Wednesday, October 7, 2026

CHƯƠNG 3 - KIM ĐỊNH TRONG VIỆT NAM THẾ KỶ XX

 CHƯƠNG III

KIM ĐỊNH TRONG VIỆT NAM THẾ KỶ XX

Một con người đi tìm “cái Việt” giữa một thế kỷ bị chia cắt bởi chiến tranh, ý thức hệ và những cuộc tìm kiếm căn tính

Muốn hiểu Kim Định, không thể chỉ đọc những cuốn sách ông viết sau này rồi quay ngược lại giải thích toàn bộ cuộc đời ông.

Kim Định không xuất hiện trong một khoảng trống.

Ông trưởng thành trong một Việt Nam thuộc địa, được đào tạo trong môi trường Công giáo, trải qua những biến động của năm 1945, chiến tranh Đông Dương, sang Pháp học tập, rồi trở về một miền Nam đang hình thành một đời sống đại học và trí thức mới sau 1954. Từ cuối thập niên 1950 đến 1975, ông sống và viết trong một xã hội mà câu hỏi về dân tộc, văn hóa, hiện đại hóa, phương Đông, phương Tây và căn tính Việt Nam đồng thời xuất hiện.

Đó cũng là thời kỳ Việt Nam không chỉ bị chia đôi về lãnh thổ mà còn bị chia thành nhiều cách nhìn về con người và xã hội.

Một bên là chủ nghĩa Marxism-Leninism và dự án cách mạng xã hội chủ nghĩa.

Một bên là các khuynh hướng quốc gia, chống cộng và xây dựng một nhà nước Việt Nam không cộng sản.

Trong không gian ấy lại có Công giáo, Phật giáo, Nho học, hiện sinh, triết học phương Tây, văn hóa Pháp, các tư tưởng dân tộc chủ nghĩa, các phong trào sinh viên và những nỗ lực phục hồi hoặc diễn giải lại truyền thống.

Chính trong sự giao thoa đó, câu hỏi của Kim Định trở nên dễ hiểu hơn:

Nếu Việt Nam bước vào hiện đại bằng những mô hình tư tưởng chủ yếu đến từ bên ngoài, thì Việt Nam có một nền tảng tư tưởng của chính mình hay không?

Đây là câu hỏi lịch sử.

Nhưng cách Kim Định trả lời nó lại đưa ông sang địa hạt triết học.


1. Việt Nam đầu thế kỷ XX: một xã hội đứng giữa nhiều thế giới

Kim Định sinh vào đầu thế kỷ XX, thời kỳ Việt Nam đang nằm dưới chế độ thuộc địa của Pháp.

Đó là một giai đoạn mà cấu trúc trí thức truyền thống đang thay đổi rất nhanh.

Nho học từng giữ vị trí trung tâm trong đào tạo quan lại và đời sống học thuật đang suy yếu. Chữ Quốc ngữ ngày càng phát triển. Giáo dục Pháp-Việt mở ra những con đường tri thức mới. Các tư tưởng tự do, dân chủ, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa Marx dần đi vào đời sống trí thức.

Nhưng sự thay đổi ấy không đơn giản là câu chuyện “cũ” bị “mới” thay thế.

Một bộ phận trí thức Việt Nam tìm cách tiếp nhận phương Tây.

Một bộ phận khác muốn phục hồi truyền thống.

Một số tìm cách kết hợp hai phía.

Một số khác cho rằng muốn giải phóng dân tộc phải đồng thời làm một cuộc cách mạng xã hội.

Vì vậy, câu hỏi “Việt Nam là gì?” không chỉ là câu hỏi văn hóa.

Nó dần trở thành câu hỏi chính trị, lịch sử và triết học.

Đây là điểm rất quan trọng khi đọc Kim Định.

Ông không phải người đầu tiên đặt câu hỏi về căn tính Việt Nam. Trước ông đã có rất nhiều nỗ lực tìm kiếm quốc học, văn hóa dân tộc và lịch sử Việt Nam.

Điểm đặc biệt của Kim Định nằm ở chỗ ông muốn đi xa hơn việc mô tả văn hóa.

Ông muốn tìm một nguyên lý tư tưởng nằm phía dưới văn hóa Việt Nam.

Và đó chính là nơi xuất hiện khái niệm sau này ông gọi là Việt Lý, Việt Nho, rồi An Vi.


2. Năm 1945 và một thế hệ trí thức đứng trước câu hỏi lớn

Năm 1945 tạo ra một bước ngoặt chưa từng có trong lịch sử Việt Nam hiện đại.

Chế độ thuộc địa của Pháp sụp đổ.

Việt Nam tuyên bố độc lập.

Nhưng nền độc lập ấy nhanh chóng bị cuốn vào chiến tranh.

Từ 1945 đến 1954, vấn đề dân tộc, độc lập, chủ nghĩa cộng sản, chống thực dân và tương lai của Việt Nam gắn chặt với nhau.

Trong thời kỳ này, giới trí thức Việt Nam đứng trước một lựa chọn rất khó.

Có người đi theo Việt Minh.

Có người theo các lực lượng quốc gia khác.

Có người tìm cách đứng ngoài cuộc xung đột.

Có người thay đổi lập trường theo hoàn cảnh.

Riêng cộng đồng Công giáo cũng không thể được mô tả bằng một công thức đơn giản như “theo Pháp” hay “chống cách mạng”.

Các nghiên cứu về Công giáo Việt Nam giai đoạn 1945–1954 cho thấy cộng đồng Công giáo có những thái độ rất đa dạng; một số lãnh đạo Công giáo đã ủng hộ nền độc lập mới và chống sự trở lại của chế độ thuộc địa Pháp.

Điều này quan trọng khi đặt Kim Định vào bối cảnh.

Ông là một linh mục Công giáo.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng mọi tư tưởng của ông đều bắt nguồn từ lập trường chính trị Công giáo, càng không thể dùng căn cước tôn giáo để giải thích toàn bộ sự nghiệp triết học của ông.

Ngược lại, chính việc ông xuất thân từ một truyền thống tôn giáo có hệ thống triết học và thần học riêng có thể giúp giải thích một phần tại sao ông quan tâm sâu sắc đến những câu hỏi về:

  • con người;
  • nhân phẩm;
  • nền tảng đạo đức;
  • ý nghĩa của văn hóa;
  • quan hệ giữa tinh thần và vật chất;
  • tự do và trách nhiệm;
  • và câu hỏi về một nền triết học có khả năng định hướng đời sống.

Nhưng đây mới là một giả thuyết giải thích, chưa phải kết luận về nguyên nhân hình thành tư tưởng Kim Định.


3. 1954: Việt Nam bị chia đôi, nhưng đời sống tư tưởng lại mở ra một không gian mới

Hiệp định Genève năm 1954 tạo ra một thực tế lịch sử mới: Việt Nam bị chia thành hai vùng tập kết quân sự, rồi hình thành hai hệ thống chính trị đối lập.

Từ đây, hai miền Việt Nam phát triển những môi trường trí thức khác nhau.

Ở miền Bắc, đời sống tư tưởng ngày càng được tổ chức trong khuôn khổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa và chủ nghĩa Marx-Lenin.

Ở miền Nam, đặc biệt tại Sài Gòn, Huế và Đà Lạt, một không gian đại học và xuất bản mới được hình thành.

Điều này không có nghĩa miền Nam là một không gian hoàn toàn tự do, phi chính trị hay không chịu ảnh hưởng của chiến tranh. Ngược lại, chiến tranh và chính trị tác động rất mạnh đến đời sống đại học.

Nhưng trong lĩnh vực học thuật, văn học và triết học, miền Nam trong giai đoạn 1954–1975 chứng kiến sự du nhập và tranh luận của nhiều trường phái tư tưởng phương Tây.

Một nghiên cứu về đời sống lý luận văn học miền Nam cho thấy hiện sinh, phân tâm học, hiện tượng học, cấu trúc luận và nhiều lý thuyết phương Tây được truyền bá qua đại học, báo chí và xuất bản.

Đại học trở thành một trong những cửa ngõ quan trọng của sự giao lưu ấy.

Đây là môi trường Kim Định bước vào.

Theo các tư liệu tiểu sử và giới thiệu tác phẩm, sau thời gian học tập tại Pháp, Kim Định trở về Việt Nam và giảng dạy triết học phương Đông tại Học viện Lê Bảo Tịnh, Đại học Văn khoa Sài Gòn, Đại học Vạn Hạnh và Đại học Đà Lạt. Một số nguồn cho biết ông cùng Nguyễn Văn Thích và Nguyễn Đăng Thục tham gia khai mở việc giảng dạy triết học Đông phương tại Đại học Văn khoa Sài Gòn từ cuối thập niên 1950.

Đây không phải một chi tiết phụ.

Nó giúp giải thích tại sao Kim Định không chỉ là một tác giả viết sách.

Ông hoạt động trong một không gian đào tạo trí thức.

Ông đứng giữa lớp học, sách vở, sinh viên, các học giả và những cuộc tranh luận về Đông phương – Tây phương.


4. Điều đặc biệt: Kim Định không phải người duy nhất “tìm lại phương Đông”

Nếu chỉ đọc Kim Định từ bên trong hệ thống của ông, người đọc có thể tưởng rằng ông là người gần như đơn độc phát hiện ra nhu cầu phục hồi truyền thống Việt Nam.

Lịch sử không đơn giản như vậy.

Trong miền Nam 1954–1975 tồn tại một phong trào rộng hơn về việc nghiên cứu và phục hồi Nho học, văn hóa truyền thống và tư tưởng phương Đông.

Một nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Cường về việc phục hưng Nho giáo ở miền Nam giai đoạn 1955–1975 cho thấy đã có những hoạt động có tổ chức nhằm nghiên cứu và quảng bá Nho giáo và truyền thống dân tộc. Nguyễn Đăng Thục là một nhân vật quan trọng trong dòng vận động này.

Điều đáng chú ý hơn nữa là mạng lưới này không hoàn toàn bị giới hạn bởi tôn giáo.

Một nghiên cứu về Hội Khổng học và đời sống Nho học giữa thế kỷ XX cho thấy các nhóm nghiên cứu Nho học ở miền Nam có sự tham gia của những người thuộc các truyền thống khác nhau, trong đó có cả Phật giáo và Công giáo; linh mục Nguyễn Văn Thích từng giữ vai trò đáng kể trong một tổ chức nghiên cứu Nho học.

Điều này làm thay đổi cách chúng ta nhìn Kim Định.

Ông không đứng ngoài một thế giới trí thức đang vận động.

Ông đứng trong một cuộc tìm kiếm rộng hơn về phương Đông và truyền thống Việt Nam.

Nhưng ông có một hướng đi riêng.

Nguyễn Đăng Thục chủ yếu hoạt động trong lịch sử triết học, Nho học, văn hóa và tư tưởng phương Đông.

Kim Định dần đi tới một câu hỏi khác:

Có thể tìm thấy một hệ thống triết lý Việt Nam nằm phía sau những biểu tượng, truyền thuyết, văn bản và cấu trúc văn hóa Việt hay không?

Đây là bước chuyển quan trọng.

Từ nghiên cứu truyền thống sang tìm kiếm một cấu trúc triết học của truyền thống.


5. Sự gặp nhau giữa Đông và Tây trong con người Kim Định

Kim Định có một vị trí đặc biệt vì ông không chỉ được đào tạo trong truyền thống Công giáo Việt Nam.

Ông còn trải qua môi trường học thuật Pháp.

Các nguồn tiểu sử cho biết ông học triết học tại Institut Catholique de Paris và nghiên cứu Nho học tại Institut des Hautes Études Chinoises ở Paris.

Điều đó tạo nên một tình thế trí thức rất đặc biệt.

Ông có thể nhìn Nho học từ bên trong một truyền thống phương Tây đã phát triển triết học theo một hệ thống khái niệm khác.

Ông cũng có thể nhìn phương Tây từ một người đã được đào tạo trong văn hóa Việt Nam và Công giáo.

Vì vậy, vấn đề Đông – Tây trong Kim Định không đơn thuần là:

Đông tốt, Tây xấu.

Đọc kỹ toàn bộ hệ thống của ông, điều đáng chú ý hơn là nỗ lực tìm một nguyên lý trung gian.

Đây là một trong những lý do về sau khái niệm “An Vi” trở nên quan trọng.

Kim Định không muốn đơn giản quay về quá khứ.

Ông muốn tìm trong truyền thống một nguyên lý có thể đối thoại với hiện đại.

Đó là một dự án khó hơn rất nhiều.

Bởi vì nếu chỉ nói “hãy trở về truyền thống”, vấn đề khá đơn giản.

Nhưng nếu nói:

“Truyền thống Việt Nam chứa một triết lý có khả năng trả lời những vấn đề của con người hiện đại”

thì lập tức phải trả lời hàng loạt câu hỏi:

Triết lý đó có thật sự tồn tại trong lịch sử không?

Nó nằm ở đâu?

Trong văn bản nào?

Có phải người Việt cổ đã ý thức về nó như một hệ thống hay không?

Hay đó là một cách đọc mới của người thế kỷ XX?

Đây chính là những câu hỏi sẽ trở thành trung tâm của phần tranh luận sau này.


6. Từ “quốc học” đến “Việt triết”

Một trong những thay đổi quan trọng của Kim Định là cách ông đặt vấn đề.

Nhiều người nghiên cứu văn hóa Việt Nam có thể hỏi:

Việt Nam có những phong tục gì?

Việt Nam có những truyền thuyết nào?

Việt Nam tiếp nhận Nho giáo ra sao?

Việt Nam khác Trung Hoa ở điểm nào?

Kim Định đặt câu hỏi mạnh hơn:

Có một nguyên lý nào xuyên qua những hiện tượng ấy không?

Nếu có, nguyên lý đó là gì?

Và nếu có một nguyên lý như vậy, liệu có thể gọi nó là một triết lý Việt Nam hay không?

Đây là lý do các công trình như Cửa Khổng, Việt Lý Tố Nguyên, Cơ Cấu Việt Nho, Lạc Thư Minh Triết, Chữ Thời, Vũ Trụ Nhân Linh… không nên được đọc như những cuốn sách hoàn toàn độc lập.

Chúng tạo thành một quá trình tìm kiếm.

Thư mục các tác phẩm Kim Định cho thấy từ giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1970, ông liên tục xuất bản những công trình xoay quanh Nho học, triết học Đông phương, văn hóa Việt Nam, nhân bản và Việt lý.

Việt Lý Tố Nguyên, chẳng hạn, được thư viện giới thiệu như một công trình “triết sử” nhằm tìm những nét căn bản của lịch sử Việt Nam qua văn minh, văn hóa, định chế, sử địa và văn chương.

Chính chữ “triết sử” đáng được chú ý.

Kim Định không muốn chỉ viết lịch sử.

Ông muốn đọc lịch sử để tìm triết lý.

Nhưng đây cũng là nơi phương pháp của ông bắt đầu trở nên khó tranh luận.

Bởi vì lịch sử và triết học không sử dụng cùng một tiêu chuẩn chứng minh.

Một sử gia có thể hỏi:

Văn bản này xuất hiện khi nào? Ai viết? Có bản gốc không? Có thể kiểm chứng không?

Một triết gia có thể hỏi:

Ý nghĩa sâu xa của biểu tượng này là gì? Nó diễn đạt quan niệm nào về con người?

Kim Định thường đặt hai câu hỏi ấy cạnh nhau.

Đó vừa là sức mạnh, vừa là điểm dễ gây tranh luận trong phương pháp của ông.


7. Một miền Nam nhiều tiếng nói

Cũng không nên hình dung đời sống trí thức miền Nam trước 1975 chỉ gồm những người cùng một lập trường.

Đó là một không gian có tranh luận.

Có người theo Công giáo.

Có người theo Phật giáo.

Có người nghiên cứu Nho học.

Có người chịu ảnh hưởng hiện sinh.

Có người theo chủ nghĩa dân tộc.

Có người chịu ảnh hưởng Marxism.

Có người phản chiến.

Có người chống cộng.

Có người tìm cách vượt ra khỏi cả hai hệ ý thức đối đầu.

Các phong trào sinh viên cũng đặt ra những vấn đề về tự trị đại học, chính trị và vai trò của đại học trong xã hội. Một nghiên cứu của Đại học KHXH&NV Hà Nội về phong trào sinh viên miền Nam 1954–1975 cho thấy vấn đề tự trị đại học đã trở thành một chủ đề tranh luận quan trọng trong giai đoạn này.

Điều đó cho thấy Kim Định làm việc trong một môi trường trí thức không đơn tuyến.

Đây là điểm cần giữ khi đánh giá ông.

Không thể nói:

Kim Định là sản phẩm của chế độ Sài Gòn.

Nhưng cũng không nên tách ông khỏi xã hội mà ông đã sống và giảng dạy.

Không thể nói:

Tư tưởng Kim Định chỉ là tư tưởng Công giáo.

Nhưng cũng không thể phủ nhận môi trường Công giáo trong quá trình hình thành ông.

Không thể nói:

Việt Nho của Kim Định chỉ là sự phục hồi Nho học cũ.

Bởi chính ông muốn xây dựng một hệ thống mới.

Và cũng không thể nói:

Kim Định hoàn toàn tách khỏi các trào lưu trí thức cùng thời.

Ông rõ ràng nằm trong một cuộc vận động rộng lớn hơn về việc tìm lại phương Đông và căn tính dân tộc.


8. Chiến tranh: cái bóng không thể bỏ qua

Một câu hỏi khác cần đặt ra là:

Chiến tranh có ảnh hưởng đến cách Kim Định tìm kiếm văn hóa Việt Nam hay không?

Có thể đặt câu hỏi ấy.

Nhưng chưa thể trả lời bằng một công thức đơn giản.

Kim Định viết trong những thập niên mà Việt Nam liên tục trải qua chiến tranh.

Chiến tranh không chỉ phá hủy cơ sở vật chất.

Nó còn đặt con người trước câu hỏi:

Một dân tộc muốn tồn tại bằng cách nào?

Một xã hội muốn giữ bản sắc bằng cách nào?

Một nền văn hóa có thể đứng vững trước những hệ tư tưởng ngoại nhập bằng cách nào?

Một quốc gia bị chia cắt có thể tìm được một mẫu số văn hóa chung hay không?

Những câu hỏi ấy có thể giúp chúng ta hiểu vì sao việc tìm kiếm một “cái Việt” có sức hấp dẫn đặc biệt trong thế hệ Kim Định.

Nhưng cần giữ ranh giới phương pháp:

Có bối cảnh không có nghĩa là có quan hệ nhân quả đã được chứng minh.

Nếu không có nhật ký, thư từ, lời tự thuật hoặc những văn bản trực tiếp của Kim Định cho thấy chiến tranh khiến ông hình thành một ý tưởng cụ thể nào đó, chúng ta chỉ nên nói:

bối cảnh chiến tranh tạo ra một môi trường trong đó câu hỏi về dân tộc và căn tính trở nên đặc biệt cấp thiết.

Không nên viết:

chiến tranh khiến Kim Định xây dựng Việt Nho.

Hai mệnh đề ấy hoàn toàn khác nhau.


9. Một điểm đặc biệt của Kim Định: ông không muốn chỉ bảo tồn văn hóa

Đây có lẽ là điểm làm Kim Định khác với một nhà sưu tầm văn hóa.

Nếu chỉ muốn bảo tồn truyền thống, ông có thể dừng ở việc sưu tầm truyền thuyết, phong tục, ca dao, tín ngưỡng và văn bản cổ.

Nhưng ông không dừng ở đó.

Ông muốn chứng minh rằng phía sau những thứ ấy có một cấu trúc tư tưởng.

Trong cách trình bày của ông, “Việt Nho” không chỉ là Nho giáo mà người Việt tiếp nhận từ Trung Hoa.

Ông muốn chứng minh rằng có một lớp tư tưởng sâu hơn, gắn với truyền thống nông nghiệp và văn hóa Bách Việt, từ đó tạo nên một nền tảng mà ông gọi là Việt Nho. Những diễn giải này xuất hiện khá rõ trong Việt Lý Tố Nguyên và các công trình sau đó.

Đây chính là lúc nghiên cứu Kim Định bước vào vùng tranh luận lớn.

Bởi nếu Việt Nho là một giả thuyết về nguồn gốc tư tưởng, nó phải được kiểm chứng bằng sử liệu, ngữ liệu, khảo cổ học, văn bản học và nghiên cứu Đông Á.

Nếu Việt Nho là một hệ thống triết học do Kim Định kiến tạo từ nhiều nguồn, tiêu chuẩn đánh giá lại khác.

Có thể một hệ thống triết học mới có giá trị dù nó không phải là một hệ thống đã tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại.

Hai khả năng này không nên bị trộn lẫn.

Và đây sẽ là một trong những câu hỏi lớn nhất của toàn bộ cuốn sách:

Kim Định phát hiện một triết lý Việt Nam đã tồn tại, hay ông kiến tạo một triết lý Việt Nam từ những chất liệu của lịch sử và văn hóa Việt Nam?

Có thể câu trả lời cuối cùng thậm chí không phải chỉ một trong hai.


10. Sau 1975: một sự đứt đoạn trong đời sống trí thức

Năm 1975 tạo ra một bước ngoặt khác.

Không chỉ có sự thay đổi chính trị.

Hệ thống đại học, xuất bản và đời sống trí thức miền Nam cũng thay đổi căn bản.

Kim Định rời Việt Nam và tiếp tục hoạt động ở hải ngoại.

Điều này tạo ra một tình trạng đặc biệt đối với di sản của ông.

Trong một thời gian dài, Kim Định không nằm trong dòng chính của nghiên cứu học thuật Việt Nam trong nước.

Trong khi đó, ở hải ngoại, các tác phẩm của ông tiếp tục được lưu truyền, tái bản và phát triển thành những nhóm nghiên cứu và sinh hoạt tư tưởng mang tên An Vi, Việt Nho.

Sau này, một số tác phẩm của ông được xuất bản lại tại Việt Nam. Chẳng hạn Việt Lý Tố Nguyên được Thư viện Khoa học Tổng hợp TP.HCM ghi nhận trong ấn bản Hội Nhà văn năm 2017.

Như vậy, Kim Định có ít nhất ba “đời sống” khác nhau:

Kim Định của miền Nam trước 1975.

Kim Định của cộng đồng trí thức hải ngoại sau 1975.

Kim Định được đọc lại trong Việt Nam sau Đổi mới và những thập niên gần đây.

Ba hình ảnh ấy không hoàn toàn giống nhau.

Và người nghiên cứu phải cẩn thận không lấy cách đọc Kim Định của thế kỷ XXI để áp ngược vào Kim Định của thập niên 1960.


11. Một thế kỷ đi tìm căn tính

Nhìn rộng hơn, Kim Định là một trường hợp của một câu hỏi lớn mà nhiều trí thức Việt Nam thế kỷ XX cùng đối diện:

Làm thế nào để hiện đại hóa mà không đánh mất mình?

Câu hỏi này có nhiều cách trả lời.

Có người nói:

Hãy tiếp thu phương Tây.

Có người nói:

Hãy trở về truyền thống.

Có người nói:

Hãy xây dựng một xã hội xã hội chủ nghĩa mới.

Có người nói:

Hãy xây dựng một quốc gia dân tộc hiện đại.

Kim Định đưa ra một cách trả lời khác:

Hãy tìm lại nguyên lý sâu xa của văn hóa Việt Nam, rồi từ đó xây dựng một triết lý có khả năng đối thoại với thời đại.

Đó là một dự án lớn.

Nhưng một dự án lớn không đồng nghĩa với một dự án đã được chứng minh.

Đây là ranh giới mà cuốn sách này phải giữ từ đầu đến cuối.


12. Điều Kim Định nhìn thấy – và điều chúng ta chưa thể kết luận

Đến đây có thể tạm phân biệt bốn tầng.

Tầng thứ nhất: điều có thể xác nhận

Kim Định là linh mục Công giáo, được đào tạo triết học, từng học tập tại Pháp, sau đó trở về giảng dạy và viết nhiều công trình về triết học Đông phương, văn hóa Việt Nam, Nho học và Việt lý. Ông hoạt động trong đời sống đại học miền Nam trước 1975 và để lại một khối lượng tác phẩm lớn.

Tầng thứ hai: điều có cơ sở nhưng cần tiếp tục kiểm chứng

Kim Định có quan hệ trí thức với phong trào nghiên cứu Nho học và triết học Đông phương ở miền Nam.

Ông cùng những học giả như Nguyễn Văn Thích và Nguyễn Đăng Thục tham gia phát triển việc giảng dạy triết học Đông phương tại Đại học Văn khoa Sài Gòn.

Tầng thứ ba: giả thuyết cần kiểm chứng

Việc môi trường Công giáo, giáo dục Pháp, chiến tranh, sự chia cắt Việt Nam và phong trào tìm về truyền thống trực tiếp quyết định sự hình thành Việt Nho hay An Vi của Kim Định.

Điều này có thể có phần đúng.

Nhưng để khẳng định cần thêm thư từ, hồi ký, bài giảng, văn bản đương thời và nghiên cứu lịch sử tư tưởng.

Tầng thứ tư: câu hỏi triết học

Nếu Kim Định đã xây dựng một hệ thống triết học mới từ những chất liệu Việt Nam cổ truyền, thì giá trị của hệ thống đó không nhất thiết phụ thuộc hoàn toàn vào việc chứng minh rằng hệ thống ấy đã tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại.

Đây là một điểm đặc biệt quan trọng.

Một triết gia có thể giải thích lại truyền thống.

Nhưng một nhà sử học không được phép biến một cách giải thích mới thành một sự kiện cổ đại nếu không có chứng cứ.


13. “Đối thoại” bắt đầu từ đây

Nếu chỉ hỏi:

Kim Định đúng hay sai?

thì chúng ta sẽ rất nhanh rơi vào hai cực.

Một bên sẽ xem ông như người đã tìm lại chân lý bị thất truyền.

Bên kia sẽ xem toàn bộ hệ thống của ông như một sự sáng tạo chủ quan không có giá trị lịch sử.

Cả hai đều quá đơn giản.

Câu hỏi tốt hơn là:

Kim Định đã nhìn thấy vấn đề gì mà thời đại của ông buộc ông phải nhìn thấy?

Ông đã sử dụng những nguồn tư liệu nào?

Ông đọc chúng bằng phương pháp nào?

Ở đâu ông đang làm lịch sử?

Ở đâu ông đang làm triết học?

Ở đâu ông đang diễn giải biểu tượng?

Ở đâu ông biến giả thuyết thành một mệnh đề có vẻ như sự kiện?

Và cuối cùng:

Sau khi tách tất cả những tầng ấy ra, điều gì trong Kim Định vẫn còn có giá trị đối với Việt Nam hôm nay?

Đó mới là cuộc đối thoại đáng thực hiện.

Bởi nếu Kim Định chỉ đúng ở mọi điểm, chúng ta không cần nghiên cứu ông nữa.

Nếu ông sai hoàn toàn, chúng ta cũng không cần đối thoại với ông.

Chính vì trong một tư tưởng lớn thường có cả phát hiện, trực giác, sáng tạo, giới hạn và những điểm cần kiểm chứng, nên ông đáng được đọc lại.


KẾT CHƯƠNG III

Kim Định không phải một tiếng nói cô độc xuất hiện từ hư không.

Ông là một sản phẩm của một thế kỷ Việt Nam đặc biệt: thế kỷ của thuộc địa và giải thực; của sự suy tàn Nho học và sự trỗi dậy của giáo dục hiện đại; của Công giáo, Phật giáo và các truyền thống bản địa; của Marxism và chủ nghĩa quốc gia; của Đông phương và Tây phương; của chiến tranh, chia cắt và những cuộc tìm kiếm căn tính.

Nhưng ông cũng không chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh.

Ông đã biến những câu hỏi của thời đại thành một chương trình nghiên cứu riêng:

tìm một nền triết lý Việt Nam.

Từ đây, cuộc đời Kim Định chuyển từ câu chuyện cá nhân sang câu chuyện trí thức.

Và câu hỏi lớn nhất bắt đầu hiện ra:

Có thật sự tồn tại một “Việt Triết” trước khi Kim Định gọi tên nó, hay chính Kim Định là người đã kiến tạo một hình thức Việt Triết mới bằng cách đọc lại quá khứ Việt Nam?

Chương sau sẽ đi thẳng vào câu hỏi ấy.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970; các bản tái bản sau này. Thư viện Khoa học Tổng hợp TP.HCM hiện ghi nhận bản Hội Nhà văn, 2017.
  2. Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1973.
  3. Kim Định, Cửa Khổng, Ra Khơi, 1965.
  4. Kim Định, Chữ Thời, Thanh Bình, 1967.
  5. Kim Định, Vũ Trụ Nhân Linh, Khai Trí, 1969.
  6. Nguyễn Tuấn Cường, “The Promotion of Confucianism in South Vietnam (1955–1975) and the Role of Nguyễn Đăng Thục as a New Confucian Scholar”, Journal of Vietnamese Studies, vol. 10, no. 4, 2015, pp. 30–81.
  7. Huỳnh Như Phương, “Vai trò của đại học, báo chí và xuất bản trong việc du nhập các lý thuyết văn học phương Tây vào miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975”, Southeast Asia Journal, 2016.
  8. Nguyễn Thụy Phương, “Tìm hiểu về sự tiếp tục hiện diện của giáo dục Pháp tại miền Nam Việt Nam từ 1955 đến 1975”, VNU Journal of Science: Education Research, 2015.
  9. Nguyễn Thị Kim Thoa, nghiên cứu về phong trào yêu nước của người Công giáo Việt Nam ở Sài Gòn dưới chế độ Nguyễn Văn Thiệu, Trường ĐHKHXH&NV – ĐHQGHN.
  10. Các tư liệu tiểu sử Kim Định và thư mục tác phẩm, dùng đối chiếu với tác phẩm gốc; cần phân biệt nguồn hồi tưởng, nguồn giới thiệu và nguồn học thuật độc lập.


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code