Showing posts with label ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC. Show all posts
Showing posts with label ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC. Show all posts

Tuesday, October 13, 2026

CHƯƠNG 14 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - FRANCIS GARNIER, HÀ NỘI VÀ LẦN THỨ HAI PHÁP TIẾN RA BẮC

CHƯƠNG XIV

FRANCIS GARNIER, HÀ NỘI VÀ LẦN THỨ HAI PHÁP TIẾN RA BẮC

Khi sông Hồng trở thành con đường chiến lược và Hà Nội trở thành điểm va chạm của Pháp, Đại Nam và các lực lượng biên giới

Sau Hiệp ước Nhâm Tuất năm 1862, chiến tranh giữa Đại Nam và Pháp tạm thời chuyển sang một trạng thái khác.

Pháp củng cố vị trí tại Nam Kỳ.

Triều đình Huế tìm cách ngoại giao để giảm bớt những mất mát đã xảy ra.

Các quan lại tiếp tục tranh luận về cải cách.

Nhưng ở phía Bắc, một không gian chiến lược mới đang dần trở nên quan trọng:

sông Hồng.

Đối với Đại Nam, Bắc Kỳ là vùng đất có dân số đông, sản xuất nông nghiệp lớn, mạng lưới sông ngòi rộng và là một trong những trung tâm chính trị–kinh tế quan trọng nhất của quốc gia.

Đối với Pháp, sông Hồng còn có một ý nghĩa khác.

Nó có thể trở thành tuyến giao thương đi từ biển vào nội địa và hướng về Vân Nam, nơi các thương nhân và nhà hoạch định chiến lược châu Âu bắt đầu quan tâm đến khả năng tiếp cận thị trường phía tây nam Trung Hoa.

Vì vậy, năm 1873 không thể chỉ được hiểu là:

“Pháp đem quân ra Bắc vì Jean Dupuis gây rối.”

Cũng không thể chỉ hiểu:

“Pháp đã có kế hoạch chiếm Bắc Kỳ từ đầu và Garnier chỉ là người thực hiện.”

Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy thực tế phức tạp hơn: Jean Dupuis đã theo đuổi ý tưởng mở tuyến giao thương lên Vân Nam từ nhiều năm trước; Francis Garnier cũng quan tâm đến việc mở rộng ảnh hưởng của Pháp; Thống đốc Nam Kỳ Dupré ủng hộ can thiệp; trong khi chính quyền trung ương Pháp lại không hoàn toàn thống nhất về việc mở rộng chiến tranh ở Bắc Kỳ.

Đó chính là bối cảnh của năm 1873.

1. Jean Dupuis và con đường lên Vân Nam

Muốn hiểu Garnier, phải bắt đầu với một người không phải quan chức nhà nước:

Jean Dupuis.

Dupuis là một thương nhân người Pháp hoạt động tại Trung Hoa và Đông Nam Á. Từ cuối thập niên 1860, ông quan tâm đến việc sử dụng sông Hồng như một tuyến thương mại để đi vào Vân Nam.

Đối với Dupuis, vấn đề không đơn thuần là một chuyến buôn.

Nếu tuyến đường từ biển qua Bắc Kỳ lên Vân Nam có thể được khai thông, Pháp có thể có một cửa ngõ thương mại mới vào phía tây nam Trung Hoa.

Điều này có ý nghĩa lớn trong bối cảnh các cường quốc phương Tây đang cạnh tranh để mở rộng thương mại tại Trung Quốc.

Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy Dupuis đã tiến hành các bước nhằm thúc đẩy tuyến thương mại này từ khoảng năm 1868. Ông cũng có những quan hệ với các lực lượng vũ trang đang hoạt động tại vùng biên giới Trung–Việt.

Đây là điểm cần lưu ý.

Thương mại và địa chính trị lúc này bắt đầu gắn vào nhau.

Một thương nhân muốn mở đường buôn bán.

Một viên chức thuộc địa muốn mở rộng ảnh hưởng.

Một sĩ quan hải quân nhìn thấy cơ hội chiến lược.

Một chính quyền trung ương muốn tránh một cuộc chiến mới.

Bốn lợi ích ấy không hoàn toàn giống nhau.

Nhưng chúng có thể gặp nhau ở một điểm:

sông Hồng.

2. Vì sao triều đình Huế phản đối Dupuis?

Từ góc nhìn của Đại Nam, vấn đề không đơn giản là “mở cửa thương mại”.

Dupuis muốn đưa hàng hóa và phương tiện vận tải lên tuyến sông Hồng trong khi việc đó liên quan trực tiếp đến quyền kiểm soát của chính quyền Việt Nam đối với lãnh thổ và giao thông.

Đặc biệt, hoạt động của ông gắn với các lực lượng vũ trang và các quan hệ xuyên biên giới phức tạp.

Chính quyền Huế phản đối.

Đối với triều đình, nếu một thương nhân nước ngoài có thể tự ý tổ chức vận chuyển, giao dịch và sử dụng lực lượng vũ trang trên một tuyến sông chiến lược mà không chịu sự kiểm soát của nhà nước, thì vấn đề đã vượt khỏi phạm vi thương mại.

Nó trở thành:

vấn đề chủ quyền.

Ở đây có một điểm rất đáng chú ý.

Từ góc nhìn hiện đại, một nhà nước có thể muốn mở thương mại nhưng vẫn phải xác định:

ai được phép vận chuyển;

hàng hóa nào được lưu thông;

tuyến đường nào được mở;

thuế và phí thuộc về ai;

lực lượng vũ trang nào được hiện diện;

tranh chấp được giải quyết bởi luật nào;

thương nhân nước ngoài chịu sự tài phán của ai.

Đó chính là năng lực quản trị việc mở cửa.

Vấn đề của Đại Nam không phải đơn giản là “mở hay đóng”.

Mà là:

Nhà nước có đủ năng lực để mở cửa mà vẫn giữ quyền quyết định luật chơi hay không?

3. Dupuis, Garnier và Dupré: ba lợi ích bắt đầu gặp nhau

Francis Garnier lúc này không phải là một người xa lạ với tham vọng mở rộng ảnh hưởng của Pháp ở Đông Dương.

Ông từng tham gia các hoạt động thám hiểm và nổi tiếng sau chuyến thám hiểm sông Mekong. Ông cũng thuộc thế hệ sĩ quan Pháp nhìn thấy Đông Dương không chỉ như một thuộc địa đã có mà còn như một không gian để Pháp mở rộng ảnh hưởng thương mại và chiến lược.

Tại Nam Kỳ, Thống đốc Dupré cũng có những tính toán riêng.

Sau khi Pháp đã kiểm soát sáu tỉnh Nam Kỳ vào năm 1867, câu hỏi đặt ra là:

Pháp sẽ dừng lại ở đâu?

Dupré còn phải xử lý những vấn đề với triều đình Huế về địa vị pháp lý của Nam Kỳ.

Đồng thời, người Pháp bắt đầu quan tâm đến sự hiện diện của Anh và những lợi ích thương mại khác trong khu vực.

Một số nghiên cứu cho rằng Dupré nhìn thấy ở Bắc Kỳ một cơ hội để gây sức ép lên Huế và mở rộng không gian ảnh hưởng của Pháp.

Nhưng Paris lại thận trọng hơn.

Đây là điểm rất quan trọng.

Pháp không phải một chủ thể duy nhất có một ý chí duy nhất.

Có:

Paris.

Có:

chính quyền thuộc địa Nam Kỳ.

Có:

hải quân.

Có:

thương nhân.

Có:

giáo sĩ.

Có:

những sĩ quan mang tư tưởng mở rộng thuộc địa.

Mỗi nhóm có thể có mức độ ưu tiên khác nhau.

Vì vậy, không nên nói:

“Pháp quyết định xâm lược Bắc Kỳ năm 1873.”

Chính xác hơn là:

Một bộ phận quyền lực Pháp tại Đông Dương đã tạo ra một cuộc can thiệp mà chính quyền trung ương Pháp ban đầu không hoàn toàn kiểm soát hoặc không hoàn toàn đồng thuận.

Nghiên cứu về vụ Garnier đặc biệt nhấn mạnh sự không rõ ràng này.

4. Triều đình Huế lại cầu viện chính người Pháp

Đây là một nghịch lý lớn của năm 1873.

Trong tháng 7 năm ấy, chính quyền Việt Nam gửi hai yêu cầu tới Dupré đề nghị ông giúp giải quyết vấn đề Dupuis.

Tức là:

Huế muốn Pháp giúp đuổi Dupuis.

Dupré lại nhìn thấy trong yêu cầu ấy một cơ hội khác.

Theo các nghiên cứu dựa trên chỉ thị của Dupré, mục tiêu công khai của cuộc viễn chinh là hỗ trợ chính quyền Việt Nam giải quyết vấn đề Dupuis, nếu cần thì dùng vũ lực. Nhưng bên cạnh đó, Dupré còn bí mật chỉ thị cho Garnier chiếm một thành trì, trong đó có khả năng là Hà Nội hoặc Kẻ Chợ, và một cứ điểm ven biển để gây sức ép lên Huế trong vấn đề lãnh thổ.

Đây là một bài học ngoại giao rất lớn.

Một quốc gia có thể:

mời một cường quốc giải quyết một vấn đề nhỏ

nhưng cường quốc có thể sử dụng chính lời mời ấy để:

tạo ra một vấn đề lớn hơn.

Đó là lý do trong quan hệ quốc tế:

Không phải mọi sự trợ giúp đều trung tính.

Khi một quốc gia bên ngoài tham gia giải quyết một tranh chấp nội bộ, quốc gia đó có thể đồng thời tạo thêm quyền lực cho chính mình.

5. Garnier đến Bắc Kỳ

Lực lượng của Garnier không lớn.

Đây là một điểm dễ bị bỏ qua khi nhìn lại từ kết quả sau này.

Cuộc viễn chinh ban đầu chỉ có dưới một trăm quân cùng hai tàu nhỏ; một trong hai tàu gặp sự cố trên đường. Lực lượng này tới khu vực Hà Nội vào cuối tháng 10 năm 1873.

Nếu nhìn vào con số, câu hỏi lập tức xuất hiện:

Làm thế nào một lực lượng nhỏ như vậy có thể chiếm Hà Nội?

Câu trả lời nằm ở chỗ:

chiếm một thành không đồng nghĩa với kiểm soát một quốc gia.

Garnier có lợi thế về:

hỏa lực;

tổ chức quân sự;

tàu chiến;

khả năng cơ động trên sông;

yếu tố bất ngờ;

và sự chia rẽ trong môi trường chính trị địa phương.

Nhưng ông không có một lực lượng đủ lớn để kiểm soát toàn bộ Bắc Kỳ.

Đây chính là lý do phải phân biệt:

thắng trận

với:

kiểm soát lãnh thổ

và:

xây dựng một chế độ cai trị lâu dài.

6. Hà Nội: thành trì của Đại Nam và biểu tượng của quyền lực

Hà Nội lúc ấy không chỉ là một thành phố.

Đối với triều Nguyễn, Hà Nội là trung tâm chính trị của Bắc Kỳ, nơi đặt bộ máy hành chính của một vùng rộng lớn.

Đối với Garnier, chiếm Hà Nội có ý nghĩa vượt xa giá trị quân sự của một thành.

Nó là:

một đòn đánh vào quyền lực nhà nước.

Khi một lực lượng nước ngoài chiếm được thành Hà Nội, thông điệp gửi tới các địa phương không chỉ là:

“Pháp có thể thắng một trận.”

Mà còn là:

“Pháp có thể trực tiếp đánh vào trung tâm quyền lực của các ông.”

Đó là một thay đổi về tâm lý chiến lược.

7. Nguyễn Tri Phương và ngày Hà Nội thất thủ

Người đứng đầu lực lượng Đại Nam tại Hà Nội là Nguyễn Tri Phương.

Ông không phải một người mới đối diện với quân Pháp.

Ông từng chỉ huy lực lượng chống Pháp tại Gia Định và tham gia tổ chức phòng thủ trong giai đoạn chiến tranh Nam Kỳ.

Vì vậy, năm 1873, Nguyễn Tri Phương đứng trước một nghịch cảnh:

người từng đối đầu với Pháp ở Nam Kỳ nay phải đối diện với họ ở Hà Nội.

Garnier tấn công thành Hà Nội vào tháng 11 năm 1873. Các nguồn Pháp có sự khác biệt về ngày tháng cụ thể, nhưng các tường thuật phổ biến ghi nhận cuộc chiếm thành vào ngày 20 tháng 11 năm 1873; một báo cáo của Dupré ghi ngày 21 tháng 11.

Nguyễn Tri Phương bị thương và bị bắt.

Ông từ chối hợp tác với người Pháp và qua đời ngày 20 tháng 12 năm 1873 vì vết thương.

Cái chết của Nguyễn Tri Phương mang ý nghĩa lớn hơn số phận một cá nhân.

Ông trở thành một biểu tượng của một thế hệ quan lại đã trải qua chiến tranh nhưng vẫn phải đối diện với một loại chiến tranh khác.

Một câu hỏi Hưng Quốc được đặt ra ở đây:

Khi một người chỉ huy giỏi của hệ thống cũ vẫn không thể ngăn một phương thức chiến tranh mới, vấn đề nằm ở cá nhân hay nằm ở chính hệ thống?

Câu trả lời không thể là một phía.

Nguyễn Tri Phương có trách nhiệm của một người chỉ huy.

Nhưng năng lực phòng thủ của một quốc gia không thể phụ thuộc vào một người chỉ huy.

8. Vì sao một lực lượng nhỏ có thể làm rung chuyển một vùng lớn?

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của Chương XII.

Không nên giải thích đơn giản rằng:

“Quân Pháp quá mạnh.”

Bởi nếu chỉ có sức mạnh quân sự, một lực lượng chưa tới vài trăm người không thể tự mình kiểm soát một vùng rộng lớn.

Cần nhìn vào sự chênh lệch giữa năng lực tác chiến và năng lực huy động của nhà nước.

Pháp có một lực lượng nhỏ nhưng có:

hải quân → vận tải → pháo binh → cơ động → chỉ huy tập trung → khả năng đánh vào điểm trọng yếu.

Đại Nam có:

lãnh thổ → dân số → quan lại → quân đội → hệ thống hành chính → nguồn lương thực.

Nhưng các nguồn lực đó không tự động trở thành sức mạnh chiến trường.

Đây chính là bài toán đã xuất hiện ở Đà Nẵng và Gia Định.

Có nguồn lực không đồng nghĩa với chuyển hóa được nguồn lực thành năng lực.

9. Sông Hồng: từ dòng sông thành chiến lược

Garnier hiểu một điều mà Dupuis đã nhìn thấy trước đó:

sông Hồng không chỉ là một dòng sông.

Nó là một hành lang chiến lược.

Từ biển:

→ Hải Phòng

→ Hà Nội

→ các tuyến đường phía Bắc

→ vùng biên giới

→ Vân Nam.

Đối với thương mại, đây là một tuyến đường.

Đối với quân sự, nó là một tuyến cơ động.

Đối với địa chính trị, nó có thể trở thành hành lang nối Đông Dương với nội địa Trung Hoa.

Các nghiên cứu về vụ Garnier nhấn mạnh rằng Dupuis và Garnier từ trước đã quan tâm đến việc mở đường trực tiếp vào Vân Nam thông qua lãnh thổ hoặc ảnh hưởng của Pháp.

Do đó, cuộc khủng hoảng năm 1873 không chỉ là câu chuyện của Hà Nội.

Nó là câu chuyện về:

Hà Nội + sông Hồng + Vân Nam + thương mại + cạnh tranh đế quốc.

10. “Mở sông Hồng” và sự thay đổi luật chơi

Sau khi chiếm Hà Nội, Garnier tuyên bố mở sông Hồng cho thương mại.

Điều này có ý nghĩa rất lớn.

Bởi nếu một lực lượng quân sự nước ngoài tự mình tuyên bố một tuyến đường thương mại thuộc quyền mở cửa của họ, thì họ không còn chỉ giải quyết một tranh chấp cá nhân với Dupuis.

Họ đang:

thay đổi luật chơi.

Đây là bước chuyển từ:

thương mại

sang:

quyền lực.

Từ:

quyền của một thương nhân

sang:

quyền của một cường quốc.

Và từ:

một tranh chấp pháp lý

sang:

một vấn đề chủ quyền.

11. Những “người bản địa” đứng ở đâu?

Một sai lầm khác khi kể năm 1873 là chia xã hội thành hai phía đơn giản:

Pháp

và

Việt Nam.

Thực tế phức tạp hơn.

Ở Bắc Kỳ tồn tại nhiều nhóm chính trị, xã hội và quân sự khác nhau.

Có người trung thành với triều Nguyễn.

Có người chống triều đình.

Có những lực lượng địa phương.

Có cộng đồng Công giáo.

Có những nhóm gắn với di sản nhà Lê.

Có thương nhân muốn tự do giao thương.

Có những lực lượng vũ trang hoạt động ở vùng biên giới.

Nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy sự hiện diện của các nhóm ủng hộ Pháp và những bất mãn với triều Nguyễn đã tạo thêm điều kiện cho cuộc can thiệp. Nhưng điều đó không có nghĩa toàn bộ dân chúng Bắc Kỳ ủng hộ Pháp.

Đây là bài học rất quan trọng:

Một quốc gia mất thế chủ động không chỉ vì đối thủ mạnh, mà còn vì đối thủ có thể tìm được những khe nứt bên trong quốc gia ấy.

12. Cờ Đen: “giặc cướp”, lực lượng Trung Hoa hay tác nhân chiến lược?

Một trong những vấn đề phức tạp nhất của năm 1873 là Quân Cờ Đen.

Lãnh tụ nổi bật của lực lượng này là Lưu Vĩnh Phúc.

Các nguồn Pháp đương thời thường gọi họ là “Chinese pirates” hoặc “bandits”.

Nhưng những nghiên cứu hiện đại cảnh báo rằng cách gọi đó không đủ để giải thích nguồn gốc và vai trò của họ.

Lưu Vĩnh Phúc xuất thân từ vùng biên giới Trung–Việt và lực lượng Cờ Đen có lịch sử gắn với các cuộc xung đột ở miền nam Trung Quốc. Họ không phải một lực lượng đơn giản chỉ có mục tiêu cướp bóc.

Quan hệ giữa Cờ Đen, triều Nguyễn và nhà Thanh cũng không thể được mô tả bằng một câu:

“Triều Nguyễn thuê Cờ Đen đánh Pháp.”

Đó là một cách kể quá đơn giản.

Quan hệ giữa các lực lượng biên giới, chính quyền Việt Nam và Trung Hoa biến đổi theo thời gian và hoàn cảnh.

Điều chắc chắn hơn là:

Cờ Đen trở thành một lực lượng quân sự quan trọng trong cuộc đối đầu với Garnier.

Và chính họ đã đóng vai trò quyết định trong cái chết của Garnier.

13. Ngày 21 tháng 12 năm 1873

Sau khi chiếm Hà Nội, Garnier có vẻ đang ở vị thế thuận lợi.

Nhưng chiến thắng ấy rất mong manh.

Ngày 21 tháng 12 năm 1873, lực lượng Cờ Đen tấn công khu vực Hà Nội.

Garnier dẫn một toán quân ra đối phó.

Ông bị giết trong cuộc đụng độ, cùng với một số binh sĩ Pháp.

Cái chết của Garnier làm thay đổi hoàn toàn tình hình.

Chỉ trong khoảng một tháng:

Pháp chiếm Hà Nội

→ mở rộng quyền kiểm soát ở Bắc Kỳ

→ Garnier tử trận

→ cuộc can thiệp bắt đầu mất chỗ dựa chính trị.

Điều này cho thấy một quy luật rất quan trọng:

Chiếm được một mục tiêu không đồng nghĩa với giữ được mục tiêu ấy.

14. Chiến thắng của Garnier và thất bại của Garnier

Đây là một nghịch lý lịch sử.

Nếu chỉ nhìn vào ngày Hà Nội thất thủ:

Garnier thắng.

Nếu nhìn vào vài tuần tiếp theo:

Garnier chết.

Nếu nhìn vào kết quả chiến lược cuối cùng:

Pháp rút khỏi Bắc Kỳ.

Các thành trì bị chiếm được trao trả.

Vì vậy, cần phân biệt ít nhất ba tầng:

Tầng thứ nhất – chiến thuật

Pháp đánh chiếm Hà Nội rất nhanh.

Tầng thứ hai – chiến dịch

Pháp mở rộng ảnh hưởng tại một số địa điểm ở Bắc Kỳ.

Tầng thứ ba – chiến lược

Pháp không duy trì được cuộc chiếm đóng năm 1873 và phải rút.

Nghiên cứu về vụ Garnier nhấn mạnh chính nghịch lý này: một cuộc tiến quân tưởng như mở đường cho việc sáp nhập Bắc Kỳ lại kết thúc bằng cái chết của Garnier, việc trao trả những vùng đã chiếm và việc Pháp phải chờ đến tám năm sau mới tiếp tục chủ động ở Bắc Kỳ.

15. Vì sao Paris không tiếp tục chiến tranh?

Đây là điểm rất quan trọng để hiểu rằng “Pháp” không phải một ý chí duy nhất.

Sau cái chết của Garnier, chính quyền Pháp phải đối diện với câu hỏi:

Có nên biến một cuộc can thiệp hạn chế thành một cuộc chiến tranh thuộc địa lớn hay không?

Câu trả lời lúc ấy là không.

Các yếu tố chính trị trong nước Pháp, sự thận trọng của chính quyền trung ương và bối cảnh châu Âu đều tác động đến quyết định.

Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy cái chết của ông góp phần làm chấm dứt cuộc can thiệp; chính sách của Pháp sau đó trở nên thận trọng hơn ở Đông Dương trong một thời gian.

Điều này rất đáng chú ý.

Nếu Pháp năm 1873 đã có một quyết định trung ương hoàn toàn thống nhất về việc chinh phục Bắc Kỳ, thì việc rút quân sẽ khó giải thích hơn.

Thực tế cho thấy:

ý chí thuộc địa có thể rất mạnh ở cấp địa phương nhưng chưa chắc đã trở thành quyết định chiến lược cuối cùng của chính quốc.

16. Hà Nội được trả lại – nhưng thế chủ động đã thay đổi

Sau cái chết của Garnier, Pháp rút khỏi những vị trí đã chiếm.

Nhìn bề ngoài, Đại Nam có thể xem đây là một thắng lợi ngoại giao:

Pháp đã tới và phải rút.

Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta sẽ bỏ qua bài học sâu hơn.

Bởi cuộc khủng hoảng năm 1873 đã cho thấy:

Hà Nội có thể bị tấn công từ biển và sông.

Một lực lượng Pháp rất nhỏ vẫn có thể đánh vào trung tâm chính trị Bắc Kỳ.

Sông Hồng đã trở thành một tuyến chiến lược quốc tế.

Các lực lượng biên giới có thể trở thành tác nhân của chiến tranh quốc tế.

Pháp có thể sử dụng một tranh chấp thương mại để tạo sức ép chính trị.

Các nước lớn có thể hành động không hoàn toàn theo một kế hoạch duy nhất.

Nhà nước Việt Nam vẫn có khả năng ngoại giao và huy động lực lượng, nhưng khả năng kiểm soát toàn bộ diễn biến chiến lược đã suy giảm.

Đó mới là ý nghĩa thực sự của năm 1873.

17. So sánh 1858 và 1873

Hai cuộc can thiệp của Pháp cần được đặt cạnh nhau.

1858 – Đà Nẵng

Pháp và Tây Ban Nha tiến hành một cuộc viễn chinh quân sự.

Mục tiêu ban đầu gắn với các vấn đề tôn giáo, ngoại giao và lợi ích Pháp.

Đà Nẵng trở thành chiến trường.

Sau khi không đạt được mục tiêu nhanh chóng, Pháp chuyển hướng xuống Gia Định.

1873 – Hà Nội

Một lực lượng Pháp nhỏ hơn rất nhiều tiến ra Bắc Kỳ.

Điểm khởi đầu là tranh chấp xoay quanh Dupuis và thương mại sông Hồng.

Nhưng phía sau là những lợi ích lớn hơn:

Vân Nam – thương mại – chiến lược – Nam Kỳ – cạnh tranh quốc tế.

Năm 1858, Pháp bắt đầu một cuộc chiến mà dần dần trở thành cuộc chinh phục.

Năm 1873, Pháp bắt đầu bằng một can thiệp nhỏ nhưng chạm vào một cấu trúc địa chính trị lớn.

Hai sự kiện khác nhau.

Nhưng có chung một bài học:

Khi một tranh chấp nhỏ diễn ra trong một cấu trúc quyền lực bất cân xứng, tranh chấp có thể nhanh chóng biến thành vấn đề chủ quyền.

18. Bài toán lớn hơn của Tự Đức

Đến năm 1873, Tự Đức đã có hơn một thập niên để trải nghiệm sức mạnh của Pháp.

Ông đã trải qua:

Đà Nẵng.

Gia Định.

Kỳ Hòa.

Nhâm Tuất.

Nam Kỳ mất dần.

Các cuộc thương lượng với Pháp.

Các chuyến đi phương Tây.

Những đề nghị cải cách.

Các thử nghiệm kinh tế.

Và bây giờ:

Hà Nội bị chiếm.

Như vậy, vấn đề đã vượt qua câu hỏi:

“Pháp có mạnh không?”

Câu hỏi đúng lúc này phải là:

“Sau hơn mười năm tiếp xúc và xung đột, Đại Nam đã tạo ra được năng lực mới nào để ngăn một cuộc khủng hoảng tương tự tái diễn?”

Đây chính là phép thử của năng lực thích ứng.

19. Thời gian đã được chuyển thành sức mạnh chưa?

Đây là câu hỏi xuyên suốt các chương VIII, IX, X và XII.

Sau Nhâm Tuất 1862, Đại Nam có một khoảng thời gian.

Sau cuộc rút quân của Pháp năm 1873, Đại Nam lại có thêm một khoảng thời gian.

Nhưng thời gian chỉ có giá trị nếu được chuyển hóa thành:

học hỏi

→

cải cách

→

thử nghiệm

→

năng lực

→

thế chiến lược mới.

Nếu không:

thời gian chỉ là khoảng nghỉ giữa hai cuộc khủng hoảng.

Năm 1873 cho thấy một điều đáng lo:

Pháp đã không cần một đạo quân lớn để làm rung chuyển Bắc Kỳ.

Đó là dấu hiệu rằng khoảng cách năng lực không chỉ nằm ở số quân.

Nó nằm ở:

công nghệ + tổ chức + thông tin + giao thông + tài chính + ngoại giao + khả năng tập trung lực lượng.

20. Hưng Quốc: đừng để đối thủ quyết định chiến trường

Từ Đà Nẵng đến Hà Nội, một quy luật bắt đầu nổi lên.

Năm 1858:

Pháp chọn Đà Nẵng.

Đại Nam chống lại.

Pháp chuyển xuống Gia Định.

Năm 1873:

Dupuis tạo ra vấn đề ở sông Hồng.

Garnier tới Hà Nội.

Hà Nội trở thành chiến trường.

Trong cả hai trường hợp, đối phương có khả năng thay đổi địa điểm và phương thức gây sức ép.

Đây là một yếu tố của chiến lược mà một quốc gia nhỏ đặc biệt phải quan tâm:

Không để đối thủ quyết định toàn bộ nơi nào, khi nào và bằng phương thức nào cuộc khủng hoảng sẽ diễn ra.

Một quốc gia có thể không đủ sức thắng đối phương ở mọi nơi.

Nhưng phải có khả năng:

bảo vệ những điểm trọng yếu;

lựa chọn chiến trường;

kéo dài hoặc rút ngắn xung đột theo lợi ích của mình;

dùng ngoại giao để phân tán áp lực;

dùng thời gian để tăng năng lực;

và quan trọng nhất, không để một tranh chấp nhỏ bị biến thành một cuộc khủng hoảng toàn quốc.

21. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc

Từ vụ Garnier có thể rút ra một chuỗi khác:

Tranh chấp nhỏ → Can thiệp bên ngoài → Chiếm điểm chiến lược → Thay đổi luật chơi → Phản ứng trong nước → Quốc tế hóa xung đột

Nếu nhà nước không kiểm soát được chuỗi này, một vấn đề thương mại có thể trở thành vấn đề chủ quyền.

Một tranh chấp cá nhân có thể trở thành vấn đề ngoại giao.

Một cuộc can thiệp nhỏ có thể trở thành chiến tranh.

Và một thất bại quân sự cục bộ có thể trở thành sự thay đổi lâu dài trong tương quan quyền lực.

Bài học Hưng Quốc là:

Quốc gia phải xử lý vấn đề khi nó còn nhỏ, trước khi đối thủ có thể biến nó thành vấn đề lớn hơn.

Và:

Chủ quyền không chỉ được bảo vệ tại biên giới. Chủ quyền còn được bảo vệ trong luật pháp, thương mại, ngoại giao, thông tin và khả năng kiểm soát các lực lượng hoạt động trên lãnh thổ.

22. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, năm 1873 Pháp chỉ đưa một lực lượng nhỏ ra Hà Nội. Vì sao một lực lượng nhỏ như vậy lại có thể làm cả Bắc Kỳ rung chuyển?

Tự Đức:

— Vì một thành Hà Nội không chỉ là tường thành. Nó là biểu tượng của quyền lực. Khi thành mất, lòng người dao động.

Học giả Hưng Quốc:

— Nhưng nếu Pháp chỉ có vài trăm người, tại sao triều đình không coi đó là một cuộc đột kích có thể nhanh chóng dẹp bỏ?

Tự Đức:

— Vì sau một cuộc đột kích là một câu hỏi lớn hơn: họ đến vì một thương nhân, hay vì một con đường, hay vì đất nước của họ muốn tiến thêm một bước?

Học giả Hưng Quốc:

— Đó chính là điều mà một quốc gia phải nhìn thấy. Không chỉ nhìn vào lực lượng mà đối phương đang đưa tới, mà phải nhìn vào lợi ích đang đứng phía sau lực lượng ấy.

Một đội quân nhỏ có thể chỉ là một đội quân nhỏ.

Nhưng nó cũng có thể là mũi nhọn đầu tiên của một cấu trúc quyền lực lớn hơn.

23. Kết luận

Năm 1873 không phải là năm Pháp hoàn tất việc chinh phục Bắc Kỳ.

Pháp chiếm Hà Nội.

Garnier mở rộng quyền kiểm soát ra một số nơi.

Nhưng Garnier chết.

Pháp rút.

Những vị trí đã chiếm được trao trả.

Nếu chỉ xét kết quả trước mắt, có thể nói cuộc can thiệp thất bại.

Nhưng về lịch sử chiến lược, nó để lại một cảnh báo rất lớn.

Hà Nội không còn xa chiến tranh phương Tây.

Sông Hồng không còn chỉ là đường giao thông nội địa.

Vân Nam không còn chỉ là một vùng biên giới xa xôi.

Thương mại không còn tách rời khỏi quyền lực.

Và quan trọng nhất:

Một cường quốc có thể thử một bước nhỏ, rút lui khi chưa thuận lợi, rồi trở lại khi điều kiện thay đổi.

Đó chính là điều sẽ xảy ra.

Sau năm 1873, Pháp không biến mất khỏi câu chuyện Bắc Kỳ.

Họ chỉ tạm thời lùi lại.

Tám năm sau, năm 1882, Henri Rivière lại tiến vào Hà Nội.

Lần này, hoàn cảnh khác.

Pháp đã thay đổi.

Tình hình chính trị ở Pháp đã thay đổi.

Tình hình tại Việt Nam đã thay đổi.

Và bài học năm 1873 đã không đủ để tạo ra một sự thay đổi tương xứng trong năng lực quốc gia của Đại Nam.

Nếu năm 1873 là một cảnh báo, thì năm 1882 sẽ là phép thử mới.

Và giữa hai thời điểm ấy, Tự Đức phải trả lời một câu hỏi ngày càng khó:

Nếu hòa bình không còn đủ để bảo đảm chủ quyền, và chiến tranh cũng không thể thắng bằng cách cũ, thì một quốc gia phải làm gì để tạo ra một thế thứ ba — đủ mạnh để không bị buộc phải chọn giữa đầu hàng và chiến tranh?

Đó là câu hỏi dẫn thẳng tới Chương XV:

HIỆP ƯỚC GIÁP TUẤT 1874: MỘT HÒA ƯỚC HAY MỘT BƯỚC LÙI CHIẾN LƯỢC?

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 13 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC – TỰ ĐỨC GIỮA PHÁP, TRUNG HOA VÀ THẾ GIỚI

CHƯƠNG XIII

TỰ ĐỨC GIỮA PHÁP, TRUNG HOA VÀ THẾ GIỚI

Khi một nước nhỏ phải tồn tại giữa những cường quốc đang tranh giành ảnh hưởng

Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, triều đình Tự Đức phải đối diện với một thực tế mới: cuộc chiến với Pháp không còn là một xung đột quân sự riêng lẻ. Nó đã trở thành một vấn đề về lãnh thổ, thương mại, ngoại giao và vị thế của Đại Nam trong toàn bộ khu vực Đông Á – Đông Nam Á.

Pháp đã chiếm được một phần Nam Kỳ và bắt đầu xây dựng nền tảng cai trị thuộc địa. Nhà Thanh vẫn là cường quốc láng giềng có quan hệ lịch sử lâu đời với Đại Nam, nhưng đang phải đối phó với sức ép quân sự từ phương Tây và những cuộc nổi dậy lớn trong nước. Xiêm có lợi ích riêng tại Campuchia và khu vực phía Tây Nam. Anh tiếp tục mở rộng ảnh hưởng từ Nam Á sang Đông Nam Á. Nhật Bản đang đứng trước bước ngoặt lớn sau những cuộc tiếp xúc cưỡng bức với Hoa Kỳ và các cường quốc phương Tây.

Đại Nam vì thế không chỉ phải tìm cách chống lại Pháp. Triều đình còn phải xác định vị trí của mình trong một môi trường quốc tế mà những nguyên tắc ngoại giao cũ không còn đủ để bảo đảm an toàn.

Câu hỏi chiến lược đặt ra là: Làm thế nào để Đại Nam vừa ứng xử với các cường quốc, vừa giữ được quyền tự quyết đối với tương lai của mình?

Đây không đơn thuần là bài toán chọn đồng minh. Nó là bài toán về năng lực quốc gia: hiểu được lợi ích của từng đối tác, nhận diện sự khác biệt giữa các lực lượng trong cùng một nước, tận dụng những khoảng trống chính trị và biến thời gian ngoại giao có được thành sức mạnh thực tế.

Muốn đánh giá Tự Đức, trước hết phải đặt ông vào hoàn cảnh ấy. Không thể mặc nhiên cho rằng mọi diễn biến từ năm 1862 đến năm 1883 đều đã được định trước. Nhưng cũng không thể lấy sự phức tạp của hoàn cảnh để xóa bỏ trách nhiệm của triều đình đối với những lựa chọn đã thực hiện.

I. TỪ TRẬT TỰ ĐÔNG Á ĐẾN CUỘC CẠNH TRANH QUỐC TẾ MỚI

Trong nhiều thế kỷ, quan hệ đối ngoại của các triều đại Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của trật tự khu vực lấy Trung Hoa làm trung tâm. Quan hệ triều cống với nhà Thanh là một phần của hệ thống ấy, nhưng không đồng nghĩa với việc Đại Nam là thuộc địa của Trung Hoa. Triều đình Nguyễn vẫn duy trì bộ máy cai trị riêng, xác lập quyền quản lý lãnh thổ và theo đuổi lợi ích của mình.

Tuy nhiên, trật tự này không vận hành giống hệ thống quốc tế mà các cường quốc châu Âu đang mở rộng ở châu Á.

Trong thế kỷ XIX, các nước phương Tây sử dụng kết hợp nhiều phương tiện: ngoại giao, thương mại, lãnh sự, quyền hàng hải, truyền giáo, hiệp ước và sức mạnh quân sự. Những quyền lợi ban đầu được xác lập qua đàm phán có thể tiếp tục được mở rộng dưới áp lực của pháo hạm. Những vùng đất bị chiếm trong chiến tranh có thể được đưa vào hiệp ước, rồi trở thành cơ sở pháp lý cho việc xây dựng bộ máy cai trị lâu dài.

Sự thay đổi không chỉ nằm ở vũ khí. Nó nằm ở cách quyền lực được tổ chức và chuyển hóa.

Một chiến thắng quân sự có thể mở đường cho một hiệp ước. Hiệp ước có thể tạo ra quyền lợi thương mại và hàng hải. Những quyền lợi ấy có thể giúp đối phương mở rộng ảnh hưởng kinh tế, xây dựng bộ máy hành chính và chuẩn bị cho những bước can thiệp tiếp theo.

Đại Nam phải ứng xử với một hệ thống trong đó chiến tranh, thương mại và pháp lý liên kết chặt chẽ hơn trước.

Nhận định Hưng Quốc: Một quốc gia không chỉ cần biết đối phương mạnh hơn mình ở đâu. Nó còn phải hiểu đối phương chuyển ưu thế quân sự thành quyền lực chính trị, kinh tế và pháp lý bằng cách nào.

Đây là một thách thức lớn đối với triều Nguyễn. Nhưng cần phân biệt hai vấn đề: triều đình có tiếp xúc với những phương thức quyền lực mới hay không, và triều đình có đủ năng lực tổ chức lại nhà nước để ứng phó với chúng hay không. Hai câu hỏi này liên quan với nhau nhưng không đồng nhất.

II. NHÀ THANH: ĐỐI TÁC QUAN TRỌNG NHƯNG KHÔNG PHẢI CHỖ DỰA BẢO ĐẢM

Đối với Tự Đức, nhà Thanh vẫn có ý nghĩa đặc biệt. Quan hệ giữa hai triều đình bao gồm ngoại giao, nghi lễ, thương mại và những vấn đề an ninh dọc biên giới. Trong hoàn cảnh Đại Nam bị Pháp gây sức ép, quan hệ với Trung Hoa có thể đem lại những kênh liên lạc và những khả năng hỗ trợ nhất định.

Nhưng nhà Thanh không phải một cường quốc đứng ngoài khủng hoảng.

Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất kết thúc năm 1842. Cuộc chiến lần thứ hai dẫn đến các hiệp ước mới trong thập niên 1850–1860, làm gia tăng quyền lợi của các nước phương Tây tại Trung Hoa. Trong khi đó, cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc kéo dài từ năm 1850 đến năm 1864, buộc triều đình Thanh phải huy động nguồn lực rất lớn để bảo vệ sự tồn tại của chính mình.

Những biến động ấy làm thay đổi khả năng hành động của Trung Hoa. Thanh triều vẫn là một đế chế lớn, nhưng quy mô lãnh thổ và dân số không tự động chuyển thành khả năng bảo vệ các nước láng giềng trước phương Tây.

Tuy vậy, cũng cần tránh kết luận ngược lại rằng Trung Hoa đã hoàn toàn mất khả năng hỗ trợ hoặc rằng mọi quan hệ với nhà Thanh đều vô ích. Muốn xác định Tự Đức có thể trông đợi điều gì, phải xem xét từng thời điểm, từng yêu cầu cụ thể và phản ứng thực tế của Thanh triều.

Câu hỏi cần nghiên cứu không phải Đại Nam nên dựa vào Trung Hoa hay tuyệt đối tránh Trung Hoa. Câu hỏi là: Triều đình có thể sử dụng quan hệ với nhà Thanh như một thành tố trong chiến lược của mình đến đâu, trong khi vẫn giữ năng lực tự quyết?

Một quan hệ đối ngoại có giá trị không nhất thiết phải bảo đảm rằng đối tác sẽ trực tiếp tham chiến. Nó có thể cung cấp thông tin, mở đường thương mại, tạo sức ép ngoại giao hoặc khiến đối phương phải cân nhắc thêm trước khi hành động. Nhưng tất cả những khả năng ấy đều cần được chứng minh bằng tư liệu, chứ không thể chỉ suy ra từ vị trí địa lý hay quan hệ lịch sử.

Nhận định Hưng Quốc: Đối tác bên ngoài có thể bổ sung năng lực quốc gia, nhưng không thể thay thế hoàn toàn năng lực ấy. Nếu sự tồn tại của một nước nhỏ phụ thuộc vào việc một cường quốc khác có đủ sức mạnh và thiện chí hay không, nền an ninh của nước nhỏ vẫn nằm ngoài tầm kiểm soát của chính mình.

III. PHÁP KHÔNG PHẢI MỘT CHỦ THỂ CÓ Ý CHÍ BẤT BIẾN

Một sai lầm khi nhìn lại giai đoạn này là coi chính sách của Pháp từ năm 1858 đến năm 1883 như một kế hoạch duy nhất, nhất quán và đã được quyết định từ đầu.

Trên thực tế, chính sách thuộc địa chịu tác động của nhiều lực lượng: chính phủ tại Paris, giới quân sự, quan chức ở Nam Kỳ, thương nhân, các nhóm vận động thuộc địa và những ưu tiên chiến lược khác của Pháp. Họ có thể cùng ủng hộ một mục tiêu trong một thời điểm nhưng bất đồng về chi phí, phạm vi và tốc độ mở rộng.

Sau khi chiếm được Sài Gòn và áp đặt Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, Pháp phải đối diện với câu hỏi liệu có nên tiếp tục giữ và mở rộng thuộc địa Nam Kỳ hay không. Những tranh luận tại Pháp trong giai đoạn 1863–1865 cho thấy việc duy trì Cochinchina không phải là lựa chọn hoàn toàn không có tranh cãi.

Điều này có ý nghĩa quan trọng. Nó cho thấy kết quả về sau không thể được xem là một đường thẳng tất yếu bắt đầu từ năm 1862. Trong những thời điểm nhất định, vẫn tồn tại những khả năng chính trị khác nhau, dù không phải khả năng nào cũng thực tế hoặc có cơ hội thành công ngang nhau.

Tuy nhiên, việc có tranh luận tại Paris không có nghĩa triều đình Huế có thể dễ dàng đảo ngược tình thế. Chính quyền Pháp tại Nam Kỳ có lợi ích trực tiếp trong việc duy trì vùng đất đã chiếm, củng cố bộ máy cai trị và mở rộng ảnh hưởng. Một khi những lợi ích ấy đã hình thành, chúng có thể tạo ra động lực riêng, ngay cả khi chính phủ trung ương còn cân nhắc chi phí.

Đây là điểm cần phân biệt giữa ý định của chính phủ, lợi ích của bộ máy thuộc địa và hành động của các cá nhân tại chỗ.

Đối với Đại Nam, hiểu được sự phân hóa ấy có thể mở ra cơ hội ngoại giao. Nhưng để biến cơ hội thành kết quả, triều đình phải có thông tin đáng tin cậy, kênh liên lạc phù hợp, phương án đàm phán cụ thể và đủ năng lực để khiến việc thỏa hiệp với Việt Nam trở nên có lợi hoặc ít tốn kém hơn đối với một bộ phận có ảnh hưởng bên phía Pháp.

Nhận định Hưng Quốc: Không nên xem đối phương là một khối hoàn toàn đồng nhất. Nhưng nhận diện bất đồng của đối phương mới chỉ là bước đầu; năng lực chiến lược nằm ở chỗ biết sử dụng những bất đồng ấy để mở rộng lựa chọn của quốc gia.

IV. SỨ BỘ NĂM 1863: NGOẠI GIAO CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH NHỮNG GÌ?

Năm 1863, triều đình cử Phan Thanh Giản, Phạm Phú Thứ và Ngụy Khắc Đản sang Pháp để thương lượng về ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ đã bị nhượng theo Hòa ước Nhâm Tuất. Sứ bộ trở về năm 1864 mà không đạt được mục tiêu thu hồi lãnh thổ.

Chuyến đi cho thấy triều đình không xem hiệp ước năm 1862 là vấn đề đã khép lại hoàn toàn. Đại Nam vẫn tìm cách sử dụng ngoại giao để điều chỉnh kết quả chiến tranh.

Nhưng cần xác định chính xác điều mà chuyến đi chứng minh được. Nó chứng minh rằng triều đình còn theo đuổi mục tiêu ngoại giao và tìm cách thương lượng với Pháp. Nó không tự động chứng minh rằng triều đình đã xây dựng được một chiến lược khai thác những bất đồng nội bộ của Pháp. Muốn kết luận điều thứ hai, cần xem chỉ thị dành cho sứ bộ, các cuộc tiếp xúc, đề nghị cụ thể, phản ứng của phía Pháp và những bước đi tiếp theo của triều đình.

Ngoại giao không chỉ là gặp gỡ và trình bày yêu cầu. Nó còn là quá trình xác định đối phương có thể chấp nhận điều gì, điều gì vượt quá giới hạn của họ và những lợi ích nào có thể được đưa vào một thỏa thuận.

Nếu Pháp muốn giữ Nam Kỳ vì lợi ích quân sự, thương mại hoặc chính trị, Đại Nam cần biết những lợi ích ấy được phân bố ra sao. Nếu chính phủ Pháp lo ngại chi phí thuộc địa, triều đình phải hiểu mối lo ấy có đủ sức ảnh hưởng đến quyết định hay không. Nếu giới chức ở Nam Kỳ muốn tiếp tục mở rộng, cần biết họ có thể tác động đến chính sách tại Paris bằng cách nào.

Đó là những vấn đề đòi hỏi thông tin và phân tích, không chỉ thiện chí đàm phán.

Ngoại giao còn có một giới hạn căn bản: đối phương không có nghĩa vụ chấp nhận yêu cầu chỉ vì yêu cầu ấy hợp lý đối với bên đưa ra. Khi một bên có ưu thế quân sự và đang kiểm soát lãnh thổ tranh chấp, bên còn lại phải tìm cách thay đổi cán cân lợi ích hoặc làm cho việc tiếp tục chiếm giữ trở nên tốn kém hơn.

Vì vậy, cần đánh giá sứ bộ năm 1863 trong cả hai chiều. Đây là nỗ lực ngoại giao có thật; đồng thời, kết quả của nó cho thấy những giới hạn của ngoại giao khi Đại Nam chưa có đủ sức mạnh để buộc Pháp thay đổi lập trường.

V. NAM KỲ VÀ CAMPUCHIA: MỘT THẤT BẠI ĐỊA PHƯƠNG CÓ THỂ ĐỔI CẢ BÀN CỜ KHU VỰC

Mất ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ không chỉ làm thu hẹp lãnh thổ Đại Nam. Nó còn thay đổi vị trí chiến lược của Pháp tại khu vực hạ lưu Mekong.

Từ Nam Kỳ, Pháp có điều kiện phát triển một trung tâm quân sự, hành chính và thương mại, đồng thời gia tăng khả năng can dự vào Campuchia. Quan hệ giữa Đại Nam, Xiêm và Campuchia vốn đã phức tạp trước khi Pháp xuất hiện. Sự hiện diện của một cường quốc châu Âu với hải quân, nguồn lực thương mại và tham vọng thuộc địa đã làm thay đổi tương quan giữa các bên.

Campuchia vì thế không thể chỉ được nhìn như một vùng nằm bên ngoài lãnh thổ Đại Nam. Đây còn là một không gian cạnh tranh ảnh hưởng, nơi lợi ích của Pháp, Xiêm và các triều đình trong khu vực có thể xung đột hoặc tạm thời trùng nhau.

Tuy nhiên, không nên từ đó suy ra rằng Pháp đã có một kế hoạch hoàn chỉnh kiểm soát toàn bộ Đông Dương ngay từ khi chiếm Sài Gòn. Quá trình mở rộng ảnh hưởng diễn ra qua những quyết định nối tiếp nhau, chịu tác động của hoàn cảnh quân sự, thương mại và chính trị.

Điều có thể khẳng định là việc Pháp giữ được Nam Kỳ đã tạo ra một nền tảng thuận lợi hơn cho những bước đi tiếp theo. Lãnh thổ bị mất không chỉ làm giảm nguồn lực của Đại Nam; nó còn cung cấp cho đối phương một vị trí xuất phát mới để mở rộng quyền lực.

Nhận định Hưng Quốc: Giá trị chiến lược của một vùng đất không chỉ nằm ở diện tích hay dân số. Nó còn nằm ở vị trí của vùng đất ấy trong mạng lưới giao thông, thương mại, hậu cần và quan hệ với những không gian xung quanh.

Vì thế, đánh giá một thất bại lãnh thổ phải hỏi hai câu: quốc gia mất những nguồn lực nào, và đối phương nhận được những khả năng hành động mới nào?

VI. TỪ CHIẾN THẮNG QUÂN SỰ ĐẾN QUYỀN LỢI TRONG HIỆP ƯỚC

Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862 thể hiện rõ sự chuyển đổi từ chiến tranh sang pháp lý. Pháp không chỉ giữ những vùng đất đã chiếm mà còn xác lập các quyền lợi liên quan đến thương mại, cảng biển, tôn giáo, hàng hải và khoản bồi thường chiến tranh.

Đây là một điểm quan trọng trong sự thay đổi của môi trường quốc tế. Hiệp ước có thể biến kết quả của một cuộc chiến thành những quyền lợi được ghi nhận trên văn bản. Sau đó, các quyền lợi ấy có thể tạo điều kiện để bên thắng trận tổ chức hoạt động kinh tế, thiết lập cơ quan hành chính và mở rộng ảnh hưởng.

Nhưng cũng cần tránh quan niệm rằng hiệp ước tự nó khiến mọi điều khoản lập tức trở thành hiện thực. Khả năng thực thi còn phụ thuộc vào tương quan lực lượng, bộ máy quản lý, phản ứng của dân chúng và diễn biến chính trị tiếp theo.

Trường hợp Nam Kỳ cho thấy một tiến trình kéo dài. Sau năm 1862, Pháp tiếp tục mở rộng quyền kiểm soát. Năm 1867, Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây còn lại là Vĩnh Long, An Giang và Hà Tiên. Như vậy, đến cuối năm 1867, toàn bộ sáu tỉnh Nam Kỳ đã nằm dưới quyền kiểm soát của Pháp.

Tiến trình này cho thấy ngoại giao sau một thất bại quân sự không hoạt động trong khoảng trống. Mỗi cuộc đàm phán diễn ra trong một hoàn cảnh đã bị thay đổi bởi những gì xảy ra trên chiến trường và trong quá trình củng cố quyền lực của đối phương.

Một hiệp ước có thể chấm dứt giao tranh trước mắt, nhưng cũng có thể tạo ra những điều kiện khiến bên thắng trận củng cố vị trí của mình. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là điều khoản nào đã được ký, mà còn là những điều khoản ấy làm thay đổi khả năng hành động của mỗi bên ra sao.

Nhận định Hưng Quốc: Chủ quyền không chỉ bị thu hẹp khi quân đội đối phương chiếm đất. Nó còn có thể bị thu hẹp khi những quyền lợi về thương mại, tài chính, hàng hải và quản trị khiến một quốc gia ngày càng khó tự quyết định chính sách của mình.

Đây là lý do phải đọc hiệp ước bằng toàn bộ nội dung và hoàn cảnh thực thi, thay vì chỉ dựa vào một câu tuyên bố về hòa bình, độc lập hoặc hữu nghị.

VII. NĂM 1873: KHE HỞ TRONG CHÍNH SÁCH PHÁP VÀ GIỚI HẠN CỦA NGOẠI GIAO ĐẠI NAM

Năm 1873, Francis Garnier tiến ra Bắc Kỳ trong bối cảnh liên quan đến Jean Dupuis, hoạt động thương mại trên sông Hồng và những bất đồng về quyền đi lại, buôn bán và an ninh. Sự kiện này khác với cuộc tấn công Đà Nẵng năm 1858: nó diễn ra sau khi Pháp đã củng cố vị trí ở Nam Kỳ và trong một môi trường mà thương mại đường sông trở thành vấn đề chiến lược.

Garnier chiếm thành Hà Nội vào tháng 11 năm 1873. Nhưng diễn biến sau đó không đi theo một đường thẳng. Garnier tử trận trong tháng 12; lực lượng Pháp rút khỏi những vị trí đã chiếm ở Bắc Kỳ và hai bên đi đến Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874.

Các sự kiện này cho thấy chính sách của Pháp có những giới hạn. Chính phủ tại Paris, lực lượng quân sự tại chỗ và các nhóm lợi ích liên quan đến thương mại không phải lúc nào cũng có cùng cách đánh giá tình hình. Một hành động của viên chức hoặc sĩ quan tại địa phương không nhất thiết phản ánh đầy đủ một kế hoạch thống nhất của chính phủ trung ương.

Tuy nhiên, không nên đi quá xa theo chiều ngược lại. Việc Pháp rút quân năm 1873 không chứng minh rằng Đại Nam đã có thể tự do khai thác mọi bất đồng của đối phương. Kết quả còn chịu tác động của cái chết của Garnier, tình hình quân sự, các tính toán chính trị và những thương lượng cụ thể.

Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874 ghi nhận những nhượng bộ quan trọng. Pháp được xác nhận quyền kiểm soát Nam Kỳ; sông Hồng được mở cho hoạt động thương mại theo các điều khoản của hiệp ước; quan hệ giữa hai bên được đặt trong một khuôn khổ pháp lý mới. Văn bản cũng có những điều khoản về độc lập và chủ quyền của Đại Nam, nhưng các quyền lợi và cơ chế thực thi đi kèm phải được xem xét đầy đủ để đánh giá phạm vi tự chủ thực tế mà triều đình còn giữ được.

Điểm cốt yếu là: một văn bản có thể công nhận một quốc gia trên phương diện pháp lý, đồng thời tạo ra những quyền lợi làm thu hẹp khả năng tự quyết của quốc gia ấy trong thực tế.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào những từ ngữ như “độc lập” hoặc “chủ quyền” để kết luận rằng quyền lực thực tế của triều đình được bảo toàn nguyên vẹn. Cũng không nên mặc nhiên cho rằng mọi điều khoản đều vô nghĩa. Cần khảo sát từng điều khoản, quyền hạn được xác lập, cơ chế thực thi và tương quan lực lượng tại thời điểm ký kết.

VIII. NGOẠI GIAO CÓ THỂ MUA THỜI GIAN, NHƯNG KHÔNG TỰ ĐỘNG TẠO RA SỨC MẠNH

Từ năm 1862 đến năm 1874, triều đình Tự Đức nhiều lần tìm cách dùng ngoại giao để điều chỉnh quan hệ với Pháp. Những nỗ lực ấy không hoàn toàn vô nghĩa: chúng duy trì kênh tiếp xúc, tạo điều kiện cho thương lượng và cho thấy Đại Nam vẫn còn chủ thể hành động trong quan hệ quốc tế.

Nhưng kết quả cũng cho thấy những giới hạn rõ rệt. Trong khi triều đình tìm cách thương lượng, Pháp củng cố bộ máy tại Nam Kỳ và mở rộng quyền kiểm soát. Mỗi bước thay đổi trên thực địa làm thay đổi vị thế của hai bên trong những cuộc đàm phán tiếp theo.

Có thể khái quát tiến trình ấy như sau:

Thất bại quân sự làm thay đổi tương quan lực lượng. Tương quan mới dẫn đến những điều khoản bất lợi. Những điều khoản ấy tạo điều kiện cho đối phương củng cố vị trí. Vị trí được củng cố lại làm giảm không gian lựa chọn của Đại Nam.

Đây không phải quy luật tất yếu áp dụng cho mọi cuộc chiến. Nhưng nó mô tả một nguy cơ chiến lược mà trường hợp Nam Kỳ cho thấy rất rõ.

Ngoại giao vẫn có thể làm chậm một cuộc tiến công, giới hạn một yêu sách, tạo thêm đối tác hoặc khai thác bất đồng trong nội bộ đối phương. Tuy nhiên, khả năng đạt được những mục tiêu ấy phụ thuộc vào chất lượng thông tin, sức mạnh kinh tế, năng lực quân sự và khả năng tổ chức của quốc gia.

Nếu ngoại giao mua được thời gian mà nhà nước không sử dụng thời gian ấy để tăng năng lực, lợi thế có thể nhanh chóng biến mất.

Đây là điểm nối giữa chương này với các chương trước. Những thử nghiệm kinh tế, các chuyến đi tìm hiểu phương Tây và những đề nghị cải cách chỉ có ý nghĩa chiến lược khi chúng góp phần tạo ra năng lực mới đủ để thay đổi tương quan lực lượng.

IX. ĐẠI NAM CÓ THỂ LÀM GÌ GIỮA CÁC CƯỜNG QUỐC?

Không thể xác định một phương án ngoại giao duy nhất mà chắc chắn sẽ giúp Đại Nam giữ được toàn bộ lãnh thổ. Những phản thực như vậy vượt quá khả năng chứng minh của tư liệu lịch sử.

Nhưng có thể xác định những năng lực mà một chiến lược đối ngoại hiệu quả cần có.

Trước hết là năng lực thu thập và kiểm chứng thông tin. Triều đình phải hiểu không chỉ những gì chính phủ Pháp tuyên bố mà còn cả những lợi ích, bất đồng và giới hạn trong hệ thống chính trị của Pháp. Tương tự, quan hệ với nhà Thanh và Xiêm phải được đánh giá theo lợi ích thực tế của từng bên, không chỉ theo truyền thống hay kỳ vọng.

Tiếp theo là năng lực xây dựng nhiều kênh quan hệ. Quan hệ với một cường quốc không nên tự động loại trừ quan hệ với các nước khác. Nhưng mở rộng quan hệ cũng không đồng nghĩa với việc các nước ấy sẽ đứng về phía Đại Nam. Mỗi kênh ngoại giao cần được đánh giá theo lợi ích cụ thể và khả năng đem lại kết quả.

Thứ ba là năng lực gắn ngoại giao với kinh tế và quân sự. Một thỏa thuận thương mại có thể tạo nguồn lực; một kênh ngoại giao có thể giảm áp lực; một thời kỳ hòa hoãn có thể giúp tổ chức lại quân đội. Nhưng những khả năng ấy chỉ trở thành lợi thế nếu nhà nước có kế hoạch và bộ máy thực hiện.

Cuối cùng là năng lực duy trì quyền tự quyết. Mục tiêu không phải tránh mọi thỏa hiệp. Trong một cuộc khủng hoảng, thỏa hiệp có thể là lựa chọn ít tổn thất hơn tiếp tục chiến tranh. Vấn đề là thỏa hiệp có bảo vệ được những lợi ích thiết yếu, giữ lại không gian hành động và tạo điều kiện tăng cường nội lực hay không.

Nhận định Hưng Quốc: Một nước nhỏ không nhất thiết phải mạnh hơn tất cả các cường quốc xung quanh. Nhưng nước ấy cần tăng số lượng lựa chọn có thể thực hiện được, giảm sự lệ thuộc vào một đối tác duy nhất và tránh để những quyết định trước mắt khóa chặt tương lai lâu dài.

Đây là một nguyên tắc phân tích, không phải bằng chứng rằng triều Nguyễn đã có đầy đủ những lựa chọn ấy trong mọi thời điểm.

X. TỰ ĐỨC VÀ TRÁCH NHIỆM CHIẾN LƯỢC

Đến đây, câu hỏi về trách nhiệm của Tự Đức cần được đặt lại.

Không thể quy toàn bộ thất bại cho một cá nhân mà bỏ qua sức mạnh quân sự của Pháp, khủng hoảng của khu vực, hạn chế về tài chính và những vấn đề tổ chức của nhà nước Đại Nam. Nhưng cũng không thể viện dẫn hoàn cảnh để xem mọi quyết định của triều đình là không thể tránh khỏi.

Trách nhiệm cần được đánh giá theo từng giai đoạn.

Trước khủng hoảng, triều đình có nhận diện đúng những thay đổi của môi trường quốc tế hay không? Có xây dựng năng lực quân sự, kinh tế, thông tin và ngoại giao tương xứng hay không?

Khi khủng hoảng xảy ra, triều đình đã cân nhắc những lựa chọn nào? Những lựa chọn ấy dựa trên thông tin gì? Có phương án thay thế khả thi hay không? Những quyết định được đưa ra đã bảo vệ lợi ích nào và tạo ra những rủi ro nào?

Sau mỗi lần nhượng bộ hoặc hòa hoãn, triều đình đã làm gì để cải thiện vị thế? Thời gian có được dùng để sửa đổi những điểm yếu đã bộc lộ hay không?

Đó là cách đánh giá trách nhiệm mà không rơi vào hai thái cực: quy mọi chuyện cho Tự Đức hoặc miễn trừ cho ông vì hoàn cảnh quá khó khăn.

Vấn đề sâu hơn không chỉ là nhà vua đã lựa chọn đúng hay sai trong một cuộc đàm phán. Đó còn là khả năng của cả hệ thống trong việc thu nhận thông tin, xây dựng phương án, phối hợp nguồn lực và sửa sai sau thất bại.

XI. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Đối thoại giả định nhằm làm rõ vấn đề nghiên cứu, không phải lời nói được ghi chép nguyên văn của Tự Đức.

Học giả Hưng Quốc:

— Nếu phải đứng giữa Pháp và nhà Thanh, Ngài sẽ chọn bên nào?

Tự Đức:

— Điều cần giữ là quốc gia. Quan hệ với nước nào cũng phải xét đến lợi ích và hoàn cảnh.

Học giả Hưng Quốc:

— Vậy làm thế nào để một nước nhỏ không trở thành công cụ của các cường quốc?

Tự Đức:

— Nếu không đủ sức tự giữ mình, lời nói trong đàm phán khó có thể quyết định tất cả.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng vậy. Nhưng sức mạnh không chỉ là quân số hay súng đạn. Nó còn là khả năng biết đối phương muốn gì, biết khi nào nên đàm phán, biết khi nào phải giữ giới hạn và biết dùng thời gian để thay đổi tình thế.

Câu hỏi cuối cùng vì thế không phải Đại Nam nên đứng về phía Pháp hay phía Trung Hoa. Câu hỏi là liệu triều đình có xây dựng được một chiến lược trong đó quan hệ với các cường quốc phục vụ cho mục tiêu tự quyết của Đại Nam hay không.

Một nước nhỏ không thể buộc mọi cường quốc từ bỏ lợi ích của họ. Nhưng nó có thể tăng năng lực để những lợi ích ấy không hoàn toàn quyết định số phận của mình.

XII. KẾT LUẬN: NGOẠI GIAO LÀ MỘT MẶT TRẬN CỦA CHỦ QUYỀN

Tự Đức phải xử lý một môi trường quốc tế đang biến đổi sâu sắc. Pháp mở rộng quyền lực tại Nam Kỳ; nhà Thanh phải đối diện với sức ép bên ngoài và khủng hoảng trong nước; Xiêm và Campuchia có những lợi ích riêng; các cường quốc hàng hải ngày càng tham gia sâu vào hoạt động thương mại và chính trị ở châu Á.

Trong hoàn cảnh ấy, ngoại giao không còn chỉ là duy trì quan hệ giữa các triều đình. Nó trở thành một mặt trận của chủ quyền.

Nhưng ngoại giao không thể tách khỏi những năng lực khác của quốc gia. Nếu quân sự không đủ sức tạo thế, ngoại giao khó buộc đối phương thay đổi yêu sách. Nếu kinh tế không thể duy trì chiến tranh hoặc tài trợ cho cải cách, quốc gia khó kéo dài khả năng chống chịu. Nếu thông tin chậm và thiếu chính xác, triều đình khó nhận diện sự phân hóa trong chính sách đối phương. Nếu cải cách không tạo ra năng lực mới, thời gian có được từ đàm phán sẽ không đủ để đảo ngược tương quan lực lượng.

Vì vậy, không thể chỉ đánh giá Tự Đức bằng câu hỏi ông đã đàm phán khéo léo đến đâu. Cần xem xét ngoại giao của triều đình trong mối liên hệ với quân sự, kinh tế, thông tin và cải cách.

Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc

Ngoại giao có giá trị khi giúp quốc gia giữ được không gian hành động. Nhưng không gian ấy chỉ trở thành lợi thế lâu dài nếu được chuyển thành năng lực mới.

Có thể diễn đạt chuỗi vận hành như sau:

Nội lực → Ngoại giao → Thời gian → Cải cách → Nội lực mới → Vị thế chiến lược mới.

Nếu thiếu năng lực chuyển hóa, một vòng vận hành khác có thể xuất hiện:

Thất bại → Nhượng bộ → Hòa hoãn → Đối phương củng cố → Tương quan bất lợi hơn → Nhượng bộ tiếp.

Đây là hai mô hình phân tích để kiểm tra lịch sử, không phải những công thức có thể tự động giải thích mọi diễn biến.

Đến năm 1873, Đại Nam vẫn chưa mất toàn bộ lãnh thổ và vẫn còn khả năng hành động. Nhưng vị thế chiến lược đã khác nhiều so với năm 1858. Pháp đã có căn cứ ở Nam Kỳ; sông Hồng ngày càng trở thành đối tượng quan tâm của các lực lượng thương mại và quân sự; quan hệ giữa Pháp, Đại Nam và nhà Thanh bắt đầu đan xen trong một không gian mới.

Từ đây, câu chuyện chuyển lên Bắc Kỳ.

Francis Garnier, Jean Dupuis, thành Hà Nội và sông Hồng không chỉ là những tên riêng của một cuộc khủng hoảng. Chúng đưa ra câu hỏi về quyền kiểm soát tuyến giao thông, thương mại và cửa ngõ nối miền Bắc Việt Nam với vùng Vân Nam của Trung Hoa.

Chương tiếp theo sẽ khảo sát cuộc tiến quân của Francis Garnier năm 1873, việc Hà Nội thất thủ lần thứ nhất và những giới hạn trong khả năng ứng phó của triều đình Tự Đức.

Hoàng Phong Nhã 

TƯ LIỆU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU

  1. Đại Nam thực lục, các phần ghi chép về quan hệ Đại Nam–Pháp, sứ bộ Phan Thanh Giản năm 1863–1864, việc Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ năm 1867 và sự kiện Bắc Kỳ năm 1873.
  2. Đại Nam hội điển sự lệ và các văn bản ngoại giao triều Nguyễn có liên quan, dùng để đối chiếu chủ trương của triều đình với việc thực thi.
  3. Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862 và Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874: cần đọc toàn văn các điều khoản về lãnh thổ, thương mại, hàng hải, lãnh sự, nghĩa vụ và quyền hạn của các bên.
  4. R. Stanley Thomson, nghiên cứu về tranh luận tại Pháp đối với việc duy trì thuộc địa Cochinchina trong giai đoạn 1863–1865. Cần kiểm tra bản văn đầy đủ trước khi xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhóm chính trị.
  5. Các công trình lịch sử về cuộc chinh phục Nam Kỳ, chính sách thuộc địa Pháp và quan hệ Pháp–Việt thế kỷ XIX; cần đối chiếu tư liệu từ Paris với tài liệu của chính quyền Pháp tại Nam Kỳ.
  6. Các nghiên cứu về nhà Thanh trong thời kỳ Chiến tranh Nha phiến, cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc và chính sách đối ngoại Đông Á thế kỷ XIX.
  7. Các nghiên cứu về quan hệ Xiêm–Campuchia–Việt Nam và sự mở rộng ảnh hưởng của Pháp tại Campuchia.

Nguyên tắc sử dụng tư liệu: Những sự kiện như sứ bộ năm 1863, việc Pháp mở rộng quyền kiểm soát Nam Kỳ và cuộc tiến quân của Garnier năm 1873 cần được xác lập từ sử liệu và nghiên cứu lịch sử. Các nhận định về việc triều Nguyễn có thể khai thác bất đồng của Pháp, sử dụng nhà Thanh như một đối trọng hay chuyển thời gian ngoại giao thành năng lực mới là những vấn đề phân tích; không được trình bày chúng như những sự kiện đã được chứng minh chỉ vì chúng hợp lý về mặt chiến lược.


Thursday, October 8, 2026

CHƯƠNG 12 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - TỪ ĐỀ NGHỊ ĐẾN THỬ NGHIỆM: TỰ ĐỨC CÓ THỰC SỰ KHÔNG CẢI CÁCH?

CHƯƠNG XII

TỪ ĐỀ NGHỊ ĐẾN THỬ NGHIỆM: TỰ ĐỨC CÓ THỰC SỰ KHÔNG CẢI CÁCH?

Khi một triều đình vừa mất đất, vừa phải học cách tồn tại trong một thế giới mới

Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, một cách nhìn quen thuộc về triều Tự Đức thường đi đến một kết luận khá nhanh:

Việt Nam đã nhìn thấy sức mạnh phương Tây nhưng không chịu cải cách.

Trong khi đó, Nhật Bản sau Perry đã tiến tới Minh Trị Duy Tân.

Nhật Bản biết thay đổi.

Việt Nam không biết thay đổi.

Và kết quả là một bên hiện đại hóa, một bên mất nước.

Cách nói ấy có sức hấp dẫn vì nó đơn giản.

Nhưng chính sự đơn giản ấy lại che khuất một phần quan trọng của lịch sử.

Triều đình Huế trong những năm 1860 không phải một triều đình hoàn toàn đứng yên.

Có người được cử đi nước ngoài,  ghi chép về phương Tây, tìm hiểu kỹ thuật và có người tìm mua vũ khí.

Có những đề nghị liên quan đến thương mại, hàng hải, khai mỏ, giáo dục và kinh tế.

Có những thử nghiệm được nhà vua chấp thuận.

Có những quan lại chủ trương thay đổi cách nhà nước tạo ra và sử dụng nguồn lực.

Phạm Phú Thứ đi trong sứ bộ sang Pháp và Tây Ban Nha năm 1863–1864. Tây hành nhật ký của ông được trình lên Tự Đức ngay sau khi sứ bộ trở về.

Đặng Huy Trứ được cử sang Trung Hoa năm 1865 và một lần nữa trong giai đoạn 1867–1868 để tìm hiểu tình hình, quan sát hoạt động của người phương Tây và tìm mua vũ khí.

Năm 1866, triều đình chấp thuận lập Ty Bình Chuẩn và giao Đặng Huy Trứ phụ trách một thử nghiệm kinh tế có sự kết hợp giữa nguồn lực nhà nước và vốn tư nhân.

Những sự kiện ấy buộc chúng ta phải thay đổi câu hỏi.

Không còn chỉ là:

“Tự Đức có cải cách hay không?”

Mà phải hỏi:

“Những nỗ lực cải cách ấy đã được tổ chức thành một chương trình đủ sâu, đủ rộng và đủ liên tục để tạo ra năng lực quốc gia mới hay chưa?”

Đây mới là vấn đề.

Bởi một quốc gia có thể có người nhìn thấy tương lai mà vẫn không có khả năng thay đổi.

Nhưng cũng có thể một quốc gia bắt đầu thay đổi mà chưa đủ nhanh để tránh một cuộc khủng hoảng lớn hơn.

Khoảng cách giữa hai điều ấy chính là điều chúng ta cần nghiên cứu.


I. SAU NHÂM TUẤT, TRIỀU ĐÌNH KHÔNG NGỒI YÊN

Năm 1862 là một bước ngoặt.

Triều Nguyễn mất ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ và phải chấp nhận những điều khoản mới về lãnh thổ, tôn giáo, thương mại và giao thông.

Nhưng năm 1862 chưa phải là thời điểm Đại Nam mất toàn bộ khả năng hành động.

Triều đình vẫn kiểm soát phần lớn lãnh thổ.

Vẫn còn bộ máy hành chính, còn quân đội, còn nguồn thu, còn khả năng huy động nhân lực, còn khả năng ngoại giao. Và vẫn còn khả năng quan sát thế giới bên ngoài.

Chính vì thế, sau Nhâm Tuất xuất hiện một câu hỏi mới:

Nếu chiến tranh theo những phương thức cũ không đủ để bảo vệ quốc gia, thì quốc gia phải thay đổi những gì?

Câu hỏi này không chỉ xuất hiện ở một người.

Nó xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong giới quan lại và sĩ phu.

Phạm Phú Thứ là một trường hợp đặc biệt quan trọng.

Không phải vì ông là người duy nhất nhìn thấy nhu cầu thay đổi.

Mà vì ông có một trải nghiệm hiếm có ông trực tiếp nhìn thấy thế giới phương Tây.

Năm 1863, Phan Thanh Giản, Phạm Phú Thứ và Ngụy Khắc Đản được cử sang Pháp để thương lượng về ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ. Đây là chuyến đi ngoại giao đặc biệt quan trọng trong quan hệ Pháp–Việt.

Chuyến đi không đạt được mục tiêu thu hồi lãnh thổ.

Nhưng nó tạo ra một loại kết quả khác.

Những người trong sứ bộ tận mắt nhìn thấy:

cảng biển, tàu hơi nước, kỹ thuật, thương mại, đường sá, đô thị, cơ cấu xã hội, quân sự, và cách một quốc gia châu Âu tổ chức nguồn lực.

Tây hành nhật ký cho thấy Phạm Phú Thứ không chỉ ghi lại hành trình. Ông quan sát một thế giới khác và đem những quan sát ấy trở lại Việt Nam.

Điều này có ý nghĩa rất lớn.

Bởi nó chứng minh rằng vấn đề của triều Tự Đức không thể giải thích đơn giản bằng câu:

“Triều đình không biết phương Tây mạnh đến đâu.” Cho nên "Giai thoại về việc vua Tự Đức không tin “ngọn đèn treo ngược” (đèn điện) là một câu chuyện lịch sử không có thật , chỉ là chuyện thêu dệt .

Một phần thông tin đã đi vào triều đình.

Câu hỏi khó hơn là:

Thông tin ấy đã được chuyển thành chính sách đến đâu?


II. PHẠM PHÚ THỨ VÀ CÂU HỎI: PHẢI HỌC CÁI GÌ?

Điều đáng chú ý trong tư tưởng canh tân của thế kỷ XIX là nhiều người không chủ trương đơn giản biến Việt Nam thành một bản sao của phương Tây.

Họ nhìn thấy những thứ cụ thể: kỹ thuật quân sự; tàu hơi nước; hàng hải; thương mại; khai mỏ; kỹ nghệ; giáo dục thực dụng; thông tin về thế giới; phương thức tổ chức kinh tế; và ngoại giao.

Câu hỏi vì thế bắt đầu chuyển từ:

“Người Tây phương có gì?” sang “Những thứ họ có tạo ra sức mạnh bằng cách nào?”

Đây là một bước chuyển về nhận thức.

Nhưng nhận thức vẫn chưa phải năng lực.

Một người có thể nhìn thấy đường sắt mà quốc gia vẫn không có đường sắt.

Một quan lại có thể nhìn thấy tàu hơi nước mà triều đình vẫn không có công nghiệp đóng tàu.

Một sứ thần có thể nhìn thấy hệ thống giáo dục phương Tây mà chương trình đào tạo trong nước vẫn không thay đổi.

Một người có thể hiểu sức mạnh của thương mại mà nhà nước vẫn không có một cơ chế thương mại phù hợp.

Khoảng cách giữa biết và làm chính là khoảng cách quan trọng nhất của cải cách.

Và đó là khoảng cách mà triều Nguyễn phải đối mặt.


III. ĐẶNG HUY TRỨ: KHI Ý TƯỞNG BẮT ĐẦU ĐI VÀO THỬ NGHIỆM

Nếu Phạm Phú Thứ cho thấy vai trò của quan sát và học hỏi, thì Đặng Huy Trứ cho thấy một bước tiến khác:

đưa tư tưởng cải cách vào thử nghiệm cụ thể.

Năm 1865, theo đề nghị của Phạm Phú Thứ, Đặng Huy Trứ được cử sang Quảng Đông và Hương Cảng để tìm hiểu tình hình phương Tây và kỹ thuật mới.

Đây không phải một chuyến du lịch.

Nó là một nhiệm vụ nhà nước.

Đặng Huy Trứ quan sát kỹ thuật đóng tàu, tìm hiểu người phương Tây ở Hương Cảng, tìm sách vở và tìm cách mua vũ khí. Năm 1867–1868, ông lại được cử sang Trung Hoa, tiếp tục nhiệm vụ tìm hiểu tình hình và tìm mua vũ khí cho triều đình.

Nhưng điều quan trọng hơn những chuyến đi là những gì xảy ra sau đó.

Năm 1866, Đặng Huy Trứ đề nghị lập Ty Bình Chuẩn ở Hà Nội.

Tự Đức chấp thuận.

Đặng Huy Trứ được giao phụ trách.

Và ông bắt đầu thử một cách làm kinh tế khác với hoạt động hành chính truyền thống.

Ty Bình Chuẩn tham gia thu mua, lưu thông và kinh doanh hàng hóa, với mục tiêu vừa tạo nguồn lực cho triều đình vừa góp phần điều tiết thị trường. Đặng Huy Trứ còn chủ trương kết hợp nguồn vốn của nhà nước với nguồn vốn tư nhân.

Đây là một điểm rất đáng chú ý.

Bởi lúc này, chúng ta không còn đứng trước một bản tấu.

Đã có:

ý tưởng → quyết định → cơ quan → người phụ trách → tiền vốn → hoạt động thực tế.

Nói cách khác: đã có thử nghiệm chính sách.


IV. TY BÌNH CHUẨN: MỘT THỬ NGHIỆM, KHÔNG PHẢI MỘT CÂU CHUYỆN “THÀNH CÔNG HAY THẤT BẠI”

Ty Bình Chuẩn tồn tại không lâu.

Trong quá trình hoạt động, cơ quan này gặp phản đối và phát sinh tranh luận về việc thu mua lương thực.

Năm 1867, triều đình quyết định chấm dứt hoạt động của Ty Bình Chuẩn ở Hà Nội sau gần hai năm. Các nguồn nghiên cứu mô tả những cáo buộc liên quan đến việc cơ quan này tranh mua lúa gạo với dân ở Đông Ngàn, Bắc Ninh và những lo ngại về tác động đến nguồn lương thực.

Nhưng ở đây phải hết sức cẩn thận.

Không thể chỉ viết:

“Quan lại bảo thủ phá cải cách.”

Đó là một kết luận vượt quá chứng cứ.

Một cơ quan nhà nước can thiệp vào thị trường lương thực có thể thực sự tạo ra những vấn đề ngoài dự kiến.

Những người phản đối có thể có động cơ chính trị.

Nhưng cũng có thể có những quan ngại thực tế về giá cả, nguồn cung và đời sống dân chúng.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng hơn là:

Ty Bình Chuẩn bị đình chỉ vì ý tưởng sai, vì thiết kế chưa phù hợp, vì cách thực hiện có vấn đề, vì kiểm soát chưa đủ, hay vì môi trường kinh tế – chính trị không cho phép thử nghiệm tiếp tục?

Đó là những câu hỏi lịch sử cần phân biệt.

Và chính ở đây chúng ta gặp một bài học Hưng Quốc rất quan trọng.

Một nhà nước có năng lực cải cách không thể chỉ biết cho phép thử.

Nó phải biết đánh giá cái đã thử.

Một chuỗi cải cách đầy đủ phải là:

Ý tưởng
→ Quyết định
→ Thử nghiệm
→ Đánh giá
→ Sửa thiết kế
→ Thử lại
→ Nhân rộng hoặc loại bỏ có căn cứ.

Nếu một thử nghiệm gặp thất bại và lập tức bị coi là bằng chứng rằng toàn bộ ý tưởng sai, nhà nước mất khả năng học.

Nhưng nếu một thử nghiệm thất bại mà nhà nước vẫn tiếp tục vì đã quyết định từ trước rằng nó phải đúng, nhà nước cũng mất khả năng học.

Cải cách cần khả năng thay đổi ý kiến trước bằng chứng mới.


V. MỘT ĐIỂM THƯỜNG BỊ BỎ QUA: TRIỀU NGUYỄN ĐÃ BẮT ĐẦU THAY ĐỔI CÁCH NHÌN VỀ KINH TẾ

Đây là một trong những chi tiết cần được phục hồi khi đánh giá thời Tự Đức.

Không nên dùng cụm từ “bế quan tỏa cảng” như một chiếc nhãn giải thích tất cả.

Thực tế phức tạp hơn.

Trước năm 1862, Phạm Phú Thứ đã từng đề nghị những phương án liên quan đến sử dụng thuyền buôn tư nhân để vận chuyển lương thực và sử dụng tàu thuyền nhà nước cho quân lương, quân khí và tuần tra ven biển.

Sau 1862, những đề nghị về thương mại, khai mỏ, hàng hải và kinh tế tiếp tục xuất hiện.

Ty Bình Chuẩn là một bằng chứng quan trọng cho thấy triều đình đã ít nhất chấp nhận thử một cách tiếp cận mới.

Vì vậy, câu hỏi không nên là:

“Triều đình có mở cửa hay không?”

Mà là:

“Triều đình mở cửa đến đâu, bằng cơ chế nào, với mục tiêu gì và có đủ năng lực kiểm soát những hệ quả của việc mở cửa hay không?”

Đây là một câu hỏi chính xác hơn.

Bởi:

mở cửa không đồng nghĩa với độc lập.

Nhưng:

đóng cửa cũng không tự động tạo ra độc lập.

Điều quyết định là:

ai kiểm soát luật chơi, ai kiểm soát nguồn lực và ai có năng lực thực thi.


VI. CẢI CÁCH QUÂN SỰ: MUA VŨ KHÍ CHƯA PHẢI LÀ HIỆN ĐẠI HÓA QUÂN ĐỘI

Một lĩnh vực khác cho thấy khoảng cách giữa ý tưởng và năng lực là quân sự.

Triều đình có nhu cầu mua vũ khí phương Tây.

Đặng Huy Trứ được giao tìm mua vũ khí trong các chuyến đi Trung Hoa. Những tư liệu về chuyến đi của ông cho thấy triều đình thực sự tìm cách tiếp cận vũ khí và kỹ thuật mới.

Nhưng:

vũ khí mới ≠ quân đội mới.

Một khẩu pháo hiện đại cần: người sử dụng; người bảo dưỡng; đạn dược; nguồn cung; huấn luyện; sĩ quan; thông tin; hậu cần; học thuyết tác chiến;cvà một tổ chức chỉ huy phù hợp.

Nếu chỉ mua được khẩu súng mà không xây dựng được hệ thống phía sau nó, quốc gia mới chỉ mua được một vật thể hiện đại, chứ chưa tạo được một năng lực hiện đại.

Đây chính là điểm nối với Chương III:

Năng lực nhà nước không đồng nhất với năng lực thích ứng.

Triều Nguyễn có khả năng huy động quân.

Nhưng chiến tranh mới đặt ra một câu hỏi khác:

Có thể biến một quân đội được tổ chức theo những điều kiện cũ thành một lực lượng phù hợp với chiến tranh có hải quân, pháo binh và công nghiệp hiện đại hay không?

Đó là một bài toán khó hơn rất nhiều.


VII. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ: KHÔNG PHẢI “MỘT THIÊN TÀI BỊ BỎ QUÊN”

Nguyễn Trường Tộ thường được đặt ở trung tâm câu chuyện cải cách thế kỷ XIX.

Nhưng nếu toàn bộ câu chuyện được rút thành:

Nguyễn Trường Tộ đề nghị → Tự Đức không nghe → Việt Nam mất nước

thì chúng ta đã làm nghèo lịch sử.

Nghiên cứu của Mark W. McLeod cho thấy tư tưởng của Nguyễn Trường Tộ đặt ra những thách thức đối với cấu trúc quân chủ–Nho giáo sâu hơn cách hiểu thông thường. Ông không chỉ đề nghị tiếp nhận kỹ thuật phương Tây, mà còn đặt ra những vấn đề liên quan đến pháp luật, hành chính và cách tổ chức nhà nước.

Điều đó khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.

Một đề nghị mua thêm súng có thể được xử lý như một vấn đề kỹ thuật.

Nhưng một đề nghị thay đổi cách tổ chức nhà nước có thể đụng đến: quyền lực; quan chế; tài chính; pháp luật; nhân sự; và nền tảng tư tưởng của chế độ.

Vì vậy, khi nghiên cứu Nguyễn Trường Tộ, phải hỏi từng đề nghị:

Ông đề nghị điều gì? Vào thời điểm nào? Cơ sở của đề nghị là gì?

Triều đình nhận được bằng con đường nào?

Ai xem xét? Tự Đức phản ứng thế nào? Có thử nghiệm hay không? Có phần nào được thực hiện hay không?

Và nếu không thực hiện, nguyên nhân được ghi nhận là gì?

Đó là cách nghiên cứu một nhà cải cách.

Không phải dựng ông thành một vị tiên tri rồi dùng số phận Việt Nam để chứng minh ông đúng trong mọi chuyện.


VIII. VẤN ĐỀ KHÔNG PHẢI THIẾU NGƯỜI NHÌN THẤY

Đến đây, một kết luận quan trọng bắt đầu hiện ra.

Việt Nam không thiếu hoàn toàn những người nhìn thấy vấn đề.

Có Phạm Phú Thứ.

Có Đặng Huy Trứ.

Có Nguyễn Trường Tộ.

Có Nguyễn Lộ Trạch.

Có những quan lại và sĩ phu khác quan tâm đến thương mại, kỹ thuật, khai mỏ, quân sự, giáo dục và ngoại giao.

Điều đáng chú ý hơn là:

một số người trong số họ không đứng ngoài nhà nước.

Họ là quan lại.

Họ đi sứ.

Họ nhận nhiệm vụ.

Họ có lúc được trao quyền thử nghiệm.

Đặng Huy Trứ là ví dụ rất rõ.

Vậy thì không thể giải thích toàn bộ câu chuyện bằng:

“Triều đình không nghe.”

Bởi thực tế cho thấy:

có đề nghị được tiếp nhận; có chuyến đi được tổ chức; có người được cử đi học hỏi; có vũ khí được tìm mua; có thử nghiệm kinh tế được chấp thuận.

Vấn đề nằm sâu hơn:

những hoạt động ấy có kết nối với nhau thành một chiến lược quốc gia hay không?


IX. TỪ “CÓ CẢI CÁCH” ĐẾN “CÓ NĂNG LỰC TỰ CẢI CÁCH”

Đây là điểm cốt lõi của chương.

Một cải cách phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của một vị vua vẫn chưa phải là một năng lực thể chế.

Một chương trình chỉ tồn tại khi một quan lại mạnh mẽ bảo vệ nó vẫn chưa phải là năng lực quốc gia.

Một thử nghiệm biến mất ngay khi người khởi xướng rời vị trí cũng cho thấy cải cách chưa được thể chế hóa.

Một quốc gia mạnh hơn khi:

người giỏi có thể thúc đẩy cải cách;

người bình thường vẫn có thể vận hành hệ thống;

người yếu không thể phá hỏng toàn bộ hệ thống;

và người kế nhiệm có thể tiếp tục những gì chứng minh được hiệu quả.

Đây là khác biệt giữa:

cải cách của một cá nhân

và

năng lực tự cải cách của một quốc gia.

Nếu hôm nay Đặng Huy Trứ có một ý tưởng và ngày mai ý tưởng ấy biến mất cùng ông, quốc gia chưa sở hữu ý tưởng đó.

Nếu hôm nay một quan lại học được một kỹ thuật mới nhưng không có trường đào tạo người kế tiếp, quốc gia chưa sở hữu kỹ thuật đó.

Nếu một cơ quan được thành lập nhưng không có cơ chế đánh giá, sửa sai và nhân rộng, quốc gia chưa sở hữu mô hình đó.

Năng lực chỉ thực sự thuộc về quốc gia khi nó có thể được tái tạo.


X. TỰ ĐỨC CÓ PHẢI LÀ NGƯỜI CHỐNG MỌI ĐỔI MỚI?

Không nên kết luận như vậy.

Các sự kiện của thập niên 1860 cho thấy một bức tranh phức tạp hơn.

Triều đình:

cho phép các sứ bộ đi phương Tây;

tiếp nhận những báo cáo về phương Tây;

cử người sang Quảng Đông và Hương Cảng;

tìm hiểu kỹ thuật; tìm mua vũ khí; chấp thuận một số thử nghiệm kinh tế; cho lập Ty Bình Chuẩn; và tiếp tục đối diện với những đề nghị về thương mại, kỹ thuật và tăng cường quốc lực.

Những điều ấy không phù hợp với hình ảnh một triều đình hoàn toàn đóng kín.

Nhưng từ đó cũng không thể đi đến kết luận ngược lại:

“Tự Đức đã tiến hành một cuộc cải cách toàn diện.”

Hai điều có thể cùng đúng:

Triều đình có những nỗ lực đổi mới.

và

những nỗ lực ấy chưa tạo thành một cuộc tái cấu trúc quốc gia đủ sâu.

Chính khoảng cách giữa hai mệnh đề ấy là bản chất của vấn đề.


XI. VÌ SAO NHỮNG THỬ NGHIỆM KHÔNG KẾT THÀNH MỘT HỆ THỐNG?

Có ít nhất sáu vấn đề cần xem xét.

Một: chưa có một chương trình cải cách thống nhất

Các đề nghị xuất hiện trong nhiều lĩnh vực quân sự, giáo dục, thương mại, ngoại giao, kỹ thuật, khai mỏ, hàng hải.

Nhưng một quốc gia muốn chuyển mình phải liên kết chúng:

giáo dục → nhân lực → kỹ thuật → tài chính → sản xuất → quân đội → ngoại giao → thể chế.

Nếu mỗi lĩnh vực được xử lý riêng lẻ, sức mạnh tổng hợp rất khó xuất hiện.

Hai: chưa hình thành đầy đủ cơ chế thử nghiệm – đánh giá – nhân rộng

Ty Bình Chuẩn cho thấy một thử nghiệm có thể được chấp thuận nhưng cũng có thể nhanh chóng bị đình chỉ khi phát sinh vấn đề.

Điều chúng ta chưa có đủ chứng cứ để khẳng định là triều đình đã có một cơ chế đánh giá có hệ thống để phân biệt ý tưởng sai; thiết kế sai; thực thi sai; hay môi trường không phù hợp.

Đây chính là khoảng trống thể chế cần nghiên cứu.

Ba: chiến tranh làm suy giảm nguồn lực

Đại Nam vừa phải đối phó với Pháp, vừa mất lãnh thổ, vừa phải duy trì bộ máy, quân đội và tài chính.

Cải cách cần tiền.

Chiến tranh cũng cần tiền.

Cải cách cần nhân lực.

Chiến tranh cũng cần nhân lực.

Cải cách cần thời gian.

Khủng hoảng lại làm thời gian ngắn đi.

Bốn: cải cách có thể đụng vào lợi ích và thói quen đã tồn tại

Đổi giáo dục là thay đổi cách tuyển dụng nhân sự.

Đổi quân đội là thay đổi tổ chức và quyền lực.

Mở rộng thương mại là thay đổi cách nhà nước nhìn về thương nhân.

Học kỹ thuật phương Tây là thay đổi quan niệm về tri thức.

Vì vậy, cải cách không chỉ là vấn đề kỹ thuật.

Nó là vấn đề phân bổ quyền lực và nguồn lực.

Năm: nhà nước vẫn phải xử lý những nhiệm vụ cũ

Nạn đói. Thủy lợi. Thuế khóa. Nổi dậy. Biên giới. Quan lại địa phương. An ninh. Quan hệ với nhà Thanh.

Một quốc gia không thể đơn giản bỏ tất cả việc cũ để làm việc mới.

Nó phải xây dựng khả năng làm cả hai.

Sáu: thời gian chưa được chuyển hóa đủ thành năng lực

Đây là vấn đề chiến lược nhất.

Sau Nhâm Tuất, Việt Nam vẫn còn thời gian.

Nhưng:

có thời gian không đồng nghĩa với có thêm sức mạnh.

Thời gian chỉ trở thành sức mạnh khi được chuyển thành:

tri thức → nhân lực → tổ chức → công nghệ → tài chính → quân sự → ngoại giao.

Nếu không, thời gian có thể trở thành lợi thế cho đối phương.


XII. NHẬT BẢN CHO THẤY ĐIỀU GÌ — VÀ KHÔNG CHO THẤY ĐIỀU GÌ?

Năm 1853–1854, Hoa Kỳ dưới Commodore Matthew Perry gây sức ép buộc Nhật Bản mở cửa.

Nhưng Perry không cải cách Nhật Bản.

Người Nhật phải tự cải tổ Nhật Bản.

Sau khủng hoảng của Mạc phủ và biến động chính trị dẫn đến Minh Trị năm 1868, Nhật Bản tiến hành một quá trình tái cấu trúc rộng lớn về chính quyền, quân đội, thuế khóa, giáo dục, công nghiệp và ngoại giao.

Điểm đáng học không phải:

“Mỹ mở cửa Nhật nên Nhật Bản thành công.”

Mà là:

Ngoại lực tạo ra cú sốc; nội lực quyết định quốc gia có biến cú sốc thành quá trình tái cấu trúc hay không.

Nhưng cũng không nên biến Nhật Bản thành một mô hình hoàn hảo.

Nhật Bản có những điều kiện lịch sử riêng.

Nó có những xung đột chính trị riêng.

Quá trình Minh Trị cũng tạo ra những chi phí xã hội, xung đột và bất bình đẳng riêng.

Do đó, câu hỏi không phải:

“Tại sao Việt Nam không trở thành Nhật Bản?”

Mà là:

“Tại sao Việt Nam không tạo được một con đường thích ứng của riêng mình?”

Đây là câu hỏi công bằng hơn.


XIII. VIỆT NAM CÓ “MẦM CẢI CÁCH”, NHƯNG CHƯA CÓ “CƠ CHẾ TĂNG TRƯỞNG CẢI CÁCH”

Đây có thể là cách diễn đạt chính xác nhất cho những gì chúng ta đã thấy.

Việt Nam không phải không có người biết phương Tây, được đi nước ngoài, có thử nghiệm, có người muốn tăng cường quốc lực.

Vấn đề là các yếu tố ấy chưa kết nối thành một hệ thống có khả năng tự tăng cường.

Ta có người cải cách, nhưng chưa có đủ: mạng lưới phối hợp cải cách.

Ta có:

ý tưởng

nhưng chưa có đủ:

cơ chế thực thi.

Ta có:

thử nghiệm

nhưng chưa hình thành đầy đủ:

cơ chế đánh giá – sửa sai – nhân rộng.

Ta có:

thời gian

nhưng chưa chuyển hóa đủ:

thời gian → năng lực mới.

Đây là khác biệt giữa:

có cải cách

và

có năng lực tự cải cách.


XIV. TỰ ĐỨC VÀ GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC CÁ NHÂN

Điều này đưa chúng ta trở lại trách nhiệm của Tự Đức.

Không nên đổ tất cả lên một mình ông.

Nhưng cũng không thể xóa trách nhiệm của ông.

Với một nền quân chủ tập quyền, nhà vua có quyền lực rất lớn đối với những quyết định chiến lược.

Ông có thể chọn người; phê chuẩn thử nghiệm; cấp nguồn lực; bổ nhiệm quan lại; thay đổi chính sách; và quyết định mức độ ưu tiên của nhà nước.

Nhưng một vị vua không thể tự mình:

xây dựng một nền công nghiệp; đào tạo hàng nghìn kỹ sư; tổ chức lại toàn bộ quân đội; thay đổi hệ thống giáo dục; xây dựng mạng lưới thông tin; và đồng thời xử lý tất cả các cuộc khủng hoảng trong và ngoài nước.

Vì vậy, trách nhiệm của người đứng đầu không nhất thiết là tự mình phát minh ra mọi cải cách.

Trách nhiệm sâu hơn là:

xây dựng một cơ chế để xã hội có thể phát hiện vấn đề, đưa kiến thức vào quyết định, thử nghiệm giải pháp, đánh giá kết quả và sửa sai.

Đó mới là điểm mà Hưng Quốc muốn đặt câu hỏi với Tự Đức.


XV. CÓ THỂ TỰ ĐỨC ĐÃ LÀM GÌ KHÁC?

Không thể trả lời bằng câu:

“Nếu Tự Đức làm A, B, C thì chắc chắn Việt Nam không mất nước.”

Không ai có thể chứng minh điều đó.

Nhưng có thể xác định những lựa chọn có khả năng làm tăng năng lực quốc gia.

Chẳng hạn:

thí điểm cải cách ở một số địa phương;

xây dựng trường kỹ thuật;

đào tạo nhân sự ngoại giao;

tổ chức lại một phần lực lượng hải quân;

phát triển khả năng sản xuất và sửa chữa vũ khí;

cải tổ tài chính;

phát triển thương mại có kiểm soát;

thiết lập cơ chế thu nhận tri thức nước ngoài;

đưa các đề án lớn vào ngân sách;

xác định cơ quan chịu trách nhiệm;

đánh giá kết quả;

và nhân rộng những gì chứng minh được hiệu quả.

Nhưng tất cả những điều đó chỉ là những lựa chọn có thể nghiên cứu, không phải bằng chứng rằng chúng chắc chắn sẽ cứu được đất nước.

Cải cách không bảo đảm chiến thắng.

Cải cách làm một việc khác:

nó tăng số lượng và chất lượng những lựa chọn mà quốc gia có thể sử dụng khi khủng hoảng xảy ra.

Đó mới là mục tiêu thực tế.


XVI. “KHÔNG MẤT NƯỚC” KHÔNG PHẢI LÀ THƯỚC ĐO DUY NHẤT

Một cách đánh giá quá đơn giản là:

Nhật Bản không trở thành thuộc địa → cải cách đúng.

Việt Nam trở thành thuộc địa → cải cách sai.

Không đủ.

Một quốc gia có thể giữ được chủ quyền danh nghĩa nhưng mất phần lớn quyền tự quyết kinh tế.

Một quốc gia có thể nhượng bộ thương mại nhưng giữ được quyền lực chính trị.

Một quốc gia có thể thắng một cuộc chiến nhưng suy yếu lâu dài.

Một quốc gia có thể thua một cuộc chiến nhưng xây dựng được năng lực mới từ thất bại.

Vì vậy, Hưng Quốc đặt một thước đo rộng hơn:

Sau mỗi cuộc khủng hoảng, quốc gia còn bao nhiêu quyền tự quyết?

Và:

Sau mỗi lần va chạm với ngoại lực, năng lực quốc gia có tăng lên hay không?

Một quốc gia mạnh không phải quốc gia không bao giờ chịu thất bại.

Mà là quốc gia có khả năng:

chịu cú sốc → học → thích ứng → phục hồi → mạnh hơn.


XVII. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: CẢI CÁCH KHÔNG PHẢI LÀ MỘT BẢN TẤU, MÀ LÀ MỘT HỆ THỐNG

Từ trường hợp Tự Đức, có thể rút ra một chuỗi:

Cú sốc
→ Nhận thức
→ Tranh luận
→ Kiến nghị
→ Quyết định
→ Thử nghiệm
→ Đánh giá
→ Sửa sai
→ Nhân rộng
→ Năng lực mới.

Nếu chuỗi dừng ở:

Cú sốc → Nhận thức → Kiến nghị

thì quốc gia có tư tưởng.

Nếu đi tới:

Quyết định → Thực thi

thì quốc gia có chính sách.

Nếu đi tiếp tới:

Đánh giá → Sửa sai → Nhân rộng

thì quốc gia bắt đầu có năng lực cải cách.

Và nếu năng lực ấy có thể được duy trì sau khi người khởi xướng rời chức vụ, khi đó cải cách mới bắt đầu trở thành năng lực thể chế.

Đây là điểm rất quan trọng:

Cải cách thật sự không phải là số lượng bản tấu được viết.

Cải cách thật sự là số lượng năng lực mới được tạo ra và duy trì.


XVIII. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Đây là đối thoại dựng lại để đặt câu hỏi, không phải lời nói được ghi chép nguyên văn của Tự Đức.

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, người đời sau thường nói Ngài không chịu cải cách. Ngài nghĩ sao?

Tự Đức:

— Nếu nói triều đình không biết phương Tây thì không đúng. Nếu nói không có người đề nghị thay đổi cũng không đúng. Nhưng một việc được đưa vào triều đình không có nghĩa đã có thể thực hiện được.

Học giả Hưng Quốc:

— Vì sao?

Tự Đức:

— Có việc cần tiền. Có việc cần người. Có việc liên quan đến quan chế. Có việc liên quan đến quân đội. Có việc chưa biết hậu quả ra sao.

Học giả Hưng Quốc:

— Vậy vấn đề có phải là Ngài không muốn đổi mới?

Tự Đức:

— Không thể chỉ hỏi muốn hay không muốn.

Phải hỏi:

Đổi cái gì?

Đổi đến đâu?

Ai làm?

Lấy gì mà làm?

Nếu sai thì ai chịu trách nhiệm?

Học giả Hưng Quốc:

— Chính vì vậy, bài học Hưng Quốc không phải là:

“hãy nghe mọi lời cải cách.”

Mà là:

“Hãy xây dựng một cơ chế có khả năng phân biệt điều đúng, thử nghiệm điều chưa chắc, sửa điều sai và giữ lại điều có hiệu quả.”

Một vị vua thông minh có thể nhìn thấy tương lai.

Nhưng một quốc gia không thể đặt tương lai của mình vào trí tuệ của một người.


XIX. KẾT LUẬN: TỰ ĐỨC KHÔNG PHẢI LÀ CÂU CHUYỆN “KHÔNG CẢI CÁCH”

Nếu chỉ nhìn vào những gì không làm được, chúng ta có thể kết luận:

triều Tự Đức bảo thủ.

Nếu chỉ nhìn vào những thử nghiệm, chúng ta có thể đi đến kết luận ngược lại:

triều đình đã rất tích cực cải cách.

Cả hai đều chưa đủ.

Bức tranh đầy đủ hơn là:

Triều đình đã nhận ra một phần của sự thay đổi.

Một số quan lại đã chủ động tìm hiểu thế giới.

Một số đề nghị cải cách đã được tiếp nhận.

Một số chuyến đi đã được tổ chức.

Một số kỹ thuật và vũ khí đã được tìm hiểu.

Một số thử nghiệm kinh tế đã được triển khai.

Nhưng:

những nỗ lực ấy chưa kết tinh thành một quá trình tái cấu trúc quốc gia đủ sâu, đủ rộng, đủ nhanh và đủ liên tục.

Đây là điểm cần phân biệt giữa:

cải cách từng phần

và

năng lực tự cải cách.

Tự Đức có trách nhiệm của người đứng đầu.

Các đại thần có trách nhiệm của người tham mưu và thực thi.

Các sĩ phu có trách nhiệm của người tạo ra và truyền bá tri thức.

Nhưng sâu hơn tất cả là trách nhiệm của một cấu trúc chính trị:

nó có biến trí tuệ của xã hội thành năng lực quốc gia hay không?

Đến cuối thập niên 1860, câu hỏi ấy vẫn chưa có câu trả lời đầy đủ.

Và trong khi những thử nghiệm còn đang diễn ra, thế giới bên ngoài tiếp tục thay đổi.

Pháp củng cố vị trí ở Nam Kỳ.

Campuchia ngày càng nằm trong quỹ đạo của Pháp.

Trung Hoa tiếp tục khủng hoảng.

Anh mở rộng thương mại và ảnh hưởng ở châu Á.

Nhật Bản bước vào thời kỳ Minh Trị và bắt đầu tái cấu trúc quốc gia.

Còn Việt Nam vẫn phải giải quyết đồng thời:

cải cách trong nước, giữ chủ quyền, đối phó với các cường quốc và duy trì một nhà nước đang chịu sức ép ngày càng lớn.

Vấn đề vì thế chuyển sang một tầng khác.

Nếu cải cách là cách tăng năng lực từ bên trong, thì ngoại giao là cách mua thời gian và giữ không gian cho năng lực ấy phát triển.

Nhưng ngoại giao chỉ có tác dụng khi quốc gia hiểu được:

ai đang muốn gì,

đối phương có những lựa chọn nào,

mình còn những lựa chọn nào,

và có thể dùng sự cạnh tranh giữa các cường quốc để mở rộng không gian tự quyết đến đâu.

Đó là lúc câu chuyện Tự Đức bước ra khỏi phạm vi những bản tấu, những chuyến đi và những thử nghiệm kinh tế.

Nó bước vào địa chính trị.

Và ở phía Bắc, một không gian mới bắt đầu trở thành vấn đề chiến lược:

sông Hồng.

Nếu Nam Kỳ đã cho Pháp một bàn đạp về phía Đông Nam, thì Bắc Kỳ đặt ra một câu hỏi khác:

Ai kiểm soát con đường từ biển vào sâu trong nội địa Đông Dương, và từ đó hướng tới Vân Nam?

Từ đây, câu chuyện sẽ chuyển sang:

Bắc Kỳ – sông Hồng – thương mại – Hà Nội – Pháp – Trung Hoa – và sự trở lại của quân Pháp năm 1873.

Đó là một cuộc khủng hoảng mới.

Nhưng nó sẽ không bắt đầu từ con số không.

Nó sẽ bắt đầu từ tất cả những gì Việt Nam đã học được — và chưa học được — sau năm 1858.

QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một quốc gia không yếu chỉ vì thiếu người nhìn thấy tương lai.

Nó yếu khi:

người nhìn thấy không gặp được người có quyền quyết định;

người có quyền quyết định không có cơ chế thử nghiệm;

thử nghiệm không có cơ chế đánh giá;

đánh giá không dẫn đến sửa sai;

và điều đúng không được nhân rộng thành năng lực của cả hệ thống.

Vì vậy:

Ý tưởng ≠ cải cách.

Thử nghiệm ≠ năng lực.

Một người tài ≠ một nhà nước biết học.

Và:

Cải cách chỉ thực sự thành công khi cái được tạo ra không còn phụ thuộc vào chính người đã tạo ra nó.

Đó là ranh giới giữa:

một người biết đổi mới

và

một quốc gia có khả năng tự đổi mới.

Hoàng Phong Nhã 


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code