Tuesday, November 3, 2026

CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO

CHƯƠNG 2

TỪ MARXISM ĐẾN MAOISM

Một học thuyết đi qua hai thời kỳ lịch sử


CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG

Maoism hình thành từ đâu? Mao đã kế thừa những gì từ Marx và Lenin, đã thay đổi những gì, và vì sao tư tưởng của Mao không thể được hiểu đơn giản như một phiên bản Marxism được áp dụng tại Trung Quốc?

Có một nghịch lý đáng suy nghĩ trong lịch sử chính trị hiện đại.

Marx xây dựng học thuyết cách mạng chủ yếu từ việc phân tích xã hội tư bản công nghiệp và mâu thuẫn giữa tư bản với lao động. Lenin phát triển lý luận ấy trong hoàn cảnh nước Nga, nơi vấn đề tổ chức đảng, giành chính quyền và xây dựng nhà nước cách mạng trở thành những nhiệm vụ quyết định.

Nhưng Mao Trạch Đông lại đứng trước một Trung Quốc rất khác.

Đó là một đất nước rộng lớn, phần đông dân cư sống bằng nông nghiệp, nền công nghiệp còn yếu, xã hội phân tán, chính quyền trung ương suy yếu và chiến tranh liên tục làm thay đổi tương quan quyền lực.

Mao không thể chỉ sao chép con đường cách mạng của châu Âu hay nước Nga.

Ông phải tìm một con đường khác.

Từ sự lựa chọn ấy, Mao dần hình thành một hệ thống tư tưởng và phương pháp cách mạng có những đặc điểm riêng, thường được gọi là Maoism.

Tuy nhiên, muốn hiểu Maoism, chúng ta phải nhìn qua hai thời kỳ có bản chất nhiệm vụ rất khác nhau.

  • Trước năm 1949: Mao xây dựng lực lượng, tổ chức cách mạng và giành chính quyền.
  • Sau năm 1949: Mao sử dụng quyền lực nhà nước để cải tạo xã hội, tổ chức kinh tế và xây dựng một trật tự chính trị mới.

Năm 1949 không chỉ là năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đó còn là đường ranh giúp chúng ta nhận ra một vấn đề lớn hơn: tư duy được hình thành trong chiến tranh cách mạng sẽ vận hành như thế nào khi trở thành tư duy quản trị một quốc gia?

Đây là câu hỏi xuyên suốt chương này.

I. TỪ MARX ĐẾN LENIN: NHỮNG NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG MAO TIẾP NHẬN

Muốn hiểu Mao, trước hết phải hiểu ông tiếp nhận điều gì từ Marx và Lenin.

Nhưng không cần biến chương này thành một bản tóm tắt lịch sử chủ nghĩa Marx. Điều chúng ta cần tìm là những yếu tố tư tưởng đã tạo nên nền móng cho con đường Mao lựa chọn.

1. Marx: Xã hội vận động bởi những mâu thuẫn vật chất và quan hệ giai cấp

Trong hệ thống tư tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels, lịch sử xã hội không đơn thuần là câu chuyện về những vị vua, những cuộc chiến tranh hay những biến động chính trị.

Đằng sau các sự kiện ấy là sự vận động của lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, quyền sở hữu và những mâu thuẫn lợi ích giữa các giai cấp.

Marx đặt ra một câu hỏi có tính nền tảng:

Ai sở hữu tư liệu sản xuất? Ai tổ chức lao động? Ai hưởng thành quả của sản xuất? Và những quan hệ ấy tạo nên cấu trúc quyền lực nào trong xã hội?

Từ cách tiếp cận đó, Marx phân tích chủ nghĩa tư bản, sự tích lũy tư bản, quan hệ giữa nhà tư bản và người lao động, cũng như những mâu thuẫn nội tại của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

Một đóng góp quan trọng khác của Marx là phương pháp duy vật lịch sử và phép biện chứng.

Xã hội không đứng yên. Những quan hệ tưởng như ổn định có thể biến đổi khi điều kiện vật chất, lực lượng sản xuất và tương quan lợi ích thay đổi.

Nhưng Marx không xây dựng một học thuyết cách mạng lấy nông dân làm lực lượng trung tâm theo cách Mao về sau đã thực hiện tại Trung Quốc.

Đây là một khác biệt cần được nhận diện ngay từ đầu.

2. Lenin: Từ phân tích xã hội đến tổ chức giành chính quyền

Vladimir Lenin tiếp nhận Marxism trong hoàn cảnh nước Nga đầu thế kỷ XX.

Nước Nga khi ấy vừa có nền công nghiệp phát triển không đồng đều, vừa có một tầng lớp nông dân đông đảo, chế độ quân chủ chuyên chế và những mâu thuẫn xã hội gay gắt.

Lenin phát triển mạnh những vấn đề mà Marx chưa đặt thành một hệ thống chiến lược tương tự:

  • Đảng cách mạng phải được tổ chức như thế nào?
  • Một lực lượng cách mạng có thể giành chính quyền trong điều kiện lịch sử nào?
  • Vai trò của đảng tiên phong là gì?
  • Cách mạng phải xử lý quan hệ giữa công nhân, nông dân và các lực lượng xã hội khác ra sao?
  • Nhà nước cách mạng được tổ chức và bảo vệ như thế nào?

Đặc biệt, Lenin nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong, tổ chức chính trị tập trung và khả năng kết hợp các lực lượng xã hội trong một chiến lược cách mạng.

Từ đây, Marxism bước sang một giai đoạn mới: không chỉ là phương pháp phân tích xã hội mà còn trở thành nền tảng cho một chiến lược tổ chức và giành quyền lực.

3. Mao tiếp nhận một học thuyết đã trải qua hai lần chuyển hóa

Mao tiếp nhận Marxism không trực tiếp từ một hệ thống lý luận nguyên bản của Marx.

Ông tiếp nhận nó qua Leninism, phong trào cộng sản quốc tế và kinh nghiệm cách mạng Nga, trong đó có ảnh hưởng của Quốc tế Cộng sản.

Điều này rất quan trọng.

Mao không bắt đầu từ một trang giấy trắng. Ông đã có một hệ thống khái niệm về giai cấp, cách mạng, đảng, nhà nước và đấu tranh chính trị.

Nhưng khi đưa những khái niệm ấy vào Trung Quốc, ông phải đối diện với một thực tế không hoàn toàn phù hợp với mô hình cách mạng công nghiệp châu Âu.

Vấn đề đặt ra không còn đơn giản là làm thế nào để giai cấp công nhân công nghiệp trở thành lực lượng cách mạng chủ đạo.

Vấn đề là:

Làm thế nào để một đảng cộng sản có thể tổ chức hàng trăm triệu người nông dân, trong một đất nước mà quyền lực chính trị phân tán, chiến tranh liên miên và nền kinh tế còn lạc hậu?

Mao bắt đầu tìm lời giải từ chính hoàn cảnh đó.

II. MAOISM TRƯỚC NĂM 1949: TÌM MỘT CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG RIÊNG

1. Trung Quốc buộc Mao phải thay đổi cách nhìn về lực lượng cách mạng

Đầu thế kỷ XX, Trung Quốc trải qua những biến động sâu sắc.

Nhà Thanh sụp đổ năm 1911. Chính quyền cộng hòa non trẻ không tạo lập được một trật tự thống nhất. Các thế lực quân phiệt tranh giành quyền lực. Những cuộc can thiệp từ bên ngoài và sự bành trướng của Nhật Bản làm cho chủ quyền quốc gia ngày càng bị đe dọa.

Trong khi đó, đại bộ phận dân cư vẫn sống ở nông thôn.

Một lực lượng công nhân công nghiệp còn tương đối nhỏ khó có thể tự mình tạo thành nền tảng xã hội đủ rộng cho một cuộc cách mạng trên phạm vi toàn quốc.

Mao nhận ra rằng nếu muốn xây dựng một phong trào cách mạng có khả năng chiến thắng, ông phải tìm một lực lượng xã hội khác.

Đó là nông dân.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề.

Mao không đơn giản tuyên bố nông dân thay thế hoàn toàn giai cấp công nhân trong lý luận chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Đảng vẫn tự xác định mình là đội tiên phong của giai cấp công nhân.

Điều Mao làm là đưa nông dân trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu trong chiến lược cách mạng Trung Quốc, dưới sự lãnh đạo của đảng.

Đây là một điều chỉnh có ý nghĩa lớn.

Một học thuyết xuất phát từ xã hội công nghiệp được vận dụng vào một xã hội nông nghiệp, nhưng không phải bằng cách giữ nguyên mô hình ban đầu.

2. Nông thôn trở thành không gian chiến lược

Trong cách mạng Nga, các trung tâm công nghiệp và đô thị giữ vai trò quan trọng.

Nhưng Mao ngày càng nhận thấy rằng ở Trung Quốc, nếu tập trung toàn bộ lực lượng vào các thành phố lớn, phong trào cách mạng sẽ dễ bị những lực lượng quân sự mạnh hơn tiêu diệt.

Ông lựa chọn một phương thức khác: xây dựng lực lượng tại nông thôn, hình thành căn cứ địa, phát triển tổ chức chính trị và từng bước mở rộng phạm vi kiểm soát.

Từ những kinh nghiệm ban đầu sau cuộc khởi nghĩa Thu Thu năm 1927, quá trình xây dựng căn cứ địa ở Tỉnh Cương Sơn, rồi sự phát triển của các căn cứ cách mạng tại Giang Tây, tư duy ấy ngày càng rõ nét.

Cách mạng không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc chiếm giữ những thành phố lớn.

Nó có thể bắt đầu từ những địa bàn mà lực lượng cách mạng có khả năng tồn tại, tổ chức dân chúng và xây dựng chính quyền từng phần.

Từ đây hình thành một chuỗi chiến lược:

Nông dân → Nông thôn → Căn cứ địa → Tổ chức chính trị → Quân đội cách mạng → Mở rộng quyền lực → Giành chính quyền.

Đây không đơn thuần là một sự thay đổi địa điểm hoạt động.

Mao đã thay đổi cách tích lũy sức mạnh cách mạng.

3. Chiến tranh nhân dân: Chiến tranh không chỉ là cuộc đối đầu giữa hai quân đội

Một trong những đóng góp có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Mao là tư duy chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài.

Trong các tác phẩm như On Protracted War (Bàn về chiến tranh kéo dài, 1938), Mao phân tích sự chênh lệch về sức mạnh giữa Trung Quốc và Nhật Bản, đồng thời lập luận rằng một cuộc chiến tranh có thể được tiến hành qua những giai đoạn khác nhau, thay vì tìm kiếm một trận quyết chiến ngay từ đầu.

Nhưng chiến tranh nhân dân của Mao không chỉ là vấn đề quân sự.

Nó gắn với:

  • Khả năng huy động và tổ chức dân chúng.
  • Việc xây dựng cơ sở xã hội tại địa phương.
  • Quan hệ giữa quân đội và người dân.
  • Công tác tuyên truyền và giáo dục chính trị.
  • Tổ chức kinh tế tại những vùng căn cứ.
  • Khả năng duy trì lực lượng trong điều kiện bất lợi.

Quân đội không thể tách rời môi trường xã hội nuôi dưỡng nó.

Đây là điểm khác biệt đáng chú ý trong cách Mao kết hợp quân sự với tổ chức chính trị.

Một đội quân muốn tồn tại lâu dài phải có hậu phương, có sự hỗ trợ của dân chúng và có một hệ thống tổ chức đủ khả năng duy trì sức mạnh.

Nhìn từ góc độ Hưng Quốc, đây là một bài học về mối quan hệ giữa sức mạnh quân sự và nền tảng xã hội.

Nhưng cũng phải đặt một câu hỏi khác: khi sự huy động dân chúng trở thành công cụ của quyền lực, làm thế nào để phân biệt sự tham gia tự nguyện với sự huy động mang tính áp đặt?

Câu hỏi này sẽ trở nên đặc biệt quan trọng sau năm 1949.

4. Từ thực tiễn cách mạng đến phương pháp tư duy

Mao không chỉ phát triển một chiến lược quân sự.

Ông còn xây dựng một phương pháp nhận thức và hành động chính trị.

Hai tác phẩm năm 1937, On Practice (Bàn về thực tiễn) và On Contradiction (Bàn về mâu thuẫn), thể hiện rõ nỗ lực ấy.

Trong Bàn về thực tiễn, Mao nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhận thức và hoạt động thực tiễn.

Con người không thể chỉ ngồi trong phòng để hiểu thế giới. Nhận thức phải bắt đầu từ thực tiễn, được kiểm nghiệm qua thực tiễn và tiếp tục phát triển khi thực tiễn thay đổi.

Trong Bàn về mâu thuẫn, Mao phân tích những mâu thuẫn tồn tại trong sự vật và hiện tượng, đồng thời phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mâu thuẫn thứ yếu, mặt chủ yếu với mặt thứ yếu.

Điều này có ý nghĩa chiến lược.

Một người lãnh đạo không thể xử lý mọi vấn đề cùng một lúc và bằng một phương pháp giống nhau. Họ phải nhận diện đâu là vấn đề quyết định trong từng hoàn cảnh.

Đó là cách tư duy giúp Mao kết hợp lý luận với hành động.

Tuy nhiên, ở đây cũng xuất hiện một vấn đề cần được giữ lại cho những chương sau:

Nếu thực tiễn là cơ sở kiểm nghiệm nhận thức, ai có quyền xác định đâu là thực tiễn đúng? Nếu người lãnh đạo có thể giải thích mọi sự kiện theo hệ thống lý luận của mình, điều gì sẽ bảo đảm rằng chính ông cũng có thể bị thực tiễn bác bỏ?

Đây là giới hạn có thể xuất hiện khi một phương pháp nhận thức trở thành công cụ độc quyền của quyền lực chính trị.

5. Đường lối quần chúng và khả năng tổ chức xã hội

Một đặc điểm quan trọng khác của Maoism là đường lối quần chúng.

Có thể khái quát phương pháp này bằng hai quá trình:

Thu thập ý kiến, kinh nghiệm và nguyện vọng từ quần chúng; sau đó tổng hợp, khái quát thành đường lối và đưa trở lại quần chúng để tổ chức thực hiện.

Về lý thuyết, đây là một cách kết nối giữa người lãnh đạo và xã hội.

Nó thừa nhận rằng tri thức và kinh nghiệm không chỉ nằm trong bộ máy lãnh đạo mà còn tồn tại trong đời sống của người dân.

Nhưng cần nhìn kỹ hơn.

Quần chúng có thực sự được quyền quyết định đường lối hay chỉ cung cấp thông tin để cấp lãnh đạo đưa ra quyết định?

Người dân có quyền phản đối kết luận của tổ chức hay chỉ được tham gia trong khuôn khổ đã được tổ chức xác định?

Đây là ranh giới giữa sự tham gia của xã hội và sự huy động xã hội phục vụ quyền lực.

Hai điều này có thể mang hình thức gần giống nhau nhưng bản chất chính trị rất khác nhau.

III. NĂM 1949: ĐƯỜNG RANH GIỮA CÁCH MẠNG VÀ QUẢN TRỊ

Ngày 1 tháng 10 năm 1949, Mao tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Đây là thắng lợi lịch sử của Đảng Cộng sản Trung Quốc sau nhiều thập niên đấu tranh, chiến tranh và cạnh tranh quyền lực.

Nhưng thắng lợi ấy đồng thời mở ra một bài toán mới.

Trước năm 1949, Mao phải trả lời câu hỏi làm thế nào để đánh bại đối thủ và giành chính quyền.

Sau năm 1949, ông phải trả lời một câu hỏi khó hơn nhiều:

Làm thế nào để tổ chức một đất nước?

Đây không phải chỉ là sự thay đổi về quy mô công việc. Đó là sự thay đổi về bản chất nhiệm vụ.

1. Từ tổ chức cách mạng đến tổ chức quốc gia

Một phong trào cách mạng có thể tồn tại bằng kỷ luật tổ chức, sự trung thành chính trị, tinh thần chiến đấu và khả năng huy động lực lượng.

Nhưng một quốc gia không thể chỉ vận hành bằng những yếu tố ấy.

Một nhà nước phải giải quyết hàng loạt vấn đề:

  • Xây dựng hệ thống pháp luật.
  • Tổ chức bộ máy hành chính.
  • Bảo đảm an ninh và trật tự.
  • Phát triển nông nghiệp và công nghiệp.
  • Xây dựng hệ thống giáo dục.
  • Quản lý tài chính và tiền tệ.
  • Phát triển khoa học, công nghệ.
  • Thiết lập quan hệ đối ngoại.
  • Bảo đảm đời sống vật chất của hàng trăm triệu người.

Trong chiến tranh, sai lầm của một chiến dịch có thể dẫn đến thất bại quân sự.

Trong quản trị quốc gia, sai lầm của một chính sách kinh tế có thể ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu người trong nhiều năm.

Sự khác biệt này đòi hỏi một phương thức lãnh đạo khác.

2. Từ quyền lực cách mạng đến trách nhiệm nhà nước

Trước 1949, Đảng Cộng sản Trung Quốc xây dựng quyền lực trong cuộc cạnh tranh với những lực lượng chính trị và quân sự khác.

Sau 1949, đảng trở thành lực lượng nắm quyền lãnh đạo nhà nước.

Sự thay đổi ấy tạo ra một vấn đề có tính cấu trúc.

Khi một tổ chức cách mạng trở thành tổ chức cầm quyền, những phương pháp từng giúp nó chiến thắng có thể tiếp tục được sử dụng để duy trì quyền lực.

Nhưng duy trì quyền lực không đồng nghĩa với quản trị tốt.

Một nhà nước cần có khả năng tiếp nhận thông tin bất lợi, nhận ra sai lầm, điều chỉnh chính sách và chấp nhận những ý kiến trái chiều.

Nếu mọi phản biện đều bị xem là biểu hiện của sự chống đối, bộ máy có thể dần mất đi khả năng tự sửa chữa.

Đây là một trong những vấn đề lớn nhất cần nghiên cứu khi đánh giá Mao sau năm 1949.

IV. MAOISM SAU NĂM 1949: KHI HỌC THUYẾT BƯỚC VÀO NHÀ NƯỚC

1. Từ cách mạng nông thôn đến xây dựng một nền kinh tế quốc gia

Sau khi thành lập nước mới, Trung Quốc phải đối diện với một nền kinh tế bị chiến tranh tàn phá, cơ sở công nghiệp còn yếu và hệ thống quản lý quốc gia cần được xây dựng lại.

Trong những năm đầu, Trung Quốc tiếp nhận nhiều kinh nghiệm từ Liên Xô.

Kế hoạch hóa tập trung, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng, quốc hữu hóa những ngành kinh tế chủ chốt và tổ chức nền kinh tế theo mô hình xã hội chủ nghĩa trở thành những định hướng quan trọng.

Đây là một giai đoạn cần nhìn nhận khách quan.

Nhà nước mới đã tiến hành những cải cách sâu rộng, mở rộng giáo dục, xây dựng cơ sở công nghiệp, củng cố bộ máy hành chính và thiết lập những thiết chế kinh tế mới.

Nhưng quá trình ấy cũng đặt ra câu hỏi về khả năng kết hợp giữa kế hoạch hóa tập trung và tính phức tạp của một nền kinh tế rộng lớn.

Một nền kinh tế không chỉ gồm những chỉ tiêu sản xuất.

Nó còn bao gồm thông tin từ thị trường, nhu cầu của người tiêu dùng, động lực của người lao động, năng lực của doanh nghiệp, tri thức của chuyên gia và những sáng kiến xuất phát từ địa phương.

Một bộ máy có thể huy động nguồn lực rất lớn nhưng chưa chắc đã sử dụng chúng hiệu quả.

Một nhà nước có thể ban hành những mục tiêu đầy tham vọng nhưng chưa chắc đã có đủ thông tin để biết mục tiêu ấy có khả thi hay không.

Đây là sự khác biệt giữa năng lực huy động và năng lực quản trị.

2. Từ chiến tranh nhân dân đến cải tạo xã hội

Trong thời kỳ cách mạng, Mao sử dụng tổ chức chính trị để xây dựng lực lượng, tập hợp quần chúng và tạo ra một hệ thống quyền lực thay thế.

Sau năm 1949, những phương thức ấy được vận dụng vào quá trình cải tạo xã hội.

Cải cách ruộng đất, hợp tác hóa nông nghiệp, quốc hữu hóa công nghiệp và thương nghiệp, xây dựng các tổ chức quần chúng, các phong trào chính trị và những chiến dịch vận động xã hội đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc Trung Quốc.

Điều cần chú ý là sự chuyển đổi về đối tượng.

Trước 1949, quần chúng chủ yếu là lực lượng cần được tổ chức để tiến hành cách mạng.

Sau 1949, quần chúng trở thành đối tượng của những chính sách cải tạo xã hội do nhà nước lãnh đạo.

Khi ấy, câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để tập hợp nhân dân.

Mà còn là:

Nhân dân có được quyền lựa chọn con đường phát triển của mình hay không?

Người dân có thể từ chối một chính sách mà họ cho là không phù hợp hay không?

Người nông dân có quyền bảo vệ lợi ích của mình trước những quyết định của bộ máy hay không?

Một chính sách được gọi là phục vụ nhân dân có cần được chính nhân dân kiểm nghiệm và đánh giá hay không?

Những câu hỏi này đưa chúng ta từ phạm vi lý luận cách mạng sang phạm vi quyền lực và trách nhiệm nhà nước.

3. Khi phong trào trở thành phương thức quản trị

Mao có xu hướng tin tưởng vào sức mạnh của vận động chính trị và sự tham gia tập thể.

Phương pháp này có thể tạo ra khả năng huy động rất lớn trong những thời điểm nhất định.

Nhưng quản trị quốc gia không thể chỉ dựa vào những chiến dịch vận động.

Một nền kinh tế phức tạp cần những thiết chế ổn định, hệ thống thống kê đáng tin cậy, đội ngũ chuyên gia, cơ chế kiểm tra độc lập và khả năng điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu.

Nếu một nhà lãnh đạo cho rằng chỉ cần quyết tâm chính trị đủ lớn thì có thể vượt qua mọi giới hạn vật chất, nguy cơ xuất hiện những quyết định xa rời thực tế sẽ tăng lên.

Đây là vấn đề có liên hệ trực tiếp với Đại Nhảy Vọt sau này.

Nhưng ở chương này, chúng ta chỉ xác định nguyên nhân tư tưởng và phương pháp, chưa đi sâu phân tích những hậu quả lịch sử cụ thể.

4. Từ quyền lực của đảng đến quyền lực cá nhân

Một vấn đề khác không thể bỏ qua là vị trí của Mao trong hệ thống chính trị.

Trong thời kỳ cách mạng, uy tín của Mao được hình thành từ khả năng xây dựng chiến lược, vượt qua những cuộc khủng hoảng và đưa Đảng Cộng sản Trung Quốc đến thắng lợi.

Sau năm 1949, uy tín ấy được chuyển hóa thành quyền lực chính trị ở cấp quốc gia.

Trong một hệ thống mà đảng giữ vai trò lãnh đạo độc quyền, quyền lực của người đứng đầu có thể ảnh hưởng sâu rộng đến đường lối, tổ chức và đời sống xã hội.

Khi quyền lực cá nhân ngày càng lớn, một vấn đề xuất hiện:

Ai có khả năng kiểm soát người lãnh đạo?

Ai có quyền nói rằng người lãnh đạo đã sai?

Ai bảo vệ người đưa ra thông tin trái với mong muốn của cấp trên?

Nếu không có những cơ chế đủ mạnh để giải quyết các câu hỏi ấy, hệ thống có nguy cơ đồng nhất lợi ích của quốc gia với ý chí của người lãnh đạo.

Đây là một điểm cần phân tích xuyên suốt khi nghiên cứu Mao.

V. MAOISM CÓ THỰC SỰ CHỈ LÀ MARXISM ĐƯỢC TRUNG QUỐC HÓA?

Câu trả lời là không đủ nếu chỉ diễn đạt như vậy.

Nói Mao Trung Quốc hóa Marxism có phần đúng, nhưng cách nói ấy chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi mà Mao đã thực hiện.

Mao không chỉ thay đổi địa điểm tiến hành cách mạng.

Ông thay đổi nhiều yếu tố trong cấu trúc chiến lược:

Thứ nhất, thay đổi trọng tâm lực lượng xã hội.

Nông dân từ vị trí một lực lượng quan trọng trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu trong chiến lược cách mạng Trung Quốc.

Thứ hai, thay đổi không gian cách mạng.

Nông thôn và căn cứ địa trở thành nơi tích lũy lực lượng, thay vì chỉ tập trung vào các trung tâm công nghiệp và đô thị.

Thứ ba, thay đổi phương thức chiến tranh.

Chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài được phát triển thành một hệ thống chiến lược gắn với tổ chức chính trị và xã hội.

Thứ tư, phát triển đường lối quần chúng.

Mao tìm cách kết hợp kinh nghiệm của quần chúng với sự khái quát và chỉ đạo của tổ chức đảng.

Thứ năm, nhấn mạnh tính cụ thể của mâu thuẫn.

Không thể áp dụng một công thức giống nhau cho mọi hoàn cảnh. Phải phân tích điều kiện lịch sử cụ thể, xác định mâu thuẫn chủ yếu và lựa chọn phương thức hành động phù hợp.

Thứ sáu, phát triển phương thức huy động chính trị.

Mao coi những phong trào quần chúng và chiến dịch chính trị là những công cụ quan trọng để thúc đẩy biến đổi xã hội.

Những yếu tố ấy tạo nên một cấu trúc tư tưởng và thực tiễn riêng.

Tuy nhiên, cần phân biệt cách gọi.

Trong hệ thống chính trị Trung Quốc, thuật ngữ chính thức được sử dụng là Tư tưởng Mao Trạch Đông (Mao Zedong Thought), được xác lập trong hệ thống lý luận của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Thuật ngữ Maoism còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu quốc tế để chỉ học thuyết, phương pháp cách mạng và những trào lưu chính trị chịu ảnh hưởng từ Mao.

Hai cách gọi có liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất về phạm vi và ý nghĩa.

Vì vậy, trong công trình này, Maoism được sử dụng như một khái niệm nghiên cứu để phân tích sự hình thành và vận động của tư tưởng Mao, chứ không mặc nhiên xem đó là một hệ thống bất biến.

VI. HAI MAO: NHÀ CÁCH MẠNG VÀ NGƯỜI CẦM QUYỀN

Đây là điểm quan trọng nhất của chương.

Có thể nhìn Mao qua hai thời kỳ lịch sử, nhưng không nên biến chúng thành hai con người hoàn toàn tách biệt.

Bởi những phương pháp và quan niệm chính trị hình thành trước năm 1949 vẫn tiếp tục tồn tại sau năm 1949.

Điều thay đổi là môi trường vận hành và hậu quả của quyền lực.

Trước năm 1949 Sau năm 1949
Xây dựng lực lượng cách mạng Xây dựng nhà nước
Tổ chức căn cứ địa Tổ chức toàn quốc
Chiến tranh và giành chính quyền Quản trị và phát triển
Huy động quần chúng Cải tạo xã hội
Đánh bại đối thủ Điều hành một quốc gia
Thích nghi với chiến tranh Thích nghi với kinh tế và đời sống dân sự

Sự khác biệt này dẫn đến một vấn đề có tính triết học.

Một phương pháp có thể rất hiệu quả trong hoàn cảnh này nhưng lại trở nên nguy hiểm trong hoàn cảnh khác.

Trong chiến tranh, sự tập trung quyền lực có thể giúp ra quyết định nhanh.

Trong quản trị quốc gia, sự tập trung quyền lực quá mức có thể làm suy yếu khả năng phản biện và kiểm soát sai lầm.

Trong chiến tranh, kỷ luật tổ chức có thể giúp duy trì lực lượng.

Trong đời sống kinh tế, nếu kỷ luật biến thành sự tuân phục máy móc, nó có thể triệt tiêu sáng kiến cá nhân.

Trong cách mạng, sự huy động quần chúng có thể giúp một phong trào tồn tại và chiến thắng.

Trong quản trị xã hội, huy động liên tục có thể tạo ra bất ổn và khiến đời sống bình thường bị chi phối bởi những chiến dịch chính trị.

Như vậy, thắng lợi trong một hoàn cảnh lịch sử không bảo đảm rằng phương pháp tạo nên thắng lợi ấy sẽ tiếp tục phù hợp trong một hoàn cảnh khác.

Đó là bài học quan trọng khi nghiên cứu Mao.

VII. PHẢN ĐỀ: MỘT HỌC THUYẾT CÓ THỂ GIÀNH CHÍNH QUYỀN NHƯNG CHƯA CHẮC BIẾT QUẢN TRỊ QUỐC GIA

Có một cách đánh giá Mao thường gặp: ông đã lãnh đạo một lực lượng cách mạng xuất phát từ nông thôn, vượt qua nhiều đối thủ mạnh hơn, đánh bại Quốc dân đảng và thống nhất phần lớn Trung Quốc dưới một chính quyền trung ương mới.

Đó là một thành tựu lịch sử không thể phủ nhận.

Nhưng từ thành tựu ấy suy ra rằng Mao có một phương pháp quản trị quốc gia ưu việt là một bước nhảy logic không có cơ sở.

Giành chính quyền và quản trị quốc gia là hai năng lực khác nhau.

Một nhà chiến lược giỏi chưa chắc là một nhà kinh tế giỏi.

Một người có khả năng tập hợp hàng triệu người chưa chắc có khả năng xây dựng một hệ thống khuyến khích sáng tạo.

Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn lớn chưa chắc có khả năng nhận ra giới hạn trong chính tầm nhìn của mình.

Đây không phải sự phủ nhận Mao.

Đó là yêu cầu phân biệt giữa năng lực cá nhân, hiệu quả của một chiến lược và chất lượng của một thiết chế chính trị.

Ngược lại, cũng không nên chỉ nhìn Mao qua những thảm họa của thời kỳ cầm quyền rồi phủ nhận toàn bộ đóng góp của ông trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.

Một cách nghiên cứu nghiêm túc phải nhìn nhận đồng thời:

  • Những điều kiện lịch sử giúp Mao hình thành chiến lược riêng.
  • Những đóng góp trong tổ chức lực lượng và chiến tranh cách mạng.
  • Những thành tựu và biến đổi của Trung Quốc trong thời kỳ đầu xây dựng nhà nước mới.
  • Những sai lầm chính sách và hậu quả xã hội.
  • Vai trò của quyền lực cá nhân, cơ chế đảng và khả năng phản biện trong việc hình thành những sai lầm ấy.

Điều quan trọng không phải là tìm cách kết luận Mao tốt hay xấu ngay từ đầu.

Điều quan trọng là tìm hiểu một hệ thống tư tưởng đã vận hành như thế nào, tạo ra những thành tựu gì, thất bại ở đâu và vì sao.

Góc nhìn Hưng Quốc

Từ góc độ Hưng Quốc, có thể rút ra một nguyên tắc:

Sức mạnh của một quốc gia không được đo bằng khả năng huy động con người để thực hiện ý chí của người lãnh đạo, mà phải được đo bằng khả năng tạo ra một hệ thống giúp con người phát triển, giúp xã hội sáng tạo và giúp quyền lực tự sửa chữa sai lầm.

Một đất nước có thể có một nhà lãnh đạo kiệt xuất.

Nhưng không thể đặt tương lai của cả dân tộc phụ thuộc vào giả định rằng người lãnh đạo ấy luôn đúng.

Một đất nước có thể có một đảng tổ chức rất chặt chẽ.

Nhưng tổ chức chặt chẽ không thay thế được trách nhiệm giải trình.

Một đất nước có thể huy động được nguồn lực khổng lồ.

Nhưng huy động nhiều không đồng nghĩa với sử dụng hiệu quả.

Và một cuộc cách mạng có thể thay đổi chính quyền.

Nhưng thay đổi chính quyền chưa chắc đã thay đổi được tận gốc những quan hệ tạo ra sự bất bình đẳng và lạm quyền.

Đó là những câu hỏi mà Hưng Quốc Học cần đặt ra khi đối thoại với Mao.

VIII. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ quá trình chuyển hóa Marxism thành Maoism, có thể nhận diện năm vấn đề mang tính quy luật.

1. Học thuyết chỉ có sức sống khi đối diện với thực tiễn.

Một lý thuyết không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng sự lặp lại những công thức cũ. Nó phải được kiểm nghiệm, điều chỉnh và phát triển.

Nhưng điều chỉnh lý thuyết phải dựa trên sự thật, không phải dựa trên mong muốn của người cầm quyền.

2. Lực lượng cách mạng và lực lượng phát triển quốc gia không hoàn toàn giống nhau.

Một phong trào có thể cần sự tập trung, kỷ luật và huy động cao độ.

Một quốc gia phát triển lại cần nhiều thành phần kinh tế, nhiều nguồn tri thức, sáng kiến cá nhân, sự phân công và những cơ chế phối hợp phức tạp.

3. Quyền lực càng lớn càng cần cơ chế kiểm soát.

Không có cơ chế kiểm soát, quyền lực dễ chuyển từ phương tiện phục vụ quốc gia thành mục tiêu tự bảo vệ chính nó.

4. Quần chúng không chỉ là lực lượng để huy động.

Người dân phải được nhìn nhận như những chủ thể có năng lực suy nghĩ, lựa chọn, phản biện và sáng tạo.

Nếu chỉ xem dân chúng là đối tượng cần tổ chức, nhà nước có thể đánh mất nguồn tri thức lớn nhất của chính xã hội.

5. Một quốc gia mạnh phải có khả năng tự sửa sai.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Không có nhà lãnh đạo nào luôn đúng. Không có học thuyết nào giải thích được mọi hoàn cảnh. Không có chính sách nào bảo đảm thành công trong mọi điều kiện.

Vì vậy, năng lực tự sửa sai phải được xây dựng thành đặc tính của thiết chế, chứ không thể chỉ trông chờ vào sự sáng suốt của một cá nhân.

IX. CÂU HỎI ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC

Nếu có dịp đối thoại trực tiếp với Mao Trạch Đông, Hưng Quốc Học muốn đặt ra ba câu hỏi:

Câu hỏi thứ nhất:

Thưa Mao tiên sinh, ông đã chứng minh rằng một lực lượng cách mạng xuất phát từ nông thôn có thể đánh bại một đối thủ mạnh hơn và giành chính quyền. Nhưng điều gì bảo đảm rằng phương pháp tổ chức chiến tranh ấy cũng phù hợp để tổ chức một nền kinh tế và một xã hội trong thời bình?

Câu hỏi thứ hai:

Ông đề cao thực tiễn và cho rằng nhận thức phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Vậy nếu thực tiễn cho thấy một chính sách của người lãnh đạo sai lầm, ai có quyền công khai bác bỏ chính sách ấy? Và người phản đối có được bảo vệ hay không?

Câu hỏi thứ ba:

Ông nói quần chúng là chủ thể của lịch sử. Vậy quần chúng có quyền phản đối chính đảng nhân danh họ hay không? Nếu người dân không đồng ý với đường lối của đảng, tiếng nói của họ được xem là một phần của đời sống chính trị hay là sự chống đối?

Ba câu hỏi này không nhằm phủ nhận những đóng góp lịch sử của Mao.

Chúng nhằm kiểm tra một học thuyết bằng chính những nguyên tắc mà học thuyết ấy tuyên bố.

Bởi một tư tưởng đề cao thực tiễn phải chấp nhận sự thật ngay cả khi sự thật chống lại người lãnh đạo.

Một tư tưởng đề cao quần chúng phải chấp nhận quyền phản biện của quần chúng.

Và một tư tưởng hướng đến giải phóng con người phải chứng minh rằng quyền lực được tạo ra từ cuộc cách mạng không trở thành một hình thức thống trị mới.

X. CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 3

Đến đây, chúng ta đã nhận diện được nguồn gốc của Maoism và sự chuyển đổi từ tư tưởng cách mạng sang tư tưởng xây dựng, cải tạo xã hội sau năm 1949.

Nhưng vẫn còn một vấn đề nằm bên dưới toàn bộ hệ thống tư tưởng của Mao.

Đó là cách ông nhìn nhận và giải thích thế giới.

Mao cho rằng mọi sự vật đều chứa đựng những mâu thuẫn. Những mâu thuẫn ấy không giống nhau, không có cùng vị trí và không có cùng vai trò trong từng thời điểm.

Một người lãnh đạo không thể chỉ nhìn thấy toàn bộ những vấn đề đang tồn tại.

Ông ta phải nhận ra vấn đề nào đang giữ vai trò quyết định.

Trong chiến tranh, xác định sai đối thủ chủ yếu có thể dẫn đến thất bại.

Trong kinh tế, xác định sai mâu thuẫn chủ yếu có thể khiến chính sách đi chệch hướng.

Trong chính trị, xác định sai vấn đề trung tâm có thể dẫn đến việc sử dụng quyền lực để giải quyết nhầm đối tượng.

Nhưng ở đây xuất hiện một câu hỏi khó hơn:

Nếu một xã hội có nhiều mâu thuẫn, ai có quyền quyết định mâu thuẫn nào là chủ yếu?

Người lãnh đạo?

Đảng cầm quyền?

Giới chuyên gia?

Hay chính thực tiễn và đời sống của nhân dân?

Và nếu người xác định mâu thuẫn chủ yếu cũng có thể sai, xã hội có cơ chế nào để phát hiện và sửa chữa sai lầm ấy?

Đây là điểm chúng ta cần đi sâu.

Bởi phương pháp nhận diện mâu thuẫn không chỉ là một vấn đề triết học. Khi được đưa vào chính trị, nó trở thành phương pháp xác định đối tượng, lựa chọn mục tiêu và phân bổ quyền lực.

Từ đây, chúng ta bước vào một trong những tư tưởng quan trọng nhất của Mao.


CHƯƠNG 3

DIỆN VÀ ĐIỂM

Mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và nghệ thuật xác định điểm quyết định

Hoàng Phong Nhã


CHƯƠNG 16 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

Giữa Cách mạng và Kiến quốc
Quyền lực thuộc về ai và được kiểm soát như thế nào?

CHƯƠNG XVI

TƯ BẢN, DOANH NGHIỆP VÀ QUYỀN LỰC KINH TẾ

  • Khi sức mạnh của cải trở thành sức mạnh chính trị?

Nếu Chương XV đặt câu hỏi về đất đai và tài nguyên, thì Chương XVI đi vào một dạng quyền lực khác: quyền lực của vốn, doanh nghiệp và sự tích lũy của cải.

Đất đai có thể tạo ra quyền lực thông qua quyền phân bổ và sử dụng. Vốn tạo ra quyền lực thông qua khả năng đầu tư, tổ chức sản xuất, kiểm soát nguồn lực, tạo việc làm và tác động đến thị trường. Khi vốn tập trung ở quy mô rất lớn, nó không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế mà còn có thể tác động đến chính sách và đời sống chính trị.

Đây là nơi tư tưởng Marx và Lenin có ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế chính trị hiện đại.

Nhưng cũng chính ở đây cần giữ một số ranh giới quan trọng:

Doanh nghiệp không đồng nghĩa với tư bản độc quyền.

Người giàu không đồng nghĩa với người có khả năng chi phối chính trị.

Quyền sở hữu không đồng nghĩa với quyền cai trị xã hội.

Doanh nghiệp lớn không mặc nhiên là doanh nghiệp xấu.

Và Nhà nước quản lý nền kinh tế không đồng nghĩa với việc Nhà nước phải thay thế mọi chủ thể kinh tế.

Câu hỏi của Hưng Quốc vì thế không phải là làm thế nào để xóa bỏ mọi hình thức tích lũy tư bản, mà là:

Làm thế nào để vốn được tự do tạo ra của cải nhưng không thể mua quyền lực công; đồng thời quyền lực công đủ mạnh để ngăn sự tập trung kinh tế biến thành sự thống trị xã hội?

Đây trước hết là câu hỏi về thể chế, không phải một cuộc lựa chọn đơn thuần giữa các nhãn hiệu ý thức hệ.

1. Marx nhìn tư bản như một quan hệ xã hội, không chỉ là tiền bạc

Muốn hiểu Lenin, cần trở lại Marx.

Trong Tư bản, Marx không sử dụng khái niệm tư bản đơn giản để chỉ tiền, nhà máy, máy móc hay tài sản có giá trị.

Tư bản là giá trị vận động nhằm tạo ra giá trị tăng thêm, gắn với những quan hệ sản xuất và lao động nhất định. Vì vậy, khi phân tích một nhà máy, Marx không chỉ hỏi nhà máy thuộc về ai. Ông còn đặt ra những câu hỏi sâu hơn:

  • Ai kiểm soát quá trình sản xuất?
  • Ai quyết định lao động được tổ chức như thế nào?
  • Giá trị được tạo ra và phân phối ra sao?
  • Quan hệ giữa người sở hữu tư liệu sản xuất và người lao động được hình thành như thế nào?
  • Ai có quyền quyết định đối với phần thặng dư được tạo ra?

Cách tiếp cận này đưa vấn đề sở hữu vượt ra ngoài quan hệ pháp lý giữa một cá nhân với tài sản. Sở hữu còn là quan hệ quyền lực, bởi người nắm giữ những nguồn lực sản xuất quan trọng thường có khả năng ảnh hưởng đến những người phụ thuộc vào các nguồn lực ấy.

Lenin kế thừa phương pháp phân tích này và phát triển nó trong tác phẩm Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản (Imperialism, the Highest Stage of Capitalism).

Ông đặc biệt chú ý đến sự tập trung sản xuất, sự hình thành các tổ chức độc quyền, vai trò ngày càng lớn của tư bản ngân hàng và sự kết hợp giữa tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp. Lenin cho rằng những biến đổi ấy đã làm thay đổi cấu trúc của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.

Điều quan trọng cần giữ lại là phương pháp phân tích quyền lực kinh tế.

Một nền kinh tế có thể có hàng triệu doanh nghiệp, nhưng quyền lực thực tế vẫn có thể tập trung nếu một số ít chủ thể kiểm soát những nguồn lực then chốt: tín dụng, năng lượng, công nghệ, hạ tầng, nguyên liệu, dữ liệu hoặc các kênh phân phối thiết yếu.

Như vậy, số lượng doanh nghiệp không đủ để phản ánh mức độ phân tán quyền lực kinh tế.

Hưng Quốc tiếp nhận cách nhìn này, nhưng không đi đến kết luận rằng mọi sự tích lũy tư bản đều phải bị xóa bỏ.

Điều cần xem xét không chỉ là ai sở hữu tài sản, mà còn là tài sản ấy được hình thành bằng cách nào, tạo ra giá trị gì và có chuyển hóa thành quyền lực không chịu kiểm soát hay không.

2. Tích lũy vốn không tự động là vấn đề

Một xã hội muốn phát triển cần tích lũy.

Nhà máy cần vốn. Công nghệ cần vốn. Hạ tầng cần vốn. Nghiên cứu khoa học cần vốn. Doanh nghiệp khởi nghiệp cần vốn để thử nghiệm. Một gia đình cũng cần tích lũy để mua nhà, giáo dục con cái và chuẩn bị cho tương lai.

Nếu mọi hình thức tích lũy đều bị xem là đáng ngờ, xã hội sẽ khó hình thành nguồn lực dài hạn.

Vì vậy, câu hỏi không nên bắt đầu bằng:

“Có người giàu hay không?”

Mà phải là:

“Sự giàu có được tạo ra bằng cách nào, dựa trên những quy tắc nào và được sử dụng ra sao?”

Có một khác biệt rất lớn giữa làm giàu bằng sáng tạo, đầu tư, nâng cao năng suất và cạnh tranh với làm giàu bằng đặc quyền, độc quyền, thông đồng hoặc sử dụng quyền lực công.

Một doanh nghiệp có thể trở nên rất lớn vì tạo ra sản phẩm tốt hơn, tổ chức sản xuất hiệu quả hơn và đáp ứng nhu cầu xã hội tốt hơn.

Nhưng một doanh nghiệp cũng có thể lớn lên vì được bảo hộ khỏi cạnh tranh, tiếp cận nguồn lực với điều kiện ưu đãi hoặc được trao những đặc quyền mà đối thủ không có.

Hai trường hợp có thể tạo ra kết quả giống nhau về quy mô tài sản, nhưng khác nhau về chất lượng thể chế.

Điều này cũng cho thấy không thể lấy sự giàu có làm bằng chứng tự động của tài năng, cũng không thể lấy quy mô doanh nghiệp làm bằng chứng tự động của độc quyền.

Hưng Quốc không đặt mục tiêu ngăn cản người dân làm giàu hợp pháp. Điều cần ngăn chặn là sự giàu có được xây dựng trên đặc quyền công, hoặc được sử dụng để tạo ra những đặc quyền mới.

Tích lũy tạo ra nguồn lực cho phát triển; đặc quyền biến tích lũy thành quyền lực khép kín.

Đó là hai hiện tượng phải được phân biệt.

3. Doanh nhân và đặc quyền là hai chuyện khác nhau

Một nền kinh tế năng động cần doanh nhân.

Doanh nhân phát hiện nhu cầu chưa được đáp ứng, chấp nhận rủi ro, huy động vốn, tổ chức lao động, tìm kiếm công nghệ và tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Nhưng doanh nhân không nên phải trở thành người có quan hệ đặc biệt với Nhà nước mới có thể thành công.

Đây là một ranh giới quan trọng giữa kinh tế thị trường cạnh tranh và chủ nghĩa tư bản thân hữu.

Hãy thử hình dung hai doanh nghiệp cùng muốn đầu tư vào một lĩnh vực.

Doanh nghiệp thứ nhất dành nhiều năm nghiên cứu sản phẩm, đào tạo nhân lực, cải tiến công nghệ và tìm cách giảm chi phí.

Doanh nghiệp thứ hai dành phần lớn nguồn lực để tiếp cận người có thẩm quyền, xin ưu đãi, tìm cách giành đất, tín dụng hoặc hợp đồng công với điều kiện thuận lợi hơn đối thủ.

Nếu doanh nghiệp thứ hai liên tục thắng nhờ quan hệ, thị trường đã bắt đầu mất đi chức năng lựa chọn những chủ thể tạo ra giá trị tốt hơn.

Khi giấy phép, đất đai, tín dụng, tài nguyên hoặc hợp đồng công được phân bổ dựa trên quan hệ thay vì quy tắc minh bạch, người thắng không nhất thiết là người sản xuất hiệu quả nhất. Người thắng có thể là người tiếp cận quyền lực tốt nhất.

Kinh tế học gọi một phần hiện tượng này là rent-seeking – tìm kiếm lợi ích thông qua đặc quyền, vị trí hoặc khả năng tác động đến quyết định phân bổ nguồn lực, thay vì tạo ra giá trị mới tương ứng.

Đây không chỉ là câu chuyện về một doanh nghiệp đưa hối lộ hay một quan chức nhận hối lộ. Nó có thể trở thành một cấu trúc lợi ích trong đó cả người cấp đặc quyền lẫn người nhận đặc quyền đều có động cơ duy trì cơ chế ấy.

Ở đây, Hưng Quốc gặp Marx và Lenin tại một điểm: quyền lực kinh tế không thể được hiểu chỉ qua những con số về tài sản.

Nhưng Hưng Quốc mở rộng câu hỏi:

Điều gì xảy ra khi quyền lực tư bản kết hợp với quyền lực công?

Một doanh nghiệp có vốn lớn đã có sức mạnh thị trường. Nếu doanh nghiệp ấy còn có khả năng tác động đến việc ban hành quy định, phân bổ tài nguyên và thực thi pháp luật, sức mạnh của nó có thể vượt xa phạm vi kinh tế thông thường.

Đó là lúc vấn đề không còn chỉ là bất bình đẳng về tài sản, mà còn là bất bình đẳng về khả năng tác động đến luật chơi chung.

4. Khi tiền có thể mua được chính sách

Tiền tự nó không phải quyền lực chính trị.

Nhưng tiền có thể chuyển hóa thành quyền lực chính trị nếu thể chế cho phép nó mua hoặc chi phối:

  • Ảnh hưởng đến quá trình xây dựng chính sách.
  • Quyền tiếp cận đặc biệt với người ra quyết định.
  • Thông tin mà những chủ thể khác không có cơ hội tiếp cận.
  • Ưu đãi pháp lý dành riêng cho một nhóm doanh nghiệp.
  • Giấy phép, hợp đồng công hoặc quyền khai thác tài nguyên.
  • Khả năng trì hoãn, né tránh hoặc làm suy yếu việc thực thi pháp luật.
  • Những quyết định quy hoạch tạo ra lợi ích tài sản rất lớn.

Khi đó, một vòng tròn có thể hình thành:

Tiền → ảnh hưởng → chính sách có lợi → thêm tiền → thêm ảnh hưởng.

Vòng tròn ấy không chỉ xuất hiện trong một mô hình kinh tế hay một kiểu chế độ chính trị. Nó có thể tồn tại ở những quốc gia có thể chế rất khác nhau, dưới những hình thức khác nhau.

Trong một hệ thống, tiền có thể tác động thông qua tài trợ chính trị, vận động hành lang và những mạng lưới ảnh hưởng không minh bạch.

Trong một hệ thống khác, doanh nghiệp có thể tìm cách tiếp cận người nắm quyền phân bổ đất đai, tín dụng, tài nguyên, giấy phép và dự án công.

Hình thức khác nhau, nhưng câu hỏi chung vẫn là: liệu một chủ thể kinh tế có thể sử dụng tài sản của mình để giành quyền tiếp cận chính sách mà người dân và doanh nghiệp khác không có hay không?

Vì vậy, chống tham nhũng kinh tế không thể chỉ dừng ở việc xử lý người nhận hối lộ. Cần nhìn cả phía người có khả năng mua ảnh hưởng và những cơ chế cho phép việc mua bán ảnh hưởng diễn ra.

Một thể chế minh bạch phải quan tâm đến:

  • Quy trình vận động chính sách và tiếp nhận ý kiến doanh nghiệp.
  • Tài trợ chính trị theo pháp luật và nghĩa vụ công khai.
  • Xung đột lợi ích của người có chức vụ.
  • Tài sản, lợi ích liên quan và những quan hệ kinh tế có khả năng ảnh hưởng đến quyết định công.
  • Đấu thầu, mua sắm công và lựa chọn nhà đầu tư.
  • Quyết định giao đất, cho thuê đất và cấp phép tài nguyên.
  • Quan hệ giữa quan chức với doanh nghiệp sau khi rời chức vụ.
  • Trách nhiệm giải trình khi chính sách tạo ra lợi ích bất thường cho một nhóm chủ thể.

Mục tiêu không phải ngăn doanh nghiệp tham gia vào đời sống chính sách. Một nền kinh tế hiện đại cần sự trao đổi thông tin giữa Nhà nước, doanh nghiệp, người lao động và các nhóm xã hội.

Điều cần phân biệt là:

Đóng góp ý kiến không phải mua quyết định.

Doanh nghiệp có quyền trình bày khó khăn, đề xuất sửa đổi quy định và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Nhưng doanh nghiệp không được có quyền lực đặc biệt để quyết định thay cho toàn xã hội.

5. Lenin và độc quyền: quy mô lớn không đồng nghĩa với lạm dụng quyền lực

Trong Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản, Lenin xem độc quyền là một đặc điểm quan trọng của giai đoạn phát triển tư bản mà ông phân tích.

Ông chú ý đến sự tập trung sản xuất, các liên minh doanh nghiệp lớn, sự kết hợp giữa ngân hàng và công nghiệp, cũng như ảnh hưởng của những tổ chức kinh tế lớn đối với đời sống chính trị và quan hệ quốc tế.

Đó là một phân tích có ý nghĩa lịch sử.

Tuy nhiên, nếu từ đó kết luận rằng mọi doanh nghiệp lớn đều là độc quyền, hoặc mọi hình thức tích lũy lớn đều có bản chất giống nhau, thì sẽ đi quá xa so với điều cần chứng minh.

Một doanh nghiệp lớn có thể hoạt động trong một thị trường có cạnh tranh mạnh. Một doanh nghiệp nhỏ cũng có thể tham gia thỏa thuận thông đồng để hạn chế cạnh tranh.

Một công ty có thị phần cao chưa chắc đã vi phạm pháp luật. Nhưng nếu nó sử dụng sức mạnh thị trường để loại bỏ đối thủ bằng hành vi trái pháp luật, áp đặt điều kiện bất công hoặc ngăn cản sự gia nhập của những doanh nghiệp mới, vấn đề đã khác.

Chính sách cạnh tranh hiện đại vì vậy không thể chỉ dựa trên quy mô doanh nghiệp. Nó cần xem xét cấu trúc thị trường, khả năng thay thế sản phẩm, rào cản gia nhập, hành vi của doanh nghiệp và tác động thực tế đối với cạnh tranh.

Có thể phân biệt một số vấn đề:

  • Thỏa thuận giữa các doanh nghiệp nhằm hạn chế cạnh tranh.
  • Lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
  • Sáp nhập và mua lại có khả năng làm suy giảm cạnh tranh đáng kể.
  • Hành vi loại bỏ đối thủ bằng những phương thức trái pháp luật.
  • Sự kết hợp giữa quyền lực thị trường và đặc quyền do Nhà nước tạo ra.

Đây là một bước chuyển trong cách tiếp cận.

Lenin phân tích độc quyền chủ yếu như một cấu trúc của chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn lịch sử nhất định.

Hưng Quốc tiếp cận độc quyền như một vấn đề quyền lực cần được kiểm soát, bất kể quyền lực ấy xuất phát từ doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước hay sự kết hợp giữa doanh nghiệp với bộ máy công quyền.

Không phải cứ lớn là có tội; nhưng không một chủ thể nào được quyền dùng quy mô của mình để đứng ngoài luật chơi chung.

6. Nhà nước phải kiểm soát tư bản, nhưng ai kiểm soát Nhà nước?

Đây là câu hỏi Hưng Quốc muốn đặt ở trung tâm.

Nếu Nhà nước có nhiệm vụ kiểm soát các tập đoàn lớn, Nhà nước sẽ được trao thêm quyền lực.

Nếu Nhà nước có quyền cấp phép, xử phạt, kiểm soát sáp nhập, điều tiết giá, phân bổ tài nguyên và quyết định những điều kiện gia nhập thị trường, những quyền ấy có thể trở thành nguồn lực rất lớn.

Nhưng ai kiểm soát người thực hiện những quyền ấy?

Một cơ quan có quyền xử lý doanh nghiệp có thể sử dụng quyền xử lý để bảo vệ cạnh tranh. Nhưng nếu thiếu cơ chế giám sát, chính quyền ấy cũng có thể sử dụng quyền xử lý để gây sức ép lên doanh nghiệp không có quan hệ hoặc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp thân hữu.

Một cơ quan có quyền phân bổ tín dụng và tài nguyên có thể thực hiện chính sách phát triển. Nhưng nếu không minh bạch, quyền phân bổ có thể trở thành công cụ tạo ra những nhóm lợi ích.

Vì vậy, trao quyền kiểm soát kinh tế cho Nhà nước mà không kiểm soát Nhà nước có thể chỉ chuyển quyền lực từ một trung tâm sang một trung tâm khác.

Đây là lý do Chương XVI không thể chỉ là chương về chống tư bản. Nó phải là chương về giới hạn mọi trung tâm quyền lực kinh tế.

Một tập đoàn không được đứng trên pháp luật.

Một bộ trưởng cũng không được đứng trên pháp luật.

Một doanh nghiệp nhà nước không được có đặc quyền chỉ vì nó thuộc Nhà nước.

Một doanh nghiệp tư nhân không được có đặc quyền chỉ vì nó có quy mô lớn.

Một quan chức không được sử dụng quyền lực công để tạo lợi ích cho doanh nghiệp có liên quan.

Một doanh nghiệp không được sử dụng tiền để mua đặc quyền công.

Những nguyên tắc ấy không đòi hỏi Nhà nước phải yếu đi. Chúng đòi hỏi Nhà nước phải có năng lực thực thi pháp luật, đồng thời không được tùy tiện sử dụng quyền lực của mình.

Nhà nước đủ mạnh để kiểm soát độc quyền, nhưng cũng phải đủ bị kiểm soát để không tự trở thành một độc quyền quyền lực.

7. Người lao động trong quan hệ giữa vốn và doanh nghiệp

Ở đây cần giữ lại một phần quan trọng trong phê phán của Marx.

Doanh nghiệp không chỉ là một khối tài sản. Nó là một tổ chức kinh tế trong đó nhiều chủ thể cùng tham gia tạo ra giá trị:

Người góp vốn cung cấp nguồn lực và chấp nhận rủi ro đầu tư.

Người quản lý tổ chức hoạt động và chịu trách nhiệm điều hành.

Người lao động đóng góp thời gian, kỹ năng, kinh nghiệm và sức sáng tạo.

Nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng cũng góp phần tạo nên môi trường để doanh nghiệp tồn tại và phát triển.

Nếu chỉ nhìn doanh nghiệp như tài sản của cổ đông, có thể bỏ qua những lợi ích và đóng góp khác gắn với hoạt động sản xuất.

Nhưng nếu đi đến cực kia, coi người lao động đương nhiên có quyền sở hữu trực tiếp đối với toàn bộ doanh nghiệp chỉ vì họ làm việc tại đó, thì cũng không giải quyết đầy đủ vấn đề vốn, rủi ro, trách nhiệm đầu tư và quyền quản trị.

Hưng Quốc cần một cách tiếp cận cân bằng hơn:

  • Bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp.
  • Bảo vệ quyền lao động và hợp đồng.
  • Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn.
  • Bảo vệ quyền tổ chức và thương lượng theo pháp luật.
  • Ngăn chặn cưỡng ép, phân biệt đối xử và lạm dụng vị thế của người sử dụng lao động.
  • Khuyến khích chia sẻ thành quả khi phù hợp với mô hình và kết quả kinh doanh.
  • Tôn trọng vai trò của vốn, sáng kiến, năng lực quản trị và rủi ro đầu tư.

Doanh nghiệp mạnh không phải doanh nghiệp trong đó một bên thắng tuyệt đối.

Doanh nghiệp mạnh là doanh nghiệp biết kết hợp vốn, lao động, quản trị, công nghệ và thị trường thành năng lực sản xuất bền vững.

Tuy nhiên, đây mới chỉ là nền tảng của vấn đề. Quan hệ giữa doanh nghiệp, người lao động, người tiêu dùng và xã hội cần được phân tích sâu hơn ở chương tiếp theo, thay vì giải quyết vội vàng trong một mục của chương này.

Bởi câu hỏi không chỉ là ai góp phần tạo ra của cải, mà còn là ai có quyền quyết định cách phân phối thành quả và ai phải chịu trách nhiệm đối với những tổn thất mà hoạt động kinh doanh gây ra.

8. Phản đề: Nếu chống tập trung tài sản, có làm mất động lực phát triển?

Đây là phản biện đáng được xem xét nghiêm túc.

Nếu Nhà nước đánh thuế hoặc điều tiết đến mức làm giảm động lực đầu tư, doanh nhân có thể giảm đầu tư.

Nếu chống doanh nghiệp lớn chỉ vì doanh nghiệp lớn, xã hội có thể đánh mất lợi thế của quy mô, khả năng nghiên cứu dài hạn và năng lực cạnh tranh quốc tế.

Nếu chính sách cạnh tranh quá cứng nhắc, những doanh nghiệp có khả năng đầu tư lớn và đổi mới công nghệ có thể gặp trở ngại không cần thiết.

Nếu mọi thành công kinh tế đều bị nhìn bằng sự nghi ngờ, người dân có thể giảm động lực sáng tạo và tích lũy.

Hưng Quốc vì vậy không đặt mục tiêu san bằng mọi khác biệt về tài sản.

Một người có thể giàu hơn người khác. Một doanh nghiệp có thể lớn hơn doanh nghiệp khác. Một nhà sáng lập có thể sở hữu phần lớn công ty do mình tạo ra.

Sự khác biệt về tài sản có thể là kết quả của năng lực, sáng tạo, đầu tư, lựa chọn và mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau.

Nhưng có một ranh giới cần được giữ vững:

Sự giàu có không được chuyển hóa thành quyền miễn trừ pháp luật; sự điều tiết của Nhà nước không được chuyển hóa thành quyền tùy tiện tước đoạt hoặc phân phát đặc quyền.

Điều cần kiểm soát không phải là mọi khác biệt về tài sản, mà là những cơ chế biến tài sản thành đặc quyền không chịu cạnh tranh và thành quyền lực không chịu trách nhiệm.

Một chính sách tốt không hỏi đơn giản doanh nghiệp lớn hay nhỏ, người giàu hay nghèo. Nó phải hỏi nguồn gốc của lợi thế, hành vi trên thị trường và tác động đối với cơ hội của những chủ thể khác.

9. Case study: Từ Lenin đến NEP – thị trường trở lại trong một nhà nước cách mạng

Chính sách kinh tế mới (NEP) cho thấy một điều mà lý luận thuần túy khó thể hiện đầy đủ:

Một chính quyền có mục tiêu chuyển đổi xã hội rất sâu vẫn có thể phải sử dụng những cơ chế thị trường mà về lý luận nó không xem là đích đến cuối cùng.

Sau những năm chiến tranh, Cộng sản thời chiến và khủng hoảng sản xuất, nền kinh tế Nga Xô viết gặp nhiều khó khăn. Chính sách trưng thu lương thực, sự thu hẹp trao đổi hàng hóa và tình trạng đình trệ đã làm quan hệ giữa chính quyền với nông dân trở nên căng thẳng.

Năm 1921, Lenin chủ trương thay thế trưng thu lương thực bằng thuế hiện vật. Sau khi nộp thuế, nông dân được quyền trao đổi phần sản phẩm còn lại.

Sự thay đổi này mở đường cho thương mại tư nhân và một số hình thức kinh doanh tư bản được hoạt động trở lại trong khuôn khổ chính sách mới.

Lenin cũng xem việc sử dụng một số hình thức tư bản nhà nước là phương tiện có thể cần thiết trong điều kiện nước Nga Xô viết chưa đủ năng lực tổ chức toàn bộ nền kinh tế.

NEP vì thế không nên được đọc theo hai cách cực đoan.

Không phải: “Lenin cuối cùng đã từ bỏ toàn bộ tư tưởng của mình.”

Nhưng cũng không phải: “Mọi chính sách kinh tế đều có thể tùy ý thay đổi mà không ảnh hưởng đến mục tiêu chính trị.”

Điều đáng chú ý hơn là khả năng điều chỉnh phương tiện trước thực tế kinh tế.

Một nhà nước có thể có mục tiêu dài hạn, nhưng mục tiêu không thể thay thế năng lực sản xuất.

Ý chí chính trị không thể tự tạo ra lương thực.

Mệnh lệnh không thể tự tạo ra công nghệ.

Quốc hữu hóa không tự động tạo ra năng suất.

Ngược lại, thị trường cũng không tự động tạo ra công bằng, đạo đức công vụ hay lợi ích quốc gia.

NEP cho thấy Lenin đã phải thừa nhận rằng tổ chức kinh tế không thể chỉ dựa trên mệnh lệnh hành chính và ý chí chính trị. Sản xuất, trao đổi và động lực của người sản xuất có những quy luật mà một chính quyền muốn điều hành nền kinh tế phải tính đến.

Nhưng NEP vẫn nằm trong một nhà nước cách mạng do Đảng Bolshevik lãnh đạo. Nó không đồng nghĩa với việc thiết lập một nền kinh tế thị trường đa nguyên, cũng không giải quyết đầy đủ vấn đề kiểm soát quyền lực chính trị và kinh tế của bộ máy nhà nước.

Đây là điểm Hưng Quốc muốn đi xa hơn:

Nếu Nhà nước phải sử dụng thị trường vì thị trường có những chức năng mà bộ máy hành chính không thể thay thế, thì quyền lực kinh tế của chính Nhà nước cũng phải được đặt dưới những giới hạn có thể kiểm tra.

Bài học từ NEP không chỉ là khả năng thay đổi chính sách. Nó còn là yêu cầu đánh giá chính sách bằng kết quả thực tế, thay vì chỉ bằng sự phù hợp với ý định ban đầu.

10. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Vốn được tự do tạo giá trị, quyền lực kinh tế bị giới hạn bởi luật

Hưng Quốc không bắt đầu từ câu hỏi:

“Có nên có người giàu hay không?”

Mà bắt đầu từ câu hỏi:

“Sự giàu có được tạo ra trong một trật tự nào, và có thể được sử dụng đến giới hạn nào?”

Cũng không chỉ hỏi:

“Nhà nước có nên kiểm soát doanh nghiệp không?”

Mà phải hỏi:

“Nhà nước có những quyền gì đối với doanh nghiệp, và ai kiểm soát chính quyền ấy?”

Từ đó có thể hình thành một nguyên tắc:

Vốn được tự do tạo ra giá trị. Doanh nghiệp được tự do cạnh tranh. Người lao động được bảo vệ bằng luật. Nhà nước điều tiết vì lợi ích công. Độc quyền bị kiểm soát. Đặc quyền bị loại bỏ. Tiền không được mua quyền lực công. Quyền lực công không được tạo ra tài sản riêng.

Nguyên tắc ấy đòi hỏi một số điều kiện thể chế.

Thứ nhất, quyền sở hữu và quyền kinh doanh phải được bảo vệ.

Người dân và doanh nghiệp cần có khả năng dự đoán luật chơi, bảo vệ tài sản hợp pháp và theo đuổi hoạt động kinh doanh mà không phải lệ thuộc vào sự ban phát của người có chức vụ.

Thứ hai, cạnh tranh phải được bảo vệ bằng pháp luật.

Không thể chỉ tuyên bố tự do kinh doanh mà bỏ mặc thông đồng, độc quyền và hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường.

Thứ ba, quyền lực kinh tế phải minh bạch.

Những quan hệ lợi ích giữa doanh nghiệp và người có chức vụ, việc phân bổ tài nguyên, hợp đồng công và những quyết định tạo ra lợi ích bất thường phải có khả năng được kiểm tra.

Thứ tư, quyền lực điều tiết của Nhà nước phải có giới hạn.

Cơ quan quản lý phải có thẩm quyền rõ ràng, chịu trách nhiệm giải trình và có thể bị khiếu kiện khi quyết định trái pháp luật.

Thứ năm, không để đặc quyền thay thế năng lực sản xuất.

Doanh nghiệp phải có cơ hội thành công nhờ năng suất, sáng tạo và cạnh tranh, chứ không phải nhờ khả năng tiếp cận đặc biệt với người có quyền lực.

Thứ sáu, lợi ích kinh tế phải gắn với trách nhiệm xã hội và trách nhiệm pháp lý.

Quyền sở hữu không cho phép doanh nghiệp gây tổn hại bất hợp pháp cho người lao động, người tiêu dùng, cộng đồng và môi trường.

Tự do kinh tế mà không có luật cạnh tranh có thể dẫn đến tập trung quyền lực.

Điều tiết mà không có giới hạn hiến định có thể dẫn đến quyền lực hành chính quá lớn.

Sở hữu tư nhân mà không có trách nhiệm pháp lý có thể tạo ra những tổn thất mà xã hội phải gánh chịu.

Sở hữu nhà nước mà không có minh bạch có thể tạo ra tài sản công nhưng quyền kiểm soát thực tế lại nằm trong tay một nhóm quản lý.

Bởi vậy, mục tiêu của Hưng Quốc không phải chọn một chủ thể duy nhất để trao toàn bộ quyền lực kinh tế.

Mục tiêu là phân bố quyền lực đủ rộng để tạo động lực, đồng thời thiết lập những giới hạn đủ mạnh để không một trung tâm nào có thể biến sức mạnh kinh tế thành quyền thống trị xã hội.

11. Từ quyền lực kinh tế đến Quốc Lực

Đến đây, cuộc đối thoại với Lenin chuyển sang một vấn đề mà Hưng Quốc đặc biệt quan tâm:

Một quốc gia muốn mạnh phải có vốn, doanh nghiệp, công nghệ và thị trường.

Không có vốn thì khó công nghiệp hóa.

Không có doanh nghiệp thì khó tổ chức sản xuất quy mô lớn.

Không có cạnh tranh thì khó duy trì động lực đổi mới.

Không có quyền tài sản đủ ổn định thì khó tạo đầu tư dài hạn.

Không có Nhà nước đủ năng lực thì khó bảo vệ thị trường và lợi ích công.

Nhưng tất cả những yếu tố ấy chỉ trở thành Quốc Lực khi được đặt trong một trật tự thể chế có khả năng bảo vệ và huy động năng lực của toàn xã hội.

Quốc Lực không phải tổng số tài sản của một vài tập đoàn.

Quốc Lực không phải quy mô ngân sách.

Quốc Lực cũng không phải số lượng doanh nghiệp nhà nước hay tư nhân.

Quốc Lực là khả năng của cả quốc gia trong việc sản xuất, sáng tạo, huy động nguồn lực, phát triển công nghệ, bảo vệ lợi ích công, thích ứng với khủng hoảng và duy trì niềm tin vào luật chơi chung.

Một quốc gia có thể có những tập đoàn rất lớn nhưng chưa chắc đã có nền kinh tế mạnh nếu phần lớn doanh nghiệp nhỏ không thể phát triển, người lao động không có cơ hội nâng cao năng lực, công nghệ phụ thuộc bên ngoài và cơ hội kinh doanh bị chi phối bởi đặc quyền.

Ngược lại, một quốc gia có thể có nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhiều nhà sáng tạo, nhiều trung tâm nghiên cứu và những doanh nghiệp lớn cạnh tranh quốc tế. Nếu tất cả cùng hoạt động trong một trật tự pháp luật đáng tin cậy, sức mạnh kinh tế có thể được lan tỏa rộng hơn trong xã hội.

Ở điểm này, đối thoại với Lenin dẫn Hưng Quốc đến một kết luận rộng hơn:

Không phải xóa bỏ quyền lực kinh tế mới có thể bảo vệ xã hội.

Điều quan trọng là làm cho quyền lực kinh tế trở nên có trách nhiệm, minh bạch, cạnh tranh được và không thể mua bán quyền lực công.

Trong chính trị, câu hỏi là ai trao quyền, ai sử dụng quyền và ai kiểm soát quyền.

Trong kinh tế, câu hỏi ấy áp dụng cho người sở hữu vốn, người điều hành doanh nghiệp và người quản lý nguồn lực công.

Trong toàn bộ nền kinh tế quốc dân, nó áp dụng cho mọi trung tâm có khả năng chi phối cơ hội, tài sản và đời sống của người khác.

Không để tiền mua quyền lực.
Không để quyền lực tạo ra tiền riêng.
Không để độc quyền thay thế cạnh tranh.
Không để cạnh tranh bị biến thành đặc quyền.

Đó là đường biên Hưng Quốc đặt giữa một nền kinh tế năng động và một trật tự trong đó quyền lực kinh tế không chịu kiểm soát.

Kết luận: Không xóa bỏ quyền lực kinh tế, mà đặt nó vào trật tự có trách nhiệm

Cuộc đối thoại với Marx và Lenin giúp chúng ta nhìn thấy một sự thật quan trọng: kinh tế không chỉ là hoạt động tạo ra và trao đổi của cải. Nó còn là nơi quyền lực được hình thành, phân phối và chuyển hóa.

Người sở hữu vốn có thể có quyền quyết định đối với sản xuất. Người kiểm soát thị trường có thể ảnh hưởng đến cơ hội kinh doanh. Người kiểm soát tín dụng, đất đai và tài nguyên có thể tác động đến sự phát triển của nhiều ngành kinh tế.

Nhưng quyền lực kinh tế không chỉ nằm trong tay tư bản tư nhân. Nó cũng có thể tập trung trong bộ máy nhà nước, trong doanh nghiệp nhà nước hoặc trong những mạng lưới lợi ích kết hợp cả hai.

Vì vậy, không thể chỉ thay đổi hình thức sở hữu rồi cho rằng vấn đề quyền lực đã được giải quyết.

Hưng Quốc không phủ nhận vai trò của vốn, doanh nhân, doanh nghiệp lớn hay sự tích lũy. Một quốc gia muốn phát triển phải tạo điều kiện cho những nguồn lực ấy hình thành và phát huy năng lực.

Nhưng sự giàu có phải được tạo ra trong một trật tự cạnh tranh công bằng. Quyền lực kinh tế phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Quyền lực công không được trở thành công cụ tạo đặc quyền cho một nhóm doanh nghiệp. Và không một doanh nghiệp nào được phép dùng tài sản của mình để chi phối luật chơi chung.

Đó là cách biến sức mạnh của cải thành sức mạnh quốc gia, thay vì biến nó thành công cụ củng cố một nhóm lợi ích.

Và đến đây, một câu hỏi khác xuất hiện.

Nếu doanh nghiệp có quyền lực lớn, Nhà nước có quyền lực lớn, còn người lao động và người tiêu dùng thường có vị thế thương lượng yếu hơn từng chủ thể ấy, thì làm thế nào để các lực lượng kinh tế được cân bằng trong một nền kinh tế quốc dân?

Ai tạo ra của cải?

Ai quyết định cách phân phối thành quả?

Người lao động có những quyền gì trước doanh nghiệp?

Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đến đâu đối với cộng đồng và quốc gia?

Đó không còn chỉ là câu hỏi về sở hữu tư bản. Đó là câu hỏi về quan hệ giữa doanh nghiệp, con người và xã hội.


MỞ SANG CHƯƠNG XVII

DOANH NGHIỆP, NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ XÃ HỘI

Ai tạo ra của cải, ai hưởng thành quả, và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với quốc gia là gì?

Chương XVI đã chuyển cuộc đối thoại từ câu hỏi ai sở hữu tư bản sang câu hỏi ai kiểm soát quyền lực kinh tế.

Nhưng một doanh nghiệp không chỉ tồn tại trong quan hệ giữa chủ sở hữu và Nhà nước. Bên trong doanh nghiệp có người lao động; bên ngoài doanh nghiệp có khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường xã hội.

Một doanh nghiệp có thể làm giàu cho chủ sở hữu nhưng đồng thời tạo ra việc làm, tri thức, công nghệ và nguồn thu cho quốc gia. Nó cũng có thể tạo ra lợi nhuận bằng cách chuyển chi phí sang người lao động, người tiêu dùng hoặc cộng đồng.

Vì vậy, không thể chỉ đánh giá doanh nghiệp bằng lợi nhuận hay quy mô tài sản.

Cần hỏi thêm:

Người lao động được hưởng phần nào từ giá trị họ góp phần tạo ra?

Doanh nghiệp có nghĩa vụ gì đối với người tiêu dùng?

Lợi nhuận tư nhân có thể được tạo ra bằng cách chuyển chi phí xã hội cho cộng đồng hay không?

Nhà nước phải bảo vệ những quyền nào mà thị trường không thể tự bảo đảm?

Và một doanh nghiệp muốn được xem là có đóng góp cho quốc gia thì cần đáp ứng những tiêu chuẩn nào?

Nếu của cải được tạo ra bởi sự hợp tác của nhiều chủ thể, thì trách nhiệm và thành quả phải được phân chia như thế nào để doanh nghiệp phát triển mà xã hội cũng mạnh lên?

Hoàng Phong Nhã .


Monday, November 2, 2026

CHƯƠNG 44 - ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH - CƠ CẤU LUẬN CỦA KIM ĐỊNH

 

ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH

VIỆT NHO – AN VI – NHÂN CHỦ VÀ CÂU HỎI VỀ CĂN TÍNH VIỆT

CHƯƠNG XLIV

CƠ CẤU LUẬN CỦA KIM ĐỊNH

Đóng góp đáng chú ý của Kim Định không chỉ nằm ở việc đề xuất Việt Nho như một cách giải thích nguồn gốc văn hóa Việt, mà còn ở nỗ lực tìm kiếm những mối quan hệ sâu xa nối kết huyền thoại, ngôn ngữ, biểu tượng và tư tưởng cổ truyền thành một chỉnh thể văn hóa. Ông muốn đi từ những câu chuyện và hình ảnh rời rạc đến cấu trúc tư tưởng mà ông cho rằng nằm bên dưới chúng.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai thành tựu không đồng nhất: khám phá được một cấu trúc có ý nghĩa để giải thích văn hóa và chứng minh được cấu trúc ấy là di sản lịch sử thực sự của người Việt cổ. Thành tựu thứ nhất có thể mở ra những giả thuyết triết học đáng suy nghĩ; thành tựu thứ hai đòi hỏi chứng cứ lịch sử, ngôn ngữ học, khảo cổ học và văn bản học độc lập.

Đây là điểm then chốt để đánh giá công bằng Kim Định: không phủ nhận sức sáng tạo của ông, nhưng cũng không lấy sức hấp dẫn của một hệ thống triết học làm bằng chứng thay cho việc xác minh lịch sử.

I. Kim Định tiếp nhận cơ cấu luận để giải quyết vấn đề gì?

Trong Cơ Cấu Việt Nho, xuất bản năm 1973, Kim Định dành một phần để trình bày cơ cấu luận, bàn về Claude Lévi-Strauss, sau đó vận dụng cách tiếp cận này vào việc giải nghĩa những truyện tích cổ và suy diễn về cơ cấu Việt Nho. Một nghiên cứu về lịch sử tiếp nhận chủ nghĩa cấu trúc ở miền Nam Việt Nam cũng ghi nhận rõ hướng vận dụng ấy. <Cite refs={["turn357894search24","turn357894search3"]}/>

Câu hỏi xuất phát của Kim Định có thể diễn đạt như sau: nếu những câu chuyện cổ, những biểu tượng và phong tục truyền thống chứa đựng tư tưởng của người xưa, làm thế nào tìm ra mối liên hệ giữa chúng để hiểu được thế giới quan của một nền văn hóa?

Đọc một truyện cổ theo nghĩa thông thường, người ta có thể tập trung vào nhân vật, diễn biến và bài học đạo đức. Đọc theo hướng cơ cấu, người nghiên cứu còn hỏi những câu khác: Vì sao câu chuyện có cặp nhân vật đối lập? Vì sao các hình ảnh xuất hiện theo một trật tự nhất định? Những quan hệ ấy có lặp lại trong những truyện khác không? Nếu thay đổi một yếu tố, ý nghĩa tổng thể có thay đổi không?

Cách đặt vấn đề này giúp người nghiên cứu vượt khỏi việc kể lại nội dung để khảo sát cách các yếu tố liên kết với nhau.

Chẳng hạn, trong một huyền thoại có các yếu tố như trời và đất, núi và biển, cha và mẹ, sinh thành và chia tách, người nghiên cứu không nên vội xem từng yếu tố là một biểu tượng độc lập. Họ có thể khảo sát cách những cặp yếu tố ấy tương tác, bổ sung hoặc đối lập nhau trong toàn bộ câu chuyện.

Đây là điểm Kim Định gặp gỡ cơ cấu luận: ý nghĩa không nhất thiết nằm riêng trong từng thành tố, mà còn được tạo ra bởi quan hệ giữa các thành tố.

Nhưng từ đây xuất hiện một câu hỏi quan trọng: những quan hệ đó chỉ là cấu trúc của một câu chuyện, là cách diễn giải triết học của người nghiên cứu, hay là dấu vết của một hệ thống tư tưởng lịch sử có thật? Ba khả năng này cần được khảo sát riêng.

II. Kim Định vận dụng cơ cấu luận như thế nào?

1. Từ nội dung câu chuyện đến quan hệ giữa các yếu tố

Trong cách tiếp cận cấu trúc, người nghiên cứu không dừng ở việc hỏi một nhân vật tượng trưng cho điều gì. Họ còn hỏi nhân vật ấy giữ vị trí nào trong hệ thống và quan hệ của nó với những nhân vật khác tạo nên ý nghĩa gì.

Kim Định sử dụng hướng đọc này để tìm kiếm những mối liên hệ xuyên qua các truyện tích và truyền thống cổ. Ông không chỉ xem huyền thoại là chuyện kể về những sự kiện kỳ lạ, mà coi đó có thể là phương tiện chuyên chở tư tưởng văn hóa.

Cách đọc ấy có giá trị khi giúp nhận ra những mô hình quan hệ mà lối đọc từng câu, từng nhân vật dễ bỏ qua. Tuy nhiên, một mô hình quan hệ chỉ trở thành kết quả nghiên cứu vững chắc khi người đọc có thể chỉ ra những yếu tố cụ thể tạo nên nó, phạm vi xuất hiện của nó và những trường hợp không phù hợp với nó.

Nếu người nghiên cứu chỉ chọn những chi tiết thuận lợi rồi ghép chúng thành một hệ thống, cấu trúc được phát hiện có thể phản ánh kỳ vọng của người giải thích nhiều hơn là đặc điểm của tư liệu.

2. Từ huyền thoại đến giả thuyết về tư tưởng văn hóa

Kim Định muốn đọc các truyện tích cổ như những văn bản có chiều sâu triết học. Theo hướng đó, một huyền thoại có thể được xem xét không chỉ như sản phẩm tưởng tượng mà còn như cách một cộng đồng hình dung về con người, thiên nhiên, nguồn gốc và trật tự sống.

Đây là bước chuyển từ văn bản sang triết học văn hóa.

Nghiên cứu về Kim Định ghi nhận ông đã khảo sát những truyện như Trăm trứng, Ả Chức, Con tằm và Thần Rắn để tìm kiếm cấu trúc của thần thoại Việt Nam, từ đó phát triển giả thuyết về Việt Nho. <Cite refs={["turn357894search3"]}/>

Phải phân biệt hai cấp độ trong bước chuyển này.

Ở cấp độ thứ nhất, người nghiên cứu cho rằng một truyện cổ có thể chứa đựng một cách hình dung về quan hệ gia đình, cộng đồng, thiên nhiên hoặc trật tự xã hội. Đây là giả thuyết diễn giải có thể được thảo luận bằng cách phân tích văn bản và so sánh các dị bản.

Ở cấp độ thứ hai, người nghiên cứu cho rằng cấu trúc ấy phản ánh một hệ thống triết học cổ đã tồn tại trong lịch sử, thậm chí là nguồn gốc của một truyền thống tư tưởng về sau. Đây là một khẳng định lịch sử mạnh hơn và cần chứng cứ tương ứng.

Một cách đọc có sức thuyết phục về mặt triết học chưa đủ để chứng minh niên đại, nguồn gốc hay chiều hướng truyền bá của một tư tưởng.

3. Từ những điểm tương đồng đến giả thuyết về Việt Nho

Một mục tiêu lớn trong công trình Kim Định là giải thích mối liên hệ giữa văn hóa Việt và Nho học, đồng thời đề xuất giả thuyết rằng Việt Nho có thể giúp nhận diện lớp tư tưởng nền tảng của văn hóa Việt.

Cơ cấu luận tạo điều kiện để ông tìm kiếm những tương đồng giữa các truyện tích, biểu tượng và cách tổ chức tư tưởng. Nếu nhiều tư liệu có cùng một kiểu quan hệ, người nghiên cứu có thể đặt câu hỏi liệu chúng có phản ánh một truyền thống chung hay không.

Nhưng sự tương đồng không tự nó xác định được nguồn gốc.

Hai cộng đồng có thể có những biểu tượng tương tự vì giao lưu lịch sử, vì tiếp nhận từ một nguồn chung, vì những điều kiện sống tương đồng hoặc vì người nghiên cứu đang sử dụng một phạm trù quá rộng. Muốn xác định khả năng nào phù hợp nhất, cần có thêm chứng cứ về niên đại, địa bàn, quá trình tiếp xúc và sự biến đổi của tư liệu.

Vì vậy, giả thuyết Việt Nho cần được đánh giá trên từng loại chứng cứ cụ thể. Cơ cấu luận có thể giúp phát hiện vấn đề cần giải thích; nó không tự mình quyết định được câu trả lời về nguồn gốc lịch sử.

4. Từ phương pháp phân tích đến hệ thống triết học

Kim Định không dừng ở việc tìm kiếm cấu trúc trong từng truyện. Ông còn sử dụng kết quả diễn giải để xây dựng một hệ thống triết học rộng hơn, gắn với Việt Nho và An Vi.

Ở đây, cơ cấu luận trở thành một phương tiện kiến tạo hệ thống: những chi tiết thuộc nhiều lĩnh vực được đặt trong quan hệ với nhau để làm sáng tỏ một số nguyên lý mà Kim Định xem là cốt lõi của văn hóa Việt.

Sức mạnh của cách làm này là khả năng tổng hợp. Những tư liệu vốn bị chia cắt giữa văn học, huyền thoại, phong tục và triết học có thể được đặt cạnh nhau để tìm ra câu hỏi chung.

Điểm yếu tiềm tàng cũng xuất phát từ chính khả năng tổng hợp ấy. Khi hệ thống đã hình thành, người nghiên cứu có thể có xu hướng giải thích mọi tư liệu mới theo những nguyên lý đã chọn. Khi đó, lý thuyết không còn được kiểm tra bởi tư liệu mà bắt đầu chi phối cách lựa chọn và đọc tư liệu.

Một hệ thống triết học có tính nhất quán chưa chắc đã là một mô tả lịch sử chính xác. Muốn tránh vòng tròn diễn giải, cần cho phép tư liệu chống lại giả thuyết, kể cả khi kết quả khiến hệ thống ban đầu phải sửa đổi.

III. Phân biệt cơ cấu luận của Lévi-Strauss với cách vận dụng của Kim Định

Claude Lévi-Strauss nghiên cứu các hệ thống văn hóa bằng cách khảo sát những quan hệ, đối lập và phép biến đổi giữa các yếu tố. Ông đặc biệt chú ý đến thần thoại và tìm kiếm những mô hình có thể giải thích cách các câu chuyện tổ chức ý nghĩa. <Cite refs={["turn357894search4","turn357894search8"]}/>

Tuy nhiên, không nên đồng nhất cơ cấu luận của Lévi-Strauss với mọi cách giải thích văn hóa dựa trên mô hình hoặc biểu tượng. Trong nghiên cứu cấu trúc, việc tìm thấy một điểm giống nhau chưa đủ; nhà nghiên cứu phải chứng minh được quan hệ giữa các yếu tố, xác định phạm vi mô hình và xem xét những biến thể của nó.

Kim Định tiếp nhận hướng tìm kiếm cấu trúc nhưng đặt nó trong một mục tiêu triết học riêng: tìm ra điều ông xem là cốt lõi của Việt Nho và dùng nó để diễn giải căn tính Việt.

Có thể phân biệt hai trọng tâm như sau:

Vấn đề Cơ cấu luận của Lévi-Strauss Cách vận dụng của Kim Định
Câu hỏi chính Những quan hệ nào tổ chức một hệ thống văn hóa hoặc thần thoại? Những cấu trúc nào có thể làm sáng tỏ tư tưởng Việt và Việt Nho?
Đối tượng nổi bật Hệ thống thần thoại, quan hệ và biến thể giữa các yếu tố Huyền sử, truyện tích, biểu tượng và văn bản cổ được đọc theo hướng triết học
Đích đến Giải thích mô hình quan hệ và cách hệ thống tạo nghĩa Diễn giải cấu trúc văn hóa, từ đó xây dựng giả thuyết về Việt Nho
Nguy cơ cần kiểm soát Mô hình quá trừu tượng hoặc bỏ qua lịch sử cụ thể Diễn giải triết học được nâng thành kết luận về nguồn gốc lịch sử khi chứng cứ chưa đủ

Bảng này mô tả sự khác biệt về trọng tâm, không có nghĩa mọi công trình của Lévi-Strauss đều thuần túy mô tả, hoặc mọi lập luận của Kim Định đều thiếu chứng cứ. Muốn đánh giá một kết luận cụ thể, phải trở lại đúng văn bản và tư liệu mà kết luận ấy dựa vào.

IV. Đánh giá Kim Định: thành tựu và giới hạn

1. Thành tựu: mở rộng khả năng đọc văn hóa

Thành tựu đầu tiên của Kim Định là khuyến khích người đọc xem văn hóa như một chỉnh thể có quan hệ nội tại, thay vì tập hợp những phong tục và câu chuyện rời rạc.

Một truyện cổ có thể được đọc ở nhiều cấp độ: nội dung kể chuyện, hình thức văn chương, biểu tượng, quan hệ giữa các nhân vật và cách cộng đồng sử dụng câu chuyện. Cách tiếp cận cấu trúc giúp mở rộng việc đọc từ cấp độ nội dung sang cấp độ quan hệ.

Thành tựu thứ hai là ông chủ động đặt câu hỏi về triết học nằm trong văn hóa dân gian và văn bản cổ. Thay vì mặc nhiên xem những truyện truyền miệng chỉ là sản phẩm giải trí hoặc mê tín, ông tìm cách nhận diện những quan niệm về con người và đời sống mà chúng có thể lưu giữ.

Thành tựu thứ ba là nỗ lực kết nối nghiên cứu văn hóa với câu hỏi về căn tính dân tộc. Đối với Kim Định, việc giải thích văn hóa không chỉ nhằm hiểu quá khứ mà còn góp phần trả lời người Việt là ai và có thể tìm thấy những nguồn lực tinh thần nào trong truyền thống.

Những đóng góp ấy đáng được nghiên cứu nghiêm túc, ngay cả khi người đọc không đồng ý với các kết luận cụ thể của ông.

2. Giới hạn: chưa thể lấy sự phù hợp về biểu tượng làm bằng chứng lịch sử

Giới hạn quan trọng xuất hiện khi sự tương đồng giữa những câu chuyện hoặc biểu tượng được dùng để củng cố kết luận về một nguồn gốc chung mà chưa có đủ chứng cứ độc lập.

Chẳng hạn, nếu hai truyện cùng có hình ảnh sinh thành, chia tách hoặc kết nối giữa các thế giới, đó là một phát hiện đáng khảo sát. Nhưng muốn chứng minh chúng xuất phát từ cùng một truyền thống lịch sử, cần thêm chứng cứ về niên đại, ngôn ngữ, địa lý, giao lưu và sự truyền thừa.

Tương tự, nếu một truyện cổ có thể được diễn giải theo triết lý nhân chủ hoặc hài hòa, điều đó cho thấy cách đọc ấy có khả năng tạo nghĩa. Nó chưa chứng minh rằng người sáng tác truyện từ đầu đã có ý thức về một hệ thống triết học hoàn chỉnh với đúng những khái niệm mà nhà nghiên cứu hiện đại sử dụng.

Vấn đề không phải là cấm diễn giải triết học, mà là xác định đúng tư cách của nó: một cách đọc có giá trị, một giả thuyết về tư tưởng, hay một kết luận lịch sử đã được kiểm chứng.

3. Phản đề: không phải mọi ý nghĩa đều phải được chứng minh bằng khảo cổ học

Cũng cần tránh cực đoan ngược lại. Không phải mọi nghiên cứu triết học về huyền thoại đều phải chứng minh được nguồn gốc lịch sử của từng biểu tượng mới có giá trị.

Một nhà nghiên cứu có thể phân tích cấu trúc của một truyện, chỉ ra cách nó tổ chức quan hệ gia đình hoặc biểu đạt quan niệm về sự sống, mà không cần khẳng định đó là bằng chứng về một nền triết học có từ hàng nghìn năm trước.

Theo nghĩa này, cách đọc của Kim Định có thể được xem xét ở ít nhất hai phương diện độc lập: giá trị triết học và độ tin cậy lịch sử. Một cách diễn giải có thể gợi mở về mặt triết học nhưng còn yếu về mặt lịch sử; ngược lại, một kết luận lịch sử có thể được chứng minh mà không cần chấp nhận toàn bộ hệ thống triết học của tác giả.

Đánh giá công bằng đòi hỏi không dùng điểm yếu ở phương diện này để phủ nhận toàn bộ giá trị ở phương diện kia, đồng thời cũng không dùng giá trị ở phương diện này để miễn trừ việc kiểm chứng ở phương diện kia.

V. Đề xuất của Hưng Quốc Học: giữ sức sáng tạo, tăng khả năng kiểm chứng

Phần này là đề xuất phương pháp của Hưng Quốc Học, không phải sự mô tả về phương pháp mà Kim Định đã thực hiện đầy đủ trong mọi công trình.

Hưng Quốc Học có thể tiếp nhận tinh thần tìm kiếm quan hệ của cơ cấu luận, nhưng cần tổ chức quy trình nghiên cứu sao cho người khác có thể kiểm tra, phản biện và tái lập lập luận.

Trước hết, phải xác định rõ tư liệu gốc. Đó là văn bản nào, xuất hiện trong ấn bản nào, có những dị bản nào, được ghi nhận vào thời điểm nào và đã qua những lớp biên tập hay truyền miệng nào. Không nên xem bản kể hiện đại mặc nhiên là bản nguyên thủy của một huyền thoại.

Tiếp theo, cần mô tả cấu trúc trước khi gán ý nghĩa. Người nghiên cứu có thể chỉ ra các nhân vật, cặp đối lập, trình tự sự kiện và quan hệ lặp lại. Ở bước này, cần tránh đưa ngay những khái niệm triết học hiện đại vào tư liệu rồi coi chúng là nội dung vốn có của văn bản.

Sau đó mới xây dựng giả thuyết diễn giải. Nếu cho rằng một cấu trúc biểu đạt quan niệm về cộng đồng, nhân chủ hoặc hài hòa, người nghiên cứu phải nêu rõ chi tiết nào hỗ trợ cách đọc đó và những cách giải thích khác có thể có là gì.

Khi chuyển từ diễn giải sang lịch sử, tiêu chuẩn phải nghiêm ngặt hơn. Những kết luận về nguồn gốc, niên đại hoặc sự truyền bá cần được đối chiếu với các ngành có tư liệu và phương pháp phù hợp, bao gồm ngôn ngữ học lịch sử, khảo cổ học, văn bản học và lịch sử xã hội. Không phải giả thuyết nào cũng cần mọi loại chứng cứ, nhưng loại chứng cứ được sử dụng phải phù hợp với điều đang muốn chứng minh.

Cuối cùng, phải xác định điều gì có thể khiến giả thuyết bị sửa đổi. Nếu mọi tư liệu đều có thể được giải thích theo một hệ thống, kể cả khi chúng mâu thuẫn nhau, thì hệ thống ấy không còn khả năng tự kiểm tra.

Một quy tắc nghiên cứu

Có thể tóm lược quy tắc của Hưng Quốc Học bằng bốn bước:

Tư liệu → Cấu trúc → Diễn giải → Kiểm chứng lịch sử.

Tư liệu cho biết ta thực sự có gì. Cấu trúc cho biết các yếu tố liên hệ với nhau ra sao. Diễn giải đề xuất ý nghĩa của những quan hệ ấy. Kiểm chứng lịch sử xác định liệu ý nghĩa được đề xuất có đủ cơ sở để trở thành kết luận về quá khứ hay không.

Bốn bước có liên hệ nhưng không thể thay thế nhau. Một cấu trúc được nhận diện tốt không tự động bảo đảm cách diễn giải là duy nhất; một cách diễn giải hợp lý cũng không tự động chứng minh nguồn gốc lịch sử.

VI. Trường hợp minh họa: đọc huyền thoại Lạc Long Quân – Âu Cơ

Huyền thoại Lạc Long Quân – Âu Cơ kể về sự sinh thành của cộng đồng qua hình ảnh bọc trăm trứng, sự phân chia con cháu và việc hình thành các không gian cư trú khác nhau. Đây là trường hợp thích hợp để minh họa cách phân biệt dữ kiện, cấu trúc, diễn giải và giả thuyết lịch sử.

Ở cấp độ tư liệu, người nghiên cứu cần xác định văn bản được sử dụng, thời điểm ghi chép, dị bản và bối cảnh lưu truyền. Không nên mặc nhiên xem mọi phiên bản được kể ngày nay là hoàn toàn giống nhau hoặc có cùng niên đại.

Ở cấp độ cấu trúc, có thể khảo sát những quan hệ như cha – mẹ, sinh thành – phân chia, thống nhất – khác biệt, núi – biển. Đây là các quan hệ có thể nhận diện trong cách tổ chức câu chuyện.

Ở cấp độ diễn giải, người đọc có thể hiểu hình ảnh con cháu cùng sinh từ một bọc như biểu tượng của nguồn gốc chung; sự phân chia không nhất thiết xóa bỏ quan hệ huyết thống mà có thể tạo ra một cộng đồng rộng lớn với những không gian khác nhau. Cách đọc này có thể gợi mở ý nghĩa của tinh thần Đồng Bào trong đời sống văn hóa Việt.

Ở cấp độ lịch sử, nếu muốn khẳng định huyền thoại là ký ức trực tiếp về một cuộc di cư cụ thể, một biến cố dân số hoặc một hệ thống chính trị có thật, cần có những chứng cứ độc lập. Bản thân cấu trúc câu chuyện không đủ để xác định những sự kiện ấy.

Ví dụ này cho thấy một huyền thoại có thể mang giá trị biểu tượng và đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng mà không cần mọi chi tiết của nó được xem là biên niên sử. Giá trị văn hóa của huyền thoại và tính xác thực lịch sử của từng chi tiết là hai câu hỏi khác nhau.

Đó cũng là cách giữ được chiều sâu diễn giải mà không biến biểu tượng thành bằng chứng cho những kết luận vượt quá khả năng của tư liệu.

VII. Những câu hỏi cần đặt trực tiếp với Kim Định

Đối thoại với Kim Định cần đi xa hơn việc tán thành hoặc bác bỏ Việt Nho. Những câu hỏi cốt lõi phải hướng vào cách ông lập luận:

Thứ nhất, khi nhận diện một cấu trúc trong nhiều truyện tích, ông dựa trên tiêu chí nào để xác định đó là cấu trúc có ý nghĩa, chứ không phải sự giống nhau ngẫu nhiên?

Thứ hai, khi một huyền thoại được giải thích theo Việt Nho, ông đã so sánh cách giải thích ấy với những giả thuyết cạnh tranh nào? Có trường hợp nào không phù hợp với hệ thống của ông và buộc ông phải điều chỉnh cách hiểu không?

Thứ ba, ông phân biệt ra sao giữa ý nghĩa mà người đọc hiện đại tìm thấy trong văn bản và tư tưởng mà người xưa thực sự có thể đã biểu đạt?

Thứ tư, những kết luận về nguồn gốc Việt Nho được hỗ trợ bởi loại chứng cứ độc lập nào, ngoài sự tương đồng về biểu tượng hoặc sự phù hợp của hệ thống triết học?

Thứ năm, nếu một cách giải thích có giá trị triết học nhưng chưa đủ chứng cứ lịch sử, liệu có thể giữ lại giá trị triết học ấy mà không khẳng định quá mức về nguồn gốc dân tộc hay không?

Các câu hỏi này không nhằm phủ nhận Kim Định từ đầu. Chúng nhằm xác định chính xác điều gì trong công trình của ông là phát hiện, điều gì là diễn giải, điều gì là giả thuyết và điều gì đã được chứng minh.

Kết luận

Kim Định đã vận dụng cơ cấu luận như một phương tiện đi từ các truyện tích và biểu tượng riêng lẻ đến việc tìm kiếm những quan hệ văn hóa rộng hơn, rồi sử dụng các quan hệ ấy để xây dựng cách giải thích về Việt Nho và căn tính Việt. Sự kết hợp giữa phân tích cấu trúc và mục tiêu triết học tạo nên nét riêng trong công trình của ông.

Đóng góp đáng ghi nhận là ông mở ra khả năng đọc huyền thoại và văn bản cổ như những hệ thống ý nghĩa, đồng thời đặt vấn đề về chiều sâu triết học của văn hóa Việt. Giới hạn cần khảo sát là bước chuyển từ một cấu trúc diễn giải có sức gợi mở sang những khẳng định về nguồn gốc và lịch sử khi chứng cứ độc lập chưa đủ mạnh.

Hưng Quốc Học không cần lựa chọn giữa hai thái độ: tiếp nhận toàn bộ Kim Định hoặc loại bỏ toàn bộ Kim Định. Cách làm có ích hơn là đánh giá từng luận điểm theo đúng loại bằng chứng mà nó cần, giữ lại những phát hiện có giá trị, sửa đổi những giả thuyết chưa đủ cơ sở và từ chối những kết luận vượt quá tư liệu.

Nguyên tắc cuối cùng là: dùng cơ cấu luận để khám phá quan hệ, dùng triết học để mở rộng ý nghĩa, nhưng dùng chứng cứ độc lập để xác lập sự thật lịch sử.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

  1. Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho, Nguồn Sáng, Sài Gòn, 1973.
  2. Claude Lévi-Strauss, Structural Anthropology, Basic Books, 1963.
  3. “Ferdinand de Saussure, Claude Lévi-Strauss và chủ nghĩa cấu trúc ở miền Nam Việt Nam (1954–1975),” nghiên cứu về lịch sử tiếp nhận và tranh luận quanh cơ cấu luận tại miền Nam Việt Nam. <Cite refs={["turn357894search1","turn357894search5"]}/>
  4. Kim Định, Nguồn Gốc Văn Hóa Việt Nam — cần đối chiếu trực tiếp từng luận điểm và ấn bản khi sử dụng làm chứng cứ cho các khẳng định cụ thể về nguồn gốc văn hóa.

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code