Thursday, October 8, 2026

CHƯƠNG 16 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - THUỘC ĐỊA VÀ NHỮNG NGHỊCH LÝ CỦA MARX–ENGELS

PHẦN VII — DÂN TỘC – THUỘC ĐỊA – QUỐC TẾ

CHƯƠNG XVI

THUỘC ĐỊA VÀ NHỮNG NGHỊCH LÝ CỦA MARX–ENGELS

Khi phê phán chủ nghĩa tư bản gặp thế giới thuộc địa

Có lẽ không nơi nào những giới hạn của Marx và Engels hiện ra rõ như khi họ viết về các xã hội ngoài châu Âu.

Ở châu Âu, Marx nhìn thấy tư bản; lao động; giai cấp; nhà nước; thị trường; và sự tích lũy.

Nhưng khi nhìn sang Ấn Độ, Trung Quốc, châu Phi hay những xã hội thuộc địa khác, họ phải đối diện với một thế giới mà họ không trực tiếp sống trong đó.

Và ở đây xuất hiện một nghịch lý.

Marx có thể phê phán rất mạnh sự tàn bạo của chủ nghĩa thực dân Anh.

Ông có thể vạch ra sự bóc lột thuộc địa, cưỡng bức tài chính và phá hủy đời sống bản địa.

Nhưng đồng thời, trong một số bài viết đầu thập niên 1850, ông lại mô tả xã hội Ấn Độ bằng những khái niệm như “thụ động”, “bất động”, thậm chí cho rằng Ấn Độ không có lịch sử theo nghĩa mà ông hiểu về lịch sử.

Hai điều ấy cùng tồn tại.

Đó chính là điều khiến chương này khó.

Và cũng chính vì vậy, nó cần được đọc bằng phương pháp mà cuốn sách đã đặt ra từ đầu:

Marx viết gì?

Ông viết trong hoàn cảnh nào?

Điều gì trong đó còn giá trị?

Điều gì đã bị lịch sử và nghiên cứu sau này vượt qua?

1. Thuộc địa không phải vấn đề bên lề của chủ nghĩa tư bản

Một cách đọc cũ thường xem Marx chủ yếu là nhà lý luận về Anh; Pháp; Đức; và chủ nghĩa tư bản châu Âu.

Theo cách đọc đó, thuộc địa chỉ là phần phụ.

Nhưng nghiên cứu gần đây về Marx cho thấy bức tranh rộng hơn.

Ngay từ thập niên 1850, các bài báo của Marx trên New-York Daily Tribune đã dành nhiều chú ý cho Ấn Độ và Trung Quốc. Đến những năm sau, Ireland và chế độ nô lệ Đại Tây Dương cũng trở thành những vấn đề quan trọng trong tư duy chính trị của ông. Những năm cuối đời, Marx còn dành nhiều công sức nghiên cứu các hình thức sở hữu và cấu trúc xã hội ngoài châu Âu.

Điều này quan trọng vì nó làm thay đổi cách đặt câu hỏi.

Không nên chỉ hỏi:

Marx giải thích chủ nghĩa tư bản châu Âu thế nào?

Mà phải hỏi thêm:

Chủ nghĩa tư bản châu Âu phát triển trong quan hệ với phần còn lại của thế giới như thế nào?

Bởi Anh không tồn tại trong một thế giới chỉ có nước Anh.

Tư bản Anh có thị trường; nguyên liệu; thuộc địa; thương mại; lao động; tài chính; và những mạng lưới quyền lực vượt biên giới. Thuộc địa vì vậy không nằm ngoài lịch sử chủ nghĩa tư bản.

Nó là một phần của lịch sử toàn cầu mà Marx ngày càng quan tâm.

2. Ấn Độ năm 1853: một Marx rất khác

Năm 1853, Marx viết một loạt bài về Ấn Độ cho New-York Daily Tribune.

Đây là một trong những nguồn quan trọng nhất để hiểu cả sức mạnh lẫn giới hạn trong cách nhìn của ông.

Trong bài The British Rule in India, Marx mô tả sự cai trị của Công ty Đông Ấn Anh và những biến đổi do nó tạo ra.

Trong bài The Future Results of British Rule in India, ông đi xa hơn.

Ông vừa lên án sự tàn phá của Anh, vừa cho rằng sự thống trị Anh đang phá vỡ những cấu trúc xã hội cũ và tạo ra những điều kiện vật chất mới.

Đây là điểm gây tranh luận lớn.

Bởi nếu đọc nhanh, có vẻ như Marx đang nói:

Anh Quốc áp bức Ấn Độ, nhưng đồng thời hiện đại hóa Ấn Độ.

Vấn đề là:

hai mệnh đề này không có giá trị đạo đức ngang nhau.

Một xã hội có thể nhận được đường sắt, điện báo hoặc một số thiết chế mới trong quá trình bị chinh phục.

Điều đó không biến cuộc chinh phục thành chính đáng.

Và chính Marx cũng đồng thời phơi bày sự tàn bạo, cưỡng đoạt và phá hủy của chế độ thuộc địa Anh.

3. “Hai sứ mệnh” của Anh: một luận điểm đầy mâu thuẫn

Trong bài viết năm 1853, Marx nói về một “sứ mệnh kép” của Anh ở Ấn Độ:

một mặt phá hủy những cấu trúc cũ;

mặt khác tạo ra những nền tảng vật chất cho một xã hội mới.

Đây là một trong những đoạn khó nhất của Marx.

Nó có thể được đọc theo hai cách.

Cách thứ nhất:

Marx đang mô tả một nghịch lý lịch sử của chủ nghĩa tư bản:

một quyền lực có thể vừa phá hủy vừa tạo ra.

Cách thứ hai:

Marx đã vô tình trao cho chủ nghĩa thực dân một vai trò “tiến bộ lịch sử”, như thể người chinh phục có quyền thay đổi người bị chinh phục vì một mục tiêu hiện đại hóa.

Cách thứ hai rõ ràng tạo ra vấn đề đạo đức và lý luận rất lớn.

Không thể lấy kết quả hiện đại hóa để biện minh cho quyền chinh phục.

Một con đường sắt không làm cho cuộc xâm chiếm trở thành công lý.

Một hệ thống giáo dục không tự động làm cho chế độ thuộc địa trở thành chính đáng.

Một thị trường mới không xóa được quan hệ quyền lực giữa kẻ cai trị và người bị cai trị.

Đây là ranh giới mà bất kỳ lý thuyết kiến quốc hiện đại nào cũng phải giữ.

4. Vấn đề lớn nhất: Marx đã nhìn Ấn Độ như một xã hội “bất động”

Trong bài The Future Results of British Rule in India, Marx đưa ra một nhận định rất mạnh về xã hội Ấn Độ.

Ông mô tả Ấn Độ như một xã hội bị phân mảnh bởi đẳng cấp; cộng đồng; tôn giáo; và những cấu trúc địa phương.

Ông cho rằng lịch sử Ấn Độ trước thời Anh chủ yếu là lịch sử của những cuộc chinh phục nối tiếp nhau và mô tả xã hội Ấn Độ như thiếu một lịch sử tự thân theo nghĩa ông đang sử dụng.

Đây là chỗ phải nói thẳng cách mô tả ấy có giới hạn rất rõ.

Nó không phản ánh đầy đủ lịch sử phong phú của tiểu lục địa Ấn Độ các vương triều;thành thị; thương mại; tôn giáo; văn học; triết học; khoa học; nghệ thuật; nông nghiệp; các mạng lưới thương mại khu vực; và những hình thức tổ chức xã hội khác nhau.

Marx khi đó dựa vào nguồn tư liệu và khung tri thức thế kỷ XIX của mình.

Nhưng ngày nay chúng ta có một kho nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học, nhân học và nghiên cứu Nam Á phong phú hơn rất nhiều.

Vì vậy:

không thể dùng Marx năm 1853 như một lời phán quyết cuối cùng về lịch sử Ấn Độ.

5. Nhưng Marx cũng không hề đơn giản là người biện hộ cho đế quốc

Đây là mặt thứ hai cần giữ.

Ngay trong những bài viết năm 1853, Marx liên tục phơi bày:cưỡng đoạt; thuế khóa; tham nhũng; phá hủy công nghiệp bản địa; và lợi ích kinh tế của Công ty Đông Ấn.

Ông đặc biệt nhấn mạnh sự giả hình giữa những tuyên bố văn minh của nước Anh ở châu Âu và hành vi của nó tại thuộc địa.

Điều này tạo ra một nghịch lý rất rõ:

Marx có thể sử dụng một số khái niệm mang màu sắc Âu trung tâm để mô tả xã hội Ấn Độ, nhưng đồng thời lại là một nhà phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa thực dân Anh.

Hai mặt này không thể dùng mặt này để xóa mặt kia.

6. 1857: một bước chuyển rất đáng chú ý

Năm 1857, cuộc nổi dậy lớn chống sự cai trị của Anh bùng nổ tại Ấn Độ.

Đây là thời điểm quan trọng để xem Marx có đứng yên trong cách nhìn năm 1853 hay không.

Câu trả lời là:

không.

Trong hàng loạt bài viết năm 1857–1858, Marx và Engels theo dõi sát cuộc nổi dậy.

Marx phê phán mạnh những hành vi tàn bạo của quân Anh và phản bác cách báo chí Anh mô tả sự tàn bạo của người nổi dậy mà không đặt nó bên cạnh bạo lực của chính quyền thuộc địa.

Đây là sự thay đổi quan trọng.

Ấn Độ không còn đơn giản là đối tượng bị lịch sử tác động.

Người Ấn Độ trở thành chủ thể phản kháng.

7. Marx nhìn thấy điều gì trong cuộc nổi dậy 1857?

Trong một bài tháng 7 năm 1857, Marx chú ý đến việc các nhóm tôn giáo và cộng đồng khác nhau có thể cùng chống lại quyền lực Anh.

