Saturday, October 3, 2026

CHƯƠNG 9 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - KHỦNG HOẢNG CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN

PHẦN IV — TƯ BẢN VÀ KINH TẾ CHÍNH TRỊ

CHƯƠNG IX

KHỦNG HOẢNG CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN

Khi một hệ thống có khả năng tạo ra của cải rất lớn lại đồng thời có khả năng tự tạo ra những đứt gãy của chính nó. Chủ nghĩa tư bản có một nghịch lý lớn. Nó có khả năng thúc đẩy sản xuất, đầu tư, đổi mới kỹ thuật và mở rộng thị trường với tốc độ mà nhiều hình thức kinh tế trước đó khó đạt được.

Nhưng chính sự năng động ấy cũng tạo ra một câu hỏi:

Nếu mỗi doanh nghiệp đều cố gắng sản xuất nhiều hơn, rẻ hơn và nhanh hơn, tại sao toàn bộ nền kinh tế đôi khi lại rơi vào khủng hoảng? Nếu công nghệ ngày càng tốt hơn, tại sao vẫn có thất nghiệp? Nếu năng lực sản xuất ngày càng lớn, tại sao lại có những thời kỳ hàng hóa không bán được? Nếu tư bản liên tục tìm kiếm lợi nhuận, tại sao lợi nhuận lại có thể suy giảm?

Và nếu thị trường có khả năng điều chỉnh thông qua giá cả, tại sao sự điều chỉnh đôi khi lại diễn ra bằng phá sản, thất nghiệp, suy thoái và mất mát quy mô lớn? Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất của kinh tế chính trị Marx.

Nhưng cũng là nơi cần đọc Marx cẩn thận nhất. Không có một “lý thuyết khủng hoảng duy nhất” đơn giản có thể đại diện cho toàn bộ Marx.

Trong các tác phẩm khác nhau, ông bàn tới những vấn đề như khả năng thực hiện giá trị, mất cân đối giữa các khu vực sản xuất, tích lũy, cạnh tranh, tín dụng, đầu cơ và xu hướng tỷ suất lợi nhuận giảm. Các nghiên cứu về Marx vì thế thường xem lý thuyết khủng hoảng của ông như một trường tranh luận hơn là một công thức duy nhất.

1. KHỦNG HOẢNG KHÔNG PHẢI LÀ MỘT “TAI NẠN” BÊN NGOÀI

Trong cách nhìn thông thường, khủng hoảng kinh tế có thể được xem như một sự cố.

Chiến tranh.

Thiên tai.

Một ngân hàng phá sản.

Một chính phủ quản lý sai.

Một cú sốc dầu mỏ.

Một đại dịch.

Một bong bóng tài sản.

Những nguyên nhân đó có thể thực sự gây ra hoặc làm trầm trọng thêm khủng hoảng.

Nhưng Marx đặt một câu hỏi sâu hơn:

Có những mâu thuẫn nào nằm ngay trong cách vận hành bình thường của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, khiến khủng hoảng có thể xuất hiện từ chính quá trình tăng trưởng?

Đây là điểm quan trọng.

Khủng hoảng không nhất thiết xuất hiện vì hệ thống “không hoạt động”.

Nó có thể xuất hiện chính vì hệ thống đã hoạt động theo những động lực riêng của nó.

Doanh nghiệp đầu tư vì muốn tăng năng suất.

Doanh nghiệp giảm chi phí để cạnh tranh.

Doanh nghiệp mở rộng quy mô để chiếm thị trường.

Ngân hàng cung cấp tín dụng để tài trợ đầu tư.

Nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.

Người tiêu dùng vay để mua nhà, xe hoặc hàng hóa.

Từng hành động riêng lẻ có thể hoàn toàn hợp lý.

Nhưng tổng hợp lại, chúng có thể tạo ra một trạng thái mất cân bằng.

Đây là vấn đề Marx đặc biệt quan tâm:

Cái hợp lý đối với từng chủ thể chưa chắc tạo thành kết quả ổn định cho toàn hệ thống.

2. KHỦNG HOẢNG VÀ “TÍNH VÔ CHÍNH PHỦ” CỦA THỊ TRƯỜNG

Marx không cho rằng nền kinh tế tư bản được điều phối bởi một trung tâm duy nhất.

Hàng triệu quyết định được đưa ra bởi:

doanh nghiệp,

người lao động,

người tiêu dùng,

ngân hàng,

nhà đầu tư,

thương nhân,

và nhà nước.

Không ai có toàn bộ thông tin về nền kinh tế.

Không ai biết chính xác ngày mai nhu cầu sẽ là bao nhiêu.

Không ai biết đối thủ sẽ đầu tư vào công nghệ gì.

Không ai biết giá nguyên liệu sẽ thay đổi thế nào.

Do đó, mỗi doanh nghiệp phải hành động trong điều kiện không chắc chắn.

Marx gọi sự thiếu điều phối toàn diện ấy, trong ngôn ngữ của mình, là tính “vô chính phủ” của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Điều đó không có nghĩa thị trường hoàn toàn hỗn loạn.

Giá cả, cạnh tranh, hợp đồng, tín dụng và pháp luật tạo ra những cơ chế điều phối.

Nhưng chúng không bảo đảm rằng tổng thể nền kinh tế luôn cân bằng.

Đây là điểm đáng chú ý:

Thị trường có khả năng điều phối, nhưng không đồng nghĩa với khả năng ngăn mọi mất cân đối.

3. KHỦNG HOẢNG THỰC HIỆN GIÁ TRỊ

Ở Chương VIII, chúng ta đã nói về giá trị thặng dư.

Nhưng tạo ra hàng hóa chưa có nghĩa là đã thực hiện được giá trị của hàng hóa.

Một doanh nghiệp có thể sản xuất một triệu sản phẩm.

Nhưng nếu chỉ bán được năm trăm nghìn sản phẩm, phần còn lại chưa biến thành tiền.

Từ đây xuất hiện một khác biệt quan trọng:

sản xuất giá trị

không đồng nghĩa với

thực hiện giá trị trên thị trường.

Trong Capital, Marx phân biệt quá trình sản xuất với quá trình lưu thông và nhấn mạnh rằng toàn bộ quá trình vận động của tư bản bao gồm cả hai.

Điều đó tạo ra một vấn đề căn bản.

Doanh nghiệp có thể:

đầu tư,

sản xuất,

tăng năng suất,

tăng sản lượng,

nhưng vẫn thất bại nếu sản phẩm không được bán.

Từ đây, khủng hoảng có thể xuất hiện dưới dạng:

hàng hóa dư thừa tương đối so với khả năng tiêu thụ có hiệu lực.

Cần nhấn mạnh chữ “tương đối”.

Không phải xã hội có quá nhiều hàng hóa theo nghĩa con người không cần chúng.

Có thể xã hội vẫn có người cần nhà ở, thực phẩm, y tế, giáo dục hoặc phương tiện đi lại.

Nhưng những nhu cầu ấy không nhất thiết chuyển thành cầu có khả năng thanh toán ở mức cần thiết để doanh nghiệp tiếp tục sản xuất có lợi nhuận.

Đây là một nghịch lý rất sâu:

Có nhu cầu xã hội nhưng không nhất thiết có cầu thị trường tương ứng.

4. “THỪA SẢN XUẤT” KHÔNG CÓ NGHĨA XÃ HỘI ĐÃ QUÁ GIÀU

Đây là một trong những điểm dễ hiểu nhầm nhất.

Khi Marx nói về khủng hoảng và sản xuất thừa, không nên hiểu là:

“Con người đã có đủ mọi thứ nên không cần sản xuất nữa.”

Ngược lại.

Sản xuất có thể dư thừa so với khả năng sinh lời và khả năng thực hiện trên thị trường, trong khi xã hội vẫn còn những nhu cầu chưa được đáp ứng.

Ví dụ:

Một thành phố có thể thiếu nhà ở giá phù hợp.

Nhưng các doanh nghiệp bất động sản vẫn có thể tồn kho những dự án không bán được.

Không có nghịch lý nếu phân biệt:

nhu cầu xã hội

với

khả năng thanh toán và điều kiện sinh lời của thị trường.

Đây là một trong những câu hỏi mà Marx để lại cho kinh tế chính trị:

Thị trường phân bổ nguồn lực theo nhu cầu của con người hay theo nhu cầu có khả năng thanh toán?

Hai điều này có thể trùng nhau.

Nhưng chúng cũng có thể lệch nhau.

5. TÍCH LŨY VÀ CUỘC ĐUA NĂNG SUẤT

Ở Chương VII, chúng ta đã thấy tư bản phải vận động.

Một doanh nghiệp không thể đứng yên nếu đối thủ liên tục cải tiến.

Nếu doanh nghiệp A sử dụng máy móc mới và giảm chi phí, doanh nghiệp B phải phản ứng.

Nếu B không phản ứng, B có thể mất thị trường.

Do đó, cạnh tranh tạo ra một áp lực liên tục:

đầu tư → đổi mới → tăng năng suất → giảm chi phí → mở rộng thị trường.

Nhưng khi tất cả cùng làm điều đó, một nghịch lý có thể xuất hiện.

Nếu mọi doanh nghiệp đều tăng năng suất, năng lực sản xuất của toàn nền kinh tế tăng rất nhanh.

Sản lượng tăng.

Nhưng thu nhập và sức mua không nhất thiết tăng cùng tốc độ.

Nếu hàng hóa được sản xuất nhanh hơn khả năng tiêu thụ có lợi nhuận, hàng tồn kho tăng.

Giá giảm.

Lợi nhuận giảm.

Đầu tư chậm lại.

Doanh nghiệp cắt giảm lao động.

Thu nhập giảm.

Sức mua tiếp tục giảm.

Vòng suy giảm có thể hình thành.

Đây là một trong những cách tiếp cận quan trọng đối với khủng hoảng trong truyền thống Marxist, thường được gọi là vấn đề thực hiện giá trị hoặc thiếu cầu hiệu lực.

Nhưng đây không phải cách giải thích duy nhất.

6. XU HƯỚNG TỶ SUẤT LỢI NHUẬN GIẢM

Một trụ cột khác nằm trong Capital, Volume III.

Marx phân biệt:

tỷ suất giá trị thặng dư

với

tỷ suất lợi nhuận.

Như Chương VIII đã nói, tỷ suất lợi nhuận được Marx biểu diễn bằng quan hệ giữa giá trị thặng dư và toàn bộ tư bản ứng trước:

p′ = s / (c + v).

Nếu cạnh tranh thúc đẩy các nhà tư bản sử dụng ngày càng nhiều máy móc, công nghệ và tư liệu sản xuất so với lao động trực tiếp, thì phần c có thể tăng tương đối so với v.

Nếu những điều kiện khác giữ nguyên, tỷ suất lợi nhuận có xu hướng giảm.

Marx trình bày lập luận này trong các chương 13–15 của Capital, Volume III. Nhưng ông gọi đó là một xu hướng, không phải một sự giảm tuyệt đối và liên tục trong mọi thời kỳ.

Đây là điểm phải giữ thật chặt.

“Có xu hướng giảm”

không có nghĩa:

“luôn luôn giảm”.

7. MARX TỰ ĐẶT RA NHỮNG YẾU TỐ CHỐNG LẠI

Đây là một trong những chi tiết thường bị bỏ qua khi người ta tóm tắt Marx.

Marx dành hẳn Chương XIV của Capital, Volume III cho các yếu tố chống lại xu hướng giảm của tỷ suất lợi nhuận.

Ông đề cập đến những cơ chế như:

tăng cường khai thác lao động,

giảm tiền công dưới những điều kiện nhất định,

giảm giá các yếu tố của tư bản không đổi,

sự gia tăng tư bản cổ phần,

mở rộng ngoại thương,

và những biến đổi khác của hệ thống.

Điều này rất quan trọng.

Bởi nếu Marx cho rằng tỷ suất lợi nhuận cứ giảm đều mà không có cơ chế phản hồi, lý luận sẽ trở thành một đường thẳng đơn giản.

Nhưng chính Marx đã không xây dựng nó như vậy.

Ông nói về xu hướng và lực đối kháng.

Đây cũng là một biểu hiện của phương pháp biện chứng đã bàn ở Chương IV:

một lực tạo ra một xu hướng; xu hướng ấy tạo ra phản ứng; phản ứng làm biến đổi kết quả.

8. VÌ SAO KHỦNG HOẢNG CÓ THỂ ĐẾN SAU MỘT THỜI KỲ BÙNG NỔ?

Một nền kinh tế trước khủng hoảng thường không nhất thiết trông giống một nền kinh tế đang suy sụp.

Ngược lại.

Có thể có:

đầu tư tăng,

giá tài sản tăng,

tín dụng tăng,

xây dựng tăng,

tiêu dùng tăng,

niềm tin tăng.

Nhưng chính sự lạc quan ấy có thể khuyến khích nhiều chủ thể cùng mở rộng.

Ngân hàng cho vay.

Doanh nghiệp vay để mở rộng.

Nhà đầu tư mua tài sản kỳ vọng giá tiếp tục tăng.

Giá tài sản tăng lại tạo cảm giác tài sản thế chấp lớn hơn.

Tín dụng tiếp tục mở rộng.

Một vòng phản hồi hình thành.

Nhưng nếu kỳ vọng đảo chiều, cơ chế có thể vận hành ngược lại:

giá tài sản giảm,

tài sản thế chấp giảm,

tín dụng bị siết,

đầu tư giảm,

doanh nghiệp cắt giảm,

thất nghiệp tăng,

tiêu dùng giảm,

nợ khó trả tăng,

và khủng hoảng tài chính lan sang kinh tế thực.

Marx không phải người duy nhất nghiên cứu cơ chế này.

Nhưng việc ông đặt tín dụng, lưu thông, tích lũy và tư bản hư cấu vào trong một bức tranh rộng hơn khiến lý thuyết của ông tiếp tục được dùng trong nghiên cứu các cuộc khủng hoảng hiện đại. Các nghiên cứu đương đại về khủng hoảng theo truyền thống Marxist, chẳng hạn, vẫn tranh luận về quan hệ giữa tài chính, nền kinh tế thực, tích lũy quá mức và tỷ suất lợi nhuận.

9. KHỦNG HOẢNG 1929: MỘT CA NGHIÊN CỨU

Đại Khủng hoảng 1929–1930s là một trường hợp đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu các lý thuyết khủng hoảng.

Nó cho thấy một nền kinh tế công nghiệp hóa cao có thể trải qua:

sụp đổ tài chính,

giảm sản xuất,

thất nghiệp quy mô lớn,

giảm đầu tư,

giảm tiêu dùng,

và những tác động xã hội sâu rộng.

Một cách giải thích duy nhất không đủ để bao quát toàn bộ cơ chế của Đại Khủng hoảng.

Các trường phái kinh tế khác nhau đã nhấn mạnh những yếu tố khác nhau:

tiền tệ,

ngân hàng,

cầu tổng hợp,

đầu tư,

phân phối thu nhập,

tâm lý kỳ vọng,

thương mại quốc tế,

và cấu trúc tài chính.

Điều quan trọng đối với cuộc đối thoại này không phải là tuyên bố:

“Marx đã dự đoán chính xác Đại Khủng hoảng.”

Đó sẽ là một khẳng định quá mạnh.

Điều đáng nghiên cứu hơn là:

Một số câu hỏi Marx đặt ra về tích lũy, mất cân đối, sản xuất và khả năng thực hiện giá trị có thể được dùng như một trong những khung phân tích để đọc khủng hoảng hay không?

Câu trả lời có thể là có.

Nhưng đó là một khung phân tích, không phải bằng chứng rằng toàn bộ lý thuyết Marx đã được lịch sử chứng minh.

10. CA NGHIÊN CỨU THỨ HAI: KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH 2008

Năm 2008 tạo ra một trường hợp khác.

Thị trường nhà ở và tín dụng của Hoa Kỳ trở thành tâm điểm của một cuộc khủng hoảng tài chính lan rộng ra hệ thống tài chính toàn cầu.

Ở đây, sự kết hợp giữa:

tín dụng,

chứng khoán hóa,

đòn bẩy,

giá tài sản,

rủi ro hệ thống,

và sự phụ thuộc lẫn nhau của các định chế tài chính

cho thấy một điều rất quan trọng:

nền kinh tế hiện đại không thể được hiểu chỉ bằng quan hệ giữa nhà máy và công nhân.

Tài chính đã trở thành một tầng quyền lực và phân bổ nguồn lực cực kỳ quan trọng.

Đây cũng là lý do những cách đọc Marx hiện đại thường mở rộng phân tích từ sản xuất sang tài chính, tín dụng và sự vận động của tư bản trên quy mô toàn hệ thống. Cambridge ghi nhận rằng nghiên cứu Marx hiện đại về khủng hoảng tiếp tục tranh luận giữa các cách giải thích dựa trên tỷ suất lợi nhuận, tích lũy quá mức, cầu và tài chính.

Nhưng cũng cần tránh một sai lầm khác:

Không phải cứ có khủng hoảng tài chính là Marx đã giải thích đầy đủ nó.

Khủng hoảng tài chính có những cơ chế riêng:

thanh khoản,

định giá tài sản,

rủi ro tín dụng,

đòn bẩy,

hoảng loạn,

và cấu trúc ngân hàng.

Những cơ chế này cần được nghiên cứu bằng kinh tế học và tài chính hiện đại chứ không thể thay thế bằng một nhãn Marxist.

11. PHẢN ĐỀ: CHỦ NGHĨA TƯ BẢN CÓ “TẤT YẾU SỤP ĐỔ” KHÔNG?

Đây là câu hỏi cần trả lời rất cẩn trọng.

Không nên nói:

“Marx đã chứng minh chủ nghĩa tư bản tất yếu sụp đổ.”

Đó là một cách diễn giải quá mạnh.

Marx phân tích những mâu thuẫn nội tại của tư bản và những xu hướng có thể dẫn đến khủng hoảng.

Nhưng bản thân các tác phẩm của ông cũng cho thấy hệ thống có khả năng:

thích nghi,

tái cấu trúc,

mở rộng thị trường,

đổi mới kỹ thuật,

thay đổi phương thức tổ chức,

tạo ra những cơ chế chống lại các xu hướng khủng hoảng.

Đặc biệt, trong phân tích về tỷ suất lợi nhuận, Marx không chỉ nói đến xu hướng giảm mà còn phân tích những yếu tố đối kháng.

Vì vậy, cách đọc chính xác hơn là:

Marx xem khủng hoảng như một khả năng có tính cấu trúc của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, chứ không phải một tai nạn hoàn toàn ngoại sinh; nhưng việc xác định cơ chế chủ yếu, mức độ tất yếu và kết cục lịch sử của khủng hoảng vẫn là vấn đề tranh luận.

Đây là ranh giới học thuật cần giữ.

12. KHỦNG HOẢNG KHÔNG CHỈ PHÁ HỦY — NÓ CÒN TÁI CẤU TRÚC

Một điểm sâu hơn trong tư duy Marx là khủng hoảng không chỉ là sự mất mát.

Nó có thể trở thành một quá trình tái cấu trúc.

Doanh nghiệp yếu phá sản.

Tư bản chuyển sang doanh nghiệp có năng suất cao hơn.

Giá tài sản giảm.

Nợ được tái cơ cấu.

Công nghệ mới xuất hiện.

Lao động chuyển ngành.

Mô hình kinh doanh cũ biến mất.

Mô hình mới xuất hiện.

Điều đó không có nghĩa khủng hoảng là tốt.

Chi phí xã hội có thể cực kỳ lớn.

Nhưng nó cho thấy một đặc điểm của nền kinh tế tư bản:

khủng hoảng có thể vừa là sự phá hủy, vừa là quá trình tái tổ chức.

Đây là một điểm mà cách nói “tư bản tự hủy diệt” không đủ sức mô tả.

Hệ thống có thể phá hủy một cấu trúc cũ và đồng thời tạo điều kiện cho một cấu trúc mới.

13. HƯNG QUỐC HỌC: KHỦNG HOẢNG LÀ BÀI KIỂM TRA NĂNG LỰC QUỐC GIA

Từ đây, Hưng Quốc Học chuyển câu hỏi.

Marx hỏi:

Mâu thuẫn nội tại của tư bản tạo ra khủng hoảng như thế nào?

Hưng Quốc Học hỏi thêm:

Một quốc gia có khả năng hấp thụ và vượt qua khủng hoảng đến đâu?

Đây là hai câu hỏi khác nhau.

Một nền kinh tế có thể khủng hoảng.

Nhưng một quốc gia có thể chịu đựng, điều chỉnh, tái cơ cấu, hỗ trợ người mất việc, bảo vệ hệ thống tài chính, duy trì đầu tư công, đầu tư vào khoa học, và phục hồi.

Hoặc ngược lại, khủng hoảng có thể biến thành:

khủng hoảng ngân sách, xã hội, niềm tin, thể chế, và cuối cùng là khủng hoảng quốc gia.

Vì vậy khủng hoảng kinh tế không chỉ là bài kiểm tra của thị trường; nó là bài kiểm tra của thể chế.

14. NĂNG LỰC CHỐNG KHỦNG HOẢNG

Hưng Quốc Học cần mở rộng khái niệm “quốc lực”.

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không bao giờ khủng hoảng.

Không có quốc gia nào như vậy.

Một quốc gia mạnh là quốc gia có dự trữ tài chính, hệ thống ngân hàng có sức chịu đựng, thị trường lao động có khả năng chuyển đổi, doanh nghiệp có khả năng đổi mới, hệ thống giáo dục có khả năng đào tạo lại, hạ tầng đáng tin cậy, thể chế có khả năng ra quyết định trong khủng hoảng, và pháp quyền đủ mạnh để ngăn phản ứng khẩn cấp biến thành đặc quyền lâu dài.

Đây là một chuyển đổi quan trọng từ tăng trưởng sang sức chống chịu.

15. PHẢN ĐỀ CỦA HƯNG QUỐC

Nhưng cũng phải tránh một cực đoan khác.

Nếu nhà nước muốn bảo vệ nền kinh tế khỏi mọi khủng hoảng, nhà nước có thể can thiệp quá sâu.

Nếu doanh nghiệp luôn được cứu trợ, rủi ro đạo đức có thể tăng.

Nếu ngân hàng tin rằng luôn được giải cứu, động lực quản trị rủi ro có thể suy giảm.

Nếu chính phủ bảo vệ mọi doanh nghiệp yếu, nguồn lực có thể bị giữ lại ở những khu vực kém hiệu quả.

Do đó:

chống khủng hoảng không có nghĩa là loại bỏ mọi thất bại.

Một nền kinh tế lành mạnh vẫn cần doanh nghiệp được phép thất bại, vốn được phép chuyển dịch, công nghệ cũ được thay thế, và mô hình kinh doanh kém hiệu quả được đào thải.

Nhưng con người không nên bị đối xử như một doanh nghiệp có thể phá sản.

Đó là một ranh giới quan trọng. Doanh nghiệp có thể mất vốn. Một con người có thể mất nhiều năm cơ hội nếu mất việc trong một thời kỳ suy thoái.

Vì vậy, chính sách chống khủng hoảng phải đồng thời bảo vệ hệ thống và con người.

16. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC

Có thể rút ra một chuỗi mới:

Tăng trưởng → Tích lũy → Mở rộng → Mất cân đối → Điều chỉnh → Tái cấu trúc → Năng lực mới.

Khủng hoảng không thể luôn bị loại bỏ.

Nhưng thiệt hại của nó có thể được giảm.

Điều quyết định là:

chất lượng thể chế trước khủng hoảng và năng lực điều chỉnh trong khủng hoảng.

Do đó:

Quốc lực không chỉ là khả năng tạo ra tăng trưởng; quốc lực còn là khả năng không để một cú sốc biến thành sự sụp đổ hệ thống.

Đây là nơi tư duy Hưng Quốc bắt đầu khác căn bản với một lý thuyết chỉ quan tâm đến chu kỳ tư bản.

Hưng Quốc không hỏi:

“Khủng hoảng có chứng minh hệ thống này phải bị thay thế không?”

Mà hỏi:

“Khủng hoảng cho chúng ta biết hệ thống đang yếu ở đâu, và thể chế phải sửa chỗ nào?”

17. ĐIỀU HƯNG QUỐC HỌC TIẾP NHẬN TỪ MARX

Từ Marx, Hưng Quốc Học giữ lại một số câu hỏi:

Một: tăng trưởng có tạo ra mất cân đối không?

Hai: tích lũy có thể tạo ra tập trung quyền lực không?

Ba: công nghệ có thể đồng thời nâng năng suất và làm thay đổi cơ cấu việc làm không?

Bốn: sản xuất và sức mua có thể lệch nhau không?

Năm: tín dụng có thể khuếch đại cả tăng trưởng lẫn khủng hoảng không?

Sáu: một hệ thống có thể tạo ra những hậu quả mà không chủ thể riêng lẻ nào mong muốn không?

Đây là những câu hỏi có giá trị vượt khỏi Marxism.

18. ĐIỀU HƯNG QUỐC HỌC KHÔNG TIẾP NHẬN

Nhưng Hưng Quốc Học không chấp nhận việc biến mọi khủng hoảng thành bằng chứng rằng:

chủ nghĩa tư bản sắp sụp đổ; hoặc mọi khủng hoảng đều do một nguyên nhân duy nhất;

hoặc:

khủng hoảng kinh tế tất yếu dẫn đến cách mạng chính trị;

hoặc:

chỉ cần thay đổi chế độ sở hữu là khủng hoảng sẽ biến mất.

Lịch sử kinh tế phức tạp hơn thế.

Các nền kinh tế có thể thay đổi thể chế.

Các chính phủ có thể học hỏi.

Ngân hàng trung ương có thể thay đổi chính sách.

Luật tài chính có thể được sửa.

Công nghệ có thể thay đổi cấu trúc ngành.

Doanh nghiệp có thể tái cấu trúc.

Người lao động có thể chuyển ngành.

Và những điều chỉnh đó có thể kéo dài tuổi thọ của một hệ thống mà trước đó người ta tưởng rằng đang đi tới điểm kết thúc.

19. TỪ KHỦNG HOẢNG ĐẾN CÂU HỎI VỀ NHÀ NƯỚC

Đến đây, cuộc đối thoại với Marx đã đi qua bốn tầng:

Tư bản. Giá trị thặng dư. Tích lũy. Khủng hoảng.

Nhưng một câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ: Ai xử lý khủng hoảng?

Khi thị trường sụp đổ, ai cứu hệ thống ngân hàng?

Khi thất nghiệp tăng, ai hỗ trợ người lao động?

Khi doanh nghiệp phá sản, ai bảo vệ người gửi tiền?

Khi nền kinh tế suy thoái, ai quyết định chính sách tài khóa?

Khi độc quyền hình thành, ai bảo vệ cạnh tranh?

Khi quyền lực kinh tế trở nên quá lớn, ai giới hạn nó?

Câu trả lời dẫn thẳng đến Nhà nước.

Và đó chính là nơi lý luận kinh tế của Marx gặp lý luận chính trị của Marx.

Nhưng khi bước sang vấn đề nhà nước, một câu hỏi còn khó hơn xuất hiện:

Nhà nước có thực sự đứng ngoài những quan hệ kinh tế, hay chính nhà nước cũng là một phần của cấu trúc quyền lực xã hội?

Đó sẽ là trọng tâm của Phần V — NHÀ NƯỚC – CÁCH MẠNG – CHỦ NGHĨA XÃ HỘI.

Và vì thế:

CHƯƠNG X

NHÀ NƯỚC LÀ GÌ?

sẽ không bắt đầu bằng câu hỏi “nhà nước tốt hay xấu”.

Nó sẽ bắt đầu bằng một câu hỏi căn bản hơn:

Nhà nước là một thiết chế chung của xã hội, một công cụ quyền lực giai cấp, hay một cấu trúc phức tạp có thể vừa phản ánh vừa điều chỉnh những xung đột xã hội?

Đây là nơi cuộc đối thoại Hưng Quốc với Marx và Engels chuyển từ kinh tế chính trị sang triết học về quyền lực.

Chương IX như vậy đã khóa ở một điểm quan trọng: Marx nhìn khủng hoảng như một khả năng có tính cấu trúc của chủ nghĩa tư bản, nhưng không thể giản lược toàn bộ khủng hoảng vào một “quy luật sụp đổ”. Chương X sẽ chuyển sang câu hỏi về Nhà nước, và đây sẽ là một chương cần phân biệt thật rõ Marx, Engels, truyền thống Marxist về sau và cách Hưng Quốc Học nhìn nhà nước pháp quyền. 

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - TRIỀU NGUYỄN: NHÀ NƯỚC MẠNH ĐẾN ĐÂU?

CHƯƠNG III

TRIỀU NGUYỄN: NHÀ NƯỚC MẠNH ĐẾN ĐÂU?

1. Trước khi hỏi vì sao mất nước, phải xác định nhà nước Nguyễn có những năng lực gì

Nếu chỉ nhìn từ năm 1858 trở đi, rất dễ có một cách giải thích ngược: vì Đại Nam cuối cùng thất bại trước Pháp nên nhà nước Nguyễn được xem như một nhà nước yếu kém ngay từ đầu.

Cách nhìn ấy không đủ.

Một nhà nước có thể thất bại trong một cuộc chiến mà trước đó vẫn có bộ máy hành chính tương đối phát triển, có khả năng huy động thuế khóa, tổ chức quân đội, kiểm soát lãnh thổ và duy trì trật tự trong một thời gian dài.

Ngược lại, một nhà nước có những năng lực ấy cũng chưa chắc sử dụng chúng hiệu quả khi hoàn cảnh thay đổi.

Vì vậy, trước hết cần tách hai câu hỏi:

Nhà nước Nguyễn có những năng lực gì?

và:

Những năng lực ấy được sử dụng hiệu quả đến đâu trước những thách thức cụ thể?

Đây là hai câu hỏi không thể nhập làm một.


2. Gia Long: từ thắng lợi quân sự đến việc dựng lại một nhà nước

Năm 1802, Nguyễn Phúc Ánh lên ngôi, mở đầu triều Nguyễn.

Điều quan trọng không chỉ là ông đã thắng Tây Sơn, mà là sau chiến tranh, triều đình phải chuyển từ trạng thái huy động lực lượng để giành chính quyền sang tổ chức một quốc gia có lãnh thổ rộng, dân cư đông, nhiều vùng có lịch sử và điều kiện xã hội khác nhau.

Đó là một bài toán quản trị khác với bài toán chiến tranh.

Triều đình phải xây dựng lại hệ thống quan lại, thuế khóa, quân đội, pháp luật, giao thông, kho tàng và các cơ chế kiểm soát địa phương.

Gia Long cũng kế thừa một phần những kinh nghiệm và nhân lực đã hình thành trong thời Tây Sơn, đồng thời sử dụng những người có kinh nghiệm và kỹ năng khác nhau để phục vụ việc xây dựng vương triều mới.

Ở phương diện quân sự, nhà Nguyễn thời kỳ đầu không hoàn toàn xa lạ với kỹ thuật phương Tây. Nghiên cứu của Frédéric Mantienne cho thấy quá trình tiếp nhận và thích nghi kỹ thuật quân sự phương Tây đã diễn ra đáng kể từ cuối thế kỷ XVIII sang đầu thế kỷ XIX.

Điều này cho phép xác định một dữ kiện quan trọng:

Nhà Nguyễn thời Gia Long không phải là một nhà nước hình thành trong sự biệt lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng triều đình đã có một chiến lược hiện đại hóa toàn diện.

Đó là hai nhận định khác nhau.


3. Minh Mạng và quá trình tập trung hóa quyền lực

Nếu Gia Long đặt nền móng cho vương triều, thì Minh Mạng đẩy mạnh việc tổ chức lại bộ máy trung ương và địa phương.

Năm 1831–1832, Minh Mạng tiến hành một cuộc cải tổ hành chính lớn, tổ chức lại hệ thống địa phương theo các tỉnh và các cấp hành chính trực thuộc.

Nghiên cứu về chính quyền địa phương thời Nguyễn cho thấy quá trình này làm tăng đáng kể khả năng của trung ương trong việc quản lý lãnh thổ, bổ nhiệm quan lại và kiểm soát hành chính.

Đây là năng lực tổ chức nhà nước.

Nhưng cần thận trọng với bước suy luận tiếp theo.

Có một hệ thống hành chính tập trung hơn không đồng nghĩa mọi chính sách đều được thực thi hiệu quả như nhau ở mọi nơi.

Khoảng cách địa lý, điều kiện giao thông, quyền lực địa phương, phong tục và khả năng của từng viên quan vẫn tạo ra những mức độ thực thi khác nhau.

Do đó:

Tập trung hóa quyền lực là một chỉ dấu về năng lực của trung ương; nó chưa tự nó chứng minh hiệu quả quản trị.

Đây là ranh giới cần giữ trong toàn bộ chương.


4. Nhà nước biết lãnh thổ của mình đến đâu?

Một nhà nước không thể cai trị lãnh thổ chỉ bằng mệnh lệnh từ kinh đô.

Nó cần bản đồ, địa chí, hệ thống hành chính, nhân lực địa phương, đường sá, thông tin và các phương thức truyền đạt mệnh lệnh.

Triều Nguyễn có một hệ thống địa chí và văn bản hành chính đáng kể. Các công trình như Đại Nam nhất thống chí phản ánh nỗ lực thu thập và hệ thống hóa thông tin về lãnh thổ.

Các nghiên cứu về văn hóa tri thức thời Nguyễn cũng cho thấy việc sản xuất tri thức địa phương không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị hành chính.

Nhưng ở đây cũng phải tránh một bước nhảy quá xa:

Có nhiều thông tin về lãnh thổ không đồng nghĩa nhà nước luôn hiểu đúng mọi biến động trên lãnh thổ.

Có địa chí không đồng nghĩa mọi thông tin đều được chuyển thành chính sách hiệu quả.

Có mạng lưới hành chính không đồng nghĩa mệnh lệnh của trung ương luôn được thực hiện như dự kiến.

Vì vậy, điều có thể nói chắc hơn là:

Nhà Nguyễn đã xây dựng được những công cụ để nhận biết và quản lý lãnh thổ ở quy mô lớn.

Còn chất lượng sử dụng những công cụ ấy cần được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể.


5. Bộ máy quan lại: có người và có hệ thống, nhưng hiệu quả không đồng đều

Một nhà nước muốn vận hành phải có con người.

Triều Nguyễn xây dựng bộ máy quan lại dựa đáng kể trên nền giáo dục và tuyển dụng Nho học, với hệ thống thi cử, bổ nhiệm, thăng giáng và kiểm tra.

Điều đó tạo ra một tầng lớp quan lại được đào tạo theo một chuẩn mực chung, giúp trung ương có một công cụ quan trọng để mở rộng sự hiện diện của nhà nước.

Nhưng bộ máy quan lại không phải một cỗ máy hoạt động đồng nhất.

Năng lực cá nhân khác nhau. Điều kiện địa phương khác nhau. Quan hệ giữa trung ương và địa phương khác nhau. Nạn tham nhũng, lạm quyền hay yếu kém trong thực thi cũng không thể loại trừ chỉ vì nhà nước có quy chế kiểm soát.

Vì vậy, cần phân biệt:

Năng lực tổ chức bộ máy với hiệu quả hoạt động của bộ máy.

Triều Nguyễn có thể có một hệ thống tuyển dụng và kiểm soát quan lại tương đối phát triển mà vẫn gặp những vấn đề nghiêm trọng trong thực thi chính sách.

Hai điều đó không mâu thuẫn.


6. Quân đội: có năng lực quân sự, nhưng năng lực quân sự không đồng nghĩa với ưu thế trong mọi cuộc chiến

Nhà Nguyễn không phải một quốc gia không có quân đội.

Ngược lại, từ thời Gia Long, triều đình đã xây dựng lực lượng quân sự đáng kể, đồng thời từng tiếp nhận và sử dụng một số kỹ thuật quân sự phương Tây.

Hệ thống thành lũy, thủy quân, pháo binh, vũ khí và tổ chức quân sự là những thành tố của năng lực nhà nước.

Nhưng cũng cần tránh suy luận từ sự tồn tại của quân đội sang kết luận rằng quân đội ấy có hiệu quả ngang nhau trước mọi đối thủ.

Một lực lượng quân sự có thể phù hợp với việc giữ trật tự, đàn áp nổi dậy hoặc tiến hành chiến tranh trong khu vực, nhưng gặp khó khăn trước một đối thủ có cách tổ chức chiến tranh, hậu cần, hỏa lực, chỉ huy và mục tiêu chiến lược khác.

Vì thế:

Có quân đội là một năng lực.

Quân đội có chiến đấu hiệu quả trong một hoàn cảnh cụ thể hay không là một vấn đề khác.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi bước sang chiến tranh Pháp–Việt.


7. Nền kinh tế và tài chính: có khả năng huy động nguồn lực không có nghĩa sử dụng nguồn lực tối ưu

Một nhà nước muốn duy trì quân đội, quan lại và bộ máy hành chính phải có nguồn thu.

Nông nghiệp là nền tảng quan trọng của nền kinh tế Đại Nam. Thuế khóa, lao dịch, sản vật và các nguồn thu khác tạo thành cơ sở vật chất cho hoạt động của triều đình.

Nhà nước cũng có khả năng huy động nhân lực và vật lực cho các công trình công cộng, quân sự và hành chính.

Đó là năng lực huy động nguồn lực.

Nhưng hiệu quả của việc huy động lại phụ thuộc vào cách thức thu thuế, phân bổ ngân sách, quản lý kho tàng, chống thất thoát và xác định ưu tiên.

Một nhà nước có thể huy động được nhiều nguồn lực nhưng phân bổ chúng không phù hợp với một nguy cơ mới.

Do đó, không nên đồng nhất:

có nguồn lực → sử dụng nguồn lực tốt.

Đây chính là một trong những vấn đề cần khảo sát khi nghiên cứu phản ứng của triều đình trước sức ép phương Tây.


8. Lãnh thổ rộng: năng lực quản lý đồng thời cũng làm tăng chi phí quản trị

Sự mở rộng lãnh thổ tạo cho triều Nguyễn những nguồn lực lớn hơn, nhưng cũng đặt ra những yêu cầu quản trị lớn hơn.

Khoảng cách từ kinh đô đến các vùng xa, điều kiện giao thông, địa hình, sự khác biệt về dân cư và phong tục khiến việc thực thi chính sách không thể đơn giản như trong một không gian nhỏ.

Vì vậy, lãnh thổ rộng không tự động đồng nghĩa với quốc lực mạnh.

Nó chỉ tạo ra tiềm năng về nguồn lực, đồng thời tạo thêm chi phí quản trị và yêu cầu tổ chức.

Đây cũng là nơi cần phân biệt năng lực với hiệu quả.

Một nhà nước có thể đủ năng lực để kiểm soát trên danh nghĩa một vùng rộng lớn, nhưng mức độ kiểm soát thực tế ở từng địa phương có thể khác nhau.


9. Công giáo: một vấn đề quản trị trong nước, đồng thời có chiều kích quốc tế

Chính sách đối với Công giáo dưới các vua Nguyễn không thể được giải thích chỉ bằng một nguyên nhân.

Đối với triều đình, đây trước hết là vấn đề liên quan đến trật tự xã hội, quyền lực nhà nước và quan niệm chính trị – tôn giáo của thời đại.

Nhưng từ thế kỷ XIX, hoạt động của các giáo sĩ phương Tây cũng làm cho vấn đề này có thêm một chiều kích quốc tế.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy quan hệ giữa chính quyền và cộng đồng Công giáo trong thập niên 1830–1840 phức tạp hơn cách kể giản lược rằng triều đình chỉ “sợ phương Tây” hoặc phương Tây chỉ “dùng Công giáo làm cớ”.

Ở đây cần tách ba tầng:

chính sách tôn giáo của triều đình;

quan hệ giữa cộng đồng Công giáo và chính quyền;

cách các cường quốc phương Tây sử dụng hoặc diễn giải vấn đề truyền giáo trong quan hệ quốc tế.

Không nên gộp cả ba thành một nguyên nhân duy nhất.


10. Một nhà nước có nhiều năng lực nhưng chưa thể vì thế kết luận rằng nhà nước hoạt động hiệu quả

Đến đây có thể xác định một số năng lực quan trọng của nhà Nguyễn trước giữa thế kỷ XIX:

  • tổ chức bộ máy trung ương;
  • quản lý hành chính địa phương;
  • tuyển dụng và điều động quan lại;
  • huy động nguồn lực;
  • duy trì quân đội;
  • quản lý lãnh thổ;
  • sản xuất và lưu giữ thông tin;
  • duy trì trật tự trong một không gian rộng.

Những năng lực này có cơ sở lịch sử và không nên phủ nhận.

Nhưng danh sách năng lực không phải là bảng thành tích.

Ex đánh giá một nhà nước, phải hỏi tiếp:

Năng lực ấy có được sử dụng đúng lúc không?

Có giải quyết được vấn đề thực tế không?

Có đạt được mục tiêu mà triều đình đặt ra không?

Có gây ra chi phí quá lớn không?

Có thể sửa chữa sai lầm khi chính sách không đạt kết quả không?

Những câu hỏi này thuộc về hiệu quả, chứ không còn chỉ là năng lực.


11. Vậy nhà Nguyễn mạnh đến đâu?

Nếu dùng chữ “mạnh” mà không định nghĩa, câu trả lời rất dễ trở thành phán xét cảm tính.

Nếu “mạnh” có nghĩa là có khả năng tổ chức và duy trì một nhà nước tập trung trên một lãnh thổ rộng, thì những dữ kiện về bộ máy hành chính, quân đội, tài chính và quản trị lãnh thổ cho thấy triều Nguyễn không phải một nhà nước không có năng lực.

Nếu “mạnh” có nghĩa là luôn quản trị hiệu quả, dữ kiện không cho phép kết luận như vậy.

Nếu “mạnh” có nghĩa là có khả năng đối phó hiệu quả với mọi biến động quốc tế, thì càng chưa thể kết luận từ những dữ kiện trên.

Vì thế, kết luận thận trọng hơn là:

Nhà Nguyễn sở hữu một số năng lực nhà nước đáng kể vào nửa đầu thế kỷ XIX. Nhưng mức độ hiệu quả của những năng lực ấy phải được đánh giá theo từng lĩnh vực và từng tình huống, đặc biệt khi môi trường quốc tế thay đổi.

Đây là điểm mà nghiên cứu về Tự Đức cần bắt đầu, thay vì kết thúc bằng nhãn “mạnh” hay “yếu”.


12. Ranh giới quan trọng: năng lực nhà nước không phải hiệu quả nhà nước

Có thể hình dung bốn tầng khác nhau:

Năng lực — nhà nước có công cụ và khả năng thực hiện một việc.

Hiệu quả — công cụ ấy có tạo ra kết quả như mong muốn hay không.

Thích ứng — khi hoàn cảnh thay đổi, nhà nước có điều chỉnh được cách làm hay không.

Kết quả lịch sử — cuối cùng quốc gia đạt được vị thế nào sau quá trình đó.

Một nhà nước có thể có năng lực hành chính cao nhưng hiệu quả chính sách thấp trong một lĩnh vực.

Có thể có quân đội đông nhưng hiệu quả chiến đấu không tương xứng trước một đối thủ cụ thể.

Có thể có thông tin nhưng xử lý thông tin không tốt, có người tài nhưng cơ chế sử dụng người tài không hiệu quả, và một nhà nước có thể duy trì được trật tự trong điều kiện cũ nhưng gặp khó khăn khi điều kiện bên ngoài thay đổi căn bản.

Đây mới là vấn đề chúng ta cần đặt ra với Tự Đức.

Không phải “Ông có biết phương Tây hay không?”,mà là  Khi những thông tin về một thế giới đang thay đổi đã xuất hiện, nhà nước Nguyễn có khả năng biến thông tin ấy thành nhận thức, quyết sách và hành động phù hợp đến đâu?

Câu hỏi đó thuộc về chương tiếp theo.


13. Đặt lại vấn đề

Có ba cách giải thích đơn giản cần tránh.

Thứ nhất, nói rằng nhà Nguyễn yếu ngay từ đầu chỉ vì cuối cùng bị Pháp đánh bại.

Thứ hai, nói rằng nhà Nguyễn mạnh chỉ vì có bộ máy hành chính, quân đội và lãnh thổ rộng.

Thứ ba, quy toàn bộ thất bại sau này vào một nguyên nhân duy nhất như Nho giáo, bảo thủ, Công giáo hay kỹ thuật quân sự.

Lịch sử phức tạp hơn.

Một nhà nước có thể có năng lực nhưng sử dụng năng lực không hiệu quả.

Một chính sách có thể hợp lý trong một hoàn cảnh nhưng trở nên bất lợi khi hoàn cảnh thay đổi.

Một bộ máy có thể kiểm soát tốt một vấn đề nhưng xử lý kém một vấn đề khác.

Và một cá nhân đứng đầu có thể kế thừa những giới hạn đã tồn tại trước mình, đồng thời vẫn phải chịu trách nhiệm về những lựa chọn của chính mình.

Đó là ranh giới giữa hoàn cảnh, năng lực, hiệu quả và trách nhiệm.


14. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức

Hưng Quốc hỏi:

— Thưa ông, nếu nói nhà nước của ông yếu, có phải đã quá đơn giản không?

Tự Đức:

— Ta có triều đình, có quan lại, có quân đội, có luật lệ, có thuế khóa, có thành trì. Không thể nói Đại Nam không có nhà nước.

Hưng Quốc:

— Nhưng có những thứ ấy cũng chưa đủ để chứng minh nhà nước hoạt động hiệu quả trong mọi hoàn cảnh.

Tự Đức:

— Vậy ông muốn hỏi điều gì?

Hưng Quốc:

— Tôi muốn hỏi: khi thế giới thay đổi, những năng lực mà triều đình đang có có được chuyển thành năng lực ứng phó với hoàn cảnh mới hay không?

Câu hỏi ấy không thể trả lời chỉ bằng việc đếm số quan lại, quân lính hay thành trì.

Nó phải được trả lời bằng những quyết định cụ thể.

Và muốn hiểu những quyết định ấy, trước hết phải trở lại với thế giới mà Tự Đức đang đứng trong đó.

Không phải thế giới của năm 1858 nhìn ngược về quá khứ.

Mà là thế giới trước năm 1858, khi những dấu hiệu của một trật tự quốc tế mới đã từng bước xuất hiện.


Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  2. Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  3. Châu bản triều Nguyễn, hệ thống văn bản hành chính của triều đình.
  4. Frédéric Mantienne, “The Transfer of Western Military Technology to Vietnam in the Late Eighteenth and Early Nineteenth Centuries: The Case of the Nguyễn,” Journal of Southeast Asian Studies, 34(3), 2003, tr. 519–534.
  5. R. B. Smith, “Politics and Society in Viet-Nam during the Early Nguyen Period (1802–62),” Journal of the Royal Asiatic Society.
  6. Nola Cooke, “The Composition of the Nineteenth-Century Political Elite of Pre-Colonial Nguyen Vietnam (1802–1883),” Modern Asian Studies.
  7. John K. Whitmore, các nghiên cứu về văn hóa literati, quản trị và hội nhập lãnh thổ Đại Việt – Việt Nam.
  8. Các nghiên cứu về chính quyền địa phương, bộ máy hành chính và văn hóa tri thức thời Nguyễn của Cambridge University Press.
  9. Jacob Ramsay, “Extortion and Exploitation in the Nguyễn Campaign against Catholicism in 1830s–1840s Vietnam.”
  10. Các nghiên cứu hiện đại về quan hệ Việt Nam – Pháp, truyền giáo, kỹ thuật quân sự và quá trình hình thành nhà nước Nguyễn.

QUY LUẬT VẬN HÀNH… BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một quốc gia không thể được đánh giá chỉ bằng việc nó có những năng lực gì.

Phải hỏi thêm nó sử dụng những năng lực ấy như thế nào, trong hoàn cảnh nào, với kết quả nào và có khả năng sửa chữa sai lầm hay không.

Năng lực là điều kiện.
Hiệu quả là kết quả của việc sử dụng năng lực.
Thích ứng là khả năng thay đổi cách sử dụng năng lực khi hoàn cảnh thay đổi.

Ba khái niệm ấy không nên nhập làm một.

Và chính khoảng cách giữa chúng sẽ là một trong những chìa khóa để hiểu vì sao một nhà nước có thể từng có khả năng tổ chức và cai trị đáng kể, nhưng vẫn có thể lúng túng trước một cuộc biến đổi của thế giới.


CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - MỘT ÔNG VUA NHO HỌC NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?

ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC

Từ một vị vua Nho học đến bài toán mất nước, cải cách và trách nhiệm của triều Nguyễn

CHƯƠNG II

MỘT ÔNG VUA NHO HỌC NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?

1. Không thể hiểu Tự Đức bằng con mắt của thế kỷ XXI

Tự Đức sinh năm 1829, lên ngôi năm 1847 và trị vì đến năm 1883. Ông trưởng thành trong một thế giới mà Nho học giữ vị trí trung tâm trong giáo dục và quan chế, nhà nước quân chủ tập quyền là hình thức tổ chức chính trị chủ yếu, và Trung Hoa vẫn có ảnh hưởng rất lớn đối với trật tự Đông Á.

Nhưng Tự Đức không sống trong một thế giới chỉ có Nho học và Trung Hoa.

