Wednesday, October 21, 2026

CHƯƠNG 32 - KIM ĐỊNH CÓ PHẢI LÀ SỬ GIA?

 

CHƯƠNG XXXII

KIM ĐỊNH CÓ PHẢI LÀ SỬ GIA?

Ranh giới giữa lịch sử, huyền sử và kiến tạo triết học

Muốn đánh giá Kim Định một cách công bằng, cần phân biệt ông đang làm công việc của một sử gia, một nhà giải thích văn hóa hay một triết gia kiến tạo hệ thống. Ba vai trò này có thể cùng tồn tại trong một công trình, nhưng mỗi vai trò đòi hỏi những tiêu chuẩn chứng minh khác nhau.

Một sử gia phải kiểm tra niên đại, xuất xứ tư liệu, bối cảnh hình thành và độ tin cậy của chứng cứ. Một nhà nghiên cứu văn hóa phải giải thích biểu tượng, phong tục và sự biến đổi của ý nghĩa qua các thời kỳ. Một triết gia có thể xây dựng cách diễn giải mới từ di sản quá khứ, nhưng phải làm rõ các khái niệm, lập luận và giá trị của hệ thống mình đề xuất.

Vấn đề của Kim Định không thể được giải quyết bằng cách đơn giản gọi ông là sử gia hoặc phủ nhận hoàn toàn tư cách nghiên cứu lịch sử của ông. Điều cần khảo sát là: khi ông đưa ra một nhận định về nguồn gốc văn hóa Việt, ông đang trình bày một sự kiện lịch sử đã được chứng minh, một giả thuyết cần kiểm tra, hay một cách diễn giải triết học?

Luận điểm trung tâm của chương này là: giá trị triết học của Kim Định cần được đánh giá bằng sức mạnh tư tưởng; còn những khẳng định lịch sử của ông phải được kiểm chứng bằng phương pháp và chứng cứ lịch sử. Không thể dùng giá trị của lĩnh vực này để thay thế cho những thiếu hụt của lĩnh vực kia.

I. Ba vai trò cần phân biệt

Trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng, một tác giả có thể đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào danh xưng để xác định giá trị của toàn bộ công trình.

1. Sử gia: Tái dựng quá khứ bằng chứng cứ

Công việc của sử gia không chỉ là kể lại những gì đã xảy ra. Sử gia phải xác định nguồn tư liệu, kiểm tra tính xác thực, so sánh các nguồn độc lập, đặt văn bản vào bối cảnh lịch sử và phân biệt điều có thể xác nhận với điều còn chưa rõ.

Nếu một tác giả cho rằng một biểu tượng xuất hiện từ thời tiền sử, câu hỏi cần đặt ra là: chứng cứ nào xác nhận niên đại ấy? Có hiện vật, văn bản hoặc nguồn tư liệu độc lập nào hỗ trợ không? Có khả năng biểu tượng đã được diễn giải lại ở những thời kỳ sau không?

Nếu một tác giả cho rằng một truyền thống tư tưởng có trước một truyền thống khác, cần làm rõ tiêu chuẩn xác định sự ra đời của mỗi truyền thống, đồng thời kiểm tra khả năng giao lưu và tiếp biến văn hóa.

Một lập luận lịch sử không trở nên đúng chỉ vì nó tạo thành một câu chuyện có sức thuyết phục về mặt văn chương hoặc phù hợp với niềm tin của cộng đồng.

2. Nhà nghiên cứu văn hóa: Giải thích ý nghĩa của biểu tượng

Văn hóa không chỉ tồn tại trong sách vở. Nó còn được biểu hiện qua nghi lễ, thần thoại, phong tục, nghệ thuật, quan hệ gia đình và cách cộng đồng tưởng nhớ quá khứ.

Nhà nghiên cứu văn hóa có thể đặt câu hỏi: vì sao một biểu tượng được duy trì? Nó mang ý nghĩa gì đối với cộng đồng? Ý nghĩa ấy có thay đổi theo thời gian không? Những nhóm người khác nhau có thể hiểu cùng một biểu tượng theo những cách khác nhau hay không?

Một biểu tượng có thể mang ý nghĩa đạo đức hoặc triết học sâu sắc mà không cần phải chứng minh rằng cách giải thích hiện nay đã tồn tại nguyên vẹn từ thời điểm biểu tượng xuất hiện.

Tuy nhiên, khi muốn khẳng định rằng một cộng đồng trong quá khứ thực sự hiểu biểu tượng theo một nghĩa cụ thể, người nghiên cứu vẫn phải có chứng cứ lịch sử phù hợp.

3. Triết gia: Xây dựng và bảo vệ một hệ thống tư tưởng

Triết gia có thể sử dụng di sản lịch sử để xây dựng một cách nhìn mới về con người và thế giới. Một hệ thống triết học có thể tái diễn giải các biểu tượng cổ, kết nối những truyền thống khác nhau hoặc đề xuất những khái niệm mới.

Đối với công việc này, các câu hỏi trọng tâm là: khái niệm có rõ ràng không? Các luận điểm có nhất quán không? Kết luận có thực sự theo sau những tiền đề đã nêu không? Hệ thống ấy giải thích được điều gì, và có giới hạn nào cần thừa nhận?

Một triết gia không nhất thiết phải chứng minh rằng mọi ý tưởng của mình đều đã tồn tại từ thời cổ đại. Nhưng nếu muốn khẳng định rằng hệ thống mình trình bày chính là triết học nguyên thủy của một dân tộc, ông phải đưa ra những chứng cứ lịch sử tương ứng.

Đây là ranh giới quan trọng khi đánh giá Kim Định.

II. Kim Định đã thực hiện công việc gì?

Kim Định xây dựng một hệ thống tư tưởng xoay quanh Việt Nho và những khái niệm như An Vi, Nhân Chủ, nhằm diễn giải căn tính và chiều sâu văn hóa Việt Nam. Ông tìm kiếm ý nghĩa không chỉ trong kinh điển mà còn trong huyền thoại, biểu tượng và các hình thức văn hóa.

Công trình ấy cần được khảo sát trên ít nhất ba bình diện.

Bình diện thứ nhất: diễn giải kinh điển và truyền thống. Kim Định đọc các văn bản cổ trong một khung tư tưởng riêng, tìm cách liên kết những ý niệm rời rạc thành một hệ thống. Cần đánh giá cách ông giải thích văn bản, lựa chọn chứng cứ và xử lý những cách đọc khác nhau.

Bình diện thứ hai: giả thuyết về nguồn gốc văn hóa. Khi một cách giải thích chuyển thành khẳng định rằng một tư tưởng hoặc biểu tượng bắt nguồn từ một cộng đồng cụ thể, xuất hiện vào một thời điểm cụ thể hoặc có trước một truyền thống khác, vấn đề không còn thuần túy là triết học. Khi ấy cần có chứng cứ lịch sử, ngôn ngữ học, khảo cổ học hoặc văn bản học phù hợp.

Bình diện thứ ba: kiến tạo triết học. Khi Kim Định phát triển An Vi, Nhân Chủ hoặc một cách hiểu về Việt Nho để đề xuất quan niệm về con người và đời sống, cần đánh giá trực tiếp sức mạnh lý luận của những khái niệm đó. Không thể bác bỏ toàn bộ một tư tưởng chỉ vì một giả thuyết nguồn gốc chưa được chứng minh; cũng không thể chấp nhận một giả thuyết lịch sử chỉ vì hệ thống triết học được xây dựng từ nó có sức hấp dẫn.

Ba bình diện này cần được nghiên cứu riêng trước khi đánh giá mối quan hệ giữa chúng.

III. Huyền sử có phải là lịch sử?

Huyền sử thường kết hợp ký ức cộng đồng, biểu tượng, truyền thuyết về nguồn gốc và những câu chuyện được truyền qua nhiều thế hệ. Nó có thể giúp con người hình dung về tổ tiên, giải thích sự hình thành cộng đồng và xác lập ý nghĩa thiêng liêng cho một không gian văn hóa.

Nhưng huyền sử và lịch sử không phải hai từ có thể thay thế cho nhau.

Lịch sử theo nghĩa nghiên cứu học thuật phải xem xét mức độ có thể xác minh của các sự kiện. Huyền sử có thể chứa những yếu tố phản ánh ký ức lịch sử, nhưng cũng có thể kết hợp nhiều lớp thời gian, những biến đổi truyền khẩu và các biểu tượng không nhằm ghi chép sự kiện theo nghĩa hiện đại.

Chẳng hạn, câu chuyện Lạc Long Quân và Âu Cơ có vị trí quan trọng trong trí tưởng tượng về nguồn gốc cộng đồng người Việt. Câu chuyện ấy có thể được nghiên cứu như một huyền thoại nguồn gốc, một biểu tượng về quan hệ cộng đồng và một thành tố của đời sống văn hóa.

Tuy nhiên, chỉ từ câu chuyện ấy không thể kết luận rằng mọi người Việt trong một thời kỳ tiền sử đều đã hiểu nguồn gốc dân tộc theo cùng một cách, hoặc rằng các chi tiết trong truyện tương ứng trực tiếp với những sự kiện lịch sử có thể xác định.

Cần phân biệt ba câu hỏi:

  • Truyền thuyết có ý nghĩa gì trong đời sống văn hóa?
  • Truyền thuyết được ghi chép, lưu truyền và biến đổi như thế nào?
  • Có sự kiện lịch sử cụ thể nào đứng sau một phần nội dung của truyền thuyết, và có thể kiểm chứng đến đâu?

Mỗi câu hỏi đòi hỏi một loại lập luận khác nhau.

Nếu một huyền thoại được diễn giải như biểu tượng của sự thống nhất cộng đồng, đó là một cách đọc có thể được thảo luận về mặt văn hóa và triết học. Nếu từ cách đọc ấy, người nghiên cứu khẳng định rằng một hệ thống triết học hoàn chỉnh đã tồn tại từ một thời kỳ xác định, thì phải có thêm chứng cứ lịch sử.

Huyền sử có thể là nguồn tư liệu về trí tưởng tượng và ký ức văn hóa; nhưng bản thân huyền sử không tự chứng minh toàn bộ các sự kiện mà nó kể lại.

IV. Vấn đề phương pháp trong cách giải thích biểu tượng

Khi nghiên cứu biểu tượng cổ, một nguy cơ thường gặp là đọc ý nghĩa hiện đại ngược về quá khứ.

Một biểu tượng có thể được diễn giải bằng nhiều hệ thống tư tưởng khác nhau. Con rồng, chim, núi, nước, trứng, cây hoặc các con số có thể xuất hiện trong những truyền thống văn hóa khác nhau. Sự tương đồng về hình thức không tự chứng minh rằng các truyền thống có cùng nguồn gốc hoặc cùng một học thuyết.

Muốn xác định quan hệ lịch sử giữa hai biểu tượng, cần khảo sát niên đại, địa bàn phân bố, con đường giao lưu và những biến đổi về ý nghĩa. Nếu chỉ chọn các điểm tương đồng mà bỏ qua những khác biệt, người nghiên cứu có thể xây dựng một hệ thống diễn giải rất chặt chẽ về nội bộ nhưng thiếu cơ sở để xác nhận nguồn gốc lịch sử.

Tuy nhiên, không phải mọi cách diễn giải mới đều sai. Một triết gia có thể phát hiện ý nghĩa hiện đại trong biểu tượng cổ mà người xưa không nhất thiết đã diễn đạt theo cùng cách đó.

Vấn đề nằm ở việc nói rõ mình đang làm gì.

Nếu tuyên bố rằng một biểu tượng có thể được hiểu hôm nay như hình ảnh của Nhân Chủ, đó là một đề xuất diễn giải triết học. Nếu tuyên bố rằng người tạo ra biểu tượng từ hàng nghìn năm trước đã chủ ý truyền đạt đầy đủ học thuyết Nhân Chủ, đó là một khẳng định lịch sử cần chứng minh.

Hai phát biểu có thể liên hệ, nhưng không tương đương.

Trong đối thoại với Kim Định, tiêu chuẩn này giúp tránh cả hai thái cực: xem mọi diễn giải biểu tượng là sự thật lịch sử, hoặc cho rằng vì không thể xác nhận ý nghĩa nguyên thủy nên mọi cách diễn giải hiện đại đều vô giá trị.

V. Phép thử đối với những luận điểm của Kim Định

Để đánh giá một luận điểm cụ thể, có thể sử dụng năm câu hỏi.

Một là, Kim Định thực sự viết gì? Cần xác định tác phẩm, ngữ cảnh và lập luận cụ thể, thay vì dựa vào những lời tóm tắt về ông.

Hai là, phát biểu ấy thuộc loại nào? Đó là mô tả một sự kiện, giả thuyết về nguồn gốc, diễn giải biểu tượng hay một luận đề triết học?

Ba là, chứng cứ nào được sử dụng? Nguồn tư liệu có thể xác định xuất xứ không? Có được đối chiếu với các nguồn độc lập không? Có những dữ kiện trái chiều nào cần giải thích?

Bốn là, kết luận có vượt quá chứng cứ không? Một điểm tương đồng văn hóa có đủ để chứng minh quan hệ nguồn gốc? Một truyền thuyết có đủ để xác định niên đại? Một cách đọc có sức thuyết phục có đủ để khẳng định ý nghĩa nguyên thủy?

Năm là, nếu giả thuyết lịch sử không được xác nhận, phần giá trị nào vẫn có thể đứng vững? Một khái niệm triết học có thể được đánh giá độc lập với câu chuyện về nguồn gốc của nó, miễn là các tiền đề lịch sử không bị dùng như bằng chứng bắt buộc cho kết luận triết học.

Phép thử này không nhằm tìm lý do để bác bỏ Kim Định. Nó giúp xác định chính xác điều gì trong công trình của ông có thể được tiếp nhận, điều gì cần điều chỉnh và điều gì phải tạm để ngỏ.

VI. Đối thoại với Kim Định: Nguồn gốc có quyết định giá trị tư tưởng?

Có thể đặt ra một câu hỏi trực tiếp với hướng nghiên cứu của Kim Định: nếu một khái niệm được trình bày như di sản cổ xưa nhưng không thể chứng minh nguồn gốc ấy, liệu khái niệm đó còn giá trị hay không?

Câu trả lời cần phân biệt hai trường hợp.

Nếu giá trị của khái niệm phụ thuộc vào tuyên bố rằng nó là bằng chứng về một nền triết học cổ đại có thật, thì sự thiếu hụt chứng cứ lịch sử làm suy yếu chính tuyên bố đó. Không thể tiếp tục sử dụng nguồn gốc chưa được xác nhận như một sự kiện đã chắc chắn.

Nhưng nếu khái niệm có thể được bảo vệ bằng lập luận độc lập, nó vẫn có thể có giá trị triết học. Một cách diễn giải hiện đại về con người, tự do hoặc trách nhiệm không nhất thiết mất hết ý nghĩa chỉ vì không chứng minh được rằng người Việt cổ đã từng xây dựng chính xác hệ thống ấy.

Điều cần thay đổi khi đó là cách trình bày: từ “khôi phục một hệ thống cổ đã tồn tại nguyên vẹn” sang “xây dựng một triết học hiện đại có đối thoại với di sản văn hóa”.

Sự thay đổi này không nhất thiết làm giảm tham vọng tư tưởng. Trái lại, nó đặt triết học trên một nền tảng trung thực hơn, vì giá trị của hệ thống được bảo vệ bằng lập luận và khả năng giải thích chứ không chỉ bằng uy tín của nguồn gốc được khẳng định.

Đây là điểm mà người viết cho rằng cuộc đối thoại với Kim Định cần đi tới: không phải lựa chọn giữa việc tôn vinh và phủ nhận, mà là phân định giữa di sản lịch sử, cách diễn giải và công việc sáng tạo tư tưởng của hiện tại.

VII. Những câu hỏi nghiên cứu trọng tâm

Chương này tập trung vào sáu câu hỏi:

  1. Trong từng tác phẩm, Kim Định đưa ra những khẳng định lịch sử nào, và đâu là những diễn giải triết học của ông?
  2. Những khẳng định về nguồn gốc, niên đại và quan hệ giữa các truyền thống được hỗ trợ bởi những loại chứng cứ nào?
  3. Kim Định xử lý ra sao các nguồn tư liệu khác biệt hoặc những cách giải thích cạnh tranh?
  4. Khi diễn giải huyền thoại và biểu tượng, có thể phân biệt ý nghĩa văn hóa hiện nay với ý nghĩa lịch sử có thể xác nhận bằng cách nào?
  5. Những khái niệm như An Vi và Nhân Chủ có thể được đánh giá độc lập đến mức nào với các giả thuyết về nguồn gốc Việt Nho?
  6. Cần sửa đổi cách trình bày và phương pháp nghiên cứu ra sao để giữ lại giá trị tư tưởng mà không biến giả thuyết lịch sử thành sự kiện đã được chứng minh?

Đây là các câu hỏi định hướng. Muốn trả lời đầy đủ, cần khảo sát trực tiếp từng tác phẩm của Kim Định và đối chiếu các luận điểm cụ thể với nghiên cứu chuyên ngành. Không nên đưa ra kết luận bao quát về toàn bộ phương pháp của ông chỉ từ một vài ví dụ.

VIII. Kết luận: Xác định đúng tư cách để đánh giá đúng giá trị

Kim Định không nên chỉ được nhìn qua một danh xưng duy nhất. Trong các công trình của ông có những nỗ lực giải thích văn hóa, những giả thuyết về nguồn gốc tư tưởng và những kiến tạo triết học. Mỗi thành phần cần được đánh giá theo tiêu chuẩn tương ứng.

Khi ông đưa ra khẳng định lịch sử, cần kiểm tra chứng cứ. Khi ông giải thích biểu tượng, cần xem xét tính hợp lý và bối cảnh văn hóa. Khi ông xây dựng triết học, cần đánh giá khái niệm, lập luận, tính nhất quán và khả năng đối thoại với những tư tưởng khác.

Không thể lấy sức hấp dẫn triết học làm bằng chứng cho một niên đại chưa được xác nhận. Cũng không nên dùng một điểm yếu về lịch sử để kết luận rằng mọi suy tư triết học của tác giả đều không đáng xem xét.

Đối với dự án nghiên cứu này, nguyên tắc quan trọng là không biến lòng tự hào văn hóa thành tiêu chuẩn xác nhận lịch sử, và không biến sự hoài nghi lịch sử thành lý do phủ nhận khả năng sáng tạo triết học.

Một nền văn hóa trưởng thành có thể nhìn thẳng vào những điều chưa biết về quá khứ mà không mất đi lòng tự trọng. Một truyền thống tư tưởng có sức sống có thể tiếp nhận phê bình, điều chỉnh những khẳng định thiếu căn cứ và tiếp tục phát triển những ý tưởng còn giá trị.

Từ đây, vấn đề tiếp theo là xem xét cụ thể hơn phương pháp diễn giải của Kim Định: khi ông đọc kinh điển, huyền thoại và biểu tượng trong cùng một hệ thống, đâu là sức mạnh của cách tiếp cận ấy, và đâu là nguy cơ khiến những tương đồng trở thành kết luận vượt quá chứng cứ?

Đó là nội dung của chương tiếp theo: Giải mã biểu tượng và nguy cơ diễn giải ngược lịch sử.

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 8 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

CHƯƠNG VIII

DÂN CHỦ VÀ GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC

Nhân dân có quyền gì, và Nhà nước được phép giới hạn quyền ấy đến đâu?

Sau khi phân biệt Nhân dân với giai cấp, chủ quyền với quyền cai trị, Đảng với Nhà nước, và thống nhất quốc gia với độc quyền chính trị, cuộc đối thoại với Lenin đi đến một câu hỏi có tính nền tảng hơn: nếu Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước, thì quyền lực được hình thành nhân danh Nhân dân có thể bị giới hạn bởi những nguyên tắc nào?

Nếu một đa số giành được quyền lực thông qua bầu cử, đa số ấy có thể quyết định mọi việc không? Nếu Quốc hội được Nhân dân bầu ra, Quốc hội có thể thông qua bất kỳ đạo luật nào không? Nếu Chính phủ được trao quyền hợp pháp, Chính phủ có thể hạn chế tự do của công dân đến đâu? Và nếu Hiến pháp được đặt ra để giới hạn quyền lực, ai sẽ kiểm soát những người có quyền giải thích, áp dụng và sửa đổi Hiến pháp?

Đây là bước chuyển từ lý luận về giành chính quyền sang lý luận về tổ chức và giới hạn quyền lực.

Chương VII đặt câu hỏi: ai có quyền cạnh tranh để nắm quyền?

Chương VIII đặt câu hỏi tiếp theo: dù quyền lực được trao cho ai, người nắm quyền không được vượt qua những giới hạn nào?

Hai câu hỏi liên quan nhưng không đồng nhất. Một quốc gia có thể tổ chức bầu cử nhưng vẫn không bảo vệ đầy đủ quyền con người. Một quốc gia có thể ghi nhận quyền tự do trong Hiến pháp nhưng không có cơ chế hữu hiệu để người dân chống lại hành vi xâm phạm. Ngược lại, một cơ quan được giao nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp cũng có thể trở thành trung tâm quyền lực nếu không chịu sự kiểm soát thích hợp.

Vì vậy, vấn đề trung tâm của chương này không chỉ là dân chủ, mà là mối quan hệ giữa chủ quyền Nhân dân, quyền con người, pháp quyền và những thiết chế kiểm soát quyền lực.

Luận đề của Hưng Quốc là: quyền lực nhà nước phải có nguồn gốc chính đáng, được tổ chức theo Hiến pháp và bị giới hạn bởi những quyền cơ bản của con người; đồng thời, mọi cơ quan có nhiệm vụ bảo vệ các giới hạn ấy cũng phải chịu trách nhiệm và bị kiểm soát.

1. LENIN: DÂN CHỦ TRONG QUAN HỆ VỚI QUYỀN LỰC GIAI CẤP

Lenin không phủ nhận dân chủ. Nhưng ông phản đối việc xem dân chủ như một hình thức chính trị hoàn toàn độc lập với cơ cấu kinh tế, quan hệ sở hữu và quyền lực giai cấp.

Trong Nhà nước và Cách mạng (1917), Lenin lập luận rằng nhà nước là sản phẩm của những mâu thuẫn giai cấp không thể tự giải quyết và rằng nhà nước hiện hữu gắn với sự thống trị của một giai cấp đối với những giai cấp khác. Theo cách tiếp cận ấy, muốn hiểu bản chất của dân chủ phải hỏi không chỉ người dân có những quyền gì trên danh nghĩa, mà còn phải hỏi giai cấp nào nắm quyền lực thực tế và quyền lực đó phục vụ quan hệ xã hội nào.

Lenin cho rằng dân chủ tư sản, dù có những quyền chính trị và hình thức đại diện, vẫn bị giới hạn bởi bất bình đẳng kinh tế và quyền lực của giai cấp sở hữu. Ông đối lập mô hình ấy với chuyên chính vô sản, mà theo lý luận của ông, sẽ mở rộng dân chủ cho đa số lao động đồng thời hạn chế quyền lực chính trị của những lực lượng bị xem là đại diện cho giai cấp bóc lột.

Cần phân biệt hai vấn đề. Một là nhận định của Lenin về giới hạn giai cấp của nền dân chủ tư sản. Hai là kết luận chính trị rằng một giai cấp, thông qua đội tiên phong của mình, có quyền tổ chức nhà nước và giới hạn quyền của các lực lượng đối địch trong tiến trình cách mạng.

Vấn đề thứ nhất đặt ra một câu hỏi đáng xem xét: liệu bình đẳng chính trị có thực chất nếu bất bình đẳng kinh tế khiến một số nhóm có ảnh hưởng vượt trội? Nhưng từ câu hỏi ấy không tự động suy ra rằng một đảng có thể tự xác nhận mình đại diện đúng đắn cho lợi ích lịch sử của giai cấp hoặc toàn dân.

Đó là bước chuyển cần được kiểm tra.

Trong tư tưởng Lenin, dân chủ được xem xét trong quan hệ với tính chất giai cấp của nhà nước và tiến trình chuyển từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa cộng sản. Trong Hưng Quốc, dân chủ phải được đánh giá thêm bằng khả năng kiểm soát quyền lực, bảo vệ quyền của người bất đồng và cho phép xã hội thay đổi người cầm quyền.

Sự khác biệt không nằm ở việc một bên quan tâm đến công bằng còn bên kia chỉ quan tâm đến tự do. Sự khác biệt nằm ở tiêu chuẩn cuối cùng dùng để xác định tính chính đáng của quyền lực.

Lenin đặt trọng tâm vào giai cấp nào nắm quyền và quyền lực ấy phục vụ cuộc cách mạng nào. Hưng Quốc đặt câu hỏi: bất kể lực lượng nào nắm quyền, lực lượng ấy phải chịu những giới hạn nào, và người dân có phương tiện gì để kiểm tra việc thực hiện quyền lực?

2. NHÂN DÂN KHÔNG ĐỒNG NHẤT VỚI ĐA SỐ

Một nguy cơ của dân chủ là đồng nhất Nhân dân với đa số trong một cuộc biểu quyết.

Nếu 55% cử tri lựa chọn một chính phủ, 45% còn lại không vì thế mất tư cách thành viên của cộng đồng chính trị. Nếu một đảng giành đa số nghị viện, những người không bỏ phiếu cho đảng ấy vẫn có quyền được bảo vệ như mọi công dân khác. Nếu một chính sách nhận được sự ủng hộ rộng rãi, người phản đối vẫn không mất quyền tự do ngôn luận chỉ vì quan điểm của mình ít người chia sẻ.

Đa số là một phương thức ra quyết định. Nhân dân là chủ thể của cộng đồng chính trị. Hai khái niệm này có liên hệ nhưng không thể thay thế cho nhau.

Trong những vấn đề chính sách thông thường, nguyên tắc đa số giúp xã hội đưa ra quyết định mà không cần đạt được sự đồng thuận tuyệt đối. Nhưng khi vấn đề liên quan đến quyền cơ bản, số phiếu không phải tiêu chuẩn duy nhất để xác định điều gì được phép làm.

Một đa số có thể quyết định tăng hay giảm thuế trong khuôn khổ Hiến pháp. Nhưng việc đa số muốn tước tư cách pháp lý của một nhóm người không làm cho hành vi ấy trở nên chính đáng. Một nghị viện có thể thay đổi chính sách giáo dục, nhưng không thể chỉ dựa vào sự ủng hộ của đa số để hợp pháp hóa tra tấn hay chế độ nô lệ.

Nếu 51% có quyền xóa bỏ những quyền cơ bản của 49%, nguyên tắc đa số đã biến từ một phương thức ra quyết định thành quyền lực không giới hạn.

Hưng Quốc bác bỏ sự chuyển đổi ấy.

Điều này không có nghĩa thiểu số luôn đúng, cũng không có nghĩa mọi yêu cầu của một cá nhân đều phải được chấp nhận. Nó có nghĩa tư cách con người và những quyền cơ bản không phụ thuộc vào việc một người thuộc phe đa số hay thiểu số, có được ưa chuộng hay không, hoặc có ủng hộ chính quyền hay không.

Một nền dân chủ trưởng thành phải bảo vệ cả quyền quyết định của đa số lẫn quyền tồn tại, phản biện và cạnh tranh hợp pháp của thiểu số.

3. DÂN CHỦ, PHÁP QUYỀN VÀ HIẾN PHÁP: BA CÂU HỎI KHÁC NHAU

Dân chủ hỏi: ai có quyền tham gia hình thành chính quyền?

Pháp quyền hỏi: quyền lực được thực hiện theo những quy tắc nào, và các quy tắc ấy có ràng buộc người cầm quyền hay không?

Hiến pháp hỏi: những nguyên tắc nền tảng nào xác định cơ cấu quyền lực, bảo vệ quyền con người và giới hạn những việc nhà nước được phép làm?

Ba vấn đề này hỗ trợ lẫn nhau nhưng không thể đồng nhất.

Một chính phủ có thể được hình thành qua bầu cử nhưng vẫn lạm dụng quyền lực. Một chính quyền có thể ban hành rất nhiều đạo luật nhưng không phải là nhà nước pháp quyền nếu pháp luật được sử dụng tùy tiện, áp dụng bất bình đẳng hoặc không ràng buộc người có quyền lực. Một bản Hiến pháp có thể ghi nhận quyền con người nhưng không bảo vệ được các quyền ấy nếu không có cơ chế thực thi và khắc phục vi phạm.

Ngược lại, nếu chỉ nhấn mạnh giới hạn hiến định mà không có dân chủ, những người kiểm soát quyền lực có thể trở thành một tầng lớp không chịu trách nhiệm trước xã hội.

Do đó, Hưng Quốc không lựa chọn giữa chủ quyền Nhân dân và giới hạn quyền lực. Một bên xác lập nguồn gốc chính đáng của quyền lực; bên kia ngăn quyền lực được sử dụng vượt quá phạm vi chính đáng ấy.

Nguyên tắc cần giữ là: Nhân dân trao quyền nhưng không vì thế chuyển giao vô điều kiện mọi quyền của mình cho người được trao quyền.

Quyền lực nhà nước là quyền lực công được giao để thực hiện những nhiệm vụ xác định. Nó không phải tài sản riêng của người nắm giữ, cũng không phải giấy phép để họ tự quyết định giới hạn của chính mình.

4. QUYỀN CON NGƯỜI: ĐƯỢC CÔNG NHẬN, KHÔNG PHẢI ĐƯỢC BAN PHÁT

Nếu Nhà nước là nguồn duy nhất của quyền con người, thì về lý thuyết Nhà nước cũng có thể tuyên bố rút lại những quyền ấy khi thấy không còn cần thiết.

Hưng Quốc không chấp nhận cách hiểu đó.

Nhà nước có nghĩa vụ công nhận, tôn trọng, bảo vệ và thực hiện quyền con người. Một số quyền cần được cụ thể hóa bằng luật và thiết chế để có thể thực hiện trên thực tế, nhưng điều đó không có nghĩa Nhà nước là chủ sở hữu của những quyền ấy.

Cần phân biệt ba tầng.

Thứ nhất, những bảo đảm cốt lõi gắn với nhân phẩm. Nhà nước không được tùy tiện biến con người thành đối tượng của tra tấn, nô lệ hóa hoặc đối xử vô nhân đạo. Những hành vi này không thể được hợp thức hóa chỉ vì người bị hại bị coi là kẻ thù chính trị hay vì một đa số đòi hỏi như vậy.

Thứ hai, những quyền và nghĩa vụ pháp lý được bảo vệ khỏi việc đình chỉ trong tình trạng khẩn cấp. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), tại Điều 4, cho phép một số nghĩa vụ có thể được tạm đình chỉ trong tình trạng khẩn cấp đe dọa sự sống còn của quốc gia, nhưng chỉ trong những điều kiện nghiêm ngặt. Điều 4(2) xác định những điều khoản không được đình chỉ, bao gồm các bảo đảm liên quan đến quyền sống, cấm tra tấn, cấm nô lệ, cấm tù giam chỉ vì không có khả năng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, nguyên tắc không hồi tố trong luật hình sự, tư cách pháp nhân và tự do tư tưởng, lương tâm, tôn giáo.

Cần lưu ý rằng không được đình chỉ một điều khoản không đồng nghĩa mọi khía cạnh của quyền tương ứng đều tuyệt đối, không thể chịu bất kỳ quy định nào. Chẳng hạn, ICCPR bảo vệ tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo khỏi việc đình chỉ theo Điều 4; nhưng việc biểu hiện tôn giáo hoặc tín ngưỡng vẫn phải được xem xét theo những điều kiện cụ thể tại Điều 18(3).

Thứ ba, những quyền có thể chịu hạn chế theo điều kiện pháp lý nghiêm ngặt. Tự do biểu đạt, hội họp, lập hội và đi lại có thể chịu một số hạn chế được luật cho phép nhằm bảo vệ những lợi ích chính đáng, nhưng không thể bị hạn chế tùy tiện hoặc bị vô hiệu hóa trên thực tế.

Từ đó, Hưng Quốc không nên dùng cụm từ “quyền bất khả xâm phạm” để khẳng định rằng mọi quyền đều không thể chịu bất kỳ điều chỉnh nào. Cách diễn đạt chặt chẽ hơn là: mọi quyền con người phải được tôn trọng; những hạn chế chỉ được chấp nhận trong phạm vi pháp luật và các nghĩa vụ nhân quyền cho phép; một số bảo đảm cốt lõi không thể bị đình chỉ ngay cả trong tình trạng khẩn cấp.

Điều cần chống lại không phải mọi quy định về quyền, mà là quyền lực tùy tiện quyết định ai còn được hưởng quyền và ai bị tước quyền.

5. PHÉP KIỂM ĐỐI VỚI QUYỀN CƠ BẢN

Để quyền con người không dừng lại ở tuyên bố đạo đức, Hưng Quốc cần một phép kiểm có thể áp dụng trong xây dựng luật và đánh giá hoạt động của Nhà nước.

Một quyền cần được bảo vệ ở mức cao khi việc xâm phạm nó đe dọa nghiêm trọng nhân phẩm, tự do cơ bản hoặc tư cách pháp lý của con người; khi sự bảo vệ phải được áp dụng bình đẳng bất kể người đó thuộc phe nào; và khi việc cho phép đa số tùy ý tước bỏ quyền ấy có thể làm suy yếu chính điều kiện tồn tại của một cộng đồng chính trị tự do.

Tuy nhiên, không nên biến những tiêu chí này thành một danh mục tự tạo để thay thế luật nhân quyền hiện hành. Phạm vi của quyền, điều kiện hạn chế và nghĩa vụ của Nhà nước phải được xác định từ Hiến pháp, điều ước quốc tế có liên quan và thực tiễn giải thích pháp luật.

Phép kiểm của Hưng Quốc có thể triển khai qua sáu câu hỏi:

  1. Quyền đang được xem xét bảo vệ lợi ích và phẩm giá nào của con người?
  2. Quyền đó được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ ra sao?
  3. Hạn chế đang được đề xuất có căn cứ pháp lý rõ ràng hay không?
  4. Hạn chế có nhằm một mục đích chính đáng được pháp luật công nhận hay không?
  5. Biện pháp có thực sự cần thiết và tương xứng với mục đích ấy không?
  6. Người bị ảnh hưởng có thể yêu cầu một cơ quan độc lập xem xét và khắc phục vi phạm hay không?

Đối với những quyền không được phép đình chỉ theo điều ước quốc tế áp dụng, Nhà nước không thể viện dẫn tình trạng khẩn cấp để đình chỉ nghĩa vụ tương ứng. Đối với các quyền có thể bị hạn chế, Nhà nước phải chứng minh rằng mình đáp ứng những điều kiện pháp lý cần thiết.

Phép kiểm này chuyển gánh nặng lập luận về phía chủ thể muốn hạn chế quyền. Không phải người dân phải chứng minh vì sao họ xứng đáng được tự do; chính Nhà nước phải giải thích vì sao một biện pháp hạn chế là hợp pháp và cần thiết.

6. GIỚI HẠN QUYỀN KHÁC VỚI XÓA BỎ QUYỀN

Một quyền có thể cần quy tắc thực hiện để dung hòa với quyền của người khác và lợi ích công cộng. Nhưng quy tắc thực hiện có thể bị biến thành công cụ ngăn cản chính quyền đó.

Chẳng hạn, Nhà nước có thể ban hành những quy định hợp pháp về giao thông, thời gian, địa điểm và việc bảo đảm an toàn tại các cuộc biểu tình. Nhưng nếu điều kiện được đặt ra đến mức không cuộc biểu tình ôn hòa nào có thể diễn ra, thì quyền biểu tình có thể vẫn tồn tại trong văn bản nhưng bị triệt tiêu trên thực tế.

Nhà nước có thể hạn chế một số phát ngôn trong phạm vi pháp luật nhân quyền cho phép, chẳng hạn những lời đe dọa cụ thể hoặc hành vi kích động bạo lực đáp ứng điều kiện pháp lý tương ứng. Nhưng việc chỉ trích chính phủ, yêu cầu thay đổi chính sách hay công khai điều tra sai phạm không thể mặc nhiên bị đồng nhất với hành vi phạm pháp.

Tương tự, bảo vệ an ninh quốc gia là một mục tiêu chính đáng trong những trường hợp thích hợp, nhưng cụm từ “an ninh quốc gia” tự nó không chứng minh được tính hợp pháp của mọi biện pháp hạn chế.

Một quy định phải được đánh giá qua nội dung, mục đích, cách áp dụng và tác động thực tế. Nếu quy định được thiết kế hoặc thực thi nhằm làm cho một quyền không thể sử dụng, thì việc ghi nhận quyền ấy trong Hiến pháp không đủ để bảo đảm tự do.

Nguyên tắc Hưng Quốc ở đây là: quyền có thể chịu hạn chế theo luật, nhưng không được biến thành đặc ân do Nhà nước tùy ý ban phát.

7. BỐN ĐIỀU KIỆN CỦA MỘT GIỚI HẠN HỢP HIẾN

Đối với những quyền được phép hạn chế trong các điều kiện nhất định, Hưng Quốc cần một phép kiểm thống nhất, phù hợp với Hiến pháp và nghĩa vụ nhân quyền quốc tế.

Một là, có căn cứ pháp luật. Quy định phải đủ rõ ràng và có thể dự đoán để người dân hiểu hành vi nào được phép, hành vi nào bị hạn chế và cơ quan nào có thẩm quyền áp dụng. Một mệnh lệnh mơ hồ trao quyền tùy tiện cho cơ quan công quyền không đáp ứng yêu cầu này.

Hai là, có mục đích chính đáng. Hạn chế phải nhằm bảo vệ một lợi ích được pháp luật công nhận, chẳng hạn quyền và danh dự của người khác, an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức công cộng trong phạm vi điều ước liên quan cho phép. Bảo vệ uy tín của người cầm quyền không tự động đồng nghĩa với bảo vệ an ninh quốc gia.

Ba là, cần thiết và tương xứng. Biện pháp phải có mối liên hệ thực chất với mục đích được nêu ra; không được gây tổn hại lớn hơn mức cần thiết; và phải xem xét những phương án ít xâm phạm quyền hơn nếu chúng có thể đạt mục tiêu hợp pháp. Tính tương xứng không thể chỉ được tuyên bố mà phải được giải thích bằng chứng cứ và hoàn cảnh cụ thể.

Bốn là, có cơ chế kiểm tra và khắc phục độc lập. Người bị hạn chế quyền phải có cơ hội khiếu nại hoặc yêu cầu xem xét bởi một cơ quan có đủ thẩm quyền và tính độc lập. Cơ quan đó phải có khả năng đánh giá cả căn cứ pháp lý lẫn cách áp dụng biện pháp, đồng thời đưa ra biện pháp khắc phục thích hợp khi có vi phạm.

Có thể cô đọng phép kiểm này thành: luật định – mục đích chính đáng – cần thiết và tương xứng – kiểm soát độc lập.

Bốn điều kiện không phải giấy phép chung để hạn chế mọi quyền. Chúng phải được áp dụng theo đúng quy định riêng của từng quyền và không thể được dùng để vô hiệu hóa những bảo đảm mà pháp luật cấm đình chỉ.

8. PHẢN BIỆN THỨ NHẤT: NẾU ĐA SỐ KHÔNG ĐƯỢC QUYẾT ĐỊNH MỌI THỨ, DÂN CHỦ CÒN Ý NGHĨA GÌ?

Đây là phản biện mạnh nhất đối với dân chủ hiến định.

Nếu Nhân dân là chủ thể của quyền lực, tại sao một đa số hiện tại lại phải tuân thủ những giới hạn do thế hệ trước thiết lập? Tại sao một tòa án không do cử tri trực tiếp bầu ra có thể tuyên một đạo luật do Quốc hội thông qua là vi hiến? Tại sao một đa số có đủ phiếu lại không được thay đổi mọi quy định?

Không thể trả lời rằng Hiến pháp luôn đúng và đa số luôn sai. Hiến pháp cũng do con người xây dựng; nó có thể chứa đựng những thỏa hiệp lịch sử, những thiếu sót hoặc những quy định cần được sửa đổi.

Nhưng cũng không thể suy ra rằng mọi quyết định của đa số đều chính đáng chỉ vì có đủ phiếu. Một cuộc biểu quyết không thể tự biến hành vi tra tấn thành chính đáng, cũng không thể tự xóa bỏ tư cách con người của một nhóm dân cư.

Câu trả lời của Hưng Quốc là phân biệt quyền quyết định chính sách với quyền phá bỏ những điều kiện nền tảng của một trật tự chính trị tự do.

Đa số phải có không gian rộng để lựa chọn giữa các chương trình kinh tế, xã hội và hành chính. Đa số phải có khả năng thay đổi chính phủ, sửa đổi luật và điều chỉnh nhiều chính sách. Hiến pháp cũng phải có cơ chế sửa đổi để cộng đồng chính trị không bị khóa vĩnh viễn trong lựa chọn của quá khứ.

Tuy nhiên, những thay đổi làm suy yếu quyền cơ bản, thủ tiêu cạnh tranh chính trị hoặc phá hủy cơ chế kiểm soát quyền lực cần chịu sự xem xét nghiêm ngặt hơn luật thông thường. Một số nguyên tắc có thể được bảo vệ bằng thủ tục sửa đổi đặc biệt; những nghĩa vụ nhân quyền không được đình chỉ phải tiếp tục được tôn trọng theo phạm vi pháp lý của chúng.

Hiến pháp vì vậy không phủ nhận dân chủ. Nó bảo vệ những điều kiện để dân chủ tiếp tục tồn tại, bao gồm quyền của người thua cuộc hôm nay được trở thành đa số ngày mai.

9. PHẢN BIỆN THỨ HAI: HIẾN PHÁP VÀ TÒA ÁN CÓ THỂ TRỞ THÀNH QUYỀN LỰC CỦA THIỂU SỐ KHÔNG?

Có. Đây là nguy cơ phải được thừa nhận ngay trong lý luận Hưng Quốc.

Nếu một tòa án hoặc hội đồng hiến pháp có quyền quyết định cuối cùng về mọi vấn đề chính trị mà không phải giải trình, thì quyền bảo vệ Hiến pháp có thể biến thành quyền lực vượt quá giới hạn. Những người không được cử tri trực tiếp lựa chọn có thể sử dụng cách diễn giải hiến pháp để ngăn cản chính sách được đa số ủng hộ, bảo vệ lợi ích của một nhóm đặc quyền hoặc làm suy yếu trách nhiệm dân chủ.

Nhưng từ nguy cơ đó không thể kết luận rằng phải để Quốc hội hoặc Chính phủ tự mình quyết định tính hợp hiến của mọi hành động. Khi cơ quan bị cáo buộc vi phạm cũng là cơ quan duy nhất có quyền phán xét, khả năng kiểm soát quyền lực sẽ rất yếu.

Giải pháp không phải chọn một cơ quan tuyệt đối, mà là thiết kế cơ chế kiểm soát lẫn nhau.

Tòa án phải độc lập khi giải quyết vụ việc nhưng phải tuân thủ Hiến pháp, luật tố tụng, nghĩa vụ nêu lý do và các quy tắc về đạo đức tư pháp. Việc bổ nhiệm thẩm phán phải có tiêu chuẩn rõ ràng và quy trình minh bạch. Quyền xem xét tính hợp hiến phải có phạm vi được xác định, chứ không phải một thẩm quyền vô hạn để thay thế lựa chọn chính sách của cơ quan dân cử.

Quốc hội phải có quyền lập pháp nhưng không được miễn trừ khỏi kiểm tra hiến định. Chính phủ phải có năng lực điều hành nhưng phải chịu giám sát nghị viện, kiểm toán, tư pháp và trách nhiệm giải trình. Nhân dân phải có quyền lựa chọn người đại diện nhưng không thể nhân danh đa số để tước bỏ quyền cơ bản của cá nhân.

Không cơ quan nào sở hữu Hiến pháp. Mỗi cơ quan chỉ thực hiện một phần thẩm quyền do trật tự hiến định quy định.

Đây cũng là điểm cần phân biệt giữa độc lập tư pháp và quyền tối cao không bị kiểm soát của tư pháp. Độc lập là điều kiện để thẩm phán xét xử không bị áp lực chính trị chi phối; nó không phải quyền miễn trách nhiệm đối với hành vi sai trái hoặc sự lạm dụng thẩm quyền.

10. HIẾN PHÁP: CAM KẾT LIÊN THẾ HỆ, KHÔNG PHẢI MỆNH LỆNH VĨNH VIỄN

Một Hiến pháp có thể bảo vệ những nguyên tắc nền tảng qua nhiều thế hệ, nhưng không nên biến lựa chọn của một thế hệ lập hiến thành mệnh lệnh bất biến đối với tất cả các thế hệ sau.

Nếu việc sửa đổi quá dễ dàng, một đa số nhất thời có thể xóa bỏ các giới hạn được thiết lập để ngăn chính họ lạm quyền. Nếu việc sửa đổi gần như bất khả thi, Hiến pháp có thể đóng băng những quy định lỗi thời và làm mất khả năng tự điều chỉnh của xã hội.

Vì vậy, cần phân biệt các tầng quy định hiến định.

Một số vấn đề có thể được điều chỉnh bằng luật thông thường. Những nguyên tắc về cơ cấu quyền lực, quyền cơ bản và cơ chế kiểm soát cần được bảo vệ bằng thủ tục sửa đổi chặt chẽ hơn. Đối với những nguyên tắc nền tảng đặc biệt quan trọng, có thể xem xét các cơ chế bảo vệ bổ sung, nhưng phải xác định rõ phạm vi và căn cứ chính đáng của chúng.

Các công cụ có thể gồm đa số đặc biệt trong Quốc hội, tham vấn công chúng, trưng cầu dân ý đối với những vấn đề được xác định trước và kiểm tra tính hợp hiến của quy trình sửa đổi. Mỗi công cụ đều có lợi ích và rủi ro: đa số đặc biệt có thể bảo vệ sự ổn định nhưng cũng có thể tạo ra quyền phủ quyết của thiểu số; trưng cầu dân ý tăng tính tham gia nhưng không tự bảo đảm rằng mọi quyết định đều tôn trọng quyền con người.

Vì thế, thủ tục sửa đổi phải vừa bảo vệ tính ổn định của trật tự hiến định, vừa duy trì khả năng thay đổi hợp pháp.

Nguyên tắc Hưng Quốc không phải là Hiến pháp bất biến. Đó là: những giới hạn bảo vệ con người và ngăn quyền lực tập trung không được dễ dàng bị xóa bỏ chỉ như một chính sách thông thường.

11. LENIN VÀ HƯNG QUỐC: KHÁC BIỆT NẰM Ở TIÊU CHUẨN CUỐI CÙNG

Sự khác biệt giữa Lenin và Hưng Quốc không nên được mô tả bằng công thức giản đơn “Lenin chống dân chủ, Hưng Quốc ủng hộ dân chủ”. Công thức ấy không phản ánh đầy đủ những tranh luận của Lenin về bầu cử, đại diện, trách nhiệm của đại biểu và các hình thức tham gia chính trị.

Trong Nhà nước và Cách mạng, Lenin đề cao việc thay thế bộ máy nhà nước quan liêu bằng những thiết chế mà ông cho là gần gũi hơn với quần chúng, gồm bầu cử, khả năng bãi nhiệm đại biểu và hạn chế đặc quyền của công chức. Tuy nhiên, ông đồng thời đặt những thiết chế ấy trong mô hình chính quyền Xô viết và chuyên chính vô sản, gắn quyền lực nhà nước với nội dung giai cấp của cuộc cách mạng.

Sau Cách mạng Tháng Mười, xung đột giữa chính quyền Bolshevik và Hội đồng Lập hiến được bầu vào cuối năm 1917 trở thành một biểu hiện quan trọng của vấn đề này. Hội đồng Lập hiến bị giải tán vào tháng 1 năm 1918 sau khi từ chối công nhận nền tảng quyền lực mà chính quyền Xô viết yêu cầu. Lenin bảo vệ quyết định đó bằng lập luận rằng hình thức đại diện và kết quả bầu cử không thể đứng cao hơn bản chất giai cấp của cuộc cách mạng và quyền lực của các Xô viết.

Sự kiện này cho thấy một xung đột căn bản: liệu một lực lượng cách mạng có thể viện dẫn mục tiêu lịch sử và lợi ích của giai cấp để vượt qua một cơ chế đại diện được hình thành bằng phổ thông đầu phiếu hay không?

Từ góc nhìn Hưng Quốc, đây là nơi cần đặt câu hỏi về giới hạn quyền lực. Không thể chỉ dựa vào tuyên bố rằng mình đại diện cho lợi ích lâu dài của người lao động để kết luận rằng một tổ chức có quyền thay thế mọi cơ chế kiểm chứng đại diện.

Tuy nhiên, Hưng Quốc cũng phải xem xét nghiêm túc phê phán của Lenin đối với bất bình đẳng kinh tế và sự chi phối của giới giàu có trong nền dân chủ nghị viện. Một nền dân chủ chỉ bảo đảm quyền bình đẳng trên giấy nhưng để tiền bạc, sở hữu và khả năng tiếp cận thông tin chi phối quá mức đời sống chính trị vẫn có thể làm suy yếu quyền tự quyết của công dân.

Khác biệt nằm ở cách xử lý vấn đề ấy.

Lenin đặt trọng tâm vào việc thay đổi quan hệ giai cấp và tổ chức quyền lực của giai cấp cách mạng. Hưng Quốc yêu cầu sửa chữa bất bình đẳng và sự chi phối kinh tế bằng những cơ chế có thể kiểm chứng, nhưng không cho phép bất kỳ đảng nào tự mình quyết định rằng sự đại diện của mình là không thể bị bác bỏ.

Có thể cô đọng ranh giới này bằng hai câu hỏi:

Lenin hỏi: lực lượng xã hội nào phải nắm quyền để thực hiện cuộc cách mạng?

Hưng Quốc hỏi: bất kể lực lượng nào nắm quyền, người dân có những quyền gì để kiểm soát, phản đối và thay thế lực lượng ấy?

Đây là khác biệt về nguyên tắc tổ chức quyền lực, không phải sự phủ nhận mọi nhận định của Lenin về bất bình đẳng hoặc mọi thành tựu của các phong trào cách mạng.

12. PHẢN ĐỀ HƯNG QUỐC: CẢ ĐA SỐ LẪN NGƯỜI BẢO VỆ HIẾN PHÁP ĐỀU CÓ THỂ LẠM QUYỀN

Một lý luận nghiêm túc phải tự kiểm tra chính những nguyên tắc mà mình đề xuất.

Không thể chỉ cảnh giác với đa số. Cũng phải cảnh giác với các cơ quan được giao nhiệm vụ bảo vệ Hiến pháp.

Quốc hội có thể lạm quyền. Chính phủ có thể lạm quyền. Tòa án có thể lạm quyền. Cơ quan kiểm toán, cơ quan giám sát và cơ quan hiến pháp cũng có thể lạm quyền nếu phạm vi thẩm quyền không rõ ràng, quy trình thiếu minh bạch hoặc người thực thi không chịu trách nhiệm.

Ngay cả quyền con người cũng có thể bị viện dẫn một cách thiếu nhất quán. Một chính phủ có thể viện dẫn quyền tự do để bảo vệ nhóm ủng hộ mình nhưng hạn chế nhóm đối lập. Một tòa án có thể viện dẫn Hiến pháp để bảo vệ một cách diễn giải mà không xem xét đầy đủ hậu quả đối với quyền của công dân.

Do đó, nguyên tắc không thể chỉ là “tra quyền tối cao cho đa số” hoặc “tra quyền tối cao cho người giải thích Hiến pháp”.

Nguyên tắc phải là: không chủ thể nào được trao quyền lực mà không có giới hạn thẩm quyền, nghĩa vụ giải trình và cơ chế kiểm tra thích hợp.

Điều này đòi hỏi phân công quyền lực, kiểm soát và đối trọng, nhiệm kỳ hoặc quy tắc bổ nhiệm phù hợp, công khai thông tin, trách nhiệm pháp lý và cơ chế sửa chữa quyết định sai. Những cơ chế ấy không bảo đảm rằng mọi sai lầm sẽ biến mất; chúng làm giảm khả năng một sai lầm của cá nhân hoặc tổ chức trở thành mệnh lệnh không thể phản đối đối với toàn xã hội.

Một thiết chế tốt không phải thiết chế được giả định là luôn đúng. Đó là thiết chế có khả năng nhận diện, sửa chữa và chịu trách nhiệm khi sai.

13. TỪ NGUYÊN TẮC ĐẾN THIẾT CHẾ: AI BẢO VỆ QUYỀN TRÊN THỰC TẾ?

Quyền được ghi trong Hiến pháp nhưng không có phương tiện thực hiện vẫn có thể trở thành quyền trên danh nghĩa.

Muốn giới hạn quyền lực thành hiện thực, ít nhất cần năm điều kiện thể chế.

Thứ nhất, Hiến pháp phải ghi nhận quyền cơ bản bằng ngôn ngữ đủ rõ, xác định trách nhiệm của Nhà nước và giới hạn các trường hợp được phép hạn chế.

Thứ hai, pháp luật phải cụ thể hóa các quyền ấy mà không làm suy yếu nội dung cốt lõi của chúng. Luật không thể được sử dụng để xóa bỏ điều mà Hiến pháp đã bảo vệ.

Thứ ba, người bị xâm phạm phải có con đường thực tế để khiếu nại, khởi kiện và yêu cầu khắc phục. Quyền tiếp cận công lý phải đủ khả thi, không bị vô hiệu hóa bởi chi phí, thủ tục hoặc sự phụ thuộc của cơ quan giải quyết.

Thứ tư, cơ quan xét xử và các thiết chế giám sát phải có mức độc lập cần thiết để kiểm tra quyết định của cơ quan công quyền. Tính độc lập phải đi cùng quy trình minh bạch, nghĩa vụ nêu lý do và trách nhiệm đối với hành vi sai trái.

Thứ năm, xã hội phải có điều kiện tiếp cận thông tin, thảo luận và phản biện chính sách. Nếu công dân không thể biết Nhà nước đã làm gì, vì sao làm và nguồn lực công được sử dụng ra sao, quyền giám sát của họ sẽ rất hạn chế.

Năm điều kiện này không thay thế nhau. Một tòa án độc lập khó bảo vệ quyền hiệu quả nếu người dân không thể tiếp cận tòa án. Một đạo luật tiến bộ khó tạo ra kết quả nếu cơ quan hành pháp không thực thi. Một cuộc bầu cử có thể diễn ra định kỳ nhưng không tạo ra trách nhiệm thực chất nếu công dân thiếu thông tin và không có khả năng tổ chức phản biện.

Bởi vậy, Hưng Quốc không xem bảo vệ quyền con người là công việc riêng của tòa án. Đó là cấu trúc trách nhiệm trải rộng từ lập hiến, lập pháp và hành pháp đến tư pháp, báo chí, xã hội dân sự và công dân trong phạm vi pháp luật bảo vệ.

14. QUY LUẬT VẬN HÀNH: QUYỀN LỰC CÀNG LỚN, NGHĨA VỤ GIẢI TRÌNH CÀNG CAO

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một quy luật của Hưng Quốc: quyền lực càng rộng, giới hạn thẩm quyền và nghĩa vụ giải trình càng phải rõ; quyền càng cơ bản, mức bảo vệ pháp lý càng phải cao.

Quy luật này không có nghĩa mọi quyền lực nhà nước đều xấu hoặc mọi hạn chế đều sai. Nhà nước cần quyền lực để bảo vệ an ninh, giải quyết tranh chấp, thực hiện chính sách công và bảo vệ quyền của người khác. Nhưng quyền lực cần thiết không đồng nghĩa với quyền lực không giới hạn.

Một nhà nước trưởng thành phải trả lời được bốn câu hỏi:

Ai trao quyền và bằng thủ tục nào?

Quyền lực được trao đến đâu?

Những giới hạn nào không được vượt qua?

Ai có thẩm quyền kiểm tra và khắc phục khi giới hạn bị vi phạm?

Câu hỏi cuối cùng có ý nghĩa quyết định. Nếu chính cơ quan thực hiện quyền lực là cơ quan duy nhất được quyền đánh giá tính hợp pháp của hành động mình, giới hạn sẽ thiếu cơ chế bảo đảm. Nhưng nếu cơ quan kiểm tra cũng không chịu bất kỳ trách nhiệm nào, xã hội chỉ chuyển nguy cơ lạm quyền từ nơi này sang nơi khác.

Vì vậy, không có một thiết chế đơn lẻ nào đủ sức bảo đảm tự do. Điều cần thiết là một hệ thống trong đó các chủ thể có thẩm quyền được xác định rõ, có thể kiểm tra lẫn nhau và chịu sự giám sát của công dân.

15. KẾT LUẬN: TỪ “AI CAI TRỊ?” ĐẾN “KHÔNG AI ĐƯỢC CAI TRỊ VÔ HẠN”

Cuộc đối thoại với Lenin bắt đầu từ câu hỏi ai nắm quyền nhà nước và quyền lực ấy phục vụ giai cấp nào. Qua các chương trước, vấn đề đã mở rộng sang quan hệ giữa Đảng, Nhà nước, Nhân dân và sự cạnh tranh chính trị. Đến chương này, câu hỏi tiến thêm một bước: dù ai nắm quyền, quyền lực ấy bị giới hạn bởi những nguyên tắc nào?

Hưng Quốc không phủ nhận rằng bất bình đẳng kinh tế có thể làm suy yếu dân chủ, cũng không xem bầu cử là bảo đảm duy nhất cho tự do. Nhưng Hưng Quốc không chấp nhận việc một tổ chức tự tuyên bố đại diện cho lợi ích lịch sử của Nhân dân rồi từ đó miễn mình khỏi sự kiểm tra của Nhân dân.

Nhân dân là chủ thể của chủ quyền, nhưng không đồng nhất với một đa số nhất thời. Đa số có quyền quyết định nhiều vấn đề, nhưng không vì thế có quyền xóa bỏ mọi quyền cơ bản của cá nhân. Hiến pháp giới hạn quyền lực, nhưng người giải thích và bảo vệ Hiến pháp cũng không được trở thành một quyền lực tuyệt đối. Quyền con người có thể chịu một số hạn chế theo luật, nhưng hạn chế phải khác với việc xóa bỏ quyền; những nghĩa vụ không được đình chỉ phải được tôn trọng ngay cả trong tình trạng khẩn cấp.

Từ đó, Hưng Quốc xác lập một nguyên tắc:

Nhân dân trao quyền; Hiến pháp xác định giới hạn; pháp luật tổ chức việc thực thi; tư pháp và các cơ chế giám sát kiểm tra quyền lực; Nhân dân tiếp tục kiểm soát người được trao quyền.

Đây không phải công thức bảo đảm rằng nhà nước sẽ không bao giờ sai. Đó là công thức nhằm ngăn sai lầm hoặc lợi ích của một chủ thể biến thành quyền lực không thể phản đối.

Mục tiêu cuối cùng không phải tìm ra một người cai trị hoàn hảo, một đảng luôn đúng hay một tòa án không bao giờ sai. Mục tiêu là xây dựng một quốc gia trong đó không cá nhân, đảng phái, giai cấp, đa số hay cơ quan nhà nước nào có thể tự mình quyết định toàn bộ giới hạn quyền lực của chính mình.

Ở điểm này, Hưng Quốc chuyển từ lý luận về giành chính quyền sang lý luận về kiến tạo nhà nước. Quyền lực chính đáng không chỉ được xác định bằng nguồn gốc hình thành, mà còn bằng cách nó được sử dụng, bị kiểm tra và có thể được sửa chữa khi sai.

Nhưng vẫn còn một câu hỏi chưa được giải quyết trọn vẹn: nếu Hiến pháp giới hạn Nhà nước, trong khi Nhà nước đồng thời tham gia làm luật, tổ chức thực thi và giải quyết tranh chấp, thì làm thế nào để pháp luật thực sự ràng buộc người có quyền lực?

Câu trả lời không thể chỉ là yêu cầu người cầm quyền tự giác tuân thủ. Nó đòi hỏi một trật tự trong đó mọi chủ thể công quyền đều chịu sự ràng buộc của pháp luật, không ai đứng ngoài pháp luật và không cơ quan nào có thể tự mình quyết định vô hạn phạm vi thẩm quyền của chính mình.

Đó là vấn đề của chương tiếp theo.

CHƯƠNG IX

NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN

Khi nào quyền lực nhà nước thực sự trở thành quyền lực hợp hiến?

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Văn bản gốc và văn kiện pháp lý

  1. Lenin, V. I. (1917). The State and Revolution (Nhà nước và Cách mạng).
  2. Lenin, V. I. (1917–1918). Các bài viết và văn kiện của Lenin về chính quyền Xô viết, Hội đồng Lập hiến và chuyên chính vô sản.
  3. United Nations (1966). International Covenant on Civil and Political Rights (Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị), đặc biệt các Điều 4, 6, 7, 8, 11, 15, 16, 18, 19, 21 và 22.
  4. United Nations Human Rights Committee (2001). General Comment No. 29: States of Emergency (Article 4).
  5. United Nations Human Rights Committee (2011). General Comment No. 34: Article 19—Freedoms of Opinion and Expression.

Nghiên cứu và lý luận bổ trợ

  1. Dahl, Robert A. (1971). Polyarchy: Participation and Opposition. Yale University Press.
  2. Dworkin, Ronald (1977). Taking Rights Seriously. Harvard University Press.
  3. Waldron, Jeremy (1999). Law and Disagreement. Oxford University Press.
  4. Fallon, Richard H. Jr. (2013). The Dynamic Constitution: An Introduction to American Constitutional Law. Cambridge University Press.


CHƯƠNG 7 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN


ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

CHƯƠNG VII

ĐẢNG, ĐỐI LẬP VÀ ĐA NGUYÊN

Một quốc gia có thể thống nhất mà không cần độc quyền chính trị?

1. Vấn đề trung tâm: Thống nhất quốc gia có đòi hỏi thống nhất quyền lực?

Chương VI đã phân biệt bốn chủ thể thường bị nhập làm một trong lý luận chính trị: giai cấp, Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Từ sự phân biệt ấy, một nguyên tắc được xác lập: Đảng có thể giữ vai trò lãnh đạo, nhưng vai trò đó không tự động biến Đảng thành chủ thể sở hữu chủ quyền quốc gia.

Chương VII phải đi tiếp một bước: nếu quyền lãnh đạo không đồng nghĩa với quyền sở hữu chủ quyền, thì quyền lực chính trị có thể được cạnh tranh, kiểm soát và thay thế hay không?

Câu hỏi này dẫn đến ba khái niệm cần phân biệt: thống nhất quốc gia, thống nhất chính trị và độc quyền chính trị.

Thống nhất quốc gia là sự tồn tại của một cộng đồng chính trị chung, có chủ quyền, lãnh thổ và những nguyên tắc căn bản để cùng giải quyết công việc chung. Thống nhất chính trị có thể chỉ sự đồng thuận rộng rãi về mục tiêu hoặc đường hướng phát triển, nhưng cũng có thể chỉ sự thống nhất trong cơ cấu lãnh đạo. Độc quyền chính trị là tình trạng một lực lượng nắm giữ vị thế chi phối mà những lực lượng khác không có khả năng cạnh tranh quyền lực một cách thực chất.

Ba khái niệm này không đồng nghĩa.

Một quốc gia có thể thống nhất về chủ quyền nhưng có nhiều quan điểm về kinh tế, giáo dục, đối ngoại và tổ chức nhà nước. Những lực lượng chính trị khác nhau có thể cùng chấp nhận một trật tự hiến định nhưng bất đồng về cách vận hành trật tự ấy. Ngược lại, sự thống nhất chính trị bề ngoài có thể hình thành do đồng thuận, nhưng cũng có thể do những tiếng nói khác biệt không có điều kiện biểu đạt.

Vì thế, không thể chỉ nhìn vào mức độ thống nhất được công bố để kết luận xã hội đã đạt được đồng thuận thực chất.

Luận đề trung tâm của chương này là: thống nhất quốc gia không đòi hỏi độc nhất chính trị; điều cần thiết là một trật tự đủ mạnh để bảo vệ chủ quyền chung, đồng thời cho phép bất đồng, cạnh tranh và thay đổi quyền lực bằng những phương thức hợp pháp.

Đây là điểm phải đối thoại với Lenin. Không phải để phủ nhận nhu cầu tổ chức và kỷ luật mà ông nhấn mạnh, mà để kiểm tra giới hạn của chúng khi một đảng cách mạng trở thành lực lượng cầm quyền.

2. Lenin: Chính trị trước hết là cuộc đấu tranh giành quyền lực giai cấp

Nếu dùng ngay khái niệm đa nguyên chính trị hiện đại để diễn giải Lenin, ta có nguy cơ đặt vào tư tưởng của ông một câu hỏi không phải là điểm xuất phát của ông.

Lenin không xây dựng lý luận chính trị quanh nguyên tắc các đảng bình đẳng cạnh tranh quyền lực trong một trật tự hiến định ổn định. Ông xuất phát từ đấu tranh giai cấp, cách mạng vô sản và vấn đề giai cấp nào nắm quyền lực nhà nước.

Trong Cách mạng vô sản và tên phản bội Kautsky (1918), Lenin bác bỏ quan niệm về một nền dân chủ có thể được xem xét hoàn toàn tách khỏi quan hệ giai cấp. Ông lập luận rằng trong xã hội phân chia giai cấp, những thiết chế dân chủ cũng chịu ảnh hưởng của tương quan quyền lực và lợi ích giai cấp. Từ đó, ông bảo vệ quan niệm về dân chủ vô sản và chính quyền Xô viết, đối lập với nền dân chủ nghị viện mà ông xem là mang tính giai cấp tư sản.

Điểm cần ghi nhận là Lenin không xem quyền lực nhà nước như một cơ cấu trung lập đứng ngoài mọi xung đột xã hội. Ông yêu cầu phải xem xét ai thực sự nắm quyền, quyền lực phục vụ những quan hệ xã hội nào và sự thay đổi chế độ có làm thay đổi tương quan quyền lực giữa các giai cấp hay không.

Đây là một câu hỏi quan trọng. Một quốc gia có thể tổ chức bầu cử và có nghị viện nhưng vẫn để những nhóm sở hữu nguồn lực kinh tế lớn chi phối quá trình hoạch định chính sách. Quyền bình đẳng về hình thức chưa chắc tạo ra khả năng ảnh hưởng bình đẳng trong thực tế.

Tuy nhiên, từ nhận định rằng quyền lực luôn chịu ảnh hưởng của quan hệ xã hội không thể suy ra rằng chỉ một đảng duy nhất mới có thể đại diện cho người lao động. Cũng không thể mặc nhiên kết luận rằng một tổ chức tự xác định mình đại diện cho giai cấp công nhân thì mọi quyết định của tổ chức ấy đều phản ánh lợi ích của giai cấp đó.

Đây là điểm Hưng Quốc đặt lại vấn đề.

Lenin tập trung vào câu hỏi: giai cấp nào nắm quyền lực và cuộc cách mạng chuyển quyền lực ấy sang lực lượng nào?

Hưng Quốc đặt thêm một câu hỏi: bất kể lực lượng nào đang nắm quyền, người dân có thể kiểm tra, phản đối và thay thế lực lượng ấy bằng cách nào?

Hai câu hỏi có thể cùng tồn tại, nhưng chúng không có cùng trọng tâm lý luận. Câu hỏi thứ nhất nhấn mạnh bản chất giai cấp của quyền lực; câu hỏi thứ hai nhấn mạnh chủ quyền Nhân dân và cơ chế kiểm soát quyền lực.

Hưng Quốc không phủ nhận xung đột lợi ích giữa các giai cấp. Nhưng không lấy một giai cấp hay một tổ chức chính trị làm chủ thể tối cao thay thế cho toàn thể Nhân dân.

3. Kỷ luật cách mạng và giới hạn của bất đồng

Một tổ chức chính trị muốn hành động thống nhất phải có kỷ luật. Trong hoàn cảnh cách mạng, khi lực lượng đối lập với chế độ cũ còn mạnh và nguy cơ thất bại hiện hữu, kỷ luật có thể là điều kiện sống còn.

Lenin đặc biệt nhấn mạnh vấn đề này trong Bệnh ấu trĩ “tả khuynh” trong phong trào cộng sản (1920). Ông cho rằng những người cộng sản không thể chỉ dựa vào sự trong sáng của mục tiêu hoặc nhiệt tình cách mạng; họ còn phải biết tổ chức, sử dụng những hình thức đấu tranh khác nhau và hoạt động trong những thiết chế mà quần chúng đang tham gia, kể cả nghị viện khi hoàn cảnh đòi hỏi.

Văn bản ấy cho thấy Lenin không chủ trương đơn giản rằng người cách mạng phải rút khỏi mọi thiết chế đại diện. Ông có thể xem việc tham gia nghị viện là một phương tiện đấu tranh chính trị hữu ích, dù không coi cạnh tranh nghị viện giữa các đảng là nguyên tắc tối cao của trật tự xã hội chủ nghĩa.

Sự phân biệt giữa phương tiện và nguyên tắc này rất quan trọng.

Trong logic Lenin, hình thức tổ chức chính trị cần được đánh giá trong quan hệ với mục tiêu cách mạng. Một thiết chế có thể được sử dụng nếu giúp tập hợp lực lượng, tuyên truyền và đấu tranh, nhưng không nhất thiết được coi là hình thức cuối cùng của quyền lực chính trị.

Tại Đại hội X Đảng Cộng sản Nga năm 1921, trong bối cảnh nội chiến, khủng hoảng kinh tế và bất ổn xã hội, nghị quyết về thống nhất Đảng yêu cầu chấm dứt các phe phái có tổ chức trong nội bộ. Quyết định ấy phản ánh ưu tiên duy trì sự thống nhất của đảng cầm quyền trong thời điểm được xem là đặc biệt nguy hiểm.

Không nên từ đó kết luận rằng Lenin chưa từng chấp nhận tranh luận. Lịch sử hoạt động của ông cho thấy các cuộc tranh luận gay gắt trong Đảng Bolshevik là điều thường xuyên xảy ra.

Vấn đề nằm ở chỗ giới hạn của bất đồng được xác định thế nào và ai có quyền xác định giới hạn ấy.

Khi sự bất đồng bị coi là mối đe dọa đối với sự thống nhất của lực lượng cách mạng, tổ chức có thể thu hẹp không gian tranh luận để bảo vệ khả năng hành động. Nhưng nếu tiêu chuẩn bảo vệ sự thống nhất do chính ban lãnh đạo quyết định mà không có cơ chế kiểm tra độc lập, quyền duy trì kỷ luật có thể mở rộng thành quyền loại bỏ những quan điểm thách thức người cầm quyền.

Từ đây phải phân biệt hai vấn đề.

Kỷ luật nội bộ của một tổ chức là điều kiện để tổ chức hoạt động. Quyền được bất đồng, tổ chức đối lập và cạnh tranh quyền lực trong xã hội lại thuộc về cấu trúc chính trị rộng hơn. Không thể lấy yêu cầu thống nhất của một đảng để mặc nhiên xác định giới hạn quyền chính trị của toàn dân.

Hưng Quốc không đặt sự thống nhất của một tổ chức làm điều kiện tối cao của đời sống chính trị quốc gia. Câu hỏi của Hưng Quốc là: làm thế nào để xã hội duy trì khả năng phối hợp hành động mà không triệt tiêu những tiếng nói có thể phát hiện sai lầm của người lãnh đạo?

4. Từ đa dạng ý kiến đến đa nguyên quyền lực

Đa nguyên thường bị giản lược thành câu hỏi có bao nhiêu đảng trong một quốc gia. Cách hiểu ấy không đủ để phân tích quyền lực thực tế.

Một quốc gia có thể có nhiều tổ chức chính trị nhưng các tổ chức ấy không có cơ hội bình đẳng để vận động, tiếp cận cử tri hoặc cạnh tranh chức vụ công. Một hệ thống có thể cho phép nhiều ý kiến được phát biểu nhưng không cho phép những ý kiến ấy hình thành lực lượng có khả năng thay đổi chính sách hay người cầm quyền.

Ngược lại, sự tồn tại của nhiều quan điểm trong một tổ chức không tự nó chứng minh rằng xã hội có đa nguyên chính trị. Tranh luận nội bộ có thể giúp cải thiện quyết định, nhưng nó không thay thế được quyền tổ chức đối lập và khả năng chuyển giao quyền lực trong toàn hệ thống.

Vì vậy, cần phân biệt ba cấp độ.

Đa dạng ý kiến là sự tồn tại của những cách nhìn khác nhau.

Đa nguyên xã hội là sự tồn tại của nhiều nhóm lợi ích, tổ chức và quan điểm có khả năng biểu đạt những nhu cầu khác nhau.

Đa nguyên chính trị là tình trạng các lực lượng chính trị có khả năng tồn tại, tổ chức, cạnh tranh sự ủy quyền của Nhân dân, kiểm soát người cầm quyền và tìm cách thay đổi chính quyền trong khuôn khổ hiến định.

Ba cấp độ có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau.

Một hệ thống có thể dung nạp một mức độ đa dạng ý kiến nhất định nhưng vẫn duy trì độc quyền chính trị. Một xã hội có nhiều tổ chức nghề nghiệp, kinh tế và văn hóa nhưng những tổ chức ấy không có quyền tác động thực chất đến việc lựa chọn người nắm quyền. Đa dạng xã hội chỉ chuyển thành đa nguyên chính trị khi có những cơ chế kết nối tiếng nói xã hội với quá trình hình thành và kiểm soát quyền lực nhà nước.

Do đó, Hưng Quốc không chủ trương càng nhiều đảng càng tốt. Số lượng tổ chức chỉ là một dữ kiện, không phải tiêu chuẩn quyết định.

Điều cần kiểm tra là các lực lượng khác nhau có quyền tồn tại thực chất hay không; họ có thể đưa ra lựa chọn chính sách khác nhau hay không; và sự cạnh tranh ấy có khả năng làm thay đổi người nắm quyền hay không.

Đa nguyên không được đo trước hết bằng số lượng tổ chức, mà bằng khả năng thực tế của xã hội trong việc tạo ra, kiểm tra và thay đổi quyền lực.

5. Khung tám tiêu chí kiểm tra đa nguyên chính trị

Để tránh biến đa nguyên thành một khẩu hiệu, Hưng Quốc cần một khung phân tích có thể áp dụng vào những hệ thống chính trị cụ thể. Khung này không nhằm xếp hạng quốc gia bằng một bảng điểm máy móc, mà nhằm xác định những mắt xích nào đang cho phép hoặc ngăn cản sự cạnh tranh quyền lực.

Tiêu chí thứ nhất: Quyền hình thành lực lượng chính trị.

Cá nhân có thể thành lập hoặc tham gia tổ chức chính trị theo những nguyên tắc pháp luật chung hay không? Điều kiện đăng ký có minh bạch, có thể dự đoán và có cơ chế khiếu kiện hay phụ thuộc vào sự cho phép tùy nghi của cơ quan đang nắm quyền?

Nếu chỉ một lực lượng được phép tồn tại về thực chất, thì việc có nhiều tổ chức trên danh nghĩa không tạo ra đa nguyên.

Tiêu chí thứ hai: Quyền đề xuất những lựa chọn chính sách khác nhau.

Các lực lượng chính trị có thể công khai đưa ra những chương trình khác nhau về kinh tế, phân phối nguồn lực, giáo dục, an sinh, đối ngoại và tổ chức nhà nước hay không?

Một hệ thống có thể cho phép tranh luận về biện pháp nhưng cấm chất vấn những quyết định nền tảng của người cầm quyền. Khi ấy, cần xem xét liệu không gian cạnh tranh chính sách có đủ rộng để tạo ra lựa chọn thực chất hay không.

Tiêu chí thứ ba: Khả năng tiếp cận công chúng và cử tri.

Các lực lượng có cơ hội thực tế để phổ biến chương trình, tổ chức vận động và tiếp cận người dân hay không? Quyền tiếp cận thông tin và truyền thông có bị phân bổ theo vị thế của lực lượng đang cầm quyền không?

Một quyền chỉ tồn tại trên văn bản nhưng không thể thực hiện trong đời sống chính trị chưa phải là quyền đầy đủ.

Tiêu chí thứ tư: Khả năng cạnh tranh chức vụ công.

Người dân có thể lựa chọn giữa những ứng viên hoặc lực lượng chính trị thực sự khác nhau không? Quy trình bầu cử có bảo đảm tính cạnh tranh, minh bạch và khả năng kiểm tra độc lập không?

Câu hỏi quyết định không chỉ là có bầu cử, mà là kết quả bầu cử có thể làm thay đổi người nắm quyền hay không.

Tiêu chí thứ năm: Quyền tồn tại của đối lập sau thất bại.

Một lực lượng chính trị thua trong bầu cử có thể tiếp tục hoạt động hợp pháp, phê bình chính phủ, tổ chức lại lực lượng và chuẩn bị cho cuộc cạnh tranh tiếp theo không?

Nếu đối lập chỉ được tồn tại khi không có khả năng thách thức người cầm quyền, thì cạnh tranh chính trị đã bị giới hạn ngay từ cấu trúc.

Tiêu chí thứ sáu: Năng lực kiểm soát quyền lực.

Nghị viện, tòa án, báo chí, cơ quan kiểm toán và những thiết chế giám sát khác có khả năng kiểm tra việc sử dụng quyền lực công không? Các cơ quan ấy có thể tiếp cận thông tin, yêu cầu giải trình và đưa ra quyết định có hiệu lực mà không bị người đang bị giám sát tùy tiện vô hiệu hóa không?

Đối lập không chỉ có chức năng tìm cách giành chính quyền. Nó còn có thể phát hiện sai phạm, chất vấn chính sách và buộc người cầm quyền giải trình.

Tiêu chí thứ bảy: Khả năng chuyển giao quyền lực.

Một lực lượng chính trị có thể mất quyền thông qua thủ tục hợp pháp và chấp nhận kết quả ấy hay không? Cơ quan tổ chức bầu cử, kiểm tra kết quả và giải quyết tranh chấp có đủ độc lập để bảo đảm rằng việc chuyển giao không phụ thuộc vào ý muốn của người đang cầm quyền không?

Khả năng chuyển giao quyền lực là một phép thử đặc biệt quan trọng, bởi nó cho thấy quyền lực có thực sự chịu sự chi phối của quy tắc chung hay không.

Tiêu chí thứ tám: Giới hạn hiến định đối với mọi lực lượng.

Đa nguyên không có nghĩa mọi tổ chức được quyền sử dụng bạo lực, đe dọa người khác hoặc phá bỏ trật tự hiến định bằng vũ lực. Nhà nước có thể hạn chế những hành vi gây nguy hiểm thực sự cho quyền và an toàn của cộng đồng.

Nhưng giới hạn ấy phải có căn cứ pháp lý rõ ràng, phục vụ mục tiêu chính đáng, tương xứng với nguy cơ và có thể được xem xét độc lập. Những hành vi bạo lực phải được phân biệt với việc phê bình chính phủ, vận động thay đổi chính sách hoặc đề xuất cải cách hiến pháp bằng phương thức hòa bình.

Nếu chính quyền có thể tùy ý định nghĩa đối thủ chính trị là kẻ thù của quốc gia, giới hạn hiến định có nguy cơ trở thành công cụ bảo vệ chính quyền thay vì bảo vệ trật tự hiến định.

Tám tiêu chí này phải được xem xét trong quan hệ với nhau. Một quyền tổ chức không đủ nếu không có quyền tiếp cận công chúng. Bầu cử không đủ nếu người thắng không thể thực sự nắm quyền hoặc người thua không thể tiếp tục hoạt động. Đối lập không đủ nếu không có khả năng giám sát. Và cạnh tranh không đủ nếu mọi lực lượng đều có thể bị loại bỏ tùy tiện.

Mục đích của khung phân tích là xác định chuỗi quan hệ từ quyền hình thành lực lượng chính trị đến khả năng thay đổi người cầm quyền, chứ không phải cộng điểm để đưa ra một kết luận giản đơn.

6. Ranh giới Lenin – Hưng Quốc: Nghị viện là công cụ hay một phần của cấu trúc chủ quyền?

Sự khác biệt giữa Lenin và Hưng Quốc không thể được diễn đạt đầy đủ bằng câu ngắn gọn rằng Lenin chống đa nguyên còn Hưng Quốc ủng hộ đa nguyên. Cách nói đó bỏ qua nền tảng lý luận của hai bên.

Lenin xem nghị viện và các hình thức đấu tranh chính trị trong xã hội tư bản chủ yếu qua quan hệ với cuộc đấu tranh cách mạng. Trong Bệnh ấu trĩ “tả khuynh” trong phong trào cộng sản, ông phản đối việc từ chối tham gia nghị viện một cách giáo điều, bởi ông cho rằng người cộng sản có thể sử dụng nghị trường để tiếp cận quần chúng và thúc đẩy mục tiêu cách mạng.

Điều đó không có nghĩa Lenin coi cạnh tranh bình đẳng giữa nhiều đảng và khả năng thay thế chính quyền là nguyên tắc tối cao của trật tự chính trị. Trong lý luận của ông, những hình thức chính trị được đánh giá chủ yếu theo vị trí của chúng trong cuộc đấu tranh giai cấp và quá trình xây dựng chính quyền vô sản.

Hưng Quốc đặt trọng tâm ở một cấp độ khác.

Đối với Hưng Quốc, nghị viện, bầu cử, đối lập và những cơ chế kiểm soát không chỉ là công cụ để một lực lượng giành chính quyền. Chúng còn là những bộ phận của cấu trúc chủ quyền Nhân dân, nhằm bảo đảm rằng không lực lượng nào có thể mặc nhiên giữ quyền lực mà không phải chịu sự kiểm tra và khả năng thay thế.

Sự khác biệt nằm ở chức năng chính trị được trao cho các thiết chế ấy.

Trong logic cách mạng Lenin, câu hỏi nổi bật là: nghị viện có thể được sử dụng như thế nào trong cuộc đấu tranh giành và tổ chức quyền lực giai cấp?

Trong logic Hưng Quốc, câu hỏi là: những thiết chế đại diện có bảo đảm rằng quyền lực được hình thành, kiểm tra và thay đổi theo những quy tắc mà Nhân dân có thể thực sự sử dụng hay không?

Một bên nhấn mạnh mục tiêu và tương quan giai cấp của quyền lực; bên kia nhấn mạnh khả năng kiểm soát quyền lực bất kể lực lượng nào đang nắm giữ nó.

Điều này không có nghĩa Hưng Quốc phủ nhận những bất bình đẳng kinh tế có thể làm méo mó cạnh tranh chính trị. Ngược lại, nếu nguồn lực tài chính tập trung vào một số nhóm có thể chi phối truyền thông, vận động và chính sách, thì cạnh tranh hình thức chưa đủ tạo ra đại diện thực chất.

Vì thế, đa nguyên phải đi cùng minh bạch tài chính chính trị, quy định chống tham nhũng, khả năng tiếp cận thông tin và những biện pháp hạn chế việc tư nhân hóa quyền lực công.

7. Đối lập chính trị không đồng nghĩa với kẻ thù của quốc gia

Một trật tự chính trị không thể đánh giá tính chính đáng của đối lập chỉ bằng việc đối lập có ủng hộ chính phủ hay không.

Trong logic đấu tranh giai cấp của Lenin, vị trí giai cấp và quan hệ với cách mạng giữ vai trò quan trọng trong việc đánh giá các lực lượng chính trị. Một lực lượng có thể bị xem xét không chỉ qua những đề xuất cụ thể mà còn qua vai trò của nó trong quan hệ đối kháng xã hội.

Hưng Quốc không sử dụng sự ủng hộ hay phản đối chính phủ làm tiêu chuẩn duy nhất để xác định tính chính đáng của một lực lượng chính trị.

Một đảng muốn thay chính phủ không vì thế trở thành kẻ thù của quốc gia. Một công dân phê bình chính sách không mặc nhiên chống lại cộng đồng chính trị. Một tổ chức đề xuất sửa đổi hiến pháp bằng phương thức hòa bình không thể bị đồng nhất với hành vi phá hoại trật tự bằng bạo lực.

Cần phân biệt ba đối tượng: quốc gia, trật tự hiến định và chính phủ đương nhiệm.

Quốc gia là cộng đồng chính trị có chủ quyền. Trật tự hiến định xác lập những nguyên tắc tổ chức quyền lực và bảo vệ quyền của các thành viên cộng đồng. Chính phủ là bộ phận thực thi quyền lực trong một nhiệm kỳ hoặc theo một cơ chế nhất định.

Ba đối tượng này có liên hệ nhưng không đồng nhất. Một chính phủ có thể đưa ra quyết định sai; một cơ quan nhà nước có thể vi phạm hiến pháp; một chính sách có thể gây tổn hại đến lợi ích công. Phê bình những điều đó không đồng nghĩa với phủ nhận sự tồn tại của quốc gia.

Từ đó hình thành một nguyên tắc: trung thành với quốc gia không đồng nghĩa với trung thành vô điều kiện với chính phủ.

Nguyên tắc ấy cũng có giới hạn. Không thể dùng danh nghĩa đối lập để biện minh cho bạo lực, đe dọa quyền cơ bản của người khác hoặc hành vi xâm phạm trật tự hiến định bằng vũ lực.

Vấn đề là phải đánh giá hành vi trên cơ sở chứng cứ và pháp luật, thay vì suy đoán rằng bất đồng chính trị tự nó là bằng chứng của sự thù địch.

Một nhà nước pháp quyền phải có khả năng bảo vệ cộng đồng trước những hành vi nguy hiểm, đồng thời bảo vệ người bất đồng trước việc lạm dụng quyền lực nhân danh an ninh quốc gia.

8. Giới hạn đối với đối lập phải được kiểm soát như thế nào?

Nếu chỉ nói rằng đối lập có quyền nhưng không được vượt quá giới hạn, vấn đề vẫn chưa được giải quyết. Bởi câu hỏi khó nhất là ai xác định giới hạn và ai kiểm tra việc áp dụng giới hạn ấy.

Nếu chính phủ có quyền tự mình xác định đối thủ nào là nguy hiểm, quyết định biện pháp hạn chế và đồng thời ngăn cản việc xem xét quyết định đó, thì giới hạn đối với đối lập có thể trở thành công cụ duy trì độc quyền.

Vì vậy, mọi hạn chế quyền chính trị cần được kiểm tra qua những câu hỏi cụ thể:

Căn cứ pháp lý nào cho phép áp dụng hạn chế?

Mục tiêu có chính đáng và gắn với một nguy cơ thực tế hay không?

Biện pháp có cần thiết và tương xứng với nguy cơ không?

Quy định có được áp dụng bình đẳng đối với lực lượng cầm quyền và đối lập không?

Người bị hạn chế có quyền được biết lý do, phản biện chứng cứ và yêu cầu xem xét độc lập hay không?

Đây không phải những thủ tục phụ trợ. Chúng là cơ chế phân biệt việc bảo vệ trật tự hiến định với việc sử dụng pháp luật để bảo vệ người cầm quyền khỏi cạnh tranh.

Hưng Quốc cũng cần tránh quan niệm rằng chỉ cần ghi nhận quyền đối lập trong hiến pháp là đủ. Nếu không có tòa án đủ độc lập, quy trình pháp lý minh bạch và khả năng tiếp cận công lý, quyền ấy có thể khó thực hiện khi xung đột trực tiếp với lợi ích của chính quyền.

Đa nguyên do đó không chỉ là vấn đề thái độ khoan dung của người lãnh đạo. Nó là vấn đề thiết kế thể chế sao cho quyền của người bất đồng không phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của người đang nắm quyền.

9. Phản đề: Đa nguyên không tự động tạo ra quốc gia mạnh

Đến đây, Hưng Quốc phải tự kiểm tra giới hạn trong chính lập luận của mình.

Cạnh tranh chính trị có thể tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực, nhưng cũng có thể làm gia tăng phân cực, khuyến khích chủ nghĩa dân túy, thúc đẩy những chính sách ngắn hạn hoặc khiến các nhóm lợi ích dùng nguồn lực để mua ảnh hưởng chính trị.

Nhiều đảng không tự động tạo ra nhiều lựa chọn có chất lượng. Bầu cử không tự động bảo đảm người dân có đủ thông tin. Đối lập không tự động hành động vì lợi ích công. Và sự thay đổi chính phủ không tự động làm cho bộ máy hành chính hiệu quả hơn.

Một hệ thống đa nguyên có thể thất bại nếu các lực lượng chính trị coi đối thủ là kẻ thù cần tiêu diệt, thay vì một lực lượng có quyền cạnh tranh trong cùng trật tự hiến định. Nó cũng có thể suy yếu nếu những nhóm có nguồn lực lớn chi phối quá trình vận động, trong khi những người ít nguồn lực không có khả năng tham gia bình đẳng.

Nhưng những nguy cơ đó không đủ để chứng minh rằng độc quyền chính trị là giải pháp tốt hơn. Độc quyền cũng có những rủi ro riêng: thiếu thông tin phản hồi, giảm khả năng phát hiện sai lầm, suy yếu trách nhiệm giải trình và làm cho việc thay đổi người lãnh đạo phụ thuộc quá nhiều vào nội bộ tổ chức cầm quyền.

Vì vậy, không nên so sánh một nền đa nguyên thực tế với một mô hình độc quyền lý tưởng, hoặc so sánh một nền độc quyền được giả định là hiệu quả với một nền đa nguyên được giả định là hỗn loạn. Cả hai phải được đánh giá bằng những tiêu chuẩn tương đương và bằng bằng chứng thực tế.

Một trật tự chính trị có năng lực cần đồng thời bảo đảm khả năng hành động, chất lượng quyết định, sự ổn định của pháp luật và khả năng sửa sai.

Đa nguyên có thể góp phần đạt được những mục tiêu ấy nếu được hỗ trợ bởi nền hành chính có năng lực, tư pháp độc lập, báo chí có trách nhiệm, cử tri được tiếp cận thông tin, cơ chế minh bạch tài chính chính trị và văn hóa chấp nhận kết quả cạnh tranh hợp pháp.

Đây là điểm Hưng Quốc cần giữ vững: đa nguyên không phải mục tiêu tự thân tách khỏi hiệu quả quản trị; nhưng hiệu quả quản trị cũng không thể được dùng để biện minh cho việc loại bỏ mọi cơ chế kiểm soát quyền lực.

10. Từ cách mạng giành quyền lực đến thể chế hóa sự thay đổi quyền lực

Lenin đối diện với bài toán của một cuộc cách mạng: làm thế nào để lực lượng cách mạng đủ sức đánh bại trật tự cũ, tổ chức chính quyền mới và tồn tại trong hoàn cảnh xung đột gay gắt.

Trong bối cảnh ấy, tổ chức, kỷ luật và sự thống nhất của lực lượng cách mạng giữ vị trí trung tâm. Những quyết định của Bolshevik trong giai đoạn nội chiến và khủng hoảng phải được đặt trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, nhưng cũng cần được đánh giá qua những hậu quả thể chế mà chúng tạo ra.

Hưng Quốc đặt ra một bài toán tiếp theo: khi một quốc gia đã có chính quyền, làm thế nào để người cầm quyền có thể bị thay thế mà không khiến quốc gia phải trải qua một cuộc khủng hoảng sinh tồn?

Đây là vấn đề của sự thể chế hóa cạnh tranh quyền lực.

Một hệ thống trưởng thành không thể phụ thuộc hoàn toàn vào việc người lãnh đạo có tự nguyện rời chức hay không. Nó phải có những quy tắc xác định nhiệm kỳ, thủ tục bầu cử, trách nhiệm giải trình, điều kiện miễn nhiệm và cơ chế giải quyết tranh chấp. Những quy tắc ấy phải tiếp tục có hiệu lực ngay cả khi người đang nắm quyền không muốn bị thay thế.

Sự thay đổi chính phủ không nên đồng nghĩa với sự sụp đổ của nhà nước. Thay đổi chính sách không nên đồng nghĩa với việc phủ nhận toàn bộ thành quả của chính quyền trước. Thất bại trong bầu cử không nên bị xem là mất quốc gia.

Để đạt được điều đó, cần phân biệt tính liên tục của quốc gia với tính liên tục của một chính quyền. Quốc gia phải duy trì những chức năng căn bản, pháp luật và quyền của người dân qua các lần thay đổi chính phủ. Chính quyền, ngược lại, phải có khả năng thay đổi theo những quy tắc đã được xác lập.

Từ góc nhìn Hưng Quốc, đây là một thước đo quan trọng của năng lực thể chế: một quốc gia có thể thay đổi người cầm quyền mà không phải thay đổi chủ quyền, phá bỏ pháp luật hoặc dùng bạo lực để giải quyết bất đồng.

11. Định nghĩa làm việc: Đa nguyên chính trị trong Hưng Quốc Học

Từ những phân tích trên, có thể xác lập định nghĩa làm việc:

Đa nguyên chính trị là tình trạng trong đó nhiều lực lượng và lựa chọn chính trị có quyền tồn tại, tổ chức, cạnh tranh sự ủy quyền của Nhân dân, phản biện và kiểm soát quyền lực trong một trật tự hiến định, với khả năng thay đổi người nắm quyền bằng những phương thức hợp pháp.

Định nghĩa này có bốn tầng liên kết.

Tồn tại: Những quan điểm và lực lượng chính trị khác nhau được phép hình thành và hoạt động hợp pháp.

Cạnh tranh: Những lực lượng ấy có cơ hội thực tế để trình bày chương trình, tiếp cận công chúng và tìm kiếm sự ủy quyền.

Kiểm soát: Quyền lực đang nắm giữ có thể bị chất vấn, điều tra, xem xét và buộc giải trình.

Thay thế: Người cầm quyền có thể mất quyền theo những thủ tục hợp pháp, trong khi trật tự quốc gia và quyền cơ bản của người dân vẫn được bảo vệ.

Bốn tầng này không phải một trình tự bắt buộc mà mọi quốc gia phải trải qua theo cùng một cách. Chúng là những thành phần cần được xem xét đồng thời để xác định đa nguyên có thực chất hay chỉ tồn tại trên danh nghĩa.

Nếu chỉ có quyền phát biểu mà không có quyền tổ chức, sự đa dạng khó chuyển thành cạnh tranh chính trị. Nếu có cạnh tranh nhưng không có cơ chế kiểm soát, người thắng có thể sử dụng quyền lực mà thiếu trách nhiệm giải trình. Nếu có giám sát nhưng không thể thay thế người cầm quyền, hệ thống có thể phát hiện sai lầm mà không có cách khắc phục những nguyên nhân mang tính cấu trúc.

Định nghĩa này cũng không đồng nhất đa nguyên với sự hiện diện của nhiều đảng. Đảng phái là một hình thức tổ chức chính trị quan trọng, nhưng điều cần đánh giá là toàn bộ quan hệ giữa quyền tổ chức, quyền biểu đạt, cạnh tranh, giám sát và thay đổi quyền lực.

Đối với Hưng Quốc, đa nguyên có giá trị khi giúp xã hội giải quyết bất đồng mà không phá hủy cộng đồng chính trị; tạo ra khả năng sửa sai mà không cần khủng hoảng; và làm cho quyền lực có thể thay đổi mà không biến quốc gia thành chiến lợi phẩm của bất kỳ lực lượng nào.

12. Kết luận: Thống nhất quốc gia không đòi hỏi độc nhất chính trị

Cuộc đối thoại với Lenin cho thấy hai cách đặt vấn đề chính trị khác nhau.

Lenin xuất phát từ đấu tranh giai cấp, cách mạng vô sản và yêu cầu tổ chức lực lượng đủ khả năng giành, giữ và sử dụng quyền lực trong một cuộc chuyển đổi xã hội sâu sắc. Trong hoàn cảnh ông đối diện, sự thống nhất của lực lượng cách mạng và kỷ luật Đảng được xem là những điều kiện quan trọng để bảo vệ chính quyền mới.

Hưng Quốc không phủ nhận nhu cầu tổ chức, kỷ luật hoặc phối hợp hành động. Nhưng Hưng Quốc không xem sự thống nhất của một tổ chức chính trị là điều kiện tối cao của đời sống quốc gia. Trọng tâm được chuyển sang chủ quyền Nhân dân, giới hạn hiến định và khả năng kiểm soát, cạnh tranh, thay thế quyền lực.

Sự khác biệt này không thể giải quyết bằng việc chỉ hỏi một đảng có mục tiêu tốt hay xấu. Cần xem xét cấu trúc quyền lực mà đảng ấy xây dựng, quyền của người dân trong việc kiểm tra cấu trúc ấy và khả năng sửa đổi nó khi không còn đáp ứng những yêu cầu chính đáng của xã hội.

Một quốc gia có thể có chủ quyền chung nhưng nhiều quan điểm chính trị. Có thể có một hiến pháp chung nhưng nhiều chương trình chính sách. Có thể duy trì sự thống nhất về những nguyên tắc căn bản trong khi cho phép các lực lượng cạnh tranh để được Nhân dân trao quyền.

Điều kiện là sự cạnh tranh phải diễn ra trong một trật tự bảo vệ quyền cơ bản, giới hạn quyền lực và ngăn việc sử dụng bạo lực để áp đặt ý chí chính trị.

Vì thế, đa nguyên trong Hưng Quốc không có nghĩa càng nhiều đảng càng tốt. Nó có nghĩa rằng không lực lượng nào được mặc nhiên độc quyền đại diện cho Nhân dân; mọi lực lượng đều phải chịu sự kiểm tra của pháp luật; và người nắm quyền phải có khả năng bị thay thế bằng những cơ chế thực chất.

Thống nhất quốc gia không phải là mọi người phải nghĩ giống nhau, cũng không phải là mọi lực lượng chính trị phải từ bỏ bất đồng. Thống nhất là khả năng cùng tồn tại trong một cộng đồng chính trị, cùng tuân thủ những quy tắc chung và cùng giải quyết xung đột mà không phải phá hủy quốc gia để thay đổi chính quyền.

Một nhà nước mạnh không nhất thiết là nhà nước trong đó một lực lượng không thể bị thay thế. Nhà nước mạnh là nhà nước có đủ năng lực bảo vệ chủ quyền, thực thi pháp luật, cung cấp dịch vụ công và duy trì trật tự ngay cả khi người lãnh đạo hoặc lực lượng cầm quyền thay đổi.

Đó là ranh giới giữa sự thống nhất của quốc gia và sự độc quyền của một tổ chức.

Và nếu Nhân dân là chủ thể của chủ quyền, vấn đề tiếp theo không thể dừng ở quyền lựa chọn người cầm quyền. Cần hỏi thêm: liệu đa số có quyền quyết định mọi việc hay không? Nếu đa số có thể lựa chọn chính phủ, quyền của cá nhân và thiểu số được bảo vệ như thế nào? Một chính phủ được bầu hợp pháp có thể vượt qua mọi giới hạn chỉ vì nhận được sự ủng hộ của đa số hay không?

Những câu hỏi ấy đưa cuộc đối thoại đến vấn đề nền tảng của mọi trật tự chính trị tuyên bố đặt Nhân dân ở vị trí chủ thể: quan hệ giữa dân chủ, chủ quyền và quyền con người.

CHƯƠNG VIII: DÂN CHỦ VÀ GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC

Nhân dân có quyền gì, và nhà nước được phép giới hạn quyền ấy đến đâu?

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

I. Văn bản gốc của V.I. Lenin

Lenin, V. I. (1918), The Proletarian Revolution and the Renegade Kautsky — tranh luận về dân chủ tư sản, dân chủ vô sản và chính quyền Xô viết.

Lenin, V. I. (1920), “Left-Wing” Communism: An Infantile Disorder — về chiến lược cách mạng, kỷ luật và việc sử dụng nghị viện trong đấu tranh chính trị.

Lenin, V. I. (1920), The Tasks of the Third International và các văn bản liên quan đến phong trào cộng sản quốc tế — cần đối chiếu theo từng luận điểm cụ thể.

Đảng Cộng sản Nga (Bolshevik), Resolutions of the Tenth Congress, tháng 3 năm 1921 — nghị quyết về thống nhất Đảng và chấm dứt các phe phái có tổ chức trong nội bộ.

II. Tài liệu lịch sử và nghiên cứu đối chiếu

Alexander Rabinowitch (1976), The Bolsheviks Come to Power: The Revolution of 1917 in Petrograd.

Alexander Rabinowitch (2007), The Bolsheviks in Power: The First Year of Soviet Rule in Petrograd.

Robert Service (2000), Lenin: A Biography.

Robert A. Dahl (1971), Polyarchy: Participation and Opposition — khung phân tích về tham gia chính trị và cạnh tranh.

Juan J. Linz (1990), The Perils of Presidentialism, Journal of Democracy — tham khảo về thiết kế thể chế và những nguy cơ trong quan hệ giữa các cơ quan quyền lực.

III. Ghi chú phương pháp

Chương này phân biệt ba lớp lập luận: nội dung trong văn bản Lenin; diễn giải về quá trình hình thành và vận hành quyền lực Bolshevik; và đánh giá chuẩn tắc từ Hưng Quốc Học. Những kết luận lịch sử cụ thể phải được kiểm tra bằng văn bản gốc, niên biểu và nghiên cứu sử học đối chiếu. Khung tám tiêu chí là công cụ phân tích thể chế, không phải bảng điểm đã được kiểm định thực nghiệm cho mọi quốc gia.

Làm rõ ranh giới giữa Lenin và Hưng Quốc

Thu gọn các đoạn lặp về đa nguyên

Bổ sung cơ chế đối lập trong thực tế

Tuesday, October 20, 2026

CHƯƠNG 6 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

CHƯƠNG VI

ĐẢNG VÀ NHÀ NƯỚC

Lãnh đạo, đại diện hay độc quyền quyền lực?

 1\. Luận đề trung tâm

Vấn đề căn bản trong quan hệ giữa Đảng và Nhà nước không chỉ là ai lãnh đạo cách mạng, mà còn là: quyền lãnh đạo bắt nguồn từ đâu, được trao bằng cơ chế nào, bị giới hạn ra sao và ai có quyền kiểm soát người lãnh đạo?

Trong tư tưởng chính trị của V.I. Lenin, đảng cách mạng giữ vai trò tiên phong của giai cấp công nhân, tổ chức lực lượng cách mạng, định hướng đấu tranh và lãnh đạo việc xây dựng chính quyền mới. Lenin không xem sự tự phát của quần chúng là đủ để hình thành một phong trào cách mạng có mục tiêu và tổ chức. Ông nhấn mạnh vai trò của lý luận, tổ chức đảng và đội ngũ cách mạng chuyên nghiệp.

Tuy nhiên, khi đảng không chỉ tổ chức đấu tranh mà còn nắm quyền lãnh đạo nhà nước, một vấn đề mới xuất hiện: quan hệ giữa đảng nhân danh một giai cấp, nhà nước nhân danh nhân dân và những con người cụ thể đang nắm quyền lực.

Ba chủ thể ấy không mặc nhiên đồng nhất.

Giai cấp công nhân là một bộ phận của xã hội. Nhân dân bao gồm nhiều giai cấp, tầng lớp và những người có lợi ích khác nhau. Nhà nước, nếu tuyên bố đại diện cho toàn dân, phải giải quyết những xung đột lợi ích giữa các thành phần ấy. Còn Đảng, dù tự xác định mình là lực lượng tiên phong của một giai cấp hay của dân tộc, vẫn là một tổ chức chính trị có cơ cấu thành viên, hệ thống lãnh đạo và lợi ích tổ chức riêng.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tuyên bố đại diện để kết luận rằng quyền lực thực tế thuộc về những người được đại diện.

Luận đề của chương này là: Đảng có thể lãnh đạo nhà nước, nhưng không vì thế mà trở thành chủ sở hữu chủ quyền quốc gia; năng lực lãnh đạo không tự động chứng minh quyền đại diện, và quyền đại diện không thể thay thế cơ chế kiểm soát quyền lực.

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, cần phân biệt ba câu hỏi:

* Lãnh đạo: Đảng có khả năng đề ra đường lối, tổ chức thực hiện và chịu trách nhiệm về kết quả hay không?

* Đại diện: Đảng có phản ánh được lợi ích và ý chí chính trị của những người mà mình tuyên bố đại diện hay không?

* Độc quyền: Có tổ chức chính trị nào được quyền quyết định mà không chịu sự cạnh tranh, giám sát và thay thế bằng những cơ chế hữu hiệu hay không?

Ba câu hỏi này có liên quan nhưng không đồng nghĩa. Một tổ chức có thể lãnh đạo hiệu quả trong một số lĩnh vực mà vẫn đại diện không đầy đủ. Một tổ chức có thể xuất phát từ phong trào quần chúng nhưng dần tách khỏi quần chúng. Và một tổ chức có thể giành chính quyền bằng cách mạng nhưng điều đó chưa tự nó chứng minh rằng tổ chức ấy có quyền nắm giữ quyền lực vô thời hạn.

Đây là điểm xuất phát để đối thoại với Lenin: không phủ nhận vai trò của tổ chức chính trị, nhưng cũng không cho phép vai trò ấy trở thành căn cứ duy nhất để xác lập tính chính đáng của quyền lực nhà nước.

2\. Lenin: Vì sao giai cấp công nhân cần một đảng tiên phong?

Muốn đánh giá quan điểm của Lenin, trước hết phải đặt nó trong hoàn cảnh lịch sử mà ông đối diện, thay vì chỉ đọc lý luận của ông bằng những tiêu chuẩn chính trị hình thành về sau.

Trong Làm gì? (1902), Lenin phản bác quan niệm cho rằng phong trào công nhân có thể tự phát triển thành một phong trào cách mạng xã hội chủ nghĩa hoàn chỉnh. Ông cho rằng ý thức đấu tranh kinh tế của công nhân không tự động chuyển thành nhận thức về toàn bộ hệ thống chính trị và quan hệ giai cấp. Một đảng cách mạng có tổ chức, lý luận và kỷ luật cần thiết để kết nối những cuộc đấu tranh riêng lẻ thành một chiến lược chính trị.

Trong Một bước tiến, hai bước lùi (1904), Lenin tiếp tục nhấn mạnh vấn đề tổ chức đảng, tư cách thành viên, kỷ luật và sự thống nhất hành động.

Những lập luận ấy xuất phát từ một vấn đề thực tế: một phong trào phân tán, thiếu tổ chức và thiếu chiến lược có thể bị đàn áp, bị chia rẽ hoặc không đủ sức chuyển bất mãn xã hội thành thay đổi chính trị.

Từ góc độ này, lý luận đảng tiên phong của Lenin có sức thuyết phục nhất định. Nó giải thích vì sao tổ chức, năng lực phối hợp và tính liên tục của chiến lược có thể quyết định thành bại của một phong trào cách mạng.

Nhưng cần phân biệt điều Lenin chứng minh với điều lý luận của ông không tự động chứng minh.

Việc một tổ chức có năng lực lãnh đạo phong trào không đồng nghĩa với việc chỉ tổ chức ấy mới có thể đại diện cho giai cấp công nhân. Việc một đảng có lý luận và kỷ luật không có nghĩa rằng mọi quyết định của đảng đều đúng. Và việc quần chúng cần một tổ chức chính trị không có nghĩa rằng quần chúng phải mất quyền phê bình tổ chức ấy.

Từ nhu cầu có một đội tiên phong đến quyền độc quyền đại diện là một bước chuyển lý luận cần được chứng minh, không thể coi là kết luận hiển nhiên.

Đây là ranh giới đầu tiên của cuộc đối thoại.

 3\. Từ đảng tiên phong đến quyền lãnh đạo nhà nước

Cách mạng Tháng Mười năm 1917 đưa những vấn đề tổ chức cách mạng sang một cấp độ khác. Đảng Bolshevik không còn chỉ là lực lượng vận động chống chế độ cũ mà trở thành lực lượng chủ chốt trong việc hình thành và điều hành chính quyền Xô viết.

Sự chuyển đổi ấy làm phát sinh một câu hỏi mà lý luận về đảng cách mạng không thể giải quyết chỉ bằng những khái niệm về tiên phong, kỷ luật và mục tiêu lịch sử.

Khi còn ở vị trí đối lập, Đảng có thể tập trung vào việc tổ chức lực lượng, phê phán chính quyền và đề xuất một trật tự mới. Khi đã nắm quyền, Đảng phải quyết định về ngân sách, sản xuất, phân phối, an ninh, tư pháp, giáo dục và những vấn đề trực tiếp ảnh hưởng đến hàng triệu con người.

Lúc này, những sai lầm trong tổ chức không còn chỉ làm suy yếu một phong trào. Chúng có thể trở thành sai lầm của cả bộ máy nhà nước.

Cần phân biệt ba cấp độ:

Thứ nhất, Đảng xác định mục tiêu chính trị và xây dựng chương trình hành động.

Thứ hai, các cơ quan nhà nước chuyển những mục tiêu hợp pháp thành chính sách, pháp luật và hoạt động hành chính.

Thứ ba, xã hội có quyền đánh giá kết quả, phản đối những quyết định gây tổn hại và yêu cầu sửa đổi hoặc thay thế những người chịu trách nhiệm.

Nếu ba cấp độ này có quan hệ rõ ràng, sự lãnh đạo có thể đi cùng trách nhiệm giải trình. Nếu chúng bị nhập làm một, người quyết định đường lối có thể đồng thời chi phối cơ quan thi hành, cơ quan giám sát và cơ chế xử lý những người phản đối.

Khi ấy, câu hỏi không còn đơn thuần là Đảng có lãnh đạo hay không, mà là ai kiểm soát Đảng khi Đảng kiểm soát nhà nước?

Trong lý luận Hưng Quốc, đây là vấn đề thiết kế thể chế. Không thể chỉ trông chờ vào phẩm chất cá nhân của người lãnh đạo, sự tự giác của tổ chức hoặc lời cam kết phục vụ nhân dân. Một hệ thống chính trị phải có cơ chế phát hiện sai lầm, buộc người có quyền lực giải trình và cho phép thay đổi quyết định mà không phải chờ đến khi toàn bộ hệ thống rơi vào khủng hoảng.

4\. Chính quyền Xô viết: Quyền lực thuộc về các Xô viết hay Đảng Bolshevik?

Một trong những điểm quan trọng nhất khi nghiên cứu Lenin là phải phân biệt lý tưởng chính quyền Xô viết với quá trình tập trung quyền lực trong thực tế.

Trong quan niệm của Lenin, các Xô viết — những hội đồng đại biểu hình thành từ công nhân, binh lính và nông dân — là hình thức chính quyền khác với nghị viện của chế độ đại nghị tư sản. Lenin xem chúng là cơ sở của một kiểu nhà nước mới, gắn quyền lực với các tổ chức quần chúng và hướng đến việc phá bỏ bộ máy quan liêu của nhà nước cũ.

Trong Nhà nước và cách mạng (1917), Lenin trình bày quan niệm về nhà nước trong thời kỳ quá độ, nhấn mạnh việc thay thế bộ máy nhà nước cũ bằng một hình thức quyền lực gắn với quần chúng lao động. Ông cũng dựa vào kinh nghiệm Công xã Paris để bàn về bầu cử, trách nhiệm của người đại diện và việc hạn chế đặc quyền của bộ máy công quyền.

Đây là phần tư tưởng cần được đánh giá công bằng. Lenin không đơn giản chủ trương duy trì nguyên trạng bộ máy nhà nước cũ rồi thay người đứng đầu. Ông muốn thay đổi cả cơ cấu quyền lực và quan hệ giữa người cai trị với người bị cai trị.

Tuy nhiên, giữa thiết kế lý luận và quá trình vận hành xuất hiện một vấn đề căn bản: các Xô viết có quyền tự quyết thực chất đến đâu khi Đảng Bolshevik ngày càng giữ vai trò chi phối trong hệ thống chính trị?

Trong bối cảnh nội chiến, khủng hoảng kinh tế, sự tan rã của nhiều cơ cấu quản trị cũ và những xung đột xã hội gay gắt, chính quyền Bolshevik thực hiện nhiều biện pháp tập trung quyền lực. Các đảng đối lập bị hạn chế, rồi bị loại khỏi đời sống chính trị ở những mức độ khác nhau; những cuộc xung đột giữa chính quyền và các lực lượng xã hội trở nên gay gắt.

Đại hội X Đảng Cộng sản Nga năm 1921 thông qua nghị quyết cấm các phe phái trong nội bộ Đảng. Quyết định này được đưa ra trong hoàn cảnh khủng hoảng nghiêm trọng, nhưng đồng thời làm giảm không gian thể chế dành cho bất đồng có tổ chức ngay trong đảng cầm quyền.

Những sự kiện ấy không đủ để kết luận rằng mọi quyết định của Lenin đều xuất phát từ một kế hoạch độc đoán đã được định sẵn từ đầu. Hoàn cảnh chiến tranh và khủng hoảng có vai trò thực tế, và cần được xem xét khi giải thích các quyết định.

Nhưng hoàn cảnh lịch sử cũng không xóa bỏ câu hỏi về hậu quả thể chế.

Khi một đảng trở thành lực lượng duy nhất có khả năng quyết định đường hướng chính trị, còn các cơ quan đại diện ngày càng mất khả năng hành động độc lập, thì danh nghĩa quyền lực thuộc về các Xô viết không tự nó bảo đảm quyền làm chủ của người dân.

Cần phân biệt quyền lực được tuyên bố trong hiến pháp, quyền lực được tổ chức trên danh nghĩa và quyền lực thực tế có thể quyết định chính sách.

Ba điều này có thể trùng khớp, nhưng cũng có thể khác nhau.

Đây chính là nơi phép kiểm tra chính danh và thực quyền trở nên cần thiết: một cơ quan mang tên hội đồng nhân dân chưa chắc đã có quyền quyết định độc lập; một nhà nước tuyên bố đại diện cho người lao động chưa chắc đã tạo ra cơ chế để người lao động kiểm soát người đại diện.

5\. Đại diện giai cấp không đồng nghĩa với đại diện toàn dân

Đây là điểm cần phân định rõ nhất giữa lý luận Lenin và lập trường Hưng Quốc.

Lenin đặt giai cấp công nhân vào vị trí trung tâm trong tiến trình cách mạng xã hội chủ nghĩa. Theo logic ấy, đảng tiên phong tổ chức và lãnh đạo giai cấp công nhân, còn nhà nước cách mạng được xem là công cụ của quyền lực giai cấp trong thời kỳ quá độ.

Nhưng nếu chuyển từ tuyên bố đại diện một giai cấp sang tuyên bố đại diện toàn thể nhân dân, một vấn đề lý luận mới xuất hiện.

Giai cấp công nhân không đồng nhất với toàn dân. Nông dân, người kinh doanh, trí thức, người làm nghề tự do, người lao động trong các lĩnh vực khác nhau và những nhóm xã hội khác có thể có nhu cầu, lợi ích và quan điểm chính trị không giống nhau. Ngay trong giai cấp công nhân, người lao động cũng không có cùng quan điểm về tiền lương, quản lý, phân phối, quyền tự do hay phương thức phát triển kinh tế.

Không thể suy ra ý chí thống nhất của hàng triệu người chỉ từ việc họ được xếp vào cùng một giai cấp.

Cũng không thể mặc nhiên cho rằng lợi ích do tổ chức chính trị xác định luôn phản ánh đúng lợi ích của những người mà tổ chức ấy tuyên bố đại diện.

Từ đây cần phân biệt ba khái niệm:

* Đại diện về danh nghĩa: Một tổ chức tuyên bố nói và hành động thay mặt cho một nhóm xã hội.

* Đại diện về thực chất: Tổ chức ấy phản ánh được lợi ích đa dạng của nhóm, tiếp nhận phản hồi và chịu sự kiểm tra của những người được đại diện.

* Đại diện có thể bị thu hồi: Những người được đại diện có cơ chế thực tế để thay đổi người đại diện, bác bỏ chính sách hoặc chấm dứt sự ủy quyền.

Một tổ chức có thể đạt được sự ủng hộ rộng rãi ở một thời điểm, nhưng sự ủng hộ ấy không phải giấy phép vô thời hạn. Một tổ chức có thể đóng góp lớn cho việc giành độc lập hoặc xây dựng nhà nước, nhưng công lao lịch sử cũng không thay thế được trách nhiệm giải trình trong hiện tại.

Theo Hưng Quốc Học, Nhân dân là chủ thể của chủ quyền quốc gia; một giai cấp là thành phần xã hội, còn Đảng là một tổ chức chính trị. Không thể đồng nhất ba chủ thể ấy chỉ bằng tuyên bố tư tưởng.

Lập trường này không phủ nhận khả năng một đảng đại diện hiệu quả cho công nhân hoặc các tầng lớp khác. Nó đòi hỏi sự đại diện phải được đánh giá bằng bằng chứng và cơ chế thực tế, thay vì được mặc nhiên công nhận bởi địa vị chính trị của tổ chức.

 6\. Từ lãnh đạo đến độc quyền: Cơ chế chuyển hóa quyền lực

Độc quyền quyền lực không nhất thiết bắt đầu bằng tuyên bố rằng một tổ chức muốn thống trị xã hội. Nó có thể hình thành dần qua những quyết định ban đầu được biện minh bằng yêu cầu đoàn kết, hiệu quả hoặc an ninh.

Một quá trình như vậy có thể diễn ra qua năm bước.

Bước thứ nhất: Đảng xác lập vai trò tiên phong.

Tổ chức tập trung vào lý luận, kỷ luật và khả năng hành động thống nhất. Trong giai đoạn cách mạng, những đặc điểm này có thể giúp tạo ra sức mạnh mà các nhóm phân tán khó đạt được.

Bước thứ hai: Vai trò tiên phong được chuyển thành quyền lãnh đạo chính quyền.

Đảng không chỉ vận động mà còn trực tiếp định hướng việc sử dụng quyền lực nhà nước. Điều này tự nó chưa nhất thiết dẫn đến độc quyền, bởi nhiều hệ thống chính trị cho phép đảng cầm quyền lãnh đạo chính phủ trong khi vẫn duy trì cạnh tranh chính trị và giám sát độc lập.

Bước thứ ba: Quyền lãnh đạo trở thành tiêu chuẩn xác định tính chính đáng của quyền lực.

Khi tổ chức cho rằng chỉ mình mới hiểu đúng lợi ích lịch sử của giai cấp hoặc nhân dân, sự bất đồng có nguy cơ bị diễn giải thành sai lầm về nhận thức, thiếu trung thành hoặc chống lại mục tiêu chung.

Bước thứ tư: Những cơ chế kiểm soát bị suy yếu.

Nếu các tổ chức đối lập không thể cạnh tranh, cơ quan đại diện không thể kiểm tra người cầm quyền, báo chí không thể điều tra độc lập và tòa án không thể bảo vệ quyền của người bất đồng, thì việc sửa sai phụ thuộc ngày càng nhiều vào chính tổ chức đang nắm quyền.

Bước thứ năm: Độc quyền chính trị có khả năng tự duy trì.

Những người nắm quyền tham gia quyết định ai được đề bạt, ai có quyền phát biểu, ai được tham gia cạnh tranh và những ý kiến nào được xem là hợp lệ. Quyền lực tổ chức khi ấy không chỉ điều hành xã hội mà còn có khả năng giới hạn các phương tiện để xã hội thay đổi tổ chức đó.

Đây là một mô hình phân tích về cơ chế tập trung quyền lực, không phải khẳng định rằng mọi đảng tiên phong tất yếu sẽ đi hết năm bước. Những kết quả khác nhau phụ thuộc vào hoàn cảnh lịch sử, thiết kế thể chế, năng lực xã hội và những giới hạn thực tế đối với người cầm quyền.

Tuy vậy, mô hình này cho thấy một nghịch lý: tổ chức có thể được xây dựng để giải phóng một nhóm xã hội khỏi sự thống trị của nhóm khác, nhưng nếu quyền lực của chính tổ chức không bị kiểm soát, nó có thể hình thành một quan hệ thống trị mới.

Điều cần kiểm tra không chỉ là mục tiêu ban đầu của tổ chức mà còn là cấu trúc quyền lực mà tổ chức ấy tạo ra.

 7\. Kỷ luật Đảng và pháp luật nhà nước: Hai loại quyền lực không thể thay thế nhau

Kỷ luật tổ chức là điều cần thiết đối với một đảng chính trị. Không có kỷ luật, tổ chức khó thực hiện chương trình chung, duy trì cam kết hoặc chịu trách nhiệm về hành động tập thể.

Nhưng kỷ luật Đảng và pháp luật nhà nước có chức năng khác nhau.

Kỷ luật Đảng điều chỉnh quan hệ nội bộ, tư cách thành viên và việc thực hiện cam kết chính trị. Pháp luật nhà nước điều chỉnh những quan hệ có tính bắt buộc trong xã hội, xác lập quyền và nghĩa vụ, đồng thời quy định giới hạn đối với việc sử dụng quyền lực công.

Một quyết định kỷ luật nội bộ không tự động có thể thay thế thủ tục pháp lý. Một nghị quyết chính trị không thể mặc nhiên được coi là căn cứ đầy đủ để tước bỏ quyền công dân. Một chỉ thị của tổ chức không thể đứng cao hơn pháp luật chỉ vì người ban hành giữ chức vụ lãnh đạo.

Trong một hệ thống mà Đảng và Nhà nước gắn bó chặt chẽ, sự phân biệt này càng quan trọng. Nếu người đứng đầu cơ quan công quyền đồng thời chịu sự chỉ đạo của tổ chức đảng, cần có quy tắc minh bạch để xác định quyết định nào được ban hành theo thẩm quyền nhà nước, ai chịu trách nhiệm pháp lý và cơ quan nào có quyền kiểm tra tính hợp pháp của quyết định đó.

Nếu không, trách nhiệm có thể bị phân tán: cơ quan nhà nước cho rằng mình thực hiện chủ trương của Đảng, trong khi tổ chức đảng lại xem quyết định cụ thể là công việc của cơ quan nhà nước.

Hậu quả là người dân khó xác định ai phải chịu trách nhiệm và phải khiếu nại ở đâu.

Theo Hưng Quốc Học, một nền quản trị có năng lực không chỉ cần người lãnh đạo quyết đoán mà còn cần một hệ thống trong đó thẩm quyền, trách nhiệm và giới hạn pháp lý được xác định rõ ràng.

Đảng có thể đề xuất chính sách, lựa chọn cán bộ theo quy định hợp pháp và chịu trách nhiệm về chương trình chính trị của mình. Nhưng việc sử dụng quyền lực công phải tuân thủ pháp luật, còn quyền và tự do của người dân phải được bảo vệ bằng những cơ chế không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của tổ chức cầm quyền.

 8\. Phản biện Lenin từ chính mục tiêu giải phóng

Nếu đối thoại với Lenin một cách nghiêm túc, không thể chỉ hỏi liệu sự tập trung quyền lực có nguy hiểm hay không. Cần đặt câu hỏi mạnh hơn: nếu không có một tổ chức đủ năng lực lãnh đạo, liệu cách mạng có thể bị phân tán, bị đánh bại hoặc bị những lực lượng có tổ chức tốt hơn chi phối hay không?

Đây là phản biện đáng xem xét.

Một phong trào chính trị không thể vận hành chỉ bằng những quyết định riêng lẻ. Khủng hoảng có thể đòi hỏi phối hợp nhanh chóng. Chiến tranh có thể buộc chính quyền phải tập trung một số quyền hạn. Những nhóm lợi ích có nguồn lực lớn cũng có thể sử dụng sức mạnh kinh tế để gây ảnh hưởng lên chính sách công.

Vì thế, việc có tổ chức, có lãnh đạo và có khả năng hành động thống nhất không phải điều đáng phủ nhận.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng sự kiểm soát quyền lực là vật cản đối với cách mạng hoặc phát triển. Trái lại, cơ chế giám sát có thể giúp phát hiện sai lầm, ngăn sự lạm quyền và tăng khả năng sửa đổi chính sách.

Vấn đề không phải lựa chọn giữa một bên có tổ chức nhưng không bị kiểm soát và một bên có tự do nhưng không có năng lực hành động. Vấn đề là thiết kế một hệ thống vừa đủ năng lực quyết định, vừa đủ khả năng tự sửa sai.

Có thể hình dung ba mô hình:

| Tiêu chí                   | Lãnh đạo không bị kiểm soát | Quyền lực phân tán nhưng thiếu phối hợp          | Lãnh đạo có giới hạn và trách nhiệm     |

| -------------------------- | --------------------------- | ------------------------------------------------ | --------------------------------------- |

| Ra quyết định              | Có thể nhanh                | Có thể chậm                                      | Nhanh trong phạm vi thẩm quyền          |

| Phát hiện sai lầm          | Phụ thuộc nhiều vào nội bộ  | Có nhiều tiếng nói nhưng dễ phân tán             | Có giám sát và phản biện theo quy trình |

| Nguy cơ lạm quyền          | Cao khi thiếu đối trọng     | Có thể phát sinh từ các nhóm quyền lực khác nhau | Được hạn chế bằng cơ chế kiểm soát      |

| Khả năng thay đổi lãnh đạo | Có thể rất thấp             | Có thể thiếu ổn định                             | Có thủ tục thay thế rõ ràng             |

Bảng này là khung so sánh lý luận, không phải kết quả đo lường thực nghiệm của mọi quốc gia. Nó cho thấy hiệu quả quản trị không nên được đánh giá chỉ bằng tốc độ quyết định hay mức độ thống nhất của bộ máy.

Một hệ thống có thể hành động nhanh nhưng liên tục mắc sai lầm vì thiếu phản biện. Một hệ thống có nhiều đối trọng nhưng thiết kế kém có thể rơi vào bế tắc. Mục tiêu của cải cách thể chế là kết hợp năng lực hành động với khả năng kiểm soát và sửa sai.

Từ góc nhìn Hưng Quốc, tổ chức chính trị có giá trị khi nó làm tăng năng lực của xã hội, chứ không phải khi nó khiến xã hội phụ thuộc vĩnh viễn vào chính tổ chức ấy.

 9\. Những câu hỏi Lenin cần trả lời

Đối thoại không có nghĩa là đặt câu hỏi để xác nhận trước một kết luận. Nó phải làm rõ những điểm mà lý luận của Lenin giải thích được, những điểm còn tranh luận và những vấn đề cần được kiểm nghiệm bằng lịch sử.

Câu hỏi thứ nhất: Ai xác định lợi ích thực sự của giai cấp công nhân?

Nếu Đảng cho rằng mình hiểu lợi ích lịch sử của giai cấp tốt hơn chính những người công nhân, cơ chế nào cho phép kiểm tra nhận định ấy? Công nhân có quyền phản đối chính sách của Đảng mà không bị coi là chống lại lợi ích giai cấp hay không?

Câu hỏi thứ hai: Ai kiểm soát tổ chức tiên phong?

Nếu tổ chức được trao quyền lãnh đạo vì có lý luận và kỷ luật, ai có quyền xác định rằng lý luận của tổ chức đã sai hoặc ban lãnh đạo đã đi chệch mục tiêu ban đầu? Nếu câu trả lời chỉ nằm trong nội bộ một tổ chức mà những người bên ngoài không thể kiểm tra, khả năng sửa sai sẽ phụ thuộc vào mức độ cởi mở của chính tổ chức đó.

Câu hỏi thứ ba: Các Xô viết có thể đi ngược quyết định của Đảng hay không?

Nếu các hội đồng đại diện được xem là cơ sở quyền lực của nhà nước mới, quyền tự chủ của họ phải được đánh giá bằng năng lực ra quyết định thực tế, chứ không chỉ bằng địa vị trong thiết kế chính trị. Nếu họ không thể phản đối hoặc thay đổi đường lối của đảng cầm quyền, cần giải thích quyền lực đại diện thực sự nằm ở đâu.

Câu hỏi thứ tư: Đảng có chấp nhận khả năng mất quyền lãnh đạo không?

Một tổ chức tuyên bố đại diện cho nhân dân có thể giữ được tính chính đáng bằng cách nào nếu không có cơ chế để người dân thay thế những người lãnh đạo? Thành tích lịch sử có thể là một căn cứ đánh giá, nhưng không thể tự nó thay thế sự đồng thuận và trách nhiệm trong hiện tại.

Câu hỏi thứ năm: Làm thế nào để bảo vệ cách mạng khỏi chính bộ máy cách mạng?

Một tổ chức có thể khởi đầu với mục tiêu xóa bỏ áp bức nhưng vẫn tạo ra đặc quyền, quan liêu và sự tập trung quyền lực. Cơ chế nào ngăn những người được giao nhiệm vụ phục vụ xã hội biến quyền lực công thành lợi thế riêng của tổ chức hoặc nhóm lãnh đạo?

Đây không phải những câu hỏi chỉ dành cho Lenin. Chúng áp dụng cho mọi đảng, chính phủ, phong trào cách mạng và hệ thống chính trị tuyên bố đại diện cho một cộng đồng rộng lớn.

10\. Hưng Quốc Học: Đảng là phương tiện tổ chức quyền lực, không phải chủ sở hữu chủ quyền

Hưng Quốc Học không bắt đầu bằng giả định rằng mọi đảng chính trị đều có hại, cũng không giả định rằng một đảng có mục tiêu tốt sẽ tự động tạo ra một nhà nước tốt.

Điểm xuất phát là mối quan hệ giữa năng lực tổ chức và quyền làm chủ của xã hội.

Một quốc gia cần những tổ chức có khả năng xây dựng chương trình, đào tạo nhân lực, tập hợp nguồn lực và thực hiện chính sách. Đảng chính trị có thể đóng góp quan trọng vào những nhiệm vụ ấy. Nhưng sức mạnh của tổ chức chỉ có ý nghĩa đối với sự hưng thịnh quốc gia khi nó giúp tăng năng lực của người dân, nâng cao chất lượng thể chế và tạo điều kiện để xã hội sửa sai.

Từ nguyên tắc đó, cần xác lập năm yêu cầu.

Một là, phân biệt Đảng với Nhân dân. Đảng có thể tuyên bố đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp hoặc toàn dân, nhưng tuyên bố ấy phải được kiểm nghiệm bằng thực tiễn và cơ chế đại diện. Không thể đồng nhất lợi ích của tổ chức với lợi ích của toàn xã hội.

Hai là, phân biệt Đảng với Nhà nước. Đảng là tổ chức chính trị; Nhà nước thực thi quyền lực công. Quan hệ giữa hai chủ thể phải được xác định bằng pháp luật, thẩm quyền và trách nhiệm rõ ràng. Không thể để kỷ luật nội bộ trở thành căn cứ thay thế pháp luật.

Ba là, chủ quyền quốc gia thuộc về Nhân dân. Một tổ chức chính trị có thể được trao quyền lãnh đạo hoặc điều hành theo những quy tắc nhất định, nhưng không thể biến sự ủy quyền thành quyền sở hữu vĩnh viễn đối với quốc gia. Nhân dân không chỉ là đối tượng được quản lý hay người thụ hưởng chính sách, mà phải có phương tiện thực tế để tham gia, giám sát và thay đổi quyền lực.

Bốn là, quyền lãnh đạo phải đi cùng trách nhiệm giải trình. Người lãnh đạo cần được đánh giá bằng kết quả, tính hợp pháp của quyết định, khả năng bảo vệ quyền của người dân và mức độ sẵn sàng chịu kiểm tra. Không thể dùng thành tích trong quá khứ để miễn trừ trách nhiệm trong hiện tại.

Năm là, phải duy trì khả năng thay thế quyền lực. Cơ chế thay thế có thể được tổ chức qua bầu cử cạnh tranh, thủ tục miễn nhiệm, giới hạn nhiệm kỳ, cơ quan giám sát độc lập hoặc những phương thức hiến định phù hợp. Hình thức cụ thể có thể khác nhau, nhưng nguyên tắc cốt lõi là người nắm quyền không được độc quyền quyết định cả việc ai có thể kiểm soát mình.

Năm yêu cầu ấy không nhằm làm suy yếu năng lực lãnh đạo. Chúng nhằm ngăn năng lực lãnh đạo biến thành quyền lực không giới hạn.

Một đảng có thể đạt được thành tựu lớn trong đấu tranh giành độc lập, xây dựng quốc gia hoặc phát triển kinh tế. Những thành tựu ấy cần được ghi nhận bằng bằng chứng. Nhưng chúng không làm mất đi nhu cầu đánh giá những hậu quả tiêu cực, những nhóm chịu thiệt hại hay những cơ chế cần cải cách.

Ngược lại, một tổ chức càng có ảnh hưởng lớn đối với xã hội thì trách nhiệm giải trình càng phải cao.

Đó là sự khác biệt giữa một tổ chức có khả năng huy động xã hội và một thể chế có khả năng phục vụ xã hội lâu dài.

11\. Phép thử thực tế: Ai được quyền nói, quyết định và sửa sai?

Muốn kiểm tra một hệ thống chính trị có thực sự đặt Nhân dân ở vị trí chủ thể hay không, cần vượt qua những tuyên bố về mục tiêu và xem xét cách quyền lực vận hành.

Có thể dùng sáu phép thử.

1\. Phép thử phản biện: Người dân, công nhân, trí thức và các tổ chức xã hội có thể công khai phê bình chính sách mà không bị quy kết chỉ vì bất đồng hay không?

2\. Phép thử đại diện: Những người đại diện có phải giải trình trước cử tri và cộng đồng hay không? Người dân có phương tiện thực tế để phản ánh lợi ích và thay đổi người đại diện không?

3\. Phép thử pháp luật: Cán bộ lãnh đạo có chịu sự ràng buộc của pháp luật như những chủ thể khác không? Quyết định của người có quyền lực có thể bị xem xét độc lập hay không?

4\. Phép thử thông tin: Xã hội có được tiếp cận dữ liệu cần thiết để đánh giá ngân sách, chính sách công, hiệu quả quản trị và những sai phạm hay không?

5\. Phép thử sửa sai: Khi chính sách thất bại, có thể công khai xác định nguyên nhân, trách nhiệm và sửa đổi chính sách mà không phải bảo vệ uy tín tổ chức bằng mọi giá hay không?

6\. Phép thử thay thế: Có cơ chế hữu hiệu để thay thế người lãnh đạo hoặc thay đổi lực lượng cầm quyền khi họ không còn đáp ứng những yêu cầu chính đáng của xã hội hay không?

Những phép thử này phải được áp dụng trên cơ sở dữ liệu, quy định pháp luật và thực tiễn thực thi, không chỉ dựa vào văn bản chính thức. Một quyền được ghi nhận nhưng không thể thực hiện trên thực tế chưa đủ để chứng minh rằng quyền ấy được bảo đảm.

Cũng cần tránh một kết luận cực đoan khác: có cơ chế cạnh tranh không có nghĩa là mọi quyết định của số đông đều đúng, còn có nhiều tổ chức chính trị không tự động bảo đảm quản trị tốt. Bất kỳ mô hình nào cũng phải được đánh giá bằng chất lượng thể chế, quyền con người, năng lực quản trị và kết quả đối với đời sống xã hội.

Vấn đề trung tâm không phải là một hệ thống tự nhận mình đại diện cho ai, mà là người dân có đủ năng lực và công cụ để kiểm tra lời tuyên bố ấy hay không.

12\. Kết luận: Lãnh đạo để phục vụ hay lãnh đạo để duy trì độc quyền?

Lenin đặt ra một vấn đề quan trọng của chính trị hiện đại: làm thế nào để một lực lượng xã hội có thể tổ chức, tập hợp và chuyển mục tiêu cách mạng thành quyền lực thực tế. Lý luận về đảng tiên phong nhấn mạnh vai trò của tổ chức, lý luận và kỷ luật trong việc vượt qua tính phân tán của phong trào tự phát.

Nhưng kinh nghiệm lịch sử của chính quyền Bolshevik cũng cho thấy một vấn đề không thể bỏ qua: khi tổ chức cách mạng trở thành lực lượng chi phối nhà nước, nhu cầu tập trung quyền lực có thể xung đột với khả năng tự chủ của các cơ quan đại diện, quyền bất đồng và cơ chế kiểm soát người cầm quyền.

Không nên giản lược toàn bộ quá trình ấy thành ý định cá nhân của Lenin, cũng không nên dùng chiến tranh và khủng hoảng để miễn trừ mọi quyết định khỏi sự phê bình. Cần phân biệt hoàn cảnh dẫn đến quyết định, lập luận được dùng để biện minh và hậu quả thể chế mà quyết định tạo ra.

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, bài học không phải là phủ nhận vai trò của đảng chính trị, mà là xác lập giới hạn chính đáng của vai trò ấy.

Đảng có thể tổ chức và lãnh đạo. Nhưng quyền lãnh đạo phải được phân biệt với quyền đại diện, và cả hai đều phải được phân biệt với chủ quyền quốc gia. Không thể lấy khả năng tổ chức làm bằng chứng đầy đủ cho tính chính đáng; không thể lấy danh nghĩa giai cấp làm bằng chứng rằng mọi người trong giai cấp đều đồng thuận; cũng không thể lấy công lao lịch sử làm căn cứ để miễn trừ quyền lực khỏi kiểm soát.

Một tổ chức chính trị có thể góp phần xây dựng quốc gia mạnh hơn. Nhưng nếu sự mạnh lên của tổ chức đi kèm sự suy yếu của quyền công dân, khả năng phản biện và những cơ chế sửa sai, thì sức mạnh ấy chưa chắc là sức mạnh của quốc gia.

Theo Hưng Quốc Học, tiêu chuẩn cuối cùng của lãnh đạo không phải là tổ chức nắm giữ bao nhiêu quyền lực, mà là tổ chức ấy giúp xã hội có thêm bao nhiêu năng lực tự quyết, tự kiểm soát và tự sửa sai.

Đảng có thể là một phương tiện quan trọng của sự phát triển quốc gia. Đảng không thể thay thế toàn bộ Nhân dân, không thể đồng nhất mình với Nhà nước và không thể biến quyền lãnh đạo thành quyền sở hữu đất nước.

Một quốc gia trưởng thành không chỉ cần người lãnh đạo có năng lực. Quốc gia ấy còn cần thể chế đủ mạnh để kiểm soát người lãnh đạo, bảo vệ người bất đồng và sửa đổi chính quyền khi cần thiết.

Đó là ranh giới giữa quyền lực được trao để phục vụ và quyền lực tự xem mình có quyền tồn tại vô thời hạn.

Hoàng Phong Nhã 

 Tài liệu tham khảo chính

 Văn bản của Lenin

* V. I. Lenin, What Is to Be Done? (1902) — về tổ chức cách mạng, ý thức chính trị và vai trò của đảng tiên phong.

* V. I. Lenin, One Step Forward, Two Steps Back (1904) — về tư cách thành viên, kỷ luật và tổ chức đảng.

* V. I. Lenin, The State and Revolution (1917) — về nhà nước, cách mạng, Công xã Paris và hình thức chính quyền trong thời kỳ quá độ.

* V. I. Lenin, The Proletarian Revolution and the Renegade Kautsky (1918) — về dân chủ, chuyên chính vô sản và tranh luận với Karl Kautsky.

* V. I. Lenin, The Immediate Tasks of the Soviet Government (1918) — về tổ chức quản lý, kỷ luật lao động và năng lực điều hành nhà nước.

* Các nghị quyết Đại hội X Đảng Cộng sản Nga (Bolshevik), tháng 3 năm 1921 — đặc biệt là nghị quyết về thống nhất Đảng và vấn đề các phe phái.

Tài liệu lịch sử và nghiên cứu đối chiếu

* The Constitution of the Russian Soviet Federative Socialist Republic (1918) — văn bản hiến pháp đầu tiên của nước Nga Xô viết.

* Alexander Rabinowitch, The Bolsheviks Come to Power: The Revolution of 1917 in Petrograd (1976).

* Alexander Rabinowitch, The Bolsheviks in Power: The First Year of Soviet Rule in Petrograd (2007).

* Robert Service, Lenin: A Biography (2000).

Lưu ý phương pháp: Chương này phân biệt lập luận lý luận của Lenin với những diễn biến lịch sử dưới chính quyền Bolshevik và với đánh giá của Hưng Quốc Học. Các kết luận lịch sử cụ thể cần tiếp tục được kiểm tra bằng văn bản gốc, niên biểu sự kiện và nghiên cứu sử học đối chiếu; danh mục trên là nguồn định hướng nghiên cứu, không có nghĩa mọi nhận định trong chương đã được chứng minh chỉ bằng việc liệt kê tài liệu.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code