CHƯƠNG XXIX
TỪ VIỆT NHO ĐẾN TRIẾT HỌC VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI
KẾ THỪA, PHÊ BÌNH VÀ KIẾN TẠO
Giá trị lâu dài của Kim Định không chỉ nằm ở nỗ lực tìm kiếm một nền tảng tư tưởng Việt, mà còn ở câu hỏi ông để lại cho các thế hệ sau: Làm thế nào để người Việt xây dựng một triết học có căn tính riêng, có khả năng đối thoại với thế giới, đồng thời không biến quá khứ thành một hệ thống chân lý miễn nhiễm trước phê bình?
Kế thừa Kim Định không nhất thiết là chấp nhận toàn bộ Việt Nho, An Vi và Nhân Chủ như những kết luận đã hoàn tất. Kế thừa sâu sắc hơn là tiếp nhận những vấn đề ông đặt ra, kiểm tra những luận cứ ông sử dụng, phát triển những ý tưởng còn sức sống và kiến tạo những câu trả lời phù hợp với điều kiện hiện đại.
HƯNG QUỐC TRONG CẤU TRÚC TƯ TƯỞNG CỦA CÔNG TRÌNH
Từ tìm về căn tính đến kiến tạo năng lực quốc gia
1. Hưng Quốc đứng ở đâu?
Trong công trình Đối thoại với Kim Định – Việt Nho – An Vi – Nhân Chủ và câu hỏi về căn tính Việt, Hưng Quốc giữ vị trí của một định hướng kiến tạo thực tiễn, hướng đến việc chuyển những suy tư về văn hóa, con người và triết học thành năng lực phát triển của quốc gia.
Nếu Việt Nho đặt ra câu hỏi về nền tảng văn hóa và căn tính Việt; An Vi đặt ra câu hỏi về cách con người sống và hành động; Nhân Chủ đặt ra câu hỏi về phẩm giá, năng lực tự chủ và trách nhiệm của con người, thì Hưng Quốc đặt ra câu hỏi tiếp theo:
Một cộng đồng hiểu được di sản của mình, xây dựng được quan niệm có trách nhiệm về con người và biết suy nghĩ độc lập thì phải làm gì để phát triển đất nước một cách bền vững, có năng lực và có phẩm giá?
Câu hỏi này đưa công trình từ bình diện nhận thức sang bình diện hành động. Nó đòi hỏi chúng ta không dừng lại ở việc giải thích người Việt là ai, truyền thống Việt có những giá trị gì hoặc con người nên sống như thế nào. Chúng ta còn phải xem xét những điều kiện giáo dục, văn hóa, kinh tế, khoa học, quản trị và tổ chức xã hội cần thiết để những giá trị được thừa nhận có thể trở thành năng lực thực tế.
Theo cách xác định đó, Hưng Quốc không phải một học thuyết lịch sử được quy về Kim Định, cũng không phải một tên gọi khác của Việt Nho, An Vi hay Nhân Chủ. Đây là định hướng phát triển do công trình hiện tại đề xuất, được hình thành từ việc đối thoại với Kim Định, tiếp nhận có chọn lọc những vấn đề còn giá trị và mở rộng sang những yêu cầu của đời sống Việt Nam đương đại.
Phân biệt này có ý nghĩa quan trọng. Nó cho phép người nghiên cứu kế thừa những gợi mở của Kim Định mà không cần gán cho ông những chương trình hoặc quan điểm chưa được chứng minh là của ông.
2. Quan hệ giữa Việt Nho, An Vi, Nhân Chủ và Hưng Quốc
Bốn khái niệm này không nằm trên cùng một bình diện. Chúng đảm nhiệm những chức năng khác nhau trong cấu trúc tư tưởng của công trình.
| Thành tố | Câu hỏi trung tâm | Chức năng trong công trình |
|---|---|---|
| Việt Nho | Di sản nào góp phần hình thành căn tính và nguồn lực văn hóa Việt? | Bình diện văn hóa, lịch sử tư tưởng và nhận diện căn tính |
| An Vi | Con người nên sống và hành động thế nào để tránh sự cưỡng ép tùy tiện mà vẫn có trách nhiệm? | Bình diện triết học về cách sống và hành động |
| Nhân Chủ | Con người có phẩm giá, năng lực tự chủ và trách nhiệm gì? | Bình diện quan niệm về con người và nền tảng đạo đức |
| Hưng Quốc | Làm thế nào chuyển những nhận thức và giá trị ấy thành năng lực phát triển quốc gia? | Bình diện ứng dụng, tổ chức xã hội và kiến tạo tương lai |
Bảng này không có nghĩa rằng ba khái niệm đầu tự động dẫn đến Hưng Quốc. Từ một quan niệm văn hóa hoặc triết học đến một chương trình phát triển quốc gia luôn có những bước trung gian cần được chứng minh: xác định vấn đề thực tế, phân tích nguyên nhân, lựa chọn phương tiện, xem xét nguồn lực, thiết kế thể chế và đánh giá hệ quả.
Chẳng hạn, nếu cho rằng giáo dục phải phát triển con người tự chủ, điều đó chưa đủ để xác định ngay chương trình giáo dục nào nên được áp dụng. Cần làm rõ năng lực nào cần hình thành, phương pháp nào có thể giúp hình thành năng lực ấy, giáo viên và nhà trường cần những điều kiện gì, và kết quả sẽ được đánh giá ra sao.
Tương tự, nếu đề cao tinh thần An Vi, chúng ta chưa thể suy ra rằng mọi can thiệp của nhà nước đều không phù hợp. Cần phân biệt giữa cưỡng ép tùy tiện với những quy tắc chính đáng nhằm bảo vệ quyền lợi, giải quyết xung đột và duy trì trật tự công bằng.
Vì vậy, Hưng Quốc là tầng chuyển hóa chứ không phải kết luận tất yếu của ba thành tố kia. Nó tiếp nhận những giá trị có thể bảo vệ bằng lập luận, nhưng phải chịu thêm những tiêu chuẩn của thực tiễn.
3. Hưng Quốc không đồng nghĩa với chủ nghĩa dân tộc cảm tính
Một nguy cơ cần tránh là hiểu Hưng Quốc đơn thuần như lời kêu gọi yêu nước, phục hưng văn hóa hoặc khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
Tình cảm với đất nước có thể tạo động lực, nhưng không tự nó tạo ra tri thức, năng suất, công bằng hay chất lượng quản trị. Một cộng đồng có thể rất tự hào về quá khứ mà vẫn chưa giải quyết được những hạn chế trong giáo dục, nghiên cứu khoa học, năng lực sản xuất, quản lý công và đời sống xã hội.
Hưng Quốc, theo nghĩa được sử dụng trong công trình này, phải hướng đến năng lực thực tế của quốc gia và phẩm chất của đời sống con người, chứ không chỉ hướng đến biểu tượng hoặc tuyên ngôn.
Điều đó có nghĩa là tình yêu nước cần được thể hiện qua những công việc có thể nhận diện: nâng cao chất lượng giáo dục; phát triển năng lực khoa học và công nghệ; xây dựng môi trường khuyến khích sáng kiến; sử dụng nguồn lực có trách nhiệm; bảo vệ phẩm giá con người; nâng cao chất lượng thiết chế; và tạo điều kiện để người dân tham gia vào những quyết định có ảnh hưởng đến đời sống của mình.
Hưng Quốc cũng không nên được hiểu là sự cạnh tranh bằng mọi giá với các quốc gia khác. Một đất nước mạnh không chỉ cần năng lực bảo vệ lợi ích của mình mà còn cần khả năng hợp tác, học hỏi và đóng góp vào những vấn đề chung của nhân loại.
Do đó, phát triển quốc gia phải được xem xét trên nhiều phương diện: năng lực kinh tế, trình độ khoa học, chất lượng giáo dục, độ tin cậy của thiết chế, sự công bằng trong đời sống xã hội, khả năng tự sửa sai và mức độ bảo vệ phẩm giá con người.
4. Hưng Quốc là một chương trình nghiên cứu và hành động, không phải khẩu hiệu bao trùm mọi vấn đề
Để tránh trở thành một khái niệm quá rộng, Hưng Quốc cần có phạm vi xác định.
Trong công trình này, có thể tập trung vào bốn lĩnh vực.
Thứ nhất, phát triển con người. Trọng tâm là giáo dục, năng lực suy nghĩ độc lập, đạo đức nghề nghiệp, khả năng hợp tác và trách nhiệm công dân. Thành công không chỉ được đo bằng lượng kiến thức được truyền đạt mà còn bằng khả năng vận dụng tri thức, nhận diện sai lầm và đưa ra quyết định có trách nhiệm.
Thứ hai, phát triển văn hóa và căn tính. Trọng tâm là nghiên cứu, bảo tồn và sáng tạo từ di sản; phát triển tiếng Việt và đời sống văn hóa; đồng thời nâng cao năng lực đối thoại với các nền văn hóa khác. Thành công không được đo bằng mức độ khẳng định sự thuần khiết của văn hóa, mà bằng sức sống, khả năng sáng tạo và đóng góp của văn hóa trong hiện tại.
Thứ ba, phát triển thiết chế và đời sống công cộng. Trọng tâm là chất lượng quy tắc, trách nhiệm giải trình, tính nhất quán trong thực thi, khả năng kiểm soát quyền lực và cơ chế giải quyết tranh chấp. Thành công phải được đánh giá qua hoạt động thực tế của thiết chế, không chỉ qua phẩm chất được tuyên bố của những người điều hành.
Thứ tư, phát triển năng lực quốc gia dài hạn. Trọng tâm là khoa học, công nghệ, năng suất, khả năng đổi mới, sử dụng nguồn lực và năng lực ứng phó với những biến đổi trong nước cũng như quốc tế. Thành công cần được xem xét cả ở kết quả trước mắt lẫn khả năng duy trì phát triển trong tương lai.
Bốn lĩnh vực này có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau. Giáo dục tốt không tự động bảo đảm thiết chế tốt; căn tính văn hóa vững chắc không tự động tạo ra năng lực khoa học; tăng trưởng kinh tế cũng không tự động bảo đảm công bằng hoặc phẩm giá con người.
Hưng Quốc vì thế phải là một chương trình có khả năng nhận diện sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các lĩnh vực, thay vì quy mọi vấn đề về một nguyên nhân duy nhất.
5. Hưng Quốc phải chịu sự kiểm tra của thực tiễn
Một định hướng phát triển chỉ có ý nghĩa khi có thể trả lời ba câu hỏi.
Một là, vấn đề cụ thể nào đang cần được giải quyết?
Hai là, biện pháp được đề xuất có cơ chế nào để tạo ra thay đổi?
Ba là, dựa vào đâu để biết biện pháp ấy có hiệu quả, có gây ra tác dụng phụ hay cần được điều chỉnh?
Ba câu hỏi này giúp phân biệt một chương trình hành động với một lời kêu gọi đạo đức.
Nếu đề xuất đổi mới giáo dục, cần xác định năng lực nào của người học còn thiếu và điều kiện nào đang cản trở việc hình thành năng lực ấy. Nếu đề xuất phục hưng văn hóa, cần phân biệt phần di sản cần bảo tồn, phần cần nghiên cứu lại và phần có thể phát triển thành sáng tạo mới. Nếu đề xuất nâng cao chất lượng quản trị, cần xác định trách nhiệm, quy trình, cơ chế giám sát và phương thức xử lý khi kết quả không đạt mục tiêu.
Hưng Quốc cũng phải chấp nhận khả năng thất bại. Một chính sách có thể xuất phát từ mục tiêu tốt nhưng không đạt hiệu quả vì thiết kế sai, thiếu nguồn lực hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Khi đó, trách nhiệm của người đề xuất không phải là bảo vệ chính sách bằng mọi giá, mà là xem xét chứng cứ và sửa đổi cách làm.
Ở điểm này, Hưng Quốc liên hệ với Nhân Chủ: con người không chỉ cần có quyền phán đoán mà còn phải chịu trách nhiệm về phán đoán của mình. Nó cũng liên hệ với An Vi: hành động có trách nhiệm không phải là áp đặt ý chí bất chấp hoàn cảnh, mà là lựa chọn phương thức phù hợp, có giới hạn và có khả năng sửa sai.