Trước khi ông lên ngôi, người Việt đã có nhiều thế kỷ tiếp xúc với thương nhân và giáo sĩ châu Âu. Các trung tâm thương mại như Hội An từng nằm trong mạng lưới giao thương quốc tế. Người châu Âu đã viết về Việt Nam, học tiếng Việt, truyền giáo, buôn bán và tham gia vào những quan hệ chính trị – quân sự khác nhau.

Đến thời Nguyễn, sự tiếp xúc ấy còn trực tiếp hơn.

Gia Long từng sử dụng một số người phương Tây và tiếp nhận kỹ thuật quân sự phương Tây. Nghiên cứu của Frédéric Mantienne cho thấy các vua Nguyễn cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX đã có sự quan tâm đáng kể đến kỹ thuật quân sự nước ngoài, đồng thời tiến hành tiếp nhận và thích nghi những kỹ thuật đó.

Vì vậy, không thể bắt đầu nghiên cứu Tự Đức bằng giả định:

Đại Nam không biết phương Tây.

Dữ kiện lịch sử buộc câu hỏi phải khác đi:

Đại Nam đã biết phương Tây đến đâu, đã tiếp nhận những gì, và tại sao sự tiếp xúc ấy chưa chuyển thành một năng lực đổi mới quốc gia có tính hệ thống?

Đó là vấn đề của chương này.


2. Một thế giới đã biết nhau từ lâu

Dữ kiện

Quan hệ giữa Việt Nam và phương Tây không bắt đầu dưới thời Tự Đức.

Từ các thế kỷ trước, thương nhân châu Âu đã tham gia vào mạng lưới thương mại Đông Nam Á. Hội An và một số thương cảng Việt Nam từng có sự hiện diện của người nước ngoài.

Các giáo sĩ Dòng Tên cũng đến Đàng Trong và Đàng Ngoài từ thế kỷ XVII. Họ học tiếng Việt, ghi chép về xã hội Việt Nam và tạo ra những kênh truyền đạt tri thức giữa Việt Nam và châu Âu.

Đến thời Nguyễn, quan hệ này chuyển sang một cấp độ khác. Người phương Tây từng có mặt trong triều đình, trong hoạt động quân sự và y tế. Gia Long có quan hệ với một số người Pháp; các kỹ thuật quân sự phương Tây được sử dụng và cải biến.

Diễn giải

Những dữ kiện đó cho phép bác bỏ một cách giải thích quá đơn giản: Việt Nam thất bại vì đến giữa thế kỷ XIX mới biết phương Tây.

Nhưng chúng chưa cho phép kết luận rằng triều Nguyễn đã hiểu đầy đủ về sự biến đổi của phương Tây.

Có một khoảng cách giữa:

biết sự tồn tại của phương Tây

và

hiểu cơ chế tạo ra sức mạnh của phương Tây.

Một triều đình có thể biết súng phương Tây mạnh hơn một số loại vũ khí truyền thống.

Nhưng để hiểu sức mạnh của một quốc gia công nghiệp đang lên, cần nhìn xa hơn khẩu súng: công nghiệp, kỹ thuật, tài chính, hàng hải, tổ chức quân đội, giáo dục, khoa học và quan hệ giữa nhà nước với thương mại.

Đây là khoảng cách mà các chương sau cần kiểm chứng bằng tài liệu cụ thể, thay vì giả định trước.


3. Từ tiếp xúc đến tiếp nhận

Không phải mọi tiếp xúc đều tạo ra cùng một loại tri thức.

Có thể phân biệt:

Tiếp xúc — biết một lực lượng hoặc hiện tượng tồn tại.

Nhận biết — có thông tin về đặc điểm của nó.

Tiếp nhận — sử dụng một kỹ thuật, sản phẩm hoặc tri thức từ bên ngoài.

Học hỏi — tìm cách hiểu nguyên lý và tự đào tạo năng lực.

Thể chế hóa — biến tri thức ấy thành một bộ phận ổn định của hệ thống quốc gia.

Lịch sử Nguyễn cho thấy ít nhất một số trường hợp đã đi qua hai hoặc ba cấp độ đầu.

Ví dụ, các vua Nguyễn đã tiếp nhận một số kỹ thuật quân sự phương Tây. Nghiên cứu của Mantienne nhấn mạnh chính quá trình “adoption and adaptation” — tiếp nhận và thích nghi — của kỹ thuật quân sự phương Tây dưới triều Nguyễn.

Trong lĩnh vực y tế cũng có những trường hợp tương tự. Nghiên cứu về y tế thời Nguyễn ghi nhận Gia Long quan tâm đến y học phương Tây; đầu thời Minh Mạng, triều đình còn cử người đi tìm hiểu và đưa vaccine đậu mùa về Huế, sau đó tổ chức việc tiêm chủng và đào tạo người Việt thực hiện kỹ thuật này.

Như vậy, nói triều Nguyễn “không tiếp nhận gì từ phương Tây” là không chính xác.

Câu hỏi khó hơn là:

Những tiếp nhận ấy có trở thành một cơ chế học hỏi liên tục hay chỉ tồn tại như những trường hợp riêng lẻ?


4. Từ Gia Long đến Tự Đức: di sản mà Tự Đức kế thừa

Tự Đức không bắt đầu từ con số không.

Ông kế thừa một triều đại đã trải qua:

  • chiến tranh và thống nhất lãnh thổ;
  • quá trình tập trung hóa quyền lực;
  • xây dựng quan chế;
  • tổ chức quân đội;
  • tiếp xúc với người phương Tây;
  • tiếp nhận một số kỹ thuật bên ngoài;
  • và hình thành một hệ thống giáo dục, khoa cử dựa trên Nho học.

Nghiên cứu hiện đại về giới tinh hoa chính trị Nguyễn cũng cho thấy cấu trúc xã hội và chính trị của Đại Nam thế kỷ XIX phức tạp hơn hình ảnh đơn giản về một bộ máy quan lại chỉ sao chép mô hình Trung Hoa.

Đây là điểm cần giữ khi đánh giá Tự Đức.

Ông không thừa hưởng một quốc gia không có năng lực tổ chức.

Ông thừa hưởng một nhà nước đã có năng lực quản trị đáng kể, nhưng đồng thời cũng thừa hưởng những giới hạn về tri thức, giáo dục, kỹ thuật và cơ chế thích ứng của chính hệ thống ấy.

Hai mặt đó phải được đặt cạnh nhau.


5. Nho giáo không chỉ là kinh sách 

Dữ kiện

Nho học là nền tảng quan trọng của hệ thống giáo dục và khoa cử Nguyễn. Nó cung cấp ngôn ngữ chính trị, các chuẩn mực đạo đức của quan lại và một phần cơ sở chính danh của chế độ quân chủ.

Trong hệ thống ấy, nhà vua không chỉ được nhìn như người nắm quyền lực mà còn là người đứng đầu một trật tự đạo lý.

Các khái niệm như:

tu thân, trị quốc, chính danh, trung quân, dân sinh, Thiên mệnh

đều có nội dung chính trị.

Diễn giải

Vì vậy, nếu muốn hiểu Tự Đức, không thể chỉ xem Nho học là một tập hợp kinh sách.

Nó là một hệ thống tư tưởng gắn với một hệ thống giáo dục và quản trị.

Nhưng từ đó cũng không thể suy ra rằng Nho học tự động dẫn đến việc chống lại mọi tri thức phương Tây.

Đó là một bước nhảy logic.

Muốn xác định ảnh hưởng của Nho học đối với khả năng cải cách phải đặt câu hỏi cụ thể hơn:

Khoa cử khuyến khích loại tri thức nào?

Quan lại được đào tạo ra sao?

Tri thức kỹ thuật có vị trí nào?

Ngoại ngữ có được coi là năng lực cần thiết không?

Người làm kỹ thuật có địa vị xã hội thế nào?

Một quan lại đề xuất chính sách mới được khuyến khích thử nghiệm hay phải chịu rủi ro chính trị nếu thất bại?

Những câu hỏi này có thể kiểm chứng bằng cơ chế giáo dục, quan chế và tài liệu hành chính; không nên giải quyết bằng một nhãn “Nho giáo bảo thủ”.


6. Thiên mệnh và trách nhiệm của người trị nước

Trong tư tưởng chính trị Nho giáo, quyền lực của nhà vua đi cùng nghĩa vụ trị nước.

Thiên mệnh không đơn giản là giấy phép để nhà vua muốn làm gì thì làm.

Nhà vua phải duy trì trật tự, chăm lo dân sinh và hành xử phù hợp với đạo lý.

Đó là một quan niệm về trách nhiệm chính trị khác với khái niệm trách nhiệm trong nhà nước hiện đại.

Ngày nay, quyền lực được phân chia giữa nhiều cơ quan và chịu sự kiểm soát của pháp luật, hiến pháp, cơ chế bầu cử và các thiết chế khác.

Trong chế độ quân chủ Nguyễn, trách nhiệm tối cao tập trung nhiều hơn vào hoàng đế.

Điều này sẽ trở nên quan trọng khi đánh giá trách nhiệm của Tự Đức ở những chương sau.

Ở đây chỉ cần xác định một điểm:

Tự Đức không thể được nghiên cứu chỉ như một cá nhân có niềm tin Nho học; ông phải được nghiên cứu như người đứng đầu một thiết chế chính trị cụ thể.


7. Trung quân và quyền phản biện

Cũng cần tránh một cách hiểu khác:

“Trung quân” đồng nghĩa với không được phản biện.

Trong truyền thống chính trị Nho giáo, việc quan lại can gián và dâng sớ là một phần của đời sống chính trị.

Vì vậy, sự tồn tại của can gián cho thấy triều đình không phải một hệ thống trong đó mọi quan lại đều chỉ có nhiệm vụ phục tùng im lặng.

Nhưng từ đây phải phân biệt hai việc.

Dữ kiện:

Có cơ chế trình bày ý kiến và can gián.

Diễn giải:

Sự tồn tại của cơ chế ấy chưa chứng minh rằng hệ thống có khả năng tự sửa sai hiệu quả.

Muốn biết điều thứ hai phải nghiên cứu từng trường hợp:

Một ý kiến được đưa lên như thế nào?

Nhà vua phản ứng ra sao?

Ý kiến có được chuyển thành quyết định không?

Quyết định có được thực hiện không?

Sau khi thực hiện, kết quả có được đánh giá không?

Đây mới là chuỗi có thể cho biết một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh đến mức nào.


8. Năng lực nhà nước và năng lực thích ứng

Hai khái niệm này trước đây được trình bày ở nhiều mục khác nhau. Ở đây cần gộp lại thành một trục duy nhất.

Năng lực nhà nước là khả năng của bộ máy trong việc:

  • ban hành quyết định;
  • huy động nguồn lực;
  • tổ chức quan lại;
  • thu thuế;
  • duy trì trật tự;
  • quản lý lãnh thổ;
  • và thực thi chính sách.

Đại Nam có những năng lực đó ở mức đáng kể. Việc triều Nguyễn tổ chức được một bộ máy hành chính trên lãnh thổ rộng lớn là một dữ kiện không thể bỏ qua.

Nhưng năng lực thích ứng là vấn đề khác.

Trong khung phân tích Hưng Quốc, có thể định nghĩa nó là:

khả năng của một quốc gia nhận ra thay đổi, tiếp nhận thông tin mới, kiểm chứng cách hiểu, thử nghiệm chính sách, đánh giá kết quả và điều chỉnh thể chế khi môi trường thay đổi.

Như vậy, năng lực thích ứng không phải một “năng lực nhà nước thứ hai”, mà là một thuộc tính của cách nhà nước sử dụng năng lực của mình trước thay đổi.

Một nhà nước có thể:

  • tổ chức tốt nhưng học chậm;
  • huy động nhanh nhưng phân bổ sai;
  • có nhiều thông tin nhưng xử lý thông tin kém;
  • có người giỏi nhưng không tạo được cơ chế sử dụng họ;
  • có phản biện nhưng không chuyển phản biện thành thử nghiệm;
  • có cải cách từng phần nhưng không hình thành được cơ chế cải cách liên tục.

Đây là giả thuyết phân tích của Hưng Quốc, không phải một kết luận đã được chứng minh riêng cho trường hợp Tự Đức.

Muốn chứng minh hay bác bỏ nó, phải trở lại với hồ sơ chính sách cụ thể.


9. Khoảng cách giữa biết và chuyển hóa

Từ hai phần trên, có thể rút lại một vấn đề duy nhất:

Một quốc gia có thể có thông tin mà vẫn thiếu năng lực chuyển hóa thông tin thành sức mạnh.

Quá trình đó có thể được nghiên cứu theo chuỗi:

Thông tin

→ Hiểu

→ Tranh luận

→ Thử nghiệm

→ Đánh giá

→ Điều chỉnh

→ Thể chế hóa

Không phải mọi chính sách đều phải đi qua đúng bảy bước này theo cùng một trình tự. Đây chỉ là khung phân tích để kiểm tra.

Điều quan trọng là không được nhảy từ:

“Triều đình biết”

sang:

“Triều đình đã có năng lực cải cách”.

Hai mệnh đề ấy không tương đương.

Tương tự:

“Có người đề xuất”

không đồng nghĩa với:

“Nhà nước đã có chính sách cải cách”.

Và:

“Có một cải cách”

không đồng nghĩa với:

“Hệ thống có khả năng tự cải cách liên tục”.

Đây là nơi cần dành phần lớn nghiên cứu cho các chương sau.


10. Vì sao không nên đưa thất bại năm 1858 vào để giải thích tất cả?

Năm 1858 là một bước ngoặt lớn, nhưng nó không nên trở thành cái kính dùng để nhìn ngược toàn bộ thời kỳ trước đó.

Trước khi liên quân Pháp–Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858, triều đình đã phải đối diện với nhiều vấn đề khác: quản trị lãnh thổ, tài chính, tôn giáo, quân sự, ngoại giao và các quan hệ trong khu vực.

Những quyết định trước năm 1858 phải được đánh giá bằng thông tin mà người đương thời có thể tiếp cận.

Nhưng điều ngược lại cũng đúng:

Không thể dùng lý do “họ không thể biết tương lai” để miễn trách nhiệm cho mọi quyết định.

Do đó, phương pháp của cuốn sách sẽ là:

không phán xét quá khứ bằng kết quả đã biết trước, nhưng cũng không dùng sự bất định của lịch sử để xóa bỏ trách nhiệm của người ra quyết định.

Đây là nguyên tắc cần giữ cho toàn bộ cuốn sách.


11. Tự Đức đứng ở đâu trong vấn đề này?

Đến đây, chưa thể kết luận Tự Đức “không biết phương Tây”.

Cũng chưa thể kết luận ông “hiểu phương Tây nhưng cố tình không cải cách”.

Hai kết luận đều cần chứng cứ.

Cần phân biệt ít nhất ba tầng:

Tầng thứ nhất: Tự Đức cá nhân biết gì?

Ông đọc gì, nghe gì, được báo cáo những gì, có những quan hệ và trải nghiệm nào?

Tầng thứ hai: Triều đình biết gì?

Các quan lại, sứ thần, giáo sĩ, thương nhân, quân nhân và những người tiếp xúc với bên ngoài đã cung cấp thông tin gì?

Tầng thứ ba: Nhà nước làm gì với những thông tin ấy?

Đây mới là tầng quyết định việc một thông tin cá nhân có trở thành năng lực quốc gia hay không.

Ba tầng này không được nhập làm một.

Một quan lại biết điều gì đó không có nghĩa Tự Đức biết.

Tự Đức biết điều gì đó không có nghĩa cả triều đình biết.

Triều đình biết không có nghĩa nhà nước đã có khả năng hành động theo thông tin ấy.


12. Đặt lại vấn đề

Nếu đặt câu hỏi:

“Tại sao Việt Nam không hiện đại hóa giống Nhật Bản?”

chúng ta dễ rơi vào so sánh kết quả.

Nếu hỏi:

“Tại sao Tự Đức không học phương Tây?”

chúng ta dễ mặc định rằng ông không học.

Nếu hỏi:

“Nho giáo có phải nguyên nhân làm Việt Nam mất nước không?”

chúng ta đã đặt một kết luận vào trong câu hỏi.

Cách đặt vấn đề phù hợp hơn là:

Đại Nam đã có những kênh tiếp nhận thông tin từ bên ngoài nào?

Thông tin ấy được xử lý trong những thiết chế nào?

Những loại tri thức nào được coi trọng?

Những loại tri thức nào bị xem là thứ yếu?

Ai có quyền đưa ra đề xuất?

Ai quyết định?

Quyết định được thử nghiệm ra sao?

Thất bại được xử lý như thế nào?

Và nhà nước có khả năng thay đổi chính mình đến mức nào?

Khi đặt câu hỏi như vậy, Tự Đức không còn hiện lên đơn giản như “ông vua không biết phương Tây”.

Ông trở thành một trường hợp để nghiên cứu mối quan hệ giữa tri thức, quyền lực, thể chế và khả năng thích ứng của một quốc gia trước biến đổi quốc tế.


13. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức

Học giả Hưng Quốc:

Thưa ngài, người đời sau nói rằng ngài không biết phương Tây.

Tự Đức:

Nếu nói ta không biết gì về phương Tây thì không đúng. Nhưng nếu hỏi ta đã hiểu hết sức mạnh đang hình thành ở phương Tây hay chưa, đó lại là một câu hỏi khác.

Học giả Hưng Quốc:

Vậy vấn đề không phải là có biết hay không?

Tự Đức:

Có lẽ phải hỏi biết đến đâu, hiểu đến đâu và làm được gì từ cái biết ấy.

Cuộc đối thoại ấy, nếu có thể tái dựng, chỉ nên được xem là một cách diễn đạt vấn đề chứ không phải lời nói có thật của Tự Đức.

Điều lịch sử có thể kiểm chứng không nằm trong cuộc đối thoại tưởng tượng.

Hoàng Phong Nhã 

tham khảo chính của Chương II

Tư liệu và nguồn sơ cấp

  1. Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  2. Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  3. Châu bản triều Nguyễn, đặc biệt các tập liên quan đến Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Hệ thống “Imperial Archives of Nguyen Dynasty (1802–1945)” hiện nằm trong danh mục Di sản Tư liệu của UNESCO.
  4. Các tấu, dụ, chiếu, chỉ thời Tự Đức.
  5. Các tập hồi ký, du ký và ghi chép của những người Việt trực tiếp tiếp xúc với phương Tây.

Nghiên cứu

  1. Frédéric Mantienne, “The Transfer of Western Military Technology to Vietnam in the Late Eighteenth and Early Nineteenth Centuries: The Case of the Nguyễn”, Journal of Southeast Asian Studies, 34(3), 2003, tr. 519–534.
  2. Nola Cooke, “The Composition of the Nineteenth-Century Political Elite of Pre-Colonial Nguyen Vietnam (1802–1883)”, Modern Asian Studies, nghiên cứu về cấu trúc giới tinh hoa chính trị Nguyễn.
  3. Các nghiên cứu về tiếp xúc Việt–Tây, Công giáo, kỹ thuật quân sự, y học và ngoại giao thời Nguyễn.
  4. Các nghiên cứu về cơ cấu hành chính, giáo dục và khoa cử triều Nguyễn.


Thursday, October 1, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - TỰ ĐỨC: CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ NGÔI VỊ

ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC

Từ một vị vua Nho học đến bài toán mất nước, cải cách và trách nhiệm của triều Nguyễn

CHƯƠNG I

TỰ ĐỨC: CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ NGÔI VỊ

1. Một đứa trẻ sinh ra trong cung đình

Ngày 22 tháng 9 năm 1829, tại Huế, Nguyễn Phúc Hồng Nhậm ra đời, là con của Hoàng đế Thiệu Trị và bà Phạm Thị Hằng, về sau là Hoàng thái hậu Từ Dụ. Đứa trẻ ấy không biết rằng mình sẽ trở thành vị hoàng đế trị vì lâu nhất của triều Nguyễn. Ông càng không thể biết rằng triều đại của mình sẽ kéo dài từ một Đại Nam còn giữ chủ quyền đến năm 1883, khi quyền lực của Pháp đã được áp đặt lên phần lớn lãnh thổ Việt Nam.

Nhìn từ năm 1883 trở ngược về năm 1829, người ta rất dễ dựng nên một đường thẳng tưởng như tất yếu sinh ra → lên ngôi → bảo thủ → chống phương Tây → chiến tranh → nhượng bộ → mất nước.

Nhưng lịch sử không vận hành theo đường thẳng ấy.

Năm 1829, không có lý do gì một đứa trẻ trong hoàng cung phải biết rằng hơn nửa thế kỷ sau Pháp sẽ áp đặt chế độ bảo hộ lên Việt Nam.

Muốn hiểu Tự Đức, trước hết phải đặt ông vào thế giới đã tạo nên ông, nhưng ở đây cần sửa một giả định rất quan trọng. Không thể nói Tự Đức chỉ được đào tạo trong Nho học và vì thế không biết phương Tây. Đó là một cách giải thích quá đơn giản. Bởi trước khi Tự Đức ra đời, người Việt đã có nhiều thế kỷ tiếp xúc với thương nhân, giáo sĩ và các lực lượng hàng hải châu Âu.

Từ thế kỷ XVI–XVII, các thương nhân và giáo sĩ châu Âu đã xuất hiện trong không gian Việt Nam. Hội An trở thành một trung tâm giao thương quốc tế, trong đó có người Bồ Đào Nha, Nhật Bản, Trung Hoa và các cộng đồng khác; các giáo sĩ Dòng Tên bắt đầu hoạt động có tổ chức tại Đàng Trong từ năm 1615. Đàng Ngoài cũng có các mối tiếp xúc thương mại và ngoại giao với người Anh và các công ty thương mại châu Âu.

Vì vậy, vấn đề của Đại Nam ở thế kỷ XIX không thể được đặt đơn giản là“Việt Nam có biết phương Tây hay không?”, Mà phải sâu hơn Việt Nam đã biết phương Tây đến đâu, đã tiếp nhận những gì, và tại sao sự tiếp xúc kéo dài nhiều thế kỷ ấy chưa chuyển thành một năng lực đổi mới quốc gia có tính hệ thống? Đó mới là điểm xuất phát đúng để nghiên cứu Tự Đức.

2. Từ Nguyễn Phúc Hồng Nhậm đến Tự Đức

Tự Đức được nuôi dưỡng trong môi trường cung đình, nơi Nho học là nền tảng quan trọng của giáo dục và chính trị. Điều đó không có nghĩa ông chỉ biết kinh điển mà không biết thế giới bên ngoài. Một vị vua Nho học thế kỷ XIX phải học lịch sử, kinh điển, văn chương, đạo trị nước, chế độ chính trị và những bài học hưng vong của các triều đại.

Nhưng thế giới tri thức của ông không chỉ được tạo nên bởi sách vở. Ông còn kế thừa một triều đại đã có lịch sử tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Đó là một điểm cần nhấn mạnh. Từ thời các chúa Nguyễn, Việt Nam đã tham gia những mạng lưới thương mại biển rộng lớn. Hội An từng là một không gian giao thương quốc tế; người nước ngoài cư trú, buôn bán và giao tiếp với người Việt. Các giáo sĩ châu Âu học tiếng Việt, viết về xã hội Việt Nam và tham gia vào những mạng lưới giao tiếp xuyên văn hóa. Đến cuối thế kỷ XVIII, mối quan hệ ấy còn bước sang một cấp độ khác.

Trong quá trình Nguyễn Ánh xây dựng lực lượng, kỹ thuật quân sự phương Tây được tiếp nhận và thích nghi. Nghiên cứu của Frédéric Mantienne cho thấy các vua Nguyễn đầu triều có sự quan tâm đáng kể đến công nghệ quân sự nước ngoài và đã có quá trình tiếp nhận, cải biến những kỹ thuật ấy.

Gia Long cũng quan tâm đến các trường học, phong tục và kỹ thuật của Pháp; ông sử dụng người Pháp trong một số lĩnh vực, trong đó có y học và kỹ thuật. Một nghiên cứu gần đây về nhà Nguyễn còn cho thấy triều đình đã tiếp nhận một số phương pháp y học phương Tây và dưới thời Minh Mạng từng tổ chức việc học và phổ biến kỹ thuật tiêm chủng. Như vậy, khi Tự Đức trưởng thành, ông không đứng trước một thế giới hoàn toàn xa lạ. Ông kế thừa một lịch sử tiếp xúc đã có từ lâu.

3. Một quốc gia có thể tiếp xúc với thế giới mà vẫn không học được thế giới

Đây có thể là một trong những câu hỏi quan trọng nhất của cuốn sách. Tiếp xúc không đồng nghĩa với học hỏi. Học hỏi cũng chưa chắc đồng nghĩa với chuyển hóa. Có thể phân biệt ít nhất năm cấp độ:

Gặp gỡ→ Giao thương→ Trao đổi văn hóa và tri thức→ Tiếp nhận kỹ thuật→ Xây dựng thể chế có khả năng liên tục học hỏi và đổi mới.Việt Nam đã trải qua nhiều cấp độ đầu. Nhưng vấn đề lịch sử nằm ở cấp độ cuối.Một triều đình có thể mua súng mà không xây dựng được nền công nghiệp chế tạo súng, sử dụng tàu phương Tây mà không xây dựng được một hệ thống công nghiệp hàng hải hiện đại.,tiếp xúc với bác sĩ phương Tây mà không xây dựng được một nền y học khoa học hiện đại, gặp giáo sĩ và thương nhân châu Âu mà không hình thành được một cơ chế dịch thuật và phổ biến tri thức khoa học quy mô lớn, cử người đi nước ngoài mà không biến mỗi chuyến đi thành một chương trình học tập quốc gia.

Đây là sự khác biệt giữa biết một điều và xây dựng được một hệ thống có khả năng biến điều đã biết thành năng lực quốc gia.

4. Vì vậy, không nên đặt “Nho học” đối lập đơn giản với “phương Tây”

Nếu nói Nho học làm Tự Đức không hiểu phương Tây, thì chúng ta đã biến một vấn đề lịch sử phức tạp thành một công thức. Nho học là nền tảng của thế giới chính trị mà Tự Đức được đào tạo. Nhưng một người được đào tạo Nho học vẫn có thể tiếp nhận thông tin mới.

Vấn đề cần nghiên cứu là Thông tin ấy được giải thích như thế nào? Được đặt vào hệ thống tri thức nào? Được chuyển thành chính sách ra sao? và cơ chế nào quyết định thứ gì được tiếp nhận, thứ gì bị loại bỏ? Đây mới là nơi cần tìm nguyên nhân của sự trì trệ.

Nói cách khác không phải cứ Nho học thì tất yếu chống lại tri thức phương Tây, và cũng không thể nói cứ tiếp xúc với phương Tây thì tất yếu hiện đại hóa. Lịch sử không vận hành theo hai công thức ấy.

5. Tự Đức không bước lên ngai vàng trong một triều đại trống rỗng

Tự Đức không xây dựng nhà Nguyễn từ đầu. Ông kế thừa một nhà nước được Gia Long thiết lập từ năm 1802 và được Minh Mạng tiếp tục củng cố. Đến thời Thiệu Trị, nhà nước ấy đã có một hệ thống hành chính, khoa cử, tài chính, quân sự và nghi lễ tương đối hoàn chỉnh.

Các nghiên cứu gần đây về triều Nguyễn cũng đang đặt lại nhiều cách nhìn cũ vốn xem thế kỷ XIX chủ yếu như phần mở đầu của thời kỳ thuộc địa. Nghiên cứu về giới tinh hoa chính trị Nguyễn cho thấy cấu trúc xã hội và đội ngũ quan lại phức tạp hơn những hình ảnh đơn giản trước đây; nghiên cứu về tri thức giữa thế kỷ XIX cũng cho thấy giới sĩ phu Nguyễn không chỉ thụ động tiếp nhận một “mô hình Trung Hoa” mà còn chủ động tạo ra tri thức phục vụ những nhu cầu cụ thể của nhà nước và xã hội.

Vì vậy, không thể nói “Tự Đức kế thừa một đất nước yếu kém nên thất bại là điều tất yếu.” Nhưng cũng không thể nói “Tự Đức kế thừa một nhà nước mạnh, vì vậy chỉ cần quyết tâm là có thể giữ nước.”Cả hai đều đơn giản.

Đại Nam có năng lực nhà nước, nhưng năng lực nhà nước trong một môi trường lịch sử nhất định không đồng nghĩa với khả năng thích ứng với mọi loại khủng hoảng.

6. Năng lực nhà nước không đồng nghĩa với năng lực thích ứng

Đây là một phân biệt cần giữ xuyên suốt cuốn sách. Một nhà nước có thể rất hiệu quả trong việc thu thuế, tổ chức khoa cử, bổ nhiệm quan lại, quản lý dân cư, điều động quân đội, duy trì trật tự, và xử lý những vấn đề mà hệ thống đã quen thuộc.

Nhưng khi xuất hiện tàu chiến chạy bằng hơi nước, pháo binh hiện đại, thương mại toàn cầu, công nghiệp cơ khí,tài chính quốc tế,ngoại giao thường trực,chiến tranh viễn chinh, và những nhà nước có khả năng huy động cả công nghiệp lẫn tài chính cho chiến tranh, thì một bộ máy được thiết kế cho thế giới cũ có thể không còn đủ.

Điều này không có nghĩa bộ máy ấy vô dụng, nó có nghĩa một hệ thống có thể mạnh trong việc duy trì chính nó nhưng yếu trong việc tự biến đổi. Đó là một giả thuyết lịch sử cần được kiểm chứng qua các chương sau.

7. Cuộc kế vị và vấn đề Hồng Bảo

Khi Thiệu Trị qua đời năm 1847, vấn đề kế vị không đơn thuần là một thủ tục gia đình. Hồng Nhậm lên ngôi với niên hiệu Tự Đức, trong khi người anh Hồng Bảo là một nhân vật quan trọng trong vấn đề kế vị, nhưng cần tránh hai kết luận có sẵn “Hồng Bảo là con trưởng nên đáng lẽ phải làm vua.” hoặc “Thiệu Trị chọn Tự Đức nên đó là lựa chọn đúng.” Tư liệu cần được đặt trước kết luận.

Điều cần xác định là việc lựa chọn người kế vị tạo ra một vấn đề chính trị trong hoàng tộc và triều đình; cuộc nổi dậy liên quan đến Hồng Bảo sau đó cho thấy vấn đề kế vị có thể chuyển từ quan hệ gia đình thành vấn đề chính trị. Tự Đức vì thế không bước lên ngai vàng trong một không gian hoàn toàn không có tranh chấp.

8. Tự Đức: quyền lực lớn nhưng quyền lực không tự biến thành năng lực. Trong cách nhìn hiện đại, người ta dễ hình dung hoàng đế phong kiến là người có thể muốn gì làm nấy, nhưng một quyết định của hoàng đế vẫn phải đi qua quan lại → bộ máy → ngân sách → quân đội → địa phương → thông tin → thực thi. Một đạo dụ không tự biến thành một cuộc cải cách. Một ý tưởng không tự biến thành một nền công nghiệp. Một mệnh lệnh không tự biến thành một đội quân hiện đại.

Vì vậy cần phân biệt quyền lực chính trị với năng lực nhà nước. Tự Đức đứng ở đỉnh của hệ thống và có quyền lực rất lớn, nhưng câu hỏi của chúng ta là Ông có khả năng chuyển quyền lực ấy thành một năng lực học hỏi, thích ứng và tái tổ chức quốc gia hay không?

9. Một vị vua có học không đồng nghĩa với một hệ thống có khả năng đổi mới

Tự Đức nổi tiếng về học vấn, văn chương và khả năng làm thơ, nhưng không nên từ đó suy ra ông là một nhà cải cách, ngược lại, cũng không nên từ việc ông không tiến hành một cuộc cải cách theo mô hình Nhật Bản mà kết luận ông thiếu trí tuệ.

Câu hỏi đúng hơn là hệ thống tri thức mà Tự Đức sở hữu giúp ông nhìn thấy cuộc khủng hoảng đến mức nào? Tiếp nữa khi ông nhìn thấy vấn đề, hệ thống chính trị có cho phép ông sửa chữa nó đến đâu?Đây là hai câu hỏi khác nhau.

Một người có thể có rất nhiều tri thức nhưng thiếu một cơ chế biến tri thức thành chính sách.Một triều đình có thể có nhiều người tài nhưng thiếu cơ chế tập hợp, tranh luận, thử nghiệm và sửa sai.Một nhà nước có thể có thông tin nhưng không có năng lực xử lý thông tin.

10. Tự Đức không phải người đầu tiên đối diện với phương Tây

Đây là điểm phải sửa căn bản trong cách viết về ông. Trước Tự Đức đã có thương nhân châu Âu; có giáo sĩ; có các cộng đồng người nước ngoài; có Hội An và Phố Hiến trong những mạng lưới thương mại quốc tế; có giao tiếp ngoại giao; có người Việt tiếp xúc trực tiếp với châu Âu; có những kỹ thuật phương Tây được sử dụng;có kinh nghiệm quân sự; có người phương Tây làm việc tại triều đình Nguyễn;và nhà Nguyễn đã từng chủ động tiếp nhận một số kiến thức và kỹ thuật.

Nghiên cứu về quan hệ Anh–Việt thế kỷ XVII dựa trên tư liệu của Công ty Đông Ấn Anh còn cho thấy những tiếp xúc thương mại và ngoại giao giữa Anh với Đàng Ngoài và Đàng Trong đã bắt đầu từ thế kỷ XVII.

Vậy nên1858 không phải là ngày Việt Nam lần đầu tiên gặp phương Tây. 1858 là thời điểm một kiểu quan hệ khác xuất hiện với quy mô và sức ép hoàn toàn khác tiếp xúc thương mại và truyền giáo chuyển sang chiến tranh viễn chinh và cưỡng ép chủ quyền. Đó là một bước ngoặt.

11. Gia Long và di sản phương Tây

Gia Long là trường hợp đặc biệt cần nghiên cứu kỹ. Ông không phải một vị vua “không biết phương Tây”. Trong quá trình xây dựng lực lượng, ông đã sử dụng những người châu Âu và tiếp nhận kỹ thuật quân sự phương Tây. Nghiên cứu của Mantienne cho thấy việc chuyển giao và thích nghi công nghệ quân sự phương Tây đã đóng một vai trò đáng kể trong lịch sử quân sự của nhà Nguyễn cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX.

Trong lĩnh vực y tế, các nghiên cứu mới cũng cho thấy Gia Long quan tâm đến y học phương Tây; triều đình tiếp xúc với bác sĩ người Pháp và dưới thời Minh Mạng tiếp tục tiếp nhận kỹ thuật tiêm chủng.

Điều này tạo ra một câu hỏi rất đáng chú ý, nếu triều Nguyễn từng tiếp nhận kỹ thuật phương Tây khi cần thiết, tại sao quá trình tiếp nhận ấy không phát triển thành một chương trình hiện đại hóa có hệ thống? Câu hỏi này không thể trả lời bằng một chữ “bảo thủ”.

12. Từ tiếp nhận kỹ thuật đến xây dựng năng lực quốc gia

Có thể hình dung vấn đề bằng một chuỗi:

Tiếp xúc→ Nhận biết→ Tiếp nhận→ Thử nghiệm→ Đào tạo→ Thể chế hóa→ Nhân rộng→ Tạo ra năng lực mới. Nếu quá trình chỉ dừng ở tiếp xúc → tiếp nhận một phần → sử dụng trong trường hợp cụ thể thì quốc gia vẫn có thể tồn tại trong một thời gian. Nhưng khi thế giới thay đổi với tốc độ ngày càng nhanh, quốc gia cần một hệ thống có khả năng học → thử → sai → sửa → nhân rộng → đổi mới tiếp tục. Đây có thể là một trong những điểm nghẽn quan trọng của Đại Nam.

Nhưng tôi nhấn mạnh đây là giả thuyết nghiên cứu, chưa phải phán quyết lịch sử. Các chương sau phải dùng tư liệu để kiểm chứng.

13. Phương Tây không chỉ đến bằng tàu chiến

Một sai lầm khác cũng cần tránh là chỉ nhìn phương Tây qua chiến tranh. Phương Tây đến Việt Nam bằng nhiều con đường thương mại, tôn giáo, ngôn ngữ, kỹ thuật, y học, hàng hải, ngoại giao, sách vở, bản đồ, và sau cùng là quân sự.

Vì vậy, khi Tự Đức đối diện với Pháp, ông không đối diện với một thế lực hoàn toàn mới xuất hiện từ biển. Ông đối diện với một mạng lưới quan hệ đã tích tụ trong nhiều thế hệ nhưng nay chuyển sang một hình thức quyền lực mới. Đây là sự khác biệt rất quan trọng.

14. Chiến tranh Nha phiến: thông tin đã có, nhưng bài học được đọc như thế nào?

Một trong những sự kiện quốc tế quan trọng nhất đối với thế hệ Tự Đức là Chiến tranh Nha phiến.

Trung Quốc, quốc gia có vị trí đặc biệt trong thế giới chính trị mà Đại Nam thuộc về, đã bị Anh đánh bại. Đây là một cảnh báo lớn, nhưng một sự kiện có thể được đọc theo nhiều cách. Một cách đọc Phương Tây nguy hiểm; phải hạn chế tiếp xúc.

Một cách đọc khác Phương Tây đã thay đổi về công nghệ, thương mại, tài chính, quân sự và ngoại giao; nếu không thay đổi, Đại Nam có thể gặp nguy hiểm tương tự. Điều quan trọng không chỉ là “Có biết Chiến tranh Nha phiến hay không?” mà là “Triều đình đã giải thích bài học ấy như thế nào?” Đây sẽ là một câu hỏi chúng ta phải trở lại nhiều lần.

15. Tự Đức và nỗi lo mất trật tự

Không nên giải thích chính sách của Tự Đức đối với phương Tây và Công giáo chỉ bằng chữ “bảo thủ”. Một chính quyền có thể hạn chế một lực lượng bên ngoài vì lo ngại an ninh, lo ngại can thiệp chính trị, lo ngại liên kết giữa cộng đồng tôn giáo và thế lực bên ngoài, bảo vệ trật tự xã hội, bảo vệ chính danh, hoặc vì tin rằng một hệ tư tưởng mới có thể làm suy yếu cấu trúc quốc gia.

Điều đó không tự động chứng minh chính sách ấy đúng, nhưng nó giúp chúng ta hiểu logic bên trong của nó. Vấn đề lịch sử phải đặt thành hai câu hỏi Tự Đức muốn bảo vệ điều gì? và Phương pháp ông sử dụng để bảo vệ điều đó có thực sự làm quốc gia mạnh lên hay không? Hai câu hỏi phải được tách ra.

16. Nghịch lý lớn hơn: biết nhưng không chuyển hóa được

Đây có thể là nghịch lý trung tâm của toàn bộ cuốn sách. Đại Nam không phải một xã hội hoàn toàn không biết thế giới bên ngoài. Ngược lại, lịch sử cho thấy đã có rất nhiều kênh tiếp xúc, Vấn đề là tiếp xúc không tự tạo ra cải cách.Tri thức không tự tạo ra thể chế. Người tài không tự tạo ra cơ chế đổi mới.

Một chuyến đi nước ngoài không tự biến thành chính sách quốc gia. Một khẩu súng phương Tây không tự biến thành nền công nghiệp quốc phòng. Một cuốn sách không tự tạo ra một hệ thống giáo dục mới, và một vị vua có quyền lực lớn không nhất thiết có một bộ máy có khả năng tự cải cách.

Vì vậy, bi kịch của Đại Nam có thể không nằm đơn giản ở “không biết”. Mà có thể nằm sâu hơn ở “biết nhưng không chuyển hóa được cái biết thành năng lực quốc gia đủ lớn, đủ nhanh và đủ liên tục.” Đây là giả thuyết mà Chương II và các chương sau phải kiểm chứng.

17. Tự Đức lên ngôi khi phương Tây đã ở trước cửa

Tự Đức lên ngôi năm 1847, nhưng những va chạm Pháp–Việt đã xảy ra trước đó. Năm 1847, dưới thời Thiệu Trị, một cuộc đụng độ nghiêm trọng xảy ra tại Đà Nẵng, trong đó lực lượng Pháp đánh chìm các tàu chiến Việt Nam. Điều đó có nghĩa:

Tự Đức không bắt đầu từ con số 0. Ông tiếp nhận một triều đình đã có kinh nghiệm đối đầu với phương Tây. Biết một thế lực tồn tại không giống với việc hiểu chính xác quy mô sức mạnh của nó, khả năng huy động nguồn lực của nó, mục tiêu địa chính trị của nó, và tốc độ thay đổi của nó.

Đây là khoảng cách giữa thông tin và nhận thức chiến lược.

18. Từ Tự Đức đến Phạm Phú Thứ, Ngụy Khắc Đản và Nguyễn Trường Tộ

Đến giữa thế kỷ XIX, vấn đề còn rõ hơn. Triều đình không thiếu hoàn toàn những người quan sát thế giới bên ngoài. Có những quan lại đi nước ngoài, những người đọc sách mới, những người tiếp xúc với kỹ thuật mới, những người đề nghị cải cách như Nguyễn Trường Tộ là trường hợp đặc biệt quan trọng, nhưng không nên biến ông thành “người khai sáng duy nhất”. Nghiên cứu của Mark McLeod cho thấy tư tưởng cải cách của Nguyễn Trường Tộ đặt ra một thách thức đáng kể đối với hệ thống quân chủ Nho giáo đương thời, nhưng điều cần nghiên cứu không phải chỉ là “Tự Đức có nghe Nguyễn Trường Tộ hay không? Mà phải hỏi Những đề nghị cải cách nào thực sự được đưa ra? Những đề nghị nào được triều đình xem xét? Có tới tay ngài không  ? Đề nghị nào được thực hiện và bị bác bỏ? Vì sao? Ai ủng hộ và phản đối? Giới hạn tài chính, quân sự, xã hội và chính trị nằm ở đâu? Chỉ khi trả lời được những câu hỏi đó, chúng ta mới có thể nói về trách nhiệm của Tự Đức một cách công bằng.

19. Không thể lấy Nhật Bản làm chiếc thước duy nhất

Khi nghiên cứu Tự Đức, rất dễ mắc một lỗi hậu nghiệm nhìn Minh Trị Duy Tân rồi quay lại kết luận rằng Đại Nam chỉ cần làm giống Nhật Bản, nhưng năm 1847, Tự Đức chưa thể biết lịch sử Nhật Bản sẽ diễn ra thế nào sau 1868. Ông không có bản đồ của tương lai. Vì vậy, chúng ta không được đánh giá ông bằng thông tin mà chỉ hậu thế mới có.

Nhưng điều đó cũng không có nghĩa là ông không chịu trách nhiệm. Tiêu chuẩn công bằng hơn là tại mỗi thời điểm, ông biết gì? Ông có những lựa chọn nào? Ông đã chọn gì? Những lựa chọn khác có thực tế hay không? Hậu quả có thể thấy trước đến mức nào? Đó là cách đánh giá trách nhiệm lịch sử mà cuốn sách này cần theo đuổi.

20. Học giả Hưng Quốc đối thoại với Tự Đức

Học giả Hưng Quốc:

Thưa ngài, người đời sau thường nói ngài là một ông vua Nho học nên không hiểu phương Tây.

Tự Đức:

Nếu chỉ vì ta học Nho học mà nói ta không biết phương Tây, thì lời ấy quá dễ dàng.

Học giả Hưng Quốc:

Vậy ngài biết phương Tây đến đâu?

Tự Đức:

Ta biết họ đã đến nước ta từ trước khi ta làm vua. Ta biết người Pháp, người Anh và những người phương Tây khác không phải những người xa lạ hoàn toàn. Ta biết triều đình trước ta đã có giao thiệp với họ. Ta cũng biết chiến tranh ở phương Tây và những biến động ở Trung Hoa.

Học giả Hưng Quốc:

Nhưng biết có phương Tây và hiểu được sự biến đổi của phương Tây có phải là một việc?

Tự Đức im lặng.

Câu hỏi ấy có lẽ không chỉ dành cho một vị vua, nó dành cho cả một triều đại. Bởi vấn đề của một quốc gia không chỉ là có biết thế giới thay đổi hay không? mà là có đủ năng lực để biến điều mình biết thành hành động thích hợp hay không?

21. Hưng Quốc nhìn Tự Đức từ đâu?

Từ đây, chúng ta không sử dụng ba cách nhìn cực đoan.

Một: Tự Đức là một vị vua hoàn toàn bất tài nên Đại Nam mất nước. Quá đơn giản.

Hai: Tự Đức hoàn toàn đúng, còn mất nước chỉ vì Pháp quá mạnh. Cũng quá đơn giản.

Ba: Tự Đức chỉ là nạn nhân của thời đại. Cũng chưa đủ. Thay vào đó, chúng ta đặt ông vào một hệ thống gồm năm tầng:

Tự Đức cá nhân

↓

Triều đình

↓

Nhà nước Nguyễn

↓

Xã hội Đại Nam

↓

Hệ thống quốc tế thế kỷ XIX


Di sản tiếp xúc với thế giới bên ngoài

↓

Khả năng tiếp nhận tri thức

↓

Khả năng thể chế hóa tri thức

↓

Khả năng tự cải cách

Đây mới là chuỗi mà chúng ta phải kiểm chứng.

22. Luận đề của Chương I

Tự Đức không sinh ra trong một đất nước hoàn toàn biệt lập. Ông sinh ra trong một xã hội đã có lịch sử giao thương và giao tiếp lâu dài với thế giới bên ngoài. Ông kế thừa một triều Nguyễn từng tiếp nhận người phương Tây, kỹ thuật phương Tây và một số tri thức phương Tây.

Ông kế thừa một nhà nước có tổ chức, và được đào tạo trong nền chính trị Nho giáo, nhưng ông cũng kế thừa những giới hạn của chính hệ thống ấy, và ông lên ngôi đúng lúc một thế giới mới đang tăng tốc.

Vì vậy, câu hỏi của chúng ta không phải “Tự Đức có biết phương Tây hay không?” Mà là “Tự Đức và triều Nguyễn đã biết phương Tây đến đâu, hiểu thế giới mới đến đâu, và tại sao sự tiếp xúc đã có từ nhiều thế kỷ vẫn chưa được chuyển hóa thành một năng lực cải cách quốc gia đủ mạnh? Đó là câu hỏi khó và công bằng hơn.

23. Bài học Hưng Quốc từ Chương I

Một quốc gia không thể chỉ mở cửa để tiếp xúc.

Nó phải có năng lực học hỏi, không chỉ cần người nhìn thấy cái mới,phải có cơ chế để:

nhìn thấy → kiểm chứng → hiểu → thử nghiệm → sửa sai → thể chế hóa → nhân rộng → tiếp tục đổi mới.

Một quốc gia có thể giao thương với thế giới hàng trăm năm mà vẫn không tạo được một hệ thống đổi mới. Một quốc gia có thể có những người đi nước ngoài nhưng không tạo được một nền giáo dục quốc tế. Một triều đình có thể tiếp nhận một kỹ thuật mới nhưng không xây dựng được ngành công nghiệp tạo ra kỹ thuật ấy. Một nhà nước có thể có nhiều người có học nhưng không tạo ra được một cơ chế tranh luận và thử nghiệm chính sách đủ mạnh.

Vì vậy sức mạnh của quốc gia không chỉ nằm ở khả năng tiếp nhận cái mới. Nó nằm ở khả năng biến cái mới thành năng lực của chính mình, và một nguyên tắc khác cần được ghi lại không được đồng nhất “không cải cách” với “không biết”. Một quốc gia có thể biết rất nhiều nhưng vẫn không cải cách được. Khi đó, câu hỏi phải chuyển từ “Ai biết?” sang: “Hệ thống có cho phép cái biết trở thành cái làm hay không?” Đây chính là nơi trách nhiệm của cá nhân, triều đình và thể chế bắt đầu gặp nhau.

24. Câu hỏi mở sang Chương II

Tự Đức là một vị vua Nho học, nhưng ông không sống trong một thế giới chỉ có sách Nho.

Ông kế thừa một đất nước đã từng giao thương với phương Tây, từng tiếp xúc với giáo sĩ, từng sử dụng kỹ thuật phương Tây, từng có người phương Tây phục vụ triều đình, từng chứng kiến sức mạnh quân sự của phương Tây và từng biết những biến động lớn của Trung Quốc.

Vậy:

Tự Đức thực sự nhìn thế giới ấy như thế nào?

Ông hiểu “Tây dương” là gì?

Ông biết gì về nước Pháp?

Ông biết gì về Anh?

Ông hiểu chiến tranh Nha phiến đến đâu?

Ông biết gì về kỹ thuật quân sự phương Tây?

Ông nhìn Công giáo như một tôn giáo, một mạng lưới xã hội hay một vấn đề an ninh?

Ông phân biệt người truyền giáo với nhà nước châu Âu đến mức nào?

Ông hiểu thương mại phương Tây đến đâu?

Và quan trọng nhất:

Khi thông tin mới xuất hiện, trong đầu một vị vua Nho học như Tự Đức, thông tin ấy được đặt vào hệ thống tư tưởng nào?

Đó sẽ là vấn đề của:

CHƯƠNG II

MỘT ÔNG VUA NHO HỌC NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?

Hoàng Phong Nhã 

lCambridge University Press +1

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code