CHƯƠNG IV
VÌ SAO KIM ĐỊNH MUỐN TÌM MỘT NỀN TRIẾT LÝ VIỆT?
Từ câu hỏi “Việt Nam có văn hóa gì?” đến câu hỏi khó hơn: “Việt Nam có một cách nhìn về con người và thế giới hay không?”
Có một sự khác biệt rất lớn giữa việc nghiên cứu văn hóa Việt Nam và việc đi tìm một triết lý Việt Nam.
Nghiên cứu văn hóa có thể bắt đầu từ phong tục, ngôn ngữ, tín ngưỡng, ca dao, truyền thuyết, lễ hội, tổ chức làng xã, nghệ thuật, văn chương và lịch sử.
Nhưng khi nói đến triết lý, câu hỏi trở nên khác.
Triết lý không chỉ hỏi:
Người Việt đã làm gì?
Mà còn hỏi:
Vì sao người Việt làm như vậy?
Không chỉ hỏi:
Người Việt tin vào điều gì?
Mà còn hỏi:
Những niềm tin ấy phản ánh quan niệm nào về con người, xã hội và thế giới?
Và xa hơn:
Có một nguyên lý nào đủ nhất quán để có thể gọi là một triết lý hay không?
Kim Định đã dành phần lớn sự nghiệp tư tưởng của mình cho câu hỏi ấy.
Nhưng muốn hiểu ông, không nên bắt đầu bằng việc tin rằng “triết lý Việt” chắc chắn đã tồn tại.
Phải bắt đầu bằng chính vấn đề mà ông đặt ra.
1. Một dân tộc có văn hóa nhưng có nhất thiết phải có triết học?
Đây là câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng thực ra rất khó.
Việt Nam chắc chắn có một nền văn hóa lâu đời.
Điều đó thể hiện qua ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng, văn học dân gian, nghệ thuật, cấu trúc gia đình, làng xã, cách ứng xử với thiên nhiên và những hình thức tổ chức cộng đồng.
Nhưng từ đó suy ra:
Việt Nam có một nền triết học độc lập
là một bước nhảy khác.
Một nền văn hóa không nhất thiết phải có một hệ thống triết học được trình bày thành các tác phẩm có cấu trúc như triết học Hy Lạp, triết học Ấn Độ hay triết học châu Âu.
Nếu định nghĩa “triết học” theo tiêu chuẩn của lịch sử triết học hàn lâm phương Tây, câu hỏi về một “triết học Việt Nam” trở nên đặc biệt khó.
Nhưng nếu hiểu triết học rộng hơn là những suy tư có hệ thống về con người, vũ trụ, đạo lý và đời sống, thì câu hỏi lại mở ra.
Kim Định chọn hướng thứ hai.
Ông không tìm một “triết học Việt Nam” theo nghĩa phải có một Aristotle Việt Nam, một Kant Việt Nam hay một Descartes Việt Nam.
Ông tìm cái mà ông cho rằng nằm ẩn dưới cấu trúc văn hóa.
Đây là một thay đổi rất quan trọng về cách đặt vấn đề.
2. Câu hỏi về “cái Việt” không bắt đầu từ Kim Định
Cần khẳng định điều này ngay từ đầu.
Kim Định không phải người đầu tiên hỏi:
Việt Nam có gì riêng?
Từ đầu thế kỷ XX, khi xã hội Việt Nam bước vào quá trình hiện đại hóa và tiếp xúc ngày càng mạnh với phương Tây, vấn đề quốc học, văn hóa dân tộc và căn tính Việt Nam đã trở thành một mối quan tâm của nhiều trí thức.
Một mặt, người Việt phải tiếp thu khoa học, kỹ thuật, giáo dục và thể chế mới.
Mặt khác, việc tiếp thu quá mạnh những mô hình bên ngoài đặt ra một câu hỏi:
Nếu chỉ tiếp nhận những gì người khác đã nghĩ, Việt Nam sẽ còn lại gì là của mình?
Đây là một câu hỏi đặc biệt gay gắt trong một xã hội từng trải qua chế độ thuộc địa.
Nhưng nó không chỉ là câu hỏi chống thực dân.
Ngay cả sau khi giành được độc lập, vấn đề vẫn tồn tại.
Nếu mô hình chính trị đến từ một hệ tư tưởng ngoại nhập, giáo dục hiện đại đến từ phương Tây, khoa học đến từ phương Tây, các khái niệm chính trị hiện đại đến từ phương Tây, thì:
Cái gì làm nên một tư tưởng Việt Nam?
Kim Định đi vào chính khoảng trống ấy.
3. Ba cuộc khủng hoảng mà Kim Định nhìn thấy
Có thể đọc toàn bộ dự án tư tưởng Kim Định như một phản ứng trước ba cuộc khủng hoảng.
Khủng hoảng thứ nhất: mất nền tảng truyền thống
Nho học từng là nền tảng quan trọng của xã hội Việt Nam truyền thống.
Nhưng đến thế kỷ XX, hệ thống khoa cử Nho học đã chấm dứt.
Giá trị của Nho giáo bị đặt lại.
Một bộ phận trí thức xem Nho giáo là nguyên nhân của sự trì trệ.
Một bộ phận khác muốn phục hồi những giá trị của nó.
Kim Định không chọn hoàn toàn một trong hai.
Ông đặt một câu hỏi khác:
Nho giáo mà người Việt đang biết có phải toàn bộ Nho giáo hay không?
Và xa hơn:
Có một lớp Nho học nguyên thủy hơn đã bị che khuất bởi lịch sử về sau hay không?
Từ đây mới xuất hiện khái niệm “Việt Nho”.
Nhưng phải lưu ý: “Việt Nho” ở Kim Định không nên được hiểu ngay như một sự kiện lịch sử đã được chứng minh.
Đó là một luận đề mà ông phải xây dựng và bảo vệ.
Khủng hoảng thứ hai: tiếp nhận phương Tây nhưng sợ đánh mất mình
Kim Định không phải người chống phương Tây theo nghĩa đơn giản.
Chính ông được đào tạo triết học trong môi trường phương Tây.
Ông nghiên cứu các tư tưởng phương Tây.
Ông sử dụng nhiều phạm trù triết học để trình bày những điều mình tìm thấy trong văn hóa Việt Nam.
Vì thế, vấn đề của ông không phải:
Đông phương tốt, Tây phương xấu.
Vấn đề sâu hơn:
Một dân tộc có thể hiện đại hóa mà không phải trở thành bản sao của một nền văn minh khác hay không?
Đây là câu hỏi mà nhiều xã hội ngoài phương Tây từng phải đối diện.
Nhật Bản, Trung Hoa, Ấn Độ và nhiều xã hội châu Á đều từng tranh luận về quan hệ giữa truyền thống và hiện đại.
Trong bối cảnh Việt Nam, câu hỏi ấy còn phức tạp hơn vì đất nước đồng thời trải qua thuộc địa, chiến tranh và chia cắt.
Kim Định tìm câu trả lời bằng cách đi ngược vào nền văn hóa.
Ông muốn tìm một nguyên lý có thể vừa Việt, vừa có khả năng đối thoại với thế giới.
Khủng hoảng thứ ba: chủ nghĩa duy vật và vấn đề con người
Đây là một điểm rất đáng chú ý trong các tác phẩm của Kim Định.
Trong Việt Lý Tố Nguyên, ông trực tiếp đặt vấn đề trước sự trỗi dậy của cộng sản tại Trung Quốc, Bắc Hàn và Bắc Việt; ông hỏi liệu một truyền thống triết lý được ông gọi là Việt Nho có đủ sức trả lời trước sức mạnh của chủ nghĩa cộng sản hay không.
Điều đó cho thấy một điều:
Dự án tìm kiếm Việt Lý của Kim Định không hoàn toàn là một công trình khảo cổ tư tưởng.
Nó còn là một dự án trí thức của thời đại ông.
Ông muốn tìm một nền tảng tinh thần có khả năng đối thoại hoặc đối trọng với những hệ tư tưởng đang cạnh tranh để định hình tương lai Việt Nam.
Trong một số đoạn, ông thậm chí sử dụng ngôn ngữ như “mặt trận văn hóa”, “chủ đạo”, “cán bộ”, cho thấy dự án văn hóa của ông mang một sắc thái ứng xử với cuộc đấu tranh ý thức hệ đương thời.
Điều này cần được nói thẳng.
Nếu bỏ yếu tố ấy ra khỏi Kim Định, chúng ta sẽ biến ông thành một triết gia thuần túy siêu lịch sử.
Ông không phải như vậy.
Ông là một trí thức của thời chiến.
4. “Việt Lý” trước hết là một câu hỏi về sức sống
Điều thú vị là Kim Định không chỉ hỏi:
Người Việt cổ đã nghĩ gì?
Ông còn hỏi:
Những gì người Việt cổ nghĩ có thể giúp người Việt hiện đại sống như thế nào?
Hai câu hỏi này khác nhau.
Câu hỏi thứ nhất thuộc về lịch sử tư tưởng.
Câu hỏi thứ hai thuộc về triết học và nhân sinh.
Và Kim Định thường đi từ câu hỏi thứ nhất sang câu hỏi thứ hai.
Đây là lý do ông quan tâm đến các khái niệm như:
- nhân bản;
- nhân chủ;
- hòa;
- thái hòa;
- cộng đồng;
- tâm linh;
- an vi;
- thời;
- và sau cùng là một cách sống phù hợp với con người.
Nếu chỉ đọc Kim Định như một người muốn chứng minh nguồn gốc Việt Nam của Kinh Dịch hay Nho học, chúng ta sẽ bỏ mất phần quan trọng hơn:
Ông muốn tìm một nền tảng để trả lời câu hỏi về con người hiện đại.
5. Từ “nguồn gốc” đến “nguyên lý”
Tên Việt Lý Tố Nguyên đã nói lên rất nhiều điều.
“Tố nguyên” có thể hiểu theo hướng trở về căn nguyên.
Nhưng căn nguyên ở đây không chỉ là:
Một dân tộc xuất hiện từ đâu?
Mà còn là:
Một nền văn hóa vận hành theo nguyên lý nào?
Đó là lý do Kim Định không dừng ở việc khảo cứu các triều đại.
Ông đi tìm những mô thức.
Ông đọc truyền thuyết.
Ông đọc Kinh Dịch.
Ông đọc các kinh điển Nho học.
Ông tìm ý nghĩa trong trống đồng.
Ông đọc lại các biểu tượng Lạc Long Quân – Âu Cơ.
Ông quan tâm đến cơ cấu âm – dương, ngũ hành, số, thời và những cấu trúc mà ông cho rằng có thể cho thấy một nền minh triết cổ.
Một số giới thiệu về Kim Định ngày nay tiếp tục diễn giải hệ thống của ông theo hướng này, nhấn mạnh việc ông sử dụng huyền thoại, Kinh Dịch và trống đồng để tìm một cơ cấu tư tưởng Việt.
Nhưng chính ở đây phải dựng một hàng rào phương pháp.
Một biểu tượng có thể có ý nghĩa triết học.
Nhưng ý nghĩa triết học của một biểu tượng không tự động chứng minh rằng người tạo ra biểu tượng ấy đã có cùng một hệ thống triết học mà người hiện đại diễn giải.
Đây sẽ là một trong những vấn đề khó nhất khi chúng ta bước vào phần V của cuốn sách.
6. “Việt Nho” ra đời từ một nghịch lý
Kim Định đứng trước một nghịch lý.
Nho giáo là một truyền thống mà lịch sử thường gắn rất chặt với Trung Hoa.
Nhưng Việt Nam đã tiếp nhận Nho giáo trong nhiều thế kỷ.
Nếu nói:
Nho giáo hoàn toàn là của Trung Hoa
thì chúng ta có nguy cơ phủ nhận quá trình Việt hóa sâu sắc của Nho giáo tại Việt Nam.
Nhưng nếu nói:
Nho giáo vốn là của Việt Nam rồi Trung Hoa lấy đi
thì chúng ta lại bước vào một luận đề lịch sử rất lớn, đòi hỏi bằng chứng cực kỳ mạnh.
Kim Định chọn con đường thứ ba.
Ông phân biệt Việt Nho với Hán Nho.
Theo cách ông xây dựng, có một lớp Nho học nguyên thủy mang tính nhân bản, cộng đồng và hòa hợp, sau đó được diễn giải theo những cấu trúc khác nhau trong lịch sử Trung Hoa.
Những giới thiệu hiện nay về hệ thống Kim Định thường trình bày “Việt Nho” theo hướng đó.
Nhưng cần tách hai mệnh đề:
Mệnh đề triết học:
Có thể xây dựng một cách đọc Nho học nhấn mạnh nhân bản, cộng đồng, hòa và nhân chủ.
Mệnh đề này có thể được tranh luận bằng triết học.
Mệnh đề lịch sử:
Những yếu tố ấy có nguồn gốc đặc biệt từ một truyền thống Việt cổ, trước khi được Trung Hoa tiếp nhận hoặc biến đổi.
Mệnh đề này phải được kiểm chứng bằng sử liệu.
Hai mệnh đề không được dùng để chứng minh lẫn nhau.
7. Vì sao phải tìm “Việt” chứ không chỉ tìm “Đông phương”?
Đây là một câu hỏi rất đáng đặt.
Nếu Kim Định chỉ muốn chống chủ nghĩa duy vật phương Tây, ông có thể nghiên cứu Phật giáo.
Nếu ông muốn phục hồi Nho học, ông có thể nghiên cứu Khổng Tử.
Nếu ông muốn xây dựng một triết học Đông phương, ông có thể nghiên cứu Trung Hoa, Ấn Độ và Nhật Bản.
Vậy tại sao ông phải đi tìm Việt?
Câu trả lời có lẽ nằm ở một trực giác rất căn bản:
Một dân tộc muốn tự tin trong thế giới hiện đại cần có khả năng tự nhận thức về chính mình.
Đây chính là điểm Kim Định có thể gặp Hưng Quốc.
Không phải vì hai hệ thống tư tưởng giống nhau.
Mà vì cả hai đều đặt câu hỏi về năng lực tự chủ của một dân tộc.
Kim Định đi tìm:
Cội nguồn tinh thần.
Hưng Quốc đi tìm:
Năng lực của con người và quốc gia trong hiện tại.
Một bên hỏi:
Ta là ai?
Bên kia hỏi:
Ta có thể làm được gì?
Nếu chỉ có “ta là ai” mà không có năng lực hành động, căn tính có thể biến thành hoài niệm.
Nếu chỉ có “ta làm được gì” mà không biết “ta là ai”, phát triển có thể biến thành sao chép.
Đây là điểm mà cuộc đối thoại Kim Định – Hưng Quốc về sau có thể trở nên thực sự có ý nghĩa.
8. Nhưng “tìm về nguồn” cũng có một mặt tối
Đây là nơi không nên chỉ ca ngợi Kim Định.
Tìm về nguồn có thể tạo ra sức mạnh.
Nhưng cũng có thể tạo ra ảo tưởng.
Một dân tộc nếu quá say mê quá khứ có thể bắt đầu tin rằng:
Vì tổ tiên từng vĩ đại, nên chúng ta hôm nay đương nhiên vĩ đại.
Đó là một bước nhảy nguy hiểm.
Lịch sử không vận hành như vậy.
Một nền văn hóa từng có giá trị không bảo đảm rằng hậu thế sẽ tiếp tục có năng lực.
Một truyền thống tốt không tự động tạo ra một nhà nước tốt.
Một triết lý đẹp không tự động tạo ra một xã hội công bằng.
Một câu chuyện về tổ tiên không thể thay thế bằng chứng về năng lực hiện tại.
Đây là vấn đề mà Hưng Quốc phải đặt ra với Kim Định:
Nếu Việt Nho thực sự có những giá trị mà ông nói, tại sao những giá trị ấy không tự động biến thành Dân Mạnh, Quốc Trí, Quốc Đức và Quốc Cường?
Câu hỏi này không nhằm phủ nhận Kim Định.
Nó buộc tư tưởng Kim Định đi thêm một bước.
Từ:
“Ta có một truyền thống tốt”
sang:
“Làm thế nào biến giá trị của truyền thống thành năng lực sống trong hiện tại?”
9. Kim Định không chỉ muốn phục hồi, ông muốn tái cấu trúc
Một điểm cần đặc biệt lưu ý.
Nếu đọc toàn bộ danh mục tác phẩm của Kim Định, có thể thấy ông không dừng ở việc giải thích Khổng Tử.
Từ Cửa Khổng, Nhân Bản, Chữ Thời, Lạc Thư Minh Triết, Việt Lý Tố Nguyên, Cơ Cấu Việt Nho, Tinh Hoa Ngũ Điển cho đến các tác phẩm về An Vi, ông ngày càng xây dựng một hệ thống khái niệm riêng. Thư mục lưu trữ các tác phẩm của ông cho thấy quá trình này diễn ra liên tục trong giai đoạn trước 1975.
Điều đó cho phép đặt một giả thuyết:
Kim Định không chỉ là người “khôi phục” một hệ thống có sẵn.
Ông có thể đồng thời là người kiến tạo một hệ thống triết học mới bằng cách đọc lại các nguồn cổ truyền.
Nếu vậy, câu hỏi “Kim Định có đúng lịch sử hay không?” vẫn rất quan trọng.
Nhưng chưa đủ.
Phải hỏi thêm:
Hệ thống mà Kim Định kiến tạo có giá trị triết học độc lập hay không?
Đây là cách đánh giá công bằng hơn.
Một nhà triết học có thể đọc lại một truyền thống theo cách chưa từng có trước đó.
Nếu cách đọc ấy sâu sắc, nhất quán và giải quyết được những vấn đề thật của con người, nó vẫn có thể có giá trị triết học.
Nhưng nếu ông tuyên bố rằng cách đọc ấy là một sự kiện lịch sử đã được chứng minh, thì lại phải chịu tiêu chuẩn của sử học.
10. Câu hỏi về “bằng chứng”
Đây là nơi cuộc đối thoại với Kim Định phải nghiêm khắc.
Giả sử Kim Định nói:
Trống đồng biểu hiện một triết lý nhân chủ.
Chúng ta phải hỏi:
Bằng chứng nào cho thấy người chế tác trống đồng đã hiểu biểu tượng ấy theo đúng nghĩa Kim Định?
Nếu Kim Định nói:
Truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ chứa một triết lý Việt.
Chúng ta phải hỏi:
Phiên bản truyền thuyết nào? Được ghi lại vào thời điểm nào? Văn bản cổ nhất còn lại là gì? Có thể phân biệt lớp truyền thuyết cổ với lớp biên soạn về sau không?
Nếu ông nói:
Kinh Dịch có nguồn gốc Việt.
Chúng ta phải hỏi:
Nguồn tư liệu nào chứng minh điều đó? Có sự phân biệt giữa truyền thống diễn giải và chứng cứ lịch sử không?
Nếu ông nói:
Việt Nho khác Hán Nho.
Chúng ta phải hỏi:
“Việt Nho” được định nghĩa theo lịch sử, theo triết học, hay theo một mô hình lý tưởng?
Đây chính là phương pháp của cuốn sách này.
Không bác bỏ trước.
Không tin trước.
Hỏi trước.
11. Tại sao câu hỏi ấy vẫn đáng nghiên cứu hôm nay?
Có thể có người cho rằng đây là câu chuyện của một thế kỷ trước.
Việt Nam ngày nay đã khác.
Đất nước không còn trong hoàn cảnh chiến tranh như thời Kim Định.
Khoa học xã hội phát triển hơn.
Khảo cổ học phát triển hơn.
Ngôn ngữ học lịch sử phát triển hơn.
Nghiên cứu Trung Hoa cổ đại, Đông Nam Á và Đông Á có thêm nhiều tư liệu.
Vậy tại sao vẫn phải đọc Kim Định?
Chính vì ngày nay chúng ta có điều kiện để kiểm chứng ông tốt hơn.
Nếu một số trực giác của Kim Định có cơ sở, nghiên cứu hiện đại có thể làm rõ chúng.
Nếu một số giả thuyết của ông không đứng vững, chúng ta có thể chỉ ra vì sao.
Nếu một số khái niệm của ông thực chất là sáng tạo triết học thế kỷ XX chứ không phải tư tưởng cổ đại, chúng ta cũng có thể trả lại chúng đúng vị trí.
Đó mới là cách một di sản sống.
Không phải bằng cách bảo vệ nó khỏi mọi phê bình.
Mà bằng cách đưa nó vào đối thoại.
12. Đặt lại vấn đề: Kim Định thật sự đang tìm cái gì?
Sau khi đi qua bối cảnh và các tác phẩm đầu tiên, có thể tạm đặt lại câu hỏi.
Có ít nhất bốn cách hiểu về dự án của Kim Định.
Cách hiểu thứ nhất: tìm lại một nền triết học đã mất
Theo cách này, Việt Nho đã từng tồn tại nhưng bị lịch sử che khuất.
Nhiệm vụ của Kim Định là khai quật lại.
Cách hiểu thứ hai: giải thích lại văn hóa Việt bằng triết học
Theo cách này, không nhất thiết phải có một “Việt Triết” hoàn chỉnh từ thời cổ đại.
Kim Định lấy những chất liệu văn hóa có thật rồi diễn giải chúng thành một hệ thống triết học.
Cách hiểu thứ ba: xây dựng một triết lý Việt Nam hiện đại
Theo cách này, “Việt Lý” là một dự án hiện đại hóa.
Nó sử dụng truyền thống làm nguyên liệu để xây dựng một nền triết học đáp ứng những vấn đề của thế kỷ XX.
Cách hiểu thứ tư: một sự kết hợp của cả ba
Có thể Kim Định vừa tin rằng ông đang phục hồi một truyền thống cổ, vừa thực sự kiến tạo lại nó theo cách của chính ông.
Nếu vậy, vấn đề không còn là lựa chọn “phát hiện hay sáng tạo”.
Mà là:
Kim Định đã phát hiện được bao nhiêu, diễn giải bao nhiêu và kiến tạo bao nhiêu?
Đây có lẽ là câu hỏi công bằng nhất.
13. Vấn nạn: khi nhu cầu căn tính trở thành nhu cầu chứng minh
Một nguy cơ luôn tồn tại trong mọi dự án tìm kiếm căn tính dân tộc.
Khi một dân tộc cảm thấy mình từng bị xem nhẹ, bị đô hộ hoặc bị đặt ở vị trí thấp hơn một nền văn minh khác, nhu cầu tìm lại niềm tự hào là rất tự nhiên.
Nhưng chính nhu cầu ấy có thể tạo ra một áp lực vô hình:
Ta muốn quá khứ phải vĩ đại.
Từ đó có thể xuất hiện sự lựa chọn tư liệu.
Một truyền thuyết được đọc như lịch sử.
Một biểu tượng được đọc như triết học.
Một sự tương đồng được đọc như quan hệ nguồn gốc.
Một khả năng được đọc như sự thật.
Đây không phải vấn đề riêng của Kim Định.
Nó là một vấn đề chung của mọi nền văn hóa khi viết lại nguồn gốc của chính mình.
Vì vậy, nếu muốn đối thoại công bằng với Kim Định, chúng ta phải làm điều mà ông có thể đã mong muốn nhất:
đem câu hỏi của ông trở lại với sự thật.
Nếu sự thật ủng hộ ông, hãy nói rõ.
Nếu sự thật chỉ ủng hộ một phần, hãy giữ phần đó.
Nếu chưa đủ chứng cứ, phải nói chưa đủ.
Và nếu có chỗ ông đã đi quá xa, cũng phải nói thẳng.
14. Đối thoại Hưng Quốc: từ “cội nguồn” đến “năng lực”
Ở đây bắt đầu xuất hiện một khoảng cách rất thú vị giữa Kim Định và Hưng Quốc.
Kim Định hỏi:
Cội nguồn tinh thần của người Việt là gì?
Hưng Quốc hỏi:
Những con người Việt Nam hôm nay có năng lực gì?
Kim Định tìm:
Việt Lý.
Hưng Quốc tìm:
Dân Mạnh.
Kim Định nhấn mạnh:
Nhân bản – Nhân chủ – Thái hòa – An Vi.
Hưng Quốc phải hỏi tiếp:
Làm sao những giá trị ấy trở thành giáo dục, pháp quyền, khoa học, kinh tế, thể chế và năng lực quốc gia?
Đây không phải là sự phủ nhận.
Ngược lại.
Nếu Việt Lý chỉ dừng ở việc làm cho người Việt tự hào về mình, thì nó chưa đủ.
Nếu Việt Lý giúp người Việt hiểu mình, hiểu người, hiểu giới hạn của mình và biết cách xây dựng một xã hội tốt hơn, khi ấy nó mới có giá trị thực tiễn.
Một dân tộc không thể sống mãi bằng câu hỏi:
“Tổ tiên ta đã từng là ai?”
Nó phải trả lời thêm:
“Chúng ta hôm nay muốn trở thành ai?”
15. Quy luật vận hành có thể rút ra
Từ trường hợp Kim Định, có thể rút ra một quy luật rộng hơn:
Càng bị đặt vào một môi trường văn hóa ngoại nhập mạnh, một dân tộc càng có xu hướng tìm lại căn tính của mình. Nhưng căn tính chỉ trở thành sức mạnh khi nó chuyển được từ ký ức sang năng lực.
Có ba bước:
Cội nguồn → Nhận thức → Năng lực.
Cội nguồn cho con người cảm giác mình thuộc về đâu.
Nhận thức giúp con người hiểu mình là ai.
Nhưng năng lực mới cho phép con người làm được điều gì.
Nếu thiếu cội nguồn, con người dễ mất phương hướng.
Nếu thiếu nhận thức, cội nguồn biến thành huyền thoại.
Nếu thiếu năng lực, nhận thức biến thành lời nói.
Đây là điểm mà cuộc đối thoại với Kim Định về sau sẽ phải đi tới.
KẾT CHƯƠNG IV
Kim Định muốn tìm một nền triết lý Việt không đơn giản vì ông tò mò về quá khứ.
Ông sống trong một thời đại mà Việt Nam phải trả lời đồng thời nhiều câu hỏi:
Ta là ai?
Ta thuộc về Đông hay Tây?
Ta có thể hiện đại hóa mà không mất mình hay không?
Ta có một nền tảng tinh thần riêng hay không?
Một dân tộc có thể chống lại sự áp đặt của một hệ tư tưởng bằng một hệ giá trị khác hay không?
Và sâu hơn:
Con người Việt Nam có thể đóng góp gì cho thế giới ngoài việc tiếp nhận tư tưởng của người khác?
Kim Định trả lời bằng con đường đi tìm Việt Lý, Việt Nho, rồi An Vi và Nhân Chủ.
Nhưng từ đây, nghiên cứu phải trở nên khó hơn.
Chúng ta không còn chỉ hỏi:
Kim Định muốn làm gì?
Mà phải hỏi:
Ông đã chứng minh được đến đâu?
Ông đã giả thuyết đến đâu?
Và ở đâu ông đã biến một trực giác triết học thành một khẳng định lịch sử?
Đó là bước ngoặt của cuốn sách.
Bởi muốn hiểu Kim Định thật sự, chương sau không thể chỉ tiếp tục kể về ông.
Phải đi vào thế giới tư tưởng đã hình thành ông.
Và trước hết là Khổng Tử.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH
- Lương Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970. Văn bản hiện có cho thấy tác giả đặt trực tiếp vấn đề về Việt Nho, cộng sản và nhu cầu xây dựng một “mặt trận văn hóa”.
- Lương Kim Định, Cửa Khổng, Ra Khơi, Sài Gòn, 1965; các bản tái bản sau này.
- Lương Kim Định, Lạc Thư Minh Triết, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1971.
- Lương Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1973.
- Lương Kim Định, Chữ Thời – Triết Lý An Vi. Văn bản cho thấy cách ông liên hệ việc kiến thiết văn hóa, xã hội và quốc gia với một “hoàng cực” làm chuẩn tắc.
- Thư mục các tác phẩm Kim Định tại Thư viện Khoa Văn hóa học, cung cấp dữ liệu đối chiếu về tên sách và các ấn bản trước/sau 1975.
- Nguyễn Tuấn Cường, nghiên cứu về sự phục hưng Nho giáo tại miền Nam Việt Nam 1955–1975 và vai trò của Nguyễn Đăng Thục, dùng để đặt Kim Định trong mạng lưới nghiên cứu Nho học rộng hơn.
- Các nghiên cứu về đời sống tư tưởng, đại học và văn hóa miền Nam 1954–1975, dùng để phân biệt bối cảnh lịch sử với diễn giải về tư tưởng Kim Định.
- Các bản tái bản và giới thiệu Kim Định đương đại chỉ được sử dụng như nguồn phụ trợ; không mặc nhiên xem các lời khẳng định của môn sinh hoặc người kế thừa tư tưởng Kim Định là bằng chứng độc lập.


11:45 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment