skip to main |
skip to sidebar

3:41 AM

Hoàng Phong Nhã
No comments
ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN
CHƯƠNG VI
ĐẢNG VÀ NHÀ NƯỚC
Lãnh đạo, đại diện hay độc quyền quyền lực?
1\. Luận đề trung tâm
Vấn đề căn bản trong quan hệ giữa Đảng và Nhà nước không chỉ là ai lãnh đạo cách mạng, mà còn là: quyền lãnh đạo bắt nguồn từ đâu, được trao bằng cơ chế nào, bị giới hạn ra sao và ai có quyền kiểm soát người lãnh đạo?
Trong tư tưởng chính trị của V.I. Lenin, đảng cách mạng giữ vai trò tiên phong của giai cấp công nhân, tổ chức lực lượng cách mạng, định hướng đấu tranh và lãnh đạo việc xây dựng chính quyền mới. Lenin không xem sự tự phát của quần chúng là đủ để hình thành một phong trào cách mạng có mục tiêu và tổ chức. Ông nhấn mạnh vai trò của lý luận, tổ chức đảng và đội ngũ cách mạng chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, khi đảng không chỉ tổ chức đấu tranh mà còn nắm quyền lãnh đạo nhà nước, một vấn đề mới xuất hiện: quan hệ giữa đảng nhân danh một giai cấp, nhà nước nhân danh nhân dân và những con người cụ thể đang nắm quyền lực.
Ba chủ thể ấy không mặc nhiên đồng nhất.
Giai cấp công nhân là một bộ phận của xã hội. Nhân dân bao gồm nhiều giai cấp, tầng lớp và những người có lợi ích khác nhau. Nhà nước, nếu tuyên bố đại diện cho toàn dân, phải giải quyết những xung đột lợi ích giữa các thành phần ấy. Còn Đảng, dù tự xác định mình là lực lượng tiên phong của một giai cấp hay của dân tộc, vẫn là một tổ chức chính trị có cơ cấu thành viên, hệ thống lãnh đạo và lợi ích tổ chức riêng.
Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tuyên bố đại diện để kết luận rằng quyền lực thực tế thuộc về những người được đại diện.
Luận đề của chương này là: Đảng có thể lãnh đạo nhà nước, nhưng không vì thế mà trở thành chủ sở hữu chủ quyền quốc gia; năng lực lãnh đạo không tự động chứng minh quyền đại diện, và quyền đại diện không thể thay thế cơ chế kiểm soát quyền lực.
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, cần phân biệt ba câu hỏi:
* Lãnh đạo: Đảng có khả năng đề ra đường lối, tổ chức thực hiện và chịu trách nhiệm về kết quả hay không?
* Đại diện: Đảng có phản ánh được lợi ích và ý chí chính trị của những người mà mình tuyên bố đại diện hay không?
* Độc quyền: Có tổ chức chính trị nào được quyền quyết định mà không chịu sự cạnh tranh, giám sát và thay thế bằng những cơ chế hữu hiệu hay không?
Ba câu hỏi này có liên quan nhưng không đồng nghĩa. Một tổ chức có thể lãnh đạo hiệu quả trong một số lĩnh vực mà vẫn đại diện không đầy đủ. Một tổ chức có thể xuất phát từ phong trào quần chúng nhưng dần tách khỏi quần chúng. Và một tổ chức có thể giành chính quyền bằng cách mạng nhưng điều đó chưa tự nó chứng minh rằng tổ chức ấy có quyền nắm giữ quyền lực vô thời hạn.
Đây là điểm xuất phát để đối thoại với Lenin: không phủ nhận vai trò của tổ chức chính trị, nhưng cũng không cho phép vai trò ấy trở thành căn cứ duy nhất để xác lập tính chính đáng của quyền lực nhà nước.
2\. Lenin: Vì sao giai cấp công nhân cần một đảng tiên phong?
Muốn đánh giá quan điểm của Lenin, trước hết phải đặt nó trong hoàn cảnh lịch sử mà ông đối diện, thay vì chỉ đọc lý luận của ông bằng những tiêu chuẩn chính trị hình thành về sau.
Trong Làm gì? (1902), Lenin phản bác quan niệm cho rằng phong trào công nhân có thể tự phát triển thành một phong trào cách mạng xã hội chủ nghĩa hoàn chỉnh. Ông cho rằng ý thức đấu tranh kinh tế của công nhân không tự động chuyển thành nhận thức về toàn bộ hệ thống chính trị và quan hệ giai cấp. Một đảng cách mạng có tổ chức, lý luận và kỷ luật cần thiết để kết nối những cuộc đấu tranh riêng lẻ thành một chiến lược chính trị.
Trong Một bước tiến, hai bước lùi (1904), Lenin tiếp tục nhấn mạnh vấn đề tổ chức đảng, tư cách thành viên, kỷ luật và sự thống nhất hành động.
Những lập luận ấy xuất phát từ một vấn đề thực tế: một phong trào phân tán, thiếu tổ chức và thiếu chiến lược có thể bị đàn áp, bị chia rẽ hoặc không đủ sức chuyển bất mãn xã hội thành thay đổi chính trị.
Từ góc độ này, lý luận đảng tiên phong của Lenin có sức thuyết phục nhất định. Nó giải thích vì sao tổ chức, năng lực phối hợp và tính liên tục của chiến lược có thể quyết định thành bại của một phong trào cách mạng.
Nhưng cần phân biệt điều Lenin chứng minh với điều lý luận của ông không tự động chứng minh.
Việc một tổ chức có năng lực lãnh đạo phong trào không đồng nghĩa với việc chỉ tổ chức ấy mới có thể đại diện cho giai cấp công nhân. Việc một đảng có lý luận và kỷ luật không có nghĩa rằng mọi quyết định của đảng đều đúng. Và việc quần chúng cần một tổ chức chính trị không có nghĩa rằng quần chúng phải mất quyền phê bình tổ chức ấy.
Từ nhu cầu có một đội tiên phong đến quyền độc quyền đại diện là một bước chuyển lý luận cần được chứng minh, không thể coi là kết luận hiển nhiên.
Đây là ranh giới đầu tiên của cuộc đối thoại.
3\. Từ đảng tiên phong đến quyền lãnh đạo nhà nước
Cách mạng Tháng Mười năm 1917 đưa những vấn đề tổ chức cách mạng sang một cấp độ khác. Đảng Bolshevik không còn chỉ là lực lượng vận động chống chế độ cũ mà trở thành lực lượng chủ chốt trong việc hình thành và điều hành chính quyền Xô viết.
Sự chuyển đổi ấy làm phát sinh một câu hỏi mà lý luận về đảng cách mạng không thể giải quyết chỉ bằng những khái niệm về tiên phong, kỷ luật và mục tiêu lịch sử.
Khi còn ở vị trí đối lập, Đảng có thể tập trung vào việc tổ chức lực lượng, phê phán chính quyền và đề xuất một trật tự mới. Khi đã nắm quyền, Đảng phải quyết định về ngân sách, sản xuất, phân phối, an ninh, tư pháp, giáo dục và những vấn đề trực tiếp ảnh hưởng đến hàng triệu con người.
Lúc này, những sai lầm trong tổ chức không còn chỉ làm suy yếu một phong trào. Chúng có thể trở thành sai lầm của cả bộ máy nhà nước.
Cần phân biệt ba cấp độ:
Thứ nhất, Đảng xác định mục tiêu chính trị và xây dựng chương trình hành động.
Thứ hai, các cơ quan nhà nước chuyển những mục tiêu hợp pháp thành chính sách, pháp luật và hoạt động hành chính.
Thứ ba, xã hội có quyền đánh giá kết quả, phản đối những quyết định gây tổn hại và yêu cầu sửa đổi hoặc thay thế những người chịu trách nhiệm.
Nếu ba cấp độ này có quan hệ rõ ràng, sự lãnh đạo có thể đi cùng trách nhiệm giải trình. Nếu chúng bị nhập làm một, người quyết định đường lối có thể đồng thời chi phối cơ quan thi hành, cơ quan giám sát và cơ chế xử lý những người phản đối.
Khi ấy, câu hỏi không còn đơn thuần là Đảng có lãnh đạo hay không, mà là ai kiểm soát Đảng khi Đảng kiểm soát nhà nước?
Trong lý luận Hưng Quốc, đây là vấn đề thiết kế thể chế. Không thể chỉ trông chờ vào phẩm chất cá nhân của người lãnh đạo, sự tự giác của tổ chức hoặc lời cam kết phục vụ nhân dân. Một hệ thống chính trị phải có cơ chế phát hiện sai lầm, buộc người có quyền lực giải trình và cho phép thay đổi quyết định mà không phải chờ đến khi toàn bộ hệ thống rơi vào khủng hoảng.
4\. Chính quyền Xô viết: Quyền lực thuộc về các Xô viết hay Đảng Bolshevik?
Một trong những điểm quan trọng nhất khi nghiên cứu Lenin là phải phân biệt lý tưởng chính quyền Xô viết với quá trình tập trung quyền lực trong thực tế.
Trong quan niệm của Lenin, các Xô viết — những hội đồng đại biểu hình thành từ công nhân, binh lính và nông dân — là hình thức chính quyền khác với nghị viện của chế độ đại nghị tư sản. Lenin xem chúng là cơ sở của một kiểu nhà nước mới, gắn quyền lực với các tổ chức quần chúng và hướng đến việc phá bỏ bộ máy quan liêu của nhà nước cũ.
Trong Nhà nước và cách mạng (1917), Lenin trình bày quan niệm về nhà nước trong thời kỳ quá độ, nhấn mạnh việc thay thế bộ máy nhà nước cũ bằng một hình thức quyền lực gắn với quần chúng lao động. Ông cũng dựa vào kinh nghiệm Công xã Paris để bàn về bầu cử, trách nhiệm của người đại diện và việc hạn chế đặc quyền của bộ máy công quyền.
Đây là phần tư tưởng cần được đánh giá công bằng. Lenin không đơn giản chủ trương duy trì nguyên trạng bộ máy nhà nước cũ rồi thay người đứng đầu. Ông muốn thay đổi cả cơ cấu quyền lực và quan hệ giữa người cai trị với người bị cai trị.
Tuy nhiên, giữa thiết kế lý luận và quá trình vận hành xuất hiện một vấn đề căn bản: các Xô viết có quyền tự quyết thực chất đến đâu khi Đảng Bolshevik ngày càng giữ vai trò chi phối trong hệ thống chính trị?
Trong bối cảnh nội chiến, khủng hoảng kinh tế, sự tan rã của nhiều cơ cấu quản trị cũ và những xung đột xã hội gay gắt, chính quyền Bolshevik thực hiện nhiều biện pháp tập trung quyền lực. Các đảng đối lập bị hạn chế, rồi bị loại khỏi đời sống chính trị ở những mức độ khác nhau; những cuộc xung đột giữa chính quyền và các lực lượng xã hội trở nên gay gắt.
Đại hội X Đảng Cộng sản Nga năm 1921 thông qua nghị quyết cấm các phe phái trong nội bộ Đảng. Quyết định này được đưa ra trong hoàn cảnh khủng hoảng nghiêm trọng, nhưng đồng thời làm giảm không gian thể chế dành cho bất đồng có tổ chức ngay trong đảng cầm quyền.
Những sự kiện ấy không đủ để kết luận rằng mọi quyết định của Lenin đều xuất phát từ một kế hoạch độc đoán đã được định sẵn từ đầu. Hoàn cảnh chiến tranh và khủng hoảng có vai trò thực tế, và cần được xem xét khi giải thích các quyết định.
Nhưng hoàn cảnh lịch sử cũng không xóa bỏ câu hỏi về hậu quả thể chế.
Khi một đảng trở thành lực lượng duy nhất có khả năng quyết định đường hướng chính trị, còn các cơ quan đại diện ngày càng mất khả năng hành động độc lập, thì danh nghĩa quyền lực thuộc về các Xô viết không tự nó bảo đảm quyền làm chủ của người dân.
Cần phân biệt quyền lực được tuyên bố trong hiến pháp, quyền lực được tổ chức trên danh nghĩa và quyền lực thực tế có thể quyết định chính sách.
Ba điều này có thể trùng khớp, nhưng cũng có thể khác nhau.
Đây chính là nơi phép kiểm tra chính danh và thực quyền trở nên cần thiết: một cơ quan mang tên hội đồng nhân dân chưa chắc đã có quyền quyết định độc lập; một nhà nước tuyên bố đại diện cho người lao động chưa chắc đã tạo ra cơ chế để người lao động kiểm soát người đại diện.
5\. Đại diện giai cấp không đồng nghĩa với đại diện toàn dân
Đây là điểm cần phân định rõ nhất giữa lý luận Lenin và lập trường Hưng Quốc.
Lenin đặt giai cấp công nhân vào vị trí trung tâm trong tiến trình cách mạng xã hội chủ nghĩa. Theo logic ấy, đảng tiên phong tổ chức và lãnh đạo giai cấp công nhân, còn nhà nước cách mạng được xem là công cụ của quyền lực giai cấp trong thời kỳ quá độ.
Nhưng nếu chuyển từ tuyên bố đại diện một giai cấp sang tuyên bố đại diện toàn thể nhân dân, một vấn đề lý luận mới xuất hiện.
Giai cấp công nhân không đồng nhất với toàn dân. Nông dân, người kinh doanh, trí thức, người làm nghề tự do, người lao động trong các lĩnh vực khác nhau và những nhóm xã hội khác có thể có nhu cầu, lợi ích và quan điểm chính trị không giống nhau. Ngay trong giai cấp công nhân, người lao động cũng không có cùng quan điểm về tiền lương, quản lý, phân phối, quyền tự do hay phương thức phát triển kinh tế.
Không thể suy ra ý chí thống nhất của hàng triệu người chỉ từ việc họ được xếp vào cùng một giai cấp.
Cũng không thể mặc nhiên cho rằng lợi ích do tổ chức chính trị xác định luôn phản ánh đúng lợi ích của những người mà tổ chức ấy tuyên bố đại diện.
Từ đây cần phân biệt ba khái niệm:
* Đại diện về danh nghĩa: Một tổ chức tuyên bố nói và hành động thay mặt cho một nhóm xã hội.
* Đại diện về thực chất: Tổ chức ấy phản ánh được lợi ích đa dạng của nhóm, tiếp nhận phản hồi và chịu sự kiểm tra của những người được đại diện.
* Đại diện có thể bị thu hồi: Những người được đại diện có cơ chế thực tế để thay đổi người đại diện, bác bỏ chính sách hoặc chấm dứt sự ủy quyền.
Một tổ chức có thể đạt được sự ủng hộ rộng rãi ở một thời điểm, nhưng sự ủng hộ ấy không phải giấy phép vô thời hạn. Một tổ chức có thể đóng góp lớn cho việc giành độc lập hoặc xây dựng nhà nước, nhưng công lao lịch sử cũng không thay thế được trách nhiệm giải trình trong hiện tại.
Theo Hưng Quốc Học, Nhân dân là chủ thể của chủ quyền quốc gia; một giai cấp là thành phần xã hội, còn Đảng là một tổ chức chính trị. Không thể đồng nhất ba chủ thể ấy chỉ bằng tuyên bố tư tưởng.
Lập trường này không phủ nhận khả năng một đảng đại diện hiệu quả cho công nhân hoặc các tầng lớp khác. Nó đòi hỏi sự đại diện phải được đánh giá bằng bằng chứng và cơ chế thực tế, thay vì được mặc nhiên công nhận bởi địa vị chính trị của tổ chức.
6\. Từ lãnh đạo đến độc quyền: Cơ chế chuyển hóa quyền lực
Độc quyền quyền lực không nhất thiết bắt đầu bằng tuyên bố rằng một tổ chức muốn thống trị xã hội. Nó có thể hình thành dần qua những quyết định ban đầu được biện minh bằng yêu cầu đoàn kết, hiệu quả hoặc an ninh.
Một quá trình như vậy có thể diễn ra qua năm bước.
Bước thứ nhất: Đảng xác lập vai trò tiên phong.
Tổ chức tập trung vào lý luận, kỷ luật và khả năng hành động thống nhất. Trong giai đoạn cách mạng, những đặc điểm này có thể giúp tạo ra sức mạnh mà các nhóm phân tán khó đạt được.
Bước thứ hai: Vai trò tiên phong được chuyển thành quyền lãnh đạo chính quyền.
Đảng không chỉ vận động mà còn trực tiếp định hướng việc sử dụng quyền lực nhà nước. Điều này tự nó chưa nhất thiết dẫn đến độc quyền, bởi nhiều hệ thống chính trị cho phép đảng cầm quyền lãnh đạo chính phủ trong khi vẫn duy trì cạnh tranh chính trị và giám sát độc lập.
Bước thứ ba: Quyền lãnh đạo trở thành tiêu chuẩn xác định tính chính đáng của quyền lực.
Khi tổ chức cho rằng chỉ mình mới hiểu đúng lợi ích lịch sử của giai cấp hoặc nhân dân, sự bất đồng có nguy cơ bị diễn giải thành sai lầm về nhận thức, thiếu trung thành hoặc chống lại mục tiêu chung.
Bước thứ tư: Những cơ chế kiểm soát bị suy yếu.
Nếu các tổ chức đối lập không thể cạnh tranh, cơ quan đại diện không thể kiểm tra người cầm quyền, báo chí không thể điều tra độc lập và tòa án không thể bảo vệ quyền của người bất đồng, thì việc sửa sai phụ thuộc ngày càng nhiều vào chính tổ chức đang nắm quyền.
Bước thứ năm: Độc quyền chính trị có khả năng tự duy trì.
Những người nắm quyền tham gia quyết định ai được đề bạt, ai có quyền phát biểu, ai được tham gia cạnh tranh và những ý kiến nào được xem là hợp lệ. Quyền lực tổ chức khi ấy không chỉ điều hành xã hội mà còn có khả năng giới hạn các phương tiện để xã hội thay đổi tổ chức đó.
Đây là một mô hình phân tích về cơ chế tập trung quyền lực, không phải khẳng định rằng mọi đảng tiên phong tất yếu sẽ đi hết năm bước. Những kết quả khác nhau phụ thuộc vào hoàn cảnh lịch sử, thiết kế thể chế, năng lực xã hội và những giới hạn thực tế đối với người cầm quyền.
Tuy vậy, mô hình này cho thấy một nghịch lý: tổ chức có thể được xây dựng để giải phóng một nhóm xã hội khỏi sự thống trị của nhóm khác, nhưng nếu quyền lực của chính tổ chức không bị kiểm soát, nó có thể hình thành một quan hệ thống trị mới.
Điều cần kiểm tra không chỉ là mục tiêu ban đầu của tổ chức mà còn là cấu trúc quyền lực mà tổ chức ấy tạo ra.
7\. Kỷ luật Đảng và pháp luật nhà nước: Hai loại quyền lực không thể thay thế nhau
Kỷ luật tổ chức là điều cần thiết đối với một đảng chính trị. Không có kỷ luật, tổ chức khó thực hiện chương trình chung, duy trì cam kết hoặc chịu trách nhiệm về hành động tập thể.
Nhưng kỷ luật Đảng và pháp luật nhà nước có chức năng khác nhau.
Kỷ luật Đảng điều chỉnh quan hệ nội bộ, tư cách thành viên và việc thực hiện cam kết chính trị. Pháp luật nhà nước điều chỉnh những quan hệ có tính bắt buộc trong xã hội, xác lập quyền và nghĩa vụ, đồng thời quy định giới hạn đối với việc sử dụng quyền lực công.
Một quyết định kỷ luật nội bộ không tự động có thể thay thế thủ tục pháp lý. Một nghị quyết chính trị không thể mặc nhiên được coi là căn cứ đầy đủ để tước bỏ quyền công dân. Một chỉ thị của tổ chức không thể đứng cao hơn pháp luật chỉ vì người ban hành giữ chức vụ lãnh đạo.
Trong một hệ thống mà Đảng và Nhà nước gắn bó chặt chẽ, sự phân biệt này càng quan trọng. Nếu người đứng đầu cơ quan công quyền đồng thời chịu sự chỉ đạo của tổ chức đảng, cần có quy tắc minh bạch để xác định quyết định nào được ban hành theo thẩm quyền nhà nước, ai chịu trách nhiệm pháp lý và cơ quan nào có quyền kiểm tra tính hợp pháp của quyết định đó.
Nếu không, trách nhiệm có thể bị phân tán: cơ quan nhà nước cho rằng mình thực hiện chủ trương của Đảng, trong khi tổ chức đảng lại xem quyết định cụ thể là công việc của cơ quan nhà nước.
Hậu quả là người dân khó xác định ai phải chịu trách nhiệm và phải khiếu nại ở đâu.
Theo Hưng Quốc Học, một nền quản trị có năng lực không chỉ cần người lãnh đạo quyết đoán mà còn cần một hệ thống trong đó thẩm quyền, trách nhiệm và giới hạn pháp lý được xác định rõ ràng.
Đảng có thể đề xuất chính sách, lựa chọn cán bộ theo quy định hợp pháp và chịu trách nhiệm về chương trình chính trị của mình. Nhưng việc sử dụng quyền lực công phải tuân thủ pháp luật, còn quyền và tự do của người dân phải được bảo vệ bằng những cơ chế không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của tổ chức cầm quyền.
8\. Phản biện Lenin từ chính mục tiêu giải phóng
Nếu đối thoại với Lenin một cách nghiêm túc, không thể chỉ hỏi liệu sự tập trung quyền lực có nguy hiểm hay không. Cần đặt câu hỏi mạnh hơn: nếu không có một tổ chức đủ năng lực lãnh đạo, liệu cách mạng có thể bị phân tán, bị đánh bại hoặc bị những lực lượng có tổ chức tốt hơn chi phối hay không?
Đây là phản biện đáng xem xét.
Một phong trào chính trị không thể vận hành chỉ bằng những quyết định riêng lẻ. Khủng hoảng có thể đòi hỏi phối hợp nhanh chóng. Chiến tranh có thể buộc chính quyền phải tập trung một số quyền hạn. Những nhóm lợi ích có nguồn lực lớn cũng có thể sử dụng sức mạnh kinh tế để gây ảnh hưởng lên chính sách công.
Vì thế, việc có tổ chức, có lãnh đạo và có khả năng hành động thống nhất không phải điều đáng phủ nhận.
Nhưng từ đó không thể suy ra rằng sự kiểm soát quyền lực là vật cản đối với cách mạng hoặc phát triển. Trái lại, cơ chế giám sát có thể giúp phát hiện sai lầm, ngăn sự lạm quyền và tăng khả năng sửa đổi chính sách.
Vấn đề không phải lựa chọn giữa một bên có tổ chức nhưng không bị kiểm soát và một bên có tự do nhưng không có năng lực hành động. Vấn đề là thiết kế một hệ thống vừa đủ năng lực quyết định, vừa đủ khả năng tự sửa sai.
Có thể hình dung ba mô hình:
| Tiêu chí | Lãnh đạo không bị kiểm soát | Quyền lực phân tán nhưng thiếu phối hợp | Lãnh đạo có giới hạn và trách nhiệm |
| -------------------------- | --------------------------- | ------------------------------------------------ | --------------------------------------- |
| Ra quyết định | Có thể nhanh | Có thể chậm | Nhanh trong phạm vi thẩm quyền |
| Phát hiện sai lầm | Phụ thuộc nhiều vào nội bộ | Có nhiều tiếng nói nhưng dễ phân tán | Có giám sát và phản biện theo quy trình |
| Nguy cơ lạm quyền | Cao khi thiếu đối trọng | Có thể phát sinh từ các nhóm quyền lực khác nhau | Được hạn chế bằng cơ chế kiểm soát |
| Khả năng thay đổi lãnh đạo | Có thể rất thấp | Có thể thiếu ổn định | Có thủ tục thay thế rõ ràng |
Bảng này là khung so sánh lý luận, không phải kết quả đo lường thực nghiệm của mọi quốc gia. Nó cho thấy hiệu quả quản trị không nên được đánh giá chỉ bằng tốc độ quyết định hay mức độ thống nhất của bộ máy.
Một hệ thống có thể hành động nhanh nhưng liên tục mắc sai lầm vì thiếu phản biện. Một hệ thống có nhiều đối trọng nhưng thiết kế kém có thể rơi vào bế tắc. Mục tiêu của cải cách thể chế là kết hợp năng lực hành động với khả năng kiểm soát và sửa sai.
Từ góc nhìn Hưng Quốc, tổ chức chính trị có giá trị khi nó làm tăng năng lực của xã hội, chứ không phải khi nó khiến xã hội phụ thuộc vĩnh viễn vào chính tổ chức ấy.
9\. Những câu hỏi Lenin cần trả lời
Đối thoại không có nghĩa là đặt câu hỏi để xác nhận trước một kết luận. Nó phải làm rõ những điểm mà lý luận của Lenin giải thích được, những điểm còn tranh luận và những vấn đề cần được kiểm nghiệm bằng lịch sử.
Câu hỏi thứ nhất: Ai xác định lợi ích thực sự của giai cấp công nhân?
Nếu Đảng cho rằng mình hiểu lợi ích lịch sử của giai cấp tốt hơn chính những người công nhân, cơ chế nào cho phép kiểm tra nhận định ấy? Công nhân có quyền phản đối chính sách của Đảng mà không bị coi là chống lại lợi ích giai cấp hay không?
Câu hỏi thứ hai: Ai kiểm soát tổ chức tiên phong?
Nếu tổ chức được trao quyền lãnh đạo vì có lý luận và kỷ luật, ai có quyền xác định rằng lý luận của tổ chức đã sai hoặc ban lãnh đạo đã đi chệch mục tiêu ban đầu? Nếu câu trả lời chỉ nằm trong nội bộ một tổ chức mà những người bên ngoài không thể kiểm tra, khả năng sửa sai sẽ phụ thuộc vào mức độ cởi mở của chính tổ chức đó.
Câu hỏi thứ ba: Các Xô viết có thể đi ngược quyết định của Đảng hay không?
Nếu các hội đồng đại diện được xem là cơ sở quyền lực của nhà nước mới, quyền tự chủ của họ phải được đánh giá bằng năng lực ra quyết định thực tế, chứ không chỉ bằng địa vị trong thiết kế chính trị. Nếu họ không thể phản đối hoặc thay đổi đường lối của đảng cầm quyền, cần giải thích quyền lực đại diện thực sự nằm ở đâu.
Câu hỏi thứ tư: Đảng có chấp nhận khả năng mất quyền lãnh đạo không?
Một tổ chức tuyên bố đại diện cho nhân dân có thể giữ được tính chính đáng bằng cách nào nếu không có cơ chế để người dân thay thế những người lãnh đạo? Thành tích lịch sử có thể là một căn cứ đánh giá, nhưng không thể tự nó thay thế sự đồng thuận và trách nhiệm trong hiện tại.
Câu hỏi thứ năm: Làm thế nào để bảo vệ cách mạng khỏi chính bộ máy cách mạng?
Một tổ chức có thể khởi đầu với mục tiêu xóa bỏ áp bức nhưng vẫn tạo ra đặc quyền, quan liêu và sự tập trung quyền lực. Cơ chế nào ngăn những người được giao nhiệm vụ phục vụ xã hội biến quyền lực công thành lợi thế riêng của tổ chức hoặc nhóm lãnh đạo?
Đây không phải những câu hỏi chỉ dành cho Lenin. Chúng áp dụng cho mọi đảng, chính phủ, phong trào cách mạng và hệ thống chính trị tuyên bố đại diện cho một cộng đồng rộng lớn.
10\. Hưng Quốc Học: Đảng là phương tiện tổ chức quyền lực, không phải chủ sở hữu chủ quyền
Hưng Quốc Học không bắt đầu bằng giả định rằng mọi đảng chính trị đều có hại, cũng không giả định rằng một đảng có mục tiêu tốt sẽ tự động tạo ra một nhà nước tốt.
Điểm xuất phát là mối quan hệ giữa năng lực tổ chức và quyền làm chủ của xã hội.
Một quốc gia cần những tổ chức có khả năng xây dựng chương trình, đào tạo nhân lực, tập hợp nguồn lực và thực hiện chính sách. Đảng chính trị có thể đóng góp quan trọng vào những nhiệm vụ ấy. Nhưng sức mạnh của tổ chức chỉ có ý nghĩa đối với sự hưng thịnh quốc gia khi nó giúp tăng năng lực của người dân, nâng cao chất lượng thể chế và tạo điều kiện để xã hội sửa sai.
Từ nguyên tắc đó, cần xác lập năm yêu cầu.
Một là, phân biệt Đảng với Nhân dân. Đảng có thể tuyên bố đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp hoặc toàn dân, nhưng tuyên bố ấy phải được kiểm nghiệm bằng thực tiễn và cơ chế đại diện. Không thể đồng nhất lợi ích của tổ chức với lợi ích của toàn xã hội.
Hai là, phân biệt Đảng với Nhà nước. Đảng là tổ chức chính trị; Nhà nước thực thi quyền lực công. Quan hệ giữa hai chủ thể phải được xác định bằng pháp luật, thẩm quyền và trách nhiệm rõ ràng. Không thể để kỷ luật nội bộ trở thành căn cứ thay thế pháp luật.
Ba là, chủ quyền quốc gia thuộc về Nhân dân. Một tổ chức chính trị có thể được trao quyền lãnh đạo hoặc điều hành theo những quy tắc nhất định, nhưng không thể biến sự ủy quyền thành quyền sở hữu vĩnh viễn đối với quốc gia. Nhân dân không chỉ là đối tượng được quản lý hay người thụ hưởng chính sách, mà phải có phương tiện thực tế để tham gia, giám sát và thay đổi quyền lực.
Bốn là, quyền lãnh đạo phải đi cùng trách nhiệm giải trình. Người lãnh đạo cần được đánh giá bằng kết quả, tính hợp pháp của quyết định, khả năng bảo vệ quyền của người dân và mức độ sẵn sàng chịu kiểm tra. Không thể dùng thành tích trong quá khứ để miễn trừ trách nhiệm trong hiện tại.
Năm là, phải duy trì khả năng thay thế quyền lực. Cơ chế thay thế có thể được tổ chức qua bầu cử cạnh tranh, thủ tục miễn nhiệm, giới hạn nhiệm kỳ, cơ quan giám sát độc lập hoặc những phương thức hiến định phù hợp. Hình thức cụ thể có thể khác nhau, nhưng nguyên tắc cốt lõi là người nắm quyền không được độc quyền quyết định cả việc ai có thể kiểm soát mình.
Năm yêu cầu ấy không nhằm làm suy yếu năng lực lãnh đạo. Chúng nhằm ngăn năng lực lãnh đạo biến thành quyền lực không giới hạn.
Một đảng có thể đạt được thành tựu lớn trong đấu tranh giành độc lập, xây dựng quốc gia hoặc phát triển kinh tế. Những thành tựu ấy cần được ghi nhận bằng bằng chứng. Nhưng chúng không làm mất đi nhu cầu đánh giá những hậu quả tiêu cực, những nhóm chịu thiệt hại hay những cơ chế cần cải cách.
Ngược lại, một tổ chức càng có ảnh hưởng lớn đối với xã hội thì trách nhiệm giải trình càng phải cao.
Đó là sự khác biệt giữa một tổ chức có khả năng huy động xã hội và một thể chế có khả năng phục vụ xã hội lâu dài.
11\. Phép thử thực tế: Ai được quyền nói, quyết định và sửa sai?
Muốn kiểm tra một hệ thống chính trị có thực sự đặt Nhân dân ở vị trí chủ thể hay không, cần vượt qua những tuyên bố về mục tiêu và xem xét cách quyền lực vận hành.
Có thể dùng sáu phép thử.
1\. Phép thử phản biện: Người dân, công nhân, trí thức và các tổ chức xã hội có thể công khai phê bình chính sách mà không bị quy kết chỉ vì bất đồng hay không?
2\. Phép thử đại diện: Những người đại diện có phải giải trình trước cử tri và cộng đồng hay không? Người dân có phương tiện thực tế để phản ánh lợi ích và thay đổi người đại diện không?
3\. Phép thử pháp luật: Cán bộ lãnh đạo có chịu sự ràng buộc của pháp luật như những chủ thể khác không? Quyết định của người có quyền lực có thể bị xem xét độc lập hay không?
4\. Phép thử thông tin: Xã hội có được tiếp cận dữ liệu cần thiết để đánh giá ngân sách, chính sách công, hiệu quả quản trị và những sai phạm hay không?
5\. Phép thử sửa sai: Khi chính sách thất bại, có thể công khai xác định nguyên nhân, trách nhiệm và sửa đổi chính sách mà không phải bảo vệ uy tín tổ chức bằng mọi giá hay không?
6\. Phép thử thay thế: Có cơ chế hữu hiệu để thay thế người lãnh đạo hoặc thay đổi lực lượng cầm quyền khi họ không còn đáp ứng những yêu cầu chính đáng của xã hội hay không?
Những phép thử này phải được áp dụng trên cơ sở dữ liệu, quy định pháp luật và thực tiễn thực thi, không chỉ dựa vào văn bản chính thức. Một quyền được ghi nhận nhưng không thể thực hiện trên thực tế chưa đủ để chứng minh rằng quyền ấy được bảo đảm.
Cũng cần tránh một kết luận cực đoan khác: có cơ chế cạnh tranh không có nghĩa là mọi quyết định của số đông đều đúng, còn có nhiều tổ chức chính trị không tự động bảo đảm quản trị tốt. Bất kỳ mô hình nào cũng phải được đánh giá bằng chất lượng thể chế, quyền con người, năng lực quản trị và kết quả đối với đời sống xã hội.
Vấn đề trung tâm không phải là một hệ thống tự nhận mình đại diện cho ai, mà là người dân có đủ năng lực và công cụ để kiểm tra lời tuyên bố ấy hay không.
12\. Kết luận: Lãnh đạo để phục vụ hay lãnh đạo để duy trì độc quyền?
Lenin đặt ra một vấn đề quan trọng của chính trị hiện đại: làm thế nào để một lực lượng xã hội có thể tổ chức, tập hợp và chuyển mục tiêu cách mạng thành quyền lực thực tế. Lý luận về đảng tiên phong nhấn mạnh vai trò của tổ chức, lý luận và kỷ luật trong việc vượt qua tính phân tán của phong trào tự phát.
Nhưng kinh nghiệm lịch sử của chính quyền Bolshevik cũng cho thấy một vấn đề không thể bỏ qua: khi tổ chức cách mạng trở thành lực lượng chi phối nhà nước, nhu cầu tập trung quyền lực có thể xung đột với khả năng tự chủ của các cơ quan đại diện, quyền bất đồng và cơ chế kiểm soát người cầm quyền.
Không nên giản lược toàn bộ quá trình ấy thành ý định cá nhân của Lenin, cũng không nên dùng chiến tranh và khủng hoảng để miễn trừ mọi quyết định khỏi sự phê bình. Cần phân biệt hoàn cảnh dẫn đến quyết định, lập luận được dùng để biện minh và hậu quả thể chế mà quyết định tạo ra.
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, bài học không phải là phủ nhận vai trò của đảng chính trị, mà là xác lập giới hạn chính đáng của vai trò ấy.
Đảng có thể tổ chức và lãnh đạo. Nhưng quyền lãnh đạo phải được phân biệt với quyền đại diện, và cả hai đều phải được phân biệt với chủ quyền quốc gia. Không thể lấy khả năng tổ chức làm bằng chứng đầy đủ cho tính chính đáng; không thể lấy danh nghĩa giai cấp làm bằng chứng rằng mọi người trong giai cấp đều đồng thuận; cũng không thể lấy công lao lịch sử làm căn cứ để miễn trừ quyền lực khỏi kiểm soát.
Một tổ chức chính trị có thể góp phần xây dựng quốc gia mạnh hơn. Nhưng nếu sự mạnh lên của tổ chức đi kèm sự suy yếu của quyền công dân, khả năng phản biện và những cơ chế sửa sai, thì sức mạnh ấy chưa chắc là sức mạnh của quốc gia.
Theo Hưng Quốc Học, tiêu chuẩn cuối cùng của lãnh đạo không phải là tổ chức nắm giữ bao nhiêu quyền lực, mà là tổ chức ấy giúp xã hội có thêm bao nhiêu năng lực tự quyết, tự kiểm soát và tự sửa sai.
Đảng có thể là một phương tiện quan trọng của sự phát triển quốc gia. Đảng không thể thay thế toàn bộ Nhân dân, không thể đồng nhất mình với Nhà nước và không thể biến quyền lãnh đạo thành quyền sở hữu đất nước.
Một quốc gia trưởng thành không chỉ cần người lãnh đạo có năng lực. Quốc gia ấy còn cần thể chế đủ mạnh để kiểm soát người lãnh đạo, bảo vệ người bất đồng và sửa đổi chính quyền khi cần thiết.
Đó là ranh giới giữa quyền lực được trao để phục vụ và quyền lực tự xem mình có quyền tồn tại vô thời hạn.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính
Văn bản của Lenin
* V. I. Lenin, What Is to Be Done? (1902) — về tổ chức cách mạng, ý thức chính trị và vai trò của đảng tiên phong.
* V. I. Lenin, One Step Forward, Two Steps Back (1904) — về tư cách thành viên, kỷ luật và tổ chức đảng.
* V. I. Lenin, The State and Revolution (1917) — về nhà nước, cách mạng, Công xã Paris và hình thức chính quyền trong thời kỳ quá độ.
* V. I. Lenin, The Proletarian Revolution and the Renegade Kautsky (1918) — về dân chủ, chuyên chính vô sản và tranh luận với Karl Kautsky.
* V. I. Lenin, The Immediate Tasks of the Soviet Government (1918) — về tổ chức quản lý, kỷ luật lao động và năng lực điều hành nhà nước.
* Các nghị quyết Đại hội X Đảng Cộng sản Nga (Bolshevik), tháng 3 năm 1921 — đặc biệt là nghị quyết về thống nhất Đảng và vấn đề các phe phái.
Tài liệu lịch sử và nghiên cứu đối chiếu
* The Constitution of the Russian Soviet Federative Socialist Republic (1918) — văn bản hiến pháp đầu tiên của nước Nga Xô viết.
* Alexander Rabinowitch, The Bolsheviks Come to Power: The Revolution of 1917 in Petrograd (1976).
* Alexander Rabinowitch, The Bolsheviks in Power: The First Year of Soviet Rule in Petrograd (2007).
* Robert Service, Lenin: A Biography (2000).
Lưu ý phương pháp: Chương này phân biệt lập luận lý luận của Lenin với những diễn biến lịch sử dưới chính quyền Bolshevik và với đánh giá của Hưng Quốc Học. Các kết luận lịch sử cụ thể cần tiếp tục được kiểm tra bằng văn bản gốc, niên biểu sự kiện và nghiên cứu sử học đối chiếu; danh mục trên là nguồn định hướng nghiên cứu, không có nghĩa mọi nhận định trong chương đã được chứng minh chỉ bằng việc liệt kê tài liệu.
Posted in: ĐỐI THOẠI VỚI V.I. LENIN
Email This
BlogThis!
Share to Facebook
0 comments:
Post a Comment