ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC
QUỐC HỌC, TƯ TƯỞNG VIỆT NAM VÀ CÂU HỎI: VIỆT NAM LÀ GÌ?
CHƯƠNG IV
DÂN TỘC TÍNH: BẢN CHẤT, QUÁ TRÌNH HAY NĂNG LỰC TỰ ĐỔI MỚI?
1. Luận đề trung tâm: Dân tộc tính không phải chiếc hộp chứa sẵn bản chất của một dân tộc
Khi hỏi Việt Nam là gì, chúng ta thường tìm đến những đặc điểm được cho là tiêu biểu của người Việt: tinh thần cộng đồng, lòng yêu nước, khả năng thích nghi, sự coi trọng gia đình, ý chí tự chủ và năng lực tiếp nhận văn hóa bên ngoài.
Những đặc điểm ấy có thể chứa đựng những nhận xét có giá trị. Nhưng một câu hỏi quan trọng vẫn chưa được giải đáp: chúng là những phẩm chất bất biến có sẵn từ đầu, hay là kết quả của những điều kiện lịch sử đã hình thành, duy trì và biến đổi chúng?
Luận đề của chương này là: Dân tộc tính được hình thành trong lịch sử, được duy trì qua ký ức và thực hành văn hóa, đồng thời được biến đổi bởi những lựa chọn, xung đột và sáng tạo của các thế hệ. Vì vậy, muốn hiểu dân tộc tính Việt Nam, không thể chỉ hỏi người Việt vốn là ai; phải hỏi lịch sử đã làm nên người Việt như thế nào và người Việt có khả năng trở thành ai.
Luận đề này không phủ nhận những đặc điểm tương đối bền vững của một dân tộc. Ngôn ngữ, ký ức lịch sử, tập quán và những hình thức tổ chức cộng đồng có thể được truyền qua nhiều thế hệ. Một cộng đồng không phải mỗi sáng thức dậy lại trở thành một dân tộc hoàn toàn khác.
Điều cần bác bỏ là bước nhảy từ sự tồn tại của những yếu tố bền vững đến kết luận rằng có một bản chất bất biến giải thích toàn bộ dân tộc.
Một truyền thống tồn tại lâu dài không có nghĩa nó không thay đổi. Một phẩm chất được nhắc đến nhiều không có nghĩa mọi thành viên đều sở hữu phẩm chất ấy như nhau. Một quan niệm được xem là cổ truyền cũng không tự động chứng minh rằng nó đã tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại.
Dân tộc tính vì thế cần được nghiên cứu như một quan hệ giữa di sản và biến đổi, giữa ký ức và hiện thực, giữa những gì một cộng đồng nhận được từ quá khứ và những gì cộng đồng ấy tự tạo ra.
2. Nguyễn Đăng Thục và câu hỏi về căn tính Việt Nam
Dữ kiện thư mục: Nguyễn Đăng Thục có tác phẩm Dân tộc tính, xuất bản tại Sài Gòn năm 1955. Theo thông tin thư mục, đây là bài diễn văn đọc ngày 9 tháng 3 năm 1955 trong buổi diễn thuyết do Văn hóa Vụ tổ chức, bản in dài 23 trang.
Đây là căn cứ xác nhận Nguyễn Đăng Thục đã trực tiếp đề cập đến vấn đề dân tộc tính. Tuy nhiên, những nội dung cụ thể trong quan niệm của ông cần được xác lập bằng việc đọc và đối chiếu văn bản gốc.
Nhận định của người viết: Đối thoại với Nguyễn Đăng Thục không nên dừng ở việc hỏi ông đã xác định những đặc điểm nào của dân tộc Việt Nam. Cần đi sâu hơn: những đặc điểm ấy được giải thích bằng nguồn gốc lịch sử, bằng cấu trúc văn hóa, bằng đời sống tinh thần hay bằng một bản chất dân tộc được giả định có sẵn?
Sự phân biệt này quan trọng vì hai người có thể cùng đề cao bản sắc Việt Nam nhưng khác nhau căn bản trong cách giải thích nó.
Người thứ nhất có thể cho rằng dân tộc đã mang một bản chất ổn định từ thuở ban đầu. Người thứ hai có thể cho rằng căn tính hình thành qua lịch sử, nên muốn duy trì những giá trị tốt đẹp thì phải hiểu điều kiện đã làm nên chúng.
Cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục cần làm rõ ông đứng ở đâu trên vấn đề ấy bằng chứng cứ văn bản, thay vì gán cho ông một lập trường trước khi khảo sát tác phẩm.
