CHƯƠNG I
NGUYỄN ĐĂNG THỤC — MỘT ĐỜI ĐI TÌM TƯ TƯỞNG VIỆT NAM
Có lẽ không nên bắt đầu Nguyễn Đăng Thục bằng câu hỏi ông sinh năm nào, học ở đâu, giữ những chức vụ gì.
Những dữ kiện ấy cần thiết cho một tiểu sử, nhưng chưa đủ để giải thích vì sao một học giả lại dành phần lớn đời mình cho một câu hỏi khó như vậy:
Việt Nam có một đời sống tư tưởng của riêng mình hay không?
Muốn hiểu Nguyễn Đăng Thục, trước hết phải hiểu câu hỏi ấy xuất hiện trong hoàn cảnh nào.
1. Một đất nước bước vào thế kỷ XX với một cuộc khủng hoảng về chính mình
Việt Nam bước vào thế kỷ XX không chỉ trong một cuộc khủng hoảng chính trị.
Đó còn là một cuộc khủng hoảng về tri thức.
Một trật tự cũ đang tan rã.
Nho học mất dần vị trí trung tâm.
Chế độ khoa cử truyền thống chấm dứt.
Mô hình nhà nước quân chủ đứng trước sức ép của chủ nghĩa thực dân và những tư tưởng chính trị mới.
Trong khi đó, phương Tây bước vào Việt Nam không chỉ bằng quân sự và kinh tế.
Nó đi cùng một hệ thống tri thức mới:
khoa học hiện đại, giáo dục mới, luật pháp mới, cách tổ chức nhà nước mới, các khái niệm về quốc gia, dân tộc, cá nhân, tự do, dân chủ và tiến bộ.
Người Việt Nam vì thế phải đối diện với một câu hỏi mà các thế hệ trước chưa từng phải đối diện với quy mô như vậy:
Nếu những chuẩn mực mới của thế giới đến từ bên ngoài, thì mình là ai?
Đây chính là bối cảnh rộng hơn của sự xuất hiện vấn đề “quốc học”, “dân tộc tính” và “tư tưởng Việt Nam”.
Nguyễn Đăng Thục không phải người duy nhất đặt câu hỏi ấy.
Trước ông đã có nhiều người tìm kiếm một con đường nhận thức về Việt Nam.
Nhưng điểm đáng chú ý ở Nguyễn Đăng Thục là ông không chỉ hỏi:
Việt Nam có những gì?
Ông đi xa hơn:
Những gì Việt Nam có có thể được hiểu như một đời sống tư tưởng hay không?
Hai câu hỏi ấy không giống nhau.
Một dân tộc có thể có văn hóa mà chưa chắc đã có một hệ thống triết học theo nghĩa hàn lâm.
Một dân tộc có thể có tín ngưỡng, phong tục, văn chương và đạo lý mà chưa chắc đã có một “triết học dân tộc” được trình bày thành hệ thống.
Ngược lại, một đời sống tư tưởng không nhất thiết phải tồn tại dưới hình thức những bộ sách triết học.
Chính vùng giao nhau này trở thành một trong những địa bàn nghiên cứu quan trọng của Nguyễn Đăng Thục.
2. Từ “triết học” đến “đời sống tư tưởng”
Đọc danh mục tác phẩm của Nguyễn Đăng Thục, ta dễ có cảm giác ông nghiên cứu quá nhiều lĩnh vực.
Ông viết về:
- dân tộc tính;
- văn hóa;
- tư tưởng bình dân;
- Phật giáo;
- Thiền học;
- Nho giáo;
- lịch sử tư tưởng;
- Quốc học;
- tư tưởng Đông phương;
- tương quan Đông – Tây.
Nếu chỉ nhìn từng cuốn sách riêng biệt, chúng có vẻ như những công trình độc lập.
Nhưng đặt chúng cạnh nhau, một đường dây khá rõ xuất hiện.
Đó là nỗ lực tìm hiểu:
Con người Việt Nam đã suy nghĩ về con người, xã hội, đạo đức, thế giới và đời sống như thế nào?
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
Nguyễn Đăng Thục không chỉ đi tìm những “triết gia Việt Nam” theo nghĩa hẹp.
Ông muốn mở rộng phạm vi của lịch sử tư tưởng.
Trong Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam, chẳng hạn, chính việc đặt “tư tưởng bình dân” vào trung tâm đã đặt ra một vấn đề phương pháp rất lớn:
Có thể tìm thấy tư tưởng của một dân tộc bên ngoài những văn bản triết học chính thống hay không?
Đây là một câu hỏi đáng giá ngay cả khi chúng ta không đồng ý với tất cả những cách ông trả lời nó.
Bởi nó buộc chúng ta xem lại quan niệm về “triết học”.
Nếu chỉ coi triết học là những hệ thống khái niệm được một cá nhân viết thành sách, rất nhiều nền văn hóa sẽ bị đánh giá là “không có triết học”.
Nhưng nếu mở rộng khái niệm quá mức, bất kỳ câu ca dao hay tục ngữ nào có một ý nghĩa sâu sắc cũng có thể bị gọi là triết học.
Cả hai thái cực đều có vấn đề.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là:
“Nguyễn Đăng Thục có tìm thấy triết học Việt Nam hay không?”
mà là:
Ông đã sử dụng tiêu chuẩn nào để nhận diện tư tưởng?
Đây sẽ là một câu hỏi xuyên suốt cuốn sách.
3. “Dân tộc tính” — điểm xuất phát đặc biệt quan trọng
Một văn bản rất đáng chú ý trong giai đoạn đầu của hành trình ấy là Dân tộc tính, diễn văn được Nguyễn Đăng Thục đọc tại Nơrodom ngày 9 tháng 3 năm 1955 trong một buổi diễn thuyết do Văn hóa Vụ tổ chức.
Bản in năm 1955 chỉ dài 23 trang.
Nhưng về mặt tư tưởng, nó quan trọng hơn kích thước của nó.
Bởi ngay ở đây, vấn đề “dân tộc tính” đã được đưa ra như một vấn đề văn hóa – tư tưởng chứ không chỉ là một khẩu hiệu chính trị.
Ta cần đặc biệt thận trọng ở điểm này.
Không nên đọc “dân tộc tính” theo cách hiểu ngày nay rồi áp ngược vào văn bản năm 1955.
Cần trở về với chính văn bản:
Nguyễn Đăng Thục nói gì?
Ông định nghĩa “dân tộc tính” như thế nào?
Ông phân biệt nó với những gì?
Ông dựa vào những nguồn tư liệu nào?
Ông coi dân tộc tính là một bản chất có sẵn hay là kết quả của lịch sử?
Đây sẽ là những câu hỏi của chúng ta.
Bởi chỉ cần trả lời khác nhau ở một điểm, toàn bộ cách hiểu về “tư tưởng Việt Nam” có thể thay đổi.
4. Dân tộc tính có phải là một thứ “gen văn hóa”?
Đây là nơi chúng ta cần đặt câu hỏi khó.
Khi nói một dân tộc có “tính” riêng, người ta rất dễ hình dung rằng bên dưới lịch sử biến động có một bản chất bất biến.
Người Việt “vốn” thế này.
Người Việt “vốn” thế kia.
Người Việt “từ ngàn xưa” đã có một đặc tính nào đó.
Cách nói ấy hấp dẫn.
Nó giúp con người tìm được cảm giác liên tục giữa quá khứ và hiện tại.
Nhưng về mặt nghiên cứu lịch sử, nó rất nguy hiểm.
Bởi một dân tộc không tồn tại bên ngoài thời gian.
Người Việt thời Đông Sơn không sống trong cùng một thế giới với người Việt thời Lý.
Người Việt thời Lý không sống trong cùng một thế giới với người Việt thời Nguyễn.
Và người Việt thế kỷ XXI lại càng không thể được xem như chỉ là sự lặp lại nguyên vẹn của một “con người Việt Nam” từ hàng nghìn năm trước.
Vậy nếu có dân tộc tính, nó hình thành như thế nào?
Có thể nó không phải một “bản chất” nằm sẵn trong dân tộc.
Nó có thể là kết quả của một quá trình lịch sử.
Chiến tranh. Di cư. Giao lưu. Hôn phối. Tôn giáo. Ngôn ngữ. Nhà nước. Kinh tế. Môi trường sinh thái. Quan hệ với các nước láng giềng.
Những cuộc tiếp xúc với Trung Hoa, Ấn Độ, Đông Nam Á và phương Tây.
Tất cả đều có thể tham gia vào quá trình hình thành cái mà về sau chúng ta gọi là “Việt”.
Nếu vậy, dân tộc tính không phải một chiếc hộp có sẵn.
Nó là một quá trình.
Và đây chính là chỗ mà việc đọc Nguyễn Đăng Thục hôm nay trở nên thú vị.
Ta có thể tiếp nhận câu hỏi của ông nhưng vẫn đặt lại một phần giả định của ông.
Cái Việt Nam mà chúng ta đi tìm có thể không phải một cái gì đã hoàn tất trong quá khứ. Nó có thể đang được tạo thành liên tục.
5. Từ dân tộc tính đến Quốc học
Nếu muốn biết một dân tộc là gì, một trong những cách tự nhiên nhất là quay về học chính mình.
Đó là logic của Quốc học.
Nhưng Quốc học lập tức gặp một nghịch lý.
Nếu nghiên cứu Việt Nam bằng những phương pháp khoa học hiện đại, phần lớn công cụ của chúng ta lại đến từ những truyền thống học thuật quốc tế.
Ta dùng sử học hiện đại.
Khảo cổ học. Ngôn ngữ học. Nhân học. Tôn giáo học. Triết học. Xã hội học.
Như vậy, muốn tìm cái “Việt” ta lại phải sử dụng những công cụ không hoàn toàn “Việt”.
Điều đó có phải là mâu thuẫn?
Không nhất thiết.
Một nền học thuật trưởng thành không nhất thiết phải phát minh ra tất cả công cụ của mình.
Điều quan trọng hơn là:
ta dùng công cụ ấy để đặt câu hỏi gì, đọc tư liệu nào, kiểm chứng ra sao và cuối cùng tạo ra được tri thức nào?
Đây cũng là điểm mà tôi muốn giữ lại khi đọc Nguyễn Đăng Thục.
Không nên biến Quốc học thành một cuộc săn tìm những thứ “thuần Việt”.
Quốc học trước hết có thể được hiểu như nỗ lực nghiên cứu Việt Nam một cách có hệ thống.
Cái Việt không nhất thiết nằm ở nguồn gốc tuyệt đối của phương pháp.
Nó có thể nằm ở đối tượng, câu hỏi, kinh nghiệm lịch sử và cách chúng ta tự nhận thức về mình.
6. Nguyễn Đăng Thục không đứng ngoài thời đại của mình
Một sai lầm thường gặp khi đọc các học giả quá khứ là biến họ thành những người có kiến thức của thế kỷ XXI.
Nguyễn Đăng Thục không thể biết những gì ngày nay chúng ta biết.
Ông không có những thành tựu khảo cổ học sau này.
Ông không có những phương pháp mới của nhân học, lịch sử so sánh, nghiên cứu ADN cổ, ngôn ngữ học lịch sử hay những tranh luận học thuật hiện đại về Đông Nam Á.
Vì vậy, có những kết luận của ông hôm nay có thể cần được xem lại.
Nhưng đó không nhất thiết là lý do để phủ nhận công trình của ông.
Một học giả cần được đánh giá trong chân trời tri thức của thời đại mình, đồng thời được đặt dưới ánh sáng của những chứng cứ mà thế hệ sau có được.
Hai việc ấy phải làm đồng thời.
Nếu chỉ dùng tiêu chuẩn hiện tại để phủ nhận quá khứ, chúng ta sẽ không hiểu lịch sử của tri thức.
Nếu chỉ tôn trọng kết luận của quá khứ mà không kiểm chứng bằng tri thức mới, chúng ta sẽ biến học thuật thành tín điều.
Cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục vì thế phải đứng giữa hai thái cực ấy.
7. Điều đáng quý nhất có thể không phải là những câu trả lời
Có thể sau khi nghiên cứu kỹ Nguyễn Đăng Thục, chúng ta sẽ không đồng ý với một số cách ông giải thích nguồn gốc tư tưởng Việt Nam.
Có thể một số khái niệm cần được định nghĩa lại.
Có thể một số liên hệ giữa văn hóa dân gian và triết học cần được chứng minh chặt chẽ hơn.
Có thể một số nhận định về ảnh hưởng Đông – Tây cần được đặt lại trong bối cảnh lịch sử rộng hơn.
Nhưng điều đó không làm mất đi giá trị của câu hỏi mà ông đã theo đuổi.
Bởi trong lịch sử trí thức, đôi khi một câu hỏi đúng còn có giá trị lâu dài hơn một câu trả lời chưa hoàn chỉnh.
Nguyễn Đăng Thục đã giúp đặt một câu hỏi mà Việt Nam vẫn chưa trả lời xong:
Chúng ta là ai trong lịch sử của những nền văn minh mà chúng ta vừa tiếp nhận, vừa chống lại, vừa biến đổi, vừa hội nhập?
Đây không chỉ là câu hỏi dành cho quá khứ.
Nó là câu hỏi của hiện tại.
Và có lẽ còn là câu hỏi của tương lai.
Quy luật vận hành — Bài học Hưng Quốc
Nếu tạm rút khỏi Nguyễn Đăng Thục để nhìn rộng hơn, ta có thể thấy một quy luật:
Một dân tộc chỉ thực sự hiểu mình khi vừa biết cội nguồn, vừa hiểu quá trình biến đổi của chính mình.
Cội nguồn cho ta căn tính.
Nhưng lịch sử cho thấy căn tính không đứng yên.
Một dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc không chịu ảnh hưởng bên ngoài.
Mà là dân tộc có khả năng tiếp nhận mà không đánh mất khả năng tự định hình.
Đây là điểm sẽ còn trở lại nhiều lần trong cuốn sách.
Và ở đây cần nói thật rõ:
“Tiếp thu tạo vốn – Việt hóa tạo mình” là cách diễn giải của Hưng Quốc, không phải một câu nói được gán cho Nguyễn Đăng Thục.
Nguyễn Đăng Thục cung cấp cho chúng ta chất liệu để suy nghĩ về vấn đề ấy; còn việc xây dựng thành một nguyên lý của Hưng Quốc là bước diễn giải của người nghiên cứu hôm nay.
Đó chính là ranh giới mà cuốn sách này phải luôn giữ.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu nền của Chương I
- Nguyễn Đăng Thục, Dân tộc tính, Diễn đàn Văn hóa Vụ, Sài Gòn, 1955.
- Nguyễn Đăng Thục, Triết lý văn hóa khái luận, Văn hữu Á Châu, Sài Gòn, 1959.
- Nguyễn Đăng Thục, Văn hóa Việt Nam với Đông Nam Á, Văn hóa Á Châu, Sài Gòn, 1961.
- Nguyễn Đăng Thục, Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam, Khai Trí, Sài Gòn, 1964.
- Nguyễn Đăng Thục, Lịch sử tư tưởng Việt Nam, các tập, Sài Gòn, 1967–1970 và các bản tái bản cần đối chiếu.
- Nguyễn Đăng Thục, Quốc học Việt Nam, Kinh Thi, Sài Gòn, 1974.


12:56 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment