CHƯƠNG III
CÁCH MẠNG HAY CẢI CÁCH?
Từ 1905 đến Tháng Mười 1917
Có một cách đọc Lenin rất dễ nhưng cũng rất dễ sai: cho rằng Lenin đơn giản là người tin vào cách mạng còn những người khác tin vào cải cách.
Không đơn giản như vậy.
Lenin không phủ nhận mọi hình thức đấu tranh hợp pháp, nghị trường, cải cách hay thỏa hiệp chiến thuật. Ông cũng không coi cách mạng là một hành động có thể tiến hành bất cứ lúc nào chỉ vì một đảng cách mạng muốn thế. Trong những năm 1917, chính Lenin nhiều lần nhấn mạnh phải phân tích tình hình cụ thể, đánh giá tương quan lực lượng và căn cứ vào mức độ trưởng thành của phong trào quần chúng.
Nhưng từ cuộc cách mạng 1905 đến tháng Mười 1917, tư tưởng của Lenin ngày càng đi đến một kết luận căn bản: một chế độ có thể nhượng bộ mà vẫn không thay đổi cấu trúc quyền lực; vì thế, trong một số hoàn cảnh lịch sử, cải cách không giải quyết được câu hỏi về quyền lực mà chỉ kéo dài nó.
Đây là điểm cần bắt đầu khi đối thoại với Lenin.
Bởi câu hỏi quan trọng không phải chỉ là: Cách mạng hay cải cách? , mà là một xã hội thay đổi bằng cách nào, ai là chủ thể của sự thay đổi, quyền lực cũ được giới hạn ra sao, và quyền lực mới sẽ bị giới hạn bằng cách nào? Liệu quyền lực mới tốt hơn quyền lực củ ?
Đó cũng là nơi Hưng Quốc bắt đầu bước sang một câu hỏi khác với Lenin.
1. Năm 1905: cuộc cách mạng chưa thành công nhưng đã thay đổi cách Lenin nhìn về quyền lực
Cách mạng Nga năm 1905 không lật đổ chế độ Nga hoàng.
Nhưng thất bại về kết quả cuối cùng không có nghĩa là nó không tạo ra biến đổi lịch sử.
Năm 1905 chứng kiến đình công quy mô lớn, phong trào nông dân, binh biến và sự hình thành của các Xô viết đại biểu công nhân. Đối với Lenin, đây là một trường học chính trị thực tế. Nó cho thấy quần chúng có thể bước vào lịch sử không chỉ với tư cách những người bị trị mà với tư cách một lực lượng chính trị có khả năng tổ chức.
Lenin đặc biệt chú ý đến bài học về tổ chức và quyền lực.
Phong trào công nhân không còn chỉ là những cuộc đấu tranh riêng lẻ tại nhà máy. Trong điều kiện khủng hoảng chính trị, những yêu sách kinh tế có thể chuyển thành yêu sách chính trị; những tổ chức ban đầu mang tính đại diện có thể trở thành những trung tâm quyền lực mới.
Nhưng 1905 cũng cho Lenin thấy một điều khác: một phong trào quần chúng rất lớn vẫn có thể thất bại nếu không có sự phối hợp, chiến lược và tổ chức đủ mạnh.
Vì thế, 1905 không chỉ củng cố niềm tin cách mạng của Lenin. Nó còn củng cố một luận điểm đã hình thành từ trước: khả năng nổi dậy của quần chúng và khả năng giành, tổ chức, giữ quyền lực là hai vấn đề khác nhau.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để hiểu Lenin.
Ông không chỉ hỏi: Nhân dân có bất mãn hay không?
Ông hỏi: Lực lượng nào có thể biến sự bất mãn ấy thành một hành động chính trị có tổ chức?
Và sâu hơn nữa: Khi quyền lực cũ suy yếu, ai sẽ có khả năng tổ chức quyền lực mới?
2. Cải cách có thể mở cửa, nhưng cũng có thể bảo vệ cấu trúc cũ
Sau 1905, chế độ Nga hoàng có những nhượng bộ quan trọng, trong đó có việc thành lập Duma, nhưng Duma không đồng nghĩa với việc chế độ chuyên chế cũ đã biến mất.
Đối với Lenin, đây là một bài học về giới hạn của cải cách.
Một chế độ có thể cho phép một mức độ tham gia chính trị nhất định mà vẫn giữ những trung tâm quyền lực căn bản trong tay mình.
Từ góc nhìn ấy, vấn đề không phải là có hay không có cải cách.
Vấn đề là cải cách thay đổi thực chất cấu trúc quyền lực đến đâu? Đây là một câu hỏi vẫn còn giá trị vượt ra ngoài trường hợp nước Nga.
Một đạo luật mới có thể thay đổi đời sống xã hội. Một cuộc bầu cử có thể mở rộng đại diện. Một nghị viện có thể tạo ra tranh luận.
Nhưng nếu những thiết chế quyết định cuối cùng vẫn không chịu trách nhiệm trước xã hội, cải cách có thể chỉ thay đổi bề mặt của hệ thống. Lenin nhìn thấy chính mâu thuẫn ấy trong nước Nga đầu thế kỷ XX.
Nhưng ở đây cần tránh một cách đọc đơn giản. Lenin không xây dựng toàn bộ lý luận của mình trên việc phủ nhận mọi cải cách.
Trong những hoàn cảnh khác nhau, phong trào Bolshevik vẫn tham gia những không gian chính trị, tổ chức, công đoàn và hoạt động nghị trường khi chúng có ích cho mục tiêu chính trị rộng hơn.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ Lenin không xem những không gian đó là đích đến cuối cùng. Ông xem chúng như những địa bàn của đấu tranh. Nói cách khác, cải cách, đối với Lenin, có thể là phương tiện; nhưng không nhất thiết là mục tiêu cuối cùng.
Đây là một điểm cần được giữ nguyên khi đối thoại với ông.
3. 1917: lịch sử đẩy câu hỏi từ cải cách sang quyền lực
Nếu 1905 là cuộc thử nghiệm lớn, thì 1917 là thời điểm toàn bộ cấu trúc chính trị Nga rơi vào khủng hoảng.
Chiến tranh thế giới thứ nhất làm sâu sắc thêm khủng hoảng kinh tế, xã hội và chính trị. Tháng Hai năm 1917, chế độ Nga hoàng sụp đổ.
Nhưng sự sụp đổ ấy không lập tức tạo ra một chính quyền duy nhất.
Một tình trạng đặc biệt xuất hiện: Chính phủ Lâm thời tồn tại đồng thời với các Xô viết công nhân và binh sĩ.
Đó chính là cái Lenin gọi là “hai chính quyền” — hay chính xác hơn, một tình trạng hai trung tâm quyền lực.
Vấn đề lúc này không còn đơn thuần là có nên cải cách chế độ Nga hoàng hay không? Chế độ ấy đã sụp đổ.
Câu hỏi trở thành: Ai sẽ quyết định tương lai nước Nga? Lenin trở về Petrograd vào tháng 4 năm 1917 và đưa ra “Luận cương Tháng Tư”.
Trong văn bản này, Lenin không kêu gọi Bolshevik lập tức tiến hành một cuộc nổi dậy vũ trang. Trái lại, ông nhấn mạnh việc giải thích kiên trì, có hệ thống để thuyết phục quần chúng và đấu tranh giành ảnh hưởng trong các Xô viết. Ông cho rằng khi Bolshevik còn là thiểu số, nhiệm vụ trước mắt là phê phán chính sách của các lực lượng khác và thuyết phục quần chúng bằng kinh nghiệm chính trị của chính họ.
Điều này rất đáng chú ý. Bởi nó cho thấy Lenin năm 1917 không hiểu “cách mạng” đơn giản là đảng ra lệnh → quần chúng hành động → chính quyền sụp đổ.
Ông nhìn thấy một quá trình chính trị phức tạp hơn khủng hoảng → quần chúng hành động → hình thành thiết chế đại diện → đấu tranh ảnh hưởng → thay đổi tương quan lực lượng → chuyển giao quyền lực.
4. “Toàn bộ quyền lực về tay Xô viết” có nghĩa gì?
Một trong những khẩu hiệu nổi tiếng nhất của Lenin năm 1917 là “Toàn bộ quyền lực về tay các Xô viết.” Nhưng nếu chỉ đọc khẩu hiệu mà không đọc văn bản thì rất dễ hiểu sai.
Trong Luận cương Tháng Tư, Lenin không đơn giản nói: Bolshevik phải lấy chính quyền. Ông lập luận rằng các Xô viết của công nhân, nông dân và binh sĩ phải trở thành hình thức chính quyền mới; đồng thời ông phản đối việc quay lại mô hình nghị viện mà ông cho là không đáp ứng được điều kiện cách mạng Nga lúc đó. Đây là một điểm then chốt.
Lenin không chỉ muốn thay người cầm quyền. Ông muốn thay hình thức quyền lực. Đó là lý do câu hỏi về cải cách và cách mạng đối với Lenin cuối cùng trở thành câu hỏi về nhà nước.
Nếu chỉ thay chính phủ nhưng giữ nguyên cấu trúc quyền lực, theo logic của Lenin, thì cuộc cách mạng vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ lịch sử của nó.
5. Lenin không xem lý luận như một công thức bất biến
Có một khía cạnh thường bị bỏ qua khi nói về Lenin. Ông có một tư duy chiến lược rất mạnh về tính cụ thể của hoàn cảnh. Trong Letters on Tactics viết tháng 4 năm 1917, Lenin nhấn mạnh rằng Marxism không phải một giáo điều mà là một phương hướng hành động, và chính sách phải dựa trên việc phân tích cụ thể quan hệ giai cấp và hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Điều đó giúp giải thích vì sao chiến lược của Lenin thay đổi theo từng giai đoạn.
1905 khác 1914. 1914 khác tháng Hai 1917. Tháng Tư khác tháng Bảy. Tháng Bảy lại khác tháng Chín và tháng Mười. Lenin không xem một công thức duy nhất có thể áp dụng cho mọi thời điểm. Đây là điểm rất đáng chú ý trong phương pháp chính trị của ông: Không phải cứ có khủng hoảng là cách mạng thành công; phải có điều kiện, lực lượng, tổ chức và thời cơ tương ứng.
Nhưng chính tại đây cũng xuất hiện một vấn đề lớn.
Nếu một lực lượng chính trị tin rằng mình hiểu “tình thế lịch sử” sâu hơn những lực lượng khác, ai sẽ kiểm soát quyền lực diễn giải ấy?
Ai quyết định tình thế đã chín muồi hay chưa; quần chúng muốn gì; lợi ích lịch sử nằm ở đâu; khi nào phải tiến lên; khi nào phải rút lui; và khi nào một ý kiến khác bị coi là cản trở cách mạng?
Đây là câu hỏi mà lịch sử sau Tháng Mười sẽ đặt ra gay gắt hơn cả lý luận trước Tháng Mười.
6. Tháng Mười: cách mạng không chỉ là ý tưởng
Đến mùa thu 1917, khủng hoảng của Chính phủ Lâm thời ngày càng sâu sắc. Chiến tranh tiếp diễn, vấn đề đất đai chưa được giải quyết, kinh tế suy yếu, và các lực lượng chính trị tranh giành ảnh hưởng trong các Xô viết.
Lenin ngày càng thúc giục Bolshevik tiến tới việc giành chính quyền. Trong các văn bản tháng 9, ông cho rằng thời cơ đã tới và cảnh báo rằng việc không hành động có thể làm mất cơ hội cách mạng.
Đến tháng 10, cuộc khởi nghĩa Bolshevik tại Petrograd diễn ra.
Nhưng cách mô tả Tháng Mười như một khoảnh khắc duy nhất — một cuộc tấn công chớp nhoáng rồi toàn bộ nước Nga lập tức trở thành một nhà nước Bolshevik — sẽ làm nghèo đi lịch sử.
Thực tế phức tạp hơn.
Có sự phối hợp giữa các tổ chức Bolshevik và lực lượng Xô viết tại Petrograd; có sự suy yếu của Chính phủ Lâm thời; có khủng hoảng quân sự và chính trị; có những khác biệt trong nội bộ Bolshevik; và sau khi chính quyền trung ương tại Petrograd thay đổi, cuộc tranh đấu về quyền lực trên toàn nước Nga vẫn tiếp tục.
Vì thế, Tháng Mười cần được hiểu vừa là một cuộc chuyển giao quyền lực, vừa là điểm mở đầu của một quá trình đấu tranh mới về việc ai có quyền cai trị nước Nga.
Đây là điểm rất quan trọng đối với toàn bộ cuốn sách.
Bởi giành chính quyền không đồng nghĩa với giải quyết xong vấn đề quyền lực. Nó chỉ chuyển câu hỏi sang một dạng khác Quyền lực mới sẽ được tổ chức như thế nào?
7. Cách mạng giải quyết một vấn đề nhưng tạo ra những vấn đề mới
Đây là nơi cần nhìn Lenin bằng cả hai chiều.
Từ góc nhìn của Lenin, cách mạng là phương thức phá vỡ một cấu trúc quyền lực mà cải cách từng bước không thể phá vỡ.
Điều đó giải thích tại sao ông không chấp nhận quan điểm cho rằng chỉ cần sửa chữa từng phần là đủ.
Nhưng từ góc nhìn Hưng Quốc, câu hỏi không thể dừng ở đó. Một cuộc cách mạng có thể phá bỏ một cấu trúc quyền lực cũ.
Nhưng: Ai bảo đảm rằng cấu trúc quyền lực mới không tái tạo chính những vấn đề mà nó vừa phá bỏ?
Đây là ranh giới quan trọng nhất giữa Lenin và Hưng Quốc trong chương này.
Lenin đặt trọng tâm vào sự chuyển hóa quyền lực.
Hưng Quốc đặt trọng tâm vào sự chuyển hóa quyền lực đi cùng với sự trưởng thành của xã hội và sự giới hạn quyền lực.
Lenin hỏi: Làm thế nào để lực lượng cách mạng đủ mạnh để đánh đổ cấu trúc quyền lực cũ?
Hưng Quốc hỏi thêm: Làm thế nào để sau khi cấu trúc cũ bị thay đổi, quyền lực mới không trở thành một cấu trúc độc quyền mới?
Lenin nhấn mạnh tổ chức, ý thức chính trị, giai cấp và khả năng hành động tập thể.
Hưng Quốc nhấn mạnh thêm năng lực của toàn dân, pháp quyền, thể chế kiểm soát quyền lực, cạnh tranh chính trị, quyền đối lập, trách nhiệm giải trình và khả năng thay thế người cầm quyền.
Đây không phải là sự phủ nhận Lenin, mà là một câu hỏi phát triển vượt khỏi bài toán mà Lenin đặt ra.
8. Hưng Quốc không đồng nhất cải cách với bất động
Nếu Hưng Quốc nói “không cần cách mạng, chỉ cần cải cách”, thì lập luận ấy quá đơn giản.
Một hệ thống có thể cải cách giả tạo. Chế độ có thể sửa luật nhưng giữ nguyên độc quyền. Chính quyền có thể mở rộng một số quyền nhưng đồng thời khóa chặt những trung tâm quyền lực quan trọng hơn.
Do đó, Hưng Quốc không lấy chữ “cải cách” làm giá trị tự thân.
Câu hỏi phải là: Cải cách có làm xã hội trưởng thành hơn và quyền lực chịu trách nhiệm hơn không?
Nếu có, cải cách có thể là con đường kiến tạo. Nếu không, nó có thể chỉ là sự trì hoãn.
Nhưng Hưng Quốc cũng không lấy “cách mạng” làm giá trị tự thân.
Bởi một cuộc cách mạng có thể phá bỏ quyền lực cũ nhưng chưa chắc xây dựng được một trật tự tốt hơn.
Vì vậy, ranh giới căn bản không nằm ở hai chữ “cách mạng” và “cải cách”.
Nó nằm ở mục tiêu cuối cùng của sự thay đổi.
Lenin tập trung vào câu hỏi: Ai sẽ nắm quyền?
Hưng Quốc phải đi xa hơn: Quyền lực thuộc về ai, được trao bằng cách nào, bị giới hạn bởi ai, chịu trách nhiệm trước ai và có thể bị thay thế bằng cách nào?
9. Phản đề: Nếu không có khả năng phá vỡ cấu trúc cũ thì cải cách có thể trở thành chiếc van an toàn của quyền lực
Đây là phản đề cần giữ lại để cuộc đối thoại không trở thành một lời phê phán một chiều Lenin.
Có những thời điểm mà hệ thống quyền lực không tự cải cách.
Có những đặc quyền không tự biến mất.
Có những nhóm đang hưởng lợi từ một trật tự cũ sẽ không tự nguyện từ bỏ quyền lực chỉ vì xã hội yêu cầu.
Trong những hoàn cảnh ấy, nếu chỉ nói “hãy cải cách từ từ”, người ta có thể vô tình biến sự ổn định của quyền lực thành mục tiêu cao hơn sự thay đổi cần thiết.
Bài học của Lenin ở đây vẫn đáng suy nghĩ một xã hội phải có khả năng tạo ra sức ép đủ lớn để buộc quyền lực phải thay đổi.
Nhưng Hưng Quốc bổ sung một điều kiện thứ hai sức ép thay đổi phải đi cùng năng lực xây dựng thể chế sau thay đổi.
Nếu không, xã hội có thể thắng cuộc đấu tranh chống quyền lực cũ nhưng thất bại trong việc kiểm soát quyền lực mới.
10. Đối thoại: Lenin và Hưng Quốc
Lenin:
Anh nói về giới hạn quyền lực. Nhưng nếu quyền lực cũ không chịu giới hạn thì làm thế nào thay đổi nó?
Hưng Quốc:
Phải có sức mạnh xã hội đủ lớn để buộc nó thay đổi.
Lenin:
Và nếu nó dùng toàn bộ bộ máy nhà nước để chống lại xã hội?
Hưng Quốc:
Khi đó xã hội phải có tổ chức. Nhưng tổ chức xã hội không nhất thiết phải biến thành một trung tâm quyền lực duy nhất.
Lenin:
Không có trung tâm chỉ huy thì làm sao hành động thống nhất?
Hưng Quốc:
Có thể cần lãnh đạo. Nhưng lãnh đạo không đồng nghĩa với quyền sở hữu lịch sử.
Lenin:
Trong cách mạng, chậm trễ có thể làm mất thời cơ.
Hưng Quốc:
Đúng. Nhưng sau khi giành được thời cơ, một câu hỏi khác xuất hiện: làm thế nào để quyền lực không tự coi mình là hiện thân duy nhất của lịch sử?
Lenin nhìn vấn đề từ phía khả năng giành quyền lực.
Hưng Quốc nhìn thêm từ phía khả năng kiểm soát quyền lực sau khi giành được nó.
Đó là hai câu hỏi khác nhau.
11. Quy luật vận hành: Thay đổi quyền lực không đồng nghĩa với kiến tạo quyền lực
Từ 1905 đến 1917 có thể rút ra một quy luật quan trọng.
Một xã hội muốn thay đổi cần có sức mạnh chính trị. Nhưng sức mạnh chính trị chỉ trở thành sức mạnh kiến quốc khi nó có khả năng chuyển từ phá bỏ sang xây dựng.
Lenin đặc biệt mạnh ở bài toán thứ nhất: làm thế nào để một lực lượng xã hội có tổ chức có thể trở thành lực lượng chính trị đủ sức thay đổi nhà nước.
Hưng Quốc phải đặt thêm bài toán thứ hai: làm thế nào để lực lượng ấy, sau khi trở thành quyền lực nhà nước, vẫn chịu giới hạn của pháp luật, xã hội và những thiết chế độc lập với chính mình.
Vì thế cách mạng giải phóng xã hội khỏi một cấu trúc quyền lực chưa chắc đã giải phóng xã hội khỏi nguy cơ tập trung quyền lực và cải cách bảo vệ được trật tự nếu không thay đổi cấu trúc quyền lực; nhưng cải cách có thể kiến tạo nếu nó từng bước làm cho quyền lực minh bạch hơn, chịu trách nhiệm hơn và có thể thay thế hơn.
Đây là cách Hưng Quốc vượt qua sự lựa chọn nhị nguyên giữa “cách mạng” và “cải cách”.
Không phải hỏi trước:
Cách mạng hay cải cách?
Mà phải hỏi:
Xã hội đang cần phá bỏ điều gì, xây dựng điều gì, và cơ chế nào bảo đảm rằng quyền lực sau thay đổi không tái tạo vấn đề cũ dưới một hình thức mới?
12. Kết luận chương
Từ 1905 đến Tháng Mười 1917, Lenin đi từ bài học của một cuộc cách mạng chưa thành công đến một chiến lược giành chính quyền trong một cuộc khủng hoảng nhà nước sâu sắc.
1905 cho ông bài học về sức mạnh của quần chúng và giới hạn của một phong trào thiếu tổ chức.
Tháng Hai 1917 cho ông thấy một chế độ có thể sụp đổ nhưng câu hỏi quyền lực vẫn chưa được giải quyết.
Tháng Tư đặt ra chiến lược mới: kiên trì thuyết phục quần chúng, đấu tranh ảnh hưởng trong các Xô viết và chuẩn bị cho việc chuyển quyền lực.
Tháng Mười biến câu hỏi lý luận thành hành động chính trị.
Nhưng lịch sử không kết thúc ở Tháng Mười.
Nó bắt đầu một chương mới.
Bởi câu hỏi:
“Làm thế nào để giành chính quyền?”
sẽ nhanh chóng phải nhường chỗ cho câu hỏi khó hơn:
“Nhà nước mới sẽ vận hành như thế nào?”
Và đó chính là điểm chuyển từ cách mạng sang nhà nước.
Lenin đã dành rất nhiều sức lực để giải quyết bài toán phá vỡ quyền lực cũ.
Hưng Quốc không phủ nhận bài toán ấy.
Nhưng Hưng Quốc đặt thêm một bài toán:
Một quốc gia không chỉ cần một lực lượng đủ sức làm cách mạng. Nó cần một thể chế đủ sức ngăn bất kỳ lực lượng nào biến thắng lợi cách mạng thành quyền lực không có giới hạn.
Từ đây, cuộc đối thoại không còn chỉ là:
Cách mạng hay cải cách?
Nó chuyển sang câu hỏi sâu hơn:
Nhà nước là gì, và quyền lực nhà nước thuộc về ai?
Đó là câu hỏi của chương tiếp theo:
CHƯƠNG IV
NHÀ NƯỚC VÀ CÁCH MẠNG
Nhà nước là công cụ của giai cấp hay là thiết chế của quốc gia?
Hoàng Phong Nhã


4:41 AM
Hoàng Phong Nhã
