Friday, October 30, 2026

CHƯƠNG 40 - TRIẾT LÝ AN VI CỦA KIM ĐỊNH

 ĐỐI THOẠI VỚI KIM ĐỊNH

VIỆT NHO – AN VI – NHÂN CHỦ VÀ CÂU HỎI VỀ CĂN TÍNH VIỆT

PHẦN VI. AN VI, NHÂN CHỦ VÀ ĐỜI SỐNG HIỆN ĐẠI

CHƯƠNG XL

TRIẾT LÝ AN VI CỦA KIM ĐỊNH

Làm rõ nội hàm trước khi đối chiếu và vận dụng

Luận đề trung tâm

Trong tư tưởng Kim Định, An Vi không phải là sống nhàn, không làm gì hoặc đứng ngoài cuộc đời. Đó là một quan niệm về cách hành động: con người vẫn dấn thân, làm việc, chiến đấu và cải tạo xã hội, nhưng không để hành động bị chi phối hoàn toàn bởi lòng ham lợi, sự cưỡng ép và việc tuyệt đối hóa thành quả.

Muốn hiểu đúng An Vi, cần bắt đầu từ cách Kim Định tự giải thích khái niệm này, xác định vị trí của nó trong hệ thống Việt Nho, rồi mới đối chiếu với những truyền thống triết học khác. Sau đó mới có thể bàn đến khả năng vận dụng vào Hưng Quốc Học.

Nếu đi ngược trình tự ấy, người nghiên cứu dễ mắc hai sai lầm: dùng khái niệm của một truyền thống khác để định nghĩa thay Kim Định; hoặc gán cho An Vi những giá trị hiện đại mà chưa chứng minh được chúng thực sự có trong văn bản của ông.

Chương này vì vậy chia rõ ba phần: tư tưởng An Vi của Kim Định; những vấn đề cần tiếp tục thẩm định; và phần diễn giải, vận dụng riêng của Hưng Quốc Học.

I. Kim Định định nghĩa An Vi như thế nào?

Trong phần bàn về An Vi được lưu truyền dưới tên An Vi Luận, Kim Định trực tiếp bác bỏ cách hiểu An Vi là hưởng nhàn, không phải làm việc hoặc giữ thái độ dửng dưng trước mọi cảnh đời. Ông cho rằng triết lý này cần thiết đối với những người dấn thân, chiến đấu, gặp gian truân, sống trong cảnh bần hàn hoặc mong muốn cải tạo xã hội. 

Đây là điểm xuất phát quan trọng nhất. Theo chính cách trình bày ấy, An Vi không nhằm đưa con người ra khỏi đời sống thực tế. Trái lại, nó hướng đến những người đang ở trong đời sống, phải làm việc và đối diện với khó khăn.

Kim Định còn nhấn mạnh một nghịch lý có chủ ý: làm việc hăng say mà vẫn thanh thản; hướng đến thành quả nhưng không lấy thành quả làm thước đo duy nhất để đánh giá con người. Ông diễn đạt quan hệ với mục tiêu bằng ý niệm “cầu mà như không”, tức không phải không có mục đích, mà là không để sự bám chấp vào mục đích chi phối toàn bộ đời sống. 

Từ những đoạn văn này, có thể rút ra ba điểm trong cách Kim Định trình bày An Vi.

Thứ nhất, An Vi gắn với hành động chứ không phải sự rút lui. Người theo An Vi vẫn làm việc, theo đuổi mục tiêu và có thể tham gia cải tạo xã hội.

Thứ hai, An Vi đòi hỏi một thái độ khác đối với thành quả. Con người có thể hướng đến kết quả mà không biến kết quả thành tiêu chuẩn duy nhất quyết định giá trị bản thân hoặc phẩm giá của người khác.

Thứ ba, An Vi đặt vấn đề về trạng thái nội tâm trong khi hành động. Điều đáng chú ý không chỉ là con người làm gì, mà còn là họ hành động trong trạng thái nào và bị những động lực nào chi phối.

Ba điểm ấy cho thấy An Vi không thể được giản lược thành lời khuyên “hãy sống bình thản”. Bình thản chỉ là một phần của vấn đề; điều cần hiểu là mối liên hệ giữa hành động, động cơ và cách con người nhìn nhận thành quả.

II. An Vi nằm ở đâu trong hệ thống Việt Nho?

Kim Định không trình bày An Vi như một mẹo sống độc lập với toàn bộ tư tưởng của mình. Trong cách ông xây dựng hệ thống Việt Nho, An Vi liên hệ với quan niệm về con người, vũ trụ, đạo sống và trật tự văn hóa. Một số phần giới thiệu tư tưởng Kim Định mô tả Việt Nho là phần cơ cấu, còn An Vi là chiều sâu hoặc phong thái sống của hệ thống ấy. Đây là cách khái quát thứ cấp; khi xác định chính xác quan hệ giữa các khái niệm, vẫn cần đối chiếu từng tác phẩm gốc. <

Điều này có nghĩa là không nên tách An Vi khỏi những câu hỏi lớn hơn mà Kim Định theo đuổi: con người sống trong vũ trụ như thế nào; làm sao giữ được sự hài hòa giữa những mặt đối lập; và một nền văn hóa cần hình thành kiểu người nào để đời sống cá nhân và cộng đồng không bị chi phối hoàn toàn bởi lợi ích trước mắt.

Tuy nhiên, cũng không nên suy luận rằng mọi khái niệm trong hệ thống Kim Định đều đã được giải thích đầy đủ chỉ vì chúng có liên hệ với nhau. Mối liên hệ giữa An Vi, Việt Nho, Nhân Chủ và các phạm trù như âm dương, hòa, tâm linh cần được khảo sát cụ thể qua văn bản.

Đặc biệt, cần phân biệt hai ý nghĩa mà những phần giới thiệu về Kim Định gán cho Việt Nho: một bên là một cách xây dựng hoặc diễn giải triết học; bên kia là giả thuyết về nguồn gốc văn hóa cổ. Hai ý nghĩa ấy có liên quan trong hệ thống của ông nhưng không có cùng tiêu chuẩn kiểm chứng. 

An Vi có thể được nghiên cứu như một quan niệm triết học về cách sống và hành động, ngay cả khi một số giả thuyết lịch sử về nguồn gốc Việt Nho vẫn cần tiếp tục thẩm định. Không nên buộc giá trị của mọi suy tư về An Vi phụ thuộc hoàn toàn vào việc những giả thuyết nguồn gốc ấy đã được chứng minh hay chưa.

III. Ba yếu tố cốt lõi trong An Vi

Từ cách Kim Định trình bày, có thể nhận diện ba yếu tố cốt lõi. Đây là sự hệ thống hóa của tác giả dựa trên văn bản, không phải một bảng phân loại nguyên văn của Kim Định.

1. Dấn thân vào đời sống

An Vi không đòi hỏi con người từ bỏ công việc, mục tiêu hoặc những vấn đề của xã hội. Ngược lại, Kim Định trực tiếp nhắc đến người chiến đấu, người gặp gian truân và người muốn cải tạo xã hội.

Vì vậy, nếu một cách hiểu khiến An Vi trở thành lý do để con người trốn tránh công việc, mặc kệ bất công hoặc từ bỏ mọi mục tiêu, cách hiểu ấy mâu thuẫn với chính phần giải thích nói trên của Kim Định.

Tuy nhiên, từ việc Kim Định khuyến khích dấn thân không thể suy ra rằng ông đã xây dựng một lý thuyết hoàn chỉnh về hành động chính trị, cải cách thể chế hoặc trách nhiệm công dân theo nghĩa hiện đại. Những ứng dụng đó cần được phân biệt với nội dung văn bản gốc.

2. Hành động mà không bị thành quả chi phối tuyệt đối

Kim Định không nói rằng thành quả không quan trọng. Cách ông trình bày là con người vẫn nhắm đến thành quả nhưng không đặt toàn bộ giá trị của mình vào thành quả ấy. 

Sự phân biệt này rất đáng chú ý.

Một người nghiên cứu cần mong muốn tìm ra kết quả đúng, nhưng không nên vì đã đầu tư quá nhiều thời gian mà cố bảo vệ một giả thuyết sai. Một người làm kinh doanh có thể đặt mục tiêu lợi nhuận, nhưng không nên xem lợi nhuận là lý do để bất chấp mọi chuẩn mực. Một người hoạt động xã hội có thể theo đuổi cải cách, nhưng cần nhận ra khi phương pháp hiện tại không đạt mục tiêu và phải điều chỉnh.

Các ví dụ này là những minh họa hiện đại cho ý niệm không tuyệt đối hóa thành quả. Chúng không phải những ví dụ lịch sử do Kim Định đưa ra trong đoạn văn đang khảo sát.

Điểm cốt lõi là phân biệt việc theo đuổi mục tiêu với việc để mục tiêu chiếm hữu toàn bộ phán đoán và giá trị của con người.

3. Thanh thản trong khi hành động

Thanh thản trong An Vi không đồng nghĩa với việc không có cảm xúc, không gặp xung đột hoặc luôn giữ vẻ bình thản bên ngoài.

Theo cách Kim Định trình bày, con người vẫn phải đối diện với gian truân và có thể phải chiến đấu. Do đó, thanh thản cần được hiểu trong mối quan hệ với sự dấn thân: hành động nhưng không để sự bám chấp vào lợi ích và thành quả biến mình thành người mất khả năng tự chủ.

Đến đây, một câu hỏi vẫn còn mở: thanh thản ấy được hình thành bằng cách nào? Kim Định giải thích nó bằng những nguyên lý triết học nào, và mối liên hệ giữa nó với tâm linh, âm dương, hòa và Nhân Chủ được triển khai ra sao trong các tác phẩm khác?

Không thể trả lời đầy đủ chỉ bằng một đoạn định nghĩa. Muốn làm rõ, cần đối chiếu Triết Lý An Vi, Cửa Khổng, Cơ Cấu Việt Nho và những công trình liên quan, xác định các luận điểm gốc rồi mới dựng lại toàn bộ cấu trúc lý luận.

IV. An Vi không phải là gì?

Cách tốt nhất để xác định một khái niệm là làm rõ cả nội hàm lẫn những điều nó loại trừ.

Theo chính lời giải thích của Kim Định, có thể bác bỏ ba cách hiểu đơn giản.

An Vi không phải là hưởng nhàn. Một người có thể làm việc nhiều, dấn thân và đối diện với khó khăn mà vẫn hướng đến phong thái An Vi.

An Vi không phải là dửng dưng. Việc Kim Định nhắc đến người muốn cải tạo xã hội cho thấy ông không chủ trương mặc kệ đời sống xã hội.

An Vi không phải là không có mục tiêu. Con người vẫn hướng đến thành quả; điều cần xem xét là quan hệ của họ với thành quả ấy.

Ba phủ định này có cơ sở trực tiếp trong cách Kim Định giải thích khái niệm. 

Tuy nhiên, cần thận trọng khi đi xa hơn văn bản. Chưa thể chỉ từ những phủ định ấy mà kết luận An Vi đã cung cấp đầy đủ phương pháp ra quyết định, tiêu chuẩn phân biệt mục tiêu chính đáng với mục tiêu bất chính hoặc nguyên tắc xử lý xung đột lợi ích. Đó là những câu hỏi cần nghiên cứu tiếp.

Điều có thể khẳng định ở phạm vi hiện tại là An Vi đặt ra một vấn đề về chất lượng của hành động: không chỉ cần hành động, mà còn cần xem xét động lực và thái độ của người hành động đối với lợi ích, kết quả và đời sống.

V. Bảng phân biệt: Văn bản Kim Định và những vấn đề còn mở

Nội dung Điều có thể xác định từ cách Kim Định trình bày Điều cần nghiên cứu thêm
Hành động An Vi không đồng nghĩa với không làm gì Kim Định xây dựng nguyên tắc lựa chọn hành động cụ thể ra sao?
Dấn thân An Vi dành cho người làm việc, chiến đấu và muốn cải tạo xã hội Quan niệm dấn thân ấy liên hệ thế nào với đạo đức và tổ chức xã hội?
Thành quả Có mục tiêu nhưng không tuyệt đối hóa thành quả Làm thế nào phân biệt không bám chấp với thiếu kiên trì hoặc né tránh đánh giá?
Thanh thản Con người có thể hành động hăng say mà vẫn thanh thản Những điều kiện triết học và tâm linh nào tạo nên trạng thái này?
Việt Nho An Vi nằm trong hệ thống tư tưởng rộng hơn của Kim Định Quan hệ giữa An Vi, Việt Nho và Nhân Chủ được chứng minh bằng những luận điểm nào?
Nguồn gốc văn hóa Kim Định liên hệ hệ thống triết học với giả thuyết Việt Nho Những khẳng định lịch sử cần được kiểm tra độc lập bằng văn bản và chứng cứ lịch sử

Bảng này giúp phân biệt điều văn bản đã cho phép nhận diện với những câu hỏi chưa thể kết luận. Nó cũng ngăn việc vô tình đưa các khuyến nghị hiện đại của tác giả vào miệng Kim Định.

VI. Những câu hỏi cần đặt trực tiếp với Kim Định

Sau khi xác định nội hàm ban đầu, có thể đặt ra những câu hỏi sâu hơn.

Thưa ông Kim Định, ông đã khẳng định An Vi không phải là hưởng nhàn, mà là làm việc hăng say nhưng vẫn thanh thản. Vậy đâu là cơ chế giúp con người duy trì trạng thái ấy khi mục tiêu bị đe dọa, công việc thất bại hoặc những người khác hành động trái với mong muốn của mình?

Thứ hai, ông nói con người vẫn nhắm đến thành quả nhưng không đặt toàn bộ giá trị vào thành quả. Vậy theo ông, đâu là tiêu chuẩn để đánh giá một hành động thành công về mặt đạo lý, ngay cả khi kết quả thực tế không đạt được?

Thứ ba, ông đặt An Vi trong một hệ thống triết học có liên hệ với Việt Nho và quan niệm về con người. Vậy những nguyên lý nào là nền tảng trực tiếp của An Vi, và những nguyên lý nào thuộc về phần giải thích rộng hơn của hệ thống?

Thứ tư, khi ông liên hệ An Vi với một truyền thống văn hóa Việt, đâu là phần có thể xác lập bằng nghiên cứu lịch sử, đâu là phần thuộc về diễn giải triết học và đâu là giả thuyết làm việc?

Những câu hỏi này không mặc nhiên phủ định An Vi. Chúng nhằm làm cho khái niệm rõ hơn, có cấu trúc hơn và có thể được đánh giá bằng lập luận thay vì chỉ bằng sự đồng tình.

VII. Phần diễn giải riêng của Hưng Quốc Học

Từ đây cần chuyển rõ sang phần phát triển của tác giả. Những nguyên tắc dưới đây là cách Hưng Quốc Học tiếp nhận và vận dụng An Vi, không phải các định nghĩa được quy trực tiếp cho Kim Định.

1. Không tuyệt đối hóa thành quả, nhưng vẫn phải đánh giá kết quả

Một tổ chức không nên đánh giá con người chỉ bằng một kết quả tức thời. Những yếu tố như phương pháp, sự trung thực, chất lượng hợp tác và khả năng học từ sai lầm cũng quan trọng.

Tuy nhiên, không tuyệt đối hóa thành quả không có nghĩa là miễn đánh giá kết quả. Một chính sách gây hậu quả nghiêm trọng không thể được bảo vệ vô thời hạn chỉ vì người thực hiện có ý định tốt. Một tổ chức không thể bỏ qua thất bại kéo dài bằng cách nói rằng mình không chấp vào thành công.

Vận dụng theo hướng Hưng Quốc, cần đánh giá cả mục tiêu, phương pháp, quá trình và kết quả; đồng thời cho phép điều chỉnh khi chứng cứ cho thấy cách làm hiện tại không hiệu quả.

2. Dấn thân phải đi cùng năng lực tự chủ

Nếu con người dấn thân nhưng bị lòng tham, sự thù hận hoặc nhu cầu thắng bằng mọi giá chi phối, hoạt động của họ có thể gây ra những hậu quả trái với mục tiêu ban đầu.

Vì vậy, Hưng Quốc Học có thể tiếp nhận từ An Vi một câu hỏi về chất lượng của sự dấn thân: người hành động có còn khả năng suy xét, lắng nghe chứng cứ, điều chỉnh phương pháp và nhận ra giới hạn của mình hay không?

Đây là hướng phát triển phù hợp với mục tiêu đào tạo con người có tư duy độc lập. Tuy nhiên, cần tiếp tục xây dựng các tiêu chuẩn cụ thể để đánh giá năng lực ấy trong giáo dục, quản trị và hoạt động công cộng.

3. Hành động không cưỡng ép không đồng nghĩa với từ bỏ nguyên tắc

Trong đời sống hiện đại, có những mục tiêu cần được bảo vệ bằng sự kiên trì. Nhưng sự kiên trì không nhất thiết phải đi cùng việc áp đặt mọi chi tiết lên người khác.

Một nhà quản lý có thể giữ vững tiêu chuẩn chung mà vẫn trao quyền tự chủ cho nhân viên. Một nhà giáo dục có thể đòi hỏi kỷ luật học tập mà không triệt tiêu khả năng suy nghĩ độc lập. Một thiết chế công quyền có thể thực thi pháp luật mà vẫn chịu sự giám sát và giới hạn quyền lực.

Hưng Quốc Học có thể vận dụng An Vi theo hướng này: phân biệt sự kiên định về nguyên tắc với sự cứng nhắc trong phương pháp; phân biệt việc thực hiện nhiệm vụ với nhu cầu kiểm soát mọi người.

Đây là ứng dụng hiện đại cần được kiểm tra qua thực tiễn. Không thể chỉ dựa vào tên gọi An Vi để kết luận một cách quản trị cụ thể là đúng.

4. Một tiêu chuẩn ứng dụng

Khi vận dụng An Vi vào một quyết định, Hưng Quốc Học đề xuất xem xét ba câu hỏi:

  • Mục tiêu có chính đáng và có lý do rõ ràng hay không?
  • Phương pháp có phù hợp với hoàn cảnh, có tránh được sự cưỡng ép không cần thiết hay không?
  • Kết quả thực tế có đáp ứng mục tiêu và có đòi hỏi phải điều chỉnh hay không?

Ba câu hỏi này không thay thế nội hàm triết học của An Vi. Chúng là công cụ thực hành do tác giả đề xuất để kiểm tra cách vận dụng.

VIII. Sau khi làm rõ Kim Định, mới đặt vấn đề so sánh

Đến đây mới có thể mở ra câu hỏi so sánh với các truyền thống triết học khác.

An Vi của Kim Định có điểm gần với những quan niệm đề cao hành động không cưỡng ép, sự hài hòa và việc không để ý muốn cá nhân áp đặt lên toàn bộ thực tại. Tuy nhiên, sự gần gũi về ý tưởng chưa đủ chứng minh rằng các hệ thống có cùng nội hàm hoặc cùng nguồn gốc.

Đặc biệt, không nên định nghĩa An Vi bằng vô vi của Đạo gia rồi sau đó dùng sự giống nhau ấy để kết luận rằng hai khái niệm hoàn toàn tương đương. Trình tự nghiên cứu đúng phải là: xác định An Vi từ văn bản Kim Định; xác định vô vi từ các văn bản Đạo gia; rồi so sánh những điểm tương đồng và khác biệt theo từng tiêu chí.

Tương tự, nếu muốn so sánh An Vi với các quan niệm về tự do, tự chủ hoặc hành động đạo đức trong triết học phương Tây, cần xác định rõ văn bản, khái niệm và bối cảnh của từng truyền thống. Không nên gom những tư tưởng khác nhau vào một khái niệm chung chỉ vì chúng có vài nét tương đồng.

Vì vậy, chương này chưa đưa ra kết luận rằng An Vi là sự tổng hợp hoàn chỉnh của những truyền thống triết học Đông – Tây. Đó là một luận điểm cần được khảo sát qua các tác phẩm gốc và chuỗi lập luận cụ thể của Kim Định.

IX. Kết luận: Phải hiểu đúng An Vi trước khi phê bình hoặc kế thừa

Điểm chắc chắn nhất có thể rút ra từ phần giải thích An Vi của Kim Định là ông không chủ trương một lối sống chỉ biết hưởng nhàn, thụ động hoặc mặc kệ xã hội. Ông nhấn mạnh sự dấn thân, việc theo đuổi mục tiêu và khả năng hành động hăng say mà vẫn thanh thản.

Từ đó, An Vi đặt ra một vấn đề triết học đáng nghiên cứu: làm thế nào để con người hành động mà không bị sự bám chấp vào lợi ích và thành quả chi phối hoàn toàn?

Nhưng để trả lời đầy đủ, cần khảo sát thêm nền tảng triết học, cấu trúc khái niệm và các luận chứng của Kim Định trong toàn bộ hệ thống tác phẩm. Không nên lấy những diễn giải hiện đại làm bằng chứng rằng mọi vấn đề đã được ông giải quyết.

Đối với Hưng Quốc Học, có thể phát triển từ An Vi một hướng ứng dụng: khuyến khích sự dấn thân có suy xét, phân biệt mục tiêu với sự bám chấp, và tìm phương thức hành động phù hợp thay vì cưỡng ép theo ý muốn chủ quan. Giá trị của hướng ứng dụng ấy phải được đánh giá qua lập luận và kết quả thực tế, không chỉ bằng sự tương đồng với một thuật ngữ triết học.

Trình tự nghiên cứu cần giữ vững: đọc đúng Kim Định, xác định rõ luận điểm, kiểm tra những chỗ còn bỏ ngỏ, rồi mới đối chiếu và vận dụng. Chỉ bằng cách ấy, cuộc đối thoại mới vừa công bằng với Kim Định, vừa giữ được tính độc lập của Hưng Quốc Học.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo và hướng khảo cứu

  1. Kim Định, Triết Lý An Vi. Cần đối chiếu trực tiếp các phần định nghĩa An Vi, phân biệt với những cách hiểu thông thường và trình bày mối liên hệ với hệ thống triết học của tác giả.
  2. Kim Định, Cửa Khổng. Cần khảo sát quan niệm về Nho giáo nguyên thủy và những luận điểm làm nền cho việc hình thành Việt Nho.
  3. Kim Định, Cơ Cấu Việt Nho. Cần làm rõ mối liên hệ giữa cơ cấu Việt Nho, quan niệm về con người và phong thái An Vi.
  4. “An Vi Luận”, văn bản được lưu truyền trực tuyến trong tài liệu tổng hợp về Kim Định. Nguồn này cung cấp đoạn định nghĩa An Vi được dẫn trong chương; khi xuất bản, cần đối chiếu lại với bản in gốc để xác định ấn bản và số trang. <Cite refs={["turn659461search23"]}/>
  5. “Vài ba lời giới thiệu về công trình nghiên cứu của Kim Định.” Tài liệu giới thiệu phân biệt hai nghĩa của Việt Nho: một nghĩa triết học và một nghĩa liên quan đến giả thuyết nguồn gốc. Cần sử dụng như nguồn thứ cấp, không thay thế văn bản gốc. <Cite refs={["turn659461search25"]}/>

Giới hạn của chương: Chương đã xác định nội hàm ban đầu của An Vi dựa trên phần giải thích được tìm thấy trong văn bản Kim Định. Việc tái dựng toàn bộ hệ thống An Vi, quan hệ với vô vi của Đạo gia và những truyền thống triết học khác cần được triển khai riêng, trên cơ sở đối chiếu văn bản gốc theo từng luận điểm.

Thursday, October 29, 2026

CHƯƠNG 20 - ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG - BA TRIỀU VUA, BA TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

CHƯƠNG XX

BA TRIỀU VUA, BA TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

Minh Mạng xây dựng nhà nước, Thiệu Trị xử lý di sản, Tự Đức đối diện cuộc xâm lược

1. Thành tựu của một triều đại không thay thế trách nhiệm của triều đại kế tiếp

Ba triều Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức nối tiếp nhau trong một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX. Nhà Nguyễn đã thống nhất đất nước, xây dựng bộ máy quản lý tập trung và duy trì được một quốc gia có chủ quyền. Nhưng chỉ trong vài thập niên, triều đình phải đối diện với những giới hạn của chính sách khu vực, sự thay đổi của tương quan quân sự và cuối cùng là cuộc xâm lược của Pháp.

Không thể lấy kết cục mất nước để phủ nhận mọi thành tựu của Minh Mạng. Cũng không thể lấy những khó khăn do triều trước để giải thích thay cho mọi quyết định của Tự Đức. Mỗi vị vua kế thừa một di sản, nhưng mỗi người vẫn có trách nhiệm riêng đối với những lựa chọn thuộc thời mình.

Trục đánh giá của chương này gồm ba vấn đề:

  • Minh Mạng: ông đã xây dựng được năng lực quản lý nào, và những giới hạn nào xuất hiện trong cách tổ chức quyền lực?
  • Thiệu Trị: ông đã xử lý ra sao những vấn đề được chuyển giao, nhất là chính sách tại Campuchia và những dấu hiệu căng thẳng với phương Tây?
  • Tự Đức: khi chiến tranh nổ ra, triều đình đã tổ chức kháng cự, phối hợp các mặt trận và sử dụng ngoại giao như thế nào; vì sao những nỗ lực ấy không ngăn được việc mất lãnh thổ?

Luận đề trung tâm là: nhà Nguyễn có năng lực tổ chức và huy động nguồn lực, nhưng không chuyển hóa đầy đủ năng lực ấy thành sức mạnh kỹ thuật, quân sự và chiến lược để bảo vệ quốc gia trước cuộc xâm lược của Pháp. Quá trình này kéo dài qua nhiều triều vua, nhưng trách nhiệm của từng người phải được xác định theo quyết định và kết quả thuộc thời trị vì của họ.

2. Minh Mạng: trách nhiệm của người xây dựng mô hình nhà nước

Minh Mạng trị vì từ năm 1820 đến năm 1841, trong giai đoạn triều Nguyễn củng cố quốc gia sau khi Gia Long thống nhất đất nước năm 1802.

Dưới thời ông, triều đình cải tổ hệ thống hành chính, tăng cường quản lý địa phương, đất đai và thuế khóa, phát triển thủy lợi, giáo dục, khoa cử và sử học. Những chính sách này củng cố quyền lực trung ương, giúp triều đình điều hành lãnh thổ thống nhất hơn. Đây là thành tựu thực chất, phù hợp với nhiệm vụ xây dựng nhà nước đầu thế kỷ XIX.

Trách nhiệm của Minh Mạng không phải là đã không ngăn được cuộc xâm lược năm 1858, bởi ông qua đời từ năm 1841. Trách nhiệm cần xem xét nằm ở chính mô hình ông xây dựng: cách tập trung quyền lực, cách quản lý địa phương và khả năng tiếp nhận những thông tin trái chiều từ xã hội.

Cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi năm 1833–1835 là một trường hợp tiêu biểu. Năm 1832, Minh Mạng bãi bỏ Gia Định Thành và tổ chức lại bộ máy quản lý Nam Bộ. Năm sau, Lê Văn Khôi nổi dậy, chiếm thành Phiên An; triều đình phải huy động lực lượng lớn để bình định. [1]

Không nên quy toàn bộ cuộc nổi dậy cho việc bãi bỏ Gia Định Thành. Những mâu thuẫn về nhân sự, quyền lực địa phương, chính sách của triều đình và tình hình khu vực đều cần được xem xét. Tuy nhiên, biến cố này cho thấy cải cách hành chính không chỉ là vấn đề tổ chức trên giấy tờ: nó tác động đến những nhóm người đang nắm quyền, những quan hệ đã hình thành và cách cư dân địa phương tiếp nhận sự thay đổi.

Minh Mạng có thể củng cố quyền lực trung ương bằng cách tổ chức lại bộ máy, nhưng việc dùng sức mạnh để khôi phục quyền kiểm soát không tự động giải quyết mọi mâu thuẫn xã hội. Đây là giới hạn thuộc chính sách của ông, cần được đánh giá trong bối cảnh thời đại chứ không phải bằng cách áp đặt nguyên vẹn tiêu chuẩn của một nhà nước hiện đại.

Một điểm khác cũng cần phân biệt: năng lực hành chính không đồng nghĩa với năng lực đổi mới kỹ thuật. Việc triều đình quản lý tốt hơn đất đai, thuế khóa và quan lại không tự động tạo ra một nền công nghiệp quốc phòng, hệ thống đào tạo kỹ thuật hay cơ chế nghiên cứu có thể cạnh tranh với các nước công nghiệp hóa.

Trách nhiệm riêng của Minh Mạng là trách nhiệm của người xây dựng mô hình: ghi nhận những thành tựu tổ chức nhà nước, đồng thời khảo sát những giới hạn của mô hình ấy trong việc tiếp nhận phản biện, điều chỉnh chính sách và tạo điều kiện cho đổi mới. Không thể từ đó kết luận rằng những thất bại về sau đã được định sẵn dưới thời ông.

3. Thiệu Trị: trách nhiệm của người kế thừa và điều chỉnh

Thiệu Trị trị vì từ năm 1841 đến năm 1847. Thời gian cầm quyền ngắn hơn Minh Mạng và Tự Đức, nhưng không vì thế mà vai trò của ông chỉ là một khoảng chuyển tiếp không đáng kể.

Ông tiếp nhận một nhà nước có bộ máy tập trung, song cũng tiếp nhận những khó khăn từ chính sách khu vực của triều trước. Đồng thời, quan hệ với phương Tây ngày càng đặt ra những vấn đề mà kinh nghiệm cai trị truyền thống chưa đủ để giải quyết.

3.1. Campuchia: điều chỉnh một chính sách đã trở nên tốn kém

Dưới thời Minh Mạng, triều đình lập Trấn Tây Thành tại Campuchia năm 1835 và áp dụng mô hình quản lý trực tiếp. Chính sách này gặp sự chống đối của người Khmer, trong khi Xiêm can dự vào cuộc tranh chấp khu vực. Đầu năm 1841, dưới thời Thiệu Trị, quân Nguyễn rút khỏi Trấn Tây Thành về An Giang. Xung đột khu vực tiếp tục, trước khi các bên tiến đến dàn xếp vào giữa thập niên 1840. [2][3]

Thiệu Trị không khởi xướng việc thiết lập Trấn Tây Thành, nhưng quyết định duy trì hay điều chỉnh chính sách thuộc trách nhiệm của triều đại ông. Rút quân phản ánh giới hạn của việc duy trì quyền kiểm soát trực tiếp trên một địa bàn xa, nơi chi phí quân sự và hành chính lớn nhưng sự ổn định chưa được bảo đảm.

Không nên coi việc rút quân là bằng chứng rằng mọi mục tiêu khu vực trước đó đều sai. Nhưng sự kiện này cho thấy ảnh hưởng chính trị không thể được duy trì lâu dài chỉ bằng quân đội và bộ máy quan lại. Khi sự chống đối tại địa phương kéo dài và một đối thủ khu vực tiếp tục can dự, triều đình phải cân nhắc lại mục tiêu cùng nguồn lực có thể sử dụng.

Trách nhiệm của Thiệu Trị nằm ở cách ông xử lý tình thế ấy: ông phải lựa chọn trong những điều kiện không do mình tạo ra hoàn toàn, nhưng kết quả lựa chọn vẫn thuộc lịch sử triều đại ông.

3.2. Đà Nẵng năm 1847: một cảnh báo trước cuộc xâm lược

Ngày 15/4/1847, hai chiến hạm Pháp tấn công các thuyền chiến của triều Nguyễn tại Đà Nẵng. Sự kiện này cho thấy nguy cơ sử dụng hải quân để gây sức ép bằng vũ lực đã trở thành hiện thực trước khi Tự Đức lên ngôi.

Tuy nhiên, sự kiện năm 1847 không đủ để kết luận rằng cuộc xâm lược năm 1858 đã được quyết định sẵn, hoặc rằng chỉ một chính sách khác của Thiệu Trị chắc chắn có thể ngăn được chiến tranh. Điều có thể đặt ra một cách chắc chắn hơn là: sau cuộc tấn công, triều đình cần đánh giá lại khả năng phòng thủ biển, tương quan vũ khí và những phương án đối ngoại.

Trách nhiệm riêng của Thiệu Trị là cách triều đình phản ứng trước những dấu hiệu nguy hiểm trong thời kỳ ông trị vì. Để đánh giá đầy đủ mức độ thành công hay thất bại của phản ứng ấy, cần đối chiếu các quyết định quân sự, ngân sách và hồ sơ ngoại giao cuối triều. Không thể chỉ nhìn vào cuộc xâm lược diễn ra sau này để kết luận rằng mọi cảnh báo đều bị bỏ qua.

So với Minh Mạng, Thiệu Trị không phải người chủ yếu xây dựng mô hình quản lý, mà là người phải vận hành mô hình ấy trong lúc giới hạn của chính sách khu vực và nguy cơ từ phương Tây trở nên rõ hơn. Ông là mắt xích chuyển tiếp quan trọng, nhưng không phải người chịu trách nhiệm trực tiếp cho toàn bộ cuộc khủng hoảng dưới thời Tự Đức.

4. Tự Đức: trách nhiệm của người điều hành cuộc chiến

Tự Đức lên ngôi năm 1847 và trị vì đến năm 1883. Trong thời kỳ này, nguy cơ đối ngoại chuyển thành cuộc xâm lược trực tiếp. Ngày 1/9/1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng.

Khác với hai vị vua trước, Tự Đức phải đưa ra quyết định trong một cuộc chiến tranh mà đối phương có thể trực tiếp chiếm giữ lãnh thổ, thay đổi hướng tiến công và áp đặt các điều khoản ngoại giao bằng sức mạnh quân sự.

Trách nhiệm của ông vì thế không chỉ nằm ở việc triều đình có kháng cự hay không, mà còn ở cách tổ chức cuộc kháng cự, phối hợp các mặt trận, xác định mục tiêu chiến tranh và sử dụng thời gian có được từ thương lượng.

4.1. Đà Nẵng: ngăn được một mục tiêu, nhưng chưa kết thúc cuộc chiến

Sau cuộc tấn công năm 1858, triều đình điều động quân đội và giao Nguyễn Tri Phương tổ chức phòng thủ. Quân Nguyễn xây dựng phòng tuyến, tận dụng địa hình, hạn chế những cuộc đối đầu trực diện bất lợi và tìm cách gây khó khăn cho việc tiếp tế của đối phương. Liên quân không đạt được mục tiêu tiến nhanh ra Huế; tháng 3/1860, phần lớn lực lượng Pháp rút khỏi Đà Nẵng để chuyển trọng tâm hoạt động. [4][5]

Đây là một kết quả kháng cự có ý nghĩa. Nó chứng minh rằng ưu thế hỏa lực không tự động bảo đảm chiến thắng nhanh chóng. Cách bố trí phòng thủ, địa hình, hậu cần và sự huy động lực lượng tại chỗ có thể làm thay đổi kết quả của một chiến dịch.

Thành quả ấy không thuộc riêng Tự Đức. Nó gắn với việc triều đình tổ chức lực lượng, với tài chỉ huy của Nguyễn Tri Phương và với sự chiến đấu của quân đội cùng dân chúng địa phương. Nhưng triều đình cũng phải được ghi nhận vì đã không để đối phương đạt được mục tiêu ban đầu tại Đà Nẵng.

Tuy nhiên, thành công này có giới hạn. Liên quân rút khỏi Đà Nẵng không có nghĩa Pháp từ bỏ ý đồ xâm lược. Cuộc chiến vẫn tiếp diễn, và Pháp chuyển hướng tiến công vào Gia Định.

4.2. Gia Định: mất đầu mối chiến lược và sự mở rộng chiến tranh

Năm 1859, Pháp tiến công Gia Định và chiếm được thành. Sau đó, cuộc chiến tiếp tục trong điều kiện triều đình phải phân bổ lực lượng và nguồn lực giữa nhiều địa bàn. Năm 1862, triều Nguyễn ký Hiệp ước Nhâm Tuất, nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cùng Côn Lôn và chấp nhận những điều khoản bất lợi khác. Năm 1867, Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ.

Sự khác biệt giữa Đà Nẵng và Gia Định là chìa khóa để hiểu thất bại chiến lược.

Tại Đà Nẵng, quân Nguyễn chủ yếu thực hiện nhiệm vụ ngăn đối phương tiến nhanh ra Huế. Địa hình và cách tổ chức phòng thủ giúp triều đình làm chậm chiến dịch, khiến đối phương không đạt mục tiêu trong thời gian dự kiến.

Tại Gia Định, tình thế khác hẳn. Pháp chiếm được một đầu mối quan trọng ở Nam Bộ, tạo điều kiện để mở rộng hoạt động quân sự và gia tăng sức ép lên triều đình. Việc mất Gia Định không chỉ là mất một thành trì; nó làm thay đổi vị trí chiến lược của cuộc chiến, buộc triều đình phải ứng phó với nguy cơ mất lãnh thổ ở một vùng rộng lớn.

Vì vậy, không nên rút ra kết luận đơn giản rằng quân Nguyễn có thể thắng ở Đà Nẵng nhưng thất bại ở Gia Định chỉ vì một nơi có tướng giỏi hơn nơi kia. Hai mặt trận có điều kiện địa lý, mục tiêu tác chiến và hệ quả chiến lược khác nhau. Điều cần giải thích là vì sao thành công phòng thủ ở miền Trung không được chuyển thành một thế phòng thủ đủ mạnh trên toàn quốc.

Có ba vấn đề nổi bật.

Một là, triều đình không giữ được thế chủ động chiến lược. Ở Đà Nẵng, quân Nguyễn có thể tập trung vào một mục tiêu tương đối rõ: ngăn đối phương tiến ra Huế. Khi Pháp chuyển hướng vào Gia Định, triều đình phải đối diện với một chiến trường khác và nguy cơ mở rộng chiếm đóng. Năng lực phòng thủ tại một địa bàn không đủ nếu nhà nước không dự kiến được các hướng tiến công khác và điều phối lực lượng tương ứng.

Hai là, năng lực kháng cự chưa chuyển thành khả năng duy trì chiến tranh lâu dài. Một cuộc phòng thủ có thể thành công nhờ địa hình, chỉ huy và cách bố trí lực lượng. Nhưng chiến lược toàn quốc đòi hỏi thêm khả năng cung cấp lương thực, vận tải, vũ khí, quân bổ sung, thông tin và phối hợp giữa các vùng. Khi chiến tranh kéo dài và đối phương có thể thay đổi trọng tâm tiến công, những giới hạn về hậu cần và tổ chức trở nên đặc biệt quan trọng.

Ba là, ngoại giao không tạo ra được sự phục hồi tương quan lực lượng. Hiệp ước Nhâm Tuất giúp đình chiến trên một số phương diện, nhưng đồng thời dẫn đến việc nhượng lãnh thổ và tạo ra những điều kiện bất lợi cho triều đình. Vấn đề không chỉ là quyết định thương lượng có thể tránh được hay không; cần đánh giá liệu triều đình có sử dụng thời gian sau hiệp ước để tái tổ chức quốc phòng và chuẩn bị cho khả năng chiến tranh tiếp diễn hay không. Việc Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây năm 1867 cho thấy những nhượng bộ trước đó không đem lại một nền hòa bình đủ sức bảo đảm chủ quyền.

Ba vấn đề này không có nghĩa mọi quyết định của Tự Đức đều sai hoặc chiến thắng trước Pháp chắc chắn nằm trong khả năng của triều Nguyễn. Chúng xác định rõ hơn điểm yếu chiến lược: triều đình có thể tổ chức kháng cự tại một chiến trường, nhưng không xây dựng được một phương thức phối hợp quân sự, hậu cần và ngoại giao đủ sức bảo vệ toàn quốc trước một đối thủ có ưu thế về kỹ thuật và khả năng triển khai lực lượng.

4.3. Những điều Tự Đức đã làm được và những gì ông phải chịu trách nhiệm

Tự Đức tiếp tục duy trì hoạt động sử học, trong đó có việc biên soạn Khâm định Việt sử thông giám cương mục. Năm 1863, triều đình cử phái bộ với sự tham gia của Phan Thanh Giản và Phạm Phú Thứ sang Pháp thương lượng sau Hiệp ước Nhâm Tuất.

Đây là những hoạt động cần ghi nhận. Chúng cho thấy triều đình vẫn có năng lực tổ chức công việc văn hóa và tìm kiếm giải pháp ngoại giao trong hoàn cảnh khó khăn.

Nhưng ghi nhận thành tựu không đồng nghĩa với miễn trừ trách nhiệm. Việc duy trì sử học không thay thế được cải cách kỹ thuật. Việc cử phái bộ không tự chứng minh rằng ngoại giao đã đạt hiệu quả. Và thành công tại Đà Nẵng không xóa bỏ trách nhiệm của triều đình đối với những quyết định dẫn đến việc mất Nam Kỳ.

Trách nhiệm của Tự Đức nằm ở những lựa chọn thực tế mà ông có quyền quyết định: cách tổ chức chiến tranh, việc xác định ưu tiên, cách xử lý các đề nghị cải cách và việc sử dụng nguồn lực trong thời gian giữa những đợt xung đột. Đánh giá mức độ trách nhiệm ấy cần dựa trên hồ sơ và phương án cụ thể, không chỉ dựa vào kết cục cuối cùng.

5. Cơ chế thất bại chiến lược của nhà Nguyễn

Từ ba triều vua, có thể xác định một sự khác biệt căn bản giữa năng lực quản lý nhà nước và năng lực tự bảo vệ quốc gia.

Minh Mạng củng cố bộ máy cai trị, nhưng thành tựu hành chính không tự động tạo ra năng lực đổi mới kỹ thuật. Thiệu Trị phải điều chỉnh những mục tiêu khu vực và đối diện các cảnh báo quân sự, nhưng mức độ chuyển những cảnh báo ấy thành thay đổi dài hạn cần được kiểm chứng bằng sử liệu. Tự Đức trực tiếp đối diện chiến tranh, tổ chức được những cuộc kháng cự có kết quả nhưng không tạo ra được một chiến lược đủ sức bảo vệ toàn bộ lãnh thổ.

Cơ chế thất bại không nằm ở một nguyên nhân đơn độc. Nó thể hiện qua sự kết hợp của ba khoảng cách:

  • Khoảng cách giữa quản lý và đổi mới: bộ máy có thể thu thuế, điều động quan lại và huy động quân đội, nhưng những năng lực ấy không tự tạo ra hệ thống sản xuất, đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật hiện đại.
  • Khoảng cách giữa chiến thuật và chiến lược: phòng thủ hiệu quả tại một địa bàn không đủ nếu không gắn với khả năng phối hợp lực lượng, hậu cần và mục tiêu trên toàn quốc.
  • Khoảng cách giữa nhận biết nguy cơ và điều chỉnh chính sách: nhận ra đối phương mạnh hơn chưa đủ; nhà nước phải chuyển nhận thức ấy thành quyết định, ngân sách, tổ chức và năng lực thực tế.

Đây là cách giải thích có cơ sở để tiếp tục nghiên cứu, nhưng mức độ đóng góp của từng yếu tố cần được xác định qua tài liệu về tổ chức quân đội, nguồn lực tài chính, kỹ thuật, các đề nghị cải cách và quá trình ra quyết định của triều đình. Không thể chỉ từ việc mất nước mà suy ra mọi cơ hội đổi mới đều chắc chắn có thể thành công.

6. Phân định trách nhiệm của ba triều vua

Minh Mạng — trách nhiệm xây dựng mô hình. Ông củng cố nhà nước và nâng cao năng lực quản lý, nhưng cần được đánh giá về cách tổ chức quyền lực, xử lý phản ứng xã hội và tạo điều kiện cho đổi mới. Ông không chịu trách nhiệm trực tiếp về cuộc xâm lược năm 1858, nhưng di sản thể chế ông để lại là một phần quan trọng của bối cảnh các triều sau.

Thiệu Trị — trách nhiệm điều chỉnh di sản. Ông phải xử lý những giới hạn của chính sách khu vực và các dấu hiệu căng thẳng với phương Tây. Không thể quy cho ông toàn bộ thất bại về sau, nhưng cũng không nên bỏ qua vai trò của triều đại ông trong giai đoạn những cảnh báo chiến lược trở nên rõ hơn.

Tự Đức — trách nhiệm điều hành khủng hoảng. Ông trực tiếp đưa ra những quyết định quân sự và ngoại giao trong cuộc xâm lược. Ông có những nỗ lực kháng cự, tổ chức phòng thủ và thương lượng đáng ghi nhận, nhưng triều đình dưới quyền ông không ngăn được quá trình mất lãnh thổ. Những lựa chọn cụ thể phải được đánh giá theo thông tin, nguồn lực và phương án thực tế mà triều đình có trong từng thời điểm.

Sự phân định này không nhằm chia đều lời khen và lời chê. Nó nhằm đặt trách nhiệm đúng vào cấp độ mà mỗi vị vua có thể tác động. Đồng thời, những hạn chế của nhà Nguyễn không làm giảm trách nhiệm của Pháp đối với hành động xâm lược và áp đặt quyền lực thuộc địa.

7. Bài học Hưng Quốc: quyền lực phải biết học hỏi

Ba triều vua cho thấy rằng xây dựng nhà nước, điều chỉnh chính sách và bảo vệ quốc gia là ba nhiệm vụ liên quan nhưng không thể thay thế cho nhau.

Minh Mạng cho thấy tầm quan trọng của năng lực tổ chức. Thiệu Trị cho thấy việc duy trì một chính sách đòi hỏi phải tính đến chi phí và giới hạn nguồn lực. Tự Đức cho thấy kháng cự có thể đạt kết quả tại một chiến trường nhưng vẫn thất bại nếu không chuyển thành chiến lược toàn quốc.

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, một nhà nước mạnh không chỉ là nhà nước có khả năng ra lệnh và huy động. Nhà nước ấy còn phải có khả năng tiếp nhận thông tin bất lợi, sử dụng tri thức mới, phân bổ nguồn lực theo nguy cơ và sửa đổi chính sách khi thực tế chứng minh rằng cách làm cũ không còn hiệu quả.

Sức mạnh quốc gia không thể chỉ đo bằng quy mô bộ máy hành chính hoặc khả năng duy trì trật tự. Nó còn phụ thuộc vào năng lực sản xuất, trình độ kỹ thuật, chất lượng nhân lực, khả năng phối hợp chiến lược và sự linh hoạt của thiết chế.

8. Kết luận: ba trách nhiệm, một bài học dài hạn

Minh Mạng xây dựng năng lực quản lý nhưng phải được đánh giá cả về giới hạn của mô hình tập quyền. Thiệu Trị kế thừa mô hình ấy và phải điều chỉnh những chính sách khu vực trong bối cảnh nguy cơ mới xuất hiện. Tự Đức trực tiếp đối diện cuộc xâm lược, tổ chức được những cuộc kháng cự đáng ghi nhận nhưng không bảo vệ được toàn bộ lãnh thổ.

Sự tương phản giữa Đà Nẵng và Gia Định làm nổi bật bản chất của thất bại chiến lược. Ở Đà Nẵng, triều Nguyễn ngăn được đối phương đạt mục tiêu tiến nhanh ra Huế. Tại Gia Định, Pháp chiếm được một đầu mối chiến lược và mở rộng cuộc chiến, trong khi triều đình không chuyển được năng lực kháng cự cục bộ thành một thế phòng thủ toàn quốc.

Lịch sử ấy không chứng minh rằng nhà Nguyễn không có năng lực, cũng không chứng minh rằng thất bại là điều không thể tránh khỏi. Nó cho thấy năng lực quản lý và lòng quyết tâm kháng cự, dù cần thiết, vẫn chưa đủ nếu quốc gia không có khả năng đổi mới kỹ thuật, phối hợp nguồn lực và điều chỉnh chiến lược.

