PHẦN I
CON ĐƯỜNG HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG
CHƯƠNG 3
LENIN VÀ BƯỚC NGOẶT TƯ TƯỞNG CỦA NGUYỄN ÁI QUỐC
Từ câu hỏi dân tộc đến lựa chọn con đường cách mạng
Có những bước ngoặt của một đời người không diễn ra trong một ngày.
Nhưng có một khoảnh khắc khiến người ta nhìn lại và nhận ra từ đây, con đường đã đổi hướng.
Đối với Nguyễn Ái Quốc, năm 1920 là một thời điểm như vậy.
Năm 1919, ông còn gửi Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Hòa bình Paris, sử dụng ngôn ngữ của quyền dân tộc, tự do, pháp luật và đại diện chính trị.
Năm 1920, ông đọc Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lenin.
Hai văn bản ấy đứng cách nhau không xa về thời gian.
Nhưng về mặt tư tưởng, giữa chúng là một cây cầu rất lớn.
Một bên đặt câu hỏi:
Làm thế nào để các dân tộc thuộc địa được hưởng những quyền đã được tuyên bố?
Bên kia đưa ra một câu trả lời cách mạng:
Muốn giải quyết vấn đề thuộc địa phải đặt nó trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc và chủ nghĩa tư bản.
Nguyễn Ái Quốc nhìn thấy trong luận cương của Lenin một lời giải mà ông cho rằng những con đường trước đó chưa cung cấp được.
Nhưng để hiểu đúng bước ngoặt này, cần đọc cả Nguyễn Ái Quốc lẫn Lenin.
1. Trước Lenin: câu hỏi đã có
Điều đầu tiên phải khẳng định:
Lenin không tạo ra câu hỏi cứu nước trong Nguyễn Ái Quốc.
Câu hỏi ấy đã tồn tại từ trước.
Nó bắt đầu từ Việt Nam.
Từ một đất nước mất chủ quyền.
Từ những thất bại của các phong trào cứu nước.
Từ hành trình năm 1911, trải nghiệm thuộc địa, “Yêu sách của nhân dân An Nam” năm 1919.
Vì vậy, Lenin không phải là điểm khởi đầu của tư tưởng Nguyễn Ái Quốc.
Lenin trở thành người cung cấp một khung lý luận mới để Nguyễn Ái Quốc giải thích vấn đề mà ông đã mang theo từ Việt Nam.
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
Nếu không phân biệt hai tầng ấy, chúng ta sẽ rơi vào hai cách giải thích đều quá đơn giản:
Một là: Nguyễn Ái Quốc vốn đã là cộng sản từ đầu.
Hai là: Lenin biến một người yêu nước thành cộng sản.
Lịch sử phức tạp hơn cả hai cách kể ấy.
Nghiên cứu về quá trình hình thành tư tưởng Nguyễn Ái Quốc giai đoạn 1917–1930 cho thấy việc tiếp nhận Leninism không phải một kết thúc tức thời mà là khởi đầu của một quá trình học tập lý luận và đấu tranh tư tưởng kéo dài.
2. Lenin đang trả lời câu hỏi gì?
Muốn hiểu vì sao Nguyễn Ái Quốc bị thu hút bởi Lenin, phải hiểu Lenin đang nói gì về vấn đề dân tộc và thuộc địa.
Năm 1920, Lenin chuẩn bị các Sơ thảo luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa cho Đại hội II Quốc tế Cộng sản. Văn bản được viết tháng 6 năm 1920 và sau đó được đưa ra thảo luận tại Đại hội II.
Một trong những luận điểm trung tâm của Lenin là:
không thể nói về bình đẳng dân tộc một cách trừu tượng mà phải phân biệt giữa các dân tộc áp bức và các dân tộc bị áp bức.
Lenin cũng đặt vấn đề thuộc địa vào bối cảnh của chủ nghĩa đế quốc, tư bản tài chính và quan hệ quyền lực giữa các quốc gia.
Đây là điểm có sức hấp dẫn đặc biệt đối với một người đến từ Việt Nam.
Bởi Nguyễn Ái Quốc không còn phải giải thích tình trạng Việt Nam chỉ bằng câu chuyện:
“Pháp mạnh, Việt Nam yếu.”
Ông có thể đặt Việt Nam vào một cấu trúc rộng hơn:
đế quốc → thuộc địa → bóc lột → dân tộc bị áp bức → phong trào giải phóng.
Một hiện tượng riêng của Việt Nam trở thành một phần của một vấn đề toàn cầu.
3. Điều Nguyễn Ái Quốc tìm thấy ở Lenin
Có một câu nổi tiếng trong hồi tưởng của Hồ Chí Minh về quá trình này: sau khi đọc luận cương của Lenin, ông cho rằng đó chính là điều mình cần và tìm thấy ở đó con đường giải phóng dân tộc.
Nhưng cần đọc lời hồi tưởng ấy cùng với tiến trình thực tế.
Điều hấp dẫn Nguyễn Ái Quốc trước hết không phải toàn bộ lý luận Marxism-Leninism.
Mà là cách Lenin giải quyết vấn đề thuộc địa.
Nghiên cứu Cambridge nhận định rằng sự quan tâm của Nguyễn Ái Quốc đối với Cách mạng Bolshevik bắt nguồn từ việc Lenin ủng hộ độc lập thuộc địa; khác với một số nhà yêu nước trước đó, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục đi sâu nghiên cứu lý luận và tham gia phong trào cộng sản.
Điều này giúp giải thích một nghịch lý tưởng như khó hiểu:
Một người xuất phát từ chủ nghĩa yêu nước Việt Nam lại có thể tìm thấy con đường giải phóng dân tộc trong một học thuyết mang tính quốc tế và giai cấp.
Bởi đối với Nguyễn Ái Quốc, Lenin dường như đã nối được hai đầu độc lập dân tộc và cách mạng thế giới.
4. Nhưng Lenin không nói đơn giản: “thuộc địa cứ giành độc lập”
Đây là điểm phải đặc biệt cẩn trọng.
Nếu chỉ đọc Lenin qua những câu nói về quyền dân tộc tự quyết, người đọc có thể tưởng rằng Lenin đặt độc lập dân tộc lên trên tất cả.
Thực tế không phải vậy.
Trong Sơ thảo luận cương, Lenin đặt vấn đề dân tộc và thuộc địa trong khuôn khổ cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản chống chủ nghĩa tư bản.
Ông phê phán cách hiểu bình đẳng dân tộc theo nghĩa thuần túy pháp lý và nhấn mạnh phải phân biệt lợi ích của các giai cấp bị áp bức với khái niệm “lợi ích dân tộc” chung chung.
Trong báo cáo tại Đại hội II Quốc tế Cộng sản, Lenin tiếp tục nhấn mạnh sự phân biệt giữa các dân tộc áp bức và các dân tộc bị áp bức, đồng thời yêu cầu phân tích vấn đề thuộc địa dựa trên những điều kiện kinh tế và lịch sử cụ thể.
Nói cách khác:
Lenin ủng hộ phong trào giải phóng thuộc địa, nhưng không phải theo một lý thuyết dân tộc chủ nghĩa thuần túy.
Độc lập thuộc địa được đặt trong chiến lược cách mạng vô sản quốc tế.
Đây là điểm Nguyễn Ái Quốc sẽ phải tiếp nhận.
Và cũng chính đây là nơi xuất hiện những câu hỏi khó nhất về sau.
5. Từ “quyền dân tộc” sang “cách mạng”
Năm 1919, Nguyễn Ái Quốc dùng một ngôn ngữ chính trị gần với:
quyền – tự do – pháp luật – đại diện.
Năm 1920, ông bắt đầu tiếp nhận một ngôn ngữ khác:
giai cấp – đế quốc – cách mạng – vô sản – quốc tế.
Đây không phải sự phủ định hoàn toàn ngôn ngữ trước.
Mà là sự tái cấu trúc vấn đề.
Trước đây:
Việt Nam bị trị → cần quyền và độc lập.
Sau khi tiếp cận Lenin:
Việt Nam bị trị → chủ nghĩa thực dân là một bộ phận của hệ thống đế quốc → muốn giải phóng thuộc địa phải chống hệ thống ấy → lực lượng cách mạng phải được tổ chức → phong trào dân tộc cần liên kết với phong trào vô sản quốc tế.
Đây là bước chuyển cực kỳ lớn.
Nó biến câu hỏi từ:
“Ai sẽ trả lại quyền cho Việt Nam?”
thành:
“Việt Nam phải tự tổ chức lực lượng nào để giành quyền?”
6. Tours – tháng 12 năm 1920
Bước ngoặt ấy không chỉ nằm trên trang giấy.
Nó trở thành một lựa chọn chính trị.
Tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp tháng 12 năm 1920, phe cách mạng chiếm đa số và quyết định gia nhập Quốc tế Cộng sản, từ đó hình thành Đảng Cộng sản Pháp. Nguồn Cambridge ghi nhận Nguyễn Ái Quốc ủng hộ 21 điều kiện của Quốc tế Cộng sản tại đại hội và trở thành một trong những thành viên sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
Đây là mốc quan trọng.
Từ đây, Nguyễn Ái Quốc không chỉ nghiên cứu một học thuyết.
Ông chọn đứng trong một phong trào chính trị quốc tế.
Đó là sự khác biệt giữa tiếp nhận tư tưởng và cam kết chính trị.
7. “Bỏ phiếu” có ý nghĩa gì?
Sự kiện Tours thường được kể rất ngắn:
Nguyễn Ái Quốc đọc Lenin.
Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu gia nhập Quốc tế Cộng sản. Nguyễn Ái Quốc trở thành người cộng sản.
Nhưng ba câu ấy che mất cả một quá trình.
Đại hội Tours diễn ra trong cuộc tranh luận sâu sắc giữa các xu hướng trong phong trào xã hội chủ nghĩa Pháp. Sau chiến tranh, vấn đề thái độ đối với Quốc tế Cộng sản và Cách mạng Nga đã chia rẽ phong trào xã hội chủ nghĩa. Lenin và phe Bolshevik yêu cầu những đảng muốn gia nhập Quốc tế Cộng sản phải chấp nhận một loạt điều kiện tổ chức và chính trị.
Vì vậy, lựa chọn của Nguyễn Ái Quốc không đơn thuần là:
“Tôi thích Lenin.”
Đó là:
“Tôi lựa chọn một tổ chức, một chiến lược và một hệ thống cách mạng.”
Đây là một cam kết chính trị thực sự.
8. Nhưng ông đã hiểu Marxism-Leninism đến đâu?
Đây là câu hỏi rất đáng chú ý.
Câu trả lời cần tránh cả hai thái cực.
Không nên nói:
Nguyễn Ái Quốc năm 1920 chưa hiểu gì về Marxism-Leninism.
Nhưng cũng không nên nói:
ông đã nắm trọn vẹn lý luận Marxism-Leninism ngay khi đọc luận cương của Lenin.
Nghiên cứu Cambridge cho thấy chính quá trình sau khi tiếp nhận Leninism mới là giai đoạn Nguyễn Ái Quốc học hỏi, thử nghiệm và phát triển cách hiểu về chủ nghĩa cộng sản. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng ông phải mất thời gian để hiểu sâu hơn các tư tưởng cộng sản; những bài viết đầu thập niên 1920 cho thấy nhận thức của ông ngày càng được quốc tế hóa và chịu ảnh hưởng rõ hơn của các khái niệm Leninist.
Đây là điểm rất quan trọng đối với toàn bộ cuốn sách.
Chọn một học thuyết không có nghĩa là đã hiểu hoàn toàn học thuyết ấy.
Tư tưởng được lựa chọn rồi mới được học, được vận dụng và cũng được biến đổi trong thực tiễn.
9. Lenin và vấn đề dân tộc: một cuộc gặp giữa hai câu hỏi
Có thể hình dung cuộc gặp tư tưởng này bằng hai câu hỏi.
Nguyễn Ái Quốc hỏi:
Làm thế nào để một dân tộc thuộc địa giành được độc lập?
Lenin hỏi:
Làm thế nào để cuộc đấu tranh của các dân tộc thuộc địa trở thành một bộ phận của cuộc cách mạng chống chủ nghĩa đế quốc?
Hai câu hỏi gặp nhau.
Và Nguyễn Ái Quốc tìm thấy ở Lenin một điều mà các con đường trước đó chưa cung cấp cho ông:
một lý thuyết quốc tế về mối liên hệ giữa chủ nghĩa đế quốc, thuộc địa và cách mạng.
Nhưng đồng thời, chính cuộc gặp này cũng đưa vào tư tưởng Nguyễn Ái Quốc một vấn đề mới:
độc lập dân tộc không còn đứng một mình.
Nó được đặt trong quan hệ với giai cấp; chủ nghĩa xã hội; đảng cách mạng; quốc tế vô sản; cách mạng thế giới.
Từ đây, lịch sử tư tưởng Hồ Chí Minh sẽ không thể tách khỏi Marxism-Leninism.
10. Phản đề: Nguyễn Ái Quốc có “từ bỏ chủ nghĩa dân tộc” không?
Không nên trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không”.
Các nghiên cứu về giai đoạn này cho thấy chủ nghĩa dân tộc và Leninism không đơn giản biến thành hai giai đoạn loại trừ nhau.
Nguyễn Ái Quốc tiếp nhận Lenin chính vì Lenin đưa vấn đề thuộc địa và quyền giải phóng các dân tộc vào trung tâm của chiến lược cách mạng quốc tế.
Vì thế, có thể nói chính xác hơn:
ông không bỏ câu hỏi dân tộc; ông đặt câu hỏi dân tộc vào một hệ thống lý luận mới.
Nhưng hệ thống mới ấy cũng làm thay đổi nội hàm của câu hỏi.
“Độc lập” từ đây không chỉ là:
Việt Nam không còn chịu Pháp cai trị.
Nó dần gắn với một cuộc cách mạng xã hội và một trật tự chính trị mới.
Đây là sự thay đổi căn bản.
11. Điều gì trong Lenin đặc biệt phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam?
Có ít nhất ba điểm.
Thứ nhất: thuộc địa không phải vấn đề bên lề
Lenin đặt vấn đề thuộc địa vào trung tâm của chiến lược chống chủ nghĩa đế quốc.
Đối với một người đến từ Việt Nam, điều này có ý nghĩa trực tiếp.
Thứ hai: cách mạng cần tổ chức
Không chỉ có lòng yêu nước.
Cần một lực lượng chính trị có tổ chức, có lý luận và có kỷ luật.
Thứ ba: cách mạng dân tộc được kết nối với một mạng lưới quốc tế
Đây là điều mà những phong trào yêu nước Việt Nam trước đó chưa có ở cùng quy mô.
Quốc tế Cộng sản cung cấp mạng lưới; tài liệu; đào tạo; liên lạc; nguồn lực; một hệ thống lý luận;cvà sau này là những cơ hội đào tạo cán bộ.
Đó là một lợi thế rất lớn đối với một phong trào đang tìm cách xây dựng tổ chức xuyên biên giới.
12. Nhưng cũng từ đây xuất hiện một vấn đề mới
Nếu một phong trào dân tộc gắn với một tổ chức quốc tế, câu hỏi về tự chủ lập tức xuất hiện.
Độc lập dân tộc có thể đi cùng với một hệ thống quốc tế hóa sâu rộng đến mức nào?
Một đảng cách mạng Việt Nam phải ưu tiên:
lợi ích dân tộc hay chiến lược của cách mạng thế giới? Nếu hai thứ trùng nhau thì vấn đề không lớn.
Nhưng nếu chúng xung đột thì sao?
Đây không phải câu hỏi giả tạo.
Nó sẽ trở thành một trong những vấn đề lớn của lịch sử phong trào cộng sản Việt Nam thế kỷ XX.
Và vì vậy, đây cũng phải là một câu hỏi xuyên suốt cuộc đối thoại.
13. Hưng Quốc đặt câu hỏi gì với Lenin?
Hưng Quốc Học có thể đồng ý với Lenin ở một điểm:
không thể hiểu sức mạnh quốc gia nếu không hiểu cấu trúc quyền lực quốc tế.
Một nước yếu không sống trong chân không.
Nó chịu tác động của: kinh tế quốc tế; quân sự; công nghệ; thương mại; địa chính trị; các mạng lưới quyền lực.
Nhưng Hưng Quốc Học đặt một câu hỏi khác:
Một dân tộc có nhất thiết phải tiếp nhận toàn bộ hệ thống lý luận của một phong trào quốc tế để sử dụng được một phần tư tưởng phù hợp với hoàn cảnh của mình hay không?
Đây là ranh giới quan trọng.
Hưng Quốc không phủ nhận giá trị của học hỏi quốc tế.
Nhưng đặt nguyên tắc:
Học để mạnh lên, không học để đánh mất quyền tự mình suy nghĩ.
Đó là khác biệt giữa hội tụ và phụ thuộc tư tưởng.
14. Một nguyên lý Hưng Quốc bắt đầu xuất hiện
Từ hành trình của Nguyễn Ái Quốc, có thể rút ra một vấn đề rộng hơn:
Dân tộc yếu thường phải học từ bên ngoài.
Nhưng: Học từ bên ngoài không đồng nghĩa với sao chép, và một học thuyết mạnh có thể giải thích được một phần hiện thực mà không nhất thiết giải thích được toàn bộ hiện thực.
Đây sẽ trở thành một trong những câu hỏi quan trọng nhất của Hưng Quốc Học:
Làm thế nào để tiếp nhận tư tưởng ngoại lai mà vẫn giữ được năng lực tự chủ tư tưởng?
Nguyễn Ái Quốc đã lựa chọn Lenin.
Lịch sử sau đó sẽ cho thấy:
ông không chỉ tiếp nhận Lenin; ông còn phải Việt hóa cách mạng.
Nhưng quá trình Việt hóa ấy diễn ra như thế nào?
Đó là nội dung của những chương tiếp theo.
15. Một bước ngoặt không thể đảo ngược
Sau năm 1920, Nguyễn Ái Quốc không còn chỉ là người yêu nước hoạt động độc lập.
Ông trở thành một người cộng sản.
Ông bước vào hệ thống Quốc tế Cộng sản.
Ông tiếp tục viết báo, tuyên truyền chống chủ nghĩa thực dân và nghiên cứu lý luận.
Cuối năm 1923, ông sang Liên Xô và hoạt động trong môi trường Quốc tế Cộng sản. Năm 1924, ông xuất hiện tại Đại hội V Quốc tế Cộng sản và tiếp tục đặt vấn đề thuộc địa trước phong trào cộng sản quốc tế.
Con đường đã chuyển từ tìm đường sang chọn đường.
Nhưng chọn đường mới chỉ là bước đầu.
Câu hỏi tiếp theo khó hơn nhiều:
Làm thế nào biến một hệ thống lý luận quốc tế thành một phong trào cách mạng có khả năng hoạt động trong xã hội Việt Nam?
ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC
Nếu gặp Nguyễn Ái Quốc tại thời điểm năm 1920, Hưng Quốc Học có lẽ sẽ không hỏi:
“Ông có yêu nước không?”
Câu hỏi ấy quá dễ.
Cũng không hỏi:
“Lenin có đúng không?”
Câu hỏi ấy quá rộng.
Mà hỏi:
Ông đã tìm thấy ở Lenin điều gì mà những người đi trước chưa tìm thấy?
Câu trả lời có thể là:
một lý thuyết về chủ nghĩa đế quốc; cách giải thích về thuộc địa; chiến lược cách mạng; một tổ chức quốc tế; và một niềm tin rằng các dân tộc bị áp bức không nhất thiết phải chờ các cường quốc ban cho tự do.
Nhưng Hưng Quốc sẽ hỏi tiếp:
Khi đã tìm được một học thuyết mạnh, làm thế nào để không biến học thuyết thành chiếc khuôn duy nhất để nhìn đất nước?
Đó là câu hỏi mà lịch sử Việt Nam thế kỷ XX sẽ phải trả lời bằng chính thực tiễn.
QUY LUẬT HƯNG QUỐC
Từ bước ngoặt 1920 có thể rút ra một nguyên lý:
Một dân tộc muốn mạnh phải biết học những tư tưởng có khả năng giải thích sức mạnh và sự yếu kém của mình; nhưng năng lực tiếp nhận phải đi cùng năng lực tự chủ tư tưởng.
Có thể viết thành công thức:
Hội tụ → Tiếp nhận → Kiểm chứng → Việt hóa → Sáng tạo.
Nếu dừng ở tiếp nhận, đó là vay mượn.
Nếu dừng ở sao chép, đó là phụ thuộc.
Chỉ khi đi tới Việt hóa và sáng tạo, tri thức bên ngoài mới trở thành năng lực bên trong.
Đây là một điểm mà Hưng Quốc Học sẽ phải theo dõi rất kỹ trong toàn bộ hành trình Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh.
KẾT LUẬN
Năm 1920 không phải ngày Nguyễn Ái Quốc “bỗng nhiên trở thành một con người khác”.
Đó là năm một quá trình tìm kiếm kéo dài nhiều năm đi đến một lựa chọn tư tưởng và chính trị có tính quyết định.
Từ đây chủ nghĩa yêu nước gặp Leninism; vấn đề dân tộc gặp vấn đề giai cấp; độc lập Việt Nam gặp cách mạng thế giới; người hoạt động chính trị gặp một tổ chức quốc tế.
Nhưng một lựa chọn không phải là điểm kết thúc. Nó mở ra những câu hỏi mới.
Nguyễn Ái Quốc đã chọn con đường cộng sản. Bây giờ phải xem ông học nó như thế nào, truyền bá nó ra sao, tổ chức lực lượng thế nào và biến nó thành một chương trình cách mạng phù hợp với Việt Nam ra sao.
Và ở đó, câu chuyện sẽ chuyển từ Nguyễn Ái Quốc học Lenin sang Nguyễn Ái Quốc học cách làm cách mạng.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu gốc và nghiên cứu chính
V. I. Lenin, “Draft Theses on National and Colonial Questions,” 5 June 1920 – văn bản trung tâm để đối chiếu trực tiếp với quá trình Nguyễn Ái Quốc tiếp nhận vấn đề thuộc địa.
V. I. Lenin, Report of the Commission on the National and Colonial Questions, Second Congress of the Communist International, July 1920 – làm rõ cách Quốc tế Cộng sản xử lý quan hệ giữa vấn đề dân tộc, thuộc địa và cách mạng vô sản.
The Cambridge History of Communism, chương về Marxism và cách mạng xã hội – tư liệu về Đại hội Tours, việc Nguyễn Ái Quốc gia nhập phong trào cộng sản Pháp và bước chuyển năm 1920.
Christopher Goscha, nghiên cứu về Revolutionary Paths through the Mind, 1917–1930 – đặc biệt quan trọng cho việc phân biệt “đọc Lenin” với quá trình thực sự học và hấp thụ Leninism sau đó.
John P. Haithcox, “The Roy-Lenin Debate on Colonial Policy: A New Interpretation,” Journal of Asian Studies – giúp đặt các luận cương về dân tộc và thuộc địa năm 1920 vào cuộc tranh luận rộng hơn trong Quốc tế Cộng sản.
Chương 4 sẽ đi vào Nguyễn Ái Quốc trong Quốc tế Cộng sản và Liên Xô (1923–1924): ông học gì, viết gì, quan sát gì, và đặc biệt ông tiếp nhận Lenin đến đâu nhưng đã bắt đầu biến vấn đề thuộc địa thành vấn đề riêng của Việt Nam như thế nào.


9:09 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment