ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG
Từ thống nhất quyền lực đến bài toán xây dựng một quốc gia mạnh
CHƯƠNG VI
PHÁP LUẬT DƯỚI THỜI MINH MẠNG: KỶ CƯƠNG QUỐC GIA HAY CÔNG CỤ CỦA QUYỀN LỰC QUÂN CHỦ?
Hình phạt, công lý và giới hạn của quyền lực nhà vua
1. Một quốc gia mạnh cần pháp luật như thế nào?
Muốn xây dựng một quốc gia mạnh, nhà vua không thể chỉ dựa vào quân đội, quan lại và mệnh lệnh. Một triều đình có thể huy động quân nhanh chóng, thu thuế hiệu quả và đưa chỉ thị đến những vùng xa xôi. Nhưng nếu việc xét xử tùy thuộc vào ý muốn của người có quyền, nếu quan lại có thể dùng chức vụ để trả thù hoặc trục lợi, thì sức mạnh của nhà nước vẫn chưa chuyển hóa thành sự an toàn của người dân.
Pháp luật vì thế giữ một vị trí đặc biệt trong công cuộc xây dựng quốc gia. Nó xác định hành vi nào được phép, hành vi nào bị cấm, trách nhiệm của từng người đến đâu và nhà nước được sử dụng quyền cưỡng chế trong những giới hạn nào.
Tuy nhiên, pháp luật không chỉ có một chức năng. Nó vừa duy trì trật tự, vừa bảo vệ những quan hệ mà nhà nước cho là cần thiết; vừa đặt ra khuôn khổ cho quan lại, vừa thể hiện thứ bậc của xã hội; vừa hạn chế một số hành vi tùy tiện, vừa có thể trở thành công cụ để quyền lực trung ương thực hiện ý chí của mình.
Muốn hiểu pháp luật dưới thời Minh Mạng, cần nhìn thấy đồng thời những chức năng ấy.
Không thể chỉ dựa vào những hình phạt nghiêm khắc để kết luận triều đình có một hệ thống pháp luật tốt. Nhưng cũng không thể chỉ lấy những tiêu chuẩn pháp quyền hiện đại để phủ nhận mọi nỗ lực thiết lập kỷ cương của một nhà nước quân chủ đầu thế kỷ XIX.
Câu hỏi quan trọng hơn là: Pháp luật đã giúp nhà nước Nguyễn kiểm soát quan lại và duy trì trật tự đến mức nào, và ai có thể kiểm soát nhà vua khi chính nhà vua nắm quyền lực tối cao?
Đó là điểm xuất phát của cuộc đối thoại này.
2. Hoàng Việt luật lệ: Di sản pháp luật từ thời Gia Long
Trước khi đánh giá Minh Mạng, cần xác định đúng nguồn gốc của bộ luật chủ yếu mà triều Nguyễn sử dụng.
Năm 1815, dưới triều Gia Long, bộ Hoàng Việt luật lệ, thường được gọi là Luật Gia Long, được ban hành. Bộ luật được biên soạn trước khi Minh Mạng lên ngôi năm 1820. Vì vậy, không nên gọi đây là bộ luật do Minh Mạng sáng tạo.
Tuy nhiên, bộ luật vẫn là nền tảng quan trọng để xem xét cách triều đình vận hành pháp luật trong thời Minh Mạng. Trong quá trình trị vì, nhà vua tiếp tục sử dụng hệ thống luật lệ có sẵn, đồng thời ban hành chỉ dụ và quyết định để xử lý những vấn đề cụ thể của triều chính.
Hoàng Việt luật lệ phản ánh truyền thống pháp luật quân chủ Đông Á, chịu ảnh hưởng sâu sắc của pháp luật Trung Hoa, đặc biệt là hệ thống luật nhà Thanh. Nhưng bộ luật cũng được sử dụng trong hoàn cảnh chính trị và xã hội của triều Nguyễn, với những yêu cầu riêng về tổ chức bộ máy, quản lý dân cư, bảo vệ trật tự và củng cố vương quyền.
Điều này dẫn đến một phân biệt cần thiết: bộ luật được ban hành dưới thời Gia Long là một chuyện; cách Minh Mạng vận dụng, giải thích và bổ sung pháp luật trong quá trình cai trị lại là chuyện khác.
Muốn nghiên cứu chính xác, không thể chỉ đọc điều khoản trong bộ luật rồi suy ra rằng mọi vụ án dưới thời Minh Mạng đều được xét xử đúng theo điều khoản ấy. Cần đối chiếu ít nhất ba lớp tư liệu: quy định pháp luật, chỉ dụ và quyết định của triều đình, cùng hồ sơ hoặc ghi chép về những vụ việc cụ thể.
Nếu chỉ có quy định mà không có hồ sơ thi hành, ta biết triều đình muốn thiết lập điều gì, nhưng chưa thể khẳng định điều đó đã được thực hiện nhất quán trên thực tế.
3. Pháp luật của một xã hội có thứ bậc
Pháp luật thời Minh Mạng không được xây dựng trên quan niệm rằng mọi cá nhân đều có địa vị pháp lý giống nhau theo nghĩa hiện đại. Xã hội đương thời được tổ chức theo những quan hệ thứ bậc về hoàng tộc, quan chức, gia đình, tuổi tác và địa vị xã hội. Các quan hệ ấy ảnh hưởng đến cách pháp luật xác định nghĩa vụ, trách nhiệm và hình phạt.
Trong hệ thống tư tưởng chính trị Nho giáo, trật tự gia đình và trật tự quốc gia có quan hệ mật thiết. Người đứng đầu gia đình được trao những trách nhiệm và quyền hạn nhất định; quan lại phải giữ bổn phận đối với triều đình; thần dân phải tuân phục trật tự chính trị. Pháp luật vì vậy không chỉ xử lý hành vi gây thiệt hại mà còn bảo vệ những quan hệ được triều đình xem là nền tảng của xã hội.
Cách tổ chức ấy có ưu điểm theo mục tiêu của nhà nước đương thời: nó tạo ra một hệ thống nghĩa vụ tương đối rõ ràng, nhấn mạnh trách nhiệm của từng vị trí và đặt trật tự cộng đồng lên trên sự lựa chọn hoàn toàn riêng tư của cá nhân.
Nhưng chính cấu trúc đó cũng đặt ra những giới hạn. Khi địa vị xã hội ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý, sự bình đẳng trước pháp luật không thể được hiểu giống như trong một nhà nước pháp quyền hiện đại. Khi nghĩa vụ phục tùng được nhấn mạnh, việc chất vấn người có quyền có thể bị nhìn nhận không đơn thuần là một hành vi phản biện, mà còn là sự thách thức trật tự.
Cần thận trọng khi đưa ra những kết luận cụ thể. Muốn xác định một nhóm người được hưởng ưu đãi pháp lý nào, một quan chức chịu hình phạt ra sao hoặc trách nhiệm của các thành viên gia đình được áp dụng trong trường hợp nào, phải đối chiếu điều khoản tương ứng của Hoàng Việt luật lệ và những quy định liên quan. Không thể chỉ dựa vào nhận xét chung về xã hội phong kiến để gán một quy tắc cụ thể cho mọi vụ án.
Tuy vậy, có thể xác định một khác biệt nền tảng: pháp luật quân chủ chủ yếu hướng đến việc duy trì một trật tự chính trị có thứ bậc; còn pháp quyền hiện đại đặt thêm yêu cầu rằng quyền lực công phải bị giới hạn bởi những quy tắc có hiệu lực đối với cả người cai trị.
Hai mục tiêu này có thể gặp nhau ở nhu cầu chống tùy tiện, nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
4. Nhà vua đứng ở đâu trong hệ thống pháp luật?
Trong nhà nước quân chủ Nguyễn, nhà vua giữ vị trí tối cao trong hệ thống quyền lực. Hoàng đế không chỉ đứng đầu bộ máy hành chính và quân sự mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc quyết định những vấn đề tư pháp nghiêm trọng.
Điều đó không có nghĩa mọi vụ án đều do nhà vua trực tiếp xét xử. Công việc xét xử và xử lý án được thực hiện qua nhiều cấp, với sự tham gia của các cơ quan và quan chức phụ trách. Nhưng quyền lực của các cơ quan ấy không hình thành từ một nhánh tư pháp độc lập với hoàng quyền theo nghĩa hiện đại.
Đây là một điểm cần được nhìn nhận chính xác. Một triều đình có thể tổ chức quy trình xét án, phân công trách nhiệm và quy định những trường hợp phải trình lên cấp cao hơn. Những cơ chế ấy có khả năng hạn chế sự tùy tiện của một viên quan địa phương. Tuy nhiên, nếu quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào ý chí của nhà vua mà không có một thiết chế độc lập đủ quyền năng để kiểm tra, thì việc kiểm soát quyền lực vẫn có giới hạn.
Vấn đề không nằm ở chỗ một vị vua có thông minh, nhân từ hay chăm chỉ hay không. Một nhà vua tốt có thể sửa oan, ngăn quan lại lạm quyền và yêu cầu xét lại một vụ án. Nhưng một hệ thống chỉ hoạt động tốt khi người đứng đầu có phẩm chất tốt sẽ không bảo đảm được kết quả tương tự dưới thời một người kế vị kém năng lực hoặc lạm dụng quyền lực.
Đây là sự khác biệt giữa phẩm chất của người cầm quyền và phẩm chất của thể chế.
Minh Mạng nổi tiếng trong lịch sử triều Nguyễn với nỗ lực củng cố quyền lực trung ương và tăng cường khả năng quản lý của triều đình. Từ góc nhìn xây dựng nhà nước, nhu cầu kiểm soát quan lại, thống nhất việc thi hành chính sách và giảm sự tùy tiện ở địa phương là những vấn đề có thật.
Nhưng nếu mọi cơ chế kiểm soát cuối cùng đều hướng lên nhà vua, thì câu hỏi vẫn còn nguyên: Ai kiểm soát người có quyền quyết định cuối cùng?
Trong khuôn khổ quân chủ, câu trả lời thường nằm ở đạo lý của người trị vì, những lời can gián của đại thần, sức ép của truyền thống và hậu quả chính trị của những quyết định sai lầm. Những yếu tố ấy có thể có tác dụng, nhưng chúng không tương đương với một cơ chế pháp lý độc lập có quyền buộc người đứng đầu chịu trách nhiệm.
5. Nghiêm trị có đồng nghĩa với công lý?
Một trong những hình ảnh thường gắn với nhà nước quân chủ là sự nghiêm khắc trong xử phạt. Từ góc nhìn của triều đình, hình phạt nặng có thể được xem là phương tiện răn đe, ngăn hành vi vi phạm và bảo vệ kỷ cương.
Nhưng xét từ góc độ quản trị, mức độ nghiêm khắc của hình phạt chỉ là một phần của vấn đề.
Một hệ thống pháp luật muốn duy trì trật tự bền vững còn cần phát hiện đúng hành vi vi phạm, xác định đúng người chịu trách nhiệm, xem xét chứng cứ, áp dụng quy định nhất quán và ngăn người thi hành công vụ lợi dụng quyền lực. Nếu hình phạt rất nặng nhưng việc phát hiện và xét xử thiếu tin cậy, người dân có thể sợ hãi mà chưa chắc tin tưởng vào công lý.
Ngược lại, nếu quy trình xét xử đáng tin cậy, việc xử lý đúng người, đúng hành vi và đúng quy định có thể củng cố niềm tin ngay cả khi hình phạt không phải lúc nào cũng ở mức cao nhất.
Vì vậy, không nên đánh giá hiệu quả của pháp luật chỉ bằng số lượng hình phạt nghiêm khắc hoặc những lời ca ngợi sự quyết đoán của nhà vua. Cần hỏi thêm: oan sai được phát hiện bằng cách nào? Người bị xét xử có cơ hội trình bày và tự bảo vệ đến đâu? Quan chức làm sai có bị xử lý nhất quán không? Có sự khác biệt trong thực tế giữa người có địa vị và người ít quyền thế hay không?
Những câu hỏi này không nhằm áp đặt một mô hình pháp luật thế kỷ XXI lên thế kỷ XIX. Chúng nhằm làm rõ sự khác nhau giữa ba kết quả thường bị đánh đồng: nhà nước có khả năng trừng phạt, nhà nước có khả năng duy trì trật tự, và nhà nước có khả năng thực thi công lý đáng tin cậy.
Ba điều đó có liên quan, nhưng không phải là một.
6. Khi luật lệ trở thành công cụ củng cố quyền lực
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của pháp luật triều Nguyễn là mối liên hệ chặt chẽ giữa việc duy trì trật tự xã hội và việc bảo vệ quyền lực của triều đình.
Điều này không riêng gì nhà Nguyễn. Trong nhiều nhà nước quân chủ, những hành vi bị xem là đe dọa trật tự chính trị thường được xử lý nghiêm khắc, bởi triều đình coi sự ổn định của vương quyền là điều kiện để duy trì toàn bộ hệ thống cai trị.
Hoàng Việt luật lệ được biên soạn dưới triều Gia Long, với Nguyễn Văn Thành giữ vai trò tổng tài, hoàn thành vào năm 1812 và được ban hành năm 1815. Bộ luật gồm 22 quyển, tổ chức theo hệ thống các lĩnh vực quản lý của triều đình. Nhiều quy định chịu ảnh hưởng đáng kể từ Đại Thanh luật lệ, dù việc tiếp nhận và vận dụng vẫn cần được xem xét trong hoàn cảnh cụ thể của nhà Nguyễn.
Trong thời Minh Mạng, pháp luật tiếp tục phục vụ hai mục tiêu có quan hệ mật thiết: điều chỉnh hành vi của quan lại và dân chúng, đồng thời bảo vệ nền tảng chính trị của triều đại.
Hai mục tiêu ấy không phải lúc nào cũng mâu thuẫn. Một viên quan tham nhũng có thể làm thất thoát ngân khố, gây bất bình trong dân và làm suy yếu quyền lực trung ương. Xử lý viên quan đó vừa có thể bảo vệ lợi ích công, vừa củng cố uy tín của nhà vua.
Nhưng tình hình sẽ khác khi hành vi bị coi là nguy hiểm không chỉ là tham nhũng hay lạm quyền, mà còn là chống đối chính trị, bất tuân mệnh lệnh hoặc thách thức quyền uy của hoàng đế. Khi đó, cần phân biệt giữa hành vi gây thiệt hại thực tế cho xã hội và hành vi bị triều đình xem là đe dọa chính trị.
Nếu hai loại hành vi này bị nhập làm một, pháp luật có nguy cơ trở thành phương tiện để bảo vệ quyền lực trước cả những tiếng nói phản biện hợp lý.
Đối với Minh Mạng, câu hỏi không chỉ là ông có muốn pháp luật được thi hành nghiêm chỉnh hay không. Câu hỏi còn là ông xác định ranh giới giữa vi phạm pháp luật, bất tuân chính đáng phải bị xử lý và sự bất đồng với ý chí của nhà vua như thế nào.
Muốn trả lời bằng chứng cứ, phải nghiên cứu từng nhóm vụ án, xác định tội danh, quy định được viện dẫn, quá trình xét xử và quyết định cuối cùng. Không thể chỉ dựa vào một vài vụ án nổi tiếng để kết luận toàn bộ hệ thống pháp luật đều phục vụ đàn áp; cũng không thể lấy mục tiêu giữ gìn kỷ cương để mặc nhiên coi mọi quyết định của triều đình là công bằng.
7. Pháp luật trên văn bản và pháp luật trong đời sống
Một bộ luật có thể được biên soạn công phu nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc vào những người thực thi.
Ở kinh đô, triều đình có các cơ quan chuyên trách, hệ thống quan lại và khả năng yêu cầu báo cáo. Nhưng tại những vùng xa, năng lực giám sát của trung ương bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý, giao thông, thông tin và điều kiện nhân sự. Quan lại địa phương thường là người trực tiếp tiếp xúc với dân, tiếp nhận đơn từ, thu thuế, điều tra vụ việc và báo cáo lên cấp trên.
Khoảng cách giữa trung ương và địa phương vì thế có thể tạo ra một nghịch lý: nhà vua càng muốn kiểm soát chặt chẽ, triều đình càng cần nhiều thông tin chính xác; nhưng chính những người cung cấp thông tin lại là những người có thể che giấu sai phạm hoặc trình bày sự việc theo hướng có lợi cho mình.
Nếu triều đình chỉ dựa vào báo cáo của cấp dưới, nhà vua có thể tin rằng pháp luật đang được thi hành tốt trong khi thực tế ở địa phương khác hẳn. Nếu kiểm tra quá thường xuyên mà không có phương pháp đáng tin cậy, bộ máy lại có thể tiêu tốn nhiều nguồn lực cho việc chứng minh sự tuân phục thay vì giải quyết vấn đề của người dân.
Đây là bài toán thông tin của mọi nhà nước có bộ máy hành chính lớn, không chỉ riêng triều Nguyễn.
Muốn đánh giá pháp luật dưới thời Minh Mạng, cần tìm hiểu không chỉ những điều khoản quy định về tội danh và hình phạt, mà còn cả cơ chế tiếp nhận khiếu kiện, kiểm tra quan lại, rà soát án và xử lý những quyết định sai. Đại Nam thực lục có thể cung cấp thông tin về chỉ dụ, quyết định và các vụ việc được triều đình ghi nhận; Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ giúp nghiên cứu quy chế và hoạt động của bộ máy. Tuy nhiên, những bộ sử và điển chế này không thay thế hoàn toàn hồ sơ xét xử chi tiết, cũng không phản ánh đầy đủ tiếng nói của mọi tầng lớp dân chúng.
Một vụ án được ghi chép trong sử liệu cho biết triều đình đã biết hoặc đã quyết định điều gì. Nó chưa tự động cho biết mọi người liên quan đã trải qua quá trình ấy ra sao, những lời khai nào bị bỏ qua, hay những trường hợp tương tự không được ghi lại đã được xử lý như thế nào.
Bởi vậy, nghiên cứu pháp luật cần phân biệt ba tầng. Thứ nhất, quy định pháp luật cho biết nhà nước muốn đặt ra chuẩn mực nào. Thứ hai, hồ sơ thi hành cho biết quan lại đã vận dụng chuẩn mực ấy ra sao trong những trường hợp cụ thể. Thứ ba, hệ quả xã hội cho biết việc thi hành pháp luật đã ảnh hưởng thế nào đến sự an toàn, sinh kế, niềm tin và khả năng tự bảo vệ của người dân.
Thiếu một trong ba tầng này, kết luận về hiệu quả của pháp luật đều có nguy cơ phiến diện.
8. Khi người có quyền phạm pháp, ai bảo vệ người dân?
Một nhà nước có pháp luật cần xử lý người dân vi phạm, nhưng cũng phải có khả năng xử lý quan chức lạm quyền. Nếu chỉ có một chiều kiểm soát từ trên xuống, hệ thống có thể kỷ luật được cấp dưới khi cấp trên muốn làm việc đó, nhưng chưa chắc bảo vệ được người dân trước một quan chức có thế lực hoặc được người có quyền cao hơn che chở.
Trong nhà nước quân chủ, việc xử lý quan lại có thể được thực hiện thông qua các cơ quan giám sát, báo cáo, đàn hặc và quyết định của hoàng đế. Những cơ chế này có ý nghĩa thực tế: quan lại không hoàn toàn đứng ngoài sự kiểm soát của triều đình.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hai câu hỏi: quan lại có bị kiểm soát hay không, và người dân có một cơ chế đủ độc lập để yêu cầu xử lý quan lại khi quyền lợi của họ bị xâm phạm hay không.
Câu trả lời cho câu hỏi thứ nhất có thể là có, ở những mức độ và hình thức khác nhau. Nhưng từ đó chưa thể suy ra rằng câu hỏi thứ hai cũng đã được giải quyết thỏa đáng.
Nếu người dân phải trông chờ vào việc nhà vua biết được vụ việc, tin lời tố cáo và quyết định can thiệp, khả năng được bảo vệ của họ phụ thuộc rất nhiều vào sự vận hành của bộ máy và thái độ của người đứng đầu. Khi nhà vua quan tâm đến công lý, cơ chế ấy có thể tạo ra những quyết định sửa sai. Khi nhà vua không quan tâm hoặc bản thân triều đình có lợi ích trong vụ việc, người dân khó có một thiết chế độc lập để buộc quyền lực phải giải trình.
Đó là giới hạn căn bản của một hệ thống mà quyền lực xét xử cuối cùng gắn với quyền lực quân chủ.
Không nên từ đó suy luận rằng mọi phán quyết thời Minh Mạng đều tùy tiện. Một kết luận như vậy đòi hỏi phải khảo sát nhiều hồ sơ cụ thể. Nhưng cũng không thể lấy sự tồn tại của các quy trình xét xử và những lần nhà vua can thiệp để chứng minh rằng quyền lực đã bị giới hạn đầy đủ.
Một nhà nước có thể kiểm soát quan lại bằng pháp luật mà vẫn chưa có cơ chế hữu hiệu để bảo vệ người dân trước chính quyền lực tối cao.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa một bộ máy cai trị có kỷ luật và một hệ thống pháp quyền có khả năng tự giới hạn.
9. Đối thoại giả định với Minh Mạng: Luật có đứng trên ý chí của nhà vua?
Phần đối thoại dưới đây do tác giả dựng lại nhằm làm rõ vấn đề tư tưởng. Đây không phải lời nói được ghi chép nguyên văn của Minh Mạng.
Người nghiên cứu: Thưa Hoàng đế, một quốc gia muốn có kỷ cương thì phải có pháp luật. Nhưng nếu nhà vua là người có quyền giải thích, bổ sung và quyết định cách áp dụng luật trong những vụ việc quan trọng, điều gì bảo đảm rằng pháp luật không trở thành ý chí riêng của nhà vua?
Minh Mạng — lời đối thoại giả định: Nhà nước không thể thiếu quyền quyết định cuối cùng. Nếu quan lại mỗi người hiểu luật một cách khác nhau, nếu địa phương tự đặt phép riêng, thì triều đình lấy gì để thống nhất thiên hạ? Luật phải được thi hành, kỷ cương phải được giữ vững.
Người nghiên cứu: Thống nhất cách thi hành là điều cần thiết. Nhưng nếu chính người có quyền quyết định cuối cùng cũng có thể vượt khỏi giới hạn của luật, làm sao phân biệt một quyết định đúng pháp với một quyết định chỉ thể hiện ý muốn của người đứng đầu?
Minh Mạng — lời đối thoại giả định: Nhà vua phải xét việc, nghe lời can gián và chịu trách nhiệm trước đạo lý trị quốc. Một quyết định sai có thể làm mất lòng người, khiến quan lại không phục và khiến triều đình suy yếu.
Người nghiên cứu: Đạo lý và lời can gián có thể giúp người đứng đầu tự kiềm chế. Nhưng nếu nhà vua không nghe can gián thì sao? Nếu quan lại sợ hãi, không dám báo cáo sự thật thì sao? Nếu người dân không có nơi độc lập để khiếu kiện thì sao?
Minh Mạng — lời đối thoại giả định: Đó là vấn đề của người làm vua và của bộ máy phụng sự triều đình. Nhà vua phải chọn người trung thực, xét đoán sáng suốt và trừng trị kẻ lạm quyền.
Người nghiên cứu: Nhưng một quốc gia mạnh không thể chỉ trông chờ vào việc đời nào cũng gặp một vị vua sáng suốt. Nếu thiết chế chỉ vận hành tốt khi người đứng đầu có đức và có tài, thì điều gì bảo đảm quốc gia không suy yếu khi người kế vị thiếu những phẩm chất ấy?
Câu hỏi cuối cùng không nhằm phủ nhận vai trò của đạo đức cá nhân trong việc trị quốc. Nó đặt ra một vấn đề sâu hơn: liệu đạo đức của người cầm quyền có thể thay thế hoàn toàn những cơ chế giới hạn quyền lực hay không?
Trong lịch sử, lời can gián, trách nhiệm đạo lý và sự đánh giá của hậu thế đều có ý nghĩa. Nhưng chúng không phải lúc nào cũng ngăn được một quyết định sai ngay khi quyết định ấy đang gây tổn hại.
Một hệ thống bền vững phải tìm cách để sự thật có thể đến được với người có quyền, để sai phạm có thể bị phát hiện và để việc sửa sai không hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí của người đứng đầu.
10. Bài học Hưng Quốc: Từ pháp trị đến pháp quyền
Nhìn từ Hưng Quốc Học, kinh nghiệm thời Minh Mạng đặt ra một phân biệt có ý nghĩa lâu dài: nhà nước dùng pháp luật để cai trị không đồng nghĩa với nhà nước bị giới hạn bởi pháp luật.
Pháp luật có thể giúp chính quyền quản lý dân cư, thống nhất hành chính, xử lý quan lại và ngăn ngừa một số hành vi gây rối loạn. Đó là năng lực quan trọng của nhà nước. Không có pháp luật và cơ chế thực thi, những mục tiêu như bảo vệ tài sản, duy trì an ninh và xử lý tham nhũng khó có thể đạt được một cách nhất quán.
Nhưng nếu pháp luật chỉ là mệnh lệnh từ trên xuống, còn người ban hành hoặc người có quyền lực tối cao không chịu sự kiểm soát hữu hiệu, thì pháp luật vẫn có thể trở thành công cụ của quyền lực.
Một quốc gia mạnh cần tiến xa hơn việc làm cho mọi người sợ vi phạm. Quốc gia ấy cần làm cho người dân có lý do để tin rằng pháp luật được áp dụng có nguyên tắc, rằng người có chức vụ không được mặc nhiên đứng trên quy tắc chung, và rằng người bị xâm phạm quyền lợi có cơ hội tìm kiếm sự bảo vệ.
Từ đó, có thể rút ra bốn yêu cầu đối với một nền pháp quyền bền vững.
Thứ nhất, luật phải đủ rõ để hạn chế sự tùy tiện. Người dân và quan chức cần có khả năng biết hành vi nào bị cấm, trách nhiệm nào phải thực hiện và hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra. Quy định càng mơ hồ, quyền diễn giải tùy tiện càng lớn.
Thứ hai, người thực thi pháp luật phải chịu trách nhiệm. Không thể chỉ đặt nghĩa vụ lên người dân mà bỏ qua trách nhiệm của người điều tra, xét xử, thi hành án và người đứng đầu cơ quan công quyền.
Thứ ba, việc xét xử phải có tính độc lập cần thiết. Người giải quyết vụ việc phải có khả năng xem xét chứng cứ và áp dụng quy định mà không bị ép buộc phải làm theo ý muốn của người có lợi ích trong vụ án. Tính độc lập không có nghĩa cơ quan tư pháp đứng ngoài pháp luật; nó có nghĩa quyết định chuyên môn không bị thao túng bởi quyền lực không chính đáng.
Thứ tư, người dân phải có khả năng yêu cầu nhà nước giải trình. Một hệ thống chỉ yêu cầu dân chúng tuân thủ nhưng không buộc chính quyền trả lời trước những tổn hại do mình gây ra thì chưa tạo được sự cân bằng giữa quyền lực và trách nhiệm.
Đây là những tiêu chuẩn phân tích của Hưng Quốc Học khi nghiên cứu một nhà nước trong lịch sử. Chúng không phải bằng chứng rằng Minh Mạng đã chủ trương hoặc có thể thực hiện một mô hình pháp quyền hiện đại. Giá trị của phép đối chiếu nằm ở chỗ giúp chúng ta nhận diện cả thành tựu tổ chức nhà nước lẫn những giới hạn thể chế của thời đại ấy.
Một vị vua có thể củng cố kỷ cương bằng việc làm cho quan lại sợ bị trừng phạt. Nhưng một thể chế tiến bộ phải làm được nhiều hơn: khiến quan lại hiểu rằng họ không được phép lạm quyền, khiến người dân tin rằng họ có quyền được bảo vệ, và khiến người đứng đầu cũng không thể tùy tiện vượt khỏi những giới hạn đã được xác lập.
Đó là con đường từ sức mạnh của người cai trị đến sức mạnh của thể chế.
11. Kết luận: Pháp luật có thể củng cố quốc gia, nhưng ai giới hạn quyền lực?
Nghiên cứu pháp luật dưới thời Minh Mạng không nên dừng lại ở câu hỏi triều đình có nghiêm khắc hay không. Sự nghiêm khắc có thể giúp duy trì trật tự, nhưng không tự nó chứng minh rằng công lý được thực thi công bằng. Một bộ luật có thể quy định trách nhiệm của quan lại, nhưng điều đó chưa chứng minh người dân luôn có khả năng buộc quan lại chịu trách nhiệm.
Hoàng Việt luật lệ, được xây dựng dưới triều Gia Long và tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong thời Minh Mạng, là một bộ phận của quá trình tổ chức nhà nước Nguyễn. Việc nghiên cứu bộ luật cần đặt trong bối cảnh xã hội quân chủ, các quan niệm về trật tự, trách nhiệm và địa vị, cũng như nhu cầu củng cố quyền lực trung ương. Những quy định trên văn bản phải được đối chiếu với chỉ dụ, hoạt động hành chính và hồ sơ vụ việc cụ thể trước khi đưa ra nhận định về hiệu quả thực tế.
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, bài học lớn nhất không phải là phủ nhận mọi giá trị của pháp luật quân chủ, cũng không phải là đồng nhất kỷ cương của triều đình với công lý hoàn chỉnh. Bài học là phải phân biệt năng lực của nhà nước trong việc buộc người khác tuân thủ với năng lực của thể chế trong việc tự giới hạn quyền lực.
Một nhà nước mạnh có thể ban hành luật, tổ chức bộ máy và trừng trị người vi phạm. Một quốc gia mạnh hơn phải xây dựng được những cơ chế để luật không bị biến thành ý chí riêng của người cầm quyền.
Kỷ cương giúp nhà nước vận hành. Công lý giúp người dân tin cậy. Pháp quyền giúp quyền lực không trở thành đặc quyền vô giới hạn.
Câu hỏi ấy sẽ tiếp tục dẫn chúng ta đến một vấn đề khác trong thời Minh Mạng: khi quyền lực trung ương ngày càng được củng cố, triều đình đã xử lý những khác biệt về tín ngưỡng, tư tưởng và lòng trung thành chính trị như thế nào? Đặc biệt, ranh giới giữa quản lý xã hội, bảo vệ trật tự và cưỡng chế những cộng đồng không hoàn toàn chấp nhận đường lối của triều đình nằm ở đâu?
Đó sẽ là vấn đề cần được khảo sát trong chương tiếp theo.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo
Quốc sử quán triều Nguyễn. Đại Nam thực lục. Các phần ghi chép về thời Gia Long và Minh Mạng. Khi sử dụng cần xác định rõ bản dịch, tập, quyển và trang tương ứng với từng sự kiện.
Nguyễn Văn Thành, Trần Hựu và Vũ Trinh (biên soạn). Hoàng Việt luật lệ. Bộ luật được biên soạn dưới triều Gia Long, hoàn thành năm 1812 và được ban hành năm 1815. Có thể tham khảo bản do Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin xuất bản năm 1994.
Nội các triều Nguyễn. Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ. Tư liệu về cơ cấu, chức trách và quy chế hoạt động của các cơ quan triều Nguyễn.
Phạm Ngọc Hường (2025). “Hoàng Việt luật lệ trong quản lý xã hội dưới triều Nguyễn.” Tạp chí Khoa học xã hội Thành phố Hồ Chí Minh, số 6 (329), tr. 66–77.
Nguyễn Ngọc Huy (1984). “The Ming Code in Vietnamese Legal History: Its Influence on the Vietnamese Codes and Other Legal Documents.” Ming Studies, số 46.
Ghi chú về phạm vi nghiên cứu: Chương này trình bày khung phân tích pháp luật và quyền lực dưới thời Minh Mạng, chưa phải khảo sát toàn diện từng nhóm tội danh hay hồ sơ án cụ thể. Những kết luận sâu hơn về án tử hình, xét lại án, đặc quyền pháp lý của quan lại và trách nhiệm liên đới cần được kiểm chứng bằng điều khoản luật tương ứng và hồ sơ lịch sử cụ thể.


5:58 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment