Tuesday, September 22, 2026

HỒ SƠ 03 - ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

Từ di sản trí thức đến tư tưởng kiến tạo quốc gia

PHẦN I

NGUYỄN VĂN BÔNG – CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ CÁCH TƯ DUY

HỒ SƠ 03

NGUYỄN VĂN BÔNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TƯ DUY CHÍNH TRỊ

Một tư tưởng chính trị không bắt đầu từ câu trả lời, mà bắt đầu từ cách đặt câu hỏi

Nếu Hồ sơ 01 đặt Nguyễn Văn Bông vào vị trí của một trí thức trong một thời đại biến động, Hồ sơ 02 đặt ông vào bối cảnh chính trị – pháp lý đặc biệt của Việt Nam giữa chiến tranh, phân chia và xây dựng quốc gia, thì Hồ sơ 03 phải đi sâu thêm một tầng:

Nguyễn Văn Bông đã suy nghĩ về chính trị như thế nào?

Đây không phải câu hỏi ông đứng về phía nào trong một cuộc tranh chấp chính trị cụ thể. Cũng không phải câu hỏi ông đã đưa ra bao nhiêu giải pháp cho Việt Nam.

Điều đáng quan tâm hơn là cách ông tiếp cận đối tượng chính trị.

Ông bắt đầu từ đâu khi nghiên cứu quyền lực? Ông phân biệt những khái niệm căn bản như thế nào? Ông nhìn mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân ra sao? Ông đọc hiến pháp như một văn bản pháp lý hay như một cơ chế tổ chức quyền lực? Ông đối chiếu các nguyên tắc hiến định với đời sống chính trị thực tế như thế nào?

Đọc Luật Hiến pháp và Chính trị học, có thể nhận thấy một cấu trúc tư duy khá rõ.

Bông bắt đầu từ quyền lực và quyền uy, đi đến hiện tượng chính trị, chính quyền, quốc gia, rồi đến hiến pháp và các định chế công quyền. Mục lục nguyên tác cho thấy phần lý thuyết đại cương được tổ chức theo đúng trình tự này.

Đó không phải một sự sắp xếp ngẫu nhiên.

Nó cho thấy một phương pháp:

Muốn hiểu chính trị, trước hết phải hiểu quyền lực; muốn hiểu quyền lực, phải hiểu nó được tổ chức trong những cộng đồng và định chế nào; muốn hiểu Nhà nước, phải hiểu chính quyền, quốc gia và hiến pháp; và muốn hiểu hiến pháp, phải đối chiếu văn bản pháp lý với đời sống chính trị.

Đây chính là điều làm cho Bông đáng được nghiên cứu như một nhà tư tưởng về phương pháp, chứ không chỉ như một tác giả của những nhận định chính trị thuộc một thời kỳ.

I. TỪ KHẨU HIỆU CHÍNH TRỊ ĐẾN PHÂN TÍCH CẤU TRÚC QUYỀN LỰC

Một trong những đặc điểm rõ nhất trong tư duy của Bông là ông không bắt đầu nghiên cứu chính trị bằng các nhân vật chính trị.

Ông bắt đầu bằng quyền lực.

Ngay phần mở đầu Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông xác định chính trị học là khoa học nghiên cứu về quyền hành và các hiện tượng phát sinh từ quyền hành; đồng thời ông phân biệt phạm vi của chính trị học với luật hiến pháp. Theo ông, luật hiến pháp nghiên cứu các quy tắc pháp lý liên quan đến việc tổ chức và sử dụng quyền lực chính trị, việc thiết lập các cơ quan công quyền và sự tham dự vào việc thực thi quyền lực; chính trị học đi sâu vào những hiện tượng chính trị và mối tương quan giữa chúng.

Điểm này rất quan trọng.

Nếu chỉ nhìn chính trị qua nhân vật, chúng ta rất dễ rơi vào cách giải thích:

người này tốt;

người kia xấu;

nhà lãnh đạo này yêu nước;

người khác phản bội;

người này tài giỏi;

người kia bất tài.

Những nhận xét ấy có thể có giá trị trong từng trường hợp.

Nhưng chúng chưa đủ để giải thích một quốc gia.

Bởi một người tốt vẫn có thể hoạt động trong một định chế thiết kế kém.

Một người có năng lực vẫn có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu quyền lực mà họ sử dụng không có giới hạn thích đáng.

Một chính quyền có thể thay đổi người đứng đầu nhưng vẫn giữ nguyên cơ chế tạo ra cùng một loại sai lầm.

Ngược lại, một người không hoàn hảo vẫn có thể bị buộc phải hành động trong những giới hạn của một thể chế tốt.

Vì vậy, câu hỏi chính trị cần được chuyển từ:

Ai đang cầm quyền?

sang:

Quyền lực ấy là gì?

Nó được trao bằng cách nào?

Nó được sử dụng thông qua cơ quan nào?

Giới hạn ở đâu?

Ai có quyền kiểm soát?

Ai có quyền phản đối?

Ai chịu trách nhiệm khi quyền lực được sử dụng sai?

Đó là sự chuyển đổi từ chính trị của con người sang chính trị của quyền lực và định chế.

Và đây là một trong những giá trị phương pháp luận quan trọng nhất của Bông.

II. PHÂN BIỆT KHÁI NIỆM TRƯỚC KHI PHÁN ĐOÁN

Tư duy chính trị của Bông còn có một đặc điểm khác: ông dành rất nhiều công sức cho việc xác định khái niệm.

Trong nguyên tác, ông lần lượt phân biệt quyền lực và quyền uy, chính quyền và cộng đồng chính trị, quốc gia và chính quyền, rồi tiếp tục phân tích hiến pháp dưới những góc độ khác nhau. Cấu trúc ấy cho thấy ông không muốn sử dụng các khái niệm chính trị như những khẩu hiệu đã có sẵn ý nghĩa.

Điều này có ý nghĩa vượt ra ngoài kỹ thuật viết sách.

Trong chính trị, một từ có thể chứa nhiều nghĩa.

“Dân chủ” có thể được dùng để chỉ một nguyên tắc, một chế độ, một thủ tục bầu cử hoặc một lý tưởng chính trị.

“Nhà nước mạnh” có thể chỉ một Nhà nước có năng lực thực thi pháp luật; nhưng cũng có thể bị hiểu thành một Nhà nước có quyền lực rất lớn và ít bị giới hạn.

“Chủ quyền nhân dân” có thể là một nguyên tắc hiến định; nhưng câu hỏi tiếp theo phải là: nhân dân thực hiện chủ quyền ấy thông qua những cơ chế nào?

“Đối lập” có thể là một lực lượng chính trị hợp pháp; nhưng trong ngôn ngữ của một chế độ đang bị đe dọa, nó cũng có thể bị đồng nhất với chống đối hay phá hoại.

Nếu không định nghĩa, tranh luận dễ trở thành tranh cãi về từ ngữ.

Nếu định nghĩa rõ, chúng ta bắt đầu có khả năng kiểm tra lập luận.

Đây là lý do phương pháp của Bông có thể được diễn giải thành một nguyên tắc:

Trước khi hỏi một điều đúng hay sai, phải biết chính xác điều đang được nói đến là gì.

Nhưng ở đây cần phân biệt.

Bông không xây dựng một “lý thuyết về quyền lực của ngôn ngữ” theo nghĩa hiện đại.

Đó là Diễn giải của chúng ta từ phương pháp khái niệm của ông.

Hưng Quốc Học có thể đi thêm một bước: một xã hội muốn tranh luận có chất lượng phải xây dựng được một vốn từ chính trị đủ chính xác để những người bất đồng vẫn có thể hiểu nhau.

Đó là một vấn đề đặc biệt quan trọng đối với một xã hội hiện đại, nơi cùng một từ có thể được sử dụng đồng thời trong pháp luật, truyền thông, mạng xã hội và tranh luận chính trị.

III. QUYỀN LỰC KHÔNG CHỈ LÀ KHẢ NĂNG CƯỠNG BÁCH

Ở đây tư duy của Bông trở nên tinh tế hơn nếu đọc trực tiếp nguyên tác.

Ông không đồng nhất quyền lực quốc gia với cưỡng bách.

Khi phân tích chính quyền, ông phân biệt quyền lực và uy quyền, đồng thời giải thích rằng sự tồn tại lâu dài của quyền lực Nhà nước không thể chỉ dựa trên sức mạnh cưỡng chế. Quyền lực quốc gia còn phải có một nền tảng pháp lý và sự nhìn nhận của công dân về tính chính đáng của uy quyền.

Điều đó mở ra một vấn đề quan trọng.

Một Nhà nước có thể có:

khả năng bắt buộc người khác tuân theo;

nhưng khả năng ấy chưa đồng nghĩa với:

khả năng khiến người dân nhìn nhận quyền lực ấy là có cơ sở chính đáng.

Đây là sự khác biệt giữa quyền lực và uy quyền.

Bông còn đi xa hơn khi cho rằng trong một quốc gia, việc cầm quyền không phải là một thứ sở hữu riêng. Nhà cầm quyền hành xử quyền lực trong khuôn khổ những nguyên tắc và thủ tục nhất định; quốc gia tồn tại lâu dài hơn những người đang nắm chính quyền.

Đây là một điểm đặc biệt quan trọng.

Nhà nước không phải tài sản của người đang cầm quyền.

Người cầm quyền chỉ là người thực hiện một chức năng công trong một định chế tồn tại vượt khỏi cá nhân họ.

Đây là nền tảng của tư duy định chế hóa quyền lực.

IV. TỪ QUYỀN LỰC CÁ NHÂN ĐẾN QUYỀN LỰC ĐƯỢC ĐỊNH CHẾ HÓA

Bông dành sự chú ý đáng kể cho sự khác biệt giữa quyền lực được cá nhân hóa và quyền lực được định chế hóa.

Trong cách ông trình bày, khi chính quyền được coi như một thứ sở hữu riêng của người nắm quyền, quyền lực có thể được sử dụng tùy theo ý chí cá nhân. Trái lại, trong một quốc gia mà chính quyền được định chế hóa, người cầm quyền thay đổi nhưng quốc gia vẫn tồn tại; việc cầm quyền trở thành một chức năng bị ràng buộc bởi các quy tắc, thủ tục và nguyên tắc.

Đây là một chuyển biến rất lớn trong tư duy chính trị.

Nếu quyền lực thuộc về cá nhân, câu hỏi trung tâm là:

Ai là người mạnh nhất?

Nếu quyền lực thuộc về định chế, câu hỏi trở thành:

Quyền lực được trao cho ai, trong thời hạn nào, bằng thủ tục nào và dưới những giới hạn nào?

Khi ấy, người cầm quyền không còn là chủ sở hữu của quyền lực công.

Họ là người được giao quyền hành xử một chức năng công.

Điều này giải thích vì sao Bông đặc biệt quan tâm đến hiến pháp.

Hiến pháp không chỉ xác định ai được làm gì.

Nó còn xác định quyền lực được hợp thức hóa và bị giới hạn như thế nào.

Trong phần nghiên cứu về hiến pháp, Bông viết rằng hiến pháp quy định tổ chức chính quyền, hợp thức hóa chính quyền và giới hạn chính quyền trong khuôn khổ của định chế.

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để hiểu phương pháp tư duy của ông.

V. TỪ HIẾN PHÁP TRÊN GIẤY ĐẾN HIẾN PHÁP TRONG ĐỜI SỐNG

Nếu chỉ đọc mục lục Luật Hiến pháp và Chính trị học, có thể tưởng Bông chủ yếu là một nhà luật học mô tả các định chế.

Đọc kỹ hơn sẽ thấy điều ngược lại.

Ông luôn cố gắng nối quy phạm pháp lý với thực tế chính trị.

Đây cũng là điều Hồ sơ 02 đã chỉ ra.

Khi phân tích các chế độ chính trị, Bông không chỉ hỏi hiến pháp quy định cơ cấu gì. Ông quan tâm đến việc quyền lực thực sự được tập trung hay phân tán như thế nào.

Trong phần phân tích về những chế độ tập trung quyền lực, ông chỉ ra khả năng một hệ thống có thể mang hình thức của một chính thể cổ điển nhưng trên thực tế quyền lực lại tập trung vào một trung tâm chính trị. Ông lấy trường hợp nghị viện chỉ còn vai trò hình thức như một ví dụ của khoảng cách giữa thiết kế hiến định và quyền lực thực tế.

Đây là phương pháp đối chiếu.

Một hiến pháp có thể quy định phân quyền.

Nhưng phải hỏi quyền lực thực tế có phân quyền không.

Một nghị viện có thể tồn tại.

Nhưng phải hỏi nghị viện có thực sự kiểm soát hành pháp không.

Một cuộc bầu cử có thể diễn ra.

Nhưng phải hỏi người dân có những lựa chọn chính trị thực chất đến đâu.

Một quyền có thể được ghi nhận.

Nhưng phải hỏi người có quyền có khả năng sử dụng và bảo vệ quyền ấy hay không.

Vì vậy:

Văn bản pháp lý là điểm khởi đầu của nghiên cứu thể chế, không phải điểm kết thúc.

Đây là một trong những bài học phương pháp quan trọng nhất chúng ta có thể rút ra từ Bông.

VI. PHƯƠNG PHÁP ĐỐI CHIẾU: NGUYÊN TẮC VÀ THỰC TIỄN

Một định chế không chỉ sống bằng điều khoản.

Nó sống bằng cách con người vận hành những điều khoản ấy.

Trong lời nói đầu bản in lần thứ hai, Bông không chỉ quan tâm đến thiết kế các định chế mới mà còn phê bình cách chúng được vận hành. Ông đặc biệt lưu ý rằng hành vi của những người bên trong định chế có thể làm tổn hại đến chính tinh thần của định chế và làm suy giảm niềm tin của công chúng.

Đây là một nhận xét có chiều sâu.

Một nghị viện có thể được thiết kế đúng nhưng vẫn suy yếu nếu người đại diện không thực hiện nghiêm túc chức năng của mình.

Một nền tư pháp có thể được trao địa vị hiến định nhưng vẫn không thực sự độc lập nếu những người trong hệ thống không bảo vệ tính độc lập ấy.

Một chính phủ có thể có thẩm quyền hợp pháp nhưng có thể làm suy giảm lòng tin nếu việc sử dụng quyền lực thường xuyên đi ngược những chuẩn mực mà chính thể chế đặt ra.

Như vậy, nghiên cứu thể chế phải quan sát đồng thời:

thiết kế luật lệ;

cơ chế vận hành;

con người trong định chế;

văn hóa chính trị;

và phản ứng của xã hội.

Ở đây cần tránh biến một nhận xét của Bông thành một công thức hiện đại mà ông chưa đưa ra.

Điều chúng ta có thể nói chắc chắn là:

Bông không xem định chế như một cỗ máy tự động. Ông nhìn thấy vai trò của con người trong việc làm cho định chế hoạt động hoặc suy yếu.

Đó là Bông.

Từ đó, Diễn giải có thể phát triển thành một vấn đề rộng hơn: chất lượng thể chế không chỉ phụ thuộc vào thiết kế mà còn phụ thuộc vào văn hóa sử dụng quyền lực.

Còn Hưng Quốc phải tiếp tục hỏi: làm thế nào để thiết kế thể chế sao cho ngay cả khi con người không hoàn hảo, hệ thống vẫn có khả năng hạn chế sai lầm và sửa chữa hậu quả?

VII. “ĐỐI LẬP” – MỘT CHÌA KHÓA ĐỂ ĐỌC BÔNG

Một trong những minh chứng rõ nhất cho phương pháp tư duy của Bông là bài diễn văn “Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ” năm 1963.

Bài diễn văn này đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy Bông không xem đối lập đơn giản là lực lượng chống chính phủ.

Ông đặt đối lập vào chính cấu trúc của chính thể dân chủ.

Trong bài diễn văn, Bông coi đối lập là một biểu hiện của tự do chính trị, nhấn mạnh tính hợp pháp của đối lập và xác định chức năng hạn chế, kiểm soát chính quyền là một trong những hoạt động cốt yếu của đối lập.

Điểm này cần được giữ đúng nguyên văn tinh thần của Bông.

Đối lập không đồng nghĩa với chống quốc gia.

Bất đồng không đồng nghĩa với phiến loạn.

Đối lập chính trị, theo Bông, phải tồn tại trong khuôn khổ pháp luật.

Đây là một phân biệt rất quan trọng trong bối cảnh mà bất đồng chính trị rất dễ bị đẩy sang ngôn ngữ của đối đầu.

Từ đây, Diễn giải có thể đi thêm một bước:

Một nền chính trị có đối lập không chỉ có thêm một lực lượng tranh cử.

Nó có thêm một cơ chế phản hồi quyền lực.

Đối lập có thể phát hiện khuyết điểm của chính phủ, chất vấn quyết định, đưa ra chính sách thay thế, đại diện cho những lợi ích khác và chuẩn bị phương án thay thế khi chính phủ mất khả năng điều hành.

Nhưng đây là phần phát triển của chúng ta.

Không nên nói Bông đã xây dựng đầy đủ lý thuyết hiện đại về “phản hồi chính sách”.

Điều ông cung cấp là một tiền đề quan trọng:

Một chính thể dân chủ cần những lực lượng có khả năng bất đồng hợp pháp và kiểm soát chính quyền.

VIII. TỪ ĐỐI LẬP ĐẾN PHẢN BIỆN QUYỀN LỰC

Nếu nhìn từ Hưng Quốc Học, giá trị sâu hơn của đối lập không chỉ nằm ở việc thay thế một chính phủ.

Nó nằm ở khả năng làm cho quyền lực nhận được thông tin từ bên ngoài chính quyền.

Một chính phủ chỉ nghe những người đồng ý với mình sẽ nhận được một bức tranh không đầy đủ về xã hội.

Một hệ thống mà mọi ý kiến đều phải đi qua cùng một kênh có thể tạo ra một loại nguy cơ đặc biệt: thông tin xấu bị loại bỏ trước khi đến được người quyết định.

Đây là nơi Hưng Quốc Học phát triển từ tư tưởng Bông:

Phản biện không phải chỉ là quyền nói khác; phản biện là một cơ chế giúp hệ thống phát hiện những điều mà trung tâm quyền lực có thể không nhìn thấy.

Từ đó có thể hình thành một nguyên lý:

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không có tiếng nói phản biện; đó là quốc gia có khả năng biến phản biện thành thông tin để cải thiện quyết định công.

Đây là Hưng Quốc, không phải lời gán cho Bông.

Và nó sẽ trở thành một trong những mắt xích dẫn tới khái niệm năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia ở Hồ sơ 39.

IX. BÔNG KHÔNG CHỈ HỎI “AI CÓ QUYỀN?”, MÀ CÒN HỎI “QUYỀN LỰC ĐƯỢC TỔ CHỨC RA SAO?”

Đây có lẽ là đặc điểm phương pháp quan trọng nhất của Hồ sơ 03.

Trong tranh luận chính trị thông thường, câu hỏi trung tâm thường là:

Ai nên cầm quyền?

Tư duy hiến pháp đặt một câu hỏi sâu hơn:

Dù ai cầm quyền, quyền lực ấy phải được tổ chức như thế nào?

Đây là sự chuyển dịch từ chính trị của cá nhân sang chính trị của định chế.

Nếu một hệ thống chỉ tốt khi có một người lãnh đạo tốt, thì bản thân hệ thống đó vẫn có một điểm yếu rất lớn.

Bởi người lãnh đạo sẽ thay đổi.

Thế hệ sẽ thay đổi.

Hoàn cảnh sẽ thay đổi.

Khủng hoảng sẽ xuất hiện.

Một hiến pháp tốt vì thế không thể được thiết kế với giả định rằng mọi người cầm quyền đều tốt.

Nó phải hoạt động ngay cả khi người cầm quyền chỉ là những con người bình thường, với lợi ích, tham vọng, giới hạn và khả năng sai lầm của họ.

Đây là ý nghĩa sâu xa của việc định chế hóa quyền lực.

Mục tiêu không phải tìm một nhà lãnh đạo hoàn hảo.

Mục tiêu là xây dựng một hệ thống trong đó:

người có năng lực có thể hành động;

người có quyền bị giới hạn;

người làm sai có thể bị kiểm soát;

và người dân có cơ chế thay đổi người cầm quyền mà không phải phá hủy quốc gia.

Đó là tư duy hiến định.

X. NHƯNG PHƯƠNG PHÁP CỦA BÔNG VẪN CÓ GIỚI HẠN

Đối thoại với Bông không có nghĩa là biến ông thành một học giả không có giới hạn.

Ngược lại, tôn trọng một trí thức là đặt tư tưởng của ông vào đúng thời đại và nhìn thấy cả những câu hỏi mà thời đại ông chưa thể đặt ra.

1. Bông chủ yếu nghiên cứu quyền lực trong cấu trúc Nhà nước – hiến pháp

Trọng tâm của ông nằm ở:

Nhà nước;

chính quyền;

hiến pháp;

nghị viện;

hành pháp;

tư pháp;

chính đảng;

đối lập;

công dân.

Đó là những trung tâm quyền lực cốt lõi của thế kỷ XX.

Nhưng thế kỷ XXI đã xuất hiện những trung tâm quyền lực mà Bông không thể nghiên cứu theo cách ngày nay:

nền tảng số;

dữ liệu;

thuật toán;

trí tuệ nhân tạo;

tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia;

mạng lưới tài chính toàn cầu;

các tổ chức quốc tế;

các cộng đồng xuyên biên giới.

Không phải vì những vấn đề ấy làm cho tư duy của Bông lỗi thời.

Ngược lại, chúng cho thấy phương pháp của ông cần được mở rộng sang những hình thức quyền lực mới.

Nếu câu hỏi của Bông là:

Ai có quyền?

thì thế kỷ XXI phải hỏi thêm:

Ai kiểm soát dữ liệu?

Ai thiết kế thuật toán?

Ai quyết định tiêu chuẩn của một nền tảng?

Ai chịu trách nhiệm khi một quyết định tự động gây hậu quả?

Đó là những câu hỏi mới.

XI. TỪ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC ĐẾN NĂNG LỰC QUỐC GIA

Một giới hạn khác của cách tiếp cận truyền thống về thể chế là nguy cơ chỉ nhìn quốc gia từ phía kiểm soát quyền lực.

Kiểm soát quyền lực là cần thiết.

Nhưng quốc gia còn phải hành động.

Một Nhà nước có cơ chế kiểm soát quyền lực tốt nhưng không có năng lực giáo dục, khoa học, hành chính, hạ tầng, kinh tế hay ứng phó khủng hoảng thì vẫn có thể không đáp ứng được những yêu cầu căn bản của xã hội.

Đây là nơi Hưng Quốc Học đặt một câu hỏi khác:

Một Nhà nước bị giới hạn có đủ năng lực để làm những việc mà quốc gia cần hay không?

Câu hỏi này không phủ nhận Bông.

Nó nối dài tư duy của ông.

Bông giúp chúng ta hiểu vì sao quyền lực phải được tổ chức và giới hạn.

Hưng Quốc Học hỏi thêm:

Quyền lực được giới hạn rồi thì năng lực hành động được tạo ra bằng cách nào?

Từ đó, hai yêu cầu phải cùng tồn tại:

kiểm soát quyền lực

xây dựng năng lực Nhà nước.

Không thể lấy cái này thay cho cái kia.

XII. TỪ ĐỐI LẬP ĐẾN NĂNG LỰC TỰ HIỆU CHỈNH

Đây là bước phát triển xa hơn nữa.

Bông quan tâm đến:

đối lập;

nghị viện;

công luận;

các định chế;

giới hạn quyền lực.

Những cơ chế đó giúp một hệ thống nhận được phản hồi.

Nhưng Hưng Quốc Học đặt thêm một câu hỏi:

Sau khi nhận được phản hồi, hệ thống có khả năng sửa chữa chính mình hay không?

Đây là vấn đề của năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia.

Một quốc gia không thể tránh mọi sai lầm.

Một chính phủ không thể dự đoán mọi khủng hoảng.

Một đạo luật không thể hoàn hảo ngay từ đầu.

Một chính sách có thể tạo ra hậu quả ngoài dự kiến.

Vấn đề không phải là làm sao để không bao giờ sai.

Vấn đề là:

sai có được phát hiện không;

phản biện có được tiếp nhận không;

dữ liệu có được xem xét không;

người ra quyết định có sửa không;

bài học có được thể chế hóa không.

Khái niệm này thuộc về Hưng Quốc Học.

Không nên gán ngược cho Bông.

Nhưng có thể thấy một mạch phát triển:

Bông → kiểm soát quyền lực → phản hồi xã hội → Hưng Quốc → năng lực tự hiệu chỉnh.

XIII. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC CÀNG NHIỀU THÌ NHÀ NƯỚC CÀNG TỐT?

Không.

Đây là một phản đề cần thiết.

Một hệ thống có quá nhiều tầng kiểm soát nhưng thiết kế không rõ ràng có thể dẫn đến:

quyết định chậm;

trách nhiệm bị chia nhỏ;

cơ quan đùn đẩy;

không rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng;

chính sách thiếu nhất quán.

Vì thế, kiểm soát quyền lực không đồng nghĩa với làm cho mọi quyết định trở nên khó khăn.

Mục tiêu của kiểm soát là ngăn quyền lực bị lạm dụng, chứ không phải làm tê liệt năng lực hành động.

Ngược lại, một Nhà nước có quá ít kiểm soát có thể quyết định nhanh nhưng phải trả giá bằng những sai lầm mà không ai đủ khả năng ngăn chặn.

Do đó, bài toán không phải:

nhiều quyền lực hay ít quyền lực.

Mà là:

quyền lực nào, cho ai, để làm gì, trong giới hạn nào, chịu trách nhiệm trước ai và được kiểm tra bằng cơ chế nào.

Đây mới là tư duy thể chế.

Và từ góc nhìn Hưng Quốc:

Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước có thể làm mọi việc; Nhà nước mạnh là Nhà nước có đủ năng lực làm những việc cần thiết, đồng thời có đủ kỷ luật thể chế để không vượt quá giới hạn của mình.

XIV. CASE STUDY – KHI ĐỊNH CHẾ BỊ SUY YẾU BỞI CHÍNH CON NGƯỜI TRONG NÓ

Một trường hợp đặc biệt đáng chú ý nằm ngay trong lời nói đầu bản in lần thứ hai của Luật Hiến pháp và Chính trị học.

Bông không chỉ phê bình những vấn đề của thiết kế thể chế.

Ông còn quan sát cách những người bên trong các định chế thực hiện vai trò của mình.

Điều này rất quan trọng.

Bởi cùng một bộ quy tắc có thể tạo ra những kết quả khác nhau tùy thuộc vào cách những người tham gia thực hiện chức năng của mình.

Một nghị viện có thể được trao quyền giám sát.

Nhưng nếu nghị sĩ không sử dụng quyền ấy một cách có trách nhiệm, chức năng giám sát có thể trở thành hình thức.

Một chính phủ có thể được trao thẩm quyền.

Nhưng nếu hành pháp không tôn trọng giới hạn pháp lý, quyền lực hợp pháp có thể bị biến dạng.

Một tòa án có thể có địa vị độc lập.

Nhưng nếu người thẩm phán không bảo vệ tính độc lập ấy, địa vị hiến định không tự mình tạo ra tư pháp độc lập.

Từ đây có thể rút ra một kết luận thận trọng:

Thiết kế thể chế là điều kiện cần, nhưng đời sống của thể chế còn phụ thuộc vào cách con người sử dụng nó.

Đây chính là chỗ Bông nối luật hiến pháp với chính trị học.

Luật quy định khuôn khổ.

Chính trị cho thấy con người vận hành trong khuôn khổ ấy như thế nào.

XV. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI

Từ phương pháp của Bông, có thể rút ra một quy luật:

Quyền lực không thể được hiểu chỉ bằng người nắm quyền; phải được hiểu bằng cấu trúc trao quyền, giới hạn quyền, kiểm soát quyền và trách nhiệm của người sử dụng quyền.

Nhưng Hưng Quốc Học bổ sung thêm một tầng:

Một cấu trúc quyền lực chỉ thực sự phục vụ quốc gia khi nó đồng thời tạo ra năng lực hành động, khả năng tiếp nhận phản hồi và khả năng sửa chữa sai lầm.

Như vậy, tư duy chính trị trưởng thành có thể đi qua bốn câu hỏi:

Ai có quyền?

Quyền ấy được tổ chức như thế nào?

Quyền ấy được kiểm soát ra sao?

Hệ thống có khả năng hành động, học hỏi và sửa chữa hay không?

Đây là bước chuyển từ chính trị học của quyền lực sang chính trị học của năng lực quốc gia.

XVI. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Nguyễn Văn Bông để lại trước hết không phải một danh sách chính sách có thể sao chép.

Ông để lại một cách đặt vấn đề.

Phải định nghĩa quyền lực trước khi phán xét quyền lực.

Phải nghiên cứu thể chế chứ không chỉ nghiên cứu cá nhân.

Phải phân biệt hiến pháp như văn bản với đời sống hiến pháp.

Phải đối chiếu nguyên tắc pháp lý với thực tế vận hành.

Phải quan sát hành vi của con người trong định chế.

Phải nhìn nhận đối lập hợp pháp và phản biện như những thành tố của đời sống dân chủ.

Phải hiểu rằng một định chế có thể suy yếu không chỉ vì thiết kế sai mà còn vì những người vận hành nó.

Nhưng thế hệ hôm nay phải đặt thêm những câu hỏi mà thời đại của Bông chưa thể đặt ra đầy đủ.

Không chỉ:

Làm thế nào để không ai có quá nhiều quyền lực?

Mà còn:

Làm thế nào để Nhà nước có đủ năng lực thực hiện những nhiệm vụ mà xã hội cần?

Không chỉ:

Làm thế nào để phản biện chính quyền?

Mà còn:

Làm thế nào để hệ thống biến phản biện thành thông tin để sửa chữa chính sách?

Không chỉ:

Làm thế nào để thiết kế một định chế tốt?

Mà còn:

Làm thế nào để định chế ấy có khả năng sống, học hỏi và thích nghi qua nhiều thế hệ?

Đó là nơi cuộc đối thoại với Nguyễn Văn Bông chuyển từ nghiên cứu lịch sử tư tưởng sang kiến tạo tư tưởng cho tương lai.

XVII. MỆNH ĐỀ HƯNG QUỐC CỦA HỒ SƠ 03

Có thể cô đọng Hồ sơ 03 trong một mệnh đề:

Muốn hiểu chính trị, phải nhìn vào cấu trúc của quyền lực; muốn xây dựng quốc gia, phải kết hợp giới hạn quyền lực với năng lực hành động.

Và có thể cô đọng hơn nữa:

Quyền lực phải bị giới hạn; Nhà nước phải có năng lực.

Hai vế này không triệt tiêu nhau.

Một Nhà nước có quyền lực nhưng không có giới hạn có thể trở thành quyền lực tùy tiện.

Một Nhà nước có nhiều giới hạn nhưng thiếu năng lực có thể trở thành bất lực.

Hưng Quốc Học vì thế không lựa chọn giữa Nhà nước mạnh và Nhà nước bị kiểm soát.

Hưng Quốc đặt ra một yêu cầu kép:

Nhà nước mạnh về năng lực và bị giới hạn về quyền lực.

Nhưng ngay cả điều đó vẫn chưa phải điểm cuối.

Một quốc gia còn phải có khả năng nhận biết khi mình sai, tiếp nhận phản biện, sửa chữa chính sách và học được từ những khủng hoảng đã trải qua.

Vì vậy, đường dây tư tưởng mà Hồ sơ 03 mở ra sẽ còn tiếp tục:

Quyền lực → Định chế → Giới hạn → Phản biện → Năng lực → Tự hiệu chỉnh.

Đó là con đường từ tư duy về quyền lực đến tư duy về năng lực quốc gia.

XVIII. CÂU HỎI MỞ SANG HỒ SƠ 04

Nếu Bông bắt đầu từ quyền lực, quyền uy, chính quyền, quốc gia và hiến pháp, thì một câu hỏi lớn hơn tất yếu xuất hiện:

Quốc gia thực chất là gì?

Có phải quốc gia chỉ là một lãnh thổ?

Có phải quốc gia là một Nhà nước?

Có phải quốc gia là một cộng đồng lịch sử?

Có phải quốc gia là một dân tộc?

Hay quốc gia là một cộng đồng chính trị trong đó con người cùng chia sẻ một không gian pháp lý, một lịch sử, những lợi ích chung và trách nhiệm đối với tương lai?

Câu hỏi ấy không thể được giải quyết chỉ bằng định nghĩa pháp lý.

Nó đòi hỏi phải đi sâu vào lịch sử, dân tộc, chủ quyền, cộng đồng chính trị và mối quan hệ giữa Nhà nước với con người.

Đó là vấn đề của Hồ sơ 04 – Nguyễn Văn Bông và câu hỏi về quốc gia.

