Saturday, October 10, 2026

ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

TÂM LÝ DÂN TỘC AN NAM

Từ cái nhìn thuộc địa đến câu hỏi về bản lĩnh và năng lực kiến tạo quốc gia của người Việt


 LỜI MỞ ĐẦU

**Ai có quyền định nghĩa tâm lý của một dân tộc?**

Năm 1904, Paul Giran công bố *Psychologie du peuple annamite*, một công trình khảo sát người An Nam trong bối cảnh Việt Nam đang nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Hơn một thế kỷ đã trôi qua, tác phẩm vẫn đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: chúng ta hiểu được bao nhiêu về một dân tộc khi nhìn dân tộc ấy qua con mắt của người ngoài, nhất là khi người quan sát đồng thời thuộc về bộ máy đang cai trị họ?

Câu hỏi ấy không nhằm phủ nhận mọi giá trị của những quan sát từ bên ngoài. Người ngoài đôi khi nhận ra những điều mà người trong cuộc đã quen thuộc đến mức không còn tự nhận thấy. Nhưng khoảng cách văn hóa cũng có thể tạo ra hiểu lầm; định kiến có thể biến một hiện tượng nhất thời thành đặc điểm cố hữu; và quyền lực chính trị có thể khiến những nhận xét mang tính mô tả trở thành công cụ biện minh cho sự thống trị.

Vì vậy, đọc Paul Giran không chỉ là đọc một cuốn sách về người Việt. Đó còn là cơ hội nghiên cứu cách một dân tộc được quan sát, phân loại và diễn giải trong hoàn cảnh mất quyền tự quyết.

Công trình này sẽ lần lượt đặt ra ba câu hỏi.

Thứ nhất, Paul Giran thực sự đã viết gì về người An Nam? Những nhận định nào dựa trên quan sát cụ thể, những nhận định nào mang tính khái quát, và những nhận định nào cần được xem xét trong bối cảnh tư tưởng thuộc địa đầu thế kỷ XX?

Thứ hai, những nhận xét ấy có thể được kiểm chứng đến đâu? Một đặc điểm được tác giả gán cho người An Nam có xuất hiện trong những nguồn độc lập hay không? Nó có đúng với mọi tầng lớp, mọi vùng miền và mọi thời kỳ không? Có những trường hợp lịch sử nào phản bác hoặc buộc chúng ta phải giới hạn kết luận ấy?

Thứ ba, nếu vượt qua giới hạn của cuốn sách, chúng ta có thể rút ra điều gì cho tương lai Việt Nam? Những thói quen xã hội nào cần được khắc phục, những phẩm chất nào cần được phát huy, và những điều kiện thể chế nào có thể giúp người dân trở nên tự chủ, sáng tạo, có trách nhiệm và đủ năng lực kiểm soát quyền lực?

Hưng Quốc Học không bắt đầu bằng việc khẳng định người Việt vốn tốt hay vốn xấu. Một dân tộc không thể được giải thích bằng vài tính từ, càng không thể bị đóng khung trong một bản mô tả tâm lý được viết từ hơn một thế kỷ trước.

Điều cần nghiên cứu là mối quan hệ giữa con người và hoàn cảnh: lịch sử tạo ra những kinh nghiệm nào; thể chế khuyến khích hay trừng phạt những hành vi nào; giáo dục hình thành năng lực gì; và cơ cấu quyền lực khiến người dân có điều kiện phát triển bản lĩnh độc lập hay buộc họ phải sống trong sự lệ thuộc.

Một xã hội có thể sản sinh những con người rất thông minh nhưng không tạo được môi trường để trí tuệ phát huy. Một cộng đồng có thể giàu tình nghĩa nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng lòng tin ngoài phạm vi gia đình. Một dân tộc có thể thể hiện lòng dũng cảm phi thường khi đối diện với ngoại xâm, nhưng vẫn cần những thiết chế tốt để duy trì tinh thần trách nhiệm trong đời sống thường ngày.

Những nghịch lý ấy không thể được giải quyết bằng cách ca ngợi hay kết án tính cách dân tộc. Chúng đòi hỏi sự phân tích về lịch sử, văn hóa, lợi ích và thể chế.

Bởi vậy, mục tiêu cuối cùng của cuộc đối thoại với Paul Giran không phải là xác lập một chân dung bất biến về người Việt. Mục tiêu là tìm hiểu những điều kiện giúp con người Việt Nam phát huy tốt nhất năng lực của mình, đồng thời nhận diện những cơ chế xã hội có thể làm suy yếu phẩm giá, tính tự chủ và tinh thần công dân.

Từ đó, một nguyên tắc của Hưng Quốc Học được đặt ra: muốn xây dựng một quốc gia mạnh, không thể chỉ yêu cầu người dân phải có những phẩm chất tốt đẹp; phải kiến tạo một xã hội trong đó những phẩm chất ấy có cơ hội phát triển, được khuyến khích và có thể chuyển hóa thành năng lực chung của quốc gia.

 Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 4 - MÔI TRƯỜNG SỐNG VÀ TÂM LÝ DÂN TỘC: HOÀN CẢNH TẠO NÊN TÍNH CÁCH ĐẾN ĐÂU?

 ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

Tâm lý dân tộc An Nam: Từ cái nhìn thuộc địa đến câu hỏi về bản lĩnh và năng lực kiến tạo quốc gia của người Việt

CHƯƠNG IV

MÔI TRƯỜNG SỐNG VÀ TÂM LÝ DÂN TỘC: HOÀN CẢNH TẠO NÊN TÍNH CÁCH ĐẾN ĐÂU?

1. Đặt lại vấn đề: Một dân tộc có thực sự mang trong mình một tính cách cố định?

Khi nói về tính cách của một dân tộc, người ta thường viện dẫn những nhận xét quen thuộc: dân tộc này cần cù, dân tộc kia thực dụng; dân tộc này trọng cá nhân, dân tộc khác coi trọng cộng đồng; dân tộc này có tinh thần kỷ luật, dân tộc khác linh hoạt và dễ thích nghi. Những nhận xét ấy đôi khi bắt nguồn từ kinh nghiệm sống có thật. Nhưng từ một số kinh nghiệm cụ thể đi đến kết luận về bản chất của cả một dân tộc là một bước nhảy lớn, đòi hỏi phải có chứng cứ và phương pháp đủ vững chắc.

Người dân sống trong những điều kiện khác nhau có thể hình thành những thói quen khác nhau. Một cộng đồng thường xuyên đối diện với thiên tai có thể phát triển khả năng hợp tác để sinh tồn. Một xã hội mà luật lệ thiếu ổn định có thể khiến con người ưu tiên quan hệ cá nhân hơn những quy tắc chung. Một nền kinh tế khan hiếm cơ hội có thể thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên. Ngược lại, khi luật pháp được thực thi công bằng, giáo dục có chất lượng và con đường tiến thân tương đối minh bạch, con người có thêm động lực đầu tư cho năng lực dài hạn.

Những khác biệt ấy không nhất thiết bắt nguồn từ một bản tính dân tộc bất biến. Chúng có thể là kết quả của hoàn cảnh lịch sử, cơ chế kinh tế, cách tổ chức quyền lực và những kinh nghiệm mà con người tích lũy qua nhiều thế hệ.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là: người Việt có những đặc điểm tâm lý nào? Câu hỏi sâu hơn phải là: những đặc điểm được quan sát ấy hình thành trong hoàn cảnh nào, tồn tại nhờ cơ chế nào, và có thể thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi hay không?

Đây là điểm xuất phát cần thiết khi đối thoại với Paul Giran trong công trình Psychologie du peuple annamite xuất bản năm 1904. Tác phẩm mang tham vọng khảo sát tâm lý và tính cách của người An Nam trong một bối cảnh lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai việc: nghiên cứu những điều kiện hình thành tâm lý xã hội và xác nhận rằng Giran đã đưa ra một luận điểm cụ thể về từng điều kiện ấy. Khi chưa đối chiếu đầy đủ từng đoạn nguyên tác, những phân tích trong chương này được trình bày như một khung khảo sát và phản biện phương pháp, không phải những câu trích dẫn hay lời quy kết trực tiếp cho Giran.

2. Môi trường không chỉ là địa lý

Khi giải thích sự hình thành tính cách, “môi trường” thường được hiểu theo nghĩa hẹp: khí hậu, đất đai, sông ngòi, đồng bằng, miền núi hay điều kiện tự nhiên. Địa lý quả thật có ảnh hưởng đến cách con người sinh sống. Nhưng nếu chỉ nhìn vào địa lý, chúng ta sẽ bỏ qua những cơ chế xã hội trung gian quyết định việc con người phản ứng với môi trường như thế nào.

Cùng sống trong một vùng khí hậu, các cộng đồng vẫn có thể tổ chức đời sống khác nhau. Cùng chịu ảnh hưởng của lũ lụt, có nơi xây dựng được hệ thống thủy lợi và cơ chế phối hợp hiệu quả, có nơi thường xuyên để người dân tự xoay xở. Cùng có nguồn tài nguyên, có xã hội sử dụng tài nguyên để đầu tư vào giáo dục và công nghệ, có xã hội lại để lợi ích tập trung vào một nhóm nhỏ.

Sự khác biệt không nằm hoàn toàn trong tự nhiên. Nó còn nằm trong tri thức, thiết chế, cách phân phối quyền lực và năng lực hợp tác mà con người xây dựng.

Bởi vậy, cần phân biệt ít nhất bốn lớp môi trường.

Thứ nhất là môi trường tự nhiên, gồm khí hậu, địa hình, nguồn nước, tài nguyên và các rủi ro sinh thái. Những yếu tố này tạo ra giới hạn và cơ hội, nhưng không tự mình quyết định một xã hội sẽ thành công hay thất bại.

Thứ hai là môi trường kinh tế, gồm phương thức sản xuất, cơ hội việc làm, quyền sở hữu, khả năng tiếp cận vốn, mức độ cạnh tranh và sự phân phối thành quả lao động. Một người có thể chăm chỉ nhưng vẫn không tích lũy được nếu thành quả liên tục bị tước đoạt hoặc cơ hội phát triển bị chặn lại. Khi đó, việc thiếu tích lũy không thể được giải thích đơn giản bằng sự thiếu cần cù.

Thứ ba là môi trường thể chế, gồm luật pháp, bộ máy hành chính, hệ thống xét xử, cơ chế tuyển dụng, trách nhiệm giải trình và giới hạn đối với quyền lực. Nếu quy tắc không được áp dụng nhất quán, người dân có thể học cách dựa vào quan hệ thay vì dựa vào thủ tục. Nếu người có năng lực không được đánh giá công bằng, họ có thể giảm động lực cống hiến hoặc tìm đường rời khỏi hệ thống. Những phản ứng này có thể bị nhìn nhận như khuyết điểm đạo đức của cá nhân, trong khi một phần nguyên nhân nằm ở cách xã hội vận hành.

Thứ tư là môi trường văn hóa và giáo dục, gồm gia đình, nhà trường, cộng đồng, chuẩn mực ứng xử, cách truyền đạt tri thức và thái độ đối với sự khác biệt. Một xã hội khuyến khích đặt câu hỏi sẽ tạo điều kiện cho những kiểu tư duy khác với xã hội xem sự chất vấn là biểu hiện của bất kính. Một nền giáo dục coi trọng ghi nhớ có thể tạo ra thành tích ở một số dạng kiểm tra, nhưng chưa chắc nuôi dưỡng được năng lực nghiên cứu độc lập và sáng tạo.

Bốn lớp môi trường này tương tác với nhau. Không thể tách chúng thành những nguyên nhân hoàn toàn độc lập, càng không thể quy toàn bộ kết quả của một xã hội về khí hậu, truyền thống hay một đặc điểm tâm lý được cho là có sẵn.

3. Từ hoàn cảnh đến hành vi: Cơ chế trung gian mới là điều cần giải thích

Một sai lầm thường gặp trong các nhận định về tính cách dân tộc là đi thẳng từ hiện tượng đến bản chất.

Thấy người dân tìm cách nhờ cậy quan hệ để giải quyết công việc, người quan sát kết luận rằng họ có thói quen thiên vị quan hệ cá nhân. Nhưng muốn hiểu hiện tượng này, phải hỏi thêm: thủ tục chính thức có dễ tiếp cận không? Quyết định có minh bạch không? Người dân có tin rằng khiếu nại đúng quy định sẽ được giải quyết không? Những người không có quan hệ có bị đối xử bất lợi hay không?

Nếu hệ thống chính thức vận hành đáng tin cậy, nhu cầu dựa vào quan hệ có thể giảm. Nếu hệ thống thiếu công bằng, quan hệ cá nhân có thể trở thành một phương thức thích nghi, dù phương thức ấy gây ra bất bình đẳng và làm suy yếu niềm tin chung.

Giải thích như vậy không có nghĩa là biện hộ cho mọi hành vi. Một hành vi có thể vừa dễ hiểu trong hoàn cảnh của nó, vừa gây hại cho cộng đồng và cần bị ngăn chặn. Phân tích nguyên nhân không xóa bỏ trách nhiệm cá nhân; ngược lại, nó giúp xác định trách nhiệm cần được đặt ở đâu và phải sửa chữa điều gì.

Có thể hình dung một chuỗi vận hành như sau:

Điều kiện xã hội → động cơ và kỳ vọng → lựa chọn hành vi → kết quả → sự củng cố hoặc thay đổi chuẩn mực.

Chẳng hạn, nếu việc tuân thủ quy tắc thường đem lại kết quả công bằng, con người có lý do để tiếp tục tuân thủ. Nếu người tuân thủ chịu thiệt còn người vi phạm được lợi, hành vi vi phạm có thể lan rộng. Sau một thời gian, điều từng là phản ứng trước hoàn cảnh có thể trở thành thói quen, rồi được giải thích như một nét văn hóa lâu đời.

Đó là một vòng phản hồi xã hội. Thiết chế không chỉ điều chỉnh hành vi trong hiện tại; qua nhiều năm, nó còn góp phần hình thành kỳ vọng, thói quen và chuẩn mực của thế hệ sau.

Từ đây nảy sinh một câu hỏi có ý nghĩa lớn đối với nghiên cứu tâm lý dân tộc: khi quan sát một hành vi phổ biến, chúng ta đang nhìn thấy bản tính của con người, hay đang nhìn thấy một chiến lược thích nghi được hình thành trong một hệ thống khuyến khích nhất định?

Không thể trả lời câu hỏi ấy chỉ bằng cảm nhận. Cần so sánh các nhóm người trong những điều kiện khác nhau, quan sát sự thay đổi qua thời gian và tìm bằng chứng về cơ chế nối hoàn cảnh với hành vi.

4. Lịch sử không chỉ để lại ký ức; lịch sử còn tạo ra những điều kiện sống

Tính cách xã hội không hình thành trong khoảng trống. Những biến cố lịch sử có thể làm thay đổi cơ hội sinh tồn, cấu trúc quyền lực, cách tổ chức kinh tế và quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng.

Chiến tranh có thể làm gia tăng tinh thần đoàn kết trong một giai đoạn, nhưng cũng có thể để lại mất mát, nghi kỵ và sự lệ thuộc vào những cơ chế huy động khẩn cấp. Một thời kỳ bất ổn có thể khiến con người coi trọng khả năng ứng biến hơn việc tuân thủ các kế hoạch dài hạn. Một giai đoạn cải cách thành công có thể mở rộng niềm tin rằng học tập, lao động và sáng tạo là những con đường khả thi để cải thiện đời sống.

Tuy nhiên, không nên biến lịch sử thành một lời giải thích đơn tuyến. Cùng trải qua một biến cố, các cá nhân và cộng đồng có thể phản ứng khác nhau. Ký ức lịch sử cũng không tự động truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác dưới dạng một tính cách nguyên vẹn. Nó được truyền qua gia đình, giáo dục, văn chương, nghi lễ, chính sách nhà nước và những câu chuyện mà xã hội lựa chọn để ghi nhớ.

Một dân tộc từng chịu nhiều cuộc chiến không vì thế mà nhất thiết phải mang tâm lý chiến tranh mãi mãi. Một cộng đồng từng sống trong cảnh thiếu thốn không nhất thiết sẽ luôn dè sẻn hoặc ngại rủi ro. Khi điều kiện kinh tế, giáo dục và an ninh thay đổi, những lựa chọn từng hợp lý trong quá khứ có thể trở nên không còn phù hợp.

Vì thế, nghiên cứu lịch sử tâm lý xã hội cần tránh hai thái cực. Một bên xem con người hoàn toàn bị quá khứ quyết định; bên kia lại xem mọi hành vi hiện tại chỉ là lựa chọn tự do của cá nhân. Trên thực tế, con người thừa hưởng những điều kiện không do mình lựa chọn, nhưng vẫn có khả năng thay đổi cách ứng xử khi nhận thức, cơ hội và thiết chế thay đổi.

Đối với Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng. Không thể giải thích mọi biểu hiện trong đời sống đương đại chỉ bằng truyền thống làng xã, ảnh hưởng Nho giáo, chiến tranh hay thời kỳ thuộc địa. Mỗi yếu tố cần được khảo sát trong phạm vi và thời điểm cụ thể. Truyền thống có thể vừa cung cấp nguồn lực đoàn kết, vừa tạo ra những sức ép đồng thuận; quan hệ cộng đồng có thể giúp con người vượt qua khó khăn, nhưng cũng có thể trở thành cơ chế khép kín nếu thiếu những quy tắc công bằng áp dụng cho tất cả.

Một di sản lịch sử thường chứa nhiều khả năng. Xã hội hiện tại lựa chọn và tái tạo khả năng nào thông qua giáo dục, luật pháp và cách tổ chức đời sống chung là vấn đề không thể bỏ qua.

5. Cạm bẫy của thuyết định mệnh địa lý và định mệnh văn hóa

Nếu môi trường có ảnh hưởng đến con người, liệu có thể suy ra rằng một môi trường nhất định sẽ tạo ra một loại dân tộc nhất định?

Không. Đó là bước suy luận vượt quá điều mà chứng cứ thường cho phép.

Khí hậu nóng không tự động tạo ra sự lười biếng. Đời sống nông nghiệp không tự động khiến con người phục tùng. Xã hội có truyền thống cộng đồng không nhất thiết thiếu khả năng sáng tạo cá nhân. Những kết luận như vậy biến mối liên hệ có thể tồn tại trong một số hoàn cảnh thành quy luật phổ quát, rồi dùng quy luật ấy để giải thích mọi trường hợp ngoại lệ.

Ngay cả khi một đặc điểm được quan sát thường xuyên trong một cộng đồng, vẫn phải xem xét nhiều khả năng khác nhau. Đó có thể là kết quả của môi trường; có thể là ảnh hưởng của cơ cấu dân số; có thể là tác động của chính sách; cũng có thể chỉ là ấn tượng hình thành từ một nhóm người mà người quan sát thường xuyên tiếp xúc.

Một nhà cai trị tiếp xúc chủ yếu với quan lại có thể hình thành nhận xét về tầng lớp quan lại rồi mở rộng nhận xét ấy ra toàn xã hội. Một người làm việc trong môi trường thương mại có thể quan sát những người có động cơ kinh tế tương tự nhau và tưởng rằng họ đại diện cho cả dân tộc. Một người nước ngoài chỉ sống trong một vùng có thể không nhìn thấy sự khác biệt giữa vùng ấy với những khu vực khác.

Đó là vấn đề về mẫu quan sát và phạm vi khái quát hóa. Một nhận định càng bao quát thì càng cần chứng cứ đa dạng, phương pháp so sánh chặt chẽ và khả năng kiểm tra những trường hợp trái ngược.

Định mệnh văn hóa cũng có nguy cơ tương tự. Khi cho rằng một xã hội có truyền thống nhất định nên không thể phát triển một thể chế khác, người ta đã biến văn hóa từ một hệ thống có thể diễn giải và thay đổi thành một bản án cố định. Nhưng văn hóa không phải một khối đồng nhất. Trong cùng một xã hội có thể tồn tại những truyền thống cạnh tranh, những cách hiểu khác nhau về đạo đức và những nhóm người muốn thay đổi tập quán cũ.

Văn hóa có sức bền, nhưng sức bền không đồng nghĩa với bất biến. Nó có thể được duy trì, tái diễn giải, kết hợp với những ảnh hưởng mới hoặc suy yếu khi không còn đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.

6. Trường hợp Việt Nam: Khi cùng một dân tộc sống trong những điều kiện khác nhau

Muốn kiểm tra một nhận định về tính cách người Việt, cần nhìn vào sự đa dạng ngay bên trong xã hội Việt Nam.

Người làm nông nghiệp ở vùng thường xuyên chịu lũ lụt, người buôn bán tại đô thị, người sống ở miền núi, người làm việc trong một cơ quan hành chính, người điều hành doanh nghiệp tư nhân và người lao động di cư không đứng trước cùng một tập hợp cơ hội, rủi ro và quy tắc. Họ có thể chia sẻ ngôn ngữ, ký ức lịch sử và nhiều giá trị văn hóa, nhưng kinh nghiệm sống và cách ứng xử không vì thế mà giống nhau.

Ngay trong một địa phương, những người có quyền sở hữu đất ổn định có thể đưa ra quyết định dài hạn khác với những người thường xuyên đối mặt với nguy cơ mất sinh kế. Người được tiếp cận giáo dục tốt có thể có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn người bị hạn chế cơ hội học tập. Người làm việc trong môi trường khuyến khích sáng kiến có thể hình thành thói quen giải quyết vấn đề khác với người luôn phải chờ chỉ thị.

Những khác biệt này không chứng minh rằng mỗi nhóm có một “bản chất” riêng. Chúng cho thấy việc nghiên cứu tâm lý xã hội phải gắn với vị trí kinh tế, cấu trúc quyền lực, điều kiện giáo dục và kinh nghiệm thực tế.

Đây cũng là lý do cần thận trọng khi dùng một số câu tục ngữ hoặc nhận xét dân gian làm bằng chứng về tính cách dân tộc. Tục ngữ có thể phản ánh kinh nghiệm tích lũy, nhưng cũng có thể chứa thành kiến, sự khái quát quá mức hoặc lời khuyên chỉ thích hợp trong một hoàn cảnh nhất định. Một câu nói được lưu truyền lâu đời không tự động trở thành mô tả chính xác về toàn bộ xã hội.

Tương tự, một giai đoạn lịch sử có thể tạo ra những hành vi phổ biến nhưng không đủ để đại diện cho mọi thời kỳ. Những chiến lược sinh tồn trong chiến tranh không nhất thiết là những chiến lược tốt nhất cho một nền kinh tế hòa bình. Cách ứng xử giúp cá nhân tồn tại trong môi trường thiếu tin cậy có thể gây trở ngại khi xã hội cần hợp tác dựa trên luật lệ và niềm tin công cộng.

Do đó, câu hỏi không nên dừng ở việc người Việt có đặc điểm gì. Cần hỏi thêm: đặc điểm ấy phổ biến ở nhóm nào, trong điều kiện nào, được đo lường bằng cách nào, có thay đổi qua thời gian hay không, và có thể giải thích bằng những nguyên nhân khác nào?

Nếu thiếu những câu hỏi ấy, nghiên cứu tâm lý dân tộc rất dễ biến ấn tượng thành kết luận và biến kết luận thành định kiến.

7. Đối thoại phương pháp với Paul Giran

Khi đọc một công trình về tâm lý dân tộc được xuất bản năm 1904, người đọc hiện nay cần đặt hai câu hỏi song song.

Câu hỏi thứ nhất: tác giả đã quan sát được những hiện tượng nào, trong hoàn cảnh nào, và dựa vào loại tư liệu nào?

Câu hỏi thứ hai: từ những hiện tượng ấy, tác giả đi đến kết luận về cá nhân, nhóm xã hội hay toàn thể dân tộc bằng con đường lập luận nào?

Hai câu hỏi này giúp tránh một lối phản biện dễ dãi: bác bỏ toàn bộ công trình chỉ vì tác giả viết trong thời thuộc địa. Bối cảnh thuộc địa là điều kiện quan trọng để hiểu vị trí người quan sát, mục đích tri thức và quan hệ quyền lực. Nhưng nó không thay thế việc kiểm tra từng chứng cứ. Một nhận xét có thể chứa dữ kiện hữu ích dù nằm trong một khuôn khổ diễn giải thiên lệch; ngược lại, một nhận xét nghe có vẻ hợp lý vẫn có thể sai nếu thiếu bằng chứng hoặc khái quát quá rộng.

Đồng thời, cũng không thể coi việc một nhận xét xuất hiện trong một cuốn sách có tên gọi học thuật là bảo đảm cho tính khoa học của nó. Muốn đánh giá công trình của Giran, cần đối chiếu những mô tả của ông với tư liệu lịch sử độc lập, nghiên cứu xã hội học và nhân học, cũng như những bằng chứng cho thấy xã hội Việt Nam đã thay đổi như thế nào qua các thời kỳ.

Vấn đề cốt lõi không phải là tìm cách chứng minh Giran hoàn toàn đúng hay hoàn toàn sai. Đó là xác định từng luận điểm thuộc loại nào: mô tả có thể kiểm chứng, suy luận có căn cứ nhưng còn hạn chế, khái quát cần kiểm tra thêm, hay phán xét chịu ảnh hưởng của hệ tư tưởng thời đại.

Một nguyên tắc cần được giữ vững: không gán cho Giran một kết luận cụ thể về địa lý, môi trường hoặc tính cách nếu chưa xác định được đoạn nguyên tác tương ứng. Việc xây dựng một khung phản biện hiện đại là cần thiết, nhưng không được nhầm khung phân tích ấy với nội dung đã được xác nhận trong sách của ông.

Sự phân biệt này vừa bảo đảm công bằng đối với tác giả lịch sử, vừa bảo vệ chất lượng học thuật của người phản biện.

8. Phản chứng: Khi hoàn cảnh thay đổi, hành vi xã hội có thay đổi không?

Một giả thuyết cho rằng tính cách dân tộc là cố định phải đối diện với một phép thử quan trọng: nếu điều kiện sống thay đổi, những hành vi từng được xem là đặc trưng có tiếp tục tồn tại với mức độ như cũ hay không?

Nếu một xã hội chuyển từ nền kinh tế chủ yếu dựa vào quan hệ thân quen sang một môi trường cạnh tranh minh bạch hơn, hành vi của doanh nghiệp và người lao động có thể thay đổi. Nếu trường học chuyển từ việc thưởng cho ghi nhớ sang khuyến khích nghiên cứu, tranh luận và giải quyết vấn đề, cách học của học sinh có thể thay đổi. Nếu cơ quan công quyền công khai quy trình, giải thích quyết định và chịu trách nhiệm khi sai phạm, cách người dân tương tác với cơ quan ấy cũng có thể thay đổi.

Những ví dụ này trước hết là các giả thuyết có thể kiểm tra, không phải bằng chứng rằng mọi cải cách đều tất yếu tạo ra kết quả mong muốn. Chính sách có thể thất bại; quy tắc mới có thể bị vô hiệu hóa; lợi ích nhóm có thể tìm cách thích nghi với thể chế mới. Vì vậy, cần đánh giá kết quả bằng dữ liệu, so sánh trước và sau, đối chiếu các nhóm tương đồng và xem xét những nguyên nhân khác có thể tác động.

Tuy nhiên, khả năng thay đổi vẫn là một điểm then chốt. Nếu một hành vi giảm khi cơ chế khuyến khích thay đổi, điều đó cho thấy không thể giải thích hành vi ấy chỉ bằng bản tính bất biến. Nếu một hành vi tiếp tục tồn tại dù điều kiện bên ngoài đã thay đổi, cần tìm hiểu liệu các chuẩn mực, lợi ích hoặc cơ chế cũ vẫn còn được tái tạo dưới hình thức khác hay không.

Nói cách khác, sự bền bỉ của một thói quen không nhất thiết chứng minh rằng nó thuộc về bản chất dân tộc. Có khi thói quen ấy được duy trì bởi những thiết chế, lợi ích và kỳ vọng đã ăn sâu vào đời sống.

Phản chứng không làm cho nghiên cứu tâm lý xã hội trở nên đơn giản. Nó khiến nghiên cứu khó hơn, nhưng cũng đáng tin cậy hơn: thay vì khẳng định rằng một dân tộc vốn như thế, người nghiên cứu phải chỉ ra điều kiện nào khiến một hành vi xuất hiện, cơ chế nào duy trì nó và bằng chứng nào cho thấy nó có thể thay đổi.

9. Vấn nạn: Giải thích bằng hoàn cảnh có làm nhẹ trách nhiệm cá nhân?

Một phản đối đáng xem xét là: nếu hành vi được giải thích bằng môi trường, liệu con người có thể viện cớ hoàn cảnh để tránh trách nhiệm?

Câu trả lời là không, nếu chúng ta phân biệt đúng giữa nguyên nhân, trách nhiệm và giải pháp.

Nguyên nhân giúp giải thích vì sao một hành vi xuất hiện. Trách nhiệm xác định ai đã lựa chọn hành vi ấy, ai có quyền kiểm soát nó và ai phải chịu hậu quả. Giải pháp xác định cần thay đổi điều kiện nào để giảm khả năng hành vi có hại tái diễn.

Ba câu hỏi này liên quan nhưng không đồng nhất.

Một viên chức nhận hối lộ có thể hoạt động trong một hệ thống quản trị yếu kém, nhưng điều đó không xóa bỏ trách nhiệm của người đã chủ động lạm dụng chức vụ. Đồng thời, chỉ trừng phạt một cá nhân mà không sửa những kẽ hở tạo cơ hội cho tham nhũng có thể không đủ để ngăn hành vi tương tự lặp lại. Ngược lại, cải cách thể chế cũng không thể trở thành lý do để miễn trách nhiệm cho những người cố ý vi phạm.

Cũng cần tránh thái cực đối lập: quy mọi thất bại của xã hội cho đạo đức cá nhân. Nếu một hệ thống liên tục tuyển dụng sai người, dung túng cho sự tùy tiện và trừng phạt người dám nêu vấn đề, thì việc chỉ kêu gọi con người sống tốt hơn sẽ không giải quyết được nguyên nhân cấu trúc.

Một xã hội trưởng thành phải đồng thời đòi hỏi trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm thiết chế. Không có trách nhiệm cá nhân, con người dễ đổ lỗi cho hoàn cảnh. Không có trách nhiệm thiết chế, xã hội dễ đổ mọi gánh nặng lên những cá nhân vốn không có đủ quyền lực để thay đổi hoàn cảnh.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đánh giá những nhận xét về tính cách dân tộc. Phản biện một định kiến không có nghĩa là phủ nhận khuyết điểm. Phân tích hoàn cảnh không có nghĩa là miễn trách nhiệm. Mục tiêu là tìm đúng nguyên nhân để có thể đưa ra phán đoán công bằng và giải pháp hữu hiệu.

10. Bài học Hưng Quốc: Muốn thay đổi con người, phải thay đổi cả những điều kiện định hình hành vi

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, sức mạnh của một dân tộc không thể chỉ được giải thích bằng những phẩm chất được cho là có sẵn. Cần xem xét cả năng lực xã hội tạo ra, phát triển và sử dụng những phẩm chất ấy.

Nếu muốn người dân chủ động, xã hội phải mở rộng những không gian mà sự chủ động có thể phát huy. Nếu muốn người dân có trách nhiệm, quyền hạn và nghĩa vụ phải được xác định rõ, đồng thời việc thực thi phải công bằng. Nếu muốn khuyến khích sáng tạo, nhà trường và nơi làm việc phải có khả năng tiếp nhận ý tưởng mới, chấp nhận tranh luận có căn cứ và phân biệt sai lầm trung thực với sự gian dối. Nếu muốn người dân tin vào pháp luật, chính pháp luật phải được áp dụng nhất quán, kể cả đối với người có quyền lực.

Một xã hội không thể liên tục yêu cầu người dân tin tưởng trong khi các quy tắc thiếu ổn định; không thể đòi hỏi tinh thần trách nhiệm nhưng lại để quyền quyết định tách rời trách nhiệm giải trình; không thể kêu gọi sáng tạo rồi trừng phạt mọi ý kiến khác biệt.

Điều đó không có nghĩa là thể chế quyết định toàn bộ phẩm chất của con người. Gia đình, đạo đức, giáo dục và lựa chọn cá nhân vẫn có vai trò riêng. Nhưng nếu những điều kiện xã hội liên tục thưởng cho hành vi cơ hội và gây bất lợi cho hành vi chính trực, thì việc chỉ trông chờ vào những cá nhân phi thường sẽ không tạo nên sự thay đổi bền vững.

Từ đây có thể rút ra ba hướng hành động.

Ở tầm vĩ mô, cần xây dựng luật pháp và thiết chế đủ minh bạch để người dân có thể dự đoán hậu quả của hành vi, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và yêu cầu người nắm quyền giải trình.

Ở tầm trung mô, các cơ quan, trường học, doanh nghiệp và tổ chức xã hội cần tạo ra quy trình đánh giá công bằng, khuyến khích năng lực, cho phép phản biện và xử lý xung đột bằng những quy tắc rõ ràng.

Ở tầm vi mô, mỗi cá nhân cần tự xem xét những thói quen được hình thành từ gia đình, cộng đồng và kinh nghiệm quá khứ; phân biệt điều gì thực sự có giá trị với điều gì chỉ từng hữu ích trong một hoàn cảnh cũ.

Cả ba tầng đều cần thiết. Cải cách thiết chế mà thiếu sự thay đổi trong hành vi có thể trở thành hình thức. Kêu gọi cá nhân tự sửa mình mà không thay đổi những cơ chế bất công lại dễ biến thành lời khuyên đạo đức bất lực.

Bài học căn bản là không nên dùng khái niệm “tính cách dân tộc” để kết thúc việc tìm hiểu con người. Nó chỉ nên là điểm bắt đầu cho những câu hỏi sâu hơn về lịch sử, môi trường, động cơ, thiết chế và khả năng thay đổi.

Một dân tộc không được định nghĩa vĩnh viễn bởi những hạn chế từng xuất hiện trong lịch sử. Nhưng một dân tộc cũng không thể vượt qua những hạn chế ấy chỉ bằng niềm tự hào. Năng lực kiến tạo quốc gia được thể hiện ở chỗ xã hội có đủ trí tuệ để nhận ra nguyên nhân, đủ can đảm để nhìn thẳng vào khuyết điểm và đủ năng lực tổ chức để biến nhận thức thành thay đổi thực tế.

11. Kết luận

Môi trường có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và hành vi xã hội, nhưng ảnh hưởng không đồng nghĩa với định mệnh. Địa lý tạo ra những giới hạn và cơ hội; lịch sử để lại ký ức và cấu trúc; kinh tế định hình lợi ích; thiết chế tạo ra động lực và ràng buộc; văn hóa cung cấp những chuẩn mực để con người hiểu và đánh giá hành vi. Các yếu tố ấy tương tác, đôi khi củng cố lẫn nhau, đôi khi tạo ra những xung đột khiến xã hội thay đổi.

Vì thế, khi đọc Paul Giran, nhiệm vụ không phải là tìm một công thức đơn giản để khẳng định người An Nam vốn tốt hay vốn xấu. Nhiệm vụ là kiểm tra xem những nhận xét về con người được hình thành từ loại quan sát nào, được khái quát bằng phương pháp nào và có đứng vững trước những chứng cứ trái chiều hay không.

Cũng không nên thay một định kiến thuộc địa bằng một định kiến tự tôn dân tộc. Khẳng định rằng mọi khuyết điểm đều do ngoại cảnh gây ra cũng thiếu thuyết phục như khẳng định rằng mọi khuyết điểm đều bắt nguồn từ bản tính dân tộc. Cả hai cách giải thích đều có thể làm chúng ta ngừng tìm hiểu những nguyên nhân thực sự.

Điểm cần giữ lại là nguyên tắc nghiên cứu: muốn hiểu một cộng đồng, phải đặt con người vào hoàn cảnh sống cụ thể của họ; muốn đánh giá một hành vi, phải xem xét cả lựa chọn cá nhân lẫn điều kiện tạo ra lựa chọn; muốn thay đổi xã hội, phải xác định được những cơ chế đang duy trì hành vi cần thay đổi.

Bài học Hưng Quốc: Đừng hỏi một dân tộc có bản tính gì rồi xem câu trả lời là số phận. Hãy hỏi xã hội ấy đang tạo ra những động lực nào, đang nuôi dưỡng những năng lực nào và đang cản trở những khả năng nào của con người. Chính ở đó, việc nghiên cứu tâm lý dân tộc có thể chuyển từ phán xét con người sang hiểu biết để kiến tạo quốc gia.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Giran, Paul. Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Paris: Ernest Leroux, 1904. Bản số hóa tham khảo: https://books.google.com/books?id=7N2CAAAAIAAJ
  2. Braudel, Fernand. The Mediterranean and the Mediterranean World in the Age of Philip II. Bản dịch tiếng Anh của Siân Reynolds. New York: Harper & Row, 1972. Công trình có giá trị tham khảo về cách đặt lịch sử con người trong những điều kiện địa lý, kinh tế và thời gian dài; không nên xem đây là bằng chứng trực tiếp về xã hội Việt Nam hay về các luận điểm của Giran.
  3. Cohn, Bernard S. Colonialism and Its Forms of Knowledge: The British in India. Princeton: Princeton University Press, 1996. Công trình tham khảo về mối quan hệ giữa tri thức, phân loại xã hội và quyền lực thuộc địa; được sử dụng như khung so sánh phương pháp, không phải bằng chứng trực tiếp về Giran.
  4. Hacking, Ian. The Social Construction of What? Cambridge, MA: Harvard University Press, 1999. Tác phẩm giúp suy xét cách các phạm trù xã hội được hình thành và sử dụng; không nên giản lược thành luận điểm rằng mọi đặc điểm xã hội đều chỉ là sản phẩm của diễn ngôn.
  5. Said, Edward W. Orientalism. New York: Pantheon Books, 1978. Tác phẩm tham khảo để phân tích quan hệ giữa tri thức, hình ảnh về phương Đông và quyền lực; cần vận dụng có giới hạn, không thay thế việc kiểm tra trực tiếp nguyên tác của Giran.

Lưu ý về phương pháp: Các công trình của Braudel, Cohn, Hacking và Said cung cấp những hướng tiếp cận để xây dựng câu hỏi nghiên cứu. Chúng không tự chứng minh rằng một nhận định cụ thể trong sách của Giran là đúng hay sai. Muốn đưa ra kết luận về từng luận điểm của Giran, cần xác định đoạn nguyên tác tương ứng và đối chiếu với chứng cứ độc lập.

CHƯƠNG.3 - QUAN SÁT TÂM LÝ HAY ĐỊNH KIẾN THUỘC ĐỊA?

ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

TÂM LÝ DÂN TỘC AN NAM

Từ cái nhìn thuộc địa đến câu hỏi về bản lĩnh và năng lực kiến tạo quốc gia của người Việt

CHƯƠNG III

QUAN SÁT TÂM LÝ HAY ĐỊNH KIẾN THUỘC ĐỊA?

Ranh giới giữa hiểu biết về một dân tộc và quyền lực phán xét một dân tộc.

1. Khi một nhận xét trở thành phán quyết

Một người nước ngoài đến Việt Nam, quan sát cách người dân sinh sống, giao tiếp, làm việc và ứng xử với chính quyền. Sau một thời gian, người ấy đưa ra những nhận xét về tính cách người Việt. Một số nhận xét có thể chính xác, một số khác chỉ đúng trong một phạm vi nhất định, và cũng có thể có những nhận xét phản ánh nhiều hơn định kiến của người quan sát so với thực tế của cộng đồng được quan sát.

Đó là một tình huống bình thường trong nghiên cứu xã hội. Vấn đề bắt đầu khi những quan sát có giới hạn được chuyển thành kết luận bao quát về bản chất của cả một dân tộc.

Nếu một người gặp những người Việt thận trọng trước cấp trên rồi kết luận người Việt vốn thiếu tinh thần độc lập, người ấy đã đi từ một hành vi cụ thể đến một phán đoán về tính cách chung. Nhưng hành vi thận trọng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân: văn hóa ứng xử, vị trí xã hội, kinh nghiệm cá nhân, nguy cơ bị trừng phạt hoặc cách tổ chức quyền lực.

Muốn xác định nguyên nhân nào có vai trò quyết định, cần thêm chứng cứ. Chỉ quan sát một hành vi không đủ để xác định động cơ tạo ra nó.

Đây là vấn đề trung tâm khi đọc Paul Giran.

Tác phẩm Psychologie du peuple annamite ra đời năm 1904, trong một thời kỳ mà nghiên cứu về những dân tộc nằm dưới sự cai trị của các đế quốc thường gắn với những hệ thống phân loại văn hóa và những quan niệm thứ bậc về các xã hội. Bởi vậy, người đọc hiện nay cần xem xét không chỉ những gì tác giả mô tả, mà còn cả cách ông giải thích và đánh giá những điều mình quan sát.

Tuy nhiên, cần xác định rõ một giới hạn: không thể chỉ dựa vào bối cảnh thuộc địa để kết luận rằng một nhận định cụ thể của Giran là sai. Muốn phản biện một luận điểm, phải xác định đúng nội dung luận điểm ấy, chứng cứ mà tác giả đưa ra và những dữ kiện độc lập có thể xác nhận hoặc bác bỏ nó.

Cuộc phản biện vì thế không bắt đầu bằng việc kết án tác giả. Nó bắt đầu bằng việc kiểm tra phương pháp.

2. Ba tầng cần phân biệt: Dữ kiện, diễn giải và phán xét

Khi đọc một công trình về tâm lý dân tộc, người đọc cần phân biệt ba tầng lập luận thường bị nhập làm một.

Tầng thứ nhất là dữ kiện quan sát.

Chẳng hạn, một tác giả ghi nhận rằng trong một hoàn cảnh nhất định, một nhóm người thường tránh công khai phản đối người có địa vị cao hơn. Nếu quan sát được ghi chép rõ ràng, xác định được địa điểm, thời gian và nhóm người liên quan, đó có thể là một dữ kiện đáng xem xét.

Tầng thứ hai là diễn giải.

Tác giả cho rằng hành vi tránh đối đầu bắt nguồn từ tâm lý phục tùng, từ truyền thống tôn ti hoặc từ sự coi trọng hòa khí. Đây không còn là bản thân dữ kiện, mà là một cách giải thích dữ kiện. Những cách giải thích khác nhau có thể cùng phù hợp với một quan sát ban đầu.

Tầng thứ ba là phán xét.

Tác giả kết luận rằng hành vi ấy chứng tỏ một dân tộc thiếu bản lĩnh, thiếu năng lực tự chủ hoặc chưa đạt đến một trình độ văn minh nhất định. Đây là bước chuyển từ giải thích sang đánh giá, đòi hỏi những tiêu chuẩn rõ ràng hơn và bằng chứng rộng hơn.

Ba tầng này không thể thay thế cho nhau.

Một dữ kiện đúng không bảo đảm rằng cách diễn giải nó là đúng. Một cách diễn giải có vẻ hợp lý cũng không tự động chứng minh được một phán xét về phẩm chất của cả dân tộc.

Phép thử này phải được áp dụng với mọi tác giả, kể cả những người viết bằng ngôn ngữ khoa học, những người có học vấn cao và những người đưa ra nhận định phù hợp với quan điểm sẵn có của chúng ta.

Đối với Paul Giran, điều cần làm là xác định ở từng đoạn văn: đâu là điều ông quan sát, đâu là lời giải thích của ông và đâu là đánh giá về người An Nam. Chỉ khi tách được ba tầng ấy, chúng ta mới có thể phản biện chính xác.

3. Định kiến có phải lúc nào cũng là sự bịa đặt?

Một sai lầm thường gặp khi bàn về định kiến là cho rằng định kiến chỉ xuất hiện khi người ta hoàn toàn bịa đặt hoặc cố ý nói sai.

Trên thực tế, định kiến có thể hình thành từ những quan sát có thật nhưng không đầy đủ.

Một người có thể thực sự gặp nhiều trường hợp thiên vị người thân. Sai lầm xảy ra khi người ấy coi những trường hợp đó là đặc điểm riêng của toàn bộ dân tộc mà không so sánh với các xã hội khác, không xem xét điều kiện tạo ra hành vi và không kiểm tra những trường hợp trái ngược.

Tương tự, một người quan sát có thể nhận thấy rằng một số người tìm cách làm vừa lòng người có quyền lực. Nhưng nếu không tìm hiểu môi trường mà những người ấy đang sống, người quan sát có thể nhầm lẫn giữa sự lựa chọn nhằm giảm thiểu rủi ro với một đặc tính tâm lý cố hữu.

Định kiến đôi khi không nằm trong bản thân sự kiện mà nằm trong cách lựa chọn sự kiện, cách giải thích và mức độ khái quát hóa.

Người quan sát có thể nhớ lâu những trường hợp phù hợp với nhận định ban đầu, nhưng ít chú ý đến những trường hợp phản bác nó. Người ấy có thể xem một hành vi tương tự là khuyết điểm khi người Việt thực hiện, nhưng lại giải thích nó bằng hoàn cảnh khi người Pháp thực hiện.

Trong trường hợp đó, vấn đề không chỉ là thiếu thông tin. Vấn đề còn nằm ở tiêu chuẩn đánh giá không nhất quán.

Bởi vậy, muốn xác định một nhận định có mang tính định kiến hay không, chúng ta cần hỏi: tác giả đã chọn dữ kiện như thế nào, có xem xét những trường hợp trái ngược hay không, có sử dụng cùng một tiêu chuẩn cho những cộng đồng khác nhau hay không, và kết luận của ông có vượt quá những gì dữ kiện cho phép hay không?

Đây là những câu hỏi quan trọng hơn việc chỉ xác định tác giả thuộc dân tộc nào.

4. Tư tưởng thuộc địa và vấn đề thứ bậc giữa các dân tộc

Trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nhiều tư tưởng châu Âu diễn giải sự khác biệt giữa các xã hội theo một trật tự phát triển tuyến tính: một số xã hội được xem là tiên tiến, trong khi những xã hội khác bị mô tả là lạc hậu hoặc chưa trưởng thành.

Trong một số trường hợp, các cách phân loại này gắn với chủ nghĩa chủng tộc khoa học, chủ nghĩa tiến hóa xã hội giản lược và những lập luận biện minh cho sự thống trị của các đế quốc.

Cần phân biệt những dòng tư tưởng này với khoa học hiện đại. Không phải mọi học giả châu Âu cùng thời đều có quan điểm giống nhau, và không phải mọi nghiên cứu trong thời thuộc địa đều vô giá trị. Nhưng những giả định về thứ bậc giữa các dân tộc có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn câu hỏi nghiên cứu, cách diễn giải dữ kiện và những kết luận được xem là hợp lý.

Khi một xã hội đã được mặc định là thấp kém hơn, những khác biệt văn hóa của xã hội ấy dễ bị diễn giải như bằng chứng của sự thiếu hụt. Một thiết chế khác với thiết chế châu Âu có thể bị xem là lạc hậu trước khi chức năng và hoàn cảnh hình thành của nó được nghiên cứu đầy đủ.

Ngược lại, những yếu tố phù hợp với hình dung về sự tiến bộ có thể được nhấn mạnh, trong khi những bằng chứng phức tạp hơn bị bỏ qua.

Đây là một nguy cơ phương pháp mà mọi nghiên cứu về người Việt thời thuộc địa cần xem xét.

Đối với Paul Giran, chúng ta không nên mặc nhiên khẳng định rằng mọi nhận định của ông đều bắt nguồn từ chủ nghĩa chủng tộc hoặc mục đích biện minh cho sự cai trị của Pháp. Những kết luận như vậy phải được chứng minh bằng văn bản.

Nhưng chúng ta hoàn toàn có cơ sở để đặt câu hỏi liệu hệ thống quan niệm phổ biến trong thời đại của ông có ảnh hưởng đến cách ông phân loại và đánh giá người An Nam hay không.

Một tác phẩm có thể chứa những quan sát có giá trị, đồng thời chịu ảnh hưởng của những giả định lịch sử cần được xem xét lại. Hai điều ấy không loại trừ nhau.

5. Phản biện bằng phép so sánh: Nếu cùng một hành vi xuất hiện ở hai xã hội thì sao?

Một phương pháp hữu ích để phát hiện tiêu chuẩn kép là so sánh những hành vi tương tự trong những xã hội khác nhau.

Giả sử một người Việt dựa vào quan hệ gia đình để tìm kiếm sự giúp đỡ. Hành vi này có thể bị mô tả là biểu hiện của tính gia đình trị hoặc sự thiếu tôn trọng nguyên tắc công bằng.

Nhưng nếu một người Pháp sử dụng mạng lưới gia đình, trường học hoặc quan hệ nghề nghiệp để tìm kiếm cơ hội, hành vi ấy có thể được gọi là xây dựng mạng lưới xã hội.

Hai trường hợp không nhất thiết hoàn toàn giống nhau. Việc sử dụng quan hệ để xin lời khuyên hoặc tìm kiếm thông tin khác với việc dùng quyền lực công để trao lợi ích bất chính cho người thân. Vì vậy, so sánh nghiêm túc phải xét đến bản chất của hành vi, mức độ công khai, tính công bằng và hậu quả đối với người khác.

Tuy nhiên, chính sự so sánh ấy cho thấy chúng ta không thể chỉ dựa vào tên gọi văn hóa để phán xét.

Điều cần phân biệt là quan hệ xã hội bình thường với việc lạm dụng quyền lực; tương trợ với thiên vị; sự kính trọng với sự phục tùng mù quáng; và gìn giữ hòa khí với việc né tránh trách nhiệm.

Những phân biệt ấy có giá trị đối với mọi xã hội.

Nếu một hành vi gây ra thiệt hại vì vi phạm nguyên tắc công bằng, nó cần được phê bình bất kể người thực hiện thuộc dân tộc nào. Nếu một tập quán tạo ra sự tương trợ mà không xâm phạm quyền lợi của người khác, không nên mặc nhiên xem nó là dấu hiệu của sự lạc hậu chỉ vì nó khác với tập quán phương Tây.

Một tiêu chuẩn đánh giá có tính phổ quát phải dựa trên những nguyên tắc có thể giải thích và áp dụng nhất quán, chứ không dựa vào việc ai là người thực hiện hành vi.

6. Phản biện thứ hai: Người quan sát có thể nhìn thấy hành vi nhưng không nhìn thấy nỗi sợ

Đây là một vấn đề đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu xã hội dưới chế độ thuộc địa.

Người quan sát có thể thấy một người không phản đối công khai một viên chức, một chủ đất hoặc một người có địa vị cao. Nhưng hành vi bên ngoài không cho biết đầy đủ trạng thái tinh thần bên trong.

Người ấy có thể đồng tình. Cũng có thể không đồng tình nhưng không muốn tranh cãi. Có thể họ đang cân nhắc hậu quả đối với gia đình, công việc hoặc sinh kế. Cũng có thể họ lựa chọn im lặng vì cho rằng phản đối trong hoàn cảnh đó không đem lại kết quả.

Nếu người quan sát chỉ nhìn thấy sự im lặng rồi kết luận rằng người ấy không có ý chí độc lập, ông có thể đã nhầm lẫn giữa biểu hiện bên ngoài và động cơ thực sự.

Để hiểu hành vi, cần tìm hiểu cả môi trường tạo ra hành vi ấy.

Điều này không có nghĩa là mọi sự im lặng đều bắt nguồn từ nỗi sợ, hoặc mọi hành vi phục tùng đều là một hình thức phản kháng ngầm. Đó cũng sẽ là một suy đoán thiếu căn cứ.

Điều cần nói là không thể xác định động cơ chỉ bằng một biểu hiện bên ngoài. Cần có thêm chứng cứ: lời kể của người trong cuộc, tài liệu đương thời, những hành vi khác trong hoàn cảnh tương tự và sự so sánh giữa những môi trường có mức độ tự do khác nhau.

Đối với nghiên cứu tâm lý dân tộc, đây là giới hạn quan trọng của việc quan sát từ bên ngoài.

Một tác giả có thể mô tả khá chính xác điều mình nhìn thấy nhưng vẫn giải thích sai nguyên nhân của nó.

7. Đối thoại với Paul Giran: Phải chăng sự khác biệt đồng nghĩa với sự thấp kém?

Trong cuộc đối thoại này, chúng ta có thể đặt ra một câu hỏi nền tảng với phương pháp nghiên cứu của Giran:

Nếu một tập quán của người An Nam khác với tập quán của người Pháp, căn cứ nào cho phép kết luận rằng tập quán ấy thấp kém hơn?

Sự khác biệt không tự nó chứng minh sự vượt trội hoặc yếu kém. Muốn đánh giá một tập quán, cần xác định chức năng, hoàn cảnh hình thành, tác động và những hệ quả của nó đối với con người.

Một cơ cấu xã hội có thể duy trì sự đoàn kết trong một hoàn cảnh nhưng trở thành trở ngại khi điều kiện kinh tế thay đổi. Một tập quán từng giúp cộng đồng tồn tại trong thời kỳ bất ổn có thể không còn phù hợp với một xã hội cần sự minh bạch và hợp tác trên quy mô lớn.

Ngược lại, một thiết chế mới được du nhập từ bên ngoài cũng không đương nhiên tốt hơn chỉ vì nó xuất phát từ một quốc gia giàu mạnh. Nó cần được đánh giá dựa trên khả năng giải quyết vấn đề, mức độ phù hợp với hoàn cảnh và những hệ quả thực tế.

Bởi vậy, cuộc phản biện không nhằm đảo ngược thứ bậc thuộc địa để tuyên bố rằng mọi giá trị Việt Nam đều tốt hơn giá trị phương Tây. Làm như vậy chỉ thay thế một định kiến bằng một định kiến khác.

Điều cần thiết là xây dựng một phương pháp đánh giá không bị lệ thuộc vào nguồn gốc văn hóa của tập quán.

Nếu một truyền thống giúp nuôi dưỡng lòng tin, trách nhiệm và sự tương trợ, cần hiểu và phát huy những giá trị đó. Nếu một tập quán dẫn đến bất công, hạn chế tự do hoặc cản trở sự phát triển của con người, cần có khả năng phê bình và thay đổi nó.

Một nền văn hóa trưởng thành không phải là nền văn hóa không có khuyết điểm. Đó là nền văn hóa có khả năng nhận diện khuyết điểm mà không đánh mất lòng tự trọng, đồng thời tiếp nhận những điều hữu ích từ bên ngoài mà không đánh mất quyền tự quyết.

8. Bài học Hưng Quốc: Phản biện người ngoài cũng phải đi cùng tự phản biện

Khi nghiên cứu một tác phẩm thuộc địa, người Việt có thể dễ dàng rơi vào một trong hai thái cực.

Thái cực thứ nhất là chấp nhận những đánh giá từ bên ngoài như thể khoảng cách văn hóa và vị thế của người quan sát tự động bảo đảm tính khách quan.

Thái cực thứ hai là bác bỏ mọi nhận xét bất lợi chỉ vì chúng xuất phát từ một người thuộc quốc gia từng thống trị Việt Nam.

Cả hai đều không đáp ứng yêu cầu của nghiên cứu nghiêm túc.

Nếu một nhận xét về người Việt có chứng cứ vững chắc, chúng ta cần sẵn sàng tiếp nhận, kể cả khi nó làm tổn thương lòng tự hào dân tộc. Nhưng nếu nhận xét ấy dựa trên khái quát hóa, tiêu chuẩn kép hoặc những giả định không được kiểm chứng, chúng ta phải có khả năng phản biện bằng lập luận và chứng cứ.

Điều này cũng áp dụng cho những công trình do chính người Việt viết về người Việt.

Người trong cuộc không tự động hiểu rõ hơn mọi vấn đề. Một người có thể yêu nước nhưng vẫn nhìn xã hội qua những khuôn mẫu hạn hẹp. Một người có thể phê phán xã hội rất gay gắt nhưng vẫn chưa phân biệt được khuyết điểm của một nhóm với đặc điểm của cả dân tộc.

Tình yêu đất nước không thay thế được phương pháp nghiên cứu. Tương tự, thái độ phê phán không tự động tạo ra tính khách quan.

Đối với Hưng Quốc Học, lòng tự trọng dân tộc phải đi cùng khả năng tự sửa mình. Chúng ta cần có đủ tự tin để tiếp nhận những nhận xét có giá trị, đủ bản lĩnh để bác bỏ những kết luận thiếu căn cứ và đủ trung thực để không che giấu những vấn đề thực sự tồn tại trong xã hội.

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không bị phê bình. Đó là quốc gia có khả năng biến phê bình thành tri thức, biến tri thức thành cải cách và biến cải cách thành năng lực phát triển.

9. Kết luận chương

Cuộc nghiên cứu Paul Giran cho thấy cần phân biệt quan sát với diễn giải, diễn giải với phán xét, và sự khác biệt văn hóa với sự thấp kém. Những phân biệt này giúp chúng ta tránh cả việc thần thánh hóa tri thức thuộc địa lẫn việc phủ nhận toàn bộ giá trị của một tác phẩm chỉ vì hoàn cảnh ra đời của nó.

Đối với từng nhận định cụ thể của Giran, câu hỏi quyết định vẫn là: văn bản nói gì, bằng chứng nào được đưa ra, phạm vi khái quát đến đâu và những lời giải thích khác có thể tồn tại hay không?

Chỉ sau khi trả lời những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể kết luận nhận định nào có giá trị, nhận định nào cần giới hạn và nhận định nào không đứng vững.

Bài học rộng hơn là không có dân tộc nào nên bị đóng khung trong một bản mô tả tâm lý bất biến. Con người hành động trong những hoàn cảnh cụ thể, chịu ảnh hưởng của văn hóa, lợi ích, giáo dục và thể chế. Muốn hiểu họ, phải nghiên cứu cả những điều kiện tạo ra hành vi.

Phản biện Paul Giran không phải để chứng minh rằng người Việt không có khuyết điểm. Đó là để bảo đảm rằng mọi nhận định về người Việt, dù đến từ bên ngoài hay từ chính người Việt, đều phải được kiểm tra bằng chứng cứ, lý lẽ và một tiêu chuẩn công bằng. 

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG III

  1. Giran, Paul. Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Paris: Ernest Leroux, 1904. Bản số hóa: https://books.google.com/books?id=7N2CAAAAIAAJ.
  2. Said, Edward W. Orientalism. New York: Pantheon Books, 1978. Công trình nền tảng về cách tri thức phương Tây mô tả và phân loại phương Đông trong mối quan hệ với quyền lực.
  3. Cohn, Bernard S. Colonialism and Its Forms of Knowledge: The British in India. Princeton University Press, 1996. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa tri thức, phân loại xã hội và cơ chế cai trị thuộc địa. Đây là tài liệu so sánh về phương pháp, không phải bằng chứng trực tiếp về Paul Giran.
  4. Hacking, Ian. The Social Construction of What? Harvard University Press, 1999. Phân tích về cách các phạm trù dùng để phân loại con người được hình thành, vận hành và tác động trở lại xã hội.

Ghi chú nghiên cứu: Các công trình của Edward Said, Bernard Cohn và Ian Hacking được sử dụng làm khung tham khảo phương pháp. Không được xem các công trình này là bằng chứng trực tiếp rằng Paul Giran đã có một động cơ cụ thể. Muốn đánh giá quan điểm của Giran, cần tiếp tục đối chiếu từng luận điểm với nguyên tác năm 1904 và những nguồn lịch sử độc lập.


CHƯƠNG 2 - AI LÀ “NGƯỜI AN NAM” TRONG CÁCH NHÌN CỦA PAUL GIRAN?

ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

TÂM LÝ DÂN TỘC AN NAM

Từ cái nhìn thuộc địa đến câu hỏi về bản lĩnh và năng lực kiến tạo quốc gia của người Việt

 CHƯƠNG II

 AI LÀ “NGƯỜI AN NAM” TRONG CÁCH NHÌN CỦA PAUL GIRAN?

Ranh giới giữa một cộng đồng lịch sử và khái niệm “tính cách dân tộc” trong tư tưởng thuộc địa.

1. Trước khi nói về tâm lý một dân tộc, phải xác định dân tộc ấy là ai

Muốn nghiên cứu tâm lý của một cộng đồng, trước hết phải xác định đối tượng nghiên cứu. Đây tưởng như là một yêu cầu đơn giản, nhưng trong trường hợp Việt Nam đầu thế kỷ XX, nó đặt ra nhiều vấn đề lịch sử và chính trị.

Paul Giran sử dụng khái niệm peuple annamite, thường được dịch là “dân tộc An Nam” hoặc “người An Nam”. Nhưng “An Nam” không phải một khái niệm hoàn toàn trung tính. Ý nghĩa của nó thay đổi theo thời kỳ, văn cảnh và người sử dụng.

Trong lịch sử, tên gọi An Nam từng được dùng để chỉ những vùng đất và cộng đồng người Việt trong các bối cảnh khác nhau. Dưới thời Pháp thuộc, cách gọi này tiếp tục xuất hiện trong ngôn ngữ hành chính, học thuật và chính trị của người Pháp. Trong hệ thống thuộc địa, các tên gọi như Nam Kỳ, Trung Kỳ, Bắc Kỳ và An Nam còn gắn với những cách phân chia lãnh thổ và quản trị khác nhau.

Vì thế, khi đọc một công trình mang tên Tâm lý dân tộc An Nam, chúng ta cần phân biệt ít nhất ba câu hỏi.

Thứ nhất, Giran đang nói đến những người sống trên lãnh thổ nào?

Thứ hai, ông đang mô tả một cộng đồng văn hóa, một cộng đồng chính trị hay một đối tượng dân cư được xác định theo cách phân loại của chính quyền thuộc địa?

Thứ ba, những đặc điểm ông nhận định có thể áp dụng cho toàn bộ người Việt hay chỉ phản ánh những nhóm người mà ông có điều kiện quan sát?

Nếu không làm rõ những câu hỏi này, khái niệm “người An Nam” có thể trở thành một chiếc hộp quá rộng: nhiều cộng đồng, hoàn cảnh và kinh nghiệm lịch sử khác nhau bị đặt chung vào một nhãn gọi, rồi được giải thích bằng một tính cách duy nhất.

Đây là nguy cơ đầu tiên mà công trình nghiên cứu phải nhận diện.

2. “An Nam” không đồng nghĩa hoàn toàn với “Việt Nam” theo nghĩa hiện đại

Trong nghiên cứu lịch sử, cần tránh sử dụng các tên gọi của những thời kỳ khác nhau như thể chúng luôn có cùng ý nghĩa.

“An Nam” có lịch sử sử dụng lâu dài, trong đó có thời kỳ gắn với tên gọi do các triều đại phương Bắc đặt cho vùng đất Việt Nam. Sang thời Pháp thuộc, từ này lại được sử dụng trong một hệ thống ngôn ngữ và hành chính mới. Trong một số văn cảnh, nó được dùng theo nghĩa rộng để chỉ người Việt; trong những văn cảnh khác, nó có thể chỉ Trung Kỳ, tức xứ bảo hộ mang tên An Nam trong cơ cấu thuộc địa.

Trong khi đó, “Việt Nam” cũng có lịch sử riêng. Tên gọi này được sử dụng trong những bối cảnh chính trị khác nhau trước khi trở thành tên quốc gia hiện đại.

Do đó, không thể chỉ nhìn vào một từ rồi mặc nhiên xác định phạm vi mà tác giả muốn nói đến. Phải xem xét cách sử dụng từ ấy trong toàn bộ văn bản, đối chiếu với bối cảnh xuất bản và những nhóm dân cư được nhắc tới.

Đối với cuốn sách của Giran, điều này đặc biệt quan trọng. Nếu tác giả nói về “tính cách An Nam”, chúng ta phải xác định ông đang khái quát về người Việt nói chung hay đang suy rộng từ những nhóm người cụ thể mà ông biết.

Đây không phải vấn đề ngôn từ đơn thuần. Phạm vi đối tượng nghiên cứu quyết định mức độ hợp lý của kết luận.

Một nhận xét đúng về một nhóm quan lại không nhất thiết đúng với nông dân. Một nhận xét đúng trong môi trường đô thị thuộc địa không nhất thiết phản ánh đời sống ở vùng nông thôn. Một quan sát về những người tiếp xúc thường xuyên với chính quyền Pháp cũng không thể tự động đại diện cho toàn thể xã hội Việt Nam.

Nguyên tắc thứ nhất của cuộc phản biện: Không chấp nhận một kết luận về cả dân tộc nếu phạm vi quan sát của tác giả chưa được xác định rõ

3. Chính cuốn sách của Giran cho thấy vấn đề phân loại phức tạp hơn thế nào

Muốn phản biện công bằng, chúng ta cần trở lại cấu trúc của nguyên tác thay vì chỉ suy luận từ nhan đề.

Mục lục bản tiếng Pháp năm 1904 cho thấy Giran không chỉ bàn về tính cách dân tộc theo nghĩa trừu tượng. Ông còn phân loại những nhóm người và trình bày các môi trường sống, sinh hoạt vật chất, đời sống tinh thần và những biểu hiện văn hóa của cư dân bản địa. Trong số các đề mục có Type cochinchinois, Chinois — Type cantonais, Minhhuong, Malais, phần Les Milieux và phần L'âme annamite. Đây là những dấu hiệu cho thấy công trình có tham vọng kết hợp quan sát con người với việc phân loại cộng đồng và môi trường xã hội. [1]

Điểm này cần được chú ý. Khi một tác giả vừa mô tả những nhóm người cụ thể, vừa tìm cách khái quát về tâm lý của một dân tộc, người đọc phải xác định cách ông chuyển từ cấp độ này sang cấp độ khác.

Một bức chân dung cá nhân không phải là chân dung của cả cộng đồng. Một nhóm cư dân ở Nam Kỳ không tự động đại diện cho người Việt ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Một người Hoa sống tại Việt Nam cũng không thể được xem là đại diện cho toàn thể cộng đồng người Hoa, càng không thể bị gộp vào người Việt chỉ vì cùng sinh sống trong một không gian lịch sử.

Đây là vấn đề phương pháp, không phải một cuộc tranh luận đơn thuần về danh xưng.

Nếu tác giả phân biệt các nhóm người, sự phân biệt ấy có thể giúp nhận diện những khác biệt thực tế. Nhưng nếu sau đó ông gán cho mỗi nhóm một tính cách cố định, ông cần chứng minh rằng những đặc điểm ấy không chỉ là ấn tượng của người quan sát hoặc kết quả của những điều kiện sống nhất thời.

Một người làm nghề buôn bán, một người làm ruộng và một viên chức có thể biểu hiện những cách ứng xử khác nhau. Nhưng sự khác biệt đó có thể xuất phát từ nghề nghiệp, lợi ích và vị trí xã hội, chứ không nhất thiết từ nguồn gốc dân tộc.

Vì vậy, một câu hỏi cần được đặt ra xuyên suốt khi đọc Giran là: Ông đang giải thích hành vi bằng căn tính của con người, hay bằng hoàn cảnh sống và vị trí xã hội của họ?

Câu trả lời sẽ quyết định giá trị của từng lập luận.

4. Người Việt không phải một khối đồng nhất

Trong diễn ngôn chính trị và học thuật, khái niệm “dân tộc” đôi khi tạo ra ấn tượng rằng những người thuộc cùng một cộng đồng đều có chung những phẩm chất tâm lý căn bản.

Trên thực tế, sự thống nhất về lịch sử, ngôn ngữ hoặc căn tính không đồng nghĩa với sự đồng nhất về hành vi.

Người Việt đầu thế kỷ XX sống trong những điều kiện rất khác nhau. Một bộ phận sống tại các làng nông nghiệp, nơi quan hệ gia đình, dòng họ và cộng đồng địa phương có ảnh hưởng lớn. Một bộ phận khác tham gia thương mại, thủ công nghiệp hoặc sinh hoạt đô thị. Tầng lớp sĩ phu chịu ảnh hưởng của nền giáo dục Nho học, trong khi những nhóm người tiếp xúc với trường học kiểu Pháp, báo chí mới và các tư tưởng cải cách bắt đầu có những trải nghiệm khác.

Sự khác biệt ấy không chỉ nằm ở lối sống. Nó còn ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận quyền lực, tri thức, danh dự, trách nhiệm và tương lai.

Một người phụ thuộc vào ruộng đất và quan hệ làng xã có thể phải cân nhắc những rủi ro khác với một thương nhân có nhiều mối quan hệ ngoài địa phương. Một viên chức trong bộ máy cai trị có thể hành xử khác với một người đang chịu sự kiểm soát của bộ máy ấy. Một học sinh được tiếp xúc với những tư tưởng mới có thể đặt ra những câu hỏi mà thế hệ trước ít có điều kiện tiếp cận.

Không thể giải thích tất cả những khác biệt này bằng một bản tính dân tộc duy nhất.

Tuy nhiên, việc nhấn mạnh sự đa dạng cũng không có nghĩa là phủ nhận mọi đặc điểm văn hóa chung. Các cộng đồng có thể chia sẻ những giá trị, ký ức và thói quen được hình thành qua nhiều thế hệ. Vấn đề là phải chứng minh phạm vi và mức độ phổ biến của những đặc điểm ấy, thay vì mặc nhiên coi chúng là bản chất của tất cả mọi người.

Muốn làm được điều đó, cần phân biệt ba tầng:

Tầng thứ nhất: Đặc điểm cá nhân. Một người có thể chăm chỉ, thận trọng, sáng tạo hoặc phục tùng. Không thể suy rộng trực tiếp từ một cá nhân ra cả cộng đồng.

Tầng thứ hai: Khuynh hướng của một nhóm xã hội. Một tầng lớp hoặc cộng đồng địa phương có thể chia sẻ một số cách ứng xử do cùng chịu tác động của nghề nghiệp, môi trường sống, giáo dục hoặc lợi ích.

Tầng thứ ba: Đặc điểm có tính phổ biến ở cấp độ xã hội. Muốn xác lập một đặc điểm ở tầng này, phải có bằng chứng đủ rộng và phải xem xét những khác biệt theo vùng miền, thời kỳ và hoàn cảnh.

Nếu không phân biệt ba tầng ấy, nghiên cứu tâm lý dân tộc dễ biến những quan sát cục bộ thành những phán đoán bao trùm.

5. Một phép thử quan trọng: Người ta hành xử khác đi khi hoàn cảnh thay đổi hay không?

Hãy xét trường hợp một cộng đồng bị mô tả là quá phục tùng người có quyền lực.

Có ít nhất hai cách giải thích.

Cách thứ nhất cho rằng sự phục tùng bắt nguồn từ một đặc điểm văn hóa hoặc tâm lý tương đối bền vững. Theo cách giải thích này, muốn thay đổi hành vi, cần thay đổi nhận thức, giáo dục và các giá trị của con người.

Cách thứ hai cho rằng hành vi phục tùng có thể được hình thành hoặc củng cố bởi môi trường. Nếu việc phản đối cấp trên dẫn đến mất việc, nếu người dân không có cơ chế khiếu nại đáng tin cậy, hoặc nếu người lên tiếng dễ phải gánh chịu hậu quả trong khi người có quyền lực không chịu trách nhiệm, sự im lặng có thể trở thành một lựa chọn hợp lý đối với cá nhân.

Hai cách giải thích không nhất thiết loại trừ nhau. Văn hóa có thể ảnh hưởng đến hành vi, trong khi thể chế cũng có thể củng cố những thói quen văn hóa.

Nhưng chúng dẫn đến những yêu cầu cải cách khác nhau.

Nếu chỉ quy vấn đề về tính cách, người ta dễ yêu cầu người dân phải can đảm hơn mà không thay đổi điều kiện khiến sự can đảm trở nên nguy hiểm. Nếu chỉ quy vấn đề về thể chế, người ta lại có thể đánh giá thấp vai trò của giáo dục, trách nhiệm cá nhân và những giá trị được truyền qua các thế hệ.

Hưng Quốc Học cần xem xét cả hai phía, đồng thời tìm ra cơ chế cụ thể nối chúng với nhau.

Điều này cũng đặt ra một phép thử đối với Paul Giran: khi ông nhận định về tâm lý người An Nam, liệu ông có xem xét các điều kiện xã hội và chính trị mà người Việt đang sống hay không? Liệu ông có phân biệt giữa một đặc điểm văn hóa lâu dài và một cách ứng xử được hình thành trong hoàn cảnh cụ thể?

Để trả lời, cần phân tích từng đoạn trong nguyên tác. Không thể lấy một giả thuyết về tư tưởng thuộc địa để thay thế việc kiểm chứng văn bản.

6. Phản biện sâu hơn: Ai được quyền đặt tên cho một dân tộc?

Tên gọi không chỉ dùng để nhận diện. Trong một số hoàn cảnh, nó còn phản ánh quan hệ quyền lực.

Khi một cộng đồng tự gọi tên mình, tên gọi ấy có thể thể hiện ký ức, căn tính và khát vọng chính trị. Khi một chính quyền bên ngoài đặt tên, phân loại hoặc chia tách cộng đồng ấy, tên gọi có thể trở thành một phần của cơ chế quản trị.

Trường hợp Việt Nam thời thuộc địa cho thấy sự phức tạp này rất rõ.

Người Pháp sử dụng các tên gọi Nam Kỳ, Trung Kỳ và Bắc Kỳ trong hệ thống hành chính thuộc địa. Nam Kỳ được tổ chức thành thuộc địa; Trung Kỳ và Bắc Kỳ được tổ chức theo chế độ bảo hộ. Cách phân chia ấy không đơn thuần là một cách gọi địa lý, mà gắn với những chế độ pháp lý và cơ chế cai trị khác nhau. [2]

Trong khi đó, từ “An Nam” có thể được sử dụng theo nghĩa rộng để chỉ người Việt nói chung, nhưng cũng được dùng làm tên gọi cho Trung Kỳ trong hệ thống thuộc địa Pháp. Chính sự thay đổi phạm vi này khiến việc đọc các tài liệu cùng thời phải dựa vào văn cảnh cụ thể. [2]

Từ đây, chúng ta có thể đặt ra một vấn đề rộng hơn: khi một chính quyền phân chia lãnh thổ và dân cư thành những đơn vị hành chính khác nhau, sự phân chia đó có ảnh hưởng đến cách con người nhận diện cộng đồng của mình hay không?

Câu trả lời cần được nghiên cứu bằng chứng cứ lịch sử. Không thể chỉ từ sự tồn tại của các đơn vị hành chính mà kết luận rằng chính quyền thuộc địa đã hoàn toàn tạo ra hoặc phá hủy căn tính dân tộc Việt Nam.

Căn tính Việt Nam có lịch sử lâu dài hơn chế độ thuộc địa. Nhưng cũng không thể phủ nhận rằng chính sách cai trị, giáo dục, ngôn ngữ hành chính và những cách phân loại dân cư đã tác động đến môi trường trong đó người Việt phải xác định vị trí của mình.

Bởi vậy, khi Paul Giran sử dụng thuật ngữ “người An Nam”, chúng ta cần xem xét đồng thời hai phương diện: đối tượng văn hóa mà ông muốn nghiên cứu và hệ thống phân loại mà ông kế thừa từ thời đại của mình.

Đây là một cách đọc lịch sử nghiêm túc hơn việc chỉ hỏi tên gọi nào đúng hoặc sai.

7. Đối thoại và phản biện: Một dân tộc có thể bị thu gọn thành một kiểu người không?

Câu hỏi đặt ra với Paul Giran: Khi nghiên cứu “tính cách dân tộc”, ông có thể xác định được một kiểu người đại diện cho toàn thể người An Nam hay không?

Nếu có, tiêu chuẩn nào cho phép ông lựa chọn kiểu người ấy? Đó là người nông dân, người trí thức, người buôn bán, viên chức, người sống ở thành thị hay người sống trong làng xã? Những nhóm nào được quan sát nhiều hơn, và những nhóm nào có thể nằm ngoài phạm vi tiếp xúc của ông?

Nếu không có một kiểu người duy nhất đại diện cho tất cả, khái niệm “tính cách dân tộc” cần được hiểu như thế nào? Đó là tập hợp những khuynh hướng tương đối phổ biến, một hệ thống giá trị được chia sẻ, hay chỉ là cách khái quát của người quan sát?

Những câu hỏi này không nhằm buộc tác giả phải từ bỏ mọi khái quát hóa. Nghiên cứu xã hội luôn cần khái quát để nhận diện quy luật. Nhưng khái quát chỉ có giá trị khi giới hạn của nó được xác định.

Một công trình có thể đưa ra giả thuyết về những khuynh hướng văn hóa chung. Điều đó khác hẳn với việc tuyên bố rằng mọi người thuộc một dân tộc đều có cùng tính cách, hoặc rằng những đặc điểm ấy sẽ tồn tại bất kể lịch sử thay đổi ra sao.

Ở đây, sự khác biệt giữa nghiên cứu và định kiến nằm ở khả năng kiểm chứng, mức độ thận trọng và sự sẵn sàng điều chỉnh kết luận khi xuất hiện chứng cứ trái ngược.

Một nhà nghiên cứu nghiêm túc phải có khả năng trả lời: nhận định của mình đúng trong phạm vi nào, có những ngoại lệ nào, và điều gì có thể chứng minh rằng mình đã sai?

Đó cũng phải là tiêu chuẩn mà chúng ta áp dụng với chính Hưng Quốc Học.

8. Bài học Hưng Quốc: Muốn hiểu dân mình, phải nhìn thấy sự đa dạng của dân mình

Một quốc gia không thể được xây dựng vững chắc trên những định kiến đơn giản về chính dân tộc mình.

Nếu cho rằng người Việt vốn thụ động, chúng ta có thể bỏ qua những điều kiện đang ngăn cản người dân tham gia công việc chung. Nếu cho rằng người Việt vốn thông minh, chúng ta có thể tự mãn và không nhìn thấy những yếu kém trong giáo dục, nghiên cứu và tổ chức xã hội. Nếu cho rằng người Việt vốn đoàn kết, chúng ta có thể không nhận ra những xung đột lợi ích, sự chia rẽ và tình trạng thiếu lòng tin trong đời sống công cộng.

Cả những nhận định tiêu cực lẫn những lời ca ngợi quá mức đều có thể trở thành trở ngại nếu chúng thay thế việc tìm hiểu thực tế.

Tư duy Hưng Quốc đòi hỏi một cách tiếp cận khác: xem con người là chủ thể có khả năng học hỏi và thay đổi; xem văn hóa là nguồn lực quan trọng nhưng không bất biến; và xem thể chế là một trong những điều kiện quyết định khả năng biến phẩm chất cá nhân thành sức mạnh chung.

Một dân tộc có thể có truyền thống hiếu học, nhưng muốn trở thành xã hội tri thức còn cần trường học khuyến khích tư duy độc lập, cơ chế tuyển dụng coi trọng năng lực và môi trường nghiên cứu cho phép thử nghiệm, tranh luận.

Một dân tộc có thể có truyền thống tương trợ, nhưng muốn xây dựng lòng tin xã hội rộng lớn còn cần pháp luật công bằng, thủ tục minh bạch và những quy tắc áp dụng bình đẳng cho người thân quen lẫn người xa lạ.

Một dân tộc có thể có truyền thống yêu nước, nhưng muốn chuyển tình cảm ấy thành năng lực kiến tạo quốc gia còn cần kiến thức, trách nhiệm công dân, khả năng hợp tác và những thiết chế giúp người dân tham gia vào việc chung.

Vì vậy, hiểu người Việt không phải là tìm một vài tính từ để mô tả tất cả mọi người. Đó là tìm hiểu những phẩm chất, điều kiện và quan hệ xã hội làm nên cách con người sống, lựa chọn và hành động.

9. Kết luận chương

Khái niệm “người An Nam” trong tác phẩm của Paul Giran cần được đọc trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Tên gọi này có thể chỉ người Việt nói chung, nhưng trong hệ thống hành chính thuộc địa, nó cũng có phạm vi địa lý riêng. Mục lục nguyên tác cho thấy Giran quan tâm đến nhiều nhóm người và phương diện đời sống khác nhau, vì thế việc xác định phạm vi từng nhận định là yêu cầu không thể bỏ qua. [1][2]

Từ đó, cuộc phản biện đi đến một kết luận phương pháp: không thể lấy một nhóm người làm đại diện cho toàn dân tộc nếu chưa chứng minh tính đại diện; không thể lấy một hành vi làm bằng chứng cho một tính cách cố định nếu chưa xem xét hoàn cảnh; và không thể coi những khác biệt do điều kiện xã hội tạo ra là bằng chứng đầy đủ về bản chất dân tộc.

Chúng ta cần đọc Paul Giran với sự nghiêm túc dành cho một nguồn tư liệu lịch sử, nhưng cũng phải giữ quyền chất vấn những khái niệm và cách phân loại mà ông sử dụng.

Một dân tộc không chỉ được nhận diện qua tên gọi do người khác đặt cho mình. Dân tộc ấy còn được hiểu qua lịch sử, những trải nghiệm chung, các cuộc tranh luận nội bộ và khả năng tự xem xét những giới hạn của chính mình.

Bài học cốt lõi của chương này là: muốn hiểu một dân tộc, trước hết phải nhìn thấy con người cụ thể trong sự đa dạng của họ; muốn đánh giá một dân tộc, phải nghiên cứu những điều kiện tạo nên hành vi của họ; và muốn xây dựng một quốc gia mạnh, không được biến bất kỳ cách mô tả nào về tính cách dân tộc thành định mệnh.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG II

  1. Giran, Paul. Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Paris: Ernest Leroux, 1904. Bản số hóa và mục lục: https://books.google.com/books?id=7N2CAAAAIAAJ.
  2. Université du Québec à Montréal (UQAM), Historical Dictionary of the Indochina War. “Annam.” Tư liệu về lịch sử tên gọi An Nam và sự thay đổi ý nghĩa địa lý, hành chính của thuật ngữ trong thời kỳ Pháp thuộc. https://indochine.uqam.ca/fr/le-dictionnaire/59-annam.html.
  3. Centre des Archives nationales du Vietnam n°4. “Présenter des archives coloniales 1858–1954.” Tư liệu về hệ thống hành chính thuộc địa và các hồ sơ của Phủ Toàn quyền, Khâm sứ Trung Kỳ. https://vietphap.luutru.gov.vn/tructuyen/fr/ttlt.aspx?idCQ=4.

Ghi chú nghiên cứu: Chương này phân tích khái niệm “người An Nam”, phạm vi đối tượng và vấn đề phương pháp. Những kết luận cụ thể về tính cách mà Paul Giran đưa ra sẽ được kiểm tra theo từng phần của nguyên tác, tránh gán cho tác giả những phát biểu chưa được xác minh.

CHƯƠNG.1 - ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

TÂM LÝ DÂN TỘC AN NAM

Từ cái nhìn thuộc địa đến câu hỏi về bản lĩnh và năng lực kiến tạo quốc gia của người Việt

CHƯƠNG I

PAUL GIRAN VÀ BỐI CẢNH RA ĐỜI CỦA “TÂM LÝ DÂN TỘC AN NAM”

Đọc một công trình về người Việt trong thời thuộc địa: giữa quan sát, định kiến và quyền lực.

1. Một cuốn sách về người Việt được viết trong thời Pháp thuộc

Năm 1904, Paul Giran xuất bản tại Pháp tác phẩm Psychologie du peuple annamite, thường được dịch là Tâm lý dân tộc An Nam. Cuốn sách ra đời trong bối cảnh Việt Nam đã mất nền độc lập và đang nằm dưới sự cai trị của thực dân Pháp.

Đây là dữ kiện lịch sử quan trọng đầu tiên khi tiếp cận tác phẩm. Nó không tự động chứng minh rằng mọi nhận định của Giran đều sai lệch, nhưng buộc người đọc phải đặt câu hỏi về hoàn cảnh hình thành tri thức của ông: ông quan sát người Việt trong những điều kiện nào, sử dụng những khái niệm nào để giải thích hành vi của họ, và quan niệm của ông về quan hệ giữa người Pháp với người bản xứ đã ảnh hưởng ra sao đến cách diễn giải ấy?

Muốn hiểu đầy đủ một tác phẩm nghiên cứu về con người, chúng ta không thể chỉ đọc những kết luận ở cuối trang. Chúng ta còn phải tìm hiểu người viết, thời đại của người viết, phương pháp mà người viết sử dụng và những giới hạn trong khả năng quan sát của họ.

Đối với Paul Giran, yêu cầu ấy càng cần thiết bởi đối tượng nghiên cứu của ông không chỉ là một cộng đồng văn hóa khác biệt với xã hội Pháp. Đó còn là cộng đồng đang sống dưới quyền lực của chính quyền thuộc địa Pháp.

Trong hoàn cảnh đó, việc nghiên cứu người bản xứ có thể phục vụ nhiều mục đích: tìm hiểu ngôn ngữ và phong tục, giải thích những khác biệt văn hóa, xây dựng tri thức về xã hội bản địa hoặc cung cấp cơ sở nhận thức cho việc quản lý thuộc địa.

Các mục đích này có thể cùng tồn tại trong một thời đại, thậm chí trong cùng một công trình. Vì vậy, không nên mặc nhiên đồng nhất mọi quan sát của một tác giả thuộc địa với tuyên truyền chính trị. Nhưng cũng không thể bỏ qua mối quan hệ giữa tri thức và quyền lực.

Đây chính là điểm xuất phát của cuộc đối thoại với Paul Giran.

2. Bối cảnh năm 1904: Khi người Việt trở thành đối tượng của tri thức thuộc địa

Đến đầu thế kỷ XX, Pháp đã thiết lập quyền thống trị trên phần lớn lãnh thổ Việt Nam và tổ chức Đông Dương thuộc Pháp thành một hệ thống hành chính thuộc địa và bảo hộ. Nam Kỳ là thuộc địa; Bắc Kỳ và Trung Kỳ nằm dưới chế độ bảo hộ, mặc dù mức độ can thiệp thực tế của chính quyền Pháp rất sâu rộng.

Từ khi Liên bang Đông Dương được thành lập năm 1887, bộ máy cai trị Pháp từng bước mở rộng hoạt động hành chính, giáo dục, kinh tế và nghiên cứu tại khu vực. Những hiểu biết về ngôn ngữ, tập quán, tổ chức xã hội, tín ngưỡng và tư tưởng của cư dân bản địa có thể giúp chính quyền thuộc địa quản lý xã hội hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề.

Thứ nhất, sự tồn tại của một hệ thống tri thức thuộc địa là một hiện tượng lịch sử có thể nghiên cứu. Chính quyền thuộc địa cần thông tin về dân cư, luật tục, quan hệ làng xã, tầng lớp sĩ phu và những hình thức phản kháng. Những thông tin này có thể được thu thập bởi công chức, nhà truyền giáo, học giả, nhà ngôn ngữ học và nhiều nhóm người khác.

Thứ hai, không phải mọi công trình xuất hiện trong hoàn cảnh ấy đều có cùng mục đích hoặc cùng giá trị khoa học. Một khảo cứu ngôn ngữ có thể lưu giữ những tư liệu quý giá. Một ghi chép phong tục có thể cung cấp thông tin mà những nguồn khác không có. Ngược lại, một nhận xét khái quát về tính cách dân tộc có thể dựa trên mẫu quan sát hạn hẹp, những giả định chưa được kiểm chứng hoặc những khuôn mẫu phổ biến trong tư tưởng đương thời.

Bởi vậy, đối với cuốn sách của Paul Giran, chúng ta phải xem xét từng luận điểm, thay vì lựa chọn một trong hai thái độ cực đoan: hoặc coi tác phẩm là chân lý vì tác giả là người quan sát từ bên ngoài, hoặc bác bỏ toàn bộ tác phẩm chỉ vì nó được viết trong thời kỳ thuộc địa.

Cả hai thái độ đều dễ dàng, nhưng không giúp chúng ta hiểu sâu hơn về lịch sử Việt Nam.

3. Paul Giran đứng ở đâu trong quan hệ giữa người quan sát và người được quan sát?

Khi một người nghiên cứu xã hội của chính mình, người ấy có lợi thế về ngôn ngữ, ký ức tập thể và những kinh nghiệm sống mà người ngoài khó tiếp cận. Nhưng người trong cuộc cũng có thể bị giới hạn bởi những tập quán đã trở nên quá quen thuộc, những điều khó nói thành lời hoặc những định kiến của chính cộng đồng mình.

Người ngoài có lợi thế về khoảng cách quan sát. Họ có thể so sánh những hiện tượng mà người trong cuộc ít khi đặt cạnh nhau. Nhưng họ cũng có nguy cơ diễn giải hành vi của một xã hội bằng những chuẩn mực của xã hội khác, rồi xem sự khác biệt là dấu hiệu của thiếu hụt hoặc thấp kém.

Đối với Paul Giran, câu hỏi không đơn giản là ông có phải người Pháp hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là ông đã sử dụng vị trí của mình như thế nào để hình thành tri thức về người An Nam.

Có ba vấn đề cần được phân biệt.

Một là năng lực quan sát. Tác giả có tiếp xúc đủ rộng với xã hội Việt Nam hay không? Ông có hiểu ngôn ngữ, những khác biệt vùng miền và sự đa dạng giữa các tầng lớp hay không?

Hai là phương pháp giải thích. Khi gặp một hành vi, ông có xem xét điều kiện kinh tế, cơ cấu quyền lực, hoàn cảnh lịch sử và lợi ích của những người liên quan, hay chỉ quy hành vi ấy về một tính cách chung của dân tộc?

Ba là hệ quy chiếu đánh giá. Ông dùng tiêu chuẩn nào để phân biệt tiến bộ với lạc hậu, độc lập với lệ thuộc, hợp lý với phi lý? Những tiêu chuẩn ấy có được áp dụng nhất quán cho cả người Pháp lẫn người Việt hay không?

Ba câu hỏi này không chỉ có giá trị đối với Giran. Chúng còn là những yêu cầu căn bản đối với mọi công trình muốn giải thích tính cách của một cộng đồng người.

4. Đọc tên sách để nhận ra tham vọng của tác giả

Nhan đề nguyên tác là Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Có thể dịch là Tâm lý dân tộc An Nam: Tính cách dân tộc — Sự phát triển lịch sử, trí tuệ, xã hội và chính trị. Tác phẩm được xuất bản tại Paris năm 1904.

Nhan đề cho thấy Giran không chỉ muốn ghi chép một vài phong tục. Ông đặt tham vọng tìm hiểu tính cách dân tộc và liên hệ nó với quá trình phát triển lịch sử, trí tuệ, xã hội và chính trị.

Đây là một tham vọng lớn, bởi mỗi lĩnh vực nói trên đều phức tạp. Lịch sử một dân tộc có thể kéo dài hàng nghìn năm; đời sống trí tuệ chịu ảnh hưởng của giáo dục, ngôn ngữ và sự lưu chuyển tri thức; tổ chức xã hội thay đổi theo kinh tế và thể chế; còn hành vi chính trị phụ thuộc vào tương quan quyền lực, cơ hội tham gia và mức độ an toàn của người dân.

Một câu hỏi vì thế xuất hiện: liệu có thể giải thích tất cả những lĩnh vực ấy bằng một khái niệm chung gọi là “tính cách dân tộc” hay không?

Nếu câu trả lời là có, tác giả phải chứng minh được cơ chế liên hệ giữa tính cách và các hiện tượng lịch sử. Nếu câu trả lời là không, khái niệm ấy chỉ có thể đóng vai trò một phần trong lời giải thích, chứ không thể thay thế việc nghiên cứu những nguyên nhân cụ thể.

Chẳng hạn, nếu một xã hội có xu hướng phục tùng quyền lực, chúng ta cần hỏi: đó là biểu hiện của một đặc điểm văn hóa lâu dài, hay là kết quả của môi trường trong đó bất đồng có thể dẫn đến trừng phạt?

Nếu người dân ít tham gia các hoạt động công cộng, nguyên nhân nằm ở tâm lý thờ ơ, hay ở việc họ thiếu thông tin, thiếu niềm tin rằng tiếng nói của mình có tác dụng, hoặc không có những thiết chế bảo đảm quyền tham gia?

Hai cách giải thích có thể dẫn đến hai chính sách hoàn toàn khác nhau. Cách thứ nhất dễ quy trách nhiệm cho bản tính con người. Cách thứ hai buộc chúng ta xem xét cả những điều kiện xã hội tạo ra hành vi ấy.

Hưng Quốc Học lựa chọn cách tiếp cận thứ hai, nhưng không phủ nhận rằng văn hóa, thói quen và tâm lý cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển. Điều cần tránh là biến một yếu tố thành lời giải thích duy nhất.

5. Phản biện thứ nhất: Từ một số quan sát có thể kết luận về cả dân tộc không?

Một trong những nguy cơ lớn nhất của nghiên cứu tâm lý dân tộc là khái quát hóa quá mức.

Giả sử một người quan sát nhận thấy một số người Việt coi trọng gia đình, tránh đối đầu trực tiếp hoặc đề cao quan hệ cộng đồng. Những quan sát ấy có thể đúng trong một số hoàn cảnh. Nhưng từ đó suy ra rằng toàn thể người Việt đều có cùng một tính cách là bước nhảy chưa được chứng minh.

Một dân tộc gồm nhiều vùng miền, tầng lớp, thế hệ và môi trường sinh sống. Người nông dân, thương nhân, quan lại, sĩ phu, người lao động thành thị và người sống ở vùng biên giới không nhất thiết có cùng lợi ích, trải nghiệm hay cách ứng xử. Ngay trong một gia đình, các thế hệ cũng có thể khác nhau đáng kể.

Hơn nữa, một hành vi có thể mang nhiều ý nghĩa tùy hoàn cảnh.

Im lặng trước một người có quyền lực có thể là sự kính trọng, sự thận trọng, nỗi sợ hãi hoặc một tính toán thực tế. Không thể xác định nguyên nhân chỉ bằng việc quan sát hành vi bên ngoài.

Tương tự, việc coi trọng gia đình có thể tạo ra sự chăm sóc và tương trợ. Nhưng trong một số điều kiện, nó cũng có thể dẫn đến thiên vị người thân, đặt lợi ích gia đình lên trên lợi ích công cộng hoặc duy trì những quan hệ lệ thuộc.

Bản thân giá trị văn hóa không tự động tạo ra một kết quả duy nhất. Kết quả còn phụ thuộc vào cách giá trị ấy được thực hành và những quy tắc xã hội bao quanh nó.

Do đó, khi đọc Paul Giran, chúng ta cần đặt mỗi nhận định vào một phép thử: tác giả đang mô tả những cá nhân cụ thể hay khái quát về toàn dân tộc? Ông có đưa ra ví dụ, tài liệu hoặc những quan sát có thể kiểm chứng không? Có những trường hợp ngoại lệ quan trọng không? Một lời giải thích khác có thể phù hợp với cùng những dữ kiện ấy hay không? Nhận định đó có còn đúng khi hoàn cảnh lịch sử thay đổi không?

Nếu không trả lời được những câu hỏi này, chúng ta chưa đủ cơ sở để xem một nhận xét là kết luận khoa học về tâm lý dân tộc.

6. Đối thoại với Paul Giran: Ông nhìn thấy điều gì, và điều gì có thể nằm ngoài tầm nhìn của ông?

Trong khuôn khổ công trình này, cuộc đối thoại cần bắt đầu bằng sự công bằng đối với văn bản gốc.

Chúng ta không nên tự đặt vào miệng Paul Giran những câu nói mà ông chưa từng viết, cũng không nên dựng lên một cuộc tranh luận giả tạo chỉ để làm cho lập trường phản biện trở nên mạnh mẽ hơn. Mỗi khi dẫn lời hoặc trình bày một luận điểm cụ thể, cần xác định vị trí trong nguyên tác và phân biệt lời của tác giả với cách diễn giải của người viết sách này.

Tuy nhiên, từ bối cảnh lịch sử và nhan đề tác phẩm, chúng ta đã có thể xác lập những câu hỏi phản biện nền tảng.

Câu hỏi thứ nhất: Ông đã phân biệt đến đâu giữa quan sát và phán xét?

Một nhận xét về tập quán có thể mô tả một hiện tượng. Nhưng khi tác giả đánh giá tập quán ấy là tốt, xấu, tiến bộ hay lạc hậu, ông đã chuyển sang một tầng lập luận khác. Tầng thứ hai đòi hỏi tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng và bằng chứng phù hợp.

Câu hỏi thứ hai: Ông có giải thích người Việt bằng những điều kiện mà họ đang sống hay không?

Một xã hội dưới sự cai trị của ngoại bang không có cùng điều kiện chính trị với một xã hội có chủ quyền. Những hành vi hình thành trong hoàn cảnh mất quyền tự quyết không thể được giải thích đầy đủ nếu bỏ qua chính hoàn cảnh ấy.

Câu hỏi thứ ba: Ông có nhìn thấy sự đa dạng và khả năng thay đổi của người Việt hay không?

Nếu một đặc điểm được mô tả là cố hữu, cần có chứng cứ cho thấy nó tồn tại tương đối ổn định qua nhiều hoàn cảnh. Nếu con người thay đổi cách ứng xử khi cơ hội, giáo dục và thể chế thay đổi, lời giải thích phải tính đến khả năng biến đổi ấy.

Câu hỏi thứ tư: Những tiêu chuẩn ông dùng để đánh giá người Việt có được áp dụng cho người Pháp không?

Nếu một hành vi bị xem là khuyết điểm ở người Việt, nhưng được giải thích như kết quả của hoàn cảnh khi xuất hiện ở người Pháp, thì cách đánh giá ấy thiếu nhất quán. Một phương pháp nghiên cứu nghiêm túc phải sử dụng tiêu chuẩn có thể áp dụng cho cả người nghiên cứu lẫn đối tượng nghiên cứu.

Những câu hỏi này không thay thế việc đọc nguyên tác. Chúng tạo ra bộ tiêu chuẩn để kiểm tra nguyên tác một cách có hệ thống.

7. Phản chứng lịch sử: Người Việt không chỉ có một cách ứng xử

Một cách kiểm tra những lý thuyết về tính cách dân tộc là xem xét các trường hợp lịch sử không phù hợp với hình ảnh khái quát mà lý thuyết ấy đưa ra.

Lịch sử Việt Nam có nhiều hoàn cảnh khác nhau: tổ chức cộng đồng làng xã, xây dựng nhà nước quân chủ, giao thương, tiếp xúc văn hóa, cải cách giáo dục, chống ngoại xâm và những phong trào đòi thay đổi xã hội. Mỗi hoàn cảnh tạo ra những động lực và cách ứng xử riêng.

Trong cùng một xã hội có thể tồn tại sự phục tùng và phản kháng; tính thận trọng và tinh thần mạo hiểm; sự gắn bó với truyền thống và khát vọng cải cách. Những biểu hiện đối lập ấy không nhất thiết chứng minh rằng một trong hai là giả tạo. Chúng có thể cho thấy hành vi con người thay đổi theo lợi ích, hoàn cảnh và cơ hội.

Sự tồn tại của những người dám phản đối quyền lực, theo đuổi tri thức mới hoặc chấp nhận rủi ro để bảo vệ điều họ tin tưởng là lời nhắc nhở rằng không thể suy ra năng lực của cả dân tộc từ những biểu hiện phục tùng trong một môi trường cụ thể.

Tuy nhiên, chúng ta cũng không nên mắc lỗi ngược lại: dùng một vài nhân vật anh hùng để khẳng định rằng toàn thể xã hội đều có tinh thần độc lập và năng lực sáng tạo ở mức cao. Những cá nhân xuất sắc chứng minh rằng một khả năng tồn tại; họ chưa đủ để chứng minh khả năng ấy đã trở thành phẩm chất phổ biến của toàn xã hội.

Đây là sự khác biệt giữa khả năng của con người và năng lực mà một xã hội thực sự tạo điều kiện để phát triển.

Hưng Quốc Học quan tâm đến khoảng cách giữa hai điều đó. Một quốc gia không chỉ cần những cá nhân xuất chúng. Quốc gia còn cần những thiết chế giúp người bình thường học tập, làm việc, sáng tạo, tranh luận và chịu trách nhiệm mà không phải phụ thuộc quá mức vào sự ưu ái của người có quyền lực.

8. Bài học Hưng Quốc: Đừng biến tâm lý dân tộc thành số phận dân tộc

Từ chương mở đầu này, có thể rút ra một nguyên tắc phương pháp quan trọng.

Tâm lý dân tộc không nên được xem như một bản chất bất biến, quyết định vĩnh viễn số phận của một cộng đồng. Những thói quen và giá trị văn hóa có thể bền vững, nhưng cách chúng biểu hiện còn chịu ảnh hưởng của giáo dục, môi trường kinh tế, quan hệ xã hội và thể chế chính trị.

Nếu một xã hội thiếu tinh thần phản biện, chỉ kêu gọi người dân mạnh dạn hơn là chưa đủ. Cần xem xét trường học có khuyến khích đặt câu hỏi hay không, cơ quan công quyền có chấp nhận ý kiến khác biệt hay không, pháp luật có bảo vệ người phản ánh sai phạm hay không, và người dân có được tiếp cận thông tin đáng tin cậy hay không.

Nếu một xã hội tồn tại tình trạng thiên vị quan hệ thân quen, chỉ lên án đạo đức cá nhân cũng chưa đủ. Cần có quy tắc minh bạch, tuyển dụng dựa trên năng lực, kiểm soát xung đột lợi ích và cơ chế xử lý vi phạm công bằng.

Nếu người dân ít tham gia công việc chung, cần xem xét liệu họ có được trao quyền thực chất, có được tiếp cận thông tin và có thể nhìn thấy kết quả của sự tham gia hay không.

Như vậy, bài học không phải là bỏ qua trách nhiệm cá nhân để đổ lỗi cho thể chế. Trách nhiệm cá nhân và điều kiện xã hội phải được xem xét đồng thời. Con người tạo ra thể chế, nhưng thể chế cũng định hình những lựa chọn và thói quen của con người.

Một quốc gia mạnh phải biết làm cả hai việc: nuôi dưỡng phẩm chất tốt ở mỗi người và xây dựng những quy tắc khiến phẩm chất ấy có thể phát huy trong đời sống chung.

9. Kết luận chương

Paul Giran để lại một công trình có giá trị lịch sử đối với việc tìm hiểu cách người Việt được mô tả trong tư tưởng thuộc địa đầu thế kỷ XX. Đồng thời, chính hoàn cảnh ra đời của tác phẩm khiến chúng ta cần thận trọng với những kết luận khái quát về tính cách dân tộc.

Chúng ta không nên phán xét cuốn sách chỉ bằng xuất thân của tác giả. Nhưng cũng không nên để uy tín của một người quan sát, vẻ khách quan của ngôn ngữ nghiên cứu hoặc khoảng cách hơn một thế kỷ khiến các nhận định của ông trở thành những chân lý không cần kiểm chứng.

Đọc Paul Giran, trước hết phải hiểu ông đã viết gì. Sau đó, phải xác định điều gì có chứng cứ, điều gì còn thiếu cơ sở và điều gì cần được giải thích lại bằng những tri thức mà thời đại của ông chưa có.

Quan trọng hơn, chúng ta phải tránh biến những hạn chế được quan sát trong một hoàn cảnh lịch sử thành bản án đối với cả một dân tộc.

Một dân tộc không thể mạnh lên nếu không dám nhìn thẳng vào những khuyết điểm của mình. Nhưng dân tộc ấy cũng không thể trưởng thành nếu nhầm lẫn giữa việc nhận diện khuyết điểm và việc coi khuyết điểm là số phận.

Đó là điểm xuất phát của cuộc đối thoại và phản biện này.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Giran, Paul. Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Paris: Ernest Leroux, 1904. Bản số hóa và thông tin thư mục: Google Books, https://books.google.com/books?id=7N2CAAAAIAAJ.
  2. Bibliothèque nationale de France. “Croyances populaires.” Patrimoines partagés — France-Vietnam. Tư liệu về nghiên cứu văn hóa Việt Nam trong thời thuộc địa. https://heritage.bnf.fr/france-vietnam/croyances-populaires-0.
  3. Gojosso, Éric. L’Empire indochinois. Le gouvernement général de l’Indochine, de la création de l’Union indochinoise au rappel de Richaud (1887–1889). Faculté de droit et des sciences sociales de Poitiers, 2016.
  4. Décret du 17 octobre 1887 relatif à l’organisation de l’Indo-Chine française. Văn bản pháp lý về tổ chức Liên bang Đông Dương. https://mjp.univ-perp.fr/constit/vn1887.htm.

Ghi chú nghiên cứu: Chương này xác lập bối cảnh lịch sử và khung phản biện. Những kết luận cụ thể về từng đặc điểm tâm lý được Paul Giran nêu ra sẽ được trình bày ở các chương tiếp theo sau khi đối chiếu trực tiếp với nguyên tác. Các câu hỏi phản biện trong chương này không phải là trích dẫn nguyên văn hoặc kết luận đã được chứng minh về quan điểm riêng của tác giả.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code