ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH
Việt Nho – An Vi – Nhân Chủ và câu hỏi về căn tính Việt
CHƯƠNG X
VIỆT NHO LÀ GÌ?
Giữa truyền thống lịch sử, giả thuyết nguồn gốc và công cuộc kiến tạo triết học Việt Nam
1. Một khái niệm cần được xác định trước khi được khẳng định
Trong tư tưởng Kim Định, Việt Nho là một khái niệm trung tâm. Ông không chỉ muốn tìm hiểu người Việt đã tiếp nhận Nho học Trung Hoa như thế nào, mà còn đặt ra một giả thuyết rộng hơn: đằng sau những kinh điển thường được xem là sản phẩm của nền văn minh Trung Hoa, có thể tồn tại một lớp văn hóa cổ xưa hơn, gắn với cộng đồng Bách Việt hoặc với một truyền thống mà ông gọi là Việt Nho.
Đây là một bước đi có ý nghĩa đối với lịch sử tư tưởng Việt Nam. Kim Định không bằng lòng với cách nhìn người Việt chỉ là đối tượng tiếp nhận văn hóa từ bên ngoài. Ông muốn tìm một chủ thể văn hóa Việt có khả năng sáng tạo, đóng góp và truyền lại những giá trị cho nền văn minh Đông Á.
Nhưng muốn đánh giá công trình của ông một cách công bằng, trước hết phải trả lời một câu hỏi tưởng như đơn giản: Việt Nho là gì?
Nếu Việt Nho có nghĩa là truyền thống Nho học được người Việt tiếp nhận và biến đổi trong quá trình lịch sử, đó là một đối tượng nghiên cứu có thể khảo sát bằng văn bản, thiết chế, giáo dục, phong tục và đời sống xã hội.
Nếu Việt Nho có nghĩa là một dòng tư tưởng cổ đại do người Việt sáng tạo, sau đó được truyền vào Trung Hoa và kết tinh trong kinh điển Nho gia, đây là một giả thuyết lịch sử có phạm vi lớn hơn rất nhiều. Nó đòi hỏi chứng cứ về niên đại, địa bàn, ngôn ngữ, sự truyền bá và quan hệ giữa các văn bản.
Nếu Việt Nho là tên gọi cho một hệ thống triết học mà Kim Định kiến tạo từ việc đọc lại huyền sử, biểu tượng, kinh điển và văn hóa dân gian, thì vấn đề cần xem xét còn bao gồm tính nhất quán của hệ thống, sức giải thích và giá trị của các luận chứng triết học.
Ba cách hiểu này có thể liên hệ với nhau, nhưng không thể mặc nhiên coi chúng là một.
Một truyền thống Nho học Việt Nam có bản sắc riêng không tự động chứng minh rằng Nho học cổ đại bắt nguồn từ người Việt. Một cách giải thích triết học mới về kinh điển cũng không tự động xác nhận rằng cách giải thích ấy phản ánh chính xác ý nghĩa ban đầu của các văn bản cổ.
Muốn đối thoại với Kim Định, cần giữ rõ những ranh giới đó.
2. Bốn tầng nghĩa của Việt Nho
Có thể phân tích khái niệm Việt Nho qua bốn tầng nghĩa, từ đối tượng lịch sử tương đối dễ nhận diện đến giả thuyết nguồn gốc cần nhiều chứng cứ nhất.
Tầng thứ nhất: Nho học trong lịch sử Việt Nam.
Đây là thực tế lịch sử có thể khảo cứu. Nho học đã hiện diện lâu dài trong đời sống chính trị, giáo dục, đạo đức và văn chương Việt Nam. Người Việt không chỉ tiếp nhận kinh điển mà còn diễn giải, vận dụng, sửa đổi và đôi khi chống lại những khuôn mẫu được truyền từ các trung tâm quyền lực bên ngoài.
Muốn nghiên cứu tầng nghĩa này, có thể khảo sát các bộ sử, văn bia, sách giáo khoa, văn bản khoa cử, trước tác của nhà nho, luật lệ, gia huấn, thiết chế làng xã và hoạt động quản trị quốc gia.
Tuy nhiên, Nho học tại Việt Nam không phải một khối tư tưởng bất biến. Nho học của một vị quan triều Nguyễn, của một nhà cải cách đầu thế kỷ XX và của một trí thức Việt Nam đương đại có thể khác nhau đáng kể. Ngay trong cùng một thời kỳ, những người tự nhận là nhà Nho cũng có thể bất đồng về đạo đức, chính trị, giáo dục và quan hệ giữa cá nhân với nhà nước.
Vì vậy, nói đến Nho học Việt Nam là nói đến một lịch sử tiếp nhận và biến đổi, không phải một bản sao đồng nhất của Nho học ở bất kỳ nơi nào khác.
Tầng thứ hai: Việt hóa Nho học.
Đây là quá trình một truyền thống được tiếp nhận trong một xã hội cụ thể rồi thay đổi khi đi vào những điều kiện văn hóa, chính trị và lịch sử mới.
Một tư tưởng khi đi qua biên giới không nhất thiết giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Nó có thể được chọn lọc, diễn giải lại, kết hợp với tín ngưỡng bản địa hoặc phục vụ những mục tiêu chính trị khác với mục tiêu ban đầu.
Trong lịch sử Việt Nam, việc tiếp nhận Nho học diễn ra cùng sự tồn tại của Phật giáo, Đạo giáo, tín ngưỡng dân gian, tập quán cộng đồng và những yêu cầu riêng của xã hội Việt. Những yếu tố này tạo nên những hình thức kết hợp đa dạng.
Nhưng Việt hóa không đồng nghĩa với việc mọi giá trị được Việt hóa đều có nguồn gốc Việt. Một cộng đồng có thể biến đổi sâu sắc một truyền thống ngoại nhập mà không cần phải chứng minh mình là nơi khởi phát truyền thống ấy.
Chính khả năng tiếp nhận có chọn lọc mới là một biểu hiện quan trọng của năng lực văn hóa.
Tầng thứ ba: Việt Nho như giả thuyết về nguồn gốc.
Ở tầng này, Kim Định đặt ra một vấn đề gây tranh luận: liệu có một lớp văn hóa Việt cổ đã góp phần hình thành những tư tưởng sau này xuất hiện trong kinh điển Nho gia hay không?
Đây không còn chỉ là câu hỏi về việc người Việt đã tiếp nhận Khổng học như thế nào. Nó liên quan đến lịch sử hình thành những tư tưởng cổ đại, sự giao lưu giữa các cộng đồng, quá trình biên soạn kinh điển và quan hệ giữa các nền văn hóa Đông Á.
Muốn xác lập một giả thuyết như vậy, cần phân biệt ít nhất ba khả năng:
Thứ nhất, những cộng đồng cổ ở khu vực phía nam Trung Hoa và vùng đất Việt Nam ngày nay có giao lưu văn hóa với nhau và với các trung tâm chính trị ở lưu vực Hoàng Hà.
Thứ hai, một số biểu tượng, phong tục hoặc quan niệm được chia sẻ giữa nhiều cộng đồng, nhưng chưa đủ chứng cứ để xác định bên nào sáng tạo trước.
Thứ ba, một tư tưởng cụ thể trong kinh điển Nho gia thực sự có nguồn gốc từ một truyền thống Việt cổ, rồi được tiếp nhận và biến đổi trong những môi trường văn hóa khác.
Hai khả năng đầu không tự động chứng minh khả năng thứ ba. Giao lưu văn hóa là hiện tượng phổ biến trong lịch sử nhân loại; còn xác định nguồn gốc của một tư tưởng cụ thể đòi hỏi chứng cứ có khả năng phân biệt giữa các lời giải thích cạnh tranh.
Tầng thứ tư: Việt Nho như một công trình kiến tạo triết học.
Đây là tầng nghĩa cần được xem xét riêng biệt.
Kim Định đọc lại kinh điển Nho gia, huyền sử, truyền thuyết và những biểu tượng văn hóa với mục tiêu tìm ra một cấu trúc tư tưởng mà ông cho là gần gũi với căn tính Việt. Trong cách đọc đó, Việt Nho không chỉ là một đối tượng thuộc quá khứ mà còn là nguồn lực để xây dựng một triết học có ý nghĩa đối với người Việt hiện đại.
Một công trình triết học có thể mang giá trị sáng tạo ngay cả khi một số giả thuyết lịch sử của nó chưa được xác nhận. Người nghiên cứu có quyền đề xuất một cách đọc mới, miễn là trình bày rõ đâu là chứng cứ lịch sử, đâu là diễn giải của mình và đâu là kiến tạo khái niệm.
Điểm quyết định không phải là một hệ thống triết học có được gắn nhãn “cổ truyền” hay không, mà là hệ thống ấy có giải thích được những vấn đề thực sự của con người và xã hội hay không.
Bốn tầng nghĩa trên cho thấy Việt Nho không nên được dùng như một khái niệm duy nhất để đồng thời khẳng định nguồn gốc lịch sử, bản sắc văn hóa và giá trị triết học. Cần xác định đang nói về tầng nghĩa nào trước khi đưa ra kết luận.
3. Kim Định muốn phục hồi điều gì?
Muốn hiểu Việt Nho, cần đặt công trình của Kim Định trong hoàn cảnh trí thức Việt Nam thế kỷ XX.
Một dân tộc từng trải qua nhiều thế kỷ chiến tranh, thay đổi chế độ và tiếp xúc với các hệ thống văn hóa lớn khó tránh khỏi câu hỏi: mình là ai trong lịch sử nhân loại? Những gì mình đang sử dụng là sản phẩm của chính mình, là di sản tiếp nhận từ bên ngoài, hay là kết quả của một quá trình tương tác lâu dài?
Câu hỏi ấy đặc biệt có sức nặng khi một cộng đồng thường được mô tả như bên đi sau, bên tiếp nhận hoặc bên chịu ảnh hưởng.
Kim Định muốn phá vỡ tâm thế thụ động đó. Ông tìm cách đọc lại truyền thống Nho gia từ một điểm nhìn Việt Nam, thay vì mặc nhiên chấp nhận mọi cách giải thích đã được định hình bởi những trung tâm học thuật khác.
Ở phương diện này, có thể nhận ra một đóng góp đáng chú ý: ông buộc người đọc phải đặt câu hỏi về quyền diễn giải văn hóa. Ai có quyền giải thích kinh điển? Một truyền thống đã được các triều đại và học giả định hình có phải là cách hiểu duy nhất? Người Việt có thể tham gia vào việc diễn giải di sản Đông Á bằng kinh nghiệm và câu hỏi riêng của mình hay không?
Đó là những câu hỏi chính đáng.
Tuy nhiên, từ khát vọng giành lại quyền diễn giải đến kết luận về nguồn gốc lịch sử là một bước chuyển cần được chứng minh. Tâm thế tự chủ không thể thay thế chứng cứ; nhu cầu tìm kiếm căn tính không thể tự nó xác nhận một giả thuyết về quá khứ.
Nếu không phân biệt hai việc này, công cuộc giải phóng tư duy có thể vô tình tạo ra một sự lệ thuộc mới: thay vì lệ thuộc vào cách giải thích của người khác, ta lệ thuộc vào một câu chuyện nguồn gốc do chính mình mong muốn.
Đó là nghịch lý mà bất kỳ công trình phục hồi căn tính văn hóa nào cũng cần tránh.
4. Việt Nho và câu hỏi về Khổng Tử
Một trong những điểm quan trọng trong cách tiếp cận của Kim Định là nỗ lực đặt Khổng Tử vào một truyền thống văn hóa rộng lớn hơn phạm vi của một quốc gia hiện đại.
Về nguyên tắc, đây là hướng nghiên cứu có thể đặt ra. Các cộng đồng cổ đại không tồn tại trong những đường biên quốc gia như ngày nay. Họ giao lưu, di cư, chiến tranh, trao đổi kỹ thuật và tiếp nhận những biểu tượng của nhau. Lịch sử tư tưởng Đông Á không thể được hiểu đầy đủ nếu tách các truyền thống thành những khối hoàn toàn biệt lập.
Nhưng cần phân biệt việc đặt Khổng Tử trong mạng lưới giao lưu văn hóa với việc xác định một nguồn gốc Việt cụ thể cho những tư tưởng của ông.
Muốn chứng minh quan hệ nguồn gốc, cần xem xét niên đại của văn bản, lịch sử truyền bản, ngôn ngữ, bối cảnh chính trị và những dấu vết có thể đối chiếu độc lập. Cần hỏi liệu một cách giải thích có phù hợp hơn các giả thuyết khác hay không, thay vì chỉ tìm những điểm tương đồng để củng cố kết luận đã chọn.
Chẳng hạn, hai cộng đồng cùng sử dụng một biểu tượng về trời, đất, tổ tiên hoặc sự hài hòa giữa con người với tự nhiên chưa đủ để chứng minh một cộng đồng đã truyền biểu tượng đó cho cộng đồng kia. Những biểu tượng ấy có thể phát sinh độc lập, được trao đổi qua nhiều trung gian hoặc mang ý nghĩa khác nhau ở từng nơi.
Tương tự, sự tương đồng giữa các từ ngữ cần được nghiên cứu bằng ngôn ngữ học lịch sử, chứ không thể chỉ dựa vào âm gần giống hoặc một cách giải nghĩa thuận tiện. Một giả thuyết về quan hệ ngôn ngữ phải tính đến quy luật biến đổi âm, niên đại, cấu trúc từ và những khả năng giải thích cạnh tranh.
Điều này không có nghĩa mọi giả thuyết của Kim Định đều phải bị loại bỏ ngay từ đầu. Nó có nghĩa mỗi giả thuyết phải được kiểm tra bằng phương pháp thích hợp với loại chứng cứ mà nó sử dụng.
5. Huyền sử, biểu tượng và giới hạn của chứng cứ
Kim Định dành một vị trí quan trọng cho huyền sử và các biểu tượng cổ. Trong công trình của ông, những câu chuyện về tổ tiên, nguồn gốc dân tộc và các hình tượng văn hóa không chỉ được đọc như những truyền thuyết mà còn như những lớp ký ức chứa đựng triết lý.
Cách tiếp cận này có thể mở ra những hướng suy nghĩ đáng chú ý. Một truyền thuyết đôi khi phản ánh cách cộng đồng hình dung về quan hệ huyết thống, quyền lực, thiên nhiên, đạo đức và trật tự xã hội. Một biểu tượng có thể tiếp tục sống qua nhiều thế hệ, ngay cả khi ý nghĩa của nó thay đổi.
Tuy nhiên, phải phân biệt hai câu hỏi.
Câu hỏi thứ nhất: truyền thuyết hoặc biểu tượng này có thể giúp chúng ta hiểu cách một cộng đồng kiến tạo ý nghĩa như thế nào?
Câu hỏi thứ hai: truyền thuyết hoặc biểu tượng này có chứng minh được một sự kiện lịch sử, một niên đại hay nguồn gốc của một học thuyết triết học hay không?
Câu trả lời cho câu hỏi thứ nhất không tự động trở thành câu trả lời cho câu hỏi thứ hai.
Một truyền thuyết về nguồn gốc dân tộc có thể có giá trị lớn trong nghiên cứu ký ức cộng đồng và bản sắc văn hóa, nhưng không vì thế mà mọi chi tiết trong truyền thuyết đều trở thành dữ kiện lịch sử. Một biểu tượng có thể được diễn giải thành một hệ thống triết học hiện đại, nhưng chưa chắc người tạo ra biểu tượng ban đầu đã hiểu nó theo cách diễn giải ấy.
Ở đây, cần tránh hai thái cực.
Thái cực thứ nhất là xem huyền sử hoàn toàn vô giá trị vì không thể đọc nó như biên niên sử. Cách nhìn này bỏ qua khả năng huyền sử lưu giữ những lớp ký ức, quan niệm và kinh nghiệm văn hóa cần được khảo cứu.
Thái cực thứ hai là xem huyền sử như một kho chứng cứ có thể tùy ý dùng để xác nhận mọi giả thuyết về quá khứ. Cách nhìn này làm mất ranh giới giữa biểu tượng, ký ức và sự kiện.
Cách tiếp cận thận trọng hơn là xem huyền sử như một nguồn tư liệu có giá trị riêng, cần được đối chiếu với khảo cổ học, văn bản học, ngôn ngữ học và những nguồn tư liệu độc lập khác. Khi chưa đủ chứng cứ, kết luận phải dừng ở mức giả thuyết hoặc diễn giải, không được nâng thành sự thật đã xác lập.
6. Phản biện Kim Định: triết lý bằng lịch sử có miễn trừ yêu cầu chứng minh lịch sử không?
Trong Việt Lý Tố Nguyên, Kim Định tự mô tả hướng đi của mình là “triết lý lịch sử hay là triết lý bằng lịch sử”, đồng thời phân biệt nó với “sử-triết”.
Sự phân biệt này có ý nghĩa đối với việc đọc công trình của ông. Có thể hiểu rằng mục tiêu của ông không đơn thuần là dựng lại một biên niên sử theo nghĩa thông thường, mà còn tìm cách nhận diện những cấu trúc tư tưởng ẩn dưới các sự kiện, truyền thuyết và kinh điển.
Nếu hiểu như vậy, không nên chỉ đánh giá Kim Định bằng tiêu chí của một nhà sử học chuyên khảo cứu từng sự kiện. Một công trình triết học có quyền lựa chọn dữ kiện để đặt ra câu hỏi rộng hơn về con người và văn hóa.
Nhưng điều đó không tạo ra một ngoại lệ tuyệt đối.
Khi một tác giả đưa ra nhận định rằng một cộng đồng cổ đã sáng tạo một tư tưởng, rằng một truyền thống được truyền từ nơi này sang nơi khác, hoặc rằng một nhân vật lịch sử thuộc về một dòng văn hóa cụ thể, những nhận định ấy vẫn chứa nội dung lịch sử. Chúng cần được kiểm tra bằng chứng cứ lịch sử tương ứng.
Có thể phân biệt ba trường hợp:
- Diễn giải triết học: tác giả đọc một câu chuyện hoặc biểu tượng như hình ảnh của một quan niệm về con người. Điều cần đánh giá là tính hợp lý, chiều sâu và sức giải thích của cách đọc ấy.
- Giả thuyết lịch sử: tác giả cho rằng biểu tượng hoặc tư tưởng có một nguồn gốc nhất định. Điều cần làm là xác định chứng cứ, các giả thuyết cạnh tranh và mức độ chắc chắn.
- Khẳng định sự kiện: tác giả nói một sự việc đã xảy ra, một văn bản có niên đại cụ thể hoặc một tư tưởng đã được truyền từ cộng đồng này sang cộng đồng khác. Điều cần có là chứng cứ đủ sức nâng đỡ kết luận.
Một tác phẩm có thể kết hợp cả ba loại phát biểu. Vì thế, không thể lấy giá trị triết học của toàn bộ công trình để bảo đảm rằng mọi nhận định lịch sử trong đó đều đúng. Ngược lại, việc một giả thuyết lịch sử không đứng vững cũng không đủ để phủ nhận mọi ý tưởng triết học mà tác giả đề xuất.
Đây là điểm cần giữ khi đối thoại với Kim Định: phê bình phải đi vào từng luận điểm, không kết án toàn bộ công trình bằng một nhãn gọi, nhưng cũng không dùng thiện chí của tác giả để thay thế yêu cầu kiểm chứng.
7. Một phản biện khác: có cần chứng minh nguồn gốc Việt mới được quyền sáng tạo triết học Việt?
Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất đối với dự án Việt Nho.
Nếu mục tiêu cuối cùng của Kim Định là giúp người Việt xây dựng một triết học có khả năng diễn đạt kinh nghiệm sống và nhu cầu tinh thần của mình, liệu ông có nhất thiết phải chứng minh rằng những tư tưởng ấy đã tồn tại từ thời cổ đại và có nguồn gốc Việt hay không?
Câu trả lời là không nhất thiết.
Một nền triết học có thể được hình thành từ nhiều nguồn: truyền thống bản địa, tư tưởng tiếp nhận từ bên ngoài, kinh nghiệm lịch sử, những vấn đề của xã hội hiện tại và sáng tạo cá nhân. Sự pha trộn ấy không làm cho nền triết học trở nên kém Việt Nam. Điều quyết định là người Việt có thực sự tham gia vào quá trình lựa chọn, phê bình, biến đổi và sáng tạo hay không.
Lịch sử thế giới cho thấy các nền văn hóa thường phát triển thông qua những quá trình tiếp xúc và chuyển hóa. Một truyền thống có thể được tiếp nhận từ bên ngoài rồi trở thành một phần sâu sắc của đời sống tinh thần trong nước. Một ý tưởng có thể có nguồn gốc ngoại nhập nhưng được phát triển thành một cách tư duy mới, mang dấu ấn riêng của người tiếp nhận.
Bởi vậy, việc xác định nguồn gốc và việc xác định giá trị cần được tiến hành song song nhưng độc lập.
Nếu một tư tưởng thực sự bắt nguồn từ Việt Nam, việc xác lập điều đó bằng chứng cứ sẽ giúp làm sáng tỏ lịch sử văn hóa. Nhưng nếu một tư tưởng có nguồn gốc từ nơi khác, người Việt vẫn có thể tiếp nhận và phát triển nó thành một thành tựu trí tuệ của mình.
Điều đáng quý không phải là tuyên bố rằng mọi giá trị tốt đẹp đều bắt nguồn từ tổ tiên mình. Điều đáng quý là có khả năng nhận biết điều gì mình đã sáng tạo, điều gì mình đã tiếp nhận, điều gì đã được biến đổi và điều gì còn phải học hỏi.
Một nền văn hóa trưởng thành không cần phải sở hữu toàn bộ quá khứ để có quyền sáng tạo tương lai.
8. Đối thoại với Kim Định từ góc nhìn Hưng Quốc Học
Nếu đặt Việt Nho trong khung tư duy Hưng Quốc Học, câu hỏi không chỉ là người Việt có một truyền thống triết học riêng hay không. Câu hỏi còn là: cách chúng ta nghiên cứu và sử dụng truyền thống ấy có giúp con người trở nên tự chủ, sáng suốt và có năng lực sáng tạo hơn không?
Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc luôn tìm được bằng chứng để xác nhận mình từng đứng ở vị trí cao nhất trong lịch sử. Dân tộc mạnh là dân tộc có khả năng nhìn thẳng vào chứng cứ, kể cả khi chứng cứ buộc mình phải sửa lại những niềm tin quen thuộc.
Từ góc nhìn đó, công trình Kim Định có thể được tiếp nhận trên hai phương diện.
Trước hết, ông đặt lại vấn đề về quyền chủ động diễn giải văn hóa. Người Việt không nên chỉ tiếp nhận những cách giải thích đã có mà không đặt câu hỏi. Kinh điển, huyền sử và truyền thống cần được đọc lại từ những vấn đề của xã hội Việt Nam, với tinh thần độc lập và sáng tạo.
Thứ hai, quyền chủ động ấy phải đi cùng kỷ luật trí tuệ. Nếu muốn khẳng định một giả thuyết về lịch sử, cần đưa ra chứng cứ có thể kiểm tra. Nếu muốn xây dựng một hệ thống triết học, cần xác định khái niệm, lập luận và giới hạn của hệ thống. Nếu muốn phục hồi một giá trị văn hóa, cần chứng minh giá trị ấy có ý nghĩa gì đối với con người hôm nay.
Không nên biến lòng tự hào thành một tiêu chuẩn thay thế sự thật. Cũng không nên biến tiêu chuẩn khoa học thành lý do để xem thường mọi nỗ lực triết học xuất phát từ kinh nghiệm bản địa.
Một bên giúp ta tránh sự tự tôn thiếu căn cứ; bên kia giúp ta tránh thái độ tự ti trước những truyền thống đã được thiết lập ở nơi khác.
Điểm gặp nhau là năng lực tự phê bình: dám đặt câu hỏi với người ngoài, nhưng cũng dám đặt câu hỏi với chính mình.
9. Những câu hỏi cần giữ lại khi nghiên cứu Việt Nho
Để Việt Nho trở thành một đối tượng nghiên cứu có thể tiếp tục phát triển, cần đặt ra những câu hỏi cụ thể thay vì chỉ tranh luận chung quanh nhãn gọi.
Thứ nhất, khi Kim Định nói đến Việt Nho, ông đang mô tả một truyền thống lịch sử đã tồn tại, đề xuất một giả thuyết về nguồn gốc hay xây dựng một hệ thống triết học mới? Trong từng tác phẩm và từng luận điểm, câu trả lời có thể khác nhau.
Thứ hai, những văn bản nào được sử dụng làm chứng cứ? Văn bản đó có niên đại ra sao, được truyền lại qua những bản nào và có thể đối chiếu với những nguồn độc lập nào?
Thứ ba, những điểm tương đồng giữa các truyền thống có thể được giải thích bằng những khả năng nào? Có phải chỉ một giả thuyết nguồn gốc mới giải thích được chúng, hay còn những lời giải thích khác như giao lưu, tiếp biến và phát triển độc lập?
Thứ tư, nếu tạm gác lại các khẳng định về nguồn gốc cổ đại, những khái niệm Kim Định đề xuất còn có sức giải thích đối với các vấn đề đạo đức, xã hội và chính trị hiện đại hay không?
Thứ năm, những ý tưởng nào trong công trình của ông có thể tiếp tục được phát triển, những ý tưởng nào cần sửa đổi, và những nhận định nào phải được xếp vào diện chưa đủ chứng cứ?
Đặt những câu hỏi ấy không phải để làm suy yếu Việt Nho. Trái lại, đó là cách chuyển Việt Nho từ một tuyên bố về căn tính thành một chương trình nghiên cứu có khả năng đối thoại với các ngành khoa học và triết học khác.
10. Kết luận: Việt Nho cần được nghiên cứu, không chỉ được tin tưởng
Việt Nho là một khái niệm có sức gợi mở vì nó đặt ra ba vấn đề quan trọng: lịch sử tiếp nhận Nho học tại Việt Nam, khả năng tồn tại của những đóng góp Việt cổ trong không gian văn hóa Đông Á và quyền sáng tạo một nền triết học Việt Nam hiện đại.
Nhưng ba vấn đề đó cần được giải quyết bằng những phương pháp khác nhau.
Lịch sử Nho học tại Việt Nam cần được nghiên cứu qua văn bản, thiết chế và thực tiễn xã hội. Giả thuyết về nguồn gốc Việt cổ cần được kiểm tra bằng chứng cứ lịch sử, khảo cổ, ngôn ngữ và văn bản học. Hệ thống triết học do Kim Định kiến tạo cần được đánh giá về khái niệm, lập luận, tính nhất quán và sức giải thích.
Nếu trộn lẫn các tầng nghĩa ấy, người đọc có thể đi từ một sự kiện có thật — người Việt đã tiếp nhận và biến đổi Nho học — đến một kết luận lớn hơn mà chưa có đủ chứng cứ — Nho học cổ đại bắt nguồn từ người Việt. Hoặc ngược lại, vì chưa chấp nhận một giả thuyết nguồn gốc, người ta có thể bỏ qua những câu hỏi triết học mà Kim Định đã đặt ra.
Cả hai cách đều làm nghèo cuộc đối thoại.
Giá trị lâu dài của việc nghiên cứu Kim Định không nằm ở chỗ phải chứng minh ông đúng trên mọi phương diện. Giá trị nằm ở khả năng biến những câu hỏi ông đặt ra thành những vấn đề có thể khảo cứu, tranh luận, sửa đổi và phát triển.
Đối với Hưng Quốc Học, một nền văn hóa mạnh không cần được bảo vệ bằng cách miễn trừ những giả thuyết của nó khỏi sự phê bình. Ngược lại, nó phải đủ tự tin để phân biệt giữa di sản đã được xác lập, giả thuyết còn tranh luận và sáng tạo mới của người đương thời.
Căn tính văn hóa không chỉ là điều chúng ta thừa hưởng. Nó còn là cách chúng ta lựa chọn, diễn giải và sáng tạo từ những gì đã thừa hưởng.
Vì vậy, câu hỏi tiếp theo không còn dừng ở việc Việt Nho là gì. Cần đi sâu hơn: nếu Việt Nho là một truyền thống có thể nhận diện trong lịch sử, nó khác Nho học được định hình trong các triều đại Trung Hoa ở những điểm nào? Và nếu Việt Nho là một hệ thống tư tưởng do Kim Định kiến tạo, đâu là tiêu chí đủ rõ để phân biệt nó với Hán Nho, Tống Nho và những cách diễn giải Nho học khác?
Đó là vấn đề của chương tiếp theo.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tác phẩm của Kim Định
- Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970. Thông tin thư mục và mục lục có thể tham khảo tại iDeus.
- Kim Định, Cửa Khổng. Cần đối chiếu theo đúng ấn bản được sử dụng khi trích dẫn các luận điểm cụ thể.
- Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho. Cần xác định ấn bản và số trang trước khi trích dẫn trực tiếp.
Tài liệu nghiên cứu và đối chiếu
- Viện Triết học, “Một số vấn đề trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam”, bài nghiên cứu về những vấn đề phương pháp luận trong lĩnh vực này, trong đó có đề cập đến cách tiếp cận của Kim Định. Đọc bài nghiên cứu.
Lưu ý về chứng cứ: Chương này phân tích các tầng nghĩa và hệ quả phương pháp luận của khái niệm Việt Nho, không xem việc khái niệm ấy được Kim Định đề xuất là bằng chứng xác nhận giả thuyết nguồn gốc của ông. Những kết luận lịch sử cụ thể cần được kiểm tra theo từng văn bản, niên đại và nguồn tư liệu độc lập.


12:18 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment