Wednesday, September 23, 2026

CHƯƠNG 3 -ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai

PHẦN I – STALIN VÀ BÀI TOÁN XÂY DỰNG CƯỜNG QUỐC

CHƯƠNG 3

NHÀ NƯỚC LÀ CỖ MÁY HUY ĐỘNG QUỐC GIA

Một quốc gia yếu không chỉ thiếu tiền, thiếu máy móc hay thiếu tài nguyên. Nó còn thiếu khả năng biến những nguồn lực rời rạc thành một sức mạnh chung.

Stalin đã nhìn thấy vấn đề ấy rất sớm.

Nhưng ông cũng đưa ra một câu trả lời có giá rất lớn: biến nhà nước thành trung tâm chỉ huy của gần như toàn bộ đời sống kinh tế – xã hội.

Câu hỏi của Hưng Quốc vì thế không phải là: Có nên huy động quốc gia hay không?

Mà là:

Huy động bằng cách nào để quốc gia mạnh lên mà con người không bị biến thành nguyên liệu của bộ máy?

I. TỪ KẾ HOẠCH KINH TẾ ĐẾN CỖ MÁY QUỐC GIA

Một trong những đặc điểm căn bản của mô hình Stalin không nằm ở một chính sách riêng lẻ.

Nó nằm ở khả năng kết nối các chính sách thành một hệ thống huy động thống nhất.

Công nghiệp hóa không đứng riêng.

Nó liên kết với:

kế hoạch năm năm;

quốc hữu hóa;

phân bổ đầu tư;

kiểm soát thương mại;

tập thể hóa nông nghiệp;

tổ chức lao động;

đào tạo kỹ thuật;

điều chuyển nhân lực;

xây dựng hạ tầng;

kiểm soát thông tin;

và cuối cùng là quyền lực hành chính – chính trị.

Nhà nước không còn chỉ làm nhiệm vụ đặt luật chơi.

Nhà nước trở thành người:

đặt mục tiêu → phân bổ nguồn lực → giao chỉ tiêu → tổ chức thực hiện → kiểm tra → xử lý người không hoàn thành.

Đó là một sự thay đổi căn bản trong quan niệm về nhà nước.

Trong nền kinh tế thị trường, nhà nước có thể định hướng, điều tiết và đầu tư, trong khi hàng triệu quyết định kinh tế vẫn được thực hiện phân tán bởi doanh nghiệp và cá nhân.

Trong mô hình Stalin, trung tâm quyền lực ngày càng muốn trả lời những câu hỏi mà thị trường vốn trả lời thông qua hàng triệu tín hiệu:

Sản xuất cái gì?

Bao nhiêu?

Ở đâu?

Bằng nguồn lực nào?

Phân phối cho ai?

Theo thứ tự ưu tiên nào?

Và phải hoàn thành vào lúc nào?

Đây chính là logic của nền kinh tế chỉ huy.

Các nghiên cứu kinh tế lịch sử cho thấy hệ thống này dựa trên những đặc trưng như kế hoạch năm năm, chỉ tiêu sản lượng, đầu tư tập trung vào công nghiệp nặng, ngân sách mềm cho doanh nghiệp nhà nước và sự kiểm soát ngày càng sâu của trung ương đối với phân bổ nguồn lực.

Stalin không chỉ muốn một nền kinh tế lớn hơn.

Ông muốn một nền kinh tế có thể được huy động như một đạo quân.

II. GOSPLAN – NỖ LỰC BIẾN QUỐC GIA THÀNH MỘT BẢN KẾ HOẠCH

Một biểu tượng quan trọng của hệ thống ấy là Gosplan, cơ quan kế hoạch nhà nước của Liên Xô.

Ý tưởng cơ bản rất hấp dẫn:

Nếu nhà nước biết mình có bao nhiêu than, thép, dầu mỏ, điện, máy móc, lao động và vốn, nhà nước có thể tính toán cách phối hợp chúng để đạt mục tiêu phát triển.

Một quốc gia không còn phải phát triển theo kiểu tự phát.

Nó có thể đặt ra một đích đến.

Kế hoạch năm năm vì thế không chỉ là một bảng số liệu.

Nó là một tuyên bố về ý chí quốc gia.

Kế hoạch đầu tiên được triển khai từ năm 1928 và chính thức được thông qua năm 1929. Nó đặt công nghiệp nặng vào vị trí đặc biệt quan trọng và thúc đẩy xây dựng hàng loạt cơ sở công nghiệp mới. Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ mô tả đây là bước chuyển sang công nghiệp hóa rất nhanh, với các chỉ tiêu cao và cơ chế giao hạn ngạch sản xuất từ trung ương.

Nhưng ngay ở đây xuất hiện một nghịch lý.

Kế hoạch càng lớn thì nhu cầu về thông tin càng lớn.

Muốn điều khiển nền kinh tế từ trung tâm, trung tâm phải biết thực tế ở địa phương.

Nhà máy có thật sự đủ nguyên liệu không?

Thức ăn công nhân như thế nào?

Máy móc có hoạt động đúng công suất không?

Đường sắt có vận chuyển được than không?

Nông nghiệp có cung cấp đủ lương thực không?

Chỉ tiêu có khả thi không?

Nếu cấp dưới nói đúng sự thật, trung tâm có thể điều chỉnh.

Nhưng nếu cấp dưới sợ bị trừng phạt vì báo cáo thất bại, họ có động cơ nói rằng:

“Đã hoàn thành.”

Đây là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất của nhà nước kế hoạch hóa cực đoan:

Khi quyền lực quá lớn, thông tin bắt đầu trở nên không đáng tin cậy.

Nhiều nghiên cứu về kế hoạch đầu tiên cho thấy các chỉ tiêu thường xuyên được điều chỉnh, báo cáo thành tích có vấn đề và khoảng cách giữa chỉ tiêu, năng lực thực tế và kết quả công bố có thể rất lớn. Một nghiên cứu gần đây dựa trên lịch sử kế hoạch Gosplan cũng chỉ ra rằng các báo cáo chính thức về mức độ hoàn thành Kế hoạch Năm năm thứ nhất cần được đọc rất thận trọng.

Đây là điểm Hưng Quốc cần đặc biệt lưu ý.

Một nhà nước mạnh không thể chỉ có quyền ra lệnh.

Nó phải có khả năng biết sự thật.

III. STALIN VÀ TRIẾT LÝ “PHẢI ĐUỔI KỊP”

Năm 1931, Stalin đưa ra một trong những lập luận nổi tiếng nhất để biện minh cho tốc độ công nghiệp hóa:

Liên Xô đã tụt hậu hàng chục năm so với các nước tiên tiến và phải thu hẹp khoảng cách trong khoảng một thập niên, nếu không sẽ bị đánh bại.

Đây không đơn thuần là một khẩu hiệu kinh tế.

Nó thể hiện một cách nhìn chiến lược:

tụt hậu kinh tế = yếu về quốc phòng = nguy cơ mất chủ quyền.

Từ logic đó, Stalin có thể biện minh cho việc ưu tiên:

luyện kim; cơ khí; điện lực; khai khoáng; đường sắt; máy móc; công nghiệp quốc phòng.

Đó là một logic có cơ sở lịch sử nhất định.

Một quốc gia rộng lớn nhưng thiếu năng lực công nghiệp khó có thể trở thành một cường quốc hiện đại.

Các nghiên cứu kinh tế cũng xác nhận quy mô rất lớn của quá trình chuyển dịch đầu tư trong thời kỳ này: đầu tư tăng mạnh, tỷ trọng dành cho tư liệu sản xuất và công nghiệp nặng tăng cao, trong khi tiêu dùng hộ gia đình bị đặt xuống vị trí thấp hơn.

Một số nghiên cứu kinh tế còn kết luận rằng sự tập trung đầu tư vào công nghiệp nặng cùng với cơ chế kế hoạch và mục tiêu sản lượng đầy tham vọng đã góp phần đáng kể vào tốc độ công nghiệp hóa của Liên Xô.

Vì vậy, nếu chỉ nói:

“Stalin lập kế hoạch nên tất cả đều thất bại”

thì đó là một cách đọc lịch sử quá đơn giản.

Nhưng nếu nói:

“Vì công nghiệp hóa thành công nên mô hình quyền lực Stalin là đúng”

thì cũng là một bước nhảy logic không thể chấp nhận.

Một chính sách có thể tạo ra năng lực vật chất mà đồng thời gây ra tổn thất xã hội rất lớn.

Hai sự thật ấy có thể cùng tồn tại.

IV. TỪ “HUY ĐỘNG” ĐẾN “ÉP BUỘC”

Đây là điểm ranh giới quan trọng nhất.

Một quốc gia muốn phát triển nhanh cần huy động nguồn lực.

Nhưng huy động và cưỡng bức không phải là một.

Huy động là khi nhà nước:

xác định mục tiêu chung;

thuyết phục xã hội; tạo động lực; đầu tư;

đào tạo; tổ chức; phối hợp; và yêu cầu trách nhiệm.

Cưỡng bức là khi nhà nước biến sự phục tùng thành điều kiện để cá nhân được sống, làm việc và tồn tại bình thường.

Stalin ngày càng đi theo hướng thứ hai.

Kế hoạch kinh tế không còn chỉ là công cụ điều phối.

Nó được gắn với một hệ thống quyền lực có khả năng trừng phạt rất lớn.

Điều này tạo ra một đặc điểm đặc biệt:

Chỉ tiêu không còn là mục tiêu kỹ thuật. Chỉ tiêu trở thành nghĩa vụ chính trị.

Khi một giám đốc nhà máy không hoàn thành kế hoạch, vấn đề có thể không dừng ở việc thay đổi phương pháp quản lý.

Khi một địa phương không đạt sản lượng, nguyên nhân có thể không được tìm kiếm bằng phân tích kinh tế.

Nó có thể được giải thích bằng:

phá hoại; thiếu tinh thần; quan liêu; chống đối; hoặc “kẻ thù”.

Khi ấy, sai lầm quản trị có nguy cơ biến thành tội lỗi chính trị.

Đây là lúc nhà nước kế hoạch bắt đầu biến thành nhà nước mệnh lệnh.

Và một khi nhà nước mệnh lệnh kết hợp với quyền lực chính trị không bị kiểm soát, kế hoạch có thể trở thành công cụ của cưỡng chế.

V. CON NGƯỜI TRONG CỖ MÁY

Một nền kinh tế không phải là một cỗ máy.

Nó được cấu thành bởi con người.

Đây chính là nơi mô hình Stalin gặp một giới hạn căn bản.

Than có thể được phân bổ.

Thép có thể được điều chuyển.

Máy móc có thể được nhập khẩu.

Nhà máy có thể được xây dựng.

Nhưng con người không phải là nguyên liệu vô hạn.

Con người có:

nhu cầu; gia đình; lòng tự trọng; sáng kiến; nỗi sợ; tham vọng; tình cảm;

khả năng phản biện;

và giới hạn thể chất.

Nếu hệ thống chỉ nhìn người lao động như một đơn vị sản xuất, nó có thể tăng sản lượng trong ngắn hạn bằng áp lực.

Nhưng về dài hạn, nó sẽ phá hỏng thứ quan trọng hơn:

động lực tự nguyện sáng tạo.

Phong trào Stakhanov là một ví dụ đáng chú ý.

Từ năm 1935, phong trào này cổ vũ những người lao động đạt năng suất vượt chuẩn và biến họ thành những biểu tượng của lao động xã hội chủ nghĩa. Nó cho thấy nhà nước không chỉ muốn điều khiển máy móc và nguyên liệu; nhà nước còn muốn tổ chức tâm lý, động lực và hành vi của người lao động.

Nhưng một hệ thống chỉ dựa vào việc liên tục nâng chỉ tiêu có thể tạo ra một vòng xoáy:

chỉ tiêu cao → áp lực cao → thành tích cá biệt → nâng chỉ tiêu chung → áp lực cao hơn.

Vấn đề không phải là khuyến khích người giỏi.

Vấn đề là:

Liệu một thành tích cá biệt có được biến thành nghĩa vụ phổ quát mà không tính đến điều kiện thực tế hay không?

Đây là một câu hỏi quản trị mà mọi nhà nước phát triển đều phải đối diện.

VI. ĐIỀU GÌ LÀM CHO MỘT CỖ MÁY HUY ĐỘNG HOẠT ĐỘNG ĐƯỢC?

Có một điểm rất đáng chú ý trong tư tưởng tổ chức của Stalin.

Ông hiểu rằng một kế hoạch tốt trên giấy chưa đủ.

Trong báo cáo tại Đại hội XVII năm 1934, Stalin nhấn mạnh vai trò của công tác tổ chức, lựa chọn cán bộ, kiểm tra việc thực hiện và đưa quyết định chính trị vào thực tế.

Điều đó cho thấy một nhận thức đúng về quản trị:

chính sách không tự thực hiện.

Giữa quyết định và kết quả có cả một chuỗi tổ chức.

Một nhà nước có thể có:

chiến lược tốt;

ngân sách lớn;

kế hoạch đúng;

nhưng nếu bộ máy yếu thì kết quả vẫn thấp.

Stalin đã rất mạnh ở điểm này:

ông biến tổ chức thành một năng lực quyền lực.

Nhà nước Liên Xô thời kỳ Stalin phát triển một bộ máy có khả năng đưa mệnh lệnh từ trung ương xuống các cấp thấp hơn với tốc độ và mức độ thâm nhập rất lớn.

Đó là một năng lực mà nhiều quốc gia yếu không có.

Nhưng ở đây lại xuất hiện nghịch lý thứ hai:

Bộ máy càng có khả năng thi hành mệnh lệnh, xã hội càng cần những cơ chế kiểm soát mệnh lệnh ấy.

Nếu không, năng lực hành động của nhà nước có thể trở thành năng lực gây thiệt hại của nhà nước.

VII. CASE STUDY – KHI KẾ HOẠCH TRỞ THÀNH HIỆN THỰC

Một trong những bằng chứng quan trọng nhất cho năng lực huy động của mô hình Stalin là sự xuất hiện nhanh chóng của những trung tâm công nghiệp quy mô lớn.

Trong Kế hoạch Năm năm thứ nhất và thứ hai, hàng loạt công trình và nhà máy lớn được xây dựng hoặc mở rộng. Các nghị quyết của Đại hội XVII năm 1934 liệt kê hàng loạt dự án công nghiệp nặng, cơ khí, đầu máy, ô tô, thiết bị điện và máy móc được đặt vào trọng tâm đầu tư.

Nhìn từ góc độ năng lực nhà nước, đây là một hiện tượng đáng nghiên cứu.

Một quốc gia có thể:

xác định một ngành chiến lược;

gom vốn; huy động kỹ sư; nhập công nghệ; xây dựng nhà máy; đào tạo công nhân; kết nối giao thông; cung cấp năng lượng;

đưa sản phẩm vào hệ thống quốc gia.

Tốc độ ấy khó đạt được nếu mỗi thành phần phải tự vận động mà không có một cơ chế phối hợp.

Nhưng thành công của công trình không thể tự động trở thành bằng chứng cho tính đúng đắn của toàn bộ hệ thống.

Bởi vì câu hỏi thứ hai phải được đặt ra:

Chi phí là bao nhiêu?

Và câu hỏi thứ ba:

Ai trả chi phí ấy?

Một hệ thống có thể xây được nhà máy rất nhanh bằng cách giảm tiêu dùng, ép lao động, trưng thu nguồn lực và hy sinh các quyền lợi xã hội.

Khi ấy, chỉ nhìn vào số lượng nhà máy là chưa đủ.

Phải nhìn cả con người đứng phía sau những nhà máy ấy.

VIII. PHẢN ĐỀ: “NHƯNG NẾU KHÔNG TẬP TRUNG THÌ LÀM SAO ĐUỔI KỊP?”

Đây là phản biện mạnh nhất đối với Hưng Quốc.

Stalin có thể hỏi:

Stalin:

Anh nói về quyền con người, phản biện và giới hạn quyền lực. Nhưng một quốc gia nghèo, tụt hậu, đứng trước nguy cơ chiến tranh thì có thời gian để tranh luận vô tận sao?

Muốn xây nhà máy cần vốn. Muốn có vốn phải tích lũy. Muốn tích lũy phải ưu tiên. Muốn ưu tiên phải quyết định từ trung tâm.

Nếu ai cũng có quyền phản đối, ai sẽ xây dựng đất nước?

Hưng Quốc trả lời:

Hưng Quốc:

Tôi không phản đối trung tâm.

Tôi phản đối việc đồng nhất trung tâm với chân lý.

Tôi không phản đối kế hoạch.

Tôi phản đối việc biến kế hoạch thành mệnh lệnh không được chất vấn.

Tôi không phản đối kỷ luật.

Tôi phản đối việc biến kỷ luật thành sự phục tùng tuyệt đối.

Một quốc gia muốn đi nhanh cần một trung tâm đủ mạnh để phối hợp.

Nhưng một quốc gia muốn đi xa cần đủ nhiều tiếng nói để phát hiện khi trung tâm đi sai.

Đây là khác biệt căn bản.

Hưng Quốc không chủ trương:

phân tán mọi thứ.

Hưng Quốc chủ trương:

tập trung những gì cần tập trung; phân quyền những gì cần phân quyền; kiểm soát quyền lực ở mọi nơi quyền lực có thể gây tổn hại.

IX. TỪ “HUY ĐỘNG QUỐC GIA” ĐẾN “PHÁT HUY QUỐC GIA”

Đây là một điểm Hưng Quốc muốn vượt qua Stalin.

Stalin rất giỏi huy động.

Nhưng Hưng Quốc đặt câu hỏi về một tầng cao hơn:

Làm thế nào để phát huy?

Hai khái niệm không giống nhau.

Huy động

Nhà nước nói:

“Đây là mục tiêu. Hãy thực hiện.”

Phát huy

Nhà nước nói:

“Đây là mục tiêu quốc gia. Hãy để mọi người dùng năng lực của mình để tạo ra nhiều con đường tốt nhất đi đến mục tiêu ấy.”

Huy động thiên về mệnh lệnh.

Phát huy thiên về năng lực.

Huy động có thể tạo tốc độ.

Phát huy tạo sức bền.

Huy động có thể làm cho hàng triệu người cùng đi một hướng.

Phát huy làm cho hàng triệu người tự mình tạo ra giá trị trong cùng một hướng chung.

Đây chính là chỗ Hưng Quốc đặt Dân Chí vào trung tâm.

Một dân tộc mạnh không chỉ vì nhà nước có thể bắt dân làm việc.

Một dân tộc mạnh vì người dân:

hiểu đất nước; có tri thức; có kỹ năng; có trách nhiệm; có sáng kiến; có quyền nói điều mình thấy sai; có động lực làm điều mình tin là đúng;

và cảm thấy thành công của quốc gia cũng là thành công của chính mình.

Đó không còn là:

Nhà nước huy động nhân dân.

Mà là:

Nhân dân cùng nhà nước tạo ra quốc lực.

X. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI

Từ kinh nghiệm Stalin, có thể rút ra một quy luật:

Năng lực huy động càng lớn thì yêu cầu kiểm soát quyền lực càng lớn.

Bởi vì:

quyền lực lớn + năng lực thi hành lớn

có thể tạo ra hai kết quả hoàn toàn khác nhau.

Nếu quyết định đúng:

→ quốc gia tăng tốc.

Nếu quyết định sai:

→ sai lầm cũng tăng tốc.

Nếu thông tin trung thực:

→ trung tâm có thể sửa sai.

Nếu thông tin bị bóp méo:

→ sai lầm được khuếch đại.

Nếu có phản biện:

→ kế hoạch được kiểm nghiệm.

Nếu không có phản biện:

→ kế hoạch dễ trở thành giáo điều.

Do đó:

Nhà nước mạnh không đáng sợ vì nó mạnh. Nhà nước mạnh đáng sợ khi nó mạnh mà không thể bị kiểm soát.

Đây là một trong những bài học quan trọng nhất từ Stalin.

XI. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Hưng Quốc không phủ nhận sức mạnh của một nhà nước có khả năng huy động nguồn lực.

Ngược lại.

Một quốc gia muốn vươn lên phải có Quốc Lực tổ chức được nguồn lực.

Nhưng Quốc Lực không thể chỉ được đo bằng khả năng ra lệnh.

Hưng Quốc đề xuất phân biệt ít nhất năm tầng:

1. Nhà nước có năng lực

Có thể hoạch định, đầu tư, xây dựng hạ tầng và thực thi chính sách.

2. Nhà nước có kỷ luật

Công chức phải chịu trách nhiệm; quyết định phải được thực hiện.

3. Nhà nước có giới hạn

Không một cơ quan hay cá nhân nào đứng trên pháp luật và Hiến pháp.

4. Xã hội có năng lực

Doanh nghiệp, trường học, viện nghiên cứu, cộng đồng và cá nhân đều có không gian sáng tạo.

5. Nhân dân có Dân Chí

Người dân không chỉ là đối tượng của chính sách mà là chủ thể của quốc gia.

Từ đó hình thành một công thức khác với Stalin:

Quốc gia mạnh = Nhà nước có năng lực + Xã hội có năng lực + Nhân dân có Dân Chí + Quyền lực có giới hạn.

Hay nói ngắn hơn:

Tập trung năng lực, không tập trung vô hạn quyền lực.

XII. ĐỐI THOẠI CUỐI CHƯƠNG

Stalin:

Một quốc gia muốn thắng phải biết tập trung.

Hưng Quốc:

Đúng.

Stalin:

Một quốc gia muốn phát triển phải biết hy sinh lợi ích trước mắt.

Hưng Quốc:

Đúng.

Stalin:

Một quốc gia muốn công nghiệp hóa phải biết đặt mục tiêu và buộc bộ máy thực hiện.

Hưng Quốc:

Đúng.

Stalin:

Vậy anh còn phản đối điều gì?

Hưng Quốc:

Tôi phản đối một bước cuối cùng mà ông đã đi quá xa.

Stalin:

Bước nào?

Hưng Quốc:

Ông biến phương tiện thành mục đích.

Ông muốn nhà nước đủ mạnh để xây dựng quốc gia.

Nhưng cuối cùng, quốc gia lại phải phục vụ nhà nước.

Tôi muốn đi theo hướng ngược lại:

Nhà nước phải mạnh để phục vụ quốc gia; quốc gia phải mạnh để bảo vệ con người.

Khi ấy, sức mạnh của nhà nước không phải là đích cuối cùng.

Con người mới là đích cuối cùng của sức mạnh quốc gia.

XIII. KẾT LUẬN

Stalin đã để lại cho lịch sử một bài học không thể bỏ qua:

một nhà nước có khả năng tập trung nguồn lực có thể thay đổi cấu trúc vật chất của một đất nước trong thời gian rất ngắn.

Nhưng lịch sử cũng cho thấy một điều khác:

khả năng huy động không đồng nghĩa với tính chính đáng; tốc độ không đồng nghĩa với phát triển toàn diện; sản lượng không đồng nghĩa với hạnh phúc; nhà máy không đồng nghĩa với con người được giải phóng.

Đây chính là điểm mà Hưng Quốc bước vào cuộc đối thoại.

Không phải để phủ nhận Stalin.

Cũng không phải để học Stalin nguyên xi.

Mà để tách khỏi mô hình ấy hai thứ vốn thường bị trộn lẫn:

năng lực nhà nước

quyền lực nhà nước.

Một quốc gia cần năng lực ngày càng lớn.

Nhưng quyền lực phải càng lớn thì giới hạn của nó càng phải rõ.

Bởi vì:

Nhà nước mạnh có thể xây dựng một đất nước.

Nhưng chỉ một quốc gia trong đó con người mạnh, có Dân Chí và có quyền làm chủ đời mình mới có thể tự mình xây dựng tương lai.

Và đó là nơi cuộc đối thoại với Stalin bắt đầu chuyển từ câu chuyện về nhà nước sang câu chuyện lớn hơn:

Ai là chủ thể thực sự của sức mạnh quốc gia?

Câu hỏi ấy sẽ dẫn chúng ta đến chương tiếp theo:

Khi nhà nước muốn cải tạo toàn bộ xã hội bằng mệnh lệnh.

Hoàng phong nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

I. Nguồn sơ cấp

Stalin, Joseph. The Tasks of Economic Workers, 1931.

Stalin, Joseph. Report to the Seventeenth Congress of the CPSU(B), 1934.

The First Five-Year Plan for the Development of the National Economy of the USSR, 1928–1932.

Resolutions and Decisions of the Seventeenth Congress of the CPSU(B), 1934.

Các văn kiện của Đại hội XVII cho thấy rõ cách hệ thống Xô viết xác định các ngành chiến lược, các dự án công nghiệp và mục tiêu sản lượng trong kế hoạch tiếp theo.

II. Nghiên cứu lịch sử – kinh tế

Allen, Robert C. “Capital Accumulation, the Soft Budget Constraint and Soviet Industrialisation.” European Review of Economic History, 2003/2006.

Erlich, Alexander. Development Strategy and Planning: The Soviet Experience. National Bureau of Economic Research.

Davies, R. W. và Stephen G. Wheatcroft. The Years of Hunger: Soviet Agriculture, 1931–1933. Palgrave Macmillan.

Davies, R. W. The Soviet Economy in Turmoil, 1929–1930. Harvard University Press.

Shearer, David R. Industry, State, and Society in Stalin's Russia, 1926–1934. Cornell University Press.

Kontorovich, Vladimir. Reluctant Cold Warriors: Economists and National Security. Oxford University Press, 2019.

Allen, Robert C. Farm to Factory: A Reinterpretation of the Soviet Industrial Revolution. Princeton University Press.

Zaleski, Eugène. Planning for Economic Growth in the Soviet Union, 1918–1932. University of North Carolina Press.

Berliner, Joseph S. Factory and Manager in the USSR. Harvard University Press.

III. Nguồn lưu trữ và tư liệu tham khảo

Library of Congress, Revelations from the Russian Archives – Collectivization and Industrialization. Tư liệu giới thiệu cơ chế công nghiệp hóa, kế hoạch năm năm và tổ chức sản xuất trong thời kỳ Stalin.

Các tài liệu Gosplan và văn kiện kế hoạch kinh tế Xô viết được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử kinh tế Liên Xô.

Ghi chú phương pháp

Chương này cố ý không đánh đồng ba mệnh đề:

“Stalin đã tạo ra năng lực công nghiệp”,

“kế hoạch hóa tập trung có thể tạo ra năng lực huy động”,

“mô hình chính trị Stalin là mô hình nên được áp dụng.”

Ba mệnh đề đó thuộc ba tầng phân tích khác nhau.

Hưng Quốc chỉ tiếp nhận tầng thứ nhất và thứ hai ở mức có thể kiểm chứng, đồng thời đặt chúng trong một nguyên tắc khác:

Học năng lực, không sao chép quyền lực.


Tuesday, September 22, 2026

HỒ SƠ 03 - ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

Từ di sản trí thức đến tư tưởng kiến tạo quốc gia

PHẦN I

NGUYỄN VĂN BÔNG – CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ CÁCH TƯ DUY

HỒ SƠ 03

NGUYỄN VĂN BÔNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TƯ DUY CHÍNH TRỊ

Một tư tưởng chính trị không bắt đầu từ câu trả lời, mà bắt đầu từ cách đặt câu hỏi

Nếu Hồ sơ 01 đặt Nguyễn Văn Bông vào vị trí của một trí thức trong một thời đại biến động, Hồ sơ 02 đặt ông vào bối cảnh chính trị – pháp lý đặc biệt của Việt Nam giữa chiến tranh, phân chia và xây dựng quốc gia, thì Hồ sơ 03 phải đi sâu thêm một tầng:

Nguyễn Văn Bông đã suy nghĩ về chính trị như thế nào?

Đây không phải câu hỏi ông đứng về phía nào trong một cuộc tranh chấp chính trị cụ thể. Cũng không phải câu hỏi ông đã đưa ra bao nhiêu giải pháp cho Việt Nam.

Điều đáng quan tâm hơn là cách ông tiếp cận đối tượng chính trị.

Ông bắt đầu từ đâu khi nghiên cứu quyền lực? Ông phân biệt những khái niệm căn bản như thế nào? Ông nhìn mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân ra sao? Ông đọc hiến pháp như một văn bản pháp lý hay như một cơ chế tổ chức quyền lực? Ông đối chiếu các nguyên tắc hiến định với đời sống chính trị thực tế như thế nào?

Đọc Luật Hiến pháp và Chính trị học, có thể nhận thấy một cấu trúc tư duy khá rõ.

Bông bắt đầu từ quyền lực và quyền uy, đi đến hiện tượng chính trị, chính quyền, quốc gia, rồi đến hiến pháp và các định chế công quyền. Mục lục nguyên tác cho thấy phần lý thuyết đại cương được tổ chức theo đúng trình tự này.

Đó không phải một sự sắp xếp ngẫu nhiên.

Nó cho thấy một phương pháp:

Muốn hiểu chính trị, trước hết phải hiểu quyền lực; muốn hiểu quyền lực, phải hiểu nó được tổ chức trong những cộng đồng và định chế nào; muốn hiểu Nhà nước, phải hiểu chính quyền, quốc gia và hiến pháp; và muốn hiểu hiến pháp, phải đối chiếu văn bản pháp lý với đời sống chính trị.

Đây chính là điều làm cho Bông đáng được nghiên cứu như một nhà tư tưởng về phương pháp, chứ không chỉ như một tác giả của những nhận định chính trị thuộc một thời kỳ.

I. TỪ KHẨU HIỆU CHÍNH TRỊ ĐẾN PHÂN TÍCH CẤU TRÚC QUYỀN LỰC

Một trong những đặc điểm rõ nhất trong tư duy của Bông là ông không bắt đầu nghiên cứu chính trị bằng các nhân vật chính trị.

Ông bắt đầu bằng quyền lực.

Ngay phần mở đầu Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông xác định chính trị học là khoa học nghiên cứu về quyền hành và các hiện tượng phát sinh từ quyền hành; đồng thời ông phân biệt phạm vi của chính trị học với luật hiến pháp. Theo ông, luật hiến pháp nghiên cứu các quy tắc pháp lý liên quan đến việc tổ chức và sử dụng quyền lực chính trị, việc thiết lập các cơ quan công quyền và sự tham dự vào việc thực thi quyền lực; chính trị học đi sâu vào những hiện tượng chính trị và mối tương quan giữa chúng.

Điểm này rất quan trọng.

Nếu chỉ nhìn chính trị qua nhân vật, chúng ta rất dễ rơi vào cách giải thích:

người này tốt;

người kia xấu;

nhà lãnh đạo này yêu nước;

người khác phản bội;

người này tài giỏi;

người kia bất tài.

Những nhận xét ấy có thể có giá trị trong từng trường hợp.

Nhưng chúng chưa đủ để giải thích một quốc gia.

Bởi một người tốt vẫn có thể hoạt động trong một định chế thiết kế kém.

Một người có năng lực vẫn có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu quyền lực mà họ sử dụng không có giới hạn thích đáng.

Một chính quyền có thể thay đổi người đứng đầu nhưng vẫn giữ nguyên cơ chế tạo ra cùng một loại sai lầm.

Ngược lại, một người không hoàn hảo vẫn có thể bị buộc phải hành động trong những giới hạn của một thể chế tốt.

Vì vậy, câu hỏi chính trị cần được chuyển từ:

Ai đang cầm quyền?

sang:

Quyền lực ấy là gì?

Nó được trao bằng cách nào?

Nó được sử dụng thông qua cơ quan nào?

Giới hạn ở đâu?

Ai có quyền kiểm soát?

Ai có quyền phản đối?

Ai chịu trách nhiệm khi quyền lực được sử dụng sai?

Đó là sự chuyển đổi từ chính trị của con người sang chính trị của quyền lực và định chế.

Và đây là một trong những giá trị phương pháp luận quan trọng nhất của Bông.

II. PHÂN BIỆT KHÁI NIỆM TRƯỚC KHI PHÁN ĐOÁN

Tư duy chính trị của Bông còn có một đặc điểm khác: ông dành rất nhiều công sức cho việc xác định khái niệm.

Trong nguyên tác, ông lần lượt phân biệt quyền lực và quyền uy, chính quyền và cộng đồng chính trị, quốc gia và chính quyền, rồi tiếp tục phân tích hiến pháp dưới những góc độ khác nhau. Cấu trúc ấy cho thấy ông không muốn sử dụng các khái niệm chính trị như những khẩu hiệu đã có sẵn ý nghĩa.

Điều này có ý nghĩa vượt ra ngoài kỹ thuật viết sách.

Trong chính trị, một từ có thể chứa nhiều nghĩa.

“Dân chủ” có thể được dùng để chỉ một nguyên tắc, một chế độ, một thủ tục bầu cử hoặc một lý tưởng chính trị.

“Nhà nước mạnh” có thể chỉ một Nhà nước có năng lực thực thi pháp luật; nhưng cũng có thể bị hiểu thành một Nhà nước có quyền lực rất lớn và ít bị giới hạn.

“Chủ quyền nhân dân” có thể là một nguyên tắc hiến định; nhưng câu hỏi tiếp theo phải là: nhân dân thực hiện chủ quyền ấy thông qua những cơ chế nào?

“Đối lập” có thể là một lực lượng chính trị hợp pháp; nhưng trong ngôn ngữ của một chế độ đang bị đe dọa, nó cũng có thể bị đồng nhất với chống đối hay phá hoại.

Nếu không định nghĩa, tranh luận dễ trở thành tranh cãi về từ ngữ.

Nếu định nghĩa rõ, chúng ta bắt đầu có khả năng kiểm tra lập luận.

Đây là lý do phương pháp của Bông có thể được diễn giải thành một nguyên tắc:

Trước khi hỏi một điều đúng hay sai, phải biết chính xác điều đang được nói đến là gì.

Nhưng ở đây cần phân biệt.

Bông không xây dựng một “lý thuyết về quyền lực của ngôn ngữ” theo nghĩa hiện đại.

Đó là Diễn giải của chúng ta từ phương pháp khái niệm của ông.

Hưng Quốc Học có thể đi thêm một bước: một xã hội muốn tranh luận có chất lượng phải xây dựng được một vốn từ chính trị đủ chính xác để những người bất đồng vẫn có thể hiểu nhau.

Đó là một vấn đề đặc biệt quan trọng đối với một xã hội hiện đại, nơi cùng một từ có thể được sử dụng đồng thời trong pháp luật, truyền thông, mạng xã hội và tranh luận chính trị.

III. QUYỀN LỰC KHÔNG CHỈ LÀ KHẢ NĂNG CƯỠNG BÁCH

Ở đây tư duy của Bông trở nên tinh tế hơn nếu đọc trực tiếp nguyên tác.

Ông không đồng nhất quyền lực quốc gia với cưỡng bách.

Khi phân tích chính quyền, ông phân biệt quyền lực và uy quyền, đồng thời giải thích rằng sự tồn tại lâu dài của quyền lực Nhà nước không thể chỉ dựa trên sức mạnh cưỡng chế. Quyền lực quốc gia còn phải có một nền tảng pháp lý và sự nhìn nhận của công dân về tính chính đáng của uy quyền.

Điều đó mở ra một vấn đề quan trọng.

Một Nhà nước có thể có:

khả năng bắt buộc người khác tuân theo;

nhưng khả năng ấy chưa đồng nghĩa với:

khả năng khiến người dân nhìn nhận quyền lực ấy là có cơ sở chính đáng.

Đây là sự khác biệt giữa quyền lực và uy quyền.

Bông còn đi xa hơn khi cho rằng trong một quốc gia, việc cầm quyền không phải là một thứ sở hữu riêng. Nhà cầm quyền hành xử quyền lực trong khuôn khổ những nguyên tắc và thủ tục nhất định; quốc gia tồn tại lâu dài hơn những người đang nắm chính quyền.

Đây là một điểm đặc biệt quan trọng.

Nhà nước không phải tài sản của người đang cầm quyền.

Người cầm quyền chỉ là người thực hiện một chức năng công trong một định chế tồn tại vượt khỏi cá nhân họ.

Đây là nền tảng của tư duy định chế hóa quyền lực.

IV. TỪ QUYỀN LỰC CÁ NHÂN ĐẾN QUYỀN LỰC ĐƯỢC ĐỊNH CHẾ HÓA

Bông dành sự chú ý đáng kể cho sự khác biệt giữa quyền lực được cá nhân hóa và quyền lực được định chế hóa.

Trong cách ông trình bày, khi chính quyền được coi như một thứ sở hữu riêng của người nắm quyền, quyền lực có thể được sử dụng tùy theo ý chí cá nhân. Trái lại, trong một quốc gia mà chính quyền được định chế hóa, người cầm quyền thay đổi nhưng quốc gia vẫn tồn tại; việc cầm quyền trở thành một chức năng bị ràng buộc bởi các quy tắc, thủ tục và nguyên tắc.

Đây là một chuyển biến rất lớn trong tư duy chính trị.

Nếu quyền lực thuộc về cá nhân, câu hỏi trung tâm là:

Ai là người mạnh nhất?

Nếu quyền lực thuộc về định chế, câu hỏi trở thành:

Quyền lực được trao cho ai, trong thời hạn nào, bằng thủ tục nào và dưới những giới hạn nào?

Khi ấy, người cầm quyền không còn là chủ sở hữu của quyền lực công.

Họ là người được giao quyền hành xử một chức năng công.

Điều này giải thích vì sao Bông đặc biệt quan tâm đến hiến pháp.

Hiến pháp không chỉ xác định ai được làm gì.

Nó còn xác định quyền lực được hợp thức hóa và bị giới hạn như thế nào.

Trong phần nghiên cứu về hiến pháp, Bông viết rằng hiến pháp quy định tổ chức chính quyền, hợp thức hóa chính quyền và giới hạn chính quyền trong khuôn khổ của định chế.

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để hiểu phương pháp tư duy của ông.

V. TỪ HIẾN PHÁP TRÊN GIẤY ĐẾN HIẾN PHÁP TRONG ĐỜI SỐNG

Nếu chỉ đọc mục lục Luật Hiến pháp và Chính trị học, có thể tưởng Bông chủ yếu là một nhà luật học mô tả các định chế.

Đọc kỹ hơn sẽ thấy điều ngược lại.

Ông luôn cố gắng nối quy phạm pháp lý với thực tế chính trị.

Đây cũng là điều Hồ sơ 02 đã chỉ ra.

Khi phân tích các chế độ chính trị, Bông không chỉ hỏi hiến pháp quy định cơ cấu gì. Ông quan tâm đến việc quyền lực thực sự được tập trung hay phân tán như thế nào.

Trong phần phân tích về những chế độ tập trung quyền lực, ông chỉ ra khả năng một hệ thống có thể mang hình thức của một chính thể cổ điển nhưng trên thực tế quyền lực lại tập trung vào một trung tâm chính trị. Ông lấy trường hợp nghị viện chỉ còn vai trò hình thức như một ví dụ của khoảng cách giữa thiết kế hiến định và quyền lực thực tế.

Đây là phương pháp đối chiếu.

Một hiến pháp có thể quy định phân quyền.

Nhưng phải hỏi quyền lực thực tế có phân quyền không.

Một nghị viện có thể tồn tại.

Nhưng phải hỏi nghị viện có thực sự kiểm soát hành pháp không.

Một cuộc bầu cử có thể diễn ra.

Nhưng phải hỏi người dân có những lựa chọn chính trị thực chất đến đâu.

Một quyền có thể được ghi nhận.

Nhưng phải hỏi người có quyền có khả năng sử dụng và bảo vệ quyền ấy hay không.

Vì vậy:

Văn bản pháp lý là điểm khởi đầu của nghiên cứu thể chế, không phải điểm kết thúc.

Đây là một trong những bài học phương pháp quan trọng nhất chúng ta có thể rút ra từ Bông.

VI. PHƯƠNG PHÁP ĐỐI CHIẾU: NGUYÊN TẮC VÀ THỰC TIỄN

Một định chế không chỉ sống bằng điều khoản.

Nó sống bằng cách con người vận hành những điều khoản ấy.

Trong lời nói đầu bản in lần thứ hai, Bông không chỉ quan tâm đến thiết kế các định chế mới mà còn phê bình cách chúng được vận hành. Ông đặc biệt lưu ý rằng hành vi của những người bên trong định chế có thể làm tổn hại đến chính tinh thần của định chế và làm suy giảm niềm tin của công chúng.

Đây là một nhận xét có chiều sâu.

Một nghị viện có thể được thiết kế đúng nhưng vẫn suy yếu nếu người đại diện không thực hiện nghiêm túc chức năng của mình.

Một nền tư pháp có thể được trao địa vị hiến định nhưng vẫn không thực sự độc lập nếu những người trong hệ thống không bảo vệ tính độc lập ấy.

Một chính phủ có thể có thẩm quyền hợp pháp nhưng có thể làm suy giảm lòng tin nếu việc sử dụng quyền lực thường xuyên đi ngược những chuẩn mực mà chính thể chế đặt ra.

Như vậy, nghiên cứu thể chế phải quan sát đồng thời:

thiết kế luật lệ;

cơ chế vận hành;

con người trong định chế;

văn hóa chính trị;

và phản ứng của xã hội.

Ở đây cần tránh biến một nhận xét của Bông thành một công thức hiện đại mà ông chưa đưa ra.

Điều chúng ta có thể nói chắc chắn là:

Bông không xem định chế như một cỗ máy tự động. Ông nhìn thấy vai trò của con người trong việc làm cho định chế hoạt động hoặc suy yếu.

Đó là Bông.

Từ đó, Diễn giải có thể phát triển thành một vấn đề rộng hơn: chất lượng thể chế không chỉ phụ thuộc vào thiết kế mà còn phụ thuộc vào văn hóa sử dụng quyền lực.

Còn Hưng Quốc phải tiếp tục hỏi: làm thế nào để thiết kế thể chế sao cho ngay cả khi con người không hoàn hảo, hệ thống vẫn có khả năng hạn chế sai lầm và sửa chữa hậu quả?

VII. “ĐỐI LẬP” – MỘT CHÌA KHÓA ĐỂ ĐỌC BÔNG

Một trong những minh chứng rõ nhất cho phương pháp tư duy của Bông là bài diễn văn “Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ” năm 1963.

Bài diễn văn này đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy Bông không xem đối lập đơn giản là lực lượng chống chính phủ.

Ông đặt đối lập vào chính cấu trúc của chính thể dân chủ.

Trong bài diễn văn, Bông coi đối lập là một biểu hiện của tự do chính trị, nhấn mạnh tính hợp pháp của đối lập và xác định chức năng hạn chế, kiểm soát chính quyền là một trong những hoạt động cốt yếu của đối lập.

Điểm này cần được giữ đúng nguyên văn tinh thần của Bông.

Đối lập không đồng nghĩa với chống quốc gia.

Bất đồng không đồng nghĩa với phiến loạn.

Đối lập chính trị, theo Bông, phải tồn tại trong khuôn khổ pháp luật.

Đây là một phân biệt rất quan trọng trong bối cảnh mà bất đồng chính trị rất dễ bị đẩy sang ngôn ngữ của đối đầu.

Từ đây, Diễn giải có thể đi thêm một bước:

Một nền chính trị có đối lập không chỉ có thêm một lực lượng tranh cử.

Nó có thêm một cơ chế phản hồi quyền lực.

Đối lập có thể phát hiện khuyết điểm của chính phủ, chất vấn quyết định, đưa ra chính sách thay thế, đại diện cho những lợi ích khác và chuẩn bị phương án thay thế khi chính phủ mất khả năng điều hành.

Nhưng đây là phần phát triển của chúng ta.

Không nên nói Bông đã xây dựng đầy đủ lý thuyết hiện đại về “phản hồi chính sách”.

Điều ông cung cấp là một tiền đề quan trọng:

Một chính thể dân chủ cần những lực lượng có khả năng bất đồng hợp pháp và kiểm soát chính quyền.

VIII. TỪ ĐỐI LẬP ĐẾN PHẢN BIỆN QUYỀN LỰC

Nếu nhìn từ Hưng Quốc Học, giá trị sâu hơn của đối lập không chỉ nằm ở việc thay thế một chính phủ.

Nó nằm ở khả năng làm cho quyền lực nhận được thông tin từ bên ngoài chính quyền.

Một chính phủ chỉ nghe những người đồng ý với mình sẽ nhận được một bức tranh không đầy đủ về xã hội.

Một hệ thống mà mọi ý kiến đều phải đi qua cùng một kênh có thể tạo ra một loại nguy cơ đặc biệt: thông tin xấu bị loại bỏ trước khi đến được người quyết định.

Đây là nơi Hưng Quốc Học phát triển từ tư tưởng Bông:

Phản biện không phải chỉ là quyền nói khác; phản biện là một cơ chế giúp hệ thống phát hiện những điều mà trung tâm quyền lực có thể không nhìn thấy.

Từ đó có thể hình thành một nguyên lý:

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không có tiếng nói phản biện; đó là quốc gia có khả năng biến phản biện thành thông tin để cải thiện quyết định công.

Đây là Hưng Quốc, không phải lời gán cho Bông.

Và nó sẽ trở thành một trong những mắt xích dẫn tới khái niệm năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia ở Hồ sơ 39.

IX. BÔNG KHÔNG CHỈ HỎI “AI CÓ QUYỀN?”, MÀ CÒN HỎI “QUYỀN LỰC ĐƯỢC TỔ CHỨC RA SAO?”

Đây có lẽ là đặc điểm phương pháp quan trọng nhất của Hồ sơ 03.

Trong tranh luận chính trị thông thường, câu hỏi trung tâm thường là:

Ai nên cầm quyền?

Tư duy hiến pháp đặt một câu hỏi sâu hơn:

Dù ai cầm quyền, quyền lực ấy phải được tổ chức như thế nào?

Đây là sự chuyển dịch từ chính trị của cá nhân sang chính trị của định chế.

Nếu một hệ thống chỉ tốt khi có một người lãnh đạo tốt, thì bản thân hệ thống đó vẫn có một điểm yếu rất lớn.

Bởi người lãnh đạo sẽ thay đổi.

Thế hệ sẽ thay đổi.

Hoàn cảnh sẽ thay đổi.

Khủng hoảng sẽ xuất hiện.

Một hiến pháp tốt vì thế không thể được thiết kế với giả định rằng mọi người cầm quyền đều tốt.

Nó phải hoạt động ngay cả khi người cầm quyền chỉ là những con người bình thường, với lợi ích, tham vọng, giới hạn và khả năng sai lầm của họ.

Đây là ý nghĩa sâu xa của việc định chế hóa quyền lực.

Mục tiêu không phải tìm một nhà lãnh đạo hoàn hảo.

Mục tiêu là xây dựng một hệ thống trong đó:

người có năng lực có thể hành động;

người có quyền bị giới hạn;

người làm sai có thể bị kiểm soát;

và người dân có cơ chế thay đổi người cầm quyền mà không phải phá hủy quốc gia.

Đó là tư duy hiến định.

X. NHƯNG PHƯƠNG PHÁP CỦA BÔNG VẪN CÓ GIỚI HẠN

Đối thoại với Bông không có nghĩa là biến ông thành một học giả không có giới hạn.

Ngược lại, tôn trọng một trí thức là đặt tư tưởng của ông vào đúng thời đại và nhìn thấy cả những câu hỏi mà thời đại ông chưa thể đặt ra.

1. Bông chủ yếu nghiên cứu quyền lực trong cấu trúc Nhà nước – hiến pháp

Trọng tâm của ông nằm ở:

Nhà nước;

chính quyền;

hiến pháp;

nghị viện;

hành pháp;

tư pháp;

chính đảng;

đối lập;

công dân.

Đó là những trung tâm quyền lực cốt lõi của thế kỷ XX.

Nhưng thế kỷ XXI đã xuất hiện những trung tâm quyền lực mà Bông không thể nghiên cứu theo cách ngày nay:

nền tảng số;

dữ liệu;

thuật toán;

trí tuệ nhân tạo;

tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia;

mạng lưới tài chính toàn cầu;

các tổ chức quốc tế;

các cộng đồng xuyên biên giới.

Không phải vì những vấn đề ấy làm cho tư duy của Bông lỗi thời.

Ngược lại, chúng cho thấy phương pháp của ông cần được mở rộng sang những hình thức quyền lực mới.

Nếu câu hỏi của Bông là:

Ai có quyền?

thì thế kỷ XXI phải hỏi thêm:

Ai kiểm soát dữ liệu?

Ai thiết kế thuật toán?

Ai quyết định tiêu chuẩn của một nền tảng?

Ai chịu trách nhiệm khi một quyết định tự động gây hậu quả?

Đó là những câu hỏi mới.

XI. TỪ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC ĐẾN NĂNG LỰC QUỐC GIA

Một giới hạn khác của cách tiếp cận truyền thống về thể chế là nguy cơ chỉ nhìn quốc gia từ phía kiểm soát quyền lực.

Kiểm soát quyền lực là cần thiết.

Nhưng quốc gia còn phải hành động.

Một Nhà nước có cơ chế kiểm soát quyền lực tốt nhưng không có năng lực giáo dục, khoa học, hành chính, hạ tầng, kinh tế hay ứng phó khủng hoảng thì vẫn có thể không đáp ứng được những yêu cầu căn bản của xã hội.

Đây là nơi Hưng Quốc Học đặt một câu hỏi khác:

Một Nhà nước bị giới hạn có đủ năng lực để làm những việc mà quốc gia cần hay không?

Câu hỏi này không phủ nhận Bông.

Nó nối dài tư duy của ông.

Bông giúp chúng ta hiểu vì sao quyền lực phải được tổ chức và giới hạn.

Hưng Quốc Học hỏi thêm:

Quyền lực được giới hạn rồi thì năng lực hành động được tạo ra bằng cách nào?

Từ đó, hai yêu cầu phải cùng tồn tại:

kiểm soát quyền lực

xây dựng năng lực Nhà nước.

Không thể lấy cái này thay cho cái kia.

XII. TỪ ĐỐI LẬP ĐẾN NĂNG LỰC TỰ HIỆU CHỈNH

Đây là bước phát triển xa hơn nữa.

Bông quan tâm đến:

đối lập;

nghị viện;

công luận;

các định chế;

giới hạn quyền lực.

Những cơ chế đó giúp một hệ thống nhận được phản hồi.

Nhưng Hưng Quốc Học đặt thêm một câu hỏi:

Sau khi nhận được phản hồi, hệ thống có khả năng sửa chữa chính mình hay không?

Đây là vấn đề của năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia.

Một quốc gia không thể tránh mọi sai lầm.

Một chính phủ không thể dự đoán mọi khủng hoảng.

Một đạo luật không thể hoàn hảo ngay từ đầu.

Một chính sách có thể tạo ra hậu quả ngoài dự kiến.

Vấn đề không phải là làm sao để không bao giờ sai.

Vấn đề là:

sai có được phát hiện không;

phản biện có được tiếp nhận không;

dữ liệu có được xem xét không;

người ra quyết định có sửa không;

bài học có được thể chế hóa không.

Khái niệm này thuộc về Hưng Quốc Học.

Không nên gán ngược cho Bông.

Nhưng có thể thấy một mạch phát triển:

Bông → kiểm soát quyền lực → phản hồi xã hội → Hưng Quốc → năng lực tự hiệu chỉnh.

XIII. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC CÀNG NHIỀU THÌ NHÀ NƯỚC CÀNG TỐT?

Không.

Đây là một phản đề cần thiết.

Một hệ thống có quá nhiều tầng kiểm soát nhưng thiết kế không rõ ràng có thể dẫn đến:

quyết định chậm;

trách nhiệm bị chia nhỏ;

cơ quan đùn đẩy;

không rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng;

chính sách thiếu nhất quán.

Vì thế, kiểm soát quyền lực không đồng nghĩa với làm cho mọi quyết định trở nên khó khăn.

Mục tiêu của kiểm soát là ngăn quyền lực bị lạm dụng, chứ không phải làm tê liệt năng lực hành động.

Ngược lại, một Nhà nước có quá ít kiểm soát có thể quyết định nhanh nhưng phải trả giá bằng những sai lầm mà không ai đủ khả năng ngăn chặn.

Do đó, bài toán không phải:

nhiều quyền lực hay ít quyền lực.

Mà là:

quyền lực nào, cho ai, để làm gì, trong giới hạn nào, chịu trách nhiệm trước ai và được kiểm tra bằng cơ chế nào.

Đây mới là tư duy thể chế.

Và từ góc nhìn Hưng Quốc:

Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước có thể làm mọi việc; Nhà nước mạnh là Nhà nước có đủ năng lực làm những việc cần thiết, đồng thời có đủ kỷ luật thể chế để không vượt quá giới hạn của mình.

XIV. CASE STUDY – KHI ĐỊNH CHẾ BỊ SUY YẾU BỞI CHÍNH CON NGƯỜI TRONG NÓ

Một trường hợp đặc biệt đáng chú ý nằm ngay trong lời nói đầu bản in lần thứ hai của Luật Hiến pháp và Chính trị học.

Bông không chỉ phê bình những vấn đề của thiết kế thể chế.

Ông còn quan sát cách những người bên trong các định chế thực hiện vai trò của mình.

Điều này rất quan trọng.

Bởi cùng một bộ quy tắc có thể tạo ra những kết quả khác nhau tùy thuộc vào cách những người tham gia thực hiện chức năng của mình.

Một nghị viện có thể được trao quyền giám sát.

Nhưng nếu nghị sĩ không sử dụng quyền ấy một cách có trách nhiệm, chức năng giám sát có thể trở thành hình thức.

Một chính phủ có thể được trao thẩm quyền.

Nhưng nếu hành pháp không tôn trọng giới hạn pháp lý, quyền lực hợp pháp có thể bị biến dạng.

Một tòa án có thể có địa vị độc lập.

Nhưng nếu người thẩm phán không bảo vệ tính độc lập ấy, địa vị hiến định không tự mình tạo ra tư pháp độc lập.

Từ đây có thể rút ra một kết luận thận trọng:

Thiết kế thể chế là điều kiện cần, nhưng đời sống của thể chế còn phụ thuộc vào cách con người sử dụng nó.

Đây chính là chỗ Bông nối luật hiến pháp với chính trị học.

Luật quy định khuôn khổ.

Chính trị cho thấy con người vận hành trong khuôn khổ ấy như thế nào.

XV. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI

Từ phương pháp của Bông, có thể rút ra một quy luật:

Quyền lực không thể được hiểu chỉ bằng người nắm quyền; phải được hiểu bằng cấu trúc trao quyền, giới hạn quyền, kiểm soát quyền và trách nhiệm của người sử dụng quyền.

Nhưng Hưng Quốc Học bổ sung thêm một tầng:

Một cấu trúc quyền lực chỉ thực sự phục vụ quốc gia khi nó đồng thời tạo ra năng lực hành động, khả năng tiếp nhận phản hồi và khả năng sửa chữa sai lầm.

Như vậy, tư duy chính trị trưởng thành có thể đi qua bốn câu hỏi:

Ai có quyền?

Quyền ấy được tổ chức như thế nào?

Quyền ấy được kiểm soát ra sao?

Hệ thống có khả năng hành động, học hỏi và sửa chữa hay không?

Đây là bước chuyển từ chính trị học của quyền lực sang chính trị học của năng lực quốc gia.

XVI. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Nguyễn Văn Bông để lại trước hết không phải một danh sách chính sách có thể sao chép.

Ông để lại một cách đặt vấn đề.

Phải định nghĩa quyền lực trước khi phán xét quyền lực.

Phải nghiên cứu thể chế chứ không chỉ nghiên cứu cá nhân.

Phải phân biệt hiến pháp như văn bản với đời sống hiến pháp.

Phải đối chiếu nguyên tắc pháp lý với thực tế vận hành.

Phải quan sát hành vi của con người trong định chế.

Phải nhìn nhận đối lập hợp pháp và phản biện như những thành tố của đời sống dân chủ.

Phải hiểu rằng một định chế có thể suy yếu không chỉ vì thiết kế sai mà còn vì những người vận hành nó.

Nhưng thế hệ hôm nay phải đặt thêm những câu hỏi mà thời đại của Bông chưa thể đặt ra đầy đủ.

Không chỉ:

Làm thế nào để không ai có quá nhiều quyền lực?

Mà còn:

Làm thế nào để Nhà nước có đủ năng lực thực hiện những nhiệm vụ mà xã hội cần?

Không chỉ:

Làm thế nào để phản biện chính quyền?

Mà còn:

Làm thế nào để hệ thống biến phản biện thành thông tin để sửa chữa chính sách?

Không chỉ:

Làm thế nào để thiết kế một định chế tốt?

Mà còn:

Làm thế nào để định chế ấy có khả năng sống, học hỏi và thích nghi qua nhiều thế hệ?

Đó là nơi cuộc đối thoại với Nguyễn Văn Bông chuyển từ nghiên cứu lịch sử tư tưởng sang kiến tạo tư tưởng cho tương lai.

XVII. MỆNH ĐỀ HƯNG QUỐC CỦA HỒ SƠ 03

Có thể cô đọng Hồ sơ 03 trong một mệnh đề:

Muốn hiểu chính trị, phải nhìn vào cấu trúc của quyền lực; muốn xây dựng quốc gia, phải kết hợp giới hạn quyền lực với năng lực hành động.

Và có thể cô đọng hơn nữa:

Quyền lực phải bị giới hạn; Nhà nước phải có năng lực.

Hai vế này không triệt tiêu nhau.

Một Nhà nước có quyền lực nhưng không có giới hạn có thể trở thành quyền lực tùy tiện.

Một Nhà nước có nhiều giới hạn nhưng thiếu năng lực có thể trở thành bất lực.

Hưng Quốc Học vì thế không lựa chọn giữa Nhà nước mạnh và Nhà nước bị kiểm soát.

Hưng Quốc đặt ra một yêu cầu kép:

Nhà nước mạnh về năng lực và bị giới hạn về quyền lực.

Nhưng ngay cả điều đó vẫn chưa phải điểm cuối.

Một quốc gia còn phải có khả năng nhận biết khi mình sai, tiếp nhận phản biện, sửa chữa chính sách và học được từ những khủng hoảng đã trải qua.

Vì vậy, đường dây tư tưởng mà Hồ sơ 03 mở ra sẽ còn tiếp tục:

Quyền lực → Định chế → Giới hạn → Phản biện → Năng lực → Tự hiệu chỉnh.

Đó là con đường từ tư duy về quyền lực đến tư duy về năng lực quốc gia.

XVIII. CÂU HỎI MỞ SANG HỒ SƠ 04

Nếu Bông bắt đầu từ quyền lực, quyền uy, chính quyền, quốc gia và hiến pháp, thì một câu hỏi lớn hơn tất yếu xuất hiện:

Quốc gia thực chất là gì?

Có phải quốc gia chỉ là một lãnh thổ?

Có phải quốc gia là một Nhà nước?

Có phải quốc gia là một cộng đồng lịch sử?

Có phải quốc gia là một dân tộc?

Hay quốc gia là một cộng đồng chính trị trong đó con người cùng chia sẻ một không gian pháp lý, một lịch sử, những lợi ích chung và trách nhiệm đối với tương lai?

Câu hỏi ấy không thể được giải quyết chỉ bằng định nghĩa pháp lý.

Nó đòi hỏi phải đi sâu vào lịch sử, dân tộc, chủ quyền, cộng đồng chính trị và mối quan hệ giữa Nhà nước với con người.

Đó là vấn đề của Hồ sơ 04 – Nguyễn Văn Bông và câu hỏi về quốc gia.

Hoàng phong nhã 

HỒ SƠ NGHIÊN CỨU – NGUỒN NỀN CỦA HỒ SƠ 03

B1 – Nguyên tác Nguyễn Văn Bông

Nguyễn Văn Bông, Luật Hiến pháp và Chính trị học, Sài Gòn, 1969, lần xuất bản thứ hai.

Đây là nguồn trung tâm của Hồ sơ 03.

Bản điện tử cho thấy nguyên tác bắt đầu từ “Quyền lực, quyền uy và hiện tượng chính trị”, tiếp tục sang “Khái niệm chính quyền”, “Quốc gia” và “Hiến pháp”. Chính cấu trúc này là bằng chứng quan trọng cho nhận định về phương pháp tư duy của Bông.

Các phần cần đối chiếu trực tiếp gồm:

Quyền lực và quyền uy;

Hiện tượng chính trị;

Chính quyền và cộng đồng chính trị;

Ý niệm và vai trò của chính quyền;

Quốc gia;

Định nghĩa thực chất và hình thức của hiến pháp;

Thiết lập hiến pháp;

Tổ chức chính quyền;

Các chế độ chính trị.

Đặc biệt, Bông phân biệt quyền lực với uy quyền, và xem chính trị học là nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến quyền hành; ông đồng thời nhấn mạnh sự bổ túc giữa luật hiến pháp và chính trị học.

B2 – Bài viết về đối lập chính trị

Nguyễn Văn Bông, “Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ”, 1963.

Đây là nguồn trực tiếp quan trọng để nghiên cứu quan niệm của Bông về đối lập.

Bài diễn văn cho thấy ông xem đối lập là một thành tố của chính thể dân chủ, đặt nó trong khuôn khổ pháp luật và xác định chức năng hạn chế, kiểm soát chính quyền của đối lập.

S1 – Văn bản pháp lý

Các hiến pháp và văn bản pháp lý được dùng để kiểm tra những gì Bông đang phân tích.

Nguyên tắc:

Không dùng lời bình của Bông để thay thế văn bản pháp lý mà ông đang bình luận.

Ngược lại:

Không dùng văn bản pháp lý để gán cho Bông những quan điểm mà ông không trực tiếp nêu.

S2 – Nghiên cứu học thuật

Các nghiên cứu về lý thuyết chính trị, hiến pháp, thể chế và lịch sử Việt Nam được dùng để kiểm chứng những diễn giải rộng hơn.

Đặc biệt cần phân biệt:

Bông nói gì;

học giả khác nói gì về Bông;

chúng ta diễn giải Bông như thế nào.

Ba tầng này không được nhập làm một.

HQ – Hưng Quốc Học

Các khái niệm sau là phần phát triển của Hưng Quốc Học:

Nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực.

Phản biện là nguồn thông tin cho năng lực tự sửa chữa.

Năng lực Nhà nước phải đi cùng trách nhiệm giải trình.

Năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia.

Không được viết theo cách khiến người đọc hiểu rằng Nguyễn Văn Bông đã sử dụng những khái niệm này theo đúng nghĩa mà Hưng Quốc Học đang xây dựng.

MỆNH ĐỀ KHÓA CỦA HỒ SƠ 03

Nguyễn Văn Bông dạy chúng ta không bắt đầu nghiên cứu chính trị từ câu hỏi ai đúng, ai sai, ai tốt, ai xấu; trước hết phải hỏi quyền lực là gì, được tổ chức thế nào, được hợp thức hóa ra sao và vận hành như thế nào trong đời sống thực tế. Hưng Quốc Học đi tiếp từ đó: quyền lực phải bị giới hạn, nhưng Nhà nước phải có năng lực; và một quốc gia trưởng thành phải có khả năng biến phản biện thành thông tin, biến sai lầm thành bài học và biến bài học thành năng lực tự sửa chữa.

Bản này đã làm rõ hơn Bông thực sự nói gì và phần nào là chúng ta phát triển từ Bông. Tôi đặc biệt giữ lại trục “quyền lực → quyền uy → chính quyền → quốc gia → hiến pháp → đối chiếu thực tế”, vì chính cấu trúc nguyên tác xác nhận đây là một đặc điểm thực sự của phương pháp Bông, chứ không phải chúng ta áp đặt từ bên ngoài. �

ProContra +1


CHƯƠNG 2 -ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai

Hoàng phong nhã 


ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

CHƯƠNG 2

NHÀ NƯỚC MẠNH VÀ GIẤC MƠ CÔNG NGHIỆP HÓA

1. Câu hỏi mà Stalin đặt ra cho lịch sử

Có những thời đại mà một dân tộc không có quyền lựa chọn tốc độ phát triển.

Nó phải chạy.

Không phải vì muốn chạy, mà vì nếu không chạy, nó có thể bị bỏ lại; và nếu bị bỏ lại quá xa, nó có thể mất khả năng tự quyết định số phận của mình.

Stalin nhìn Liên Xô bằng con mắt ấy.

Nước Nga Xô viết đã trải qua Chiến tranh thế giới thứ nhất, Cách mạng 1917, nội chiến, can thiệp nước ngoài và khủng hoảng kinh tế. Khi Lenin qua đời năm 1924, nền kinh tế đã phục hồi đáng kể nhờ Chính sách Kinh tế mới — NEP — nhưng Liên Xô vẫn là một nước mà nông nghiệp chiếm vị trí áp đảo, công nghiệp còn lạc hậu và năng lực sản xuất máy móc, thiết bị nặng còn hạn chế.

Stalin không nhìn vấn đề đơn thuần như một bài toán tăng trưởng.

Ông nhìn nó như một bài toán sinh tồn quốc gia.

Trong bài phát biểu về công nghiệp hóa tháng 11 năm 1928, Stalin nhấn mạnh rằng Liên Xô bị tụt hậu về kỹ thuật và kinh tế so với các nước tiên tiến, đồng thời cho rằng muốn bảo vệ nền độc lập của đất nước thì phải xây dựng một nền công nghiệp đủ mạnh.

Đến tháng 2 năm 1931, ông diễn đạt tư tưởng ấy còn quyết liệt hơn: Liên Xô đang tụt hậu hàng chục năm và phải nhanh chóng thu hẹp khoảng cách nếu không muốn bị các cường quốc đánh bại.

Đây là điểm đầu tiên mà Hưng Quốc Học phải nghiêm túc đối thoại với Stalin.

Bởi luận đề về sự cần thiết của sức mạnh quốc gia không phải là một luận đề dễ bác bỏ.

Một dân tộc nghèo, lạc hậu, không có năng lực công nghiệp, khoa học và quốc phòng sẽ khó bảo vệ độc lập trước những cường quốc có ưu thế vượt trội.

Nhưng từ đó nảy sinh câu hỏi lớn hơn:

Muốn quốc gia mạnh lên, nhà nước phải mạnh đến mức nào?

Và:

Có phải nhà nước càng có nhiều quyền lực thì quốc gia càng có nhiều sức mạnh?

Đây chính là nơi cuộc đối thoại bắt đầu.

2. Stalin nhìn thấy một nước Nga bị tụt hậu

Stalin không bịa ra sự lạc hậu của nước Nga.

Trước Cách mạng, Đế quốc Nga đã có những trung tâm công nghiệp hiện đại, nhưng toàn bộ nền kinh tế vẫn có khoảng cách rất lớn với những nước công nghiệp hàng đầu.

Sau chiến tranh và nội chiến, tình trạng đó càng nghiêm trọng.

Đến cuối thập niên 1920, vấn đề không còn là khôi phục nền kinh tế cũ.

Liên Xô phải lựa chọn:

tiếp tục NEP với tốc độ phát triển tương đối thận trọng,

hay

chuyển sang một cuộc công nghiệp hóa với quy mô và tốc độ chưa từng có.

Stalin chọn phương án thứ hai.

Năm 1926, ông đã nói về việc chuyển trọng tâm của NEP sang công nghiệp hóa và nhấn mạnh rằng công nghiệp phải tạo ra nền tảng cho độc lập kinh tế của đất nước. Ông đặc biệt nhấn mạnh sản xuất tư liệu sản xuất và khả năng tự chủ trước các nước tư bản.

Đây là một điểm rất đáng chú ý.

Stalin không đơn giản nói:

“Sản xuất nhiều hơn để người dân giàu hơn.”

Ông nói về độc lập kinh tế.

Nói cách khác:

công nghiệp → độc lập kinh tế → quốc phòng → chủ quyền → khả năng tồn tại của chế độ và quốc gia.

Đó là một chuỗi tư duy chiến lược.

Hưng Quốc Học cần nhìn nhận nghiêm túc chuỗi tư duy này.

Bởi một quốc gia phụ thuộc quá mức vào bên ngoài về:

máy móc,

năng lượng,

công nghệ,

lương thực,

vũ khí,

vốn,

hạ tầng chiến lược,

thì trong thời kỳ khủng hoảng có thể mất một phần đáng kể năng lực tự quyết.

Tự lực về những năng lực chiến lược vì vậy là một vấn đề chính đáng của mọi quốc gia.

Nhưng Stalin đã đi xa hơn.

Ông không chỉ muốn tự chủ chiến lược.

Ông muốn cải tạo toàn bộ cơ cấu kinh tế – xã hội bằng quyền lực nhà nước.

Đó là bước ngoặt.

3. Kế hoạch Năm năm: nhà nước biến tương lai thành một mệnh lệnh

Kế hoạch Năm năm đầu tiên chính thức bao phủ giai đoạn 1928–1932.

Mục tiêu của nó cực kỳ tham vọng.

Liên Xô phải đồng thời:

mở rộng công nghiệp nặng;

xây dựng các trung tâm công nghiệp mới;

phát triển điện lực;

sản xuất máy móc;

mở rộng giao thông;

hiện đại hóa quốc phòng;

chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp;

và tái tổ chức nông nghiệp.

Nghiên cứu của Cambridge về lịch sử kinh tế Liên Xô cho thấy trong giai đoạn 1928–1940, sản lượng công nghiệp tăng rất nhanh, trong khi tỷ trọng lao động trong nông nghiệp giảm mạnh; toàn bộ quá trình chuyển đổi này được nén vào một khoảng thời gian rất ngắn.

Nhưng điều đặc biệt không chỉ nằm ở quy mô.

Nó nằm ở cách nhà nước tổ chức tương lai.

Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp dự đoán tương lai.

Trong nền kinh tế kế hoạch hóa Stalin, nhà nước đặt mục tiêu cho tương lai.

Nhà nước quyết định:

phải sản xuất bao nhiêu thép;

bao nhiêu than;

bao nhiêu điện;

bao nhiêu máy kéo;

bao nhiêu máy móc;

bao nhiêu công trình phải hoàn thành.

Từ đó hình thành một cấu trúc:

mục tiêu trung ương → chỉ tiêu → mệnh lệnh → phân bổ nguồn lực → kiểm tra → khen thưởng/trừng phạt.

Nhà nước không còn chỉ là người quản lý.

Nhà nước trở thành kiến trúc sư của toàn bộ nền kinh tế.

Nhà sử học kinh tế Mark Harrison lưu ý rằng hệ thống kế hoạch Xô viết hình thành một cấu trúc lâu dài dựa trên thứ bậc, thông tin và mệnh lệnh; nhưng bản thân hệ thống không phải một mô hình hoàn chỉnh xuất hiện ngay từ đầu mà được hình thành dần trong quá trình thực hiện kế hoạch đầu tiên.

Điều này rất quan trọng.

Kế hoạch hóa Stalin không phải một cỗ máy hoàn chỉnh được thiết kế trên giấy rồi đưa vào vận hành.

Nó vừa được thiết kế, vừa được thử nghiệm, vừa được điều chỉnh bằng chính quyền lực hành chính.

Đó là một trong những đặc điểm của Stalinism.

4. Stalin nói: “Phải chạy thật nhanh”

Trong bài phát biểu năm 1931, Stalin lập luận rằng Liên Xô đang tụt hậu rất xa và không thể tiếp tục chấp nhận khoảng cách đó.

Đằng sau tư tưởng ấy có một logic chiến lược:

Tụt hậu tạo ra yếu thế.

Yếu thế tạo ra phụ thuộc.

Phụ thuộc tạo ra nguy cơ bị khuất phục.

Vì vậy phải phát triển với tốc độ rất cao.

Nếu tách khỏi hệ tư tưởng cộng sản, đây vẫn là một logic có thể hiểu được trong lịch sử quan hệ quốc tế.

Nhật Bản Minh Trị cũng từng đối diện nỗi lo tương tự.

Nhiều quốc gia đang phát triển trong thế kỷ XX cũng phải đối diện câu hỏi:

Làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với các nước đi trước?

Nhưng Stalin đưa ra một câu trả lời đặc biệt:

nhà nước phải cưỡng bức tốc độ phát triển.

Đây chính là chỗ Hưng Quốc bắt đầu bất đồng.

5. Đối thoại Hưng Quốc – Stalin

Stalin:

Các ông nói nhiều về quyền con người, tự do và pháp quyền. Nhưng nếu một đất nước nghèo và lạc hậu bị một cường quốc tấn công thì những thứ ấy có bảo vệ được nó không?

Hưng Quốc:

Không.

Stalin:

Vậy ông thừa nhận tôi đúng?

Hưng Quốc:

Tôi thừa nhận một điều khác: một quốc gia phải có sức mạnh để bảo vệ độc lập của mình.

Stalin:

Vậy tại sao ông phản đối nhà nước mạnh?

Hưng Quốc:

Tôi không phản đối nhà nước mạnh.

Tôi phản đối việc đồng nhất:

nhà nước mạnh = quyền lực không bị giới hạn.

Stalin:

Nhưng muốn công nghiệp hóa nhanh, phải tập trung nguồn lực.

Hưng Quốc:

Đúng.

Stalin:

Muốn tập trung nguồn lực, phải có quyền quyết định tập trung.

Hưng Quốc:

Đúng.

Stalin:

Vậy ông còn phản đối điều gì?

Hưng Quốc:

Tôi phản đối bước tiếp theo của ông:

từ quyền lực cần thiết để thực hiện mục tiêu, chuyển sang quyền lực tự coi mình là mục tiêu.

Stalin nhìn ông.

Hưng Quốc nói:

Một nhà nước có thể cần quyền lực lớn để xây dựng đường sắt, nhà máy, trường học, quân đội và hạ tầng.

Nhưng không có nghĩa nhà nước phải có quyền quyết định mọi suy nghĩ, mọi tiếng nói và mọi số phận của người dân.

Stalin:

Nếu một số người chống lại kế hoạch quốc gia?

Hưng Quốc:

Phải phân biệt phản biện với phá hoại.

Stalin:

Nếu phản biện làm chậm kế hoạch?

Hưng Quốc:

Một kế hoạch tốt phải chịu được phản biện.

Nếu chỉ có thể tồn tại bằng cách cấm phản biện, vấn đề có thể không nằm ở người phản biện.

Có thể vấn đề nằm ở chính kế hoạch.

Stalin đáp:

“Lịch sử không chờ đợi.”

Hưng Quốc trả lời:

Nhưng lịch sử cũng không miễn trừ sai lầm.

6. Vấn đề sâu nhất của kế hoạch hóa Stalin: ai kiểm tra người lập kế hoạch?

Đây là điểm mà Hưng Quốc Học cần đào sâu.

Kế hoạch hóa có một ưu điểm rõ ràng:

khả năng tập trung nguồn lực.

Robert C. Allen, trong nghiên cứu về công nghiệp hóa Xô viết, cho rằng chiến lược tập trung đầu tư vào công nghiệp nặng cùng hệ thống kế hoạch hóa đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa nhanh của Liên Xô. Ông cũng cho rằng tập thể hóa chỉ đóng góp một phần nhỏ vào tốc độ tăng trưởng so với vai trò của chiến lược đầu tư và hệ thống kế hoạch.

Điều này giúp chúng ta tránh một sai lầm phổ biến:

không nên quy toàn bộ thành công công nghiệp hóa cho cưỡng chế nông nghiệp.

Nhưng cũng không nên biến thành công công nghiệp hóa thành bằng chứng rằng mọi phương thức của Stalin đều đúng.

Bởi kế hoạch hóa có một vấn đề rất lớn:

Thông tin.

Một nền kinh tế khổng lồ có hàng triệu người sản xuất, hàng nghìn ngành nghề và vô số nhu cầu địa phương.

Thông tin về nền kinh tế nằm ở:

nhà máy;

nông trường;

người lao động;

kỹ sư;

địa phương;

thương nhân;

người tiêu dùng.

Nếu trung ương muốn quyết định tất cả, trung ương phải có thông tin đầy đủ và chính xác.

Nhưng càng tập trung quyền lực, cấp dưới càng có động cơ:

báo cáo thành tích;

che giấu thất bại;

điều chỉnh số liệu;

hoàn thành chỉ tiêu trên giấy;

tránh nói điều lãnh đạo không muốn nghe.

Khi ấy xuất hiện một nghịch lý:

Nhà nước càng muốn kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, nhà nước càng phụ thuộc vào thông tin mà chính hệ thống quyền lực có thể làm méo mó.

Đây là một vấn đề không chỉ của Stalin.

Đây là vấn đề chung của mọi mô hình quản trị quá tập trung.

7. Khi chỉ tiêu trở thành mục tiêu

Một nhà máy được giao sản xuất 100.000 tấn thép.

Nếu người quản lý được đánh giá bằng con số đó, họ sẽ tìm mọi cách đạt 100.000 tấn.

Nhưng câu hỏi là:

thép có đúng chất lượng không?

có đúng chủng loại không?

chi phí bao nhiêu?

cần bao nhiêu nguyên liệu?

thiết bị có bị hao mòn quá mức không?

người lao động có bị ép quá sức không?

Khi chỉ tiêu thay thế mục tiêu, hệ thống bắt đầu sinh ra những hành vi phi lý.

Nhà nước có thể báo cáo:

“Đã hoàn thành kế hoạch.”

Nhưng xã hội có thể hỏi:

“Hoàn thành kế hoạch để làm gì nếu sản phẩm không đáp ứng nhu cầu?”

Đây là một bài học lớn của quản trị hiện đại:

Không được nhầm thước đo với mục tiêu.

Một quốc gia có thể đạt:

tốc độ tăng trưởng cao;

sản lượng thép cao;

số lượng nhà máy lớn;

nhưng nếu:

chất lượng thấp;

đời sống suy giảm;

môi trường bị phá hủy;

con người mất động lực;

sáng tạo bị bóp nghẹt;

thì những con số ấy không thể tự động biến thành Hưng Quốc.

8. Công nghiệp hóa Stalin: thành công thật, nhưng không phải thành công vô điều kiện

Đây là nơi cần công bằng với lịch sử.

Các nghiên cứu kinh tế cho thấy Liên Xô thực sự trải qua một quá trình chuyển đổi công nghiệp cực nhanh trong thập niên 1930. Sản lượng công nghiệp tăng mạnh và cơ cấu kinh tế thay đổi sâu sắc.

Một số nghiên cứu còn cho rằng chiến lược đầu tư của Liên Xô đã tạo ra năng lực công nghiệp có ý nghĩa đối với sự phát triển lâu dài và khả năng chuẩn bị chiến tranh.

Nhưng cùng lúc, quá trình đó đi kèm những tổn thất xã hội rất lớn.

Tập thể hóa nông nghiệp, cưỡng bức lao động, thiếu hụt tiêu dùng và những biến động xã hội sâu sắc là một phần của cùng thời kỳ. Lịch sử kinh tế Liên Xô vì vậy không thể được kể như một câu chuyện đơn giản về “thành công” hoặc “thất bại”.

Điều cần làm là đặt hai mặt cạnh nhau:

Thành tựu

Cái giá

Công nghiệp hóa nhanh

Tiêu dùng bị hy sinh trong nhiều giai đoạn

Công nghiệp nặng phát triển

Nông nghiệp chịu cú sốc lớn

Năng lực quân sự tăng

Xã hội bị huy động cưỡng chế

Hạ tầng quy mô lớn

Lao động và nguồn lực bị phân bổ bằng mệnh lệnh

Khả năng huy động quốc gia cao

Không gian phản biện bị thu hẹp

Năng lực tự chủ chiến lược tăng

Quyền lực hành chính ngày càng tập trung

Đây không phải bảng xếp hạng.

Đây là bảng cân đối lịch sử.

9. Case study: Dneprostroi và Magnitogorsk

Những công trình công nghiệp khổng lồ như đập Dneprostroi và tổ hợp luyện kim Magnitogorsk trở thành biểu tượng của thời kỳ công nghiệp hóa.

Chúng cho thấy một khả năng đặc biệt của nhà nước Xô viết:

biến một mục tiêu chiến lược thành dự án vật chất với quy mô rất lớn trong thời gian ngắn.

Nhưng chúng cũng cho thấy mặt còn lại của mô hình:

con người được tổ chức theo yêu cầu của công trình.

Nhà nước quyết định:

xây ở đâu;

xây cái gì;

huy động bao nhiêu người;

đưa bao nhiêu nguyên liệu;

ưu tiên nguồn lực nào;

chấp nhận mức hy sinh nào.

Một nhà nước có năng lực như vậy có thể xây dựng rất nhanh.

Nhưng cũng chính vì vậy:

Nếu tiêu chuẩn đạo đức và pháp quyền của nhà nước thấp, quy mô của tổn hại cũng có thể tăng theo quy mô của năng lực nhà nước.

Đây là điều Hưng Quốc Học phải đặc biệt ghi nhớ.

10. Stalin và bài toán “cường quốc”

Stalin có một trực giác chiến lược rất mạnh:

không có nền công nghiệp hiện đại thì không có nền quốc phòng hiện đại; không có quốc phòng hiện đại thì khó giữ độc lập.

Đây là một bài học có giá trị vượt ra ngoài Stalinism.

Một quốc gia muốn hưng thịnh trong thời đại hiện đại phải có:

**Quốc lực kinh tế

Quốc lực khoa học

Quốc lực công nghệ

Quốc lực quân sự

Quốc lực tổ chức.**

Nhưng Hưng Quốc Học thêm vào đó một thành phần mà Stalin xem nhẹ:

Dân lực.

Dân lực không chỉ là số lượng người.

Dân lực là:

trình độ;

sáng tạo;

phẩm giá;

tinh thần trách nhiệm;

khả năng tự tổ chức;

quyền phản biện;

quyền tham gia;

niềm tin vào thể chế.

Một nhà nước có thể bắt hàng triệu người làm việc.

Nhưng một quốc gia muốn sáng tạo lâu dài phải khiến hàng triệu người muốn đóng góp.

Đó là hai thứ khác nhau.

11. Từ “huy động nhân dân” đến “phát huy nhân dân”

Đây có thể là một trong những khác biệt căn bản nhất giữa Stalin và Hưng Quốc.

Stalinism:

Nhà nước huy động nhân dân để thực hiện mục tiêu quốc gia.

Hưng Quốc Học:

Nhà nước tạo điều kiện để nhân dân tự phát huy năng lực và cùng kiến tạo mục tiêu quốc gia.

Một bên nhấn mạnh:

mệnh lệnh.

Bên kia nhấn mạnh:

năng lực + quyền + trách nhiệm.

Một bên xem người dân trước hết là:

lực lượng thực hiện.

Hưng Quốc xem người dân là:

chủ thể của quốc gia.

Đây là khác biệt không chỉ về phương pháp.

Đây là khác biệt về quan niệm con người.

12. Quy luật Hưng Quốc II

Từ Stalin và công nghiệp hóa Xô viết, có thể rút ra một quy luật:

QUY LUẬT TẬP TRUNG NĂNG LỰC

Muốn phát triển nhanh, quốc gia phải có khả năng tập trung nguồn lực vào những mục tiêu chiến lược.

Nhưng tập trung nguồn lực không được biến thành tập trung vô hạn quyền lực.

Công thức Hưng Quốc có thể biểu diễn:

Tập trung nguồn lực

→ tăng tốc phát triển

nhưng:

Tập trung quyền lực vô hạn

→ giảm phản biện

→ méo mó thông tin

→ tăng sai lầm hệ thống

→ tăng chi phí xã hội.

Vì vậy:

Hưng Quốc không chống tập trung. Hưng Quốc chống tập trung không có giới hạn.

13. Bài học Hưng Quốc

Stalin đặt trước chúng ta một bài học không nên né tránh:

Một quốc gia yếu không thể chỉ bằng ý chí đạo đức mà trở thành cường quốc.

Phải có:

công nghiệp;

hạ tầng;

khoa học;

công nghệ;

giáo dục;

quốc phòng;

năng lực quản trị;

khả năng huy động nguồn lực.

Nhưng Stalin cũng cho thấy một bài học thứ hai:

Không thể xây dựng sức mạnh quốc gia bền vững chỉ bằng cưỡng chế.

Cưỡng chế có thể:

ép nhanh;

huy động nhanh;

tập trung nhanh;

xây dựng nhanh.

Nhưng nó cũng có thể:

làm sai lệch thông tin;

triệt tiêu sáng kiến;

phá hủy niềm tin;

làm con người phục tùng thay vì sáng tạo;

biến sai lầm của lãnh đạo thành sai lầm của cả quốc gia.

Vì vậy, Hưng Quốc phải tìm một con đường khác:

Nhà nước mạnh để kiến tạo.

Pháp quyền mạnh để giới hạn.

Nhân dân mạnh để sáng tạo.

Thể chế mạnh để sửa sai.

Đó mới là sức mạnh có khả năng tự tái tạo.

14. Đối thoại cuối chương

Stalin:

Nếu ông ở nước Nga năm 1928, ông sẽ làm gì?

Hưng Quốc:

Tôi sẽ công nghiệp hóa.

Stalin:

Nhanh?

Hưng Quốc:

Nhanh.

Stalin:

Tập trung nguồn lực?

Hưng Quốc:

Có.

Stalin:

Ưu tiên công nghiệp nặng?

Hưng Quốc:

Ở một mức độ cần thiết, có.

Stalin mỉm cười.

Stalin:

Vậy ông khác tôi ở đâu?

Hưng Quốc đáp:

Tôi không trao cho nhà nước quyền sở hữu cả tương lai của dân tộc.

Stalin hỏi:

“Vậy ai quyết định?”

Hưng Quốc trả lời:

Nhà nước quyết định những mục tiêu chiến lược.

Chuyên gia góp tri thức.

Doanh nghiệp góp sáng tạo.

Người dân góp năng lực và quyền lựa chọn.

Pháp luật giới hạn tất cả mọi người.

Và Hiến pháp giới hạn chính nhà nước.

Stalin im lặng.

Hưng Quốc nói tiếp:

Tôi muốn một quốc gia có thể chạy rất nhanh mà không cần bị roi đánh vào lưng.

KẾT LUẬN CHƯƠNG

Stalin đã nhìn thấy một sự thật:

Một quốc gia yếu về kinh tế và công nghệ sẽ khó giữ được độc lập trong một thế giới cạnh tranh.

Nhưng Stalin đi đến một kết luận khác:

Muốn phát triển nhanh, phải tập trung quyền lực rất lớn vào nhà nước.

Hưng Quốc Học chấp nhận vế thứ nhất nhưng không chấp nhận vế thứ hai như một quy luật tất yếu.

Bởi lịch sử cho thấy:

nhà nước mạnh có thể tạo ra năng lực phát triển;

nhưng:

nhà nước không bị kiểm soát cũng có thể tạo ra thảm họa với chính quy mô của năng lực ấy.

Do đó, câu hỏi đúng không phải:

Nhà nước mạnh hay yếu?

Mà phải là:

Nhà nước mạnh ở đâu, mạnh để làm gì, và bị giới hạn bởi ai?

Đó là câu hỏi Stalin chưa giải quyết được.

Và đó là nơi Hưng Quốc Học bắt đầu xây dựng câu trả lời của mình.

Hoàng phong nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG 2

I. Nguồn sơ cấp – Stalin và văn kiện Xô viết

Stalin, J. V. (1926), The Economic Situation of the Soviet Union and the Policy of the Party. Văn bản quan trọng về chuyển hướng sang công nghiệp hóa và vấn đề độc lập kinh tế.

Stalin, J. V. (1926), Concerning Questions of Leninism. Nguồn quan trọng để nghiên cứu quan niệm của Stalin về nhà nước, Đảng, chuyên chính vô sản và xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Stalin, J. V. (1928), Industrialization of the Country and the Right Deviation in the C.P.S.U.(B.), bài phát biểu ngày 19/11/1928. Đây là nguồn sơ cấp quan trọng nhất cho luận điểm về công nghiệp hóa nhanh và sản xuất tư liệu sản xuất.

Stalin, J. V. (1931), bài phát biểu về nhiệm vụ của các cán bộ kinh tế, tháng 2/1931 — nguồn quan trọng để nghiên cứu luận điểm “tụt hậu” và yêu cầu đẩy nhanh tốc độ công nghiệp hóa.

Stalin, J. V. (1930), Dizzy with Success, Pravda, 2/3/1930 — cần đọc trong nghiên cứu tiếp theo về tập thể hóa và mối quan hệ giữa mệnh lệnh trung ương với thực thi địa phương.

II. Nghiên cứu kinh tế – lịch sử

Davies, R. W. & Wheatcroft, S. G., The Economic Transformation of the Soviet Union, 1913–1945, Cambridge University Press. Công trình quan trọng để đánh giá đồng thời tốc độ công nghiệp hóa và những chi phí xã hội của thời Stalin.

Allen, Robert C. (2006), “Capital Accumulation, the Soft Budget Constraint and Soviet Industrialisation”, European Review of Economic History. Nghiên cứu định lượng về vai trò của đầu tư công nghiệp nặng, kế hoạch hóa và tập thể hóa trong tăng trưởng Xô viết.

Harrison, Mark, Soviet Planning in Peace and War, 1938–1945, Cambridge University Press. Đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu cấu trúc kế hoạch hóa, thông tin, thứ bậc và mệnh lệnh.

Wheatcroft, S. G. & Davies, R. W., Materials for a Balance of the Soviet National Economy, 1928–1930. Nguồn dữ liệu đặc biệt giá trị vì dựa trên tài liệu thống kê Xô viết được biên soạn trong chính thời kỳ kế hoạch hóa đầu tiên.

Bushkovitch, Paul, A Concise History of Russia, chương “Building Utopia”. Có ích để đặt công nghiệp hóa và kế hoạch Năm năm trong bối cảnh rộng hơn của quá trình tái cấu trúc xã hội Xô viết.

III. Vấn đề cần tiếp tục kiểm chứng

Trong các chương sau, đặc biệt chương về tập thể hóa và Đại Thanh trừng, cần tiếp tục đối chiếu:

số liệu chính thức của Liên Xô;

hồ sơ lưu trữ;

nghiên cứu dân số và kinh tế;

các cách giải thích khác nhau của giới sử học;

văn bản của Stalin với thực tế thực thi chính sách.

Nguyên tắc của cuốn sách: không lấy một nguồn duy nhất làm “chân lý cuối cùng”; mọi luận điểm lớn phải được đặt trong hồ sơ chứng cứ và tranh luận học thuật.

.

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code