ĐỐI THOẠI VỚI PHẠM CÔNG THIỆN
Con người bên bờ hố thẳm – Từ triết học, hiện sinh đến Thiền và câu hỏi về căn tính Việt
CHƯƠNG 4
Ý THỨC MỚI TRONG VĂN NGHỆ VÀ TRIẾT HỌC: TỪ TUYÊN NGÔN ĐỔI MỚI ĐẾN TƯ TƯỞNG ĐỘC LẬP
1. Luận đề trung tâm: Phủ định cái cũ chưa đủ để tạo ra cái mới
Ý thức mới trong văn nghệ và triết học là một tác phẩm quan trọng để khảo sát giai đoạn đầu trong hành trình tư tưởng của Phạm Công Thiện. Nhưng giá trị của tác phẩm không thể chỉ được xác định bằng tuổi trẻ của tác giả, giọng văn quyết liệt hay số lượng triết gia được nhắc đến.
Luận đề trung tâm của chương này là: khát vọng phá vỡ những khuôn mẫu cũ chỉ trở thành đổi mới tư tưởng thực sự khi nó tạo ra năng lực nhận thức độc lập, có thể giải thích, kiểm chứng và chịu sự phản biện.
Luận đề ấy đặt ra ba câu hỏi đối với Phạm Công Thiện: Ông muốn vượt qua những giới hạn nào của văn nghệ và triết học đương thời? Ông đã biến những tư tưởng tiếp nhận từ bên ngoài thành suy nghĩ của riêng mình đến mức nào? Và những tuyên bố đổi mới trong tác phẩm đã được nâng đỡ bằng lập luận ra sao?
Đây không phải những câu hỏi nhằm phủ nhận tác phẩm. Ngược lại, chúng giúp xác định chính xác hơn điều gì đáng ghi nhận, điều gì cần tranh luận và điều gì chưa đủ chứng cứ để kết luận.
2. Dữ kiện xuất bản và giới hạn của những điều đã biết
Dữ kiện có thể xác lập
Ý thức mới trong văn nghệ và triết học là một trong những tác phẩm đầu đời nổi bật của Phạm Công Thiện. Trong lời tự thuật được công bố năm 1970, ông cho biết mình bắt đầu viết tác phẩm vào khoảng năm 1959–1960, khi còn rất trẻ.
Các thư mục hiện có ghi nhận những bản in khác nhau của tác phẩm. Tuy nhiên, năm xuất bản đầu tiên chưa hoàn toàn thống nhất: một số nguồn ghi năm 1964, trong khi thư mục của Open Library ghi năm 1965. Số trang giữa các bản cũng có khác biệt.
Vì vậy, cần phân biệt hai loại thông tin: lời kể của Phạm Công Thiện về thời điểm bắt đầu viết và dữ kiện thư mục về thời điểm xuất bản. Lời tự thuật là nguồn quan trọng để tìm hiểu quá trình sáng tác, nhưng muốn xác định chính xác lịch sử xuất bản vẫn phải đối chiếu bản in gốc, trang tên sách và thông tin xuất bản của từng ấn bản.
Điều chưa thể kết luận chỉ từ những dữ kiện trên
Việc tác phẩm được viết khi tác giả còn trẻ không tự chứng minh rằng những luận điểm trong đó là mới hoặc đúng. Tương tự, việc tác phẩm được tái bản cũng không đủ để xác định mức độ ảnh hưởng của nó đối với toàn bộ đời sống trí thức miền Nam.
Muốn đánh giá những vấn đề ấy, cần đọc trực tiếp văn bản và đối chiếu với các tác phẩm, tư tưởng mà Phạm Công Thiện thảo luận.
3. “Ý thức mới”: một khái niệm cần được làm rõ
Nhan đề tác phẩm gợi ra tham vọng đổi mới đồng thời trong văn nghệ và triết học. Tuy nhiên, “ý thức mới” không nên được xem như một khái niệm đã có nội dung xác định chỉ nhờ nhan đề.
Có thể đặt ra ba phương diện để khảo sát.
Thứ nhất, đổi mới trong nhận thức: con người không tiếp nhận những quan niệm sẵn có như chân lý bất khả nghi vấn, mà xem xét nguồn gốc và giới hạn của chúng.
Thứ hai, đổi mới trong sáng tạo: người viết không chỉ lặp lại những hình thức biểu đạt đã thành khuôn mẫu, mà tìm cách diễn tả những kinh nghiệm mới bằng ngôn ngữ và cấu trúc mới.
Thứ ba, đổi mới trong tư tưởng: người suy nghĩ không chỉ thay thế một hệ thống quan niệm bằng hệ thống khác, mà phát triển năng lực tự phán đoán và kiểm tra điều mình tin tưởng.
Đây là khung phân tích của chương, không phải ba định nghĩa được mặc nhiên xem là lời định nghĩa nguyên văn của Phạm Công Thiện. Muốn biết ông thực sự hiểu “ý thức mới” như thế nào, cần xác định các đoạn văn cụ thể trong tác phẩm và phân tích chúng trong ngữ cảnh.
Sự phân biệt này rất quan trọng. Một tác giả có thể kêu gọi đổi mới nhưng chưa giải thích rõ đổi mới bằng tiêu chuẩn nào. Một tác phẩm có thể sử dụng hình thức mới nhưng vẫn giữ những giả định cũ. Và một người có thể phủ định những giá trị truyền thống mà chưa xây dựng được một quan niệm thay thế có sức thuyết phục.
Vì thế, không thể lấy chính tuyên bố đổi mới làm bằng chứng rằng đổi mới đã thành công.
4. Phản kháng và sáng tạo: hai việc không đồng nhất
Một tác phẩm muốn đổi mới thường bắt đầu bằng sự bất mãn với những khuôn mẫu đang tồn tại. Nhưng sự bất mãn chỉ mở đầu cho sáng tạo, không thể thay thế sáng tạo.
Phủ định cho biết tác giả không chấp nhận điều gì. Sáng tạo đòi hỏi tác giả phải làm rõ điều gì nên được thay đổi, vì sao cần thay đổi và khả năng mới nào có thể hình thành sau sự thay đổi đó.
Nếu chỉ phủ định, người ta có thể phá vỡ những giới hạn cũ mà không tạo ra năng lực mới. Thậm chí, người phản kháng có thể vẫn bị chi phối bởi đối tượng mình phản kháng: mọi suy nghĩ tiếp tục xoay quanh việc chống lại cái cũ, thay vì phát triển một cách nhìn độc lập.
Đây là vấn đề cần đặt ra khi đọc Ý thức mới trong văn nghệ và triết học. Những đối tượng Phạm Công Thiện phê phán là gì? Ông có phân biệt giữa truyền thống đã lỗi thời và những giá trị vẫn còn sức sống hay không? Những đề xuất đổi mới của ông được thể hiện bằng các luận điểm cụ thể nào?
Ở đây cần tránh suy luận vượt quá chứng cứ. Chỉ từ nhan đề và giọng điệu của tác phẩm, chưa thể khẳng định Phạm Công Thiện đã phủ định toàn bộ truyền thống hoặc đã xây dựng được một hệ thống tư tưởng mới. Những kết luận như vậy phải được chứng minh qua văn bản.
Tuy nhiên, nguyên tắc đánh giá có thể xác định rõ: đổi mới không được đo bằng mức độ quyết liệt của lời phủ định, mà bằng chất lượng của nhận thức được hình thành sau sự phủ định ấy.
5. Tiếp nhận triết học phương Tây: học hỏi hay lệ thuộc?
Các tác phẩm và dịch phẩm gắn với Phạm Công Thiện cho thấy ông quan tâm đến nhiều tác giả thuộc những truyền thống tư tưởng khác nhau, trong đó có Nietzsche, Heidegger và Krishnamurti. Đây là cơ sở để nghiên cứu những cuộc đối thoại của ông với triết học và tư tưởng hiện đại.
Nhưng danh sách tên tuổi không thể thay thế cho phân tích tư tưởng.
Một người có thể giới thiệu chính xác tư tưởng của một triết gia mà không đưa ra đóng góp nguyên gốc. Người khác có thể diễn giải tư tưởng ấy theo một hướng mới, nhưng cách diễn giải cũng có thể làm sai lệch nội dung của văn bản gốc. Cũng có trường hợp người viết dùng một triết gia làm điểm tựa cho những kết luận mà chính triết gia đó chưa từng đưa ra.
Vì vậy, khi nghiên cứu Phạm Công Thiện, cần tách ba tầng:
- Văn bản nguồn: Tác giả được Phạm Công Thiện đọc, dịch hoặc viện dẫn thực sự viết gì?
- Diễn giải của Phạm Công Thiện: Ông hiểu, lựa chọn và trình bày những tư tưởng ấy ra sao?
- Đánh giá của người nghiên cứu: Cách diễn giải đó chính xác đến đâu, có điểm sáng tạo nào và có giới hạn nào?
Đây là ba tầng khác nhau, không thể gộp làm một.
Cũng không nên mặc nhiên xem ảnh hưởng phương Tây là biểu hiện của sự lệ thuộc. Mọi nền văn hóa đều phát triển một phần thông qua tiếp xúc và trao đổi. Vấn đề là người tiếp nhận có khả năng phán đoán độc lập hay không.
Một nhà tư tưởng độc lập không nhất thiết phải sáng tạo mọi khái niệm từ đầu. Họ cần có khả năng kiểm tra những gì mình tiếp nhận, nhận ra giới hạn của chúng và sử dụng chúng để giải quyết những vấn đề mà bản thân thực sự quan tâm.
Đối với Ý thức mới trong văn nghệ và triết học, mức độ độc lập ấy cần được xác định bằng việc đối chiếu những đoạn văn cụ thể với các tác phẩm nguồn, chứ không thể chỉ suy ra từ sự phong phú của tên tuổi hoặc phong cách viết.
6. Văn nghệ và triết học: sức mạnh biểu đạt khác với sức mạnh chứng minh
Văn chương và triết học có thể gặp nhau trong việc khám phá thân phận con người. Tuy nhiên, chúng không có cùng tiêu chuẩn đánh giá.
Văn chương có thể làm sáng tỏ một kinh nghiệm bằng hình ảnh, nhịp điệu, giọng điệu và những mâu thuẫn trong đời sống nhân vật. Triết học cần làm rõ khái niệm, xác định tiền đề và trình bày lý do để người đọc có thể xem xét tính hợp lý của một mệnh đề.
Một câu văn có sức lay động không tự động chứng minh một kết luận triết học. Ngược lại, một lập luận đúng về mặt logic cũng không tự động tạo ra giá trị văn chương.
Sự phân biệt này không làm giảm giá trị của những tác phẩm nằm giữa hai lĩnh vực. Nó chỉ đòi hỏi người đọc đánh giá đúng loại đóng góp mà một đoạn văn đang thực hiện.
Khi khảo sát Phạm Công Thiện, cần phân biệt những đoạn thiên về triết luận, những đoạn mang tính tuyên ngôn, những đoạn có sức gợi văn chương và những đoạn diễn giải tư tưởng của người khác. Sau đó mới có thể đặt ra tiêu chuẩn đánh giá phù hợp.
Nếu không phân biệt, người đọc có thể lấy sức mạnh của ngôn ngữ để thay cho chứng minh; hoặc ngược lại, dùng tiêu chuẩn của một chuyên khảo hàn lâm để phủ nhận những đóng góp thực sự thuộc về văn chương.
Vấn đề không phải buộc Phạm Công Thiện phải viết theo một thể loại duy nhất. Vấn đề là hiểu đúng ông đang làm gì trong từng phần của tác phẩm.
7. Đối thoại từ Hưng Quốc Học: tự chủ tư tưởng là tiêu chuẩn của đổi mới
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, Ý thức mới trong văn nghệ và triết học gợi ra một vấn đề vượt khỏi phạm vi cá nhân: làm thế nào để người Việt tiếp thu tri thức thế giới mà không chỉ trở thành người sử dụng những tư tưởng do người khác tạo ra?
Không có dân tộc nào phát triển bằng cách đóng cửa trước tri thức bên ngoài. Nhưng mở cửa tiếp nhận cũng chưa đủ. Điều quyết định là khả năng lựa chọn, kiểm chứng, phản biện và sáng tạo.
Một người có thể đọc nhiều sách mà vẫn lệ thuộc vào uy tín của tác giả. Một xã hội có thể phổ biến nhiều lý thuyết hiện đại mà vẫn thiếu năng lực giải quyết những vấn đề của chính mình. Ngược lại, việc tiếp thu một tư tưởng từ bên ngoài không làm giảm tính độc lập nếu người tiếp nhận có khả năng kiểm tra và phát triển nó bằng năng lực phán đoán của mình.
Từ đó, có thể rút ra ba tiêu chuẩn:
Một là, khai phóng nhưng không phủ định tất cả. Truyền thống phải được khảo sát và đánh giá, không nên được miễn trừ khỏi phê bình; nhưng cũng không nên bị loại bỏ chỉ vì nó thuộc về quá khứ.
Hai là, tiếp thu nhưng không phục tùng. Tư tưởng ngoại nhập phải được hiểu trong bối cảnh của nó và kiểm tra trước khi vận dụng vào hoàn cảnh Việt Nam.
Ba là, sáng tạo nhưng không đồng nhất cái mới với cái đúng. Một ý tưởng cần được đánh giá bằng sức giải thích, chất lượng lập luận và khả năng đứng vững trước phản biện.
Theo nghĩa đó, tự chủ tư tưởng không phải là khước từ ảnh hưởng. Đó là năng lực đối thoại bình đẳng với những nguồn tư tưởng khác nhau mà không từ bỏ trách nhiệm tự phán đoán.
Đây cũng là tiêu chuẩn để đánh giá Phạm Công Thiện: không hỏi ông có khác thường hay không, mà hỏi sự khác thường ấy đã tạo ra nhận thức mới nào và nhận thức ấy đứng vững đến đâu.
8. Kết luận
Ý thức mới trong văn nghệ và triết học mở ra một cuộc khảo sát quan trọng về khát vọng đổi mới trong giai đoạn đầu của Phạm Công Thiện. Nhưng để xác định đóng góp cụ thể của tác phẩm, cần phân biệt lời tuyên bố với luận điểm, ảnh hưởng với sáng tạo và sức mạnh biểu đạt với sức mạnh chứng minh.
Luận đề của chương có thể tóm gọn như sau: đổi mới tư tưởng chỉ đạt đến tự chủ khi con người không những dám chất vấn những điều đã có, mà còn có khả năng giải thích, kiểm chứng và chịu trách nhiệm về những điều mình khẳng định.
Đọc Phạm Công Thiện theo tiêu chuẩn ấy không nhằm tôn vinh hay phủ định ông trước khi nghiên cứu. Mục tiêu là nhận diện chính xác đóng góp của tác phẩm và tiếp tục cuộc đối thoại với những vấn đề mà nó đặt ra.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Phạm Công Thiện, Ý thức mới trong văn nghệ và triết học. Cần đối chiếu các bản in gốc để xác định chính xác năm xuất bản, số trang và khác biệt giữa các ấn bản.
- Phạm Công Thiện, lời tự thuật về quá trình hình thành Ý thức mới trong văn nghệ và triết học, đăng trên Thư viện Hoa Sen năm 1970. Dùng như nguồn về lời kể của tác giả; cần phân biệt với chứng cứ xuất bản độc lập.
- Huỳnh Như Phương (2016), “Vai trò của đại học, báo chí và xuất bản trong việc du nhập các lý thuyết văn học phương Tây vào miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975”, Southeast Asia Journal, 26(1), tr. 67–88.
- Gadkar-Wilcox, Wynn, “Continental Philosophy and Buddhism in the Journal Tư Tưởng (Thought), 1967–1975”, trong Reading South Vietnam’s Writers: The Reception of Western Thought in Journalism and Literature, Springer Nature.
Giới hạn chứng cứ: Các dữ kiện thư mục và lời tự thuật giúp xác định hoàn cảnh hình thành tác phẩm; chúng chưa đủ để kết luận về mức độ độc lập hay tính nguyên gốc của tư tưởng Phạm Công Thiện. Những đánh giá ấy cần dựa trên việc phân tích toàn văn và đối chiếu trực tiếp với các nguồn mà ông sử dụng.


10:13 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment