ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH
CHƯƠNG XXVI
NHÂN CHỦ, CĂN TÍNH VIỆT VÀ ĐỐI THOẠI VĂN HÓA
Giữ cội nguồn mà không khép kín trước thế giới
Một dân tộc chỉ có thể gìn giữ căn tính văn hóa một cách trưởng thành khi biết phân biệt ký ức với lịch sử, biểu tượng với chứng cứ, lòng tự hào với sự khẳng định chưa được kiểm chứng. Đối thoại với Kim Định vì thế cần đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ: tìm hiểu giá trị triết học trong nỗ lực phục hồi căn tính Việt của ông và kiểm tra độc lập những khẳng định lịch sử, văn bản học mà nỗ lực ấy dựa vào. Bản sắc không cần được bảo vệ bằng cách miễn trừ mọi câu hỏi; nó cần đủ sức đối diện với câu hỏi mà không đánh mất khả năng tự hiểu mình.
I. Vì sao một dân tộc cần tìm lại căn tính?
Con người không sống chỉ bằng những nhu cầu vật chất. Mỗi cộng đồng còn cần một câu chuyện về nguồn gốc, những ký ức chung, những biểu tượng để nhận diện mình và những giá trị để định hướng tương lai.
Khi một dân tộc trải qua chiến tranh, thuộc địa hóa, biến đổi chính trị hoặc những đứt gãy văn hóa, câu hỏi về căn tính càng trở nên cấp thiết. Người ta muốn biết tổ tiên mình là ai, truyền thống nào đã góp phần hình thành cộng đồng, điều gì cần được bảo tồn và điều gì có thể thay đổi.
Nỗ lực ấy có giá trị chính đáng. Một cộng đồng không hiểu lịch sử và di sản của mình dễ phụ thuộc vào cách người khác kể lại quá khứ của mình. Nhưng nhu cầu tìm lại căn tính cũng có thể dẫn đến một nguy cơ: vì muốn khẳng định giá trị dân tộc, người ta có thể lựa chọn những bằng chứng thuận lợi, phóng đại sự tương đồng với các nền văn hóa khác hoặc biến giả thuyết về nguồn gốc thành kết luận chắc chắn.
Vấn đề không nằm ở việc dân tộc có nên tự hào hay không. Vấn đề là lòng tự hào được xây dựng trên nền tảng nào.
Có ít nhất ba con đường khác nhau để tiếp cận căn tính.
Con đường thứ nhất là tiếp nhận những câu chuyện được truyền lại mà không đặt câu hỏi. Con đường này có thể tạo cảm giác thống nhất, nhưng dễ khiến cộng đồng lệ thuộc vào những diễn giải không được kiểm tra.
Con đường thứ hai là phủ nhận truyền thống mỗi khi phát hiện một chi tiết không phù hợp với kết quả nghiên cứu hiện đại. Cách tiếp cận ấy có thể loại bỏ cả những giá trị văn hóa và đạo đức vẫn còn ý nghĩa chỉ vì một số khẳng định lịch sử không đứng vững.
Con đường thứ ba là nghiên cứu truyền thống trong tinh thần vừa trân trọng vừa phê phán: xác định điều gì có thể kiểm chứng, điều gì thuộc về ký ức cộng đồng, điều gì là biểu tượng và điều gì là sự diễn giải triết học được hình thành qua các thời kỳ.
Đây là con đường phù hợp với một cuộc đối thoại nghiêm túc về căn tính Việt.
II. Kim Định và nỗ lực tìm lại nền tảng văn hóa Việt
Kim Định là một tác giả đáng chú ý trong lịch sử tư tưởng Việt Nam hiện đại vì ông dành nhiều công sức tìm kiếm một nền tảng triết học cho văn hóa Việt, đặc biệt qua các khái niệm Việt Nho, Việt lý, Nhân Chủ và An Vi.
Trong cách tiếp cận của ông, việc nghiên cứu truyền thống không chỉ nhằm mô tả phong tục hoặc liệt kê những sự kiện đã qua. Ông còn tìm cách giải thích ý nghĩa của các biểu tượng, cấu trúc văn hóa và những giá trị mà ông cho là có khả năng soi sáng đời sống con người.
Cần ghi nhận đúng loại đóng góp mà một công trình như vậy có thể mang lại. Nó có thể mở ra câu hỏi mới, gợi ý cách đọc khác về di sản và khuyến khích người đọc không xem văn hóa Việt chỉ như một đối tượng được mô tả từ bên ngoài.
Tuy nhiên, việc đánh giá Kim Định cần phân biệt ba vấn đề.
Một là giá trị của câu hỏi. Việc hỏi truyền thống Việt chứa đựng những quan niệm nào về con người, cộng đồng và đời sống là một hướng nghiên cứu có ý nghĩa.
Hai là tính hợp lý của diễn giải. Khi Kim Định giải thích một biểu tượng, một cấu trúc văn hóa hoặc một văn bản cổ, cần xem xét lập luận có nhất quán không, có giải thích được tư liệu không và có những cách giải thích khác hợp lý hơn hay không.
Ba là độ tin cậy của khẳng định lịch sử. Khi một diễn giải được dùng để khẳng định nguồn gốc, niên đại hoặc quan hệ truyền thừa giữa các nền văn hóa, cần có chứng cứ lịch sử, khảo cổ, ngôn ngữ học và văn bản học tương ứng.
Ba vấn đề này không thể gộp làm một. Một câu hỏi có thể rất đáng nghiên cứu dù câu trả lời ban đầu chưa thuyết phục. Một diễn giải có thể giàu ý nghĩa triết học nhưng không đủ chứng cứ để xác lập một kết luận lịch sử. Ngược lại, một phát hiện lịch sử có thể quan trọng dù không tạo ra một hệ thống triết học hoàn chỉnh.
Vì thế, không nên đánh giá toàn bộ Kim Định chỉ bằng một phán quyết duy nhất. Cần xem xét từng loại luận điểm theo đúng tiêu chuẩn của nó.
III. Đối thoại tái dựng: Căn tính Việt có cần chứng minh mình vượt trội?
Đối thoại dưới đây là tái dựng triết học do người nghiên cứu xây dựng. Đây không phải cuộc đối thoại lịch sử, cũng không phải lời trích dẫn nguyên văn của Kim Định.
Người nghiên cứu: Thưa ông Kim Định, khi tìm kiếm nền tảng triết học Việt, mục đích có phải là chứng minh rằng văn hóa Việt cổ hơn, sâu sắc hơn hoặc là nguồn gốc của những nền văn hóa khác?
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Nếu mục đích chỉ là chứng minh mình vượt trội, việc nghiên cứu rất dễ bị dẫn dắt bởi lòng tự ái dân tộc. Nhưng tìm hiểu một truyền thống còn có mục đích khác: nhận ra những cách suy nghĩ, những kinh nghiệm và những giá trị mà cộng đồng ấy đã hình thành.
Người nghiên cứu: Nhưng khi nghiên cứu nguồn gốc, đôi khi người ta phải xác định truyền thống nào xuất hiện trước hoặc có ảnh hưởng đến truyền thống nào.
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Đó là những câu hỏi lịch sử cần được giải quyết bằng chứng cứ. Không thể dùng mong muốn khẳng định bản sắc để thay thế cho việc khảo sát tư liệu.
Người nghiên cứu: Vậy nếu một giả thuyết về nguồn gốc văn hóa Việt không được chứng cứ hiện có ủng hộ, chúng ta có phải từ bỏ toàn bộ những suy nghĩ triết học phát triển từ giả thuyết ấy không?
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Cần phân biệt điều gì phụ thuộc hoàn toàn vào giả thuyết lịch sử và điều gì có thể được bảo vệ bằng lập luận độc lập. Một cách giải thích về nguồn gốc có thể không đứng vững, nhưng câu hỏi triết học mà nó gợi ra vẫn có thể đáng nghiên cứu. Tuy nhiên, không thể tiếp tục trình bày giả thuyết ấy như sự thật chỉ vì muốn giữ lại kết luận mình yêu thích.
Người nghiên cứu: Nếu một biểu tượng được diễn giải là thể hiện tư tưởng Nhân Chủ, điều đó có chứng minh người xưa đã xây dựng một học thuyết Nhân Chủ hoàn chỉnh không?
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Không thể đi đến kết luận ấy chỉ từ một cách diễn giải. Phải xem xét văn bản, bối cảnh và những chứng cứ khác. Ý nghĩa mà người nghiên cứu hiện đại phát hiện trong một biểu tượng không tự động chứng minh rằng người tạo ra biểu tượng đã hiểu nó theo cùng cách ấy.
Người nghiên cứu: Như vậy, chúng ta có thể phát triển một cách đọc triết học mới về di sản mà không cần tuyên bố rằng cách đọc ấy đã tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại?
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Đó là một khả năng cần được phân biệt rõ với việc phục dựng lịch sử. Một cách diễn giải mới có thể có giá trị, nhưng phải được trình bày đúng tư cách của nó.
Người nghiên cứu: Tôi muốn đặt câu hỏi cuối cùng. Nếu một nền văn hóa không cần chứng minh mình vượt trội, thì căn cứ nào giúp một người Việt trân trọng căn tính Việt?
Kim Định trong đối thoại tái dựng: Có thể trân trọng một truyền thống vì những kinh nghiệm, ngôn ngữ, quan hệ và giá trị mà nó truyền lại; vì nó góp phần hình thành con người và cộng đồng; vì nó cung cấp nguồn lực để suy nghĩ về hiện tại. Những giá trị ấy cần được nhận diện và đánh giá, chứ không nhất thiết phải được bảo vệ bằng một tuyên bố về sự vượt trội tuyệt đối.
Cuộc đối thoại trên là phép thử đối với cách nghiên cứu căn tính. Nó không xác nhận rằng Kim Định đã đưa ra nguyên văn những câu trả lời ấy. Giá trị của nó nằm ở việc phân biệt nhu cầu tìm hiểu truyền thống với nhu cầu dùng truyền thống để chứng minh ưu thế dân tộc.
IV. Bốn ranh giới không thể bỏ qua
1. Ký ức cộng đồng không đồng nhất với lịch sử được kiểm chứng
Ký ức cộng đồng lưu giữ những câu chuyện, biểu tượng và kinh nghiệm giúp một nhóm người hiểu mình là ai. Lịch sử với tư cách một ngành nghiên cứu phải xem xét nguồn tư liệu, niên đại, bối cảnh và khả năng kiểm chứng.
Một câu chuyện được truyền qua nhiều thế hệ có thể có ý nghĩa lớn đối với cộng đồng, nhưng sự phổ biến của câu chuyện không tự nó chứng minh mọi chi tiết là sự kiện lịch sử.
Ngược lại, việc một câu chuyện mang yếu tố huyền thoại không có nghĩa nó không có giá trị nghiên cứu. Nó có thể cho biết cộng đồng muốn ghi nhớ điều gì, xây dựng hình ảnh tổ tiên ra sao và sử dụng biểu tượng ấy để định hướng đời sống như thế nào.
2. Biểu tượng không tự động chứng minh nguồn gốc
Một biểu tượng có thể được diễn giải theo nhiều cách, tùy vào bối cảnh và hệ thống tư tưởng của người nghiên cứu. Nhưng nếu muốn dùng biểu tượng để khẳng định một quan hệ truyền thừa lịch sử, cần thêm những chứng cứ độc lập.
Sự tương đồng giữa hai biểu tượng không đủ để chứng minh một bên có nguồn gốc từ bên kia. Cần xem xét niên đại, khả năng tiếp xúc, con đường truyền bá và những giải thích cạnh tranh.
Điều này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu các khẳng định liên quan đến Việt Nho và nguồn gốc những truyền thống tư tưởng Đông Á.
3. Giá trị triết học không đồng nhất với tính xác thực lịch sử
Một ý tưởng có thể được đánh giá về tính hợp lý, tính nhất quán và khả năng giải thích các vấn đề con người đang đối diện. Nhưng một khẳng định về việc ý tưởng ấy đã xuất hiện ở đâu, khi nào và được truyền lại bằng con đường nào là câu hỏi khác.
Nếu một diễn giải của Kim Định gợi mở cách suy nghĩ hữu ích về Nhân Chủ, điều đó không tự động xác nhận mọi giả thuyết lịch sử liên quan đến diễn giải ấy.
Ngược lại, nếu một giả thuyết lịch sử không được chứng cứ ủng hộ, không nên từ đó kết luận rằng mọi vấn đề triết học được đặt ra đều vô giá trị.
4. Lòng tự hào dân tộc không đồng nhất với phán đoán lịch sử
Lòng tự hào có thể tạo động lực tìm hiểu và bảo tồn di sản. Nhưng khi lòng tự hào quyết định trước kết quả nghiên cứu, nó có nguy cơ biến việc khảo chứng thành hành động lựa chọn những gì có lợi cho một kết luận đã định sẵn.
Một nghiên cứu nghiêm túc phải chấp nhận khả năng kết quả không phù hợp với mong muốn ban đầu. Điều đó không phải sự thiếu lòng yêu nước. Đó là điều kiện để lòng yêu nước không biến thành lý do bảo vệ những điều chưa được chứng minh.
V. Nhân Chủ và căn tính: Con người có cần một nguồn gốc tuyệt đối?
Một câu hỏi triết học quan trọng là liệu giá trị của con người có phụ thuộc vào việc chứng minh tổ tiên của mình đã tạo ra một hệ thống tư tưởng đặc biệt cổ xưa hay không.
Nếu câu trả lời là có, phẩm giá của một dân tộc sẽ trở nên mong manh trước mỗi phát hiện lịch sử mới. Một giả thuyết bị bác bỏ có thể bị xem như sự sụp đổ của căn tính. Khi ấy, việc nghiên cứu không còn nhằm tìm hiểu sự thật mà nhằm bảo vệ một hình ảnh đã được định trước.
Một hướng tiếp cận khác là phân biệt nguồn gốc lịch sử với giá trị hiện tại. Cộng đồng có thể trân trọng ngôn ngữ, phong tục, nghệ thuật, kinh nghiệm xã hội và những quan niệm đạo đức được truyền lại mà không cần chứng minh tất cả đều bắt nguồn từ một hệ thống cổ đại duy nhất.
Từ góc nhìn Nhân Chủ, có thể đặt thêm câu hỏi: con người hôm nay có thể chủ động tiếp nhận, diễn giải và phát triển di sản của mình hay không?
Nếu chỉ được phép lặp lại một cách hiểu duy nhất về truyền thống, con người khó có thể trở thành chủ thể của quá trình kế thừa. Nhưng nếu phủ nhận mọi giới hạn của chứng cứ, sự sáng tạo có thể biến thành việc gán cho quá khứ những ý nghĩa mà tư liệu không cho phép xác nhận.
Vì vậy, kế thừa văn hóa cần đồng thời có hai năng lực: năng lực tiếp nhận và năng lực phân biệt. Tiếp nhận giúp con người không đánh mất mối liên hệ với thế hệ trước. Phân biệt giúp con người không nhầm lẫn điều đã được xác nhận với điều đang được giả thuyết hoặc diễn giải.
Đây là một cách vận dụng Nhân Chủ vào vấn đề căn tính. Nó cần được xem là hướng phát triển của người nghiên cứu cho đến khi có thể chứng minh rõ hơn mối liên hệ trực tiếp với những luận điểm cụ thể trong tác phẩm Kim Định.
VI. Đối thoại với thế giới mà không đánh mất mình
Căn tính văn hóa không hình thành trong sự cô lập tuyệt đối. Các cộng đồng tiếp xúc, trao đổi, tiếp nhận và biến đổi qua nhiều thế hệ. Ngôn ngữ, tín ngưỡng, nghệ thuật, kỹ thuật và tư tưởng đều có thể phản ánh những quá trình giao lưu phức tạp.
Vì vậy, ảnh hưởng từ bên ngoài không tự động là bằng chứng của sự mất bản sắc. Một truyền thống có thể tiếp nhận yếu tố mới, biến đổi nó theo nhu cầu riêng và tạo ra những hình thức biểu đạt khác biệt.
Ngược lại, việc một yếu tố được gọi là bản địa cũng không tự động khiến nó có giá trị hơn những yếu tố được tiếp nhận. Giá trị của một ý tưởng cần được đánh giá theo nội dung, căn cứ và tác dụng, chứ không chỉ theo nơi nó xuất hiện đầu tiên.
Trong nghiên cứu tư tưởng Kim Định, cần phân biệt câu hỏi về nguồn gốc của một ý tưởng với câu hỏi về giá trị của ý tưởng ấy. Một khái niệm có thể được hình thành qua giao lưu văn hóa nhưng vẫn được cộng đồng tiếp nhận và phát triển theo cách riêng. Một ý tưởng được tuyên bố là bản địa cũng vẫn cần được kiểm tra về tính hợp lý.
Đối thoại với thế giới vì thế không đòi hỏi từ bỏ căn tính. Nó đòi hỏi khả năng giải thích căn tính bằng những lý lẽ có thể chia sẻ, đồng thời sẵn sàng học hỏi từ những truyền thống khác.
Ở đây, An Vi có thể được vận dụng như lời nhắc về giới hạn của ý muốn thống trị: không cần biến đối thoại văn hóa thành cuộc tranh thắng thua tuyệt đối. Nhưng tránh thống trị không có nghĩa từ bỏ khả năng phê phán. Ta có thể tôn trọng người đối thoại mà vẫn chỉ ra những lập luận thiếu chứng cứ.
Một nền văn hóa trưởng thành không cần khẳng định mình luôn đúng. Nó cần có khả năng nhận biết điều gì đáng giữ, điều gì đáng học và điều gì cần thay đổi.
VII. Vận dụng vào Hưng Quốc: Căn tính phải tạo năng lực, không chỉ tạo cảm xúc
Trong khung Hưng Quốc, nghiên cứu căn tính Việt không nên chỉ hướng đến việc khơi dậy niềm tự hào. Cảm xúc cộng đồng có thể tạo động lực, nhưng muốn trở thành nguồn lực phát triển lâu dài, nó cần đi cùng tri thức, năng lực hợp tác và khả năng tự điều chỉnh.
Có thể xem xét ba tiêu chí.
Thứ nhất, căn tính có giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về lịch sử của mình không? Điều này đòi hỏi tiếp cận tư liệu, nhận diện những điểm còn tranh luận và tránh biến giả thuyết thành sự kiện đã được xác nhận.
Thứ hai, căn tính có giúp hình thành những giá trị và năng lực hữu ích cho hiện tại không? Một truyền thống chỉ thực sự có sức sống khi con người có thể hiểu, đánh giá và vận dụng nó vào những vấn đề đang tồn tại, thay vì chỉ lặp lại những danh xưng cổ kính.
Thứ ba, căn tính có mở đường cho đối thoại và hợp tác không? Nếu niềm tự hào dân tộc dẫn đến việc xem thường cộng đồng khác hoặc từ chối mọi phê bình, nó có thể làm suy yếu năng lực học hỏi. Nếu căn tính giúp con người hiểu mình rõ hơn mà vẫn tôn trọng người khác, nó có thể trở thành nguồn lực cho hợp tác.
Các tiêu chí này là đề xuất của khung Hưng Quốc, không phải những tiêu chuẩn đã được xác nhận là của Kim Định. Chúng cần được đánh giá bằng nghiên cứu lịch sử, giáo dục, văn hóa và thực tiễn xã hội.
Mục tiêu không phải làm cho mọi người cùng chấp nhận một cách diễn giải duy nhất về căn tính Việt. Mục tiêu là xây dựng năng lực cùng nghiên cứu, tranh luận và đưa ra những nhận định có căn cứ về di sản chung.
VIII. Những câu hỏi nghiên cứu cần tiếp tục
Trong các tác phẩm của Kim Định, những luận điểm nào trực tiếp trình bày về nguồn gốc và đặc điểm của Việt Nho? Những luận điểm ấy dựa trên loại tư liệu nào?
Những diễn giải của Kim Định về biểu tượng và huyền sử có thể được kiểm tra bằng những phương pháp lịch sử, văn bản học, khảo cổ học hoặc ngôn ngữ học nào?
Khi một giả thuyết lịch sử không được chứng cứ hiện có ủng hộ, phần giá trị triết học của cách diễn giải ấy còn có thể được bảo vệ đến đâu?
Những yếu tố nào trong căn tính Việt được hình thành qua sự tiếp nối nội tại, và những yếu tố nào phản ánh quá trình giao lưu, tiếp nhận hoặc biến đổi văn hóa?
Làm thế nào phân biệt nghiên cứu nhằm tìm hiểu di sản với nghiên cứu bị chi phối bởi nhu cầu chứng minh ưu thế dân tộc?
Trong giáo dục và đời sống công dân, có thể xây dựng cách tiếp cận nào để vừa bảo tồn ký ức cộng đồng vừa phát triển năng lực khảo chứng và tư duy phản biện?
Những câu hỏi này cần được giải quyết bằng các loại chứng cứ phù hợp. Không thể dùng ý nghĩa triết học để thay thế cho chứng cứ lịch sử; cũng không thể dùng một kết luận lịch sử đơn lẻ để đánh giá toàn bộ giá trị văn hóa của một cộng đồng.
IX. Kết luận: Căn tính trưởng thành không sợ sự thật
Đối thoại với Kim Định về căn tính Việt cần tránh cả sự tôn vinh không điều kiện lẫn sự phủ nhận toàn bộ. Điều cần làm là xác định chính xác ông đã đặt ra những câu hỏi nào, đã đưa ra những lập luận nào, những khẳng định nào có thể kiểm chứng và những điểm nào còn cần nghiên cứu thêm.
Giá trị của một nhà tư tưởng không nhất thiết nằm ở việc mọi giả thuyết của ông đều đứng vững. Nó còn có thể nằm ở khả năng mở ra câu hỏi, khuyến khích những cách đọc mới và thúc đẩy người đi sau tìm kiếm một cách hiểu sâu hơn về con người và cộng đồng. Nhưng việc đánh giá giá trị ấy phải dựa trên từng luận điểm, không thể chỉ dựa vào thiện cảm hoặc sự đồng thuận.
Nhân Chủ, trong cách vận dụng của chương này, nhắc rằng thế hệ hiện tại không chỉ là người tiếp nhận di sản mà còn là chủ thể có trách nhiệm với cách di sản được diễn giải và truyền lại. An Vi gợi ra khả năng đối thoại mà không cần biến khác biệt thành cuộc tranh thắng thua, nhưng không loại bỏ nghĩa vụ kiểm tra chứng cứ và phê phán những kết luận thiếu căn cứ.
Đối với Hưng Quốc, căn tính Việt chỉ thực sự trở thành nguồn lực khi nó giúp cộng đồng hiểu quá khứ, hành động có trách nhiệm trong hiện tại và chuẩn bị tốt hơn cho tương lai. Lòng tự hào cần được nuôi dưỡng bằng tri thức; truyền thống cần được kế thừa bằng sự hiểu biết; và sự sáng tạo cần được phân biệt với việc gán những kết luận hiện đại cho người xưa.
Một dân tộc không cần chứng minh rằng mình luôn đúng mới có thể trân trọng chính mình. Điều cần thiết hơn là có đủ tự tin để tìm hiểu sự thật, đủ khiêm tốn để sửa lại những nhận định sai và đủ bản lĩnh để giữ gìn những giá trị thực sự đáng quý.
Câu hỏi cuối cùng của chương là: chúng ta muốn truyền lại cho thế hệ sau một căn tính chỉ có thể được bảo vệ bằng sự đồng thuận, hay một căn tính đủ vững vàng để được nghiên cứu, chất vấn và phát triển?
Câu trả lời không chỉ quyết định cách đọc Kim Định. Nó còn góp phần quyết định cách một cộng đồng đối diện với lịch sử của mình và chuẩn bị cho tương lai.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo định hướng
Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970. Cần đối chiếu văn bản gốc đối với từng luận điểm về Việt lý và nguồn gốc văn hóa.
Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho. Cần xác minh ấn bản và kiểm tra những luận điểm liên quan trực tiếp đến Việt Nho.
Kim Định, Cửa Khổng. Cần xác minh ấn bản trước khi sử dụng làm căn cứ cho nhận định cụ thể.
Các công trình sử học, khảo cổ học, ngôn ngữ học và nghiên cứu văn hóa Đông Á có liên quan đến từng khẳng định cụ thể về nguồn gốc và sự giao lưu văn hóa. Cần lựa chọn theo từng vấn đề, không sử dụng một nguồn tổng quát để xác nhận toàn bộ hệ thống giả thuyết.
Các nghiên cứu về ký ức tập thể, bản sắc văn hóa và chủ nghĩa dân tộc có thể được sử dụng làm khung đối chiếu hiện đại, nhưng cần phân biệt rõ với hệ khái niệm của Kim Định.


9:27 AM
Hoàng Phong Nhã