Tuesday, October 6, 2026

CHƯƠNG XEN KẼ -ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - 14 TRIỆU NGƯỜI VÀ MỘT ĐẾ QUỐC VIỄN CHINH

CHƯƠNG XEN KẼ

DÂN SỐ KHÔNG TỰ ĐỘNG TRỞ THÀNH SỨC MẠNH

Vì sao một quốc gia đông dân vẫn có thể mất chủ quyền trước một lực lượng viễn chinh nhỏ hơn rất nhiều?

Có một cách kể rất dễ gây ấn tượng về cuộc đối đầu giữa Việt Nam và Pháp trong thế kỷ XIX:

Một bên là một quốc gia đông dân, có lãnh thổ rộng, có triều đình, có quân đội và có truyền thống tổ chức nhà nước.

Một bên là một lực lượng viễn chinh từ một nước ở rất xa, với số quân ban đầu nhỏ hơn dân số Việt Nam rất nhiều.

Vậy tại sao bên đông người hơn lại thất bại?

Câu hỏi ấy có vẻ đơn giản nhưng thực ra đặt sai vấn đề.

Chiến tranh không phải là phép cộng:

Dân số A > Dân số B → A thắng B.

Một quốc gia có hàng triệu dân không có nghĩa là có hàng triệu người có thể được huy động, trang bị, huấn luyện và đưa đến đúng nơi, đúng lúc.

Ngược lại, một lực lượng viễn chinh nhỏ không nhất thiết chỉ có số người đang đứng trên chiến trường.

Phía sau nó có nhà nước, tài chính, công nghiệp, hạm đội, hệ thống vận tải, vũ khí, kỹ thuật, thông tin, kinh nghiệm quân sự và khả năng bổ sung lực lượng từ bên ngoài.

Vì vậy, vấn đề thực sự không phải là:

Ai có nhiều người hơn?

Mà là:

Ai có khả năng biến nguồn lực của mình thành sức mạnh có tổ chức, đúng lúc và đúng nơi?

Đây là một câu hỏi quan trọng đối với Hưng Quốc học.


1. Không phải “200 quân đánh thắng 14 triệu dân”

Con số “200 quân” và “14 triệu dân” có thể tạo ra một nghịch lý rất mạnh về mặt diễn đạt.

Nhưng nếu đưa thẳng vào bản thảo như một sự kiện lịch sử thì sẽ rất dễ gây hiểu sai.

Không có một thời điểm đơn nhất nào có thể giản lược toàn bộ quá trình Pháp chinh phục Việt Nam thành:

200 người Pháp đối đầu với 14 triệu người Việt Nam.

Cuộc chiến bắt đầu, mở rộng và biến đổi qua nhiều giai đoạn.

Quy mô lực lượng Pháp thay đổi.

Quy mô quân đội Nguyễn cũng thay đổi.

Lực lượng bản địa tham gia vào các phía cũng thay đổi.

Không gian chiến tranh thay đổi.

Mục tiêu của Pháp cũng thay đổi từ hoạt động viễn chinh ban đầu sang chiếm đóng, bình định và xây dựng cơ chế cai trị thuộc địa.

Do đó, con số “200 – 14 triệu” chỉ nên được sử dụng như một nghịch lý để mở câu hỏi, chứ không phải như một phép tính lịch sử.

Câu hỏi chính xác hơn là:

Làm thế nào một lực lượng viễn chinh nhỏ hơn rất nhiều về dân số chính quốc có thể tạo được ưu thế quân sự tại một số địa bàn, xây dựng bàn đạp, mở rộng quyền kiểm soát, buộc triều đình nhượng bộ từng bước và cuối cùng thiết lập được quyền lực thuộc địa?

Câu hỏi này đưa chúng ta ra khỏi cách giải thích đơn giản:

Pháp mạnh – Việt Nam yếu.

Bởi “mạnh” và “yếu” phải được phân tích thành những năng lực cụ thể.


2. Dân số là tiềm năng, không phải sức mạnh

Một quốc gia đông dân có một lợi thế rất lớn.

Nhưng lợi thế ấy mới chỉ là tiềm năng.

Dân số phải đi qua nhiều tầng chuyển hóa:

Dân số → nhân lực → nguồn lực → thuế khóa → lương thực → sản xuất → vũ khí → hậu cần → thông tin → tổ chức → chỉ huy → chiến lược → sức bền quốc gia.

Nếu một mắt xích yếu, toàn bộ chuỗi có thể bị hạn chế.

Một triệu người không thể đồng thời trở thành một triệu binh sĩ.

Một trăm nghìn binh sĩ cũng không tự động trở thành một lực lượng có khả năng chiến đấu hiệu quả.

Một quân đội đông người nhưng thiếu đạn, thiếu lương, thiếu sĩ quan, thiếu thông tin, thiếu vận tải hoặc thiếu khả năng phối hợp có thể yếu hơn một lực lượng nhỏ hơn nhưng được tổ chức tốt.

Đây là lý do phải phân biệt:

Dân số ≠ quân số.

Quân số ≠ sức chiến đấu.

Sức chiến đấu ≠ năng lực chiến tranh.

Năng lực chiến tranh ≠ năng lực bảo vệ chủ quyền.

Bốn đẳng thức phủ định này là một trong những điểm quan trọng nhất của chương.


3. Tầng thứ nhất: Dân số

Dân số cung cấp:

  • người lính;
  • người sản xuất lương thực;
  • người đóng thuế;
  • thợ thủ công;
  • người vận chuyển;
  • người cung cấp thông tin;
  • nhân lực hành chính;
  • nguồn bổ sung cho quân đội.

Nhưng để biến dân số thành những nguồn lực ấy, cần có thể chế huy động.

Nhà nước phải biết dân ở đâu.

Biết ai có thể huy động, rồi bằng phương thức nào,  lấy lương thực từ đâu,  lấy tiền từ đâu,  đưa quân đến đâu và  duy trì quân đội trong bao lâu.

Nói cách khác:

Dân số chỉ trở thành sức mạnh quốc gia khi nhà nước và xã hội có khả năng tổ chức nó.

Đây là điểm cần nối trực tiếp với Chương III về năng lực nhà nước của triều Nguyễn.


4. Tầng thứ hai: Nhà nước

Triều Nguyễn không phải một nhà nước không có khả năng huy động.

Triều đình có:

  • bộ máy hành chính;
  • thuế khóa;
  • hộ tịch;
  • quân dịch;
  • kho tàng;
  • hệ thống quan lại;
  • cơ chế điều động quân đội;
  • các phương thức huy động lương thực và nhân lực.

Các nghiên cứu về quân đội Nguyễn cũng cho thấy quy mô lực lượng không thể mô tả bằng hình ảnh một triều đình chỉ có vài nghìn binh sĩ.

Một nghiên cứu dựa trên sử liệu Nguyễn ghi nhận lực lượng biền binh do triều đình quản lý năm 1881 ở mức hơn 16.600 người; một số nguồn khác cho con số quân đội chính quy lớn hơn đáng kể vào những năm sau đó.

Những con số này khác nhau vì cách tính, thời điểm và phạm vi thống kê không giống nhau.

Nhưng điểm quan trọng không nằm ở việc chọn một con số duy nhất.

Điểm quan trọng là:

Không thể giải thích thất bại của triều Nguyễn bằng luận điểm “Việt Nam không có quân đội”.

Vấn đề phải chuyển sang câu hỏi khác:

Nhà nước Nguyễn có khả năng biến quân đội, dân số và tài nguyên thành một năng lực chiến tranh hiệu quả đến đâu?

Đây chính là nơi xuất hiện sự khác biệt giữa:

năng lực kiểm soát và năng lực thích ứng.

Một nhà nước có thể quản lý xã hội khá chặt nhưng vẫn gặp khó khăn khi phải đối phó với một kiểu chiến tranh và một môi trường quốc tế mà các thiết chế cũ chưa được thiết kế để xử lý.


5. Tầng thứ ba: Công nghệ

Có một cách giải thích khác cũng quá đơn giản:

“Pháp có súng tốt hơn nên Việt Nam thua.”

Điều đó đúng một phần nhưng không đủ.

Triều Nguyễn không hoàn toàn xa lạ với kỹ thuật quân sự phương Tây.

Từ cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, triều Nguyễn đã tiếp nhận, sử dụng và điều chỉnh một số kỹ thuật, vũ khí và phương thức quân sự phương Tây.

Vấn đề nằm ở chỗ:

biết sử dụng một số công nghệ không đồng nghĩa với xây dựng được một hệ thống công nghệ.

Một khẩu súng hiện đại không tạo nên một quân đội hiện đại.

Một khẩu pháo không tạo nên một nền công nghiệp quốc phòng.

Một con tàu không tạo nên một hải quân hiện đại.

Đằng sau một hệ thống quân sự hiệu quả phải có:

vũ khí + đạn dược + sản xuất + bảo trì + huấn luyện + sĩ quan + tổ chức + hậu cần + thông tin + học thuyết + tài chính.

Đó là khoảng cách giữa:

mua hoặc tiếp nhận công nghệ

và

làm chủ năng lực công nghệ.


6. Tầng thứ tư: Công nghiệp và tài chính

Đây là nơi sự khác biệt giữa các nền kinh tế có thể trở thành sự khác biệt trên chiến trường.

Chiến tranh cần tiền.

Nhưng tiền chưa đủ.

Tiền phải chuyển thành:

  • vũ khí;
  • đạn dược;
  • tàu chiến;
  • pháo;
  • lương thực;
  • quân phục;
  • vận tải;
  • kho tàng;
  • sửa chữa;
  • thông tin;
  • đào tạo.

Một nền kinh tế có năng lực sản xuất cao có thể hỗ trợ một người lính bằng một mạng lưới vật chất rộng lớn.

Một nền kinh tế nông nghiệp có thể có dân số lớn nhưng vẫn gặp giới hạn khi phải duy trì một cuộc chiến kéo dài với một đối thủ có nền sản xuất và tài chính chiến tranh phát triển hơn.

Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là:

“Ai có nhiều quân hơn?”

Mà phải là:

“Mỗi người lính được một nền kinh tế hậu thuẫn bằng bao nhiêu năng lực vật chất?”

Đây là sự khác biệt giữa quân số và năng lực chiến tranh.


7. Tầng thứ năm: Không gian và thời gian

Đây là một nghịch lý chiến lược rất quan trọng.

Việt Nam có lãnh thổ dài.

Dân cư phân bố không đồng đều.

Giao thông thế kỷ XIX chậm.

Vận chuyển lương thực và quân đội trên những khoảng cách lớn rất khó khăn.

Trong khi đó, lực lượng viễn chinh có thể lựa chọn một điểm để tập trung sức mạnh.

Họ không cần mạnh hơn Việt Nam ở mọi nơi.

Họ chỉ cần đủ mạnh tại:

địa điểm quan trọng + thời điểm quan trọng + mục tiêu quan trọng.

Đó là nguyên lý:

Ưu thế cục bộ có thể quan trọng hơn ưu thế tổng thể.

Một quốc gia có hàng triệu dân nhưng nếu không thể tập trung lực lượng đúng nơi, đúng lúc thì ưu thế dân số không chuyển thành ưu thế chiến trường.

Ngược lại, một lực lượng nhỏ hơn có thể tạo ra ưu thế cục bộ bằng cách tập trung lực lượng, sử dụng hỏa lực, cơ động bằng đường biển và lựa chọn mục tiêu chiến lược.

Chiến tranh không diễn ra trên toàn bộ dân số.

Nó diễn ra tại những địa điểm mà hai bên thực sự có thể đưa sức mạnh đến.


8. Tầng thứ sáu: Thông tin và chỉ huy

Đây là tầng thường bị bỏ quên.

Một đội quân muốn chiến đấu phải biết:

  • đối phương ở đâu;
  • lực lượng bao nhiêu;
  • mục tiêu là gì;
  • địa hình thế nào;
  • lương thực ở đâu;
  • đường vận chuyển nào có thể sử dụng;
  • khi nào phải đánh;
  • khi nào phải rút;
  • ai có quyền quyết định.

Một quốc gia có thể có hàng chục nghìn quân nhưng nếu thông tin chậm, mệnh lệnh chậm, phối hợp yếu thì quân số không phát huy đầy đủ.

Ngược lại, một lực lượng nhỏ nhưng có khả năng trinh sát, liên lạc, cơ động và chỉ huy tốt có thể tạo ưu thế vượt quá quy mô thực tế.

Vì thế:

Thông tin là một bộ phận của sức mạnh quân sự.

Và rộng hơn:

Khả năng xử lý thông tin là một bộ phận của năng lực quốc gia.

Điều này nối trực tiếp với trục lý luận đã đặt ra từ Chương IV:

Thông tin → Nhận thức → Quyết định → Thực thi → Kết quả.

Có thông tin không có nghĩa là có năng lực xử lý thông tin.

Có người tài không có nghĩa là có cơ chế sử dụng người tài.

Có cảnh báo không có nghĩa là nhà nước có khả năng biến cảnh báo thành chiến lược.


9. Tầng thứ bảy: Chính trị và sự thống nhất

Đây có thể là tầng quan trọng nhất.

Một quốc gia chống xâm lược phải trả lời:

Ai quyết định?

Quyết định bằng cách nào?

Quân đội nghe ai?

Địa phương phối hợp với trung ương ra sao?

Người dân tham gia chiến tranh bằng cơ chế nào?

Khi triều đình bất đồng thì quyết định cuối cùng được hình thành thế nào?

Khi một chính sách thất bại, nhà nước có khả năng sửa chính sách không?

Nghiên cứu về triều Nguyễn trong giai đoạn 1858–1884 cho thấy nội bộ triều đình không phải một khối bất biến. Quá trình từ chống Pháp ban đầu đến những bất đồng, phân hóa và hình thành các xu hướng khác nhau cần được nghiên cứu như một quá trình chính trị chứ không thể giản lược thành “triều đình đầu hàng” hoặc “triều đình chống Pháp”.

Vì vậy, câu hỏi:

“Nhân dân có chống Pháp hay không?”

vẫn chưa đủ.

Câu hỏi sâu hơn là:

Nhà nước có biến được sức chống xâm lược của xã hội thành một chiến lược quốc gia thống nhất hay không?

Đây là vấn đề về năng lực phối hợp quốc gia.


10. Không nên nhìn cuộc chiến như một trận đánh duy nhất

Pháp không “đánh Việt Nam” trong một ngày.

Quá trình ấy kéo dài qua nhiều giai đoạn.

Từ tiếp xúc ngoại giao.

Đến xung đột.

Từ xung đột đến tấn công quân sự.

Từ chiếm một địa điểm đến mở rộng lãnh thổ.

Từ thắng lợi quân sự đến hiệp ước.

Từ hiệp ước đến cơ chế kiểm soát.

Từ kiểm soát đến hành chính thuộc địa.

Từ hành chính đến bình định.

Và từ đó hình thành một hệ thống cai trị lâu dài.

Do đó, chủ quyền cũng không nhất thiết mất trong một khoảnh khắc.

Nó có thể bị suy giảm từng phần:

quân sự → ngoại giao → lãnh thổ → tài chính → hành chính → quyền quyết định.

Đến một lúc nào đó, nhà nước vẫn còn tồn tại về hình thức nhưng không còn toàn quyền quyết định tương lai của mình.

Đó mới là điều cần gọi là:

mất năng lực tự quyết.


11. Pháp không chỉ dùng người Pháp để cai trị người Việt

Đây là một điểm rất quan trọng để hiểu bản chất của chế độ thuộc địa.

Một đế quốc không cần đưa toàn bộ dân số chính quốc sang thuộc địa.

Sau khi thiết lập quyền lực, họ có thể sử dụng:

  • bộ máy hành chính;
  • tầng lớp trung gian;
  • nhân lực bản địa;
  • lực lượng quân sự bản địa;
  • mạng lưới kinh tế;
  • các thiết chế địa phương;
  • những nhóm hợp tác vì nhiều lý do khác nhau.

Trong quá trình bình định Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX, tỷ lệ lính Việt Nam trong lực lượng đồn trú Pháp tăng đáng kể theo thời gian. Điều này cho thấy một quy luật quan trọng:

Khi quyền lực bên ngoài đã thiết lập được thể chế kiểm soát, nó có thể huy động một phần nguồn lực của chính xã hội bị trị để duy trì quyền lực của mình.

Điều đó làm cho phép so sánh:

“vài trăm người Pháp – hàng triệu người Việt”

càng trở nên thiếu chính xác.

Bởi sau khi cán cân quyền lực thay đổi, vấn đề không còn là người Pháp đối đầu trực tiếp với toàn bộ người Việt.

Nó trở thành một hệ thống quyền lực mới, trong đó nguồn lực của xã hội thuộc địa có thể bị tái tổ chức để phục vụ chính quyền thuộc địa.


12. Một quốc gia có thể thua chiến tranh trước khi thua trận cuối cùng

Đây là một nhận xét cần được phân biệt với việc xác định một “ngày mất nước”.

Một quốc gia có thể vẫn còn quân đội nhưng mất dần khả năng tự chủ về:

  • quyết định chiến lược;
  • ngoại giao;
  • tài chính;
  • lãnh thổ;
  • quân sự;
  • thương mại;
  • hành chính.

Do đó, cần phân biệt:

thua một trận với thua một cuộc chiến và mất năng lực tự quyết.

Ba việc này không giống nhau.

Một trận đánh có thể thất bại nhưng quốc gia vẫn giữ được chủ quyền.

Một cuộc chiến có thể kéo dài nhưng chưa kết thúc bằng việc mất chủ quyền.

Ngược lại, một quốc gia có thể từng bước mất quyền tự quyết thông qua hàng loạt nhượng bộ và thất bại liên tiếp trước khi sự thay đổi được nhìn nhận như một thực tế hoàn chỉnh.

Đây là lý do nghiên cứu Tự Đức không thể chỉ nghiên cứu các trận đánh.

Phải nghiên cứu chuỗi quyết định.


13. Vậy trách nhiệm của Tự Đức nằm ở đâu?

Đây là chỗ cần đặc biệt tránh hai thái cực.

Một bên nói:

“Pháp quá mạnh nên Tự Đức không thể làm gì.”

Bên kia nói:

“Việt Nam đông dân nên chỉ cần Tự Đức quyết tâm là có thể đánh thắng.”

Cả hai đều quá đơn giản.

Một vị vua thế kỷ XIX không thể biến Việt Nam thành Pháp hay Anh chỉ bằng một sắc lệnh.

Nhưng một vị vua có thể quyết định:

  • ưu tiên nào;
  • cải cách nào;
  • dùng người nào;
  • tiếp nhận kiến thức nào;
  • xây dựng năng lực nào;
  • tổ chức quân đội ra sao;
  • cải tổ tài chính thế nào;
  • xử lý bất đồng trong triều đình ra sao;
  • thương lượng đến đâu;
  • nhượng bộ ở đâu;
  • kéo dài thời gian bằng cách nào;
  • và quan trọng nhất: làm gì để có thêm thời gian xây dựng sức mạnh?

Vì thế, trách nhiệm lịch sử không nhất thiết là:

“Tại sao Tự Đức không đánh thắng Pháp?”

Mà phải là:

“Tự Đức và triều đình đã sử dụng những nguồn lực họ có như thế nào trước một môi trường đang thay đổi?”

Đó là câu hỏi công bằng hơn.


14. Câu hỏi quan trọng hơn: nếu chưa thể mạnh bằng đối thủ thì phải làm gì?

Đây mới là điểm mà chương này cần nối với Nhật Bản và Xiêm.

Một quốc gia không nhất thiết phải trở thành cường quốc ngay lập tức.

Nhưng nếu biết mình đang yếu hơn, câu hỏi chiến lược là:

Làm thế nào để không mất quyền tự quyết trong thời gian mình chưa đủ mạnh?

Có thể có nhiều lựa chọn:

cải cách quân sự;

cải cách tài chính;

mở rộng giáo dục kỹ thuật;

phát triển công nghiệp;

đa dạng hóa quan hệ đối ngoại;

sử dụng ngoại giao để kéo dài thời gian;

tận dụng cạnh tranh giữa các cường quốc;

cải tổ bộ máy nhà nước;

tạo khả năng huy động xã hội;

và quan trọng nhất: biến thời gian thành năng lực.

Đây là một nguyên lý mà Hưng Quốc học cần đặc biệt quan tâm:

Khi chưa đủ mạnh để đối đầu trực diện, năng lực quốc gia còn thể hiện ở khả năng mua thời gian để trở nên mạnh hơn.

Thời gian không tự động tạo ra sức mạnh.

Nhưng một nhà nước có năng lực có thể biến thời gian thành:

kiến thức + nhân lực + công nghệ + vốn + thể chế + sức sản xuất.


15. Việt Nam – Nhật Bản – Xiêm: ba cách xử lý một thế giới đang thay đổi

Đây là lý do chương xen kẽ này cần đứng trước phần nghiên cứu về Nhật Bản và Xiêm.

Không nên đặt câu hỏi:

“Tại sao Việt Nam không giống Nhật Bản?”

Câu hỏi đó dễ biến thành một cuộc so sánh đơn giản và thiếu công bằng.

Ba quốc gia có:

  • lịch sử khác nhau;
  • cấu trúc chính trị khác nhau;
  • vị trí địa lý khác nhau;
  • quan hệ với các cường quốc khác nhau;
  • nguồn lực khác nhau;
  • truyền thống thể chế khác nhau.

Nhưng cả ba đều phải đối diện với một vấn đề chung:

Một thế giới mới đang xuất hiện với tốc độ nhanh hơn khả năng thích ứng của những thể chế cũ.

Việt Nam đối diện sức ép của Pháp.

Nhật Bản đối diện sức ép của các cường quốc phương Tây, đặc biệt sau khi Perry xuất hiện.

Xiêm đứng giữa áp lực của Anh và Pháp.

Kết quả khác nhau.

Nhưng điều đáng nghiên cứu không phải chỉ là:

ai thắng, ai thua.

Mà là:

Mỗi quốc gia đã biến thông tin về thế giới bên ngoài thành nhận thức, quyết định, cải cách và năng lực quốc gia như thế nào?

Đó chính là câu hỏi Hưng Quốc.


16. Một công thức cần thận trọng

Có thể mô hình hóa vấn đề bằng một chuỗi:

DÂN SỐ
→ NGUỒN LỰC
→ HUY ĐỘNG
→ TỔ CHỨC
→ CÔNG NGHỆ
→ HẬU CẦN
→ CHỈ HUY
→ CHIẾN LƯỢC
→ SỨC BỀN
→ TỰ QUYẾT.

Nhưng đây là mô hình phân tích, không phải một công thức khoa học có thể tính toán cơ học.

Một quốc gia có thể mạnh ở một mắt xích và yếu ở mắt xích khác.

Ví dụ:

  • đông dân nhưng tài chính yếu;
  • có quân đội nhưng công nghệ hạn chế;
  • có công nghệ nhưng không có công nghiệp;
  • có thông tin nhưng quyết định chậm;
  • có người tài nhưng cơ chế sử dụng yếu;
  • có tinh thần chống ngoại xâm nhưng thiếu cơ chế phối hợp;
  • có nhà nước mạnh về kiểm soát nhưng yếu về thích ứng.

Vì vậy, sức mạnh quốc gia không nên được đo bằng một con số duy nhất.


17. Đặt lại vấn đề

Nếu chỉ hỏi:

“Tại sao Việt Nam thua Pháp?”

chúng ta rất dễ đi đến một trong hai kết luận:

Pháp quá mạnh. hoặc Triều đình quá yếu.

Cả hai đều chưa đủ.

Câu hỏi tốt hơn là:

Những năng lực nào đã tạo ra ưu thế cho Pháp?

Những năng lực nào Nguyễn có nhưng chưa chuyển hóa được thành hiệu quả?

Những năng lực nào Nguyễn thiếu?

Những năng lực nào có thể xây dựng trong điều kiện thế kỷ XIX?

Những quyết định nào làm mất thời gian?

Những quyết định nào có thể mua thêm thời gian?

Những nguồn lực xã hội nào chưa được huy động?

Và khi quyền lực bên ngoài đã thiết lập được bàn đạp, tại sao nó có thể chuyển ưu thế quân sự ban đầu thành một hệ thống cai trị lâu dài?

Đây mới là toàn bộ bài toán.


18. Vấn nạn: Đông người nhưng không mạnh

Một xã hội có thể rất đông người nhưng vẫn yếu nếu người dân không được chuyển hóa thành năng lực quốc gia.

Có tài nguyên nhưng không có công nghệ.

Có người tài nhưng không có cơ chế dùng người.

Có dân số nhưng không có năng lực giáo dục.

Có quân đội nhưng không có hậu cần.

Có vũ khí nhưng không có công nghiệp.

Có thông tin nhưng không có cơ chế phản biện.

Có cảnh báo nhưng không có năng lực sửa sai.

Có lòng yêu nước nhưng không có cơ chế biến lòng yêu nước thành sức mạnh có tổ chức.

Đó là một trong những vấn nạn lớn nhất của mọi quốc gia.

Và nó không chỉ thuộc về thế kỷ XIX.


19. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức

Hưng Quốc:

Thưa Ngài, nếu Việt Nam đông dân hơn đối phương rất nhiều, tại sao Việt Nam vẫn mất chủ quyền?

Tự Đức:

Vì đối phương có súng mạnh hơn, tàu mạnh hơn và quân đội hiện đại hơn.

Hưng Quốc:

Đúng một phần.

Nhưng nếu chỉ có súng mạnh hơn thì chưa đủ.

Đằng sau khẩu súng là một nền công nghiệp.

Đằng sau con tàu là một nền kỹ thuật.

Đằng sau quân đội là tài chính.

Đằng sau tài chính là nền kinh tế.

Đằng sau nền kinh tế là thể chế.

Và đằng sau tất cả là khả năng tổ chức xã hội.

Tự Đức:

Nhưng một nước nông nghiệp như Việt Nam làm sao có thể lập tức trở thành một nước công nghiệp?

Hưng Quốc:

Không thể lập tức.

Nhưng câu hỏi không phải là có thể trở thành cường quốc trong một năm hay không.

Câu hỏi là:

Ngài có thể dùng mười năm, hai mươi năm trước mắt để xây dựng một nước mạnh hơn hiện tại hay không?

Nếu không thể thắng ngay, phải biết cách không để mình mất khả năng quyết định tương lai trước khi đủ mạnh.

Đó là chiến lược của một quốc gia yếu.


20. Quy luật vận hành

Từ trường hợp Việt Nam thế kỷ XIX, có thể rút ra một quy luật phân tích:

Dân số chỉ là tiềm năng. Sức mạnh quốc gia xuất hiện khi dân số, tài nguyên và tri thức được tổ chức thành năng lực có thể huy động, phối hợp, thích ứng và duy trì trong thời gian dài.

Và một quy luật thứ hai:

Trong cạnh tranh giữa các quốc gia, ưu thế tổng thể không nhất thiết quyết định kết quả nếu một bên có thể tập trung ưu thế cục bộ, duy trì hậu cần và chuyển thắng lợi quân sự thành quyền lực chính trị.

Và quy luật thứ ba:

Mất chủ quyền thường không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một quá trình suy giảm năng lực tự quyết.


21. Bài học Hưng Quốc

Hưng Quốc học không nên hỏi một dân tộc:

“Anh có bao nhiêu người?”

Mà phải hỏi:

“Anh biến số người ấy thành năng lực gì?”

Không nên hỏi:

“Anh có bao nhiêu tài nguyên?”

Mà phải hỏi:

“Anh có khả năng biến tài nguyên thành sức sản xuất đến đâu?”

Không nên hỏi:

“Anh có bao nhiêu người tài?”

Mà phải hỏi:

“Anh có thể phát hiện, sử dụng, bảo vệ và kết nối người tài thành năng lực quốc gia hay không?”

Không nên hỏi:

“Anh có quân đội lớn không?”

Mà phải hỏi:

“Quân đội ấy được hậu thuẫn bởi nền kinh tế, công nghệ, hậu cần, thông tin và thể chế nào?”

Và cuối cùng, không nên chỉ hỏi:

“Anh có mạnh không?”

Mà phải hỏi:

“Khi thế giới thay đổi, anh có khả năng trở nên mạnh hơn nhanh đến mức nào?”

Đó mới là năng lực thích ứng của một quốc gia.


KẾT LUẬN

Một quốc gia đông dân không tự động là một quốc gia mạnh.

Một quốc gia có quân đội không tự động có năng lực chiến tranh.

Một quốc gia có năng lực chiến tranh không tự động giữ được chủ quyền.

Và một quốc gia từng mạnh không có nghĩa là sẽ luôn mạnh nếu môi trường bên ngoài thay đổi.

Trường hợp Việt Nam thế kỷ XIX vì thế không nên được kể như câu chuyện:

“14 triệu người thua vài trăm người Pháp.”

Đó là một cách kể gây ấn tượng nhưng không đủ chính xác.

Câu chuyện thực sự phức tạp hơn:

Một nhà nước có dân số lớn, tài nguyên, quân đội và truyền thống tổ chức đã phải đối diện với một đối thủ có ưu thế về một số công nghệ, công nghiệp, tài chính, hải quân, tổ chức và khả năng chuyển hóa thắng lợi quân sự thành quyền lực chính trị.

Câu hỏi của Hưng Quốc không phải để phủ nhận sức mạnh của Pháp.

Cũng không phải để phủ nhận những giới hạn khách quan của Việt Nam.

Mà để tìm hiểu:

Tại sao những nguồn lực mà Việt Nam có đã không được chuyển hóa đủ nhanh thành năng lực bảo vệ quyền tự quyết?

Và sâu hơn:

Một quốc gia biết mình đang yếu hơn đối thủ phải làm gì để không bị đối thủ quyết định tương lai của mình?

Đó là câu hỏi đưa chúng ta từ Tự Đức đến Minh Trị.

Từ Việt Nam đến Nhật Bản.

Từ Việt Nam đến Xiêm.

Và từ lịch sử thế kỷ XIX trở lại câu hỏi căn bản của Hưng Quốc học:

Một dân tộc muốn mạnh không chỉ cần nhiều người.
Dân tộc ấy phải có khả năng biến con người thành tri thức, tri thức thành năng lực, năng lực thành sức mạnh, và sức mạnh thành quyền tự quyết.

Hoàng Phong Nhã  

Tài liệu cần đối chiếu 

  • Đại Nam thực lục – các châu bản, sử liệu liên quan đến quân đội, tài chính, điều động và chiến tranh thời Tự Đức.
  • Các nghiên cứu về quân đội Nguyễn và tổ chức nhà nước Nguyễn thế kỷ XIX.
  • Các nghiên cứu về cuộc chinh phục và bình định Nam Kỳ, Bắc Kỳ của Pháp.
  • Các nghiên cứu về tổ chức quân sự thuộc địa và việc sử dụng lực lượng bản địa.
  • Các nghiên cứu về công nghiệp, hải quân và năng lực viễn chinh của Pháp thế kỷ XIX.
  • Nghiên cứu so sánh Việt Nam – Nhật Bản – Xiêm trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc và sức ép phương Tây.
  • Các nguồn thống kê dân số và quân số phải được kiểm tra theo từng năm, từng địa bàn và từng cách định nghĩa, không dùng một con số duy nhất để giải thích toàn bộ quá trình.


CHƯƠNG 6 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - CÔNG GIÁO: CÁI CỚ, CẦU NỐI HAY TÁC NHÂN?

ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC

CHƯƠNG VI

CÔNG GIÁO: CÁI CỚ, CẦU NỐI HAY TÁC NHÂN?

Từ xung đột tôn giáo trong nước đến can thiệp của Pháp

I. ĐẶT LẠI CÂU HỎI

Khi nghiên cứu cuộc chiến Pháp–Việt Nam từ năm 1858, có một câu hỏi thường xuyên xuất hiện:

Nếu không có vấn đề Công giáo, Pháp có tiến hành cuộc viễn chinh vào Việt Nam hay không?

Câu hỏi này thường dẫn đến hai cách giải thích đối lập.

Một cách giải thích cho rằng chính sách đàn áp Công giáo dưới triều Nguyễn, đặc biệt việc xử tử các giáo sĩ phương Tây, đã tạo ra lý do trực tiếp để Pháp can thiệp.

Cách giải thích khác cho rằng Công giáo chỉ là cái cớ, còn động lực thực sự nằm ở chủ nghĩa đế quốc, cạnh tranh giữa các cường quốc, thương mại, thị trường và lợi ích chiến lược của Pháp.

Cả hai cách giải thích đều có phần đúng.

Nhưng nếu buộc phải chọn một trong hai thì lịch sử sẽ bị đơn giản hóa.

Vấn đề cần đặt ra chính xác hơn là:

Bằng cách nào một vấn đề tôn giáo trong nội bộ Việt Nam trở thành vấn đề ngoại giao của Pháp, rồi trở thành một phần lý do cho hành động quân sự, và cuối cùng góp phần mở đường cho sự thiết lập quyền lực thuộc địa?

Đây là câu hỏi quan trọng hơn câu hỏi “Công giáo hay chủ nghĩa đế quốc?”

Bởi “cái cớ” không đồng nghĩa với “nguyên nhân duy nhất”.

Một sự kiện có thể đồng thời là:

  • nguyên nhân của một phản ứng;
  • điều kiện thuận lợi cho một chính sách;
  • lý do được sử dụng để biện minh;
  • và một mắt xích trong một chiến lược lớn hơn.

Muốn hiểu trường hợp Việt Nam, phải tách những tầng ấy ra.


II. CÔNG GIÁO KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CHỦ THỂ CHÍNH TRỊ DUY NHẤT

Một trong những sai lầm cần tránh ngay từ đầu là câu:

“Người Công giáo Việt Nam cầu viện Pháp để đánh Việt Nam.”

Câu này quá rộng và không đủ chính xác về lịch sử.

Công giáo Việt Nam thế kỷ XIX không phải một tổ chức chính trị thống nhất có một trung tâm quyền lực duy nhất.

Cần phân biệt ít nhất ba tầng tác nhân.

1. Giáo sĩ và các tổ chức truyền giáo châu Âu

Họ có mạng lưới liên lạc với châu Âu, có khả năng gửi thông tin về tình hình Việt Nam và trong một số trường hợp vận động chính phủ các nước châu Âu can thiệp.

Một số giáo sĩ Pháp đã tích cực vận động chính quyền Pháp sử dụng sức mạnh quân sự tại Việt Nam.

2. Cộng đồng Công giáo Việt Nam

Đây là những cộng đồng tôn giáo sống trong xã hội Việt Nam.

Họ có quan hệ với giáo sĩ, với chính quyền địa phương, với triều đình và với những cộng đồng không theo Công giáo.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng toàn bộ giáo dân Việt Nam có cùng một chương trình chính trị hoặc cùng mong muốn Pháp can thiệp.

Nghiên cứu của Nola Cooke đặc biệt hữu ích ở điểm này: lịch sử Công giáo Việt Nam đầu thế kỷ XIX không thể được giải thích đơn giản như lịch sử của một lực lượng chính trị phục vụ lợi ích phương Tây.

3. Chính phủ Pháp

Đây mới là chủ thể có khả năng sử dụng quyền lực nhà nước Pháp, ngoại giao Pháp và quân đội Pháp.

Chính phủ Pháp có những tính toán riêng về tôn giáo, ngoại giao, thương mại, vị thế quốc tế và chiến lược khu vực.

Ba tầng này có thể gặp nhau ở một số thời điểm.

Nhưng:

Gặp nhau về lợi ích không có nghĩa là trở thành một chủ thể duy nhất.

Đây là ranh giới lịch sử phải giữ.


III. NHƯNG CŨNG KHÔNG ĐƯỢC BIẾN CÁC GIÁO SĨ THÀNH NHỮNG NGƯỜI HOÀN TOÀN ĐỨNG NGOÀI CHÍNH TRỊ

Nếu phản ứng với cách giải thích trên bằng cách phủ nhận mọi vai trò chính trị của các giáo sĩ thì chúng ta lại đi sang cực đoan khác.

Một số giáo sĩ Pháp thực sự đã vận động chính phủ Pháp can thiệp.

Các nghiên cứu về Nguyễn Trường Tộ và lịch sử Công giáo Việt Nam cho thấy những nhân vật như Huc, Pellerin và Legrand  đã từng  vận động chính quyền Napoleon III về khả năng và lợi ích của hành động quân sự Pháp tại Việt Nam.

Điều này cho phép chúng ta nói một cách chính xác:

Có những giáo sĩ đã vận động  can thiệp của Pháp.


IV. TẠI SAO TRIỀU NGUYỄN COI CÔNG GIÁO LÀ VẤN ĐỀ CHÍNH TRỊ?

Muốn đánh giá chính sách của triều Nguyễn, cũng không nên bắt đầu bằng giả định rằng các vua Nguyễn đàn áp Công giáo chỉ vì “bảo thủ” hoặc “ghét phương Tây”.

Cần nhìn từ cấu trúc của nhà nước đương thời.

Triều Nguyễn xây dựng một nhà nước tập quyền dựa mạnh trên trật tự chính trị – xã hội Nho giáo.

Trong khi đó, Công giáo tồn tại trong những mạng lưới xuyên quốc gia:

  • có giáo sĩ nước ngoài;
  • có liên hệ với các trung tâm tôn giáo ngoài Việt Nam;
  • có tổ chức tôn giáo vượt khỏi biên giới;
  • có cộng đồng tín hữu trong nước;
  • và có những nhân vật nước ngoài có thể hoạt động trong lãnh thổ Việt Nam.

Từ góc nhìn của triều đình, vấn đề vì vậy không chỉ là:

“Một tôn giáo mới có giáo lý khác với Nho giáo. Giáo lý được giảng hạ thấp quan điểm truyền thống. Để đưa tôn giáo của mình thay thế. 

“Một mạng lưới xuyên biên giới đang hoạt động trong lãnh thổ của một nhà nước tập quyền.”

Đó là một vấn đề an ninh và chủ quyền mà triều đình có lý do để quan tâm.

Nhưng nhận diện một nguy cơ chính trị không có nghĩa mọi biện pháp đối phó đều đúng hoặc hiệu quả.

Đây là điểm phải phân biệt.


IV-A. CÔNG GIÁO KHÔNG CHỈ LÀ MỘT TÔN GIÁO KHÁC – MÀ CÒN LÀ MỘT HỆ GIÁ TRỊ KHÁC

Khi Công giáo truyền vào Việt Nam, vấn đề không chỉ nằm ở việc xuất hiện thêm một tôn giáo bên cạnh những tín ngưỡng và tôn giáo đã tồn tại.

Công giáo đem theo một hệ thống giáo lý, đạo đức và cách giải thích thế giới khác với nền tảng tư tưởng mà triều Nguyễn sử dụng để tổ chức xã hội.

Đây là điểm cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Nhà nước Nguyễn dựa mạnh vào Nho giáo trong việc xác lập trật tự chính trị – xã hội. Những khái niệm như quân thần, phụ tử, phu phụ, tôn ti, trung, hiếu, lễ không chỉ là những quan niệm đạo đức riêng tư mà còn liên quan đến cách nhà nước nhìn nhận gia đình, xã hội và trách nhiệm của con người đối với cộng đồng chính trị.

Trong khi đó, Công giáo đưa vào một hệ thống niềm tin có nguồn gốc ngoài Đông Á, với quan niệm khác về Thiên Chúa, con người, cứu rỗi, tội lỗi, đời sống sau khi chết và cộng đồng tín hữu.

Vì vậy, sự xuất hiện của Công giáo tất yếu tạo ra một vùng va chạm tư tưởng.

cách tranh luận với tín ngưỡng và luân lý bản địa;

cách người Việt tiếp nhận và diễn giải giáo lý;

và cách những người chống Công giáo mô tả Công giáo.

Những tầng này không phải lúc nào cũng giống nhau.

1. Vì sao triều đình có thể nhìn thấy một thách thức?

Nếu một tôn giáo mới chỉ bổ sung thêm một nghi lễ hay một hình thức thờ cúng, nhà nước có thể xem đó là một hiện tượng xã hội.

Nhưng nếu tôn giáo ấy đưa ra một hệ thống đạo lý khác, xây dựng cộng đồng tín hữu riêng và có mạng lưới tổ chức xuyên quốc gia, vấn đề trở nên phức tạp hơn.

Đặc biệt, khi một tín đồ được yêu cầu đặt niềm tin tôn giáo vào một chuẩn mực vượt khỏi hệ thống chính trị của quốc gia, triều đình có thể đặt câu hỏi:

Lòng trung thành của người dân được xác lập ở đâu?

Gia đình, làng xã và nhà nước có còn là những trung tâm đạo đức duy nhất không?

Một cộng đồng tôn giáo có thể tự tổ chức đến mức nào?

Giáo sĩ nước ngoài có quyền lực gì đối với tín đồ Việt Nam?

Đây là những câu hỏi có thật đối với một nhà nước tập quyền thế kỷ XIX.

2. TỪ GIÁO LÝ ĐẾN LỜI TRUYỀN MIỆNG

Một điểm khác cũng cần được nghiên cứu là quá trình giáo lý được truyền từ các văn bản tôn giáo xuống đời sống bình dân.

Không phải mọi người Việt tiếp nhận Công giáo qua các văn bản thần học.

Phần lớn người dân tiếp nhận tôn giáo thông qua:

lời giảng;

giáo lý truyền khẩu;

các câu chuyện;

hình ảnh;

bài kinh;

cách kể chuyện của giáo dân;

các giai thoại;

những câu truyền miệng;

và những cách diễn giải dân gian.

Vì vậy, bên cạnh lịch sử của giáo lý chính thức, còn có lịch sử của Công giáo trong đời sống dân gian.

Trong quá trình ấy, những câu chuyện, ngụ ngôn, giai thoại và lời truyền miệng có thể xuất hiện để giải thích giáo lý, phê phán một số tập tục hoặc tạo sự hấp dẫn đối với người nghe trong cộng đồng Công giáo. Hoặc từ các giáo sĩ truyền đạo.

Một câu chuyện dân gian được truyền lại nhiều đời .

Một câu chuyện chống Nho giáo được kể trong cộng đồng Công giáo.

Đây là ranh giới rất quan trọng giữa tư liệu tôn giáo, tư liệu dân gian và tư liệu polemic – tranh luận chống đối.

3. “THAY THẾ” HAY “CẠNH TRANH HỆ GIÁ TRỊ”?

Cũng cần thận trọng với chữ “thay thế”.

Nếu nói Công giáo đến Việt Nam để “thay thế Nho giáo”, chúng ta phải chứng minh được rằng đó là mục tiêu có tính hệ thống của các tổ chức truyền giáo và được thực hiện bằng một chương trình nhằm thay thế toàn bộ trật tự Nho giáo.

Điều này cần chứng cứ cụ thể.

Một cách diễn đạt chắc chắn hơn là:

Công giáo tạo ra một hệ thống niềm tin và chuẩn mực đạo đức khác với Nho giáo, từ đó tạo ra sự cạnh tranh và va chạm về hệ giá trị trong một xã hội mà Nho giáo đang giữ vị trí chính thống về chính trị.

“Cạnh tranh hệ giá trị” không có nghĩa hai bên lúc nào cũng đối đầu trực tiếp.

Có thể có tiếp nhận; thích nghi; pha trộn; thương lượng; chống đối; và cả chuyển đổi niềm tin.

Đời sống xã hội thường phức tạp hơn những đường ranh mà nhà nước hoặc các nhà tranh luận đặt ra.

4. VÌ SAO ĐIỀU NÀY QUAN TRỌNG ĐỐI VỚI TỰ ĐỨC?

Nếu chỉ nhìn chính sách của triều Nguyễn đối với Công giáo như một vấn đề “đàn áp một tôn giáo”, chúng ta sẽ bỏ mất một phần bối cảnh.

Từ góc nhìn của triều đình, họ đang đứng trước một vấn đề kép:

Một mặt: một tôn giáo mới có hệ thống giáo lý và tổ chức khác với nền tảng Nho giáo của nhà nước.

Mặt khác: tôn giáo ấy có các mạng lưới liên hệ xuyên quốc gia và có giáo sĩ nước ngoài hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.

Hai vấn đề này kết hợp lại khiến triều đình có thể nhìn Công giáo không chỉ như một vấn đề tín ngưỡng mà còn như một vấn đề trật tự xã hội và chủ quyền.

Nhưng chính ở đây xuất hiện một câu hỏi Hưng Quốc:

Một nhà nước mạnh phải làm gì khi một hệ giá trị mới xuất hiện trong xã hội?

Có hai khả năng.

Một là tìm cách quản trị sự khác biệt bằng pháp luật.

Hai là tìm cách loại bỏ sự khác biệt bằng cưỡng chế.

Hai lựa chọn có thể tạo ra những kết quả hoàn toàn khác nhau.

Khi đó, chính sách an ninh có nguy cơ biến một cộng đồng tôn giáo thành một đối tượng đối đầu.

5. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải:

“Công giáo có chống Nho giáo hay không?”

mà phải chia thành nhiều câu hỏi nhỏ hơn:

Giáo lý Công giáo khác Nho giáo ở những điểm nào?

Những khác biệt nào thực sự đụng đến trật tự chính trị – xã hội của triều Nguyễn?

Giáo sĩ đã diễn giải những khác biệt ấy như thế nào?

Người Việt tiếp nhận và biến đổi chúng ra sao?

Những câu chuyện, giai thoại và truyền miệng nào xuất hiện?

Cái nào là giáo lý chính thức, cái nào là diễn giải dân gian?

Triều đình dựa vào tài liệu nào để xác định Công giáo là mối đe dọa?

Và cuối cùng:

Triều Nguyễn đã phản ứng với một sự khác biệt tôn giáo, hay đã phản ứng với điều mà họ cho là một nguy cơ chính trị – quốc gia?

Chỉ khi trả lời được những câu hỏi này, chúng ta mới có thể đánh giá công bằng chính sách của triều Nguyễn.

Và cũng chỉ khi đó, chúng ta mới có thể hiểu vì sao một tranh chấp tôn giáo trong nước cuối cùng lại có thể kết nối với sức mạnh của một đế quốc bên ngoài.


V. CHÍNH SÁCH BẢO VỆ CHỦ QUYỀN CÓ THỂ TẠO RA RỦI RO CHỦ QUYỀN

Đây là một nghịch lý đáng nghiên cứu.

Một nhà nước có thể đàn áp một hoạt động mà họ cho rằng đe dọa trật tự quốc gia.

Nhưng nếu hoạt động ấy có liên hệ với một mạng lưới quốc tế, biện pháp đàn áp có thể trở thành vấn đề ngoại giao.

Nếu người nước ngoài bị bắt hoặc bị xử tử, chính phủ nước họ có thể sử dụng sự kiện đó để gây sức ép.

Nếu giáo sĩ bị xử tử, các tổ chức truyền giáo có thể vận động chính phủ châu Âu.

Nếu tranh chấp ngoại giao thất bại, nó có thể tạo điều kiện cho hành động quân sự.

Như vậy:

Một chính sách nội trị có thể tạo ra hệ quả đối ngoại mà nhà hoạch định chính sách ban đầu không mong muốn.

Điều này không có nghĩa rằng Pháp được “quyền” xâm lược Việt Nam.

Hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

Một nhà nước có thể có chính sách sai hoặc hà khắc.

Nhưng điều đó không trao cho một cường quốc nước ngoài quyền hợp pháp để xâm lược.

Chúng ta phải giữ cả hai sự thật ấy cùng lúc.


VI. NĂM 1857: TÔN GIÁO TRỞ THÀNH MỘT PHẦN CỦA HỒ SƠ CAN THIỆP

Năm 1857, sau vụ một giáo sĩ Tây Ban Nha bị chính quyền Việt Nam xử tử, chính phủ Pháp quyết định triển khai lực lượng quân sự.

Đây là một mốc quan trọng.

Nhưng chính các chỉ thị của Pháp cho thấy vấn đề không chỉ có tôn giáo.

Trong hồ sơ ngoại giao, phía Pháp nhấn mạnh việc đàn áp các giáo sĩ Pháp và đồng thời đề cập đến quan hệ hữu nghị, thương mại và những lợi ích rộng hơn của Pháp.

Nhiệm vụ giao cho Đô đốc Charles Rigault de Genouilly cũng không chỉ đơn giản là:

“đến Việt Nam để bảo vệ Công giáo.”

Các phương án được đặt ra bao gồm cả việc chiếm giữ vị trí chiến lược và tùy tình hình thiết lập quan hệ chính trị hoặc thương lượng một hiệp ước với Việt Nam.

Điều đó cho thấy:

Tôn giáo là một phần của hồ sơ can thiệp.

Nhưng hồ sơ can thiệp đã vượt xa một cuộc tranh chấp tôn giáo.


VII. “CÁI CỚ” KHÔNG PHẢI LÀ “NGUYÊN NHÂN DUY NHẤT”

Đây là điểm cần làm rõ nhất.

Nếu gọi Công giáo là “cái cớ”, chúng ta không được hiểu rằng nó hoàn toàn không có vai trò.

Một cái cớ có thể rất quan trọng.

Nó có thể:

  • tạo lý do chính thức;
  • tạo sự ủng hộ trong nước;
  • tạo căn cứ cho ngoại giao;
  • tạo mạng lưới thông tin;
  • giúp chính phủ giải thích hành động quân sự;
  • và làm giảm chi phí chính trị của một cuộc can thiệp.

Nhưng một cái cớ chỉ có thể trở thành hành động nếu phía sau nó có: ý chí chính trị, lợi ích, năng lực quân sự, nguồn lực tài chính, và một chiến lược quốc tế.

Do đó, cách viết chính xác hơn là:

Xung đột tôn giáo cung cấp một lý do can thiệp; mạng lưới xuyên quốc gia giúp biến vấn đề nội bộ thành vấn đề ngoại giao; còn lợi ích và tham vọng của Pháp giúp biến lý do ấy thành hành động quân sự.


VIII. PHÁP MUỐN GÌ Ở VIỆT NAM?

Nếu muốn hiểu đầy đủ cuộc can thiệp, phải đặt câu hỏi này bên cạnh vấn đề Công giáo.

Pháp không phải một tổ chức truyền giáo.

Chính phủ Pháp có lợi ích của một cường quốc.

Trong bối cảnh Napoleon III tìm cách nâng cao vị thế của Pháp, Đông Nam Á có giá trị về:

  • thương mại;
  • vị trí chiến lược;
  • quan hệ với Trung Quốc;
  • cạnh tranh quốc tế;
  • và khả năng mở rộng ảnh hưởng.

Các nghiên cứu về đế quốc Pháp tại Đông Nam Á vì thế cho thấy động lực của cuộc can thiệp không thể quy về tôn giáo.

Tôn giáo giải thích một phần:

tại sao Pháp có thể đưa vấn đề Việt Nam vào chương trình nghị sự.


IX. CÔNG GIÁO LÀ CẦU NỐI HAY TÁC NHÂN?

Câu trả lời có lẽ là:

Tùy tầng phân tích.

Nếu nói về cộng đồng Công giáo Việt Nam nói chung, không nên gọi họ là “tác nhân gây xâm lược”.

Nếu nói về một số giáo sĩ và mạng lưới truyền giáo, có thể xác định những trường hợp họ tích cực vận động sự can thiệp của Pháp.

Nếu nói về chính phủ Pháp, Công giáo là một thành phần trong lập luận và chính sách can thiệp, chứ không phải toàn bộ động lực.

Vì vậy, Công giáo có thể được nhìn như:

một mạng lưới liên lạc, một nguồn thông tin, một vấn đề ngoại giao, một lý do biện minh, và trong một số trường hợp, một tác nhân vận động chính trị.

Nhưng không nên biến tất cả những tầng đó thành một khối duy nhất.


X. VIỆT NAM CÓ PHẢI TRƯỜNG HỢP DUY NHẤT?

Không.

Đây cũng là điểm cần tránh khẳng định quá mức.

Tôn giáo đã nhiều lần được các cường quốc châu Âu sử dụng trong quan hệ quốc tế.

Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo và các mạng lưới truyền giáo từng gắn với những quá trình tiếp xúc, cạnh tranh và mở rộng quyền lực khác nhau.

Điều đặc biệt trong trường hợp Việt Nam không phải là:

“Chỉ Việt Nam mới có vấn đề tôn giáo – đế quốc.”

Điều đáng nghiên cứu là:

Tại sao trong Việt Nam thế kỷ XIX, xung đột tôn giáo lại kết nối với sức mạnh quân sự của Pháp đúng vào thời điểm trật tự quốc tế Đông Á đang biến đổi sâu sắc?

Đây là câu hỏi có giá trị so sánh hơn.


XI. NẾU LÀ ANH THÌ SAO?

Đây là một giả thuyết phản thực.

Không thể biết chắc Việt Nam sẽ trở thành gì nếu Anh thay Pháp.

Nhưng có thể so sánh:

lợi ích, năng lực và phương thức mở rộng quyền lực của Anh và Pháp.

Anh đã xây dựng một đế quốc rộng lớn tại châu Á, đặc biệt ở Ấn Độ, đồng thời có những lợi ích thương mại và chiến lược rất lớn tại khu vực.

Vì vậy, không thể suy ra:

“Nếu Anh đến thì Việt Nam sẽ được đối xử nhẹ hơn.”

Đế quốc Anh cũng là một đế quốc.

Câu hỏi đúng phải là:

  • Anh cần gì ở Việt Nam?
  • Họ cần thương mại hay lãnh thổ?
  • Cần cảng hay vùng đệm?
  • Muốn ảnh hưởng gián tiếp hay trực trị?
  • Quan hệ với Trung Quốc sẽ ảnh hưởng thế nào?
  • Cạnh tranh Anh–Pháp tại Đông Nam Á sẽ tác động ra sao?

Những câu hỏi ấy cần tư liệu.

Không thể trả lời bằng thiện cảm đối với một cường quốc.


XII. NẾU LÀ HOA KỲ THÌ SAO?

Cũng phải tránh đưa nước Mỹ thế kỷ XX trở lại Việt Nam thế kỷ XIX.

Hoa Kỳ năm 1858 chưa phải Hoa Kỳ sau Nội chiến, càng chưa phải Hoa Kỳ của thế kỷ XX.

Do đó, không thể viết:

“Nếu Mỹ thay Pháp, Việt Nam chắc chắn sẽ trở thành một quốc gia dân chủ.”

Đó là một giả định không có cơ sở đủ mạnh.

Câu hỏi thích hợp hơn là:

Hoa Kỳ giữa thế kỷ XIX có lợi ích gì tại Việt Nam?

Năng lực hải quân và ngoại giao của Mỹ lúc ấy cho phép Mỹ làm gì?

Mỹ có dự án thuộc địa tương đương Pháp hay Anh tại Đông Nam Á hay không?

Chỉ sau khi trả lời những câu hỏi đó mới có thể suy luận về các khả năng khác nhau.

Đây là nguyên tắc của lịch sử phản thực:

Không được biến điều chúng ta mong muốn xảy ra thành điều có khả năng đã xảy ra.


XIII. TỰ ĐỨC ĐỨNG Ở ĐÂU?

Cuối cùng, chương này phải quay trở lại nhân vật trung tâm.

Không thể kết luận:

“Tự Đức đàn áp Công giáo nên Pháp xâm lược Việt Nam.”

Câu này biến một quá trình quốc tế phức tạp thành trách nhiệm của một chính sách duy nhất.

Nhưng cũng không thể nói:

“Pháp chỉ muốn thuộc địa; Công giáo hoàn toàn không liên quan.”

Câu này lại phủ nhận một phần tư liệu có thật.

Cách phân tích thận trọng hơn là:

Thứ nhất, triều Nguyễn có một chính sách đối với Công giáo xuất phát từ cách nhìn của triều đình về trật tự chính trị, xã hội và chủ quyền.

Thứ hai, một số giáo sĩ và mạng lưới truyền giáo đã vận động sự can thiệp của Pháp.

Thứ ba, chính phủ Pháp sử dụng việc đàn áp giáo sĩ và Công giáo như một phần quan trọng trong hồ sơ can thiệp.

Thứ tư, Pháp đồng thời có những lợi ích chính trị, kinh tế và chiến lược rộng hơn.

Thứ năm, cuộc xâm lược không thể được giải thích bởi bất kỳ một yếu tố đơn lẻ nào.

Như vậy, trách nhiệm của Tự Đức phải được đánh giá ở chính sách và quyết định cụ thể của ông, chứ không thể lấy việc Pháp sử dụng Công giáo làm lý do để quy toàn bộ cuộc xâm lược cho chính sách tôn giáo của triều Nguyễn.


XIV. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, nếu không có vấn đề Công giáo, Pháp có đến Việt Nam không?

Tự Đức:

— Ta không thể biết một việc chưa xảy ra.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng. Nhưng có một điều Ngài có thể biết: khi một vấn đề trong nước có liên hệ với một cường quốc bên ngoài, nó không còn chỉ là vấn đề nội trị.

Một tranh chấp tôn giáo có thể trở thành tranh chấp ngoại giao.

Một tranh chấp ngoại giao có thể trở thành lý do đưa quân.

Và khi quân đội nước ngoài đã đặt chân lên đất nước, vấn đề không còn nằm hoàn toàn trong tay người khởi đầu nó nữa.

Tự Đức im lặng.

Học giả Hưng Quốc:

— Nhưng cũng cần công bằng với Ngài.

Không phải vì triều đình xử lý Công giáo sai mà Pháp có quyền xâm lược.

Một nhà nước có thể có chính sách sai.

Nhưng sai lầm của một nhà nước không biến hành động xâm lược của nước khác thành chính nghĩa.

Vấn đề của chúng ta là phải nhìn cả hai sự thật.

Tự Đức vẫn im lặng.

Bởi câu hỏi lúc này không còn là:

“Ai đúng, ai sai?”

Mà là:

“Một quốc gia phải quản trị những xung đột có liên hệ với bên ngoài như thế nào để không trao cho ngoại lực quyền quyết định tương lai của mình?”


XV. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Từ trường hợp Công giáo dưới triều Nguyễn, có thể phân biệt bốn khái niệm:

1. Nguyên nhân

Những yếu tố thực sự góp phần tạo ra quyết định và diễn biến lịch sử.

2. Điều kiện

Những hoàn cảnh khiến một hành động trở nên dễ thực hiện hơn.

3. Cái cớ

Lý do được sử dụng để biện minh hoặc hợp thức hóa hành động.

4. Tác nhân

Chủ thể trực tiếp hành động.

Nếu dùng bốn khái niệm này, vấn đề sẽ rõ hơn.

Chính sách đàn áp Công giáo có thể là một yếu tố trong nguyên nhân và điều kiện.

Một số giáo sĩ có thể là tác nhân vận động.

Chính phủ Pháp là tác nhân quyết định việc sử dụng sức mạnh nhà nước Pháp.

Còn quân đội Pháp là lực lượng trực tiếp thực hiện hành động quân sự.

Không nên nhập tất cả vào một từ:

“Công giáo”.


XVI. VẤN NẠN: MỘT NHÀ NƯỚC CÓ THỂ BẢO VỆ CHỦ QUYỀN MÀ KHÔNG TỰ TẠO THÊM RỦI RO KHÔNG?

Đây mới là bài toán Hưng Quốc.

Một quốc gia không thể ngăn mọi tôn giáo có quan hệ quốc tế.

Không thể ngăn mọi thương nhân giao thương.

Không thể ngăn mọi học giả trao đổi tri thức.

Không thể ngăn mọi cộng đồng có liên hệ với thế giới.

Trong một thế giới mở, những mạng lưới xuyên quốc gia là điều không thể tránh.

Vấn đề là:

Nhà nước có đủ năng lực quản trị chúng hay không?

Một nhà nước mạnh về quản trị phải có khả năng:

  • bảo đảm quyền tín ngưỡng trong khuôn khổ pháp luật;
  • phân biệt giáo dân với hoạt động chính trị chống nhà nước;
  • phân biệt giáo sĩ với lực lượng quân sự;
  • xử lý hành vi vi phạm bằng pháp luật;
  • sử dụng ngoại giao khi có công dân nước ngoài liên quan;
  • thu thập thông tin trước khi ra quyết định;
  • và dự đoán phản ứng của các cường quốc.

Đây chính là nơi năng lực nhà nước gặp năng lực thích ứng.

Một nhà nước có thể có quân đội, nhưng vẫn yếu về ngoại giao.

Có quan lại, nhưng vẫn yếu về thông tin. Có luật pháp, nhưng vẫn yếu về quản trị xung đột.

Có có chủ quyền, nhưng vẫn thiếu khả năng dự đoán cách một cường quốc sẽ sử dụng một vấn đề nội bộ để mở rộng ảnh hưởng.


XVII. QUY LUẬT VẬN HÀNH

Từ trường hợp này, có thể rút ra một nguyên tắc thận trọng:

Một vấn đề nội bộ càng gắn với mạng lưới xuyên quốc gia, nhà nước càng cần năng lực giải quyết nó bằng pháp luật, quản trị và ngoại giao trước khi nó trở thành cửa ngõ cho can thiệp bên ngoài.

Nhưng có một nguyên tắc thứ hai cũng quan trọng:

Một cường quốc hiếm khi sử dụng chỉ một lý do để mở rộng quyền lực.

Một lý do có thể là cái cớ.

Nhưng cái cớ chỉ trở thành hành động khi phía sau nó có:

lợi ích + năng lực + ý chí + cơ hội.

Cách triều Nguyễn xử lý vấn đề Công giáo là một phần của môi trường trong đó Pháp có thể biện minh và triển khai sự can thiệp.

Đồng thời:

Pháp không xâm lược Việt Nam chỉ vì Công giáo.

Chủ nghĩa đế quốc, lợi ích chiến lược và sức mạnh vật chất mới cho phép Pháp biến lý do ấy thành hành động quân sự và từng bước mở rộng quyền lực.

Hai nhận định ấy phải được giữ đồng thời.


XVIII. CÔNG THỨC HƯNG QUỐC

Có thể hình dung một con đường dẫn đến can thiệp:

XUNG ĐỘT NỘI BỘ
↓
MẠNG LƯỚI XUYÊN QUỐC GIA
↓
VẬN ĐỘNG NGOẠI GIAO
↓
LÝ DO/CÁI CỚ CAN THIỆP
↓
LỢI ÍCH ĐẾ QUỐC
↓
SỨC MẠNH QUÂN SỰ
↓
SUY GIẢM KHẢ NĂNG TỰ QUYẾT

Nhưng một quốc gia có thể cố gắng xây dựng một chuỗi khác:

XUNG ĐỘT NỘI BỘ
↓
PHÁP LUẬT
↓
ĐỐI THOẠI
↓
QUẢN TRỊ XUNG ĐỘT
↓
NGOẠI GIAO
↓
NGĂN NGỪA CAN THIỆP
↓
GIỮ NĂNG LỰC TỰ QUYẾT

Điểm quan trọng không phải là:

“Đóng cửa để không cho người ngoài vào.”

Mà là:

“Xây dựng một quốc gia đủ năng lực để những vấn đề của mình không dễ dàng trở thành lý do để người khác quyết định thay mình.”

Đó là khác biệt giữa đóng cửa để giữ nước và đủ mạnh để tự quyết trong một thế giới mở.


XIX. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ Công giáo dưới triều Nguyễn, bài học không phải là:

“Tôn giáo là nguy hiểm.”

Cũng không phải:

“Mở cửa với thế giới là nguy hiểm.”

Bài học phải là:

Một quốc gia không thể tự bảo vệ chủ quyền chỉ bằng cách kiểm soát những gì đi vào từ bên ngoài. Quốc gia còn phải có năng lực quản trị những quan hệ giữa bên trong và bên ngoài.

Một nhà nước mạnh phải biết:

phân biệt tôn giáo với chính trị;

phân biệt cộng đồng với tổ chức;

phân biệt bất đồng với phản loạn;

phân biệt ngoại giao với can thiệp;

và phân biệt bảo vệ chủ quyền với việc tạo ra những xung đột không cần thiết.

Nếu không làm được những điều đó, nhà nước có thể vô tình biến một vấn đề có thể quản trị thành một vấn đề quốc tế.

Và khi một vấn đề nội bộ đã trở thành vấn đề quốc tế, quyền quyết định tương lai của đất nước có thể dần chuyển ra khỏi tay chính đất nước ấy.

Đó mới là điều đáng sợ.


KẾT LUẬN

Công giáo không phải là lời giải duy nhất cho câu hỏi vì sao Pháp tiến hành cuộc viễn chinh năm 1858.

Nhưng Công giáo cũng không phải một yếu tố có thể bỏ qua.

Nó là một mắt xích quan trọng nối:

chính sách nội trị của triều Nguyễn

với

mạng lưới truyền giáo xuyên quốc gia,

rồi nối tiếp với

ngoại giao của các cường quốc châu Âu,

và cuối cùng với

hành động quân sự của Pháp.

Một số giáo sĩ đã vận động can thiệp.

Triều Nguyễn đã có những chính sách hà khắc đối với Công giáo.

Chính phủ Pháp đã sử dụng việc đàn áp giáo sĩ như một phần của lập luận can thiệp.

Nhưng Pháp đồng thời theo đuổi những lợi ích rộng hơn nhiều so với việc bảo vệ một tôn giáo.

Không thể nói:

“Công giáo hoàn toàn chỉ là cái cớ, không có vai trò gì.”

Cách hiểu thuyết phục hơn là:

Công giáo là một trong những cầu nối biến vấn đề nội bộ Việt Nam thành vấn đề có thể được Pháp quốc tế hóa; nhưng việc biến vấn đề ấy thành chiến tranh và sau đó thành quyền lực thuộc địa là kết quả của những tính toán rộng hơn của chính nước Pháp.

Và từ đây, câu hỏi của cuốn sách phải đi thêm một bước:

Nếu Việt Nam đứng trước cùng một cú sốc quốc tế, tại sao Trung Quốc phản ứng một cách, Nhật Bản một cách khác, Xiêm một cách khác, còn Việt Nam lại đi theo một con đường khác?

Muốn trả lời, không thể chỉ nghiên cứu Công giáo.

Phải nhìn toàn bộ môi trường quốc tế mà Tự Đức đang sống trong đó.

Đó là lý do chúng ta cần quay lại:

Chiến tranh Nha phiến.

Hiệp ước Nam Kinh.

Commodore Perry.

Minh Trị.

Xiêm.

Và cuối cùng trở về:

Đà Nẵng năm 1858.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Nola Cooke, các nghiên cứu về Công giáo Việt Nam đầu thế kỷ XIX và cách nhìn của người châu Âu về cộng đồng Công giáo Việt Nam, Journal of Southeast Asian Studies, Cambridge University Press.

  2. Jacob Ramsay, nghiên cứu về chính sách của triều Nguyễn đối với Công giáo trong thập niên 1830–1840 và những hệ quả chính trị của chính sách này, Journal of Southeast Asian Studies.

  3. George E. Dutton, nghiên cứu về Nguyễn Trường Tộ và triều đình Tự Đức, đặc biệt về bối cảnh trí thức Công giáo và quan hệ giữa cải cách, tôn giáo và chính trị.

  4. Eric Tagliacozzo, Pirates of Empire, Cambridge University Press, phần về Đông Dương và các chỉ thị liên quan đến cuộc viễn chinh Pháp năm 1857–1858.

  5. Vietnam’s American War: A History, Cambridge University Press, phần về quá trình từ Đại Việt đến thế kỷ XIX và những động lực tôn giáo, chính trị, kinh tế và chiến lược của sự can thiệp Pháp.

  6. Nicholas Tarling, nghiên cứu về Anh và những bước đầu của Nhật Bản tại Đông Dương, Journal of Southeast Asian Studies.

  7. Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.

  8. Các văn bản ngoại giao Pháp liên quan đến quyết định can thiệp Việt Nam năm 1857–1858, đặc biệt chỉ thị đối với Đô đốc Charles Rigault de Genouilly.

Nguyên tắc chứng cứ của chương

Chương này không sử dụng “Công giáo” như một chủ thể chính trị thống nhất.

Cần luôn phân biệt:

Cộng đồng Công giáo Việt Nam
≠ giáo sĩ và tổ chức truyền giáo châu Âu
≠ chính phủ Pháp
≠ quân đội Pháp.

Đồng thời:

cái cớ
≠ nguyên nhân duy nhất
≠ động lực đế quốc
≠ tác nhân trực tiếp.

Chính sự phân biệt này cho phép chúng ta nghiên cứu trách nhiệm lịch sử mà không biến một cộng đồng tôn giáo thành vật tế thần, đồng thời cũng không phủ nhận vai trò thực tế của những cá nhân và mạng lưới đã vận động cho sự can thiệp của Pháp.

Tôi cho rằng bản này đã đủ điều kiện để khóa Chương VI về mặt cấu trúc. Điểm mạnh nhất là từ đây cuốn sách không còn tranh luận đơn giản “Công giáo hay Pháp”, mà chuyển sang câu hỏi sâu hơn: một vấn đề nội bộ đã được quốc tế hóa bằng cơ chế nào, và vì sao nhà nước Nguyễn không kiểm soát được quá trình ấy?


CHƯƠNG 5 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ: NHÌN THẤY GÌ, ĐỀ NGHỊ GÌ, VÀ TRIỀU ĐÌNH ĐÃ LÀM GÌ?

CHƯƠNG V

NGUYỄN TRƯỜNG TỘ: NHÌN THẤY GÌ, ĐỀ NGHỊ GÌ, VÀ TRIỀU ĐÌNH ĐÃ LÀM GÌ?

Có lẽ không có nhân vật nào thường được nhắc đến nhiều hơn Nguyễn Trường Tộ khi nói về câu hỏi: Vì sao Việt Nam thế kỷ XIX không cải cách kịp thời?

Trong cách kể phổ biến, câu chuyện thường được giản lược thành một đường thẳng:

Nguyễn Trường Tộ nhìn thấy phương Tây.

Ông cảnh báo triều đình, đề nghị cải cách. Tự Đức không nghe. Pháp mạnh lên. Việt Nam mất nước.

Cách nói ấy có sức thuyết phục vì nó tạo ra một nhân vật cải cách đứng đối diện một triều đình bảo thủ. Nhưng lịch sử hiếm khi vận hành đơn giản như vậy.

Nếu Nguyễn Trường Tộ thực sự nhìn thấy một phần những thay đổi lớn của thế giới, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “Tại sao Tự Đức không nghe ông?”

Câu hỏi khó hơn là:

Ông đã nhìn thấy điều gì? Điều gì trong những điều ông nhìn thấy là chính xác?

Điều gì có khả năng thực hiện trong điều kiện Việt Nam lúc ấy? Triều đình đã biết đến những đề nghị ấy đến đâu?

Đã bác bỏ, trì hoãn, thử nghiệm hay tiếp thu điều gì?

Và cuối cùng:

Nếu một đề xuất không được thực hiện, trách nhiệm thuộc về người đề xuất, người quyết định, hay cả một cơ chế không có khả năng biến tri thức thành chính sách?

Đặt Nguyễn Trường Tộ vào những câu hỏi ấy, chúng ta sẽ có một cách nhìn công bằng hơn đối với cả ông lẫn Tự Đức.


1. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ KHÔNG PHẢI LÀ MỘT “NHÀ TIÊN TRI”

Nguyễn Trường Tộ sinh khoảng năm 1828 tại Nghệ An và hoạt động trong một thời kỳ mà Việt Nam bắt đầu chịu sức ép ngày càng trực tiếp từ các cường quốc phương Tây.

Ông có điều kiện tiếp xúc với Công giáo, với các giáo sĩ phương Tây và với những tri thức ngoài hệ thống Nho học truyền thống. Ông cũng có thời gian ở nước ngoài.

Điều đó tạo cho ông một vị trí đặc biệt. Được biết đến , nhắc đến nhiều nhất như là biểu đối lập với bảo thủ.

Nguyễn Trường Tộ vẫn là một trí thức của thế kỷ XIX. Ông có những giới hạn nhận thức, những giả định của thời đại và những ưu tiên chính trị của chính mình.

Nghiên cứu của Mark W. McLeod cho thấy Nguyễn Trường Tộ không đơn thuần là một người “muốn học kỹ thuật phương Tây”, mà các đề xuất của ông đụng đến những vấn đề sâu hơn của cấu trúc quân chủ và hệ thống Nho giáo đương thời.

Sinh Vinh cũng đặt ông trong dòng tư tưởng tìm kiếm hiện đại hóa ở Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh rằng các bản điều trần của ông cần được đặt trong bối cảnh trí thức Công giáo và những nguồn tri thức mới mà ông tiếp cận.

Điều đó rất quan trọng.

Bởi nếu gọi Nguyễn Trường Tộ là “nhà tiên tri”, chúng ta dễ biến lịch sử thành một câu chuyện đạo đức:

Người nhìn thấy tương lai bị người không nhìn thấy tương lai từ chối.

Nhưng lịch sử không cho phép chúng ta đơn giản hóa như vậy.

Nguyễn Trường Tộ có thể nhìn thấy một số vấn đề trước nhiều người khác, nhưng không đồng nghĩa ông nhìn thấy toàn bộ tương lai.

Và một đề xuất cũng không tự động trở thành một chính sách khả thi.


2. ÔNG THỰC SỰ NHÌN THẤY ĐIỀU GÌ?

Giá trị lớn nhất của Nguyễn Trường Tộ  nhìn vấn đề theo hệ thống.

Qua các bản điều trần, ông đề cập đến nhiều lĩnh vực:

  • giáo dục;
  • khoa học và kỹ thuật;
  • dịch thuật;
  • học tập tri thức phương Tây;
  • đào tạo nhân lực;
  • quân sự;
  • nông nghiệp;
  • khai khoáng;
  • công nghiệp;
  • giao thông;
  • thương mại;
  • tài chính;
  • tổ chức nhà nước;
  • và quan hệ với thế giới bên ngoài.

Một số nghiên cứu cho biết trong khoảng một thập niên, Nguyễn Trường Tộ đã gửi một số lượng lớn bản điều trần, với nội dung trải rộng từ khoa học, giáo dục đến quân sự và kinh tế.

Điểm đáng chú ý là ông không chỉ nói:

“Hãy mua súng Tây.”

Ông đề xuất:

Muốn có sức mạnh quân sự hiện đại thì phải có tri thức, người được đào tạo, kỹ thuật, tài chính, sản xuất, giao thông và tổ chức.

Đây chính là điểm khiến ông đáng được nghiên cứu.

Vì nhập khẩu một khẩu súng không đồng nghĩa với hiện đại hóa quân đội.

Mua một chiếc tàu không đồng nghĩa với xây dựng năng lực hàng hải.

Thuê một chuyên gia không đồng nghĩa với đào tạo được một thế hệ chuyên gia trong nước.

Mở một trường học không đồng nghĩa với tạo ra nền giáo dục hiện đại.

Nguyễn Trường Tộ, ở mức độ nhất định, đã nhìn thấy mối liên hệ giữa các yếu tố ấy.


3. TỪ “HỌC KỸ THUẬT” ĐẾN “XÂY DỰNG NĂNG LỰC”

Đây là điểm cần đặc biệt chú ý khi đánh giá Nguyễn Trường Tộ.

Nếu một quốc gia yếu về kỹ thuật, phản ứng dễ thấy nhất là mua kỹ thuật từ nước ngoài.

Nhưng kỹ thuật không tồn tại độc lập.

Đằng sau một khẩu súng có:

nhà máy,

kim loại,

hóa chất,

kỹ sư, thợ kỹ thuật, tiêu chuẩn, hệ thống bảo dưỡng, tài chính, đường vận chuyển, và một hệ thống đào tạo.

Đằng sau một con tàu có:

đóng tàu, hàng hải, bản đồ, hoa tiêu, cảng, cơ khí, động lực, thương mại, và nhân lực.

Nói cách khác:

Công nghệ là phần nhìn thấy của một năng lực lớn hơn.

Đây là nơi tư tưởng của Nguyễn Trường Tộ có giá trị vượt khỏi một số đề xuất cụ thể.

Ông đặt vấn đề về năng lực quốc gia.

Nếu nhìn từ Hưng Quốc, đây là một câu hỏi rất quan trọng:

Một quốc gia muốn mạnh thì phải sở hữu những năng lực nào để không chỉ mua được công nghệ mà còn có khả năng hiểu, vận hành, cải tiến và tự phát triển nó?

Nguyễn Trường Tộ chưa thể đưa ra câu trả lời hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn hiện đại.

Nhưng ông đã tiến gần đến cách đặt vấn đề ấy.


4. NHƯNG “NHÌN THẤY” KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ “ĐỀ XUẤT NÀO CŨNG ĐÚNG”

Đây là điểm cần giữ để tránh thần tượng hóa.

Một người có khả năng nhìn ra vấn đề lớn vẫn có thể đưa ra những giải pháp chưa hoàn chỉnh.

Một trí thức có kiến thức mới vẫn có thể đánh giá sai nguồn lực.

Một nhà cải cách có tầm nhìn vẫn có thể đánh giá thấp phản ứng chính trị.

Và một đề xuất hợp lý về mặt kỹ thuật vẫn có thể không khả thi về mặt thể chế.

Vì vậy, không nên đặt câu hỏi:

“Nguyễn Trường Tộ đúng hay sai?”

Câu hỏi tốt hơn là:

“Đề xuất nào của ông đúng ở mức độ nào, trong điều kiện nào và vì sao?”

Có thể đánh giá từng đề xuất theo ít nhất sáu tiêu chí:

Một: chẩn đoán vấn đề có chính xác không?

Hai: đề xuất có thực sự mới trong bối cảnh Việt Nam lúc ấy không?

Ba: nguồn lực thực hiện có tồn tại không?

Bốn: triều đình có đủ năng lực tổ chức thực hiện không?

Năm: đề xuất có phù hợp với điều kiện chính trị – xã hội đương thời không?

Sáu: nếu thực hiện, khả năng tạo ra kết quả là bao nhiêu?

Đây là cách đánh giá một chương trình cải cách.

Không phải bằng việc người đề xuất có nổi tiếng hay không.


5. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ CÓ PHẢI NGƯỜI DUY NHẤT NHÌN THẤY NHU CẦU CẢI CÁCH?

Không.

Đây là một điều cũng cần được nói rõ.

Nếu lịch sử chỉ có Nguyễn Trường Tộ nhìn thấy nhu cầu thay đổi, chúng ta có thể dễ dàng biến ông thành “người duy nhất hiểu thời đại”.

Nhưng Việt Nam thế kỷ XIX còn có nhiều nhân vật quan tâm đến cải cách, mở rộng tri thức và tăng cường năng lực quốc gia.

Phạm Phú Thứ là một ví dụ quan trọng.

Đặng Huy Trứ cũng là một trường hợp đáng chú ý.

Nguyễn Lộ Trạch về sau đưa ra những kiến nghị mạnh mẽ về việc tự cường và đối phó với sức ép bên ngoài.

Bùi Viện tìm cách mở rộng quan hệ và tăng cường năng lực hàng hải, thương mại.

Mỗi người có hoàn cảnh, tri thức, mạng lưới và cách tiếp cận khác nhau.

Do đó, lịch sử cải cách Việt Nam không nên được viết thành:

Nguyễn Trường Tộ đúng – tất cả những người khác sai.

Đúng hơn, chúng ta cần nghiên cứu một hệ sinh thái tư tưởng cải cách đang hình thành.

Nguyễn Trường Tộ là một trong những người nổi bật nhất trong hệ sinh thái ấy.


6. VẤN ĐỀ KHÓ NHẤT: TỰ ĐỨC CÓ THỰC SỰ “BỎ NGOÀI TAI” NGUYỄN TRƯỜNG TỘ?

Đây là câu hỏi phải hết sức thận trọng.

Cách nói:

“Nguyễn Trường Tộ dâng kế sách, Tự Đức không nghe.”

quá đơn giản.

Bởi “không thực hiện toàn bộ” không đồng nghĩa với “không đọc”.

“Không chấp nhận” không đồng nghĩa với “không hiểu”.

“Không áp dụng” cũng không đồng nghĩa với “không xem xét”.

Muốn kết luận, phải trở lại các văn bản.

Cần hỏi từng bản điều trần:

  • ông đề nghị điều gì?
  • gửi vào thời điểm nào?
  • triều đình đang đối mặt với vấn đề gì?
  • ai tiếp nhận?
  • vua có ý kiến gì?
  • triều đình thảo luận ra sao?
  • có quan nào phản đối?
  • có điều gì được thử nghiệm?
  • có điều gì được thực hiện một phần?
  • điều gì bị đình lại?
  • lý do được ghi nhận là gì?

Chỉ khi trả lời được từng câu hỏi, chúng ta mới có thể nói về trách nhiệm của Tự Đức.

Nghiên cứu của McLeod đặc biệt hữu ích ở điểm này vì ông dựa vào các nguồn triều đình để xem xét quan hệ giữa Nguyễn Trường Tộ và triều đình Tự Đức, thay vì chỉ dựa vào hình ảnh Nguyễn Trường Tộ được xây dựng về sau.


7. CẦN TÁCH “KHÔNG LÀM” KHỎI “KHÔNG THỂ LÀM”

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của toàn bộ cuốn sách.

Một chính quyền không thực hiện một đề xuất có thể vì nhiều nguyên nhân.

Có thể vì không muốn làm. Nhưng cũng có thể vì không đủ tiền, không đủ nhân lực, không đủ thông tin, không đủ kỹ thuật, không đủ thời gian.

lo ngại phản ứng chính trị, an ninh. không tin tưởng người đề xuất hoặc đánh giá rằng lợi ích không tương xứng với chi phí.

Những lý do ấy hoàn toàn khác nhau về mặt trách nhiệm. Nếu một đề xuất bị từ chối vì định kiến, đó là một loại vấn đề.

Nếu nó bị từ chối vì không khả thi, đó là vấn đề khác. Nếu nó được chấp nhận nhưng không thực hiện được, lại là vấn đề khác nữa.

Vì vậy, khi nghiên cứu Tự Đức, không thể lấy kết quả lịch sử cuối cùng làm bằng chứng duy nhất cho việc một quyết định trước đó là sai.


8. KHÔNG ĐƯỢC DÙNG KẾT QUẢ NĂM 1883 ĐỂ PHÁN XÉT MỌI QUYẾT ĐỊNH NĂM 1860

Đây là nguyên tắc tránh “biết trước tương lai”.

Tự Đức không biết năm 1860 rằng Việt Nam cuối cùng sẽ mất chủ quyền vào năm 1883.

Ông không biết chính xác Pháp sẽ tiến đến đâu.

Ông không biết tương quan lực lượng cuối cùng sẽ như thế nào.

Ông cũng không biết các biến động tại Trung Quốc, Nhật Bản, Xiêm và châu Âu sẽ kết hợp với nhau ra sao.

Do đó, khi đánh giá một quyết định năm 1861, chúng ta phải đặt mình vào thông tin có thể có vào năm 1861.

Nhưng nguyên tắc này không có nghĩa là miễn trách nhiệm cho nhà cầm quyền.

Bởi một nhà lãnh đạo không chỉ được đánh giá bằng điều mình biết chắc.

Họ còn được đánh giá bằng khả năng đặt câu hỏi, tìm thêm thông tin, thử nghiệm, lắng nghe phản biện, sửa sai, và chuẩn bị cho những khả năng xấu nhất.

Đây chính là nơi khái niệm năng lực thích ứng trở nên quan trọng.


9. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ VÀ “NĂNG LỰC THÍCH ỨNG”

Chương III đã đặt câu hỏi:

Nhà Nguyễn có năng lực nhà nước đến đâu?

Chương IV hỏi:

Triều đình nhìn thấy thế giới bên ngoài đến đâu?

Chương V đi thêm một bước:

Khi có thông tin và có người đưa ra giải pháp, hệ thống có khả năng biến tri thức ấy thành hành động đến đâu?

Có thể hình dung chuỗi phân tích:

THÔNG TIN → NHẬN THỨC → ĐỀ XUẤT → QUYẾT ĐỊNH → THỰC THI → KẾT QUẢ

Đây là một khung phân tích của cuốn sách, không phải một công thức lịch sử có sẵn.

Nó giúp chúng ta nhìn thấy một vấn đề:

Một quốc gia có thể có thông tin nhưng không xử lý được thông tin.

Có người tài nhưng không có cơ chế sử dụng người tài.

Có phản biện nhưng không có khả năng biến phản biện thành chính sách.

Có chính sách nhưng không có khả năng thực thi.

Có cải cách nhưng không có khả năng duy trì và điều chỉnh cải cách.

Nếu Nguyễn Trường Tộ đưa ra một đề xuất mà triều đình không thực hiện, chúng ta cần biết sự thất bại xảy ra ở mắt xích nào.

Đó mới là nghiên cứu lịch sử.


10. VÌ SAO CÁC ĐỀ XUẤT CẢI CÁCH CÓ THỂ ĐE DỌA TRẬT TỰ CŨ?

Đây là điểm nghiên cứu của McLeod đặc biệt đáng chú ý.

Nếu cải cách chỉ có nghĩa là “mua thêm súng” thì nó không nhất thiết đụng đến nền tảng của chế độ.

Nhưng nếu cải cách đòi hỏi:

  • thay đổi giáo dục;
  • thay đổi cách đào tạo quan lại;
  • đưa khoa học và kỹ thuật vào hệ thống học tập;
  • mở rộng giao lưu;
  • thay đổi cách tổ chức kinh tế;
  • thay đổi cách sử dụng nhân tài;
  • thay đổi phương thức quản trị;

thì cải cách không còn là chuyện kỹ thuật.

Nó trở thành câu hỏi về quyền lực.

Ai quyết định?

Ai được đào tạo?

Ai được tuyển dụng?

Tiêu chuẩn nào để chọn quan lại?

Tri thức nào được coi là chính thống?

Nhà nước dựa vào tầng lớp nào?

Và cuối cùng:

Một nhà nước có thể hiện đại hóa mà vẫn giữ nguyên toàn bộ cơ chế quyền lực cũ hay không?

Nguyễn Trường Tộ có thể không đặt câu hỏi theo ngôn ngữ chính trị hiện đại như chúng ta ngày nay, nhưng một số đề xuất của ông chạm vào chính vấn đề ấy.


11. NHƯNG CŨNG KHÔNG NÊN BIẾN NGUYỄN TRƯỜNG TỘ THÀNH MỘT NHÀ CẢI CÁCH “HIỆN ĐẠI” THEO TIÊU CHUẨN THẾ KỶ XXI

Đây là mặt ngược lại.

Một sai lầm thường gặp trong lịch sử là lấy các giá trị hiện đại để dựng lại một nhân vật quá khứ như thể ông đã sống trong thời đại của chúng ta.

Nguyễn Trường Tộ vẫn là một trí thức thế kỷ XIX.

Ông không phải nhà dân chủ tự do thế kỷ XXI.

Ông không phải nhà kinh tế học hiện đại.

Ông không phải kỹ sư công nghiệp hiện đại.

Ông cũng không có khả năng dự báo toàn bộ cấu trúc của chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa tư bản toàn cầu như chúng ta nhìn thấy sau này.

Giá trị của ông phải được đánh giá trong thời đại của ông.

Đó mới là công bằng lịch sử.


12. “NẾU TỰ ĐỨC NGHE NGUYỄN TRƯỜNG TỘ THÌ VIỆT NAM CÓ THOÁT MẤT NƯỚC KHÔNG?”

Không thể chứng minh.

Đây là một trong những điều chúng ta phải dứt khoát giữ trong cuốn sách.

Có thể lập giả thuyết rằng một chương trình cải cách sớm hơn sẽ:

  • nâng cao năng lực quân sự;
  • cải thiện giáo dục;
  • tăng năng lực kinh tế;
  • mở rộng ngoại giao;
  • tạo thêm nguồn nhân lực kỹ thuật;
  • giúp Việt Nam hiểu thế giới tốt hơn.

Nhưng từ đó kết luận:

“Nếu nghe Nguyễn Trường Tộ thì Việt Nam chắc chắn không mất nước”

là vượt quá chứng cứ.

Bởi Pháp không phải là một đối thủ đơn độc.

Việt Nam đứng trong một khu vực đang biến đổi sâu sắc.

Trung Quốc thất bại trước phương Tây.

Ấn Độ đã nằm dưới quyền kiểm soát của Anh.

Nhật Bản phải đối mặt với sức ép mở cửa.

Xiêm phải điều chỉnh để tồn tại giữa Anh và Pháp.

Thế giới mà Việt Nam đối diện là một hệ thống quyền lực quốc tế đang thay đổi.

Do đó, cải cách có thể tăng xác suất tự chủ.

Nhưng không ai có thể chứng minh rằng nó bảo đảm kết quả.

Đây là khác biệt giữa phân tích lịch sử và lịch sử giả định.


13. GIÁ TRỊ LỚN NHẤT CỦA NGUYỄN TRƯỜNG TỘ CÓ THỂ KHÔNG NẰM Ở TỪNG ĐỀ XUẤT

Nếu phải rút gọn giá trị của Nguyễn Trường Tộ thành một câu, tôi không chọn:

“Ông đã đưa ra những kế sách mà Tự Đức không nghe.”

Tôi chọn:

“Ông đặt vấn đề rằng sức mạnh quốc gia không thể chỉ dựa vào truyền thống chính trị và lòng trung thành, mà phải dựa vào tri thức, con người, kỹ thuật, kinh tế và khả năng tổ chức.”

Đó là một bước chuyển quan trọng trong tư duy.

Một quốc gia không thể mạnh chỉ vì có một triều đình mạnh.

Không thể mạnh chỉ vì có một quân đội, truyền thống lâu đời. Sức mạnh phải được chuyển hóa thành năng lực thực tế.

Và năng lực ấy phải có khả năng thích ứng khi môi trường thay đổi.


14. VẤN ĐỀ KHÔNG CHỈ LÀ “CÓ NGHE HAY KHÔNG”

Đây là chỗ câu chuyện Nguyễn Trường Tộ trở nên đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu về Tự Đức.

Một hệ thống chính trị có thể nghe rất nhiều. Nhưng nghe không có nghĩa là thay đổi. Một hệ thống có thể tổ chức tranh luận.

Nhưng tranh luận không có nghĩa là thử nghiệm.

Một nhà vua có thể chấp nhận một ý tưởng.

Nhưng chấp nhận không có nghĩa là bộ máy thực hiện được.

Vì vậy, phải phân biệt nghe → hiểu → chấp nhận → quyết định → thực hiện → duy trì → điều chỉnh.

Nếu chúng ta chỉ dừng ở câu hỏi “Tự Đức có đọc Nguyễn Trường Tộ không?” thì chưa đủ. Câu hỏi phải là:

“Triều đình đã xử lý tri thức mà Nguyễn Trường Tộ đưa đến như thế nào?”

Đây mới là vấn đề về năng lực nhà nước.


15. TRÁCH NHIỆM CỦA NGUYỄN TRƯỜNG TỘ Ở ĐÂU?

Một nghiên cứu công bằng cũng không thể chỉ đặt trách nhiệm lên Tự Đức.

Người đề xuất cũng phải được đánh giá.

Ông có thể chịu trách nhiệm về:

  • mức độ chính xác của chẩn đoán;
  • tính khả thi của đề xuất;
  • mức độ đầy đủ của thông tin;
  • những giả định chưa được kiểm chứng;
  • những rủi ro có thể phát sinh.

Nhưng không thể buộc ông chịu trách nhiệm về việc một triều đình không thực hiện một đề xuất nếu ông không có quyền quyết định.

Đây là ranh giới giữa:

trách nhiệm của trí thức và trách nhiệm của người cầm quyền.

Người đưa ra lời khuyên có trách nhiệm về chất lượng lời khuyên.

Người quyết định có trách nhiệm về quyết định. Người tổ chức thực hiện có trách nhiệm về thực thi.

Một xã hội có thể thất bại ở cả ba tầng. Nhưng không nên nhập tất cả thành một.


16. TRÁCH NHIỆM CỦA TỰ ĐỨC Ở ĐÂU?

Từ Nguyễn Trường Tộ, chúng ta không thể kết luận ngay rằng Tự Đức “có tội vì không nghe”.

Nhưng chúng ta có thể đặt những câu hỏi nghiêm khắc hơn.

Nếu triều đình nhận được những cảnh báo về sự thay đổi của thế giới, thì đã tổ chức thu thập thêm thông tin chưa? Nếu có người đề nghị cải cách, thì đã cho thử nghiệm chưa?

Nếu một đề xuất bị bác bỏ lý do có được ghi nhận và kiểm chứng không?

Nếu một cải cách thất bại có đánh giá và điều chỉnh không?

Nếu môi trường quốc tế thay đổi chiến lược có thay đổi tương ứng không? Đó mới là những câu hỏi có thể dẫn đến đánh giá trách nhiệm.

Không phải “Tại sao ông không nghe Nguyễn Trường Tộ?”, mà là “Tại sao một nhà nước đứng trước biến động lớn lại có hoặc không có khả năng biến tri thức thành năng lực thích ứng?”


17. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: NGUYỄN TRƯỜNG TỘ CÓ “ĐÚNG” KHÔNG?

Câu trả lời phải gồm hai phần.

Thứ nhất: Có.

Ông có giá trị thật.

Giá trị ấy nằm ở khả năng nhìn thấy rằng Việt Nam cần mở rộng tri thức, tăng cường khoa học – kỹ thuật, đào tạo nhân lực, cải tổ kinh tế và quân sự, đồng thời xây dựng năng lực quốc gia có tính hệ thống.

Những đề xuất của ông vì thế xứng đáng được nghiên cứu nghiêm túc, chứ không phải chỉ được nhắc lại như những “lời tiên tri”.

Thứ hai: Không thể nói rằng ông đúng trong mọi đề xuất.

Cần kiểm chứng từng bản điều trần.

Cần đặt từng đề nghị vào nguồn lực và bối cảnh chính trị lúc đó.

Cần phân biệt điều ông thực sự viết với cách hậu thế diễn giải.

Và đặc biệt không được lấy kết quả năm 1883 để biến mọi lời đề nghị của ông từ những năm 1860 thành chân lý đã được lịch sử chứng minh.


18. VẤN NẠN: TẠI SAO MỘT XÃ HỘI CÓ NGƯỜI NHÌN THẤY VẤN ĐỀ NHƯNG VẪN KHÔNG THAY ĐỔI?

Đây có lẽ là câu hỏi sâu nhất mà Nguyễn Trường Tộ để lại.

Bởi vấn đề không chỉ thuộc về cá nhân ông. Một xã hội có thể có trí thức. Có thể có người đi nước ngoài, có người đọc sách mới, có người cảnh báo nguy cơ.

Nhưng nếu những tri thức ấy không đi được vào giáo dục, bộ máy, ngân sách, quân đội, ngoại giao, khoa học, công nghiệp, và thể chế, thì tri thức vẫn chỉ là tri thức.

Đây chính là ranh giới giữa có người tài và có hệ thống sử dụng người tài.

Giữa có thông tin và có năng lực xử lý thông tin.

Giữa có phản biện và có năng lực tự sửa sai.

Giữa có cải cách và có năng lực cải cách liên tục.

Nguyễn Trường Tộ vì thế không chỉ là câu chuyện về một trí thức.

Ông là một phép thử đối với năng lực của cả hệ thống.


19. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Hưng Quốc:
Thưa ông, nếu có thể trở lại những năm 1860, ông có nghe Nguyễn Trường Tộ không?

Tự Đức:
Nếu nghe là lập tức làm theo tất cả những gì ông ấy đề nghị, thì ta không thể.

Hưng Quốc:
Vậy ông sẽ làm gì?

Tự Đức:
Ta sẽ hỏi từng việc.

Việc nào cần làm ngay?

Việc nào có thể thử?

Việc nào cần thêm người?

Việc nào cần thêm tiền?

Việc nào ảnh hưởng đến quốc thể?

Việc nào có thể gây nguy hiểm?

Hưng Quốc:
Nhưng nếu cứ hỏi mãi mà không quyết định?

Tự Đức:
Thì hỏi cũng vô ích.

Hưng Quốc:
Nếu quyết định nhưng không tổ chức thực hiện?

Tự Đức:
Thì quyết định cũng vô ích.

Hưng Quốc:
Nếu thực hiện nhưng không kiểm tra?

Tự Đức:
Thì có thể biến cải cách thành một sai lầm mới.

Hưng Quốc:
Vậy điều quan trọng không chỉ là có người đưa ra sáng kiến?

Tự Đức:
Mà là quốc gia có khả năng biến sáng kiến thành năng lực.

Đó mới là câu hỏi khó.


20. QUY LUẬT VẬN HÀNH: TRI THỨC CHỈ TRỞ THÀNH SỨC MẠNH KHI ĐƯỢC THỂ CHẾ HÓA

Từ trường hợp Nguyễn Trường Tộ, có thể rút ra một nhận xét thận trọng:

Tri thức cá nhân không tự động trở thành năng lực quốc gia.

Muốn trở thành năng lực quốc gia, nó phải đi qua một chuỗi:

Thông tin → Nhận thức → Tranh luận → Thử nghiệm → Đánh giá → Điều chỉnh → Thể chế hóa.

Đây là khung phân tích của Hưng Quốc, không phải một “định luật lịch sử”.

Nhưng nó giúp đặt câu hỏi đúng.

Nguyễn Trường Tộ có thể đã cung cấp thông tin và ý tưởng.

Nhưng ai tranh luận?

Ai thử nghiệm?

Ai đánh giá?

Ai điều chỉnh?

Ai thể chế hóa?

Nếu chuỗi ấy bị đứt ở bất kỳ mắt xích nào, một ý tưởng tốt cũng có thể không tạo ra sức mạnh.


21. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Nguyễn Trường Tộ để lại cho chúng ta một bài học không phải là:

“Hãy nghe người cải cách.”

Bài học sâu hơn là:

“Hãy xây dựng một quốc gia có khả năng nghe, kiểm chứng, thử nghiệm và sửa sai.”

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia luôn có câu trả lời đúng.

Không có quốc gia nào như vậy.

Một quốc gia mạnh là quốc gia nhận ra sai lầm sớm, cho phép thông tin mới đi vào hệ thống, khuyến khích phản biện, thử nghiệm chính sách, đo kết quả, và có khả năng sửa sai trước khi cái giá trở nên quá lớn.

Đó chính là khác biệt giữa năng lực nhà nước và năng lực thích ứng của nhà nước.

Nhà Nguyễn có năng lực tổ chức đáng kể.

Nhưng câu hỏi lịch sử mà Nguyễn Trường Tộ đặt ra là:

Năng lực ấy có đủ khả năng tự đổi mới trước một thế giới đang thay đổi hay không?

Chúng ta chưa nên trả lời câu hỏi ấy bằng một khẩu hiệu.

Chúng ta phải đi tiếp vào từng trường hợp.


22. KẾT LUẬN: KHÔNG PHẢI “NGUYỄN TRƯỜNG TỘ HAY TỰ ĐỨC”, MÀ LÀ “TRI THỨC CÓ BIẾN THÀNH NĂNG LỰC HAY KHÔNG?”

Nguyễn Trường Tộ đáng được trả lại một vị trí công bằng.

Không phải vị trí của một “nhà tiên tri”.

Cũng không phải vị trí của một trí thức đã đưa ra những kế sách mà tất cả đều đúng nhưng bị từ chối.

Ông đáng được nhìn như một trí thức thế kỷ XIX đã nhận ra nhiều vấn đề mà Việt Nam phải đối diện khi thế giới thay đổi, đã cố gắng đưa ra một chương trình cải cách có tính hệ thống, và vì vậy trở thành một trường hợp đặc biệt quan trọng để nghiên cứu mối quan hệ giữa tri thức, quyền lực và năng lực thích ứng của nhà nước.

Còn Tự Đức cũng cần được đánh giá bằng một tiêu chuẩn nghiêm khắc nhưng công bằng hơn.

Không phải:

“Vì sao vua không nghe Nguyễn Trường Tộ?” mà là “Khi những tri thức mới xuất hiện, nhà vua và bộ máy nhà nước đã xử lý chúng như thế nào?”

Nếu một đề xuất không được thực hiện vì nó không khả thi, đó là một câu chuyện.

Nếu một đề xuất bị bác bỏ vì định kiến, đó là câu chuyện khác.

Nếu một đề xuất được chấp nhận nhưng không thực hiện được, lại là một câu chuyện khác.

Và nếu cả một hệ thống không có cơ chế thử nghiệm, đánh giá và sửa sai, thì vấn đề vượt khỏi một cá nhân.

Đó là vấn đề của thể chế.

Bởi vậy, Nguyễn Trường Tộ không chỉ đặt một câu hỏi cho Tự Đức.

Ông đặt câu hỏi cho mọi quốc gia:

Khi thế giới thay đổi, quốc gia có đủ năng lực để biến tri thức thành sức mạnh trước khi hoàn cảnh buộc mình phải thay đổi hay không?

Đó mới là câu hỏi mà lịch sử thế kỷ XIX để lại cho thế kỷ XXI.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Mark W. McLeod, “Nguyen Truong To: A Catholic Reformer at Emperor Tu-duc's Court,” Journal of Southeast Asian Studies, Vol. 25, No. 2, 1994, pp. 313–330.
  2. Sinh Vinh, “Nguyen-Truong-To and the Quest for Modernization in Vietnam,” Japan Review, No. 11, 1999, pp. 55–74.
  3. Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  4. Tự Đức Thanh chế văn tam tập – nguồn quan trọng để đối chiếu các bản điều trần và phản ứng của triều đình.
  5. Châu bản triều Nguyễn – cần tiếp tục khai thác để xác định cụ thể quá trình tiếp nhận, xử lý và phản hồi đối với các đề nghị cải cách.
  6. Các nghiên cứu về trí thức và cải cách Việt Nam thế kỷ XIX, trong đó cần đặt Nguyễn Trường Tộ cạnh Phạm Phú Thứ, Đặng Huy Trứ, Nguyễn Lộ Trạch và Bùi Viện, thay vì nghiên cứu ông như một nhân vật biệt lập.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code