ĐỐI THOẠI VỚI PHẠM CÔNG THIỆN
Con người bên bờ hố thẳm – Từ triết học, hiện sinh đến Thiền và câu hỏi về căn tính Việt
CHƯƠNG 6
HỐ THẲM CỦA TƯ TƯỞNG: KHI CON NGƯỜI ĐI ĐẾN GIỚI HẠN CỦA CHÍNH MÌNH
1. Luận đề trung tâm: Phá vỡ tư tưởng cũ, nhưng xây dựng điều gì?
Hố thẳm của tư tưởng đặt ra một vấn đề căn bản: khi những hệ thống tư tưởng quen thuộc không còn đủ sức thuyết phục, con người phải làm gì để tìm kiếm một cách hiểu mới về chính mình và thế giới?
Luận đề của chương này là: sức mạnh của tư tưởng không chỉ nằm ở khả năng phá vỡ những niềm tin cũ, mà còn ở khả năng giúp con người nhận thức sáng rõ hơn, tự chủ hơn và có trách nhiệm hơn sau sự phá vỡ ấy. Đặt từ góc nhìn Hưng Quốc Học, câu hỏi dành cho Phạm Công Thiện không chỉ là ông đã đi sâu đến đâu vào những khủng hoảng của tư tưởng, mà còn là cuộc đi sâu ấy có thể đưa con người trở lại với đời sống, với người khác và với trách nhiệm đối với xã hội như thế nào.
Đây không phải đòi hỏi một nhà văn phải đưa ra chương trình chính trị hay giải pháp quản trị. Đó là câu hỏi về giới hạn và hệ quả của một cuộc tìm kiếm triết học. Một tư tưởng có thể giúp con người nhận ra sự bất toàn của thế giới, nhưng liệu nó có giúp con người hành động tốt hơn trong thế giới bất toàn ấy?
Chương 5 đã khảo sát khả năng Thiền hiện diện từ sớm trong hành trình tư tưởng Phạm Công Thiện. Chương này chuyển sang vấn đề sâu hơn: khi tư tưởng đối diện với giới hạn của mình, sự phủ định mở ra tự do hay có thể trở thành một hình thức bế tắc mới?
2. “Hố thẳm” — không chỉ là khủng hoảng, mà còn là phép thử
Nhan đề Hố thẳm của tư tưởng gợi ra hình ảnh con người đứng trước một khoảng sâu mà những điểm tựa quen thuộc không còn đủ sức bảo đảm cho mình.
Ta từng tin rằng lý trí có thể giải thích mọi điều, rồi gặp những kinh nghiệm vượt khỏi khả năng giải thích hiện có. Ta từng xem một hệ thống đạo đức là hiển nhiên, rồi nhận ra những mâu thuẫn bên trong nó. Ta từng tin rằng mình hiểu chính mình, rồi phát hiện những động cơ mà bản thân không muốn thừa nhận.
Trong những thời điểm ấy, khủng hoảng có thể trở thành khởi đầu của nhận thức. Con người không còn chỉ hỏi: “Câu trả lời đúng là gì?” Họ bắt đầu hỏi: “Tại sao tôi tin vào câu trả lời này? Những giả định nào khiến tôi xem nó là đúng? Điều gì sẽ xảy ra nếu những giả định ấy không còn đứng vững?”
Đó là giá trị của việc đi đến giới hạn: nó buộc con người kiểm tra cả câu trả lời lẫn cách mình đặt câu hỏi.
Nhưng hố thẳm cũng là một phép thử. Khi mất đi những điểm tựa cũ, con người có thể tìm được năng lực suy nghĩ độc lập; cũng có thể đánh mất khả năng phân biệt giữa sự thật và cảm giác, giữa tự do và tùy tiện, giữa chiều sâu và sự tối nghĩa.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc con người có trải qua khủng hoảng hay không. Vấn đề nằm ở điều họ làm sau khủng hoảng.
Nếu khủng hoảng khiến ta nhận ra giới hạn của tri thức, nó có thể dẫn đến khiêm tốn trí tuệ. Nếu nó khiến ta cho rằng mọi chân lý đều vô nghĩa, nó có thể dẫn đến sự bất lực trong phán đoán. Nếu nó giúp ta hiểu rõ hơn những mâu thuẫn của bản thân, nó có thể mở đường cho sự trưởng thành. Nhưng nếu nó chỉ làm tăng cảm giác mình khác biệt với số đông, nó có thể nuôi dưỡng một dạng tự tôn tinh thần.
Đây là điểm mà cuộc đối thoại với Phạm Công Thiện cần bắt đầu: không phủ nhận giá trị của việc đi đến tận cùng câu hỏi, nhưng cũng không xem bản thân sự khủng hoảng là bằng chứng của chiều sâu.
3. Đối thoại với Phạm Công Thiện: Sau khi phủ định, còn lại điều gì?
Khi đọc một tác phẩm triết luận, tôi không chỉ hỏi tác giả đã phản đối điều gì. Tôi còn muốn biết sự phản đối ấy giúp mở ra khả năng nào.
Trong trường hợp Phạm Công Thiện, câu hỏi đặt ra là: khi những khái niệm quen thuộc bị chất vấn, con người có thể xây dựng một quan hệ khác với tri thức, với bản thân và với thế giới hay không?
Có thể triển khai cuộc đối thoại theo ba bước.
Trước hết, xác định đối tượng bị chất vấn. Phạm Công Thiện đang phản đối lối tư duy máy móc, sự lệ thuộc vào quyền uy, những quy ước văn hóa hay chính khả năng của tư duy khái niệm? Mỗi đối tượng đòi hỏi một cách đánh giá khác nhau.
Tiếp theo, xem xét cách thức chất vấn. Ông đưa ra lập luận, phân tích mâu thuẫn, sử dụng nghịch lý hay chủ yếu tạo ra một trải nghiệm ngôn ngữ? Các phương thức ấy có thể bổ sung cho nhau, nhưng không thể thay thế lẫn nhau trong mọi trường hợp.
Cuối cùng, đánh giá hệ quả. Sau khi đọc tác phẩm, người đọc có khả năng nhận diện một vấn đề rõ hơn không? Có hiểu vì sao một niềm tin cũ không còn thuyết phục không? Có thêm cơ sở để suy nghĩ độc lập không? Hay người đọc chỉ tiếp nhận một cảm giác mãnh liệt rằng những điều thông thường đều nông cạn?
Cách đối thoại này không đòi Phạm Công Thiện phải trả lời bằng một hệ thống khép kín. Nó đòi người nghiên cứu xác định được đóng góp cụ thể của ông.
Một tác phẩm có thể thành công trong việc làm lung lay sự tự mãn trí tuệ mà chưa đưa ra được giải pháp. Đó vẫn có thể là đóng góp đáng kể. Nhưng nếu dừng lại ở đó, người đọc cần nhận ra rằng mình đang đứng trước một khởi đầu, chưa phải một kết luận cuối cùng.
Phản biện không phải bắt tác giả phải nói điều mình muốn nghe. Phản biện là xác định điều tác giả thực sự làm được, điều còn bỏ ngỏ và hệ quả của khoảng cách giữa hai điều ấy.
4. Nghịch lý của tự do: Thoát khỏi quyền uy có đồng nghĩa với tự chủ?
Một người có thể phản đối mọi quyền uy nhưng vẫn chưa thực sự tự chủ.
Họ có thể không còn phục tùng một học thuyết, nhưng lại lệ thuộc vào cảm giác mình đã vượt khỏi học thuyết. Họ có thể khinh thường tri thức thông thường, nhưng không đủ kiên nhẫn kiểm tra tri thức ấy. Họ có thể tuyên bố không chịu sự ràng buộc của bất cứ hệ thống nào, nhưng lại hình thành một hệ thống ngầm trong đó mọi phản biện đều bị xem là biểu hiện của sự kém hiểu biết.
Đây là một nghịch lý quan trọng đối với bất kỳ tư tưởng giải phóng nào.
Tự do khỏi một quyền uy bên ngoài chưa chắc đã là tự do bên trong. Đôi khi, quyền uy chỉ thay đổi hình thức: từ một giáo điều công khai thành niềm tin tuyệt đối vào trực giác cá nhân; từ sự phục tùng một bậc thầy thành sự sùng bái chính trạng thái tinh thần của mình.
Khi khảo sát Phạm Công Thiện, cần đặt câu hỏi liệu sự phủ định trong tác phẩm có đi kèm một năng lực tự kiểm tra hay không. Nếu tác giả yêu cầu người đọc vượt khỏi những khuôn mẫu, liệu ông có cho thấy cách phân biệt giữa một khuôn mẫu sai lầm và một nguyên tắc nhận thức vẫn có giá trị? Nếu ông chất vấn quyền uy của ngôn ngữ và lý trí, liệu sự chất vấn ấy có chấp nhận bị chất vấn trở lại?
Đây không phải yêu cầu mọi tư tưởng đều phải biến thành một hệ thống hoàn chỉnh. Đó là yêu cầu về tính nhất quán của tinh thần phản biện.
Người thực sự tự do về trí tuệ không chỉ có khả năng nói “không” với người khác. Họ còn có khả năng nói “không” với chính niềm tin của mình khi xuất hiện những lý do đủ mạnh.
5. Phản biện từ Hưng Quốc Học: Chiều sâu cá nhân có thể trở thành sức mạnh xã hội không?
Hưng Quốc Học đặt trọng tâm vào năng lực của con người và những điều kiện xã hội giúp năng lực ấy phát triển. Từ góc nhìn đó, cuộc tìm kiếm của Phạm Công Thiện mở ra một câu hỏi mà triết luận cá nhân không nhất thiết phải trực tiếp giải quyết: mối quan hệ giữa chiều sâu tinh thần và năng lực kiến tạo đời sống chung.
Một cá nhân có thể rất nhạy cảm trước những khủng hoảng hiện sinh nhưng chưa chắc đã hiểu cơ chế tạo ra bất công trong xã hội. Một người có thể nhận ra những giới hạn của ngôn ngữ nhưng chưa chắc biết cách thiết kế một thể chế để quyền lực phải giải trình. Ngược lại, người hiểu luật pháp và cơ chế quản trị cũng có thể thiếu khả năng tự chất vấn những giả định đang chi phối chính mình.
Hai loại năng lực này không đồng nhất. Nhưng một xã hội phát triển bền vững cần cả hai: khả năng suy nghĩ sâu và khả năng chuyển hiểu biết thành hành động có trách nhiệm.
Từ đó, Hưng Quốc Học đặt ra ba câu hỏi.
Thứ nhất, tư tưởng có giúp con người tự chủ hơn không?
Tự chủ không chỉ là cảm giác mình không lệ thuộc. Nó còn là năng lực kiểm tra thông tin, nhận diện ngụy biện, cân nhắc bằng chứng và thay đổi quan điểm khi cần thiết. Nếu một cuộc tìm kiếm triết học giúp phát triển những năng lực ấy, nó có ý nghĩa đối với Dân Trí.
Thứ hai, tự do trí tuệ có gắn với trách nhiệm không?
Người có quyền suy nghĩ độc lập cũng phải chịu trách nhiệm về những khẳng định của mình. Tự do không thể được dùng để miễn trừ nghĩa vụ giải thích khi phát biểu gây ảnh hưởng đến người khác. Một nền văn hóa phản biện cần bảo vệ quyền đặt câu hỏi, đồng thời duy trì tiêu chuẩn về bằng chứng và lý lẽ.
Thứ ba, năng lực tự chất vấn có được chuyển thành năng lực sửa sai của xã hội không?
Đây là câu hỏi về thể chế. Một dân tộc không thể chỉ trông đợi vào những cá nhân có tư tưởng độc lập. Nó cần trường học khuyến khích đặt câu hỏi, báo chí có khả năng điều tra, cơ quan công quyền phải giải trình và hệ thống pháp luật cho phép kiểm tra, sửa chữa những quyết định sai.
Từ đây xuất hiện một giới hạn quan trọng: tư tưởng cá nhân có thể góp phần hình thành tinh thần tự chủ, nhưng không thể thay thế các thiết chế bảo vệ tự chủ ấy.
Hưng Quốc Học không cần biến Phạm Công Thiện thành một nhà lý luận về thể chế để rút ra bài học từ ông. Điều cần làm là giữ đúng ranh giới: tác phẩm của ông cung cấp đối tượng để suy nghĩ về con người; Hưng Quốc Học phát triển câu hỏi ấy sang bình diện năng lực dân tộc và tổ chức xã hội.
6. Một phản đề: Xã hội cần tư tưởng rõ ràng, nhưng có phải mọi tư tưởng đều phải hữu dụng?
Đến đây cần xét một phản đề nghiêm túc. Nếu đánh giá tư tưởng bằng khả năng làm con người tự chủ và giúp xã hội sửa sai, liệu ta có nguy cơ biến triết học thành công cụ phục vụ những mục tiêu thực dụng?
Không phải mọi tác phẩm triết học đều cần đưa ra giải pháp trực tiếp cho xã hội. Những suy tư về cái chết, cô đơn, hư vô hay giới hạn của ngôn ngữ có thể có giá trị ngay cả khi chúng không dẫn đến một chính sách cụ thể. Con người không chỉ sống để sản xuất, quản trị và tăng trưởng. Họ còn cần hiểu sự tồn tại của mình có ý nghĩa gì, vì sao đau khổ và tự do lại đặt ra những câu hỏi không thể giải quyết chỉ bằng kỹ thuật.
Nếu chỉ chấp nhận những tư tưởng có thể chuyển ngay thành lợi ích kinh tế hoặc chính sách, một xã hội có thể trở nên thực dụng nhưng nghèo nàn về tinh thần.
Hưng Quốc Học cần tiếp nhận phản đề này. Dân Mạnh không có nghĩa là mỗi người phải trở thành một công cụ hữu ích cho quốc gia. Con người có giá trị tự thân; tự do tư tưởng, sáng tạo và tìm kiếm ý nghĩa không cần phải chứng minh bằng một lợi ích vật chất tức thời.
Nhưng từ đó cũng không thể kết luận rằng mọi sự tối nghĩa đều sâu sắc hoặc mọi cuộc khủng hoảng đều đáng ca ngợi. Tác phẩm không cần hữu dụng theo nghĩa hẹp, nhưng người đọc vẫn có thể hỏi nó giúp ta nhận ra điều gì, trải nghiệm điều gì và hiểu thêm điều gì về thân phận con người.
Sự phân biệt cần thiết không phải giữa tư tưởng hữu dụng và tư tưởng vô dụng. Đó là giữa những giá trị khác nhau của tư tưởng: giá trị nhận thức, giá trị thẩm mỹ, giá trị hiện sinh và giá trị xã hội. Chúng có thể hỗ trợ nhau, nhưng không nên bị đánh đồng.
7. Từ cá nhân đến quốc gia: Một dân tộc có dám nhìn vào “hố thẳm” của mình?
Có thể mở rộng hình ảnh “hố thẳm” sang bình diện quốc gia, nhưng đây là phép vận dụng của người nghiên cứu chứ không phải nội dung mặc nhiên có trong tác phẩm Phạm Công Thiện.
Một dân tộc cũng có những niềm tin nền tảng: quan niệm về lịch sử, về thành công, về lòng trung thành, về quyền lực và về căn tính của mình. Những niềm tin ấy có thể tạo ra sự gắn kết, nhưng cũng có thể trở thành rào cản nếu chúng không còn cho phép xã hội nhận diện sai lầm.
Khi một quốc gia chỉ kể lại những chiến thắng mà không nghiên cứu những thất bại, chỉ tôn vinh thành tựu mà không xem xét cái giá phải trả, hoặc chỉ nói về lòng trung thành mà không bảo vệ quyền phản biện, quốc gia ấy đang tự hạn chế năng lực học hỏi.
Một xã hội trưởng thành cần khả năng nhìn thẳng vào những dữ kiện không phù hợp với câu chuyện mình muốn tin. Điều đó không đồng nghĩa với tự phủ định dân tộc. Trái lại, nó cho phép cộng đồng phân biệt giữa lòng yêu nước và sự bảo vệ vô điều kiện cho mọi quyết định của người nhân danh đất nước.
Ở cấp độ này, “đi đến hố thẳm” có thể được hiểu như việc chấp nhận nhìn vào những điểm yếu mà một cộng đồng thường muốn che giấu. Nhưng phép so sánh chỉ có giá trị khi dẫn đến một phương pháp cụ thể: mở hồ sơ, kiểm tra dữ liệu, lắng nghe nhiều phía, xác định trách nhiệm và sửa chữa cơ chế tạo ra sai lầm.
Một dân tộc không mạnh lên chỉ vì dám nói những lời đau đớn về chính mình. Dân tộc mạnh lên khi biến sự thật khó chịu thành năng lực cải cách.
Đây là điểm Hưng Quốc Học bổ sung vào cuộc đối thoại với Phạm Công Thiện: chiều sâu tư tưởng cần được bảo vệ như một giá trị của con người, nhưng sức mạnh quốc gia còn đòi hỏi cơ chế biến nhận thức thành hành động chung.
8. Kết luận: Sau hố thẳm là khả năng đứng vững
Đọc Phạm Công Thiện không nên chỉ tìm những câu văn gây choáng ngợp hoặc những tuyên bố phủ định mạnh mẽ. Cần xem xét cuộc tìm kiếm của ông đã mở ra những cách hiểu nào về con người, ngôn ngữ và giới hạn của tư tưởng.
Hưng Quốc Học tiếp nhận từ cuộc đối thoại này một yêu cầu kép: con người phải có can đảm chất vấn những điều mình từng tin, nhưng cũng phải có kỷ luật để kiểm tra điều mình đang tin. Tự do cần đi cùng trách nhiệm; chiều sâu cần đi cùng khả năng phân biệt; phản biện cần mở đường cho nhận thức mới.
Tuy nhiên, không nên thu hẹp giá trị của Phạm Công Thiện vào khả năng phục vụ Hưng Quốc Học. Ông còn được đọc như một tác giả văn chương và một người tìm kiếm ý nghĩa hiện sinh. Cuộc đối thoại có giá trị chính vì hai bên không hoàn toàn trùng nhau: tác phẩm đặt ra những câu hỏi riêng, còn Hưng Quốc Học dùng những câu hỏi ấy để xem xét thêm điều kiện phát triển của con người và xã hội.
Sau hố thẳm, điều đáng tìm không nhất thiết là một hệ thống hoàn chỉnh giải thích mọi sự. Có thể đó là một năng lực khiêm tốn hơn nhưng bền vững hơn: biết mình có thể sai, biết vì sao mình tin, và biết sửa đổi khi có đủ lý do.
Đó không phải điểm kết thúc của tư tưởng. Đó là điều kiện để tư tưởng tiếp tục sống.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Phạm Công Thiện, Hố thẳm của tư tưởng. Cần đối chiếu bản in cụ thể khi trích dẫn và phân tích từng đoạn.
- Phạm Công Thiện, Ý thức mới trong văn nghệ và triết học.
- Nietzsche, Friedrich. Beyond Good and Evil. Translated by Walter Kaufmann, 1966.
- Heidegger, Martin. Being and Time. Translated by John Macquarrie and Edward Robinson, 1962.
- McRae, John R. (2003). Seeing Through Zen: Encounter, Transformation, and Genealogy in Chinese Chan Buddhism. University of California Press.


5:19 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment