Monday, October 26, 2026

CHƯƠNG 6 - ĐỐI THOẠI VỚI HỒ CHÍ MINH

HỌC THUYẾT HƯNG QUỐC – DÂN MẠNH – NƯỚC GIÀU TRONG THỜI ĐẠI TRI THỨC

PHẦN II – TƯ TƯỞNG CÁCH MẠNG

CHƯƠNG VI

“ĐƯỜNG KÁCH MỆNH”: VĂN BẢN GỐC, DÂN CHÚNG VÀ BÀI TOÁN QUYỀN LỰC

Từ cách mạng giải phóng dân tộc đến vấn đề tổ chức và kiểm soát quyền lực

1. Đọc một văn bản năm 1927 bằng câu hỏi của lịch sử

Đường Kách mệnh là một văn bản đặc biệt trong quá trình hình thành tư tưởng chính trị của Nguyễn Ái Quốc. Tác phẩm được biên soạn từ những bài giảng dùng để huấn luyện cán bộ tại Quảng Châu trong những năm 1925–1927, sau đó được xuất bản thành sách năm 1927. Bản in gốc hiện được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia lưu giữ là một trong những bản in đầu tiên còn lại và đã được công nhận là Bảo vật Quốc gia năm 2012.

Văn bản không phải một công trình triết học trình bày đầy đủ mọi phương diện của chủ nghĩa Marx – Lenin. Nó cũng không phải một bản hiến pháp hay cương lĩnh thiết kế hoàn chỉnh bộ máy nhà nước sau cách mạng. Đây là tài liệu chính trị được viết với mục tiêu thực tiễn rõ ràng: giải thích vì sao cần cách mạng, giới thiệu kinh nghiệm các cuộc cách mạng trên thế giới, xác định lực lượng, phương pháp và tổ chức cần thiết để chuẩn bị cho cuộc đấu tranh ở Việt Nam.

Chính mục tiêu ấy quyết định cách đọc tác phẩm.

Nếu xem Đường Kách mệnh như một học thuyết đã hoàn chỉnh mọi vấn đề của cách mạng và kiến quốc, người đọc sẽ dễ đưa những quan điểm hình thành về sau vào một văn bản ra đời năm 1927. Ngược lại, nếu chỉ coi tác phẩm là tài liệu tuyên truyền, người đọc sẽ bỏ qua một bước chuyển quan trọng: từ tư tưởng cứu nước đến việc xây dựng một tổ chức chính trị có lý luận, có cán bộ và có phương pháp hành động.

Cần đọc tác phẩm trên ba tầng riêng biệt.

Tầng thứ nhất là văn bản gốc: Nguyễn Ái Quốc viết gì, sử dụng khái niệm nào, lập luận ra sao và xác định mục tiêu gì.

Tầng thứ hai là diễn giải lịch sử: tác phẩm ra đời trong hoàn cảnh nào, tiếp nhận những nguồn tư tưởng nào, ảnh hưởng đến phong trào cách mạng Việt Nam ra sao và được các thế hệ sau diễn giải như thế nào.

Tầng thứ ba là đối thoại Hưng Quốc: từ những vấn đề văn bản đặt ra, ngày nay cần suy nghĩ thêm điều gì về năng lực của người dân, vai trò của tổ chức chính trị, quyền lực nhà nước và khả năng kiểm soát người cầm quyền.

Ba tầng có thể bổ sung cho nhau, nhưng không được nhập làm một. Điều Hưng Quốc đặt ra hôm nay không thể tự động trở thành điều Nguyễn Ái Quốc đã nghĩ năm 1927.

Luận đề trung tâm của chương này là: Đường Kách mệnh trình bày một phương pháp xây dựng lực lượng cách mạng, trong đó lý luận, giác ngộ, tổ chức và vai trò của Đảng giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Nhưng từ khả năng tổ chức dân chúng để làm cách mạng đến khả năng xây dựng một xã hội mà người dân có thể kiểm soát quyền lực là hai bài toán khác nhau. Bài toán thứ hai cần được đặt ra khi nghiên cứu quá trình chuyển từ cách mạng sang kiến quốc.

2. “Cách mệnh là phá cái cũ đổi ra cái mới”: Khái niệm khởi đầu

Nguyễn Ái Quốc mở đầu phần giải thích khái niệm bằng câu:

“Cách mệnh là phá cái cũ đổi ra cái mới, phá cái xấu đổi ra cái tốt.”

Đây là cách định nghĩa ngắn gọn, sử dụng ngôn ngữ gần gũi để giải thích một khái niệm chính trị phức tạp. Ngay sau đó, ông đưa ra các ví dụ về những biến đổi trong khoa học, cơ khí, sinh vật học và kinh tế học, rồi mới chuyển sang phân loại cách mạng chính trị.

Cách trình bày này cho thấy tác giả muốn người đọc hiểu cách mạng như một quá trình thay đổi căn bản, chứ không chỉ là một cuộc nổi dậy hay sự thay thế một nhóm cầm quyền bằng một nhóm khác.

Tuy nhiên, cần chú ý đến giới hạn của định nghĩa. “Phá cái cũ” không tự động bảo đảm rằng cái mới sẽ tốt hơn. Trong lịch sử, một trật tự cũ có thể chứa đựng những bất công cần thay đổi, nhưng việc thay thế nó vẫn có thể dẫn đến một trật tự khác với những hình thức áp bức mới.

Bản thân câu định nghĩa năm 1927 không giải quyết hết vấn đề này. Nó nêu mục tiêu thay đổi, nhưng chưa đưa ra một hệ tiêu chuẩn đầy đủ để đánh giá mọi kết quả sau cách mạng.

Đây là câu hỏi mà Hưng Quốc có thể bổ sung: nếu cách mạng nhằm phá bỏ cái xấu để xây dựng cái tốt, ai có quyền xác định thế nào là tốt? Người lãnh đạo, tổ chức cách mạng hay chính những người dân chịu tác động của chính sách? Nếu kết quả thực tế đi ngược lại mục tiêu ban đầu, cơ chế nào cho phép xã hội nhận diện và sửa chữa sai lầm?

Những câu hỏi ấy không phải lời phê phán áp đặt lên văn bản. Chúng chỉ ra rằng định nghĩa về mục tiêu cách mạng và cơ chế bảo đảm cho mục tiêu ấy được thực hiện là hai vấn đề cần nghiên cứu riêng.

3. Ba loại cách mạng và cách Nguyễn Ái Quốc nhìn lịch sử thế giới

Trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc phân biệt ba loại cách mạng: cách mạng tư bản, cách mạng dân tộc và cách mạng giai cấp. Ông sử dụng những trường hợp lịch sử như Cách mạng Mỹ năm 1776, Cách mạng Pháp năm 1789, phong trào thống nhất Italy, cách mạng Trung Quốc năm 1911 và Cách mạng Nga năm 1917 để minh họa.

Cần đọc cách phân loại này trong khuôn khổ tư tưởng của tác giả, không mặc nhiên coi đó là hệ thống phân loại duy nhất hoặc đầy đủ của lịch sử cách mạng thế giới.

Điều đáng chú ý là Nguyễn Ái Quốc không xem mọi cuộc cách mạng là một hiện tượng hoàn toàn giống nhau. Ông phân biệt cuộc đấu tranh chống một thế lực thống trị dân tộc với cuộc đấu tranh nhằm thay đổi quan hệ giai cấp. Đồng thời, ông tìm cách giải thích mối liên hệ giữa những cuộc đấu tranh ấy.

Trong cách trình bày của ông, cách mạng dân tộc ở thuộc địa có thể tạo điều kiện cho phong trào công nhân tại chính quốc; ngược lại, thắng lợi của phong trào vô sản ở chính quốc có thể hỗ trợ cuộc đấu tranh giành tự do của thuộc địa. Cách nhìn này đặt cách mạng Việt Nam vào một bức tranh quốc tế rộng hơn.

Nhưng cách phân loại ấy cũng cho thấy Nguyễn Ái Quốc đang sử dụng một khung lý luận nhất định để lựa chọn và giải thích các sự kiện lịch sử. Các cuộc cách mạng được nhìn qua những câu hỏi mà học thuyết Marx – Lenin đặt ra: lực lượng nào đứng đầu, lợi ích giai cấp nào được phục vụ, quyền lực chuyển sang tay ai và cuộc cách mạng đã thay đổi xã hội đến mức nào.

Đây là một cách đọc có tính định hướng. Nó giúp tác giả rút ra bài học phục vụ mục tiêu cách mạng Việt Nam, nhưng cũng có giới hạn của một phương pháp phân tích được xây dựng quanh một hệ tư tưởng cụ thể.

Vì vậy, khi nghiên cứu Đường Kách mệnh, cần phân biệt giữa sự kiện lịch sử được tác giả kể lại, cách tác giả giải thích sự kiện và kết luận chính trị mà ông muốn người đọc rút ra.

Ba yếu tố ấy không phải lúc nào cũng đồng nhất.

4. “Dân tộc cách mệnh”: Từ tình trạng bị trị đến quyền tự quyết

Trong phần bàn về cách mạng dân tộc, Nguyễn Ái Quốc lấy quan hệ Pháp – An Nam làm ví dụ để giải thích tình trạng một dân tộc bị thế lực bên ngoài thống trị. Trọng tâm ở đây là sự áp bức thuộc địa và yêu cầu giải phóng dân tộc.

Đối với Việt Nam trong thập niên 1920, đây là một vấn đề có tính sống còn. Quyền lực chính trị chủ yếu nằm trong tay chính quyền thuộc địa; người Việt Nam không có quyền tự quyết đầy đủ đối với tương lai chính trị của đất nước. Những con đường cứu nước trước đó chưa giành được thắng lợi quyết định.

Trong hoàn cảnh ấy, việc đặt giải phóng dân tộc vào trung tâm của chương trình cách mạng có sức tập hợp lớn. Nó tạo ra khả năng kết nối những người có nghề nghiệp, địa vị và lợi ích kinh tế khác nhau quanh một mục tiêu chung: chấm dứt sự thống trị thuộc địa.

Nguyễn Ái Quốc cũng nhận ra rằng cách mạng dân tộc và cách mạng giai cấp có thể liên hệ với nhau. Trong văn bản, ông trình bày mối liên hệ giữa cách mạng An Nam và phong trào công nhân Pháp, đồng thời coi liên lạc quốc tế là một yếu tố của chiến lược cách mạng.

Tuy nhiên, chính tại đây xuất hiện một câu hỏi quan trọng: khi mục tiêu dân tộc và mục tiêu giai cấp không hoàn toàn trùng khớp, mục tiêu nào giữ vị trí ưu tiên?

Một phong trào giành độc lập có thể cần sự tham gia của nhiều tầng lớp, kể cả những người không cùng quan điểm với chủ nghĩa Marx – Lenin. Trong khi đó, một tổ chức cách mạng dựa trên lý luận giai cấp có thể muốn xác định lực lượng nòng cốt và định hướng xã hội sau khi giành chính quyền.

Hai yêu cầu ấy có thể bổ trợ cho nhau trong một số hoàn cảnh, nhưng cũng có thể phát sinh căng thẳng. Đường Kách mệnh cung cấp cơ sở để nghiên cứu cách Nguyễn Ái Quốc hình dung mối quan hệ giữa chúng; còn việc đánh giá những lựa chọn cụ thể ở các giai đoạn sau phải dựa vào những văn kiện và quyết định tương ứng.

Không nên dùng văn bản năm 1927 để trả lời thay mọi câu hỏi về đường lối Việt Nam trong những thập niên tiếp theo.

5. “Cách mệnh là việc chung cả dân chúng”: Dân chúng giữ vị trí nào?

Một trong những mục tiêu mà Nguyễn Ái Quốc nêu rõ khi giải thích lý do viết sách là giúp đồng bào hiểu “vì sao cách mệnh là việc chung cả dân chúng chứ không phải việc một hai người”.

Mệnh đề này có ý nghĩa trực tiếp trong bối cảnh Việt Nam. Nó bác bỏ cách hiểu rằng vận mệnh của một dân tộc chỉ có thể được thay đổi bằng hành động của một số cá nhân xuất chúng. Theo lập luận của tác phẩm, muốn tạo ra biến đổi lớn phải có sự tham gia của đông đảo quần chúng.

Nhưng trong văn bản, “dân chúng” chủ yếu là một phạm trù chính trị – xã hội chỉ lực lượng cần được giải thích, giác ngộ, tập hợp và tổ chức để thực hiện cách mạng. Đây không phải một định nghĩa pháp lý hoàn chỉnh về chủ thể quyền lực nhà nước.

Cần giữ đúng phạm vi ấy khi đọc tác phẩm.

Nguyễn Ái Quốc không xem dân chúng chỉ là người đứng ngoài quan sát. Ông muốn họ hiểu nguyên nhân của cuộc đấu tranh, biết mục tiêu cần đạt, nắm tình hình quốc tế và tham gia vào hành động tập thể. Đó là một bước chuyển từ quan niệm dựa chủ yếu vào những người cứu nước riêng lẻ sang quan niệm xây dựng phong trào có cơ sở xã hội rộng hơn.

Tuy nhiên, việc coi dân chúng là lực lượng làm cách mạng chưa tự động trả lời câu hỏi ai sẽ nắm quyền quyết định sau cách mạng, quyền ấy được trao bằng cơ chế nào và người dân có thể kiểm soát người đại diện cho mình ra sao.

Đây là ranh giới quan trọng giữa lực lượng xã hội và chủ thể quyền lực theo nghĩa hiến định.

Một người có thể tham gia cách mạng mà chưa có đầy đủ quyền công dân. Một cộng đồng có thể được huy động vào mục tiêu chung nhưng vẫn thiếu những cơ chế để phản đối quyết định của tổ chức lãnh đạo. Vì vậy, nghiên cứu vai trò của dân chúng trong Đường Kách mệnh phải được tiến hành song song với câu hỏi về thiết chế quyền lực, chứ không thể lấy sự tham gia đông đảo làm bằng chứng duy nhất cho quyền làm chủ.

6. Ranh giới thứ nhất: “Dân chúng” không đồng nhất với “Dân Mạnh”

Trong hệ thống Hưng Quốc, cần khóa rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm.

Dân chúng trong Đường Kách mệnh là lực lượng xã hội được vận động, giác ngộ và tổ chức để thực hiện mục tiêu cách mạng. Trọng tâm nằm ở khả năng tập hợp con người thành lực lượng có chung phương hướng và có khả năng hành động.

Dân Mạnh trong Hưng Quốc là năng lực tự chủ lâu dài của người dân và xã hội trước mọi dạng quyền lực. Trọng tâm không chỉ là tham gia một phong trào, mà còn là khả năng suy nghĩ độc lập, tiếp cận thông tin, phản biện, tự tổ chức, bảo vệ quyền và kiểm soát người cầm quyền bằng cơ chế hợp pháp.

Hai khái niệm gặp nhau ở một điểm: người dân không phải vật liệu thụ động của lịch sử.

Nhưng chúng không đồng nhất.

Tiêu chí Dân chúng trong Đường Kách mệnh Dân Mạnh trong Hưng Quốc
Câu hỏi trung tâm Ai là lực lượng của cách mạng? Người dân có đủ năng lực tự chủ trước quyền lực không?
Trọng tâm Giác ngộ, đoàn kết, tổ chức và hành động Tư duy độc lập, tham gia, phản biện và kiểm soát quyền lực
Năng lực tổ chức Được tập hợp cho mục tiêu chung Có thể tự tổ chức và duy trì năng lực xã hội lâu dài
Quan hệ với lãnh đạo Cần tổ chức cách mạng vận động và dẫn dắt Có cơ chế kiểm soát, thay thế người cầm quyền theo luật
Thước đo Khả năng tập hợp và hành động tập thể Khả năng tự chủ, bảo vệ quyền và sửa sai
Mục tiêu trực tiếp Thay đổi trật tự chính trị – xã hội Xây dựng và bảo vệ một xã hội tự chủ, có trách nhiệm giải trình

Đây không phải bảng xếp hạng giữa hai khái niệm. Chúng trả lời những câu hỏi khác nhau trong hai hệ tư tưởng khác nhau.

Một xã hội có thể huy động hàng triệu người cho một mục tiêu chung mà vẫn chưa có đầy đủ năng lực kiểm soát quyền lực. Ngược lại, một xã hội có các quyền tự do và thiết chế kiểm soát quyền lực không nhất thiết phải duy trì trạng thái huy động chính trị liên tục mới có thể vận hành.

Theo Hưng Quốc, sức mạnh của dân không chỉ được đo bằng khả năng đứng lên khi đất nước lâm nguy. Nó còn được đo bằng khả năng sống, học hỏi, phản biện, tổ chức và bảo vệ quyền của mình trong đời sống bình thường.

7. Vì sao dân chúng phải được giác ngộ?

Trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc cho rằng sự khổ cực tự nó không bảo đảm thắng lợi cách mạng. Ông nhắc đến những phong trào chống thuế, những hoạt động nổi dậy và các cuộc đấu tranh đã thất bại để lập luận rằng nếu thiếu lý luận, kế hoạch và hiểu biết về tình thế thì lòng căm phẫn có thể không chuyển thành kết quả chính trị.

Ông viết rằng cách mạng phải làm cho dân giác ngộ, phải giải thích lý luận và chủ nghĩa cho dân hiểu, phải nắm tình hình thế giới và xây dựng sách lược.

Mạch lập luận ở đây khá rõ: bất mãn có thể tạo ra động lực, nhưng muốn biến động lực thành hành động có tổ chức thì cần tri thức, phương hướng và khả năng phối hợp.

Đó là một nhận định quan trọng về năng lực chính trị. Một cộng đồng chịu bất công không đương nhiên biết cách thay đổi hoàn cảnh của mình. Nếu thiếu thông tin, thiếu tổ chức và không đánh giá đúng tương quan lực lượng, hành động có thể thất bại hoặc gây thêm tổn thất.

Tuy nhiên, cần chú ý đến cách văn bản xác định vai trò của sự giác ngộ. Trong cấu trúc của tác phẩm, dân chúng cần được giải thích lý luận và được tổ chức để có thể hành động đúng hướng. Câu hỏi mà văn bản chưa trình bày đầy đủ là: sau khi đã được giác ngộ, người dân có thể tự đánh giá lại lý luận mà họ được truyền đạt đến đâu?

Nếu lý luận được xem là kim chỉ nam, ai có quyền xác định cách diễn giải nào là đúng? Nếu thực tế không phù hợp với lý luận, người dân có thể đặt câu hỏi với tổ chức đã hướng dẫn mình hay không? Nếu cán bộ truyền đạt sai hoặc lãnh đạo đưa ra quyết định sai, cơ chế nào cho phép sửa chữa?

Đây là những câu hỏi về quan hệ giữa tri thức và quyền lực. Chúng không thể được giải quyết chỉ bằng việc tăng cường tuyên truyền hay đào tạo cán bộ. Một xã hội muốn trưởng thành về tri thức còn cần quyền tiếp cận thông tin, không gian phản biện và khả năng kiểm chứng những điều được truyền đạt.

8. Tổ chức chống chia rẽ: Sức mạnh tập thể và giới hạn của sự tập trung

Nguyễn Ái Quốc chỉ ra sự chia rẽ giữa các vùng và nhóm người Việt Nam, sử dụng hình ảnh những chiếc đũa rời nhau để giải thích vì sao lực lượng phân tán sẽ yếu. Từ đó, ông đi đến yêu cầu tập trung sức mạnh cách mạng và xây dựng tổ chức.

Lập luận này xuất phát từ một vấn đề thực tế. Một phong trào chống lại bộ máy thuộc địa có tổ chức, vũ khí và nguồn lực lớn khó thành công nếu những người chống đối hoạt động rời rạc, thiếu phối hợp hoặc không có chiến lược chung.

Tổ chức giúp phân công nhiệm vụ, duy trì liên lạc, đào tạo cán bộ, xây dựng kỷ luật và phối hợp hành động. Trong hoàn cảnh hoạt động bí mật, những năng lực này càng quan trọng.

Nhưng tổ chức không chỉ tạo ra sức mạnh. Nó còn phân phối quyền quyết định.

Khi nhiều người cùng hành động dưới một hệ thống tổ chức, ai xác định mục tiêu? Ai lựa chọn phương pháp? Ai có quyền yêu cầu thành viên tuân thủ? Ai đánh giá lãnh đạo? Và nếu quyết định của tổ chức gây tổn hại cho chính những người mà tổ chức tuyên bố phục vụ, họ có cơ chế nào để yêu cầu sửa đổi?

Trong một tổ chức bí mật đang đấu tranh chống chính quyền thuộc địa, kỷ luật nghiêm ngặt có thể được xem là điều kiện sinh tồn. Nhưng khi tổ chức trở thành trung tâm quyền lực nhà nước, những cơ chế cần thiết có thể phải thay đổi. Một quy tắc phù hợp với hoàn cảnh bí mật không nhất thiết phù hợp để quản trị toàn xã hội trong thời bình.

Đây là sự khác biệt giữa tổ chức lực lượng để giành chính quyền và tổ chức quyền lực để quản lý một quốc gia.

Hưng Quốc không phủ nhận giá trị của đoàn kết và kỷ luật. Nhưng đoàn kết không có nghĩa là mọi người phải từ bỏ quyền phán đoán; kỷ luật không có nghĩa là mọi quyết định đều đúng; và tập trung nguồn lực không đồng nghĩa với tập trung quyền lực vô giới hạn.

9. “Trước hết phải có đảng cách mệnh”: Vai trò của tổ chức lãnh đạo

Một luận điểm trung tâm của Đường Kách mệnh được trình bày rất rõ:

“Trước hết phải có đảng cách mệnh, để trong thì vận động và tổ chức dân chúng, ngoài thì liên lạc với dân tộc bị áp bức và vô sản giai cấp mọi nơi.”

Nguyễn Ái Quốc tiếp tục dùng hình ảnh người cầm lái và con thuyền để nhấn mạnh rằng tổ chức phải vững thì cách mạng mới có thể thành công. Ông cũng khẳng định đảng phải có chủ nghĩa làm nền tảng và những người trong đảng phải hiểu, tuân theo chủ nghĩa ấy.

Đây là tuyên bố trực tiếp về vai trò trung tâm của tổ chức cách mạng. Không cần dựa vào diễn giải về sau để chứng minh rằng Nguyễn Ái Quốc đã xem đảng là lực lượng giữ vai trò tổ chức, định hướng và liên kết phong trào.

Từ góc nhìn lịch sử, luận điểm này phản ánh yêu cầu xây dựng một lực lượng có khả năng vượt qua sự phân tán của các phong trào cứu nước trước đó. Tổ chức phải có lý luận, cán bộ, kỷ luật và mạng lưới liên hệ để biến sự bất mãn xã hội thành hành động có kế hoạch.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai mệnh đề:

  • Đảng có nhiệm vụ vận động và tổ chức dân chúng.
  • Đảng đồng nhất với toàn thể dân chúng và có quyền quyết định thay cho dân chúng trong mọi vấn đề.

Mệnh đề thứ nhất có căn cứ trực tiếp trong văn bản. Mệnh đề thứ hai không thể tự động suy ra từ câu chữ ấy.

Việc một tổ chức được xác định là lực lượng lãnh đạo cách mạng chưa trả lời đầy đủ phạm vi quyền lực của tổ chức sau khi giành chính quyền. Cũng chưa trả lời được những điều kiện mà tổ chức phải đáp ứng để chứng minh rằng nó vẫn đại diện cho lợi ích của người dân.

Cần đặt câu hỏi: nếu đảng được thành lập để tổ chức dân chúng, quan hệ giữa hai bên sẽ thay đổi ra sao khi đảng trở thành lực lượng nắm giữ quyền lực nhà nước? Người dân tiếp tục tham gia vào việc xác định chính sách bằng những cơ chế nào? Họ có thể phản đối một quyết định của tổ chức mà không bị coi là chống lại lợi ích chung hay không?

Đường Kách mệnh ra đời để chuẩn bị cho cuộc cách mạng, không phải để thiết kế đầy đủ cơ chế dân chủ hiến định. Vì vậy, không nên đòi văn bản phải trả lời những câu hỏi mà nó không được biên soạn để giải quyết. Nhưng cũng không nên dùng sự hiện diện của luận điểm về đảng lãnh đạo để kết luận rằng vấn đề kiểm soát quyền lực đã được giải quyết.

10. “Đảng muốn vững phải có chủ nghĩa làm cốt”: Lý luận dẫn đường và nguy cơ giáo điều

Nguyễn Ái Quốc viết:

“Đảng muốn vững thì phải có chủ nghĩa làm cốt, trong đảng ai cũng phải hiểu, ai cũng phải theo chủ nghĩa ấy.”

Ông khẳng định chủ nghĩa Lenin là học thuyết mà mình lựa chọn. Đây là bằng chứng trực tiếp cho thấy đến năm 1927, Nguyễn Ái Quốc đã công khai xác định Leninism làm nền tảng tư tưởng cho tổ chức cách mạng mà ông muốn xây dựng.

Điều này cũng cho thấy quá trình tư tưởng của ông đã tiến xa so với giai đoạn vận động quyền dân sự và pháp lý năm 1919. Đến năm 1927, ông không chỉ tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế cho Việt Nam, mà còn trình bày một đường lối có nền tảng lý luận, có quan niệm về lực lượng và có yêu cầu về tổ chức.

Tuy nhiên, từ đây cần đặt ra một câu hỏi về quan hệ giữa lý luận và thực tiễn.

Một học thuyết có thể giúp tổ chức thống nhất mục tiêu, giải thích hoàn cảnh và xây dựng chiến lược. Nhưng nếu sự trung thành với học thuyết trở thành tiêu chuẩn cao hơn việc kiểm tra kết quả, tổ chức có thể gặp khó khăn khi phải thừa nhận những sai lầm xuất phát từ chính cách diễn giải học thuyết.

Vấn đề không nằm ở việc một tổ chức có tư tưởng nền tảng hay không. Vấn đề nằm ở việc tư tưởng ấy được vận dụng như một công cụ để giải thích và cải thiện thực tế, hay trở thành một hệ thống mà mọi bằng chứng trái chiều đều bị xem là mối đe dọa.

Đối với Nguyễn Ái Quốc năm 1927, văn bản cho thấy ông coi chủ nghĩa Lenin là nền tảng cần thiết. Nhưng chỉ từ đó chưa thể kết luận ông đã suy nghĩ đầy đủ về mọi nguy cơ của giáo điều, cũng chưa thể khẳng định ông đã có một cơ chế rõ ràng để phân biệt giữa trung thành với mục tiêu và trung thành tuyệt đối với một cách diễn giải.

Muốn đánh giá mức độ nhận thức của ông, phải nghiên cứu thêm các văn bản, quyết định và cách ông phản ứng trước những tình huống mà lý luận, tổ chức và thực tế không hoàn toàn trùng khớp.

Đây cũng là một điểm cần tiếp tục theo dõi trong các chương sau về Cương lĩnh năm 1930, sự thay đổi đường lối cách mạng và quan hệ với Quốc tế Cộng sản.

11. Công nhân, nông dân và giới hạn của việc đại diện cho xã hội

Trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc đặt công nhân và nông dân vào vị trí lực lượng nòng cốt của cách mạng. Ông lập luận rằng đây là những tầng lớp chịu áp bức nặng nề và chiếm số đông trong xã hội. Ông cũng đề cập đến những nhóm khác như học trò, nhà buôn nhỏ và điền chủ nhỏ, nhưng đặt họ ở vị trí đồng minh của lực lượng công nông.

Cách phân tích ấy phản ánh khung lý luận giai cấp mà Nguyễn Ái Quốc tiếp nhận. Nó nhằm trả lời câu hỏi: lực lượng nào có lợi ích gắn với việc thay đổi trật tự xã hội, có khả năng tham gia đông đảo và có thể giữ vai trò nòng cốt trong cách mạng?

Đối với xã hội thuộc địa, việc nhấn mạnh công nhân và nông dân có cơ sở trong thực tế về lao động, đất đai và tình trạng bất bình đẳng. Nhưng khi sử dụng phạm trù giai cấp để xác định lực lượng chính trị, cần phân biệt giữa việc xác định lực lượng nòng cốt và việc xác định toàn bộ chủ thể của quốc gia.

Một dân tộc bao gồm nhiều nhóm người với nghề nghiệp, điều kiện sống, lợi ích và quan điểm khác nhau. Những khác biệt ấy không tự động khiến họ đứng ngoài lợi ích chung của đất nước. Đồng thời, việc một nhóm được xác định là lực lượng nòng cốt cũng không tự động trao cho nhóm ấy quyền đại diện tuyệt đối cho mọi nhóm khác.

Câu hỏi cần đặt ra là: khi một tổ chức nhân danh công nhân và nông dân để lãnh đạo xã hội, cơ chế nào cho phép chính công nhân và nông dân kiểm tra xem quyền lợi của họ có thực sự được bảo vệ hay không? Những nhóm không thuộc lực lượng nòng cốt được bảo đảm quyền chính trị và pháp lý như thế nào? Nếu chính sách gây thiệt hại cho một nhóm xã hội, nhóm ấy có quyền lên tiếng và yêu cầu sửa đổi bằng con đường hợp pháp nào?

Đây là câu hỏi về sự khác biệt giữa đại diện chính trị và quyền lực thực tế. Không thể chứng minh một tổ chức đại diện đầy đủ cho một nhóm xã hội chỉ bằng việc tổ chức ấy tự nhận mình đứng về phía nhóm đó. Việc đại diện cần được kiểm tra qua chính sách, kết quả và cơ chế trách nhiệm.

12. Đạo đức người cách mạng: Phẩm chất cá nhân có đủ để bảo đảm quyền lực tốt?

Phần mở đầu của Đường Kách mệnh dành nhiều nội dung cho “Tư cách một người cách mệnh”. Nguyễn Ái Quốc nhấn mạnh những phẩm chất như cần kiệm, biết sửa lỗi, ham hỏi, chịu khó nghiên cứu, không hiếu danh, không kiêu ngạo, nói đi đôi với làm và sẵn sàng hy sinh.

Ông cũng đề cập đến cách ứng xử với người khác, trách nhiệm đối với đoàn thể và yêu cầu xem xét hoàn cảnh trước khi hành động.

Điều này cho thấy tác phẩm không chỉ nói về chiến lược và tổ chức. Nó còn coi phẩm chất của người tham gia cách mạng là một bộ phận của năng lực hành động. Một tổ chức muốn bền vững cần những người có kỷ luật, biết học hỏi và đặt mục tiêu chung cao hơn lợi ích riêng.

Nhưng đạo đức cá nhân và thiết kế thể chế là hai vấn đề khác nhau.

Một người lãnh đạo có thể liêm khiết, tận tụy và thực sự muốn phục vụ dân chúng. Tuy nhiên, nếu người ấy nắm quyền quá lớn mà không có cơ chế kiểm tra, quyết định vẫn có thể sai. Một tổ chức có thể đề cao đạo đức, nhưng nếu thành viên không được phép phản biện hoặc nếu thông tin bất lợi bị che giấu, tổ chức vẫn có thể mắc sai lầm kéo dài.

Ngược lại, một thể chế tốt không nên phụ thuộc hoàn toàn vào việc người cầm quyền có phẩm chất đạo đức xuất sắc hay không. Nó cần luật pháp, thủ tục công khai, cơ chế giải trình, kiểm toán, xét xử độc lập và khả năng thay thế người lãnh đạo khi cần thiết.

Đó là sự bổ sung mà Hưng Quốc đặt ra. Không phủ nhận giá trị của đạo đức cá nhân, nhưng không coi đạo đức là vật thay thế cho cơ chế kiểm soát quyền lực.

Nếu Đường Kách mệnh hỏi người cách mạng cần có phẩm chất gì để gánh vác nhiệm vụ lịch sử, Hưng Quốc hỏi thêm: cần xây dựng thể chế thế nào để ngay cả khi người lãnh đạo không hoàn hảo, quyền của người dân vẫn được bảo vệ?

13. Lịch sử cách mạng Mỹ và Pháp: Thắng lợi chính trị chưa kết thúc câu hỏi về quyền lực

Trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc không chỉ trình bày lý luận mà còn kể lại lịch sử các cuộc cách mạng. Ông dùng kinh nghiệm Mỹ và Pháp để chỉ ra rằng một cuộc cách mạng có thể lật đổ trật tự cũ nhưng chưa chắc đã đem lại tự do và bình đẳng đầy đủ cho số đông.

Khi bàn về Cách mạng Mỹ, ông đối chiếu lý tưởng tự do trong Tuyên ngôn Độc lập với thực tế đời sống của công nhân và nông dân. Khi bàn về Cách mạng Pháp, ông đề cập đến những biến động chính trị tiếp nối sau khi chế độ quân chủ bị lật đổ.

Qua đó, Nguyễn Ái Quốc muốn cảnh báo rằng một cuộc cách mạng có thể dừng lại trước khi đạt được những thay đổi xã hội mà ông mong muốn. Việc thay đổi hình thức chính quyền không đồng nghĩa với việc xóa bỏ mọi quan hệ bất bình đẳng.

Đây là một nhận xét có giá trị như câu hỏi nghiên cứu, nhưng cần đọc lịch sử Mỹ và Pháp rộng hơn phạm vi tóm lược của tác phẩm. Hai cuộc cách mạng diễn ra trong những hoàn cảnh khác nhau, có những thành quả, giới hạn và quá trình cải cách kéo dài. Không nên lấy cách trình bày năm 1927 làm bản tổng kết đầy đủ về lịch sử dân chủ phương Tây.

Điểm đáng chú ý hơn là chính văn bản đã đặt ra vấn đề khoảng cách giữa lời hứa của cách mạng và kết quả thực tế. Từ đây, Hưng Quốc có thể mở rộng câu hỏi: nếu một cuộc cách mạng tuyên bố trao quyền cho nhân dân, phải dựa vào tiêu chí nào để xác định quyền ấy đã thực sự thuộc về nhân dân?

Cần xem xét quyền bầu cử, tự do báo chí, quyền lập hội, quyền tiếp cận công lý, sự phân chia quyền lực, khả năng thay đổi chính quyền và việc bảo vệ các nhóm thiểu số. Cũng cần đánh giá đời sống vật chất, cơ hội giáo dục và khả năng tham gia kinh tế.

Không một tiêu chí đơn lẻ nào đủ để đánh giá toàn bộ chất lượng của một chế độ. Nhưng nếu thiếu các tiêu chí có thể kiểm chứng, lời tuyên bố rằng cách mạng đã “đến nơi” rất dễ trở thành kết luận do chính người cầm quyền tự xác nhận.

14. Từ “người cầm lái” đến thể chế không phụ thuộc vào một người

Hình ảnh người cầm lái và con thuyền trong Đường Kách mệnh diễn đạt rõ quan niệm của Nguyễn Ái Quốc về vai trò của tổ chức lãnh đạo. Con thuyền muốn đi đúng hướng cần người cầm lái vững vàng; phong trào cách mạng muốn thành công cần tổ chức có lý luận và kỷ luật.

Trong hoàn cảnh năm 1927, khi phong trào cách mạng còn yếu, phải hoạt động bí mật và đối diện với bộ máy thuộc địa, yêu cầu ấy có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.

Nhưng khi chuyển sang bài toán kiến quốc, hình ảnh con thuyền cần được mở rộng.

Một quốc gia hiện đại không thể chỉ dựa vào phẩm chất của người cầm lái. Nó cần luật pháp xác định giới hạn quyền lực, cơ chế phân công trách nhiệm, hệ thống kiểm tra và cảnh báo, thông tin chính xác, sự tham gia của người dân và thủ tục thay đổi người lãnh đạo khi cần thiết.

Nếu người cầm lái đi sai hướng, ai có quyền cảnh báo? Nếu ông ta không chịu sửa, ai có quyền thay thế? Nếu những người trên thuyền bất đồng về hướng đi, họ giải quyết bất đồng bằng cơ chế nào? Nếu người cầm lái sử dụng con thuyền để phục vụ lợi ích riêng, ai có thể ngăn chặn?

Những câu hỏi này không nhằm phủ nhận nhu cầu lãnh đạo. Một tổ chức không thể hành động hiệu quả nếu hoàn toàn thiếu phương hướng và phối hợp. Nhưng lãnh đạo và kiểm soát lãnh đạo phải được thiết kế như hai chức năng cùng tồn tại.

Đây là bước chuyển từ năng lực cách mạng sang năng lực thể chế. Trong giai đoạn đấu tranh, câu hỏi thường là làm thế nào tạo ra sức mạnh đủ để thay đổi trật tự cũ. Trong giai đoạn kiến quốc, câu hỏi còn là làm thế nào để sức mạnh đã được tập trung không biến thành quyền lực không bị kiểm soát.

Theo Hưng Quốc, một quốc gia mạnh không phải quốc gia có một người cầm lái không bao giờ sai. Đó là quốc gia có thể phát hiện sai lầm, sửa sai và thay đổi người cầm lái mà không làm con thuyền tan rã.

15. Nguyễn Ái Quốc năm 1927 hiểu chủ nghĩa Lenin đến đâu?

Đến đây cần trở lại một câu hỏi đã được đặt ra trong Chương V: Nguyễn Ái Quốc hiểu chủ nghĩa Lenin đến đâu khi viết Đường Kách mệnh?

Văn bản cho phép xác định một số điều khá rõ. Đến năm 1927, ông đã công khai khẳng định chủ nghĩa Lenin là nền tảng tư tưởng mà tổ chức cách mạng cần theo đuổi. Ông sử dụng khái niệm đấu tranh giai cấp, xác định vai trò nòng cốt của công nhân và nông dân, đề cao đảng cách mạng và đặt phong trào Việt Nam trong mối liên hệ với phong trào cộng sản quốc tế.

Đây là những chứng cứ trực tiếp về định hướng tư tưởng của ông ở thời điểm đó.

Tuy nhiên, một văn bản huấn luyện ngắn gọn không cho phép xác định đầy đủ phạm vi hiểu biết của tác giả về mọi phương diện triết học, kinh tế, chính trị và thể chế của chủ nghĩa Marx – Lenin. Tác phẩm được viết để đào tạo cán bộ và giải thích đường lối cách mạng, không phải để trình bày toàn bộ những vấn đề lý luận mà ông đã nghiên cứu.

Cũng không thể chỉ từ sự lựa chọn Leninism mà kết luận ông đã dự liệu đầy đủ những hậu quả có thể xuất hiện khi một đảng cách mạng nắm quyền nhà nước trong thời gian dài.

Muốn trả lời câu hỏi ấy, cần tiếp tục nghiên cứu những văn bản và quyết định ở các giai đoạn sau, đặc biệt là cách ông xử lý quan hệ giữa tổ chức và xã hội, giữa mục tiêu dân tộc và đấu tranh giai cấp, giữa yêu cầu kỷ luật và nhu cầu phản biện, cũng như giữa lý luận và những kết quả thực tế của chính sách.

Cần phân biệt ba điều: ông biết gì; ông có cơ sở để biết điều gì; và ông có khả năng thực tế nào để lựa chọn hoặc điều chỉnh chính sách. Chúng liên quan với nhau nhưng không đồng nhất.

Câu hỏi về hậu quả cũng phải được đặt đúng thời điểm. Không thể quy cho Nguyễn Ái Quốc năm 1927 khả năng dự báo mọi biến cố của những thập niên sau. Nhưng khi nghiên cứu những quyết định được đưa ra ở giai đoạn ông nắm quyền lực nhà nước, cần xem xét ông nhận được thông tin gì, đã có những lựa chọn nào và phản ứng ra sao trước những hậu quả được báo cáo.

Đây là cách nối Chương VI với các chương sau mà không biến một văn bản năm 1927 thành bằng chứng cho những kết luận vượt quá phạm vi của nó.

16. Phản đề: Đường Kách mệnh có phải một lý thuyết hoàn chỉnh về quyền lực nhân dân?

Câu trả lời cần được giới hạn rõ: Đường Kách mệnh là một tài liệu quan trọng về tư tưởng cách mạng, tổ chức lực lượng và đào tạo cán bộ, nhưng không phải một lý thuyết hoàn chỉnh về quyền lực nhân dân theo nghĩa hiến định hiện đại.

Tác phẩm cho thấy Nguyễn Ái Quốc muốn dân chúng trở thành lực lượng hành động của cách mạng. Ông đề cao việc giác ngộ, tổ chức, đoàn kết và xây dựng một đảng có lý luận. Ông cũng phê phán những cuộc cách mạng mà theo ông, thành quả không được chuyển giao đầy đủ cho số đông.

Nhưng những luận điểm ấy chưa tự động trả lời các vấn đề như quyền bầu cử cạnh tranh, quyền tồn tại của các tổ chức đối lập, tự do báo chí, tính độc lập của tư pháp, giới hạn nhiệm kỳ, cơ chế luận tội hoặc thủ tục thay đổi người cầm quyền.

Không nên phê phán văn bản chỉ vì nó không trình bày những nội dung nằm ngoài mục tiêu biên soạn. Nhưng cũng không nên lấy vai trò của dân chúng trong cách mạng làm bằng chứng rằng mọi điều kiện của nền dân chủ hiện đại đã được giải quyết trong tác phẩm.

Hai câu hỏi cần được giữ riêng:

Một là, Nguyễn Ái Quốc năm 1927 hình dung thế nào về việc tổ chức dân chúng để giành độc lập và thay đổi xã hội?

Hai là, những nguyên tắc nào cần được bổ sung để người dân có thể kiểm soát quyền lực sau khi cách mạng thành công?

Câu hỏi thứ nhất thuộc lịch sử tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc. Câu hỏi thứ hai thuộc đối thoại Hưng Quốc về kiến tạo thể chế.

Phân biệt hai câu hỏi không làm giảm giá trị lịch sử của Đường Kách mệnh. Trái lại, nó giúp tác phẩm được đọc đúng thời điểm, đồng thời mở ra không gian để tư duy chính trị tiếp tục phát triển.

17. Quy luật Hưng Quốc: Từ sức mạnh huy động đến sức mạnh thể chế

Từ việc đọc Đường Kách mệnh, có thể rút ra một phân biệt quan trọng giữa hai quá trình.

Quá trình thứ nhất là xây dựng lực lượng để thay đổi trật tự chính trị. Nó cần lý luận, con người, tổ chức, sự phối hợp và khả năng hành động tập thể.

Quá trình thứ hai là xây dựng thể chế để duy trì tự do, công bằng và năng lực phát triển sau khi trật tự cũ đã thay đổi. Nó cần luật pháp, trách nhiệm giải trình, cơ chế kiểm soát quyền lực, quyền công dân và khả năng sửa sai.

Có thể biểu đạt hai quá trình bằng hai chuỗi:

Logic cách mạng: Nhận thức → Giác ngộ → Đoàn kết → Tổ chức → Hành động.

Logic kiến quốc Hưng Quốc: Tri thức → Năng lực công dân → Tự tổ chức → Thể chế → Pháp quyền → Kiểm soát quyền lực → Sửa sai → Phát triển.

Đây là mô hình phân tích của Hưng Quốc, không phải câu chữ trong Đường Kách mệnh.

Điểm gặp nhau là cả hai đều coi con người và năng lực tổ chức là yếu tố thiết yếu của sự thay đổi xã hội.

Điểm khác nhau nằm ở thước đo thành công. Trong logic cách mạng, khả năng tập hợp lực lượng và giành được mục tiêu chính trị giữ vị trí trung tâm. Trong logic kiến quốc, thành công còn phải được đo bằng khả năng bảo vệ quyền của người dân, duy trì thể chế và sửa chữa sai lầm mà không cần dựa vào những cuộc huy động phi thường.

Một xã hội Dân Mạnh không chỉ có khả năng đoàn kết khi gặp nguy cơ. Nó còn có thể bất đồng mà không tan rã, phản biện mà không bị loại khỏi cộng đồng, thay đổi chính sách mà không phải phá bỏ toàn bộ trật tự và thay đổi người lãnh đạo theo luật mà không biến sự chuyển giao quyền lực thành khủng hoảng quốc gia.

Đó là năng lực tự chủ mà Hưng Quốc muốn hướng tới.

18. Kết luận: Từ câu hỏi ai lãnh đạo đến câu hỏi ai kiểm soát quyền lực

Đường Kách mệnh đánh dấu một bước quan trọng trong quá trình Nguyễn Ái Quốc chuyển từ tìm đường cứu nước sang xây dựng phương pháp tổ chức cách mạng.

Văn bản xác định cách mạng là sự thay đổi căn bản; phân biệt những loại cách mạng khác nhau; đặt giải phóng dân tộc vào mối quan hệ với phong trào quốc tế; coi dân chúng là lực lượng của cách mạng; nhấn mạnh sự giác ngộ và tổ chức; xác định vai trò trung tâm của đảng cách mạng; lựa chọn chủ nghĩa Lenin làm nền tảng; đồng thời đề cao phẩm chất và kỷ luật của người cách mạng.

Những nội dung ấy cho thấy đến năm 1927, Nguyễn Ái Quốc đã có một định hướng tư tưởng và tổ chức rõ ràng. Nhưng văn bản cũng cần được đọc trong giới hạn lịch sử của nó: đây là tài liệu chuẩn bị lực lượng cho cách mạng, không phải bản thiết kế đầy đủ về một nhà nước pháp quyền hay một hệ thống kiểm soát quyền lực hiện đại.

Hưng Quốc không cần gán cho Nguyễn Ái Quốc những khái niệm mà văn bản chưa trình bày. Điều cần làm là nhận diện chính xác những gì tác phẩm đã đặt ra, những gì nó chưa giải quyết và những câu hỏi mới xuất hiện khi phong trào cách mạng chuyển thành quyền lực nhà nước.

Nếu Đường Kách mệnh đặt trọng tâm vào câu hỏi làm thế nào để dân chúng trở thành lực lượng có tổ chức, Hưng Quốc đặt thêm câu hỏi: làm thế nào để những con người ấy trở thành một xã hội có năng lực tự chủ, đủ sức kiểm soát quyền lực và bảo vệ quyền của mình sau cách mạng?

Nếu cách mạng cần một tổ chức đủ mạnh để tập hợp và dẫn dắt lực lượng, kiến quốc cần một thể chế đủ vững để không phụ thuộc hoàn toàn vào phẩm chất của tổ chức hay cá nhân lãnh đạo.

Nếu lý luận giúp xác định phương hướng, thì phản biện giúp kiểm tra lý luận trước thực tế. Nếu kỷ luật giúp phối hợp hành động, thì pháp quyền giúp giới hạn việc sử dụng quyền lực. Nếu đoàn kết tạo ra sức mạnh, thì quyền được bất đồng và cơ chế giải quyết bất đồng giúp xã hội duy trì sức mạnh ấy trong dài hạn.

Đây là cây cầu tư tưởng từ Đường Kách mệnh năm 1927 đến bài toán tổ chức quyền lực năm 1930 và những vấn đề kiến quốc về sau.

Chương tiếp theo sẽ đi vào Cương lĩnh đầu tiên năm 1930, khi câu hỏi không còn chỉ là cần xây dựng một tổ chức cách mạng như thế nào, mà còn là tổ chức ấy xác định quan hệ giữa độc lập dân tộc, giai cấp, dân chúng và quyền lực chính trị ra sao.

Đó là bước chuyển từ tổ chức lực lượng để giành chính quyền sang xác định đường lối cho một cuộc cách mạng mang mục tiêu dân tộc và xã hội.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ NGUYÊN TẮC KIỂM CHỨNG

A. Nguồn sơ cấp

  1. Nguyễn Ái Quốc, Đường Kách mệnh, xuất bản tại Quảng Châu năm 1927. Khi trích dẫn, cần đối chiếu bản in gốc hoặc bản phiên khảo đáng tin cậy, giữ đúng câu chữ và cách viết của thời kỳ xuất bản.
  2. Nguyễn Ái Quốc, các văn bản và bài giảng liên quan đến hoạt động huấn luyện cán bộ tại Quảng Châu trong giai đoạn 1925–1927.
  3. V. I. Lenin, What Is to Be Done? (Làm gì?), nguồn được dẫn ở phần mở đầu Đường Kách mệnh.
  4. Các văn kiện của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và những tài liệu liên quan đến quá trình chuẩn bị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

B. Nguồn lưu trữ và giới thiệu hiện vật

  1. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, hồ sơ hiện vật và bài giới thiệu về sách Đường Kách mệnh, bản in năm 1927.
  2. Bản số hóa Đường cách mệnh, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật, 2012, được công bố trên hệ thống Tư liệu – Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam.

C. Nguyên tắc biên tập và kiểm chứng

  • Phân biệt nguyên văn của Nguyễn Ái Quốc với diễn giải lịch sử và khái niệm Hưng Quốc.
  • Không suy ra rằng tác giả năm 1927 đã có một lý thuyết hoàn chỉnh về dân chủ hiến định từ những câu nói về dân chúng và cách mạng.
  • Không suy đoán đầy đủ nhận thức của Nguyễn Ái Quốc về hậu quả của mô hình chính trị chỉ từ một văn bản huấn luyện cán bộ.
  • Khi nghiên cứu các chính sách ở giai đoạn sau, phải đối chiếu văn kiện, quyết định, bối cảnh, kết quả thực tế và những cơ hội sửa sai.
  • Duy trì ranh giới khái niệm: “dân chúng” trong logic cách mạng của văn bản không đồng nhất với “Dân Mạnh” trong hệ thống Hưng Quốc.
  • Tránh lặp lại toàn bộ nội dung Chương V. Chương V nghiên cứu quan hệ với Quốc tế Cộng sản và quá trình lựa chọn con đường cách mạng; Chương VI tập trung đọc Đường Kách mệnh như một văn bản tư tưởng và tổ chức; Chương VII sẽ đi sâu vào Cương lĩnh năm 1930 và mối quan hệ giữa độc lập, dân tộc, dân chúng và Đảng.

CHƯƠNG 5 - ĐỐI THOẠI VỚI HỒ CHÍ MINH

HỌC THUYẾT HƯNG QUỐC – DÂN MẠNH – NƯỚC GIÀU TRONG THỜI ĐẠI TRI THỨC

PHẦN I

CHƯƠNG V

QUỐC TẾ CỘNG SẢN VÀ SỰ LỰA CHỌN CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG

Từ tiếp nhận lý luận đến giới hạn của quyền tự chủ dân tộc

1. Luận đề trung tâm: Một lựa chọn chính trị phải được đánh giá cả từ nguyên nhân lẫn hệ quả

Muốn hiểu con đường cách mạng mà Hồ Chí Minh lựa chọn, không thể chỉ bắt đầu từ những thành quả của cuộc đấu tranh giành độc lập, cũng không thể chỉ nhìn từ những hậu quả của mô hình chính trị được xây dựng về sau. Cần trở lại thời điểm lựa chọn ấy hình thành, tìm hiểu những điều ông biết, những điều ông tin, những điều ông kỳ vọng và những phương án khác mà ông có thể nhìn thấy trong hoàn cảnh lịch sử đương thời.

Đầu thế kỷ XX, Việt Nam nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Các phong trào cứu nước đã trải qua nhiều con đường khác nhau, từ khởi nghĩa vũ trang, duy tân, cải cách giáo dục đến vận động ngoại giao và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bên ngoài. Những thất bại nối tiếp đặt ra một câu hỏi cấp bách: làm thế nào để giành lại độc lập, tổ chức được lực lượng đủ mạnh và xây dựng một trật tự chính trị có khả năng tồn tại sau khi chế độ thuộc địa chấm dứt?

Trong bối cảnh ấy, chủ nghĩa Marx, tư tưởng Lenin và phong trào cộng sản quốc tế xuất hiện như một phương án có sức hấp dẫn đối với một bộ phận những người chống chủ nghĩa thực dân. Phương án này không chỉ đưa ra cách giải thích về sự bất bình đẳng và quyền lực kinh tế, mà còn cung cấp lý luận về cách mạng, tổ chức chính trị, liên minh quốc tế và việc giành chính quyền.

Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường đó. Nhưng nói rằng ông lựa chọn chủ nghĩa cộng sản để giải phóng dân tộc vẫn chưa trả lời được những câu hỏi quan trọng hơn.

Ông tiếp nhận những phần nào của học thuyết? Ông hiểu đến đâu về mối quan hệ giữa giải phóng dân tộc và đấu tranh giai cấp? Ông có phân biệt được mục tiêu bình đẳng xã hội với nguy cơ tập trung quyền lực vào một đảng hay không? Khi tham gia một tổ chức quốc tế có đường lối và kỷ luật riêng, ông còn bao nhiêu không gian để tự quyết định con đường của Việt Nam?

Đặc biệt, khi lý tưởng giải phóng con người được chuyển thành chính sách và thiết chế nhà nước, liệu ông có nhìn thấy những nguy cơ có thể nảy sinh từ chính phương tiện mà mình lựa chọn hay không?

Đây không phải những câu hỏi có thể giải đáp bằng cách suy đoán tâm lý một nhân vật lịch sử. Chúng phải được nghiên cứu qua văn bản, quyết định, hành động, hoàn cảnh tiếp cận thông tin và những cơ hội sửa đổi thực tế.

Luận đề của chương này là: quan hệ giữa Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh với Quốc tế Cộng sản cần được xem xét như một quá trình tương tác giữa học thuyết, tổ chức quốc tế và yêu cầu cách mạng Việt Nam. Mức độ tự chủ của ông không thể được xác định chỉ bằng việc ông gia nhập phong trào cộng sản, nhưng cũng không thể được khẳng định chỉ vì ông là người Việt Nam và theo đuổi mục tiêu độc lập dân tộc. Tự chủ phải được chứng minh qua từng quyết định cụ thể.

2. Từ yêu cầu cứu nước đến sự tiếp nhận chủ nghĩa Marx – Lenin

Dữ kiện lịch sử

Ngày 18 tháng 6 năm 1919, bản Yêu sách của nhân dân An Nam được gửi tới Hội nghị Hòa bình Versailles dưới tên Nguyễn Ái Quốc. Văn bản yêu cầu những quyền tự do, dân chủ và pháp lý cơ bản cho người Việt Nam. Đây là một dấu mốc quan trọng trong hoạt động vận động chính trị của nhóm người Việt tại Pháp.

Tuy nhiên, cần đọc văn bản này đúng với nội dung của nó. Những yêu sách chủ yếu tập trung vào quyền dân sự, pháp lý và chính trị; không nên diễn giải toàn bộ văn bản như một tuyên ngôn đã trình bày đầy đủ chương trình giành độc lập và xây dựng chế độ cộng sản.

Năm 1920, các luận điểm của Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa trở thành một nội dung quan trọng trong phong trào cộng sản quốc tế. Tại Đại hội Tours tháng 12 năm 1920, Nguyễn Ái Quốc ủng hộ việc gia nhập Quốc tế Cộng sản của một bộ phận phong trào xã hội chủ nghĩa Pháp. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển quan trọng trong lựa chọn chính trị của ông.

Sau đó, ông tham gia các hoạt động vận động người dân thuộc địa, gắn với những tổ chức và diễn đàn quốc tế. Năm 1922, báo Le Paria ra số đầu tiên. Năm 1923, ông rời Pháp sang Liên Xô; năm 1924, tham dự Đại hội V Quốc tế Cộng sản.

Các mốc này cho thấy quá trình tham gia phong trào cộng sản của Nguyễn Ái Quốc diễn ra qua nhiều bước, chứ không chỉ bằng một quyết định đơn lẻ.

Diễn giải

Chủ nghĩa Marx – Lenin cung cấp cho Nguyễn Ái Quốc một hệ thống giải thích rộng hơn về chủ nghĩa thực dân. Trong cách tiếp cận Lenin, sự áp bức thuộc địa không chỉ là vấn đề đạo đức hay sự tàn bạo của một chính quyền cụ thể, mà còn được đặt trong quan hệ giữa chủ nghĩa đế quốc, lợi ích kinh tế, đấu tranh chính trị và phong trào cách mạng quốc tế.

Khung lý luận này giúp kết nối cuộc đấu tranh của các dân tộc thuộc địa với những lực lượng chống chủ nghĩa đế quốc ở các nước khác. Nó cũng đưa ra một phương pháp tổ chức có tính kỷ luật, một hệ thống tư tưởng có khả năng huy động lực lượng và một mạng lưới quốc tế có thể hỗ trợ phong trào cách mạng.

Nhưng sự hấp dẫn của một học thuyết không đồng nghĩa với việc người tiếp nhận đã hiểu toàn bộ học thuyết ấy. Cũng không thể từ việc Nguyễn Ái Quốc tìm thấy ở Lenin một lời giải cho vấn đề thuộc địa mà suy ra ông đã cân nhắc đầy đủ mọi hệ quả của mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa.

Cần phân biệt ba tầng nhận thức:

  • Nhận thức về mục tiêu: giành độc lập, giải phóng người dân khỏi sự thống trị thuộc địa.
  • Nhận thức về phương pháp: xây dựng tổ chức, huy động quần chúng, liên kết với phong trào quốc tế và giành chính quyền.
  • Nhận thức về thiết chế sau cách mạng: quyền lực được tổ chức ra sao, quyền của người dân được bảo đảm thế nào, cơ chế kiểm soát người cầm quyền hoạt động bằng cách nào và nền kinh tế được vận hành theo nguyên tắc gì.

Bằng chứng cho thấy một người hiểu tầng thứ nhất hoặc thứ hai chưa đủ để kết luận rằng người ấy đã hiểu đầy đủ tầng thứ ba.

Đó là điểm cần giữ xuyên suốt khi nghiên cứu Hồ Chí Minh.

3. Lenin và vấn đề dân tộc: Giải phóng thuộc địa có đồng nghĩa với quyền tự quyết hoàn toàn?

Tư tưởng Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa có ý nghĩa lớn đối với sự lựa chọn của Nguyễn Ái Quốc. Lenin chủ trương gắn phong trào cách mạng vô sản với cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc, đồng thời coi phong trào giải phóng dân tộc tại các thuộc địa là một bộ phận có ý nghĩa trong cuộc đấu tranh quốc tế.

Đối với một người đang tìm đường cứu nước, đây là một thay đổi đáng kể trong cách nhìn. Vấn đề Việt Nam không còn chỉ được xem là một cuộc đấu tranh riêng lẻ của một dân tộc nhỏ trước một cường quốc thực dân. Nó có thể được đặt trong một mạng lưới liên minh quốc tế rộng lớn hơn.

Tuy nhiên, trong học thuyết Lenin, vấn đề dân tộc không đứng hoàn toàn tách biệt khỏi mục tiêu đấu tranh giai cấp và cách mạng vô sản. Các phong trào dân tộc được xem xét trong mối quan hệ với chiến lược chung của phong trào cộng sản quốc tế. Điều đó tạo ra một câu hỏi căn bản về thứ tự ưu tiên khi các mục tiêu không hoàn toàn trùng khớp.

Nếu một lực lượng cách mạng thuộc địa muốn tập hợp mọi tầng lớp yêu nước để giành độc lập, nhưng đường lối quốc tế yêu cầu nhấn mạnh đấu tranh giai cấp, thì phải xử lý mâu thuẫn ấy như thế nào?

Nếu lợi ích trước mắt của dân tộc khác với ưu tiên chiến lược của một trung tâm cách mạng quốc tế, ai có quyền quyết định cuối cùng?

Và nếu một tổ chức quốc tế ủng hộ cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc nhưng đồng thời đặt ra những nguyên tắc chính trị riêng, sự hỗ trợ ấy mở rộng quyền tự chủ hay có thể tạo ra một dạng lệ thuộc mới?

Đây là những vấn đề cần nghiên cứu bằng văn bản và hành động cụ thể. Không nên mặc nhiên coi mọi chỉ đạo quốc tế là sự can thiệp, nhưng cũng không nên xem mọi liên minh quốc tế là vô điều kiện và không có khả năng chi phối.

Đối với Nguyễn Ái Quốc, cần xác định ông đã tiếp nhận quan điểm của Lenin đến đâu, đã diễn giải chúng theo hoàn cảnh Việt Nam như thế nào và có bằng chứng gì cho thấy ông ưu tiên mục tiêu dân tộc trong những thời điểm có sự căng thẳng giữa hai yêu cầu.

Không thể giải quyết câu hỏi ấy chỉ bằng việc trích dẫn một tuyên bố về độc lập hoặc một văn bản về đấu tranh giai cấp. Cần đặt các văn bản cạnh nhau, xác định thời điểm, đối tượng, mục đích và hoàn cảnh chính trị của từng văn bản.

4. Quốc tế Cộng sản: Một tổ chức tư tưởng, một mạng lưới hỗ trợ và một trung tâm định hướng

Quốc tế Cộng sản được thành lập năm 1919 nhằm thúc đẩy phong trào cộng sản quốc tế. Tổ chức này không chỉ tạo ra diễn đàn trao đổi lý luận, mà còn tham gia xây dựng mạng lưới tổ chức, đào tạo cán bộ, xác lập đường lối và phối hợp hoạt động giữa các đảng cộng sản.

Đối với các phong trào cách mạng ở thuộc địa, mạng lưới ấy có thể đem lại nhiều nguồn lực mà một tổ chức non trẻ trong nước khó tự tạo ra: lý luận chính trị, kinh nghiệm tổ chức, liên hệ quốc tế, đào tạo cán bộ và sự hỗ trợ về chính trị.

Nhưng một tổ chức cung cấp nguồn lực cũng có khả năng đặt ra điều kiện, xác lập ưu tiên và gây ảnh hưởng đến lựa chọn của bên tiếp nhận. Mức độ ảnh hưởng thực tế phải được xác định bằng cơ chế hoạt động, không thể chỉ suy ra từ tên gọi hay mục tiêu được công bố.

Trong nghiên cứu về Nguyễn Ái Quốc, cần phân biệt ít nhất bốn quan hệ:

Thứ nhất, ảnh hưởng tư tưởng. Một người đọc, tiếp nhận hoặc vận dụng quan điểm của một học giả hay tổ chức.

Thứ hai, tham gia tổ chức. Một người trở thành thành viên hoặc cộng tác viên của một phong trào chính trị.

Thứ ba, thực hiện nhiệm vụ. Một người được giao nhiệm vụ cụ thể, có thể xác định qua hồ sơ, thư từ, chỉ thị hoặc những chứng cứ tương đương.

Thứ tư, phụ thuộc trong quyết định. Một người có thể bị ràng buộc bởi tài chính, nhân sự, kỷ luật tổ chức, viện trợ hoặc sức ép chính trị đến mức lựa chọn thực tế bị thu hẹp.

Bốn quan hệ này có thể liên quan với nhau, nhưng không đồng nhất.

Việc Nguyễn Ái Quốc hoạt động trong mạng lưới Quốc tế Cộng sản là dữ kiện lịch sử. Nhưng muốn kết luận một quyết định cụ thể của ông là do Moscow chỉ đạo, phải chứng minh được nội dung chỉ đạo, việc tiếp nhận chỉ đạo và mối quan hệ giữa chỉ đạo ấy với hành động thực tế.

Ngược lại, nếu ông thực hiện một nhiệm vụ của Quốc tế Cộng sản, điều đó cũng không tự động chứng minh rằng ông hoàn toàn mất quyền lựa chọn. Phải tìm hiểu phạm vi nhiệm vụ, khả năng điều chỉnh, mức độ tự quyết và hậu quả của việc tuân thủ hoặc không tuân thủ.

5. Từ mạng lưới quốc tế đến việc xây dựng tổ chức cách mạng Việt Nam

Trong những năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tham gia các hoạt động đào tạo, tuyên truyền và tổ chức lực lượng cách mạng. Những hoạt động này góp phần hình thành một lớp cán bộ và xây dựng cơ sở cho phong trào cộng sản Việt Nam.

Năm 1930, các tổ chức cộng sản ở Việt Nam được thống nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc tại Hội nghị hợp nhất. Những văn kiện ban đầu phản ánh sự kết hợp giữa mục tiêu chống đế quốc, giải phóng dân tộc và định hướng cách mạng theo hệ tư tưởng cộng sản.

Sự kiện này cần được đặt trong hai bối cảnh cùng lúc.

Một mặt, phong trào cách mạng Việt Nam có nhu cầu thống nhất tổ chức, khắc phục sự phân tán và xây dựng lực lượng có khả năng hành động trên quy mô toàn quốc. Việc hợp nhất vì thế có ý nghĩa thực tiễn riêng, không thể giản lược thành một thủ tục hành chính do bên ngoài áp đặt.

Mặt khác, các tổ chức cộng sản Việt Nam hình thành trong môi trường tư tưởng và tổ chức có quan hệ chặt chẽ với Quốc tế Cộng sản. Vì vậy, việc xây dựng đường lối trong nước không thể được nghiên cứu tách rời hoàn toàn khỏi phong trào cộng sản quốc tế.

Cần đặt ra các câu hỏi:

  • Nguyễn Ái Quốc giữ vai trò gì trong việc thống nhất các tổ chức?
  • Những điểm nào trong cương lĩnh ban đầu phản ánh yêu cầu cụ thể của xã hội Việt Nam?
  • Những điểm nào thể hiện sự tiếp nhận đường lối cộng sản quốc tế?
  • Trong quá trình hình thành tổ chức, ông có không gian nào để lựa chọn thứ tự ưu tiên giữa nhiệm vụ dân tộc và nhiệm vụ giai cấp?
  • Khi đường lối quốc tế thay đổi, tổ chức cách mạng Việt Nam điều chỉnh ra sao và ai là người quyết định?

Không nên mô tả quá trình này theo một công thức đơn giản: Moscow ra lệnh, Nguyễn Ái Quốc thi hành. Nhưng cũng không nên đi đến cực đoan ngược lại, coi đường lối cách mạng Việt Nam hoàn toàn độc lập với môi trường tư tưởng và tổ chức quốc tế.

Lịch sử cần được giải thích bằng cơ chế cụ thể, chứ không phải bằng những kết luận có sẵn.

6. Một học thuyết thay đổi theo hoàn cảnh: Ai quyết định khi đường lối quốc tế chuyển hướng?

Quốc tế Cộng sản không duy trì một đường lối bất biến trong suốt thời gian tồn tại. Cách nhìn về liên minh giai cấp, mặt trận chống chủ nghĩa phát xít, quan hệ với các lực lượng dân chủ và chiến lược cách mạng thay đổi theo tình hình quốc tế.

Những biến đổi ấy đặt các đảng cộng sản ở từng quốc gia trước yêu cầu điều chỉnh. Đối với Việt Nam, vấn đề càng phức tạp vì cuộc đấu tranh chống thực dân đòi hỏi một mặt trận dân tộc rộng hơn phạm vi những người cộng sản.

Khi nhiệm vụ giành độc lập cần sự tham gia của nhiều tầng lớp xã hội, đường lối tổ chức phải xử lý mối quan hệ giữa đoàn kết dân tộc và phân hóa giai cấp. Hai mục tiêu không phải lúc nào cũng loại trừ nhau, nhưng cũng không tự động tương thích.

Đây là nơi cần nghiên cứu sâu vai trò lựa chọn của Nguyễn Ái Quốc.

Ông đã vận dụng đường lối quốc tế theo hoàn cảnh Việt Nam ở những thời điểm nào? Khi nào ông nhấn mạnh đoàn kết dân tộc? Khi nào đấu tranh giai cấp trở thành ưu tiên? Những thay đổi ấy xuất phát từ đánh giá riêng về thực tiễn Việt Nam, từ chỉ đạo của Quốc tế Cộng sản, từ sự kết hợp của cả hai hay từ những sức ép khác?

Mỗi kết luận cần có chứng cứ tương ứng.

Đồng thời, không thể dùng khả năng điều chỉnh đường lối ở một giai đoạn để khẳng định rằng Nguyễn Ái Quốc luôn có toàn quyền tự chủ ở mọi giai đoạn. Mức độ tự chủ phải được xem xét trong từng hoàn cảnh, với những ràng buộc về tổ chức, chiến tranh, nhân lực, tài chính và quan hệ quốc tế khác nhau.

7. Hồ Chí Minh hiểu chủ nghĩa Marx – Lenin đến đâu?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất của chương, nhưng cũng là câu hỏi dễ bị trả lời bằng cảm tính nhất.

Có hai cách giản lược cần tránh.

Cách thứ nhất cho rằng Hồ Chí Minh chỉ sử dụng chủ nghĩa cộng sản như một công cụ để giành độc lập, nên không thực sự gắn bó với học thuyết. Cách thứ hai cho rằng ông đã hoàn toàn tiếp nhận và hiểu đầy đủ mọi phương diện của chủ nghĩa Marx – Lenin ngay từ khi lựa chọn con đường cách mạng.

Cả hai cách nhìn đều cần chứng cứ. Không thể lấy mục tiêu dân tộc để phủ nhận sự gắn bó tư tưởng của ông với phong trào cộng sản; cũng không thể từ quá trình hoạt động lâu dài trong phong trào ấy suy ra rằng ông đã hiểu trước mọi hệ quả của mô hình chính trị và kinh tế sẽ được xây dựng.

Muốn trả lời, cần phân tích ít nhất ba cấp độ.

Cấp độ thứ nhất: Hiểu mục tiêu giải phóng

Nguyễn Ái Quốc tìm kiếm một con đường chấm dứt sự thống trị thuộc địa và huy động lực lượng để giành độc lập. Chủ nghĩa Lenin cung cấp một hệ thống lý luận giúp ông kết nối nhiệm vụ ấy với phong trào chống chủ nghĩa đế quốc.

Ở cấp độ này, câu hỏi không chỉ là ông có hiểu lý luận hay không, mà còn là lý luận đã giúp ông nhìn thấy những khả năng hành động nào mà các con đường trước đó chưa cung cấp.

Cấp độ thứ hai: Hiểu cơ chế cách mạng và quyền lực

Chủ nghĩa Marx – Lenin không chỉ đề cập đến việc giành độc lập. Nó còn đặt ra quan điểm về đảng tiên phong, đấu tranh giai cấp, nhà nước sau cách mạng và việc tổ chức lại đời sống kinh tế – xã hội.

Cần tìm hiểu Hồ Chí Minh đã tiếp nhận những quan điểm này như thế nào; ông coi chúng là nguyên tắc không thể thay đổi, phương pháp phù hợp với một giai đoạn hay những định hướng có thể điều chỉnh theo hoàn cảnh Việt Nam?

Đặc biệt, ông hiểu ra sao về mối quan hệ giữa vai trò lãnh đạo của đảng và quyền làm chủ của nhân dân? Người dân có quyền phản biện đường lối, phản đối chính sách hoặc yêu cầu người lãnh đạo chịu trách nhiệm bằng cơ chế nào? Một chính quyền tự nhận đại diện cho nhân dân có thể bị nhân dân kiểm soát thực chất hay không?

Đây không chỉ là câu hỏi về lý luận. Nó liên quan trực tiếp đến thiết kế thể chế và đời sống chính trị sau khi giành chính quyền.

Cấp độ thứ ba: Hiểu những nguy cơ của mô hình được lựa chọn

Một học thuyết có thể đặt ra những mục tiêu bình đẳng và giải phóng, nhưng khi được chuyển thành thiết chế, việc tập trung quyền lực có thể tạo ra các nguy cơ khác với mục tiêu ban đầu.

Nếu một đảng vừa xác định đường lối, vừa kiểm soát bộ máy nhà nước, đồng thời hạn chế những tổ chức có khả năng cạnh tranh chính trị, thì cơ chế nào ngăn chặn sự lạm quyền? Nếu báo cáo từ cơ sở bị bóp méo hoặc người dân sợ hãi không dám nói thật, lãnh đạo sẽ nhận ra sai lầm bằng cách nào? Nếu chính sách gây tổn hại, người bị ảnh hưởng có quyền khiếu nại, được xét xử công bằng và đòi hỏi bồi thường hay không?

Không thể mặc nhiên cho rằng Hồ Chí Minh đã nhận thức đầy đủ những nguy cơ này. Nhưng cũng không nên mặc nhiên cho rằng ông không thể biết hoặc không có trách nhiệm tìm hiểu chúng.

Cần nghiên cứu những gì ông đã đọc, những gì ông có thể tiếp cận, những thông tin được báo cáo lên lãnh đạo, những quyết định ông trực tiếp tham gia và những phản ứng của ông khi hậu quả bất lợi xuất hiện.

Đặc biệt, phải phân biệt giữa hậu quả có thể dự báo trước, hậu quả đã được cảnh báo nhưng không được xử lý đầy đủ, và hậu quả chỉ trở nên rõ ràng sau quá trình thực hiện. Ba trường hợp này đặt ra những mức độ trách nhiệm khác nhau.

Đó là cách chuyển câu hỏi “Hồ Chí Minh hiểu chủ nghĩa cộng sản đến đâu?” từ một nhận định về niềm tin cá nhân thành một chương trình nghiên cứu lịch sử có thể kiểm chứng.

8. Lời kể năm 1951 và văn bản cùng thời: Hai loại chứng cứ không thể đánh đồng

Trong hồi ký Viết cho Mẹ và Quốc hội, xuất bản năm 1995, Nguyễn Văn Trấn thuật lại một câu chuyện liên quan đến Hồ Chí Minh năm 1951, trong đó Hồ Chí Minh được kể là đã khẳng định sự gắn bó của mình với chủ nghĩa Marx – Lenin và tự nhận là học trò của Marx, Engels và Lenin.

Chi tiết này có thể gợi mở một câu hỏi về cách Hồ Chí Minh nhìn nhận chính mình trong phong trào cộng sản. Tuy nhiên, đây là lời kể được công bố nhiều thập niên sau sự kiện. Nếu chưa có biên bản đương thời hoặc nguồn độc lập xác nhận, không nên trình bày lời thoại ấy như một bản ghi nguyên văn chắc chắn.

Cần kiểm tra hoàn cảnh diễn ra cuộc trao đổi, thời điểm người kể ghi lại, mối quan hệ giữa người kể và nhân vật, cũng như khả năng ký ức đã được tái cấu trúc theo thời gian.

Một loại chứng cứ khác là bài viết của Hồ Chí Minh năm 1951 thường được dẫn với nhan đề Thực hành sinh ra hiểu biết, hiểu biết tiến lên lý luận, lý luận lãnh đạo thực hành. Trong bài viết này có câu được trích dẫn: “Chủ nghĩa Mác-Lênin là kim chỉ nam cho hành động, chứ không phải là kinh thánh.”

Khi sử dụng câu này, cần đối chiếu bản in đương thời và ấn bản Hồ Chí Minh Toàn tập để xác nhận nhan đề, ngày đăng, nguyên văn và số trang. Không nên để một trích dẫn truyền lại qua nhiều tài liệu thay thế việc kiểm tra văn bản gốc.

Nếu câu nói được xác nhận chính xác, nó có ý nghĩa trong việc tìm hiểu cách Hồ Chí Minh trình bày quan hệ giữa lý luận và thực tiễn. Nhưng một câu nói về phương pháp vận dụng học thuyết không đủ để chứng minh rằng ông đã phản biện mọi giới hạn của học thuyết hoặc mọi cơ chế quyền lực được xây dựng nhân danh nó.

Cũng không thể chỉ từ câu nói ấy kết luận rằng ông hoàn toàn tự do điều chỉnh đường lối. Muốn chứng minh khả năng vận dụng linh hoạt, phải chỉ ra những trường hợp cụ thể mà ông đã điều chỉnh chính sách, cách điều chỉnh được thực hiện và kết quả của nó.

Bài học phương pháp ở đây rất rõ: lời tự thuật, hồi ký, văn bản chính trị và quyết định thực tế là những loại chứng cứ khác nhau. Chúng có thể bổ sung cho nhau, nhưng không thể thay thế lẫn nhau.

9. Mao Trạch Đông và câu hỏi về phạm vi tiếp nhận tư tưởng

Nghiên cứu Hồ Chí Minh không thể bỏ qua ảnh hưởng của phong trào cách mạng Trung Quốc. Tuy nhiên, cần phân biệt ảnh hưởng của kinh nghiệm tổ chức, ảnh hưởng của mô hình cách mạng, ảnh hưởng của tư tưởng Mao Trạch Đông và sự phụ thuộc vào những quyết định cụ thể của lãnh đạo Trung Quốc.

Đây là bốn vấn đề khác nhau.

Một nhà cách mạng có thể học hỏi kinh nghiệm huy động nông dân hoặc tổ chức lực lượng từ một quốc gia khác mà không nhất thiết tiếp nhận toàn bộ tư tưởng của quốc gia đó. Ngược lại, việc một tổ chức không tuyên bố sao chép mô hình nước ngoài cũng không có nghĩa là các chính sách của nó không chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mô hình ấy.

Đối với Hồ Chí Minh, cần đặt câu hỏi: ông nhìn nhận Mao Trạch Đông như một đồng chí quốc tế, một người lãnh đạo của quốc gia láng giềng, một nguồn kinh nghiệm cách mạng hay một đối tác có ảnh hưởng đến những quyết định quan trọng của Việt Nam? Vai trò ấy thay đổi như thế nào qua từng thời kỳ?

Đặc biệt, cần xác định đâu là lựa chọn của lãnh đạo Việt Nam, đâu là ảnh hưởng của tư vấn và viện trợ bên ngoài, đâu là yêu cầu của tình thế chiến tranh và đâu là quyết định được hình thành trong cơ chế lãnh đạo tập thể.

Không nên gom tất cả vào một kết luận chung rằng Việt Nam hoàn toàn làm theo Trung Quốc. Nhưng cũng không nên phủ nhận ảnh hưởng chỉ vì những quyết định được thực hiện dưới danh nghĩa của tổ chức Việt Nam.

Quan hệ cụ thể giữa Hồ Chí Minh, Mao Trạch Đông, Stalin, Liên Xô và Trung Quốc sẽ được nghiên cứu sâu hơn trong Chương 27. Ở đây, vấn đề chỉ được đặt ra để làm rõ rằng tiếp nhận học thuyết và kinh nghiệm quốc tế luôn kéo theo câu hỏi về giới hạn của quyền tự quyết.

10. Từ lý tưởng đến chính sách: Hồ Chí Minh có nhận thức được cái giá của lựa chọn?

Đây là phần cần được nghiên cứu nghiêm túc, không chỉ đối với Hồ Chí Minh mà đối với mọi nhà lãnh đạo theo đuổi một học thuyết chính trị toàn diện.

Một lý tưởng có thể hướng đến giải phóng dân tộc, bình đẳng xã hội và cải thiện đời sống người lao động. Nhưng khi chuyển thành chính sách, lý tưởng ấy phải được thực hiện bằng những công cụ cụ thể: luật pháp, bộ máy hành chính, hệ thống phân phối tài sản, tổ chức sản xuất, cơ chế xét xử và phương thức kiểm soát quyền lực.

Chính ở bước chuyển này, khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả có thể xuất hiện.

Nếu muốn xóa bỏ bất bình đẳng nhưng sử dụng việc phân loại con người theo thành phần xã hội làm căn cứ cho quyền lợi và trách nhiệm, nguy cơ oan sai có thể nảy sinh. Nếu muốn bảo vệ cách mạng nhưng xem phản biện là sự chống đối, cơ chế sửa sai có thể bị suy yếu. Nếu muốn xây dựng nền kinh tế phục vụ số đông nhưng tập trung quá nhiều quyết định vào bộ máy quản lý, động lực sản xuất và quyền chủ động của người dân có thể bị hạn chế.

Những nhận định này là các vấn đề cần kiểm chứng trong từng chính sách, không phải bằng chứng tự thân để kết luận rằng mọi hậu quả đều đã được Hồ Chí Minh dự báo.

Trường hợp cải cách ruộng đất ở miền Bắc là một phép thử lịch sử đặc biệt quan trọng. Khi nghiên cứu, cần xác định rõ các chủ trương được ban hành, vai trò của cơ quan lãnh đạo, quá trình triển khai tại địa phương, những sai lầm được phát hiện, các biện pháp sửa sai và trách nhiệm của từng cấp.

Câu hỏi không chỉ là chính sách ấy đã gây ra những tổn hại gì, mà còn là những tổn hại nào có thể tránh được, những cảnh báo nào đã xuất hiện, thông tin có được chuyển lên cấp lãnh đạo hay không và người có quyền quyết định đã phản ứng thế nào.

Cần tách biệt trách nhiệm chính trị của người đứng đầu, trách nhiệm tập thể của cơ quan lãnh đạo, trách nhiệm tổ chức thực hiện và trách nhiệm trực tiếp của những người gây ra sai phạm. Những tầng trách nhiệm ấy có thể liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất.

Cũng phải đặt câu hỏi ngược lại: trong hoàn cảnh chiến tranh, thiếu thốn và xung đột quốc tế, những phương án khác có thực sự khả thi hay không? Nếu có, chúng đã được xem xét đến đâu? Nếu không, cần chứng minh những giới hạn cụ thể thay vì chỉ viện dẫn hoàn cảnh như một lời giải thích chung.

Chỉ khi làm được cả hai việc — nhận diện hậu quả và kiểm tra những lựa chọn thay thế — nghiên cứu mới có thể đi từ phê phán đạo đức đến phân tích nhân quả lịch sử.

11. Tư tưởng Hồ Chí Minh: Phân biệt tư tưởng trong đời ông với sự hệ thống hóa về sau

Một yêu cầu quan trọng của nghiên cứu lịch sử tư tưởng là không dùng khái niệm được hệ thống hóa ở giai đoạn sau để mặc nhiên giải thích mọi quyết định của giai đoạn trước.

Khái niệm “Tư tưởng Hồ Chí Minh” được chính thức xác lập và phát triển trong các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam qua những giai đoạn khác nhau. Đại hội VII năm 1991 xác định tư tưởng Hồ Chí Minh cùng với chủ nghĩa Marx – Lenin là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của Đảng. Đại hội IX năm 2001 đưa ra định nghĩa có tính hệ thống hơn về khái niệm này.

Những mốc ấy thuộc lịch sử tiếp nhận, đánh giá và thể chế hóa tư tưởng Hồ Chí Minh sau khi ông qua đời. Chúng cần được nghiên cứu như một quá trình riêng.

Muốn xác định Hồ Chí Minh thực sự nghĩ gì ở một thời điểm cụ thể, phải dựa trước hết vào văn bản, hành động và bối cảnh của chính thời điểm ấy. Những cách diễn giải chính thức về sau có thể cung cấp thông tin về quá trình hình thành hệ thống tư tưởng được công nhận, nhưng không tự động thay thế chứng cứ đương thời.

Điều này đặc biệt quan trọng khi đánh giá mối quan hệ giữa tư tưởng dân tộc, chủ nghĩa Marx – Lenin và quyền tự chủ của Việt Nam.

Cần hỏi liệu các yếu tố ấy luôn được ông xem là thống nhất hay có lúc phát sinh căng thẳng; ông xử lý những căng thẳng đó bằng cách nào; và các thế hệ lãnh đạo sau này đã kế thừa, lựa chọn hoặc diễn giải di sản ấy ra sao.

Nhờ vậy, có thể phân biệt ba đối tượng nghiên cứu: Hồ Chí Minh với tư cách một con người lịch sử; những quan điểm được thể hiện trong các văn bản và quyết định của ông; và hệ thống tư tưởng được tổ chức chính trị xây dựng, chuẩn hóa và vận dụng sau này.

12. Mô hình phân tích: Từ ảnh hưởng đến trách nhiệm

Để tránh kết luận cảm tính, chương này sử dụng một chuỗi phân tích gồm tám bước:

Ảnh hưởng → Tiếp nhận → Tham gia → Nhận nhiệm vụ hoặc chỉ đạo → Vận dụng → Kết quả → Phản hồi và điều chỉnh → Trách nhiệm.

Đây không phải một chuỗi bắt buộc mà mọi sự kiện đều phải trải qua theo cùng một trình tự. Nó là bộ câu hỏi giúp kiểm tra quan hệ nhân quả.

Ảnh hưởng: Nguyễn Ái Quốc tiếp xúc với tư tưởng hoặc tổ chức nào? Có chứng cứ gì về sự tiếp xúc ấy?

Tiếp nhận: Ông đồng ý với quan điểm nào, vận dụng quan điểm nào, có phản biện hoặc điều chỉnh quan điểm nào không?

Tham gia: Ông tham gia tổ chức với tư cách gì, trong thời gian nào và chịu những ràng buộc nào?

Nhận nhiệm vụ hoặc chỉ đạo: Có văn bản hoặc chứng cứ đáng tin cậy cho thấy một chỉ đạo cụ thể đã được ban hành và tiếp nhận hay không?

Vận dụng: Quyết định trong thực tế có phù hợp với chỉ đạo ấy không? Nếu khác biệt, khác ở điểm nào và vì sao?

Kết quả: Chính sách tạo ra thành quả, tổn thất và những hệ quả ngoài dự kiến nào? Có thể xác định mối quan hệ nhân quả đến mức nào?

Phản hồi và điều chỉnh: Khi có bằng chứng về sai lầm, người lãnh đạo và cơ quan có thẩm quyền đã làm gì? Việc sửa sai có kịp thời, đầy đủ và có cơ chế ngăn tái diễn hay không?

Trách nhiệm: Ai có quyền quyết định, ai thực hiện, ai biết về hậu quả và ai có khả năng ngăn chặn hoặc sửa chữa?

Mô hình này giúp phân biệt ảnh hưởng với mệnh lệnh, mệnh lệnh với hành động, hành động với kết quả và kết quả với trách nhiệm.

Nó cũng ngăn hai kiểu lập luận đối nghịch nhưng cùng thiếu chặt chẽ. Một bên quy mọi quyết định cho Moscow hoặc Bắc Kinh, coi lãnh đạo Việt Nam chỉ là người thi hành. Bên kia xem mọi quyết định là hoàn toàn tự chủ, không chịu ảnh hưởng của mạng lưới quốc tế hay những điều kiện vật chất.

Cả hai cách giải thích đều có thể bỏ qua cơ chế thật sự của quyền lực.

13. Bài học Hưng Quốc: Học hỏi mà không đánh mất quyền tự quyết

Từ trường hợp Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh, có thể rút ra một vấn đề rộng hơn đối với các quốc gia đang tìm đường phát triển: học thuyết và mô hình bên ngoài có thể cung cấp tri thức, kinh nghiệm, tổ chức và nguồn lực, nhưng không thể thay thế trách nhiệm tự quyết của một dân tộc.

Học hỏi không đồng nghĩa với sao chép. Liên minh không đồng nghĩa với phục tùng. Tiếp nhận viện trợ không tự động đồng nghĩa với lệ thuộc. Tuy nhiên, nếu một quốc gia không có năng lực đánh giá độc lập, không có cơ chế kiểm soát quyền lực và không cho phép người dân phản biện, thì sự lệ thuộc có thể hình thành ngay cả khi trên danh nghĩa quốc gia ấy vẫn độc lập.

Bài học thứ nhất là phải phân biệt mục tiêu với phương tiện. Độc lập dân tộc, công bằng xã hội và nâng cao đời sống là những mục tiêu cần được đánh giá bằng kết quả thực tế. Một phương tiện không nên được coi là bất khả xâm phạm chỉ vì nó từng được lựa chọn để phục vụ một mục tiêu chính đáng.

Bài học thứ hai là phải xây dựng năng lực phản biện và sửa sai. Một hệ thống chính trị không thể chỉ dựa vào niềm tin rằng người lãnh đạo luôn đúng. Nó cần những cơ chế để thông tin bất lợi được truyền đạt, chính sách sai được xem xét lại, người bị tổn hại được bảo vệ và người có trách nhiệm phải giải trình.

Bài học thứ ba là quyền tự chủ dân tộc phải gắn với quyền làm chủ của nhân dân. Một đất nước có thể tránh được sự thống trị từ bên ngoài nhưng vẫn đối diện với nguy cơ quyền lực trong nước tập trung quá mức. Vì vậy, độc lập quốc gia và tự do của người dân không nên bị xem là hai mục tiêu đối lập.

Bài học thứ tư là cần phân biệt thiện chí với năng lực dự báo và trách nhiệm. Một nhà lãnh đạo có thể thực sự tin rằng mình đang phục vụ dân tộc, nhưng niềm tin chân thành không bảo đảm rằng mọi chính sách đều đúng. Khi quyền lực càng lớn, nghĩa vụ kiểm tra thông tin, xem xét phương án khác và sửa chữa sai lầm càng quan trọng.

Theo tinh thần Hưng Quốc, dân tộc mạnh không chỉ nhờ khả năng huy động sức mạnh để giành chính quyền. Dân tộc mạnh còn cần năng lực tự suy xét, tự kiểm tra, tự sửa sai và xây dựng thể chế không phụ thuộc hoàn toàn vào phẩm chất của một cá nhân.

14. Kết luận: Điều cần xác định không chỉ là Hồ Chí Minh đã tin điều gì

Hồ Chí Minh lựa chọn con đường cộng sản trong hoàn cảnh Việt Nam chưa giành được độc lập và nhiều con đường cứu nước trước đó đã thất bại. Chủ nghĩa Lenin giúp ông kết nối vấn đề thuộc địa với phong trào cách mạng quốc tế, đồng thời cung cấp một khuôn khổ lý luận và phương pháp tổ chức có ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình hình thành phong trào cộng sản Việt Nam.

Những dữ kiện ấy cần được ghi nhận trong nghiên cứu lịch sử. Nhưng chúng không làm cho các câu hỏi về giới hạn của học thuyết, cơ chế quyền lực và trách nhiệm chính trị trở nên không cần thiết.

Cần tiếp tục xác định Hồ Chí Minh đã hiểu đến đâu về quan hệ giữa giải phóng dân tộc và đấu tranh giai cấp; ông hình dung thế nào về nhà nước sau cách mạng; ông nhận thức ra sao về nguy cơ tập trung quyền lực; và ông đã xử lý thế nào khi thực tế đặt ra những vấn đề mà lý luận hoặc đường lối có thể chưa giải quyết thỏa đáng.

Cũng cần đánh giá những gì con đường ấy đem lại cho Việt Nam, những tổn thất phát sinh, những cơ hội phát triển đã mở ra hoặc bị thu hẹp, và phần trách nhiệm của các chủ thể trong từng quyết định.

Không thể khẳng định ông đã dự báo mọi hậu quả chỉ vì những hậu quả ấy về sau xuất hiện. Nhưng cũng không thể lấy ý định giải phóng dân tộc làm lý do để bỏ qua những quyết định có thể kiểm tra và những trách nhiệm có thể xác định.

Câu hỏi lịch sử cuối cùng vì vậy không chỉ là Hồ Chí Minh có trung thành với chủ nghĩa Marx – Lenin hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là ông đã vận dụng học thuyết ấy như thế nào trong điều kiện Việt Nam, mức độ tự chủ của ông đến đâu, ông có những cơ hội sửa đổi nào, và kết quả thực tế của các lựa chọn ấy đối với dân tộc ra sao.

Một nghiên cứu nghiêm túc phải đủ công bằng để ghi nhận thành quả, đủ tỉnh táo để nhận diện tổn thất và đủ độc lập để không biến bất kỳ nhân vật hay học thuyết nào thành đối tượng nằm ngoài sự kiểm chứng.

Lịch sử không chỉ hỏi một nhà lãnh đạo đã tin vào điều gì. Lịch sử còn hỏi ông đã làm gì với niềm tin ấy, đã sử dụng quyền lực ra sao và những người dân mà ông muốn giải phóng cuối cùng đã có được những quyền lợi, cơ hội và phẩm giá nào.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ HƯỚNG KIỂM CHỨNG

A. Văn kiện và nguồn sơ cấp

  1. Nguyễn Ái Quốc, Yêu sách của nhân dân An Nam, 1919. Cần đối chiếu bản văn gốc và bối cảnh Hội nghị Hòa bình Versailles.
  2. V. I. Lenin, The Right of Nations to Self-Determination, 1914.
  3. V. I. Lenin, Imperialism, the Highest Stage of Capitalism, 1916.
  4. V. I. Lenin, Draft Theses on National and Colonial Questions, 1920; đối chiếu với các văn kiện liên quan của Đại hội II Quốc tế Cộng sản.
  5. Văn kiện Đại hội V Quốc tế Cộng sản, 1924; sử dụng để xác định đường lối, vị trí và bối cảnh hoạt động của Nguyễn Ái Quốc.
  6. Các văn kiện hợp nhất những tổ chức cộng sản đầu năm 1930 và các văn kiện thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam; cần đối chiếu dị bản, thời điểm và nội dung từng văn bản.
  7. Hồ Chí Minh, Thực hành sinh ra hiểu biết, hiểu biết tiến lên lý luận, lý luận lãnh đạo thực hành, 1951; cần kiểm tra nguyên bản, ngày đăng và số trang trong ấn bản được sử dụng.
  8. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII, 1991; Văn kiện Đại hội IX, 2001.
  9. Nguyễn Văn Trấn, Viết cho Mẹ và Quốc hội, 1995. Chỉ sử dụng lời kể liên quan đến cuộc trao đổi năm 1951 như hồi ức, trừ khi có nguồn đương thời độc lập xác nhận.

B. Nghiên cứu lịch sử và tiểu sử

  1. William J. Duiker, Ho Chi Minh: A Life.
  2. Sophie Quinn-Judge, Ho Chi Minh: The Missing Years, 1919–1941.
  3. Pierre Brocheux, Ho Chi Minh: A Biography.
  4. David G. Marr, Vietnamese Anticolonialism, 1885–1925.

C. Những vấn đề cần tiếp tục xác minh

  • Phân biệt rõ các giai đoạn tiếp nhận tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc, tránh dùng quan điểm được thể hiện ở thời kỳ sau để suy ngược toàn bộ nhận thức thời kỳ trước.
  • Đối chiếu các chỉ thị của Quốc tế Cộng sản với văn kiện, hành động và điều chỉnh của tổ chức cách mạng Việt Nam.
  • Xác minh nguồn gốc, nguyên văn và hoàn cảnh của các lời dẫn hồi ký; không đặt lời kể muộn ngang hàng với biên bản đương thời.
  • Khi nghiên cứu hậu quả của một chính sách, tách dữ kiện, diễn giải nhân quả, giả thuyết và đánh giá trách nhiệm.
  • Dành Chương 27 cho quan hệ Hồ Chí Minh – Stalin – Mao Trạch Đông, viện trợ quốc tế, Hội nghị Genève năm 1954 và những vấn đề liên quan đến quyền tự chủ quốc gia, tránh lặp lại toàn bộ nội dung trong chương này.

CHƯƠNG 4 - ĐỐI THOẠI VỚI HỒ CHÍ MINH

CHƯƠNG IV

LENIN VÀ VẤN ĐỀ DÂN TỘC THUỘC ĐỊA

Từ yêu cầu cứu nước đến lựa chọn con đường cách mạng

1. Luận đề trung tâm: Từ chủ nghĩa yêu nước đến lựa chọn một hệ tư tưởng

Việc Nguyễn Ái Quốc tiếp nhận tư tưởng Lenin vào năm 1920 là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hình thành đường lối cách mạng của ông. Tuy nhiên, cần phân biệt ba vấn đề thường bị gộp làm một: động cơ yêu nước ban đầu, sự tiếp nhận lý luận cách mạng và quá trình tham gia một tổ chức chính trị quốc tế.

Ba quá trình này có liên quan nhưng không đồng nhất. Một người có thể phản đối chủ nghĩa thực dân mà chưa trở thành người cộng sản; có thể lựa chọn một tổ chức vì tổ chức ấy ủng hộ giải phóng thuộc địa mà chưa nắm vững toàn bộ học thuyết của tổ chức đó; và có thể từng bước tiếp nhận một hệ tư tưởng thông qua hoạt động thực tiễn, thay vì đã hiểu đầy đủ hệ tư tưởng ấy ngay từ đầu.

Luận đề của chương này là: sự chuyển hướng của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn 1919–1923 cần được giải thích như một quá trình lựa chọn chính trị và hình thành tư tưởng, trong đó vấn đề giải phóng dân tộc giữ vai trò trung tâm. Tư tưởng Lenin cung cấp một khung lý luận và một con đường tổ chức mới, nhưng mức độ tiếp nhận lý luận ở từng thời điểm cần được đánh giá bằng chứng cứ cụ thể, không thể suy ngược toàn bộ nhận thức về sau vào nhận thức ban đầu.

Chương này đồng thời đặt ra một câu hỏi về chủ thể lịch sử: danh xưng Nguyễn Ái Quốc trong những năm đầu hoạt động tại Pháp gắn với một mạng lưới người Việt yêu nước. Vai trò của các trí thức như Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường và Nguyễn Thế Truyền cần được nghiên cứu trong bối cảnh đó. Tuy nhiên, sự tồn tại của một mạng lưới hoạt động chung không tự động chứng minh rằng đã có một tổ chức bốn người phân công Nguyễn Tất Thành đi khảo sát các lực lượng chính trị quốc tế.

Để tránh kết luận vượt quá chứng cứ, chương sử dụng ba cấp độ nhận định:

  • Dữ kiện: sự kiện có tài liệu lịch sử xác nhận tương đối rõ.
  • Diễn giải: cách lý giải những dữ kiện ấy trong bối cảnh lịch sử.
  • Giả thuyết: khả năng cần tiếp tục kiểm chứng bằng tài liệu trực tiếp hoặc đối chiếu nguồn độc lập.

2. Năm 1919: Yêu sách của người Việt Nam trên diễn đàn quốc tế

Dữ kiện lịch sử

Ngày 18 tháng 6 năm 1919, tại Paris, bản Yêu sách của nhân dân An Nam được gửi tới Hội nghị Hòa bình Versailles dưới danh xưng Nguyễn Ái Quốc. Bản yêu sách gồm tám điểm, tập trung vào các quyền tự do dân chủ, quyền bình đẳng trước pháp luật, cải cách tư pháp, tự do báo chí, tự do hội họp và một số quyền dân sự khác.

Bản yêu sách không trực tiếp đòi độc lập hoàn toàn cho Việt Nam. Nội dung chủ yếu là yêu cầu chính quyền Pháp thực hiện những quyền pháp lý và dân sự mà các nguyên tắc tự do, bình đẳng được công bố sau Chiến tranh thế giới thứ nhất dường như đã hứa hẹn.

Trong giai đoạn này, Nguyễn Tất Thành hoạt động tại Pháp trong môi trường có nhiều người Việt yêu nước, trí thức và nhà hoạt động chống chế độ thuộc địa. Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường và Nguyễn Thế Truyền là những nhân vật quan trọng trong môi trường ấy, dù vai trò cụ thể của từng người đối với việc hình thành, biên soạn và phổ biến từng văn bản phải được xác định bằng chứng cứ riêng.

Diễn giải

Bản yêu sách năm 1919 cho thấy một phương thức đấu tranh chính trị dựa vào công luận quốc tế và các nguyên tắc pháp lý. Nó chưa phải là một chương trình cách mạng cộng sản, cũng chưa thể được đồng nhất với đường lối đấu tranh vũ trang về sau.

Từ dữ kiện này có thể rút ra một nhận định giới hạn: vào năm 1919, vấn đề nổi bật trước mắt là làm thế nào đưa tình trạng của người Việt Nam dưới chế độ thuộc địa ra trước dư luận quốc tế và buộc chính quyền Pháp đối diện với những yêu cầu về quyền dân sự, chính trị.

Không nên từ bản yêu sách suy ra rằng Nguyễn Ái Quốc đã có sẵn một hệ thống lý luận Marx–Lenin hoàn chỉnh. Cũng không nên coi việc chưa đòi độc lập trực tiếp là bằng chứng rằng ông không có mục tiêu giải phóng dân tộc. Một văn bản chính trị phải được đánh giá trong hoàn cảnh, đối tượng tiếp nhận và chiến thuật vận động cụ thể của nó.

3. Danh xưng Nguyễn Ái Quốc và mạng lưới người Việt yêu nước

Dữ kiện lịch sử

Danh xưng Nguyễn Ái Quốc xuất hiện công khai gắn với bản yêu sách năm 1919 và tiếp tục được sử dụng trong hoạt động chính trị, báo chí của người Việt tại Pháp. Môi trường hoạt động của những người yêu nước Việt Nam ở Paris không chỉ gồm một cá nhân đơn lẻ mà có các mối liên hệ, trao đổi và hợp tác giữa nhiều người.

Trong số đó, Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường và Nguyễn Thế Truyền có những hoạt động và lập trường riêng. Họ không phải những nhân vật hoàn toàn giống nhau về phương pháp đấu tranh, quan niệm chính trị hay vai trò trong phong trào.

Tuy vậy, việc một số người cùng hoạt động trong một môi trường và có liên hệ với danh xưng Nguyễn Ái Quốc chưa đủ để xác định toàn bộ quá trình hình thành các văn bản mang danh xưng này. Muốn xác định ai soạn thảo, ai biên tập, ai ký tên hoặc ai chịu trách nhiệm chính trị cho từng văn bản, cần đối chiếu bản thảo, thư từ, hồi ký, hồ sơ giám sát và những nguồn độc lập khác.

Diễn giải

Cần phân biệt hai vấn đề:

Thứ nhất, Nguyễn Ái Quốc là danh xưng chính trị được sử dụng công khai trong phong trào yêu nước tại Pháp.

Thứ hai, việc xác định quan hệ giữa danh xưng ấy với từng cá nhân trong từng thời điểm là một vấn đề lịch sử cụ thể, không thể giải quyết chỉ bằng suy đoán về sau.

Mạng lưới trí thức người Việt có thể đã tạo ra môi trường hỗ trợ về tư tưởng, ngôn ngữ, giao tiếp và vận động chính trị cho Nguyễn Tất Thành. Nhưng mức độ hỗ trợ và sự phân công giữa các thành viên phải được chứng minh bằng từng loại tài liệu.

Giả thuyết cần kiểm chứng

Có giả thuyết cho rằng Nguyễn Ái Quốc ban đầu có thể là một danh xưng gắn với hoạt động chung của một nhóm người Việt yêu nước, trong đó có bốn nhân vật chủ chốt. Một giả thuyết liên quan khác cho rằng Nguyễn Tất Thành có thể đã được những người đi trước hỗ trợ hoặc định hướng tiếp xúc với các lực lượng chính trị ở Pháp và quốc tế.

Các giả thuyết này đặt ra câu hỏi nghiên cứu đáng chú ý, nhưng chưa thể coi là kết luận đã được xác lập nếu thiếu tài liệu trực tiếp chứng minh cơ cấu nhóm, thành phần thành viên, sự phân công nhiệm vụ và thời điểm diễn ra.

Cũng cần tránh một lỗi suy luận: nếu một cá nhân chưa có đủ kinh nghiệm hoặc kiến thức để tự mình thực hiện toàn bộ công việc chính trị, điều đó không tự động chứng minh rằng một nhóm cụ thể đã đứng sau và phân công nhiệm vụ cho người ấy. Khả năng được hỗ trợ là một điều; chứng minh được ai hỗ trợ, hỗ trợ bằng cách nào và đến mức nào là điều khác.

4. Năm 1920: Lenin và vấn đề dân tộc thuộc địa

Dữ kiện lịch sử

Tháng 7 năm 1920, các luận điểm của Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa được công bố trong phong trào cộng sản quốc tế. Văn kiện này đặt vấn đề đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc trong quan hệ với phong trào cách mạng ở các nước thuộc địa và phụ thuộc.

Tại Đại hội Tours tháng 12 năm 1920, Nguyễn Ái Quốc ủng hộ việc gia nhập Quốc tế Cộng sản. Sau sự phân hóa trong Đảng Xã hội Pháp, bộ phận lựa chọn Quốc tế Cộng sản hình thành Đảng Cộng sản Pháp. Nguyễn Ái Quốc trở thành một trong những người Việt Nam sớm tham gia phong trào cộng sản Pháp.

Trong hồi tưởng viết nhiều thập niên sau, Hồ Chí Minh kể lại rằng việc tiếp xúc với luận điểm của Lenin về dân tộc và thuộc địa giúp ông tìm thấy hướng đi cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Đây là nguồn tư liệu có giá trị về cách ông nhìn lại bước ngoặt tư tưởng của mình, nhưng vẫn cần được đặt trong đặc điểm của hồi ký hồi cố.

Diễn giải

Điểm có sức hấp dẫn đối với một người hoạt động vì độc lập dân tộc không nhất thiết bắt đầu từ toàn bộ hệ thống triết học Marx–Lenin. Trong hoàn cảnh một nước thuộc địa, luận điểm liên kết cuộc đấu tranh của các dân tộc bị áp bức với phong trào chống chủ nghĩa đế quốc có thể mang ý nghĩa thực tiễn trực tiếp.

Từ góc nhìn đó, tư tưởng Lenin đem lại ít nhất ba điều có ý nghĩa:

  1. Một cách giải thích chủ nghĩa đế quốc như một hệ thống quyền lực và kinh tế, chứ không chỉ là hành vi cai trị của riêng một chính quyền.
  2. Một quan niệm về mối liên hệ giữa phong trào cách mạng ở chính quốc với phong trào giải phóng tại thuộc địa.
  3. Một mạng lưới tổ chức quốc tế có khả năng cung cấp diễn đàn, tài liệu, quan hệ và phương tiện hoạt động cho người chống chủ nghĩa thực dân.

Tuy nhiên, việc xác định những yếu tố nào có sức thuyết phục lớn nhất đối với Nguyễn Ái Quốc vào cuối năm 1920 vẫn cần dựa vào tài liệu đương thời. Lời kể về sau giúp làm rõ ý nghĩa mà ông gán cho bước ngoặt ấy, nhưng không tự nó cho biết đầy đủ quá trình đọc, thảo luận và tiếp nhận lý luận trong từng tháng, từng giai đoạn.

5. Nguyễn Ái Quốc đã hiểu chủ nghĩa cộng sản đến mức nào?

Đây là câu hỏi quan trọng nhưng cần xử lý thận trọng.

Dữ kiện có thể xác nhận

Trong năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tham gia tranh luận chính trị và lựa chọn đứng về phía Quốc tế Cộng sản. Sau đó, ông hoạt động trong các tổ chức, diễn đàn và ấn phẩm gắn với phong trào cộng sản và phong trào chống thuộc địa.

Những hoạt động này chứng minh rằng ông đã có một lựa chọn chính trị thực tế. Chúng không tự động chứng minh rằng tại thời điểm lựa chọn, ông đã nắm vững mọi khía cạnh của triết học Marx, kinh tế chính trị học Marx hoặc lý luận nhà nước và cách mạng cộng sản.

Diễn giải

Cần phân biệt bốn cấp độ nhận thức:

  • Tiếp nhận thông tin: biết đến một học thuyết hoặc một lực lượng chính trị.
  • Chấp nhận một luận điểm: thấy một nội dung cụ thể phù hợp với mục tiêu đang theo đuổi.
  • Lựa chọn tổ chức: quyết định tham gia một tổ chức dựa trên mục tiêu, chiến lược và những khả năng thực tiễn mà tổ chức đó đem lại.
  • Nắm vững hệ thống lý luận: có khả năng giải thích, vận dụng và phê bình các nguyên lý của học thuyết một cách tương đối toàn diện.

Không thể lấy bằng chứng thuộc cấp độ thứ ba để khẳng định ngay cấp độ thứ tư.

Ngược lại, cũng không thể chỉ vì Nguyễn Tất Thành từng làm nhiều công việc khác nhau và không xuất thân từ một môi trường đào tạo triết học chuyên sâu mà kết luận ông không có khả năng tiếp thu lý luận. Mức độ hiểu biết phải được đánh giá qua văn bản, bài viết, phát biểu, hoạt động tổ chức và sự thay đổi trong lập luận theo thời gian.

Giả thuyết cần kiểm chứng

Có thể đặt giả thuyết rằng, ở giai đoạn đầu, sức hấp dẫn trực tiếp nhất của tư tưởng Lenin đối với Nguyễn Ái Quốc là lời giải cho bài toán giải phóng dân tộc và khả năng liên kết với một phong trào quốc tế có tổ chức. Việc tiếp nhận đầy đủ hơn các nguyên lý cộng sản có thể diễn ra dần dần trong quá trình học tập và hoạt động.

Đây là giả thuyết hợp lý về mặt lịch sử, nhưng muốn xác định chính xác mức độ nhận thức ở từng thời điểm cần có thêm tư liệu đương thời. Không nên biến nó thành khẳng định tuyệt đối rằng Nguyễn Ái Quốc lúc đó hoàn toàn chưa hiểu chủ nghĩa cộng sản; cũng không nên mặc nhiên cho rằng ông đã hiểu đầy đủ chỉ vì về sau trở thành lãnh tụ cộng sản.

6. Giai đoạn 1921–1922: Từ lựa chọn tư tưởng đến hoạt động tổ chức

Dữ kiện lịch sử

Năm 1921, Nguyễn Ái Quốc tham gia hoạt động trong môi trường của phong trào chống thực dân tại Pháp và góp phần vào việc hình thành Hội Liên hiệp thuộc địa (Union intercoloniale). Tổ chức này tạo diễn đàn liên kết những người đến từ các thuộc địa khác nhau trong cuộc đấu tranh chống chế độ thuộc địa.

Ngày 1 tháng 4 năm 1922, báo Le Paria ra số đầu tiên. Tờ báo trở thành một phương tiện quan trọng để công bố những bài viết phê phán chế độ thuộc địa và kết nối các phong trào chống áp bức thuộc địa. Nguyễn Ái Quốc tham gia viết báo, tổ chức và phổ biến các tài liệu chính trị.

Trong giai đoạn này, ông đồng thời hoạt động trong môi trường Đảng Cộng sản Pháp và các mạng lưới quốc tế có liên quan đến vấn đề thuộc địa.

Diễn giải

Nếu năm 1919 nổi bật bởi việc đưa yêu sách của người Việt Nam ra trước dư luận quốc tế, thì giai đoạn 1921–1922 cho thấy hoạt động đã chuyển sang xây dựng mạng lưới và duy trì phương tiện tuyên truyền có tổ chức.

Sự thay đổi này có ý nghĩa thực tiễn. Đấu tranh chống chế độ thuộc địa không còn chỉ là việc gửi kiến nghị đến chính quyền hoặc kêu gọi công luận, mà trở thành nỗ lực kết nối các nhóm người bị áp bức, xây dựng diễn đàn chung và phổ biến một cách giải thích có tính hệ thống về chủ nghĩa thực dân.

Tuy nhiên, cần phân biệt hoạt động chống thuộc địa với mức độ thống nhất về mục tiêu chính trị của tất cả những người tham gia. Những người chống thực dân có thể khác nhau về quan niệm độc lập, cải cách, dân chủ, chủ nghĩa xã hội và phương pháp cách mạng. Không thể coi mọi người trong mạng lưới chống thuộc địa đều đã chia sẻ đầy đủ lập trường cộng sản.

7. Năm 1923: Sang Liên Xô và mở rộng hoạt động quốc tế

Dữ kiện lịch sử

Tháng 6 năm 1923, Nguyễn Ái Quốc rời Pháp sang Liên Xô. Tháng 10 cùng năm, ông tham dự Đại hội Quốc tế Nông dân và được bầu vào Hội đồng Quốc tế Nông dân.

Đây là một bước chuyển quan trọng về môi trường hoạt động: từ một nhà hoạt động chống thuộc địa tại Pháp, ông bước vào không gian tổ chức quốc tế có quan hệ trực tiếp với phong trào cộng sản và các tổ chức quần chúng do phong trào này xây dựng.

Diễn giải

Việc sang Liên Xô cho phép Nguyễn Ái Quốc tiếp xúc sâu hơn với môi trường lý luận, tổ chức và đào tạo của phong trào cộng sản quốc tế. Tuy nhiên, cần tránh cách trình bày giản lược rằng chỉ riêng chuyến đi này đã hoàn tất quá trình chuyển hóa tư tưởng của ông.

Một chuyến đi có thể mở ra điều kiện học tập và hoạt động mới, nhưng mức độ tiếp thu phải được xác định qua các tài liệu, bài viết, báo cáo và quyết định chính trị tiếp theo. Cần phân biệt thời điểm một cá nhân gia nhập tổ chức, thời điểm người ấy tiếp xúc với hệ thống lý luận và thời điểm có thể chứng minh rằng họ đã vận dụng thành thạo hệ thống ấy.

8. Bảng phân định dữ kiện, diễn giải và giả thuyết

Vấn đề Dữ kiện lịch sử Diễn giải có cơ sở Giả thuyết cần chứng minh
Bản yêu sách năm 1919 Yêu sách được công bố dưới danh xưng Nguyễn Ái Quốc Đấu tranh thông qua công luận và yêu cầu quyền dân sự, pháp lý Mức độ phân công giữa những người tham gia soạn thảo
Mạng lưới người Việt tại Pháp Có nhiều trí thức và nhà hoạt động cùng môi trường, có liên hệ với nhau Mạng lưới có thể hỗ trợ về tư tưởng và hoạt động Có một nhóm bốn người với cơ cấu và nhiệm vụ được xác định rõ
Bước ngoặt năm 1920 Nguyễn Ái Quốc ủng hộ Quốc tế Cộng sản tại Đại hội Tours Tư tưởng Lenin mở ra một hướng tiếp cận mới cho vấn đề thuộc địa Động cơ cụ thể nào giữ vai trò quyết định trong lựa chọn ban đầu
Hoạt động năm 1921–1922 Tham gia Hội Liên hiệp thuộc địa và báo Le Paria Chuyển từ vận động yêu sách sang hoạt động tổ chức và tuyên truyền Mức độ phối hợp, phân công và ảnh hưởng của từng cá nhân
Chuyến đi năm 1923 Sang Liên Xô và tham gia hoạt động quốc tế Mở rộng điều kiện học tập và tổ chức trong phong trào cộng sản Thời điểm và mức độ tiếp nhận hoàn chỉnh từng bộ phận của học thuyết

Bảng này không có nghĩa rằng mọi diễn giải đều có giá trị ngang nhau. Diễn giải tốt phải giải thích được nhiều dữ kiện, phù hợp với bối cảnh và không mâu thuẫn với chứng cứ đáng tin cậy. Giả thuyết chỉ nên được nâng thành kết luận khi có đủ căn cứ.

9. Kết luận: Một lựa chọn chính trị không phải là toàn bộ quá trình hình thành tư tưởng

Giai đoạn 1919–1923 cho thấy một quá trình chuyển biến có thể xác định qua các mốc chính: công bố yêu sách tại Paris năm 1919; tiếp nhận và lựa chọn hướng Quốc tế Cộng sản năm 1920; tham gia xây dựng mạng lưới chống thuộc địa và hoạt động báo chí trong các năm 1921–1922; sang Liên Xô năm 1923 để mở rộng hoạt động quốc tế.

Từ những dữ kiện này có thể kết luận rằng Nguyễn Ái Quốc đã chuyển từ hoạt động vận động quyền dân sự và chống chế độ thuộc địa sang một con đường chính trị gắn chặt hơn với phong trào cộng sản quốc tế. Nhưng không nên đánh đồng sự chuyển hướng ấy với bằng chứng rằng toàn bộ tư tưởng của ông đã hoàn chỉnh ngay từ năm 1920.

Cũng cần giữ mở câu hỏi về mạng lưới người Việt yêu nước tại Pháp và vai trò của những trí thức đi trước. Nghiên cứu nghiêm túc không loại bỏ giả thuyết chỉ vì nó khác với cách kể quen thuộc; nhưng cũng không chấp nhận giả thuyết chỉ vì nó tạo ra một cách giải thích hấp dẫn. Điều quyết định là chứng cứ.

Kết luận trung tâm của chương: Lenin không tạo ra lòng yêu nước của Nguyễn Ái Quốc. Tư tưởng Lenin đem lại một khung lý luận và một con đường tổ chức mà Nguyễn Ái Quốc lựa chọn trong quá trình tìm kiếm phương thức giải phóng dân tộc. Động cơ lựa chọn ban đầu, mức độ hiểu biết lý luận và quá trình chuyển hóa tư tưởng là ba vấn đề liên quan nhưng phải được chứng minh riêng biệt.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo định hướng

  1. Nguyễn Ái Quốc, Yêu sách của nhân dân An Nam (1919).
  2. V. I. Lenin, The Right of Nations to Self-Determination (1914).
  3. V. I. Lenin, Imperialism, the Highest Stage of Capitalism (1916).
  4. V. I. Lenin, Draft Theses on National and Colonial Questions (1920).
  5. Hồ Chí Minh, Con đường dẫn tôi đến chủ nghĩa Lênin (1960) — sử dụng như tư liệu hồi cố, cần đối chiếu với tài liệu đương thời.
  6. William J. Duiker, Ho Chi Minh: A Life.
  7. Sophie Quinn-Judge, Ho Chi Minh: The Missing Years, 1919–1941.
  8. Pierre Brocheux, Ho Chi Minh: A Biography.
  9. David G. Marr, Vietnamese Anticolonialism, 1885–1925.



 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code