Wednesday, October 7, 2026

CHƯƠNG 10 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC -NHỮNG NGƯỜI MUỐN ĐỔI MỚI VÀ CÁNH CỬA TRIỀU ĐÌNH

CHƯƠNG X

NHỮNG NGƯỜI MUỐN ĐỔI MỚI VÀ CÁNH CỬA TRIỀU ĐÌNH

Một quốc gia có thể có người nhìn thấy tương lai, nhưng ai biến cái nhìn ấy thành chính sách?

Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, câu hỏi đối với triều Nguyễn không còn chỉ là:

Đánh hay hòa?

Một câu hỏi khác ngày càng trở nên cấp thiết:

Nếu đã có thêm thời gian, quốc gia sẽ làm gì với khoảng thời gian ấy?

Một nền hòa bình, dù đạt được trong điều kiện bất lợi, chỉ có giá trị chiến lược nếu nó được dùng để tạo ra năng lực mới.

Muốn làm được điều đó, triều đình không thể chỉ cần một vài cá nhân có tầm nhìn. Nó cần một cơ chế để:

nhìn thấy vấn đề → đưa vấn đề vào trung tâm quyết định → thẩm định → thử nghiệm → tổ chức thực hiện → đánh giá → sửa sai → nhân rộng.

Đây chính là nơi câu chuyện về những người muốn đổi mới dưới thời Tự Đức trở nên quan trọng.

Một cách kể quen thuộc thường đặt Nguyễn Trường Tộ ở trung tâm:

Nguyễn Trường Tộ nhìn thấy tương lai, nhưng triều đình không nghe; vì thế Việt Nam bỏ lỡ cơ hội cải cách.

Cách kể ấy có một phần sự thật, nhưng nếu dùng nó để giải thích toàn bộ thất bại của cải cách thì quá đơn giản.

Bởi lịch sử cho thấy điều đáng chú ý hơn:

Việt Nam không hoàn toàn thiếu người nhìn thấy vấn đề.

Không phải mọi ý kiến đều bị chặn ngay ngoài cửa triều đình.

Không phải Tự Đức hoàn toàn không biết đến những đề nghị đổi mới.

Nhưng từ một ý tưởng đến một năng lực quốc gia là một khoảng cách rất lớn.

Và chính khoảng cách ấy cần được nghiên cứu.

I. KHÔNG CHỈ CÓ MỘT NGƯỜI NHÌN THẤY TƯƠNG LAI

Trong ký ức lịch sử về thế kỷ XIX, Nguyễn Trường Tộ thường trở thành biểu tượng nổi bật nhất của tư tưởng canh tân.

Điều đó có lý do.

Các bản điều trần của ông đề cập đến nhiều lĩnh vực: quân sự, giáo dục, kinh tế, kỹ thuật, ngoại giao, khai mỏ, công nghiệp, đào tạo nhân lực và tổ chức nhà nước.

Nhưng nếu chỉ có Nguyễn Trường Tộ, chúng ta sẽ nhìn vấn đề quá hẹp.

Sau năm 1862, nhiều quan lại và sĩ phu tiếp tục đưa ra những đề nghị liên quan đến:

thương mại; cửa biển; khai hoang; khai mỏ; quốc phòng; giáo dục; ngoại giao; kỹ thuật; tổ chức hành chính.

Những cái tên thường được nhắc tới gồm Trần Đình Túc, Nguyễn Huy Tế, Đinh Văn Điền, Phạm Phú Thứ, Nguyễn Trường Tộ, Đặng Huy Trứ, Nguyễn Lộ Trạch, cùng những đề nghị xuất phát từ các cơ quan nhà nước như Viện Thương Bạc.

Các đề nghị ấy không giống nhau.

Có đề nghị mang tính thực dụng,  chiến lược, có thể thực hiện ngay. Có đề nghị vượt quá khả năng tài chính, nhân lực hoặc điều kiện chính trị đương thời.

Vì vậy, không nên gom tất cả thành một khối gọi là “cải cách”.

Nhưng sự xuất hiện của nhiều nguồn tư tưởng khác nhau cho phép đặt ra một câu hỏi quan trọng:

Nếu xã hội đã có nhiều người nhận thấy nhu cầu thay đổi, tại sao những nhận thức ấy không kết tinh thành một chương trình cải cách đủ liên tục và đủ mạnh?

