Saturday, October 10, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI VỚI HỒ CHÍ MINH

PHẦN I

CON ĐƯỜNG HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG

CHƯƠNG 1

NGƯỜI THANH NIÊN NGUYỄN TẤT THÀNH VÀ CÂU HỎI MẤT NƯỚC

Một người ra đi trước khi biết chính xác mình sẽ tìm thấy điều gì

Lịch sử thường thích những câu chuyện có điểm bắt đầu rõ ràng.

Một ngày.

Một quyết định.

Một con tàu.

Một người thanh niên rời quê hương và bắt đầu một hành trình làm thay đổi lịch sử.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời cảng Sài Gòn trên con tàu Amiral Latouche Tréville, bắt đầu chuyến đi đưa ông ra ngoài Việt Nam. Hồ sơ về con tàu cho thấy trước đó ông đã xuống tàu ngày 3 tháng 6 với tên Văn Ba, làm phụ bếp; ngày 5 tháng 6 tàu chính thức rời Sài Gòn.

Nhưng nếu chỉ kể như vậy, chúng ta đã bỏ qua phần quan trọng nhất.

Một con tàu không tự tạo ra một tư tưởng.

Trước khi bước xuống tàu, Nguyễn Tất Thành đã mang theo một câu hỏi.

Vì sao đất nước mình mất nước?

Và sâu hơn:

Làm thế nào để một dân tộc có thể thoát khỏi tình trạng ấy?

Điều đáng chú ý là năm 1911, câu trả lời ấy chưa phải là chủ nghĩa Marx-Lenin.

Đó là điều cần được nói ngay từ đầu.

Không nên đưa Nguyễn Tất Thành của năm 1911 trở lại với một hệ thống tư tưởng mà ông chỉ tiếp cận và lựa chọn trong những năm sau đó.

Muốn hiểu sự hình thành của Hồ Chí Minh, phải bắt đầu từ chính sự chưa hoàn tất ấy.

1. Một Việt Nam mất chủ quyền

Nguyễn Tất Thành sinh khoảng năm 1890, trong một gia đình có truyền thống Nho học ở Nghệ An. Cha ông, Nguyễn Sinh Sắc, là một nhà Nho, từng đỗ Phó bảng và làm quan trong bộ máy triều Nguyễn. Nguyễn Tất Thành được học trong môi trường gia đình và sau đó có thời gian học tập ở Huế. Các nghiên cứu tiểu sử cũng ghi nhận ông từng tiếp xúc với tiếng Pháp, lịch sử Pháp và môi trường giáo dục mới ở Huế.

Nhưng gia đình chỉ là một phần.

Điều quan trọng hơn là thời đại mà người thanh niên ấy lớn lên.

Việt Nam cuối thế kỷ XIX đã mất chủ quyền vào tay thực dân Pháp.

Triều đình Nguyễn vẫn tồn tại, nhưng quyền lực quốc gia đã bị thu hẹp nghiêm trọng trong cấu trúc thuộc địa.

Đối với một thế hệ thanh niên Việt Nam, câu hỏi “cứu nước” vì thế không phải một khẩu hiệu trừu tượng.

Nó là câu hỏi về chính sự tồn tại của quốc gia.

Nếu một đất nước không tự quyết định được vận mệnh của mình thì người dân có thể nói về tương lai bằng cách nào?

Nếu một dân tộc không có quyền tự quyết, thì việc cải cách xã hội, giáo dục hay kinh tế phải bắt đầu từ đâu?

Và nếu những nỗ lực chống Pháp bằng vũ trang liên tiếp thất bại, thì liệu có con đường nào khác?

Nguyễn Tất Thành trưởng thành trong chính không gian câu hỏi ấy.

2. Những con đường cứu nước trước Nguyễn Tất Thành

Nguyễn Tất Thành không phải người đầu tiên đặt câu hỏi về con đường cứu nước.

Trước ông đã có cả một thế hệ.

Có Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và nhiều phong trào khác.

Những người này không giống nhau.

Đó là điểm rất quan trọng.

Phan Bội Châu nghiêng về con đường cách mạng và giành độc lập bằng đấu tranh chính trị, tổ chức và cuối cùng không loại trừ bạo lực. Phan Châu Trinh lại nhấn mạnh cải cách, giáo dục, khai dân trí, chấn dân khí và nâng cao dân quyền. Hai xu hướng này phản ánh một cuộc tranh luận rộng hơn của Việt Nam đầu thế kỷ XX: đánh Pháp trước hay cải tạo xã hội Việt Nam trước; giành độc lập bằng cách mạng hay tìm con đường canh tân để tạo ra một quốc gia đủ sức tự đứng vững.

Nghiên cứu về Phan Châu Trinh cho thấy ông chịu ảnh hưởng của những tư tưởng chính trị hiện đại, quan tâm đến Rousseau, Montesquieu, kinh nghiệm Nhật Bản và những vấn đề dân chủ, giáo dục, cải cách. Trong khi đó, Phan Bội Châu đại diện cho một hướng cách mạng quyết liệt hơn.

Đây chính là bối cảnh trí thức mà thế hệ Nguyễn Tất Thành phải chứng kiến.

Không phải không có người yêu nước.

Không phải không có người hành động.

Vấn đề là:

Tại sao những con đường ấy chưa đưa Việt Nam đến độc lập?

3. Nguyễn Tất Thành không bắt đầu từ khoảng trống

Có một cách kể phổ biến về Hồ Chí Minh khiến người đọc dễ tưởng rằng trước khi ông xuất hiện, Việt Nam gần như không có một tư duy chính trị mới nào.

Lịch sử phức tạp hơn.

Nguyễn Tất Thành là người kế thừa một dòng chảy yêu nước đã tồn tại trước ông.

Ông sống trong một gia đình Nho học,  chứng kiến những người chống Pháp, và  tiếp xúc với phong trào Duy Tân.

Ông từng sống ở Huế – nơi tập trung nhiều hoạt động chính trị và trí thức.

Sau đó ông vào Nam, từng dạy học tại trường Dục Thanh ở Phan Thiết. Một số tư liệu cho biết ông rời Phan Thiết vào tháng 2 năm 1911 trước khi vào Sài Gòn.

Ở đây cần đặc biệt chú ý đến Phan Châu Trinh.

Nguyễn Tất Thành từng có mối liên hệ với môi trường Dục Thanh, vốn gắn với những người thuộc phong trào Duy Tân. Nhà nghiên cứu Pierre Brocheux ghi nhận Nguyễn Tất Thành từng làm trợ giảng tại một trường ở Phan Thiết do những người cải cách sáng lập, trong một môi trường chịu ảnh hưởng của Phan Châu Trinh.

Điều này không có nghĩa Nguyễn Tất Thành đã trở thành một môn đệ của Phan Châu Trinh.

Càng không có nghĩa ông đã tiếp nhận trọn vẹn tư tưởng của Phan Bội Châu hay bất kỳ nhà yêu nước nào khác.

Điều chắc chắn hơn là ông trưởng thành trong một không gian tư tưởng mà vấn đề cứu nước đã được đặt ra rất mạnh mẽ trước khi ông rời Việt Nam.

4. Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và câu hỏi về phương pháp

Đây là một điểm rất đáng để dừng lại.

Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh đều muốn Việt Nam thay đổi.

Nhưng họ không trả lời giống nhau.

Phan Bội Châu nhìn thấy trước hết vấn đề độc lập quốc gia.

Phan Châu Trinh nhìn thấy sâu hơn vấn đề con người và xã hội Việt Nam.

Một bên đặt trọng tâm vào giải phóng dân tộc.

Một bên nhấn mạnh cải cách xã hội, giáo dục và dân quyền.

Hai hướng này về sau vẫn là hai câu hỏi lớn đối với mọi cuộc vận động kiến quốc:

Có thể xây dựng một quốc gia độc lập mà không thay đổi con người và thể chế hay không?

Và ngược lại:

Có thể cải cách con người và xã hội trong khi đất nước vẫn không có chủ quyền hay không?

Nguyễn Tất Thành sẽ đi tìm một câu trả lời khác.

Nhưng ông không thể tìm câu trả lời ấy nếu chưa từng chứng kiến những câu trả lời trước mình.

5. Vì sao ông không đi theo một con đường có sẵn?

Đây là điểm mà lịch sử thường được kể quá đơn giản.

Một số tài liệu chính thống về sau nhấn mạnh rằng Nguyễn Tất Thành “không tán thành” cách làm của những người đi trước và quyết định tìm một con đường mới. Bảo tàng Hồ Chí Minh hiện cũng trình bày quá trình này theo hướng Nguyễn Tất Thành khâm phục tinh thần yêu nước của các bậc tiền bối nhưng không hoàn toàn tán thành phương pháp của họ.

Nhưng khi viết lịch sử tư tưởng, cần phân biệt hai điều một người không đi theo một con đường và một người đã có sẵn một con đường khác.

Năm 1911, chưa có cơ sở để nói Nguyễn Tất Thành đã có trong tay một hệ thống chính trị hoàn chỉnh.

Ông chưa phải là người cộng sản.

Ông chưa biết Lenin sẽ trở thành nhân vật có ý nghĩa quyết định đối với con đường tư tưởng của mình.

Ông chưa đọc Marxism-Leninism theo nghĩa của những năm 1920.

6. “Đi ra ngoài xem họ làm ăn ra sao”

Một trong những lời kể quan trọng về động cơ ra đi của Nguyễn Tất Thành xuất hiện trong các hồi tưởng và trả lời phỏng vấn được ghi nhận về sau.

Bảo tàng Hồ Chí Minh dẫn lại lời ông rằng khi còn trẻ, ông muốn ra nước ngoài để xem nước Pháp và các nước khác làm thế nào, 

Bởi nó cho thấy một tư duy không hoàn toàn giống với việc đơn giản “đi tìm một học thuyết”.

Ông muốn biết thế giới,  biết nước Pháp – quốc gia đang cai trị Việt Nam – thực sự là gì.

Muốn nhìn thấy nền văn minh phương Tây từ bên trong thay vì chỉ nhìn nó qua sách vở hoặc qua bộ máy thuộc địa.

Và đặc biệt:

ông muốn biết vì sao một nước phương Tây có thể mạnh đến mức thống trị một nước phương Đông, muốn biết vì sao Pháp mạnh và Việt Nam yếu?

Hai câu hỏi không giống nhau.

Câu hỏi thứ hai mở ra một thế giới hoàn toàn khác.

Nó dẫn đến kinh tế,  đến giáo dục,  đến khoa học. Dẫn đến tổ chức nhà nước,  đến xã hội, , đến quân sự.

Và cuối cùng là câu hỏi về năng lực của một quốc gia.

7. Bến Nhà Rồng: một hành động chưa phải một học thuyết

Ngày 5 tháng 6 năm 1911 đã trở thành một biểu tượng lớn trong lịch sử Việt Nam hiện đại.

Nhưng cần nhìn nó đúng kích thước lịch sử.

Đó là một quyết định rất lớn của một cá nhân.

Nhưng chưa phải một học thuyết.

Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam với tên Văn Ba, làm phụ bếp trên một con tàu Pháp. Hồ sơ lưu trữ về con tàu cho thấy ông làm việc trên tàu và hành trình đưa ông qua nhiều cảng trước khi tới Pháp; sổ lĩnh lương còn ghi việc ông nhận lương tại Sài Gòn sau khi tàu trở lại.

Người thanh niên ấy không đi ra thế giới bằng vị thế của một nhà ngoại giao.

Không phải một quan chức, học giả hay nhà cách mạng quốc tế.

Mà là người lao động trên một con tàu.

Đó là một trải nghiệm khác hẳn với việc quan sát thế giới từ tầng lớp trí thức hay chính trị gia.

Và chính hành trình lao động, đi qua nhiều xã hội khác nhau, về sau trở thành một phần trong vốn sống của ông.

8. Nhưng có phải ông đã “nhìn thấy chủ nghĩa cộng sản” từ năm 1911?

Không.

Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam.

Năm 1917, Cách mạng Nga mới diễn ra.

Đến những năm sau Thế chiến I, Nguyễn Ái Quốc mới ngày càng tiếp xúc sâu hơn với phong trào công nhân, chủ nghĩa xã hội và sau đó là Leninism.

Nghiên cứu về giai đoạn 1917–1930 cho thấy chính lòng yêu nước là một điểm xuất phát quan trọng trong hồi tưởng của Hồ Chí Minh về việc ông đi đến Lenin và Quốc tế Cộng sản; quá trình đó diễn ra từng bước thông qua hoạt động thực tiễn và nghiên cứu Marxism-Leninism.

Nếu chúng ta lấy Hồ Chí Minh của những năm 1940 để giải thích hoàn toàn Nguyễn Tất Thành của năm 1911, chúng ta đang làm ngược lịch sử.

Phải làm ngược lại:

từ Nguyễn Tất Thành của năm 1911 đi đến Nguyễn Ái Quốc của năm 1919–1920, rồi mới đi tiếp đến người cộng sản của thập niên 1920.

Chính quá trình biến đổi đó mới là đối tượng nghiên cứu.

9. Một câu hỏi khác bắt đầu xuất hiện

Nguyễn Tất Thành ra đi để tìm đường cứu nước.

Nhưng trong hành trình ấy, câu hỏi có thể dần biến đổi.

Ban đầu:

Vì sao Việt Nam mất nước?

Sau đó:

Vì sao các nước phương Tây mạnh?

Và cuối cùng:

Độc lập dân tộc có thể gắn với một cuộc cách mạng xã hội rộng lớn hơn hay không?

Những câu hỏi sau này trở thành một phần quan trọng trong tư tưởng Nguyễn Ái Quốc.

Nhưng chúng chưa phải câu hỏi của Nguyễn Tất Thành khi con tàu rời Sài Gòn.

Đó chính là điều làm lịch sử tư tưởng trở nên thú vị.

Một tư tưởng không xuất hiện hoàn chỉnh. Nó được hình thành trong quá trình con người va chạm với thế giới.

PHẢN ĐỀ

Có phải “ra đi tìm đường cứu nước” đồng nghĩa với đã có sẵn một con đường?

Không nên đồng nhất hai điều ấy.

Nguyễn Tất Thành chắc chắn đã có ý thức về vấn đề đất nước và mong muốn tìm một phương cách giúp đồng bào. Những tư liệu về hành trình năm 1911 và các hồi tưởng được dẫn lại đều cho thấy động cơ tìm hiểu thế giới.

Nhưng từ đó đến kết luận rằng ông đã có sẵn một hệ thống tư tưởng hoàn chỉnh là một bước nhảy quá xa.

Điều có thể xác định là:

ông có câu hỏi trước khi có câu trả lời.

Ông không chấp nhận rằng một dân tộc phải mãi sống trong tình trạng đã được định đoạt.

Ông muốn nhìn ra bên ngoài.

Muốn tìm hiểu.

Muốn trở về với một câu trả lời.

Đó là tinh thần tìm đường.

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC

Hưng Quốc Học có thể gặp Nguyễn Tất Thành ở chính điểm này.

Một quốc gia yếu không thể chỉ hỏi:

Ai đang cai trị mình?

Nó phải hỏi:

Vì sao mình yếu?

Một dân tộc muốn thoát khỏi sự lệ thuộc không chỉ cần lòng yêu nước.

Nó cần tri thức về thế giới.

Cần khả năng quan sát.

Cần học hỏi.

Cần biết phân biệt cái gì đáng tiếp thu và cái gì phải tự mình sáng tạo.

Ở đây xuất hiện một nguyên lý rất gần với trục Hưng Quốc:

Muốn hưng quốc, trước hết phải hiểu mình yếu ở đâu và thế giới mạnh ở đâu.

Nhưng Hưng Quốc Học sẽ đặt thêm một câu hỏi mà Nguyễn Tất Thành của năm 1911 chưa thể trả lời:

Đi ra thế giới để học hỏi , để có những cơ duyên tìm thấy lý tưởng cho mình.

Vì vậy, giá trị lớn nhất của năm 1911 có thể không nằm ở việc Nguyễn Tất Thành đã tìm thấy con đường nào.

Mà nằm ở việc ông không chịu chấp nhận rằng những con đường trước đó là những con đường duy nhất.

KẾT LUẬN

Năm 1911 chưa có Hồ Chí Minh của năm 1945.

Chưa có Nguyễn Ái Quốc của Quốc tế Cộng sản.

Chưa có người đứng đầu một nhà nước.

Chưa có hệ thống “Tư tưởng Hồ Chí Minh” như cách gọi về sau.

Chỉ có một người thanh niên Việt Nam đứng trước một câu hỏi rất lớn của thời đại:

Đất nước mất nước thì phải làm gì?

Ông chọn cách ra đi.

Đó là điểm khởi đầu của hành trình tư tưởng.

Từ đây, cuộc đối thoại sẽ chuyển sang một bước ngoặt khác:

Nguyễn Tất Thành gặp thế giới phương Tây và bắt đầu nhìn vấn đề Việt Nam từ bên ngoài Việt Nam.

Nhưng thế giới ấy chưa phải thế giới của Lenin.

Muốn hiểu vì sao một người thanh niên sau này trở thành Nguyễn Ái Quốc – người cộng sản, chúng ta phải đi tiếp qua những năm tháng 1911–1919.

Và chính tại đây, con đường dẫn Nguyễn Ái Quốc đến Lenin mới bắt đầu hiện rõ.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính của chương

Pierre Brocheux, Ho Chi Minh: A Biography, Cambridge University Press – đặc biệt phần về Nguyễn Tất Thành, gia đình, Huế, Phan Thiết và môi trường tư tưởng trước năm 1911.

Christopher Goscha, Vietnam: A New History, Cambridge University Press – bối cảnh Việt Nam từ thời thuộc địa đến Cách mạng Tháng Tám.

Các nghiên cứu Cambridge về quá trình hình thành tư tưởng Nguyễn Ái Quốc giai đoạn 1917–1930.

Nghiên cứu về Phan Châu Trinh và tư tưởng cải cách, dân quyền, giáo dục đầu thế kỷ XX.

Tư liệu lưu trữ và biên niên của Bảo tàng Hồ Chí Minh về hành trình của tàu Amiral Latouche Tréville và Nguyễn Tất Thành năm 1911.


CHÍNH DANH VÀ NGỤY BIỆN


 

CHÍNH DANH VÀ NGỤY BIỆN

Quyền lực nhân danh giai cấp công nhân và câu hỏi về sự đại diện

LỜI MỞ ĐẦU

Khi người đại diện nhân danh những người mà mình đại diện

Trong lịch sử chính trị, quyền lực không chỉ cần khả năng cai trị. Quyền lực còn cần một lời giải thích cho câu hỏi: Vì sao một người, một tổ chức hay một đảng có quyền quyết định thay người khác?

Có người dựa vào truyền thống, có người dựa vào tôn giáo, có người viện dẫn pháp luật, bầu cử, ý chí quốc gia hoặc thành quả phát triển. Trong lý luận Marxist–Leninist, một căn cứ quan trọng của quyền lực chính trị là vai trò đại diện cho giai cấp công nhân, nhân dân lao động và mục tiêu xây dựng xã hội chủ nghĩa.

Lời tuyên bố ấy đặt ra một vấn đề không thể né tránh: nếu quyền lực được thiết lập nhân danh sự giải phóng người lao động, thì chính người lao động phải là một trong những đối tượng quan trọng nhất để kiểm chứng lời tuyên bố đó.

Giai cấp công nhân được xác định là lực lượng trung tâm của cuộc đấu tranh chống lại quan hệ bóc lột. Đảng cộng sản được lý giải là lực lượng tổ chức và lãnh đạo cuộc đấu tranh ấy. Nhà nước xã hội chủ nghĩa được xác định là công cụ thực hiện những mục tiêu của cách mạng. Nhưng giữa ba chủ thể này có một khoảng cách cần được nghiên cứu: công nhân, đảng và nhà nước không phải là một chủ thể duy nhất, dù trong lý luận chính trị chúng có thể được đặt trong một mối quan hệ thống nhất.

Ai trao quyền đại diện cho đảng? Bằng cách nào người đại diện chứng minh rằng mình đang hành động vì lợi ích của người được đại diện? Khi lợi ích của người lao động xung đột với lợi ích của bộ máy quản lý, doanh nghiệp hoặc những người nắm quyền lực kinh tế, cơ chế nào bảo đảm tiếng nói của họ được lắng nghe? Và nếu người đại diện đưa ra quyết định sai lầm, ai có quyền yêu cầu sửa đổi, quy trách nhiệm hoặc thay thế người đại diện ấy?

Đây không chỉ là những câu hỏi dành cho một quốc gia. Chúng liên quan đến một vấn đề phổ quát của chính trị: làm thế nào để quyền lực được kiểm soát khi nó tuyên bố hành động nhân danh người khác?

Cuốn sách này bắt đầu từ những câu hỏi đó.

Từ lý tưởng đến thực tế

Chủ nghĩa Marx không thể được hiểu đầy đủ nếu tách khỏi những phê phán của Marx về quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, sự phân chia giai cấp và tình trạng người lao động không kiểm soát được những điều kiện căn bản của quá trình lao động. Cũng không thể nghiên cứu lịch sử các đảng cộng sản nếu bỏ qua vai trò mà lý luận về đảng tiên phong và nhà nước cách mạng của Lenin đã tạo ra trong việc tổ chức quyền lực.

Tuy nhiên, tư tưởng của Marx, sự phát triển lý luận của Lenin và những thể chế hình thành trong lịch sử không phải là một đối tượng đồng nhất. Giữa lý luận, mục tiêu chính trị, thiết kế thể chế và thực tiễn vận hành luôn có những khác biệt cần được xác định.

Một nhà nước tuyên bố đại diện cho giai cấp công nhân không vì thế mà mọi quyết định của nhà nước tự động phản ánh lợi ích của công nhân. Một chính sách cải thiện tiền lương không tự động chứng minh rằng người lao động đã có quyền làm chủ nền sản xuất. Một nền kinh tế tăng trưởng cũng không tự động trả lời được thành quả được phân phối như thế nào, ai kiểm soát nguồn lực và người lao động có khả năng tham gia quyết định đến đâu.

Nhưng lập luận theo chiều ngược lại cũng cần thận trọng. Sự tồn tại của kinh tế tư nhân, chênh lệch thu nhập hay những hạn chế trong bảo vệ người lao động chưa đủ để tự mình chứng minh rằng toàn bộ mục tiêu xã hội chủ nghĩa đã bị từ bỏ. Muốn đi đến kết luận, phải xác định tiêu chuẩn, thu thập dữ kiện và xem xét những cách giải thích cạnh tranh.

Vì vậy, cuốn sách không bắt đầu bằng một bản án dành cho chủ nghĩa Marx, chủ nghĩa cộng sản hay chế độ Việt Nam. Nó bắt đầu bằng việc xác định những tuyên bố cần được kiểm chứng và những tiêu chuẩn có thể dùng để kiểm chứng chúng.

Khi nào sự biện minh trở thành ngụy biện?

Chính danh và ngụy biện là hai vấn đề có liên quan nhưng không đồng nghĩa.

Một chính quyền có thể viện dẫn một lý tưởng chính trị như căn cứ để giải thích mục tiêu của mình. Điều đó tự nó không phải là ngụy biện. Một tổ chức có thể đạt được thành tựu thực tế và dùng thành tựu ấy để bảo vệ chính sách. Điều đó cũng không mặc nhiên là sai.

Vấn đề xuất hiện khi một lời khẳng định vượt quá những gì chứng cứ cho phép.

Nếu một tổ chức tuyên bố đại diện cho công nhân, liệu tư cách đại diện có thể được chứng minh chỉ bằng chính tuyên bố ấy? Nếu một chính sách được giới thiệu là phục vụ nhân dân, liệu mục tiêu được công bố có đủ để thay thế việc đánh giá kết quả? Nếu một tổ chức từng có công lao lịch sử, liệu công lao đó có tự động tạo ra quyền miễn trừ trước sự giám sát trong hiện tại? Nếu người dân phản đối một quyết định cụ thể, có hợp lý hay không khi coi sự phản đối ấy đồng nghĩa với việc họ chống lại toàn bộ lý tưởng mà chính quyền tuyên bố theo đuổi?

Những câu hỏi này giúp nhận diện các khả năng như lập luận vòng tròn, đánh tráo khái niệm, viện dẫn thành tích không liên quan, sử dụng mục tiêu tốt để biện minh cho mọi phương tiện, hoặc biến một tuyên bố về tư cách đại diện thành lý do miễn trừ trách nhiệm.

Tuy nhiên, việc xác định một ngụy biện phải dựa trên cấu trúc lập luận cụ thể. Không phải mọi sai lầm đều là sự lừa dối có chủ ý; không phải mọi lập luận chưa thuyết phục đều là ngụy biện. Nếu muốn kết luận rằng một người cố tình đánh lừa công chúng, còn phải có chứng cứ riêng về ý định đó.

Cuốn sách sẽ phân tích lập luận trước khi đánh giá người đưa ra lập luận.

Vì sao lấy Việt Nam làm trọng tâm?

Việt Nam là một trường hợp quan trọng để khảo sát mối quan hệ giữa nền tảng tư tưởng, tư cách đại diện chính trị và thực tiễn kinh tế – xã hội.

Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mình là đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời đại diện cho lợi ích của nhân dân lao động và dân tộc. Hiến pháp cũng quy định vai trò lãnh đạo của Đảng và đặt ra yêu cầu về sự giám sát của Nhân dân, trách nhiệm của Đảng trước Nhân dân.

Những quy định và tuyên bố ấy tạo ra một cơ sở rõ ràng để đặt câu hỏi về quan hệ giữa quyền lực và trách nhiệm.

Công nhân Việt Nam ngày nay làm việc trong doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Họ tham gia vào nền kinh tế thị trường, tạo ra sản phẩm và dịch vụ, nhận tiền lương, đóng góp vào ngân sách và chịu tác động trực tiếp từ các quyết định về lao động, đầu tư, nhà ở, bảo hiểm và phát triển kinh tế.

Do đó, muốn đánh giá sự đại diện cho giai cấp công nhân, không thể chỉ xem xét nguồn gốc lịch sử của đảng cầm quyền hoặc những mục tiêu được ghi trong văn kiện. Cần nghiên cứu đời sống của người lao động, quyền thương lượng của họ, khả năng tiếp cận công lý, sự phân phối thành quả phát triển và cơ chế để họ giám sát những quyết định ảnh hưởng đến mình.

Đồng thời, việc nghiên cứu Việt Nam cần đặt trong bối cảnh lịch sử và so sánh quốc tế. Kinh nghiệm Liên Xô, Trung Quốc và các mô hình chính trị khác có thể giúp làm rõ những vấn đề chung, nhưng không thể thay thế việc khảo sát dữ kiện riêng của Việt Nam.

Phương pháp và giới hạn của nghiên cứu

Cuốn sách sẽ phân biệt rõ sáu tầng nội dung: văn bản gốc; dữ kiện lịch sử và số liệu; lời chứng và hồi ký; diễn giải của các nhà nghiên cứu; suy luận của tác giả; và những vấn đề hiện chưa đủ chứng cứ để kết luận.

Các văn bản của Marx, Engels và Lenin sẽ được đặt trong bối cảnh lịch sử của chúng, không bị đồng nhất với mọi chính sách được thực hiện nhân danh các tác giả ấy. Các văn kiện chính thức của Việt Nam sẽ được đọc như nguồn tư liệu về quan điểm và cam kết của hệ thống, đồng thời được đối chiếu với pháp luật, dữ liệu thực tế và các nghiên cứu độc lập.

Mỗi lập luận cần được xem xét cả ở phiên bản mạnh nhất của nó. Những người bảo vệ mô hình xã hội chủ nghĩa có thể viện dẫn điều kiện lịch sử, quá trình phát triển kinh tế, mục tiêu công bằng và các kết quả an sinh. Những người phê bình có thể đặt câu hỏi về quyền lực tập trung, khả năng kiểm soát người đại diện, sự bất bình đẳng và khoảng cách giữa mục tiêu với kết quả. Cuốn sách phải xem xét chứng cứ của cả hai phía, không lựa chọn dữ kiện chỉ vì chúng phù hợp với kết luận ban đầu.

Những điều chưa xác định sẽ được ghi nhận là chưa xác định. Sự thiếu hụt dữ liệu không được dùng để tùy tiện khẳng định hoặc phủ nhận một cáo buộc.

Mục đích cuối cùng

Cuốn sách này không nhằm thay thế một hệ thống tín điều bằng một hệ thống tín điều khác. Mục đích của nó là xây dựng một phương pháp để người đọc có thể xem xét những tuyên bố về quyền lực bằng lý lẽ, chứng cứ và tiêu chuẩn có thể kiểm tra.

Nếu một tổ chức tuyên bố đại diện cho người lao động, hãy xem xét cơ chế đại diện. Nếu một nhà nước tuyên bố hướng đến công bằng, hãy kiểm tra kết quả phân phối và cơ hội. Nếu một người lãnh đạo viện dẫn thành tựu lịch sử, hãy phân biệt công lao trong quá khứ với trách nhiệm trong hiện tại. Nếu một chính sách được bảo vệ bằng lý tưởng, hãy hỏi liệu phương tiện thực hiện có phù hợp với mục tiêu và có chịu sự giám sát hay không.

Bởi lẽ, sự đại diện không chỉ là một danh hiệu. Nó là một quan hệ cần được kiểm chứng. Quyền lực không chỉ cần giải thích vì sao nó được hình thành; nó còn phải đối diện với câu hỏi về cách nó được thực thi và những người chịu ảnh hưởng có thể yêu cầu nó chịu trách nhiệm đến đâu.

Và từ đó, cuốn sách trở về câu hỏi căn bản nhất:

Nếu giai cấp công nhân là chủ thể mà quyền lực tuyên bố đại diện, thì công nhân có những quyền và cơ chế thực tế nào để xác định rằng người đại diện đang làm đúng, yêu cầu sửa sai khi làm sai và thay đổi người đại diện khi cần thiết?

Câu trả lời không thể chỉ nằm trong một học thuyết, một văn kiện hay một lời tuyên bố. Nó phải được tìm kiếm trong lịch sử, trong thể chế và trong đời sống thực tế của những con người mà quyền lực nói rằng mình phục vụ.

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ NGUYÊN GIÁP -TỪ NHÀ NƯỚC NON TRẺ ĐẾN NGƯỜI TỔNG CHỈ HUY

 ĐỐI THOẠI VỚI VÕ NGUYÊN GIÁP

Từ người thầy giáo đến vị tướng và bài toán giữa chiến thắng, quyền lực và kiến tạo quốc gia

CHƯƠNG III

TỪ NHÀ NƯỚC NON TRẺ ĐẾN NGƯỜI TỔNG CHỈ HUY

1945–1946: GIỮ HÒA BÌNH HAY CHUẨN BỊ CHIẾN TRANH?

Nếu Chương II là câu chuyện một người tổ chức lực lượng vũ trang, thì năm 1946 đặt Võ Nguyên Giáp trước một bài toán hoàn toàn khác:

Làm thế nào để bảo vệ một nhà nước vừa ra đời trong khi đất nước chưa có một quân đội đủ mạnh để tiến hành một cuộc chiến tranh quy mô lớn?

Đây là một trong những giai đoạn quan trọng nhất để hiểu Võ Nguyên Giáp.

Bởi từ đây, ông không còn chỉ là người chỉ huy một lực lượng cách mạng.

Ông trở thành một nhân vật nhà nước, đồng thời là người đứng đầu lĩnh vực quốc phòng trong một đất nước đang phải thương lượng, nhượng bộ, tái tổ chức quân đội và chuẩn bị cho khả năng chiến tranh.

1. Sau ngày độc lập: chiến thắng chưa phải là hòa bình

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.

Nhưng độc lập về mặt tuyên bố không đồng nghĩa với một quốc gia đã có đầy đủ điều kiện để tự bảo vệ mình.

Chính quyền mới phải đối diện cùng lúc với nạn đói, khó khăn tài chính, bộ máy hành chính chưa ổn định, nhiều lực lượng chính trị khác nhau và sự hiện diện của quân đội nước ngoài.

Đặc biệt, quân đội Pháp tìm cách khôi phục vị trí tại Đông Dương.

Trong hoàn cảnh ấy, câu hỏi đặt ra không phải đơn giản:

Đánh hay không đánh?

Mà là:

Có thể trì hoãn chiến tranh bao lâu để xây dựng lực lượng?

Đây là một khác biệt rất lớn.

Một nhà lãnh đạo có thể muốn chiến đấu vì mục tiêu độc lập.

Nhưng nếu chiến tranh xảy ra khi lực lượng còn quá yếu, quốc gia mới thành lập có thể bị tiêu diệt.

Ngược lại, nếu nhân nhượng quá nhiều, đối phương có thể lợi dụng thời gian để củng cố vị trí và làm suy yếu chính quyền mới.

Đây là bài toán thời gian.

Và thời gian đôi khi còn quan trọng hơn cả vũ khí.

2. Võ Nguyên Giáp bước vào chính quyền

Sau Cách mạng Tháng Tám, Võ Nguyên Giáp không chỉ tiếp tục phụ trách công việc quân sự.

Ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ lâm thời và tham gia xây dựng bộ máy nhà nước. Sau Tổng tuyển cử tháng 1 năm 1946, ông tiếp tục giữ nhiều trọng trách trong Chính phủ Liên hiệp. Tháng 3 năm 1946, ông là Chủ tịch Quân sự Ủy viên Hội; đến tháng 10 năm 1946 trở thành Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và được ủy quyền làm Tổng Chỉ huy. 

Đây là sự thay đổi rất lớn.

Người từng chỉ huy 34 chiến sĩ nay phải xử lý một vấn đề khác:

xây dựng lực lượng vũ trang của một nhà nước.

Đây không còn là quân đội của một phong trào bí mật.

Nó phải trở thành lực lượng có tổ chức, có hệ thống chỉ huy, có hậu cần, có kỷ luật và có khả năng bảo vệ một quốc gia.

Nói cách khác:

Từ quân đội cách mạng đến quân đội nhà nước là một bước chuyển về chất.

3. Một quốc gia không thể chỉ dựa vào lòng can đảm

Đây là điểm cần nhìn thẳng.

Trong những ngày đầu độc lập, lực lượng vũ trang Việt Nam có tinh thần chiến đấu nhưng thiếu rất nhiều thứ mà một quân đội hiện đại cần:

vũ khí, đạn dược, phương tiện vận tải, thông tin liên lạc, pháo binh, không quân, thiết giáp, hậu cần và hệ thống đào tạo sĩ quan.

Trong khi đó, Pháp là một cường quốc quân sự có kinh nghiệm chiến tranh lâu năm.

Nếu nhìn thuần túy về tương quan vật chất, một cuộc chiến tranh tổng lực ngay lập tức là một lựa chọn cực kỳ nguy hiểm.

Vì thế, việc tìm cách kéo dài hòa hoãn không nhất thiết phải được hiểu là yếu đuối.

Nó có thể là một chiến lược mua thời gian.

Đây là điều cần đặc biệt lưu ý khi đánh giá những quyết định của năm 1946.

4. Hiệp định Sơ bộ 6 tháng 3: chiến thắng hay nhượng bộ?

Ngày 6 tháng 3 năm 1946, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp.

Theo thỏa thuận, Pháp công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một “quốc gia tự do” có chính phủ, nghị viện, quân đội và tài chính riêng, nằm trong Liên bang Đông Dương và Liên hiệp Pháp; phía Việt Nam đồng ý để một số lực lượng Pháp thay thế quân Trung Hoa Dân quốc ở miền Bắc trong thời hạn nhất định.

Đây là một thỏa thuận gây tranh luận lâu dài.

Nếu nhìn từ lý tưởng độc lập tuyệt đối, rõ ràng đây không phải một văn bản đáp ứng đầy đủ mục tiêu ấy.

Nhưng nếu nhìn từ chiến lược tồn tại của một nhà nước mới, nó tạo ra thời gian.

Và thời gian ấy được sử dụng để:

củng cố chính quyền; tổ chức quân đội; tiếp tục thương lượng; chuẩn bị lực lượng; giảm nguy cơ phải đối đầu cùng lúc với nhiều lực lượng.

Điều quan trọng là không được biến một thỏa hiệp chiến lược thành một chiến thắng tuyệt đối, cũng không nên biến nó thành một sự đầu hàng đơn giản.

Nó là một thỏa hiệp trong một tình thế rất bất lợi.

Và chính những thỏa hiệp như vậy mới là nơi phẩm chất của một nhà lãnh đạo bị thử thách.

5. Võ Nguyên Giáp và bài toán “mua thời gian”

Ở giai đoạn này, Võ Nguyên Giáp không phải người duy nhất quyết định chính sách đối ngoại.

Đây là điểm chúng ta phải giữ rất rõ.

Những quyết định lớn về quan hệ với Pháp thuộc về lãnh đạo nhà nước và tập thể lãnh đạo cách mạng.

Nhưng với tư cách một nhân vật phụ trách quân sự ngày càng quan trọng, Võ Nguyên Giáp có một lợi ích chiến lược rất rõ:

Quân đội cần thời gian để trưởng thành.

Một năm hòa bình có thể mang lại thêm cán bộ, thêm tổ chức, thêm vũ khí, thêm căn cứ, thêm kinh nghiệm và thêm khả năng huy động.

Vì thế, đối với một người chỉ huy quân sự, hòa bình không nhất thiết đồng nghĩa với không chuẩn bị chiến tranh.

Ngược lại:

Hòa bình có thể là thời gian để chuẩn bị cho một cuộc chiến mà mình biết có khả năng xảy ra.

Đây là tư duy chiến lược rất khác với tư duy chỉ nhìn chiến tranh bằng lòng dũng cảm.

6. Nhưng đối phương cũng mua thời gian

Vấn đề khó nhất là:

Chúng ta không phải người duy nhất được lợi từ thời gian.

Nếu Việt Nam sử dụng thời gian để xây dựng lực lượng thì Pháp cũng có thời gian củng cố vị trí.

Nếu Việt Nam tổ chức quân đội thì Pháp cũng tổ chức lực lượng.

Nếu Việt Nam xây dựng chính quyền thì Pháp cũng tìm cách mở rộng ảnh hưởng.

Đây chính là nghịch lý của thương lượng trong một cuộc xung đột đang hình thành:

Thời gian có thể là tài sản của cả hai bên.

Vì vậy, thương lượng chỉ có ý nghĩa khi một bên dùng thời gian hiệu quả hơn bên kia hoặc tạo ra được một thay đổi căn bản về tương quan lực lượng.

Đây là vấn đề mà chúng ta sẽ phải quay lại khi nghiên cứu toàn bộ cuộc chiến Đông Dương.

7. Từ Hội nghị Fontainebleau đến Tạm ước 14 tháng 9

Sau Hiệp định Sơ bộ, hai bên tiếp tục thương lượng.

Hội nghị Fontainebleau diễn ra trong năm 1946 nhưng không đạt được giải pháp lâu dài.

Ngày 14 tháng 9 năm 1946, Hồ Chí Minh và đại diện Chính phủ Pháp ký Tạm ước Việt–Pháp.

Tạm ước tiếp tục kéo dài khả năng hòa hoãn nhưng không giải quyết được những bất đồng cốt lõi.

Đến cuối năm 1946, tình hình nhanh chóng xấu đi.

Các vụ đụng độ và tranh chấp gia tăng.

Hải Phòng trở thành một điểm nóng.

Lạng Sơn xảy ra giao tranh.

Tại Hà Nội, căng thẳng ngày càng nghiêm trọng.

Ngày 17 tháng 12, Võ Nguyên Giáp báo cáo trước Hội đồng Chính phủ về tình hình quân sự ở Hải Phòng, Lạng Sơn, Đà Nẵng và nguy cơ Pháp mở rộng chiến tranh. 

Hai ngày 18–19 tháng 12, Ban Thường vụ Trung ương họp mở rộng tại Vạn Phúc.

Quyết định phát động kháng chiến toàn quốc được đưa ra.

Đây là điểm cần phân biệt quyết định chính trị phát động toàn quốc kháng chiến thuộc về lãnh đạo chính trị cao nhất; mệnh lệnh quân sự triển khai chiến đấu thuộc trách nhiệm của Tổng Chỉ huy.

Hai việc liên quan trực tiếp nhưng không phải cùng một việc.

8. Ngày 19 tháng 12 – Võ Nguyên Giáp ra lệnh

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, lúc 20 giờ, cuộc chiến đấu đồng loạt bắt đầu.

Võ Nguyên Giáp, với cương vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Tổng Chỉ huy, phát lệnh chiến đấu cho lực lượng vũ trang trên toàn quốc. 

Hà Nội nổ súng.

Pháo đài Láng bắn những loạt đạn đầu tiên.

Điện trong thành phố tắt.

Các chiến lũy được dựng lên.

Những người lính Vệ quốc đoàn và dân quân tự vệ bước vào một cuộc chiến mà lúc ấy chưa ai có thể biết sẽ kéo dài tám năm.

Đây là khoảnh khắc mà Võ Nguyên Giáp thực sự bước vào vai trò Tổng Chỉ huy một cuộc chiến tranh quốc gia.

Nhưng chính tại đây phải đặt một câu hỏi:

Ông có biết cuộc chiến sẽ kéo dài và khó khăn đến mức nào không?

Không thể biết chính xác.

Không một vị tướng nào có thể biết.

Một nhà chỉ huy chỉ có thể đánh giá tương quan lực lượng, địa hình, ý đồ đối phương và khả năng huy động của mình.

Chiến tranh luôn chứa một phần không thể dự đoán.

9. Hà Nội 60 ngày đêm – thắng lợi quân sự hay nhiệm vụ chiến lược?

Một trong những quyết định quan trọng là tổ chức chiến đấu ở Hà Nội đủ lâu để các cơ quan Trung ương, Chính phủ, lực lượng chủ lực và một phần cơ sở vật chất có thời gian rút khỏi thành phố về căn cứ.

Kế hoạch tác chiến của mặt trận Hà Nội được Bộ Tổng chỉ huy thông qua trước khi chiến sự bùng nổ; Võ Nguyên Giáp và Tổng Tham mưu trưởng Hoàng Văn Thái trực tiếp theo dõi, chỉ đạo mặt trận. 

Đây là một cách nhìn rất quan trọng.

Nếu chỉ hỏi:

“Quân Việt Nam có đánh bại quân Pháp tại Hà Nội không?”

thì câu trả lời không phản ánh đúng mục tiêu.

Mục tiêu của cuộc chiến đấu đô thị không phải tiêu diệt toàn bộ lực lượng Pháp.

Mà là:

cầm chân đối phương, bảo toàn lực lượng, gây tổn thất, kéo dài thời gian và tạo điều kiện cho cuộc kháng chiến chuyển sang giai đoạn mới.

Đây là một kiểu thắng lợi khác.

Không phải thắng lợi bằng việc chiếm giữ lãnh thổ.

Mà bằng việc thay đổi thời gian và không gian của cuộc chiến.

10. Một quyết định rất quan trọng: không đánh một trận quyết chiến ở Hà Nội

Tư liệu quân sự hiện có cho thấy phương án tác chiến Hà Nội nhấn mạnh việc sử dụng lực lượng nhỏ, tận dụng địa hình, xây dựng chướng ngại vật, tránh tung lực lượng vào những trận quyết chiến lớn và gây khó khăn cho đối phương bằng nhiều trận đánh nhỏ. 

Điều này phản ánh một nguyên lý:

Khi yếu hơn về vật chất, không được chơi theo luật của đối phương.

Pháp có ưu thế về trang bị và khả năng cơ động.

Nếu Việt Nam lựa chọn một trận quyết chiến trực diện trong điều kiện bất lợi, nguy cơ tổn thất lớn.

Thay vào đó:

phân tán – cầm chân – tiêu hao – tận dụng địa hình – bảo toàn lực lượng.

Đây là logic chiến tranh bất đối xứng.

Và đây sẽ trở thành một trong những đặc điểm quan trọng của nghệ thuật quân sự Việt Nam trong những năm tiếp theo.

11. Nhưng Hà Nội cũng đặt ra một câu hỏi khó

Chiến đấu trong thành phố có cái giá rất lớn.

Dân thường chịu tổn thất.

Cơ sở vật chất bị phá hủy.

Những khu phố trở thành chiến trường.

Một cuộc chiến tranh đô thị có thể tạo ra biểu tượng anh hùng, nhưng đồng thời cũng tạo ra những tổn thất mà người dân phải gánh chịu.

Vì vậy, khi nghiên cứu chiến tranh, chúng ta không nên chỉ nhìn từ sở chỉ huy.

Phải nhìn từ:

người lính, người dân, gia đình, người tản cư và những người mất nhà cửa.

Đây là lý do “lòng dân” không thể chỉ được dùng như một khẩu hiệu.

Nếu chiến tranh dựa vào dân, thì trách nhiệm của người chỉ huy cũng phải bao gồm câu hỏi:

Làm thế nào để giảm cái giá mà dân phải trả?

Đây là một câu hỏi mà chúng ta sẽ đặt nhiều hơn trong các chương sau.

12. Đối thoại với Võ Nguyên Giáp

Hưng Quốc hỏi:

Thưa ông, năm 1946 ông biết lực lượng của mình yếu hơn Pháp. Vì sao vẫn bước vào chiến tranh?

Không thể để Võ Nguyên Giáp trả lời bằng một câu được sáng tác sau này.

Tư liệu cho thấy quyết định phát động kháng chiến toàn quốc được đưa ra sau khi lãnh đạo Trung ương đánh giá tình hình tại Vạn Phúc ngày 18–19 tháng 12. Võ Nguyên Giáp sau đó thực hiện trách nhiệm quân sự của mình bằng việc phát lệnh chiến đấu. 

Vì vậy, câu trả lời lịch sử phải là:

Không nên quy quyết định chính trị về chiến tranh cho riêng Võ Nguyên Giáp. Nhưng khi quyết định ấy đã được đưa ra, ông trở thành một trong những người chịu trách nhiệm lớn nhất về việc biến quyết định chính trị đó thành một chiến lược quân sự có khả năng tồn tại.

Đó mới là ranh giới chính xác.

13. Từ đây, Võ Nguyên Giáp thực sự trở thành Tổng Tư lệnh

Năm 1946 là bước ngoặt.

Trước đó, ông là người tổ chức và chỉ huy lực lượng.

Sau đó, ông phải trở thành người:

xây dựng hệ thống chỉ huy, tổ chức lực lượng, lựa chọn chiến trường, phân bổ nguồn lực, bảo toàn quân đội, xây dựng căn cứ, đào tạo cán bộ và chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh lâu dài.

Đó là một công việc hoàn toàn khác.

Và từ đây, câu hỏi về tài năng quân sự của Võ Nguyên Giáp mới thực sự bắt đầu.

Không phải:

“Ông có biết đánh trận không?”

Mà là:

“Ông có thể biến một lực lượng yếu hơn thành một lực lượng đủ sức sống sót, trưởng thành và từng bước thay đổi tương quan chiến tranh hay không?”

Đó là bài toán mà lịch sử sẽ trả lời trong những năm 1947–1950.

14. Đặt lại vấn đề

Chúng ta thường nhìn năm 1946 từ kết quả:

Việt Nam bước vào kháng chiến và cuối cùng chiến thắng Pháp năm 1954.

Nhưng năm 1946 chưa có gì bảo đảm kết quả ấy.

Không ai biết chiến tranh sẽ kéo dài bao lâu.

Không ai biết quân đội Việt Nam có thể trưởng thành đến đâu.

Không ai biết Pháp sẽ điều bao nhiêu quân.

Không ai biết quốc tế sẽ thay đổi thế nào.

Không ai biết Trung Quốc sẽ thay đổi ra sao.

Và chưa ai có thể biết cuộc chiến sẽ chuyển từ một cuộc chiến tranh chủ yếu trong nước thành một phần của Chiến tranh Lạnh.

Vì thế, công bằng nhất với Võ Nguyên Giáp là đánh giá ông theo thông tin mà ông và hệ thống của ông có tại từng thời điểm, chứ không phải bằng kiến thức mà chúng ta có sau khi biết kết quả năm 1954.

Đây là nguyên tắc quan trọng của nghiên cứu lịch sử:

Không dùng tương lai để xét xử quá khứ như thể người trong quá khứ đã biết tương lai.

15. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc

Năm 1945–1946 cho chúng ta một quy luật:

Khi một quốc gia yếu hơn đối thủ, chiến lược không chỉ là tìm cách thắng trận; trước hết phải bảo đảm mình không bị tiêu diệt.

Muốn làm được điều đó cần:

mua thời gian → bảo toàn lực lượng → xây dựng tổ chức → tạo hậu phương → học từ chiến tranh → từng bước thay đổi tương quan lực lượng.

Đó là logic mà Võ Nguyên Giáp sẽ phải theo đuổi trong những năm tiếp theo.

Nhưng từ đây cũng xuất hiện một câu hỏi nguy hiểm:

Nếu chiến tranh kéo dài, cái giá mà quốc gia phải trả là bao nhiêu?

Một chiến lược có thể thành công về quân sự nhưng gây tổn thất xã hội rất lớn.

Một chiến thắng có thể giành được nhưng để lại một đất nước kiệt quệ.

Vì vậy, thành công quân sự không phải thước đo duy nhất của thành công quốc gia.

Đây chính là điểm mà Hưng Quốc sẽ giữ xuyên suốt cuốn sách.

KẾT CHƯƠNG

Năm 1946 kết thúc không phải bằng một chiến thắng.

Nó kết thúc bằng một cuộc chiến.

Võ Nguyên Giáp đã bước qua một cánh cửa.

Phía sau cánh cửa là một nhà nước non trẻ, một quân đội còn thiếu thốn, một đối thủ mạnh hơn về vật chất.

một hậu phương phải được tổ chức, một cuộc chiến tranh chưa biết sẽ kéo dài bao lâu.

Và một câu hỏi mà người chỉ huy không thể né tránh:

Làm thế nào để một lực lượng yếu hơn không chỉ sống sót, mà còn trưởng thành đủ nhanh để một ngày nào đó có thể đánh bại lực lượng mạnh hơn?

Câu trả lời đầu tiên sẽ xuất hiện trong năm 1947.

Khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải đối mặt với cuộc tiến công lớn của Pháp lên Việt Bắc.

Và khi Võ Nguyên Giáp lần đầu tiên phải chứng minh rằng:

một quân đội cách mạng không chỉ biết đánh du kích, mà còn có khả năng tổ chức một chiến dịch quy mô lớn.

CHƯƠNG IV

VIỆT BẮC 1947 – GIỮ ĐƯỢC CĂN CỨ, GIỮ ĐƯỢC CUỘC KHÁNG CHIẾN

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Bộ Quốc phòng, tiểu sử Võ Nguyên Giáp: các chức vụ từ Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Chủ tịch Quân sự Ủy viên Hội, Bộ trưởng Quốc phòng và Tổng Chỉ huy. �

Ministry of Defense +1

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, tư liệu về Toàn quốc kháng chiến 19/12/1946 và vai trò của Võ Nguyên Giáp trong việc phát lệnh chiến đấu. �

Bảo Tàng Lịch Sử

Bộ Tư lệnh Thủ đô, tư liệu về phương án tác chiến Hà Nội và quá trình chuẩn bị trước ngày 19/12/1946. �

BTL Language +1

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, bản thảo Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến và tư liệu về các cuộc họp tại Vạn Phúc. �

Bảo Tàng Lịch Sử

Bộ Quốc phòng, tư liệu về vai trò của Bộ Tổng Tham mưu trong những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến. �

Ministry of Defense

Chương III có thể khóa.

CHƯƠNG.6 ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG -PHÁP LUẬT DƯỚI THỜI MINH MẠNG: KỶ CƯƠNG QUỐC GIA HAY CÔNG CỤ CỦA QUYỀN LỰC QUÂN CHỦ?

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

Từ thống nhất quyền lực đến bài toán xây dựng một quốc gia mạnh

CHƯƠNG VI

PHÁP LUẬT DƯỚI THỜI MINH MẠNG: KỶ CƯƠNG QUỐC GIA HAY CÔNG CỤ CỦA QUYỀN LỰC QUÂN CHỦ?

Hình phạt, công lý và giới hạn của quyền lực nhà vua

1. Một quốc gia mạnh cần pháp luật như thế nào?

Muốn xây dựng một quốc gia mạnh, nhà vua không thể chỉ dựa vào quân đội, quan lại và mệnh lệnh. Một triều đình có thể huy động quân nhanh chóng, thu thuế hiệu quả và đưa chỉ thị đến những vùng xa xôi. Nhưng nếu việc xét xử tùy thuộc vào ý muốn của người có quyền, nếu quan lại có thể dùng chức vụ để trả thù hoặc trục lợi, thì sức mạnh của nhà nước vẫn chưa chuyển hóa thành sự an toàn của người dân.

Pháp luật vì thế giữ một vị trí đặc biệt trong công cuộc xây dựng quốc gia. Nó xác định hành vi nào được phép, hành vi nào bị cấm, trách nhiệm của từng người đến đâu và nhà nước được sử dụng quyền cưỡng chế trong những giới hạn nào.

Tuy nhiên, pháp luật không chỉ có một chức năng. Nó vừa duy trì trật tự, vừa bảo vệ những quan hệ mà nhà nước cho là cần thiết; vừa đặt ra khuôn khổ cho quan lại, vừa thể hiện thứ bậc của xã hội; vừa hạn chế một số hành vi tùy tiện, vừa có thể trở thành công cụ để quyền lực trung ương thực hiện ý chí của mình.

Muốn hiểu pháp luật dưới thời Minh Mạng, cần nhìn thấy đồng thời những chức năng ấy.

Không thể chỉ dựa vào những hình phạt nghiêm khắc để kết luận triều đình có một hệ thống pháp luật tốt. Nhưng cũng không thể chỉ lấy những tiêu chuẩn pháp quyền hiện đại để phủ nhận mọi nỗ lực thiết lập kỷ cương của một nhà nước quân chủ đầu thế kỷ XIX.

Câu hỏi quan trọng hơn là: Pháp luật đã giúp nhà nước Nguyễn kiểm soát quan lại và duy trì trật tự đến mức nào, và ai có thể kiểm soát nhà vua khi chính nhà vua nắm quyền lực tối cao?

Đó là điểm xuất phát của cuộc đối thoại này.

2. Hoàng Việt luật lệ: Di sản pháp luật từ thời Gia Long

Trước khi đánh giá Minh Mạng, cần xác định đúng nguồn gốc của bộ luật chủ yếu mà triều Nguyễn sử dụng.

Năm 1815, dưới triều Gia Long, bộ Hoàng Việt luật lệ, thường được gọi là Luật Gia Long, được ban hành. Bộ luật được biên soạn trước khi Minh Mạng lên ngôi năm 1820. Vì vậy, không nên gọi đây là bộ luật do Minh Mạng sáng tạo.

Tuy nhiên, bộ luật vẫn là nền tảng quan trọng để xem xét cách triều đình vận hành pháp luật trong thời Minh Mạng. Trong quá trình trị vì, nhà vua tiếp tục sử dụng hệ thống luật lệ có sẵn, đồng thời ban hành chỉ dụ và quyết định để xử lý những vấn đề cụ thể của triều chính.

Hoàng Việt luật lệ phản ánh truyền thống pháp luật quân chủ Đông Á, chịu ảnh hưởng sâu sắc của pháp luật Trung Hoa, đặc biệt là hệ thống luật nhà Thanh. Nhưng bộ luật cũng được sử dụng trong hoàn cảnh chính trị và xã hội của triều Nguyễn, với những yêu cầu riêng về tổ chức bộ máy, quản lý dân cư, bảo vệ trật tự và củng cố vương quyền.

Điều này dẫn đến một phân biệt cần thiết: bộ luật được ban hành dưới thời Gia Long là một chuyện; cách Minh Mạng vận dụng, giải thích và bổ sung pháp luật trong quá trình cai trị lại là chuyện khác.

Muốn nghiên cứu chính xác, không thể chỉ đọc điều khoản trong bộ luật rồi suy ra rằng mọi vụ án dưới thời Minh Mạng đều được xét xử đúng theo điều khoản ấy. Cần đối chiếu ít nhất ba lớp tư liệu: quy định pháp luật, chỉ dụ và quyết định của triều đình, cùng hồ sơ hoặc ghi chép về những vụ việc cụ thể.

Nếu chỉ có quy định mà không có hồ sơ thi hành, ta biết triều đình muốn thiết lập điều gì, nhưng chưa thể khẳng định điều đó đã được thực hiện nhất quán trên thực tế.

3. Pháp luật của một xã hội có thứ bậc

Pháp luật thời Minh Mạng không được xây dựng trên quan niệm rằng mọi cá nhân đều có địa vị pháp lý giống nhau theo nghĩa hiện đại. Xã hội đương thời được tổ chức theo những quan hệ thứ bậc về hoàng tộc, quan chức, gia đình, tuổi tác và địa vị xã hội. Các quan hệ ấy ảnh hưởng đến cách pháp luật xác định nghĩa vụ, trách nhiệm và hình phạt.

Trong hệ thống tư tưởng chính trị Nho giáo, trật tự gia đình và trật tự quốc gia có quan hệ mật thiết. Người đứng đầu gia đình được trao những trách nhiệm và quyền hạn nhất định; quan lại phải giữ bổn phận đối với triều đình; thần dân phải tuân phục trật tự chính trị. Pháp luật vì vậy không chỉ xử lý hành vi gây thiệt hại mà còn bảo vệ những quan hệ được triều đình xem là nền tảng của xã hội.

Cách tổ chức ấy có ưu điểm theo mục tiêu của nhà nước đương thời: nó tạo ra một hệ thống nghĩa vụ tương đối rõ ràng, nhấn mạnh trách nhiệm của từng vị trí và đặt trật tự cộng đồng lên trên sự lựa chọn hoàn toàn riêng tư của cá nhân.

Nhưng chính cấu trúc đó cũng đặt ra những giới hạn. Khi địa vị xã hội ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý, sự bình đẳng trước pháp luật không thể được hiểu giống như trong một nhà nước pháp quyền hiện đại. Khi nghĩa vụ phục tùng được nhấn mạnh, việc chất vấn người có quyền có thể bị nhìn nhận không đơn thuần là một hành vi phản biện, mà còn là sự thách thức trật tự.

Cần thận trọng khi đưa ra những kết luận cụ thể. Muốn xác định một nhóm người được hưởng ưu đãi pháp lý nào, một quan chức chịu hình phạt ra sao hoặc trách nhiệm của các thành viên gia đình được áp dụng trong trường hợp nào, phải đối chiếu điều khoản tương ứng của Hoàng Việt luật lệ và những quy định liên quan. Không thể chỉ dựa vào nhận xét chung về xã hội phong kiến để gán một quy tắc cụ thể cho mọi vụ án.

Tuy vậy, có thể xác định một khác biệt nền tảng: pháp luật quân chủ chủ yếu hướng đến việc duy trì một trật tự chính trị có thứ bậc; còn pháp quyền hiện đại đặt thêm yêu cầu rằng quyền lực công phải bị giới hạn bởi những quy tắc có hiệu lực đối với cả người cai trị.

Hai mục tiêu này có thể gặp nhau ở nhu cầu chống tùy tiện, nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

4. Nhà vua đứng ở đâu trong hệ thống pháp luật?

Trong nhà nước quân chủ Nguyễn, nhà vua giữ vị trí tối cao trong hệ thống quyền lực. Hoàng đế không chỉ đứng đầu bộ máy hành chính và quân sự mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc quyết định những vấn đề tư pháp nghiêm trọng.

Điều đó không có nghĩa mọi vụ án đều do nhà vua trực tiếp xét xử. Công việc xét xử và xử lý án được thực hiện qua nhiều cấp, với sự tham gia của các cơ quan và quan chức phụ trách. Nhưng quyền lực của các cơ quan ấy không hình thành từ một nhánh tư pháp độc lập với hoàng quyền theo nghĩa hiện đại.

Đây là một điểm cần được nhìn nhận chính xác. Một triều đình có thể tổ chức quy trình xét án, phân công trách nhiệm và quy định những trường hợp phải trình lên cấp cao hơn. Những cơ chế ấy có khả năng hạn chế sự tùy tiện của một viên quan địa phương. Tuy nhiên, nếu quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào ý chí của nhà vua mà không có một thiết chế độc lập đủ quyền năng để kiểm tra, thì việc kiểm soát quyền lực vẫn có giới hạn.

Vấn đề không nằm ở chỗ một vị vua có thông minh, nhân từ hay chăm chỉ hay không. Một nhà vua tốt có thể sửa oan, ngăn quan lại lạm quyền và yêu cầu xét lại một vụ án. Nhưng một hệ thống chỉ hoạt động tốt khi người đứng đầu có phẩm chất tốt sẽ không bảo đảm được kết quả tương tự dưới thời một người kế vị kém năng lực hoặc lạm dụng quyền lực.

Đây là sự khác biệt giữa phẩm chất của người cầm quyền và phẩm chất của thể chế.

Minh Mạng nổi tiếng trong lịch sử triều Nguyễn với nỗ lực củng cố quyền lực trung ương và tăng cường khả năng quản lý của triều đình. Từ góc nhìn xây dựng nhà nước, nhu cầu kiểm soát quan lại, thống nhất việc thi hành chính sách và giảm sự tùy tiện ở địa phương là những vấn đề có thật.

Nhưng nếu mọi cơ chế kiểm soát cuối cùng đều hướng lên nhà vua, thì câu hỏi vẫn còn nguyên: Ai kiểm soát người có quyền quyết định cuối cùng?

Trong khuôn khổ quân chủ, câu trả lời thường nằm ở đạo lý của người trị vì, những lời can gián của đại thần, sức ép của truyền thống và hậu quả chính trị của những quyết định sai lầm. Những yếu tố ấy có thể có tác dụng, nhưng chúng không tương đương với một cơ chế pháp lý độc lập có quyền buộc người đứng đầu chịu trách nhiệm.

5. Nghiêm trị có đồng nghĩa với công lý?

Một trong những hình ảnh thường gắn với nhà nước quân chủ là sự nghiêm khắc trong xử phạt. Từ góc nhìn của triều đình, hình phạt nặng có thể được xem là phương tiện răn đe, ngăn hành vi vi phạm và bảo vệ kỷ cương.

Nhưng xét từ góc độ quản trị, mức độ nghiêm khắc của hình phạt chỉ là một phần của vấn đề.

Một hệ thống pháp luật muốn duy trì trật tự bền vững còn cần phát hiện đúng hành vi vi phạm, xác định đúng người chịu trách nhiệm, xem xét chứng cứ, áp dụng quy định nhất quán và ngăn người thi hành công vụ lợi dụng quyền lực. Nếu hình phạt rất nặng nhưng việc phát hiện và xét xử thiếu tin cậy, người dân có thể sợ hãi mà chưa chắc tin tưởng vào công lý.

Ngược lại, nếu quy trình xét xử đáng tin cậy, việc xử lý đúng người, đúng hành vi và đúng quy định có thể củng cố niềm tin ngay cả khi hình phạt không phải lúc nào cũng ở mức cao nhất.

Vì vậy, không nên đánh giá hiệu quả của pháp luật chỉ bằng số lượng hình phạt nghiêm khắc hoặc những lời ca ngợi sự quyết đoán của nhà vua. Cần hỏi thêm: oan sai được phát hiện bằng cách nào? Người bị xét xử có cơ hội trình bày và tự bảo vệ đến đâu? Quan chức làm sai có bị xử lý nhất quán không? Có sự khác biệt trong thực tế giữa người có địa vị và người ít quyền thế hay không?

Những câu hỏi này không nhằm áp đặt một mô hình pháp luật thế kỷ XXI lên thế kỷ XIX. Chúng nhằm làm rõ sự khác nhau giữa ba kết quả thường bị đánh đồng: nhà nước có khả năng trừng phạt, nhà nước có khả năng duy trì trật tự, và nhà nước có khả năng thực thi công lý đáng tin cậy.

Ba điều đó có liên quan, nhưng không phải là một.

6. Khi luật lệ trở thành công cụ củng cố quyền lực

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của pháp luật triều Nguyễn là mối liên hệ chặt chẽ giữa việc duy trì trật tự xã hội và việc bảo vệ quyền lực của triều đình.

Điều này không riêng gì nhà Nguyễn. Trong nhiều nhà nước quân chủ, những hành vi bị xem là đe dọa trật tự chính trị thường được xử lý nghiêm khắc, bởi triều đình coi sự ổn định của vương quyền là điều kiện để duy trì toàn bộ hệ thống cai trị.

Hoàng Việt luật lệ được biên soạn dưới triều Gia Long, với Nguyễn Văn Thành giữ vai trò tổng tài, hoàn thành vào năm 1812 và được ban hành năm 1815. Bộ luật gồm 22 quyển, tổ chức theo hệ thống các lĩnh vực quản lý của triều đình. Nhiều quy định chịu ảnh hưởng đáng kể từ Đại Thanh luật lệ, dù việc tiếp nhận và vận dụng vẫn cần được xem xét trong hoàn cảnh cụ thể của nhà Nguyễn.

Trong thời Minh Mạng, pháp luật tiếp tục phục vụ hai mục tiêu có quan hệ mật thiết: điều chỉnh hành vi của quan lại và dân chúng, đồng thời bảo vệ nền tảng chính trị của triều đại.

Hai mục tiêu ấy không phải lúc nào cũng mâu thuẫn. Một viên quan tham nhũng có thể làm thất thoát ngân khố, gây bất bình trong dân và làm suy yếu quyền lực trung ương. Xử lý viên quan đó vừa có thể bảo vệ lợi ích công, vừa củng cố uy tín của nhà vua.

Nhưng tình hình sẽ khác khi hành vi bị coi là nguy hiểm không chỉ là tham nhũng hay lạm quyền, mà còn là chống đối chính trị, bất tuân mệnh lệnh hoặc thách thức quyền uy của hoàng đế. Khi đó, cần phân biệt giữa hành vi gây thiệt hại thực tế cho xã hội và hành vi bị triều đình xem là đe dọa chính trị.

Nếu hai loại hành vi này bị nhập làm một, pháp luật có nguy cơ trở thành phương tiện để bảo vệ quyền lực trước cả những tiếng nói phản biện hợp lý.

Đối với Minh Mạng, câu hỏi không chỉ là ông có muốn pháp luật được thi hành nghiêm chỉnh hay không. Câu hỏi còn là ông xác định ranh giới giữa vi phạm pháp luật, bất tuân chính đáng phải bị xử lý và sự bất đồng với ý chí của nhà vua như thế nào.

Muốn trả lời bằng chứng cứ, phải nghiên cứu từng nhóm vụ án, xác định tội danh, quy định được viện dẫn, quá trình xét xử và quyết định cuối cùng. Không thể chỉ dựa vào một vài vụ án nổi tiếng để kết luận toàn bộ hệ thống pháp luật đều phục vụ đàn áp; cũng không thể lấy mục tiêu giữ gìn kỷ cương để mặc nhiên coi mọi quyết định của triều đình là công bằng.

7. Pháp luật trên văn bản và pháp luật trong đời sống

Một bộ luật có thể được biên soạn công phu nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc vào những người thực thi.

Ở kinh đô, triều đình có các cơ quan chuyên trách, hệ thống quan lại và khả năng yêu cầu báo cáo. Nhưng tại những vùng xa, năng lực giám sát của trung ương bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý, giao thông, thông tin và điều kiện nhân sự. Quan lại địa phương thường là người trực tiếp tiếp xúc với dân, tiếp nhận đơn từ, thu thuế, điều tra vụ việc và báo cáo lên cấp trên.

Khoảng cách giữa trung ương và địa phương vì thế có thể tạo ra một nghịch lý: nhà vua càng muốn kiểm soát chặt chẽ, triều đình càng cần nhiều thông tin chính xác; nhưng chính những người cung cấp thông tin lại là những người có thể che giấu sai phạm hoặc trình bày sự việc theo hướng có lợi cho mình.

Nếu triều đình chỉ dựa vào báo cáo của cấp dưới, nhà vua có thể tin rằng pháp luật đang được thi hành tốt trong khi thực tế ở địa phương khác hẳn. Nếu kiểm tra quá thường xuyên mà không có phương pháp đáng tin cậy, bộ máy lại có thể tiêu tốn nhiều nguồn lực cho việc chứng minh sự tuân phục thay vì giải quyết vấn đề của người dân.

Đây là bài toán thông tin của mọi nhà nước có bộ máy hành chính lớn, không chỉ riêng triều Nguyễn.

Muốn đánh giá pháp luật dưới thời Minh Mạng, cần tìm hiểu không chỉ những điều khoản quy định về tội danh và hình phạt, mà còn cả cơ chế tiếp nhận khiếu kiện, kiểm tra quan lại, rà soát án và xử lý những quyết định sai. Đại Nam thực lục có thể cung cấp thông tin về chỉ dụ, quyết định và các vụ việc được triều đình ghi nhận; Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ giúp nghiên cứu quy chế và hoạt động của bộ máy. Tuy nhiên, những bộ sử và điển chế này không thay thế hoàn toàn hồ sơ xét xử chi tiết, cũng không phản ánh đầy đủ tiếng nói của mọi tầng lớp dân chúng.

Một vụ án được ghi chép trong sử liệu cho biết triều đình đã biết hoặc đã quyết định điều gì. Nó chưa tự động cho biết mọi người liên quan đã trải qua quá trình ấy ra sao, những lời khai nào bị bỏ qua, hay những trường hợp tương tự không được ghi lại đã được xử lý như thế nào.

Bởi vậy, nghiên cứu pháp luật cần phân biệt ba tầng. Thứ nhất, quy định pháp luật cho biết nhà nước muốn đặt ra chuẩn mực nào. Thứ hai, hồ sơ thi hành cho biết quan lại đã vận dụng chuẩn mực ấy ra sao trong những trường hợp cụ thể. Thứ ba, hệ quả xã hội cho biết việc thi hành pháp luật đã ảnh hưởng thế nào đến sự an toàn, sinh kế, niềm tin và khả năng tự bảo vệ của người dân.

Thiếu một trong ba tầng này, kết luận về hiệu quả của pháp luật đều có nguy cơ phiến diện.

8. Khi người có quyền phạm pháp, ai bảo vệ người dân?

Một nhà nước có pháp luật cần xử lý người dân vi phạm, nhưng cũng phải có khả năng xử lý quan chức lạm quyền. Nếu chỉ có một chiều kiểm soát từ trên xuống, hệ thống có thể kỷ luật được cấp dưới khi cấp trên muốn làm việc đó, nhưng chưa chắc bảo vệ được người dân trước một quan chức có thế lực hoặc được người có quyền cao hơn che chở.

Trong nhà nước quân chủ, việc xử lý quan lại có thể được thực hiện thông qua các cơ quan giám sát, báo cáo, đàn hặc và quyết định của hoàng đế. Những cơ chế này có ý nghĩa thực tế: quan lại không hoàn toàn đứng ngoài sự kiểm soát của triều đình.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hai câu hỏi: quan lại có bị kiểm soát hay không, và người dân có một cơ chế đủ độc lập để yêu cầu xử lý quan lại khi quyền lợi của họ bị xâm phạm hay không.

Câu trả lời cho câu hỏi thứ nhất có thể là có, ở những mức độ và hình thức khác nhau. Nhưng từ đó chưa thể suy ra rằng câu hỏi thứ hai cũng đã được giải quyết thỏa đáng.

Nếu người dân phải trông chờ vào việc nhà vua biết được vụ việc, tin lời tố cáo và quyết định can thiệp, khả năng được bảo vệ của họ phụ thuộc rất nhiều vào sự vận hành của bộ máy và thái độ của người đứng đầu. Khi nhà vua quan tâm đến công lý, cơ chế ấy có thể tạo ra những quyết định sửa sai. Khi nhà vua không quan tâm hoặc bản thân triều đình có lợi ích trong vụ việc, người dân khó có một thiết chế độc lập để buộc quyền lực phải giải trình.

Đó là giới hạn căn bản của một hệ thống mà quyền lực xét xử cuối cùng gắn với quyền lực quân chủ.

Không nên từ đó suy luận rằng mọi phán quyết thời Minh Mạng đều tùy tiện. Một kết luận như vậy đòi hỏi phải khảo sát nhiều hồ sơ cụ thể. Nhưng cũng không thể lấy sự tồn tại của các quy trình xét xử và những lần nhà vua can thiệp để chứng minh rằng quyền lực đã bị giới hạn đầy đủ.

Một nhà nước có thể kiểm soát quan lại bằng pháp luật mà vẫn chưa có cơ chế hữu hiệu để bảo vệ người dân trước chính quyền lực tối cao.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa một bộ máy cai trị có kỷ luật và một hệ thống pháp quyền có khả năng tự giới hạn.

9. Đối thoại giả định với Minh Mạng: Luật có đứng trên ý chí của nhà vua?

Phần đối thoại dưới đây do tác giả dựng lại nhằm làm rõ vấn đề tư tưởng. Đây không phải lời nói được ghi chép nguyên văn của Minh Mạng.

Người nghiên cứu: Thưa Hoàng đế, một quốc gia muốn có kỷ cương thì phải có pháp luật. Nhưng nếu nhà vua là người có quyền giải thích, bổ sung và quyết định cách áp dụng luật trong những vụ việc quan trọng, điều gì bảo đảm rằng pháp luật không trở thành ý chí riêng của nhà vua?

Minh Mạng — lời đối thoại giả định: Nhà nước không thể thiếu quyền quyết định cuối cùng. Nếu quan lại mỗi người hiểu luật một cách khác nhau, nếu địa phương tự đặt phép riêng, thì triều đình lấy gì để thống nhất thiên hạ? Luật phải được thi hành, kỷ cương phải được giữ vững.

Người nghiên cứu: Thống nhất cách thi hành là điều cần thiết. Nhưng nếu chính người có quyền quyết định cuối cùng cũng có thể vượt khỏi giới hạn của luật, làm sao phân biệt một quyết định đúng pháp với một quyết định chỉ thể hiện ý muốn của người đứng đầu?

Minh Mạng — lời đối thoại giả định: Nhà vua phải xét việc, nghe lời can gián và chịu trách nhiệm trước đạo lý trị quốc. Một quyết định sai có thể làm mất lòng người, khiến quan lại không phục và khiến triều đình suy yếu.

Người nghiên cứu: Đạo lý và lời can gián có thể giúp người đứng đầu tự kiềm chế. Nhưng nếu nhà vua không nghe can gián thì sao? Nếu quan lại sợ hãi, không dám báo cáo sự thật thì sao? Nếu người dân không có nơi độc lập để khiếu kiện thì sao?

Minh Mạng — lời đối thoại giả định: Đó là vấn đề của người làm vua và của bộ máy phụng sự triều đình. Nhà vua phải chọn người trung thực, xét đoán sáng suốt và trừng trị kẻ lạm quyền.

Người nghiên cứu: Nhưng một quốc gia mạnh không thể chỉ trông chờ vào việc đời nào cũng gặp một vị vua sáng suốt. Nếu thiết chế chỉ vận hành tốt khi người đứng đầu có đức và có tài, thì điều gì bảo đảm quốc gia không suy yếu khi người kế vị thiếu những phẩm chất ấy?

Câu hỏi cuối cùng không nhằm phủ nhận vai trò của đạo đức cá nhân trong việc trị quốc. Nó đặt ra một vấn đề sâu hơn: liệu đạo đức của người cầm quyền có thể thay thế hoàn toàn những cơ chế giới hạn quyền lực hay không?

Trong lịch sử, lời can gián, trách nhiệm đạo lý và sự đánh giá của hậu thế đều có ý nghĩa. Nhưng chúng không phải lúc nào cũng ngăn được một quyết định sai ngay khi quyết định ấy đang gây tổn hại.

Một hệ thống bền vững phải tìm cách để sự thật có thể đến được với người có quyền, để sai phạm có thể bị phát hiện và để việc sửa sai không hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí của người đứng đầu.

10. Bài học Hưng Quốc: Từ pháp trị đến pháp quyền

Nhìn từ Hưng Quốc Học, kinh nghiệm thời Minh Mạng đặt ra một phân biệt có ý nghĩa lâu dài: nhà nước dùng pháp luật để cai trị không đồng nghĩa với nhà nước bị giới hạn bởi pháp luật.

Pháp luật có thể giúp chính quyền quản lý dân cư, thống nhất hành chính, xử lý quan lại và ngăn ngừa một số hành vi gây rối loạn. Đó là năng lực quan trọng của nhà nước. Không có pháp luật và cơ chế thực thi, những mục tiêu như bảo vệ tài sản, duy trì an ninh và xử lý tham nhũng khó có thể đạt được một cách nhất quán.

Nhưng nếu pháp luật chỉ là mệnh lệnh từ trên xuống, còn người ban hành hoặc người có quyền lực tối cao không chịu sự kiểm soát hữu hiệu, thì pháp luật vẫn có thể trở thành công cụ của quyền lực.

Một quốc gia mạnh cần tiến xa hơn việc làm cho mọi người sợ vi phạm. Quốc gia ấy cần làm cho người dân có lý do để tin rằng pháp luật được áp dụng có nguyên tắc, rằng người có chức vụ không được mặc nhiên đứng trên quy tắc chung, và rằng người bị xâm phạm quyền lợi có cơ hội tìm kiếm sự bảo vệ.

Từ đó, có thể rút ra bốn yêu cầu đối với một nền pháp quyền bền vững.

Thứ nhất, luật phải đủ rõ để hạn chế sự tùy tiện. Người dân và quan chức cần có khả năng biết hành vi nào bị cấm, trách nhiệm nào phải thực hiện và hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra. Quy định càng mơ hồ, quyền diễn giải tùy tiện càng lớn.

Thứ hai, người thực thi pháp luật phải chịu trách nhiệm. Không thể chỉ đặt nghĩa vụ lên người dân mà bỏ qua trách nhiệm của người điều tra, xét xử, thi hành án và người đứng đầu cơ quan công quyền.

Thứ ba, việc xét xử phải có tính độc lập cần thiết. Người giải quyết vụ việc phải có khả năng xem xét chứng cứ và áp dụng quy định mà không bị ép buộc phải làm theo ý muốn của người có lợi ích trong vụ án. Tính độc lập không có nghĩa cơ quan tư pháp đứng ngoài pháp luật; nó có nghĩa quyết định chuyên môn không bị thao túng bởi quyền lực không chính đáng.

Thứ tư, người dân phải có khả năng yêu cầu nhà nước giải trình. Một hệ thống chỉ yêu cầu dân chúng tuân thủ nhưng không buộc chính quyền trả lời trước những tổn hại do mình gây ra thì chưa tạo được sự cân bằng giữa quyền lực và trách nhiệm.

Đây là những tiêu chuẩn phân tích của Hưng Quốc Học khi nghiên cứu một nhà nước trong lịch sử. Chúng không phải bằng chứng rằng Minh Mạng đã chủ trương hoặc có thể thực hiện một mô hình pháp quyền hiện đại. Giá trị của phép đối chiếu nằm ở chỗ giúp chúng ta nhận diện cả thành tựu tổ chức nhà nước lẫn những giới hạn thể chế của thời đại ấy.

Một vị vua có thể củng cố kỷ cương bằng việc làm cho quan lại sợ bị trừng phạt. Nhưng một thể chế tiến bộ phải làm được nhiều hơn: khiến quan lại hiểu rằng họ không được phép lạm quyền, khiến người dân tin rằng họ có quyền được bảo vệ, và khiến người đứng đầu cũng không thể tùy tiện vượt khỏi những giới hạn đã được xác lập.

Đó là con đường từ sức mạnh của người cai trị đến sức mạnh của thể chế.

11. Kết luận: Pháp luật có thể củng cố quốc gia, nhưng ai giới hạn quyền lực?

Nghiên cứu pháp luật dưới thời Minh Mạng không nên dừng lại ở câu hỏi triều đình có nghiêm khắc hay không. Sự nghiêm khắc có thể giúp duy trì trật tự, nhưng không tự nó chứng minh rằng công lý được thực thi công bằng. Một bộ luật có thể quy định trách nhiệm của quan lại, nhưng điều đó chưa chứng minh người dân luôn có khả năng buộc quan lại chịu trách nhiệm.

Hoàng Việt luật lệ, được xây dựng dưới triều Gia Long và tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong thời Minh Mạng, là một bộ phận của quá trình tổ chức nhà nước Nguyễn. Việc nghiên cứu bộ luật cần đặt trong bối cảnh xã hội quân chủ, các quan niệm về trật tự, trách nhiệm và địa vị, cũng như nhu cầu củng cố quyền lực trung ương. Những quy định trên văn bản phải được đối chiếu với chỉ dụ, hoạt động hành chính và hồ sơ vụ việc cụ thể trước khi đưa ra nhận định về hiệu quả thực tế.

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, bài học lớn nhất không phải là phủ nhận mọi giá trị của pháp luật quân chủ, cũng không phải là đồng nhất kỷ cương của triều đình với công lý hoàn chỉnh. Bài học là phải phân biệt năng lực của nhà nước trong việc buộc người khác tuân thủ với năng lực của thể chế trong việc tự giới hạn quyền lực.

Một nhà nước mạnh có thể ban hành luật, tổ chức bộ máy và trừng trị người vi phạm. Một quốc gia mạnh hơn phải xây dựng được những cơ chế để luật không bị biến thành ý chí riêng của người cầm quyền.

Kỷ cương giúp nhà nước vận hành. Công lý giúp người dân tin cậy. Pháp quyền giúp quyền lực không trở thành đặc quyền vô giới hạn.

Câu hỏi ấy sẽ tiếp tục dẫn chúng ta đến một vấn đề khác trong thời Minh Mạng: khi quyền lực trung ương ngày càng được củng cố, triều đình đã xử lý những khác biệt về tín ngưỡng, tư tưởng và lòng trung thành chính trị như thế nào? Đặc biệt, ranh giới giữa quản lý xã hội, bảo vệ trật tự và cưỡng chế những cộng đồng không hoàn toàn chấp nhận đường lối của triều đình nằm ở đâu?

Đó sẽ là vấn đề cần được khảo sát trong chương tiếp theo.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

Quốc sử quán triều Nguyễn. Đại Nam thực lục. Các phần ghi chép về thời Gia Long và Minh Mạng. Khi sử dụng cần xác định rõ bản dịch, tập, quyển và trang tương ứng với từng sự kiện.

Nguyễn Văn Thành, Trần Hựu và Vũ Trinh (biên soạn). Hoàng Việt luật lệ. Bộ luật được biên soạn dưới triều Gia Long, hoàn thành năm 1812 và được ban hành năm 1815. Có thể tham khảo bản do Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin xuất bản năm 1994.

Nội các triều Nguyễn. Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ. Tư liệu về cơ cấu, chức trách và quy chế hoạt động của các cơ quan triều Nguyễn.

Phạm Ngọc Hường (2025). “Hoàng Việt luật lệ trong quản lý xã hội dưới triều Nguyễn.” Tạp chí Khoa học xã hội Thành phố Hồ Chí Minh, số 6 (329), tr. 66–77.

Nguyễn Ngọc Huy (1984). “The Ming Code in Vietnamese Legal History: Its Influence on the Vietnamese Codes and Other Legal Documents.” Ming Studies, số 46.

Ghi chú về phạm vi nghiên cứu: Chương này trình bày khung phân tích pháp luật và quyền lực dưới thời Minh Mạng, chưa phải khảo sát toàn diện từng nhóm tội danh hay hồ sơ án cụ thể. Những kết luận sâu hơn về án tử hình, xét lại án, đặc quyền pháp lý của quan lại và trách nhiệm liên đới cần được kiểm chứng bằng điều khoản luật tương ứng và hồ sơ lịch sử cụ thể.

CHƯƠNG 18 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - “ENGELSISM” – CÓ THỂ GỌI ĐÓ LÀ MỘT CHỦ NGHĨA KHÔNG?

 PHẦN VIII — ENGELSISM – ENGELS SAU MARX

CHƯƠNG XVIII

“ENGELSISM” – CÓ THỂ GỌI ĐÓ LÀ MỘT CHỦ NGHĨA KHÔNG?

Từ tư tưởng của Engels đến vấn đề hình thành Marxism

Có những khái niệm được lịch sử đặt tên rất rõ.

Có những khái niệm phải được dựng lại từ lịch sử.

“Marxism” thuộc loại thứ nhất theo nghĩa rộng: đến cuối thế kỷ XIX, nó đã trở thành tên gọi phổ biến cho một truyền thống lý luận và chính trị gắn với Marx và Engels.

“Engelsism” thì khác.

Engels không xây dựng một trường phái mang tên mình để đối lập với Marx. Ông không nói: đây là “Engelsism”, còn kia là “Marxism”. Trái lại, trong phần lớn cuộc đời trí tuệ của mình, Engels xem công trình của ông và Marx là một dự án chung.

Vì vậy, nếu gọi Engelsism là một “chủ nghĩa” độc lập theo nghĩa chặt chẽ, chúng ta rất dễ tạo ra một đối lập giả tạo.

Nhưng nếu không nghiên cứu một tầng Engels trong sự hình thành Marxism, chúng ta lại bỏ qua một vấn đề rất quan trọng.

Bởi Engels không chỉ truyền đạt Marx.

Ông cũng viết sách,hệ thống hóa, khái quát, mở rộng một số luận điểm sang tự nhiên, diễn giải lịch sử,trả lời thế hệ kế tiếp, và qua tất cả những hoạt động ấy, ông góp phần quyết định vào hình thức mà Marxism mang lấy khi bước sang thế kỷ XX.

Nghiên cứu gần đây của S. H. Rigby đặt chính vấn đề này ở trung tâm: không chỉ hỏi Engels “khác Marx đến đâu”, mà hỏi Engels đã góp phần như thế nào vào sự hình thành của chính Marxism. Công trình này cũng cảnh báo rằng việc tách Marx khỏi Engels một cách quá triệt để có thể làm sai lệch lịch sử tư tưởng của cả hai.

Do đó, câu hỏi của chương này không phải: Engelsism có tốt hơn hay kém hơn Marxism? Mà là có nên dùng “Engelsism” như một phạm trù phân tích để nhận diện những đóng góp, cách hệ thống hóa và cách diễn giải riêng của Engels hay không?

1. Trước hết, phải định nghĩa “chủ nghĩa”

Muốn biết có thể gọi Engelsism là một “chủ nghĩa” hay không, trước tiên phải hiểu “chủ nghĩa” ở đây có nghĩa gì.

Một hệ tư tưởng thường được gọi là một “-ism” khi nó có ít nhất một số đặc điểm tập hợp luận điểm tương đối xác định; phương pháp nhận thức; quan niệm về con người và xã hội; cách giải thích lịch sử; chương trình hoặc định hướng chính trị; cộng đồng những người tiếp nhận và phát triển; và cuối cùng, một lịch sử truyền bá tương đối độc lập.

Nếu dùng tiêu chuẩn ấy, Engels chắc chắn có một thân tư tưởng riêng.

Ông có những tác phẩm riêng.

Ông có những vấn đề ông đặc biệt quan tâm.

Ông có cách trình bày riêng.

Ông có những phát triển lý luận mà Marx không trình bày theo cùng một cách.

Nhưng điều đó vẫn chưa đủ để kết luận rằng tồn tại một “Engelsism” hoàn chỉnh.

Bởi phần lớn những đóng góp ấy được Engels đặt trong chính truyền thống mà ông và Marx đã cùng xây dựng.

Vì vậy, có thể phân biệt ba cách dùng:

Engelsism như một hệ tư tưởng độc lập: quá mạnh và dễ gây hiểu lầm.

Engelsism như một trường phái lịch sử: cần bằng chứng rộng hơn.

Engelsism như một phạm trù nghiên cứu: có giá trị, nếu dùng để chỉ tầng tư tưởng riêng của Engels và ảnh hưởng của tầng ấy lên sự hình thành Marxism.

Cách thứ ba là cách thận trọng nhất.

2. Engels không phải “Marx thứ hai”

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi đọc hai người là nghĩ rằng Engels chỉ là người phụ tá của Marx.

Chương XVII đã cho thấy điều này không đúng.

Nhưng sai lầm ngược lại cũng nguy hiểm:

biến Engels thành một Marx thứ hai.

Hai người có nhiều điểm chung, nhưng họ không có cùng một hành trình trí tuệ.

Marx đi rất sâu vào triết học Đức, kinh tế chính trị và phê phán xã hội.

Engels có một trải nghiệm đặc biệt với công nghiệp, thương mại, đời sống công nhân và khoa học tự nhiên.

Marx dành hàng thập niên xây dựng Capital.

Engels có xu hướng trình bày các vấn đề trong một cấu trúc rộng hơn, dễ truyền đạt hơn.

Marx thường để lại những công trình đang mở.

Engels thường có xu hướng tổng hợp.

Chính sự khác biệt này làm cho quan hệ Marx–Engels trở nên phong phú.

Không phải:

một người nghĩ – một người chép.

Mà gần hơn với:

một người nghiên cứu – một người đối thoại – hai người cùng phát triển – rồi mỗi người tiếp tục theo những hướng riêng.

Một số nghiên cứu thế kỷ XX từng nhấn mạnh rất mạnh sự khác biệt giữa Marx và Engels, đặc biệt đối với vấn đề phép biện chứng và chủ nghĩa duy vật. Nhưng nghiên cứu gần đây cho rằng sự đối lập tuyệt đối ấy cũng cần được xem xét lại. Rigby chẳng hạn cho rằng Engels có những đóng góp riêng nhưng không nên vì thế mà dựng lên hai hệ thống triết học hoàn toàn tách biệt.

Đây là một điểm phương pháp rất quan trọng:

khác biệt không đồng nghĩa với chia rẽ.

3. Vậy “tầng Engels” nằm ở đâu?

Nếu không gọi đó là một chủ nghĩa độc lập, chúng ta vẫn có thể xác định những khu vực mà Engels có dấu ấn đặc biệt rõ.

Có ít nhất năm khu vực.

Thứ nhất: hệ thống hóa phép biện chứng

Engels cố gắng trình bày phép biện chứng không chỉ như phương pháp nghiên cứu xã hội mà còn như một cách hiểu sự vận động của tự nhiên.

Thứ hai: khái quát hóa duy vật lịch sử

Engels góp phần diễn đạt lịch sử bằng những phạm trù như sản xuất, lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, cơ cấu xã hội và những điều kiện vật chất của đời sống.

Thứ ba: phổ biến “chủ nghĩa xã hội khoa học”

Engels giúp biến những công trình phức tạp thành những văn bản có khả năng truyền đạt rộng rãi đến phong trào công nhân.

Thứ tư: mở rộng nghiên cứu gia đình, giới và nhà nước

The Origin of the Family, Private Property and the State đã đưa những vấn đề này vào một khung lịch sử – xã hội rộng hơn.

Thứ năm: kết nối Marxism với khoa học tự nhiên

Đây là vùng gây tranh luận nhiều nhất, đặc biệt quanh Dialectics of Nature.

Những khu vực này không đủ để tạo thành một “Engelsism” hoàn toàn độc lập, nhưng đủ để nói rằng:

Marxism lịch sử không thể được hiểu đầy đủ nếu loại bỏ Engels.

Công trình năm 2026 của Rigby thậm chí đặt những vấn đề thường được xem là trung tâm của Marxism – phép biện chứng, duy vật, cơ sở và kiến trúc thượng tầng, chủ nghĩa xã hội khoa học, giới – vào chính quá trình Engels góp phần hình thành Marxism.

4. Engels và “duy vật biện chứng”: điểm gây tranh luận lớn nhất

Nếu phải chọn một vấn đề khiến người ta muốn nói đến “Engelsism”, có lẽ đó là duy vật biện chứng.

Engels trong những tác phẩm cuối đời muốn nối phép biện chứng với tự nhiên.

Trong Dialectics of Nature, ông trình bày ba quy luật thường được nhắc đến:

sự chuyển hóa từ lượng thành chất;

sự thâm nhập và tác động qua lại của các mặt đối lập;

phủ định của phủ định.

Nhưng ở đây phải hết sức cẩn thận.

Những công thức này không nên được biến thành một “bộ luật vũ trụ” mà Engels đã hoàn tất và chứng minh đầy đủ.

Dialectics of Nature là tập hợp bản thảo chưa hoàn thành.

Hơn nữa, việc Engels mở rộng phép biện chứng sang tự nhiên là một vấn đề triết học có thật, nhưng mức độ mà Marx chia sẻ toàn bộ quan niệm ấy vẫn còn được tranh luận. Rigby phân biệt giữa một cách hiểu tối thiểu về duy vật biện chứng – nhấn mạnh thế giới vật chất, biến đổi và tiến hóa – với một cách hiểu tối đa, trong đó các “quy luật biện chứng” được coi như những quy luật khách quan phổ quát của tự nhiên.

Sự phân biệt này rất hữu ích.

Bởi nếu lấy phiên bản tối đa làm đại diện cho toàn bộ Engels, rồi lấy nó để giải thích Marx, chúng ta sẽ dễ rơi vào công thức:

Marxism = mọi sự vật đều vận động theo ba quy luật biện chứng.

Đó là một cách đọc quá đơn giản.

Nhưng nếu vì thế mà nói:

“Engels hoàn toàn không liên quan đến Marxism.”

thì cũng sai.

Engels thực sự đã góp phần rất lớn vào việc đưa phép biện chứng vào một hệ thống trình bày rộng hơn.

Vấn đề nằm ở mức độ và hình thức.

5. Marx có phải là một “Engelsist”?

Câu hỏi này nghe có vẻ nghịch lý.

Nếu Engelsism là sản phẩm của Engels sau Marx, Marx tất nhiên không thể là Engelsist.

Nhưng nếu “Engelsism” chỉ một số phương diện trong hệ tư tưởng mà Engels phát triển, câu hỏi lại trở nên thú vị:

Marx có chia sẻ những phương diện ấy không?

Không thể trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không”.

Rigby dành hẳn một chương để xem xét câu hỏi “Was Marx an ‘Engelsist’?” và chỉ ra rằng vấn đề nằm ở việc xác định Marx có chia sẻ quan niệm bản thể luận về tự nhiên và các “quy luật biện chứng” mà Engels trình bày về sau hay không.

Đây là điểm cần giữ lại.

Marx chắc chắn có một quan niệm duy vật về đời sống xã hội.

Marx chắc chắn sử dụng phương pháp biện chứng.

Marx chắc chắn xem xã hội như một quá trình lịch sử có mâu thuẫn và biến đổi.

Nhưng từ đó suy ra rằng Marx chấp nhận toàn bộ hệ thống “các quy luật biện chứng của tự nhiên” theo hình thức Engels trình bày về sau là một bước suy luận khác.

Vì vậy:

có nền tảng chung không có nghĩa là đồng nhất mọi công thức.

Đây là một nguyên tắc cần được giữ xuyên suốt cuốn sách.

6. “Duy vật lịch sử” cũng không phải một công thức đóng

Một vấn đề tương tự xuất hiện với duy vật lịch sử.

Engels đã giúp phổ biến cách hiểu lịch sử trong đó sản xuất và những điều kiện vật chất của đời sống giữ vai trò nền tảng.

Nhưng Engels cũng biết rằng không thể giải thích lịch sử bằng kinh tế theo kiểu máy móc.

Trong các thư cuối đời, ông nhiều lần phản đối cách diễn giải cho rằng kinh tế là nguyên nhân duy nhất của mọi biến đổi lịch sử. Nghiên cứu của Rigby về “historical materialism” nhấn mạnh chính điểm này: Engels bác bỏ cách giải thích kinh tế giản đơn, đồng thời thừa nhận rằng ông và Marx phần nào phải chịu trách nhiệm vì cách diễn đạt của mình đã tạo điều kiện cho sự hiểu lầm ấy.

Điều này đặc biệt đáng chú ý.

Bởi nó cho thấy Engels tự phản tư về chính truyền thống của mình.

Ông nhận ra một nguy cơ khi nói “cơ sở kinh tế” quá mạnh, người đọc có thể hiểu thành kinh tế quyết định tất cả. Nhưng lịch sử thực tế phức tạp hơn.

Nhà nước, Luật pháp, Tôn giáo,Văn hóa,Chiến tranh có ảnh hưởng.

Những lựa chọn của con người có ảnh hưởng.

Các thể chế có thể tác động ngược trở lại nền kinh tế.

Điều này cũng phù hợp với cách đọc mà chúng ta đã sử dụng từ Chương III:

điều kiện vật chất tạo giới hạn và động lực, nhưng không biến con người thành những cỗ máy phản ứng.

7. “Chủ nghĩa xã hội khoa học”: Engels có vai trò đặc biệt

Nếu “Engelsism” có một khu vực rõ ràng nhất để nghiên cứu như một tầng riêng, đó là cách Engels trình bày chủ nghĩa xã hội khoa học.

Cụm từ này về sau trở nên rất quen thuộc.

Nhưng cần nhớ rằng trong The German Ideology, Marx và Engels đã phân biệt quan niệm cộng sản của mình với những dự phóng không dựa trên việc phân tích hoạt động thực tế của con người. Một nghiên cứu mới về Engels nhấn mạnh rằng quan niệm “socialism as science” ban đầu không đơn giản đồng nghĩa với hệ thống “duy vật biện chứng” về tự nhiên được gán cho Marxism về sau.

Đây là một phân biệt rất quan trọng.

“Cộng sản” hay “xã hội chủ nghĩa khoa học” ban đầu không có nghĩa:

đã phát hiện ra một bộ công thức khoa học có thể dự báo chính xác tương lai xã hội.

Nó gần hơn với tuyên bố rằng:

muốn thay đổi xã hội phải xuất phát từ những điều kiện và quá trình thực tế của xã hội, thay vì chỉ thiết kế một xã hội lý tưởng trong trí tưởng tượng.

Nếu hiểu như vậy, “khoa học” mang nghĩa phương pháp luận và phê phán.

Nếu biến thành:

“lịch sử đã có quy luật tất yếu, khoa học đã chứng minh xã hội tương lai chắc chắn sẽ xuất hiện”

thì đã đi sang một cách hiểu mạnh hơn nhiều.

Chính tại đây, Engels và Marxism thế kỷ XX bắt đầu có nguy cơ bị biến từ phân tích lịch sử thành tiên tri lịch sử.

8. Phản đề: Engels có phải là nguồn gốc của Marxism giáo điều?

Đây là câu hỏi không thể bỏ qua.

Một cách giải thích phổ biến trong thế kỷ XX cho rằng Engels là người đã biến Marx từ một nhà phê phán xã hội thành người sáng lập một “thế giới quan” có các quy luật khách quan.

Theo cách đọc này:

Marx → phê phán. Engels → hệ thống hóa. Kautsky → giáo điều hóa. Lenin → chính trị hóa. Stalin → chính thống hóa.

Cách kể này rất dễ hiểu. Nhưng nó quá tuyến tính.

Nghiên cứu gần đây đang đặt lại chính mô hình ấy. Rigby cho rằng lịch sử Marxism không nên được kể đơn giản như một quá trình Engels “làm hỏng” Marx rồi các thế hệ sau tiếp tục làm hỏng Engels. Ông nhấn mạnh rằng trong chính Marx cũng tồn tại những vấn đề về quy luật lịch sử, phép biện chứng và mối quan hệ giữa lý luận với thực tế.

Một nghiên cứu năm 2026 của Nicholas Devlin cũng đặt lại câu chuyện quen thuộc rằng Marxism của Quốc tế II đơn giản đánh mất hoàn toàn di sản Hegel rồi chỉ được “khôi phục” bởi Marxism phương Tây từ thập niên 1920. Điều đó cho thấy lịch sử tiếp nhận Marx phức tạp hơn nhiều.

Do đó, không nên biến Engels thành “thủ phạm” duy nhất của mọi dạng giáo điều về sau.

Một hệ thống tư tưởng được định hình bởi nhiều thế hệ.

Engels có ảnh hưởng lớn. Nhưng ảnh hưởng không đồng nghĩa với trách nhiệm độc quyền.

9. Một ranh giới rất quan trọng: hệ thống hóa không đồng nghĩa giáo điều hóa

Đây có lẽ là bài học lớn nhất của chương.

Một tư tưởng cần hệ thống hóa.

Nếu không hệ thống hóa, nó khó được truyền bá.

Nhưng hệ thống hóa có hai mặt.

Mặt thứ nhất:

làm rõ.

Các khái niệm được định nghĩa.

Các luận điểm được liên kết.

Các mâu thuẫn được nhận diện.

Người học có thể tiếp cận.

Mặt thứ hai:

đóng kín.

Những câu hỏi mở biến thành câu trả lời cuối cùng.

Những mô hình lịch sử biến thành quy luật bất biến.

Những phương pháp trở thành công thức.

Những nhà tư tưởng trở thành “kinh điển không thể sai”.

Đây không chỉ là vấn đề của Engels.

Đây là một quy luật của lịch sử tư tưởng.

Ngay cả một học thuyết rất sống động cũng có thể bị đông cứng khi được biến thành giáo trình chính thống.

Vì vậy:

Engelsism, nếu dùng như một phạm trù nghiên cứu, nên được hiểu như quá trình hệ thống hóa và diễn giải của Engels – chứ không phải như một bộ giáo điều mới.

10. Case study: Anti-Dühring – từ tranh luận cụ thể đến thế giới quan

Anti-Dühring là ví dụ tiêu biểu.

Xuất phát điểm là tranh luận với Dühring.

Nhưng Engels không dừng ở một phản biện cụ thể.

Ông mở rộng sang triết học; khoa học; kinh tế; lịch sử; chủ nghĩa xã hội.

Nhờ đó, độc giả có thể nhìn thấy một bức tranh tổng thể.

Đó là sức mạnh của tác phẩm.

Nhưng chính sức mạnh ấy tạo ra một nguy cơ đọc ngược:

người đọc có thể tưởng rằng Marxism vốn ngay từ đầu đã tồn tại như một hệ thống hoàn chỉnh gồm:

triết học duy vật, phép biện chứng, duy vật lịch sử, kinh tế chính trị, lý luận giai cấp, lý luận nhà nước, và dự báo về chủ nghĩa xã hội. Thực tế lịch sử không đơn giản như vậy.

Các khái niệm ấy hình thành trong những thời kỳ khác nhau.

Một số được Marx và Engels cùng phát triển.

Một số Marx phát triển mạnh hơn. Một số Engels diễn đạt rõ hơn. Một số chỉ được hệ thống hóa về sau. Một số lại do các thế hệ Marxist tiếp tục phát triển.

Vì vậy, Anti-Dühring có thể được đọc theo hai cách:

như một tác phẩm của Engels;

và như một cửa ngõ để hiểu quá trình Marxism được hệ thống hóa.

Không nên biến nó thành “bản tóm tắt chính thức của toàn bộ Marx”.

11. Case study: “ba quy luật” và quá trình giáo điều hóa

Đây là một ví dụ cụ thể hơn.

Engels viết về ba quy luật biện chứng trong Dialectics of Nature.

Sau đó, các truyền thống Marxist thế kỷ XX thường trình bày:

lượng – chất;

thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập;

phủ định của phủ định

như một bộ quy luật cơ bản của phép biện chứng.

Nhưng quá trình từ bản thảo Engels đến giáo trình Marxism chính thống không phải là một bước nhảy trực tiếp.

Có những lớp diễn giải ở giữa.

Do đó, khi một sinh viên được dạy:

“Marxism có ba quy luật của phép biện chứng.”

thì câu hỏi của nhà nghiên cứu phải là:

Ba quy luật ấy xuất hiện ở đâu?

Ai đã trình bày chúng?

Trong văn bản nào?

Ở trạng thái bản thảo hay tác phẩm hoàn chỉnh?

Engels nói gì?

Marx có nói tương tự không?

Lenin và các nhà Marxist sau này đã làm gì với chúng?

Chỉ khi trả lời được chuỗi câu hỏi đó, chúng ta mới có lịch sử tư tưởng thực sự.

Đây cũng là cách đọc mà chương này muốn áp dụng cho toàn bộ khái niệm “Engelsism”.

12. Hưng Quốc nhìn “Engelsism” như thế nào?

Hưng Quốc không cần tạo ra một “Engelsism” đối lập với Marxism.

Điều cần thiết hơn là xây dựng một phương pháp đọc di sản tư tưởng.

Có thể gọi phương pháp ấy là:

Nguyên tác → Người diễn giải → Hệ thống hóa → Tiếp nhận → Biến đổi.

Khi đọc một nhà tư tưởng, phải hỏi:

Người đó thực sự viết gì?

Người kế tục hiểu thế nào?

Thế hệ sau hệ thống hóa ra sao?

Xã hội đã áp dụng nó thế nào?

Thực tế xác nhận hay bác bỏ phần nào?

Một tư tưởng chỉ thực sự trưởng thành khi nó chịu được cả:

phê phán từ bên ngoài

và

phê phán từ bên trong.

Đây là điểm Hưng Quốc đặc biệt coi trọng.

Không thần thánh hóa Marx.

Không thần thánh hóa Engels.

Không thần thánh hóa Hưng Quốc.

Một học thuyết không mạnh vì người sáng lập không thể sai.

Nó mạnh khi:

có thể kiểm chứng, có thể phản biện, có thể sửa đổi và vẫn giữ được hạt nhân có giá trị.

13. Điều Hưng Quốc học được từ cách Engels làm lý luận

Có một điều rất đáng học ở Engels:

khả năng nối nhiều lĩnh vực tri thức.

Ông không đóng mình trong một chuyên ngành.

Ông đi từ triết học sang kinh tế; từ kinh tế sang lịch sử; từ lịch sử sang khoa học; từ khoa học sang xã hội; từ lý luận sang tổ chức chính trị. Một lý thuyết về quốc gia cũng cần năng lực liên ngành như vậy.

Kiến quốc không thể chỉ là kinh tế, là chính trị, là luật pháp, là văn hóa, là công nghệ.

Quốc lực hình thành từ sự tương tác của:

con người – tri thức – thể chế – kinh tế – văn hóa – khoa học – công nghệ – tổ chức – niềm tin xã hội.

Nhưng Hưng Quốc đồng thời giữ một ranh giới:

liên ngành không có nghĩa là gom tất cả thành một “quy luật chung”.

Không phải mọi hiện tượng đều vận động theo cùng một công thức.

Xã hội khác tự nhiên. Con người khác vật chất. Thể chế khác thị trường. Văn hóa khác công nghệ. Mỗi lĩnh vực có cơ chế riêng, nhưng chúng tương tác.

Đây là nơi Hưng Quốc tiếp nhận tinh thần hệ thống của Engels nhưng không tiếp nhận tham vọng biến toàn bộ thực tại thành một hệ thống tất yếu duy nhất.

14. Từ “Engelsism” đến một nguyên tắc Hưng Quốc: không đóng khung tư tưởng

Có thể rút ra một nguyên tắc:

Không biến người sáng lập thành giáo điều.

Một tư tưởng phải được đọc trong thời đại nó ra đời.

Không biến người kế tục thành kẻ phản bội chỉ vì họ diễn giải.

Diễn giải là một phần tất yếu của lịch sử tư tưởng.

Không biến diễn giải thành nguyên tác.

Đây là ranh giới quan trọng nhất.

Không biến lịch sử tiếp nhận thành lịch sử nguyên thủy.

Marxism thế kỷ XX không phải nguyên văn Marx thế kỷ XIX.

Không biến thành công của một lý thuyết thành bằng chứng rằng mọi luận điểm của nó đều đúng.

Một lý thuyết có thể chứa cả những nhận định đúng, những giả thuyết hữu ích và những dự báo không phù hợp thực tế.

Đó là cách một nền tư tưởng trưởng thành.

15. “Engelsism” có thể được dùng – nhưng phải dùng đúng nghĩa

Sau toàn bộ phân tích, có thể đưa ra một định nghĩa làm việc:

Engelsism không nên được hiểu như một chủ nghĩa độc lập song song với Marxism, mà như một phạm trù nghiên cứu chỉ tầng tư tưởng riêng của Engels, những cách ông hệ thống hóa và mở rộng di sản Marx–Engels, cùng ảnh hưởng của các cách diễn giải ấy đối với sự hình thành Marxism về sau.

Định nghĩa này có ba ưu điểm.

Thứ nhất, nó thừa nhận Engels là một nhà tư tưởng có tính độc lập.

Thứ hai, nó không tách Engels khỏi lịch sử Marx–Engels một cách giả tạo.

Thứ ba, nó mở đường để nghiên cứu lịch sử Marxism như một quá trình hình thành và biến đổi, thay vì một hệ thống xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ đầu.

Đây cũng phù hợp với hướng nghiên cứu gần đây: thay vì dựng một Engels “cơ giới” đối lập hoàn toàn với một Marx “biện chứng”, cần xem xét các văn bản, giai đoạn và vấn đề cụ thể. Rigby thậm chí kết luận rằng Engels có những diễn ngôn khác nhau, đôi khi căng thẳng với nhau, và không thể giản lược ông thành một nhà duy vật cơ giới hay nhà thực chứng đơn thuần.

16. Phản đề cuối cùng: Nếu không có Engels, Marxism có tồn tại không?

Có lẽ vẫn tồn tại.

Nhưng gần như chắc chắn nó sẽ tồn tại khác đi.

Nếu không có Engels:

Capital II và III có thể được xuất bản theo một con đường khác.

Những văn bản cuối đời của Marx có thể được tiếp nhận khác.

Một số khái niệm có thể không được hệ thống hóa theo cách Engels đã làm.

Phong trào xã hội chủ nghĩa Đức có thể đọc Marx theo một hướng khác.

Thế hệ Kautsky và Bernstein có thể tiếp nhận Marx theo một cấu trúc khác.

Và lịch sử Marxism thế kỷ XX có thể cũng khác.

Nhưng điều đó không cho phép kết luận:

Engels tạo ra Marxism một mình.

Marxism là sản phẩm của nhiều lớp:

Marx + Engels + phong trào công nhân + các nhà lý luận kế tục + những cuộc tranh luận chính trị + hoàn cảnh lịch sử.

Đó là một quá trình.

Không phải một tác giả.

17. Quy luật vận hành: Tư tưởng lớn không truyền đi nguyên dạng

Từ Marx–Engels có thể rút ra một quy luật rộng hơn:

Tư tưởng → Văn bản → Diễn giải → Hệ thống → Tổ chức → Chính thống → Phản biện → Tái diễn giải.

Một tư tưởng khi còn nằm trong đầu người sáng lập là một thứ.

Khi trở thành văn bản, nó thành thứ khác.

Khi được học trò giải thích, nó lại thay đổi.

Khi trở thành giáo trình, nó thay đổi tiếp.

Khi trở thành nền tảng của một tổ chức, nó chịu thêm áp lực chính trị.

Khi tổ chức có quyền lực, tư tưởng có thể trở thành chính thống.

Khi đã thành chính thống, tư tưởng thường bắt đầu cần những người bảo vệ nó.

Và khi có những người bảo vệ, nguy cơ lớn nhất xuất hiện:

phê phán bị xem như phản bội.

Đó chính là thời điểm một tư tưởng sống có nguy cơ biến thành giáo điều.

Hưng Quốc không chấp nhận vòng lặp ấy.

Một học thuyết về kiến quốc phải có khả năng tự sửa.

Một hiến pháp phải có cơ chế sửa đổi.

Một thể chế phải có cơ chế kiểm soát quyền lực.

Một chính sách phải có cơ chế đánh giá.

Và một hệ tư tưởng phải có khả năng chịu được câu hỏi ngược lại từ chính những người tin vào nó.

18. Kết luận: Không cần một “Engelsism” mới hiểu được Engels

Sau cùng, có thể trả lời câu hỏi của chương:

Có thể gọi Engelsism là một chủ nghĩa không?

Nếu hiểu “chủ nghĩa” như một hệ tư tưởng độc lập, có hệ thống và có truyền thống riêng song song với Marxism:

chưa nên.

Nếu hiểu Engelsism như một phạm trù nghiên cứu để nhận diện những đóng góp riêng, cách hệ thống hóa và ảnh hưởng diễn giải của Engels:

có thể, và có ích.

Nhưng phải luôn ghi rõ đây là khái niệm phân tích, không phải một nhãn hiệu mà Engels tự đặt cho học thuyết của mình.

Điều quan trọng hơn cả tên gọi là nhận ra một sự thật lịch sử:

Marxism không chỉ được tạo ra bởi những gì Marx viết.

Nó được hình thành qua:

Marx;

Engels;

những văn bản chung; những văn bản riêng; những bản thảo; những công việc biên tập; những cuộc tranh luận; những tổ chức; và những thế hệ tiếp nhận sau đó.

Vì vậy, nghiên cứu Marxism không thể chỉ hỏi:

“Marx nói gì?”

Mà phải hỏi thêm:

“Engels hiểu Marx thế nào?”

“Kautsky hiểu Marx và Engels thế nào?”

“Lenin đọc lại truyền thống ấy ra sao?”

“Stalin biến nó thành hệ thống chính thống như thế nào?”

“Mao đã tái cấu trúc nó trong hoàn cảnh Trung Quốc ra sao?”

Và chính từ đây, chúng ta bước sang một tầng lịch sử hoàn toàn mới.

Bởi sau Marx và Engels, không còn chỉ có Marx–Engels.

Đã xuất hiện:

Marxism.Rồi Leninism. Rồi Stalinism. Rồi Maoism.

Nhưng giữa những tên gọi ấy không tồn tại một đường thẳng đơn giản.

Mỗi bước là một tái diễn giải, tái cấu trúc và tái chính trị hóa.

Và đó chính là câu hỏi của chương kế tiếp:

TỪ MARX–ENGELS ĐẾN LENINISM

Khi một lý luận thế kỷ XIX bước vào cuộc cách mạng thế kỷ XX

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

Friedrich Engels, Anti-Dühring (1877–1878).

Friedrich Engels, Socialism: Utopian and Scientific (1880).

Friedrich Engels, The Origin of the Family, Private Property and the State (1884).

Friedrich Engels, Ludwig Feuerbach and the End of Classical German Philosophy (1886).

Friedrich Engels, Dialectics of Nature, các bản thảo viết trong thập niên 1870–1880, xuất bản sau khi Engels qua đời.

Karl Marx và Friedrich Engels, The German Ideology (1845–1846).

Karl Marx và Friedrich Engels, The Communist Manifesto (1848).

S. H. Rigby, Engels and the Formation of Marxism: History, Dialectics and Revolution, Manchester University Press, 2026. Nghiên cứu trực tiếp quá trình Engels góp phần hình thành Marxism và đặc biệt xem xét duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và quan hệ Marx–Engels.

S. H. Rigby, “Dialectical materialism,” trong Engels and the Formation of Marxism, 2026.

S. H. Rigby, “Dialectical materialism: an assessment,” 2026.

S. H. Rigby, “Was Marx an ‘Engelsist’?”, 2026.

S. H. Rigby, “Historical materialism: an assessment,” 2026.

S. H. Rigby, “Scientific and critical Marxism: an assessment,” 2026.

Nicholas Devlin, “Who Put Hegel Back into Marxism?”, The Review of Politics, 2026, về lịch sử tiếp nhận Hegel và Marx trong Marxism cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.

Chương XVIII đã khóa được khái niệm Engelsism theo hướng thận trọng: không dựng một “chủ nghĩa Engels” nhân tạo, nhưng xác lập rõ tầng Engels trong quá trình hình thành Marxism. Chương XIX sẽ chuyển từ quan hệ Marx–Engels sang Lenin, nơi Marxism bước vào một hoàn cảnh lịch sử mới và bắt đầu được tái cấu trúc thành Leninism.

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code