Monday, November 2, 2026

CHƯƠNG 15 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

Giữa Cách mạng và Kiến quốc
Quyền lực thuộc về ai và được kiểm soát như thế nào?

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG XV

ĐẤT ĐAI, TÀI NGUYÊN VÀ QUYỀN SỞ HỮU

  • Khi nguồn lực của quốc gia trở thành tài sản của ai?*

Nếu Chương XIV đặt câu hỏi về quan hệ giữa Nhà nước và thị trường, thì đất đai đưa cuộc đối thoại xuống một tầng sâu hơn.

Bởi đất đai không giống một món hàng thông thường.

Đất có giới hạn về không gian. Không thể sản xuất thêm lãnh thổ. Một mảnh đất đồng thời có thể là nơi ở, tư liệu sản xuất, tài sản, nguồn thu, không gian sinh thái, di sản văn hóa và nền tảng sinh kế của một cộng đồng.

Vì thế, tranh luận về đất đai không chỉ là tranh luận giữa sở hữu tư nhân và sở hữu nhà nước. Đó còn là tranh luận về quyền sử dụng, quyền quản lý, quyền phân bổ, quyền hưởng lợi và giới hạn của quyền lực công.

Lenin hiểu rất rõ tính chất chính trị của vấn đề này.

Trong chương trình nông nghiệp năm 1917, ông chủ trương quốc hữu hóa toàn bộ đất đai. Ông phân biệt quyền sở hữu đất ở cấp quốc gia với việc tổ chức sử dụng và quản lý đất ở địa phương. Sau Cách mạng tháng Mười, Sắc lệnh về Đất bãi bỏ quyền sở hữu đất của địa chủ, đưa đất đai vào một chế độ không còn được mua bán, thế chấp hay chuyển nhượng như tài sản tư nhân theo mô hình cũ.

Nhưng chính ở đây Hưng Quốc phải đặt một câu hỏi khác:

Nếu đất đai được gọi là tài sản của toàn dân, thì người dân thực sự có những quyền gì đối với đất đai, và ai có quyền quyết định thay họ?

Một chế độ có thể thay đổi người đứng tên sở hữu mà chưa chắc đã thay đổi được quan hệ quyền lực bên trong. Người dân có thể không còn chịu sự lệ thuộc vào địa chủ, nhưng nếu mọi quyết định về đất đai tập trung vào một bộ máy không chịu sự giám sát độc lập, họ vẫn có thể rơi vào một dạng lệ thuộc khác.

Đó là điểm cần được xem xét khi đối thoại với Lenin.

1. Lenin và vấn đề đất đai: từ giải phóng nông dân đến quốc hữu hóa

Không thể hiểu chính sách đất đai của Lenin nếu tách nó khỏi hoàn cảnh nước Nga năm 1917.

Một bộ phận đông đảo nông dân phải sống trong những quan hệ sở hữu mà Lenin xem là di sản của chế độ địa chủ và những quan hệ nửa phong kiến. Đại điền trang không chỉ là tài sản kinh tế. Nó còn là nền tảng vật chất của quyền lực địa chủ, tạo nên sự lệ thuộc của người canh tác vào người nắm giữ đất.

Trong chương trình nông nghiệp, Lenin chủ trương tịch thu các đại điền trang và quốc hữu hóa toàn bộ đất đai. Ông không xem việc giải quyết vấn đề đất đai đơn thuần là chia tài sản cho từng hộ nông dân. Mục tiêu của ông là thay đổi tận gốc quan hệ sở hữu và quyền lực đã hình thành quanh đất đai.

Có một điểm cần phân biệt rõ: Lenin không đồng nhất quốc hữu hóa với việc biến mỗi người nông dân thành chủ sở hữu tư nhân tuyệt đối đối với mảnh đất mình canh tác.

Trong các phát biểu năm 1917, ông bảo vệ quan điểm đất đai phải thuộc về toàn dân, trong khi việc sử dụng và tổ chức sản xuất có thể được thực hiện ở địa phương. Quyền sở hữu ở cấp quốc gia không nhất thiết đồng nghĩa với việc mọi hoạt động quản lý đều phải do trung ương trực tiếp tiến hành.

Có thể nhận ra hai tầng trong cách tiếp cận ấy:

  • Đất đai được đặt trong một chế độ sở hữu chung ở cấp quốc gia.
  • Việc phân bổ và sử dụng đất được tổ chức thông qua các thiết chế địa phương và những quy định chung.

Đây là một điểm đáng để đối thoại. Bởi vấn đề đất đai ngay từ đầu đã không đơn giản là lựa chọn giữa hai chữ “tư nhân” và “nhà nước”.

Tuy nhiên, một câu hỏi vẫn còn nguyên:

Thiết chế nào bảo đảm rằng quyền quản lý ở cấp trung ương và địa phương thực sự phục vụ người sử dụng đất, thay vì tạo ra một tầng lớp có quyền quyết định thay họ?

Lenin nhìn vấn đề trước hết từ quan hệ giai cấp và mục tiêu chuyển đổi xã hội. Hưng Quốc cần nhìn thêm từ cấu trúc thể chế: người được trao quyền phải chịu sự kiểm soát như thế nào?

2. Đất đai là tài sản, nhưng không phải tài sản thông thường

Hưng Quốc cần bắt đầu từ một nguyên tắc: đất đai có giá trị kinh tế, nhưng giá trị của đất không chỉ được quyết định bởi giá thị trường.

Một mảnh đất có thể tăng giá vì một con đường được xây dựng. Một khu vực có thể trở nên có giá trị hơn nhờ trường học, bệnh viện, hệ thống giao thông, điện, nước và các công trình công cộng.

Nhưng những công trình ấy được xây dựng bằng nguồn lực nào?

Phần lớn là bằng tiền thuế, ngân sách và công sức của xã hội.

Khi đó xuất hiện một câu hỏi về công bằng:

Phần giá trị tăng thêm do cộng đồng tạo ra thuộc về ai?

Nếu toàn bộ lợi ích tăng giá trở thành lợi ích riêng của người nắm giữ đất, trong khi chi phí hạ tầng do xã hội gánh chịu, thì cần có cơ chế để cộng đồng được hưởng một phần hợp lý từ giá trị do chính sự phát triển chung tạo ra.

Ngược lại, nếu Nhà nước có thể tùy ý thu hồi đất chỉ vì cho rằng giá trị công cộng quan trọng hơn quyền của người đang sử dụng đất, thì quyền tài sản sẽ trở nên thiếu an toàn.

Vì vậy, Hưng Quốc không chọn một trong hai cực: đất hoàn toàn là hàng hóa hoặc đất hoàn toàn không phải là hàng hóa.

Điều cần làm rõ là những quyền cấu thành quan hệ đất đai:

  • Quyền sở hữu hoặc quyền tối cao đối với nguồn đất theo chế độ pháp luật của mỗi quốc gia.
  • Quyền sử dụng và khai thác đất.
  • Quyền hưởng lợi từ đất.
  • Quyền chuyển giao, cho thuê và thế chấp trong phạm vi pháp luật cho phép.
  • Quyền thừa kế.
  • Quyền khai thác tài nguyên gắn với đất.
  • Quyền của Nhà nước và cộng đồng trong việc bảo vệ lợi ích công, môi trường và di sản.

Những quyền này có thể được phân bổ cho các chủ thể khác nhau. Một người có quyền sử dụng đất không nhất thiết có quyền khai thác mọi loại tài nguyên bên dưới mảnh đất ấy. Một doanh nghiệp được thuê đất cũng không mặc nhiên có quyền sử dụng đất trái với quy hoạch và những nghĩa vụ pháp lý đã xác lập.

Một chế độ đất đai tốt phải làm rõ từng quyền, từng nghĩa vụ và từng giới hạn.

Nếu không, tranh chấp sẽ chuyển từ câu hỏi “ai sở hữu?” sang một câu hỏi khó hơn:

Ai thực sự có quyền quyết định đối với đất?

3. Sở hữu của quốc gia không đồng nghĩa với quyền tùy ý của Nhà nước

Đây là ranh giới quan trọng nhất trong cách tiếp cận của Hưng Quốc.

Giả sử một hệ thống pháp luật quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân và Nhà nước là đại diện chủ sở hữu, thống nhất quản lý.

Từ đó không thể suy ra rằng bất kỳ cơ quan nhà nước nào cũng có quyền tùy ý quyết định số phận của một mảnh đất.

Nhà nước là chủ thể thực thi quyền lực công. Nhà nước không phải tài sản riêng của chính quyền đang cầm quyền; quan chức cũng không phải chủ sở hữu cá nhân của tài sản công.

Một người được giao quyền quản lý đất công không thể nói: “Đây là đất của Nhà nước, nên tôi có toàn quyền quyết định.”

Trái lại, chính vì đó là nguồn lực công nên người được giao quyền quản lý phải chịu trách nhiệm cao hơn.

Cần phân biệt bốn tầng:

Quốc gia không đồng nhất với chính quyền đang cầm quyền.

Nhà nước không đồng nhất với một cơ quan hành chính.

Cơ quan hành chính không đồng nhất với người quyết định cụ thể.

Quyền quản lý không đồng nhất với quyền sở hữu riêng.

Khi những tầng này bị nhập làm một, tài sản công rất dễ trở thành tài sản mà một bộ máy có thể định đoạt mà không phải giải trình đầy đủ với người dân.

Người có thẩm quyền cấp phép không được biến quyền cấp phép thành quyền ban phát. Người quyết định thu hồi đất không được biến quyền thu hồi thành công cụ tạo lợi ích riêng. Nhà đầu tư được giao đất hoặc thuê đất phải thực hiện đúng mục đích, điều kiện và nghĩa vụ đã được xác lập.

Người sử dụng đất cũng phải tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của cộng đồng.

Như vậy, quyền của người sử dụng đất và trách nhiệm của Nhà nước không loại trừ nhau. Chúng phải được xác định rõ để không bên nào có thể tùy tiện lấn át bên kia.

4. Thu hồi đất: quyền lực công phải có giới hạn

Đây là nơi lý luận về nhà nước pháp quyền gặp trực tiếp quyền tài sản.

Trong những điều kiện nhất định, quốc gia có thể cần thu hồi hoặc trưng mua đất để xây dựng hạ tầng, công trình công cộng, phục vụ quốc phòng, bảo vệ môi trường hoặc đáp ứng những nhu cầu công cộng khác được pháp luật xác định.

Nhưng có quyền thu hồi không có nghĩa là có quyền thu hồi tùy ý.

Một quyết định thu hồi đất không thể chỉ được biện minh bằng câu nói: “Vì lợi ích quốc gia.”

Cần trả lời những câu hỏi cụ thể:

  • Mục đích công là gì?
  • Mục đích đó đã được pháp luật xác định rõ chưa?
  • Việc thu hồi có thực sự cần thiết không?
  • Có phương án khác ít xâm phạm quyền hơn không?
  • Ai có thẩm quyền quyết định?
  • Cơ quan nào giám sát?
  • Người bị ảnh hưởng có được thông tin và tham gia vào quá trình quyết định không?
  • Căn cứ xác định bồi thường là gì?
  • Người dân có quyền khiếu nại và khởi kiện không?
  • Tòa án có thể xem xét tính hợp pháp của quyết định thu hồi hay không?

Đây không phải những thủ tục phụ thuộc vào thiện chí của chính quyền. Chúng là những điều kiện để quyền lực công được thực hiện một cách hợp hiến và có thể kiểm tra.

Nguyên tắc quản trị đất đai có trách nhiệm, trong đó có các hướng dẫn của FAO về quản trị quyền sử dụng đất, nhấn mạnh tính hợp pháp, minh bạch, sự tham gia của người bị ảnh hưởng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Những nguyên tắc ấy cho thấy thu hồi đất không chỉ là một quyết định hành chính mà còn là một vấn đề về quyền con người, sinh kế và trách nhiệm công quyền.

Hưng Quốc đặt ra một nguyên tắc:

Quyền lực công càng mạnh trong việc can thiệp vào quyền tài sản thì yêu cầu về căn cứ pháp luật, thủ tục và kiểm soát độc lập càng phải cao.

Nếu cơ quan quyết định vừa là cơ quan giải thích quyết định, vừa là nơi cuối cùng phán xét tính đúng đắn của chính quyết định ấy, thì người dân khó có được một cơ chế bảo vệ thực chất.

5. Bồi thường không chỉ là chuyện tiền

Một quan niệm giản đơn cho rằng:

Nhà nước thu hồi đất, trả tiền bồi thường, vậy là vấn đề đã kết thúc.

Nhưng đất có thể là nhà ở, ruộng canh tác, cửa hàng, cơ sở sản xuất, nơi kinh doanh, nghĩa địa tổ tiên hoặc không gian sinh hoạt của một cộng đồng.

Một mảnh đất có thể chứa đựng giá trị kinh tế, nhưng cũng có thể gắn với lịch sử gia đình, quan hệ xã hội và những điều không thể quy đổi hoàn toàn thành tiền.

Vì vậy, mất đất không đơn thuần là mất một tài sản có giá thị trường.

Một hộ nông dân mất ruộng có thể mất luôn nguồn sinh kế. Một cơ sở kinh doanh bị di dời có thể mất khách hàng và mạng lưới giao dịch. Một cộng đồng bị giải tỏa có thể mất những quan hệ tương trợ đã hình thành qua nhiều thế hệ.

Bồi thường vì thế phải được nhìn trong một phạm vi rộng hơn:

Bồi thường tài sản, bảo vệ sinh kế, bảo đảm thủ tục và giảm thiểu tổn thất xã hội.

Không phải mọi trường hợp đều cần một cơ chế giống nhau. Nhưng nguyên tắc chung phải là người chịu chi phí của một quyết định công không thể bị xem như một con số phụ trong bài toán phát triển.

Đặc biệt, nếu một dự án tạo ra lợi ích rất lớn cho xã hội nhưng chi phí lại tập trung vào một nhóm nhỏ người bị thu hồi đất, pháp luật cần có cơ chế phân bổ lợi ích và chi phí hợp lý.

Phát triển không thể được coi là thành công chỉ vì tổng giá trị kinh tế tăng lên. Còn phải hỏi ai được hưởng lợi, ai phải gánh chịu tổn thất và những người chịu thiệt có được bảo vệ hay không.

6. Quy hoạch đất đai: nơi quyền lực hành chính có thể biến thành quyền lực tài sản

Một trong những vấn đề sâu nhất của chế độ đất đai không chỉ nằm ở quyền sở hữu mảnh đất.

Nó nằm ở quyền phân bổ đất.

Ai quyết định một khu đất từ nông nghiệp chuyển thành đô thị?

Ai quyết định quy hoạch, mật độ xây dựng và mục đích sử dụng?

Ai quyết định dự án nào được triển khai?

Ai quyết định việc giao đất, cho thuê đất và điều kiện chuyển mục đích sử dụng?

Ai được hưởng lợi từ sự thay đổi giá trị sau quy hoạch?

Những quyết định ấy có thể làm thay đổi giá trị tài sản rất lớn mà không cần tạo thêm một mét vuông đất nào.

Một khu đất nông nghiệp có thể tăng giá nhiều lần sau khi được đưa vào quy hoạch đô thị. Một tuyến đường mới có thể làm giá đất hai bên đường tăng mạnh. Một quyết định điều chỉnh quy hoạch có thể tạo ra lợi ích rất lớn cho một số chủ thể.

Đó là lý do quy hoạch đất đai không chỉ là hoạt động kỹ thuật. Nó là một dạng quyền lực kinh tế.

Nếu quy hoạch thiếu minh bạch, người biết trước thông tin hoặc có khả năng tác động đến quyết định có thể thu được lợi ích mà người dân bình thường không có cơ hội tiếp cận.

Nếu việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất thiếu cơ chế giám sát, quyền lực hành chính có thể trở thành công cụ phân phối tài sản và lợi ích.

Ở đây, nguy cơ không chỉ là tham nhũng của một cá nhân. Nguy cơ sâu hơn là sự hình thành một cấu trúc trong đó quyền tiếp cận đất đai phụ thuộc vào quan hệ với người có thẩm quyền hơn là quy tắc chung.

Vì vậy, quản trị đất đai phải gắn với:

  • Công khai quy hoạch và những lần điều chỉnh quy hoạch.
  • Công khai căn cứ giao đất, cho thuê đất và chuyển mục đích sử dụng.
  • Kiểm soát xung đột lợi ích của người ra quyết định.
  • Truy xuất trách nhiệm đối với những quyết định làm thay đổi giá trị đất.
  • Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và quyền khiếu kiện của người bị ảnh hưởng.
  • Có cơ chế thu hồi hợp lý phần giá trị tăng thêm do đầu tư công và quyết định quy hoạch tạo ra.

Một hệ thống đất đai minh bạch không chỉ bảo vệ người đang sử dụng đất. Nó còn bảo vệ Nhà nước khỏi sự thao túng của những nhóm lợi ích muốn chi phối quyết định đất đai.

7. Tài nguyên thiên nhiên: của hôm nay hay của các thế hệ?

Đất chưa phải toàn bộ câu chuyện.

Bên dưới lòng đất có khoáng sản. Trên mặt đất có rừng. Trong lãnh thổ và vùng biển có dầu khí, khoáng sản và nhiều nguồn tài nguyên khác.

Những tài nguyên này có đặc điểm khác với nhiều loại tài sản thông thường: một khi đã khai thác, không phải lúc nào cũng có thể tái tạo trong khoảng thời gian có ý nghĩa đối với con người.

Khai thác hôm nay có thể tạo ra nguồn thu, việc làm và năng lực sản xuất. Nhưng nếu khai thác thiếu trách nhiệm, thế hệ sau có thể phải gánh ô nhiễm, suy thoái môi trường và sự cạn kiệt nguồn lực.

Vì vậy, quyền khai thác tài nguyên phải đi cùng trách nhiệm liên thế hệ.

Hưng Quốc đặt ra bốn câu hỏi:

  1. Ai được quyền khai thác?
  2. Khai thác theo điều kiện nào?
  3. Nhà nước và xã hội thực sự nhận được gì?
  4. Sau khi khai thác, thế hệ tương lai còn lại những gì?

Nếu một tài nguyên công được khai thác với giá thấp, lợi ích tư nhân rất lớn nhưng chi phí môi trường và xã hội bị chuyển cho cộng đồng, thì đó không còn là một giao dịch kinh tế thông thường.

Đó là một quyết định phân phối tài sản quốc gia giữa các nhóm lợi ích và giữa các thế hệ.

Một chính sách tài nguyên có trách nhiệm phải tính đến giá trị khai thác, chi phí phục hồi môi trường, tác động đến sinh kế, nghĩa vụ tài chính và phần lợi ích cần được dành cho tương lai.

Không thể lấy nguồn thu ngắn hạn làm thước đo duy nhất cho hiệu quả khai thác.

Một quốc gia có thể giàu lên nhờ bán tài nguyên, nhưng cũng có thể nghèo đi nếu bán hết tài sản tự nhiên mà không chuyển hóa được nguồn thu ấy thành giáo dục, tri thức, hạ tầng và năng lực sản xuất lâu dài.

8. Phản đề: Bảo vệ quyền tài sản quá mạnh có làm suy yếu lợi ích công?

Đây là phản biện cần được giữ nguyên sức nặng.

Một quốc gia không thể xây dựng đường sá, sân bay, trường học, bệnh viện, hệ thống thoát nước hay công trình quốc phòng nếu mọi quyền sử dụng đất đều tuyệt đối đến mức Nhà nước không thể can thiệp.

Quyền tài sản vì thế không thể được hiểu như một quyền không có giới hạn.

Nhưng giới hạn quyền tài sản phải khác với phủ nhận quyền tài sản.

Hưng Quốc phân biệt:

Giới hạn bằng luật với tùy tiện bằng quyền lực.

Nhà nước có thể quy định đất không được sử dụng để gây ô nhiễm. Có thể giới hạn xây dựng để bảo đảm an toàn. Có thể đánh thuế, quy hoạch và thu hồi đất trong những trường hợp pháp luật xác định là cần thiết vì lợi ích công.

Nhưng mỗi quyền can thiệp ấy phải đáp ứng những điều kiện căn bản:

  • Có căn cứ pháp lý rõ ràng.
  • Có mục đích chính đáng.
  • Có tính cần thiết và tương xứng.
  • Có thủ tục minh bạch.
  • Có cơ chế bồi thường phù hợp khi pháp luật yêu cầu.
  • Có khả năng xem xét độc lập và khởi kiện.

Nếu không có những giới hạn ấy, khái niệm lợi ích công có thể bị mở rộng đến mức bất kỳ quyết định nào của cơ quan có quyền cũng có thể được biện minh bằng lợi ích quốc gia.

Ngược lại, nếu quyền tài sản được hiểu là tuyệt đối, xã hội cũng không thể bảo vệ môi trường, kiểm soát ô nhiễm, xây dựng hạ tầng và ngăn chặn những hành vi gây tổn hại cho cộng đồng.

Do đó, Hưng Quốc không chủ trương Nhà nước đứng ngoài quan hệ đất đai. Hưng Quốc yêu cầu Nhà nước thực hiện đúng chức năng công, đồng thời chịu sự giới hạn của chính pháp luật mà Nhà nước có trách nhiệm thi hành.

Quyền sở hữu không đứng trên pháp luật.

Nhưng Nhà nước cũng không đứng trên pháp luật khi can thiệp vào quyền sở hữu.

Đối chiếu Hoa Kỳ: Nhà nước có quyền thu hồi đất, nhưng không có quyền đứng trên Hiến pháp

Một cách để kiểm nghiệm quan điểm Hưng Quốc là đặt vấn đề đất đai vào hệ thống pháp luật Hoa Kỳ.

Tại Hoa Kỳ, đất đai không thuộc một chế độ sở hữu duy nhất. Có đất tư nhân, đất liên bang, đất tiểu bang, đất địa phương và đất thuộc các bộ lạc bản địa. Quyền tài sản tư nhân được Hiến pháp bảo vệ, nhưng không phải quyền tuyệt đối. Chính quyền vẫn có thể quy hoạch, phân vùng, giới hạn xây dựng và thu hồi đất trong những điều kiện pháp luật quy định.

Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ xác lập nguyên tắc Nhà nước không được lấy tài sản tư nhân để sử dụng cho mục đích công cộng nếu không bồi thường thỏa đáng.

Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy ranh giới giữa lợi ích công và quyền tư hữu không phải lúc nào cũng đơn giản.

Trong vụ Kelo v. City of New London năm 2005, Tối cao Pháp viện chấp nhận việc thành phố thu hồi một số bất động sản tư nhân để thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế tổng thể, dù đất sau đó có thể được chuyển cho một chủ thể tư nhân. Phán quyết này gây tranh luận lớn và dẫn đến những thay đổi pháp luật tại nhiều bang nhằm giới hạn quyền thu hồi đất trong những trường hợp tương tự.

Ngược lại, vụ Penn Central v. New York City năm 1978 cho thấy chính quyền có thể hạn chế quyền xây dựng để bảo tồn di tích mà không nhất thiết phải bồi thường, nếu mức độ can thiệp trong hoàn cảnh cụ thể chưa cấu thành hành vi tước đoạt tài sản theo Hiến pháp.

Hai vụ án cho thấy một thực tế: quyền tư hữu được bảo vệ, nhưng chính quyền vẫn có quyền điều tiết vì lợi ích chung. Ranh giới giữa hai quyền này được xác định thông qua Hiến pháp, luật pháp và hoạt động xét xử, chứ không chỉ bằng ý chí của cơ quan hành chính.

Bài học ở đây không phải là Hoa Kỳ không có tranh chấp đất đai hay mọi quyết định của chính quyền đều công bằng. Chính vụ Kelo chứng minh rằng một hệ thống pháp luật có thể vẫn tạo ra những quyết định gây tranh cãi. Nhưng người dân có cơ chế đưa vấn đề ra tòa, và phán quyết của tòa án có thể trở thành cơ sở cho việc điều chỉnh luật pháp.

Hưng Quốc có thể tiếp nhận một nguyên tắc từ kinh nghiệm ấy: quyền thu hồi đất phải được xác định bằng luật, nhưng tính hợp pháp của việc thực hiện quyền ấy không thể chỉ do chính cơ quan thu hồi tự mình quyết định.

Nhà nước có quyền bảo vệ lợi ích công, nhưng người dân phải có quyền bảo vệ mình trước Nhà nước.

Đó là sự khác biệt giữa quyền lực được trao và quyền lực được kiểm soát.

9. Ranh giới giữa Lenin và Hưng Quốc

Lenin nhìn vấn đề đất đai trước hết từ quan hệ xã hội và quyền lực giai cấp.

Trong chương trình năm 1917, ông xem quốc hữu hóa đất đai vừa là giải pháp cho vấn đề nông nghiệp, vừa là một bước trong quá trình chuyển đổi xã hội. Ông chủ trương xóa bỏ sở hữu tư nhân của địa chủ đối với đất và đặt đất đai vào một chế độ sở hữu ở cấp quốc gia, trong khi việc sử dụng có thể được tổ chức thông qua các thiết chế địa phương.

Hưng Quốc tiếp nhận một điểm quan trọng trong cách đặt vấn đề của Lenin:

Đất đai không chỉ là tài sản cá nhân; nó còn có chiều kích xã hội, kinh tế và quốc gia rất lớn.

Nhưng Hưng Quốc chuyển trọng tâm sang một câu hỏi khác:

Nếu quyền lực cuối cùng đối với đất thuộc về quốc gia, thì chính quyền phải bị giới hạn như thế nào để không biến quyền quản lý đất thành quyền lực tài sản của bộ máy?

Đây là khác biệt về trọng tâm tư tưởng.

Lenin quan tâm đến việc thay đổi quan hệ sở hữu để phá bỏ nền tảng kinh tế của quyền lực địa chủ và tổ chức lại xã hội theo mục tiêu cách mạng.

Hưng Quốc quan tâm thêm đến việc thiết kế những cơ chế bảo đảm rằng người được trao quyền quản lý không thể tự biến mình thành chủ thể có quyền định đoạt không giới hạn.

Nói cách khác, Hưng Quốc không chỉ hỏi ai sở hữu đất, mà còn hỏi:

  • Ai có quyền quyết định việc sử dụng?
  • Quyết định theo luật nào?
  • Người sử dụng đất có những quyền thực tế nào?
  • Nhà nước có thể can thiệp đến đâu?
  • Ai kiểm tra người ra quyết định?
  • Người dân có thể yêu cầu một cơ quan độc lập xem xét khi quyền của họ bị xâm phạm hay không?

Nếu khái niệm “tài sản của toàn dân” không đi cùng quyền có thể thực thi, nó có thể trở thành một khái niệm rất lớn trên giấy nhưng lại không tạo ra được khả năng tự bảo vệ cho người dân trong đời sống.

Hưng Quốc vì vậy đặt trọng tâm vào tính xác định và khả năng thực thi của quyền:

Quyền sử dụng phải rõ.
Quyền chuyển giao phải rõ.
Quyền thừa kế phải rõ.
Nghĩa vụ phải rõ.
Điều kiện thu hồi phải rõ.
Nguyên tắc bồi thường phải rõ.
Quy hoạch phải minh bạch.
Và người dân phải có nơi để khởi kiện khi quyền của mình bị xâm phạm.

Đây không phải là phủ nhận vai trò của Nhà nước trong quản lý đất đai. Đó là yêu cầu Nhà nước quản lý bằng luật, thay vì quản lý bằng quyền tùy nghi.

10. Quy luật vận hành Hưng Quốc: nguồn lực thuộc về quốc gia, quyền của con người phải được pháp luật bảo đảm

Đối với Hưng Quốc, câu hỏi cuối cùng không chỉ là:

“Đất thuộc về Nhà nước hay tư nhân?”

Mà phải là:

“Một con người có những quyền gì đối với mảnh đất mình đang sống, làm việc và đầu tư; Nhà nước có thể can thiệp đến đâu; và ai kiểm soát người đang thực hiện quyền lực ấy?”

Một chế độ đất đai trưởng thành cần đồng thời bảo đảm năm điều.

Thứ nhất, quyền sử dụng phải có an toàn pháp lý.

Người dân và doanh nghiệp cần có khả năng dự đoán quyền, nghĩa vụ và những điều kiện có thể làm thay đổi quyền của mình.

Thứ hai, quyền lực Nhà nước phải có giới hạn.

Thu hồi, quy hoạch, giao đất, cho thuê đất và chuyển mục đích sử dụng phải dựa trên luật, có căn cứ công khai và có khả năng được xem xét độc lập.

Thứ ba, lợi ích công phải được bảo vệ.

Đất đai và tài nguyên không thể bị khai thác theo cách gây tổn hại nghiêm trọng cho cộng đồng, môi trường và thế hệ tương lai.

Thứ tư, lợi ích từ tài nguyên phải minh bạch.

Người quản lý tài sản công phải giải trình về giá trị khai thác, nguồn thu, chi phí xã hội và trách nhiệm phục hồi.

Thứ năm, tranh chấp phải có nơi phân xử độc lập.

Không thể để một cơ quan vừa ra quyết định, vừa giải thích quyết định, vừa tự kết luận rằng mình đã quyết định đúng.

Đó là sự khác biệt giữa quản trị đất đai và quyền lực đối với đất đai.

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia mà Nhà nước có thể tùy ý quyết định số phận của mọi mảnh đất.

Một quốc gia mạnh là quốc gia trong đó đất đai được quản trị bằng luật, tài nguyên được sử dụng vì lợi ích lâu dài, quyền tài sản được bảo vệ, lợi ích công được bảo đảm và người có quyền quyết định phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Lenin đặt câu hỏi:

Ai sở hữu đất và giai cấp nào kiểm soát quan hệ đất đai?

Hưng Quốc đi thêm một bước:

Ai quyết định việc sử dụng đất, theo luật nào, vì lợi ích nào, được kiểm soát bởi ai, và quyền của người dân được bảo vệ đến đâu?

Đây chính là điểm chuyển từ tư duy sở hữu sang tư duy quản trị quyền lực.

Bởi sở hữu chỉ là một phần của vấn đề. Trong đời sống thực tế, người có quyền quy hoạch, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và cấp phép khai thác tài nguyên có thể nắm giữ một quyền lực kinh tế rất lớn, ngay cả khi họ không đứng tên sở hữu bất kỳ mảnh đất nào.

Vì vậy, muốn hiểu quyền lực kinh tế trong xã hội hiện đại, không thể chỉ nghiên cứu Nhà nước và chế độ sở hữu đất đai. Cần đi tiếp đến những chủ thể đang nắm giữ vốn, doanh nghiệp, công nghệ, thị trường và khả năng chi phối các quyết định công.

Nếu Nhà nước không còn là chủ thể duy nhất có khả năng tập trung quyền lực kinh tế, một câu hỏi khác lập tức xuất hiện:

Khi tư bản trở nên rất lớn, nó có thể trở thành một quyền lực chính trị hay không?


CHƯƠNG 14 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

Giữa Cách mạng và Kiến quốc

Quyền lực thuộc về ai và được kiểm soát như thế nào?

CHƯƠNG XIV

NHÀ NƯỚC, THỊ TRƯỜNG VÀ QUYỀN LỰC KINH TẾ

Nhà nước phải làm gì, thị trường phải làm gì, và ai kiểm soát ai?

Sau khi bàn về ngân sách, thuế và tài sản công, chúng ta phải đi thêm một bước: Nhà nước nên sở hữu và trực tiếp kinh doanh đến đâu trong nền kinh tế?

Đây không đơn thuần là một câu hỏi về mô hình kinh tế. Đó còn là câu hỏi về quyền lực.

Ai sở hữu nhà máy, ngân hàng, đất đai, nguồn năng lượng và những ngành kinh tế trọng yếu, người ấy có khả năng ảnh hưởng đến việc sản xuất, phân phối, việc làm, tín dụng và đời sống của hàng triệu người.

Trong tư tưởng Marx – Lenin, quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất không chỉ là quan hệ pháp lý giữa con người với tài sản. Nó là một quan hệ xã hội, gắn với quyền quyết định và sự phân phối quyền lực trong xã hội.

Lenin tiếp nhận cách nhìn ấy và đưa nó vào thực tiễn cách mạng sau năm 1917. Nhưng chính thực tiễn cũng buộc ông đối diện với một vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng ý chí chính trị: một nền kinh tế muốn vận hành phải có sản xuất, trao đổi, động lực, năng suất, thông tin và năng lực quản trị.

Năm 1921, khi thay thế chính sách trưng thu lương thực bằng thuế hiện vật và mở rộng quyền trao đổi hàng hóa, Lenin đã chấp nhận sự trở lại của những quan hệ thị trường và một mức độ hoạt động tư bản trong khuôn khổ Chính sách kinh tế mới (NEP).

Đây là một điểm cần đọc Lenin cho công bằng: ông không phải người không nhìn thấy vai trò của thị trường. Ông sẵn sàng sử dụng thị trường như một phương tiện trong thời kỳ chuyển tiếp, nhưng vẫn đặt nó trong chiến lược chính trị và kinh tế của nhà nước Xô viết.

Từ đó, Hưng Quốc đặt ra hai câu hỏi song song:

Nhà nước có thể sử dụng thị trường để phục vụ lợi ích xã hội mà không biến thị trường thành công cụ của quyền lực chính trị hay không?

Và ngược lại, làm thế nào để quyền lực kinh tế không thể dùng tiền bạc, tài sản và ảnh hưởng của mình để chi phối Nhà nước?

1. Lenin: Sở hữu không chỉ là tài sản, mà còn là quyền lực

Trong tư tưởng Marxist, sở hữu tư liệu sản xuất không đơn giản là quyền đứng tên một nhà máy, một khu đất hay một doanh nghiệp.

Người sở hữu nhà máy có thể quyết định sản xuất mặt hàng gì, thuê ai, trả lương thế nào, đầu tư vào đâu và phân phối lợi nhuận ra sao. Những quyết định ấy không chỉ ảnh hưởng đến tài sản của người chủ mà còn tác động đến người lao động, cộng đồng và toàn bộ nền kinh tế.

Vì vậy, Lenin không xem kinh tế và chính trị là hai lĩnh vực hoàn toàn tách biệt.

Sau Cách mạng Tháng Mười, chính quyền Bolshevik từng bước quốc hữu hóa những lĩnh vực kinh tế quan trọng. Trong hoàn cảnh nội chiến và khủng hoảng nghiêm trọng, chính sách Cộng sản thời chiến được áp dụng, bao gồm việc trưng thu lương thực thặng dư của nông dân để phục vụ nhu cầu của chính quyền và quân đội.

Nhưng chính sách ấy cũng làm gia tăng căng thẳng giữa chính quyền với nông dân, trong khi sản xuất và trao đổi gặp nhiều khó khăn.

Năm 1921, Lenin chủ trương thay thế chế độ trưng thu bằng thuế hiện vật. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế, nông dân được quyền trao đổi phần sản phẩm còn lại.

Điều đáng chú ý là Lenin không che giấu hệ quả của sự thay đổi này. Ông thừa nhận tự do trao đổi sẽ làm tái xuất hiện những quan hệ tư bản chủ nghĩa ở một mức độ nhất định.

Ông cũng chủ trương sử dụng một số hình thức kinh tế tư bản nhà nước, bao gồm nhượng quyền và hợp tác với những nhà kinh doanh tư nhân, trong điều kiện mà chính quyền Xô viết chưa đủ năng lực tổ chức toàn bộ nền kinh tế.

Từ thực tiễn ấy có thể nhận ra một đặc điểm quan trọng trong tư duy Lenin:

Mục tiêu chính trị có thể được giữ nguyên, nhưng phương tiện kinh tế phải thay đổi khi thực tế chứng minh phương tiện cũ không còn phù hợp.

Đây là điểm cần ghi nhận trước khi phản biện Lenin. Một cuộc đối thoại nghiêm túc không thể bắt đầu bằng việc biến tư tưởng của ông thành một công thức đơn giản rằng Nhà nước phải sở hữu tất cả và thị trường phải biến mất.

2. Nhà nước sở hữu không đồng nghĩa với Nhân dân thực sự làm chủ

Đây là điểm Hưng Quốc muốn đặt lại.

Một doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước có thể được gọi là tài sản công. Nhưng danh nghĩa sở hữu chưa trả lời được câu hỏi quan trọng hơn:

Ai thực sự quyết định đối với tài sản ấy?

Nếu người dân không thể biết doanh nghiệp đang được quản lý ra sao, không thể tiếp cận thông tin về tài sản, không biết ai quyết định đầu tư, ai chịu trách nhiệm khi thua lỗ và không có cơ chế độc lập để kiểm tra người quản lý, thì việc tài sản mang tên Nhà nước chưa đủ chứng minh Nhân dân có quyền làm chủ thực tế.

Cần phân biệt ba tầng:

  • Nhà nước sở hữu: quyền sở hữu được xác lập cho Nhà nước theo pháp luật.
  • Nhân dân có quyền lợi đối với tài sản công: tài sản ấy phải được quản lý vì lợi ích công, không phải lợi ích riêng của người giữ chức vụ.
  • Nhân dân có khả năng kiểm soát: người dân và những thiết chế đại diện có quyền tiếp cận thông tin, giám sát, chất vấn và yêu cầu trách nhiệm đối với người quản lý.

Ba tầng này có liên hệ nhưng không tự động trùng nhau.

Một bộ trưởng được giao quản lý tài sản công không trở thành chủ sở hữu cá nhân. Một hội đồng quản trị doanh nghiệp nhà nước không thể coi doanh nghiệp là tài sản riêng của những người đang điều hành. Một cơ quan hành chính cũng không thể biến quyền cấp phép, phân bổ đất đai hay tín dụng thành đặc quyền kinh tế của mình.

Vấn đề không chỉ là ai đứng tên sở hữu, mà còn là ai có quyền quyết định, ai được hưởng lợi và ai có thể buộc người quản lý chịu trách nhiệm.

Đây là sự tiếp nối trực tiếp từ Chương XIII: quyền quản lý tài sản công phải đi cùng quyền giám sát và trách nhiệm giải trình.

3. Nhà nước không phải là thị trường, nhưng thị trường cũng không tự tạo ra luật chơi

Một cách tranh luận quen thuộc thường đặt Nhà nước và thị trường ở hai phía đối lập:

Hoặc Nhà nước kiểm soát nền kinh tế, hoặc thị trường được tự do vận hành.

Hưng Quốc không chọn cách đặt vấn đề giản đơn ấy.

Thị trường là cơ chế phối hợp hoạt động kinh tế thông qua giá cả, trao đổi, cạnh tranh và quyết định của nhiều chủ thể. Nhưng thị trường không tự tạo ra toàn bộ điều kiện để chính nó hoạt động.

Muốn có một thị trường đáng tin cậy, xã hội cần:

  • Quyền sở hữu được xác định và bảo vệ.
  • Hợp đồng được thực thi.
  • Tiền tệ và hệ thống thanh toán vận hành ổn định.
  • Thông tin gian dối và hành vi lừa đảo bị xử lý.
  • Cạnh tranh được bảo vệ.
  • Độc quyền và thông đồng bị kiểm soát.
  • Tranh chấp có thể được giải quyết bởi những thiết chế độc lập.

Nói cách khác, thị trường cần một trật tự pháp lý và thể chế.

Nhà nước có trách nhiệm thiết lập và bảo vệ trật tự ấy. Nhà nước còn phải xử lý những vấn đề mà cơ chế thị trường không tự giải quyết đầy đủ, chẳng hạn hàng hóa công, ngoại tác, bất bình đẳng cơ hội, khủng hoảng tài chính và những dịch vụ thiết yếu.

Nhưng từ đó không thể kết luận rằng Nhà nước phải trực tiếp sở hữu hoặc kinh doanh mọi lĩnh vực.

Quản lý một ngành không đồng nghĩa với phải sở hữu doanh nghiệp trong ngành ấy. Điều tiết thị trường không đồng nghĩa với việc Nhà nước phải trở thành người kinh doanh lớn nhất.

Đây là một phân biệt quan trọng trong tư duy Hưng Quốc.

4. Ba vai trò phải được phân định: làm luật, điều tiết và sở hữu

Một nguồn gốc của xung đột lợi ích xuất hiện khi Nhà nước đồng thời giữ ba vai trò:

  1. Người đặt ra luật chơi.
  2. Người giám sát và thực thi luật chơi.
  3. Người tham gia kinh doanh trong chính thị trường ấy.

Hãy thử hình dung một cơ quan vừa quản lý một ngành, vừa cấp giấy phép cho các doanh nghiệp, vừa thực hiện quyền chủ sở hữu đối với một doanh nghiệp cạnh tranh trong ngành đó.

Khi doanh nghiệp nhà nước vi phạm quy định, ai xử lý?

Khi doanh nghiệp tư nhân cạnh tranh với doanh nghiệp nhà nước, ai bảo đảm hai bên chịu cùng một luật?

Khi cơ quan điều tiết đồng thời có lợi ích trong doanh nghiệp thuộc quyền quản lý, liệu quyết định của cơ quan ấy có còn hoàn toàn khách quan?

Đây không phải là vấn đề phải xóa bỏ mọi doanh nghiệp nhà nước. Đó là vấn đề thiết kế thể chế để hạn chế xung đột lợi ích.

Các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp nhà nước hiện đại cũng nhấn mạnh việc phân định chức năng chủ sở hữu với chức năng quản lý, điều tiết thị trường và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng.

Nghiên cứu của World Bank về doanh nghiệp có sở hữu nhà nước tại nhiều quốc gia cho thấy sự hiện diện đáng kể của khu vực này trong những ngành có cạnh tranh. Điều đó đặt ra yêu cầu xem xét tác động của sở hữu nhà nước đối với tính năng động, mức độ tập trung thị trường và khả năng gia nhập của doanh nghiệp mới. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhà nước vẫn có thể có vai trò trong những lĩnh vực thiết yếu, hạ tầng hoặc những tình huống mà mục tiêu công cộng đòi hỏi sự tham gia đặc biệt của Nhà nước.

Vì vậy, không thể dùng một tỷ lệ sở hữu nhà nước để đánh giá toàn bộ chất lượng của nền kinh tế.

Câu hỏi đúng phải là:

Nhà nước đang thực hiện chức năng gì, bằng quyền hạn nào, với chi phí bao nhiêu và chịu sự kiểm soát của ai?

5. Quyền sở hữu phải đi cùng trách nhiệm, nhưng quyền lực Nhà nước cũng phải có giới hạn

Hưng Quốc không xem quyền sở hữu tư nhân là quyền tuyệt đối.

Một doanh nghiệp không thể viện dẫn quyền sở hữu để gây ô nhiễm nghiêm trọng cho cộng đồng. Một chủ đất không thể sử dụng tài sản của mình để xâm phạm quyền hợp pháp của người khác. Một tập đoàn không thể dựa vào sức mạnh thị trường để loại bỏ cạnh tranh bằng những thủ đoạn trái pháp luật.

Quyền sở hữu luôn tồn tại trong một trật tự pháp lý, nơi quyền của người này phải được dung hòa với quyền của người khác và lợi ích chính đáng của cộng đồng.

Nhưng chiều ngược lại cũng quan trọng không kém.

Nhà nước không thể lấy danh nghĩa lợi ích công để tùy tiện tước đoạt tài sản. Nếu thu hồi tài sản vì mục đích công, phải có căn cứ pháp luật, thủ tục minh bạch, cơ chế khiếu kiện và nguyên tắc bồi thường phù hợp.

Nếu quyền sở hữu có thể bị thay đổi tùy tiện theo ý chí của người đang nắm quyền, nền kinh tế sẽ mất đi một điều kiện thiết yếu: khả năng dự đoán luật chơi.

Điều này không chỉ liên quan đến những nhà đầu tư lớn.

Người nông dân cần biết quyền sử dụng đất của mình được bảo vệ thế nào. Người lao động cần biết hợp đồng và tiền lương có được bảo vệ hay không. Người khởi nghiệp cần biết tài sản trí tuệ có được công nhận. Người kinh doanh cần biết giấy phép và quyền hoạt động hợp pháp có thể bị thu hồi tùy tiện hay không.

Một nền kinh tế không thể phát triển lâu dài nếu người dân phải dựa vào quan hệ với người có quyền lực để bảo vệ tài sản và hoạt động sản xuất của mình.

Quyền sở hữu cần được pháp luật bảo vệ; quyền lực can thiệp vào quyền sở hữu cũng phải chịu sự kiểm soát của pháp luật.

6. Độc quyền kinh tế có thể chuyển hóa thành độc quyền chính trị

Đây là điểm Hưng Quốc muốn mở rộng cuộc tranh luận vượt ra ngoài câu hỏi Nhà nước hay thị trường.

Quyền lực kinh tế và quyền lực chính trị có thể chuyển hóa cho nhau.

Một doanh nghiệp quá lớn có thể sử dụng tiền bạc để gây ảnh hưởng đến chính sách. Một nhóm doanh nghiệp được hưởng ưu đãi đặc biệt có thể tìm cách duy trì những quy định có lợi cho mình. Một tập đoàn có khả năng kiểm soát nguồn cung thiết yếu có thể tạo sức ép lên chính quyền và xã hội.

Ở chiều ngược lại, một Nhà nước kiểm soát quá nhiều nguồn lực kinh tế có thể sử dụng quyền cấp phép, phân bổ đất đai, tín dụng, tài nguyên và cơ hội kinh doanh để tạo ra những quan hệ phụ thuộc.

Một quan chức có quyền quyết định dự án có thể biến quyền công thành nguồn lợi riêng. Một doanh nghiệp được ưu tiên có thể tìm cách duy trì sự ưu tiên bằng quan hệ chính trị.

Khi đó, quyền lực kinh tế và quyền lực chính trị hình thành một vòng tròn củng cố lẫn nhau.

Đây là lý do chống độc quyền không chỉ là một vấn đề kinh tế học. Nó còn là vấn đề của một nền cộng hòa.

Độc quyền tư nhân có thể làm méo mó thị trường. Độc quyền nhà nước cũng có thể làm méo mó thị trường. Hai hiện tượng không giống nhau về nguồn gốc và cơ chế, nhưng đều có thể làm suy yếu khả năng lựa chọn của xã hội.

Vì vậy, chính sách cạnh tranh không chỉ nhằm bảo vệ doanh nghiệp nhỏ trước doanh nghiệp lớn. Mục tiêu sâu xa hơn là duy trì một trật tự trong đó các chủ thể có cơ hội tham gia thị trường, cạnh tranh theo những quy tắc công bằng và không được sử dụng đặc quyền để loại bỏ đối thủ.

Hưng Quốc đặt câu hỏi:

Ai kiểm soát người có khả năng kiểm soát thị trường?

Nếu một doanh nghiệp có thể chi phối chính sách, phải có cơ chế ngăn tiền mua quyền lực.

Nếu một cơ quan nhà nước có thể tùy ý phân bổ cơ hội kinh tế, phải có cơ chế ngăn quyền lực công biến thành đặc quyền kinh tế.

7. NEP: Khi Lenin phải điều chỉnh lý luận trước thực tế

Có lẽ một trong những trường hợp đáng chú ý nhất để đối thoại với Lenin là chính sách kinh tế mới NEP.

Sau những năm chiến tranh, khủng hoảng và Cộng sản thời chiến, nền kinh tế Nga Xô viết rơi vào tình trạng nghiêm trọng. Sản xuất đình trệ, trao đổi hàng hóa bị thu hẹp, quan hệ giữa chính quyền và nông dân trở nên căng thẳng.

Năm 1921, Lenin chủ trương thay thế chế độ trưng thu lương thực bằng thuế hiện vật. Sau khi nộp thuế, nông dân được phép trao đổi phần sản phẩm còn lại.

Đây không phải một thay đổi nhỏ về kỹ thuật thuế. Nó đánh dấu sự điều chỉnh đáng kể trong cách chính quyền Xô viết tổ chức quan hệ kinh tế với nông dân và thị trường.

Lenin hiểu rằng trong một đất nước có số lượng nông dân sản xuất nhỏ rất lớn, không thể đơn giản xóa bỏ trao đổi hàng hóa bằng mệnh lệnh hành chính.

Ông chấp nhận sự trở lại của thương mại tư nhân, một số hình thức kinh doanh tư bản và những phương thức hợp tác kinh tế nhất định. Ông xem đó là những công cụ có thể sử dụng trong điều kiện cụ thể của thời kỳ chuyển tiếp.

NEP cho thấy Lenin có khả năng điều chỉnh phương tiện khi thực tế không phù hợp với phương thức tổ chức kinh tế trước đó.

Nhưng nó cũng đặt ra một câu hỏi mà Hưng Quốc muốn đi xa hơn:

Nếu Nhà nước phải sử dụng thị trường vì thị trường có những chức năng mà bộ máy hành chính không thể thay thế, thì tại sao quyền lực Nhà nước lại không cần những giới hạn tương ứng khi tham gia vào nền kinh tế?

NEP chứng minh rằng Nhà nước có thể sử dụng thị trường. Nhưng nó chưa tự giải quyết được câu hỏi về cơ chế kiểm soát lâu dài đối với quyền lực kinh tế của Nhà nước.

Đây chính là điểm cần phân tích, thay vì chỉ ca ngợi hoặc phê phán NEP như một sự thay đổi chính sách.

8. Phản đề: Nếu thị trường tạo ra bất bình đẳng, tại sao không để Nhà nước kiểm soát toàn bộ?

Đây là một phản biện nghiêm túc.

Thị trường không tự bảo đảm công bằng. Người có vốn, thông tin, công nghệ và khả năng tiếp cận cơ hội thường có lợi thế hơn. Doanh nghiệp lớn có thể thâu tóm doanh nghiệp nhỏ. Độc quyền có thể thao túng giá cả. Người lao động có thể rơi vào vị thế yếu trong những quan hệ mà họ không có đủ khả năng thương lượng.

Một Nhà nước chỉ nói rằng thị trường sẽ tự điều chỉnh có thể đang bỏ mặc những vấn đề mà chính Nhà nước phải có trách nhiệm giải quyết.

Nhưng phản đề ngược lại cũng cần được đặt ra.

Nếu Nhà nước kiểm soát gần như toàn bộ hoạt động kinh tế, quyền phân bổ nguồn lực sẽ tập trung rất lớn vào bộ máy công quyền.

Khi đó, ai quyết định doanh nghiệp nào được cấp vốn? Ai quyết định dự án nào được ưu tiên? Ai được quyền tiếp cận đất đai, nguyên liệu và thị trường? Ai kiểm tra người phân bổ những nguồn lực ấy?

Một hệ thống có thể làm giảm quyền lực của tư bản tư nhân nhưng đồng thời làm tăng quyền lực kinh tế của bộ máy Nhà nước.

Nếu quyền lực ấy không được kiểm soát, sự tập trung quyền lực vẫn tồn tại; chỉ có chủ thể nắm giữ nó thay đổi.

Vì vậy, Hưng Quốc không chọn giữa hai cực: Nhà nước toàn năng và thị trường toàn năng.

Hưng Quốc đặt trọng tâm vào sự phân định chức năng:

  • Nhà nước xây dựng và bảo vệ luật chơi.
  • Thị trường tạo cơ chế trao đổi và cạnh tranh.
  • Doanh nghiệp tổ chức sản xuất, cung cấp hàng hóa và dịch vụ.
  • Người lao động và người tiêu dùng có quyền được pháp luật bảo vệ.
  • Xã hội dân sự và công chúng giám sát lợi ích chung.
  • Tòa án giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền hợp pháp.
  • Cơ quan cạnh tranh kiểm soát những hành vi hạn chế cạnh tranh.
  • Các thiết chế dân cử, kiểm toán và giám sát kiểm tra việc sử dụng nguồn lực công.

Những chức năng này có thể phối hợp, nhưng không nên tùy tiện nhập làm một.

9. Ranh giới giữa Lenin và Hưng Quốc

Đến đây, sự khác biệt không thể giản lược thành Lenin ủng hộ Nhà nước còn Hưng Quốc ủng hộ thị trường.

Chính thực tiễn NEP cho thấy Lenin từng sử dụng thị trường, trao đổi tư nhân và một số hình thức kinh tế tư bản trong chiến lược chuyển tiếp của mình.

Ranh giới sâu hơn nằm ở cách xác định mục tiêu và giới hạn của quyền lực kinh tế.

Trong tư tưởng Lenin, việc thay đổi quan hệ sở hữu và tổ chức sản xuất gắn với chiến lược chuyển đổi xã hội, đấu tranh giai cấp và xây dựng nhà nước của giai cấp vô sản. Nhà nước Xô viết giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng và kiểm soát quá trình ấy.

Hưng Quốc tiếp cận vấn đề từ câu hỏi kiến tạo quốc gia:

Làm thế nào để Nhà nước đủ năng lực bảo vệ lợi ích công, nhưng không trở thành một trung tâm có thể tùy ý quyết định toàn bộ đời sống kinh tế?

Làm thế nào để doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh, nhưng không thể dùng tài sản và sức mạnh thị trường để mua ảnh hưởng chính trị?

Làm thế nào để sở hữu công và sở hữu tư nhân cùng tồn tại trong một trật tự pháp lý mà không chủ thể nào có đặc quyền đứng ngoài sự kiểm soát?

Từ đó, Hưng Quốc phân biệt những điều thường bị nhập làm một:

  • Sở hữu nhà nước không tự động đồng nghĩa với quyền làm chủ thực tế của Nhân dân.
  • Điều tiết thị trường không đồng nghĩa với độc quyền kinh doanh.
  • Doanh nghiệp nhà nước không có nghĩa là được ưu tiên vô hạn.
  • Lợi ích công không đồng nhất với lợi ích của bộ máy công quyền.
  • Quyền sở hữu tư nhân không đồng nghĩa với quyền lực kinh tế không giới hạn.
  • Tự do kinh doanh không đồng nghĩa với quyền mua chuộc chính sách.

Sự chuyển trọng tâm nằm ở đây:

Không chỉ hỏi “Ai sở hữu nền kinh tế?”, mà còn phải hỏi:

Ai có quyền quyết định đối với nền kinh tế, quyền ấy được trao bằng cách nào, bị giới hạn ra sao và ai có thể buộc người sử dụng quyền ấy phải chịu trách nhiệm?

10. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Không để tiền mua quyền lực, cũng không để quyền lực chiếm hữu nền kinh tế

Từ cuộc đối thoại này, có thể hình thành một nguyên tắc:

Nhà nước tạo lập và bảo vệ luật chơi; thị trường tổ chức trao đổi và cạnh tranh; doanh nghiệp tạo ra giá trị; pháp luật bảo vệ quyền và giới hạn quyền lực.

Một quốc gia mạnh không nhất thiết phải có khu vực kinh tế nhà nước lớn nhất. Cũng không nhất thiết phải có khu vực tư nhân lớn nhất.

Điều quan trọng hơn là quốc gia ấy có tạo được một trật tự kinh tế trong đó người dân có thể làm ăn, đầu tư, sáng tạo, cạnh tranh và tích lũy mà không phải lệ thuộc vào quan hệ với người có quyền lực hay không.

Đồng thời, Nhà nước phải đủ năng lực bảo vệ lợi ích chung mà không biến mình thành chủ nhân của toàn bộ nền kinh tế.

Có thể rút ra sáu nguyên tắc:

Một — Quyền sở hữu phải được xác định rõ và được pháp luật bảo vệ.

Hai — Nhà nước phải phân định chức năng làm luật, điều tiết và thực hiện quyền chủ sở hữu.

Ba — Doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân phải chịu những quy tắc cạnh tranh công bằng, trừ những khác biệt có căn cứ pháp luật và mục tiêu công khai.

Bốn — Độc quyền, thông đồng và hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường phải được kiểm soát, bất kể chủ thể là tư nhân hay Nhà nước.

Năm — Quyền lực kinh tế không được mua chuộc quyền lực chính trị; quyền lực chính trị không được biến thành đặc quyền kinh tế.

Sáu — Người dân phải có khả năng bảo vệ quyền tài sản và quyền kinh doanh hợp pháp trước những quyết định tùy tiện, kể cả quyết định của cơ quan công quyền.

Một nền kinh tế khỏe mạnh cần vốn, công nghệ, lao động và năng lực quản trị. Nhưng những yếu tố ấy chưa đủ.

Nó còn cần niềm tin.

Niềm tin rằng luật không thay đổi tùy tiện. Niềm tin rằng tài sản hợp pháp được bảo vệ. Niềm tin rằng cạnh tranh không bị bóp méo bởi đặc quyền. Niềm tin rằng cơ hội kinh doanh không phụ thuộc vào sự ban phát của người cầm quyền.

Và quan trọng hơn cả:

Người có quyền lực chính trị không được dùng quyền lực ấy để chiếm đoạt cơ hội kinh tế của xã hội; người có quyền lực kinh tế cũng không được dùng tài sản của mình để chi phối quyền lực chính trị.

Đó là điều kiện để sức mạnh kinh tế trở thành sức mạnh quốc gia, thay vì trở thành công cụ củng cố một nhóm lợi ích.

Kết luận: Từ quyền sở hữu đến quyền làm chủ thực tế

Nếu Chương XIII đặt câu hỏi: “Tiền của Nhà nước hay tiền của Nhân dân?”, thì Chương XIV đi sâu thêm một bước:

“Quyền lực kinh tế thuộc về ai, và ai kiểm soát người đang nắm quyền lực ấy?”

Cuộc đối thoại với Lenin cho thấy một vấn đề không thể né tránh: thay đổi hình thức sở hữu chưa chắc đã giải quyết được vấn đề phân bố quyền lực.

Sở hữu tư nhân có thể tạo ra những trung tâm quyền lực kinh tế quá lớn. Sở hữu nhà nước cũng có thể tập trung quyền quyết định vào bộ máy công quyền. Cả hai đều cần được đặt trong một trật tự pháp luật có khả năng kiểm soát.

Hưng Quốc không chỉ quan tâm đến việc tài sản thuộc về ai trên giấy tờ. Hưng Quốc còn quan tâm đến quyền quyết định thực tế, quyền hưởng lợi, quyền giám sát và khả năng thay thế người quản lý.

Bởi một quốc gia không thể gọi là mạnh nếu người dân chỉ được hưởng thành quả kinh tế khi có sự cho phép của một trung tâm quyền lực.

Sức mạnh kinh tế phải được xây dựng trên năng lực sáng tạo, tự chủ và hợp tác của toàn xã hội.

Đó là cách nối quyền lực kinh tế với Quốc Lực, và nối Quốc Lực với nền tảng Dân Mạnh.

Hoàng Phong Nhã 


MỞ SANG CHƯƠNG XV

ĐẤT ĐAI, TÀI NGUYÊN VÀ QUYỀN SỞ HỮU

Đất đai là tài sản, hàng hóa, nguồn lực quốc gia hay quyền đặc biệt của cộng đồng?

Sau khi bàn về Nhà nước, thị trường và quyền lực kinh tế, chúng ta đi đến một vấn đề cụ thể hơn nhưng có ý nghĩa đặc biệt sâu sắc: đất đai và tài nguyên.

Đất đai không giống một món hàng thông thường. Nó gắn với nơi cư trú, sinh kế, sản xuất, môi trường, lịch sử cộng đồng và chủ quyền quốc gia. Tài nguyên thiên nhiên cũng không phải thành quả do một cá nhân hay một thế hệ duy nhất tạo ra.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là ai có quyền sở hữu đất đai, mà còn là ai có quyền quyết định việc sử dụng, chuyển nhượng, thu hồi và phân phối giá trị phát sinh từ đất đai, tài nguyên.

Đây cũng là nơi cuộc đối thoại với Lenin cần đi sâu hơn: từ quốc hữu hóa tư liệu sản xuất đến quan hệ giữa sở hữu, quyền sử dụng, quyền quản lý và quyền làm chủ thực tế.

Nếu đất đai và tài nguyên là nguồn lực của quốc gia, thì ai có quyền quyết định số phận của những nguồn lực ấy — và người dân có thể bảo vệ quyền lợi của mình bằng cách nào?


Sunday, November 1, 2026

CHƯƠNG 42 - ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH - NHÂN CHỦ VIỆT NAM VÀ CHỦ NGHĨA NHÂN VĂN

 

ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH

VIỆT NHO – AN VI – NHÂN CHỦ VÀ CÂU HỎI VỀ CĂN TÍNH VIỆT

CHƯƠNG XLII

NHÂN CHỦ VIỆT NAM VÀ CHỦ NGHĨA NHÂN VĂN

Trong hệ thống tư tưởng của Kim Định, Nhân Chủ không chỉ là một quan niệm về phẩm giá con người, mà còn là nguyên tắc tổ chức tri thức, văn hóa và đời sống. Con người phải giữ vị trí trung tâm trong quá trình tìm hiểu vũ trụ, xây dựng xã hội và định hướng sự phát triển của chính mình. Ông muốn phục hồi một truyền thống triết học mà theo cách diễn giải của ông, con người không bị lấn át bởi thần thoại, quyền uy hay sự tuyệt đối hóa vật chất.

Trong Nhân Chủ và Cơ Cấu Việt Nho, Kim Định nhiều lần đặt con người vào vị trí trung tâm của việc học hỏi và diễn giải lịch sử. Ông xem lịch sử là sự hiển hiện của Nhân Chủ, đồng thời phê bình những cách tổ chức tri thức khiến con người bị đẩy ra ngoài lề. Những luận điểm này cho thấy Nhân Chủ có vị trí nền tảng trong nỗ lực xây dựng Việt Nho của ông. 【turn758572search25】【turn758572search24】

Tuy nhiên, cần phân biệt ba câu hỏi.

Thứ nhất, Kim Định hiểu Nhân Chủ theo nghĩa triết học nào?

Thứ hai, Nhân Chủ có quan hệ gì với chủ nghĩa nhân văn, nhân bản và quyền con người?

Thứ ba, một quan niệm lấy con người làm trung tâm phải được thể hiện như thế nào trong đời sống xã hội và tổ chức quốc gia?

Ba câu hỏi có liên hệ nhưng không thể thay thế cho nhau. Một triết lý có thể đề cao con người mà chưa xác lập đầy đủ quyền của từng cá nhân. Một nền văn hóa có thể ca ngợi tình người nhưng vẫn dung túng cho những quan hệ bất bình đẳng. Một nhà nước có thể tuyên bố phục vụ nhân dân nhưng vẫn thiếu cơ chế để người dân kiểm soát quyền lực.

Vì vậy, giá trị của Nhân Chủ không chỉ nằm ở sức gợi mở triết học. Nó còn phải được đánh giá bằng khả năng bảo vệ phẩm giá, phát triển năng lực và mở rộng quyền tự chủ của con người trong thực tế.

I. Nhân Chủ trong tư tưởng Kim Định

1. Con người không phải đối tượng đứng ngoài vũ trụ

Trong Nhân Chủ, Kim Định phê bình cách tổ chức tri thức khiến con người bị lấn át bởi những đối tượng nghiên cứu khác. Ông cảnh báo rằng khi việc học chỉ xoay quanh thần thoại hoặc cơ khí vật chất, những mối liên hệ giữa con người với con người có thể bị xem nhẹ. Ông nhấn mạnh rằng triết lý Việt Nho, theo cách ông hiểu, phải là một nền nhân bản học, trong đó con người giữ vị trí trung tâm. 【turn758572search25】

Đây là điểm khởi đầu quan trọng để hiểu Nhân Chủ.

Con người không chỉ là một sinh vật nằm trong vũ trụ để quan sát và chịu tác động của các quy luật. Con người còn có khả năng nhận thức, lựa chọn, sáng tạo, xây dựng quan hệ và chịu trách nhiệm về hành động của mình. Tri thức không thể tách rời câu hỏi: tri thức ấy phục vụ điều gì, giúp con người trưởng thành ra sao và tạo ra loại quan hệ xã hội nào?

Từ góc nhìn này, Nhân Chủ là lời nhắc nhở rằng phát triển tri thức không đồng nghĩa với việc tích lũy ngày càng nhiều thông tin. Một xã hội có thể sở hữu khoa học tiên tiến nhưng vẫn thất bại trong việc xây dựng quan hệ nhân bản. Một quốc gia có thể tăng trưởng nhanh nhưng vẫn để con người bị đối xử như công cụ sản xuất, con số thống kê hoặc phương tiện phục vụ mục tiêu của tổ chức.

Tuy nhiên, không nên suy diễn rằng Kim Định phủ nhận giá trị của khoa học tự nhiên hoặc nghiên cứu vật chất. Luận điểm có thể rút ra một cách thận trọng hơn là: ông muốn chống lại việc tuyệt đối hóa một lĩnh vực tri thức đến mức làm lu mờ những câu hỏi về con người.

2. Nhân Chủ và quan niệm về lịch sử

Trong Cơ Cấu Việt Nho, Kim Định viết rằng lịch sử là sự hiển hiện của Nhân Chủ, theo nghĩa chỉ khi con người trở thành chủ thể thì mới có lịch sử đúng nghĩa trong cách diễn giải của ông. 【turn758572search24】

Đây là một mệnh đề triết học đáng chú ý, nhưng cần làm rõ nội hàm.

Nếu hiểu theo nghĩa thông thường của sử học, lịch sử là quá trình biến đổi của con người, cộng đồng, thiết chế và môi trường qua thời gian. Con người vừa chịu tác động của những điều kiện khách quan, vừa có khả năng hành động, lựa chọn và làm thay đổi hoàn cảnh.

Nếu hiểu theo nghĩa triết học của Kim Định, Nhân Chủ nhấn mạnh rằng lịch sử không nên chỉ được kể như chuỗi sự kiện do vua chúa, chiến tranh hay quyền lực quyết định. Lịch sử còn phải được nhìn từ sự trưởng thành của con người, khả năng tự ý thức và năng lực tham gia vào việc định hình đời sống chung.

Hai cách hiểu này có thể bổ sung cho nhau, nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Mệnh đề “chỉ có sử khi con người là chủ” cần được đọc trong ngữ cảnh triết học của Kim Định, không nên sử dụng như một định nghĩa chuyên môn thay thế toàn bộ phương pháp sử học.

Đặc biệt, việc một cộng đồng có ý thức tự chủ hay chưa không thể chỉ được xác định bằng một khẳng định triết học. Muốn nghiên cứu điều đó, cần xem xét tư liệu, thiết chế, phương thức tổ chức xã hội, khả năng hành động tập thể và mức độ tự quyết trong từng thời kỳ.

3. Nhân Chủ không phải là con người muốn làm gì cũng được

Từ chữ “chủ”, người đọc có thể hiểu nhầm rằng Nhân Chủ đặt con người vào vị trí tuyệt đối, cho phép con người làm chủ thiên nhiên và xã hội theo ý muốn.

Cách hiểu ấy không nhất thiết phù hợp với hướng tư tưởng của Kim Định, vốn nhấn mạnh sự hòa hợp giữa các yếu tố và sự phát triển của con người trong quan hệ với vũ trụ. Nhưng chính vì vậy, nội hàm của Nhân Chủ cần được diễn giải rõ hơn.

Làm chủ không đồng nghĩa với thống trị tuyệt đối. Tự chủ không đồng nghĩa với vô giới hạn. Con người có năng lực lựa chọn, nhưng lựa chọn ấy vẫn chịu sự ràng buộc của thực tế, đạo đức và quyền lợi chính đáng của người khác.