Đây là câu hỏi lớn hơn câu chuyện về riêng Nguyễn Trường Tộ.

II. TRIỀU NGUYỄN CÓ CÁNH CỬA ĐƯA Ý KIẾN LÊN TRUNG ƯƠNG KHÔNG?

Có.

Điều này cần được nói rõ.

Nếu mô tả triều Nguyễn như một hệ thống hoàn toàn đóng kín, trong đó không một ý kiến nào từ địa phương hoặc quan lại có thể đến được nhà vua, thì đó là một hình ảnh không phù hợp với tư liệu hành chính còn lại.

Châu bản triều Nguyễn cho thấy một hệ thống văn bản hành chính phát triển, trong đó có nhiều loại văn bản được chuyển từ các cấp dưới lên trung ương để nhà vua và các cơ quan trung ương xử lý.

Nhiều văn bản còn lưu lại bút tích phê duyệt của hoàng đế.

Điều này cho thấy một năng lực quan trọng của nhà nước Nguyễn:

thông tin có đường đi từ dưới lên trên.

Triều đình cũng có những cơ quan chuyên trách giúp nhà vua xử lý công việc.

Từ thời Minh Mạng, Nội Các giữ vai trò quan trọng trong hoạt động văn thư và xử lý công việc triều chính.

Cơ mật viện, được thành lập năm 1834, đảm nhiệm những vấn đề quan trọng, đặc biệt liên quan đến quân sự và cơ mật.

Như vậy, xét về cấu trúc hành chính, nhà Nguyễn không phải một nhà nước không có hệ thống tiếp nhận thông tin.

Nhưng ở đây xuất hiện một sự phân biệt rất quan trọng:

Có kênh truyền thông tin không đồng nghĩa với có năng lực đổi mới.

Một quốc gia có thể nhận được rất nhiều thông tin mà vẫn không biết phải làm gì với chúng.

Đó là hai vấn đề khác nhau.

III. TỪ “ĐƯA ĐƯỢC Ý KIẾN LÊN” ĐẾN “BIẾN Ý KIẾN THÀNH CHÍNH SÁCH”

Một kiến nghị cải cách, nếu muốn trở thành năng lực quốc gia, phải đi qua nhiều cửa.

Có thể hình dung chuỗi này như sau:

Nhìn thấy vấn đề

→ đưa kiến nghị

→ tiếp nhận

→ thẩm định

→ quyết định

→ thử nghiệm

→ đánh giá

→ điều chỉnh

→ nhân rộng.

Chỉ cần một vài mắt xích bị đứt, quá trình cải cách có thể dừng lại.

Vì vậy, câu hỏi:

“Triều đình có nghe hay không?”

chưa đủ.

Cần hỏi tiếp:

“Sau khi nghe, triều đình làm gì?”

Một bản tấu có thể được đọc.

Một đề nghị có thể được đánh giá cao.

Một người có thể được triệu kiến.

Nhưng nếu không có:

cơ quan phụ trách

→ ngân sách

→ nhân sự

→ thí điểm

→ tiêu chuẩn đánh giá

→ báo cáo kết quả

→ sửa đổi

→ nhân rộng

thì ý tưởng vẫn chỉ là ý tưởng.

Đây là khoảng cách giữa tri thức và năng lực nhà nước.

Và cũng là khoảng cách giữa một người nhìn thấy tương lai với một quốc gia có khả năng thay đổi để thích ứng với tương lai.

IV. NHỮNG NGƯỜI ĐỀ NGHỊ MỞ CỬA

Một trường hợp đáng chú ý xuất hiện vào năm 1868.

Trần Đình Túc và Nguyễn Huy Tế đề nghị mở cửa biển Trà Lý.

Đinh Văn Điền đưa ra những đề nghị liên quan đến khai hoang, khai mỏ, buôn bán và quốc phòng.

Đến năm 1872, Viện Thương Bạc có những đề nghị liên quan đến việc mở thêm cửa biển và mở rộng giao thương với bên ngoài.

Điều quan trọng không nằm ở việc chúng ta phải đồng ý với từng đề nghị.

Điều quan trọng là những đề nghị ấy chứng minh rằng:

ý tưởng tiếp xúc với thế giới bên ngoài đã xuất hiện ngay trong nội bộ hệ thống Nguyễn.

Vì vậy, không thể giải thích toàn bộ vấn đề bằng mệnh đề:

“Triều đình không muốn biết thế giới bên ngoài.”

Không chính xác.

Triều đình biết.

Một số quan lại biết.

Một số người từng đi sứ biết.

Một số người đã tiếp xúc với kỹ thuật và thương mại phương Tây biết.

Một số người còn đề nghị thay đổi chính sách.

Nhưng:

biết không đồng nghĩa với hiểu đầy đủ;

hiểu không đồng nghĩa với quyết định;

quyết định không đồng nghĩa với thực thi;

và

thực thi một lần không đồng nghĩa với hình thành năng lực lâu dài.

Đây chính là điểm phải khảo sát.

V. PHẠM PHÚ THỨ: NGƯỜI MUỐN ĐỔI MỚI TỪ BÊN TRONG HỆ THỐNG

Nếu chỉ nghiên cứu những người đứng ngoài triều đình phê phán triều đình, chúng ta sẽ bỏ qua một nhóm rất quan trọng:

những người muốn thay đổi từ bên trong chính hệ thống.

Phạm Phú Thứ là một trường hợp đáng chú ý.

Ông xuất thân Nho học, làm quan trong chính bộ máy Nguyễn và từng giữ nhiều chức vụ dưới thời Tự Đức.

Ông cũng có những trải nghiệm trực tiếp với thế giới bên ngoài và để lại nhiều tư liệu liên quan đến kinh tế, kỹ thuật, giáo dục, quân sự và ngoại giao.

Trường hợp Phạm Phú Thứ giúp chúng ta tránh một cách phân chia quá đơn giản:

“Triều đình bảo thủ”

đối lập với

“nhà cải cách tiến bộ”.

Thực tế không đơn giản như vậy.

Một người có thể:

trung thành với triều đình nhưng muốn cải cách;

giữ nền tảng Nho học nhưng học kỹ thuật phương Tây;

bảo vệ chủ quyền nhưng muốn mở rộng thương mại;

không muốn Tây hóa nhưng muốn sử dụng kỹ thuật Tây phương;

muốn giữ quốc thể nhưng đồng thời thay đổi phương thức quản trị.

Đó mới là thế giới tư tưởng thực tế của thế kỷ XIX.

Vì vậy, câu hỏi đáng đặt ra không phải:

“Phạm Phú Thứ có phải người chống triều đình hay không?”

Mà là:

“Một người ở bên trong hệ thống có thể đưa tri thức mới vào hệ thống đến mức nào?”

VI. ĐẶNG HUY TRỨ: KHI CẢI CÁCH ĐI TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN THỰC HÀNH

Đặng Huy Trứ cho chúng ta một khía cạnh khác.

Ông không chỉ thuộc thế giới của những bản điều trần.

Những hoạt động của ông liên quan đến kinh tế, thương mại, kỹ thuật và tiếp nhận cái mới cho thấy một số quan lại Nguyễn đã bắt đầu suy nghĩ theo hướng thực dụng hơn về năng lực quốc gia.

Điều này rất quan trọng.

Bởi cải cách không chỉ là:

“Viết một bản kiến nghị hay.”

Cải cách phải trả lời những câu hỏi khó hơn:

Tiền ở đâu?

Đào tạo ai?

Mua hay tự sản xuất?

Ai phụ trách?

Cơ quan nào chịu trách nhiệm?

Thử nghiệm ở đâu?

Đo kết quả bằng gì?

Nếu thất bại thì sửa thế nào?

Đây là lúc cải cách chuyển từ tư tưởng sang quản trị.

Và chính ở đây khoảng cách giữa một người nhìn thấy vấn đề và một nhà nước có khả năng giải quyết vấn đề bắt đầu hiện rõ.

VII. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ: MỘT TRƯỜNG HỢP QUAN TRỌNG, NHƯNG KHÔNG PHẢI TOÀN BỘ CÂU CHUYỆN

Nguyễn Trường Tộ vẫn phải được nghiên cứu rất kỹ.

Nhưng ông cần được đặt đúng vị trí.

Không nên viết:

Nguyễn Trường Tộ đề nghị.

Tự Đức từ chối.

Việt Nam mất nước.

Đó là một đường thẳng nhân quả quá đơn giản.

Các nghiên cứu về Nguyễn Trường Tộ cho thấy ông thực sự là một nhà tư tưởng cải cách đáng chú ý, với các đề nghị vượt khỏi phạm vi kỹ thuật quân sự đơn thuần. Một số đề nghị đặt vấn đề sâu hơn về giáo dục, kinh tế, khoa học, kỹ thuật và cách tổ chức quốc gia.

Nhưng cũng cần xem xét cẩn thận mức độ mà triều đình đã biết, tiếp nhận, thảo luận hoặc phản ứng với từng đề nghị.

Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là:

“Tự Đức có đọc không?”

Mà phải là:

“Đọc rồi thì sao?”

Nếu một ý tưởng được đưa vào triều đình, chúng ta phải tiếp tục truy tìm: ai tiếp nhận; ai thẩm định; nhà vua phản ứng thế nào; cơ quan nào phụ trách; có thực hiện thử không;

nếu không thực hiện thì vì sao; nếu thực hiện một phần thì kết quả thế nào; có được điều chỉnh sau đó không.

Chỉ khi đi qua những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể đánh giá được khoảng cách giữa kiến nghị và cải cách.

VIII. VẤN ĐỀ KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ “NGHE HAY KHÔNG NGHE”

Đây có lẽ là một trong những điểm cần sửa lại cách đặt vấn đề về Tự Đức.

Nếu nói:

“Tự Đức không nghe những người cải cách.”

thì phải hỏi:

Không nghe ai?

Không nghe đề nghị nào?

Vào năm nào?

Đề nghị được gửi bằng con đường nào?

Nhà vua có phê chuẩn hay bác bỏ không?

Có cơ quan nào thẩm định không?

Có thử nghiệm không?

Có trường hợp nào được thực hiện một phần không?

Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, “không nghe” dễ trở thành một nhãn lịch sử hơn là một kết luận dựa trên chứng cứ.

Nhưng chiều ngược lại cũng phải tránh.

Không thể nói:

“Tự Đức đã cải cách đầy đủ nhưng chỉ thất bại vì hoàn cảnh.”

Các đề nghị cải cách có thật.

Những người có tư tưởng đổi mới có thật.

Nhưng điều cần chứng minh là:

chúng có hình thành được một quá trình cải cách liên tục, có tổ chức, có ngân sách, có cơ chế thử nghiệm và có khả năng nhân rộng hay không.

Nếu chưa, thì vấn đề không còn là một vài người “được nghe” hay “không được nghe”.

Vấn đề là năng lực chuyển hóa của cả hệ thống.

IX. MỘT QUỐC GIA CÓ THỂ CÓ RẤT NHIỀU NGƯỜI THÔNG MINH NHƯNG VẪN KHÔNG THÍCH ỨNG ĐƯỢC

Đây là điểm cốt lõi.

Một quốc gia có thể có: người giỏi quân sự; người giỏi ngoại giao; người giỏi kỹ thuật; người giỏi kinh tế; người hiểu thế giới; người nhìn thấy nguy cơ.

Nhưng những năng lực ấy không tự động cộng lại thành sức mạnh quốc gia.

Người giỏi quân sự không tự động tạo ra một quân đội hiện đại.

Người biết kỹ thuật không tự động tạo ra công nghiệp.

Người hiểu ngoại giao không tự động tạo ra chiến lược đối ngoại.

Người nhìn thấy nguy cơ không tự động tạo ra cơ chế phòng ngừa.

Muốn biến trí tuệ cá nhân thành năng lực quốc gia phải có một chuỗi:

Trí tuệ cá nhân

→ trao đổi tri thức

→ phản biện

→ lựa chọn

→ thử nghiệm

→ tổ chức

→ nguồn lực

→ thực thi

→ đánh giá

→ sửa sai

→ nhân rộng.

Nếu những mắt xích giữa bị đứt, xã hội có thể sản sinh rất nhiều người có tầm nhìn nhưng nhà nước vẫn vận hành theo quán tính cũ.

Đây là vấn đề sâu hơn rất nhiều so với nhãn:

“bảo thủ” hay “cấp tiến”.

X. CÁNH CỬA TRIỀU ĐÌNH CÓ MỞ — NHƯNG CÓ PHẢI LÀ MỘT HỆ THỐNG ĐỔI MỚI?

Có lẽ cần chia câu trả lời thành hai tầng.

Tầng thứ nhất: Khả năng truyền đạt

Có.

Hệ thống tấu sớ, văn thư, Nội Các, Cơ mật viện và mạng lưới quan lại cho phép thông tin được đưa lên trung ương.

Châu bản còn lại là bằng chứng quan trọng cho hoạt động hành chính ấy.

Tầng thứ hai: Khả năng chuyển hóa

Đây mới là vấn đề.

Một hệ thống có thể rất giỏi:

tiếp nhận → lưu trữ → phê duyệt

nhưng chưa chắc giỏi:

thử nghiệm → đánh giá → sửa đổi → nhân rộng.

Đây là sự khác nhau giữa:

năng lực hành chính và năng lực thích ứng.

Nhà Nguyễn đã xây dựng được một nhà nước hành chính có tổ chức.

Nhưng thế kỷ XIX đặt trước nhà nước ấy một yêu cầu khác:

không chỉ quản lý một trật tự đang tồn tại, mà phải có khả năng tự biến đổi khi môi trường bên ngoài thay đổi.

Đây là một yêu cầu khó hơn rất nhiều.

XI. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI CỨ CẢI CÁCH LÀ ĐÚNG?

Không.

Đây là phản đề bắt buộc.

Nếu hôm nay chúng ta biết Pháp cuối cùng đã mở rộng quyền kiểm soát ở Việt Nam rồi quay ngược lại đánh giá mọi đề nghị cải cách thế kỷ XIX như thể chúng đều đúng, chúng ta đang mắc một lỗi phương pháp luận:

biết kết quả rồi mới phán xét quyết định trước đó.

Không phải mọi đề nghị của mọi sĩ phu đều chắc chắn đúng.

Không phải mọi kỹ thuật phương Tây đều phù hợp.

Không phải mở cửa ở đâu cũng đem lại lợi ích.

Không phải thương mại tự do trong mọi điều kiện đều bảo vệ chủ quyền.

Không phải mua vũ khí là có quân đội hiện đại.

Không phải học phương Tây là phải từ bỏ nền văn hóa của mình.

Một nhà nước có trách nhiệm không thể thực hiện mọi kiến nghị chỉ vì chúng được gọi là “cải cách”.

Một hệ thống tốt phải có khả năng:

nghe → kiểm chứng → thử nghiệm → đánh giá.

Vì vậy, câu hỏi không phải:

“Triều đình có nghe tất cả mọi người không?”

Mà là:

“Triều đình có một cơ chế đủ tốt để phân biệt điều nên nghe, điều cần thử và điều cần bác bỏ hay không?”

Đó mới là tiêu chuẩn của năng lực thích ứng.

XII. TỪ “MỘT NGƯỜI CÓ SÁNG KIẾN” ĐẾN “MỘT QUỐC GIA CÓ CƠ CHẾ SÁNG KIẾN”

Đây là điểm Hưng Quốc cần rút ra.

Một quốc gia không thể đặt tương lai của mình vào sự xuất hiện tình cờ của một vài thiên tài.

Nếu chỉ cần một Nguyễn Trường Tộ, một Phạm Phú Thứ hay một Đặng Huy Trứ xuất hiện là đủ cứu đất nước, thì đó không phải một hệ thống mạnh.

Một hệ thống mạnh phải cho phép:

người bình thường cũng có thể phát hiện vấn đề;

người có chuyên môn có thể phản biện;

người có sáng kiến có thể tiếp cận nơi quyết định;

nhà nước có thể thử nghiệm;

thất bại trong thử nghiệm không làm cả quốc gia sụp đổ;

thành công có thể được nhân rộng.

Đó là cách một quốc gia biến trí tuệ phân tán trong xã hội thành năng lực tập trung của nhà nước.

XIII. TỰ ĐỨC ĐỨNG Ở ĐÂU TRONG CHUỖI NÀY?

Đây là câu hỏi khó nhất.

Không nên biến Tự Đức thành một con người duy nhất quyết định tất cả.

Nhưng cũng không thể loại bỏ trách nhiệm của nhà vua.

Trong cấu trúc quân chủ Nguyễn, hoàng đế giữ vị trí quyết định tối cao.

Vì vậy, trách nhiệm của Tự Đức không nhất thiết là:

“Ngài phải tự mình nghĩ ra mọi cải cách.”

Không một vị vua nào có thể làm được điều đó.

Trách nhiệm lớn hơn là:

Ngài phải tạo ra một hệ thống có khả năng tìm người biết, nghe người biết, thử điều cần thử và sửa điều đã sai.

Đây là sự khác nhau giữa:

một vị vua thông minh

và

một nhà nước có trí tuệ thể chế.

Một vị vua có thể đọc rất nhiều tấu sớ.

Nhưng một quốc gia chỉ thực sự mạnh khi những tấu sớ ấy có khả năng làm thay đổi cách quốc gia vận hành.

XIV. NGHỊCH LÝ CỦA TRIỀU TỰ ĐỨC: NHIỀU MẢNH GHÉP NHƯNG THIẾU SỰ KẾT NỐI?

Tư liệu về những đề nghị cải cách cho thấy không thể nói Việt Nam hoàn toàn thiếu người nhìn thấy nhu cầu đổi mới.

Nhưng chính sự tồn tại của nhiều đề nghị riêng lẻ lại đặt ra một câu hỏi khác:

Tại sao nhiều dòng suy nghĩ không kết tinh thành một chương trình cải cách quốc gia?

Một người nói về quân sự.

Một người nói về thương mại.

Một người nói về cửa biển.

Một người nói về giáo dục.

Một người nói về ngoại giao.

Một cơ quan đề nghị mở cửa.

Một người từng đi phương Tây mang về tri thức mới.

Nhưng những mảnh ghép ấy cần một trung tâm có khả năng kết nối chúng thành chiến lược.

Nếu không, cải cách có thể trở thành những “ốc đảo trí tuệ”:

người này nhìn thấy một phần;

người kia nhìn thấy một phần khác;

nhưng không hình thành được một hệ thống thống nhất. .

Có người nhìn thấy cảng, biển thương mại.

Nhưng câu hỏi là:

ai ghép tất cả thành một chiến lược hàng hải quốc gia?

Đó chính là vấn đề của năng lực tổng hợp.

XV. PHẢN CHỨNG: NHẬT BẢN KHÔNG CÓ “MỘT NGƯỜI CỨU NƯỚC”

So sánh với Nhật Bản cũng phải đặt đúng chỗ.

Không phải Nhật Bản có một “Nguyễn Trường Tộ của Nhật”, rồi một vị vua nghe theo và đất nước lập tức đổi thay.

Biến đổi Nhật Bản sau cú sốc Perry là kết quả của một quá trình chính trị rộng lớn hơn:

sức ép bên ngoài → khủng hoảng chính trị → tranh luận → cạnh tranh quyền lực → tái cấu trúc nhà nước → cải cách quân sự, tài chính, giáo dục và hành chính.

Perry tạo ra sức ép.

Nhưng người Nhật tự tổ chức lại mình.

Vì vậy, không thể nói:

“Mỹ cải cách Nhật Bản.”

Mỹ tạo ra cú sốc và sức ép mở cửa.

Nhưng những thay đổi về thể chế, quân sự, tài chính, giáo dục và tổ chức nhà nước sau đó là kết quả của các chủ thể Nhật Bản.

Điều này rất quan trọng đối với trường hợp Việt Nam.

Ngoại lực có thể mở ra cánh cửa khủng hoảng.

Nhưng chỉ nội lực mới có thể biến khủng hoảng thành năng lực mới.

XVI. GIỚI HẠN CỦA CẢI CÁCH TỪ TRÊN XUỐNG

Tuy nhiên, cũng phải tránh một ngộ nhận khác:

Không phải cứ có một hoàng đế quyết tâm thì cải cách sẽ thành công.

Cải cách cần: nguồn lực; nhân sự; thể chế; thông tin; khả năng thực thi;

phối hợp trung ương – địa phương;

khả năng chịu chi phí ngắn hạn để tạo năng lực dài hạn.

Triều Nguyễn đồng thời phải đối mặt với:

chiến tranh; mất đất; sức ép tài chính; bất ổn xã hội; vấn đề tôn giáo; quan hệ với Trung Hoa; và sự xuất hiện ngày càng mạnh của các cường quốc phương Tây.

Không thể viết lịch sử như thể Tự Đức chỉ cần “bấm nút cải cách” là Việt Nam sẽ trở thành Nhật Bản.

Điều đó không có cơ sở.

Nhưng cũng không thể dùng khó khăn ấy để kết luận rằng cải cách là bất khả thi.

Câu hỏi hợp lý hơn là:

Trong những điều kiện khó khăn đó, hệ thống đã sử dụng bao nhiêu phần năng lực của mình để học, thử nghiệm và thay đổi?

Đây là câu hỏi có thể nghiên cứu bằng chứng.

XVII. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: TRÍ TUỆ KHÔNG ĐƯỢC THỂ CHẾ HÓA SẼ CHỈ LÀ TIỀM NĂNG

Có thể rút ra một giả thuyết Hưng Quốc từ trường hợp này:

Một xã hội có thể có rất nhiều người nhìn thấy tương lai nhưng vẫn thất bại nếu thể chế không có khả năng biến nhận thức phân tán thành hành động tập thể.

Chuỗi vận hành có thể viết:

Trí tuệ xã hội

→ tiếp nhận

→ phản biện

→ lựa chọn

→ thử nghiệm

→ thể chế hóa

→ thực thi

→ đánh giá

→ sửa sai

→ năng lực quốc gia.

Không nên coi đây là một “công thức khoa học” theo nghĩa chặt chẽ.

Nó là một khung phân tích để kiểm tra lịch sử.

Nếu khoảng cách giữa:

TRÍ TUỆ → NĂNG LỰC

không được nối bằng các cơ chế trung gian, thì trí tuệ cá nhân vẫn chỉ là tiềm năng.

Đó là khác biệt giữa:

một xã hội có người tài

và

một quốc gia có năng lực.

XVIII. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Hưng Quốc không nên đặt câu hỏi:

“Làm thế nào để tìm được một vị vua thiên tài?”

Mà nên đặt câu hỏi:

“Làm thế nào để một quốc gia vẫn có thể tiến lên ngay cả khi người đứng đầu không phải thiên tài?”

Đây là nguyên tắc có ý nghĩa vượt khỏi thế kỷ XIX.

Một thể chế tốt phải:

cho phép người giỏi đẩy nhanh quốc gia;

cho phép người bình thường vẫn vận hành được quốc gia;

ngăn người kém gây thiệt hại không thể sửa;

cho phép người có sáng kiến tiếp cận hệ thống;

cho phép phản biện mà không biến phản biện thành phản loạn;

cho phép thử nghiệm mà không đặt cả quốc gia vào một canh bạc;

và cho phép sửa sai trước khi sai lầm biến thành thảm họa.

Đó mới là năng lực thích ứng thể chế.

XIX. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, có người nói triều đình không nghe những người muốn cải cách.

Tự Đức:

— Trẫm đã nhận nhiều tấu sớ. Trong triều cũng có người bàn việc nước. Không phải lời nào cũng bị ngăn ngoài cửa.

Học giả Hưng Quốc:

— Vậy vấn đề không phải là có người được nói hay không?

Tự Đức:

— Có lẽ không chỉ là chuyện ấy.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng vậy.

Điều khó hơn là:

Sau khi một người nói, triều đình làm gì với điều người ấy nói?

Nếu đúng, thử.

Nếu chưa rõ, thí nghiệm.

Nếu sai, bác bỏ.

Nếu đúng một phần, sửa rồi làm.

Nếu làm được, nhân rộng.

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia nghe tất cả mọi người.

Mà là quốc gia có khả năng biến nhiều tiếng nói thành một quyết định tốt hơn.

Và đến đây, câu chuyện không còn chỉ là câu chuyện của một vị vua.

Nó trở thành câu chuyện của một thể chế.

XX. KẾT LUẬN: CÁNH CỬA CÓ MỞ, NHƯNG CON ĐƯỜNG ĐI TIẾP Ở ĐÂU?

Sau năm 1862, Việt Nam không thiếu những người nhìn thấy nhu cầu thay đổi.

Đó là một sự thật lịch sử quan trọng.

Những đề nghị liên quan đến mở cửa, thương mại, khai mỏ, quốc phòng, giáo dục, ngoại giao và tổ chức nhà nước xuất hiện từ nhiều cá nhân và cơ quan khác nhau.

Phạm Phú Thứ và những quan lại từng tiếp xúc với thế giới bên ngoài cho thấy tri thức mới không hoàn toàn đứng ngoài triều đình.

Các trường hợp Nguyễn Trường Tộ, Đặng Huy Trứ, Trần Đình Túc, Nguyễn Huy Tế, Đinh Văn Điền, Nguyễn Lộ Trạch và những người khác cho thấy những ý tưởng đổi mới đã nhiều lần tìm đường đi vào trung tâm quyền lực.

Vì vậy, không nên giải thích toàn bộ thất bại của cải cách bằng một câu:

“Triều đình không nghe.”

Cũng không nên giải thích bằng một câu khác:

“Việt Nam không có người tài.”

Cả hai đều quá đơn giản.

Câu hỏi sâu hơn là:

Nhà Nguyễn có một cơ chế đủ mạnh để biến trí tuệ của những con người ấy thành năng lực quốc gia hay không?

Muốn trả lời, phải trở lại từng hồ sơ.

Không phải hỏi chung chung “có cải cách hay không”.

Mà phải hỏi:

Ai đề nghị?

Đề nghị điều gì?

Vào thời điểm nào?

Dựa trên thông tin nào?

Ai tiếp nhận?

Tự Đức phản ứng ra sao?

Có thử nghiệm không?

Có nguồn lực không?

Nếu không làm, vì sao không làm?

Nếu làm, kết quả thế nào?

Có sửa sau khi thất bại không?

Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể đi từ lịch sử của những ý tưởng cải cách sang lịch sử của năng lực cải cách.

Đây là sự khác biệt rất quan trọng.

Triều Nguyễn không phải không có thông tin.

Không phải không có người có kiến thức.

Không phải không có đường truyền đạt.

Nhưng khoảng cách giữa:

Ý TƯỞNG

→ QUYẾT SÁCH

→ THỬ NGHIỆM

→ TỔ CHỨC

→ NĂNG LỰC

vẫn cần được chứng minh bằng từng trường hợp cụ thể.

Và nếu khoảng cách ấy thực sự tồn tại, thì câu hỏi lớn của Hưng Quốc không phải:

“Tại sao Tự Đức không nghe Nguyễn Trường Tộ?”

mà là:

“Tại sao một quốc gia có nhiều người nhìn thấy vấn đề lại không biến được những nhận thức ấy thành một quá trình cải cách đủ nhanh, đủ rộng và đủ liên tục?”

Đó mới là câu hỏi về năng lực thích ứng.

Và từ đây, chúng ta bước sang một câu hỏi còn khó hơn:

Nếu những đề nghị cải cách đã xuất hiện nhiều lần, tại sao chúng vẫn không kết tinh thành một cuộc cải tổ có tính hệ thống — một cuộc “Duy Tân” theo nghĩa làm thay đổi chính cách nhà nước vận hành?

Đó sẽ là vấn đề của chương tiếp theo.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.

Châu bản triều Nguyễn, Trung tâm Lưu trữ quốc gia I.

Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn.

Phạm Phú Thứ, các trước tác và tư liệu liên quan đến hoạt động ngoại giao, kinh tế, kỹ thuật và cải cách.

Đặng Huy Trứ, các trước tác và tư liệu về thương mại, kỹ thuật, kinh tế và hoạt động hành chính.

Nguyễn Trường Tộ, các bản điều trần và tư liệu được tuyển tập từ nguồn triều đình.

Mark W. McLeod, “Nguyen Truong To: A Catholic Reformer at Emperor Tu-duc's Court,” Journal of Southeast Asian Studies, 25(2), 1994, pp. 313–330.

Sinh Vinh, “Nguyen-Truong-To and the Quest for Modernization in Vietnam,” Japan Review, No. 11, 1999, pp. 55–74.

Nola Cooke, các nghiên cứu về nhà Nguyễn, Công giáo, hành chính và văn hóa chính trị Việt Nam thế kỷ XIX.

Vũ Đức Liêm, các nghiên cứu về hệ thống memorial/tấu sớ và hoạt động hành chính dưới triều Nguyễn.

John K. Whitmore, các nghiên cứu về nhà nước và xã hội Việt Nam thời Nguyễn.

Alexander Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century.

George E. Dutton, các nghiên cứu về Công giáo, triều Nguyễn và Việt Nam thế kỷ XIX.

Các nghiên cứu về Nội Các, Cơ mật viện và Châu bản triều Nguyễn để đối chiếu trực tiếp cơ chế tiếp nhận, xử lý và phê duyệt thông tin.

Các công trình nghiên cứu về Trần Đình Túc, Nguyễn Huy Tế, Đinh Văn Điền, Nguyễn Lộ Trạch và Viện Thương Bạc để kiểm chứng từng đề nghị cải cách thay vì gom chung thành một phong trào.


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code