ĐẠO HỒNG BÀNG – CỘI NGUỒN VIỆT
PHẦN I: NỀN TẢNG TRIẾT HỌC
CHƯƠNG VIII (TIẾP)
ĐỒNG BÀO: TỪ MỘT BIỂU TƯỢNG ĐẾN MỘT HỌC THUYẾT
Một dân tộc trưởng thành khi biết chuyển hóa ký ức về cội nguồn thành đạo lý, chuyển hóa đạo lý thành những chuẩn mực chung và chuyển hóa các chuẩn mực ấy thành thực tiễn văn minh.
VII. ĐỒNG BÀO: TỪ CÂU CHUYỆN NGUỒN GỐC ĐẾN CÂU HỎI TRIẾT HỌC
Truyền thuyết bọc trăm trứng đặt ra ít nhất hai câu hỏi khác nhau.
Câu hỏi thứ nhất thuộc về lịch sử: Truyền thuyết này hình thành trong hoàn cảnh nào, được ghi chép từ khi nào, và có thể đối chiếu với những nguồn tư liệu độc lập nào?
Câu hỏi thứ hai thuộc về triết học văn hóa: Vì sao biểu tượng cùng sinh ra từ một bọc lại có khả năng diễn đạt ý niệm về cội nguồn chung và tình thân thuộc giữa các thành viên của một cộng đồng?
Hai câu hỏi có liên hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau. Việc một truyền thuyết có giá trị văn hóa không chứng minh rằng mọi chi tiết trong đó là sự kiện lịch sử. Ngược lại, việc chưa thể xác nhận một câu chuyện theo tiêu chuẩn sử học cũng không có nghĩa câu chuyện ấy hoàn toàn không có ý nghĩa đối với đời sống tinh thần.
Theo cách tiếp cận của Đạo Hồng Bàng, truyền thuyết Hồng Bàng được khảo sát trên hai bình diện: giá trị tư liệu đối với việc nghiên cứu lịch sử hình thành của truyền thuyết và giá trị biểu tượng đối với việc suy tư về căn tính cộng đồng.
Từ đó, câu hỏi trung tâm không còn chỉ là chúng ta có cùng một nguồn gốc theo nghĩa huyết thống hay không. Câu hỏi quan trọng hơn đối với việc xây dựng một học thuyết đạo đức là: Những người cùng nhận mình thuộc về một cộng đồng có trách nhiệm gì đối với nhau?
Đó là điểm chuyển từ huyền sử sang triết học, từ ký ức nguồn cội sang vấn đề đạo đức và tổ chức xã hội.
VIII. ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁC TIỀN ĐỀ CỦA HỌC THUYẾT ĐỒNG BÀO
1. Định nghĩa làm việc
Trong phạm vi Đạo Hồng Bàng, Đồng Bào là một nguyên tắc đạo đức cộng đồng, theo đó những người cùng nhận mình thuộc về một cộng đồng dân tộc có trách nhiệm tôn trọng phẩm giá, quyền lợi chính đáng và tương lai chung của nhau.
Định nghĩa này không đòi hỏi mọi thành viên phải có cùng huyết thống, cùng quan điểm chính trị, cùng tín ngưỡng hoặc cùng cách sống. Nó cũng không mặc nhiên cho rằng mọi người trong cộng đồng đều có quan hệ thân thiết như người trong một gia đình.
Điều cốt yếu nằm ở trách nhiệm đạo đức và cách đối xử với nhau.
Trong cách sử dụng của chương sách này, khái niệm Đồng Bào được phát triển thành một nguyên tắc triết học. Đây là sự mở rộng có chủ đích của tác giả, không phải khẳng định rằng mọi người Việt trong mọi thời kỳ đều hiểu khái niệm này theo cùng một nghĩa.
2. Ba tiền đề
Tiền đề thứ nhất: Con người hình thành và phát triển trong quan hệ với người khác.
Ngôn ngữ, tri thức, kỹ năng, văn hóa và phần lớn điều kiện sống của mỗi cá nhân đều được tiếp nhận hoặc phát triển thông qua quan hệ xã hội. Vì vậy, quyền tự chủ của cá nhân không loại bỏ sự phụ thuộc lẫn nhau giữa con người.
Nhận thức ấy tạo cơ sở cho lòng biết ơn, sự hợp tác và trách nhiệm đối với cộng đồng.
Tiền đề thứ hai: Cộng đồng bền vững cần những nguyên tắc hợp tác được thừa nhận.
Pháp luật có thể quy định hành vi được phép và bị cấm. Cơ chế quản trị có thể phân công trách nhiệm. Nhưng sự hợp tác lâu dài còn phụ thuộc vào mức độ người dân tin tưởng nhau, tin vào tính công bằng của quy tắc và tin rằng sự đóng góp của mình không bị lợi dụng một cách tùy tiện.
Tinh thần Đồng Bào có thể góp phần hỗ trợ sự hợp tác ấy, nhưng không tự động tạo ra lòng tin nếu thực tế xã hội liên tục phủ nhận những giá trị mà biểu tượng đại diện.
Tiền đề thứ ba: Lợi ích cá nhân và lợi ích cộng đồng cần được điều hòa bằng những nguyên tắc công bằng.
Một xã hội phát triển không thể thiếu cạnh tranh, khác biệt và sáng tạo. Vấn đề không phải loại bỏ cạnh tranh, mà là xác lập giới hạn để cạnh tranh không biến thành sự chà đạp phẩm giá, tước đoạt quyền lợi chính đáng hoặc phá hoại những điều kiện sống chung.
Theo nghĩa đó, Đồng Bào không yêu cầu cá nhân hy sinh vô điều kiện cho tập thể. Nó đặt ra yêu cầu kép: cá nhân có trách nhiệm với cộng đồng, còn cộng đồng và các thiết chế của nó cũng phải tôn trọng quyền và phẩm giá của từng cá nhân.
IX. ĐỒNG BÀO NHƯ MỘT THIẾT CHẾ TINH THẦN
Trong chương này, thiết chế tinh thần là thuật ngữ phân tích do tác giả sử dụng để chỉ một hệ thống biểu tượng, niềm tin, giá trị và chuẩn mực được lưu truyền trong cộng đồng, có khả năng định hướng cách con người hiểu về mình, hiểu về người khác và lựa chọn hành vi.
Khái niệm này không đồng nghĩa với thiết chế pháp lý như tòa án, nghị viện hay cơ quan hành chính. Nó cũng không có nghĩa một biểu tượng văn hóa tự nó đã là một thiết chế hoàn chỉnh.
Để một biểu tượng có thể vận hành như một thiết chế tinh thần, cần xem xét bốn phương diện.
Thứ nhất, sự lưu truyền. Biểu tượng được truyền qua gia đình, giáo dục, ngôn ngữ, nghi lễ, văn học và những hình thức sinh hoạt văn hóa nào?
Thứ hai, sự thừa nhận. Các thành viên có nhận ra và chia sẻ ý nghĩa của biểu tượng hay chỉ lặp lại nó như một công thức quen thuộc?
Thứ ba, chuẩn mực ứng xử. Biểu tượng có tạo ra những kỳ vọng cụ thể về trách nhiệm, sự công bằng, lòng biết ơn và cách đối xử với người khác hay không?
Thứ tư, tác động thực tế. Có thể nhận thấy ảnh hưởng của biểu tượng trong hành vi hợp tác, tương trợ, giải quyết bất đồng hoặc bảo vệ lợi ích chung hay không?
Bốn phương diện này giúp phân biệt một biểu tượng được tôn vinh về mặt ngôn từ với một giá trị thực sự tham gia vào việc tổ chức đời sống cộng đồng.
Đối với Đồng Bào, quá trình chuyển hóa có thể được mô tả như sau:
Biểu tượng nguồn cội → Ý thức thuộc về → Chuẩn mực đạo đức → Hành vi hợp tác → Tác động xã hội.
Đây là một mô hình giải thích cần được khảo sát, không phải một chuỗi nhân quả đã được chứng minh trong mọi hoàn cảnh. Tác động của biểu tượng còn phụ thuộc vào giáo dục, điều kiện kinh tế, quan hệ quyền lực, tính công bằng của thể chế và những trải nghiệm thực tế của người dân.
X. NGHỊCH LÝ ĐỒNG BÀO: CÙNG CỘI NGUỒN KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG CHIA RẼ
Một cộng đồng có thể cùng tôn vinh một biểu tượng nguồn cội nhưng vẫn xảy ra xung đột sâu sắc.
Nghịch lý này cho thấy sự khác biệt giữa ba điều: cùng biết một truyền thuyết, cùng thừa nhận một giá trị và thực sự hành động theo giá trị ấy.
Ba điều đó không đồng nhất.
Một người có thể nói về tình Đồng Bào nhưng vẫn đối xử bất công với người khác. Một tổ chức có thể dùng ngôn ngữ đoàn kết nhưng vẫn dung túng đặc quyền. Một cộng đồng có thể chia sẻ ký ức lịch sử nhưng bất đồng về cách phân phối nguồn lực, tổ chức quyền lực hoặc xác định lợi ích chung.
Vì vậy, không thể lấy sự phổ biến của một biểu tượng làm bằng chứng đầy đủ cho mức độ đoàn kết của xã hội.
Ngược lại, những trường hợp xung đột cũng không đủ để kết luận rằng biểu tượng ấy hoàn toàn vô ích. Muốn đánh giá vai trò của Đồng Bào, cần tìm hiểu khi nào biểu tượng góp phần hàn gắn khác biệt, khi nào nó chỉ tồn tại ở tầng ngôn từ và khi nào nó bị sử dụng để che đậy bất công.
Từ đó hình thành một nguyên tắc quan trọng:
Giá trị của Đồng Bào không được xác định chỉ bằng mức độ trang trọng của lời nói, mà còn bằng cách con người đối xử với nhau trong những hoàn cảnh có xung đột về quyền lợi.
XI. ĐỒNG BÀO VÀ VẤN ĐỀ KHÁC BIỆT
Nếu tất cả đều là Đồng Bào, liệu có cần tranh luận, phản biện và cạnh tranh hay không?
Câu trả lời của Đạo Hồng Bàng là có.
Một cộng đồng trưởng thành không phải là cộng đồng không có bất đồng. Đó là cộng đồng có khả năng giải quyết bất đồng mà không phủ nhận phẩm giá của người đối lập.
Các nhà khoa học cần được quyền phản bác kết luận của nhau. Công dân cần có khả năng tranh luận về chính sách. Các thế hệ cần được quyền xem xét lại những cách hiểu đã được truyền lại. Những quyết định sai cần được sửa đổi, kể cả khi chúng được đưa ra nhân danh truyền thống hoặc lợi ích chung.
Bởi vậy, không thể đồng nhất Đồng Bào với sự phục tùng, cũng không thể dùng tình cảm cộng đồng để yêu cầu mọi người im lặng trước sai trái.
Tình Đồng Bào chỉ có giá trị đạo đức khi nó cho phép con người nói sự thật, bảo vệ người bị đối xử bất công và yêu cầu người có quyền lực chịu trách nhiệm.
Đồng Bào không đòi hỏi mọi người phải nghĩ giống nhau. Đồng Bào đòi hỏi sự khác biệt được giải quyết bằng những nguyên tắc tôn trọng phẩm giá, công bằng và trách nhiệm.
XII. TỪ ĐỒNG BÀO ĐẾN LÒNG TIN XÃ HỘI
Lòng tin xã hội là một yếu tố đáng nghiên cứu khi tìm hiểu khả năng hợp tác của cộng đồng. Tuy nhiên, lòng tin không chỉ bắt nguồn từ tình cảm hay ký ức văn hóa.
Nó còn được hình thành từ kinh nghiệm thực tế: người dân có được đối xử công bằng hay không; các cam kết có được thực hiện hay không; người vi phạm có phải chịu trách nhiệm hay không; và các quy tắc có được áp dụng nhất quán hay không.
Nếu lời kêu gọi Đồng Bào đi cùng với những hành vi công bằng và có trách nhiệm, biểu tượng ấy có thể được củng cố bằng trải nghiệm sống.
Nếu lời kêu gọi ấy đi cùng với sự thiên vị, đặc quyền hoặc việc né tránh trách nhiệm, khoảng cách giữa lời nói và thực tế có thể làm suy giảm lòng tin.
Do đó, quan hệ giữa Đồng Bào và lòng tin xã hội không nên được hiểu như một quan hệ tự động. Có thể hình dung một cơ chế gồm ba thành phần:
- Văn hóa: cung cấp ngôn ngữ và giá trị để diễn đạt sự thuộc về.
