CHƯƠNG V
CHUYÊN CHÍNH VÔ SẢN VÀ QUYỀN ĐẠI DIỆN
Ai có quyền nói rằng mình đại diện cho giai cấp?
Nếu Chương IV đặt ra sự khác biệt giữa Lenin và Hưng Quốc về chủ thể của chủ quyền, thì Chương V phải đi sâu vào một vấn đề khó hơn: làm thế nào một chủ thể xã hội rộng lớn có thể trao quyền cho một tổ chức chính trị, và bằng cách nào tổ chức ấy chứng minh rằng mình vẫn đại diện cho chủ thể đã trao quyền?
Lenin không chỉ đặt vấn đề giai cấp vô sản giành chính quyền. Ông còn tìm cách giải thích vì sao giai cấp ấy cần một tổ chức chính trị tiên phong, vì sao nhà nước phải được cải tạo sau cách mạng và vì sao quyền lực của giai cấp vô sản trong thời kỳ chuyển tiếp không thể được hiểu đơn giản như sự tiếp tục của nhà nước tư sản.
Trong Nhà nước và Cách mạng, viết năm 1917, Lenin bảo vệ khái niệm chuyên chính vô sản của Marx, coi đó là một hình thức quyền lực chính trị trong thời kỳ chuyển tiếp từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa cộng sản. Theo cách hiểu của Lenin, hình thức quyền lực này phải mở rộng dân chủ cho những người lao động, đồng thời hạn chế khả năng phục hồi quyền lực của các giai cấp mà ông xem là bóc lột.
Nhưng ngay khi giai cấp được đặt vào vị trí chủ thể của quyền lực, một câu hỏi xuất hiện:
Ai có quyền nói rằng mình đại diện cho giai cấp?
Nếu câu trả lời là đảng tiên phong, ai xác nhận rằng đảng thực sự đại diện cho giai cấp?
Nếu đảng lãnh đạo nhà nước nhân danh lợi ích lịch sử của giai cấp, ai có quyền phản đối khi những quyết định của đảng đi ngược lại lợi ích mà đảng tuyên bố bảo vệ?
Và nếu chính đảng có quyền xác định đâu là lợi ích thực sự của giai cấp, trong khi những người thuộc giai cấp ấy không có cơ chế hữu hiệu để bác bỏ sự xác định đó, thì quan hệ đại diện còn khác gì quan hệ thay thế chủ thể?
Đây là điểm mà cuộc đối thoại Lenin – Hưng Quốc phải chuyển từ lý luận về giai cấp sang cấu trúc quyền lực.
1. CHUYÊN CHÍNH VÔ SẢN: PHẢI PHÂN BIỆT KHÁI NIỆM VÀ CƠ CHẾ QUYỀN LỰC
Trước hết, cần hiểu khái niệm chuyên chính vô sản trong đúng ngữ cảnh tư tưởng Marxist.
Trong hệ thống lý luận của Lenin, chuyên chính vô sản không đồng nghĩa về mặt khái niệm với chế độ độc tài cá nhân. Lenin dùng thuật ngữ này để chỉ quyền lực chính trị của giai cấp vô sản trong thời kỳ chuyển tiếp, khi giai cấp ấy sử dụng nhà nước để chống lại sự kháng cự của các lực lượng mà ông xem là đại diện cho trật tự bóc lột cũ, đồng thời tổ chức lại đời sống xã hội.
Trong Nhà nước và Cách mạng, Lenin nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai mặt của quyền lực ấy: mở rộng dân chủ cho đa số lao động và hạn chế quyền lực chính trị của những lực lượng bị xem là đối kháng với cách mạng.
Đây là nội dung lý luận cần được trình bày chính xác. Không thể chỉ căn cứ vào từ dictatorship để đồng nhất khái niệm của Lenin với quyền lực tùy tiện của một cá nhân. Nhưng cũng không thể từ sự phân biệt khái niệm ấy mà kết luận rằng mọi hình thức chuyên chính vô sản đều tránh được nguy cơ độc đoán.
Một khái niệm chính trị tự nó không quyết định đầy đủ hình thức vận hành của một chế độ. Muốn đánh giá một mô hình quyền lực, cần xem xét ai thực sự ra quyết định, quyền lực được tổ chức qua những thiết chế nào, những ai có thể phản đối và cơ chế nào có thể buộc người cầm quyền thay đổi quyết định.
Vì thế, vấn đề của chuyên chính vô sản không chỉ nằm ở mục tiêu mà Lenin tuyên bố theo đuổi.
Vấn đề còn nằm ở cơ chế biến quyền lực của một giai cấp thành quyền lực cụ thể của một nhà nước.
Giai cấp vô sản không phải một cá nhân thống nhất. Giai cấp ấy gồm nhiều nhóm người, nhiều hoàn cảnh lao động, nhiều lợi ích trực tiếp và nhiều lựa chọn chính trị. Không phải mọi công nhân đều có cùng quan điểm về cách mạng, về kinh tế hay về tổ chức nhà nước.
Vậy ai có quyền chuyển từ mệnh đề “giai cấp vô sản phải nắm quyền” sang mệnh đề “tổ chức này có quyền quyết định thay giai cấp vô sản”?
Đó là câu hỏi về quyền đại diện.
2. GIAI CẤP KHÔNG TỰ ĐỘNG TRỞ THÀNH MỘT CHỦ THỂ CHÍNH TRỊ THỐNG NHẤT
Lenin hiểu rằng vị trí kinh tế chung không tự động tạo ra ý chí chính trị thống nhất.
Trong Làm gì? năm 1902, ông nhấn mạnh vai trò của tổ chức cách mạng và những người hoạt động chính trị chuyên nghiệp. Theo ông, đấu tranh kinh tế tự phát không đủ để hình thành một phong trào có khả năng thách thức toàn bộ trật tự chính trị hiện hữu. Cần có tổ chức, lý luận và chiến lược để kết nối những cuộc đấu tranh riêng lẻ thành một hành động cách mạng có mục tiêu.
Đây là một nhận định quan trọng về năng lực hành động tập thể.
Một giai cấp đông đảo nhưng phân tán có thể có những bất bình chung mà vẫn không thống nhất được về mục tiêu, phương pháp và thời điểm hành động. Tổ chức chính trị giúp tập hợp nguồn lực, tích lũy kinh nghiệm, xây dựng chiến lược và đưa ra quyết định.
Tuy nhiên, từ nhu cầu tổ chức đến quyền đại diện là hai vấn đề khác nhau.
Tổ chức có thể giúp một nhóm người hành động hiệu quả hơn. Nhưng khả năng tổ chức tốt không tự động chứng minh rằng tổ chức ấy có quyền quyết định thay tất cả những người mà nó tuyên bố đại diện.
Một đảng có thể hiểu biết về kinh tế, có kỷ luật nội bộ, có đội ngũ cán bộ và có khả năng huy động quần chúng. Những ưu thế đó có thể làm tăng năng lực lãnh đạo của đảng. Nhưng chúng không tự động trao cho đảng quyền xác định lợi ích của toàn bộ giai cấp mà không cần sự kiểm chứng.
Ở đây cần phân biệt ba mệnh đề:
- Một đảng có khả năng tổ chức giai cấp.
- Một đảng có ảnh hưởng lớn trong giai cấp.
- Một đảng có quyền đại diện cho toàn bộ giai cấp.
Mệnh đề thứ nhất không tự động chứng minh mệnh đề thứ hai; mệnh đề thứ hai cũng không tự động chứng minh mệnh đề thứ ba.
Muốn chuyển từ ảnh hưởng chính trị sang quyền đại diện, cần có những căn cứ bổ sung: sự ủng hộ của những người được đại diện, cơ chế phản hồi, khả năng tranh luận và điều kiện để thay đổi người lãnh đạo.
Hưng Quốc đặt câu hỏi với Lenin:
Nếu đảng tiên phong cho rằng mình hiểu lợi ích lịch sử của giai cấp sâu sắc hơn những thành viên riêng lẻ của giai cấp, điều gì ngăn cản đảng biến ưu thế về tổ chức và nhận thức thành quyền quyết định không bị kiểm tra?
Đây không phải sự phủ nhận vai trò của đảng tiên phong. Đó là yêu cầu phân biệt năng lực lãnh đạo với quyền sở hữu sự ủy quyền.
3. TỪ GIAI CẤP ĐẾN ĐẢNG: KHI NGƯỜI ĐẠI DIỆN CÓ THỂ THAY THẾ CHỦ THỂ
Trong tư tưởng Lenin, đảng cách mạng có nhiệm vụ tập hợp những lực lượng phân tán, xây dựng ý thức chính trị và tổ chức cuộc đấu tranh giành chính quyền.
Nhìn từ góc độ tổ chức, đây là một giải pháp cho vấn đề phối hợp hành động. Không có tổ chức, một phong trào xã hội có thể thiếu chiến lược chung, không duy trì được kỷ luật và không chuyển được sự bất mãn thành thay đổi chính trị.
Nhưng tổ chức càng có năng lực, khoảng cách giữa người tổ chức và người được tổ chức càng có khả năng mở rộng.
Người lãnh đạo thường có nhiều thông tin hơn. Bộ máy đảng có khả năng tập hợp và xử lý thông tin tốt hơn từng thành viên riêng lẻ. Những người hoạt động chuyên nghiệp dành nhiều thời gian hơn cho công việc chính trị. Tất cả tạo ra ưu thế thực tế cho bộ máy lãnh đạo.
Ưu thế ấy không nhất thiết dẫn đến lạm quyền. Nó có thể giúp một tổ chức thực hiện tốt nhiệm vụ được giao. Vấn đề xuất hiện khi ưu thế về thông tin, tổ chức và quyền quyết định không đi kèm cơ chế kiểm tra tương xứng.
Khi đó, người đại diện có thể tự xác định rằng chỉ mình mới hiểu lợi ích của người được đại diện. Mọi sự phản đối có thể bị xem là thiếu hiểu biết, thiếu ý thức giai cấp hoặc thậm chí chống lại chính lợi ích mà tổ chức tuyên bố bảo vệ.
Một sự chuyển đổi quan trọng xảy ra: người được đại diện không còn là chủ thể có quyền đánh giá người đại diện. Họ trở thành đối tượng được người đại diện giải thích, giáo dục và quyết định thay.
Trong trường hợp ấy, danh nghĩa đại diện vẫn được duy trì, nhưng khả năng kiểm chứng sự đại diện đã suy yếu.
Hưng Quốc gọi đây là nguy cơ thay thế chủ thể.
Đại diện có nghĩa là một chủ thể được trao quyền hành động trong phạm vi nhất định. Thay thế chủ thể xảy ra khi người đại diện tự coi phán đoán của mình là căn cứ cuối cùng để quyết định thay người được đại diện, đồng thời làm suy yếu khả năng phản đối của họ.
Sự khác biệt không nằm ở việc người lãnh đạo có tin rằng mình hành động vì lợi ích của quần chúng hay không. Một người có thể chân thành tin vào mục tiêu của mình mà vẫn xây dựng một cơ chế khiến người khác không thể kiểm tra hoặc thay thế mình.
Vì vậy, lòng tin vào người lãnh đạo không thể thay thế thiết kế thể chế.
4. GIAI CẤP, ĐẢNG, XÔ VIẾT VÀ NHÀ NƯỚC: BỐN TẦNG QUYỀN LỰC
Để hiểu sự phát triển của cách mạng Nga năm 1917, cần phân biệt bốn đối tượng thường bị nhập làm một trong các tranh luận chính trị.
Thứ nhất, giai cấp vô sản là một chủ thể xã hội được xác định chủ yếu bởi vị trí trong quan hệ sản xuất. Giai cấp có thể có những lợi ích chung, nhưng không vì thế mà mọi thành viên đều có cùng ý chí chính trị.
Thứ hai, đảng Bolshevik là một tổ chức chính trị có chương trình, hệ thống lãnh đạo, kỷ luật và chiến lược riêng. Đảng có thể tuyên bố đại diện cho lợi ích lịch sử của giai cấp vô sản, nhưng đảng và giai cấp không phải một thực thể đồng nhất.
Thứ ba, các Xô viết là những hội đồng đại biểu hình thành trong các phong trào cách mạng, gồm những tổ chức đại diện của công nhân, binh lính và trong những hoàn cảnh khác nhau có cả nông dân. Chúng không đơn giản là cơ quan của riêng đảng Bolshevik. Thành phần và tương quan lực lượng trong các Xô viết biến đổi theo thời gian.
Thứ tư, nhà nước là hệ thống thiết chế tổ chức và thực thi quyền lực công, bao gồm những cơ quan hành chính, quân sự, tư pháp và các cơ quan quản lý khác.
Bốn tầng này có thể liên hệ chặt chẽ, nhưng không thể mặc nhiên đồng nhất.
Một đảng có thể lãnh đạo một cuộc cách mạng mà không có nghĩa mọi người trong giai cấp đều là thành viên hoặc ủng hộ đảng. Một Xô viết có thể gồm đại biểu của nhiều xu hướng chính trị. Một nhà nước có thể được tổ chức dưới danh nghĩa quyền lực Xô viết, nhưng cách thức ra quyết định thực tế vẫn phụ thuộc vào quan hệ giữa các cơ quan, tổ chức đảng và bộ máy hành chính.
Do đó, chuỗi giai cấp → đảng → Xô viết → nhà nước không phải một quá trình chuyển quyền tự động, cũng không phải bằng chứng rằng mọi tầng đều đại diện cho cùng một ý chí.
Ở mỗi bước đều phải có câu trả lời cho những câu hỏi cụ thể:
Ai lựa chọn người đại diện?
Ai xác định chương trình hành động?
Ai có quyền bác bỏ quyết định?
Ai kiểm soát nguồn lực thực thi?
Ai có thể thay đổi người lãnh đạo?
Và khi các tầng quyền lực bất đồng, cơ chế nào quyết định kết quả?
Những câu hỏi này đưa cuộc đối thoại vượt khỏi tranh luận thuần túy về lý luận. Chúng buộc người nghiên cứu phải xem xét cấu trúc quyền lực thực tế.
Trong năm 1917, Lenin đặt nhiều kỳ vọng vào các Xô viết như hình thức tổ chức quyền lực mới, đối lập với nhà nước nghị viện mà ông xem là gắn với sự thống trị của giai cấp tư sản. Nhưng việc đề cao Xô viết về mặt lý luận chưa tự nó giải quyết vấn đề ai kiểm soát hoạt động của Xô viết, nhất là khi tương quan lực lượng chính trị và quan hệ giữa Xô viết với đảng cầm quyền thay đổi.
Đó là một vấn đề lịch sử cần được khảo sát bằng diễn biến cụ thể, không thể giải quyết chỉ bằng cách viện dẫn danh nghĩa đại diện của một thiết chế.
5. QUỐC HỘI LẬP HIẾN: KHI HAI TIÊU CHUẨN ĐẠI DIỆN XUNG ĐỘT
Cuộc tranh luận về Quốc hội Lập hiến Nga là một trường hợp đặc biệt quan trọng để kiểm tra quan niệm của Lenin về đại diện chính trị.
Quốc hội Lập hiến được dự kiến là cơ quan đại diện toàn quốc, có nhiệm vụ quyết định những vấn đề căn bản về trật tự chính trị sau khi chế độ Nga hoàng sụp đổ. Cuộc bầu cử diễn ra vào cuối năm 1917, trong bối cảnh chiến tranh, khủng hoảng nhà nước và cách mạng đang diễn ra. Kết quả bầu cử cho thấy Đảng Xã hội Cách mạng giành được số phiếu và số ghế lớn nhất; Bolshevik không chiếm đa số trong cơ quan này.
Cần lưu ý rằng cuộc bầu cử diễn ra trong điều kiện các danh sách ứng cử chưa phản ánh đầy đủ sự phân hóa sau này trong phong trào Xã hội Cách mạng, đặc biệt là sự tách biệt giữa cánh hữu và cánh tả. Đây là một yếu tố có thật trong lập luận của Bolshevik, nhưng không tự nó giải quyết câu hỏi về tính hợp lệ của kết quả bầu cử.
Quốc hội Lập hiến họp phiên đầu tiên vào tháng 1 năm 1918. Sau khi cơ quan này không chấp nhận những yêu cầu chính trị chủ chốt của Bolshevik và không thừa nhận vị trí tối cao của quyền lực Xô viết theo quan niệm của họ, Quốc hội bị giải tán.
Trong các lập luận bảo vệ quyết định đó, Lenin cho rằng sự phát triển của cách mạng đã làm thay đổi tương quan chính trị, rằng các Xô viết thể hiện lợi ích của những giai cấp lao động và bị bóc lột tốt hơn, và rằng hình thức nghị viện không còn là hình thức dân chủ thích hợp nhất cho giai đoạn cách mạng.
Đây là lập trường của Lenin và Bolshevik. Cần phân biệt nó với việc xác định ý nghĩa lịch sử của sự kiện.
Vấn đề không chỉ là Quốc hội Lập hiến bị giải tán. Vấn đề là hai tiêu chuẩn đại diện đã xung đột.
Một tiêu chuẩn dựa vào kết quả bầu cử phổ thông để hình thành cơ quan đại diện toàn quốc.
Tiêu chuẩn kia dựa vào cấu trúc giai cấp, các tổ chức Xô viết và cách đánh giá của lực lượng cách mạng về sự thay đổi của tình hình chính trị.
Theo Lenin, tính chính đáng của quyền lực không thể chỉ được xác định bằng một cuộc bầu cử tách khỏi quá trình đấu tranh giai cấp. Theo logic đó, một hình thức đại diện có thể mất tính thích hợp khi tương quan lực lượng xã hội thay đổi.
Nhưng Hưng Quốc đặt ra một câu hỏi khác:
Ai có quyền quyết định rằng một cơ chế đại diện đã mất tính chính đáng, và quyết định ấy phải chịu sự kiểm tra bằng cách nào?
Nếu chính lực lượng đang nắm quyền có thể xác định tiêu chuẩn đại diện, phán quyết rằng đối thủ không còn đại diện đúng và sử dụng quyền lực nhà nước để loại bỏ đối thủ, thì nguy cơ xung đột lợi ích trở nên rõ ràng.
Lực lượng ấy vừa là bên tham gia tranh chấp, vừa là bên xác định quy tắc, vừa là bên thực thi phán quyết.
Một cơ chế đại diện có thể cần được cải cách. Kết quả bầu cử có thể không phản ánh đầy đủ mọi thay đổi của xã hội. Các thiết chế dân chủ cũng có thể bị những nhóm lợi ích chi phối. Nhưng những vấn đề đó không tự động trao quyền cho chính phủ hoặc đảng cầm quyền đơn phương loại bỏ cơ chế kiểm soát quyền lực của mình.
Theo nguyên tắc Hưng Quốc, nếu một cơ quan đại diện không còn đáp ứng yêu cầu chính trị, cần có một thủ tục hợp pháp để thay đổi nó. Thủ tục ấy phải được xác định trước, áp dụng theo những tiêu chuẩn có thể kiểm chứng và không phụ thuộc hoàn toàn vào lợi ích của lực lượng đang nắm quyền.
Điểm phân biệt nằm ở đây: quyền lực cách mạng tự xác định tính chính đáng từ mục tiêu lịch sử mà nó theo đuổi; quyền lực hiến định phải chịu những giới hạn về thủ tục và thẩm quyền, kể cả khi các giới hạn đó gây khó khăn cho người đang cầm quyền.
Hưng Quốc không cho rằng bầu cử tự nó luôn tạo ra đại diện thực chất. Một cuộc bầu cử có thể thiếu cạnh tranh, thông tin có thể bị kiểm soát, người dân có thể không có điều kiện tổ chức phản đối. Nhưng chính vì vậy, giải pháp phải là xây dựng cơ chế đại diện có khả năng kiểm chứng và sửa chữa, chứ không phải trao độc quyền xác định tính chính đáng cho một tổ chức.
Trường hợp Quốc hội Lập hiến vì thế là phép thử quan trọng: một lực lượng có thể tin rằng mình đại diện cho lợi ích lịch sử của đa số, nhưng niềm tin ấy có đủ để cho phép lực lượng đó loại bỏ một hình thức đại diện khác hay không?
6. HƯNG QUỐC: ĐẠI DIỆN KHÔNG PHẢI LÀ SỞ HỮU CHỦ QUYỀN
Từ vấn đề lịch sử trên, Hưng Quốc xác lập một nguyên tắc nền tảng:
Được Nhân dân ủy quyền không có nghĩa là sở hữu chủ quyền của Nhân dân.
Đảng không sở hữu chủ quyền.
Quốc hội không sở hữu chủ quyền.
Chính phủ không sở hữu chủ quyền.
Tòa án không sở hữu chủ quyền.
Quân đội không sở hữu chủ quyền.
Các thiết chế này thực hiện những chức năng và thẩm quyền được xác lập trong trật tự hiến định. Không thiết chế nào có thể chỉ dựa vào vai trò lịch sử, năng lực tổ chức, sự ủng hộ của đa số hoặc tuyên bố về mục tiêu cao cả để tự biến mình thành chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước.
Ngay cả một đa số cử tri trong một thời điểm cũng không có quyền tùy ý tước bỏ những quyền cơ bản của cá nhân hoặc xóa bỏ các điều kiện cần thiết để người khác tiếp tục tham gia đời sống chính trị.
Trong mô hình Hưng Quốc, chủ quyền của Nhân dân không có nghĩa mọi quyết định đều phải được toàn dân trực tiếp biểu quyết. Một quốc gia hiện đại cần có đại diện, phân công chức năng, chuyên môn và cơ chế ra quyết định. Điều quan trọng là quyền lực được giao phải có căn cứ, phạm vi và giới hạn.
Vì thế, đại diện chính trị phải đáp ứng bốn điều kiện.
Thứ nhất, có căn cứ ủy quyền. Người đại diện phải được lựa chọn hoặc bổ nhiệm theo một thủ tục chính đáng, phù hợp với chức năng của vị trí.
Thứ hai, có giới hạn thẩm quyền. Người đại diện chỉ được thực hiện những quyền hạn thuộc phạm vi được giao, không thể lấy nhiệm vụ cụ thể làm căn cứ để mở rộng quyền lực vô hạn.
Thứ ba, có trách nhiệm giải trình. Người đại diện phải chịu sự kiểm tra về quyết định, nguồn lực sử dụng và kết quả thực hiện nhiệm vụ.
Thứ tư, có cơ chế sửa chữa và thay thế. Khi người đại diện vi phạm nghĩa vụ, mất sự ủy quyền hoặc không còn đáp ứng tiêu chuẩn của chức vụ, phải tồn tại thủ tục để buộc họ chịu trách nhiệm và, khi cần thiết, thay thế họ.
Bốn điều kiện này không có nghĩa mọi vị trí đều phải được bầu trực tiếp hoặc mọi quyết định đều phải qua trưng cầu dân ý. Thẩm phán, công chức chuyên môn, cơ quan kiểm toán và nhiều vị trí khác có thể cần cơ chế tuyển chọn hoặc bổ nhiệm riêng để bảo đảm năng lực và tính độc lập.
Nhưng dù được lựa chọn bằng cách nào, quyền lực công vẫn phải chịu những quy tắc xác định về thẩm quyền, trách nhiệm và kiểm tra.
Đây là khác biệt căn bản giữa đại diện và sở hữu chính trị.
Một người được giao quản lý tài sản công không vì thế trở thành chủ sở hữu tài sản ấy. Một tổ chức được giao lãnh đạo không vì thế có quyền quyết định rằng mọi giới hạn đối với tổ chức đều không còn cần thiết.
Trong đối thoại với Lenin, Hưng Quốc chuyển trọng tâm từ câu hỏi giai cấp nào phải nắm quyền sang câu hỏi rộng hơn: làm thế nào để bất kỳ lực lượng nào nắm quyền cũng không thể biến quyền lực công thành tài sản riêng của mình?
7. PHẢN BIỆN HƯNG QUỐC: KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC KHÔNG ĐƯỢC TRIỆT TIÊU NĂNG LỰC HÀNH ĐỘNG
Tuy nhiên, Hưng Quốc cũng phải đối diện với một phản biện nghiêm túc.
Nếu quyền lực bị chia nhỏ, nếu mọi quyết định đều có thể bị trì hoãn bởi nhiều cơ quan, nếu người lãnh đạo luôn phải chờ sự đồng thuận rộng rãi, nhà nước có thể mất khả năng hành động trong những tình huống cần quyết định nhanh.
Lenin hiểu rõ vấn đề này. Trong hoàn cảnh cách mạng Nga năm 1917, chiến tranh thế giới, khủng hoảng kinh tế, sự tan rã của bộ máy cũ và xung đột chính trị đặt ra những yêu cầu khẩn cấp. Đối với ông, một chính quyền cách mạng không thể chỉ tồn tại bằng tuyên bố về tính chính đáng; nó phải có khả năng thực thi quyết định và bảo vệ trật tự mới.
Hưng Quốc không phủ nhận yêu cầu ấy.
Một nhà nước yếu kém, không thể bảo vệ an ninh, duy trì trật tự pháp luật hoặc thực hiện những chính sách đã được quyết định hợp pháp, cũng không thể hoàn thành trách nhiệm với Nhân dân.
Vấn đề là phân biệt năng lực hành động với quyền lực không giới hạn.
Một chính phủ có thể được trao quyền quyết định nhanh trong tình trạng khẩn cấp. Nhưng phạm vi, điều kiện sử dụng, thời hạn và cơ chế giám sát quyền khẩn cấp phải được xác định bằng pháp luật. Khi tình trạng khẩn cấp chấm dứt, những quyền hạn đặc biệt phải được thu hẹp hoặc chấm dứt theo quy định.
Nếu chính cơ quan sử dụng quyền khẩn cấp có thể đơn phương xác định rằng tình trạng khẩn cấp vẫn tiếp diễn, tự gia hạn quyền lực và loại bỏ mọi hình thức kiểm tra, ngoại lệ sẽ có nguy cơ trở thành nguyên tắc vận hành thường xuyên.
Ngược lại, nếu mọi quyền khẩn cấp đều bị ngăn cản bởi thủ tục quá phức tạp, nhà nước có thể không đủ khả năng ứng phó với khủng hoảng.
Do đó, Hưng Quốc phải giải quyết đồng thời hai yêu cầu: hành động đủ nhanh và kiểm soát đủ chặt.
Không có một công thức duy nhất cho mọi hoàn cảnh. Mức độ phân quyền, tốc độ ra quyết định và cơ chế giám sát có thể khác nhau tùy loại nhiệm vụ. Nhưng sự khác biệt về cách tổ chức không thể xóa bỏ nguyên tắc rằng quyền lực phải có giới hạn và người sử dụng quyền lực phải chịu trách nhiệm.
Nhà nước phải mạnh trong hành động, nhưng không được có quyền tự mình quyết định rằng nó không còn giới hạn.
Đây là một nguyên tắc thiết kế thể chế, không phải giả định rằng người cầm quyền nhất thiết có ý đồ xấu. Nó thừa nhận rằng ngay cả những người có thiện chí cũng có thể đánh giá sai, còn những người có năng lực cao cũng có thể sử dụng ưu thế của mình để duy trì quyền lực.
8. LÃNH ĐẠO KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI CHỦ QUYỀN
Từ Lenin, Hưng Quốc có thể tiếp nhận một bài học quan trọng: thay đổi xã hội đòi hỏi năng lực tổ chức.
Một chương trình phát triển cần chiến lược và cơ quan chịu trách nhiệm. Một cuộc khủng hoảng cần người ra quyết định. Một phong trào chính trị cần tổ chức. Một nhà nước hiện đại cần đội ngũ lãnh đạo có năng lực phối hợp và thực hiện chính sách.
Không có lý do để đồng nhất mọi hình thức lãnh đạo với độc đoán, cũng không có cơ sở để cho rằng một xã hội có nhiều thiết chế kiểm soát thì tự động trở thành một xã hội tốt hơn.
Nhưng lãnh đạo và chủ quyền là hai vấn đề khác nhau.
Lãnh đạo là thực hiện chức năng định hướng, phối hợp và quyết định trong một phạm vi quyền hạn.
Chủ quyền liên quan đến căn cứ tối cao của quyền lực nhà nước và cách quyền lực ấy được tổ chức, trao giao, giới hạn.
Một tổ chức có thể giữ vai trò lãnh đạo rất lớn mà vẫn chịu sự kiểm soát của hiến pháp, pháp luật và những cơ chế trách nhiệm hữu hiệu. Ngược lại, một tổ chức có thể nhân danh Nhân dân nhưng trên thực tế không chịu sự kiểm tra độc lập, không cho phép cạnh tranh thực chất và không có cơ chế thay thế lãnh đạo.
Vì vậy, vấn đề không phải là lãnh đạo có mạnh hay không, mà là sức mạnh lãnh đạo được tạo ra từ đâu, thực hiện bằng cách nào và bị giới hạn bởi điều gì.
Hưng Quốc giữ lại từ Lenin yêu cầu về năng lực tổ chức và hành động tập thể. Nhưng Hưng Quốc không chấp nhận rằng năng lực tổ chức tự nó tạo ra quyền đại diện vô thời hạn.
Tổ chức càng mạnh thì càng phải có trách nhiệm giải trình tương xứng. Quyền quyết định càng tập trung thì càng cần những cơ chế kiểm tra có khả năng hoạt động độc lập. Phạm vi ảnh hưởng của một tổ chức càng lớn thì càng phải xác định rõ ranh giới giữa quyền lãnh đạo chính trị và quyền lực công được pháp luật trao.
Đây không phải là cách phủ nhận vai trò của tổ chức. Đó là cách ngăn tổ chức biến vai trò của mình thành căn cứ để độc quyền xác định tính chính đáng.
9. QUY LUẬT VẬN HÀNH: KHOẢNG CÁCH GIỮA NGƯỜI ĐẠI DIỆN VÀ NGƯỜI ĐƯỢC ĐẠI DIỆN
Từ cuộc đối thoại này, Hưng Quốc có thể đề xuất một giả thuyết về sự vận hành của quyền lực đại diện:
Khi quyền lực, thông tin và nguồn lực tập trung vào người đại diện mà thiếu cơ chế phản hồi, kiểm tra và thay thế, khoảng cách giữa người đại diện với người được đại diện có xu hướng gia tăng.
Đây là một giả thuyết thể chế cần được kiểm chứng bằng lịch sử và thực tiễn, không phải một quy luật tất định áp dụng cho mọi tổ chức.
Cơ chế hình thành khoảng cách có thể diễn ra qua nhiều bước.
Ban đầu, người đại diện được giao nhiệm vụ vì có kiến thức, kinh nghiệm hoặc khả năng tổ chức tốt hơn. Sau đó, họ tích lũy thêm thông tin, quan hệ và nguồn lực. Những lợi thế ấy giúp họ quyết định hiệu quả hơn, nhưng cũng khiến người được đại diện khó đánh giá đầy đủ những quyết định mà họ đưa ra.
Nếu thiếu cơ chế công khai thông tin và giải trình, sự khác biệt về năng lực có thể trở thành sự bất cân xứng về quyền kiểm soát.
Nếu người đại diện đồng thời kiểm soát việc lựa chọn người kế nhiệm, đánh giá mức độ trung thành và xác định những tiếng nói nào được phép tham gia, họ có thể dần hình thành khả năng tự duy trì vị trí của mình.
Khi đó, cơ chế đại diện có nguy cơ chuyển từ quan hệ ủy quyền sang quan hệ tự tái tạo quyền lực.
Tuy nhiên, không nên mặc nhiên xem mọi sự chuyên môn hóa hoặc tập trung nguồn lực là dấu hiệu lạm quyền. Một bộ máy chuyên nghiệp có thể nâng cao chất lượng quản trị; một cơ quan có thẩm quyền tập trung có thể giúp chính sách được thực thi nhất quán. Điều cần kiểm tra là liệu các lợi thế ấy có đi kèm trách nhiệm giải trình, tính minh bạch và khả năng sửa chữa sai lầm hay không.
Vì vậy, Hưng Quốc không chỉ đặt câu hỏi ai đại diện, mà phải kiểm tra cả cơ chế đại diện:
- Người đại diện được lựa chọn bằng thủ tục nào?
- Quyền hạn của họ được xác định ra sao?
- Người được đại diện có thể tiếp cận thông tin và phản đối quyết định không?
- Cơ quan kiểm tra có độc lập với người bị kiểm tra không?
- Người đại diện có thể bị thay thế theo thủ tục thực chất không?
- Khi quyền lực bị sử dụng sai mục đích, hậu quả pháp lý là gì?
Những câu hỏi ấy chuyển trọng tâm từ phẩm chất cá nhân của người lãnh đạo sang cấu trúc vận hành của thể chế.
Không cần giả định tất cả người cầm quyền đều xấu. Cũng không thể thiết kế nhà nước trên giả định rằng tất cả họ đều tốt.
Một thể chế trưởng thành phải vừa tạo điều kiện cho người có năng lực thực hiện nhiệm vụ, vừa hạn chế khả năng biến quyền lực được giao thành quyền lực tự duy trì.
10. LENIN VÀ HƯNG QUỐC: HAI CÁCH XÁC ĐỊNH TÍNH CHÍNH ĐÁNG CỦA QUYỀN LỰC
Có thể đối chiếu hai cách tiếp cận trên một số phương diện cơ bản.
| Vấn đề | Lenin | Hưng Quốc |
|---|---|---|
| Chủ thể trung tâm | Giai cấp vô sản trong tiến trình cách mạng | Nhân dân với tư cách chủ thể của chủ quyền nhà nước |
| Vai trò của giai cấp | Cơ sở xã hội và chủ thể chính trị của quyền lực cách mạng | Thành phần xã hội có lợi ích và quyền tham gia chính trị, không độc quyền chủ quyền |
| Vai trò của đảng | Đội tiên phong tổ chức và lãnh đạo cuộc đấu tranh của giai cấp | Tổ chức chính trị có thể lãnh đạo, nhưng quyền lực phải chịu giới hạn và kiểm tra |
| Căn cứ đại diện | Gắn với vị trí giai cấp, vai trò cách mạng và các thiết chế Xô viết | Sự ủy quyền hợp lệ, giới hạn thẩm quyền, trách nhiệm giải trình và khả năng thay thế |
| Vai trò của nhà nước | Công cụ quyền lực giai cấp trong thời kỳ chuyển tiếp | Thiết chế quyền lực công, phải có năng lực nhưng chịu giới hạn hiến định |
| Tiêu chuẩn dân chủ | Được đánh giá trong quan hệ giai cấp và tiến trình cách mạng | Bao gồm sự tham gia chính trị, quyền con người, cạnh tranh và cơ chế kiểm soát quyền lực |
| Xử lý bất đồng | Được xem xét trong quan hệ với lợi ích giai cấp và mục tiêu cách mạng | Phải có cơ chế hợp pháp để phản đối, kiểm tra và sửa đổi quyết định |
| Giới hạn quyền lực | Gắn với lý luận về chuyên chính vô sản và tiến trình chuyển tiếp | Được xác lập bằng hiến pháp, pháp luật và những cơ chế kiểm soát có hiệu lực |
| Mục tiêu cuối cùng | Tiến tới xã hội cộng sản, trong đó nhà nước tiêu vong | Xây dựng trật tự chính trị có năng lực, trách nhiệm và giới hạn quyền lực |
Bảng đối chiếu này không có nghĩa hai hệ thống là những mô hình hoàn chỉnh, đồng nhất trong nội bộ hoặc có thể được đánh giá chỉ bằng vài khái niệm. Tư tưởng Lenin phát triển qua nhiều giai đoạn; lý luận của ông về nhà nước trước và sau Cách mạng Tháng Mười cần được phân tích trong bối cảnh cụ thể. Hưng Quốc cũng phải được kiểm chứng bằng những cơ chế khả thi, chứ không chỉ bằng các nguyên tắc được tuyên bố.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở căn cứ xác định tính chính đáng của quyền lực.
Lenin đặt trọng tâm vào quyền lực của giai cấp vô sản trong cuộc đấu tranh cách mạng và vai trò của các tổ chức cách mạng trong việc thực hiện quyền lực ấy.
Hưng Quốc đặt trọng tâm vào chủ quyền của Nhân dân, đồng thời yêu cầu mọi tổ chức và thiết chế được giao quyền phải chịu những giới hạn có thể kiểm chứng.
Nhưng Hưng Quốc không thể chỉ tuyên bố rằng chủ quyền thuộc về Nhân dân rồi xem vấn đề đã được giải quyết. Nếu người dân không có khả năng tiếp cận thông tin, phản đối chính sách, lựa chọn giữa các phương án chính trị hoặc thay thế người đại diện bằng thủ tục thực chất, thì nguyên tắc chủ quyền có thể tồn tại trên danh nghĩa mà không được thực hiện đầy đủ trong thực tế.
Tương tự, Lenin không thể chỉ được đánh giá bằng việc ông tuyên bố đại diện cho giai cấp vô sản. Cần xem xét các thiết chế cụ thể, cách thức ra quyết định, quan hệ giữa đảng và Xô viết, cũng như khả năng của những lực lượng khác trong việc tham gia hoặc phản đối quyền lực.
Do đó, tiêu chuẩn đánh giá phải áp dụng cho cả hai phía: không chỉ hỏi quyền lực nhân danh ai, mà còn hỏi quyền lực được thực hiện bằng cơ chế nào và ai có khả năng kiểm tra nó.
11. KẾT LUẬN: TỪ QUYỀN ĐẠI DIỆN ĐẾN GIỚI HẠN CỦA ĐẢNG
Chuyên chính vô sản trong tư tưởng Lenin là một lý luận về quyền lực chính trị của giai cấp vô sản trong thời kỳ chuyển tiếp. Không nên giản lược khái niệm này thành độc tài cá nhân. Nhưng cũng không thể tách nó khỏi vấn đề quyền lực của giai cấp cầm quyền, vai trò lãnh đạo của đảng tiên phong và việc hạn chế những lực lượng mà Lenin xem là đối kháng với cách mạng.
Cuộc đối thoại với Hưng Quốc không cần phủ nhận nhu cầu tổ chức, lãnh đạo và hành động tập thể mà Lenin nhấn mạnh. Một xã hội muốn thay đổi cần có khả năng phối hợp nguồn lực, hình thành chiến lược và thực hiện những quyết định chung.
Điều Hưng Quốc đặt lại là căn cứ và giới hạn của quyền đại diện.
Một giai cấp không phải toàn bộ Nhân dân.
Một đảng không đồng nhất với giai cấp.
Một Xô viết không mặc nhiên đồng nhất với mọi người lao động.
Một nhà nước không phải tài sản của tổ chức đang lãnh đạo nó.
Và một tổ chức tuyên bố đại diện cho Nhân dân không vì thế có quyền tự mình xác nhận rằng mọi hành động của mình đều chính đáng.
Hưng Quốc phân biệt chủ quyền với quyền lực được trao. Chủ quyền là căn cứ tối cao của quyền lực nhà nước; còn những cơ quan cụ thể chỉ thực hiện thẩm quyền theo những quy tắc đã được xác lập. Quyền lãnh đạo có thể rộng, nhưng không vì thế mà trở thành quyền sở hữu chủ quyền.
Đây là nguyên tắc phải được kiểm chứng bằng thể chế: người đại diện được lựa chọn ra sao, quyền hạn được giới hạn thế nào, trách nhiệm được xác định bằng cách nào và người đại diện có thể bị thay thế khi nào.
Từ Chương V, vấn đề tiếp theo trở nên không thể tránh khỏi.
Nếu đảng là tổ chức tiên phong có nhiệm vụ lãnh đạo giai cấp, đảng đứng ở đâu trong cấu trúc chủ quyền của Nhân dân?
Nếu đảng lãnh đạo nhà nước, quyền lãnh đạo ấy dựa trên căn cứ nào và bị giới hạn bởi những thiết chế nào?
Nếu đảng tuyên bố đại diện cho lợi ích lịch sử của giai cấp hoặc lợi ích lâu dài của Nhân dân, ai có quyền kiểm tra tuyên bố ấy?
Và quan trọng nhất: làm thế nào để một đảng có thể thực hiện vai trò lãnh đạo chính trị mà không biến vai trò ấy thành quyền độc quyền quyết định đối với nhà nước?
Đây không chỉ là vấn đề của lịch sử Liên Xô. Nó là câu hỏi chung đối với mọi hệ thống trong đó một tổ chức chính trị giữ vai trò lãnh đạo đặc biệt.
Một tổ chức có thể có công lao lịch sử. Một đảng có thể có năng lực tổ chức vượt trội. Một chính phủ có thể đạt được những thành tựu phát triển quan trọng. Nhưng công lao, năng lực và thành tựu không tự động tạo ra quyền lực vô thời hạn, cũng không thay thế được cơ chế kiểm tra và trách nhiệm giải trình.
Người đại diện có thể được trao quyền lãnh đạo, nhưng không thể vì thế trở thành chủ sở hữu của quyền lực mà mình được giao thực hiện.
Đó là ranh giới Hưng Quốc muốn xác lập.
Và cũng từ đây, cuộc đối thoại chuyển sang vấn đề trung tâm của chương tiếp theo: quan hệ giữa Đảng và Nhà nước, giữa quyền lãnh đạo chính trị và quyền lực công, giữa tổ chức có khả năng định hướng xã hội và thiết chế có nghĩa vụ chịu trách nhiệm trước Nhân dân.


3:39 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment