ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN
CHƯƠNG VII
ĐẢNG, ĐỐI LẬP VÀ ĐA NGUYÊN
Một quốc gia có thể thống nhất mà không cần độc quyền chính trị?
1. Vấn đề trung tâm: Thống nhất quốc gia có đòi hỏi thống nhất quyền lực?
Chương VI đã phân biệt bốn chủ thể thường bị nhập làm một trong lý luận chính trị: giai cấp, Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Từ sự phân biệt ấy, một nguyên tắc được xác lập: Đảng có thể giữ vai trò lãnh đạo, nhưng vai trò đó không tự động biến Đảng thành chủ thể sở hữu chủ quyền quốc gia.
Chương VII phải đi tiếp một bước: nếu quyền lãnh đạo không đồng nghĩa với quyền sở hữu chủ quyền, thì quyền lực chính trị có thể được cạnh tranh, kiểm soát và thay thế hay không?
Câu hỏi này dẫn đến ba khái niệm cần phân biệt: thống nhất quốc gia, thống nhất chính trị và độc quyền chính trị.
Thống nhất quốc gia là sự tồn tại của một cộng đồng chính trị chung, có chủ quyền, lãnh thổ và những nguyên tắc căn bản để cùng giải quyết công việc chung. Thống nhất chính trị có thể chỉ sự đồng thuận rộng rãi về mục tiêu hoặc đường hướng phát triển, nhưng cũng có thể chỉ sự thống nhất trong cơ cấu lãnh đạo. Độc quyền chính trị là tình trạng một lực lượng nắm giữ vị thế chi phối mà những lực lượng khác không có khả năng cạnh tranh quyền lực một cách thực chất.
Ba khái niệm này không đồng nghĩa.
Một quốc gia có thể thống nhất về chủ quyền nhưng có nhiều quan điểm về kinh tế, giáo dục, đối ngoại và tổ chức nhà nước. Những lực lượng chính trị khác nhau có thể cùng chấp nhận một trật tự hiến định nhưng bất đồng về cách vận hành trật tự ấy. Ngược lại, sự thống nhất chính trị bề ngoài có thể hình thành do đồng thuận, nhưng cũng có thể do những tiếng nói khác biệt không có điều kiện biểu đạt.
Vì thế, không thể chỉ nhìn vào mức độ thống nhất được công bố để kết luận xã hội đã đạt được đồng thuận thực chất.
Luận đề trung tâm của chương này là: thống nhất quốc gia không đòi hỏi độc nhất chính trị; điều cần thiết là một trật tự đủ mạnh để bảo vệ chủ quyền chung, đồng thời cho phép bất đồng, cạnh tranh và thay đổi quyền lực bằng những phương thức hợp pháp.
Đây là điểm phải đối thoại với Lenin. Không phải để phủ nhận nhu cầu tổ chức và kỷ luật mà ông nhấn mạnh, mà để kiểm tra giới hạn của chúng khi một đảng cách mạng trở thành lực lượng cầm quyền.
2. Lenin: Chính trị trước hết là cuộc đấu tranh giành quyền lực giai cấp
Nếu dùng ngay khái niệm đa nguyên chính trị hiện đại để diễn giải Lenin, ta có nguy cơ đặt vào tư tưởng của ông một câu hỏi không phải là điểm xuất phát của ông.
Lenin không xây dựng lý luận chính trị quanh nguyên tắc các đảng bình đẳng cạnh tranh quyền lực trong một trật tự hiến định ổn định. Ông xuất phát từ đấu tranh giai cấp, cách mạng vô sản và vấn đề giai cấp nào nắm quyền lực nhà nước.
Trong Cách mạng vô sản và tên phản bội Kautsky (1918), Lenin bác bỏ quan niệm về một nền dân chủ có thể được xem xét hoàn toàn tách khỏi quan hệ giai cấp. Ông lập luận rằng trong xã hội phân chia giai cấp, những thiết chế dân chủ cũng chịu ảnh hưởng của tương quan quyền lực và lợi ích giai cấp. Từ đó, ông bảo vệ quan niệm về dân chủ vô sản và chính quyền Xô viết, đối lập với nền dân chủ nghị viện mà ông xem là mang tính giai cấp tư sản.
Điểm cần ghi nhận là Lenin không xem quyền lực nhà nước như một cơ cấu trung lập đứng ngoài mọi xung đột xã hội. Ông yêu cầu phải xem xét ai thực sự nắm quyền, quyền lực phục vụ những quan hệ xã hội nào và sự thay đổi chế độ có làm thay đổi tương quan quyền lực giữa các giai cấp hay không.
Đây là một câu hỏi quan trọng. Một quốc gia có thể tổ chức bầu cử và có nghị viện nhưng vẫn để những nhóm sở hữu nguồn lực kinh tế lớn chi phối quá trình hoạch định chính sách. Quyền bình đẳng về hình thức chưa chắc tạo ra khả năng ảnh hưởng bình đẳng trong thực tế.
Tuy nhiên, từ nhận định rằng quyền lực luôn chịu ảnh hưởng của quan hệ xã hội không thể suy ra rằng chỉ một đảng duy nhất mới có thể đại diện cho người lao động. Cũng không thể mặc nhiên kết luận rằng một tổ chức tự xác định mình đại diện cho giai cấp công nhân thì mọi quyết định của tổ chức ấy đều phản ánh lợi ích của giai cấp đó.
Đây là điểm Hưng Quốc đặt lại vấn đề.
Lenin tập trung vào câu hỏi: giai cấp nào nắm quyền lực và cuộc cách mạng chuyển quyền lực ấy sang lực lượng nào?
Hưng Quốc đặt thêm một câu hỏi: bất kể lực lượng nào đang nắm quyền, người dân có thể kiểm tra, phản đối và thay thế lực lượng ấy bằng cách nào?
Hai câu hỏi có thể cùng tồn tại, nhưng chúng không có cùng trọng tâm lý luận. Câu hỏi thứ nhất nhấn mạnh bản chất giai cấp của quyền lực; câu hỏi thứ hai nhấn mạnh chủ quyền Nhân dân và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Hưng Quốc không phủ nhận xung đột lợi ích giữa các giai cấp. Nhưng không lấy một giai cấp hay một tổ chức chính trị làm chủ thể tối cao thay thế cho toàn thể Nhân dân.
3. Kỷ luật cách mạng và giới hạn của bất đồng
Một tổ chức chính trị muốn hành động thống nhất phải có kỷ luật. Trong hoàn cảnh cách mạng, khi lực lượng đối lập với chế độ cũ còn mạnh và nguy cơ thất bại hiện hữu, kỷ luật có thể là điều kiện sống còn.
Lenin đặc biệt nhấn mạnh vấn đề này trong Bệnh ấu trĩ “tả khuynh” trong phong trào cộng sản (1920). Ông cho rằng những người cộng sản không thể chỉ dựa vào sự trong sáng của mục tiêu hoặc nhiệt tình cách mạng; họ còn phải biết tổ chức, sử dụng những hình thức đấu tranh khác nhau và hoạt động trong những thiết chế mà quần chúng đang tham gia, kể cả nghị viện khi hoàn cảnh đòi hỏi.
Văn bản ấy cho thấy Lenin không chủ trương đơn giản rằng người cách mạng phải rút khỏi mọi thiết chế đại diện. Ông có thể xem việc tham gia nghị viện là một phương tiện đấu tranh chính trị hữu ích, dù không coi cạnh tranh nghị viện giữa các đảng là nguyên tắc tối cao của trật tự xã hội chủ nghĩa.
Sự phân biệt giữa phương tiện và nguyên tắc này rất quan trọng.
Trong logic Lenin, hình thức tổ chức chính trị cần được đánh giá trong quan hệ với mục tiêu cách mạng. Một thiết chế có thể được sử dụng nếu giúp tập hợp lực lượng, tuyên truyền và đấu tranh, nhưng không nhất thiết được coi là hình thức cuối cùng của quyền lực chính trị.
Tại Đại hội X Đảng Cộng sản Nga năm 1921, trong bối cảnh nội chiến, khủng hoảng kinh tế và bất ổn xã hội, nghị quyết về thống nhất Đảng yêu cầu chấm dứt các phe phái có tổ chức trong nội bộ. Quyết định ấy phản ánh ưu tiên duy trì sự thống nhất của đảng cầm quyền trong thời điểm được xem là đặc biệt nguy hiểm.
Không nên từ đó kết luận rằng Lenin chưa từng chấp nhận tranh luận. Lịch sử hoạt động của ông cho thấy các cuộc tranh luận gay gắt trong Đảng Bolshevik là điều thường xuyên xảy ra.
Vấn đề nằm ở chỗ giới hạn của bất đồng được xác định thế nào và ai có quyền xác định giới hạn ấy.
Khi sự bất đồng bị coi là mối đe dọa đối với sự thống nhất của lực lượng cách mạng, tổ chức có thể thu hẹp không gian tranh luận để bảo vệ khả năng hành động. Nhưng nếu tiêu chuẩn bảo vệ sự thống nhất do chính ban lãnh đạo quyết định mà không có cơ chế kiểm tra độc lập, quyền duy trì kỷ luật có thể mở rộng thành quyền loại bỏ những quan điểm thách thức người cầm quyền.
Từ đây phải phân biệt hai vấn đề.
Kỷ luật nội bộ của một tổ chức là điều kiện để tổ chức hoạt động. Quyền được bất đồng, tổ chức đối lập và cạnh tranh quyền lực trong xã hội lại thuộc về cấu trúc chính trị rộng hơn. Không thể lấy yêu cầu thống nhất của một đảng để mặc nhiên xác định giới hạn quyền chính trị của toàn dân.
Hưng Quốc không đặt sự thống nhất của một tổ chức làm điều kiện tối cao của đời sống chính trị quốc gia. Câu hỏi của Hưng Quốc là: làm thế nào để xã hội duy trì khả năng phối hợp hành động mà không triệt tiêu những tiếng nói có thể phát hiện sai lầm của người lãnh đạo?
4. Từ đa dạng ý kiến đến đa nguyên quyền lực
Đa nguyên thường bị giản lược thành câu hỏi có bao nhiêu đảng trong một quốc gia. Cách hiểu ấy không đủ để phân tích quyền lực thực tế.
Một quốc gia có thể có nhiều tổ chức chính trị nhưng các tổ chức ấy không có cơ hội bình đẳng để vận động, tiếp cận cử tri hoặc cạnh tranh chức vụ công. Một hệ thống có thể cho phép nhiều ý kiến được phát biểu nhưng không cho phép những ý kiến ấy hình thành lực lượng có khả năng thay đổi chính sách hay người cầm quyền.
Ngược lại, sự tồn tại của nhiều quan điểm trong một tổ chức không tự nó chứng minh rằng xã hội có đa nguyên chính trị. Tranh luận nội bộ có thể giúp cải thiện quyết định, nhưng nó không thay thế được quyền tổ chức đối lập và khả năng chuyển giao quyền lực trong toàn hệ thống.
Vì vậy, cần phân biệt ba cấp độ.
Đa dạng ý kiến là sự tồn tại của những cách nhìn khác nhau.
Đa nguyên xã hội là sự tồn tại của nhiều nhóm lợi ích, tổ chức và quan điểm có khả năng biểu đạt những nhu cầu khác nhau.
Đa nguyên chính trị là tình trạng các lực lượng chính trị có khả năng tồn tại, tổ chức, cạnh tranh sự ủy quyền của Nhân dân, kiểm soát người cầm quyền và tìm cách thay đổi chính quyền trong khuôn khổ hiến định.
Ba cấp độ có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế nhau.
Một hệ thống có thể dung nạp một mức độ đa dạng ý kiến nhất định nhưng vẫn duy trì độc quyền chính trị. Một xã hội có nhiều tổ chức nghề nghiệp, kinh tế và văn hóa nhưng những tổ chức ấy không có quyền tác động thực chất đến việc lựa chọn người nắm quyền. Đa dạng xã hội chỉ chuyển thành đa nguyên chính trị khi có những cơ chế kết nối tiếng nói xã hội với quá trình hình thành và kiểm soát quyền lực nhà nước.
Do đó, Hưng Quốc không chủ trương càng nhiều đảng càng tốt. Số lượng tổ chức chỉ là một dữ kiện, không phải tiêu chuẩn quyết định.
Điều cần kiểm tra là các lực lượng khác nhau có quyền tồn tại thực chất hay không; họ có thể đưa ra lựa chọn chính sách khác nhau hay không; và sự cạnh tranh ấy có khả năng làm thay đổi người nắm quyền hay không.
Đa nguyên không được đo trước hết bằng số lượng tổ chức, mà bằng khả năng thực tế của xã hội trong việc tạo ra, kiểm tra và thay đổi quyền lực.
5. Khung tám tiêu chí kiểm tra đa nguyên chính trị
Để tránh biến đa nguyên thành một khẩu hiệu, Hưng Quốc cần một khung phân tích có thể áp dụng vào những hệ thống chính trị cụ thể. Khung này không nhằm xếp hạng quốc gia bằng một bảng điểm máy móc, mà nhằm xác định những mắt xích nào đang cho phép hoặc ngăn cản sự cạnh tranh quyền lực.
Tiêu chí thứ nhất: Quyền hình thành lực lượng chính trị.
Cá nhân có thể thành lập hoặc tham gia tổ chức chính trị theo những nguyên tắc pháp luật chung hay không? Điều kiện đăng ký có minh bạch, có thể dự đoán và có cơ chế khiếu kiện hay phụ thuộc vào sự cho phép tùy nghi của cơ quan đang nắm quyền?
Nếu chỉ một lực lượng được phép tồn tại về thực chất, thì việc có nhiều tổ chức trên danh nghĩa không tạo ra đa nguyên.
Tiêu chí thứ hai: Quyền đề xuất những lựa chọn chính sách khác nhau.
Các lực lượng chính trị có thể công khai đưa ra những chương trình khác nhau về kinh tế, phân phối nguồn lực, giáo dục, an sinh, đối ngoại và tổ chức nhà nước hay không?
Một hệ thống có thể cho phép tranh luận về biện pháp nhưng cấm chất vấn những quyết định nền tảng của người cầm quyền. Khi ấy, cần xem xét liệu không gian cạnh tranh chính sách có đủ rộng để tạo ra lựa chọn thực chất hay không.
Tiêu chí thứ ba: Khả năng tiếp cận công chúng và cử tri.
Các lực lượng có cơ hội thực tế để phổ biến chương trình, tổ chức vận động và tiếp cận người dân hay không? Quyền tiếp cận thông tin và truyền thông có bị phân bổ theo vị thế của lực lượng đang cầm quyền không?
Một quyền chỉ tồn tại trên văn bản nhưng không thể thực hiện trong đời sống chính trị chưa phải là quyền đầy đủ.
Tiêu chí thứ tư: Khả năng cạnh tranh chức vụ công.
Người dân có thể lựa chọn giữa những ứng viên hoặc lực lượng chính trị thực sự khác nhau không? Quy trình bầu cử có bảo đảm tính cạnh tranh, minh bạch và khả năng kiểm tra độc lập không?
Câu hỏi quyết định không chỉ là có bầu cử, mà là kết quả bầu cử có thể làm thay đổi người nắm quyền hay không.
Tiêu chí thứ năm: Quyền tồn tại của đối lập sau thất bại.
Một lực lượng chính trị thua trong bầu cử có thể tiếp tục hoạt động hợp pháp, phê bình chính phủ, tổ chức lại lực lượng và chuẩn bị cho cuộc cạnh tranh tiếp theo không?
Nếu đối lập chỉ được tồn tại khi không có khả năng thách thức người cầm quyền, thì cạnh tranh chính trị đã bị giới hạn ngay từ cấu trúc.
Tiêu chí thứ sáu: Năng lực kiểm soát quyền lực.
Nghị viện, tòa án, báo chí, cơ quan kiểm toán và những thiết chế giám sát khác có khả năng kiểm tra việc sử dụng quyền lực công không? Các cơ quan ấy có thể tiếp cận thông tin, yêu cầu giải trình và đưa ra quyết định có hiệu lực mà không bị người đang bị giám sát tùy tiện vô hiệu hóa không?
Đối lập không chỉ có chức năng tìm cách giành chính quyền. Nó còn có thể phát hiện sai phạm, chất vấn chính sách và buộc người cầm quyền giải trình.
Tiêu chí thứ bảy: Khả năng chuyển giao quyền lực.
Một lực lượng chính trị có thể mất quyền thông qua thủ tục hợp pháp và chấp nhận kết quả ấy hay không? Cơ quan tổ chức bầu cử, kiểm tra kết quả và giải quyết tranh chấp có đủ độc lập để bảo đảm rằng việc chuyển giao không phụ thuộc vào ý muốn của người đang cầm quyền không?
Khả năng chuyển giao quyền lực là một phép thử đặc biệt quan trọng, bởi nó cho thấy quyền lực có thực sự chịu sự chi phối của quy tắc chung hay không.
Tiêu chí thứ tám: Giới hạn hiến định đối với mọi lực lượng.
Đa nguyên không có nghĩa mọi tổ chức được quyền sử dụng bạo lực, đe dọa người khác hoặc phá bỏ trật tự hiến định bằng vũ lực. Nhà nước có thể hạn chế những hành vi gây nguy hiểm thực sự cho quyền và an toàn của cộng đồng.
Nhưng giới hạn ấy phải có căn cứ pháp lý rõ ràng, phục vụ mục tiêu chính đáng, tương xứng với nguy cơ và có thể được xem xét độc lập. Những hành vi bạo lực phải được phân biệt với việc phê bình chính phủ, vận động thay đổi chính sách hoặc đề xuất cải cách hiến pháp bằng phương thức hòa bình.
Nếu chính quyền có thể tùy ý định nghĩa đối thủ chính trị là kẻ thù của quốc gia, giới hạn hiến định có nguy cơ trở thành công cụ bảo vệ chính quyền thay vì bảo vệ trật tự hiến định.
Tám tiêu chí này phải được xem xét trong quan hệ với nhau. Một quyền tổ chức không đủ nếu không có quyền tiếp cận công chúng. Bầu cử không đủ nếu người thắng không thể thực sự nắm quyền hoặc người thua không thể tiếp tục hoạt động. Đối lập không đủ nếu không có khả năng giám sát. Và cạnh tranh không đủ nếu mọi lực lượng đều có thể bị loại bỏ tùy tiện.
Mục đích của khung phân tích là xác định chuỗi quan hệ từ quyền hình thành lực lượng chính trị đến khả năng thay đổi người cầm quyền, chứ không phải cộng điểm để đưa ra một kết luận giản đơn.
6. Ranh giới Lenin – Hưng Quốc: Nghị viện là công cụ hay một phần của cấu trúc chủ quyền?
Sự khác biệt giữa Lenin và Hưng Quốc không thể được diễn đạt đầy đủ bằng câu ngắn gọn rằng Lenin chống đa nguyên còn Hưng Quốc ủng hộ đa nguyên. Cách nói đó bỏ qua nền tảng lý luận của hai bên.
Lenin xem nghị viện và các hình thức đấu tranh chính trị trong xã hội tư bản chủ yếu qua quan hệ với cuộc đấu tranh cách mạng. Trong Bệnh ấu trĩ “tả khuynh” trong phong trào cộng sản, ông phản đối việc từ chối tham gia nghị viện một cách giáo điều, bởi ông cho rằng người cộng sản có thể sử dụng nghị trường để tiếp cận quần chúng và thúc đẩy mục tiêu cách mạng.
Điều đó không có nghĩa Lenin coi cạnh tranh bình đẳng giữa nhiều đảng và khả năng thay thế chính quyền là nguyên tắc tối cao của trật tự chính trị. Trong lý luận của ông, những hình thức chính trị được đánh giá chủ yếu theo vị trí của chúng trong cuộc đấu tranh giai cấp và quá trình xây dựng chính quyền vô sản.
Hưng Quốc đặt trọng tâm ở một cấp độ khác.
Đối với Hưng Quốc, nghị viện, bầu cử, đối lập và những cơ chế kiểm soát không chỉ là công cụ để một lực lượng giành chính quyền. Chúng còn là những bộ phận của cấu trúc chủ quyền Nhân dân, nhằm bảo đảm rằng không lực lượng nào có thể mặc nhiên giữ quyền lực mà không phải chịu sự kiểm tra và khả năng thay thế.
Sự khác biệt nằm ở chức năng chính trị được trao cho các thiết chế ấy.
Trong logic cách mạng Lenin, câu hỏi nổi bật là: nghị viện có thể được sử dụng như thế nào trong cuộc đấu tranh giành và tổ chức quyền lực giai cấp?
Trong logic Hưng Quốc, câu hỏi là: những thiết chế đại diện có bảo đảm rằng quyền lực được hình thành, kiểm tra và thay đổi theo những quy tắc mà Nhân dân có thể thực sự sử dụng hay không?
Một bên nhấn mạnh mục tiêu và tương quan giai cấp của quyền lực; bên kia nhấn mạnh khả năng kiểm soát quyền lực bất kể lực lượng nào đang nắm giữ nó.
Điều này không có nghĩa Hưng Quốc phủ nhận những bất bình đẳng kinh tế có thể làm méo mó cạnh tranh chính trị. Ngược lại, nếu nguồn lực tài chính tập trung vào một số nhóm có thể chi phối truyền thông, vận động và chính sách, thì cạnh tranh hình thức chưa đủ tạo ra đại diện thực chất.
Vì thế, đa nguyên phải đi cùng minh bạch tài chính chính trị, quy định chống tham nhũng, khả năng tiếp cận thông tin và những biện pháp hạn chế việc tư nhân hóa quyền lực công.
7. Đối lập chính trị không đồng nghĩa với kẻ thù của quốc gia
Một trật tự chính trị không thể đánh giá tính chính đáng của đối lập chỉ bằng việc đối lập có ủng hộ chính phủ hay không.
Trong logic đấu tranh giai cấp của Lenin, vị trí giai cấp và quan hệ với cách mạng giữ vai trò quan trọng trong việc đánh giá các lực lượng chính trị. Một lực lượng có thể bị xem xét không chỉ qua những đề xuất cụ thể mà còn qua vai trò của nó trong quan hệ đối kháng xã hội.
Hưng Quốc không sử dụng sự ủng hộ hay phản đối chính phủ làm tiêu chuẩn duy nhất để xác định tính chính đáng của một lực lượng chính trị.
Một đảng muốn thay chính phủ không vì thế trở thành kẻ thù của quốc gia. Một công dân phê bình chính sách không mặc nhiên chống lại cộng đồng chính trị. Một tổ chức đề xuất sửa đổi hiến pháp bằng phương thức hòa bình không thể bị đồng nhất với hành vi phá hoại trật tự bằng bạo lực.
Cần phân biệt ba đối tượng: quốc gia, trật tự hiến định và chính phủ đương nhiệm.
Quốc gia là cộng đồng chính trị có chủ quyền. Trật tự hiến định xác lập những nguyên tắc tổ chức quyền lực và bảo vệ quyền của các thành viên cộng đồng. Chính phủ là bộ phận thực thi quyền lực trong một nhiệm kỳ hoặc theo một cơ chế nhất định.
Ba đối tượng này có liên hệ nhưng không đồng nhất. Một chính phủ có thể đưa ra quyết định sai; một cơ quan nhà nước có thể vi phạm hiến pháp; một chính sách có thể gây tổn hại đến lợi ích công. Phê bình những điều đó không đồng nghĩa với phủ nhận sự tồn tại của quốc gia.
Từ đó hình thành một nguyên tắc: trung thành với quốc gia không đồng nghĩa với trung thành vô điều kiện với chính phủ.
Nguyên tắc ấy cũng có giới hạn. Không thể dùng danh nghĩa đối lập để biện minh cho bạo lực, đe dọa quyền cơ bản của người khác hoặc hành vi xâm phạm trật tự hiến định bằng vũ lực.
Vấn đề là phải đánh giá hành vi trên cơ sở chứng cứ và pháp luật, thay vì suy đoán rằng bất đồng chính trị tự nó là bằng chứng của sự thù địch.
Một nhà nước pháp quyền phải có khả năng bảo vệ cộng đồng trước những hành vi nguy hiểm, đồng thời bảo vệ người bất đồng trước việc lạm dụng quyền lực nhân danh an ninh quốc gia.
8. Giới hạn đối với đối lập phải được kiểm soát như thế nào?
Nếu chỉ nói rằng đối lập có quyền nhưng không được vượt quá giới hạn, vấn đề vẫn chưa được giải quyết. Bởi câu hỏi khó nhất là ai xác định giới hạn và ai kiểm tra việc áp dụng giới hạn ấy.
Nếu chính phủ có quyền tự mình xác định đối thủ nào là nguy hiểm, quyết định biện pháp hạn chế và đồng thời ngăn cản việc xem xét quyết định đó, thì giới hạn đối với đối lập có thể trở thành công cụ duy trì độc quyền.
Vì vậy, mọi hạn chế quyền chính trị cần được kiểm tra qua những câu hỏi cụ thể:
Căn cứ pháp lý nào cho phép áp dụng hạn chế?
Mục tiêu có chính đáng và gắn với một nguy cơ thực tế hay không?
Biện pháp có cần thiết và tương xứng với nguy cơ không?
Quy định có được áp dụng bình đẳng đối với lực lượng cầm quyền và đối lập không?
Người bị hạn chế có quyền được biết lý do, phản biện chứng cứ và yêu cầu xem xét độc lập hay không?
Đây không phải những thủ tục phụ trợ. Chúng là cơ chế phân biệt việc bảo vệ trật tự hiến định với việc sử dụng pháp luật để bảo vệ người cầm quyền khỏi cạnh tranh.
Hưng Quốc cũng cần tránh quan niệm rằng chỉ cần ghi nhận quyền đối lập trong hiến pháp là đủ. Nếu không có tòa án đủ độc lập, quy trình pháp lý minh bạch và khả năng tiếp cận công lý, quyền ấy có thể khó thực hiện khi xung đột trực tiếp với lợi ích của chính quyền.
Đa nguyên do đó không chỉ là vấn đề thái độ khoan dung của người lãnh đạo. Nó là vấn đề thiết kế thể chế sao cho quyền của người bất đồng không phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của người đang nắm quyền.
9. Phản đề: Đa nguyên không tự động tạo ra quốc gia mạnh
Đến đây, Hưng Quốc phải tự kiểm tra giới hạn trong chính lập luận của mình.
Cạnh tranh chính trị có thể tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực, nhưng cũng có thể làm gia tăng phân cực, khuyến khích chủ nghĩa dân túy, thúc đẩy những chính sách ngắn hạn hoặc khiến các nhóm lợi ích dùng nguồn lực để mua ảnh hưởng chính trị.
Nhiều đảng không tự động tạo ra nhiều lựa chọn có chất lượng. Bầu cử không tự động bảo đảm người dân có đủ thông tin. Đối lập không tự động hành động vì lợi ích công. Và sự thay đổi chính phủ không tự động làm cho bộ máy hành chính hiệu quả hơn.
Một hệ thống đa nguyên có thể thất bại nếu các lực lượng chính trị coi đối thủ là kẻ thù cần tiêu diệt, thay vì một lực lượng có quyền cạnh tranh trong cùng trật tự hiến định. Nó cũng có thể suy yếu nếu những nhóm có nguồn lực lớn chi phối quá trình vận động, trong khi những người ít nguồn lực không có khả năng tham gia bình đẳng.
Nhưng những nguy cơ đó không đủ để chứng minh rằng độc quyền chính trị là giải pháp tốt hơn. Độc quyền cũng có những rủi ro riêng: thiếu thông tin phản hồi, giảm khả năng phát hiện sai lầm, suy yếu trách nhiệm giải trình và làm cho việc thay đổi người lãnh đạo phụ thuộc quá nhiều vào nội bộ tổ chức cầm quyền.
Vì vậy, không nên so sánh một nền đa nguyên thực tế với một mô hình độc quyền lý tưởng, hoặc so sánh một nền độc quyền được giả định là hiệu quả với một nền đa nguyên được giả định là hỗn loạn. Cả hai phải được đánh giá bằng những tiêu chuẩn tương đương và bằng bằng chứng thực tế.
Một trật tự chính trị có năng lực cần đồng thời bảo đảm khả năng hành động, chất lượng quyết định, sự ổn định của pháp luật và khả năng sửa sai.
Đa nguyên có thể góp phần đạt được những mục tiêu ấy nếu được hỗ trợ bởi nền hành chính có năng lực, tư pháp độc lập, báo chí có trách nhiệm, cử tri được tiếp cận thông tin, cơ chế minh bạch tài chính chính trị và văn hóa chấp nhận kết quả cạnh tranh hợp pháp.
Đây là điểm Hưng Quốc cần giữ vững: đa nguyên không phải mục tiêu tự thân tách khỏi hiệu quả quản trị; nhưng hiệu quả quản trị cũng không thể được dùng để biện minh cho việc loại bỏ mọi cơ chế kiểm soát quyền lực.
10. Từ cách mạng giành quyền lực đến thể chế hóa sự thay đổi quyền lực
Lenin đối diện với bài toán của một cuộc cách mạng: làm thế nào để lực lượng cách mạng đủ sức đánh bại trật tự cũ, tổ chức chính quyền mới và tồn tại trong hoàn cảnh xung đột gay gắt.
Trong bối cảnh ấy, tổ chức, kỷ luật và sự thống nhất của lực lượng cách mạng giữ vị trí trung tâm. Những quyết định của Bolshevik trong giai đoạn nội chiến và khủng hoảng phải được đặt trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, nhưng cũng cần được đánh giá qua những hậu quả thể chế mà chúng tạo ra.
Hưng Quốc đặt ra một bài toán tiếp theo: khi một quốc gia đã có chính quyền, làm thế nào để người cầm quyền có thể bị thay thế mà không khiến quốc gia phải trải qua một cuộc khủng hoảng sinh tồn?
Đây là vấn đề của sự thể chế hóa cạnh tranh quyền lực.
Một hệ thống trưởng thành không thể phụ thuộc hoàn toàn vào việc người lãnh đạo có tự nguyện rời chức hay không. Nó phải có những quy tắc xác định nhiệm kỳ, thủ tục bầu cử, trách nhiệm giải trình, điều kiện miễn nhiệm và cơ chế giải quyết tranh chấp. Những quy tắc ấy phải tiếp tục có hiệu lực ngay cả khi người đang nắm quyền không muốn bị thay thế.
Sự thay đổi chính phủ không nên đồng nghĩa với sự sụp đổ của nhà nước. Thay đổi chính sách không nên đồng nghĩa với việc phủ nhận toàn bộ thành quả của chính quyền trước. Thất bại trong bầu cử không nên bị xem là mất quốc gia.
Để đạt được điều đó, cần phân biệt tính liên tục của quốc gia với tính liên tục của một chính quyền. Quốc gia phải duy trì những chức năng căn bản, pháp luật và quyền của người dân qua các lần thay đổi chính phủ. Chính quyền, ngược lại, phải có khả năng thay đổi theo những quy tắc đã được xác lập.
Từ góc nhìn Hưng Quốc, đây là một thước đo quan trọng của năng lực thể chế: một quốc gia có thể thay đổi người cầm quyền mà không phải thay đổi chủ quyền, phá bỏ pháp luật hoặc dùng bạo lực để giải quyết bất đồng.
11. Định nghĩa làm việc: Đa nguyên chính trị trong Hưng Quốc Học
Từ những phân tích trên, có thể xác lập định nghĩa làm việc:
Đa nguyên chính trị là tình trạng trong đó nhiều lực lượng và lựa chọn chính trị có quyền tồn tại, tổ chức, cạnh tranh sự ủy quyền của Nhân dân, phản biện và kiểm soát quyền lực trong một trật tự hiến định, với khả năng thay đổi người nắm quyền bằng những phương thức hợp pháp.
Định nghĩa này có bốn tầng liên kết.
Tồn tại: Những quan điểm và lực lượng chính trị khác nhau được phép hình thành và hoạt động hợp pháp.
Cạnh tranh: Những lực lượng ấy có cơ hội thực tế để trình bày chương trình, tiếp cận công chúng và tìm kiếm sự ủy quyền.
Kiểm soát: Quyền lực đang nắm giữ có thể bị chất vấn, điều tra, xem xét và buộc giải trình.
Thay thế: Người cầm quyền có thể mất quyền theo những thủ tục hợp pháp, trong khi trật tự quốc gia và quyền cơ bản của người dân vẫn được bảo vệ.
Bốn tầng này không phải một trình tự bắt buộc mà mọi quốc gia phải trải qua theo cùng một cách. Chúng là những thành phần cần được xem xét đồng thời để xác định đa nguyên có thực chất hay chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
Nếu chỉ có quyền phát biểu mà không có quyền tổ chức, sự đa dạng khó chuyển thành cạnh tranh chính trị. Nếu có cạnh tranh nhưng không có cơ chế kiểm soát, người thắng có thể sử dụng quyền lực mà thiếu trách nhiệm giải trình. Nếu có giám sát nhưng không thể thay thế người cầm quyền, hệ thống có thể phát hiện sai lầm mà không có cách khắc phục những nguyên nhân mang tính cấu trúc.
Định nghĩa này cũng không đồng nhất đa nguyên với sự hiện diện của nhiều đảng. Đảng phái là một hình thức tổ chức chính trị quan trọng, nhưng điều cần đánh giá là toàn bộ quan hệ giữa quyền tổ chức, quyền biểu đạt, cạnh tranh, giám sát và thay đổi quyền lực.
Đối với Hưng Quốc, đa nguyên có giá trị khi giúp xã hội giải quyết bất đồng mà không phá hủy cộng đồng chính trị; tạo ra khả năng sửa sai mà không cần khủng hoảng; và làm cho quyền lực có thể thay đổi mà không biến quốc gia thành chiến lợi phẩm của bất kỳ lực lượng nào.
12. Kết luận: Thống nhất quốc gia không đòi hỏi độc nhất chính trị
Cuộc đối thoại với Lenin cho thấy hai cách đặt vấn đề chính trị khác nhau.
Lenin xuất phát từ đấu tranh giai cấp, cách mạng vô sản và yêu cầu tổ chức lực lượng đủ khả năng giành, giữ và sử dụng quyền lực trong một cuộc chuyển đổi xã hội sâu sắc. Trong hoàn cảnh ông đối diện, sự thống nhất của lực lượng cách mạng và kỷ luật Đảng được xem là những điều kiện quan trọng để bảo vệ chính quyền mới.
Hưng Quốc không phủ nhận nhu cầu tổ chức, kỷ luật hoặc phối hợp hành động. Nhưng Hưng Quốc không xem sự thống nhất của một tổ chức chính trị là điều kiện tối cao của đời sống quốc gia. Trọng tâm được chuyển sang chủ quyền Nhân dân, giới hạn hiến định và khả năng kiểm soát, cạnh tranh, thay thế quyền lực.
Sự khác biệt này không thể giải quyết bằng việc chỉ hỏi một đảng có mục tiêu tốt hay xấu. Cần xem xét cấu trúc quyền lực mà đảng ấy xây dựng, quyền của người dân trong việc kiểm tra cấu trúc ấy và khả năng sửa đổi nó khi không còn đáp ứng những yêu cầu chính đáng của xã hội.
Một quốc gia có thể có chủ quyền chung nhưng nhiều quan điểm chính trị. Có thể có một hiến pháp chung nhưng nhiều chương trình chính sách. Có thể duy trì sự thống nhất về những nguyên tắc căn bản trong khi cho phép các lực lượng cạnh tranh để được Nhân dân trao quyền.
Điều kiện là sự cạnh tranh phải diễn ra trong một trật tự bảo vệ quyền cơ bản, giới hạn quyền lực và ngăn việc sử dụng bạo lực để áp đặt ý chí chính trị.
Vì thế, đa nguyên trong Hưng Quốc không có nghĩa càng nhiều đảng càng tốt. Nó có nghĩa rằng không lực lượng nào được mặc nhiên độc quyền đại diện cho Nhân dân; mọi lực lượng đều phải chịu sự kiểm tra của pháp luật; và người nắm quyền phải có khả năng bị thay thế bằng những cơ chế thực chất.
Thống nhất quốc gia không phải là mọi người phải nghĩ giống nhau, cũng không phải là mọi lực lượng chính trị phải từ bỏ bất đồng. Thống nhất là khả năng cùng tồn tại trong một cộng đồng chính trị, cùng tuân thủ những quy tắc chung và cùng giải quyết xung đột mà không phải phá hủy quốc gia để thay đổi chính quyền.
Một nhà nước mạnh không nhất thiết là nhà nước trong đó một lực lượng không thể bị thay thế. Nhà nước mạnh là nhà nước có đủ năng lực bảo vệ chủ quyền, thực thi pháp luật, cung cấp dịch vụ công và duy trì trật tự ngay cả khi người lãnh đạo hoặc lực lượng cầm quyền thay đổi.
Đó là ranh giới giữa sự thống nhất của quốc gia và sự độc quyền của một tổ chức.
Và nếu Nhân dân là chủ thể của chủ quyền, vấn đề tiếp theo không thể dừng ở quyền lựa chọn người cầm quyền. Cần hỏi thêm: liệu đa số có quyền quyết định mọi việc hay không? Nếu đa số có thể lựa chọn chính phủ, quyền của cá nhân và thiểu số được bảo vệ như thế nào? Một chính phủ được bầu hợp pháp có thể vượt qua mọi giới hạn chỉ vì nhận được sự ủng hộ của đa số hay không?
Những câu hỏi ấy đưa cuộc đối thoại đến vấn đề nền tảng của mọi trật tự chính trị tuyên bố đặt Nhân dân ở vị trí chủ thể: quan hệ giữa dân chủ, chủ quyền và quyền con người.
CHƯƠNG VIII: DÂN CHỦ VÀ GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC
Nhân dân có quyền gì, và nhà nước được phép giới hạn quyền ấy đến đâu?
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Văn bản gốc của V.I. Lenin
Lenin, V. I. (1918), The Proletarian Revolution and the Renegade Kautsky — tranh luận về dân chủ tư sản, dân chủ vô sản và chính quyền Xô viết.
Lenin, V. I. (1920), “Left-Wing” Communism: An Infantile Disorder — về chiến lược cách mạng, kỷ luật và việc sử dụng nghị viện trong đấu tranh chính trị.
Lenin, V. I. (1920), The Tasks of the Third International và các văn bản liên quan đến phong trào cộng sản quốc tế — cần đối chiếu theo từng luận điểm cụ thể.
Đảng Cộng sản Nga (Bolshevik), Resolutions of the Tenth Congress, tháng 3 năm 1921 — nghị quyết về thống nhất Đảng và chấm dứt các phe phái có tổ chức trong nội bộ.
II. Tài liệu lịch sử và nghiên cứu đối chiếu
Alexander Rabinowitch (1976), The Bolsheviks Come to Power: The Revolution of 1917 in Petrograd.
Alexander Rabinowitch (2007), The Bolsheviks in Power: The First Year of Soviet Rule in Petrograd.
Robert Service (2000), Lenin: A Biography.
Robert A. Dahl (1971), Polyarchy: Participation and Opposition — khung phân tích về tham gia chính trị và cạnh tranh.
Juan J. Linz (1990), The Perils of Presidentialism, Journal of Democracy — tham khảo về thiết kế thể chế và những nguy cơ trong quan hệ giữa các cơ quan quyền lực.
III. Ghi chú phương pháp
Chương này phân biệt ba lớp lập luận: nội dung trong văn bản Lenin; diễn giải về quá trình hình thành và vận hành quyền lực Bolshevik; và đánh giá chuẩn tắc từ Hưng Quốc Học. Những kết luận lịch sử cụ thể phải được kiểm tra bằng văn bản gốc, niên biểu và nghiên cứu sử học đối chiếu. Khung tám tiêu chí là công cụ phân tích thể chế, không phải bảng điểm đã được kiểm định thực nghiệm cho mọi quốc gia.
Làm rõ ranh giới giữa Lenin và Hưng Quốc
Thu gọn các đoạn lặp về đa nguyên
Bổ sung cơ chế đối lập trong thực tế