Đó là bài học Hưng Quốc: quốc gia không chỉ cần một nhà nước đủ mạnh để điều hành hiện tại, mà còn cần một hệ thống đủ năng lực để học hỏi, sửa sai và chuẩn bị cho những thách thức chưa từng gặp.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Lê Thị Vĩ Phượng, “Triều đình Minh Mạng với cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi ở Nam Bộ”, Tạp chí Khoa học xã hội Thành phố Hồ Chí Minh, số 10(317), 2024; công bố trực tuyến năm 2025.
  2. “Chính sách triều Nguyễn với võ quan, binh lính ở Trấn Tây Thành (1835–1841)”, VNUHCM Journal of Social Sciences and Humanities.
    https://ssh.vnuhcmjournal.com.vn/index.php/ssh/article/view/886
  3. “Sự hình thành đường biên giới Việt Nam–Campuchia thời Nguyễn”, Nghiên cứu Quốc tế.
    https://nghiencuuquocte.org/2017/09/16/su-hinh-thanh-duong-bien-gioi-viet-nam-campuchia-thoi-nguyen/
  4. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, các phần ghi chép về triều Thiệu Trị và Tự Đức.
  5. “Cuộc kháng chiến chống xâm lược Pháp đầu tiên của quân và dân ta ở mặt trận Đà Nẵng năm 1858”, Cổng thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng.
    https://cttdt.danangportal.gov.vn/vi/web/dng/w/cuoc-khang-chien-chong-xam-luoc-phap-dau-tien-cua-quan-va-dan-ta-o-mat-tran-da-nang-nam-1858-i
  6. Nguyễn Trọng Minh, “Triều Nguyễn với việc tiếp thu tri thức, áp dụng kĩ thuật quân sự phương Tây giai đoạn 1802–1858”, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tập 18, số 1, 2021.
    https://doi.org/10.54607/hcmue.js.18.1.2968(2021)
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử thông giám cương mục.
  8. Nội các triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ.

CHƯƠNG 19 - ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG - DÂN LÀ GỐC HAY DÂN LÀ ĐỐI TƯỢNG QUẢN LÝ?

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

CHƯƠNG XIX

MINH MẠNG VÀ NGƯỜI DÂN: DÂN LÀ GỐC HAY DÂN LÀ ĐỐI TƯỢNG QUẢN LÝ?

Từ những việc triều đình đã làm đến giới hạn của nền trị quốc quân chủ

1. Luận đề trung tâm: Muốn hiểu một vị vua, trước hết phải hiểu những gì ông đã xây dựng

Đánh giá một vị vua không thể chỉ dựa vào những lời răn dạy trong sách trị quốc, cũng không thể chỉ liệt kê những hạn chế của chế độ mà ông đại diện. Cần bắt đầu từ những việc ông thực sự làm, những vấn đề ông tìm cách giải quyết, những công trình và thiết chế ông xây dựng, rồi đối chiếu chúng với hoàn cảnh lịch sử và kết quả đạt được.

Minh Mạng trị vì từ năm 1820 đến năm 1841, trong giai đoạn triều Nguyễn đang chuyển từ việc thống nhất lãnh thổ sau chiến tranh sang xây dựng một hệ thống quản lý quốc gia tương đối thống nhất. Nhà vua phải giải quyết nhiều công việc: tổ chức bộ máy hành chính, quản lý ruộng đất và dân cư, bảo đảm thuế khóa, duy trì quân đội, ứng phó với thiên tai, phát triển thủy lợi, tổ chức giáo dục và bảo vệ lãnh thổ.

Trong những lĩnh vực ấy, triều đình đã có những hoạt động đáng ghi nhận. Cải cách hành chính năm 1831–1832 làm thay đổi sâu sắc hệ thống quản lý địa phương. Việc tổ chức lại Quốc Tử Giám và duy trì khoa cử góp phần đào tạo, tuyển chọn quan lại. Quốc sử quán tạo điều kiện cho công việc thu thập, biên soạn và lưu giữ sử liệu. Những hoạt động đo đạc, lập địa bạ, đào sông, đắp đê, miễn giảm thuế và khảo sát vùng biển cho thấy triều đình không chỉ quan tâm đến nghi lễ cung đình mà còn tổ chức nhiều công việc cụ thể của quốc gia.

Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận trước khi bàn đến giới hạn của Minh Mạng. Một cuộc cải cách có thể tăng năng lực quản lý; một công trình thủy lợi có thể góp phần bảo vệ sản xuất; một chính sách miễn giảm thuế có thể giúp người dân vượt qua mất mùa. Không thể phủ nhận những việc ấy chỉ vì chúng được thực hiện dưới chế độ quân chủ.

Nhưng ghi nhận thành tựu cũng không có nghĩa là mọi chính sách đều thành công, mọi quyết định đều hợp lý hoặc mọi người dân đều được hưởng lợi như nhau.

Vì vậy, luận đề của chương này là: phải đánh giá Minh Mạng trước hết bằng những công việc ông đã thực hiện và những vấn đề của thời đại ông; từ đó mới xác định thành tựu, giới hạn và những hệ quả mà chính sách của triều đình tạo ra đối với dân chúng.

Câu hỏi “dân là gốc hay dân là đối tượng quản lý?” không nhằm buộc một nhà vua thế kỷ XIX phải đáp ứng đầy đủ quan niệm chính trị của thế kỷ XXI. Nó giúp chúng ta tìm hiểu cách triều đình hiểu trách nhiệm với dân, đã thực hiện trách nhiệm ấy đến đâu và những giới hạn nào còn tồn tại trong mô hình trị quốc đương thời.

2. Dân sinh trong quan niệm trị quốc của Minh Mạng

Trong tư tưởng Nho giáo, dân sinh không phải một vấn đề bên lề của chính trị. Một quốc gia muốn duy trì phải có dân cư ổn định, sản xuất được tiếp tục, ruộng đất được canh tác và nghĩa vụ đối với nhà nước được thực hiện. Nếu người dân mất sinh kế trên diện rộng, nhà nước cũng gặp khó khăn trong việc duy trì nguồn thu, trật tự và sức mạnh quốc gia.

Từ quan niệm ấy, trách nhiệm của nhà vua bao gồm việc giữ gìn trật tự, khuyến khích sản xuất, sửa chữa công trình thủy lợi, chăm lo người gặp thiên tai và ngăn chặn những hành vi lạm quyền của quan lại. Những việc này vừa có ý nghĩa đạo lý, vừa gắn trực tiếp với năng lực tồn tại của triều đình.

Minh Mạng tiếp tục truyền thống ấy trong một mô hình nhà nước quân chủ tập quyền. Ông không chủ trương chuyển quyền quyết định tối cao cho dân chúng theo nghĩa hiện đại. Nhưng điều đó không có nghĩa rằng triều đình chỉ quan tâm đến việc thu thuế và duy trì mệnh lệnh. Muốn biết nhà vua coi trọng dân sinh đến đâu, cần khảo sát các quyết định cụ thể của ông.

Châu bản triều Nguyễn là một nguồn tư liệu đặc biệt có giá trị. Khác với những lời ca ngợi chung về đức trị, các văn bản hành chính có thể cho biết một địa phương báo cáo điều gì, triều đình quyết định ra sao, mức miễn giảm được xác định thế nào và trách nhiệm được giao cho những cơ quan nào.

Tất nhiên, Châu bản chủ yếu phản ánh công việc của bộ máy nhà nước. Nó không tự động cho chúng ta biết đầy đủ trải nghiệm của từng hộ dân. Nhưng khi kết hợp với chính sử, địa bạ, hồ sơ địa phương và nghiên cứu chuyên ngành, nguồn tư liệu này giúp phục dựng cụ thể hơn cách triều đình vận hành.

Bởi vậy, không nên bắt đầu bằng giả định rằng mọi hoạt động của Minh Mạng đều nhằm phục vụ quyền lực, cũng không nên mặc nhiên cho rằng một vị vua theo đạo lý Nho giáo tất nhiên chăm lo dân hiệu quả. Cả hai nhận định đều cần được kiểm tra bằng chứng cứ.

3. Cải cách hành chính: Xây dựng một quốc gia được quản lý thống nhất hơn

Một trong những thành tựu nổi bật của Minh Mạng là cải cách hành chính địa phương năm 1831–1832. Triều đình lần lượt bãi bỏ cơ chế Bắc Thành và Gia Định Thành, tổ chức lại các đơn vị hành chính thành tỉnh và điều chỉnh hệ thống quan lại phụ trách từng địa phương.

Trước cải cách, những khu vực khác nhau của đất nước còn được quản lý thông qua các cơ cấu có nguồn gốc lịch sử và cách tổ chức không hoàn toàn giống nhau. Việc thống nhất hệ thống hành chính giúp triều đình xây dựng một khuôn khổ quản lý đồng bộ hơn, từ trung ương xuống tỉnh, phủ, huyện và xã.

Ý nghĩa của cải cách không chỉ nằm ở việc thay đổi tên gọi hoặc địa giới. Khi cơ cấu hành chính được xác định rõ hơn, triều đình có điều kiện tổ chức việc truyền đạt mệnh lệnh, tiếp nhận báo cáo, quản lý hộ tịch và ruộng đất, thu thuế, xét xử và điều động nhân lực. Việc phân định trách nhiệm giữa các chức quan cũng giúp nhà nước xác lập rõ hơn những đầu mối thực hiện công việc.

Nhìn từ yêu cầu xây dựng quốc gia đầu thế kỷ XIX, đây là một bước tiến đáng kể về năng lực tổ chức. Một chính quyền muốn quản lý lãnh thổ rộng lớn không thể chỉ dựa vào uy tín cá nhân của nhà vua hoặc những thỏa thuận riêng giữa trung ương với các vùng. Nó cần một hệ thống có thể vận hành thường xuyên, lưu giữ thông tin và phân công công việc.

Tuy nhiên, thống nhất hành chính cũng đồng nghĩa với việc trung ương có khả năng can thiệp sâu hơn vào địa phương. Cải cách giúp triều đình kiểm soát công việc hiệu quả hơn, nhưng hiệu quả ấy chủ yếu được đo theo mục tiêu của nhà nước. Để biết người dân được lợi đến đâu, còn phải xem các cơ quan mới giải quyết công việc địa phương tốt hơn hay không, việc thu thuế và xét xử có chính xác hơn không, và quan lại có thực hiện đúng trách nhiệm hay không.

Không nên lấy khả năng kiểm soát tăng lên làm bằng chứng duy nhất về sự tiến bộ. Nhưng cũng không nên coi tập quyền tự nó là bằng chứng của sự lạc hậu. Trong bối cảnh đất nước vừa trải qua một thời kỳ phân chia và chiến tranh kéo dài, yêu cầu xây dựng một hệ thống quản lý thống nhất là một vấn đề thực tế mà triều đình phải giải quyết.

Điều cần đánh giá là cải cách đã giải quyết được những khó khăn nào, tạo ra những năng lực mới nào và để lại những giới hạn gì.

4. Ruộng đất, địa bạ và việc quản lý nền sản xuất

Đối với một quốc gia nông nghiệp, đất đai là nguồn lực quan trọng bậc nhất. Nhà nước cần biết ruộng đất nằm ở đâu, thuộc loại nào, ai đang quản lý hoặc canh tác và nghĩa vụ thuế được xác định ra sao. Thiếu thông tin đáng tin cậy, việc thu thuế dễ phát sinh sai lệch, tranh chấp khó giải quyết và chính sách kinh tế khó được thực hiện thống nhất.

Triều Nguyễn đã tổ chức các hoạt động đo đạc, thống kê và lập địa bạ từ thời Gia Long. Dưới thời Minh Mạng, công việc này tiếp tục được thực hiện; năm 1836 là một mốc quan trọng trong việc lập địa bạ ở Nam Bộ.

Địa bạ không đơn thuần là sổ sách phục vụ thu thuế. Những tài liệu ấy còn giúp nghiên cứu địa giới, tên đất, tình hình sử dụng ruộng đất, cơ cấu sở hữu và biến đổi của các cộng đồng địa phương. Về phía nhà nước, chúng tạo cơ sở để quản lý tài sản chịu thuế và tổ chức nguồn lực. Về phía nghiên cứu lịch sử, chúng cung cấp một cửa sổ để nhìn vào đời sống kinh tế của xã hội đương thời.

Tuy nhiên, việc lập địa bạ không tự động có nghĩa mọi thửa ruộng đều được ghi nhận chính xác, mọi tranh chấp đều được giải quyết hoặc mọi hộ dân đều được đối xử công bằng. Giá trị của địa bạ phụ thuộc vào cách đo đạc, tiêu chí phân loại, mức độ đầy đủ của hồ sơ và việc tài liệu được sử dụng trong thực tế.

Cũng cần phân biệt việc nhà nước nắm thông tin tốt hơn với việc người dân được bảo vệ quyền lợi tốt hơn. Hai điều có thể hỗ trợ nhau nhưng không nhất thiết luôn đi cùng nhau. Một sổ địa bạ chính xác có thể giúp xác định nghĩa vụ rõ ràng hơn; nó cũng có thể làm cho việc thu thuế trở nên hiệu quả hơn. Tác động cụ thể phụ thuộc vào cách chính quyền sử dụng thông tin ấy.

Vì vậy, thành tựu cần ghi nhận là triều đình đã chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai theo phương thức của thời đại mình. Còn hiệu quả đối với từng nhóm dân cư phải được đánh giá qua hồ sơ cụ thể, không nên suy ra chỉ từ quy mô công việc thống kê.

5. Miễn giảm thuế và cứu tế: Khi đạo lý trị quốc trở thành quyết định cụ thể

Những tư liệu về năm 1825 cho thấy triều Minh Mạng đã có các quyết định miễn giảm thuế trước tình trạng mất mùa và khó khăn về lương thực. Đây là một trường hợp cụ thể giúp chúng ta nhìn rõ hơn quan hệ giữa quan niệm chăm lo dân sinh và hoạt động hành chính.

Tại Thừa Thiên, ruộng lúa bị ảnh hưởng bởi thời tiết ít mưa, lúa không trổ bông hoặc kết hạt kém. Triều đình quyết định giảm thuế theo mức độ thiệt hại: ruộng mất mùa càng nặng thì mức miễn giảm càng lớn; trường hợp thiệt hại từ tám phần trở lên được miễn toàn bộ khoản thuế tương ứng theo quy định trong dụ.

Tại những địa phương khác, Châu bản năm 1825 cũng ghi nhận việc miễn giảm thuế hoặc cho phép nộp tiền thay thóc khi giá gạo cao. Những quyết định này cho thấy triều đình không hoàn toàn áp dụng nghĩa vụ thuế một cách cứng nhắc bất kể hoàn cảnh sản xuất. Nhà vua và các cơ quan liên quan có xem xét báo cáo địa phương, phân loại mức độ thiệt hại và điều chỉnh nghĩa vụ theo tình hình.

Đây là một điểm tích cực cần được ghi nhận. Đối với người nông dân, sau một vụ mùa thất bát, việc tiếp tục phải nộp đủ thuế như khi được mùa có thể làm suy giảm khả năng duy trì sản xuất và nuôi sống gia đình. Miễn giảm thuế có thể giúp giảm bớt sức ép ấy, dù mức độ hỗ trợ thực tế còn tùy thuộc vào từng trường hợp.

Những văn bản này cũng cho thấy triều đình quan tâm đến cách thực thi. Việc yêu cầu quan lại làm đúng quy định và tránh nhũng nhiễu phản ánh nhận thức rằng một chính sách giảm thuế có thể mất tác dụng nếu người thi hành tự ý gây khó khăn cho dân.

Tuy nhiên, cần giữ ranh giới giữa điều đã được chứng minh và điều chưa thể kết luận. Châu bản chứng minh rằng triều đình ban hành những quyết định miễn giảm cụ thể. Muốn xác định toàn bộ người dân đủ điều kiện có được hưởng đầy đủ hay không, cần thêm hồ sơ thực hiện, số liệu thu thuế và các tài liệu phản ánh tình hình địa phương.

Cũng không thể từ một số trường hợp năm 1825 suy ra rằng mọi vùng trong cả nước đều được cứu trợ kịp thời hoặc chính sách thuế nói chung luôn nhẹ nhàng.

Điều đáng ghi nhận ở đây không phải là khẳng định triều đình đã giải quyết được mọi khó khăn dân sinh. Đó là việc nhà nước có khả năng điều chỉnh nghĩa vụ theo hoàn cảnh và đã thực hiện khả năng ấy trong những trường hợp được tư liệu ghi nhận.

6. Thủy lợi, khai hoang và công trình công cộng

Trong xã hội nông nghiệp, thủy lợi có ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và đời sống. Đê điều có thể bảo vệ ruộng đồng trước lũ lụt; sông đào và kênh rạch có thể hỗ trợ tưới tiêu, vận chuyển và khai hoang. Những công trình này đòi hỏi sự phối hợp vượt quá khả năng của từng hộ gia đình, nên nhà nước có vai trò tổ chức quan trọng.

Dưới thời Minh Mạng, triều đình chú trọng khảo sát những khu vực thường xảy ra ngập lụt, đắp đê, khơi thông dòng chảy và đào sông. Những công trình như Vĩnh Tế, Thoại Hà và các sông đào tại miền Trung nằm trong lịch sử phát triển thủy lợi lâu dài của triều Nguyễn; khi nghiên cứu từng công trình, cần xác định rõ phần việc thuộc thời Gia Long, Minh Mạng hoặc những giai đoạn tiếp theo, thay vì quy toàn bộ thành quả cho một vị vua.

Ở Bắc Bộ, việc khai hoang ven biển và phát triển những khu vực sản xuất mới cũng gắn với nỗ lực mở rộng diện tích canh tác và tổ chức đời sống cư dân. Những hoạt động này có thể tạo ra nguồn sinh kế mới, góp phần tăng sản lượng và mở rộng không gian kinh tế.

Đó là những mục tiêu thiết thực đối với một quốc gia đang tìm cách củng cố nền sản xuất sau thời kỳ chiến tranh.

Tuy nhiên, công trình công cộng luôn cần được xem xét từ cả hai phía: lợi ích mà nó tạo ra và chi phí mà xã hội phải chịu. Cần tìm hiểu cách huy động nhân lực, chế độ trả công hoặc miễn giảm nghĩa vụ, ảnh hưởng đến mùa vụ, việc sử dụng đất và lợi ích giữa các địa phương.

Không có cơ sở để mặc nhiên kết luận mọi công trình đều gây tổn hại cho dân. Nhưng cũng không thể chỉ dựa vào quy mô công trình hoặc việc hoàn thành theo lệnh triều đình để khẳng định đời sống của mọi cộng đồng đều được cải thiện.

Một đánh giá lịch sử nghiêm túc phải xác định công trình nào được thực hiện trong thời Minh Mạng, nguồn lực được huy động ra sao, mục tiêu ban đầu là gì và kết quả có thể xác nhận được đến đâu.

7. Giáo dục, khoa cử và việc xây dựng đội ngũ trí thức

Minh Mạng quan tâm đến giáo dục và việc tuyển chọn nhân tài cho bộ máy nhà nước. Năm 1821, Quốc Tử Giám được tổ chức lại; năm 1822, triều đình mở khoa thi Hội đầu tiên dưới thời ông. Nhà vua điều chỉnh việc tuyển chọn người học, quy định chế độ học tập và cấp dưỡng, đồng thời quan tâm đến sách vở và việc đào tạo giám sinh.

Những hoạt động này phản ánh một nhận thức quan trọng của nhà nước quân chủ: bộ máy hành chính không thể chỉ dựa vào dòng dõi hoặc quyền lực quân sự, mà cần có người được đào tạo và có năng lực văn hóa, hành chính.

Khoa cử tạo ra một con đường tuyển chọn quan lại dựa trên học vấn theo chuẩn mực Nho giáo. Trong bối cảnh đương thời, đây là một cơ chế quan trọng để đào tạo nhân lực cho nhà nước, duy trì truyền thống học tập và tạo cơ hội tiến thân cho những người có điều kiện theo đuổi việc học.

Quốc Tử Giám cũng cho thấy triều đình không chỉ tổ chức thi cử mà còn quan tâm đến quá trình đào tạo trước khi tuyển dụng. Việc mở rộng đối tượng học tập trong một số trường hợp, bổ sung sách và điều chỉnh chế độ giảng dạy là những khía cạnh đáng khảo sát khi đánh giá chính sách giáo dục của Minh Mạng.

Dẫu vậy, cần phân biệt giữa đào tạo quan lại và phát triển toàn diện năng lực trí tuệ của xã hội. Khoa cử chủ yếu hướng tới việc tuyển người phục vụ nhà nước trong khuôn khổ kinh điển Nho giáo. Nó không đồng nhất với một hệ thống giáo dục phổ cập, cũng không tự động bảo đảm năng lực khoa học, kỹ thuật hoặc khả năng tiếp nhận mọi loại tri thức mới.

Đó là giới hạn về mục tiêu và cấu trúc của nền giáo dục đương thời, không phải bằng chứng rằng mọi người học đều thiếu thực học hoặc mọi chính sách giáo dục của triều đình đều thất bại.

Cần đánh giá Minh Mạng theo những gì ông thực sự tổ chức được, đồng thời nhận diện những loại năng lực mà hệ thống ấy chưa phát triển đầy đủ. Chính sự phân biệt này giúp chúng ta hiểu rõ hơn thành tựu và giới hạn của nền giáo dục quân chủ.

8. Quốc sử quán và ý thức lưu giữ lịch sử quốc gia

Năm 1820, Minh Mạng chỉ đạo việc xây dựng Quốc sử quán; cơ quan này chính thức hoạt động năm 1821. Đây là một công việc quan trọng trong quá trình tổ chức việc biên soạn quốc sử dưới triều Nguyễn.

Quốc sử quán tập hợp những người phụ trách các công việc như biên soạn, khảo hiệu, sao chép và bảo quản văn bản. Việc phân công các nhiệm vụ ấy cho thấy biên soạn lịch sử đã trở thành một hoạt động có tổ chức của nhà nước, thay vì chỉ dựa vào ghi chép riêng lẻ của từng cá nhân.

Một quốc gia muốn duy trì ký ức chính trị cần lưu giữ văn bản, ghi chép các sự kiện và xây dựng những công trình sử học có hệ thống. Từ góc độ ấy, việc tổ chức Quốc sử quán là một thành tựu về thiết chế văn hóa và hành chính.

Tuy nhiên, quốc sử do triều đình tổ chức cũng phản ánh quan điểm và mục tiêu của nhà nước. Những gì được ghi chép, cách đánh giá nhân vật và việc lựa chọn sự kiện đều có thể chịu ảnh hưởng của quan niệm chính trị đương thời.

Vì vậy, khi sử dụng các bộ sử triều Nguyễn để nghiên cứu Minh Mạng, cần vừa trân trọng giá trị tư liệu vừa khảo sát cách sử quan ghi chép và đánh giá sự kiện. Không nên coi mọi lời bình của sử quan là sự thật khách quan tuyệt đối; cũng không nên phủ nhận giá trị của toàn bộ bộ sử chỉ vì nó được biên soạn dưới một vương triều.

Quốc sử quán để lại một di sản tư liệu có ý nghĩa lâu dài. Việc đọc di sản ấy một cách phê phán, đối chiếu với Châu bản và những nguồn khác, chính là cách tiếp nối công việc nghiên cứu lịch sử một cách có trách nhiệm.

9. Quốc gia, quân đội và việc khảo sát lãnh thổ

Minh Mạng cũng quan tâm đến việc tổ chức quân đội, củng cố phòng thủ và quản lý lãnh thổ. Trong điều kiện đầu thế kỷ XIX, những nhiệm vụ ấy gắn chặt với việc duy trì thống nhất quốc gia, bảo vệ biên giới và tổ chức lực lượng trên bộ lẫn trên biển.

Năm 1836, triều đình tổ chức các chuyến khảo sát Hoàng Sa, yêu cầu đo đạc, ghi chép địa hình và vẽ bản đồ. Những hoạt động này có giá trị trong việc tìm hiểu cách nhà nước triều Nguyễn thực hiện công việc quản lý và khảo sát vùng biển.

Việc đo đạc, lập bản đồ và ghi nhận các tuyến đường biển cho thấy quản lý lãnh thổ không chỉ là tuyên bố về quyền lực mà còn đòi hỏi hoạt động thực tế, thông tin địa lý và tổ chức nhân lực. Đây là một phương diện cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của lịch sử hàng hải, quốc phòng và quản lý biển đảo thời Nguyễn.

Trong lĩnh vực quân sự, triều đình chú trọng thủy quân, tổ chức lực lượng và tìm hiểu một số kỹ thuật phương Tây. Nhưng mức độ tiếp nhận, khả năng vận dụng và năng lực phát triển kỹ thuật trong nước là những vấn đề khác nhau, cần được nghiên cứu riêng. Không nên chỉ từ một số hoạt động tìm hiểu kỹ thuật mà kết luận rằng triều đình đã hiện đại hóa toàn diện quân đội; cũng không nên phủ nhận mọi nỗ lực chỉ vì việc tiếp nhận chưa đạt đến trình độ của các cường quốc công nghiệp.

Tương tự, năng lực quân sự và quản lý lãnh thổ phải được đánh giá bằng cả thành tựu tổ chức lẫn kết quả trong những tình huống cụ thể. Một bộ máy có thể tổ chức tốt các chuyến khảo sát nhưng vẫn gặp giới hạn trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia trước những thay đổi của môi trường quốc tế.

Điều quan trọng là xác định triều đình đã làm gì, đạt được gì và chưa làm được gì, thay vì biến lịch sử thành cuộc tranh luận chỉ có hai kết luận: thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn.

10. Những giới hạn trong việc thực hiện trách nhiệm với dân

Những thành tựu kể trên cho thấy triều đình Minh Mạng có năng lực tổ chức đáng kể. Nhưng năng lực tổ chức của nhà nước không tự động giải quyết mọi vấn đề trong đời sống dân chúng.

Thứ nhất, chính sách được ban hành ở trung ương phải đi qua hệ thống quan lại và điều kiện địa phương. Thông tin không chính xác, sai lệch trong báo cáo hoặc hành vi nhũng nhiễu có thể làm giảm hiệu quả của chính sách. Việc triều đình ban hành lệnh chống nhũng nhiễu cho thấy vấn đề này đã được nhận diện, nhưng muốn xác định mức độ phổ biến và hiệu quả xử lý, cần khảo sát hồ sơ cụ thể.

Thứ hai, nguồn lực của nhà nước có giới hạn. Quân đội, bộ máy hành chính, công trình công cộng và cứu tế đều cần kinh phí và nhân lực. Những mục tiêu này có thể bổ trợ cho nhau, nhưng cũng có thể cạnh tranh nguồn lực. Vì vậy, cần tìm hiểu cách triều đình xác định thứ tự ưu tiên và tác động của các quyết định ấy trong những hoàn cảnh khác nhau.

Thứ ba, việc chăm lo dân sinh trong chế độ quân chủ chủ yếu được thực hiện thông qua trách nhiệm của nhà vua và quan lại. Người dân có thể được hưởng miễn giảm thuế, cứu tế hoặc được giải quyết khiếu kiện, nhưng mức độ thụ hưởng phụ thuộc nhiều vào quy định, thông tin và cách thực thi của bộ máy nhà nước.

Đây là giới hạn cần nhận diện, song không nên diễn giải theo cách áp đặt đầy đủ những thiết chế chính trị hiện đại lên thế kỷ XIX. Câu hỏi lịch sử phù hợp hơn là: triều đình đã có những biện pháp nào để tiếp nhận thông tin từ dân, kiểm tra quan lại, giải quyết khiếu nại và điều chỉnh chính sách khi tình hình thay đổi?

Cũng cần thận trọng khi đánh giá bất mãn và nổi dậy xã hội. Không phải mọi cuộc nổi dậy đều có chung nguyên nhân; khó khăn sinh kế, tranh chấp địa phương, xung đột quyền lực và mục tiêu chính trị có thể đan xen theo những cách khác nhau. Một thắng lợi quân sự không tự động chứng minh mọi vấn đề xã hội đã được giải quyết, nhưng cũng không thể từ sự xuất hiện của bất ổn mà kết luận mọi chính sách của triều đình đều thất bại.

Muốn hiểu giới hạn của Minh Mạng, phải đi từ từng trường hợp lịch sử, xác định nguyên nhân, biện pháp xử lý và kết quả, thay vì dùng một nhận định chung để giải thích mọi sự kiện.

11. Bài học Hưng Quốc: Từ năng lực tổ chức đến trách nhiệm với người dân

Nhìn từ hoàn cảnh nửa đầu thế kỷ XIX, những cải cách của Minh Mạng cho thấy tầm quan trọng của năng lực tổ chức nhà nước. Một quốc gia cần hệ thống hành chính, hồ sơ quản lý, đội ngũ nhân lực, công trình công cộng và khả năng điều phối nguồn lực. Thiếu những năng lực ấy, những mục tiêu như duy trì sản xuất, cứu trợ thiên tai, bảo vệ lãnh thổ hoặc thực hiện pháp luật khó có thể đạt được trên quy mô lớn.

Đó là những giá trị lịch sử có thể kế thừa, dù hình thức thể chế ngày nay đã khác.

Tuy nhiên, bài học hiện đại không dừng ở việc xây dựng một bộ máy mạnh. Cần quan tâm đến chất lượng của bộ máy, cách sử dụng quyền lực và kết quả mà người dân nhận được. Một hệ thống hành chính có thể thống nhất nhưng vẫn cần thông tin trung thực từ địa phương; một chính sách có thể hợp lý nhưng vẫn cần được thực hiện đúng; một công trình có thể mang lại lợi ích chung nhưng vẫn phải xem xét chi phí và cách phân bổ lợi ích.

Ở đây cần phân biệt hai tầng vấn đề. Trong lịch sử Minh Mạng, chúng ta khảo sát trách nhiệm của nhà vua theo chuẩn mực và điều kiện của thời đại ông. Trong bài học Hưng Quốc, chúng ta có thể tiến thêm một bước: nhà nước hiện đại cần những cơ chế pháp lý và giám sát phù hợp để việc bảo vệ quyền lợi không chỉ dựa vào thiện chí của người cầm quyền.

Đây là sự phát triển từ kinh nghiệm lịch sử, không phải lý do để phủ nhận thành tựu của quá khứ. Một vị vua có thể thực hiện những chính sách có ích cho dân mà chưa có những thiết chế bảo vệ quyền lợi theo quan niệm hiện đại. Ngược lại, việc xây dựng những thiết chế hiện đại cũng không bảo đảm mọi chính sách đều đúng nếu thiếu năng lực thực thi và trách nhiệm thực tế.

Bài học cốt lõi là phải kết hợp năng lực tổ chức với khả năng tự sửa sai. Nhà nước cần đủ mạnh để làm những việc mà xã hội không thể tự mình thực hiện, nhưng cũng phải đủ khả năng nhận biết giới hạn của chính mình và điều chỉnh khi chính sách gây ra hậu quả không mong muốn.

Dân là gốc không chỉ vì dân tạo nên nguồn lực của quốc gia. Dân còn là đối tượng mà mọi chính sách công cuối cùng phải hướng đến, và đời sống thực tế của dân là một căn cứ quan trọng để đánh giá chất lượng trị quốc.

12. Kết luận chương

Minh Mạng không chỉ là một vị vua củng cố quyền lực quân chủ. Ông còn là người tổ chức nhiều công việc quan trọng trong quá trình xây dựng nhà nước Nguyễn: cải cách hệ thống hành chính, quản lý ruộng đất, tổ chức giáo dục và khoa cử, xây dựng Quốc sử quán, phát triển một số công trình thủy lợi, thực hiện miễn giảm thuế trong những trường hợp mất mùa và tổ chức khảo sát lãnh thổ.

Những việc ấy cần được ghi nhận bằng tư liệu cụ thể, không chỉ bằng lời ca ngợi chung. Chúng phản ánh nỗ lực của triều đình nhằm giải quyết những vấn đề thực tế của quốc gia trong hoàn cảnh đầu thế kỷ XIX.

Đồng thời, thành tựu tổ chức không đồng nghĩa với việc mọi chính sách đều thành công, cũng không cho phép suy ra rằng mọi người dân đều được hưởng lợi như nhau. Hiệu quả của từng chính sách còn phụ thuộc vào nguồn lực, cách thực hiện, điều kiện địa phương và những hệ quả phát sinh trong quá trình vận hành.

Bởi vậy, đánh giá Minh Mạng cần tránh cả hai cách nhìn giản lược: chỉ tập trung vào quyền lực và những giới hạn của chế độ quân chủ, hoặc chỉ ca ngợi cải cách mà không khảo sát chi phí và kết quả. Phải đặt những thành tựu và giới hạn trong cùng một bức tranh lịch sử, nhưng không đánh đồng chúng và cũng không để mặt này xóa bỏ mặt kia.

Câu hỏi “dân là gốc hay dân là đối tượng quản lý?” vì thế không nên được dùng như một phán quyết có sẵn. Nó là câu hỏi dẫn đường cho nghiên cứu: triều đình hiểu trách nhiệm với dân như thế nào, đã làm những gì, đạt được kết quả nào và còn gặp những giới hạn nào trong việc thực hiện trách nhiệm ấy?

Hiểu Minh Mạng trước hết là hiểu những bài toán mà ông phải giải quyết và những lựa chọn ông đã thực hiện. Đánh giá Minh Mạng là xác định thành tựu nào có bằng chứng, giới hạn nào có thể chứng minh và vấn đề nào còn cần nghiên cứu thêm. Chỉ sau đó, chúng ta mới có thể rút ra bài học có giá trị cho hiện tại.

Lịch sử không cần được viết để bênh vực hay kết tội một vị vua. Lịch sử cần giúp chúng ta hiểu một con người, một triều đại và những năng lực, giới hạn của nhà nước trong thời đại của họ.

Hoàng Phong Nhã

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, đệ nhị kỷ, các phần liên quan đến cải cách hành chính, thuế khóa, thủy lợi, giáo dục, quân sự và quản lý lãnh thổ dưới thời Minh Mạng.
  2. Nội các triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, các phần về quan chế, tài chính, thuế khóa, công trình công cộng và giáo dục.
  3. Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, Châu bản triều Nguyễn, Minh Mạng năm thứ sáu (1825), các văn bản miễn giảm thuế và thay đổi hình thức nộp thuế tại Thừa Thiên, Quảng Ngãi, Quảng Trị, Quảng Nam và những địa phương liên quan.
  4. Nguyễn Thị Phương Chi, “Quốc Tử giám thời Minh Mạng qua tư liệu lịch sử,” Tạp chí Khoa học xã hội Thành phố Hồ Chí Minh, số 7 (179), 2013.
  5. Nguyễn Minh Tường, Cải cách hành chính dưới triều Minh Mệnh (1820–1840), NXB Khoa học Xã hội, 1996.
  6. Alexander Barton Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Harvard University Press, 1971.
  7. Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, các tư liệu và bài giới thiệu về Châu bản triều Nguyễn, Quốc sử quán và chính sách miễn giảm thuế dưới triều Gia Long, Minh Mạng.


CHƯƠNG 18 - MINH MẠNG VÀ GIỚI HẠN CỦA MỘT NHÀ NƯỚC TẬP QUYỀN

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

CHƯƠNG XVIII

MINH MẠNG VÀ GIỚI HẠN CỦA MỘT NHÀ NƯỚC TẬP QUYỀN

Từ năng lực cai trị đến năng lực tự sửa đổi

1. Luận đề trung tâm

Minh Mạng đã củng cố quyền lực trung ương, tổ chức lại bộ máy hành chính và tăng cường khả năng điều hành lãnh thổ. Nhưng một câu hỏi quan trọng hơn việc triều đình có thể ban hành bao nhiêu mệnh lệnh là: nhà nước có đủ khả năng nhận ra khi nào chính sách của mình sai, tiếp nhận thông tin trái ý và tự điều chỉnh trước những biến đổi của xã hội hay không?

Đây là vấn đề cốt lõi khi đánh giá một mô hình tập quyền.

Tập quyền có thể giúp thống nhất quyết định, giảm sự phân tán quyền lực và huy động nguồn lực trên phạm vi rộng. Tuy nhiên, khi quyền quyết định tập trung quá nhiều vào một trung tâm, hiệu quả của cả hệ thống có thể phụ thuộc lớn vào khả năng phán đoán của người đứng đầu và chất lượng thông tin mà người ấy nhận được.

Một nhà vua sáng suốt có thể đưa ra những quyết định có lợi. Nhưng không một cá nhân nào có thể biết hết mọi hoàn cảnh địa phương, dự đoán mọi biến động hoặc tránh được mọi sai lầm. Vì vậy, năng lực của một quốc gia không thể chỉ dựa vào phẩm chất cá nhân của người đứng đầu. Nó còn phải dựa vào những cơ chế giúp phát hiện, phản ánh và sửa chữa sai lầm.

Chương này không mặc nhiên kết luận rằng triều Minh Mạng thiếu hoàn toàn những cơ chế như vậy. Triều đình có hệ thống quan lại, tấu chương, thanh tra, xét xử và các hình thức kiểm tra hành chính. Vấn đề cần nghiên cứu là những cơ chế ấy hoạt động đến đâu, có bảo đảm thông tin trung thực hay không, và giới hạn nào xuất hiện khi quyền lực tối cao vẫn thuộc về nhà vua.

2. Những câu hỏi nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống tấu chương và báo cáo từ địa phương giúp nhà vua nhận biết tình hình thực tế như thế nào?
  2. Quan lại có thể phản đối một quyết định của triều đình đến mức nào mà không bị xem là bất tuân?
  3. Các cơ chế thanh tra và xử lý quan lại có phát hiện được sai phạm của chính bộ máy kiểm tra hay không?
  4. Khi một chính sách gây ra hậu quả không mong muốn, triều đình có điều chỉnh chính sách hay chủ yếu xử lý những người thực thi?
  5. Việc tập trung quyền lực có làm giảm sự tùy tiện của quan lại địa phương, hay đôi khi chỉ chuyển sự tùy tiện từ địa phương lên trung ương?
  6. Có thể rút ra bài học gì về mối quan hệ giữa quyền lực, thông tin, trách nhiệm và khả năng tự sửa đổi của một quốc gia?

Những câu hỏi này cần được kiểm tra qua hồ sơ cụ thể, không chỉ qua các lời ca ngợi về đức trị hoặc những lời phê phán chung về chế độ quân chủ.

3. Dữ kiện lịch sử: Triều đình có những cơ chế kiểm soát quan lại

Dưới thời Minh Mạng, việc quản lý quan lại được chú trọng. Triều đình sử dụng hệ thống bổ nhiệm, khảo xét, thanh tra và các quy định nhằm hạn chế quan hệ riêng tư ảnh hưởng đến công vụ. Những quy định liên quan đến hồi tỵ là một ví dụ về nỗ lực ngăn ngừa xung đột lợi ích trong hoạt động hành chính.

Hệ thống tấu chương và báo cáo cũng tạo ra con đường để thông tin từ địa phương đến trung ương. Qua đó, nhà vua có thể nhận được tin tức về thuế khóa, trị an, thiên tai, hoạt động của quan lại và các vấn đề cần giải quyết.

Những thiết chế ấy cho thấy triều đình không chỉ dựa vào mệnh lệnh trực tiếp. Nhà nước đã có những công cụ để theo dõi hoạt động của bộ máy và kiểm tra người thi hành công vụ.

Tuy nhiên, cần phân biệt sự tồn tại của một cơ chế với hiệu quả thực tế của cơ chế ấy.

Có quy định chống tham nhũng không có nghĩa là tham nhũng đã được kiểm soát hoàn toàn. Có thanh tra không có nghĩa là mọi sai phạm đều được phát hiện. Có đường truyền báo cáo từ địa phương lên trung ương cũng không bảo đảm rằng thông tin đến nơi luôn đầy đủ, trung thực và kịp thời.

Muốn đánh giá hiệu quả, cần nghiên cứu các vụ việc cụ thể: sai phạm nào được phát hiện, ai phát hiện, quá trình xử lý ra sao, người tố giác có được bảo vệ không, và những sai phạm tương tự có tái diễn hay không.

4. Diễn giải: Vấn đề không chỉ là quan lại có tuân lệnh hay không

Trong một nhà nước tập quyền, sự tuân phục có giá trị tổ chức. Nếu mỗi quan lại tự ý làm theo ý mình, chính sách thống nhất sẽ khó được thực hiện. Nhưng tuân phục không thể là tiêu chí duy nhất để đánh giá năng lực của người làm công vụ.

Một viên quan có thể tuân lệnh rất tốt nhưng không phát hiện được sai lầm trong mệnh lệnh. Một viên quan khác có thể báo cáo rằng chính sách không phù hợp với thực tế, dù báo cáo ấy khiến cấp trên không hài lòng.

Nếu hệ thống chỉ khen thưởng người thi hành mệnh lệnh và trừng phạt người đưa ra tin bất lợi, nó có thể tạo ra một nghịch lý: càng lên cao, người ra quyết định càng có quyền lực nhưng càng ít nhận được thông tin đáng tin cậy.

Đây là một nguy cơ thể chế phổ biến, không phải đặc điểm chỉ có ở triều Nguyễn. Nhưng mức độ nguy cơ dưới thời Minh Mạng phải được xác định bằng tư liệu lịch sử.

Cần tìm hiểu liệu những lời can gián có được tiếp nhận thực chất hay chỉ được chấp nhận trong phạm vi nhà vua cho phép; liệu các quan lại có thể trình bày bằng chứng trái với nhận định của cấp trên; và liệu triều đình có phân biệt giữa sự phản biện có trách nhiệm với hành vi chống đối hay không.

Sự phân biệt này có ý nghĩa quyết định. Nếu mọi bất đồng đều bị coi là bất trung, nhà nước sẽ mất đi một nguồn thông tin cần thiết để sửa sai. Nếu mọi bất đồng đều được chấp nhận mà không có tiêu chí, bộ máy cũng có thể rơi vào tình trạng thiếu kỷ luật. Thách thức nằm ở việc xây dựng một cơ chế vừa bảo đảm trách nhiệm, vừa cho phép phản biện có căn cứ.

5. Chính danh và trách nhiệm của người nắm quyền

Từ góc nhìn Chính danh, chức vụ không chỉ là một danh hiệu mà còn hàm chứa trách nhiệm tương ứng.

Người đứng đầu nhà nước không chỉ có quyền ban hành mệnh lệnh. Người ấy còn chịu trách nhiệm về mục tiêu, phương tiện và hậu quả của chính sách. Quan lại không chỉ có nghĩa vụ vâng lệnh; họ còn có nghĩa vụ thực hiện công vụ đúng chức trách và báo cáo trung thực về tình hình.

Nếu danh nghĩa của một chính sách là bảo vệ dân, nhưng cách thực thi làm tổn hại nghiêm trọng đến đời sống dân chúng mà không có cơ chế khắc phục, thì cần xem xét khoảng cách giữa danh và thực.

Nếu danh nghĩa của một cuộc thanh tra là chống tham nhũng, nhưng quá trình thanh tra chỉ xử lý người cấp dưới mà không xem xét trách nhiệm của người bổ nhiệm, giám sát hoặc hưởng lợi, thì việc thực thi công lý có thể chưa đầy đủ.

Nếu danh nghĩa của quyền lực là duy trì trật tự quốc gia, nhưng chính sách không phân biệt người gây nguy hiểm với người vô can, thì mục tiêu bảo vệ trật tự cần được đối chiếu với phương tiện thực tế.

Những nhận xét này không phải kết luận rằng mọi trường hợp dưới thời Minh Mạng đều như vậy. Chúng là những phép thử để nghiên cứu xem quyền lực được sử dụng có tương xứng với trách nhiệm hay không.

6. Một chính sách sai được sửa bằng cách nào?

Muốn trả lời câu hỏi này, cần phân biệt ít nhất bốn tình huống.

Tình huống thứ nhất: Sai sót trong thi hành.

Chủ trương có thể hợp lý nhưng người thực thi làm sai. Khi đó, việc điều tra trách nhiệm cá nhân và cải thiện quy trình có thể giải quyết vấn đề.

Tình huống thứ hai: Chính sách không phù hợp với hoàn cảnh địa phương.

Một mệnh lệnh thống nhất có thể tạo ra kết quả khác nhau ở những địa phương khác nhau. Nếu triều đình chỉ yêu cầu thi hành đúng nguyên văn mà không xem xét điều kiện thực tế, sai lệch có thể tiếp tục kéo dài.

Tình huống thứ ba: Sai lầm trong chính chủ trương.

Trong trường hợp này, xử lý quan lại không đủ. Nếu chính sách ban đầu không phù hợp, nhà nước cần xem xét lại mục tiêu, giả định và phương tiện của chính sách.

Tình huống thứ tư: Sai lầm xuất phát từ cơ chế quyền lực.

Nếu một chính sách gây hại vì người đứng đầu không nhận được thông tin trung thực hoặc không có cơ chế kiểm tra quyết định của mình, việc thay một viên quan chưa chắc giải quyết được vấn đề. Cần xem xét lại cách thông tin được thu thập, quyền phản biện được thực hiện và trách nhiệm được xác định.

Bốn tình huống có thể chồng lấn. Nhưng phân biệt chúng giúp tránh một cách giải thích quá đơn giản: mọi thất bại đều do quan lại kém hoặc mọi vấn đề đều do nhà vua.

7. Đối thoại tái dựng: Ai có quyền nói nhà vua sai?

Đoạn đối thoại sau đây do tác giả tái dựng để làm rõ vấn đề tư tưởng; không phải lời nói lịch sử được ghi lại của Minh Mạng.

Người đối thoại: Thưa nhà vua, nếu một quan lại biết mệnh lệnh không phù hợp với tình hình thực tế, người ấy nên làm gì?

Minh Mạng — hình tượng tái dựng: Quan lại phải có trách nhiệm thi hành công vụ và báo cáo tình hình. Nhưng không thể để mỗi người tự ý làm theo ý mình.

Người đối thoại: Nếu báo cáo sự thật khiến người ấy bị xem là chống lệnh thì sao?

Minh Mạng — hình tượng tái dựng: Nếu triều đình không nhận được sự thật, làm sao biết được mệnh lệnh có phù hợp hay không?

Người đối thoại: Vậy một nhà nước cần không chỉ người biết vâng lệnh, mà còn người có khả năng báo cáo trung thực và một cơ chế xem xét báo cáo ấy.

Minh Mạng — hình tượng tái dựng: Đó là điều phải được kiểm nghiệm bằng cách triều đình xử lý những lời can gián và những báo cáo trái với mong muốn của mình.

8. Khung trách nhiệm ba tầng

Để đánh giá khả năng tự sửa đổi của triều Minh Mạng, cần xem xét trách nhiệm ở ba tầng.

Tầng thứ nhất: Người ra quyết định.

Nhà vua chịu trách nhiệm về những quyết định thuộc quyền tối cao của mình. Cần khảo sát căn cứ ra quyết định, những thông tin đã được trình lên, các ý kiến phản biện và phản ứng của nhà vua khi xuất hiện bằng chứng trái với nhận định ban đầu.

Tầng thứ hai: Bộ máy thực thi và giám sát.

Quan lại có trách nhiệm thi hành đúng công vụ, báo cáo trung thực và phát hiện sai phạm. Các cơ quan kiểm tra phải được đánh giá không chỉ qua số người bị xử lý, mà còn qua khả năng phát hiện nguyên nhân, ngăn tái diễn và hạn chế lạm quyền trong chính quá trình thanh tra.

Tầng thứ ba: Hệ quả đối với người dân và năng lực của quốc gia.

Cần xem xét chính sách có đạt mục tiêu ban đầu hay không, ai được lợi, ai chịu thiệt, sai sót có được khắc phục và nhà nước có học được gì từ kết quả thực tế.

Phân chia ba tầng không có nghĩa là trách nhiệm luôn ngang nhau. Mức độ trách nhiệm phải phụ thuộc vào quyền quyết định, hiểu biết, khả năng can thiệp và hành động thực tế của từng chủ thể.

9. Bài học Hưng Quốc: Một quốc gia mạnh phải có khả năng nhận ra giới hạn của chính mình

Từ việc nghiên cứu Minh Mạng, có thể rút ra bốn tiêu chí đánh giá năng lực tự sửa đổi của một nhà nước.

Một là, thông tin phải đi được hai chiều.

Mệnh lệnh từ trung ương xuống địa phương cần đi cùng thông tin trung thực từ địa phương lên trung ương. Nếu chỉ có chiều ra mà thiếu chiều về, nhà nước có thể mạnh trong điều khiển nhưng yếu trong nhận biết thực tế.

Hai là, phản biện phải được phân biệt với chống đối.

Phản biện có căn cứ là một nguồn lực quản trị. Nó không miễn trừ người phản biện khỏi trách nhiệm, nhưng cũng không nên bị xem là hành vi bất trung chỉ vì trái ý người có quyền.

Ba là, trách nhiệm phải gắn với quyền hạn thực tế.

Người ra quyết định, người thực thi và người giám sát cần chịu trách nhiệm tương ứng với vai trò của mình. Không thể đánh giá công bằng nếu chỉ xử lý người cuối cùng trong chuỗi thực thi mà không xem xét những quyết định ở cấp cao hơn.

Bốn là, chính sách phải có khả năng điều chỉnh.

Một chính sách từng hợp lý trong hoàn cảnh cũ có thể trở nên không phù hợp khi điều kiện thay đổi. Khả năng sửa đổi không phải dấu hiệu của sự yếu kém; đó là điều kiện để nhà nước duy trì hiệu quả lâu dài.

10. Kết luận chương

Minh Mạng cho thấy sức mạnh của một nhà nước có thể được nâng lên đáng kể thông qua tập trung quyền lực, tổ chức lại hành chính và tăng cường kỷ luật quan lại. Nhưng thành tựu ấy không tự động trả lời câu hỏi về khả năng tự sửa sai.

Một bộ máy có thể kiểm soát người thi hành công vụ mà chưa chắc kiểm soát được những sai lầm của chính sách. Một nhà vua có thể nhận được nhiều báo cáo mà chưa chắc nhận được đầy đủ sự thật. Một chính quyền có thể xử lý nhiều vụ vi phạm mà chưa chắc đã loại bỏ được những điều kiện làm phát sinh vi phạm.

Vì vậy, đánh giá một nhà nước không thể chỉ dựa vào số lượng cơ quan, tính thống nhất của mệnh lệnh hay mức độ nghiêm khắc của hình phạt. Cần xem xét cả chất lượng thông tin, khả năng phản biện, sự tương xứng giữa quyền lực và trách nhiệm, và cơ chế sửa đổi khi chính sách không đạt mục tiêu.

Quyền lực giúp nhà nước hành động. Thông tin trung thực giúp nhà nước hiểu. Trách nhiệm giúp nhà nước tự giới hạn. Khả năng sửa sai giúp nhà nước trưởng thành.

Đó là sự khác biệt giữa một bộ máy có năng lực cai trị và một hệ thống có năng lực tự đổi mới.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo định hướng

  1. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, đệ nhị kỷ, các phần liên quan đến quan chế, thanh tra, xử lý quan lại và hoạt động điều hành của Minh Mạng.
  2. Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, các phần về tổ chức hành chính, trách nhiệm quan lại và cơ chế kiểm tra.
  3. Nguyễn Minh Tường, Cải cách hành chính dưới triều Minh Mệnh (1820–1840). NXB Khoa học Xã hội, 1996.
  4. Alexander Barton Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century. Harvard University Press, 1971.

Ghi chú nghiên cứu: Các nhận định về mức độ tự do phản biện, chất lượng thông tin từ địa phương và hiệu quả sửa sai cần được kiểm tra qua những vụ việc cụ thể trong sử liệu. Không nên suy ra rằng mọi phản biện đều bị đàn áp, cũng không nên từ sự tồn tại của các cơ chế can gián mà kết luận rằng hệ thống đã có đầy đủ khả năng kiểm soát quyền lực tối cao.

CHƯƠNG 17 - MINH MẠNG VÀ BÀI TOÁN HIỆN ĐẠI HÓA QUỐC GIA

CHƯƠNG XVII

MINH MẠNG VÀ BÀI TOÁN HIỆN ĐẠI HÓA QUỐC GIA

Năng lực tổ chức, giới hạn của sự khép kín và những lựa chọn lịch sử

1. Luận đề trung tâm: Nhà nước mạnh chưa chắc là quốc gia có khả năng đổi mới

Minh Mạng (trị vì 1820–1841) là một trong những vị vua có năng lực tổ chức nhà nước nổi bật của triều Nguyễn. Cuộc cải cách hành chính năm 1831–1832, việc củng cố hệ thống quan lại, duy trì khoa cử và tăng cường quyền điều hành của triều đình cho thấy ông có chủ trương xây dựng một bộ máy thống nhất, có khả năng quản lý lãnh thổ và thi hành chính sách từ trung ương.

Nhưng năng lực tổ chức nhà nước chỉ là một phần của năng lực quốc gia.

Một chính quyền có thể điều động quân đội, huy động nhân lực, xây dựng công trình và truyền đạt mệnh lệnh tương đối hiệu quả. Tuy nhiên, để thích ứng trước những biến đổi của thế giới, quốc gia còn cần khả năng tiếp nhận tri thức mới, đào tạo nhân lực, phát triển kỹ thuật, phát hiện sai lầm và điều chỉnh chính sách. Những năng lực ấy không tự động xuất hiện chỉ vì quyền lực trung ương được củng cố.

Đó là vấn đề cốt lõi khi đánh giá Minh Mạng: mô hình nhà nước do ông xây dựng đã tạo ra những điều kiện nào cho sức mạnh quốc gia, và những đặc điểm nào của mô hình ấy có thể hạn chế khả năng học hỏi, đổi mới và thích ứng?

Cần tránh hai cách phán xét giản lược. Một là xem Minh Mạng hoàn toàn khép kín trước tri thức phương Tây. Hai là cho rằng chỉ cần ông mở cửa nhiều hơn thì Việt Nam chắc chắn đã hiện đại hóa thành công và tránh được cuộc xâm lược của Pháp sau này.

Cả hai đều đi xa hơn những gì chứng cứ cho phép.

Triều Nguyễn đã có những hoạt động tiếp xúc và tiếp nhận kỹ thuật phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự. Đồng thời, dưới thời Minh Mạng, chính sách đối với Công giáo ngày càng nghiêm khắc, phản ánh sự xung đột giữa quan niệm chính trị – lễ nghi của triều đình với một tôn giáo có tổ chức xuyên biên giới. Hai hiện tượng này xung đột nghiêm trọng Mổ bên truyền thống dân tộc là căn tính cội nguồn, một bên đang phá vỡ mô hình dựng nên một hình ảnh đức tin một Thiên Chúa. Kinh nghiệm từ thái tử Cảnh từng thất kính với lễ nghi tổ tiên.  

Muốn đánh giá đúng một triều đại, phải phân biệt điều nhà vua muốn đạt được, phương tiện ông lựa chọn, năng lực thực tế của bộ máy và hệ quả của những quyết định ấy đối với quốc gia.

2. Thành tựu tổ chức và giới hạn của quyền lực tập trung

Cuộc cải cách hành chính năm 1831–1832 là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tập trung hóa nhà nước Nguyễn. Triều đình từng bước thay thế cơ chế quản lý thông qua Bắc Thành và Gia Định Thành bằng hệ thống tỉnh, qua đó tăng cường khả năng kiểm soát trực tiếp đối với các địa phương.

Về mặt tổ chức, cải cách này giúp thống nhất đầu mối hành chính và củng cố quyền điều hành của trung ương. Tuy nhiên, sự thống nhất về cơ cấu không tự nó chứng minh rằng mọi địa phương được quản lý hiệu quả hơn, mọi quan lại thực thi chính sách tốt hơn hoặc đời sống người dân được cải thiện đồng đều.

Cần phân biệt hai chiều vận hành của một nhà nước.

Chiều thứ nhất là truyền đạt quyền lực từ trên xuống: trung ương ban hành quyết định, quan lại thi hành, nguồn lực được huy động và trật tự được duy trì.

Chiều thứ hai là truyền đạt thông tin từ dưới lên: địa phương phản ánh tình hình thực tế, quan lại báo cáo khó khăn, những người có chuyên môn nêu giới hạn của chính sách và trung ương tiếp nhận các thông tin bất lợi để điều chỉnh quyết định.

Một hệ thống có thể mạnh ở chiều thứ nhất nhưng yếu ở chiều thứ hai. Khi đó, mệnh lệnh được thi hành chưa chắc vì chính sách đúng; đôi khi chúng được thi hành vì cấp dưới không có đủ quyền hạn hoặc động lực để phản biện.

Đây là một nguy cơ thể chế của quyền lực tập trung, không phải kết luận có thể tự động áp dụng cho mọi trường hợp dưới thời Minh Mạng. Muốn xác định nguy cơ ấy biểu hiện đến đâu, cần khảo sát tấu chương, chỉ dụ, vụ việc quan lại bị xử lý, báo cáo địa phương và những lần triều đình thay đổi quyết định.

Điểm quan trọng là không đồng nhất khả năng điều khiển bộ máy với khả năng học hỏi của bộ máy. Một nhà nước có năng lực thi hành mệnh lệnh cần thiết để duy trì trật tự; một quốc gia muốn tiến bộ lâu dài còn phải có cơ chế để nhận ra khi mệnh lệnh không còn phù hợp.

3. Từ Gia Long đến Minh Mạng: Tiếp xúc với kỹ thuật phương Tây

Việc nghiên cứu khả năng tiếp thu kỹ thuật phương Tây dưới thời Minh Mạng phải bắt đầu từ thời Gia Long. Triều Nguyễn không bước vào thế kỷ XIX trong tình trạng hoàn toàn chưa biết đến kỹ thuật châu Âu. Trong cuộc chiến tranh dẫn đến việc thống nhất đất nước, Nguyễn Ánh đã nhận được sự trợ giúp của một số người Pháp, trong đó có những người tham gia hoạt động quân sự và kỹ thuật.

Kinh nghiệm ấy tạo ra những tiếp xúc có ý nghĩa đối với việc xây dựng thành lũy, tổ chức quân sự và sử dụng một số phương tiện kỹ thuật. Nghiên cứu của Frédéric Mantienne về sự chuyển giao kỹ thuật quân sự phương Tây cho nhà Nguyễn cho thấy các vua Nguyễn đã quan tâm đến việc tiếp nhận và điều chỉnh một số kỹ thuật ngoại nhập.

Tuy nhiên, tiếp xúc không đồng nghĩa với làm chủ. Để đánh giá chính xác tiến trình này, cần phân biệt bốn cấp độ.

Thứ nhất là tiếp xúc: triều đình biết đến một kỹ thuật hoặc phương thức tổ chức mới.

Thứ hai là tiếp nhận: nhà nước mua sắm, sử dụng hoặc đưa kỹ thuật ấy vào hoạt động thực tế.

Thứ ba là làm chủ: người trong nước có thể vận hành, bảo trì, sửa chữa, đào tạo người kế nhiệm và tái tạo những bộ phận cần thiết.

Thứ tư là phát triển năng lực nội sinh: trong nước có thể cải tiến, sản xuất, nghiên cứu và truyền đạt kỹ thuật qua nhiều thế hệ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung hoặc chuyên gia bên ngoài.

Một triều đình có thể đạt được hai cấp độ đầu mà chưa xây dựng được hai cấp độ sau. Vì thế, việc triều Nguyễn sử dụng một số kỹ thuật phương Tây không đủ chứng minh rằng nhà nước đã hình thành một nền công nghiệp kỹ thuật hiện đại. Nhưng việc chưa có nền công nghiệp hiện đại cũng không có nghĩa mọi hoạt động tiếp thu trước đó đều vô ích.

Dưới thời Minh Mạng, những lĩnh vực cần khảo sát gồm quân sự, đóng và vận hành tàu thuyền, chế tạo hoặc sử dụng vũ khí, công trình phòng thủ, đo đạc, bản đồ và hoạt động ngoại giao. Với mỗi lĩnh vực, cần đặt ra những câu hỏi cụ thể: triều đình đã tiếp nhận kỹ thuật gì; người Việt được đào tạo đến đâu; việc bảo trì và sửa chữa được thực hiện như thế nào; ngân sách và cơ sở sản xuất có đủ duy trì năng lực ấy hay không?

Nếu không có dữ liệu cụ thể, không nên kết luận rằng Minh Mạng hoàn toàn từ chối kỹ thuật phương Tây. Nhưng cũng không nên lấy một vài thiết bị hoặc công trình làm bằng chứng cho một chương trình hiện đại hóa toàn diện.

Vấn đề không chỉ là kỹ thuật nào từng xuất hiện trong triều đình, mà là triều đình đã biến kỹ thuật ấy thành năng lực có thể tự duy trì và phát triển đến mức nào.

4. Mâu thuẫn sâu xa: Tiếp nhận kỹ thuật phương Tây hay bảo vệ căn tính văn hóa dân tộc?

Đằng sau chính sách đối với Công giáo dưới thời Minh Mạng là một vấn đề sâu hơn chuyện triều đình có thiện cảm hay không với người phương Tây. Đó là sự va chạm giữa hai hệ thống quan niệm về con người, gia đình, đạo đức, nghi lễ và quyền uy tinh thần.

Một bên là trật tự văn hóa truyền thống của Việt Nam, trong đó đạo hiếu, việc thờ cúng tổ tiên và sự tiếp nối giữa các thế hệ giữ vị trí quan trọng. Trong mô hình chính trị Nho giáo mà triều Nguyễn lựa chọn làm nền tảng, những thực hành này không chỉ thuộc đời sống gia đình. Chúng còn gắn với đạo lý xã hội, lễ chế nhà nước và quan niệm về lòng trung thành. Vì vậy, việc từ bỏ nghi lễ tổ tiên có thể được giới cầm quyền nhìn nhận không đơn thuần là một lựa chọn tín ngưỡng cá nhân, mà còn là dấu hiệu của sự thay đổi trong trật tự đạo đức và quan hệ gắn kết người việt với người trong xã hội, 

Bên kia là Công giáo với đức tin độc thần, đặt Thiên Chúa ở vị trí tối cao và đòi hỏi tín đồ tuân theo những giới luật tôn giáo, ly khai ý thức bản sắc cội nguồn.  Trong lịch sử truyền giáo tại Đông Á, vấn đề thờ cúng tổ tiên từng gây tranh luận sâu sắc bên trong chính Giáo hội Công giáo. Một số nhà truyền giáo, đặc biệt thuộc Dòng Tên trong những giai đoạn nhất định, tìm cách giải thích hoặc thích nghi với nghi lễ bản địa; trong khi những quan điểm giáo hội khác phản đối các nghi lễ bị xem là không phù hợp với đức tin Công giáo. Nhưng sắc lệnh từ Vatican đã cho là không phù hợp là sự thật. Giáo dân có bổn phận tuân theo. Đây là sự xúc phạm đối với niềm tin và tự hào dân tộc.  

Tại Việt Nam cuối thế kỷ XVIII, mâu thuẫn này đã xuất hiện ngay trong mối quan hệ giữa Nguyễn Ánh và Giám mục Bá Đa Lộc (Pigneau de Béhaine). Nguyễn Ánh nhận sự giúp đỡ của Bá Đa Lộc trong cuộc chiến chống Tây Sơn, nhưng điều đó không có nghĩa ông chấp nhận toàn bộ giáo lý Công giáo. Các nghiên cứu về Bá Đa Lộc và Hoàng tử Cảnh cho thấy quan hệ giữa Nguyễn Ánh với Công giáo vừa có sự hợp tác chính trị, vừa có những giới hạn về niềm tin và nghi lễ. 

Trường hợp Hoàng tử Cảnh đặc biệt đáng chú ý. Năm 1785, Nguyễn Ánh giao Hoàng tử Cảnh cho Bá Đa Lộc đưa sang Pháp trong nỗ lực tìm kiếm sự hỗ trợ. Trong thời gian tiếp xúc với môi trường truyền giáo và châu Âu, Hoàng tử Cảnh chịu ảnh hưởng của những quan niệm tôn giáo khác với truyền thống triều đình. Một nghiên cứu gần đây dẫn lại ghi chép cho rằng năm 1797, ông đã từ chối phủ phục trước bàn thờ tổ tiên. 

Dù cần thận trọng về chi tiết, câu chuyện Hoàng tử Cảnh vẫn đặt ra một vấn đề lịch sử có ý nghĩa: nếu người kế vị ngai vàng không thực hiện một nghi lễ mà triều đình xem là biểu hiện của đạo hiếu và sự tiếp nối tổ tiên, thì mâu thuẫn ấy không còn chỉ nằm trong phạm vi sinh hoạt tôn giáo. Nó có thể tác động đến quan niệm về chính danh, trách nhiệm gia đình và nền tảng tinh thần của vương triều.

Từ góc nhìn của triều Nguyễn, vì vậy, Công giáo có thể bị nhìn nhận như một thách thức đối với trật tự văn hóa – chính trị đang tồn tại. Nhưng từ đó phải tiếp tục đặt câu hỏi: thách thức nằm ở bản thân đức tin, ở thực hành tôn giáo , ở yêu cầu trung thành với một quyền uy tinh thần bên ngoài, là ngoại tộc, hay ở những hoạt động chính trị có liên hệ với các thế lực nước ngoài? 

Cũng cần phân biệt căn tính văn hóa dân tộc với mọi quy định của triều đình. Thờ cúng tổ tiên là một truyền thống sâu sắc trong đời sống người Việt, 

Đây chính là chỗ mâu thuẫn giữa triều Nguyễn và Công giáo cần được nghiên cứu một cách nghiêm túc. Triều đình có lý do để quan tâm đến sự bền vững của trật tự văn hóa – chính trị. 

5. Nghịch lý của Minh Mạng: Có thể tiếp nhận kỹ thuật mà không chấp nhận hệ tư tưởng đi kèm?

Từ mâu thuẫn trên, có thể hiểu rõ hơn một nghịch lý trong quá trình tiếp xúc giữa triều Nguyễn với phương Tây.

Triều đình có thể quan tâm đến thành lũy, tàu thuyền, vũ khí, phương pháp đo đạc hoặc những kỹ thuật có ích cho việc quản lý đất nước, nhưng đồng thời dè chừng những hệ tư tưởng và tổ chức tôn giáo có khả năng làm thay đổi trật tự xã hội. Về nguyên tắc, hai thái độ ấy không nhất thiết mâu thuẫn: một quốc gia có thể tiếp nhận kỹ thuật mà không tiếp nhận toàn bộ hệ tư tưởng của nơi sản sinh ra kỹ thuật ấy.

Vấn đề nằm ở cách phân biệt và thực hiện sự lựa chọn.

Nếu triều đình chỉ tiếp nhận những công cụ có lợi trước mắt mà không xây dựng cơ chế đào tạo, nghiên cứu, sửa chữa và phát triển chúng, khả năng tự chủ kỹ thuật sẽ bị giới hạn. Nếu sự cảnh giác đối với một hệ tư tưởng dẫn đến việc hạn chế quá rộng các hoạt động giao lưu, quốc gia có thể mất đi cả những cơ hội học hỏi không trực tiếp đe dọa chủ quyền.

Ngược lại, cũng không thể cho rằng tiếp nhận kỹ thuật phương Tây bắt buộc phải chấp nhận toàn bộ quan niệm tôn giáo, chính trị hoặc văn hóa phương Tây. Kinh nghiệm lịch sử của nhiều quốc gia cho thấy việc lựa chọn, điều chỉnh và bản địa hóa tri thức ngoại nhập có thể diễn ra theo những con đường khác nhau.

Bởi vậy, câu hỏi dành cho Minh Mạng không đơn giản là ông có bảo vệ truyền thống hay không. Cần hỏi liệu triều đình có phân biệt đủ rõ giữa kỹ thuật, tri thức, tín ngưỡng và hoạt động chính trị hay không; có xây dựng được cơ chế tiếp nhận cái hữu ích mà vẫn giữ quyền tự quyết hay không; và những biện pháp bảo vệ trật tự có vượt quá phạm vi cần thiết hay không.

Đó cũng là giới hạn cần nhận diện khi đánh giá chính sách của ông. Bảo vệ căn tính văn hóa là một mục tiêu có thể hiểu được trong bối cảnh lịch sử. Nhưng bảo vệ văn hóa bằng cách ngăn cản mọi khác biệt không đồng nghĩa với việc làm cho văn hóa mạnh hơn. Một truyền thống có sức sống không chỉ vì được gìn giữ, mà còn vì có khả năng tự giải thích, tiếp biến và tiếp tục tồn tại trong những hoàn cảnh mới.

Khi nhà nước mở rộng nghi ngờ từ một số cá nhân có hành vi chính trị sang toàn bộ cộng đồng tín ngưỡng, biện pháp an ninh có nguy cơ vượt quá mục tiêu ban đầu. Khi những người không tham gia hoạt động chống đối vẫn bị buộc phải từ bỏ niềm tin, ranh giới giữa xử lý nguy cơ chính trị và cưỡng chế tôn giáo trở nên rõ rệt.

không chỉ là mua kỹ thuật, mà là xây dựng khả năng học hỏi

Khi nói về hiện đại hóa dưới thời Minh Mạng, không nên chỉ đặt câu hỏi triều đình có mở cửa hay không. Câu hỏi chính xác hơn là: triều đình tiếp nhận những gì, trong lĩnh vực nào, bằng cơ chế nào, và có tạo được năng lực tiếp tục học hỏi hay không?

Một quốc gia có thể mua được vũ khí nhưng chưa chắc tự chế tạo được vũ khí. Có thể mời chuyên gia nhưng chưa chắc đào tạo được thế hệ chuyên gia tiếp theo. Có thể biết đến một kỹ thuật mới nhưng chưa chắc có cơ sở sản xuất, ngân sách, hệ thống đào tạo và cơ chế khuyến khích cải tiến để duy trì kỹ thuật ấy.

Không thể nói chính sách đối với Công giáo tự nó quyết định toàn bộ ảnh hưởng tiếp thu kỹ thuật của triều Nguyễn. Muốn xác lập quan hệ nhân quả, cần chứng cứ cụ thể cho thấy chính sách tôn giáo như thế nào đến hoạt động kỹ thuật, nhân lực, ngoại giao và trao đổi tri thức.

Cũng không thể dùng cuộc xâm lược của Pháp năm 1858 làm bằng chứng duy nhất để kết luận rằng các quyết định của Minh Mạng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thất bại về sau. Giữa hai thời điểm còn có những biến đổi về công nghệ quân sự, tài chính, tổ chức quân đội, ngoại giao, khả năng huy động nguồn lực và chính sách của các triều vua kế tiếp.

Để đánh giá tiến trình hiện đại hóa, cần theo dõi cả thời Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và những năm đầu triều Tự Đức. Một kỹ thuật có thể đã được tiếp nhận nhưng không được duy trì; có thể tiếp tục được sử dụng nhưng không phát triển thành năng lực sản xuất trong nước; hoặc có thể bị hạn chế bởi những quyết định chính trị, tài chính hay tổ chức ở một giai đoạn sau.

Ba trường hợp ấy không có cùng nguyên nhân. Không thể quy tất cả về một thái độ chung đối với phương Tây.

Điều cần tìm là bằng chứng về sự chuyển hóa: từ tiếp xúc sang tiếp nhận, từ tiếp nhận sang làm chủ, và từ làm chủ sang năng lực cải tiến có thể tự duy trì.

7. Ba tầng trách nhiệm trong lựa chọn lịch sử

Để đánh giá Minh Mạng mà không quy mọi kết quả cho một cá nhân, cần phân biệt ba tầng trách nhiệm.

Tầng thứ nhất: Tầm nhìn và lựa chọn của nhà vua.

Minh Mạng chịu trách nhiệm về những định hướng lớn của triều đình: củng cố quyền lực trung ương, duy trì trật tự Nho giáo, xử lý quan hệ với phương Tây và lựa chọn những lĩnh vực cần tiếp nhận kỹ thuật. Cần xem xét những định hướng ấy có đủ linh hoạt trước biến đổi bên ngoài hay không, và những cảnh báo hoặc thông tin trái chiều có được cân nhắc đầy đủ hay không.

Tầng thứ hai: Thể chế và đội ngũ thực thi.

Chính sách của nhà vua đi qua các cơ quan trung ương, quan lại và chính quyền địa phương. Cần xác định ai đề xuất, ai thi hành, ai kiểm tra và ai chịu trách nhiệm khi chính sách gây ra hậu quả ngoài dự kiến. Không thể mặc nhiên coi mọi kết quả đều do ý chí cá nhân của nhà vua; nhưng cũng không thể dùng sự phức tạp của bộ máy để xóa bỏ trách nhiệm của người đứng đầu.

Tầng thứ ba: Hệ quả đối với quốc gia và xã hội.

Cần đánh giá tác động của các quyết định đến an ninh, đời sống dân chúng, quan hệ giữa chính quyền và khả năng tiếp nhận tri thức và sức chống chịu trước biến động quốc tế.

Hệ quả phải được chứng minh bằng chứng cứ. Không thể lấy một sự kiện xảy ra nhiều thập niên sau làm bằng chứng duy nhất để kết tội một quyết định trước đó. Nhưng cũng không thể chỉ viện dẫn hoàn cảnh khó khăn của thế kỷ XIX để miễn trừ mọi trách nhiệm cho người nắm quyền.

Phân tích lịch sử nghiêm túc phải đồng thời giải thích hoàn cảnh, xác định lựa chọn và đánh giá hậu quả.

8. Bài học Hưng Quốc: Chủ quyền phải đi cùng năng lực tự đổi mới

Từ trường hợp Minh Mạng, có thể rút ra ba bài học cho Hưng Quốc Học.

Một là, sức mạnh quốc gia không chỉ nằm ở khả năng kiểm soát.

Một nhà nước cần đủ năng lực tổ chức hành chính, bảo vệ lãnh thổ, duy trì trật tự và huy động nguồn lực. Nhưng quốc gia còn cần một xã hội có tri thức, có khả năng sáng tạo và có những con người đủ tự tin để phát hiện điều chưa đúng. Quyền lực nhà nước và năng lực xã hội có thể hỗ trợ nhau, nhưng không thể thay thế nhau.

Hai là, bảo vệ chủ quyền phải dựa trên năng lực thực chất.

Không thể bảo vệ độc lập lâu dài chỉ bằng sự cảnh giác đối với bên ngoài. Quốc gia cần hiểu thế giới, đánh giá đúng tương quan lực lượng, tiếp nhận kỹ thuật có ích và xây dựng khả năng tự chủ về nhân lực, kinh tế, khoa học và quốc phòng. Học hỏi bên ngoài không đồng nghĩa với phục tùng bên ngoài; khép kín cũng không tự động tạo ra độc lập.

Ba là, nhà nước mạnh phải có khả năng tự sửa sai.

Một chính quyền không thể chứng minh tính đúng đắn của mình chỉ bằng việc mệnh lệnh được thi hành. Muốn phát triển bền vững, nó phải tiếp nhận thông tin bất lợi, khuyến khích báo cáo trung thực, bảo vệ người chỉ ra sai sót và thay đổi chính sách khi chứng cứ cho thấy cần phải thay đổi.

Đây là điểm nối giữa Hưng Quốc Học và việc nghiên cứu Minh Mạng. Dân mạnh không chỉ là dân có sức lao động hay khả năng chịu đựng. Dân mạnh còn là dân có năng lực suy nghĩ độc lập, đánh giá chính sách và tham gia vào quá trình cải thiện đất nước. Một nhà nước chỉ nhận được sự tuân phục mà không phát huy được trí tuệ xã hội sẽ khó xây dựng đầy đủ năng lực đổi mới.

Những bài học này không nhằm phán xét Minh Mạng bằng cách bỏ qua hoàn cảnh thời đại. Chúng giúp nhận diện cả thành tựu tổ chức lẫn những giới hạn có thể phát sinh khi quyền lực tập trung, trật tự tư tưởng và yêu cầu an ninh cùng tác động đến lựa chọn của triều đình.

9. Kết luận: Quốc gia muốn mạnh phải biết điều gì cần giữ, điều gì cần học và điều gì cần sửa

Minh Mạng cho thấy một triều đình có thể nâng cao năng lực tổ chức nhà nước bằng cách thống nhất cơ cấu hành chính và củng cố quyền điều hành của trung ương. Nhưng thành tựu ấy chưa đủ để chứng minh rằng quốc gia đã phát triển tương ứng về kỹ thuật, kinh tế, tri thức và khả năng thích ứng quốc tế.

Việc triều Nguyễn tiếp xúc và sử dụng một số kỹ thuật phương Tây cho thấy không thể mô tả thời Minh Mạng như một giai đoạn hoàn toàn đóng kín. Tuy nhiên, muốn đánh giá mức độ hiện đại hóa, phải tìm hiểu triều đình đã làm chủ và phát triển những kỹ thuật ấy đến đâu, thay vì chỉ xác nhận rằng chúng từng được sử dụng.

Tương tự, những lo ngại về an ninh và chủ quyền trong quan hệ với phương Tây không thể bị xem là hoàn toàn vô căn cứ. Nhưng tính chính đáng của từng biện pháp phải được đánh giá riêng, dựa trên chứng cứ về nguy cơ, phạm vi áp dụng, tính tương xứng và hậu quả. 

Nhìn từ hiện tại, câu hỏi quan trọng nhất không phải là Minh Mạng nên hoàn toàn mở cửa hay hoàn toàn đóng cửa. Câu hỏi là nhà nước có đủ năng lực phân biệt điều gì phải bảo vệ, điều gì cần tiếp nhận và điều gì phải thay đổi hay không.

Một quốc gia không thể giữ vững chủ quyền nếu thiếu sức mạnh thực chất. Nhưng sức mạnh thực chất cũng không thể hình thành lâu dài nếu quốc gia không học hỏi, không phát triển tri thức và không có khả năng sửa chữa sai lầm.

Nhà nước có thể mạnh vì mệnh lệnh được thi hành. Quốc gia chỉ có thể trưởng thành khi biết kiểm tra mệnh lệnh, đánh giá kết quả và sửa đổi những điều không còn phù hợp.

Đó là bài toán lịch sử mà triều Minh Mạng để lại: không chỉ làm thế nào để tập trung quyền lực và giữ gìn trật tự, mà còn làm thế nào để biến sức mạnh tổ chức thành năng lực phát triển lâu dài.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên, đệ nhị kỷ, các phần liên quan đến triều Minh Mạng. Cần đối chiếu các mục về cải cách hành chính, hoạt động quân sự, quan hệ đối ngoại, chính sách truyền giáo và cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi.
  2. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam chính biên liệt truyện, các truyện liên quan đến quan lại, ngoại giao và những biến động chính trị đầu thế kỷ XIX.
  3. Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, các phần về tổ chức hành chính, quan chế và quản lý nhà nước.
  4. Mantienne, Frédéric. “The Transfer of Western Military Technology to Vietnam in the Late Eighteenth and Early Nineteenth Centuries: The Case of the Nguyên.” Journal of Southeast Asian Studies, tập 34, số 3, 2003, tr. 519–534.
  5. Ramsay, Jacob. Mandarins and Martyrs: The Church and the Nguyen Dynasty in Early Nineteenth-Century Vietnam. Stanford University Press, 2008.
  6. Ramsay, Jacob. “Extortion and Exploitation in the Nguyên Campaign against Catholicism in 1830s–1840s Vietnam.” Journal of Southeast Asian Studies, tập 35, số 2, 2004, tr. 311–328.
  7. Woodside, Alexander Barton. Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century. Harvard University Press, 1971.

Ghi chú về chứng cứ: Những nhận định về cải cách hành chính và chính sách đối với Công giáo cần được đối chiếu với sử liệu triều Nguyễn và các nghiên cứu chuyên ngành. Phần tiếp nhận kỹ thuật phương Tây trong chương này chủ yếu xác lập khung phân tích; chưa đưa ra thống kê hoàn chỉnh về thiết bị, nhân lực được đào tạo, năng lực sửa chữa hoặc sản xuất trong nước. Vì vậy, chưa thể dùng phần này để kết luận định lượng về mức độ làm chủ công nghệ của triều Nguyễn.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code