ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH
Việt Nho – An Vi – Nhân Chủ và câu hỏi về căn tính Việt
CHƯƠNG XI
VIỆT NHO VÀ HÁN NHO
Bản sắc tư tưởng, quyền lực và quá trình biến đổi của Nho học
1. Luận đề trung tâm: khác biệt văn hóa không tự nó chứng minh khác biệt về nguồn gốc
Vấn đề cốt lõi trong sự phân biệt Việt Nho và Hán Nho của Kim Định là: phải chăng đằng sau Nho học được truyền lại trong lịch sử Trung Hoa còn có một lớp tư tưởng cổ xưa gắn với văn hóa Việt, và lớp tư tưởng ấy đã bị những cách diễn giải về sau che khuất?
Đây không chỉ là câu hỏi về nguồn gốc của Nho học. Nó còn liên quan đến quyền diễn giải kinh điển, vai trò của người Việt trong lịch sử tư tưởng Đông Á và khả năng xây dựng một nền triết học Việt Nam có bản sắc riêng.
Chương này bảo vệ một luận điểm: sự phân biệt Việt Nho – Hán Nho có giá trị như một hướng đặt vấn đề về quá trình tiếp nhận, diễn giải và chính trị hóa tư tưởng; nhưng để trở thành một kết luận lịch sử vững chắc, nó phải được xác định bằng những tiêu chí cụ thể. Cần phân biệt ba vấn đề: Nho học đã thay đổi như thế nào trong lịch sử Trung Hoa; người Việt đã tiếp nhận và biến đổi Nho học ra sao; và liệu có thể chứng minh một lớp tư tưởng Việt cổ đã góp phần hình thành kinh điển Nho gia hay không.
Hai vấn đề đầu có thể được khảo sát qua lịch sử văn bản, thiết chế và đời sống xã hội. Vấn đề thứ ba đòi hỏi chứng cứ về nguồn gốc, niên đại và sự truyền bá tư tưởng.
Sự phân biệt ấy giúp tránh hai cách nhìn cực đoan: xem người Việt chỉ là bên tiếp nhận thụ động, hoặc xem mọi giá trị mà người Việt tiếp nhận và phát triển đều phải có nguồn gốc Việt cổ.
2. Quan điểm của Kim Định: tìm lại lớp Việt Nho phía sau Hán Nho
Trong công trình của mình, Kim Định muốn đọc lại Nho học từ một điểm nhìn Việt Nam. Ông không bằng lòng với việc xem Nho học chủ yếu như một di sản được hình thành ở Trung Hoa rồi truyền sang Việt Nam. Ông đặt giả thuyết rằng phía sau những kinh điển quen thuộc có thể tồn tại một lớp văn hóa cổ xưa hơn, liên hệ với Việt tộc hoặc các cộng đồng mà ông quy chiếu vào truyền thống Việt cổ.
Trong cách tiếp cận ấy, Việt Nho không đơn thuần là Nho học được người Việt tiếp nhận. Nó còn là một lớp tư tưởng được Kim Định xem như nền tảng văn hóa sâu xa, có khả năng giúp giải thích những biểu tượng, truyền thuyết và quan niệm xuất hiện trong kinh điển.
Hán Nho, trong sự đối chiếu của ông, thường gắn với quá trình định hình Nho học trong những hoàn cảnh lịch sử Trung Hoa, đặc biệt khi kinh điển được diễn giải và sử dụng trong cơ cấu quyền lực đế chế. Theo hướng nhìn này, một truyền thống tư tưởng ban đầu có thể đã bị những lớp chú giải và mục tiêu chính trị về sau làm thay đổi.
Điều Kim Định muốn thực hiện vì thế có hai mặt. Một mặt, ông tìm kiếm nguồn gốc văn hóa mà ông cho là đã bị khuất lấp. Mặt khác, ông muốn giải phóng khả năng diễn giải của người Việt, để người Việt không chỉ đọc kinh điển qua những khuôn khổ có sẵn mà còn tìm được một cách hiểu gắn với kinh nghiệm và căn tính của mình.
Đây là điểm xuất phát của cuộc đối thoại. Để đánh giá quan điểm ấy, cần xem xét riêng lịch sử Nho học, quá trình Việt Nam tiếp nhận Nho học và giả thuyết về nguồn gốc Việt cổ.
3. Phân tích lịch sử: bản thân Nho học đã có nhiều dòng phát triển
Lịch sử Nho học cho thấy truyền thống này không phải một hệ thống bất biến được truyền nguyên vẹn từ Khổng Tử đến các thời đại sau.
Khổng Tử sống trong thời Xuân Thu, khi trật tự chính trị nhà Chu suy yếu. Những lời dạy được truyền lại dưới tên ông nhấn mạnh việc tu dưỡng đạo đức, thực hành lễ, học tập truyền thống và trách nhiệm của người cầm quyền. Tuy nhiên, Luận Ngữ là một văn bản được truyền lại qua quá trình hình thành và biên tập; việc xác định từng lớp văn bản và hoàn cảnh xuất hiện của chúng là một vấn đề nghiên cứu riêng.
Sau Khổng Tử, Mạnh Tử phát triển quan niệm về khả năng hướng thiện của con người và nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức của người trị nước. Tuân Tử có cách nhìn khác về bản tính con người, đề cao vai trò của giáo hóa, lễ và sự rèn luyện. Những khác biệt này cho thấy tranh luận về con người, đạo đức và trật tự chính trị đã tồn tại ngay trong truyền thống Nho học cổ đại.
Đến thời Hán, Nho học được đặt trong một cấu trúc đế chế lớn hơn. Việc giải thích kinh điển gắn với giáo dục, tuyển dụng quan lại và xây dựng trật tự chính trị. Đến thời Tống, các nhà tư tưởng tiếp tục phát triển những hệ thống lý luận mới, làm thay đổi cách hiểu về lý, khí, tâm và tính.
Như vậy, Nho học đã trải qua nhiều lần tái diễn giải trước khi được tiếp nhận tại Việt Nam. Không có cơ sở để mặc nhiên xem toàn bộ Nho học Trung Hoa là một khối đồng nhất, đối lập với một Việt Nho cũng đồng nhất và bất biến.
Nếu muốn phân biệt một khuynh hướng cụ thể của Hán Nho với một lớp tư tưởng mà Kim Định gọi là Việt Nho, cần chỉ rõ đối tượng so sánh: đó là một nhóm văn bản, một thời kỳ, một hệ thống chú giải hay một quan niệm triết học cụ thể?
Câu hỏi càng cụ thể, khả năng kiểm tra càng cao.
4. Hán Nho và quyền lực: kinh điển có thể vừa củng cố vừa phê bình nhà nước
Một trong những điểm đáng chú ý trong cách Kim Định nhìn Hán Nho là sự quan tâm đến quan hệ giữa tư tưởng và quyền lực. Khi một học thuyết đạo đức trở thành nền tảng giáo dục và chính danh của nhà nước, nội dung của nó có thể được lựa chọn và diễn giải theo những mục tiêu chính trị nhất định.
Đây là một vấn đề có thể khảo cứu độc lập với giả thuyết về nguồn gốc Việt Nho.
Khi nhà nước đề cao một truyền thống tư tưởng, một số nội dung có thể được nhấn mạnh vì phù hợp với nhu cầu quản trị. Những nội dung khác có thể bị xem nhẹ, nhất là khi chúng đặt ra giới hạn đạo đức đối với người cầm quyền.
Chẳng hạn, một quan niệm đề cao trách nhiệm của vua có thể được sử dụng để khuyến khích sự tu dưỡng và cai trị nhân từ. Nhưng nếu trách nhiệm ấy chỉ được diễn giải thành lời khuyên đạo đức mà không có cơ chế kiểm soát quyền lực, khoảng cách giữa lý tưởng và thực tế vẫn có thể rất lớn.
Mặt khác, không nên kết luận rằng khi Nho học được nhà nước sử dụng thì toàn bộ giá trị của nó đều bị biến chất. Những quan niệm về nhân chính, chính danh và trách nhiệm của người trị nước cũng có thể trở thành cơ sở để phê bình một chính quyền khi hành động của chính quyền đi ngược các chuẩn mực mà nó tuyên bố bảo vệ.
Vì vậy, cần xem xét đồng thời hai chiều: nhà nước sử dụng Nho học để củng cố trật tự như thế nào, và những nguyên tắc bên trong Nho học có thể được dùng để giới hạn hoặc phê bình quyền lực ra sao.
Đối với Hưng Quốc Học, đây là vấn đề có ý nghĩa vượt ra ngoài lịch sử tư tưởng. Một học thuyết đạo đức chỉ thực sự có sức mạnh xã hội khi nó không dừng ở việc yêu cầu người yếu phục tùng, mà còn đặt ra trách nhiệm và giới hạn đối với người có quyền lực.
5. Phân tích giả thuyết nguồn gốc: Việt Nho có thể được xác lập đến đâu?
Quan điểm của Kim Định về một lớp Việt Nho cổ đặt ra câu hỏi về vai trò của các cộng đồng ngoài những trung tâm quyền lực lớn trong quá trình hình thành văn hóa Đông Á.
Đây là hướng nghiên cứu không nên bị loại bỏ chỉ vì nó thách thức những cách giải thích quen thuộc. Lịch sử văn hóa không phải lúc nào cũng phát triển theo một chiều từ trung tâm ra ngoại vi. Các cộng đồng cổ đại có thể giao lưu, trao đổi kỹ thuật, chia sẻ biểu tượng và ảnh hưởng lẫn nhau.
Tuy nhiên, cần phân biệt ba mức độ của một nhận định.
Mức thứ nhất là sự tồn tại của giao lưu văn hóa giữa các cộng đồng. Đây là khả năng có thể khảo cứu bằng nhiều loại tư liệu lịch sử và khảo cổ.
Mức thứ hai là sự hiện diện của những biểu tượng hoặc quan niệm tương đồng trong các truyền thống khác nhau. Điều này có thể gợi mở những giả thuyết về tiếp xúc, trao đổi hoặc phát triển độc lập.
Mức thứ ba là khẳng định một tư tưởng cụ thể trong kinh điển Nho gia có nguồn gốc từ một truyền thống Việt cổ. Để đi đến kết luận này, cần xác định văn bản, niên đại, dấu vết truyền bá và những chứng cứ giúp phân biệt giả thuyết đó với các khả năng khác.
Chẳng hạn, hai cộng đồng cùng sử dụng biểu tượng về trời, đất, tổ tiên hoặc sự hài hòa giữa con người với tự nhiên chưa đủ để xác định bên nào sáng tạo trước. Sự tương đồng có thể là kết quả của giao lưu, nhưng cũng có thể xuất hiện độc lập hoặc mang những ý nghĩa khác nhau.
Tương tự, một truyền thuyết có thể phản ánh ký ức cộng đồng và quan niệm văn hóa, nhưng không tự động chứng minh toàn bộ sự kiện được kể đã xảy ra đúng như nội dung truyền thuyết.
Vấn đề không phải là cấm đặt giả thuyết về Việt Nho. Vấn đề là xác định giả thuyết ấy đang ở mức nào và cần thêm những chứng cứ gì để có thể được chấp nhận.
6. Phân tích quá trình Việt hóa: người Việt không chỉ tiếp nhận mà còn biến đổi
Ngay cả khi chưa giải quyết được giả thuyết về nguồn gốc Việt cổ của một số tư tưởng trong kinh điển Nho gia, vẫn có một đối tượng nghiên cứu quan trọng: quá trình người Việt tiếp nhận và biến đổi Nho học trong lịch sử.
Nho học tại Việt Nam gắn với việc tổ chức nhà nước, giáo dục, khoa cử, văn chương và đời sống gia đình. Nhưng cách tiếp nhận không diễn ra trong một môi trường văn hóa trống rỗng. Nó tương tác với Phật giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng dân gian, tập quán cộng đồng và những yêu cầu riêng của xã hội Việt Nam.
Quá trình ấy không chỉ có một hướng. Nho học có thể được sử dụng để củng cố trật tự chính trị, nhưng những lý tưởng đạo đức của nó cũng có thể trở thành tiêu chuẩn để phê bình người cầm quyền. Các chuẩn mực gia đình có thể được duy trì trong một số hoàn cảnh, nhưng cũng bị chất vấn khi điều kiện kinh tế và quan niệm về cá nhân thay đổi.
Những khác biệt ấy cần được khảo sát qua các trường hợp lịch sử cụ thể: văn bản của nhà Nho, cách triều đình tổ chức giáo dục và tuyển quan, quy định pháp luật, văn bia, gia huấn và hoạt động cải cách.
Cách tiếp cận này giúp nhận diện những nét đặc thù của Nho học Việt Nam mà không cần giả định rằng mọi nét đặc thù đều bắt nguồn từ một hệ thống Việt Nho cổ đại đã tồn tại nguyên vẹn.
Một truyền thống có thể trở thành của một dân tộc thông qua quá trình tiếp nhận, chọn lọc và sáng tạo. Bản sắc văn hóa không nhất thiết phải được hình thành đầy đủ từ thời khởi nguyên; nó cũng có thể là kết quả của một lịch sử dài với nhiều lớp giao thoa.
7. Đánh giá cách phân biệt Việt Nho – Hán Nho của Kim Định
Có thể đánh giá hướng tiếp cận của Kim Định trên ba phương diện.
Thứ nhất, đóng góp về câu hỏi nghiên cứu.
Kim Định đặt lại vấn đề về quyền diễn giải kinh điển và vai trò của người Việt trong lịch sử tư tưởng Đông Á. Ông không chấp nhận việc mặc nhiên coi người Việt chỉ là bên tiếp nhận. Đây là một câu hỏi đáng tiếp tục nghiên cứu, nhất là khi đặt trong bối cảnh lịch sử giao lưu văn hóa rộng lớn.
Thứ hai, giới hạn trong cách phân chia truyền thống.
Nếu Việt Nho được gắn với mọi phẩm chất tích cực, còn Hán Nho được gắn với mọi biểu hiện của quyền lực và áp đặt, sự phân biệt sẽ trở thành một đối lập có sẵn kết luận. Trong thực tế, các dòng Nho học đều chứa đựng những tư tưởng khác nhau về đạo đức, quyền lực, con người và xã hội. Cần xác định những khác biệt cụ thể thay vì gán bản chất cố định cho từng truyền thống.
Thứ ba, vấn đề chứng minh nguồn gốc.
Giá trị của việc đặt lại câu hỏi không đồng nghĩa với việc mọi kết luận của Kim Định về nguồn gốc Việt cổ đều đã được xác lập. Những khẳng định ấy phải được đánh giá theo từng luận điểm và từng loại tư liệu. Đồng thời, nếu một giả thuyết nguồn gốc chưa đủ chứng cứ, điều đó cũng không tự động phủ nhận giá trị của mọi diễn giải triết học mà Kim Định xây dựng.
Cách đánh giá công bằng nhất là không chấp nhận hay bác bỏ toàn bộ hệ thống bằng một phán quyết chung. Cần phân biệt câu hỏi có giá trị, lập luận có sức thuyết phục, giả thuyết còn tranh luận và kết luận chưa được chứng minh.
8. Bài học Hưng Quốc: tự chủ văn hóa không đòi hỏi độc quyền nguồn gốc
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, vấn đề Việt Nho – Hán Nho dẫn đến một nguyên tắc quan trọng: một dân tộc có thể tự chủ về tư tưởng mà không cần chứng minh mình là nguồn gốc của mọi giá trị mình trân trọng.
Người Việt có thể tiếp nhận một tư tưởng từ bên ngoài, kiểm tra nó bằng kinh nghiệm của mình, biến đổi nó theo hoàn cảnh riêng và tạo ra những cách hiểu mới. Quá trình ấy không làm suy giảm bản sắc. Trái lại, nó cho thấy một nền văn hóa có khả năng chủ động học hỏi.
Sự tự chủ ấy đòi hỏi ba năng lực.
Năng lực thứ nhất là phân biệt: biết đâu là dữ kiện lịch sử, đâu là diễn giải và đâu là giả thuyết.
Năng lực thứ hai là chọn lọc: không chấp nhận một tư tưởng chỉ vì nó được xem là truyền thống, nhưng cũng không phủ nhận một tư tưởng chỉ vì nó có nguồn gốc bên ngoài.
Năng lực thứ ba là sáng tạo: có thể phát triển những khái niệm mới từ kinh nghiệm Việt Nam và đặt chúng trong cuộc đối thoại bình đẳng với các nền triết học khác.
Một xã hội có thể tự hào về quá khứ, nhưng lòng tự hào chỉ trở thành sức mạnh khi đi cùng năng lực tìm hiểu và sửa đổi nhận thức. Nếu căn tính chỉ được bảo vệ bằng việc xác nhận những điều mình muốn tin, nó sẽ trở nên mong manh trước mọi chứng cứ trái chiều.
Ngược lại, khi một cộng đồng có thể tiếp nhận phản biện mà không đánh mất lòng tự trọng, truyền thống của cộng đồng ấy mới có điều kiện phát triển.
9. Kết luận: từ sự đối lập khái niệm đến nghiên cứu cụ thể
Sự phân biệt Việt Nho và Hán Nho của Kim Định đặt ra một vấn đề có ý nghĩa: làm thế nào nhận diện đóng góp của người Việt trong lịch sử tư tưởng Đông Á mà không mặc nhiên xem họ là bên tiếp nhận thụ động?
Câu trả lời không nằm ở việc dựng lên hai truyền thống hoàn toàn đối lập. Nó nằm ở việc nghiên cứu cụ thể quá trình hình thành, truyền bá, diễn giải và vận dụng các tư tưởng.
Có thể xác lập lịch sử tiếp nhận Nho học tại Việt Nam qua văn bản và thiết chế. Có thể khảo sát những nét đặc thù của cách người Việt diễn giải kinh điển. Nhưng khẳng định một tư tưởng cổ đại trong kinh điển Nho gia có nguồn gốc Việt là một kết luận khác, đòi hỏi chứng cứ riêng.
Phân biệt những cấp độ ấy không làm suy yếu việc tìm kiếm căn tính Việt. Nó giúp cuộc tìm kiếm trở nên chính xác và có khả năng tiếp tục phát triển.
Điều đáng giữ lại từ Kim Định là khát vọng giành quyền chủ động diễn giải văn hóa. Điều cần làm rõ là phạm vi của từng khẳng định lịch sử. Và điều cần vượt qua là quan niệm cho rằng bản sắc chỉ có thể được bảo vệ bằng một câu chuyện nguồn gốc tuyệt đối.
Một dân tộc mạnh không chỉ biết bảo vệ di sản, mà còn biết khảo cứu di sản; không chỉ biết tiếp nhận tri thức, mà còn biết chất vấn và sáng tạo từ tri thức ấy.
Chương tiếp theo sẽ xem xét khái niệm Nguyên Nho: có thể xác định một lớp Nho học nguyên thủy bằng những tiêu chí lịch sử và văn bản nào, và đâu là ranh giới giữa việc phục dựng một truyền thống cổ với việc kiến tạo một cách đọc triết học mới?
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tác phẩm của Kim Định
- Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970. Thông tin thư mục và mục lục: iDeus.
- Kim Định, Cửa Khổng. Cần đối chiếu đúng ấn bản và số trang khi trích dẫn.
- Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho. Cần xác định ấn bản sử dụng trước khi trích dẫn các luận điểm cụ thể.
Tài liệu nghiên cứu đối chiếu
- Viện Triết học, “Một số vấn đề trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam”. Bài nghiên cứu bàn về phương pháp luận trong khảo cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam, trong đó có đề cập đến cách tiếp cận của Kim Định. Đọc bài nghiên cứu.


7:03 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment