CHƯƠNG XI
TẠI SAO NHỮNG ĐỀ NGHỊ CẢI CÁCH KHÔNG TRỞ THÀNH MỘT CUỘC DUY TÂN?
Từ những bản tấu riêng lẻ đến câu hỏi về khả năng tự cải tổ của một quốc gia *
Có một cách kể rất dễ về lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX:
Những người cải cách đã nhìn thấy tương lai.
Triều đình không nghe.
Nhật Bản cải cách.
Việt Nam không cải cách.
Và kết quả là Nhật Bản hiện đại hóa, còn Việt Nam mất dần quyền tự chủ rồi rơi vào ách thuộc địa.
Cách kể ấy có ưu điểm là ngắn.
Nhưng lịch sử hiếm khi ngắn như vậy.
Triều Nguyễn không phải không có người đề nghị thay đổi. Nhà nước không phải không có cơ chế tiếp nhận kiến nghị. Tự Đức cũng không phải hoàn toàn không biết thế giới bên ngoài đang biến đổi.
Trong những năm giữa thế kỷ XIX, các đề nghị liên quan đến thương mại, kỹ thuật, quân sự, giáo dục, ngoại giao, khai mỏ, giao thông và tổ chức nhà nước đã xuất hiện ở nhiều thời điểm khác nhau.
Nguyễn Trường Tộ là trường hợp nổi bật, nhưng không phải trường hợp duy nhất. Phạm Phú Thứ, Đặng Huy Trứ, Nguyễn Lộ Trạch, Trần Đình Túc, Nguyễn Huy Tế, Đinh Văn Điền và nhiều quan lại khác từng đặt ra những vấn đề vượt khỏi phạm vi quản trị thông thường của một triều đình Nho giáo.
Vậy tại sao không có một cuộc Duy Tân?
Câu hỏi này cần được đặt lại.
Không phải:
“Tại sao Tự Đức không nghe lời những người cải cách?”
Mà là:
“Tại sao những tri thức và đề nghị cải cách đã xuất hiện trong xã hội và trong chính bộ máy nhà nước nhưng không kết tinh thành một quá trình cải tổ quốc gia đủ sâu, đủ nhanh và đủ liên tục?”
Câu trả lời có lẽ không nằm ở một nguyên nhân duy nhất.
Nó nằm ở sự gặp nhau của nhiều giới hạn:
thời gian, nguồn lực, chiến tranh, cấu trúc quyền lực, tri thức, khả năng thực thi, sự phối hợp giữa các cơ quan, và cả giới hạn của chính những chương trình cải cách được đề xuất.
Nhưng trước hết phải giải quyết một câu hỏi quan trọng hơn:
“Duy Tân” có thực sự là một lựa chọn đã hoàn chỉnh và có sẵn đối với Tự Đức như chúng ta nhìn thấy ngày nay hay không?
I. KHÔNG ĐƯỢC LẤY MINH TRỊ LÀM CÂU TRẢ LỜI CHO TỰ ĐỨC
Đây là nguyên tắc phương pháp luận đầu tiên.
Minh Trị Duy Tân bắt đầu từ năm 1868.
Nhưng Tự Đức không thể biết trước năm 1868 sẽ xảy ra điều gì.
Năm 1862, khi ký Hòa ước Nhâm Tuất, ông không thể biết chắc rằng:
Pháp sẽ mở rộng quyền kiểm soát ở Nam Kỳ;
Pháp sẽ quay lại Bắc Kỳ;
triều đình sẽ ký Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874;
Hà Nội sẽ lại thất thủ năm 1882;
và đến năm 1883, ông sẽ qua đời trong một đất nước đang đứng trước cuộc khủng hoảng chủ quyền nghiêm trọng.
Đó là điều chúng ta biết.
Ông không biết.
Vì vậy, không thể lấy toàn bộ kết quả của năm 1883 để phán xét một lựa chọn của năm 1862 như thể người ra quyết định đã nhìn thấy tương lai.
Đây là một trong những sai lầm phổ biến nhất của lịch sử nhìn từ hậu quả.
Biết kết quả → quay trở lại → phán xét lựa chọn trước đó.
Hưng Quốc không làm như vậy.
Hưng Quốc đặt câu hỏi:
Với thông tin mà người đương thời có trong tay, họ có những lựa chọn nào? Và quan trọng hơn, hệ thống có khả năng tạo thêm lựa chọn hay không?
Đó mới là phép đo năng lực quốc gia.
Minh Trị vì thế không nên được dùng như một chiếc thước để đo Tự Đức theo kiểu:
“Nhật Bản đã làm được, tại sao Việt Nam không làm được?”
Câu hỏi đúng hơn là:
Trong hoàn cảnh của mình, Việt Nam có thể tạo ra con đường thích ứng nào?
II. “DUY TÂN” KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ HỌC PHƯƠNG TÂY
Nếu hiểu Duy Tân đơn giản là: mua súng Tây, đóng tàu, mở cửa, học tiếng Tây, gửi người đi nước ngoài, thì vấn đề trở nên quá dễ.
Một quốc gia có thể mua súng hiện đại mà vẫn giữ một hệ thống quân sự cũ.
Có thể mua tàu hơi nước mà không có công nghiệp đóng tàu.
Có thể gửi người đi nước ngoài mà không tạo được một hệ thống giáo dục mới.
Có thể mở cảng mà không có tài chính và luật lệ đủ để phát triển thương mại.
Có thể học kỹ thuật phương Tây mà vẫn giữ nguyên cách ra quyết định khiến tri thức mới không đi vào chính sách.
Duy Tân, nếu hiểu ở cấp độ quốc gia, phải sâu hơn.
Nó liên quan đến:
nhà nước, tài chính, quân đội, giáo dục, pháp luật, kinh tế, ngoại giao, thông tin, kỹ thuật và cơ chế sử dụng nhân tài.
Nói cách khác:
Duy Tân không phải là nhập khẩu công cụ.
Duy Tân là thay đổi năng lực của quốc gia.
Một khẩu súng mới có thể làm một người lính mạnh hơn.
Nhưng một hệ thống đào tạo, sản xuất, bảo dưỡng, cung cấp đạn dược, tổ chức chỉ huy và cải tiến vũ khí mới có thể làm cả quân đội mạnh hơn.
Một người biết tiếng Pháp có thể giúp triều đình hiểu một số tài liệu.
Nhưng một cơ chế đào tạo ngoại giao, phiên dịch, tình báo, nghiên cứu quốc tế và lưu trữ thông tin mới tạo ra năng lực đối ngoại lâu dài.
Đó là khác biệt giữa: công cụ và năng lực.
III. NHỮNG ĐỀ NGHỊ CẢI CÁCH KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CHƯƠNG TRÌNH CẢI CÁCH
Đây là điểm rất quan trọng.
Người đề nghị mở cửa biển, người kia đề nghị phát triển thương mại.
Người đề nghị khai mỏ, cải tổ giáo dục, học kỹ thuật phương Tây, tổ chức lại quân đội.
Từng đề nghị có thể chứa đựng một phần sự thật.
Nhưng đặt tất cả cạnh nhau vẫn chưa tạo thành một chương trình cải cách quốc gia.
Một chương trình cải cách phải trả lời ít nhất sáu câu hỏi.
Thứ nhất: Ưu tiên cái gì trước?
Nếu nguồn lực có hạn: quân đội hay giáo dục? hải quân hay đường bộ? cảng biển hay công nghiệp? đào tạo nhân lực hay mua ngay vũ khí?
Thứ hai: Ai làm?
Bộ nào?
Cơ quan nào?
Quan lại nào?
Trung ương hay địa phương?
Thứ ba: Tiền ở đâu?
Nếu ngân khố đang chịu sức ép chiến tranh, mất một phần nguồn thu và phải duy trì bộ máy hành chính lớn, lấy đâu ra nguồn lực?
Thứ tư: Thử nghiệm ở đâu?
Một tỉnh?
Một cảng?
Một trường học?
Một đơn vị quân đội?
Một cơ sở sản xuất?
Thứ năm: Đánh giá bằng gì?
Nếu thất bại, ai chịu trách nhiệm?
Nếu thành công, ai nhân rộng?
Thứ sáu: Các cải cách có liên kết với nhau hay không?
Giáo dục phải cung cấp nhân lực.
Quân đội cần tài chính.
Tài chính cần nguồn thu.
Nguồn thu liên quan đến kinh tế và thương mại.
Thương mại cần cảng, giao thông và luật lệ.
Ngoại giao phải bảo vệ không gian cho kinh tế và an ninh.
Kỹ thuật cần người học.
Người học cần trường.
Trường cần ngân sách.
Ngân sách cần một nhà nước có khả năng huy động và phân bổ nguồn lực.
Đó là một hệ thống.
Và một loạt bản tấu riêng lẻ không tự động tạo ra hệ thống ấy.
IV. NHÀ NGUYỄN CÓ MỘT NHÀ NƯỚC — NHƯNG NHÀ NƯỚC ẤY ĐƯỢC TỔ CHỨC CHO MỘT THẾ GIỚI KHÁC
Cần tránh một ngộ nhận khác:
Việt Nam thế kỷ XIX thất bại trước Pháp không có nghĩa là nhà Nguyễn vốn không có năng lực nhà nước.
Những nghiên cứu về nhà Nguyễn đầu thế kỷ XIX cho thấy đây là một nhà nước có bộ máy hành chính, hệ thống thuế khóa, quân đội, thi cử, pháp luật và mạng lưới quan lại đáng kể.
Minh Mạng đặc biệt đẩy mạnh tập trung hóa và tổ chức lại bộ máy trung ương – địa phương.
Như vậy, vấn đề không phải là:
có nhà nước hay không có nhà nước.
Mà là:
nhà nước ấy được tổ chức để giải quyết loại vấn đề nào?
Nhà Nguyễn có kinh nghiệm trong:
quản lý đất đai; thu thuế; duy trì trật tự; điều động quân đội; kiểm soát quan lại; tổ chức thi cử; quản lý dân cư; ứng phó với thiên tai và dịch bệnh; và duy trì trật tự chính trị trên một lãnh thổ rộng lớn.
Nhưng môi trường chiến lược mới đặt ra những yêu cầu khác:
hải quân hiện đại; pháo binh; công nghiệp quân sự; tài chính chiến tranh; thương mại quốc tế; ngoại giao thường trực; khoa học và kỹ thuật; hệ thống thông tin nhanh; khả năng thu nhận và xử lý tri thức nước ngoài.
Một nhà nước có thể rất giỏi trong những nhiệm vụ đã quen thuộc nhưng lại chậm thích ứng với một loại vấn đề mới.
Đó là sự khác biệt giữa:
năng lực quản trị và năng lực thích ứng.
V. CHIẾN TRANH LÀM HẸP KHẢ NĂNG CẢI CÁCH
Đây là một nghịch lý.
Chiến tranh làm cải cách trở nên cấp thiết hơn.
Nhưng chiến tranh đồng thời làm cải cách khó hơn.
Sau năm 1858, triều Nguyễn phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề:
đối đầu quân Pháp và Tây Ban Nha;
bảo vệ các vùng còn kiểm soát; huy động quân; vận chuyển lương; duy trì hành chính; đối phó với bất ổn; giải quyết tài chính; duy trì quan hệ với nhà Thanh; xử lý vấn đề Công giáo; và tìm cách hiểu một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Mỗi nhiệm vụ đều tiêu tốn nguồn lực.
Cải cách cần tiền.
Chiến tranh cũng cần tiền.
Cải cách cần nhân lực.
Chiến tranh cũng cần nhân lực.
Cải cách cần thời gian.
Chiến tranh lại rút ngắn thời gian.
Từ đó hình thành một vòng luẩn quẩn:
Chiến tranh cần cải cách
→ cải cách cần nguồn lực
→ chiến tranh làm hao hụt nguồn lực
→ thiếu nguồn lực làm cải cách khó hơn
→ năng lực quốc gia không tăng đủ nhanh
→ khủng hoảng mới xuất hiện.
Nhưng đây mới chỉ là một nửa câu chuyện.
Bởi nếu dừng ở đây, chúng ta sẽ biến chiến tranh thành một lời giải thích quá tiện lợi.
VI. CHIẾN TRANH CŨNG CÓ THỂ LÀ ĐỘNG LỰC CẢI CÁCH
Chính khủng hoảng có thể tạo ra động lực thay đổi.
Nhật Bản sau sức ép của Perry là một ví dụ.
Nhà Thanh sau Chiến tranh Nha phiến cũng xuất hiện những nỗ lực học kỹ thuật và quân sự phương Tây, rồi phát triển thành phong trào Dương Vụ.
Xiêm chịu sức ép ngày càng lớn của Anh và Pháp nhưng kết hợp ngoại giao với cải cách trong nước.
Điều này cho thấy:
khủng hoảng không tự động tạo ra cải cách.
Khủng hoảng chỉ tạo ra một cửa sổ cơ hội.
Câu hỏi là:
Hệ thống có nhận ra cửa sổ ấy không?
Có đủ thông tin để hiểu nó không?
Có đủ quyền lực để hành động không?
Có đủ tiền để thử nghiệm không?
Có đủ người để thực hiện không?
Và quan trọng nhất:
có khả năng sửa sai trước khi cửa sổ đóng lại hay không?
Đây là nơi khái niệm năng lực thích ứng trở nên quan trọng.
VII. THỜI GIAN KHÔNG TỰ ĐỘNG TRỞ THÀNH SỨC MẠNH
Đây là vấn đề nối trực tiếp với Chương IX.
Sau năm 1862, hòa ước tạo ra một khoảng thời gian nhất định.
Nhưng đó không phải là thời gian hoàn toàn tự do.
Pháp vẫn kiểm soát một phần lãnh thổ Nam Kỳ.
Trung Hoa vẫn là một biến số lớn ở phía Bắc.
Các cường quốc phương Tây tiếp tục mở rộng ảnh hưởng tại châu Á.
Triều đình vẫn phải duy trì bộ máy và đối phó với những vấn đề nội bộ.
Vì vậy:
Hòa ước tạo thời gian, nhưng không tạo ra an toàn tuyệt đối.
Từ góc nhìn Hưng Quốc:
Thời gian chỉ trở thành sức mạnh khi quốc gia biến thời gian thành năng lực mới.
Có thể viết thành hai chuỗi:
Hòa → Thời gian → Cải cách → Năng lực mới → Thế mới.
Hoặc:
Hòa → Thời gian → Nguyên trạng → Đối phương tăng năng lực → Khủng hoảng mới.
Hai chuỗi này có cùng một điểm xuất phát.
Khác biệt nằm ở chỗ:
quốc gia đã làm gì với thời gian?
VIII. TẠI SAO NHẬT BẢN CÓ THỂ ĐI XA HƠN?
Không thể trả lời:
“Người Nhật tiến bộ hơn người Việt.”
Đó không phải một giải thích lịch sử.
Cũng không thể nói:
“Nhật Bản có Minh Trị nên thành công.”
Một cá nhân không thể tự mình tạo ra một quá trình lịch sử lớn như vậy.
Điều đáng nghiên cứu là sự tái cấu trúc chính trị – xã hội diễn ra ở Nhật Bản sau khủng hoảng Tokugawa.
Sức ép của Hoa Kỳ và các cường quốc đã làm lung lay trật tự cũ.
Nhưng sau đó, các lực lượng chính trị Nhật Bản đã tiến hành một quá trình tái cấu trúc quyền lực.
Năm 1868 không đơn giản là thay một người đứng đầu.
Nó mở đầu cho quá trình xây dựng lại nhiều lĩnh vực của nhà nước: quân đội; thuế khóa; giáo dục; hành chính trung ương; công nghiệp; pháp luật; hạ tầng; ngoại giao.
Điểm đáng chú ý không chỉ là Nhật Bản “học phương Tây”.
Mà là:
Nhật Bản đã từng bước biến việc học thành năng lực thể chế.
Đó là điều Việt Nam dưới triều Tự Đức không thực hiện được ở quy mô tương tự trước khi không gian chiến lược bị thu hẹp nghiêm trọng.
Nhưng cần nhấn mạnh:
Đây không phải một bản án đạo đức đối với người Việt.
Đó là một câu hỏi về cấu trúc lịch sử và năng lực thể chế.
IX. XIÊM: MỘT CON ĐƯỜNG THỨ BA
Xiêm cho thấy không chỉ có hai lựa chọn:
hoặc đóng cửa, hoặc làm như Nhật Bản.
Mongkut và sau đó Chulalongkorn phải đối diện với sức ép ngày càng lớn từ Anh và Pháp.
Xiêm chấp nhận những nhượng bộ về thương mại và quyền lợi của người nước ngoài.
Nhưng đồng thời từng bước cải tổ hành chính, tài chính, quân đội và quan hệ quốc tế.
Điều đáng chú ý là ngoại giao được sử dụng không chỉ để tránh chiến tranh mà còn để mua thời gian cho cải cách.
Một quốc gia yếu hơn về quân sự có thể không đánh thắng cường quốc.
Nhưng vẫn có thể cố gắng:
không để chiến tranh xảy ra khi chưa cần thiết;
không để một cường quốc kiểm soát toàn bộ không gian chiến lược;
tận dụng sự cạnh tranh giữa các cường quốc;
nhượng bộ ở nơi có thể nhượng;
giữ lại quyền quyết định ở những lĩnh vực cốt lõi;
và dùng thời gian để tăng nội lực.
Đây là một con đường khác.
Không phải Nhật Bản.
Cũng không phải Việt Nam.
Vì vậy, không có một “mẫu hình châu Á” duy nhất.
Điều có thể so sánh không phải là kết quả đơn giản:
ai thành công, ai thất bại.
Mà là:
mỗi quốc gia đã biến sức ép bên ngoài thành năng lực nội tại bằng cách nào?
X. VẤN ĐỀ CỦA VIỆT NAM: CẢI CÁCH KHÔNG KẾT TINH THÀNH MỘT HỆ THỐNG MỚI
Đây có lẽ là kết luận quan trọng nhất của chương.
Triều Nguyễn có những mầm cải cách.
Nhưng một cuộc Duy Tân cần nhiều hơn những mầm ấy.
Nó cần sự liên kết giữa những người có tri thức, những người có quyền lực, những người có khả năng thực thi và những nguồn lực cần thiết.
Không nhất thiết phải là một “liên minh cải cách” theo nghĩa một tổ chức chính trị.
Nó có thể là sự phối hợp giữa: nhà vua; quan lại; người làm kỹ thuật; người đi nước ngoài; thương nhân; trí thức; quân đội; cơ quan tài chính; và chính quyền địa phương.
Những nhóm này phải cùng hướng về một mục tiêu:
tăng năng lực quốc gia.
Nếu mỗi người nhìn một hướng, cải cách sẽ phân mảnh.
Nếu người có ý tưởng không có quyền thực thi, ý tưởng bị cô lập.
Nếu người có quyền lực không có tri thức mới, quyền lực không tạo ra đổi mới.
Nếu có cả tri thức lẫn quyền lực nhưng không có tiền, cải cách dừng lại.
Nếu có tiền nhưng không có nhân sự, cải cách thất bại.
Nếu có nhân sự nhưng không có đánh giá, cải cách dễ trở thành một dự án ngắn hạn.
Vì vậy:
Cải cách không chỉ là vấn đề của tư tưởng.
Nó là vấn đề của tổ chức quyền lực và năng lực thực thi.
XI. GIỚI HẠN NẰM NGAY TRONG CÁC ĐỀ NGHỊ CẢI CÁCH
Một nghiên cứu công bằng cũng phải nhìn vào mặt này.
Không phải mọi đề nghị của các sĩ phu đều có cùng mức độ khả thi.
Có đề xuất thiên về kỹ thuật, thiên về thương mại, đòi hỏi nguồn lực rất lớn.
Có đề xuất liên quan đến giáo dục, đụng tới quân sự, và đặt vấn đề sâu hơn về chính cấu trúc nhà nước.
Đặc biệt, Nguyễn Trường Tộ là một trường hợp đáng chú ý.
Nghiên cứu của Mark W. McLeod cho thấy tư tưởng của Nguyễn Trường Tộ không chỉ dừng ở việc tiếp thu một số kỹ thuật phương Tây. Một số đề nghị của ông chạm tới những vấn đề rộng hơn về pháp luật, hành chính và cấu trúc chính trị.
Điều đó làm thay đổi cách đặt vấn đề.
Từ góc nhìn đơn giản, câu hỏi là:
“Có nên mua thêm súng hay không?”
Nhưng nếu cải cách đi xa hơn, câu hỏi trở thành:
“Có nên thay đổi cách nhà nước được tổ chức và vận hành hay không?”
Đó là một câu hỏi lớn hơn rất nhiều.
Khi một cải cách đụng đến cấu trúc quyền lực, sự thận trọng của nhà cầm quyền là điều có thể dự đoán.
Nhưng: có thể hiểu vì sao một nhà cầm quyền thận trọng không có nghĩa là chứng minh sự thận trọng ấy đúng.
Đây là điểm phải giữ cho được.
Giải thích không phải là biện hộ.
Phê phán cũng không được thay thế cho chứng cứ.
XII. TỪ CẢI CÁCH KỸ THUẬT ĐẾN CẢI CÁCH THỂ CHẾ
Đây là ranh giới quyết định.
Một quốc gia có thể:
mua súng mà không thay đổi quân đội;
mua tàu mà không xây dựng công nghiệp;
mời chuyên gia mà không thay đổi giáo dục;
gửi người đi học mà không tạo ra một tầng lớp chuyên môn;
mở cảng mà không xây dựng luật thương mại;
mua máy móc mà không tạo được khả năng tự sản xuất và bảo dưỡng.
Cải cách kỹ thuật có thể làm tăng năng lực trong một lĩnh vực.
Nhưng cải cách thể chế tạo ra cơ chế để năng lực tiếp tục tăng.
Đây là sự khác nhau giữa:
một dự án và một hệ thống.
Một con tàu mới là một dự án.
Một nền công nghiệp đóng tàu là một hệ thống.
Một đoàn học sinh đi du học là một dự án.
Một nền giáo dục có khả năng liên tục đào tạo kỹ sư, bác sĩ, nhà ngoại giao và chuyên gia là một hệ thống.
Một đơn vị quân đội được trang bị súng mới là một dự án.
Một nền công nghiệp quốc phòng có khả năng sản xuất, sửa chữa, cải tiến và đào tạo nhân lực là một hệ thống.
Duy Tân chỉ thật sự sâu khi quốc gia bắt đầu xây dựng được những hệ thống như vậy.
XIII. MỘT NHÀ NƯỚC KHÔNG THỂ DỰA MÃI VÀO Ý CHÍ CỦA MỘT VỊ VUA
Đây là nơi bài học Tự Đức trở nên đặc biệt quan trọng.
Nếu mọi thay đổi đều phải chờ:
nhà vua nhìn thấy; nhà vua đồng ý; nhà vua chọn người; nhà vua cấp tiền; nhà vua kiểm tra; nhà vua sửa sai; thì tốc độ cải cách phụ thuộc quá lớn vào một cá nhân.
Một vị vua có thể thông minh.
Nhưng một người vẫn chỉ có một lượng thời gian hữu hạn, một lượng thông tin hữu hạn và khả năng xử lý hữu hạn.
Vấn đề không phải là Tự Đức thông minh hay không thông minh.
Vấn đề là:
một quốc gia có thể tổ chức trí tuệ của mình như thế nào để không phụ thuộc tuyệt đối vào trí tuệ của một người?
Đó là bước chuyển từ minh quân sang thể chế có năng lực.
Một thể chế tốt phải có khả năng hoạt động khi người đứng đầu rất giỏi.
Nhưng cũng phải hoạt động được khi người đứng đầu chỉ ở mức bình thường.
Và quan trọng hơn nó phải hạn chế được thiệt hại khi người đứng đầu quyết định sai.
Đó mới là năng lực tự bảo vệ của một quốc gia.
XIV. TỰ ĐỨC CÓ THỂ LÀM GÌ KHÁC?
Không nên viết lịch sử theo kiểu:
“Nếu Tự Đức làm A, B, C thì chắc chắn Việt Nam không mất nước.”
Không ai có thể chứng minh điều đó.
Nhưng chúng ta có thể hỏi:
Những lựa chọn nào có khả năng làm tăng xác suất giữ quyền chủ động?
Chẳng hạn thí điểm cải cách ở một số địa phương; tổ chức đào tạo kỹ thuật; đào tạo nhân sự ngoại giao; xây dựng lực lượng hải quân thích ứng với chiến tranh mới; cải tổ tài chính; phát triển thương mại có kiểm soát; tăng năng lực sản xuất và sửa chữa vũ khí; thiết lập cơ chế thu nhận và xử lý tri thức nước ngoài; đưa những đề án lớn vào ngân sách và cơ quan chịu trách nhiệm; đánh giá kết quả; và nhân rộng những gì chứng minh được hiệu quả.
Nhưng ngay cả nếu những điều ấy được thực hiện, kết quả vẫn không chắc chắn.
Cải cách không bảo đảm chiến thắng.
Cải cách chỉ có thể tăng năng lực lựa chọn của quốc gia.
Và đó là mục tiêu thực tế hơn.
XV. “KHÔNG MẤT NƯỚC” KHÔNG PHẢI LÀ TIÊU CHÍ DUY NHẤT
Một cách đánh giá quá đơn giản là:
Nhật Bản không trở thành thuộc địa → cải cách đúng.
Việt Nam bị Pháp thống trị → cải cách sai.
Không đủ.
Một quốc gia có thể giữ được chủ quyền danh nghĩa nhưng mất phần lớn quyền tự quyết kinh tế.
Một quốc gia có thể nhượng bộ thương mại nhưng giữ được quyền lực chính trị.
Một quốc gia có thể thắng một cuộc chiến nhưng suy yếu lâu dài.
Một quốc gia có thể thua một cuộc chiến nhưng học được cách tổ chức lại.
Vì vậy, Hưng Quốc sử dụng một thước đo rộng hơn:
Sau mỗi cuộc khủng hoảng, quốc gia còn bao nhiêu quyền tự quyết?
Và:
Sau mỗi lần va chạm với ngoại lực, năng lực quốc gia có tăng lên hay không?
Đây là hai câu hỏi quan trọng hơn việc chỉ hỏi:
“Ai thắng trận?”
XVI. PHẢN CHỨNG: CÓ THỂ VIỆT NAM DÙ CẢI CÁCH VẪN THUA?
Có.
Hoàn toàn có thể.
Pháp có ưu thế lớn về hải quân, công nghiệp, tài chính, kỹ thuật và mạng lưới toàn cầu.
Việt Nam ở vị thế bất lợi.
Ngay cả khi bắt đầu cải cách từ những năm 1860, không có gì bảo đảm Việt Nam sẽ trở thành Nhật Bản.
Nhưng chính điều đó lại làm rõ ý nghĩa thật sự của cải cách.
Mục tiêu của cải cách không nhất thiết là:
bảo đảm chiến thắng.
Mục tiêu trước hết là:
tạo thêm lựa chọn.
Nếu một quốc gia chỉ có một lựa chọn, đối phương phá được lựa chọn ấy thì khủng hoảng có thể trở thành thảm họa.
Nếu quốc gia có nhiều lựa chọn hơn, nó có thể thất bại ở một mặt mà vẫn giữ được những mặt khác.
Có thể thua một trận nhưng giữ được hậu phương.
Có thể mất một cảng nhưng giữ được hệ thống tài chính.
Có thể mất một vùng nhưng vẫn duy trì được công nghiệp và quân đội.
Có thể chịu sức ép ngoại giao nhưng vẫn giữ được quyền tự quyết trong những lĩnh vực cốt lõi.
Vì vậy, một khái niệm quan trọng của Hưng Quốc là:
Năng lực quốc gia có thể được nhìn qua số lượng và chất lượng những lựa chọn mà quốc gia còn giữ được khi khủng hoảng xảy ra.
Đây không phải một công thức toán học.
Nó là một cách nhìn về sức mạnh.
XVII. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: CẢI CÁCH KHÔNG PHẢI LÀ MỘT BẢN TẤU, MÀ LÀ MỘT HỆ THỐNG
Từ trường hợp Tự Đức, có thể xây dựng một chuỗi phân tích:
Vấn đề
→ Nhận thức
→ Kiến nghị
→ Phản biện
→ Quyết định
→ Thí điểm
→ Nguồn lực
→ Tổ chức
→ Thực thi
→ Đánh giá
→ Sửa sai
→ Nhân rộng
→ Năng lực mới.
Nếu dừng ở:
Vấn đề → Kiến nghị
thì đó là tư tưởng.
Nếu đi tới:
Quyết định → Thực thi
thì đó là chính sách.
Nếu đi tới:
Đánh giá → Sửa sai → Nhân rộng
thì mới bắt đầu trở thành cải cách thể chế.
Và nếu cải cách tạo ra một năng lực có thể tiếp tục được tái tạo mà không phải mỗi lần đều chờ một cá nhân xuất chúng, khi ấy quốc gia mới thực sự bước vào quá trình Duy Tân.
Đây là điểm khác nhau giữa người nhìn thấy tương lai và một quốc gia có khả năng tự học.
XVIII. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC
Đây là đối thoại dựng lại để đặt vấn đề, không phải lời nói được ghi chép nguyên văn của Tự Đức.
Học giả Hưng Quốc:
— Thưa Ngài, nếu được trở lại năm 1862, Ngài có làm một cuộc Duy Tân như Nhật Bản sau này không?
Tự Đức:
— Trẫm không thể biết trước Minh Trị sẽ làm gì. Trẫm chỉ biết những gì nước mình đang phải đối mặt.
Học giả Hưng Quốc:
— Đúng.
— Vì vậy, câu hỏi không phải là:
“Vì sao Ngài không trở thành Minh Trị?”
— Câu hỏi là:
“Khi Ngài nhận ra thế giới đã thay đổi, Ngài có thể thay đổi nhà nước nhanh đến mức nào?”
Tự Đức:
— Nhưng đổi thay cũng có cái giá của nó.
Học giả Hưng Quốc:
— Đúng.
— Không cải cách cũng có cái giá.
— Cải cách có cái giá.
— Chiến tranh có cái giá.
— Hòa cũng có cái giá.
— Một quốc gia không thể tìm được một lựa chọn không phải trả giá.
— Điều quốc gia phải học là:
chọn cái giá giúp mình có thêm năng lực cho ngày mai.
XIX. KẾT LUẬN: KHÔNG PHẢI “THIẾU CẢI CÁCH”, MÀ LÀ THIẾU MỘT QUÁ TRÌNH CẢI CÁCH ĐỦ SÂU
Sau khi xem xét những người đề nghị đổi mới, không nên kết luận:
“Việt Nam không có tư tưởng cải cách.”
Điều đó không đúng.
Cũng không nên kết luận:
“Tự Đức không biết cải cách.”
Điều đó quá đơn giản.
Càng không thể kết luận:
“Chỉ cần nghe Nguyễn Trường Tộ thì Việt Nam sẽ không mất nước.”
Không có cơ sở để khẳng định.
Một kết luận thận trọng hơn là:
Việt Nam có những tư tưởng cải cách, có những cá nhân tiếp xúc với tri thức mới, có những đề nghị về thương mại, kỹ thuật, quốc phòng, giáo dục, ngoại giao và tổ chức nhà nước, đồng thời có một bộ máy đủ lớn để tiếp nhận một phần những kiến nghị ấy. Nhưng những nguồn lực trí tuệ đó không kết tinh thành một quá trình tái cấu trúc quốc gia đủ sâu, đủ nhanh và đủ liên tục trước khi không gian chiến lược ngày càng bị thu hẹp.
Đây là khác biệt rất lớn.
Không phải:
có cải cách / không có cải cách.
Mà là:
cải cách có tạo ra năng lực mới trước khi khủng hoảng tiếp theo xuất hiện hay không?
Đó mới là chiếc đồng hồ của lịch sử.
Nếu tốc độ của khủng hoảng nhanh hơn tốc độ thích ứng của nhà nước, mỗi cuộc khủng hoảng sau sẽ không còn bắt đầu từ điểm xuất phát cũ.
Nó bắt đầu từ một vị thế yếu hơn.
Năm 1859 là một ví dụ.
Sau khi Gia Định thất thủ, vấn đề không chỉ là một thành trì đã mất.
Đó là sự thay đổi về: quân sự, tài chính, giao thông, thương mại, ngoại giao, và quyền chủ động chiến lược.
Nếu một cuộc khủng hoảng qua đi mà quốc gia không mạnh lên tương ứng, thì khoảng cách với đối phương có thể tiếp tục mở rộng.
Đây chính là điều cần nhìn lại khi chúng ta trở về điểm xuất phát của cuộc khủng hoảng:
1859 → 1861 → 1862.
Không phải để trách cứ quá khứ.
Mà để hỏi:
Sau mỗi cú sốc, quốc gia đã học được gì?
Và quan trọng hơn: quốc gia đã biến điều học được thành năng lực mới hay chưa?
QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI – BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Cải cách không được đo bằng số lượng bản tấu được viết, mà bằng năng lực mới được tạo ra.
Một quốc gia không nhất thiết phải cải cách để trở thành một quốc gia khác.
Nhưng phải cải cách đủ để vẫn còn là chủ thể quyết định tương lai của chính mình.
Và từ đây, câu chuyện Tự Đức bước sang một tầng khác.
Không chỉ còn là câu chuyện cải cách trong nước.
Mà là bài toán:
Tự Đức phải tồn tại giữa Pháp, Trung Hoa, các cường quốc phương Tây và một trật tự Đông Á đang thay đổi.
Khi ấy, ngoại giao không còn chỉ là việc trao đổi thư từ giữa các triều đình.
Ngoại giao trở thành một bộ phận của năng lực sinh tồn quốc gia.
Và đó sẽ là câu hỏi của chương tiếp theo:
Một quốc gia yếu hơn có thể dùng ngoại giao để mua thời gian, giữ không gian chiến lược và bảo vệ quyền tự quyết đến đâu?
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo
Đại Nam thực lục, Châu bản triều Nguyễn, Mark W. McLeod về Nguyễn Trường Tộ, Alexander Woodside về nhà Nguyễn, nghiên cứu về Đặng Huy Trứ/Phạm Phú Thứ, và các công trình so sánh Minh Trị – Dương Vụ – cải cách Xiêm. Ở bản tiếp theo, tôi khuyên chúng ta làm riêng một “Hồ sơ chứng cứ Chương XI” để kiểm từng nhân vật và từng đề nghị cải cách trước khi khóa chương.


11:04 AM
Hoàng Phong Nhã