PHẦN I
CON NGƯỜI CỦA CHIẾN TRANH
CHƯƠNG II
NAM BỘ, CÁCH MẠNG VÀ TƯ DUY “KHÔNG THỂ LÙI”
Từ cuộc chiến giữ một vùng đất đến tư duy về một cuộc chiến giữ một quốc gia
Nếu Chương I tìm nguồn gốc của Lê Duẩn trong những năm tháng tù đày, hoạt động cách mạng và chiến tranh, thì Chương II phải đi vào nơi tư duy chính trị của ông được thử thách sâu sắc nhất:
Nam Bộ.
Không phải ngẫu nhiên mà trong sự nghiệp của Lê Duẩn, Nam Bộ xuất hiện nhiều lần như một điểm trở về.
Ông hoạt động ở đây trước Cách mạng Tháng Tám.
Ông tham gia lãnh đạo kháng chiến Nam Bộ sau năm 1945.
Từ năm 1946 đến 1954, ông giữ vai trò Bí thư Xứ ủy rồi Bí thư Trung ương Cục miền Nam.
Sau Hiệp định Genève, từ năm 1954 đến 1957, ông lại trở vào Nam làm Bí thư Xứ ủy Nam Bộ.
Nếu muốn hiểu vì sao sau này Lê Duẩn trở thành một trong những người kiên quyết nhất về vấn đề miền Nam, không thể bắt đầu từ năm 1960.
Phải bắt đầu từ năm 1945.
Và phải bắt đầu từ một sự thật rất đơn giản:
Nam Bộ là nơi chiến tranh trở lại gần như ngay sau khi Việt Nam vừa giành được độc lập.
1. NGÀY 23 THÁNG 9 — KHI ĐỘC LẬP VỪA ĐẾN ĐÃ BỊ THÁCH THỨC
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tuyên bố độc lập.
Nhưng ở Nam Bộ, nền độc lập ấy lập tức bị đặt trước một thử thách quân sự.
Ngày 23 tháng 9, lực lượng Pháp, với sự hỗ trợ của quân Anh tại Nam Bộ trong bối cảnh giải giáp quân Nhật, tiến công các vị trí của chính quyền cách mạng ở Sài Gòn.
Xứ ủy và chính quyền Nam Bộ tổ chức kháng chiến.
Cuộc chiến bắt đầu trong một hoàn cảnh cực kỳ bất lợi.
Nam Bộ khi ấy không có một nhà nước hoàn chỉnh với quân đội chính quy đủ sức đối đầu trực tiếp với lực lượng Pháp.
Vấn đề đặt ra là:
làm thế nào để một lực lượng yếu hơn tồn tại?
Tư liệu chính thức về Lê Duẩn ghi nhận ông được phân công hoạt động tại Sài Gòn trong những ngày đầu kháng chiến và sau đó, cuối năm 1946, được Trung ương và Chủ tịch Hồ Chí Minh cử vào lãnh đạo cuộc kháng chiến ở Nam Bộ.
Đây là điểm đầu tiên phải lưu ý.
Lê Duẩn không bước vào chiến tranh với tư cách một vị tướng chỉ huy một đạo quân lớn.
Ông bước vào nó như một nhà tổ chức chính trị phải giúp duy trì một phong trào trong điều kiện lực lượng vật chất hạn chế.
Điều đó rất quan trọng.
Bởi từ đây, “sức mạnh” không còn được hiểu đơn giản là súng đạn.
Sức mạnh là:
người dân + tổ chức + địa bàn + thông tin + hậu cần + ý chí + khả năng tồn tại.
Đó là một bài học mà chiến tranh Nam Bộ dạy rất sớm.
2. CHIẾN TRANH KHÔNG CHỈ DIỄN RA TRÊN CHIẾN TRƯỜNG
Một thành phố có thể bị quân đội đối phương chiếm.
Nhưng một phong trào chính trị chưa chắc đã bị tiêu diệt.
Đây là một trong những đặc điểm của chiến tranh cách mạng.
Khi không thể đối đầu trực diện, lực lượng yếu hơn tìm cách phân tán, xây dựng cơ sở, duy trì mạng lưới và kéo dài cuộc đấu tranh.
Các tư liệu về kháng chiến Nam Bộ mô tả ngay từ cuối năm 1945 đã có những hình thức đình công, bất hợp tác, phá hoại giao thông và tổ chức lực lượng vũ trang.
Như vậy, một bài toán được đặt ra:
Nếu không thể thắng đối phương ngay, làm thế nào để không bị đối phương thắng?
Đây là câu hỏi khác với:
“Làm thế nào để đánh thắng?” Nó dẫn đến tư duy trường kỳ. Không cần chiến thắng ngay. Phải tồn tại. Không cần chiếm tất cả. Phải giữ được lực lượng.
Không cần giải quyết toàn bộ cuộc chiến trong một trận. Phải biến thời gian thành một nguồn lực chiến lược.
Đối với một lực lượng yếu hơn, đây có thể là cách duy nhất để biến bất lợi trước mắt thành khả năng tồn tại lâu dài.
Và chính từ đây, một nguyên tắc chiến tranh được hình thành:
Không để thất bại chiến thuật biến thành thất bại chiến lược.
3. LÊ DUẨN VÀ BÀI TOÁN GIỮ PHONG TRÀO
Cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến toàn quốc bước vào giai đoạn mới, Lê Duẩn được cử vào Nam.
Từ năm 1946 đến 1954, ông lần lượt giữ vai trò Bí thư Xứ ủy và Bí thư Trung ương Cục miền Nam.
Trong vai trò đó, ông không chỉ phải quan tâm đến quân sự.
Một phong trào kháng chiến muốn tồn tại phải có cơ sở chính trị; cán bộ; tổ chức; liên lạc; tài chính; lương thực; tuyển quân; tuyên truyền; bảo vệ cơ sở; và quan trọng nhất là khả năng duy trì quan hệ với dân.
Vì thế, chiến tranh của Lê Duẩn ở Nam Bộ ngay từ đầu đã là chiến tranh chính trị theo nghĩa rộng.
Đó là cuộc đấu tranh giành khả năng tổ chức xã hội.
Ai có thể tổ chức dân, thu hút dân, bảo vệ dân, cung cấp thông tin?
Ai có thể huy động nguồn lực, tạo ra niềm tin rằng cuộc chiến còn có tương lai?
Đó là những câu hỏi quyết định sức mạnh của một phong trào.
4. “DÂN” TRONG TƯ DUY CHIẾN TRANH
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi nghiên cứu Lê Duẩn.
Trong chiến tranh cách mạng, “dân” không chỉ là đối tượng được quản lý.
Dân là nguồn lực chiến lược.
Người dân cung cấp: lương thực, tin tức, nơi trú ẩn, nhân lực, tài chính, cơ sở liên lạc, và quan trọng nhất là tính chính danh xã hội cho phong trào.
Vì thế, chiến tranh không thể chỉ dùng sức mạnh quân sự.
Nó phải tạo ra một quan hệ giữa tổ chức cách mạng và xã hội.
Đây là một trong những nguồn gốc để sau này Hưng Quốc đặt câu hỏi:
Nếu dân là nguồn sức mạnh của quốc gia trong chiến tranh, dân phải giữ vị trí nào trong kiến tạo quốc gia thời bình?
Hai câu hỏi nghe giống nhau.
Nhưng câu trả lời có thể hoàn toàn khác.
Trong chiến tranh, dân có thể được nhìn như lực lượng huy động.
Trong một nhà nước hiện đại, dân phải đồng thời là:
chủ thể quyền lực, chủ thể kinh tế, chủ thể pháp lý và người thụ hưởng thành quả phát triển.
Đây sẽ là một trong những ranh giới quan trọng nhất của toàn bộ cuốn sách.
5. 1946–1954 — KHI “KHÔNG THỂ LÙI” TRỞ THÀNH CHIẾN LƯỢC
Từ năm 1946 đến 1954, cuộc chiến chống Pháp trải qua nhiều giai đoạn.
Từ phòng ngự đến bảo toàn lực lượng đến phát triển lực lượng đến phản công. Rồi tiến tới những chiến dịch quy mô ngày càng lớn và cuối cùng là Điện Biên Phủ.
Các nghiên cứu chính thức về tư tưởng quân sự Việt Nam mô tả quá trình ấy như sự chuyển biến từ giữ gìn lực lượng và chống “đánh nhanh thắng nhanh” sang giành thế chủ động, tiến công và phản công.
Đây là nơi cần phân biệt hai khái niệm:
“Không lùi” không đồng nghĩa với “không bao giờ rút lui”.
Một đội quân có thể rút lui chiến thuật để giữ lực lượng.
Một phong trào có thể chuyển địa bàn để tồn tại.
Một chính quyền có thể chấp nhận đàm phán để có thời gian.
“Không lùi” ở tầng chiến lược có nghĩa:
Không từ bỏ mục tiêu cuối cùng chỉ vì gặp bất lợi trước mắt.
Đây là một khác biệt cực kỳ quan trọng.
Nếu không phân biệt nó, chúng ta dễ biến Lê Duẩn thành hình ảnh của một người chỉ biết tiến công.
Nhưng chiến tranh cách mạng lại đòi hỏi rất nhiều lần điều chỉnh.
Lùi để tiến,giữ để phát triển. Đàm phán để chuẩn bị. Nhượng bộ có giới hạn để bảo toàn mục tiêu lớn hơn.
Vì thế, tư duy “không thể lùi” không phải một trạng thái bất biến.
Nó là một nguyên tắc ưu tiên mục tiêu chiến lược hơn thất bại chiến thuật.
6. 1954 — CHIẾN THẮNG NHƯNG KHÔNG THỐNG NHẤT
Điện Biên Phủ kết thúc cuộc chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất.
Hiệp định Genève năm 1954 chấm dứt chiến sự ở Việt Nam và quy định việc tập kết lực lượng ở hai vùng.
Điểm quan trọng là:
đường giới tuyến quân sự ở vĩ tuyến 17 được xác định là tạm thời và không phải biên giới chính trị hay lãnh thổ.
Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị cũng đặt mục tiêu một giải pháp chính trị dựa trên độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ; tổng tuyển cử được dự kiến vào tháng 7/1956, với các cuộc tham vấn giữa đại diện hai vùng bắt đầu từ tháng 7/1955.
Nhưng ở đây lịch sử bắt đầu trở nên phức tạp.
Không thể viết đơn giản:
“Genève chia Việt Nam thành hai quốc gia.”
Đó không phải nội dung của văn bản.
Cũng không thể viết đơn giản:
“Sau Genève, việc thống nhất chỉ còn là vấn đề kỹ thuật.”
Thực tế chính trị đã đi theo hướng khác.
Các bên diễn giải và thực hiện những cam kết Genève theo những cách khác nhau; Chính phủ Quốc gia Việt Nam và sau đó chính quyền Việt Nam Cộng hòa có những lập trường riêng đối với tiến trình tổng tuyển cử. Một điện văn ngoại giao Mỹ tháng 6/1955 ghi nhận chính phủ Quốc gia Việt Nam không công nhận Geneva nhưng tuyên bố ủng hộ thống nhất qua một tiến trình bầu cử dân chủ.
Trong khi đó, phía Hà Nội tiếp tục coi thống nhất là mục tiêu chiến lược.
Và Lê Duẩn trở lại Nam Bộ.
7. TRỞ LẠI NAM BỘ — MỘT CUỘC CHIẾN KHÔNG CÒN GIỐNG CUỘC CHIẾN CŨ
Từ năm 1954 đến 1957, Lê Duẩn làm Bí thư Xứ ủy Nam Bộ.
Nhưng lần này hoàn cảnh hoàn toàn khác.
Năm 1946, đối phương là thực dân Pháp.
Năm 1954, Pháp rút khỏi vai trò quân sự chính ở miền Nam.
Một chính quyền mới đang được xây dựng ở miền Nam.
Mỹ ngày càng can dự sâu hơn.
Bộ máy chính quyền được tổ chức lại.
Các lực lượng cộng sản ở miền Nam phải chuyển từ một cuộc chiến tranh công khai sang hoạt động trong một môi trường chính trị và an ninh khác.
Đây là một bài toán khó hơn.
Bởi nếu chiến tranh đang diễn ra, việc tổ chức lực lượng chống đối có một logic.
Nhưng nếu một hiệp định đình chiến đã được ký, việc tiếp tục đấu tranh phải đối diện với những giới hạn khác.
Lê Duẩn đứng giữa một nghịch lý:
mục tiêu thống nhất vẫn còn; nhưng phương thức thực hiện mục tiêu ấy không thể đơn giản sao chép từ 1946.
8. 1955–1956 — KHI CON ĐƯỜNG CHÍNH TRỊ BỊ THU HẸP
Tư liệu chính thức của Việt Nam về giai đoạn này nhấn mạnh rằng phong trào cách mạng miền Nam chịu các chiến dịch đàn áp “tố Cộng”, “diệt Cộng” và bị tổn thất nặng. Một nghiên cứu về tư tưởng quân sự Việt Nam cũng thừa nhận rằng trong giai đoạn này, việc chỉ đạo đấu tranh ở miền Nam chưa tìm ra phương pháp thích hợp để quần chúng chống lại bạo lực đàn áp một cách hiệu quả.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Bởi nếu chỉ kể câu chuyện từ góc nhìn chiến thắng về sau, ta dễ tưởng rằng con đường đi tới chiến tranh là một đường thẳng.
Thực tế không phải vậy.
Có một giai đoạn đấu tranh chính trị, chờ đợi giải pháp thống nhất,xây dựng cơ sở, chịu đàn áp, tổn thất, tranh luận về phương pháp.
Đó là giai đoạn mà chính những người lãnh đạo cách mạng phải đối diện với một câu hỏi khó:
Nếu phương thức đấu tranh hiện tại không bảo vệ được lực lượng, phải làm gì?
Và chính trong bối cảnh ấy xuất hiện Đề cương cách mạng miền Nam của Lê Duẩn năm 1956.
9. “ĐỀ CƯƠNG CÁCH MẠNG MIỀN NAM” — TỪ KINH NGHIỆM ĐẾN ĐƯỜNG LỐI
Tháng 8 năm 1956, Lê Duẩn soạn Đề cương cách mạng miền Nam.
Đây là một văn bản đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu tư tưởng của ông.
Không phải vì mọi điều trong đó sau này đều trở thành đường lối chính thức ngay lập tức.
Mà vì nó cho thấy cách Lê Duẩn nhìn tình hình miền Nam từ chính thực tiễn mà ông quan sát được.
Đề cương gồm các phần về:
nhiệm vụ của cách mạng cả nước; mục đích và nhiệm vụ của cách mạng miền Nam; đối tượng đấu tranh; yêu cầu và khẩu hiệu; hình thức đấu tranh; khả năng phát triển của phong trào; và những bài học lịch sử.
Trong văn bản, Lê Duẩn lập luận rằng sau hai năm, việc đấu tranh cho hòa bình, thống nhất, độc lập và dân chủ ở miền Nam không đạt được kết quả mong muốn; ông cho rằng chính quyền Ngô Đình Diệm và Mỹ đã phá hoại việc thực hiện các điều khoản chính trị của Genève.
Nhưng điều quan trọng hơn là ông đi tới một kết luận chiến lược:
“Muốn chống Mỹ - Diệm, ngoài con đường cách mạng, nhân dân miền Nam không có con đường nào khác.”
Câu này cần được đọc trong bối cảnh năm 1956.
Không thể lấy nó ra khỏi hoàn cảnh rồi biến thành một bằng chứng rằng Lê Duẩn luôn chủ trương chiến tranh trong mọi tình huống.
Nhưng cũng không nên làm ngược lại bằng cách phủ nhận ý nghĩa của nó.
Đây là một dấu mốc cho thấy tư duy của ông đã chuyển:
từ bảo tồn lực lượng → tìm kiếm khả năng đấu tranh mới → chấp nhận sự gia tăng của bạo lực cách mạng.
10. “KHÔNG THỂ LÙI” — NHƯNG LÙI ĐẾN ĐÂU?
Đây là câu hỏi trung tâm của chương.
Một phong trào cách mạng có một mục tiêu chiến lược.
Nếu bỏ mục tiêu ấy, nó không còn là chính mình.
Nhưng giữa giữ mục tiêu và giữ nguyên phương thức là hai việc hoàn toàn khác nhau.
Lê Duẩn dường như ngày càng tin rằng miền Nam không thể chỉ chờ đợi.
Nhưng từ đây phải đặt một câu hỏi phản biện:
Nếu con đường chính trị bị thu hẹp, có phải con đường quân sự là lựa chọn duy nhất không?
Lịch sử không cho phép trả lời câu hỏi này bằng một chữ “có” hay “không”.
Bởi còn nhiều yếu tố chính sách của chính quyền miền Nam; mức độ đàn áp; sự can dự của Mỹ; phản ứng của dân chúng; khả năng tổ chức của lực lượng cách mạng; quan hệ Trung – Xô; tình hình quốc tế; và những tranh luận trong chính nội bộ Đảng Lao động Việt Nam.
Vì vậy, nhiệm vụ của chúng ta không phải tìm một nguyên nhân duy nhất.
Mà phải dựng lại chuỗi nguyên nhân.
11. PHẢN ĐỀ — KHÔNG THỂ BIẾN “ĐỀ CƯƠNG 1956” THÀNH “NGHỊ QUYẾT 15”
Đây là một ranh giới tư liệu rất quan trọng.
Đề cương cách mạng miền Nam của Lê Duẩn năm 1956 có ảnh hưởng lớn tới quá trình hình thành tư duy về con đường đấu tranh ở miền Nam.
Nhưng không được viết:
“Lê Duẩn viết Đề cương 1956, rồi Trung ương lập tức chấp nhận và chiến tranh bắt đầu.”
Lịch sử không diễn ra như vậy.
Nguồn tư liệu chính thức cho thấy đến mùa thu 1956, Đề cương được đưa ra thảo luận tại các hội nghị bí thư tỉnh ủy ở miền Tây và miền Đông Nam Bộ; tháng 12/1956 được thảo luận tại Hội nghị Xứ ủy ở Phnom Penh. Nó được xem là một phần chuẩn bị chính trị, tư tưởng và tổ chức cho phong trào khởi nghĩa từng phần và góp phần chuẩn bị cơ sở cho Nghị quyết 15.
Nói cách khác:
Đề cương là một mắt xích.
Không phải toàn bộ dây chuyền.
Điều này rất quan trọng đối với phương pháp nghiên cứu của cuốn sách.
Không được biến một văn bản thành một cá nhân.
Không được biến một cá nhân thành toàn bộ hệ thống.
Và không được biến một quá trình thành một quyết định đơn lẻ.
12. LÊ DUẨN VÀ CÂU HỎI VỀ THỜI GIAN
Một đặc điểm nổi bật trong tư duy chiến lược của Lê Duẩn là nhận thức rất mạnh về thời gian chính trị.
Nếu một phong trào chờ đợi quá lâu cơ sở có thể bị phá;
cán bộ có thể bị bắt quần chúng có thể mất niềm tin; tổ chức có thể tan rã.
Nhưng nếu hành động quá sớm lực lượng chưa đủ; đối phương còn mạnh; xã hội chưa sẵn sàng; và một thất bại có thể phá hủy toàn bộ cơ sở đã xây dựng.
Vì thế, chiến lược không chỉ là đánh hay không đánh.
Mà là đánh lúc nào, bằng hình thức nào, với lực lượng nào, ở đâu, và nhằm đạt mục tiêu gì.
Đây là tư duy chiến lược.
Nhưng nó cũng đặt ra một nguy cơ người làm chiến lược có thể tin rằng mình hiểu “thời cơ lịch sử” tốt hơn xã hội mà mình đang lãnh đạo.
Đây là điểm mà Hưng Quốc cần đặc biệt cảnh giác.
Bởi khi một tổ chức tin rằng mình nắm được quy luật lịch sử, nó rất dễ chuyển từ:
dẫn dắt xã hộ sang thay xã hội quyết định tương lai của chính nó.
13. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC
Học giả Hưng Quốc:
— Thưa ông Lê Duẩn, ông có tin rằng một cuộc cách mạng có lúc không thể lùi?
Lê Duẩn:
— Nếu mục tiêu của dân tộc chưa đạt được, lùi bước có thể đồng nghĩa với từ bỏ mục tiêu.
Học giả Hưng Quốc:
— Nhưng thưa ông, giữ mục tiêu có nhất thiết phải giữ nguyên phương thức?
Không có câu trả lời nào đơn giản.
Và đó chính là điểm cần giữ lại.
Một nhà lãnh đạo chiến lược phải có khả năng kiên định về mục tiêu nhưng linh hoạt về phương thức.
Nếu không, kiên định dễ biến thành cứng nhắc.
Nhưng ngược lại, nếu thay đổi phương thức đến mức từ bỏ mục tiêu, chiến lược cũng mất ý nghĩa.
Bài học không phải:
“Không được lùi.”
Mà là:
Phải biết cái gì không được từ bỏ và cái gì phải thay đổi.
Đó là một trong những ranh giới quan trọng giữa ý chí và giáo điều.
14. QUY LUẬT HƯNG QUỐC
Từ Nam Bộ 1945–1957 có thể rút ra một quy luật đầu tiên:
Trong khủng hoảng, khả năng tồn tại tạo ra niềm tin; nhưng thành công trong tồn tại không tự động tạo ra năng lực kiến tạo.
Lê Duẩn và thế hệ của ông đã học được cách tổ chức trong khó khăn, giữ lực lượng trong đàn áp, huy động xã hội trong chiến tranh, và biến thời gian thành sức mạnh chiến lược. Đó là những năng lực thật.
Nhưng khi quốc gia bước vào hòa bình, bài toán sẽ thay đổi.
Không còn chỉ là:
làm thế nào để dân đứng cùng một phía?
Mà là:
làm thế nào để những người khác nhau có thể sống cùng một quốc gia dù họ không nghĩ giống nhau?
Không còn chỉ là:
làm thế nào để huy động?
Mà là:
làm thế nào để khuyến khích sáng kiến tự phát?
Không còn chỉ là:
làm thế nào để giữ kỷ luật?
Mà là:
làm thế nào để tạo ra một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh?
Đây chính là bước chuyển từ cách mạng sang quản trị.
15. BÀI HỌC HƯNG QUỐC: “KHÔNG THỂ LÙI” PHẢI CÓ ĐỐI TƯỢNG
Một quốc gia không thể chỉ có một câu:
Không thể lùi.
Nó phải nói rõ:
Không thể lùi khỏi điều gì?
Không thể lùi khỏi độc lập?
Không thể lùi khỏi thống nhất?
Không thể lùi khỏi chủ quyền?
Không thể lùi khỏi công bằng?
Không thể lùi khỏi quyền con người?
Không thể lùi khỏi pháp quyền?
Không thể lùi khỏi mục tiêu phát triển?
Các mục tiêu ấy có thể bổ sung cho nhau, nhưng đôi khi cũng xung đột về cách thức và thời điểm.
Vì vậy, một nền chính trị trưởng thành phải có khả năng phân biệt:
mục tiêu tối hậu, chiến lược, trung hạn, phương tiện, chiến thuật. Nếu không phân biệt, phương tiện sẽ biến thành mục tiêu.
Và khi đó, một phương thức từng được lựa chọn để phục vụ dân tộc có thể trở thành thứ mà dân tộc phải phục vụ.
16. KẾT CHƯƠNG
Nam Bộ đã dạy Lê Duẩn một bài học lớn:
không được để một lực lượng mạnh hơn quyết định tương lai của mình chỉ vì mình yếu hơn ở hiện tại.
Từ đó hình thành một niềm tin sâu sắc vào ý chí, tổ chức, quần chúng, thời gian và khả năng biến thế yếu thành thế mạnh.
Đó là một phần quan trọng của Lê Duẩn.
Nhưng lịch sử chưa dừng ở đó.
Sau năm 1954, ông phải đối diện với một bài toán mới.
Không còn là chống một chế độ thuộc địa theo cách của năm 1946.
Không còn là cuộc chiến mà đường ranh giữa chiến tranh và hòa bình đã rõ ràng.
Mà là một miền Nam đang được tái cấu trúc về chính trị, một miền Bắc đang xây dựng một chế độ mới, và một thế giới đang bước sâu vào Chiến tranh Lạnh.
Trong hoàn cảnh ấy, câu hỏi trở nên gay gắt:
Nếu thống nhất là mục tiêu không thể từ bỏ, thì con đường nào có thể đưa Việt Nam đến thống nhất?
Lê Duẩn sẽ góp phần trả lời câu hỏi ấy.
Và câu trả lời sẽ đưa ông từ tư duy Nam Bộ đến tư duy chiến lược toàn quốc.
Đó là bước chuyển của chương tiếp theo:
CHƯƠNG III — QUYẾT CHIẾN VÀ QUYẾT THẮNG
Không chỉ hỏi vì sao Lê Duẩn muốn thắng, mà phải nghiên cứu ông hiểu “thắng” là gì, thắng bằng cách nào, thắng với giá nào, và làm thế nào biến một mục tiêu chính trị thành một chiến lược chiến tranh kéo dài hơn một thập niên.
Hoàng Phong Nhã


5:25 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment