Friday, November 6, 2026

CHƯƠNG 46 - ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH - HUYỀN SỐ VÀ THẦN SỐ

 

ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH

VIỆT NHO – AN VI – NHÂN CHỦ VÀ CÂU HỎI VỀ CĂN TÍNH VIỆT

CHƯƠNG XLVI

HUYỀN SỐ VÀ THẦN SỐ

Từ biểu tượng văn hóa đến giới hạn của tri thức

Muốn đánh giá cách Kim Định sử dụng số trong việc giải thích văn hóa Việt, trước hết phải phân biệt ba lĩnh vực: số học như một ngành toán học; huyền số như cách tìm hiểu ý nghĩa biểu tượng và trật tự vũ trụ trong các truyền thống tư tưởng; thần số học như những hệ thống gán ý nghĩa cho con số, thường dùng để luận giải tính cách, vận mệnh hoặc tương lai của cá nhân.

Ba lĩnh vực này có thể giao thoa trong lịch sử, nhưng không có cùng mục tiêu và tiêu chuẩn chứng minh.

Trong chương này, thuật ngữ huyền số được dùng theo nghĩa làm việc của Hưng Quốc Học: nghiên cứu những quan niệm, hệ thống biểu tượng và mô hình số học được một truyền thống văn hóa gắn với vũ trụ, con người hoặc trật tự xã hội. Đây không phải một định nghĩa thống nhất được mọi trường phái sử dụng giống nhau. Trong nghiên cứu quốc tế, number symbolism thường chỉ việc gắn ý nghĩa định tính với con số, còn numerology thường chỉ những hệ thống diễn giải số mang tính huyền bí hoặc dự đoán. Ranh giới lịch sử giữa chúng không phải lúc nào cũng tuyệt đối. <Cite refs={["turn664763search0","turn664763search1"]}/>

Đối với Kim Định, câu hỏi quan trọng không phải ông có sử dụng con số hay không, mà là: khi ông đọc một con số như dấu hiệu của cấu trúc Việt Nho, ông đang diễn giải một biểu tượng, tái dựng một hệ thống tư tưởng hay đưa ra một kết luận về lịch sử?

Đối với Hưng Quốc Học, câu hỏi còn đi xa hơn: làm thế nào khai thác ý nghĩa văn hóa của con số mà không biến sự tương đồng thành bằng chứng giả, không biến niềm tin thành sự thật đã được kiểm chứng và không để một hệ thống diễn giải tự xác nhận chính nó?

I. Phân biệt huyền số, thần số học và toán học

1. Huyền số: nghiên cứu ý nghĩa của con số trong một hệ thống văn hóa

Huyền số, theo cách dùng của chương này, tập trung vào việc tìm hiểu tại sao một cộng đồng hoặc truyền thống tư tưởng gắn những con số nhất định với các nguyên lý, hình tượng hay trật tự cụ thể.

Chẳng hạn, số ba có thể xuất hiện trong một hệ thống tư tưởng với ý nghĩa về ba thành tố của thế giới; số năm có thể gắn với Ngũ Hành; một con số trong huyền thoại có thể góp phần tạo nên ý nghĩa về sự đầy đủ, sinh thành hoặc tính cộng đồng.

Người nghiên cứu huyền số cần trả lời những câu hỏi như: Con số này xuất hiện trong văn bản nào? Truyền thống nào gắn cho nó ý nghĩa đặc biệt? Ý nghĩa đó hình thành và thay đổi ra sao? Có chứng cứ nào cho thấy người xưa thực sự hiểu con số theo cách đang được giải thích?

Đối tượng nghiên cứu chính là ý nghĩa văn hóa của con số và lịch sử hình thành những cách hiểu ấy.

Huyền số không nhất thiết đòi hỏi người nghiên cứu tin rằng con số có quyền năng siêu nhiên. Ta có thể nghiên cứu niềm tin về con số thiêng mà không cần xác nhận quyền năng được gán cho nó là có thật.

2. Thần số học: dùng hệ thống số để luận giải cá nhân và vận mệnh

Thần số học, trong cách dùng phổ biến hiện nay, thường lấy tên, ngày sinh hoặc những dữ liệu cá nhân, chuyển chúng thành các con số theo một quy tắc nhất định, rồi diễn giải kết quả thành đặc điểm tính cách, đường đời, quan hệ hoặc vận mệnh.

Ví dụ, một hệ thống có thể quy đổi ngày sinh thành một con số chủ đạo, sau đó gán cho con số ấy những đặc điểm về tính cách hoặc xu hướng cuộc đời.

Cần phân biệt hai câu hỏi.

Câu hỏi thứ nhất là: một hệ thống thần số học quy định phép tính và diễn giải như thế nào? Đây là điều có thể khảo sát và mô tả chính xác.

Câu hỏi thứ hai là: các kết quả ấy có thực sự dự đoán được tính cách, hành vi hoặc tương lai tốt hơn mức ngẫu nhiên hay không? Đây là một tuyên bố về hiệu lực cần được kiểm tra độc lập.

Việc một người cảm thấy lời luận giải phù hợp với mình không tự nó chứng minh hệ thống có khả năng dự đoán. Muốn đánh giá hiệu lực, cần có tiêu chí đo lường rõ ràng, so sánh phù hợp và kết quả có thể kiểm tra lặp lại.

3. Toán học: quan hệ số lượng và chứng minh

Toán học nghiên cứu các cấu trúc, quan hệ và tính chất của số bằng những định nghĩa và quy tắc suy luận chặt chẽ. Một mệnh đề toán học không trở thành đúng chỉ vì nó phù hợp với một biểu tượng văn hóa hoặc tạo ra một cách giải thích hấp dẫn.

Nếu một mô hình số học được dùng để tính toán, ta có thể kiểm tra phép tính. Nếu nó được dùng để chứng minh một mệnh đề toán học, ta phải xem xét lập luận chứng minh. Nhưng nếu con số được gán ý nghĩa về vận mệnh hoặc nguồn gốc dân tộc, phép tính chính xác không tự động chứng minh ý nghĩa ấy.

Một phép cộng có thể hoàn toàn chính xác nhưng kết luận rút ra từ phép cộng vẫn có thể không có căn cứ.

Bảng 1. Ba lĩnh vực và tiêu chuẩn đánh giá

Tiêu chí Huyền số Thần số học Toán học
Đối tượng chính Ý nghĩa và cấu trúc biểu tượng của con số trong văn hóa Diễn giải cá nhân, tính cách hoặc vận mệnh bằng hệ thống số Quan hệ và tính chất của số, cấu trúc toán học
Câu hỏi trung tâm Một truyền thống hiểu và sử dụng con số như thế nào? Các phép quy đổi có dự đoán đúng điều được tuyên bố không? Mệnh đề có đúng theo định nghĩa và chứng minh không?
Cách kiểm tra Văn bản, lịch sử, bối cảnh và đối chiếu văn hóa Quy tắc tính toán, tiêu chí dự đoán và kiểm nghiệm độc lập Lập luận toán học, chứng minh và kiểm tra phép tính
Giới hạn Không tự chứng minh quyền năng siêu nhiên hoặc nguồn gốc lịch sử Không tự chứng minh khả năng tiên đoán chỉ bằng sự phù hợp chủ quan Không tự xác nhận những ý nghĩa văn hóa hoặc huyền bí được gán thêm

Sự phân biệt này giúp tránh hai sai lầm đối nghịch: bác bỏ mọi nghiên cứu về số biểu tượng vì cho rằng chúng đều là thần số học; hoặc dùng uy tín của toán học để tạo vẻ chắc chắn cho những kết luận chưa được chứng minh.

II. Kim Định đứng ở đâu trong sự phân biệt này?

Kim Định quan tâm đến số như một yếu tố trong việc đọc cấu trúc văn hóa. Trong hướng tiếp cận Việt Nho, ông tìm cách nối kết từ ngữ, hình tượng, số và chế để nhận diện những quan hệ tư tưởng nằm sau các biểu hiện văn hóa.

Vì vậy, không nên mặc nhiên xếp toàn bộ việc ông sử dụng số vào thần số học. Muốn phân loại một luận điểm cụ thể của Kim Định, phải xem ông đang làm gì với con số ấy.

Nếu ông khảo sát cách một truyền thống cổ gắn số năm với Ngũ Hành, đó trước hết là vấn đề lịch sử tư tưởng và biểu tượng số học.

Nếu ông phát hiện một mô hình số học trong văn bản rồi dùng nó để đề xuất cách hiểu về cấu trúc văn hóa, đó là một giả thuyết diễn giải cần được đánh giá theo chứng cứ.

Nếu ông sử dụng một phép tính để luận đoán vận mệnh của cá nhân, khi ấy mới cần xem xét liệu cách làm ấy có thuộc một hệ thống thần số học hay một hình thức luận đoán khác hay không.

Nếu ông từ sự xuất hiện của một con số suy ra rằng một nền văn hóa cổ đã sở hữu một hệ thống triết học hoàn chỉnh, thì vấn đề chính không nằm ở tên gọi huyền số hay thần số. Vấn đề nằm ở bước chuyển từ dữ kiện sang kết luận lịch sử.

Đây là điểm cần làm rõ khi nghiên cứu Kim Định: phải đánh giá từng thao tác lập luận, không phân loại toàn bộ tác giả bằng một nhãn gọi chung.

Một hệ thống số học có thể giúp phát hiện cấu trúc; một cách diễn giải có thể gợi ra ý nghĩa triết học. Nhưng để khẳng định cấu trúc ấy thuộc về một truyền thống lịch sử xác định, người nghiên cứu phải cung cấp chứng cứ phù hợp.

Không nên quy kết Kim Định đã đưa ra một khẳng định cụ thể về thần số học nếu chưa chỉ ra được đoạn văn và lập luận tương ứng trong tác phẩm của ông.

III. Vì sao con số dễ tạo ra cảm giác về một trật tự bí ẩn?

Con số có sức hấp dẫn đặc biệt vì nó tạo ra cảm giác rõ ràng, cân đối và có thể sắp xếp thế giới thành những mô hình dễ nhớ.

Một hệ thống gồm hai mặt đối lập, ba nguyên lý hoặc năm thành tố có thể giúp con người ghi nhớ và truyền đạt một cách nhìn về thế giới. Trong nhiều truyền thống, các mô hình như vậy đã trở thành một phần của tư tưởng, tôn giáo, nghệ thuật và nghi lễ.

Nghiên cứu về biểu tượng số học cho thấy các cộng đồng khác nhau có thể gắn những ý nghĩa rất khác nhau với cùng một con số. <Cite refs={["turn664763search1","turn664763search4"]}/>

Nhưng con người cũng có xu hướng nhận ra những mẫu hình trong các sự kiện rời rạc. Khi một người đã tin rằng số ba là chìa khóa của một hệ thống, họ có thể chú ý nhiều hơn đến những nhóm ba và ít chú ý đến những dữ kiện không phù hợp.

Tương tự, nếu đã chọn một mô hình triết học, người nghiên cứu có thể tìm thấy những con số tương ứng trong nhiều văn bản và phong tục khác nhau. Những sự tương ứng ấy có thể đáng nghiên cứu, nhưng bản thân chúng chưa đủ để chứng minh rằng tất cả đều xuất phát từ cùng một hệ thống.

Vì vậy, phải phân biệt hai hiện tượng:

Một là, người xưa thực sự tổ chức tư tưởng hoặc nghi lễ theo một mô hình số học. Đây là một khả năng lịch sử có thể được nghiên cứu.

Hai là, người nghiên cứu hiện đại tìm thấy mô hình số học sau khi lựa chọn và sắp xếp tư liệu. Đây có thể là một phát hiện hữu ích, nhưng cũng có thể là kết quả của việc lựa chọn dữ kiện theo giả thuyết có sẵn.

Cách phân biệt không phải bằng cảm giác rằng mô hình nào đẹp hơn, mà bằng việc xem xét chứng cứ, bối cảnh và những cách giải thích cạnh tranh.

IV. Bảng tiêu chí kiểm chứng một luận điểm về số

Đây là bảng tiêu chí đề xuất cho nghiên cứu Hưng Quốc Học. Bảng không nhằm quyết định trước rằng một luận điểm của Kim Định đúng hay sai; nó giúp xác định luận điểm ấy đã được chứng minh đến đâu.

Bảng 2. Bộ tiêu chí kiểm chứng

Tiêu chí Câu hỏi phải trả lời Dấu hiệu của một lập luận yếu
1. Nguồn tư liệu Con số xuất hiện trong văn bản, hiện vật hay ghi chép nào? Không chỉ ra được nguồn hoặc chỉ dẫn nguồn quá chung
2. Độ tin cậy của văn bản Văn bản có niên đại, dị bản và lịch sử truyền lưu ra sao? Dùng bản ghi muộn để khẳng định chắc chắn về thời kỳ rất sớm
3. Ý nghĩa lịch sử Có chứng cứ cho thấy cộng đồng đương thời gắn ý nghĩa ấy với con số không? Chỉ dựa vào liên tưởng của người nghiên cứu hiện đại
4. Tính nhất quán Quy tắc giải thích có được áp dụng nhất quán cho các trường hợp tương tự không? Thay đổi quy tắc tùy theo kết quả mong muốn
5. Khả năng so sánh Có những cách giải thích khác hợp lý hơn hoặc phù hợp hơn không? Chỉ nêu bằng chứng ủng hộ, không xem xét giả thuyết cạnh tranh
6. Chứng cứ độc lập Có nguồn khác hỗ trợ kết luận mà không phụ thuộc cùng một cách diễn giải không? Dùng nhiều chi tiết được diễn giải theo cùng một giả thuyết như thể đó là nhiều bằng chứng độc lập
7. Khả năng phản chứng Loại dữ kiện nào sẽ buộc người nghiên cứu sửa hoặc bỏ giả thuyết? Không có bất kỳ trường hợp nào có thể khiến giả thuyết bị xem xét lại
8. Phạm vi kết luận Kết luận chỉ nói về ý nghĩa biểu tượng hay khẳng định nguồn gốc lịch sử, quy luật khách quan? Từ một tương đồng nhỏ suy ra một hệ thống triết học hoặc lịch sử rộng lớn
9. Khả năng tái lập Người nghiên cứu khác có thể áp dụng cùng quy tắc và kiểm tra kết quả không? Quy tắc diễn giải mơ hồ, thay đổi theo từng trường hợp
10. Mức độ chắc chắn Kết luận là dữ kiện, diễn giải, giả thuyết hay kết quả đã được xác minh? Trình bày mọi cấp độ như những sự thật có độ chắc chắn ngang nhau

Không phải mọi nghiên cứu biểu tượng đều cần đạt cùng một mức độ kiểm chứng. Một bài nghiên cứu về ý nghĩa văn hóa của số năm có yêu cầu khác với một tuyên bố rằng số năm chứng minh nguồn gốc của một nền văn minh.

Điều bắt buộc là mức độ mạnh của kết luận phải tương xứng với sức mạnh của chứng cứ.

Có thể dùng ba mức đánh giá thực hành:

  • Mức A – Có căn cứ tốt: nguồn tư liệu rõ, lập luận minh bạch, bối cảnh phù hợp và có đối chiếu độc lập.
  • Mức B – Giả thuyết có sức gợi mở: cách giải thích hợp lý nhưng còn thiếu chứng cứ để xác nhận nguồn gốc hoặc quan hệ lịch sử.
  • Mức C – Chưa đủ căn cứ: kết luận chủ yếu dựa trên liên tưởng, sự trùng hợp hoặc quy tắc thay đổi tùy trường hợp.

Ba mức này không phải thang điểm tuyệt đối cho mọi ngành nghiên cứu. Chúng là công cụ biên tập để người viết không trình bày một giả thuyết như thể nó đã được chứng minh.

V. Áp dụng tiêu chí vào một trường hợp cụ thể

Xét con số một trăm trong huyền thoại Lạc Long Quân – Âu Cơ.

Ở cấp độ văn bản, ta có thể khảo sát những bản kể ghi nhận hình ảnh bọc trăm trứng. Đây là vấn đề cần đối chiếu văn bản và dị bản.

Ở cấp độ biểu tượng, ta có thể đề xuất rằng hình ảnh một trăm người con diễn đạt ý niệm nguồn gốc chung và sự hình thành một cộng đồng. Đây là cách đọc văn hóa có thể được xem xét trong bối cảnh huyền thoại và đời sống cộng đồng.

Nhưng nếu từ đó kết luận rằng con số một trăm chứng minh người Việt cổ đã sở hữu một hệ thống triết học hoàn chỉnh với một cấu trúc số học xác định, ta đã chuyển sang một mệnh đề lịch sử mạnh hơn. Mệnh đề này cần chứng cứ bổ sung và không thể được xác nhận chỉ bằng hình ảnh trong truyện.

Áp dụng bảng kiểm chứng sẽ cho kết quả như sau:

Câu hỏi Đánh giá sơ bộ
Con số có xuất hiện trong tư liệu không? Có thể xác định bằng việc đối chiếu văn bản cụ thể
Có thể diễn giải con số như biểu tượng cộng đồng không? Có thể đề xuất, nhưng cần giải thích bằng ngữ cảnh
Con số tự chứng minh một hệ thống triết học cổ không? Không
Có thể dùng nó để xác định một sự kiện dân số lịch sử không? Không, nếu thiếu chứng cứ độc lập
Giá trị văn hóa của huyền thoại có phụ thuộc vào tính chính xác theo nghĩa đen không? Không nhất thiết

Ví dụ này giúp xác định giới hạn của phương pháp mà không phủ nhận ý nghĩa của huyền thoại. Một biểu tượng có thể góp phần tạo nên bản sắc cộng đồng dù không phải bản ghi chép chính xác về một sự kiện lịch sử.

VI. Liên hệ với Hưng Quốc Học: từ biểu tượng đến năng lực quốc gia

Hưng Quốc Học quan tâm đến câu hỏi rộng hơn: những yếu tố văn hóa nào có thể góp phần hình thành một dân tộc tự chủ, có năng lực tư duy, biết tổ chức đời sống và xây dựng quốc gia bền vững?

Trong câu hỏi đó, số học, huyền số và thần số học có vị trí khác nhau.

Huyền số có thể giúp nghiên cứu cách một cộng đồng tổ chức ký ức, nghi lễ và quan niệm về thế giới. Khi một con số trở thành biểu tượng chung, nó có thể góp phần tạo ra ngôn ngữ văn hóa và cảm thức thuộc về cộng đồng. Nhưng để biết biểu tượng ấy có tác dụng xã hội ra sao, phải nghiên cứu cách người dân thực sự tiếp nhận và sử dụng nó.

Thần số học có thể được nghiên cứu như một hiện tượng văn hóa hoặc một niềm tin cá nhân. Tuy nhiên, Hưng Quốc Học không nên sử dụng những lời luận giải về con số như căn cứ để phân loại năng lực, phẩm chất hoặc quyền lãnh đạo của con người. Các quyết định liên quan đến giáo dục, tuyển dụng, quản trị và chính sách công cần dựa trên những tiêu chí phù hợp, minh bạch và có thể kiểm tra.

Toán học và năng lực định lượng có vai trò trực tiếp hơn trong việc xây dựng quốc gia hiện đại. Chúng giúp đo lường năng suất, phân tích ngân sách, đánh giá chính sách, nghiên cứu dân số, thiết kế công trình và kiểm tra hiệu quả quản trị. Những kết quả này có thể được đánh giá bằng phương pháp chuyên môn và dữ liệu thực tế.

Do đó, Hưng Quốc Học cần giữ ba ranh giới:

Văn hóa để hiểu căn tính. Triết học để suy nghĩ về ý nghĩa. Khoa học và chứng cứ để kiểm tra những tuyên bố về thực tại.

Ba lĩnh vực có thể hỗ trợ nhau, nhưng không lĩnh vực nào nên được dùng để thay thế tiêu chuẩn của lĩnh vực khác.

1. Dân Mạnh: không lệ thuộc vào những lời phán đoán thiếu kiểm chứng

Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc từ bỏ mọi biểu tượng hoặc tín ngưỡng. Đó là dân tộc có khả năng phân biệt điều mình tin, điều mình biết và điều mình còn chưa biết.

Một người có thể trân trọng những biểu tượng số học trong văn hóa tổ tiên mà vẫn đặt câu hỏi về nguồn gốc của chúng. Người ấy có thể tôn trọng niềm tin của người khác mà không buộc chính sách công phải dựa vào những lời luận đoán chưa được kiểm chứng.

Đó là biểu hiện của tư duy độc lập: không phủ nhận chỉ vì điều gì đó mang màu sắc huyền bí, nhưng cũng không tin chỉ vì một hệ thống được trình bày có vẻ nhất quán.

2. Quốc Trí: biến sự tò mò thành năng lực kiểm chứng

Quốc Trí không chỉ là khả năng tích lũy kiến thức. Đó còn là năng lực đặt câu hỏi đúng, lựa chọn phương pháp phù hợp và nhận biết giới hạn của kết luận.

Trong nghiên cứu văn hóa, Quốc Trí đòi hỏi phải biết đọc văn bản, đối chiếu nguồn, phân biệt dữ kiện và suy luận. Trong quản trị quốc gia, nó đòi hỏi khả năng dùng dữ liệu, thống kê và đánh giá độc lập để xác định chính sách nào có hiệu quả.

Một nền văn hóa có thể khơi gợi câu hỏi; giáo dục và nghiên cứu phải giúp xã hội kiểm tra câu trả lời.

3. Quốc Đức: tôn trọng niềm tin nhưng không lợi dụng niềm tin

Con người có quyền tìm kiếm ý nghĩa tinh thần trong cuộc sống. Nhưng người có tri thức và quyền lực không nên lợi dụng nhu cầu ấy để tạo ra sự lệ thuộc, gieo sợ hãi hoặc biện minh cho những quyết định gây hại.

Trong tinh thần Hưng Quốc Học, tôn trọng văn hóa không có nghĩa là miễn trừ mọi niềm tin khỏi sự xem xét. Phê bình một lời khẳng định thiếu căn cứ cũng không đồng nghĩa với việc xúc phạm những người đang tin vào nó.

Quốc Đức thể hiện ở sự trung thực trong lập luận, lòng tôn trọng con người và trách nhiệm đối với hậu quả của lời nói.

4. Quốc Sách: chính sách công phải dựa trên căn cứ thích hợp

Một quốc gia có thể bảo tồn và nghiên cứu truyền thống số học như một phần của di sản văn hóa. Nhưng nếu dùng một hệ thống số để quyết định phân bổ ngân sách, lựa chọn cán bộ, đánh giá năng lực học sinh hoặc dự báo kết quả kinh tế, thì phải chứng minh hệ thống đó phù hợp với mục tiêu được giao.

Đây là nguyên tắc phân biệt giữa quyền tự do tín ngưỡng của cá nhân và tiêu chuẩn ra quyết định của thể chế.

Hưng Quốc Học không cần biến mọi lĩnh vực đời sống thành khoa học thực nghiệm. Nhưng ở nơi quyết định ảnh hưởng đến quyền lợi, nguồn lực và cơ hội của người dân, tiêu chuẩn chứng minh phải tương xứng với hậu quả của quyết định.

VII. Nguyên tắc Hưng Quốc Học đối với các hệ thống huyền số

Từ cuộc đối thoại với Kim Định, có thể rút ra năm nguyên tắc.

Thứ nhất, không đồng nhất biểu tượng với sự kiện. Một con số có thể mang ý nghĩa văn hóa mà không phải dữ kiện lịch sử theo nghĩa đen.

Thứ hai, không đồng nhất sự nhất quán với chân lý. Một hệ thống có thể giải thích mọi chi tiết theo cùng một mô hình nhưng vẫn sai nếu mô hình không được kiểm tra độc lập.

Thứ ba, không đồng nhất niềm tin với chứng cứ. Niềm tin có thể là đối tượng đáng nghiên cứu, nhưng bản thân niềm tin không chứng minh điều được tin là đúng.

Thứ tư, không đồng nhất phê bình với phủ nhận văn hóa. Có thể nghiên cứu và gìn giữ một truyền thống trong khi vẫn xem xét nghiêm túc những khẳng định về nguồn gốc và quyền năng của nó.

Thứ năm, không đồng nhất tri thức với quyền lực. Không ai nên được trao đặc quyền quyết định đời sống của người khác chỉ vì tự nhận mình hiểu những bí mật của con số hoặc nắm giữ một tri thức không thể kiểm tra.

Các nguyên tắc này không nhằm loại bỏ huyền số khỏi đời sống văn hóa. Chúng nhằm xác định nơi nào huyền số có thể đóng góp, nơi nào cần thận trọng và nơi nào phải sử dụng những phương pháp khác.

Kết luận

Huyền số, thần số học và toán học có thể cùng sử dụng con số nhưng khác nhau về mục tiêu và cách đánh giá. Huyền số giúp khảo sát ý nghĩa văn hóa; thần số học thường dùng các quy tắc số để luận giải cá nhân và vận mệnh; toán học nghiên cứu quan hệ số lượng bằng những định nghĩa và chứng minh phù hợp.

Kim Định cần được đánh giá theo từng luận điểm cụ thể. Khi ông dùng số để phát hiện cấu trúc văn hóa, câu hỏi là mô hình ấy có được xác lập từ tư liệu hay không. Khi ông dùng mô hình để giải thích Việt Nho, câu hỏi là cách diễn giải có thuyết phục không. Khi kết luận liên quan đến nguồn gốc lịch sử, câu hỏi là chứng cứ độc lập có đủ mạnh không.

Hưng Quốc Học có thể tiếp nhận sức gợi mở của nghiên cứu biểu tượng, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn kiểm chứng rõ ràng. Một dân tộc không cần lựa chọn giữa việc tôn trọng truyền thống và việc suy nghĩ độc lập. Dân tộc ấy có thể giữ gìn di sản, nghiên cứu những điều bí ẩn và vẫn đòi hỏi sự trung thực trong mọi tuyên bố về sự thật.

Hưng Quốc không bắt đầu từ việc tin mọi điều tổ tiên để lại, cũng không bắt đầu từ việc phủ nhận tất cả những gì chưa thể giải thích. Hưng Quốc bắt đầu từ năng lực phân biệt điều đáng gìn giữ, điều cần nghiên cứu và điều chỉ có thể được chấp nhận khi có đủ căn cứ.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

  1. Jean-Pierre Brach, nghiên cứu về number symbolism và numerology, trong The Cambridge Handbook of Western Mysticism and Esotericism. <Cite refs={["turn664763search0"]}/>
  2. Ahmad Alghofaili và Nomusa Mngoma, “The salience and symbolism of numbers across cultural beliefs and practice,” International Review of Psychiatry, 33(1–2), 2021, tr. 179–188. <Cite refs={["turn664763search1","turn664763search4"]}/>
  3. Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1973.
  4. Kim Định, Chữ Thời (Triết Lý An Vi), dùng để đối chiếu trực tiếp những luận điểm liên quan đến cơ cấu và hệ thống số học.
  5. Phan Thu Hiền, “Huyền thoại học và Văn hóa học,” tài liệu nghiên cứu về huyền thoại như một đối tượng của văn hóa học. <Cite refs={["turn664763search3"]}/>

CHƯƠNG 11 - ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC - VIỆT NAM VÀ TRUNG

 

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC

Quốc học, tư tưởng Việt Nam và câu hỏi: Việt Nam là gì?

CHƯƠNG XI — VIỆT NAM VÀ TRUNG

Tiếp thu, chống đồng hóa và năng lực sáng tạo của một nền văn hóa

1. Quan hệ với Trung Hoa: Không chỉ là ảnh hưởng, mà còn là lựa chọn

Muốn hiểu lịch sử tư tưởng Việt Nam, không thể bỏ qua quan hệ lâu dài với Trung Hoa. Nho giáo, Phật giáo qua các trung tâm truyền bá ở Đông Á, Đạo giáo, chữ Hán, mô hình nhà nước, luật lệ, văn chương và nhiều phương thức giáo dục đã góp phần định hình đời sống trí thức Việt Nam qua nhiều thế kỷ.

Nhưng ảnh hưởng không đồng nghĩa với việc một nền văn hóa chỉ sao chép nền văn hóa khác. Tiếp nhận một học thuyết không có nghĩa là tiếp nhận nguyên vẹn mọi nội dung của nó. Một thiết chế được vay mượn có thể được vận dụng trong điều kiện khác; một khái niệm được tiếp nhận có thể mang ý nghĩa mới khi đi vào một hoàn cảnh lịch sử khác.

Luận đề của chương này là: muốn hiểu tính chất riêng của tư tưởng Việt Nam, cần khảo sát không chỉ những gì Việt Nam tiếp nhận từ Trung Hoa, mà còn cách người Việt lựa chọn, biến đổi và sử dụng những yếu tố ấy trong lịch sử của mình.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi yếu tố được sử dụng ở Việt Nam đều đã được Việt hóa thành công, hoặc mọi khác biệt với Trung Hoa đều biểu hiện một bản sắc độc lập. Có trường hợp tiếp nhận sâu rộng, có trường hợp điều chỉnh, có trường hợp xung đột, và cũng có những lĩnh vực mà ảnh hưởng bên ngoài giữ vai trò chi phối đáng kể.

Nhiệm vụ của người nghiên cứu là xác định từng trường hợp cụ thể, thay vì bắt lịch sử phải phù hợp với một luận đề có sẵn về bản sắc dân tộc.

2. Thời kỳ Bắc thuộc: Giữ cộng đồng không có nghĩa là đứng ngoài giao lưu

Trong nhiều thế kỷ trước khi giành lại quyền tự chủ lâu dài, vùng đất Việt Nam ngày nay, đặc biệt khu vực phía bắc, nằm dưới các chính quyền phương Bắc trong những thời kỳ khác nhau. Quá trình này gắn với thay đổi về quản trị, thuế khóa, tổ chức xã hội, văn tự và những hình thức giao lưu văn hóa.

Nhưng không nên hình dung xã hội Việt Nam trong thời kỳ ấy như một khối hoàn toàn thụ động, cũng không nên giả định rằng mọi cộng đồng địa phương đều giữ nguyên tập quán và văn hóa của mình bất biến.

Sự tiếp xúc lâu dài có thể tạo ra nhiều kết quả cùng lúc: một số thiết chế và yếu tố văn hóa được tiếp nhận; một số tập quán địa phương tiếp tục tồn tại; một số quan hệ xã hội thay đổi; các cộng đồng có thể thích nghi với những điều kiện mới theo những cách khác nhau.

Cũng cần phân biệt sự duy trì của cộng đồng cư dân với sự tồn tại của một ý thức dân tộc hoàn chỉnh theo nghĩa hiện đại. Những cuộc nổi dậy chống chính quyền phương Bắc là sự kiện lịch sử quan trọng, nhưng không nên mặc nhiên cho rằng mọi người tham gia đều có cùng một quan niệm về quốc gia, dân tộc và chủ quyền như người Việt ngày nay.

Tôi muốn đặt câu hỏi với Nguyễn Đăng Thục:

Khi khảo sát nguồn gốc và sức sống của tư tưởng Việt Nam trong thời kỳ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phương Bắc, ông dựa vào những tiêu chí nào để phân biệt sự tiếp nhận văn hóa với sự tiếp nối của truyền thống địa phương?

Theo tôi, câu trả lời phải được xây dựng từ từng lĩnh vực và từng thời kỳ. Không thể chỉ dựa vào việc một tập quán tồn tại để kết luận rằng nó hoàn toàn không chịu ảnh hưởng bên ngoài; cũng không thể chỉ dựa vào việc một thiết chế có nguồn gốc Trung Hoa để kết luận rằng xã hội Việt Nam đã mất hết tính chủ động.

Lịch sử giao lưu văn hóa thường phức tạp hơn sự đối lập đơn giản giữa giữ gìn và đánh mất.

3. Độc lập chính trị và sự tiếp nhận mô hình văn minh

Việc hình thành các chính quyền tự chủ lâu dài sau thế kỷ X mở ra một giai đoạn mới trong quan hệ giữa Việt Nam và Trung Hoa. Các triều đại Việt Nam xây dựng thiết chế cai trị, tổ chức quan lại, sử dụng chữ Hán trong hành chính và học thuật, đồng thời xác lập các tuyên bố về lãnh thổ, lịch sử và tính chính đáng của quyền lực.

Điều đáng chú ý là độc lập chính trị không đồng nghĩa với việc từ bỏ các mô hình văn hóa và chính trị đã hình thành trong khu vực.

Các triều đại Việt Nam có thể sử dụng những thiết chế và ngôn ngữ chính trị tương đồng với Trung Hoa để tổ chức nhà nước, duy trì trật tự xã hội và khẳng định vị thế của mình. Những yếu tố được tiếp nhận ấy đồng thời trở thành phương tiện để xây dựng một chính thể độc lập.

Đây là một nghịch lý chỉ tồn tại nếu ta cho rằng một quốc gia muốn độc lập thì phải từ chối mọi mô hình có nguồn gốc bên ngoài. Trên thực tế, nhiều quốc gia trong lịch sử đã sử dụng những hình thức thể chế và tri thức chung của một khu vực để phục vụ các mục tiêu riêng.

Tuy nhiên, việc cùng sử dụng chữ Hán, kinh điển Nho giáo hoặc những danh xưng chính trị tương tự không chứng minh rằng các xã hội có cấu trúc giống hệt nhau. Muốn so sánh, phải khảo sát cách các thiết chế thực sự vận hành, quan hệ giữa triều đình với địa phương, vai trò của tầng lớp xã hội và những điều chỉnh được thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể.

Tôi muốn hỏi Nguyễn Đăng Thục:

Khi đánh giá tư tưởng Việt Nam trong môi trường văn minh Đông Á, ông xem khả năng sử dụng một hệ thống tư tưởng ngoại nhập để phục vụ mục tiêu độc lập là biểu hiện của tính sáng tạo dân tộc như thế nào?

Theo quan điểm của tôi, cần phân biệt nguồn gốc của một công cụ tư tưởng với mục đích mà người sử dụng hướng đến. Nhưng cũng phải tránh đi đến cực đoan ngược lại: không phải cứ sử dụng một học thuyết cho mục tiêu riêng là toàn bộ học thuyết ấy đã biến đổi về bản chất.

Mức độ Việt hóa phải được chứng minh qua nội dung, cách vận dụng và hệ quả thực tế.

4. Nguyễn Trãi và Bình Ngô đại cáo: Dùng ngôn ngữ chung để khẳng định một chính thể riêng

Bình Ngô đại cáo, gắn với Nguyễn Trãi và cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, là một trường hợp quan trọng để khảo sát quan hệ giữa tư tưởng tiếp nhận và mục tiêu chính trị của Việt Nam.

Văn bản sử dụng những khái niệm đạo lý và chính trị quen thuộc trong truyền thống văn chương Đông Á, trong đó có nhân nghĩa. Nhưng nó đặt những khái niệm ấy vào một lập luận về việc chấm dứt sự thống trị của nhà Minh, khôi phục quyền tự chủ và xác lập tính chính đáng của chính quyền mới.

Phần mở đầu nêu nguyên tắc nhân nghĩa gắn với việc yên dân, trừ bạo; tiếp đó là những tuyên bố về Đại Việt, lãnh thổ, phong tục, văn hiến, lịch sử và những chiến thắng trước các thế lực xâm lược.

Ở đây, cần tách dữ kiện văn bản khỏi diễn giải.

Dữ kiện: Bình Ngô đại cáo sử dụng ngôn ngữ chính trị và đạo lý thuộc truyền thống văn chương Hán văn, đồng thời khẳng định vị thế riêng của Đại Việt trong lập luận về độc lập và chiến thắng.

Diễn giải: Có thể đọc văn bản như một trường hợp trong đó những khái niệm có phạm vi lưu hành rộng được sử dụng để trình bày một yêu sách chính trị cụ thể của Đại Việt. Ngôn ngữ chung không xóa bỏ sự khác biệt về chủ thể chính trị.

Điều cần nghiên cứu thêm: Để xác định mức độ sáng tạo tư tưởng của Nguyễn Trãi, cần phân tích toàn văn, cấu trúc lập luận, nguồn văn bản có liên quan và bối cảnh chính trị của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Không nên chỉ dựa vào vài câu nổi tiếng để khái quát toàn bộ tư tưởng chính trị của ông.

Tôi muốn đặt với Nguyễn Đăng Thục câu hỏi sau:

Nếu một tư tưởng được diễn đạt bằng ngôn ngữ và khái niệm tiếp nhận từ bên ngoài, nhưng được dùng để khẳng định quyền tự chủ của một cộng đồng, chúng ta nên đánh giá tính chất riêng của nó dựa trên nguồn gốc khái niệm hay cách khái niệm ấy được tổ chức thành lập luận?

Theo tôi, phải xem xét cả hai. Nguồn gốc giúp ta hiểu lịch sử của ngôn ngữ tư tưởng; cách sử dụng giúp ta hiểu người viết đã làm gì với ngôn ngữ ấy. Chính sự kết hợp hai phương diện mới cho phép đánh giá mức độ sáng tạo.

5. Nho giáo ở Việt Nam: Tiếp nhận không có nghĩa là đồng nhất

Nho giáo giữ vai trò quan trọng trong giáo dục, tuyển dụng quan lại, đạo đức gia đình và tư tưởng chính trị của nhiều triều đại Việt Nam. Kinh điển Nho giáo cung cấp ngôn ngữ về nhân nghĩa, lễ, hiếu, trung, tu thân và trách nhiệm của người cầm quyền.

Tuy nhiên, không thể từ đó kết luận rằng mọi xã hội chịu ảnh hưởng Nho giáo đều phát triển theo cùng một con đường.

Ở Việt Nam, Nho giáo vận hành trong những điều kiện lịch sử, xã hội và chính trị cụ thể. Tư tưởng kinh điển được diễn giải bởi các học giả và triều đại khác nhau; những nguyên tắc đạo đức được vận dụng trong các quan hệ gia đình và làng xã; các yêu cầu của nhà nước có thể tạo ra những căng thẳng giữa lý tưởng đạo đức và lợi ích chính trị.

Muốn hiểu Nho giáo Việt Nam, cần phân biệt ít nhất ba vấn đề:

Thứ nhất, nội dung của kinh điển Nho giáo và những cách giải thích được hình thành trong lịch sử Trung Hoa.

Thứ hai, cách các triều đại, học giả và cộng đồng Việt Nam tiếp nhận, giảng dạy và vận dụng những nội dung ấy.

Thứ ba, những kết quả thực tế của việc vận dụng trong các thiết chế và quan hệ xã hội Việt Nam.

Ba vấn đề có liên quan nhưng không thể thay thế cho nhau. Một lời tuyên bố về đạo đức của vua không đủ chứng minh rằng triều đình thực sự hành xử theo lý tưởng ấy. Một quy định trong luật pháp cũng không đủ chứng minh rằng nó được thực thi giống nhau ở mọi địa phương.

Tôi muốn hỏi Nguyễn Đăng Thục:

Khi tìm kiếm đặc điểm riêng của tư tưởng Việt Nam trong truyền thống Nho học, ông dựa vào những điểm khác biệt nào có thể xác định bằng văn bản và bối cảnh lịch sử, thay vì chỉ dựa vào nhận xét tổng quát rằng người Việt đã Việt hóa Nho giáo?

Theo tôi, đây là một câu hỏi quan trọng. “Việt hóa” không nên chỉ là một nhãn gọi. Nó cần được chứng minh qua những thay đổi cụ thể trong cách hiểu, cách áp dụng và cách kết hợp tư tưởng với hoàn cảnh xã hội.

Đồng thời, không nên mặc định rằng mọi điều khác với mô hình Trung Hoa đều có giá trị tiến bộ. Một sự điều chỉnh có thể phù hợp với nhu cầu của xã hội Việt Nam, nhưng cũng có thể duy trì bất bình đẳng hoặc phục vụ lợi ích của một nhóm quyền lực. Phân tích lịch sử phải cho phép cả hai khả năng.

6. Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo: Giao thoa không phải lúc nào cũng hòa hợp

Lịch sử tư tưởng Việt Nam thường được mô tả thông qua sự hiện diện của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo. Nhưng nếu chỉ dùng khái niệm “Tam giáo đồng nguyên” hoặc nhấn mạnh sự dung hợp, ta có thể bỏ qua những khác biệt thực sự giữa các truyền thống.

Nho giáo quan tâm sâu sắc đến đạo đức quan hệ, giáo dục, trật tự xã hội và việc tổ chức chính trị. Phật giáo đặt ra những vấn đề về khổ đau, vô thường, nghiệp, giải thoát và con đường tu tập. Đạo giáo bao gồm nhiều dòng tư tưởng và thực hành, với những quan niệm khác nhau về tự nhiên, đạo, tu dưỡng và đời sống.

Những truyền thống này có thể cùng tồn tại trong một xã hội, ảnh hưởng qua lại và được một cá nhân tiếp nhận theo những cách khác nhau. Nhưng điều đó không có nghĩa các học thuyết hoàn toàn đồng nhất hoặc mọi mâu thuẫn đều đã được hóa giải.

Khi nghiên cứu một nhân vật hay một giai đoạn lịch sử, cần hỏi truyền thống nào giữ vai trò chủ đạo trong từng vấn đề; tác giả sử dụng khái niệm nào; những khái niệm ấy có thay đổi ý nghĩa khi được kết hợp hay không; và sự kết hợp có tạo ra một cách giải quyết vấn đề mới hay chỉ là sự hiện diện song song của nhiều ảnh hưởng.

Tôi muốn hỏi Nguyễn Đăng Thục:

Khi ông khảo sát sự giao thoa giữa các truyền thống tư tưởng ở Việt Nam, ông phân biệt thế nào giữa việc cùng tồn tại, sự vay mượn khái niệm và một quá trình tổng hợp thực sự tạo ra cách tư duy mới?

Theo tôi, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng. Không phải mọi sự kết hợp đều tạo thành một hệ thống mới. Nhưng cũng không nên phủ nhận khả năng sáng tạo chỉ vì những thành phần được sử dụng vốn có nguồn gốc từ các truyền thống khác nhau.

Cần đọc văn bản và xem xét cách các tư tưởng vận hành trong lập luận cụ thể.

7. Quan điểm Hưng Quốc Học: Tiếp thu tạo vốn, Việt hóa tạo mình

Trong Hưng Quốc Học, tôi sử dụng công thức: “Tiếp thu tạo vốn – Việt hóa tạo mình.”

Công thức này không có nghĩa mọi thứ tiếp nhận từ bên ngoài đều phải bị biến đổi để chứng minh tính dân tộc. Nó nhấn mạnh rằng tri thức ngoại nhập có thể trở thành nguồn lực, nhưng việc sử dụng nó cần gắn với khả năng lựa chọn, đánh giá và sáng tạo của cộng đồng tiếp nhận.

Tiếp thu tạo vốn vì một xã hội không thể phát triển nếu tự đóng cửa trước tri thức và kinh nghiệm của nhân loại. Việt hóa tạo mình vì tri thức chỉ thực sự trở thành năng lực của xã hội khi được hiểu, vận dụng và điều chỉnh phù hợp với những vấn đề cụ thể mà xã hội ấy phải giải quyết.

Tuy nhiên, Việt hóa không nên bị hiểu thành việc gắn nhãn dân tộc lên mọi thứ được tiếp nhận. Một tư tưởng có thể được sử dụng tại Việt Nam mà vẫn giữ phần lớn nội dung ban đầu. Trong trường hợp ấy, điều cần đánh giá là nó đã được vận dụng ra sao và tạo ra những hệ quả nào.

Cũng không nên xem mọi yếu tố bản địa là tốt hơn yếu tố ngoại nhập. Truyền thống có thể chứa đựng trí tuệ, nhưng cũng có thể duy trì những giới hạn cần vượt qua. Tri thức từ bên ngoài có thể đem lại cơ hội, nhưng cũng có thể không phù hợp với hoàn cảnh hoặc bị sử dụng vì mục tiêu quyền lực.

Bởi vậy, tiêu chuẩn cuối cùng không phải là nguồn gốc thuần Việt hay ngoại nhập, mà là khả năng giải thích vấn đề, chất lượng lập luận và giá trị thực tế của cách vận dụng.

Tôi muốn dùng tiêu chuẩn ấy để đọc lại lịch sử tư tưởng Việt Nam: không chỉ hỏi người Việt đã tiếp nhận điều gì, mà còn hỏi họ đã hiểu, chọn lọc, phản biện và sáng tạo như thế nào.

8. Đối thoại với Nguyễn Đăng Thục: Tính riêng của tư tưởng Việt Nam nằm ở đâu?

Đến đây, câu hỏi trung tâm của chương có thể được đặt trực tiếp với Nguyễn Đăng Thục:

Thưa ông, khi tìm kiếm tư tưởng Việt Nam giữa những ảnh hưởng sâu sắc của Trung Hoa và các truyền thống văn minh khác, đâu là tiêu chí giúp ông xác định tính riêng của tư tưởng Việt?

Tôi cho rằng không thể chỉ dựa vào một danh sách những yếu tố được gọi là bản địa. Cũng không thể chỉ dựa vào việc người Việt sử dụng một hệ thống khái niệm ngoại nhập cho mục tiêu chính trị của mình. Cần khảo sát quá trình lịch sử, cách các khái niệm được diễn giải, những vấn đề chúng được dùng để giải quyết và sự biến đổi trong đời sống xã hội.

Tôi cũng muốn hỏi thêm:

Có phải một tư tưởng chỉ được xem là Việt Nam khi nó khác biệt với tư tưởng Trung Hoa, hay một tư tưởng có nguồn gốc chung vẫn có thể trở thành bộ phận của lịch sử tư tưởng Việt Nam qua quá trình tiếp nhận và sử dụng?

Theo quan điểm của tôi, một tư tưởng không cần phải hoàn toàn khác biệt mới có ý nghĩa đối với căn tính dân tộc. Điều quan trọng là hiểu được vị trí của nó trong lịch sử Việt Nam, những cách nó được tiếp nhận và những đóng góp hoặc hệ quả mà nó tạo ra.

Một nền văn hóa không cần chứng minh mình chưa từng vay mượn để khẳng định sự tồn tại của mình. Nhưng nó cần hiểu rõ những gì mình đã tiếp nhận, những gì đã biến đổi và những gì vẫn còn là câu hỏi chưa được giải quyết.

Đây là điểm tôi muốn bổ sung vào cuộc đối thoại: thay vì tìm kiếm một bản chất Việt Nam nằm ngoài mọi ảnh hưởng, hãy khảo sát năng lực của người Việt trong việc xử lý những ảnh hưởng ấy.

Kết luận

Quan hệ giữa Việt Nam và Trung Hoa không thể được hiểu đầy đủ chỉ bằng hai khái niệm đối lập: đồng hóa và chống đồng hóa. Lịch sử còn bao gồm tiếp nhận, thích nghi, lựa chọn, xung đột, sáng tạo và những hình thức cùng tồn tại phức tạp.

Bình Ngô đại cáo cho thấy một văn bản chính trị có thể sử dụng ngôn ngữ đạo lý và văn chương chung của khu vực để khẳng định quyền tự chủ của Đại Việt. Lịch sử Nho giáo ở Việt Nam cho thấy việc tiếp nhận một truyền thống tư tưởng cần được nghiên cứu qua văn bản, thiết chế và cách vận dụng thực tế. Sự hiện diện của Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo cũng đòi hỏi phải phân biệt giữa cùng tồn tại, giao thoa và tổng hợp tư tưởng.

Đối thoại với Nguyễn Đăng Thục, tôi muốn tiếp tục làm rõ tiêu chí xác định tính riêng của tư tưởng Việt Nam và cách phân biệt nguồn gốc của một khái niệm với lịch sử sử dụng nó.

Quan điểm của tôi là: bản sắc Việt không cần được xây dựng bằng sự phủ nhận ảnh hưởng bên ngoài. Nó có thể được hiểu qua cách một cộng đồng tiếp nhận, chọn lọc, biến đổi và sáng tạo trong hoàn cảnh lịch sử của mình.

Một dân tộc không chỉ được nhận diện qua những gì đã thừa hưởng, mà còn qua cách dân tộc ấy sử dụng di sản để giải quyết những vấn đề của chính mình.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo

  1. Nguyễn Đăng Thục, Dân tộc tính, Diễn đàn Văn hóa Vụ, Sài Gòn, 1955.
  2. Nguyễn Đăng Thục, Lịch sử tư tưởng Việt Nam, các tập và ấn bản khác nhau; cần xác định đúng ấn bản khi trích dẫn.
  3. Nguyễn Trãi, Bình Ngô đại cáo, cần xác định bản văn và bản dịch sử dụng khi phân tích chi tiết.
  4. Alexander Woodside, Vietnam and the Chinese Model, Harvard University Press, 1971.
  5. Keith W. Taylor, The Birth of Vietnam, University of California Press, 1983.
  6. John K. Whitmore, các nghiên cứu về nhà nước, văn hóa chính trị và lịch sử Việt Nam thời trung đại.
  7. Nguyễn Tài Thư (chủ biên), Lịch sử Phật giáo Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, 1988.

Ghi chú nghiên cứu: Chương này trình bày các hướng phân tích và câu hỏi đặt ra với Nguyễn Đăng Thục, không gán cho ông những câu trả lời chưa được kiểm chứng bằng văn bản gốc. Khi phát triển thành bản thảo hoàn chỉnh, cần bổ sung trích dẫn trực tiếp từ các tác phẩm liên quan và xác định rõ ấn bản được sử dụng.

CHƯƠNG 5 - ĐỐI THOẠI VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

CHƯƠNG 5

THỰC TIỄN

BIẾT ĐỂ LÀM HAY LÀM ĐỂ BIẾT?

Từ triết học nhận thức đến năng lực tự sửa sai của quốc gia


1. LUẬN ĐỀ TRUNG TÂM: THỰC TIỄN LÀ NƠI KIỂM NGHIỆM NHẬN THỨC

Nếu Chương 4 đặt ra câu hỏi Mao tìm kiếm sức mạnh và tri thức trong quần chúng như thế nào, thì Chương 5 phải đi sâu hơn vào một vấn đề căn bản: Con người dựa vào đâu để biết điều mình tin là đúng?

Một học thuyết có thể rất chặt chẽ về mặt lý luận. Một kế hoạch có thể được xây dựng bằng những phép tính chính xác. Một chính sách có thể được trình bày bằng những mục tiêu tốt đẹp. Nhưng tất cả những điều đó vẫn chưa đủ để chứng minh chúng đúng trong đời sống.

Chỉ khi bước vào thực tế, lý luận mới phải đối diện với những điều kiện mà nó không thể tự quyết định: nguồn lực, con người, lợi ích, tập quán, môi trường, những phản ứng ngoài dự kiến và các giới hạn khách quan.

Trong tiểu luận Về thực tiễn viết tháng 7 năm 1937, Mao Trạch Đông trình bày mối quan hệ giữa nhận thức và hoạt động thực tiễn. Ông phản đối hai khuynh hướng: giáo điều, tức tuyệt đối hóa sách vở và công thức lý luận; và kinh nghiệm chủ nghĩa, tức chỉ dựa vào kinh nghiệm riêng lẻ mà không biết khái quát thành lý luận.

Theo Mao, nhận thức bắt đầu từ hoạt động thực tiễn, phát triển từ nhận thức cảm tính đến nhận thức lý tính, sau đó quay trở lại chỉ đạo hoạt động thực tiễn. Qua quá trình ấy, con người tiếp tục kiểm nghiệm và mở rộng nhận thức của mình.

Đây là một đóng góp quan trọng của Mao đối với tư duy về quan hệ giữa biết và làm.

Nhưng Hưng Quốc đặt thêm một câu hỏi:

Nếu thực tiễn là nơi kiểm nghiệm chân lý, ai có quyền xác định thực tiễn đã chứng minh điều gì?

Ai thu thập dữ liệu? Ai kiểm chứng số liệu? Ai được quyền đưa ra cách giải thích khác với nhà cầm quyền? Ai có quyền công bố rằng một chính sách đã thất bại? Và quan trọng hơn, ai có đủ thẩm quyền buộc người ra quyết định phải thay đổi khi thực tế chứng minh quyết định ấy sai?

Đây không còn chỉ là câu hỏi triết học nhận thức. Đây là câu hỏi về quyền lực, trách nhiệm giải trình và cấu trúc thể chế.

Luận đề của chương này là:

Mao đưa thực tiễn vào vị trí kiểm nghiệm nhận thức. Hưng Quốc phát triển thêm nguyên tắc: thực tiễn phải có quyền kiểm nghiệm quyền lực; nhân dân phải có quyền phản ánh sự thật; và thể chế phải có khả năng sửa chữa những quyết định sai lầm.

Một quốc gia không thể trở nên thông minh nếu chỉ có người cầm quyền được quyền nói đúng, còn người phản ánh điều sai lại bị coi là chống đối.


2. MAO CHỐNG CHỦ NGHĨA GIÁO ĐIỀU: KHÔNG THỂ THAY THẾ THỰC TẾ BẰNG SÁCH VỞ

Trong bối cảnh phong trào cách mạng Trung Quốc những năm 1930, Mao nhận thấy một vấn đề nghiêm trọng: nhiều người vận dụng chủ nghĩa Marx như một tập hợp công thức có sẵn, không xuất phát từ điều kiện lịch sử, kinh tế và xã hội cụ thể của Trung Quốc.

Họ có thể thuộc những nguyên lý kinh điển nhưng không hiểu đầy đủ hoàn cảnh mà mình đang hành động.

Mao phê phán khuynh hướng ấy trong Về thực tiễn.

Ông cũng phê phán chiều ngược lại: những người chỉ dựa vào kinh nghiệm cục bộ, không biết tổng kết và khái quát kinh nghiệm thành lý luận.

Hai khuynh hướng này có vẻ đối lập nhưng đều có một điểm yếu chung: không thiết lập được mối quan hệ đúng đắn giữa lý luận và thực tiễn.

Một người chỉ biết lý luận có thể trở thành giáo điều.

Một người chỉ biết kinh nghiệm có thể trở thành người hành động thiếu phương hướng.

Vì vậy, Mao không chủ trương loại bỏ lý luận để thay bằng hành động. Ông muốn lý luận phải được hình thành từ thực tiễn, đồng thời quay lại định hướng và kiểm nghiệm trong thực tiễn.

Có thể khái quát tư tưởng ấy bằng một chu trình:

Thực tiễn → Nhận thức cảm tính → Nhận thức lý tính → Trở lại thực tiễn → Kiểm nghiệm và phát triển nhận thức.

Điều quan trọng không nằm ở việc một người đã đọc bao nhiêu sách hay đã có bao nhiêu năm kinh nghiệm. Điều quan trọng là người ấy có khả năng hiểu hoàn cảnh, nhận ra quy luật và vận dụng tri thức để giải quyết vấn đề thực tế hay không.

Bài học Hưng Quốc

Một quốc gia không thể quản trị bằng cách lấy học thuyết thay thế cho hiểu biết về xã hội.

Lý luận có thể cung cấp phương hướng, nhưng không thể thay thế việc nghiên cứu điều kiện thực tế.

Chính sách có thể dựa trên những nguyên tắc đúng, nhưng phải được điều chỉnh khi điều kiện thay đổi.

Người lãnh đạo có thể có tầm nhìn, nhưng tầm nhìn không miễn trừ họ khỏi nghĩa vụ kiểm nghiệm quyết định bằng kết quả thực tế.

Hưng Quốc tiếp nhận tinh thần chống giáo điều của Mao, nhưng không giới hạn nó trong phạm vi một tổ chức cách mạng.

Đó phải là nguyên tắc của toàn bộ hoạt động quản trị quốc gia.


3. THỰC TIỄN VÀ VÒNG VẬN ĐỘNG CỦA NHẬN THỨC

Cần hiểu chính xác khái niệm thực tiễn trong tư tưởng Mao.

Thực tiễn không đơn giản là mọi hành động của con người. Đó là hoạt động vật chất, xã hội và có mục đích, thông qua đó con người tác động vào thế giới khách quan và làm biến đổi những điều kiện tồn tại của mình.

Hoạt động sản xuất, đấu tranh chính trị, nghiên cứu khoa học và những hình thức hoạt động xã hội khác đều có thể trở thành nguồn gốc của nhận thức.

Ví dụ:

  • Người nông dân hiểu đất đai không chỉ qua sách nông học mà còn qua nhiều mùa gieo trồng, thời tiết và năng suất.
  • Người kinh doanh hiểu thị trường không chỉ qua mô hình kinh tế mà còn qua nhu cầu khách hàng, chi phí vốn, cạnh tranh và rủi ro.
  • Nhà khoa học không thể chỉ suy luận về một hiện tượng mà phải xây dựng phương pháp quan sát và thử nghiệm.
  • Người quản lý giáo dục không thể chỉ đánh giá chất lượng trường học qua văn bản mà phải nhìn vào năng lực thực tế của học sinh và điều kiện giảng dạy.

Thực tiễn làm xuất hiện những thông tin mà tư duy thuần túy có thể chưa nhận ra.

Nhưng nhận thức cũng có vai trò ngược lại.

Con người không chỉ hành động theo thói quen. Họ có thể khái quát kinh nghiệm, hình thành giả thuyết, xây dựng phương pháp mới và thay đổi cách hành động.

Như vậy, quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn không phải là một đường thẳng mà là một quá trình vận động liên tục.

Nếu chỉ hành động mà không tổng kết, con người dễ lặp lại sai lầm.

Nếu chỉ suy luận mà không kiểm nghiệm, con người dễ sống trong một thế giới do chính mình tưởng tượng.

Nếu có lý luận nhưng không chấp nhận điều chỉnh, lý luận sẽ biến thành giáo điều.

Một điểm cần phân biệt

Thực tiễn có thể cho thấy một phương pháp đang hoạt động tốt trong những điều kiện nhất định. Nhưng điều đó không có nghĩa phương pháp ấy đúng trong mọi hoàn cảnh.

Một mô hình sản xuất thành công ở một địa phương chưa chắc phù hợp với địa phương khác.

Một chính sách có hiệu quả trong thời kỳ chiến tranh chưa chắc còn thích hợp trong thời bình.

Một phương pháp quản trị có thể phù hợp với một giai đoạn phát triển nhưng trở thành lực cản ở giai đoạn tiếp theo.

Do đó, tri thức phải gắn với điều kiện áp dụng, phạm vi hiệu lực và giới hạn của nó.

Bài học Hưng Quốc: Không chỉ hỏi một phương pháp có hiệu quả hay không, mà còn phải hỏi nó hiệu quả trong điều kiện nào, với đối tượng nào, trong thời gian bao lâu và phải trả giá bằng những gì.


4. GIỚI HẠN CỦA NHẬN THỨC: KHÔNG CÓ KẾT LUẬN NÀO ĐƯỢC MIỄN KIỂM NGHIỆM

Một trong những giá trị quan trọng của tư tưởng nhận thức luận là thừa nhận con người không thể biết đầy đủ mọi mặt của thế giới trong một thời điểm.

Nhận thức luôn chịu ảnh hưởng của:

  • Trình độ tri thức hiện có.
  • Khả năng quan sát và đo lường.
  • Điều kiện lịch sử và xã hội.
  • Nguồn thông tin được tiếp cận.
  • Lợi ích và vị trí của người nhận thức.
  • Những biến đổi khách quan chưa thể dự báo.

Mao nhấn mạnh tính lịch sử và sự phát triển của nhận thức. Một kết luận có thể đúng trong phạm vi nhất định nhưng vẫn chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ quá trình.

Hưng Quốc tiếp nhận quan điểm này và phát triển thành một nguyên tắc quản trị:

Không một học thuyết, tổ chức, nhà lãnh đạo hay bộ máy nhà nước nào được mặc nhiên coi nhận thức của mình là hoàn chỉnh và bất khả sửa đổi.

Tuy nhiên, cần tránh một ngộ nhận khác: nhận thức có giới hạn không có nghĩa mọi ý kiến đều có giá trị ngang nhau.

Một nhận định dựa trên dữ liệu được kiểm chứng không thể được xem ngang hàng với một lời đồn không có bằng chứng.

Một giả thuyết được thử nghiệm nhiều lần không thể được đánh giá như một suy đoán tùy tiện.

Tôn trọng sự đa dạng quan điểm không có nghĩa từ bỏ tiêu chuẩn đánh giá đúng sai.

Hưng Quốc cần phân biệt ba vấn đề:

  1. Tính khách quan: Sự vật tồn tại và vận động không phụ thuộc vào mong muốn chủ quan của người quan sát.
  2. Tính giới hạn: Con người có thể chưa nhận thức đầy đủ hoặc có thể hiểu sai sự vật.
  3. Tính kiểm nghiệm: Những nhận định phải được đối chiếu với bằng chứng, phương pháp và kết quả có thể kiểm tra.

Đây là cơ sở để chống lại cả chủ nghĩa giáo điều lẫn chủ nghĩa tương đối cực đoan.

Đối thoại tư tưởng

Mao nhấn mạnh rằng nhận thức phải trở về thực tiễn.

Hưng Quốc đồng ý, nhưng đặt thêm điều kiện: phải có những phương pháp đủ tin cậy để phân biệt điều gì thực sự xảy ra với điều mà người ta muốn tin rằng đã xảy ra.

Bởi vì một xã hội có thể có rất nhiều hoạt động nhưng vẫn không tiến bộ về nhận thức nếu những hoạt động ấy không được tổng kết trung thực.


5. THỰC TIỄN KHÔNG TỰ LÊN TIẾNG

Đây là điểm Hưng Quốc cần đi xa hơn trong phân tích của Mao.

Một chính sách được ban hành. Một chương trình được triển khai. Những kết quả đầu tiên xuất hiện.

Nhưng những kết quả ấy có tự nói lên chính sách đúng hay sai không?

Không.

Thực tiễn không tự viết báo cáo. Dữ liệu không tự lựa chọn chỉ tiêu. Những con số không tự giải thích nguyên nhân.

Con người phải thực hiện những công việc đó.

Họ phải quyết định:

  • Đo lường điều gì?
  • Sử dụng phương pháp nào?
  • Lấy thời điểm nào làm mốc so sánh?
  • Xác định nhóm nào chịu tác động?
  • Đánh giá trong thời hạn bao lâu?
  • Tính cả chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp hay không?
  • Có đưa những hậu quả môi trường và xã hội vào kết quả hay không?

Chính tại đây, quyền lực diễn giải xuất hiện.

Ví dụ: Một chính sách công nghiệp hóa

Giả sử một chương trình công nghiệp hóa làm sản lượng công nghiệp tăng mạnh.

Nếu chỉ nhìn vào sản lượng, người ta có thể tuyên bố chương trình thành công.

Nhưng nếu nghiên cứu sâu hơn, có thể phát hiện:

  • Nợ công và nghĩa vụ tài chính tăng cao.
  • Tài nguyên bị khai thác vượt khả năng phục hồi.
  • Ô nhiễm môi trường gây thiệt hại cho cộng đồng.
  • Doanh nghiệp nhỏ bị mất cơ hội cạnh tranh.
  • Thu nhập người lao động tăng chậm hơn lợi nhuận của một số nhóm doanh nghiệp.
  • Chi phí xử lý hậu quả trong tương lai lớn hơn lợi ích ngắn hạn.

Vậy chính sách thành công hay thất bại?

Câu trả lời không thể chỉ dựa vào một chỉ tiêu.

Phải đánh giá đồng thời hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội, hiệu quả môi trường, tính bền vững tài chính và sự công bằng trong phân phối lợi ích.

Đồng thời phải xác định quan hệ nhân quả, thay vì mặc nhiên cho rằng mọi biến động xảy ra sau khi ban hành chính sách đều do chính sách ấy tạo ra.

Nguyên tắc Hưng Quốc

Một kết quả chỉ có giá trị khi biết nó được tạo ra bằng phương pháp nào, trong điều kiện nào và phải trả giá bằng những gì.

Không thể lấy một chỉ tiêu thuận lợi để che khuất nhiều chỉ tiêu bất lợi.

Không thể lấy thành tích ngắn hạn để thay thế đánh giá dài hạn.

Không thể lấy mức tăng trưởng bình quân để xóa đi những mất mát tập trung vào một nhóm dân cư.

Thực tiễn cần được đo lường bằng nhiều chiều kích, chứ không được thu hẹp theo nhu cầu bảo vệ một kết luận có sẵn.


6. THỰC TIỄN CỦA AI? TIẾNG NÓI CỦA NHỮNG NGƯỜI CHỊU TÁC ĐỘNG

Một quốc gia không có một thực tiễn duy nhất theo nghĩa mọi người đều trải nghiệm xã hội giống nhau.

Cùng một chính sách, nhưng những nhóm khác nhau có thể nhìn thấy những kết quả rất khác nhau.

Người nông dân quan tâm đến đất đai, nước tưới, giá nông sản và khả năng duy trì sinh kế.

Người công nhân quan tâm đến tiền lương, việc làm, điều kiện lao động và an sinh.

Doanh nghiệp nhỏ quan tâm đến khả năng tiếp cận tín dụng, thuế phí, cạnh tranh và tính ổn định của chính sách.

Nhà khoa học quan tâm đến dữ liệu, phương pháp và tính trung thực của kết quả nghiên cứu.

Người quản lý quan tâm đến khả năng điều phối nguồn lực và thực hiện mục tiêu.

Những nhóm yếu thế quan tâm đến những hậu quả mà các chỉ số bình quân thường không phản ánh đầy đủ.

Không vị trí nào tự nó có thể đại diện cho toàn bộ sự thật.

Người dân có thể hiểu sâu những khó khăn trong đời sống mà nhà quản lý không trực tiếp trải nghiệm.

Nhưng trải nghiệm cá nhân cũng không thể tự động thay thế cho nghiên cứu tổng thể.

Nhà khoa học có thể phân tích những quy luật mà kinh nghiệm riêng lẻ không nhận ra.

Nhưng mô hình khoa học cũng cần được kiểm nghiệm bằng dữ liệu thực tế.

Nhà quản lý có thể nhìn thấy những yêu cầu phối hợp ở quy mô quốc gia.

Nhưng quyền quản lý không đồng nghĩa với quyền độc quyền xác định sự thật.

Vì vậy, Hưng Quốc đặt ra nguyên tắc:

Muốn hiểu thực tiễn quốc gia phải tiếp nhận nhiều nguồn tri thức, nhiều vị trí xã hội và nhiều phương pháp kiểm chứng.

Đặc biệt, phải lắng nghe những người trực tiếp chịu chi phí của chính sách.

Một chính sách có thể đem lại lợi ích lớn cho số đông nhưng gây tổn thất nghiêm trọng cho một nhóm nhỏ. Tổn thất ấy không được phép biến mất chỉ vì nó không làm thay đổi nhiều chỉ số bình quân.

Đây không chỉ là vấn đề phương pháp nghiên cứu. Đây còn là vấn đề công lý.


7. QUYỀN LỰC VÀ ĐỘC QUYỀN DIỄN GIẢI THỰC TIỄN

Đến đây, câu hỏi trở nên nhạy cảm hơn.

Nếu một bộ máy vừa ban hành chính sách, vừa tổ chức thực hiện, vừa kiểm soát dữ liệu, vừa đánh giá kết quả và vừa quyết định có công bố thất bại hay không, thì cơ chế kiểm nghiệm còn độc lập đến mức nào?

Đây là xung đột lợi ích mang tính thể chế.

Người ra quyết định có thể có động cơ bảo vệ uy tín của quyết định.

Người thực thi có thể có động cơ báo cáo thành tích để bảo vệ vị trí.

Cơ quan đánh giá có thể phụ thuộc vào đơn vị cần được đánh giá.

Người cung cấp dữ liệu có thể chịu áp lực từ cấp quản lý.

Những người phản ánh hậu quả bất lợi có thể không có đủ khả năng tiếp cận thông tin hoặc không có diễn đàn để lên tiếng.

Khi những điều kiện ấy kết hợp với nhau, thực tiễn có thể bị bóp méo mà không cần phải thay đổi bản thân sự kiện.

Chỉ cần lựa chọn dữ liệu có lợi, loại bỏ dữ liệu bất lợi, thay đổi cách tính hoặc giới hạn phạm vi đánh giá là đã có thể tạo ra một bức tranh khác.

Đó là lý do Hưng Quốc phải phân biệt:

Quyền quyết định chính sách không đồng nghĩa với quyền độc quyền đánh giá chính sách.

Một hệ thống quản trị trưởng thành cần phân định các chức năng:

  • Cơ quan hành pháp tổ chức thực hiện.
  • Cơ quan thống kê và chuyên môn bảo đảm dữ liệu có chất lượng.
  • Cơ quan kiểm toán và thanh tra thực hiện chức năng giám sát theo thẩm quyền.
  • Cơ quan lập pháp giám sát chính sách và ngân sách.
  • Tòa án bảo vệ quyền và xử lý tranh chấp theo pháp luật.
  • Báo chí, giới nghiên cứu và xã hội dân sự có không gian phản ánh, điều tra và phản biện.
  • Người dân có quyền tiếp cận thông tin và tham gia đánh giá những vấn đề liên quan đến lợi ích của mình.

Các chức năng này không nhất thiết phải đối lập. Chúng cần phối hợp nhưng không được phụ thuộc đến mức mất khả năng kiểm soát lẫn nhau.

Báo cáo Phát triển Thế giới 2017 của Ngân hàng Thế giới, Governance and the Law, cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả chính sách không chỉ phụ thuộc vào thiết kế kỹ thuật mà còn chịu tác động của tương quan quyền lực, sự tham gia, khả năng tranh luận và nguy cơ một số nhóm lợi ích chiếm giữ quá trình hoạch định chính sách.

Đây là một cơ sở nghiên cứu đáng chú ý cho lập luận của Hưng Quốc.

Nguyên tắc Hưng Quốc

Người có quyền lực phải chịu sự kiểm nghiệm của những cơ chế không hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát của chính họ.

Đó là điều kiện để thực tiễn không trở thành công cụ tuyên truyền cho quyền lực.


8. KHI CHỦ NGHĨA GIÁO ĐIỀU QUAY TRỞ LẠI DƯỚI VỎ BỌC THỰC TIỄN

Một nghịch lý đáng chú ý trong lịch sử tư tưởng chính trị là: một tổ chức có thể tuyên bố chống giáo điều nhưng lại hình thành những cơ chế vận hành mang tính giáo điều.

Điều này xảy ra khi lý luận ban đầu được coi là đúng tuyệt đối, còn những kết quả trái với lý luận luôn bị giải thích bằng những nguyên nhân nằm ngoài bản thân quyết định.

Quá trình thường diễn ra theo một chuỗi:

Bước một: Bảo vệ quyết định.

Khi chính sách không đạt kết quả, người ta cho rằng chủ trương vẫn đúng, chỉ có khâu thực hiện chưa tốt.

Bước hai: Bảo vệ người ra quyết định.

Khi thất bại tiếp diễn, trách nhiệm được chuyển xuống cấp dưới hoặc những người trực tiếp thi hành.

Bước ba: Bảo vệ hệ tư tưởng.

Khi những bằng chứng bất lợi ngày càng nhiều, người ta có thể cho rằng quần chúng chưa hiểu đúng, chưa có đủ ý thức hoặc chưa ủng hộ đầy đủ.

Bước bốn: Tìm kiếm nguyên nhân bên ngoài.

Cuối cùng, thất bại được giải thích bằng những thế lực phá hoại, hoàn cảnh khách quan hoặc những nguyên nhân không thể kiểm chứng đầy đủ.

Cần nói rõ: những nguyên nhân bên ngoài có thể thực sự tồn tại. Không phải mọi thất bại đều do chính sách sai hoặc người lãnh đạo yếu kém.

Nhưng nếu hệ thống luôn sử dụng những nguyên nhân ấy để loại trừ khả năng xem xét lại quyết định của mình, thì đó là một cơ chế tự bảo vệ giáo điều.

Bài học từ triết học khoa học

Nhà triết học Karl Popper đề xuất khả năng bác bỏ (falsifiability) như một tiêu chí quan trọng để phân biệt những lý thuyết khoa học có thể kiểm nghiệm với những hệ thống lý giải luôn tìm cách tự bảo vệ trước mọi bằng chứng trái ngược.

Không nên đồng nhất hoàn toàn triết học khoa học của Popper với triết học thực tiễn của Mao. Hai người xuất phát từ những truyền thống triết học và cách tiếp cận khác nhau.

Tuy nhiên, Hưng Quốc có thể tiếp nhận một nguyên tắc phương pháp luận quan trọng:

Một giả thuyết phải cho biết những bằng chứng nào có thể khiến người ta nghi ngờ hoặc từ bỏ nó.

Một chính sách cũng phải xác định trước những điều kiện nào cho thấy nó không đạt mục tiêu.

Ví dụ, trước khi triển khai một chương trình lớn, cần xác định:

  • Mục tiêu cụ thể là gì?
  • Chỉ tiêu nào được sử dụng để đánh giá?
  • Ngưỡng thất bại được xác định ra sao?
  • Khi nào phải điều chỉnh?
  • Khi nào phải dừng?
  • Ai có quyền yêu cầu đánh giá lại?
  • Kết quả đánh giá được công bố như thế nào?

Nếu không xác định những điều kiện ấy từ đầu, người ta rất dễ thay đổi tiêu chuẩn đánh giá sau khi đã biết kết quả.

Đó là một hình thức bảo vệ quyết định bằng cách thay đổi thước đo.

Một chính sách không có điều kiện bị bác bỏ thì rất dễ trở thành một chính sách bất khả sai trong mắt người thực thi.


9. NĂNG LỰC TỰ SỬA SAI VÀ TRÁCH NHIỆM THỂ CHẾ

Một quốc gia trưởng thành không phải là quốc gia không bao giờ mắc sai lầm.

Không có chính quyền nào sở hữu đầy đủ thông tin để dự báo mọi biến động. Không có nhà quản lý nào có thể biết trước toàn bộ hệ quả của một quyết định phức tạp.

Vấn đề không phải là làm sao loại bỏ hoàn toàn sai lầm.

Vấn đề là làm sao phát hiện sai lầm sớm, ngăn nó lan rộng và sửa chữa trước khi nó biến thành khủng hoảng.

Đây là một năng lực chiến lược của quốc gia.

Tuy nhiên, muốn có năng lực ấy, phải xây dựng được môi trường trong đó sự thật bất lợi có thể được nói ra mà không lập tức trở thành mối đe dọa đối với người phản ánh.

9.1. Phải phân biệt các loại sai lầm

Hưng Quốc không chủ trương coi mọi sai lầm đều đáng được miễn trách nhiệm.

Cần phân biệt ít nhất bốn loại:

Một là, sai lầm thiện chí.

Người quyết định đã sử dụng thông tin và phương pháp hợp lý tại thời điểm đó, nhưng kết quả vẫn không như dự kiến do những biến động khách quan hoặc giới hạn tri thức.

Loại sai lầm này cần được đánh giá công bằng và trở thành bài học.

Hai là, sai lầm do năng lực yếu kém.

Người thực thi thiếu kiến thức, không đánh giá đúng rủi ro hoặc không đủ năng lực quản lý.

Cần xác định trách nhiệm chuyên môn, đào tạo, điều chuyển hoặc áp dụng biện pháp phù hợp.

Ba là, sai lầm do vi phạm quy trình và thiếu trách nhiệm.

Người có trách nhiệm bỏ qua cảnh báo, không thực hiện nghĩa vụ thẩm định hoặc cố tình không tuân thủ quy định.

Phải xử lý theo mức độ vi phạm.

Bốn là, sai lầm do tham nhũng, gian dối hoặc lạm quyền.

Đây không còn đơn thuần là sai sót trong nhận thức. Đây là hành vi có thể gây thiệt hại cho xã hội và cần được điều tra, xử lý theo pháp luật.

Phân biệt các loại sai lầm giúp thể chế vừa khuyến khích học hỏi, vừa không dung túng hành vi vô trách nhiệm.

9.2. Bảo vệ người nói sự thật

Nếu cán bộ chỉ được khen khi báo cáo thành tích nhưng bị trừng phạt khi báo cáo thất bại, hệ thống sẽ tự tạo ra động cơ làm đẹp số liệu.

Nếu nhà khoa học chỉ được công nhận khi kết quả phù hợp với định hướng có sẵn, nghiên cứu sẽ mất tính độc lập.

Nếu báo chí chỉ được phép đưa tin thuận lợi, những vấn đề cần sửa chữa sẽ bị phát hiện quá muộn.

Nếu người dân không có kênh phản ánh hữu hiệu, chính quyền sẽ không thể biết đầy đủ những gì đang diễn ra ở cơ sở.

Vì vậy, phải bảo vệ những người phản ánh sai phạm trên cơ sở thiện chí và có căn cứ; đồng thời có quy trình kiểm chứng, tránh biến tố cáo vô căn cứ thành công cụ gây hại.

9.3. Không biến sửa sai thành miễn trách nhiệm

Một thể chế có khả năng tự sửa sai không phải là thể chế cho phép người có quyền lực tùy tiện quyết định rồi sau đó chỉ cần nói rằng mình đã rút kinh nghiệm.

Sửa sai phải đi cùng giải trình.

Người quyết định phải giải thích căn cứ lựa chọn.

Cơ quan thực thi phải báo cáo kết quả.

Cơ quan giám sát phải có quyền tiếp cận thông tin và xác minh.

Khi có thiệt hại, phải xác định trách nhiệm, biện pháp khắc phục và quyền lợi của người bị ảnh hưởng.

Đó là sự khác biệt giữa một hệ thống biết học hỏi và một hệ thống chỉ biết xin lỗi sau khi thất bại.


10. HƯNG QUỐC MỞ RỘNG VÒNG PHẢN HỒI NHẬN THỨC THÀNH CƠ CHẾ QUẢN TRỊ QUỐC GIA

Mao đã nhấn mạnh vòng vận động giữa thực tiễn và nhận thức.

Hưng Quốc tiếp nhận nền tảng ấy và mở rộng thành một chu trình quản trị có khả năng tự kiểm nghiệm và điều chỉnh.

Chu trình này gồm tám bước:

Bước 1. Nhận diện vấn đề.

Xuất phát từ những nhu cầu và vấn đề thực tế của xã hội, không chỉ từ mong muốn của cơ quan quản lý.

Bước 2. Thu thập dữ liệu.

Sử dụng số liệu thống kê, khảo sát, nghiên cứu chuyên môn, phản ánh của người dân và những nguồn thông tin có thể kiểm chứng.

Bước 3. Xây dựng nhận thức và phương án.

Phân tích nguyên nhân, xác định mục tiêu, đánh giá các phương án và những rủi ro có thể xảy ra.

Bước 4. Thảo luận và phản biện.

Cho phép chuyên gia, người dân, doanh nghiệp, các nhóm chịu tác động và cơ quan giám sát đưa ra những đánh giá khác nhau.

Bước 5. Quyết định và triển khai.

Người có thẩm quyền ra quyết định trên cơ sở pháp luật, thông tin và trách nhiệm được xác định rõ.

Bước 6. Đo lường kết quả.

Đánh giá kết quả bằng những chỉ tiêu đã xác định, đối chiếu với mục tiêu ban đầu và tính đến cả hậu quả dài hạn.

Bước 7. Kiểm tra độc lập và giải trình.

Cơ quan giám sát, kiểm toán, nghiên cứu và những chủ thể có thẩm quyền kiểm chứng kết quả; công khai những sai lệch quan trọng.

Bước 8. Điều chỉnh, thay thế hoặc chấm dứt.

Chính sách được tiếp tục nếu có hiệu quả, điều chỉnh nếu có thiếu sót, thay thế hoặc chấm dứt nếu không còn phù hợp.

Sau đó, chu trình bắt đầu lại với những thông tin và nhận thức mới.

Năm điều kiện bảo đảm chu trình hoạt động

  1. Dữ liệu trung thực: Không thể quản trị bằng số liệu bị bóp méo.
  2. Quyền tiếp cận thông tin: Không thể kiểm nghiệm điều mà xã hội không được biết.
  3. Tự do nghiên cứu và phản biện: Không thể tiến bộ nếu chỉ tồn tại một cách diễn giải được phép.
  4. Giám sát có tính độc lập: Không thể để người được kiểm tra hoàn toàn kiểm soát người kiểm tra.
  5. Cơ chế pháp lý có hiệu lực: Không thể để những kết luận kiểm nghiệm chỉ dừng ở khuyến nghị mà không có khả năng tạo ra sự thay đổi cần thiết.

Đây là điểm Hưng Quốc chuyển từ một vòng vận động triết học sang một cơ chế vận hành thể chế.

Quốc Trí trong chu trình này

Quốc Trí không chỉ là số lượng trường đại học, bằng cấp, nhà khoa học hay chuyên gia của một quốc gia.

Quốc Trí là năng lực tổng hợp của xã hội trong việc:

  • Nhìn thấy vấn đề.
  • Tìm ra sự thật.
  • Phân biệt bằng chứng với suy đoán.
  • Nhận diện lợi ích và xung đột lợi ích.
  • Đánh giá đúng sai.
  • Học hỏi từ kinh nghiệm.
  • Sửa chữa những quyết định không còn phù hợp.

Một quốc gia có nhiều người tài nhưng không cho phép họ nói lên sự thật có thể vẫn thiếu Quốc Trí.

Một quốc gia có bộ máy quản lý lớn nhưng không có cơ chế kiểm chứng độc lập có thể vẫn thiếu năng lực tự học hỏi.

Quốc Trí không chỉ nằm trong đầu óc của những cá nhân thông minh. Quốc Trí phải được tổ chức thành năng lực nhận thức của toàn xã hội.


11. ĐỐI THOẠI GIẢ ĐỊNH: HƯNG QUỐC VỚI MAO VỀ QUYỀN KIỂM NGHIỆM THỰC TIỄN

Lưu ý: Đây là đối thoại tư tưởng được tái dựng để phân tích, không phải cuộc đối thoại lịch sử có thật.

Mao: Không có thực tiễn xã hội thì không thể có nhận thức chân chính.

Hưng Quốc: Tôi đồng ý. Con người phải bước vào đời sống, lao động và hoạt động xã hội để hiểu thế giới.

Mao: Phải từ thực tiễn mà tìm ra quy luật, hình thành nhận thức lý tính, rồi dùng nhận thức ấy trở lại cải biến thế giới.

Hưng Quốc: Tôi cũng đồng ý. Nhưng tôi muốn hỏi thêm: Nếu một chính sách được xây dựng trên cơ sở lý luận và được trung ương quyết định, sau đó thực tế cho thấy chính sách ấy gây ra hậu quả nghiêm trọng, ai có quyền tuyên bố rằng quyết định đó đã sai?

Mao: Phải căn cứ vào thực tế khách quan.

Hưng Quốc: Nhưng thực tế khách quan không tự viết báo cáo. Ai thu thập dữ liệu? Ai xác minh số liệu? Ai quyết định những chỉ tiêu nào được đưa vào báo cáo?

Mao: Phải điều tra, nghiên cứu và tổng kết thực tiễn.

Hưng Quốc: Nếu người điều tra phụ thuộc vào người ra quyết định thì sao? Nếu cấp dưới biết rằng báo cáo thất bại sẽ khiến mình bị kỷ luật thì sao? Nếu người dân phản ánh sự thật nhưng không có diễn đàn để lên tiếng thì sao?

Mao: Những vấn đề ấy phải được giải quyết trong quá trình lãnh đạo và tổ chức thực hiện.

Hưng Quốc: Nhưng nếu chính người lãnh đạo có lợi ích trong việc bảo vệ quyết định của mình thì ai kiểm soát người lãnh đạo?

Mao: Phải bảo đảm đường lối đúng và tổ chức thực hiện tốt.

Hưng Quốc: Tôi xin đặt câu hỏi sâu hơn. Nếu đường lối đã được tuyên bố là đúng nhưng kết quả thực tế liên tục chứng minh điều ngược lại, liệu người dân, nhà khoa học, báo chí và những cơ quan giám sát có được quyền công khai bác bỏ đường lối đó không?

Nếu không có quyền ấy, thực tiễn chỉ còn là nguồn cung cấp thông tin cho người cầm quyền, chứ chưa trở thành tiêu chuẩn độc lập để kiểm nghiệm quyền lực.

Mao: ...

Hưng Quốc: Thưa đồng chí, tôi không phủ nhận giá trị của lý luận và vai trò tổ chức. Nhưng một tổ chức không thể tự xem mình là người phán xét cuối cùng về tính đúng đắn của mọi quyết định do chính mình đưa ra.

Thực tiễn phải được phản ánh trung thực. Người phản ánh phải được bảo vệ. Kết quả đánh giá phải được kiểm chứng. Và người có quyền lực phải chịu trách nhiệm khi quyết định của mình gây ra hậu quả.

Nếu không, một hệ thống có thể nhân danh thực tiễn để bảo vệ chính những điều mà thực tiễn đang bác bỏ.

Hưng Quốc kết luận:

Thực tiễn chỉ thực sự là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý khi không một chủ thể quyền lực nào có thể độc quyền quyết định thực tiễn đã chứng minh điều gì.

Và trong quản trị quốc gia, quyền kiểm nghiệm phải đi cùng quyền phản biện, quyền giám sát và trách nhiệm giải trình.


12. QUY LUẬT VẬN HÀNH VÀ BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ tư tưởng thực tiễn của Mao và những giới hạn cần được bổ sung về mặt thể chế, Hưng Quốc rút ra những quy luật sau:

Quy luật 1. Lý luận không thể thay thế thực tế

Một học thuyết dù có sức thuyết phục đến đâu cũng phải được kiểm nghiệm trong điều kiện lịch sử cụ thể.

Quy luật 2. Kinh nghiệm không tự động trở thành tri thức

Kinh nghiệm phải được phân tích, so sánh, khái quát và kiểm chứng. Nếu không, con người chỉ lặp lại những hành động cũ.

Quy luật 3. Không ai có độc quyền chân lý

Mọi chủ thể nhận thức đều có giới hạn. Quyền lực chính trị không làm cho nhận thức của người nắm quyền trở nên tuyệt đối đúng.

Quy luật 4. Dữ liệu phải có khả năng được kiểm chứng

Một kết luận không thể được đánh giá chỉ bằng uy tín của người đưa ra nó. Phải có phương pháp, bằng chứng và khả năng xác minh độc lập.

Quy luật 5. Phản biện là điều kiện của năng lực tự học hỏi

Phản biện không mặc nhiên là chống đối. Nó có thể giúp phát hiện những sai lầm mà bộ máy thực thi không tự nhìn thấy.

Quy luật 6. Hiệu quả phải được đánh giá cùng với công lý

Không thể chỉ hỏi xã hội tạo ra bao nhiêu của cải, mà phải hỏi của cải được tạo ra như thế nào, ai được hưởng lợi và ai phải gánh chịu chi phí.

Quy luật 7. Sai lầm phải được phát hiện trước khi trở thành khủng hoảng

Một hệ thống có năng lực tự sửa sai sẽ tiết kiệm được những tổn thất lớn hơn nhiều so với một hệ thống chỉ hành động khi khủng hoảng đã xảy ra.

Quy luật 8. Quyền lực phải chịu sự kiểm nghiệm của thể chế

Không thể để người ra quyết định vừa độc quyền quyết định, vừa độc quyền đánh giá và vừa tự miễn trừ trách nhiệm.

Kết luận: Năng lực tự sửa sai là một dạng Quốc Lực

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia chưa từng thất bại.

Một quốc gia mạnh là quốc gia có khả năng phát hiện thất bại, thừa nhận sự thật, tìm ra nguyên nhân, sửa chữa sai lầm và ngăn chặn sai lầm tái diễn.

Năng lực ấy đòi hỏi tri thức, đạo đức, pháp luật, trách nhiệm và những thiết chế có khả năng kiểm soát quyền lực.

Hưng Quốc đúc kết:

Thực tiễn kiểm nghiệm lý luận. Dữ liệu kiểm nghiệm nhận định. Phản biện kiểm nghiệm quyết định. Nhân dân kiểm soát quyền lực. Pháp luật giới hạn việc sử dụng quyền lực.

Đó là một chu trình trong đó không ai được đứng ngoài sự kiểm nghiệm.

Một nhà lãnh đạo có thể mắc sai lầm, nhưng không được quyền bắt xã hội coi sai lầm ấy là chân lý.

Một chính quyền có thể lựa chọn một chính sách chưa thành công, nhưng phải có trách nhiệm giải trình và cơ chế sửa đổi.

Một quốc gia có thể trải qua khủng hoảng, nhưng phải có khả năng học hỏi từ khủng hoảng để trở nên vững mạnh hơn.

Quốc Lực không chỉ nằm ở khả năng hành động. Quốc Lực còn nằm ở khả năng nhận ra khi nào phải thay đổi hành động.


13. CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 6: KHI MÂU THUẪN TRỞ THÀNH VẤN ĐỀ CỦA QUYỀN LỰC

Năm chương đầu đã hình thành một chuỗi tư duy có quan hệ với nhau:

  • Chương 1: Nhận diện thế giới thông qua những mâu thuẫn.
  • Chương 2: Hiểu sự vận động và chuyển hóa của các mâu thuẫn.
  • Chương 3: Xác định mâu thuẫn chủ yếu và trọng điểm quyết định.
  • Chương 4: Tìm hiểu vai trò của quần chúng trong việc tạo ra sức mạnh và tri thức xã hội.
  • Chương 5: Dùng thực tiễn để kiểm nghiệm nhận thức và phát triển năng lực tự sửa sai của thể chế.

Nhưng chính tại đây, một câu hỏi khó hơn xuất hiện.

Nếu xã hội luôn tồn tại những mâu thuẫn, thì phải xử lý chúng như thế nào?

Không phải mọi bất đồng đều là thù địch.

Không phải mọi xung đột lợi ích đều cần loại trừ một bên.

Không phải mọi sự phản đối chính sách đều là hành vi chống lại quốc gia.

Có những mâu thuẫn có thể giải quyết bằng thương lượng.

Có những mâu thuẫn cần được điều chỉnh bằng pháp luật.

Có những mâu thuẫn cần được giải quyết bằng cạnh tranh công bằng.

Có những mâu thuẫn đòi hỏi cải cách thể chế.

Và cũng có những xung đột thực sự mang tính đối kháng, đe dọa an ninh và sự tồn tại của cộng đồng chính trị.

Mao đã dành nhiều công sức nghiên cứu vấn đề này trong Về mâu thuẫn năm 1937 và Bàn về xử lý đúng đắn những mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân năm 1957.

Ông phân biệt những loại mâu thuẫn khác nhau và cho rằng phải sử dụng phương pháp xử lý phù hợp với bản chất của từng loại.

Đây là một đóng góp có ý nghĩa trong tư duy chính trị.

Nhưng cũng chính ở đây xuất hiện một nguy cơ đặc biệt lớn.

Ai có quyền xác định một người là đối thủ chính trị, một nhóm người là đối tượng bất đồng hay một lực lượng là kẻ thù?

Nếu quyền phân loại ấy tập trung tuyệt đối vào một nhà lãnh đạo hoặc một tổ chức, sự phân biệt giữa bất đồng và thù địch có thể bị biến thành công cụ loại trừ chính trị.

Một người phản biện có thể bị coi là chống đối.

Một nhóm đòi hỏi quyền lợi có thể bị quy kết là gây mất ổn định.

Một bất đồng về chính sách có thể bị chuyển thành vấn đề trung thành.

Và khi quyền lực được phép tự xác định ai là bạn, ai là thù mà không chịu sự kiểm soát độc lập, hậu quả có thể vượt xa phạm vi tranh luận lý luận.

Vì vậy, Chương 6 sẽ phải đối diện với một vấn đề quan trọng:

Phân biệt mâu thuẫn để giải quyết vấn đề, hay phân loại mâu thuẫn để xác định ai được quyền tồn tại trong cộng đồng chính trị?

Đây là ranh giới giữa một phương pháp nhận thức xã hội và một công cụ tập trung quyền lực.

Hưng Quốc phải đi sâu vào ranh giới ấy.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ CƠ SỞ NGHIÊN CỨU

A. Tác phẩm gốc của Mao Trạch Đông

1. Mao Zedong (1937), “On Practice: On the Relation Between Knowledge and Practice, Between Knowing and Doing”.

Bản tiếng Anh trong Selected Works of Mao Tse-tung, Volume I.

Nội dung sử dụng:

  • Quan hệ giữa nhận thức và thực tiễn.
  • Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính.
  • Phê phán chủ nghĩa giáo điều và kinh nghiệm chủ nghĩa.
  • Vòng vận động từ thực tiễn đến nhận thức và trở lại thực tiễn.

Toàn văn:
https://www.marxists.org/reference/archive/mao/selected-works/volume-1/mswv1_16.htm

2. Mao Zedong (1937), “On Contradiction”.

Bản tiếng Anh trong Selected Works of Mao Tse-tung, Volume I.

Nội dung liên quan:

  • Tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn.
  • Mâu thuẫn chủ yếu và phương diện chủ yếu.
  • Phương pháp phân tích những quá trình xã hội phức tạp.

Tác phẩm này là cơ sở quan trọng để nối Chương 5 với Chương 6.

3. Mao Zedong (1957), “On the Correct Handling of Contradictions Among the People”.

Bài nói ngày 27 tháng 2 năm 1957, được bổ sung trước khi công bố trên Nhân Dân Nhật Báo ngày 19 tháng 6 năm 1957.

Nội dung sử dụng:

  • Phân biệt mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân với mâu thuẫn giữa nhân dân và kẻ thù.
  • Các phương pháp xử lý những loại mâu thuẫn khác nhau.
  • Vai trò của thảo luận và thuyết phục trong việc giải quyết bất đồng.

Toàn văn:
https://www.marxists.org/reference/archive/mao/selected-works/volume-5/mswv5_58.htm

B. Triết học và phương pháp kiểm nghiệm tri thức

4. Karl Popper (1959), The Logic of Scientific Discovery.

Tác phẩm nền tảng về phương pháp kiểm nghiệm giả thuyết và khả năng bác bỏ trong khoa học.

Nội dung sử dụng:

  • Khả năng bác bỏ.
  • Phân biệt xác nhận tạm thời và chứng minh tuyệt đối.
  • Vai trò của phản biện trong tiến trình phát triển tri thức.

5. Karl Popper (1945), The Open Society and Its Enemies.

Nội dung tham khảo:

  • Phê phán xu hướng tập trung quyền lực không được kiểm soát.
  • Bảo vệ xã hội mở và khả năng cải cách từng bước.
  • Vai trò của thể chế trong việc hạn chế những hậu quả của sai lầm chính trị.

6. Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Karl Popper”.

Nguồn tổng quan học thuật về triết học Popper, bao gồm khả năng bác bỏ, tính chất tạm thời của tri thức và những giới hạn thực tiễn trong việc kiểm nghiệm lý thuyết.

https://plato.stanford.edu/entries/popper/

C. Quản trị quốc gia, trách nhiệm giải trình và đánh giá chính sách

7. World Bank (2017), World Development Report 2017: Governance and the Law.

Nội dung sử dụng:

  • Quan hệ giữa quyền lực và hiệu quả chính sách.
  • Nguy cơ loại trừ, chiếm giữ chính sách bởi nhóm lợi ích và thân hữu.
  • Vai trò của sự tham gia của người dân.
  • Các chức năng cam kết, phối hợp và hợp tác của thể chế.

https://www.worldbank.org/en/publication/wdr2017

8. OECD (2020), Improving Governance with Policy Evaluation: Lessons From Country Experiences.

Nội dung sử dụng:

  • Đánh giá chính sách dựa trên bằng chứng.
  • Thể chế hóa hoạt động đánh giá.
  • Trách nhiệm giải trình.
  • Vai trò của kiểm toán và các cơ quan đánh giá trong quản trị công.

https://doi.org/10.1787/89b1577d-en

9. OECD (2022), OECD Guidelines for Citizen Participation Processes.

Nội dung sử dụng:

  • Tham gia của công dân trong hoạch định chính sách.
  • Minh bạch và trách nhiệm giải trình.
  • Giám sát cộng đồng.
  • Phản hồi của chính quyền đối với ý kiến người dân.

https://doi.org/10.1787/f765caf6-en


GHI CHÚ PHƯƠNG PHÁP VÀ GIỚI HẠN DIỄN GIẢI

  1. Những nội dung về vòng vận động nhận thức, thực tiễn và chống giáo điều được trình bày như tư tưởng của Mao trên cơ sở tác phẩm Về thực tiễn.
  2. Những nguyên tắc về khả năng bác bỏ, kiểm nghiệm độc lập, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực là phần đối chiếu với những truyền thống triết học và nghiên cứu thể chế khác; không gán ngược những tư tưởng ấy cho Mao.
  3. Cuộc đối thoại ở phần 11 là đối thoại giả định, không phải trích dẫn lịch sử.
  4. Các ví dụ về chính sách công là tình huống phân tích, không phải khẳng định về một sự kiện cụ thể.
  5. Các tài liệu tham khảo cung cấp nền tảng để phát triển lập luận, không có nghĩa các tác giả được dẫn đều đồng ý với hệ tư tưởng Hưng Quốc.

Luận điểm khóa của Chương 5:

Thực tiễn kiểm nghiệm lý luận. Nhân dân kiểm soát quyền lực. Pháp luật kiểm soát việc sử dụng quyền lực. Năng lực tự sửa sai quyết định sức sống lâu dài của quốc gia.

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code