Ông đặc biệt quan tâm đến việc cuộc nổi dậy không chỉ là một vụ binh biến cô lập mà có liên hệ với sự bất mãn rộng hơn đối với sự thống trị Anh.

Đây là điểm quan trọng đối với Chương XV.

Dân tộc không phải một khái niệm trừu tượng.

Nó có thể hình thành trong chính quá trình bị cai trị → nhận thức về sự thống trị → phản kháng → hình thành chủ thể chính trị.

Marx không dùng chính xác ngôn ngữ “dân tộc” theo cách các lý thuyết dân tộc sau này sử dụng.

Nhưng ông ngày càng nhận ra:

người bị trị có năng lực lịch sử của chính họ.

8. Bạo lực của người bị áp bức không thể được đọc tách khỏi bạo lực của kẻ thống trị

Marx không phủ nhận những hành vi tàn bạo của lực lượng nổi dậy.

Nhưng ông đặt chúng trong một cấu trúc rộng hơn.

Trong bài The Indian Revolt tháng 9 năm 1857, ông lập luận rằng sự tàn bạo của người nổi dậy phải được nhìn trong tương quan với chính sách và bạo lực của Anh tại Ấn Độ. Ông viện dẫn những bằng chứng về tra tấn và cưỡng bức tài chính trong chế độ thuộc địa.

Đây là một nguyên tắc phân tích vẫn còn giá trị:

không thể chỉ nghiên cứu bạo lực của người bị trị mà bỏ qua cấu trúc bạo lực đã tạo nên cuộc nổi dậy.

Nhưng cũng không nên đi sang cực đoan đối lập:

vì một bên bị áp bức nên mọi hành vi của bên ấy đều chính đáng.

Đó không phải là kết luận cần thiết từ Marx.

Một phân tích nghiêm túc phải đồng thời hỏi:

ai khởi tạo cấu trúc quyền lực?

và

những người phản kháng đã hành động như thế nào?

9. Trung Quốc: từ “phương Đông” đến một thế giới đang biến động

Trung Quốc cũng là một trường hợp quan trọng.

Trong những năm 1853–1860, Marx và Engels viết nhiều bài về Trung Quốc cho New-York Daily Tribune. Các bài viết xuất hiện trong bối cảnh Chiến tranh Nha phiến, nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc và chiến tranh Anh–Trung lần thứ hai.

Điều quan trọng ở đây là:

Trung Quốc không phải một xã hội đứng ngoài thế giới.

Nó đã bị kéo mạnh vào mạng lưới thương mại; quân sự; tài chính; ngoại giao; và quyền lực đế quốc.

Chiến tranh Nha phiến cho Marx một ví dụ rõ về mối quan hệ giữa lợi ích thương mại và quyền lực quân sự.

Đế quốc không chỉ truyền giáo hay “khai hóa”.

Nó có thể dùng:

quân đội để mở thị trường.

Đây là một trong những điểm phê phán chủ nghĩa tư bản có sức mạnh nhất của Marx.

10. Thuộc địa và thị trường

Chương VII đã đặt câu hỏi:

Tư bản là gì?

Chương IX hỏi:

Tư bản có thể tạo ra khủng hoảng như thế nào?

Chương XVI phải bổ sung:

Tư bản mở rộng không gian của mình bằng cách nào?

Câu trả lời không chỉ là:

sản xuất nhiều hơn.

Mà còn tìm thị trường mới; kiểm soát nguồn nguyên liệu; mở đường thương mại; bảo vệ đầu tư; tạo ảnh hưởng chính trị; và trong nhiều trường hợp sử dụng sức mạnh quân sự.

Đây là nơi kinh tế và đế quốc gặp nhau.

Nhưng cần tránh một sai lầm:

không phải mọi quan hệ thương mại quốc tế đều là chủ nghĩa đế quốc.

Và cũng không phải mọi cuộc chiến đều chỉ do lợi ích kinh tế.

Lịch sử cụ thể luôn phức tạp hơn một công thức.

11. Marx và câu hỏi “hiện đại hóa bằng chinh phục”

Đây là một trong những điểm cần đối thoại mạnh nhất.

Giả sử một đế quốc xây đường sắt; cảng; trường học; hệ thống hành chính; bệnh viện; hoặc điện báo ở thuộc địa.

Có thể nói:

“Những thứ đó giúp xã hội hiện đại hóa.”

Nhưng câu hỏi tiếp theo phải là:

Ai quyết định, sở hữu, hưởng lợi,  trả chi phí,  kiểm soát nguồn lực?

Người dân thuộc địa có quyền thay đổi chính sách không?

Nếu câu trả lời là:

một quyền lực bên ngoài quyết định tất cả,

thì đó không phải là kiến quốc theo nghĩa đầy đủ.

Đó là:

hiện đại hóa từ bên ngoài dưới quan hệ quyền lực bất bình đẳng.

Đây là ranh giới Hưng Quốc phải giữ rất rõ.

12. Kiến quốc không thể là “khai hóa từ bên ngoài”

Một dân tộc có thể học khoa học; công nghệ; luật pháp; quản trị; giáo dục; và mô hình kinh tế từ thế giới.

Nhưng học hỏi khác với bị cai trị.

Tiếp thu không đồng nghĩa lệ thuộc.

Hiện đại hóa không đồng nghĩa Tây hóa.

Hợp tác quốc tế không đồng nghĩa mất chủ quyền.

Đầu tư nước ngoài không đồng nghĩa nhượng quyền quyết định quốc gia.

Đây chính là điểm Hưng Quốc có thể học từ nghịch lý của Marx.

Một quốc gia cần mở cửa.

Nhưng phải có năng lực chọn lọc, tiếp biến, nội hóa, và sáng tạo.

13. Ireland: thuộc địa ngay trong lòng châu Âu

Chương XV đã nói đến Ireland.

Ở đây cần nhìn Ireland từ một góc khác.

Ireland cho Marx thấy rằng thuộc địa không nhất thiết phải nằm ở châu Á hay châu Phi.

Một quốc gia châu Âu cũng có thể chịu một quan hệ thuộc địa.

Nghiên cứu lịch sử về Marx và Ireland cho thấy ông ngày càng xem Ireland như một trường hợp đặc biệt để hiểu sự tích lũy tư bản và quan hệ giữa áp bức dân tộc với đấu tranh giai cấp.

Điều này làm phức tạp hóa cách hiểu về “thuộc địa”.

Thuộc địa không chỉ là:

châu Âu cai trị ngoài châu Âu.

Nó còn có thể là:

một trung tâm quyền lực kiểm soát một cộng đồng khác trong cùng không gian địa lý rộng hơn.

14. Marx bắt đầu vượt qua chính khung phân tích ban đầu của mình

Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất trong tư tưởng Marx cuối đời.

Những năm cuối, Marx nghiên cứu ngày càng nhiều:

Nga; Ấn Độ; Trung Quốc; các xã hội nông thôn; hình thức sở hữu đất đai; cộng đồng nông thôn; và các xã hội tiền tư bản.

Nghiên cứu về Marx và thế giới ngoài châu Âu cho thấy ông ngày càng đi xa khỏi một mô hình đơn tuyến trong đó mọi xã hội nhất thiết phải đi qua cùng một con đường phát triển kiểu Tây Âu.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Nếu Marx năm 1853 có lúc viết như thể:

Anh → tư bản → hiện đại hóa → xã hội mới

thì Marx cuối đời cởi mở hơn với khả năng:

những xã hội khác nhau có thể có những con đường lịch sử khác nhau.

Đây là Marx mà nhiều cách đọc giáo điều về sau đã làm mờ đi.

15. Công xã nông thôn Nga và câu hỏi về nhiều con đường lịch sử

Một trong những ví dụ quan trọng nhất là cộng đồng nông thôn Nga, hay obshchina.

Những người dân túy Nga đặt câu hỏi với Marx:

Nga có nhất thiết phải trải qua toàn bộ con đường tư bản chủ nghĩa kiểu Tây Âu trước khi tiến tới một xã hội mới hay không?

Câu hỏi này buộc Marx phải xem xét lại một cách nghiêm túc giả định về một trình tự phát triển duy nhất.

Các bản thảo và thư từ cuối đời cho thấy ông không còn đơn giản xem chủ nghĩa tư bản Tây Âu như một khuôn mẫu bắt buộc cho mọi xã hội. Một số nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng đây là một sự thay đổi đáng kể trong tư duy của Marx về lịch sử thế giới.

Điều này rất quan trọng đối với Hưng Quốc:

không có một con đường hiện đại hóa duy nhất cho mọi dân tộc.

16. Nhưng không nên biến Marx cuối đời thành một nhà “hậu thuộc địa” hiện đại

Đây cũng là một ranh giới cần giữ.

Ngày nay có những học giả đọc lại Marx theo hướng:

hậu thuộc địa;

chống Eurocentrism;

đa tuyến phát triển;

và lịch sử toàn cầu.

Những cách đọc ấy có giá trị.

Nhưng không nên vì vậy mà nói:

Marx đã hoàn toàn vượt qua tư duy Âu trung tâm.

Bởi các văn bản của ông vẫn chứa:

những giả định thế kỷ XIX;

những đánh giá về “văn minh”;

những phân loại lịch sử;

và những nhận định về các xã hội ngoài châu Âu mà ngày nay không thể chấp nhận nguyên dạng.

Nói Marx đã hoàn toàn trở thành một nhà tư tưởng hậu thuộc địa là đọc ngược lịch sử.

Đúng hơn:

Marx có những chuyển biến giúp mở ra khả năng phê phán Eurocentrism, nhưng chính văn bản của ông vẫn chứa những giới hạn của thời đại ông.

17. Đây chính là phương pháp “đối thoại” của cuốn sách

Đối thoại không phải:

Marx đúng.

Cũng không phải:

Marx sai.

Mà là:

Marx nhìn thấy gì?

Ông không nhìn thấy gì?

Ông thay đổi ở đâu?

Vì sao ông thay đổi?

Lịch sử sau ông xác nhận điều gì?

Lịch sử sau ông bác bỏ điều gì?

Đây mới là cách đọc một nhà tư tưởng lớn.

Một nhà tư tưởng không phải tượng đá.

Ông có thể phát hiện một quy luật; nhầm một dữ kiện; thay đổi quan điểm; và để lại một câu hỏi lớn hơn chính câu trả lời của mình.

18. Case study: Ấn Độ và bài toán đường sắt

Marx nhìn thấy đường sắt và điện báo ở Ấn Độ như những lực lượng có thể phá vỡ sự cô lập địa phương và tạo ra những điều kiện mới.

Ngày nay chúng ta có thể nhìn lại vấn đề bằng một câu hỏi khác:

Hạ tầng thuộc về ai?

Một tuyến đường sắt có thể:

tăng thương mại;

giảm chi phí vận chuyển;

liên kết vùng;

tạo thị trường quốc gia.

Nhưng nó cũng có thể được thiết kế chủ yếu để vận chuyển nguyên liệu từ nội địa ra cảng; phục vụ quân đội; hoặc phục vụ lợi ích thương mại của quyền lực cai trị. Cùng một công nghệ. Hai cấu trúc quyền lực khác nhau.

Vì vậy:

công nghệ tự nó không quyết định ý nghĩa lịch sử.

Thiết chế và quyền sở hữu quyết định rất nhiều về việc công nghệ phục vụ ai.

Đây chính là bài học nối Chương III về lực lượng sản xuất với Chương X về nhà nước.

19. Hưng Quốc: công nghệ không có quốc tịch, nhưng năng lực có chủ thể

Một quốc gia có thể mua máy móc; phần mềm; AI; tàu biển; chip; hạ tầng; và công nghệ quân sự.

Nhưng nếu không có nhân lực; tri thức; doanh nghiệp; thể chế; khả năng nghiên cứu; và năng lực tự chủ, thì quốc gia ấy vẫn có thể phụ thuộc.

Đây là điểm Hưng Quốc vượt qua câu hỏi thuộc địa theo nghĩa cổ điển.

Ngày nay không nhất thiết phải chiếm một lãnh thổ để tạo ra sự phụ thuộc.

Có thể có phụ thuộc công nghệ;  tài chính; dữ liệu; chuỗi cung ứng; năng lượng; tri thức; hoặc phụ thuộc thị trường.

Nhưng cũng không nên gọi mọi quan hệ phụ thuộc kinh tế là “thuộc địa”.

Khái niệm cần được dùng có kỷ luật.

20. Thuộc địa không chỉ là chiếm đất

Từ Marx, nhưng vượt khỏi Marx, có thể phân biệt ít nhất ba dạng quyền lực:

chiếm lãnh thổ;

kiểm soát kinh tế;

chi phối quyết định.

Ba dạng này có thể trùng nhau; hoặc tách nhau.

Một nước có thể không chiếm lãnh thổ nhưng vẫn có ảnh hưởng kinh tế rất lớn.

Một doanh nghiệp có thể có sức mạnh xuyên quốc gia nhưng không phải là “nhà nước thực dân”.

Một quốc gia có thể phụ thuộc vào một nguồn công nghệ mà không trở thành thuộc địa.

Vì vậy:

không được dùng chữ “thuộc địa” như một nhãn cảm xúc.

Phải chỉ ra:

cơ chế quyền lực nào đang tồn tại.

21. Phản đề: không phải mọi tiếp xúc Đông – Tây đều là thực dân

Đây là một điểm quan trọng.

Lịch sử thế giới không chỉ gồm:

kẻ áp bức và người bị áp bức.

Có: thương mại; di cư; học thuật; trao đổi văn hóa; truyền bá kỹ thuật; dịch thuật; hôn nhân; tôn giáo; và hợp tác.

Các xã hội ngoài châu Âu cũng có năng lực lựa chọn, thích nghi và biến đổi những thứ du nhập.

Nếu chỉ kể lịch sử thuộc địa như một câu chuyện trong đó:

châu Âu hành động

và

phần còn lại chỉ bị động chịu đựng,

thì chúng ta lặp lại chính lỗi mà Marx từng mắc trong một số đoạn về Ấn Độ.

Người bị trị cũng có chủ thể tính.

Họ lựa chọn,  thương lượng, chống cự, thích nghi,  học hỏi, sáng tạo, biến đổi cái ngoại lai thành cái của mình.

Đây là một điểm rất quan trọng đối với triết lý Việt mà Hưng Quốc đang xây dựng:

tiếp thu không phải sao chép.

22. Việt Nam nhìn từ bài học thuộc địa

Nếu áp dụng vào Việt Nam, bài học không phải:

“Đóng cửa để chống ngoại lai.”

Đó là một phản ứng sai.

Lịch sử Việt Nam cho thấy sức sống của xã hội cũng đến từ tiếp biến; giao lưu; học hỏi; và Việt hóa.

Nhưng bài học thứ hai cũng không kém quan trọng:

Không được để năng lực tiếp thu biến thành năng lực phụ thuộc.

Một quốc gia mạnh phải có khả năng:

học từ người khác mà không đánh mất mình;

hợp tác với bên ngoài mà không giao toàn bộ quyền quyết định;

nhập công nghệ nhưng xây năng lực nội sinh;

mở cửa kinh tế nhưng giữ được năng lực chiến lược.

Đây chính là tự chủ trong hội nhập.

Không phải tự cô lập.

23. Marx và bài toán “văn minh”

Một trong những từ nguy hiểm nhất trong lịch sử thuộc địa là văn minh.

Các đế quốc thường nói rằng họ mang văn minh; giáo dục; pháp luật; khoa học; và tiến bộ đến những dân tộc bị cai trị.

Nhưng ai có quyền định nghĩa văn minh là gì?

Nếu chỉ có một trung tâm được quyền định nghĩa văn minh, thì “văn minh” có thể biến thành công cụ quyền lực.

Đây là điểm mà Hưng Quốc phải vượt qua Marx.

Không có một dân tộc nào độc quyền văn minh.

Một xã hội có thể:

mạnh về khoa học nhưng yếu về công bằng; mạnh về kinh tế nhưng yếu về cộng đồng; mạnh về quân sự nhưng yếu về tự do; mạnh về công nghệ nhưng yếu về đạo đức.

Vì vậy văn minh phải được đánh giá bằng nhiều chiều.

24. Hưng Quốc: văn minh không phải là quyền cai trị người khác

Một dân tộc văn minh không phải là dân tộc có quyền thống trị dân tộc khác.

Một nền kinh tế tiên tiến không có quyền quyết định thay một xã hội khác.

Một quốc gia mạnh không có quyền mặc nhiên biến sức mạnh thành quyền lực đối với người khác.

Đây là nguyên tắc rất đơn giản:

Năng lực tạo ra quyền lực; nhưng quyền lực không tự tạo ra chính nghĩa.

Đó là bài học mà lịch sử thuộc địa để lại.

25. Engels trong vấn đề thuộc địa

Engels cũng viết nhiều về Ấn Độ; Trung Quốc; Ireland; Algeria; Ba Tư; Nga; và các cuộc chiến tranh thuộc địa.

Ông thường chú ý đến quân sự; địa lý; chiến lược; khả năng nổi dậy; và tương quan lực lượng.

Điều này phản ánh một nét riêng của Engels:

ông nhìn thế giới không chỉ bằng kinh tế mà còn bằng địa chính trị và quân sự.

Những bài viết về Ấn Độ trong giai đoạn 1857–1858 cho thấy Engels theo dõi sát diễn biến quân sự và cuộc đàn áp của Anh. Marx và Engels cùng tham gia một lượng lớn bài viết về cuộc nổi dậy và hậu quả của nó.

Nhưng Engels cũng mang một số định kiến của thế kỷ XIX về các dân tộc ngoài châu Âu.

Do đó, với Engels cũng phải áp dụng nguyên tắc:

tách phân tích chiến lược khỏi đánh giá văn minh.

26. Một nghịch lý lớn của Marx–Engels

Có thể diễn đạt nghịch lý ấy bằng một câu:

Họ phê phán sự thống trị của châu Âu nhưng đôi khi vẫn nhìn thế giới bằng những phạm trù do chính châu Âu tạo ra.

Đây không phải một nghịch lý chỉ riêng Marx và Engels.

Nó là vấn đề của rất nhiều trí thức thế kỷ XIX.

Nhưng Marx có một điểm đặc biệt:

ông có khả năng tự sửa mình.

Từ những bài viết ban đầu về Ấn Độ đến nghiên cứu cuối đời về Nga, cộng đồng nông thôn và các hình thức sở hữu ngoài châu Âu, ta thấy một tư duy ngày càng phức tạp hơn.

Không phải hoàn toàn thoát khỏi giới hạn.

Nhưng có chuyển động.

Đó chính là điều đáng học.

27. Học Marx không có nghĩa phải giữ nguyên Marx

Đây là một nguyên tắc quan trọng của toàn bộ dự án.

Nếu Marx viết:

một xã hội không có lịch sử,

mà bằng chứng lịch sử hiện đại cho thấy điều đó sai,

thì phải nói:

Marx sai ở điểm này.

Nếu Marx phát hiện:

thuộc địa gắn với lợi ích của tư bản và quyền lực đế quốc,

và nghiên cứu lịch sử cho thấy có cơ sở mạnh cho nhận định ấy,

thì phải giữ:

đây là một đóng góp quan trọng.

Nếu Marx về cuối đời mở rộng nghiên cứu và từ bỏ một số cách nhìn đơn tuyến,

thì phải ghi nhận:

tư duy của ông đã phát triển.

Đây là cách đọc một nhà tư tưởng mà không biến họ thành thần tượng.

28. Hưng Quốc: từ chống thuộc địa đến xây dựng năng lực

Hưng Quốc không dừng ở câu hỏi:

Làm thế nào thoát khỏi sự thống trị?

Mà phải đi thêm:

Sau khi thoát khỏi sự thống trị, làm thế nào để không trở thành phụ thuộc một lần nữa?

Đây là hai câu hỏi khác nhau.

Một dân tộc có thể giành độc lập chính trị

nhưng vẫn thiếu: năng lực kinh tế.

Có:chủ quyền pháp lý

nhưng thiếu: năng lực công nghệ.

Có: quốc kỳ

nhưng thiếu: năng lực sản xuất.

Có: nhà nước

nhưng thiếu: thể chế hiệu quả.

Có: độc lập

nhưng thiếu: năng lực tự quyết.

Vì vậy:

Độc lập là điều kiện. Tự chủ là năng lực. Phát triển là quá trình. Hưng quốc là kết quả tổng hợp.

29. Quốc lực trong thời đại hậu thuộc địa

Quốc lực ngày nay không chỉ được đo bằng quân đội; diện tích; dân số; hay tài nguyên.

Nó còn gồm chất lượng con người; khoa học; công nghệ; năng lực tài chính; năng lực sản xuất; thể chế; pháp quyền; khả năng đổi mới; khả năng chống khủng hoảng; và khả năng hợp tác quốc tế.

Đây là nơi Marx có thể được nối với Hưng Quốc.

Marx hỏi:

Ai kiểm soát các nguồn lực?

Hưng Quốc hỏi thêm:

Một dân tộc có đủ năng lực để tạo ra và kiểm soát các nguồn lực chiến lược của mình không?

30. Quy luật vận hành Hưng Quốc

Từ chương này, có thể rút ra một quy luật:

Không dân tộc nào có thể duy trì tự chủ lâu dài nếu chỉ dựa vào ý chí chính trị mà không xây dựng năng lực nội sinh.

Chuỗi vận hành có thể viết:

Mở cửa → Tiếp thu → Việt hóa → Làm chủ → Sáng tạo → Cạnh tranh → Tự chủ → Đóng góp cho thế giới.

Đây không phải:

đóng cửa → tự lực → cô lập.

Cũng không phải:

mở cửa → phụ thuộc → mất quyền quyết định.

Mà là hội nhập để lớn lên; tự chủ để không lệ thuộc; hợp tác để cùng phát triển.

Đó là một cách vượt qua cả hai cực: bế quan và lệ thuộc.

31. Điều Hưng Quốc tiếp nhận từ Marx–Engels

Hưng Quốc giữ lại những câu hỏi mạnh:

Một: Chủ nghĩa tư bản phát triển trong quan hệ thế nào với thuộc địa?

Hai: Thị trường và quyền lực quân sự có thể liên kết với nhau như thế nào?

Ba: Sự giàu có của trung tâm có thể liên quan thế nào đến quan hệ bất bình đẳng với ngoại vi?

Bốn: Vì sao một dân tộc có thể bị biến thành đối tượng của lịch sử thay vì chủ thể của lịch sử?

Năm: Vì sao độc lập chính trị chưa chắc tạo ra tự chủ kinh tế?

Sáu: Vì sao một dân tộc cần xây dựng năng lực nội sinh thay vì chỉ chống lại quyền lực bên ngoài?

Đây là những câu hỏi có giá trị lâu dài.

32. Điều Hưng Quốc không tiếp nhận

Hưng Quốc không tiếp nhận cách nhìn:

xã hội ngoài châu Âu là “bất động” cho đến khi châu Âu xuất hiện.

Không tiếp nhận:

chủ nghĩa thực dân có thể được biện minh bằng hiện đại hóa.

Không tiếp nhận:

một nền văn minh có quyền tự coi mình là tiêu chuẩn chung của nhân loại.

Không tiếp nhận:

mọi quan hệ quốc tế đều có thể quy giản thành trung tâm – ngoại vi.

Và cũng không tiếp nhận:

mọi sự tiếp xúc với nước ngoài đều là xâm lược.

Ranh giới của Hưng Quốc là:

Học hỏi không phải đầu hàng.

Hội nhập không phải lệ thuộc.

Tự chủ không phải cô lập.

Hiện đại hóa không phải bắt chước.

33. Phản đề cuối cùng: phương Tây không phải nguồn gốc duy nhất của hiện đại

Đây là nơi Hưng Quốc cần vượt khỏi cả Marx lẫn nhiều cách đọc Marx.

Hiện đại không phải một gói hàng được châu Âu phát minh hoàn chỉnh rồi xuất khẩu cho thế giới.

Lịch sử nhân loại được tạo nên bởi nhiều trung tâm: Trung Quốc; Ấn Độ; thế giới Hồi giáo; châu Phi; Đông Nam Á; châu Âu; châu Mỹ; và vô số cộng đồng địa phương.

Các nền văn minh trao đổi; xung đột; vay mượn; biến đổi; và sáng tạo.

Không có xã hội nào hoàn toàn tự sinh ra từ chính mình.

Nhưng cũng không có xã hội nào chỉ là bản sao của xã hội khác.

Đây là: tiếp biến.

34. Từ Marx đến Triết lý Việt

Đối với Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng.

Việt Nam từng tiếp nhận: chữ Hán; Nho giáo; Phật giáo; Đạo giáo; mô hình hành chính; kỹ thuật; và nhiều yếu tố văn hóa từ Trung Hoa.

Sau đó Việt Nam tiếp nhận: chữ Quốc ngữ; khoa học hiện đại; giáo dục phương Tây; kinh tế thị trường; công nghệ; và nhiều dòng tư tưởng toàn cầu.

Nhưng Việt Nam không đơn giản trở thành: Trung Hoa phiên bản nhỏ hay Phương Tây phiên bản Đông Nam Á.

Quá trình lịch sử phức tạp hơn:

tiếp thu → biến đổi → Việt hóa → sáng tạo.

Đây là một trong những nền tảng của Triết lý Việt – Triết lý Đất nước.

35. Kết luận: từ “bị lịch sử tác động” đến “tự mình làm lịch sử”

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất mà Chương XVI để lại.

Trong một số đoạn viết năm 1853, Marx mô tả Ấn Độ như một xã hội bị những kẻ chinh phục nối tiếp nhau tác động.

Nhưng chính Marx về sau ngày càng quan tâm đến chủ thể của các xã hội ngoài châu Âu; khả năng phản kháng; những con đường phát triển khác nhau; và những hình thức xã hội không đi theo cùng một mô hình Tây Âu.

Đó là sự phát triển đáng chú ý trong tư duy của ông.

Hưng Quốc đi thêm một bước.

Một dân tộc không chỉ cần được giải phóng khỏi sự thống trị.

Nó cần có khả năng tự viết lịch sử của mình.

Muốn vậy, nó cần Dân Chí để biết mình muốn gì. Quốc Trí để hiểu thế giới. Quốc Đức để không biến sức mạnh thành áp bức. Quốc Thể để xây dựng thể chế. Quốc Tài để tạo ra của cải. Quốc Lực để bảo vệ và thực hiện lựa chọn của mình.

Đó là sự chuyển đổi căn bản:

từ chống thuộc địa → đến xây dựng năng lực;

từ giành độc lập → đến tạo tự chủ;

từ tự chủ → đến cạnh tranh;

từ cạnh tranh → đến đóng góp.

Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không cần thế giới.

Mà là dân tộc:

có thể bước vào thế giới mà không đánh mất quyền tự quyết của mình.

36. Câu hỏi mở sang phần tiếp theo

Đến đây, ba vấn đề đã gặp nhau giai cấp; dân tộc; thuộc địa.

Nhưng Marx và Engels chưa phải là điểm kết thúc.

Sau họ, một thế hệ mới xuất hiện.

Lenin đọc Marx trong một nước Nga chưa phát triển tư bản chủ nghĩa theo mô hình Anh.

Ông đối diện với đế quốc; chiến tranh; đảng cách mạng; nhà nước; và cách mạng trong một xã hội khác với Tây Âu.

Từ đó xuất hiện một câu hỏi lớn:

Lenin đã kế thừa Marx hay đã biến đổi Marx?

Và khi Lenin biến đổi Marx, đâu là Marx, đâu là Lenin?

Đó chính là ranh giới phải khóa thật chặt trước khi bước vào phần tiếp theo.

PHẦN VIII — ENGELSISM – ENGELS SAU MARX

Nhưng trước khi đi đến Lenin, cuốn sách phải quay lại một nhân vật đã đứng ngay bên cạnh Marx từ đầu:

Friedrich Engels.

Bởi sau khi Marx qua đời năm 1883, Engels không chỉ là người bạn còn sống.

Ông trở thành người biên tập , giải thích ,  công bốMarx; và là người bảo vệ Marx; và một nhà tư tưởng có những đóng góp riêng.

Câu hỏi vì vậy trở lại với vấn đề đã đặt ra ở Chương I:

Sau Marx, chúng ta đọc Marx trực tiếp — hay đọc Marx qua Engels?

Đó là cánh cửa của:

CHƯƠNG XVII

ENGELS SAU CÁI CHẾT CỦA MARX

Người biên tập, người diễn giải và người đồng kiến tạo truyền thống Marxism

Chương XVI vì vậy không kết luận rằng Marx “là nhà thực dân” hay ngược lại “đã hoàn toàn vượt qua Eurocentrism”. Điểm quan trọng hơn là sự vận động trong chính tư tưởng ông: từ những mô tả còn nặng tính Âu trung tâm về Ấn Độ năm 1853, qua sự chú ý ngày càng mạnh đến phản kháng thuộc địa, Ireland, Nga và các xã hội ngoài châu Âu, đến khả năng chấp nhận nhiều con đường lịch sử hơn. �

Cambridge University Press +1

Chương XVII sẽ trở lại Engels sau năm 1883 — không chỉ là “người phụ tá của Marx”, mà là câu hỏi khó hơn: Engels đã làm gì với di sản Marx, và chính quá trình đó đã góp phần hình thành hình thái lịch sử được gọi là “Marxism” như thế nào?

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code