Wednesday, October 28, 2026

CHƯƠNG 39 - NHỮNG ĐIỂM KIM ĐỊNH CÓ THỂ ĐÃ ĐI QUÁ XA

 

ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH

VIỆT NHO – AN VI – NHÂN CHỦ VÀ CÂU HỎI VỀ CĂN TÍNH VIỆT

PHẦN V. NHỮNG ĐIỂM GÂY TRANH LUẬN

CHƯƠNG XXXIX

NHỮNG ĐIỂM KIM ĐỊNH CÓ THỂ ĐÃ ĐI QUÁ XA

Luận đề trung tâm

Kim Định có công đặt lại câu hỏi về căn tính văn hóa Việt, về quyền chủ động tư tưởng của người Việt và về những tầng nghĩa có thể bị bỏ quên trong quá trình tiếp nhận kinh điển phương Đông. Nhưng chính vì tham vọng giải thích của ông rất lớn, một số luận điểm cần được kiểm tra nghiêm ngặt: có chỗ khoảng cách giữa dữ kiện và kết luận còn rộng; có chỗ sự tương đồng văn hóa được dùng để gợi ý nguồn gốc; có chỗ một hệ thống biểu tượng được diễn giải thành một câu chuyện lịch sử; và có chỗ nhu cầu phục hưng tinh thần dân tộc có thể ảnh hưởng đến cách lựa chọn, kết nối và đánh giá chứng cứ.

Nói rằng Kim Định có thể đã đi quá xa không có nghĩa là kết án ông hoặc phủ nhận toàn bộ công trình của ông. Đó là nhận định về giới hạn của những lập luận cụ thể, cần được chứng minh bằng cách đọc văn bản, xác định mệnh đề và kiểm tra căn cứ.

Một học giả có thể đặt ra câu hỏi lớn hơn những gì chứng cứ hiện có trả lời được. Điều quyết định chất lượng học thuật không phải là tham vọng của câu hỏi, mà là khả năng phân biệt điều đã biết, điều đang giả thuyết và điều còn chưa thể kết luận.

Chương này tập trung vào những điểm cần thẩm định trong phương pháp và hệ thống lập luận của Kim Định. Mục tiêu không phải là chứng minh ông hoàn toàn đúng hay hoàn toàn sai, mà là xác định phần nào có thể tiếp nhận, phần nào cần điều chỉnh và phần nào phải tạm để ngỏ.

I. Điểm thứ nhất: Từ tương đồng văn hóa đến kết luận về nguồn gốc

Một trong những vấn đề cần xem xét là cách chuyển từ sự tương đồng giữa các biểu tượng, phong tục hoặc quan niệm sang nhận định về nguồn gốc của một truyền thống tư tưởng.

Trong các công trình về Việt Nho, Kim Định tìm cách liên hệ những yếu tố trong kinh điển phương Đông với tầng văn hóa mà ông cho là thuộc về Việt tộc hoặc không gian văn hóa phương Nam. Đây là một hướng đặt vấn đề có thể nghiên cứu. Tuy nhiên, sự tương đồng tự nó chưa đủ chứng minh nguồn gốc.

Giả sử hai cộng đồng cùng có biểu tượng rồng, cùng coi trọng tổ tiên hoặc cùng sử dụng những hình ảnh liên quan đến trời, đất và nước. Có ít nhất bốn khả năng cần xem xét:

Thứ nhất, một cộng đồng tiếp nhận biểu tượng từ cộng đồng khác.

Thứ hai, hai cộng đồng có quan hệ giao lưu và cùng biến đổi một di sản chung.

Thứ ba, hai cộng đồng phát triển những biểu tượng tương tự trong những điều kiện xã hội hoặc môi trường gần nhau.

Thứ tư, sự tương đồng chỉ là bề ngoài; khi xem xét ngữ cảnh, ý nghĩa của biểu tượng ở mỗi cộng đồng có thể khác nhau đáng kể.

Muốn xác định khả năng nào có sức thuyết phục hơn, người nghiên cứu cần xem xét niên đại, địa bàn phân bố, con đường giao lưu, sự biến đổi của biểu tượng và những bằng chứng độc lập khác.

Nghiên cứu của Erica Fox Brindley về các cộng đồng Yue/Viet ở vùng biên giới phía nam Trung Hoa cho thấy việc tái dựng lịch sử văn hóa khu vực đòi hỏi phải kết hợp văn bản, khảo cổ và ngôn ngữ học, đồng thời chú ý đến tính phức tạp của bản sắc và quá trình giao lưu giữa các cộng đồng. <Cite refs={["turn155544search1","turn155544search3","turn155544search5"]}/>

Điều này không trực tiếp bác bỏ Việt Nho. Nó cho thấy rằng mọi luận điểm về nguồn gốc cần một chuỗi chứng minh đầy đủ hơn sự giống nhau giữa hai hệ thống biểu tượng.

Đối thoại với Kim Định

Thưa ông, khi ông nhận thấy một yếu tố trong kinh điển có nét tương đồng với văn hóa Việt cổ, ông xem sự tương đồng ấy là dấu hiệu để tiếp tục nghiên cứu hay là căn cứ để kết luận về nguồn gốc?

Nếu đó là dấu hiệu, phương pháp của ông mở ra một hướng khảo cứu đáng quan tâm. Nếu đó là căn cứ kết luận, chúng ta cần biết còn những chứng cứ nào khác nâng đỡ kết luận ấy.

Một giả thuyết nguồn gốc có thể bắt đầu từ trực giác, nhưng không thể kết thúc bằng trực giác.

II. Điểm thứ hai: Từ một không gian văn hóa rộng lớn đến một chủ thể sáng tạo cụ thể

Một vấn đề khác là nguy cơ nhập nhiều cộng đồng khác nhau vào một chủ thể văn hóa thống nhất.

Những tên gọi như Việt, Bách Việt, Việt tộc hay văn hóa phương Nam không phải lúc nào cũng chỉ cùng một đối tượng. Chúng có thể phản ánh cách phân loại của những người viết sử ở các thời kỳ khác nhau, những cộng đồng có quan hệ nhưng không đồng nhất, hoặc những bản sắc biến đổi theo hoàn cảnh chính trị và xã hội.

Brindley cho thấy các khái niệm Hoa Hạ và Yue trong văn bản cổ không chỉ phản ánh những khác biệt văn hóa có sẵn. Chúng còn gắn với cách các cộng đồng xác định mình và người khác, với quan hệ quyền lực, nghi lễ và sự hình thành bản sắc. Vì vậy, cần đọc những tên gọi ấy trong bối cảnh lịch sử cụ thể, thay vì mặc nhiên xem chúng là tên gọi cố định của những dân tộc có ranh giới rõ ràng từ đầu. <Cite refs={["turn155544search0","turn155544search3","turn155544search6"]}/>

Từ sự tồn tại của những cộng đồng Việt cổ ở phương Nam, không thể lập tức suy ra rằng tất cả cùng chia sẻ một hệ tư tưởng thống nhất. Từ việc một cộng đồng có những phong tục tương đồng với cộng đồng khác, cũng không thể kết luận họ là chủ thể sáng tạo một kinh điển cụ thể.

Cần phân biệt ba cấp độ:

  • Cấp độ cư dân: Ai đã sinh sống trong khu vực, vào thời kỳ nào?
  • Cấp độ giao lưu văn hóa: Những cộng đồng ấy trao đổi, tiếp nhận và biến đổi những yếu tố nào?
  • Cấp độ lịch sử tư tưởng: Ai đã hình thành, hệ thống hóa hoặc truyền lại một khái niệm hay văn bản cụ thể?

Ba cấp độ có quan hệ với nhau, nhưng không thể thay thế nhau.

Điểm cần thẩm định ở Kim Định là liệu ông có đưa ra đủ các bước trung gian khi đi từ một không gian văn hóa rộng lớn đến nhận định về chủ thể sáng tạo hay không. Nếu chưa đủ, kết luận phải được giới hạn tương ứng.

Điều này không phủ nhận vai trò của người Việt cổ. Nó chỉ đòi hỏi phải xác định vai trò ấy bằng những chứng cứ phù hợp, thay vì dùng một danh xưng rộng để lấp khoảng trống của lịch sử.

III. Điểm thứ ba: Biến cách đọc triết học thành sự thật lịch sử

Một học giả có thể đọc lại kinh điển theo cách mới và phát hiện những ý nghĩa trước đây chưa được chú ý. Nhưng phát hiện một cách đọc có sức thuyết phục không đồng nghĩa với việc phát hiện nguồn gốc lịch sử của văn bản.

Đây là ranh giới đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu Việt Nho.

Giả sử Kim Định diễn giải một khái niệm trong kinh điển theo hướng gần với kinh nghiệm sống, quan hệ cộng đồng hoặc quan niệm nhân sinh của người Việt. Cách diễn giải ấy có thể giúp độc giả Việt Nam tiếp cận kinh điển từ một góc nhìn khác. Nhưng để chứng minh rằng khái niệm ấy thực sự bắt nguồn từ văn hóa Việt cổ, cần một loại chứng cứ khác.

Có thể hình dung hai mệnh đề:

Mệnh đề A: Một cách đọc kinh điển từ góc nhìn Việt Nam giúp làm sáng tỏ một số vấn đề triết học.

Mệnh đề B: Những vấn đề triết học ấy bắt nguồn từ một cộng đồng Việt cổ và sau đó đi vào kinh điển.

Mệnh đề A chủ yếu cần được đánh giá bằng văn bản, lập luận và sức giải thích. Mệnh đề B cần thêm chứng cứ về niên đại, sự truyền bá và quan hệ lịch sử giữa các cộng đồng.

Nếu A có sức thuyết phục, điều đó không tự động chứng minh B. Ngược lại, nếu B chưa được chứng minh, cũng không có nghĩa A nhất thiết vô giá trị.

Sai lầm xuất hiện khi một kết quả diễn giải được dùng làm bằng chứng xác nhận chính giả thuyết nguồn gốc đã định hướng cho việc diễn giải.

Đối thoại với Kim Định

Thưa ông, nếu một cách đọc Việt Nho giúp người Việt hiểu sâu hơn về con người và xã hội, ông có nhất thiết phải chứng minh rằng những tư tưởng ấy vốn có nguồn gốc Việt mới bảo vệ được giá trị của chúng không?

Nếu câu trả lời là không, chúng ta có thể đánh giá sức mạnh triết học của Việt Nho độc lập với một số tranh luận lịch sử.

Nếu câu trả lời là có, gánh nặng chứng minh sẽ lớn hơn nhiều, bởi giá trị của một tư tưởng và nguồn gốc lịch sử của tư tưởng ấy là hai vấn đề khác nhau.

Theo hướng Hưng Quốc, nên bảo vệ quyền sáng tạo và diễn giải của người Việt mà không biến quyền ấy thành yêu cầu phải sở hữu nguồn gốc của mọi giá trị.

IV. Điểm thứ tư: Nguy cơ dùng một hệ thống để giải thích quá nhiều hiện tượng

Một học thuyết lớn thường hấp dẫn vì nó cung cấp một khung giải thích thống nhất cho nhiều vấn đề. Nhưng chính sức mạnh thống nhất ấy có thể trở thành điểm yếu nếu học thuyết bắt đầu giải thích mọi dữ kiện theo cùng một khuôn mẫu.

Nếu một biểu tượng, một câu chuyện cổ, một phong tục, một quan niệm đạo đức và một thiết chế xã hội đều được diễn giải như bằng chứng cho cùng một nguồn gốc, người nghiên cứu phải đặt câu hỏi: có phải mỗi trường hợp thực sự xác nhận giả thuyết, hay chúng đang được diễn giải theo giả thuyết đã có từ trước?

Đây là nguy cơ của lập luận khép kín.

Một hệ thống giải thích mạnh phải làm được nhiều hơn việc tìm ra những trường hợp phù hợp. Nó còn phải chỉ ra điều gì có thể khiến nó sai. Nếu không có loại chứng cứ nào đủ sức làm thay đổi kết luận, học thuyết đã mất đi một điều kiện quan trọng của nghiên cứu lịch sử.

Chẳng hạn, nếu một biểu tượng giống nhau được coi là bằng chứng của nguồn gốc chung, còn khi biểu tượng khác nhau lại được giải thích là do biến đổi trong quá trình truyền bá, thì giả thuyết có thể trở nên quá linh hoạt: giống cũng xác nhận, khác cũng xác nhận. Khi đó, nó rất khó bị kiểm tra.

Tuy nhiên, không nên vội kết luận rằng toàn bộ công trình Kim Định đều mắc lỗi này. Muốn đưa ra nhận định cụ thể, phải xác định từng đoạn văn, cách ông sử dụng chứng cứ và mức độ mạnh yếu của kết luận. Đây là tiêu chí kiểm tra, không phải lời buộc tội áp dụng sẵn cho toàn bộ tác phẩm.

Điều cần yêu cầu là mỗi luận điểm phải cho biết:

  1. Dữ kiện nào đang được sử dụng?
  2. Dữ kiện ấy trực tiếp chứng minh điều gì?
  3. Kết luận nào là suy luận thêm của tác giả?
  4. Có cách giải thích cạnh tranh nào?
  5. Loại chứng cứ nào có thể khiến tác giả phải sửa kết luận?

Một học thuyết càng có tham vọng giải thích rộng thì càng cần công khai những giới hạn của nó.

V. Điểm thứ năm: Khi nhu cầu phục hưng văn hóa ảnh hưởng đến việc đánh giá chứng cứ

Kim Định viết trong một mối bận tâm lớn về văn hóa Việt và vị trí của người Việt trong lịch sử tư tưởng phương Đông. Có thể xem đây là động lực thúc đẩy ông tìm kiếm những cách diễn giải mới. Nhưng một động lực đáng trân trọng không tự động bảo đảm rằng mọi kết luận được đưa ra từ động lực ấy đều chính xác.

Khi nghiên cứu một nền văn hóa từng chịu ảnh hưởng lâu dài của một trung tâm văn minh lớn hơn, người nghiên cứu dễ gặp hai phản ứng đối nghịch.

Phản ứng thứ nhất là xem văn hóa của mình chủ yếu như sản phẩm tiếp nhận, từ đó đánh giá thấp năng lực sáng tạo tại chỗ.

Phản ứng thứ hai là tìm cách đảo ngược thứ bậc bằng việc khẳng định rằng những gì có giá trị ở nền văn hóa kia thực chất bắt nguồn từ nền văn hóa của mình.

Cả hai phản ứng đều có thể làm méo mó lịch sử.

Phản ứng thứ nhất có nguy cơ xóa mờ vai trò chủ động của các cộng đồng địa phương. Phản ứng thứ hai có nguy cơ biến việc phục hồi phẩm giá văn hóa thành một cuộc tranh giành quyền sở hữu nguồn gốc.

Một cách tiếp cận trưởng thành cần vượt qua cả hai.

Người Việt có thể tiếp nhận tư tưởng từ Trung Hoa, Ấn Độ, phương Tây và nhiều nguồn khác mà vẫn chủ động lựa chọn, phê bình và sáng tạo. Việc tiếp nhận không đồng nghĩa với lệ thuộc hoàn toàn. Nhưng sự sáng tạo trong tiếp nhận cũng không nhất thiết chứng minh rằng tư tưởng được tiếp nhận vốn xuất phát từ người Việt.

Một nền văn hóa không cần phải là nơi khai sinh mọi giá trị để có thể đóng góp giá trị mới cho nhân loại.

Vì vậy, khi đánh giá Kim Định, cần phân biệt hai câu hỏi:

  • Ông đã giúp khơi dậy ý thức về quyền tự chủ văn hóa của người Việt như thế nào?
  • Những kết luận lịch sử cụ thể ông đưa ra có được chứng cứ tương ứng nâng đỡ hay không?

Câu hỏi thứ nhất thuộc về tác động tư tưởng và văn hóa. Câu hỏi thứ hai thuộc về kiểm chứng lịch sử. Không nên dùng câu trả lời tích cực cho câu hỏi thứ nhất để miễn trừ câu hỏi thứ hai.

VI. Bảng thẩm định: Luận điểm nào cần giữ, giới hạn hoặc kiểm tra thêm?

Bảng dưới đây là khung đánh giá của tác giả, không phải kết luận rằng mọi hạn chế đều đã được chứng minh trong toàn bộ tác phẩm Kim Định.

Vấn đề cần thẩm định Giá trị có thể giữ lại Giới hạn cần kiểm tra
Tìm kiếm dấu vết văn hóa Việt cổ trong kinh điển Mở rộng câu hỏi và góc nhìn nghiên cứu Tương đồng không tự động chứng minh nguồn gốc
Liên hệ Việt tộc với không gian văn hóa phương Nam Khuyến khích nghiên cứu những cộng đồng thường bị xem nhẹ Không mặc nhiên coi nhiều cộng đồng là một chủ thể thống nhất
Đọc lại kinh điển từ góc nhìn Việt Nam Tạo khả năng diễn giải và đối thoại mới Không biến cách đọc triết học thành chứng cứ lịch sử
Xây dựng một hệ thống giải thích thống nhất Có thể giúp kết nối những vấn đề tưởng như rời rạc Cần tránh giải thích mọi dữ kiện theo cùng một khuôn mẫu
Phục hưng căn tính Việt Khơi dậy ý thức tự chủ văn hóa Không để nhu cầu tự hào quyết định trước kết luận
Đề xuất một nền triết học Việt Khuyến khích tư duy sáng tạo và tự diễn giải Phải công khai tiêu chuẩn lập luận, chứng cứ và khả năng sửa sai

Điểm quan trọng nhất của bảng này là không đánh giá một công trình bằng một nhãn duy nhất. Một học giả có thể đặt ra câu hỏi có giá trị, đưa ra một diễn giải sáng tạo, nhưng đồng thời có những kết luận lịch sử chưa đủ căn cứ. Cũng có thể có những nhận định lịch sử đúng ở một phạm vi nhất định nhưng không đủ để nâng đỡ một hệ thống giải thích rộng hơn.

Nghiên cứu nghiêm túc phải cho phép những đánh giá không đồng nhất như vậy.

VII. Điều gì chưa đủ căn cứ để kết luận Kim Định đã sai?

Phê bình có trách nhiệm không chỉ xác định những điểm yếu. Nó còn phải xác định giới hạn của chính lời phê bình.

Không thể kết luận một luận điểm sai chỉ vì nó khác với quan điểm phổ biến. Cũng không thể bác bỏ một giả thuyết chỉ vì nó được hình thành từ động lực phục hưng văn hóa. Nguồn gốc của một ý tưởng không quyết định tự động giá trị đúng sai của ý tưởng ấy.

Tương tự, việc một luận điểm chưa được chứng minh không đồng nghĩa với việc nó đã bị bác bỏ. Có những giả thuyết cần thêm tư liệu; có những vấn đề mà chứng cứ hiện có chưa đủ để đưa ra kết luận chắc chắn; và có những giả thuyết có thể được kiểm tra bằng những nghiên cứu mới.

Vì vậy, khi đọc Kim Định, cần dùng những mức kết luận khác nhau:

  • Có chứng cứ hỗ trợ: dữ kiện độc lập phù hợp với mệnh đề đang xét.
  • Có sức gợi mở nhưng chưa đủ chứng minh: giả thuyết đáng nghiên cứu, song còn thiếu những bước xác nhận.
  • Chưa xác định được: tư liệu hiện có không cho phép kết luận chắc chắn.
  • Mâu thuẫn với chứng cứ mạnh: mệnh đề cần được điều chỉnh hoặc bác bỏ trong phạm vi mà chứng cứ trực tiếp liên quan.
  • Có giá trị diễn giải nhưng không chứng minh nguồn gốc: cách đọc có thể đáng quan tâm ở bình diện triết học, dù kết luận lịch sử đi kèm chưa được xác nhận.

Các mức này giúp tránh hai thái cực: biến điều chưa biết thành sự thật, hoặc biến điều chưa được chứng minh thành điều chắc chắn sai.

VIII. Đối thoại với Kim Định: Nếu bỏ những kết luận chưa vững, điều gì còn lại?

Thưa ông, nếu một số luận điểm về nguồn gốc Việt của kinh điển chưa vượt qua được sự kiểm tra lịch sử, liệu công trình của ông còn giá trị hay không?

Theo tôi, câu trả lời không thể là một lời khẳng định chung cho toàn bộ tác phẩm. Phải trở về từng vấn đề cụ thể.

Nếu một cách đọc của ông giúp người Việt đặt lại câu hỏi về con người, đạo sống, cộng đồng và quyền tự chủ tư tưởng, cách đọc ấy đáng được khảo sát độc lập.

Nếu một nhận định lịch sử chưa đủ chứng cứ, cần giới hạn hoặc tạm để ngỏ nhận định đó.

Nếu một lập luận không nhất quán, cần chỉ ra điểm mâu thuẫn và đề xuất cách sửa chữa.

Nếu một quan niệm không phù hợp với yêu cầu về phẩm giá con người và tự do tư tưởng trong hiện tại, cần phê bình cả hệ quả của nó, chứ không chỉ tranh luận về nguồn gốc.

Cách làm ấy có thể khiến hình ảnh một học giả bớt toàn vẹn hơn trong mắt những người ngưỡng mộ ông. Nhưng nó lại làm cho công trình của ông trở nên hữu ích hơn đối với nghiên cứu.

Một tư tưởng chỉ có thể tiếp tục sống nếu người đi sau có quyền đặt câu hỏi với người đi trước. Nếu mỗi thế hệ chỉ được phép bảo vệ nguyên vẹn hệ thống của thế hệ trước, truyền thống sẽ biến thành sự lặp lại.

Tôn trọng Kim Định không có nghĩa là buộc phải đồng ý với ông. Tôn trọng ông có nghĩa là đọc ông đủ kỹ để hiểu ông đang khẳng định điều gì, phản biện đúng vào luận điểm ấy và không dùng những nhãn gọi thay cho lập luận.

IX. Bài học Hưng Quốc: Tự chủ tư tưởng phải đi cùng tự kiểm chứng

Từ cuộc đối thoại này, có thể rút ra ba nguyên tắc cho Hưng Quốc Học.

Một là, không tự ti về văn hóa nhưng cũng không tự tôn bằng cách thay đổi lịch sử. Người Việt có quyền tìm hiểu những đóng góp của tổ tiên và phục hồi những ký ức bị bỏ quên. Nhưng quá trình ấy phải dựa trên chứng cứ và chấp nhận rằng một số câu hỏi chưa có lời giải cuối cùng.

Hai là, không biến học giả thành thẩm quyền tuyệt đối. Một người có thể mở ra hướng nghiên cứu quan trọng mà vẫn có những giới hạn. Tư tưởng cần được đánh giá bằng nội dung và lập luận, không chỉ bằng uy tín, lòng kính trọng hoặc sức hấp dẫn của người đề xướng.

Ba là, không lấy bản sắc làm giới hạn của tư duy. Một nền văn hóa mạnh phải có khả năng tiếp nhận tri thức từ bên ngoài, đặt câu hỏi đối với di sản bên trong và sáng tạo những cách giải thích mới. Bản sắc không phải một chiếc hộp kín cần bảo vệ khỏi mọi ảnh hưởng; nó là năng lực lựa chọn, chuyển hóa và phát triển trong giao lưu.

Ba nguyên tắc này không nhằm làm giảm giá trị của truyền thống. Chúng nhằm giúp truyền thống tránh bị sử dụng như một công cụ miễn trừ phản biện.

Hưng Quốc không thể được xây dựng bằng sự tự tin thiếu căn cứ. Nhưng cũng không thể được xây dựng bằng thái độ hoài nghi đến mức không dám đặt ra những câu hỏi mới. Cần có cả khát vọng nghiên cứu lẫn kỷ luật kiểm chứng.

X. Kết luận: Phê bình để tiếp tục sáng tạo

Kim Định có thể đã đi quá xa ở một số bước chuyển từ tương đồng văn hóa sang nguồn gốc lịch sử, từ diễn giải kinh điển sang khẳng định về chủ thể sáng tạo, hoặc từ những giả thuyết riêng lẻ sang một hệ thống giải thích rộng lớn. Tuy nhiên, từng nhận định cụ thể cần được đối chiếu với văn bản gốc và chứng cứ tương ứng trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.

Không nên biến sự thận trọng này thành một cách né tránh phê bình. Những luận điểm nào chưa đủ chứng cứ cần được nói rõ là chưa đủ chứng cứ. Những suy luận nào có khoảng trống cần chỉ ra khoảng trống ấy. Những kết luận nào vượt quá dữ kiện cần được giới hạn. Nhưng cũng không nên dùng những hạn chế đó để phủ nhận trước mọi giá trị trong công trình của ông.

Đối thoại với Kim Định không phải là một cuộc thi xem ai có lòng yêu nước lớn hơn. Đó là cuộc kiểm tra xem một tư tưởng có thể đứng vững đến đâu khi được đặt trước chứng cứ, lý lẽ và những cách giải thích cạnh tranh.

Đối với Hưng Quốc Học, điều cần kế thừa không phải là yêu cầu phải chứng minh mọi giá trị đều có nguồn gốc Việt. Điều cần kế thừa là khát vọng để người Việt tự nghiên cứu, tự diễn giải và tự sáng tạo, đồng thời có đủ kỷ luật trí tuệ để sửa chữa những kết luận chưa đúng.

Lòng tự hào cho ta động lực tìm về cội nguồn; chứng cứ giúp ta biết điều gì có thể khẳng định; tư duy độc lập giúp ta không biến cội nguồn thành tín điều; và trách nhiệm giúp ta biến di sản thành năng lực kiến tạo tương lai.

Đó là điểm mà cuộc đối thoại với Kim Định cần hướng tới: không tôn thờ, không phủ định theo định kiến, mà phân biệt, kiểm tra và tiếp tục sáng tạo.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo và hướng kiểm chứng

  1. Kim Định, Việt Lý Tố Nguyên. Khi trích dẫn, cần xác định chính xác ấn bản, chương, trang và nguyên văn luận điểm đang được thẩm định.
  2. Kim Định, Tinh Hoa Ngũ Điển. Cần đối chiếu từng cách diễn giải với văn bản kinh điển và những nghiên cứu văn bản học liên quan.
  3. Erica Fox Brindley, Ancient China and the Yue: Perceptions and Identities on the Southern Frontier, c. 400 BCE–50 CE. Cambridge University Press, 2015. Công trình nghiên cứu các cộng đồng Yue/Viet thông qua văn bản, khảo cổ, ngôn ngữ học và lịch sử bản sắc. <Cite refs={["turn155544search1","turn155544search3"]}/>
  4. Brian Lander, bài điểm sách Ancient China and the Yue, đăng trên tạp chí Early China, 2016. Bài điểm sách nhấn mạnh việc kết hợp nguồn văn bản, khảo cổ và ngôn ngữ học để nghiên cứu lịch sử các cộng đồng Yue. <Cite refs={["turn155544search5"]}/>


CHƯƠNG 10 -ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC - NGUỒN GỐC DÂN TỘC VÀ CĂN TÍNH VIỆT

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC

Quốc học, tư tưởng Việt Nam và câu hỏi: Việt Nam là gì?

CHƯƠNG X — NGUỒN GỐC DÂN TỘC VÀ CĂN TÍNH VIỆT

Từ huyền thoại nguồn gốc đến lịch sử hình thành cộng đồng

1. Tìm nguồn gốc để hiểu hiện tại, không phải để dựng nên một quá khứ bất biến

Khi hỏi Việt Nam là gì, sớm muộn chúng ta cũng phải đối diện với một câu hỏi khó hơn: người Việt từ đâu mà hình thành?

Câu hỏi này không chỉ thuộc về lịch sử. Nó liên quan đến cách một cộng đồng hiểu về nguồn gốc, xác định quan hệ với các dân tộc lân cận và giải thích điều gì làm nên sự liên tục của mình qua nhiều thế kỷ.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai mục tiêu. Một là tìm hiểu quá trình hình thành các cộng đồng cư dân, ngôn ngữ, văn hóa và nhà nước trên vùng đất ngày nay thuộc Việt Nam. Hai là tìm hiểu cách người Việt qua các thời kỳ kể lại nguồn gốc của mình và sử dụng những câu chuyện ấy để tạo dựng ký ức chung.

Hai mục tiêu liên quan nhưng không đồng nhất. Truyền thuyết có thể cho biết cộng đồng hình dung về nguồn gốc ra sao; khảo cổ học, ngôn ngữ học, nhân học và nghiên cứu lịch sử giúp kiểm tra những vấn đề khác nhau về quá trình hình thành cộng đồng.

Quan điểm của tôi là: căn tính Việt cần được hiểu qua một quá trình lịch sử lâu dài, có nhiều lớp cư dân, nhiều dòng giao lưu và nhiều lần biến đổi; không nên quy toàn bộ quá trình ấy về một tổ tiên duy nhất hoặc một thời điểm khai sinh duy nhất.

Điều này không làm suy yếu ý thức dân tộc. Ngược lại, nó giúp ý thức dân tộc đứng trên nền tảng hiểu biết lịch sử thay vì phụ thuộc vào một câu chuyện nguồn gốc phải được xem là đúng theo nghĩa đen.

2. Lạc Long Quân – Âu Cơ: Ý nghĩa văn hóa và giới hạn lịch sử

Trong ký ức văn hóa Việt Nam, truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ giữ một vị trí đặc biệt. Hình ảnh bọc trăm trứng và sự phân chia đường đi của con cháu đã trở thành biểu tượng của nguồn gốc chung, tình đồng bào và mối liên hệ giữa những cộng đồng người Việt.

Giá trị của truyền thuyết không nhất thiết phụ thuộc vào việc mọi chi tiết có thể được xác nhận như sự kiện lịch sử hay không. Một câu chuyện nguồn gốc có thể góp phần hình thành ý thức cộng đồng, dù nó không phải là bản ghi chép thực chứng về sự ra đời của một dân tộc.

Nhưng nếu muốn dùng truyền thuyết để xác định nguồn gốc lịch sử của người Việt, ta cần đặt ra những câu hỏi khác: văn bản được ghi chép vào thời điểm nào? Có những dị bản nào? Nội dung nào thuộc về câu chuyện được lưu truyền, nội dung nào có thể đã được bổ sung qua quá trình tiếp nhận? Có chứng cứ độc lập nào hỗ trợ cho một giả thuyết lịch sử cụ thể không?

Cần phân biệt ba tầng:

  • Tầng truyền thuyết: câu chuyện kể gì và được cấu tạo bằng những hình tượng nào.
  • Tầng lịch sử văn hóa: câu chuyện được tiếp nhận, diễn giải và sử dụng ra sao trong các thời kỳ.
  • Tầng lịch sử thực chứng: những nhận định về cư dân, sự kiện và quá trình hình thành cộng đồng nào có thể được kiểm tra bằng chứng cứ độc lập.

Từ góc nhìn của tôi, không nên bắt truyền thuyết phải làm công việc của khảo cổ học. Nhưng cũng không nên lấy sức mạnh biểu tượng của truyền thuyết làm bằng chứng đủ để khẳng định một giả thuyết về nguồn gốc dân tộc.

Đây là điểm cần đưa vào cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục. Khi nghiên cứu tư tưởng Việt Nam qua những hình tượng nguồn gốc, cần hỏi: Ông xem truyền thuyết chủ yếu là biểu hiện của thế giới quan dân tộc, là ký ức văn hóa, hay còn là chứng cứ để giải thích quá trình hình thành cộng đồng lịch sử? Nếu sử dụng truyền thuyết theo nhiều phương diện, ông phân biệt các phương diện ấy như thế nào?

Muốn trả lời chính xác câu hỏi này về lập trường của Nguyễn Đăng Thục, phải khảo sát trực tiếp những đoạn văn liên quan trong tác phẩm của ông, không thể chỉ suy ra từ nhan đề hoặc định hướng chung của công trình.

3. Văn hóa Đông Sơn và vấn đề liên tục lịch sử

<AsyncImageGroup query={["Dong Son culture bronze drum Vietnam museum artifact","Dong Son culture bronze drum surface geometric bird motifs","Dong Son culture bronze dagger and bronze objects Vietnam archaeology museum"]} aspectRatio="5:4" layout="bento" />

Văn hóa Đông Sơn là một trong những đối tượng quan trọng khi nghiên cứu lịch sử cổ đại ở miền Bắc Việt Nam và những vùng lân cận. Trống đồng, đồ đồng, hoa văn và các di tích khảo cổ cho thấy những cộng đồng thời kỳ này có trình độ kỹ thuật, hoạt động sản xuất và đời sống biểu tượng đáng chú ý.

Tuy nhiên, từ việc xác định một nền văn hóa khảo cổ đến việc khẳng định quan hệ trực tiếp giữa cư dân cổ đại với một cộng đồng dân tộc hiện đại là một bước suy luận cần được giải thích cẩn trọng.

Khái niệm “văn hóa Đông Sơn” chỉ một tập hợp đặc điểm khảo cổ được nhận diện qua di tích và hiện vật. Nó không tự động đồng nghĩa với một quốc gia hiện đại, một dân tộc đã có đầy đủ ý thức dân tộc như ngày nay, hay một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất về ngôn ngữ và nguồn gốc.

Muốn khảo sát tính liên tục lịch sử, cần xem xét nhiều loại chứng cứ: sự phân bố và niên đại của di tích; công nghệ sản xuất; quan hệ giao lưu; bằng chứng về cư dân; dữ liệu ngôn ngữ và các ghi chép lịch sử xuất hiện ở những thời kỳ sau.

Cũng cần phân biệt ba kiểu liên tục:

Liên tục cư dân: một phần dân cư tiếp tục sinh sống tại một vùng qua nhiều thời kỳ, dù có thể có di cư và pha trộn.

Liên tục văn hóa: một số kỹ thuật, tập quán, biểu tượng hoặc cách tổ chức đời sống được tiếp nối, biến đổi hay tái sử dụng.

Liên tục căn tính: một cộng đồng duy trì hoặc xây dựng nhận thức về mình qua ký ức, tên gọi, truyền thống và những mối liên hệ lịch sử.

Ba dạng liên tục này có thể tác động qua lại nhưng không nhất thiết trùng nhau. Một biểu tượng có thể được tiếp nhận lại sau một khoảng thời gian; một tập quán có thể tồn tại dù ý nghĩa ban đầu đã thay đổi; một cộng đồng hiện đại có thể xem quá khứ xa xưa là một phần di sản của mình mà không đồng nghĩa với việc mọi thành viên hiện đại có nguồn gốc trực tiếp và duy nhất từ cộng đồng cổ đại ấy.

Tôi muốn đặt câu hỏi với Nguyễn Đăng Thục: Khi tìm kiếm đặc điểm riêng của văn hóa Việt Nam trong quá khứ xa xưa, làm thế nào phân biệt những yếu tố có chứng cứ về tính liên tục lịch sử với những yếu tố được các thế hệ sau tiếp nhận và diễn giải lại?

Theo tôi, câu hỏi này không nhằm phủ nhận quan hệ giữa người Việt hiện đại với quá khứ cổ đại. Nó giúp xác định loại quan hệ nào đang được nói đến và mức độ chắc chắn của từng nhận định.

4. Một dân tộc có phải được hình thành từ một nguồn gốc duy nhất?

Trong nhiều câu chuyện nguồn gốc, dân tộc thường được hình dung như một cộng đồng cùng sinh ra từ một tổ tiên, một vùng đất hoặc một biến cố khai sinh. Hình thức kể chuyện ấy dễ tạo ra cảm giác thống nhất và liên tục.

Nhưng lịch sử hình thành các cộng đồng người thường phức tạp hơn. Di cư, hôn nhân, trao đổi, chiến tranh, thay đổi ngôn ngữ, tiếp xúc văn hóa và sự mở rộng của các nhà nước đều có thể góp phần định hình cộng đồng qua thời gian.

Đối với người Việt, việc nghiên cứu nguồn gốc cần xem xét không chỉ một trung tâm văn hóa hay một nhóm cư dân, mà cả những quá trình giao lưu và biến đổi trên vùng đất Việt Nam cùng các khu vực lân cận.

Điều này cũng đòi hỏi phải thận trọng với khái niệm “thuần chủng” khi dùng để nói về lịch sử dân tộc. Không có cơ sở để xem sự thuần khiết về huyết thống là điều kiện cần để xác định một cộng đồng có căn tính riêng. Căn tính dân tộc được hình thành qua nhiều yếu tố: ký ức chung, ngôn ngữ, thiết chế, văn hóa, kinh nghiệm lịch sử và ý thức thuộc về cộng đồng.

Tôi muốn hỏi Nguyễn Đăng Thục: Khi nói đến dân tộc tính Việt Nam, ông đặt trọng tâm vào những yếu tố văn hóa được duy trì, những đặc điểm tư tưởng được hình thành hay quá trình lịch sử khiến nhiều cộng đồng cùng nhận mình thuộc về một dân tộc?

Đây là câu hỏi có ý nghĩa phương pháp luận. Nếu căn tính được xác định chủ yếu bằng một số đặc điểm văn hóa, ta phải giải thích vì sao những đặc điểm ấy có thể thay đổi mà cộng đồng vẫn tiếp tục tồn tại. Nếu căn tính được hiểu như kết quả của lịch sử, ta phải xác định những yếu tố nào duy trì tính liên tục và những yếu tố nào tạo ra sự thay đổi.

Theo quan điểm của tôi, không nên tìm một yếu tố duy nhất để giải thích toàn bộ quá trình. Căn tính Việt là kết quả của nhiều mối liên hệ lịch sử, trong đó có cả sự tiếp nối và sự biến đổi.

5. Việt Nam trong không gian Đông Nam Á

Muốn hiểu nguồn gốc và căn tính Việt, không thể chỉ nhìn về phía Bắc hoặc chỉ đặt lịch sử Việt Nam trong quan hệ với Trung Hoa. Việt Nam cũng nằm trong không gian Đông Nam Á, nơi các cộng đồng cư dân đã giao lưu qua đường bộ, đường biển, các lưu vực sông và những mạng lưới trao đổi từ lâu đời.

Vị trí địa lý tạo ra những điều kiện quan trọng cho lịch sử. Đồng bằng sông Hồng và các hệ thống sông khác cung cấp môi trường cho nông nghiệp và sự hình thành các trung tâm cư trú. Bờ biển dài kết nối nhiều khu vực. Các tuyến giao thông trên đất liền đưa cư dân và hàng hóa qua những vùng núi, thung lũng và biên giới ngày nay.

Nhưng địa lý không quyết định một chiều văn hóa. Cùng một điều kiện tự nhiên có thể dẫn đến nhiều cách tổ chức xã hội khác nhau. Những ảnh hưởng văn hóa cũng không chỉ đi theo một hướng. Các cộng đồng vừa tiếp nhận vừa điều chỉnh, vừa trao đổi vừa tạo ra những hình thức riêng.

Khi nghiên cứu văn hóa Việt Nam, cần đặt các hiện tượng vào mạng lưới khu vực. Một đặc điểm có thể có mặt ở Việt Nam và các xã hội Đông Nam Á khác; điều đó không làm mất đi giá trị của nó. Câu hỏi cần trả lời là đặc điểm ấy xuất hiện trong hoàn cảnh nào, được biến đổi ra sao và giữ vai trò gì trong đời sống Việt Nam.

Tôi muốn hỏi Nguyễn Đăng Thục: Khi xác định tính chất riêng của tư tưởng Việt Nam, ông đặt quan hệ giữa Việt Nam với Trung Hoa và quan hệ giữa Việt Nam với Đông Nam Á vào cùng một khung so sánh như thế nào?

Theo tôi, nếu chỉ so sánh Việt Nam với Trung Hoa, ta có thể nhận diện rõ những khác biệt trong quan hệ với một trung tâm văn minh lớn, nhưng có nguy cơ bỏ qua các mối liên hệ khu vực khác. Nếu chỉ nhấn mạnh tính Đông Nam Á, ta lại có thể xem nhẹ ảnh hưởng sâu sắc của các thiết chế, tư tưởng và văn bản đến từ Trung Hoa.

Cần đặt cả hai mối quan hệ vào lịch sử cụ thể, thay vì biến chúng thành hai lựa chọn loại trừ nhau.

6. Từ nguồn gốc đến căn tính: Không đồng nhất quá khứ với hiện tại

Một câu hỏi thường xuất hiện trong nghiên cứu căn tính là: nếu cộng đồng ngày nay có nhiều khác biệt so với cư dân cổ đại, điều gì cho phép chúng ta nói về sự liên tục?

Theo tôi, không cần giả định rằng mọi yếu tố của quá khứ đều được giữ nguyên. Sự liên tục lịch sử có thể tồn tại cùng với thay đổi về ngôn ngữ, tôn giáo, thiết chế, lãnh thổ và cách cộng đồng tự nhận thức.

Điều cần chứng minh là những mối liên hệ cụ thể giữa các thời kỳ, chứ không phải một sự đồng nhất tuyệt đối.

Chẳng hạn, một cộng đồng có thể tiếp nhận một biểu tượng cổ, gắn nó với một cách hiểu mới và biến nó thành thành phần quan trọng của căn tính hiện đại. Quá trình ấy vừa thể hiện sự kế thừa, vừa cho thấy cách quá khứ được tái diễn giải.

Vì vậy, khi nghiên cứu nguồn gốc dân tộc, phải phân biệt lịch sử của các cộng đồng cư dân với lịch sử hình thành ý thức dân tộc. Hai lịch sử có liên hệ với nhau nhưng không nhất thiết bắt đầu cùng lúc hoặc phát triển theo cùng một nhịp độ.

Tôi muốn đặt thêm một câu hỏi với Nguyễn Đăng Thục: Có thể xem dân tộc tính là một quá trình tích lũy và tái diễn giải kinh nghiệm lịch sử hay không? Nếu có, đâu là những yếu tố tạo nên tính liên tục mà không biến căn tính thành một bản chất bất biến?

Từ góc nhìn của tôi, cần khảo sát đồng thời ký ức, văn hóa, ngôn ngữ, thiết chế và những trải nghiệm lịch sử chung. Không yếu tố nào trong số đó tự mình giải thích toàn bộ căn tính Việt, nhưng sự kết hợp và tương tác giữa chúng có thể giúp ta hiểu quá trình hình thành cộng đồng.

7. Quan điểm Hưng Quốc Học: Cội nguồn tạo bản sắc, hội tụ tạo sức sống

Tôi muốn đặt vấn đề nguồn gốc dân tộc trong một khung tư tưởng rộng hơn.

“Cội nguồn tạo bản sắc – Hội tụ tạo sức sống” là một công thức của Hưng Quốc Học, không phải câu nói của Nguyễn Đăng Thục. Công thức này diễn đạt hai yêu cầu cần được giữ cùng nhau.

Cội nguồn giúp một cộng đồng hiểu những mối liên hệ đã hình thành mình. Nó cung cấp ký ức, biểu tượng và những kinh nghiệm có thể được truyền lại. Một cộng đồng không hiểu quá khứ sẽ khó nhận ra những lựa chọn, thành tựu và sai lầm đã góp phần định hình hiện tại.

Nhưng cội nguồn không đủ để tạo nên sức sống lâu dài. Một dân tộc còn cần giao lưu, học hỏi, tiếp thu tri thức và thích nghi với những hoàn cảnh mới. Hội tụ không có nghĩa là đánh mất bản sắc; nó có thể mở rộng năng lực của cộng đồng nếu những gì tiếp nhận được lựa chọn và biến đổi một cách sáng tạo.

“Đất tạo nền – Nước tạo dòng” cũng là một công thức của Hưng Quốc Học. Đất gợi nhắc nền tảng địa lý và những điều kiện lịch sử; nước gợi nhắc sự lưu chuyển, giao tiếp và biến đổi. Không nên hiểu công thức này như một định luật địa lý quyết định văn hóa, mà như một cách nhấn mạnh rằng căn tính vừa cần nền tảng vừa cần khả năng vận động.

Từ đó, nghiên cứu nguồn gốc Việt Nam không nên chỉ tìm những yếu tố cổ xưa nhất. Cần hiểu cả quá trình cộng đồng biến đổi, lựa chọn và sáng tạo trong khi vẫn duy trì những mối liên hệ với quá khứ.

Một dân tộc trưởng thành không cần chứng minh rằng mình chưa từng tiếp nhận ảnh hưởng bên ngoài. Điều quan trọng là có khả năng nhận biết mình đã tiếp nhận điều gì, biến đổi nó ra sao và tạo ra giá trị mới như thế nào.

Kết luận

Nghiên cứu nguồn gốc dân tộc Việt Nam đòi hỏi phải phân biệt truyền thuyết về nguồn gốc với lịch sử thực chứng, văn hóa khảo cổ với căn tính hiện đại, và sự liên tục của cư dân với sự liên tục của ý thức dân tộc.

Truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ có giá trị trong việc tìm hiểu ký ức và biểu tượng cộng đồng. Văn hóa Đông Sơn cung cấp tư liệu quan trọng về các cộng đồng cổ đại, nhưng việc xác định quan hệ giữa những cộng đồng ấy với người Việt hiện đại cần được xây dựng từ nhiều loại chứng cứ. Quan hệ giữa Việt Nam với Trung Hoa và Đông Nam Á cũng phải được nghiên cứu trong những bối cảnh lịch sử cụ thể.

Đối thoại với Nguyễn Đăng Thục, tôi muốn làm rõ cách ông sử dụng những hình tượng nguồn gốc, khái niệm dân tộc tính và các mối liên hệ văn hóa để giải thích tư tưởng Việt Nam. Muốn xác định lập trường cụ thể của ông, cần tiếp tục khảo sát trực tiếp các văn bản liên quan và đối chiếu chúng với nghiên cứu lịch sử hiện có.

Quan điểm của tôi là căn tính Việt không cần dựa vào một nguồn gốc thuần nhất hoặc một quá khứ không thay đổi. Nó có thể được hiểu như kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, trong đó sự tiếp nối và biến đổi cùng tồn tại.

Hiểu cội nguồn không phải để đóng cửa trước thế giới. Hiểu cội nguồn là để biết mình đến từ đâu, nhận ra những gì đã làm nên mình và có đủ tự tin để tiếp tục sáng tạo.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo

  1. Nguyễn Đăng Thục, Dân tộc tính, Diễn đàn Văn hóa Vụ, Sài Gòn, 1955.
  2. Nguyễn Đăng Thục, Văn hóa Việt Nam với Đông Nam Á, Văn hóa Á Châu, 1961.
  3. Nguyễn Đăng Thục, Quốc học Việt Nam, Kinh Thi, 1974.
  4. Lĩnh Nam chích quái, cần xác định bản dịch và bản khảo đính khi trích dẫn chi tiết.
  5. Charles Higham, The Bronze Age of Southeast Asia, Cambridge University Press, 1996.
  6. Keith W. Taylor, The Birth of Vietnam, University of California Press, 1983.
  7. Alexander Woodside, Vietnam and the Chinese Model, Harvard University Press, 1971.
  8. Anthony D. Smith, The Ethnic Origins of Nations, Blackwell, 1986.

Ghi chú nghiên cứu: Danh mục trên là tài liệu định hướng cho việc khảo sát nguồn gốc, văn hóa cổ đại và căn tính dân tộc. Các kết luận lịch sử cụ thể cần được gắn với những công trình và chứng cứ trực tiếp tương ứng; không nên dùng một tài liệu tổng quát để thay thế việc kiểm tra chứng cứ cho từng luận điểm.

Tuesday, October 27, 2026

CHƯƠNG 11- ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

CHƯƠNG XI

QUÂN ĐỘI, CÔNG AN VÀ QUYỀN LỰC HIẾN ĐỊNH

Ai có quyền sử dụng sức mạnh của Nhà nước, và sức mạnh ấy phải phục tùng ai?

1. Luận đề trung tâm: Sức mạnh công không phải tài sản riêng của người cầm quyền

Nhà nước không chỉ cai trị bằng luật pháp. Nhà nước còn có khả năng cưỡng chế để buộc các quyết định của mình được thực thi.

Một đạo luật có thể được thông qua. Một bản án có thể được tuyên. Một quyết định hành chính có thể được ban hành. Nhưng để những quyết định ấy được thực hiện trong đời sống, Nhà nước cần những cơ quan được pháp luật trao quyền cưỡng chế: quân đội, công an, cơ quan điều tra, cơ quan thi hành án, cơ sở giam giữ và những lực lượng chuyên trách khác.

Quyền lực ấy có một đặc điểm khác với nhiều loại quyền lực công khác: nó có thể trực tiếp hạn chế tự do, tước đoạt thân thể, sử dụng vũ lực và, trong những trường hợp đặc biệt, gây ra tổn hại không thể khắc phục đối với con người.

Vì vậy, câu hỏi về quân đội và công an không thể dừng ở việc ai tổ chức, ai chỉ huy hay lực lượng ấy mang tên gì. Câu hỏi căn bản hơn là: ai có quyền quyết định việc sử dụng sức mạnh, trong những giới hạn nào, và ai có thể buộc người sử dụng sức mạnh phải chịu trách nhiệm?

Một chính quyền có thể thay đổi. Một đạo luật có thể được sửa đổi. Một quyết định hành chính có thể bị hủy bỏ. Nhưng nếu bộ máy cưỡng chế đứng ngoài những giới hạn hiến định, các cơ chế kiểm soát quyền lực khác có nguy cơ chỉ còn hiệu lực trên văn bản.

Hưng Quốc xác lập nguyên tắc: sức mạnh cưỡng chế là quyền lực công, không phải tài sản riêng của một cá nhân, một đảng phái hay một cơ quan nhà nước.

Quân đội không phải công cụ riêng của người chỉ huy. Công an không phải lực lượng phục vụ lợi ích riêng của tổ chức chính trị. Cơ quan điều tra không có quyền tự quyết định giới hạn của chính mình. Mọi cơ quan được trao quyền cưỡng chế đều phải hoạt động trong trật tự hiến định và chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Tuy nhiên, nói sức mạnh ấy thuộc về Nhà nước cũng chưa đủ. Nếu Nhà nước được đồng nhất với một chính quyền hoặc một tổ chức chính trị duy nhất, nguyên tắc này vẫn có thể bị sử dụng để hợp thức hóa sự tập trung quyền lực.

Vấn đề vì thế không chỉ là đưa vũ lực vào tay Nhà nước, mà là tổ chức quyền lực sao cho không ai có thể sử dụng sức mạnh công như thể mình là chủ sở hữu của nó.

2. Lenin nhìn bộ máy cưỡng chế từ đâu?

Trong Nhà nước và Cách mạng (1917), Lenin phát triển quan điểm của Marx và Engels về nhà nước như một thiết chế gắn với những mâu thuẫn giai cấp không thể tự giải quyết trong khuôn khổ xã hội hiện hữu.

Ở chương I, khi bàn về những “cơ thể đặc biệt của người có vũ trang”, Lenin nhấn mạnh sự khác biệt giữa một cộng đồng tự tổ chức để bảo vệ mình và một bộ máy cưỡng chế chuyên biệt đứng tách khỏi phần còn lại của xã hội. Quân đội thường trực, cảnh sát, nhà tù và những thiết chế cưỡng chế khác không chỉ là các bộ phận kỹ thuật của bộ máy hành chính. Chúng còn phản ánh quan hệ quyền lực trong xã hội. <Cite refs={["turn971571search0","turn971571search1"]}/>

Dữ kiện tư tưởng: Lenin phản đối quan niệm cho rằng có thể giữ nguyên bộ máy nhà nước cũ rồi chỉ thay đổi người điều hành. Theo ông, giai cấp công nhân không thể đơn giản tiếp quản nguyên trạng bộ máy ấy để thực hiện những mục tiêu chính trị mới.

Khi phân tích Công xã Paris năm 1871, Lenin đề cao việc thay thế quân đội thường trực bằng nhân dân có vũ trang, cùng những biện pháp hạn chế đặc quyền và tăng khả năng kiểm soát các chức vụ công. Ông nhìn những thay đổi ấy như một phần của quá trình phá bỏ bộ máy nhà nước cũ và xây dựng một hình thức quyền lực mới.

Ý nghĩa trong tư tưởng Lenin: vấn đề không chỉ là ai đứng đầu quân đội hoặc cảnh sát, mà còn là bộ máy cưỡng chế phục vụ quan hệ xã hội nào. Một lực lượng được tổ chức nhân danh toàn xã hội vẫn có thể trở thành thiết chế đứng trên xã hội nếu người dân không có khả năng tham gia và kiểm soát quyền lực ấy.

Đây là điểm Hưng Quốc có thể tiếp nhận từ Lenin: không đánh giá một thiết chế chỉ bằng tên gọi, lời tuyên bố hoặc mục tiêu mà nó tự nhận; phải xem xét quyền lực thực tế, lợi ích mà nó phục vụ và quan hệ giữa nó với những người chịu sự cưỡng chế.

Nhưng tiếp nhận một cảnh báo không đồng nghĩa với việc phải chấp nhận toàn bộ lời giải của người đưa ra cảnh báo ấy.

3. Ranh giới Lenin – Hưng Quốc: Thay đổi chủ thể nắm quyền đã đủ chưa?

Lenin đặt trọng tâm vào việc thay thế bộ máy cưỡng chế của nhà nước cũ bằng một hình thức quyền lực mới gắn với quần chúng lao động. Hưng Quốc tiếp tục đặt câu hỏi về điều xảy ra sau khi một lực lượng chính trị mới giành được quyền điều hành Nhà nước.

Giả sử bộ máy cũ đã bị thay thế. Người chỉ huy mới xuất thân từ phong trào cách mạng. Chính quyền mới tuyên bố đại diện cho nhân dân. Quân đội và công an được xác định là lực lượng phục vụ nhân dân.

Những thay đổi ấy có thể tạo ra tính chính danh chính trị mới. Nhưng chúng chưa tự trả lời được các câu hỏi pháp lý:

  • Ai có quyền ra lệnh sử dụng vũ lực?
  • Mệnh lệnh phải đáp ứng những điều kiện nào?
  • Ai có quyền phản đối một mệnh lệnh trái pháp luật?
  • Cơ quan nào điều tra khi lực lượng cưỡng chế bị cáo buộc lạm quyền?
  • Người bị xâm phạm quyền có thể khiếu nại hoặc khởi kiện đến đâu?
  • Nếu người ra lệnh là người đứng đầu chính quyền, cơ chế nào có thể xem xét trách nhiệm của người đó?

Đây là khác biệt về trọng tâm phân tích, không phải khẳng định rằng Lenin hoàn toàn không quan tâm đến việc hạn chế đặc quyền hay kiểm soát quan chức. Trong các đề xuất về Công xã Paris, Lenin đã nhấn mạnh những biện pháp nhằm giảm khoảng cách giữa người thực thi quyền lực và quần chúng. Tuy nhiên, Hưng Quốc đòi hỏi phải giải quyết thêm bài toán về giới hạn hiến định và cơ chế tài phán đối với việc sử dụng quyền lực cưỡng chế.

Một lực lượng có thể được tổ chức gần dân nhưng vẫn cần những quy tắc ràng buộc việc sử dụng vũ lực. Một chính quyền có thể có sự ủng hộ rộng rãi nhưng vẫn cần bị ngăn cấm thực hiện những hành vi xâm phạm quyền con người trái pháp luật.

Sự khác biệt nằm ở câu hỏi: khi người nắm quyền tin rằng mình đại diện cho lợi ích chung, điều gì ngăn họ tự cho phép mình vượt qua giới hạn?

Hưng Quốc không xem câu trả lời là sự tự kiềm chế của người cầm quyền. Một trật tự hiến định phải thiết kế được những cơ chế có khả năng vận hành ngay cả khi người cầm quyền không muốn tự giới hạn mình.

4. Quân đội: Bảo vệ quốc gia nhưng không trở thành chủ thể quyết định chủ quyền

Quân đội có vị trí đặc biệt trong Nhà nước vì được tổ chức để bảo vệ quốc gia trước những mối đe dọa quân sự và thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng được giao.

Trong chiến tranh, năng lực chỉ huy thống nhất, bí mật tác chiến và khả năng hành động nhanh có thể mang tính sống còn. Vì thế, kiểm soát hiến định không thể đồng nghĩa với việc biến mọi quyết định quân sự thành một cuộc tranh luận công khai hoặc buộc chỉ huy phải chờ sự đồng thuận của quá nhiều cơ quan trong từng tình huống tác chiến.

Nhưng yêu cầu về hiệu quả chỉ huy không tạo ra một chủ quyền quân sự độc lập.

Một nguyên tắc nền tảng của mô hình hiến định là: quân đội phục vụ quốc gia trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật; quân đội không tự mình quyết định ai có chủ quyền hợp pháp hoặc khi nào trật tự hiến định có thể bị đình chỉ.

Nguyên tắc này đòi hỏi pháp luật xác định rõ các vấn đề như:

  • Ai giữ chức vụ tổng tư lệnh và quyền hạn của chức vụ đó?
  • Ai có quyền điều động quân đội trong từng loại tình huống?
  • Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định hoặc phê chuẩn tình trạng chiến tranh?
  • Nghị viện giám sát ngân sách quốc phòng, mua sắm quân sự và các hoạt động quân sự đến mức nào?
  • Quân đội được tham gia hoạt động trong nước trong những điều kiện nào?
  • Khi ban bố tình trạng khẩn cấp, quyền hạn nào được mở rộng, trong thời hạn bao lâu và chịu sự kiểm tra của ai?
  • Quân nhân vi phạm pháp luật bị điều tra, xét xử theo cơ chế nào?

Những vấn đề này không thể được giải quyết chỉ bằng điều lệ nội bộ của quân đội. Chúng liên quan trực tiếp đến việc phân bổ quyền lực giữa các thiết chế của Nhà nước.

Kiểm soát dân sự đối với quân đội có nghĩa là các quyết định chính trị về quốc phòng và việc sử dụng lực lượng phải thuộc về những cơ quan dân sự có thẩm quyền hợp hiến. Nhưng điều đó không có nghĩa cơ quan dân sự được miễn trừ khỏi sự kiểm soát của pháp luật.

Một chính phủ dân sự cũng có thể lạm quyền. Một nghị viện cũng có thể thông qua quyết định vi phạm quyền cơ bản. Bởi vậy, kiểm soát dân sự phải nằm trong một hệ thống rộng hơn gồm Hiến pháp, pháp luật, giám sát nghị viện, cơ chế tư pháp và trách nhiệm giải trình.

Nếu quân đội có quyền tự xác định tính hợp pháp của chính quyền rồi dùng sức mạnh để quyết định kết quả tranh chấp chính trị, quân đội đã vượt khỏi vai trò bảo vệ trật tự hiến định để trở thành trọng tài của chủ quyền.

Ngược lại, nếu chính quyền sử dụng quân đội như công cụ bảo vệ lợi ích riêng bất chấp Hiến pháp, quyền lực dân sự cũng đã bị biến dạng.

Vì vậy, nguyên tắc không phải là quân đội phục tùng mọi ý muốn của người đứng đầu chính quyền, mà là quân đội phục tùng hệ thống chỉ huy hợp pháp trong một trật tự hiến định mà chính quyền cũng không được phép vượt qua.

5. Công an: Quyền cưỡng chế thường xuyên và giới hạn của tự do cá nhân

Nếu quân đội chủ yếu thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, công an tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên hơn với đời sống hằng ngày của người dân.

Các quyền hạn như bắt giữ, khám xét, điều tra, kiểm soát giao thông, bảo vệ trật tự công cộng và sử dụng vũ lực có thể tác động ngay lập tức đến thân thể, tài sản, danh dự và tự do của một cá nhân.

Vì vậy, quyền lực công an cần được quy định cụ thể, không thể chỉ dựa vào những mục tiêu rộng như “bảo đảm an ninh”, “giữ gìn trật tự” hoặc “phòng chống nguy hiểm”.

Các mục tiêu ấy có thể chính đáng, nhưng không tự động hợp pháp hóa mọi biện pháp được viện dẫn để đạt tới chúng.

Những nguyên tắc quốc tế về sử dụng vũ lực của lực lượng thực thi pháp luật nhấn mạnh tính hợp pháp, cần thiết, tương xứng, phòng ngừa rủi ro và trách nhiệm giải trình. Khi có thể, biện pháp không dùng vũ lực phải được ưu tiên; nếu buộc phải sử dụng vũ lực, mức độ sử dụng phải được giới hạn ở mức cần thiết để đạt mục tiêu hợp pháp. <Cite refs={["turn971571search9","turn971571search35"]}/>

Từ đó, Hưng Quốc đề xuất một nguyên tắc thiết kế pháp luật: quyền cưỡng chế càng trực tiếp tác động đến thân thể và tự do cá nhân, các điều kiện sử dụng quyền ấy càng phải rõ ràng và khả năng kiểm tra độc lập càng phải hữu hiệu.

Một hành vi sử dụng vũ lực cần được xem xét ít nhất trên bốn phương diện:

Thứ nhất, tính hợp pháp: có căn cứ pháp luật và mục đích hợp pháp hay không?

Thứ hai, tính cần thiết: có thể đạt mục tiêu bằng biện pháp ít gây tổn hại hơn hay không?

Thứ ba, tính tương xứng: mức độ vũ lực có vượt quá mức cần thiết trong hoàn cảnh cụ thể hay không?

Thứ tư, trách nhiệm giải trình: sự việc có được ghi nhận, báo cáo, kiểm tra và xử lý khi xuất hiện dấu hiệu vi phạm hay không?

Không thể đánh giá một hành vi chỉ bằng kết quả cuối cùng hoặc bằng lời giải thích của cơ quan đã thực hiện hành vi đó. Cần xem xét hoàn cảnh, căn cứ pháp lý, mức độ nguy hiểm, phương án thay thế và bằng chứng có thể kiểm tra độc lập.

6. Điều tra, công tố và tòa án: Quyền lực phải được kiểm soát trước khi có bản án

Quyền lực cưỡng chế không chỉ xuất hiện khi một người bị đưa ra xét xử. Nó có thể bắt đầu từ việc theo dõi, triệu tập, khám xét, bắt giữ, tạm giữ hoặc áp dụng những biện pháp điều tra khác theo luật định.

Ở giai đoạn này, một người có thể chịu tổn thất lớn về tự do, công việc, tài sản và danh dự trong khi chưa có phán quyết xác định họ có tội.

Do đó, pháp quyền không chỉ là yêu cầu đối với bản án cuối cùng. Nó phải hiện diện ngay từ thời điểm Nhà nước bắt đầu áp dụng biện pháp cưỡng chế.

Những bảo đảm cần thiết gồm căn cứ bắt giữ rõ ràng, quyền được biết lý do bị bắt, quyền tiếp cận luật sư theo pháp luật, quyền phản đối việc giam giữ trái pháp luật, quyền được xét xử trong thời hạn hợp lý và cơ chế xem xét tính hợp pháp của các biện pháp cưỡng chế.

Tuy nhiên, không nên hiểu sự phân công giữa công an, công tố và tòa án như thể mọi quốc gia đều có cùng một mô hình tổ chức. Chức năng công tố, giám sát điều tra và kiểm soát tính hợp pháp của việc giam giữ được phân bổ khác nhau giữa các hệ thống pháp luật.

Điều cốt yếu không phải là áp đặt một sơ đồ tổ chức duy nhất, mà là bảo đảm những chức năng kiểm soát cần thiết không bị vô hiệu hóa bởi sự phụ thuộc hoặc xung đột lợi ích.

Một cơ quan điều tra không được tự mình có quyền quyết định cuối cùng rằng người bị điều tra có tội. Một cơ quan truy tố không thể thay thế vai trò xét xử của tòa án. Một tòa án chỉ có thể bảo vệ quyền nếu có thẩm quyền thực tế, thủ tục phù hợp và mức độ độc lập cần thiết để xem xét hành vi của cơ quan công quyền.

Cơ chế kiểm soát phải bao phủ toàn bộ quá trình: từ lúc quyền cưỡng chế được khởi động, trong thời gian nó được thực hiện, cho đến khi có quyết định cuối cùng và giải quyết hậu quả của hành vi trái pháp luật.

Đây là sự nối tiếp trực tiếp của vấn đề phân quyền ở Chương X. Nhưng ở đây, yêu cầu kiểm soát có tính cấp thiết hơn: nếu việc xem xét được tiến hành quá muộn, quyền tự do của cá nhân có thể đã bị xâm phạm mà không thể khôi phục đầy đủ.

7. Vũ trang toàn dân: Ai kiểm soát lực lượng được tổ chức nhân danh nhân dân?

Chủ trương dân quân nhân dân của Lenin cần được đặt trong bối cảnh lý luận của ông về việc thay thế bộ máy cưỡng chế của nhà nước cũ.

Lenin không chỉ muốn thay một người chỉ huy bằng một người chỉ huy khác. Ông tìm kiếm một hình thức tổ chức trong đó sức mạnh vũ trang không còn tách khỏi quần chúng như một bộ máy đặc quyền đứng trên xã hội.

Đó là một vấn đề có ý nghĩa lâu dài: lực lượng bảo vệ xã hội có thể trở thành lực lượng thống trị xã hội khi người dân không còn khả năng kiểm soát nó.

Tuy nhiên, việc tổ chức vũ lực dưới hình thức dân quân hoặc tuyên bố vũ lực thuộc về nhân dân không tự động giải quyết vấn đề trách nhiệm. Một lực lượng được huy động rộng rãi vẫn cần quy tắc về chỉ huy, thẩm quyền, sử dụng vũ lực, kỷ luật và trách nhiệm pháp lý.

Câu hỏi của Hưng Quốc là: nếu một tổ chức chính trị nhân danh nhân dân để chỉ đạo lực lượng vũ trang, ai kiểm soát quyền lực của tổ chức ấy? Nếu một cơ quan đại diện tuyên bố hành động thay mặt đa số, giới hạn nào bảo vệ những người không đồng ý với quyết định của đa số? Nếu người chỉ huy cho rằng mệnh lệnh của mình phù hợp với lợi ích cách mạng, thiết chế nào có thể xem xét mệnh lệnh ấy có vi phạm pháp luật hay không?

Đây không phải là bằng chứng rằng mọi hình thức dân quân tất yếu dẫn đến lạm quyền. Đó là yêu cầu phải đánh giá bất kỳ mô hình tổ chức vũ lực nào bằng cơ chế vận hành thực tế, chứ không chỉ bằng danh nghĩa chính trị.

Từ đây, câu hỏi được mở rộng từ “vũ lực thuộc về ai?” sang một câu hỏi có tính hiến định hơn: ai được phép sử dụng vũ lực, theo luật nào, trong giới hạn nào và dưới sự kiểm tra của thiết chế nào?

8. Phản đề: Kiểm soát có làm Nhà nước mất khả năng tự vệ?

Một nhà nước phải có khả năng hành động trước nguy cơ thực tế. Quân đội cần chỉ huy thống nhất. Công an phải phản ứng kịp thời trước những tình huống nguy hiểm. Cơ quan tình báo cần bảo vệ một số thông tin. Hoạt động quốc phòng không thể vận hành nếu mọi kế hoạch, nguồn tin và quyết định tác chiến đều phải công khai ngay lập tức.

Vì vậy, kiểm soát quyền lực không đồng nghĩa với việc công khai tất cả mọi thông tin hoặc buộc mọi quyết định phải qua một quy trình phê chuẩn giống nhau.

Nhưng bí mật đối với công chúng không có nghĩa là miễn trừ khỏi mọi kiểm tra.

Một hệ thống hiến định có thể bảo vệ bí mật quốc phòng và an ninh, đồng thời thiết lập những cơ chế giám sát phù hợp: ủy ban nghị viện có thẩm quyền, kiểm toán ngân sách, thanh tra chuyên trách, kiểm tra tư pháp trong những trường hợp thích hợp, quy trình phân loại và giải mật, cùng cơ chế điều tra độc lập khi xuất hiện dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng.

Mức độ giám sát có thể khác nhau tùy tính chất hoạt động. Một quyết định tác chiến đang diễn ra không thể bị xử lý giống một khoản chi ngân sách thường niên. Nhưng sự khác biệt về thủ tục không thể trở thành lý do để loại bỏ hoàn toàn trách nhiệm.

Hưng Quốc không lựa chọn giữa một Nhà nước có khả năng hành động và một Nhà nước bị kiểm soát. Mục tiêu là một Nhà nước vừa đủ năng lực tự vệ, vừa không thể viện dẫn an ninh để tự đặt mình ra ngoài pháp luật.

Nguyên tắc ở đây là: không phải mọi hoạt động đều phải công khai, nhưng không hoạt động công quyền nào được mặc nhiên đứng ngoài cơ chế chịu trách nhiệm.

9. Mệnh lệnh và trách nhiệm cá nhân

Quân đội và công an cần hệ thống chỉ huy. Nếu mỗi cá nhân tự ý quyết định có chấp hành mệnh lệnh hay không, tổ chức có thể mất khả năng phối hợp và thực hiện nhiệm vụ.

Nhưng kỷ luật tổ chức không thể biến mọi mệnh lệnh thành mệnh lệnh hợp pháp.

Cần phân biệt mệnh lệnh hợp pháp với mệnh lệnh trái pháp luật; đồng thời phải xác định rõ trách nhiệm của người ra lệnh, người thi hành và những người có nghĩa vụ ngăn chặn hoặc báo cáo hành vi vi phạm theo pháp luật áp dụng.

Không thể mặc nhiên kết luận rằng mọi người thi hành mệnh lệnh đều có cùng mức độ trách nhiệm. Phải xem xét nội dung mệnh lệnh, hoàn cảnh thực hiện, thẩm quyền của người ra lệnh, khả năng nhận biết tính trái pháp luật và những nghĩa vụ pháp lý cụ thể của từng người.

Nhưng cũng không thể coi câu “tôi chỉ làm theo lệnh cấp trên” là một lá chắn tuyệt đối trước trách nhiệm pháp lý.

Đối với những vi phạm nghiêm trọng, việc xác định trách nhiệm phải dựa trên chứng cứ và quy định pháp luật, không thể chỉ dựa vào cấp bậc hay vị trí trong hệ thống chỉ huy.

Quy luật cần rút ra là: kỷ luật bảo đảm sự thống nhất trong hành động; pháp luật xác định giới hạn mà sự thống nhất ấy không được vượt qua.

Nếu chỉ có kỷ luật mà không có giới hạn pháp lý, tổ chức có thể trở thành công cụ của lạm quyền. Nếu chỉ có quy định pháp luật mà không có cơ chế thi hành và quy trách nhiệm, những giới hạn ấy có thể không phát huy tác dụng.

10. Ba tầng kiểm soát quyền lực cưỡng chế

Hưng Quốc đề xuất phân tích cơ chế kiểm soát quyền lực cưỡng chế thành ba tầng liên kết với nhau.

Tầng thứ nhất: Kiểm soát trước khi sử dụng quyền lực.

Pháp luật phải xác định quyền hạn của từng cơ quan, điều kiện được sử dụng vũ lực, thẩm quyền ra lệnh, phạm vi hành động, thời hạn và những giới hạn không được vượt qua. Đây là tầng phòng ngừa, nhằm hạn chế khả năng lạm quyền ngay từ khâu thiết kế.

Tầng thứ hai: Kiểm soát trong quá trình thực hiện.

Hoạt động cưỡng chế phải tuân thủ quy trình nghiệp vụ, hệ thống chỉ huy hợp pháp, nghĩa vụ ghi nhận và báo cáo, cơ chế giám sát, thanh tra và khiếu nại. Tùy tính chất hoạt động, việc giám sát có thể được thực hiện trực tiếp, định kỳ hoặc thông qua cơ chế chuyên trách.

Tầng thứ ba: Kiểm soát sau khi thực hiện.

Khi xuất hiện dấu hiệu vi phạm, phải có khả năng điều tra, xem xét trách nhiệm kỷ luật, hành chính hoặc hình sự theo luật; đồng thời giải quyết quyền được bồi thường và những biện pháp khắc phục phù hợp cho người bị thiệt hại.

Ba tầng này không thể thay thế cho nhau.

Một quy định pháp luật tốt nhưng không được giám sát có thể trở thành hình thức. Một cơ chế giám sát phát hiện vi phạm nhưng không thể dẫn đến xử lý hoặc khắc phục thì thiếu hiệu lực. Ngược lại, chỉ trông chờ vào việc xử lý sau khi thiệt hại xảy ra cũng không đủ, bởi có những hậu quả không thể đảo ngược.

Do đó, chất lượng của cơ chế kiểm soát không thể đo chỉ bằng số lượng quy định hoặc cơ quan giám sát. Phải xem xét liệu cơ chế ấy có thực sự ngăn ngừa, phát hiện, điều tra và khắc phục được lạm quyền hay không.

11. Một chủ quyền, nhiều thẩm quyền, nhiều cơ chế kiểm soát

Quân đội, công an, cơ quan điều tra, công tố, tòa án và chính quyền dân sự có chức năng khác nhau. Không cơ quan nào có thể thay thế toàn bộ các cơ quan còn lại.

Nhưng sự khác biệt về chức năng không có nghĩa mỗi cơ quan sở hữu một chủ quyền riêng.

Nếu quân đội tự nhận quyền quyết định tính hợp pháp của chính quyền, công an tự xác định giới hạn của hoạt động an ninh, cơ quan điều tra tự quyết định tính đúng đắn của kết quả điều tra, hoặc chính quyền tự cho mình quyền xác định giới hạn pháp lý của chính mình, trật tự hiến định sẽ bị chia cắt thành những vùng quyền lực khó kiểm soát.

Hưng Quốc đề xuất nguyên tắc: một chủ quyền quốc gia, nhiều thẩm quyền được phân định, nhiều cơ chế kiểm soát có khả năng kiểm tra lẫn nhau.

Trong mô hình này, quyền lực công được tổ chức theo Hiến pháp. Các cơ quan thực hiện thẩm quyền được giao, không tự tạo ra chủ quyền riêng. Những tranh chấp về thẩm quyền phải được giải quyết bằng cơ chế pháp lý, thay vì bằng việc cơ quan nào có nhiều sức mạnh hơn sẽ quyết định.

Điều này cũng có nghĩa cơ quan dân sự giám sát quân đội không được đứng trên Hiến pháp; cơ quan tư pháp cũng không được sử dụng quyền xét xử ngoài giới hạn pháp luật. Kiểm soát quyền lực không phải là chuyển sự vô hạn từ một cơ quan sang một cơ quan khác.

Một chuỗi trách nhiệm phải được thiết lập: cơ quan cưỡng chế chịu sự kiểm tra của các thiết chế có thẩm quyền; chính quyền chịu sự giám sát theo Hiến pháp; các quyết định xâm phạm quyền phải có con đường xem xét và khắc phục; những thiết chế giám sát cũng phải chịu các giới hạn pháp lý tương ứng.

Nhân dân là nguồn gốc của quyền lực chính trị trong trật tự hiến định, nhưng việc thực thi quyền lực phải thông qua những thẩm quyền và thủ tục được quy định rõ ràng. Không thể lấy danh nghĩa nhân dân để loại bỏ những cơ chế bảo vệ chính người dân khỏi sự lạm quyền.

12. Quy luật Hưng Quốc: Quyền cưỡng chế càng lớn, giới hạn càng phải rõ

Từ những phân tích trên, có thể xác lập sáu nguyên tắc thiết kế quyền lực cưỡng chế.

Một là, phục tùng trật tự hiến định. Quân đội, công an và các cơ quan cưỡng chế phải thực hiện nhiệm vụ trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật.

Hai là, chỉ huy hợp pháp và kiểm soát dân sự. Các quyết định chính trị về việc sử dụng lực lượng thuộc về những thiết chế dân sự có thẩm quyền; các thiết chế ấy cũng phải chịu sự kiểm tra hiến định.

Ba là, quyền cưỡng chế phải có căn cứ pháp luật. Không thể chỉ dựa vào ý chí cá nhân hoặc mệnh lệnh không có thẩm quyền để hạn chế quyền của con người.

Bốn là, sử dụng vũ lực phải cần thiết và tương xứng. Quyền sử dụng sức mạnh không đồng nghĩa với quyền sử dụng mức sức mạnh lớn nhất có thể.

Năm là, trách nhiệm cá nhân phải được xác định bằng pháp luật và chứng cứ. Cấp bậc, chức vụ hay việc chấp hành mệnh lệnh không tự động xóa bỏ trách nhiệm.

Sáu là, phải có cơ chế kiểm soát hữu hiệu. Khi có dấu hiệu lạm quyền, cần có khả năng tiếp nhận khiếu nại, điều tra độc lập phù hợp, xét xử và khắc phục thiệt hại.

Sáu nguyên tắc này không phải sáu khẩu hiệu tách rời. Chúng tạo thành một hệ thống: pháp luật xác định giới hạn; tổ chức thực thi giới hạn; cơ chế giám sát phát hiện vi phạm; tư pháp và các cơ quan có thẩm quyền xử lý trách nhiệm; người bị xâm phạm quyền có con đường yêu cầu khắc phục.

Đến đây, ranh giới giữa Lenin và Hưng Quốc có thể được xác định rõ hơn.

Lenin giúp đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa bộ máy cưỡng chế và cấu trúc quyền lực xã hội. Ông cảnh báo rằng những thiết chế được tổ chức để bảo vệ một trật tự chính trị có thể đứng tách khỏi quần chúng và trở thành công cụ duy trì quyền lực của một nhóm xã hội.

Hưng Quốc tiếp nhận cảnh báo ấy, nhưng không xem việc thay đổi lực lượng nắm quyền là câu trả lời đầy đủ. Bất kể người cầm quyền xuất thân từ đâu, đại diện cho ai hay được ủng hộ đến mức nào, quyền sử dụng vũ lực vẫn phải chịu những giới hạn có thể kiểm tra độc lập.

Một chính quyền có thể được bầu. Một đảng có thể giành đa số. Một lực lượng cách mạng có thể được đông đảo quần chúng ủng hộ. Nhưng không điều gì trong số đó tự động tạo ra quyền sử dụng vũ lực vô hạn.

Được trao quyền không có nghĩa được trao quyền vô hạn. Được giao nhiệm vụ bảo vệ quốc gia không có nghĩa được quyền tự quyết định giới hạn của chính mình.

Nhà nước có thể được trao quyền sử dụng vũ lực hợp pháp để bảo vệ trật tự công và quyền của con người. Nhưng quyền lực ấy không thể đồng thời trở thành quyền độc quyền phán xét tính hợp pháp của mọi hành vi do chính mình thực hiện.

Đó là nguyên tắc cốt lõi của quyền lực cưỡng chế trong một trật tự hiến định.

13. Từ người cầm súng đến người vận hành bộ máy

Một Nhà nước có thể xây dựng quân đội dưới quyền chỉ huy dân sự, quy định chặt chẽ quyền hạn của công an, thiết lập tòa án có khả năng xét xử các vụ việc liên quan đến công quyền và trao cho nghị viện quyền giám sát.

Nhưng như vậy vẫn chưa bảo đảm rằng người dân có thể kiểm soát hiệu quả bộ máy nhà nước trong đời sống thường ngày.

Quyền lực không chỉ tập trung ở nơi ra lệnh sử dụng vũ lực. Nó còn nằm trong các cơ quan hành chính, hệ thống cấp phép, quy trình phân bổ ngân sách, cơ chế tuyển dụng và bổ nhiệm, thủ tục giải quyết khiếu nại, cùng những quyết định tưởng như nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội và quyền lợi của người dân.

Một bộ máy có thể tuân thủ hình thức tổ chức hiến định nhưng vẫn trở nên khép kín, trì trệ và khó bị kiểm tra. Công chức có thể không trực tiếp sử dụng vũ lực nhưng vẫn có khả năng làm cho quyền của người dân trở nên khó thực hiện thông qua sự chậm trễ, tùy tiện hoặc đùn đẩy trách nhiệm.

Vì vậy, kiểm soát quân đội và công an mới giải quyết một phần của bài toán quyền lực nhà nước. Một vấn đề khác cần được nghiên cứu là làm thế nào để bộ máy thực thi công vụ không tự tách khỏi xã hội và biến quyền được giao thành đặc quyền của người nắm giữ chức vụ.

Lenin phê phán nguy cơ quan liêu và sự hình thành một bộ máy đứng trên xã hội. Hưng Quốc cần đi tiếp từ cảnh báo đó để đặt ra những câu hỏi về chuyên nghiệp hóa công vụ, trách nhiệm hành chính, minh bạch, quyền khiếu nại, cơ chế đánh giá công chức và khả năng buộc cơ quan công quyền sửa chữa quyết định sai.

Câu hỏi tiếp theo vì thế không còn chỉ là ai cầm súng, mà là ai kiểm soát những người vận hành Nhà nước mỗi ngày.

Chuyển sang Chương XII

BỘ MÁY NHÀ NƯỚC VÀ QUAN LIÊU

Khi người được trao quyền biến thành người cai quản người trao quyền

Chương XII sẽ tập trung vào mâu thuẫn giữa năng lực quản trị và nguy cơ quan liêu: Nhà nước cần một bộ máy đủ chuyên môn để thực hiện chính sách, nhưng bộ máy ấy không được trở thành một tầng lớp có lợi ích riêng, đứng trên người dân và khó chịu trách nhiệm trước xã hội.

Trọng tâm không phải là phủ nhận vai trò của công chức hoặc xem mọi thủ tục hành chính đều là biểu hiện của quan liêu. Vấn đề là xác định khi nào sự chuyên môn hóa cần thiết biến thành đặc quyền, khi nào quy trình hợp pháp trở thành công cụ né tránh trách nhiệm, và bằng cơ chế nào người dân có thể yêu cầu cơ quan công quyền giải thích, sửa sai và chịu trách nhiệm.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. V. I. Lenin, The State and Revolution (1917), đặc biệt Chương I về nhà nước và những cơ thể đặc biệt của người có vũ trang; Chương III về kinh nghiệm Công xã Paris. Đọc văn bản.
  2. V. I. Lenin, “A Proletarian Militia” (1917), văn bản về dân quân vô sản và việc tổ chức lực lượng bảo vệ cách mạng.
  3. V. I. Lenin, The Tasks of the Proletariat in Our Revolution (1917), về những nhiệm vụ chính trị và tổ chức trong giai đoạn cách mạng.
  4. Liên Hợp Quốc, Basic Principles on the Use of Force and Firearms by Law Enforcement Officials (1990). Đọc văn bản.
  5. Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights, Resource Book on the Use of Force and Firearms in Law Enforcement, về tính hợp pháp, cần thiết, tương xứng và trách nhiệm giải trình. Đọc tài liệu.

CHƯƠNG I0 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

CHƯƠNG X

PHÂN QUYỀN VÀ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC

Không để một trung tâm quyền lực trở thành chủ nhân của Nhà nước

1. Luận đề trung tâm: Thay đổi người nắm quyền chưa đồng nghĩa thay đổi cơ chế quyền lực

Chương IX xác lập một nguyên tắc: quyền lực nhà nước phải chịu sự ràng buộc của Hiến pháp và pháp luật. Chương này đi sâu vào một vấn đề khác: phải tổ chức bộ máy như thế nào để những giới hạn ấy có hiệu lực ngay cả khi người nắm quyền không muốn tuân thủ chúng?

Đây là nơi cần phân biệt hai mục tiêu thường bị nhập làm một: thay đổi chủ thể nắm quyền và thay đổi cơ chế vận hành quyền lực.

Một cuộc cách mạng có thể đưa lực lượng chính trị mới lên cầm quyền. Một cuộc bầu cử có thể thay thế chính phủ. Một cuộc cải cách có thể tổ chức lại nghị viện, tòa án và bộ máy hành chính. Nhưng những thay đổi đó chưa tự động trả lời câu hỏi: quyền lực mới sẽ bị giới hạn bằng cách nào, và người dân có thể làm gì khi chính quyền mới cũng lạm quyền?

Một cơ quan có thể được trao quyền vì mục đích tốt đẹp, nhưng mục đích ban đầu không bảo đảm mọi quyết định về sau đều đúng. Một lực lượng có thể đại diện cho những người từng bị áp bức, nhưng địa vị lịch sử ấy không bảo đảm rằng mọi hành động của lực lượng đó đều chính đáng. Một chính phủ có thể đạt thành tựu kinh tế và xã hội đáng kể, nhưng thành tựu không tự động tạo ra quyền miễn trừ trước pháp luật.

Vấn đề vì thế không chỉ là ai nắm quyền, mà còn là quyền lực được cấu trúc ra sao, giới hạn của nó do ai xác định và những giới hạn ấy có thể được thực thi ngay cả khi gặp sự chống đối từ chính người nắm quyền hay không.

Từ đó, Hưng Quốc phân biệt ba tầng:

  • Phân công quyền lực: xác định chức năng và nhiệm vụ của các cơ quan.
  • Phân quyền: xác lập thẩm quyền, giới hạn và quan hệ giữa các cơ quan.
  • Kiểm soát quyền lực: tạo ra thủ tục và cơ chế để phát hiện, xử lý, sửa chữa hành vi vượt thẩm quyền.

Ba tầng này không đồng nghĩa. Một nhà nước có thể phân công rõ nhưng vẫn tập trung quyền lực nếu các cơ quan phụ thuộc vào cùng một trung tâm. Một hệ thống có thể có nhiều cơ quan giám sát nhưng vẫn thiếu kiểm soát thực chất nếu những cơ quan ấy không thể hành động độc lập trong những trường hợp quan trọng.

Luận đề của chương là: thay đổi chủ thể nắm quyền có thể làm thay đổi mục tiêu chính trị; muốn ngăn quyền lực tha hóa, còn phải thiết kế cơ chế khiến người nắm quyền không thể tự mình quyết định toàn bộ giới hạn của chính mình.

2. Lenin: Những gì văn bản thực sự nói

Để xác định ranh giới giữa Lenin và Hưng Quốc, trước hết cần trình bày đúng lập luận của Lenin, thay vì bắt đầu bằng những phán xét về các nhà nước về sau.

Dữ kiện văn bản

Trong Nhà nước và Cách mạng, viết năm 1917, Lenin phân tích kinh nghiệm Công xã Paris năm 1871 dựa trên cách diễn giải của Marx. Ông cho rằng giai cấp công nhân không thể đơn giản chiếm lấy bộ máy nhà nước có sẵn rồi sử dụng nguyên trạng bộ máy ấy cho mục tiêu của mình. Theo ông, bộ máy quan liêu–quân sự cũ phải được đập bỏ và thay thế bằng một hình thức tổ chức quyền lực khác. <Cite refs={["turn456716view0"]}/>

Lenin đặc biệt nhấn mạnh những đặc điểm sau của Công xã:

  • Đại biểu được bầu, phải chịu trách nhiệm và có thể bị bãi nhiệm.
  • Quan chức không được hưởng những đặc quyền tách biệt họ khỏi người lao động.
  • Bộ máy hành chính phải gần với dân chúng hơn, thay vì trở thành một tầng lớp đứng trên xã hội.
  • Cơ quan đại diện không chỉ thảo luận mà còn tham gia trực tiếp vào việc tổ chức và thực hiện công việc công.
  • Những thiết chế cưỡng chế của nhà nước cũ phải được cải tổ theo quan niệm mới về quyền lực của quần chúng.

Lenin phê phán mô hình nghị viện mà ông cho là đã tách rời đại biểu khỏi việc thực thi các quyết định. Ông đề cao hình thức cơ quan đại diện có tính chất vừa lập pháp vừa hành pháp, theo hình mẫu Công xã mà ông rút ra từ tác phẩm của Marx. <Cite refs={["turn456716view0"]}/>

Quan điểm về quyền bãi nhiệm còn xuất hiện trong những văn bản cụ thể của Lenin cuối năm 1917. Trong bài phát biểu về quyền bãi nhiệm ngày 21 tháng 11 năm 1917 theo lịch Nga khi ấy, Lenin cho rằng cử tri không nên chỉ có quyền lựa chọn đại biểu mà còn phải có khả năng thu hồi sự ủy nhiệm. Ông coi quyền bãi nhiệm là một hình thức kiểm soát thực tế đối với người được bầu. <Cite refs={["turn456716view1","turn456716view2"]}/>

Những dữ kiện trên cho thấy không thể mô tả Lenin như người hoàn toàn không quan tâm đến trách nhiệm của đại biểu, sự kiểm soát quan chức hoặc nguy cơ bộ máy nhà nước xa rời quần chúng.

Giới hạn của dữ kiện

Tuy nhiên, các văn bản trên cũng cho thấy những biện pháp dân chủ mà Lenin đề cao được đặt trong một mục tiêu chính trị rộng hơn: chuyển đổi bản chất giai cấp của nhà nước, thiết lập quyền lực của giai cấp vô sản và tiến tới một xã hội trong đó nhà nước với tư cách bộ máy cưỡng chế đặc biệt sẽ dần mất đi sự cần thiết.

Đây là điều Lenin trực tiếp trình bày trong Nhà nước và Cách mạng, chứ không phải kết luận do Hưng Quốc suy diễn. <Cite refs={["turn254434search0","turn254434search1"]}/>

Nhưng từ những văn bản này, không thể tự động suy ra rằng mọi cơ chế của các nhà nước về sau tự nhận kế thừa Lenin đều phản ánh đầy đủ tư tưởng của ông. Cũng không thể chỉ từ lý thuyết năm 1917 mà kết luận toàn bộ diễn biến lịch sử sau đó đã được Lenin dự liệu hoặc chủ trương theo cùng một cách.

Cần giữ ba đối tượng riêng biệt: tư tưởng được trình bày trong văn bản; thiết chế được xây dựng trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể; và kết quả thực tế của việc vận hành thiết chế ấy.

Chính sự phân biệt này cho phép đối thoại với Lenin bằng lập luận, thay vì dùng lịch sử về sau để thay thế việc đọc tác phẩm gốc.

3. Ranh giới Lenin – Hưng Quốc: Quyền lực thuộc về ai, và giới hạn của nó đến từ đâu?

Sự khác biệt sâu nhất giữa hai cách tiếp cận không nằm ở việc Lenin có quan tâm đến kiểm soát quyền lực hay không. Ông có. Khác biệt nằm ở nền tảng chính trị và cơ chế được xem là trung tâm để giải quyết vấn đề quyền lực.

3.1. Lenin: thay đổi bản chất giai cấp của nhà nước

Trong lý luận của Lenin, nhà nước không phải một trọng tài đứng hoàn toàn bên ngoài những đối kháng xã hội. Bộ máy nhà nước gắn với quan hệ giai cấp và có chức năng duy trì một trật tự xã hội nhất định.

Do đó, việc cải tổ nhà nước không thể chỉ dừng ở thay đổi thủ tục, thay người đứng đầu hoặc sửa một số đạo luật. Theo Lenin, cần thay đổi chính cấu trúc quyền lực gắn với sự thống trị của giai cấp tư sản.

Trong mô hình Công xã mà Lenin đề cao, đại biểu phải có trách nhiệm trực tiếp với cử tri, quan chức phải bị tước bỏ đặc quyền và bộ máy nhà nước phải được đưa gần hơn với quần chúng lao động. Những cơ chế này không phải mục tiêu tách rời, mà là thành phần của quá trình chuyển đổi từ nhà nước tư sản sang hình thức quyền lực mà Lenin gọi là nhà nước của giai cấp vô sản. <Cite refs={["turn456716view0","turn456716view1"]}/>

Cách diễn giải của Hưng Quốc: Lenin đặt câu hỏi về chủ thể giai cấp nắm quyền và sự thay đổi cấu trúc xã hội mà quyền lực phục vụ. Ông không xem việc giữ nguyên bộ máy cũ rồi thay người điều khiển là đủ để tạo ra một hình thức nhà nước mới.

3.2. Hưng Quốc: không một chủ thể nào được tự xác nhận tính chính đáng của mình

Hưng Quốc không loại bỏ câu hỏi về giai cấp, lợi ích kinh tế hoặc cấu trúc xã hội. Nhưng Hưng Quốc cho rằng câu hỏi về chủ thể nắm quyền chưa thể thay thế câu hỏi về giới hạn quyền lực.

Một chính quyền có thể nhân danh công nhân, nhân dân, dân tộc hoặc cách mạng. Mỗi danh nghĩa ấy đều có thể được xem xét về mặt lịch sử và chính trị. Nhưng không danh nghĩa nào tự động chứng minh rằng mọi quyết định của chính quyền đều đúng hoặc mọi hành động của chính quyền đều phải được miễn trừ khỏi sự kiểm tra.

Nếu một quan chức nhân danh lợi ích người lao động để tước đoạt quyền lợi hợp pháp của người lao động, phải có cơ chế để người bị ảnh hưởng yêu cầu xem xét. Nếu cơ quan lập pháp nhân danh đa số ban hành một đạo luật xâm phạm quyền hiến định, phải có thủ tục để tranh chấp được giải quyết. Nếu một cơ quan được giao bảo vệ Hiến pháp lại vi phạm Hiến pháp, cũng phải đặt ra câu hỏi về trách nhiệm và giới hạn của cơ quan đó.

Đây không chỉ là yêu cầu về đạo đức của người cầm quyền. Đó là vấn đề thiết kế thể chế.

Cách diễn giải của Hưng Quốc: tính chính đáng của nguồn gốc quyền lực và tính hợp hiến của việc sử dụng quyền lực là hai vấn đề liên quan nhưng không đồng nhất. Một chính quyền có thể đưa ra lý do chính đáng để được thành lập, nhưng từng hành động của nó vẫn phải được xem xét theo thẩm quyền, thủ tục và giới hạn pháp lý.

3.3. Hai câu hỏi không thể thay thế nhau

Vấn đề Trọng tâm trong Lenin Trọng tâm Hưng Quốc
Cấu trúc xã hội Quan hệ giai cấp và sự chuyển đổi quyền lực giai cấp Quan hệ giai cấp cùng các điều kiện chính trị, pháp lý và xã hội của quyền lực
Nhiệm vụ cải tổ nhà nước Thay thế bộ máy nhà nước cũ bằng hình thức quyền lực mới Thiết kế lại thể chế và xác lập giới hạn có hiệu lực đối với mọi chủ thể công quyền
Đại diện Đại biểu gắn với quần chúng, có trách nhiệm và có thể bị bãi nhiệm Đại diện phải chịu trách nhiệm chính trị, đồng thời hoạt động trong giới hạn hiến định
Chống quan liêu Giảm đặc quyền, mở rộng sự tham gia và kiểm soát trực tiếp của quần chúng Chống đặc quyền bằng minh bạch, trách nhiệm giải trình, giám sát và cơ chế tài phán
Vấn đề trung tâm Ai nắm quyền chính trị và nhà nước phục vụ sự chuyển đổi xã hội nào? Ai trao quyền, quyền được giới hạn ra sao và người dân có thể phản đối việc lạm quyền bằng cách nào?

Bảng này chỉ so sánh trọng tâm lý luận, không khẳng định Lenin hoàn toàn không biết đến pháp luật hoặc rằng Hưng Quốc là hệ thống duy nhất có thể giải quyết vấn đề quyền lực. Lenin có những luận điểm về trách nhiệm và dân chủ; các truyền thống hiến định cũng rất khác nhau giữa các quốc gia.

Điểm Hưng Quốc bổ sung là yêu cầu không lấy danh nghĩa chính trị thay thế cho cơ chế kiểm tra quyền lực.

4. Vấn đề khó nhất: Kiểm soát trực tiếp của quần chúng có thay thế được giới hạn hiến định không?

Đây là điểm cần đi sâu hơn, bởi quyền bãi nhiệm và trách nhiệm trước cử tri là những ý tưởng có giá trị thực chất. Không nên bác bỏ chúng chỉ vì chúng xuất hiện trong lý luận cách mạng của Lenin.

Nếu đại biểu không thể bị thay thế trước kỳ bầu cử tiếp theo, cử tri có thể phải chịu đựng một thời gian dài những quyết định mà họ không còn ủng hộ. Quyền bãi nhiệm, khi được thiết kế hợp lý, có thể làm cho sự ủy nhiệm chính trị trở nên thực chất hơn.

Tuy nhiên, quyền bãi nhiệm và tài phán hiến pháp giải quyết những vấn đề khác nhau.

Quyền bãi nhiệm trả lời câu hỏi: người đại diện còn nhận được sự ủy nhiệm chính trị của cử tri hay không?

Tài phán hiến pháp trả lời câu hỏi: một đạo luật hoặc hành vi công quyền có vượt quá giới hạn hiến định hay không?

Một đại biểu có thể vẫn được đa số cử tri ủng hộ nhưng tham gia thông qua một đạo luật vi hiến. Ngược lại, một đại biểu có thể mất sự ủng hộ chính trị dù đã hành động trong phạm vi pháp luật. Hai trường hợp này đòi hỏi những cơ chế giải quyết khác nhau.

Tương tự, việc một quan chức được bầu hoặc có thể bị bãi nhiệm không tự động giải quyết mọi tranh chấp về quyền cá nhân. Một cá nhân bị bắt giữ trái pháp luật không thể luôn chờ đến khi cử tri thay thế người đứng đầu cơ quan có liên quan. Người đó cần một thủ tục pháp lý cụ thể để yêu cầu xem xét ngay hành vi ảnh hưởng đến tự do của mình.

Đây là giới hạn của việc coi sự kiểm soát chính trị trực tiếp là cơ chế duy nhất hoặc tối cao trong mọi tình huống.

Một vấn đề khác xuất hiện khi áp dụng nguyên tắc bầu cử và bãi nhiệm cho tư pháp. Trong lập luận của Lenin về Công xã, các chức vụ tư pháp được đặt trong một mô hình dân chủ mà những người thực thi chức năng công có thể được bầu, chịu trách nhiệm và bị bãi nhiệm. <Cite refs={["turn456716view0"]}/>

Cách tổ chức đó có ưu điểm là chống lại sự khép kín và đặc quyền của bộ máy tư pháp cũ. Nhưng nếu việc duy trì chức vụ của thẩm phán phụ thuộc trực tiếp vào sự hài lòng chính trị của đa số, sẽ xuất hiện nguy cơ thẩm phán khó đưa ra phán quyết bảo vệ một cá nhân hoặc nhóm thiểu số đang bị đa số phản đối.

Đây là một suy luận thể chế từ mô hình, không phải lời khẳng định rằng mọi cơ chế bầu thẩm phán đều tất yếu dẫn đến sự lệ thuộc. Các quốc gia có thể thiết kế nhiệm kỳ, tiêu chuẩn nghề nghiệp, thủ tục kỷ luật và phương thức lựa chọn khác nhau để hạn chế nguy cơ ấy.

Bài toán của Hưng Quốc là giữ đồng thời hai yêu cầu: quan chức không được trở thành tầng lớp đặc quyền đứng trên xã hội; nhưng việc chống đặc quyền cũng không được làm mất khả năng bảo vệ cá nhân trước sức ép của chính trị đa số.

Bởi vậy, trách nhiệm trước cử tri, trách nhiệm pháp lý và độc lập trong xét xử phải được thiết kế thành những cơ chế bổ sung, không thể nhập làm một.

5. Phân quyền hiện đại: Không có một cơ quan nào được độc quyền phán xét mọi vấn đề

Từ ranh giới lý luận trên, Hưng Quốc đi đến yêu cầu về tổ chức thể chế.

Nghị viện có chức năng lập pháp, quyết định ngân sách và giám sát chính phủ. Nhưng nghị viện không thể tự cho mình quyền ban hành bất kỳ quy tắc nào bất kể giới hạn hiến định.

Hành pháp phải có đủ năng lực điều hành, tổ chức thực thi pháp luật và ứng phó với khủng hoảng. Nhưng chính phủ không thể tự mở rộng thẩm quyền vô thời hạn chỉ vì viện dẫn hiệu quả quản trị hoặc tình trạng khẩn cấp.

Tư pháp giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền theo pháp luật. Nhưng tòa án không phải một chính phủ thứ hai, không được thay thế mọi lựa chọn chính sách của các cơ quan có thẩm quyền và cũng không được miễn trừ khỏi trách nhiệm nghề nghiệp.

Cơ quan kiểm hiến có thể xem xét việc tuân thủ Hiến pháp trong phạm vi được giao. Nhưng cơ quan ấy cũng cần thẩm quyền rõ ràng, quy tắc lựa chọn nhân sự hợp lý, lập luận công khai và cơ chế xử lý vi phạm.

Các thiết chế này không cần phải hoàn toàn tách biệt về mọi mặt. Trong mô hình nghị viện, chính phủ thường hình thành từ đa số nghị viện; trong mô hình tổng thống, quan hệ giữa hành pháp và lập pháp có cấu trúc khác. Điều quan trọng là sự khác nhau về mô hình không được dùng làm lý do bỏ qua yêu cầu về trách nhiệm, giới hạn và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Kinh nghiệm hiến pháp của Đức là một trường hợp có thể nghiên cứu, đặc biệt về quan hệ giữa các thiết chế liên bang, nghị viện, chính phủ và Tòa án Hiến pháp Liên bang. Tuy nhiên, việc viện dẫn một mô hình cụ thể không thay thế cho quá trình đánh giá điều kiện lịch sử, văn hóa chính trị và năng lực thực thi pháp luật của từng quốc gia.

Hưng Quốc không đề xuất sao chép một sơ đồ có sẵn. Hưng Quốc yêu cầu mỗi thiết chế phải được thiết kế theo chức năng, thẩm quyền và giới hạn cụ thể, để khi phát sinh xung đột quyền lực, tranh chấp có thể được giải quyết bằng một thủ tục đã xác định thay vì chỉ dựa vào tương quan sức mạnh.

6. Phản đề: Phân quyền có thể làm suy yếu năng lực hành động của Nhà nước?

Phản biện mạnh nhất đối với phân quyền là nó có thể gây chậm trễ, tranh chấp thẩm quyền và bế tắc chính sách. Khi các cơ quan liên tục phủ quyết hoặc cản trở lẫn nhau, nhà nước có thể không đủ khả năng xử lý những vấn đề cấp bách.

Đây là nguy cơ cần giải quyết bằng thiết kế thể chế, không phải bằng cách phủ nhận nhu cầu kiểm soát.

Một hệ thống tốt phải xác định rõ cơ quan có thẩm quyền quyết định, thời hạn xử lý, thủ tục giải quyết bất đồng và điều kiện sử dụng quyền khẩn cấp. Những giới hạn hiến định không nên được thiết kế thành hàng loạt cửa thủ tục không cần thiết; nhưng hiệu quả hành chính cũng không thể trở thành lý do để loại bỏ mọi khả năng xem xét quyết định công quyền.

Năng lực hành động và trách nhiệm không phải hai mục tiêu loại trừ nhau. Một chính phủ có thể quyết định nhanh trong phạm vi được giao; một nghị viện có thể giám sát bằng thủ tục rõ ràng; một tòa án có thể xử lý tranh chấp theo thời hạn hợp lý. Điều cần tránh là sự tùy tiện nhân danh hiệu quả và sự tê liệt nhân danh kiểm soát.

Tương tự, Hưng Quốc không xem phân quyền là bảo đảm tự động cho công bằng xã hội. Một quốc gia có thể có hệ thống hiến pháp phát triển nhưng vẫn tồn tại bất bình đẳng kinh tế, ảnh hưởng không cân xứng của các nhóm lợi ích hoặc khó khăn trong tiếp cận công lý.

Vì vậy, phân quyền chỉ giải quyết một phần bài toán: ngăn sự tập trung và lạm dụng quyền lực công. Các vấn đề về cơ hội kinh tế, chất lượng giáo dục, phân phối nguồn lực và năng lực tham gia của người dân còn đòi hỏi những chính sách và thiết chế khác.

Phản đề này giúp xác định đúng phạm vi của chương: phân quyền không phải lời giải cho mọi bất công; nó là một điều kiện quan trọng để những bất công do quyền lực công gây ra có thể được phát hiện, tranh luận và sửa chữa.

7. Quy luật Hưng Quốc: Quyền lực phải có giới hạn độc lập với ý chí của người đang nắm quyền

Đến đây, có thể xác định sự khác biệt giữa Lenin và Hưng Quốc mà không giản lược tư tưởng của bất kỳ bên nào.

Lenin nhấn mạnh việc thay thế bộ máy nhà nước cũ, thay đổi bản chất giai cấp của quyền lực, mở rộng sự tham gia của quần chúng và làm cho đại biểu, quan chức chịu trách nhiệm trực tiếp hơn trước người dân. Đây là những vấn đề thực chất, không thể gạt bỏ khi nghiên cứu lý luận nhà nước của ông.

Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi về quan liêu, đặc quyền và trách nhiệm của người nắm quyền, nhưng đặt thêm một yêu cầu hiến định: quyền lực không chỉ cần được kiểm tra bởi sự tham gia chính trị của quần chúng; nó còn cần những thủ tục pháp lý để cá nhân và tổ chức có thể phản đối hành vi công quyền, kể cả khi hành vi ấy được đa số ủng hộ.

Sự khác biệt không phải là Lenin chỉ quan tâm đến quyền lực còn Hưng Quốc chỉ quan tâm đến pháp luật. Đúng hơn, Lenin đặt trọng tâm vào sự chuyển đổi chủ thể và bản chất giai cấp của nhà nước; Hưng Quốc đặt trọng tâm vào cấu trúc ủy quyền, giới hạn hiến định và khả năng thực thi những giới hạn ấy đối với mọi chủ thể công quyền.

Từ đó hình thành quy luật:

Không một chủ thể nào được đồng thời độc quyền xác định phạm vi quyền lực của mình, thực thi quyền lực ấy và quyết định rằng những cáo buộc về việc mình lạm quyền sẽ không được xem xét độc lập.

Quy luật này không yêu cầu mọi cơ quan phải đối đầu nhau. Nó yêu cầu sự phối hợp phải có ranh giới, trách nhiệm phải có thủ tục và tranh chấp quyền lực phải có cách giải quyết đã được xác lập trước.

Một nhà nước trưởng thành không được đo bằng việc không ai có thể phản đối chính quyền. Nó được đo bằng năng lực thực hiện nhiệm vụ, khả năng tiếp nhận phản biện và sức mạnh thể chế để sửa sai mà không phải chờ đến một cuộc khủng hoảng chính trị.

Tuy nhiên, phân quyền giữa các cơ quan dân sự chưa giải quyết hết vấn đề. Nhà nước còn nắm các công cụ cưỡng chế có thể tác động trực tiếp đến thân thể, tự do, tài sản và sự an toàn của con người.

Nếu quân đội, công an, cơ quan điều tra, công tố và hệ thống giam giữ không được đặt trong một cấu trúc thẩm quyền và trách nhiệm rõ ràng, thì những giới hạn đối với nghị viện, chính phủ và tư pháp có thể không đủ sức bảo vệ người dân trong thực tế.

Vì vậy, câu hỏi tiếp theo là: ai có quyền sử dụng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước, và sức mạnh ấy phải phục tùng ai?

Đó là nội dung của Chương XI:

QUÂN ĐỘI, CÔNG AN VÀ QUYỀN LỰC HIẾN ĐỊNH

Ai có quyền sử dụng sức mạnh của Nhà nước, và sức mạnh ấy phải phục tùng ai?

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Lenin, The State and Revolution (1917), Chương III, “Experience of the Paris Commune of 1871. Marx’s Analysis”. Bản văn trực tuyến tại Marxists Internet Archive: https://www.marxists.org/archive/lenin/works/1917/staterev/ch03.htm
  2. Lenin, “Draft Decree on the Right of Recall” (1917): https://www.marxists.org/archive/lenin/works/1917/nov/19.htm
  3. Lenin, “Report on the Right of Recall at a Meeting of the All-Russia Central Executive Committee” (1917): https://www.marxists.org/archive/lenin/works/1917/nov/21.htm
  4. Montesquieu, The Spirit of the Laws, Quyển XI.
  5. Luật Cơ bản của Cộng hòa Liên bang Đức (Basic Law for the Federal Republic of Germany), các quy định về nghị viện, chính phủ liên bang và Tòa án Hiến pháp Liên bang.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code