ĐỐI THOẠI VỚI PHẠM CÔNG THIỆN
Con người bên bờ hố thẳm – Từ triết học, hiện sinh đến Thiền và câu hỏi về căn tính Việt
CHƯƠNG 5
BỒ ĐỀ ĐẠT MA VÀ PHẠM CÔNG THIỆN: THIỀN ĐÃ CÓ MẶT TỪ ĐẦU HAY LÀ MỘT CUỘC TRỞ VỀ?
1. Luận đề trung tâm: Không nên mặc nhiên xem Thiền là điểm đến cuối cùng của Phạm Công Thiện
Luận đề của chương này là: sự hiện diện của tác phẩm viết về Bồ Đề Đạt Ma trong giai đoạn đầu sự nghiệp Phạm Công Thiện đặt ra khả năng Thiền đã tham gia vào hành trình tư tưởng của ông từ sớm; vì vậy, cần khảo sát quan hệ giữa Phật giáo và triết học phương Tây qua văn bản cụ thể, thay vì mặc nhiên chia tư tưởng của ông thành hai giai đoạn đối lập: đi về phương Tây rồi trở về phương Đông.
Luận đề này có hai giới hạn. Thứ nhất, một tác phẩm về Thiền không tự nó chứng minh rằng tác giả đã xây dựng được một lập trường Phật học hoàn chỉnh. Thứ hai, sự xuất hiện sớm của một mối quan tâm không có nghĩa mối quan tâm ấy giữ nguyên vị trí trong suốt cuộc đời sáng tác.
Vì thế, chương này không nhằm chứng minh trước rằng Phạm Công Thiện đã tổng hợp thành công Thiền với triết học phương Tây. Mục tiêu là xác định vấn đề nghiên cứu, phân biệt những dữ kiện thư mục với các giả thuyết về sự phát triển tư tưởng, đồng thời đặt nền cho việc đọc Hố thẳm của tư tưởng và những tác phẩm về sau.
Đây là bước chuyển từ việc khảo sát con người và môi trường trí thức miền Nam trước năm 1975 sang việc khảo sát nội dung tư tưởng của Phạm Công Thiện. Nếu chương trước xem xét khát vọng đổi mới thể hiện trong Ý thức mới trong văn nghệ và triết học, chương này đặt câu hỏi về một dòng tư tưởng khác: Thiền và Phật giáo có vai trò như thế nào trong cuộc tìm kiếm ấy?
2. Dữ kiện thư mục: Tác phẩm về Bồ Đề Đạt Ma
Tiểu luận về Bồ Đề Đạt Ma, tổ sư Thiền tông là một tác phẩm được ghi nhận trong thư mục sáng tác của Phạm Công Thiện. Một số nguồn thư mục ghi tác phẩm xuất bản khoảng năm 1964, tại Nhà in Hoa Sen, Nha Trang.
Đó là thông tin thư mục cần được đối chiếu với bản in cụ thể để xác định chính xác năm xuất bản, nhà in và các chi tiết ấn bản. Tuy nhiên, sự tồn tại của tác phẩm trong thư mục đã đủ để đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa: vì sao một người viết trẻ, đồng thời quan tâm mạnh mẽ đến văn nghệ và triết học hiện đại, lại chọn Bồ Đề Đạt Ma làm đối tượng nghiên cứu?
Cần phân biệt ba tầng thông tin:
Thứ nhất, dữ kiện thư mục: tác phẩm được ghi nhận dưới tên Phạm Công Thiện và có niên đại xuất bản được một số nguồn xác định vào khoảng giữa thập niên 1960.
Thứ hai, dữ kiện văn bản: những luận điểm cụ thể của tác phẩm, cách Phạm Công Thiện sử dụng tư liệu về Bồ Đề Đạt Ma, cách ông diễn giải Thiền và các nguồn ông viện dẫn. Muốn đánh giá những điểm này, cần đọc trực tiếp bản văn thay vì chỉ dựa vào nhan đề hoặc lời giới thiệu.
Thứ ba, giả thuyết về hành trình tư tưởng: việc viết về Bồ Đề Đạt Ma từ sớm có thể cho thấy Phật giáo và Thiền đã tham gia vào sự hình thành tư tưởng của Phạm Công Thiện trước khi ông được biết đến rộng rãi qua các tác phẩm triết luận về sau.
Tầng thứ ba là một giả thuyết hợp lý để khảo sát, nhưng không phải kết luận đã được chứng minh chỉ bằng dữ kiện thư mục.
Sự phân biệt này quan trọng vì lịch sử tư tưởng không thể được dựng lại chỉ từ danh mục tác phẩm. Một nhan đề cho biết tác giả hướng sự chú ý đến đâu; nó chưa cho biết tác giả hiểu vấn đề như thế nào, lập luận ra sao và đã thay đổi quan điểm đến mức nào.
3. Bồ Đề Đạt Ma: Nhân vật lịch sử và biểu tượng Thiền
Bồ Đề Đạt Ma giữ vị trí đặc biệt trong truyền thống Thiền Đông Á. Trong những câu chuyện Thiền được lưu truyền, ngài thường gắn với tinh thần trực nhận, sự cảnh giác trước việc chấp chặt vào hình thức và những cách đặt vấn đề làm gián đoạn lối suy nghĩ thông thường.
Tuy nhiên, Bồ Đề Đạt Ma trong lịch sử và Bồ Đề Đạt Ma trong truyền thống Thiền không hoàn toàn đồng nhất. Những tư liệu lịch sử, các ghi chép được hình thành qua những thời kỳ khác nhau và những giai thoại mang ý nghĩa giáo huấn cần được phân biệt khi nghiên cứu.
John R. McRae, trong Seeing Through Zen, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát lịch sử hình thành và truyền thừa của Thiền Trung Hoa thay vì tiếp nhận mọi câu chuyện truyền thống như những bản tường thuật trực tiếp về quá khứ. Bernard Faure, trong The Rhetoric of Immediacy, cũng phân tích cách truyền thống Thiền xây dựng diễn ngôn về tính trực tiếp và sự vượt khỏi trung gian.
Những công trình này cung cấp một khung tham khảo để đọc Phạm Công Thiện, nhưng không thể thay thế việc phân tích chính tác phẩm của ông.
Từ đây, vấn đề cần đặt ra không chỉ là ông viết về Bồ Đề Đạt Ma, mà là ông lựa chọn hình tượng ấy để làm gì. Ông khảo cứu nhân vật trong lịch sử Phật giáo? Ông quan tâm đến những vấn đề triết học được truyền thống Thiền gợi ra? Hay ông sử dụng Bồ Đề Đạt Ma như một biểu tượng cho khát vọng vượt khỏi những giới hạn tư tưởng đương thời?
Ba khả năng này có thể cùng tồn tại, nhưng không thể mặc nhiên coi chúng là một. Muốn phân biệt, phải xem xét cách lập luận, các đoạn trích dẫn, nguồn tư liệu và kết cấu của tác phẩm.
4. Thiền có phủ định lý trí không?
Một trong những vấn đề cần làm rõ khi đọc Phạm Công Thiện là quan hệ giữa kinh nghiệm trực tiếp và tư duy khái niệm.
Trong nhiều diễn ngôn về Thiền, người ta bắt gặp sự phê phán việc chấp chặt vào lời nói, khái niệm và hình thức tu tập. Nhưng phê phán sự chấp trước không đồng nghĩa với phủ định mọi giá trị của lý trí. Chất vấn giới hạn của ngôn ngữ cũng không có nghĩa mọi phát biểu đều đúng chỉ vì người nói cho rằng mình đã vượt khỏi ngôn ngữ.
Đây là sự phân biệt giữa hai mệnh đề khác nhau:
- Tư duy khái niệm không thể diễn đạt trọn vẹn mọi phương diện của kinh nghiệm con người và không có giá trị trong việc phân biệt đúng sai.
Mệnh đề thứ nhất mở ra một vấn đề triết học đáng nghiên cứu. Mệnh đề thứ hai là một kết luận rộng hơn nhiều và không thể suy ra từ mệnh đề thứ nhất.
Khi đọc Tiểu luận về Bồ Đề Đạt Ma, cần xem Phạm Công Thiện đứng ở đâu trong vấn đề này. Ông phê phán kiểu suy nghĩ nào? Ông phân biệt tri thức khái niệm với kinh nghiệm trực tiếp ra sao? Ông có đưa ra lập luận để bảo vệ cách hiểu của mình hay chủ yếu dựa vào sức gợi của ngôn từ và hình tượng?
Những câu hỏi này không nhằm áp đặt một tiêu chuẩn triết học duy nhất lên tác phẩm. Chúng giúp phân biệt một trải nghiệm tâm linh, một diễn giải về truyền thống và một luận điểm có thể được đánh giá bằng lý lẽ.
Đặc biệt, không nên coi một đoạn văn giàu sức gợi là bằng chứng đầy đủ cho một mệnh đề triết học. Văn chương có thể mở ra trực giác, làm rung động người đọc và diễn đạt những kinh nghiệm khó nói thành lời. Nhưng khi một tác giả đưa ra khẳng định về lịch sử, triết học hoặc bản chất con người, cần xem xét khẳng định ấy dựa trên điều gì.
5. Phạm Công Thiện giữa Thiền và triết học phương Tây
Phạm Công Thiện được biết đến qua những tác phẩm và bản dịch có liên hệ với nhiều nguồn tư tưởng phương Tây, trong đó có Heidegger, Nietzsche và Krishnamurti. Đồng thời, ông cũng dành sự quan tâm cho Phật giáo và Thiền.
Sự hiện diện của những nguồn tư tưởng đa dạng này là cơ sở để đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa chúng. Nhưng danh sách những tác giả được đọc, dịch hoặc nhắc đến chưa đủ chứng minh rằng Phạm Công Thiện đã tổng hợp các hệ thống ấy thành một lập trường thống nhất.
Muốn xác định mức độ tiếp nhận, cần phân biệt ít nhất ba hình thức.
Tiếp nhận: tác giả đọc, dịch hoặc dẫn lại một tư tưởng.
Diễn giải: tác giả giải thích tư tưởng ấy theo cách hiểu của mình, có thể giữ nguyên, mở rộng hoặc thay đổi trọng tâm.
Kiến tạo lập trường riêng: tác giả sử dụng các nguồn đã tiếp nhận để hình thành một luận điểm có cấu trúc và có thể phân biệt với những nguồn ban đầu.
Ba hình thức này không tự động nối tiếp nhau. Một người dịch giỏi chưa chắc đã đưa ra một diễn giải độc đáo; một diễn giải sáng tạo cũng chưa chắc tạo thành một hệ thống tư tưởng nhất quán.
Với Phạm Công Thiện, cần đọc song song các văn bản liên quan thay vì chỉ ghép tên những nhà tư tưởng phương Tây với tên các nhân vật Phật giáo. Chẳng hạn, khi ông sử dụng một khái niệm của Heidegger, phải xác định khái niệm ấy xuất hiện trong ngữ cảnh nào, được chuyển dịch ra sao và có giữ nguyên ý nghĩa trong văn bản của ông hay không. Khi ông bàn về Thiền, cần xem ông dựa vào nguồn Phật học nào và có phân biệt truyền thống lịch sử với diễn giải triết học của mình hay không.
Chỉ từ những đối chiếu cụ thể như vậy mới có thể đánh giá ông đã tạo ra một cuộc đối thoại thực sự giữa các truyền thống hay chủ yếu đặt chúng cạnh nhau bằng những liên tưởng.
Giả thuyết rằng Phạm Công Thiện đã tìm kiếm một câu hỏi chung xuyên qua phương Đông và phương Tây là một hướng nghiên cứu đáng chú ý. Nhưng kết quả của hướng nghiên cứu ấy phải đến từ văn bản, không phải từ mong muốn tìm thấy một sự thống nhất đẹp đẽ trong hành trình của ông.
6. Thiền là điểm đến hay một mối quan tâm liên tục?
Cách viết về hành trình tư tưởng của một nhà văn hoặc nhà triết luận thường có xu hướng tạo thành một đường thẳng: tuổi trẻ tìm kiếm, khủng hoảng, chuyển hướng, rồi đạt đến một lập trường cuối cùng.
Cách kể ấy dễ hiểu, nhưng có thể làm mất đi những chuyển động phức tạp của tư tưởng.
Trường hợp Phạm Công Thiện gợi ra ít nhất hai giả thuyết khác nhau.
Giả thuyết thứ nhất: Thiền và Phật giáo đã là mối quan tâm từ sớm, nhưng vị trí và ý nghĩa của chúng thay đổi theo thời gian. Nếu vậy, cần tìm những điểm liên tục cũng như những biến đổi trong cách ông đọc và diễn giải truyền thống.
Giả thuyết thứ hai: sự quan tâm ban đầu đến Bồ Đề Đạt Ma chưa nhất thiết đại diện cho một lập trường Phật học đã định hình. Những quan tâm ấy có thể đã thay đổi đáng kể trong các tác phẩm về sau.
Hai giả thuyết không nhất thiết loại trừ nhau. Một người có thể duy trì sự quan tâm đến một truyền thống trong nhiều năm nhưng thay đổi cách hiểu, cách sử dụng và mức độ gắn bó với truyền thống ấy.
Muốn phân biệt các khả năng, cần đối chiếu Tiểu luận về Bồ Đề Đạt Ma, tổ sư Thiền tông với Ý thức mới trong văn nghệ và triết học, rồi tiếp tục khảo sát Hố thẳm của tư tưởng và những tác phẩm về sau. Cần chú ý không chỉ đến các chủ đề được nhắc lại, mà còn đến những thay đổi trong lập luận, cách dùng khái niệm, giọng văn và quan hệ giữa kinh nghiệm cá nhân với tri thức.
Đó là cách tiếp cận lịch sử tư tưởng có khả năng tránh cả hai cực đoan: xem tác phẩm đầu đời như lời tiên báo hoàn chỉnh về con người về sau, hoặc xem mỗi thay đổi trong sự nghiệp là một cuộc đoạn tuyệt tuyệt đối với quá khứ.
7. Ý nghĩa đối với Hưng Quốc Học: Tiếp nhận truyền thống bằng tư duy tự chủ
Từ trường hợp Phạm Công Thiện, Hưng Quốc Học có thể đặt ra một vấn đề rộng hơn: làm thế nào để tiếp nhận truyền thống mà không biến truyền thống thành quyền uy bất khả chất vấn?
Một dân tộc không thể xây dựng nền tảng văn hóa vững chắc bằng cách chỉ tôn kính di sản. Nhưng cũng không thể phát triển bằng cách phủ nhận toàn bộ những kinh nghiệm lịch sử đã tạo nên đời sống tinh thần của mình.
Điều cần thiết là khả năng phân biệt giữa di sản và cách diễn giải di sản; giữa giá trị có thể tiếp tục phát huy và những quan niệm cần được xem xét lại; giữa lòng kính trọng với sự lệ thuộc.
Đối với Dân Trí, điều này có nghĩa người học phải được khuyến khích đọc trực tiếp, so sánh các nguồn và đặt câu hỏi. Đối với Quốc Khí, điều đó có nghĩa một cộng đồng không cần tự vệ trước mọi phản biện bằng cách viện dẫn truyền thống hay uy tín của người đi trước. Đối với con người tự chủ, điều đó có nghĩa có thể học hỏi sâu sắc từ một bậc thầy mà không giao toàn bộ quyền phán đoán cho bậc thầy ấy.
Tuy nhiên, đây là sự vận dụng từ góc nhìn Hưng Quốc Học, không phải kết luận có thể gán ngược cho Phạm Công Thiện. Giá trị của cuộc đối thoại nằm ở chỗ ta có thể học hỏi từ trường hợp của ông mà vẫn giữ ranh giới giữa tư tưởng của ông và lập trường của người nghiên cứu.
8. Kết luận
Tác phẩm về Bồ Đề Đạt Ma cho phép đặt lại cách nhìn về quan hệ giữa Thiền và triết học phương Tây trong hành trình tư tưởng Phạm Công Thiện. Nhưng sự hiện diện của tác phẩm mới chỉ là điểm khởi đầu. Điều quyết định là nội dung văn bản, cách ông diễn giải Thiền và sự biến đổi trong tư tưởng qua các giai đoạn sáng tác.
Vì vậy, câu hỏi của chương không phải là Phạm Công Thiện đã “trở về phương Đông” vào lúc nào, mà là ông đã tiếp nhận, diễn giải và biến đổi những nguồn tư tưởng khác nhau như thế nào.
Đây cũng là bước chuẩn bị cho chương tiếp theo về Hố thẳm của tư tưởng: từ câu hỏi về những nguồn tư tưởng Phạm Công Thiện tiếp nhận, ta chuyển sang khảo sát cách ông tổ chức cuộc tìm kiếm của mình thành một ngôn ngữ triết luận, và liệu ngôn ngữ ấy có đủ sức làm sáng tỏ những vấn đề mà ông đặt ra hay không.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Phạm Công Thiện, Tiểu luận về Bồ Đề Đạt Ma, tổ sư Thiền tông. Cần đối chiếu bản in để xác định chính xác thông tin ấn bản và phân tích nội dung theo từng đoạn.
- Phạm Công Thiện, Ý thức mới trong văn nghệ và triết học. Sử dụng để đối chiếu những vấn đề tư tưởng trong giai đoạn đầu.
- McRae, John R. (2003). Seeing Through Zen: Encounter, Transformation, and Genealogy in Chinese Chan Buddhism. University of California Press.
- Faure, Bernard (1987). The Rhetoric of Immediacy: A Cultural Critique of Chan/Zen Buddhism. Princeton University Press.
- Heidegger, Martin; Nietzsche, Friedrich; Krishnamurti, Jiddu. Các tác phẩm liên quan cần được đối chiếu theo từng khái niệm, đoạn trích và bản dịch cụ thể được Phạm Công Thiện sử dụng.
Phân định cuối chương: Việc Phạm Công Thiện có tác phẩm về Bồ Đề Đạt Ma là dữ kiện thư mục; nhận định rằng Thiền đã tham gia vào hành trình tư tưởng của ông từ sớm là giả thuyết có cơ sở để khảo sát; kết luận về mức độ kết hợp giữa Thiền và triết học phương Tây phải chờ phân tích so sánh các văn bản cụ thể.


1:39 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment