Saturday, October 10, 2026

CHƯƠNG 4 - MÔI TRƯỜNG SỐNG VÀ TÂM LÝ DÂN TỘC: HOÀN CẢNH TẠO NÊN TÍNH CÁCH ĐẾN ĐÂU?

 ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

Tâm lý dân tộc An Nam: Từ cái nhìn thuộc địa đến câu hỏi về bản lĩnh và năng lực kiến tạo quốc gia của người Việt

CHƯƠNG IV

MÔI TRƯỜNG SỐNG VÀ TÂM LÝ DÂN TỘC: HOÀN CẢNH TẠO NÊN TÍNH CÁCH ĐẾN ĐÂU?

1. Đặt lại vấn đề: Một dân tộc có thực sự mang trong mình một tính cách cố định?

Khi nói về tính cách của một dân tộc, người ta thường viện dẫn những nhận xét quen thuộc: dân tộc này cần cù, dân tộc kia thực dụng; dân tộc này trọng cá nhân, dân tộc khác coi trọng cộng đồng; dân tộc này có tinh thần kỷ luật, dân tộc khác linh hoạt và dễ thích nghi. Những nhận xét ấy đôi khi bắt nguồn từ kinh nghiệm sống có thật. Nhưng từ một số kinh nghiệm cụ thể đi đến kết luận về bản chất của cả một dân tộc là một bước nhảy lớn, đòi hỏi phải có chứng cứ và phương pháp đủ vững chắc.

Người dân sống trong những điều kiện khác nhau có thể hình thành những thói quen khác nhau. Một cộng đồng thường xuyên đối diện với thiên tai có thể phát triển khả năng hợp tác để sinh tồn. Một xã hội mà luật lệ thiếu ổn định có thể khiến con người ưu tiên quan hệ cá nhân hơn những quy tắc chung. Một nền kinh tế khan hiếm cơ hội có thể thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên. Ngược lại, khi luật pháp được thực thi công bằng, giáo dục có chất lượng và con đường tiến thân tương đối minh bạch, con người có thêm động lực đầu tư cho năng lực dài hạn.

Những khác biệt ấy không nhất thiết bắt nguồn từ một bản tính dân tộc bất biến. Chúng có thể là kết quả của hoàn cảnh lịch sử, cơ chế kinh tế, cách tổ chức quyền lực và những kinh nghiệm mà con người tích lũy qua nhiều thế hệ.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là: người Việt có những đặc điểm tâm lý nào? Câu hỏi sâu hơn phải là: những đặc điểm được quan sát ấy hình thành trong hoàn cảnh nào, tồn tại nhờ cơ chế nào, và có thể thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi hay không?

Đây là điểm xuất phát cần thiết khi đối thoại với Paul Giran trong công trình Psychologie du peuple annamite xuất bản năm 1904. Tác phẩm mang tham vọng khảo sát tâm lý và tính cách của người An Nam trong một bối cảnh lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai việc: nghiên cứu những điều kiện hình thành tâm lý xã hội và xác nhận rằng Giran đã đưa ra một luận điểm cụ thể về từng điều kiện ấy. Khi chưa đối chiếu đầy đủ từng đoạn nguyên tác, những phân tích trong chương này được trình bày như một khung khảo sát và phản biện phương pháp, không phải những câu trích dẫn hay lời quy kết trực tiếp cho Giran.

2. Môi trường không chỉ là địa lý

Khi giải thích sự hình thành tính cách, “môi trường” thường được hiểu theo nghĩa hẹp: khí hậu, đất đai, sông ngòi, đồng bằng, miền núi hay điều kiện tự nhiên. Địa lý quả thật có ảnh hưởng đến cách con người sinh sống. Nhưng nếu chỉ nhìn vào địa lý, chúng ta sẽ bỏ qua những cơ chế xã hội trung gian quyết định việc con người phản ứng với môi trường như thế nào.

Cùng sống trong một vùng khí hậu, các cộng đồng vẫn có thể tổ chức đời sống khác nhau. Cùng chịu ảnh hưởng của lũ lụt, có nơi xây dựng được hệ thống thủy lợi và cơ chế phối hợp hiệu quả, có nơi thường xuyên để người dân tự xoay xở. Cùng có nguồn tài nguyên, có xã hội sử dụng tài nguyên để đầu tư vào giáo dục và công nghệ, có xã hội lại để lợi ích tập trung vào một nhóm nhỏ.

Sự khác biệt không nằm hoàn toàn trong tự nhiên. Nó còn nằm trong tri thức, thiết chế, cách phân phối quyền lực và năng lực hợp tác mà con người xây dựng.

Bởi vậy, cần phân biệt ít nhất bốn lớp môi trường.

Thứ nhất là môi trường tự nhiên, gồm khí hậu, địa hình, nguồn nước, tài nguyên và các rủi ro sinh thái. Những yếu tố này tạo ra giới hạn và cơ hội, nhưng không tự mình quyết định một xã hội sẽ thành công hay thất bại.

Thứ hai là môi trường kinh tế, gồm phương thức sản xuất, cơ hội việc làm, quyền sở hữu, khả năng tiếp cận vốn, mức độ cạnh tranh và sự phân phối thành quả lao động. Một người có thể chăm chỉ nhưng vẫn không tích lũy được nếu thành quả liên tục bị tước đoạt hoặc cơ hội phát triển bị chặn lại. Khi đó, việc thiếu tích lũy không thể được giải thích đơn giản bằng sự thiếu cần cù.

Thứ ba là môi trường thể chế, gồm luật pháp, bộ máy hành chính, hệ thống xét xử, cơ chế tuyển dụng, trách nhiệm giải trình và giới hạn đối với quyền lực. Nếu quy tắc không được áp dụng nhất quán, người dân có thể học cách dựa vào quan hệ thay vì dựa vào thủ tục. Nếu người có năng lực không được đánh giá công bằng, họ có thể giảm động lực cống hiến hoặc tìm đường rời khỏi hệ thống. Những phản ứng này có thể bị nhìn nhận như khuyết điểm đạo đức của cá nhân, trong khi một phần nguyên nhân nằm ở cách xã hội vận hành.

Thứ tư là môi trường văn hóa và giáo dục, gồm gia đình, nhà trường, cộng đồng, chuẩn mực ứng xử, cách truyền đạt tri thức và thái độ đối với sự khác biệt. Một xã hội khuyến khích đặt câu hỏi sẽ tạo điều kiện cho những kiểu tư duy khác với xã hội xem sự chất vấn là biểu hiện của bất kính. Một nền giáo dục coi trọng ghi nhớ có thể tạo ra thành tích ở một số dạng kiểm tra, nhưng chưa chắc nuôi dưỡng được năng lực nghiên cứu độc lập và sáng tạo.

Bốn lớp môi trường này tương tác với nhau. Không thể tách chúng thành những nguyên nhân hoàn toàn độc lập, càng không thể quy toàn bộ kết quả của một xã hội về khí hậu, truyền thống hay một đặc điểm tâm lý được cho là có sẵn.

3. Từ hoàn cảnh đến hành vi: Cơ chế trung gian mới là điều cần giải thích

Một sai lầm thường gặp trong các nhận định về tính cách dân tộc là đi thẳng từ hiện tượng đến bản chất.

Thấy người dân tìm cách nhờ cậy quan hệ để giải quyết công việc, người quan sát kết luận rằng họ có thói quen thiên vị quan hệ cá nhân. Nhưng muốn hiểu hiện tượng này, phải hỏi thêm: thủ tục chính thức có dễ tiếp cận không? Quyết định có minh bạch không? Người dân có tin rằng khiếu nại đúng quy định sẽ được giải quyết không? Những người không có quan hệ có bị đối xử bất lợi hay không?

Nếu hệ thống chính thức vận hành đáng tin cậy, nhu cầu dựa vào quan hệ có thể giảm. Nếu hệ thống thiếu công bằng, quan hệ cá nhân có thể trở thành một phương thức thích nghi, dù phương thức ấy gây ra bất bình đẳng và làm suy yếu niềm tin chung.

Giải thích như vậy không có nghĩa là biện hộ cho mọi hành vi. Một hành vi có thể vừa dễ hiểu trong hoàn cảnh của nó, vừa gây hại cho cộng đồng và cần bị ngăn chặn. Phân tích nguyên nhân không xóa bỏ trách nhiệm cá nhân; ngược lại, nó giúp xác định trách nhiệm cần được đặt ở đâu và phải sửa chữa điều gì.

Có thể hình dung một chuỗi vận hành như sau:

Điều kiện xã hội → động cơ và kỳ vọng → lựa chọn hành vi → kết quả → sự củng cố hoặc thay đổi chuẩn mực.

Chẳng hạn, nếu việc tuân thủ quy tắc thường đem lại kết quả công bằng, con người có lý do để tiếp tục tuân thủ. Nếu người tuân thủ chịu thiệt còn người vi phạm được lợi, hành vi vi phạm có thể lan rộng. Sau một thời gian, điều từng là phản ứng trước hoàn cảnh có thể trở thành thói quen, rồi được giải thích như một nét văn hóa lâu đời.

Đó là một vòng phản hồi xã hội. Thiết chế không chỉ điều chỉnh hành vi trong hiện tại; qua nhiều năm, nó còn góp phần hình thành kỳ vọng, thói quen và chuẩn mực của thế hệ sau.

Từ đây nảy sinh một câu hỏi có ý nghĩa lớn đối với nghiên cứu tâm lý dân tộc: khi quan sát một hành vi phổ biến, chúng ta đang nhìn thấy bản tính của con người, hay đang nhìn thấy một chiến lược thích nghi được hình thành trong một hệ thống khuyến khích nhất định?

Không thể trả lời câu hỏi ấy chỉ bằng cảm nhận. Cần so sánh các nhóm người trong những điều kiện khác nhau, quan sát sự thay đổi qua thời gian và tìm bằng chứng về cơ chế nối hoàn cảnh với hành vi.

4. Lịch sử không chỉ để lại ký ức; lịch sử còn tạo ra những điều kiện sống

Tính cách xã hội không hình thành trong khoảng trống. Những biến cố lịch sử có thể làm thay đổi cơ hội sinh tồn, cấu trúc quyền lực, cách tổ chức kinh tế và quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng.

Chiến tranh có thể làm gia tăng tinh thần đoàn kết trong một giai đoạn, nhưng cũng có thể để lại mất mát, nghi kỵ và sự lệ thuộc vào những cơ chế huy động khẩn cấp. Một thời kỳ bất ổn có thể khiến con người coi trọng khả năng ứng biến hơn việc tuân thủ các kế hoạch dài hạn. Một giai đoạn cải cách thành công có thể mở rộng niềm tin rằng học tập, lao động và sáng tạo là những con đường khả thi để cải thiện đời sống.

Tuy nhiên, không nên biến lịch sử thành một lời giải thích đơn tuyến. Cùng trải qua một biến cố, các cá nhân và cộng đồng có thể phản ứng khác nhau. Ký ức lịch sử cũng không tự động truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác dưới dạng một tính cách nguyên vẹn. Nó được truyền qua gia đình, giáo dục, văn chương, nghi lễ, chính sách nhà nước và những câu chuyện mà xã hội lựa chọn để ghi nhớ.

Một dân tộc từng chịu nhiều cuộc chiến không vì thế mà nhất thiết phải mang tâm lý chiến tranh mãi mãi. Một cộng đồng từng sống trong cảnh thiếu thốn không nhất thiết sẽ luôn dè sẻn hoặc ngại rủi ro. Khi điều kiện kinh tế, giáo dục và an ninh thay đổi, những lựa chọn từng hợp lý trong quá khứ có thể trở nên không còn phù hợp.

Vì thế, nghiên cứu lịch sử tâm lý xã hội cần tránh hai thái cực. Một bên xem con người hoàn toàn bị quá khứ quyết định; bên kia lại xem mọi hành vi hiện tại chỉ là lựa chọn tự do của cá nhân. Trên thực tế, con người thừa hưởng những điều kiện không do mình lựa chọn, nhưng vẫn có khả năng thay đổi cách ứng xử khi nhận thức, cơ hội và thiết chế thay đổi.

Đối với Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng. Không thể giải thích mọi biểu hiện trong đời sống đương đại chỉ bằng truyền thống làng xã, ảnh hưởng Nho giáo, chiến tranh hay thời kỳ thuộc địa. Mỗi yếu tố cần được khảo sát trong phạm vi và thời điểm cụ thể. Truyền thống có thể vừa cung cấp nguồn lực đoàn kết, vừa tạo ra những sức ép đồng thuận; quan hệ cộng đồng có thể giúp con người vượt qua khó khăn, nhưng cũng có thể trở thành cơ chế khép kín nếu thiếu những quy tắc công bằng áp dụng cho tất cả.

Một di sản lịch sử thường chứa nhiều khả năng. Xã hội hiện tại lựa chọn và tái tạo khả năng nào thông qua giáo dục, luật pháp và cách tổ chức đời sống chung là vấn đề không thể bỏ qua.

5. Cạm bẫy của thuyết định mệnh địa lý và định mệnh văn hóa

Nếu môi trường có ảnh hưởng đến con người, liệu có thể suy ra rằng một môi trường nhất định sẽ tạo ra một loại dân tộc nhất định?

Không. Đó là bước suy luận vượt quá điều mà chứng cứ thường cho phép.

Khí hậu nóng không tự động tạo ra sự lười biếng. Đời sống nông nghiệp không tự động khiến con người phục tùng. Xã hội có truyền thống cộng đồng không nhất thiết thiếu khả năng sáng tạo cá nhân. Những kết luận như vậy biến mối liên hệ có thể tồn tại trong một số hoàn cảnh thành quy luật phổ quát, rồi dùng quy luật ấy để giải thích mọi trường hợp ngoại lệ.

Ngay cả khi một đặc điểm được quan sát thường xuyên trong một cộng đồng, vẫn phải xem xét nhiều khả năng khác nhau. Đó có thể là kết quả của môi trường; có thể là ảnh hưởng của cơ cấu dân số; có thể là tác động của chính sách; cũng có thể chỉ là ấn tượng hình thành từ một nhóm người mà người quan sát thường xuyên tiếp xúc.

Một nhà cai trị tiếp xúc chủ yếu với quan lại có thể hình thành nhận xét về tầng lớp quan lại rồi mở rộng nhận xét ấy ra toàn xã hội. Một người làm việc trong môi trường thương mại có thể quan sát những người có động cơ kinh tế tương tự nhau và tưởng rằng họ đại diện cho cả dân tộc. Một người nước ngoài chỉ sống trong một vùng có thể không nhìn thấy sự khác biệt giữa vùng ấy với những khu vực khác.

Đó là vấn đề về mẫu quan sát và phạm vi khái quát hóa. Một nhận định càng bao quát thì càng cần chứng cứ đa dạng, phương pháp so sánh chặt chẽ và khả năng kiểm tra những trường hợp trái ngược.

Định mệnh văn hóa cũng có nguy cơ tương tự. Khi cho rằng một xã hội có truyền thống nhất định nên không thể phát triển một thể chế khác, người ta đã biến văn hóa từ một hệ thống có thể diễn giải và thay đổi thành một bản án cố định. Nhưng văn hóa không phải một khối đồng nhất. Trong cùng một xã hội có thể tồn tại những truyền thống cạnh tranh, những cách hiểu khác nhau về đạo đức và những nhóm người muốn thay đổi tập quán cũ.

Văn hóa có sức bền, nhưng sức bền không đồng nghĩa với bất biến. Nó có thể được duy trì, tái diễn giải, kết hợp với những ảnh hưởng mới hoặc suy yếu khi không còn đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.

6. Trường hợp Việt Nam: Khi cùng một dân tộc sống trong những điều kiện khác nhau

Muốn kiểm tra một nhận định về tính cách người Việt, cần nhìn vào sự đa dạng ngay bên trong xã hội Việt Nam.

Người làm nông nghiệp ở vùng thường xuyên chịu lũ lụt, người buôn bán tại đô thị, người sống ở miền núi, người làm việc trong một cơ quan hành chính, người điều hành doanh nghiệp tư nhân và người lao động di cư không đứng trước cùng một tập hợp cơ hội, rủi ro và quy tắc. Họ có thể chia sẻ ngôn ngữ, ký ức lịch sử và nhiều giá trị văn hóa, nhưng kinh nghiệm sống và cách ứng xử không vì thế mà giống nhau.

Ngay trong một địa phương, những người có quyền sở hữu đất ổn định có thể đưa ra quyết định dài hạn khác với những người thường xuyên đối mặt với nguy cơ mất sinh kế. Người được tiếp cận giáo dục tốt có thể có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn người bị hạn chế cơ hội học tập. Người làm việc trong môi trường khuyến khích sáng kiến có thể hình thành thói quen giải quyết vấn đề khác với người luôn phải chờ chỉ thị.

Những khác biệt này không chứng minh rằng mỗi nhóm có một “bản chất” riêng. Chúng cho thấy việc nghiên cứu tâm lý xã hội phải gắn với vị trí kinh tế, cấu trúc quyền lực, điều kiện giáo dục và kinh nghiệm thực tế.

Đây cũng là lý do cần thận trọng khi dùng một số câu tục ngữ hoặc nhận xét dân gian làm bằng chứng về tính cách dân tộc. Tục ngữ có thể phản ánh kinh nghiệm tích lũy, nhưng cũng có thể chứa thành kiến, sự khái quát quá mức hoặc lời khuyên chỉ thích hợp trong một hoàn cảnh nhất định. Một câu nói được lưu truyền lâu đời không tự động trở thành mô tả chính xác về toàn bộ xã hội.

Tương tự, một giai đoạn lịch sử có thể tạo ra những hành vi phổ biến nhưng không đủ để đại diện cho mọi thời kỳ. Những chiến lược sinh tồn trong chiến tranh không nhất thiết là những chiến lược tốt nhất cho một nền kinh tế hòa bình. Cách ứng xử giúp cá nhân tồn tại trong môi trường thiếu tin cậy có thể gây trở ngại khi xã hội cần hợp tác dựa trên luật lệ và niềm tin công cộng.

Do đó, câu hỏi không nên dừng ở việc người Việt có đặc điểm gì. Cần hỏi thêm: đặc điểm ấy phổ biến ở nhóm nào, trong điều kiện nào, được đo lường bằng cách nào, có thay đổi qua thời gian hay không, và có thể giải thích bằng những nguyên nhân khác nào?

Nếu thiếu những câu hỏi ấy, nghiên cứu tâm lý dân tộc rất dễ biến ấn tượng thành kết luận và biến kết luận thành định kiến.

7. Đối thoại phương pháp với Paul Giran

Khi đọc một công trình về tâm lý dân tộc được xuất bản năm 1904, người đọc hiện nay cần đặt hai câu hỏi song song.

Câu hỏi thứ nhất: tác giả đã quan sát được những hiện tượng nào, trong hoàn cảnh nào, và dựa vào loại tư liệu nào?

Câu hỏi thứ hai: từ những hiện tượng ấy, tác giả đi đến kết luận về cá nhân, nhóm xã hội hay toàn thể dân tộc bằng con đường lập luận nào?

Hai câu hỏi này giúp tránh một lối phản biện dễ dãi: bác bỏ toàn bộ công trình chỉ vì tác giả viết trong thời thuộc địa. Bối cảnh thuộc địa là điều kiện quan trọng để hiểu vị trí người quan sát, mục đích tri thức và quan hệ quyền lực. Nhưng nó không thay thế việc kiểm tra từng chứng cứ. Một nhận xét có thể chứa dữ kiện hữu ích dù nằm trong một khuôn khổ diễn giải thiên lệch; ngược lại, một nhận xét nghe có vẻ hợp lý vẫn có thể sai nếu thiếu bằng chứng hoặc khái quát quá rộng.

Đồng thời, cũng không thể coi việc một nhận xét xuất hiện trong một cuốn sách có tên gọi học thuật là bảo đảm cho tính khoa học của nó. Muốn đánh giá công trình của Giran, cần đối chiếu những mô tả của ông với tư liệu lịch sử độc lập, nghiên cứu xã hội học và nhân học, cũng như những bằng chứng cho thấy xã hội Việt Nam đã thay đổi như thế nào qua các thời kỳ.

Vấn đề cốt lõi không phải là tìm cách chứng minh Giran hoàn toàn đúng hay hoàn toàn sai. Đó là xác định từng luận điểm thuộc loại nào: mô tả có thể kiểm chứng, suy luận có căn cứ nhưng còn hạn chế, khái quát cần kiểm tra thêm, hay phán xét chịu ảnh hưởng của hệ tư tưởng thời đại.

Một nguyên tắc cần được giữ vững: không gán cho Giran một kết luận cụ thể về địa lý, môi trường hoặc tính cách nếu chưa xác định được đoạn nguyên tác tương ứng. Việc xây dựng một khung phản biện hiện đại là cần thiết, nhưng không được nhầm khung phân tích ấy với nội dung đã được xác nhận trong sách của ông.

Sự phân biệt này vừa bảo đảm công bằng đối với tác giả lịch sử, vừa bảo vệ chất lượng học thuật của người phản biện.

8. Phản chứng: Khi hoàn cảnh thay đổi, hành vi xã hội có thay đổi không?

Một giả thuyết cho rằng tính cách dân tộc là cố định phải đối diện với một phép thử quan trọng: nếu điều kiện sống thay đổi, những hành vi từng được xem là đặc trưng có tiếp tục tồn tại với mức độ như cũ hay không?

Nếu một xã hội chuyển từ nền kinh tế chủ yếu dựa vào quan hệ thân quen sang một môi trường cạnh tranh minh bạch hơn, hành vi của doanh nghiệp và người lao động có thể thay đổi. Nếu trường học chuyển từ việc thưởng cho ghi nhớ sang khuyến khích nghiên cứu, tranh luận và giải quyết vấn đề, cách học của học sinh có thể thay đổi. Nếu cơ quan công quyền công khai quy trình, giải thích quyết định và chịu trách nhiệm khi sai phạm, cách người dân tương tác với cơ quan ấy cũng có thể thay đổi.

Những ví dụ này trước hết là các giả thuyết có thể kiểm tra, không phải bằng chứng rằng mọi cải cách đều tất yếu tạo ra kết quả mong muốn. Chính sách có thể thất bại; quy tắc mới có thể bị vô hiệu hóa; lợi ích nhóm có thể tìm cách thích nghi với thể chế mới. Vì vậy, cần đánh giá kết quả bằng dữ liệu, so sánh trước và sau, đối chiếu các nhóm tương đồng và xem xét những nguyên nhân khác có thể tác động.

Tuy nhiên, khả năng thay đổi vẫn là một điểm then chốt. Nếu một hành vi giảm khi cơ chế khuyến khích thay đổi, điều đó cho thấy không thể giải thích hành vi ấy chỉ bằng bản tính bất biến. Nếu một hành vi tiếp tục tồn tại dù điều kiện bên ngoài đã thay đổi, cần tìm hiểu liệu các chuẩn mực, lợi ích hoặc cơ chế cũ vẫn còn được tái tạo dưới hình thức khác hay không.

Nói cách khác, sự bền bỉ của một thói quen không nhất thiết chứng minh rằng nó thuộc về bản chất dân tộc. Có khi thói quen ấy được duy trì bởi những thiết chế, lợi ích và kỳ vọng đã ăn sâu vào đời sống.

Phản chứng không làm cho nghiên cứu tâm lý xã hội trở nên đơn giản. Nó khiến nghiên cứu khó hơn, nhưng cũng đáng tin cậy hơn: thay vì khẳng định rằng một dân tộc vốn như thế, người nghiên cứu phải chỉ ra điều kiện nào khiến một hành vi xuất hiện, cơ chế nào duy trì nó và bằng chứng nào cho thấy nó có thể thay đổi.

9. Vấn nạn: Giải thích bằng hoàn cảnh có làm nhẹ trách nhiệm cá nhân?

Một phản đối đáng xem xét là: nếu hành vi được giải thích bằng môi trường, liệu con người có thể viện cớ hoàn cảnh để tránh trách nhiệm?

Câu trả lời là không, nếu chúng ta phân biệt đúng giữa nguyên nhân, trách nhiệm và giải pháp.

Nguyên nhân giúp giải thích vì sao một hành vi xuất hiện. Trách nhiệm xác định ai đã lựa chọn hành vi ấy, ai có quyền kiểm soát nó và ai phải chịu hậu quả. Giải pháp xác định cần thay đổi điều kiện nào để giảm khả năng hành vi có hại tái diễn.

Ba câu hỏi này liên quan nhưng không đồng nhất.

Một viên chức nhận hối lộ có thể hoạt động trong một hệ thống quản trị yếu kém, nhưng điều đó không xóa bỏ trách nhiệm của người đã chủ động lạm dụng chức vụ. Đồng thời, chỉ trừng phạt một cá nhân mà không sửa những kẽ hở tạo cơ hội cho tham nhũng có thể không đủ để ngăn hành vi tương tự lặp lại. Ngược lại, cải cách thể chế cũng không thể trở thành lý do để miễn trách nhiệm cho những người cố ý vi phạm.

Cũng cần tránh thái cực đối lập: quy mọi thất bại của xã hội cho đạo đức cá nhân. Nếu một hệ thống liên tục tuyển dụng sai người, dung túng cho sự tùy tiện và trừng phạt người dám nêu vấn đề, thì việc chỉ kêu gọi con người sống tốt hơn sẽ không giải quyết được nguyên nhân cấu trúc.

Một xã hội trưởng thành phải đồng thời đòi hỏi trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm thiết chế. Không có trách nhiệm cá nhân, con người dễ đổ lỗi cho hoàn cảnh. Không có trách nhiệm thiết chế, xã hội dễ đổ mọi gánh nặng lên những cá nhân vốn không có đủ quyền lực để thay đổi hoàn cảnh.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đánh giá những nhận xét về tính cách dân tộc. Phản biện một định kiến không có nghĩa là phủ nhận khuyết điểm. Phân tích hoàn cảnh không có nghĩa là miễn trách nhiệm. Mục tiêu là tìm đúng nguyên nhân để có thể đưa ra phán đoán công bằng và giải pháp hữu hiệu.

10. Bài học Hưng Quốc: Muốn thay đổi con người, phải thay đổi cả những điều kiện định hình hành vi

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, sức mạnh của một dân tộc không thể chỉ được giải thích bằng những phẩm chất được cho là có sẵn. Cần xem xét cả năng lực xã hội tạo ra, phát triển và sử dụng những phẩm chất ấy.

Nếu muốn người dân chủ động, xã hội phải mở rộng những không gian mà sự chủ động có thể phát huy. Nếu muốn người dân có trách nhiệm, quyền hạn và nghĩa vụ phải được xác định rõ, đồng thời việc thực thi phải công bằng. Nếu muốn khuyến khích sáng tạo, nhà trường và nơi làm việc phải có khả năng tiếp nhận ý tưởng mới, chấp nhận tranh luận có căn cứ và phân biệt sai lầm trung thực với sự gian dối. Nếu muốn người dân tin vào pháp luật, chính pháp luật phải được áp dụng nhất quán, kể cả đối với người có quyền lực.

Một xã hội không thể liên tục yêu cầu người dân tin tưởng trong khi các quy tắc thiếu ổn định; không thể đòi hỏi tinh thần trách nhiệm nhưng lại để quyền quyết định tách rời trách nhiệm giải trình; không thể kêu gọi sáng tạo rồi trừng phạt mọi ý kiến khác biệt.

Điều đó không có nghĩa là thể chế quyết định toàn bộ phẩm chất của con người. Gia đình, đạo đức, giáo dục và lựa chọn cá nhân vẫn có vai trò riêng. Nhưng nếu những điều kiện xã hội liên tục thưởng cho hành vi cơ hội và gây bất lợi cho hành vi chính trực, thì việc chỉ trông chờ vào những cá nhân phi thường sẽ không tạo nên sự thay đổi bền vững.

Từ đây có thể rút ra ba hướng hành động.

Ở tầm vĩ mô, cần xây dựng luật pháp và thiết chế đủ minh bạch để người dân có thể dự đoán hậu quả của hành vi, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và yêu cầu người nắm quyền giải trình.

Ở tầm trung mô, các cơ quan, trường học, doanh nghiệp và tổ chức xã hội cần tạo ra quy trình đánh giá công bằng, khuyến khích năng lực, cho phép phản biện và xử lý xung đột bằng những quy tắc rõ ràng.

Ở tầm vi mô, mỗi cá nhân cần tự xem xét những thói quen được hình thành từ gia đình, cộng đồng và kinh nghiệm quá khứ; phân biệt điều gì thực sự có giá trị với điều gì chỉ từng hữu ích trong một hoàn cảnh cũ.

Cả ba tầng đều cần thiết. Cải cách thiết chế mà thiếu sự thay đổi trong hành vi có thể trở thành hình thức. Kêu gọi cá nhân tự sửa mình mà không thay đổi những cơ chế bất công lại dễ biến thành lời khuyên đạo đức bất lực.

Bài học căn bản là không nên dùng khái niệm “tính cách dân tộc” để kết thúc việc tìm hiểu con người. Nó chỉ nên là điểm bắt đầu cho những câu hỏi sâu hơn về lịch sử, môi trường, động cơ, thiết chế và khả năng thay đổi.

Một dân tộc không được định nghĩa vĩnh viễn bởi những hạn chế từng xuất hiện trong lịch sử. Nhưng một dân tộc cũng không thể vượt qua những hạn chế ấy chỉ bằng niềm tự hào. Năng lực kiến tạo quốc gia được thể hiện ở chỗ xã hội có đủ trí tuệ để nhận ra nguyên nhân, đủ can đảm để nhìn thẳng vào khuyết điểm và đủ năng lực tổ chức để biến nhận thức thành thay đổi thực tế.

11. Kết luận

Môi trường có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và hành vi xã hội, nhưng ảnh hưởng không đồng nghĩa với định mệnh. Địa lý tạo ra những giới hạn và cơ hội; lịch sử để lại ký ức và cấu trúc; kinh tế định hình lợi ích; thiết chế tạo ra động lực và ràng buộc; văn hóa cung cấp những chuẩn mực để con người hiểu và đánh giá hành vi. Các yếu tố ấy tương tác, đôi khi củng cố lẫn nhau, đôi khi tạo ra những xung đột khiến xã hội thay đổi.

Vì thế, khi đọc Paul Giran, nhiệm vụ không phải là tìm một công thức đơn giản để khẳng định người An Nam vốn tốt hay vốn xấu. Nhiệm vụ là kiểm tra xem những nhận xét về con người được hình thành từ loại quan sát nào, được khái quát bằng phương pháp nào và có đứng vững trước những chứng cứ trái chiều hay không.

Cũng không nên thay một định kiến thuộc địa bằng một định kiến tự tôn dân tộc. Khẳng định rằng mọi khuyết điểm đều do ngoại cảnh gây ra cũng thiếu thuyết phục như khẳng định rằng mọi khuyết điểm đều bắt nguồn từ bản tính dân tộc. Cả hai cách giải thích đều có thể làm chúng ta ngừng tìm hiểu những nguyên nhân thực sự.

Điểm cần giữ lại là nguyên tắc nghiên cứu: muốn hiểu một cộng đồng, phải đặt con người vào hoàn cảnh sống cụ thể của họ; muốn đánh giá một hành vi, phải xem xét cả lựa chọn cá nhân lẫn điều kiện tạo ra lựa chọn; muốn thay đổi xã hội, phải xác định được những cơ chế đang duy trì hành vi cần thay đổi.

Bài học Hưng Quốc: Đừng hỏi một dân tộc có bản tính gì rồi xem câu trả lời là số phận. Hãy hỏi xã hội ấy đang tạo ra những động lực nào, đang nuôi dưỡng những năng lực nào và đang cản trở những khả năng nào của con người. Chính ở đó, việc nghiên cứu tâm lý dân tộc có thể chuyển từ phán xét con người sang hiểu biết để kiến tạo quốc gia.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Giran, Paul. Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Paris: Ernest Leroux, 1904. Bản số hóa tham khảo: https://books.google.com/books?id=7N2CAAAAIAAJ
  2. Braudel, Fernand. The Mediterranean and the Mediterranean World in the Age of Philip II. Bản dịch tiếng Anh của Siân Reynolds. New York: Harper & Row, 1972. Công trình có giá trị tham khảo về cách đặt lịch sử con người trong những điều kiện địa lý, kinh tế và thời gian dài; không nên xem đây là bằng chứng trực tiếp về xã hội Việt Nam hay về các luận điểm của Giran.
  3. Cohn, Bernard S. Colonialism and Its Forms of Knowledge: The British in India. Princeton: Princeton University Press, 1996. Công trình tham khảo về mối quan hệ giữa tri thức, phân loại xã hội và quyền lực thuộc địa; được sử dụng như khung so sánh phương pháp, không phải bằng chứng trực tiếp về Giran.
  4. Hacking, Ian. The Social Construction of What? Cambridge, MA: Harvard University Press, 1999. Tác phẩm giúp suy xét cách các phạm trù xã hội được hình thành và sử dụng; không nên giản lược thành luận điểm rằng mọi đặc điểm xã hội đều chỉ là sản phẩm của diễn ngôn.
  5. Said, Edward W. Orientalism. New York: Pantheon Books, 1978. Tác phẩm tham khảo để phân tích quan hệ giữa tri thức, hình ảnh về phương Đông và quyền lực; cần vận dụng có giới hạn, không thay thế việc kiểm tra trực tiếp nguyên tác của Giran.

Lưu ý về phương pháp: Các công trình của Braudel, Cohn, Hacking và Said cung cấp những hướng tiếp cận để xây dựng câu hỏi nghiên cứu. Chúng không tự chứng minh rằng một nhận định cụ thể trong sách của Giran là đúng hay sai. Muốn đưa ra kết luận về từng luận điểm của Giran, cần xác định đoạn nguyên tác tương ứng và đối chiếu với chứng cứ độc lập.

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code