Saturday, October 10, 2026

CHƯƠNG 2 - AI LÀ “NGƯỜI AN NAM” TRONG CÁCH NHÌN CỦA PAUL GIRAN?

ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

TÂM LÝ DÂN TỘC AN NAM

Từ cái nhìn thuộc địa đến câu hỏi về bản lĩnh và năng lực kiến tạo quốc gia của người Việt

 CHƯƠNG II

 AI LÀ “NGƯỜI AN NAM” TRONG CÁCH NHÌN CỦA PAUL GIRAN?

Ranh giới giữa một cộng đồng lịch sử và khái niệm “tính cách dân tộc” trong tư tưởng thuộc địa.

1. Trước khi nói về tâm lý một dân tộc, phải xác định dân tộc ấy là ai

Muốn nghiên cứu tâm lý của một cộng đồng, trước hết phải xác định đối tượng nghiên cứu. Đây tưởng như là một yêu cầu đơn giản, nhưng trong trường hợp Việt Nam đầu thế kỷ XX, nó đặt ra nhiều vấn đề lịch sử và chính trị.

Paul Giran sử dụng khái niệm peuple annamite, thường được dịch là “dân tộc An Nam” hoặc “người An Nam”. Nhưng “An Nam” không phải một khái niệm hoàn toàn trung tính. Ý nghĩa của nó thay đổi theo thời kỳ, văn cảnh và người sử dụng.

Trong lịch sử, tên gọi An Nam từng được dùng để chỉ những vùng đất và cộng đồng người Việt trong các bối cảnh khác nhau. Dưới thời Pháp thuộc, cách gọi này tiếp tục xuất hiện trong ngôn ngữ hành chính, học thuật và chính trị của người Pháp. Trong hệ thống thuộc địa, các tên gọi như Nam Kỳ, Trung Kỳ, Bắc Kỳ và An Nam còn gắn với những cách phân chia lãnh thổ và quản trị khác nhau.

Vì thế, khi đọc một công trình mang tên Tâm lý dân tộc An Nam, chúng ta cần phân biệt ít nhất ba câu hỏi.

Thứ nhất, Giran đang nói đến những người sống trên lãnh thổ nào?

Thứ hai, ông đang mô tả một cộng đồng văn hóa, một cộng đồng chính trị hay một đối tượng dân cư được xác định theo cách phân loại của chính quyền thuộc địa?

Thứ ba, những đặc điểm ông nhận định có thể áp dụng cho toàn bộ người Việt hay chỉ phản ánh những nhóm người mà ông có điều kiện quan sát?

Nếu không làm rõ những câu hỏi này, khái niệm “người An Nam” có thể trở thành một chiếc hộp quá rộng: nhiều cộng đồng, hoàn cảnh và kinh nghiệm lịch sử khác nhau bị đặt chung vào một nhãn gọi, rồi được giải thích bằng một tính cách duy nhất.

Đây là nguy cơ đầu tiên mà công trình nghiên cứu phải nhận diện.

2. “An Nam” không đồng nghĩa hoàn toàn với “Việt Nam” theo nghĩa hiện đại

Trong nghiên cứu lịch sử, cần tránh sử dụng các tên gọi của những thời kỳ khác nhau như thể chúng luôn có cùng ý nghĩa.

“An Nam” có lịch sử sử dụng lâu dài, trong đó có thời kỳ gắn với tên gọi do các triều đại phương Bắc đặt cho vùng đất Việt Nam. Sang thời Pháp thuộc, từ này lại được sử dụng trong một hệ thống ngôn ngữ và hành chính mới. Trong một số văn cảnh, nó được dùng theo nghĩa rộng để chỉ người Việt; trong những văn cảnh khác, nó có thể chỉ Trung Kỳ, tức xứ bảo hộ mang tên An Nam trong cơ cấu thuộc địa.

Trong khi đó, “Việt Nam” cũng có lịch sử riêng. Tên gọi này được sử dụng trong những bối cảnh chính trị khác nhau trước khi trở thành tên quốc gia hiện đại.

Do đó, không thể chỉ nhìn vào một từ rồi mặc nhiên xác định phạm vi mà tác giả muốn nói đến. Phải xem xét cách sử dụng từ ấy trong toàn bộ văn bản, đối chiếu với bối cảnh xuất bản và những nhóm dân cư được nhắc tới.

Đối với cuốn sách của Giran, điều này đặc biệt quan trọng. Nếu tác giả nói về “tính cách An Nam”, chúng ta phải xác định ông đang khái quát về người Việt nói chung hay đang suy rộng từ những nhóm người cụ thể mà ông biết.

Đây không phải vấn đề ngôn từ đơn thuần. Phạm vi đối tượng nghiên cứu quyết định mức độ hợp lý của kết luận.

Một nhận xét đúng về một nhóm quan lại không nhất thiết đúng với nông dân. Một nhận xét đúng trong môi trường đô thị thuộc địa không nhất thiết phản ánh đời sống ở vùng nông thôn. Một quan sát về những người tiếp xúc thường xuyên với chính quyền Pháp cũng không thể tự động đại diện cho toàn thể xã hội Việt Nam.

Nguyên tắc thứ nhất của cuộc phản biện: Không chấp nhận một kết luận về cả dân tộc nếu phạm vi quan sát của tác giả chưa được xác định rõ

3. Chính cuốn sách của Giran cho thấy vấn đề phân loại phức tạp hơn thế nào

Muốn phản biện công bằng, chúng ta cần trở lại cấu trúc của nguyên tác thay vì chỉ suy luận từ nhan đề.

Mục lục bản tiếng Pháp năm 1904 cho thấy Giran không chỉ bàn về tính cách dân tộc theo nghĩa trừu tượng. Ông còn phân loại những nhóm người và trình bày các môi trường sống, sinh hoạt vật chất, đời sống tinh thần và những biểu hiện văn hóa của cư dân bản địa. Trong số các đề mục có Type cochinchinois, Chinois — Type cantonais, Minhhuong, Malais, phần Les Milieux và phần L'âme annamite. Đây là những dấu hiệu cho thấy công trình có tham vọng kết hợp quan sát con người với việc phân loại cộng đồng và môi trường xã hội. [1]

Điểm này cần được chú ý. Khi một tác giả vừa mô tả những nhóm người cụ thể, vừa tìm cách khái quát về tâm lý của một dân tộc, người đọc phải xác định cách ông chuyển từ cấp độ này sang cấp độ khác.

Một bức chân dung cá nhân không phải là chân dung của cả cộng đồng. Một nhóm cư dân ở Nam Kỳ không tự động đại diện cho người Việt ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Một người Hoa sống tại Việt Nam cũng không thể được xem là đại diện cho toàn thể cộng đồng người Hoa, càng không thể bị gộp vào người Việt chỉ vì cùng sinh sống trong một không gian lịch sử.

Đây là vấn đề phương pháp, không phải một cuộc tranh luận đơn thuần về danh xưng.

Nếu tác giả phân biệt các nhóm người, sự phân biệt ấy có thể giúp nhận diện những khác biệt thực tế. Nhưng nếu sau đó ông gán cho mỗi nhóm một tính cách cố định, ông cần chứng minh rằng những đặc điểm ấy không chỉ là ấn tượng của người quan sát hoặc kết quả của những điều kiện sống nhất thời.

Một người làm nghề buôn bán, một người làm ruộng và một viên chức có thể biểu hiện những cách ứng xử khác nhau. Nhưng sự khác biệt đó có thể xuất phát từ nghề nghiệp, lợi ích và vị trí xã hội, chứ không nhất thiết từ nguồn gốc dân tộc.

Vì vậy, một câu hỏi cần được đặt ra xuyên suốt khi đọc Giran là: Ông đang giải thích hành vi bằng căn tính của con người, hay bằng hoàn cảnh sống và vị trí xã hội của họ?

Câu trả lời sẽ quyết định giá trị của từng lập luận.