3. Phản đề thứ nhất: Nếu dân tộc tính luôn biến đổi, điều gì khiến một dân tộc vẫn là chính mình?
Đây là phản đề mạnh nhất đối với quan niệm dân tộc tính như một quá trình lịch sử.
Nếu mọi thứ đều thay đổi, liệu khái niệm dân tộc tính có trở nên quá rộng và thiếu khả năng giải thích? Nếu một cộng đồng có thể tiếp nhận ngôn ngữ, tôn giáo, thể chế và tư tưởng từ bên ngoài, vậy điều gì phân biệt cộng đồng ấy với những cộng đồng khác? Nếu căn tính chỉ là sản phẩm của lịch sử, tại sao những con người thuộc cùng một dân tộc vẫn có thể cảm nhận một mối liên hệ vượt qua nhiều thế hệ?
Đây không phải những câu hỏi có thể gạt đi bằng cách tuyên bố rằng bản sắc luôn vận động.
Một lý thuyết về dân tộc tính phải giải thích được cả biến đổi lẫn tính liên tục.
Câu trả lời hợp lý không nhất thiết là tìm một bản chất bất biến. Tính liên tục có thể được hình thành bởi sự kết hợp của ngôn ngữ, ký ức chung, những thực hành văn hóa, thiết chế xã hội và ý thức thuộc về một cộng đồng. Những yếu tố này không phải lúc nào cũng tồn tại với mức độ như nhau, nhưng khi liên kết và được truyền lại qua nhiều thế hệ, chúng tạo ra một dòng liên tục có thể nhận biết.
Dòng liên tục ấy không đồng nghĩa với việc mọi thành tố đều bất biến. Một ngôn ngữ có thể tiếp nhận nhiều từ mới mà vẫn duy trì cấu trúc và lịch sử phát triển riêng. Một truyền thống tôn giáo có thể thay đổi cách thực hành nhưng vẫn nhận biết được mối liên hệ với những thế hệ trước. Một quốc gia có thể thay đổi thể chế mà không nhất thiết mất đi toàn bộ ý thức lịch sử của cộng đồng.
Suy luận: Dân tộc tính có thể được hiểu là sự liên tục có biến đổi, chứ không phải sự đồng nhất tuyệt đối qua thời gian.
Cách hiểu này có ưu điểm là không phải lựa chọn giữa hai cực đoan: hoặc một dân tộc có bản chất bất biến, hoặc dân tộc chỉ là một tập hợp rời rạc của những thay đổi.
Tuy vậy, mỗi trường hợp lịch sử vẫn cần được chứng minh cụ thể. Không thể chỉ viện dẫn khái niệm “liên tục có biến đổi” để thay thế việc nghiên cứu những gì thực sự được truyền lại.
4. Phản đề thứ hai: Có phải mọi điều được gọi là bản sắc đều do cộng đồng tự lựa chọn?
Một phản đề khác xuất phát từ giới hạn của cách giải thích nhấn mạnh sự lựa chọn và sáng tạo.
Dân tộc không phải một cá nhân có thể tự do chọn toàn bộ điều kiện tồn tại của mình. Một cộng đồng được sinh ra trong những hoàn cảnh địa lý, ngôn ngữ, kinh tế và chính trị mà các thế hệ đầu tiên không tự quyết định hoàn toàn. Chiến tranh, di cư, chinh phục, thay đổi biên giới và sự áp đặt của quyền lực có thể định hình đời sống văn hóa mà không cần sự đồng thuận của mọi thành viên.
Do đó, sẽ thiếu sót nếu cho rằng dân tộc tính chỉ hình thành từ những lựa chọn tự nguyện.
Có những yếu tố được tiếp nhận vì chúng hữu ích. Có những yếu tố được duy trì vì chúng đã trở thành thói quen. Có những yếu tố tồn tại vì được nhà nước hoặc các thiết chế có quyền lực bảo vệ. Cũng có những yếu tố bị áp đặt rồi dần được một bộ phận cộng đồng chấp nhận, biến đổi hoặc chống lại.
Suy luận: Dân tộc tính được hình thành không chỉ bằng sáng tạo, mà còn qua sự tương tác giữa lựa chọn, hoàn cảnh và quyền lực.
Điểm này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu lịch sử Việt Nam. Không thể giải thích toàn bộ sự tiếp nhận Nho giáo bằng ý chí tự do của xã hội Việt Nam; cũng không thể quy mọi ảnh hưởng từ Trung Hoa thành sự áp đặt đơn phương. Muốn hiểu quá trình ấy, phải khảo sát từng giai đoạn, từng thiết chế và từng nhóm xã hội.
Một dân tộc vừa là chủ thể của lịch sử, vừa chịu tác động của những điều kiện lịch sử mà nó không hoàn toàn kiểm soát.
5. Phản đề thứ ba: Nếu đề cao bản sắc, liệu có nguy cơ đóng cửa trước thế giới?
Quan niệm dân tộc tính thường được sử dụng để bảo vệ những giá trị được coi là riêng của một cộng đồng. Điều đó có thể chính đáng khi những giá trị ấy bị xem nhẹ hoặc bị thay thế một cách thiếu suy xét.
Nhưng bảo vệ bản sắc có thể chuyển thành chủ nghĩa khép kín nếu mọi ảnh hưởng bên ngoài đều bị xem là nguy cơ.
Ngược lại, một quan niệm cho rằng mọi tư tưởng tiên tiến đều đến từ bên ngoài cũng có thể làm suy yếu năng lực tự chủ. Khi đó, cộng đồng không còn xem mình là chủ thể sáng tạo mà chỉ là nơi tiếp nhận thành tựu của người khác.
Hai thái độ đối lập ấy cùng đặt sai vấn đề. Nguồn gốc của một tư tưởng không tự quyết định giá trị của nó; nguồn gốc bên ngoài không khiến một tư tưởng trở nên thấp kém, cũng như nguồn gốc bản địa không tự động bảo đảm rằng nó đúng đắn hoặc phù hợp với hiện tại.
Điều cần xem xét là tư tưởng ấy có giá trị gì, được vận dụng ra sao, đem lại kết quả nào và có cần được điều chỉnh hay không.
Suy luận theo Hưng Quốc Học: Bản sắc không nên được dùng làm hàng rào ngăn tri thức, mà nên trở thành nền tảng để cộng đồng tiếp nhận tri thức một cách có chủ thể.
Đây là sự khác biệt giữa tiếp nhận thụ động và tiếp nhận có năng lực phán đoán. Một dân tộc có thể học hỏi sâu rộng từ thế giới mà không phải từ bỏ quyền xác định những mục tiêu phát triển của chính mình.
6. Án lệ lịch sử: Trần Nhân Tông và Thiền phái Trúc Lâm
Trường hợp Trần Nhân Tông cho phép xem xét những phản đề trên trong một hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Dữ kiện lịch sử: Trần Nhân Tông (1258–1308) là vua nhà Trần, trị vì từ năm 1278 đến năm 1293. Trong thời kỳ ông làm vua, Đại Việt đối diện với các cuộc xâm lược của quân Nguyên – Mông, đặc biệt trong các năm 1285 và 1287–1288. Sau khi nhường ngôi cho Trần Anh Tông, ông xuất gia và gắn liền với sự phát triển của Thiền phái Trúc Lâm tại Yên Tử. Tên tuổi ông được lưu giữ trong lịch sử chính trị, văn học và Phật giáo Việt Nam.
Những dữ kiện này xác lập mối liên hệ giữa một nhân vật lịch sử, triều đại nhà Trần và sự phát triển của một truyền thống Thiền học. Chúng chưa tự mình chứng minh toàn bộ đặc điểm tư tưởng của Trúc Lâm hoặc mức độ khác biệt của truyền thống này so với các dòng Thiền khác.
Suy luận: Trường hợp Trúc Lâm gợi ra khả năng một truyền thống tôn giáo có nguồn gốc ngoài Việt Nam có thể được phát triển trong một hoàn cảnh lịch sử riêng và trở thành một bộ phận của di sản tư tưởng Việt Nam.
Điều cần nghiên cứu không phải là liệu Phật giáo có nguồn gốc Việt Nam hay không, mà là những nội dung nào được tiếp nhận, được diễn giải trong bối cảnh Đại Việt và được truyền lại trong lịch sử Việt Nam.
Trường hợp này cũng cho thấy quan hệ giữa tư tưởng và hoàn cảnh không đơn giản. Trần Nhân Tông vừa là một vị vua trong thời chiến, vừa là một nhân vật gắn với Thiền học. Nhưng không nên suy ra rằng tư tưởng tôn giáo của ông chỉ là công cụ chính trị, cũng không nên tách tư tưởng ấy hoàn toàn khỏi những trải nghiệm lịch sử của ông.
Cần nghiên cứu các văn bản, hoạt động và bối cảnh cụ thể để xác định mối quan hệ giữa những phương diện đó.
Bài học rút ra ở cấp độ khái quát là: một truyền thống có thể giữ được mối liên hệ với nguồn gốc của mình, đồng thời phát triển những ý nghĩa mới trong một cộng đồng khác. Bản sắc vì vậy không nhất thiết được tạo ra bằng sự thuần khiết về nguồn gốc, mà có thể được hình thành qua lịch sử tiếp nhận và sáng tạo.
7. Từ dân tộc tính đến Hưng Quốc Học: bốn nguyên lý cần được phân biệt
Hưng Quốc Học không nên chỉ dừng lại ở việc mô tả những đặc điểm của người Việt. Nếu mục tiêu là tìm hiểu những điều kiện giúp một dân tộc trở nên mạnh mẽ, tự chủ và có khả năng phát triển, thì nghiên cứu dân tộc tính phải đi xa hơn câu hỏi về căn tính.
Nó cần kết nối với bốn nguyên lý trong hệ thống Triết lý Việt của Hưng Quốc Học.
Thứ nhất: Đất tạo nền – Nước tạo dòng.
Địa lý, môi trường sinh thái và điều kiện sinh sống tạo ra những giới hạn và cơ hội ban đầu. Nhưng con người không chỉ bị quy định bởi hoàn cảnh. Họ tổ chức xã hội, xây dựng thiết chế, trao đổi với thế giới và tìm cách thay đổi điều kiện sống.
Trong nghiên cứu dân tộc tính, nguyên lý này nhắc chúng ta không nên giải thích tính cách dân tộc bằng những khẳng định mơ hồ về bản chất. Cần xem điều kiện vật chất và môi trường lịch sử đã góp phần tạo ra những cách sống nào.
Thứ hai: Cội nguồn tạo bản sắc – Hội tụ tạo sức sống.
Cội nguồn cung cấp ký ức, ngôn ngữ, biểu tượng và những kinh nghiệm được truyền lại. Nhưng sức sống của một nền văn hóa còn phụ thuộc vào khả năng hội tụ những nguồn lực khác nhau.
Trường hợp Trúc Lâm gợi ra một hướng nghiên cứu: sự hình thành truyền thống Việt Nam không nhất thiết đòi hỏi phải phủ nhận những nguồn gốc bên ngoài. Cần tìm hiểu quá trình tiếp nhận và sáng tạo đã diễn ra thế nào.
Thứ ba: Tiếp thu tạo vốn – Việt hóa tạo mình.
Đây là nguyên lý có liên hệ trực tiếp nhất với vấn đề dân tộc tính.
Tiếp thu một tư tưởng chưa đồng nghĩa với làm chủ tư tưởng ấy. Làm chủ đòi hỏi năng lực hiểu, lựa chọn, kiểm nghiệm, điều chỉnh và vận dụng vào hoàn cảnh của mình.
Tuy nhiên, “Việt hóa” không nên được hiểu là biến mọi thứ ngoại lai thành một thứ mang nhãn Việt Nam. Một quá trình Việt hóa chỉ có thể được xác lập khi có bằng chứng về sự thay đổi trong cách diễn giải, thực hành, tổ chức hoặc chức năng của yếu tố được tiếp nhận.
Đó là tiêu chuẩn để phân biệt sáng tạo thực sự với việc đổi tên hoặc tuyên bố sở hữu một di sản chung.
Thứ tư: Khai phóng tạo trí – Sáng tạo tạo tương lai.
Một dân tộc không thể chỉ sống bằng ký ức về những thành tựu trong quá khứ. Nó cần khả năng đặt câu hỏi, tiếp nhận tri thức mới, phê bình những quan niệm đã lỗi thời và sáng tạo các giải pháp cho những vấn đề mới.
Dân tộc tính vì vậy không chỉ là câu chuyện về nguồn gốc. Nó còn đặt ra câu hỏi về năng lực học hỏi và tự đổi mới của cộng đồng.
Bốn nguyên lý trên là cách Hưng Quốc Học diễn giải vấn đề dân tộc tính. Chúng không phải những luận điểm được quy cho Nguyễn Đăng Thục, mà là hệ thống khái niệm được sử dụng để tiếp tục cuộc đối thoại với ông.
8. Từ căn tính đến năng lực quốc gia
Một dân tộc có thể tự hào về quá khứ nhưng vẫn gặp khó khăn trong hiện tại. Một xã hội có thể sở hữu di sản văn hóa phong phú nhưng chưa chắc có hệ thống giáo dục tốt, thể chế đáng tin cậy hoặc năng lực sáng tạo cao.
Điều này cho thấy không thể dùng lòng tự hào dân tộc làm bằng chứng thay thế cho năng lực quốc gia.
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, cần phân biệt ít nhất hai câu hỏi.
Câu hỏi thứ nhất: Những yếu tố nào tạo nên sự liên tục của căn tính Việt Nam?
Câu hỏi thứ hai: Những giá trị, tập quán và thiết chế nào giúp người Việt phát triển năng lực, tự chủ và thịnh vượng trong hoàn cảnh hiện đại?
Hai câu hỏi có liên hệ nhưng không đồng nhất. Một tập quán có thể từng giúp cộng đồng tồn tại trong hoàn cảnh khó khăn, nhưng khi điều kiện thay đổi, nó có thể cần được điều chỉnh. Một giá trị truyền thống có thể tiếp tục hữu ích nếu được diễn giải theo cách tôn trọng con người và phù hợp với tri thức mới.
Do đó, không nên mặc nhiên cho rằng điều gì cổ truyền cũng tốt, hoặc điều gì mới mẻ cũng tiến bộ.
Cần đánh giá mỗi giá trị theo cả lịch sử hình thành lẫn hệ quả hiện tại của nó.
Đây là bước chuyển từ nghiên cứu dân tộc tính sang tư duy hưng quốc: không chỉ hỏi một dân tộc đã trở thành ai, mà còn hỏi những điều kiện nào giúp dân tộc ấy phát huy năng lực và khắc phục những giới hạn của mình.
9. Kết luận: Dân tộc tính phải mở đường cho tương lai
Ba phản đề đã làm rõ những giới hạn của cách hiểu dân tộc tính như một quá trình đơn thuần.
Thứ nhất, nếu chỉ nhấn mạnh biến đổi mà không giải thích tính liên tục, khái niệm dân tộc tính sẽ mất sức giải thích.
Thứ hai, nếu chỉ nhấn mạnh sự lựa chọn mà bỏ qua hoàn cảnh và quyền lực, ta sẽ hiểu sai những điều kiện đã định hình một cộng đồng.
Thứ ba, nếu bảo vệ bản sắc bằng cách khép kín trước thế giới, ta có thể biến di sản thành giới hạn của phát triển.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là xem dân tộc tính như sự liên tục có biến đổi, được hình thành trong tương tác giữa di sản, hoàn cảnh, quyền lực và năng lực sáng tạo của con người.
Trường hợp Trần Nhân Tông và Thiền phái Trúc Lâm cung cấp một ví dụ lịch sử để khảo sát quá trình ấy, nhưng không thay thế việc nghiên cứu những thời kỳ và lĩnh vực khác của văn hóa Việt Nam.
Đối với cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục, nhiệm vụ tiếp theo là xác định bằng văn bản gốc ông đã giải thích dân tộc tính như thế nào, những chứng cứ ông sử dụng có sức thuyết phục đến đâu, và những điểm nào cần được nghiên cứu lại dưới ánh sáng của các công trình sau này.
Đối với Hưng Quốc Học, kết luận có tính định hướng là:
Cội nguồn tạo bản sắc, nhưng hội tụ tạo sức sống; tiếp thu tạo vốn, nhưng năng lực sáng tạo mới giúp một dân tộc làm chủ tương lai.
Dân tộc tính không nên trở thành một chiếc khuôn buộc người Việt phải giống hình ảnh của quá khứ. Nó cần giúp người Việt hiểu rõ những gì mình thừa hưởng, nhận ra những gì cần thay đổi và xây dựng những năng lực cần thiết để phát triển.
Một dân tộc mạnh không phải dân tộc không bao giờ thay đổi. Đó là dân tộc có đủ hiểu biết để phân biệt điều gì đáng giữ, đủ tự tin để học hỏi và đủ năng lực để tự đổi mới.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo
- Nguyễn Đăng Thục, Dân tộc tính, Diễn đàn Văn hóa Vụ, Sài Gòn, 1955.
- Nguyễn Đăng Thục, Triết lý văn hóa khái luận, Văn hữu Á Châu, Sài Gòn, 1959.
- Nguyễn Đăng Thục, Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam, Khai Trí, Sài Gòn, 1964.
- Nguyễn Đăng Thục, Thiền học Việt Nam, Lá Bối, Sài Gòn, 1967.
- Benedict Anderson, Imagined Communities: Reflections on the Origin and Spread of Nationalism, Verso, 1983.
- Ernest Gellner, Nations and Nationalism, Cornell University Press, 1983.
- Anthony D. Smith, The Ethnic Origins of Nations, Blackwell, 1986.
Ghi chú nghiên cứu: Các dữ kiện về Trần Nhân Tông và Thiền phái Trúc Lâm trong chương này là khung lịch sử khái quát. Những kết luận sâu hơn về nội dung tư tưởng và mức độ sáng tạo của Trúc Lâm cần được kiểm chứng bằng văn bản gốc và nghiên cứu chuyên biệt về Phật giáo thời Trần.


4:00 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment