Saturday, October 10, 2026

CHƯƠNG 18 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - “ENGELSISM” – CÓ THỂ GỌI ĐÓ LÀ MỘT CHỦ NGHĨA KHÔNG?

 PHẦN VIII — ENGELSISM – ENGELS SAU MARX

CHƯƠNG XVIII

“ENGELSISM” – CÓ THỂ GỌI ĐÓ LÀ MỘT CHỦ NGHĨA KHÔNG?

Từ tư tưởng của Engels đến vấn đề hình thành Marxism

Có những khái niệm được lịch sử đặt tên rất rõ.

Có những khái niệm phải được dựng lại từ lịch sử.

“Marxism” thuộc loại thứ nhất theo nghĩa rộng: đến cuối thế kỷ XIX, nó đã trở thành tên gọi phổ biến cho một truyền thống lý luận và chính trị gắn với Marx và Engels.

“Engelsism” thì khác.

Engels không xây dựng một trường phái mang tên mình để đối lập với Marx. Ông không nói: đây là “Engelsism”, còn kia là “Marxism”. Trái lại, trong phần lớn cuộc đời trí tuệ của mình, Engels xem công trình của ông và Marx là một dự án chung.

Vì vậy, nếu gọi Engelsism là một “chủ nghĩa” độc lập theo nghĩa chặt chẽ, chúng ta rất dễ tạo ra một đối lập giả tạo.

Nhưng nếu không nghiên cứu một tầng Engels trong sự hình thành Marxism, chúng ta lại bỏ qua một vấn đề rất quan trọng.

Bởi Engels không chỉ truyền đạt Marx.

Ông cũng viết sách,hệ thống hóa, khái quát, mở rộng một số luận điểm sang tự nhiên, diễn giải lịch sử,trả lời thế hệ kế tiếp, và qua tất cả những hoạt động ấy, ông góp phần quyết định vào hình thức mà Marxism mang lấy khi bước sang thế kỷ XX.

Nghiên cứu gần đây của S. H. Rigby đặt chính vấn đề này ở trung tâm: không chỉ hỏi Engels “khác Marx đến đâu”, mà hỏi Engels đã góp phần như thế nào vào sự hình thành của chính Marxism. Công trình này cũng cảnh báo rằng việc tách Marx khỏi Engels một cách quá triệt để có thể làm sai lệch lịch sử tư tưởng của cả hai.

Do đó, câu hỏi của chương này không phải: Engelsism có tốt hơn hay kém hơn Marxism? Mà là có nên dùng “Engelsism” như một phạm trù phân tích để nhận diện những đóng góp, cách hệ thống hóa và cách diễn giải riêng của Engels hay không?

1. Trước hết, phải định nghĩa “chủ nghĩa”

Muốn biết có thể gọi Engelsism là một “chủ nghĩa” hay không, trước tiên phải hiểu “chủ nghĩa” ở đây có nghĩa gì.

Một hệ tư tưởng thường được gọi là một “-ism” khi nó có ít nhất một số đặc điểm tập hợp luận điểm tương đối xác định; phương pháp nhận thức; quan niệm về con người và xã hội; cách giải thích lịch sử; chương trình hoặc định hướng chính trị; cộng đồng những người tiếp nhận và phát triển; và cuối cùng, một lịch sử truyền bá tương đối độc lập.

Nếu dùng tiêu chuẩn ấy, Engels chắc chắn có một thân tư tưởng riêng.

Ông có những tác phẩm riêng.

Ông có những vấn đề ông đặc biệt quan tâm.

Ông có cách trình bày riêng.

Ông có những phát triển lý luận mà Marx không trình bày theo cùng một cách.

Nhưng điều đó vẫn chưa đủ để kết luận rằng tồn tại một “Engelsism” hoàn chỉnh.

Bởi phần lớn những đóng góp ấy được Engels đặt trong chính truyền thống mà ông và Marx đã cùng xây dựng.

Vì vậy, có thể phân biệt ba cách dùng:

Engelsism như một hệ tư tưởng độc lập: quá mạnh và dễ gây hiểu lầm.

Engelsism như một trường phái lịch sử: cần bằng chứng rộng hơn.

Engelsism như một phạm trù nghiên cứu: có giá trị, nếu dùng để chỉ tầng tư tưởng riêng của Engels và ảnh hưởng của tầng ấy lên sự hình thành Marxism.

Cách thứ ba là cách thận trọng nhất.

2. Engels không phải “Marx thứ hai”

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi đọc hai người là nghĩ rằng Engels chỉ là người phụ tá của Marx.

Chương XVII đã cho thấy điều này không đúng.

Nhưng sai lầm ngược lại cũng nguy hiểm:

biến Engels thành một Marx thứ hai.

Hai người có nhiều điểm chung, nhưng họ không có cùng một hành trình trí tuệ.

Marx đi rất sâu vào triết học Đức, kinh tế chính trị và phê phán xã hội.

Engels có một trải nghiệm đặc biệt với công nghiệp, thương mại, đời sống công nhân và khoa học tự nhiên.

Marx dành hàng thập niên xây dựng Capital.

Engels có xu hướng trình bày các vấn đề trong một cấu trúc rộng hơn, dễ truyền đạt hơn.

Marx thường để lại những công trình đang mở.

Engels thường có xu hướng tổng hợp.

Chính sự khác biệt này làm cho quan hệ Marx–Engels trở nên phong phú.

Không phải:

một người nghĩ – một người chép.

Mà gần hơn với:

một người nghiên cứu – một người đối thoại – hai người cùng phát triển – rồi mỗi người tiếp tục theo những hướng riêng.

Một số nghiên cứu thế kỷ XX từng nhấn mạnh rất mạnh sự khác biệt giữa Marx và Engels, đặc biệt đối với vấn đề phép biện chứng và chủ nghĩa duy vật. Nhưng nghiên cứu gần đây cho rằng sự đối lập tuyệt đối ấy cũng cần được xem xét lại. Rigby chẳng hạn cho rằng Engels có những đóng góp riêng nhưng không nên vì thế mà dựng lên hai hệ thống triết học hoàn toàn tách biệt.

Đây là một điểm phương pháp rất quan trọng:

khác biệt không đồng nghĩa với chia rẽ.

3. Vậy “tầng Engels” nằm ở đâu?

Nếu không gọi đó là một chủ nghĩa độc lập, chúng ta vẫn có thể xác định những khu vực mà Engels có dấu ấn đặc biệt rõ.

Có ít nhất năm khu vực.

Thứ nhất: hệ thống hóa phép biện chứng

Engels cố gắng trình bày phép biện chứng không chỉ như phương pháp nghiên cứu xã hội mà còn như một cách hiểu sự vận động của tự nhiên.

Thứ hai: khái quát hóa duy vật lịch sử

Engels góp phần diễn đạt lịch sử bằng những phạm trù như sản xuất, lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, cơ cấu xã hội và những điều kiện vật chất của đời sống.

Thứ ba: phổ biến “chủ nghĩa xã hội khoa học”

Engels giúp biến những công trình phức tạp thành những văn bản có khả năng truyền đạt rộng rãi đến phong trào công nhân.

Thứ tư: mở rộng nghiên cứu gia đình, giới và nhà nước

The Origin of the Family, Private Property and the State đã đưa những vấn đề này vào một khung lịch sử – xã hội rộng hơn.

Thứ năm: kết nối Marxism với khoa học tự nhiên

Đây là vùng gây tranh luận nhiều nhất, đặc biệt quanh Dialectics of Nature.

Những khu vực này không đủ để tạo thành một “Engelsism” hoàn toàn độc lập, nhưng đủ để nói rằng:

Marxism lịch sử không thể được hiểu đầy đủ nếu loại bỏ Engels.

Công trình năm 2026 của Rigby thậm chí đặt những vấn đề thường được xem là trung tâm của Marxism – phép biện chứng, duy vật, cơ sở và kiến trúc thượng tầng, chủ nghĩa xã hội khoa học, giới – vào chính quá trình Engels góp phần hình thành Marxism.

4. Engels và “duy vật biện chứng”: điểm gây tranh luận lớn nhất

Nếu phải chọn một vấn đề khiến người ta muốn nói đến “Engelsism”, có lẽ đó là duy vật biện chứng.

Engels trong những tác phẩm cuối đời muốn nối phép biện chứng với tự nhiên.

Trong Dialectics of Nature, ông trình bày ba quy luật thường được nhắc đến:

sự chuyển hóa từ lượng thành chất;

sự thâm nhập và tác động qua lại của các mặt đối lập;

phủ định của phủ định.

Nhưng ở đây phải hết sức cẩn thận.

Những công thức này không nên được biến thành một “bộ luật vũ trụ” mà Engels đã hoàn tất và chứng minh đầy đủ.

Dialectics of Nature là tập hợp bản thảo chưa hoàn thành.

Hơn nữa, việc Engels mở rộng phép biện chứng sang tự nhiên là một vấn đề triết học có thật, nhưng mức độ mà Marx chia sẻ toàn bộ quan niệm ấy vẫn còn được tranh luận. Rigby phân biệt giữa một cách hiểu tối thiểu về duy vật biện chứng – nhấn mạnh thế giới vật chất, biến đổi và tiến hóa – với một cách hiểu tối đa, trong đó các “quy luật biện chứng” được coi như những quy luật khách quan phổ quát của tự nhiên.

Sự phân biệt này rất hữu ích.

Bởi nếu lấy phiên bản tối đa làm đại diện cho toàn bộ Engels, rồi lấy nó để giải thích Marx, chúng ta sẽ dễ rơi vào công thức:

Marxism = mọi sự vật đều vận động theo ba quy luật biện chứng.

Đó là một cách đọc quá đơn giản.

Nhưng nếu vì thế mà nói:

“Engels hoàn toàn không liên quan đến Marxism.”

thì cũng sai.

Engels thực sự đã góp phần rất lớn vào việc đưa phép biện chứng vào một hệ thống trình bày rộng hơn.

Vấn đề nằm ở mức độ và hình thức.

5. Marx có phải là một “Engelsist”?

Câu hỏi này nghe có vẻ nghịch lý.

Nếu Engelsism là sản phẩm của Engels sau Marx, Marx tất nhiên không thể là Engelsist.

Nhưng nếu “Engelsism” chỉ một số phương diện trong hệ tư tưởng mà Engels phát triển, câu hỏi lại trở nên thú vị:

Marx có chia sẻ những phương diện ấy không?

Không thể trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không”.

Rigby dành hẳn một chương để xem xét câu hỏi “Was Marx an ‘Engelsist’?” và chỉ ra rằng vấn đề nằm ở việc xác định Marx có chia sẻ quan niệm bản thể luận về tự nhiên và các “quy luật biện chứng” mà Engels trình bày về sau hay không.

Đây là điểm cần giữ lại.

Marx chắc chắn có một quan niệm duy vật về đời sống xã hội.

Marx chắc chắn sử dụng phương pháp biện chứng.

Marx chắc chắn xem xã hội như một quá trình lịch sử có mâu thuẫn và biến đổi.

Nhưng từ đó suy ra rằng Marx chấp nhận toàn bộ hệ thống “các quy luật biện chứng của tự nhiên” theo hình thức Engels trình bày về sau là một bước suy luận khác.

Vì vậy:

có nền tảng chung không có nghĩa là đồng nhất mọi công thức.

Đây là một nguyên tắc cần được giữ xuyên suốt cuốn sách.

6. “Duy vật lịch sử” cũng không phải một công thức đóng

Một vấn đề tương tự xuất hiện với duy vật lịch sử.

Engels đã giúp phổ biến cách hiểu lịch sử trong đó sản xuất và những điều kiện vật chất của đời sống giữ vai trò nền tảng.

Nhưng Engels cũng biết rằng không thể giải thích lịch sử bằng kinh tế theo kiểu máy móc.

Trong các thư cuối đời, ông nhiều lần phản đối cách diễn giải cho rằng kinh tế là nguyên nhân duy nhất của mọi biến đổi lịch sử. Nghiên cứu của Rigby về “historical materialism” nhấn mạnh chính điểm này: Engels bác bỏ cách giải thích kinh tế giản đơn, đồng thời thừa nhận rằng ông và Marx phần nào phải chịu trách nhiệm vì cách diễn đạt của mình đã tạo điều kiện cho sự hiểu lầm ấy.

Điều này đặc biệt đáng chú ý.

Bởi nó cho thấy Engels tự phản tư về chính truyền thống của mình.

Ông nhận ra một nguy cơ khi nói “cơ sở kinh tế” quá mạnh, người đọc có thể hiểu thành kinh tế quyết định tất cả. Nhưng lịch sử thực tế phức tạp hơn.

Nhà nước, Luật pháp, Tôn giáo,Văn hóa,Chiến tranh có ảnh hưởng.

Những lựa chọn của con người có ảnh hưởng.

Các thể chế có thể tác động ngược trở lại nền kinh tế.

Điều này cũng phù hợp với cách đọc mà chúng ta đã sử dụng từ Chương III:

điều kiện vật chất tạo giới hạn và động lực, nhưng không biến con người thành những cỗ máy phản ứng.

7. “Chủ nghĩa xã hội khoa học”: Engels có vai trò đặc biệt

Nếu “Engelsism” có một khu vực rõ ràng nhất để nghiên cứu như một tầng riêng, đó là cách Engels trình bày chủ nghĩa xã hội khoa học.

Cụm từ này về sau trở nên rất quen thuộc.

Nhưng cần nhớ rằng trong The German Ideology, Marx và Engels đã phân biệt quan niệm cộng sản của mình với những dự phóng không dựa trên việc phân tích hoạt động thực tế của con người. Một nghiên cứu mới về Engels nhấn mạnh rằng quan niệm “socialism as science” ban đầu không đơn giản đồng nghĩa với hệ thống “duy vật biện chứng” về tự nhiên được gán cho Marxism về sau.

Đây là một phân biệt rất quan trọng.

“Cộng sản” hay “xã hội chủ nghĩa khoa học” ban đầu không có nghĩa:

đã phát hiện ra một bộ công thức khoa học có thể dự báo chính xác tương lai xã hội.

Nó gần hơn với tuyên bố rằng:

muốn thay đổi xã hội phải xuất phát từ những điều kiện và quá trình thực tế của xã hội, thay vì chỉ thiết kế một xã hội lý tưởng trong trí tưởng tượng.

Nếu hiểu như vậy, “khoa học” mang nghĩa phương pháp luận và phê phán.

Nếu biến thành:

“lịch sử đã có quy luật tất yếu, khoa học đã chứng minh xã hội tương lai chắc chắn sẽ xuất hiện”

thì đã đi sang một cách hiểu mạnh hơn nhiều.

Chính tại đây, Engels và Marxism thế kỷ XX bắt đầu có nguy cơ bị biến từ phân tích lịch sử thành tiên tri lịch sử.

8. Phản đề: Engels có phải là nguồn gốc của Marxism giáo điều?

Đây là câu hỏi không thể bỏ qua.

Một cách giải thích phổ biến trong thế kỷ XX cho rằng Engels là người đã biến Marx từ một nhà phê phán xã hội thành người sáng lập một “thế giới quan” có các quy luật khách quan.

Theo cách đọc này:

Marx → phê phán. Engels → hệ thống hóa. Kautsky → giáo điều hóa. Lenin → chính trị hóa. Stalin → chính thống hóa.

Cách kể này rất dễ hiểu. Nhưng nó quá tuyến tính.

Nghiên cứu gần đây đang đặt lại chính mô hình ấy. Rigby cho rằng lịch sử Marxism không nên được kể đơn giản như một quá trình Engels “làm hỏng” Marx rồi các thế hệ sau tiếp tục làm hỏng Engels. Ông nhấn mạnh rằng trong chính Marx cũng tồn tại những vấn đề về quy luật lịch sử, phép biện chứng và mối quan hệ giữa lý luận với thực tế.

Một nghiên cứu năm 2026 của Nicholas Devlin cũng đặt lại câu chuyện quen thuộc rằng Marxism của Quốc tế II đơn giản đánh mất hoàn toàn di sản Hegel rồi chỉ được “khôi phục” bởi Marxism phương Tây từ thập niên 1920. Điều đó cho thấy lịch sử tiếp nhận Marx phức tạp hơn nhiều.

Do đó, không nên biến Engels thành “thủ phạm” duy nhất của mọi dạng giáo điều về sau.

Một hệ thống tư tưởng được định hình bởi nhiều thế hệ.

Engels có ảnh hưởng lớn. Nhưng ảnh hưởng không đồng nghĩa với trách nhiệm độc quyền.

9. Một ranh giới rất quan trọng: hệ thống hóa không đồng nghĩa giáo điều hóa

Đây có lẽ là bài học lớn nhất của chương.

Một tư tưởng cần hệ thống hóa.

Nếu không hệ thống hóa, nó khó được truyền bá.

Nhưng hệ thống hóa có hai mặt.

Mặt thứ nhất:

làm rõ.

Các khái niệm được định nghĩa.

Các luận điểm được liên kết.

Các mâu thuẫn được nhận diện.

Người học có thể tiếp cận.

Mặt thứ hai:

đóng kín.

Những câu hỏi mở biến thành câu trả lời cuối cùng.

Những mô hình lịch sử biến thành quy luật bất biến.

Những phương pháp trở thành công thức.

Những nhà tư tưởng trở thành “kinh điển không thể sai”.

Đây không chỉ là vấn đề của Engels.

Đây là một quy luật của lịch sử tư tưởng.

Ngay cả một học thuyết rất sống động cũng có thể bị đông cứng khi được biến thành giáo trình chính thống.

Vì vậy:

Engelsism, nếu dùng như một phạm trù nghiên cứu, nên được hiểu như quá trình hệ thống hóa và diễn giải của Engels – chứ không phải như một bộ giáo điều mới.

10. Case study: Anti-Dühring – từ tranh luận cụ thể đến thế giới quan

Anti-Dühring là ví dụ tiêu biểu.

Xuất phát điểm là tranh luận với Dühring.

Nhưng Engels không dừng ở một phản biện cụ thể.

Ông mở rộng sang triết học; khoa học; kinh tế; lịch sử; chủ nghĩa xã hội.

Nhờ đó, độc giả có thể nhìn thấy một bức tranh tổng thể.

Đó là sức mạnh của tác phẩm.

Nhưng chính sức mạnh ấy tạo ra một nguy cơ đọc ngược:

người đọc có thể tưởng rằng Marxism vốn ngay từ đầu đã tồn tại như một hệ thống hoàn chỉnh gồm:

triết học duy vật, phép biện chứng, duy vật lịch sử, kinh tế chính trị, lý luận giai cấp, lý luận nhà nước, và dự báo về chủ nghĩa xã hội. Thực tế lịch sử không đơn giản như vậy.

Các khái niệm ấy hình thành trong những thời kỳ khác nhau.

Một số được Marx và Engels cùng phát triển.

Một số Marx phát triển mạnh hơn. Một số Engels diễn đạt rõ hơn. Một số chỉ được hệ thống hóa về sau. Một số lại do các thế hệ Marxist tiếp tục phát triển.

Vì vậy, Anti-Dühring có thể được đọc theo hai cách:

như một tác phẩm của Engels;

và như một cửa ngõ để hiểu quá trình Marxism được hệ thống hóa.

Không nên biến nó thành “bản tóm tắt chính thức của toàn bộ Marx”.

11. Case study: “ba quy luật” và quá trình giáo điều hóa

Đây là một ví dụ cụ thể hơn.

Engels viết về ba quy luật biện chứng trong Dialectics of Nature.

Sau đó, các truyền thống Marxist thế kỷ XX thường trình bày:

lượng – chất;

thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập;

phủ định của phủ định

như một bộ quy luật cơ bản của phép biện chứng.

Nhưng quá trình từ bản thảo Engels đến giáo trình Marxism chính thống không phải là một bước nhảy trực tiếp.

Có những lớp diễn giải ở giữa.

Do đó, khi một sinh viên được dạy:

“Marxism có ba quy luật của phép biện chứng.”

thì câu hỏi của nhà nghiên cứu phải là:

Ba quy luật ấy xuất hiện ở đâu?

Ai đã trình bày chúng?

Trong văn bản nào?

Ở trạng thái bản thảo hay tác phẩm hoàn chỉnh?

Engels nói gì?

Marx có nói tương tự không?

Lenin và các nhà Marxist sau này đã làm gì với chúng?

Chỉ khi trả lời được chuỗi câu hỏi đó, chúng ta mới có lịch sử tư tưởng thực sự.

Đây cũng là cách đọc mà chương này muốn áp dụng cho toàn bộ khái niệm “Engelsism”.

12. Hưng Quốc nhìn “Engelsism” như thế nào?

Hưng Quốc không cần tạo ra một “Engelsism” đối lập với Marxism.

Điều cần thiết hơn là xây dựng một phương pháp đọc di sản tư tưởng.

Có thể gọi phương pháp ấy là:

Nguyên tác → Người diễn giải → Hệ thống hóa → Tiếp nhận → Biến đổi.

Khi đọc một nhà tư tưởng, phải hỏi:

Người đó thực sự viết gì?

Người kế tục hiểu thế nào?

Thế hệ sau hệ thống hóa ra sao?

Xã hội đã áp dụng nó thế nào?

Thực tế xác nhận hay bác bỏ phần nào?

Một tư tưởng chỉ thực sự trưởng thành khi nó chịu được cả:

phê phán từ bên ngoài

và

phê phán từ bên trong.

Đây là điểm Hưng Quốc đặc biệt coi trọng.

Không thần thánh hóa Marx.

Không thần thánh hóa Engels.

Không thần thánh hóa Hưng Quốc.

Một học thuyết không mạnh vì người sáng lập không thể sai.

Nó mạnh khi:

có thể kiểm chứng, có thể phản biện, có thể sửa đổi và vẫn giữ được hạt nhân có giá trị.

13. Điều Hưng Quốc học được từ cách Engels làm lý luận

Có một điều rất đáng học ở Engels:

khả năng nối nhiều lĩnh vực tri thức.

Ông không đóng mình trong một chuyên ngành.

Ông đi từ triết học sang kinh tế; từ kinh tế sang lịch sử; từ lịch sử sang khoa học; từ khoa học sang xã hội; từ lý luận sang tổ chức chính trị. Một lý thuyết về quốc gia cũng cần năng lực liên ngành như vậy.

Kiến quốc không thể chỉ là kinh tế, là chính trị, là luật pháp, là văn hóa, là công nghệ.

Quốc lực hình thành từ sự tương tác của:

con người – tri thức – thể chế – kinh tế – văn hóa – khoa học – công nghệ – tổ chức – niềm tin xã hội.

Nhưng Hưng Quốc đồng thời giữ một ranh giới:

liên ngành không có nghĩa là gom tất cả thành một “quy luật chung”.

Không phải mọi hiện tượng đều vận động theo cùng một công thức.

Xã hội khác tự nhiên. Con người khác vật chất. Thể chế khác thị trường. Văn hóa khác công nghệ. Mỗi lĩnh vực có cơ chế riêng, nhưng chúng tương tác.

Đây là nơi Hưng Quốc tiếp nhận tinh thần hệ thống của Engels nhưng không tiếp nhận tham vọng biến toàn bộ thực tại thành một hệ thống tất yếu duy nhất.

14. Từ “Engelsism” đến một nguyên tắc Hưng Quốc: không đóng khung tư tưởng

Có thể rút ra một nguyên tắc:

Không biến người sáng lập thành giáo điều.

Một tư tưởng phải được đọc trong thời đại nó ra đời.

Không biến người kế tục thành kẻ phản bội chỉ vì họ diễn giải.

Diễn giải là một phần tất yếu của lịch sử tư tưởng.

Không biến diễn giải thành nguyên tác.

Đây là ranh giới quan trọng nhất.

Không biến lịch sử tiếp nhận thành lịch sử nguyên thủy.

Marxism thế kỷ XX không phải nguyên văn Marx thế kỷ XIX.

Không biến thành công của một lý thuyết thành bằng chứng rằng mọi luận điểm của nó đều đúng.

Một lý thuyết có thể chứa cả những nhận định đúng, những giả thuyết hữu ích và những dự báo không phù hợp thực tế.

Đó là cách một nền tư tưởng trưởng thành.

15. “Engelsism” có thể được dùng – nhưng phải dùng đúng nghĩa

Sau toàn bộ phân tích, có thể đưa ra một định nghĩa làm việc:

Engelsism không nên được hiểu như một chủ nghĩa độc lập song song với Marxism, mà như một phạm trù nghiên cứu chỉ tầng tư tưởng riêng của Engels, những cách ông hệ thống hóa và mở rộng di sản Marx–Engels, cùng ảnh hưởng của các cách diễn giải ấy đối với sự hình thành Marxism về sau.

Định nghĩa này có ba ưu điểm.

Thứ nhất, nó thừa nhận Engels là một nhà tư tưởng có tính độc lập.

Thứ hai, nó không tách Engels khỏi lịch sử Marx–Engels một cách giả tạo.

Thứ ba, nó mở đường để nghiên cứu lịch sử Marxism như một quá trình hình thành và biến đổi, thay vì một hệ thống xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ đầu.

Đây cũng phù hợp với hướng nghiên cứu gần đây: thay vì dựng một Engels “cơ giới” đối lập hoàn toàn với một Marx “biện chứng”, cần xem xét các văn bản, giai đoạn và vấn đề cụ thể. Rigby thậm chí kết luận rằng Engels có những diễn ngôn khác nhau, đôi khi căng thẳng với nhau, và không thể giản lược ông thành một nhà duy vật cơ giới hay nhà thực chứng đơn thuần.

16. Phản đề cuối cùng: Nếu không có Engels, Marxism có tồn tại không?

Có lẽ vẫn tồn tại.

Nhưng gần như chắc chắn nó sẽ tồn tại khác đi.

Nếu không có Engels:

Capital II và III có thể được xuất bản theo một con đường khác.

Những văn bản cuối đời của Marx có thể được tiếp nhận khác.

Một số khái niệm có thể không được hệ thống hóa theo cách Engels đã làm.

Phong trào xã hội chủ nghĩa Đức có thể đọc Marx theo một hướng khác.

Thế hệ Kautsky và Bernstein có thể tiếp nhận Marx theo một cấu trúc khác.

Và lịch sử Marxism thế kỷ XX có thể cũng khác.

Nhưng điều đó không cho phép kết luận:

Engels tạo ra Marxism một mình.

Marxism là sản phẩm của nhiều lớp:

Marx + Engels + phong trào công nhân + các nhà lý luận kế tục + những cuộc tranh luận chính trị + hoàn cảnh lịch sử.

Đó là một quá trình.

Không phải một tác giả.

17. Quy luật vận hành: Tư tưởng lớn không truyền đi nguyên dạng

Từ Marx–Engels có thể rút ra một quy luật rộng hơn:

Tư tưởng → Văn bản → Diễn giải → Hệ thống → Tổ chức → Chính thống → Phản biện → Tái diễn giải.

Một tư tưởng khi còn nằm trong đầu người sáng lập là một thứ.

Khi trở thành văn bản, nó thành thứ khác.

Khi được học trò giải thích, nó lại thay đổi.

Khi trở thành giáo trình, nó thay đổi tiếp.

Khi trở thành nền tảng của một tổ chức, nó chịu thêm áp lực chính trị.

Khi tổ chức có quyền lực, tư tưởng có thể trở thành chính thống.

Khi đã thành chính thống, tư tưởng thường bắt đầu cần những người bảo vệ nó.

Và khi có những người bảo vệ, nguy cơ lớn nhất xuất hiện:

phê phán bị xem như phản bội.

Đó chính là thời điểm một tư tưởng sống có nguy cơ biến thành giáo điều.

Hưng Quốc không chấp nhận vòng lặp ấy.

Một học thuyết về kiến quốc phải có khả năng tự sửa.

Một hiến pháp phải có cơ chế sửa đổi.

Một thể chế phải có cơ chế kiểm soát quyền lực.

Một chính sách phải có cơ chế đánh giá.

Và một hệ tư tưởng phải có khả năng chịu được câu hỏi ngược lại từ chính những người tin vào nó.

18. Kết luận: Không cần một “Engelsism” mới hiểu được Engels

Sau cùng, có thể trả lời câu hỏi của chương:

Có thể gọi Engelsism là một chủ nghĩa không?

Nếu hiểu “chủ nghĩa” như một hệ tư tưởng độc lập, có hệ thống và có truyền thống riêng song song với Marxism:

chưa nên.

Nếu hiểu Engelsism như một phạm trù nghiên cứu để nhận diện những đóng góp riêng, cách hệ thống hóa và ảnh hưởng diễn giải của Engels:

có thể, và có ích.

Nhưng phải luôn ghi rõ đây là khái niệm phân tích, không phải một nhãn hiệu mà Engels tự đặt cho học thuyết của mình.

Điều quan trọng hơn cả tên gọi là nhận ra một sự thật lịch sử:

Marxism không chỉ được tạo ra bởi những gì Marx viết.

Nó được hình thành qua:

Marx;

Engels;

những văn bản chung; những văn bản riêng; những bản thảo; những công việc biên tập; những cuộc tranh luận; những tổ chức; và những thế hệ tiếp nhận sau đó.

Vì vậy, nghiên cứu Marxism không thể chỉ hỏi:

“Marx nói gì?”

Mà phải hỏi thêm:

“Engels hiểu Marx thế nào?”

“Kautsky hiểu Marx và Engels thế nào?”

“Lenin đọc lại truyền thống ấy ra sao?”

“Stalin biến nó thành hệ thống chính thống như thế nào?”

“Mao đã tái cấu trúc nó trong hoàn cảnh Trung Quốc ra sao?”

Và chính từ đây, chúng ta bước sang một tầng lịch sử hoàn toàn mới.

Bởi sau Marx và Engels, không còn chỉ có Marx–Engels.

Đã xuất hiện:

Marxism.Rồi Leninism. Rồi Stalinism. Rồi Maoism.

Nhưng giữa những tên gọi ấy không tồn tại một đường thẳng đơn giản.

Mỗi bước là một tái diễn giải, tái cấu trúc và tái chính trị hóa.

Và đó chính là câu hỏi của chương kế tiếp:

TỪ MARX–ENGELS ĐẾN LENINISM

Khi một lý luận thế kỷ XIX bước vào cuộc cách mạng thế kỷ XX

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

Friedrich Engels, Anti-Dühring (1877–1878).

Friedrich Engels, Socialism: Utopian and Scientific (1880).

Friedrich Engels, The Origin of the Family, Private Property and the State (1884).

Friedrich Engels, Ludwig Feuerbach and the End of Classical German Philosophy (1886).

Friedrich Engels, Dialectics of Nature, các bản thảo viết trong thập niên 1870–1880, xuất bản sau khi Engels qua đời.

Karl Marx và Friedrich Engels, The German Ideology (1845–1846).

Karl Marx và Friedrich Engels, The Communist Manifesto (1848).

S. H. Rigby, Engels and the Formation of Marxism: History, Dialectics and Revolution, Manchester University Press, 2026. Nghiên cứu trực tiếp quá trình Engels góp phần hình thành Marxism và đặc biệt xem xét duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và quan hệ Marx–Engels.

S. H. Rigby, “Dialectical materialism,” trong Engels and the Formation of Marxism, 2026.

S. H. Rigby, “Dialectical materialism: an assessment,” 2026.

S. H. Rigby, “Was Marx an ‘Engelsist’?”, 2026.

S. H. Rigby, “Historical materialism: an assessment,” 2026.

S. H. Rigby, “Scientific and critical Marxism: an assessment,” 2026.

Nicholas Devlin, “Who Put Hegel Back into Marxism?”, The Review of Politics, 2026, về lịch sử tiếp nhận Hegel và Marx trong Marxism cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.

Chương XVIII đã khóa được khái niệm Engelsism theo hướng thận trọng: không dựng một “chủ nghĩa Engels” nhân tạo, nhưng xác lập rõ tầng Engels trong quá trình hình thành Marxism. Chương XIX sẽ chuyển từ quan hệ Marx–Engels sang Lenin, nơi Marxism bước vào một hoàn cảnh lịch sử mới và bắt đầu được tái cấu trúc thành Leninism.

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code