4. Người Việt không phải một khối đồng nhất

Trong diễn ngôn chính trị và học thuật, khái niệm “dân tộc” đôi khi tạo ra ấn tượng rằng những người thuộc cùng một cộng đồng đều có chung những phẩm chất tâm lý căn bản.

Trên thực tế, sự thống nhất về lịch sử, ngôn ngữ hoặc căn tính không đồng nghĩa với sự đồng nhất về hành vi.

Người Việt đầu thế kỷ XX sống trong những điều kiện rất khác nhau. Một bộ phận sống tại các làng nông nghiệp, nơi quan hệ gia đình, dòng họ và cộng đồng địa phương có ảnh hưởng lớn. Một bộ phận khác tham gia thương mại, thủ công nghiệp hoặc sinh hoạt đô thị. Tầng lớp sĩ phu chịu ảnh hưởng của nền giáo dục Nho học, trong khi những nhóm người tiếp xúc với trường học kiểu Pháp, báo chí mới và các tư tưởng cải cách bắt đầu có những trải nghiệm khác.

Sự khác biệt ấy không chỉ nằm ở lối sống. Nó còn ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận quyền lực, tri thức, danh dự, trách nhiệm và tương lai.

Một người phụ thuộc vào ruộng đất và quan hệ làng xã có thể phải cân nhắc những rủi ro khác với một thương nhân có nhiều mối quan hệ ngoài địa phương. Một viên chức trong bộ máy cai trị có thể hành xử khác với một người đang chịu sự kiểm soát của bộ máy ấy. Một học sinh được tiếp xúc với những tư tưởng mới có thể đặt ra những câu hỏi mà thế hệ trước ít có điều kiện tiếp cận.

Không thể giải thích tất cả những khác biệt này bằng một bản tính dân tộc duy nhất.

Tuy nhiên, việc nhấn mạnh sự đa dạng cũng không có nghĩa là phủ nhận mọi đặc điểm văn hóa chung. Các cộng đồng có thể chia sẻ những giá trị, ký ức và thói quen được hình thành qua nhiều thế hệ. Vấn đề là phải chứng minh phạm vi và mức độ phổ biến của những đặc điểm ấy, thay vì mặc nhiên coi chúng là bản chất của tất cả mọi người.

Muốn làm được điều đó, cần phân biệt ba tầng:

Tầng thứ nhất: Đặc điểm cá nhân. Một người có thể chăm chỉ, thận trọng, sáng tạo hoặc phục tùng. Không thể suy rộng trực tiếp từ một cá nhân ra cả cộng đồng.

Tầng thứ hai: Khuynh hướng của một nhóm xã hội. Một tầng lớp hoặc cộng đồng địa phương có thể chia sẻ một số cách ứng xử do cùng chịu tác động của nghề nghiệp, môi trường sống, giáo dục hoặc lợi ích.

Tầng thứ ba: Đặc điểm có tính phổ biến ở cấp độ xã hội. Muốn xác lập một đặc điểm ở tầng này, phải có bằng chứng đủ rộng và phải xem xét những khác biệt theo vùng miền, thời kỳ và hoàn cảnh.

Nếu không phân biệt ba tầng ấy, nghiên cứu tâm lý dân tộc dễ biến những quan sát cục bộ thành những phán đoán bao trùm.

5. Một phép thử quan trọng: Người ta hành xử khác đi khi hoàn cảnh thay đổi hay không?

Hãy xét trường hợp một cộng đồng bị mô tả là quá phục tùng người có quyền lực.

Có ít nhất hai cách giải thích.

Cách thứ nhất cho rằng sự phục tùng bắt nguồn từ một đặc điểm văn hóa hoặc tâm lý tương đối bền vững. Theo cách giải thích này, muốn thay đổi hành vi, cần thay đổi nhận thức, giáo dục và các giá trị của con người.

Cách thứ hai cho rằng hành vi phục tùng có thể được hình thành hoặc củng cố bởi môi trường. Nếu việc phản đối cấp trên dẫn đến mất việc, nếu người dân không có cơ chế khiếu nại đáng tin cậy, hoặc nếu người lên tiếng dễ phải gánh chịu hậu quả trong khi người có quyền lực không chịu trách nhiệm, sự im lặng có thể trở thành một lựa chọn hợp lý đối với cá nhân.

Hai cách giải thích không nhất thiết loại trừ nhau. Văn hóa có thể ảnh hưởng đến hành vi, trong khi thể chế cũng có thể củng cố những thói quen văn hóa.

Nhưng chúng dẫn đến những yêu cầu cải cách khác nhau.

Nếu chỉ quy vấn đề về tính cách, người ta dễ yêu cầu người dân phải can đảm hơn mà không thay đổi điều kiện khiến sự can đảm trở nên nguy hiểm. Nếu chỉ quy vấn đề về thể chế, người ta lại có thể đánh giá thấp vai trò của giáo dục, trách nhiệm cá nhân và những giá trị được truyền qua các thế hệ.

Hưng Quốc Học cần xem xét cả hai phía, đồng thời tìm ra cơ chế cụ thể nối chúng với nhau.

Điều này cũng đặt ra một phép thử đối với Paul Giran: khi ông nhận định về tâm lý người An Nam, liệu ông có xem xét các điều kiện xã hội và chính trị mà người Việt đang sống hay không? Liệu ông có phân biệt giữa một đặc điểm văn hóa lâu dài và một cách ứng xử được hình thành trong hoàn cảnh cụ thể?

Để trả lời, cần phân tích từng đoạn trong nguyên tác. Không thể lấy một giả thuyết về tư tưởng thuộc địa để thay thế việc kiểm chứng văn bản.

6. Phản biện sâu hơn: Ai được quyền đặt tên cho một dân tộc?

Tên gọi không chỉ dùng để nhận diện. Trong một số hoàn cảnh, nó còn phản ánh quan hệ quyền lực.

Khi một cộng đồng tự gọi tên mình, tên gọi ấy có thể thể hiện ký ức, căn tính và khát vọng chính trị. Khi một chính quyền bên ngoài đặt tên, phân loại hoặc chia tách cộng đồng ấy, tên gọi có thể trở thành một phần của cơ chế quản trị.

Trường hợp Việt Nam thời thuộc địa cho thấy sự phức tạp này rất rõ.

Người Pháp sử dụng các tên gọi Nam Kỳ, Trung Kỳ và Bắc Kỳ trong hệ thống hành chính thuộc địa. Nam Kỳ được tổ chức thành thuộc địa; Trung Kỳ và Bắc Kỳ được tổ chức theo chế độ bảo hộ. Cách phân chia ấy không đơn thuần là một cách gọi địa lý, mà gắn với những chế độ pháp lý và cơ chế cai trị khác nhau. [2]

Trong khi đó, từ “An Nam” có thể được sử dụng theo nghĩa rộng để chỉ người Việt nói chung, nhưng cũng được dùng làm tên gọi cho Trung Kỳ trong hệ thống thuộc địa Pháp. Chính sự thay đổi phạm vi này khiến việc đọc các tài liệu cùng thời phải dựa vào văn cảnh cụ thể. [2]

Từ đây, chúng ta có thể đặt ra một vấn đề rộng hơn: khi một chính quyền phân chia lãnh thổ và dân cư thành những đơn vị hành chính khác nhau, sự phân chia đó có ảnh hưởng đến cách con người nhận diện cộng đồng của mình hay không?

Câu trả lời cần được nghiên cứu bằng chứng cứ lịch sử. Không thể chỉ từ sự tồn tại của các đơn vị hành chính mà kết luận rằng chính quyền thuộc địa đã hoàn toàn tạo ra hoặc phá hủy căn tính dân tộc Việt Nam.

Căn tính Việt Nam có lịch sử lâu dài hơn chế độ thuộc địa. Nhưng cũng không thể phủ nhận rằng chính sách cai trị, giáo dục, ngôn ngữ hành chính và những cách phân loại dân cư đã tác động đến môi trường trong đó người Việt phải xác định vị trí của mình.

Bởi vậy, khi Paul Giran sử dụng thuật ngữ “người An Nam”, chúng ta cần xem xét đồng thời hai phương diện: đối tượng văn hóa mà ông muốn nghiên cứu và hệ thống phân loại mà ông kế thừa từ thời đại của mình.

Đây là một cách đọc lịch sử nghiêm túc hơn việc chỉ hỏi tên gọi nào đúng hoặc sai.

7. Đối thoại và phản biện: Một dân tộc có thể bị thu gọn thành một kiểu người không?

Câu hỏi đặt ra với Paul Giran: Khi nghiên cứu “tính cách dân tộc”, ông có thể xác định được một kiểu người đại diện cho toàn thể người An Nam hay không?

Nếu có, tiêu chuẩn nào cho phép ông lựa chọn kiểu người ấy? Đó là người nông dân, người trí thức, người buôn bán, viên chức, người sống ở thành thị hay người sống trong làng xã? Những nhóm nào được quan sát nhiều hơn, và những nhóm nào có thể nằm ngoài phạm vi tiếp xúc của ông?

Nếu không có một kiểu người duy nhất đại diện cho tất cả, khái niệm “tính cách dân tộc” cần được hiểu như thế nào? Đó là tập hợp những khuynh hướng tương đối phổ biến, một hệ thống giá trị được chia sẻ, hay chỉ là cách khái quát của người quan sát?

Những câu hỏi này không nhằm buộc tác giả phải từ bỏ mọi khái quát hóa. Nghiên cứu xã hội luôn cần khái quát để nhận diện quy luật. Nhưng khái quát chỉ có giá trị khi giới hạn của nó được xác định.

Một công trình có thể đưa ra giả thuyết về những khuynh hướng văn hóa chung. Điều đó khác hẳn với việc tuyên bố rằng mọi người thuộc một dân tộc đều có cùng tính cách, hoặc rằng những đặc điểm ấy sẽ tồn tại bất kể lịch sử thay đổi ra sao.

Ở đây, sự khác biệt giữa nghiên cứu và định kiến nằm ở khả năng kiểm chứng, mức độ thận trọng và sự sẵn sàng điều chỉnh kết luận khi xuất hiện chứng cứ trái ngược.

Một nhà nghiên cứu nghiêm túc phải có khả năng trả lời: nhận định của mình đúng trong phạm vi nào, có những ngoại lệ nào, và điều gì có thể chứng minh rằng mình đã sai?

Đó cũng phải là tiêu chuẩn mà chúng ta áp dụng với chính Hưng Quốc Học.

8. Bài học Hưng Quốc: Muốn hiểu dân mình, phải nhìn thấy sự đa dạng của dân mình

Một quốc gia không thể được xây dựng vững chắc trên những định kiến đơn giản về chính dân tộc mình.

Nếu cho rằng người Việt vốn thụ động, chúng ta có thể bỏ qua những điều kiện đang ngăn cản người dân tham gia công việc chung. Nếu cho rằng người Việt vốn thông minh, chúng ta có thể tự mãn và không nhìn thấy những yếu kém trong giáo dục, nghiên cứu và tổ chức xã hội. Nếu cho rằng người Việt vốn đoàn kết, chúng ta có thể không nhận ra những xung đột lợi ích, sự chia rẽ và tình trạng thiếu lòng tin trong đời sống công cộng.

Cả những nhận định tiêu cực lẫn những lời ca ngợi quá mức đều có thể trở thành trở ngại nếu chúng thay thế việc tìm hiểu thực tế.

Tư duy Hưng Quốc đòi hỏi một cách tiếp cận khác: xem con người là chủ thể có khả năng học hỏi và thay đổi; xem văn hóa là nguồn lực quan trọng nhưng không bất biến; và xem thể chế là một trong những điều kiện quyết định khả năng biến phẩm chất cá nhân thành sức mạnh chung.

Một dân tộc có thể có truyền thống hiếu học, nhưng muốn trở thành xã hội tri thức còn cần trường học khuyến khích tư duy độc lập, cơ chế tuyển dụng coi trọng năng lực và môi trường nghiên cứu cho phép thử nghiệm, tranh luận.

Một dân tộc có thể có truyền thống tương trợ, nhưng muốn xây dựng lòng tin xã hội rộng lớn còn cần pháp luật công bằng, thủ tục minh bạch và những quy tắc áp dụng bình đẳng cho người thân quen lẫn người xa lạ.

Một dân tộc có thể có truyền thống yêu nước, nhưng muốn chuyển tình cảm ấy thành năng lực kiến tạo quốc gia còn cần kiến thức, trách nhiệm công dân, khả năng hợp tác và những thiết chế giúp người dân tham gia vào việc chung.

Vì vậy, hiểu người Việt không phải là tìm một vài tính từ để mô tả tất cả mọi người. Đó là tìm hiểu những phẩm chất, điều kiện và quan hệ xã hội làm nên cách con người sống, lựa chọn và hành động.

9. Kết luận chương

Khái niệm “người An Nam” trong tác phẩm của Paul Giran cần được đọc trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Tên gọi này có thể chỉ người Việt nói chung, nhưng trong hệ thống hành chính thuộc địa, nó cũng có phạm vi địa lý riêng. Mục lục nguyên tác cho thấy Giran quan tâm đến nhiều nhóm người và phương diện đời sống khác nhau, vì thế việc xác định phạm vi từng nhận định là yêu cầu không thể bỏ qua. [1][2]

Từ đó, cuộc phản biện đi đến một kết luận phương pháp: không thể lấy một nhóm người làm đại diện cho toàn dân tộc nếu chưa chứng minh tính đại diện; không thể lấy một hành vi làm bằng chứng cho một tính cách cố định nếu chưa xem xét hoàn cảnh; và không thể coi những khác biệt do điều kiện xã hội tạo ra là bằng chứng đầy đủ về bản chất dân tộc.

Chúng ta cần đọc Paul Giran với sự nghiêm túc dành cho một nguồn tư liệu lịch sử, nhưng cũng phải giữ quyền chất vấn những khái niệm và cách phân loại mà ông sử dụng.

Một dân tộc không chỉ được nhận diện qua tên gọi do người khác đặt cho mình. Dân tộc ấy còn được hiểu qua lịch sử, những trải nghiệm chung, các cuộc tranh luận nội bộ và khả năng tự xem xét những giới hạn của chính mình.

Bài học cốt lõi của chương này là: muốn hiểu một dân tộc, trước hết phải nhìn thấy con người cụ thể trong sự đa dạng của họ; muốn đánh giá một dân tộc, phải nghiên cứu những điều kiện tạo nên hành vi của họ; và muốn xây dựng một quốc gia mạnh, không được biến bất kỳ cách mô tả nào về tính cách dân tộc thành định mệnh.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG II

  1. Giran, Paul. Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Paris: Ernest Leroux, 1904. Bản số hóa và mục lục: https://books.google.com/books?id=7N2CAAAAIAAJ.
  2. Université du Québec à Montréal (UQAM), Historical Dictionary of the Indochina War. “Annam.” Tư liệu về lịch sử tên gọi An Nam và sự thay đổi ý nghĩa địa lý, hành chính của thuật ngữ trong thời kỳ Pháp thuộc. https://indochine.uqam.ca/fr/le-dictionnaire/59-annam.html.
  3. Centre des Archives nationales du Vietnam n°4. “Présenter des archives coloniales 1858–1954.” Tư liệu về hệ thống hành chính thuộc địa và các hồ sơ của Phủ Toàn quyền, Khâm sứ Trung Kỳ. https://vietphap.luutru.gov.vn/tructuyen/fr/ttlt.aspx?idCQ=4.

Ghi chú nghiên cứu: Chương này phân tích khái niệm “người An Nam”, phạm vi đối tượng và vấn đề phương pháp. Những kết luận cụ thể về tính cách mà Paul Giran đưa ra sẽ được kiểm tra theo từng phần của nguyên tác, tránh gán cho tác giả những phát biểu chưa được xác minh.

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code