Một quan niệm Nhân Chủ có sức thuyết phục phải trả lời được câu hỏi: con người làm chủ điều gì, bằng phương thức nào và trong giới hạn nào?

Nếu con người làm chủ bản thân, điều đó đòi hỏi khả năng suy xét, tự điều chỉnh và chịu trách nhiệm. Nếu con người làm chủ đời sống chung, điều đó đòi hỏi năng lực tham gia quyết định, hợp tác với người khác và tôn trọng những nguyên tắc bảo vệ cộng đồng. Nếu con người tác động đến thiên nhiên, điều đó đòi hỏi nhận thức về những giới hạn sinh thái và hậu quả lâu dài.

Do đó, Nhân Chủ chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi quyền chủ động đi cùng trách nhiệm.

II. Phân biệt Nhân Chủ, nhân bản, nhân văn và quyền con người

Bốn khái niệm này có liên quan nhưng không đồng nghĩa. Nếu sử dụng thay thế cho nhau, chúng ta sẽ làm mờ những khác biệt quan trọng giữa triết học, đạo đức và pháp luật.

1. Nhân Chủ: con người với tư cách chủ thể

Trong cách diễn giải tư tưởng Kim Định, Nhân Chủ nhấn mạnh vị trí chủ động của con người trong việc nhận thức, xây dựng văn hóa và định hướng đời sống.

Câu hỏi trung tâm là: con người có thực sự là chủ thể của việc học hỏi, hành động và kiến tạo lịch sử hay không?

Đây trước hết là một phạm trù triết học. Nó đặt ra yêu cầu vượt qua những cách nhìn coi con người chỉ là đối tượng thụ động của quyền lực, truyền thống hoặc các cơ chế xã hội.

2. Nhân bản: con người là nền tảng của sự xem xét

Nhân bản thường nhấn mạnh giá trị và vị trí của con người trong một hệ thống tư tưởng. Trong cách dùng rộng, một quan niệm nhân bản đặt đời sống, phẩm giá, nhu cầu và sự phát triển của con người vào vị trí quan trọng.

Nhân bản không nhất thiết có nghĩa là con người đứng trên mọi sinh vật hoặc mọi giá trị khác. Những quan niệm nhân bản khác nhau vẫn có thể bất đồng về đạo đức, tự do, cộng đồng, thiên nhiên và giới hạn của hành động con người.

3. Nhân văn: cách đối xử và phát triển con người

Nhân văn nhấn mạnh những giá trị giúp con người sống có phẩm giá, có văn hóa, biết cảm thông và phát triển năng lực của mình. Một quan niệm nhân văn không chỉ được đánh giá bằng lời nói đẹp mà còn bằng cách nó đối xử với người yếu thế, người bất đồng và những người không có quyền lực.

Trong đời sống chính trị, nhân văn phải vượt khỏi lòng thương cảm cá nhân để trở thành nguyên tắc trong thiết kế và vận hành thiết chế.

4. Quyền con người: những quyền được thừa nhận và bảo vệ

Quyền con người thuộc một bình diện khác. Đây là những quyền gắn với phẩm giá con người, được xác lập trong các chuẩn mực đạo đức, chính trị và pháp luật quốc tế. Chúng bao gồm các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa.

Một xã hội có thể tuyên bố rất nhân văn nhưng nếu người dân không có cơ chế bảo vệ quyền, không thể khiếu nại hữu hiệu trước sự lạm quyền hoặc bị tước đoạt tự do tùy tiện, thì lời tuyên bố ấy chưa đủ để chứng minh rằng con người thực sự được tôn trọng.

Ngược lại, việc bảo vệ quyền con người không chỉ dựa vào lòng tốt của người cầm quyền. Nó cần các nguyên tắc pháp lý, cơ chế thực thi và phương thức khắc phục khi quyền bị xâm phạm.

Bảng 1. Bốn khái niệm và câu hỏi cốt lõi

Khái niệm Trọng tâm Câu hỏi kiểm tra
Nhân Chủ Con người là chủ thể Con người có năng lực tự quyết và tham gia kiến tạo đời sống hay không?
Nhân bản Giá trị và vị trí của con người Hệ thống tư tưởng có đặt phẩm giá và sự phát triển con người vào vị trí trung tâm không?
Nhân văn Giá trị trong cách sống và đối xử Con người có được đối xử bằng sự tôn trọng, công bằng và cảm thông không?
Quyền con người Quyền được thừa nhận và bảo vệ Có quyền cụ thể, cơ chế thực thi và biện pháp khắc phục khi bị xâm phạm không?

Bảng này là sự hệ thống hóa phục vụ nghiên cứu, không phải bảng phân loại do Kim Định trực tiếp đề xuất.

Bốn phạm trù có thể hỗ trợ nhau. Nhân Chủ đặt câu hỏi về chủ thể; nhân bản xác định vị trí của con người; nhân văn định hướng cách đối xử; quyền con người chuyển một phần các yêu cầu ấy thành những chuẩn mực có thể bảo vệ bằng pháp luật.

Nhưng không phạm trù nào tự động bảo đảm sự hiện diện của ba phạm trù còn lại.

III. Nhân Chủ đối thoại với chủ nghĩa nhân văn

Chủ nghĩa nhân văn không phải một học thuyết duy nhất. Trong lịch sử tư tưởng, có nhiều truyền thống nhân văn với những nền tảng khác nhau: từ các truyền thống cổ điển đề cao năng lực và phẩm giá con người, đến những quan niệm hiện đại nhấn mạnh tự do, bình đẳng, sự phát triển cá nhân hoặc giải phóng con người khỏi áp bức.

Vì thế, không thể chỉ nói Nhân Chủ là nhân văn phương Đông, còn chủ nghĩa nhân văn là nhân văn phương Tây. Cách phân chia ấy vừa quá rộng vừa che khuất những khác biệt bên trong mỗi truyền thống.

Điều cần đối chiếu là những câu hỏi cụ thể.

Thứ nhất, con người có giá trị vì điều gì?

Một số hệ thống nhấn mạnh phẩm giá vốn có của con người; những hệ thống khác đặt trọng tâm vào năng lực lý trí, khả năng tự chủ, quan hệ cộng đồng hoặc sự phát triển nhân cách. Những nền tảng này có thể giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Thứ hai, cá nhân và cộng đồng có quan hệ ra sao?

Một quan niệm nhấn mạnh cộng đồng có thể giúp con người nhận thức trách nhiệm đối với người khác. Nhưng nếu cộng đồng được đặt cao đến mức cá nhân không còn quyền bất đồng, nó có thể biến thành công cụ áp đặt. Ngược lại, một quan niệm nhấn mạnh tự do cá nhân cũng cần giải thích nghĩa vụ, sự phụ thuộc lẫn nhau và những điều kiện chung giúp tự do trở thành hiện thực.

Thứ ba, phẩm giá con người được bảo vệ bằng cách nào?

Lòng nhân ái và đạo đức cá nhân rất quan trọng, nhưng không thể thay thế mọi cơ chế pháp lý. Người yếu thế không thể chỉ trông chờ người mạnh hơn có lòng tốt. Họ cần quyền được xác lập, thủ tục công bằng và khả năng yêu cầu sửa chữa khi bị đối xử bất công.

Thứ tư, một quan niệm nhân văn xử lý thế nào khi các giá trị xung đột?

Tự do có thể xung đột với an toàn; quyền cá nhân có thể phát sinh xung đột với lợi ích chung; lòng khoan dung có thể bị thử thách khi đối diện hành vi gây hại. Một triết lý nhân văn trưởng thành phải có phương pháp cân nhắc và tiêu chuẩn quyết định, chứ không chỉ nêu những giá trị đẹp.

Những câu hỏi ấy mở ra một hướng đối thoại có ích giữa Nhân Chủ và chủ nghĩa nhân văn. Chúng cũng cho thấy việc lấy con người làm trung tâm không kết thúc ở một tuyên bố triết học. Nó đòi hỏi một quan niệm đủ rõ về phẩm giá, tự do, nghĩa vụ, quyền và cách giải quyết xung đột.

IV. Phản đề: Đề cao con người có đủ để bảo vệ con người?

Câu trả lời là không.

Trong lịch sử, nhiều hệ thống tư tưởng đều từng tuyên bố phục vụ con người, dân tộc hoặc cộng đồng. Nhưng một tuyên bố như vậy không tự nó bảo đảm rằng quyền lực sẽ được sử dụng đúng đắn.

Một tổ chức có thể nhân danh lợi ích tập thể để hạn chế quyền của từng người. Một người lãnh đạo có thể tin rằng mình hiểu điều tốt nhất cho cộng đồng, rồi xem sự bất đồng là trở ngại. Một truyền thống có thể được ca ngợi như di sản thiêng liêng, nhưng những tập quán gây tổn hại vẫn được duy trì vì người ta sợ đặt câu hỏi.

Đây là nghịch lý của mọi tư tưởng lấy con người làm trung tâm: chính danh nghĩa phục vụ con người cũng có thể bị sử dụng để biện minh cho việc kiểm soát con người.

Vì vậy, Nhân Chủ cần được kiểm tra bằng ba tiêu chuẩn.

Một là, năng lực tự chủ. Con người có được học hỏi, suy xét, lựa chọn và phát triển năng lực độc lập không?

Hai là, giới hạn của quyền lực. Những người nhân danh cộng đồng hoặc nhân danh con người có bị ràng buộc bởi quy tắc, trách nhiệm và cơ chế giám sát hay không?

Ba là, khả năng bảo vệ người bất đồng. Một xã hội có thực sự tôn trọng con người nếu chỉ bảo vệ những người đồng ý với đa số hoặc người nắm quyền?

Ba tiêu chuẩn này không phủ định vai trò của đạo đức hay truyền thống. Chúng giúp phân biệt một lý tưởng nhân văn với cách sử dụng lý tưởng ấy trong thực tế.

V. Nhân Chủ và bài toán cá nhân – cộng đồng

Một đóng góp có thể phát triển từ tư tưởng Kim Định là nỗ lực vượt qua quan niệm cho rằng cá nhân và cộng đồng nhất thiết phải đối lập nhau.

Con người hình thành nhân cách trong gia đình, ngôn ngữ, giáo dục, văn hóa và những quan hệ xã hội. Không ai tự tạo ra toàn bộ điều kiện để mình trưởng thành. Cộng đồng trao truyền tri thức, ký ức và những giá trị mà mỗi cá nhân có thể tiếp nhận, phê bình hoặc phát triển tiếp.

Nhưng cộng đồng cũng được tạo nên bởi những con người cụ thể. Nếu mỗi cá nhân bị yêu cầu phục tùng tuyệt đối, cộng đồng có thể đánh mất năng lực tự sửa đổi. Nếu mọi tiếng nói khác biệt đều bị xem là phản bội, xã hội sẽ khó phát hiện sai lầm và khó thích ứng trước những biến đổi mới.

Bởi vậy, một quan niệm Nhân Chủ có giá trị cần bảo vệ đồng thời hai điều: con người có trách nhiệm với cộng đồng, và cộng đồng có nghĩa vụ tôn trọng phẩm giá cùng quyền chính đáng của từng người.

Điều này đặc biệt quan trọng trong xã hội hiện đại, nơi con người tham gia vào nhiều cộng đồng khác nhau: gia đình, địa phương, nghề nghiệp, dân tộc, quốc gia và nhân loại. Các mối quan hệ ấy có thể hỗ trợ nhau, nhưng đôi khi cũng phát sinh xung đột.

Không thể giải quyết mọi xung đột bằng cách yêu cầu cá nhân hy sinh. Cũng không thể giải quyết mọi vấn đề bằng cách tuyệt đối hóa lựa chọn cá nhân. Cần có nguyên tắc để phân định nghĩa vụ, quyền và giới hạn của sự can thiệp.

Từ đây, Nhân Chủ có thể được phát triển theo hướng: cá nhân có năng lực tự chủ; cộng đồng có năng lực hợp tác; thiết chế có trách nhiệm bảo vệ quyền và giải quyết xung đột công bằng.

Đây là hướng diễn giải và phát triển của người viết, không phải một công thức được gán nguyên văn cho Kim Định.

VI. Từ Nhân Chủ đến dân chủ và quyền con người

Nhân Chủ là một phạm trù triết học; dân chủ là một nguyên tắc tổ chức quyền lực; quyền con người là hệ thống quyền và chuẩn mực bảo vệ phẩm giá. Ba phạm trù có thể hỗ trợ nhau nhưng không đồng nhất.

Một người có thể được xem là chủ thể về mặt triết học nhưng không có quyền tham gia quyết định công việc chung. Một cộng đồng có thể đề cao phẩm giá con người nhưng thiếu những cơ chế để người dân yêu cầu chính quyền giải trình. Một hiến pháp có thể ghi nhận quyền nhưng việc thực hiện vẫn phụ thuộc vào chất lượng thiết chế và khả năng tiếp cận công lý.

Do đó, muốn chuyển từ Nhân Chủ sang một trật tự xã hội tôn trọng con người, cần xác định các cơ chế cụ thể.

Người dân cần được tiếp cận thông tin để hiểu những quyết định ảnh hưởng đến mình. Họ cần có không gian tự do bày tỏ ý kiến, tổ chức và tham gia vào các vấn đề công. Họ cần cơ chế khiếu nại, xét xử công bằng và biện pháp khắc phục khi quyền bị xâm phạm. Những người thực thi quyền lực phải chịu trách nhiệm theo quy tắc đã được công bố, thay vì chỉ dựa vào lời hứa về đạo đức hoặc thiện chí.

Các cơ chế này không tự động tạo nên một xã hội hoàn hảo. Chúng cũng có thể vận hành kém hiệu quả hoặc bị lạm dụng. Nhưng chính vì thế, thiết chế cần được thiết kế để có thể kiểm tra, sửa đổi và chịu giám sát.

Đây là điểm Hưng Quốc Học cần nhấn mạnh: một triết lý về con người không nên chỉ mô tả con người lý tưởng; nó phải giúp trả lời câu hỏi làm thế nào để người bình thường có thể sống với phẩm giá trong những điều kiện thực tế, kể cả khi họ không có quyền lực, tiền bạc hay quan hệ.

VII. Phần diễn giải riêng của Hưng Quốc Học

Từ việc nghiên cứu Nhân Chủ của Kim Định, Hưng Quốc Học có thể phát triển một nguyên tắc rộng hơn: quốc gia hưng thịnh phải làm cho con người trở thành chủ thể của sự phát triển, chứ không chỉ là đối tượng được quản lý hoặc nguồn lực được huy động.

Nguyên tắc ấy có thể được triển khai trên bốn phương diện.

1. Trong giáo dục: đào tạo người biết suy nghĩ

Giáo dục không nên chỉ tạo ra người ghi nhớ tốt, tuân thủ tốt hoặc thi đạt điểm cao. Nó cần giúp người học biết đặt câu hỏi, kiểm tra thông tin, nhận diện ngụy biện, trình bày lý do và thay đổi quan điểm khi gặp bằng chứng tốt hơn.

Một nền giáo dục tôn trọng Nhân Chủ không sợ người học đặt câu hỏi. Nó giúp họ phân biệt giữa phản biện có căn cứ và phủ nhận vô trách nhiệm, giữa tự do suy nghĩ và sự tùy tiện.

2. Trong kinh tế: con người không chỉ là phương tiện sản xuất

Năng suất, lợi nhuận và tăng trưởng đều quan trọng. Nhưng nếu người lao động bị xem như công cụ có thể thay thế mà không cần quan tâm đến sức khỏe, phẩm giá, cơ hội học tập hay khả năng phát triển, thành công kinh tế sẽ mang một giới hạn nhân văn nghiêm trọng.

Một nền kinh tế hướng đến con người cần mở rộng năng lực làm việc, khả năng sáng tạo, cơ hội thăng tiến và sự tham gia có ý nghĩa của người lao động. Điều này không loại bỏ kỷ luật hay cạnh tranh; nó yêu cầu các yếu tố ấy hoạt động trong những giới hạn chính đáng.

3. Trong chính trị: quyền lực phải phục vụ con người và chịu kiểm soát

Không thể chỉ đánh giá một thiết chế bằng mục tiêu mà nó tuyên bố theo đuổi. Cần xem thiết chế đó có thực sự phục vụ người dân, bảo vệ quyền, công khai quyết định và chịu trách nhiệm khi gây thiệt hại hay không.

Nhân Chủ, khi được vận dụng vào chính trị, phải dẫn đến câu hỏi về giới hạn quyền lực. Người nắm quyền không thể tự mình quyết định rằng mình luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của dân chúng rồi dùng niềm tin ấy để miễn trừ giám sát.

4. Trong văn hóa: truyền thống phải giúp con người trưởng thành

Truyền thống có thể cung cấp bản sắc, sự gắn kết và những bài học được tích lũy qua nhiều thế hệ. Nhưng truyền thống cũng phải được xem xét bằng lý trí và kinh nghiệm sống.

Kế thừa không có nghĩa là giữ nguyên mọi tập quán. Phục hồi văn hóa không có nghĩa là biến quá khứ thành một khuôn mẫu bất khả phê bình. Một truyền thống có sức sống là truyền thống giúp con người hiểu mình hơn, đối xử với nhau tốt hơn và sáng tạo được những hình thức sống phù hợp với hoàn cảnh mới.

Bốn phương diện này là cách vận dụng của Hưng Quốc Học. Chúng không phải bằng chứng rằng Kim Định đã xây dựng đầy đủ một chương trình giáo dục, kinh tế hay thể chế chính trị theo những tiêu chuẩn trên.

VIII. Án lệ tư tưởng: Khi lời tuyên bố nhân văn gặp thực tế quyền lực

Hãy xét một tình huống giả định.

Một chính quyền tuyên bố mọi chính sách đều nhằm bảo vệ lợi ích chung. Một nhóm người dân phản đối dự án phát triển vì cho rằng họ bị thu hồi đất không công bằng. Chính quyền tin rằng dự án đem lại lợi ích lớn cho số đông và xem sự phản đối là trở ngại.

Nếu chỉ dựa vào lời tuyên bố nhân văn của chính quyền, chúng ta không thể kết luận quyết định đó đúng. Cũng không thể kết luận mọi phản đối đều đúng chỉ vì chúng xuất phát từ người dân.

Cần kiểm tra ít nhất năm vấn đề: thông tin về dự án có được công khai không; người bị ảnh hưởng có cơ hội tham gia thực chất không; quyền và lợi ích hợp pháp của họ có được bảo vệ không; quyết định có thể được xem xét độc lập không; và thiệt hại do quyết định gây ra có được khắc phục thỏa đáng không?

Tình huống này cho thấy sự khác biệt giữa ý định tốt và cơ chế tốt. Một người có thể chân thành tin rằng mình phục vụ cộng đồng nhưng vẫn đưa ra quyết định sai. Một thiết chế có thể theo đuổi mục tiêu hợp lý nhưng vẫn cần cơ chế để người chịu tác động chất vấn quyết định ấy.

Đối với Nhân Chủ, bài học là: con người không chỉ cần được người có quyền lực quan tâm; họ còn cần được công nhận là chủ thể có tiếng nói, quyền lợi và khả năng yêu cầu giải trình.

Đối với Hưng Quốc Học, bài học sâu hơn là: lấy con người làm trung tâm phải được chứng minh bằng cách quyền lực đối xử với những người ít khả năng tự bảo vệ nhất.

IX. Quy luật rút ra

Từ việc đối thoại với Kim Định, có thể rút ra bốn quy luật.

Quy luật thứ nhất: Con người chỉ thực sự là chủ thể khi có năng lực suy xét và lựa chọn. Tôn vinh con người nhưng không tạo điều kiện cho họ học hỏi, phản biện và phát triển năng lực thì Nhân Chủ vẫn chỉ là một lý tưởng.

Quy luật thứ hai: Đề cao phẩm giá chưa đủ nếu thiếu cơ chế bảo vệ quyền. Đạo đức cá nhân và lòng nhân ái cần thiết, nhưng không thay thế được quy tắc công bằng, trách nhiệm giải trình và khả năng khắc phục khi có sai phạm.

Quy luật thứ ba: Cộng đồng mạnh không phải cộng đồng loại bỏ mọi khác biệt. Cộng đồng trưởng thành là cộng đồng có thể biến khác biệt thành đối thoại, phát hiện sai lầm và điều chỉnh cách hành động mà không phá hủy phẩm giá của người bất đồng.

Quy luật thứ tư: Một triết lý về con người phải được kiểm tra bằng điều kiện sống của con người cụ thể. Những tuyên bố lớn về dân tộc, văn hóa hay quốc gia không thể thay thế câu hỏi liệu người dân có cơ hội phát triển, có được đối xử công bằng và có thể yêu cầu quyền lực chịu trách nhiệm hay không.

X. Kết luận: Nhân Chủ phải đi từ triết lý đến đời sống

Kim Định đã đặt Nhân Chủ vào trung tâm của hệ thống Việt Nho mà ông muốn phục hồi. Ông nhấn mạnh rằng tri thức và lịch sử cần được nhìn từ vị trí của con người, chứ không chỉ từ thần thoại, quyền lực hay sự phát triển vật chất. Đây là một gợi ý đáng tiếp tục nghiên cứu.

Nhưng Nhân Chủ không nên dừng ở việc xác lập một vị trí cao quý cho con người trong triết học. Nó cần trả lời câu hỏi con người có thể làm chủ bản thân và đời sống chung bằng cách nào, quyền lực bị giới hạn ra sao, và những người yếu thế được bảo vệ bằng cơ chế nào.

Chủ nghĩa nhân văn giúp làm rõ những giá trị cần bảo vệ. Quyền con người giúp xác định những quyền cụ thể. Dân chủ đặt vấn đề về việc người dân tham gia và kiểm soát quyền lực. Pháp quyền cung cấp những nguyên tắc để quyền lực bị ràng buộc bởi luật lệ và có thể bị xem xét khi hành động sai.

Những lĩnh vực này không thể thay thế hoàn toàn cho triết học, nhưng chúng giúp kiểm tra xem một triết lý lấy con người làm trung tâm có thể trở thành thực tế đến đâu.

Hưng Quốc Học kế thừa từ Kim Định câu hỏi về vị trí của con người trong văn hóa và sự phát triển, nhưng cần mở rộng câu hỏi ấy sang năng lực tư duy độc lập, phẩm giá cá nhân, trách nhiệm xã hội và cơ chế kiểm soát quyền lực.

Một quốc gia mạnh không chỉ cần những người dân biết hy sinh cho cộng đồng. Quốc gia ấy còn cần những người dân có khả năng suy nghĩ độc lập, hợp tác bình đẳng, bảo vệ quyền chính đáng và yêu cầu người cầm quyền giải trình. Đó là những con người có thể đóng góp cho đất nước mà không phải từ bỏ phẩm giá của mình.

Nhân Chủ chỉ trở thành sức mạnh của quốc gia khi con người không chỉ được ca ngợi trong tư tưởng, mà còn có năng lực làm chủ đời sống và được bảo vệ bằng những nguyên tắc công bằng.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo và hướng kiểm chứng

  1. Kim Định, Nhân Chủ. Bản số hóa được dùng để nhận diện những luận điểm về con người, tri thức và nhân bản học. Khi xuất bản cần xác định ấn bản chuẩn và số trang cụ thể. 【turn758572search25】
  2. Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho. Tác phẩm liên quan đến quan niệm Nhân Chủ và cách Kim Định diễn giải lịch sử, văn hóa. Cần đối chiếu bản in được chọn làm văn bản chuẩn. 【turn758572search24】
  3. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, Liên Hợp Quốc, 1948. Văn kiện nền tảng để đối chiếu giữa lý tưởng nhân văn và các quyền cụ thể của con người.
  4. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, Liên Hợp Quốc, 1966. Văn kiện tham khảo về quyền tự do, tham gia đời sống công, bảo vệ pháp lý và các nghĩa vụ của quốc gia thành viên.
  5. Các nghiên cứu chuyên ngành về chủ nghĩa nhân văn, triết học chính trị và lý thuyết dân chủ. Cần lựa chọn nguồn theo từng vấn đề cụ thể, tránh xem “chủ nghĩa nhân văn” là một học thuyết đồng nhất.

Ghi chú biên tập: Những khái niệm và bảng phân biệt trong chương này được dùng để hệ thống hóa và đối thoại với tư tưởng Kim Định. Các ứng dụng vào giáo dục, kinh tế và chính trị thuộc phần diễn giải riêng của Hưng Quốc Học, không phải những luận điểm được gán nguyên văn cho Kim Định.

Saturday, October 31, 2026

CHƯƠNG 22 - QUÂN ĐỘI NHÀ NGUYỄN VÀ CUỘC ĐỐI ĐẦU VỚI PHƯƠNG TÂY

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

CHƯƠNG XXII

QUÂN ĐỘI NHÀ NGUYỄN VÀ CUỘC ĐỐI ĐẦU VỚI PHƯƠNG TÂY

Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức: sự kế thừa quân sự, những giới hạn tích tụ và bài toán bảo vệ quốc gia

1. Một quân đội từng thống nhất đất nước, vì sao không bảo vệ được đất nước trước cuộc xâm lược?

Quân đội nhà Nguyễn trong thế kỷ XIX không phải một lực lượng yếu kém ngay từ khi hình thành. Trái lại, triều Nguyễn được thành lập sau một quá trình chiến tranh kéo dài, trong đó lực lượng của Nguyễn Ánh đã từng bước xây dựng quân đội, tổ chức thủy quân, sử dụng pháo binh và tiếp nhận một số kỹ thuật quân sự từ bên ngoài để đánh bại Tây Sơn, thống nhất đất nước năm 1802.

Một lực lượng có thể trải qua nhiều năm chiến tranh, kiểm soát một lãnh thổ rộng lớn và duy trì bộ máy quân sự trong thời bình chắc chắn phải có những năng lực tổ chức nhất định.

Vậy điều gì đã xảy ra khi lực lượng ấy phải đối đầu với quân đội Pháp?

Tại sao một triều đình có quân đội đông đảo, có thành lũy, có pháo binh, có thủy quân và có khả năng huy động nhân lực trên phạm vi cả nước lại không thể ngăn chặn được quá trình xâm lược?

Có phải quân đội nhà Nguyễn hoàn toàn lạc hậu? Có phải binh sĩ thiếu lòng dũng cảm? Hay vấn đề nằm ở một khoảng cách sâu hơn giữa cách tổ chức chiến tranh truyền thống và phương thức chiến tranh của một cường quốc công nghiệp?

Muốn trả lời, không thể chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng. Cũng không thể lấy một vài chiến thắng hoặc thất bại riêng lẻ để đại diện cho toàn bộ năng lực quân sự của triều đại.

Cần khảo sát quân đội nhà Nguyễn trên nhiều phương diện: tổ chức, quân số, huấn luyện, vũ khí, thủy quân, thành lũy, hậu cần, tài chính, chỉ huy và khả năng thay đổi chiến lược.

Luận đề trung tâm của chương này là:

Quân đội nhà Nguyễn có nền tảng tổ chức và kinh nghiệm chiến tranh đáng kể, nhưng những năng lực ấy chưa được chuyển hóa đầy đủ thành một hệ thống quốc phòng có khả năng thích ứng với chiến tranh công nghiệp hiện đại.

Đây không phải một thất bại chỉ xuất hiện dưới thời Tự Đức. Nó có những tiền đề từ trước, nhưng mức độ trách nhiệm và khả năng lựa chọn của mỗi triều vua phải được đánh giá riêng biệt.

2. Từ Gia Long đến Minh Mạng: di sản của một quân đội chiến thắng

Muốn hiểu quân đội thời Minh Mạng, phải trở lại thời Gia Long.

Nguyễn Ánh đã trải qua một cuộc chiến kéo dài với Tây Sơn. Trong quá trình ấy, lực lượng của ông không chỉ dựa vào bộ binh mà còn sử dụng thủy quân, pháo binh, hệ thống thành lũy và các phương thức tổ chức quân sự học hỏi từ nhiều nguồn.

Sự hiện diện của một số người phương Tây trong lực lượng Nguyễn Ánh, trong đó có những người tham gia hỗ trợ kỹ thuật và quân sự, cho thấy quá trình tiếp nhận kinh nghiệm bên ngoài đã diễn ra từ trước khi triều Nguyễn được thành lập.

Tuy nhiên, cũng cần tránh phóng đại vai trò của các cố vấn ngoại quốc. Việc họ tham gia hỗ trợ không có nghĩa chiến thắng của Nguyễn Ánh là sản phẩm của người phương Tây. Đó là kết quả của một quá trình chiến tranh phức tạp, trong đó có vai trò của lực lượng người Việt, tổ chức chính trị, tài chính, hậu cần, địa bàn kiểm soát và những biến động trong nội bộ Tây Sơn.

Sau khi thống nhất đất nước năm 1802, Gia Long phải chuyển một lực lượng được hình thành trong chiến tranh thành quân đội của một nhà nước thống nhất.

Đây là hai nhiệm vụ khác nhau.

Trong chiến tranh giành quyền lực, quân đội cần khả năng tập hợp lực lượng, tiến công, phòng thủ và giành thắng lợi trước đối thủ cụ thể. Trong thời bình, quân đội phải có tổ chức thường trực, hệ thống chỉ huy ổn định, chế độ huấn luyện, quản lý quân số, bảo dưỡng vũ khí và khả năng bảo vệ lãnh thổ lâu dài.

Khi Minh Mạng lên ngôi năm 1820, ông tiếp nhận một nền tảng quân sự đã được xây dựng từ thời Gia Long.

Ông không phải người sáng lập quân đội nhà Nguyễn từ con số không. Nhưng ông có trách nhiệm đối với cách tổ chức, củng cố và phát triển quân đội trong một giai đoạn tương đối dài, khi đất nước đã thống nhất và bộ máy trung ương đang được củng cố.

Một câu hỏi cần đặt ra ngay từ đầu:

Quân đội được tổ chức để duy trì trật tự và bảo vệ một quốc gia thống nhất có đồng thời được chuẩn bị để đối đầu với những phương thức chiến tranh mới hay không?

Đó là vấn đề xuyên suốt ba triều vua.

3. Minh Mạng: quân đội trong một nhà nước tập quyền

Dưới thời Minh Mạng, quân đội nằm trong tiến trình củng cố quyền lực trung ương và tổ chức lại hệ thống hành chính.

Một nhà nước tập quyền cần quân đội để bảo vệ biên giới, duy trì trật tự, xử lý các cuộc nổi dậy và bảo đảm mệnh lệnh của triều đình được thực thi trên toàn lãnh thổ.

Quân đội vì thế vừa là lực lượng quốc phòng, vừa là một bộ phận quan trọng trong cơ cấu quyền lực.

Có ba phương diện cần phân biệt.

Thứ nhất, năng lực tổ chức.

Triều đình cần quản lý quân số, bố trí lực lượng, bổ nhiệm chỉ huy, quy định chế độ phục vụ và kiểm soát hoạt động của các đơn vị.

Những cơ chế ấy giúp quân đội tồn tại như một thiết chế của nhà nước, thay vì chỉ là lực lượng được tập hợp khi có chiến tranh.

Thứ hai, năng lực tác chiến.

Quân đội phải có binh sĩ được huấn luyện, chỉ huy có kinh nghiệm, khả năng phối hợp giữa các lực lượng và phương thức thu thập thông tin đáng tin cậy.

Một bộ máy hành chính chặt chẽ không tự động tạo ra những năng lực này.

Thứ ba, năng lực đổi mới.

Khi đối thủ thay đổi vũ khí và chiến thuật, quân đội phải có khả năng điều chỉnh cách huấn luyện, trang bị, tổ chức và chỉ huy.

Một đội quân từng chiến thắng trong chiến tranh trước đó không thể mặc nhiên cho rằng phương thức chiến đấu của mình sẽ tiếp tục phù hợp trong tương lai.

Minh Mạng có dấu ấn rõ rệt trong việc củng cố nhà nước và tổ chức quân đội. Nhưng muốn đánh giá năng lực quốc phòng của triều đại này, cần đi xa hơn việc ghi nhận số lượng đơn vị, hệ thống đồn trú hay các quy định hành chính.

Phải xem xét chất lượng huấn luyện, mức độ sẵn sàng chiến đấu, khả năng bảo dưỡng vũ khí, trình độ sĩ quan và khả năng phối hợp giữa bộ binh, thủy quân, pháo binh.

Đặc biệt, cần phân biệt một quân đội có thể thực hiện mệnh lệnh của triều đình với một quân đội có thể tự điều chỉnh khi mệnh lệnh hoặc kế hoạch ban đầu không còn phù hợp với tình hình chiến trường.

Đây là hai năng lực không giống nhau.

4. Quân số đông có đồng nghĩa với sức mạnh quân sự?

Khi đánh giá quân đội một triều đại, người ta thường chú ý đến quân số.

Nhưng quân số chỉ là một chỉ số ban đầu.

Một đội quân đông người chưa chắc là một đội quân mạnh. Điều quan trọng là trong số những người được ghi vào sổ quân, có bao nhiêu người thực sự sẵn sàng chiến đấu, được huấn luyện đầy đủ, có vũ khí phù hợp và được bảo đảm hậu cần.

Cần phân biệt ít nhất năm yếu tố:

  • Quân số trên sổ sách.
  • Quân số thực tế có thể huy động.
  • Quân số thường trực và sẵn sàng chiến đấu.
  • Chất lượng huấn luyện và khả năng chỉ huy.
  • Khả năng duy trì lực lượng trong một chiến dịch dài ngày.

Nếu một triều đình có thể huy động hàng vạn người nhưng không có đủ phương tiện vận chuyển, lương thực, đạn dược và hệ thống chỉ huy tương ứng, số lượng lớn chưa chắc chuyển hóa thành ưu thế trên chiến trường.

Ngược lại, một lực lượng ít người hơn nhưng được huấn luyện tốt, có hỏa lực mạnh, thông tin hiệu quả và hậu cần ổn định có thể tạo ra sức ép rất lớn.

Đây là một trong những khác biệt căn bản giữa cách nhìn quân đội theo số lượng và cách nhìn quân đội theo năng lực thực tế.

Đối với triều Nguyễn, cần nghiên cứu chế độ tuyển quân, sự phân bố lực lượng giữa các địa phương, tình trạng binh lính trong thời bình, việc luân phiên phục vụ và chất lượng quản lý quân số.

Không nên đưa ra những con số tổng quát về quân đội mà không xác định rõ đó là quân số biên chế, quân số hiện diện hay lực lượng có thể thực sự triển khai.

Cũng không nên từ một vài trường hợp quân số thiếu hụt hoặc chất lượng binh lính suy giảm mà kết luận toàn bộ quân đội đều yếu kém.

Câu hỏi quan trọng hơn là: triều đình có một hệ thống đủ tốt để biết chính xác mình đang có bao nhiêu quân, quân đội thực sự mạnh đến đâu và cần bổ sung điều gì hay không?

Một nhà nước không thể xây dựng quốc phòng hiệu quả nếu không đánh giá đúng lực lượng của chính mình.

5. Vũ khí và kỹ thuật: từ sở hữu đến làm chủ

Trong thế kỷ XIX, sự khác biệt về kỹ thuật quân sự giữa phương Đông và các cường quốc công nghiệp phương Tây ngày càng rõ.

Nhưng không nên hiểu sự khác biệt ấy đơn giản là một bên có súng, bên kia không có súng.

Triều Nguyễn đã sử dụng nhiều loại vũ khí, trong đó có súng hỏa mai, đại bác và các phương tiện quân sự được chế tạo hoặc cải tiến trong nước. Triều đình cũng có những hoạt động tiếp nhận kỹ thuật phương Tây.

Vấn đề là khả năng phát triển một hệ thống sản xuất và bảo đảm kỹ thuật đủ sức theo kịp tốc độ thay đổi của chiến tranh.

Cần phân biệt bốn cấp độ:

Cấp độ một: tiếp xúc. Biết đến một loại vũ khí hoặc phương tiện mới, có thể mua hoặc tiếp nhận từ bên ngoài.

Cấp độ hai: vận hành. Có khả năng sử dụng vũ khí, tàu thuyền và thiết bị trong một số hoạt động quân sự.

Cấp độ ba: làm chủ. Có khả năng sửa chữa, chế tạo những bộ phận quan trọng, đào tạo người sử dụng và duy trì hoạt động mà không phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài.

Cấp độ bốn: phát triển. Có khả năng nghiên cứu, cải tiến và thiết kế những phương tiện phù hợp với nhu cầu của mình.

Khoảng cách giữa các cấp độ ấy không nhỏ.

Một khẩu súng hiện đại cần nhiều hơn người biết bóp cò. Nó cần công nghệ luyện kim, chế tạo nòng súng, sản xuất đạn, kiểm soát chất lượng, bảo dưỡng và huấn luyện.

Một khẩu pháo cần cả hệ thống sản xuất, vận chuyển, bố trí trận địa, tính toán tầm bắn và bảo đảm đạn dược.

Một chiến hạm cần vật liệu, kỹ thuật đóng tàu, hệ thống động lực, pháo binh, thủy thủ, hoa tiêu và cơ chế bảo dưỡng.

Nếu chỉ mua được sản phẩm mà không xây dựng được hệ thống phía sau, quốc gia sẽ luôn ở trong tình trạng phụ thuộc.

Đây là giới hạn cần khảo sát trong quá trình tiếp thu kỹ thuật quân sự của triều Nguyễn.

Không nên khẳng định triều Nguyễn hoàn toàn không có khả năng chế tạo vũ khí hoặc đóng tàu. Nhưng cũng không thể lấy sự hiện diện của một số xưởng chế tạo và hoạt động kỹ thuật để kết luận triều đình đã có một nền công nghiệp quốc phòng hiện đại.

Điều cần xác định là quy mô sản xuất, chất lượng sản phẩm, khả năng tiêu chuẩn hóa, mức độ tự chủ về nguyên liệu và khả năng đáp ứng nhu cầu chiến tranh khi đối phương có ưu thế công nghiệp.

6. Thủy quân: lợi thế địa lý có được chuyển thành sức mạnh chiến lược?

Việt Nam có đường bờ biển dài, nhiều cửa sông, vịnh và tuyến giao thông thủy quan trọng.

Trong lịch sử, thủy quân từng giữ vai trò lớn trong việc bảo vệ lãnh thổ và tổ chức chiến tranh.

Thời Nguyễn, thủy quân có vị trí đáng kể trong hệ thống quân sự. Kinh nghiệm của Gia Long cho thấy triều đại này hiểu rõ tầm quan trọng của lực lượng đường thủy.

Nhưng thủy quân truyền thống và hải quân hiện đại không hoàn toàn giống nhau.

Một lực lượng có thể điều khiển thuyền chiến, vận chuyển quân và bảo vệ cửa biển vẫn có thể gặp bất lợi trước những chiến hạm có pháo tầm xa, khả năng cơ động cao và hệ thống chỉ huy hàng hải hiện đại.

Sự khác biệt không chỉ nằm ở kích thước tàu.

Nó nằm ở thiết kế thân tàu, vật liệu, động lực, pháo hạm, khả năng định vị, thông tin liên lạc, trình độ thủy thủ và hệ thống hậu cần.

Khi Pháp đưa chiến hạm đến vùng biển Việt Nam, triều đình không chỉ phải đối đầu với những con tàu có hỏa lực mạnh. Triều đình phải đối diện với một phương thức tác chiến kết hợp giữa hải quân, đổ bộ, pháo binh và khả năng tiếp tế từ biển.

Đây là một bài toán chiến lược đặc biệt khó khăn đối với một quốc gia có nhiều vị trí trọng yếu nằm ven biển.

Cần nghiên cứu riêng năng lực thủy quân nhà Nguyễn ở ba phương diện:

Một là, khả năng bảo vệ các cửa biển và cảng quan trọng.

Hai là, khả năng vận chuyển, tiếp tế và phối hợp với bộ binh.

Ba là, khả năng đối đầu với chiến hạm hiện đại và ngăn chặn đối phương kiểm soát những tuyến đường biển chiến lược.

Không thể chỉ nhìn vào số lượng thuyền chiến để đánh giá sức mạnh thủy quân. Cũng không thể cho rằng lợi thế địa lý tự động tạo ra ưu thế quân sự.

Địa lý chỉ trở thành sức mạnh khi con người biết tổ chức lực lượng và sử dụng nó đúng cách.

7. Thành lũy và pháo đài: phòng thủ một vị trí hay bảo vệ toàn bộ quốc gia?

Triều Nguyễn chú trọng xây dựng và củng cố hệ thống thành lũy tại những trung tâm chính trị và quân sự quan trọng.

Thành lũy có vai trò trong việc kiểm soát lãnh thổ, bảo vệ các đô thị, kho tàng, cơ quan hành chính và những vị trí chiến lược.

Nhưng một pháo đài mạnh không thể thay thế cho một hệ thống phòng thủ quốc gia.

Trong chiến tranh hiện đại, đối phương có thể không cần đánh chiếm tất cả các thành lũy. Họ có thể lựa chọn một số vị trí có giá trị chiến lược, dùng hải quân kiểm soát tuyến vận chuyển, đổ bộ ở những khu vực thuận lợi và buộc lực lượng phòng thủ phải phân tán.

Nếu hệ thống phòng thủ chỉ tập trung vào việc bảo vệ các thành phố và công trình cố định, quân đội có nguy cơ bị động trước những hướng tiến công mới.

Đây không có nghĩa thành lũy đã mất hết giá trị. Vấn đề là phải kết hợp công sự với lực lượng cơ động, pháo binh, thông tin, hậu cần và chiến lược phòng thủ chiều sâu.

Một thành có thể đứng vững nhưng toàn bộ khu vực xung quanh vẫn có thể bị cô lập.

Một vị trí có thể được giữ trong thời gian dài nhưng không thể bảo đảm thắng lợi nếu không có lực lượng tiếp viện.

Một trận địa có thể gây thiệt hại cho đối phương nhưng không thể thay thế cho chiến lược trên toàn chiến trường.

Đó là sự khác biệt giữa phòng thủ một cứ điểm và phòng thủ một quốc gia.

8. Hậu cần và tài chính: sức mạnh quân đội được nuôi dưỡng từ đâu?

Chiến tranh không chỉ được quyết định bằng vũ khí và lòng dũng cảm.

Quân đội cần lương thực, đạn dược, thuốc men, phương tiện vận tải, nơi sửa chữa vũ khí và nguồn tài chính để duy trì hoạt động.

Một đơn vị có thể chiến đấu rất quyết liệt trong một thời gian ngắn. Nhưng nếu không được tiếp tế, không có quân bổ sung và không thể sửa chữa trang bị, sức chiến đấu sẽ suy giảm.

Đặc biệt, chiến tranh kéo dài đòi hỏi một hệ thống hậu cần có khả năng vận hành liên tục.

Đây là một vấn đề lớn đối với triều Nguyễn.

Một quốc gia có nền kinh tế chủ yếu dựa trên nông nghiệp phải cân đối giữa thuế khóa, lao dịch, chi tiêu triều đình, công trình công cộng và quốc phòng.

Khi chiến tranh kéo dài, nhu cầu chi tiêu quân sự tăng lên. Nhưng nếu huy động quá mức, đời sống dân chúng bị ảnh hưởng, sản xuất suy giảm và nguồn thu của nhà nước cũng có thể bị thu hẹp.

Như vậy, quốc phòng và kinh tế không phải hai lĩnh vực tách biệt.

Một quân đội muốn mạnh cần một nền kinh tế có khả năng nuôi dưỡng nó. Một nền kinh tế muốn phát triển cần môi trường an ninh ổn định. Hai lĩnh vực phải hỗ trợ lẫn nhau.

Khi đánh giá quân đội nhà Nguyễn, cần khảo sát:

  • Nguồn lương thực cung cấp cho quân đội.
  • Hệ thống kho tàng và vận chuyển.
  • Khả năng bổ sung đạn dược và sửa chữa vũ khí.
  • Ngân sách dành cho quân sự.
  • Tác động của chiến tranh đến thuế khóa và đời sống dân chúng.
  • Khả năng duy trì lực lượng trong nhiều năm liên tục.

Không thể kết luận một quân đội yếu chỉ vì ngân sách thấp. Nhưng cũng không thể đánh giá quốc phòng bằng quân số và vũ khí mà bỏ qua khả năng nuôi dưỡng lực lượng.

9. Thiệu Trị: kế thừa quân đội và những cảnh báo từ bên ngoài

Khi Minh Mạng mất năm 1841, Thiệu Trị tiếp nhận một hệ thống quân sự đã được tổ chức trong nhiều thập niên.

Thời gian trị vì của ông chỉ kéo dài từ năm 1841 đến năm 1847. Vì vậy, khi đánh giá trách nhiệm quân sự của Thiệu Trị, phải đặt trong giới hạn thời gian và hoàn cảnh cụ thể.

Một mặt, ông tiếp tục duy trì cơ cấu quân sự được kế thừa. Mặt khác, triều đình phải đối diện với những vấn đề tại Trấn Tây Thành, tình hình biên giới và sức ép ngày càng rõ từ các cường quốc phương Tây.

Việc rút lực lượng khỏi Trấn Tây Thành năm 1841 diễn ra trong bối cảnh kháng cự của người Khmer và sức ép quân sự từ Xiêm. Đây không chỉ là một quyết định về lãnh thổ mà còn là một vấn đề về khả năng phân bổ lực lượng.

Duy trì một vùng ảnh hưởng xa trung tâm đòi hỏi quân đội, hậu cần và tài chính rất lớn. Khi khả năng duy trì vượt quá nguồn lực, triều đình phải lựa chọn giữa tiếp tục kiểm soát, điều chỉnh hiện diện hay rút lui.

Đó là một bài toán chiến lược, không thể chỉ đánh giá bằng thái độ cứng rắn hay mềm mỏng.

Một sự kiện khác đáng chú ý là cuộc tấn công của tàu chiến Pháp vào Đà Nẵng năm 1847.

Sự kiện này cho thấy các hoạt động quân sự từ biển của phương Tây đã trở thành một nguy cơ cụ thể đối với triều Nguyễn, chứ không còn là những thông tin xa xôi.

Nhưng cần phân biệt giữa việc nhận biết một nguy cơ và dự đoán chính xác quy mô của cuộc chiến sau này.

Không thể mặc nhiên cho rằng triều Thiệu Trị đã có đầy đủ thông tin về kế hoạch xâm lược năm 1858. Tuy nhiên, cuộc đụng độ năm 1847 là một dấu hiệu mà triều đình cần đánh giá nghiêm túc.

Câu hỏi cần đặt ra là: sau sự kiện ấy, triều đình đã có những chuẩn bị cụ thể nào về phòng thủ bờ biển, hải quân, pháo binh, tình báo và ngoại giao?

Nếu chưa có những thay đổi đủ sâu, nguyên nhân nằm ở đâu? Do thiếu nguồn lực, thiếu thông tin, thiếu nhân lực kỹ thuật hay do cách đánh giá mối đe dọa?

Những câu hỏi ấy cần được đối chiếu với tư liệu của triều Thiệu Trị, thay vì suy đoán từ kết quả xảy ra mười một năm sau.

10. Tự Đức: quân đội nhà Nguyễn trước thử thách thực tế

Tự Đức lên ngôi năm 1847.

Chỉ hơn mười năm sau, năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha mở cuộc tấn công Đà Nẵng.

Đây là một bước ngoặt trong lịch sử quân sự Việt Nam thế kỷ XIX.

Cuộc chiến không chỉ thử thách lòng dũng cảm của binh sĩ mà còn thử thách toàn bộ hệ thống quốc phòng: khả năng nhận diện nguy cơ, bố trí lực lượng, tổ chức chỉ huy, bảo đảm hậu cần và điều chỉnh chiến thuật.

Tại Đà Nẵng, quân Nguyễn dưới sự chỉ huy của Nguyễn Tri Phương đã tổ chức phòng thủ, tận dụng địa hình, xây dựng hệ thống phòng tuyến và gây sức ép lên lực lượng đối phương.

Cuộc kháng cự kéo dài khiến quân Pháp không thể nhanh chóng tiến sâu ra Huế như dự tính ban đầu. Đến năm 1860, phần lớn lực lượng Pháp rút khỏi Đà Nẵng để tập trung vào chiến trường khác.

Đây là một kết quả cần được ghi nhận.

Nó cho thấy quân đội nhà Nguyễn không phải hoàn toàn bất lực trước quân đội phương Tây. Khi biết lựa chọn địa hình, tổ chức phòng thủ và khai thác khó khăn hậu cần của đối phương, lực lượng phòng thủ vẫn có thể làm thất bại mục tiêu tiến công nhanh.

Nhưng Đà Nẵng cũng cho thấy giới hạn của chiến lược phòng thủ nếu không được kết nối với một kế hoạch quốc phòng toàn quốc.

Trong khi cuộc chiến ở Đà Nẵng kéo dài, Pháp đã mở rộng hoạt động quân sự tại Gia Định từ năm 1859.

Gia Định có giá trị chiến lược khác với Đà Nẵng. Đây là một trung tâm kinh tế, giao thông và quân sự quan trọng của Nam Bộ.

Việc Pháp chiếm được Gia Định tạo ra một đầu cầu để mở rộng chiến tranh. Sau đó, triều Nguyễn phải đối diện với những thất bại tiếp theo, dẫn đến Hiệp ước Nhâm Tuất năm 1862 và việc mất ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.

Đến năm 1867, Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ.

Như vậy, vấn đề không chỉ là quân Nguyễn có thể phòng thủ tốt tại một vị trí hay không. Vấn đề là triều đình có thể tổ chức một chiến lược đủ sức kết nối các chiến trường, bảo vệ những trung tâm kinh tế quan trọng và duy trì cuộc chiến trong thời gian dài hay không.

11. Đà Nẵng và Gia Định: hai chiến trường, hai bài học khác nhau

Không nên đánh đồng cuộc chiến ở Đà Nẵng với cuộc chiến ở Gia Định.

Tại Đà Nẵng, quân Nguyễn có điều kiện tổ chức phòng thủ tại một khu vực tương đối thuận lợi về địa hình. Nguyễn Tri Phương đã lựa chọn phương án xây dựng phòng tuyến, hạn chế khả năng tiến sâu của đối phương và kéo dài cuộc chiến.

Tại Gia Định, tình hình khác hơn.

Đây là một khu vực rộng, có hệ thống giao thông thủy quan trọng, có nhiều vị trí kinh tế và quân sự cần bảo vệ. Việc Pháp chiếm được thành Gia Định không chỉ là thất bại của một cứ điểm, mà còn mở ra khả năng kiểm soát một trung tâm chiến lược của Nam Bộ.

Có thể rút ra ba nhận xét.

Thứ nhất, quân đội nhà Nguyễn có khả năng phòng thủ chiến thuật trong một số điều kiện nhất định.

Điều này thể hiện rõ ở Đà Nẵng. Không nên vì kết quả cuối cùng của cuộc chiến mà phủ nhận hoàn toàn năng lực kháng cự của quân đội.

Thứ hai, khả năng phòng thủ tại một chiến trường không đồng nghĩa với năng lực bảo vệ toàn quốc.

Một chiến lược quốc phòng cần có khả năng phối hợp giữa các vùng, điều động lực lượng, bảo vệ hậu cần và ngăn chặn đối phương mở rộng chiến tranh sang những địa bàn khác.

Thứ ba, thắng lợi cục bộ không tự động tạo ra thắng lợi chiến lược.

Việc ngăn chặn đối phương tiến sâu tại Đà Nẵng không đủ để bảo đảm an toàn cho Gia Định. Một chiến trường có thể được giữ vững trong khi một chiến trường khác đang đứng trước nguy cơ thất thủ.

Bài học ở đây không phải là quân Nguyễn chỉ biết phòng thủ hay không biết chiến đấu. Bài học là triều đình chưa chuyển hóa được những khả năng kháng cự tại từng địa phương thành một chiến lược phòng thủ quốc gia có sự phối hợp và tính liên tục.

12. Chỉ huy và chiến lược: lòng dũng cảm không thể thay thế cho năng lực điều hành chiến tranh

Trong lịch sử, chúng ta thường nhắc đến những tướng lĩnh có lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và khả năng chỉ huy.

Những phẩm chất ấy rất quan trọng. Nhưng chiến tranh hiện đại đòi hỏi nhiều hơn.

Người chỉ huy phải biết thu thập thông tin, đánh giá đối phương, xác định mục tiêu, phối hợp lực lượng, tổ chức hậu cần và thay đổi phương án khi tình hình biến động.

Một vị tướng có thể rất giỏi trong phòng thủ một thành trì nhưng chưa chắc có khả năng chỉ huy một chiến dịch liên quân trên phạm vi rộng.

Một quân đội có thể có nhiều tướng lĩnh dũng cảm nhưng vẫn thiếu một hệ thống tham mưu đủ năng lực tổng hợp thông tin và hoạch định chiến lược.

Vì vậy, cần phân biệt ba cấp độ:

  • Chỉ huy chiến thuật: điều hành một trận đánh hoặc một đơn vị.
  • Chỉ huy chiến dịch: phối hợp nhiều lực lượng trong một khu vực và một giai đoạn.
  • Hoạch định chiến lược: xác định mục tiêu tổng thể, phân bổ nguồn lực và lựa chọn cách kết thúc chiến tranh.

Thất bại quân sự có thể xuất hiện ở một hoặc nhiều cấp độ.

Đối với triều Nguyễn, cần khảo sát cách triều đình truyền đạt mệnh lệnh, cách các tướng lĩnh phối hợp với nhau, mức độ chủ động của người chỉ huy tại chiến trường và khả năng điều chỉnh kế hoạch khi đối phương thay đổi hướng tiến công.

Một vấn đề khác là quan hệ giữa triều đình và tướng lĩnh.

Nếu mọi quyết định quan trọng đều phải chờ phê chuẩn từ trung ương, khả năng phản ứng tại chiến trường có thể bị chậm lại. Nhưng nếu trao quyền quá rộng mà không có cơ chế kiểm soát, quân đội có thể thiếu thống nhất.

Đây là một bài toán tổ chức khó, không thể giải quyết chỉ bằng việc bổ nhiệm một vị tướng tài.

Quốc phòng cần một hệ thống chỉ huy vừa có kỷ luật, vừa có năng lực chủ động; vừa thống nhất mục tiêu, vừa cho phép người chỉ huy tại chỗ điều chỉnh phương án trong giới hạn trách nhiệm.

13. Vì sao triều Nguyễn khó chuyển từ quân đội truyền thống sang quốc phòng hiện đại?

Nhìn tổng thể, có thể nhận diện một số giới hạn cần nghiên cứu sâu hơn.

Một là, khoảng cách về công nghệ và công nghiệp.

Quân đội phương Tây được hỗ trợ bởi một nền công nghiệp có khả năng sản xuất vũ khí, đạn dược, tàu chiến và phương tiện vận tải với quy mô lớn. Triều Nguyễn chưa có một nền công nghiệp quốc phòng tương đương.

Hai là, cơ chế đào tạo và sử dụng nhân lực.

Một quân đội hiện đại cần kỹ sư, chuyên gia pháo binh, kỹ thuật viên, sĩ quan tham mưu, chuyên gia hàng hải và những người có khả năng tiếp nhận kỹ thuật mới.

Nếu hệ thống đào tạo không cung cấp đủ nhân lực chuyên môn, việc mua sắm vũ khí sẽ khó tạo ra năng lực lâu dài.

Ba là, khả năng phối hợp giữa các lực lượng.

Bộ binh, thủy quân, pháo binh, công binh và hậu cần cần vận hành trong một hệ thống thống nhất. Một lực lượng có thể mạnh riêng lẻ nhưng vẫn không tạo ra sức mạnh tổng hợp nếu thiếu phối hợp.

Bốn là, nguồn lực tài chính và hậu cần.

Chiến tranh công nghiệp đòi hỏi nguồn lực lớn và liên tục. Một quốc gia có nền kinh tế hạn chế sẽ gặp khó khăn nếu phải duy trì cuộc chiến dài ngày với đối thủ có khả năng tiếp tế từ biển và hậu phương công nghiệp.

Năm là, cơ chế nhận diện và sửa chữa sai lầm.

Một hệ thống chỉ huy có thể gặp khó khăn khi thông tin từ chiến trường không được phản ánh đầy đủ, hoặc khi những quyết định đã ban hành khó được điều chỉnh.

Tuy nhiên, những giới hạn này không nên được xem là những nguyên nhân đã được chứng minh ngang nhau. Mỗi nhận định cần được đối chiếu với tư liệu về quân số, trang bị, ngân sách, huấn luyện, chiến dịch và quyết định chỉ huy cụ thể.

Không thể dùng khái niệm “bảo thủ” để thay thế cho việc nghiên cứu những cơ chế ấy.

14. Ba triều vua, ba trách nhiệm quân sự

Nhìn từ tiến trình quân sự, trách nhiệm của ba triều vua cần được phân định.

Triều vua Bối cảnh quân sự Trách nhiệm cần đánh giá
Minh Mạng (1820–1841) Củng cố quân đội trong một nhà nước tập quyền Tổ chức, huấn luyện, kỹ thuật, hệ thống chỉ huy và khả năng chuẩn bị trước những thay đổi bên ngoài
Thiệu Trị (1841–1847) Kế thừa hệ thống và xử lý các vấn đề khu vực Duy trì lực lượng, phân bổ nguồn lực, ứng phó với sức ép khu vực và những cảnh báo từ phương Tây
Tự Đức (1847–1883) Đối diện với cuộc xâm lược và chiến tranh kéo dài Chiến lược phòng thủ, phối hợp chiến trường, cải cách quân sự, ngoại giao và những quyết định trong thời chiến

Minh Mạng chịu trách nhiệm về những nền tảng tổ chức và lựa chọn quân sự trong thời kỳ của mình. Không thể buộc ông phải chịu trách nhiệm trực tiếp cho mọi thất bại xảy ra gần hai thập niên sau khi ông qua đời. Nhưng cũng không thể bỏ qua ảnh hưởng lâu dài của hệ thống ông đã xây dựng.

Thiệu Trị tiếp nhận hệ thống ấy trong một thời gian trị vì ngắn. Cần đánh giá ông qua những quyết định cụ thể, đặc biệt là việc phân bổ lực lượng và cách xử lý những cảnh báo về an ninh khu vực và hoạt động quân sự phương Tây.

Tự Đức chịu trách nhiệm trực tiếp hơn đối với các quyết định trong cuộc chiến với Pháp, bao gồm tổ chức phòng thủ, phối hợp chiến trường, lựa chọn ngoại giao và việc xử lý những đề xuất cải cách.

Nhưng trách nhiệm của Tự Đức không thể được xem xét tách rời khỏi những giới hạn đã tích tụ trước đó và ưu thế công nghiệp, quân sự của đối phương.

Một điều cần khẳng định rõ:

Pháp chịu trách nhiệm về hành động xâm lược. Những hạn chế của quân đội nhà Nguyễn không thể trở thành lý do chính đáng để biện minh cho việc xâm chiếm lãnh thổ Việt Nam.

Đánh giá năng lực quốc phòng của triều Nguyễn là để hiểu vì sao đất nước không bảo vệ được chủ quyền, không phải để chuyển trách nhiệm xâm lược từ kẻ tấn công sang người bị xâm lược.

15. Đối thoại giả định: một quân đội mạnh cần điều gì?

Đoạn đối thoại dưới đây do tác giả xây dựng để làm rõ vấn đề tư tưởng, không phải lời thoại lịch sử.

Học giả Hưng Quốc:

Thưa Hoàng đế, một đội quân đông đảo, có kỷ luật và trung thành với triều đình đã đủ để bảo vệ đất nước chưa?

Minh Mạng:

Quân đội phải có kỷ luật, có người chỉ huy và biết tuân theo phép nước. Không có những điều ấy, dù đông quân cũng khó thành việc.

Học giả Hưng Quốc:

Điều ấy đúng. Nhưng nếu đối phương có loại vũ khí mới, cách đánh mới và phương tiện vận chuyển mới, quân đội có cần thay đổi không?

Minh Mạng:

Nếu kỹ thuật mới có lợi thì phải tìm hiểu và sử dụng.

Học giả Hưng Quốc:

Nhưng sử dụng một loại vũ khí chưa phải đã làm chủ nó. Nếu không có người chế tạo, sửa chữa, huấn luyện và cải tiến, chúng ta vẫn phải phụ thuộc vào người bán.

Minh Mạng:

Vậy phải đào tạo người trong nước.

Học giả Hưng Quốc:

Không chỉ đào tạo người sử dụng vũ khí. Còn phải đào tạo người chế tạo, người nghiên cứu, người tổ chức hậu cần và người biết thay đổi chiến lược.

Một quân đội mạnh không chỉ cần người dũng cảm. Nó cần cả một nền kinh tế, một hệ thống giáo dục và một cơ chế quản trị có khả năng nuôi dưỡng sức mạnh quân sự.

Minh Mạng:

Ngươi muốn nói rằng quốc phòng không chỉ là việc của quân đội?

Học giả Hưng Quốc:

Đúng vậy. Quân đội là lực lượng trực tiếp bảo vệ đất nước, nhưng sức mạnh của quân đội được tạo ra từ toàn xã hội.

Nếu kinh tế yếu, quân đội thiếu nguồn lực. Nếu giáo dục không đào tạo được nhân lực kỹ thuật, quân đội thiếu chuyên gia. Nếu quyền lực không tiếp nhận thông tin trung thực, người chỉ huy có thể đưa ra quyết định sai. Nếu quốc gia không có khả năng sản xuất, mọi cuộc chiến dài ngày đều trở thành một phép thử rất khó khăn.

16. Bài học Hưng Quốc: quốc phòng là năng lực tổng hợp của quốc gia

Từ lịch sử quân đội nhà Nguyễn, có thể rút ra những bài học quan trọng.

Một là, không đồng nhất quân số với sức mạnh.

Quân số chỉ có ý nghĩa khi đi cùng huấn luyện, trang bị, chỉ huy, hậu cần và khả năng duy trì lực lượng.

Hai là, không đồng nhất vũ khí với năng lực công nghiệp quốc phòng.

Mua được vũ khí là một bước. Làm chủ kỹ thuật, chế tạo, bảo dưỡng và cải tiến mới là nền tảng tự chủ.

Ba là, không đồng nhất lòng dũng cảm với năng lực chiến lược.

Lòng dũng cảm giúp binh sĩ chiến đấu. Nhưng muốn bảo vệ đất nước cần có thông tin, tổ chức, hậu cần, khả năng phối hợp và quyết định đúng lúc.

Bốn là, quốc phòng phải gắn với nền kinh tế.

Một quân đội không thể mạnh lâu dài nếu nền kinh tế không đủ sức nuôi dưỡng. Huy động nguồn lực quá mức có thể làm suy yếu chính xã hội mà quân đội có nhiệm vụ bảo vệ.

Năm là, kế thừa phải đi cùng đổi mới.

Một hệ thống quân sự từng phù hợp trong quá khứ không thể mặc nhiên phù hợp với tương lai. Mỗi thế hệ lãnh đạo phải đánh giá lại những gì mình tiếp nhận.

Sáu là, quyền chủ động phải đi cùng trách nhiệm.

Người chỉ huy tại chiến trường cần có khả năng xử lý tình huống, nhưng phải hoạt động trong một hệ thống mục tiêu và trách nhiệm rõ ràng.

Bảy là, quốc phòng không thể tách khỏi năng lực tự chủ quốc gia.

Một quốc gia muốn bảo vệ chủ quyền phải có khả năng tiếp nhận tri thức thế giới, phát triển nhân lực, xây dựng nền sản xuất và tạo ra những công nghệ cần thiết cho chính mình.

17. Kết luận: thất bại không chỉ nằm ở chiến trường, mà còn ở khoảng cách giữa quân đội và sức mạnh quốc gia

Từ Gia Long đến Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức, quân đội nhà Nguyễn trải qua một tiến trình kế thừa và điều chỉnh.

Gia Long đặt nền tảng quân sự sau chiến tranh thống nhất. Minh Mạng củng cố quân đội trong một nhà nước tập quyền. Thiệu Trị tiếp nhận hệ thống ấy và phải giải quyết những vấn đề về an ninh khu vực. Tự Đức đối diện với cuộc xâm lược của Pháp, khi những giới hạn về kỹ thuật, công nghiệp, hậu cần và chiến lược trở nên đặc biệt nghiêm trọng.

Không thể nói quân đội nhà Nguyễn hoàn toàn yếu kém. Cuộc kháng cự tại Đà Nẵng chứng minh rằng họ vẫn có khả năng tổ chức phòng thủ và gây khó khăn cho đối phương.

Nhưng cũng không thể lấy những thành công cục bộ để che khuất thất bại chiến lược trong việc bảo vệ toàn bộ lãnh thổ.

Vấn đề sâu xa là quân đội nhà Nguyễn chưa được đặt trên một nền tảng công nghiệp, khoa học, kỹ thuật và tổ chức đủ sức đáp ứng cuộc chiến tranh hiện đại. Những năng lực đã có không được chuyển hóa thành một hệ thống quốc phòng đủ linh hoạt, đủ tự chủ và đủ sức duy trì chiến tranh dài hạn.

Đây không chỉ là câu chuyện của những khẩu súng, những chiến hạm hay những thành trì.

Đó là câu chuyện về mối quan hệ giữa quân đội và toàn bộ sức mạnh quốc gia.

Một đất nước có thể có binh sĩ dũng cảm, tướng lĩnh tận tụy, thành lũy kiên cố và một bộ máy huy động đông đảo. Nhưng nếu không có nền kinh tế đủ mạnh, không có công nghiệp, không có nhân lực kỹ thuật và không có khả năng điều chỉnh chiến lược, sức mạnh quân sự vẫn có thể bị giới hạn nghiêm trọng.

Một quân đội có thể được kế thừa từ đời này sang đời khác, nhưng năng lực bảo vệ quốc gia không thể chỉ được kế thừa. Nó phải được liên tục tái tạo bằng tri thức, kỹ thuật, tổ chức và khả năng thích ứng.

Đó là bài học lớn nhất từ cuộc đối đầu giữa quân đội nhà Nguyễn và phương Tây.

Và cũng là một nguyên lý quan trọng của Hưng Quốc Học: sức mạnh quốc gia không nằm riêng trong quân đội, mà nằm trong năng lực của cả dân tộc tạo ra, nuôi dưỡng và đổi mới sức mạnh ấy.

Hoàng Phong Nhã


TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ HƯỚNG ĐỐI CHIẾU

  1. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, các phần ghi chép về thời Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức.
  2. Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ.
  3. Alexander Barton Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Harvard University Press, 1971.
  4. Nguyễn Trọng Minh, “Triều Nguyễn với việc tiếp thu tri thức, áp dụng kĩ thuật quân sự phương Tây giai đoạn 1802–1858”, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tập 18, số 1, 2021, DOI: 10.54607/hcmue.js.18.1.2968(2021).
  5. Các công trình chuyên khảo về lịch sử quân sự Việt Nam thế kỷ XIX, tổ chức quân đội triều Nguyễn và cuộc viễn chinh Pháp – Tây Ban Nha tại Đà Nẵng, Gia Định.
  6. Tư liệu lưu trữ và nghiên cứu chuyên biệt về phòng tuyến Đà Nẵng 1858–1860, chiến dịch Gia Định từ năm 1859 và các hiệp ước năm 1862, 1867.



 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code