ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH
Việt Nho – An Vi – Nhân Chủ và câu hỏi về căn tính Việt
CHƯƠNG XII
NGUYÊN NHO VÀ VẤN ĐỀ NGUỒN GỐC
Trở về tư tưởng ban đầu hay kiến tạo một cách đọc mới về Nho học?
1. Luận đề trung tâm: muốn trở về Nguyên Nho, trước hết phải xác định cái gì là nguyên thủy
Trong công trình của Kim Định, khái niệm Nguyên Nho gắn với nỗ lực tìm lại một lớp tư tưởng Nho học trước những biến đổi về sau. Ông muốn đi sâu hơn những hệ thống chú giải đã định hình qua lịch sử để nhận diện phần cốt lõi mà ông cho là gần với truyền thống Việt Nho.
Đây là một hướng đặt vấn đề có ý nghĩa: một học thuyết lâu đời có thể đã trải qua nhiều lần diễn giải, và việc hiểu nó không thể chỉ dựa vào những cách đọc được hình thành ở các thời đại muộn hơn.
Tuy nhiên, luận đề trung tâm của chương này là: Nguyên Nho chỉ có thể trở thành một đối tượng nghiên cứu lịch sử khi ta xác định được lớp văn bản, niên đại và nội dung cần phục dựng; còn khi Nguyên Nho được dùng để chỉ một tinh thần triết học vượt lên trên các lớp văn bản, nó phải được đánh giá thêm như một cách diễn giải triết học.
Hai mục tiêu này có thể bổ trợ nhau, nhưng không thể thay thế cho nhau.
Nếu muốn xác định tư tưởng nào thực sự thuộc giai đoạn sớm của Nho học, cần nghiên cứu văn bản, lịch sử truyền bản và bối cảnh hình thành. Nếu muốn đề xuất một cách đọc mới về tinh thần Nho học, cần chứng minh rằng cách đọc ấy có sức giải thích, nhất quán và hữu ích đối với những vấn đề triết học đang được đặt ra.
Từ sự phân biệt đó, có thể đối thoại với Kim Định mà không phủ nhận khát vọng tìm về nguồn cội, đồng thời cũng không mặc nhiên xem cách phục dựng của ông là bức tranh lịch sử đã được xác lập.
2. Quan điểm của Kim Định: tìm lại lớp tư tưởng phía sau kinh điển
Kim Định không xem kinh điển Nho gia chỉ là những văn bản cần giải thích theo nghĩa chữ. Ông muốn tìm một cấu trúc tư tưởng sâu hơn, gắn với quan niệm về con người, cộng đồng và trật tự sống.
Trong hướng nghiên cứu ấy, những cách giải thích xuất hiện ở các thời đại sau có thể đã làm thay đổi hoặc che khuất một lớp tư tưởng cổ hơn. Vì vậy, muốn hiểu Nho học, không nên chỉ dựa vào những hệ thống chú giải đã trở thành chính thống, mà cần tìm lại nguồn và gốc của truyền thống.
Khát vọng ấy liên hệ trực tiếp với dự án Việt Nho của ông. Nếu có thể xác định một lớp Nho học nguyên thủy gắn với văn hóa Việt cổ, Việt Nho sẽ không còn chỉ là một cách tiếp nhận Nho học tại Việt Nam, mà trở thành một giả thuyết về vai trò của người Việt trong quá trình hình thành truyền thống tư tưởng Đông Á.
Tuy nhiên, trong công trình của Kim Định, cần phân biệt việc ông muốn phục hồi một lớp tư tưởng cổ với việc ông diễn giải lớp tư tưởng ấy theo một hệ thống triết học riêng. Hai việc có liên hệ, nhưng không nhất thiết trùng nhau.
Một cách đọc có thể gợi mở những ý nghĩa triết học đáng suy nghĩ mà chưa chứng minh được rằng đó chính là ý nghĩa ban đầu của văn bản. Ngược lại, một nghiên cứu lịch sử có thể xác định được niên đại và quá trình hình thành của văn bản mà không nhất thiết chấp nhận toàn bộ cách diễn giải triết học của Kim Định.
3. Phân tích lịch sử: Nho học ban đầu không phải một cuốn sách duy nhất
Muốn xác định Nguyên Nho, trước hết cần nhận diện một thực tế: những tư tưởng được quy về Nho học cổ đại không được truyền lại qua một văn bản duy nhất, hoàn chỉnh và bất biến.
Các kinh điển Nho gia có lịch sử hình thành, biên tập, truyền bản và chú giải phức tạp. Những văn bản được gắn với Khổng Tử, các môn đệ và những nhà tư tưởng về sau không nhất thiết được viết cùng thời điểm, cũng không nhất thiết phản ánh một hệ thống hoàn toàn thống nhất.
Luận Ngữ là tập hợp những lời dạy và câu chuyện gắn với Khổng Tử cùng các môn đệ, được truyền lại qua nhiều lớp văn bản. Mạnh Tử thể hiện sự phát triển tư tưởng của Mạnh Tử và trường phái của ông. Tuân Tử trình bày một hệ thống lập luận có những điểm khác biệt đáng kể so với Mạnh Tử. Những văn bản thuộc hệ thống kinh điển khác cũng có lịch sử riêng, cần được khảo cứu theo từng trường hợp.
Vì vậy, “Nguyên Nho” có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau:
- Những tư tưởng có khả năng truy nguyên về thời Khổng Tử hoặc các thế hệ gần ông.
- Những quan niệm thuộc giai đoạn đầu của sự hình thành truyền thống Nho học.
- Một lớp ý nghĩa được cho là đã có trước các hệ thống chú giải và diễn giải về sau.
- Một mô hình triết học mà người nghiên cứu xây dựng để khái quát tinh thần được xem là cốt lõi của Nho học.
Ba nghĩa đầu chủ yếu liên quan đến lịch sử văn bản và tư tưởng; nghĩa thứ tư thuộc về hoạt động kiến tạo triết học.
Sự khác biệt này rất quan trọng. Nếu không xác định đang sử dụng nghĩa nào, người nghiên cứu có thể lấy một cách khái quát triết học làm bằng chứng cho một nhận định lịch sử, hoặc ngược lại, dùng một kết luận lịch sử để bảo đảm cho toàn bộ hệ thống triết học.
4. Có thể phục dựng tư tưởng ban đầu bằng cách nào?
Không có phương pháp đơn giản nào cho phép đọc một văn bản cổ và lập tức xác định toàn bộ ý nghĩa ban đầu của nó. Việc phục dựng cần kết hợp nhiều hướng nghiên cứu.
Trước hết là nghiên cứu văn bản: so sánh các bản truyền lại, nhận diện dị bản, xem xét cấu trúc và những dấu hiệu cho thấy văn bản có thể đã trải qua quá trình biên tập.
Tiếp theo là nghiên cứu lịch sử: đặt văn bản trong hoàn cảnh chính trị, xã hội và trí thức của thời kỳ hình thành. Một câu nói về lễ, quyền lực hay đạo đức có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy vào vấn đề mà tác giả đang đối diện.
Thứ ba là nghiên cứu lịch sử khái niệm: xác định một thuật ngữ được dùng như thế nào trong các văn bản khác nhau, nó có thay đổi ý nghĩa qua thời gian hay không, và cách hiểu nào xuất hiện sớm hơn.
Cuối cùng là so sánh các cách giải thích. Nếu một cách đọc được cho là phản ánh ý nghĩa ban đầu, cần xem nó có giải thích văn bản tốt hơn những cách đọc cạnh tranh hay không.
Những phương pháp này không bảo đảm rằng mọi vấn đề đều có thể giải quyết dứt khoát. Đối với một số văn bản cổ, nguồn tư liệu còn thiếu và quá trình truyền bản quá phức tạp khiến kết luận chỉ có thể đạt đến mức xác suất hoặc giả thuyết có căn cứ.
Dù vậy, chính quá trình nghiên cứu ấy giúp phân biệt một sự phục dựng có cơ sở với một cách diễn giải chủ yếu dựa trên trực giác.
5. Nguyên Nho và giả thuyết Việt Nho: hai vấn đề liên quan nhưng không đồng nhất
Trong hệ thống tư tưởng Kim Định, việc tìm về Nguyên Nho có liên hệ với giả thuyết Việt Nho. Nếu lớp tư tưởng nguyên thủy của Nho học thực sự có quan hệ với văn hóa Việt cổ, điều đó sẽ có ý nghĩa lớn đối với cách nhìn về lịch sử tư tưởng Đông Á.
Nhưng để đánh giá mối liên hệ ấy, cần tách hai câu hỏi.
Câu hỏi thứ nhất: những tư tưởng nào có thể được xác định là thuộc giai đoạn sớm của Nho học?
Câu hỏi thứ hai: những tư tưởng đó có nguồn gốc từ một cộng đồng Việt cổ hay không?
Câu hỏi thứ nhất cần được giải quyết qua lịch sử văn bản, lịch sử tư tưởng và các chứng cứ liên quan. Câu hỏi thứ hai đòi hỏi thêm những bằng chứng về địa bàn hình thành, cộng đồng sáng tạo, quan hệ giao lưu và quá trình truyền bá.
Ngay cả khi xác định được một tư tưởng xuất hiện trong giai đoạn sớm của Nho học, vẫn chưa thể từ đó kết luận rằng nó có nguồn gốc Việt. Cũng không thể chỉ vì một tư tưởng có điểm tương đồng với phong tục hoặc biểu tượng được tìm thấy ở Việt Nam mà xác định nó là sản phẩm của người Việt cổ.
Ngược lại, nếu chưa thể xác lập nguồn gốc Việt cổ, vẫn có thể nghiên cứu giá trị triết học của tư tưởng ấy và cách người Việt tiếp nhận nó về sau.
Việc phân biệt này giúp bảo vệ cả hai hướng nghiên cứu: lịch sử nguồn gốc được đánh giá bằng chứng cứ lịch sử; giá trị triết học được đánh giá bằng lập luận và sức giải thích.
6. Khi tìm về nguồn gốc, người nghiên cứu có thể nhìn thấy điều mình mong muốn
Một khó khăn thường gặp trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng là khuynh hướng đọc quá khứ qua những câu hỏi của hiện tại.
Một nhà nghiên cứu quan tâm đến dân chủ có thể chú ý đến những câu trong kinh điển đề cao trách nhiệm của người cầm quyền. Một người quan tâm đến trật tự có thể nhấn mạnh những đoạn nói về lễ và thứ bậc. Một người tìm kiếm căn tính dân tộc có thể chú ý đến những biểu tượng được xem là gần gũi với văn hóa của cộng đồng mình.
Những lựa chọn ấy không tự động làm cho nghiên cứu sai. Mọi công trình đều có câu hỏi xuất phát và góc nhìn nhất định. Vấn đề xuất hiện khi người nghiên cứu chỉ chọn những chứng cứ phù hợp với kết luận mong muốn, đồng thời bỏ qua những dữ kiện gây khó khăn cho cách giải thích của mình.
Đối với việc nghiên cứu Kim Định, cần đặt câu hỏi: khi ông đọc một truyền thuyết, biểu tượng hoặc đoạn kinh điển như dấu vết của Việt Nho, liệu có những cách giải thích khác cũng phù hợp với chứng cứ ấy hay không? Nếu có, điều gì giúp phân biệt các cách giải thích đó?
Một phương pháp nghiên cứu tốt không chỉ tìm những bằng chứng ủng hộ giả thuyết, mà còn chủ động tìm những trường hợp có thể làm giả thuyết suy yếu.
Đây không phải yêu cầu phải loại bỏ trực giác triết học. Trực giác có thể mở ra một hướng nghiên cứu mới. Nhưng để trở thành kết luận đáng tin cậy, nó cần được đối chiếu với văn bản, chứng cứ và những lời giải thích cạnh tranh.
7. Phục dựng quá khứ hay kiến tạo một triết học mới?
Đây là điểm có thể giúp người đọc đánh giá công bằng nhất đối với Kim Định.
Giả sử một cách diễn giải của ông về kinh điển Nho gia không thể được xác nhận là ý nghĩa nguyên thủy của văn bản. Điều đó có đồng nghĩa với việc cách diễn giải ấy hoàn toàn vô giá trị?
Không nhất thiết.
Một triết gia có thể đọc lại văn bản cổ và phát triển những ý tưởng mới từ đó. Cách đọc ấy có thể vượt ra ngoài ý nghĩa mà tác giả ban đầu muốn truyền đạt, nhưng vẫn có giá trị nếu nó đưa ra những lập luận chặt chẽ và mở ra cách hiểu mới về con người, đạo đức hoặc xã hội.
Điều cần làm là gọi đúng tên công việc.
Nếu Kim Định đang phục dựng lịch sử tư tưởng, câu hỏi là: cách giải thích của ông có phù hợp với chứng cứ lịch sử không?
Nếu Kim Định đang kiến tạo triết học từ kinh điển, câu hỏi là: những khái niệm ông đề xuất có nhất quán không, các lập luận có thuyết phục không, và chúng giải quyết được vấn đề gì?
Một công trình có thể vừa làm hai việc, nhưng không nên dùng thành tựu ở lĩnh vực này để mặc nhiên bảo đảm cho lĩnh vực kia.
Cách phân biệt ấy cũng mở ra một hướng đọc tích cực hơn. Thay vì chỉ hỏi Kim Định có đúng khi nói về nguồn gốc cổ đại hay không, người đọc còn có thể hỏi: những khái niệm của ông giúp chúng ta hiểu thêm điều gì về con người Việt Nam, về quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, về đạo đức và quyền lực, về khả năng xây dựng một nền văn hóa tự chủ?
Những câu hỏi này cần được trả lời bằng phân tích cụ thể từng khái niệm, chứ không bằng sự tán thành hoặc bác bỏ toàn bộ tác giả.
8. Đối thoại với Kim Định từ góc nhìn Hưng Quốc Học
Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, khát vọng tìm về Nguyên Nho có thể được xem như một nỗ lực tìm nền tảng tư tưởng cho đời sống hiện đại. Nhưng một nền tảng có ích không nhất thiết phải được chứng minh là một hệ thống hoàn chỉnh đã tồn tại từ thời cổ đại.
Điều quan trọng hơn là những giá trị được phục hồi hoặc kiến tạo có giúp con người sống tự chủ, có trách nhiệm và có khả năng phán đoán hay không.
Nếu một cách diễn giải cổ điển đề cao trách nhiệm của người cầm quyền, cần hỏi trách nhiệm ấy có thể được chuyển thành những nguyên tắc quản trị cụ thể nào. Nếu nó đề cao sự hài hòa, cần hỏi hài hòa được xây dựng bằng sự tôn trọng khác biệt hay bằng việc buộc người yếu phải im lặng. Nếu nó đề cao cộng đồng, cần hỏi quyền lợi và phẩm giá của từng cá nhân được bảo vệ ra sao.
Đó là cách đưa triết học từ lời khẳng định về truyền thống vào việc giải quyết những vấn đề của xã hội.
Hưng Quốc Học không cần quyết định trước rằng một tư tưởng thuộc về Việt Nho hay Hán Nho mới có thể đánh giá nó. Một tư tưởng có giá trị cần được tiếp nhận vì lý do có thể trình bày và bảo vệ bằng lập luận, không chỉ vì nhãn gọi hoặc câu chuyện nguồn gốc.
Một dân tộc mạnh là dân tộc có khả năng học hỏi từ quá khứ mà không bị quá khứ trói buộc; có thể trân trọng truyền thống nhưng vẫn sẵn sàng điều chỉnh những điều không còn phù hợp; có thể tiếp nhận tư tưởng từ bên ngoài mà không từ bỏ quyền sáng tạo của mình.
9. Kết luận: trở về nguồn không có nghĩa là quay về một quá khứ bất biến
Khái niệm Nguyên Nho của Kim Định đặt ra một câu hỏi quan trọng về việc phục dựng những lớp tư tưởng ban đầu trong lịch sử Nho học. Nhưng để trả lời câu hỏi ấy, cần xác định rõ đối tượng nghiên cứu, phân biệt các lớp văn bản và xem xét những chứng cứ có thể kiểm tra.
Khi Nguyên Nho được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử, nó cần được nghiên cứu bằng phương pháp lịch sử và văn bản học. Khi được dùng để chỉ một tinh thần triết học, nó cần được đánh giá bằng tính nhất quán và sức giải thích của các khái niệm. Khi được liên hệ với giả thuyết Việt Nho, vấn đề nguồn gốc cần được khảo sát riêng.
Ba hướng nghiên cứu này có thể bổ trợ cho nhau, nhưng không thể nhập thành một kết luận duy nhất.
Điều đáng giữ lại từ Kim Định là khát vọng vượt qua những cách giải thích đã trở thành khuôn mẫu để tìm lại câu hỏi nền tảng của truyền thống. Điều cần tiếp tục là xác định đâu là kết quả nghiên cứu lịch sử, đâu là giả thuyết và đâu là sáng tạo triết học của người hiện đại.
Trở về nguồn không nhất thiết là trở về một quá khứ nguyên vẹn. Đôi khi, đó là quá trình đọc lại quá khứ bằng những câu hỏi mới để hiểu rõ hơn hiện tại và lựa chọn tương lai.
Chương tiếp theo sẽ đi vào một câu hỏi rộng hơn: người Việt có một nền triết học riêng hay không? Câu hỏi ấy cần được trả lời bằng tiêu chí nhận diện triết học, bằng việc khảo sát các truyền thống tư tưởng Việt Nam và bằng khả năng phân biệt giữa triết lý dân gian, tư tưởng đạo đức, triết học có hệ thống và những công trình kiến tạo triết học hiện đại.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tác phẩm của Kim Định
- Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên, An Tiêm, Sài Gòn, 1970. Thông tin thư mục và mục lục: iDeus.
- Kim Định, Cửa Khổng. Cần đối chiếu đúng ấn bản và số trang khi trích dẫn.
- Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho. Cần xác định ấn bản sử dụng trước khi trích dẫn các luận điểm cụ thể.
Tài liệu nghiên cứu đối chiếu
- Viện Triết học, “Một số vấn đề trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam”. Bài nghiên cứu bàn về những vấn đề phương pháp luận trong khảo cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam, trong đó có đề cập đến cách tiếp cận của Kim Định. Đọc bài nghiên cứu.


7:07 AM
Hoàng Phong Nhã