ĐỐI THOẠI VỚI SAMUEL HUNTINGTON
Văn minh, quyền lực, dân chủ và trật tự thế giới
LỜI MỞ ĐẦU
Đọc một học giả lớn, không từ bỏ quyền suy nghĩ độc lập
Có những học giả giúp chúng ta hiểu thế giới bằng cách đưa ra những câu trả lời mới. Nhưng cũng có những học giả quan trọng hơn ở một phương diện khác: họ đặt ra những câu hỏi khiến chúng ta phải xem xét lại những điều lâu nay vẫn tưởng mình đã hiểu.
Samuel P. Huntington thuộc nhóm thứ hai.
Ông không phải là người duy nhất nghiên cứu về quyền lực, dân chủ, văn hóa hay xung đột quốc tế. Tuy nhiên, những công trình của ông đã đưa một số vấn đề căn bản của chính trị học trở lại trung tâm tranh luận: Vì sao có những quốc gia duy trì được trật tự chính trị trong khi những quốc gia khác rơi vào bất ổn? Vì sao một số xã hội chuyển đổi sang dân chủ, còn những xã hội khác không đi theo con đường ấy? Và trong thế giới hậu Chiến tranh Lạnh, văn hóa, tôn giáo cùng bản sắc văn minh có vai trò như thế nào đối với quan hệ giữa các quốc gia?
Trong Political Order in Changing Societies (1968), Huntington đặt vấn đề về mối quan hệ giữa hiện đại hóa và trật tự chính trị. Trong The Third Wave (1991), ông nghiên cứu làn sóng dân chủ hóa diễn ra từ giữa thập niên 1970. Đến bài viết The Clash of Civilizations? (1993) và cuốn sách cùng chủ đề xuất bản năm 1996, ông đưa ra một cách diễn giải có ảnh hưởng sâu rộng về vai trò của văn hóa và văn minh trong trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh.
Những công trình này không chỉ có giá trị trong phạm vi học thuật. Chúng còn đặt ra những vấn đề liên quan trực tiếp đến cách các chính phủ nhìn nhận đối thủ, xác định lợi ích quốc gia, tổ chức quyền lực và lựa chọn chính sách đối ngoại.
Nhưng ảnh hưởng lớn không đồng nghĩa với chân lý tuyệt đối.
Một luận thuyết có thể gợi mở những câu hỏi quan trọng mà vẫn chứa đựng những giới hạn. Một học giả có thể nhận diện đúng một hiện tượng nhưng chưa chắc đã giải thích đầy đủ nguyên nhân của nó. Một dự báo có thể phù hợp với một số sự kiện mà không vì thế trở thành quy luật phổ quát.
Vì vậy, cuốn sách này không được viết để tôn vinh Huntington, cũng không nhằm tìm kiếm những lý do để phủ nhận ông.
Mục tiêu của chúng ta là đối thoại.
Đối thoại với những gì ông đã viết. Đối thoại với các bằng chứng lịch sử. Đối thoại với những học giả đồng tình và phản đối ông. Và cuối cùng, đối thoại với chính những nhận thức của chúng ta về quyền lực, dân chủ, văn hóa và tương lai của Việt Nam.
1. Vì sao phải đối thoại với Huntington?
Có ba lý do khiến tư tưởng của Huntington đáng được nghiên cứu một cách có hệ thống.
Thứ nhất, ông buộc chúng ta xem xét lại mối quan hệ giữa phát triển và trật tự chính trị.
Một xã hội có thể tăng trưởng kinh tế, mở rộng giáo dục, đô thị hóa và thay đổi nhanh chóng về cơ cấu dân cư. Nhưng những biến đổi ấy không tự động tạo ra các thể chế chính trị ổn định.
Khi nhu cầu tham gia chính trị của người dân tăng lên nhanh hơn khả năng đáp ứng của các thiết chế, xã hội có thể xuất hiện những căng thẳng mới. Khi các tổ chức chính trị, pháp luật và cơ chế giải quyết xung đột không phát triển tương ứng, quá trình hiện đại hóa có thể đi kèm bất ổn.
Đó là một trong những vấn đề trung tâm trong tư duy của Huntington về trật tự chính trị.
Tuy nhiên, từ nhận định ấy, chúng ta phải tiếp tục đặt câu hỏi: Trật tự được duy trì bằng những phương thức nào? Một xã hội ổn định có đồng nghĩa với một xã hội tự do, công bằng và có trách nhiệm giải trình hay không? Năng lực của nhà nước có thể được củng cố mà không dẫn đến sự tập trung quyền lực thiếu kiểm soát hay không?
Nếu chỉ nhấn mạnh sự ổn định mà không xem xét quyền con người, pháp quyền và giới hạn quyền lực, chúng ta có thể đi đến một kết luận phiến diện.
Ngược lại, nếu chỉ bàn về những hình thức chính trị lý tưởng mà bỏ qua năng lực thực tế của các thiết chế, chúng ta cũng có nguy cơ không giải thích được vì sao những hệ thống được thiết kế với mục tiêu tốt đẹp vẫn có thể thất bại.
Vấn đề không nằm ở việc lựa chọn giữa trật tự và tự do như hai giá trị loại trừ nhau. Vấn đề là tìm hiểu những điều kiện thể chế giúp một xã hội duy trì trật tự mà không đánh mất khả năng tự sửa chữa, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân và kiểm soát quyền lực công.
Thứ hai, Huntington giúp chúng ta nghiên cứu dân chủ như một quá trình lịch sử, thay vì xem dân chủ là kết quả tự động của hiện đại hóa.
Trong The Third Wave, ông tìm cách giải thích vì sao nhiều quốc gia chuyển đổi từ các hình thức cai trị độc đoán sang những thể chế dân chủ trong giai đoạn cuối thế kỷ XX.
Nhưng lịch sử không chỉ có những làn sóng dân chủ hóa. Nó còn có những quá trình chuyển đổi dang dở, những cuộc khủng hoảng thể chế và những trường hợp quyền lực lại tập trung sau một thời kỳ mở rộng chính trị.
Do đó, chúng ta cần xem xét không chỉ câu hỏi dân chủ hình thành như thế nào, mà còn phải hỏi: Những điều kiện nào giúp dân chủ tồn tại? Các thiết chế nào có thể hạn chế sự lạm dụng quyền lực? Vì sao một xã hội có thể tổ chức bầu cử nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc bảo đảm trách nhiệm giải trình, sự độc lập của pháp luật hoặc quyền tham gia thực chất của công dân?
Dân chủ không thể được hiểu đầy đủ chỉ bằng tên gọi của một chế độ. Nó cần được nghiên cứu thông qua cách quyền lực được hình thành, thực thi, kiểm soát và chuyển giao.
Thứ ba, Huntington đặt ra một câu hỏi lớn về vai trò của văn hóa trong quan hệ quốc tế.
Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, nhiều người kỳ vọng rằng sự đối đầu giữa các hệ tư tưởng sẽ giảm dần và một trật tự quốc tế ổn định hơn sẽ hình thành.
Huntington cho rằng văn hóa và bản sắc văn minh sẽ trở thành những yếu tố quan trọng trong các xung đột của thời kỳ mới.
Luận thuyết ấy đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ: Liệu chúng ta có thể hiểu hành động của các quốc gia chỉ bằng lợi ích kinh tế, sức mạnh quân sự và tính toán chiến lược, hay còn phải xem xét lịch sử, tôn giáo, ký ức tập thể và cách mỗi cộng đồng nhận thức về chính mình?
Tuy nhiên, thừa nhận vai trò của văn hóa không có nghĩa là chấp nhận rằng các nền văn minh tất yếu đối đầu với nhau.
Chiến tranh có thể liên quan đến bản sắc, nhưng cũng có thể bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ, cạnh tranh quyền lực, an ninh, tài nguyên hoặc những tính toán chính trị cụ thể. Các yếu tố này có thể tương tác, bổ sung hoặc cạnh tranh với nhau trong việc giải thích một cuộc xung đột.
Bởi vậy, nhiệm vụ của chúng ta không phải tìm cách đưa mọi sự kiện vào khuôn khổ xung đột văn minh. Nhiệm vụ là xác định khi nào văn hóa có sức giải thích, khi nào những nguyên nhân khác quan trọng hơn, và bằng chứng nào cho phép phân biệt giữa các cách giải thích ấy.
2. Không biến một lý thuyết thành chiếc khuôn giải thích mọi sự kiện
Một trong những nguy cơ lớn nhất khi nghiên cứu các học giả có ảnh hưởng là chúng ta dễ sử dụng lý thuyết của họ như một chiếc khuôn có sẵn.
Khi tin rằng văn minh là nguyên nhân chủ yếu của xung đột, người nghiên cứu có thể chú ý nhiều hơn đến những cuộc chiến giữa các cộng đồng khác biệt về văn hóa, nhưng ít chú ý đến những cuộc chiến xảy ra giữa các quốc gia có nhiều điểm tương đồng.
Khi tin rằng trật tự chính trị là điều kiện tiên quyết của phát triển, người nghiên cứu có thể nhấn mạnh lợi ích của ổn định mà chưa xem xét đầy đủ những chi phí xã hội của việc tập trung quyền lực.
Khi tin rằng hiện đại hóa tạo điều kiện cho dân chủ, người nghiên cứu có thể lựa chọn những trường hợp phù hợp với giả thuyết mà bỏ qua những trường hợp phát triển theo con đường khác.
Những nguy cơ ấy không chỉ xuất hiện trong nghiên cứu Huntington. Chúng là vấn đề chung của mọi hoạt động giải thích xã hội bằng lý thuyết.
Một lý thuyết có giá trị phải giúp chúng ta nhìn thấy những mối quan hệ mà trước đó chưa nhận ra. Nhưng nó cũng phải chấp nhận khả năng bị kiểm chứng, bị giới hạn hoặc bị bác bỏ bởi bằng chứng.
Vì thế, trong cuốn sách này, chúng ta sẽ không hỏi đơn thuần liệu một sự kiện có phù hợp với Huntington hay không.
Chúng ta sẽ hỏi thêm:
- Có cách giải thích nào khác phù hợp với chứng cứ không?
- Những yếu tố nào đã được tính đến và những yếu tố nào bị bỏ qua?
- Luận điểm có thể được kiểm chứng bằng dữ liệu độc lập không?
- Nếu thay đổi trường hợp nghiên cứu hoặc khoảng thời gian khảo sát, kết quả có còn đứng vững không?
- Điều gì có thể khiến chúng ta phải điều chỉnh nhận định ban đầu?
Đó là cách để phân biệt giữa việc sử dụng một lý thuyết như công cụ nghiên cứu và việc biến nó thành một niềm tin không thể chất vấn.
3. Nguyên tắc chứng cứ: Điều gì đã biết, điều gì còn tranh luận?
Cuốn sách sẽ phân biệt rõ sáu lớp nội dung.
Một là, dữ kiện có thể kiểm chứng.
Đó là những thông tin về sự kiện, văn bản, thiết chế, thời gian, số liệu hoặc hành động đã được xác nhận bằng nguồn thích hợp.
Hai là, tư tưởng nguyên bản của Huntington.
Những nhận định được quy cho Huntington phải dựa trên tác phẩm gốc hoặc nguồn trích dẫn đáng tin cậy. Chúng ta không gán cho ông một quan điểm chỉ vì quan điểm ấy thường được nhắc đến trong các bài bình luận về ông.
Khi diễn giải một luận điểm, chúng ta phải phân biệt giữa lời văn của tác giả và cách hiểu của người nghiên cứu.
Ba là, diễn giải và phản biện học thuật.
Các học giả có thể sử dụng những bộ dữ liệu, phương pháp và tiêu chí khác nhau để kiểm tra cùng một lý thuyết.
Chẳng hạn, nghiên cứu của Bruce M. Russett, John R. Oneal và Michaelene Cox, công bố năm 2000 trên Journal of Peace Research, cho rằng những yếu tố như vị trí địa lý, liên minh, tương quan sức mạnh, chế độ chính trị và sự phụ thuộc lẫn nhau giúp giải thích tranh chấp quân sự giữa các quốc gia tốt hơn ranh giới văn minh trong mô hình mà họ khảo sát. Một nghiên cứu khác của Nicholas Charron năm 2010 lại tìm thấy bằng chứng ủng hộ một số giả thuyết của Huntington khi tập trung vào những dạng xung đột quốc tế cụ thể trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
Những kết quả khác nhau này không cho phép chúng ta đơn giản tuyên bố một bên đã giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận. Chúng cho thấy cần xem xét kỹ phạm vi dữ liệu, cách xác định xung đột, biến số được sử dụng và giả thuyết cụ thể mà mỗi nghiên cứu kiểm tra.
Bốn là, suy luận của người viết.
Suy luận là điều cần thiết trong nghiên cứu. Tuy nhiên, một kết luận được rút ra từ nhiều dữ kiện vẫn phải được phân biệt với chính các dữ kiện ấy.
Chúng ta sẽ chỉ rõ khi nào đang trình bày điều đã được xác nhận, khi nào đang giải thích, và khi nào đưa ra một giả thuyết cần tiếp tục kiểm chứng.
Năm là, nhận định chuẩn tắc.
Đây là những câu hỏi liên quan đến điều gì nên được coi là chính đáng, công bằng hoặc đáng mong muốn.
Chẳng hạn, một chính quyền có thể duy trì trật tự hiệu quả, nhưng việc đánh giá tính chính đáng của quyền lực ấy còn đòi hỏi xem xét pháp luật, quyền của người dân, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Không thể dùng riêng một chỉ số về ổn định để thay thế toàn bộ cuộc thảo luận về tính chính đáng của thể chế.
Sáu là, những điều chưa thể kết luận.
Không phải mọi câu hỏi lịch sử và chính trị đều có câu trả lời rõ ràng. Có những trường hợp nguồn tư liệu thiếu hụt, dữ liệu không đầy đủ hoặc nhiều cách giải thích vẫn tồn tại.
Trong những trường hợp ấy, chúng ta sẽ nêu rõ giới hạn của chứng cứ, thay vì lấp đầy khoảng trống bằng suy đoán.
Một cuốn sách nghiên cứu không cần phải có câu trả lời cho mọi câu hỏi. Nhưng nó phải trung thực về những điều mình biết và những điều mình chưa biết.
4. Việt Nam: Trường hợp nghiên cứu độc lập
Một mục tiêu quan trọng của cuốn sách là đối chiếu tư tưởng Huntington với kinh nghiệm Việt Nam.
Nhưng việc đối chiếu này phải tránh hai khuynh hướng đối lập.
Khuynh hướng thứ nhất là xem những mô hình được hình thành từ lịch sử phương Tây như khuôn mẫu phổ quát, rồi dùng chúng để đánh giá mọi xã hội mà không chú ý đầy đủ đến hoàn cảnh lịch sử và văn hóa khác biệt.
Khuynh hướng thứ hai là cho rằng vì Việt Nam có lịch sử và điều kiện riêng nên những câu hỏi phổ quát về quyền lực, pháp luật, năng lực nhà nước, sự tham gia chính trị và trách nhiệm giải trình không còn thích hợp.
Cả hai khuynh hướng đều có thể hạn chế khả năng nghiên cứu.
Việt Nam cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử cụ thể của mình, nhưng tính đặc thù không phải là lý do để miễn trừ một quốc gia khỏi việc kiểm chứng những nhận định về thể chế và quản trị.
Khi nghiên cứu Việt Nam, chúng ta sẽ phân biệt giữa những đặc điểm được xác nhận bằng tư liệu, những cách diễn giải về lịch sử và những đánh giá về chính sách.
Chúng ta sẽ không mặc nhiên xem một mô hình phát triển là thành công chỉ vì nó đạt được một số mục tiêu, cũng không xem một mô hình là thất bại chỉ vì nó khác với một khuôn mẫu bên ngoài.
Mỗi trường hợp cần được đánh giá theo những tiêu chí phù hợp, được công khai và áp dụng nhất quán.
Các tiêu chí ấy có thể bao gồm năng lực quản trị, hiệu quả kinh tế, tính bền vững, khả năng kiểm soát quyền lực, sự bình đẳng trước pháp luật và khả năng bảo vệ những quyền lợi chính đáng của người dân.
Từ đó, câu hỏi không còn là Việt Nam có nên sao chép Huntington hay không.
Câu hỏi đúng hơn là: Những vấn đề mà Huntington nêu ra có thể giúp chúng ta hiểu điều gì về kinh nghiệm Việt Nam, và những bằng chứng nào cho thấy cần sửa đổi hoặc vượt qua giới hạn của lý thuyết ấy?
5. Phương pháp triển khai từng chương
Để bảo đảm tính nhất quán, mỗi chương sẽ được triển khai theo một quy trình nghiên cứu thống nhất.
Trước hết, chúng ta xác định câu hỏi trung tâm và luận đề cần kiểm tra.
Tiếp theo, chúng ta đặt luận đề vào bối cảnh lịch sử và trí thức đã hình thành nên nó.
Sau đó, chúng ta đọc văn bản gốc, làm rõ khái niệm, giả định và mối quan hệ nhân quả mà Huntington đề xuất.
Bước kế tiếp là thu thập chứng cứ độc lập, đối chiếu các nghiên cứu học thuật và xem xét những trường hợp ủng hộ cũng như không ủng hộ luận điểm.
Nếu sử dụng nghiên cứu so sánh giữa các quốc gia, chúng ta sẽ cố gắng áp dụng cùng một bộ tiêu chí, đồng thời công khai những khác biệt về bối cảnh và chất lượng dữ liệu.
Mỗi chương cũng cần xem xét những phản đề mạnh nhất, chứ không chỉ phản bác những lập luận yếu của phía đối lập.
Cuối cùng, chúng ta mới rút ra nhận định, xác định giới hạn của kết luận và xem xét những bài học có thể vận dụng trong thế kỷ XXI.
Mỗi chương sẽ có tài liệu tham khảo riêng và một mục kiểm chứng, nêu rõ những dữ kiện quan trọng, nguồn đã sử dụng, các điểm còn tranh luận và những kết luận chưa đủ căn cứ để khẳng định.
Tài liệu tham khảo sẽ được phân loại thành:
- Nguồn A — Tư liệu gốc: Tác phẩm của Huntington, văn bản chính thức, tài liệu lịch sử nguyên bản và các văn bản liên quan trực tiếp.
- Nguồn B — Nghiên cứu học thuật: Sách chuyên khảo, bài báo khoa học và các công trình nghiên cứu có phương pháp rõ ràng.
- Nguồn C — Dữ liệu: Bộ dữ liệu, thống kê và các nguồn định lượng có thể truy xuất phương pháp.
- Nguồn D — Báo chí: Tư liệu về diễn biến sự kiện, phát biểu công khai và phản ứng đương thời; không mặc nhiên dùng báo chí để thay thế chứng cứ học thuật hoặc văn bản gốc.
Việc phân loại không có nghĩa mọi nguồn thuộc cùng một nhóm đều có độ tin cậy ngang nhau. Chất lượng, xuất xứ, tính độc lập và sự phù hợp của từng nguồn vẫn phải được đánh giá riêng.
6. Đối thoại không có nghĩa là thỏa hiệp với sự thật
Trong một cuộc đối thoại thực sự, không ai được miễn trừ khỏi việc bị chất vấn.
Huntington phải được chất vấn bằng chính những lập luận của ông. Những người phản đối ông cũng phải được xem xét theo cùng tiêu chuẩn. Người viết cuốn sách này cũng không đứng ngoài quy tắc ấy.
Nếu chứng cứ cho thấy một nhận định của Huntington có cơ sở, chúng ta phải thừa nhận điều đó, ngay cả khi nhận định ấy không phù hợp với những quan niệm ban đầu của mình.
Nếu chứng cứ cho thấy một luận điểm không đứng vững, chúng ta cũng phải nói rõ, dù luận điểm ấy nổi tiếng hoặc được nhiều người nhắc lại.
Nếu các nghiên cứu đưa ra kết quả trái ngược, chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân khác biệt thay vì chọn kết quả mình thích.
Và nếu bằng chứng chưa đủ, chúng ta phải giữ nguyên câu hỏi.
Đây không phải là sự né tránh kết luận. Đó là cách bảo vệ kết luận khỏi việc đi xa hơn những gì chứng cứ cho phép.
Cuốn sách cũng không chủ trương rằng mọi quan điểm đều đúng như nhau. Các cách giải thích có thể được đánh giá theo mức độ phù hợp với chứng cứ, tính nhất quán, khả năng giải thích những trường hợp khác nhau và mức độ sẵn sàng đối diện với phản chứng.
Tôn trọng tranh luận không có nghĩa từ bỏ việc phân biệt giữa lập luận có căn cứ và lập luận thiếu căn cứ.
7. Cuốn sách này dành cho ai?
Cuốn sách hướng đến những độc giả muốn hiểu sâu hơn về lịch sử, chính trị, quan hệ quốc tế và những điều kiện giúp một quốc gia phát triển bền vững.
Đó có thể là sinh viên đang tìm kiếm một cách tiếp cận có hệ thống đối với các lý thuyết chính trị. Đó có thể là những người làm công tác quản lý, nghiên cứu hoặc hoạch định chính sách muốn nhìn nhận các vấn đề vượt ra ngoài kinh nghiệm cá nhân. Đó cũng có thể là những độc giả quan tâm đến vị trí của Việt Nam trong một thế giới đang thay đổi.
Cuốn sách không đòi hỏi người đọc phải đồng ý với tác giả. Trái lại, một trong những mục tiêu của nó là giúp người đọc có đủ thông tin để tự hình thành nhận định, nhận ra giới hạn trong lập luận của người khác và cả trong suy nghĩ của chính mình.
Chúng ta không đọc Huntington để tìm một công thức có thể giải thích mọi cuộc chiến, mọi cuộc cách mạng hay mọi con đường phát triển.
Chúng ta đọc ông để hiểu rõ hơn những câu hỏi mà một lý thuyết có thể giúp giải quyết, những câu hỏi nó chưa giải quyết được, và những điều cần tiếp tục nghiên cứu bằng những phương pháp khác.
Lời kết: Học cách đặt câu hỏi trước khi tìm câu trả lời
Samuel Huntington đã để lại những công trình đáng được nghiên cứu, nhưng không có học giả nào có thể thay thế toàn bộ sự phức tạp của lịch sử.
Không một lý thuyết nào có thể giải thích mọi quốc gia. Không một nền văn minh nào chỉ có một tiếng nói. Không một mô hình chính trị nào có thể được đánh giá đầy đủ chỉ bằng một tiêu chí. Và không một kết luận nào nên được coi là bất khả chất vấn chỉ vì người đưa ra nó có uy tín.
Trong thế giới hiện đại, nơi thông tin lưu chuyển nhanh chóng và những khái niệm chính trị dễ bị sử dụng như khẩu hiệu, năng lực phân biệt giữa dữ kiện và diễn giải càng trở nên quan trọng.
Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu những học giả quốc tế không nên chỉ nhằm tiếp nhận tri thức từ bên ngoài. Điều quan trọng hơn là hình thành năng lực đối chiếu tri thức ấy với lịch sử, thực tế và những câu hỏi của chính xã hội Việt Nam.
Chúng ta cần học hỏi mà không sao chép máy móc; phản biện mà không phủ nhận cảm tính; giữ gìn bản sắc mà không biến bản sắc thành lý do để khước từ chứng cứ; và bảo vệ những giá trị mình tin tưởng mà vẫn sẵn sàng sửa đổi nhận thức khi thực tế đòi hỏi.
Đó là tinh thần của cuốn sách này.
Đối thoại với Samuel Huntington, cuối cùng, không chỉ là đối thoại với một học giả người Mỹ. Đó còn là dịp để chúng ta đối thoại với những giả định của chính mình về quyền lực, tự do, văn hóa, dân chủ và con đường phát triển của Việt Nam.
Bởi mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu không phải là tìm được một người để tin theo.
Mục tiêu là hiểu thế giới chính xác hơn, suy nghĩ độc lập hơn và đưa ra những nhận định có trách nhiệm hơn đối với sự thật.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo nền tảng cho Lời mở đầu
- Huntington, Samuel P. Political Order in Changing Societies. New Haven: Yale University Press, 1968.
- Huntington, Samuel P. The Third Wave: Democratization in the Late Twentieth Century. Norman: University of Oklahoma Press, 1991.
- Huntington, Samuel P. “The Clash of Civilizations?” Foreign Affairs, 72(3), 1993, tr. 22–49.
- Huntington, Samuel P. The Clash of Civilizations and the Remaking of World Order. New York: Simon & Schuster, 1996.
- Russett, Bruce M., John R. Oneal, và Michaelene Cox. “Clash of Civilizations, or Realism and Liberalism Déjà Vu? Some Evidence.” Journal of Peace Research, 37(5), 2000, tr. 583–608.
- Charron, Nicholas. “Déjà Vu All Over Again: A Post-Cold War Empirical Analysis of Samuel Huntington’s ‘Clash of Civilizations’ Theory.” International Politics, 45(1), 2010.
Ghi chú biên tập: Danh mục trên là thư mục nền tảng ban đầu, không phải toàn bộ thư mục của cuốn sách. Các thông tin thư mục và những luận điểm được trích dẫn sẽ tiếp tục được kiểm tra theo từng chương. Những nhận định của các nhà nghiên cứu được trình bày như kết quả của công trình tương ứng, không mặc nhiên coi là kết luận cuối cùng của toàn bộ giới học thuật.
Bước tiếp theo
Chúng ta chuyển sang Chương 1: Samuel Huntington và câu hỏi về quyền lực chính trị.
Chương này sẽ tập trung vào bối cảnh hình thành tư tưởng Huntington, con đường học thuật, các câu hỏi lớn xuyên suốt sự nghiệp và mối quan hệ giữa nghiên cứu học thuật với chính sách công. Ta sẽ phân biệt tiểu sử đã được xác minh với diễn giải về tư tưởng, đồng thời tránh suy đoán động cơ cá nhân khi không có chứng cứ.
Các nguồn nền tảng về sự nghiệp và ảnh hưởng học thuật của ông gồm hồ sơ của và các nghiên cứu phản biện về luận thuyết xung đột văn minh.


5:49 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment