CHƯƠNG IX
1862: VÌ SAO TỰ ĐỨC KÝ HÒA ƯỚC NHÂM TUẤT?
“Hòa để giữ phần còn lại của đất nước, hay hòa trong thế đã mất quyền chủ động?”
Ngày 5 tháng 6 năm 1862, tại Sài Gòn, đại diện triều Nguyễn ký với đại diện Pháp và Tây Ban Nha một hiệp ước chấm dứt giai đoạn đầu của cuộc chiến.
Hiệp ước ấy thường được gọi là Hòa ước Nhâm Tuất, hay Hiệp ước Sài Gòn 1862.
Đây là một trong những văn kiện quan trọng nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX.
Theo hiệp ước, triều Nguyễn nhượng cho Pháp ba tỉnh Gia Định, Định Tường và Biên Hòa, cùng đảo Côn Lôn/Poulo Condor; chấp nhận những điều khoản bảo đảm tự do Công giáo; mở một số cảng cho thương mại; dành cho tàu Pháp quyền hàng hải trên hệ thống Mekong theo những điều kiện của hiệp ước; đồng thời phải trả một khoản bồi thường chiến phí rất lớn. Một số nghiên cứu ghi khoản bồi thường là 4 triệu piastre, trả trong nhiều năm.
Đọc những điều khoản ấy, người ta rất dễ đi đến một phán quyết:
“Tự Đức bán nước.”
Nhưng một cuốn sách nghiên cứu lịch sử không thể dừng ở đó.
Bởi một phán quyết đạo đức không tự nó giải thích được một quyết định lịch sử.
Câu hỏi khó hơn là:
Năm 1862, Tự Đức còn những lựa chọn nào?
Và khó hơn nữa:
Vì sao một triều đình vẫn còn vua, còn bộ máy hành chính, còn quân đội, còn phần lớn lãnh thổ và còn khả năng huy động nguồn lực lại chấp nhận một hiệp ước làm thay đổi chủ quyền của chính mình?
Muốn trả lời, phải trở lại với chiến trường.
Và phải nhìn cả những gì đã xảy ra trước ngày 5 tháng 6 năm 1862 lẫn những gì xảy ra sau ngày ấy.
I. KHÔNG THỂ BẮT ĐẦU TỪ NGÀY 5 THÁNG 6
Ngày ký hòa ước không phải ngày bắt đầu của quyết định.
Đằng sau ngày ấy là một chuỗi khủng hoảng kéo dài:
1858 – Đà Nẵng.
1859 – Gia Định.
1861 – Kỳ Hòa và sự mở rộng của chiến tranh ở Nam Kỳ.
1862 – các cuộc tiến công tiếp theo của Pháp và sức ép buộc triều Nguyễn phải lựa chọn.
Theo A History of the Vietnamese, từ 1857 đến 1862, cuộc viễn chinh của Pháp chuyển từ việc tiến hành chiến tranh sang thiết lập quyền kiểm soát quanh Sài Gòn; Hiệp ước Sài Gòn năm 1862 là kết quả của giai đoạn đầu ấy. Sau 1862, triều Nguyễn vẫn tiếp tục tìm cách thương lượng để Pháp rút khỏi những vùng đã chiếm, nhưng những nỗ lực ấy không đạt kết quả.
Như vậy, Nhâm Tuất không phải một quyết định xuất hiện trong khoảng trống.
Nó là sản phẩm của một thế trận đã thay đổi.
II. NĂM 1862: AI ĐANG NẮM THẾ CHỦ ĐỘNG?
Đây phải là câu hỏi trước khi hỏi:
“Ai đúng? Ai sai?”
Sau khi đánh chiếm Sài Gòn và thắng tại Kỳ Hòa, Pháp từng bước chuyển từ việc giữ một vị trí chiến lược sang khai thác hệ thống sông ngòi của Nam Kỳ.
Đây là một thay đổi rất quan trọng.
Nam Kỳ không chỉ là một vùng đất rộng.
Đó là một mạng lưới sông ngòi và đường thủy.
Với tàu chiến và pháo hạm, Pháp có khả năng di chuyển lực lượng nhanh hơn trên một số tuyến quan trọng, tiến sâu vào đồng bằng và kết hợp vận chuyển đường thủy với lực lượng trên bộ.
Cambridge mô tả rõ quá trình này: sau khi chiến tranh với Trung Quốc tạm kết thúc năm 1860, lực lượng Pháp quay lại Việt Nam; các pháo hạm tiến vào hệ thống sông ngòi Nam Kỳ, quân triều Nguyễn bị đẩy lùi, trong khi triều đình đồng thời phải đối phó với bất ổn ở phía Bắc.
Nhưng cần sửa một cách nói dễ gây nhầm lẫn.
Vĩnh Long bị Pháp chiếm trong tháng 3 năm 1862, nhưng Vĩnh Long không phải một trong ba tỉnh mà triều Nguyễn chính thức nhượng cho Pháp trong Hòa ước Nhâm Tuất.
Theo chính văn bản hiệp ước, ba tỉnh được nhượng là Gia Định, Định Tường và Biên Hòa. Vĩnh Long sau đó được trả lại cho triều Nguyễn theo điều kiện của hiệp ước, trước khi bị Pháp chiếm lại cùng Châu Đốc và Hà Tiên vào năm 1867.
Chi tiết này rất quan trọng.
Bởi nếu gộp tất cả các cuộc chiếm đóng năm 1862 thành một sự kiện “mất toàn bộ Nam Kỳ”, chúng ta sẽ làm mất đi chính diễn biến mà cần phải nghiên cứu:
chiếm đóng quân sự → thương lượng → nhượng đất → trả lại một phần → tiếp tục gây sức ép → tái chiếm.
Đó là một quá trình, không phải một ngày.
III. “HÒA” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “ĐẦU HÀNG”
Một hòa ước có thể được ký trong nhiều hoàn cảnh.
Có khi hai bên tương đối cân bằng.
Có khi một bên thắng và muốn kết thúc chiến tranh.
Có khi một bên cần thời gian.
Có khi một bên chấp nhận nhượng bộ để giữ phần còn lại.
Và cũng có khi một bên buộc phải thương lượng trong điều kiện tương quan lực lượng đã rất bất lợi.
Nhâm Tuất thuộc trường hợp cuối cùng nhiều hơn là một cuộc thương lượng giữa hai bên ngang sức.
Cambridge đánh giá các điều kiện của Hiệp ước Sài Gòn 1862 là rất bất lợi cho Việt Nam: ba tỉnh phía Nam bị nhượng cho Pháp, thương mại được mở rộng, và tàu Pháp được quyền tự do hàng hải trên hệ thống Mekong theo những điều khoản của hiệp ước.
Nhưng nói “bất lợi” vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất:
Tại sao triều Nguyễn lại chấp nhận?
Muốn trả lời, phải đặt mình vào năm 1862.
Không được đứng ở năm 1883.
Càng không được đứng ở năm 2026.
IV. TRIỀU NGUYỄN NĂM 1862 CHƯA SỤP ĐỔ
Đây là một điểm cần giữ thật rõ.
Năm 1862, triều Nguyễn chưa mất toàn bộ đất nước.
Vua vẫn ở Huế.
Bộ máy hành chính vẫn hoạt động.
Quân đội vẫn tồn tại.
Triều đình vẫn có khả năng huy động nhân lực và tài chính.
Ngoại giao vẫn còn.
Phần lớn lãnh thổ Đại Nam vẫn nằm dưới quyền triều đình.
Vì vậy, không thể mô tả Nhâm Tuất như một hiệp ước được ký bởi một chính quyền đã hoàn toàn tan rã.
Nhưng ngược lại, cũng không thể vì triều Nguyễn còn tồn tại mà suy ra rằng họ vẫn còn đầy đủ khả năng quân sự để giành lại Nam Kỳ.
Hai điều ấy khác nhau.
Còn nhà nước ≠ còn toàn bộ năng lực chiến tranh.
Còn quân đội ≠ có khả năng đánh bại đối phương trên chiến trường mà đối phương lựa chọn.
Còn lãnh thổ ≠ còn nguyên không gian chiến lược.
Đó chính là nghịch lý của năm 1862.
Triều Nguyễn còn đủ mạnh để tiếp tục tồn tại.
Nhưng chưa chắc còn đủ mạnh để tiếp tục chiến tranh theo cách có thể đảo ngược tình thế ở Nam Kỳ.
V. PHẢI TÁCH “CÓ THỂ ĐÁNH TIẾP” KHỎI “CÓ THỂ THẮNG”
Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất của chương này.
Nếu hỏi:
“Tự Đức có thể tiếp tục chiến tranh không?”
Câu trả lời về nguyên tắc là:
Có.
Nhưng nếu hỏi:
“Tự Đức có cơ sở chắc chắn để tin rằng tiếp tục chiến tranh sẽ giành lại được ba tỉnh?”
Câu trả lời là:
Không có đủ bằng chứng để khẳng định.
Và nếu hỏi:
“Pháp có chắc chắn sẽ nhanh chóng chiếm toàn bộ Đại Nam nếu triều đình không ký?”
Cũng không thể khẳng định.
Lịch sử không cho chúng ta một thí nghiệm thứ hai.
Chúng ta chỉ có một con đường đã thực sự xảy ra.
Vì vậy, cần phân biệt:
sự kiện
với
phản sự kiện giả định.
Sự kiện:
Năm 1862, Pháp đang có ưu thế quân sự tại Nam Kỳ và kiểm soát những vị trí chiến lược quan trọng.
Giả thuyết:
Nếu triều Nguyễn tiếp tục chiến tranh, kết quả cuối cùng sẽ như thế nào?
Giả thuyết ấy có thể được phân tích.
Nhưng không thể biến thành sự thật lịch sử.
VI. VẤN ĐỀ KHÔNG CHỈ LÀ “MẤT BA TỈNH”
Hòa ước Nhâm Tuất thường được nhớ bằng một câu:
“Triều Nguyễn mất ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.”
Điều đó đúng, nhưng chưa đủ.
Hiệp ước tác động đồng thời đến nhiều lĩnh vực.
1. Lãnh thổ
Gia Định, Định Tường và Biên Hòa được nhượng cho Pháp.
Côn Lôn cũng được nhượng.
2. Tôn giáo
Triều Nguyễn chấp nhận những điều khoản bảo đảm việc truyền bá và thực hành Công giáo.
3. Thương mại
Một số cảng được mở cho thương mại của các cường quốc phương Tây theo những điều khoản của hiệp ước.
4. Hàng hải
Tàu Pháp được hưởng quyền lưu thông trên hệ thống Mekong theo các điều khoản đã thỏa thuận.
5. Tài chính
Triều Nguyễn phải trả một khoản bồi thường chiến phí rất lớn.
Như vậy, Nhâm Tuất không chỉ là một hiệp ước về đất.
Nó tác động vào:
lãnh thổ → tôn giáo → thương mại → giao thông chiến lược → tài chính.
Nói cách khác:
một phần quyền lực của nhà nước bị chuyển thành những quyền mà bên ngoài được hưởng theo hiệp ước.
Đó là sự khác biệt giữa:
mất một trận đánh
và
mất một phần không gian tự quyết.
VII. TỪ CHIẾN THẮNG QUÂN SỰ ĐẾN QUYỀN LỢI PHÁP LÝ
Có một cơ chế rất đáng chú ý trong chiến tranh thế kỷ XIX.
Một cường quốc không nhất thiết phải giữ mãi tình trạng chiến tranh để đạt mục tiêu.
Nó có thể:
chiếm → giữ → đàm phán → hợp pháp hóa một phần thành quả → sử dụng thành quả ấy làm cơ sở cho bước tiếp theo.
Nhâm Tuất cho thấy một bước chuyển như vậy.
Pháp không chỉ muốn giữ những gì đã chiếm bằng quân đội.
Các điều khoản của hiệp ước biến một phần thành quả quân sự thành:
quyền lãnh thổ + quyền thương mại + quyền tôn giáo + quyền hàng hải + bồi thường.
Đây là điểm phải đặc biệt chú ý.
Bởi từ đây, chiến tranh không còn chỉ diễn ra trên chiến trường.
Nó bước vào:
văn bản pháp lý, ngoại giao, thương mại và tài chính.
Một thất bại quân sự có thể được đảo ngược.
Nhưng khi thất bại quân sự được chuyển thành một điều khoản hiệp ước, việc đảo ngược trở nên khó hơn rất nhiều.
VIII. TỰ ĐỨC CÓ THỰC SỰ “CHỌN HÒA” KHÔNG?
Câu hỏi này cần được đặt cẩn thận.
Ta có thể nói:
Triều đình đã đi đến việc ký Hòa ước Nhâm Tuất.
Nhưng không nên ngay lập tức biến điều đó thành:
“Tự Đức muốn nhượng đất.”
Hai mệnh đề không giống nhau.
Một vị vua có thể:
muốn kết thúc chiến tranh;
không muốn nhượng đất;
chấp nhận thương lượng;
nhưng cuối cùng phải chấp nhận một điều khoản mà mình không mong muốn.
Do đó, nghiên cứu trách nhiệm của Tự Đức phải đi qua các tầng:
Chủ trương của hoàng đế
→
chỉ thị dành cho phái đoàn
→
quá trình đàm phán
→
điều khoản cuối cùng
→
phản ứng của triều đình sau khi hiệp ước được ký
Chỉ khi đặt những tầng ấy cạnh nhau mới có thể đánh giá trách nhiệm chính trị.
Một nghiên cứu gần đây về phái bộ Phan Thanh Giản năm 1863 cho rằng sau Nhâm Tuất, Tự Đức không hài lòng với việc nhượng đất và cử sứ bộ sang Pháp nhằm tìm cách sửa đổi hiệp ước. Điều này là một dữ kiện quan trọng để chống lại cách kể đơn giản rằng triều đình chủ động muốn từ bỏ Nam Kỳ.
Nhưng ngay cả dữ kiện ấy cũng không đủ để miễn trách nhiệm cho triều đình.
Bởi câu hỏi tiếp theo vẫn còn:
Tại sao quốc gia lại rơi vào tình thế phải chấp nhận một hiệp ước như vậy?
IX. PHAN THANH GIẢN VÀ LÂM DUY HIỆP: NGƯỜI KÝ CÓ PHẢI LÀ NGƯỜI QUYẾT ĐỊNH?
Đây là một vấn đề đặc biệt dễ bị đơn giản hóa.
Phan Thanh Giản và Lâm Duy Hiệp là những người đại diện phía Đại Nam trong việc ký kết.
Nhưng:
người ký không nhất thiết là người tự mình quyết định toàn bộ chính sách.
Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào chữ ký rồi kết luận:
“Phan Thanh Giản bán đất.”
Muốn đánh giá trách nhiệm cá nhân phải trả lời ít nhất ba câu hỏi.
Tầng thứ nhất
Ai cử họ đi?
Tầng thứ hai
Họ được trao quyền thương lượng đến đâu?
Tầng thứ ba
Điều khoản họ ký có nằm trong phạm vi chỉ thị của triều đình hay vượt quá phạm vi ấy?
Sau đó còn một tầng thứ tư:
Tầng thứ tư
Triều đình phản ứng như thế nào khi biết kết quả?
Đây là cách phân biệt:
trách nhiệm của người ra quyết định
với
trách nhiệm của người thi hành
và
trách nhiệm của người trực tiếp ký văn bản.
Nếu không phân biệt ba tầng này, lịch sử rất dễ biến thành việc tìm một cá nhân để gánh toàn bộ trách nhiệm của một quyết định nhà nước.
X. MỘT CHI TIẾT QUAN TRỌNG: VĨNH LONG KHÔNG PHẢI “MẤT HẲN” NĂM 1862
Đây là chi tiết cần sửa trong nhiều cách kể phổ biến.
Pháp chiếm Vĩnh Long trong tháng 3 năm 1862.
Nhưng Hòa ước Nhâm Tuất không nhượng Vĩnh Long cho Pháp.
Điều 11 của văn bản hiệp ước quy định thành Vĩnh Long được Pháp giữ trong một thời gian và sẽ được trả lại cho triều Nguyễn khi những điều kiện nhất định được đáp ứng. Chính văn bản Pháp năm 1867 cũng nhắc lại rằng thành Vĩnh Long đã được trao trả cho chính quyền Tự Đức trước khi Pháp tái chiếm nó năm 1867.
Điều này cho chúng ta thấy một điều quan trọng hơn cả bản thân Vĩnh Long:
chủ quyền năm 1862 vẫn còn là một quá trình thương lượng.
Không phải tất cả mọi vùng Pháp từng chiếm đều lập tức trở thành lãnh thổ Pháp theo cùng một cơ chế.
Có nơi:
chiếm → giữ → thương lượng → trả lại.
Có nơi:
chiếm → hiệp ước nhượng → duy trì quyền kiểm soát.
Và đến năm 1867:
Vĩnh Long → Châu Đốc → Hà Tiên
bị Pháp chiếm lại, hoàn tất việc kiểm soát sáu tỉnh Nam Kỳ.
Như vậy, Nhâm Tuất phải được nghiên cứu như một bước ngoặt, không phải như dấu chấm hết.
XI. TẠI SAO PHÁP CHẤP NHẬN HÒA?
Một câu hỏi khác cũng thường bị bỏ qua:
Nếu Pháp đang thắng, tại sao Pháp lại ký hòa?
Bởi chiến tranh cũng có chi phí.
Một lực lượng viễn chinh phải duy trì: quân đội; tàu chiến; hậu cần; lương thực; tài chính; nhân lực; bệnh viện; vận tải; và sự hỗ trợ từ chính quốc.
Một cuộc chiến kéo dài không tự động có lợi cho bên mạnh.
Do đó, Pháp cũng có lý do để biến những thành quả quân sự thành những quyền lợi cụ thể.
Hiệp ước năm 1862 cho phép Pháp chuyển một phần thắng lợi trên chiến trường thành quyền lợi pháp lý và kinh tế.
Nhưng cần tránh một kết luận quá sớm rằng năm 1862 Pháp đã có một kế hoạch hoàn chỉnh, bất biến để chiếm toàn bộ Việt Nam.
Lịch sử cho thấy chính sách của Pháp còn thay đổi theo hoàn cảnh.
Thậm chí nghiên cứu về giai đoạn 1862–1865 cho thấy từng có lúc vấn đề trao trả Cochinchina được đặt ra trong chính sách Pháp.
Điều này rất đáng chú ý.
Nó có nghĩa là:
kết quả năm 1867 không phải là thứ chắc chắn đã được định đoạt hoàn toàn ngay ngày 5 tháng 6 năm 1862.
Nhưng cũng không thể vì vậy mà phủ nhận xu hướng mở rộng quyền lực của Pháp.
Lịch sử nằm trong sự tương tác giữa:
ý định → cơ hội → lợi ích → phản ứng → thay đổi chính sách.
XII. PHẢN ĐỀ: “HÒA ĐỂ GIỮ PHẦN CÒN LẠI”
Đây có thể là cách biện minh mạnh nhất cho quyết định Nhâm Tuất.
Lập luận là:
Mất một phần còn hơn mất toàn bộ.
Trong điều kiện chiến tranh, đây không phải một lập luận vô lý.
Nhưng nó có một điểm yếu.
Nếu nhượng đất hôm nay mà không tạo ra năng lực mới, đối phương có thể tiếp tục mở rộng ngày mai.
Lịch sử sau đó thực sự cho thấy Pháp tiếp tục mở rộng quyền lực:
1863 – thiết lập chế độ bảo hộ tại Campuchia.
1867 – sáp nhập ba tỉnh phía Tây còn lại của Nam Kỳ.
Sau đó, sự chú ý của Pháp chuyển dần lên Bắc Kỳ và Trung Kỳ.
Nhưng ở đây phải giữ một nguyên tắc nghiên cứu:
Kết quả sau này không chứng minh rằng người ra quyết định năm 1862 đã biết chắc kết quả ấy.
Ta có thể nói:
Sau Nhâm Tuất, Pháp tiếp tục mở rộng.
Nhưng không được tự động nói:
Tự Đức năm 1862 biết chắc Pháp sẽ chiếm hết Nam Kỳ năm 1867.
Mệnh đề thứ hai cần chứng cứ riêng.
XIII. VẬY TỰ ĐỨC CÒN NHỮNG LỰA CHỌN NÀO?
Có thể hình dung ít nhất hai lựa chọn chiến lược lớn.
Lựa chọn A: tiếp tục chiến tranh
Lợi ích có thể có:
không chính thức hợp pháp hóa việc nhượng đất;
duy trì yêu sách chủ quyền;
tiếp tục gây áp lực lên lực lượng Pháp;
giữ khả năng chờ thời cơ quân sự hoặc ngoại giao.
Nhưng cái giá:
chiến tranh tiếp tục;
Nam Kỳ tiếp tục bị tàn phá;
Pháp có thể tăng viện;
tài chính triều đình tiếp tục chịu sức ép;
các mặt trận khác không biến mất.
Lựa chọn B: ký hòa
Lợi ích có thể có:
chấm dứt giai đoạn chiến tranh trực tiếp;
giữ phần lớn lãnh thổ còn lại;
chuyển một phần đối đầu sang ngoại giao;
tạo khoảng thời gian để tái tổ chức.
Cái giá:
mất ba tỉnh;
mất một phần nguồn lực;
chấp nhận những điều khoản về tôn giáo và thương mại;
tạo cho Pháp cơ sở pháp lý và chiến lược mạnh hơn ở Nam Kỳ.
Không phương án nào miễn phí.
Đây là bản chất của quyết định chiến lược trong khủng hoảng:
không phải lúc nào cũng được chọn giữa tốt và xấu; đôi khi phải lựa chọn giữa những tổn thất khác nhau.
Nhưng điều đó chưa đủ để kết luận Tự Đức đã lựa chọn đúng.
Nó chỉ giúp chúng ta hiểu vì sao quyết định ấy có thể xuất hiện.
XIV. CÂU HỎI KHÓ HƠN: TẠI SAO ĐẾN NĂM 1862 CHỈ CÒN ÍT LỰA CHỌN?
Đây mới là nơi trách nhiệm của nhà lãnh đạo phải được đặt vào.
Phân tích hoàn cảnh không có nghĩa là miễn trách nhiệm.
Một nhà lãnh đạo không chỉ chịu trách nhiệm về quyết định trong ngày khủng hoảng.
Họ còn chịu trách nhiệm về:
những năng lực mà quốc gia đã xây dựng trước khủng hoảng.
Nếu đến năm 1862, quốc gia chỉ còn hai lựa chọn lớn:
chiến tranh tiếp tục
hoặc
nhượng một phần lãnh thổ,
thì phải đặt câu hỏi ngược:
Tại sao trước năm 1858 quốc gia chưa tạo ra được nhiều lựa chọn hơn?
Ví dụ:
cải tổ quân đội;
xây dựng hải quân;
phát triển công nghiệp quốc phòng;
cải tổ tài chính;
mở rộng thương mại có kiểm soát;
đào tạo ngoại ngữ;
tăng năng lực ngoại giao;
xây dựng hệ thống thu thập và xử lý thông tin quốc tế;
tiếp nhận kỹ thuật;
cải cách giáo dục;
tạo cơ chế thử nghiệm các đề nghị cải cách.
Đây là nơi khái niệm năng lực thích ứng trở thành trung tâm.
XV. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ: TỪ “NGƯỜI ĐỀ NGHỊ” ĐẾN CÂU HỎI VỀ THỂ CHẾ
Nguyễn Trường Tộ xuất hiện ở đây không phải như một “vị cứu tinh bị bỏ qua”.
Cách kể ấy quá đơn giản.
Ông đáng chú ý vì đặt ra một vấn đề rộng hơn việc mua thêm súng hay xây thêm thành.
Các đề nghị của ông liên quan đến nhiều lĩnh vực:
kỹ thuật → giáo dục → kinh tế → quân sự → nhân lực → ngoại giao → tổ chức nhà nước.
Mark McLeod từng nhấn mạnh rằng các đề nghị của Nguyễn Trường Tộ không chỉ đơn thuần là những sáng kiến kỹ thuật mà còn chạm đến những vấn đề sâu hơn của cấu trúc quân chủ Nho giáo đương thời.
Đó chính là điều làm trường hợp Nguyễn Trường Tộ có giá trị nghiên cứu.
Bởi một quốc gia có thể:
nhìn thấy vũ khí mới
nhưng chưa chắc biết xây dựng hệ thống sản xuất và bảo trì.
Có thể:
biết phương Tây mạnh hơn
nhưng chưa chắc biết vì sao họ mạnh.
Có thể:
mời chuyên gia nước ngoài
nhưng chưa chắc xây dựng được đội ngũ trong nước.
Có thể:
đọc được thông tin
nhưng chưa chắc có cơ chế để biến thông tin thành chính sách.
Vấn đề vì thế không còn là:
“Tự Đức có nghe Nguyễn Trường Tộ hay không?”
Mà phải hỏi:
“Nhà nước Nguyễn có cơ chế nào để tiếp nhận, tranh luận, thử nghiệm, đánh giá và thể chế hóa tri thức mới hay không?”
Đó mới là câu hỏi dẫn sang chương tiếp theo.
XVI. 1863: TRIỀU NGUYỄN CÓ MUỐN ĐẢO NGƯỢC KẾT QUẢ NHÂM TUẤT KHÔNG?
Có một bằng chứng đặc biệt quan trọng.
Năm 1863, Phan Thanh Giản được cử sang Pháp.
Mục tiêu không đơn giản là tiếp tục quan hệ ngoại giao bình thường.
Theo nghiên cứu về phái bộ Phan Thanh Giản năm 1863, Tự Đức không hài lòng với điều khoản nhượng đất của Nhâm Tuất và triều đình tìm cách thương lượng sửa đổi hiệp ước.
Điều này cho thấy:
1862 chưa phải dấu chấm hết trong nhận thức của triều Nguyễn.
Triều đình vẫn muốn tìm cách thay đổi kết quả.
Đây là một điểm quan trọng để hiểu Tự Đức.
Nhưng nó đồng thời đặt ra một vấn đề khác:
Ngoại giao muốn lấy lại những gì chiến tranh đã mất cần có sức mạnh đứng phía sau.
Một nhà ngoại giao có thể rất giỏi.
Nhưng không gian thương lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
quân sự + tài chính + thương mại + thông tin + đồng minh + uy tín + khả năng cải cách.
Nếu những yếu tố ấy yếu, ngoại giao cũng bị thu hẹp.
XVII. HÒA ƯỚC NHÂM TUẤT CÓ PHẢI LÀ “MỞ CỬA”?
Không nên gọi đơn giản như vậy.
“Mở cửa” thường hàm ý một quyết định chủ động:
Nhà nước tự mình mở cửa để giao thương, học kỹ thuật và hội nhập.
Nhưng trong Nhâm Tuất, nhiều điều khoản về thương mại, tôn giáo và hàng hải được chấp nhận sau khi Pháp đã giành ưu thế quân sự và chiếm giữ lãnh thổ.
Vì thế cần phân biệt hai hiện tượng.
Mở cửa bằng tự quyết
Nhà nước chủ động: mở thương mại; tiếp nhận kỹ thuật; mời chuyên gia; mở trường; gửi người ra nước ngoài; xây dựng quan hệ ngoại giao.
Mở cửa do sức ép
Nhà nước phải chấp nhận:
sau thất bại quân sự; sau khi mất vị trí chiến lược; trong điều kiện đàm phán bất bình đẳng; để đổi lấy việc kết thúc hoặc giảm chiến tranh.
Hai trường hợp đều tạo ra tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Nhưng bản chất chính trị hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, bài học Hưng Quốc không phải:
“Đóng cửa để giữ độc lập.”
Cũng không phải:
“Mở cửa bằng mọi giá.”
Mà là:
Mở cửa bằng năng lực tự quyết.
XVIII. HÒA ĐỂ LÀM GÌ?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất sau khi ký hòa ước.
Một cuộc hòa chỉ có ý nghĩa chiến lược nếu thời gian mua được bằng hòa bình được dùng để tạo ra năng lực mới.
Công thức có thể viết:
HÒA → THỜI GIAN → CẢI CÁCH → NĂNG LỰC MỚI → THẾ MỚI
Nếu thành công, nhượng bộ hôm nay có thể tạo ra khả năng chống lại sức ép ngày mai.
Nhưng nếu:
HÒA → THỜI GIAN → DUY TRÌ NGUYÊN TRẠNG → ĐỐI PHƯƠNG MẠNH HƠN → KHỦNG HOẢNG MỚI,
thì hòa chỉ trở thành một khoảng nghỉ.
Đây chính là câu hỏi phải đặt cho những năm sau 1862.
Không phải:
“Tại sao Tự Đức đã mất ba tỉnh?”
mà còn:
“Sau khi mất ba tỉnh, triều đình đã làm gì với thời gian còn lại?”
Đây là nơi đánh giá năng lực lãnh đạo phải chuyển từ quyết định trong khủng hoảng sang khả năng học hỏi sau khủng hoảng.
XIX. PHẢN ĐỀ: NẾU KHÔNG KÝ NHÂM TUẤT, CÓ CHẮC GIỮ ĐƯỢC ĐẤT?
Không.
Không có cơ sở để khẳng định như vậy.
Nhưng cũng không có cơ sở để nói rằng:
“Nếu không ký, Pháp chắc chắn sẽ chiếm toàn bộ Đại Nam ngay sau đó.”
Cả hai đều là giả thuyết.
Điều có thể xác định chắc chắn hơn là:
năm 1862, Pháp đang có ưu thế quân sự tại Nam Kỳ.
Và:
triều Nguyễn đang lựa chọn trong điều kiện không còn làm chủ hoàn toàn nhịp độ chiến tranh ở phía Nam.
Do đó, đánh giá Nhâm Tuất phải giữ đồng thời hai sự thật:
Thứ nhất: đây là một sự nhượng bộ chủ quyền rất lớn.
Thứ hai: sự nhượng bộ ấy diễn ra trong một hoàn cảnh chiến tranh mà triều Nguyễn đã mất thế chủ động đáng kể ở Nam Kỳ.
Hai mệnh đề này không mâu thuẫn.
XX. NHƯNG LỊCH SỬ SAU 1862 ĐẶT RA MỘT PHẢN BIỆN RẤT MẠNH
Nếu mục tiêu của hòa ước là giữ phần còn lại của đất nước và tạo thời gian để củng cố quốc gia, thì phải kiểm tra xem điều đó có thực sự xảy ra hay không.
Đây là chỗ không thể chỉ nghiên cứu ngày 5 tháng 6 năm 1862.
Phải nghiên cứu:
1862–1863
triều đình làm gì?
1863–1864
ngoại giao với Pháp vận hành ra sao?
1865–1866
khả năng cải cách đến đâu?
1867
vì sao ba tỉnh phía Tây lại mất?
1873–1874
vì sao vấn đề Bắc Kỳ xuất hiện?
1883–1884
vì sao chủ quyền tiếp tục bị thu hẹp?
Cambridge cho thấy sau 1862, Pháp dần củng cố và mở rộng quyền lực ở Cochinchina; năm 1867 ba tỉnh phía Tây bị sáp nhập, sau đó trọng tâm của Pháp chuyển lên Bắc Kỳ.
Như vậy, câu hỏi về Nhâm Tuất không thể kết thúc ở:
“Có nên ký hay không?”
Nó phải kéo dài thành:
“Sau khi ký, triều Nguyễn đã sử dụng khoảng thời gian còn lại như thế nào?”
XXI. HƯNG QUỐC: SỨC MẠNH QUỐC GIA KHÔNG CHỈ LÀ QUÂN SỐ
Đến đây có thể nhìn lại toàn bộ chuỗi sự kiện.
Một quốc gia có thể có:
quân đội
nhưng thiếu khả năng hiện đại hóa quân đội.
Có:
thông tin
nhưng thiếu khả năng xử lý thông tin.
Có:
người tài
nhưng thiếu cơ chế sử dụng người tài.
Có:
ngoại giao
nhưng thiếu sức mạnh để mở rộng không gian thương lượng.
Có:
thời gian
nhưng không biến thời gian thành năng lực mới.
Vì vậy, năng lực quốc gia không chỉ được đo bằng:
bao nhiêu quân, bao nhiêu súng, bao nhiêu đất.
Nó còn được đo bằng:
Khi khủng hoảng xảy ra, quốc gia còn bao nhiêu lựa chọn?
Đây là một khái niệm Hưng Quốc đáng giữ lại.
Sức mạnh quốc gia, ở một nghĩa sâu hơn, là khả năng duy trì và mở rộng không gian lựa chọn của chính mình.
Trước khủng hoảng:
nhiều lựa chọn.
Sau một loạt thất bại:
ít lựa chọn hơn.
Đến khi đối phương quyết định chiến trường, thời gian, phương tiện và điều kiện đàm phán:
không gian tự quyết đã thu hẹp.
Đó mới là ý nghĩa sâu hơn của thất bại.
XXII. ĐẶT LẠI TRÁCH NHIỆM CỦA TỰ ĐỨC
Có thể chia trách nhiệm thành hai thời điểm.
1. Trách nhiệm trước khủng hoảng
Nhà lãnh đạo phải được hỏi:
Đã biết thế giới thay đổi đến đâu?
Đã tổ chức thu thập thông tin như thế nào?
Đã xử lý các đề nghị cải cách ra sao?
Đã chuẩn bị quân sự thế nào?
Đã chuẩn bị tài chính thế nào?
Đã chuẩn bị ngoại giao thế nào?
Đã tạo ra bao nhiêu phương án dự phòng?
2. Trách nhiệm trong khủng hoảng
Phải hỏi:
Đánh giá tương quan lực lượng thế nào?
Xác định mục tiêu chiến tranh ra sao?
Đàm phán đến đâu?
Có phương án thay thế không?
Những điều khoản nào có thể trì hoãn hoặc sửa đổi?
Sau khi ký, đã dùng thời gian mua được như thế nào?
Hai loại trách nhiệm này không thể nhập làm một.
Một người có thể đưa ra quyết định hợp lý trong một tình thế đã bị thu hẹp bởi những sai lầm trước đó.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc những sai lầm trước đó biến mất.
Đây chính là điểm mà nghiên cứu về Tự Đức cần tránh hai cực:
biến ông thành người hoàn toàn bất lực
hoặc
biến ông thành người hoàn toàn chủ động kiểm soát mọi diễn biến.
Lịch sử phức tạp hơn cả hai hình ảnh ấy.
XXIII. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC – TỰ ĐỨC
Học giả Hưng Quốc:
“Thưa Ngài, tại sao Ngài ký Nhâm Tuất?”
Tự Đức:
“Ta muốn chấm dứt cuộc chiến ở phía Nam.”
Học giả Hưng Quốc:
“Để giữ phần còn lại của đất nước?”
Tự Đức:
“Đúng.”
Học giả Hưng Quốc:
“Nhưng Ngài có biết rằng mất đất hôm nay có thể tạo điều kiện cho mất thêm đất ngày mai không?”
Tự Đức:
“Không ai biết chắc tương lai.”
Học giả Hưng Quốc:
“Điều đó đúng.”
“Nhưng có một điều Ngài có thể biết.”
Tự Đức:
“Điều gì?”
Học giả Hưng Quốc:
“Sau khi hòa, nếu Ngài không làm cho phần đất còn lại mạnh hơn, thì thời gian mua được bằng hòa bình sẽ chỉ trở thành thời gian để đối phương mạnh thêm.”
Tự Đức im lặng.
Bởi câu hỏi ấy không chỉ dành cho một vị vua.
Nó dành cho mọi quốc gia từng đứng trước một thất bại:
Hòa để làm gì?
XXIV. QUY LUẬT VẬN HÀNH
Nhâm Tuất cho thấy một quy luật cần được đặt cạnh những chương trước:
Khi một quốc gia thiếu năng lực tạo ra lựa chọn, ngoại lực sẽ dần tạo lựa chọn thay cho quốc gia ấy.
Nhưng phải nói chính xác hơn.
Ngoại lực không tự động quyết định mọi thứ.
Một quốc gia vẫn có khả năng:
nhận biết → phản ứng → học hỏi → cải cách → tạo năng lực mới.
Vấn đề là tốc độ và chất lượng của chuỗi ấy.
Có thể viết:
CÚ SỐC → NHẬN THỨC → QUYẾT ĐỊNH → THỰC THI → KẾT QUẢ → HỌC HỎI → ĐIỀU CHỈNH
Nếu chuỗi này vận hành tốt:
khủng hoảng có thể trở thành động lực tạo năng lực.
Nếu chuỗi này bị đứt:
khủng hoảng tạo ra thất bại mới, rồi thất bại mới làm giảm lựa chọn.
Đó là điều phải nghiên cứu trong lịch sử triều Nguyễn sau 1862.
XXV. BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Hòa ước Nhâm Tuất không thể được dùng để chứng minh một công thức đơn giản:
“Hòa là đúng.”
Cũng không thể chứng minh:
“Đánh tiếp chắc chắn là đúng.”
Bài học sâu hơn nằm ở chỗ khác.
Một quốc gia phải chuẩn bị từ trước để khi khủng hoảng xảy ra, mình không chỉ có hai lựa chọn.
Phải có:
A – quân sự.
B – ngoại giao.
C – kinh tế.
D – thương mại.
E – liên minh.
F – cải cách.
G – trì hoãn có chiến lược.
H – thử nghiệm những phương án mới.
Khi một quốc gia có nhiều lựa chọn, chủ quyền có không gian để vận động.
Khi quốc gia chỉ còn một hoặc hai lựa chọn, đối phương bắt đầu có khả năng định hình tương lai của mình.
Vì vậy:
Quốc gia mạnh không phải là quốc gia không bao giờ phải nhượng bộ.
Quốc gia mạnh là quốc gia có đủ năng lực để tự quyết định mình nhượng bộ cái gì, nhượng bộ bao nhiêu, trong bao lâu, và đổi lại điều gì.
Đó mới là năng lực tự quyết.
XXVI. KẾT LUẬN: NHÂM TUẤT KHÔNG CHỈ LÀ CÂU CHUYỆN VỀ MỘT CHỮ KÝ
Hòa ước Nhâm Tuất là một bước ngoặt lớn.
Nó làm thay đổi:
lãnh thổ,
tôn giáo,
thương mại,
hàng hải,
tài chính,
và quan trọng nhất:
không gian tự quyết của triều Nguyễn.
Ba tỉnh Gia Định, Định Tường và Biên Hòa cùng Côn Lôn được nhượng cho Pháp. Công giáo được bảo đảm những quyền hoạt động mới. Thương mại phương Tây được mở rộng. Tàu Pháp được hưởng quyền hàng hải trên hệ thống Mekong theo hiệp ước. Triều Nguyễn phải chịu một khoản bồi thường lớn.
Nhưng lịch sử không cho phép chúng ta dừng ở câu:
“Tự Đức bán nước.”
Cũng không cho phép chúng ta đi đến cực kia:
“Tự Đức hoàn toàn không còn lựa chọn.”
Cách nhìn thận trọng hơn là:
Tự Đức vẫn có lựa chọn, nhưng những lựa chọn ấy đã bị thu hẹp nghiêm trọng bởi tương quan lực lượng và diễn biến chiến tranh ở Nam Kỳ.
Đó là sự thật thứ nhất.
Sự thật thứ hai:
Hòa ước là một sự nhượng bộ chủ quyền rất lớn.
Sự thật thứ ba:
việc hiểu hoàn cảnh không đồng nghĩa với miễn trách nhiệm cho người lãnh đạo.
Và sự thật thứ tư:
không thể đánh giá toàn bộ quyết định năm 1862 nếu không xem xét những gì triều đình đã làm trước năm 1858 để chuẩn bị cho một thế giới đang thay đổi.
Đây chính là điểm quan trọng nhất.
Nếu chỉ hỏi:
“Tự Đức có nên ký hay không?”
ta sẽ biến lịch sử thành câu chuyện về một chữ ký.
Nếu hỏi thêm:
“Tại sao đến năm 1862 quốc gia lại chỉ còn một không gian lựa chọn hẹp như vậy?”
ta bắt đầu nhìn thấy vấn đề về:
năng lực nhà nước,
năng lực quân sự,
năng lực tài chính,
năng lực ngoại giao,
năng lực tiếp nhận tri thức,
và cuối cùng:
năng lực thích ứng.
Nhâm Tuất vì vậy không phải điểm kết thúc.
Nó là một phép thử.
Triều Nguyễn đã mua được một khoảng thời gian.
Câu hỏi tiếp theo của lịch sử là:
Họ đã dùng khoảng thời gian ấy như thế nào?
Năm 1863, Phan Thanh Giản được cử sang Pháp tìm cách thương lượng lại.
Đó là dấu hiệu cho thấy triều đình chưa coi kết quả năm 1862 là không thể thay đổi.
Nhưng ngoại giao không thể tồn tại tách khỏi sức mạnh quốc gia.
Và vì thế, câu hỏi lại quay trở về với một vấn đề đã xuất hiện từ chương trước:
Nếu quốc gia đã nhìn thấy nguy cơ, vì sao những người nhìn thấy nguy cơ lại không đủ sức biến nhận thức thành cải cách?
Đây là lúc Nguyễn Trường Tộ bước vào câu chuyện.
Không phải như một vị cứu tinh.
Không phải như bằng chứng để kết tội Tự Đức.
Mà như một phép thử đối với năng lực thích ứng của cả một nhà nước:
Thông tin → Nhận thức → Đề xuất → Quyết định → Thử nghiệm → Thực thi → Đánh giá → Điều chỉnh.
Câu hỏi của chương kế tiếp vì thế không nên chỉ là:
“Tự Đức có nghe Nguyễn Trường Tộ hay không?”
Mà phải khó hơn:
“Một quốc gia có thể nhìn thấy tương lai nhưng vì sao vẫn không đủ năng lực để thay đổi trước khi tương lai trở thành khủng hoảng?”
Đó mới là câu hỏi của Hưng Quốc.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính
K. W. Taylor, A History of the Vietnamese, Cambridge University Press, 2013, chương 10, “The French Conquest”, đặc biệt phần “The Treaty of Saigon, 1862”.
Mark W. McLeod, các nghiên cứu về cuộc chinh phục Nam Kỳ và phong trào kháng Pháp dưới thời Tự Đức.
R. Stanley Thomson, “France in Cochinchina: The Question of Retrocession 1862–65”, The Journal of Asian Studies.
R. Stanley Thomson, “The Establishment of the French Protectorate over Cambodia”, The Journal of Asian Studies.
Milton E. Osborne, “The Debate on a Legal Code for Colonial Cochinchina: The 1869 Commission”, Journal of Southeast Asian History.
Văn bản Hòa ước Sài Gòn ngày 5 tháng 6 năm 1862 và các văn bản liên quan đến việc Pháp chiếm lại Vĩnh Long, Châu Đốc và Hà Tiên năm 1867.
Qian Shenghua, nghiên cứu về Phái bộ Phan Thanh Giản năm 1863 và vấn đề sửa đổi Hòa ước Sài Gòn.


10:34 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment