Sunday, October 11, 2026

CHƯƠNG 9 -ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG - LÊ VĂN KHÔI VÀ CUỘC NỔI DẬY Ở PHIÊN AN

 

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

CHƯƠNG IX

LÊ VĂN KHÔI VÀ CUỘC NỔI DẬY Ở PHIÊN AN

Khi những bất mãn riêng gặp nhau trong một cuộc khủng hoảng chính trị

1. Một cuộc nổi dậy không chỉ có một nguyên nhân

Muốn hiểu cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi, không thể chỉ đặt câu hỏi ai là người phản loạn. Cần hỏi thêm: Vì sao một nhóm người có thể tập hợp lực lượng chống lại triều đình? Những người tham gia có cùng mục tiêu hay chỉ cùng có một đối thủ? Và chính sách của Minh Mạng đã góp phần tạo ra hoàn cảnh dẫn đến cuộc nổi dậy như thế nào?

Lê Văn Khôi là con nuôi của Lê Văn Duyệt. Sau khi Lê Văn Duyệt qua đời năm 1832, vị trí đặc biệt của Gia Định Thành bị bãi bỏ trong quá trình cải tổ hành chính của Minh Mạng. Bộ máy trung ương tăng cường kiểm soát vùng đất phía Nam; những quan lại mới được cử đến, trong đó có Bạch Xuân Nguyên, tiến hành xem xét các hoạt động dưới thời Lê Văn Duyệt.

Tháng 5 năm 1833, Lê Văn Khôi cùng lực lượng ủng hộ nổi dậy, chiếm thành Phiên An và giết một số viên chức triều đình. Cuộc chiến kéo dài đến năm 1835 mới bị dập tắt. Những sự kiện chính này được ghi trong sử liệu triều Nguyễn và được các công trình nghiên cứu sau này tiếp tục khảo sát. Tuy nhiên, việc xác định nguyên nhân sâu xa vẫn cần phân tích nhiều lớp chứng cứ, thay vì quy tất cả về một động cơ duy nhất. [1][2]

2. Những người cùng chống triều đình có nhất thiết cùng một lý tưởng?

Một cuộc nổi dậy có thể quy tụ những nhóm người khác nhau vì lợi ích khác nhau.

Đối với Lê Văn Khôi, việc nổi dậy có thể gắn với mối quan hệ gia đình, mạng lưới quyền lực mà Lê Văn Duyệt để lại và sự đối đầu với bộ máy mới của triều đình. Đối với một số thuộc hạ cũ, sự thay đổi quyền lực có thể đe dọa địa vị, sinh kế hoặc sự an toàn của họ. Đối với những người bất mãn với chính sách tôn giáo, cuộc nổi dậy có thể mở ra hy vọng về một môi trường ít bị kiểm soát hơn. Với những nhóm khác, động cơ có thể nằm ở quan hệ bảo trợ, lợi ích kinh tế hoặc xung đột địa phương.

Đây là những khả năng cần được kiểm chứng riêng biệt. Không thể từ việc một người tham gia nổi dậy mà suy ra người ấy có cùng mục tiêu với toàn bộ lực lượng; càng không thể coi mọi người từng làm việc dưới quyền Lê Văn Duyệt đều là đồng phạm.

Dữ kiện lịch sử cho thấy cuộc nổi dậy đã thu hút nhiều thành phần và kéo dài trong một thời gian đáng kể. Nhận định phân tích là sự hội tụ của các nhóm có bất mãn khác nhau có thể giúp giải thích khả năng tập hợp lực lượng. Nhưng muốn xác định từng nhóm thực sự nghĩ gì, phải dựa vào lời khai, văn thư, hành động được ghi nhận và đối chiếu giữa các nguồn. Không thể thay thế chứng cứ bằng suy đoán về tâm lý tập thể.

3. Lợi ích của hai phía có thể gặp nhau mà không cần một kế hoạch chung từ trước

Một giả thuyết đáng xem xét là giữa Lê Văn Khôi và một bộ phận những người từng dựa vào uy thế của Lê Văn Duyệt có sự gặp nhau về lợi ích.

Khôi cần người, vũ khí, quan hệ và một cơ sở chính trị để chống lại triều đình. Những người lo ngại việc thay đổi bộ máy ở Gia Định có thể cần một lực lượng đủ mạnh để chống lại sự kiểm soát từ Huế. Trong hoàn cảnh ấy, hai phía có thể tìm thấy lợi ích chung, dù động cơ ban đầu không hoàn toàn giống nhau.

Nhưng phải phân biệt ba cấp độ:

Thứ nhất, có chung đối thủ: các nhóm cùng chống lại chính quyền Minh Mạng trong một thời điểm.

Thứ hai, có sự phối hợp thực tế: các nhóm hỗ trợ nhau về nhân lực, vũ khí, thông tin hoặc tổ chức.

Thứ ba, có một kế hoạch chính trị thống nhất từ trước: các nhóm đã cùng xây dựng mục tiêu, phân công và chuẩn bị cho cuộc nổi dậy trước khi nó xảy ra.

Cấp độ thứ nhất không tự động chứng minh cấp độ thứ hai; cấp độ thứ hai cũng chưa đủ chứng minh cấp độ thứ ba.

Vì vậy, có thể đặt giả thuyết rằng một số người trong mạng lưới cũ của Lê Văn Duyệt và lực lượng Lê Văn Khôi đã gặp nhau vì lợi ích tương hỗ. Nhưng nếu chưa có chứng cứ trực tiếp, không nên khẳng định họ đã cùng chuẩn bị một kế hoạch lật đổ Minh Mạng từ trước khi Lê Văn Duyệt qua đời.

Sự thận trọng này không làm yếu đi cách giải thích chính trị. Trái lại, nó giúp phân biệt điều có thể chứng minh với điều mới chỉ hợp lý về mặt suy luận.

4. Tôn giáo, cộng đồng và giới hạn của việc quy trách nhiệm

Cuộc nổi dậy còn đặt ra vấn đề về sự tham gia của một số người Công giáo và các giáo sĩ phương Tây. Một số tài liệu ghi nhận sự hiện diện của những nhân vật Công giáo trong lực lượng nổi dậy; trong đó có giáo sĩ Joseph Marchand, thường được gọi là cố Du. Tuy nhiên, sự tham gia của một số cá nhân không thể được dùng làm bằng chứng để quy trách nhiệm cho toàn thể cộng đồng Công giáo.

Cần phân biệt ít nhất hai vấn đề.

Một là, cá nhân nào đã trực tiếp tham gia tổ chức hoặc tiến hành hoạt động chống triều đình?

Hai là, những người ấy hành động vì mục tiêu chính trị, vì niềm tin tôn giáo, vì bất mãn hay vì nhiều động cơ kết hợp?

Đó không phải là những câu hỏi giống nhau. Một nhà nước có quyền điều tra và xử lý hành vi bạo lực hoặc phản loạn có chứng cứ. Nhưng việc mở rộng trách nhiệm từ cá nhân sang cộng đồng có thể khiến chính sách an ninh biến thành sự trừng phạt tập thể.

Chính sách hạn chế truyền giáo của Minh Mạng đã xuất hiện trước cuộc nổi dậy, và sự nghi ngại của triều đình đối với Công giáo đã có từ rất sớm không bắt đầu từ năm 1833. Cuộc nổi dậy có thể làm tăng sự lo ngại ấy, nhưng không đủ để giải thích toàn bộ chính sách tôn giáo trong những năm sau đó. Ngược lại, cũng không thể phủ nhận rằng sự tham gia của số người Công giáo trong biến cố đã tạo thêm cơ sở để triều đình nhìn vấn đề an ninh qua lăng kính tôn giáo.

Nghiên cứu lịch sử phải giữ được cả hai sự thật: có những cá nhân cụ thể tham gia cuộc nổi dậy; đồng thời, không phải toàn thể tín đồ đều chịu trách nhiệm về hành động của những cá nhân ấy. [3][4]

5. Minh Mạng đứng trước một thách thức có thật

Không nên phân tích cuộc nổi dậy như thể triều đình chỉ đối diện một bất đồng hành chính thông thường. Việc lực lượng nổi dậy chiếm thành, giết viên chức và duy trì kháng cự trong nhiều năm là một thách thức nghiêm trọng đối với quyền lực nhà nước.

Từ góc nhìn của Minh Mạng, cuộc nổi dậy có thể cho thấy ba nguy cơ.

Thứ nhất, quyền lực của một đại thần ở địa phương có thể để lại mạng lưới trung thành đủ sức chống lại trung ương sau khi đại thần ấy qua đời.

Thứ hai, những nhóm bất mãn khác nhau có thể liên kết với nhau khi xuất hiện một cơ hội chính trị.

Thứ ba, nếu triều đình không khôi phục được quyền kiểm soát, cuộc nổi dậy có thể khuyến khích những lực lượng khác thách thức chính quyền.

Đó là những mối lo có cơ sở từ tình hình thực tế. Một chính quyền không thể mặc nhiên chấp nhận việc các nhóm vũ trang chiếm thành, sát hại quan chức rồi tự thiết lập quyền lực riêng.

Nhưng từ việc thừa nhận nhu cầu dập tắt cuộc nổi dậy không thể suy ra mọi biện pháp mà triều đình sử dụng đều đúng. Tính chính đáng của mục tiêu khôi phục trật tự và tính chính đáng của từng biện pháp được áp dụng là hai vấn đề phải đánh giá riêng.

Triều đình cần dùng quân đội để giành lại thành trì. Nhưng sau khi chiến thắng, việc xác định ai chịu trách nhiệm, mức độ trách nhiệm đến đâu và hình phạt nào tương xứng vẫn là những câu hỏi độc lập.

6. Từ chiến thắng quân sự đến bản án đối với Lê Văn Duyệt

Năm 1835, sau khi cuộc nổi dậy bị dập tắt, triều đình tiến hành kết án Lê Văn Duyệt dù ông đã qua đời từ năm 1832. Bản án quy cho ông nhiều tội, trong đó có cáo buộc liên quan đến việc dung túng Lê Văn Khôi và cuộc nổi dậy. Triều đình còn ra lệnh phá mộ, dựng bia ghi tội và trừng phạt những người thân thuộc còn sống.

Điểm đáng chú ý là bản án không chỉ nhằm xác định trách nhiệm pháp lý của một người. Nó còn mang ý nghĩa chính trị: phủ nhận uy thế của một đại thần từng có quyền lực lớn ở Gia Định, xóa bỏ biểu tượng có khả năng tập hợp sự trung thành và cảnh báo những người còn sống không được xây dựng quyền lực riêng đối trọng với triều đình.

Trong lời dụ được sử liệu ghi lại, Minh Mạng nêu rõ việc phá mộ và dựng bia là để “làm gương răn cho những kẻ quyền gian muôn đời”. Như vậy, ý định răn đe không chỉ là suy luận của người nghiên cứu hiện đại; nó được thể hiện trong lời lẽ của nhà vua. [1][5]

Tuy nhiên, cần phân biệt lời buộc tội của triều đình với sự thật đã được chứng minh độc lập. Bản án do chính quyền ban hành là nguồn quan trọng để biết triều đình cáo buộc điều gì, lập luận ra sao và muốn gửi thông điệp nào. Nhưng bản án ấy không tự động chứng minh mọi cáo buộc đều chính xác, nhất là khi người bị kết án đã chết và không còn khả năng tự bào chữa.

Đối với cách gọi “tru di tam tộc”, cần đối chiếu nguyên văn bản án và quy định pháp luật đương thời trước khi dùng như một thuật ngữ pháp lý chính xác. Dù tên gọi cụ thể cần được kiểm chứng, những biện pháp trừng phạt đối với thân thuộc, tịch thu tài sản, đày đi xa và xử lý hậu duệ cho thấy hậu quả của vụ án đã vượt xa việc xử lý trách nhiệm của riêng Lê Văn Duyệt.

7. Đối thoại với Minh Mạng: Một cuộc nổi dậy có thể biện minh cho mọi biện pháp không?

Phần đối thoại sau đây là sự tái dựng tư tưởng của tác giả, không phải lời đối thoại lịch sử được ghi chép.

Tác giả: Thưa vua, cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi là một thách thức thật sự đối với triều đình. Nhưng vì sao cần kết án cả một người đã chết và trừng phạt cả những người thân thuộc của ông?

Minh Mạng — theo cách tái dựng của tác giả: Nếu một đại thần từng nắm quyền lớn, để lại mạng lưới riêng và dung túng người gây loạn, thì chỉ dẹp quân nổi dậy chưa chắc đã loại bỏ được nguy cơ. Triều đình phải làm cho những người khác hiểu rằng không ai được phép đặt quyền riêng cao hơn phép nước.

Tác giả: Nhưng nếu muốn khẳng định phép nước, tại sao lại phải dùng hình phạt đối với người đã chết và những người có quan hệ gia đình với ông? Chẳng phải phép nước phải phân biệt người trực tiếp gây loạn với người không tham gia hay sao?

Minh Mạng — theo cách tái dựng của tác giả: Một nhà vua phải nhìn đến hậu quả chính trị, không chỉ nhìn từng cá nhân tách biệt.

Tác giả: Đúng là nhà nước phải nhìn đến hậu quả. Nhưng nếu hậu quả được dùng để biện minh cho việc trừng phạt người không có hành vi phạm tội được chứng minh, thì ranh giới giữa bảo vệ quốc gia và bảo vệ quyền lực của nhà vua sẽ ở đâu?

Câu hỏi ấy không phủ nhận trách nhiệm của người tham gia nổi dậy. Nó đặt ra một yêu cầu khác: quyền lực càng lớn càng phải phân biệt rõ giữa nguy cơ thực tế, trách nhiệm cá nhân và hình phạt có thể biện minh.

8. Bài học Hưng Quốc Học: Nhà nước mạnh không được đồng nhất với quyền lực không giới hạn

Từ cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi và bản án đối với Lê Văn Duyệt, có thể rút ra ba bài học.

Thứ nhất, nhà nước phải có năng lực bảo vệ trật tự. Một chính quyền không thể để các nhóm vũ trang tùy ý chiếm thành, giết người và thiết lập quyền lực riêng. Khả năng giữ gìn an ninh và thực thi pháp luật là điều kiện căn bản của một quốc gia có chủ quyền.

Thứ hai, an ninh quốc gia không thể thay thế việc xác định trách nhiệm cá nhân. Người trực tiếp tổ chức nổi dậy, người tham gia bạo lực, người hỗ trợ có chủ ý và người chỉ có quan hệ gia đình hoặc tôn giáo với những người ấy không thể bị đánh đồng. Khi ranh giới này bị xóa bỏ, nhà nước có nguy cơ biến sự nghi ngờ thành căn cứ trừng phạt.

Thứ ba, quyền lực cần những giới hạn ngay cả khi người nắm quyền tin rằng mình đang hành động vì lợi ích quốc gia. Một nhà vua có thể chân thành tin rằng phải trừng phạt thật nặng để ngăn hậu họa. Nhưng niềm tin về sự cần thiết không tự chứng minh tính đúng đắn của biện pháp. Cần xem xét chứng cứ, thủ tục, mức độ trách nhiệm và hậu quả đối với những người không trực tiếp gây ra nguy hiểm.

Đây là ranh giới giữa một nhà nước mạnh và một quyền lực mạnh. Nhà nước mạnh có khả năng xử lý nguy cơ bằng thể chế, pháp luật và những quy tắc áp dụng nhất quán. Quyền lực mạnh có thể chiến thắng đối thủ, nhưng nếu không bị giới hạn, nó cũng có thể dùng chiến thắng để hợp thức hóa những biện pháp vượt quá trách nhiệm cá nhân.

Trong cách nhìn của Hưng Quốc Học, bài học không phải là phủ nhận nhu cầu tập quyền của Minh Mạng, cũng không phải mặc nhiên xem mọi đối thủ của nhà vua là người chính nghĩa. Bài học là: muốn quốc gia mạnh bền vững, phải xây dựng một trật tự trong đó quyền lực đủ sức bảo vệ quốc gia nhưng không được tự mình quyết định vô giới hạn ai là kẻ thù, ai phải chịu tội và mức độ trừng phạt nào là cần thiết.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục chính biên đệ nhị kỷ, quyển 162, năm Minh Mạng thứ 16 (1835), phần ghi chép về bản án Lê Văn Duyệt. Đối chiếu bản dịch với mộc bản khi trích dẫn nguyên văn.
  2. Lê Thị Phượng, “Triều đình Minh Mạng với cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi ở Nam Bộ”, Tạp chí Khoa học xã hội Thành phố Hồ Chí Minh, số 10 (317), 2024.
  3. Jacob Ramsay, Mandarins and Martyrs: The Church and the Nguyen Dynasty in Early Nineteenth-Century Vietnam. Stanford University Press, 2008.
  4. Phan Phát Huồn, History of the Catholic Church in Vietnam, 1533–1960. Cứu Thế Tùng Thư, 2000.
  5. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Án xưa: Người chết vẫn bị kết tội”, ngày 16 tháng 6 năm 2010.

Ghi chú về chứng cứ: Những sự kiện được trình bày trong chương cần tiếp tục đối chiếu với sử liệu triều Nguyễn và nghiên cứu chuyên ngành. Các nhận định về sự hội tụ lợi ích giữa Lê Văn Khôi và những người từng thuộc mạng lưới của Lê Văn Duyệt được nêu như giả thuyết phân tích, không phải kết luận rằng đã tồn tại một kế hoạch chung được chứng minh từ trước.

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code