Friday, September 25, 2026

CHƯƠNG 4 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

 

PHẦN II — TỪ HEGEL ĐẾN DUY VẬT LỊCH SỬ

CHƯƠNG IV

PHÉP BIỆN CHỨNG – TỪ TRIẾT HỌC ĐẾN QUY LUẬT VẬN ĐỘNG

Khi mâu thuẫn không chỉ là điều cần loại bỏ, mà còn là điều cần được hiểu

Nếu Chương III đặt ra câu hỏi: Marx và Engels đã chuyển cách nhìn lịch sử từ thế giới của ý niệm sang đời sống vật chất như thế nào, thì Chương IV phải đi sâu hơn vào công cụ tư duy đứng phía sau sự chuyển đổi ấy.

Đó là phép biện chứng.

Nhưng ngay ở đây cần tránh một hiểu lầm rất phổ biến.

Phép biện chứng không đơn giản có nghĩa là “mọi thứ đều có hai mặt”, càng không phải một công thức cứ gặp hai mặt đối lập là có thể kết luận rằng một cái mới sẽ ra đời. Càng không nên đồng nhất phép biện chứng của Hegel, phương pháp phê phán của Marx, hệ thống hóa của Engels và các “quy luật biện chứng” trong những giáo trình Marxism về sau thành một thứ duy nhất.

Lịch sử tư tưởng phức tạp hơn thế.

Ở Hegel, biện chứng trước hết là một cách hiểu sự vận động của khái niệm, của lý tính và của hiện thực trong những quan hệ nội tại của chúng. Ở Marx, biện chứng trở thành một phương pháp phê phán các hình thức xã hội lịch sử, đặc biệt là phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Ở Engels, phạm vi được mở rộng mạnh hơn sang tự nhiên, khoa học và một quan niệm tổng quát về các quy luật vận động. Về sau, nhiều truyền thống Marxist tiếp tục hệ thống hóa những ý tưởng ấy thành một học thuyết có cấu trúc chặt chẽ hơn.

Chính vì vậy, câu hỏi của chương này không phải:

“Phép biện chứng có đúng không?”

Mà là:

Marx và Engels thực sự hiểu phép biện chứng như thế nào, họ đã sử dụng nó ra sao, và điều gì xảy ra khi một phương pháp tư duy biến thành một bộ “quy luật” được áp dụng sẵn cho mọi hiện tượng?

Đó là ranh giới rất quan trọng giữa biện chứng như phương pháp và biện chứng như giáo điều.

1. HEGEL VÀ CÂU HỎI VỀ SỰ VẬN ĐỘNG

Muốn hiểu Marx, không thể bỏ qua Hegel.

G.W.F. Hegel không phải người đầu tiên sử dụng khái niệm biện chứng. Từ Plato đến những truyền thống triết học cổ đại, biện chứng đã gắn với đối thoại, phản biện và sự vận động của tư tưởng. Nhưng Hegel đã đưa nó thành một thành tố trung tâm của hệ thống triết học của mình.

Theo các nghiên cứu về Hegel, biện chứng của ông không đơn thuần là một cuộc tranh luận giữa hai người hay một công thức “luận đề – phản đề – hợp đề” đơn giản. Nó liên quan đến cách một khái niệm, khi được suy nghĩ đến tận cùng, bộc lộ những giới hạn và căng thẳng nội tại, từ đó chuyển sang một hình thức khái niệm khác bao quát hơn. Khái niệm Aufhebung của Hegel đặc biệt quan trọng vì nó vừa mang nghĩa phủ định, vừa bảo tồn và nâng lên một cấp độ khác.

Điều này khác rất xa với cách hiểu giản lược:

A đối lập B → A bị B phủ định → C ra đời.

Nếu hiểu như vậy, chúng ta biến một phương pháp triết học phức tạp thành một sơ đồ cơ học.

Hegel quan tâm đến một vấn đề sâu hơn:

Một hình thức hiện thực chứa đựng những giới hạn nào bên trong chính nó, và những giới hạn ấy thúc đẩy nó biến đổi ra sao?

Đây là điểm có ảnh hưởng rất lớn đến Marx.

2. MARX KHÔNG “VỨT BỎ” HEGEL

Marx thường được trình bày như người đã “lật ngược” phép biện chứng Hegel.

Cách nói này có cơ sở từ chính Marx, nhưng nếu hiểu quá đơn giản thì lại làm mất đi phần quan trọng nhất.

Trong lời bạt cho lần xuất bản thứ hai của Tư bản, Marx thừa nhận ảnh hưởng của Hegel và cho rằng phép biện chứng Hegel chứa một “hạt nhân hợp lý”, mặc dù nó xuất hiện trong một hình thức mà Marx coi là thần bí. Marx viết rằng phép biện chứng ở Hegel “đứng trên đầu” và cần được đặt “đúng chân” để nhận ra hạt nhân hợp lý bên trong lớp vỏ thần bí ấy.

Điều đáng chú ý là Marx không nói:

Hegel hoàn toàn sai.

Ông nói, về cơ bản:

Hegel đã nhìn thấy một phương thức vận động quan trọng, nhưng đặt nó trong một cấu trúc triết học mà Marx muốn phê phán và tái định vị.

Đây là khác biệt rất lớn.

Marx không tiếp nhận toàn bộ hệ thống Hegel.

Nhưng ông cũng không thể đơn giản vứt bỏ Hegel.

Ông giữ lại một điều cực kỳ quan trọng:

Không được xem một hình thái xã hội như một vật thể bất biến. Phải nhìn nó trong quá trình hình thành, vận động, phát triển và biến đổi của nó.

Chính điều này trở thành một trong những đặc điểm nổi bật của phương pháp Marx.

3. BIỆN CHỨNG CỦA MARX: NHÌN SỰ VẬT TRONG QUAN HỆ VÀ QUÁ TRÌNH

Điểm mạnh của tư duy biện chứng nằm ở việc nó chống lại một cách nhìn quá tĩnh.

Một nền kinh tế không chỉ là một tập hợp doanh nghiệp.

Một thị trường không chỉ là nơi mua và bán.

Một nhà nước không chỉ là một bộ máy hành chính.

Một giai cấp không chỉ là một nhóm người có cùng mức thu nhập.

Một thiết chế pháp luật không chỉ là những điều khoản nằm trên giấy.

Mỗi thứ tồn tại trong một mạng lưới quan hệ.

Và các quan hệ ấy thay đổi.

Đây là điều làm cho phương pháp Marx khác với cách phân loại xã hội thành những “vật thể” đứng yên.

Khi nghiên cứu tư bản chủ nghĩa, Marx không chỉ hỏi:

“Tư bản là gì?”

Ông còn hỏi:

Tư bản vận động như thế nào?

Nó được tích lũy ra sao?

Quan hệ giữa tư bản và lao động được tái tạo như thế nào?

Hàng hóa xuất hiện dưới hình thức nào?

Tiền chuyển hóa thành tư bản bằng cơ chế nào?

Sản xuất tạo ra những quan hệ xã hội nào?

Và những quan hệ ấy lại quay trở lại tác động vào sản xuất như thế nào?

Đó chính là tư duy biện chứng trong thực hành.

Nó không hài lòng với một định nghĩa đứng yên.

Nó tìm quan hệ vận động bên trong định nghĩa ấy.

4. MÂU THUẪN: KHÔNG PHẢI MỌI KHÁC BIỆT ĐỀU LÀ MÂU THUẪN

Đây là nơi cần làm rõ một ranh giới.

Trong ngôn ngữ đời thường, “mâu thuẫn” có thể chỉ đơn giản là hai ý kiến khác nhau.

Nhưng trong truyền thống biện chứng, vấn đề sâu hơn.

Có những quan hệ mà trong đó hai xu hướng vừa đối lập vừa phụ thuộc lẫn nhau.

Ví dụ đơn giản trong kinh tế:

Doanh nghiệp cần giảm chi phí để tăng khả năng cạnh tranh.

Nhưng doanh nghiệp cũng cần đầu tư vào con người, công nghệ và chất lượng để duy trì năng lực cạnh tranh lâu dài.

Nếu chỉ giảm chi phí trước mắt, doanh nghiệp có thể làm suy yếu năng lực sản xuất tương lai.

Nếu chỉ tăng chi phí mà không quan tâm hiệu quả, doanh nghiệp có thể mất khả năng tồn tại.

Đây không phải một “mâu thuẫn biện chứng” theo nghĩa Marxist chỉ vì có hai lựa chọn.

Nó là một xung đột lợi ích và mục tiêu có cấu trúc, và muốn giải quyết phải nghiên cứu quan hệ giữa chúng.

Biện chứng có giá trị khi nó giúp ta nhìn thấy:

cái gì phụ thuộc vào cái gì;

cái gì tạo ra cái gì;

một giải pháp hôm nay có thể tạo ra vấn đề ngày mai như thế nào;

một thành công trong lĩnh vực này có thể tạo chi phí ở lĩnh vực khác ra sao;

một thiết chế được tạo ra để giải quyết vấn đề cũ có thể trở thành trở ngại khi hoàn cảnh thay đổi.

Như vậy, mâu thuẫn không phải câu trả lời. Mâu thuẫn là điểm bắt đầu của việc phân tích.

Đây là một nguyên tắc quan trọng để tránh biến biện chứng thành khẩu hiệu.

5. ENGELS VÀ BƯỚC CHUYỂN TỪ BIỆN CHỨNG XÃ HỘI SANG BIỆN CHỨNG TỰ NHIÊN

Ở đây xuất hiện một đóng góp rất quan trọng của Engels.

Nếu Marx tập trung chủ yếu vào lịch sử, xã hội và kinh tế chính trị, Engels có tham vọng rộng hơn: tìm kiếm những nguyên lý vận động có thể được nhận diện trong tự nhiên, xã hội và tư duy.

Trong Anti-Dühring, Engels dành phần đầu cho triết học tự nhiên, đạo đức, pháp luật và sau đó trình bày trực tiếp về phép biện chứng. Tác phẩm được xuất bản thành sách năm 1878, sau khi xuất hiện trước đó dưới dạng bài viết.

Trong các bản thảo Biện chứng của tự nhiên, Engels còn phát triển ý tưởng rằng những quy luật biện chứng có thể được trừu tượng hóa từ lịch sử của tự nhiên và xã hội, đồng thời ông nêu ba quy luật nổi tiếng:

sự chuyển hóa từ lượng thành chất và ngược lại;

sự thâm nhập/chuyển hóa lẫn nhau của các mặt đối lập;

phủ định của phủ định.

Đây là một bước phát triển quan trọng.

Nhưng cũng chính tại đây, chúng ta phải cẩn thận.

Ba “quy luật” này không nên được đọc như ba định luật vật lý.

Không thể lấy bất kỳ hiện tượng nào, tìm một sự tăng giảm về lượng, rồi kết luận rằng nó nhất định sẽ tạo ra một bước nhảy về chất.

Không thể thấy hai xu hướng đối lập rồi mặc nhiên kết luận rằng chúng sẽ tạo ra một hình thái mới.

Càng không thể dùng “phủ định của phủ định” như một chiếc khuôn để chứng minh rằng lịch sử nhất định phải đi đến một kết quả định trước.

Đó là sự khác biệt giữa:

tư duy biện chứng

và

cơ giới hóa phép biện chứng.

6. “LƯỢNG – CHẤT”: MỘT TRỰC GIÁC HỮU ÍCH NHƯNG KHÔNG PHẢI CÔNG THỨC VẠN NĂNG

Trong Anti-Dühring, Engels sử dụng những ví dụ về sự thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất.

Trực giác này có giá trị.

Một hệ thống có thể chịu đựng những thay đổi nhỏ mà chưa biến đổi căn bản.

Nhưng khi những thay đổi tích lũy vượt qua một ngưỡng nhất định, cấu trúc của hệ thống có thể thay đổi.

Điều này có thể được quan sát trong rất nhiều lĩnh vực.

Trong tự nhiên, thay đổi nhiệt độ có thể dẫn đến chuyển pha.

Trong công nghệ, một số cải tiến nhỏ tích lũy có thể làm thay đổi toàn bộ trải nghiệm của sản phẩm.

Trong tổ chức, một số lượng nhân sự nhỏ có thể được quản lý bằng quan hệ trực tiếp; khi tổ chức mở rộng rất lớn, nó cần hệ thống quản trị khác.

Trong xã hội, một thay đổi nhỏ về dân số, đô thị hóa, giáo dục hay công nghệ có thể đến một thời điểm tạo ra nhu cầu cải cách thể chế.

Nhưng cần nhấn mạnh:

ngưỡng không tự xuất hiện chỉ vì lượng tăng.

Ngưỡng phụ thuộc vào cấu trúc.

Một hệ thống có thể hấp thụ rất nhiều thay đổi mà không biến đổi căn bản.

Một hệ thống khác có thể rất nhạy cảm với một thay đổi nhỏ.

Vì vậy, bài học hiện đại không phải:

“Tăng đủ lượng thì chắc chắn thành chất.”

Mà là:

Muốn hiểu bước ngoặt, phải nghiên cứu cấu trúc, ngưỡng chịu đựng và quan hệ giữa các yếu tố của hệ thống.

Đây là cách đọc biện chứng có ích hơn nhiều.

7. “PHỦ ĐỊNH CỦA PHỦ ĐỊNH” VÀ NGUY CƠ BIẾN LỊCH SỬ THÀNH CÔNG THỨC

Khái niệm “phủ định của phủ định” là một trong những phần dễ bị giản lược nhất.

Trong Anti-Dühring, Engels sử dụng hình ảnh hạt giống: hạt bị phủ định khi trở thành cây, rồi cây tạo ra hạt mới. Nhưng chính Engels cũng lưu ý rằng không phải cứ gọi một quá trình là “phủ định của phủ định” thì đã giải thích được quá trình ấy.

Điều này rất quan trọng.

Nếu biến nó thành công thức lịch sử:

A → phủ định A → phủ định lần hai → A mới cao hơn,

thì lịch sử dễ bị biến thành một đường ray.

Nhưng lịch sử thực tế không vận hành đơn giản như vậy.

Có những xã hội tiến lên hoặc suy thoái hay bị đứt đoạn hay tiếp thu một phần cái cũ và loại bỏ phần khác.

Có những thiết chế quay trở lại trong hình thức mới. Những phát minh bị mất rồi được tái phát hiện.Và những quốc gia học hỏi lẫn nhau theo nhiều hướng.

Do đó, “phủ định” trong một cách đọc nghiêm túc phải được hiểu như quá trình biến đổi có tính kế thừa và loại bỏ, chứ không phải lời tiên tri rằng lịch sử luôn tiến lên theo một chu kỳ ba bước.

8. “DIALECTICS OF NATURE”: KHI ENGELS ĐI XA HƠN MARX

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với dự án nghiên cứu Marxism và Engelsism.

Engels không chỉ sử dụng biện chứng để phân tích xã hội.

Ông muốn đưa nó vào nghiên cứu tự nhiên.

Trong Dialectics of Nature, Engels tìm cách trình bày tự nhiên như một quá trình liên hệ, biến đổi và phát triển, thay vì một tập hợp những vật thể hoàn toàn tách biệt và bất biến.

Điều này phù hợp với một đặc điểm nổi bật của khoa học thế kỷ XIX: thế giới tự nhiên ngày càng được nhìn nhận như một thế giới của lịch sử và biến đổi.

Darwin là một ví dụ quan trọng.

Trong On the Origin of Species năm 1859, Darwin lập luận rằng các loài không bất biến; ông giải thích sự biến đổi của sinh vật bằng cơ chế chọn lọc tự nhiên và sự tích lũy của những khác biệt qua thời gian.

Điều đáng chú ý không phải là nói:

“Darwin chứng minh Marx và Engels đúng.”

Cách nói đó không có cơ sở.

Darwin xây dựng một lý thuyết sinh học bằng những bằng chứng và phương pháp riêng của sinh học.

Điều đáng nói hơn là:

Khoa học tự nhiên thế kỷ XIX đang làm suy yếu hình ảnh một tự nhiên hoàn toàn bất biến và tĩnh tại.

Đó là bối cảnh trí tuệ quan trọng giúp ta hiểu tại sao Engels đặc biệt quan tâm đến sự phát triển, liên hệ và chuyển hóa trong tự nhiên.

Nhưng cũng phải giữ ranh giới:

tiến hóa sinh học không phải là “phép biện chứng Marxist”.

Darwin không cần ba quy luật của Engels để xây dựng lý thuyết chọn lọc tự nhiên.

Và không thể lấy Darwin làm bằng chứng thực nghiệm cho toàn bộ triết học của Engels.

9. ĐIỂM MẠNH VÀ ĐIỂM YẾU CỦA “BIỆN CHỨNG TỰ NHIÊN”

Ý tưởng của Engels có một điểm mạnh rõ ràng.

Nó chống lại quan niệm về tự nhiên như một bộ sưu tập những vật thể hoàn toàn cô lập.

Khoa học hiện đại thực sự nghiên cứu các hệ thống tương tác:

sinh thái, di truyền, hóa học, địa chất, vật lý, khí hậu, não bộ,

và nhiều hệ thống phức tạp khác.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng mọi quy luật của tự nhiên đều có thể được diễn đạt bằng một vài quy luật triết học tổng quát.

Đây là vấn đề phương pháp.

Một nguyên lý triết học có thể giúp đặt câu hỏi.

Nhưng đặt câu hỏi không đồng nghĩa với chứng minh một định luật khoa học.

Một nhà khoa học phải có quan sát, dữ liệu, thực nghiệm hoặc mô hình phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu.

Vì vậy, khi đọc Engels ngày nay, cần phân biệt:

Engels như một nhà tư tưởng triết học về khoa học

với

Engels như người đưa ra những mệnh đề khoa học cụ thể về tự nhiên.

Hai vai trò đó không giống nhau.

Đây cũng là một trong những lý do khiến đánh giá Engels chỉ bằng nhãn “duy vật cơ giới” là quá đơn giản. Nghiên cứu gần đây của S. H. Rigby cho rằng Engels có những lập luận phức tạp hơn nhiều: ông vừa phê phán chủ nghĩa duy vật cơ giới và chủ nghĩa thực chứng, vừa phát triển một quan niệm biện chứng về tự nhiên. Đồng thời, Rigby cũng nhấn mạnh rằng cần phân biệt giữa một phiên bản tối giản và một phiên bản mạnh hơn của “duy vật biện chứng”.

10. MARX VÀ ENGELS: GIỐNG NHAU ĐẾN ĐÂU?

Đây là một câu hỏi mà chương này không thể né tránh.

Có một cách đọc truyền thống:

Marx và Engels cùng xây dựng một hệ thống triết học thống nhất.

Có một cách đọc khác:

Marx là nhà phê phán xã hội và kinh tế chính trị, còn Engels về sau đã hệ thống hóa thành “duy vật biện chứng” và “biện chứng của tự nhiên”.

Cả hai cách đọc đều có phần đúng và đều có nguy cơ nếu bị tuyệt đối hóa.

Marx rõ ràng sử dụng biện chứng.

Marx cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc của Hegel.

Marx xem hình thái xã hội là lịch sử, vận động và có những quan hệ nội tại.

Nhưng Marx không để lại một tác phẩm hoàn chỉnh tương đương với một “giáo trình duy vật biện chứng”.

Engels thì đi xa hơn trong việc trình bày một thế giới quan có phạm vi bao gồm tự nhiên, xã hội và tư duy.

Đây là một khác biệt đáng nghiên cứu.

Một nghiên cứu năm 2026 của S. H. Rigby về sự hình thành Marxism đặt chính vấn đề này vào trung tâm: liệu Marx có thực sự chia sẻ toàn bộ quan niệm về “dialectical materialism” mà Engels phát triển trong các tác phẩm sau này hay không. Rigby lưu ý rằng không thể đơn giản giả định Marx chấp nhận tất cả những khẳng định của Engels về các “quy luật biện chứng” trong tự nhiên.

Điều này không có nghĩa:

Marx đúng, Engels sai. Cũng không có nghĩa: Engels phản bội Marx.

Câu hỏi học thuật chính xác hơn là:

Engels đã mở rộng, hệ thống hóa và diễn giải truyền thống Marx–Engels theo hướng nào, và mức độ tương thích của hướng phát triển ấy với Marx đến đâu?

Đó chính là một trong những câu hỏi trung tâm của phần VIII về Engelsism sau này.

11. BIỆN CHỨNG KHÔNG PHẢI LÀ “MỌI THỨ ĐỀU ĐÚNG”

Đây là phản đề quan trọng nhất của chương.

Có một kiểu sử dụng biện chứng rất nguy hiểm:

Bất cứ điều gì xảy ra cũng được giải thích bằng “mâu thuẫn”.

Nếu kinh tế,suy thoái, tăng trưởng: đó là biện chứng. Nếu cải cách thất bại, Thành công : cũng là biện chứng.

Nếu dự đoán đúng: biện chứng chứng minh đúng. Nếu dự đoán sai: điều kiện chưa chín muồi.

Một lý thuyết có thể giải thích mọi kết quả theo cách đó thì cuối cùng rất khó kiểm nghiệm.

Nó trở thành một hệ thống tự bảo vệ.

Đây là điểm mà một tư duy nghiên cứu nghiêm túc phải cảnh giác.

Một phương pháp tốt phải giúp ta phát hiện điều mình có thể sai.

Nếu “biện chứng” chỉ có nhiệm vụ giải thích mọi thứ sau khi chúng đã xảy ra, nó mất một phần giá trị nhận thức.

Do đó, Hưng Quốc không nên tiếp nhận phép biện chứng như một bộ công thức để giải thích mọi biến động.

Nếu tiếp nhận, chỉ nên tiếp nhận ở cấp độ phương pháp:

nhìn sự vật trong quá trình; quan hệ thay vì vật thể cô lập; tìm tác động qua lại; nhận diện lợi ích và lực lượng đối nghịch; tìm những ngưỡng có thể tạo ra bước ngoặt; kiểm tra hậu quả ngoài dự kiến; phân biệt biến đổi bề mặt với biến đổi cấu trúc; và quan trọng nhất: luôn đối chiếu giả thuyết với thực tế.

12. CASE STUDY – KHOA HỌC THẾ KỶ XIX VÀ BÀI HỌC VỀ “THẾ GIỚI ĐANG VẬN ĐỘNG”

Khoa học thế kỷ XIX là một trường hợp đặc biệt hữu ích.

Địa chất cho thấy Trái Đất có lịch sử rất dài.

Sinh học tiến hóa đặt vấn đề về sự biến đổi của các loài.

Hóa học và vật lý phát triển nhanh chóng.

Nhiều lĩnh vực khoa học ngày càng nghiên cứu quá trình thay vì chỉ phân loại trạng thái.

Darwin năm 1859 trình bày một lý thuyết về sự biến đổi của sinh vật theo thời gian.

Engels quan sát xu hướng đó và muốn xây dựng một triết học không xem tự nhiên như một tập hợp bất động.

Đây là một trực giác có sức sống:

Muốn hiểu một hệ thống, đôi khi phải hiểu lịch sử hình thành của nó.

Một thành phố không thể được hiểu chỉ bằng bản đồ hiện tại.

Một doanh nghiệp không thể hiểu chỉ bằng bảng cân đối năm nay.

Một quốc gia không thể hiểu chỉ bằng hiến pháp hiện hành.

Một xã hội không thể hiểu chỉ bằng các chỉ số GDP.

Phải nhìn vào quá trình tạo thành.

Nhưng chính case study này cũng cho ta một giới hạn:

không phải mọi quá trình phát triển đều có cùng một quy luật.

Tiến hóa sinh học, biến đổi kinh tế, phát triển thể chế và thay đổi văn hóa có những cơ chế khác nhau.

Biện chứng có thể giúp ta đặt chúng trong một cách nhìn động và quan hệ.

Nhưng nó không thay thế khoa học chuyên ngành.

Đây là bài học mà một Hưng Quốc học hiện đại phải giữ rất rõ.

13. HƯNG QUỐC ĐỌC PHÉP BIỆN CHỨNG NHƯ THẾ NÀO?

Nếu Marx và Engels đặt ra câu hỏi:

“Xã hội vận động bởi những quan hệ và mâu thuẫn nào?”

thì Hưng Quốc có thể tiếp tục bằng một câu hỏi khác:

“Làm thế nào để nhận diện những lực vận động ấy và biến chúng thành năng lực phát triển quốc gia?”

Đây là điểm chuyển từ phê phán sang kiến tạo.

Một quốc gia luôn chứa nhiều cặp quan hệ căng thẳng:

tăng trưởng và công bằng; tự do và trật tự; hiệu quả và an toàn; tập trung và phân quyền; truyền thống và đổi mới;quyền lực nhà nước và quyền tự chủ xã hội;cạnh tranh và hợp tác; toàn cầu hóa và năng lực tự chủ.

Không nên giải quyết những quan hệ này bằng cách tuyên bố một phía luôn đúng.

Nhưng cũng không nên dùng chữ “biện chứng” để né tránh quyết định.

Việc cần làm là:

xác định mục tiêu → xác định lợi ích → xác định giới hạn → đo lường chi phí → thiết kế thể chế → thử nghiệm → đánh giá → điều chỉnh.

Đó là một phiên bản thực dụng của tư duy biện chứng.

Nó không coi mâu thuẫn là cái để tôn thờ.

Nó coi mâu thuẫn là thông tin về cấu trúc của vấn đề.

14. TỪ BIỆN CHỨNG ĐẾN “QUY LUẬT VẬN HÀNH”

Từ Marx và Engels, chúng ta có thể rút ra một nguyên tắc phương pháp quan trọng:

Một:

Không nhìn hiện tượng như bất biến.

Hai:

Không tách sự vật khỏi quan hệ của nó.

Ba:

Không chỉ hỏi “cái gì đang xảy ra?” mà phải hỏi “vì sao nó đang vận động theo hướng này?”

Bốn:

Không chỉ nhìn nguyên nhân trực tiếp mà phải tìm cấu trúc phía sau.

Năm:

Không coi một giải pháp là kết thúc; phải xem giải pháp ấy tạo ra những quan hệ mới nào.

Sáu:

Không biến một mô hình lịch sử thành định luật tuyệt đối.

Từ đây có thể hình thành một nguyên tắc Hưng Quốc:

Mọi chính sách đều tạo ra tác động thứ cấp; mọi cải cách đều tạo ra lợi ích và chi phí mới; mọi thiết chế đều có thời điểm phù hợp và giới hạn lịch sử của nó.

Do đó, một quốc gia trưởng thành không chỉ biết thay đổi.

Nó phải biết:

khi nào thay đổi, thay đổi cái gì, thay đổi đến đâu, thay đổi bằng phương thức nào và kiểm soát hậu quả ra sao.

Đó là nơi tư duy biện chứng gặp tư duy kiến quốc.

15. RANH GIỚI KHÁI NIỆM

Đến đây cần khóa lại bốn khái niệm thường bị trộn lẫn.

Biện chứng Hegel

Là một cấu trúc triết học về sự vận động của khái niệm, lý tính và hiện thực, trong đó những giới hạn và đối lập nội tại thúc đẩy sự phát triển của tư tưởng và hình thức.

Biện chứng của Marx

Là phương pháp có ảnh hưởng Hegel sâu sắc nhưng được Marx sử dụng để phê phán các quan hệ xã hội và kinh tế lịch sử, đặc biệt là những hình thức của xã hội tư bản. Marx nhấn mạnh tính lịch sử, tính vận động và tính phủ định của những hình thái xã hội.

Biện chứng của Engels

Mở rộng mạnh phạm vi của biện chứng sang tự nhiên, xã hội và tư duy; đặc biệt trong Anti-Dühring và các bản thảo Dialectics of Nature, Engels cố gắng khái quát các quy luật vận động chung.

“Duy vật biện chứng” trong truyền thống Marxism về sau

Là một hình thức hệ thống hóa tiếp theo, không nên tự động đồng nhất với toàn bộ tư tưởng nguyên thủy của Marx.

Đây là một ranh giới mà toàn bộ cuốn sách phải giữ.

Bởi nếu không, chúng ta sẽ rơi vào một vòng tròn:

Marx → Engels → Marxism → đọc ngược Marx qua Marxism → rồi lại dùng Marxism để chứng minh Marx.

Một nghiên cứu nghiêm túc phải phá vòng tròn đó bằng cách trở lại văn bản nguyên bản, hoàn cảnh lịch sử và bằng chứng độc lập.

16. PHẢN ĐỀ: KHI BIỆN CHỨNG TRỞ THÀNH GIÁO ĐIỀU

Phép biện chứng có thể giúp con người nhìn thấy sự thay đổi.

Nhưng chính nó cũng có thể bị biến thành một hệ thống đóng.

Khi người ta tin rằng đã nắm được “quy luật lịch sử”, họ dễ chuyển từ câu hỏi:

“Thực tế đang cho thấy điều gì?”

sang:

“Thực tế phải diễn ra như thế nào theo quy luật?”

Đó là bước chuyển rất nguy hiểm.

Từ phương pháp sang giáo điều.

Từ nghiên cứu sang áp đặt.

Từ kiểm chứng sang giải thích hậu nghiệm.

Và cuối cùng:

từ biện chứng sang phản-biện chứng.

Bởi bản chất của tư duy biện chứng là không để một hình thức tư duy đứng yên.

Ngay cả lý thuyết về sự vận động cũng phải được phép vận động. Học thuyết phê phán cũng phải chịu phê phán.

Và Marx và Engels cũng phải được đọc như những nhà tư tưởng lịch sử, chứ không phải như những người đã có câu trả lời cuối cùng cho mọi thời đại.

Một nghiên cứu năm 2026 về Engels nhấn mạnh chính khó khăn này: Engels không thể được giản lược thành một nhà duy vật cơ giới hay một nhà thực chứng; các tác phẩm của ông chứa nhiều tuyến lập luận khác nhau, và việc đánh giá chúng đòi hỏi phải đối chiếu với thực tế thay vì chỉ dựa vào nhãn triết học.

17. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại này, Hưng Quốc học có thể giữ lại một nguyên tắc, nhưng không biến nó thành “định luật lịch sử”:

Muốn kiến tạo một quốc gia, phải nhìn quốc gia như một hệ thống đang vận động.

Một chính sách giáo dục tác động đến năng suất.Năng suất tác động đến thu nhập. Thu nhập tác động đến tiêu dùng. Tiêu dùng tác động đến doanh nghiệp. Doanh nghiệp tác động đến việc làm. Việc làm tác động đến ổn định xã hội. Ổn định xã hội tác động trở lại chất lượng thể chế. Thể chế lại tác động đến đầu tư, sáng tạo và niềm tin.

Không có một đường thẳng đơn giản.

Có vòng phản hồi,độ trễ,tác động ngoài dự kiến,  điểm tới hạn, lợi ích ngắn hạn và chi phí dài hạn.

Vì vậy, kiến quốc không thể chỉ là đặt ra một mục tiêu rồi ban hành một chính sách.

Kiến quốc là quản trị một hệ thống đang liên tục thay đổi.

Đó là nơi Hưng Quốc học có thể học được nhiều từ tư duy biện chứng mà không cần trở thành một hệ thống biện chứng luận.

KẾT LUẬN CHƯƠNG IV

Marx và Engels tiếp nhận từ Hegel một bài học lớn:

hiện thực không đứng yên.

Nhưng họ không dừng ở triết học về ý niệm.

Marx đưa tư duy vận động vào phê phán xã hội, lao động, hàng hóa, tư bản và các quan hệ lịch sử.

Engels đi xa hơn, cố gắng mở rộng biện chứng sang tự nhiên và khoa học, rồi khái quát thành những “quy luật” chung của sự vận động. Chính bước mở rộng này làm cho Engels trở thành một nhân vật đặc biệt quan trọng trong lịch sử hình thành Marxism, đồng thời cũng tạo ra một trong những vấn đề lớn nhất của nghiên cứu Engels: liệu “duy vật biện chứng” có phải chỉ là sự hệ thống hóa trung thành tư tưởng chung của Marx–Engels, hay là một bước phát triển có những đặc điểm riêng của Engels? Nghiên cứu học thuật gần đây tiếp tục tranh luận chính điểm này.

Hưng Quốc không cần biến phép biện chứng thành một bộ công thức.

Điều có thể tiếp nhận là một thái độ nhận thức:

đừng nhìn cái đang tồn tại như cái sẽ tồn tại mãi mãi; đừng nhìn một vấn đề như một vật thể đơn độc; đừng chỉ tìm nguyên nhân đầu tiên mà bỏ qua những vòng phản hồi; và đừng nhầm một mô hình giải thích với một định luật tuyệt đối.

Nhưng cũng phải giữ một giới hạn:

mâu thuẫn không tự tạo ra tiến bộ.

Tiến bộ đòi hỏi tri thức, con người, thể chế, năng lực tổ chức và những lựa chọn cụ thể.

Một xã hội có thể chứa đầy mâu thuẫn mà vẫn trì trệ.

Một quốc gia có thể có xung đột mà không tạo ra sáng tạo.

Một cuộc khủng hoảng có thể dẫn tới cải cách, nhưng cũng có thể dẫn tới suy thoái.

Vì vậy:

Biện chứng giúp ta hiểu sự vận động. Nó không tự mình bảo đảm hướng đi của sự vận động.

Đây chính là điểm Hưng Quốc học phải bước thêm một bước: từ hiểu mâu thuẫn sang kiến tạo năng lực giải quyết mâu thuẫn.

Và khi đã đi tới đây, câu hỏi tiếp theo không còn nằm chủ yếu ở triết học.

Nó nằm trong đời sống của con người.

Nếu lịch sử vận động qua những quan hệ xã hội và sản xuất, thì con người sống trong những quan hệ ấy như thế nào?

Lao động tạo ra con người hay con người bị biến thành công cụ của lao động?

Tại sao một hoạt động vốn có khả năng tạo ra giá trị và phẩm giá lại có thể trở thành nguồn gốc của sự xa lạ?

Đó là câu hỏi đưa chúng ta đến Chương V:

LAO ĐỘNG VÀ SỰ THA HÓA

Từ hoạt động sáng tạo của con người đến câu hỏi: con người có đang đánh mất chính mình trong sản phẩm do mình tạo ra?

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

G. W. F. Hegel, Science of Logic; Encyclopaedia of the Philosophical Sciences. Về cấu trúc của biện chứng Hegel và khái niệm Aufhebung, xem tổng quan học thuật của Stanford Encyclopedia of Philosophy.

Karl Marx, Capital, Vol. I, Afterword to the Second German Edition (1873). Marx trình bày trực tiếp quan hệ của ông với phép biện chứng Hegel và “hạt nhân hợp lý” của nó.

Friedrich Engels, Anti-Dühring (1878), đặc biệt Phần I về triết học và các chương về lượng–chất, phủ định của phủ định.

Friedrich Engels, Dialectics of Nature, các bản thảo về biện chứng và ba quy luật mà Engels cố gắng khái quát.

Charles Darwin, On the Origin of Species (1859), nguồn sơ cấp quan trọng để đặt vấn đề về khoa học tiến hóa trong bối cảnh trí tuệ thế kỷ XIX.

S. H. Rigby, Engels and the Formation of Marxism: History, Dialectics and Revolution (Manchester University Press, 2026), đặc biệt các chương về dialectical materialism và quan hệ giữa Marx với Engels.

Nicholas Devlin, “Who Put Hegel Back into Marxism?”, The Review of Politics (Cambridge University Press, 2026), về lịch sử diễn giải quan hệ Hegel–Marx và sự hình thành các truyền thống Marxist khác nhau.

Chương IV đã khóa theo hướng “phép biện chứng là phương pháp trước khi là hệ thống quy luật”, đồng thời đặt nền cho một vấn đề sẽ quay lại rất mạnh ở Chương XVII–XVIII: Engels sau Marx và Engelsism.

CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

 CHƯƠNG 3

TỪ HEGEL ĐẾN “DUY VẬT LỊCH SỬ”

Khi Marx và Engels chuyển câu hỏi từ “ý niệm” sang “đời sống”

Nếu Chương 2 cho thấy Engels đi từ công nghiệp → kinh tế chính trị → đời sống công nhân, thì Chương 3 phải đi vào câu hỏi sâu hơn:

Lịch sử được tạo ra bởi những ý tưởng trong đầu con người, hay bởi những điều kiện vật chất trong đó con người sống?

Đây là một trong những câu hỏi trung tâm của Marx và Engels.

Nhưng ngay từ đầu cần xác lập một ranh giới:

“Duy vật lịch sử” không nên được hiểu đơn giản là công thức “kinh tế quyết định tất cả”.

Nếu đọc Marx và Engels theo cách giản lược đó, ta sẽ biến một phương pháp phân tích lịch sử thành một thứ định mệnh kinh tế.

Đó không phải cách đọc duy nhất, và cũng không phải cách đọc thận trọng nhất.

1. Hegel: lịch sử có cấu trúc hay chỉ là chuỗi sự kiện?

Muốn hiểu Marx và Engels, trước hết phải trở lại với Georg Wilhelm Friedrich Hegel.

Hegel không xem lịch sử chỉ là danh sách các sự kiện.

Đối với ông, lịch sử có tính cấu trúc.

Các hình thức xã hội, pháp luật, chính trị và ý thức biến đổi thông qua những mâu thuẫn và quá trình phát triển.

Điều Marx và Engels học được từ Hegel không đơn giản là một vài khái niệm.

Đó là một cách đặt câu hỏi:

Tại sao một hình thức xã hội xuất hiện? Vì sao nó biến đổi? Và những mâu thuẫn bên trong nó tạo ra sự biến đổi như thế nào?

Đây là phần Marx và Engels giữ lại.

Nhưng họ ngày càng không chấp nhận việc giải thích lịch sử chủ yếu từ sự vận động của ý niệm.

2. Feuerbach: đưa con người xuống mặt đất

Ludwig Feuerbach là một mắt xích quan trọng.

Feuerbach phê phán chủ nghĩa duy tâm và nhấn mạnh con người hiện thực, thế giới cảm tính và tự nhiên.

Đối với Marx và Engels, đây là một bước tiến.

Nhưng họ cho rằng Feuerbach vẫn chưa đi đủ xa.

Bởi nếu nói:

Con người là một thực thể hiện thực,

thì vẫn phải hỏi:

Con người hiện thực ấy sống bằng cách nào? Làm việc ở đâu? Sản xuất ra sao? Quan hệ với người khác như thế nào? Ai sở hữu những điều kiện để họ sống?

Một con người trừu tượng chưa đủ.

Phải có:

con người + lao động + xã hội + lịch sử.

Đây là điểm Marx và Engels bắt đầu vượt qua Feuerbach.

3. “Con người” không tồn tại bên ngoài xã hội

Một trong những bước chuyển quan trọng của Marx là từ con người trừu tượng sang con người trong những quan hệ xã hội cụ thể.

Một người nông dân không chỉ là “một con người”.

Người ấy còn là:

người sở hữu đất hoặc không sở hữu đất;

người bán sức lao động hoặc sử dụng lao động;

thành viên của gia đình; cộng đồng;

người chịu luật pháp;

người tham gia vào thị trường.

Tương tự, một công nhân không chỉ là một cá nhân có nhu cầu sinh tồn.

Người ấy tham gia vào một hệ thống:

lao động → tiền lương → doanh nghiệp → thị trường → sở hữu → nhà nước → pháp luật.

Do đó, muốn hiểu con người phải hiểu những quan hệ xã hội trong đó con người tồn tại.

Đây là một trong những nền móng của tư duy Marx.

4. The German Ideology: một bước ngoặt

Trong The German Ideology, Marx và Engels tiến xa hơn trong việc xây dựng cách tiếp cận lịch sử dựa trên đời sống vật chất và hoạt động thực tế của con người.

Một luận điểm nổi tiếng của tác phẩm là con người trước hết phải có khả năng sống: ăn, uống, có chỗ ở, quần áo và những điều kiện vật chất tối thiểu; từ đó mới có thể sản xuất đời sống của chính mình.

Điều này không có nghĩa:

kinh tế quyết định mọi thứ.

Nó có nghĩa:

Không thể hiểu lịch sử bằng cách chỉ nghiên cứu những ý tưởng mà bỏ qua cách con người sản xuất và tái sản xuất đời sống.

Đây là khác biệt rất lớn.

5. Sản xuất: điểm xuất phát của lịch sử xã hội

Con người phải sản xuất.

Nhưng sản xuất không chỉ tạo ra vật phẩm.

Nó đồng thời tạo ra quan hệ giữa người với người.

Ví dụ:

Một nền kinh tế săn bắt – hái lượm có một kiểu tổ chức xã hội.

Một nền nông nghiệp định cư có kiểu khác.

Một xã hội phong kiến có kiểu khác.

Một nền công nghiệp tư bản có kiểu khác.

Sự thay đổi phương thức sản xuất vì vậy có thể kéo theo những biến đổi sâu rộng trong:

gia đình – đô thị – giai cấp – pháp luật – chính trị – văn hóa.

Đây là cách tiếp cận rất mạnh của Marx và Engels.

Nhưng nó cũng mở ra một nguy cơ:

Nếu sản xuất được xem là nguyên nhân duy nhất của mọi thay đổi, lịch sử sẽ bị giản lược.

Đó chính là phản đề mà chúng ta phải giữ.

6. Phân công lao động

Marx và Engels đặc biệt chú ý đến division of labour – phân công lao động.

Phân công lao động làm tăng năng suất.

Nhưng đồng thời nó cũng tạo ra sự chuyên môn hóa.

Một người làm một công việc. Người khác làm công việc khác.

Một người thiết kế, sản xuất,  quản lý,  sở hữu vốn, bán sức lao động.

Khi phân công phát triển cao, xã hội trở nên hiệu quả hơn nhưng cũng có thể trở nên phụ thuộc lẫn nhau hơn.

Đây là một nghịch lý:

Phân công lao động vừa giải phóng năng lực sản xuất, vừa có thể tạo ra những quan hệ phụ thuộc mới.

Đó là một trong những điểm Marxism vẫn còn giá trị phân tích đối với nền kinh tế hiện đại.

7. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

Từ đây xuất hiện một cặp khái niệm quan trọng:

Lực lượng sản xuất

và

quan hệ sản xuất.

Lực lượng sản xuất bao gồm:

con người;kỹ năng;tri thức;công cụ;máy móc; công nghệ; tổ chức sản xuất. Quan hệ sản xuất liên quan đến: quyền sở hữu; kiểm soát tư liệu sản xuất; quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động; phân phối sản phẩm.

Khi lực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ xã hội cũng có thể chịu áp lực thay đổi.

Ví dụ:

Máy hơi nước làm thay đổi sản xuất.

Điện làm thay đổi nhà máy.

Máy tính làm thay đổi văn phòng.

Internet làm thay đổi giao dịch.

AI đang làm thay đổi một phần lao động trí óc.

Câu hỏi Marxist ở đây rất mạnh:

Khi công nghệ thay đổi, những thể chế cũ có còn phù hợp không?

8. Nhưng công nghệ không tự mình làm ra lịch sử

Đây là nơi cần phản biện cách đọc giản đơn.

Một công nghệ giống nhau có thể tạo ra những kết quả xã hội khác nhau tùy:

thể chế – luật pháp – văn hóa – giáo dục – chính sách – cấu trúc sở hữu.

Internet không tự quyết định xã hội sẽ dân chủ hơn hay độc đoán hơn.

AI không tự quyết định người lao động sẽ được giải phóng hay bị thay thế.

Công nghệ tạo ra khả năng.

Con người và thể chế quyết định một phần rất lớn cách khả năng ấy được sử dụng.

Đây là điểm Hưng Quốc Học cần bổ sung vào cách nhìn Marxist:

Lực lượng sản xuất tạo ra không gian khả năng; thể chế quyết định một phần cách không gian ấy được biến thành hiện thực.

9. Cơ sở và kiến trúc thượng tầng

Một cách diễn giải phổ biến của Marxism là:

cơ sở kinh tế → kiến trúc thượng tầng.

Nhưng nếu đọc quá cơ học, người ta sẽ hiểu rằng:

kinh tế quyết định chính trị, pháp luật, văn hóa và tư tưởng.

Đó là một cách hiểu quá đơn giản.

Trong thực tế:

kinh tế ảnh hưởng chính trị.

Nhưng:

chính trị cũng ảnh hưởng kinh tế.

Pháp luật ảnh hưởng quyền sở hữu.

Giáo dục ảnh hưởng năng suất.

Nhà nước ảnh hưởng thị trường.

Văn hóa ảnh hưởng hành vi kinh tế.

Khoa học có thể tạo ra ngành kinh tế mới.

Vì vậy, quan hệ thực tế gần với tác động qua lại hơn là một mũi tên một chiều.

10. Một ví dụ: quyền sở hữu

Giả sử hai quốc gia có trình độ công nghệ tương tự nhau.

Nhưng:

Quốc gia A có quyền sở hữu rõ ràng, hợp đồng được bảo vệ, tòa án độc lập tương đối và môi trường cạnh tranh.

Quốc gia B có quyền sở hữu thiếu ổn định, luật pháp tùy tiện và quyền lực hành chính có thể can thiệp sâu vào tài sản.

Cùng một công nghệ.

Nhưng kết quả kinh tế có thể rất khác.

Điều này cho thấy:

Thể chế không chỉ là “kiến trúc thượng tầng” đứng bên trên nền kinh tế; thể chế có thể trở thành một trong những điều kiện sản xuất của chính nền kinh tế.

Đây là điểm mà tư duy kiến quốc hiện đại phải đặc biệt chú ý.

11. Ý thức xã hội

Marx và Engels phê phán quan niệm cho rằng ý thức có thể được nghiên cứu hoàn toàn tách khỏi đời sống xã hội.

Nhưng điều đó không có nghĩa:

Ý tưởng không có sức mạnh.

Ngược lại.

Ý tưởng có thể thay đổi hành động.

Một hiến pháp là một văn bản.

Nhưng nếu con người tin vào pháp quyền và các thể chế thực thi nó, văn bản ấy có thể trở thành một cấu trúc quyền lực thực tế.

Một ý tưởng khoa học ban đầu có thể chỉ nằm trong phòng nghiên cứu.

Sau đó nó tạo ra:

công nghệ → doanh nghiệp → ngành công nghiệp → việc làm → thay đổi xã hội.

Vì vậy, Hưng Quốc Học phải tránh cả hai cực:

duy tâm tuyệt đối

và

duy vật cơ giới.

12. “Tồn tại xã hội quyết định ý thức” – cần đọc cẩn trọng

Một công thức thường được gắn với Marx là:

tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.

Công thức này có sức giải thích lớn nếu hiểu nó như một quan hệ có điều kiện.

Nhưng nó trở nên nguy hiểm nếu biến thành:

Con người chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh.

Bởi nếu vậy, chúng ta không còn giải thích được: sáng tạo; phản kháng; đổi mới; đạo đức; thiên tài; cải cách;

những cá nhân đi ngược lại lợi ích của tầng lớp mình.

Một nhà cải cách có thể sinh ra trong chính hệ thống mà họ muốn thay đổi.

Một nhà khoa học có thể phát hiện điều mà xã hội chưa nhìn thấy.

Một thế hệ có thể thay đổi những giá trị của thế hệ trước.

Vì vậy:

Con người được hình thành bởi hoàn cảnh, nhưng cũng có khả năng cải biến hoàn cảnh.

Đây là điểm rất quan trọng đối với Hưng Quốc Học.

13. Lịch sử không phải đường ray định mệnh

Một số cách diễn giải Marxism về sau từng trình bày lịch sử như một chuỗi gần như tất yếu:

chủ nghĩa nguyên thủy → chiếm hữu nô lệ → phong kiến → tư bản → xã hội chủ nghĩa → cộng sản chủ nghĩa.

Cách trình bày ấy có ảnh hưởng lớn trong các giáo trình Marxism thế kỷ XX.

Nhưng không nên đồng nhất nó với toàn bộ sự phong phú của Marx và Engels.

Lịch sử thực tế phức tạp hơn.

Các xã hội không phát triển theo cùng một đường.

Có những bước tiến, lùi. vòng.

Có những thể chế tồn tại lâu hơn dự đoán.

Có những xã hội kết hợp nhiều hình thức kinh tế khác nhau.

Do đó:

Một mô hình giải thích lịch sử không được biến thành lời tiên tri lịch sử.

14. Marx và Engels có phải những “nhà quyết định luận”?

Đây là một câu hỏi quan trọng nhưng không nên trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không”.

Trong các tác phẩm khác nhau, cách Marx và Engels mô tả quan hệ giữa điều kiện vật chất, hành động con người, giai cấp và lịch sử có những sắc thái khác nhau.

Có những đoạn nhấn mạnh mạnh mẽ vai trò của cấu trúc kinh tế.

Nhưng cũng có những đoạn cho thấy:

con người hành động, đấu tranh, lựa chọn và làm nên lịch sử trong những điều kiện có sẵn.

Chính Marx viết trong The Eighteenth Brumaire of Louis Bonaparte một ý tưởng rất quan trọng:

Con người làm nên lịch sử, nhưng không làm nó trong những điều kiện do họ tự lựa chọn.

Đây có lẽ là một trong những cách diễn đạt tốt nhất để tránh cả hai cực:

con người toàn năng

và

con người hoàn toàn bị hoàn cảnh quyết định.

15. Đây là nơi Marx khác với một thứ “Engelsism” cơ giới

Từ đây bắt đầu xuất hiện một vấn đề sẽ phải nghiên cứu sâu hơn ở các chương sau.

Engels về sau có xu hướng trình bày những nguyên lý duy vật và biện chứng theo cách hệ thống hơn, đặc biệt trong Anti-Dühring và các tác phẩm cuối đời.

Điều đó tạo ra một câu hỏi học thuật:

Liệu cách hệ thống hóa của Engels có làm cho Marxism về sau dễ bị hiểu như một “khoa học về các quy luật phổ quát” hơn cách Marx tự trình bày không?

Không thể trả lời trước.

Nhưng câu hỏi phải được giữ.

Vì đây chính là nơi nghiên cứu Engelsism trở nên cần thiết.

16. Case study: Công nghiệp hóa

Hãy trở lại Manchester.

Ta có:

máy móc → nhà máy → năng suất → đô thị hóa → công nhân tập trung.

Đó là mặt của lực lượng sản xuất.

Nhưng đồng thời:

sở hữu nhà máy → quan hệ lao động → tiền lương → quyền lực quản lý → phân phối.

Đó là mặt của quan hệ sản xuất.

Hai mặt này không tách rời.

Khi công nghệ thay đổi quá nhanh, quan hệ xã hội cũ có thể trở nên căng thẳng.

Đây chính là một cách rất mạnh để đọc công nghiệp hóa.

Nhưng cần thêm một tầng:

nhà nước – pháp luật – giáo dục – công đoàn – chính sách xã hội.

Chính những yếu tố này đã góp phần làm xã hội công nghiệp thay đổi.

Nói cách khác:

Lịch sử công nghiệp không chỉ là lịch sử của máy móc; đó là lịch sử của máy móc, vốn, lao động, nhà nước, pháp luật và những cuộc đấu tranh xã hội cùng vận động.

17. Case study thứ hai: AI

Đây là nơi lý luận thế kỷ XIX gặp thế kỷ XXI.

AI có thể làm thay đổi:

năng suất lao động;

cấu trúc nghề nghiệp;

giá trị của kỹ năng;

quan hệ giữa vốn và lao động; quyền sở hữu dữ liệu; trí tuệ; mô hình doanh nghiệp.

Nếu dùng lăng kính Marx:

AI có thể được xem là một biến đổi quan trọng của lực lượng sản xuất.

Nhưng câu hỏi tiếp theo mới quan trọng:

Ai sở hữu AI?

Ai kiểm soát dữ liệu?

Ai sở hữu hạ tầng tính toán?

Người lao động được hưởng bao nhiêu từ năng suất tăng thêm?

Giáo dục có giúp con người chuyển sang những công việc mới không?

Nhà nước có xây dựng được luật chơi phù hợp không?

Như vậy, vấn đề không còn chỉ là:

AI có thay thế lao động hay không?

Mà là:

Xã hội tổ chức lợi ích, quyền lực và cơ hội như thế nào khi năng suất thay đổi?

Đây chính là nơi Marx vẫn cung cấp một bộ câu hỏi hữu ích.

Nhưng câu trả lời không nhất thiết phải là Marxism.

18. Phản đề Hưng Quốc: không có “lực lượng sản xuất” nào tự động tạo ra quốc gia mạnh

Một quốc gia có:

dầu mỏ nhưng thể chế yếu

không nhất thiết giàu bền vững.

Một quốc gia có:

công nghệ nhưng giáo dục yếu

khó duy trì năng lực cạnh tranh.

Một quốc gia có:

vốn nhưng pháp quyền không ổn định

khó tạo niềm tin dài hạn.

Một quốc gia có:

nguồn nhân lực lớn nhưng không tạo được cơ hội

có thể lãng phí lợi thế dân số.

Vì vậy Hưng Quốc Học bổ sung:

Lực lượng sản xuất là nguồn sức mạnh, nhưng thể chế quyết định rất lớn khả năng biến nguồn lực thành quốc lực.

Đây là một bước chuyển quan trọng từ duy vật lịch sử sang kiến quốc học.

19. Quy luật vận hành của Chương 3

Có thể cô đọng toàn bộ chương bằng chuỗi:

Điều kiện sống → sản xuất → quan hệ xã hội → thể chế → ý thức → hành động → biến đổi lịch sử.

Nhưng chuỗi này không phải một đường thẳng.

Nó là một vòng tương tác:

Sản xuất ảnh hưởng xã hội. Xã hội ảnh hưởng chính trị. Chính trị ảnh hưởng thể chế. Thể chế ảnh hưởng kinh tế. Ý tưởng ảnh hưởng hành động. Hành động lại làm thay đổi điều kiện vật chất.

Đây là cách đọc lịch sử động hơn.

20. Đối thoại Hưng Quốc

Marx và Engels đặt cho chúng ta một câu hỏi lớn:

Con người có thể hiểu lịch sử mà không hiểu cách con người sản xuất đời sống của mình hay không?

Hưng Quốc Học trả lời:

Không.

Nhưng Hưng Quốc đặt thêm một câu hỏi:

Có thể xây dựng quốc gia chỉ bằng cách thay đổi quan hệ sở hữu mà không xây dựng con người, tri thức, pháp quyền và năng lực thể chế hay không?

Cũng không.

Một quốc gia mạnh cần nhiều hơn một cấu trúc sở hữu.

Nó cần:

Dân Chí – khả năng suy nghĩ.

Quốc Trí – tri thức.

Quốc Đức – chuẩn mực và niềm tin.

Quốc Tài – nhân tài.

Quốc Thể – thể chế.

Quốc Lực – năng lực tổng hợp.

Ở đây, Hưng Quốc Học đi từ câu hỏi Marxist về cấu trúc xã hội sang câu hỏi rộng hơn về năng lực quốc gia.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Marx và Engels đã làm một việc có ý nghĩa lâu dài:

Họ buộc tư tưởng chính trị phải nhìn xuống mặt đất.

Nhìn vào:

lao động, sản xuất, sở hữu., giai cấp, đời sống vật chất,những quan hệ xã hội thực tế.

Họ chống lại cách giải thích lịch sử chỉ bằng những ý tưởng trừu tượng.

Đó là đóng góp quan trọng.

Nhưng từ đó không được đi đến một cực đoan mới:

Con người chỉ là sản phẩm của kinh tế.

Lịch sử không vận hành như một chiếc máy.

Con người có khả năng phản tư.

Thể chế có thể thay đổi.

Ý tưởng có thể tạo ra hành động.

Khoa học có thể thay đổi lực lượng sản xuất.

Pháp luật có thể thay đổi quan hệ kinh tế.

Và chính trị có thể làm thay đổi đường đi của lịch sử.

Vì vậy, bài học quan trọng nhất của chương này không phải là:

“Kinh tế quyết định lịch sử.”

Mà là:

Không thể hiểu lịch sử nếu tách đời sống tinh thần khỏi những điều kiện vật chất và quan hệ xã hội tạo nên đời sống ấy.

Và cũng phải nói thêm:

Không thể hiểu kiến quốc nếu chỉ thay đổi cơ cấu kinh tế mà không xây dựng con người và thể chế.

Từ đây, chúng ta bước vào một câu hỏi khó hơn 

Hoàng phong nhã 

CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

CHƯƠNG 2

ENGELS TRƯỚC KHI GẶP MARX

Từ gia đình công nghiệp đến người quan sát xã hội công nghiệp

Nếu Chương 1 đặt câu hỏi Marx và Engels đã gặp nhau như thế nào, thì Chương 2 cần lùi lại một bước:

Trước khi trở thành “Engels của Marx–Engels”, Friedrich Engels là ai?

Đây không phải là một câu hỏi tiểu sử đơn thuần.

Muốn hiểu vì sao Engels có một vị trí đặc biệt trong sự hình thành Marxism, cần hiểu con đường mà ông đã đi trước khi gặp Marx.

Marx bước vào phê phán xã hội chủ yếu từ triết học, pháp luật, chính trị và báo chí.

Engels đi từ một hướng khác: gia đình kinh doanh, công nghiệp, thương mại, kinh tế chính trị và sự quan sát trực tiếp đời sống của người lao động.

Marx đi từ câu hỏi về tư tưởng và nhà nước.

Engels đi dần từ câu hỏi về kinh tế và đời sống xã hội.

Hai con đường ấy không giống nhau.

Nhưng chính vì không giống nhau, khi gặp nhau, chúng có khả năng bổ sung cho nhau.

Năm 1844, Marx và Engels không gặp nhau như hai người chưa từng suy nghĩ về xã hội. Cả hai đã trải qua một quá trình biến đổi trí tuệ riêng.

Và muốn hiểu sự hình thành Marxism, trước hết phải hiểu Engels trước Marx.

1. Một người con của thế giới công nghiệp

Friedrich Engels sinh ngày 28 tháng 11 năm 1820 tại Barmen, thuộc vùng Rheinland của Phổ.

Ông sinh ra trong một gia đình doanh nhân công nghiệp. Cha ông, Friedrich Engels Sr., tham gia hoạt động kinh doanh dệt may, với những mối liên hệ kinh doanh tại Đức và Anh.

Đây là một nghịch lý quan trọng trong cuộc đời Engels.

Người sau này trở thành một trong những nhà phê phán nổi tiếng nhất đối với xã hội tư bản lại không xuất thân từ giai cấp công nhân.

Ông sinh ra bên trong thế giới mà sau này ông phê phán.

Điều đó có ý nghĩa.

Khi Engels nói về kinh doanh, ông không chỉ nói từ sách.

Khi ông nói về nhà máy, ông không chỉ nói từ lý thuyết.

Khi ông nói về thị trường, vốn, thương mại và lợi nhuận, ông đã từng sống trong một gia đình mà những hoạt động ấy là một phần của đời sống hằng ngày.

Nhưng nguồn gốc ấy không tự động biến Engels thành nhà phê phán tư bản.

Nó chỉ tạo cho ông một vị trí quan sát đặc biệt.

Ông biết thế giới doanh nghiệp từ bên trong.

Và chính khi trưởng thành, ông ngày càng nhận thấy một vấn đề mà sau này trở thành trung tâm trong tư tưởng của mình:

sự phát triển của công nghiệp tạo ra của cải như thế nào, đồng thời nó tạo ra những quan hệ xã hội và những vấn đề con người như thế nào?

Đây là điểm xuất phát rất khác với Marx.

2. Barmen và Wuppertal: công nghiệp hóa ngay trước mắt

Engels trưởng thành tại vùng Wuppertal, một khu vực có truyền thống sản xuất dệt và thương mại phát triển.

Đó không phải một thế giới nông nghiệp đứng yên.

Đó là một khu vực đang thay đổi dưới tác động của thương mại, sản xuất và công nghiệp hóa.

Vì vậy, đối với Engels trẻ, “kinh tế” không chỉ là một khái niệm trong sách giáo khoa.

Nó là:

nhà máy, hàng hóa, tiền vốn, thương mại, lao động, thị trường, và lợi nhuận.

Đây là một nền tảng quan trọng để hiểu Engels về sau.

Khi ông bắt đầu phê phán kinh tế chính trị, ông không đứng hoàn toàn bên ngoài đối tượng nghiên cứu.

Ông từng thuộc về thế giới kinh doanh ấy.

Nhưng càng hiểu nó, ông càng đặt những câu hỏi khác về nó.

Nếu sản xuất tạo ra của cải, ai sở hữu tư liệu sản xuất?

Nếu năng suất tăng lên, đời sống người lao động có nhất thiết tăng tương ứng hay không?

Nếu cạnh tranh được coi là động lực của nền kinh tế, cạnh tranh tác động như thế nào đến con người?

Nếu lợi nhuận là mục tiêu của doanh nghiệp, quan hệ giữa lợi nhuận và lợi ích xã hội là gì?

Những câu hỏi này chưa phải Marxism.

Nhưng chúng mở đường cho Engels tiến đến một cách nhìn mới về xã hội.

3. Từ con đường kinh doanh đến con đường trí thức

Cha Engels muốn ông đi theo con đường kinh doanh của gia đình.

Nhưng Engels ngày càng quan tâm đến văn chương, triết học, tôn giáo và chính trị.

Ông không đi theo một con đường đại học học thuật hoàn chỉnh.

Thay vào đó, ông tự học rất nhiều và tham gia vào những cuộc tranh luận trí thức của nước Đức đương thời.

Đặc biệt quan trọng là sự tiếp xúc của ông với những người trẻ chịu ảnh hưởng của triết học Hegel, thường được gọi là phái Hegel trẻ.

Đây là một môi trường trí thức đang đặt lại nhiều câu hỏi căn bản:

Nhà nước là gì?

Tôn giáo là gì?

Tự do là gì?

Lịch sử vận động như thế nào?

Con người có thể thay đổi xã hội hay không?

Engels bước vào những cuộc tranh luận ấy.

Nhưng ông chưa phải Marxist.

Điều này cần được nhấn mạnh.

Năm 1840, Engels không phải Engels của năm 1850. Engels năm 1843 không phải Engels của những thập niên sau.

Không được lấy hệ thống Marxism trưởng thành rồi chiếu ngược nó vào toàn bộ tuổi trẻ của Engels.

Tư tưởng của ông được hình thành qua một quá trình:

tiếp nhận → tranh luận → thử nghiệm → thay đổi → khái quát hóa.

4. Engels và cuộc phê phán tôn giáo

Giống nhiều trí thức trẻ Đức cùng thời, Engels ban đầu chịu ảnh hưởng mạnh của cuộc tranh luận về Hegel và Kitô giáo.

Hegel đã đặt vấn đề về tôn giáo, lịch sử, tinh thần và sự vận động của đời sống con người trong một hệ thống triết học rất lớn.

Những người trẻ chịu ảnh hưởng Hegel bắt đầu sử dụng chính phương pháp phê phán để chất vấn những nền tảng của xã hội đương thời.

Engels cũng tham gia vào quá trình ấy.

Nhưng dần dần câu hỏi của ông thay đổi.

Không chỉ:

Tôn giáo có đúng hay không?

Mà:

Tại sao con người lại tạo ra những hình thức ý thức như vậy?

Và xa hơn:

Những hình thức ý thức ấy liên hệ như thế nào với đời sống xã hội?

Đây là bước chuyển quan trọng.

Bởi khi câu hỏi chuyển từ “một tư tưởng có đúng hay không” sang “tại sao tư tưởng ấy xuất hiện trong một hoàn cảnh xã hội nhất định”, người nghiên cứu đã bắt đầu bước ra khỏi thế giới của những ý niệm thuần túy.

Từ đây, đời sống vật chất, quan hệ xã hội và điều kiện tồn tại của con người ngày càng trở thành những vấn đề quan trọng đối với Engels.

Tuy nhiên, không nên kể quá trình này thành một đường thẳng đơn giản:

Hegel → Feuerbach → Engels → Marxism.

Lịch sử tư tưởng không vận hành đơn giản như vậy.

Engels tiếp nhận nhiều nguồn ảnh hưởng, tranh luận với chúng, thay đổi quan điểm và từng bước hình thành cách nhìn riêng.

5. Berlin: Hegel, phái Hegel trẻ và cuộc khủng hoảng của thế giới cũ

Trong thời gian ở Berlin, Engels tiếp xúc sâu hơn với môi trường trí thức chịu ảnh hưởng của Hegel.

Hegel đã qua đời năm 1831 nhưng ảnh hưởng của ông vẫn rất lớn.

Một thế hệ trí thức trẻ đang tranh luận về những vấn đề tưởng như trừu tượng nhưng thực chất liên quan trực tiếp đến đời sống xã hội:

Nhà nước là gì?

Lịch sử có quy luật hay không?

Tự do có nghĩa gì?

Tôn giáo có vai trò gì?

Con người có thể làm thay đổi lịch sử hay không?

Engels bước vào chính cuộc tranh luận đó.

Nhưng ông ngày càng cảm thấy rằng phê phán tư tưởng tự nó chưa đủ.

Nếu một người nghèo đang sống trong điều kiện khắc nghiệt, việc chứng minh rằng một quan niệm triết học sai chưa giải thích được vì sao người ấy nghèo.

Nếu một công nhân phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, việc phê phán một học thuyết tôn giáo chưa giải thích được quan hệ giữa nhà máy, tiền lương, thời gian lao động và lợi nhuận.

Một câu hỏi mới bắt đầu xuất hiện:

Muốn hiểu xã hội, có phải phải đi vào nền kinh tế của nó?

Đây là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất của Engels thời trẻ.

6. Bước ngoặt: kinh tế chính trị

Năm 1843, Engels viết bài:

“Đề cương phê phán kinh tế chính trị”

(Umrisse zu einer Kritik der Nationalökonomie).

Đây là một văn bản đặc biệt quan trọng trong lịch sử hình thành tư tưởng Engels.

Engels bắt đầu phê phán những phạm trù trung tâm của kinh tế chính trị đương thời:

thương mại, cạnh tranh, sở hữu, tư bản, thị trường và lợi nhuận.

Điều đáng chú ý là ông không đơn giản xem các phạm trù ấy như những sự kiện tự nhiên.

Ông đặt câu hỏi về những quan hệ xã hội nằm phía sau chúng.

Nếu cạnh tranh được coi là một quy luật tự nhiên của kinh tế, thì:

cạnh tranh tác động như thế nào đến con người?

Nếu sở hữu tư nhân được coi là điều hiển nhiên, thì:

quan hệ sở hữu ấy hình thành như thế nào?

Nếu lợi nhuận là mục tiêu của hoạt động kinh tế, thì:

quan hệ giữa lợi nhuận và đời sống con người là gì?

Những câu hỏi này cho thấy Engels đang chuyển từ việc phê phán một số quan niệm riêng lẻ sang phê phán cấu trúc của nền kinh tế.

Và ở đây xuất hiện một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt:

Marx đọc Engels.

Sau này, trong lời tựa cho tác phẩm “Góp phần phê phán kinh tế chính trị học” (Zur Kritik der Politischen Ökonomie, 1859), Marx kể lại quá trình ông và Engels đi đến những kết quả tương đồng “bằng những con đường khác nhau”.

Điều này rất quan trọng đối với toàn bộ dự án.

Bởi ảnh hưởng không chỉ đi một chiều:

Marx → Engels.

Ở giai đoạn đầu, cũng có chiều ngược lại:

Engels → Marx.

Engels không chỉ tiếp nhận tư tưởng của Marx.

Ông cũng cung cấp cho Marx những vấn đề và chất liệu quan trọng để Marx phát triển nghiên cứu kinh tế chính trị của mình.

7. “Đề cương phê phán kinh tế chính trị”: Engels nhìn kinh tế như thế nào?

Bài viết năm 1843 cho thấy Engels đã bắt đầu nhìn nền kinh tế chính trị tư sản bằng một con mắt phê phán.

Ông không coi kinh tế học đơn giản là một kỹ thuật trung tính.

Ông đặt câu hỏi về những giả định nằm phía sau các phạm trù kinh tế.

Điều này đặc biệt quan trọng.

Bởi khi nói “thị trường”, người ta có thể chỉ nghĩ đến việc mua và bán.

Nhưng Engels hỏi:

Ai tham gia thị trường với những nguồn lực nào?

Khi nói “cạnh tranh”, người ta có thể chỉ nghĩ đến động lực nâng cao hiệu quả.

Nhưng Engels hỏi:

Những người tham gia cạnh tranh có vị thế giống nhau hay không?

Khi nói “sở hữu”, người ta có thể xem đó là một quyền tự nhiên.

Nhưng Engels hỏi:

Sở hữu được hình thành trong những quan hệ lịch sử nào?

Khi nói “lợi nhuận”, người ta có thể xem đó là phần thưởng cho kinh doanh.

Nhưng Engels hỏi:

Lợi nhuận được hình thành trong toàn bộ quan hệ giữa vốn, sản xuất và lao động như thế nào?

Đây là một bước chuyển rất quan trọng.

Kinh tế không còn chỉ là:

hàng hóa + tiền + thị trường.

Nó bắt đầu được nhìn như:

con người + quan hệ sở hữu + lao động + quyền lực + sản xuất.

Marx sau này sẽ phát triển những vấn đề ấy thành một hệ thống lý luận sâu rộng hơn rất nhiều.

Nhưng Engels đã góp phần mở cánh cửa.

8. Manchester: bước vào bên trong nền công nghiệp

Nếu bài “Đề cương phê phán kinh tế chính trị” đưa Engels đến với nền kinh tế bằng lý luận, thì Manchester đưa ông đến với nó bằng trải nghiệm thực tế.

Năm 1842, Engels được gửi sang Manchester làm việc trong hoạt động kinh doanh dệt may của gia đình.

Ông sống và làm việc ở Anh trong giai đoạn 1842–1844.

Manchester khi ấy là một trong những trung tâm công nghiệp quan trọng của thế giới.

Cambridge University Press ghi nhận đây là thời kỳ Engels trực tiếp quan sát đời sống tầng lớp lao động, đồng thời tiếp xúc với những người hoạt động trong phong trào lao động và phong trào Hiến chương Anh.

Đối với Engels, Manchester trở thành một dạng phòng thí nghiệm xã hội.

Không phải phòng thí nghiệm có kính hiển vi.

Mà là một thành phố.

Một thành phố của:

nhà máy, ống khói, kênh đào, khu dân cư, công nhân, chủ doanh nghiệp, thương mại, giàu có, và nghèo đói.

Ở Manchester, Engels nhìn thấy một điều mà những bảng thống kê kinh tế có thể che khuất:

đằng sau sản xuất luôn có con người.

Một nền kinh tế có thể tăng sản lượng.

Nhưng điều đó chưa trả lời được:

Người lao động sống thế nào?

Gia đình họ sống ở đâu?

Điều kiện vệ sinh ra sao?

Trẻ em được giáo dục như thế nào?

Họ có khả năng cải thiện vị thế xã hội hay không?

Và khi khủng hoảng kinh tế xảy ra, ai chịu hậu quả trước tiên?

9. Manchester: một thành phố, nhiều thế giới

Sau thời gian ở Manchester, Engels viết tác phẩm:

“Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh”

(Die Lage der arbeitenden Klasse in England, xuất bản năm 1845).

Đây là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của Engels thời kỳ đầu.

Ông mô tả điều kiện sống của công nhân, những khu dân cư nghèo, điều kiện vệ sinh, lao động công nghiệp và sự phân tầng xã hội.

Điều đáng chú ý là Engels không chỉ nhìn nghèo đói như một vấn đề thu nhập.

Ông nhìn nó như một môi trường sống.

Người nghèo có thể sống trong những khu vực khác.

Họ có điều kiện vệ sinh khác.

Họ có cơ hội giáo dục khác.

Họ có khả năng tiếp cận các nguồn lực xã hội khác.

Họ có những triển vọng sống khác.

Vì thế, nghèo đói không chỉ là:

có ít tiền hơn.

Nó có thể trở thành:

một cấu trúc của đời sống.

Đây là một trong những đóng góp quan sát quan trọng của Engels.

Các nghiên cứu lịch sử hiện đại tiếp tục sử dụng tác phẩm của ông như một nguồn tư liệu quan trọng, nhưng đồng thời cũng kiểm tra lại một số mô tả và khái quát của Engels về không gian đô thị và phân tầng xã hội Manchester.

Điều này dẫn đến một nguyên tắc phương pháp luận quan trọng:

Engels là nguồn sử liệu quan trọng, nhưng không phải mọi nhận định của Engels đều là dữ kiện cuối cùng.

10. Đọc Engels bằng con mắt của sử học hiện đại

Một cuốn sách nghiên cứu Marxism không nên biến các tác phẩm của Marx và Engels thành những văn bản bất khả phê phán.

Đối với Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh, cần phân biệt ít nhất bốn tầng.

Một: Engels đã quan sát điều gì?

Hai: Engels đã diễn giải điều mình quan sát như thế nào?

Ba: Engels đã khái quát thành những kết luận xã hội nào?

Bốn: sử học hiện đại xác nhận, sửa đổi hoặc tranh luận những kết luận đó ra sao?

Đây là điểm khác biệt giữa nghiên cứu tư tưởng và tín điều tư tưởng.

Nghiên cứu tư tưởng phải tôn trọng văn bản.

Nhưng tôn trọng văn bản không có nghĩa là không được kiểm chứng văn bản.

Một nhà tư tưởng lớn không trở nên lớn hơn vì mọi câu ông viết đều đúng.

Ông trở nên đáng nghiên cứu vì những câu hỏi ông đặt ra đủ mạnh để tiếp tục được tranh luận.

Đó cũng là cách cuốn sách này cần đọc Engels:

không thần thánh hóa, không phủ nhận; không biến ông thành chân lý tuyệt đối, cũng không biến ông thành một nhân vật cần bị bác bỏ toàn bộ.

11. Từ người công nhân như đối tượng đến người công nhân như chủ thể

Một bước chuyển quan trọng trong Engels là cách ông nhìn người công nhân.

Công nhân không chỉ còn là những người nghèo cần được cứu trợ.

Họ bắt đầu xuất hiện như một lực lượng xã hội có khả năng hành động.

Nếu công nhân chỉ là nạn nhân, xã hội có thể nghĩ đến:

từ thiện.

Nếu công nhân là một nhóm xã hội có quyền lợi, câu hỏi trở thành:

cải cách.

Nếu công nhân là một lực lượng xã hội có khả năng tổ chức và hành động chính trị, câu hỏi trở thành:

tổ chức, quyền lực và biến đổi xã hội.

Đây là bước chuyển từ:

nghiên cứu người lao động

sang:

nghiên cứu lực lượng xã hội của người lao động.

Và chính từ đây Engels ngày càng tiến gần tới quan niệm về giai cấp công nhân như một chủ thể lịch sử.

Nhưng một lần nữa cần giữ ranh giới thời gian.

Engels năm 1843–1844 vẫn đang hình thành tư tưởng.

Không nên lấy lý luận giai cấp trưởng thành của Marx–Engels rồi đặt nguyên vẹn vào Engels thời trẻ.

12. Phong trào Hiến chương Anh và bài học về quyền lực chính trị

Manchester cũng đưa Engels đến gần phong trào Hiến chương Anh (Chartism).

Đây là một phong trào chính trị lớn của Anh thế kỷ XIX, gắn với những yêu cầu mở rộng quyền đại diện chính trị và cải cách hệ thống nghị viện.

Đối với Engels, điều này làm rõ hơn một vấn đề:

điều kiện kinh tế và quyền lực chính trị không thể hoàn toàn tách rời.

Một người có thể làm việc trong nhà máy nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng.

Một xã hội có thể tạo ra nhiều của cải nhưng phân phối quyền lực rất bất bình đẳng.

Từ đây hình thành một cây cầu ngày càng rõ:

kinh tế → xã hội → chính trị.

Đó là một bước tiến quan trọng trong tư duy Engels.

Bởi vấn đề không còn chỉ là:

người lao động nghèo như thế nào?

Mà trở thành:

tại sao một nhóm xã hội đông đảo lại có vị trí kinh tế và chính trị như vậy?

Và nếu vị trí ấy không phải là tự nhiên, thì nó có thể thay đổi bằng cách nào?

13. Engels không phải người đứng ngoài hệ thống

Có một nghịch lý rất sâu trong cuộc đời Engels.

Ông phê phán xã hội tư bản.

Nhưng ông vẫn tham gia vào hoạt động kinh doanh.

Ông sinh ra trong một gia đình doanh nhân.

Ông từng làm việc trong doanh nghiệp của gia đình.

Và sau này, chính nguồn lực từ hoạt động kinh doanh của gia đình giúp ông hỗ trợ Marx trong nhiều năm.

Không nên giải quyết nghịch lý này bằng một câu đơn giản:

“Engels đạo đức giả.”

Nhưng cũng không nên bỏ qua nó.

Vấn đề sâu hơn là:

Một người có thể vừa là sản phẩm của một hệ thống vừa trở thành người phê phán hệ thống ấy hay không?

Lịch sử của Engels cho thấy điều đó có thể xảy ra.

Con người không nhất thiết phải đứng hoàn toàn bên ngoài một hệ thống mới có thể nhìn thấy những mâu thuẫn của nó.

Nhưng điều ngược lại cũng phải được giữ:

việc sống bên trong một hệ thống không khiến mọi phê phán của người đó tự động đúng.

Kinh nghiệm tạo ra góc nhìn.

Nó không tạo ra chân lý tuyệt đối.

14. Cuộc gặp Marx: hai con đường bắt đầu hội tụ

Khi Marx và Engels gặp lại nhau năm 1844, cả hai đã đi một đoạn đường đáng kể.

Marx đang ngày càng chuyển từ phê phán triết học và chính trị sang nghiên cứu kinh tế chính trị.

Engels đã có bài viết về kinh tế chính trị và kinh nghiệm Manchester.

Marx có nền tảng sâu về triết học, pháp luật, chính trị và Hegel.

Engels mang đến kinh nghiệm về công nghiệp, kinh doanh, kinh tế chính trị và đời sống công nhân Anh.

Vì thế, cuộc gặp giữa họ không phải là:

một nhà tư tưởng gặp một người bạn rồi cùng nhau sáng tạo ra một học thuyết.

Nó gần với một quá trình khác:

hai con đường nghiên cứu độc lập gặp nhau đúng lúc cả hai đang tìm kiếm một cách giải thích mới về xã hội hiện đại.

Marx có những câu hỏi mà Engels cần.

Engels có những kinh nghiệm mà Marx cần.

Một bên đi sâu vào lý luận.

Một bên mang đến kinh nghiệm xã hội và kinh tế.

Từ đây, hai con đường bắt đầu hội tụ.

Nhưng hội tụ không có nghĩa là một người biến mất trong người kia.

Đó chính là điều cần nhớ khi nghiên cứu Engels.

15. Phản đề: Engels có phải người “phát hiện ra giai cấp công nhân”?

Không.

Trước Engels đã có nhiều người viết về nghèo đói, công nhân và những vấn đề xã hội của công nghiệp hóa.

Có các nhà cải cách xã hội.

Có những người theo chủ nghĩa xã hội không tưởng.

Có các nhà báo.

Có các nhà kinh tế.

Có những người hoạt động trong phong trào lao động.

Engels không phải người đầu tiên nhìn thấy người nghèo.

Ông cũng không phải người đầu tiên nhận ra rằng công nghiệp hóa tạo ra những vấn đề xã hội mới.

Điểm đặc biệt của Engels nằm ở nỗ lực nối những hiện tượng ấy thành một cấu trúc:

công nghiệp → sở hữu → lao động → giai cấp → quyền lực → chính trị → biến đổi xã hội.

Đó là bước chuyển từ:

mô tả xã hội

sang:

lý luận xã hội.

16. Phản đề thứ hai: Engels đã có sẵn Marxism trước khi gặp Marx?

Cũng không.

Engels năm 1843–1844 đã có những tư tưởng rất quan trọng.

Ông đã phê phán kinh tế chính trị.

Ông đã quan sát xã hội công nghiệp.

Ông đã tiếp xúc với công nhân và phong trào lao động.

Nhưng Marxism với tư cách một hệ thống tư tưởng vẫn chưa hình thành hoàn chỉnh.

Ngay cả Marx năm 1844 cũng chưa phải Marx của Tư bản.

Các Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 của Marx (Ökonomisch-philosophische Manuskripte aus dem Jahre 1844) cho thấy ông vẫn đang trong quá trình tìm kiếm một cách giải thích mới về lao động, sở hữu, tha hóa và kinh tế chính trị.

Vì vậy, phải giữ hai nguyên tắc:

Không đọc Engels thời trẻ bằng Engels cuối đời.

Và:

Không đọc Marx năm 1844 bằng Marx của Tư bản.

Lịch sử tư tưởng không phải một con đường đã được định trước.

Nó là một quá trình thử nghiệm.

Có những ý tưởng được giữ lại.

Có những ý tưởng bị loại bỏ.

Có những khái niệm được thay đổi.

Có những vấn đề chỉ đến sau nhiều năm mới được giải thích đầy đủ.

17. Quy luật vận hành của Chương 2

Từ Engels thời trẻ có thể rút ra một quy luật quan trọng:

Tư tưởng lớn thường hình thành khi trải nghiệm thực tế gặp được một công cụ lý luận đủ mạnh để giải thích trải nghiệm ấy.

Engels có:

gia đình kinh doanh → công nghiệp → Manchester → công nhân → kinh tế chính trị.

Marx có:

triết học → pháp luật → chính trị → Hegel → phê phán xã hội.

Hai con đường khác nhau.

Nhưng khi gặp nhau:

trải nghiệm + lý luận

mở đường cho:

phê phán xã hội → lý luận về kinh tế → lý luận về lịch sử → Marxism.

Nhưng đây mới là điểm bắt đầu.

Không phải điểm kết thúc.

18. Ranh giới Hưng Quốc

Hưng Quốc Học có thể học Engels một bài học rất căn bản:

Muốn hiểu sức mạnh của một quốc gia, không thể chỉ nhìn vào những điều được viết trên giấy. Phải nhìn vào đời sống thực tế của người dân.

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng.

Nhưng nếu người lao động không có khả năng nâng cao năng lực;

nếu giáo dục không mở rộng cơ hội;

nếu đô thị hóa tạo ra những tầng lớp bị bỏ lại;

nếu y tế và các dịch vụ thiết yếu không tiếp cận được với một bộ phận dân cư;

nếu tài sản và cơ hội tập trung quá mức;

thì tăng trưởng kinh tế chưa chắc đã chuyển hóa đầy đủ thành quốc lực bền vững.

Nhưng Hưng Quốc Học không dừng ở câu hỏi của Engels.

Engels hỏi:

Ai hưởng lợi?

Ai chịu chi phí?

Quan hệ quyền lực nào đứng phía sau nền kinh tế?

Hưng Quốc Học phải hỏi thêm:

Làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị hơn?

Làm thế nào để người đang ở vị thế yếu có thể nâng cao năng lực?

Làm thế nào để ngày càng nhiều người có khả năng sở hữu, sáng tạo và tự chủ?

Đây là ranh giới quan trọng giữa phê phán và kiến tạo.

Không chỉ hỏi:

Ai sở hữu?

Mà phải hỏi:

Làm thế nào để ngày càng nhiều người có khả năng sở hữu?

Không chỉ hỏi:

Ai bị thiệt?

Mà phải hỏi:

Làm thế nào để người đang ở vị thế yếu trở nên mạnh hơn?

Không chỉ hỏi:

Ai hưởng lợi từ tăng trưởng?

Mà còn hỏi:

Làm thế nào để tăng trưởng làm tăng năng lực của con người?

Đó là bước chuyển:

từ phê phán sang kiến tạo.

19. CASE STUDY — MANCHESTER

Manchester có thể trở thành trường hợp mẫu cho phương pháp nghiên cứu của toàn bộ cuốn sách.

Engels nhìn thấy:

công nghiệp hóa → sản xuất mở rộng → đô thị hóa → tập trung công nhân → phân tầng xã hội → điều kiện sống khắc nghiệt.

Từ đó ông đặt câu hỏi về:

lao động – sở hữu – cạnh tranh – giai cấp – quyền lực.

Marx tiếp nhận nhiều vấn đề ấy và ngày càng đi sâu vào nghiên cứu kinh tế chính trị.

Nhưng Hưng Quốc Học đặt thêm một câu hỏi:

Làm thế nào để công nghiệp hóa tạo ra không chỉ nhiều hàng hóa hơn mà còn nhiều con người có năng lực hơn?

Ba câu hỏi này không giống nhau.

Engels hỏi:

Điều gì đang xảy ra với người lao động?

Marx hỏi:

Cấu trúc kinh tế và quan hệ sản xuất giải thích hiện tượng ấy như thế nào?

Hưng Quốc Học hỏi:

Làm thế nào để kiến tạo một nền kinh tế vừa tạo ra năng suất cao vừa nâng cao năng lực của con người?

Ba câu hỏi có thể nối thành một phương pháp:

Quan sát → phê phán → giải thích → kiến tạo.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Trước khi trở thành người đồng sáng lập Marxism, Engels là một người con của thế giới công nghiệp.

Ông sinh ra trong một gia đình kinh doanh.

Ông bước vào những cuộc tranh luận triết học Đức.

Ông tiếp xúc với phái Hegel trẻ.

Ông chuyển dần sang phê phán kinh tế chính trị.

Ông đến Manchester.

Ông quan sát đời sống công nhân.

Ông tiếp xúc với phong trào lao động.

Và ông bắt đầu nhìn xã hội hiện đại không chỉ qua những khái niệm triết học mà qua những con người đang sống bên trong nó.

Điều Engels mang đến cho cuộc gặp với Marx không chỉ là một số ý tưởng.

Ông mang đến một con đường nhận thức khác.

Marx đi sâu vào triết học, pháp luật, chính trị và lịch sử.

Engels đi sâu vào công nghiệp, kinh tế chính trị và đời sống công nhân.

Bài “Đề cương phê phán kinh tế chính trị” năm 1843 là một mắt xích quan trọng trong quá trình ấy.

Manchester lại cho Engels một kinh nghiệm mà không một thư viện triết học nào có thể thay thế:

nhìn thấy một hệ thống kinh tế vận hành trên đời sống của những con người cụ thể.

Nhưng chính Manchester cũng mở ra một câu hỏi lớn hơn:

Nếu đời sống con người chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi những điều kiện vật chất và những quan hệ xã hội, thì:

lịch sử của con người được vận động như thế nào?

Câu hỏi ấy sẽ đưa Marx và Engels từ:

kinh tế chính trị

đến:

quan niệm về lịch sử.

Và từ đây, cuộc đối thoại bước sang một tầng mới:

Không chỉ xã hội được cấu tạo như thế nào, mà lịch sử biến đổi như thế nào?

Đó sẽ là vấn đề của chương tiếp theo.

Hoàng phong nhã 

TÀI LIỆU NỀN CỦA CHƯƠNG 2

Friedrich Engels, Đề cương phê phán kinh tế chính trị (Umrisse zu einer Kritik der Nationalökonomie, 1843).

Friedrich Engels, Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh (Die Lage der arbeitenden Klasse in England, 1845).

Karl Marx, Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 (Ökonomisch-philosophische Manuskripte aus dem Jahre 1844).

Karl Marx, Góp phần phê phán kinh tế chính trị học (Zur Kritik der Politischen Ökonomie, 1859), đặc biệt phần Lời tựa.

Karl Marx, Nhận xét về James Mill (Auszüge aus James Mills Buch “Éléments d’économie politique”), 1844.

Friedrich Engels, các bài viết trong Niên giám Pháp–Đức (Deutsch-Französische Jahrbücher, 1844).

Cyril Smith, các nghiên cứu về Engels và sự hình thành phê phán kinh tế chính trị của Marx.

Các nghiên cứu sử học hiện đại về Manchester công nghiệp, đặc biệt những công trình kiểm chứng lại mô tả của Engels về không gian đô thị, điều kiện sống và phân tầng xã hội.

Nguyên tắc đọc nguồn

Trong chương này cần phân biệt rõ:

Engels viết gì.

Marx nhớ và đánh giá Engels như thế nào.

Sử học hiện đại xác nhận hoặc điều chỉnh điều gì.

Hưng Quốc Học rút ra bài học gì.

Bốn tầng này không được nhập làm một.

Đó là nguyên tắc phương pháp luận sẽ được giữ cho toàn bộ cuốn sách.

.

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code