Tuy nhiên, các mối liên hệ này là những định hướng triết học cần được cụ thể hóa; chúng không thay thế bằng chứng chuyên môn trong từng lĩnh vực.
6. Vị trí cuối cùng của Hưng Quốc trong toàn bộ công trình
Nếu nhìn toàn bộ công trình như một tiến trình tư tưởng, có thể diễn đạt cấu trúc của nó theo bốn bước:
- Nhận diện căn tính: khảo sát Việt Nho và những vấn đề về nguồn gốc, di sản, lịch sử tư tưởng và cách người Việt hiểu mình.
- Suy xét cách sống: nghiên cứu An Vi như một vấn đề về hành động, tự nhiên, tự do và giới hạn của sự cưỡng ép.
- Xác lập quan niệm về con người: nghiên cứu Nhân Chủ trong quan hệ với phẩm giá, tự chủ, đạo đức và trách nhiệm.
- Kiến tạo năng lực phát triển: sử dụng những kết quả đã được kiểm tra và chọn lọc để đề xuất các hướng hành động trong giáo dục, văn hóa, thiết chế và phát triển quốc gia.
Đây là cấu trúc định hướng, không phải chuỗi suy luận mà mỗi bước tự động chứng minh bước kế tiếp. Ở mỗi chặng, luận điểm phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn thích hợp; ở chặng cuối, mọi đề xuất còn phải được đánh giá bằng kết quả thực tế.
Bởi vậy, Hưng Quốc giữ vị trí của đích hướng thực tiễn, nhưng không phải đích kết thúc của tư duy. Khi điều kiện xã hội thay đổi, những giải pháp từng phù hợp có thể cần điều chỉnh. Khi chứng cứ lịch sử thay đổi, cách hiểu về di sản có thể phải sửa lại. Khi một khái niệm triết học bộc lộ giới hạn, việc vận dụng khái niệm ấy cũng cần thay đổi.
Hưng Quốc không phải một công thức có sẵn để áp dụng bất biến. Nó là nỗ lực liên tục nhằm chuyển hiểu biết thành năng lực, giá trị thành hành động và trách nhiệm thành những điều kiện xã hội có thể kiểm chứng.
Kết luận
Trong công trình này, Kim Định là đối tượng đối thoại và nguồn gợi mở; Việt Nho, An Vi và Nhân Chủ là những vấn đề văn hóa, triết học và nhân học cần được nghiên cứu, đánh giá và phát triển; còn Hưng Quốc là định hướng kiến tạo thực tiễn được đề xuất từ quá trình ấy.
Sự phân biệt này vừa giữ được mối liên hệ giữa các phần, vừa tránh đồng nhất những giả thuyết lịch sử với những giá trị triết học hoặc những chương trình phát triển hiện đại.
Hưng Quốc không nhằm chứng minh rằng quá khứ Việt Nam đã chứa sẵn mọi câu trả lời cho hiện tại. Hưng Quốc nhằm xây dựng năng lực để người Việt hiểu quá khứ một cách có phê phán, suy nghĩ về hiện tại một cách độc lập và cùng kiến tạo tương lai bằng tri thức, trách nhiệm và những kết quả có thể kiểm chứng.
I. Câu hỏi không còn chỉ là Kim Định đúng hay sai
Sau khi khảo sát Việt Nho, An Vi, Nhân Chủ và phương pháp giải mã văn hóa của Kim Định, chúng ta đứng trước một câu hỏi rộng hơn: Nếu không xem toàn bộ hệ thống của ông là chân lý đã được chứng minh, liệu chúng ta còn có thể tiếp tục công trình của ông hay không?
Câu trả lời là có, nhưng phải phân biệt giữa kế thừa một tư tưởng và tiếp nhận nguyên vẹn mọi kết luận của người đã đề xuất tư tưởng ấy.
Một nhà tư tưởng có thể đặt ra câu hỏi quan trọng dù một số câu trả lời của ông còn thiếu căn cứ. Một hệ thống triết học có thể gợi mở những cách nhìn mới về con người và văn hóa dù những diễn giải lịch sử đi kèm chưa được chứng minh đầy đủ. Ngược lại, sự hấp dẫn của một tư tưởng cũng không đủ để xác nhận tính chính xác của những khẳng định về nguồn gốc văn minh.
Vì vậy, cuộc đối thoại với Kim Định cần chuyển từ câu hỏi nhị nguyên — đúng hay sai — sang ba câu hỏi cụ thể hơn:
Thứ nhất, ông đã nhận diện vấn đề gì của văn hóa và tư tưởng Việt Nam mà những cách tiếp cận khác chưa giải quyết thỏa đáng?
Thứ hai, những luận điểm nào của ông có cơ sở lịch sử, triết học hoặc văn hóa đủ vững để tiếp tục phát triển?
Thứ ba, những ý tưởng nào chỉ có thể trở thành giá trị hiện đại sau khi được diễn giải lại, bổ sung luận cứ hoặc thay đổi cấu trúc lập luận?
Ba câu hỏi này giúp chúng ta tránh hai thái cực. Một bên là tôn Kim Định thành thẩm quyền không thể chất vấn; bên kia là bác bỏ toàn bộ công trình của ông chỉ vì một số luận điểm lịch sử chưa được xác nhận.
Cả hai thái cực đều làm nghèo cuộc đối thoại.
II. Ba cấp độ của sự kế thừa
Muốn chuyển từ việc nghiên cứu Kim Định sang xây dựng một triết học Việt Nam đương đại, cần phân biệt ba cấp độ kế thừa.
1. Kế thừa di sản văn hóa
Cấp độ thứ nhất là tiếp nhận những giá trị, biểu tượng, khái niệm và truyền thống đã hình thành trong lịch sử cộng đồng.
Đối với Việt Nam, di sản ấy không chỉ bao gồm những tư tưởng có thể truy về thời cổ đại. Nó còn bao gồm kinh nghiệm dựng nước và giữ nước, đời sống làng xã, quan hệ gia đình, tín ngưỡng tổ tiên, văn học dân gian, các truyền thống Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, cũng như những biến đổi do tiếp xúc với các nền văn hóa khác.
Kim Định đặc biệt quan tâm đến khả năng tìm thấy một cấu trúc tư tưởng Việt phía sau những biểu tượng và truyền thống này. Đó là một hướng nghiên cứu đáng khảo sát. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên cho rằng mọi yếu tố được xem là có giá trị trong văn hóa Việt đều bắt nguồn từ một hệ thống Việt Nho nguyên thủy, thống nhất và bất biến.
Di sản văn hóa thường được hình thành qua nhiều lớp lịch sử, nhiều cuộc tiếp xúc và nhiều quá trình tái diễn giải. Một tập tục có thể mang nguồn gốc bên ngoài nhưng được cộng đồng tiếp nhận, biến đổi và làm cho phù hợp với hoàn cảnh của mình. Một biểu tượng có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong những thời kỳ khác nhau.
Do đó, nhận diện căn tính văn hóa không đồng nghĩa với việc chứng minh rằng mọi giá trị tốt đẹp đều có nguồn gốc thuần Việt.
Điều cần giữ lại là năng lực nhận biết, chọn lọc và sáng tạo từ di sản, chứ không phải yêu cầu chứng minh sự thuần khiết của di sản ấy.
2. Kế thừa bằng phê bình
Cấp độ thứ hai là tiếp nhận có chọn lọc thông qua việc kiểm tra và đánh giá.
Nếu xem mọi lời giải thích của tiền nhân là chân lý, truyền thống sẽ mất khả năng phát triển. Nhưng nếu chỉ coi truyền thống là những tàn tích của quá khứ, cộng đồng cũng có thể đánh mất nguồn lực tinh thần cần thiết để hiểu chính mình.
Kế thừa bằng phê bình nằm giữa hai thái cực đó.
Trong trường hợp Kim Định, có thể phân biệt ít nhất ba loại luận điểm.
Loại thứ nhất: luận điểm lịch sử. Những khẳng định về nguồn gốc Việt Nho, niên đại của văn bản, sự hình thành các biểu tượng hoặc quan hệ giữa những nền văn minh cần được đối chiếu với tư liệu lịch sử, khảo cổ học, ngôn ngữ học, văn bản học và những nghiên cứu liên quan.
Loại thứ hai: luận điểm triết học. Những khái niệm như An Vi và Nhân Chủ cần được đánh giá bằng sự rõ ràng của khái niệm, tính nhất quán của lập luận, khả năng giải quyết vấn đề và sức thuyết phục khi đối thoại với các truyền thống triết học khác.
Loại thứ ba: luận điểm văn hóa và thực tiễn. Những đề xuất về giáo dục, đạo đức, cộng đồng và căn tính Việt cần được kiểm tra bằng khả năng giải thích đời sống hiện tại, tính khả thi và hệ quả thực tế.
Ba loại luận điểm có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau.
Một cách giải thích lịch sử chưa được chứng minh không tự động làm cho một ý tưởng triết học trở nên vô giá trị. Ngược lại, một ý tưởng triết học hấp dẫn cũng không thể được dùng để xác nhận một giả thuyết lịch sử còn thiếu chứng cứ.
Đó là nguyên tắc quan trọng nhất khi tiếp tục đối thoại với Kim Định.
3. Kế thừa bằng kiến tạo
Cấp độ thứ ba vượt khỏi việc bảo tồn và phê bình: xây dựng những tư tưởng mới để trả lời các vấn đề của thời đại.
Một nền triết học chỉ có thể sống khi nó tham gia vào những câu hỏi mà con người đang thực sự đối diện. Những câu hỏi ấy bao gồm quyền tự do cá nhân, trách nhiệm xã hội, sự chính đáng của quyền lực, chất lượng giáo dục, công bằng, phát triển khoa học, biến đổi công nghệ và quan hệ giữa con người với môi trường.
Nếu chỉ lặp lại những khái niệm của quá khứ mà không giải quyết được những vấn đề ấy, chúng ta có thể bảo tồn tên gọi của một truyền thống nhưng chưa chắc đã duy trì được sức sống trí tuệ của nó.
Từ góc nhìn này, Việt Nho có thể được tiếp tục nghiên cứu như một giả thuyết về nguồn gốc và cấu trúc văn hóa; An Vi có thể được phát triển thành một vấn đề triết học về cách sống, hành động và giới hạn của sự cưỡng ép; Nhân Chủ có thể được khảo sát như một quan niệm về phẩm giá, năng lực tự chủ và trách nhiệm của con người.
Nhưng để trở thành triết học đương đại, những khái niệm ấy cần được xác định rõ, đặt vào những tình huống cụ thể và mở ra khả năng phản biện.
Không một khái niệm nào được miễn trừ khỏi yêu cầu đó chỉ vì nó được xem là biểu hiện của tinh thần dân tộc.
III. Đối thoại trực tiếp với Kim Định: Giữ tinh thần, không đóng kín hệ thống
Phần đối thoại dưới đây là tái dựng phân tích, nhằm làm rõ các vấn đề triết học; không phải lời nói nguyên văn hay cuộc đối thoại lịch sử có thật.
Người nghiên cứu: Thưa ông Kim Định, nếu mục tiêu của ông là khơi dậy ý thức về một nền tảng tư tưởng Việt, thì người đi sau có phải chấp nhận toàn bộ cách ông giải thích huyền sử, biểu tượng và nguồn gốc văn hóa hay không?
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Nếu chỉ tiếp nhận những tư tưởng đã được người khác chứng minh và không còn điều gì để tìm kiếm, công việc phục hồi tư tưởng sẽ khó có thể bắt đầu. Người nghiên cứu cần có quyền đặt lại câu hỏi về những gì tưởng như đã quen thuộc.
Người nghiên cứu: Tôi đồng ý rằng phải có quyền đặt lại câu hỏi. Nhưng đặt lại câu hỏi khác với xác nhận câu trả lời. Một biểu tượng có thể gợi mở cách hiểu về vũ trụ hoặc con người, song điều đó chưa chứng minh rằng người xưa đã hiểu biểu tượng ấy đúng theo cách diễn giải hiện đại của chúng ta.
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Như vậy, ông muốn phân biệt ý nghĩa triết học của biểu tượng với chứng cứ về lịch sử của biểu tượng?
Người nghiên cứu: Đúng vậy. Tôi muốn giữ lại quyền khám phá triết học, đồng thời yêu cầu mọi khẳng định lịch sử phải chịu sự kiểm tra của chứng cứ. Nếu hai lĩnh vực được phân biệt, chúng ta không cần lựa chọn giữa việc tôn vinh toàn bộ hệ thống của ông và việc phủ nhận mọi giá trị trong đó.
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Nhưng nếu tách rời quá nhiều, liệu chúng ta có đánh mất cấu trúc tổng thể mà tôi muốn tìm kiếm không?
Người nghiên cứu: Đó là một phản biện đáng lưu ý. Một tư tưởng không nên bị chia cắt đến mức mất ý nghĩa hệ thống. Tuy nhiên, tính hệ thống không có nghĩa là mọi thành phần đều có cùng mức độ xác thực. Chúng ta có thể nghiên cứu quan hệ giữa các thành phần, đồng thời đánh giá từng luận điểm theo loại chứng cứ thích hợp.
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Vậy ông muốn tiếp tục công trình của tôi bằng cách nào?
Người nghiên cứu: Tôi muốn chuyển từ việc chỉ tìm kiếm một hệ thống đã có sẵn trong quá khứ sang một công việc gồm hai chiều: nghiên cứu nghiêm túc những gì đã hình thành trong lịch sử và kiến tạo những gì người Việt cần suy nghĩ hôm nay. Chúng ta không chỉ hỏi tổ tiên đã nghĩ gì, mà còn phải hỏi hiện nay chúng ta nên sống thế nào, tổ chức xã hội ra sao và chịu trách nhiệm như thế nào trước những người khác.
Cuộc đối thoại này cho thấy một điểm then chốt: bảo vệ khả năng sáng tạo của Kim Định không đòi hỏi phải bảo vệ mọi kết luận của ông. Trái lại, chính việc cho phép phê bình có căn cứ mới giúp những ý tưởng còn sức sống được tiếp tục phát triển.
IV. Thế nào là một nền triết học Việt Nam đương đại?
Một nền triết học Việt Nam đương đại không nhất thiết phải chứng minh rằng mọi khái niệm của nó đều có nguồn gốc từ thời cổ đại. Cũng không thể chỉ cần một triết gia mang quốc tịch Việt Nam là đủ để tạo thành một nền triết học có căn tính Việt.
Vấn đề nằm ở những câu hỏi được đặt ra, kinh nghiệm được suy tư, ngôn ngữ khái niệm được xây dựng và cách tư tưởng ấy tham gia vào đời sống trí tuệ của cộng đồng.
Có thể nhận diện bốn tiêu chí.
1. Có căn cứ trong kinh nghiệm lịch sử và đời sống Việt Nam
Triết học cần xuất phát từ những vấn đề có thật trong kinh nghiệm của con người và xã hội Việt Nam: quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, đạo hiếu và quyền tự chủ, nghĩa vụ và quyền lợi, lòng trung thành và trách nhiệm trước lẽ phải, truyền thống và đổi mới.
Những vấn đề này không phải riêng Việt Nam mới có. Tuy nhiên, chúng mang hình thức cụ thể trong lịch sử, thiết chế và đời sống văn hóa Việt Nam.
Một nền triết học có căn tính Việt không cần độc quyền sở hữu các giá trị phổ quát. Nó cần diễn giải những giá trị ấy từ kinh nghiệm của mình và đóng góp những hiểu biết có thể chia sẻ với các cộng đồng khác.
2. Có khái niệm rõ ràng và lập luận có thể kiểm tra
Những từ như đạo, nghĩa, nhân, chủ, tự do, cộng đồng và chính danh đều có sức gợi lớn. Nhưng sức gợi không thay thế được định nghĩa.
Nếu nói Nhân Chủ là làm chủ bản thân, cần giải thích quyền tự chủ gồm những gì và giới hạn ở đâu. Nếu nói An Vi là sống thuận tự nhiên, cần làm rõ quan hệ giữa thuận tự nhiên, hành động có chủ đích và trách nhiệm trước hậu quả. Nếu nói chính danh là sự phù hợp giữa danh và thực, cần xác định tiêu chuẩn nào giúp phân biệt danh nghĩa chính đáng với danh nghĩa chỉ được quyền lực áp đặt.
Một triết học trưởng thành phải cho phép người đọc hiểu chính xác điều đang được khẳng định, lý do khẳng định và điều kiện khiến khẳng định ấy có thể sai.
3. Có khả năng đối thoại bình đẳng với tư tưởng thế giới
Đối thoại Đông – Tây không nên được tổ chức như một cuộc thi xem nền văn minh nào cao hơn. Mỗi truyền thống cần được trình bày trong hình thức mạnh nhất của nó, sau đó mới được so sánh về vấn đề, khái niệm và lập luận.
Việt Nho có thể được đặt cạnh Nho học cổ điển, nhưng không nên đồng nhất mọi diễn giải của Kim Định với toàn bộ truyền thống Nho học. An Vi có thể đối thoại với những tư tưởng về tự nhiên, tự do và hành động trong triết học phương Tây, nhưng sự tương đồng phải được chứng minh qua nội dung, không chỉ qua những từ ngữ gần nhau. Nhân Chủ có thể được so sánh với các lý thuyết về phẩm giá và quyền tự chủ, nhưng cần thừa nhận rằng các truyền thống ấy có lịch sử và những vấn đề riêng.
Đối thoại bình đẳng có nghĩa là không dùng nguồn gốc văn hóa để thay thế lý lẽ. Một ý tưởng không đúng chỉ vì nó được xem là thuần Việt; cũng không đúng chỉ vì nó xuất phát từ một triết gia phương Tây nổi tiếng.
4. Có khả năng tự sửa đổi
Một hệ thống tư tưởng không có khả năng tự sửa đổi sẽ dần trở thành giáo điều.
Khả năng tự sửa đổi thể hiện ở việc thừa nhận khi chứng cứ mới xuất hiện, khi một khái niệm bộc lộ mâu thuẫn, khi một cách diễn giải không còn phù hợp hoặc khi hệ quả thực tiễn đi ngược lại mục tiêu ban đầu.
Điều này không làm suy yếu căn tính Việt. Nó cho thấy căn tính ấy không phải một vật thể bất động mà là năng lực tiếp nối, lựa chọn và sáng tạo trong lịch sử.
V. Việt Nho: Từ giả thuyết nguồn gốc đến chương trình nghiên cứu
Đối với Việt Nho, cần phân biệt hai hướng nghiên cứu có liên hệ nhưng khác nhau.
Hướng thứ nhất khảo sát những khẳng định về nguồn gốc, niên đại và quan hệ lịch sử giữa các truyền thống tư tưởng. Hướng này đòi hỏi chứng cứ có thể đối chiếu độc lập, đồng thời phải xem xét những cách giải thích cạnh tranh.
Hướng thứ hai khảo sát khả năng sử dụng những diễn giải của Việt Nho để suy nghĩ về văn hóa và con người Việt Nam hiện đại. Hướng này không thể thay thế hướng thứ nhất, nhưng cũng không hoàn toàn phụ thuộc vào việc mọi giả thuyết nguồn gốc đều được xác nhận.
Chẳng hạn, một cách diễn giải về quan hệ giữa con người và cộng đồng có thể gợi mở câu hỏi quan trọng về giáo dục hoặc trách nhiệm xã hội. Tuy nhiên, để phát triển câu hỏi ấy, chúng ta cần đánh giá trực tiếp nội dung triết học và khả năng ứng dụng của nó, chứ không thể chỉ dựa vào khẳng định rằng tư tưởng đó có nguồn gốc từ tổ tiên xa xưa.
Cần tránh hai sai lầm đối lập.
Sai lầm thứ nhất là dùng giá trị hiện đại của một ý tưởng để chứng minh nguồn gốc cổ đại của nó.
Sai lầm thứ hai là cho rằng nếu một khẳng định về nguồn gốc chưa được chứng minh thì mọi khả năng suy tư từ ý tưởng ấy đều phải bị loại bỏ.
Cả hai đều làm lẫn lộn lịch sử tư tưởng với việc đánh giá tư tưởng.
Việt Nho chỉ có thể trở thành một lĩnh vực nghiên cứu vững chắc khi những giả thuyết lịch sử được trình bày như giả thuyết, những kết luận đã có chứng cứ được phân biệt với những kết luận còn tranh luận, và những diễn giải triết học được đánh giá bằng tiêu chuẩn riêng của chúng.
VI. An Vi: Từ một khái niệm triết học đến cách sống có trách nhiệm
An Vi có thể được tiếp tục nghiên cứu như một nỗ lực suy nghĩ về cách con người hành động mà không biến mọi hoạt động thành sự cưỡng ép, áp đặt hoặc tranh đoạt.
Nhưng muốn đưa khái niệm này vào đời sống hiện đại, cần trả lời những câu hỏi thực tế.
Một người lãnh đạo có thể tránh lạm dụng quyền lực mà vẫn phải đưa ra quyết định. Một giáo viên có thể tôn trọng sự phát triển tự nhiên của học sinh mà vẫn cần đặt ra yêu cầu học tập. Một xã hội có thể đề cao sự hài hòa mà vẫn phải giải quyết xung đột lợi ích. Một công dân có thể không muốn cưỡng ép người khác nhưng vẫn có nghĩa vụ phản đối bất công.
Trong những trường hợp đó, không hành động cũng là một lựa chọn có hậu quả. Sự im lặng trước bất công có thể bảo vệ người đang nắm quyền và làm tổn thương người yếu thế. Vì vậy, không thể đồng nhất An Vi với thụ động, né tránh xung đột hoặc từ chối mọi sự can thiệp.
Một cách phát triển khái niệm An Vi cho hiện đại cần phân biệt:
Không cưỡng ép tùy tiện: tránh áp đặt ý chí cá nhân khi không có lý do chính đáng.
Không đồng nghĩa với bất động: vẫn hành động khi trách nhiệm đòi hỏi.
Không đồng nghĩa với buông bỏ tiêu chuẩn: vẫn cần phân biệt đúng – sai, công bằng – bất công và hậu quả có thể chấp nhận – không thể chấp nhận.
Không thay thế thiết chế: thiện chí cá nhân không đủ để bảo đảm xã hội vận hành công bằng; cần có quy tắc, trách nhiệm và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Đây là hướng kiến tạo, không phải khẳng định rằng mọi nội dung trên đã được Kim Định trình bày đầy đủ theo ngôn ngữ chính trị hiện đại.
Giá trị của việc phát triển An Vi nằm ở khả năng biến một trực giác triết học thành những nguyên tắc hành động có thể thảo luận, kiểm tra và điều chỉnh.
VII. Nhân Chủ: Từ phẩm giá con người đến trách nhiệm công dân
Trong ba khái niệm Việt Nho, An Vi và Nhân Chủ, Nhân Chủ có thể mở ra một hướng đối thoại trực tiếp với các vấn đề hiện đại về phẩm giá con người, giáo dục, tự do và quyền lực.
Tuy nhiên, nói con người là chủ thể không có nghĩa là con người có thể làm mọi điều mình muốn. Quyền tự chủ luôn gắn với năng lực suy xét, trách nhiệm đối với người khác và những giới hạn cần thiết để bảo vệ quyền tự chủ của mọi người.
Một quan niệm về Nhân Chủ có ý nghĩa hiện đại cần vượt khỏi việc ca ngợi con người ở mức khái quát. Nó phải trả lời ít nhất bốn câu hỏi:
Thứ nhất, con người có những quyền cơ bản nào mà không thể bị tước bỏ tùy tiện?
Thứ hai, những điều kiện nào giúp con người hình thành năng lực tự chủ, thay vì chỉ được tuyên bố là tự chủ?
Thứ ba, làm thế nào để một người có thể thực hiện quyền tự do của mình mà không phủ nhận quyền tự do của người khác?
Thứ tư, những thiết chế nào bảo vệ con người trước sự lạm dụng quyền lực, kể cả khi người nắm quyền tuyên bố hành động vì lợi ích chung?
Những câu hỏi này đưa Nhân Chủ từ một lý tưởng về con người đến một vấn đề có thể nghiên cứu trong giáo dục, đạo đức và triết học chính trị.
Chúng cũng đặt ra một giới hạn cần thiết: không thể chỉ dùng lời kêu gọi tu dưỡng cá nhân để giải quyết những vấn đề bắt nguồn từ cơ cấu quyền lực, sự phân phối nguồn lực hoặc những quy tắc thiếu công bằng.
Một xã hội cần những con người có phẩm chất, nhưng đồng thời cần những thiết chế giúp phẩm chất ấy có cơ hội phát huy và hạn chế khả năng quyền lực tùy tiện làm tổn hại con người.
VIII. Từ triết học đến Hưng Quốc: Một chương trình ứng dụng có tiêu chuẩn
Trong công trình này, Hưng Quốc được hiểu là chương trình phát triển năng lực con người, chất lượng thiết chế, nền tảng văn hóa và khả năng phát triển lâu dài của quốc gia. Đây là hướng ứng dụng do người nghiên cứu đề xuất, không mặc nhiên đồng nhất với chương trình mà Kim Định từng chủ trương.
Nếu Hưng Quốc chỉ được hiểu là khơi dậy niềm tự hào dân tộc, nó chưa đủ để định hướng hành động. Niềm tự hào chỉ có ý nghĩa bền vững khi được chuyển thành năng lực và trách nhiệm.
Có thể triển khai chương trình ấy trên bốn lĩnh vực.
1. Giáo dục con người tự chủ
Giáo dục cần giúp người học phát triển năng lực suy luận, kiểm tra chứng cứ, nhận biết sai lầm và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Nếu vận dụng tinh thần Nhân Chủ, tiêu chí đánh giá không nên chỉ là người học có thuộc lòng những khái niệm về con người hay không. Cần xem họ có khả năng tự suy nghĩ, đặt câu hỏi, đối thoại với ý kiến khác biệt và sửa đổi nhận định khi có lý do thuyết phục hay không.
2. Xây dựng căn tính văn hóa có năng lực đối thoại
Bảo tồn văn hóa không đồng nghĩa với đóng cửa trước ảnh hưởng bên ngoài. Một truyền thống có sức sống phải có khả năng tiếp nhận, chuyển hóa và sáng tạo.
Nếu vận dụng những gợi mở từ Việt Nho, cần khuyến khích nghiên cứu nghiêm túc di sản, phân biệt tư liệu với diễn giải, đồng thời tránh biến văn hóa thành công cụ khẳng định ưu thế dân tộc mà không cần chứng cứ.
3. Phát triển đạo đức và trách nhiệm công cộng
Nếu vận dụng An Vi, mục tiêu không phải khuyến khích thái độ tránh né mọi xung đột. Mục tiêu là giảm sự cưỡng ép tùy tiện, hạn chế lạm dụng quyền lực và nâng cao chất lượng của hành động có trách nhiệm.
Một chính sách cần được đánh giá không chỉ qua ý định tốt của người đề xuất mà còn qua hiệu quả, chi phí, tác động đối với các nhóm khác nhau và khả năng sửa sai.
4. Nâng cao chất lượng thiết chế
Một quốc gia không thể chỉ dựa vào những cá nhân được xem là có đạo đức. Cần có quy tắc rõ ràng, trách nhiệm giải trình, cơ chế kiểm soát quyền lực và phương thức giải quyết tranh chấp công bằng.
Từ góc nhìn Nhân Chủ, con người không chỉ cần được khuyên sống có trách nhiệm; họ còn cần những điều kiện để thực hiện trách nhiệm mà không bị lệ thuộc tùy tiện vào ý chí của người khác.
Bốn lĩnh vực trên cần được đánh giá bằng mục tiêu cụ thể, dữ liệu thích hợp và khả năng kiểm tra kết quả. Nếu một đề xuất không thể xác định vấn đề cần giải quyết, cơ chế tạo ra thay đổi và tiêu chí đánh giá, thì đề xuất ấy vẫn ở mức lý tưởng chung, chưa phải một chương trình hành động hoàn chỉnh.
IX. Những phản biện cần được giữ mở
Một nền triết học trưởng thành không chỉ tìm kiếm những lập luận ủng hộ chính mình. Nó phải xác định cả những phản biện mạnh nhất và điều kiện có thể khiến các kết luận ban đầu cần được sửa đổi.
Đối với việc tiếp tục công trình Kim Định, có ít nhất bốn phản biện cần được xem xét nghiêm túc.
Phản biện thứ nhất: Việc tách lịch sử khỏi triết học có làm mất tính thống nhất của Việt Nho?
Câu trả lời là không nhất thiết. Phân biệt không có nghĩa là cắt đứt mọi quan hệ. Nó cho phép nghiên cứu sự liên hệ giữa các luận điểm mà không mặc nhiên cho rằng tất cả đều đã được chứng minh ở cùng một mức độ. Khi có chứng cứ cho thấy lịch sử và triết học hỗ trợ nhau, mối liên hệ ấy cần được trình bày rõ ràng.
Phản biện thứ hai: Việc dùng những tiêu chuẩn hiện đại có áp đặt hệ giá trị bên ngoài lên tư tưởng Việt?
Nguy cơ ấy có thật nếu người nghiên cứu mặc nhiên coi một truyền thống hiện đại là thước đo duy nhất. Nhưng tránh áp đặt không có nghĩa là từ bỏ việc đánh giá. Cần hiểu tư tưởng trong bối cảnh hình thành của nó, sau đó mới đối thoại với những vấn đề hiện tại. Các tiêu chuẩn cũng phải được giải thích và có thể bị chất vấn, chứ không được sử dụng như những mệnh lệnh miễn tranh luận.
Phản biện thứ ba: Nếu không chứng minh được một hệ thống Việt Nho cổ đại hoàn chỉnh, việc xây dựng triết học Việt Nam có mất nền tảng?
Không. Một nền triết học đương đại có thể được xây dựng từ nhiều nguồn: di sản bản địa, các truyền thống đã được tiếp nhận và biến đổi, kinh nghiệm lịch sử, đời sống xã hội và sự sáng tạo của các thế hệ hiện tại. Điều cần chứng minh không phải mọi tư tưởng đều có nguồn gốc thuần Việt, mà là những lập luận được đưa ra có giá trị và có thể đứng vững trước phản biện hay không.
Phản biện thứ tư: Việc phát triển tư tưởng của Kim Định theo hướng mới có làm sai lệch ý định ban đầu của ông?
Có thể có khác biệt giữa ý định ban đầu của tác giả và cách người sau phát triển tư tưởng của ông. Vì vậy, cần phân biệt rõ điều Kim Định thực sự viết, điều người nghiên cứu diễn giải và điều người nghiên cứu đề xuất thêm. Một sự phát triển mới không nên được gán ngược cho tác giả như thể đó là quan điểm nguyên thủy của ông.
Giữ mở những phản biện này không làm cho công trình mất phương hướng. Ngược lại, nó giúp xác định giới hạn của từng kết luận và bảo vệ nghiên cứu khỏi việc tự khép kín.
X. Những câu hỏi nghiên cứu cho chặng đường tiếp theo
Từ chương này, việc nghiên cứu Kim Định có thể tiếp tục bằng những câu hỏi cụ thể:
Những luận điểm lịch sử cốt lõi của Việt Nho là gì, và mỗi luận điểm hiện được hỗ trợ bởi loại tư liệu nào?
Những khái niệm trung tâm của An Vi có thể được định nghĩa và phân biệt như thế nào với các quan niệm về vô vi, thụ động và không cưỡng ép?
Nhân Chủ có thể đóng góp gì cho việc nghiên cứu phẩm giá, tự chủ và trách nhiệm con người, đồng thời khác biệt ra sao với những lý thuyết hiện đại về quyền cá nhân?
Những yếu tố nào trong công trình Kim Định có thể được tiếp nhận mà không cần dựa vào các khẳng định lịch sử chưa được xác nhận?
Làm thế nào để phân biệt việc bảo tồn di sản văn hóa với việc sử dụng di sản để hợp thức hóa một kết luận có trước?
Những nguyên tắc nào giúp chuyển các ý tưởng về văn hóa, con người và đạo đức thành chương trình giáo dục hoặc cải cách thiết chế có thể đánh giá?
Điều kiện nào sẽ khiến người nghiên cứu phải sửa đổi một kết luận đang bảo vệ về Kim Định, Việt Nho, An Vi hoặc Nhân Chủ?
Câu hỏi cuối cùng đặc biệt quan trọng. Một chương trình nghiên cứu chỉ thực sự có tính phê bình khi người thực hiện xác định được không chỉ những chứng cứ có thể củng cố kết luận của mình, mà cả những chứng cứ có thể buộc mình thay đổi kết luận.
XI. Kết luận: Kế thừa là tiếp tục suy nghĩ
Kim Định đặt ra một vấn đề có ý nghĩa lâu dài: Người Việt có thể hiểu mình từ những nền tảng văn hóa nào, và có thể xây dựng một hệ thống tư tưởng mang căn tính riêng ra sao?
Không nhất thiết phải chấp nhận mọi câu trả lời của ông mới có thể xem câu hỏi ấy là quan trọng. Cũng không cần phủ nhận toàn bộ công trình của ông mới có thể khẳng định quyền tự do nghiên cứu.
Điều cần thiết là phân biệt giữa di sản và chân lý, giữa biểu tượng và chứng cứ, giữa ý tưởng triết học và khẳng định lịch sử, giữa lời kêu gọi đạo đức và cơ chế tạo ra thay đổi trong xã hội.
Việt Nho gợi mở câu hỏi về căn tính và nguồn gốc tư tưởng. An Vi đặt ra vấn đề về cách hành động mà không rơi vào sự cưỡng ép tùy tiện. Nhân Chủ hướng sự chú ý đến phẩm giá, năng lực tự chủ và trách nhiệm của con người. Nhưng những khái niệm này chỉ có thể tiếp tục sống khi được làm rõ, được đối thoại và được phát triển trước các vấn đề mới.
Một nền triết học Việt Nam đương đại không cần tự chứng minh bằng những tuyên bố rằng nó cổ xưa hơn, thuần khiết hơn hoặc ưu việt hơn các nền triết học khác. Nó cần chứng minh bằng chất lượng câu hỏi, sự chặt chẽ của lập luận, khả năng tiếp nhận phản biện và những đóng góp thực sự cho đời sống con người.
Từ góc nhìn ấy, Hưng Quốc không phải là sự phục dựng nguyên trạng một thời đại được lý tưởng hóa. Đó là công việc của những con người hiện tại: học từ quá khứ nhưng không bị quá khứ trói buộc, tiếp nhận thế giới nhưng không đánh mất năng lực phán đoán, xây dựng căn tính nhưng không biến căn tính thành bức tường ngăn cách.
Kế thừa Kim Định, vì thế, không phải là kết thúc cuộc tranh luận bằng tên tuổi của ông. Đó là tiếp tục cuộc tranh luận mà ông đã khơi mở, với những tiêu chuẩn nghiêm túc hơn, những câu hỏi cụ thể hơn và tinh thần sẵn sàng sửa đổi khi lý lẽ hoặc chứng cứ đòi hỏi.
Chỉ khi ấy, việc tìm về cội nguồn mới trở thành một hình thức sáng tạo, và việc nghiên cứu tư tưởng Việt mới có thể góp phần xây dựng năng lực trí tuệ của người Việt trong hiện tại và tương lai.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo định hướng
Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên. Cần đối chiếu bản in cụ thể khi trích dẫn luận điểm và số trang.
Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho. Cần xác định ấn bản sử dụng trước khi lập dẫn chiếu thư mục đầy đủ.
Luận Ngữ, Mạnh Tử, Tuân Tử — các văn bản đối chiếu để nghiên cứu những quan niệm khác nhau về con người, đạo đức và trật tự xã hội.
John Stuart Mill, On Liberty — tài liệu đối thoại về tự do cá nhân và giới hạn của sự can thiệp.
Immanuel Kant, Groundwork of the Metaphysics of Morals — tài liệu đối thoại về phẩm giá, tự chủ và trách nhiệm đạo đức.
Danh mục trên là định hướng nghiên cứu, không hàm ý rằng các tác phẩm được nêu đã trực tiếp xác nhận những diễn giải cụ thể của chương. Khi hoàn thiện bản thảo xuất bản, cần thống nhất ấn bản, thông tin xuất bản và số trang theo từng trích dẫn thực tế.


4:02 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment