Showing posts with label ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH. Show all posts
Showing posts with label ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH. Show all posts

Thursday, October 8, 2026

CHƯƠNG 5 - KIM ĐỊNH VÀ GIỚI TRÍ THỨC MIỀN NAM TRƯỚC NĂM 1975

CHƯƠNG V

KIM ĐỊNH VÀ GIỚI TRÍ THỨC MIỀN NAM TRƯỚC NĂM 1975

Một người tìm Việt Triết giữa nhiều con đường tư tưởng

Muốn hiểu Kim Định, cần đặt ông bên cạnh những người cùng thời, không phải để xếp hạng ai lớn hơn ai, mà để nhận ra điều gì là điểm chung của một thế hệ và điều gì thực sự làm nên nét riêng của ông.

Miền Nam trước năm 1975 có một đời sống trí thức phong phú nhưng không đồng nhất. Các trường đại học, tạp chí, nhà xuất bản, hội văn hóa và phong trào sinh viên là những không gian nơi các quan niệm về con người, dân tộc, truyền thống và hiện đại được tranh luận.

Người ta đọc triết học phương Tây, nghiên cứu Nho học, diễn giải Phật giáo, tìm hiểu văn hóa Việt Nam và tranh luận về những con đường phát triển đất nước. Có người muốn phục hồi truyền thống. Có người tìm cách vượt khỏi truyền thống. Có người tìm một sự kết hợp giữa Đông phương và Tây phương.

Kim Định bước vào môi trường ấy với một câu hỏi riêng: có thể tìm thấy một nền triết lý Việt Nam nằm phía sau những lớp văn hóa, truyền thuyết và kinh điển đã được lưu truyền qua lịch sử hay không?

Nhưng câu hỏi ấy không chỉ thuộc về ông. Điều cần tìm hiểu là ông đã tiếp nối những mối quan tâm chung của thời đại như thế nào, và ở đâu ông xây dựng một hệ thống khác biệt.

1. Một đời sống trí thức không chỉ có một trung tâm

Khi nhắc đến trí thức miền Nam trước năm 1975, người ta thường nhớ đến Sài Gòn. Đây là trung tâm đại học, báo chí, xuất bản và tranh luận tư tưởng quan trọng. Tuy nhiên, đời sống học thuật không chỉ nằm trong một thành phố hay một trường đại học. Huế, Đà Lạt và những mạng lưới văn hóa, tôn giáo khác cũng góp phần tạo nên không gian ấy.

Một nghiên cứu của Phạm Văn Quang về trường trí thức miền Nam hậu thuộc địa nhấn mạnh vai trò của các triết gia, giáo sư, tạp chí và đại học trong việc hình thành những vị trí và quan niệm khác nhau trong đời sống trí thức. Nghiên cứu về chủ nghĩa hiện sinh tại miền Nam của Wynn Gadkar-Wilcox cũng cho thấy các trí thức Sài Gòn đã thảo luận về Sartre, Camus và Malraux, đồng thời tìm cách liên hệ những tư tưởng này với Phật giáo và hoàn cảnh chiến tranh Việt Nam.

Những nghiên cứu ấy giúp chúng ta tránh một hình dung đơn giản: miền Nam chỉ tiếp nhận tư tưởng nước ngoài một cách thụ động.

Trên thực tế, việc tiếp nhận thường đi cùng lựa chọn, diễn giải, tranh luận và đôi khi là phản kháng. Một tư tưởng được du nhập không nhất thiết giữ nguyên ý nghĩa ban đầu; nó có thể được đặt vào một hoàn cảnh mới để trả lời những câu hỏi mới.

Kim Định cũng hoạt động trong không gian như vậy. Ông không chỉ tiếp nhận Nho học như một di sản có sẵn. Ông muốn đọc lại di sản ấy từ câu hỏi về Việt Nam.

Điểm cần lưu ý là bối cảnh chung không tự động chứng minh ảnh hưởng trực tiếp. Muốn khẳng định một học giả chịu ảnh hưởng của một người khác, cần có văn bản, thư từ, ghi chép học tập, lời dẫn, sự trao đổi có thể xác minh hoặc những dấu hiệu lịch sử cụ thể. Chỉ vì hai người sống cùng thời và có một số quan điểm tương tự, chưa đủ để kết luận người này đã vay mượn tư tưởng của người kia.

2. Nguyễn Đăng Thục: cùng tìm truyền thống, nhưng không cùng một dự án

Trong số những học giả cần đặt bên cạnh Kim Định, Nguyễn Đăng Thục là trường hợp đặc biệt quan trọng.

Nguyễn Đăng Thục là một học giả nghiên cứu triết học phương Đông và lịch sử tư tưởng Việt Nam. Sau năm 1954, ông tiếp tục hoạt động tại miền Nam, giảng dạy ở Đại học Văn khoa Sài Gòn và tham gia các tổ chức, tạp chí văn hóa. Ông là một trong những nhân vật quan trọng của phong trào nghiên cứu và đề cao Nho học tại miền Nam.

Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Cường, đăng trên Journal of Vietnamese Studies, phân tích hoạt động phục hưng Nho học ở miền Nam giai đoạn 1955–1975 và xem Nguyễn Đăng Thục như một học giả Tân Nho học Việt Nam. Nghiên cứu đặt hoạt động của ông trong bối cảnh phi thực dân hóa, chủ nghĩa dân tộc và nhu cầu xác lập truyền thống văn hóa của Việt Nam.

Điều này cho thấy Kim Định không phải người duy nhất muốn tìm một nền tảng tư tưởng bản địa trong thời kỳ ấy.

Tuy nhiên, không nên vì thế mà đồng nhất hai người.

Nguyễn Đăng Thục có một chương trình nghiên cứu rộng về lịch sử triết học phương Đông và tư tưởng Việt Nam. Kim Định ngày càng tập trung vào việc kiến tạo một hệ thống giải thích riêng, với các khái niệm như Việt Nho, Việt Lý, An Vi và Nhân Chủ.

Có thể đặt hai dự án cạnh nhau bằng ba câu hỏi:

  • Nguyễn Đăng Thục nghiên cứu những truyền thống tư tưởng nào, và ông giải thích lịch sử tư tưởng Việt Nam ra sao?
  • Kim Định sử dụng những nguồn văn bản và biểu tượng nào để xây dựng luận đề Việt Nho?
  • Khi hai người cùng đề cao truyền thống, họ có cùng quan niệm về nguồn gốc, phương pháp chứng minh và mục đích triết học hay không?

Đó là những câu hỏi cần trả lời bằng cách đọc trực tiếp tác phẩm của cả hai, chứ không thể giải quyết chỉ bằng những bài giới thiệu tiểu sử.

Một điểm cần đặc biệt thận trọng: hiện chưa có đủ căn cứ trong phạm vi chương này để khẳng định toàn bộ hệ thống Kim Định hình thành trực tiếp từ Nguyễn Đăng Thục, hoặc ngược lại. Mối quan hệ giữa hai người cần được khảo cứu qua lịch sử giảng dạy, xuất bản, trích dẫn và trao đổi học thuật cụ thể.

3. Nguyễn Văn Thích và những không gian gặp gỡ giữa các truyền thống

Nguyễn Văn Thích là một nhân vật khác cần được chú ý khi nghiên cứu mạng lưới triết học phương Đông ở miền Nam.

Các tư liệu giới thiệu về Kim Định cho biết ông cùng Nguyễn Văn Thích và Nguyễn Đăng Thục có liên quan đến việc phát triển giảng dạy triết học Đông phương tại Đại học Văn khoa Sài Gòn. Tuy nhiên, để xác định chính xác chức vụ, thời điểm và mức độ cộng tác của từng người, cần đối chiếu hồ sơ đại học, niên giám giảng dạy và tài liệu đương thời.

Trường hợp này cho thấy một đặc điểm của đời sống trí thức Việt Nam: nghiên cứu triết học phương Đông không nhất thiết thuộc độc quyền của một tôn giáo hay một nhóm tư tưởng.

Một linh mục Công giáo có thể nghiên cứu Nho học. Một học giả nghiên cứu Nho giáo có thể quan tâm đến Phật giáo. Những người khác nhau về tôn giáo vẫn có thể cùng quan tâm đến lịch sử tư tưởng và văn hóa dân tộc.

Nhưng sự gặp gỡ giữa các truyền thống không có nghĩa các truyền thống ấy hoàn toàn hòa hợp.

Công giáo có lịch sử thần học và quan niệm riêng về con người, Thiên Chúa và cứu độ. Phật giáo có những cách giải thích riêng về khổ đau, vô thường và giải thoát. Nho học tập trung vào những vấn đề như tu thân, đạo đức, quan hệ xã hội và trật tự chính trị, dù nội bộ Nho học rất đa dạng.

Một người nghiên cứu nhiều truyền thống có thể tìm ra điểm gặp gỡ giữa chúng. Nhưng người ấy cũng có thể diễn giải một truyền thống qua khung khái niệm của truyền thống khác.

Vì thế, khi đọc Kim Định, ta phải hỏi: ông đang trình bày tư tưởng của một truyền thống theo nghĩa lịch sử, hay đang sử dụng truyền thống ấy để xây dựng một triết lý riêng?

Đây không phải lời phê bình dành riêng cho Kim Định. Đó là câu hỏi phương pháp đối với bất cứ nhà tư tưởng nào muốn tổng hợp nhiều truyền thống thành một hệ thống mới.

4. Đặt Kim Định cạnh những người nghiên cứu Nho học

Phong trào nghiên cứu Nho học tại miền Nam trước năm 1975 không chỉ có các triết gia nổi tiếng. Nó còn bao gồm những người biên dịch kinh điển, khảo cứu văn bản, giảng dạy Hán học, tổ chức hội nghiên cứu và phổ biến tư tưởng truyền thống.

Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Cường về Hội Khổng học và các tổ chức nghiên cứu truyền thống cho thấy những hoạt động này có tính tổ chức, với các chương trình nghiên cứu, dịch thuật, diễn giải và phổ biến kinh điển. Một số hoạt động hướng tới việc giữ gìn văn hóa cổ điển Đông Á, đồng thời tìm cách liên hệ di sản ấy với giáo dục đạo đức và khoa học thực tiễn.

Điều này giúp xác lập một tiêu chuẩn so sánh quan trọng.

Một học giả có thể nghiên cứu Nho học bằng cách dịch văn bản, xác định dị bản, khảo sát lịch sử chú giải và đặt tác phẩm vào bối cảnh ra đời.

Một triết gia có thể đọc Nho học để tìm nguyên lý về con người, xã hội và thế giới.

Hai hoạt động này có thể hỗ trợ nhau, nhưng không giống nhau.

Nếu một bản kinh được dịch sai, diễn giải triết học dựa trên bản dịch ấy có thể bị ảnh hưởng. Nếu một biểu tượng có nhiều cách giải thích qua các thời kỳ, nhà nghiên cứu cần xác định cách giải thích nào thuộc về văn bản gốc, cách nào thuộc về các nhà chú giải đời sau và cách nào là cách đọc mới của chính mình.

Kim Định cần được đặt trong cả hai không gian: không gian nghiên cứu Nho học và không gian kiến tạo triết học.

Chỉ đọc ông như một nhà khảo cứu văn bản có thể bỏ qua tham vọng triết học của ông. Nhưng chỉ đọc ông như một triết gia mà không kiểm tra văn bản cũng có thể khiến những khẳng định lịch sử của ông được chấp nhận quá dễ dàng.

5. Nguyễn Hiến Lê và một cách tiếp cận khác đối với tri thức

Nguyễn Hiến Lê là một trường hợp hữu ích để mở rộng bức tranh trí thức miền Nam, dù không nên xem ông là người cùng dự án với Kim Định.

Nguyễn Hiến Lê hoạt động nổi bật trong lĩnh vực biên khảo, dịch thuật và phổ biến tri thức. Ông viết và dịch nhiều tác phẩm về văn học, lịch sử, tư tưởng Trung Hoa và phương pháp tự học. Những công trình của ông góp phần đưa tri thức cổ điển và hiện đại đến với độc giả rộng rãi.

Đặt Nguyễn Hiến Lê cạnh Kim Định không phải để tìm một cuộc tranh luận trực tiếp nếu chưa có chứng cứ, mà để thấy rằng cùng một nhu cầu tiếp cận truyền thống có thể dẫn đến những phương pháp rất khác nhau.

Một con đường nhấn mạnh dịch thuật, giải thích và phổ biến tri thức.

Một con đường tìm cách xây dựng một hệ thống triết học tổng hợp từ truyền thống.

Cả hai đều có thể có ích cho đời sống văn hóa, nhưng cần được đánh giá theo những tiêu chuẩn tương ứng.

Với dịch thuật và biên khảo, cần xem độ chính xác, nguồn văn bản, chất lượng giải thích và khả năng giúp người đọc tiếp cận tác phẩm.

Với một hệ thống triết học, cần xem tính nhất quán, sức giải thích, giá trị lập luận và khả năng trả lời những vấn đề mà hệ thống ấy đặt ra.

Với những khẳng định về nguồn gốc cổ đại, cả hai tiêu chuẩn đều chưa đủ: còn phải có bằng chứng lịch sử độc lập.

6. Những người đọc phương Tây để giải quyết vấn đề Việt Nam

Một nét nổi bật trong đời sống trí thức miền Nam thập niên 1960 là sự quan tâm đến triết học phương Tây.

Các cuộc thảo luận về hiện sinh, phân tâm học, hiện tượng học và những trường phái khác không chỉ là việc giới thiệu học thuyết từ nước ngoài. Nhiều trí thức tìm cách sử dụng chúng để hiểu thân phận con người, chiến tranh, tự do, trách nhiệm và khủng hoảng xã hội.

Nghiên cứu của Wynn Gadkar-Wilcox về chủ nghĩa hiện sinh tại miền Nam cho thấy các tác giả như Nguyễn Văn Trung và Trần Thái Đỉnh đã thảo luận những tư tưởng của các triết gia châu Âu và đặt chúng cạnh các vấn đề Việt Nam.

Điều này cung cấp một bối cảnh quan trọng để hiểu Kim Định.

Ông không phải người duy nhất muốn vượt khỏi việc nhập khẩu tư tưởng. Nhưng con đường ông lựa chọn khác với những người dùng hiện sinh hay các trường phái phương Tây làm điểm xuất phát.

Kim Định đi theo hướng tìm kiếm một triết lý Việt qua việc diễn giải Nho học, huyền sử và biểu tượng văn hóa.

Tuy nhiên, không nên vội kết luận rằng vì ông đi tìm truyền thống Việt nên ông không chịu ảnh hưởng của tư tưởng phương Tây. Việc được đào tạo triết học tại Pháp, sử dụng các khái niệm triết học hiện đại và xây dựng một hệ thống khái niệm có cấu trúc đều là những vấn đề cần khảo sát.

Câu hỏi không phải là một hệ thống có “thuần Việt” tuyệt đối hay không. Một hệ thống tư tưởng hiếm khi hình thành hoàn toàn biệt lập với những truyền thống khác.

Câu hỏi tốt hơn là: Kim Định đã tiếp nhận, chuyển hóa và tái cấu trúc những nguồn tư tưởng nào, và ông có giải thích rõ các bước chuyển ấy hay không?

7. Chiến tranh và sự phân hóa trong giới trí thức

Không thể viết về trí thức miền Nam trước năm 1975 mà bỏ qua chiến tranh và những chia rẽ chính trị.

Các học giả không chỉ khác nhau về phương pháp nghiên cứu. Họ còn khác nhau về quan niệm chính trị, cách nhìn cuộc chiến và con đường tương lai của Việt Nam.

Một số tìm cách bảo vệ truyền thống trước chủ nghĩa cộng sản. Một số khác muốn chống cả những mô hình chính trị mà họ cho là áp đặt từ bên ngoài. Có người tham gia phong trào phản chiến hoặc các hoạt động xã hội. Có người ưu tiên việc nghiên cứu, giảng dạy và xuất bản.

Không thể gom tất cả những người ấy vào một nhãn duy nhất.

Với Kim Định, cần đọc các tác phẩm theo thời điểm xuất bản để xác định cách ông mô tả chủ nghĩa cộng sản, phương Tây và cuộc khủng hoảng Việt Nam. Không nên mặc nhiên xem toàn bộ tư tưởng của ông chỉ là phản ứng chính trị, nhưng cũng không nên tách các tác phẩm khỏi những tranh luận ý thức hệ mà chính chúng tham gia.

Một triết lý có thể chứa đựng những luận điểm vượt ra ngoài hoàn cảnh chính trị đã sản sinh nó. Đồng thời, hoàn cảnh ấy có thể ảnh hưởng đến cách tác giả lựa chọn vấn đề, sử dụng khái niệm và đánh giá các truyền thống.

Hai điều này có thể cùng đúng.

8. Kim Định khác ở đâu?

Sau khi đặt Kim Định cạnh các học giả và trào lưu cùng thời, có thể nhận ra một số nét riêng trong dự án của ông.

Thứ nhất, ông không chỉ muốn giới thiệu Nho học hay phục hồi các giá trị đạo đức cổ truyền. Ông muốn xây dựng một cách giải thích về nền tảng triết học của văn hóa Việt Nam.

Thứ hai, ông tìm cách nối nhiều loại tư liệu và biểu tượng vào một hệ thống: kinh điển Nho học, truyền thuyết nguồn gốc, biểu tượng văn hóa và những khái niệm triết học do ông phát triển.

Thứ ba, ông không dừng ở câu hỏi về lịch sử. Ông muốn những gì mình tìm thấy có thể định hướng đời sống hiện đại, đặc biệt trong cách hiểu về con người, cộng đồng và xã hội.

Những nét ấy làm nên sức hấp dẫn của Kim Định đối với người đọc muốn tìm một nền tảng tinh thần Việt Nam.

Nhưng cũng chính những nét ấy khiến việc đánh giá ông trở nên khó khăn.

Khi một tác giả kết hợp lịch sử, huyền thoại, triết học và tư tưởng xã hội trong cùng một hệ thống, người đọc phải phân biệt các loại mệnh đề khác nhau. Một luận điểm triết học không thể thay thế bằng chứng khảo cổ. Một cách diễn giải huyền thoại không tự động chứng minh nguồn gốc của một kinh điển. Một ý tưởng có giá trị nhân sinh không tự động xác nhận mọi khẳng định lịch sử đi kèm.

Đây là điểm cuốn sách phải giữ vững khi đi vào các phần sau.

9. Đừng biến sự khác biệt thành huyền thoại về một thiên tài cô độc

Một nguy cơ khi viết về một nhà tư tưởng có hệ thống riêng là biến ông thành người duy nhất nhìn thấy điều mà tất cả những người khác bỏ qua.

Cách kể ấy hấp dẫn, nhưng thường làm nghèo lịch sử.

Kim Định có thể có những trực giác riêng. Ông có thể đặt những câu hỏi ít người đặt theo cùng một cách. Ông có thể kết hợp các nguồn tư liệu theo một hướng độc đáo.

Nhưng tất cả điều đó cần được xem xét trong mối quan hệ với đời sống trí thức rộng hơn.

Nếu không, ta sẽ bỏ qua những người cùng nghiên cứu Nho học, những nhà biên khảo, những học giả triết học phương Tây và những người cũng tìm cách trả lời câu hỏi về căn tính Việt Nam.

Ngược lại, cũng không nên hòa tan Kim Định vào bối cảnh đến mức không còn nhận ra nét riêng của ông.

Mục tiêu không phải là hạ thấp hay nâng cao vị trí của Kim Định. Mục tiêu là xác định đúng vị trí ấy.

10. Đặt lại vấn đề: cần chứng minh điều gì khi nói Kim Định có ảnh hưởng?

Khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng, từ “ảnh hưởng” thường được sử dụng quá dễ dàng.

Một học giả được nói là chịu ảnh hưởng của người khác chỉ vì hai người cùng sử dụng một khái niệm. Một hệ thống bị cho là vay mượn chỉ vì nó có nét tương tự một trường phái có trước. Hoặc ngược lại, người ta tuyên bố một nhà tư tưởng hoàn toàn độc lập mà không khảo sát những nguồn ông đã đọc.

Đối với Kim Định, cần phân biệt ít nhất bốn mức độ:

Mức một: cùng bối cảnh. Hai người sống trong cùng thời đại và đối diện những vấn đề tương tự.

Mức hai: tương đồng tư tưởng. Hai hệ thống có những điểm gần nhau, nhưng chưa xác định được quan hệ trực tiếp.

Mức ba: có khả năng tiếp xúc. Có chứng cứ về việc đọc, giảng dạy, trao đổi hoặc tham gia cùng một mạng lưới trí thức.

Mức bốn: ảnh hưởng có thể chứng minh. Có văn bản, trích dẫn, thư từ, lời thừa nhận hoặc chuỗi chứng cứ đủ mạnh để xác lập quan hệ.

Không được dùng mức một hoặc mức hai để khẳng định mức bốn.

Áp dụng nguyên tắc ấy, chương này có thể đặt Kim Định vào mạng lưới trí thức miền Nam, nhưng chưa nên tuyên bố một sơ đồ ảnh hưởng trực tiếp giữa ông và từng học giả nếu chưa có chứng cứ tương ứng.

11. Đối thoại Hưng Quốc: truyền thống cần đối thoại, không cần độc quyền

Từ góc nhìn Hưng Quốc, điều đáng học ở Kim Định là nỗ lực tìm kiếm nền tảng tư tưởng của chính dân tộc mình.

Nhưng nỗ lực ấy chỉ có thể phát triển lành mạnh khi chấp nhận đối thoại với những cách nghiên cứu khác.

Một nền triết lý Việt Nam, nếu muốn có giá trị, không nên phải dựa vào việc chứng minh rằng mọi tư tưởng tốt đẹp đều có nguồn gốc Việt Nam.

Giá trị của một tư tưởng không được quyết định chỉ bởi quốc tịch của người đầu tiên nghĩ ra nó.

Nếu một ý tưởng về nhân phẩm có nguồn gốc từ một truyền thống khác nhưng giúp người Việt xây dựng xã hội công bằng hơn, việc tiếp nhận nó không làm Việt Nam mất bản sắc.

Nếu một tư tưởng xuất phát từ truyền thống Việt Nam nhưng không còn phù hợp với bằng chứng hoặc hoàn cảnh hiện đại, việc sửa đổi nó không phải là phản bội tổ tiên.

Điều cần giữ không phải quyền sở hữu tuyệt đối đối với mọi ý tưởng, mà là năng lực tự suy nghĩ, tự kiểm chứng và tự lựa chọn.

Ở đây, câu hỏi Hưng Quốc đặt ra cho Kim Định là:

Một dân tộc có đủ tự tin để nghiên cứu cội nguồn của mình mà không cần biến cội nguồn ấy thành câu trả lời cho mọi vấn đề hay không?

Nếu có, truyền thống sẽ trở thành nguồn lực cho sáng tạo.

Nếu không, truyền thống có thể trở thành một hệ thống khép kín, nơi mọi chứng cứ đều bị buộc phải xác nhận điều người ta đã tin từ trước.

KẾT CHƯƠNG V

Kim Định thuộc về một thế hệ trí thức miền Nam đã nỗ lực tìm cách hiểu lại quan hệ giữa truyền thống và hiện đại.

Ông có điểm chung với những người nghiên cứu Nho học, triết học phương Đông và văn hóa Việt Nam. Ông cũng sống trong một môi trường nơi các tư tưởng phương Tây được tiếp nhận, phê bình và vận dụng để trả lời những câu hỏi của xã hội Việt Nam.

Điểm riêng của ông là tham vọng xây dựng một hệ thống Việt Lý, Việt Nho và An Vi từ việc diễn giải các nguồn tư liệu và biểu tượng văn hóa.

Tham vọng ấy đáng được nghiên cứu nghiêm túc. Nhưng không thể đánh giá nó chỉ bằng sự độc đáo của ý tưởng hoặc sức hấp dẫn của ngôn từ.

Phải đọc văn bản, kiểm tra nguồn, so sánh với các học giả khác và phân biệt rõ lịch sử với triết học.

Bài học quan trọng nhất của chương này là: một nhà tư tưởng chỉ được hiểu đúng khi được đặt vừa trong thời đại của mình, vừa trong cuộc đối thoại với những người không hoàn toàn đồng ý với mình.

Chương tiếp theo sẽ chuyển sang giai đoạn sau năm 1975: Kim Định ở hải ngoại, sự tiếp tục của công trình Việt Nho – An Vi và cách di sản của ông được truyền bá, diễn giải và tiếp nhận trong những môi trường mới.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Nguyễn Tuấn Cường, “The Promotion of Confucianism in South Vietnam (1955–1975) and the Role of Nguyễn Đăng Thục as a New Confucian Scholar,” Journal of Vietnamese Studies, 10(4), 2015, tr. 30–81. Nghiên cứu về phong trào phục hưng Nho học và vai trò của Nguyễn Đăng Thục.
  2. Nguyễn Tuấn Cường, “The Last Confucians of Mid-20th Century Vietnam: A Cultural History of the Vietnam Association of Traditional Studies,” Asian Studies, 8(2), 2020, tr. 185–211. Nghiên cứu về tổ chức nghiên cứu truyền thống và các hoạt động văn hóa Nho học tại miền Nam.
  3. Wynn Gadkar-Wilcox, “Existentialism and Intellectual Culture in South Vietnam,” The Journal of Asian Studies, 73(2), 2014. Nghiên cứu về sự tiếp nhận chủ nghĩa hiện sinh trong đời sống trí thức miền Nam.
  4. Phạm Văn Quang, “Aperçu du champ intellectuel sud-vietnamien postcolonial,” International Journal of Francophone Studies, 24(1–2), 2021, tr. 9–28. Nghiên cứu về cấu trúc và quan hệ trong trường trí thức miền Nam hậu thuộc địa.
  5. Lương Kim Định, Cửa Khổng, Ra Khơi, Sài Gòn, 1965.
  6. Lương Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970.
  7. Lương Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1973.
  8. Các hồ sơ đại học, niên giám giảng dạy, tạp chí và ấn phẩm trước năm 1975 cần được tiếp tục thu thập để xác định chính xác mạng lưới cộng tác, tranh luận và ảnh hưởng trực tiếp giữa Kim Định với các học giả cùng thời.

Ghi chú phương pháp: Những điểm tương đồng giữa Kim Định và các học giả khác trong chương này được dùng để xác định bối cảnh so sánh, không mặc nhiên khẳng định quan hệ ảnh hưởng trực tiếp. Những kết luận về ảnh hưởng cần được bổ sung bằng chứng cứ văn bản và tư liệu đương thời.


Wednesday, October 7, 2026

CHƯƠNG 4 - VÌ SAO KIM ĐỊNH MUỐN TÌM MỘT NỀN TRIẾT LÝ VIỆT?

 CHƯƠNG IV

VÌ SAO KIM ĐỊNH MUỐN TÌM MỘT NỀN TRIẾT LÝ VIỆT?

Từ câu hỏi “Việt Nam có văn hóa gì?” đến câu hỏi khó hơn: “Việt Nam có một cách nhìn về con người và thế giới hay không?”

Có một sự khác biệt rất lớn giữa việc nghiên cứu văn hóa Việt Nam và việc đi tìm một triết lý Việt Nam.

Nghiên cứu văn hóa có thể bắt đầu từ phong tục, ngôn ngữ, tín ngưỡng, ca dao, truyền thuyết, lễ hội, tổ chức làng xã, nghệ thuật, văn chương và lịch sử.

Nhưng khi nói đến triết lý, câu hỏi trở nên khác.

Triết lý không chỉ hỏi:

Người Việt đã làm gì?

Mà còn hỏi:

Vì sao người Việt làm như vậy?

Không chỉ hỏi:

Người Việt tin vào điều gì?

Mà còn hỏi:

Những niềm tin ấy phản ánh quan niệm nào về con người, xã hội và thế giới?

Và xa hơn:

Có một nguyên lý nào đủ nhất quán để có thể gọi là một triết lý hay không?

Kim Định đã dành phần lớn sự nghiệp tư tưởng của mình cho câu hỏi ấy.

Nhưng muốn hiểu ông, không nên bắt đầu bằng việc tin rằng “triết lý Việt” chắc chắn đã tồn tại.

Phải bắt đầu bằng chính vấn đề mà ông đặt ra.


1. Một dân tộc có văn hóa nhưng có nhất thiết phải có triết học?

Đây là câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng thực ra rất khó.

Việt Nam chắc chắn có một nền văn hóa lâu đời.

Điều đó thể hiện qua ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng, văn học dân gian, nghệ thuật, cấu trúc gia đình, làng xã, cách ứng xử với thiên nhiên và những hình thức tổ chức cộng đồng.

Nhưng từ đó suy ra:

Việt Nam có một nền triết học độc lập

là một bước nhảy khác.

Một nền văn hóa không nhất thiết phải có một hệ thống triết học được trình bày thành các tác phẩm có cấu trúc như triết học Hy Lạp, triết học Ấn Độ hay triết học châu Âu.

Nếu định nghĩa “triết học” theo tiêu chuẩn của lịch sử triết học hàn lâm phương Tây, câu hỏi về một “triết học Việt Nam” trở nên đặc biệt khó.

Nhưng nếu hiểu triết học rộng hơn là những suy tư có hệ thống về con người, vũ trụ, đạo lý và đời sống, thì câu hỏi lại mở ra.

Kim Định chọn hướng thứ hai.

Ông không tìm một “triết học Việt Nam” theo nghĩa phải có một Aristotle Việt Nam, một Kant Việt Nam hay một Descartes Việt Nam.

Ông tìm cái mà ông cho rằng nằm ẩn dưới cấu trúc văn hóa.

Đây là một thay đổi rất quan trọng về cách đặt vấn đề.


2. Câu hỏi về “cái Việt” không bắt đầu từ Kim Định

Cần khẳng định điều này ngay từ đầu.

Kim Định không phải người đầu tiên hỏi:

Việt Nam có gì riêng?

Từ đầu thế kỷ XX, khi xã hội Việt Nam bước vào quá trình hiện đại hóa và tiếp xúc ngày càng mạnh với phương Tây, vấn đề quốc học, văn hóa dân tộc và căn tính Việt Nam đã trở thành một mối quan tâm của nhiều trí thức.

Một mặt, người Việt phải tiếp thu khoa học, kỹ thuật, giáo dục và thể chế mới.

Mặt khác, việc tiếp thu quá mạnh những mô hình bên ngoài đặt ra một câu hỏi:

Nếu chỉ tiếp nhận những gì người khác đã nghĩ, Việt Nam sẽ còn lại gì là của mình?

Đây là một câu hỏi đặc biệt gay gắt trong một xã hội từng trải qua chế độ thuộc địa.

Nhưng nó không chỉ là câu hỏi chống thực dân.

Ngay cả sau khi giành được độc lập, vấn đề vẫn tồn tại.

Nếu mô hình chính trị đến từ một hệ tư tưởng ngoại nhập, giáo dục hiện đại đến từ phương Tây, khoa học đến từ phương Tây, các khái niệm chính trị hiện đại đến từ phương Tây, thì:

Cái gì làm nên một tư tưởng Việt Nam?

Kim Định đi vào chính khoảng trống ấy.


3. Ba cuộc khủng hoảng mà Kim Định nhìn thấy

Có thể đọc toàn bộ dự án tư tưởng Kim Định như một phản ứng trước ba cuộc khủng hoảng.

Khủng hoảng thứ nhất: mất nền tảng truyền thống

Nho học từng là nền tảng quan trọng của xã hội Việt Nam truyền thống.

Nhưng đến thế kỷ XX, hệ thống khoa cử Nho học đã chấm dứt.

Giá trị của Nho giáo bị đặt lại.

Một bộ phận trí thức xem Nho giáo là nguyên nhân của sự trì trệ.

Một bộ phận khác muốn phục hồi những giá trị của nó.

Kim Định không chọn hoàn toàn một trong hai.

Ông đặt một câu hỏi khác:

Nho giáo mà người Việt đang biết có phải toàn bộ Nho giáo hay không?

Và xa hơn:

Có một lớp Nho học nguyên thủy hơn đã bị che khuất bởi lịch sử về sau hay không?

Từ đây mới xuất hiện khái niệm “Việt Nho”.

Nhưng phải lưu ý: “Việt Nho” ở Kim Định không nên được hiểu ngay như một sự kiện lịch sử đã được chứng minh.

Đó là một luận đề mà ông phải xây dựng và bảo vệ.


Khủng hoảng thứ hai: tiếp nhận phương Tây nhưng sợ đánh mất mình

Kim Định không phải người chống phương Tây theo nghĩa đơn giản.

Chính ông được đào tạo triết học trong môi trường phương Tây.

Ông nghiên cứu các tư tưởng phương Tây.

Ông sử dụng nhiều phạm trù triết học để trình bày những điều mình tìm thấy trong văn hóa Việt Nam.

Vì thế, vấn đề của ông không phải:

Đông phương tốt, Tây phương xấu.

Vấn đề sâu hơn:

Một dân tộc có thể hiện đại hóa mà không phải trở thành bản sao của một nền văn minh khác hay không?

Đây là câu hỏi mà nhiều xã hội ngoài phương Tây từng phải đối diện.

Nhật Bản, Trung Hoa, Ấn Độ và nhiều xã hội châu Á đều từng tranh luận về quan hệ giữa truyền thống và hiện đại.

Trong bối cảnh Việt Nam, câu hỏi ấy còn phức tạp hơn vì đất nước đồng thời trải qua thuộc địa, chiến tranh và chia cắt.

Kim Định tìm câu trả lời bằng cách đi ngược vào nền văn hóa.

Ông muốn tìm một nguyên lý có thể vừa Việt, vừa có khả năng đối thoại với thế giới.


Khủng hoảng thứ ba: chủ nghĩa duy vật và vấn đề con người

Đây là một điểm rất đáng chú ý trong các tác phẩm của Kim Định.

Trong Việt Lý Tố Nguyên, ông trực tiếp đặt vấn đề trước sự trỗi dậy của cộng sản tại Trung Quốc, Bắc Hàn và Bắc Việt; ông hỏi liệu một truyền thống triết lý được ông gọi là Việt Nho có đủ sức trả lời trước sức mạnh của chủ nghĩa cộng sản hay không.

Điều đó cho thấy một điều:

Dự án tìm kiếm Việt Lý của Kim Định không hoàn toàn là một công trình khảo cổ tư tưởng.

Nó còn là một dự án trí thức của thời đại ông.

Ông muốn tìm một nền tảng tinh thần có khả năng đối thoại hoặc đối trọng với những hệ tư tưởng đang cạnh tranh để định hình tương lai Việt Nam.

Trong một số đoạn, ông thậm chí sử dụng ngôn ngữ như “mặt trận văn hóa”, “chủ đạo”, “cán bộ”, cho thấy dự án văn hóa của ông mang một sắc thái ứng xử với cuộc đấu tranh ý thức hệ đương thời.

Điều này cần được nói thẳng.

Nếu bỏ yếu tố ấy ra khỏi Kim Định, chúng ta sẽ biến ông thành một triết gia thuần túy siêu lịch sử.

Ông không phải như vậy.

Ông là một trí thức của thời chiến.


4. “Việt Lý” trước hết là một câu hỏi về sức sống

Điều thú vị là Kim Định không chỉ hỏi:

Người Việt cổ đã nghĩ gì?

Ông còn hỏi:

Những gì người Việt cổ nghĩ có thể giúp người Việt hiện đại sống như thế nào?

Hai câu hỏi này khác nhau.

Câu hỏi thứ nhất thuộc về lịch sử tư tưởng.

Câu hỏi thứ hai thuộc về triết học và nhân sinh.

Và Kim Định thường đi từ câu hỏi thứ nhất sang câu hỏi thứ hai.

Đây là lý do ông quan tâm đến các khái niệm như:

  • nhân bản;
  • nhân chủ;
  • hòa;
  • thái hòa;
  • cộng đồng;
  • tâm linh;
  • an vi;
  • thời;
  • và sau cùng là một cách sống phù hợp với con người.

Nếu chỉ đọc Kim Định như một người muốn chứng minh nguồn gốc Việt Nam của Kinh Dịch hay Nho học, chúng ta sẽ bỏ mất phần quan trọng hơn:

Ông muốn tìm một nền tảng để trả lời câu hỏi về con người hiện đại.


5. Từ “nguồn gốc” đến “nguyên lý”

Tên Việt Lý Tố Nguyên đã nói lên rất nhiều điều.

“Tố nguyên” có thể hiểu theo hướng trở về căn nguyên.

Nhưng căn nguyên ở đây không chỉ là:

Một dân tộc xuất hiện từ đâu?

Mà còn là:

Một nền văn hóa vận hành theo nguyên lý nào?

Đó là lý do Kim Định không dừng ở việc khảo cứu các triều đại.

Ông đi tìm những mô thức.

Ông đọc truyền thuyết.

Ông đọc Kinh Dịch.

Ông đọc các kinh điển Nho học.

Ông tìm ý nghĩa trong trống đồng.

Ông đọc lại các biểu tượng Lạc Long Quân – Âu Cơ.

Ông quan tâm đến cơ cấu âm – dương, ngũ hành, số, thời và những cấu trúc mà ông cho rằng có thể cho thấy một nền minh triết cổ.

Một số giới thiệu về Kim Định ngày nay tiếp tục diễn giải hệ thống của ông theo hướng này, nhấn mạnh việc ông sử dụng huyền thoại, Kinh Dịch và trống đồng để tìm một cơ cấu tư tưởng Việt.

Nhưng chính ở đây phải dựng một hàng rào phương pháp.

Một biểu tượng có thể có ý nghĩa triết học.

Nhưng ý nghĩa triết học của một biểu tượng không tự động chứng minh rằng người tạo ra biểu tượng ấy đã có cùng một hệ thống triết học mà người hiện đại diễn giải.

Đây sẽ là một trong những vấn đề khó nhất khi chúng ta bước vào phần V của cuốn sách.


6. “Việt Nho” ra đời từ một nghịch lý

Kim Định đứng trước một nghịch lý.

Nho giáo là một truyền thống mà lịch sử thường gắn rất chặt với Trung Hoa.

Nhưng Việt Nam đã tiếp nhận Nho giáo trong nhiều thế kỷ.

Nếu nói:

Nho giáo hoàn toàn là của Trung Hoa

thì chúng ta có nguy cơ phủ nhận quá trình Việt hóa sâu sắc của Nho giáo tại Việt Nam.

Nhưng nếu nói:

Nho giáo vốn là của Việt Nam rồi Trung Hoa lấy đi

thì chúng ta lại bước vào một luận đề lịch sử rất lớn, đòi hỏi bằng chứng cực kỳ mạnh.

Kim Định chọn con đường thứ ba.

Ông phân biệt Việt Nho với Hán Nho.

Theo cách ông xây dựng, có một lớp Nho học nguyên thủy mang tính nhân bản, cộng đồng và hòa hợp, sau đó được diễn giải theo những cấu trúc khác nhau trong lịch sử Trung Hoa.

Những giới thiệu hiện nay về hệ thống Kim Định thường trình bày “Việt Nho” theo hướng đó.

Nhưng cần tách hai mệnh đề:

Mệnh đề triết học:

Có thể xây dựng một cách đọc Nho học nhấn mạnh nhân bản, cộng đồng, hòa và nhân chủ.

Mệnh đề này có thể được tranh luận bằng triết học.

Mệnh đề lịch sử:

Những yếu tố ấy có nguồn gốc đặc biệt từ một truyền thống Việt cổ, trước khi được Trung Hoa tiếp nhận hoặc biến đổi.

Mệnh đề này phải được kiểm chứng bằng sử liệu.

Hai mệnh đề không được dùng để chứng minh lẫn nhau.


7. Vì sao phải tìm “Việt” chứ không chỉ tìm “Đông phương”?

Đây là một câu hỏi rất đáng đặt.

Nếu Kim Định chỉ muốn chống chủ nghĩa duy vật phương Tây, ông có thể nghiên cứu Phật giáo.

Nếu ông muốn phục hồi Nho học, ông có thể nghiên cứu Khổng Tử.

Nếu ông muốn xây dựng một triết học Đông phương, ông có thể nghiên cứu Trung Hoa, Ấn Độ và Nhật Bản.

Vậy tại sao ông phải đi tìm Việt?

Câu trả lời có lẽ nằm ở một trực giác rất căn bản:

Một dân tộc muốn tự tin trong thế giới hiện đại cần có khả năng tự nhận thức về chính mình.

Đây chính là điểm Kim Định có thể gặp Hưng Quốc.

Không phải vì hai hệ thống tư tưởng giống nhau.

Mà vì cả hai đều đặt câu hỏi về năng lực tự chủ của một dân tộc.

Kim Định đi tìm:

Cội nguồn tinh thần.

Hưng Quốc đi tìm:

Năng lực của con người và quốc gia trong hiện tại.

Một bên hỏi:

Ta là ai?

Bên kia hỏi:

Ta có thể làm được gì?

Nếu chỉ có “ta là ai” mà không có năng lực hành động, căn tính có thể biến thành hoài niệm.

Nếu chỉ có “ta làm được gì” mà không biết “ta là ai”, phát triển có thể biến thành sao chép.

Đây là điểm mà cuộc đối thoại Kim Định – Hưng Quốc về sau có thể trở nên thực sự có ý nghĩa.


8. Nhưng “tìm về nguồn” cũng có một mặt tối

Đây là nơi không nên chỉ ca ngợi Kim Định.

Tìm về nguồn có thể tạo ra sức mạnh.

Nhưng cũng có thể tạo ra ảo tưởng.

Một dân tộc nếu quá say mê quá khứ có thể bắt đầu tin rằng:

Vì tổ tiên từng vĩ đại, nên chúng ta hôm nay đương nhiên vĩ đại.

Đó là một bước nhảy nguy hiểm.

Lịch sử không vận hành như vậy.

Một nền văn hóa từng có giá trị không bảo đảm rằng hậu thế sẽ tiếp tục có năng lực.

Một truyền thống tốt không tự động tạo ra một nhà nước tốt.

Một triết lý đẹp không tự động tạo ra một xã hội công bằng.

Một câu chuyện về tổ tiên không thể thay thế bằng chứng về năng lực hiện tại.

Đây là vấn đề mà Hưng Quốc phải đặt ra với Kim Định:

Nếu Việt Nho thực sự có những giá trị mà ông nói, tại sao những giá trị ấy không tự động biến thành Dân Mạnh, Quốc Trí, Quốc Đức và Quốc Cường?

Câu hỏi này không nhằm phủ nhận Kim Định.

Nó buộc tư tưởng Kim Định đi thêm một bước.

Từ:

“Ta có một truyền thống tốt”

sang:

“Làm thế nào biến giá trị của truyền thống thành năng lực sống trong hiện tại?”


9. Kim Định không chỉ muốn phục hồi, ông muốn tái cấu trúc

Một điểm cần đặc biệt lưu ý.

Nếu đọc toàn bộ danh mục tác phẩm của Kim Định, có thể thấy ông không dừng ở việc giải thích Khổng Tử.

Từ Cửa Khổng, Nhân Bản, Chữ Thời, Lạc Thư Minh Triết, Việt Lý Tố Nguyên, Cơ Cấu Việt Nho, Tinh Hoa Ngũ Điển cho đến các tác phẩm về An Vi, ông ngày càng xây dựng một hệ thống khái niệm riêng. Thư mục lưu trữ các tác phẩm của ông cho thấy quá trình này diễn ra liên tục trong giai đoạn trước 1975.

Điều đó cho phép đặt một giả thuyết:

Kim Định không chỉ là người “khôi phục” một hệ thống có sẵn.

Ông có thể đồng thời là người kiến tạo một hệ thống triết học mới bằng cách đọc lại các nguồn cổ truyền.

Nếu vậy, câu hỏi “Kim Định có đúng lịch sử hay không?” vẫn rất quan trọng.

Nhưng chưa đủ.

Phải hỏi thêm:

Hệ thống mà Kim Định kiến tạo có giá trị triết học độc lập hay không?

Đây là cách đánh giá công bằng hơn.

Một nhà triết học có thể đọc lại một truyền thống theo cách chưa từng có trước đó.

Nếu cách đọc ấy sâu sắc, nhất quán và giải quyết được những vấn đề thật của con người, nó vẫn có thể có giá trị triết học.

Nhưng nếu ông tuyên bố rằng cách đọc ấy là một sự kiện lịch sử đã được chứng minh, thì lại phải chịu tiêu chuẩn của sử học.


10. Câu hỏi về “bằng chứng”

Đây là nơi cuộc đối thoại với Kim Định phải nghiêm khắc.

Giả sử Kim Định nói:

Trống đồng biểu hiện một triết lý nhân chủ.

Chúng ta phải hỏi:

Bằng chứng nào cho thấy người chế tác trống đồng đã hiểu biểu tượng ấy theo đúng nghĩa Kim Định?

Nếu Kim Định nói:

Truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ chứa một triết lý Việt.

Chúng ta phải hỏi:

Phiên bản truyền thuyết nào? Được ghi lại vào thời điểm nào? Văn bản cổ nhất còn lại là gì? Có thể phân biệt lớp truyền thuyết cổ với lớp biên soạn về sau không?

Nếu ông nói:

Kinh Dịch có nguồn gốc Việt.

Chúng ta phải hỏi:

Nguồn tư liệu nào chứng minh điều đó? Có sự phân biệt giữa truyền thống diễn giải và chứng cứ lịch sử không?

Nếu ông nói:

Việt Nho khác Hán Nho.

Chúng ta phải hỏi:

“Việt Nho” được định nghĩa theo lịch sử, theo triết học, hay theo một mô hình lý tưởng?

Đây chính là phương pháp của cuốn sách này.

Không bác bỏ trước.

Không tin trước.

Hỏi trước.


11. Tại sao câu hỏi ấy vẫn đáng nghiên cứu hôm nay?

Có thể có người cho rằng đây là câu chuyện của một thế kỷ trước.

Việt Nam ngày nay đã khác.

Đất nước không còn trong hoàn cảnh chiến tranh như thời Kim Định.

Khoa học xã hội phát triển hơn.

Khảo cổ học phát triển hơn.

Ngôn ngữ học lịch sử phát triển hơn.

Nghiên cứu Trung Hoa cổ đại, Đông Nam Á và Đông Á có thêm nhiều tư liệu.

Vậy tại sao vẫn phải đọc Kim Định?

Chính vì ngày nay chúng ta có điều kiện để kiểm chứng ông tốt hơn.

Nếu một số trực giác của Kim Định có cơ sở, nghiên cứu hiện đại có thể làm rõ chúng.

Nếu một số giả thuyết của ông không đứng vững, chúng ta có thể chỉ ra vì sao.

Nếu một số khái niệm của ông thực chất là sáng tạo triết học thế kỷ XX chứ không phải tư tưởng cổ đại, chúng ta cũng có thể trả lại chúng đúng vị trí.

Đó mới là cách một di sản sống.

Không phải bằng cách bảo vệ nó khỏi mọi phê bình.

Mà bằng cách đưa nó vào đối thoại.


12. Đặt lại vấn đề: Kim Định thật sự đang tìm cái gì?

Sau khi đi qua bối cảnh và các tác phẩm đầu tiên, có thể tạm đặt lại câu hỏi.

Có ít nhất bốn cách hiểu về dự án của Kim Định.

Cách hiểu thứ nhất: tìm lại một nền triết học đã mất

Theo cách này, Việt Nho đã từng tồn tại nhưng bị lịch sử che khuất.

Nhiệm vụ của Kim Định là khai quật lại.

Cách hiểu thứ hai: giải thích lại văn hóa Việt bằng triết học

Theo cách này, không nhất thiết phải có một “Việt Triết” hoàn chỉnh từ thời cổ đại.

Kim Định lấy những chất liệu văn hóa có thật rồi diễn giải chúng thành một hệ thống triết học.

Cách hiểu thứ ba: xây dựng một triết lý Việt Nam hiện đại

Theo cách này, “Việt Lý” là một dự án hiện đại hóa.

Nó sử dụng truyền thống làm nguyên liệu để xây dựng một nền triết học đáp ứng những vấn đề của thế kỷ XX.

Cách hiểu thứ tư: một sự kết hợp của cả ba

Có thể Kim Định vừa tin rằng ông đang phục hồi một truyền thống cổ, vừa thực sự kiến tạo lại nó theo cách của chính ông.

Nếu vậy, vấn đề không còn là lựa chọn “phát hiện hay sáng tạo”.

Mà là:

Kim Định đã phát hiện được bao nhiêu, diễn giải bao nhiêu và kiến tạo bao nhiêu?

Đây có lẽ là câu hỏi công bằng nhất.


13. Vấn nạn: khi nhu cầu căn tính trở thành nhu cầu chứng minh

Một nguy cơ luôn tồn tại trong mọi dự án tìm kiếm căn tính dân tộc.

Khi một dân tộc cảm thấy mình từng bị xem nhẹ, bị đô hộ hoặc bị đặt ở vị trí thấp hơn một nền văn minh khác, nhu cầu tìm lại niềm tự hào là rất tự nhiên.

Nhưng chính nhu cầu ấy có thể tạo ra một áp lực vô hình:

Ta muốn quá khứ phải vĩ đại.

Từ đó có thể xuất hiện sự lựa chọn tư liệu.

Một truyền thuyết được đọc như lịch sử.

Một biểu tượng được đọc như triết học.

Một sự tương đồng được đọc như quan hệ nguồn gốc.

Một khả năng được đọc như sự thật.

Đây không phải vấn đề riêng của Kim Định.

Nó là một vấn đề chung của mọi nền văn hóa khi viết lại nguồn gốc của chính mình.

Vì vậy, nếu muốn đối thoại công bằng với Kim Định, chúng ta phải làm điều mà ông có thể đã mong muốn nhất:

đem câu hỏi của ông trở lại với sự thật.

Nếu sự thật ủng hộ ông, hãy nói rõ.

Nếu sự thật chỉ ủng hộ một phần, hãy giữ phần đó.

Nếu chưa đủ chứng cứ, phải nói chưa đủ.

Và nếu có chỗ ông đã đi quá xa, cũng phải nói thẳng.


14. Đối thoại Hưng Quốc: từ “cội nguồn” đến “năng lực”

Ở đây bắt đầu xuất hiện một khoảng cách rất thú vị giữa Kim Định và Hưng Quốc.

Kim Định hỏi:

Cội nguồn tinh thần của người Việt là gì?

Hưng Quốc hỏi:

Những con người Việt Nam hôm nay có năng lực gì?

Kim Định tìm:

Việt Lý.

Hưng Quốc tìm:

Dân Mạnh.

Kim Định nhấn mạnh:

Nhân bản – Nhân chủ – Thái hòa – An Vi.

Hưng Quốc phải hỏi tiếp:

Làm sao những giá trị ấy trở thành giáo dục, pháp quyền, khoa học, kinh tế, thể chế và năng lực quốc gia?

Đây không phải là sự phủ nhận.

Ngược lại.

Nếu Việt Lý chỉ dừng ở việc làm cho người Việt tự hào về mình, thì nó chưa đủ.

Nếu Việt Lý giúp người Việt hiểu mình, hiểu người, hiểu giới hạn của mình và biết cách xây dựng một xã hội tốt hơn, khi ấy nó mới có giá trị thực tiễn.

Một dân tộc không thể sống mãi bằng câu hỏi:

“Tổ tiên ta đã từng là ai?”

Nó phải trả lời thêm:

“Chúng ta hôm nay muốn trở thành ai?”


15. Quy luật vận hành có thể rút ra

Từ trường hợp Kim Định, có thể rút ra một quy luật rộng hơn:

Càng bị đặt vào một môi trường văn hóa ngoại nhập mạnh, một dân tộc càng có xu hướng tìm lại căn tính của mình. Nhưng căn tính chỉ trở thành sức mạnh khi nó chuyển được từ ký ức sang năng lực.

Có ba bước:

Cội nguồn → Nhận thức → Năng lực.

Cội nguồn cho con người cảm giác mình thuộc về đâu.

Nhận thức giúp con người hiểu mình là ai.

Nhưng năng lực mới cho phép con người làm được điều gì.

Nếu thiếu cội nguồn, con người dễ mất phương hướng.

Nếu thiếu nhận thức, cội nguồn biến thành huyền thoại.

Nếu thiếu năng lực, nhận thức biến thành lời nói.

Đây là điểm mà cuộc đối thoại với Kim Định về sau sẽ phải đi tới.


KẾT CHƯƠNG IV

Kim Định muốn tìm một nền triết lý Việt không đơn giản vì ông tò mò về quá khứ.

Ông sống trong một thời đại mà Việt Nam phải trả lời đồng thời nhiều câu hỏi:

Ta là ai?

Ta thuộc về Đông hay Tây?

Ta có thể hiện đại hóa mà không mất mình hay không?

Ta có một nền tảng tinh thần riêng hay không?

Một dân tộc có thể chống lại sự áp đặt của một hệ tư tưởng bằng một hệ giá trị khác hay không?

Và sâu hơn:

Con người Việt Nam có thể đóng góp gì cho thế giới ngoài việc tiếp nhận tư tưởng của người khác?

Kim Định trả lời bằng con đường đi tìm Việt Lý, Việt Nho, rồi An Vi và Nhân Chủ.

Nhưng từ đây, nghiên cứu phải trở nên khó hơn.

Chúng ta không còn chỉ hỏi:

Kim Định muốn làm gì?

Mà phải hỏi:

Ông đã chứng minh được đến đâu?

Ông đã giả thuyết đến đâu?

Và ở đâu ông đã biến một trực giác triết học thành một khẳng định lịch sử?

Đó là bước ngoặt của cuốn sách.

Bởi muốn hiểu Kim Định thật sự, chương sau không thể chỉ tiếp tục kể về ông.

Phải đi vào thế giới tư tưởng đã hình thành ông.

Và trước hết là Khổng Tử.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Lương Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970. Văn bản hiện có cho thấy tác giả đặt trực tiếp vấn đề về Việt Nho, cộng sản và nhu cầu xây dựng một “mặt trận văn hóa”.
  2. Lương Kim Định, Cửa Khổng, Ra Khơi, Sài Gòn, 1965; các bản tái bản sau này.
  3. Lương Kim Định, Lạc Thư Minh Triết, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1971.
  4. Lương Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1973.
  5. Lương Kim Định, Chữ Thời – Triết Lý An Vi. Văn bản cho thấy cách ông liên hệ việc kiến thiết văn hóa, xã hội và quốc gia với một “hoàng cực” làm chuẩn tắc.
  6. Thư mục các tác phẩm Kim Định tại Thư viện Khoa Văn hóa học, cung cấp dữ liệu đối chiếu về tên sách và các ấn bản trước/sau 1975.
  7. Nguyễn Tuấn Cường, nghiên cứu về sự phục hưng Nho giáo tại miền Nam Việt Nam 1955–1975 và vai trò của Nguyễn Đăng Thục, dùng để đặt Kim Định trong mạng lưới nghiên cứu Nho học rộng hơn.
  8. Các nghiên cứu về đời sống tư tưởng, đại học và văn hóa miền Nam 1954–1975, dùng để phân biệt bối cảnh lịch sử với diễn giải về tư tưởng Kim Định.
  9. Các bản tái bản và giới thiệu Kim Định đương đại chỉ được sử dụng như nguồn phụ trợ; không mặc nhiên xem các lời khẳng định của môn sinh hoặc người kế thừa tư tưởng Kim Định là bằng chứng độc lập.


CHƯƠNG 3 - KIM ĐỊNH TRONG VIỆT NAM THẾ KỶ XX

 CHƯƠNG III

KIM ĐỊNH TRONG VIỆT NAM THẾ KỶ XX

Một con người đi tìm “cái Việt” giữa một thế kỷ bị chia cắt bởi chiến tranh, ý thức hệ và những cuộc tìm kiếm căn tính

Muốn hiểu Kim Định, không thể chỉ đọc những cuốn sách ông viết sau này rồi quay ngược lại giải thích toàn bộ cuộc đời ông.

Kim Định không xuất hiện trong một khoảng trống.

Ông trưởng thành trong một Việt Nam thuộc địa, được đào tạo trong môi trường Công giáo, trải qua những biến động của năm 1945, chiến tranh Đông Dương, sang Pháp học tập, rồi trở về một miền Nam đang hình thành một đời sống đại học và trí thức mới sau 1954. Từ cuối thập niên 1950 đến 1975, ông sống và viết trong một xã hội mà câu hỏi về dân tộc, văn hóa, hiện đại hóa, phương Đông, phương Tây và căn tính Việt Nam đồng thời xuất hiện.

Đó cũng là thời kỳ Việt Nam không chỉ bị chia đôi về lãnh thổ mà còn bị chia thành nhiều cách nhìn về con người và xã hội.

Một bên là chủ nghĩa Marxism-Leninism và dự án cách mạng xã hội chủ nghĩa.

Một bên là các khuynh hướng quốc gia, chống cộng và xây dựng một nhà nước Việt Nam không cộng sản.

Trong không gian ấy lại có Công giáo, Phật giáo, Nho học, hiện sinh, triết học phương Tây, văn hóa Pháp, các tư tưởng dân tộc chủ nghĩa, các phong trào sinh viên và những nỗ lực phục hồi hoặc diễn giải lại truyền thống.

Chính trong sự giao thoa đó, câu hỏi của Kim Định trở nên dễ hiểu hơn:

Nếu Việt Nam bước vào hiện đại bằng những mô hình tư tưởng chủ yếu đến từ bên ngoài, thì Việt Nam có một nền tảng tư tưởng của chính mình hay không?

Đây là câu hỏi lịch sử.

Nhưng cách Kim Định trả lời nó lại đưa ông sang địa hạt triết học.


1. Việt Nam đầu thế kỷ XX: một xã hội đứng giữa nhiều thế giới

Kim Định sinh vào đầu thế kỷ XX, thời kỳ Việt Nam đang nằm dưới chế độ thuộc địa của Pháp.

Đó là một giai đoạn mà cấu trúc trí thức truyền thống đang thay đổi rất nhanh.

Nho học từng giữ vị trí trung tâm trong đào tạo quan lại và đời sống học thuật đang suy yếu. Chữ Quốc ngữ ngày càng phát triển. Giáo dục Pháp-Việt mở ra những con đường tri thức mới. Các tư tưởng tự do, dân chủ, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa Marx dần đi vào đời sống trí thức.

Nhưng sự thay đổi ấy không đơn giản là câu chuyện “cũ” bị “mới” thay thế.

Một bộ phận trí thức Việt Nam tìm cách tiếp nhận phương Tây.

Một bộ phận khác muốn phục hồi truyền thống.

Một số tìm cách kết hợp hai phía.

Một số khác cho rằng muốn giải phóng dân tộc phải đồng thời làm một cuộc cách mạng xã hội.

Vì vậy, câu hỏi “Việt Nam là gì?” không chỉ là câu hỏi văn hóa.

Nó dần trở thành câu hỏi chính trị, lịch sử và triết học.

Đây là điểm rất quan trọng khi đọc Kim Định.

Ông không phải người đầu tiên đặt câu hỏi về căn tính Việt Nam. Trước ông đã có rất nhiều nỗ lực tìm kiếm quốc học, văn hóa dân tộc và lịch sử Việt Nam.

Điểm đặc biệt của Kim Định nằm ở chỗ ông muốn đi xa hơn việc mô tả văn hóa.

Ông muốn tìm một nguyên lý tư tưởng nằm phía dưới văn hóa Việt Nam.

Và đó chính là nơi xuất hiện khái niệm sau này ông gọi là Việt Lý, Việt Nho, rồi An Vi.


2. Năm 1945 và một thế hệ trí thức đứng trước câu hỏi lớn

Năm 1945 tạo ra một bước ngoặt chưa từng có trong lịch sử Việt Nam hiện đại.

Chế độ thuộc địa của Pháp sụp đổ.

Việt Nam tuyên bố độc lập.

Nhưng nền độc lập ấy nhanh chóng bị cuốn vào chiến tranh.

Từ 1945 đến 1954, vấn đề dân tộc, độc lập, chủ nghĩa cộng sản, chống thực dân và tương lai của Việt Nam gắn chặt với nhau.

Trong thời kỳ này, giới trí thức Việt Nam đứng trước một lựa chọn rất khó.

Có người đi theo Việt Minh.

Có người theo các lực lượng quốc gia khác.

Có người tìm cách đứng ngoài cuộc xung đột.

Có người thay đổi lập trường theo hoàn cảnh.

Riêng cộng đồng Công giáo cũng không thể được mô tả bằng một công thức đơn giản như “theo Pháp” hay “chống cách mạng”.

Các nghiên cứu về Công giáo Việt Nam giai đoạn 1945–1954 cho thấy cộng đồng Công giáo có những thái độ rất đa dạng; một số lãnh đạo Công giáo đã ủng hộ nền độc lập mới và chống sự trở lại của chế độ thuộc địa Pháp.

Điều này quan trọng khi đặt Kim Định vào bối cảnh.

Ông là một linh mục Công giáo.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng mọi tư tưởng của ông đều bắt nguồn từ lập trường chính trị Công giáo, càng không thể dùng căn cước tôn giáo để giải thích toàn bộ sự nghiệp triết học của ông.

Ngược lại, chính việc ông xuất thân từ một truyền thống tôn giáo có hệ thống triết học và thần học riêng có thể giúp giải thích một phần tại sao ông quan tâm sâu sắc đến những câu hỏi về:

  • con người;
  • nhân phẩm;
  • nền tảng đạo đức;
  • ý nghĩa của văn hóa;
  • quan hệ giữa tinh thần và vật chất;
  • tự do và trách nhiệm;
  • và câu hỏi về một nền triết học có khả năng định hướng đời sống.

Nhưng đây mới là một giả thuyết giải thích, chưa phải kết luận về nguyên nhân hình thành tư tưởng Kim Định.


3. 1954: Việt Nam bị chia đôi, nhưng đời sống tư tưởng lại mở ra một không gian mới

Hiệp định Genève năm 1954 tạo ra một thực tế lịch sử mới: Việt Nam bị chia thành hai vùng tập kết quân sự, rồi hình thành hai hệ thống chính trị đối lập.

Từ đây, hai miền Việt Nam phát triển những môi trường trí thức khác nhau.

Ở miền Bắc, đời sống tư tưởng ngày càng được tổ chức trong khuôn khổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa và chủ nghĩa Marx-Lenin.

Ở miền Nam, đặc biệt tại Sài Gòn, Huế và Đà Lạt, một không gian đại học và xuất bản mới được hình thành.

Điều này không có nghĩa miền Nam là một không gian hoàn toàn tự do, phi chính trị hay không chịu ảnh hưởng của chiến tranh. Ngược lại, chiến tranh và chính trị tác động rất mạnh đến đời sống đại học.

Nhưng trong lĩnh vực học thuật, văn học và triết học, miền Nam trong giai đoạn 1954–1975 chứng kiến sự du nhập và tranh luận của nhiều trường phái tư tưởng phương Tây.

Một nghiên cứu về đời sống lý luận văn học miền Nam cho thấy hiện sinh, phân tâm học, hiện tượng học, cấu trúc luận và nhiều lý thuyết phương Tây được truyền bá qua đại học, báo chí và xuất bản.

Đại học trở thành một trong những cửa ngõ quan trọng của sự giao lưu ấy.

Đây là môi trường Kim Định bước vào.

Theo các tư liệu tiểu sử và giới thiệu tác phẩm, sau thời gian học tập tại Pháp, Kim Định trở về Việt Nam và giảng dạy triết học phương Đông tại Học viện Lê Bảo Tịnh, Đại học Văn khoa Sài Gòn, Đại học Vạn Hạnh và Đại học Đà Lạt. Một số nguồn cho biết ông cùng Nguyễn Văn Thích và Nguyễn Đăng Thục tham gia khai mở việc giảng dạy triết học Đông phương tại Đại học Văn khoa Sài Gòn từ cuối thập niên 1950.

Đây không phải một chi tiết phụ.

Nó giúp giải thích tại sao Kim Định không chỉ là một tác giả viết sách.

Ông hoạt động trong một không gian đào tạo trí thức.

Ông đứng giữa lớp học, sách vở, sinh viên, các học giả và những cuộc tranh luận về Đông phương – Tây phương.


4. Điều đặc biệt: Kim Định không phải người duy nhất “tìm lại phương Đông”

Nếu chỉ đọc Kim Định từ bên trong hệ thống của ông, người đọc có thể tưởng rằng ông là người gần như đơn độc phát hiện ra nhu cầu phục hồi truyền thống Việt Nam.

Lịch sử không đơn giản như vậy.

Trong miền Nam 1954–1975 tồn tại một phong trào rộng hơn về việc nghiên cứu và phục hồi Nho học, văn hóa truyền thống và tư tưởng phương Đông.

Một nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Cường về việc phục hưng Nho giáo ở miền Nam giai đoạn 1955–1975 cho thấy đã có những hoạt động có tổ chức nhằm nghiên cứu và quảng bá Nho giáo và truyền thống dân tộc. Nguyễn Đăng Thục là một nhân vật quan trọng trong dòng vận động này.

Điều đáng chú ý hơn nữa là mạng lưới này không hoàn toàn bị giới hạn bởi tôn giáo.

Một nghiên cứu về Hội Khổng học và đời sống Nho học giữa thế kỷ XX cho thấy các nhóm nghiên cứu Nho học ở miền Nam có sự tham gia của những người thuộc các truyền thống khác nhau, trong đó có cả Phật giáo và Công giáo; linh mục Nguyễn Văn Thích từng giữ vai trò đáng kể trong một tổ chức nghiên cứu Nho học.

Điều này làm thay đổi cách chúng ta nhìn Kim Định.

Ông không đứng ngoài một thế giới trí thức đang vận động.

Ông đứng trong một cuộc tìm kiếm rộng hơn về phương Đông và truyền thống Việt Nam.

Nhưng ông có một hướng đi riêng.

Nguyễn Đăng Thục chủ yếu hoạt động trong lịch sử triết học, Nho học, văn hóa và tư tưởng phương Đông.

Kim Định dần đi tới một câu hỏi khác:

Có thể tìm thấy một hệ thống triết lý Việt Nam nằm phía sau những biểu tượng, truyền thuyết, văn bản và cấu trúc văn hóa Việt hay không?

Đây là bước chuyển quan trọng.

Từ nghiên cứu truyền thống sang tìm kiếm một cấu trúc triết học của truyền thống.


5. Sự gặp nhau giữa Đông và Tây trong con người Kim Định

Kim Định có một vị trí đặc biệt vì ông không chỉ được đào tạo trong truyền thống Công giáo Việt Nam.

Ông còn trải qua môi trường học thuật Pháp.

Các nguồn tiểu sử cho biết ông học triết học tại Institut Catholique de Paris và nghiên cứu Nho học tại Institut des Hautes Études Chinoises ở Paris.

Điều đó tạo nên một tình thế trí thức rất đặc biệt.

Ông có thể nhìn Nho học từ bên trong một truyền thống phương Tây đã phát triển triết học theo một hệ thống khái niệm khác.

Ông cũng có thể nhìn phương Tây từ một người đã được đào tạo trong văn hóa Việt Nam và Công giáo.

Vì vậy, vấn đề Đông – Tây trong Kim Định không đơn thuần là:

Đông tốt, Tây xấu.

Đọc kỹ toàn bộ hệ thống của ông, điều đáng chú ý hơn là nỗ lực tìm một nguyên lý trung gian.

Đây là một trong những lý do về sau khái niệm “An Vi” trở nên quan trọng.

Kim Định không muốn đơn giản quay về quá khứ.

Ông muốn tìm trong truyền thống một nguyên lý có thể đối thoại với hiện đại.

Đó là một dự án khó hơn rất nhiều.

Bởi vì nếu chỉ nói “hãy trở về truyền thống”, vấn đề khá đơn giản.

Nhưng nếu nói:

“Truyền thống Việt Nam chứa một triết lý có khả năng trả lời những vấn đề của con người hiện đại”

thì lập tức phải trả lời hàng loạt câu hỏi:

Triết lý đó có thật sự tồn tại trong lịch sử không?

Nó nằm ở đâu?

Trong văn bản nào?

Có phải người Việt cổ đã ý thức về nó như một hệ thống hay không?

Hay đó là một cách đọc mới của người thế kỷ XX?

Đây chính là những câu hỏi sẽ trở thành trung tâm của phần tranh luận sau này.


6. Từ “quốc học” đến “Việt triết”

Một trong những thay đổi quan trọng của Kim Định là cách ông đặt vấn đề.

Nhiều người nghiên cứu văn hóa Việt Nam có thể hỏi:

Việt Nam có những phong tục gì?

Việt Nam có những truyền thuyết nào?

Việt Nam tiếp nhận Nho giáo ra sao?

Việt Nam khác Trung Hoa ở điểm nào?

Kim Định đặt câu hỏi mạnh hơn:

Có một nguyên lý nào xuyên qua những hiện tượng ấy không?

Nếu có, nguyên lý đó là gì?

Và nếu có một nguyên lý như vậy, liệu có thể gọi nó là một triết lý Việt Nam hay không?

Đây là lý do các công trình như Cửa Khổng, Việt Lý Tố Nguyên, Cơ Cấu Việt Nho, Lạc Thư Minh Triết, Chữ Thời, Vũ Trụ Nhân Linh… không nên được đọc như những cuốn sách hoàn toàn độc lập.

Chúng tạo thành một quá trình tìm kiếm.

Thư mục các tác phẩm Kim Định cho thấy từ giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1970, ông liên tục xuất bản những công trình xoay quanh Nho học, triết học Đông phương, văn hóa Việt Nam, nhân bản và Việt lý.

Việt Lý Tố Nguyên, chẳng hạn, được thư viện giới thiệu như một công trình “triết sử” nhằm tìm những nét căn bản của lịch sử Việt Nam qua văn minh, văn hóa, định chế, sử địa và văn chương.

Chính chữ “triết sử” đáng được chú ý.

Kim Định không muốn chỉ viết lịch sử.

Ông muốn đọc lịch sử để tìm triết lý.

Nhưng đây cũng là nơi phương pháp của ông bắt đầu trở nên khó tranh luận.

Bởi vì lịch sử và triết học không sử dụng cùng một tiêu chuẩn chứng minh.

Một sử gia có thể hỏi:

Văn bản này xuất hiện khi nào? Ai viết? Có bản gốc không? Có thể kiểm chứng không?

Một triết gia có thể hỏi:

Ý nghĩa sâu xa của biểu tượng này là gì? Nó diễn đạt quan niệm nào về con người?

Kim Định thường đặt hai câu hỏi ấy cạnh nhau.

Đó vừa là sức mạnh, vừa là điểm dễ gây tranh luận trong phương pháp của ông.


7. Một miền Nam nhiều tiếng nói

Cũng không nên hình dung đời sống trí thức miền Nam trước 1975 chỉ gồm những người cùng một lập trường.

Đó là một không gian có tranh luận.

Có người theo Công giáo.

Có người theo Phật giáo.

Có người nghiên cứu Nho học.

Có người chịu ảnh hưởng hiện sinh.

Có người theo chủ nghĩa dân tộc.

Có người chịu ảnh hưởng Marxism.

Có người phản chiến.

Có người chống cộng.

Có người tìm cách vượt ra khỏi cả hai hệ ý thức đối đầu.

Các phong trào sinh viên cũng đặt ra những vấn đề về tự trị đại học, chính trị và vai trò của đại học trong xã hội. Một nghiên cứu của Đại học KHXH&NV Hà Nội về phong trào sinh viên miền Nam 1954–1975 cho thấy vấn đề tự trị đại học đã trở thành một chủ đề tranh luận quan trọng trong giai đoạn này.

Điều đó cho thấy Kim Định làm việc trong một môi trường trí thức không đơn tuyến.

Đây là điểm cần giữ khi đánh giá ông.

Không thể nói:

Kim Định là sản phẩm của chế độ Sài Gòn.

Nhưng cũng không nên tách ông khỏi xã hội mà ông đã sống và giảng dạy.

Không thể nói:

Tư tưởng Kim Định chỉ là tư tưởng Công giáo.

Nhưng cũng không thể phủ nhận môi trường Công giáo trong quá trình hình thành ông.

Không thể nói:

Việt Nho của Kim Định chỉ là sự phục hồi Nho học cũ.

Bởi chính ông muốn xây dựng một hệ thống mới.

Và cũng không thể nói:

Kim Định hoàn toàn tách khỏi các trào lưu trí thức cùng thời.

Ông rõ ràng nằm trong một cuộc vận động rộng lớn hơn về việc tìm lại phương Đông và căn tính dân tộc.


8. Chiến tranh: cái bóng không thể bỏ qua

Một câu hỏi khác cần đặt ra là:

Chiến tranh có ảnh hưởng đến cách Kim Định tìm kiếm văn hóa Việt Nam hay không?

Có thể đặt câu hỏi ấy.

Nhưng chưa thể trả lời bằng một công thức đơn giản.

Kim Định viết trong những thập niên mà Việt Nam liên tục trải qua chiến tranh.

Chiến tranh không chỉ phá hủy cơ sở vật chất.

Nó còn đặt con người trước câu hỏi:

Một dân tộc muốn tồn tại bằng cách nào?

Một xã hội muốn giữ bản sắc bằng cách nào?

Một nền văn hóa có thể đứng vững trước những hệ tư tưởng ngoại nhập bằng cách nào?

Một quốc gia bị chia cắt có thể tìm được một mẫu số văn hóa chung hay không?

Những câu hỏi ấy có thể giúp chúng ta hiểu vì sao việc tìm kiếm một “cái Việt” có sức hấp dẫn đặc biệt trong thế hệ Kim Định.

Nhưng cần giữ ranh giới phương pháp:

Có bối cảnh không có nghĩa là có quan hệ nhân quả đã được chứng minh.

Nếu không có nhật ký, thư từ, lời tự thuật hoặc những văn bản trực tiếp của Kim Định cho thấy chiến tranh khiến ông hình thành một ý tưởng cụ thể nào đó, chúng ta chỉ nên nói:

bối cảnh chiến tranh tạo ra một môi trường trong đó câu hỏi về dân tộc và căn tính trở nên đặc biệt cấp thiết.

Không nên viết:

chiến tranh khiến Kim Định xây dựng Việt Nho.

Hai mệnh đề ấy hoàn toàn khác nhau.


9. Một điểm đặc biệt của Kim Định: ông không muốn chỉ bảo tồn văn hóa

Đây có lẽ là điểm làm Kim Định khác với một nhà sưu tầm văn hóa.

Nếu chỉ muốn bảo tồn truyền thống, ông có thể dừng ở việc sưu tầm truyền thuyết, phong tục, ca dao, tín ngưỡng và văn bản cổ.

Nhưng ông không dừng ở đó.

Ông muốn chứng minh rằng phía sau những thứ ấy có một cấu trúc tư tưởng.

Trong cách trình bày của ông, “Việt Nho” không chỉ là Nho giáo mà người Việt tiếp nhận từ Trung Hoa.

Ông muốn chứng minh rằng có một lớp tư tưởng sâu hơn, gắn với truyền thống nông nghiệp và văn hóa Bách Việt, từ đó tạo nên một nền tảng mà ông gọi là Việt Nho. Những diễn giải này xuất hiện khá rõ trong Việt Lý Tố Nguyên và các công trình sau đó.

Đây chính là lúc nghiên cứu Kim Định bước vào vùng tranh luận lớn.

Bởi nếu Việt Nho là một giả thuyết về nguồn gốc tư tưởng, nó phải được kiểm chứng bằng sử liệu, ngữ liệu, khảo cổ học, văn bản học và nghiên cứu Đông Á.

Nếu Việt Nho là một hệ thống triết học do Kim Định kiến tạo từ nhiều nguồn, tiêu chuẩn đánh giá lại khác.

Có thể một hệ thống triết học mới có giá trị dù nó không phải là một hệ thống đã tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại.

Hai khả năng này không nên bị trộn lẫn.

Và đây sẽ là một trong những câu hỏi lớn nhất của toàn bộ cuốn sách:

Kim Định phát hiện một triết lý Việt Nam đã tồn tại, hay ông kiến tạo một triết lý Việt Nam từ những chất liệu của lịch sử và văn hóa Việt Nam?

Có thể câu trả lời cuối cùng thậm chí không phải chỉ một trong hai.


10. Sau 1975: một sự đứt đoạn trong đời sống trí thức

Năm 1975 tạo ra một bước ngoặt khác.

Không chỉ có sự thay đổi chính trị.

Hệ thống đại học, xuất bản và đời sống trí thức miền Nam cũng thay đổi căn bản.

Kim Định rời Việt Nam và tiếp tục hoạt động ở hải ngoại.

Điều này tạo ra một tình trạng đặc biệt đối với di sản của ông.

Trong một thời gian dài, Kim Định không nằm trong dòng chính của nghiên cứu học thuật Việt Nam trong nước.

Trong khi đó, ở hải ngoại, các tác phẩm của ông tiếp tục được lưu truyền, tái bản và phát triển thành những nhóm nghiên cứu và sinh hoạt tư tưởng mang tên An Vi, Việt Nho.

Sau này, một số tác phẩm của ông được xuất bản lại tại Việt Nam. Chẳng hạn Việt Lý Tố Nguyên được Thư viện Khoa học Tổng hợp TP.HCM ghi nhận trong ấn bản Hội Nhà văn năm 2017.

Như vậy, Kim Định có ít nhất ba “đời sống” khác nhau:

Kim Định của miền Nam trước 1975.

Kim Định của cộng đồng trí thức hải ngoại sau 1975.

Kim Định được đọc lại trong Việt Nam sau Đổi mới và những thập niên gần đây.

Ba hình ảnh ấy không hoàn toàn giống nhau.

Và người nghiên cứu phải cẩn thận không lấy cách đọc Kim Định của thế kỷ XXI để áp ngược vào Kim Định của thập niên 1960.


11. Một thế kỷ đi tìm căn tính

Nhìn rộng hơn, Kim Định là một trường hợp của một câu hỏi lớn mà nhiều trí thức Việt Nam thế kỷ XX cùng đối diện:

Làm thế nào để hiện đại hóa mà không đánh mất mình?

Câu hỏi này có nhiều cách trả lời.

Có người nói:

Hãy tiếp thu phương Tây.

Có người nói:

Hãy trở về truyền thống.

Có người nói:

Hãy xây dựng một xã hội xã hội chủ nghĩa mới.

Có người nói:

Hãy xây dựng một quốc gia dân tộc hiện đại.

Kim Định đưa ra một cách trả lời khác:

Hãy tìm lại nguyên lý sâu xa của văn hóa Việt Nam, rồi từ đó xây dựng một triết lý có khả năng đối thoại với thời đại.

Đó là một dự án lớn.

Nhưng một dự án lớn không đồng nghĩa với một dự án đã được chứng minh.

Đây là ranh giới mà cuốn sách này phải giữ từ đầu đến cuối.


12. Điều Kim Định nhìn thấy – và điều chúng ta chưa thể kết luận

Đến đây có thể tạm phân biệt bốn tầng.

Tầng thứ nhất: điều có thể xác nhận

Kim Định là linh mục Công giáo, được đào tạo triết học, từng học tập tại Pháp, sau đó trở về giảng dạy và viết nhiều công trình về triết học Đông phương, văn hóa Việt Nam, Nho học và Việt lý. Ông hoạt động trong đời sống đại học miền Nam trước 1975 và để lại một khối lượng tác phẩm lớn.

Tầng thứ hai: điều có cơ sở nhưng cần tiếp tục kiểm chứng

Kim Định có quan hệ trí thức với phong trào nghiên cứu Nho học và triết học Đông phương ở miền Nam.

Ông cùng những học giả như Nguyễn Văn Thích và Nguyễn Đăng Thục tham gia phát triển việc giảng dạy triết học Đông phương tại Đại học Văn khoa Sài Gòn.

Tầng thứ ba: giả thuyết cần kiểm chứng

Việc môi trường Công giáo, giáo dục Pháp, chiến tranh, sự chia cắt Việt Nam và phong trào tìm về truyền thống trực tiếp quyết định sự hình thành Việt Nho hay An Vi của Kim Định.

Điều này có thể có phần đúng.

Nhưng để khẳng định cần thêm thư từ, hồi ký, bài giảng, văn bản đương thời và nghiên cứu lịch sử tư tưởng.

Tầng thứ tư: câu hỏi triết học

Nếu Kim Định đã xây dựng một hệ thống triết học mới từ những chất liệu Việt Nam cổ truyền, thì giá trị của hệ thống đó không nhất thiết phụ thuộc hoàn toàn vào việc chứng minh rằng hệ thống ấy đã tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại.

Đây là một điểm đặc biệt quan trọng.

Một triết gia có thể giải thích lại truyền thống.

Nhưng một nhà sử học không được phép biến một cách giải thích mới thành một sự kiện cổ đại nếu không có chứng cứ.


13. “Đối thoại” bắt đầu từ đây

Nếu chỉ hỏi:

Kim Định đúng hay sai?

thì chúng ta sẽ rất nhanh rơi vào hai cực.

Một bên sẽ xem ông như người đã tìm lại chân lý bị thất truyền.

Bên kia sẽ xem toàn bộ hệ thống của ông như một sự sáng tạo chủ quan không có giá trị lịch sử.

Cả hai đều quá đơn giản.

Câu hỏi tốt hơn là:

Kim Định đã nhìn thấy vấn đề gì mà thời đại của ông buộc ông phải nhìn thấy?

Ông đã sử dụng những nguồn tư liệu nào?

Ông đọc chúng bằng phương pháp nào?

Ở đâu ông đang làm lịch sử?

Ở đâu ông đang làm triết học?

Ở đâu ông đang diễn giải biểu tượng?

Ở đâu ông biến giả thuyết thành một mệnh đề có vẻ như sự kiện?

Và cuối cùng:

Sau khi tách tất cả những tầng ấy ra, điều gì trong Kim Định vẫn còn có giá trị đối với Việt Nam hôm nay?

Đó mới là cuộc đối thoại đáng thực hiện.

Bởi nếu Kim Định chỉ đúng ở mọi điểm, chúng ta không cần nghiên cứu ông nữa.

Nếu ông sai hoàn toàn, chúng ta cũng không cần đối thoại với ông.

Chính vì trong một tư tưởng lớn thường có cả phát hiện, trực giác, sáng tạo, giới hạn và những điểm cần kiểm chứng, nên ông đáng được đọc lại.


KẾT CHƯƠNG III

Kim Định không phải một tiếng nói cô độc xuất hiện từ hư không.

Ông là một sản phẩm của một thế kỷ Việt Nam đặc biệt: thế kỷ của thuộc địa và giải thực; của sự suy tàn Nho học và sự trỗi dậy của giáo dục hiện đại; của Công giáo, Phật giáo và các truyền thống bản địa; của Marxism và chủ nghĩa quốc gia; của Đông phương và Tây phương; của chiến tranh, chia cắt và những cuộc tìm kiếm căn tính.

Nhưng ông cũng không chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh.

Ông đã biến những câu hỏi của thời đại thành một chương trình nghiên cứu riêng:

tìm một nền triết lý Việt Nam.

Từ đây, cuộc đời Kim Định chuyển từ câu chuyện cá nhân sang câu chuyện trí thức.

Và câu hỏi lớn nhất bắt đầu hiện ra:

Có thật sự tồn tại một “Việt Triết” trước khi Kim Định gọi tên nó, hay chính Kim Định là người đã kiến tạo một hình thức Việt Triết mới bằng cách đọc lại quá khứ Việt Nam?

Chương sau sẽ đi thẳng vào câu hỏi ấy.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970; các bản tái bản sau này. Thư viện Khoa học Tổng hợp TP.HCM hiện ghi nhận bản Hội Nhà văn, 2017.
  2. Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1973.
  3. Kim Định, Cửa Khổng, Ra Khơi, 1965.
  4. Kim Định, Chữ Thời, Thanh Bình, 1967.
  5. Kim Định, Vũ Trụ Nhân Linh, Khai Trí, 1969.
  6. Nguyễn Tuấn Cường, “The Promotion of Confucianism in South Vietnam (1955–1975) and the Role of Nguyễn Đăng Thục as a New Confucian Scholar”, Journal of Vietnamese Studies, vol. 10, no. 4, 2015, pp. 30–81.
  7. Huỳnh Như Phương, “Vai trò của đại học, báo chí và xuất bản trong việc du nhập các lý thuyết văn học phương Tây vào miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975”, Southeast Asia Journal, 2016.
  8. Nguyễn Thụy Phương, “Tìm hiểu về sự tiếp tục hiện diện của giáo dục Pháp tại miền Nam Việt Nam từ 1955 đến 1975”, VNU Journal of Science: Education Research, 2015.
  9. Nguyễn Thị Kim Thoa, nghiên cứu về phong trào yêu nước của người Công giáo Việt Nam ở Sài Gòn dưới chế độ Nguyễn Văn Thiệu, Trường ĐHKHXH&NV – ĐHQGHN.
  10. Các tư liệu tiểu sử Kim Định và thư mục tác phẩm, dùng đối chiếu với tác phẩm gốc; cần phân biệt nguồn hồi tưởng, nguồn giới thiệu và nguồn học thuật độc lập.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code