ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG
PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO
CHƯƠNG 4 — QUẦN CHÚNG
Mao nhìn thấy sức mạnh của nhân dân như thế nào?
Hoàng Phong Nhã
CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG
Một cuộc cách mạng có thể giành thắng lợi nếu thiếu sự tham gia của đông đảo nhân dân hay không?
Một chính quyền có thể tồn tại lâu dài nếu không hiểu đời sống của người dân hay không?
Và một xã hội có thực sự thuộc về nhân dân chỉ vì nhà nước tuyên bố mình đại diện cho nhân dân hay không?
Ba câu hỏi ấy dẫn chúng ta đến một trong những vấn đề quan trọng nhất trong tư tưởng Mao Trạch Đông: quan hệ giữa tổ chức cách mạng, người lãnh đạo và quần chúng.
Mao không xem quần chúng chỉ là đám đông thụ động chờ được dẫn dắt. Ông nhìn thấy trong nhân dân một nguồn sức mạnh chính trị, một kho kinh nghiệm thực tiễn và một nguồn tri thức mà tổ chức cách mạng phải tìm cách tiếp nhận.
Từ nhận thức ấy, Mao phát triển đường lối quần chúng, thường được khái quát bằng phương pháp: từ quần chúng, đến quần chúng.
Đây là một đóng góp đáng nghiên cứu. Nó giúp giải thích vì sao cách mạng Trung Quốc có thể xây dựng lực lượng từ nông thôn, dựa vào đông đảo nông dân và từng bước mở rộng ảnh hưởng trong một xã hội mà phần lớn dân cư sống bằng nghề nông.
Nhưng phương pháp ấy cũng chứa đựng một câu hỏi chưa thể bỏ qua:
Quần chúng là chủ thể tự quyết định vận mệnh của mình, hay là nguồn lực và nguồn thông tin được một tổ chức chính trị tiếp nhận, diễn giải rồi quyết định thay?
Đó là ranh giới giữa việc huy động nhân dân và việc trao quyền cho nhân dân.
Chương này sẽ xem xét Mao đã nhìn thấy điều gì ở quần chúng, phương pháp đường lối quần chúng vận hành ra sao, những giá trị và giới hạn của nó, đồng thời đối chiếu với quan niệm Dân Mạnh trong Hưng Quốc Học.
I. MAO KHÔNG NHÌN QUẦN CHÚNG NHƯ MỘT ĐÁM ĐÔNG THỤ ĐỘNG
1. Từ đối tượng cách mạng đến lực lượng làm nên cách mạng
Trong nhiều cuộc cách mạng, người ta thường nói đến nhân dân bằng những khái niệm rất lớn: quần chúng lao động, nhân dân bị áp bức, những người nghèo khổ, những tầng lớp bị bóc lột.
Nhưng gọi tên nhân dân không đồng nghĩa với việc hiểu nhân dân.
Một phong trào có thể nhân danh người nghèo mà không biết họ đang sống như thế nào. Một tổ chức có thể tuyên bố đại diện cho nông dân nhưng không hiểu những vấn đề cụ thể của ruộng đất, mùa màng, thuế khóa, nợ nần và sinh kế.
Điểm đáng chú ý trong tư duy Mao là ông đưa đời sống của quần chúng vào trung tâm của phương pháp cách mạng.
Đối với Trung Quốc đầu thế kỷ XX, đây là một lựa chọn có ý nghĩa chiến lược.
Trung Quốc khi ấy là một xã hội nông nghiệp rộng lớn. Phần đông dân cư sống ở nông thôn. Những vấn đề như quyền sử dụng đất, địa tô, nợ nần, thuế khóa và quan hệ giữa nông dân với địa chủ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của hàng triệu người.
Một phong trào cách mạng chỉ tập trung vào các đô thị, giới trí thức hoặc những nhóm chính trị nhỏ khó có thể tạo ra sức mạnh đủ lớn để thay đổi toàn bộ đất nước.
Mao nhận ra rằng muốn xây dựng một cuộc cách mạng có khả năng thắng lợi, phải đi vào những nơi đông đảo người dân đang sinh sống, hiểu những lợi ích thiết thân của họ và tổ chức họ thành lực lượng hành động.
Đây không chỉ là lựa chọn về địa bàn hoạt động.
Đó là sự thay đổi trong cách nhìn về chủ thể của cách mạng.
Quần chúng không chỉ là những người được giải phóng sau khi cách mạng thành công. Họ phải tham gia vào quá trình tạo ra thắng lợi ấy.
2. Vì sao Mao đặc biệt chú ý đến nông dân?
Mao có một điểm khác biệt đáng kể so với những cách vận dụng Marxism vốn đặt trọng tâm chủ yếu vào giai cấp công nhân công nghiệp.
Trong điều kiện Trung Quốc, giai cấp công nhân còn tương đối nhỏ, tập trung ở một số đô thị và trung tâm công nghiệp. Trong khi đó, nông dân chiếm đại bộ phận dân số.
Nếu cách mạng muốn trở thành một phong trào có quy mô toàn quốc, không thể bỏ qua nông dân.
Trong báo cáo Báo cáo về cuộc điều tra phong trào nông dân ở Hồ Nam năm 1927, Mao mô tả những biến chuyển mạnh mẽ trong nông thôn và nhấn mạnh vai trò của phong trào nông dân trong cuộc cách mạng Trung Quốc.
Ông không chỉ nhìn nông dân như những người chịu áp bức cần được giúp đỡ.
Ông nhìn thấy khả năng hành động chính trị của họ.
Nông dân có thể tổ chức, phản kháng, xây dựng hội đoàn và tham gia vào những thay đổi sâu sắc trong quan hệ quyền lực ở địa phương.
Từ góc nhìn chiến lược, Mao đã nhận ra một nguồn lực mà nhiều lực lượng chính trị đương thời chưa khai thác được đầy đủ.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai điều.
Một là nhận ra nông dân có khả năng hành động chính trị.
Hai là trao cho nông dân quyền tự chủ lâu dài trong việc quyết định chính sách và kiểm soát những tổ chức nhân danh họ.
Mao đã góp phần quan trọng vào điều thứ nhất. Nhưng điều thứ hai cần được xem xét bằng một hệ thống câu hỏi khác.
II. QUẦN CHÚNG LÀ NGUỒN SỨC MẠNH VÀ NGUỒN TRI THỨC
1. Không thể lãnh đạo một xã hội mà không hiểu đời sống của nó
Trong văn bản Quan tâm đến đời sống của quần chúng, chú ý đến phương pháp công tác năm 1934, Mao nhấn mạnh rằng công tác cách mạng không thể tách rời những nhu cầu thiết thực của người dân.
Ông đề cập đến những vấn đề cụ thể như ruộng đất, sản xuất, lương thực, đời sống, y tế và sinh kế.
Điều đáng chú ý là những vấn đề ấy không được xem như công việc phụ, chỉ có thể giải quyết sau khi cách mạng giành thắng lợi.
Chúng gắn trực tiếp với khả năng tồn tại và phát triển của phong trào cách mạng.
Một người dân đang thiếu lương thực không thể chỉ sống bằng lời hứa về một tương lai tốt đẹp.
Một gia đình không có đất canh tác không thể được thuyết phục bằng những khẩu hiệu chung chung nếu không có chính sách giải quyết vấn đề của họ.
Một địa phương không có khả năng tổ chức sản xuất không thể duy trì lực lượng lâu dài chỉ bằng tinh thần cách mạng.
Mao hiểu rằng muốn có sự ủng hộ của nhân dân, tổ chức phải chứng minh được rằng hoạt động của mình có liên hệ với những nhu cầu thực tế.
Đây là một nhận thức có giá trị vượt ra ngoài hoàn cảnh Trung Quốc.
Một nhà nước có thể có lý tưởng lớn, nhưng nếu không giải quyết được những vấn đề cơ bản của người dân, lý tưởng ấy sẽ dần mất đi sức thuyết phục.
2. Quần chúng không chỉ cung cấp lực lượng, mà còn cung cấp kinh nghiệm
Một điểm sâu hơn trong tư tưởng Mao là nhận thức rằng tri thức không chỉ nằm trong sách vở, cơ quan lãnh đạo hay giới chuyên môn.
Người dân tích lũy tri thức qua lao động, sản xuất và đời sống.
Người nông dân hiểu điều kiện đất đai, mùa vụ, nguồn nước và những thay đổi của môi trường địa phương.
Người công nhân hiểu máy móc, dây chuyền sản xuất và những bất cập trong tổ chức lao động.
Người buôn bán hiểu nhu cầu thị trường, sự lưu thông hàng hóa và những rào cản trong hoạt động kinh doanh.
Người dân ở một địa phương có thể nhận ra những vấn đề mà người làm chính sách ở trung ương chưa từng trực tiếp trải nghiệm.
Những kinh nghiệm ấy thường phân tán, không được trình bày bằng ngôn ngữ lý luận. Nhưng nếu biết thu thập, so sánh và phân tích, chúng có thể trở thành nguồn thông tin quan trọng để xây dựng chính sách.
Trong văn bản Một số vấn đề về phương pháp lãnh đạo năm 1943, Mao trình bày cách kết hợp sự lãnh đạo của tổ chức với kinh nghiệm và ý kiến từ quần chúng.
Ông không chủ trương chỉ ngồi ở cấp trên rồi ban hành mệnh lệnh.
Người lãnh đạo phải tìm hiểu tình hình ở cơ sở, thu thập kinh nghiệm thực tế, khái quát những kinh nghiệm ấy thành nhận thức chung rồi đưa trở lại quần chúng để tổ chức thực hiện.
Đây là nền tảng của phương pháp đường lối quần chúng.
3. Nhưng kinh nghiệm của quần chúng không tự động trở thành chân lý
Tôn trọng kinh nghiệm của người dân không có nghĩa mọi ý kiến của đám đông đều đúng.
Người dân có thể hiểu rất rõ vấn đề trong phạm vi đời sống của mình, nhưng không nhất thiết có đầy đủ thông tin về những vấn đề rộng hơn.
Một cộng đồng có thể đưa ra giải pháp phù hợp với lợi ích địa phương nhưng gây tác động bất lợi cho vùng khác.
Một nhóm có thể nhìn thấy lợi ích trước mắt mà chưa lường hết hậu quả lâu dài.
Một ý kiến được nhiều người đồng tình chưa chắc đã đúng về mặt khoa học hoặc công bằng đối với những người không có tiếng nói.
Vì vậy, vấn đề không phải lựa chọn giữa tri thức của quần chúng và tri thức chuyên môn.
Một xã hội trưởng thành phải biết kết hợp chúng.
Kinh nghiệm của người dân cần được lắng nghe. Tri thức chuyên môn cần được kiểm chứng. Những khác biệt về lợi ích cần được công khai thảo luận. Chính sách phải được đánh giá bằng kết quả thực tế.
Nếu người lãnh đạo chỉ nghe chuyên gia mà không hiểu đời sống nhân dân, chính sách có thể trở nên xa rời thực tế.
Nhưng nếu chỉ dựa vào những ý kiến được cho là phổ biến mà bỏ qua khoa học, dữ liệu và quyền của những nhóm ít người, chính sách cũng có thể sai lầm.
Giá trị của phương pháp Mao nằm ở việc mở rộng nguồn tri thức của tổ chức ra ngoài bộ máy lãnh đạo.
Giới hạn của nó xuất hiện khi quyền lựa chọn, khái quát và quyết định cuối cùng vẫn tập trung quá nhiều vào chính tổ chức ấy.
III. ĐƯỜNG LỐI QUẦN CHÚNG: TỪ QUẦN CHÚNG, TRỞ VỀ QUẦN CHÚNG
1. Phương pháp vận hành
Đường lối quần chúng thường được diễn đạt bằng công thức:
Từ quần chúng, đến quần chúng.
Đây không phải là một khẩu hiệu đơn giản về việc gần gũi với người dân.
Nó là một phương pháp tổ chức nhận thức và hành động.
Có thể diễn giải quá trình này qua bốn bước.
Bước thứ nhất: Thu thập ý kiến và kinh nghiệm từ quần chúng.
Người lãnh đạo phải đi vào thực tế, tìm hiểu những vấn đề mà người dân đang gặp phải, tiếp nhận kinh nghiệm và ý kiến từ nhiều địa phương, tầng lớp và nhóm xã hội.
Bước thứ hai: Tổng hợp và khái quát.
Những kinh nghiệm phân tán được tổ chức phân tích, so sánh, tìm ra những điểm chung và những vấn đề có tính hệ thống.
Bước thứ ba: Đưa nhận thức đã được khái quát trở lại quần chúng.
Tổ chức chuyển nhận thức ấy thành đường lối, chủ trương và hành động cụ thể, sau đó vận động người dân tham gia thực hiện.
Bước thứ tư: Kiểm nghiệm trong thực tiễn.
Kết quả thực hiện phải được quan sát, tổng kết và điều chỉnh. Những kinh nghiệm mới tiếp tục được thu thập để hoàn thiện nhận thức.
Như vậy, phương pháp này có một vòng vận động:
Quần chúng cung cấp kinh nghiệm → tổ chức khái quát → đường lối trở lại quần chúng → hành động thực tiễn → tổng kết và điều chỉnh.
Điểm đáng chú ý là quá trình không dừng lại ở việc tiếp nhận ý kiến.
Nó muốn biến kinh nghiệm của nhiều người thành một nhận thức có tính tổ chức và khả năng hành động.
2. Vì sao phương pháp này có sức mạnh?
Trong một xã hội rộng lớn, thông tin thường phân tán.
Một người lãnh đạo không thể trực tiếp biết mọi vấn đề ở mọi địa phương.
Một cơ quan trung ương không thể tự mình hiểu hết điều kiện sản xuất, phong tục, tập quán và những khó khăn riêng của từng cộng đồng.
Nếu không có cơ chế tiếp nhận thông tin từ cơ sở, bộ máy lãnh đạo dễ trở thành một hệ thống khép kín.
Đường lối quần chúng của Mao tìm cách khắc phục vấn đề đó.
Nó buộc người lãnh đạo phải đi xuống thực tế, thay vì chỉ dựa vào báo cáo hành chính.
Nó cũng khuyến khích tổ chức học hỏi từ những kinh nghiệm đã được kiểm nghiệm ở cơ sở.
Trong điều kiện một phong trào cách mạng còn thiếu nguồn lực, phương pháp ấy có thể giúp tổ chức nhận biết tình hình, phát hiện sáng kiến và điều chỉnh cách làm.
Nó còn tạo ra sự gắn kết giữa tổ chức và người dân thông qua những hoạt động cụ thể.
Đó là lý do đường lối quần chúng không chỉ có ý nghĩa trong thời kỳ cách mạng mà còn trở thành một nguyên tắc quan trọng trong cách Đảng Cộng sản Trung Quốc tổ chức hoạt động sau khi giành chính quyền.
3. Nhưng ai là người quyết định kinh nghiệm nào được giữ lại?
Đây là câu hỏi cần đi sâu.
Trong mô hình đường lối quần chúng, kinh nghiệm từ nhiều người được đưa lên tổ chức. Nhưng không phải mọi ý kiến đều được giữ nguyên.
Tổ chức phải lựa chọn, phân tích, khái quát và xác định đâu là nhận thức phù hợp để đưa trở lại xã hội.
Điều đó có thể cần thiết về mặt tổ chức.
Nhưng nó cũng tạo ra một quyền lực đặc biệt: quyền diễn giải ý chí và kinh nghiệm của quần chúng.
Ai quyết định một ý kiến là đúng hay sai?
Ai xác định một kinh nghiệm là có giá trị phổ biến hay chỉ mang tính địa phương?
Ai quyết định một yêu cầu của người dân là lợi ích chính đáng hay biểu hiện của nhận thức chưa đầy đủ?
Nếu người dân đưa ra ý kiến khác với kết luận của tổ chức, ý kiến ấy có được tiếp tục xem xét không?
Nếu tổ chức khái quát sai kinh nghiệm của quần chúng, ai có quyền sửa lại?
Những câu hỏi ấy cho thấy đường lối quần chúng không tự động tạo ra quyền làm chủ của nhân dân.
Nó có thể giúp tổ chức hiểu nhân dân hơn, nhưng quyền quyết định vẫn có thể nằm chủ yếu trong tay tổ chức.
IV. NGHỊCH LÝ GIỮA HUY ĐỘNG VÀ TỰ CHỦ
1. Huy động quần chúng là một năng lực chính trị
Mao đã chứng minh rằng một tổ chức cách mạng có thể tạo ra sức mạnh rất lớn khi biết gắn mục tiêu chính trị với lợi ích của đông đảo người dân.
Huy động quần chúng có thể tạo nên sức mạnh vượt xa khả năng của một nhóm nhỏ.
Khi người dân tham gia vào phong trào, họ đóng góp nhân lực, vật lực, thông tin, kinh nghiệm và sự ủng hộ chính trị.
Trong chiến tranh, sự tham gia của người dân có thể tạo ra mạng lưới hậu cần, thông tin và hỗ trợ mà một lực lượng quân sự thuần túy khó có được.
Trong sản xuất, sự tham gia của người dân có thể giúp tổ chức thực hiện những chương trình lớn.
Trong cải cách xã hội, sự đồng thuận và hợp tác của cộng đồng có thể quyết định thành công của chính sách.
Mao hiểu rất rõ sức mạnh ấy.
Nhưng huy động được nhiều người không đồng nghĩa với việc những người ấy có quyền tự chủ.
Một tổ chức có thể huy động hàng triệu người tham gia một chiến dịch, nhưng người dân chưa chắc có quyền quyết định mục tiêu, phương pháp và giới hạn của chiến dịch đó.
Họ có thể được yêu cầu đóng góp, nhưng không có quyền từ chối.
Họ có thể được hỏi ý kiến, nhưng không có quyền bác bỏ quyết định cuối cùng.
Họ có thể được tuyên bố là chủ thể cách mạng, nhưng không có cơ chế độc lập để kiểm soát người nhân danh họ.
Đây là nghịch lý cần nhận diện.
2. Nghe dân không đồng nghĩa với để dân quyết định
Một tổ chức chính trị có thể tổ chức nhiều cuộc họp, lấy ý kiến, điều tra và khảo sát.
Nhưng số lượng cuộc họp không cho biết người dân có thực quyền hay không.
Muốn đánh giá mức độ làm chủ, cần đặt ra những câu hỏi cụ thể:
- Người dân có được nói những điều trái với quan điểm chính thức không?
- Ý kiến phản đối có được ghi nhận đầy đủ không?
- Người dân có quyền yêu cầu công khai căn cứ của quyết định không?
- Có cơ chế để họ tham gia sửa đổi chính sách không?
- Họ có thể lựa chọn người đại diện và yêu cầu người đại diện giải trình không?
- Có cơ quan độc lập bảo vệ quyền lợi của họ khi xảy ra xung đột với chính quyền không?
Nếu câu trả lời chủ yếu phụ thuộc vào thiện chí của người lãnh đạo, quyền làm chủ vẫn chưa được bảo đảm bằng thể chế.
Một nhà lãnh đạo tốt có thể lắng nghe người dân.
Nhưng một hệ thống tốt phải bảo đảm người dân có quyền được lắng nghe ngay cả khi nhà lãnh đạo không muốn nghe.
3. Quần chúng vừa là chủ thể vừa có thể trở thành đối tượng của tổ chức
Đây là một đặc điểm cần phân tích trong mô hình chính trị Maoist.
Quần chúng được xác định là lực lượng làm nên cách mạng. Nhưng tổ chức cách mạng cũng giữ vai trò lãnh đạo, giáo dục, định hướng và tổ chức quần chúng.
Hai vai trò ấy có thể bổ trợ nhau.
Tuy nhiên, khi quyền lực tập trung, quan hệ giữa chúng có thể thay đổi.
Tổ chức có thể từ chỗ đại diện cho lợi ích của nhân dân chuyển sang độc quyền xác định lợi ích nào được xem là lợi ích của nhân dân.
Người dân có thể được huy động để thực hiện mục tiêu do tổ chức đặt ra, trong khi quyền tự quyết định mục tiêu và giám sát tổ chức vẫn bị giới hạn.
Khi ấy, một nghịch lý xuất hiện:
Tổ chức nói rằng mình tồn tại để phục vụ nhân dân, nhưng nhân dân lại không có đủ công cụ thể chế để kiểm tra xem tổ chức có thực sự phục vụ mình hay không.
Vấn đề không nằm ở việc có cần tổ chức lãnh đạo hay không.
Vấn đề là tổ chức lãnh đạo có chịu sự kiểm soát của xã hội hay không.
V. KHI THÔNG TIN TỪ DƯỚI LÊN BỊ BÓP MÉO
1. Khoảng cách giữa đời sống thực tế và báo cáo hành chính
Một trong những nguy cơ lớn của mọi hệ thống quyền lực tập trung là thông tin từ cơ sở có thể bị biến dạng khi đi qua nhiều tầng tổ chức.
Người dân phản ánh một vấn đề.
Cán bộ địa phương tiếp nhận.
Cấp trung gian tổng hợp.
Cơ quan cấp trên xem xét.
Cuối cùng, người đứng đầu nhận được một báo cáo đã được lựa chọn và diễn giải qua nhiều tầng.
Nếu mỗi tầng đều có động cơ bảo vệ thành tích, tránh trách nhiệm hoặc làm hài lòng cấp trên, thông tin ban đầu có thể bị thay đổi đáng kể.
Một khó khăn có thể được trình bày thành thành tích.
Một thất bại có thể được giải thích thành nguyên nhân khách quan.
Một cảnh báo có thể bị xem là biểu hiện thiếu tinh thần.
Một ý kiến phản biện có thể bị loại bỏ vì không phù hợp với định hướng đã có.
Khi đó, người lãnh đạo tưởng rằng mình đang nhận được thông tin từ quần chúng, nhưng thực chất đang nhận được một phiên bản đã qua nhiều bộ lọc.
2. Khi thành tích quan trọng hơn sự thật
Một hệ thống đánh giá cán bộ quá nặng về thành tích có thể tạo ra động cơ báo cáo đẹp.
Nếu cấp dưới được khen thưởng vì đạt chỉ tiêu, họ có thể tìm cách trình bày kết quả theo hướng có lợi.
Nếu người phản ánh khó khăn bị đánh giá là thiếu năng lực, họ có thể chọn cách im lặng.
Nếu người đưa ra cảnh báo bị xem là gây mất đoàn kết, những cảnh báo quan trọng sẽ không còn được truyền đạt.
Đây không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân.
Đó là vấn đề thiết kế thể chế.
Một bộ máy có thể gồm nhiều người có thiện chí nhưng vẫn tạo ra kết quả sai lệch nếu cơ chế khen thưởng, bổ nhiệm và đánh giá khiến họ phải che giấu sự thật.
Vì vậy, muốn biết người lãnh đạo có thực sự hiểu đời sống nhân dân hay không, phải xem xét không chỉ việc họ có đi xuống cơ sở, mà còn xem hệ thống thông tin có cho phép sự thật đi lên hay không.
3. Khi sai lầm ở trung tâm được nhân rộng
Nếu một tổ chức có quyền lực lớn và hệ thống thông tin độc lập yếu, một nhận định sai từ trung tâm có thể lan rộng rất nhanh.
Các cấp dưới có thể đồng loạt thực hiện vì không dám chất vấn.
Những người có kinh nghiệm khác biệt có thể không được lắng nghe.
Các kết quả bất lợi có thể bị diễn giải thành những trở ngại cần vượt qua thay vì bằng chứng cho thấy chính sách có vấn đề.
Trong hoàn cảnh ấy, đường lối quần chúng có thể bị đảo ngược về bản chất.
Thay vì quần chúng giúp tổ chức nhận biết thực tế, tổ chức có thể chỉ tiếp nhận những thông tin phù hợp với nhận định của mình.
Đây là một nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng đối với mọi mô hình quyền lực tập trung, không riêng Trung Quốc.
Một hệ thống càng có khả năng huy động lớn thì càng cần cơ chế kiểm chứng mạnh.
Bởi sức mạnh tổ chức có thể giúp thực hiện một quyết định đúng trên quy mô lớn, nhưng cũng có thể khiến một quyết định sai gây hậu quả trên quy mô lớn.
VI. MAO VÀ BÀI TOÁN ĐẠI DIỆN NHÂN DÂN
1. Ai có quyền nói rằng mình đại diện cho nhân dân?
Trong chính trị, nhiều tổ chức tuyên bố đại diện cho một cộng đồng.
Một đảng có thể nói mình đại diện cho giai cấp công nhân.
Một phong trào có thể nói mình đại diện cho người nghèo.
Một chính quyền có thể nói mình đại diện cho lợi ích quốc gia.
Nhưng tuyên bố đại diện không tự động chứng minh rằng sự đại diện ấy là đầy đủ và chính đáng.
Một tổ chức có thể xuất phát từ nhu cầu chính đáng của một nhóm xã hội, nhưng theo thời gian lại hình thành những lợi ích riêng.
Một nhóm lãnh đạo có thể tin rằng mình hiểu lợi ích của nhân dân hơn chính người dân.
Một bộ máy có thể xem những ý kiến không đồng thuận là biểu hiện của nhận thức chưa đầy đủ.
Khi đó, đại diện có nguy cơ chuyển thành độc quyền diễn giải.
2. Đại diện phải đi cùng trách nhiệm giải trình
Không thể chỉ hỏi một tổ chức có đại diện cho nhân dân hay không.
Còn phải hỏi:
Tổ chức ấy được trao quyền bằng cách nào?
Quyền lực của nó có giới hạn không?
Người dân có thể chất vấn người đại diện không?
Có cơ chế thay thế người đại diện khi họ không còn làm tròn trách nhiệm không?
Những quyết định ảnh hưởng đến đời sống người dân có được công khai căn cứ và đánh giá kết quả không?
Nếu không có những cơ chế ấy, khái niệm đại diện rất dễ trở thành một lời khẳng định một chiều.
Một tổ chức có thể nói rằng mình hành động vì nhân dân, nhưng nhân dân không có phương tiện để xác định điều đó có đúng hay không.
3. Lợi ích của đa số không thể xóa bỏ quyền của thiểu số
Một vấn đề khác là sự khác biệt bên trong chính khái niệm quần chúng.
Quần chúng không phải một khối đồng nhất.
Trong xã hội luôn có những khác biệt về nghề nghiệp, tài sản, địa phương, giới tính, thế hệ, điều kiện sống và lợi ích.
Người nông dân có thể có ưu tiên khác với người công nhân.
Doanh nghiệp nhỏ có thể có lợi ích khác với tập đoàn lớn.
Người sống ở đô thị có thể có nhu cầu khác với người ở vùng sâu, vùng xa.
Một chính sách được đa số ủng hộ vẫn có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho một nhóm thiểu số.
Vì vậy, không thể lấy khái niệm quần chúng chung chung để thay thế việc bảo vệ quyền lợi cụ thể của từng nhóm người.
Một xã hội công bằng phải có cơ chế để những nhóm ít người cũng có thể trình bày lợi ích, phản biện và yêu cầu bảo vệ quyền chính đáng của mình.
Đây là điểm mà quan niệm Dân Mạnh cần đi xa hơn tư duy huy động quần chúng.
VII. TỪ QUẦN CHÚNG ĐẾN DÂN MẠNH: KHÁC BIỆT NẰM Ở QUYỀN TỰ CHỦ
1. Huy động nhân dân chưa phải là làm cho dân mạnh
Hưng Quốc Học không phủ nhận vai trò của tổ chức, lãnh đạo và sự huy động xã hội.
Một quốc gia muốn thực hiện những mục tiêu lớn vẫn cần năng lực tổ chức, phối hợp và hành động tập thể.
Nhưng Dân Mạnh không thể chỉ được đo bằng số người tham gia một phong trào, số người hưởng ứng một chính sách hay mức độ đồng thuận được thể hiện trong các cuộc vận động.
Một xã hội có thể huy động rất đông người nhưng vẫn yếu về năng lực tự chủ.
Người dân có thể làm theo chỉ đạo nhưng không có quyền chất vấn.
Có thể đóng góp sức lực nhưng không được tham gia quyết định.
Có thể được tuyên truyền về trách nhiệm công dân nhưng thiếu công cụ bảo vệ quyền lợi.
Có thể được yêu cầu tin tưởng tổ chức nhưng không có quyền kiểm tra tổ chức.
Đó là một xã hội có khả năng huy động, nhưng chưa chắc đã có năng lực làm chủ.
2. Dân Mạnh phải có năng lực tự suy nghĩ
Một người dân mạnh không phải là người luôn đồng ý với chính quyền hay luôn phản đối chính quyền.
Đó là người có khả năng tiếp nhận thông tin, suy xét, phân biệt đúng sai và tự hình thành nhận định.
Một xã hội mạnh phải có nền giáo dục khuyến khích tư duy độc lập, có môi trường thông tin đa chiều và có khả năng tranh luận dựa trên chứng cứ.
Nếu người dân chỉ được tiếp nhận một cách giải thích duy nhất, năng lực nhận thức của xã hội sẽ bị thu hẹp.
Nếu mọi câu hỏi đều bị xem là nghi ngờ, xã hội sẽ dần mất khả năng tự kiểm tra những điều mình tin tưởng.
Dân Mạnh vì vậy bắt đầu từ Dân Trí, nhưng không dừng ở tri thức.
Tri thức phải được chuyển hóa thành năng lực hành động và trách nhiệm công dân.
3. Dân Mạnh phải có năng lực tự tổ chức
Một xã hội không thể trưởng thành nếu mọi hoạt động cộng đồng đều phải chờ sự cho phép và điều hành từ trên xuống.
Người dân cần có khả năng lập hội, hợp tác, xây dựng tổ chức nghề nghiệp, tổ chức cộng đồng và tham gia giải quyết những vấn đề chung trong khuôn khổ pháp luật.
Một cộng đồng có thể tự tổ chức để bảo vệ môi trường, hỗ trợ người khó khăn, phát triển giáo dục, cải thiện sinh kế và giám sát những dự án ảnh hưởng đến đời sống của mình.
Những hoạt động ấy không nhất thiết đối lập với nhà nước.
Ngược lại, chúng có thể làm tăng năng lực xã hội, giảm gánh nặng hành chính và tạo ra những sáng kiến mà bộ máy công quyền khó có thể tự mình phát hiện.
Nhà nước mạnh không phải là nhà nước làm thay mọi việc.
Nhà nước mạnh là nhà nước có năng lực bảo đảm trật tự, pháp luật, công bằng và những điều kiện để xã hội tự phát triển.
4. Dân Mạnh phải có quyền phản biện và kiểm soát quyền lực
Đây là điểm phân biệt căn bản.
Một xã hội có thể được lãnh đạo tốt trong một thời gian, nhưng không thể đặt tương lai lâu dài vào giả định rằng người lãnh đạo luôn đúng.
Quyền lực cần được kiểm soát bởi pháp luật, thiết chế độc lập và sự tham gia của công dân.
Người dân phải có quyền yêu cầu giải trình.
Báo chí phải có khả năng điều tra và phản ánh những vấn đề công.
Cơ quan giám sát phải có khả năng kiểm tra hoạt động của bộ máy.
Tòa án phải có khả năng bảo vệ quyền hợp pháp của cá nhân trước những quyết định trái pháp luật.
Những tổ chức xã hội phải có không gian hoạt động để phản ánh lợi ích cộng đồng.
Dân Mạnh không có nghĩa là xã hội luôn đối đầu với nhà nước.
Dân Mạnh có nghĩa là xã hội đủ năng lực để hợp tác với nhà nước, đồng thời kiểm soát nhà nước khi quyền lực vượt quá giới hạn.
VIII. ĐỐI THOẠI: MAO VÀ HƯNG QUỐC VỀ QUYỀN LÀM CHỦ
Mao:
— Một tổ chức cách mạng muốn lãnh đạo nhân dân phải đi vào quần chúng, học hỏi từ quần chúng, tổng kết kinh nghiệm của họ rồi đưa đường lối trở lại quần chúng. Không thể lãnh đạo bằng những mệnh lệnh xa rời đời sống.
Hưng Quốc:
— Tôi đồng ý rằng người lãnh đạo phải hiểu đời sống nhân dân. Nhưng tôi muốn hỏi: khi đã tiếp nhận ý kiến của nhân dân, ai có quyền quyết định ý kiến nào được giữ lại và ý kiến nào bị loại bỏ?
Mao:
— Phải có sự phân tích, tổng kết và khái quát. Không thể xem mọi ý kiến riêng lẻ đều là đường lối đúng.
Hưng Quốc:
— Điều đó hợp lý. Nhưng nếu tổ chức là người duy nhất có quyền tổng kết, người dân có quyền chất vấn kết luận ấy không?
Mao:
— Tổ chức phải có kỷ luật và sự thống nhất để hành động.
Hưng Quốc:
— Thống nhất trong hành động không nhất thiết phải có nghĩa là chỉ được tồn tại một cách suy nghĩ. Một tổ chức có thể thống nhất thực hiện quyết định sau khi đã tranh luận đầy đủ. Nhưng xã hội phải có quyền đánh giá kết quả và yêu cầu sửa đổi nếu quyết định ấy sai.
Mao:
— Nếu mọi người đều tự quyết định theo ý mình, tổ chức sẽ mất khả năng lãnh đạo.
Hưng Quốc:
— Tôi không chủ trương xóa bỏ tổ chức. Tôi đặt câu hỏi về giới hạn của tổ chức. Một tổ chức được thành lập để phục vụ nhân dân không thể tự mình trở thành người duy nhất xác định nhân dân cần gì.
Mao:
— Nhưng trong cách mạng, phải có lực lượng tiên phong, phải có người tổ chức và dẫn dắt.
Hưng Quốc:
— Có thể cần lực lượng tiên phong trong một giai đoạn lịch sử. Nhưng nếu lực lượng tiên phong không chịu sự kiểm soát của nhân dân, điều gì bảo đảm rằng nó không biến lợi ích của tổ chức thành lợi ích tối cao của quốc gia?
Mao:
— Phải dựa vào quần chúng, phải thường xuyên tổng kết kinh nghiệm.
Hưng Quốc:
— Tôi muốn đi xa hơn việc dựa vào quần chúng. Tôi muốn xây dựng một xã hội trong đó người dân có quyền tự tổ chức, tự phản biện và kiểm tra người lãnh đạo. Không phải chỉ khi tổ chức muốn nghe, mà cả khi tổ chức không muốn nghe.
Mao:
— Ông đang đặt ra yêu cầu về một cơ chế kiểm soát quyền lực.
Hưng Quốc:
— Đúng vậy. Bởi nếu nhân dân chỉ có thể nói mà không có quyền kiểm tra, tiếng nói ấy vẫn phụ thuộc vào người cầm quyền. Nếu nhân dân chỉ được huy động mà không có quyền tự quyết, sức mạnh của họ vẫn có thể trở thành sức mạnh của một tổ chức khác.
Cuộc đối thoại này cho thấy hai cách tiếp cận có điểm gặp gỡ nhưng không đồng nhất.
Mao nhấn mạnh năng lực của tổ chức trong việc đi vào quần chúng, tiếp nhận kinh nghiệm và biến kinh nghiệm ấy thành đường lối hành động.
Hưng Quốc Học tiếp nhận giá trị đó, nhưng đặt thêm yêu cầu: nhân dân không chỉ cung cấp kinh nghiệm cho tổ chức mà phải có năng lực độc lập để kiểm tra tổ chức.
Khác biệt nằm ở vị trí cuối cùng của quyền lực.
IX. TỪ ĐƯỜNG LỐI QUẦN CHÚNG ĐẾN MÔ HÌNH DÂN MẠNH
Có thể đặt hai mô hình cạnh nhau để nhìn rõ sự khác biệt.
1. Mô hình đường lối quần chúng của Mao
Quần chúng cung cấp kinh nghiệm và ý kiến.
Tổ chức tiếp nhận, phân tích và khái quát.
Tổ chức hình thành đường lối.
Đường lối được đưa trở lại quần chúng để thực hiện.
Kết quả thực tiễn được tổng kết để điều chỉnh.
Mô hình này nhấn mạnh vai trò tổ chức và năng lực lãnh đạo. Nó tìm cách khắc phục tình trạng xa rời thực tế bằng việc buộc tổ chức phải học hỏi từ quần chúng.
2. Mô hình Dân Mạnh trong Hưng Quốc Học
Nhân dân cung cấp kinh nghiệm và thông tin.
Xã hội có không gian thảo luận, phản biện và hình thành nhiều phương án.
Các thiết chế có trách nhiệm chuyển hóa những nhu cầu chính đáng thành chính sách.
Nhà nước thực thi chính sách trong giới hạn của pháp luật.
Kết quả được công khai và đánh giá độc lập.
Người dân, báo chí, tổ chức xã hội và các cơ quan giám sát có quyền kiểm tra.
Chính sách được điều chỉnh thông qua những cơ chế có trách nhiệm giải trình.
Điểm khác biệt không phải là Hưng Quốc Học phủ nhận vai trò của tổ chức.
Điểm khác biệt là quyền khái quát và quyết định không được trở thành độc quyền không thể kiểm tra của một tổ chức duy nhất.
3. Dân Mạnh không phải là huy động quần chúng hiệu quả hơn
Đây là điều cần xác định rõ.
Nếu chỉ hiểu Dân Mạnh là làm cho người dân tham gia nhiều hơn vào các chương trình do nhà nước tổ chức, chúng ta vẫn chưa vượt ra khỏi tư duy huy động.
Dân Mạnh phải bao gồm ít nhất năm năng lực:
- Tự nhận thức: người dân có khả năng tìm hiểu, suy nghĩ và hình thành chính kiến.
- Tự tổ chức: người dân có thể hợp tác và xây dựng các tổ chức xã hội hợp pháp.
- Tự hành động: người dân có năng lực giải quyết những vấn đề chung, không phải chờ mọi quyết định từ cấp trên.
- Tự phản biện: người dân có quyền chất vấn, yêu cầu giải trình và phản đối những quyết định không phù hợp.
- Tự kiểm soát quyền lực: xã hội có những thiết chế đủ mạnh để giám sát và giới hạn quyền lực công.
Một xã hội chỉ có khả năng huy động mà thiếu những năng lực ấy vẫn có thể phụ thuộc rất lớn vào người lãnh đạo.
Một xã hội có Dân Mạnh có thể thay đổi người lãnh đạo, thay đổi chính sách và điều chỉnh con đường phát triển mà không làm sụp đổ nền tảng quốc gia.
Đó là sự khác biệt giữa sức mạnh của một phong trào và sức mạnh bền vững của một dân tộc.
X. QUY LUẬT VẬN HÀNH VÀ BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Từ việc nghiên cứu đường lối quần chúng của Mao, có thể rút ra sáu nhận định.
1. Không có sức mạnh quốc gia bền vững nếu tách khỏi nhân dân.
Mọi chiến lược phát triển đều phải xuất phát từ đời sống thực tế, năng lực và lợi ích chính đáng của người dân.
2. Nhân dân vừa là nguồn lực, vừa là nguồn tri thức.
Người dân không chỉ đóng góp sức lao động và sự ủng hộ. Họ còn nắm giữ những kinh nghiệm mà bộ máy lãnh đạo không thể tự mình có được.
3. Lắng nghe nhân dân không đồng nghĩa trao quyền cho nhân dân.
Muốn biết người dân có thực sự làm chủ hay không, phải xem họ có quyền tham gia quyết định, phản biện, giám sát và yêu cầu giải trình hay không.
4. Quyền đại diện phải đi cùng trách nhiệm giải trình.
Không một tổ chức nào có thể chỉ dựa vào tuyên bố đại diện để đòi hỏi quyền lực vô thời hạn. Đại diện phải được kiểm chứng bằng kết quả và chịu sự giám sát.
5. Hệ thống càng có khả năng huy động lớn càng cần cơ chế kiểm soát mạnh.
Một quyết định sai được thực hiện trên quy mô nhỏ có thể gây thiệt hại giới hạn. Nhưng một quyết định sai được toàn bộ bộ máy huy động thực hiện có thể tạo ra hậu quả rất lớn.
6. Sức mạnh của nhân dân phải được chuyển hóa thành năng lực tự chủ của xã hội.
Một dân tộc không thể mạnh lâu dài nếu chỉ trông chờ vào một tổ chức biết lắng nghe. Dân tộc ấy phải có khả năng tự nhận thức, tự tổ chức, tự phản biện và kiểm soát quyền lực.
Mệnh đề Hưng Quốc
Nhân dân không chỉ là nguồn sức mạnh để xây dựng quốc gia; nhân dân phải là chủ thể có năng lực tham gia quyết định, kiểm tra và bảo vệ con đường phát triển của quốc gia ấy.
XI. KẾT CHƯƠNG: TỪ NGƯỜI LÃNH ĐẠO BIẾT NGHE ĐẾN MỘT DÂN TỘC BIẾT LÀM CHỦ
Mao đã nhìn thấy một điều có ý nghĩa lớn: không thể làm cách mạng bằng một tổ chức nhỏ đứng tách khỏi đời sống của hàng triệu người.
Ông nhận ra sức mạnh của nông dân, vai trò của kinh nghiệm thực tiễn và sự cần thiết phải xây dựng một phương pháp lãnh đạo dựa vào quần chúng.
Đường lối quần chúng giúp giải thích một phần quan trọng trong năng lực tổ chức và huy động của cách mạng Trung Quốc.
Nhưng từ góc nhìn Hưng Quốc Học, vẫn còn một khoảng cách cần được nhận diện.
Một tổ chức biết lắng nghe nhân dân chưa chắc đã trao quyền cho nhân dân.
Một chính quyền quan tâm đời sống người dân chưa chắc đã chịu sự kiểm soát của người dân.
Một phong trào huy động được hàng triệu người chưa chắc đã xây dựng được một xã hội có năng lực tự chủ.
Chăm lo cho dân, lắng nghe dân và trao quyền cho dân là ba cấp độ khác nhau.
Chăm lo là trách nhiệm của người cầm quyền.
Lắng nghe là yêu cầu của phương pháp lãnh đạo.
Trao quyền là vấn đề cấu trúc chính trị và thể chế.
Nếu thiếu cấp độ thứ ba, hai cấp độ trước vẫn có thể phụ thuộc vào thiện chí của người lãnh đạo.
Hưng Quốc Học không phủ nhận vai trò của lãnh đạo và tổ chức. Một quốc gia muốn phát triển cần có nhà nước đủ năng lực, có chiến lược, có khả năng phối hợp nguồn lực và thực hiện những mục tiêu dài hạn.
Nhưng nhà nước mạnh không đồng nghĩa với quyền lực không giới hạn.
Một nhà nước mạnh phải có năng lực hành động, đồng thời bị giới hạn bởi pháp luật, quyền công dân và những cơ chế giám sát hữu hiệu.
Người dân không chỉ cần một chính quyền biết lắng nghe.
Họ cần một hệ thống trong đó tiếng nói của mình có giá trị pháp lý và chính trị; quyền của mình được bảo vệ; người đại diện phải giải trình; và quyền lực công không thể tự đặt mình ra ngoài sự kiểm tra.
Đó là con đường từ quần chúng đến Dân Mạnh.
Mao nhấn mạnh tai của người lãnh đạo: phải nghe được tiếng nói từ dưới lên. Hưng Quốc Học muốn xây dựng thêm năng lực và quyền của người dân: phải có tiếng nói độc lập, có quyền phản biện và có khả năng kiểm tra người lãnh đạo.
Một dân tộc trưởng thành không chỉ cần những người lãnh đạo biết nghe dân.
Dân tộc ấy phải có những người dân đủ tri thức và năng lực để tự nói, tự quyết, tự chịu trách nhiệm và cùng nhau kiểm soát quyền lực.
Đó mới là nền tảng của Dân Mạnh.
CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 5
Nếu Chương 3 đặt vấn đề nhận diện mâu thuẫn chủ yếu, Chương 4 xem xét cách Mao tiếp nhận sức mạnh và kinh nghiệm của quần chúng, thì Chương 5 sẽ đi sâu vào nền tảng nhận thức đứng sau những phương pháp ấy.
Trong Bàn về thực tiễn (On Practice, 1937), Mao trình bày mối quan hệ giữa nhận thức và hoạt động thực tiễn. Theo ông, nhận thức bắt đầu từ thực tiễn, được phát triển thông qua thực tiễn và phải quay trở lại thực tiễn để kiểm nghiệm.
Đây là một vấn đề quan trọng đối với mọi học thuyết chính trị.
Nhưng cần đặt thêm những câu hỏi:
Thực tiễn nào được dùng để kiểm nghiệm lý luận?
Ai có quyền xác định một chính sách đã thành công hay thất bại?
Nếu kết quả thực tế trái với dự đoán của lý luận, lý luận có được sửa đổi không?
Và nếu người nắm quyền kiểm soát cả lý luận lẫn cách đánh giá thực tiễn, liệu sự kiểm nghiệm có còn độc lập?
Từ quan hệ giữa tổ chức và quần chúng, chúng ta bước sang một vấn đề căn bản hơn:
Thực tiễn là nguồn gốc của nhận thức, nhưng ai có quyền xác định điều gì được xem là sự thật của thực tiễn?
Đó là câu hỏi mở đầu cho Chương 5 — Thực tiễn và nhận thức.
TÀI LIỆU THAM KHẢO CUỐI CHƯƠNG
A. Văn bản gốc của Mao Trạch Đông
- Mao Zedong, “Report on an Investigation of the Peasant Movement in Hunan” (1927), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Văn bản phân tích phong trào nông dân Hồ Nam và vai trò chính trị của nông dân trong cách mạng Trung Quốc.
- Mao Zedong, “Be Concerned with the Well-Being of the Masses, Pay Attention to Methods of Work” (27 tháng 1 năm 1934), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Văn bản nhấn mạnh mối liên hệ giữa công tác cách mạng với những nhu cầu thiết thực của quần chúng.
- Mao Zedong, “Some Questions Concerning Methods of Leadership” (1 tháng 6 năm 1943), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. III. Văn bản trình bày phương pháp kết hợp sự lãnh đạo với kinh nghiệm của quần chúng, thường được khái quát bằng công thức “từ quần chúng, đến quần chúng”.
B. Lưu ý phương pháp
Các văn bản trên được sử dụng để phân tích tư tưởng và phương pháp lãnh đạo của Mao trong những thời điểm lịch sử cụ thể. Cần phân biệt nội dung văn bản với cách vận dụng trong thực tiễn của các tổ chức và chính quyền về sau.
Không nên lấy một tuyên bố lý luận làm bằng chứng rằng mọi hoạt động thực tế đều tuân theo tuyên bố ấy. Muốn đánh giá mức độ thực hiện đường lối quần chúng, cần đối chiếu thêm hồ sơ chính sách, tài liệu tổ chức, báo cáo đương thời, hồi ký và các nghiên cứu lịch sử độc lập.
Đặc biệt, cần phân biệt ba vấn đề: quần chúng tham gia vào phong trào; quần chúng cung cấp thông tin và kinh nghiệm cho tổ chức; quần chúng có quyền tự chủ và kiểm soát quyền lực. Ba vấn đề này có quan hệ với nhau nhưng không đồng nhất.