HỌC THUYẾT HƯNG QUỐC – DÂN MẠNH – NƯỚC GIÀU TRONG THỜI ĐẠI TRI THỨC
PHẦN II – TƯ TƯỞNG CÁCH MẠNG
CHƯƠNG VI
“ĐƯỜNG KÁCH MỆNH”: VĂN BẢN GỐC, DÂN CHÚNG VÀ BÀI TOÁN QUYỀN LỰC
Từ cách mạng giải phóng dân tộc đến vấn đề tổ chức và kiểm soát quyền lực
1. Đọc một văn bản năm 1927 bằng câu hỏi của lịch sử
Đường Kách mệnh là một văn bản đặc biệt trong quá trình hình thành tư tưởng chính trị của Nguyễn Ái Quốc. Tác phẩm được biên soạn từ những bài giảng dùng để huấn luyện cán bộ tại Quảng Châu trong những năm 1925–1927, sau đó được xuất bản thành sách năm 1927. Bản in gốc hiện được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia lưu giữ là một trong những bản in đầu tiên còn lại và đã được công nhận là Bảo vật Quốc gia năm 2012.
Văn bản không phải một công trình triết học trình bày đầy đủ mọi phương diện của chủ nghĩa Marx – Lenin. Nó cũng không phải một bản hiến pháp hay cương lĩnh thiết kế hoàn chỉnh bộ máy nhà nước sau cách mạng. Đây là tài liệu chính trị được viết với mục tiêu thực tiễn rõ ràng: giải thích vì sao cần cách mạng, giới thiệu kinh nghiệm các cuộc cách mạng trên thế giới, xác định lực lượng, phương pháp và tổ chức cần thiết để chuẩn bị cho cuộc đấu tranh ở Việt Nam.
Chính mục tiêu ấy quyết định cách đọc tác phẩm.
Nếu xem Đường Kách mệnh như một học thuyết đã hoàn chỉnh mọi vấn đề của cách mạng và kiến quốc, người đọc sẽ dễ đưa những quan điểm hình thành về sau vào một văn bản ra đời năm 1927. Ngược lại, nếu chỉ coi tác phẩm là tài liệu tuyên truyền, người đọc sẽ bỏ qua một bước chuyển quan trọng: từ tư tưởng cứu nước đến việc xây dựng một tổ chức chính trị có lý luận, có cán bộ và có phương pháp hành động.
Cần đọc tác phẩm trên ba tầng riêng biệt.
Tầng thứ nhất là văn bản gốc: Nguyễn Ái Quốc viết gì, sử dụng khái niệm nào, lập luận ra sao và xác định mục tiêu gì.
Tầng thứ hai là diễn giải lịch sử: tác phẩm ra đời trong hoàn cảnh nào, tiếp nhận những nguồn tư tưởng nào, ảnh hưởng đến phong trào cách mạng Việt Nam ra sao và được các thế hệ sau diễn giải như thế nào.
Tầng thứ ba là đối thoại Hưng Quốc: từ những vấn đề văn bản đặt ra, ngày nay cần suy nghĩ thêm điều gì về năng lực của người dân, vai trò của tổ chức chính trị, quyền lực nhà nước và khả năng kiểm soát người cầm quyền.
Ba tầng có thể bổ sung cho nhau, nhưng không được nhập làm một. Điều Hưng Quốc đặt ra hôm nay không thể tự động trở thành điều Nguyễn Ái Quốc đã nghĩ năm 1927.
Luận đề trung tâm của chương này là: Đường Kách mệnh trình bày một phương pháp xây dựng lực lượng cách mạng, trong đó lý luận, giác ngộ, tổ chức và vai trò của Đảng giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Nhưng từ khả năng tổ chức dân chúng để làm cách mạng đến khả năng xây dựng một xã hội mà người dân có thể kiểm soát quyền lực là hai bài toán khác nhau. Bài toán thứ hai cần được đặt ra khi nghiên cứu quá trình chuyển từ cách mạng sang kiến quốc.
2. “Cách mệnh là phá cái cũ đổi ra cái mới”: Khái niệm khởi đầu
Nguyễn Ái Quốc mở đầu phần giải thích khái niệm bằng câu:
“Cách mệnh là phá cái cũ đổi ra cái mới, phá cái xấu đổi ra cái tốt.”
Đây là cách định nghĩa ngắn gọn, sử dụng ngôn ngữ gần gũi để giải thích một khái niệm chính trị phức tạp. Ngay sau đó, ông đưa ra các ví dụ về những biến đổi trong khoa học, cơ khí, sinh vật học và kinh tế học, rồi mới chuyển sang phân loại cách mạng chính trị.
Cách trình bày này cho thấy tác giả muốn người đọc hiểu cách mạng như một quá trình thay đổi căn bản, chứ không chỉ là một cuộc nổi dậy hay sự thay thế một nhóm cầm quyền bằng một nhóm khác.
Tuy nhiên, cần chú ý đến giới hạn của định nghĩa. “Phá cái cũ” không tự động bảo đảm rằng cái mới sẽ tốt hơn. Trong lịch sử, một trật tự cũ có thể chứa đựng những bất công cần thay đổi, nhưng việc thay thế nó vẫn có thể dẫn đến một trật tự khác với những hình thức áp bức mới.
Bản thân câu định nghĩa năm 1927 không giải quyết hết vấn đề này. Nó nêu mục tiêu thay đổi, nhưng chưa đưa ra một hệ tiêu chuẩn đầy đủ để đánh giá mọi kết quả sau cách mạng.
Đây là câu hỏi mà Hưng Quốc có thể bổ sung: nếu cách mạng nhằm phá bỏ cái xấu để xây dựng cái tốt, ai có quyền xác định thế nào là tốt? Người lãnh đạo, tổ chức cách mạng hay chính những người dân chịu tác động của chính sách? Nếu kết quả thực tế đi ngược lại mục tiêu ban đầu, cơ chế nào cho phép xã hội nhận diện và sửa chữa sai lầm?
Những câu hỏi ấy không phải lời phê phán áp đặt lên văn bản. Chúng chỉ ra rằng định nghĩa về mục tiêu cách mạng và cơ chế bảo đảm cho mục tiêu ấy được thực hiện là hai vấn đề cần nghiên cứu riêng.
3. Ba loại cách mạng và cách Nguyễn Ái Quốc nhìn lịch sử thế giới
Trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc phân biệt ba loại cách mạng: cách mạng tư bản, cách mạng dân tộc và cách mạng giai cấp. Ông sử dụng những trường hợp lịch sử như Cách mạng Mỹ năm 1776, Cách mạng Pháp năm 1789, phong trào thống nhất Italy, cách mạng Trung Quốc năm 1911 và Cách mạng Nga năm 1917 để minh họa.
Cần đọc cách phân loại này trong khuôn khổ tư tưởng của tác giả, không mặc nhiên coi đó là hệ thống phân loại duy nhất hoặc đầy đủ của lịch sử cách mạng thế giới.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Ái Quốc không xem mọi cuộc cách mạng là một hiện tượng hoàn toàn giống nhau. Ông phân biệt cuộc đấu tranh chống một thế lực thống trị dân tộc với cuộc đấu tranh nhằm thay đổi quan hệ giai cấp. Đồng thời, ông tìm cách giải thích mối liên hệ giữa những cuộc đấu tranh ấy.
Trong cách trình bày của ông, cách mạng dân tộc ở thuộc địa có thể tạo điều kiện cho phong trào công nhân tại chính quốc; ngược lại, thắng lợi của phong trào vô sản ở chính quốc có thể hỗ trợ cuộc đấu tranh giành tự do của thuộc địa. Cách nhìn này đặt cách mạng Việt Nam vào một bức tranh quốc tế rộng hơn.
Nhưng cách phân loại ấy cũng cho thấy Nguyễn Ái Quốc đang sử dụng một khung lý luận nhất định để lựa chọn và giải thích các sự kiện lịch sử. Các cuộc cách mạng được nhìn qua những câu hỏi mà học thuyết Marx – Lenin đặt ra: lực lượng nào đứng đầu, lợi ích giai cấp nào được phục vụ, quyền lực chuyển sang tay ai và cuộc cách mạng đã thay đổi xã hội đến mức nào.
Đây là một cách đọc có tính định hướng. Nó giúp tác giả rút ra bài học phục vụ mục tiêu cách mạng Việt Nam, nhưng cũng có giới hạn của một phương pháp phân tích được xây dựng quanh một hệ tư tưởng cụ thể.
Vì vậy, khi nghiên cứu Đường Kách mệnh, cần phân biệt giữa sự kiện lịch sử được tác giả kể lại, cách tác giả giải thích sự kiện và kết luận chính trị mà ông muốn người đọc rút ra.
Ba yếu tố ấy không phải lúc nào cũng đồng nhất.
4. “Dân tộc cách mệnh”: Từ tình trạng bị trị đến quyền tự quyết
Trong phần bàn về cách mạng dân tộc, Nguyễn Ái Quốc lấy quan hệ Pháp – An Nam làm ví dụ để giải thích tình trạng một dân tộc bị thế lực bên ngoài thống trị. Trọng tâm ở đây là sự áp bức thuộc địa và yêu cầu giải phóng dân tộc.
Đối với Việt Nam trong thập niên 1920, đây là một vấn đề có tính sống còn. Quyền lực chính trị chủ yếu nằm trong tay chính quyền thuộc địa; người Việt Nam không có quyền tự quyết đầy đủ đối với tương lai chính trị của đất nước. Những con đường cứu nước trước đó chưa giành được thắng lợi quyết định.
Trong hoàn cảnh ấy, việc đặt giải phóng dân tộc vào trung tâm của chương trình cách mạng có sức tập hợp lớn. Nó tạo ra khả năng kết nối những người có nghề nghiệp, địa vị và lợi ích kinh tế khác nhau quanh một mục tiêu chung: chấm dứt sự thống trị thuộc địa.
Nguyễn Ái Quốc cũng nhận ra rằng cách mạng dân tộc và cách mạng giai cấp có thể liên hệ với nhau. Trong văn bản, ông trình bày mối liên hệ giữa cách mạng An Nam và phong trào công nhân Pháp, đồng thời coi liên lạc quốc tế là một yếu tố của chiến lược cách mạng.
Tuy nhiên, chính tại đây xuất hiện một câu hỏi quan trọng: khi mục tiêu dân tộc và mục tiêu giai cấp không hoàn toàn trùng khớp, mục tiêu nào giữ vị trí ưu tiên?
Một phong trào giành độc lập có thể cần sự tham gia của nhiều tầng lớp, kể cả những người không cùng quan điểm với chủ nghĩa Marx – Lenin. Trong khi đó, một tổ chức cách mạng dựa trên lý luận giai cấp có thể muốn xác định lực lượng nòng cốt và định hướng xã hội sau khi giành chính quyền.
Hai yêu cầu ấy có thể bổ trợ cho nhau trong một số hoàn cảnh, nhưng cũng có thể phát sinh căng thẳng. Đường Kách mệnh cung cấp cơ sở để nghiên cứu cách Nguyễn Ái Quốc hình dung mối quan hệ giữa chúng; còn việc đánh giá những lựa chọn cụ thể ở các giai đoạn sau phải dựa vào những văn kiện và quyết định tương ứng.
Không nên dùng văn bản năm 1927 để trả lời thay mọi câu hỏi về đường lối Việt Nam trong những thập niên tiếp theo.
5. “Cách mệnh là việc chung cả dân chúng”: Dân chúng giữ vị trí nào?
Một trong những mục tiêu mà Nguyễn Ái Quốc nêu rõ khi giải thích lý do viết sách là giúp đồng bào hiểu “vì sao cách mệnh là việc chung cả dân chúng chứ không phải việc một hai người”.
Mệnh đề này có ý nghĩa trực tiếp trong bối cảnh Việt Nam. Nó bác bỏ cách hiểu rằng vận mệnh của một dân tộc chỉ có thể được thay đổi bằng hành động của một số cá nhân xuất chúng. Theo lập luận của tác phẩm, muốn tạo ra biến đổi lớn phải có sự tham gia của đông đảo quần chúng.
Nhưng trong văn bản, “dân chúng” chủ yếu là một phạm trù chính trị – xã hội chỉ lực lượng cần được giải thích, giác ngộ, tập hợp và tổ chức để thực hiện cách mạng. Đây không phải một định nghĩa pháp lý hoàn chỉnh về chủ thể quyền lực nhà nước.
Cần giữ đúng phạm vi ấy khi đọc tác phẩm.
Nguyễn Ái Quốc không xem dân chúng chỉ là người đứng ngoài quan sát. Ông muốn họ hiểu nguyên nhân của cuộc đấu tranh, biết mục tiêu cần đạt, nắm tình hình quốc tế và tham gia vào hành động tập thể. Đó là một bước chuyển từ quan niệm dựa chủ yếu vào những người cứu nước riêng lẻ sang quan niệm xây dựng phong trào có cơ sở xã hội rộng hơn.
Tuy nhiên, việc coi dân chúng là lực lượng làm cách mạng chưa tự động trả lời câu hỏi ai sẽ nắm quyền quyết định sau cách mạng, quyền ấy được trao bằng cơ chế nào và người dân có thể kiểm soát người đại diện cho mình ra sao.
Đây là ranh giới quan trọng giữa lực lượng xã hội và chủ thể quyền lực theo nghĩa hiến định.
Một người có thể tham gia cách mạng mà chưa có đầy đủ quyền công dân. Một cộng đồng có thể được huy động vào mục tiêu chung nhưng vẫn thiếu những cơ chế để phản đối quyết định của tổ chức lãnh đạo. Vì vậy, nghiên cứu vai trò của dân chúng trong Đường Kách mệnh phải được tiến hành song song với câu hỏi về thiết chế quyền lực, chứ không thể lấy sự tham gia đông đảo làm bằng chứng duy nhất cho quyền làm chủ.
6. Ranh giới thứ nhất: “Dân chúng” không đồng nhất với “Dân Mạnh”
Trong hệ thống Hưng Quốc, cần khóa rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm.
Dân chúng trong Đường Kách mệnh là lực lượng xã hội được vận động, giác ngộ và tổ chức để thực hiện mục tiêu cách mạng. Trọng tâm nằm ở khả năng tập hợp con người thành lực lượng có chung phương hướng và có khả năng hành động.
Dân Mạnh trong Hưng Quốc là năng lực tự chủ lâu dài của người dân và xã hội trước mọi dạng quyền lực. Trọng tâm không chỉ là tham gia một phong trào, mà còn là khả năng suy nghĩ độc lập, tiếp cận thông tin, phản biện, tự tổ chức, bảo vệ quyền và kiểm soát người cầm quyền bằng cơ chế hợp pháp.
Hai khái niệm gặp nhau ở một điểm: người dân không phải vật liệu thụ động của lịch sử.
Nhưng chúng không đồng nhất.
| Tiêu chí | Dân chúng trong Đường Kách mệnh | Dân Mạnh trong Hưng Quốc |
|---|---|---|
| Câu hỏi trung tâm | Ai là lực lượng của cách mạng? | Người dân có đủ năng lực tự chủ trước quyền lực không? |
| Trọng tâm | Giác ngộ, đoàn kết, tổ chức và hành động | Tư duy độc lập, tham gia, phản biện và kiểm soát quyền lực |
| Năng lực tổ chức | Được tập hợp cho mục tiêu chung | Có thể tự tổ chức và duy trì năng lực xã hội lâu dài |
| Quan hệ với lãnh đạo | Cần tổ chức cách mạng vận động và dẫn dắt | Có cơ chế kiểm soát, thay thế người cầm quyền theo luật |
| Thước đo | Khả năng tập hợp và hành động tập thể | Khả năng tự chủ, bảo vệ quyền và sửa sai |
| Mục tiêu trực tiếp | Thay đổi trật tự chính trị – xã hội | Xây dựng và bảo vệ một xã hội tự chủ, có trách nhiệm giải trình |
Đây không phải bảng xếp hạng giữa hai khái niệm. Chúng trả lời những câu hỏi khác nhau trong hai hệ tư tưởng khác nhau.
Một xã hội có thể huy động hàng triệu người cho một mục tiêu chung mà vẫn chưa có đầy đủ năng lực kiểm soát quyền lực. Ngược lại, một xã hội có các quyền tự do và thiết chế kiểm soát quyền lực không nhất thiết phải duy trì trạng thái huy động chính trị liên tục mới có thể vận hành.
Theo Hưng Quốc, sức mạnh của dân không chỉ được đo bằng khả năng đứng lên khi đất nước lâm nguy. Nó còn được đo bằng khả năng sống, học hỏi, phản biện, tổ chức và bảo vệ quyền của mình trong đời sống bình thường.
7. Vì sao dân chúng phải được giác ngộ?
Trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc cho rằng sự khổ cực tự nó không bảo đảm thắng lợi cách mạng. Ông nhắc đến những phong trào chống thuế, những hoạt động nổi dậy và các cuộc đấu tranh đã thất bại để lập luận rằng nếu thiếu lý luận, kế hoạch và hiểu biết về tình thế thì lòng căm phẫn có thể không chuyển thành kết quả chính trị.
Ông viết rằng cách mạng phải làm cho dân giác ngộ, phải giải thích lý luận và chủ nghĩa cho dân hiểu, phải nắm tình hình thế giới và xây dựng sách lược.
Mạch lập luận ở đây khá rõ: bất mãn có thể tạo ra động lực, nhưng muốn biến động lực thành hành động có tổ chức thì cần tri thức, phương hướng và khả năng phối hợp.
Đó là một nhận định quan trọng về năng lực chính trị. Một cộng đồng chịu bất công không đương nhiên biết cách thay đổi hoàn cảnh của mình. Nếu thiếu thông tin, thiếu tổ chức và không đánh giá đúng tương quan lực lượng, hành động có thể thất bại hoặc gây thêm tổn thất.
Tuy nhiên, cần chú ý đến cách văn bản xác định vai trò của sự giác ngộ. Trong cấu trúc của tác phẩm, dân chúng cần được giải thích lý luận và được tổ chức để có thể hành động đúng hướng. Câu hỏi mà văn bản chưa trình bày đầy đủ là: sau khi đã được giác ngộ, người dân có thể tự đánh giá lại lý luận mà họ được truyền đạt đến đâu?
Nếu lý luận được xem là kim chỉ nam, ai có quyền xác định cách diễn giải nào là đúng? Nếu thực tế không phù hợp với lý luận, người dân có thể đặt câu hỏi với tổ chức đã hướng dẫn mình hay không? Nếu cán bộ truyền đạt sai hoặc lãnh đạo đưa ra quyết định sai, cơ chế nào cho phép sửa chữa?
Đây là những câu hỏi về quan hệ giữa tri thức và quyền lực. Chúng không thể được giải quyết chỉ bằng việc tăng cường tuyên truyền hay đào tạo cán bộ. Một xã hội muốn trưởng thành về tri thức còn cần quyền tiếp cận thông tin, không gian phản biện và khả năng kiểm chứng những điều được truyền đạt.
8. Tổ chức chống chia rẽ: Sức mạnh tập thể và giới hạn của sự tập trung
Nguyễn Ái Quốc chỉ ra sự chia rẽ giữa các vùng và nhóm người Việt Nam, sử dụng hình ảnh những chiếc đũa rời nhau để giải thích vì sao lực lượng phân tán sẽ yếu. Từ đó, ông đi đến yêu cầu tập trung sức mạnh cách mạng và xây dựng tổ chức.
Lập luận này xuất phát từ một vấn đề thực tế. Một phong trào chống lại bộ máy thuộc địa có tổ chức, vũ khí và nguồn lực lớn khó thành công nếu những người chống đối hoạt động rời rạc, thiếu phối hợp hoặc không có chiến lược chung.
Tổ chức giúp phân công nhiệm vụ, duy trì liên lạc, đào tạo cán bộ, xây dựng kỷ luật và phối hợp hành động. Trong hoàn cảnh hoạt động bí mật, những năng lực này càng quan trọng.
Nhưng tổ chức không chỉ tạo ra sức mạnh. Nó còn phân phối quyền quyết định.
Khi nhiều người cùng hành động dưới một hệ thống tổ chức, ai xác định mục tiêu? Ai lựa chọn phương pháp? Ai có quyền yêu cầu thành viên tuân thủ? Ai đánh giá lãnh đạo? Và nếu quyết định của tổ chức gây tổn hại cho chính những người mà tổ chức tuyên bố phục vụ, họ có cơ chế nào để yêu cầu sửa đổi?
Trong một tổ chức bí mật đang đấu tranh chống chính quyền thuộc địa, kỷ luật nghiêm ngặt có thể được xem là điều kiện sinh tồn. Nhưng khi tổ chức trở thành trung tâm quyền lực nhà nước, những cơ chế cần thiết có thể phải thay đổi. Một quy tắc phù hợp với hoàn cảnh bí mật không nhất thiết phù hợp để quản trị toàn xã hội trong thời bình.
Đây là sự khác biệt giữa tổ chức lực lượng để giành chính quyền và tổ chức quyền lực để quản lý một quốc gia.
Hưng Quốc không phủ nhận giá trị của đoàn kết và kỷ luật. Nhưng đoàn kết không có nghĩa là mọi người phải từ bỏ quyền phán đoán; kỷ luật không có nghĩa là mọi quyết định đều đúng; và tập trung nguồn lực không đồng nghĩa với tập trung quyền lực vô giới hạn.
9. “Trước hết phải có đảng cách mệnh”: Vai trò của tổ chức lãnh đạo
Một luận điểm trung tâm của Đường Kách mệnh được trình bày rất rõ:
“Trước hết phải có đảng cách mệnh, để trong thì vận động và tổ chức dân chúng, ngoài thì liên lạc với dân tộc bị áp bức và vô sản giai cấp mọi nơi.”
Nguyễn Ái Quốc tiếp tục dùng hình ảnh người cầm lái và con thuyền để nhấn mạnh rằng tổ chức phải vững thì cách mạng mới có thể thành công. Ông cũng khẳng định đảng phải có chủ nghĩa làm nền tảng và những người trong đảng phải hiểu, tuân theo chủ nghĩa ấy.
Đây là tuyên bố trực tiếp về vai trò trung tâm của tổ chức cách mạng. Không cần dựa vào diễn giải về sau để chứng minh rằng Nguyễn Ái Quốc đã xem đảng là lực lượng giữ vai trò tổ chức, định hướng và liên kết phong trào.
Từ góc nhìn lịch sử, luận điểm này phản ánh yêu cầu xây dựng một lực lượng có khả năng vượt qua sự phân tán của các phong trào cứu nước trước đó. Tổ chức phải có lý luận, cán bộ, kỷ luật và mạng lưới liên hệ để biến sự bất mãn xã hội thành hành động có kế hoạch.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai mệnh đề:
- Đảng có nhiệm vụ vận động và tổ chức dân chúng.
- Đảng đồng nhất với toàn thể dân chúng và có quyền quyết định thay cho dân chúng trong mọi vấn đề.
Mệnh đề thứ nhất có căn cứ trực tiếp trong văn bản. Mệnh đề thứ hai không thể tự động suy ra từ câu chữ ấy.
Việc một tổ chức được xác định là lực lượng lãnh đạo cách mạng chưa trả lời đầy đủ phạm vi quyền lực của tổ chức sau khi giành chính quyền. Cũng chưa trả lời được những điều kiện mà tổ chức phải đáp ứng để chứng minh rằng nó vẫn đại diện cho lợi ích của người dân.
Cần đặt câu hỏi: nếu đảng được thành lập để tổ chức dân chúng, quan hệ giữa hai bên sẽ thay đổi ra sao khi đảng trở thành lực lượng nắm giữ quyền lực nhà nước? Người dân tiếp tục tham gia vào việc xác định chính sách bằng những cơ chế nào? Họ có thể phản đối một quyết định của tổ chức mà không bị coi là chống lại lợi ích chung hay không?
Đường Kách mệnh ra đời để chuẩn bị cho cuộc cách mạng, không phải để thiết kế đầy đủ cơ chế dân chủ hiến định. Vì vậy, không nên đòi văn bản phải trả lời những câu hỏi mà nó không được biên soạn để giải quyết. Nhưng cũng không nên dùng sự hiện diện của luận điểm về đảng lãnh đạo để kết luận rằng vấn đề kiểm soát quyền lực đã được giải quyết.
10. “Đảng muốn vững phải có chủ nghĩa làm cốt”: Lý luận dẫn đường và nguy cơ giáo điều
Nguyễn Ái Quốc viết:
“Đảng muốn vững thì phải có chủ nghĩa làm cốt, trong đảng ai cũng phải hiểu, ai cũng phải theo chủ nghĩa ấy.”
Ông khẳng định chủ nghĩa Lenin là học thuyết mà mình lựa chọn. Đây là bằng chứng trực tiếp cho thấy đến năm 1927, Nguyễn Ái Quốc đã công khai xác định Leninism làm nền tảng tư tưởng cho tổ chức cách mạng mà ông muốn xây dựng.
Điều này cũng cho thấy quá trình tư tưởng của ông đã tiến xa so với giai đoạn vận động quyền dân sự và pháp lý năm 1919. Đến năm 1927, ông không chỉ tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế cho Việt Nam, mà còn trình bày một đường lối có nền tảng lý luận, có quan niệm về lực lượng và có yêu cầu về tổ chức.
Tuy nhiên, từ đây cần đặt ra một câu hỏi về quan hệ giữa lý luận và thực tiễn.
Một học thuyết có thể giúp tổ chức thống nhất mục tiêu, giải thích hoàn cảnh và xây dựng chiến lược. Nhưng nếu sự trung thành với học thuyết trở thành tiêu chuẩn cao hơn việc kiểm tra kết quả, tổ chức có thể gặp khó khăn khi phải thừa nhận những sai lầm xuất phát từ chính cách diễn giải học thuyết.
Vấn đề không nằm ở việc một tổ chức có tư tưởng nền tảng hay không. Vấn đề nằm ở việc tư tưởng ấy được vận dụng như một công cụ để giải thích và cải thiện thực tế, hay trở thành một hệ thống mà mọi bằng chứng trái chiều đều bị xem là mối đe dọa.
Đối với Nguyễn Ái Quốc năm 1927, văn bản cho thấy ông coi chủ nghĩa Lenin là nền tảng cần thiết. Nhưng chỉ từ đó chưa thể kết luận ông đã suy nghĩ đầy đủ về mọi nguy cơ của giáo điều, cũng chưa thể khẳng định ông đã có một cơ chế rõ ràng để phân biệt giữa trung thành với mục tiêu và trung thành tuyệt đối với một cách diễn giải.
Muốn đánh giá mức độ nhận thức của ông, phải nghiên cứu thêm các văn bản, quyết định và cách ông phản ứng trước những tình huống mà lý luận, tổ chức và thực tế không hoàn toàn trùng khớp.
Đây cũng là một điểm cần tiếp tục theo dõi trong các chương sau về Cương lĩnh năm 1930, sự thay đổi đường lối cách mạng và quan hệ với Quốc tế Cộng sản.
11. Công nhân, nông dân và giới hạn của việc đại diện cho xã hội
Trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc đặt công nhân và nông dân vào vị trí lực lượng nòng cốt của cách mạng. Ông lập luận rằng đây là những tầng lớp chịu áp bức nặng nề và chiếm số đông trong xã hội. Ông cũng đề cập đến những nhóm khác như học trò, nhà buôn nhỏ và điền chủ nhỏ, nhưng đặt họ ở vị trí đồng minh của lực lượng công nông.
Cách phân tích ấy phản ánh khung lý luận giai cấp mà Nguyễn Ái Quốc tiếp nhận. Nó nhằm trả lời câu hỏi: lực lượng nào có lợi ích gắn với việc thay đổi trật tự xã hội, có khả năng tham gia đông đảo và có thể giữ vai trò nòng cốt trong cách mạng?
Đối với xã hội thuộc địa, việc nhấn mạnh công nhân và nông dân có cơ sở trong thực tế về lao động, đất đai và tình trạng bất bình đẳng. Nhưng khi sử dụng phạm trù giai cấp để xác định lực lượng chính trị, cần phân biệt giữa việc xác định lực lượng nòng cốt và việc xác định toàn bộ chủ thể của quốc gia.
Một dân tộc bao gồm nhiều nhóm người với nghề nghiệp, điều kiện sống, lợi ích và quan điểm khác nhau. Những khác biệt ấy không tự động khiến họ đứng ngoài lợi ích chung của đất nước. Đồng thời, việc một nhóm được xác định là lực lượng nòng cốt cũng không tự động trao cho nhóm ấy quyền đại diện tuyệt đối cho mọi nhóm khác.
Câu hỏi cần đặt ra là: khi một tổ chức nhân danh công nhân và nông dân để lãnh đạo xã hội, cơ chế nào cho phép chính công nhân và nông dân kiểm tra xem quyền lợi của họ có thực sự được bảo vệ hay không? Những nhóm không thuộc lực lượng nòng cốt được bảo đảm quyền chính trị và pháp lý như thế nào? Nếu chính sách gây thiệt hại cho một nhóm xã hội, nhóm ấy có quyền lên tiếng và yêu cầu sửa đổi bằng con đường hợp pháp nào?
Đây là câu hỏi về sự khác biệt giữa đại diện chính trị và quyền lực thực tế. Không thể chứng minh một tổ chức đại diện đầy đủ cho một nhóm xã hội chỉ bằng việc tổ chức ấy tự nhận mình đứng về phía nhóm đó. Việc đại diện cần được kiểm tra qua chính sách, kết quả và cơ chế trách nhiệm.
12. Đạo đức người cách mạng: Phẩm chất cá nhân có đủ để bảo đảm quyền lực tốt?
Phần mở đầu của Đường Kách mệnh dành nhiều nội dung cho “Tư cách một người cách mệnh”. Nguyễn Ái Quốc nhấn mạnh những phẩm chất như cần kiệm, biết sửa lỗi, ham hỏi, chịu khó nghiên cứu, không hiếu danh, không kiêu ngạo, nói đi đôi với làm và sẵn sàng hy sinh.
Ông cũng đề cập đến cách ứng xử với người khác, trách nhiệm đối với đoàn thể và yêu cầu xem xét hoàn cảnh trước khi hành động.
Điều này cho thấy tác phẩm không chỉ nói về chiến lược và tổ chức. Nó còn coi phẩm chất của người tham gia cách mạng là một bộ phận của năng lực hành động. Một tổ chức muốn bền vững cần những người có kỷ luật, biết học hỏi và đặt mục tiêu chung cao hơn lợi ích riêng.
Nhưng đạo đức cá nhân và thiết kế thể chế là hai vấn đề khác nhau.
Một người lãnh đạo có thể liêm khiết, tận tụy và thực sự muốn phục vụ dân chúng. Tuy nhiên, nếu người ấy nắm quyền quá lớn mà không có cơ chế kiểm tra, quyết định vẫn có thể sai. Một tổ chức có thể đề cao đạo đức, nhưng nếu thành viên không được phép phản biện hoặc nếu thông tin bất lợi bị che giấu, tổ chức vẫn có thể mắc sai lầm kéo dài.
Ngược lại, một thể chế tốt không nên phụ thuộc hoàn toàn vào việc người cầm quyền có phẩm chất đạo đức xuất sắc hay không. Nó cần luật pháp, thủ tục công khai, cơ chế giải trình, kiểm toán, xét xử độc lập và khả năng thay thế người lãnh đạo khi cần thiết.
Đó là sự bổ sung mà Hưng Quốc đặt ra. Không phủ nhận giá trị của đạo đức cá nhân, nhưng không coi đạo đức là vật thay thế cho cơ chế kiểm soát quyền lực.
Nếu Đường Kách mệnh hỏi người cách mạng cần có phẩm chất gì để gánh vác nhiệm vụ lịch sử, Hưng Quốc hỏi thêm: cần xây dựng thể chế thế nào để ngay cả khi người lãnh đạo không hoàn hảo, quyền của người dân vẫn được bảo vệ?
13. Lịch sử cách mạng Mỹ và Pháp: Thắng lợi chính trị chưa kết thúc câu hỏi về quyền lực
Trong Đường Kách mệnh, Nguyễn Ái Quốc không chỉ trình bày lý luận mà còn kể lại lịch sử các cuộc cách mạng. Ông dùng kinh nghiệm Mỹ và Pháp để chỉ ra rằng một cuộc cách mạng có thể lật đổ trật tự cũ nhưng chưa chắc đã đem lại tự do và bình đẳng đầy đủ cho số đông.
Khi bàn về Cách mạng Mỹ, ông đối chiếu lý tưởng tự do trong Tuyên ngôn Độc lập với thực tế đời sống của công nhân và nông dân. Khi bàn về Cách mạng Pháp, ông đề cập đến những biến động chính trị tiếp nối sau khi chế độ quân chủ bị lật đổ.
Qua đó, Nguyễn Ái Quốc muốn cảnh báo rằng một cuộc cách mạng có thể dừng lại trước khi đạt được những thay đổi xã hội mà ông mong muốn. Việc thay đổi hình thức chính quyền không đồng nghĩa với việc xóa bỏ mọi quan hệ bất bình đẳng.
Đây là một nhận xét có giá trị như câu hỏi nghiên cứu, nhưng cần đọc lịch sử Mỹ và Pháp rộng hơn phạm vi tóm lược của tác phẩm. Hai cuộc cách mạng diễn ra trong những hoàn cảnh khác nhau, có những thành quả, giới hạn và quá trình cải cách kéo dài. Không nên lấy cách trình bày năm 1927 làm bản tổng kết đầy đủ về lịch sử dân chủ phương Tây.
Điểm đáng chú ý hơn là chính văn bản đã đặt ra vấn đề khoảng cách giữa lời hứa của cách mạng và kết quả thực tế. Từ đây, Hưng Quốc có thể mở rộng câu hỏi: nếu một cuộc cách mạng tuyên bố trao quyền cho nhân dân, phải dựa vào tiêu chí nào để xác định quyền ấy đã thực sự thuộc về nhân dân?
Cần xem xét quyền bầu cử, tự do báo chí, quyền lập hội, quyền tiếp cận công lý, sự phân chia quyền lực, khả năng thay đổi chính quyền và việc bảo vệ các nhóm thiểu số. Cũng cần đánh giá đời sống vật chất, cơ hội giáo dục và khả năng tham gia kinh tế.
Không một tiêu chí đơn lẻ nào đủ để đánh giá toàn bộ chất lượng của một chế độ. Nhưng nếu thiếu các tiêu chí có thể kiểm chứng, lời tuyên bố rằng cách mạng đã “đến nơi” rất dễ trở thành kết luận do chính người cầm quyền tự xác nhận.
14. Từ “người cầm lái” đến thể chế không phụ thuộc vào một người
Hình ảnh người cầm lái và con thuyền trong Đường Kách mệnh diễn đạt rõ quan niệm của Nguyễn Ái Quốc về vai trò của tổ chức lãnh đạo. Con thuyền muốn đi đúng hướng cần người cầm lái vững vàng; phong trào cách mạng muốn thành công cần tổ chức có lý luận và kỷ luật.
Trong hoàn cảnh năm 1927, khi phong trào cách mạng còn yếu, phải hoạt động bí mật và đối diện với bộ máy thuộc địa, yêu cầu ấy có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.
Nhưng khi chuyển sang bài toán kiến quốc, hình ảnh con thuyền cần được mở rộng.
Một quốc gia hiện đại không thể chỉ dựa vào phẩm chất của người cầm lái. Nó cần luật pháp xác định giới hạn quyền lực, cơ chế phân công trách nhiệm, hệ thống kiểm tra và cảnh báo, thông tin chính xác, sự tham gia của người dân và thủ tục thay đổi người lãnh đạo khi cần thiết.
Nếu người cầm lái đi sai hướng, ai có quyền cảnh báo? Nếu ông ta không chịu sửa, ai có quyền thay thế? Nếu những người trên thuyền bất đồng về hướng đi, họ giải quyết bất đồng bằng cơ chế nào? Nếu người cầm lái sử dụng con thuyền để phục vụ lợi ích riêng, ai có thể ngăn chặn?
Những câu hỏi này không nhằm phủ nhận nhu cầu lãnh đạo. Một tổ chức không thể hành động hiệu quả nếu hoàn toàn thiếu phương hướng và phối hợp. Nhưng lãnh đạo và kiểm soát lãnh đạo phải được thiết kế như hai chức năng cùng tồn tại.
Đây là bước chuyển từ năng lực cách mạng sang năng lực thể chế. Trong giai đoạn đấu tranh, câu hỏi thường là làm thế nào tạo ra sức mạnh đủ để thay đổi trật tự cũ. Trong giai đoạn kiến quốc, câu hỏi còn là làm thế nào để sức mạnh đã được tập trung không biến thành quyền lực không bị kiểm soát.
Theo Hưng Quốc, một quốc gia mạnh không phải quốc gia có một người cầm lái không bao giờ sai. Đó là quốc gia có thể phát hiện sai lầm, sửa sai và thay đổi người cầm lái mà không làm con thuyền tan rã.
15. Nguyễn Ái Quốc năm 1927 hiểu chủ nghĩa Lenin đến đâu?
Đến đây cần trở lại một câu hỏi đã được đặt ra trong Chương V: Nguyễn Ái Quốc hiểu chủ nghĩa Lenin đến đâu khi viết Đường Kách mệnh?
Văn bản cho phép xác định một số điều khá rõ. Đến năm 1927, ông đã công khai khẳng định chủ nghĩa Lenin là nền tảng tư tưởng mà tổ chức cách mạng cần theo đuổi. Ông sử dụng khái niệm đấu tranh giai cấp, xác định vai trò nòng cốt của công nhân và nông dân, đề cao đảng cách mạng và đặt phong trào Việt Nam trong mối liên hệ với phong trào cộng sản quốc tế.
Đây là những chứng cứ trực tiếp về định hướng tư tưởng của ông ở thời điểm đó.
Tuy nhiên, một văn bản huấn luyện ngắn gọn không cho phép xác định đầy đủ phạm vi hiểu biết của tác giả về mọi phương diện triết học, kinh tế, chính trị và thể chế của chủ nghĩa Marx – Lenin. Tác phẩm được viết để đào tạo cán bộ và giải thích đường lối cách mạng, không phải để trình bày toàn bộ những vấn đề lý luận mà ông đã nghiên cứu.
Cũng không thể chỉ từ sự lựa chọn Leninism mà kết luận ông đã dự liệu đầy đủ những hậu quả có thể xuất hiện khi một đảng cách mạng nắm quyền nhà nước trong thời gian dài.
Muốn trả lời câu hỏi ấy, cần tiếp tục nghiên cứu những văn bản và quyết định ở các giai đoạn sau, đặc biệt là cách ông xử lý quan hệ giữa tổ chức và xã hội, giữa mục tiêu dân tộc và đấu tranh giai cấp, giữa yêu cầu kỷ luật và nhu cầu phản biện, cũng như giữa lý luận và những kết quả thực tế của chính sách.
Cần phân biệt ba điều: ông biết gì; ông có cơ sở để biết điều gì; và ông có khả năng thực tế nào để lựa chọn hoặc điều chỉnh chính sách. Chúng liên quan với nhau nhưng không đồng nhất.
Câu hỏi về hậu quả cũng phải được đặt đúng thời điểm. Không thể quy cho Nguyễn Ái Quốc năm 1927 khả năng dự báo mọi biến cố của những thập niên sau. Nhưng khi nghiên cứu những quyết định được đưa ra ở giai đoạn ông nắm quyền lực nhà nước, cần xem xét ông nhận được thông tin gì, đã có những lựa chọn nào và phản ứng ra sao trước những hậu quả được báo cáo.
Đây là cách nối Chương VI với các chương sau mà không biến một văn bản năm 1927 thành bằng chứng cho những kết luận vượt quá phạm vi của nó.
16. Phản đề: Đường Kách mệnh có phải một lý thuyết hoàn chỉnh về quyền lực nhân dân?
Câu trả lời cần được giới hạn rõ: Đường Kách mệnh là một tài liệu quan trọng về tư tưởng cách mạng, tổ chức lực lượng và đào tạo cán bộ, nhưng không phải một lý thuyết hoàn chỉnh về quyền lực nhân dân theo nghĩa hiến định hiện đại.
Tác phẩm cho thấy Nguyễn Ái Quốc muốn dân chúng trở thành lực lượng hành động của cách mạng. Ông đề cao việc giác ngộ, tổ chức, đoàn kết và xây dựng một đảng có lý luận. Ông cũng phê phán những cuộc cách mạng mà theo ông, thành quả không được chuyển giao đầy đủ cho số đông.
Nhưng những luận điểm ấy chưa tự động trả lời các vấn đề như quyền bầu cử cạnh tranh, quyền tồn tại của các tổ chức đối lập, tự do báo chí, tính độc lập của tư pháp, giới hạn nhiệm kỳ, cơ chế luận tội hoặc thủ tục thay đổi người cầm quyền.
Không nên phê phán văn bản chỉ vì nó không trình bày những nội dung nằm ngoài mục tiêu biên soạn. Nhưng cũng không nên lấy vai trò của dân chúng trong cách mạng làm bằng chứng rằng mọi điều kiện của nền dân chủ hiện đại đã được giải quyết trong tác phẩm.
Hai câu hỏi cần được giữ riêng:
Một là, Nguyễn Ái Quốc năm 1927 hình dung thế nào về việc tổ chức dân chúng để giành độc lập và thay đổi xã hội?
Hai là, những nguyên tắc nào cần được bổ sung để người dân có thể kiểm soát quyền lực sau khi cách mạng thành công?
Câu hỏi thứ nhất thuộc lịch sử tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc. Câu hỏi thứ hai thuộc đối thoại Hưng Quốc về kiến tạo thể chế.
Phân biệt hai câu hỏi không làm giảm giá trị lịch sử của Đường Kách mệnh. Trái lại, nó giúp tác phẩm được đọc đúng thời điểm, đồng thời mở ra không gian để tư duy chính trị tiếp tục phát triển.
17. Quy luật Hưng Quốc: Từ sức mạnh huy động đến sức mạnh thể chế
Từ việc đọc Đường Kách mệnh, có thể rút ra một phân biệt quan trọng giữa hai quá trình.
Quá trình thứ nhất là xây dựng lực lượng để thay đổi trật tự chính trị. Nó cần lý luận, con người, tổ chức, sự phối hợp và khả năng hành động tập thể.
Quá trình thứ hai là xây dựng thể chế để duy trì tự do, công bằng và năng lực phát triển sau khi trật tự cũ đã thay đổi. Nó cần luật pháp, trách nhiệm giải trình, cơ chế kiểm soát quyền lực, quyền công dân và khả năng sửa sai.
Có thể biểu đạt hai quá trình bằng hai chuỗi:
Logic cách mạng: Nhận thức → Giác ngộ → Đoàn kết → Tổ chức → Hành động.
Logic kiến quốc Hưng Quốc: Tri thức → Năng lực công dân → Tự tổ chức → Thể chế → Pháp quyền → Kiểm soát quyền lực → Sửa sai → Phát triển.
Đây là mô hình phân tích của Hưng Quốc, không phải câu chữ trong Đường Kách mệnh.
Điểm gặp nhau là cả hai đều coi con người và năng lực tổ chức là yếu tố thiết yếu của sự thay đổi xã hội.
Điểm khác nhau nằm ở thước đo thành công. Trong logic cách mạng, khả năng tập hợp lực lượng và giành được mục tiêu chính trị giữ vị trí trung tâm. Trong logic kiến quốc, thành công còn phải được đo bằng khả năng bảo vệ quyền của người dân, duy trì thể chế và sửa chữa sai lầm mà không cần dựa vào những cuộc huy động phi thường.
Một xã hội Dân Mạnh không chỉ có khả năng đoàn kết khi gặp nguy cơ. Nó còn có thể bất đồng mà không tan rã, phản biện mà không bị loại khỏi cộng đồng, thay đổi chính sách mà không phải phá bỏ toàn bộ trật tự và thay đổi người lãnh đạo theo luật mà không biến sự chuyển giao quyền lực thành khủng hoảng quốc gia.
Đó là năng lực tự chủ mà Hưng Quốc muốn hướng tới.
18. Kết luận: Từ câu hỏi ai lãnh đạo đến câu hỏi ai kiểm soát quyền lực
Đường Kách mệnh đánh dấu một bước quan trọng trong quá trình Nguyễn Ái Quốc chuyển từ tìm đường cứu nước sang xây dựng phương pháp tổ chức cách mạng.
Văn bản xác định cách mạng là sự thay đổi căn bản; phân biệt những loại cách mạng khác nhau; đặt giải phóng dân tộc vào mối quan hệ với phong trào quốc tế; coi dân chúng là lực lượng của cách mạng; nhấn mạnh sự giác ngộ và tổ chức; xác định vai trò trung tâm của đảng cách mạng; lựa chọn chủ nghĩa Lenin làm nền tảng; đồng thời đề cao phẩm chất và kỷ luật của người cách mạng.
Những nội dung ấy cho thấy đến năm 1927, Nguyễn Ái Quốc đã có một định hướng tư tưởng và tổ chức rõ ràng. Nhưng văn bản cũng cần được đọc trong giới hạn lịch sử của nó: đây là tài liệu chuẩn bị lực lượng cho cách mạng, không phải bản thiết kế đầy đủ về một nhà nước pháp quyền hay một hệ thống kiểm soát quyền lực hiện đại.
Hưng Quốc không cần gán cho Nguyễn Ái Quốc những khái niệm mà văn bản chưa trình bày. Điều cần làm là nhận diện chính xác những gì tác phẩm đã đặt ra, những gì nó chưa giải quyết và những câu hỏi mới xuất hiện khi phong trào cách mạng chuyển thành quyền lực nhà nước.
Nếu Đường Kách mệnh đặt trọng tâm vào câu hỏi làm thế nào để dân chúng trở thành lực lượng có tổ chức, Hưng Quốc đặt thêm câu hỏi: làm thế nào để những con người ấy trở thành một xã hội có năng lực tự chủ, đủ sức kiểm soát quyền lực và bảo vệ quyền của mình sau cách mạng?
Nếu cách mạng cần một tổ chức đủ mạnh để tập hợp và dẫn dắt lực lượng, kiến quốc cần một thể chế đủ vững để không phụ thuộc hoàn toàn vào phẩm chất của tổ chức hay cá nhân lãnh đạo.
Nếu lý luận giúp xác định phương hướng, thì phản biện giúp kiểm tra lý luận trước thực tế. Nếu kỷ luật giúp phối hợp hành động, thì pháp quyền giúp giới hạn việc sử dụng quyền lực. Nếu đoàn kết tạo ra sức mạnh, thì quyền được bất đồng và cơ chế giải quyết bất đồng giúp xã hội duy trì sức mạnh ấy trong dài hạn.
Đây là cây cầu tư tưởng từ Đường Kách mệnh năm 1927 đến bài toán tổ chức quyền lực năm 1930 và những vấn đề kiến quốc về sau.
Chương tiếp theo sẽ đi vào Cương lĩnh đầu tiên năm 1930, khi câu hỏi không còn chỉ là cần xây dựng một tổ chức cách mạng như thế nào, mà còn là tổ chức ấy xác định quan hệ giữa độc lập dân tộc, giai cấp, dân chúng và quyền lực chính trị ra sao.
Đó là bước chuyển từ tổ chức lực lượng để giành chính quyền sang xác định đường lối cho một cuộc cách mạng mang mục tiêu dân tộc và xã hội.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ NGUYÊN TẮC KIỂM CHỨNG
A. Nguồn sơ cấp
- Nguyễn Ái Quốc, Đường Kách mệnh, xuất bản tại Quảng Châu năm 1927. Khi trích dẫn, cần đối chiếu bản in gốc hoặc bản phiên khảo đáng tin cậy, giữ đúng câu chữ và cách viết của thời kỳ xuất bản.
- Nguyễn Ái Quốc, các văn bản và bài giảng liên quan đến hoạt động huấn luyện cán bộ tại Quảng Châu trong giai đoạn 1925–1927.
- V. I. Lenin, What Is to Be Done? (Làm gì?), nguồn được dẫn ở phần mở đầu Đường Kách mệnh.
- Các văn kiện của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và những tài liệu liên quan đến quá trình chuẩn bị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Nguồn lưu trữ và giới thiệu hiện vật
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, hồ sơ hiện vật và bài giới thiệu về sách Đường Kách mệnh, bản in năm 1927.
- Bản số hóa Đường cách mệnh, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật, 2012, được công bố trên hệ thống Tư liệu – Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam.
C. Nguyên tắc biên tập và kiểm chứng
- Phân biệt nguyên văn của Nguyễn Ái Quốc với diễn giải lịch sử và khái niệm Hưng Quốc.
- Không suy ra rằng tác giả năm 1927 đã có một lý thuyết hoàn chỉnh về dân chủ hiến định từ những câu nói về dân chúng và cách mạng.
- Không suy đoán đầy đủ nhận thức của Nguyễn Ái Quốc về hậu quả của mô hình chính trị chỉ từ một văn bản huấn luyện cán bộ.
- Khi nghiên cứu các chính sách ở giai đoạn sau, phải đối chiếu văn kiện, quyết định, bối cảnh, kết quả thực tế và những cơ hội sửa sai.
- Duy trì ranh giới khái niệm: “dân chúng” trong logic cách mạng của văn bản không đồng nhất với “Dân Mạnh” trong hệ thống Hưng Quốc.
- Tránh lặp lại toàn bộ nội dung Chương V. Chương V nghiên cứu quan hệ với Quốc tế Cộng sản và quá trình lựa chọn con đường cách mạng; Chương VI tập trung đọc Đường Kách mệnh như một văn bản tư tưởng và tổ chức; Chương VII sẽ đi sâu vào Cương lĩnh năm 1930 và mối quan hệ giữa độc lập, dân tộc, dân chúng và Đảng.


9:21 PM
Hoàng Phong Nhã