- Thực hành xã hội: tạo ra trải nghiệm hợp tác hoặc bất công.
- Thể chế: xác lập quy tắc, bảo vệ quyền lợi và xử lý hành vi vi phạm.
Ba thành phần này tác động qua lại. Văn hóa có thể khuyến khích hợp tác; thực tiễn công bằng có thể củng cố niềm tin; thể chế đáng tin cậy có thể giúp những giá trị đạo đức được chuyển thành hành vi ổn định.
Đồng Bào vì thế không thay thế pháp luật và quản trị. Nó có thể bổ trợ cho chúng, trong khi bản thân các thiết chế cũng phải được đánh giá bằng tiêu chuẩn công bằng và trách nhiệm.
XIII. GIẢ THUYẾT HỒNG BÀNG VỀ SỨC MẠNH QUỐC GIA
Đạo Hồng Bàng đề xuất giả thuyết sau:
Trong những điều kiện nhất định, mức độ gắn kết xã hội và khả năng hợp tác giữa các thành viên có thể góp phần nâng cao sức chống chịu và năng lực phát triển lâu dài của quốc gia.
Giả thuyết này không khẳng định rằng đoàn kết là nguyên nhân duy nhất của thành công, hoặc rằng xã hội càng đồng nhất thì quốc gia càng mạnh.
Sức mạnh quốc gia còn chịu ảnh hưởng của trình độ giáo dục, khoa học và công nghệ, năng lực kinh tế, chất lượng quản trị, điều kiện địa lý, quan hệ quốc tế và nhiều yếu tố khác.
Hơn nữa, sự gắn kết cũng có thể mang hình thức khép kín, loại trừ người ngoài hoặc bảo vệ lợi ích của một nhóm. Vì vậy, cần phân biệt sự gắn kết dựa trên lòng tin và công bằng với sự liên kết dựa trên đặc quyền, cưỡng ép hay thù địch đối với những người khác biệt.
Muốn khảo sát giả thuyết này, có thể đặt ra những câu hỏi cụ thể:
- Những biểu tượng văn hóa chung có liên hệ như thế nào với mức độ tin cậy giữa những người không có quan hệ thân thuộc?
- Lòng tin xã hội có liên hệ với khả năng hợp tác, tương trợ và tuân thủ các quy tắc chung hay không?
- Sự công bằng của thể chế có làm tăng hoặc làm suy giảm tác động của các giá trị văn hóa?
- Trong những hoàn cảnh nào tinh thần cộng đồng thúc đẩy sáng tạo, và trong những hoàn cảnh nào nó tạo áp lực đồng thuận hoặc loại trừ phản biện?
- Những trường hợp lịch sử nào ủng hộ giả thuyết, và những trường hợp nào cho thấy giới hạn của nó?
Đây là các câu hỏi có thể tiếp tục nghiên cứu bằng sử học, xã hội học, nhân học và khoa học chính trị. Câu trả lời phải dựa trên tư liệu và phương pháp phù hợp, không thể chỉ dựa vào niềm tin hay mong muốn của người viết.
XIV. HỌC THUYẾT HỘI TỤ
Nếu Đồng Bào là nguyên tắc đạo đức về quan hệ giữa các thành viên của cộng đồng, thì Hội Tụ là nguyên tắc về cách tổ chức sự đa dạng trong cộng đồng ấy.
Đạo Hồng Bàng đề xuất rằng sức mạnh văn minh không nhất thiết xuất phát từ sự đồng nhất. Nó còn có thể hình thành từ năng lực phối hợp những con người, vùng miền, tri thức và kinh nghiệm khác nhau.
Hội tụ giữa miền núi và đồng bằng; giữa sông và biển; giữa truyền thống và đổi mới; giữa quyền tự do của cá nhân và trách nhiệm đối với cộng đồng.
Ở tầng biểu tượng, hình ảnh năm mươi người con lên núi và năm mươi người con xuống biển có thể được diễn giải như một cách hình dung về sự phân nhánh của cộng đồng trong những môi trường sống khác nhau mà vẫn giữ ý niệm về cội nguồn chung.
Đây là diễn giải triết học từ huyền sử, không phải bằng chứng độc lập xác nhận một cuộc di cư cụ thể của một trăm người con trong lịch sử.
Từ diễn giải ấy, Đạo Hồng Bàng đặt ra một nguyên tắc: cộng đồng không cần xóa bỏ khác biệt để giữ được sự gắn kết. Điều cần thiết là xây dựng những quy tắc cho phép các khác biệt cùng tồn tại, hợp tác và bổ sung cho nhau.
Tuy nhiên, Hội Tụ không có nghĩa mọi quan điểm đều đúng như nhau hoặc mọi xung đột đều có thể giải quyết bằng thỏa hiệp. Những hành vi xâm phạm quyền lợi chính đáng vẫn cần được ngăn chặn; những nhận định sai vẫn cần được phản biện; những bất công vẫn cần được sửa chữa.
Một nền văn minh hội tụ không chỉ biết dung nạp khác biệt. Nó còn cần tiêu chuẩn để phân biệt điều có thể cùng tồn tại với điều phải được thay đổi.
XV. TỪ BIỂU TƯỢNG ĐẾN THỂ CHẾ, TỪ THỂ CHẾ ĐẾN VĂN MINH
Nếu Đồng Bào chỉ dừng lại ở ký ức và lời nói, tác động của nó đối với đời sống xã hội sẽ có giới hạn.
Muốn trở thành một nguyên tắc có ý nghĩa thực tiễn, nó cần được chuyển hóa thành những chuẩn mực và cơ chế cụ thể.
Trong gia đình, đó là sự quan tâm, tôn trọng và trách nhiệm giữa các thế hệ.
Trong giáo dục, đó là việc hình thành khả năng hợp tác, tôn trọng sự thật, đối thoại và giải quyết bất đồng.
Trong đời sống kinh tế, đó là sự cạnh tranh có giới hạn đạo đức, việc tôn trọng cam kết và không lợi dụng lòng tin để trục lợi.
Trong quản trị quốc gia, đó là sự công bằng của quy tắc, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân.
Trong đời sống văn hóa, đó là khả năng gìn giữ ký ức chung mà không biến ký ức thành lý do để phủ nhận những nhóm người có trải nghiệm hoặc quan điểm khác biệt.
Những ví dụ này không có nghĩa mọi nguyên tắc trên đều xuất phát duy nhất từ khái niệm Đồng Bào. Chúng cho thấy những giá trị mà Đạo Hồng Bàng đề cao có thể được đối chiếu với các chuẩn mực đạo đức và thể chế cụ thể.
Từ đó, mạch phát triển của học thuyết có thể được diễn đạt như sau:
Cội nguồn → Bản sắc → Chuẩn mực đạo đức → Lòng tin và hợp tác → Thể chế có trách nhiệm → Năng lực phát triển văn minh.
Đây là mô hình định hướng nghiên cứu và hành động, không phải công thức bảo đảm rằng mọi quốc gia đi qua các bước ấy đều đạt tới thịnh vượng.
XVI. PHẢN CHỨNG VÀ GIỚI HẠN CỦA HỌC THUYẾT
Một học thuyết nghiêm túc phải xác định không chỉ điều gì có thể củng cố nó, mà còn điều gì có thể làm suy yếu hoặc bác bỏ những khẳng định của nó.
Đối với Học thuyết Đồng Bào, ít nhất có ba vấn đề cần xem xét.
Thứ nhất, nếu biểu tượng Đồng Bào phổ biến nhưng không có mối liên hệ đáng kể với lòng tin, sự tương trợ hoặc hành vi hợp tác, thì phải điều chỉnh nhận định về tác dụng thực tế của biểu tượng ấy.
Thứ hai, nếu những cộng đồng có mức độ gắn kết cao vẫn thất bại vì quản trị yếu kém, kinh tế suy sụp hoặc xung đột quyền lực, thì không thể xem gắn kết xã hội là điều kiện đủ cho sức mạnh quốc gia.
Thứ ba, nếu tinh thần cộng đồng được sử dụng để biện minh cho việc đàn áp phản biện, bảo vệ đặc quyền hoặc loại trừ người khác biệt, thì cách vận dụng ấy mâu thuẫn với chính nguyên tắc tôn trọng phẩm giá mà học thuyết đề cao.
Những phản chứng này không làm cho học thuyết trở nên vô nghĩa. Chúng giúp xác định phạm vi hợp lý của nó.
Đồng Bào có thể là một nguồn lực văn hóa, nhưng không phải phép màu. Nó có thể khuyến khích trách nhiệm, nhưng không thay thế cơ chế kiểm soát quyền lực. Nó có thể hỗ trợ sự hợp tác, nhưng không xóa bỏ xung đột lợi ích.
Giá trị của học thuyết vì vậy phải được đánh giá đồng thời trên hai phương diện: tính nhất quán triết học và khả năng giải thích thực tiễn.
XVII. ĐỊNH ĐỀ HỒNG BÀNG VỀ ĐỒNG BÀO
Có thể cô đọng lập trường của chương này thành định đề triết học sau:
Một cộng đồng không trở nên vững mạnh chỉ vì các thành viên cùng nhận một cội nguồn. Cộng đồng ấy chỉ có thể phát triển bền vững khi ý thức thuộc về được chuyển hóa thành trách nhiệm đạo đức, sự hợp tác được đặt trên nền tảng công bằng và các thiết chế biết bảo vệ phẩm giá của con người.
Định đề này là kết luận định hướng của Đạo Hồng Bàng, không phải định luật khoa học đã được chứng minh cho mọi xã hội.
Nó đặt ra một yêu cầu đối với mỗi cá nhân và cả cộng đồng: không chỉ tự hào về nguồn cội, mà còn phải xem xét những hành vi hiện tại có xứng đáng với các giá trị mà mình tuyên bố hay không.
Nếu Đồng Bào chỉ được dùng để nói về quá khứ, nó sẽ bị giới hạn trong ký ức.
Nếu Đồng Bào được dùng để yêu cầu người khác hy sinh mà không đặt ra trách nhiệm tương ứng cho người có quyền lực, nó có thể trở thành công cụ áp đặt.
Nhưng nếu Đồng Bào được hiểu như lời nhắc về sự phụ thuộc lẫn nhau, trách nhiệm chung và phẩm giá bình đẳng, nó có thể trở thành một nguồn lực đạo đức cho tương lai.
XVIII. KẾT LUẬN: Ý NGHĨA CỦA HAI TIẾNG ĐỒNG BÀO
Tam Vị Quốc Tổ trong hệ tư tưởng Hồng Bàng biểu đạt ý niệm về cội nguồn, sự bảo hộ và sinh thành. Huyền sử bọc trăm trứng mở ra hình ảnh về một cộng đồng có chung nguồn gốc biểu tượng. Từ hình ảnh ấy, Đạo Hồng Bàng phát triển một câu hỏi triết học: làm thế nào để ý thức về cội nguồn trở thành trách nhiệm giữa những con người đang cùng sống trong một đất nước?
Câu trả lời không thể chỉ nằm trong nghi lễ, khẩu hiệu hoặc niềm tự hào lịch sử.
Nó phải được tìm thấy trong cách con người đối xử với nhau, trong khả năng bảo vệ sự thật, trong sự công bằng của những quy tắc chung và trong việc người có quyền lực có chịu trách nhiệm về hành động của mình hay không.
Con người không lựa chọn toàn bộ hoàn cảnh nơi mình sinh ra. Nhưng con người có thể lựa chọn cách đối xử với những người cùng chia sẻ không gian sống, ký ức văn hóa và tương lai của cộng đồng.
Không ai có thể xây dựng đất nước một mình. Nhưng không phải mọi sự hy sinh cho tập thể đều chính đáng, cũng không phải mọi lời nhân danh cộng đồng đều đúng. Điều cần thiết là sự hợp tác tự nguyện, có trách nhiệm và được bảo vệ bằng những nguyên tắc công bằng.
Đó là cách Đạo Hồng Bàng đề xuất hiểu hai tiếng Đồng Bào: không chỉ như một biểu tượng về nguồn cội, mà như một lời nhắc nhở về trách nhiệm của con người đối với nhau.
Cội nguồn trao cho chúng ta một ký ức. Đạo đức định hướng cách chúng ta sống. Thể chế xác lập những quy tắc chung. Và thực tiễn của mỗi thế hệ quyết định những giá trị ấy có góp phần tạo nên một nền văn minh hay không.
Hoàng Phong Nhã


5:33 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment