Friday, October 9, 2026

CHƯƠNG.3 MINH MẠNG VÀ NHỮNG BƯỚC ĐẦU CỦA QUÁ TRÌNH TẬP QUYỀN

CHƯƠNG III

MINH MẠNG VÀ NHỮNG BƯỚC ĐẦU CỦA QUÁ TRÌNH TẬP QUYỀN

Từ quyền lực của nhà vua đến bộ máy của triều đình — một cuộc cải tổ vì quốc gia hay một quá trình củng cố quyền lực quân chủ?

 Dẫn nhập: Muốn cai trị một quốc gia, trước hết phải kiểm soát được bộ máy cai trị

Năm 1820, Minh Mạng lên ngôi trong một triều đại đã thống nhất về lãnh thổ nhưng vẫn đang hoàn thiện cơ cấu quản lý. Gia Long đã đặt nền móng cho một nhà nước quân chủ mới, song việc điều hành những vùng đất rộng lớn vẫn phụ thuộc đáng kể vào các tổng trấn và những đại thần được trao quyền.

Đối với Minh Mạng, đây là một di sản vừa có giá trị vừa đặt ra thách thức.

Nếu tiếp tục duy trì cơ cấu cũ, triều đình có thể tận dụng kinh nghiệm và uy tín của những người đã giúp Gia Long dựng nghiệp. Nhưng nếu muốn xây dựng một hệ thống hành chính thống nhất hơn, nhà vua phải tìm cách đưa hoạt động của các địa phương vào một khuôn khổ chung, giảm sự phụ thuộc vào những cá nhân có quyền lực lớn và tăng khả năng giám sát của trung ương.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai mục tiêu thường bị nhập làm một.

Một là xây dựng năng lực nhà nước: làm cho việc thu thuế, xét xử, tuyển quân, quản lý dân cư và thực thi chính sách có hiệu quả hơn.

Hai là củng cố quyền lực của nhà vua: làm cho những quyết định của hoàng đế có khả năng chi phối sâu rộng hơn đối với quan lại và địa phương.

Hai mục tiêu này có thể hỗ trợ nhau. Một bộ máy thống nhất có thể giúp nhà nước thực hiện chính sách tốt hơn. Nhưng chúng cũng có thể tách rời nhau. Nhà vua có thể nắm nhiều quyền hơn mà người dân chưa chắc được bảo vệ tốt hơn; triều đình có thể kiểm soát quan lại chặt hơn mà hiệu quả giải quyết công việc ở địa phương chưa chắc tăng tương ứng.

Vì vậy, khi nghiên cứu những bước đầu của quá trình tập quyền dưới thời Minh Mạng, chúng ta không nên chỉ hỏi ông đã thu hồi bao nhiêu quyền hạn từ các tổng trấn.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Quyền lực được tập trung để giải quyết những vấn đề gì, bộ máy mới vận hành ra sao, và người dân được hưởng lợi hay phải gánh chịu những hệ quả nào?

Đây sẽ là tiêu chuẩn xuyên suốt chương này.

 I. Năm 1820: Một vị vua mới phải xác lập quyền lực của mình

1\. Kế thừa không đồng nghĩa với sao chép

Minh Mạng không phải người xây dựng triều Nguyễn từ đầu. Ông kế thừa một hệ thống đã có cơ cấu, quy tắc, đội ngũ quan lại và những trung tâm quản lý khu vực.

Nhưng kế thừa một triều đại không có nghĩa phải giữ nguyên toàn bộ cách tổ chức của người tiền nhiệm.

Trong mọi quá trình chuyển giao quyền lực, người kế vị phải trả lời hai câu hỏi: điều gì cần được duy trì để bảo đảm ổn định, và điều gì cần thay đổi để đáp ứng yêu cầu mới?

Nếu thay đổi quá nhanh, bộ máy có thể rối loạn. Nếu không thay đổi, những hạn chế của cơ cấu cũ có thể tiếp tục tồn tại.

Minh Mạng phải đối diện với bài toán đó trong điều kiện triều Nguyễn còn tương đối mới, các thiết chế chưa trải qua nhiều thế hệ vận hành và uy tín của những công thần khai quốc vẫn rất lớn.

Một vị vua có thể kế thừa ngai vàng theo quy tắc của triều đình, nhưng việc thực thi quyền lực không tự động hoàn tất chỉ nhờ lễ đăng quang. Nhà vua còn phải tổ chức công việc triều chính, xử lý các quan hệ trong nội bộ hoàng tộc, duy trì sự trung thành của quan lại và bảo đảm các mệnh lệnh được thực hiện.

Điều này không có nghĩa Minh Mạng nhất thiết phải nghi ngờ mọi công thần. Nó chỉ có nghĩa rằng việc chuyển giao từ một vị vua sáng lập sang người kế vị đặt ra những yêu cầu quản trị khác nhau.

Gia Long đã xây dựng quyền lực bằng chiến tranh và bằng việc tập hợp những người có khả năng giúp ông giành chiến thắng. Minh Mạng phải điều hành một triều đại đã được xác lập và tìm cách bảo đảm quyền lực ấy hoạt động ổn định trong thời bình.

 2\. Quyền lực cá nhân và quyền lực thể chế

Trong một nhà nước quân chủ, quyền lực của hoàng đế là trung tâm của hệ thống chính trị. Nhưng ngay cả một vị vua có quyền lực tối cao cũng không thể trực tiếp làm mọi việc.

Ông phải dựa vào các cơ quan, quan lại và quy trình hành chính. Những người ấy tiếp nhận thông tin, soạn thảo văn bản, đề xuất chính sách, tổ chức thực hiện và báo cáo kết quả.

Bởi vậy, quyền lực của nhà vua trên thực tế phụ thuộc vào năng lực của bộ máy mà ông đứng đầu.

Nếu bộ máy hoạt động tốt, quyết định của triều đình có thể được thực hiện nhanh chóng và nhất quán. Nếu thông tin bị sai lệch, quan lại trì hoãn hoặc địa phương thực hiện không đúng, quyền lực trên danh nghĩa có thể khác xa quyền lực trong thực tế.

Từ đây xuất hiện một nghịch lý: muốn nhà vua điều hành hiệu quả hơn, không thể chỉ yêu cầu mọi người tuyệt đối tuân lệnh. Triều đình còn phải xây dựng những cơ chế giúp thông tin được chuyển lên chính xác, công việc được phân công rõ ràng và kết quả được kiểm tra.

Đây là lý do việc nghiên cứu Minh Mạng cần vượt khỏi câu chuyện về tính cách của một vị vua.

Cần khảo sát xem ông đã thay đổi những cơ quan nào, điều chỉnh quan hệ giữa trung ương và địa phương ra sao, và những thay đổi ấy có làm cho bộ máy vận hành hiệu quả hơn hay không.

 II. Những năm đầu triều Minh Mạng: Củng cố quyền lực nhưng chưa thể vội kết luận về một chương trình cải cách hoàn chỉnh

Một sai lầm thường gặp khi nhìn lại lịch sử là xem mọi chính sách về sau của một vị vua như những bước đã được hoạch định đầy đủ ngay từ ngày đầu lên ngôi.

Đối với Minh Mạng, cần tránh cách nhìn ấy.

Ông trị vì từ năm 1820 đến năm 1841. Trong hơn hai thập niên đó, triều đình có nhiều thay đổi về tổ chức hành chính, quản lý quan lại, quân đội và địa phương. Nhưng không nên mặc nhiên cho rằng toàn bộ những thay đổi ấy đều nằm trong một kế hoạch hoàn chỉnh đã được xác lập ngay năm 1820.

Một chương trình cải cách có thể hình thành qua nhiều giai đoạn. Những vấn đề ban đầu dẫn đến quyết định thử nghiệm; kết quả thực hiện tạo ra phản ứng; triều đình tiếp tục điều chỉnh. Đôi khi chính sách phát triển theo cách mà người ban hành ban đầu chưa thể dự liệu đầy đủ.

Do đó, khi nghiên cứu những năm đầu triều Minh Mạng, chúng ta cần phân biệt:

* Chủ trương được tuyên bố: điều nhà vua hoặc triều đình nói rằng họ muốn thực hiện.

* Quyết định hành chính: những quy định cụ thể được ban hành.

* Kết quả thực tế: những gì đã thay đổi trong hoạt động của bộ máy và đời sống xã hội.

* Diễn giải của người nghiên cứu: cách giải thích động cơ, mục tiêu và ý nghĩa của các thay đổi đó.

Bốn tầng thông tin này không thể thay thế cho nhau.

Một chỉ dụ nói về sự cần thiết phải chỉnh đốn quan lại không tự động chứng minh rằng nạn tham nhũng đã giảm. Một cuộc cải tổ cơ cấu không tự động chứng minh rằng quản trị hiệu quả hơn. Và việc triều đình mở rộng quyền kiểm soát không tự động chứng minh rằng nhà vua chỉ có động cơ cá nhân.

Muốn đánh giá công bằng, cần tìm chứng cứ ở từng tầng.

III. Bài toán Bắc Thành và Gia Định Thành: Có nên tiếp tục duy trì các trung tâm quyền lực khu vực?

Như đã trình bày trong Chương II, Bắc Thành và Gia Định Thành là những thiết chế quan trọng của triều Gia Long.

Các tổng trấn được trao quyền điều hành nhiều công việc trong khu vực. Cơ cấu này có thể giúp triều đình quản lý hiệu quả những vùng xa kinh đô, nhưng đồng thời tạo ra sự khác biệt giữa quyền lực được thực thi trực tiếp từ trung ương và quyền lực được thực thi thông qua các tổng trấn.

Đối với Minh Mạng, vấn đề đặt ra không chỉ là các tổng trấn có trung thành hay không.

Một nhà nước có thể phải xem xét lại một cơ cấu ngay cả khi người đứng đầu cơ cấu đó không phạm tội. Lý do có thể nằm ở sự thay đổi yêu cầu quản trị, sự trùng lặp chức năng hoặc nhu cầu xây dựng một hệ thống hành chính thống nhất hơn.

Ngược lại, nếu một cơ cấu đang hoạt động hiệu quả, việc thay đổi chỉ nhằm thể hiện quyền lực của trung ương có thể gây tổn thất không cần thiết.

Vì thế, câu hỏi phải được đặt ra theo hướng cụ thể hơn:

* Các tổng trấn đang thực hiện những chức năng gì?

* Chức năng nào cần được giữ lại ở cấp khu vực?

* Chức năng nào có thể chuyển sang các cơ quan trung ương hoặc hệ thống hành chính địa phương?

* Việc thay đổi có làm tăng hiệu quả phối hợp, kiểm tra và trách nhiệm hay không?

* Những người đang làm việc trong bộ máy cũ được xử lý ra sao, và sự thay đổi ảnh hưởng thế nào đến hoạt động thường ngày?

Nếu không trả lời những câu hỏi này, việc tập quyền chỉ được nhìn từ phía người nắm quyền, chưa được đánh giá từ phía hiệu quả quản trị.

 1\. Tập quyền là một quá trình, không chỉ là một quyết định

Việc bãi bỏ một cơ quan khu vực, nếu xảy ra, là một sự kiện hành chính có thể xác định bằng văn bản và thời điểm cụ thể. Nhưng ý nghĩa của sự kiện ấy phụ thuộc vào những gì diễn ra sau đó.

Nếu các chức năng cũ được phân công rõ ràng cho các cơ quan khác, hệ thống báo cáo được chuẩn hóa và công việc tiếp tục được giải quyết, việc cải tổ có thể góp phần làm cho bộ máy thống nhất hơn.

Nếu các chức năng bị chồng chéo, thông tin bị đứt đoạn hoặc quan lại không biết rõ trách nhiệm, sự tập trung quyền lực có thể tạo ra những khó khăn mới.

Điều này nhắc chúng ta rằng không thể đánh giá cải cách chỉ bằng sơ đồ tổ chức trước và sau. Phải xem xét cả cách bộ máy thực sự vận hành.

 2\. Trung ương mạnh hơn có đồng nghĩa địa phương yếu hơn?

Không nhất thiết.

Một hệ thống hành chính thống nhất có thể giúp địa phương được cung cấp những quy tắc rõ ràng hơn, giảm sự tùy tiện của các trung tâm quyền lực khu vực và tạo ra cơ chế khiếu nại hoặc kiểm tra hiệu quả hơn.

Nhưng nếu trung ương chỉ tăng khả năng ra lệnh mà không cải thiện thông tin và năng lực thực thi, địa phương có thể trở nên phụ thuộc hơn mà không được quản lý tốt hơn.

Vấn đề cốt lõi không phải là địa phương có bao nhiêu quyền so với trung ương theo một tỷ lệ trừu tượng. Vấn đề là quyền hạn được phân công có phù hợp với nhiệm vụ, năng lực và trách nhiệm hay không.

Đây là tiêu chuẩn cần dùng khi đánh giá những cải cách hành chính dưới triều Minh Mạng.

IV. Tập quyền và nguy cơ biến mọi bất đồng thành vấn đề trung thành

Khi quyền lực tập trung vào một trung tâm, nhà nước có thể thống nhất các quyết định và hạn chế sự cạnh tranh giữa những bộ máy địa phương.

Nhưng tập quyền cũng có một nguy cơ: nếu mọi khác biệt trong cách xử lý công việc đều bị xem là sự chống đối, nhà vua có thể mất đi những thông tin cần thiết để điều chỉnh chính sách.

Một viên quan phản đối một quyết định có thể vì lợi ích cá nhân. Nhưng cũng có thể ông ta nhận thấy quyết định ấy không phù hợp với tình hình địa phương. Muốn phân biệt hai trường hợp, cần xem xét lập luận, hành vi, lợi ích liên quan và kết quả thực tế.

Nếu chỉ dựa vào thái độ thuận phục, triều đình có thể đánh giá cao người biết làm vừa lòng cấp trên hơn người có khả năng phát hiện sai sót.

Ngược lại, không thể coi mọi ý kiến phản biện đều đúng. Một quan chức có thể viện dẫn khó khăn thực tế để bảo vệ đặc quyền của mình. Vì vậy, nhà nước cần những quy trình xem xét chứng cứ và trách nhiệm, thay vì chỉ dựa vào lời nói của người phản đối hoặc người buộc tội.

Đây là một bài toán khó trong bất kỳ hệ thống chính trị tập trung nào.

Quyền lực càng tập trung, chất lượng thông tin chuyển đến người đứng đầu càng trở nên quan trọng. Nếu người đứng đầu chỉ nhận được những báo cáo được điều chỉnh để làm hài lòng mình, khả năng kiểm soát tăng lên trên danh nghĩa nhưng năng lực nhận biết thực tế có thể suy giảm.

Khi nghiên cứu Minh Mạng, ta cần tìm hiểu không chỉ những biện pháp ông dùng để kiểm soát quan lại, mà còn cả cách triều đình tiếp nhận thông tin, xử lý lời tố cáo, đánh giá kết quả và sửa chữa sai lầm.

Đó mới là cách đánh giá năng lực nhà nước, thay vì chỉ đánh giá mức độ quyền uy của hoàng đế.

 V. Quyền lực trung ương và đời sống người dân

Những nghiên cứu về cải cách hành chính thường dễ tập trung vào hoàng đế, quan lại, cơ quan và chức vụ. Nhưng một nhà nước không tồn tại chỉ để các cơ quan vận hành tốt với nhau.

Cuối cùng, quyền lực nhà nước được thực hiện trên đời sống của người dân.

Một hệ thống quản lý thống nhất hơn có thể mang lại những lợi ích cụ thể: quy định rõ ràng hơn, hạn chế sự tùy tiện của một số người có quyền, cải thiện việc giải quyết tranh chấp và tạo điều kiện để triều đình xử lý những hành vi lạm quyền ở địa phương.

Nhưng hệ thống đó cũng có thể làm cho việc huy động thuế, lao dịch và quân dịch trở nên hiệu quả hơn. Nếu chính sách đặt gánh nặng quá lớn lên dân chúng, bộ máy càng có năng lực thực thi thì sức ép đối với người dân càng có thể tăng.

Vì vậy, cần phân biệt năng lực thực thi của nhà nước với chất lượng của chính sách được thực thi.

Một bộ máy thu thuế hiệu quả chưa chắc đã thu thuế công bằng. Một hệ thống xét xử thống nhất chưa chắc đã bảo vệ người yếu thế nếu luật lệ hoặc cách áp dụng luật không công bằng. Một chính quyền kiểm soát địa phương chặt chẽ chưa chắc đã tạo điều kiện cho dân chúng phản ánh những bất công.

Đối với triều Nguyễn, các vấn đề này phải được nghiên cứu bằng những nguồn cụ thể: quy định về thuế khóa, hồ sơ kiện tụng, các vụ xử lý quan lại, tấu sớ địa phương, văn bản cứu tế và những ghi chép về phản ứng xã hội.

Không nên kết luận rằng tập quyền chắc chắn làm dân khổ hơn. Nhưng cũng không nên lấy sự thống nhất của bộ máy làm bằng chứng rằng người dân đương nhiên được hưởng lợi.

Câu hỏi đúng phải là: sau mỗi thay đổi về tổ chức quyền lực, công việc của nhà nước được thực hiện ra sao, và chi phí của sự thay đổi được phân bổ cho ai?

VI. Đối thoại với Minh Mạng: Một nhà nước mạnh để làm gì?

Người nghiên cứu hỏi:

Thưa Hoàng đế, nếu mục tiêu của việc tập quyền là làm cho triều đình có khả năng quản lý đất nước tốt hơn, vậy tiêu chuẩn nào cho phép ngài biết rằng cải cách đã thành công?

Số lượng cơ quan trung ương tăng lên? Quyền của các tổng trấn giảm xuống? Mệnh lệnh được ban hành nhanh hơn? Hay đời sống của người dân được cải thiện?

Minh Mạng — lời đối thoại tái dựng của tác giả:

Một triều đình không thể điều hành đất nước nếu mệnh lệnh không được thực hiện. Nhưng mệnh lệnh được thực hiện cũng chưa đủ để chứng minh rằng mọi việc đều tốt.

Ta phải biết quan lại có làm đúng chức trách không, các địa phương có tuân theo quy định không, tài chính có được quản lý không và những việc dân chúng trình báo có được giải quyết không.

Một cơ cấu mới nếu chỉ làm cho quyền lực của triều đình được thể hiện rõ hơn mà không giải quyết được công việc thì chưa đạt mục đích.

Người nghiên cứu hỏi:

Vậy nếu một viên quan có ý kiến khác với triều đình, ngài sẽ căn cứ vào đâu để biết ông ta đang bảo vệ lợi ích riêng hay đang cảnh báo một sai lầm thực sự?

Minh Mạng — lời đối thoại tái dựng của tác giả:

Phải xem xét điều ông ta trình bày, chứng cứ mà ông ta đưa ra và trách nhiệm của ông ta trong công việc. Không thể chỉ vì ông ta không đồng ý mà kết luận ông ta có tội. Nhưng cũng không thể vì ông ta nói rằng mình lo cho dân mà bỏ qua những việc ông ta đã làm.

Người nghiên cứu hỏi:

Nếu mọi thông tin đều phải qua những người biết rằng nhà vua muốn nghe điều gì, liệu nhà vua có thể biết được tình hình thực tế không?

Minh Mạng — lời đối thoại tái dựng của tác giả:

Đó là một khó khăn của việc cai trị. Người đứng đầu không thể tự mình đến mọi nơi để xem xét mọi việc. Vì thế, phải có người báo cáo, có quy định về trách nhiệm và có cách kiểm tra những điều được trình lên.

Nhưng nếu người báo cáo chỉ tìm cách làm đẹp thành tích của mình, triều đình sẽ khó biết sự thật.

Lưu ý: Những lời trên là đối thoại giả định do tác giả xây dựng để phân tích vấn đề quản trị, không phải lời nói được ghi lại của Minh Mạng.

VII. Những kết luận tạm thời của chương

Từ các vấn đề đã trình bày, có thể rút ra năm kết luận tạm thời.

Một, việc tập quyền dưới triều Minh Mạng cần được đặt trong bối cảnh một nhà nước đang chuyển từ cơ cấu hình thành sau chiến tranh sang hệ thống quản lý thống nhất hơn.

Hai, không thể giải thích mọi cải cách chỉ bằng tham vọng cá nhân của nhà vua. Cần khảo sát cả những vấn đề thực tế mà cơ cấu hành chính cũ đặt ra.

Ba, cũng không thể mặc nhiên xem mọi chính sách tập quyền là cải cách có lợi. Phải xem xét kết quả thực tế và những chi phí mà chính sách tạo ra.

Bốn, sự trung thành của quan lại có ý nghĩa trong chế độ quân chủ, nhưng không thể thay thế năng lực, trách nhiệm và cơ chế kiểm tra.

Năm, một nhà nước mạnh không chỉ được đánh giá bằng khả năng ra lệnh, mà còn bằng khả năng thu thập thông tin đúng, thực hiện chính sách hiệu quả, phát hiện sai lầm và xử lý những hậu quả không mong muốn.

Những kết luận này là khung phân tích, chưa phải phán quyết cuối cùng về toàn bộ triều Minh Mạng. Muốn đánh giá cụ thể hơn, ta cần đi vào từng cải cách, từng quyết định và từng trường hợp có hồ sơ đủ để đối chiếu.

 Kết chương: Quyền lực có thể được tập trung nhanh hơn năng lực quản trị được xây dựng

Minh Mạng kế thừa một triều đại đã thống nhất nhưng vẫn đang hoàn thiện cơ cấu hành chính. Việc tăng cường quyền lực trung ương có thể là một phương thức để thống nhất hoạt động của bộ máy, giảm sự phụ thuộc vào các trung tâm quyền lực khu vực và tạo điều kiện cho triều đình kiểm soát việc thực thi chính sách.

Nhưng quyền lực và năng lực quản trị không phải một.

Quyền lực có thể được tập trung bằng một quyết định. Năng lực quản trị phải được xây dựng qua cơ quan, con người, quy trình, thông tin và kinh nghiệm thực tế.

Nếu chỉ tập trung quyền lực mà không xây dựng những yếu tố ấy, nhà nước có thể trở nên mạnh hơn trong việc yêu cầu tuân lệnh nhưng chưa chắc tốt hơn trong việc giải quyết vấn đề.

Ngược lại, nếu quyền lực được tổ chức cùng với trách nhiệm rõ ràng, cơ chế giám sát và khả năng sửa chữa sai lầm, việc thống nhất bộ máy có thể tạo ra nền tảng cho quản trị hiệu quả hơn.

Vì vậy, không nên hỏi đơn giản Minh Mạng có tập quyền hay không. Cần hỏi ông đã tập quyền bằng những biện pháp nào, các cơ quan mới được tổ chức ra sao, những người thi hành chính sách có đủ năng lực hay không, và kết quả cuối cùng đối với nhà nước lẫn người dân là gì.

Đó sẽ là hướng đi của chương tiếp theo: từ vấn đề tập quyền nói chung sang một thay đổi cụ thể trong lịch sử hành chính triều Nguyễn — việc bãi bỏ các cơ chế tổng trấn và tổ chức lại hệ thống địa phương dưới thời Minh Mạng.

Hoàng Phong Nhã 

 Tài liệu tham khảo và chương trình kiểm chứng

* Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, Đệ nhị kỷ — nguồn chính để kiểm tra các chỉ dụ, quyết định và diễn biến hành chính dưới thời Minh Mạng.

* Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam chính biên liệt truyện, Sơ tập — tham khảo khi nghiên cứu các đại thần và quan hệ giữa triều đình với những nhân vật có quyền lực khu vực.

* Viện Nghiên cứu Hán Nôm, “Vài nét về tổ chức hành chính khu vực và địa phương thời Nguyễn sơ (1802–1830)” — dùng để đối chiếu cơ cấu Bắc Thành, Gia Định Thành và các đơn vị hành chính.

* Nguyễn Ngọc Phúc, “Tổ chức bộ máy quản lý hành chính Nam Bộ nửa đầu thế kỷ XIX: Từ Gia Định Thành đến Nam Kỳ lục tỉnh” — tham khảo cho quá trình thay đổi tổ chức hành chính ở phía nam.

Những điểm phải xác minh trước khi khóa chương

* Mốc thời gian và văn bản chính thức của từng thay đổi hành chính.

* Lý do được nêu trực tiếp trong chỉ dụ, phân biệt với động cơ do sử gia suy luận.

* Các chức năng được chuyển giao sau khi một cơ quan bị bãi bỏ hoặc tổ chức lại.

* Bằng chứng về tác động thực tế đối với quan lại, tài chính, xét xử và đời sống địa phương.

* Những trường hợp cải cách đem lại hiệu quả, những trường hợp gây trở ngại và những vấn đề chưa thể kết luận.

Nguyên tắc xuyên suốt: Không dùng mức độ tập trung quyền lực làm thước đo duy nhất của một nhà nước mạnh; phải xem xét cả năng lực thực thi, tính trách nhiệm và kết quả đối với xã hội.


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code