Saturday, September 19, 2026

2 ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG


ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

Từ di sản trí thức đến tư tưởng kiến tạo quốc gia

PHẦN I

NGUYỄN VĂN BÔNG – CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ CÁCH TƯ DUY

HỒ SƠ 02

NGUYỄN VĂN BÔNG VÀ BỐI CẢNH CHÍNH TRỊ – PHÁP LÝ VIỆT NAM

Từ một đất nước bị chia cắt đến bài toán xây dựng Nhà nước

I. CÂU HỎI KHÔNG THỂ BỎ QUA

Không thể đọc Nguyễn Văn Bông như một học giả đứng bên ngoài lịch sử.

Ông trưởng thành về trí thức trong một thời kỳ mà những câu hỏi căn bản nhất của chính trị Việt Nam vẫn chưa có một lời giải ổn định: quốc gia là gì, chủ quyền thuộc về ai, Nhà nước được tổ chức như thế nào, quyền lực phải bị giới hạn ra sao, đối lập chính trị có vị trí nào, và một xã hội đang ở trong chiến tranh có thể xây dựng những thiết chế dân chủ đến mức nào.

Đó cũng là thời kỳ mà pháp luật và chính trị thường xuyên va chạm với nhau.

Một bản hiến pháp có thể quy định quyền lực thuộc về nhân dân, nhưng điều đó chưa tự động chứng minh rằng quyền lực trên thực tế được tổ chức theo nguyên tắc ấy. Một nghị viện có thể tồn tại về mặt pháp lý nhưng mức độ kiểm soát hành pháp lại phụ thuộc vào cấu trúc quyền lực thực tế. Một quyền tự do có thể được ghi nhận trong văn bản nhưng khả năng thực hiện quyền ấy lại phụ thuộc vào cơ chế bảo đảm.

Chính Nguyễn Văn Bông đã đặt vấn đề này rất sớm trong phương pháp nghiên cứu của mình. Ngay phần mở đầu Luật Hiến pháp và Chính trị học, ông cảnh báo rằng các quy phạm pháp lý đôi khi không phản ánh đầy đủ thực trạng chính trị; vì vậy nghiên cứu hiến pháp phải đi cùng nghiên cứu những dữ kiện của đời sống chính trị.

Đây là điểm xuất phát quan trọng nhất của Hồ sơ 02.

Không thể hiểu Nguyễn Văn Bông nếu tách ông khỏi lịch sử Việt Nam sau 1954. Nhưng cũng không thể dùng hoàn cảnh lịch sử để giải thích thay cho toàn bộ tư tưởng của ông.

Cần giữ ba tầng phân biệt:

Bông – ông thực sự viết gì, nói gì, nghiên cứu gì.

Diễn giải – từ những văn bản ấy, chúng ta có thể hiểu phương pháp và những vấn đề trung tâm của ông như thế nào.

Hưng Quốc – từ những vấn đề đó, chúng ta đặt lại câu hỏi cho Việt Nam của thế kỷ XXI.

Đó là phương pháp của toàn bộ cuốn sách.

II. VIỆT NAM SAU 1954: MỘT ĐẤT NƯỚC, HAI HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ

Năm 1954 tạo ra một bước ngoặt căn bản trong lịch sử Việt Nam hiện đại.

Hiệp định đình chỉ chiến sự ký ngày 20 tháng 7 năm 1954 quy định một giới tuyến quân sự tạm thời ở khu vực vĩ tuyến 17 nhằm phục vụ việc tập kết và chuyển quân. Văn bản này không xác lập vĩ tuyến 17 thành một biên giới chính trị hay lãnh thổ vĩnh viễn. Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị Genève cũng khẳng định rõ giới tuyến quân sự ấy có tính chất tạm thời và không được hiểu như biên giới chính trị hoặc lãnh thổ.

Tuyên bố cuối cùng đồng thời đặt vấn đề giải quyết tương lai chính trị của Việt Nam trên cơ sở độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, với tổng tuyển cử được dự kiến vào tháng 7 năm 1956.

Nhưng lịch sử sau đó không diễn ra theo thiết kế chính trị được dự kiến trong các văn kiện Genève.

Trên thực tế, Việt Nam bước vào một thời kỳ tồn tại đồng thời của hai vùng quản trị, hai chính quyền và hai hệ thống chính trị đối nghịch, mỗi bên ngày càng xây dựng những thiết chế nhà nước riêng và dựa vào những nguồn lực quốc tế khác nhau.

Vì vậy, khi nói về Việt Nam sau 1954, cần tránh một cách diễn đạt đơn giản rằng Genève đã “chia Việt Nam thành hai quốc gia” theo nghĩa một biên giới quốc tế vĩnh viễn được thiết lập.

Điều chính xác hơn là:

Một sự phân chia quân sự tạm thời đã trở thành một sự phân chia chính trị kéo dài, tạo ra hai cấu trúc nhà nước và hai đời sống chính trị cạnh tranh trên cùng một không gian quốc gia được cả hai phía đều tuyên bố là Việt Nam.

Đây chính là hoàn cảnh đặc biệt trong đó tư duy chính trị – pháp lý của Nguyễn Văn Bông được hình thành.

Ông không nghiên cứu hiến pháp trong một xã hội đã ổn định.

Ông nghiên cứu hiến pháp trong một đất nước mà chính câu hỏi về Nhà nước, chủ quyền, chế độ chính trị và tương lai quốc gia vẫn đang nằm giữa chiến tranh.

III. TỪ ĐỘC LẬP DÂN TỘC ĐẾN BÀI TOÁN XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC

Độc lập không đồng nghĩa với việc Nhà nước đã được kiến tạo hoàn chỉnh.

Sau khi một quốc gia thoát khỏi chế độ thuộc địa, câu hỏi tiếp theo không còn đơn giản là:

Ai cai trị?

Mà phải chuyển thành:

Quyền lực được tổ chức như thế nào?

Ai có quyền quyết định?

Ai kiểm soát người có quyền quyết định?

Cá nhân được bảo vệ ra sao trước quyền lực công?

Làm thế nào để Nhà nước đủ mạnh để hành động nhưng không đủ mạnh để trở thành quyền lực tùy tiện?

Đây chính là tầng vấn đề mà Bông quan tâm.

Trong Luật Hiến pháp và Chính trị học, ông không xem hiến pháp đơn thuần là một văn bản pháp lý. Ông coi hiến pháp là những quy tắc căn bản liên quan đến tổ chức và điều hành các cơ quan công quyền, đồng thời nhấn mạnh rằng nghiên cứu hiến pháp phải được đặt trong quan hệ với các hiện tượng chính trị thực tế.

Điều này rất đáng chú ý.

Bông không bắt đầu từ một mô hình Nhà nước trừu tượng rồi áp đặt nó lên Việt Nam. Ông đi từ một câu hỏi pháp lý nhưng luôn kéo câu hỏi ấy trở lại đời sống chính trị.

Hiến pháp tổ chức quyền lực. Chính trị cho thấy quyền lực thực sự vận hành như thế nào.

Hai lĩnh vực ấy không thể tách rời.

Đó là một trong những đóng góp phương pháp luận quan trọng nhất của Bông.

IV. HIẾN PHÁP 1956: KHI VĂN BẢN VÀ QUYỀN LỰC PHẢI ĐƯỢC ĐỌC CÙNG NHAU

Ngày 26 tháng 10 năm 1956, Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa được ban hành sau quá trình Quốc hội Lập hiến thảo luận và thông qua. Chính Bông sau này dành một phần đáng kể trong Luật Hiến pháp và Chính trị học để phân tích chế độ Ngô Đình Diệm và Hiến pháp năm 1956.

Hiến pháp 1956 không phải một văn bản không có những tuyên bố về quyền con người và địa vị của cá nhân. Lời mở đầu của văn bản nhấn mạnh giá trị của con người và sự phát triển tự do của cá nhân trong đời sống quốc gia.

Nhưng chính tại đây xuất hiện một vấn đề mà Bông đặc biệt quan tâm:

Một hiến pháp phải được đọc như thế nào?

Chỉ đọc văn bản?

Hay phải đọc cả cơ chế quyền lực đã tạo ra và vận hành văn bản ấy?

Bông chọn cách thứ hai.

Trong phần nghiên cứu về chế độ Ngô Đình Diệm, ông mô tả quá trình tập trung quyền lực, việc tổ chức các lực lượng chính trị và sự hình thành Hiến pháp 1956 trước khi tiến hành phân tích văn bản hiến pháp.

Điểm quan trọng ở đây không phải là dùng Bông để đưa ra một phán quyết tổng quát về toàn bộ Đệ nhất Cộng hòa.

Điểm quan trọng hơn là phương pháp:

Muốn biết một hiến pháp có ý nghĩa thực tế đến đâu, phải nghiên cứu không chỉ những gì nó tuyên bố mà cả cách quyền lực được tổ chức và vận hành trong đời sống chính trị.

Đây chính là sự khác biệt giữa hiến pháp như văn bản và hiến định như một trật tự sống.

Hiến pháp có thể quy định giới hạn quyền lực.

Nhưng giới hạn ấy chỉ có ý nghĩa khi tồn tại những cơ chế và điều kiện chính trị đủ khả năng làm cho giới hạn đó có hiệu lực.

V. 1963: KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ VÀ CÂU HỎI VỀ ĐỐI LẬP

Năm 1963 là một bước ngoặt lớn của đời sống chính trị miền Nam Việt Nam.

Nhưng đối với việc đọc Nguyễn Văn Bông, điều đáng chú ý không chỉ là biến cố chính trị của năm ấy.

Đó còn là thời điểm tư tưởng của ông về đối lập chính trị trở nên đặc biệt rõ ràng.

Ngày 1 tháng 8 năm 1963, tại Học viện Quốc gia Hành chính, Nguyễn Văn Bông đọc diễn văn khai khóa với chủ đề “Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ.” Các tư liệu còn lưu lại cho thấy ông xem đối lập là một thành tố quan trọng của đời sống dân chủ và gắn sự tồn tại của đối lập với tự do chính trị và khả năng kiểm soát chính quyền.

Đây không phải là một chi tiết bên lề.

Nó giúp giải thích vì sao Bông về sau không nghiên cứu dân chủ chỉ như một cơ chế bầu cử.

Trong tư duy của ông, dân chủ còn liên quan đến khả năng bất đồng một cách hợp pháp.

Đối lập, theo cách Bông trình bày, phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật; chính vì thế đối lập chính trị khác với phiến loạn hay hoạt động vũ lực. Đồng thời, ông nhấn mạnh chức năng hạn chế và kiểm soát chính quyền của đối lập.

Đây là một điểm sẽ trở lại trong nhiều hồ sơ sau:

Quyền lực chính trị không chỉ cần người trao quyền; nó cần những cơ chế cho phép người dân và các lực lượng chính trị khác kiểm soát người đang nắm quyền.

Nhưng cũng cần một giới hạn phương pháp.

Không nên vì Bông nói về đối lập mà biến ông thành một lý thuyết gia hoàn chỉnh về dân chủ hiện đại theo nghĩa thế kỷ XXI.

Ông phải được đọc trong bối cảnh của chính ông.

Phần phát triển rộng hơn về quyền lực, đối lập, chính đảng và kiểm soát quyền lực sẽ được dành cho các Hồ sơ 06, 07, 09 và 16.

VI. 1966–1967: TỪ KHỦNG HOẢNG ĐẾN NỖ LỰC TÁI THIẾT LẬP THỂ CHẾ

Sau biến động chính trị năm 1963, miền Nam Việt Nam bước vào một giai đoạn tái tổ chức thể chế.

Quá trình này dẫn tới Quốc hội Lập hiến và Hiến pháp năm 1967.

Đối với Bông, đây không chỉ là một biến cố chính trị mà còn là thời điểm ông nhìn thấy một cơ hội để xây dựng một trật tự hiến định mới.

Trong lời nói đầu cho lần in thứ hai của Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông ghi nhận rằng bản in đầu tiên được xuất bản trong lúc Quốc hội Lập hiến đang thảo luận khuôn khổ pháp lý tương lai; đến năm 1967, Hiến pháp mới đã được ban hành và các định chế chính trị dựa trên đạo luật căn bản ấy bắt đầu được thiết lập.

Điều đó cho thấy một đặc điểm đáng chú ý trong tư duy của ông:

Bông không chỉ quan sát thể chế từ bên ngoài.

Ông quan tâm đến việc thiết kế thể chế.

Hiến pháp 1967 xác lập một hệ thống trong đó chủ quyền được tuyên bố thuộc về toàn dân và các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp được phân định.

Nhưng một lần nữa, cần tránh nhầm lẫn.

Việc một hiến pháp quy định phân quyền không đồng nghĩa với việc mọi quan hệ quyền lực trong đời sống thực tế đã vận hành hoàn toàn theo mô hình ấy.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu Hiến pháp 1967 phải có hai lớp:

Lớp thứ nhất: văn bản quy định điều gì.

Lớp thứ hai: những quy định ấy được thực hiện trong hoàn cảnh chiến tranh, bất ổn và cạnh tranh chính trị như thế nào.

Đây là cách đọc mà Bông đã chuẩn bị từ phương pháp nghiên cứu của mình.

VII. CHIẾN TRANH LẠNH: KHI CÁC CÂU HỎI CHÍNH TRỊ BỊ ĐẨY VÀO THẾ ĐỐI ĐẦU

Không thể đọc Bông mà bỏ qua Chiến tranh Lạnh.

Những khái niệm như dân chủ, tự do, chủ nghĩa cộng sản, chống cộng, quốc gia, cách mạng, chủ quyền hay độc lập trong thời kỳ ấy không tồn tại trong một không gian lý luận trung tính.

Chúng nằm trong một cuộc cạnh tranh ý thức hệ và địa chính trị toàn cầu.

Điều này tạo ra một khó khăn lớn cho mọi trí thức Việt Nam thời kỳ đó.

Một quan niệm về dân chủ có thể đồng thời là một lý thuyết chính trị và một phần của cuộc cạnh tranh ý thức hệ.

Một quan niệm về chủ quyền có thể đồng thời là vấn đề pháp lý và vấn đề chiến tranh.

Một người bảo vệ một thiết chế chính trị có thể bị nhìn như người bảo vệ một phe.

Một người phản đối một chính quyền có thể bị nhìn như người chống lại quốc gia.

Trong hoàn cảnh như vậy, ranh giới giữa phê phán Nhà nước và phủ nhận quốc gia, giữa đối lập chính trị và thù địch chính trị, rất dễ bị xóa nhòa.

Đây là lý do tại sao vấn đề đối lập mà Bông đặt ra năm 1963 có ý nghĩa rộng hơn một kỹ thuật nghị viện.

Nó đặt ra một nguyên tắc:

Một quốc gia có thể chứa đựng bất đồng mà không đồng nhất bất đồng với sự phủ nhận quốc gia.

Nhưng đây là diễn giải của chúng ta từ tư tưởng Bông, không phải một công thức nguyên văn của ông.

VIII. NHƯNG BÔNG KHÔNG ĐƯỢC ĐỌC NHƯ MỘT “ĐẠI DIỆN CỦA PHƯƠNG TÂY”

Một sai lầm khác cũng cần tránh.

Đó là đọc Bông đơn giản như một trí thức “du nhập mô hình phương Tây” vào Việt Nam.

Cách đọc này quá đơn giản.

Bông được đào tạo trong môi trường học thuật Pháp và sử dụng nhiều khái niệm của truyền thống luật công và chính trị học phương Tây. Điều đó là một sự kiện trí thức có thể kiểm chứng.

Nhưng ông không chỉ sao chép khái niệm.

Ngay trong phương pháp nghiên cứu, Bông luôn đặt vấn đề hiến pháp vào hoàn cảnh lịch sử và đời sống chính trị cụ thể. Ông viết rằng hiến pháp không thể được tách khỏi lịch sử tổng quát và rằng việc nghiên cứu các vấn đề chính trị phải dẫn đến những nhận định khách quan và thực tiễn về các vấn đề của quốc gia.

Điều này cho phép chúng ta đọc Bông theo một cách khác:

Ông tiếp nhận một vốn khái niệm quốc tế để giải quyết những vấn đề của Việt Nam.

Đó là quá trình tiếp nhận, lựa chọn và bản địa hóa tri thức.

Nhưng cũng không nên đi quá xa.

Chúng ta không có quyền biến mọi khái niệm hiện đại của Hưng Quốc Học thành những tư tưởng đã hoàn chỉnh trong Bông.

Bông là Bông.

Hưng Quốc Học là Hưng Quốc Học.

Khoảng cách giữa hai bên chính là không gian của cuộc đối thoại.

IX. PHẢN CHỨNG: KHÔNG PHẢI CỨ CÓ HIẾN PHÁP LÀ CÓ HIẾN ĐỊNH

Đây có lẽ là bài học quan trọng nhất mà Hồ sơ 02 có thể rút ra.

Một quốc gia có thể có hiến pháp mà vẫn chưa có một nền hiến định vững chắc.

Bởi vì:

Hiến pháp trước hết là văn bản và các quy tắc căn bản.

Hiến định rộng hơn: đó là một trật tự trong đó quyền lực thực sự bị ràng buộc bởi những quy tắc căn bản ấy.

Bông đã phân biệt khá rõ hai tầng hình thức và thực chất khi trình bày về hiến pháp. Ông cũng nhấn mạnh rằng các quy tắc pháp lý đôi khi không phản ánh đầy đủ thực trạng chính trị.

Từ đây có thể đặt ra một phản chứng:

Một hiến pháp có thể ghi nhận quyền.

Nhưng nếu người có quyền lực không bị ràng buộc bởi luật, quyền ấy yếu.

Một hiến pháp có thể quy định nghị viện.

Nhưng nếu nghị viện không thể giám sát hành pháp, chức năng hiến định của nghị viện bị suy giảm.

Một hiến pháp có thể quy định tư pháp.

Nhưng nếu tư pháp không có đủ độc lập, sự phân quyền chỉ còn một phần trên giấy.

Một hiến pháp có thể nói về tự do.

Nhưng nếu người dân không có khả năng thực tế để sử dụng tự do ấy, khoảng cách giữa quyền pháp lý và quyền thực tế sẽ xuất hiện.

Vì vậy:

Hiến pháp là điều kiện cần của một trật tự hiến định, nhưng tự nó chưa đủ để tạo ra trật tự hiến định.

Đây không phải là phủ nhận giá trị của hiến pháp.

Ngược lại, đó là lý do phải bảo vệ hiến pháp bằng những thiết chế có khả năng làm cho nó có hiệu lực.

X. DIỄN GIẢI: THỜI ĐẠI CỦA BÔNG ĐẶT RA HAI BÀI TOÁN

Nếu đặt toàn bộ tư tưởng Bông trong bối cảnh của ông, có thể thấy hai bài toán lớn.

Bài toán thứ nhất: xây dựng Nhà nước

Một quốc gia trải qua chiến tranh, thuộc địa, phân chia và biến động chính trị cần một bộ máy có khả năng tổ chức xã hội, bảo đảm an ninh, cung cấp dịch vụ công và duy trì trật tự.

Không có năng lực Nhà nước, hiến pháp dễ trở thành văn bản không đủ sức thực thi.

Bài toán thứ hai: giới hạn Nhà nước

Nhưng Nhà nước càng có khả năng hành động thì câu hỏi về giới hạn quyền lực càng trở nên quan trọng.

Nếu Nhà nước có quyền lực mà không có giới hạn, năng lực hành động có thể chuyển thành quyền lực tùy tiện.

Nếu chỉ giới hạn quyền lực mà không xây dựng năng lực hành động, Nhà nước có thể trở nên bất lực trước những vấn đề mà xã hội cần giải quyết.

Từ đây xuất hiện một bài toán mà Bông chưa gọi bằng ngôn ngữ của Hưng Quốc Học nhưng rất phù hợp để chúng ta phát triển:

Làm thế nào để Nhà nước vừa có năng lực, vừa bị giới hạn?

Đây chính là nơi Diễn giải chuyển sang Hưng Quốc.

Không nên nói Bông đã xây dựng hoàn chỉnh lý thuyết này.

Ông cung cấp những nền tảng pháp lý – chính trị để chúng ta đặt câu hỏi.

Còn câu trả lời thuộc về thế hệ hôm nay.

XI. HƯNG QUỐC HỌC ĐI TIẾP Ở ĐÂU?

Hưng Quốc Học bắt đầu từ một nhận xét:

Nhà nước mạnh và Nhà nước toàn quyền không phải là một.

Một Nhà nước mạnh theo nghĩa tích cực là Nhà nước có năng lực:

xây dựng và thực thi pháp luật;

bảo vệ quyền;

cung cấp hàng hóa công;

duy trì trật tự;

ứng phó khủng hoảng;

tạo môi trường cho kinh tế và khoa học phát triển;

bảo vệ chủ quyền;

và sửa chữa những sai lầm của chính mình.

Nhưng những năng lực ấy phải hoạt động trong giới hạn của hiến pháp, pháp luật, quyền con người và trách nhiệm giải trình.

Vì vậy, Hưng Quốc Học đề xuất một nguyên tắc:

Nhà nước mạnh về năng lực, nhưng bị giới hạn về quyền lực.

Hai vế này không đối lập.

Chúng bổ sung cho nhau.

Giới hạn quyền lực tạo ra khả năng dự đoán và bảo vệ con người.

Năng lực Nhà nước tạo ra khả năng thực hiện những cam kết ấy.

Từ đó, có thể diễn đạt mệnh đề Hưng Quốc:

Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước có khả năng can thiệp vào mọi lĩnh vực của đời sống; Nhà nước mạnh là Nhà nước có đủ năng lực thực hiện những nhiệm vụ chính đáng của mình và đủ kỷ luật thể chế để không vượt quá giới hạn của mình.

Đây là mệnh đề của Hưng Quốc Học, không phải lời gán cho Nguyễn Văn Bông.

XII. ÁN LỆ LỊCH SỬ: MỘT QUỐC GIA CÓ THỂ VỪA MẠNH VỪA BỊ GIỚI HẠN HAY KHÔNG?

Lịch sử so sánh cho thấy đây không phải một câu hỏi chỉ có một đáp án.

Các quốc gia khác nhau đã tìm những cách khác nhau để kết hợp năng lực hành động của Nhà nước với các cơ chế giới hạn quyền lực.

Đức xây dựng một trật tự hiến định hậu chiến với Tòa án Hiến pháp Liên bang, liên bang hóa quyền lực và những giới hạn hiến định đối với quyền lực nhà nước.

Nhật Bản xây dựng một trật tự hiến định hậu chiến trong đó quyền lực Nhà nước được đặt dưới Hiến pháp và quyền cơ bản của con người.

Hàn Quốc trải qua nhiều giai đoạn chính trị khác nhau trước khi hình thành nền dân chủ hiến định hiện nay.

Singapore cho thấy một trường hợp khác, trong đó năng lực hành chính và năng lực phát triển Nhà nước được xây dựng mạnh, đồng thời hệ thống chính trị có những đặc điểm riêng về tổ chức quyền lực và cạnh tranh chính trị.

Không nên dùng những trường hợp này để chứng minh rằng có một mô hình duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia.

Giá trị của so sánh nằm ở chỗ nó cho thấy một điều:

Năng lực Nhà nước và giới hạn quyền lực là hai biến số có thể được thiết kế theo nhiều cách khác nhau.

Vấn đề của Việt Nam không phải là sao chép một mô hình nước ngoài.

Vấn đề là tìm ra một cấu trúc trong đó:

Nhà nước đủ mạnh để hành động;

pháp luật đủ mạnh để giới hạn Nhà nước;

xã hội đủ mạnh để giám sát Nhà nước;

và người dân đủ năng lực để tham gia vào đời sống công.

Đó mới là câu hỏi Hưng Quốc.

XIII. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

Đọc Bông trong bối cảnh lịch sử của ông, chúng ta có thể thấy một sợi chỉ xuyên suốt:

Không thể xây dựng quốc gia chỉ bằng văn bản pháp luật.

Nhưng cũng không thể xây dựng một Nhà nước hiện đại mà thiếu một trật tự pháp lý căn bản.

Pháp luật cần Nhà nước để được thực thi.

Nhà nước cần pháp luật để quyền lực không trở thành tùy tiện.

Xã hội cần quyền để có thể tham gia và giám sát.

Nhà nước cần xã hội để có thông tin, năng lực và tính chính danh.

Vì vậy, một trật tự quốc gia bền vững phải tạo ra sự tương hỗ giữa bốn yếu tố:

Nhà nước có năng lực.

Pháp luật có hiệu lực.

Xã hội có năng lực tham gia.

Cá nhân có quyền được bảo vệ.

Đây cũng là điểm mà Hưng Quốc Học mở rộng câu hỏi của Bông.

Bông tập trung nhiều vào tổ chức quyền lực, hiến pháp, dân chủ và đời sống chính trị.

Hưng Quốc Học đặt thêm câu hỏi:

Một Nhà nước bị giới hạn nhưng có đủ năng lực để phát triển đất nước hay chưa?

Bởi vì kiểm soát quyền lực chỉ giải quyết một nửa bài toán.

Nửa còn lại là:

Nhà nước có làm được những điều mà quốc gia cần hay không?

XIV. QUY LUẬT CỦA HỒ SƠ 02

Từ bối cảnh lịch sử và phương pháp của Nguyễn Văn Bông, có thể rút ra một quy luật có giá trị cho toàn bộ công trình:

Không được đồng nhất văn bản với thực tại; không được tách thể chế khỏi lịch sử; và không được tách năng lực Nhà nước khỏi giới hạn quyền lực.

Một hiến pháp phải được đọc trong lịch sử tạo ra nó.

Một Nhà nước phải được đánh giá không chỉ bằng quyền hạn được trao mà bằng cách quyền lực được sử dụng.

Một quyền phải được đánh giá không chỉ bằng việc nó được ghi nhận mà còn bằng khả năng thực hiện và bảo vệ nó.

Một thiết chế phải được đánh giá không chỉ bằng tên gọi mà bằng chức năng thực tế.

Và một quốc gia không thể chỉ hỏi:

“Ai có quyền?”

mà phải hỏi thêm:

“Quyền ấy bị giới hạn bởi ai, bằng cơ chế nào, và phục vụ năng lực phát triển nào của quốc gia?”

Đó là bước chuyển từ nghiên cứu Nhà nước sang tư duy kiến tạo quốc gia.

XV. KẾT LUẬN

Nguyễn Văn Bông thuộc về một thời đại đặc biệt.

Ông sống trong một Việt Nam mà câu hỏi về quốc gia chưa tách khỏi câu hỏi về chiến tranh; câu hỏi về dân chủ chưa tách khỏi câu hỏi về ý thức hệ; câu hỏi về hiến pháp chưa tách khỏi câu hỏi về quyền lực thực tế.

Nhưng chính vì thế, tư tưởng của ông vẫn còn một giá trị phương pháp quan trọng.

Ông buộc người đọc phải nhìn hai mặt của đời sống chính trị:

văn bản và thực tế;

luật pháp và quyền lực;

thiết chế và con người;

quyền lực và giới hạn quyền lực.

Không nên biến Bông thành một nhà tư tưởng của thế kỷ XXI.

Nhưng cũng không nên đóng khung ông trong năm tháng ông đã sống.

Điều đáng giữ lại nhất không phải là mọi câu trả lời của ông.

Đó là những câu hỏi ông đã đặt ra.

Và trong số đó có một câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị:

Làm thế nào để tổ chức quyền lực đủ mạnh để xây dựng quốc gia, nhưng đủ bị giới hạn để không trở thành mối đe dọa đối với chính những con người mà Nhà nước tồn tại để phục vụ?

Hưng Quốc Học đi tiếp từ câu hỏi ấy.

Không phải bằng cách phủ nhận Nhà nước.

Cũng không phải bằng cách tuyệt đối hóa Nhà nước.

Mà bằng cách tìm kiếm một cấu trúc trong đó năng lực quốc gia và giới hạn quyền lực củng cố lẫn nhau.

Bởi một Nhà nước không có năng lực thì không thể bảo vệ được những quyền mà hiến pháp tuyên bố.

Nhưng một Nhà nước không bị giới hạn thì chính năng lực của nó có thể trở thành nguồn nguy cơ đối với những quyền ấy.

Do đó, mệnh đề khóa của Hồ sơ 02 là:

Một quốc gia không chỉ cần một Nhà nước có quyền lực; quốc gia cần một Nhà nước mà quyền lực được tổ chức, giới hạn và kiểm soát trong một trật tự hiến định. Nhưng để Hưng Quốc, chỉ kiểm soát quyền lực vẫn chưa đủ: Nhà nước còn phải có năng lực hành động để bảo vệ con người, phát triển đất nước và bảo vệ tương lai của quốc gia.

Đó là nơi cuộc đối thoại với Nguyễn Văn Bông bắt đầu đi từ lịch sử sang tư tưởng.

Và cũng là nơi Hồ sơ 03 có thể tiếp tục một câu hỏi sâu hơn:

Bông đã tư duy về chính trị bằng phương pháp nào?

Hoàng phong nhã 

HỒ SƠ NGHIÊN CỨU – NGUỒN CỦA HỒ SƠ 02

B1 – Nguyên tác Nguyễn Văn Bông

Nguyễn Văn Bông, Luật Hiến pháp và Chính trị học, Sài Gòn, 1969, in lần thứ hai.

Đây là nguồn trung tâm. Bản điện tử hiện có cho phép đối chiếu nhiều phần của nguyên tác, trong đó Bông nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu đồng thời luật hiến pháp và đời sống chính trị.

Đặc biệt cần sử dụng các phần:

phần mở đầu về quan hệ giữa luật hiến pháp và chính trị học;

phần về hiến pháp;

phần về dân chủ, hợp pháp và chính đáng;

phần về tham gia chính trị;

phần về Việt Nam;

phần nhận xét về Hiến pháp 1956;

các phụ bản về Hiến pháp 1956 và 1967.

B2 – Tư liệu về Nguyễn Văn Bông

“Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ”, 1963.

Đây là tư liệu trực tiếp quan trọng để nghiên cứu quan niệm của Bông về đối lập chính trị, tự do chính trị và chức năng kiểm soát chính quyền. Các tư liệu lưu lại bài diễn văn cho thấy Bông đặt đối lập trong quan hệ với bản chất của chính thể dân chủ.

S1 – Văn bản pháp lý và lịch sử nguyên cấp

Hiệp định đình chỉ chiến sự tại Việt Nam, Genève, 20-7-1954.

Văn bản xác lập giới tuyến quân sự tạm thời, không phải biên giới chính trị hay lãnh thổ.

Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị Genève, 21-7-1954.

Văn bản khẳng định tính tạm thời của giới tuyến và đề cập việc giải quyết vấn đề chính trị Việt Nam trên cơ sở độc lập, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và tổng tuyển cử.

Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa 1956.

Cần đọc trực tiếp, đồng thời đối chiếu với phần phân tích của Bông thay vì chỉ sử dụng một nguồn thứ cấp. Bản điện tử trong Luật Hiến pháp và Chính trị học có phụ bản về Hiến pháp ngày 26-10-1956.

Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa 1967.

Cần phân biệt hoàn toàn giữa văn bản Hiến pháp và nhận xét của Bông về văn bản ấy. Bản được đưa vào phụ bản trong Luật Hiến pháp và Chính trị học ghi ngày 18-3-1967.

S2 – Nghiên cứu thứ cấp

Các nghiên cứu lịch sử và chính trị về Việt Nam 1954–1975 được dùng để kiểm chứng bối cảnh, không dùng để thay thế nguyên tác của Bông.

Nguyên tắc của hồ sơ là:

Một nhận định về Bông phải được kiểm tra bằng B1/B2; một nhận định về thể chế phải được kiểm tra bằng S1; một diễn giải lịch sử rộng phải được đối chiếu thêm S2.

HQ – Hưng Quốc Học

Các khái niệm sau là phát triển của Hưng Quốc Học, không được gán cho Nguyễn Văn Bông:

Nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực;

năng lực Nhà nước;

năng lực quốc gia;

năng lực tự hiệu chỉnh;

chủ quyền năng lực;

Dân Chí, Quốc Trí, Quốc Đức, Quốc Tài, Quốc Khí như hệ thống khái niệm của Hưng Quốc Học.


Thursday, September 17, 2026

Chương 1 -ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai

 

 Chương 1. STALIN BƯỚC VÀO LỊCH SỬ

Stalin không phải là một hiện tượng có thể giải thích chỉ bằng tính cách của một con người.

Muốn hiểu Stalin, phải bắt đầu từ một nước Nga bị chiến tranh, cách mạng, nội chiến, đói nghèo và xung đột quyền lực xé nát. Nhưng cũng không thể dùng hoàn cảnh lịch sử để xóa trách nhiệm của Stalin đối với những lựa chọn chính trị của chính ông.

Đó là nguyên tắc đầu tiên của cuộc đối thoại này:

Giải thích không phải là biện hộ.

Phê phán không phải là phủ nhận lịch sử.

Stalin sinh năm 1878 tại Georgia, gia nhập phong trào cách mạng Bolshevik và sau Cách mạng Tháng Mười trở thành một nhân vật quan trọng trong bộ máy của Đảng Cộng sản. Sau khi Lenin qua đời năm 1924, cuộc đấu tranh quyền lực trong Đảng ngày càng gay gắt. Đến cuối thập niên 1920, Stalin đã đánh bại hoặc vô hiệu hóa phần lớn các đối thủ chính trị quan trọng của mình và trở thành nhân vật trung tâm của hệ thống Xô viết.

Nhưng điều đáng nghiên cứu không chỉ là Stalin đã thắng ai.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Tại sao một hệ thống cách mạng được xây dựng với lời hứa giải phóng con người lại có thể tạo ra một cấu trúc quyền lực tập trung đến mức một cá nhân có khả năng chi phối nó sâu sắc như vậy?

Đó là câu hỏi mà Hưng Quốc Học phải đặt ra.

Bởi nếu chỉ nói rằng “Stalin là một nhà độc tài”, chúng ta mới mô tả được kết quả.

Chúng ta chưa giải thích được cơ chế.

1. Stalin và vấn đề “một nước Nga phải mạnh lên”

Stalin nhìn thấy một nước Nga Xô viết đứng trước một thế giới mà ông cho là thù địch.

Năm 1926, trong một bài phát biểu về khả năng xây dựng cơ sở kinh tế của chủ nghĩa xã hội tại Liên Xô, Stalin lập luận rằng Liên Xô có thể tự mình xây dựng nền tảng kinh tế của chủ nghĩa xã hội. �

Marxists

Đằng sau luận điểm ấy là một tư duy chiến lược rất rõ:

Nếu không nhanh chóng nâng cao năng lực sản xuất và sức mạnh công nghiệp, nhà nước cách mạng sẽ không đủ khả năng tồn tại trong cạnh tranh với các cường quốc tư bản.

Đây không phải một vấn đề tưởng tượng.

Nước Nga bước ra khỏi chiến tranh và nội chiến trong tình trạng kiệt quệ. Một quốc gia lạc hậu về công nghiệp, khoa học và quân sự phải tồn tại trong một hệ thống quốc tế cạnh tranh gay gắt.

Stalin nhìn thấy một quy luật:

Yếu thì dễ bị khuất phục.

Hưng Quốc Học không phủ nhận quy luật này.

Nhưng Hưng Quốc đặt thêm một vế:

Mạnh mà không tự kiểm soát được quyền lực thì sức mạnh quốc gia có thể quay ngược lại làm suy yếu chính quốc gia.

Đây là điểm cuộc đối thoại bắt đầu.

2. Stalin và công thức “tốc độ”

Trong tư duy Stalin, thời gian là một nguồn lực chiến lược.

Không thể công nghiệp hóa chậm.

Không thể chờ xã hội tự thay đổi.

Không thể để các lực lượng chống đối cản trở kế hoạch.

Nhà nước phải:

ra lệnh → huy động → thực hiện → kiểm tra → trừng phạt → hoàn thành mục tiêu.

Cỗ máy này có một ưu điểm rất lớn:

tốc độ huy động.

Nhưng nó cũng chứa một nhược điểm căn bản:

khi mệnh lệnh sai, toàn bộ hệ thống có thể cùng sai ở quy mô quốc gia.

Đây chính là vấn đề mà Hưng Quốc Học gọi là “chi phí của quyền lực không có phản biện”.

Một doanh nghiệp có thể sai một dự án.

Một bộ máy nhà nước có thể sai một chính sách.

Nhưng một nhà nước mà mọi cấp đều sợ phản biện lãnh đạo tối cao có thể biến một sai lầm thành thảm họa toàn xã hội.

3. Stalin: sức mạnh và cái giá

Không nên phủ nhận rằng công nghiệp hóa thời Stalin đã tạo ra năng lực công nghiệp và quân sự khổng lồ cho Liên Xô.

Nhưng cũng không thể tách thành tựu đó khỏi phương thức cưỡng chế mà nhà nước sử dụng.

Tập thể hóa nông nghiệp là một ví dụ điển hình. Chính sách này được Stalin trình bày như một con đường để hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa; trong thực tế, quá trình thực hiện cưỡng bức dẫn tới những hậu quả nhân đạo cực kỳ nghiêm trọng. Các nghiên cứu lịch sử về Stalinism hiện nay cũng nhấn mạnh rằng việc hiểu thời kỳ này đòi hỏi phải vượt qua cả những mô hình giải thích đơn tuyến, bởi xã hội Xô viết có những cơ chế quan liêu, xung đột và phản ứng xã hội phức tạp hơn hình ảnh một bộ máy hoàn toàn đơn nhất. �

Cambridge University Press +1

Điều này rất quan trọng đối với phương pháp của cuốn sách.

Không thần thánh hóa Stalin.

Nhưng cũng không đơn giản hóa Stalin.

Phải nghiên cứu ông bằng chính những tài liệu của ông, bằng hồ sơ lịch sử và bằng tranh luận học thuật.

Chẳng hạn, trong Economic Problems of Socialism in the USSR năm 1952, Stalin vẫn trình bày nền kinh tế Xô viết bằng một hệ thống lý luận về sở hữu xã hội, sản xuất hàng hóa, kế hoạch hóa và các quy luật kinh tế của chủ nghĩa xã hội. �

Marxists +1

Vì vậy, Stalin không chỉ là một người sử dụng quyền lực.

Ông còn là một người cố gắng xây dựng một lý luận để biện minh và tổ chức quyền lực ấy.

Đó mới là đối tượng thật sự của cuộc đối thoại Hưng Quốc.

4. Hưng Quốc hỏi Stalin

Hưng Quốc:

Ông muốn xây dựng một quốc gia mạnh?

Stalin:

Một quốc gia yếu không thể tồn tại lâu trong một thế giới đầy xung đột.

Hưng Quốc:

Điều đó tôi đồng ý.

Stalin:

Muốn mạnh phải công nghiệp hóa. Muốn công nghiệp hóa phải huy động toàn bộ nguồn lực. Muốn huy động toàn bộ nguồn lực phải có một trung tâm quyền lực đủ mạnh.

Hưng Quốc:

Tôi vẫn đồng ý với ba bước đầu.

Nhưng tôi không chấp nhận bước thứ tư nếu “trung tâm quyền lực đủ mạnh” trở thành quyền lực không có giới hạn.

Stalin:

Nếu quyền lực bị phân tán, ai sẽ chịu trách nhiệm trước lịch sử?

Hưng Quốc:

Nếu quyền lực không bị kiểm soát, ai sẽ bảo vệ nhân dân trước chính người chịu trách nhiệm trước lịch sử?

Stalin im lặng.

Hưng Quốc nói tiếp:

Một quốc gia cần quyền lực để hành động.

Nhưng một quốc gia văn minh cần luật pháp để giới hạn quyền lực.

Nếu không có giới hạn, sức mạnh của nhà nước có thể trở thành sự yếu đuối của nhân dân.

5. Quy luật Hưng Quốc I

Từ cuộc đối thoại đầu tiên này, có thể rút ra một nguyên lý:

QUY LUẬT: NĂNG LỰC NHÀ NƯỚC PHẢI TĂNG CÙNG VỚI NĂNG LỰC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC.

Nếu:

Năng lực nhà nước ↑

nhưng

Kiểm soát quyền lực ↓

thì có thể xuất hiện:

Hiệu lực ngắn hạn ↑ → rủi ro hệ thống ↑ → sai lầm khó sửa ↑ → quyền lực tùy tiện ↑.

Ngược lại:

Nhà nước mạnh + pháp quyền mạnh + xã hội có năng lực phản biện + người dân có quyền → sức mạnh quốc gia có khả năng bền vững hơn.

Đây sẽ là một trong những trụ cột của Hưng Quốc Học.

Case study 1: Liên Xô dưới Stalin

Trường hợp Stalin đặc biệt có giá trị bởi nó cho phép chúng ta quan sát đồng thời hai hiện tượng:

một nhà nước có năng lực huy động cực lớn

một hệ thống có cơ chế kiểm soát quyền lực cực yếu.

Sự kết hợp này tạo ra khả năng thực hiện những dự án khổng lồ với tốc độ cao, nhưng cũng tạo ra khả năng áp đặt những sai lầm khổng lồ lên toàn xã hội.

Đó chính là nghịch lý:

Cỗ máy càng mạnh, người lái càng phải bị kiểm soát.

Kết luận chương

Stalin buộc Hưng Quốc Học phải trả lời một câu hỏi mà mọi học thuyết về quốc gia đều phải đối diện:

Ta muốn một nhà nước mạnh đến đâu?

Câu trả lời của Hưng Quốc không phải là:

nhà nước càng yếu càng tốt.

Cũng không phải:

nhà nước càng mạnh càng tốt.

Mà là:

Nhà nước phải mạnh về năng lực, mạnh về trách nhiệm, mạnh về pháp luật; nhưng quyền lực của nhà nước phải yếu đi trước Hiến pháp, trước pháp quyền và trước những quyền căn bản của con người.

Đó là khác biệt đầu tiên giữa Stalinism và Hưng Quốc Học.

Hoàng phong nhã 

Hồ sơ nghiên cứu khởi đầu

Nguồn gốc lý luận của cuốn sách sẽ ưu tiên văn bản gốc của Stalin, sau đó đối chiếu với công trình sử học và nghiên cứu học thuật. Economic Problems of Socialism in the USSR (1952) là một nguồn gốc quan trọng để đọc chính Stalin về kinh tế và mô hình xã hội chủ nghĩa. �

Marxists +1

Đối với lịch sử Đại Thanh trừng và Stalinism, công trình của J. Arch Getty và Oleg Naumov, The Road to Terror: Stalin and the Self-Destruction of the Bolsheviks, 1932–1939, cùng các nghiên cứu của Getty và Roberta Manning là những nguồn học thuật cần đặt vào hồ sơ nghiên cứu của sách. �

Cambridge University Press +1


1 ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

 ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

Từ di sản trí thức đến tư tưởng kiến tạo quốc gia

Hoàng phong nhã 

PHẦN I

NGUYỄN VĂN BÔNG – CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ CÁCH TƯ DUY

HỒ SƠ 01

NGUYỄN VĂN BÔNG – MỘT TRÍ THỨC TRONG THỜI ĐẠI BIẾN ĐỘNG

I. MỞ ĐẦU: VÌ SAO PHẢI ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG?

Có những trí thức được nhớ đến bởi một cuốn sách.

Có những người được nhớ bởi một chức vụ.

Có những người được nhớ bởi một biến cố chính trị.

Nhưng cũng có những người đáng được đọc lại không chỉ vì những gì họ đã viết, mà vì những câu hỏi họ đã đặt ra cho thời đại của mình.

Nguyễn Văn Bông thuộc trường hợp thứ tư.

Ông sống và hoạt động trong một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX: một xã hội bị đặt giữa chiến tranh, xung đột ý thức hệ, khủng hoảng chính trị, sự hình thành của các thiết chế cộng hòa và cuộc tìm kiếm một mô hình tổ chức quyền lực có khả năng bảo vệ quốc gia trong điều kiện bất ổn.

Bởi vậy, đọc Nguyễn Văn Bông hôm nay không nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Ông đúng hoàn toàn hay sai hoàn toàn?”

Câu hỏi có giá trị hơn là:

“Ông đã nhìn thấy vấn đề gì của quốc gia, ông đã trả lời nó như thế nào, và những câu hỏi ấy còn giá trị đến đâu đối với Việt Nam hôm nay?”

Đó chính là tinh thần của cuốn sách này.

Đối thoại không có nghĩa là tán thành.

Đối thoại cũng không có nghĩa là phủ nhận.

Đối thoại là đặt một tư tưởng vào một cuộc tranh luận nghiêm túc: đọc nó trong hoàn cảnh lịch sử của nó, kiểm chứng bằng văn bản, nhận diện giới hạn, đối chiếu với những tư tưởng khác và sau cùng hỏi xem chúng ta có thể học được gì cho hiện tại.

Vì vậy, Nguyễn Văn Bông trong cuốn sách này không phải là một “thánh nhân chính trị”.

Ông cũng không phải là một cái tên được sử dụng để hợp thức hóa những tư tưởng đã có sẵn.

Ông là một người đối thoại.

II. BÔNG THUỘC VỀ MỘT THỜI ĐẠI NÀO?

Nguyễn Văn Bông sinh năm 1929 và mất năm 1971, ở tuổi 42.

Ông được đào tạo về luật và chính trị học tại Pháp, sau đó trở về Việt Nam và tham gia giảng dạy, nghiên cứu tại Đại học Luật khoa Sài Gòn và Viện Quốc gia Hành chánh.

Đây là một chi tiết quan trọng.

Bông không phải trước hết là một chính trị gia hoạt động bằng diễn thuyết đại chúng.

Ông xuất thân từ luật học, chính trị học và giáo dục.

Điều đó giải thích phần nào cách ông tiếp cận chính trị.

Đối với ông, chính trị không chỉ là tranh giành quyền lực.

Chính trị còn là vấn đề:

quyền lực được hình thành như thế nào;

quyền lực thuộc về ai;

quyền lực được tổ chức ra sao;

quyền lực bị giới hạn bởi điều gì;

người dân có vị trí nào trong đời sống chính trị;

đối lập chính trị có vai trò gì;

Hiến pháp có ý nghĩa gì;

giáo dục công dân có thể tạo ra một đời sống chính trị trưởng thành như thế nào.

Đây là những câu hỏi có thể vượt khỏi hoàn cảnh riêng của miền Nam Việt Nam thập niên 1960–1970.

Nhưng phải hết sức thận trọng:

Không được lấy những câu hỏi ấy rồi biến Bông thành một học giả của thế kỷ XXI.

Bông không viết về trí tuệ nhân tạo.

Ông không xây dựng học thuyết về toàn cầu hóa thế kỷ XXI.

Ông không phát triển khái niệm “chủ quyền năng lực”.

Ông không xây dựng hệ thống “Quốc Trí – Quốc Đức – Quốc Tài – Quốc Khí” như Hưng Quốc Học đang làm.

Những điều đó thuộc về thời đại của chúng ta và thuộc về phần phát triển sau này của cuộc đối thoại.

Đây là ranh giới đầu tiên phải giữ.

III. BÔNG VÀ MỘT CÂU HỎI LỚN: QUYỀN LỰC PHẢI ĐƯỢC TỔ CHỨC THẾ NÀO?

Điểm đáng chú ý trong tư tưởng của Bông là ông không nhìn chính trị đơn thuần như sự lựa chọn giữa những cá nhân hoặc phe phái.

Ông quan tâm đến cấu trúc của quyền lực.

Trong công trình Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông trình bày những vấn đề căn bản của đời sống chính trị hiện đại: Nhà nước, Hiến pháp, dân chủ, các cơ chế chính trị, chính đảng, đối lập, nghị viện, hành pháp, tư pháp và những thiết chế khác.

Ở đây xuất hiện một tư duy rất đáng chú ý:

Một quốc gia không thể chỉ dựa vào phẩm chất của người cầm quyền; quốc gia phải xây dựng những thiết chế để quyền lực được tổ chức và giới hạn.

Đây là điểm chúng ta cần giữ lại.

Nhưng cũng cần đặt nó trong bối cảnh.

Bông sống trong một thời kỳ mà câu hỏi về chế độ chính trị và sự ổn định của Nhà nước có ý nghĩa sống còn.

Ông chứng kiến những biến động chính trị rất nhanh chóng.

Vì thế, vấn đề thể chế đối với ông không phải một bài tập học thuật trừu tượng.

Nó là vấn đề của chính đời sống quốc gia.

IV. MỘT PHÂN BIỆT CĂN BẢN: THỂ CHẾ KHÔNG PHẢI CON NGƯỜI

Một trong những điểm đặc biệt đáng chú ý trong tư duy của Bông là sự phân biệt giữa thiết chế và con người vận hành thiết chế.

Trong lời tựa của ấn bản năm 1969 của Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông cảnh báo rằng các thiết chế chỉ tạo nên một khuôn khổ; con người mới là người làm cho khuôn khổ ấy vận hành đúng hoặc sai.

Điều này dẫn đến một nhận thức rất sâu:

Có một Hiến pháp tốt chưa đủ để tạo ra một đời sống chính trị tốt.

Bởi vì:

Hiến pháp có thể bị diễn giải tùy tiện.

Luật có thể bị áp dụng không công bằng.

Nghị viện có thể tồn tại nhưng không thực sự kiểm soát được quyền lực.

Tòa án có thể có địa vị hiến định nhưng không đủ độc lập.

Bầu cử có thể tồn tại nhưng lựa chọn của người dân có thể bị giới hạn.

Các quyền trên giấy có thể tồn tại nhưng quyền thực tế lại rất khác.

Do đó, giữa:

thiết chế trên giấy

đời sống chính trị thực tế

luôn có một khoảng cách cần được kiểm nghiệm.

Đây sẽ là một trong những sợi chỉ đỏ của toàn bộ cuốn sách.

V. “ĐỐI LẬP” – MỘT CHÌA KHÓA ĐỂ ĐỌC BÔNG

Một trong những chủ đề quan trọng của Bông là vấn đề đối lập trong chính thể dân chủ.

Trong bài giảng năm 1963 Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ, Bông xem đối lập chính trị là một thành tố quan trọng của đời sống dân chủ.

Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc ông ủng hộ sự tồn tại của đối lập.

Quan trọng hơn là cách ông nhìn bản chất của đối lập.

Đối lập không nhất thiết là kẻ thù của quốc gia.

Đối lập là sự bất đồng chính trị được tổ chức trong khuôn khổ pháp luật.

Một chính phủ cần có khả năng hành động.

Nhưng một chính phủ không được trở thành một quyền lực không thể bị chất vấn.

Một xã hội cần có trật tự.

Nhưng trật tự không thể đồng nghĩa với việc mọi bất đồng đều bị xem là phá hoại.

Một nền dân chủ cần đa số.

Nhưng đa số cũng cần những cơ chế để tự kiểm soát.

Từ đây xuất hiện một nguyên tắc quan trọng:

Bất đồng chính trị, nếu được đặt trong khuôn khổ pháp luật, có thể trở thành một cơ chế bảo vệ thể chế chứ không nhất thiết là mối đe dọa đối với thể chế.

Đây là Bông.

Chưa phải Hưng Quốc Học.

VI. DIỄN GIẢI: ĐIỀU GÌ NẰM SAU TƯ TƯỞNG ĐỐI LẬP?

Từ lập luận của Bông, chúng ta có thể diễn giải một nguyên tắc rộng hơn:

Quyền lực càng có khả năng tác động đến xã hội thì càng cần khả năng bị chất vấn.

Đây là phần diễn giải, không được ghi như một câu nói của Bông.

Tại sao?

Bởi quyền lực luôn có nguy cơ tạo ra ba hiện tượng:

Thứ nhất, sai lầm.

Không một con người hay tổ chức nào có thể biết mọi thứ.

Thứ hai, lợi ích.

Người nắm quyền có thể có động cơ bảo vệ vị trí của mình.

Thứ ba, điểm mù.

Một hệ thống càng đóng kín càng khó nhìn thấy chính những khuyết điểm của mình.

Do đó, đối lập, báo chí, nghị viện, tư pháp, công luận, chuyên gia và xã hội dân sự — khi được tổ chức đúng — có thể tạo ra những điểm phản hồi cho quyền lực.

Đây là một bước diễn giải rất quan trọng.

Và sau này, nó sẽ giúp chúng ta hiểu vì sao Hưng Quốc Học quan tâm đến:

năng lực tự hiệu chỉnh của quốc gia.

Nhưng khái niệm ấy sẽ chỉ xuất hiện ở Hồ sơ 39.

Không đưa nó vào đây như thể Bông đã xây dựng nó.

VII. BÔNG KHÔNG PHẢI LÀ HƯNG QUỐC HỌC

Đây là tuyên bố phương pháp luận cần được đặt ngay từ đầu cuốn sách.

Nguyễn Văn Bông có những vấn đề của ông.

Hưng Quốc Học có những vấn đề của thế kỷ XXI.

Hai bên không trùng nhau.

Bông giúp chúng ta nhìn thấy:

quyền lực cần được tổ chức.

Bông giúp chúng ta đặt câu hỏi:

ai có quyền lực?

quyền lực bị giới hạn bởi đâu?

người dân kiểm soát quyền lực bằng cách nào?

đối lập có vai trò gì?

Hiến pháp làm gì đối với Nhà nước?

Còn Hưng Quốc Học hỏi thêm:

Một quốc gia có thể vừa kiểm soát quyền lực vừa xây dựng được năng lực quốc gia mạnh đến đâu?

Và xa hơn:

Làm thế nào để một dân tộc có đủ tri thức, tài năng, đạo đức, nguồn lực, bản lĩnh và năng lực Nhà nước để tự quyết tương lai của mình?

Đó là khoảng cách giữa Bông và Hưng Quốc.

Không được xóa khoảng cách ấy.

Chính khoảng cách ấy mới làm cho cuộc đối thoại có ý nghĩa.

VIII. MẶT SÁNG VÀ GIỚI HẠN LỊCH SỬ

Đọc một trí thức lịch sử bằng thái độ sùng bái là một sai lầm.

Đọc họ bằng thái độ phủ nhận cũng là một sai lầm.

Nguyễn Văn Bông có những đóng góp đáng chú ý:

đưa luật học và chính trị học vào phân tích các vấn đề thực tế của Việt Nam;

nhấn mạnh vai trò của Hiến pháp và thiết chế;

quan tâm đến quyền lực và giới hạn quyền lực;

coi trọng đời sống chính trị và giáo dục công dân;

bảo vệ ý nghĩa của đối lập chính trị trong nền dân chủ;

phân biệt Nhà nước, chính quyền, đảng phái và đời sống chính trị.

Nhưng ông cũng bị giới hạn bởi:

hoàn cảnh chiến tranh;

cấu trúc chính trị của thời đại;

giới hạn của nền cộng hòa mà ông đang sống và phục vụ;

trình độ phát triển của khoa học xã hội lúc bấy giờ;

những vấn đề của thế kỷ XXI mà thời đại ông chưa thể đặt ra.

Vì vậy:

Giá trị của một tư tưởng không nằm ở việc nó trả lời được mọi câu hỏi của mọi thời đại. Giá trị của nó còn nằm ở khả năng giúp thế hệ sau đặt được những câu hỏi tốt hơn.

Đó là cách chúng ta đọc Bông.

IX. ÁN LỆ LỊCH SỬ: KHI THỂ CHẾ KHÔNG ĐỦ ĐỂ BẢO VỆ CHÍNH MÌNH

Lịch sử chính trị hiện đại cung cấp một bài học rộng hơn.

Nhiều quốc gia từng có hiến pháp.

Nhiều quốc gia từng có nghị viện.

Nhiều quốc gia từng có bầu cử.

Nhưng không phải quốc gia nào có những thiết chế ấy cũng trở thành một nền dân chủ bền vững.

Điều quyết định còn nằm ở:

văn hóa chính trị;

khả năng thực thi pháp luật;

sự độc lập của các thiết chế;

năng lực của công dân;

khả năng kiểm soát quyền lực;

sự tồn tại của những lực lượng xã hội độc lập;

và khả năng sửa chữa khi thể chế bắt đầu lệch khỏi mục tiêu ban đầu.

Đây chính là chỗ tư tưởng của Bông có thể được đưa vào một cuộc đối thoại rộng hơn.

Hiến pháp tạo khuôn khổ.

Con người tạo sức sống.

Thiết chế tạo giới hạn.

Công dân tạo áp lực kiểm soát.

Văn hóa chính trị quyết định phần nào cách tất cả những điều ấy vận hành.

X. HẠT GIỐNG CỦA CUỘC ĐỐI THOẠI

Có thể hình dung di sản Bông như một hạt giống.

Hạt giống ấy không phải là cả một khu rừng.

Nhưng nó chứa khả năng sinh trưởng.

Bông để lại cho chúng ta những câu hỏi về:

Hiến pháp.

Dân chủ.

Quyền lực.

Đối lập.

Công dân.

Giáo dục.

Thiết chế.

Chúng ta mang những câu hỏi ấy vào thế kỷ XXI.

Nhưng đất đã khác.

Thời đại đã khác.

Công nghệ đã khác.

Kinh tế đã khác.

Quan hệ quốc tế đã khác.

Xã hội đã khác.

Vì vậy, chúng ta không thể chỉ tưới lại hạt giống cũ rồi chờ nó mọc thành đúng cây của ngày hôm qua.

Chúng ta phải hỏi:

Nếu những nguyên tắc ấy được đặt trước những vấn đề mới, chúng sẽ còn đứng vững đến đâu?

Và nếu chúng không đủ?

Ta phải bổ sung.

Nếu chúng sai?

Ta phải phản biện.

Nếu chúng đúng nhưng chưa đủ?

Ta phải phát triển.

Đó chính là đối thoại trí thức.

XI. LUẬN ĐỀ KHÓA CỦA HỒ SƠ 01

Nguyễn Văn Bông đáng được đọc lại không phải vì ông có thể cung cấp sẵn câu trả lời cho Việt Nam thế kỷ XXI, mà vì ông đặt ra một số câu hỏi căn bản về quyền lực, Hiến pháp, dân chủ, công dân và thiết chế trong một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Việt Nam.

Từ đó, chúng ta có thể đối thoại với ông bằng một nguyên tắc:

Không biến di sản thành giáo điều. Không biến người đi trước thành người nói thay người hôm nay. Không phủ nhận quá khứ chỉ vì thời đại đã thay đổi.

XII. QUY LUẬT ĐẦU TIÊN CỦA CUỘC ĐỐI THOẠI

Có thể rút ra quy luật phương pháp đầu tiên:

Muốn xây dựng tư tưởng mới, trước hết phải hiểu đúng tư tưởng cũ; muốn vượt qua một tư tưởng, trước hết phải chỉ ra nó đúng ở đâu, thiếu ở đâu và giới hạn ở đâu.

Đó cũng là phương pháp mà cuốn sách này sẽ tuân thủ trong cả 40 hồ sơ.

Bông nói gì — phải kiểm chứng.

Chúng ta diễn giải gì — phải phân biệt.

Hưng Quốc Học phát triển gì — phải chịu trách nhiệm.

Ba tầng ấy không được trộn lẫn.

XIII. MỆNH ĐỀ CỦA HỒ SƠ 01

Nguyễn Văn Bông không phải là câu trả lời cuối cùng cho bài toán kiến tạo quốc gia Việt Nam; ông là một người đối thoại quan trọng giúp chúng ta đặt lại những câu hỏi căn bản về quyền lực, Hiến pháp, dân chủ và công dân.

Và từ đây, cuốn sách bắt đầu.

Không phải bằng sự tôn kính.

Không phải bằng sự phủ nhận.

Mà bằng một cuộc đối thoại nghiêm túc giữa một trí thức của thế kỷ XX và một thế hệ đang phải trả lời những câu hỏi của thế kỷ XXI.

Hoàng phong nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO – HỒ SƠ 01

I. NGUỒN GỐC – NGUYỄN VĂN BÔNG

1. Nguyễn Văn Bông. Luật Hiến pháp và Chính trị học. In lần thứ hai. Sài Gòn, 1969.

Đây là nguồn chính yếu của Hồ sơ 01 và cũng là một trong những nguồn trụ cột của toàn bộ công trình. Thư mục CiNii xác nhận bản in lần thứ hai năm 1969 tại Sài Gòn, 506 trang; ghi chú thư mục xác định đây là công trình về lý thuyết đại cương của thế giới chính trị hiện đại và nền Đệ nhị Cộng hòa Việt Nam. �

CiNii

Bản điện tử hiện có cũng cho phép kiểm tra trực tiếp lời tựa và lời nói đầu của Bông. Trong lời tựa, ông nhấn mạnh rằng các vấn đề hiến pháp và chính trị không thể tách khỏi lịch sử, và việc nghiên cứu chính trị cần giúp công dân có nhận định khách quan, thực tiễn và có khả năng bày tỏ lập trường trong đời sống chính trị. �

DIỄN ĐÀN CỦA CHÚNG TA +1

2. Nguyễn Văn Bông. Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ. Sài Gòn, 1963.

Nguồn trực tiếp quan trọng để xác định quan điểm ban đầu của Bông về đối lập chính trị, dân chủ và đời sống chính trị. Hồ sơ 01 chỉ sử dụng ở mức giới thiệu; nội dung sẽ được khai thác sâu hơn ở các Hồ sơ 07, 09 và những hồ sơ về quyền lực chính trị.

3. Nguyễn Văn Bông. Di Cảo. Sài Gòn: Cấp Tiến, 1972.

Đây là nguồn tư liệu gốc đặc biệt quan trọng. Di Cảo được xuất bản sau khi Bông qua đời; bản tái bản năm 2008 được thư mục Open Library ghi nhận là tái bản của ấn bản Sài Gòn 1972, do Mekong-Tynan & Nguyễn Ngọc Huy Foundation xuất bản, 332 trang. �

Open Library

Trong Di Cảo, ngoài phần tiểu sử còn có các bài viết về đối lập, thái độ phi chính trị, chính đảng và sinh hoạt chính trị, mặt trận quân sự, giáo dục công dân, trò chơi chính trị, chủ nghĩa quốc gia và giá trị đồng bạc. Đây sẽ là một nguồn nền cho việc tái dựng chân dung trí thức Bông, thay vì chỉ dựa vào các bài viết hồi tưởng về ông.

4. Nguyễn Văn Bông. Luật Hiến pháp và Chính trị học, bản điện tử đối chiếu bản in 1969.

Bản điện tử của pro&contra đặc biệt hữu ích cho công trình này vì đăng lại toàn văn theo từng kỳ và cung cấp bản PDF; đồng thời phần phụ bản bao gồm các văn kiện hiến pháp của Việt Nam Cộng hòa, giúp chúng ta đối chiếu trực tiếp giữa Bông viết gì và văn bản pháp lý mà ông phân tích. �

ProContra

II. TƯ LIỆU VỀ CUỘC ĐỜI VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA NGUYỄN VĂN BÔNG

5. Tư liệu tiểu sử Nguyễn Văn Bông, 1929–1971.

Các nguồn tiểu sử hiện có ghi nhận Bông sinh năm 1929, học tập tại Pháp, trở về Việt Nam đầu năm 1963, giảng dạy luật hiến pháp và khoa học chính trị tại Đại học Luật Sài Gòn và Học viện Quốc gia Hành chánh, đồng thời tham gia hoạt động chính trị. �

Họ Nguyễn Việt Nam

Tuy nhiên, trong bản sách chính thức, những dữ kiện tiểu sử quan trọng sẽ không được dựa vào một nguồn đơn lẻ. Cần đối chiếu với:

hồ sơ lưu trữ;

thư mục sách;

tư liệu Đại học Luật Sài Gòn;

tư liệu Học viện Quốc gia Hành chánh;

hồi ký của những người từng làm việc với Bông;

báo chí đương thời.

Đây là nguyên tắc chúng ta sẽ áp dụng cho toàn bộ sách.

III. VĂN BẢN PHÁP LÝ – LỊCH SỬ ĐƯỢC BÔNG NGHIÊN CỨU

6. Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa ngày 26-10-1956.

Nguồn nguyên cấp để kiểm chứng những gì Bông nhận xét về Hiến pháp 1956.

Đặc biệt quan trọng vì Luật Hiến pháp và Chính trị học của Bông không chỉ trình bày lý thuyết mà còn đưa các bản hiến pháp và văn kiện hiến định vào phần phụ bản. �

DIỄN ĐÀN CỦA CHÚNG TA

7. Hiến ước Tạm thời số 1, ngày 4-11-1963.

8. Hiến ước Tạm thời số 2, ngày 7-2-1964.

9. Hiến chương Việt Nam Cộng hòa, ngày 16-8-1964.

10. Hiến chương Lâm thời, ngày 20-10-1964.

11. Ước pháp Tạm thời, ngày 19-6-1965.

12. Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa ngày 1-4-1967.

Đây là nhóm nguồn đặc biệt quan trọng vì chúng cho phép chúng ta theo dõi quá trình biến đổi thể chế từ 1956 đến 1967, thay vì nhìn nền Đệ Nhị Cộng hòa như một cấu trúc xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ đầu.

Các văn bản này cũng được chính Bông đưa vào phần phụ bản của Luật Hiến pháp và Chính trị học. �

DIỄN ĐÀN CỦA CHÚNG TA +1

IV. NGUỒN ĐỐI CHIẾU HỌC THUẬT

13. Robert A. Dahl. On Democracy. Yale University Press, 1998.

Dùng để đối chiếu các khái niệm về dân chủ, tham gia chính trị và kiểm soát quyền lực; không dùng để áp đặt ngược lý thuyết thế kỷ XX của Dahl lên Bông.

14. Alexis de Tocqueville. Democracy in America.

Nguồn kinh điển để đối chiếu vấn đề công dân, đời sống chính trị, hiệp hội và văn hóa dân chủ.

15. John Stuart Mill. Considerations on Representative Government.

Dùng để đặt tư tưởng Bông về công dân, đại diện và tham gia chính trị trong dòng tư tưởng dân chủ tự do rộng hơn.

16. Montesquieu. The Spirit of Laws.

Dùng cho nền tảng tư tưởng về tổ chức quyền lực và phân quyền; sẽ được khai thác mạnh hơn ở các Hồ sơ 05–13.

V. NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG TÀI LIỆU TRONG HỒ SƠ 01

Tôi đề nghị từ đây mỗi hồ sơ đều có một thứ bậc chứng cứ, không chỉ một danh sách sách ở cuối chương.

Cấp 1 — BÔNG GỐC

Nguyễn Văn Bông viết gì?

Phải ưu tiên nguyên tác.

Cấp 2 — TƯ LIỆU LỊCH SỬ

Bông sống, dạy học và hoạt động trong hoàn cảnh nào?

Phải đối chiếu với tư liệu đương thời.

Cấp 3 — VĂN BẢN PHÁP LÝ

Những thể chế mà Bông phân tích thực sự quy định gì?

Phải đọc văn bản gốc.

Cấp 4 — HỌC THUẬT ĐỐI CHIẾU

Các học giả khác nhìn vấn đề ấy thế nào?

Dùng để phản biện và mở rộng, không dùng để thay thế Bông.

Cấp 5 — HƯNG QUỐC HỌC

Chúng ta phát triển thêm điều gì?

Đây là phần của công trình hiện tại.

VI. TÀI LIỆU CỐT LÕI CỦA HỒ SƠ 01

Nếu phải rút xuống 5 nguồn bắt buộc phải đọc kỹ nhất, tôi sẽ khóa:

Nguyễn Văn Bông – Luật Hiến pháp và Chính trị học, 1969. �

CiNii +1

Nguyễn Văn Bông – Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ, 1963.

Nguyễn Văn Bông – Di Cảo, 1972. �

Open Library

Các văn bản hiến định Việt Nam Cộng hòa 1956–1967, đặc biệt Hiến pháp 1956 và 1967. �

ProContra

Tư liệu tiểu sử và hoạt động của Nguyễn Văn Bông, được đối chiếu từ nhiều nguồn độc lập. �

Họ Nguyễn Việt Nam

Tài liệu tham khảo chính

Văn bản nguyên cấp

Nghiên cứu đối chiếu

Nguồn điện tử/tra cứu


Wednesday, May 28, 2014

TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM: LẠI CHUYỆN NGƯ DÂN KIỆN BẢO HIỂM

NAM CƯỜNG
Một chủ tàu cá vừa có đơn kêu cứu gửi báo Tiền Phong tại miền Trung về trường hợp tàu của ông ra khơi đánh bắt bị chìm từ tháng 11/2008, nhưng đến nay, Cty Bảo hiểm Bảo Minh từ chối bồi thường.
Ông Nguyễn Đức Thạch (tổ 22 phường Thanh Khê Đông, Thanh Khê, Đà Nẵng), trình bày, ngày 14/11/2008, tàu ĐNa – 90271 (CS 450CV) ra khơi đánh bắt hải sản tại vùng biển gần đảo Cồn Cỏ (Quảng Trị). Ngày 20/11, trên đường vào bờ, tàu bị hỏng máy, nước tràn vào gây chìm. BĐBP phối hợp cùng tàu Chân Mây I (TT Huế) đưa 14 ngư dân vào bờ.
Riêng con tàu, ông Thạch phải thuê nhiều tàu trục vớt, lai dắt vào bờ. Sau khi sửa chữa, vụ tai nạn tính sơ sơ ông Thạch bị thiệt hại gần 400 triệu đồng.
Ông Thạch cầm lá đơn bức xúc: “Tôi đã cẩn thận mua bảo hiểm rồi mà đến phút chót hoá ra phải còng lưng lo liệu gần 400 triệu sửa tàu”.
Theo trình bày của ông Thạch, trị giá tàu ĐNa – 90271 khoảng một tỷ đồng (gồm thân, máy cùng nhiều ngư cụ khác), nên vào năm 2007 ông đã mua bảo hiểm của Cty Bảo hiểm Bảo Minh chi nhánh Quảng Nam (số AD 0001/08/B3 510) với giá tiền 10 triệu đồng/năm, mức bồi thường tối đa là 820 triệu đồng.
“Tôi đã hoàn tất hồ sơ, thủ tục về kiểm định thiệt hại, hóa đơn chứng từ chi phí cho việc sửa chữa tàu. Đơn vị bảo hiểm cũng đến xác nhận, chụp ảnh, nhưng cuối cùng họ từ chối thanh toán vì cho rằng tôi đã tự ý ra khơi khi có dự báo thời tiết nguy hiểm” – Ông Thạch buồn rầu.
Năm lần gọi, tòa vẫn chưa thể xử
Ông Thạch trình bày: “Chúng tôi là ngư dân Đà Nẵng, vì thế khi ra khơi căn cứ vào bản tin dự báo thời tiết của Đài Phát thanh Truyền hình Đà Nẵng (DRT), mà đài này phát bản tin của Đài Khí tượng Thuỷ văn Trung Trung Bộ. Ngoài ra, vào ngày 14/11/2008, khi tàu tôi ra khơi, thời tiết bình thường, không có lệnh cấm nào của BĐBP Đà Nẵng, chính quyền cũng như BCH PCLB Đà Nẵng.

“Ông Nguyễn Đình Hoàng – GĐ Cty Bảo hiểm Bảo Minh tại Quảng Nam cho hay, vụ việc không còn thẩm quyền giải quyết của ông vì số tiền đền bù quá lớn.
“Theo luật, chúng tôi phải thuê một đơn vị thứ ba giám định. Chúng tôi sẽ theo kết quả giám định của họ để quyết định đền bù hay không. Còn kết quả thế nào hãy chờ tòa án giải quyết” – Ông Hoàng nói.
Vậy mà bên phía Cty Bảo Minh viện dẫn thông báo của Đài KTTV Khu vực Nam Bộ. Chúng tôi biết tin ai?” – Ông Thạch nói.
Theo tìm hiểu của PV, BCH Phòng chống Lụt bão TP Đà Nẵng dẫn nguồn tin của Đài KTTV (còn lưu trữ) cho biết: “Ngày 12/11/2008, có vùng áp thấp xuất hiện vị trí 9,3 – 10,3 độ vĩ bắc, 115,5-115,5 độ kinh đông – cách vị trí bờ biển Vũng Tàu 900km về phía đông và di chuyển hướng tây nam. Đến 14/11, áp thấp suy yếu ở vùng biển từ Bình Thuận – Cà Mau, Đài KTTV phát bản tin cuối cùng.
Do áp thấp ở vùng biển phía nam cách quá xa ngư trường hoạt động của Đà Nẵng, BCH PCLB và BĐBP Đà Nẵng không cấm tàu ra khơi. Việc tàu cá ĐNa – 90271 của ông Thạch xuất bến đánh cá vùng biển gần đảo Cồn Cỏ (18,00 độ vĩ bắc, 108,10 độ kinh đông) là không vi phạm yêu cầu của BCH PCLB”.
Ngoài ra, BĐBP Đà Nẵng cũng xác nhận tàu ĐNa – 90271 ra khơi hợp pháp. Thêm nữa, theo một cán bộ của BCH PCLB Đà Nẵng, thì ngay dự báo của Đài KTTV Nam Bộ cũng cho rằng ngày 14/11/2008, áp thấp suy yếu, chỉ bị ảnh hưởng vùng biển từ Bình Thuận – Cà Mau, ở vĩ độ 9,1 – 10,1. Trong khi tàu ông Thạch lại đánh bắt tận vĩ độ 18,00, có khoảng cách địa lý cả ngàn kilômét.
Được biết, ông Nguyễn Đức Thạch đã kiện Cty Bảo Minh ra TAND Quảng Nam, nhưng từ tháng 6/2009 đến nay, đã bốn lần tòa gọi hòa giải không thành do phía Cty Bảo Minh không đến.
Ngày 30/8, ông Nguyễn Đức Thạch lại đến VP đại diện báo Tiền Phongmiền Trung, bức xúc việc TAND tỉnh Quảng Nam tiếp tục hoãn phiên tòa.
Theo ông Thạch, phiên tòa dự kiến sẽ xử vào sáng 28/8 nhưng chiều 27/8, phía Cty Bảo Minh đem hồ sơ đến bổ sung, khiến TAND Quảng Nam lại phải hoãn để tiếp tục nghiên cứu.
“Cũng vì nghĩ đến rủi ro cho con tàu mà tôi mua bảo hiểm, bây giờ cả tiền sắm tàu lẫn tiền sửa tôi nợ đến 500 triệu. Thế mà họ viện lý do từ chối. Sao khi mời chào mua bảo hiểm lại ngon ngọt thế?” – Ông Thạch ngán ngẩm.
SOURCE: BÁO TIỀN PHONG

TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHIẾU: “ÔM” CỔ PHIẾU RỒI “XÙ”

VI TRẦN
Vì giá cổ phiếu không như kỳ vọng, bên mua từ chối “ôm” dù đã ký hợp đồng, nhận tiền cổ tức… và tòa cũng hủy luôn việc mua bán này.
Tòa phúc thẩm TAND tối cao tại TP.HCM vừa tuyên hủy việc mua bán cổ phiếu giữa ông T. với bà Th. vì cho rằng giao dịch giữa hai bên không hợp pháp. Điều đáng nói là trước đó bà Th. đã đồng ý ký hợp đồng mua cổ phiếu, đã nhận tiền lãi hằng năm từ số cổ phiếu này…
Chỉ tại cổ phiếu không tăng
Đầu năm 2007, Công ty Xuất nhập khẩu B. chia cổ phần cho nhân viên để huy động vốn mở rộng kinh doanh. Theo chủ trương chung, công ty sẽ chia cổ phần cho nhân viên của công ty theo thâm niên công tác, mức lương…, sau đó sẽ phát hành ra ngoài. Công ty dự kiến mệnh giá mỗi cổ phiếu là 100 ngàn đồng.
Phán đoán giá cổ phiếu Công ty B. sẽ tăng, ông T. đã thỏa thuận mua hơn 130 cổ phiếu của hai nhân viên công ty với giá 150 ngàn đồng/cổ phiếu. Hai bên chỉ làm thỏa thuận mua bán bằng giấy tay vì Công ty B. chưa cấp sổ cổ đông cho nhân viên.
Có giấy thỏa thuận, ông T. bèn tìm người bán để kiếm lời và bà Th. đã đồng ý mua. Thay vì ông T. trực tiếp mua bán hơn 130 cổ phiếu với bà Th. thì ông lại nhờ một người bạn đứng ra giao dịch. Thế là vào tháng 10-2007, bà Th. đã ký vào tờ hợp đồng do ông T. soạn sẵn rồi giao hơn 400 triệu đồng cho bạn của ông T. mang về.
Sáu tháng sau thời điểm ông T. bán cổ phiếu cho bà Th., Công ty B. cấp sổ cổ đông cho nhân viên. Nhận được sổ, hai nhân viên Công ty B. liền chuyển số cổ phiếu cho ông T. như thỏa thuận ban đầu. Ông T. liền yêu cầu bà Th. đưa giấy tờ để ông chuyển tên sở hữu số cổ phiếu của mình cho bà. Song song đó, ông T. cũng đã chuyển đến bà Th. hơn ba triệu đồng tiền cổ tức mà Công ty B. chia cho số cổ phiếu trên.

Mọi chuyện tưởng xuôi chèo mát mái nhưng lúc này, cổ phiếu của Công ty B. không tăng giá như kỳ vọng nên bà Th. đã yêu cầu ông T. hủy hợp đồng mua bán cổ phiếu, trả lại tiền cho mình.
Tòa: Giao dịch không hợp pháp!
Tại phiên phúc thẩm vừa qua, ông T. nói tại thời điểm mua bán cổ phiếu với bà Th. thì ông có quyền tài sản trên hơn 130 cổ phiếu trên nên ông có quyền định đoạt chúng. Bà Th. đã ký vào thỏa thuận mua quyền của số cổ phiếu này và đã nhận tiền cổ tức của Công ty B. nên không thể nói là không tự nguyện.
Cạnh đó, ông T. cho rằng Luật Doanh nghiệp cũng không cấm chuyện mua bán này nên ông yêu cầu bà Th. phải tiếp tục thực hiện hợp đồng đã ký kết. Ông T. còn than: “Giả sử cổ phiếu này lên sàn và tăng giá, tôi chắc chắn rằng bà Th. sẽ rượt tôi để đòi sang tên chúng chứ không đòi hủy ngang hợp đồng như thế này”.
Tòa phân tích: Tại thời điểm ông T. mua cổ phiếu của hai nhân viên Công ty B., công ty này chưa cấp sổ cổ đông cho họ nên ông T. không có cổ phiếu tại đó. Nếu có chuyện mua bán giữa ông T. với hai nhân viên thì việc mua bán này là không hợp pháp bởi trong điều lệ, Công ty B. quy định việc mua bán cổ phiếu phải có sự đồng ý của công ty trong khi hai nhân viên kia lại tự ý bán.
Vì ngay từ đầu việc mua bán cổ phiếu giữa ông T. với hai nhân viên của Công ty B. không hợp pháp nên các hợp đồng, giao dịch sau đó sẽ đương nhiên vô hiệu. Do đó, tòa đã tuyên giao dịch giữa ông T. với bà Th. vô hiệu và phía ông T. phải trả lại cho bà Th. hơn 400 triệu đồng.

TRANH CHẤP BẤT ĐỘNG SẢN LIỀN KỀ: TRỔ CỬA SỔ SANG NHÀ HÀNG XÓM, BIẾT SAI NHƯNG KHÔNG DỄ BỊT!

LINH GIANG
Quy chuẩn xây dựng hiện hành không quy định việc trổ cửa.
Sáu hộ dân ngụ hẻm 47 Trần Hưng Đạo, quận 5, TP.HCM phản ánh: Hơn 50 năm nay, họ có sử dụng chung một nhánh rẽ của hẻm 47 để làm lối đi. Do nhánh rẽ là đường cùn nên các hộ đã nâng cấp, xây nhiều bồn cây, chậu kiểng làm thành một sân chung trồng nhiều cây xanh.
Tự ý trổ nhiều cửa
Lấn cấn phát sinh khi hộ 47/19 (không thuộc sáu hộ trên) xây dựng nhà ở vào tháng 5-2009. Do hông nhà này giáp ranh với nhánh rẽ, mặt tiền nhà quay ra đoạn đầu con hẻm nên trong quá trình thi công, chủ hộ là ông T. đã di dời, phá bỏ cây xanh nhằm mở cửa đi bên hông nhà. Khi bị sáu hộ phản đối, ông T. đã bít cửa hông này. Chừng khi xây lầu thì ông lại tiếp tục mở cửa bên hông trên lầu và cửa sổ nhìn trực diện vào nhà của sáu hộ. Ngoài ra, cửa thông gió phòng vệ sinh của nhà ông T. còn hướng thẳng vào nhà 47/28.
Theo một hộ dân, khi khởi công xây dựng thì ông T. có trao đổi với các hộ về việc trổ cửa sổ và cửa hông, đồng thời yêu cầu các hộ dọn dẹp cây xanh. Nhưng sáu hộ không chấp thuận cho trổ cửa. Bởi làm vậy thì hẻm sẽ bị thu hẹp và các cây xanh cũng bị phá hỏng. Nhưng viện lẽ đã được cấp phép xây dựng, ông T. vẫn cứ theo kế hoạch mà làm.
Không còn cách nào khác, sáu hộ đã khiếu nại đến UBND phường 6 và UBND quận 5. Ngày 25-5, đại diện Phòng Quản lý đô thị quận 5 đã mời hai bên đến làm việc và yêu cầu sáu hộ dân đồng ý cho ông T. trổ cửa sổ với điều kiện “cách mặt đất 2,5 m trở lên, chỉ được trổ ít cửa sổ và không mở trực diện nhìn thẳng sang nhà các hộ”. Sau đó, đại diện của Thanh tra xây dựng quận 5 có biên bản lưu ý: Theo bản vẽ kèm theo giấy phép xây dựng thì nhà 47/19 không có cửa hông lẫn cửa sổ. Nhưng để dễ đón nắng, ông T. được trổ ba cửa sổ.

Chưa có cơ sở điều chỉnh
Trong hai công văn trả lời khiếu nại của sáu hộ dân, UBND quận 5 cho biết: Quyết định 04 ngày 3-4-2008 của Bộ Xây dựng không khống chế việc mở cửa sổ tại hẻm công cộng. Quy chuẩn xây dựng Việt Nam năm 2008 chỉ quy định “khi thiết kế nhà ở liên kế, việc mở cửa sổ tại các phòng chức năng phải đảm bảo tính riêng biệt cho mỗi căn nhà” (khoản 5.5.1). Tiếp nữa, theo Công văn 5673 ngày 20-7-2009 của Sở Xây dựng, nhà ở và công trình xây dựng trong khu quy hoạch cải tạo các khu vực cũ trong đô thị phải đảm bảo khoảng cách tối thiểu đến ranh đất kề cận từ 2 m trở lên. Như vậy, hộ 47/19 không làm sai quy định trong việc trổ cửa sổ tại hẻm 4 m. Tất nhiên, việc mở cửa phải đảm bảo tính riêng biệt cho mỗi căn nhà.
Đáng lưu ý, cả hai công văn đều chưa thể hiện rõ ông T. có được phép mở cửa hông hay không. Riêng với lưu ý trên của Thanh tra xây dựng quận 5 (chỉ được mở tối đa ba cửa sổ), ông T. đã mở đến tám cửa sổ và hai cửa bên hông lại nhìn trực diện vào nhà của sáu hộ dân làm ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.
Ông Huỳnh Thiện Triết, Phó phòng Quản lý đô thị quận 5, thừa nhận: Rất khó ra công văn yêu cầu ông T. bít cửa sổ vì không có quy định về việc này. Trong khi đó, Công văn 5673 của Sở Xây dựng lại cho phép “công trình xây dựng có khoảng cách đến ranh đất của hộ liền kề từ 2 m trở lên được trổ cửa sổ”.
“Để đảm bảo được sự riêng tư của các hộ lân cận, phòng đã đề nghị Thanh tra xây dựng quận phối hợp với UBND phường buộc ông T. phải lắp gạch kính (không nhìn thấy bên ngoài) đối với các cửa sổ theo đúng thiết kế. Sắp tới, nếu ông T. không thực hiện việc này thì phòng sẽ xin ý kiến xử lý của UBND quận” – ông Triết nói.
Trước chi tiết, nay không
Theo Điều 7 Quy chuẩn xây dựng Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định 682 ngày 14-12-1996 của Bộ Xây dựng, chủ sở hữu nhà chỉ được trổ cửa sổ, cửa đi, lỗ thông hơi, lỗ thông gió theo quy định sau:
- Từ tầng hai (lầu một) trở lên, trên các bức tường cách ranh giới đất với công trình bên cạnh dưới 2 m không được mở cửa đi, cửa sổ, lỗ thông hơi (chỉ được mở cửa đi, cửa sổ, lỗ thông hơi trên các bức tường cách ranh giới đất với nhà bên cạnh ít nhất 2 m). Khi mở cửa cần có biện pháp tránh tia nhìn trực tiếp vào nội thất nhà bên cạnh (chắn tầm nhìn hoặc bố trí so le các cửa sổ giữa hai nhà).
- Mép ngoài cùng của ban công trông sang nhà hàng xóm phải cách ranh giới đất giữa hai nhà ít nhất là 2 m.
Tuy nhiên, quy chuẩn xây dựng này đã được thay thế bằng Quy chuẩn xây dựng ban hành kèm theo Quyết định 04 ngày 3-4-2008 của Bộ Xây dựng và việc trổ cửa đã không được đề cập đến.
SOURCE: BÁO PHÁP LUẬT TPHCM

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code