Saturday, October 10, 2026

Chương .7 - MINH MẠNG VÀ CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

Chương VII: MINH MẠNG VÀ CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO

Từ vụ nổi dậy Lê Văn Khôi đến câu hỏi về giới hạn của quyền lực quân chủ

1. Đặt vấn đề: Khi một cuộc nổi dậy trở thành căn cứ để xét xử cả một cộng đồng

Trong lịch sử trị quốc, có những biến cố khiến một triều đình thay đổi cách nhìn về một nhóm người, một tổ chức hoặc một niềm tin tôn giáo. Nhưng từ việc một số cá nhân tham gia nổi dậy đến việc hạn chế cả cộng đồng có cùng tín ngưỡng là một bước chuyển chính trị cần được xem xét cẩn trọng.

Dưới triều Minh Mạng, vụ nổi dậy Lê Văn Khôi tại Nam Bộ từ năm 1833 đến năm 1835 là một biến cố như vậy. Cuộc nổi dậy diễn ra trong bối cảnh xung đột giữa triều đình Huế với những trung tâm quyền lực ở Nam Bộ, đồng thời có sự tham gia của một số nhân vật Công giáo, trong đó có giáo sĩ Joseph Marchand. Sau khi cuộc nổi dậy bị dập tắt, chính sách chống Công giáo của triều đình trở nên quyết liệt hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt ba vấn đề khác nhau: cuộc nổi dậy chống triều đình; trách nhiệm của những cá nhân thực sự tham gia hoặc hỗ trợ cuộc nổi dậy; và của những người Công giáo  tham gia bạo động vì chính sách nghiêm cấm đạo của Minh Mạng.

Nếu không tách ba vấn đề này, người nghiên cứu dễ rơi vào một trong hai cách giải thích giản đơn: hoặc coi mọi biện pháp của triều đình là phản ứng an ninh tất yếu, hoặc xem toàn bộ cuộc nổi dậy chỉ là cái cớ để đàn áp tôn giáo. Cả hai cách nhìn đều có nguy cơ bỏ qua những yếu tố lịch sử phức tạp.

Chương này lấy vụ Lê Văn Khôi làm án lệ lịch sử trung tâm để xem xét cách triều đình Minh Mạng xử lý một thách thức chính trị có liên hệ với tôn giáo, cũng như giới hạn giữa bảo vệ trật tự quốc gia và mở rộng sự trừng phạt vượt quá trách nhiệm cá nhân.

2. Dữ kiện lịch sử: Vụ Lê Văn Khôi diễn ra như thế nào?

Dữ kiện thứ nhất: Cuộc nổi dậy bùng nổ năm 1833 tại Nam Bộ.

Lê Văn Khôi là con nuôi của Lê Văn Duyệt, một đại thần có ảnh hưởng lớn tại Gia Định dưới thời Gia Long. Sau khi Minh Mạng lên ngôi, triều đình từng bước củng cố quyền kiểm soát trực tiếp đối với các địa phương. Mối quan hệ giữa triều đình và trung tâm quyền lực Gia Định vì thế trở thành một vấn đề chính trị quan trọng.

Năm 1832, Lê Văn Duyệt qua đời. Sau đó, triều đình tiến hành xem xét và xử lý di sản quyền lực của ông tại Gia Định. Trong bối cảnh ấy, Lê Văn Khôi nổi dậy vào năm 1833, chiếm thành Phiên An và mở rộng cuộc chống đối đối với triều đình.

Cuộc nổi dậy không thể được giải thích chỉ bằng yếu tố tôn giáo. Nó gắn với xung đột quyền lực, sự bất mãn của một bộ phận lực lượng địa phương và những vấn đề trong quan hệ giữa triều đình trung ương với Nam Bộ. Nghiên cứu của Lê Thị Vĩ Phượng về cuộc nổi dậy, dựa trên sử liệu Hán Nôm, cũng nhấn mạnh vai trò của những ứng xử chính trị thiếu thận trọng của triều đình trong việc dẫn đến biến cố này.

Dữ kiện thứ hai: Cuộc nổi dậy có sự tham gia của một số nhân vật Công giáo.

Trong lực lượng liên quan đến cuộc nổi dậy có những người Công giáo Việt Nam và giáo sĩ Joseph Marchand, thường được gọi là Cố Du. Sự hiện diện của Marchand khiến vấn đề Công giáo trở thành một nội dung nổi bật trong cách triều đình nhìn nhận cuộc khủng hoảng.

Việc một số nhân vật Công giáo tham gia hoặc hỗ trợ cuộc nổi dậy không chứng minh rằng toàn thể cộng đồng Công giáo đều tham gia chống triều đình. Nhưng số người hổ trợ là điều có thể hiểu dưới chính sách cấm đạo của vua Minh Mạng.  

Đối với vai trò cụ thể của Marchand, và  buộc tội của triều đình, tài liệu truyền giáo và đánh giá của sử gia. Vì dưới biểu tượng của ông đã hiệu triệu nhiều giáo dân tham gia từ nhiều nơi . Nghiên cứu của Jacob Ramsay cho rằng sự liên quan của Marchand với cuộc nổi dậy có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy thái độ chống Công giáo của triều đình, nhưng đồng thời chỉ ra rằng việc triều đình tập trung vào các nghi thức và thực hành Công giáo cũng là một phần  trong chính sách. Vì vậy, không nên giản lược toàn bộ chính sách ấy thành một phản ứng thuần túy trước hành vi của một giáo sĩ.

Dữ kiện thứ ba: Thành Phiên An thất thủ năm 1835.

Sau hơn hai năm chống giữ, thành Phiên An bị quân triều đình chiếm lại vào tháng 9 năm 1835. Cuộc nổi dậy bị dập tắt; những người bị quy trách nhiệm bị xét xử và trừng phạt. Joseph Marchand bị bắt, đưa về Huế và xử tử vào cuối năm 1835.

Những diễn biến này tạo ra một bước ngoặt trong quan hệ giữa triều đình Minh Mạng và cộng đồng Công giáo. Trong những năm tiếp theo, chính sách hạn chế và trấn áp Công giáo được tăng cường, đặc biệt qua các chỉ dụ và biện pháp thực thi vào cuối thập niên 1830.

Các mốc trên là khung sự kiện cơ bản. Những con số về người bị xử tử, mức độ tham gia của từng nhóm và trách nhiệm cụ thể của các nhân vật cần được kiểm tra theo từng nguồn sử liệu, thay vì coi mọi con số hoặc lời kết tội được lưu truyền là đã được xác minh độc lập.

3. Nhận định lịch sử: Vì sao triều đình xem vụ Lê Văn Khôi là vấn đề lớn hơn một cuộc nổi dậy?

Nhận định thứ nhất: Cuộc nổi dậy đe dọa trực tiếp quyền lực của triều đình.

Đối với Minh Mạng, việc một lực lượng địa phương chiếm thành, chống quân triều đình và có quan hệ với các thế lực bên ngoài là thách thức nghiêm trọng đối với chủ quyền của nhà nước quân chủ. Trong hoàn cảnh đó, triều đình có lý do để điều tra những người tổ chức, cung cấp lực lượng, vũ khí, tài chính hoặc hỗ trợ quân sự cho cuộc nổi dậy.

Không nên dùng tiêu chuẩn của ngày nay để phủ nhận rằng một chính quyền thế kỷ XIX có quyền đối phó với một cuộc nổi dậy vũ trang. 

Nhận định thứ hai: Vụ nổi dậy củng cố nỗi lo của triều đình đối với các mạng lưới tôn giáo nằm ngoài sự kiểm soát trực tiếp.

Công giáo có tổ chức tôn giáo, giáo sĩ, mạng lưới liên lạc và quan hệ truyền giáo vượt ra ngoài biên giới của vương triều. Trong cách nhìn của triều đình, những đặc điểm đó có thể đặt ra vấn đề về lòng trung thành, nhất là khi một số người thuộc mạng lưới này xuất hiện trong một cuộc nổi dậy.

Nhưng cần phân biệt nguy cơ cụ thể với sự nghi ngờ khái quát. Một tổ chức có quan hệ xuyên biên giới không tự động trở thành tổ chức phản loạn; một người có niềm tin tôn giáo không tự động đặt quyền lực tôn giáo cao hơn mọi nghĩa vụ chính trị; và một giáo sĩ phạm tội, nếu có, không khiến toàn thể tín đồ cùng mang tội.

Nghiên cứu của Ramsay cho thấy ký ức về cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi đã góp phần củng cố sự nghi kỵ của triều đình đối với Công giáo. Tuy nhiên, sự nghi kỵ ấy không chỉ nhằm vào những hành vi quân sự cụ thể. Nó còn mở rộng quyền kiểm soát của nhà nước đối với đời sống xã hội và những thực hành tôn giáo ở cấp làng xã.

Nhận định thứ ba: Biến cố an ninh có thể làm thay đổi phạm vi của chính sách.

Một chính quyền có thể bắt đầu bằng việc truy tìm những người tham gia nổi dậy, nhưng sau đó mở rộng sự kiểm soát sang các tổ chức, sinh hoạt hoặc niềm tin mà họ cho là có liên quan đến nguy cơ chính trị.

Đây là điểm cần chú ý trong chính sách của Minh Mạng. Vụ Lê Văn Khôi không phải nguyên nhân duy nhất tạo ra thái độ dè dặt hoặc đối kháng của triều đình đối với Công giáo; những bất đồng về nghi lễ, quyền uy tôn giáo và quan hệ với người nước ngoài đã tồn tại trước đó. Tuy nhiên, cuộc nổi dậy đã cung cấp một biến cố cụ thể để những lo ngại ấy trở nên cấp bách hơn và được sử dụng nhằm biện minh cho các biện pháp cứng rắn hơn.

Nói cách khác, vụ nổi dậy là một tác nhân thúc đẩy quan trọng, nhưng không phải lời giải thích duy nhất cho toàn bộ chính sách chống Công giáo.

4. Án lệ Lê Văn Khôi: Ba tầng trách nhiệm phải được phân biệt

Án lệ ở đây không có nghĩa là một bản án theo hệ thống tiền lệ tư pháp hiện đại. Đó là cách dùng một biến cố lịch sử cụ thể để kiểm nghiệm nguyên tắc trị quốc và giới hạn của quyền lực.

Vụ Lê Văn Khôi đặt ra ba tầng trách nhiệm khác nhau.

Tầng thứ nhất: Trách nhiệm của người trực tiếp nổi dậy.

Những người tổ chức cuộc nổi dậy, chỉ huy lực lượng vũ trang hoặc trực tiếp tham gia các hành vi chống triều đình có thể bị điều tra và xét xử trên cơ sở hành vi cụ thể. Việc xác định trách nhiệm cần dựa vào chứng cứ về hành động, vai trò và mức độ tham gia, thay vì chỉ dựa vào quan hệ cá nhân hoặc tôn giáo.

Đây là tầng trách nhiệm gắn trực tiếp với việc bảo vệ trật tự chính trị. Một nhà nước không thể bỏ mặc hành vi bạo lực có tổ chức mà không phản ứng.

Tầng thứ hai: Trách nhiệm của người hỗ trợ hoặc có liên hệ với cuộc nổi dậy.

Người cung cấp vũ khí, tài chính, tin tức hoặc hỗ trợ quân sự có thể phải chịu trách nhiệm nếu hành vi và mức độ nhận thức của họ được chứng minh. Nhưng sự quen biết, cùng quê quán, cùng tổ chức hay cùng tôn giáo không tự nó chứng minh hành vi tiếp tay.

Trường hợp Joseph Marchand cho thấy tầm quan trọng của việc phân biệt cáo buộc, chứng cứ và kết luận lịch sử. Việc ông bị triều đình kết tội là dữ kiện về quá trình xét xử; còn việc xác định chính xác mức độ tham gia của ông cần được đánh giá qua các nguồn khác nhau. Không nên lấy bản án của triều đình làm bằng chứng duy nhất cho mọi kết luận, cũng không nên bác bỏ toàn bộ cáo buộc chỉ vì chúng xuất phát từ một chính quyền có xung đột với Công giáo.

Tầng thứ ba: Trách nhiệm của cộng đồng không tham gia nổi dậy.

Nếu một chính sách an ninh chuyển từ việc xử lý hành vi cụ thể sang buộc một cộng đồng phải từ bỏ tín ngưỡng, chịu sự kiểm soát rộng khắp hoặc sống trong tình trạng bị nghi ngờ thường trực, phạm vi can thiệp của nhà nước đã vượt khỏi việc xử lý một cuộc nổi dậy riêng lẻ.

Để xác định mức độ và hình thức của sự mở rộng ấy dưới thời Minh Mạng, cần đối chiếu chỉ dụ của triều đình, hồ sơ xét xử, tài liệu truyền giáo và chứng cứ về cách quan lại thực thi chính sách ở từng địa phương. Không thể mặc nhiên cho rằng mọi nơi đều thi hành giống nhau, cũng không thể lấy một trường hợp cá biệt để đại diện cho toàn bộ xã hội.

5. Từ dẹp loạn đến cấm đạo: Ranh giới nào đã thay đổi?

Việc dẹp một cuộc nổi dậy và việc quản lý một tôn giáo là hai vấn đề có liên quan nhưng không đồng nhất.

Trong trường hợp Lê Văn Khôi, triều đình có căn cứ để xử lý những người tham gia cuộc nổi dậy. Nhưng khi chính sách chuyển sang hạn chế rộng hơn đối với Công giáo, câu hỏi đã thay đổi: nhà nước không còn chỉ xác định ai đã hành động chống triều đình, mà còn phải quyết định liệu một niềm tin tôn giáo có được phép tồn tại công khai trong xã hội hay không.

Các chỉ dụ và biện pháp chống Công giáo trong thập niên 1830 cần được đặt trong tiến trình này. Những chính sách đó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: quan niệm Nho giáo về trật tự xã hội và nghi lễ; lo ngại của triều đình đối với các mạng lưới tôn giáo; xung đột với một số giáo sĩ; và ký ức về cuộc nổi dậy tại Gia Định.

Vì vậy, không nên nói rằng chính sách chống Công giáo chỉ bắt đầu sau vụ Lê Văn Khôi. Cũng không nên xem biến cố này như bằng chứng rằng mọi biện pháp hạn chế Công giáo sau đó đều cần thiết hoặc chính đáng.

Sự khác biệt nằm ở phạm vi trách nhiệm. Nếu một người tham gia nổi dậy, hành vi của người ấy cần được xét xử. Nếu một tổ chức hỗ trợ nổi dậy, vai trò của tổ chức ấy cần được điều tra. Nhưng nếu một người không tham gia bạo lực chỉ bị hạn chế vì niềm tin của mình, nhà nước đã chuyển từ việc xử lý hành vi sang kiểm soát căn tính tôn giáo.

Đó là điểm mà một chính sách an ninh cần được đánh giá nghiêm túc: biện pháp có thực sự nhắm vào nguy cơ đã được chứng minh, hay đã mở rộng sang những người chỉ có mối liên hệ gián tiếp với nguy cơ ấy?

6. Phản chứng: Nếu không có vụ Lê Văn Khôi, chính sách chống Công giáo có biến mất không?

Không có đủ căn cứ để khẳng định rằng nếu cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi không xảy ra, Minh Mạng sẽ thực hiện chính sách hạn chế Công giáo. Những bất đồng giữa triều đình và Công giáo đã tồn tại trước năm 1833, liên quan đến nghi lễ, quan niệm về quyền uy và sự hiện diện của giáo sĩ nước ngoài.

Ngược lại, cũng không thể khẳng định rằng vụ nổi dậy không có tác động đáng kể đến chính sách tôn giáo. Việc một giáo sĩ như Joseph Marchand bị liên hệ với cuộc nổi dậy khiến triều đình có thêm một trường hợp cụ thể để củng cố những nghi ngại vốn đã tồn tại.

Cách giải thích thận trọng hơn là: vụ Lê Văn Khôi không tạo ra toàn bộ mâu thuẫn, nhưng góp phần làm mâu thuẫn trở nên gay gắt hơn và tạo điều kiện cho chính sách cấm đạo được mở rộng.

Đây là kết luận mang tính diễn giải lịch sử, không phải điều có thể chứng minh bằng một sự kiện đơn lẻ. Muốn đánh giá sâu hơn, cần so sánh các chỉ dụ trước năm 1833 với những biện pháp sau cuộc nổi dậy, xem nội dung nào tiếp tục được duy trì, nội dung nào thay đổi, và triều đình viện dẫn những lý do gì cho từng quyết định.

7. Bài học Hưng Quốc Học: An ninh phải có giới hạn trách nhiệm

Án lệ Lê Văn Khôi không cho phép kết luận đơn giản rằng triều đình Minh Mạng hoàn toàn không có lý do để đối phó với cuộc nổi dậy. Một chính quyền phải có khả năng bảo vệ lãnh thổ, điều tra hành vi bạo lực và xử lý những người thực sự tham gia chống đối bằng vũ lực.

Nhưng năng lực trấn áp không phải thước đo duy nhất của năng lực trị quốc. Một nhà nước còn phải xác định đúng đối tượng, chứng minh đúng hành vi và giới hạn hình phạt trong phạm vi trách nhiệm.

Từ biến cố này, Hưng Quốc Học rút ra ba nguyên tắc.

Thứ nhất, không thay chứng cứ bằng sự quy kết tập thể. Trách nhiệm phải gắn với hành vi, vai trò và mức độ tham gia. Tôn giáo, dòng họ, địa phương hay quan hệ cá nhân không thể tự mình thay thế chứng cứ và không thể bài chữa trách nhiệm.

Thứ hai, biện pháp an ninh phải có giới hạn và có thể được xem xét lại. Khi một cuộc nổi dậy đã bị dập tắt, nhà nước cần đánh giá liệu các biện pháp đặc biệt còn cần thiết hay không. Nếu mọi giới hạn đều được kéo dài chỉ vì nỗi lo an ninh, ngoại lệ có thể trở thành chính sách thường trực.

Thứ ba, lòng trung thành không đồng nghĩa với sự đồng nhất về niềm tin. Một quốc gia có thể đòi hỏi công dân tuân thủ pháp luật và không tham gia bạo lực, nhưng việc buộc mọi người phải cùng một tín ngưỡng là một vấn đề khác. Sự khác biệt tôn giáo tự nó không chứng minh sự bất trung. Nhưng coi tôn giáo của mình cao hơn tôn giáo bản địa truyền thống  là sự ngạo mạn và xúc phạm sẽ bị trừng phạt khó bào chữa.

Những nguyên tắc này là tiêu chuẩn phân tích do Hưng Quốc Học đề xuất, không phải cách diễn đạt mà triều đình Minh Mạng từng sử dụng. Giá trị của chúng nằm ở khả năng giúp người nghiên cứu phân biệt nhu cầu bảo vệ trật tự với nguy cơ quyền lực vượt quá giới hạn cần thiết.

9. Kết luận: Dẹp được một cuộc nổi dậy chưa đồng nghĩa với giải quyết được mâu thuẫn xã hội

Cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi là một thách thức thực sự đối với triều đình Minh Mạng. Nó cho thấy những khó khăn trong việc củng cố quyền lực trung ương ở Nam Bộ, đồng thời làm nổi bật mối liên hệ phức tạp giữa xung đột chính trị và hoạt động tôn giáo.

Sau khi cuộc nổi dậy bị dập tắt, triều đình có thể khôi phục quyền kiểm soát bằng sức mạnh quân sự. Nhưng việc mở rộng sự trừng phạt từ những người tham gia nổi dậy sang cộng đồng Công giáo đặt ra một vấn đề khác: trật tự, những tổn thất nào phát sinh?

Án lệ Lê Văn Khôi nhắc chúng ta rằng sức mạnh của nhà nước không chỉ nằm ở khả năng đánh bại đối thủ. Nó còn nằm ở năng lực phân biệt người có tội với người vô can, xử lý nguy cơ cụ thể mà không biến một cộng đồng thành đối tượng bị nghi ngờ thường trực.

Một nhà nước có thể dập tắt nổi dậy bằng quân đội; muốn tạo dựng sự ổn định bền vững, nhà nước còn phải làm cho người dân tin rằng quyền lực được sử dụng có giới hạn và trách nhiệm được xác định công bằng.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên đệ nhị kỷ, các phần ghi chép về triều Minh Mạng, cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi và chính sách tôn giáo. Khi trích dẫn chính xác cần đối chiếu bản dịch, quyển và trang của ấn bản được sử dụng.

  2. Lê Thị Vĩ Phượng, “Triều đình Minh Mạng với cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi ở Nam Bộ”, Tạp chí Khoa học xã hội Thành phố Hồ Chí Minh, số 10 (317), 2024. Bài nghiên cứu sử dụng sử liệu Hán Nôm để xem xét cuộc nổi dậy và cách ứng xử của triều đình.

  3. Jacob Ramsay, Mandarins and Martyrs: The Church and the Nguyen Dynasty in Early Nineteenth-Century Vietnam. Stanford University Press, 2008. Đặc biệt tham khảo chương “The Rise of Nguyễn Anti-Catholicism” và phần nghiên cứu về chính sách đàn áp Công giáo.

  4. Đại Nam chính biên liệt truyện, các mục liên quan đến nhân vật và biến cố dưới triều Nguyễn. Cần đối chiếu bản dịch và mục truyện cụ thể khi dùng để xác định vai trò của từng cá nhân.

  5. Các tài liệu truyền giáo đương thời liên quan đến Joseph Marchand và cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi. Những tài liệu này cần được đối chiếu với sử liệu triều Nguyễn vì được hình thành từ những vị trí quan sát và mục đích ghi chép khác nhau.


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code