Wednesday, October 7, 2026

CHƯƠNG 11 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC -TẠI SAO NHỮNG ĐỀ NGHỊ CẢI CÁCH KHÔNG TRỞ THÀNH MỘT CUỘC DUY TÂN?

CHƯƠNG XI

TẠI SAO NHỮNG ĐỀ NGHỊ CẢI CÁCH KHÔNG TRỞ THÀNH MỘT CUỘC DUY TÂN?

Từ những bản tấu riêng lẻ đến câu hỏi về khả năng tự cải tổ của một quốc gia *


Có một cách kể rất dễ về lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX:

Những người cải cách đã nhìn thấy tương lai.

Triều đình không nghe.

Nhật Bản cải cách.

Việt Nam không cải cách.

Và kết quả là Nhật Bản hiện đại hóa, còn Việt Nam mất dần quyền tự chủ rồi rơi vào ách thuộc địa.

Cách kể ấy có ưu điểm là ngắn.

Nhưng lịch sử hiếm khi ngắn như vậy.

Triều Nguyễn không phải không có người đề nghị thay đổi. Nhà nước không phải không có cơ chế tiếp nhận kiến nghị. Tự Đức cũng không phải hoàn toàn không biết thế giới bên ngoài đang biến đổi.

Trong những năm giữa thế kỷ XIX, các đề nghị liên quan đến thương mại, kỹ thuật, quân sự, giáo dục, ngoại giao, khai mỏ, giao thông và tổ chức nhà nước đã xuất hiện ở nhiều thời điểm khác nhau.

Nguyễn Trường Tộ là trường hợp nổi bật, nhưng không phải trường hợp duy nhất. Phạm Phú Thứ, Đặng Huy Trứ, Nguyễn Lộ Trạch, Trần Đình Túc, Nguyễn Huy Tế, Đinh Văn Điền và nhiều quan lại khác từng đặt ra những vấn đề vượt khỏi phạm vi quản trị thông thường của một triều đình Nho giáo.

Vậy tại sao không có một cuộc Duy Tân?

Câu hỏi này cần được đặt lại.

Không phải:

“Tại sao Tự Đức không nghe lời những người cải cách?”

Mà là:

“Tại sao những tri thức và đề nghị cải cách đã xuất hiện trong xã hội và trong chính bộ máy nhà nước nhưng không kết tinh thành một quá trình cải tổ quốc gia đủ sâu, đủ nhanh và đủ liên tục?”

Câu trả lời có lẽ không nằm ở một nguyên nhân duy nhất.

Nó nằm ở sự gặp nhau của nhiều giới hạn:

thời gian, nguồn lực, chiến tranh, cấu trúc quyền lực, tri thức, khả năng thực thi, sự phối hợp giữa các cơ quan, và cả giới hạn của chính những chương trình cải cách được đề xuất.

Nhưng trước hết phải giải quyết một câu hỏi quan trọng hơn:

“Duy Tân” có thực sự là một lựa chọn đã hoàn chỉnh và có sẵn đối với Tự Đức như chúng ta nhìn thấy ngày nay hay không?

I. KHÔNG ĐƯỢC LẤY MINH TRỊ LÀM CÂU TRẢ LỜI CHO TỰ ĐỨC

Đây là nguyên tắc phương pháp luận đầu tiên.

Minh Trị Duy Tân bắt đầu từ năm 1868.

Nhưng Tự Đức không thể biết trước năm 1868 sẽ xảy ra điều gì.

Năm 1862, khi ký Hòa ước Nhâm Tuất, ông không thể biết chắc rằng:

Pháp sẽ mở rộng quyền kiểm soát ở Nam Kỳ;

Pháp sẽ quay lại Bắc Kỳ;

triều đình sẽ ký Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874;

Hà Nội sẽ lại thất thủ năm 1882;

và đến năm 1883, ông sẽ qua đời trong một đất nước đang đứng trước cuộc khủng hoảng chủ quyền nghiêm trọng.

Đó là điều chúng ta biết.

Ông không biết.

Vì vậy, không thể lấy toàn bộ kết quả của năm 1883 để phán xét một lựa chọn của năm 1862 như thể người ra quyết định đã nhìn thấy tương lai.

Đây là một trong những sai lầm phổ biến nhất của lịch sử nhìn từ hậu quả.

Biết kết quả → quay trở lại → phán xét lựa chọn trước đó.

Hưng Quốc không làm như vậy.

Hưng Quốc đặt câu hỏi:

Với thông tin mà người đương thời có trong tay, họ có những lựa chọn nào? Và quan trọng hơn, hệ thống có khả năng tạo thêm lựa chọn hay không?

Đó mới là phép đo năng lực quốc gia.

Minh Trị vì thế không nên được dùng như một chiếc thước để đo Tự Đức theo kiểu:

“Nhật Bản đã làm được, tại sao Việt Nam không làm được?”

Câu hỏi đúng hơn là:

Trong hoàn cảnh của mình, Việt Nam có thể tạo ra con đường thích ứng nào?

II. “DUY TÂN” KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ HỌC PHƯƠNG TÂY

Nếu hiểu Duy Tân đơn giản là: mua súng Tây, đóng tàu, mở cửa, học tiếng Tây, gửi người đi nước ngoài, thì vấn đề trở nên quá dễ.

Một quốc gia có thể mua súng hiện đại mà vẫn giữ một hệ thống quân sự cũ.

Có thể mua tàu hơi nước mà không có công nghiệp đóng tàu.

Có thể gửi người đi nước ngoài mà không tạo được một hệ thống giáo dục mới.

Có thể mở cảng mà không có tài chính và luật lệ đủ để phát triển thương mại.

Có thể học kỹ thuật phương Tây mà vẫn giữ nguyên cách ra quyết định khiến tri thức mới không đi vào chính sách.

Duy Tân, nếu hiểu ở cấp độ quốc gia, phải sâu hơn.

Nó liên quan đến:

nhà nước, tài chính, quân đội, giáo dục, pháp luật, kinh tế, ngoại giao, thông tin, kỹ thuật và cơ chế sử dụng nhân tài.

Nói cách khác:

Duy Tân không phải là nhập khẩu công cụ.

Duy Tân là thay đổi năng lực của quốc gia.

Một khẩu súng mới có thể làm một người lính mạnh hơn.

Nhưng một hệ thống đào tạo, sản xuất, bảo dưỡng, cung cấp đạn dược, tổ chức chỉ huy và cải tiến vũ khí mới có thể làm cả quân đội mạnh hơn.

Một người biết tiếng Pháp có thể giúp triều đình hiểu một số tài liệu.

Nhưng một cơ chế đào tạo ngoại giao, phiên dịch, tình báo, nghiên cứu quốc tế và lưu trữ thông tin mới tạo ra năng lực đối ngoại lâu dài.

Đó là khác biệt giữa: công cụ và năng lực.

III. NHỮNG ĐỀ NGHỊ CẢI CÁCH KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CHƯƠNG TRÌNH CẢI CÁCH

Đây là điểm rất quan trọng.

Người đề nghị mở cửa biển, người kia  đề nghị phát triển thương mại.

Người đề nghị khai mỏ,  cải tổ giáo dục, học kỹ thuật phương Tây, tổ chức lại quân đội.

Từng đề nghị có thể chứa đựng một phần sự thật.

Nhưng đặt tất cả cạnh nhau vẫn chưa tạo thành một chương trình cải cách quốc gia.

Một chương trình cải cách phải trả lời ít nhất sáu câu hỏi.

Thứ nhất: Ưu tiên cái gì trước?

Nếu nguồn lực có hạn: quân đội hay giáo dục? hải quân hay đường bộ? cảng biển hay công nghiệp? đào tạo nhân lực hay mua ngay vũ khí?

Thứ hai: Ai làm?

Bộ nào?

Cơ quan nào?

Quan lại nào?

Trung ương hay địa phương?

Thứ ba: Tiền ở đâu?

Nếu ngân khố đang chịu sức ép chiến tranh, mất một phần nguồn thu và phải duy trì bộ máy hành chính lớn, lấy đâu ra nguồn lực?

Thứ tư: Thử nghiệm ở đâu?

Một tỉnh?

Một cảng?

Một trường học?

Một đơn vị quân đội?

Một cơ sở sản xuất?

Thứ năm: Đánh giá bằng gì?

Nếu thất bại, ai chịu trách nhiệm?

Nếu thành công, ai nhân rộng?

Thứ sáu: Các cải cách có liên kết với nhau hay không?

Giáo dục phải cung cấp nhân lực.

Quân đội cần tài chính.

Tài chính cần nguồn thu.

Nguồn thu liên quan đến kinh tế và thương mại.

Thương mại cần cảng, giao thông và luật lệ.

Ngoại giao phải bảo vệ không gian cho kinh tế và an ninh.

Kỹ thuật cần người học.

Người học cần trường.

Trường cần ngân sách.

Ngân sách cần một nhà nước có khả năng huy động và phân bổ nguồn lực.

Đó là một hệ thống.

Và một loạt bản tấu riêng lẻ không tự động tạo ra hệ thống ấy.

IV. NHÀ NGUYỄN CÓ MỘT NHÀ NƯỚC — NHƯNG NHÀ NƯỚC ẤY ĐƯỢC TỔ CHỨC CHO MỘT THẾ GIỚI KHÁC

Cần tránh một ngộ nhận khác:

Việt Nam thế kỷ XIX thất bại trước Pháp không có nghĩa là nhà Nguyễn vốn không có năng lực nhà nước.

Những nghiên cứu về nhà Nguyễn đầu thế kỷ XIX cho thấy đây là một nhà nước có bộ máy hành chính, hệ thống thuế khóa, quân đội, thi cử, pháp luật và mạng lưới quan lại đáng kể.

Minh Mạng đặc biệt đẩy mạnh tập trung hóa và tổ chức lại bộ máy trung ương – địa phương.

Như vậy, vấn đề không phải là:

có nhà nước hay không có nhà nước.

Mà là:

nhà nước ấy được tổ chức để giải quyết loại vấn đề nào?

Nhà Nguyễn có kinh nghiệm trong:

quản lý đất đai; thu thuế; duy trì trật tự; điều động quân đội; kiểm soát quan lại; tổ chức thi cử; quản lý dân cư; ứng phó với thiên tai và dịch bệnh; và duy trì trật tự chính trị trên một lãnh thổ rộng lớn.

Nhưng môi trường chiến lược mới đặt ra những yêu cầu khác:

hải quân hiện đại; pháo binh; công nghiệp quân sự; tài chính chiến tranh; thương mại quốc tế; ngoại giao thường trực; khoa học và kỹ thuật; hệ thống thông tin nhanh; khả năng thu nhận và xử lý tri thức nước ngoài.

Một nhà nước có thể rất giỏi trong những nhiệm vụ đã quen thuộc nhưng lại chậm thích ứng với một loại vấn đề mới.

Đó là sự khác biệt giữa:

năng lực quản trị và năng lực thích ứng.

V. CHIẾN TRANH LÀM HẸP KHẢ NĂNG CẢI CÁCH

Đây là một nghịch lý.

Chiến tranh làm cải cách trở nên cấp thiết hơn.

Nhưng chiến tranh đồng thời làm cải cách khó hơn.

Sau năm 1858, triều Nguyễn phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề:

đối đầu quân Pháp và Tây Ban Nha;

bảo vệ các vùng còn kiểm soát; huy động quân; vận chuyển lương; duy trì hành chính; đối phó với bất ổn; giải quyết tài chính; duy trì quan hệ với nhà Thanh; xử lý vấn đề Công giáo; và tìm cách hiểu một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

Mỗi nhiệm vụ đều tiêu tốn nguồn lực.

Cải cách cần tiền.

Chiến tranh cũng cần tiền.

Cải cách cần nhân lực.

Chiến tranh cũng cần nhân lực.

Cải cách cần thời gian.

Chiến tranh lại rút ngắn thời gian.

Từ đó hình thành một vòng luẩn quẩn:

Chiến tranh cần cải cách

→ cải cách cần nguồn lực

→ chiến tranh làm hao hụt nguồn lực

→ thiếu nguồn lực làm cải cách khó hơn

→ năng lực quốc gia không tăng đủ nhanh

→ khủng hoảng mới xuất hiện.

Nhưng đây mới chỉ là một nửa câu chuyện.

Bởi nếu dừng ở đây, chúng ta sẽ biến chiến tranh thành một lời giải thích quá tiện lợi.

VI. CHIẾN TRANH CŨNG CÓ THỂ LÀ ĐỘNG LỰC CẢI CÁCH

Chính khủng hoảng có thể tạo ra động lực thay đổi.

Nhật Bản sau sức ép của Perry là một ví dụ.

Nhà Thanh sau Chiến tranh Nha phiến cũng xuất hiện những nỗ lực học kỹ thuật và quân sự phương Tây, rồi phát triển thành phong trào Dương Vụ.

Xiêm chịu sức ép ngày càng lớn của Anh và Pháp nhưng kết hợp ngoại giao với cải cách trong nước.

Điều này cho thấy:

khủng hoảng không tự động tạo ra cải cách.

Khủng hoảng chỉ tạo ra một cửa sổ cơ hội.

Câu hỏi là:

Hệ thống có nhận ra cửa sổ ấy không?

Có đủ thông tin để hiểu nó không?

Có đủ quyền lực để hành động không?

Có đủ tiền để thử nghiệm không?

Có đủ người để thực hiện không?

Và quan trọng nhất:

có khả năng sửa sai trước khi cửa sổ đóng lại hay không?

Đây là nơi khái niệm năng lực thích ứng trở nên quan trọng.

VII. THỜI GIAN KHÔNG TỰ ĐỘNG TRỞ THÀNH SỨC MẠNH

Đây là vấn đề nối trực tiếp với Chương IX.

Sau năm 1862, hòa ước tạo ra một khoảng thời gian nhất định.

Nhưng đó không phải là thời gian hoàn toàn tự do.

Pháp vẫn kiểm soát một phần lãnh thổ Nam Kỳ.

Trung Hoa vẫn là một biến số lớn ở phía Bắc.

Các cường quốc phương Tây tiếp tục mở rộng ảnh hưởng tại châu Á.

Triều đình vẫn phải duy trì bộ máy và đối phó với những vấn đề nội bộ.

Vì vậy:

Hòa ước tạo thời gian, nhưng không tạo ra an toàn tuyệt đối.

Từ góc nhìn Hưng Quốc:

Thời gian chỉ trở thành sức mạnh khi quốc gia biến thời gian thành năng lực mới.

Có thể viết thành hai chuỗi:

Hòa → Thời gian → Cải cách → Năng lực mới → Thế mới.

Hoặc:

Hòa → Thời gian → Nguyên trạng → Đối phương tăng năng lực → Khủng hoảng mới.

Hai chuỗi này có cùng một điểm xuất phát.

Khác biệt nằm ở chỗ:

quốc gia đã làm gì với thời gian?

VIII. TẠI SAO NHẬT BẢN CÓ THỂ ĐI XA HƠN?

Không thể trả lời:

“Người Nhật tiến bộ hơn người Việt.”

Đó không phải một giải thích lịch sử.

Cũng không thể nói:

“Nhật Bản có Minh Trị nên thành công.”

Một cá nhân không thể tự mình tạo ra một quá trình lịch sử lớn như vậy.

Điều đáng nghiên cứu là sự tái cấu trúc chính trị – xã hội diễn ra ở Nhật Bản sau khủng hoảng Tokugawa.

Sức ép của Hoa Kỳ và các cường quốc đã làm lung lay trật tự cũ.

Nhưng sau đó, các lực lượng chính trị Nhật Bản đã tiến hành một quá trình tái cấu trúc quyền lực.

Năm 1868 không đơn giản là thay một người đứng đầu.

Nó mở đầu cho quá trình xây dựng lại nhiều lĩnh vực của nhà nước: quân đội; thuế khóa; giáo dục; hành chính trung ương; công nghiệp; pháp luật; hạ tầng; ngoại giao.

Điểm đáng chú ý không chỉ là Nhật Bản “học phương Tây”.

Mà là:

Nhật Bản đã từng bước biến việc học thành năng lực thể chế.

Đó là điều Việt Nam dưới triều Tự Đức không thực hiện được ở quy mô tương tự trước khi không gian chiến lược bị thu hẹp nghiêm trọng.

Nhưng cần nhấn mạnh:

Đây không phải một bản án đạo đức đối với người Việt.

Đó là một câu hỏi về cấu trúc lịch sử và năng lực thể chế.

IX. XIÊM: MỘT CON ĐƯỜNG THỨ BA

Xiêm cho thấy không chỉ có hai lựa chọn:

hoặc đóng cửa, hoặc làm như Nhật Bản.

Mongkut và sau đó Chulalongkorn phải đối diện với sức ép ngày càng lớn từ Anh và Pháp.

Xiêm chấp nhận những nhượng bộ về thương mại và quyền lợi của người nước ngoài.

Nhưng đồng thời từng bước cải tổ hành chính, tài chính, quân đội và quan hệ quốc tế.

Điều đáng chú ý là ngoại giao được sử dụng không chỉ để tránh chiến tranh mà còn để mua thời gian cho cải cách.

Một quốc gia yếu hơn về quân sự có thể không đánh thắng cường quốc.

Nhưng vẫn có thể cố gắng:

không để chiến tranh xảy ra khi chưa cần thiết;

không để một cường quốc kiểm soát toàn bộ không gian chiến lược;

tận dụng sự cạnh tranh giữa các cường quốc;

nhượng bộ ở nơi có thể nhượng;

giữ lại quyền quyết định ở những lĩnh vực cốt lõi;

và dùng thời gian để tăng nội lực.

Đây là một con đường khác.

Không phải Nhật Bản.

Cũng không phải Việt Nam.

Vì vậy, không có một “mẫu hình châu Á” duy nhất.

Điều có thể so sánh không phải là kết quả đơn giản:

ai thành công, ai thất bại.

Mà là:

mỗi quốc gia đã biến sức ép bên ngoài thành năng lực nội tại bằng cách nào?

X. VẤN ĐỀ CỦA VIỆT NAM: CẢI CÁCH KHÔNG KẾT TINH THÀNH MỘT HỆ THỐNG MỚI

Đây có lẽ là kết luận quan trọng nhất của chương.

Triều Nguyễn có những mầm cải cách.

Nhưng một cuộc Duy Tân cần nhiều hơn những mầm ấy.

Nó cần sự liên kết giữa những người có tri thức, những người có quyền lực, những người có khả năng thực thi và những nguồn lực cần thiết.

Không nhất thiết phải là một “liên minh cải cách” theo nghĩa một tổ chức chính trị.

Nó có thể là sự phối hợp giữa: nhà vua; quan lại; người làm kỹ thuật; người đi nước ngoài; thương nhân; trí thức; quân đội; cơ quan tài chính; và chính quyền địa phương.

Những nhóm này phải cùng hướng về một mục tiêu:

tăng năng lực quốc gia.

Nếu mỗi người nhìn một hướng, cải cách sẽ phân mảnh.

Nếu người có ý tưởng không có quyền thực thi, ý tưởng bị cô lập.

Nếu người có quyền lực không có tri thức mới, quyền lực không tạo ra đổi mới.

Nếu có cả tri thức lẫn quyền lực nhưng không có tiền, cải cách dừng lại.

Nếu có tiền nhưng không có nhân sự, cải cách thất bại.

Nếu có nhân sự nhưng không có đánh giá, cải cách dễ trở thành một dự án ngắn hạn.

Vì vậy:

Cải cách không chỉ là vấn đề của tư tưởng.

Nó là vấn đề của tổ chức quyền lực và năng lực thực thi.

XI. GIỚI HẠN NẰM NGAY TRONG CÁC ĐỀ NGHỊ CẢI CÁCH

Một nghiên cứu công bằng cũng phải nhìn vào mặt này.

Không phải mọi đề nghị của các sĩ phu đều có cùng mức độ khả thi.

Có đề xuất thiên về kỹ thuật,  thiên về thương mại,  đòi hỏi nguồn lực rất lớn.

Có đề xuất liên quan đến giáo dục, đụng tới quân sự, và  đặt vấn đề sâu hơn về chính cấu trúc nhà nước.

Đặc biệt, Nguyễn Trường Tộ là một trường hợp đáng chú ý.

Nghiên cứu của Mark W. McLeod cho thấy tư tưởng của Nguyễn Trường Tộ không chỉ dừng ở việc tiếp thu một số kỹ thuật phương Tây. Một số đề nghị của ông chạm tới những vấn đề rộng hơn về pháp luật, hành chính và cấu trúc chính trị.

Điều đó làm thay đổi cách đặt vấn đề.

Từ góc nhìn đơn giản, câu hỏi là:

“Có nên mua thêm súng hay không?”

Nhưng nếu cải cách đi xa hơn, câu hỏi trở thành:

“Có nên thay đổi cách nhà nước được tổ chức và vận hành hay không?”

Đó là một câu hỏi lớn hơn rất nhiều.

Khi một cải cách đụng đến cấu trúc quyền lực, sự thận trọng của nhà cầm quyền là điều có thể dự đoán.

Nhưng: có thể hiểu vì sao một nhà cầm quyền thận trọng không có nghĩa là chứng minh sự thận trọng ấy đúng.

Đây là điểm phải giữ cho được.

Giải thích không phải là biện hộ.

Phê phán cũng không được thay thế cho chứng cứ.

XII. TỪ CẢI CÁCH KỸ THUẬT ĐẾN CẢI CÁCH THỂ CHẾ

Đây là ranh giới quyết định.

Một quốc gia có thể:

mua súng mà không thay đổi quân đội;

mua tàu mà không xây dựng công nghiệp;

mời chuyên gia mà không thay đổi giáo dục;

gửi người đi học mà không tạo ra một tầng lớp chuyên môn;

mở cảng mà không xây dựng luật thương mại;

mua máy móc mà không tạo được khả năng tự sản xuất và bảo dưỡng.

Cải cách kỹ thuật có thể làm tăng năng lực trong một lĩnh vực.

Nhưng cải cách thể chế tạo ra cơ chế để năng lực tiếp tục tăng.

Đây là sự khác nhau giữa:

một dự án và một hệ thống.

Một con tàu mới là một dự án.

Một nền công nghiệp đóng tàu là một hệ thống.

Một đoàn học sinh đi du học là một dự án.

Một nền giáo dục có khả năng liên tục đào tạo kỹ sư, bác sĩ, nhà ngoại giao và chuyên gia là một hệ thống.

Một đơn vị quân đội được trang bị súng mới là một dự án.

Một nền công nghiệp quốc phòng có khả năng sản xuất, sửa chữa, cải tiến và đào tạo nhân lực là một hệ thống.

Duy Tân chỉ thật sự sâu khi quốc gia bắt đầu xây dựng được những hệ thống như vậy.

XIII. MỘT NHÀ NƯỚC KHÔNG THỂ DỰA MÃI VÀO Ý CHÍ CỦA MỘT VỊ VUA

Đây là nơi bài học Tự Đức trở nên đặc biệt quan trọng.

Nếu mọi thay đổi đều phải chờ:

nhà vua nhìn thấy; nhà vua đồng ý; nhà vua chọn người; nhà vua cấp tiền; nhà vua kiểm tra; nhà vua sửa sai; thì tốc độ cải cách phụ thuộc quá lớn vào một cá nhân.

Một vị vua có thể thông minh.

Nhưng một người vẫn chỉ có một lượng thời gian hữu hạn, một lượng thông tin hữu hạn và khả năng xử lý hữu hạn.

Vấn đề không phải là Tự Đức thông minh hay không thông minh.

Vấn đề là:

một quốc gia có thể tổ chức trí tuệ của mình như thế nào để không phụ thuộc tuyệt đối vào trí tuệ của một người?

Đó là bước chuyển từ minh quân sang thể chế có năng lực.

Một thể chế tốt phải có khả năng hoạt động khi người đứng đầu rất giỏi.

Nhưng cũng phải hoạt động được khi người đứng đầu chỉ ở mức bình thường.

Và quan trọng hơn nó phải hạn chế được thiệt hại khi người đứng đầu quyết định sai.

Đó mới là năng lực tự bảo vệ của một quốc gia.

XIV. TỰ ĐỨC CÓ THỂ LÀM GÌ KHÁC?

Không nên viết lịch sử theo kiểu:

“Nếu Tự Đức làm A, B, C thì chắc chắn Việt Nam không mất nước.”

Không ai có thể chứng minh điều đó.

Nhưng chúng ta có thể hỏi:

Những lựa chọn nào có khả năng làm tăng xác suất giữ quyền chủ động?

Chẳng hạn thí điểm cải cách ở một số địa phương; tổ chức đào tạo kỹ thuật; đào tạo nhân sự ngoại giao; xây dựng lực lượng hải quân thích ứng với chiến tranh mới; cải tổ tài chính; phát triển thương mại có kiểm soát; tăng năng lực sản xuất và sửa chữa vũ khí; thiết lập cơ chế thu nhận và xử lý tri thức nước ngoài; đưa những đề án lớn vào ngân sách và cơ quan chịu trách nhiệm; đánh giá kết quả; và nhân rộng những gì chứng minh được hiệu quả.

Nhưng ngay cả nếu những điều ấy được thực hiện, kết quả vẫn không chắc chắn.

Cải cách không bảo đảm chiến thắng.

Cải cách chỉ có thể tăng năng lực lựa chọn của quốc gia.

Và đó là mục tiêu thực tế hơn.

XV. “KHÔNG MẤT NƯỚC” KHÔNG PHẢI LÀ TIÊU CHÍ DUY NHẤT

Một cách đánh giá quá đơn giản là:

Nhật Bản không trở thành thuộc địa → cải cách đúng.

Việt Nam bị Pháp thống trị → cải cách sai.

Không đủ.

Một quốc gia có thể giữ được chủ quyền danh nghĩa nhưng mất phần lớn quyền tự quyết kinh tế.

Một quốc gia có thể nhượng bộ thương mại nhưng giữ được quyền lực chính trị.

Một quốc gia có thể thắng một cuộc chiến nhưng suy yếu lâu dài.

Một quốc gia có thể thua một cuộc chiến nhưng học được cách tổ chức lại.

Vì vậy, Hưng Quốc sử dụng một thước đo rộng hơn:

Sau mỗi cuộc khủng hoảng, quốc gia còn bao nhiêu quyền tự quyết?

Và:

Sau mỗi lần va chạm với ngoại lực, năng lực quốc gia có tăng lên hay không?

Đây là hai câu hỏi quan trọng hơn việc chỉ hỏi:

“Ai thắng trận?”

XVI. PHẢN CHỨNG: CÓ THỂ VIỆT NAM DÙ CẢI CÁCH VẪN THUA?

Có.

Hoàn toàn có thể.

Pháp có ưu thế lớn về hải quân, công nghiệp, tài chính, kỹ thuật và mạng lưới toàn cầu.

Việt Nam ở vị thế bất lợi.

Ngay cả khi bắt đầu cải cách từ những năm 1860, không có gì bảo đảm Việt Nam sẽ trở thành Nhật Bản.

Nhưng chính điều đó lại làm rõ ý nghĩa thật sự của cải cách.

Mục tiêu của cải cách không nhất thiết là:

bảo đảm chiến thắng.

Mục tiêu trước hết là:

tạo thêm lựa chọn.

Nếu một quốc gia chỉ có một lựa chọn, đối phương phá được lựa chọn ấy thì khủng hoảng có thể trở thành thảm họa.

Nếu quốc gia có nhiều lựa chọn hơn, nó có thể thất bại ở một mặt mà vẫn giữ được những mặt khác.

Có thể thua một trận nhưng giữ được hậu phương.

Có thể mất một cảng nhưng giữ được hệ thống tài chính.

Có thể mất một vùng nhưng vẫn duy trì được công nghiệp và quân đội.

Có thể chịu sức ép ngoại giao nhưng vẫn giữ được quyền tự quyết trong những lĩnh vực cốt lõi.

Vì vậy, một khái niệm quan trọng của Hưng Quốc là:

Năng lực quốc gia có thể được nhìn qua số lượng và chất lượng những lựa chọn mà quốc gia còn giữ được khi khủng hoảng xảy ra.

Đây không phải một công thức toán học.

Nó là một cách nhìn về sức mạnh.

XVII. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: CẢI CÁCH KHÔNG PHẢI LÀ MỘT BẢN TẤU, MÀ LÀ MỘT HỆ THỐNG

Từ trường hợp Tự Đức, có thể xây dựng một chuỗi phân tích:

Vấn đề

→ Nhận thức

→ Kiến nghị

→ Phản biện

→ Quyết định

→ Thí điểm

→ Nguồn lực

→ Tổ chức

→ Thực thi

→ Đánh giá

→ Sửa sai

→ Nhân rộng

→ Năng lực mới.

Nếu dừng ở:

Vấn đề → Kiến nghị

thì đó là tư tưởng.

Nếu đi tới:

Quyết định → Thực thi

thì đó là chính sách.

Nếu đi tới:

Đánh giá → Sửa sai → Nhân rộng

thì mới bắt đầu trở thành cải cách thể chế.

Và nếu cải cách tạo ra một năng lực có thể tiếp tục được tái tạo mà không phải mỗi lần đều chờ một cá nhân xuất chúng, khi ấy quốc gia mới thực sự bước vào quá trình Duy Tân.

Đây là điểm khác nhau giữa người nhìn thấy tương lai và một quốc gia có khả năng tự học.

XVIII. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Đây là đối thoại dựng lại để đặt vấn đề, không phải lời nói được ghi chép nguyên văn của Tự Đức.

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, nếu được trở lại năm 1862, Ngài có làm một cuộc Duy Tân như Nhật Bản sau này không?

Tự Đức:

— Trẫm không thể biết trước Minh Trị sẽ làm gì. Trẫm chỉ biết những gì nước mình đang phải đối mặt.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng.

— Vì vậy, câu hỏi không phải là:

“Vì sao Ngài không trở thành Minh Trị?”

— Câu hỏi là:

“Khi Ngài nhận ra thế giới đã thay đổi, Ngài có thể thay đổi nhà nước nhanh đến mức nào?”

Tự Đức:

— Nhưng đổi thay cũng có cái giá của nó.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng.

— Không cải cách cũng có cái giá.

— Cải cách có cái giá.

— Chiến tranh có cái giá.

— Hòa cũng có cái giá.

— Một quốc gia không thể tìm được một lựa chọn không phải trả giá.

— Điều quốc gia phải học là:

chọn cái giá giúp mình có thêm năng lực cho ngày mai.

XIX. KẾT LUẬN: KHÔNG PHẢI “THIẾU CẢI CÁCH”, MÀ LÀ THIẾU MỘT QUÁ TRÌNH CẢI CÁCH ĐỦ SÂU

Sau khi xem xét những người đề nghị đổi mới, không nên kết luận:

“Việt Nam không có tư tưởng cải cách.”

Điều đó không đúng.

Cũng không nên kết luận:

“Tự Đức không biết cải cách.”

Điều đó quá đơn giản.

Càng không thể kết luận:

“Chỉ cần nghe Nguyễn Trường Tộ thì Việt Nam sẽ không mất nước.”

Không có cơ sở để khẳng định.

Một kết luận thận trọng hơn là:

Việt Nam có những tư tưởng cải cách, có những cá nhân tiếp xúc với tri thức mới, có những đề nghị về thương mại, kỹ thuật, quốc phòng, giáo dục, ngoại giao và tổ chức nhà nước, đồng thời có một bộ máy đủ lớn để tiếp nhận một phần những kiến nghị ấy. Nhưng những nguồn lực trí tuệ đó không kết tinh thành một quá trình tái cấu trúc quốc gia đủ sâu, đủ nhanh và đủ liên tục trước khi không gian chiến lược ngày càng bị thu hẹp.

Đây là khác biệt rất lớn.

Không phải:

có cải cách / không có cải cách.

Mà là:

cải cách có tạo ra năng lực mới trước khi khủng hoảng tiếp theo xuất hiện hay không?

Đó mới là chiếc đồng hồ của lịch sử.

Nếu tốc độ của khủng hoảng nhanh hơn tốc độ thích ứng của nhà nước, mỗi cuộc khủng hoảng sau sẽ không còn bắt đầu từ điểm xuất phát cũ.

Nó bắt đầu từ một vị thế yếu hơn.

Năm 1859 là một ví dụ.

Sau khi Gia Định thất thủ, vấn đề không chỉ là một thành trì đã mất.

Đó là sự thay đổi về: quân sự, tài chính, giao thông, thương mại, ngoại giao, và quyền chủ động chiến lược.

Nếu một cuộc khủng hoảng qua đi mà quốc gia không mạnh lên tương ứng, thì khoảng cách với đối phương có thể tiếp tục mở rộng.

Đây chính là điều cần nhìn lại khi chúng ta trở về điểm xuất phát của cuộc khủng hoảng:

1859 → 1861 → 1862.

Không phải để trách cứ quá khứ.

Mà để hỏi:

Sau mỗi cú sốc, quốc gia đã học được gì?

Và quan trọng hơn: quốc gia đã biến điều học được thành năng lực mới hay chưa?

QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Cải cách không được đo bằng số lượng bản tấu được viết, mà bằng năng lực mới được tạo ra.

Một quốc gia không nhất thiết phải cải cách để trở thành một quốc gia khác.

Nhưng phải cải cách đủ để vẫn còn là chủ thể quyết định tương lai của chính mình.

Và từ đây, câu chuyện Tự Đức bước sang một tầng khác.

Không chỉ còn là câu chuyện cải cách trong nước.

Mà là bài toán:

Tự Đức phải tồn tại giữa Pháp, Trung Hoa, các cường quốc phương Tây và một trật tự Đông Á đang thay đổi.

Khi ấy, ngoại giao không còn chỉ là việc trao đổi thư từ giữa các triều đình.

Ngoại giao trở thành một bộ phận của năng lực sinh tồn quốc gia.

Và đó sẽ là câu hỏi của chương tiếp theo:

Một quốc gia yếu hơn có thể dùng ngoại giao để mua thời gian, giữ không gian chiến lược và bảo vệ quyền tự quyết đến đâu?

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo 

 Đại Nam thực lục, Châu bản triều Nguyễn, Mark W. McLeod về Nguyễn Trường Tộ, Alexander Woodside về nhà Nguyễn, nghiên cứu về Đặng Huy Trứ/Phạm Phú Thứ, và các công trình so sánh Minh Trị – Dương Vụ – cải cách Xiêm. Ở bản tiếp theo, tôi khuyên chúng ta làm riêng một “Hồ sơ chứng cứ Chương XI” để kiểm từng nhân vật và từng đề nghị cải cách trước khi khóa chương.

CHƯƠNG 10 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC -NHỮNG NGƯỜI MUỐN ĐỔI MỚI VÀ CÁNH CỬA TRIỀU ĐÌNH

CHƯƠNG X

NHỮNG NGƯỜI MUỐN ĐỔI MỚI VÀ CÁNH CỬA TRIỀU ĐÌNH

Một quốc gia có thể có người nhìn thấy tương lai, nhưng ai biến cái nhìn ấy thành chính sách?

Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, câu hỏi đối với triều Nguyễn không còn chỉ là:

Đánh hay hòa?

Một câu hỏi khác ngày càng trở nên cấp thiết:

Nếu đã có thêm thời gian, quốc gia sẽ làm gì với khoảng thời gian ấy?

Một nền hòa bình, dù đạt được trong điều kiện bất lợi, chỉ có giá trị chiến lược nếu nó được dùng để tạo ra năng lực mới.

Muốn làm được điều đó, triều đình không thể chỉ cần một vài cá nhân có tầm nhìn. Nó cần một cơ chế để:

nhìn thấy vấn đề → đưa vấn đề vào trung tâm quyết định → thẩm định → thử nghiệm → tổ chức thực hiện → đánh giá → sửa sai → nhân rộng.

Đây chính là nơi câu chuyện về những người muốn đổi mới dưới thời Tự Đức trở nên quan trọng.

Một cách kể quen thuộc thường đặt Nguyễn Trường Tộ ở trung tâm:

Nguyễn Trường Tộ nhìn thấy tương lai, nhưng triều đình không nghe; vì thế Việt Nam bỏ lỡ cơ hội cải cách.

Cách kể ấy có một phần sự thật, nhưng nếu dùng nó để giải thích toàn bộ thất bại của cải cách thì quá đơn giản.

Bởi lịch sử cho thấy điều đáng chú ý hơn:

Việt Nam không hoàn toàn thiếu người nhìn thấy vấn đề.

Không phải mọi ý kiến đều bị chặn ngay ngoài cửa triều đình.

Không phải Tự Đức hoàn toàn không biết đến những đề nghị đổi mới.

Nhưng từ một ý tưởng đến một năng lực quốc gia là một khoảng cách rất lớn.

Và chính khoảng cách ấy cần được nghiên cứu.

I. KHÔNG CHỈ CÓ MỘT NGƯỜI NHÌN THẤY TƯƠNG LAI

Trong ký ức lịch sử về thế kỷ XIX, Nguyễn Trường Tộ thường trở thành biểu tượng nổi bật nhất của tư tưởng canh tân.

Điều đó có lý do.

Các bản điều trần của ông đề cập đến nhiều lĩnh vực: quân sự, giáo dục, kinh tế, kỹ thuật, ngoại giao, khai mỏ, công nghiệp, đào tạo nhân lực và tổ chức nhà nước.

Nhưng nếu chỉ có Nguyễn Trường Tộ, chúng ta sẽ nhìn vấn đề quá hẹp.

Sau năm 1862, nhiều quan lại và sĩ phu tiếp tục đưa ra những đề nghị liên quan đến:

thương mại; cửa biển; khai hoang; khai mỏ; quốc phòng; giáo dục; ngoại giao; kỹ thuật; tổ chức hành chính.

Những cái tên thường được nhắc tới gồm Trần Đình Túc, Nguyễn Huy Tế, Đinh Văn Điền, Phạm Phú Thứ, Nguyễn Trường Tộ, Đặng Huy Trứ, Nguyễn Lộ Trạch, cùng những đề nghị xuất phát từ các cơ quan nhà nước như Viện Thương Bạc.

Các đề nghị ấy không giống nhau.

Có đề nghị mang tính thực dụng,  chiến lược, có thể thực hiện ngay. Có đề nghị vượt quá khả năng tài chính, nhân lực hoặc điều kiện chính trị đương thời.

Vì vậy, không nên gom tất cả thành một khối gọi là “cải cách”.

Nhưng sự xuất hiện của nhiều nguồn tư tưởng khác nhau cho phép đặt ra một câu hỏi quan trọng:

Nếu xã hội đã có nhiều người nhận thấy nhu cầu thay đổi, tại sao những nhận thức ấy không kết tinh thành một chương trình cải cách đủ liên tục và đủ mạnh?

Đây là câu hỏi lớn hơn câu chuyện về riêng Nguyễn Trường Tộ.

II. TRIỀU NGUYỄN CÓ CÁNH CỬA ĐƯA Ý KIẾN LÊN TRUNG ƯƠNG KHÔNG?

Có.

Điều này cần được nói rõ.

Nếu mô tả triều Nguyễn như một hệ thống hoàn toàn đóng kín, trong đó không một ý kiến nào từ địa phương hoặc quan lại có thể đến được nhà vua, thì đó là một hình ảnh không phù hợp với tư liệu hành chính còn lại.

Châu bản triều Nguyễn cho thấy một hệ thống văn bản hành chính phát triển, trong đó có nhiều loại văn bản được chuyển từ các cấp dưới lên trung ương để nhà vua và các cơ quan trung ương xử lý.

Nhiều văn bản còn lưu lại bút tích phê duyệt của hoàng đế.

Điều này cho thấy một năng lực quan trọng của nhà nước Nguyễn:

thông tin có đường đi từ dưới lên trên.

Triều đình cũng có những cơ quan chuyên trách giúp nhà vua xử lý công việc.

Từ thời Minh Mạng, Nội Các giữ vai trò quan trọng trong hoạt động văn thư và xử lý công việc triều chính.

Cơ mật viện, được thành lập năm 1834, đảm nhiệm những vấn đề quan trọng, đặc biệt liên quan đến quân sự và cơ mật.

Như vậy, xét về cấu trúc hành chính, nhà Nguyễn không phải một nhà nước không có hệ thống tiếp nhận thông tin.

Nhưng ở đây xuất hiện một sự phân biệt rất quan trọng:

Có kênh truyền thông tin không đồng nghĩa với có năng lực đổi mới.

Một quốc gia có thể nhận được rất nhiều thông tin mà vẫn không biết phải làm gì với chúng.

Đó là hai vấn đề khác nhau.

III. TỪ “ĐƯA ĐƯỢC Ý KIẾN LÊN” ĐẾN “BIẾN Ý KIẾN THÀNH CHÍNH SÁCH”

Một kiến nghị cải cách, nếu muốn trở thành năng lực quốc gia, phải đi qua nhiều cửa.

Có thể hình dung chuỗi này như sau:

Nhìn thấy vấn đề

→ đưa kiến nghị

→ tiếp nhận

→ thẩm định

→ quyết định

→ thử nghiệm

→ đánh giá

→ điều chỉnh

→ nhân rộng.

Chỉ cần một vài mắt xích bị đứt, quá trình cải cách có thể dừng lại.

Vì vậy, câu hỏi:

“Triều đình có nghe hay không?”

chưa đủ.

Cần hỏi tiếp:

“Sau khi nghe, triều đình làm gì?”

Một bản tấu có thể được đọc.

Một đề nghị có thể được đánh giá cao.

Một người có thể được triệu kiến.

Nhưng nếu không có:

cơ quan phụ trách

→ ngân sách

→ nhân sự

→ thí điểm

→ tiêu chuẩn đánh giá

→ báo cáo kết quả

→ sửa đổi

→ nhân rộng

thì ý tưởng vẫn chỉ là ý tưởng.

Đây là khoảng cách giữa tri thức và năng lực nhà nước.

Và cũng là khoảng cách giữa một người nhìn thấy tương lai với một quốc gia có khả năng thay đổi để thích ứng với tương lai.

IV. NHỮNG NGƯỜI ĐỀ NGHỊ MỞ CỬA

Một trường hợp đáng chú ý xuất hiện vào năm 1868.

Trần Đình Túc và Nguyễn Huy Tế đề nghị mở cửa biển Trà Lý.

Đinh Văn Điền đưa ra những đề nghị liên quan đến khai hoang, khai mỏ, buôn bán và quốc phòng.

Đến năm 1872, Viện Thương Bạc có những đề nghị liên quan đến việc mở thêm cửa biển và mở rộng giao thương với bên ngoài.

Điều quan trọng không nằm ở việc chúng ta phải đồng ý với từng đề nghị.

Điều quan trọng là những đề nghị ấy chứng minh rằng:

ý tưởng tiếp xúc với thế giới bên ngoài đã xuất hiện ngay trong nội bộ hệ thống Nguyễn.

Vì vậy, không thể giải thích toàn bộ vấn đề bằng mệnh đề:

“Triều đình không muốn biết thế giới bên ngoài.”

Không chính xác.

Triều đình biết.

Một số quan lại biết.

Một số người từng đi sứ biết.

Một số người đã tiếp xúc với kỹ thuật và thương mại phương Tây biết.

Một số người còn đề nghị thay đổi chính sách.

Nhưng:

biết không đồng nghĩa với hiểu đầy đủ;

hiểu không đồng nghĩa với quyết định;

quyết định không đồng nghĩa với thực thi;

và

thực thi một lần không đồng nghĩa với hình thành năng lực lâu dài.

Đây chính là điểm phải khảo sát.

V. PHẠM PHÚ THỨ: NGƯỜI MUỐN ĐỔI MỚI TỪ BÊN TRONG HỆ THỐNG

Nếu chỉ nghiên cứu những người đứng ngoài triều đình phê phán triều đình, chúng ta sẽ bỏ qua một nhóm rất quan trọng:

những người muốn thay đổi từ bên trong chính hệ thống.

Phạm Phú Thứ là một trường hợp đáng chú ý.

Ông xuất thân Nho học, làm quan trong chính bộ máy Nguyễn và từng giữ nhiều chức vụ dưới thời Tự Đức.

Ông cũng có những trải nghiệm trực tiếp với thế giới bên ngoài và để lại nhiều tư liệu liên quan đến kinh tế, kỹ thuật, giáo dục, quân sự và ngoại giao.

Trường hợp Phạm Phú Thứ giúp chúng ta tránh một cách phân chia quá đơn giản:

“Triều đình bảo thủ”

đối lập với

“nhà cải cách tiến bộ”.

Thực tế không đơn giản như vậy.

Một người có thể:

trung thành với triều đình nhưng muốn cải cách;

giữ nền tảng Nho học nhưng học kỹ thuật phương Tây;

bảo vệ chủ quyền nhưng muốn mở rộng thương mại;

không muốn Tây hóa nhưng muốn sử dụng kỹ thuật Tây phương;

muốn giữ quốc thể nhưng đồng thời thay đổi phương thức quản trị.

Đó mới là thế giới tư tưởng thực tế của thế kỷ XIX.

Vì vậy, câu hỏi đáng đặt ra không phải:

“Phạm Phú Thứ có phải người chống triều đình hay không?”

Mà là:

“Một người ở bên trong hệ thống có thể đưa tri thức mới vào hệ thống đến mức nào?”

VI. ĐẶNG HUY TRỨ: KHI CẢI CÁCH ĐI TỪ Ý TƯỞNG ĐẾN THỰC HÀNH

Đặng Huy Trứ cho chúng ta một khía cạnh khác.

Ông không chỉ thuộc thế giới của những bản điều trần.

Những hoạt động của ông liên quan đến kinh tế, thương mại, kỹ thuật và tiếp nhận cái mới cho thấy một số quan lại Nguyễn đã bắt đầu suy nghĩ theo hướng thực dụng hơn về năng lực quốc gia.

Điều này rất quan trọng.

Bởi cải cách không chỉ là:

“Viết một bản kiến nghị hay.”

Cải cách phải trả lời những câu hỏi khó hơn:

Tiền ở đâu?

Đào tạo ai?

Mua hay tự sản xuất?

Ai phụ trách?

Cơ quan nào chịu trách nhiệm?

Thử nghiệm ở đâu?

Đo kết quả bằng gì?

Nếu thất bại thì sửa thế nào?

Đây là lúc cải cách chuyển từ tư tưởng sang quản trị.

Và chính ở đây khoảng cách giữa một người nhìn thấy vấn đề và một nhà nước có khả năng giải quyết vấn đề bắt đầu hiện rõ.

VII. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ: MỘT TRƯỜNG HỢP QUAN TRỌNG, NHƯNG KHÔNG PHẢI TOÀN BỘ CÂU CHUYỆN

Nguyễn Trường Tộ vẫn phải được nghiên cứu rất kỹ.

Nhưng ông cần được đặt đúng vị trí.

Không nên viết:

Nguyễn Trường Tộ đề nghị.

Tự Đức từ chối.

Việt Nam mất nước.

Đó là một đường thẳng nhân quả quá đơn giản.

Các nghiên cứu về Nguyễn Trường Tộ cho thấy ông thực sự là một nhà tư tưởng cải cách đáng chú ý, với các đề nghị vượt khỏi phạm vi kỹ thuật quân sự đơn thuần. Một số đề nghị đặt vấn đề sâu hơn về giáo dục, kinh tế, khoa học, kỹ thuật và cách tổ chức quốc gia.

Nhưng cũng cần xem xét cẩn thận mức độ mà triều đình đã biết, tiếp nhận, thảo luận hoặc phản ứng với từng đề nghị.

Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là:

“Tự Đức có đọc không?”

Mà phải là:

“Đọc rồi thì sao?”

Nếu một ý tưởng được đưa vào triều đình, chúng ta phải tiếp tục truy tìm: ai tiếp nhận; ai thẩm định; nhà vua phản ứng thế nào; cơ quan nào phụ trách; có thực hiện thử không;

nếu không thực hiện thì vì sao; nếu thực hiện một phần thì kết quả thế nào; có được điều chỉnh sau đó không.

Chỉ khi đi qua những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể đánh giá được khoảng cách giữa kiến nghị và cải cách.

VIII. VẤN ĐỀ KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ “NGHE HAY KHÔNG NGHE”

Đây có lẽ là một trong những điểm cần sửa lại cách đặt vấn đề về Tự Đức.

Nếu nói:

“Tự Đức không nghe những người cải cách.”

thì phải hỏi:

Không nghe ai?

Không nghe đề nghị nào?

Vào năm nào?

Đề nghị được gửi bằng con đường nào?

Nhà vua có phê chuẩn hay bác bỏ không?

Có cơ quan nào thẩm định không?

Có thử nghiệm không?

Có trường hợp nào được thực hiện một phần không?

Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, “không nghe” dễ trở thành một nhãn lịch sử hơn là một kết luận dựa trên chứng cứ.

Nhưng chiều ngược lại cũng phải tránh.

Không thể nói:

“Tự Đức đã cải cách đầy đủ nhưng chỉ thất bại vì hoàn cảnh.”

Các đề nghị cải cách có thật.

Những người có tư tưởng đổi mới có thật.

Nhưng điều cần chứng minh là:

chúng có hình thành được một quá trình cải cách liên tục, có tổ chức, có ngân sách, có cơ chế thử nghiệm và có khả năng nhân rộng hay không.

Nếu chưa, thì vấn đề không còn là một vài người “được nghe” hay “không được nghe”.

Vấn đề là năng lực chuyển hóa của cả hệ thống.

IX. MỘT QUỐC GIA CÓ THỂ CÓ RẤT NHIỀU NGƯỜI THÔNG MINH NHƯNG VẪN KHÔNG THÍCH ỨNG ĐƯỢC

Đây là điểm cốt lõi.

Một quốc gia có thể có: người giỏi quân sự; người giỏi ngoại giao; người giỏi kỹ thuật; người giỏi kinh tế; người hiểu thế giới; người nhìn thấy nguy cơ.

Nhưng những năng lực ấy không tự động cộng lại thành sức mạnh quốc gia.

Người giỏi quân sự không tự động tạo ra một quân đội hiện đại.

Người biết kỹ thuật không tự động tạo ra công nghiệp.

Người hiểu ngoại giao không tự động tạo ra chiến lược đối ngoại.

Người nhìn thấy nguy cơ không tự động tạo ra cơ chế phòng ngừa.

Muốn biến trí tuệ cá nhân thành năng lực quốc gia phải có một chuỗi:

Trí tuệ cá nhân

→ trao đổi tri thức

→ phản biện

→ lựa chọn

→ thử nghiệm

→ tổ chức

→ nguồn lực

→ thực thi

→ đánh giá

→ sửa sai

→ nhân rộng.

Nếu những mắt xích giữa bị đứt, xã hội có thể sản sinh rất nhiều người có tầm nhìn nhưng nhà nước vẫn vận hành theo quán tính cũ.

Đây là vấn đề sâu hơn rất nhiều so với nhãn:

“bảo thủ” hay “cấp tiến”.

X. CÁNH CỬA TRIỀU ĐÌNH CÓ MỞ — NHƯNG CÓ PHẢI LÀ MỘT HỆ THỐNG ĐỔI MỚI?

Có lẽ cần chia câu trả lời thành hai tầng.

Tầng thứ nhất: Khả năng truyền đạt

Có.

Hệ thống tấu sớ, văn thư, Nội Các, Cơ mật viện và mạng lưới quan lại cho phép thông tin được đưa lên trung ương.

Châu bản còn lại là bằng chứng quan trọng cho hoạt động hành chính ấy.

Tầng thứ hai: Khả năng chuyển hóa

Đây mới là vấn đề.

Một hệ thống có thể rất giỏi:

tiếp nhận → lưu trữ → phê duyệt

nhưng chưa chắc giỏi:

thử nghiệm → đánh giá → sửa đổi → nhân rộng.

Đây là sự khác nhau giữa:

năng lực hành chính và năng lực thích ứng.

Nhà Nguyễn đã xây dựng được một nhà nước hành chính có tổ chức.

Nhưng thế kỷ XIX đặt trước nhà nước ấy một yêu cầu khác:

không chỉ quản lý một trật tự đang tồn tại, mà phải có khả năng tự biến đổi khi môi trường bên ngoài thay đổi.

Đây là một yêu cầu khó hơn rất nhiều.

XI. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI CỨ CẢI CÁCH LÀ ĐÚNG?

Không.

Đây là phản đề bắt buộc.

Nếu hôm nay chúng ta biết Pháp cuối cùng đã mở rộng quyền kiểm soát ở Việt Nam rồi quay ngược lại đánh giá mọi đề nghị cải cách thế kỷ XIX như thể chúng đều đúng, chúng ta đang mắc một lỗi phương pháp luận:

biết kết quả rồi mới phán xét quyết định trước đó.

Không phải mọi đề nghị của mọi sĩ phu đều chắc chắn đúng.

Không phải mọi kỹ thuật phương Tây đều phù hợp.

Không phải mở cửa ở đâu cũng đem lại lợi ích.

Không phải thương mại tự do trong mọi điều kiện đều bảo vệ chủ quyền.

Không phải mua vũ khí là có quân đội hiện đại.

Không phải học phương Tây là phải từ bỏ nền văn hóa của mình.

Một nhà nước có trách nhiệm không thể thực hiện mọi kiến nghị chỉ vì chúng được gọi là “cải cách”.

Một hệ thống tốt phải có khả năng:

nghe → kiểm chứng → thử nghiệm → đánh giá.

Vì vậy, câu hỏi không phải:

“Triều đình có nghe tất cả mọi người không?”

Mà là:

“Triều đình có một cơ chế đủ tốt để phân biệt điều nên nghe, điều cần thử và điều cần bác bỏ hay không?”

Đó mới là tiêu chuẩn của năng lực thích ứng.

XII. TỪ “MỘT NGƯỜI CÓ SÁNG KIẾN” ĐẾN “MỘT QUỐC GIA CÓ CƠ CHẾ SÁNG KIẾN”

Đây là điểm Hưng Quốc cần rút ra.

Một quốc gia không thể đặt tương lai của mình vào sự xuất hiện tình cờ của một vài thiên tài.

Nếu chỉ cần một Nguyễn Trường Tộ, một Phạm Phú Thứ hay một Đặng Huy Trứ xuất hiện là đủ cứu đất nước, thì đó không phải một hệ thống mạnh.

Một hệ thống mạnh phải cho phép:

người bình thường cũng có thể phát hiện vấn đề;

người có chuyên môn có thể phản biện;

người có sáng kiến có thể tiếp cận nơi quyết định;

nhà nước có thể thử nghiệm;

thất bại trong thử nghiệm không làm cả quốc gia sụp đổ;

thành công có thể được nhân rộng.

Đó là cách một quốc gia biến trí tuệ phân tán trong xã hội thành năng lực tập trung của nhà nước.

XIII. TỰ ĐỨC ĐỨNG Ở ĐÂU TRONG CHUỖI NÀY?

Đây là câu hỏi khó nhất.

Không nên biến Tự Đức thành một con người duy nhất quyết định tất cả.

Nhưng cũng không thể loại bỏ trách nhiệm của nhà vua.

Trong cấu trúc quân chủ Nguyễn, hoàng đế giữ vị trí quyết định tối cao.

Vì vậy, trách nhiệm của Tự Đức không nhất thiết là:

“Ngài phải tự mình nghĩ ra mọi cải cách.”

Không một vị vua nào có thể làm được điều đó.

Trách nhiệm lớn hơn là:

Ngài phải tạo ra một hệ thống có khả năng tìm người biết, nghe người biết, thử điều cần thử và sửa điều đã sai.

Đây là sự khác nhau giữa:

một vị vua thông minh

và

một nhà nước có trí tuệ thể chế.

Một vị vua có thể đọc rất nhiều tấu sớ.

Nhưng một quốc gia chỉ thực sự mạnh khi những tấu sớ ấy có khả năng làm thay đổi cách quốc gia vận hành.

XIV. NGHỊCH LÝ CỦA TRIỀU TỰ ĐỨC: NHIỀU MẢNH GHÉP NHƯNG THIẾU SỰ KẾT NỐI?

Tư liệu về những đề nghị cải cách cho thấy không thể nói Việt Nam hoàn toàn thiếu người nhìn thấy nhu cầu đổi mới.

Nhưng chính sự tồn tại của nhiều đề nghị riêng lẻ lại đặt ra một câu hỏi khác:

Tại sao nhiều dòng suy nghĩ không kết tinh thành một chương trình cải cách quốc gia?

Một người nói về quân sự.

Một người nói về thương mại.

Một người nói về cửa biển.

Một người nói về giáo dục.

Một người nói về ngoại giao.

Một cơ quan đề nghị mở cửa.

Một người từng đi phương Tây mang về tri thức mới.

Nhưng những mảnh ghép ấy cần một trung tâm có khả năng kết nối chúng thành chiến lược.

Nếu không, cải cách có thể trở thành những “ốc đảo trí tuệ”:

người này nhìn thấy một phần;

người kia nhìn thấy một phần khác;

nhưng không hình thành được một hệ thống thống nhất. .

Có người nhìn thấy cảng, biển thương mại.

Nhưng câu hỏi là:

ai ghép tất cả thành một chiến lược hàng hải quốc gia?

Đó chính là vấn đề của năng lực tổng hợp.

XV. PHẢN CHỨNG: NHẬT BẢN KHÔNG CÓ “MỘT NGƯỜI CỨU NƯỚC”

So sánh với Nhật Bản cũng phải đặt đúng chỗ.

Không phải Nhật Bản có một “Nguyễn Trường Tộ của Nhật”, rồi một vị vua nghe theo và đất nước lập tức đổi thay.

Biến đổi Nhật Bản sau cú sốc Perry là kết quả của một quá trình chính trị rộng lớn hơn:

sức ép bên ngoài → khủng hoảng chính trị → tranh luận → cạnh tranh quyền lực → tái cấu trúc nhà nước → cải cách quân sự, tài chính, giáo dục và hành chính.

Perry tạo ra sức ép.

Nhưng người Nhật tự tổ chức lại mình.

Vì vậy, không thể nói:

“Mỹ cải cách Nhật Bản.”

Mỹ tạo ra cú sốc và sức ép mở cửa.

Nhưng những thay đổi về thể chế, quân sự, tài chính, giáo dục và tổ chức nhà nước sau đó là kết quả của các chủ thể Nhật Bản.

Điều này rất quan trọng đối với trường hợp Việt Nam.

Ngoại lực có thể mở ra cánh cửa khủng hoảng.

Nhưng chỉ nội lực mới có thể biến khủng hoảng thành năng lực mới.

XVI. GIỚI HẠN CỦA CẢI CÁCH TỪ TRÊN XUỐNG

Tuy nhiên, cũng phải tránh một ngộ nhận khác:

Không phải cứ có một hoàng đế quyết tâm thì cải cách sẽ thành công.

Cải cách cần: nguồn lực; nhân sự; thể chế; thông tin; khả năng thực thi;

phối hợp trung ương – địa phương;

khả năng chịu chi phí ngắn hạn để tạo năng lực dài hạn.

Triều Nguyễn đồng thời phải đối mặt với:

chiến tranh; mất đất; sức ép tài chính; bất ổn xã hội; vấn đề tôn giáo; quan hệ với Trung Hoa; và sự xuất hiện ngày càng mạnh của các cường quốc phương Tây.

Không thể viết lịch sử như thể Tự Đức chỉ cần “bấm nút cải cách” là Việt Nam sẽ trở thành Nhật Bản.

Điều đó không có cơ sở.

Nhưng cũng không thể dùng khó khăn ấy để kết luận rằng cải cách là bất khả thi.

Câu hỏi hợp lý hơn là:

Trong những điều kiện khó khăn đó, hệ thống đã sử dụng bao nhiêu phần năng lực của mình để học, thử nghiệm và thay đổi?

Đây là câu hỏi có thể nghiên cứu bằng chứng.

XVII. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: TRÍ TUỆ KHÔNG ĐƯỢC THỂ CHẾ HÓA SẼ CHỈ LÀ TIỀM NĂNG

Có thể rút ra một giả thuyết Hưng Quốc từ trường hợp này:

Một xã hội có thể có rất nhiều người nhìn thấy tương lai nhưng vẫn thất bại nếu thể chế không có khả năng biến nhận thức phân tán thành hành động tập thể.

Chuỗi vận hành có thể viết:

Trí tuệ xã hội

→ tiếp nhận

→ phản biện

→ lựa chọn

→ thử nghiệm

→ thể chế hóa

→ thực thi

→ đánh giá

→ sửa sai

→ năng lực quốc gia.

Không nên coi đây là một “công thức khoa học” theo nghĩa chặt chẽ.

Nó là một khung phân tích để kiểm tra lịch sử.

Nếu khoảng cách giữa:

TRÍ TUỆ → NĂNG LỰC

không được nối bằng các cơ chế trung gian, thì trí tuệ cá nhân vẫn chỉ là tiềm năng.

Đó là khác biệt giữa:

một xã hội có người tài

và

một quốc gia có năng lực.

XVIII. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Hưng Quốc không nên đặt câu hỏi:

“Làm thế nào để tìm được một vị vua thiên tài?”

Mà nên đặt câu hỏi:

“Làm thế nào để một quốc gia vẫn có thể tiến lên ngay cả khi người đứng đầu không phải thiên tài?”

Đây là nguyên tắc có ý nghĩa vượt khỏi thế kỷ XIX.

Một thể chế tốt phải:

cho phép người giỏi đẩy nhanh quốc gia;

cho phép người bình thường vẫn vận hành được quốc gia;

ngăn người kém gây thiệt hại không thể sửa;

cho phép người có sáng kiến tiếp cận hệ thống;

cho phép phản biện mà không biến phản biện thành phản loạn;

cho phép thử nghiệm mà không đặt cả quốc gia vào một canh bạc;

và cho phép sửa sai trước khi sai lầm biến thành thảm họa.

Đó mới là năng lực thích ứng thể chế.

XIX. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, có người nói triều đình không nghe những người muốn cải cách.

Tự Đức:

— Trẫm đã nhận nhiều tấu sớ. Trong triều cũng có người bàn việc nước. Không phải lời nào cũng bị ngăn ngoài cửa.

Học giả Hưng Quốc:

— Vậy vấn đề không phải là có người được nói hay không?

Tự Đức:

— Có lẽ không chỉ là chuyện ấy.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng vậy.

Điều khó hơn là:

Sau khi một người nói, triều đình làm gì với điều người ấy nói?

Nếu đúng, thử.

Nếu chưa rõ, thí nghiệm.

Nếu sai, bác bỏ.

Nếu đúng một phần, sửa rồi làm.

Nếu làm được, nhân rộng.

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia nghe tất cả mọi người.

Mà là quốc gia có khả năng biến nhiều tiếng nói thành một quyết định tốt hơn.

Và đến đây, câu chuyện không còn chỉ là câu chuyện của một vị vua.

Nó trở thành câu chuyện của một thể chế.

XX. KẾT LUẬN: CÁNH CỬA CÓ MỞ, NHƯNG CON ĐƯỜNG ĐI TIẾP Ở ĐÂU?

Sau năm 1862, Việt Nam không thiếu những người nhìn thấy nhu cầu thay đổi.

Đó là một sự thật lịch sử quan trọng.

Những đề nghị liên quan đến mở cửa, thương mại, khai mỏ, quốc phòng, giáo dục, ngoại giao và tổ chức nhà nước xuất hiện từ nhiều cá nhân và cơ quan khác nhau.

Phạm Phú Thứ và những quan lại từng tiếp xúc với thế giới bên ngoài cho thấy tri thức mới không hoàn toàn đứng ngoài triều đình.

Các trường hợp Nguyễn Trường Tộ, Đặng Huy Trứ, Trần Đình Túc, Nguyễn Huy Tế, Đinh Văn Điền, Nguyễn Lộ Trạch và những người khác cho thấy những ý tưởng đổi mới đã nhiều lần tìm đường đi vào trung tâm quyền lực.

Vì vậy, không nên giải thích toàn bộ thất bại của cải cách bằng một câu:

“Triều đình không nghe.”

Cũng không nên giải thích bằng một câu khác:

“Việt Nam không có người tài.”

Cả hai đều quá đơn giản.

Câu hỏi sâu hơn là:

Nhà Nguyễn có một cơ chế đủ mạnh để biến trí tuệ của những con người ấy thành năng lực quốc gia hay không?

Muốn trả lời, phải trở lại từng hồ sơ.

Không phải hỏi chung chung “có cải cách hay không”.

Mà phải hỏi:

Ai đề nghị?

Đề nghị điều gì?

Vào thời điểm nào?

Dựa trên thông tin nào?

Ai tiếp nhận?

Tự Đức phản ứng ra sao?

Có thử nghiệm không?

Có nguồn lực không?

Nếu không làm, vì sao không làm?

Nếu làm, kết quả thế nào?

Có sửa sau khi thất bại không?

Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể đi từ lịch sử của những ý tưởng cải cách sang lịch sử của năng lực cải cách.

Đây là sự khác biệt rất quan trọng.

Triều Nguyễn không phải không có thông tin.

Không phải không có người có kiến thức.

Không phải không có đường truyền đạt.

Nhưng khoảng cách giữa:

Ý TƯỞNG

→ QUYẾT SÁCH

→ THỬ NGHIỆM

→ TỔ CHỨC

→ NĂNG LỰC

vẫn cần được chứng minh bằng từng trường hợp cụ thể.

Và nếu khoảng cách ấy thực sự tồn tại, thì câu hỏi lớn của Hưng Quốc không phải:

“Tại sao Tự Đức không nghe Nguyễn Trường Tộ?”

mà là:

“Tại sao một quốc gia có nhiều người nhìn thấy vấn đề lại không biến được những nhận thức ấy thành một quá trình cải cách đủ nhanh, đủ rộng và đủ liên tục?”

Đó mới là câu hỏi về năng lực thích ứng.

Và từ đây, chúng ta bước sang một câu hỏi còn khó hơn:

Nếu những đề nghị cải cách đã xuất hiện nhiều lần, tại sao chúng vẫn không kết tinh thành một cuộc cải tổ có tính hệ thống — một cuộc “Duy Tân” theo nghĩa làm thay đổi chính cách nhà nước vận hành?

Đó sẽ là vấn đề của chương tiếp theo.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.

Châu bản triều Nguyễn, Trung tâm Lưu trữ quốc gia I.

Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn.

Phạm Phú Thứ, các trước tác và tư liệu liên quan đến hoạt động ngoại giao, kinh tế, kỹ thuật và cải cách.

Đặng Huy Trứ, các trước tác và tư liệu về thương mại, kỹ thuật, kinh tế và hoạt động hành chính.

Nguyễn Trường Tộ, các bản điều trần và tư liệu được tuyển tập từ nguồn triều đình.

Mark W. McLeod, “Nguyen Truong To: A Catholic Reformer at Emperor Tu-duc's Court,” Journal of Southeast Asian Studies, 25(2), 1994, pp. 313–330.

Sinh Vinh, “Nguyen-Truong-To and the Quest for Modernization in Vietnam,” Japan Review, No. 11, 1999, pp. 55–74.

Nola Cooke, các nghiên cứu về nhà Nguyễn, Công giáo, hành chính và văn hóa chính trị Việt Nam thế kỷ XIX.

Vũ Đức Liêm, các nghiên cứu về hệ thống memorial/tấu sớ và hoạt động hành chính dưới triều Nguyễn.

John K. Whitmore, các nghiên cứu về nhà nước và xã hội Việt Nam thời Nguyễn.

Alexander Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century.

George E. Dutton, các nghiên cứu về Công giáo, triều Nguyễn và Việt Nam thế kỷ XIX.

Các nghiên cứu về Nội Các, Cơ mật viện và Châu bản triều Nguyễn để đối chiếu trực tiếp cơ chế tiếp nhận, xử lý và phê duyệt thông tin.

Các công trình nghiên cứu về Trần Đình Túc, Nguyễn Huy Tế, Đinh Văn Điền, Nguyễn Lộ Trạch và Viện Thương Bạc để kiểm chứng từng đề nghị cải cách thay vì gom chung thành một phong trào.


CHƯƠNG 9 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC -1862: VÌ SAO TỰ ĐỨC KÝ HÒA ƯỚC NHÂM TUẤT?

CHƯƠNG IX

1862: VÌ SAO TỰ ĐỨC KÝ HÒA ƯỚC NHÂM TUẤT?

“Hòa để giữ phần còn lại của đất nước, hay hòa trong thế đã mất quyền chủ động?”

Ngày 5 tháng 6 năm 1862, tại Sài Gòn, đại diện triều Nguyễn ký với đại diện Pháp và Tây Ban Nha một hiệp ước chấm dứt giai đoạn đầu của cuộc chiến.

Hiệp ước ấy thường được gọi là Hòa ước Nhâm Tuất, hay Hiệp ước Sài Gòn 1862.

Đây là một trong những văn kiện quan trọng nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX.

Theo hiệp ước, triều Nguyễn nhượng cho Pháp ba tỉnh Gia Định, Định Tường và Biên Hòa, cùng đảo Côn Lôn/Poulo Condor; chấp nhận những điều khoản bảo đảm tự do Công giáo; mở một số cảng cho thương mại; dành cho tàu Pháp quyền hàng hải trên hệ thống Mekong theo những điều kiện của hiệp ước; đồng thời phải trả một khoản bồi thường chiến phí rất lớn. Một số nghiên cứu ghi khoản bồi thường là 4 triệu piastre, trả trong nhiều năm.

Đọc những điều khoản ấy, người ta rất dễ đi đến một phán quyết:

“Tự Đức bán nước.”

Nhưng một cuốn sách nghiên cứu lịch sử không thể dừng ở đó.

Bởi một phán quyết đạo đức không tự nó giải thích được một quyết định lịch sử.

Câu hỏi khó hơn là:

Năm 1862, Tự Đức còn những lựa chọn nào?

Và khó hơn nữa:

Vì sao một triều đình vẫn còn vua, còn bộ máy hành chính, còn quân đội, còn phần lớn lãnh thổ và còn khả năng huy động nguồn lực lại chấp nhận một hiệp ước làm thay đổi chủ quyền của chính mình?

Muốn trả lời, phải trở lại với chiến trường.

Và phải nhìn cả những gì đã xảy ra trước ngày 5 tháng 6 năm 1862 lẫn những gì xảy ra sau ngày ấy.

I. KHÔNG THỂ BẮT ĐẦU TỪ NGÀY 5 THÁNG 6

Ngày ký hòa ước không phải ngày bắt đầu của quyết định.

Đằng sau ngày ấy là một chuỗi khủng hoảng kéo dài:

1858 – Đà Nẵng.

1859 – Gia Định.

1861 – Kỳ Hòa và sự mở rộng của chiến tranh ở Nam Kỳ.

1862 – các cuộc tiến công tiếp theo của Pháp và sức ép buộc triều Nguyễn phải lựa chọn.

Theo A History of the Vietnamese, từ 1857 đến 1862, cuộc viễn chinh của Pháp chuyển từ việc tiến hành chiến tranh sang thiết lập quyền kiểm soát quanh Sài Gòn; Hiệp ước Sài Gòn năm 1862 là kết quả của giai đoạn đầu ấy. Sau 1862, triều Nguyễn vẫn tiếp tục tìm cách thương lượng để Pháp rút khỏi những vùng đã chiếm, nhưng những nỗ lực ấy không đạt kết quả.

Như vậy, Nhâm Tuất không phải một quyết định xuất hiện trong khoảng trống.

Nó là sản phẩm của một thế trận đã thay đổi.

II. NĂM 1862: AI ĐANG NẮM THẾ CHỦ ĐỘNG?

Đây phải là câu hỏi trước khi hỏi:

“Ai đúng? Ai sai?”

Sau khi đánh chiếm Sài Gòn và thắng tại Kỳ Hòa, Pháp từng bước chuyển từ việc giữ một vị trí chiến lược sang khai thác hệ thống sông ngòi của Nam Kỳ.

Đây là một thay đổi rất quan trọng.

Nam Kỳ không chỉ là một vùng đất rộng.

Đó là một mạng lưới sông ngòi và đường thủy.

Với tàu chiến và pháo hạm, Pháp có khả năng di chuyển lực lượng nhanh hơn trên một số tuyến quan trọng, tiến sâu vào đồng bằng và kết hợp vận chuyển đường thủy với lực lượng trên bộ.

Cambridge mô tả rõ quá trình này: sau khi chiến tranh với Trung Quốc tạm kết thúc năm 1860, lực lượng Pháp quay lại Việt Nam; các pháo hạm tiến vào hệ thống sông ngòi Nam Kỳ, quân triều Nguyễn bị đẩy lùi, trong khi triều đình đồng thời phải đối phó với bất ổn ở phía Bắc.

Nhưng cần sửa một cách nói dễ gây nhầm lẫn.

Vĩnh Long bị Pháp chiếm trong tháng 3 năm 1862, nhưng Vĩnh Long không phải một trong ba tỉnh mà triều Nguyễn chính thức nhượng cho Pháp trong Hòa ước Nhâm Tuất.

Theo chính văn bản hiệp ước, ba tỉnh được nhượng là Gia Định, Định Tường và Biên Hòa. Vĩnh Long sau đó được trả lại cho triều Nguyễn theo điều kiện của hiệp ước, trước khi bị Pháp chiếm lại cùng Châu Đốc và Hà Tiên vào năm 1867.

Chi tiết này rất quan trọng.

Bởi nếu gộp tất cả các cuộc chiếm đóng năm 1862 thành một sự kiện “mất toàn bộ Nam Kỳ”, chúng ta sẽ làm mất đi chính diễn biến mà cần phải nghiên cứu:

chiếm đóng quân sự → thương lượng → nhượng đất → trả lại một phần → tiếp tục gây sức ép → tái chiếm.

Đó là một quá trình, không phải một ngày.

III. “HÒA” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “ĐẦU HÀNG”

Một hòa ước có thể được ký trong nhiều hoàn cảnh.

Có khi hai bên tương đối cân bằng.

Có khi một bên thắng và muốn kết thúc chiến tranh.

Có khi một bên cần thời gian.

Có khi một bên chấp nhận nhượng bộ để giữ phần còn lại.

Và cũng có khi một bên buộc phải thương lượng trong điều kiện tương quan lực lượng đã rất bất lợi.

Nhâm Tuất thuộc trường hợp cuối cùng nhiều hơn là một cuộc thương lượng giữa hai bên ngang sức.

Cambridge đánh giá các điều kiện của Hiệp ước Sài Gòn 1862 là rất bất lợi cho Việt Nam: ba tỉnh phía Nam bị nhượng cho Pháp, thương mại được mở rộng, và tàu Pháp được quyền tự do hàng hải trên hệ thống Mekong theo những điều khoản của hiệp ước.

Nhưng nói “bất lợi” vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất:

Tại sao triều Nguyễn lại chấp nhận?

Muốn trả lời, phải đặt mình vào năm 1862.

Không được đứng ở năm 1883.

Càng không được đứng ở năm 2026.

IV. TRIỀU NGUYỄN NĂM 1862 CHƯA SỤP ĐỔ

Đây là một điểm cần giữ thật rõ.

Năm 1862, triều Nguyễn chưa mất toàn bộ đất nước.

Vua vẫn ở Huế.

Bộ máy hành chính vẫn hoạt động.

Quân đội vẫn tồn tại.

Triều đình vẫn có khả năng huy động nhân lực và tài chính.

Ngoại giao vẫn còn.

Phần lớn lãnh thổ Đại Nam vẫn nằm dưới quyền triều đình.

Vì vậy, không thể mô tả Nhâm Tuất như một hiệp ước được ký bởi một chính quyền đã hoàn toàn tan rã.

Nhưng ngược lại, cũng không thể vì triều Nguyễn còn tồn tại mà suy ra rằng họ vẫn còn đầy đủ khả năng quân sự để giành lại Nam Kỳ.

Hai điều ấy khác nhau.

Còn nhà nước ≠ còn toàn bộ năng lực chiến tranh.

Còn quân đội ≠ có khả năng đánh bại đối phương trên chiến trường mà đối phương lựa chọn.

Còn lãnh thổ ≠ còn nguyên không gian chiến lược.

Đó chính là nghịch lý của năm 1862.

Triều Nguyễn còn đủ mạnh để tiếp tục tồn tại.

Nhưng chưa chắc còn đủ mạnh để tiếp tục chiến tranh theo cách có thể đảo ngược tình thế ở Nam Kỳ.

V. PHẢI TÁCH “CÓ THỂ ĐÁNH TIẾP” KHỎI “CÓ THỂ THẮNG”

Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất của chương này.

Nếu hỏi:

“Tự Đức có thể tiếp tục chiến tranh không?”

Câu trả lời về nguyên tắc là:

Có.

Nhưng nếu hỏi:

“Tự Đức có cơ sở chắc chắn để tin rằng tiếp tục chiến tranh sẽ giành lại được ba tỉnh?”

Câu trả lời là:

Không có đủ bằng chứng để khẳng định.

Và nếu hỏi:

“Pháp có chắc chắn sẽ nhanh chóng chiếm toàn bộ Đại Nam nếu triều đình không ký?”

Cũng không thể khẳng định.

Lịch sử không cho chúng ta một thí nghiệm thứ hai.

Chúng ta chỉ có một con đường đã thực sự xảy ra.

Vì vậy, cần phân biệt:

sự kiện

với

phản sự kiện giả định.

Sự kiện:

Năm 1862, Pháp đang có ưu thế quân sự tại Nam Kỳ và kiểm soát những vị trí chiến lược quan trọng.

Giả thuyết:

Nếu triều Nguyễn tiếp tục chiến tranh, kết quả cuối cùng sẽ như thế nào?

Giả thuyết ấy có thể được phân tích.

Nhưng không thể biến thành sự thật lịch sử.

VI. VẤN ĐỀ KHÔNG CHỈ LÀ “MẤT BA TỈNH”

Hòa ước Nhâm Tuất thường được nhớ bằng một câu:

“Triều Nguyễn mất ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.”

Điều đó đúng, nhưng chưa đủ.

Hiệp ước tác động đồng thời đến nhiều lĩnh vực.

1. Lãnh thổ

Gia Định, Định Tường và Biên Hòa được nhượng cho Pháp.

Côn Lôn cũng được nhượng.

2. Tôn giáo

Triều Nguyễn chấp nhận những điều khoản bảo đảm việc truyền bá và thực hành Công giáo.

3. Thương mại

Một số cảng được mở cho thương mại của các cường quốc phương Tây theo những điều khoản của hiệp ước.

4. Hàng hải

Tàu Pháp được hưởng quyền lưu thông trên hệ thống Mekong theo các điều khoản đã thỏa thuận.

5. Tài chính

Triều Nguyễn phải trả một khoản bồi thường chiến phí rất lớn.

Như vậy, Nhâm Tuất không chỉ là một hiệp ước về đất.

Nó tác động vào:

lãnh thổ → tôn giáo → thương mại → giao thông chiến lược → tài chính.

Nói cách khác:

một phần quyền lực của nhà nước bị chuyển thành những quyền mà bên ngoài được hưởng theo hiệp ước.

Đó là sự khác biệt giữa:

mất một trận đánh

và

mất một phần không gian tự quyết.

VII. TỪ CHIẾN THẮNG QUÂN SỰ ĐẾN QUYỀN LỢI PHÁP LÝ

Có một cơ chế rất đáng chú ý trong chiến tranh thế kỷ XIX.

Một cường quốc không nhất thiết phải giữ mãi tình trạng chiến tranh để đạt mục tiêu.

Nó có thể:

chiếm → giữ → đàm phán → hợp pháp hóa một phần thành quả → sử dụng thành quả ấy làm cơ sở cho bước tiếp theo.

Nhâm Tuất cho thấy một bước chuyển như vậy.

Pháp không chỉ muốn giữ những gì đã chiếm bằng quân đội.

Các điều khoản của hiệp ước biến một phần thành quả quân sự thành:

quyền lãnh thổ + quyền thương mại + quyền tôn giáo + quyền hàng hải + bồi thường.

Đây là điểm phải đặc biệt chú ý.

Bởi từ đây, chiến tranh không còn chỉ diễn ra trên chiến trường.

Nó bước vào:

văn bản pháp lý, ngoại giao, thương mại và tài chính.

Một thất bại quân sự có thể được đảo ngược.

Nhưng khi thất bại quân sự được chuyển thành một điều khoản hiệp ước, việc đảo ngược trở nên khó hơn rất nhiều.

VIII. TỰ ĐỨC CÓ THỰC SỰ “CHỌN HÒA” KHÔNG?

Câu hỏi này cần được đặt cẩn thận.

Ta có thể nói:

Triều đình đã đi đến việc ký Hòa ước Nhâm Tuất.

Nhưng không nên ngay lập tức biến điều đó thành:

“Tự Đức muốn nhượng đất.”

Hai mệnh đề không giống nhau.

Một vị vua có thể:

muốn kết thúc chiến tranh;

không muốn nhượng đất;

chấp nhận thương lượng;

nhưng cuối cùng phải chấp nhận một điều khoản mà mình không mong muốn.

Do đó, nghiên cứu trách nhiệm của Tự Đức phải đi qua các tầng:

Chủ trương của hoàng đế

→

chỉ thị dành cho phái đoàn

→

quá trình đàm phán

→

điều khoản cuối cùng

→

phản ứng của triều đình sau khi hiệp ước được ký

Chỉ khi đặt những tầng ấy cạnh nhau mới có thể đánh giá trách nhiệm chính trị.

Một nghiên cứu gần đây về phái bộ Phan Thanh Giản năm 1863 cho rằng sau Nhâm Tuất, Tự Đức không hài lòng với việc nhượng đất và cử sứ bộ sang Pháp nhằm tìm cách sửa đổi hiệp ước. Điều này là một dữ kiện quan trọng để chống lại cách kể đơn giản rằng triều đình chủ động muốn từ bỏ Nam Kỳ.

Nhưng ngay cả dữ kiện ấy cũng không đủ để miễn trách nhiệm cho triều đình.

Bởi câu hỏi tiếp theo vẫn còn:

Tại sao quốc gia lại rơi vào tình thế phải chấp nhận một hiệp ước như vậy?

IX. PHAN THANH GIẢN VÀ LÂM DUY HIỆP: NGƯỜI KÝ CÓ PHẢI LÀ NGƯỜI QUYẾT ĐỊNH?

Đây là một vấn đề đặc biệt dễ bị đơn giản hóa.

Phan Thanh Giản và Lâm Duy Hiệp là những người đại diện phía Đại Nam trong việc ký kết.

Nhưng:

người ký không nhất thiết là người tự mình quyết định toàn bộ chính sách.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào chữ ký rồi kết luận:

“Phan Thanh Giản bán đất.”

Muốn đánh giá trách nhiệm cá nhân phải trả lời ít nhất ba câu hỏi.

Tầng thứ nhất

Ai cử họ đi?

Tầng thứ hai

Họ được trao quyền thương lượng đến đâu?

Tầng thứ ba

Điều khoản họ ký có nằm trong phạm vi chỉ thị của triều đình hay vượt quá phạm vi ấy?

Sau đó còn một tầng thứ tư:

Tầng thứ tư

Triều đình phản ứng như thế nào khi biết kết quả?

Đây là cách phân biệt:

trách nhiệm của người ra quyết định

với

trách nhiệm của người thi hành

và

trách nhiệm của người trực tiếp ký văn bản.

Nếu không phân biệt ba tầng này, lịch sử rất dễ biến thành việc tìm một cá nhân để gánh toàn bộ trách nhiệm của một quyết định nhà nước.

X. MỘT CHI TIẾT QUAN TRỌNG: VĨNH LONG KHÔNG PHẢI “MẤT HẲN” NĂM 1862

Đây là chi tiết cần sửa trong nhiều cách kể phổ biến.

Pháp chiếm Vĩnh Long trong tháng 3 năm 1862.

Nhưng Hòa ước Nhâm Tuất không nhượng Vĩnh Long cho Pháp.

Điều 11 của văn bản hiệp ước quy định thành Vĩnh Long được Pháp giữ trong một thời gian và sẽ được trả lại cho triều Nguyễn khi những điều kiện nhất định được đáp ứng. Chính văn bản Pháp năm 1867 cũng nhắc lại rằng thành Vĩnh Long đã được trao trả cho chính quyền Tự Đức trước khi Pháp tái chiếm nó năm 1867.

Điều này cho chúng ta thấy một điều quan trọng hơn cả bản thân Vĩnh Long:

chủ quyền năm 1862 vẫn còn là một quá trình thương lượng.

Không phải tất cả mọi vùng Pháp từng chiếm đều lập tức trở thành lãnh thổ Pháp theo cùng một cơ chế.

Có nơi:

chiếm → giữ → thương lượng → trả lại.

Có nơi:

chiếm → hiệp ước nhượng → duy trì quyền kiểm soát.

Và đến năm 1867:

Vĩnh Long → Châu Đốc → Hà Tiên

bị Pháp chiếm lại, hoàn tất việc kiểm soát sáu tỉnh Nam Kỳ.

Như vậy, Nhâm Tuất phải được nghiên cứu như một bước ngoặt, không phải như dấu chấm hết.

XI. TẠI SAO PHÁP CHẤP NHẬN HÒA?

Một câu hỏi khác cũng thường bị bỏ qua:

Nếu Pháp đang thắng, tại sao Pháp lại ký hòa?

Bởi chiến tranh cũng có chi phí.

Một lực lượng viễn chinh phải duy trì: quân đội; tàu chiến; hậu cần; lương thực; tài chính; nhân lực; bệnh viện; vận tải; và sự hỗ trợ từ chính quốc.

Một cuộc chiến kéo dài không tự động có lợi cho bên mạnh.

Do đó, Pháp cũng có lý do để biến những thành quả quân sự thành những quyền lợi cụ thể.

Hiệp ước năm 1862 cho phép Pháp chuyển một phần thắng lợi trên chiến trường thành quyền lợi pháp lý và kinh tế.

Nhưng cần tránh một kết luận quá sớm rằng năm 1862 Pháp đã có một kế hoạch hoàn chỉnh, bất biến để chiếm toàn bộ Việt Nam.

Lịch sử cho thấy chính sách của Pháp còn thay đổi theo hoàn cảnh.

Thậm chí nghiên cứu về giai đoạn 1862–1865 cho thấy từng có lúc vấn đề trao trả Cochinchina được đặt ra trong chính sách Pháp.

Điều này rất đáng chú ý.

Nó có nghĩa là:

kết quả năm 1867 không phải là thứ chắc chắn đã được định đoạt hoàn toàn ngay ngày 5 tháng 6 năm 1862.

Nhưng cũng không thể vì vậy mà phủ nhận xu hướng mở rộng quyền lực của Pháp.

Lịch sử nằm trong sự tương tác giữa:

ý định → cơ hội → lợi ích → phản ứng → thay đổi chính sách.

XII. PHẢN ĐỀ: “HÒA ĐỂ GIỮ PHẦN CÒN LẠI”

Đây có thể là cách biện minh mạnh nhất cho quyết định Nhâm Tuất.

Lập luận là:

Mất một phần còn hơn mất toàn bộ.

Trong điều kiện chiến tranh, đây không phải một lập luận vô lý.

Nhưng nó có một điểm yếu.

Nếu nhượng đất hôm nay mà không tạo ra năng lực mới, đối phương có thể tiếp tục mở rộng ngày mai.

Lịch sử sau đó thực sự cho thấy Pháp tiếp tục mở rộng quyền lực:

1863 – thiết lập chế độ bảo hộ tại Campuchia.

1867 – sáp nhập ba tỉnh phía Tây còn lại của Nam Kỳ.

Sau đó, sự chú ý của Pháp chuyển dần lên Bắc Kỳ và Trung Kỳ.

Nhưng ở đây phải giữ một nguyên tắc nghiên cứu:

Kết quả sau này không chứng minh rằng người ra quyết định năm 1862 đã biết chắc kết quả ấy.

Ta có thể nói:

Sau Nhâm Tuất, Pháp tiếp tục mở rộng.

Nhưng không được tự động nói:

Tự Đức năm 1862 biết chắc Pháp sẽ chiếm hết Nam Kỳ năm 1867.

Mệnh đề thứ hai cần chứng cứ riêng.

XIII. VẬY TỰ ĐỨC CÒN NHỮNG LỰA CHỌN NÀO?

Có thể hình dung ít nhất hai lựa chọn chiến lược lớn.

Lựa chọn A: tiếp tục chiến tranh

Lợi ích có thể có:

không chính thức hợp pháp hóa việc nhượng đất;

duy trì yêu sách chủ quyền;

tiếp tục gây áp lực lên lực lượng Pháp;

giữ khả năng chờ thời cơ quân sự hoặc ngoại giao.

Nhưng cái giá:

chiến tranh tiếp tục;

Nam Kỳ tiếp tục bị tàn phá;

Pháp có thể tăng viện;

tài chính triều đình tiếp tục chịu sức ép;

các mặt trận khác không biến mất.

Lựa chọn B: ký hòa

Lợi ích có thể có:

chấm dứt giai đoạn chiến tranh trực tiếp;

giữ phần lớn lãnh thổ còn lại;

chuyển một phần đối đầu sang ngoại giao;

tạo khoảng thời gian để tái tổ chức.

Cái giá:

mất ba tỉnh;

mất một phần nguồn lực;

chấp nhận những điều khoản về tôn giáo và thương mại;

tạo cho Pháp cơ sở pháp lý và chiến lược mạnh hơn ở Nam Kỳ.

Không phương án nào miễn phí.

Đây là bản chất của quyết định chiến lược trong khủng hoảng:

không phải lúc nào cũng được chọn giữa tốt và xấu; đôi khi phải lựa chọn giữa những tổn thất khác nhau.

Nhưng điều đó chưa đủ để kết luận Tự Đức đã lựa chọn đúng.

Nó chỉ giúp chúng ta hiểu vì sao quyết định ấy có thể xuất hiện.

XIV. CÂU HỎI KHÓ HƠN: TẠI SAO ĐẾN NĂM 1862 CHỈ CÒN ÍT LỰA CHỌN?

Đây mới là nơi trách nhiệm của nhà lãnh đạo phải được đặt vào.

Phân tích hoàn cảnh không có nghĩa là miễn trách nhiệm.

Một nhà lãnh đạo không chỉ chịu trách nhiệm về quyết định trong ngày khủng hoảng.

Họ còn chịu trách nhiệm về:

những năng lực mà quốc gia đã xây dựng trước khủng hoảng.

Nếu đến năm 1862, quốc gia chỉ còn hai lựa chọn lớn:

chiến tranh tiếp tục

hoặc

nhượng một phần lãnh thổ,

thì phải đặt câu hỏi ngược:

Tại sao trước năm 1858 quốc gia chưa tạo ra được nhiều lựa chọn hơn?

Ví dụ:

cải tổ quân đội;

xây dựng hải quân;

phát triển công nghiệp quốc phòng;

cải tổ tài chính;

mở rộng thương mại có kiểm soát;

đào tạo ngoại ngữ;

tăng năng lực ngoại giao;

xây dựng hệ thống thu thập và xử lý thông tin quốc tế;

tiếp nhận kỹ thuật;

cải cách giáo dục;

tạo cơ chế thử nghiệm các đề nghị cải cách.

Đây là nơi khái niệm năng lực thích ứng trở thành trung tâm.

XV. NGUYỄN TRƯỜNG TỘ: TỪ “NGƯỜI ĐỀ NGHỊ” ĐẾN CÂU HỎI VỀ THỂ CHẾ

Nguyễn Trường Tộ xuất hiện ở đây không phải như một “vị cứu tinh bị bỏ qua”.

Cách kể ấy quá đơn giản.

Ông đáng chú ý vì đặt ra một vấn đề rộng hơn việc mua thêm súng hay xây thêm thành.

Các đề nghị của ông liên quan đến nhiều lĩnh vực:

kỹ thuật → giáo dục → kinh tế → quân sự → nhân lực → ngoại giao → tổ chức nhà nước.

Mark McLeod từng nhấn mạnh rằng các đề nghị của Nguyễn Trường Tộ không chỉ đơn thuần là những sáng kiến kỹ thuật mà còn chạm đến những vấn đề sâu hơn của cấu trúc quân chủ Nho giáo đương thời.

Đó chính là điều làm trường hợp Nguyễn Trường Tộ có giá trị nghiên cứu.

Bởi một quốc gia có thể:

nhìn thấy vũ khí mới

nhưng chưa chắc biết xây dựng hệ thống sản xuất và bảo trì.

Có thể:

biết phương Tây mạnh hơn

nhưng chưa chắc biết vì sao họ mạnh.

Có thể:

mời chuyên gia nước ngoài

nhưng chưa chắc xây dựng được đội ngũ trong nước.

Có thể:

đọc được thông tin

nhưng chưa chắc có cơ chế để biến thông tin thành chính sách.

Vấn đề vì thế không còn là:

“Tự Đức có nghe Nguyễn Trường Tộ hay không?”

Mà phải hỏi:

“Nhà nước Nguyễn có cơ chế nào để tiếp nhận, tranh luận, thử nghiệm, đánh giá và thể chế hóa tri thức mới hay không?”

Đó mới là câu hỏi dẫn sang chương tiếp theo.

XVI. 1863: TRIỀU NGUYỄN CÓ MUỐN ĐẢO NGƯỢC KẾT QUẢ NHÂM TUẤT KHÔNG?

Có một bằng chứng đặc biệt quan trọng.

Năm 1863, Phan Thanh Giản được cử sang Pháp.

Mục tiêu không đơn giản là tiếp tục quan hệ ngoại giao bình thường.

Theo nghiên cứu về phái bộ Phan Thanh Giản năm 1863, Tự Đức không hài lòng với điều khoản nhượng đất của Nhâm Tuất và triều đình tìm cách thương lượng sửa đổi hiệp ước.

Điều này cho thấy:

1862 chưa phải dấu chấm hết trong nhận thức của triều Nguyễn.

Triều đình vẫn muốn tìm cách thay đổi kết quả.

Đây là một điểm quan trọng để hiểu Tự Đức.

Nhưng nó đồng thời đặt ra một vấn đề khác:

Ngoại giao muốn lấy lại những gì chiến tranh đã mất cần có sức mạnh đứng phía sau.

Một nhà ngoại giao có thể rất giỏi.

Nhưng không gian thương lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

quân sự + tài chính + thương mại + thông tin + đồng minh + uy tín + khả năng cải cách.

Nếu những yếu tố ấy yếu, ngoại giao cũng bị thu hẹp.

XVII. HÒA ƯỚC NHÂM TUẤT CÓ PHẢI LÀ “MỞ CỬA”?

Không nên gọi đơn giản như vậy.

“Mở cửa” thường hàm ý một quyết định chủ động:

Nhà nước tự mình mở cửa để giao thương, học kỹ thuật và hội nhập.

Nhưng trong Nhâm Tuất, nhiều điều khoản về thương mại, tôn giáo và hàng hải được chấp nhận sau khi Pháp đã giành ưu thế quân sự và chiếm giữ lãnh thổ.

Vì thế cần phân biệt hai hiện tượng.

Mở cửa bằng tự quyết

Nhà nước chủ động: mở thương mại; tiếp nhận kỹ thuật; mời chuyên gia; mở trường; gửi người ra nước ngoài; xây dựng quan hệ ngoại giao.

Mở cửa do sức ép

Nhà nước phải chấp nhận:

sau thất bại quân sự; sau khi mất vị trí chiến lược; trong điều kiện đàm phán bất bình đẳng; để đổi lấy việc kết thúc hoặc giảm chiến tranh.

Hai trường hợp đều tạo ra tiếp xúc với thế giới bên ngoài.

Nhưng bản chất chính trị hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, bài học Hưng Quốc không phải:

“Đóng cửa để giữ độc lập.”

Cũng không phải:

“Mở cửa bằng mọi giá.”

Mà là:

Mở cửa bằng năng lực tự quyết.

XVIII. HÒA ĐỂ LÀM GÌ?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất sau khi ký hòa ước.

Một cuộc hòa chỉ có ý nghĩa chiến lược nếu thời gian mua được bằng hòa bình được dùng để tạo ra năng lực mới.

Công thức có thể viết:

HÒA → THỜI GIAN → CẢI CÁCH → NĂNG LỰC MỚI → THẾ MỚI

Nếu thành công, nhượng bộ hôm nay có thể tạo ra khả năng chống lại sức ép ngày mai.

Nhưng nếu:

HÒA → THỜI GIAN → DUY TRÌ NGUYÊN TRẠNG → ĐỐI PHƯƠNG MẠNH HƠN → KHỦNG HOẢNG MỚI,

thì hòa chỉ trở thành một khoảng nghỉ.

Đây chính là câu hỏi phải đặt cho những năm sau 1862.

Không phải:

“Tại sao Tự Đức đã mất ba tỉnh?”

mà còn:

“Sau khi mất ba tỉnh, triều đình đã làm gì với thời gian còn lại?”

Đây là nơi đánh giá năng lực lãnh đạo phải chuyển từ quyết định trong khủng hoảng sang khả năng học hỏi sau khủng hoảng.

XIX. PHẢN ĐỀ: NẾU KHÔNG KÝ NHÂM TUẤT, CÓ CHẮC GIỮ ĐƯỢC ĐẤT?

Không.

Không có cơ sở để khẳng định như vậy.

Nhưng cũng không có cơ sở để nói rằng:

“Nếu không ký, Pháp chắc chắn sẽ chiếm toàn bộ Đại Nam ngay sau đó.”

Cả hai đều là giả thuyết.

Điều có thể xác định chắc chắn hơn là:

năm 1862, Pháp đang có ưu thế quân sự tại Nam Kỳ.

Và:

triều Nguyễn đang lựa chọn trong điều kiện không còn làm chủ hoàn toàn nhịp độ chiến tranh ở phía Nam.

Do đó, đánh giá Nhâm Tuất phải giữ đồng thời hai sự thật:

Thứ nhất: đây là một sự nhượng bộ chủ quyền rất lớn.

Thứ hai: sự nhượng bộ ấy diễn ra trong một hoàn cảnh chiến tranh mà triều Nguyễn đã mất thế chủ động đáng kể ở Nam Kỳ.

Hai mệnh đề này không mâu thuẫn.

XX. NHƯNG LỊCH SỬ SAU 1862 ĐẶT RA MỘT PHẢN BIỆN RẤT MẠNH

Nếu mục tiêu của hòa ước là giữ phần còn lại của đất nước và tạo thời gian để củng cố quốc gia, thì phải kiểm tra xem điều đó có thực sự xảy ra hay không.

Đây là chỗ không thể chỉ nghiên cứu ngày 5 tháng 6 năm 1862.

Phải nghiên cứu:

1862–1863

triều đình làm gì?

1863–1864

ngoại giao với Pháp vận hành ra sao?

1865–1866

khả năng cải cách đến đâu?

1867

vì sao ba tỉnh phía Tây lại mất?

1873–1874

vì sao vấn đề Bắc Kỳ xuất hiện?

1883–1884

vì sao chủ quyền tiếp tục bị thu hẹp?

Cambridge cho thấy sau 1862, Pháp dần củng cố và mở rộng quyền lực ở Cochinchina; năm 1867 ba tỉnh phía Tây bị sáp nhập, sau đó trọng tâm của Pháp chuyển lên Bắc Kỳ.

Như vậy, câu hỏi về Nhâm Tuất không thể kết thúc ở:

“Có nên ký hay không?”

Nó phải kéo dài thành:

“Sau khi ký, triều Nguyễn đã sử dụng khoảng thời gian còn lại như thế nào?”

XXI. HƯNG QUỐC: SỨC MẠNH QUỐC GIA KHÔNG CHỈ LÀ QUÂN SỐ

Đến đây có thể nhìn lại toàn bộ chuỗi sự kiện.

Một quốc gia có thể có:

quân đội

nhưng thiếu khả năng hiện đại hóa quân đội.

Có:

thông tin

nhưng thiếu khả năng xử lý thông tin.

Có:

người tài

nhưng thiếu cơ chế sử dụng người tài.

Có:

ngoại giao

nhưng thiếu sức mạnh để mở rộng không gian thương lượng.

Có:

thời gian

nhưng không biến thời gian thành năng lực mới.

Vì vậy, năng lực quốc gia không chỉ được đo bằng:

bao nhiêu quân, bao nhiêu súng, bao nhiêu đất.

Nó còn được đo bằng:

Khi khủng hoảng xảy ra, quốc gia còn bao nhiêu lựa chọn?

Đây là một khái niệm Hưng Quốc đáng giữ lại.

Sức mạnh quốc gia, ở một nghĩa sâu hơn, là khả năng duy trì và mở rộng không gian lựa chọn của chính mình.

Trước khủng hoảng:

nhiều lựa chọn.

Sau một loạt thất bại:

ít lựa chọn hơn.

Đến khi đối phương quyết định chiến trường, thời gian, phương tiện và điều kiện đàm phán:

không gian tự quyết đã thu hẹp.

Đó mới là ý nghĩa sâu hơn của thất bại.

XXII. ĐẶT LẠI TRÁCH NHIỆM CỦA TỰ ĐỨC

Có thể chia trách nhiệm thành hai thời điểm.

1. Trách nhiệm trước khủng hoảng

Nhà lãnh đạo phải được hỏi:

Đã biết thế giới thay đổi đến đâu?

Đã tổ chức thu thập thông tin như thế nào?

Đã xử lý các đề nghị cải cách ra sao?

Đã chuẩn bị quân sự thế nào?

Đã chuẩn bị tài chính thế nào?

Đã chuẩn bị ngoại giao thế nào?

Đã tạo ra bao nhiêu phương án dự phòng?

2. Trách nhiệm trong khủng hoảng

Phải hỏi:

Đánh giá tương quan lực lượng thế nào?

Xác định mục tiêu chiến tranh ra sao?

Đàm phán đến đâu?

Có phương án thay thế không?

Những điều khoản nào có thể trì hoãn hoặc sửa đổi?

Sau khi ký, đã dùng thời gian mua được như thế nào?

Hai loại trách nhiệm này không thể nhập làm một.

Một người có thể đưa ra quyết định hợp lý trong một tình thế đã bị thu hẹp bởi những sai lầm trước đó.

Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc những sai lầm trước đó biến mất.

Đây chính là điểm mà nghiên cứu về Tự Đức cần tránh hai cực:

biến ông thành người hoàn toàn bất lực

hoặc

biến ông thành người hoàn toàn chủ động kiểm soát mọi diễn biến.

Lịch sử phức tạp hơn cả hai hình ảnh ấy.

XXIII. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC – TỰ ĐỨC

Học giả Hưng Quốc:

“Thưa Ngài, tại sao Ngài ký Nhâm Tuất?”

Tự Đức:

“Ta muốn chấm dứt cuộc chiến ở phía Nam.”

Học giả Hưng Quốc:

“Để giữ phần còn lại của đất nước?”

Tự Đức:

“Đúng.”

Học giả Hưng Quốc:

“Nhưng Ngài có biết rằng mất đất hôm nay có thể tạo điều kiện cho mất thêm đất ngày mai không?”

Tự Đức:

“Không ai biết chắc tương lai.”

Học giả Hưng Quốc:

“Điều đó đúng.”

“Nhưng có một điều Ngài có thể biết.”

Tự Đức:

“Điều gì?”

Học giả Hưng Quốc:

“Sau khi hòa, nếu Ngài không làm cho phần đất còn lại mạnh hơn, thì thời gian mua được bằng hòa bình sẽ chỉ trở thành thời gian để đối phương mạnh thêm.”

Tự Đức im lặng.

Bởi câu hỏi ấy không chỉ dành cho một vị vua.

Nó dành cho mọi quốc gia từng đứng trước một thất bại:

Hòa để làm gì?

XXIV. QUY LUẬT VẬN HÀNH

Nhâm Tuất cho thấy một quy luật cần được đặt cạnh những chương trước:

Khi một quốc gia thiếu năng lực tạo ra lựa chọn, ngoại lực sẽ dần tạo lựa chọn thay cho quốc gia ấy.

Nhưng phải nói chính xác hơn.

Ngoại lực không tự động quyết định mọi thứ.

Một quốc gia vẫn có khả năng:

nhận biết → phản ứng → học hỏi → cải cách → tạo năng lực mới.

Vấn đề là tốc độ và chất lượng của chuỗi ấy.

Có thể viết:

CÚ SỐC → NHẬN THỨC → QUYẾT ĐỊNH → THỰC THI → KẾT QUẢ → HỌC HỎI → ĐIỀU CHỈNH

Nếu chuỗi này vận hành tốt:

khủng hoảng có thể trở thành động lực tạo năng lực.

Nếu chuỗi này bị đứt:

khủng hoảng tạo ra thất bại mới, rồi thất bại mới làm giảm lựa chọn.

Đó là điều phải nghiên cứu trong lịch sử triều Nguyễn sau 1862.

XXV. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Hòa ước Nhâm Tuất không thể được dùng để chứng minh một công thức đơn giản:

“Hòa là đúng.”

Cũng không thể chứng minh:

“Đánh tiếp chắc chắn là đúng.”

Bài học sâu hơn nằm ở chỗ khác.

Một quốc gia phải chuẩn bị từ trước để khi khủng hoảng xảy ra, mình không chỉ có hai lựa chọn.

Phải có:

A – quân sự.

B – ngoại giao.

C – kinh tế.

D – thương mại.

E – liên minh.

F – cải cách.

G – trì hoãn có chiến lược.

H – thử nghiệm những phương án mới.

Khi một quốc gia có nhiều lựa chọn, chủ quyền có không gian để vận động.

Khi quốc gia chỉ còn một hoặc hai lựa chọn, đối phương bắt đầu có khả năng định hình tương lai của mình.

Vì vậy:

Quốc gia mạnh không phải là quốc gia không bao giờ phải nhượng bộ.

Quốc gia mạnh là quốc gia có đủ năng lực để tự quyết định mình nhượng bộ cái gì, nhượng bộ bao nhiêu, trong bao lâu, và đổi lại điều gì.

Đó mới là năng lực tự quyết.

XXVI. KẾT LUẬN: NHÂM TUẤT KHÔNG CHỈ LÀ CÂU CHUYỆN VỀ MỘT CHỮ KÝ

Hòa ước Nhâm Tuất là một bước ngoặt lớn.

Nó làm thay đổi:

lãnh thổ,

tôn giáo,

thương mại,

hàng hải,

tài chính,

và quan trọng nhất:

không gian tự quyết của triều Nguyễn.

Ba tỉnh Gia Định, Định Tường và Biên Hòa cùng Côn Lôn được nhượng cho Pháp. Công giáo được bảo đảm những quyền hoạt động mới. Thương mại phương Tây được mở rộng. Tàu Pháp được hưởng quyền hàng hải trên hệ thống Mekong theo hiệp ước. Triều Nguyễn phải chịu một khoản bồi thường lớn.

Nhưng lịch sử không cho phép chúng ta dừng ở câu:

“Tự Đức bán nước.”

Cũng không cho phép chúng ta đi đến cực kia:

“Tự Đức hoàn toàn không còn lựa chọn.”

Cách nhìn thận trọng hơn là:

Tự Đức vẫn có lựa chọn, nhưng những lựa chọn ấy đã bị thu hẹp nghiêm trọng bởi tương quan lực lượng và diễn biến chiến tranh ở Nam Kỳ.

Đó là sự thật thứ nhất.

Sự thật thứ hai:

Hòa ước là một sự nhượng bộ chủ quyền rất lớn.

Sự thật thứ ba:

việc hiểu hoàn cảnh không đồng nghĩa với miễn trách nhiệm cho người lãnh đạo.

Và sự thật thứ tư:

không thể đánh giá toàn bộ quyết định năm 1862 nếu không xem xét những gì triều đình đã làm trước năm 1858 để chuẩn bị cho một thế giới đang thay đổi.

Đây chính là điểm quan trọng nhất.

Nếu chỉ hỏi:

“Tự Đức có nên ký hay không?”

ta sẽ biến lịch sử thành câu chuyện về một chữ ký.

Nếu hỏi thêm:

“Tại sao đến năm 1862 quốc gia lại chỉ còn một không gian lựa chọn hẹp như vậy?”

ta bắt đầu nhìn thấy vấn đề về:

năng lực nhà nước,

năng lực quân sự,

năng lực tài chính,

năng lực ngoại giao,

năng lực tiếp nhận tri thức,

và cuối cùng:

năng lực thích ứng.

Nhâm Tuất vì vậy không phải điểm kết thúc.

Nó là một phép thử.

Triều Nguyễn đã mua được một khoảng thời gian.

Câu hỏi tiếp theo của lịch sử là:

Họ đã dùng khoảng thời gian ấy như thế nào?

Năm 1863, Phan Thanh Giản được cử sang Pháp tìm cách thương lượng lại.

Đó là dấu hiệu cho thấy triều đình chưa coi kết quả năm 1862 là không thể thay đổi.

Nhưng ngoại giao không thể tồn tại tách khỏi sức mạnh quốc gia.

Và vì thế, câu hỏi lại quay trở về với một vấn đề đã xuất hiện từ chương trước:

Nếu quốc gia đã nhìn thấy nguy cơ, vì sao những người nhìn thấy nguy cơ lại không đủ sức biến nhận thức thành cải cách?

Đây là lúc Nguyễn Trường Tộ bước vào câu chuyện.

Không phải như một vị cứu tinh.

Không phải như bằng chứng để kết tội Tự Đức.

Mà như một phép thử đối với năng lực thích ứng của cả một nhà nước:

Thông tin → Nhận thức → Đề xuất → Quyết định → Thử nghiệm → Thực thi → Đánh giá → Điều chỉnh.

Câu hỏi của chương kế tiếp vì thế không nên chỉ là:

“Tự Đức có nghe Nguyễn Trường Tộ hay không?”

Mà phải khó hơn:

“Một quốc gia có thể nhìn thấy tương lai nhưng vì sao vẫn không đủ năng lực để thay đổi trước khi tương lai trở thành khủng hoảng?”

Đó mới là câu hỏi của Hưng Quốc.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

K. W. Taylor, A History of the Vietnamese, Cambridge University Press, 2013, chương 10, “The French Conquest”, đặc biệt phần “The Treaty of Saigon, 1862”.

Mark W. McLeod, các nghiên cứu về cuộc chinh phục Nam Kỳ và phong trào kháng Pháp dưới thời Tự Đức.

R. Stanley Thomson, “France in Cochinchina: The Question of Retrocession 1862–65”, The Journal of Asian Studies.

R. Stanley Thomson, “The Establishment of the French Protectorate over Cambodia”, The Journal of Asian Studies.

Milton E. Osborne, “The Debate on a Legal Code for Colonial Cochinchina: The 1869 Commission”, Journal of Southeast Asian History.

Văn bản Hòa ước Sài Gòn ngày 5 tháng 6 năm 1862 và các văn bản liên quan đến việc Pháp chiếm lại Vĩnh Long, Châu Đốc và Hà Tiên năm 1867.

Qian Shenghua, nghiên cứu về Phái bộ Phan Thanh Giản năm 1863 và vấn đề sửa đổi Hòa ước Sài Gòn.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code