Wednesday, October 21, 2026

CHƯƠNG 16 ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG -- MINH MẠNG VÀ PHƯƠNG TÂY

 

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

CHƯƠNG XVI

MINH MẠNG VÀ PHƯƠNG TÂY

Giữa nhu cầu bảo vệ quốc gia, trật tự Nho giáo và thách thức của một thế giới đang biến đổi

1. Luận đề trung tâm

Trong thời Minh Mạng, quan hệ giữa Việt Nam và các nước phương Tây đặt ra một bài toán vượt xa chuyện tiếp nhận hay từ chối người nước ngoài. Triều đình phải xử lý đồng thời những vấn đề về thương mại, truyền giáo, an ninh, ngoại giao, kỹ thuật và quyền kiểm soát lãnh thổ.

Nhà Nguyễn có lý do để cảnh giác trước khả năng các hoạt động tôn giáo, thương mại hoặc ngoại giao bị gắn với những mục tiêu chính trị từ bên ngoài. Nhưng sự cảnh giác ấy cần được phân biệt với việc xem mọi người phương Tây, mọi giáo sĩ hoặc mọi tín đồ Công giáo là một mối đe dọa thống nhất.

Cũng cần tránh cách giải thích ngược lại: không thể mặc nhiên xem mọi chính sách của phương Tây là nhằm khai hóa, cũng không thể quy toàn bộ khó khăn của Việt Nam trong thế kỷ XIX cho việc triều đình không tiếp nhận mô hình phương Tây.

Luận đề trung tâm của chương này là: thách thức lớn nhất đối với Minh Mạng không chỉ nằm ở việc bảo vệ trật tự hiện hữu, mà còn ở khả năng phân biệt giữa nguy cơ thực tế và cơ hội có thể khai thác, giữa bảo vệ chủ quyền và khép kín, giữa duy trì bản sắc và từ chối khả năng học hỏi.

Đây là một vấn đề lịch sử cần được khảo sát bằng những quyết định cụ thể của triều đình, chứ không thể giải quyết bằng phán xét đơn giản rằng Minh Mạng hoàn toàn đúng hoặc hoàn toàn sai.

2. Câu hỏi nghiên cứu

Chương này tập trung vào bảy câu hỏi.

Thứ nhất: Triều đình Minh Mạng nhìn nhận các nước phương Tây như thế nào trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực quốc tế đầu thế kỷ XIX?

Thứ hai: Những chính sách của triều đình đối với thương mại, ngoại giao và hoạt động truyền giáo đã thay đổi ra sao trong giai đoạn 1820–1840?

Thứ ba: Những lo ngại về an ninh của nhà Nguyễn dựa trên sự kiện nào, và đâu là nhận định mang tính khái quát hoặc nghi ngờ chưa được chứng minh?

Thứ tư: Chính sách hạn chế hoạt động của giáo sĩ và Công giáo ảnh hưởng thế nào đến quan hệ giữa triều đình với các cộng đồng tín đồ? Có thể phân biệt người truyền giáo, tín đồ bản địa và những cá nhân tham gia hoạt động chính trị hay không?

Thứ năm: Triều đình đã tiếp nhận, sử dụng hoặc hạn chế những tri thức và kỹ thuật từ phương Tây như thế nào? Có đủ chứng cứ để đánh giá mức độ tiếp nhận trong từng lĩnh vực hay không?

Thứ sáu: Chính sách đối ngoại của Minh Mạng đã cân bằng giữa bảo vệ quyền tự chủ và duy trì khả năng giao thương, học hỏi như thế nào?

Thứ bảy: Từ kinh nghiệm này, có thể rút ra bài học gì về năng lực nhận diện nguy cơ, quản trị khác biệt và thích ứng của một quốc gia trước những thay đổi của môi trường quốc tế?

3. Bối cảnh: phương Tây không phải một khối thống nhất

Dữ kiện lịch sử

Trong nửa đầu thế kỷ XIX, các nước phương Tây có những lợi ích và phương thức hoạt động khác nhau tại châu Á. Hoạt động của thương nhân, nhà ngoại giao, giáo sĩ và các lực lượng nhà nước không phải lúc nào cũng thống nhất.

Việt Nam dưới triều Nguyễn tiếp xúc với người phương Tây thông qua nhiều kênh, bao gồm thương mại, ngoại giao, hoạt động truyền giáo và việc sử dụng một số kiến thức hoặc kỹ thuật. Những tiếp xúc này diễn ra trong bối cảnh các cường quốc châu Âu đang mở rộng hoạt động tại châu Á, trong khi các chính quyền bản địa tìm cách bảo vệ quyền lực và trật tự của mình.

Dưới thời Minh Mạng, quan hệ với phương Tây không hoàn toàn chấm dứt. Triều đình vẫn có những tiếp xúc ngoại giao và xử lý các vấn đề liên quan đến người nước ngoài. Tuy nhiên, quan hệ ấy chịu giới hạn bởi những nghi ngại chính trị, sự khác biệt về quan niệm tôn giáo và những quy định do triều đình đặt ra.

Diễn giải

Từ bối cảnh trên, không nên đồng nhất mọi tiếp xúc với phương Tây thành một quá trình duy nhất. Thương mại không giống truyền giáo; hoạt động ngoại giao không đồng nghĩa với xâm lược; một cá nhân có hành vi chính trị không đại diện cho tất cả những người cùng quốc tịch hoặc cùng tôn giáo.

Ngược lại, sự khác biệt giữa các nhóm cũng không có nghĩa các hoạt động kinh tế, tôn giáo và chính trị hoàn toàn tách rời nhau. Trong một số hoàn cảnh, những mạng lưới này có thể liên hệ với nhau. Nhưng mối liên hệ cụ thể phải được chứng minh qua từng trường hợp.

Đối với triều đình Minh Mạng, thách thức nằm ở khả năng phân loại đúng các hoạt động ấy, đánh giá nguy cơ tương ứng và lựa chọn biện pháp phù hợp.

4. Ngoại giao và thương mại: mở cửa đến đâu?

Dữ kiện lịch sử

Triều Nguyễn tiếp tục duy trì những quan hệ đối ngoại với các đối tác phương Tây trong thời Minh Mạng. Tuy nhiên, hoạt động thương mại và ngoại giao chịu sự kiểm soát của triều đình, vốn ưu tiên bảo vệ trật tự chính trị và quyền quyết định của nhà vua.

Trong giai đoạn này, triều đình phải xử lý những yêu cầu tiếp xúc của người nước ngoài, các vấn đề liên quan đến thương mại và những khác biệt trong quan niệm về quan hệ ngoại giao.

Diễn giải

Việc kiểm soát tiếp xúc nước ngoài có thể xuất phát từ nhu cầu bảo vệ an ninh, ngăn hoạt động trái phép hoặc duy trì quyền quản lý của nhà nước. Nhưng kiểm soát quá chặt cũng có thể hạn chế cơ hội thương mại, trao đổi tri thức và xây dựng quan hệ ngoại giao ổn định.

Không thể chỉ từ việc triều đình áp dụng những hạn chế mà kết luận nền kinh tế Việt Nam đã hoàn toàn đóng cửa. Cũng không thể từ những cơ hội bị bỏ lỡ mà kết luận mọi hình thức mở cửa đều đem lại lợi ích.

Muốn đánh giá chính sách, cần xem xét từng lĩnh vực: thương mại nào bị hạn chế, hình thức tiếp xúc nào được cho phép, các quyết định được đưa ra trong hoàn cảnh nào và hậu quả thực tế ra sao.

Một chính sách đối ngoại tốt cần xác định rõ mục tiêu, duy trì quyền kiểm soát những hoạt động có rủi ro và vẫn bảo đảm khả năng tiếp nhận lợi ích từ giao thương, ngoại giao và tri thức bên ngoài.

5. Công giáo và vấn đề an ninh

Dữ kiện lịch sử

Trong thời Minh Mạng, chính sách đối với Công giáo trở nên nghiêm ngặt hơn. Năm 1825, triều đình ban hành lệnh liên quan đến hoạt động của giáo sĩ phương Tây. Trong những năm tiếp theo, các biện pháp hạn chế và trấn áp gia tăng; năm 1836, triều đình ban hành lệnh nghiêm cấm hoạt động truyền giáo của giáo sĩ phương Tây, và những năm cuối thập niên 1830 chứng kiến các biện pháp đàn áp nghiêm khắc hơn.

Cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi tại Phiên An giai đoạn 1833–1835 có sự tham gia của một số người Công giáo và liên quan đến giáo sĩ Joseph Marchand. Tuy nhiên, sự kiện này không chứng minh rằng toàn thể cộng đồng Công giáo tham gia nổi dậy hoặc cùng theo đuổi một mục tiêu chính trị.

Cần phân biệt ba đối tượng: giáo sĩ nước ngoài hoạt động truyền giáo; tín đồ Công giáo bản địa; và những cá nhân cụ thể tham gia hoạt động chính trị hoặc quân sự. Trách nhiệm của mỗi đối tượng phải được xác định dựa trên hành vi và chứng cứ.

Diễn giải

Từ góc nhìn triều đình, một mạng lưới tôn giáo có liên hệ xuyên biên giới có thể đặt ra những câu hỏi về lòng trung thành, khả năng huy động người và sự can thiệp của bên ngoài. Những lo ngại về an ninh không thể bị bác bỏ chỉ vì chúng gắn với vấn đề tôn giáo.

Nhưng nguy cơ phát sinh từ một số cá nhân hoặc tổ chức không đủ để quy kết cho toàn bộ tín đồ. Niềm tin tôn giáo, hoạt động truyền giáo và hành vi nổi loạn là những phạm trù khác nhau.

Nếu triều đình không phân biệt được chúng, chính sách an ninh có thể chuyển thành sự trừng phạt đối với những người không tham gia hành vi bị coi là nguy hiểm. Hệ quả không chỉ là tổn thất đối với các cá nhân mà còn có thể làm sâu sắc thêm sự đối đầu giữa nhà nước và một bộ phận dân chúng.

Bởi vậy, khi đánh giá chính sách tôn giáo của Minh Mạng, cần đồng thời xem xét bối cảnh an ninh, chứng cứ về từng hoạt động chính trị và mức độ tương xứng của các biện pháp được áp dụng.

6. Tri thức và kỹ thuật phương Tây: tiếp nhận có chọn lọc

Dữ kiện lịch sử

Triều Nguyễn không hoàn toàn đứng ngoài những tri thức và kỹ thuật có nguồn gốc phương Tây. Trong các giai đoạn trước và trong thời Minh Mạng, nhà nước đã có những tiếp xúc với kỹ thuật quân sự, hàng hải và một số lĩnh vực khoa học ứng dụng.

Tuy nhiên, việc triều đình tiếp nhận một kỹ thuật cụ thể không đồng nghĩa với việc đã chấp nhận toàn bộ hệ thống tri thức, phương pháp giáo dục hoặc mô hình chính trị của phương Tây.

Diễn giải

Cần phân biệt giữa tiếp nhận công cụ và tiếp nhận phương pháp tạo ra tri thức. Một nhà nước có thể sử dụng một loại vũ khí hoặc thiết bị nhưng chưa chắc đã xây dựng được hệ thống nghiên cứu, đào tạo và thử nghiệm giúp liên tục cải tiến công nghệ.

Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng khi đánh giá năng lực thích ứng của nhà Nguyễn. Một quốc gia không chỉ cần mua hoặc sử dụng những sản phẩm đã có; nó còn cần phát triển khả năng hiểu nguyên lý, đào tạo người sử dụng, sửa chữa, cải tiến và tạo ra tri thức mới.

Tuy nhiên, không thể kết luận rằng Minh Mạng hoàn toàn khước từ kỹ thuật phương Tây, cũng không thể khẳng định rằng việc tiếp nhận kỹ thuật đã tạo ra một quá trình hiện đại hóa toàn diện. Cần khảo sát từng lĩnh vực, các quyết định cụ thể và kết quả có thể xác minh.

7. Đối thoại ngắn với Minh Mạng

Đối thoại tái dựng của tác giả, không phải lời nói lịch sử được ghi nguyên văn.

Người nghiên cứu: Thưa nhà vua, nếu một hoạt động từ bên ngoài có thể gây nguy hiểm, triều đình cần kiểm soát nó. Nhưng làm thế nào để việc kiểm soát không biến thành sự nghi ngờ đối với tất cả những người có liên hệ với bên ngoài?

Minh Mạng — trong đối thoại tái dựng: Triều đình phải bảo vệ trật tự và sự an toàn của quốc gia.

Người nghiên cứu: Điều đó cần thiết. Nhưng an ninh bền vững đòi hỏi phải xác định đúng hành vi nguy hiểm, xử lý đúng người và giữ khả năng học hỏi từ bên ngoài. Nếu nhà nước không phân biệt được nguy cơ cụ thể với sự khác biệt về tín ngưỡng hoặc nguồn gốc, biện pháp bảo vệ có thể tạo ra những xung đột mới.

8. Trách nhiệm ba tầng

Tầng thứ nhất: trách nhiệm chiến lược

Triều đình phải xác định nguy cơ từ bên ngoài, đánh giá năng lực của các đối tác và lựa chọn chính sách phù hợp với lợi ích lâu dài của quốc gia.

Câu hỏi trọng tâm là: những biện pháp được áp dụng có tương xứng với nguy cơ đã được chứng minh hay không, và chúng có bảo vệ được khả năng phát triển của đất nước không?

Tầng thứ hai: trách nhiệm tổ chức và thực thi

Quan lại và cơ quan thực thi phải phân biệt hoạt động ngoại giao, thương mại, truyền giáo và hành vi vi phạm pháp luật. Triều đình chịu trách nhiệm xây dựng quy định đủ rõ để hạn chế sự tùy tiện và có khả năng xem xét lại những biện pháp gây hậu quả ngoài dự kiến.

Tầng thứ ba: trách nhiệm đối với con người và tương lai quốc gia

Chính sách đối ngoại và tôn giáo ảnh hưởng đến sinh mạng, sinh kế, quyền thực hành tín ngưỡng và cơ hội tiếp cận tri thức. Đồng thời, việc hạn chế giao lưu có thể ảnh hưởng đến khả năng học hỏi và thích ứng của đất nước.

Những hậu quả cụ thể cần được kiểm chứng bằng tư liệu. Nhưng về mặt đánh giá chính sách, chúng không thể bị loại khỏi phép tính chỉ vì mục tiêu ban đầu là bảo vệ an ninh.

9. Bài học Hưng Quốc Học

Từ chính sách của Minh Mạng đối với phương Tây, có thể rút ra bốn tiêu chí.

Một là, nhận diện nguy cơ bằng chứng cứ. Không đồng nhất quốc tịch, tôn giáo hoặc nguồn gốc với hành vi nguy hiểm. Trách nhiệm phải gắn với hành vi cụ thể.

Hai là, bảo vệ chủ quyền nhưng không tự cô lập. Một quốc gia có thể kiểm soát hoạt động nước ngoài mà vẫn duy trì những kênh giao thương, ngoại giao và học hỏi có lợi.

Ba là, phân biệt bản sắc với sự khép kín. Giữ gìn truyền thống không đòi hỏi phải từ chối mọi tri thức bên ngoài. Điều quan trọng là khả năng chọn lọc, kiểm chứng và vận dụng.

Bốn là, xây dựng năng lực tự đổi mới. Một nhà nước mạnh cần có người đủ khả năng hiểu công nghệ, đánh giá chính sách, học từ thất bại và điều chỉnh phương thức quản trị.

Theo hướng tiếp cận Hưng Quốc Học, độc lập quốc gia không chỉ là khả năng ngăn cản sự can thiệp từ bên ngoài. Độc lập còn đòi hỏi năng lực tự học, tự tổ chức và tự đổi mới, để quốc gia không phải lựa chọn giữa lệ thuộc vào bên ngoài và khép kín trước thế giới.

10. Kết luận

Chính sách của Minh Mạng đối với phương Tây phản ánh một bài toán thực sự khó khăn: làm thế nào để bảo vệ trật tự và quyền tự chủ của quốc gia trong khi thế giới bên ngoài đang thay đổi?

Triều đình có những lo ngại về an ninh, đặc biệt trước các mạng lưới xuyên biên giới và nguy cơ can thiệp chính trị. Nhưng để đánh giá chính sách, cần phân biệt nguy cơ có chứng cứ với nghi ngờ khái quát; phân biệt hành vi của cá nhân với cộng đồng tôn giáo; và phân biệt bảo vệ chủ quyền với việc hạn chế mọi hình thức giao lưu.

Không nên dùng kết quả lịch sử về sau để khẳng định rằng mọi lựa chọn của Minh Mạng đều tất yếu dẫn đến bất lợi. Nhưng cũng không thể chỉ viện dẫn hoàn cảnh khó khăn để bỏ qua câu hỏi về những cơ hội tiếp nhận tri thức, những phương án ngoại giao khác và khả năng điều chỉnh chính sách.

Một quốc gia có sức mạnh bền vững không chỉ biết tự vệ trước thế giới, mà còn biết phân biệt điều gì cần đề phòng, điều gì có thể học hỏi và điều gì cần thay đổi để tự mình mạnh lên.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên đệ nhị kỷ, các phần liên quan đến chính sách tôn giáo và quan hệ đối ngoại dưới triều Minh Mạng.
  2. Jacob Ramsay, Mandarins and Martyrs: The Church and the Nguyen Dynasty in Early Nineteenth-Century Vietnam. Stanford University Press, 2008.
  3. Alexander Barton Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century. Harvard University Press, 1971.
  4. Trần Nam Tiến, nghiên cứu về vấn đề Công giáo trong quan hệ Việt Nam và các nước phương Tây thời Minh Mạng, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, 2015. Cần đối chiếu thư mục đầy đủ trước khi trích dẫn chính thức.
  5. Các nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ Việt Nam–Pháp, thương mại, kỹ thuật quân sự và hoạt động truyền giáo trong nửa đầu thế kỷ XIX. Cần bổ sung công trình cụ thể khi hoàn thiện bản thảo.

Ghi chú nghiên cứu: Những nhận định về mức độ đóng cửa thương mại, khả năng tiếp nhận kỹ thuật và hậu quả kinh tế của chính sách đối ngoại cần được kiểm chứng bằng hồ sơ cụ thể. Không nên suy ra toàn bộ chính sách của triều đình từ riêng các sắc lệnh liên quan đến truyền giáo.

CHƯƠNG 33 - ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH - GIẢI MÃ BIỂU TƯỢNG VÀ NGUY CƠ DIỄN GIẢI NGƯỢC LỊCH SỬ

 ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH

CHƯƠNG XXXIII

GIẢI MÃ BIỂU TƯỢNG VÀ NGUY CƠ DIỄN GIẢI NGƯỢC LỊCH SỬ

Khi một cách đọc triết học được xem là tiếng nói của người xưa

Luận đề

Biểu tượng là một trong những phương tiện quan trọng để con người lưu giữ ký ức, truyền đạt niềm tin và diễn đạt những kinh nghiệm khó biểu hiện bằng ngôn ngữ khái niệm. Nghiên cứu biểu tượng có thể giúp chúng ta hiểu sâu hơn về một nền văn hóa. Nhưng biểu tượng cũng tạo ra một thách thức: cùng một hình ảnh có thể mang nhiều ý nghĩa, và ý nghĩa mà người hiện đại tìm thấy chưa chắc là ý nghĩa mà người xưa từng chủ ý gửi gắm.

Trong tư tưởng Kim Định, việc giải thích kinh điển, huyền thoại và biểu tượng giữ vai trò quan trọng trong nỗ lực kiến tạo Việt Nho. Hướng tiếp cận này đáng được nghiên cứu vì nó tìm cách đọc di sản văn hóa như một nguồn tư tưởng, thay vì chỉ xem đó là những câu chuyện hoặc phong tục rời rạc.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc phát hiện một ý nghĩa triết học có giá trị hôm nay và việc chứng minh ý nghĩa ấy đã tồn tại trong quá khứ. Nếu không giữ ranh giới này, người nghiên cứu có thể biến một cách diễn giải sáng tạo thành một khẳng định lịch sử chưa được chứng minh.

Luận đề của chương: Giải mã biểu tượng có thể mở ra những khả năng triết học mới, nhưng chỉ chứng cứ độc lập mới có thể xác lập những khẳng định về nguồn gốc, niên đại và ý nghĩa lịch sử của biểu tượng.

I. Biểu tượng không phải một chiếc hộp chỉ có một chìa khóa

Một biểu tượng có thể đồng thời mang ý nghĩa tôn giáo, chính trị, xã hội, đạo đức và thẩm mỹ. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng, người tiếp nhận và những biến đổi lịch sử.

Hình ảnh con rồng là một ví dụ. Trong những truyền thống khác nhau ở Đông Á, rồng có thể gắn với quyền lực, điềm lành, nước, mưa, hoàng quyền hoặc các hình thức tưởng tượng về thế giới siêu nhiên. Nhưng không thể từ sự tương đồng về hình ảnh mà kết luận tất cả các cộng đồng đều có cùng một quan niệm về rồng.

Ngay trong một cộng đồng, ý nghĩa của biểu tượng cũng có thể thay đổi. Một hình ảnh ban đầu gắn với tín ngưỡng có thể được sử dụng về sau như biểu tượng chính trị, biểu tượng quốc gia hoặc hình ảnh văn học. Người ở các thời kỳ khác nhau có thể tiếp nhận nó theo những cách không hoàn toàn giống nhau.

Vì thế, khi nghiên cứu một biểu tượng, cần phân biệt ít nhất ba câu hỏi:

Thứ nhất, biểu tượng ấy xuất hiện trong tư liệu nào, ở đâu và vào thời điểm nào?

Thứ hai, những người sử dụng biểu tượng trong từng bối cảnh có thể đã hiểu nó như thế nào?

Thứ ba, người nghiên cứu hiện nay có thể phát triển những ý nghĩa triết học nào từ biểu tượng ấy?

Câu hỏi thứ nhất chủ yếu thuộc về lịch sử và khảo cứu tư liệu. Câu hỏi thứ hai đòi hỏi sự kết hợp giữa lịch sử, nghiên cứu văn hóa và giải thích ngữ cảnh. Câu hỏi thứ ba mở rộng sang triết học và sáng tạo tư tưởng.

Ba câu hỏi có thể bổ sung cho nhau, nhưng không thể dùng câu trả lời cho câu hỏi thứ ba để thay thế chứng cứ cần thiết cho hai câu hỏi đầu.

II. Kim Định và tham vọng tìm một cấu trúc tư tưởng phía sau biểu tượng

Kim Định không chỉ quan tâm đến nghĩa đen của văn bản. Trong công trình của ông, các huyền thoại, hình ảnh và biểu tượng được đặt trong một hệ thống diễn giải rộng hơn nhằm tìm kiếm cấu trúc tư tưởng của Việt Nho.

Điểm đáng chú ý của cách tiếp cận này là nó đặt ra khả năng đọc văn hóa như một hình thức tư duy. Những câu chuyện cổ không nhất thiết chỉ có chức năng giải trí; nghi lễ không chỉ là hành vi lặp lại; biểu tượng không chỉ là hình thức trang trí. Chúng có thể chứa đựng những quan niệm về nguồn gốc, trật tự, quan hệ xã hội và vị trí của con người trong thế giới.

Đó là một hướng nghiên cứu đáng xem xét.

Tuy nhiên, khi khảo sát Kim Định, phải phân biệt giữa hai hoạt động.

Hoạt động thứ nhất là giải thích triết học. Người nghiên cứu đề xuất rằng một biểu tượng có thể được hiểu như cách diễn đạt một quan niệm về con người, cộng đồng hoặc trật tự sống. Cách đọc ấy được đánh giá bằng tính nhất quán, sức giải thích và khả năng đối thoại với những cách đọc khác.

Hoạt động thứ hai là xác lập ý nghĩa lịch sử. Người nghiên cứu khẳng định rằng biểu tượng đã được tạo ra để diễn đạt chính quan niệm ấy, rằng cộng đồng cổ đại đã hiểu nó theo cách đó, hoặc rằng nó chứng minh sự tồn tại của một hệ thống triết học cụ thể.

Hoạt động thứ hai đòi hỏi nhiều hơn hoạt động thứ nhất. Nó cần tư liệu có thể xác định niên đại, bối cảnh, quá trình truyền lưu và những bằng chứng độc lập hỗ trợ cho kết luận.

Trong chương này, những nhận xét về tham vọng giải thích biểu tượng của Kim Định được xem là mô tả khái quát hướng tiếp cận của ông. Để kết luận về một biểu tượng hoặc luận điểm cụ thể, vẫn cần trở lại đúng tác phẩm và đoạn văn liên quan, không nên gán cho ông những lập luận mà chưa có căn cứ trực tiếp.

III. Diễn giải ngược lịch sử là gì?

Có thể gọi là diễn giải ngược lịch sử khi người nghiên cứu bắt đầu từ một hệ thống tư tưởng đã hình thành trong hiện tại, sau đó tìm cách đọc những tư liệu quá khứ như thể chúng đã chứa đựng đầy đủ hệ thống ấy.

Không phải mọi cách đọc từ hiện tại đều sai. Người nghiên cứu không thể hoàn toàn thoát khỏi ngôn ngữ, tri thức và câu hỏi của thời đại mình. Vấn đề phát sinh khi cách đọc hiện đại được trình bày như bằng chứng chắc chắn về ý định hoặc tri thức của người xưa.

Giả sử một nhà nghiên cứu cho rằng hình ảnh một quả trứng trong truyền thuyết có thể tượng trưng cho sự sinh thành, tính thống nhất hoặc tiềm năng phát triển của cộng đồng. Đây là một giả thuyết diễn giải có thể được xem xét về mặt triết học.

Nhưng nếu từ đó kết luận rằng những người tạo ra truyền thuyết đã chủ ý xây dựng một học thuyết hoàn chỉnh về bản thể, nhân sinh và chính trị, thì cần chứng minh thêm. Hình ảnh quả trứng tự nó không xác nhận toàn bộ hệ thống khái niệm được diễn giải về sau.

Nguy cơ càng lớn khi nhiều biểu tượng khác nhau được ghép vào một sơ đồ thống nhất. Hệ thống có thể trở nên rất mạch lạc vì người nghiên cứu đã lựa chọn những chi tiết phù hợp và giải thích chúng theo cùng một hướng. Nhưng sự mạch lạc của cách giải thích chưa đủ chứng minh rằng hệ thống ấy đã tồn tại nguyên vẹn trong quá khứ.

Đây là điểm cần đặt ra khi khảo sát những cách giải thích biểu tượng trong Việt Nho: hệ thống diễn giải có thể là một sáng tạo triết học đáng chú ý, nhưng nguồn gốc lịch sử của hệ thống phải được kiểm tra riêng.

IV. Ba phép thử đối với một cách giải mã

Để đánh giá một cách giải thích biểu tượng, có thể sử dụng ba phép thử.

1. Phép thử ngữ cảnh

Biểu tượng xuất hiện ở đâu, trong loại tư liệu nào và vào thời điểm nào? Nó được đặt cạnh những hình ảnh hoặc khái niệm nào? Có những cách sử dụng khác của cùng biểu tượng trong cùng thời kỳ hay không?

Một cách giải thích phù hợp với ngữ cảnh thường đáng tin cậy hơn cách chỉ dựa vào sự liên tưởng của người nghiên cứu hiện nay.

2. Phép thử đối chứng

Có những nguồn tư liệu độc lập nào hỗ trợ cách giải thích ấy? Các cách giải thích khác có thể lý giải cùng dữ kiện hay không? Những chi tiết nào không phù hợp với giả thuyết đang được đề xuất?

Đối chứng không có nghĩa là mọi biểu tượng đều phải có một văn bản giải nghĩa trực tiếp. Trong nhiều trường hợp, chứng cứ gián tiếp là điều không thể tránh khỏi. Nhưng càng xa nguồn tư liệu, kết luận càng cần được trình bày với mức độ thận trọng tương ứng.

3. Phép thử khả năng bác bỏ

Điều gì có thể khiến người nghiên cứu thay đổi cách giải thích?

Nếu mọi chi tiết phù hợp đều được xem là bằng chứng xác nhận giả thuyết, còn mọi chi tiết không phù hợp đều được giải thích lại để bảo vệ giả thuyết, thì hệ thống ấy có nguy cơ trở thành một cách diễn giải khép kín.

Một giả thuyết nghiên cứu có giá trị phải cho phép xác định ít nhất một số điều kiện khiến nó cần được sửa đổi hoặc từ bỏ. Đối với luận điểm lịch sử, điều này đặc biệt quan trọng vì kết luận phải chịu sự kiểm tra của chứng cứ chứ không chỉ dựa vào sự nhất quán nội bộ của hệ thống.

Ba phép thử trên không loại bỏ vai trò của trực giác hoặc sáng tạo triết học. Chúng giúp xác định chính xác phạm vi mà trực giác có thể hỗ trợ và nơi nào cần có chứng cứ.

V. Ví dụ: Đọc huyền thoại Lạc Long Quân – Âu Cơ

Huyền thoại Lạc Long Quân – Âu Cơ thường được hiểu như một câu chuyện về nguồn gốc chung, qua đó giải thích ý niệm đồng bào và sự gắn kết của cộng đồng người Việt.

Có thể khảo sát câu chuyện này trên ba cấp độ.

Cấp độ văn hóa: Truyền thuyết có vai trò trong việc kiến tạo ký ức nguồn gốc, nuôi dưỡng ý thức cộng đồng và truyền đạt những quan niệm về quan hệ giữa các nhóm người. Đây là hướng nghiên cứu về chức năng văn hóa của huyền thoại.

Cấp độ lịch sử: Cần khảo sát các bản kể, nguồn ghi chép, bối cảnh xuất hiện và quá trình biến đổi của truyền thuyết. Muốn xác định thời điểm hình thành từng yếu tố hoặc truy nguyên chúng về một giai đoạn cụ thể, phải có tư liệu hỗ trợ. Không thể mặc nhiên coi bản kể được biết đến ngày nay là bản ghi nguyên vẹn từ thời tiền sử.

Cấp độ triết học: Người nghiên cứu hiện nay có thể đọc câu chuyện như một biểu tượng về nguồn gốc chung, sự đa dạng trong một cộng đồng hoặc trách nhiệm giữa những người cùng chia sẻ căn tính. Những ý nghĩa này có thể hữu ích cho đời sống hiện đại, nhưng cần được trình bày là cách diễn giải hiện nay nếu chưa có chứng cứ cho thấy người xưa đã chủ ý xây dựng chúng theo đúng hệ thống khái niệm ấy.

Áp dụng vào cuộc đối thoại với Kim Định, cần xác định chính xác ông đã giải thích huyền thoại này như thế nào trong từng tác phẩm, rồi mới đánh giá lập luận của ông. Không nên gộp mọi cách đọc về Lạc Long Quân – Âu Cơ thành một quan điểm duy nhất rồi quy toàn bộ cho Kim Định.

Điều quan trọng là không đánh đồng giá trị biểu tượng với độ xác thực của từng chi tiết lịch sử. Một truyền thuyết có thể giữ vai trò văn hóa sâu sắc ngay cả khi không thể dùng nó để xác nhận trực tiếp các sự kiện thời tiền sử.

VI. Khi nào một cách đọc mới trở thành sáng tạo triết học?

Không phải mọi diễn giải vượt khỏi nghĩa đen đều là sai lầm. Nếu chỉ chấp nhận ý nghĩa có thể chứng minh là ý định ban đầu của người tạo ra biểu tượng, chúng ta sẽ hạn chế đáng kể khả năng sáng tạo văn hóa và triết học.

Một tác phẩm cổ có thể được đọc lại trong những hoàn cảnh mới. Một câu chuyện về tổ tiên có thể gợi ra suy tư về trách nhiệm liên thế hệ. Một hình ảnh về cộng đồng có thể mở ra câu hỏi về sự thống nhất trong đa dạng. Một nghi lễ có thể trở thành điểm xuất phát để thảo luận về lòng biết ơn, ký ức và nghĩa vụ.

Những cách đọc ấy không nhất thiết phải được người xưa dự kiến trước. Giá trị của chúng nằm ở khả năng đưa ra một cách hiểu hợp lý, có chiều sâu và có thể đối thoại với những quan điểm khác.

Tuy nhiên, sáng tạo triết học cần được công khai đúng tư cách. Người viết nên nói rằng mình đang phát triển một cách đọc hiện đại từ di sản cổ, thay vì khẳng định đã phục hồi chính xác một học thuyết nguyên thủy mà chưa có chứng cứ.

Sự minh bạch ấy không làm giảm giá trị của sáng tạo. Nó giúp phân biệt giữa điều lịch sử có thể xác nhận và điều hiện tại có thể phát triển.

Đối với Việt Nho, sự phân biệt này mở ra hai con đường nghiên cứu song song.

Một con đường là khảo sát các luận điểm về nguồn gốc, niên đại và tính liên tục của truyền thống bằng những tiêu chuẩn lịch sử.

Con đường kia là đánh giá Việt Nho như một công trình diễn giải triết học: hệ thống ấy giúp chúng ta hiểu gì về con người, văn hóa và xã hội; các khái niệm có nhất quán không; và những ý tưởng nào có thể tiếp tục phát triển trong đối thoại với triết học đương đại?

Hai con đường có thể bổ sung cho nhau mà không phải chờ một bên giải quyết hoàn toàn mọi vấn đề của bên kia.

VII. Đối thoại với Kim Định: Giữ lại điều gì, điều chỉnh điều gì?

Nếu một cách giải mã biểu tượng của Kim Định chưa được chứng minh về mặt lịch sử, có nên loại bỏ nó hoàn toàn không?

Câu trả lời phụ thuộc vào loại khẳng định đang được xem xét.

Nếu đó là khẳng định rằng một biểu tượng xuất hiện vào một thời điểm cụ thể, bắt nguồn từ một cộng đồng nhất định hoặc chứng minh sự tồn tại của một hệ thống tư tưởng cổ đại, thì cần có chứng cứ lịch sử. Nếu chứng cứ chưa đủ, kết luận phải được giới hạn hoặc trình bày như giả thuyết.

Nếu đó là một cách đọc triết học về con người và văn hóa, cần đánh giá sức mạnh lập luận, tính nhất quán và khả năng giải thích. Việc chưa xác nhận được nguồn gốc cổ đại không tự động làm cho cách đọc ấy mất hết giá trị.

Tuy nhiên, cũng không thể vì một cách đọc có sức hấp dẫn triết học mà bỏ qua những vấn đề lịch sử. Nếu một luận điểm dựa vào nguồn gốc cổ đại để tạo nên thẩm quyền của nó, nguồn gốc ấy phải được kiểm tra.

Từ góc nhìn của người viết, điều đáng tiếp nhận ở Kim Định là nỗ lực tìm kiếm chiều sâu tư tưởng trong văn hóa Việt và đặt câu hỏi về căn tính dân tộc. Điều cần kiểm tra là những bước chuyển từ biểu tượng đến kết luận lịch sử. Điều có thể phát triển thêm là một phương pháp đọc di sản vừa tôn trọng ý nghĩa văn hóa, vừa phân biệt rõ sáng tạo triết học với chứng minh lịch sử.

Đây là đánh giá của người viết về hướng nghiên cứu, không phải lời tự nhận hay kết luận có thể quy trực tiếp cho Kim Định.

VIII. Sáu câu hỏi nghiên cứu

  1. Kim Định đã giải thích những biểu tượng và huyền thoại cụ thể nào trong các tác phẩm của ông, và lập luận thực tế của ông là gì?
  2. Những cách giải thích ấy dựa vào ngữ cảnh, văn bản và chứng cứ lịch sử nào?
  3. Có những cách diễn giải cạnh tranh nào, và chúng giải thích dữ kiện tốt đến đâu?
  4. Làm thế nào để phân biệt ý nghĩa triết học hiện nay với ý nghĩa lịch sử có thể xác nhận?
  5. Những luận điểm nào trong cách đọc của Kim Định cần được điều chỉnh nếu giả thuyết về nguồn gốc không được chứng minh?
  6. Có thể phát triển một phương pháp nghiên cứu Việt Nho vừa tôn trọng biểu tượng vừa cho phép kiểm chứng và sửa đổi kết luận như thế nào?

Sáu câu hỏi này tập trung vào một yêu cầu: đánh giá từng luận điểm cụ thể, thay vì đưa ra phán quyết tổng quát về toàn bộ hệ thống từ một vài ví dụ.

IX. Kết luận: Sáng tạo không cần giả danh lịch sử

Biểu tượng có thể là nguồn lực quan trọng cho tư duy triết học. Nó cho phép con người suy nghĩ về những vấn đề vượt ra ngoài nghĩa đen của một câu chuyện hoặc một hình ảnh. Vì vậy, việc Kim Định tìm kiếm những cấu trúc tư tưởng trong huyền thoại và văn hóa đáng được khảo sát nghiêm túc.

Nhưng một cách giải thích có chiều sâu không tự chứng minh rằng nó chính là ý nghĩa nguyên thủy của biểu tượng. Một hệ thống diễn giải nhất quán cũng không tự xác nhận nguồn gốc lịch sử của hệ thống ấy.

Để nghiên cứu Việt Nho một cách nghiêm túc, cần giữ vững ba nguyên tắc: xác định đúng điều Kim Định thực sự viết; kiểm tra độc lập những khẳng định lịch sử; và đánh giá những kiến tạo triết học bằng lập luận của chính chúng.

Không nên yêu cầu mọi sáng tạo hiện đại phải chứng minh rằng nó đã tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại. Nhưng cũng không nên trình bày một sáng tạo hiện đại như sự thật lịch sử nếu chưa có chứng cứ.

Một nền văn hóa không cần được bảo vệ bằng cách biến mọi huyền thoại thành sự kiện đã xác nhận. Một truyền thống tư tưởng cũng không cần tránh né phê bình để giữ được sức sống.

Giá trị của di sản không chỉ nằm ở những gì tổ tiên đã nghĩ, mà còn ở khả năng chúng ta hiểu đúng những gì đã được truyền lại, nhận ra những giới hạn của cách hiểu cũ và sáng tạo có trách nhiệm từ đó.

Chương tiếp theo sẽ chuyển từ phương pháp giải mã biểu tượng sang một vấn đề gần gũi hơn với đời sống hiện đại: Việt Nho và khoa học — có thể đối thoại mà không biến triết học thành khoa học giả định, hoặc biến khoa học thành đối thủ của văn hóa hay không?

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 7 - ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC - TỪ DÂN TỘC TÍNH ĐẾN TRIẾT LÝ VĂN HÓA: VĂN HÓA CÓ THỂ NÓI THAY MỘT DÂN TỘC?

 

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC

Quốc học, tư tưởng Việt Nam và câu hỏi: Việt Nam là gì?

CHƯƠNG VII

TỪ DÂN TỘC TÍNH ĐẾN TRIẾT LÝ VĂN HÓA: VĂN HÓA CÓ THỂ NÓI THAY MỘT DÂN TỘC?

1. Luận đề trung tâm: Văn hóa là nơi tư tưởng hình thành, nhưng không phải mọi biểu hiện văn hóa đều là triết học

Muốn hiểu tư tưởng Việt Nam, không thể chỉ đọc những tác phẩm triết học được viết thành hệ thống. Phải đi vào ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng, ca dao, tục ngữ, truyền thuyết và những cách người dân tổ chức đời sống. Tuy nhiên, từ việc tìm thấy tư tưởng trong văn hóa đến việc khẳng định rằng một nền văn hóa đã có một hệ thống triết học riêng là một bước chuyển lớn, đòi hỏi lập luận và chứng cứ.

Đây là vấn đề trung tâm khi đối thoại với Nguyễn Đăng Thục.

Qua các công trình như Triết lý văn hóa khái luận và Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam, Nguyễn Đăng Thục mở rộng phạm vi tìm hiểu tư tưởng ra ngoài những văn bản kinh điển. Hướng tiếp cận ấy đặt ra một khả năng quan trọng: đời sống tư tưởng của người Việt có thể không chỉ nằm trong sách vở của giới trí thức, mà còn hiện diện trong kinh nghiệm sống, cách ứng xử và những hình thức biểu đạt được truyền qua nhiều thế hệ.

Nhưng chính ở đây xuất hiện một câu hỏi cần được giải quyết: khi một câu tục ngữ thể hiện kinh nghiệm sống, một truyền thuyết chứa đựng quan niệm về con người, hay một nghi lễ biểu đạt cách cộng đồng nhìn thế giới, điều gì cho phép ta gọi đó là triết học?

Luận đề của chương này là: văn hóa có thể chứa đựng những quan niệm triết lý, nhưng không thể đồng nhất toàn bộ văn hóa với triết học. Muốn đi từ chất liệu văn hóa đến nhận định về tư tưởng, cần làm rõ ý nghĩa của văn bản, hoàn cảnh hình thành, cách cộng đồng sử dụng và mức độ nhất quán của những quan niệm được rút ra.

Cách tiếp cận ấy vừa giữ được trực giác quan trọng của Nguyễn Đăng Thục, vừa tránh nguy cơ diễn giải mọi di sản văn hóa thành bằng chứng cho một triết học Việt Nam đã tồn tại hoàn chỉnh từ xa xưa.

2. Đối thoại với Nguyễn Đăng Thục: Triết lý có nhất thiết phải được viết thành sách?

Một quan niệm phổ biến về triết học thường gắn lĩnh vực này với những hệ thống khái niệm, những tác phẩm có cấu trúc lập luận và những nhà tư tưởng được ghi nhận trong lịch sử học thuật. Nếu lấy tiêu chuẩn ấy làm giới hạn tuyệt đối, phần lớn kinh nghiệm tư tưởng của những cộng đồng ít có truyền thống ghi chép bằng văn bản sẽ khó được nhìn nhận.

Nguyễn Đăng Thục đặt ra một hướng đi khác khi chú ý đến tư tưởng bình dân và những biểu hiện triết lý trong đời sống văn hóa Việt Nam.

Có thể đặt trực tiếp với ông câu hỏi sau:

Thưa ông, nếu tư tưởng của một dân tộc chỉ được công nhận khi đã trở thành hệ thống triết học trong sách vở, liệu chúng ta có bỏ qua những quan niệm về đời sống, con người và đạo lý đã tồn tại trong kinh nghiệm của những người không thuộc giới trí thức hay không?

Câu hỏi này giúp nhìn thấy giá trị của việc mở rộng tư liệu nghiên cứu. Những người không viết sách vẫn có thể suy nghĩ về công bằng, nghĩa vụ, hạnh phúc, cái chết, quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Họ truyền đạt những suy nghĩ ấy bằng truyện kể, tục ngữ, nghi lễ, tập quán và cách giáo dục con cháu.

Nhưng cần đi thêm một bước.

Nếu một câu tục ngữ nói rằng con người cần sống có tình nghĩa, điều đó cho thấy một chuẩn mực đạo đức được lưu truyền. Nó chưa đủ để chứng minh rằng cộng đồng đã xây dựng một lý thuyết hoàn chỉnh về đạo đức. Nếu một truyền thuyết mô tả nguồn gốc của con người và vũ trụ, điều đó cho thấy một cách hình dung về thế giới. Nhưng để xác định nó có cấu thành một hệ thống triết học hay không, cần xem xét quan niệm ấy được triển khai như thế nào, có liên hệ ra sao với những quan niệm khác và có được cộng đồng hiểu theo cùng một cách hay không.

Vì vậy, vấn đề không phải là triết học có nhất thiết phải nằm trong sách hay không. Vấn đề là phải phân biệt các cấp độ tư tưởng.

Một kinh nghiệm sống có thể chứa đựng một nhận xét sâu sắc. Một nhận xét có thể trở thành quan niệm đạo đức. Nhiều quan niệm có thể tạo thành một khuynh hướng tư tưởng. Nhưng không phải mọi khuynh hướng tư tưởng đều đã trở thành một hệ thống triết học.

Sự phân biệt này không làm giảm giá trị của văn hóa bình dân. Trái lại, nó giúp ta đánh giá đúng hơn những gì người bình dân đã suy nghĩ, thực hành và truyền lại.

3. Tục ngữ và câu hỏi về triết lý bình dân

Hãy xem câu tục ngữ quen thuộc:

“Có công mài sắt, có ngày nên kim.”

Ở cấp độ trực tiếp, câu nói đề cao sự kiên trì và khả năng đạt mục tiêu thông qua nỗ lực lâu dài. Nó thể hiện một quan niệm về quan hệ giữa hành động và kết quả, đồng thời có thể được sử dụng để khích lệ con người vượt qua khó khăn.

Có thể xem đây là một biểu hiện của tư tưởng thực hành. Nhưng nếu muốn rút ra một triết lý tổng quát về người Việt từ câu nói ấy, ta phải đặt thêm câu hỏi.

Câu tục ngữ được sử dụng trong những hoàn cảnh nào? Nó khuyến khích sự kiên trì có suy xét hay đôi khi được dùng để yêu cầu con người chịu đựng cả những điều bất hợp lý? Người nghe có luôn hiểu nó theo cùng một nghĩa không? Có những câu tục ngữ khác nhấn mạnh sự khôn ngoan, biết lượng sức hoặc tránh làm việc vô ích hay không?

Chỉ cần đặt những câu hỏi ấy, ta đã thấy văn hóa bình dân không phải một kho tàng gồm những chân lý luôn thống nhất với nhau. Nó là nơi lưu giữ nhiều kinh nghiệm, trong đó có những kinh nghiệm bổ sung, điều chỉnh, thậm chí mâu thuẫn với nhau.

Một câu nói có thể đúng trong hoàn cảnh này nhưng không thích hợp trong hoàn cảnh khác. Kiên trì là phẩm chất cần thiết khi theo đuổi một mục tiêu có giá trị; nhưng kiên trì theo đuổi một mục tiêu sai lầm có thể trở thành cố chấp. Tôn trọng kinh nghiệm của người đi trước có thể giúp tránh sai lầm; nhưng tuyệt đối hóa kinh nghiệm cũ có thể cản trở đổi mới.

Do đó, nghiên cứu triết lý bình dân không nên chỉ sưu tầm những câu nói có thể kết hợp thành một hình ảnh hài hòa về dân tộc. Cần đặt chúng trong mạng lưới kinh nghiệm sống và xem xét cả những giới hạn của chúng.

Đối thoại với Nguyễn Đăng Thục ở đây dẫn đến một yêu cầu quan trọng: không chỉ hỏi văn hóa Việt Nam chứa đựng những tư tưởng gì, mà còn hỏi những tư tưởng ấy vận hành như thế nào trong đời sống và có thể được đánh giá bằng những tiêu chuẩn nào.

4. Truyền thuyết: Ký ức văn hóa hay bằng chứng về thế giới quan cổ đại?

Truyền thuyết là một nguồn tư liệu hấp dẫn vì nó có thể lưu giữ những cách cộng đồng hình dung về nguồn gốc, quyền lực, thiên nhiên và quan hệ giữa con người với cộng đồng.

Tuy nhiên, truyền thuyết không phải một bản ghi chép trực tiếp về thời kỳ mà câu chuyện đề cập. Một truyện kể có thể được hình thành qua nhiều thế hệ, biến đổi theo môi trường xã hội và được ghi chép lại vào một thời điểm muộn hơn thời đại mà nó mô tả.

Điều đó không khiến truyền thuyết trở nên vô giá trị. Nó chỉ đòi hỏi ta xác định đúng loại giá trị mà truyền thuyết có thể cung cấp.

Chẳng hạn, truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ kể về nguồn gốc chung của cộng đồng thông qua hình ảnh một trăm người con và sự phân chia giữa miền núi với miền biển. Trong đời sống văn hóa hiện đại, câu chuyện này thường được liên hệ với khái niệm “đồng bào”, nhấn mạnh sự cùng nguồn gốc và quan hệ giữa các cộng đồng người Việt.

Dữ kiện văn bản: Truyền thuyết về Lạc Long Quân – Âu Cơ được ghi lại trong các nguồn văn bản lịch sử và văn hóa, trong đó có Lĩnh Nam chích quái. Cần phân biệt thời điểm hình thành của các lớp truyện với thời điểm văn bản được biên soạn, chỉnh lý và lưu truyền.

Diễn giải: Câu chuyện có thể được nghiên cứu như một biểu tượng về nguồn gốc chung và sự liên kết cộng đồng. Nhưng chỉ dựa vào truyền thuyết, không thể xác nhận rằng toàn bộ cư dân cổ đại trên lãnh thổ Việt Nam có chung một nguồn gốc sinh học, hoặc rằng câu chuyện phản ánh chính xác cấu trúc xã hội của một thời kỳ xác định.

Ở đây, đối thoại với Nguyễn Đăng Thục đặt ra một câu hỏi có tính quyết định:

Nếu truyền thuyết phản ánh thế giới quan của cộng đồng, chúng ta cần phân biệt thế nào giữa thế giới quan được thể hiện trong câu chuyện và thế giới quan thực sự tồn tại trong toàn xã hội đã lưu truyền câu chuyện ấy?

Không thể trả lời bằng cách lựa chọn giữa hai thái cực: hoặc xem truyền thuyết là sự thật lịch sử theo nghĩa đen, hoặc xem nó chỉ là sản phẩm tưởng tượng không có giá trị nhận thức.

Một truyền thuyết có thể không cung cấp dữ kiện đáng tin cậy về một sự kiện cụ thể, nhưng vẫn là tư liệu quan trọng để nghiên cứu cách những thế hệ sau hình dung về nguồn gốc và sự thống nhất của cộng đồng. Giá trị lịch sử của nó nằm một phần ở chính quá trình được kể lại, diễn giải và sử dụng qua các thời kỳ.

5. Khi nhà nghiên cứu tìm thấy một triết lý trong văn hóa

Một khó khăn lớn của nghiên cứu tư tưởng là sự khác biệt giữa điều có trong tư liệu và điều nhà nghiên cứu rút ra từ tư liệu.

Giả sử nhiều truyện kể và tục ngữ đề cao sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Nhà nghiên cứu có thể từ đó đề xuất rằng văn hóa Việt Nam có một khuynh hướng coi trọng sự cân bằng và thích nghi.

Đó là một giả thuyết có thể nghiên cứu. Nhưng để biến nó thành kết luận vững chắc, cần xem xét thêm những biểu hiện không phù hợp: các hình thức khai thác thiên nhiên, những xung đột về đất đai và nguồn nước, các quan niệm khác nhau giữa cộng đồng nông nghiệp, ngư nghiệp và miền núi, cũng như sự biến đổi trong quan hệ giữa con người và môi trường qua thời gian.

Nếu chỉ chọn những tư liệu xác nhận giả thuyết, nhà nghiên cứu sẽ tạo ra một hình ảnh nhất quán hơn thực tế.

Đây là nơi cần đối thoại trực tiếp với phương pháp tìm kiếm triết lý văn hóa của Nguyễn Đăng Thục. Khi ông liên kết các biểu hiện văn hóa để nhận diện những khuynh hướng tư tưởng, câu hỏi không phải là liệu cách liên kết ấy có được phép thực hiện hay không. Câu hỏi là mức độ chứng minh của từng mối liên hệ.

Sự tương đồng giữa hai câu chuyện không tự động chứng minh rằng chúng có cùng nguồn gốc. Một quan niệm xuất hiện ở nhiều vùng không nhất thiết có cùng ý nghĩa tại mỗi vùng. Một mô-típ văn hóa được lưu truyền lâu dài cũng không chứng minh rằng nó đã giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Từ đó, có thể phân biệt ba cấp độ:

  • Tư liệu: văn bản, câu chuyện, tục ngữ, nghi lễ hoặc tập quán thực sự được ghi nhận.
  • Diễn giải: ý nghĩa mà nhà nghiên cứu cho rằng tư liệu biểu đạt trong hoàn cảnh cụ thể.
  • Luận đề triết học: nhận định khái quát về con người, thế giới, đạo đức hoặc xã hội được xây dựng từ nhiều nguồn và nhiều bước lập luận.

Ba cấp độ này liên hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau. Một luận đề triết học cần có cơ sở từ tư liệu, song không thể chỉ dựa vào một vài câu chuyện được lựa chọn riêng lẻ.

6. Một trường hợp đối chiếu: Nguyễn Trãi và giới hạn của việc suy luận từ văn bản

Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi là một văn bản quan trọng để nghiên cứu tư tưởng chính trị và quan niệm về quốc gia trong lịch sử Việt Nam.

Tác phẩm mở đầu bằng tư tưởng nhân nghĩa, gắn nhân nghĩa với việc yên dân và trừ bạo. Sau đó, văn bản khẳng định vị thế của Đại Việt qua những yếu tố như lãnh thổ, phong tục, nền văn hiến, lịch sử và các triều đại.

Dữ kiện: Bình Ngô đại cáo gắn với thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và việc chấm dứt sự cai trị của nhà Minh. Văn bản sử dụng ngôn ngữ chính trị và đạo lý quen thuộc trong không gian tư tưởng Đông Á, đồng thời khẳng định vị thế riêng của Đại Việt.

Diễn giải: Tác phẩm cho thấy một khái niệm có nguồn gốc trong truyền thống tư tưởng rộng lớn hơn vẫn có thể được vận dụng để giải quyết vấn đề chính trị cụ thể của Việt Nam. Nguồn gốc của khái niệm không quyết định toàn bộ ý nghĩa mà nó có trong một hoàn cảnh lịch sử mới.

Tuy nhiên, không nên chỉ từ Bình Ngô đại cáo mà suy ra toàn bộ triết lý của Nguyễn Trãi, càng không thể xem một tác phẩm của một trí thức lớn là bằng chứng đầy đủ cho thế giới quan của toàn thể người Việt.

Điều đáng chú ý là văn bản vừa sử dụng một ngôn ngữ đạo lý có tính khu vực, vừa diễn đạt yêu sách chính trị của Đại Việt trong hoàn cảnh cụ thể. Sự kết hợp ấy mở ra câu hỏi về cách một truyền thống tư tưởng được chuyển hóa trong thực tiễn.

Đây cũng là điểm gặp gỡ với câu hỏi mà Nguyễn Đăng Thục đặt ra khi nghiên cứu tư tưởng Việt Nam: tư tưởng dân tộc có nhất thiết phải bắt nguồn hoàn toàn từ bên trong, hay còn có thể được nhận diện qua cách một cộng đồng lựa chọn và sử dụng những nguồn lực trí tuệ chung?

Câu trả lời hợp lý không phải là khẳng định mọi yếu tố vay mượn đều đã được Việt hóa, mà là nghiên cứu từng trường hợp cụ thể. Có sự tiếp nhận mang tính mô phỏng; có sự tiếp nhận nhằm thích ứng; cũng có trường hợp khái niệm cũ được sử dụng để diễn đạt một yêu cầu mới. Phải phân tích văn bản và bối cảnh mới có thể xác định trường hợp nào đang diễn ra.

7. Triết lý văn hóa và câu hỏi về tính phổ quát

Nếu nghiên cứu văn hóa Việt Nam chỉ nhằm chứng minh rằng người Việt có những đặc điểm hoàn toàn khác các dân tộc khác, ta có nguy cơ biến sự khác biệt thành mục tiêu tự thân.

Nhưng nếu chỉ nhấn mạnh rằng mọi dân tộc đều có những nhu cầu cơ bản giống nhau, ta cũng có thể bỏ qua cách những nhu cầu ấy được diễn đạt và tổ chức khác nhau trong từng xã hội.

Con người ở nhiều nền văn hóa đều phải đối diện với sinh tồn, công bằng, tình thân, quyền lực, cái chết và ý nghĩa cuộc sống. Điều khác nhau nằm ở cách các cộng đồng diễn giải những vấn đề ấy, xây dựng chuẩn mực và tổ chức đời sống để đáp ứng chúng.

Vì vậy, một triết lý văn hóa có giá trị không nhất thiết phải chứng minh rằng dân tộc mình độc nhất vô nhị. Nó cần giải thích được kinh nghiệm cụ thể của cộng đồng, đồng thời cho thấy kinh nghiệm ấy đóng góp gì vào những câu hỏi chung của nhân loại.

Đây là một hướng đối thoại quan trọng với Nguyễn Đăng Thục. Nghiên cứu tư tưởng Việt Nam không nên chỉ là công việc tìm kiếm những gì khác biệt với Trung Hoa, Ấn Độ hay phương Tây. Nó còn cần nhận diện những điểm gặp gỡ, những hình thức tiếp biến và những khả năng đóng góp của kinh nghiệm Việt Nam cho cuộc đối thoại tri thức rộng lớn hơn.

Nếu một quan niệm được xem là có giá trị chỉ vì nó được gọi là truyền thống Việt Nam, thì nguồn gốc dân tộc đã thay thế cho việc đánh giá nội dung. Ngược lại, nếu một quan niệm chỉ được xem là có giá trị khi được xác nhận bởi một trường phái nước ngoài, thì Việt Nam vẫn chưa có được sự tự chủ trong tư duy.

Cần một tiêu chuẩn khác: tư tưởng ấy giải thích được điều gì, có căn cứ đến đâu, giúp con người hiểu rõ hơn những vấn đề nào và có thể được vận dụng ra sao?

8. Từ triết lý văn hóa đến năng lực tự đổi mới của dân tộc

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, việc tìm hiểu triết lý văn hóa không nên dừng lại ở câu hỏi người Việt từng nghĩ gì. Cần tiếp tục hỏi những di sản tư tưởng ấy có thể giúp xã hội hiện nay giải quyết những vấn đề gì, và phần nào cần được điều chỉnh.

Một truyền thống đề cao tình nghĩa có thể góp phần nuôi dưỡng sự tương trợ. Nhưng nếu tình nghĩa được dùng để biện minh cho việc ưu tiên người thân, nó có thể xung đột với công bằng và pháp quyền.

Một truyền thống coi trọng cộng đồng có thể hỗ trợ sự hợp tác. Nhưng nếu cộng đồng không chấp nhận quyền khác biệt, nó có thể hạn chế tự do cá nhân.

Một truyền thống kính trọng người đi trước có thể giúp duy trì sự tiếp nối giữa các thế hệ. Nhưng nếu sự kính trọng biến thành cấm đoán chất vấn, nó có thể làm suy yếu khả năng sửa sai.

Những ví dụ này cho thấy không thể đánh giá di sản văn hóa chỉ bằng nguồn gốc hay tuổi đời. Cần xem xét cả tác dụng, giới hạn và điều kiện vận hành của nó trong xã hội hiện đại.

Hưng Quốc Học đề xuất một nguyên tắc: di sản cần được hiểu, lựa chọn và chuyển hóa; không nên bị tôn thờ chỉ vì nó thuộc về quá khứ. Đây là lập trường của Hưng Quốc Học trong cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục, không phải một kết luận được gán cho ông.

Một dân tộc mạnh cần hiểu nguồn gốc tư tưởng của mình, nhưng đồng thời phải có khả năng chất vấn những quan niệm đã trở thành thói quen. Năng lực tự phê bình không phải dấu hiệu của việc từ bỏ bản sắc. Đó là điều kiện để bản sắc không trở thành một hệ thống đóng kín.

9. Kết luận: Văn hóa là điểm khởi đầu, không phải câu trả lời cuối cùng

Nguyễn Đăng Thục có ý nghĩa đối với việc nghiên cứu tư tưởng Việt Nam ở chỗ ông hướng sự chú ý đến những nguồn tư liệu và những hình thức tư tưởng nằm ngoài phạm vi kinh điển quen thuộc. Cách tiếp cận ấy mở ra khả năng tìm hiểu triết lý trong đời sống, thay vì chỉ giới hạn triết học vào những tác phẩm được công nhận chính thức.

Nhưng từ đó không nên đi đến kết luận rằng mọi biểu hiện văn hóa đều là triết học, hoặc rằng những tư liệu dân gian có thể tự mình chứng minh sự tồn tại của một hệ thống tư tưởng thống nhất qua hàng nghìn năm.

Muốn hiểu tư tưởng Việt Nam, cần đi từ văn bản đến hoàn cảnh, từ hoàn cảnh đến cách diễn giải, rồi từ nhiều trường hợp cụ thể mới xây dựng những nhận định tổng quát. Cần chú ý cả sự tiếp nối lẫn mâu thuẫn, cả những giá trị được truyền lại lẫn những quan niệm đã bị thay đổi hoặc loại bỏ.

Cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục vì thế không kết thúc ở việc xác nhận rằng văn hóa Việt Nam có triết lý. Nó mở ra câu hỏi khó hơn: những triết lý nào đã hình thành, chúng phục vụ những nhu cầu nào, được ai duy trì, biến đổi ra sao và có thể giúp con người hôm nay sống tốt hơn như thế nào?

Văn hóa cung cấp chất liệu để tư duy. Lịch sử giúp ta hiểu chất liệu ấy hình thành trong hoàn cảnh nào. Triết học đặt ra câu hỏi về tính nhất quán, căn cứ và ý nghĩa của những quan niệm. Còn một xã hội có năng lực phát triển phải biết chuyển hóa hiểu biết ấy thành giáo dục, thể chế và hành động.

Một dân tộc không trưởng thành chỉ bằng cách kể lại những gì cha ông đã nghĩ. Dân tộc trưởng thành khi biết hiểu di sản, phân biệt điều còn giá trị với điều cần thay đổi, rồi tiếp tục sáng tạo những câu trả lời của chính mình.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

  1. Nguyễn Đăng Thục, Dân tộc tính, Diễn đàn Văn hóa Vụ, Sài Gòn, 1955.
  2. Nguyễn Đăng Thục, Triết lý văn hóa khái luận, Văn hữu Á Châu, Sài Gòn, 1959.
  3. Nguyễn Đăng Thục, Văn hóa Việt Nam với Đông Nam Á, Văn hóa Á Châu, Sài Gòn, 1961.
  4. Nguyễn Đăng Thục, Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam, Khai Trí, Sài Gòn, 1964.
  5. Nguyễn Đăng Thục, Lịch sử tư tưởng Việt Nam, các tập, Phủ Quốc khanh đặc trách Văn hóa, Sài Gòn, từ năm 1967; cần đối chiếu ấn bản cụ thể khi trích dẫn.
  6. Nguyễn Đăng Thục, Quốc học Việt Nam, Kinh Thi, Sài Gòn, 1974.
  7. Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo; cần xác định ấn bản được sử dụng khi trích dẫn nguyên văn.
  8. Lĩnh Nam chích quái, các bản phiên dịch và khảo cứu văn bản; cần phân biệt lịch sử văn bản với thời điểm của các truyền thuyết được ghi chép.
  9. David G. Marr, Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945, University of California Press, 1981.
  10. Anthony D. Smith, The Ethnic Origins of Nations, Blackwell, 1986.

CHƯƠNG 6 - ĐỐI THOẠI VỚI PHẠM CÔNG THIỆN - HỐ THẲM CỦA TƯ TƯỞNG: KHI CON NGƯỜI ĐI ĐẾN GIỚI HẠN CỦA CHÍNH MÌNH

 ĐỐI THOẠI VỚI PHẠM CÔNG THIỆN

Con người bên bờ hố thẳm – Từ triết học, hiện sinh đến Thiền và câu hỏi về căn tính Việt

CHƯƠNG 6

HỐ THẲM CỦA TƯ TƯỞNG: KHI CON NGƯỜI ĐI ĐẾN GIỚI HẠN CỦA CHÍNH MÌNH

1. Luận đề trung tâm: Phá vỡ tư tưởng cũ, nhưng xây dựng điều gì?

Hố thẳm của tư tưởng đặt ra một vấn đề căn bản: khi những hệ thống tư tưởng quen thuộc không còn đủ sức thuyết phục, con người phải làm gì để tìm kiếm một cách hiểu mới về chính mình và thế giới?

Luận đề của chương này là: sức mạnh của tư tưởng không chỉ nằm ở khả năng phá vỡ những niềm tin cũ, mà còn ở khả năng giúp con người nhận thức sáng rõ hơn, tự chủ hơn và có trách nhiệm hơn sau sự phá vỡ ấy. Đặt từ góc nhìn Hưng Quốc Học, câu hỏi dành cho Phạm Công Thiện không chỉ là ông đã đi sâu đến đâu vào những khủng hoảng của tư tưởng, mà còn là cuộc đi sâu ấy có thể đưa con người trở lại với đời sống, với người khác và với trách nhiệm đối với xã hội như thế nào.

Đây không phải đòi hỏi một nhà văn phải đưa ra chương trình chính trị hay giải pháp quản trị. Đó là câu hỏi về giới hạn và hệ quả của một cuộc tìm kiếm triết học. Một tư tưởng có thể giúp con người nhận ra sự bất toàn của thế giới, nhưng liệu nó có giúp con người hành động tốt hơn trong thế giới bất toàn ấy?

Chương 5 đã khảo sát khả năng Thiền hiện diện từ sớm trong hành trình tư tưởng Phạm Công Thiện. Chương này chuyển sang vấn đề sâu hơn: khi tư tưởng đối diện với giới hạn của mình, sự phủ định mở ra tự do hay có thể trở thành một hình thức bế tắc mới?

2. “Hố thẳm” — không chỉ là khủng hoảng, mà còn là phép thử

Nhan đề Hố thẳm của tư tưởng gợi ra hình ảnh con người đứng trước một khoảng sâu mà những điểm tựa quen thuộc không còn đủ sức bảo đảm cho mình.

Ta từng tin rằng lý trí có thể giải thích mọi điều, rồi gặp những kinh nghiệm vượt khỏi khả năng giải thích hiện có. Ta từng xem một hệ thống đạo đức là hiển nhiên, rồi nhận ra những mâu thuẫn bên trong nó. Ta từng tin rằng mình hiểu chính mình, rồi phát hiện những động cơ mà bản thân không muốn thừa nhận.

Trong những thời điểm ấy, khủng hoảng có thể trở thành khởi đầu của nhận thức. Con người không còn chỉ hỏi: “Câu trả lời đúng là gì?” Họ bắt đầu hỏi: “Tại sao tôi tin vào câu trả lời này? Những giả định nào khiến tôi xem nó là đúng? Điều gì sẽ xảy ra nếu những giả định ấy không còn đứng vững?”

Đó là giá trị của việc đi đến giới hạn: nó buộc con người kiểm tra cả câu trả lời lẫn cách mình đặt câu hỏi.

Nhưng hố thẳm cũng là một phép thử. Khi mất đi những điểm tựa cũ, con người có thể tìm được năng lực suy nghĩ độc lập; cũng có thể đánh mất khả năng phân biệt giữa sự thật và cảm giác, giữa tự do và tùy tiện, giữa chiều sâu và sự tối nghĩa.

Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc con người có trải qua khủng hoảng hay không. Vấn đề nằm ở điều họ làm sau khủng hoảng.

Nếu khủng hoảng khiến ta nhận ra giới hạn của tri thức, nó có thể dẫn đến khiêm tốn trí tuệ. Nếu nó khiến ta cho rằng mọi chân lý đều vô nghĩa, nó có thể dẫn đến sự bất lực trong phán đoán. Nếu nó giúp ta hiểu rõ hơn những mâu thuẫn của bản thân, nó có thể mở đường cho sự trưởng thành. Nhưng nếu nó chỉ làm tăng cảm giác mình khác biệt với số đông, nó có thể nuôi dưỡng một dạng tự tôn tinh thần.

Đây là điểm mà cuộc đối thoại với Phạm Công Thiện cần bắt đầu: không phủ nhận giá trị của việc đi đến tận cùng câu hỏi, nhưng cũng không xem bản thân sự khủng hoảng là bằng chứng của chiều sâu.

3. Đối thoại với Phạm Công Thiện: Sau khi phủ định, còn lại điều gì?

Khi đọc một tác phẩm triết luận, tôi không chỉ hỏi tác giả đã phản đối điều gì. Tôi còn muốn biết sự phản đối ấy giúp mở ra khả năng nào.

Trong trường hợp Phạm Công Thiện, câu hỏi đặt ra là: khi những khái niệm quen thuộc bị chất vấn, con người có thể xây dựng một quan hệ khác với tri thức, với bản thân và với thế giới hay không?

Có thể triển khai cuộc đối thoại theo ba bước.

Trước hết, xác định đối tượng bị chất vấn. Phạm Công Thiện đang phản đối lối tư duy máy móc, sự lệ thuộc vào quyền uy, những quy ước văn hóa hay chính khả năng của tư duy khái niệm? Mỗi đối tượng đòi hỏi một cách đánh giá khác nhau.

Tiếp theo, xem xét cách thức chất vấn. Ông đưa ra lập luận, phân tích mâu thuẫn, sử dụng nghịch lý hay chủ yếu tạo ra một trải nghiệm ngôn ngữ? Các phương thức ấy có thể bổ sung cho nhau, nhưng không thể thay thế lẫn nhau trong mọi trường hợp.

Cuối cùng, đánh giá hệ quả. Sau khi đọc tác phẩm, người đọc có khả năng nhận diện một vấn đề rõ hơn không? Có hiểu vì sao một niềm tin cũ không còn thuyết phục không? Có thêm cơ sở để suy nghĩ độc lập không? Hay người đọc chỉ tiếp nhận một cảm giác mãnh liệt rằng những điều thông thường đều nông cạn?

Cách đối thoại này không đòi Phạm Công Thiện phải trả lời bằng một hệ thống khép kín. Nó đòi người nghiên cứu xác định được đóng góp cụ thể của ông.

Một tác phẩm có thể thành công trong việc làm lung lay sự tự mãn trí tuệ mà chưa đưa ra được giải pháp. Đó vẫn có thể là đóng góp đáng kể. Nhưng nếu dừng lại ở đó, người đọc cần nhận ra rằng mình đang đứng trước một khởi đầu, chưa phải một kết luận cuối cùng.

Phản biện không phải bắt tác giả phải nói điều mình muốn nghe. Phản biện là xác định điều tác giả thực sự làm được, điều còn bỏ ngỏ và hệ quả của khoảng cách giữa hai điều ấy.

4. Nghịch lý của tự do: Thoát khỏi quyền uy có đồng nghĩa với tự chủ?

Một người có thể phản đối mọi quyền uy nhưng vẫn chưa thực sự tự chủ.

Họ có thể không còn phục tùng một học thuyết, nhưng lại lệ thuộc vào cảm giác mình đã vượt khỏi học thuyết. Họ có thể khinh thường tri thức thông thường, nhưng không đủ kiên nhẫn kiểm tra tri thức ấy. Họ có thể tuyên bố không chịu sự ràng buộc của bất cứ hệ thống nào, nhưng lại hình thành một hệ thống ngầm trong đó mọi phản biện đều bị xem là biểu hiện của sự kém hiểu biết.

Đây là một nghịch lý quan trọng đối với bất kỳ tư tưởng giải phóng nào.

Tự do khỏi một quyền uy bên ngoài chưa chắc đã là tự do bên trong. Đôi khi, quyền uy chỉ thay đổi hình thức: từ một giáo điều công khai thành niềm tin tuyệt đối vào trực giác cá nhân; từ sự phục tùng một bậc thầy thành sự sùng bái chính trạng thái tinh thần của mình.

Khi khảo sát Phạm Công Thiện, cần đặt câu hỏi liệu sự phủ định trong tác phẩm có đi kèm một năng lực tự kiểm tra hay không. Nếu tác giả yêu cầu người đọc vượt khỏi những khuôn mẫu, liệu ông có cho thấy cách phân biệt giữa một khuôn mẫu sai lầm và một nguyên tắc nhận thức vẫn có giá trị? Nếu ông chất vấn quyền uy của ngôn ngữ và lý trí, liệu sự chất vấn ấy có chấp nhận bị chất vấn trở lại?

Đây không phải yêu cầu mọi tư tưởng đều phải biến thành một hệ thống hoàn chỉnh. Đó là yêu cầu về tính nhất quán của tinh thần phản biện.

Người thực sự tự do về trí tuệ không chỉ có khả năng nói “không” với người khác. Họ còn có khả năng nói “không” với chính niềm tin của mình khi xuất hiện những lý do đủ mạnh.

5. Phản biện từ Hưng Quốc Học: Chiều sâu cá nhân có thể trở thành sức mạnh xã hội không?

Hưng Quốc Học đặt trọng tâm vào năng lực của con người và những điều kiện xã hội giúp năng lực ấy phát triển. Từ góc nhìn đó, cuộc tìm kiếm của Phạm Công Thiện mở ra một câu hỏi mà triết luận cá nhân không nhất thiết phải trực tiếp giải quyết: mối quan hệ giữa chiều sâu tinh thần và năng lực kiến tạo đời sống chung.

Một cá nhân có thể rất nhạy cảm trước những khủng hoảng hiện sinh nhưng chưa chắc đã hiểu cơ chế tạo ra bất công trong xã hội. Một người có thể nhận ra những giới hạn của ngôn ngữ nhưng chưa chắc biết cách thiết kế một thể chế để quyền lực phải giải trình. Ngược lại, người hiểu luật pháp và cơ chế quản trị cũng có thể thiếu khả năng tự chất vấn những giả định đang chi phối chính mình.

Hai loại năng lực này không đồng nhất. Nhưng một xã hội phát triển bền vững cần cả hai: khả năng suy nghĩ sâu và khả năng chuyển hiểu biết thành hành động có trách nhiệm.

Từ đó, Hưng Quốc Học đặt ra ba câu hỏi.

Thứ nhất, tư tưởng có giúp con người tự chủ hơn không?

Tự chủ không chỉ là cảm giác mình không lệ thuộc. Nó còn là năng lực kiểm tra thông tin, nhận diện ngụy biện, cân nhắc bằng chứng và thay đổi quan điểm khi cần thiết. Nếu một cuộc tìm kiếm triết học giúp phát triển những năng lực ấy, nó có ý nghĩa đối với Dân Trí.

Thứ hai, tự do trí tuệ có gắn với trách nhiệm không?

Người có quyền suy nghĩ độc lập cũng phải chịu trách nhiệm về những khẳng định của mình. Tự do không thể được dùng để miễn trừ nghĩa vụ giải thích khi phát biểu gây ảnh hưởng đến người khác. Một nền văn hóa phản biện cần bảo vệ quyền đặt câu hỏi, đồng thời duy trì tiêu chuẩn về bằng chứng và lý lẽ.

Thứ ba, năng lực tự chất vấn có được chuyển thành năng lực sửa sai của xã hội không?

Đây là câu hỏi về thể chế. Một dân tộc không thể chỉ trông đợi vào những cá nhân có tư tưởng độc lập. Nó cần trường học khuyến khích đặt câu hỏi, báo chí có khả năng điều tra, cơ quan công quyền phải giải trình và hệ thống pháp luật cho phép kiểm tra, sửa chữa những quyết định sai.

Từ đây xuất hiện một giới hạn quan trọng: tư tưởng cá nhân có thể góp phần hình thành tinh thần tự chủ, nhưng không thể thay thế các thiết chế bảo vệ tự chủ ấy.

Hưng Quốc Học không cần biến Phạm Công Thiện thành một nhà lý luận về thể chế để rút ra bài học từ ông. Điều cần làm là giữ đúng ranh giới: tác phẩm của ông cung cấp đối tượng để suy nghĩ về con người; Hưng Quốc Học phát triển câu hỏi ấy sang bình diện năng lực dân tộc và tổ chức xã hội.

6. Một phản đề: Xã hội cần tư tưởng rõ ràng, nhưng có phải mọi tư tưởng đều phải hữu dụng?

Đến đây cần xét một phản đề nghiêm túc. Nếu đánh giá tư tưởng bằng khả năng làm con người tự chủ và giúp xã hội sửa sai, liệu ta có nguy cơ biến triết học thành công cụ phục vụ những mục tiêu thực dụng?

Không phải mọi tác phẩm triết học đều cần đưa ra giải pháp trực tiếp cho xã hội. Những suy tư về cái chết, cô đơn, hư vô hay giới hạn của ngôn ngữ có thể có giá trị ngay cả khi chúng không dẫn đến một chính sách cụ thể. Con người không chỉ sống để sản xuất, quản trị và tăng trưởng. Họ còn cần hiểu sự tồn tại của mình có ý nghĩa gì, vì sao đau khổ và tự do lại đặt ra những câu hỏi không thể giải quyết chỉ bằng kỹ thuật.

Nếu chỉ chấp nhận những tư tưởng có thể chuyển ngay thành lợi ích kinh tế hoặc chính sách, một xã hội có thể trở nên thực dụng nhưng nghèo nàn về tinh thần.

Hưng Quốc Học cần tiếp nhận phản đề này. Dân Mạnh không có nghĩa là mỗi người phải trở thành một công cụ hữu ích cho quốc gia. Con người có giá trị tự thân; tự do tư tưởng, sáng tạo và tìm kiếm ý nghĩa không cần phải chứng minh bằng một lợi ích vật chất tức thời.

Nhưng từ đó cũng không thể kết luận rằng mọi sự tối nghĩa đều sâu sắc hoặc mọi cuộc khủng hoảng đều đáng ca ngợi. Tác phẩm không cần hữu dụng theo nghĩa hẹp, nhưng người đọc vẫn có thể hỏi nó giúp ta nhận ra điều gì, trải nghiệm điều gì và hiểu thêm điều gì về thân phận con người.

Sự phân biệt cần thiết không phải giữa tư tưởng hữu dụng và tư tưởng vô dụng. Đó là giữa những giá trị khác nhau của tư tưởng: giá trị nhận thức, giá trị thẩm mỹ, giá trị hiện sinh và giá trị xã hội. Chúng có thể hỗ trợ nhau, nhưng không nên bị đánh đồng.

7. Từ cá nhân đến quốc gia: Một dân tộc có dám nhìn vào “hố thẳm” của mình?

Có thể mở rộng hình ảnh “hố thẳm” sang bình diện quốc gia, nhưng đây là phép vận dụng của người nghiên cứu chứ không phải nội dung mặc nhiên có trong tác phẩm Phạm Công Thiện.

Một dân tộc cũng có những niềm tin nền tảng: quan niệm về lịch sử, về thành công, về lòng trung thành, về quyền lực và về căn tính của mình. Những niềm tin ấy có thể tạo ra sự gắn kết, nhưng cũng có thể trở thành rào cản nếu chúng không còn cho phép xã hội nhận diện sai lầm.

Khi một quốc gia chỉ kể lại những chiến thắng mà không nghiên cứu những thất bại, chỉ tôn vinh thành tựu mà không xem xét cái giá phải trả, hoặc chỉ nói về lòng trung thành mà không bảo vệ quyền phản biện, quốc gia ấy đang tự hạn chế năng lực học hỏi.

Một xã hội trưởng thành cần khả năng nhìn thẳng vào những dữ kiện không phù hợp với câu chuyện mình muốn tin. Điều đó không đồng nghĩa với tự phủ định dân tộc. Trái lại, nó cho phép cộng đồng phân biệt giữa lòng yêu nước và sự bảo vệ vô điều kiện cho mọi quyết định của người nhân danh đất nước.

Ở cấp độ này, “đi đến hố thẳm” có thể được hiểu như việc chấp nhận nhìn vào những điểm yếu mà một cộng đồng thường muốn che giấu. Nhưng phép so sánh chỉ có giá trị khi dẫn đến một phương pháp cụ thể: mở hồ sơ, kiểm tra dữ liệu, lắng nghe nhiều phía, xác định trách nhiệm và sửa chữa cơ chế tạo ra sai lầm.

Một dân tộc không mạnh lên chỉ vì dám nói những lời đau đớn về chính mình. Dân tộc mạnh lên khi biến sự thật khó chịu thành năng lực cải cách.

Đây là điểm Hưng Quốc Học bổ sung vào cuộc đối thoại với Phạm Công Thiện: chiều sâu tư tưởng cần được bảo vệ như một giá trị của con người, nhưng sức mạnh quốc gia còn đòi hỏi cơ chế biến nhận thức thành hành động chung.

8. Kết luận: Sau hố thẳm là khả năng đứng vững

Đọc Phạm Công Thiện không nên chỉ tìm những câu văn gây choáng ngợp hoặc những tuyên bố phủ định mạnh mẽ. Cần xem xét cuộc tìm kiếm của ông đã mở ra những cách hiểu nào về con người, ngôn ngữ và giới hạn của tư tưởng.

Hưng Quốc Học tiếp nhận từ cuộc đối thoại này một yêu cầu kép: con người phải có can đảm chất vấn những điều mình từng tin, nhưng cũng phải có kỷ luật để kiểm tra điều mình đang tin. Tự do cần đi cùng trách nhiệm; chiều sâu cần đi cùng khả năng phân biệt; phản biện cần mở đường cho nhận thức mới.

Tuy nhiên, không nên thu hẹp giá trị của Phạm Công Thiện vào khả năng phục vụ Hưng Quốc Học. Ông còn được đọc như một tác giả văn chương và một người tìm kiếm ý nghĩa hiện sinh. Cuộc đối thoại có giá trị chính vì hai bên không hoàn toàn trùng nhau: tác phẩm đặt ra những câu hỏi riêng, còn Hưng Quốc Học dùng những câu hỏi ấy để xem xét thêm điều kiện phát triển của con người và xã hội.

Sau hố thẳm, điều đáng tìm không nhất thiết là một hệ thống hoàn chỉnh giải thích mọi sự. Có thể đó là một năng lực khiêm tốn hơn nhưng bền vững hơn: biết mình có thể sai, biết vì sao mình tin, và biết sửa đổi khi có đủ lý do.

Đó không phải điểm kết thúc của tư tưởng. Đó là điều kiện để tư tưởng tiếp tục sống.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Phạm Công Thiện, Hố thẳm của tư tưởng. Cần đối chiếu bản in cụ thể khi trích dẫn và phân tích từng đoạn.
  2. Phạm Công Thiện, Ý thức mới trong văn nghệ và triết học.
  3. Nietzsche, Friedrich. Beyond Good and Evil. Translated by Walter Kaufmann, 1966.
  4. Heidegger, Martin. Being and Time. Translated by John Macquarrie and Edward Robinson, 1962.
  5. McRae, John R. (2003). Seeing Through Zen: Encounter, Transformation, and Genealogy in Chinese Chan Buddhism. University of California Press.


CHƯƠNG 32 - ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH - KIM ĐỊNH CÓ PHẢI LÀ SỬ GIA?

 

CHƯƠNG XXXII

KIM ĐỊNH CÓ PHẢI LÀ SỬ GIA?

Ranh giới giữa lịch sử, huyền sử và kiến tạo triết học

Muốn đánh giá Kim Định một cách công bằng, cần phân biệt ông đang làm công việc của một sử gia, một nhà giải thích văn hóa hay một triết gia kiến tạo hệ thống. Ba vai trò này có thể cùng tồn tại trong một công trình, nhưng mỗi vai trò đòi hỏi những tiêu chuẩn chứng minh khác nhau.

Một sử gia phải kiểm tra niên đại, xuất xứ tư liệu, bối cảnh hình thành và độ tin cậy của chứng cứ. Một nhà nghiên cứu văn hóa phải giải thích biểu tượng, phong tục và sự biến đổi của ý nghĩa qua các thời kỳ. Một triết gia có thể xây dựng cách diễn giải mới từ di sản quá khứ, nhưng phải làm rõ các khái niệm, lập luận và giá trị của hệ thống mình đề xuất.

Vấn đề của Kim Định không thể được giải quyết bằng cách đơn giản gọi ông là sử gia hoặc phủ nhận hoàn toàn tư cách nghiên cứu lịch sử của ông. Điều cần khảo sát là: khi ông đưa ra một nhận định về nguồn gốc văn hóa Việt, ông đang trình bày một sự kiện lịch sử đã được chứng minh, một giả thuyết cần kiểm tra, hay một cách diễn giải triết học?

Luận điểm trung tâm của chương này là: giá trị triết học của Kim Định cần được đánh giá bằng sức mạnh tư tưởng; còn những khẳng định lịch sử của ông phải được kiểm chứng bằng phương pháp và chứng cứ lịch sử. Không thể dùng giá trị của lĩnh vực này để thay thế cho những thiếu hụt của lĩnh vực kia.

I. Ba vai trò cần phân biệt

Trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng, một tác giả có thể đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào danh xưng để xác định giá trị của toàn bộ công trình.

1. Sử gia: Tái dựng quá khứ bằng chứng cứ

Công việc của sử gia không chỉ là kể lại những gì đã xảy ra. Sử gia phải xác định nguồn tư liệu, kiểm tra tính xác thực, so sánh các nguồn độc lập, đặt văn bản vào bối cảnh lịch sử và phân biệt điều có thể xác nhận với điều còn chưa rõ.

Nếu một tác giả cho rằng một biểu tượng xuất hiện từ thời tiền sử, câu hỏi cần đặt ra là: chứng cứ nào xác nhận niên đại ấy? Có hiện vật, văn bản hoặc nguồn tư liệu độc lập nào hỗ trợ không? Có khả năng biểu tượng đã được diễn giải lại ở những thời kỳ sau không?

Nếu một tác giả cho rằng một truyền thống tư tưởng có trước một truyền thống khác, cần làm rõ tiêu chuẩn xác định sự ra đời của mỗi truyền thống, đồng thời kiểm tra khả năng giao lưu và tiếp biến văn hóa.

Một lập luận lịch sử không trở nên đúng chỉ vì nó tạo thành một câu chuyện có sức thuyết phục về mặt văn chương hoặc phù hợp với niềm tin của cộng đồng.

2. Nhà nghiên cứu văn hóa: Giải thích ý nghĩa của biểu tượng

Văn hóa không chỉ tồn tại trong sách vở. Nó còn được biểu hiện qua nghi lễ, thần thoại, phong tục, nghệ thuật, quan hệ gia đình và cách cộng đồng tưởng nhớ quá khứ.

Nhà nghiên cứu văn hóa có thể đặt câu hỏi: vì sao một biểu tượng được duy trì? Nó mang ý nghĩa gì đối với cộng đồng? Ý nghĩa ấy có thay đổi theo thời gian không? Những nhóm người khác nhau có thể hiểu cùng một biểu tượng theo những cách khác nhau hay không?

Một biểu tượng có thể mang ý nghĩa đạo đức hoặc triết học sâu sắc mà không cần phải chứng minh rằng cách giải thích hiện nay đã tồn tại nguyên vẹn từ thời điểm biểu tượng xuất hiện.

Tuy nhiên, khi muốn khẳng định rằng một cộng đồng trong quá khứ thực sự hiểu biểu tượng theo một nghĩa cụ thể, người nghiên cứu vẫn phải có chứng cứ lịch sử phù hợp.

3. Triết gia: Xây dựng và bảo vệ một hệ thống tư tưởng

Triết gia có thể sử dụng di sản lịch sử để xây dựng một cách nhìn mới về con người và thế giới. Một hệ thống triết học có thể tái diễn giải các biểu tượng cổ, kết nối những truyền thống khác nhau hoặc đề xuất những khái niệm mới.

Đối với công việc này, các câu hỏi trọng tâm là: khái niệm có rõ ràng không? Các luận điểm có nhất quán không? Kết luận có thực sự theo sau những tiền đề đã nêu không? Hệ thống ấy giải thích được điều gì, và có giới hạn nào cần thừa nhận?

Một triết gia không nhất thiết phải chứng minh rằng mọi ý tưởng của mình đều đã tồn tại từ thời cổ đại. Nhưng nếu muốn khẳng định rằng hệ thống mình trình bày chính là triết học nguyên thủy của một dân tộc, ông phải đưa ra những chứng cứ lịch sử tương ứng.

Đây là ranh giới quan trọng khi đánh giá Kim Định.

II. Kim Định đã thực hiện công việc gì?

Kim Định xây dựng một hệ thống tư tưởng xoay quanh Việt Nho và những khái niệm như An Vi, Nhân Chủ, nhằm diễn giải căn tính và chiều sâu văn hóa Việt Nam. Ông tìm kiếm ý nghĩa không chỉ trong kinh điển mà còn trong huyền thoại, biểu tượng và các hình thức văn hóa.

Công trình ấy cần được khảo sát trên ít nhất ba bình diện.

Bình diện thứ nhất: diễn giải kinh điển và truyền thống. Kim Định đọc các văn bản cổ trong một khung tư tưởng riêng, tìm cách liên kết những ý niệm rời rạc thành một hệ thống. Cần đánh giá cách ông giải thích văn bản, lựa chọn chứng cứ và xử lý những cách đọc khác nhau.

Bình diện thứ hai: giả thuyết về nguồn gốc văn hóa. Khi một cách giải thích chuyển thành khẳng định rằng một tư tưởng hoặc biểu tượng bắt nguồn từ một cộng đồng cụ thể, xuất hiện vào một thời điểm cụ thể hoặc có trước một truyền thống khác, vấn đề không còn thuần túy là triết học. Khi ấy cần có chứng cứ lịch sử, ngôn ngữ học, khảo cổ học hoặc văn bản học phù hợp.

Bình diện thứ ba: kiến tạo triết học. Khi Kim Định phát triển An Vi, Nhân Chủ hoặc một cách hiểu về Việt Nho để đề xuất quan niệm về con người và đời sống, cần đánh giá trực tiếp sức mạnh lý luận của những khái niệm đó. Không thể bác bỏ toàn bộ một tư tưởng chỉ vì một giả thuyết nguồn gốc chưa được chứng minh; cũng không thể chấp nhận một giả thuyết lịch sử chỉ vì hệ thống triết học được xây dựng từ nó có sức hấp dẫn.

Ba bình diện này cần được nghiên cứu riêng trước khi đánh giá mối quan hệ giữa chúng.

III. Huyền sử có phải là lịch sử?

Huyền sử thường kết hợp ký ức cộng đồng, biểu tượng, truyền thuyết về nguồn gốc và những câu chuyện được truyền qua nhiều thế hệ. Nó có thể giúp con người hình dung về tổ tiên, giải thích sự hình thành cộng đồng và xác lập ý nghĩa thiêng liêng cho một không gian văn hóa.

Nhưng huyền sử và lịch sử không phải hai từ có thể thay thế cho nhau.

Lịch sử theo nghĩa nghiên cứu học thuật phải xem xét mức độ có thể xác minh của các sự kiện. Huyền sử có thể chứa những yếu tố phản ánh ký ức lịch sử, nhưng cũng có thể kết hợp nhiều lớp thời gian, những biến đổi truyền khẩu và các biểu tượng không nhằm ghi chép sự kiện theo nghĩa hiện đại.

Chẳng hạn, câu chuyện Lạc Long Quân và Âu Cơ có vị trí quan trọng trong trí tưởng tượng về nguồn gốc cộng đồng người Việt. Câu chuyện ấy có thể được nghiên cứu như một huyền thoại nguồn gốc, một biểu tượng về quan hệ cộng đồng và một thành tố của đời sống văn hóa.

Tuy nhiên, chỉ từ câu chuyện ấy không thể kết luận rằng mọi người Việt trong một thời kỳ tiền sử đều đã hiểu nguồn gốc dân tộc theo cùng một cách, hoặc rằng các chi tiết trong truyện tương ứng trực tiếp với những sự kiện lịch sử có thể xác định.

Cần phân biệt ba câu hỏi:

  • Truyền thuyết có ý nghĩa gì trong đời sống văn hóa?
  • Truyền thuyết được ghi chép, lưu truyền và biến đổi như thế nào?
  • Có sự kiện lịch sử cụ thể nào đứng sau một phần nội dung của truyền thuyết, và có thể kiểm chứng đến đâu?

Mỗi câu hỏi đòi hỏi một loại lập luận khác nhau.

Nếu một huyền thoại được diễn giải như biểu tượng của sự thống nhất cộng đồng, đó là một cách đọc có thể được thảo luận về mặt văn hóa và triết học. Nếu từ cách đọc ấy, người nghiên cứu khẳng định rằng một hệ thống triết học hoàn chỉnh đã tồn tại từ một thời kỳ xác định, thì phải có thêm chứng cứ lịch sử.

Huyền sử có thể là nguồn tư liệu về trí tưởng tượng và ký ức văn hóa; nhưng bản thân huyền sử không tự chứng minh toàn bộ các sự kiện mà nó kể lại.

IV. Vấn đề phương pháp trong cách giải thích biểu tượng

Khi nghiên cứu biểu tượng cổ, một nguy cơ thường gặp là đọc ý nghĩa hiện đại ngược về quá khứ.

Một biểu tượng có thể được diễn giải bằng nhiều hệ thống tư tưởng khác nhau. Con rồng, chim, núi, nước, trứng, cây hoặc các con số có thể xuất hiện trong những truyền thống văn hóa khác nhau. Sự tương đồng về hình thức không tự chứng minh rằng các truyền thống có cùng nguồn gốc hoặc cùng một học thuyết.

Muốn xác định quan hệ lịch sử giữa hai biểu tượng, cần khảo sát niên đại, địa bàn phân bố, con đường giao lưu và những biến đổi về ý nghĩa. Nếu chỉ chọn các điểm tương đồng mà bỏ qua những khác biệt, người nghiên cứu có thể xây dựng một hệ thống diễn giải rất chặt chẽ về nội bộ nhưng thiếu cơ sở để xác nhận nguồn gốc lịch sử.

Tuy nhiên, không phải mọi cách diễn giải mới đều sai. Một triết gia có thể phát hiện ý nghĩa hiện đại trong biểu tượng cổ mà người xưa không nhất thiết đã diễn đạt theo cùng cách đó.

Vấn đề nằm ở việc nói rõ mình đang làm gì.

Nếu tuyên bố rằng một biểu tượng có thể được hiểu hôm nay như hình ảnh của Nhân Chủ, đó là một đề xuất diễn giải triết học. Nếu tuyên bố rằng người tạo ra biểu tượng từ hàng nghìn năm trước đã chủ ý truyền đạt đầy đủ học thuyết Nhân Chủ, đó là một khẳng định lịch sử cần chứng minh.

Hai phát biểu có thể liên hệ, nhưng không tương đương.

Trong đối thoại với Kim Định, tiêu chuẩn này giúp tránh cả hai thái cực: xem mọi diễn giải biểu tượng là sự thật lịch sử, hoặc cho rằng vì không thể xác nhận ý nghĩa nguyên thủy nên mọi cách diễn giải hiện đại đều vô giá trị.

V. Phép thử đối với những luận điểm của Kim Định

Để đánh giá một luận điểm cụ thể, có thể sử dụng năm câu hỏi.

Một là, Kim Định thực sự viết gì? Cần xác định tác phẩm, ngữ cảnh và lập luận cụ thể, thay vì dựa vào những lời tóm tắt về ông.

Hai là, phát biểu ấy thuộc loại nào? Đó là mô tả một sự kiện, giả thuyết về nguồn gốc, diễn giải biểu tượng hay một luận đề triết học?

Ba là, chứng cứ nào được sử dụng? Nguồn tư liệu có thể xác định xuất xứ không? Có được đối chiếu với các nguồn độc lập không? Có những dữ kiện trái chiều nào cần giải thích?

Bốn là, kết luận có vượt quá chứng cứ không? Một điểm tương đồng văn hóa có đủ để chứng minh quan hệ nguồn gốc? Một truyền thuyết có đủ để xác định niên đại? Một cách đọc có sức thuyết phục có đủ để khẳng định ý nghĩa nguyên thủy?

Năm là, nếu giả thuyết lịch sử không được xác nhận, phần giá trị nào vẫn có thể đứng vững? Một khái niệm triết học có thể được đánh giá độc lập với câu chuyện về nguồn gốc của nó, miễn là các tiền đề lịch sử không bị dùng như bằng chứng bắt buộc cho kết luận triết học.

Phép thử này không nhằm tìm lý do để bác bỏ Kim Định. Nó giúp xác định chính xác điều gì trong công trình của ông có thể được tiếp nhận, điều gì cần điều chỉnh và điều gì phải tạm để ngỏ.

VI. Đối thoại với Kim Định: Nguồn gốc có quyết định giá trị tư tưởng?

Có thể đặt ra một câu hỏi trực tiếp với hướng nghiên cứu của Kim Định: nếu một khái niệm được trình bày như di sản cổ xưa nhưng không thể chứng minh nguồn gốc ấy, liệu khái niệm đó còn giá trị hay không?

Câu trả lời cần phân biệt hai trường hợp.

Nếu giá trị của khái niệm phụ thuộc vào tuyên bố rằng nó là bằng chứng về một nền triết học cổ đại có thật, thì sự thiếu hụt chứng cứ lịch sử làm suy yếu chính tuyên bố đó. Không thể tiếp tục sử dụng nguồn gốc chưa được xác nhận như một sự kiện đã chắc chắn.

Nhưng nếu khái niệm có thể được bảo vệ bằng lập luận độc lập, nó vẫn có thể có giá trị triết học. Một cách diễn giải hiện đại về con người, tự do hoặc trách nhiệm không nhất thiết mất hết ý nghĩa chỉ vì không chứng minh được rằng người Việt cổ đã từng xây dựng chính xác hệ thống ấy.

Điều cần thay đổi khi đó là cách trình bày: từ “khôi phục một hệ thống cổ đã tồn tại nguyên vẹn” sang “xây dựng một triết học hiện đại có đối thoại với di sản văn hóa”.

Sự thay đổi này không nhất thiết làm giảm tham vọng tư tưởng. Trái lại, nó đặt triết học trên một nền tảng trung thực hơn, vì giá trị của hệ thống được bảo vệ bằng lập luận và khả năng giải thích chứ không chỉ bằng uy tín của nguồn gốc được khẳng định.

Đây là điểm mà người viết cho rằng cuộc đối thoại với Kim Định cần đi tới: không phải lựa chọn giữa việc tôn vinh và phủ nhận, mà là phân định giữa di sản lịch sử, cách diễn giải và công việc sáng tạo tư tưởng của hiện tại.

VII. Những câu hỏi nghiên cứu trọng tâm

Chương này tập trung vào sáu câu hỏi:

  1. Trong từng tác phẩm, Kim Định đưa ra những khẳng định lịch sử nào, và đâu là những diễn giải triết học của ông?
  2. Những khẳng định về nguồn gốc, niên đại và quan hệ giữa các truyền thống được hỗ trợ bởi những loại chứng cứ nào?
  3. Kim Định xử lý ra sao các nguồn tư liệu khác biệt hoặc những cách giải thích cạnh tranh?
  4. Khi diễn giải huyền thoại và biểu tượng, có thể phân biệt ý nghĩa văn hóa hiện nay với ý nghĩa lịch sử có thể xác nhận bằng cách nào?
  5. Những khái niệm như An Vi và Nhân Chủ có thể được đánh giá độc lập đến mức nào với các giả thuyết về nguồn gốc Việt Nho?
  6. Cần sửa đổi cách trình bày và phương pháp nghiên cứu ra sao để giữ lại giá trị tư tưởng mà không biến giả thuyết lịch sử thành sự kiện đã được chứng minh?

Đây là các câu hỏi định hướng. Muốn trả lời đầy đủ, cần khảo sát trực tiếp từng tác phẩm của Kim Định và đối chiếu các luận điểm cụ thể với nghiên cứu chuyên ngành. Không nên đưa ra kết luận bao quát về toàn bộ phương pháp của ông chỉ từ một vài ví dụ.

VIII. Kết luận: Xác định đúng tư cách để đánh giá đúng giá trị

Kim Định không nên chỉ được nhìn qua một danh xưng duy nhất. Trong các công trình của ông có những nỗ lực giải thích văn hóa, những giả thuyết về nguồn gốc tư tưởng và những kiến tạo triết học. Mỗi thành phần cần được đánh giá theo tiêu chuẩn tương ứng.

Khi ông đưa ra khẳng định lịch sử, cần kiểm tra chứng cứ. Khi ông giải thích biểu tượng, cần xem xét tính hợp lý và bối cảnh văn hóa. Khi ông xây dựng triết học, cần đánh giá khái niệm, lập luận, tính nhất quán và khả năng đối thoại với những tư tưởng khác.

Không thể lấy sức hấp dẫn triết học làm bằng chứng cho một niên đại chưa được xác nhận. Cũng không nên dùng một điểm yếu về lịch sử để kết luận rằng mọi suy tư triết học của tác giả đều không đáng xem xét.

Đối với dự án nghiên cứu này, nguyên tắc quan trọng là không biến lòng tự hào văn hóa thành tiêu chuẩn xác nhận lịch sử, và không biến sự hoài nghi lịch sử thành lý do phủ nhận khả năng sáng tạo triết học.

Một nền văn hóa trưởng thành có thể nhìn thẳng vào những điều chưa biết về quá khứ mà không mất đi lòng tự trọng. Một truyền thống tư tưởng có sức sống có thể tiếp nhận phê bình, điều chỉnh những khẳng định thiếu căn cứ và tiếp tục phát triển những ý tưởng còn giá trị.

Từ đây, vấn đề tiếp theo là xem xét cụ thể hơn phương pháp diễn giải của Kim Định: khi ông đọc kinh điển, huyền thoại và biểu tượng trong cùng một hệ thống, đâu là sức mạnh của cách tiếp cận ấy, và đâu là nguy cơ khiến những tương đồng trở thành kết luận vượt quá chứng cứ?

Đó là nội dung của chương tiếp theo: Giải mã biểu tượng và nguy cơ diễn giải ngược lịch sử.

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 8 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

CHƯƠNG VIII

DÂN CHỦ VÀ GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC

Nhân dân có quyền gì, và Nhà nước được phép giới hạn quyền ấy đến đâu?

Sau khi phân biệt Nhân dân với giai cấp, chủ quyền với quyền cai trị, Đảng với Nhà nước, và thống nhất quốc gia với độc quyền chính trị, cuộc đối thoại với Lenin đi đến một câu hỏi có tính nền tảng hơn: nếu Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước, thì quyền lực được hình thành nhân danh Nhân dân có thể bị giới hạn bởi những nguyên tắc nào?

Nếu một đa số giành được quyền lực thông qua bầu cử, đa số ấy có thể quyết định mọi việc không? Nếu Quốc hội được Nhân dân bầu ra, Quốc hội có thể thông qua bất kỳ đạo luật nào không? Nếu Chính phủ được trao quyền hợp pháp, Chính phủ có thể hạn chế tự do của công dân đến đâu? Và nếu Hiến pháp được đặt ra để giới hạn quyền lực, ai sẽ kiểm soát những người có quyền giải thích, áp dụng và sửa đổi Hiến pháp?

Đây là bước chuyển từ lý luận về giành chính quyền sang lý luận về tổ chức và giới hạn quyền lực.

Chương VII đặt câu hỏi: ai có quyền cạnh tranh để nắm quyền?

Chương VIII đặt câu hỏi tiếp theo: dù quyền lực được trao cho ai, người nắm quyền không được vượt qua những giới hạn nào?

Hai câu hỏi liên quan nhưng không đồng nhất. Một quốc gia có thể tổ chức bầu cử nhưng vẫn không bảo vệ đầy đủ quyền con người. Một quốc gia có thể ghi nhận quyền tự do trong Hiến pháp nhưng không có cơ chế hữu hiệu để người dân chống lại hành vi xâm phạm. Ngược lại, một cơ quan được giao nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp cũng có thể trở thành trung tâm quyền lực nếu không chịu sự kiểm soát thích hợp.

Vì vậy, vấn đề trung tâm của chương này không chỉ là dân chủ, mà là mối quan hệ giữa chủ quyền Nhân dân, quyền con người, pháp quyền và những thiết chế kiểm soát quyền lực.

Luận đề của Hưng Quốc là: quyền lực nhà nước phải có nguồn gốc chính đáng, được tổ chức theo Hiến pháp và bị giới hạn bởi những quyền cơ bản của con người; đồng thời, mọi cơ quan có nhiệm vụ bảo vệ các giới hạn ấy cũng phải chịu trách nhiệm và bị kiểm soát.

1. LENIN: DÂN CHỦ TRONG QUAN HỆ VỚI QUYỀN LỰC GIAI CẤP

Lenin không phủ nhận dân chủ. Nhưng ông phản đối việc xem dân chủ như một hình thức chính trị hoàn toàn độc lập với cơ cấu kinh tế, quan hệ sở hữu và quyền lực giai cấp.

Trong Nhà nước và Cách mạng (1917), Lenin lập luận rằng nhà nước là sản phẩm của những mâu thuẫn giai cấp không thể tự giải quyết và rằng nhà nước hiện hữu gắn với sự thống trị của một giai cấp đối với những giai cấp khác. Theo cách tiếp cận ấy, muốn hiểu bản chất của dân chủ phải hỏi không chỉ người dân có những quyền gì trên danh nghĩa, mà còn phải hỏi giai cấp nào nắm quyền lực thực tế và quyền lực đó phục vụ quan hệ xã hội nào.

Lenin cho rằng dân chủ tư sản, dù có những quyền chính trị và hình thức đại diện, vẫn bị giới hạn bởi bất bình đẳng kinh tế và quyền lực của giai cấp sở hữu. Ông đối lập mô hình ấy với chuyên chính vô sản, mà theo lý luận của ông, sẽ mở rộng dân chủ cho đa số lao động đồng thời hạn chế quyền lực chính trị của những lực lượng bị xem là đại diện cho giai cấp bóc lột.

Cần phân biệt hai vấn đề. Một là nhận định của Lenin về giới hạn giai cấp của nền dân chủ tư sản. Hai là kết luận chính trị rằng một giai cấp, thông qua đội tiên phong của mình, có quyền tổ chức nhà nước và giới hạn quyền của các lực lượng đối địch trong tiến trình cách mạng.

Vấn đề thứ nhất đặt ra một câu hỏi đáng xem xét: liệu bình đẳng chính trị có thực chất nếu bất bình đẳng kinh tế khiến một số nhóm có ảnh hưởng vượt trội? Nhưng từ câu hỏi ấy không tự động suy ra rằng một đảng có thể tự xác nhận mình đại diện đúng đắn cho lợi ích lịch sử của giai cấp hoặc toàn dân.

Đó là bước chuyển cần được kiểm tra.

Trong tư tưởng Lenin, dân chủ được xem xét trong quan hệ với tính chất giai cấp của nhà nước và tiến trình chuyển từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa cộng sản. Trong Hưng Quốc, dân chủ phải được đánh giá thêm bằng khả năng kiểm soát quyền lực, bảo vệ quyền của người bất đồng và cho phép xã hội thay đổi người cầm quyền.

Sự khác biệt không nằm ở việc một bên quan tâm đến công bằng còn bên kia chỉ quan tâm đến tự do. Sự khác biệt nằm ở tiêu chuẩn cuối cùng dùng để xác định tính chính đáng của quyền lực.

Lenin đặt trọng tâm vào giai cấp nào nắm quyền và quyền lực ấy phục vụ cuộc cách mạng nào. Hưng Quốc đặt câu hỏi: bất kể lực lượng nào nắm quyền, lực lượng ấy phải chịu những giới hạn nào, và người dân có phương tiện gì để kiểm tra việc thực hiện quyền lực?

2. NHÂN DÂN KHÔNG ĐỒNG NHẤT VỚI ĐA SỐ

Một nguy cơ của dân chủ là đồng nhất Nhân dân với đa số trong một cuộc biểu quyết.

Nếu 55% cử tri lựa chọn một chính phủ, 45% còn lại không vì thế mất tư cách thành viên của cộng đồng chính trị. Nếu một đảng giành đa số nghị viện, những người không bỏ phiếu cho đảng ấy vẫn có quyền được bảo vệ như mọi công dân khác. Nếu một chính sách nhận được sự ủng hộ rộng rãi, người phản đối vẫn không mất quyền tự do ngôn luận chỉ vì quan điểm của mình ít người chia sẻ.

Đa số là một phương thức ra quyết định. Nhân dân là chủ thể của cộng đồng chính trị. Hai khái niệm này có liên hệ nhưng không thể thay thế cho nhau.

Trong những vấn đề chính sách thông thường, nguyên tắc đa số giúp xã hội đưa ra quyết định mà không cần đạt được sự đồng thuận tuyệt đối. Nhưng khi vấn đề liên quan đến quyền cơ bản, số phiếu không phải tiêu chuẩn duy nhất để xác định điều gì được phép làm.

Một đa số có thể quyết định tăng hay giảm thuế trong khuôn khổ Hiến pháp. Nhưng việc đa số muốn tước tư cách pháp lý của một nhóm người không làm cho hành vi ấy trở nên chính đáng. Một nghị viện có thể thay đổi chính sách giáo dục, nhưng không thể chỉ dựa vào sự ủng hộ của đa số để hợp pháp hóa tra tấn hay chế độ nô lệ.

Nếu 51% có quyền xóa bỏ những quyền cơ bản của 49%, nguyên tắc đa số đã biến từ một phương thức ra quyết định thành quyền lực không giới hạn.

Hưng Quốc bác bỏ sự chuyển đổi ấy.

Điều này không có nghĩa thiểu số luôn đúng, cũng không có nghĩa mọi yêu cầu của một cá nhân đều phải được chấp nhận. Nó có nghĩa tư cách con người và những quyền cơ bản không phụ thuộc vào việc một người thuộc phe đa số hay thiểu số, có được ưa chuộng hay không, hoặc có ủng hộ chính quyền hay không.

Một nền dân chủ trưởng thành phải bảo vệ cả quyền quyết định của đa số lẫn quyền tồn tại, phản biện và cạnh tranh hợp pháp của thiểu số.

3. DÂN CHỦ, PHÁP QUYỀN VÀ HIẾN PHÁP: BA CÂU HỎI KHÁC NHAU

Dân chủ hỏi: ai có quyền tham gia hình thành chính quyền?

Pháp quyền hỏi: quyền lực được thực hiện theo những quy tắc nào, và các quy tắc ấy có ràng buộc người cầm quyền hay không?

Hiến pháp hỏi: những nguyên tắc nền tảng nào xác định cơ cấu quyền lực, bảo vệ quyền con người và giới hạn những việc nhà nước được phép làm?

Ba vấn đề này hỗ trợ lẫn nhau nhưng không thể đồng nhất.

Một chính phủ có thể được hình thành qua bầu cử nhưng vẫn lạm dụng quyền lực. Một chính quyền có thể ban hành rất nhiều đạo luật nhưng không phải là nhà nước pháp quyền nếu pháp luật được sử dụng tùy tiện, áp dụng bất bình đẳng hoặc không ràng buộc người có quyền lực. Một bản Hiến pháp có thể ghi nhận quyền con người nhưng không bảo vệ được các quyền ấy nếu không có cơ chế thực thi và khắc phục vi phạm.

Ngược lại, nếu chỉ nhấn mạnh giới hạn hiến định mà không có dân chủ, những người kiểm soát quyền lực có thể trở thành một tầng lớp không chịu trách nhiệm trước xã hội.

Do đó, Hưng Quốc không lựa chọn giữa chủ quyền Nhân dân và giới hạn quyền lực. Một bên xác lập nguồn gốc chính đáng của quyền lực; bên kia ngăn quyền lực được sử dụng vượt quá phạm vi chính đáng ấy.

Nguyên tắc cần giữ là: Nhân dân trao quyền nhưng không vì thế chuyển giao vô điều kiện mọi quyền của mình cho người được trao quyền.

Quyền lực nhà nước là quyền lực công được giao để thực hiện những nhiệm vụ xác định. Nó không phải tài sản riêng của người nắm giữ, cũng không phải giấy phép để họ tự quyết định giới hạn của chính mình.

4. QUYỀN CON NGƯỜI: ĐƯỢC CÔNG NHẬN, KHÔNG PHẢI ĐƯỢC BAN PHÁT

Nếu Nhà nước là nguồn duy nhất của quyền con người, thì về lý thuyết Nhà nước cũng có thể tuyên bố rút lại những quyền ấy khi thấy không còn cần thiết.

Hưng Quốc không chấp nhận cách hiểu đó.

Nhà nước có nghĩa vụ công nhận, tôn trọng, bảo vệ và thực hiện quyền con người. Một số quyền cần được cụ thể hóa bằng luật và thiết chế để có thể thực hiện trên thực tế, nhưng điều đó không có nghĩa Nhà nước là chủ sở hữu của những quyền ấy.

Cần phân biệt ba tầng.

Thứ nhất, những bảo đảm cốt lõi gắn với nhân phẩm. Nhà nước không được tùy tiện biến con người thành đối tượng của tra tấn, nô lệ hóa hoặc đối xử vô nhân đạo. Những hành vi này không thể được hợp thức hóa chỉ vì người bị hại bị coi là kẻ thù chính trị hay vì một đa số đòi hỏi như vậy.

Thứ hai, những quyền và nghĩa vụ pháp lý được bảo vệ khỏi việc đình chỉ trong tình trạng khẩn cấp. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), tại Điều 4, cho phép một số nghĩa vụ có thể được tạm đình chỉ trong tình trạng khẩn cấp đe dọa sự sống còn của quốc gia, nhưng chỉ trong những điều kiện nghiêm ngặt. Điều 4(2) xác định những điều khoản không được đình chỉ, bao gồm các bảo đảm liên quan đến quyền sống, cấm tra tấn, cấm nô lệ, cấm tù giam chỉ vì không có khả năng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, nguyên tắc không hồi tố trong luật hình sự, tư cách pháp nhân và tự do tư tưởng, lương tâm, tôn giáo.

Cần lưu ý rằng không được đình chỉ một điều khoản không đồng nghĩa mọi khía cạnh của quyền tương ứng đều tuyệt đối, không thể chịu bất kỳ quy định nào. Chẳng hạn, ICCPR bảo vệ tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo khỏi việc đình chỉ theo Điều 4; nhưng việc biểu hiện tôn giáo hoặc tín ngưỡng vẫn phải được xem xét theo những điều kiện cụ thể tại Điều 18(3).

Thứ ba, những quyền có thể chịu hạn chế theo điều kiện pháp lý nghiêm ngặt. Tự do biểu đạt, hội họp, lập hội và đi lại có thể chịu một số hạn chế được luật cho phép nhằm bảo vệ những lợi ích chính đáng, nhưng không thể bị hạn chế tùy tiện hoặc bị vô hiệu hóa trên thực tế.

Từ đó, Hưng Quốc không nên dùng cụm từ “quyền bất khả xâm phạm” để khẳng định rằng mọi quyền đều không thể chịu bất kỳ điều chỉnh nào. Cách diễn đạt chặt chẽ hơn là: mọi quyền con người phải được tôn trọng; những hạn chế chỉ được chấp nhận trong phạm vi pháp luật và các nghĩa vụ nhân quyền cho phép; một số bảo đảm cốt lõi không thể bị đình chỉ ngay cả trong tình trạng khẩn cấp.

Điều cần chống lại không phải mọi quy định về quyền, mà là quyền lực tùy tiện quyết định ai còn được hưởng quyền và ai bị tước quyền.

5. PHÉP KIỂM ĐỐI VỚI QUYỀN CƠ BẢN

Để quyền con người không dừng lại ở tuyên bố đạo đức, Hưng Quốc cần một phép kiểm có thể áp dụng trong xây dựng luật và đánh giá hoạt động của Nhà nước.

Một quyền cần được bảo vệ ở mức cao khi việc xâm phạm nó đe dọa nghiêm trọng nhân phẩm, tự do cơ bản hoặc tư cách pháp lý của con người; khi sự bảo vệ phải được áp dụng bình đẳng bất kể người đó thuộc phe nào; và khi việc cho phép đa số tùy ý tước bỏ quyền ấy có thể làm suy yếu chính điều kiện tồn tại của một cộng đồng chính trị tự do.

Tuy nhiên, không nên biến những tiêu chí này thành một danh mục tự tạo để thay thế luật nhân quyền hiện hành. Phạm vi của quyền, điều kiện hạn chế và nghĩa vụ của Nhà nước phải được xác định từ Hiến pháp, điều ước quốc tế có liên quan và thực tiễn giải thích pháp luật.

Phép kiểm của Hưng Quốc có thể triển khai qua sáu câu hỏi:

  1. Quyền đang được xem xét bảo vệ lợi ích và phẩm giá nào của con người?
  2. Quyền đó được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ ra sao?
  3. Hạn chế đang được đề xuất có căn cứ pháp lý rõ ràng hay không?
  4. Hạn chế có nhằm một mục đích chính đáng được pháp luật công nhận hay không?
  5. Biện pháp có thực sự cần thiết và tương xứng với mục đích ấy không?
  6. Người bị ảnh hưởng có thể yêu cầu một cơ quan độc lập xem xét và khắc phục vi phạm hay không?

Đối với những quyền không được phép đình chỉ theo điều ước quốc tế áp dụng, Nhà nước không thể viện dẫn tình trạng khẩn cấp để đình chỉ nghĩa vụ tương ứng. Đối với các quyền có thể bị hạn chế, Nhà nước phải chứng minh rằng mình đáp ứng những điều kiện pháp lý cần thiết.

Phép kiểm này chuyển gánh nặng lập luận về phía chủ thể muốn hạn chế quyền. Không phải người dân phải chứng minh vì sao họ xứng đáng được tự do; chính Nhà nước phải giải thích vì sao một biện pháp hạn chế là hợp pháp và cần thiết.

6. GIỚI HẠN QUYỀN KHÁC VỚI XÓA BỎ QUYỀN

Một quyền có thể cần quy tắc thực hiện để dung hòa với quyền của người khác và lợi ích công cộng. Nhưng quy tắc thực hiện có thể bị biến thành công cụ ngăn cản chính quyền đó.

Chẳng hạn, Nhà nước có thể ban hành những quy định hợp pháp về giao thông, thời gian, địa điểm và việc bảo đảm an toàn tại các cuộc biểu tình. Nhưng nếu điều kiện được đặt ra đến mức không cuộc biểu tình ôn hòa nào có thể diễn ra, thì quyền biểu tình có thể vẫn tồn tại trong văn bản nhưng bị triệt tiêu trên thực tế.

Nhà nước có thể hạn chế một số phát ngôn trong phạm vi pháp luật nhân quyền cho phép, chẳng hạn những lời đe dọa cụ thể hoặc hành vi kích động bạo lực đáp ứng điều kiện pháp lý tương ứng. Nhưng việc chỉ trích chính phủ, yêu cầu thay đổi chính sách hay công khai điều tra sai phạm không thể mặc nhiên bị đồng nhất với hành vi phạm pháp.

Tương tự, bảo vệ an ninh quốc gia là một mục tiêu chính đáng trong những trường hợp thích hợp, nhưng cụm từ “an ninh quốc gia” tự nó không chứng minh được tính hợp pháp của mọi biện pháp hạn chế.

Một quy định phải được đánh giá qua nội dung, mục đích, cách áp dụng và tác động thực tế. Nếu quy định được thiết kế hoặc thực thi nhằm làm cho một quyền không thể sử dụng, thì việc ghi nhận quyền ấy trong Hiến pháp không đủ để bảo đảm tự do.

Nguyên tắc Hưng Quốc ở đây là: quyền có thể chịu hạn chế theo luật, nhưng không được biến thành đặc ân do Nhà nước tùy ý ban phát.

7. BỐN ĐIỀU KIỆN CỦA MỘT GIỚI HẠN HỢP HIẾN

Đối với những quyền được phép hạn chế trong các điều kiện nhất định, Hưng Quốc cần một phép kiểm thống nhất, phù hợp với Hiến pháp và nghĩa vụ nhân quyền quốc tế.

Một là, có căn cứ pháp luật. Quy định phải đủ rõ ràng và có thể dự đoán để người dân hiểu hành vi nào được phép, hành vi nào bị hạn chế và cơ quan nào có thẩm quyền áp dụng. Một mệnh lệnh mơ hồ trao quyền tùy tiện cho cơ quan công quyền không đáp ứng yêu cầu này.

Hai là, có mục đích chính đáng. Hạn chế phải nhằm bảo vệ một lợi ích được pháp luật công nhận, chẳng hạn quyền và danh dự của người khác, an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức công cộng trong phạm vi điều ước liên quan cho phép. Bảo vệ uy tín của người cầm quyền không tự động đồng nghĩa với bảo vệ an ninh quốc gia.

Ba là, cần thiết và tương xứng. Biện pháp phải có mối liên hệ thực chất với mục đích được nêu ra; không được gây tổn hại lớn hơn mức cần thiết; và phải xem xét những phương án ít xâm phạm quyền hơn nếu chúng có thể đạt mục tiêu hợp pháp. Tính tương xứng không thể chỉ được tuyên bố mà phải được giải thích bằng chứng cứ và hoàn cảnh cụ thể.

Bốn là, có cơ chế kiểm tra và khắc phục độc lập. Người bị hạn chế quyền phải có cơ hội khiếu nại hoặc yêu cầu xem xét bởi một cơ quan có đủ thẩm quyền và tính độc lập. Cơ quan đó phải có khả năng đánh giá cả căn cứ pháp lý lẫn cách áp dụng biện pháp, đồng thời đưa ra biện pháp khắc phục thích hợp khi có vi phạm.

Có thể cô đọng phép kiểm này thành: luật định – mục đích chính đáng – cần thiết và tương xứng – kiểm soát độc lập.

Bốn điều kiện không phải giấy phép chung để hạn chế mọi quyền. Chúng phải được áp dụng theo đúng quy định riêng của từng quyền và không thể được dùng để vô hiệu hóa những bảo đảm mà pháp luật cấm đình chỉ.

8. PHẢN BIỆN THỨ NHẤT: NẾU ĐA SỐ KHÔNG ĐƯỢC QUYẾT ĐỊNH MỌI THỨ, DÂN CHỦ CÒN Ý NGHĨA GÌ?

Đây là phản biện mạnh nhất đối với dân chủ hiến định.

Nếu Nhân dân là chủ thể của quyền lực, tại sao một đa số hiện tại lại phải tuân thủ những giới hạn do thế hệ trước thiết lập? Tại sao một tòa án không do cử tri trực tiếp bầu ra có thể tuyên một đạo luật do Quốc hội thông qua là vi hiến? Tại sao một đa số có đủ phiếu lại không được thay đổi mọi quy định?

Không thể trả lời rằng Hiến pháp luôn đúng và đa số luôn sai. Hiến pháp cũng do con người xây dựng; nó có thể chứa đựng những thỏa hiệp lịch sử, những thiếu sót hoặc những quy định cần được sửa đổi.

Nhưng cũng không thể suy ra rằng mọi quyết định của đa số đều chính đáng chỉ vì có đủ phiếu. Một cuộc biểu quyết không thể tự biến hành vi tra tấn thành chính đáng, cũng không thể tự xóa bỏ tư cách con người của một nhóm dân cư.

Câu trả lời của Hưng Quốc là phân biệt quyền quyết định chính sách với quyền phá bỏ những điều kiện nền tảng của một trật tự chính trị tự do.

Đa số phải có không gian rộng để lựa chọn giữa các chương trình kinh tế, xã hội và hành chính. Đa số phải có khả năng thay đổi chính phủ, sửa đổi luật và điều chỉnh nhiều chính sách. Hiến pháp cũng phải có cơ chế sửa đổi để cộng đồng chính trị không bị khóa vĩnh viễn trong lựa chọn của quá khứ.

Tuy nhiên, những thay đổi làm suy yếu quyền cơ bản, thủ tiêu cạnh tranh chính trị hoặc phá hủy cơ chế kiểm soát quyền lực cần chịu sự xem xét nghiêm ngặt hơn luật thông thường. Một số nguyên tắc có thể được bảo vệ bằng thủ tục sửa đổi đặc biệt; những nghĩa vụ nhân quyền không được đình chỉ phải tiếp tục được tôn trọng theo phạm vi pháp lý của chúng.

Hiến pháp vì vậy không phủ nhận dân chủ. Nó bảo vệ những điều kiện để dân chủ tiếp tục tồn tại, bao gồm quyền của người thua cuộc hôm nay được trở thành đa số ngày mai.

9. PHẢN BIỆN THỨ HAI: HIẾN PHÁP VÀ TÒA ÁN CÓ THỂ TRỞ THÀNH QUYỀN LỰC CỦA THIỂU SỐ KHÔNG?

Có. Đây là nguy cơ phải được thừa nhận ngay trong lý luận Hưng Quốc.

Nếu một tòa án hoặc hội đồng hiến pháp có quyền quyết định cuối cùng về mọi vấn đề chính trị mà không phải giải trình, thì quyền bảo vệ Hiến pháp có thể biến thành quyền lực vượt quá giới hạn. Những người không được cử tri trực tiếp lựa chọn có thể sử dụng cách diễn giải hiến pháp để ngăn cản chính sách được đa số ủng hộ, bảo vệ lợi ích của một nhóm đặc quyền hoặc làm suy yếu trách nhiệm dân chủ.

Nhưng từ nguy cơ đó không thể kết luận rằng phải để Quốc hội hoặc Chính phủ tự mình quyết định tính hợp hiến của mọi hành động. Khi cơ quan bị cáo buộc vi phạm cũng là cơ quan duy nhất có quyền phán xét, khả năng kiểm soát quyền lực sẽ rất yếu.

Giải pháp không phải chọn một cơ quan tuyệt đối, mà là thiết kế cơ chế kiểm soát lẫn nhau.

Tòa án phải độc lập khi giải quyết vụ việc nhưng phải tuân thủ Hiến pháp, luật tố tụng, nghĩa vụ nêu lý do và các quy tắc về đạo đức tư pháp. Việc bổ nhiệm thẩm phán phải có tiêu chuẩn rõ ràng và quy trình minh bạch. Quyền xem xét tính hợp hiến phải có phạm vi được xác định, chứ không phải một thẩm quyền vô hạn để thay thế lựa chọn chính sách của cơ quan dân cử.

Quốc hội phải có quyền lập pháp nhưng không được miễn trừ khỏi kiểm tra hiến định. Chính phủ phải có năng lực điều hành nhưng phải chịu giám sát nghị viện, kiểm toán, tư pháp và trách nhiệm giải trình. Nhân dân phải có quyền lựa chọn người đại diện nhưng không thể nhân danh đa số để tước bỏ quyền cơ bản của cá nhân.

Không cơ quan nào sở hữu Hiến pháp. Mỗi cơ quan chỉ thực hiện một phần thẩm quyền do trật tự hiến định quy định.

Đây cũng là điểm cần phân biệt giữa độc lập tư pháp và quyền tối cao không bị kiểm soát của tư pháp. Độc lập là điều kiện để thẩm phán xét xử không bị áp lực chính trị chi phối; nó không phải quyền miễn trách nhiệm đối với hành vi sai trái hoặc sự lạm dụng thẩm quyền.

10. HIẾN PHÁP: CAM KẾT LIÊN THẾ HỆ, KHÔNG PHẢI MỆNH LỆNH VĨNH VIỄN

Một Hiến pháp có thể bảo vệ những nguyên tắc nền tảng qua nhiều thế hệ, nhưng không nên biến lựa chọn của một thế hệ lập hiến thành mệnh lệnh bất biến đối với tất cả các thế hệ sau.

Nếu việc sửa đổi quá dễ dàng, một đa số nhất thời có thể xóa bỏ các giới hạn được thiết lập để ngăn chính họ lạm quyền. Nếu việc sửa đổi gần như bất khả thi, Hiến pháp có thể đóng băng những quy định lỗi thời và làm mất khả năng tự điều chỉnh của xã hội.

Vì vậy, cần phân biệt các tầng quy định hiến định.

Một số vấn đề có thể được điều chỉnh bằng luật thông thường. Những nguyên tắc về cơ cấu quyền lực, quyền cơ bản và cơ chế kiểm soát cần được bảo vệ bằng thủ tục sửa đổi chặt chẽ hơn. Đối với những nguyên tắc nền tảng đặc biệt quan trọng, có thể xem xét các cơ chế bảo vệ bổ sung, nhưng phải xác định rõ phạm vi và căn cứ chính đáng của chúng.

Các công cụ có thể gồm đa số đặc biệt trong Quốc hội, tham vấn công chúng, trưng cầu dân ý đối với những vấn đề được xác định trước và kiểm tra tính hợp hiến của quy trình sửa đổi. Mỗi công cụ đều có lợi ích và rủi ro: đa số đặc biệt có thể bảo vệ sự ổn định nhưng cũng có thể tạo ra quyền phủ quyết của thiểu số; trưng cầu dân ý tăng tính tham gia nhưng không tự bảo đảm rằng mọi quyết định đều tôn trọng quyền con người.

Vì thế, thủ tục sửa đổi phải vừa bảo vệ tính ổn định của trật tự hiến định, vừa duy trì khả năng thay đổi hợp pháp.

Nguyên tắc Hưng Quốc không phải là Hiến pháp bất biến. Đó là: những giới hạn bảo vệ con người và ngăn quyền lực tập trung không được dễ dàng bị xóa bỏ chỉ như một chính sách thông thường.

11. LENIN VÀ HƯNG QUỐC: KHÁC BIỆT NẰM Ở TIÊU CHUẨN CUỐI CÙNG

Sự khác biệt giữa Lenin và Hưng Quốc không nên được mô tả bằng công thức giản đơn “Lenin chống dân chủ, Hưng Quốc ủng hộ dân chủ”. Công thức ấy không phản ánh đầy đủ những tranh luận của Lenin về bầu cử, đại diện, trách nhiệm của đại biểu và các hình thức tham gia chính trị.

Trong Nhà nước và Cách mạng, Lenin đề cao việc thay thế bộ máy nhà nước quan liêu bằng những thiết chế mà ông cho là gần gũi hơn với quần chúng, gồm bầu cử, khả năng bãi nhiệm đại biểu và hạn chế đặc quyền của công chức. Tuy nhiên, ông đồng thời đặt những thiết chế ấy trong mô hình chính quyền Xô viết và chuyên chính vô sản, gắn quyền lực nhà nước với nội dung giai cấp của cuộc cách mạng.

Sau Cách mạng Tháng Mười, xung đột giữa chính quyền Bolshevik và Hội đồng Lập hiến được bầu vào cuối năm 1917 trở thành một biểu hiện quan trọng của vấn đề này. Hội đồng Lập hiến bị giải tán vào tháng 1 năm 1918 sau khi từ chối công nhận nền tảng quyền lực mà chính quyền Xô viết yêu cầu. Lenin bảo vệ quyết định đó bằng lập luận rằng hình thức đại diện và kết quả bầu cử không thể đứng cao hơn bản chất giai cấp của cuộc cách mạng và quyền lực của các Xô viết.

Sự kiện này cho thấy một xung đột căn bản: liệu một lực lượng cách mạng có thể viện dẫn mục tiêu lịch sử và lợi ích của giai cấp để vượt qua một cơ chế đại diện được hình thành bằng phổ thông đầu phiếu hay không?

Từ góc nhìn Hưng Quốc, đây là nơi cần đặt câu hỏi về giới hạn quyền lực. Không thể chỉ dựa vào tuyên bố rằng mình đại diện cho lợi ích lâu dài của người lao động để kết luận rằng một tổ chức có quyền thay thế mọi cơ chế kiểm chứng đại diện.

Tuy nhiên, Hưng Quốc cũng phải xem xét nghiêm túc phê phán của Lenin đối với bất bình đẳng kinh tế và sự chi phối của giới giàu có trong nền dân chủ nghị viện. Một nền dân chủ chỉ bảo đảm quyền bình đẳng trên giấy nhưng để tiền bạc, sở hữu và khả năng tiếp cận thông tin chi phối quá mức đời sống chính trị vẫn có thể làm suy yếu quyền tự quyết của công dân.

Khác biệt nằm ở cách xử lý vấn đề ấy.

Lenin đặt trọng tâm vào việc thay đổi quan hệ giai cấp và tổ chức quyền lực của giai cấp cách mạng. Hưng Quốc yêu cầu sửa chữa bất bình đẳng và sự chi phối kinh tế bằng những cơ chế có thể kiểm chứng, nhưng không cho phép bất kỳ đảng nào tự mình quyết định rằng sự đại diện của mình là không thể bị bác bỏ.

Có thể cô đọng ranh giới này bằng hai câu hỏi:

Lenin hỏi: lực lượng xã hội nào phải nắm quyền để thực hiện cuộc cách mạng?

Hưng Quốc hỏi: bất kể lực lượng nào nắm quyền, người dân có những quyền gì để kiểm soát, phản đối và thay thế lực lượng ấy?

Đây là khác biệt về nguyên tắc tổ chức quyền lực, không phải sự phủ nhận mọi nhận định của Lenin về bất bình đẳng hoặc mọi thành tựu của các phong trào cách mạng.

12. PHẢN ĐỀ HƯNG QUỐC: CẢ ĐA SỐ LẪN NGƯỜI BẢO VỆ HIẾN PHÁP ĐỀU CÓ THỂ LẠM QUYỀN

Một lý luận nghiêm túc phải tự kiểm tra chính những nguyên tắc mà mình đề xuất.

Không thể chỉ cảnh giác với đa số. Cũng phải cảnh giác với các cơ quan được giao nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp.

Quốc hội có thể lạm quyền. Chính phủ có thể lạm quyền. Tòa án có thể lạm quyền. Cơ quan kiểm toán, cơ quan giám sát và cơ quan hiến pháp cũng có thể lạm quyền nếu phạm vi thẩm quyền không rõ ràng, quy trình thiếu minh bạch hoặc người thực thi không chịu trách nhiệm.

Ngay cả quyền con người cũng có thể bị viện dẫn một cách thiếu nhất quán. Một chính phủ có thể viện dẫn quyền tự do để bảo vệ nhóm ủng hộ mình nhưng hạn chế nhóm đối lập. Một tòa án có thể viện dẫn Hiến pháp để bảo vệ một cách diễn giải mà không xem xét đầy đủ hậu quả đối với quyền của công dân.

Do đó, nguyên tắc không thể chỉ là “tra quyền tối cao cho đa số” hoặc “tra quyền tối cao cho người giải thích Hiến pháp”.

Nguyên tắc phải là: không chủ thể nào được trao quyền lực mà không có giới hạn thẩm quyền, nghĩa vụ giải trình và cơ chế kiểm tra thích hợp.

Điều này đòi hỏi phân công quyền lực, kiểm soát và đối trọng, nhiệm kỳ hoặc quy tắc bổ nhiệm phù hợp, công khai thông tin, trách nhiệm pháp lý và cơ chế sửa chữa quyết định sai. Những cơ chế ấy không bảo đảm rằng mọi sai lầm sẽ biến mất; chúng làm giảm khả năng một sai lầm của cá nhân hoặc tổ chức trở thành mệnh lệnh không thể phản đối đối với toàn xã hội.

Một thiết chế tốt không phải thiết chế được giả định là luôn đúng. Đó là thiết chế có khả năng nhận diện, sửa chữa và chịu trách nhiệm khi sai.

13. TỪ NGUYÊN TẮC ĐẾN THIẾT CHẾ: AI BẢO VỆ QUYỀN TRÊN THỰC TẾ?

Quyền được ghi trong Hiến pháp nhưng không có phương tiện thực hiện vẫn có thể trở thành quyền trên danh nghĩa.

Muốn giới hạn quyền lực thành hiện thực, ít nhất cần năm điều kiện thể chế.

Thứ nhất, Hiến pháp phải ghi nhận quyền cơ bản bằng ngôn ngữ đủ rõ, xác định trách nhiệm của Nhà nước và giới hạn các trường hợp được phép hạn chế.

Thứ hai, pháp luật phải cụ thể hóa các quyền ấy mà không làm suy yếu nội dung cốt lõi của chúng. Luật không thể được sử dụng để xóa bỏ điều mà Hiến pháp đã bảo vệ.

Thứ ba, người bị xâm phạm phải có con đường thực tế để khiếu nại, khởi kiện và yêu cầu khắc phục. Quyền tiếp cận công lý phải đủ khả thi, không bị vô hiệu hóa bởi chi phí, thủ tục hoặc sự phụ thuộc của cơ quan giải quyết.

Thứ tư, cơ quan xét xử và các thiết chế giám sát phải có mức độc lập cần thiết để kiểm tra quyết định của cơ quan công quyền. Tính độc lập phải đi cùng quy trình minh bạch, nghĩa vụ nêu lý do và trách nhiệm đối với hành vi sai trái.

Thứ năm, xã hội phải có điều kiện tiếp cận thông tin, thảo luận và phản biện chính sách. Nếu công dân không thể biết Nhà nước đã làm gì, vì sao làm và nguồn lực công được sử dụng ra sao, quyền giám sát của họ sẽ rất hạn chế.

Năm điều kiện này không thay thế nhau. Một tòa án độc lập khó bảo vệ quyền hiệu quả nếu người dân không thể tiếp cận tòa án. Một đạo luật tiến bộ khó tạo ra kết quả nếu cơ quan hành pháp không thực thi. Một cuộc bầu cử có thể diễn ra định kỳ nhưng không tạo ra trách nhiệm thực chất nếu công dân thiếu thông tin và không có khả năng tổ chức phản biện.

Bởi vậy, Hưng Quốc không xem bảo vệ quyền con người là công việc riêng của tòa án. Đó là cấu trúc trách nhiệm trải rộng từ lập hiến, lập pháp và hành pháp đến tư pháp, báo chí, xã hội dân sự và công dân trong phạm vi pháp luật bảo vệ.

14. QUY LUẬT VẬN HÀNH: QUYỀN LỰC CÀNG LỚN, NGHĨA VỤ GIẢI TRÌNH CÀNG CAO

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một quy luật của Hưng Quốc: quyền lực càng rộng, giới hạn thẩm quyền và nghĩa vụ giải trình càng phải rõ; quyền càng cơ bản, mức bảo vệ pháp lý càng phải cao.

Quy luật này không có nghĩa mọi quyền lực nhà nước đều xấu hoặc mọi hạn chế đều sai. Nhà nước cần quyền lực để bảo vệ an ninh, giải quyết tranh chấp, thực hiện chính sách công và bảo vệ quyền của người khác. Nhưng quyền lực cần thiết không đồng nghĩa với quyền lực không giới hạn.

Một nhà nước trưởng thành phải trả lời được bốn câu hỏi:

Ai trao quyền và bằng thủ tục nào?

Quyền lực được trao đến đâu?

Những giới hạn nào không được vượt qua?

Ai có thẩm quyền kiểm tra và khắc phục khi giới hạn bị vi phạm?

Câu hỏi cuối cùng có ý nghĩa quyết định. Nếu chính cơ quan thực hiện quyền lực là cơ quan duy nhất được quyền đánh giá tính hợp pháp của hành động mình, giới hạn sẽ thiếu cơ chế bảo đảm. Nhưng nếu cơ quan kiểm tra cũng không chịu bất kỳ trách nhiệm nào, xã hội chỉ chuyển nguy cơ lạm quyền từ nơi này sang nơi khác.

Vì vậy, không có một thiết chế đơn lẻ nào đủ sức bảo đảm tự do. Điều cần thiết là một hệ thống trong đó các chủ thể có thẩm quyền được xác định rõ, có thể kiểm tra lẫn nhau và chịu sự giám sát của công dân.

15. KẾT LUẬN: TỪ “AI CAI TRỊ?” ĐẾN “KHÔNG AI ĐƯỢC CAI TRỊ VÔ HẠN”

Cuộc đối thoại với Lenin bắt đầu từ câu hỏi ai nắm quyền nhà nước và quyền lực ấy phục vụ giai cấp nào. Qua các chương trước, vấn đề đã mở rộng sang quan hệ giữa Đảng, Nhà nước, Nhân dân và sự cạnh tranh chính trị. Đến chương này, câu hỏi tiến thêm một bước: dù ai nắm quyền, quyền lực ấy bị giới hạn bởi những nguyên tắc nào?

Hưng Quốc không phủ nhận rằng bất bình đẳng kinh tế có thể làm suy yếu dân chủ, cũng không xem bầu cử là bảo đảm duy nhất cho tự do. Nhưng Hưng Quốc không chấp nhận việc một tổ chức tự tuyên bố đại diện cho lợi ích lịch sử của Nhân dân rồi từ đó miễn mình khỏi sự kiểm tra của Nhân dân.

Nhân dân là chủ thể của chủ quyền, nhưng không đồng nhất với một đa số nhất thời. Đa số có quyền quyết định nhiều vấn đề, nhưng không vì thế có quyền xóa bỏ mọi quyền cơ bản của cá nhân. Hiến pháp giới hạn quyền lực, nhưng người giải thích và bảo vệ Hiến pháp cũng không được trở thành một quyền lực tuyệt đối. Quyền con người có thể chịu một số hạn chế theo luật, nhưng hạn chế phải khác với việc xóa bỏ quyền; những nghĩa vụ không được đình chỉ phải được tôn trọng ngay cả trong tình trạng khẩn cấp.

Từ đó, Hưng Quốc xác lập một nguyên tắc:

Nhân dân trao quyền; Hiến pháp xác định giới hạn; pháp luật tổ chức việc thực thi; tư pháp và các cơ chế giám sát kiểm tra quyền lực; Nhân dân tiếp tục kiểm soát người được trao quyền.

Đây không phải công thức bảo đảm rằng nhà nước sẽ không bao giờ sai. Đó là công thức nhằm ngăn sai lầm hoặc lợi ích của một chủ thể biến thành quyền lực không thể phản đối.

Mục tiêu cuối cùng không phải tìm ra một người cai trị hoàn hảo, một đảng luôn đúng hay một tòa án không bao giờ sai. Mục tiêu là xây dựng một quốc gia trong đó không cá nhân, đảng phái, giai cấp, đa số hay cơ quan nhà nước nào có thể tự mình quyết định toàn bộ giới hạn quyền lực của chính mình.

Ở điểm này, Hưng Quốc chuyển từ lý luận về giành chính quyền sang lý luận về kiến tạo nhà nước. Quyền lực chính đáng không chỉ được xác định bằng nguồn gốc hình thành, mà còn bằng cách nó được sử dụng, bị kiểm tra và có thể được sửa chữa khi sai.

Nhưng vẫn còn một câu hỏi chưa được giải quyết trọn vẹn: nếu Hiến pháp giới hạn Nhà nước, trong khi Nhà nước đồng thời tham gia làm luật, tổ chức thực thi và giải quyết tranh chấp, thì làm thế nào để pháp luật thực sự ràng buộc người có quyền lực?

Câu trả lời không thể chỉ là yêu cầu người cầm quyền tự giác tuân thủ. Nó đòi hỏi một trật tự trong đó mọi chủ thể công quyền đều chịu sự ràng buộc của pháp luật, không ai đứng ngoài pháp luật và không cơ quan nào có thể tự mình quyết định vô hạn phạm vi thẩm quyền của chính mình.

Đó là vấn đề của chương tiếp theo.

CHƯƠNG IX

NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN

Khi nào quyền lực nhà nước thực sự trở thành quyền lực hợp hiến?

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Văn bản gốc và văn kiện pháp lý

  1. Lenin, V. I. (1917). The State and Revolution (Nhà nước và Cách mạng).
  2. Lenin, V. I. (1917–1918). Các bài viết và văn kiện của Lenin về chính quyền Xô viết, Hội đồng Lập hiến và chuyên chính vô sản.
  3. United Nations (1966). International Covenant on Civil and Political Rights (Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị), đặc biệt các Điều 4, 6, 7, 8, 11, 15, 16, 18, 19, 21 và 22.
  4. United Nations Human Rights Committee (2001). General Comment No. 29: States of Emergency (Article 4).
  5. United Nations Human Rights Committee (2011). General Comment No. 34: Article 19—Freedoms of Opinion and Expression.

Nghiên cứu và lý luận bổ trợ

  1. Dahl, Robert A. (1971). Polyarchy: Participation and Opposition. Yale University Press.
  2. Dworkin, Ronald (1977). Taking Rights Seriously. Harvard University Press.
  3. Waldron, Jeremy (1999). Law and Disagreement. Oxford University Press.
  4. Fallon, Richard H. Jr. (2013). The Dynamic Constitution: An Introduction to American Constitutional Law. Cambridge University Press.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code