ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG
PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO
CHƯƠNG 2
TỪ MARXISM ĐẾN MAOISM
Một học thuyết đi qua hai thời kỳ lịch sử
CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG
Maoism hình thành từ đâu? Mao đã kế thừa những gì từ Marx và Lenin, đã thay đổi những gì, và vì sao tư tưởng của Mao không thể được hiểu đơn giản như một phiên bản Marxism được áp dụng tại Trung Quốc?
Có một nghịch lý đáng suy nghĩ trong lịch sử chính trị hiện đại.
Marx xây dựng học thuyết cách mạng chủ yếu từ việc phân tích xã hội tư bản công nghiệp và mâu thuẫn giữa tư bản với lao động. Lenin phát triển lý luận ấy trong hoàn cảnh nước Nga, nơi vấn đề tổ chức đảng, giành chính quyền và xây dựng nhà nước cách mạng trở thành những nhiệm vụ quyết định.
Nhưng Mao Trạch Đông lại đứng trước một Trung Quốc rất khác.
Đó là một đất nước rộng lớn, phần đông dân cư sống bằng nông nghiệp, nền công nghiệp còn yếu, xã hội phân tán, chính quyền trung ương suy yếu và chiến tranh liên tục làm thay đổi tương quan quyền lực.
Mao không thể chỉ sao chép con đường cách mạng của châu Âu hay nước Nga.
Ông phải tìm một con đường khác.
Từ sự lựa chọn ấy, Mao dần hình thành một hệ thống tư tưởng và phương pháp cách mạng có những đặc điểm riêng, thường được gọi là Maoism.
Tuy nhiên, muốn hiểu Maoism, chúng ta phải nhìn qua hai thời kỳ có bản chất nhiệm vụ rất khác nhau.
- Trước năm 1949: Mao xây dựng lực lượng, tổ chức cách mạng và giành chính quyền.
- Sau năm 1949: Mao sử dụng quyền lực nhà nước để cải tạo xã hội, tổ chức kinh tế và xây dựng một trật tự chính trị mới.
Năm 1949 không chỉ là năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đó còn là đường ranh giúp chúng ta nhận ra một vấn đề lớn hơn: tư duy được hình thành trong chiến tranh cách mạng sẽ vận hành như thế nào khi trở thành tư duy quản trị một quốc gia?
Đây là câu hỏi xuyên suốt chương này.
I. TỪ MARX ĐẾN LENIN: NHỮNG NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG MAO TIẾP NHẬN
Muốn hiểu Mao, trước hết phải hiểu ông tiếp nhận điều gì từ Marx và Lenin.
Nhưng không cần biến chương này thành một bản tóm tắt lịch sử chủ nghĩa Marx. Điều chúng ta cần tìm là những yếu tố tư tưởng đã tạo nên nền móng cho con đường Mao lựa chọn.
1. Marx: Xã hội vận động bởi những mâu thuẫn vật chất và quan hệ giai cấp
Trong hệ thống tư tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels, lịch sử xã hội không đơn thuần là câu chuyện về những vị vua, những cuộc chiến tranh hay những biến động chính trị.
Đằng sau các sự kiện ấy là sự vận động của lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, quyền sở hữu và những mâu thuẫn lợi ích giữa các giai cấp.
Marx đặt ra một câu hỏi có tính nền tảng:
Ai sở hữu tư liệu sản xuất? Ai tổ chức lao động? Ai hưởng thành quả của sản xuất? Và những quan hệ ấy tạo nên cấu trúc quyền lực nào trong xã hội?
Từ cách tiếp cận đó, Marx phân tích chủ nghĩa tư bản, sự tích lũy tư bản, quan hệ giữa nhà tư bản và người lao động, cũng như những mâu thuẫn nội tại của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Một đóng góp quan trọng khác của Marx là phương pháp duy vật lịch sử và phép biện chứng.
Xã hội không đứng yên. Những quan hệ tưởng như ổn định có thể biến đổi khi điều kiện vật chất, lực lượng sản xuất và tương quan lợi ích thay đổi.
Nhưng Marx không xây dựng một học thuyết cách mạng lấy nông dân làm lực lượng trung tâm theo cách Mao về sau đã thực hiện tại Trung Quốc.
Đây là một khác biệt cần được nhận diện ngay từ đầu.
2. Lenin: Từ phân tích xã hội đến tổ chức giành chính quyền
Vladimir Lenin tiếp nhận Marxism trong hoàn cảnh nước Nga đầu thế kỷ XX.
Nước Nga khi ấy vừa có nền công nghiệp phát triển không đồng đều, vừa có một tầng lớp nông dân đông đảo, chế độ quân chủ chuyên chế và những mâu thuẫn xã hội gay gắt.
Lenin phát triển mạnh những vấn đề mà Marx chưa đặt thành một hệ thống chiến lược tương tự:
- Đảng cách mạng phải được tổ chức như thế nào?
- Một lực lượng cách mạng có thể giành chính quyền trong điều kiện lịch sử nào?
- Vai trò của đảng tiên phong là gì?
- Cách mạng phải xử lý quan hệ giữa công nhân, nông dân và các lực lượng xã hội khác ra sao?
- Nhà nước cách mạng được tổ chức và bảo vệ như thế nào?
Đặc biệt, Lenin nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong, tổ chức chính trị tập trung và khả năng kết hợp các lực lượng xã hội trong một chiến lược cách mạng.
Từ đây, Marxism bước sang một giai đoạn mới: không chỉ là phương pháp phân tích xã hội mà còn trở thành nền tảng cho một chiến lược tổ chức và giành quyền lực.
3. Mao tiếp nhận một học thuyết đã trải qua hai lần chuyển hóa
Mao tiếp nhận Marxism không trực tiếp từ một hệ thống lý luận nguyên bản của Marx.
Ông tiếp nhận nó qua Leninism, phong trào cộng sản quốc tế và kinh nghiệm cách mạng Nga, trong đó có ảnh hưởng của Quốc tế Cộng sản.
Điều này rất quan trọng.
Mao không bắt đầu từ một trang giấy trắng. Ông đã có một hệ thống khái niệm về giai cấp, cách mạng, đảng, nhà nước và đấu tranh chính trị.
Nhưng khi đưa những khái niệm ấy vào Trung Quốc, ông phải đối diện với một thực tế không hoàn toàn phù hợp với mô hình cách mạng công nghiệp châu Âu.
Vấn đề đặt ra không còn đơn giản là làm thế nào để giai cấp công nhân công nghiệp trở thành lực lượng cách mạng chủ đạo.
Vấn đề là:
Làm thế nào để một đảng cộng sản có thể tổ chức hàng trăm triệu người nông dân, trong một đất nước mà quyền lực chính trị phân tán, chiến tranh liên miên và nền kinh tế còn lạc hậu?
Mao bắt đầu tìm lời giải từ chính hoàn cảnh đó.
II. MAOISM TRƯỚC NĂM 1949: TÌM MỘT CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG RIÊNG
1. Trung Quốc buộc Mao phải thay đổi cách nhìn về lực lượng cách mạng
Đầu thế kỷ XX, Trung Quốc trải qua những biến động sâu sắc.
Nhà Thanh sụp đổ năm 1911. Chính quyền cộng hòa non trẻ không tạo lập được một trật tự thống nhất. Các thế lực quân phiệt tranh giành quyền lực. Những cuộc can thiệp từ bên ngoài và sự bành trướng của Nhật Bản làm cho chủ quyền quốc gia ngày càng bị đe dọa.
Trong khi đó, đại bộ phận dân cư vẫn sống ở nông thôn.
Một lực lượng công nhân công nghiệp còn tương đối nhỏ khó có thể tự mình tạo thành nền tảng xã hội đủ rộng cho một cuộc cách mạng trên phạm vi toàn quốc.
Mao nhận ra rằng nếu muốn xây dựng một phong trào cách mạng có khả năng chiến thắng, ông phải tìm một lực lượng xã hội khác.
Đó là nông dân.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề.
Mao không đơn giản tuyên bố nông dân thay thế hoàn toàn giai cấp công nhân trong lý luận chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Đảng vẫn tự xác định mình là đội tiên phong của giai cấp công nhân.
Điều Mao làm là đưa nông dân trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu trong chiến lược cách mạng Trung Quốc, dưới sự lãnh đạo của đảng.
Đây là một điều chỉnh có ý nghĩa lớn.
Một học thuyết xuất phát từ xã hội công nghiệp được vận dụng vào một xã hội nông nghiệp, nhưng không phải bằng cách giữ nguyên mô hình ban đầu.
2. Nông thôn trở thành không gian chiến lược
Trong cách mạng Nga, các trung tâm công nghiệp và đô thị giữ vai trò quan trọng.
Nhưng Mao ngày càng nhận thấy rằng ở Trung Quốc, nếu tập trung toàn bộ lực lượng vào các thành phố lớn, phong trào cách mạng sẽ dễ bị những lực lượng quân sự mạnh hơn tiêu diệt.
Ông lựa chọn một phương thức khác: xây dựng lực lượng tại nông thôn, hình thành căn cứ địa, phát triển tổ chức chính trị và từng bước mở rộng phạm vi kiểm soát.
Từ những kinh nghiệm ban đầu sau cuộc khởi nghĩa Thu Thu năm 1927, quá trình xây dựng căn cứ địa ở Tỉnh Cương Sơn, rồi sự phát triển của các căn cứ cách mạng tại Giang Tây, tư duy ấy ngày càng rõ nét.
Cách mạng không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc chiếm giữ những thành phố lớn.
Nó có thể bắt đầu từ những địa bàn mà lực lượng cách mạng có khả năng tồn tại, tổ chức dân chúng và xây dựng chính quyền từng phần.
Từ đây hình thành một chuỗi chiến lược:
Nông dân → Nông thôn → Căn cứ địa → Tổ chức chính trị → Quân đội cách mạng → Mở rộng quyền lực → Giành chính quyền.
Đây không đơn thuần là một sự thay đổi địa điểm hoạt động.
Mao đã thay đổi cách tích lũy sức mạnh cách mạng.
3. Chiến tranh nhân dân: Chiến tranh không chỉ là cuộc đối đầu giữa hai quân đội
Một trong những đóng góp có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Mao là tư duy chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài.
Trong các tác phẩm như On Protracted War (Bàn về chiến tranh kéo dài, 1938), Mao phân tích sự chênh lệch về sức mạnh giữa Trung Quốc và Nhật Bản, đồng thời lập luận rằng một cuộc chiến tranh có thể được tiến hành qua những giai đoạn khác nhau, thay vì tìm kiếm một trận quyết chiến ngay từ đầu.
Nhưng chiến tranh nhân dân của Mao không chỉ là vấn đề quân sự.
Nó gắn với:
- Khả năng huy động và tổ chức dân chúng.
- Việc xây dựng cơ sở xã hội tại địa phương.
- Quan hệ giữa quân đội và người dân.
- Công tác tuyên truyền và giáo dục chính trị.
- Tổ chức kinh tế tại những vùng căn cứ.
- Khả năng duy trì lực lượng trong điều kiện bất lợi.
Quân đội không thể tách rời môi trường xã hội nuôi dưỡng nó.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý trong cách Mao kết hợp quân sự với tổ chức chính trị.
Một đội quân muốn tồn tại lâu dài phải có hậu phương, có sự hỗ trợ của dân chúng và có một hệ thống tổ chức đủ khả năng duy trì sức mạnh.
Nhìn từ góc độ Hưng Quốc, đây là một bài học về mối quan hệ giữa sức mạnh quân sự và nền tảng xã hội.
Nhưng cũng phải đặt một câu hỏi khác: khi sự huy động dân chúng trở thành công cụ của quyền lực, làm thế nào để phân biệt sự tham gia tự nguyện với sự huy động mang tính áp đặt?
Câu hỏi này sẽ trở nên đặc biệt quan trọng sau năm 1949.
4. Từ thực tiễn cách mạng đến phương pháp tư duy
Mao không chỉ phát triển một chiến lược quân sự.
Ông còn xây dựng một phương pháp nhận thức và hành động chính trị.
Hai tác phẩm năm 1937, On Practice (Bàn về thực tiễn) và On Contradiction (Bàn về mâu thuẫn), thể hiện rõ nỗ lực ấy.
Trong Bàn về thực tiễn, Mao nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhận thức và hoạt động thực tiễn.
Con người không thể chỉ ngồi trong phòng để hiểu thế giới. Nhận thức phải bắt đầu từ thực tiễn, được kiểm nghiệm qua thực tiễn và tiếp tục phát triển khi thực tiễn thay đổi.
Trong Bàn về mâu thuẫn, Mao phân tích những mâu thuẫn tồn tại trong sự vật và hiện tượng, đồng thời phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mâu thuẫn thứ yếu, mặt chủ yếu với mặt thứ yếu.
Điều này có ý nghĩa chiến lược.
Một người lãnh đạo không thể xử lý mọi vấn đề cùng một lúc và bằng một phương pháp giống nhau. Họ phải nhận diện đâu là vấn đề quyết định trong từng hoàn cảnh.
Đó là cách tư duy giúp Mao kết hợp lý luận với hành động.
Tuy nhiên, ở đây cũng xuất hiện một vấn đề cần được giữ lại cho những chương sau:
Nếu thực tiễn là cơ sở kiểm nghiệm nhận thức, ai có quyền xác định đâu là thực tiễn đúng? Nếu người lãnh đạo có thể giải thích mọi sự kiện theo hệ thống lý luận của mình, điều gì sẽ bảo đảm rằng chính ông cũng có thể bị thực tiễn bác bỏ?
Đây là giới hạn có thể xuất hiện khi một phương pháp nhận thức trở thành công cụ độc quyền của quyền lực chính trị.
5. Đường lối quần chúng và khả năng tổ chức xã hội
Một đặc điểm quan trọng khác của Maoism là đường lối quần chúng.
Có thể khái quát phương pháp này bằng hai quá trình:
Thu thập ý kiến, kinh nghiệm và nguyện vọng từ quần chúng; sau đó tổng hợp, khái quát thành đường lối và đưa trở lại quần chúng để tổ chức thực hiện.
Về lý thuyết, đây là một cách kết nối giữa người lãnh đạo và xã hội.
Nó thừa nhận rằng tri thức và kinh nghiệm không chỉ nằm trong bộ máy lãnh đạo mà còn tồn tại trong đời sống của người dân.
Nhưng cần nhìn kỹ hơn.
Quần chúng có thực sự được quyền quyết định đường lối hay chỉ cung cấp thông tin để cấp lãnh đạo đưa ra quyết định?
Người dân có quyền phản đối kết luận của tổ chức hay chỉ được tham gia trong khuôn khổ đã được tổ chức xác định?
Đây là ranh giới giữa sự tham gia của xã hội và sự huy động xã hội phục vụ quyền lực.
Hai điều này có thể mang hình thức gần giống nhau nhưng bản chất chính trị rất khác nhau.
III. NĂM 1949: ĐƯỜNG RANH GIỮA CÁCH MẠNG VÀ QUẢN TRỊ
Ngày 1 tháng 10 năm 1949, Mao tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Đây là thắng lợi lịch sử của Đảng Cộng sản Trung Quốc sau nhiều thập niên đấu tranh, chiến tranh và cạnh tranh quyền lực.
Nhưng thắng lợi ấy đồng thời mở ra một bài toán mới.
Trước năm 1949, Mao phải trả lời câu hỏi làm thế nào để đánh bại đối thủ và giành chính quyền.
Sau năm 1949, ông phải trả lời một câu hỏi khó hơn nhiều:
Làm thế nào để tổ chức một đất nước?
Đây không phải chỉ là sự thay đổi về quy mô công việc. Đó là sự thay đổi về bản chất nhiệm vụ.
1. Từ tổ chức cách mạng đến tổ chức quốc gia
Một phong trào cách mạng có thể tồn tại bằng kỷ luật tổ chức, sự trung thành chính trị, tinh thần chiến đấu và khả năng huy động lực lượng.
Nhưng một quốc gia không thể chỉ vận hành bằng những yếu tố ấy.
Một nhà nước phải giải quyết hàng loạt vấn đề:
- Xây dựng hệ thống pháp luật.
- Tổ chức bộ máy hành chính.
- Bảo đảm an ninh và trật tự.
- Phát triển nông nghiệp và công nghiệp.
- Xây dựng hệ thống giáo dục.
- Quản lý tài chính và tiền tệ.
- Phát triển khoa học, công nghệ.
- Thiết lập quan hệ đối ngoại.
- Bảo đảm đời sống vật chất của hàng trăm triệu người.
Trong chiến tranh, sai lầm của một chiến dịch có thể dẫn đến thất bại quân sự.
Trong quản trị quốc gia, sai lầm của một chính sách kinh tế có thể ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu người trong nhiều năm.
Sự khác biệt này đòi hỏi một phương thức lãnh đạo khác.
2. Từ quyền lực cách mạng đến trách nhiệm nhà nước
Trước 1949, Đảng Cộng sản Trung Quốc xây dựng quyền lực trong cuộc cạnh tranh với những lực lượng chính trị và quân sự khác.
Sau 1949, đảng trở thành lực lượng nắm quyền lãnh đạo nhà nước.
Sự thay đổi ấy tạo ra một vấn đề có tính cấu trúc.
Khi một tổ chức cách mạng trở thành tổ chức cầm quyền, những phương pháp từng giúp nó chiến thắng có thể tiếp tục được sử dụng để duy trì quyền lực.
Nhưng duy trì quyền lực không đồng nghĩa với quản trị tốt.
Một nhà nước cần có khả năng tiếp nhận thông tin bất lợi, nhận ra sai lầm, điều chỉnh chính sách và chấp nhận những ý kiến trái chiều.
Nếu mọi phản biện đều bị xem là biểu hiện của sự chống đối, bộ máy có thể dần mất đi khả năng tự sửa chữa.
Đây là một trong những vấn đề lớn nhất cần nghiên cứu khi đánh giá Mao sau năm 1949.
IV. MAOISM SAU NĂM 1949: KHI HỌC THUYẾT BƯỚC VÀO NHÀ NƯỚC
1. Từ cách mạng nông thôn đến xây dựng một nền kinh tế quốc gia
Sau khi thành lập nước mới, Trung Quốc phải đối diện với một nền kinh tế bị chiến tranh tàn phá, cơ sở công nghiệp còn yếu và hệ thống quản lý quốc gia cần được xây dựng lại.
Trong những năm đầu, Trung Quốc tiếp nhận nhiều kinh nghiệm từ Liên Xô.
Kế hoạch hóa tập trung, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng, quốc hữu hóa những ngành kinh tế chủ chốt và tổ chức nền kinh tế theo mô hình xã hội chủ nghĩa trở thành những định hướng quan trọng.
Đây là một giai đoạn cần nhìn nhận khách quan.
Nhà nước mới đã tiến hành những cải cách sâu rộng, mở rộng giáo dục, xây dựng cơ sở công nghiệp, củng cố bộ máy hành chính và thiết lập những thiết chế kinh tế mới.
Nhưng quá trình ấy cũng đặt ra câu hỏi về khả năng kết hợp giữa kế hoạch hóa tập trung và tính phức tạp của một nền kinh tế rộng lớn.
Một nền kinh tế không chỉ gồm những chỉ tiêu sản xuất.
Nó còn bao gồm thông tin từ thị trường, nhu cầu của người tiêu dùng, động lực của người lao động, năng lực của doanh nghiệp, tri thức của chuyên gia và những sáng kiến xuất phát từ địa phương.
Một bộ máy có thể huy động nguồn lực rất lớn nhưng chưa chắc đã sử dụng chúng hiệu quả.
Một nhà nước có thể ban hành những mục tiêu đầy tham vọng nhưng chưa chắc đã có đủ thông tin để biết mục tiêu ấy có khả thi hay không.
Đây là sự khác biệt giữa năng lực huy động và năng lực quản trị.
2. Từ chiến tranh nhân dân đến cải tạo xã hội
Trong thời kỳ cách mạng, Mao sử dụng tổ chức chính trị để xây dựng lực lượng, tập hợp quần chúng và tạo ra một hệ thống quyền lực thay thế.
Sau năm 1949, những phương thức ấy được vận dụng vào quá trình cải tạo xã hội.
Cải cách ruộng đất, hợp tác hóa nông nghiệp, quốc hữu hóa công nghiệp và thương nghiệp, xây dựng các tổ chức quần chúng, các phong trào chính trị và những chiến dịch vận động xã hội đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc Trung Quốc.
Điều cần chú ý là sự chuyển đổi về đối tượng.
Trước 1949, quần chúng chủ yếu là lực lượng cần được tổ chức để tiến hành cách mạng.
Sau 1949, quần chúng trở thành đối tượng của những chính sách cải tạo xã hội do nhà nước lãnh đạo.
Khi ấy, câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để tập hợp nhân dân.
Mà còn là:
Nhân dân có được quyền lựa chọn con đường phát triển của mình hay không?
Người dân có thể từ chối một chính sách mà họ cho là không phù hợp hay không?
Người nông dân có quyền bảo vệ lợi ích của mình trước những quyết định của bộ máy hay không?
Một chính sách được gọi là phục vụ nhân dân có cần được chính nhân dân kiểm nghiệm và đánh giá hay không?
Những câu hỏi này đưa chúng ta từ phạm vi lý luận cách mạng sang phạm vi quyền lực và trách nhiệm nhà nước.
3. Khi phong trào trở thành phương thức quản trị
Mao có xu hướng tin tưởng vào sức mạnh của vận động chính trị và sự tham gia tập thể.
Phương pháp này có thể tạo ra khả năng huy động rất lớn trong những thời điểm nhất định.
Nhưng quản trị quốc gia không thể chỉ dựa vào những chiến dịch vận động.
Một nền kinh tế phức tạp cần những thiết chế ổn định, hệ thống thống kê đáng tin cậy, đội ngũ chuyên gia, cơ chế kiểm tra độc lập và khả năng điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu.
Nếu một nhà lãnh đạo cho rằng chỉ cần quyết tâm chính trị đủ lớn thì có thể vượt qua mọi giới hạn vật chất, nguy cơ xuất hiện những quyết định xa rời thực tế sẽ tăng lên.
Đây là vấn đề có liên hệ trực tiếp với Đại Nhảy Vọt sau này.
Nhưng ở chương này, chúng ta chỉ xác định nguyên nhân tư tưởng và phương pháp, chưa đi sâu phân tích những hậu quả lịch sử cụ thể.
4. Từ quyền lực của đảng đến quyền lực cá nhân
Một vấn đề khác không thể bỏ qua là vị trí của Mao trong hệ thống chính trị.
Trong thời kỳ cách mạng, uy tín của Mao được hình thành từ khả năng xây dựng chiến lược, vượt qua những cuộc khủng hoảng và đưa Đảng Cộng sản Trung Quốc đến thắng lợi.
Sau năm 1949, uy tín ấy được chuyển hóa thành quyền lực chính trị ở cấp quốc gia.
Trong một hệ thống mà đảng giữ vai trò lãnh đạo độc quyền, quyền lực của người đứng đầu có thể ảnh hưởng sâu rộng đến đường lối, tổ chức và đời sống xã hội.
Khi quyền lực cá nhân ngày càng lớn, một vấn đề xuất hiện:
Ai có khả năng kiểm soát người lãnh đạo?
Ai có quyền nói rằng người lãnh đạo đã sai?
Ai bảo vệ người đưa ra thông tin trái với mong muốn của cấp trên?
Nếu không có những cơ chế đủ mạnh để giải quyết các câu hỏi ấy, hệ thống có nguy cơ đồng nhất lợi ích của quốc gia với ý chí của người lãnh đạo.
Đây là một điểm cần phân tích xuyên suốt khi nghiên cứu Mao.
V. MAOISM CÓ THỰC SỰ CHỈ LÀ MARXISM ĐƯỢC TRUNG QUỐC HÓA?
Câu trả lời là không đủ nếu chỉ diễn đạt như vậy.
Nói Mao Trung Quốc hóa Marxism có phần đúng, nhưng cách nói ấy chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi mà Mao đã thực hiện.
Mao không chỉ thay đổi địa điểm tiến hành cách mạng.
Ông thay đổi nhiều yếu tố trong cấu trúc chiến lược:
Thứ nhất, thay đổi trọng tâm lực lượng xã hội.
Nông dân từ vị trí một lực lượng quan trọng trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu trong chiến lược cách mạng Trung Quốc.
Thứ hai, thay đổi không gian cách mạng.
Nông thôn và căn cứ địa trở thành nơi tích lũy lực lượng, thay vì chỉ tập trung vào các trung tâm công nghiệp và đô thị.
Thứ ba, thay đổi phương thức chiến tranh.
Chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài được phát triển thành một hệ thống chiến lược gắn với tổ chức chính trị và xã hội.
Thứ tư, phát triển đường lối quần chúng.
Mao tìm cách kết hợp kinh nghiệm của quần chúng với sự khái quát và chỉ đạo của tổ chức đảng.
Thứ năm, nhấn mạnh tính cụ thể của mâu thuẫn.
Không thể áp dụng một công thức giống nhau cho mọi hoàn cảnh. Phải phân tích điều kiện lịch sử cụ thể, xác định mâu thuẫn chủ yếu và lựa chọn phương thức hành động phù hợp.
Thứ sáu, phát triển phương thức huy động chính trị.
Mao coi những phong trào quần chúng và chiến dịch chính trị là những công cụ quan trọng để thúc đẩy biến đổi xã hội.
Những yếu tố ấy tạo nên một cấu trúc tư tưởng và thực tiễn riêng.
Tuy nhiên, cần phân biệt cách gọi.
Trong hệ thống chính trị Trung Quốc, thuật ngữ chính thức được sử dụng là Tư tưởng Mao Trạch Đông (Mao Zedong Thought), được xác lập trong hệ thống lý luận của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Thuật ngữ Maoism còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu quốc tế để chỉ học thuyết, phương pháp cách mạng và những trào lưu chính trị chịu ảnh hưởng từ Mao.
Hai cách gọi có liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất về phạm vi và ý nghĩa.
Vì vậy, trong công trình này, Maoism được sử dụng như một khái niệm nghiên cứu để phân tích sự hình thành và vận động của tư tưởng Mao, chứ không mặc nhiên xem đó là một hệ thống bất biến.
VI. HAI MAO: NHÀ CÁCH MẠNG VÀ NGƯỜI CẦM QUYỀN
Đây là điểm quan trọng nhất của chương.
Có thể nhìn Mao qua hai thời kỳ lịch sử, nhưng không nên biến chúng thành hai con người hoàn toàn tách biệt.
Bởi những phương pháp và quan niệm chính trị hình thành trước năm 1949 vẫn tiếp tục tồn tại sau năm 1949.
Điều thay đổi là môi trường vận hành và hậu quả của quyền lực.
| Trước năm 1949 | Sau năm 1949 |
|---|---|
| Xây dựng lực lượng cách mạng | Xây dựng nhà nước |
| Tổ chức căn cứ địa | Tổ chức toàn quốc |
| Chiến tranh và giành chính quyền | Quản trị và phát triển |
| Huy động quần chúng | Cải tạo xã hội |
| Đánh bại đối thủ | Điều hành một quốc gia |
| Thích nghi với chiến tranh | Thích nghi với kinh tế và đời sống dân sự |
Sự khác biệt này dẫn đến một vấn đề có tính triết học.
Một phương pháp có thể rất hiệu quả trong hoàn cảnh này nhưng lại trở nên nguy hiểm trong hoàn cảnh khác.
Trong chiến tranh, sự tập trung quyền lực có thể giúp ra quyết định nhanh.
Trong quản trị quốc gia, sự tập trung quyền lực quá mức có thể làm suy yếu khả năng phản biện và kiểm soát sai lầm.
Trong chiến tranh, kỷ luật tổ chức có thể giúp duy trì lực lượng.
Trong đời sống kinh tế, nếu kỷ luật biến thành sự tuân phục máy móc, nó có thể triệt tiêu sáng kiến cá nhân.
Trong cách mạng, sự huy động quần chúng có thể giúp một phong trào tồn tại và chiến thắng.
Trong quản trị xã hội, huy động liên tục có thể tạo ra bất ổn và khiến đời sống bình thường bị chi phối bởi những chiến dịch chính trị.
Như vậy, thắng lợi trong một hoàn cảnh lịch sử không bảo đảm rằng phương pháp tạo nên thắng lợi ấy sẽ tiếp tục phù hợp trong một hoàn cảnh khác.
Đó là bài học quan trọng khi nghiên cứu Mao.
VII. PHẢN ĐỀ: MỘT HỌC THUYẾT CÓ THỂ GIÀNH CHÍNH QUYỀN NHƯNG CHƯA CHẮC BIẾT QUẢN TRỊ QUỐC GIA
Có một cách đánh giá Mao thường gặp: ông đã lãnh đạo một lực lượng cách mạng xuất phát từ nông thôn, vượt qua nhiều đối thủ mạnh hơn, đánh bại Quốc dân đảng và thống nhất phần lớn Trung Quốc dưới một chính quyền trung ương mới.
Đó là một thành tựu lịch sử không thể phủ nhận.
Nhưng từ thành tựu ấy suy ra rằng Mao có một phương pháp quản trị quốc gia ưu việt là một bước nhảy logic không có cơ sở.
Giành chính quyền và quản trị quốc gia là hai năng lực khác nhau.
Một nhà chiến lược giỏi chưa chắc là một nhà kinh tế giỏi.
Một người có khả năng tập hợp hàng triệu người chưa chắc có khả năng xây dựng một hệ thống khuyến khích sáng tạo.
Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn lớn chưa chắc có khả năng nhận ra giới hạn trong chính tầm nhìn của mình.
Đây không phải sự phủ nhận Mao.
Đó là yêu cầu phân biệt giữa năng lực cá nhân, hiệu quả của một chiến lược và chất lượng của một thiết chế chính trị.
Ngược lại, cũng không nên chỉ nhìn Mao qua những thảm họa của thời kỳ cầm quyền rồi phủ nhận toàn bộ đóng góp của ông trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.
Một cách nghiên cứu nghiêm túc phải nhìn nhận đồng thời:
- Những điều kiện lịch sử giúp Mao hình thành chiến lược riêng.
- Những đóng góp trong tổ chức lực lượng và chiến tranh cách mạng.
- Những thành tựu và biến đổi của Trung Quốc trong thời kỳ đầu xây dựng nhà nước mới.
- Những sai lầm chính sách và hậu quả xã hội.
- Vai trò của quyền lực cá nhân, cơ chế đảng và khả năng phản biện trong việc hình thành những sai lầm ấy.
Điều quan trọng không phải là tìm cách kết luận Mao tốt hay xấu ngay từ đầu.
Điều quan trọng là tìm hiểu một hệ thống tư tưởng đã vận hành như thế nào, tạo ra những thành tựu gì, thất bại ở đâu và vì sao.
Góc nhìn Hưng Quốc
Từ góc độ Hưng Quốc, có thể rút ra một nguyên tắc:
Sức mạnh của một quốc gia không được đo bằng khả năng huy động con người để thực hiện ý chí của người lãnh đạo, mà phải được đo bằng khả năng tạo ra một hệ thống giúp con người phát triển, giúp xã hội sáng tạo và giúp quyền lực tự sửa chữa sai lầm.
Một đất nước có thể có một nhà lãnh đạo kiệt xuất.
Nhưng không thể đặt tương lai của cả dân tộc phụ thuộc vào giả định rằng người lãnh đạo ấy luôn đúng.
Một đất nước có thể có một đảng tổ chức rất chặt chẽ.
Nhưng tổ chức chặt chẽ không thay thế được trách nhiệm giải trình.
Một đất nước có thể huy động được nguồn lực khổng lồ.
Nhưng huy động nhiều không đồng nghĩa với sử dụng hiệu quả.
Và một cuộc cách mạng có thể thay đổi chính quyền.
Nhưng thay đổi chính quyền chưa chắc đã thay đổi được tận gốc những quan hệ tạo ra sự bất bình đẳng và lạm quyền.
Đó là những câu hỏi mà Hưng Quốc Học cần đặt ra khi đối thoại với Mao.
VIII. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Từ quá trình chuyển hóa Marxism thành Maoism, có thể nhận diện năm vấn đề mang tính quy luật.
1. Học thuyết chỉ có sức sống khi đối diện với thực tiễn.
Một lý thuyết không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng sự lặp lại những công thức cũ. Nó phải được kiểm nghiệm, điều chỉnh và phát triển.
Nhưng điều chỉnh lý thuyết phải dựa trên sự thật, không phải dựa trên mong muốn của người cầm quyền.
2. Lực lượng cách mạng và lực lượng phát triển quốc gia không hoàn toàn giống nhau.
Một phong trào có thể cần sự tập trung, kỷ luật và huy động cao độ.
Một quốc gia phát triển lại cần nhiều thành phần kinh tế, nhiều nguồn tri thức, sáng kiến cá nhân, sự phân công và những cơ chế phối hợp phức tạp.
3. Quyền lực càng lớn càng cần cơ chế kiểm soát.
Không có cơ chế kiểm soát, quyền lực dễ chuyển từ phương tiện phục vụ quốc gia thành mục tiêu tự bảo vệ chính nó.
4. Quần chúng không chỉ là lực lượng để huy động.
Người dân phải được nhìn nhận như những chủ thể có năng lực suy nghĩ, lựa chọn, phản biện và sáng tạo.
Nếu chỉ xem dân chúng là đối tượng cần tổ chức, nhà nước có thể đánh mất nguồn tri thức lớn nhất của chính xã hội.
5. Một quốc gia mạnh phải có khả năng tự sửa sai.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Không có nhà lãnh đạo nào luôn đúng. Không có học thuyết nào giải thích được mọi hoàn cảnh. Không có chính sách nào bảo đảm thành công trong mọi điều kiện.
Vì vậy, năng lực tự sửa sai phải được xây dựng thành đặc tính của thiết chế, chứ không thể chỉ trông chờ vào sự sáng suốt của một cá nhân.
IX. CÂU HỎI ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC
Nếu có dịp đối thoại trực tiếp với Mao Trạch Đông, Hưng Quốc Học muốn đặt ra ba câu hỏi:
Câu hỏi thứ nhất:
Thưa Mao tiên sinh, ông đã chứng minh rằng một lực lượng cách mạng xuất phát từ nông thôn có thể đánh bại một đối thủ mạnh hơn và giành chính quyền. Nhưng điều gì bảo đảm rằng phương pháp tổ chức chiến tranh ấy cũng phù hợp để tổ chức một nền kinh tế và một xã hội trong thời bình?
Câu hỏi thứ hai:
Ông đề cao thực tiễn và cho rằng nhận thức phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Vậy nếu thực tiễn cho thấy một chính sách của người lãnh đạo sai lầm, ai có quyền công khai bác bỏ chính sách ấy? Và người phản đối có được bảo vệ hay không?
Câu hỏi thứ ba:
Ông nói quần chúng là chủ thể của lịch sử. Vậy quần chúng có quyền phản đối chính đảng nhân danh họ hay không? Nếu người dân không đồng ý với đường lối của đảng, tiếng nói của họ được xem là một phần của đời sống chính trị hay là sự chống đối?
Ba câu hỏi này không nhằm phủ nhận những đóng góp lịch sử của Mao.
Chúng nhằm kiểm tra một học thuyết bằng chính những nguyên tắc mà học thuyết ấy tuyên bố.
Bởi một tư tưởng đề cao thực tiễn phải chấp nhận sự thật ngay cả khi sự thật chống lại người lãnh đạo.
Một tư tưởng đề cao quần chúng phải chấp nhận quyền phản biện của quần chúng.
Và một tư tưởng hướng đến giải phóng con người phải chứng minh rằng quyền lực được tạo ra từ cuộc cách mạng không trở thành một hình thức thống trị mới.
X. CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 3
Đến đây, chúng ta đã nhận diện được nguồn gốc của Maoism và sự chuyển đổi từ tư tưởng cách mạng sang tư tưởng xây dựng, cải tạo xã hội sau năm 1949.
Nhưng vẫn còn một vấn đề nằm bên dưới toàn bộ hệ thống tư tưởng của Mao.
Đó là cách ông nhìn nhận và giải thích thế giới.
Mao cho rằng mọi sự vật đều chứa đựng những mâu thuẫn. Những mâu thuẫn ấy không giống nhau, không có cùng vị trí và không có cùng vai trò trong từng thời điểm.
Một người lãnh đạo không thể chỉ nhìn thấy toàn bộ những vấn đề đang tồn tại.
Ông ta phải nhận ra vấn đề nào đang giữ vai trò quyết định.
Trong chiến tranh, xác định sai đối thủ chủ yếu có thể dẫn đến thất bại.
Trong kinh tế, xác định sai mâu thuẫn chủ yếu có thể khiến chính sách đi chệch hướng.
Trong chính trị, xác định sai vấn đề trung tâm có thể dẫn đến việc sử dụng quyền lực để giải quyết nhầm đối tượng.
Nhưng ở đây xuất hiện một câu hỏi khó hơn:
Nếu một xã hội có nhiều mâu thuẫn, ai có quyền quyết định mâu thuẫn nào là chủ yếu?
Người lãnh đạo?
Đảng cầm quyền?
Giới chuyên gia?
Hay chính thực tiễn và đời sống của nhân dân?
Và nếu người xác định mâu thuẫn chủ yếu cũng có thể sai, xã hội có cơ chế nào để phát hiện và sửa chữa sai lầm ấy?
Đây là điểm chúng ta cần đi sâu.
Bởi phương pháp nhận diện mâu thuẫn không chỉ là một vấn đề triết học. Khi được đưa vào chính trị, nó trở thành phương pháp xác định đối tượng, lựa chọn mục tiêu và phân bổ quyền lực.
Từ đây, chúng ta bước vào một trong những tư tưởng quan trọng nhất của Mao.
CHƯƠNG 3
DIỆN VÀ ĐIỂM
Mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và nghệ thuật xác định điểm quyết định
Hoàng Phong Nhã


6:32 AM
Hoàng Phong Nhã