ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC
Quốc học, tư tưởng Việt Nam và câu hỏi: Việt Nam là gì?
CHƯƠNG V
MỘT DÂN TỘC CÓ THỂ SỐNG BẰNG TƯ TƯỞNG VAY MƯỢN?
1. Câu hỏi dành cho Nguyễn Đăng Thục: Tìm tư tưởng Việt Nam là tìm điều gì?
Khi nghiên cứu tư tưởng Việt Nam, có một nghịch lý cần được giải quyết. Những truyền thống tư tưởng có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử Việt Nam phần lớn không hình thành trong một không gian biệt lập. Nho giáo phát triển từ Trung Hoa; Phật giáo khởi nguồn tại Ấn Độ rồi truyền bá qua nhiều trung tâm văn hóa châu Á. Về sau, Việt Nam tiếp nhận thêm những tư tưởng chính trị, khoa học, kinh tế và giáo dục từ thế giới hiện đại.
Nếu căn cứ vào nguồn gốc để xác định bản sắc, liệu có thể kết luận rằng tư tưởng Việt Nam chỉ là sự tập hợp của những gì được tiếp nhận từ bên ngoài?
Ngược lại, nếu muốn chứng minh Việt Nam có một nền tư tưởng riêng, liệu có cần tìm ra những học thuyết hoàn toàn không chịu ảnh hưởng của bất kỳ nền văn minh nào khác?
Cả hai cách đặt vấn đề đều có giới hạn. Một bên có nguy cơ xem nhẹ khả năng sáng tạo của người Việt; bên kia có nguy cơ đặt ra một tiêu chuẩn bất khả thi về sự thuần khiết văn hóa.
Cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục cần bắt đầu từ đây.
Dữ kiện: Nguyễn Đăng Thục có công trình Dân tộc tính, xuất bản năm 1955, và nhiều tác phẩm nghiên cứu lịch sử triết học phương Đông, văn hóa và tư tưởng Việt Nam. Các nhan đề ấy cho thấy ông quan tâm đến quan hệ giữa văn hóa, tư tưởng và căn tính dân tộc.
Giới hạn của dữ kiện: Chỉ từ tên sách và phạm vi nghiên cứu, chưa thể kết luận chính xác Nguyễn Đăng Thục định nghĩa dân tộc tính như thế nào, ông xem tư tưởng Việt Nam là một hệ thống độc lập đến đâu, hoặc ông đánh giá ảnh hưởng của Nho giáo và Phật giáo ra sao.
Lập trường của người viết: Cần đọc Nguyễn Đăng Thục không chỉ để tìm câu trả lời ông đưa ra, mà còn để kiểm tra cách ông xác định vấn đề. Một công trình có thể phát hiện nhiều giá trị trong văn hóa dân tộc nhưng vẫn cần được xem xét về tiêu chuẩn phân biệt giữa tư tưởng bản địa, tư tưởng tiếp nhận và sáng tạo tư tưởng.
Vì vậy, câu hỏi trực tiếp dành cho Nguyễn Đăng Thục là:
Thế nào mới được xem là một đóng góp tư tưởng của Việt Nam: phải có nguồn gốc hoàn toàn bản địa, hay có thể hình thành từ việc tiếp nhận và sáng tạo trong một truyền thống văn hóa rộng lớn hơn?
Đây là câu hỏi mà chương này sẽ theo đuổi. Nó không phải một phát biểu được trích từ Nguyễn Đăng Thục, mà là vấn đề người viết đặt ra trong cuộc đối thoại với ông.
2. Phản biện thứ nhất: Nguồn gốc bản địa có phải tiêu chuẩn của tính độc lập tư tưởng?
Một xu hướng trong việc tìm kiếm bản sắc dân tộc là cố gắng chứng minh rằng những giá trị quan trọng nhất của dân tộc đã tồn tại từ rất sớm, trước khi chịu ảnh hưởng của các nền văn minh bên ngoài.
Động cơ của xu hướng ấy có thể dễ hiểu. Trong những hoàn cảnh một dân tộc từng chịu sự thống trị hoặc bị đánh giá thấp về văn hóa, việc tìm lại những giá trị bản địa có thể giúp phục hồi lòng tự tin và khẳng định tư cách chủ thể lịch sử.
Nhưng giá trị của một nghiên cứu không thể chỉ được xác định bằng tác dụng khích lệ tinh thần.
Phản biện của người viết: Nếu một tư tưởng chỉ được xem là có giá trị khi chứng minh được nguồn gốc thuần túy bản địa, tiêu chuẩn ấy sẽ khiến lịch sử tư tưởng trở thành cuộc tranh giành quyền sở hữu nguồn gốc, thay vì nghiên cứu nội dung và sự phát triển của tư tưởng.
Một khái niệm có thể được hình thành ở nơi khác nhưng được sử dụng để giải quyết một vấn đề cụ thể tại Việt Nam. Một hệ thống triết học có thể không bắt nguồn từ Việt Nam nhưng vẫn ảnh hưởng đến cách người Việt suy nghĩ, hành động và tổ chức xã hội. Ngược lại, một quan niệm có nguồn gốc bản địa vẫn cần được đánh giá về tính hợp lý và hệ quả của nó.
Do đó, cần phân biệt ba câu hỏi:
- Tư tưởng này bắt nguồn từ đâu?
- Nó đã được tiếp nhận và vận dụng như thế nào tại Việt Nam?
- Đóng góp mới, nếu có, nằm ở đâu?
Ba câu hỏi liên hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau.
Đối với Nguyễn Đăng Thục, đây là một tiêu chuẩn để đọc lại các công trình tìm kiếm tư tưởng Việt Nam. Nếu ông xác định một yếu tố là đặc trưng Việt Nam, cần xem tính đặc trưng ấy dựa trên nguồn gốc, hình thức biểu hiện, cách vận dụng hay ý nghĩa lịch sử. Những khả năng này không đồng nhất.
Chưa có cơ sở để nói Nguyễn Đăng Thục đã đồng nhất bản sắc với nguồn gốc thuần túy. Điều có thể khẳng định ở đây là bất kỳ lập luận nào đặt nặng nguồn gốc đều cần được kiểm tra xem nó có giải thích được quá trình biến đổi và tiếp nhận hay không.
3. Phản biện thứ hai: Tiếp nhận văn hóa có đồng nghĩa với sáng tạo?
Nếu phản biện quan niệm thuần túy bản địa, ta cũng phải tránh đi sang cực đối lập: xem mọi sự tiếp nhận lâu dài đều là bằng chứng của sáng tạo.
Một tư tưởng có thể được sử dụng rộng rãi mà nội dung cơ bản vẫn giữ nguyên. Một thiết chế có thể được sao chép mà không được điều chỉnh đáng kể. Một hệ thống giáo dục có thể sử dụng nhiều thuật ngữ hiện đại nhưng vẫn duy trì cách học thuộc lòng và phục tùng quyền uy.
Vì vậy, sự hiện diện của một học thuyết trong đời sống Việt Nam không tự động chứng minh rằng học thuyết ấy đã được Việt hóa theo nghĩa sáng tạo.
Phản biện của người viết: Không nên dùng từ “Việt hóa” như một lời khen có sẵn. Đó phải là một kết luận được chứng minh bằng những thay đổi có thể xác định.
Sự thay đổi ấy có thể nằm trong cách đặt vấn đề, nội dung lập luận, phương thức thực hành hoặc chức năng xã hội. Nếu không chỉ ra được điều gì đã thay đổi, ta chỉ mới chứng minh được sự tiếp nhận.
Đặt câu hỏi này với Nguyễn Đăng Thục có nghĩa là không dừng ở việc tìm những yếu tố có thể gọi là tư tưởng Việt Nam. Cần đi tiếp đến câu hỏi: những yếu tố ấy có gì riêng, và tính riêng ấy được chứng minh bằng những văn bản, hành động hoặc kết quả lịch sử nào?
Đây cũng là điểm mà nghiên cứu Quốc học phải vượt qua lối phân loại đơn giản giữa “của ta” và “của người”.
4. Trường hợp Nguyễn Trãi: Sử dụng tư tưởng Nho gia để phát biểu về Đại Việt
Nguyễn Trãi cung cấp một trường hợp cụ thể để khảo sát sự khác biệt giữa nguồn gốc tư tưởng và cách vận dụng tư tưởng.
Dữ kiện văn bản: Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi mở đầu bằng quan niệm nhân nghĩa, gắn nhân nghĩa với việc yên dân và trừ bạo. Tác phẩm đồng thời khẳng định vị thế của Đại Việt qua các yếu tố như cương vực, phong tục, nền văn hiến và lịch sử các triều đại.
Đây là những nội dung có thể kiểm tra trực tiếp trong văn bản. Tác phẩm được viết trong bối cảnh cuộc khởi nghĩa Lam Sơn thắng lợi và sự kết thúc của thời kỳ Minh thuộc ở Đại Việt.
Diễn giải: Nguyễn Trãi sử dụng một ngôn ngữ chính trị và đạo đức thuộc truyền thống tư tưởng Đông Á để diễn đạt tính chính đáng của cuộc kháng chiến và vị thế của Đại Việt.
Điều đáng chú ý là các khái niệm đạo đức không đứng riêng như những mệnh đề trừu tượng. Trong tác phẩm, chúng được đặt trong một lập luận chính trị gắn với đời sống dân chúng, bạo lực, độc lập và trật tự quốc gia.
Suy luận của người viết: Trường hợp này cho thấy một người có thể sử dụng những khái niệm không phải do mình phát minh để tạo nên một lập luận có ý nghĩa cụ thể trong lịch sử dân tộc mình.
Tuy nhiên, từ đó chưa thể kết luận rằng Nguyễn Trãi đã tạo ra một học thuyết nhân nghĩa hoàn toàn mới. Muốn xác định mức độ sáng tạo, phải so sánh văn bản của ông với các truyền thống tư tưởng có trước, làm rõ điểm kế thừa và điểm phát triển.
Điều trường hợp Nguyễn Trãi chứng minh được ở mức độ khái quát là: không thể xác định tính Việt Nam của một văn bản chỉ bằng cách truy tìm nguồn gốc của từng khái niệm trong đó.
Cần nghiên cứu cả cách những khái niệm ấy được sử dụng để giải quyết vấn đề lịch sử cụ thể.
Đây là một hướng phân tích có thể áp dụng khi đọc Nguyễn Đăng Thục. Nó không chứng minh Nguyễn Đăng Thục đã đưa ra cùng một kết luận; nó cung cấp một trường hợp để kiểm tra những quan niệm về tư tưởng dân tộc mà công trình của ông đặt ra.
5. Phản biện trực tiếp: Có thể tìm thấy một hệ thống triết học hoàn chỉnh trong văn hóa dân gian không?
Một trong những câu hỏi quan trọng khi nghiên cứu tư tưởng Việt Nam là quan hệ giữa văn hóa dân gian và triết học.
Tục ngữ, ca dao, truyền thuyết và các hình thức thực hành dân gian lưu giữ nhiều kinh nghiệm sống, quan niệm đạo đức và cách cộng đồng giải thích thế giới. Chúng là nguồn tư liệu quý giá để tìm hiểu đời sống tinh thần của người Việt qua các thời kỳ.
Nhưng có một bước chuyển cần thận trọng: từ việc tìm thấy tư tưởng trong văn hóa dân gian đến kết luận rằng văn hóa dân gian đã chứa đựng một hệ thống triết học hoàn chỉnh.
Hai điều ấy khác nhau.
Một câu tục ngữ có thể biểu đạt kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc. Nhưng một tập hợp tục ngữ có thể chứa nhiều quan niệm khác nhau, thậm chí mâu thuẫn nhau, bởi chúng được hình thành và lưu truyền trong những hoàn cảnh khác nhau.
Muốn xác lập một hệ thống triết học, cần chỉ ra mối quan hệ giữa các khái niệm, cấu trúc lập luận, cách giải quyết mâu thuẫn và khả năng giải thích những vấn đề lớn về con người, xã hội hoặc thế giới.
Phản biện của người viết: Nếu người nghiên cứu lựa chọn những câu tục ngữ phù hợp với một hệ thống triết học đã định trước rồi bỏ qua những câu trái ngược, hệ thống được tìm thấy có thể phản ánh cách sắp xếp của nhà nghiên cứu nhiều hơn là cấu trúc tư tưởng của cộng đồng.
Đây là vấn đề cần đặt ra khi khảo sát Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam của Nguyễn Đăng Thục. Nhan đề cho thấy tác phẩm hướng đến việc tìm hiểu tư tưởng triết học trong đời sống bình dân. Nhưng để đánh giá phương pháp và kết quả của công trình, phải đọc các văn bản cụ thể, xem ông chọn tư liệu nào, phân tích ra sao và kết nối chúng thành lập luận bằng cách nào.
Chưa thể kết luận rằng ông đã xây dựng một hệ thống triết học dân gian hoàn chỉnh, cũng chưa thể bác bỏ toàn bộ cách tiếp cận ấy chỉ vì tư liệu dân gian không giống một bộ sách triết học hàn lâm.
Câu hỏi đúng hơn là: văn hóa dân gian cho phép ta xác lập những cấp độ tư tưởng nào, và cần thêm chứng cứ gì để đi từ kinh nghiệm dân gian đến một hệ thống triết học?
Câu hỏi này giúp tránh cả hai thái cực: xem thường trí tuệ bình dân hoặc lãng mạn hóa nó thành một kho triết học hoàn chỉnh từ thuở xa xưa.
6. Ranh giới giữa diễn giải và sự thật lịch sử
Trong nghiên cứu tư tưởng dân tộc, người nghiên cứu thường phải kết nối những tư liệu rời rạc thành một cách giải thích có ý nghĩa. Công việc ấy không thể tránh khỏi diễn giải. Nhưng diễn giải chỉ có giá trị khi người đọc nhận biết được nó bắt đầu ở đâu và chứng cứ hỗ trợ nó đến mức nào.
Với trường hợp Nguyễn Đăng Thục, cần phân biệt ba tầng.
Tầng thứ nhất: Dữ kiện văn bản. Đây là những gì có thể xác nhận từ tác phẩm, chẳng hạn một khái niệm được sử dụng, một đoạn lập luận được trình bày hoặc một văn bản được dẫn lại.
Tầng thứ hai: Diễn giải của Nguyễn Đăng Thục. Đây là cách ông giải thích tư liệu, kết nối những ý tưởng và rút ra nhận định về tư tưởng Việt Nam. Muốn trình bày chính xác tầng này, cần đọc nguyên văn tác phẩm.
Tầng thứ ba: Đánh giá của người viết. Đây là phần xem xét mức độ thuyết phục của lập luận, đối chiếu với nghiên cứu khác và đề xuất cách hiểu từ Hưng Quốc Học.
Ba tầng này không thể nhập làm một. Nếu một diễn giải của người viết được trình bày như lời của Nguyễn Đăng Thục, cuộc đối thoại sẽ mất tính trung thực. Nếu một nhận định của Nguyễn Đăng Thục được lặp lại mà không kiểm tra, việc nghiên cứu sẽ biến thành thuật lại thay vì phản biện.
Nguyên tắc này không cần lặp lại ở mọi trang, nhưng phải được tuân thủ trong từng luận điểm quan trọng.
7. Hưng Quốc Học phản biện điều gì?
Hưng Quốc Học không cần phủ nhận Nguyễn Đăng Thục để xác lập lập trường riêng. Điều cần làm là chỉ rõ tiêu chuẩn mà hệ thống này sử dụng khi đánh giá sự hình thành và phát triển của tư tưởng Việt Nam.
Trước hết, Hưng Quốc Học không xem nguồn gốc ngoại lai là bằng chứng của sự lệ thuộc. Một tư tưởng có thể bắt nguồn từ bên ngoài nhưng vẫn trở thành nguồn lực của xã hội Việt Nam.
Thứ hai, Hưng Quốc Học không xem sự hiện diện lâu dài của một truyền thống là bằng chứng đủ cho tính sáng tạo. Sự sáng tạo phải được xác định qua nội dung và quá trình vận dụng cụ thể.
Thứ ba, Hưng Quốc Học không coi lòng tự hào dân tộc là tiêu chuẩn đánh giá một luận điểm lịch sử. Một kết luận có thể đem lại cảm giác tự hào nhưng vẫn cần được kiểm tra; một kết quả có thể làm giảm bớt một huyền thoại về quá khứ nhưng lại giúp hiểu lịch sử chính xác hơn.
Thứ tư, Hưng Quốc Học đặt nghiên cứu tư tưởng trong quan hệ với năng lực phát triển của dân tộc. Tư tưởng không chỉ là di sản để trưng bày. Nó còn có thể giúp con người hiểu thực tại, cải thiện thiết chế và giải quyết những vấn đề mới.
Đây là điểm phân biệt giữa việc chỉ khảo cứu căn tính và việc đưa nghiên cứu căn tính vào một hệ thống tư tưởng hướng đến hưng quốc.
8. Từ “Tiếp thu tạo vốn” đến “Việt hóa tạo mình”
Trong Triết lý Việt của Hưng Quốc Học, nguyên lý “Tiếp thu tạo vốn — Việt hóa tạo mình” diễn đạt mối quan hệ giữa di sản nhân loại và năng lực tự chủ.
Tiếp thu tạo vốn vì không một dân tộc nào cần tự mình phát minh lại mọi tri thức. Một xã hội có thể học từ thành tựu của các nền văn minh khác, tiếp nhận những lý thuyết đã được kiểm nghiệm và sử dụng kinh nghiệm quốc tế để tránh những sai lầm không cần thiết.
Nhưng tiếp thu không đồng nghĩa với làm chủ.
Làm chủ tri thức đòi hỏi khả năng hiểu cơ chế, nhận diện giới hạn, đánh giá điều kiện áp dụng và điều chỉnh cách sử dụng. Một mô hình giáo dục thành công ở nơi khác không tự động phù hợp với mọi xã hội. Một thiết chế chính trị có hiệu quả trong một hoàn cảnh không nhất thiết tạo ra kết quả tương tự khi được sao chép ở hoàn cảnh khác.
Việt hóa tạo mình vì tri thức chỉ trở thành năng lực của dân tộc khi con người có thể sử dụng nó để giải quyết vấn đề của mình, đồng thời đóng góp thêm điều gì đó cho kho tri thức chung.
Tuy nhiên, Việt hóa không có nghĩa mọi thứ phải được biến đổi chỉ để tạo vẻ khác biệt. Nếu một nguyên lý khoa học đã được kiểm nghiệm, không cần thay đổi nó chỉ để chứng minh tính riêng của dân tộc. Điều cần điều chỉnh có thể là cách tổ chức nghiên cứu, cách ứng dụng, thiết kế chính sách hoặc phương thức triển khai trong điều kiện cụ thể.
Do đó, tiêu chuẩn của Việt hóa không phải sự khác biệt bằng mọi giá. Tiêu chuẩn là năng lực làm chủ và tạo ra kết quả phù hợp, có thể kiểm chứng.
9. Dân Mạnh: Điều kiện để tư tưởng không trở thành sự phục tùng
Mối liên hệ giữa tư tưởng vay mượn và Hưng Quốc Học còn đi sâu hơn vấn đề văn hóa. Nó liên quan đến phẩm chất của con người và cấu trúc của xã hội.
Một xã hội có thể tiếp nhận nhiều học thuyết nhưng vẫn thiếu năng lực tư tưởng nếu người học không được phép chất vấn, nhà nghiên cứu không được khuyến khích kiểm tra những quan niệm có uy tín, và chính sách không được điều chỉnh khi kết quả thực tế cho thấy sai lầm.
Trong hoàn cảnh ấy, tri thức dễ trở thành dấu hiệu của địa vị hơn là công cụ tìm kiếm sự thật.
Ngược lại, một xã hội có năng lực tư tưởng phải cho phép người học hỏi, tranh luận, kiểm nghiệm và phản biện. Điều đó đòi hỏi giáo dục không chỉ truyền đạt kết luận mà còn rèn luyện khả năng lập luận; đòi hỏi giới nghiên cứu được đánh giá bằng chất lượng chứng cứ; và đòi hỏi người có quyền lực không được miễn trừ khỏi sự chất vấn chỉ vì địa vị của mình.
Đây là mối liên hệ với khái niệm Dân Mạnh trong Hưng Quốc Học: một dân tộc mạnh không chỉ có người thông minh hoặc nhiều học giả, mà phải có môi trường để trí tuệ được sử dụng độc lập.
Từ góc độ ấy, câu hỏi về tư tưởng vay mượn trở thành câu hỏi về quyền tự chủ của con người. Người Việt có thể tiếp nhận tri thức từ bất kỳ nơi nào, nhưng phải có khả năng xem xét tri thức ấy bằng lý trí và chứng cứ, thay vì phục tùng nguồn gốc hoặc quyền uy của nó.
10. Kết luận: Đối thoại để tiếp tục, không phải để tôn thờ hay phủ định
Đối thoại với Nguyễn Đăng Thục cần giữ hai yêu cầu cùng lúc: tôn trọng những câu hỏi học thuật ông đã theo đuổi và không mặc nhiên xem mọi cách giải thích của người đi trước là kết luận cuối cùng.
Các công trình của ông là đối tượng cần được đọc trực tiếp, đối chiếu và đánh giá. Những phản biện trong chương này là các tiêu chuẩn nghiên cứu được đề xuất từ Hưng Quốc Học, không phải những quan điểm được gán cho ông khi chưa có chứng cứ văn bản.
Trường hợp Nguyễn Trãi cho thấy một tư tưởng có thể sử dụng những khái niệm thuộc truyền thống rộng lớn hơn để diễn đạt vấn đề chính trị và đạo đức của Đại Việt. Nó mở ra khả năng nghiên cứu sự vận dụng và sáng tạo, nhưng không thay thế việc so sánh văn bản để xác định đóng góp cụ thể.
Từ đó, có thể kết luận rằng tư tưởng Việt Nam không cần được chứng minh bằng sự thuần khiết của nguồn gốc. Tính riêng của nó phải được tìm thấy trong lịch sử hình thành, tiếp nhận, tranh luận và sáng tạo, với những đóng góp cụ thể được xác lập bằng chứng cứ.
Hưng Quốc Học kế thừa câu hỏi về căn tính, nhưng đưa câu hỏi ấy đến một mục tiêu rộng hơn: làm thế nào để một dân tộc không chỉ hiểu được di sản của mình mà còn có khả năng học hỏi, sáng tạo và tự chủ trong tương lai?
Tiếp thu tạo vốn — Việt hóa tạo mình — Khai phóng tạo trí — Sáng tạo tạo tương lai.
Đó không phải lời khẳng định rằng người Việt đã sáng tạo mọi điều có giá trị. Đó là tiêu chuẩn để đánh giá một dân tộc có đang biến tri thức được tiếp nhận thành năng lực của chính mình hay không.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo
- Nguyễn Đăng Thục, Dân tộc tính, Diễn đàn Văn hóa Vụ, Sài Gòn, 1955.
- Nguyễn Đăng Thục, Triết lý văn hóa khái luận, Văn hữu Á Châu, Sài Gòn, 1959.
- Nguyễn Đăng Thục, Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam, Khai Trí, Sài Gòn, 1964.
- Nguyễn Đăng Thục, Quốc học Việt Nam, Kinh Thi, Sài Gòn, 1974.
- Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo, đối chiếu theo ấn bản tuyển tập tác phẩm được sử dụng trong nghiên cứu.
- Benedict Anderson, Imagined Communities: Reflections on the Origin and Spread of Nationalism, Verso, 1983.
- Ernest Gellner, Nations and Nationalism, Cornell University Press, 1983.
- Anthony D. Smith, The Ethnic Origins of Nations, Blackwell, 1986.
Ghi chú về giới hạn chứng cứ: Chương này chưa đưa ra phán quyết cuối cùng về quan niệm cụ thể của Nguyễn Đăng Thục đối với nguồn gốc và tính sáng tạo của tư tưởng Việt Nam. Phán quyết ấy phải dựa trên việc trích dẫn, phân tích nguyên văn các đoạn liên quan trong Dân tộc tính và những tác phẩm nghiên cứu tư tưởng Việt Nam của ông.


10:53 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment