ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG
CHƯƠNG XIV
MINH MẠNG VÀ CHAMPA: QUẢN LÝ LÃNH THỔ, HỘI NHẬP VÀ QUYỀN TỰ CHỦ
Khi thống nhất hành chính đặt ra câu hỏi về sự đa dạng văn hóa và chính trị
1. Luận đề trung tâm: Kiểm soát lãnh thổ chưa đồng nghĩa với hội nhập bền vững
Chính sách của Minh Mạng đối với Panduranga trong giai đoạn 1832–1835 cho thấy một nghịch lý của quá trình xây dựng nhà nước tập quyền: triều đình có thể mở rộng quyền kiểm soát hành chính, nhưng việc loại bỏ cơ chế tự chủ địa phương không tự động tạo ra sự ổn định chính trị và sự chấp nhận của cộng đồng.
Đây không chỉ là câu chuyện về sự thay đổi địa giới. Nó liên quan đến việc một chính quyền trung ương tiếp nhận và quản lý một cộng đồng có lịch sử chính trị, thiết chế quyền lực, ngôn ngữ, tín ngưỡng và ký ức tập thể riêng.
Dưới thời Minh Mạng, vùng Panduranga — thường được sử liệu Việt Nam gắn với Thuận Thành và khu vực Bình Thuận — chuyển từ một cơ chế cai quản có tính tự chủ sang sự kiểm soát trực tiếp hơn của triều Nguyễn. Những biến động tiếp theo, đặc biệt là phong trào Katip Sumat và cuộc nổi dậy Ja Thak Wa, cho thấy quá trình thay đổi ấy không diễn ra trong sự đồng thuận hoàn toàn.
Tuy nhiên, để đánh giá lịch sử một cách nghiêm túc, cần tránh cả hai cực đoan. Không thể chỉ dựa vào quan điểm của triều đình để coi việc sáp nhập hành chính là một quá trình tự nhiên, không có xung đột. Nhưng cũng không nên gom mọi phản ứng của người Chăm thành một phong trào thống nhất, có cùng mục tiêu và cùng động cơ.
Chương này phân biệt ba tầng vấn đề:
- Quyền lực lãnh thổ: Triều đình đã thay đổi cơ chế quản lý Panduranga như thế nào?
- Phản ứng chính trị và xã hội: Những biến động từ năm 1833 đến năm 1835 xuất phát từ những nguyên nhân nào?
- Hệ quả đối với cộng đồng: Việc chuyển sang cai trị trực tiếp tác động ra sao đến quyền tự chủ, sinh kế, tôn giáo và đời sống văn hóa?
Luận đề của Hưng Quốc Học là: một nhà nước có thể thống nhất bộ máy hành chính mà chưa tạo được sự gắn kết chính trị; muốn ổn định lâu dài, quyền lực phải được đánh giá không chỉ bằng khả năng kiểm soát mà còn bằng cách nó đối xử với những cộng đồng chịu sự quản lý.
2. Sáu câu hỏi nghiên cứu
Thứ nhất, Panduranga giữ vị trí nào trong lịch sử Champa và trong quan hệ với triều Nguyễn trước năm 1832?
Thứ hai, việc Minh Mạng chấm dứt cơ chế tự chủ của Panduranga diễn ra như thế nào, và khác biệt gì so với cơ chế cai quản trước đó?
Thứ ba, những chính sách hành chính, thuế khóa và quản lý cộng đồng được thực hiện sau năm 1832 có vai trò gì trong việc làm phát sinh bất mãn?
Thứ tư, phong trào Katip Sumat năm 1833–1834 và cuộc nổi dậy Ja Thak Wa năm 1834–1835 có mục tiêu, thành phần và phương thức hoạt động giống nhau đến mức nào?
Thứ năm, triều đình đã sử dụng những biện pháp quân sự và hành chính nào để dập tắt các phong trào, và tư liệu hiện có cho phép xác định hậu quả đối với cư dân đến đâu?
Thứ sáu, trường hợp Panduranga giúp nhận diện những giới hạn nào của chính sách tập quyền khi nhà nước quản lý các cộng đồng có lịch sử và truyền thống riêng?
Các câu hỏi này không chỉ nhằm xác định triều đình đã làm gì. Chúng còn giúp phân biệt ý định của chính quyền, cách thực hiện chính sách, động cơ của các lực lượng phản kháng và hậu quả đối với người dân.
3. Champa và Panduranga: Phải phân biệt lịch sử của một vương quốc với lịch sử của cộng đồng Chăm
3.1. Champa không phải một thực thể bất biến
Dữ kiện lịch sử. Champa là một thực thể chính trị tồn tại qua nhiều thế kỷ tại khu vực miền Trung Việt Nam ngày nay. Lãnh thổ, trung tâm quyền lực và quan hệ giữa các vùng của Champa biến đổi qua những giai đoạn khác nhau. Quá trình mở rộng về phía nam của các chính quyền Đại Việt cũng diễn ra qua nhiều thế kỷ, với chiến tranh, thương lượng, thay đổi quyền quản lý và những biến động dân cư.
Đến đầu thế kỷ XIX, không thể xem Champa là một vương quốc thống nhất có cùng cơ cấu quyền lực như trong những thời kỳ trước. Panduranga, thường được nghiên cứu như trung tâm chính trị Chăm cuối cùng còn duy trì cơ chế cai trị riêng, có lịch sử quan hệ phức tạp với chính quyền Nguyễn.
Công trình chuyên khảo của Po Dharma, Le Pāṇḍuraṅga (Campā), 1802–1835: ses rapports avec le Vietnam, nghiên cứu riêng giai đoạn cuối của Panduranga, từ thời Gia Long đến khi các phong trào phản kháng năm 1833–1835 bị dập tắt. Cấu trúc nghiên cứu của công trình phân biệt thời kỳ các vua Panduranga cai quản, giai đoạn 1832–1833, phong trào Katip Sumat và cuộc nổi dậy Ja Thak Wa. Đây là cơ sở quan trọng để tránh gộp toàn bộ biến động thành một sự kiện duy nhất.
3.2. Sự chấm dứt của một cơ chế chính trị không đồng nghĩa với sự biến mất của một cộng đồng
Khi một thực thể chính trị mất quyền tự chủ, cộng đồng cư dân từng gắn với thực thể ấy vẫn tiếp tục tồn tại. Họ có thể duy trì ngôn ngữ, tín ngưỡng, quan hệ thân tộc, ký ức lịch sử và những hình thức tổ chức xã hội riêng, ngay cả khi bộ máy cai trị thay đổi.
Đối với người Chăm, cần phân biệt lịch sử của vương quyền Panduranga với lịch sử rộng hơn của các cộng đồng Chăm. Các nhóm cư dân khác nhau có thể có truyền thống tôn giáo, điều kiện sinh kế và quan hệ với triều Nguyễn không hoàn toàn giống nhau.
Vì thế, không thể từ việc Panduranga mất cơ chế tự chủ mà kết luận cộng đồng Chăm biến mất. Cũng không thể suy ra rằng mọi người Chăm đều có cùng quan điểm chính trị hoặc cùng tham gia các phong trào chống triều đình.
Nhận định phân tích: Đối tượng trực tiếp của chương này là quá trình chuyển đổi quyền lực tại Panduranga và các biến động liên quan trong giai đoạn 1832–1835. Những kết luận rộng hơn về toàn bộ lịch sử Champa hoặc tất cả cộng đồng Chăm cần có nghiên cứu riêng.
4. Năm 1832: Bước ngoặt trong quan hệ giữa Minh Mạng và Panduranga
4.1. Từ cơ chế cai quản có tính tự chủ sang kiểm soát trực tiếp
Dữ kiện lịch sử. Trong thời Gia Long, Panduranga vẫn duy trì một cơ chế cai quản riêng trong quan hệ phụ thuộc với triều Nguyễn. Mức độ tự chủ và quan hệ giữa các vua Panduranga với chính quyền Nguyễn thay đổi qua từng giai đoạn.
Sau khi Lê Văn Duyệt qua đời năm 1832, Minh Mạng tăng cường trực tiếp kiểm soát khu vực này. Cơ chế cai trị riêng của Panduranga bị chấm dứt, và triều đình đưa vùng đất vào hệ thống quản lý hành chính của Đại Nam.
Nghiên cứu của Po Dharma phân tích riêng giai đoạn 1832–1833 như thời kỳ chuyển tiếp quyết định. Bài nghiên cứu của Nicolas Weber, “The destruction and assimilation of Campā (1832–35) as seen from Cam sources”, tiếp cận sự kiện qua các văn bản Chăm, trong đó có những tác phẩm thể hiện trải nghiệm của cộng đồng trước việc thiết lập một trật tự cai trị mới.
Những nguồn này cho thấy sự thay đổi không chỉ liên quan đến việc thay đổi người đứng đầu. Nó còn đặt ra những vấn đề về cơ cấu hành chính, nghĩa vụ kinh tế, tôn giáo và quan hệ giữa chính quyền với cộng đồng địa phương.
4.2. Vì sao triều đình muốn trực tiếp quản lý?
Có thể xác định rằng Minh Mạng theo đuổi việc củng cố quyền lực trung ương và tổ chức lãnh thổ theo một hệ thống hành chính thống nhất hơn. Việc duy trì những cơ chế cai quản có tính tự chủ có thể được triều đình xem là một giới hạn đối với mục tiêu ấy.
Tuy nhiên, khi giải thích chính sách, cần phân biệt giữa mục tiêu tập quyền có thể nhận diện qua đường lối và những động cơ cụ thể của từng quyết định. Không nên khẳng định mọi biện pháp đều xuất phát từ một ý định duy nhất nếu chưa có chứng cứ trực tiếp.
Từ góc nhìn của triều đình, quản lý trực tiếp có thể giúp thống nhất mệnh lệnh, kiểm soát nguồn thu và tăng khả năng huy động nguồn lực.
Nhưng từ góc nhìn của cộng đồng địa phương, việc chấm dứt cơ chế cai quản riêng có thể đồng thời làm thay đổi vị thế của những người đứng đầu truyền thống, các quan hệ chính trị và những cách thức tổ chức cộng đồng đã tồn tại trước đó.
Hai cách nhìn này không nhất thiết loại trừ nhau. Một chính sách có thể đáp ứng mục tiêu tổ chức nhà nước của triều đình nhưng vẫn tạo ra những chi phí chính trị và xã hội đáng kể cho cộng đồng chịu tác động.
4.3. Không thể đồng nhất thay đổi hành chính với đồng hóa toàn diện
Việc chấm dứt cơ chế tự chủ của Panduranga là một thay đổi chính trị quan trọng. Tuy nhiên, muốn xác định mức độ đồng hóa văn hóa, phải nghiên cứu riêng những chính sách và kết quả liên quan đến ngôn ngữ, tôn giáo, phong tục, giáo dục và tổ chức cộng đồng.
Weber sử dụng các nguồn Chăm để khảo sát những thay đổi hành chính, kinh tế, tôn giáo và văn hóa trong giai đoạn 1832–1835. Những nguồn này đặc biệt có giá trị vì chúng phản ánh trải nghiệm của cộng đồng không chỉ qua hồ sơ do triều đình tạo ra.
Dẫu vậy, cũng cần phân biệt giữa những lời kể về đau khổ, cách diễn giải của tác giả văn bản và những sự kiện có thể đối chiếu độc lập. Văn bản của người Chăm không nên bị xem là nguồn phụ chỉ vì khác với sử liệu triều Nguyễn; nhưng cũng cần được phân tích về thể loại, bối cảnh sáng tác và mục đích biểu đạt.
Một nghiên cứu tốt phải đặt các nguồn cạnh nhau, thay vì mặc nhiên coi một phía là hoàn toàn khách quan và phía kia là không đáng tin.
5. Giai đoạn 1832–1833: Quyền lực mới và những mâu thuẫn phát sinh
5.1. Thay đổi cơ cấu quyền lực có thể làm thay đổi lợi ích địa phương
Sau khi cơ chế cai quản riêng của Panduranga bị chấm dứt, triều đình phải tổ chức việc quản lý một địa bàn có truyền thống chính trị và xã hội riêng. Những thay đổi về chức vụ, nghĩa vụ và quan hệ với trung ương có thể ảnh hưởng đến cả giới lãnh đạo địa phương lẫn cư dân.
Tuy nhiên, cần phân biệt điều có thể suy ra từ cơ chế quản trị với điều đã được chứng minh trong từng trường hợp. Việc một hệ thống quyền lực bị thay đổi không đủ để kết luận rằng tất cả người dân đều phản đối. Tương tự, việc có những người hợp tác với triều đình không chứng minh rằng toàn bộ cộng đồng chấp nhận chính sách mới.
Để hiểu phản ứng địa phương, cần xác định những nhóm người cụ thể, vị trí của họ trong cơ cấu cũ, lợi ích họ có thể mất hoặc đạt được và hành động thực tế của họ.
5.2. Thuế khóa và nghĩa vụ: Một vấn đề cần kiểm chứng theo từng chính sách
Các nghiên cứu về giai đoạn cuối của Panduranga nhấn mạnh rằng thay đổi hành chính đi cùng những thay đổi về nghĩa vụ và cách quản lý. Tuy nhiên, khi đánh giá mức độ nặng nề của thuế khóa, cần chỉ rõ loại nghĩa vụ, thời điểm áp dụng, nhóm phải thực hiện và cách thức thu.
Không thể lấy một nhận định chung về sự hà khắc rồi áp dụng cho mọi địa phương hoặc mọi năm. Cũng không thể từ một mức thuế danh nghĩa suy ra gánh nặng thực tế nếu chưa xét đến sản lượng, điều kiện sản xuất và những khoản nghĩa vụ khác.
Dù vậy, về mặt phân tích, nếu một chính quyền thay đổi cơ chế quản lý đồng thời làm gia tăng nghĩa vụ hoặc giảm khả năng thương lượng của cộng đồng, nguy cơ bất mãn có thể tăng lên. Đây là một giả thuyết hợp lý cần được kiểm tra bằng văn bản và diễn biến lịch sử, chứ không phải kết luận có thể thay thế cho chứng cứ.
6. Phong trào Katip Sumat, 1833–1834: Tôn giáo, chính trị và phản kháng
6.1. Diễn biến và bối cảnh
Dữ kiện lịch sử. Trong giai đoạn 1833–1834, phong trào gắn với Katip Sumat nổi lên tại khu vực Panduranga trong bối cảnh cơ chế tự chủ vừa bị chấm dứt và quyền lực triều Nguyễn được củng cố trực tiếp hơn.
Po Dharma dành một phần nghiên cứu riêng cho phong trào này. Tên gọi “Katip Sumat” gắn với vai trò của một nhân vật tôn giáo Hồi giáo và với hình thức huy động có yếu tố tôn giáo. Nhưng không nên chỉ từ đặc điểm ấy mà xem phong trào là một cuộc xung đột thuần túy tôn giáo.
Các nguồn nghiên cứu cho thấy quan hệ giữa tôn giáo, chính trị và mạng lưới khu vực cần được xem xét cùng nhau. Những lời kêu gọi tôn giáo có thể cung cấp ngôn ngữ chính danh và khả năng huy động; trong khi sự thay đổi quyền lực và những bất mãn địa phương có thể tạo ra môi trường để phong trào phát triển.
6.2. Không nên giản lược phong trào thành một cuộc “thánh chiến”
Việc một phong trào sử dụng biểu tượng hoặc lời kêu gọi tôn giáo không có nghĩa mọi người tham gia đều có cùng động cơ thần học. Một số người có thể được huy động bởi niềm tin tôn giáo, người khác bởi quan hệ cộng đồng, bất mãn chính trị hoặc những tính toán thực tế.
Ngược lại, cũng không nên loại bỏ vai trò của tôn giáo chỉ để giải thích phong trào như một phản ứng kinh tế hay chính trị thuần túy. Tôn giáo có thể là một sức mạnh tổ chức thực sự, tạo ra sự gắn kết và một cách hiểu chung về tình thế.
Để xác định vai trò của từng yếu tố, cần đọc các văn bản Chăm, đối chiếu với sử liệu triều Nguyễn và xem xét trình tự sự kiện. Những nguồn này có thể khác nhau về cách gọi tên phong trào, động cơ của người tham gia và tính chất của hành động.
6.3. Giới hạn của chứng cứ
Có thể xác định phong trào Katip Sumat thuộc chuỗi biến động nghiêm trọng sau khi Panduranga mất cơ chế tự chủ. Nhưng các kết luận chi tiết về số người tham gia, phạm vi ủng hộ, tổn thất và trách nhiệm của từng nhóm phải dựa trên tư liệu cụ thể.
Không nên xem mọi cư dân Chăm là thành viên của phong trào. Cũng không nên mặc nhiên coi những người không tham gia là ủng hộ triều Nguyễn. Trong hoàn cảnh xung đột, lựa chọn của dân chúng có thể chịu tác động của quan hệ gia đình, an toàn sinh mạng, sinh kế và sức ép từ nhiều phía.
7. Ja Thak Wa, 1834–1835: Phong trào thứ hai và vấn đề khôi phục quyền tự chủ
7.1. Không phải phần tiếp nối đơn giản của Katip Sumat
Dữ kiện lịch sử. Sau phong trào Katip Sumat, một phong trào khác gắn với Ja Thak Wa nổi lên trong giai đoạn 1834–1835. Po Dharma xem đây là một giai đoạn riêng trong lịch sử cuối cùng của Panduranga, với diễn biến và động lực cần được nghiên cứu độc lập.
Việc hai phong trào xuất hiện gần nhau không có nghĩa chúng có cùng chương trình, cùng cơ cấu lãnh đạo hoặc cùng cách sử dụng tôn giáo. Mối quan hệ giữa các nhân vật và nhóm tham gia cần được xác định từ tư liệu, thay vì suy ra từ việc họ cùng chống lại chính quyền triều Nguyễn.
7.2. Quyền tự chủ và mục tiêu chính trị
Trong nghiên cứu về Ja Thak Wa, cần đặt câu hỏi liệu phong trào hướng đến khôi phục một cơ chế chính trị Chăm, chống lại sự cai trị trực tiếp của triều Nguyễn, phản đối những nghĩa vụ cụ thể hay kết hợp nhiều mục tiêu.
Không nên mặc nhiên dùng khái niệm “chủ nghĩa dân tộc” theo nghĩa hiện đại để giải thích mọi động lực của phong trào. Tuy nhiên, cũng không nên phủ nhận chiều kích chính trị của nó chỉ vì thế kỷ XIX chưa có hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa giống các phong trào thế kỷ XX.
Một cộng đồng có thể phản đối việc mất quyền tự chủ, bảo vệ người đứng đầu truyền thống hoặc tìm cách khôi phục trật tự chính trị cũ mà không cần phải có một học thuyết dân tộc hiện đại hoàn chỉnh.
Đây là điểm quan trọng: việc tránh áp đặt khái niệm hiện đại không có nghĩa phải xóa bỏ nội dung chính trị của phản kháng trong quá khứ.
7.3. Bạo lực và trách nhiệm của các bên
Một nghiên cứu cân bằng phải xem xét hành động của cả lực lượng nổi dậy lẫn quân đội triều đình. Nếu có chứng cứ về việc các nhóm nổi dậy tấn công dân thường, cưỡng ép người tham gia hoặc trừng phạt những người không ủng hộ, các hành động ấy cần được ghi nhận và đánh giá.
Tương tự, việc triều đình dập tắt phong trào không làm cho mọi biện pháp được sử dụng trở thành chính đáng. Cần khảo sát cách tiến hành chiến dịch, những hình thức trừng phạt, tình trạng của dân cư và những hậu quả sau khi xung đột kết thúc.
Trách nhiệm không phải một khối đồng nhất. Người chỉ huy, người trực tiếp tham chiến, người hỗ trợ, dân thường và những người bị ép buộc tham gia cần được phân biệt.
Khi sử liệu chưa cho phép xác định một hành vi hoặc con số cụ thể, phải giữ rõ giới hạn ấy thay vì lấp khoảng trống bằng suy đoán.
8. Sau năm 1835: Thắng lợi quân sự và những hệ quả đối với cộng đồng
8.1. Triều đình khôi phục quyền kiểm soát
Đến năm 1835, các phong trào phản kháng lớn trong chuỗi biến động này bị dập tắt, và cơ chế cai quản riêng của Panduranga không được khôi phục. Quyền kiểm soát của triều Nguyễn được củng cố.
Từ góc nhìn của triều đình, đó là kết quả của việc tái lập trật tự và hoàn thành quá trình tổ chức lãnh thổ theo hướng tập quyền.
Nhưng việc một chính quyền giành lại quyền kiểm soát không tự động trả lời câu hỏi về chất lượng của trật tự mới. Cần xem xét những biện pháp được áp dụng sau chiến thắng, cách quản lý dân cư, điều kiện sinh kế và những thay đổi trong đời sống cộng đồng.
8.2. Những biến đổi văn hóa và xã hội
Nicolas Weber, trong nghiên cứu dựa trên nguồn Chăm, phân tích những thay đổi về hành chính, kinh tế, tôn giáo và văn hóa trong giai đoạn 1832–1835. Các văn bản Chăm được nghiên cứu ghi lại trải nghiệm mất mát và đau khổ trước việc áp đặt một trật tự cai trị mới.
Những nguồn này mở rộng cách nhìn lịch sử: người Chăm không chỉ là đối tượng được triều đình nhắc đến trong hồ sơ hành chính, mà còn là những người có tiếng nói, ký ức và cách diễn giải riêng về những biến cố họ trải qua.
Tuy nhiên, cần phân biệt ba cấp độ nhận định:
- Điều có thể xác lập: Panduranga mất cơ chế tự chủ; các phong trào phản kháng xảy ra; triều đình sử dụng lực lượng để dập tắt chúng.
- Điều cần chứng minh theo từng trường hợp: quy mô tổn thất, mức độ cưỡng chế, sự thay đổi trong thực hành tôn giáo, việc di chuyển dân cư và tác động đến sinh kế.
- Điều không nên khẳng định khi chưa đủ chứng cứ: mọi chính sách đều có chung mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn văn hóa Chăm, hoặc mọi cộng đồng Chăm đều chịu cùng một hậu quả.
Sự phân biệt này không làm nhẹ đi những tổn thất được ghi nhận. Nó giúp đặt từng tổn thất vào đúng phạm vi chứng cứ, từ đó tránh cả việc phủ nhận đau khổ lẫn việc đưa ra những kết luận vượt quá tư liệu.
8.3. Di sản văn hóa không thể được đánh giá chỉ bằng sự tồn tại hay biến mất của một nhà nước
Một cộng đồng có thể tiếp tục tồn tại sau khi mất cơ chế tự chủ. Nhưng sự tồn tại ấy không chứng minh rằng quá trình chuyển đổi quyền lực không gây tổn thất.
Ngược lại, những biến đổi trong ngôn ngữ, tôn giáo, sinh kế và quan hệ xã hội cũng không nhất thiết diễn ra đồng loạt hoặc theo cùng một hướng ở mọi nơi.
Vì vậy, nghiên cứu di sản Champa dưới thời Minh Mạng cần kết hợp lịch sử chính trị với lịch sử xã hội, tôn giáo và văn hóa. Những văn bản Chăm, ký ức cộng đồng và nghiên cứu về các nhóm cư dân có vai trò quan trọng trong việc bổ sung những khía cạnh mà sử liệu triều đình có thể không phản ánh đầy đủ.
9. Đối thoại với Minh Mạng: Thống nhất bằng quyền lực hay bằng sự gắn kết?
Đoạn đối thoại dưới đây là tình huống tái dựng nhằm kiểm tra lập luận chính trị, không phải lời nói nguyên văn của Minh Mạng.
Người nghiên cứu: Thưa hoàng thượng , triều đình có thể cho rằng việc tổ chức lại Panduranga giúp thống nhất quyền quản lý lãnh thổ. Nhưng làm thế nào để biết sự thống nhất ấy đã tạo ra một trật tự bền vững?
Minh Mạng — trong đối thoại tái dựng: Một quốc gia cần có kỷ cương và một hệ thống quản lý đủ thống nhất để thi hành mệnh lệnh.
Người nghiên cứu: Điều đó có thể cần thiết. Nhưng nếu một cộng đồng mất cơ chế tự chủ, những người đứng đầu truyền thống bị thay thế và nghĩa vụ thay đổi, triều đình cần tìm hiểu tác động đối với cộng đồng ấy như thế nào?
Minh Mạng — trong đối thoại tái dựng: Triều đình phải xem xét trật tự và việc thực thi chính sách.
Người nghiên cứu: Vậy có thể đặt câu hỏi sâu hơn: nếu quân đội đã dập tắt phản kháng nhưng sự bất mãn vẫn tồn tại, liệu quyền kiểm soát đã đồng nghĩa với sự ổn định chưa?
Một nhà nước có thể dùng sức mạnh để chấm dứt một cuộc nổi dậy. Nhưng muốn duy trì trật tự lâu dài, nhà nước còn cần hiểu nguyên nhân bất mãn, phân biệt những yêu cầu chính đáng với hành vi bạo lực và tránh biến mọi khác biệt thành mối đe dọa.
Người nghiên cứu: Thưa nhà vua, nếu thống nhất hành chính đòi hỏi mọi cộng đồng phải từ bỏ toàn bộ tập quán và thiết chế riêng, liệu đó có phải điều kiện tất yếu để quản trị hiệu quả hay không?
Minh Mạng — trong đối thoại tái dựng: Một chính quyền cần những quy tắc chung, nhưng cách áp dụng phải được xem xét trong hoàn cảnh cụ thể.
Người nghiên cứu: Đó chính là vấn đề của chương này. Quy tắc chung có thể tạo ra trật tự, nhưng nếu không phân biệt điều cần thống nhất với điều có thể để cộng đồng duy trì, chính sách có thể tạo ra những chi phí xã hội lớn.
Cuộc đối thoại không nhằm gán cho Minh Mạng những nhận thức hiện đại mà ông chưa chắc đã có. Nó dùng lịch sử để kiểm tra một vấn đề có giá trị vượt khỏi thế kỷ XIX: liệu quyền lực có thể tạo ra sự ổn định bền vững nếu chỉ dựa vào khả năng cưỡng chế?
10. Trách nhiệm ba tầng trong việc quản lý cộng đồng khác biệt
10.1. Trách nhiệm chiến lược
Triều đình chịu trách nhiệm về mục tiêu của chính sách, việc lựa chọn cơ chế quản lý và những hệ quả có thể dự kiến khi chấm dứt một thiết chế tự chủ.
Cần phân biệt mục tiêu củng cố lãnh thổ với mục tiêu loại bỏ mọi khác biệt chính trị, văn hóa hoặc tôn giáo. Hai mục tiêu ấy không tự động đồng nhất.
Muốn đánh giá quyết định của Minh Mạng, phải xem xét những văn bản, bối cảnh và lựa chọn chính sách cụ thể, thay vì suy đoán động cơ chỉ từ kết quả cuối cùng.
10.2. Trách nhiệm tổ chức và thực thi
Quan lại và người chỉ huy chịu trách nhiệm về cách áp dụng chính sách, xử lý tranh chấp và thực hiện các biện pháp an ninh. Nhưng triều đình cũng phải chịu trách nhiệm về cơ chế giám sát, thông tin và sửa sai mà mình thiết lập.
Nếu một quy định được thực thi bằng những phương thức vượt quá mục tiêu ban đầu, cần xác định trách nhiệm của người thực hiện và những giới hạn trong hệ thống kiểm soát.
Đồng thời, không thể quy mọi hành động của quan lại cho mệnh lệnh trực tiếp của nhà vua nếu chưa có chứng cứ.
10.3. Trách nhiệm đối với con người và di sản cộng đồng
Việc củng cố quyền lực cần được xem xét cùng hậu quả đối với sinh mạng, sinh kế, tín ngưỡng và khả năng duy trì thiết chế cộng đồng.
Trách nhiệm này đòi hỏi phân biệt người tham gia nổi dậy với dân thường, người chủ động gây bạo lực với người bị cưỡng bức, và người có trách nhiệm cụ thể với người chỉ có quan hệ gia đình hoặc cộng đồng.
Đây là một tiêu chuẩn phân tích lịch sử, không phải việc áp dụng máy móc toàn bộ khái niệm pháp lý hiện đại vào thế kỷ XIX.
11. Bài học Hưng Quốc Học: Thống nhất không đồng nghĩa với đồng nhất
Từ trường hợp Panduranga dưới thời Minh Mạng, có thể rút ra năm bài học.
Thứ nhất, cần phân biệt kiểm soát lãnh thổ với hội nhập chính trị. Một nhà nước có thể tổ chức lại địa giới và bộ máy hành chính, nhưng sự ổn định lâu dài còn phụ thuộc vào cách cộng đồng phản ứng và khả năng quản trị sau xung đột.
Thứ hai, không được đồng nhất mọi khác biệt với chống đối. Khác biệt về ngôn ngữ, tín ngưỡng, phong tục hoặc thiết chế địa phương không tự động tạo thành mối đe dọa. Nhà nước cần phân biệt những khác biệt có thể cùng tồn tại với hành vi thực sự gây nguy hiểm cho cộng đồng.
Thứ ba, phải nghiên cứu phản kháng từ nhiều phía. Sử liệu của triều đình giúp xác định quyết định và hành động của nhà nước; nguồn Chăm giúp tiếp cận trải nghiệm của cộng đồng. Hai loại tư liệu cần được đối chiếu, không loại bỏ bên nào chỉ vì xuất phát từ một vị trí chính trị khác nhau.
Thứ tư, chiến thắng quân sự không thay thế được quản trị. Sau khi xung đột kết thúc, nhà nước vẫn phải xử lý những vấn đề về sinh kế, quan hệ xã hội và niềm tin. Nếu chỉ duy trì trật tự bằng cưỡng chế, chi phí quản lý có thể kéo dài.
Thứ năm, nhà nước mạnh cần có khả năng tự giới hạn và tự điều chỉnh. Tập quyền có thể tăng hiệu quả điều phối, nhưng nếu mọi quyết định đều được xem là đúng chỉ vì xuất phát từ trung ương, nhà nước sẽ khó nhận diện những sai lầm do chính sách gây ra.
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, thống nhất quốc gia không nên bị giản lược thành việc áp dụng một khuôn mẫu giống nhau cho mọi cộng đồng. Một nhà nước có năng lực phải biết xác định những nguyên tắc chung cần thiết, đồng thời hiểu rõ những khác biệt lịch sử và xã hội mà chính sách của mình tác động đến.
12. Kết luận: Quyền lực có thể sáp nhập lãnh thổ, nhưng sự gắn kết cần nhiều hơn quyền lực
Giai đoạn 1832–1835 là bước ngoặt trong quan hệ giữa triều Nguyễn và Panduranga. Việc chấm dứt cơ chế cai quản riêng, củng cố quyền lực trực tiếp và dập tắt các phong trào phản kháng đã thay đổi căn bản vị trí chính trị của vùng đất này.
Nhưng sự kiện lịch sử không chỉ được đánh giá bằng kết quả cuối cùng của cuộc đấu tranh quyền lực. Cần nghiên cứu cả quá trình chuyển đổi, những nhóm người tham gia, nguyên nhân phản kháng, phương thức trấn áp và những hệ quả đối với cộng đồng.
Các nghiên cứu của Po Dharma và Nicolas Weber cho thấy nguồn Chăm có vai trò thiết yếu trong việc mở rộng góc nhìn về giai đoạn này. Chúng giúp người nghiên cứu không chỉ nhìn thấy quyết định của triều đình mà còn tiếp cận những cách diễn giải, ký ức và trải nghiệm của cộng đồng chịu tác động.
Tuy nhiên, các kết luận về quy mô tổn thất, mức độ đồng hóa và sự thay đổi cụ thể trong đời sống văn hóa vẫn cần được kiểm tra theo từng vấn đề, từng địa bàn và từng loại chứng cứ.
Bài học cốt lõi không phải là phủ nhận nhu cầu xây dựng nhà nước thống nhất. Nó là yêu cầu phân biệt giữa năng lực quản lý với quyền lực không giới hạn, giữa sự tuân phục trước mắt với sự ổn định lâu dài, và giữa việc chấm dứt phản kháng với việc giải quyết những nguyên nhân khiến phản kháng xuất hiện.
Một nhà nước có thể thống nhất lãnh thổ bằng quyền lực; nhưng để tạo dựng sự gắn kết bền vững, nhà nước phải biết quản lý sự đa dạng, giới hạn sự cưỡng chế và chịu trách nhiệm về những hệ quả của chính sách đối với con người.
Đó là bài học lịch sử mà Hưng Quốc Học cần giữ lại khi nghiên cứu Minh Mạng và Panduranga.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, các phần liên quan đến triều Minh Mạng, Thuận Thành và những biến động giai đoạn 1832–1835. Khi trích dẫn cần xác định đúng bản dịch, tập, quyển và trang.
- Po Dharma, Le Pāṇḍuraṅga (Campā), 1802–1835: ses rapports avec le Vietnam. Paris: École française d’Extrême-Orient, 1987. Công trình nghiên cứu chuyên biệt về quan hệ giữa Panduranga và Việt Nam, bao gồm giai đoạn 1832–1833, phong trào Katip Sumat và cuộc nổi dậy Ja Thak Wa.
- Nicolas Weber, “The destruction and assimilation of Campā (1832–35) as seen from Cam sources.” Journal of Southeast Asian Studies, tập 43, số 1, tháng 2 năm 2012, tr. 158–180. DOI: 10.1017/S0022463411000701.
- Choi Byung Wook, Southern Vietnam under the Reign of Minh Mang (1820–1841): Central Policies and Local Response. Ithaca: Cornell University, Southeast Asia Program Publications, 2004. Công trình cung cấp bối cảnh về tập quyền, quyền lực địa phương và những biến động ở miền Nam đầu thế kỷ XIX; cần sử dụng có chọn lọc, không thay thế tư liệu chuyên biệt về Panduranga.


11:19 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment