CHƯƠNG 3
TỪ HEGEL ĐẾN “DUY VẬT LỊCH SỬ”
Khi Marx và Engels chuyển câu hỏi từ “ý niệm” sang “đời sống”
Nếu Chương 2 cho thấy Engels đi từ công nghiệp → kinh tế chính trị → đời sống công nhân, thì Chương 3 phải đi vào câu hỏi sâu hơn:
Lịch sử được tạo ra bởi những ý tưởng trong đầu con người, hay bởi những điều kiện vật chất trong đó con người sống?
Đây là một trong những câu hỏi trung tâm của Marx và Engels.
Nhưng ngay từ đầu cần xác lập một ranh giới:
“Duy vật lịch sử” không nên được hiểu đơn giản là công thức “kinh tế quyết định tất cả”.
Nếu đọc Marx và Engels theo cách giản lược đó, ta sẽ biến một phương pháp phân tích lịch sử thành một thứ định mệnh kinh tế.
Đó không phải cách đọc duy nhất, và cũng không phải cách đọc thận trọng nhất.
1. Hegel: lịch sử có cấu trúc hay chỉ là chuỗi sự kiện?
Muốn hiểu Marx và Engels, trước hết phải trở lại với Georg Wilhelm Friedrich Hegel.
Hegel không xem lịch sử chỉ là danh sách các sự kiện.
Đối với ông, lịch sử có tính cấu trúc.
Các hình thức xã hội, pháp luật, chính trị và ý thức biến đổi thông qua những mâu thuẫn và quá trình phát triển.
Điều Marx và Engels học được từ Hegel không đơn giản là một vài khái niệm.
Đó là một cách đặt câu hỏi:
Tại sao một hình thức xã hội xuất hiện? Vì sao nó biến đổi? Và những mâu thuẫn bên trong nó tạo ra sự biến đổi như thế nào?
Đây là phần Marx và Engels giữ lại.
Nhưng họ ngày càng không chấp nhận việc giải thích lịch sử chủ yếu từ sự vận động của ý niệm.
2. Feuerbach: đưa con người xuống mặt đất
Ludwig Feuerbach là một mắt xích quan trọng.
Feuerbach phê phán chủ nghĩa duy tâm và nhấn mạnh con người hiện thực, thế giới cảm tính và tự nhiên.
Đối với Marx và Engels, đây là một bước tiến.
Nhưng họ cho rằng Feuerbach vẫn chưa đi đủ xa.
Bởi nếu nói:
Con người là một thực thể hiện thực,
thì vẫn phải hỏi:
Con người hiện thực ấy sống bằng cách nào? Làm việc ở đâu? Sản xuất ra sao? Quan hệ với người khác như thế nào? Ai sở hữu những điều kiện để họ sống?
Một con người trừu tượng chưa đủ.
Phải có:
con người + lao động + xã hội + lịch sử.
Đây là điểm Marx và Engels bắt đầu vượt qua Feuerbach.
3. “Con người” không tồn tại bên ngoài xã hội
Một trong những bước chuyển quan trọng của Marx là từ con người trừu tượng sang con người trong những quan hệ xã hội cụ thể.
Một người nông dân không chỉ là “một con người”.
Người ấy còn là:
người sở hữu đất hoặc không sở hữu đất;
người bán sức lao động hoặc sử dụng lao động;
thành viên của gia đình; cộng đồng;
người chịu luật pháp;
người tham gia vào thị trường.
Tương tự, một công nhân không chỉ là một cá nhân có nhu cầu sinh tồn.
Người ấy tham gia vào một hệ thống:
lao động → tiền lương → doanh nghiệp → thị trường → sở hữu → nhà nước → pháp luật.
Do đó, muốn hiểu con người phải hiểu những quan hệ xã hội trong đó con người tồn tại.
Đây là một trong những nền móng của tư duy Marx.
4. The German Ideology: một bước ngoặt
Trong The German Ideology, Marx và Engels tiến xa hơn trong việc xây dựng cách tiếp cận lịch sử dựa trên đời sống vật chất và hoạt động thực tế của con người.
Một luận điểm nổi tiếng của tác phẩm là con người trước hết phải có khả năng sống: ăn, uống, có chỗ ở, quần áo và những điều kiện vật chất tối thiểu; từ đó mới có thể sản xuất đời sống của chính mình.
Điều này không có nghĩa:
kinh tế quyết định mọi thứ.
Nó có nghĩa:
Không thể hiểu lịch sử bằng cách chỉ nghiên cứu những ý tưởng mà bỏ qua cách con người sản xuất và tái sản xuất đời sống.
Đây là khác biệt rất lớn.
5. Sản xuất: điểm xuất phát của lịch sử xã hội
Con người phải sản xuất.
Nhưng sản xuất không chỉ tạo ra vật phẩm.
Nó đồng thời tạo ra quan hệ giữa người với người.
Ví dụ:
Một nền kinh tế săn bắt – hái lượm có một kiểu tổ chức xã hội.
Một nền nông nghiệp định cư có kiểu khác.
Một xã hội phong kiến có kiểu khác.
Một nền công nghiệp tư bản có kiểu khác.
Sự thay đổi phương thức sản xuất vì vậy có thể kéo theo những biến đổi sâu rộng trong:
gia đình – đô thị – giai cấp – pháp luật – chính trị – văn hóa.
Đây là cách tiếp cận rất mạnh của Marx và Engels.
Nhưng nó cũng mở ra một nguy cơ:
Nếu sản xuất được xem là nguyên nhân duy nhất của mọi thay đổi, lịch sử sẽ bị giản lược.
Đó chính là phản đề mà chúng ta phải giữ.
6. Phân công lao động
Marx và Engels đặc biệt chú ý đến division of labour – phân công lao động.
Phân công lao động làm tăng năng suất.
Nhưng đồng thời nó cũng tạo ra sự chuyên môn hóa.
Một người làm một công việc. Người khác làm công việc khác.
Một người thiết kế, sản xuất, quản lý, sở hữu vốn, bán sức lao động.
Khi phân công phát triển cao, xã hội trở nên hiệu quả hơn nhưng cũng có thể trở nên phụ thuộc lẫn nhau hơn.
Đây là một nghịch lý:
Phân công lao động vừa giải phóng năng lực sản xuất, vừa có thể tạo ra những quan hệ phụ thuộc mới.
Đó là một trong những điểm Marxism vẫn còn giá trị phân tích đối với nền kinh tế hiện đại.
7. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất
Từ đây xuất hiện một cặp khái niệm quan trọng:
Lực lượng sản xuất
và
quan hệ sản xuất.
Lực lượng sản xuất bao gồm:
con người;kỹ năng;tri thức;công cụ;máy móc; công nghệ; tổ chức sản xuất. Quan hệ sản xuất liên quan đến: quyền sở hữu; kiểm soát tư liệu sản xuất; quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động; phân phối sản phẩm.
Khi lực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ xã hội cũng có thể chịu áp lực thay đổi.
Ví dụ:
Máy hơi nước làm thay đổi sản xuất.
Điện làm thay đổi nhà máy.
Máy tính làm thay đổi văn phòng.
Internet làm thay đổi giao dịch.
AI đang làm thay đổi một phần lao động trí óc.
Câu hỏi Marxist ở đây rất mạnh:
Khi công nghệ thay đổi, những thể chế cũ có còn phù hợp không?
8. Nhưng công nghệ không tự mình làm ra lịch sử
Đây là nơi cần phản biện cách đọc giản đơn.
Một công nghệ giống nhau có thể tạo ra những kết quả xã hội khác nhau tùy:
thể chế – luật pháp – văn hóa – giáo dục – chính sách – cấu trúc sở hữu.
Internet không tự quyết định xã hội sẽ dân chủ hơn hay độc đoán hơn.
AI không tự quyết định người lao động sẽ được giải phóng hay bị thay thế.
Công nghệ tạo ra khả năng.
Con người và thể chế quyết định một phần rất lớn cách khả năng ấy được sử dụng.
Đây là điểm Hưng Quốc Học cần bổ sung vào cách nhìn Marxist:
Lực lượng sản xuất tạo ra không gian khả năng; thể chế quyết định một phần cách không gian ấy được biến thành hiện thực.
9. Cơ sở và kiến trúc thượng tầng
Một cách diễn giải phổ biến của Marxism là:
cơ sở kinh tế → kiến trúc thượng tầng.
Nhưng nếu đọc quá cơ học, người ta sẽ hiểu rằng:
kinh tế quyết định chính trị, pháp luật, văn hóa và tư tưởng.
Đó là một cách hiểu quá đơn giản.
Trong thực tế:
kinh tế ảnh hưởng chính trị.
Nhưng:
chính trị cũng ảnh hưởng kinh tế.
Pháp luật ảnh hưởng quyền sở hữu.
Giáo dục ảnh hưởng năng suất.
Nhà nước ảnh hưởng thị trường.
Văn hóa ảnh hưởng hành vi kinh tế.
Khoa học có thể tạo ra ngành kinh tế mới.
Vì vậy, quan hệ thực tế gần với tác động qua lại hơn là một mũi tên một chiều.
10. Một ví dụ: quyền sở hữu
Giả sử hai quốc gia có trình độ công nghệ tương tự nhau.
Nhưng:
Quốc gia A có quyền sở hữu rõ ràng, hợp đồng được bảo vệ, tòa án độc lập tương đối và môi trường cạnh tranh.
Quốc gia B có quyền sở hữu thiếu ổn định, luật pháp tùy tiện và quyền lực hành chính có thể can thiệp sâu vào tài sản.
Cùng một công nghệ.
Nhưng kết quả kinh tế có thể rất khác.
Điều này cho thấy:
Thể chế không chỉ là “kiến trúc thượng tầng” đứng bên trên nền kinh tế; thể chế có thể trở thành một trong những điều kiện sản xuất của chính nền kinh tế.
Đây là điểm mà tư duy kiến quốc hiện đại phải đặc biệt chú ý.
11. Ý thức xã hội
Marx và Engels phê phán quan niệm cho rằng ý thức có thể được nghiên cứu hoàn toàn tách khỏi đời sống xã hội.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
Ý tưởng không có sức mạnh.
Ngược lại.
Ý tưởng có thể thay đổi hành động.
Một hiến pháp là một văn bản.
Nhưng nếu con người tin vào pháp quyền và các thể chế thực thi nó, văn bản ấy có thể trở thành một cấu trúc quyền lực thực tế.
Một ý tưởng khoa học ban đầu có thể chỉ nằm trong phòng nghiên cứu.
Sau đó nó tạo ra:
công nghệ → doanh nghiệp → ngành công nghiệp → việc làm → thay đổi xã hội.
Vì vậy, Hưng Quốc Học phải tránh cả hai cực:
duy tâm tuyệt đối
và
duy vật cơ giới.
12. “Tồn tại xã hội quyết định ý thức” – cần đọc cẩn trọng
Một công thức thường được gắn với Marx là:
tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.
Công thức này có sức giải thích lớn nếu hiểu nó như một quan hệ có điều kiện.
Nhưng nó trở nên nguy hiểm nếu biến thành:
Con người chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh.
Bởi nếu vậy, chúng ta không còn giải thích được: sáng tạo; phản kháng; đổi mới; đạo đức; thiên tài; cải cách;
những cá nhân đi ngược lại lợi ích của tầng lớp mình.
Một nhà cải cách có thể sinh ra trong chính hệ thống mà họ muốn thay đổi.
Một nhà khoa học có thể phát hiện điều mà xã hội chưa nhìn thấy.
Một thế hệ có thể thay đổi những giá trị của thế hệ trước.
Vì vậy:
Con người được hình thành bởi hoàn cảnh, nhưng cũng có khả năng cải biến hoàn cảnh.
Đây là điểm rất quan trọng đối với Hưng Quốc Học.
13. Lịch sử không phải đường ray định mệnh
Một số cách diễn giải Marxism về sau từng trình bày lịch sử như một chuỗi gần như tất yếu:
chủ nghĩa nguyên thủy → chiếm hữu nô lệ → phong kiến → tư bản → xã hội chủ nghĩa → cộng sản chủ nghĩa.
Cách trình bày ấy có ảnh hưởng lớn trong các giáo trình Marxism thế kỷ XX.
Nhưng không nên đồng nhất nó với toàn bộ sự phong phú của Marx và Engels.
Lịch sử thực tế phức tạp hơn.
Các xã hội không phát triển theo cùng một đường.
Có những bước tiến, lùi. vòng.
Có những thể chế tồn tại lâu hơn dự đoán.
Có những xã hội kết hợp nhiều hình thức kinh tế khác nhau.
Do đó:
Một mô hình giải thích lịch sử không được biến thành lời tiên tri lịch sử.
14. Marx và Engels có phải những “nhà quyết định luận”?
Đây là một câu hỏi quan trọng nhưng không nên trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không”.
Trong các tác phẩm khác nhau, cách Marx và Engels mô tả quan hệ giữa điều kiện vật chất, hành động con người, giai cấp và lịch sử có những sắc thái khác nhau.
Có những đoạn nhấn mạnh mạnh mẽ vai trò của cấu trúc kinh tế.
Nhưng cũng có những đoạn cho thấy:
con người hành động, đấu tranh, lựa chọn và làm nên lịch sử trong những điều kiện có sẵn.
Chính Marx viết trong The Eighteenth Brumaire of Louis Bonaparte một ý tưởng rất quan trọng:
Con người làm nên lịch sử, nhưng không làm nó trong những điều kiện do họ tự lựa chọn.
Đây có lẽ là một trong những cách diễn đạt tốt nhất để tránh cả hai cực:
con người toàn năng
và
con người hoàn toàn bị hoàn cảnh quyết định.
15. Đây là nơi Marx khác với một thứ “Engelsism” cơ giới
Từ đây bắt đầu xuất hiện một vấn đề sẽ phải nghiên cứu sâu hơn ở các chương sau.
Engels về sau có xu hướng trình bày những nguyên lý duy vật và biện chứng theo cách hệ thống hơn, đặc biệt trong Anti-Dühring và các tác phẩm cuối đời.
Điều đó tạo ra một câu hỏi học thuật:
Liệu cách hệ thống hóa của Engels có làm cho Marxism về sau dễ bị hiểu như một “khoa học về các quy luật phổ quát” hơn cách Marx tự trình bày không?
Không thể trả lời trước.
Nhưng câu hỏi phải được giữ.
Vì đây chính là nơi nghiên cứu Engelsism trở nên cần thiết.
16. Case study: Công nghiệp hóa
Hãy trở lại Manchester.
Ta có:
máy móc → nhà máy → năng suất → đô thị hóa → công nhân tập trung.
Đó là mặt của lực lượng sản xuất.
Nhưng đồng thời:
sở hữu nhà máy → quan hệ lao động → tiền lương → quyền lực quản lý → phân phối.
Đó là mặt của quan hệ sản xuất.
Hai mặt này không tách rời.
Khi công nghệ thay đổi quá nhanh, quan hệ xã hội cũ có thể trở nên căng thẳng.
Đây chính là một cách rất mạnh để đọc công nghiệp hóa.
Nhưng cần thêm một tầng:
nhà nước – pháp luật – giáo dục – công đoàn – chính sách xã hội.
Chính những yếu tố này đã góp phần làm xã hội công nghiệp thay đổi.
Nói cách khác:
Lịch sử công nghiệp không chỉ là lịch sử của máy móc; đó là lịch sử của máy móc, vốn, lao động, nhà nước, pháp luật và những cuộc đấu tranh xã hội cùng vận động.
17. Case study thứ hai: AI
Đây là nơi lý luận thế kỷ XIX gặp thế kỷ XXI.
AI có thể làm thay đổi:
năng suất lao động;
cấu trúc nghề nghiệp;
giá trị của kỹ năng;
quan hệ giữa vốn và lao động; quyền sở hữu dữ liệu; trí tuệ; mô hình doanh nghiệp.
Nếu dùng lăng kính Marx:
AI có thể được xem là một biến đổi quan trọng của lực lượng sản xuất.
Nhưng câu hỏi tiếp theo mới quan trọng:
Ai sở hữu AI?
Ai kiểm soát dữ liệu?
Ai sở hữu hạ tầng tính toán?
Người lao động được hưởng bao nhiêu từ năng suất tăng thêm?
Giáo dục có giúp con người chuyển sang những công việc mới không?
Nhà nước có xây dựng được luật chơi phù hợp không?
Như vậy, vấn đề không còn chỉ là:
AI có thay thế lao động hay không?
Mà là:
Xã hội tổ chức lợi ích, quyền lực và cơ hội như thế nào khi năng suất thay đổi?
Đây chính là nơi Marx vẫn cung cấp một bộ câu hỏi hữu ích.
Nhưng câu trả lời không nhất thiết phải là Marxism.
18. Phản đề Hưng Quốc: không có “lực lượng sản xuất” nào tự động tạo ra quốc gia mạnh
Một quốc gia có:
dầu mỏ nhưng thể chế yếu
không nhất thiết giàu bền vững.
Một quốc gia có:
công nghệ nhưng giáo dục yếu
khó duy trì năng lực cạnh tranh.
Một quốc gia có:
vốn nhưng pháp quyền không ổn định
khó tạo niềm tin dài hạn.
Một quốc gia có:
nguồn nhân lực lớn nhưng không tạo được cơ hội
có thể lãng phí lợi thế dân số.
Vì vậy Hưng Quốc Học bổ sung:
Lực lượng sản xuất là nguồn sức mạnh, nhưng thể chế quyết định rất lớn khả năng biến nguồn lực thành quốc lực.
Đây là một bước chuyển quan trọng từ duy vật lịch sử sang kiến quốc học.
19. Quy luật vận hành của Chương 3
Có thể cô đọng toàn bộ chương bằng chuỗi:
Điều kiện sống → sản xuất → quan hệ xã hội → thể chế → ý thức → hành động → biến đổi lịch sử.
Nhưng chuỗi này không phải một đường thẳng.
Nó là một vòng tương tác:
Sản xuất ảnh hưởng xã hội. Xã hội ảnh hưởng chính trị. Chính trị ảnh hưởng thể chế. Thể chế ảnh hưởng kinh tế. Ý tưởng ảnh hưởng hành động. Hành động lại làm thay đổi điều kiện vật chất.
Đây là cách đọc lịch sử động hơn.
20. Đối thoại Hưng Quốc
Marx và Engels đặt cho chúng ta một câu hỏi lớn:
Con người có thể hiểu lịch sử mà không hiểu cách con người sản xuất đời sống của mình hay không?
Hưng Quốc Học trả lời:
Không.
Nhưng Hưng Quốc đặt thêm một câu hỏi:
Có thể xây dựng quốc gia chỉ bằng cách thay đổi quan hệ sở hữu mà không xây dựng con người, tri thức, pháp quyền và năng lực thể chế hay không?
Cũng không.
Một quốc gia mạnh cần nhiều hơn một cấu trúc sở hữu.
Nó cần:
Dân Chí – khả năng suy nghĩ.
Quốc Trí – tri thức.
Quốc Đức – chuẩn mực và niềm tin.
Quốc Tài – nhân tài.
Quốc Thể – thể chế.
Quốc Lực – năng lực tổng hợp.
Ở đây, Hưng Quốc Học đi từ câu hỏi Marxist về cấu trúc xã hội sang câu hỏi rộng hơn về năng lực quốc gia.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
Marx và Engels đã làm một việc có ý nghĩa lâu dài:
Họ buộc tư tưởng chính trị phải nhìn xuống mặt đất.
Nhìn vào:
lao động, sản xuất, sở hữu., giai cấp, đời sống vật chất,những quan hệ xã hội thực tế.
Họ chống lại cách giải thích lịch sử chỉ bằng những ý tưởng trừu tượng.
Đó là đóng góp quan trọng.
Nhưng từ đó không được đi đến một cực đoan mới:
Con người chỉ là sản phẩm của kinh tế.
Lịch sử không vận hành như một chiếc máy.
Con người có khả năng phản tư.
Thể chế có thể thay đổi.
Ý tưởng có thể tạo ra hành động.
Khoa học có thể thay đổi lực lượng sản xuất.
Pháp luật có thể thay đổi quan hệ kinh tế.
Và chính trị có thể làm thay đổi đường đi của lịch sử.
Vì vậy, bài học quan trọng nhất của chương này không phải là:
“Kinh tế quyết định lịch sử.”
Mà là:
Không thể hiểu lịch sử nếu tách đời sống tinh thần khỏi những điều kiện vật chất và quan hệ xã hội tạo nên đời sống ấy.
Và cũng phải nói thêm:
Không thể hiểu kiến quốc nếu chỉ thay đổi cơ cấu kinh tế mà không xây dựng con người và thể chế.
Từ đây, chúng ta bước vào một câu hỏi khó hơn
Hoàng phong nhã


3:07 AM
Hoàng Phong Nhã