Tuesday, November 3, 2026

CHƯƠNG 17- ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

Giữa Cách mạng và Kiến quốc
Quyền lực thuộc về ai và được kiểm soát như thế nào?

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG XVII

DOANH NGHIỆP, NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ XÃ HỘI

Ai tạo ra của cải, ai hưởng thành quả, và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với quốc gia là gì?

Một doanh nghiệp có thể được thành lập bởi một người, một gia đình hoặc một nhóm nhà đầu tư. Nhưng khi đã đi vào hoạt động, nó hiếm khi còn là kết quả của riêng một cá nhân.

Vốn có thể thuộc về người góp vốn. Quyền điều hành có thể được giao cho ban lãnh đạo. Nhưng sản phẩm và dịch vụ được tạo ra thông qua sự phối hợp của người lao động, người quản lý, nhà cung cấp, khách hàng, công nghệ, hạ tầng và một môi trường pháp lý mà toàn xã hội cùng duy trì.

Một chiếc xe không chỉ được tạo ra bởi nhà đầu tư sở hữu nhà máy. Nó còn cần kỹ sư, công nhân, nhà cung cấp linh kiện, người vận chuyển, hệ thống giao thông, điện năng, ngân hàng, trường đào tạo và khách hàng.

Một doanh nghiệp công nghệ cũng không thể chỉ dựa vào vốn. Nó cần tri thức tích lũy của xã hội, nhân lực được đào tạo, hạ tầng viễn thông, hệ thống pháp luật bảo vệ giao dịch và một thị trường đủ rộng để sản phẩm được thử nghiệm, cải tiến.

Vì vậy, câu hỏi ai tạo ra của cải không thể được trả lời bằng cách chỉ nêu tên người sở hữu doanh nghiệp.

Nhưng cũng không thể từ đó kết luận rằng mọi người tham gia vào nền kinh tế đều có quyền sở hữu ngang nhau đối với từng doanh nghiệp.

Đây là điểm cần phân tích thận trọng.

Marx đặt vấn đề về quan hệ giữa tư bản và lao động. Lenin phát triển vấn đề ấy trong bối cảnh đấu tranh giai cấp và chuyển đổi chế độ kinh tế. Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi về quyền lực trong sản xuất, nhưng mở rộng sang một vấn đề thể chế: làm thế nào để doanh nghiệp vừa có động lực phát triển, vừa bảo vệ con người, tôn trọng lợi ích xã hội và chịu trách nhiệm trước pháp luật?

Doanh nghiệp không chỉ là tài sản của người sở hữu. Nó còn là một tổ chức có tác động đến đời sống của nhiều người. Nhưng trách nhiệm xã hội cũng không thể trở thành lý do để tùy tiện phủ nhận quyền sở hữu và quyền kinh doanh hợp pháp.

1. Ai thực sự tạo ra của cải?

Trong kinh tế học, sản xuất thường được phân tích qua những yếu tố như vốn, lao động, đất đai, công nghệ và năng lực tổ chức.

Mỗi yếu tố có một chức năng riêng.

Vốn giúp huy động nguồn lực và đầu tư. Lao động biến nguồn lực thành sản phẩm và dịch vụ. Công nghệ nâng cao năng suất. Quản trị phối hợp các yếu tố sản xuất. Thị trường kết nối sản phẩm với nhu cầu. Hạ tầng và thể chế tạo điều kiện để các hoạt động ấy diễn ra.

Không yếu tố nào có thể tự mình giải thích toàn bộ quá trình tạo ra của cải.

Người góp vốn có thể mất tiền nếu đầu tư sai. Người lao động có thể mất việc nếu doanh nghiệp thất bại. Người quản lý có thể phải chịu trách nhiệm về những quyết định điều hành. Nhà cung cấp có thể bị ảnh hưởng khi doanh nghiệp phá sản. Người tiêu dùng có thể chịu thiệt hại nếu sản phẩm không an toàn.

Sự phụ thuộc lẫn nhau ấy cho thấy doanh nghiệp là một tổ chức hợp tác kinh tế, dù quyền sở hữu và quyền quyết định trong tổ chức đó không nhất thiết được phân chia ngang nhau.

Marx có lý khi yêu cầu nhìn sâu vào quan hệ lao động, thay vì chỉ nhìn sản phẩm cuối cùng và giá bán trên thị trường. Một sản phẩm có giá trị trao đổi không tự nhiên xuất hiện. Đằng sau nó là thời gian lao động, kỹ năng, tổ chức sản xuất và những quan hệ xã hội cụ thể.

Tuy nhiên, khi phân tích một doanh nghiệp hiện đại, cần xem xét thêm những yếu tố mà một cách mô tả giản lược có thể bỏ qua: vốn đầu tư ban đầu, rủi ro tài chính, sáng kiến của người sáng lập, năng lực quản trị, nghiên cứu khoa học, quyền sở hữu trí tuệ và khả năng tổ chức thị trường.

Không phải mọi đóng góp đều giống nhau. Không phải mọi rủi ro đều ngang nhau. Và không thể xác định phần đóng góp của từng chủ thể chỉ bằng một phép tính đơn giản.

Vì vậy, Hưng Quốc không đặt câu hỏi ai là người duy nhất tạo ra của cải.

Câu hỏi đúng hơn là:

Những chủ thể nào tham gia tạo ra giá trị, đóng góp của họ được ghi nhận ra sao, và thành quả được phân phối theo những nguyên tắc nào?

Đó là cơ sở để xây dựng một quan hệ doanh nghiệp công bằng mà không làm mất động lực sản xuất.

2. Marx và vấn đề người lao động

Trong Tư bản, Marx phân tích quan hệ giữa người sở hữu tư liệu sản xuất và người bán sức lao động.

Người lao động nhận tiền công theo những điều kiện của thị trường lao động và hợp đồng, trong khi doanh nghiệp tổ chức quá trình sản xuất và thu được phần giá trị còn lại sau khi trang trải các chi phí liên quan.

Marx gọi phần giá trị vượt quá giá trị sức lao động mà người lao động được trả là giá trị thặng dư, và xem đây là cơ sở của sự tích lũy tư bản trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Đóng góp quan trọng của Marx là buộc xã hội phải nhìn vào những quan hệ nằm phía sau hợp đồng lao động tưởng như bình đẳng.

Hai bên có thể tự nguyện ký hợp đồng, nhưng vị thế thương lượng của họ có thể rất khác nhau. Một người có tài sản, vốn và nhiều lựa chọn đầu tư thường có khả năng chịu đựng thời gian chờ đợi tốt hơn một người phụ thuộc vào tiền lương để duy trì cuộc sống hằng ngày.

Điều đó không có nghĩa mọi hợp đồng lao động đều là bóc lột. Nhưng nó cho thấy tự do ký kết trên giấy chưa chắc đã bảo đảm một quan hệ công bằng trong thực tế.

Một người lao động có thể được quyền nghỉ việc về mặt pháp lý nhưng không có đủ khả năng tài chính để thất nghiệp lâu dài. Một doanh nghiệp có thể có quyền lựa chọn nhân sự nhưng người lao động trong một địa phương chỉ có rất ít cơ hội việc làm.

Vì vậy, thị trường lao động cần những quy tắc bảo vệ con người trước các hành vi lạm dụng quyền lực kinh tế.

Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi của Marx về vị thế người lao động, nhưng không xem việc xóa bỏ quyền sở hữu tư nhân là điều kiện duy nhất để giải quyết vấn đề.

Một trật tự kinh tế có thể bảo vệ quyền sở hữu và vẫn phải bảo đảm tiền lương tối thiểu theo luật, an toàn lao động, quyền nghỉ ngơi, quyền thương lượng, bảo hiểm và cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập.

Điều quan trọng là người lao động không bị đặt vào tình trạng phải lựa chọn giữa việc chấp nhận mọi điều kiện bất lợi và mất đi sinh kế.

3. Tiền lương: giá của sức lao động hay thước đo phẩm giá?

Tiền lương là một trong những vấn đề trực tiếp nhất trong quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động.

Ở góc độ kinh tế, tiền lương chịu ảnh hưởng của năng suất, cung cầu lao động, trình độ chuyên môn, mức độ khan hiếm kỹ năng, điều kiện ngành nghề và khả năng chi trả của doanh nghiệp.

Nhưng ở góc độ xã hội, tiền lương còn quyết định khả năng duy trì cuộc sống, nuôi dưỡng gia đình, học tập và tham gia đời sống cộng đồng.

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhưng nếu người lao động không thể trang trải những nhu cầu thiết yếu, thành quả phát triển sẽ không được chuyển hóa đầy đủ thành chất lượng sống.

Tuy nhiên, cũng cần tránh một quan niệm đơn giản khác: cứ tăng lương bằng mệnh lệnh là đời sống người lao động sẽ tốt lên.

Nếu tiền lương tăng vượt xa năng suất trong thời gian dài, doanh nghiệp có thể mất khả năng cạnh tranh, giảm tuyển dụng, chuyển sản xuất hoặc tăng giá bán. Nếu mức lương tối thiểu được xác định thiếu căn cứ và không tính đến khác biệt vùng miền, ngành nghề, năng suất và điều kiện kinh tế, chính sách có thể gây ra những tác động ngoài dự kiến.

Do đó, tiền lương cần được xem xét trên nhiều phương diện:

  • Bảo đảm mức sống tối thiểu và những tiêu chuẩn lao động cơ bản theo luật.
  • Phản ánh trình độ, kỹ năng, trách nhiệm và tính chất công việc.
  • Gắn với năng suất và hiệu quả sản xuất trong khả năng hợp lý.
  • Không phân biệt đối xử trái pháp luật.
  • Được trả đúng hạn và minh bạch.
  • Có cơ chế bảo vệ người lao động khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ.

Tiền lương không phải toàn bộ giá trị của một con người. Nhưng trả lương đúng và công bằng là một trong những biểu hiện căn bản của sự tôn trọng con người trong hoạt động kinh tế.

Hưng Quốc không chủ trương biến tiền lương thành một con số do Nhà nước tùy ý áp đặt. Hưng Quốc yêu cầu một thị trường lao động có luật lệ, trong đó người lao động có quyền thương lượng và người sử dụng lao động có nghĩa vụ thực hiện những cam kết hợp pháp.

4. Quyền tổ chức và thương lượng của người lao động

Một người lao động đơn lẻ thường có vị thế thương lượng hạn chế trước một doanh nghiệp lớn.

Nếu mỗi người phải tự thương lượng mọi điều kiện lao động, sự chênh lệch về thông tin, nguồn lực và khả năng thay thế có thể khiến họ khó bảo vệ quyền lợi.

Đây là lý do quyền tổ chức và thương lượng tập thể có ý nghĩa quan trọng.

Thông qua tổ chức đại diện hợp pháp, người lao động có thể cùng nhau trao đổi về tiền lương, thời gian làm việc, điều kiện an toàn, phúc lợi và những thay đổi ảnh hưởng đến công việc.

Quyền này không có nghĩa người lao động có thể phủ nhận mọi quyết định quản trị. Doanh nghiệp vẫn cần quyền tổ chức sản xuất, điều chỉnh công nghệ, phân công nhiệm vụ và lựa chọn chiến lược kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật.

Nhưng quyền quản trị không đồng nghĩa với quyền đơn phương quyết định mọi điều kiện lao động mà không cần lắng nghe người chịu tác động.

Một quan hệ lao động trưởng thành cần có cơ chế để hai bên trao đổi, thương lượng và giải quyết bất đồng mà không phải lập tức chuyển thành đối đầu.

Cần phân biệt ba vấn đề:

Thứ nhất, quyền đại diện. Người lao động có quyền có tiếng nói thông qua những hình thức đại diện được pháp luật bảo vệ.

Thứ hai, quyền thương lượng. Các bên có thể thương lượng những điều kiện lao động trong phạm vi luật định.

Thứ ba, quyền giải quyết tranh chấp. Khi thương lượng không thành, phải có cơ chế hòa giải, trọng tài hoặc xét xử phù hợp, bảo đảm tính độc lập và quyền tiếp cận công lý.

Một tổ chức đại diện chỉ có ý nghĩa khi có khả năng phản ánh lợi ích thực tế của người lao động. Nếu tổ chức ấy chỉ tồn tại trên danh nghĩa hoặc bị một bên kiểm soát hoàn toàn, chức năng đại diện sẽ suy yếu.

Ngược lại, quyền tổ chức cũng phải đi cùng trách nhiệm minh bạch, dân chủ nội bộ và tuân thủ pháp luật.

Hưng Quốc xem quyền thương lượng là một cơ chế cân bằng quyền lực trong doanh nghiệp, không phải công cụ để một bên thay thế quyền hợp pháp của bên kia.

5. Quyền của người lao động không thể chỉ dừng ở tiền lương

Một người có việc làm chưa chắc đã có một công việc tử tế.

Nếu người lao động phải làm việc trong môi trường nguy hiểm, bị xúc phạm, bị phân biệt đối xử hoặc không được bảo đảm thời gian nghỉ ngơi hợp lý, thì tiền lương không thể tự động xóa bỏ những tổn hại ấy.

Do đó, pháp luật lao động phải bảo vệ nhiều phương diện của con người.

An toàn và sức khỏe nghề nghiệp: Doanh nghiệp phải nhận diện rủi ro, huấn luyện, trang bị phương tiện bảo hộ và tổ chức môi trường làm việc phù hợp.

Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi: Người lao động không thể bị xem như một nguồn lực có thể sử dụng vô hạn.

Bình đẳng và không phân biệt đối xử: Việc tuyển dụng, trả lương, thăng tiến và chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ những nguyên tắc pháp luật về bình đẳng.

Bảo vệ quyền riêng tư: Việc giám sát tại nơi làm việc, thu thập dữ liệu cá nhân và sử dụng công nghệ theo dõi phải có căn cứ, giới hạn và minh bạch.

Bảo hiểm và an sinh: Người lao động cần được bảo vệ trước những rủi ro như tai nạn nghề nghiệp, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp và tuổi già theo hệ thống pháp luật hiện hành.

Bảo vệ khiếu nại và tố cáo: Người phản ánh vi phạm phải được bảo vệ khỏi hành vi trả đũa trái pháp luật.

Những quyền này không chỉ có ý nghĩa đạo đức. Chúng còn tạo ra một lực lượng lao động khỏe mạnh, có kỹ năng, có niềm tin và có khả năng gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua an toàn lao động có thể tăng lợi nhuận ngắn hạn, nhưng đang chuyển một phần chi phí sản xuất sang người lao động, gia đình họ và hệ thống xã hội.

Đó không phải hiệu quả kinh tế thực chất.

6. Người tiêu dùng: chủ thể thường bị quên trong cuộc tranh luận giữa vốn và lao động

Khi nói về doanh nghiệp, người ta thường tập trung vào hai phía: chủ sở hữu và người lao động.

Nhưng còn một chủ thể khác có vai trò rất lớn: người tiêu dùng.

Doanh nghiệp tồn tại vì có người mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Nếu không có nhu cầu và sự tin tưởng của khách hàng, vốn và lao động khó có thể chuyển hóa thành doanh thu bền vững.

Người tiêu dùng không chỉ cần hàng hóa rẻ. Họ cần sản phẩm an toàn, thông tin trung thực, chất lượng đúng cam kết và khả năng được bồi thường khi quyền lợi bị xâm phạm.

Một doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận bằng cách bán sản phẩm tốt hơn, giảm chi phí và phục vụ khách hàng hiệu quả hơn.

Nhưng cũng có thể tăng lợi nhuận bằng cách che giấu khuyết điểm, quảng cáo sai sự thật, thu thập dữ liệu trái phép, tạo điều kiện hợp đồng bất công hoặc lợi dụng vị thế độc quyền.

Hai con đường ấy có thể cùng tạo ra doanh thu, nhưng chỉ một con đường phù hợp với trật tự kinh tế có trách nhiệm.

Quyền của người tiêu dùng cần được bảo vệ bằng những nguyên tắc cơ bản:

  • Quyền được cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu.
  • Quyền được bảo vệ trước sản phẩm, dịch vụ nguy hiểm.
  • Quyền lựa chọn và cạnh tranh lành mạnh.
  • Quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  • Quyền khiếu nại và yêu cầu bồi thường.
  • Quyền được đối xử công bằng trong giao dịch.

Trong nền kinh tế số, vấn đề này càng phức tạp. Một nền tảng có thể vừa cung cấp dịch vụ, vừa kiểm soát dữ liệu, vừa quyết định thứ tự hiển thị sản phẩm và điều kiện tiếp cận khách hàng.

Khi một doanh nghiệp nắm giữ cả hạ tầng giao dịch lẫn thông tin về hành vi người tiêu dùng, quyền lực thị trường có thể vượt xa quan hệ mua bán thông thường.

Do đó, bảo vệ người tiêu dùng không phải là việc phụ sau khi doanh nghiệp đã phát triển. Đó là một điều kiện để thị trường duy trì niềm tin.

7. Doanh nghiệp và cộng đồng: lợi nhuận có thể chuyển chi phí cho người khác không?

Một doanh nghiệp có thể có lãi nhưng xã hội vẫn phải chịu tổn thất.

Nhà máy có thể sản xuất nhiều hàng hóa nhưng xả chất thải gây ô nhiễm nguồn nước. Hoạt động khai thác có thể tạo doanh thu nhưng làm suy giảm hệ sinh thái. Một dự án có thể đem lại lợi nhuận cho nhà đầu tư nhưng làm tăng chi phí sinh hoạt hoặc phá vỡ sinh kế của cộng đồng địa phương.

Trong những trường hợp đó, báo cáo tài chính của doanh nghiệp không phản ánh đầy đủ chi phí mà xã hội phải gánh chịu.

Kinh tế học gọi những tác động như vậy là ngoại tác.

Ngoại tác tiêu cực xuất hiện khi một hoạt động kinh tế gây ra chi phí cho người khác mà chi phí ấy không được phản ánh đầy đủ trong quyết định của người tạo ra nó.

Ví dụ, một cơ sở sản xuất có thể tiết kiệm tiền xử lý chất thải, nhưng cộng đồng phải chịu chi phí ô nhiễm, bệnh tật, mất nguồn nước hoặc suy giảm sinh kế.

Nếu pháp luật không buộc chủ thể gây ô nhiễm chịu trách nhiệm, doanh nghiệp có thể có động cơ chuyển chi phí ra bên ngoài.

Đây là một vấn đề quan trọng trong tư tưởng Hưng Quốc:

Lợi nhuận hợp pháp không thể được xây dựng trên việc chuyển những tổn thất bất hợp pháp hoặc không công bằng sang cộng đồng.

Doanh nghiệp có quyền kinh doanh và hưởng lợi từ hoạt động hợp pháp. Nhưng quyền ấy đi cùng nghĩa vụ tuân thủ quy định về môi trường, an toàn sản phẩm, quyền lao động và trách nhiệm bồi thường khi gây thiệt hại.

Không phải mọi tác động xã hội đều có thể loại bỏ hoàn toàn. Một dự án sản xuất có thể tạo ra tiếng ồn, giao thông hoặc thay đổi cảnh quan trong giới hạn pháp luật cho phép.

Vấn đề là phải đánh giá tác động, công khai thông tin, tham vấn những người chịu ảnh hưởng và có cơ chế ngăn ngừa, khắc phục, bồi thường khi cần thiết.

Trách nhiệm xã hội không thể chỉ là một khoản tài trợ từ thiện sau khi doanh nghiệp đã gây ra thiệt hại.

Trách nhiệm trước hết nằm trong cách doanh nghiệp tổ chức hoạt động hằng ngày.

8. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: đạo đức tự nguyện hay nghĩa vụ pháp lý?

Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thường được dùng để nói về những đóng góp vượt ra ngoài mục tiêu lợi nhuận: bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, cải thiện điều kiện lao động, giáo dục, y tế và phát triển bền vững.

Nhưng cần phân biệt hai tầng trách nhiệm.

Tầng thứ nhất là nghĩa vụ pháp lý.

Doanh nghiệp phải nộp thuế, trả lương, tuân thủ quy định về môi trường, bảo đảm an toàn, thực hiện hợp đồng và bồi thường khi gây thiệt hại theo luật.

Đây không phải hoạt động từ thiện. Đó là nghĩa vụ bắt buộc.

Tầng thứ hai là trách nhiệm vượt trên mức tối thiểu của pháp luật.

Doanh nghiệp có thể đầu tư vào đào tạo, nghiên cứu, cải thiện môi trường, hỗ trợ cộng đồng, phát triển chuỗi cung ứng bền vững và tạo cơ hội cho những nhóm yếu thế.

Những hoạt động này có thể xuất phát từ đạo đức, chiến lược kinh doanh dài hạn hoặc mong muốn đóng góp cho xã hội.

Hai tầng ấy không được đánh tráo cho nhau.

Một doanh nghiệp không thể dùng hoạt động từ thiện để bù đắp cho việc vi phạm quyền lao động. Không thể tài trợ một trường học rồi xem như đã hoàn thành trách nhiệm nếu vẫn gây ô nhiễm nguồn nước của cộng đồng. Không thể quảng bá hình ảnh xanh trong khi che giấu tác động môi trường thực tế.

Ngược lại, cũng không nên biến trách nhiệm xã hội thành một danh sách nghĩa vụ tùy tiện khiến doanh nghiệp không thể dự đoán chi phí và không còn không gian tự chủ.

Hưng Quốc cần một nguyên tắc rõ ràng:

Pháp luật xác định nghĩa vụ tối thiểu; đạo đức và sáng kiến doanh nghiệp mở rộng những đóng góp tự nguyện; thông tin phải đủ minh bạch để xã hội đánh giá cả hai.

Trách nhiệm xã hội không thể chỉ được đo bằng số tiền doanh nghiệp công bố đã đóng góp. Cần nhìn vào tác động thực tế, tính liên tục, mức độ minh bạch và sự phù hợp giữa lời cam kết với hoạt động kinh doanh.

9. Case study: Nhà máy, người lao động và cộng đồng – ba cách nhìn về cùng một dự án

Hãy hình dung một doanh nghiệp xây dựng nhà máy sản xuất tại một địa phương.

Nhà đầu tư bỏ vốn xây dựng cơ sở vật chất, mua máy móc và chấp nhận rủi ro thị trường. Doanh nghiệp tạo ra hàng trăm việc làm, nộp thuế và đóng góp vào hoạt động kinh tế địa phương.

Người lao động có thu nhập, học được kỹ năng mới và có cơ hội phát triển nghề nghiệp.

Chính quyền địa phương có thêm nguồn thu và có thể thúc đẩy hạ tầng.

Nhưng sau một thời gian, người dân phát hiện nguồn nước gần nhà máy có dấu hiệu ô nhiễm. Người lao động phản ánh về điều kiện an toàn. Doanh nghiệp cho rằng mình đã tuân thủ giấy phép và những quy chuẩn được cấp có thẩm quyền chấp thuận.

Một dự án như vậy không thể được đánh giá chỉ bằng số việc làm hay số tiền thuế.

Cần xem xét ít nhất ba góc độ.

Góc độ doanh nghiệp: Nhà máy có tạo ra giá trị, duy trì năng lực sản xuất, trả lương và thực hiện nghĩa vụ pháp lý hay không?

Góc độ người lao động: Việc làm có an toàn, tiền lương có được trả đúng, quyền đại diện và khiếu nại có được bảo vệ hay không?

Góc độ cộng đồng: Tác động môi trường đã được đánh giá đúng chưa? Thông tin có được công khai không? Người dân có cơ hội tham gia và yêu cầu kiểm tra độc lập không?

Nếu doanh nghiệp thực sự gây ô nhiễm, cần xác định trách nhiệm, yêu cầu khắc phục và bồi thường theo pháp luật. Nếu cơ quan quản lý đã cấp phép sai hoặc không thực hiện đầy đủ nhiệm vụ giám sát, trách nhiệm công quyền cũng phải được xem xét.

Không thể đổ mọi trách nhiệm cho doanh nghiệp nếu chính quyền thiếu năng lực quản lý. Nhưng cũng không thể lấy việc đã được cấp phép làm lý do miễn trừ trách nhiệm của doanh nghiệp trước những hành vi vi phạm.

Nếu người lao động bị tai nạn do thiếu biện pháp an toàn, cần điều tra nguyên nhân và xác định trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Nếu họ bị đe dọa vì phản ánh vi phạm, phải có cơ chế bảo vệ.

Tình huống này cho thấy một nguyên tắc:

Một dự án chỉ thực sự tạo ra giá trị bền vững khi lợi ích kinh tế không được xây dựng bằng cách che giấu hoặc chuyển giao những chi phí xã hội mà người khác phải gánh chịu.

Đây cũng là lý do cần phân biệt trách nhiệm của doanh nghiệp với trách nhiệm của Nhà nước. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về hoạt động của mình; Nhà nước phải bảo đảm luật được thực thi công bằng, không thiên vị và có khả năng kiểm tra độc lập.

10. Phản đề: Nếu buộc doanh nghiệp gánh quá nhiều trách nhiệm, ai còn muốn đầu tư?

Đây là phản biện không thể bỏ qua.

Doanh nghiệp cần lợi nhuận để tồn tại, tái đầu tư, trả lương, trả nợ và mở rộng sản xuất. Nếu mọi vấn đề xã hội đều được chuyển thành nghĩa vụ trực tiếp của doanh nghiệp mà không có giới hạn rõ ràng, chi phí kinh doanh có thể tăng đến mức làm giảm đầu tư và khả năng cạnh tranh.

Nếu trách nhiệm xã hội được xác định bằng những yêu cầu mơ hồ, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những nghĩa vụ khó dự đoán.

Nếu một doanh nghiệp bị buộc phải chịu trách nhiệm cho mọi biến động xã hội trong địa phương, ranh giới giữa trách nhiệm kinh doanh và chức năng của Nhà nước sẽ bị xóa nhòa.

Hưng Quốc không chủ trương biến doanh nghiệp thành một cơ quan phúc lợi xã hội hay yêu cầu mọi doanh nghiệp phải giải quyết thay Nhà nước tất cả vấn đề cộng đồng.

Doanh nghiệp cần được tự chủ trong hoạt động kinh doanh hợp pháp. Nhà nước phải thực hiện trách nhiệm về giáo dục, y tế công, hạ tầng, an sinh và những dịch vụ công thuộc chức năng của mình.

Nhưng doanh nghiệp cũng không thể lấy quyền tự chủ làm lý do để vi phạm pháp luật hoặc chuyển chi phí do mình gây ra cho người khác.

Cần phân biệt ba loại trách nhiệm:

  • Trách nhiệm trực tiếp: Những nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động và quyết định của doanh nghiệp.
  • Trách nhiệm pháp lý: Những nghĩa vụ được luật quy định, bao gồm khắc phục và bồi thường khi có vi phạm.
  • Đóng góp tự nguyện: Những hoạt động doanh nghiệp lựa chọn để tạo thêm giá trị cho cộng đồng.

Sự phân biệt này vừa bảo vệ doanh nghiệp khỏi những yêu cầu tùy tiện, vừa bảo vệ xã hội khỏi việc doanh nghiệp tự quyết định giới hạn trách nhiệm của mình.

Mục tiêu không phải làm cho doanh nghiệp sợ phát triển. Mục tiêu là tạo một môi trường trong đó doanh nghiệp có thể phát triển lâu dài mà không phải dựa vào việc làm tổn hại quyền lợi hợp pháp của người khác.

11. Doanh nghiệp và quốc gia: đóng góp không đồng nghĩa với đặc quyền

Một doanh nghiệp có thể đóng góp rất lớn cho nền kinh tế: tạo việc làm, phát triển công nghệ, mở rộng xuất khẩu, đào tạo nhân lực, nộp thuế và tham gia xây dựng hạ tầng.

Những đóng góp ấy đáng được ghi nhận.

Nhưng từ đóng góp kinh tế không thể suy ra quyền được đứng ngoài pháp luật.

Một tập đoàn tạo ra nhiều việc làm không vì thế được miễn kiểm tra môi trường. Một doanh nghiệp đóng góp ngân sách lớn không vì thế được hưởng quyền tiếp cận chính sách riêng. Một doanh nghiệp nhà nước thực hiện nhiệm vụ chiến lược không vì thế được miễn minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình.

Cũng không thể lấy danh nghĩa lợi ích quốc gia để buộc mọi doanh nghiệp phải phục vụ những mục tiêu do cơ quan quản lý tùy ý xác định.

Cần phân biệt lợi ích quốc gia với lợi ích của một doanh nghiệp cụ thể, dù doanh nghiệp đó lớn hay có vai trò chiến lược.

Trong một số lĩnh vực, Nhà nước có thể giao nhiệm vụ công ích hoặc nhiệm vụ chiến lược cho doanh nghiệp. Nhưng nhiệm vụ ấy phải có căn cứ pháp luật, mục tiêu xác định, ngân sách hoặc cơ chế bù đắp minh bạch, tiêu chí đánh giá và cơ chế giám sát.

Nếu một doanh nghiệp được giao nhiệm vụ công nhưng không có cơ chế kiểm tra, nhiệm vụ công có thể trở thành chiếc áo che giấu sự kém hiệu quả hoặc đặc quyền.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp tư nhân bị yêu cầu gánh nhiệm vụ công mà không có quy tắc bồi hoàn hợp lý, chính sách có thể làm méo mó cạnh tranh và giảm động lực đầu tư.

Hưng Quốc vì thế đặt ra nguyên tắc:

Doanh nghiệp được ghi nhận bằng đóng góp thực tế, nhưng quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp phải được xác định bằng luật chung.

Không doanh nghiệp nào được mua đặc quyền bằng thành tích. Không cơ quan công quyền nào được ban phát đặc quyền dưới danh nghĩa thành tích.

12. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Doanh nghiệp phát triển khi quyền lợi đi cùng trách nhiệm

Một nền kinh tế bền vững không thể chỉ dựa vào sự giàu có của chủ sở hữu, cũng không thể chỉ dựa vào việc bảo vệ người lao động bằng những mệnh lệnh hành chính.

Nó cần một trật tự trong đó các chủ thể có quyền rõ ràng và trách nhiệm tương xứng.

Từ cuộc đối thoại với Marx và Lenin, Hưng Quốc xác lập một số nguyên tắc.

Thứ nhất, bảo vệ quyền sở hữu và quyền kinh doanh hợp pháp.

Người đầu tư phải có khả năng dự đoán luật chơi, bảo vệ tài sản và hưởng thành quả từ hoạt động hợp pháp.

Thứ hai, bảo vệ phẩm giá và quyền cơ bản của người lao động.

Người lao động không chỉ là chi phí sản xuất. Họ là con người có quyền, năng lực, gia đình và những lợi ích hợp pháp cần được bảo vệ.

Thứ ba, bảo đảm quyền của người tiêu dùng.

Thị trường chỉ hoạt động bền vững khi người mua có thông tin trung thực, sản phẩm an toàn và cơ chế bảo vệ khi bị thiệt hại.

Thứ tư, buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tác động do mình gây ra.

Lợi nhuận không thể được tạo ra bằng hành vi vi phạm pháp luật, gây ô nhiễm hoặc chuyển chi phí bất hợp pháp sang cộng đồng.

Thứ năm, phân định trách nhiệm doanh nghiệp với trách nhiệm Nhà nước.

Nhà nước phải cung cấp thể chế, hạ tầng, dịch vụ công và thực thi pháp luật. Doanh nghiệp phải tổ chức kinh doanh có trách nhiệm trong khuôn khổ ấy.

Thứ sáu, không biến đóng góp thành đặc quyền.

Doanh nghiệp có đóng góp lớn vẫn phải chịu luật chung. Nhà nước không được lấy danh nghĩa quốc gia để ban phát lợi thế thiếu minh bạch.

Từ đó hình thành một quy luật:

Doanh nghiệp càng có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội thì yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm và khả năng kiểm tra càng phải tương xứng; nhưng trách nhiệm ấy phải được xác định bằng luật rõ ràng, không phải bằng quyền tùy nghi của cơ quan quản lý.

13. Từ doanh nghiệp có trách nhiệm đến một quốc gia có năng lực

Đến đây, vấn đề không còn chỉ là quan hệ giữa chủ doanh nghiệp và người lao động.

Một quốc gia muốn phát triển cần những doanh nghiệp biết tạo ra giá trị, những người lao động có năng lực, những người tiêu dùng có quyền, những cộng đồng được bảo vệ và một Nhà nước đủ khả năng duy trì luật chơi công bằng.

Nếu doanh nghiệp không thể đầu tư vì quyền tài sản thiếu an toàn, nền kinh tế sẽ khó tích lũy.

Nếu người lao động không được bảo vệ, xã hội sẽ khó hình thành nguồn nhân lực có kỹ năng và niềm tin.

Nếu người tiêu dùng không được bảo vệ, thị trường sẽ mất lòng tin.

Nếu cộng đồng phải gánh chịu những tổn thất không được bồi hoàn, phát triển sẽ tạo ra bất mãn và chi phí xã hội dài hạn.

Nếu Nhà nước không đủ năng lực thực thi pháp luật, những nguyên tắc tốt đẹp sẽ chỉ tồn tại trên giấy.

Quốc Lực vì thế không chỉ nằm trong vốn, nhà máy hay doanh thu. Nó nằm trong khả năng kết hợp các nguồn lực ấy thành năng lực chung của xã hội.

Một quốc gia mạnh không phải quốc gia có doanh nghiệp lớn nhất bằng mọi giá. Cũng không phải quốc gia có chi phí lao động thấp nhất bằng mọi giá.

Đó là quốc gia trong đó người dân có thể học tập, làm việc, đầu tư, sáng tạo và hưởng thành quả trong một trật tự có thể dự đoán; doanh nghiệp có thể phát triển mà không cần đặc quyền; người lao động có thể bảo vệ quyền lợi mà không bị loại khỏi đời sống kinh tế; và Nhà nước có thể bảo vệ lợi ích công mà không tùy tiện xâm phạm quyền hợp pháp.

Kết luận: Của cải chỉ trở thành sức mạnh quốc gia khi con người cùng được hưởng lợi

Marx và Lenin buộc chúng ta nhìn thấy rằng quan hệ sản xuất không chỉ là vấn đề kỹ thuật kinh tế. Nó còn là quan hệ quyền lực giữa những người sở hữu nguồn lực, những người tổ chức sản xuất và những người lao động.

Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi ấy nhưng không xem một hình thức sở hữu duy nhất là lời giải cho mọi vấn đề.

Một doanh nghiệp cần vốn, lao động, quản trị, công nghệ và thị trường. Các yếu tố ấy có thể thuộc về những chủ thể khác nhau, nhưng phải được kết nối bằng những quy tắc bảo đảm quyền và trách nhiệm.

Người góp vốn có quyền hưởng thành quả hợp pháp và phải chịu rủi ro đầu tư. Người lao động có quyền được trả công, làm việc an toàn, thương lượng và được bảo vệ trước hành vi lạm dụng. Người tiêu dùng có quyền được thông tin và sử dụng sản phẩm an toàn. Cộng đồng có quyền được bảo vệ trước những tác động bất hợp pháp. Nhà nước có trách nhiệm thiết lập và thực thi luật chơi chung.

Không một bên nào có thể đòi hỏi toàn bộ quyền lợi mà phủ nhận trách nhiệm của mình.

Một doanh nghiệp có thể rất giàu nhưng chưa chắc đã đóng góp tương xứng cho xã hội. Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận không cao trong ngắn hạn nhưng lại tạo ra công nghệ, kỹ năng và giá trị dài hạn. Một chính sách có thể làm tăng sản lượng nhưng đồng thời gây tổn thất nghiêm trọng cho môi trường và đời sống người dân.

Vì vậy, đánh giá sự phát triển phải nhìn cả năng lực tạo ra của cải lẫn chất lượng của những quan hệ xã hội được hình thành trong quá trình ấy.

Hưng Quốc không đặt con người đối lập với doanh nghiệp, cũng không đặt doanh nghiệp đối lập với quốc gia. Hưng Quốc đòi hỏi doanh nghiệp phát triển trong một trật tự mà quyền lợi đi cùng trách nhiệm, lợi nhuận đi cùng pháp luật và sức mạnh kinh tế góp phần nâng cao năng lực của toàn xã hội.

Nhưng một câu hỏi lớn hơn vẫn còn ở phía trước.

Nếu doanh nghiệp tạo ra của cải, Nhà nước thu thuế, người lao động nhận tiền công và xã hội cùng gánh chịu những tác động của hoạt động kinh tế, thì ai có quyền quyết định phần nguồn lực quốc gia được phân bổ vào những mục tiêu nào?

Ai quyết định ưu tiên phát triển?

Ai lựa chọn giữa tiêu dùng hiện tại và đầu tư tương lai?

Ai chịu trách nhiệm khi chính sách kinh tế thất bại?

Và làm thế nào để một quốc gia không chỉ có doanh nghiệp mạnh, mà còn có một nền kinh tế đủ sức chống chịu khủng hoảng và phát triển lâu dài?

Đó là vấn đề của chương tiếp theo.


MỞ SANG CHƯƠNG XVIII

KẾ HOẠCH HÓA, THỊ TRƯỜNG VÀ NĂNG LỰC ĐIỀU HÀNH NỀN KINH TẾ

Nhà nước nên định hướng đến đâu, thị trường nên quyết định đến đâu, và ai chịu trách nhiệm về kết quả phát triển?

Chương XVII đã xem xét quan hệ giữa doanh nghiệp, người lao động và xã hội. Nhưng những quan hệ ấy không tồn tại riêng lẻ. Chúng nằm trong một nền kinh tế quốc dân có nhiều ngành, nhiều vùng, nhiều nhóm lợi ích và những nguồn lực hữu hạn.

Một quốc gia phải lựa chọn ưu tiên: đầu tư vào hạ tầng hay tiêu dùng trước mắt, phát triển công nghiệp hay dịch vụ, bảo vệ ngành non trẻ hay mở cửa cạnh tranh, tập trung nguồn lực cho mục tiêu chiến lược hay phân bổ theo tín hiệu thị trường.

Lenin từng đặt vấn đề kế hoạch hóa và tổ chức kinh tế trong bối cảnh một nhà nước cách mạng phải huy động nguồn lực để tồn tại và chuyển đổi xã hội. Kinh nghiệm ấy đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa vượt ra ngoài thời đại của ông.

Thị trường có thể điều phối nhiều quyết định phân tán, nhưng không tự động giải quyết mọi vấn đề dài hạn. Nhà nước có thể định hướng và đầu tư vào những mục tiêu chiến lược, nhưng cũng có thể mắc sai lầm, thiếu thông tin hoặc bị chi phối bởi lợi ích cục bộ.

Vì vậy, vấn đề không phải chọn kế hoạch hay thị trường như hai con đường loại trừ nhau.

Câu hỏi sâu hơn là:

Làm thế nào để kết hợp năng lực định hướng của Nhà nước với khả năng khám phá, cạnh tranh và điều chỉnh của thị trường; đồng thời buộc cả hai phải chịu trách nhiệm trước kết quả thực tế?


CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO

CHƯƠNG 3 — DIỆN VÀ ĐIỂM

Mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và nghệ thuật xác định điểm quyết định

Hoàng Phong Nhã


CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG

Khi đứng trước một vấn đề phức tạp, làm thế nào để biết đâu là điều quan trọng nhất cần giải quyết trước?

Một quốc gia có thể đồng thời đối diện với nghèo đói, bất bình đẳng, tham nhũng, tụt hậu công nghệ, xung đột xã hội, khủng hoảng giáo dục và nguy cơ an ninh. Tất cả đều quan trọng. Nhưng nguồn lực không vô hạn. Không thể giải quyết mọi vấn đề cùng một lúc, cũng không thể phân bổ sự chú ý và nguồn lực ngang nhau cho tất cả.

Vậy phải bắt đầu từ đâu?

Nếu chọn sai trọng điểm, một quốc gia có thể dồn toàn bộ sức lực vào một mục tiêu không phải nguyên nhân quyết định. Nếu nhìn thấy quá nhiều vấn đề nhưng không xác định được quan hệ giữa chúng, người lãnh đạo có thể rơi vào tình trạng xử lý hết việc này đến việc khác mà không giải quyết được căn nguyên.

Mao Trạch Đông đã dành một phần quan trọng trong tư tưởng triết học của mình để giải quyết vấn đề ấy.

Trong tác phẩm Bàn về mâu thuẫn (On Contradiction, thường được dịch là Mâu thuẫn luận), Mao phân tích tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn, phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với những mâu thuẫn thứ yếu, đồng thời phân biệt mặt chủ yếu và mặt thứ yếu trong một mâu thuẫn.

Đây không chỉ là một vấn đề triết học trừu tượng.

Nó liên quan trực tiếp đến cách một tổ chức nhận thức hoàn cảnh, lựa chọn chiến lược, phân bổ nguồn lực và quyết định hành động.

Chương này sử dụng hai chữ “Diện” và “Điểm” như một cách hệ thống hóa của Hưng Quốc Học. Đây không phải là cặp thuật ngữ nguyên văn của Mao.

“Diện” chỉ toàn bộ trường quan hệ, điều kiện, lực lượng và những mâu thuẫn đang cùng tác động lên một vấn đề.

“Điểm” chỉ mâu thuẫn chủ yếu hoặc trọng tâm quyết định trong một giai đoạn cụ thể.

Nhưng có một câu hỏi lớn hơn cả phương pháp xác định trọng điểm:

Ai có quyền xác định đâu là mâu thuẫn chủ yếu? Và nếu người ấy xác định sai, ai có quyền buộc họ phải xem xét lại?

Đó là nơi cuộc đối thoại với Mao bắt đầu đi từ triết học sang vấn đề quyền lực.

I. TỪ MỘT THẾ GIỚI PHỨC TẠP ĐẾN NHU CẦU TÌM RA TRỌNG ĐIỂM

1. Không có vấn đề nào tồn tại một mình

Trong đời sống, chúng ta thường có thói quen tách một vấn đề ra khỏi những quan hệ xung quanh để dễ phân tích.

Khi một doanh nghiệp thua lỗ, người ta có thể đổ lỗi cho người quản lý. Khi một nền kinh tế tăng trưởng chậm, người ta có thể quy nguyên nhân cho thiếu vốn. Khi giáo dục xuống cấp, người ta có thể cho rằng do chương trình học. Khi xã hội mất niềm tin, người ta có thể chỉ nói đến đạo đức.

Những cách giải thích ấy đôi khi đúng một phần, nhưng chưa chắc đã chạm tới bản chất.

Một doanh nghiệp thua lỗ có thể đồng thời gặp vấn đề về quản trị, công nghệ, thị trường, vốn, nhân lực và môi trường pháp lý.

Một nền kinh tế tăng trưởng chậm có thể liên quan đến năng suất lao động, chất lượng thể chế, cơ cấu đầu tư, giáo dục, dân số, năng lực đổi mới và mức độ cạnh tranh.

Một nền giáo dục yếu không chỉ do chương trình học mà còn có thể liên quan đến cơ chế tuyển dụng, thu nhập giáo viên, văn hóa thi cử, quyền tự chủ học thuật, trách nhiệm giải trình và cách xã hội đánh giá tri thức.

Các yếu tố ấy không nằm cạnh nhau như những viên đá rời rạc. Chúng tác động qua lại, làm thay đổi lẫn nhau và đôi khi tạo ra những vòng luẩn quẩn.

Vì vậy, muốn hiểu một vấn đề, không thể chỉ nhìn vào biểu hiện trước mắt.

Phải nhìn vào mạng lưới quan hệ đã tạo nên nó.

Đây là ý nghĩa đầu tiên của “Diện” trong cách trình bày của Hưng Quốc Học: không để một hiện tượng bị tách khỏi toàn bộ điều kiện tồn tại của nó.

2. Nhưng nhìn toàn thể không có nghĩa là xử lý mọi thứ cùng lúc

Nếu chỉ dừng ở việc nhìn thấy toàn bộ những yếu tố liên quan, chúng ta vẫn chưa có chiến lược.

Một người có thể hiểu rất nhiều vấn đề nhưng không biết nên bắt đầu từ đâu.

Một chính phủ có thể lập ra hàng trăm chương trình cải cách, nhưng nếu không xác định được quan hệ giữa các vấn đề, những chương trình ấy có thể triệt tiêu hiệu quả của nhau.

Có những lúc một thay đổi nhỏ ở đúng vị trí có thể làm chuyển động cả hệ thống.

Ngược lại, có những chương trình tốn kém nhưng chỉ xử lý phần ngọn, không làm thay đổi nguyên nhân căn bản.

Bởi vậy, nhìn toàn thể phải đi cùng năng lực xác định trọng điểm.

Trong cách tư duy của Mao, đây là vấn đề tìm ra mâu thuẫn chủ yếu trong một quá trình phức tạp.

Không phải mọi mâu thuẫn đều có vai trò như nhau ở cùng một thời điểm. Có mâu thuẫn đang giữ vị trí chi phối, tác động mạnh đến sự tồn tại và phát triển của những mâu thuẫn khác.

Nhưng vị trí ấy không bất biến.

Một mâu thuẫn từng là thứ yếu có thể trở thành chủ yếu khi hoàn cảnh thay đổi. Một vấn đề từng quyết định toàn bộ tình hình có thể mất đi vị trí trung tâm khi điều kiện mới xuất hiện.

Đó là lý do tại sao xác định trọng điểm không phải là một lần lựa chọn rồi giữ mãi.

Nó là một quá trình nhận thức liên tục.

II. MAO VÀ PHÉP PHÂN TÍCH MÂU THUẪN

1. Tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn

Trong Bàn về mâu thuẫn, Mao tiếp tục phát triển quan điểm duy vật biện chứng về mâu thuẫn và sự vận động của các mặt đối lập.

Ông cho rằng mâu thuẫn hiện diện trong các quá trình vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi mâu thuẫn đều giống nhau.

Mỗi sự vật có những mâu thuẫn đặc thù của nó. Ngay trong cùng một sự vật, các giai đoạn phát triển khác nhau cũng có thể xuất hiện những mâu thuẫn với tính chất và vai trò khác nhau.

Đây là điểm cần phân biệt.

Tính phổ biến giúp chúng ta nhận ra rằng mâu thuẫn là một phần của sự vận động.

Tính đặc thù buộc chúng ta phải tìm hiểu mâu thuẫn cụ thể đang tồn tại trong hoàn cảnh cụ thể.

Không thể lấy một công thức chung để giải thích mọi xã hội.

Không thể dùng một phương pháp quản trị cho mọi doanh nghiệp.

Không thể áp dụng một mô hình phát triển mà không xem xét lịch sử, văn hóa, nguồn lực và cấu trúc xã hội của từng quốc gia.

Nếu chỉ nhấn mạnh tính phổ biến, người nghiên cứu dễ rơi vào giáo điều.

Nếu chỉ nhìn tính đặc thù mà không tìm ra những quy luật chung, người nghiên cứu dễ rơi vào kinh nghiệm vụn vặt.

Phương pháp của Mao đặt ra yêu cầu kết hợp cả hai.

2. Mâu thuẫn chủ yếu không phải là vấn đề duy nhất

Trong một quá trình phức tạp, có thể tồn tại nhiều mâu thuẫn.

Mao gọi mâu thuẫn giữ vai trò chi phối sự tồn tại và phát triển của những mâu thuẫn khác là mâu thuẫn chủ yếu (principal contradiction).

Những mâu thuẫn còn lại được xem là thứ yếu trong quan hệ với nó, ở giai đoạn đang được phân tích.

Điều này không có nghĩa các mâu thuẫn thứ yếu không quan trọng, không gây đau khổ hoặc có thể bị bỏ mặc.

“Thứ yếu” là vị trí tương đối trong một cấu trúc phân tích, không phải phán quyết về giá trị con người hay mức độ nghiêm trọng của mọi hậu quả.

Một vấn đề có thể không phải nguyên nhân chi phối toàn bộ hệ thống nhưng vẫn mang tính sinh tử đối với một cộng đồng cụ thể.

Đây là điều người vận dụng phương pháp cần đặc biệt lưu ý.

Chẳng hạn, trong một quốc gia đang bị xâm lược, nguy cơ mất độc lập có thể trở thành mâu thuẫn chủ yếu ở cấp độ vận mệnh quốc gia. Nhưng điều đó không có nghĩa đời sống của người nghèo, quyền của các nhóm thiểu số hay những bất công trong xã hội tự nhiên không còn đáng quan tâm.

Một chiến lược quốc gia có thể phải tập trung vào nhiệm vụ sống còn, nhưng không được biến sự tập trung ấy thành lý do để phủ nhận mọi quyền lợi khác.

3. Phải phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mặt chủ yếu của mâu thuẫn

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của chương.

Hai khái niệm thường bị nhập làm một, nhưng thực chất chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Mâu thuẫn chủ yếu trả lời câu hỏi:

Trong nhiều mâu thuẫn đang tồn tại, mâu thuẫn nào giữ vai trò chi phối quá trình?

Mặt chủ yếu của một mâu thuẫn (principal aspect of a contradiction) trả lời câu hỏi:

Trong hai mặt đối lập của một mâu thuẫn cụ thể, mặt nào đang giữ vai trò chi phối?

Ví dụ, khi phân tích quan hệ giữa một quốc gia và một thế lực xâm lược, ta có thể xác định mâu thuẫn giữa hai bên là mâu thuẫn chủ yếu trong một giai đoạn nhất định.

Nhưng khi đi sâu vào chính mâu thuẫn ấy, phải tiếp tục xem xét tương quan lực lượng: bên nào đang nắm ưu thế về quân sự, kinh tế, ngoại giao, tổ chức và khả năng huy động nguồn lực?

Đó là câu hỏi về mặt chủ yếu của mâu thuẫn.

Một mâu thuẫn có thể vẫn tồn tại, nhưng tương quan giữa hai mặt của nó thay đổi. Khi tương quan thay đổi đủ lớn, tính chất của quá trình cũng có thể thay đổi.

Phân biệt hai cấp độ này giúp tránh một sai lầm phổ biến: tìm được một vấn đề quan trọng rồi cho rằng đã hiểu hết cấu trúc bên trong của nó.

Tìm đúng mâu thuẫn chủ yếu mới là bước đầu.

Còn phải hiểu lực lượng, xu hướng và tương quan bên trong mâu thuẫn ấy.

4. Vị trí chủ yếu có thể thay đổi

Mao không xem vị trí của mâu thuẫn chủ yếu hay mặt chủ yếu là bất biến.

Một mặt từng giữ ưu thế có thể suy yếu. Một mặt từng ở vị trí yếu hơn có thể tích lũy sức mạnh và vươn lên chi phối.

Tương tự, một mâu thuẫn từng giữ vai trò trung tâm có thể trở thành thứ yếu khi điều kiện lịch sử thay đổi.

Đây là điểm có giá trị phương pháp luận.

Một chiến lược đúng trong giai đoạn trước không nhất thiết còn đúng trong giai đoạn sau.

Một chính sách từng giúp giải quyết khủng hoảng có thể trở thành lực cản khi xã hội đã bước sang một trình độ phát triển khác.

Một mô hình quản lý từng phù hợp với nền kinh tế thiếu nguồn lực có thể trở nên kém hiệu quả khi nền kinh tế cần sáng tạo, cạnh tranh và phân quyền.

Nếu người lãnh đạo không nhận ra sự thay đổi ấy, họ có thể tiếp tục dùng công cụ cũ để giải quyết vấn đề mới.

Và đôi khi, chính phương pháp từng tạo nên thành công lại trở thành nguyên nhân của thất bại.

III. MAO VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH MÂU THUẪN CHỦ YẾU NHƯ THẾ NÀO?

1. Trường hợp Trung Quốc trước nguy cơ xâm lược của Nhật Bản

Một ví dụ lịch sử đáng chú ý nằm trong cách Mao phân tích tình hình Trung Quốc trước cuộc kháng chiến chống Nhật.

Trong báo cáo Nhiệm vụ của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ kháng Nhật, trình bày tại hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Trung Quốc ở Diên An tháng 5 năm 1937, Mao nhấn mạnh rằng mâu thuẫn giữa Trung Quốc và Nhật Bản đã trở thành mâu thuẫn chủ yếu, trong khi những mâu thuẫn bên trong Trung Quốc tạm thời lùi xuống vị trí thứ yếu.

Điều đó phản ánh một sự thay đổi trong cách xác định nhiệm vụ chính trị.

Trước nguy cơ xâm lược từ bên ngoài, yêu cầu bảo vệ quốc gia có khả năng tập hợp những lực lượng vốn đang đối lập trong nội bộ.

Những bất đồng giữa các giai cấp, đảng phái và lực lượng chính trị không tự nhiên biến mất. Nhưng trong một tình thế đặc biệt, việc bảo vệ đất nước có thể trở thành mục tiêu chung cấp bách hơn.

Từ nhận định ấy, Mao chủ trương xây dựng mặt trận thống nhất chống Nhật, mở rộng lực lượng tham gia kháng chiến.

Điểm đáng chú ý không chỉ là việc ông xác định một mâu thuẫn có vai trò trung tâm.

Quan trọng hơn, ông nhìn thấy khả năng thay đổi quan hệ giữa những lực lượng vốn đối lập khi hoàn cảnh lịch sử thay đổi.

Một đối thủ trong xung đột nội bộ có thể trở thành đối tác trong một nhiệm vụ quốc gia cấp bách.

Một mâu thuẫn chưa được giải quyết có thể tạm thời được đặt xuống để tập trung vào nguy cơ lớn hơn.

Đó là năng lực điều chỉnh chiến lược theo sự thay đổi của tình hình.

2. Nhưng xác định trọng điểm không đồng nghĩa với xóa bỏ những vấn đề còn lại

Cách phân tích trên có sức thuyết phục khi đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể.

Tuy nhiên, cần tránh diễn giải rằng khi một mâu thuẫn trở thành chủ yếu, mọi mâu thuẫn khác đều mất ý nghĩa.

Trên thực tế, những mâu thuẫn nội bộ vẫn tồn tại và có thể ảnh hưởng đến chính khả năng thực hiện nhiệm vụ chung.

Một mặt trận thống nhất muốn bền vững phải giải quyết được những khác biệt về lợi ích, trách nhiệm và quyền lực giữa các thành viên.

Nếu chỉ yêu cầu các lực lượng gác lại bất đồng mà không có cơ chế bảo đảm lợi ích và sự tin cậy, sự thống nhất có thể chỉ tồn tại trên danh nghĩa.

Bài học ở đây không phải là mọi vấn đề khác đều phải chờ đến khi nhiệm vụ chủ yếu hoàn thành.

Bài học là phải biết phân biệt điều gì cần ưu tiên, điều gì cần duy trì, điều gì cần thương lượng và điều gì không thể hy sinh.

Một chiến lược khôn ngoan không chỉ biết tập trung sức lực.

Nó còn phải biết giữ cho những thành phần khác của xã hội không bị tổn thương đến mức phá vỡ chính mục tiêu chung.

3. Năng lực chiến lược nằm ở khả năng thay đổi trọng tâm

Nếu hoàn cảnh thay đổi mà cách xác định trọng điểm không thay đổi, chiến lược sẽ trở thành công thức.

Mao đã nhận ra điều này trong phân tích cách mạng Trung Quốc: quan hệ giữa các lực lượng, tính chất của xung đột và nhiệm vụ chính trị có thể thay đổi theo từng giai đoạn.

Đó là một đóng góp đáng nghiên cứu.

Nhưng phương pháp ấy cũng đặt ra một yêu cầu nghiêm khắc: người lãnh đạo phải có khả năng nhận ra khi chính nhận định trước đây của mình không còn phù hợp.

Thay đổi trọng tâm không phải là dấu hiệu của sự yếu kém.

Trong nhiều trường hợp, đó là biểu hiện của năng lực nhận thức.

Một chiến lược chỉ biết kiên định mà không biết điều chỉnh có thể biến sự kiên định thành cố chấp.

Ngược lại, một chiến lược thay đổi liên tục theo áp lực nhất thời có thể đánh mất phương hướng.

Vấn đề không phải thay đổi hay không thay đổi.

Vấn đề là thay đổi dựa trên căn cứ nào, theo quy trình nào và có thể kiểm chứng ra sao.

IV. “DIỆN VÀ ĐIỂM”: MỘT CÁCH HỆ THỐNG HÓA CỦA HƯNG QUỐC HỌC

Từ phương pháp phân tích mâu thuẫn của Mao, Hưng Quốc Học đề xuất một cách trình bày gồm hai tầng nhận thức.

1. Diện: Nhìn toàn bộ trường quan hệ

Khi nghiên cứu một vấn đề quốc gia, trước hết phải xác định những yếu tố đang tác động lên nó.

Ví dụ, khi phân tích năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế, không thể chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng GDP.

Cần xem xét:

  • Chất lượng giáo dục và đào tạo.
  • Năng suất lao động.
  • Năng lực công nghệ.
  • Môi trường pháp lý.
  • Chất lượng quản trị công.
  • Cấu trúc doanh nghiệp.
  • Khả năng tiếp cận vốn.
  • Mức độ cạnh tranh bình đẳng.
  • Hạ tầng và logistics.
  • Chất lượng nguồn nhân lực.
  • Mức độ hội nhập quốc tế.
  • Niềm tin của người dân và nhà đầu tư.

Đây là “Diện”: toàn bộ những yếu tố có quan hệ với vấn đề đang nghiên cứu.

Nhưng không phải cứ liệt kê càng nhiều yếu tố thì phân tích càng sâu.

Phải xác định quan hệ nhân quả, mức độ tác động và những vòng phản hồi giữa chúng.

Có những yếu tố là nguyên nhân trực tiếp. Có yếu tố là điều kiện nền tảng. Có yếu tố là kết quả. Có yếu tố chỉ làm vấn đề trầm trọng hơn.

Nếu không phân biệt, người nghiên cứu sẽ biến một bản phân tích thành danh sách những điều ai cũng biết.

2. Điểm: Tìm ra yếu tố chi phối trong giai đoạn cụ thể

Sau khi nhìn toàn diện, cần xác định vấn đề nào đang có ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng vận động của toàn hệ thống.

Ví dụ, một nền kinh tế có thể thiếu vốn, thiếu công nghệ và thiếu nhân lực chất lượng cao.

Nhưng nếu môi trường pháp lý thiếu ổn định, quyền tài sản không được bảo vệ đầy đủ và cạnh tranh bị bóp méo bởi đặc quyền, thì việc bơm thêm vốn chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Vốn có thể chảy vào những nơi có quan hệ tốt thay vì nơi sử dụng hiệu quả.

Công nghệ có thể không được ứng dụng vì doanh nghiệp thiếu động lực đổi mới.

Nhân tài có thể không phát huy được năng lực vì cơ chế tuyển dụng và thăng tiến không dựa trên thực tài.

Trong trường hợp ấy, chất lượng thể chế có thể là một điểm nghẽn quan trọng cần ưu tiên tháo gỡ.

Tuy nhiên, không thể mặc nhiên kết luận thể chế luôn là mâu thuẫn chủ yếu của mọi nền kinh tế.

Ở một quốc gia khác, thiếu năng lượng, chiến tranh, khủng hoảng nợ, suy giảm dân số hoặc sự đứt gãy chuỗi cung ứng có thể là vấn đề chi phối hơn.

Điểm quyết định phải được xác định bằng dữ liệu và hoàn cảnh cụ thể, không phải bằng sở thích lý luận của người phân tích.

3. Nhìn rộng để không mù, nhìn sâu để không loãng

Đây là nguyên tắc Hưng Quốc Học rút ra từ cách tiếp cận “Diện và Điểm”.

Chỉ nhìn điểm mà không nhìn diện, người lãnh đạo dễ nhầm biểu hiện với nguyên nhân.

Chỉ nhìn diện mà không tìm điểm, người lãnh đạo dễ rơi vào tình trạng biết nhiều nhưng không quyết định được.

Nhìn diện để hiểu quan hệ.

Tìm điểm để xác định ưu tiên.

Nhưng phải luôn nhớ rằng điểm không thể tồn tại ngoài diện.

Khi diện thay đổi, điểm có thể thay đổi.

Và khi điểm được xác định sai, toàn bộ chiến lược có thể đi chệch hướng.

V. GIỚI HẠN CỦA TƯ DUY MỘT TRỌNG ĐIỂM

1. Không phải hệ thống nào cũng có một nguyên nhân duy nhất

Phương pháp xác định mâu thuẫn chủ yếu có thể giúp tập trung tư duy, nhưng không nên biến thành giả định rằng mọi vấn đề phức tạp đều có một nguyên nhân duy nhất.

Trong những hệ thống nhiều tầng, có thể tồn tại nhiều điểm nghẽn cùng lúc.

Một nền kinh tế có thể vừa bị giới hạn bởi công nghệ, vừa bị giới hạn bởi chất lượng nhân lực, vừa bị giới hạn bởi thể chế.

Những yếu tố ấy còn có thể khuếch đại lẫn nhau.

Nếu chỉ chọn một yếu tố rồi xem mọi vấn đề khác đều phụ thuộc vào nó, chúng ta có nguy cơ đơn giản hóa thực tại.

Trong khoa học hệ thống, có những vấn đề không thể giải quyết bằng một đòn bẩy duy nhất. Chúng đòi hỏi nhiều can thiệp đồng thời, có thứ tự và có khả năng điều chỉnh.

Vì vậy, “tìm điểm” không có nghĩa là cố tìm một nguyên nhân duy nhất bằng mọi giá.

Nó có nghĩa là tìm ra những vị trí có tác động chiến lược lớn nhất trong hoàn cảnh cụ thể.

Đôi khi chỉ có một điểm chi phối nổi bật.

Đôi khi phải xác định một nhóm điểm liên kết với nhau.

Và đôi khi, nhiệm vụ đầu tiên không phải là lựa chọn một điểm, mà là cải thiện chất lượng thông tin để hiểu đúng hệ thống.

2. Thứ yếu trong chiến lược không có nghĩa là thứ yếu trong phẩm giá con người

Đây là một giới hạn đạo đức cần được nhấn mạnh.

Một chính phủ có thể xác định tăng trưởng kinh tế là nhiệm vụ ưu tiên.

Nhưng điều đó không có nghĩa quyền của người lao động có thể bị xem nhẹ.

Một quốc gia có thể ưu tiên an ninh.

Nhưng không vì thế mà quyền con người và sự giám sát quyền lực trở thành những vấn đề không cần thiết.

Một chính sách có thể tập trung vào lợi ích của đa số.

Nhưng không được lấy đó làm lý do để bỏ mặc những nhóm yếu thế.

Chiến lược cần có thứ tự ưu tiên.

Nhân phẩm con người không thể được xếp hạng theo cách ấy.

Đây là điểm Hưng Quốc Học cần bổ sung vào phương pháp xác định trọng điểm: phải phân biệt thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực với giới hạn đạo đức và pháp lý mà quyền lực không được vượt qua.

3. Người lãnh đạo có thể nhầm trọng điểm với lợi ích của chính mình

Một nguy cơ khác xuất hiện khi người có quyền lực vừa là người xác định vấn đề, vừa là người kiểm soát thông tin, vừa là người đánh giá kết quả.

Khi đó, một vấn đề có lợi cho nhóm cầm quyền có thể được tuyên bố là lợi ích tối cao của quốc gia.

Một tiếng nói phản biện có thể bị xem là làm lệch trọng tâm.

Một chính sách thất bại có thể được giải thích bằng cách đổ lỗi cho những yếu tố bên ngoài.

Một nhóm lợi ích có thể dùng quyền lực để khiến xã hội tập trung vào vấn đề họ muốn, thay vì vấn đề cần được giải quyết.

Đây là lúc phương pháp nhận thức có thể bị biến thành công cụ chính trị.

Người xác định trọng điểm không còn đơn thuần là người phân tích thực tại.

Họ có thể trở thành người quyết định thực tại nào được phép xuất hiện trong nhận thức chung của xã hội.

Vì vậy, vấn đề không chỉ là người lãnh đạo có tư duy tốt hay không.

Vấn đề là xã hội có đủ khả năng kiểm tra tư duy ấy hay không.

VI. AI CÓ QUYỀN XÁC ĐỊNH MÂU THUẪN CHỦ YẾU?

Đây là câu hỏi mà phương pháp của Mao chưa tự giải quyết đầy đủ.

Một lý thuyết có thể chỉ ra cách tìm mâu thuẫn chủ yếu, nhưng nó không tự động trả lời ai có quyền đưa ra kết luận cuối cùng trong một xã hội.

Hãy thử đặt ra sáu câu hỏi.

Thứ nhất: Người xác định mâu thuẫn chủ yếu dựa vào dữ liệu nào?

Dữ liệu có đầy đủ không? Có được thu thập độc lập không? Có phản ánh đời sống của các nhóm dân cư khác nhau không?

Nếu số liệu chỉ được chọn lọc để chứng minh một kết luận đã có sẵn, phương pháp phân tích sẽ mất ý nghĩa.

Thứ hai: Ai kiểm soát dữ liệu và quyền công bố?

Một xã hội không thể nhận thức đúng nếu những thông tin bất lợi cho người có quyền lực bị che giấu.

Khi số liệu thống kê, nghiên cứu, báo chí và phản ánh từ cơ sở đều phụ thuộc vào một trung tâm quyền lực, khả năng nhận diện sai lầm sẽ suy giảm.

Thứ ba: Có những cách giải thích cạnh tranh hay không?

Một vấn đề phức tạp thường có nhiều giả thuyết.

Nếu chỉ một cách giải thích được phép tồn tại, người ra quyết định có thể nhầm sự im lặng với sự đồng thuận.

Phản biện không nhất thiết làm chậm quyết định. Trong nhiều trường hợp, nó giúp phát hiện rủi ro trước khi quyết định gây ra hậu quả lớn.

Thứ tư: Ai có quyền phản biện người lãnh đạo?

Nếu người đứng đầu có quyền xác định trọng điểm nhưng không có ai được phép chất vấn, phương pháp sẽ phụ thuộc quá nhiều vào năng lực và thiện chí cá nhân.

Một hệ thống bền vững phải cho phép cơ quan giám sát, giới chuyên môn, báo chí, tổ chức xã hội và người dân đưa ra đánh giá độc lập.

Thứ năm: Điều gì xảy ra khi trọng điểm được xác định là sai?

Có được công khai thừa nhận sai lầm không?

Có được sửa chính sách không?

Người đưa ra cảnh báo có được bảo vệ không?

Hay người phản ánh sai lầm lại bị quy trách nhiệm vì đã làm ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức?

Thứ sáu: Có cơ chế thay đổi trọng tâm khi điều kiện thay đổi hay không?

Một chiến lược từng đúng có thể trở nên không còn phù hợp.

Nếu không có cơ chế rà soát, đánh giá và điều chỉnh, xã hội sẽ phải tiếp tục trả giá cho những quyết định đã lỗi thời.

Sáu câu hỏi ấy cho thấy: xác định trọng điểm là một năng lực nhận thức; nhưng kiểm chứng trọng điểm là một vấn đề thể chế.

VII. TỪ TÀI NĂNG CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐẾN NĂNG LỰC NHẬN THỨC CỦA QUỐC GIA

1. Một người nhìn đúng chưa đủ để một quốc gia luôn nhìn đúng

Lịch sử thường chú ý đến những nhà lãnh đạo có khả năng nhìn xa.

Nhưng một quốc gia không thể đặt toàn bộ tương lai vào tài năng của một cá nhân.

Người lãnh đạo có thể có kinh nghiệm, trực giác và khả năng tổng hợp vượt trội. Tuy nhiên, họ vẫn có giới hạn về thông tin, thời gian, kiến thức và khả năng nhận biết những gì đang diễn ra ngoài phạm vi tiếp xúc của mình.

Không một cá nhân nào có thể trực tiếp hiểu hết một xã hội hàng chục triệu hay hàng trăm triệu người.

Một nhà lãnh đạo muốn nhìn đúng phải có những kênh thông tin trung thực.

Muốn quyết định đúng phải có những người dám đưa ra ý kiến trái chiều.

Muốn sửa sai phải có những cơ chế không phụ thuộc hoàn toàn vào chính người đã đưa ra quyết định ban đầu.

Đó là sự khác biệt giữa tài năng cá nhân và năng lực nhận thức của quốc gia.

2. Một quốc gia mạnh phải có khả năng phát hiện sai lầm từ bên trong

Hãy hình dung một chính quyền triển khai một chương trình lớn.

Ban đầu, mục tiêu được đặt ra với nhiều kỳ vọng. Nhưng sau một thời gian, người dân phản ánh rằng chương trình không phù hợp. Các chuyên gia cảnh báo chi phí tăng cao. Doanh nghiệp cho biết chính sách tạo thêm rào cản. Một số địa phương báo cáo kết quả không giống số liệu tổng hợp ở trung ương.

Trong tình huống ấy, điều quan trọng nhất không phải là bảo vệ uy tín của chương trình.

Điều quan trọng là xác định những cảnh báo nào phản ánh sự thật.

Một hệ thống tốt phải có khả năng tiếp nhận thông tin bất lợi, kiểm tra độc lập, công khai kết quả và điều chỉnh quyết định.

Nếu những người báo tin xấu bị trừng phạt, những người báo cáo thành tích được khen thưởng, thì hệ thống sẽ dần mất khả năng nhận biết thực tại.

Khi đó, người lãnh đạo có thể vẫn tin rằng mình đang nhìn thấy toàn bộ xã hội, nhưng thực chất chỉ đang nhìn thấy một bức tranh đã được lọc qua nhiều tầng lợi ích.

3. Sai lầm lớn thường bắt đầu từ những tín hiệu nhỏ không được lắng nghe

Một chính sách sai không nhất thiết bắt đầu bằng một quyết định lớn.

Đôi khi nó bắt đầu bằng một báo cáo không trung thực.

Một cảnh báo bị bỏ qua.

Một số liệu bị làm đẹp.

Một nhà khoa học không được công bố kết quả trái với quan điểm chính thức.

Một người dân không dám phản ánh vấn đề vì sợ phiền phức.

Những tín hiệu nhỏ ấy tích tụ lại.

Đến khi hậu quả xuất hiện trên quy mô lớn, việc sửa chữa đã trở nên khó khăn và tốn kém hơn nhiều.

Bởi vậy, năng lực tự sửa sai không phải là một khẩu hiệu đạo đức.

Nó phải được thiết kế thành cơ chế cụ thể.

Quốc gia cần có thống kê đáng tin cậy, nghiên cứu độc lập, báo chí có khả năng giám sát, pháp luật bảo vệ quyền phản biện, cơ quan kiểm toán và thanh tra có tính độc lập, cùng những thiết chế buộc người có quyền lực phải giải trình.

Một quốc gia có thể có người lãnh đạo giỏi.

Nhưng một quốc gia có khả năng kiểm tra và sửa sai ngay cả khi người lãnh đạo không hoàn hảo mới có nền tảng phát triển bền vững.

VIII. ĐỐI THOẠI: MAO VÀ NGƯỜI CÓ QUYỀN XÁC ĐỊNH TRỌNG ĐIỂM

Mao:

— Trong một quá trình phức tạp, phải tìm ra mâu thuẫn chủ yếu. Nếu không, người ta sẽ bị cuốn vào vô số vấn đề thứ yếu mà không nắm được bản chất.

Hưng Quốc:

— Tôi đồng ý với yêu cầu phải tìm trọng điểm. Nhưng tôi muốn hỏi: ai là người xác định mâu thuẫn chủ yếu?

Mao:

— Phải căn cứ vào tình hình thực tế, phân tích các mối quan hệ và sự vận động của các lực lượng.

Hưng Quốc:

— Nhưng nếu người phân tích chỉ nhận được những báo cáo do cấp dưới lựa chọn, còn những tiếng nói trái chiều không thể đến được với mình, liệu họ có đang phân tích thực tế hay chỉ phân tích một phần thực tế đã được chuẩn bị?

Mao:

— Người làm cách mạng phải đi sâu vào thực tiễn, không thể chỉ ngồi trong phòng mà phán đoán.

Hưng Quốc:

— Đi sâu vào thực tiễn là cần thiết. Nhưng người lãnh đạo không thể có mặt ở mọi nơi. Họ cần một hệ thống giúp sự thật từ bên dưới đi lên mà không bị bóp méo.

Mao:

— Nếu không có tổ chức thống nhất, thông tin có thể phân tán, quyết định có thể thiếu tập trung.

Hưng Quốc:

— Thống nhất trong hành động không nhất thiết phải đồng nhất trong nhận thức. Một tổ chức có thể cùng thực hiện một quyết định, nhưng trước khi quyết định được đưa ra, nó phải cho phép những người có ý kiến khác nhau trình bày chứng cứ.

Mao:

— Nhưng trong tình thế khẩn cấp, không thể tranh luận vô tận.

Hưng Quốc:

— Tôi không đòi hỏi tranh luận vô tận. Tôi hỏi liệu sau khi quyết định được thực hiện, xã hội có được quyền kiểm tra kết quả và yêu cầu điều chỉnh hay không.

Mao im lặng một lúc.

Hưng Quốc:

— Ông đã chỉ ra rằng trọng điểm có thể thay đổi theo hoàn cảnh. Nhưng nếu người có quyền xác định trọng điểm cũng có quyền ngăn cản mọi thông tin chứng minh rằng mình đã sai, thì sự thay đổi ấy sẽ diễn ra bằng cách nào?

Mao:

— Một tổ chức phải có khả năng tổng kết kinh nghiệm và sửa chữa sai lầm.

Hưng Quốc:

— Vậy tôi muốn đi thêm một bước: sửa sai không thể chỉ phụ thuộc vào thiện chí của người lãnh đạo. Nó phải là quyền và khả năng của cả xã hội.

Cuộc đối thoại dừng lại ở một điểm chưa thể giải quyết bằng một công thức triết học.

Bởi câu hỏi lúc này không còn là làm thế nào để xác định mâu thuẫn chủ yếu.

Nó đã trở thành câu hỏi về cấu trúc quyền lực: ai được quyền đưa ra nhận định, ai được quyền kiểm tra và ai có thể buộc người có quyền lực phải thay đổi khi thực tế chứng minh rằng họ đã sai?

IX. PHƯƠNG PHÁP HƯNG QUỐC: TỪ NHÌN TOÀN THỂ ĐẾN TỰ SỬA SAI

Từ những giá trị và giới hạn của phương pháp Mao, Hưng Quốc Học đề xuất một quy trình nhận thức gồm bảy bước.

Bước 1 — Nhìn toàn thể.

Xác định các yếu tố, lực lượng, lợi ích, điều kiện và mối quan hệ đang tác động lên vấn đề. Không vội chọn một nguyên nhân khi chưa hiểu cấu trúc chung.

Bước 2 — Xác định trọng điểm.

Phân tích yếu tố nào đang chi phối quá trình trong giai đoạn cụ thể. Phân biệt nguyên nhân căn bản, điều kiện hỗ trợ, biểu hiện và hậu quả.

Bước 3 — Công khai căn cứ.

Người đưa ra kết luận phải trình bày dữ liệu, giả định, phương pháp và lý do lựa chọn trọng điểm. Không thể chỉ yêu cầu xã hội tin vào kết luận của người có quyền lực.

Bước 4 — Kiểm chứng độc lập.

Cho phép các nhà nghiên cứu, cơ quan chuyên môn, báo chí và những nhóm chịu tác động kiểm tra kết luận. Phải có khả năng tiếp cận thông tin và bảo vệ người đưa ra cảnh báo trung thực.

Bước 5 — Hành động có giới hạn và có đánh giá.

Khi đã xác định trọng điểm, cần có hành động cụ thể, nhưng phải xác định mục tiêu, thời hạn, chi phí, tác động và tiêu chí đánh giá. Không biến một chính sách thành điều không thể thay đổi.

Bước 6 — Tiếp nhận phản hồi từ thực tiễn.

Đánh giá kết quả không chỉ dựa trên báo cáo của cơ quan thực hiện mà còn phải xem xét tác động thực tế đến người dân, doanh nghiệp và các nhóm liên quan.

Bước 7 — Điều chỉnh trọng điểm.

Khi dữ liệu mới chứng minh rằng nhận định ban đầu không còn đúng, phải có cơ chế thay đổi chính sách và điều chỉnh chiến lược. Không được coi việc thừa nhận sai lầm là hành vi làm suy yếu uy tín quốc gia.

Quy trình này không phủ nhận giá trị phương pháp của Mao.

Nó bổ sung một điều kiện mà Hưng Quốc Học xem là thiết yếu: quyền kiểm chứng và điều chỉnh không thể chỉ nằm trong tay người đã đưa ra quyết định.

X. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại này, có thể rút ra sáu bài học.

1. Mọi vấn đề lớn đều phải được đặt trong quan hệ với toàn thể.

Không thể hiểu một hiện tượng nếu tách nó khỏi những điều kiện và lực lượng đang tác động lên nó.

2. Nguồn lực hữu hạn đòi hỏi phải xác định ưu tiên.

Không phải vấn đề nào cũng có thể giải quyết đồng thời. Nhưng lựa chọn ưu tiên phải dựa trên căn cứ rõ ràng và không được xóa bỏ những giới hạn đạo đức, pháp lý.

3. Trọng điểm luôn có tính thời điểm.

Điều đúng hôm nay có thể không còn đúng ngày mai. Chiến lược phải có khả năng điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi.

4. Phải phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mặt chủ yếu của mâu thuẫn.

Tìm ra vấn đề chi phối toàn hệ thống chưa đủ; còn phải phân tích tương quan giữa các lực lượng bên trong vấn đề ấy.

5. Quyền xác định thực tại phải đi cùng trách nhiệm giải trình.

Không một cá nhân hay tổ chức nào được độc quyền quyết định đâu là sự thật mà xã hội được phép biết.

6. Khả năng tự sửa sai là một bộ phận của sức mạnh quốc gia.

Một quốc gia không mạnh vì không bao giờ mắc sai lầm. Quốc gia mạnh là quốc gia có thể phát hiện sai lầm sớm, thừa nhận sự thật và sửa chữa trước khi hậu quả trở thành thảm họa.

Mệnh đề Hưng Quốc

Nhìn toàn thể để không bị đánh lừa bởi biểu hiện; xác định trọng điểm để không phân tán nguồn lực; kiểm chứng độc lập để không biến nhận định của người cầm quyền thành chân lý bất khả tranh luận.

XI. KẾT CHƯƠNG: AI CÓ QUYỀN NÓI RẰNG NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐÃ NHÌN SAI?

Mao đã đưa ra một phương pháp phân tích có ảnh hưởng lớn trong tư duy chính trị cách mạng: không xem mọi mâu thuẫn là ngang nhau, phải tìm mâu thuẫn chủ yếu, đồng thời nhận ra rằng vị trí chủ yếu có thể thay đổi theo quá trình vận động.

Đó là một đóng góp đáng nghiên cứu.

Phương pháp ấy giúp giải thích vì sao một chiến lược không thể chỉ dựa trên những nguyên tắc chung, mà phải được xây dựng từ việc phân tích hoàn cảnh cụ thể.

Nó cũng nhắc chúng ta rằng người có khả năng nhìn ra trọng điểm thường có lợi thế lớn trong việc tổ chức hành động.

Nhưng lịch sử không chỉ cần những người biết nhìn ra trọng điểm.

Lịch sử còn cần những xã hội có khả năng kiểm tra xem trọng điểm ấy có được xác định đúng hay không.

Một người lãnh đạo có thể nhìn thấy một vấn đề mà số đông chưa nhìn thấy. Nhưng người ấy cũng có thể không nhìn thấy những gì đang diễn ra ngoài phạm vi hiểu biết của mình.

Một tổ chức có thể xác định được nhiệm vụ cấp bách. Nhưng tổ chức ấy cũng có thể nhầm lợi ích của mình với lợi ích quốc gia.

Một chiến lược có thể từng đúng. Nhưng nếu không có cơ chế đánh giá và điều chỉnh, nó có thể trở thành gánh nặng của chính đất nước.

Vì vậy, câu hỏi cuối cùng của chương này không phải là ai có tài năng xác định mâu thuẫn chủ yếu nhất.

Mà là:

Một xã hội phải có những thiết chế nào để không ai, kể cả người lãnh đạo tài giỏi nhất, được quyền độc quyền xác định thực tại?

Đó là bước phát triển mà Hưng Quốc Học muốn đặt thêm vào phương pháp của Mao.

Nhìn toàn thể là năng lực nhận thức.

Xác định trọng điểm là năng lực chiến lược.

Kiểm chứng độc lập là năng lực thể chế.

Tự sửa sai là năng lực trưởng thành của một quốc gia.

Một dân tộc không thể mạnh nếu mọi người chỉ chờ người lãnh đạo nhìn thấy vấn đề.

Dân tộc ấy phải có khả năng tự nhìn thấy vấn đề, tự phát hiện sai lầm và tự điều chỉnh con đường phát triển của mình.


CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 4

Nếu Chương 3 đặt câu hỏi làm thế nào nhận diện thực tại và xác định mâu thuẫn chủ yếu, thì Chương 4 sẽ đi sâu vào một vấn đề gần gũi hơn nhưng cũng khó khăn hơn:

Làm thế nào để người lãnh đạo biết được thực tế đang diễn ra trong đời sống của nhân dân?

Mao từng phát triển đường lối quần chúng, nhấn mạnh việc thu thập ý kiến từ quần chúng, tổng hợp thành đường lối rồi đưa trở lại quần chúng để thực hiện và kiểm nghiệm.

Đó là một phương pháp có ý nghĩa trong tổ chức chính trị.

Nhưng giữa việc lắng nghe nhân dân và việc trao quyền cho nhân dân vẫn có một khoảng cách.

Người dân có được nói điều mà người lãnh đạo không muốn nghe không?

Những thông tin bất lợi có được truyền đạt nguyên vẹn lên cấp trên không?

Người dân có quyền phản đối đường lối đã được tổ chức xác định không?

Và khi ý kiến của nhân dân khác với kết luận của người lãnh đạo, ai có quyền quyết định điều gì là đúng?

Từ phương pháp nhận thức, chúng ta bước sang quan hệ giữa quyền lực và nhân dân.

CHƯƠNG 4 — QUẦN CHÚNG

Mao nhìn thấy sức mạnh của nhân dân như thế nào?



TÀI LIỆU THAM KHẢO CUỐI CHƯƠNG

A. Văn bản gốc

  1. Mao Zedong, “On Contradiction” (1937), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Văn bản trình bày các vấn đề về tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và mặt chủ yếu của mâu thuẫn.
  2. Mao Zedong, “The Tasks of the Chinese Communist Party in the Period of Resistance to Japan” (tháng 5 năm 1937), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Báo cáo phân tích sự thay đổi vị trí của mâu thuẫn giữa Trung Quốc và Nhật Bản trong tình hình chính trị đương thời.

B. Nghiên cứu học thuật

  1. Dennis J. Doolin and Peter J. Golas, “On Contradiction in the Light of Mao Tse-tung's Essay on ‘Dialectical Materialism’,” The China Quarterly, No. 84, December 1980, pp. 641–668. DOI: 10.1017/S0305741000012595.
  2. Stuart R. Schram, các nghiên cứu về tư tưởng và văn bản Mao Trạch Đông. Khi sử dụng các nhận định cụ thể của Schram về lịch sử hình thành Bàn về mâu thuẫn, cần đối chiếu trực tiếp ấn bản và trang trích dẫn tương ứng.



CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO

CHƯƠNG 2

TỪ MARXISM ĐẾN MAOISM

Một học thuyết đi qua hai thời kỳ lịch sử


CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG

Maoism hình thành từ đâu? Mao đã kế thừa những gì từ Marx và Lenin, đã thay đổi những gì, và vì sao tư tưởng của Mao không thể được hiểu đơn giản như một phiên bản Marxism được áp dụng tại Trung Quốc?

Có một nghịch lý đáng suy nghĩ trong lịch sử chính trị hiện đại.

Marx xây dựng học thuyết cách mạng chủ yếu từ việc phân tích xã hội tư bản công nghiệp và mâu thuẫn giữa tư bản với lao động. Lenin phát triển lý luận ấy trong hoàn cảnh nước Nga, nơi vấn đề tổ chức đảng, giành chính quyền và xây dựng nhà nước cách mạng trở thành những nhiệm vụ quyết định.

Nhưng Mao Trạch Đông lại đứng trước một Trung Quốc rất khác.

Đó là một đất nước rộng lớn, phần đông dân cư sống bằng nông nghiệp, nền công nghiệp còn yếu, xã hội phân tán, chính quyền trung ương suy yếu và chiến tranh liên tục làm thay đổi tương quan quyền lực.

Mao không thể chỉ sao chép con đường cách mạng của châu Âu hay nước Nga.

Ông phải tìm một con đường khác.

Từ sự lựa chọn ấy, Mao dần hình thành một hệ thống tư tưởng và phương pháp cách mạng có những đặc điểm riêng, thường được gọi là Maoism.

Tuy nhiên, muốn hiểu Maoism, chúng ta phải nhìn qua hai thời kỳ có bản chất nhiệm vụ rất khác nhau.

  • Trước năm 1949: Mao xây dựng lực lượng, tổ chức cách mạng và giành chính quyền.
  • Sau năm 1949: Mao sử dụng quyền lực nhà nước để cải tạo xã hội, tổ chức kinh tế và xây dựng một trật tự chính trị mới.

Năm 1949 không chỉ là năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đó còn là đường ranh giúp chúng ta nhận ra một vấn đề lớn hơn: tư duy được hình thành trong chiến tranh cách mạng sẽ vận hành như thế nào khi trở thành tư duy quản trị một quốc gia?

Đây là câu hỏi xuyên suốt chương này.

I. TỪ MARX ĐẾN LENIN: NHỮNG NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG MAO TIẾP NHẬN

Muốn hiểu Mao, trước hết phải hiểu ông tiếp nhận điều gì từ Marx và Lenin.

Nhưng không cần biến chương này thành một bản tóm tắt lịch sử chủ nghĩa Marx. Điều chúng ta cần tìm là những yếu tố tư tưởng đã tạo nên nền móng cho con đường Mao lựa chọn.

1. Marx: Xã hội vận động bởi những mâu thuẫn vật chất và quan hệ giai cấp

Trong hệ thống tư tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels, lịch sử xã hội không đơn thuần là câu chuyện về những vị vua, những cuộc chiến tranh hay những biến động chính trị.

Đằng sau các sự kiện ấy là sự vận động của lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, quyền sở hữu và những mâu thuẫn lợi ích giữa các giai cấp.

Marx đặt ra một câu hỏi có tính nền tảng:

Ai sở hữu tư liệu sản xuất? Ai tổ chức lao động? Ai hưởng thành quả của sản xuất? Và những quan hệ ấy tạo nên cấu trúc quyền lực nào trong xã hội?

Từ cách tiếp cận đó, Marx phân tích chủ nghĩa tư bản, sự tích lũy tư bản, quan hệ giữa nhà tư bản và người lao động, cũng như những mâu thuẫn nội tại của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

Một đóng góp quan trọng khác của Marx là phương pháp duy vật lịch sử và phép biện chứng.

Xã hội không đứng yên. Những quan hệ tưởng như ổn định có thể biến đổi khi điều kiện vật chất, lực lượng sản xuất và tương quan lợi ích thay đổi.

Nhưng Marx không xây dựng một học thuyết cách mạng lấy nông dân làm lực lượng trung tâm theo cách Mao về sau đã thực hiện tại Trung Quốc.

Đây là một khác biệt cần được nhận diện ngay từ đầu.

2. Lenin: Từ phân tích xã hội đến tổ chức giành chính quyền

Vladimir Lenin tiếp nhận Marxism trong hoàn cảnh nước Nga đầu thế kỷ XX.

Nước Nga khi ấy vừa có nền công nghiệp phát triển không đồng đều, vừa có một tầng lớp nông dân đông đảo, chế độ quân chủ chuyên chế và những mâu thuẫn xã hội gay gắt.

Lenin phát triển mạnh những vấn đề mà Marx chưa đặt thành một hệ thống chiến lược tương tự:

  • Đảng cách mạng phải được tổ chức như thế nào?
  • Một lực lượng cách mạng có thể giành chính quyền trong điều kiện lịch sử nào?
  • Vai trò của đảng tiên phong là gì?
  • Cách mạng phải xử lý quan hệ giữa công nhân, nông dân và các lực lượng xã hội khác ra sao?
  • Nhà nước cách mạng được tổ chức và bảo vệ như thế nào?

Đặc biệt, Lenin nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong, tổ chức chính trị tập trung và khả năng kết hợp các lực lượng xã hội trong một chiến lược cách mạng.

Từ đây, Marxism bước sang một giai đoạn mới: không chỉ là phương pháp phân tích xã hội mà còn trở thành nền tảng cho một chiến lược tổ chức và giành quyền lực.

3. Mao tiếp nhận một học thuyết đã trải qua hai lần chuyển hóa

Mao tiếp nhận Marxism không trực tiếp từ một hệ thống lý luận nguyên bản của Marx.

Ông tiếp nhận nó qua Leninism, phong trào cộng sản quốc tế và kinh nghiệm cách mạng Nga, trong đó có ảnh hưởng của Quốc tế Cộng sản.

Điều này rất quan trọng.

Mao không bắt đầu từ một trang giấy trắng. Ông đã có một hệ thống khái niệm về giai cấp, cách mạng, đảng, nhà nước và đấu tranh chính trị.

Nhưng khi đưa những khái niệm ấy vào Trung Quốc, ông phải đối diện với một thực tế không hoàn toàn phù hợp với mô hình cách mạng công nghiệp châu Âu.

Vấn đề đặt ra không còn đơn giản là làm thế nào để giai cấp công nhân công nghiệp trở thành lực lượng cách mạng chủ đạo.

Vấn đề là:

Làm thế nào để một đảng cộng sản có thể tổ chức hàng trăm triệu người nông dân, trong một đất nước mà quyền lực chính trị phân tán, chiến tranh liên miên và nền kinh tế còn lạc hậu?

Mao bắt đầu tìm lời giải từ chính hoàn cảnh đó.

II. MAOISM TRƯỚC NĂM 1949: TÌM MỘT CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG RIÊNG

1. Trung Quốc buộc Mao phải thay đổi cách nhìn về lực lượng cách mạng

Đầu thế kỷ XX, Trung Quốc trải qua những biến động sâu sắc.

Nhà Thanh sụp đổ năm 1911. Chính quyền cộng hòa non trẻ không tạo lập được một trật tự thống nhất. Các thế lực quân phiệt tranh giành quyền lực. Những cuộc can thiệp từ bên ngoài và sự bành trướng của Nhật Bản làm cho chủ quyền quốc gia ngày càng bị đe dọa.

Trong khi đó, đại bộ phận dân cư vẫn sống ở nông thôn.

Một lực lượng công nhân công nghiệp còn tương đối nhỏ khó có thể tự mình tạo thành nền tảng xã hội đủ rộng cho một cuộc cách mạng trên phạm vi toàn quốc.

Mao nhận ra rằng nếu muốn xây dựng một phong trào cách mạng có khả năng chiến thắng, ông phải tìm một lực lượng xã hội khác.

Đó là nông dân.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề.

Mao không đơn giản tuyên bố nông dân thay thế hoàn toàn giai cấp công nhân trong lý luận chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Đảng vẫn tự xác định mình là đội tiên phong của giai cấp công nhân.

Điều Mao làm là đưa nông dân trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu trong chiến lược cách mạng Trung Quốc, dưới sự lãnh đạo của đảng.

Đây là một điều chỉnh có ý nghĩa lớn.

Một học thuyết xuất phát từ xã hội công nghiệp được vận dụng vào một xã hội nông nghiệp, nhưng không phải bằng cách giữ nguyên mô hình ban đầu.

2. Nông thôn trở thành không gian chiến lược

Trong cách mạng Nga, các trung tâm công nghiệp và đô thị giữ vai trò quan trọng.

Nhưng Mao ngày càng nhận thấy rằng ở Trung Quốc, nếu tập trung toàn bộ lực lượng vào các thành phố lớn, phong trào cách mạng sẽ dễ bị những lực lượng quân sự mạnh hơn tiêu diệt.

Ông lựa chọn một phương thức khác: xây dựng lực lượng tại nông thôn, hình thành căn cứ địa, phát triển tổ chức chính trị và từng bước mở rộng phạm vi kiểm soát.

Từ những kinh nghiệm ban đầu sau cuộc khởi nghĩa Thu Thu năm 1927, quá trình xây dựng căn cứ địa ở Tỉnh Cương Sơn, rồi sự phát triển của các căn cứ cách mạng tại Giang Tây, tư duy ấy ngày càng rõ nét.

Cách mạng không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc chiếm giữ những thành phố lớn.

Nó có thể bắt đầu từ những địa bàn mà lực lượng cách mạng có khả năng tồn tại, tổ chức dân chúng và xây dựng chính quyền từng phần.

Từ đây hình thành một chuỗi chiến lược:

Nông dân → Nông thôn → Căn cứ địa → Tổ chức chính trị → Quân đội cách mạng → Mở rộng quyền lực → Giành chính quyền.

Đây không đơn thuần là một sự thay đổi địa điểm hoạt động.

Mao đã thay đổi cách tích lũy sức mạnh cách mạng.

3. Chiến tranh nhân dân: Chiến tranh không chỉ là cuộc đối đầu giữa hai quân đội

Một trong những đóng góp có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Mao là tư duy chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài.

Trong các tác phẩm như On Protracted War (Bàn về chiến tranh kéo dài, 1938), Mao phân tích sự chênh lệch về sức mạnh giữa Trung Quốc và Nhật Bản, đồng thời lập luận rằng một cuộc chiến tranh có thể được tiến hành qua những giai đoạn khác nhau, thay vì tìm kiếm một trận quyết chiến ngay từ đầu.

Nhưng chiến tranh nhân dân của Mao không chỉ là vấn đề quân sự.

Nó gắn với:

  • Khả năng huy động và tổ chức dân chúng.
  • Việc xây dựng cơ sở xã hội tại địa phương.
  • Quan hệ giữa quân đội và người dân.
  • Công tác tuyên truyền và giáo dục chính trị.
  • Tổ chức kinh tế tại những vùng căn cứ.
  • Khả năng duy trì lực lượng trong điều kiện bất lợi.

Quân đội không thể tách rời môi trường xã hội nuôi dưỡng nó.

Đây là điểm khác biệt đáng chú ý trong cách Mao kết hợp quân sự với tổ chức chính trị.

Một đội quân muốn tồn tại lâu dài phải có hậu phương, có sự hỗ trợ của dân chúng và có một hệ thống tổ chức đủ khả năng duy trì sức mạnh.

Nhìn từ góc độ Hưng Quốc, đây là một bài học về mối quan hệ giữa sức mạnh quân sự và nền tảng xã hội.

Nhưng cũng phải đặt một câu hỏi khác: khi sự huy động dân chúng trở thành công cụ của quyền lực, làm thế nào để phân biệt sự tham gia tự nguyện với sự huy động mang tính áp đặt?

Câu hỏi này sẽ trở nên đặc biệt quan trọng sau năm 1949.

4. Từ thực tiễn cách mạng đến phương pháp tư duy

Mao không chỉ phát triển một chiến lược quân sự.

Ông còn xây dựng một phương pháp nhận thức và hành động chính trị.

Hai tác phẩm năm 1937, On Practice (Bàn về thực tiễn) và On Contradiction (Bàn về mâu thuẫn), thể hiện rõ nỗ lực ấy.

Trong Bàn về thực tiễn, Mao nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhận thức và hoạt động thực tiễn.

Con người không thể chỉ ngồi trong phòng để hiểu thế giới. Nhận thức phải bắt đầu từ thực tiễn, được kiểm nghiệm qua thực tiễn và tiếp tục phát triển khi thực tiễn thay đổi.

Trong Bàn về mâu thuẫn, Mao phân tích những mâu thuẫn tồn tại trong sự vật và hiện tượng, đồng thời phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mâu thuẫn thứ yếu, mặt chủ yếu với mặt thứ yếu.

Điều này có ý nghĩa chiến lược.

Một người lãnh đạo không thể xử lý mọi vấn đề cùng một lúc và bằng một phương pháp giống nhau. Họ phải nhận diện đâu là vấn đề quyết định trong từng hoàn cảnh.

Đó là cách tư duy giúp Mao kết hợp lý luận với hành động.

Tuy nhiên, ở đây cũng xuất hiện một vấn đề cần được giữ lại cho những chương sau:

Nếu thực tiễn là cơ sở kiểm nghiệm nhận thức, ai có quyền xác định đâu là thực tiễn đúng? Nếu người lãnh đạo có thể giải thích mọi sự kiện theo hệ thống lý luận của mình, điều gì sẽ bảo đảm rằng chính ông cũng có thể bị thực tiễn bác bỏ?

Đây là giới hạn có thể xuất hiện khi một phương pháp nhận thức trở thành công cụ độc quyền của quyền lực chính trị.

5. Đường lối quần chúng và khả năng tổ chức xã hội

Một đặc điểm quan trọng khác của Maoism là đường lối quần chúng.

Có thể khái quát phương pháp này bằng hai quá trình:

Thu thập ý kiến, kinh nghiệm và nguyện vọng từ quần chúng; sau đó tổng hợp, khái quát thành đường lối và đưa trở lại quần chúng để tổ chức thực hiện.

Về lý thuyết, đây là một cách kết nối giữa người lãnh đạo và xã hội.

Nó thừa nhận rằng tri thức và kinh nghiệm không chỉ nằm trong bộ máy lãnh đạo mà còn tồn tại trong đời sống của người dân.

Nhưng cần nhìn kỹ hơn.

Quần chúng có thực sự được quyền quyết định đường lối hay chỉ cung cấp thông tin để cấp lãnh đạo đưa ra quyết định?

Người dân có quyền phản đối kết luận của tổ chức hay chỉ được tham gia trong khuôn khổ đã được tổ chức xác định?

Đây là ranh giới giữa sự tham gia của xã hội và sự huy động xã hội phục vụ quyền lực.

Hai điều này có thể mang hình thức gần giống nhau nhưng bản chất chính trị rất khác nhau.

III. NĂM 1949: ĐƯỜNG RANH GIỮA CÁCH MẠNG VÀ QUẢN TRỊ

Ngày 1 tháng 10 năm 1949, Mao tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Đây là thắng lợi lịch sử của Đảng Cộng sản Trung Quốc sau nhiều thập niên đấu tranh, chiến tranh và cạnh tranh quyền lực.

Nhưng thắng lợi ấy đồng thời mở ra một bài toán mới.

Trước năm 1949, Mao phải trả lời câu hỏi làm thế nào để đánh bại đối thủ và giành chính quyền.

Sau năm 1949, ông phải trả lời một câu hỏi khó hơn nhiều:

Làm thế nào để tổ chức một đất nước?

Đây không phải chỉ là sự thay đổi về quy mô công việc. Đó là sự thay đổi về bản chất nhiệm vụ.

1. Từ tổ chức cách mạng đến tổ chức quốc gia

Một phong trào cách mạng có thể tồn tại bằng kỷ luật tổ chức, sự trung thành chính trị, tinh thần chiến đấu và khả năng huy động lực lượng.

Nhưng một quốc gia không thể chỉ vận hành bằng những yếu tố ấy.

Một nhà nước phải giải quyết hàng loạt vấn đề:

  • Xây dựng hệ thống pháp luật.
  • Tổ chức bộ máy hành chính.
  • Bảo đảm an ninh và trật tự.
  • Phát triển nông nghiệp và công nghiệp.
  • Xây dựng hệ thống giáo dục.
  • Quản lý tài chính và tiền tệ.
  • Phát triển khoa học, công nghệ.
  • Thiết lập quan hệ đối ngoại.
  • Bảo đảm đời sống vật chất của hàng trăm triệu người.

Trong chiến tranh, sai lầm của một chiến dịch có thể dẫn đến thất bại quân sự.

Trong quản trị quốc gia, sai lầm của một chính sách kinh tế có thể ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu người trong nhiều năm.

Sự khác biệt này đòi hỏi một phương thức lãnh đạo khác.

2. Từ quyền lực cách mạng đến trách nhiệm nhà nước

Trước 1949, Đảng Cộng sản Trung Quốc xây dựng quyền lực trong cuộc cạnh tranh với những lực lượng chính trị và quân sự khác.

Sau 1949, đảng trở thành lực lượng nắm quyền lãnh đạo nhà nước.

Sự thay đổi ấy tạo ra một vấn đề có tính cấu trúc.

Khi một tổ chức cách mạng trở thành tổ chức cầm quyền, những phương pháp từng giúp nó chiến thắng có thể tiếp tục được sử dụng để duy trì quyền lực.

Nhưng duy trì quyền lực không đồng nghĩa với quản trị tốt.

Một nhà nước cần có khả năng tiếp nhận thông tin bất lợi, nhận ra sai lầm, điều chỉnh chính sách và chấp nhận những ý kiến trái chiều.

Nếu mọi phản biện đều bị xem là biểu hiện của sự chống đối, bộ máy có thể dần mất đi khả năng tự sửa chữa.

Đây là một trong những vấn đề lớn nhất cần nghiên cứu khi đánh giá Mao sau năm 1949.

IV. MAOISM SAU NĂM 1949: KHI HỌC THUYẾT BƯỚC VÀO NHÀ NƯỚC

1. Từ cách mạng nông thôn đến xây dựng một nền kinh tế quốc gia

Sau khi thành lập nước mới, Trung Quốc phải đối diện với một nền kinh tế bị chiến tranh tàn phá, cơ sở công nghiệp còn yếu và hệ thống quản lý quốc gia cần được xây dựng lại.

Trong những năm đầu, Trung Quốc tiếp nhận nhiều kinh nghiệm từ Liên Xô.

Kế hoạch hóa tập trung, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng, quốc hữu hóa những ngành kinh tế chủ chốt và tổ chức nền kinh tế theo mô hình xã hội chủ nghĩa trở thành những định hướng quan trọng.

Đây là một giai đoạn cần nhìn nhận khách quan.

Nhà nước mới đã tiến hành những cải cách sâu rộng, mở rộng giáo dục, xây dựng cơ sở công nghiệp, củng cố bộ máy hành chính và thiết lập những thiết chế kinh tế mới.

Nhưng quá trình ấy cũng đặt ra câu hỏi về khả năng kết hợp giữa kế hoạch hóa tập trung và tính phức tạp của một nền kinh tế rộng lớn.

Một nền kinh tế không chỉ gồm những chỉ tiêu sản xuất.

Nó còn bao gồm thông tin từ thị trường, nhu cầu của người tiêu dùng, động lực của người lao động, năng lực của doanh nghiệp, tri thức của chuyên gia và những sáng kiến xuất phát từ địa phương.

Một bộ máy có thể huy động nguồn lực rất lớn nhưng chưa chắc đã sử dụng chúng hiệu quả.

Một nhà nước có thể ban hành những mục tiêu đầy tham vọng nhưng chưa chắc đã có đủ thông tin để biết mục tiêu ấy có khả thi hay không.

Đây là sự khác biệt giữa năng lực huy động và năng lực quản trị.

2. Từ chiến tranh nhân dân đến cải tạo xã hội

Trong thời kỳ cách mạng, Mao sử dụng tổ chức chính trị để xây dựng lực lượng, tập hợp quần chúng và tạo ra một hệ thống quyền lực thay thế.

Sau năm 1949, những phương thức ấy được vận dụng vào quá trình cải tạo xã hội.

Cải cách ruộng đất, hợp tác hóa nông nghiệp, quốc hữu hóa công nghiệp và thương nghiệp, xây dựng các tổ chức quần chúng, các phong trào chính trị và những chiến dịch vận động xã hội đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc Trung Quốc.

Điều cần chú ý là sự chuyển đổi về đối tượng.

Trước 1949, quần chúng chủ yếu là lực lượng cần được tổ chức để tiến hành cách mạng.

Sau 1949, quần chúng trở thành đối tượng của những chính sách cải tạo xã hội do nhà nước lãnh đạo.

Khi ấy, câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để tập hợp nhân dân.

Mà còn là:

Nhân dân có được quyền lựa chọn con đường phát triển của mình hay không?

Người dân có thể từ chối một chính sách mà họ cho là không phù hợp hay không?

Người nông dân có quyền bảo vệ lợi ích của mình trước những quyết định của bộ máy hay không?

Một chính sách được gọi là phục vụ nhân dân có cần được chính nhân dân kiểm nghiệm và đánh giá hay không?

Những câu hỏi này đưa chúng ta từ phạm vi lý luận cách mạng sang phạm vi quyền lực và trách nhiệm nhà nước.

3. Khi phong trào trở thành phương thức quản trị

Mao có xu hướng tin tưởng vào sức mạnh của vận động chính trị và sự tham gia tập thể.

Phương pháp này có thể tạo ra khả năng huy động rất lớn trong những thời điểm nhất định.

Nhưng quản trị quốc gia không thể chỉ dựa vào những chiến dịch vận động.

Một nền kinh tế phức tạp cần những thiết chế ổn định, hệ thống thống kê đáng tin cậy, đội ngũ chuyên gia, cơ chế kiểm tra độc lập và khả năng điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu.

Nếu một nhà lãnh đạo cho rằng chỉ cần quyết tâm chính trị đủ lớn thì có thể vượt qua mọi giới hạn vật chất, nguy cơ xuất hiện những quyết định xa rời thực tế sẽ tăng lên.

Đây là vấn đề có liên hệ trực tiếp với Đại Nhảy Vọt sau này.

Nhưng ở chương này, chúng ta chỉ xác định nguyên nhân tư tưởng và phương pháp, chưa đi sâu phân tích những hậu quả lịch sử cụ thể.

4. Từ quyền lực của đảng đến quyền lực cá nhân

Một vấn đề khác không thể bỏ qua là vị trí của Mao trong hệ thống chính trị.

Trong thời kỳ cách mạng, uy tín của Mao được hình thành từ khả năng xây dựng chiến lược, vượt qua những cuộc khủng hoảng và đưa Đảng Cộng sản Trung Quốc đến thắng lợi.

Sau năm 1949, uy tín ấy được chuyển hóa thành quyền lực chính trị ở cấp quốc gia.

Trong một hệ thống mà đảng giữ vai trò lãnh đạo độc quyền, quyền lực của người đứng đầu có thể ảnh hưởng sâu rộng đến đường lối, tổ chức và đời sống xã hội.

Khi quyền lực cá nhân ngày càng lớn, một vấn đề xuất hiện:

Ai có khả năng kiểm soát người lãnh đạo?

Ai có quyền nói rằng người lãnh đạo đã sai?

Ai bảo vệ người đưa ra thông tin trái với mong muốn của cấp trên?

Nếu không có những cơ chế đủ mạnh để giải quyết các câu hỏi ấy, hệ thống có nguy cơ đồng nhất lợi ích của quốc gia với ý chí của người lãnh đạo.

Đây là một điểm cần phân tích xuyên suốt khi nghiên cứu Mao.

V. MAOISM CÓ THỰC SỰ CHỈ LÀ MARXISM ĐƯỢC TRUNG QUỐC HÓA?

Câu trả lời là không đủ nếu chỉ diễn đạt như vậy.

Nói Mao Trung Quốc hóa Marxism có phần đúng, nhưng cách nói ấy chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi mà Mao đã thực hiện.

Mao không chỉ thay đổi địa điểm tiến hành cách mạng.

Ông thay đổi nhiều yếu tố trong cấu trúc chiến lược:

Thứ nhất, thay đổi trọng tâm lực lượng xã hội.

Nông dân từ vị trí một lực lượng quan trọng trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu trong chiến lược cách mạng Trung Quốc.

Thứ hai, thay đổi không gian cách mạng.

Nông thôn và căn cứ địa trở thành nơi tích lũy lực lượng, thay vì chỉ tập trung vào các trung tâm công nghiệp và đô thị.

Thứ ba, thay đổi phương thức chiến tranh.

Chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài được phát triển thành một hệ thống chiến lược gắn với tổ chức chính trị và xã hội.

Thứ tư, phát triển đường lối quần chúng.

Mao tìm cách kết hợp kinh nghiệm của quần chúng với sự khái quát và chỉ đạo của tổ chức đảng.

Thứ năm, nhấn mạnh tính cụ thể của mâu thuẫn.

Không thể áp dụng một công thức giống nhau cho mọi hoàn cảnh. Phải phân tích điều kiện lịch sử cụ thể, xác định mâu thuẫn chủ yếu và lựa chọn phương thức hành động phù hợp.

Thứ sáu, phát triển phương thức huy động chính trị.

Mao coi những phong trào quần chúng và chiến dịch chính trị là những công cụ quan trọng để thúc đẩy biến đổi xã hội.

Những yếu tố ấy tạo nên một cấu trúc tư tưởng và thực tiễn riêng.

Tuy nhiên, cần phân biệt cách gọi.

Trong hệ thống chính trị Trung Quốc, thuật ngữ chính thức được sử dụng là Tư tưởng Mao Trạch Đông (Mao Zedong Thought), được xác lập trong hệ thống lý luận của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Thuật ngữ Maoism còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu quốc tế để chỉ học thuyết, phương pháp cách mạng và những trào lưu chính trị chịu ảnh hưởng từ Mao.

Hai cách gọi có liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất về phạm vi và ý nghĩa.

Vì vậy, trong công trình này, Maoism được sử dụng như một khái niệm nghiên cứu để phân tích sự hình thành và vận động của tư tưởng Mao, chứ không mặc nhiên xem đó là một hệ thống bất biến.

VI. HAI MAO: NHÀ CÁCH MẠNG VÀ NGƯỜI CẦM QUYỀN

Đây là điểm quan trọng nhất của chương.

Có thể nhìn Mao qua hai thời kỳ lịch sử, nhưng không nên biến chúng thành hai con người hoàn toàn tách biệt.

Bởi những phương pháp và quan niệm chính trị hình thành trước năm 1949 vẫn tiếp tục tồn tại sau năm 1949.

Điều thay đổi là môi trường vận hành và hậu quả của quyền lực.

Trước năm 1949 Sau năm 1949
Xây dựng lực lượng cách mạng Xây dựng nhà nước
Tổ chức căn cứ địa Tổ chức toàn quốc
Chiến tranh và giành chính quyền Quản trị và phát triển
Huy động quần chúng Cải tạo xã hội
Đánh bại đối thủ Điều hành một quốc gia
Thích nghi với chiến tranh Thích nghi với kinh tế và đời sống dân sự

Sự khác biệt này dẫn đến một vấn đề có tính triết học.

Một phương pháp có thể rất hiệu quả trong hoàn cảnh này nhưng lại trở nên nguy hiểm trong hoàn cảnh khác.

Trong chiến tranh, sự tập trung quyền lực có thể giúp ra quyết định nhanh.

Trong quản trị quốc gia, sự tập trung quyền lực quá mức có thể làm suy yếu khả năng phản biện và kiểm soát sai lầm.

Trong chiến tranh, kỷ luật tổ chức có thể giúp duy trì lực lượng.

Trong đời sống kinh tế, nếu kỷ luật biến thành sự tuân phục máy móc, nó có thể triệt tiêu sáng kiến cá nhân.

Trong cách mạng, sự huy động quần chúng có thể giúp một phong trào tồn tại và chiến thắng.

Trong quản trị xã hội, huy động liên tục có thể tạo ra bất ổn và khiến đời sống bình thường bị chi phối bởi những chiến dịch chính trị.

Như vậy, thắng lợi trong một hoàn cảnh lịch sử không bảo đảm rằng phương pháp tạo nên thắng lợi ấy sẽ tiếp tục phù hợp trong một hoàn cảnh khác.

Đó là bài học quan trọng khi nghiên cứu Mao.

VII. PHẢN ĐỀ: MỘT HỌC THUYẾT CÓ THỂ GIÀNH CHÍNH QUYỀN NHƯNG CHƯA CHẮC BIẾT QUẢN TRỊ QUỐC GIA

Có một cách đánh giá Mao thường gặp: ông đã lãnh đạo một lực lượng cách mạng xuất phát từ nông thôn, vượt qua nhiều đối thủ mạnh hơn, đánh bại Quốc dân đảng và thống nhất phần lớn Trung Quốc dưới một chính quyền trung ương mới.

Đó là một thành tựu lịch sử không thể phủ nhận.

Nhưng từ thành tựu ấy suy ra rằng Mao có một phương pháp quản trị quốc gia ưu việt là một bước nhảy logic không có cơ sở.

Giành chính quyền và quản trị quốc gia là hai năng lực khác nhau.

Một nhà chiến lược giỏi chưa chắc là một nhà kinh tế giỏi.

Một người có khả năng tập hợp hàng triệu người chưa chắc có khả năng xây dựng một hệ thống khuyến khích sáng tạo.

Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn lớn chưa chắc có khả năng nhận ra giới hạn trong chính tầm nhìn của mình.

Đây không phải sự phủ nhận Mao.

Đó là yêu cầu phân biệt giữa năng lực cá nhân, hiệu quả của một chiến lược và chất lượng của một thiết chế chính trị.

Ngược lại, cũng không nên chỉ nhìn Mao qua những thảm họa của thời kỳ cầm quyền rồi phủ nhận toàn bộ đóng góp của ông trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.

Một cách nghiên cứu nghiêm túc phải nhìn nhận đồng thời:

  • Những điều kiện lịch sử giúp Mao hình thành chiến lược riêng.
  • Những đóng góp trong tổ chức lực lượng và chiến tranh cách mạng.
  • Những thành tựu và biến đổi của Trung Quốc trong thời kỳ đầu xây dựng nhà nước mới.
  • Những sai lầm chính sách và hậu quả xã hội.
  • Vai trò của quyền lực cá nhân, cơ chế đảng và khả năng phản biện trong việc hình thành những sai lầm ấy.

Điều quan trọng không phải là tìm cách kết luận Mao tốt hay xấu ngay từ đầu.

Điều quan trọng là tìm hiểu một hệ thống tư tưởng đã vận hành như thế nào, tạo ra những thành tựu gì, thất bại ở đâu và vì sao.

Góc nhìn Hưng Quốc

Từ góc độ Hưng Quốc, có thể rút ra một nguyên tắc:

Sức mạnh của một quốc gia không được đo bằng khả năng huy động con người để thực hiện ý chí của người lãnh đạo, mà phải được đo bằng khả năng tạo ra một hệ thống giúp con người phát triển, giúp xã hội sáng tạo và giúp quyền lực tự sửa chữa sai lầm.

Một đất nước có thể có một nhà lãnh đạo kiệt xuất.

Nhưng không thể đặt tương lai của cả dân tộc phụ thuộc vào giả định rằng người lãnh đạo ấy luôn đúng.

Một đất nước có thể có một đảng tổ chức rất chặt chẽ.

Nhưng tổ chức chặt chẽ không thay thế được trách nhiệm giải trình.

Một đất nước có thể huy động được nguồn lực khổng lồ.

Nhưng huy động nhiều không đồng nghĩa với sử dụng hiệu quả.

Và một cuộc cách mạng có thể thay đổi chính quyền.

Nhưng thay đổi chính quyền chưa chắc đã thay đổi được tận gốc những quan hệ tạo ra sự bất bình đẳng và lạm quyền.

Đó là những câu hỏi mà Hưng Quốc Học cần đặt ra khi đối thoại với Mao.

VIII. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ quá trình chuyển hóa Marxism thành Maoism, có thể nhận diện năm vấn đề mang tính quy luật.

1. Học thuyết chỉ có sức sống khi đối diện với thực tiễn.

Một lý thuyết không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng sự lặp lại những công thức cũ. Nó phải được kiểm nghiệm, điều chỉnh và phát triển.

Nhưng điều chỉnh lý thuyết phải dựa trên sự thật, không phải dựa trên mong muốn của người cầm quyền.

2. Lực lượng cách mạng và lực lượng phát triển quốc gia không hoàn toàn giống nhau.

Một phong trào có thể cần sự tập trung, kỷ luật và huy động cao độ.

Một quốc gia phát triển lại cần nhiều thành phần kinh tế, nhiều nguồn tri thức, sáng kiến cá nhân, sự phân công và những cơ chế phối hợp phức tạp.

3. Quyền lực càng lớn càng cần cơ chế kiểm soát.

Không có cơ chế kiểm soát, quyền lực dễ chuyển từ phương tiện phục vụ quốc gia thành mục tiêu tự bảo vệ chính nó.

4. Quần chúng không chỉ là lực lượng để huy động.

Người dân phải được nhìn nhận như những chủ thể có năng lực suy nghĩ, lựa chọn, phản biện và sáng tạo.

Nếu chỉ xem dân chúng là đối tượng cần tổ chức, nhà nước có thể đánh mất nguồn tri thức lớn nhất của chính xã hội.

5. Một quốc gia mạnh phải có khả năng tự sửa sai.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Không có nhà lãnh đạo nào luôn đúng. Không có học thuyết nào giải thích được mọi hoàn cảnh. Không có chính sách nào bảo đảm thành công trong mọi điều kiện.

Vì vậy, năng lực tự sửa sai phải được xây dựng thành đặc tính của thiết chế, chứ không thể chỉ trông chờ vào sự sáng suốt của một cá nhân.

IX. CÂU HỎI ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC

Nếu có dịp đối thoại trực tiếp với Mao Trạch Đông, Hưng Quốc Học muốn đặt ra ba câu hỏi:

Câu hỏi thứ nhất:

Thưa Mao tiên sinh, ông đã chứng minh rằng một lực lượng cách mạng xuất phát từ nông thôn có thể đánh bại một đối thủ mạnh hơn và giành chính quyền. Nhưng điều gì bảo đảm rằng phương pháp tổ chức chiến tranh ấy cũng phù hợp để tổ chức một nền kinh tế và một xã hội trong thời bình?

Câu hỏi thứ hai:

Ông đề cao thực tiễn và cho rằng nhận thức phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Vậy nếu thực tiễn cho thấy một chính sách của người lãnh đạo sai lầm, ai có quyền công khai bác bỏ chính sách ấy? Và người phản đối có được bảo vệ hay không?

Câu hỏi thứ ba:

Ông nói quần chúng là chủ thể của lịch sử. Vậy quần chúng có quyền phản đối chính đảng nhân danh họ hay không? Nếu người dân không đồng ý với đường lối của đảng, tiếng nói của họ được xem là một phần của đời sống chính trị hay là sự chống đối?

Ba câu hỏi này không nhằm phủ nhận những đóng góp lịch sử của Mao.

Chúng nhằm kiểm tra một học thuyết bằng chính những nguyên tắc mà học thuyết ấy tuyên bố.

Bởi một tư tưởng đề cao thực tiễn phải chấp nhận sự thật ngay cả khi sự thật chống lại người lãnh đạo.

Một tư tưởng đề cao quần chúng phải chấp nhận quyền phản biện của quần chúng.

Và một tư tưởng hướng đến giải phóng con người phải chứng minh rằng quyền lực được tạo ra từ cuộc cách mạng không trở thành một hình thức thống trị mới.

X. CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 3

Đến đây, chúng ta đã nhận diện được nguồn gốc của Maoism và sự chuyển đổi từ tư tưởng cách mạng sang tư tưởng xây dựng, cải tạo xã hội sau năm 1949.

Nhưng vẫn còn một vấn đề nằm bên dưới toàn bộ hệ thống tư tưởng của Mao.

Đó là cách ông nhìn nhận và giải thích thế giới.

Mao cho rằng mọi sự vật đều chứa đựng những mâu thuẫn. Những mâu thuẫn ấy không giống nhau, không có cùng vị trí và không có cùng vai trò trong từng thời điểm.

Một người lãnh đạo không thể chỉ nhìn thấy toàn bộ những vấn đề đang tồn tại.

Ông ta phải nhận ra vấn đề nào đang giữ vai trò quyết định.

Trong chiến tranh, xác định sai đối thủ chủ yếu có thể dẫn đến thất bại.

Trong kinh tế, xác định sai mâu thuẫn chủ yếu có thể khiến chính sách đi chệch hướng.

Trong chính trị, xác định sai vấn đề trung tâm có thể dẫn đến việc sử dụng quyền lực để giải quyết nhầm đối tượng.

Nhưng ở đây xuất hiện một câu hỏi khó hơn:

Nếu một xã hội có nhiều mâu thuẫn, ai có quyền quyết định mâu thuẫn nào là chủ yếu?

Người lãnh đạo?

Đảng cầm quyền?

Giới chuyên gia?

Hay chính thực tiễn và đời sống của nhân dân?

Và nếu người xác định mâu thuẫn chủ yếu cũng có thể sai, xã hội có cơ chế nào để phát hiện và sửa chữa sai lầm ấy?

Đây là điểm chúng ta cần đi sâu.

Bởi phương pháp nhận diện mâu thuẫn không chỉ là một vấn đề triết học. Khi được đưa vào chính trị, nó trở thành phương pháp xác định đối tượng, lựa chọn mục tiêu và phân bổ quyền lực.

Từ đây, chúng ta bước vào một trong những tư tưởng quan trọng nhất của Mao.


CHƯƠNG 3

DIỆN VÀ ĐIỂM

Mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và nghệ thuật xác định điểm quyết định

Hoàng Phong Nhã


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code