Hoàng phong nhã 

HỒ SƠ NGHIÊN CỨU – NGUỒN NỀN CỦA HỒ SƠ 03

B1 – Nguyên tác Nguyễn Văn Bông

Nguyễn Văn Bông, Luật Hiến pháp và Chính trị học, Sài Gòn, 1969, lần xuất bản thứ hai.

Đây là nguồn trung tâm của Hồ sơ 03.

Bản điện tử cho thấy nguyên tác bắt đầu từ “Quyền lực, quyền uy và hiện tượng chính trị”, tiếp tục sang “Khái niệm chính quyền”, “Quốc gia” và “Hiến pháp”. Chính cấu trúc này là bằng chứng quan trọng cho nhận định về phương pháp tư duy của Bông.

Các phần cần đối chiếu trực tiếp gồm:

Quyền lực và quyền uy;

Hiện tượng chính trị;

Chính quyền và cộng đồng chính trị;

Ý niệm và vai trò của chính quyền;

Quốc gia;

Định nghĩa thực chất và hình thức của hiến pháp;

Thiết lập hiến pháp;

Tổ chức chính quyền;

Các chế độ chính trị.

Đặc biệt, Bông phân biệt quyền lực với uy quyền, và xem chính trị học là nghiên cứu các hiện tượng liên quan đến quyền hành; ông đồng thời nhấn mạnh sự bổ túc giữa luật hiến pháp và chính trị học.

B2 – Bài viết về đối lập chính trị

Nguyễn Văn Bông, “Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ”, 1963.

Đây là nguồn trực tiếp quan trọng để nghiên cứu quan niệm của Bông về đối lập.

Bài diễn văn cho thấy ông xem đối lập là một thành tố của chính thể dân chủ, đặt nó trong khuôn khổ pháp luật và xác định chức năng hạn chế, kiểm soát chính quyền của đối lập.

S1 – Văn bản pháp lý

Các hiến pháp và văn bản pháp lý được dùng để kiểm tra những gì Bông đang phân tích.

Nguyên tắc:

Không dùng lời bình của Bông để thay thế văn bản pháp lý mà ông đang bình luận.

Ngược lại:

Không dùng văn bản pháp lý để gán cho Bông những quan điểm mà ông không trực tiếp nêu.

S2 – Nghiên cứu học thuật

Các nghiên cứu về lý thuyết chính trị, hiến pháp, thể chế và lịch sử Việt Nam được dùng để kiểm chứng những diễn giải rộng hơn.

Đặc biệt cần phân biệt:

Bông nói gì;

học giả khác nói gì về Bông;

chúng ta diễn giải Bông như thế nào.

Ba tầng này không được nhập làm một.

HQ – Hưng Quốc Học

Các khái niệm sau là phần phát triển của Hưng Quốc Học:

Nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực.

Phản biện là nguồn thông tin cho năng lực tự sửa chữa.

Năng lực Nhà nước phải đi cùng trách nhiệm giải trình.

Năng lực tự hiệu chỉnh quốc gia.

Không được viết theo cách khiến người đọc hiểu rằng Nguyễn Văn Bông đã sử dụng những khái niệm này theo đúng nghĩa mà Hưng Quốc Học đang xây dựng.

MỆNH ĐỀ KHÓA CỦA HỒ SƠ 03

Nguyễn Văn Bông dạy chúng ta không bắt đầu nghiên cứu chính trị từ câu hỏi ai đúng, ai sai, ai tốt, ai xấu; trước hết phải hỏi quyền lực là gì, được tổ chức thế nào, được hợp thức hóa ra sao và vận hành như thế nào trong đời sống thực tế. Hưng Quốc Học đi tiếp từ đó: quyền lực phải bị giới hạn, nhưng Nhà nước phải có năng lực; và một quốc gia trưởng thành phải có khả năng biến phản biện thành thông tin, biến sai lầm thành bài học và biến bài học thành năng lực tự sửa chữa.

Bản này đã làm rõ hơn Bông thực sự nói gì và phần nào là chúng ta phát triển từ Bông. Tôi đặc biệt giữ lại trục “quyền lực → quyền uy → chính quyền → quốc gia → hiến pháp → đối chiếu thực tế”, vì chính cấu trúc nguyên tác xác nhận đây là một đặc điểm thực sự của phương pháp Bông, chứ không phải chúng ta áp đặt từ bên ngoài. �

ProContra +1


CHƯƠNG 2 -ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai

Hoàng phong nhã 


ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

CHƯƠNG 2

NHÀ NƯỚC MẠNH VÀ GIẤC MƠ CÔNG NGHIỆP HÓA

1. Câu hỏi mà Stalin đặt ra cho lịch sử

Có những thời đại mà một dân tộc không có quyền lựa chọn tốc độ phát triển.

Nó phải chạy.

Không phải vì muốn chạy, mà vì nếu không chạy, nó có thể bị bỏ lại; và nếu bị bỏ lại quá xa, nó có thể mất khả năng tự quyết định số phận của mình.

Stalin nhìn Liên Xô bằng con mắt ấy.

Nước Nga Xô viết đã trải qua Chiến tranh thế giới thứ nhất, Cách mạng 1917, nội chiến, can thiệp nước ngoài và khủng hoảng kinh tế. Khi Lenin qua đời năm 1924, nền kinh tế đã phục hồi đáng kể nhờ Chính sách Kinh tế mới — NEP — nhưng Liên Xô vẫn là một nước mà nông nghiệp chiếm vị trí áp đảo, công nghiệp còn lạc hậu và năng lực sản xuất máy móc, thiết bị nặng còn hạn chế.

Stalin không nhìn vấn đề đơn thuần như một bài toán tăng trưởng.

Ông nhìn nó như một bài toán sinh tồn quốc gia.

Trong bài phát biểu về công nghiệp hóa tháng 11 năm 1928, Stalin nhấn mạnh rằng Liên Xô bị tụt hậu về kỹ thuật và kinh tế so với các nước tiên tiến, đồng thời cho rằng muốn bảo vệ nền độc lập của đất nước thì phải xây dựng một nền công nghiệp đủ mạnh.

Đến tháng 2 năm 1931, ông diễn đạt tư tưởng ấy còn quyết liệt hơn: Liên Xô đang tụt hậu hàng chục năm và phải nhanh chóng thu hẹp khoảng cách nếu không muốn bị các cường quốc đánh bại.

Đây là điểm đầu tiên mà Hưng Quốc Học phải nghiêm túc đối thoại với Stalin.

Bởi luận đề về sự cần thiết của sức mạnh quốc gia không phải là một luận đề dễ bác bỏ.

Một dân tộc nghèo, lạc hậu, không có năng lực công nghiệp, khoa học và quốc phòng sẽ khó bảo vệ độc lập trước những cường quốc có ưu thế vượt trội.

Nhưng từ đó nảy sinh câu hỏi lớn hơn:

Muốn quốc gia mạnh lên, nhà nước phải mạnh đến mức nào?

Và:

Có phải nhà nước càng có nhiều quyền lực thì quốc gia càng có nhiều sức mạnh?

Đây chính là nơi cuộc đối thoại bắt đầu.

2. Stalin nhìn thấy một nước Nga bị tụt hậu

Stalin không bịa ra sự lạc hậu của nước Nga.

Trước Cách mạng, Đế quốc Nga đã có những trung tâm công nghiệp hiện đại, nhưng toàn bộ nền kinh tế vẫn có khoảng cách rất lớn với những nước công nghiệp hàng đầu.

Sau chiến tranh và nội chiến, tình trạng đó càng nghiêm trọng.

Đến cuối thập niên 1920, vấn đề không còn là khôi phục nền kinh tế cũ.

Liên Xô phải lựa chọn:

tiếp tục NEP với tốc độ phát triển tương đối thận trọng,

hay

chuyển sang một cuộc công nghiệp hóa với quy mô và tốc độ chưa từng có.

Stalin chọn phương án thứ hai.

Năm 1926, ông đã nói về việc chuyển trọng tâm của NEP sang công nghiệp hóa và nhấn mạnh rằng công nghiệp phải tạo ra nền tảng cho độc lập kinh tế của đất nước. Ông đặc biệt nhấn mạnh sản xuất tư liệu sản xuất và khả năng tự chủ trước các nước tư bản.

Đây là một điểm rất đáng chú ý.

Stalin không đơn giản nói:

“Sản xuất nhiều hơn để người dân giàu hơn.”

Ông nói về độc lập kinh tế.

Nói cách khác:

công nghiệp → độc lập kinh tế → quốc phòng → chủ quyền → khả năng tồn tại của chế độ và quốc gia.

Đó là một chuỗi tư duy chiến lược.

Hưng Quốc Học cần nhìn nhận nghiêm túc chuỗi tư duy này.

Bởi một quốc gia phụ thuộc quá mức vào bên ngoài về:

máy móc,

năng lượng,

công nghệ,

lương thực,

vũ khí,

vốn,

hạ tầng chiến lược,

thì trong thời kỳ khủng hoảng có thể mất một phần đáng kể năng lực tự quyết.

Tự lực về những năng lực chiến lược vì vậy là một vấn đề chính đáng của mọi quốc gia.

Nhưng Stalin đã đi xa hơn.

Ông không chỉ muốn tự chủ chiến lược.

Ông muốn cải tạo toàn bộ cơ cấu kinh tế – xã hội bằng quyền lực nhà nước.

Đó là bước ngoặt.

3. Kế hoạch Năm năm: nhà nước biến tương lai thành một mệnh lệnh

Kế hoạch Năm năm đầu tiên chính thức bao phủ giai đoạn 1928–1932.

Mục tiêu của nó cực kỳ tham vọng.

Liên Xô phải đồng thời:

mở rộng công nghiệp nặng;

xây dựng các trung tâm công nghiệp mới;

phát triển điện lực;

sản xuất máy móc;

mở rộng giao thông;

hiện đại hóa quốc phòng;

chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp;

và tái tổ chức nông nghiệp.

Nghiên cứu của Cambridge về lịch sử kinh tế Liên Xô cho thấy trong giai đoạn 1928–1940, sản lượng công nghiệp tăng rất nhanh, trong khi tỷ trọng lao động trong nông nghiệp giảm mạnh; toàn bộ quá trình chuyển đổi này được nén vào một khoảng thời gian rất ngắn.

Nhưng điều đặc biệt không chỉ nằm ở quy mô.

Nó nằm ở cách nhà nước tổ chức tương lai.

Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp dự đoán tương lai.

Trong nền kinh tế kế hoạch hóa Stalin, nhà nước đặt mục tiêu cho tương lai.

Nhà nước quyết định:

phải sản xuất bao nhiêu thép;

bao nhiêu than;

bao nhiêu điện;

bao nhiêu máy kéo;

bao nhiêu máy móc;

bao nhiêu công trình phải hoàn thành.

Từ đó hình thành một cấu trúc:

mục tiêu trung ương → chỉ tiêu → mệnh lệnh → phân bổ nguồn lực → kiểm tra → khen thưởng/trừng phạt.

Nhà nước không còn chỉ là người quản lý.

Nhà nước trở thành kiến trúc sư của toàn bộ nền kinh tế.

Nhà sử học kinh tế Mark Harrison lưu ý rằng hệ thống kế hoạch Xô viết hình thành một cấu trúc lâu dài dựa trên thứ bậc, thông tin và mệnh lệnh; nhưng bản thân hệ thống không phải một mô hình hoàn chỉnh xuất hiện ngay từ đầu mà được hình thành dần trong quá trình thực hiện kế hoạch đầu tiên.

Điều này rất quan trọng.

Kế hoạch hóa Stalin không phải một cỗ máy hoàn chỉnh được thiết kế trên giấy rồi đưa vào vận hành.

Nó vừa được thiết kế, vừa được thử nghiệm, vừa được điều chỉnh bằng chính quyền lực hành chính.

Đó là một trong những đặc điểm của Stalinism.

4. Stalin nói: “Phải chạy thật nhanh”

Trong bài phát biểu năm 1931, Stalin lập luận rằng Liên Xô đang tụt hậu rất xa và không thể tiếp tục chấp nhận khoảng cách đó.

Đằng sau tư tưởng ấy có một logic chiến lược:

Tụt hậu tạo ra yếu thế.

Yếu thế tạo ra phụ thuộc.

Phụ thuộc tạo ra nguy cơ bị khuất phục.

Vì vậy phải phát triển với tốc độ rất cao.

Nếu tách khỏi hệ tư tưởng cộng sản, đây vẫn là một logic có thể hiểu được trong lịch sử quan hệ quốc tế.

Nhật Bản Minh Trị cũng từng đối diện nỗi lo tương tự.

Nhiều quốc gia đang phát triển trong thế kỷ XX cũng phải đối diện câu hỏi:

Làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với các nước đi trước?

Nhưng Stalin đưa ra một câu trả lời đặc biệt:

nhà nước phải cưỡng bức tốc độ phát triển.

Đây chính là chỗ Hưng Quốc bắt đầu bất đồng.

5. Đối thoại Hưng Quốc – Stalin

Stalin:

Các ông nói nhiều về quyền con người, tự do và pháp quyền. Nhưng nếu một đất nước nghèo và lạc hậu bị một cường quốc tấn công thì những thứ ấy có bảo vệ được nó không?

Hưng Quốc:

Không.

Stalin:

Vậy ông thừa nhận tôi đúng?

Hưng Quốc:

Tôi thừa nhận một điều khác: một quốc gia phải có sức mạnh để bảo vệ độc lập của mình.

Stalin:

Vậy tại sao ông phản đối nhà nước mạnh?

Hưng Quốc:

Tôi không phản đối nhà nước mạnh.

Tôi phản đối việc đồng nhất:

nhà nước mạnh = quyền lực không bị giới hạn.

Stalin:

Nhưng muốn công nghiệp hóa nhanh, phải tập trung nguồn lực.

Hưng Quốc:

Đúng.

Stalin:

Muốn tập trung nguồn lực, phải có quyền quyết định tập trung.

Hưng Quốc:

Đúng.

Stalin:

Vậy ông còn phản đối điều gì?

Hưng Quốc:

Tôi phản đối bước tiếp theo của ông:

từ quyền lực cần thiết để thực hiện mục tiêu, chuyển sang quyền lực tự coi mình là mục tiêu.

Stalin nhìn ông.

Hưng Quốc nói:

Một nhà nước có thể cần quyền lực lớn để xây dựng đường sắt, nhà máy, trường học, quân đội và hạ tầng.

Nhưng không có nghĩa nhà nước phải có quyền quyết định mọi suy nghĩ, mọi tiếng nói và mọi số phận của người dân.

Stalin:

Nếu một số người chống lại kế hoạch quốc gia?

Hưng Quốc:

Phải phân biệt phản biện với phá hoại.

Stalin:

Nếu phản biện làm chậm kế hoạch?

Hưng Quốc:

Một kế hoạch tốt phải chịu được phản biện.

Nếu chỉ có thể tồn tại bằng cách cấm phản biện, vấn đề có thể không nằm ở người phản biện.

Có thể vấn đề nằm ở chính kế hoạch.

Stalin đáp:

“Lịch sử không chờ đợi.”

Hưng Quốc trả lời:

Nhưng lịch sử cũng không miễn trừ sai lầm.

6. Vấn đề sâu nhất của kế hoạch hóa Stalin: ai kiểm tra người lập kế hoạch?

Đây là điểm mà Hưng Quốc Học cần đào sâu.

Kế hoạch hóa có một ưu điểm rõ ràng:

khả năng tập trung nguồn lực.

Robert C. Allen, trong nghiên cứu về công nghiệp hóa Xô viết, cho rằng chiến lược tập trung đầu tư vào công nghiệp nặng cùng hệ thống kế hoạch hóa đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa nhanh của Liên Xô. Ông cũng cho rằng tập thể hóa chỉ đóng góp một phần nhỏ vào tốc độ tăng trưởng so với vai trò của chiến lược đầu tư và hệ thống kế hoạch.

Điều này giúp chúng ta tránh một sai lầm phổ biến:

không nên quy toàn bộ thành công công nghiệp hóa cho cưỡng chế nông nghiệp.

Nhưng cũng không nên biến thành công công nghiệp hóa thành bằng chứng rằng mọi phương thức của Stalin đều đúng.

Bởi kế hoạch hóa có một vấn đề rất lớn:

Thông tin.

Một nền kinh tế khổng lồ có hàng triệu người sản xuất, hàng nghìn ngành nghề và vô số nhu cầu địa phương.

Thông tin về nền kinh tế nằm ở:

nhà máy;

nông trường;

người lao động;

kỹ sư;

địa phương;

thương nhân;

người tiêu dùng.

Nếu trung ương muốn quyết định tất cả, trung ương phải có thông tin đầy đủ và chính xác.

Nhưng càng tập trung quyền lực, cấp dưới càng có động cơ:

báo cáo thành tích;

che giấu thất bại;

điều chỉnh số liệu;

hoàn thành chỉ tiêu trên giấy;

tránh nói điều lãnh đạo không muốn nghe.

Khi ấy xuất hiện một nghịch lý:

Nhà nước càng muốn kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, nhà nước càng phụ thuộc vào thông tin mà chính hệ thống quyền lực có thể làm méo mó.

Đây là một vấn đề không chỉ của Stalin.

Đây là vấn đề chung của mọi mô hình quản trị quá tập trung.

7. Khi chỉ tiêu trở thành mục tiêu

Một nhà máy được giao sản xuất 100.000 tấn thép.

Nếu người quản lý được đánh giá bằng con số đó, họ sẽ tìm mọi cách đạt 100.000 tấn.

Nhưng câu hỏi là:

thép có đúng chất lượng không?

có đúng chủng loại không?

chi phí bao nhiêu?

cần bao nhiêu nguyên liệu?

thiết bị có bị hao mòn quá mức không?

người lao động có bị ép quá sức không?

Khi chỉ tiêu thay thế mục tiêu, hệ thống bắt đầu sinh ra những hành vi phi lý.

Nhà nước có thể báo cáo:

“Đã hoàn thành kế hoạch.”

Nhưng xã hội có thể hỏi:

“Hoàn thành kế hoạch để làm gì nếu sản phẩm không đáp ứng nhu cầu?”

Đây là một bài học lớn của quản trị hiện đại:

Không được nhầm thước đo với mục tiêu.

Một quốc gia có thể đạt:

tốc độ tăng trưởng cao;

sản lượng thép cao;

số lượng nhà máy lớn;

nhưng nếu:

chất lượng thấp;

đời sống suy giảm;

môi trường bị phá hủy;

con người mất động lực;

sáng tạo bị bóp nghẹt;

thì những con số ấy không thể tự động biến thành Hưng Quốc.

8. Công nghiệp hóa Stalin: thành công thật, nhưng không phải thành công vô điều kiện

Đây là nơi cần công bằng với lịch sử.

Các nghiên cứu kinh tế cho thấy Liên Xô thực sự trải qua một quá trình chuyển đổi công nghiệp cực nhanh trong thập niên 1930. Sản lượng công nghiệp tăng mạnh và cơ cấu kinh tế thay đổi sâu sắc.

Một số nghiên cứu còn cho rằng chiến lược đầu tư của Liên Xô đã tạo ra năng lực công nghiệp có ý nghĩa đối với sự phát triển lâu dài và khả năng chuẩn bị chiến tranh.

Nhưng cùng lúc, quá trình đó đi kèm những tổn thất xã hội rất lớn.

Tập thể hóa nông nghiệp, cưỡng bức lao động, thiếu hụt tiêu dùng và những biến động xã hội sâu sắc là một phần của cùng thời kỳ. Lịch sử kinh tế Liên Xô vì vậy không thể được kể như một câu chuyện đơn giản về “thành công” hoặc “thất bại”.

Điều cần làm là đặt hai mặt cạnh nhau:

Thành tựu

Cái giá

Công nghiệp hóa nhanh

Tiêu dùng bị hy sinh trong nhiều giai đoạn

Công nghiệp nặng phát triển

Nông nghiệp chịu cú sốc lớn

Năng lực quân sự tăng

Xã hội bị huy động cưỡng chế

Hạ tầng quy mô lớn

Lao động và nguồn lực bị phân bổ bằng mệnh lệnh

Khả năng huy động quốc gia cao

Không gian phản biện bị thu hẹp

Năng lực tự chủ chiến lược tăng

Quyền lực hành chính ngày càng tập trung

Đây không phải bảng xếp hạng.

Đây là bảng cân đối lịch sử.

9. Case study: Dneprostroi và Magnitogorsk

Những công trình công nghiệp khổng lồ như đập Dneprostroi và tổ hợp luyện kim Magnitogorsk trở thành biểu tượng của thời kỳ công nghiệp hóa.

Chúng cho thấy một khả năng đặc biệt của nhà nước Xô viết:

biến một mục tiêu chiến lược thành dự án vật chất với quy mô rất lớn trong thời gian ngắn.

Nhưng chúng cũng cho thấy mặt còn lại của mô hình:

con người được tổ chức theo yêu cầu của công trình.

Nhà nước quyết định:

xây ở đâu;

xây cái gì;

huy động bao nhiêu người;

đưa bao nhiêu nguyên liệu;

ưu tiên nguồn lực nào;

chấp nhận mức hy sinh nào.

Một nhà nước có năng lực như vậy có thể xây dựng rất nhanh.

Nhưng cũng chính vì vậy:

Nếu tiêu chuẩn đạo đức và pháp quyền của nhà nước thấp, quy mô của tổn hại cũng có thể tăng theo quy mô của năng lực nhà nước.

Đây là điều Hưng Quốc Học phải đặc biệt ghi nhớ.

10. Stalin và bài toán “cường quốc”

Stalin có một trực giác chiến lược rất mạnh:

không có nền công nghiệp hiện đại thì không có nền quốc phòng hiện đại; không có quốc phòng hiện đại thì khó giữ độc lập.

Đây là một bài học có giá trị vượt ra ngoài Stalinism.

Một quốc gia muốn hưng thịnh trong thời đại hiện đại phải có:

**Quốc lực kinh tế

Quốc lực khoa học

Quốc lực công nghệ

Quốc lực quân sự

Quốc lực tổ chức.**

Nhưng Hưng Quốc Học thêm vào đó một thành phần mà Stalin xem nhẹ:

Dân lực.

Dân lực không chỉ là số lượng người.

Dân lực là:

trình độ;

sáng tạo;

phẩm giá;

tinh thần trách nhiệm;

khả năng tự tổ chức;

quyền phản biện;

quyền tham gia;

niềm tin vào thể chế.

Một nhà nước có thể bắt hàng triệu người làm việc.

Nhưng một quốc gia muốn sáng tạo lâu dài phải khiến hàng triệu người muốn đóng góp.

Đó là hai thứ khác nhau.

11. Từ “huy động nhân dân” đến “phát huy nhân dân”

Đây có thể là một trong những khác biệt căn bản nhất giữa Stalin và Hưng Quốc.

Stalinism:

Nhà nước huy động nhân dân để thực hiện mục tiêu quốc gia.

Hưng Quốc Học:

Nhà nước tạo điều kiện để nhân dân tự phát huy năng lực và cùng kiến tạo mục tiêu quốc gia.

Một bên nhấn mạnh:

mệnh lệnh.

Bên kia nhấn mạnh:

năng lực + quyền + trách nhiệm.

Một bên xem người dân trước hết là:

lực lượng thực hiện.

Hưng Quốc xem người dân là:

chủ thể của quốc gia.

Đây là khác biệt không chỉ về phương pháp.

Đây là khác biệt về quan niệm con người.

12. Quy luật Hưng Quốc II

Từ Stalin và công nghiệp hóa Xô viết, có thể rút ra một quy luật:

QUY LUẬT TẬP TRUNG NĂNG LỰC

Muốn phát triển nhanh, quốc gia phải có khả năng tập trung nguồn lực vào những mục tiêu chiến lược.

Nhưng tập trung nguồn lực không được biến thành tập trung vô hạn quyền lực.

Công thức Hưng Quốc có thể biểu diễn:

Tập trung nguồn lực

→ tăng tốc phát triển

nhưng:

Tập trung quyền lực vô hạn

→ giảm phản biện

→ méo mó thông tin

→ tăng sai lầm hệ thống

→ tăng chi phí xã hội.

Vì vậy:

Hưng Quốc không chống tập trung. Hưng Quốc chống tập trung không có giới hạn.

13. Bài học Hưng Quốc

Stalin đặt trước chúng ta một bài học không nên né tránh:

Một quốc gia yếu không thể chỉ bằng ý chí đạo đức mà trở thành cường quốc.

Phải có:

công nghiệp;

hạ tầng;

khoa học;

công nghệ;

giáo dục;

quốc phòng;

năng lực quản trị;

khả năng huy động nguồn lực.

Nhưng Stalin cũng cho thấy một bài học thứ hai:

Không thể xây dựng sức mạnh quốc gia bền vững chỉ bằng cưỡng chế.

Cưỡng chế có thể:

ép nhanh;

huy động nhanh;

tập trung nhanh;

xây dựng nhanh.

Nhưng nó cũng có thể:

làm sai lệch thông tin;

triệt tiêu sáng kiến;

phá hủy niềm tin;

làm con người phục tùng thay vì sáng tạo;

biến sai lầm của lãnh đạo thành sai lầm của cả quốc gia.

Vì vậy, Hưng Quốc phải tìm một con đường khác:

Nhà nước mạnh để kiến tạo.

Pháp quyền mạnh để giới hạn.

Nhân dân mạnh để sáng tạo.

Thể chế mạnh để sửa sai.

Đó mới là sức mạnh có khả năng tự tái tạo.

14. Đối thoại cuối chương

Stalin:

Nếu ông ở nước Nga năm 1928, ông sẽ làm gì?

Hưng Quốc:

Tôi sẽ công nghiệp hóa.

Stalin:

Nhanh?

Hưng Quốc:

Nhanh.

Stalin:

Tập trung nguồn lực?

Hưng Quốc:

Có.

Stalin:

Ưu tiên công nghiệp nặng?

Hưng Quốc:

Ở một mức độ cần thiết, có.

Stalin mỉm cười.

Stalin:

Vậy ông khác tôi ở đâu?

Hưng Quốc đáp:

Tôi không trao cho nhà nước quyền sở hữu cả tương lai của dân tộc.

Stalin hỏi:

“Vậy ai quyết định?”

Hưng Quốc trả lời:

Nhà nước quyết định những mục tiêu chiến lược.

Chuyên gia góp tri thức.

Doanh nghiệp góp sáng tạo.

Người dân góp năng lực và quyền lựa chọn.

Pháp luật giới hạn tất cả mọi người.

Và Hiến pháp giới hạn chính nhà nước.

Stalin im lặng.

Hưng Quốc nói tiếp:

Tôi muốn một quốc gia có thể chạy rất nhanh mà không cần bị roi đánh vào lưng.

KẾT LUẬN CHƯƠNG

Stalin đã nhìn thấy một sự thật:

Một quốc gia yếu về kinh tế và công nghệ sẽ khó giữ được độc lập trong một thế giới cạnh tranh.

Nhưng Stalin đi đến một kết luận khác:

Muốn phát triển nhanh, phải tập trung quyền lực rất lớn vào nhà nước.

Hưng Quốc Học chấp nhận vế thứ nhất nhưng không chấp nhận vế thứ hai như một quy luật tất yếu.

Bởi lịch sử cho thấy:

nhà nước mạnh có thể tạo ra năng lực phát triển;

nhưng:

nhà nước không bị kiểm soát cũng có thể tạo ra thảm họa với chính quy mô của năng lực ấy.

Do đó, câu hỏi đúng không phải:

Nhà nước mạnh hay yếu?

Mà phải là:

Nhà nước mạnh ở đâu, mạnh để làm gì, và bị giới hạn bởi ai?

Đó là câu hỏi Stalin chưa giải quyết được.

Và đó là nơi Hưng Quốc Học bắt đầu xây dựng câu trả lời của mình.

Hoàng phong nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG 2

I. Nguồn sơ cấp – Stalin và văn kiện Xô viết

Stalin, J. V. (1926), The Economic Situation of the Soviet Union and the Policy of the Party. Văn bản quan trọng về chuyển hướng sang công nghiệp hóa và vấn đề độc lập kinh tế.

Stalin, J. V. (1926), Concerning Questions of Leninism. Nguồn quan trọng để nghiên cứu quan niệm của Stalin về nhà nước, Đảng, chuyên chính vô sản và xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Stalin, J. V. (1928), Industrialization of the Country and the Right Deviation in the C.P.S.U.(B.), bài phát biểu ngày 19/11/1928. Đây là nguồn sơ cấp quan trọng nhất cho luận điểm về công nghiệp hóa nhanh và sản xuất tư liệu sản xuất.

Stalin, J. V. (1931), bài phát biểu về nhiệm vụ của các cán bộ kinh tế, tháng 2/1931 — nguồn quan trọng để nghiên cứu luận điểm “tụt hậu” và yêu cầu đẩy nhanh tốc độ công nghiệp hóa.

Stalin, J. V. (1930), Dizzy with Success, Pravda, 2/3/1930 — cần đọc trong nghiên cứu tiếp theo về tập thể hóa và mối quan hệ giữa mệnh lệnh trung ương với thực thi địa phương.

II. Nghiên cứu kinh tế – lịch sử

Davies, R. W. & Wheatcroft, S. G., The Economic Transformation of the Soviet Union, 1913–1945, Cambridge University Press. Công trình quan trọng để đánh giá đồng thời tốc độ công nghiệp hóa và những chi phí xã hội của thời Stalin.

Allen, Robert C. (2006), “Capital Accumulation, the Soft Budget Constraint and Soviet Industrialisation”, European Review of Economic History. Nghiên cứu định lượng về vai trò của đầu tư công nghiệp nặng, kế hoạch hóa và tập thể hóa trong tăng trưởng Xô viết.

Harrison, Mark, Soviet Planning in Peace and War, 1938–1945, Cambridge University Press. Đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu cấu trúc kế hoạch hóa, thông tin, thứ bậc và mệnh lệnh.

Wheatcroft, S. G. & Davies, R. W., Materials for a Balance of the Soviet National Economy, 1928–1930. Nguồn dữ liệu đặc biệt giá trị vì dựa trên tài liệu thống kê Xô viết được biên soạn trong chính thời kỳ kế hoạch hóa đầu tiên.

Bushkovitch, Paul, A Concise History of Russia, chương “Building Utopia”. Có ích để đặt công nghiệp hóa và kế hoạch Năm năm trong bối cảnh rộng hơn của quá trình tái cấu trúc xã hội Xô viết.

III. Vấn đề cần tiếp tục kiểm chứng

Trong các chương sau, đặc biệt chương về tập thể hóa và Đại Thanh trừng, cần tiếp tục đối chiếu:

số liệu chính thức của Liên Xô;

hồ sơ lưu trữ;

nghiên cứu dân số và kinh tế;

các cách giải thích khác nhau của giới sử học;

văn bản của Stalin với thực tế thực thi chính sách.

Nguyên tắc của cuốn sách: không lấy một nguồn duy nhất làm “chân lý cuối cùng”; mọi luận điểm lớn phải được đặt trong hồ sơ chứng cứ và tranh luận học thuật.

.

Saturday, September 19, 2026

2 ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG


ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

Từ di sản trí thức đến tư tưởng kiến tạo quốc gia

PHẦN I

NGUYỄN VĂN BÔNG – CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ CÁCH TƯ DUY

HỒ SƠ 02

NGUYỄN VĂN BÔNG VÀ BỐI CẢNH CHÍNH TRỊ – PHÁP LÝ VIỆT NAM

Từ một đất nước bị chia cắt đến bài toán xây dựng Nhà nước

I. CÂU HỎI KHÔNG THỂ BỎ QUA

Không thể đọc Nguyễn Văn Bông như một học giả đứng bên ngoài lịch sử.

Ông trưởng thành về trí thức trong một thời kỳ mà những câu hỏi căn bản nhất của chính trị Việt Nam vẫn chưa có một lời giải ổn định: quốc gia là gì, chủ quyền thuộc về ai, Nhà nước được tổ chức như thế nào, quyền lực phải bị giới hạn ra sao, đối lập chính trị có vị trí nào, và một xã hội đang ở trong chiến tranh có thể xây dựng những thiết chế dân chủ đến mức nào.

Đó cũng là thời kỳ mà pháp luật và chính trị thường xuyên va chạm với nhau.

Một bản hiến pháp có thể quy định quyền lực thuộc về nhân dân, nhưng điều đó chưa tự động chứng minh rằng quyền lực trên thực tế được tổ chức theo nguyên tắc ấy. Một nghị viện có thể tồn tại về mặt pháp lý nhưng mức độ kiểm soát hành pháp lại phụ thuộc vào cấu trúc quyền lực thực tế. Một quyền tự do có thể được ghi nhận trong văn bản nhưng khả năng thực hiện quyền ấy lại phụ thuộc vào cơ chế bảo đảm.

Chính Nguyễn Văn Bông đã đặt vấn đề này rất sớm trong phương pháp nghiên cứu của mình. Ngay phần mở đầu Luật Hiến pháp và Chính trị học, ông cảnh báo rằng các quy phạm pháp lý đôi khi không phản ánh đầy đủ thực trạng chính trị; vì vậy nghiên cứu hiến pháp phải đi cùng nghiên cứu những dữ kiện của đời sống chính trị.

Đây là điểm xuất phát quan trọng nhất của Hồ sơ 02.

Không thể hiểu Nguyễn Văn Bông nếu tách ông khỏi lịch sử Việt Nam sau 1954. Nhưng cũng không thể dùng hoàn cảnh lịch sử để giải thích thay cho toàn bộ tư tưởng của ông.

Cần giữ ba tầng phân biệt:

Bông – ông thực sự viết gì, nói gì, nghiên cứu gì.

Diễn giải – từ những văn bản ấy, chúng ta có thể hiểu phương pháp và những vấn đề trung tâm của ông như thế nào.

Hưng Quốc – từ những vấn đề đó, chúng ta đặt lại câu hỏi cho Việt Nam của thế kỷ XXI.

Đó là phương pháp của toàn bộ cuốn sách.

II. VIỆT NAM SAU 1954: MỘT ĐẤT NƯỚC, HAI HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ

Năm 1954 tạo ra một bước ngoặt căn bản trong lịch sử Việt Nam hiện đại.

Hiệp định đình chỉ chiến sự ký ngày 20 tháng 7 năm 1954 quy định một giới tuyến quân sự tạm thời ở khu vực vĩ tuyến 17 nhằm phục vụ việc tập kết và chuyển quân. Văn bản này không xác lập vĩ tuyến 17 thành một biên giới chính trị hay lãnh thổ vĩnh viễn. Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị Genève cũng khẳng định rõ giới tuyến quân sự ấy có tính chất tạm thời và không được hiểu như biên giới chính trị hoặc lãnh thổ.

Tuyên bố cuối cùng đồng thời đặt vấn đề giải quyết tương lai chính trị của Việt Nam trên cơ sở độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, với tổng tuyển cử được dự kiến vào tháng 7 năm 1956.

Nhưng lịch sử sau đó không diễn ra theo thiết kế chính trị được dự kiến trong các văn kiện Genève.

Trên thực tế, Việt Nam bước vào một thời kỳ tồn tại đồng thời của hai vùng quản trị, hai chính quyền và hai hệ thống chính trị đối nghịch, mỗi bên ngày càng xây dựng những thiết chế nhà nước riêng và dựa vào những nguồn lực quốc tế khác nhau.

Vì vậy, khi nói về Việt Nam sau 1954, cần tránh một cách diễn đạt đơn giản rằng Genève đã “chia Việt Nam thành hai quốc gia” theo nghĩa một biên giới quốc tế vĩnh viễn được thiết lập.

Điều chính xác hơn là:

Một sự phân chia quân sự tạm thời đã trở thành một sự phân chia chính trị kéo dài, tạo ra hai cấu trúc nhà nước và hai đời sống chính trị cạnh tranh trên cùng một không gian quốc gia được cả hai phía đều tuyên bố là Việt Nam.

Đây chính là hoàn cảnh đặc biệt trong đó tư duy chính trị – pháp lý của Nguyễn Văn Bông được hình thành.

Ông không nghiên cứu hiến pháp trong một xã hội đã ổn định.

Ông nghiên cứu hiến pháp trong một đất nước mà chính câu hỏi về Nhà nước, chủ quyền, chế độ chính trị và tương lai quốc gia vẫn đang nằm giữa chiến tranh.

III. TỪ ĐỘC LẬP DÂN TỘC ĐẾN BÀI TOÁN XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC

Độc lập không đồng nghĩa với việc Nhà nước đã được kiến tạo hoàn chỉnh.

Sau khi một quốc gia thoát khỏi chế độ thuộc địa, câu hỏi tiếp theo không còn đơn giản là:

Ai cai trị?

Mà phải chuyển thành:

Quyền lực được tổ chức như thế nào?

Ai có quyền quyết định?

Ai kiểm soát người có quyền quyết định?

Cá nhân được bảo vệ ra sao trước quyền lực công?

Làm thế nào để Nhà nước đủ mạnh để hành động nhưng không đủ mạnh để trở thành quyền lực tùy tiện?

Đây chính là tầng vấn đề mà Bông quan tâm.

Trong Luật Hiến pháp và Chính trị học, ông không xem hiến pháp đơn thuần là một văn bản pháp lý. Ông coi hiến pháp là những quy tắc căn bản liên quan đến tổ chức và điều hành các cơ quan công quyền, đồng thời nhấn mạnh rằng nghiên cứu hiến pháp phải được đặt trong quan hệ với các hiện tượng chính trị thực tế.

Điều này rất đáng chú ý.

Bông không bắt đầu từ một mô hình Nhà nước trừu tượng rồi áp đặt nó lên Việt Nam. Ông đi từ một câu hỏi pháp lý nhưng luôn kéo câu hỏi ấy trở lại đời sống chính trị.

Hiến pháp tổ chức quyền lực. Chính trị cho thấy quyền lực thực sự vận hành như thế nào.

Hai lĩnh vực ấy không thể tách rời.

Đó là một trong những đóng góp phương pháp luận quan trọng nhất của Bông.

IV. HIẾN PHÁP 1956: KHI VĂN BẢN VÀ QUYỀN LỰC PHẢI ĐƯỢC ĐỌC CÙNG NHAU

Ngày 26 tháng 10 năm 1956, Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa được ban hành sau quá trình Quốc hội Lập hiến thảo luận và thông qua. Chính Bông sau này dành một phần đáng kể trong Luật Hiến pháp và Chính trị học để phân tích chế độ Ngô Đình Diệm và Hiến pháp năm 1956.

Hiến pháp 1956 không phải một văn bản không có những tuyên bố về quyền con người và địa vị của cá nhân. Lời mở đầu của văn bản nhấn mạnh giá trị của con người và sự phát triển tự do của cá nhân trong đời sống quốc gia.

Nhưng chính tại đây xuất hiện một vấn đề mà Bông đặc biệt quan tâm:

Một hiến pháp phải được đọc như thế nào?

Chỉ đọc văn bản?

Hay phải đọc cả cơ chế quyền lực đã tạo ra và vận hành văn bản ấy?

Bông chọn cách thứ hai.

Trong phần nghiên cứu về chế độ Ngô Đình Diệm, ông mô tả quá trình tập trung quyền lực, việc tổ chức các lực lượng chính trị và sự hình thành Hiến pháp 1956 trước khi tiến hành phân tích văn bản hiến pháp.

Điểm quan trọng ở đây không phải là dùng Bông để đưa ra một phán quyết tổng quát về toàn bộ Đệ nhất Cộng hòa.

Điểm quan trọng hơn là phương pháp:

Muốn biết một hiến pháp có ý nghĩa thực tế đến đâu, phải nghiên cứu không chỉ những gì nó tuyên bố mà cả cách quyền lực được tổ chức và vận hành trong đời sống chính trị.

Đây chính là sự khác biệt giữa hiến pháp như văn bản và hiến định như một trật tự sống.

Hiến pháp có thể quy định giới hạn quyền lực.

Nhưng giới hạn ấy chỉ có ý nghĩa khi tồn tại những cơ chế và điều kiện chính trị đủ khả năng làm cho giới hạn đó có hiệu lực.

V. 1963: KHỦNG HOẢNG CHÍNH TRỊ VÀ CÂU HỎI VỀ ĐỐI LẬP

Năm 1963 là một bước ngoặt lớn của đời sống chính trị miền Nam Việt Nam.

Nhưng đối với việc đọc Nguyễn Văn Bông, điều đáng chú ý không chỉ là biến cố chính trị của năm ấy.

Đó còn là thời điểm tư tưởng của ông về đối lập chính trị trở nên đặc biệt rõ ràng.

Ngày 1 tháng 8 năm 1963, tại Học viện Quốc gia Hành chính, Nguyễn Văn Bông đọc diễn văn khai khóa với chủ đề “Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ.” Các tư liệu còn lưu lại cho thấy ông xem đối lập là một thành tố quan trọng của đời sống dân chủ và gắn sự tồn tại của đối lập với tự do chính trị và khả năng kiểm soát chính quyền.

Đây không phải là một chi tiết bên lề.

Nó giúp giải thích vì sao Bông về sau không nghiên cứu dân chủ chỉ như một cơ chế bầu cử.

Trong tư duy của ông, dân chủ còn liên quan đến khả năng bất đồng một cách hợp pháp.

Đối lập, theo cách Bông trình bày, phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật; chính vì thế đối lập chính trị khác với phiến loạn hay hoạt động vũ lực. Đồng thời, ông nhấn mạnh chức năng hạn chế và kiểm soát chính quyền của đối lập.

Đây là một điểm sẽ trở lại trong nhiều hồ sơ sau:

Quyền lực chính trị không chỉ cần người trao quyền; nó cần những cơ chế cho phép người dân và các lực lượng chính trị khác kiểm soát người đang nắm quyền.

Nhưng cũng cần một giới hạn phương pháp.

Không nên vì Bông nói về đối lập mà biến ông thành một lý thuyết gia hoàn chỉnh về dân chủ hiện đại theo nghĩa thế kỷ XXI.

Ông phải được đọc trong bối cảnh của chính ông.

Phần phát triển rộng hơn về quyền lực, đối lập, chính đảng và kiểm soát quyền lực sẽ được dành cho các Hồ sơ 06, 07, 09 và 16.

VI. 1966–1967: TỪ KHỦNG HOẢNG ĐẾN NỖ LỰC TÁI THIẾT LẬP THỂ CHẾ

Sau biến động chính trị năm 1963, miền Nam Việt Nam bước vào một giai đoạn tái tổ chức thể chế.

Quá trình này dẫn tới Quốc hội Lập hiến và Hiến pháp năm 1967.

Đối với Bông, đây không chỉ là một biến cố chính trị mà còn là thời điểm ông nhìn thấy một cơ hội để xây dựng một trật tự hiến định mới.

Trong lời nói đầu cho lần in thứ hai của Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông ghi nhận rằng bản in đầu tiên được xuất bản trong lúc Quốc hội Lập hiến đang thảo luận khuôn khổ pháp lý tương lai; đến năm 1967, Hiến pháp mới đã được ban hành và các định chế chính trị dựa trên đạo luật căn bản ấy bắt đầu được thiết lập.

Điều đó cho thấy một đặc điểm đáng chú ý trong tư duy của ông:

Bông không chỉ quan sát thể chế từ bên ngoài.

Ông quan tâm đến việc thiết kế thể chế.

Hiến pháp 1967 xác lập một hệ thống trong đó chủ quyền được tuyên bố thuộc về toàn dân và các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp được phân định.

Nhưng một lần nữa, cần tránh nhầm lẫn.

Việc một hiến pháp quy định phân quyền không đồng nghĩa với việc mọi quan hệ quyền lực trong đời sống thực tế đã vận hành hoàn toàn theo mô hình ấy.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu Hiến pháp 1967 phải có hai lớp:

Lớp thứ nhất: văn bản quy định điều gì.

Lớp thứ hai: những quy định ấy được thực hiện trong hoàn cảnh chiến tranh, bất ổn và cạnh tranh chính trị như thế nào.

Đây là cách đọc mà Bông đã chuẩn bị từ phương pháp nghiên cứu của mình.

VII. CHIẾN TRANH LẠNH: KHI CÁC CÂU HỎI CHÍNH TRỊ BỊ ĐẨY VÀO THẾ ĐỐI ĐẦU

Không thể đọc Bông mà bỏ qua Chiến tranh Lạnh.

Những khái niệm như dân chủ, tự do, chủ nghĩa cộng sản, chống cộng, quốc gia, cách mạng, chủ quyền hay độc lập trong thời kỳ ấy không tồn tại trong một không gian lý luận trung tính.

Chúng nằm trong một cuộc cạnh tranh ý thức hệ và địa chính trị toàn cầu.

Điều này tạo ra một khó khăn lớn cho mọi trí thức Việt Nam thời kỳ đó.

Một quan niệm về dân chủ có thể đồng thời là một lý thuyết chính trị và một phần của cuộc cạnh tranh ý thức hệ.

Một quan niệm về chủ quyền có thể đồng thời là vấn đề pháp lý và vấn đề chiến tranh.

Một người bảo vệ một thiết chế chính trị có thể bị nhìn như người bảo vệ một phe.

Một người phản đối một chính quyền có thể bị nhìn như người chống lại quốc gia.

Trong hoàn cảnh như vậy, ranh giới giữa phê phán Nhà nước và phủ nhận quốc gia, giữa đối lập chính trị và thù địch chính trị, rất dễ bị xóa nhòa.

Đây là lý do tại sao vấn đề đối lập mà Bông đặt ra năm 1963 có ý nghĩa rộng hơn một kỹ thuật nghị viện.

Nó đặt ra một nguyên tắc:

Một quốc gia có thể chứa đựng bất đồng mà không đồng nhất bất đồng với sự phủ nhận quốc gia.

Nhưng đây là diễn giải của chúng ta từ tư tưởng Bông, không phải một công thức nguyên văn của ông.

VIII. NHƯNG BÔNG KHÔNG ĐƯỢC ĐỌC NHƯ MỘT “ĐẠI DIỆN CỦA PHƯƠNG TÂY”

Một sai lầm khác cũng cần tránh.

Đó là đọc Bông đơn giản như một trí thức “du nhập mô hình phương Tây” vào Việt Nam.

Cách đọc này quá đơn giản.

Bông được đào tạo trong môi trường học thuật Pháp và sử dụng nhiều khái niệm của truyền thống luật công và chính trị học phương Tây. Điều đó là một sự kiện trí thức có thể kiểm chứng.

Nhưng ông không chỉ sao chép khái niệm.

Ngay trong phương pháp nghiên cứu, Bông luôn đặt vấn đề hiến pháp vào hoàn cảnh lịch sử và đời sống chính trị cụ thể. Ông viết rằng hiến pháp không thể được tách khỏi lịch sử tổng quát và rằng việc nghiên cứu các vấn đề chính trị phải dẫn đến những nhận định khách quan và thực tiễn về các vấn đề của quốc gia.

Điều này cho phép chúng ta đọc Bông theo một cách khác:

Ông tiếp nhận một vốn khái niệm quốc tế để giải quyết những vấn đề của Việt Nam.

Đó là quá trình tiếp nhận, lựa chọn và bản địa hóa tri thức.

Nhưng cũng không nên đi quá xa.

Chúng ta không có quyền biến mọi khái niệm hiện đại của Hưng Quốc Học thành những tư tưởng đã hoàn chỉnh trong Bông.

Bông là Bông.

Hưng Quốc Học là Hưng Quốc Học.

Khoảng cách giữa hai bên chính là không gian của cuộc đối thoại.

IX. PHẢN CHỨNG: KHÔNG PHẢI CỨ CÓ HIẾN PHÁP LÀ CÓ HIẾN ĐỊNH

Đây có lẽ là bài học quan trọng nhất mà Hồ sơ 02 có thể rút ra.

Một quốc gia có thể có hiến pháp mà vẫn chưa có một nền hiến định vững chắc.

Bởi vì:

Hiến pháp trước hết là văn bản và các quy tắc căn bản.

Hiến định rộng hơn: đó là một trật tự trong đó quyền lực thực sự bị ràng buộc bởi những quy tắc căn bản ấy.

Bông đã phân biệt khá rõ hai tầng hình thức và thực chất khi trình bày về hiến pháp. Ông cũng nhấn mạnh rằng các quy tắc pháp lý đôi khi không phản ánh đầy đủ thực trạng chính trị.

Từ đây có thể đặt ra một phản chứng:

Một hiến pháp có thể ghi nhận quyền.

Nhưng nếu người có quyền lực không bị ràng buộc bởi luật, quyền ấy yếu.

Một hiến pháp có thể quy định nghị viện.

Nhưng nếu nghị viện không thể giám sát hành pháp, chức năng hiến định của nghị viện bị suy giảm.

Một hiến pháp có thể quy định tư pháp.

Nhưng nếu tư pháp không có đủ độc lập, sự phân quyền chỉ còn một phần trên giấy.

Một hiến pháp có thể nói về tự do.

Nhưng nếu người dân không có khả năng thực tế để sử dụng tự do ấy, khoảng cách giữa quyền pháp lý và quyền thực tế sẽ xuất hiện.

Vì vậy:

Hiến pháp là điều kiện cần của một trật tự hiến định, nhưng tự nó chưa đủ để tạo ra trật tự hiến định.

Đây không phải là phủ nhận giá trị của hiến pháp.

Ngược lại, đó là lý do phải bảo vệ hiến pháp bằng những thiết chế có khả năng làm cho nó có hiệu lực.

X. DIỄN GIẢI: THỜI ĐẠI CỦA BÔNG ĐẶT RA HAI BÀI TOÁN

Nếu đặt toàn bộ tư tưởng Bông trong bối cảnh của ông, có thể thấy hai bài toán lớn.

Bài toán thứ nhất: xây dựng Nhà nước

Một quốc gia trải qua chiến tranh, thuộc địa, phân chia và biến động chính trị cần một bộ máy có khả năng tổ chức xã hội, bảo đảm an ninh, cung cấp dịch vụ công và duy trì trật tự.

Không có năng lực Nhà nước, hiến pháp dễ trở thành văn bản không đủ sức thực thi.

Bài toán thứ hai: giới hạn Nhà nước

Nhưng Nhà nước càng có khả năng hành động thì câu hỏi về giới hạn quyền lực càng trở nên quan trọng.

Nếu Nhà nước có quyền lực mà không có giới hạn, năng lực hành động có thể chuyển thành quyền lực tùy tiện.

Nếu chỉ giới hạn quyền lực mà không xây dựng năng lực hành động, Nhà nước có thể trở nên bất lực trước những vấn đề mà xã hội cần giải quyết.

Từ đây xuất hiện một bài toán mà Bông chưa gọi bằng ngôn ngữ của Hưng Quốc Học nhưng rất phù hợp để chúng ta phát triển:

Làm thế nào để Nhà nước vừa có năng lực, vừa bị giới hạn?

Đây chính là nơi Diễn giải chuyển sang Hưng Quốc.

Không nên nói Bông đã xây dựng hoàn chỉnh lý thuyết này.

Ông cung cấp những nền tảng pháp lý – chính trị để chúng ta đặt câu hỏi.

Còn câu trả lời thuộc về thế hệ hôm nay.

XI. HƯNG QUỐC HỌC ĐI TIẾP Ở ĐÂU?

Hưng Quốc Học bắt đầu từ một nhận xét:

Nhà nước mạnh và Nhà nước toàn quyền không phải là một.

Một Nhà nước mạnh theo nghĩa tích cực là Nhà nước có năng lực:

xây dựng và thực thi pháp luật;

bảo vệ quyền;

cung cấp hàng hóa công;

duy trì trật tự;

ứng phó khủng hoảng;

tạo môi trường cho kinh tế và khoa học phát triển;

bảo vệ chủ quyền;

và sửa chữa những sai lầm của chính mình.

Nhưng những năng lực ấy phải hoạt động trong giới hạn của hiến pháp, pháp luật, quyền con người và trách nhiệm giải trình.

Vì vậy, Hưng Quốc Học đề xuất một nguyên tắc:

Nhà nước mạnh về năng lực, nhưng bị giới hạn về quyền lực.

Hai vế này không đối lập.

Chúng bổ sung cho nhau.

Giới hạn quyền lực tạo ra khả năng dự đoán và bảo vệ con người.

Năng lực Nhà nước tạo ra khả năng thực hiện những cam kết ấy.

Từ đó, có thể diễn đạt mệnh đề Hưng Quốc:

Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước có khả năng can thiệp vào mọi lĩnh vực của đời sống; Nhà nước mạnh là Nhà nước có đủ năng lực thực hiện những nhiệm vụ chính đáng của mình và đủ kỷ luật thể chế để không vượt quá giới hạn của mình.

Đây là mệnh đề của Hưng Quốc Học, không phải lời gán cho Nguyễn Văn Bông.

XII. ÁN LỆ LỊCH SỬ: MỘT QUỐC GIA CÓ THỂ VỪA MẠNH VỪA BỊ GIỚI HẠN HAY KHÔNG?

Lịch sử so sánh cho thấy đây không phải một câu hỏi chỉ có một đáp án.

Các quốc gia khác nhau đã tìm những cách khác nhau để kết hợp năng lực hành động của Nhà nước với các cơ chế giới hạn quyền lực.

Đức xây dựng một trật tự hiến định hậu chiến với Tòa án Hiến pháp Liên bang, liên bang hóa quyền lực và những giới hạn hiến định đối với quyền lực nhà nước.

Nhật Bản xây dựng một trật tự hiến định hậu chiến trong đó quyền lực Nhà nước được đặt dưới Hiến pháp và quyền cơ bản của con người.

Hàn Quốc trải qua nhiều giai đoạn chính trị khác nhau trước khi hình thành nền dân chủ hiến định hiện nay.

Singapore cho thấy một trường hợp khác, trong đó năng lực hành chính và năng lực phát triển Nhà nước được xây dựng mạnh, đồng thời hệ thống chính trị có những đặc điểm riêng về tổ chức quyền lực và cạnh tranh chính trị.

Không nên dùng những trường hợp này để chứng minh rằng có một mô hình duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia.

Giá trị của so sánh nằm ở chỗ nó cho thấy một điều:

Năng lực Nhà nước và giới hạn quyền lực là hai biến số có thể được thiết kế theo nhiều cách khác nhau.

Vấn đề của Việt Nam không phải là sao chép một mô hình nước ngoài.

Vấn đề là tìm ra một cấu trúc trong đó:

Nhà nước đủ mạnh để hành động;

pháp luật đủ mạnh để giới hạn Nhà nước;

xã hội đủ mạnh để giám sát Nhà nước;

và người dân đủ năng lực để tham gia vào đời sống công.

Đó mới là câu hỏi Hưng Quốc.

XIII. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

Đọc Bông trong bối cảnh lịch sử của ông, chúng ta có thể thấy một sợi chỉ xuyên suốt:

Không thể xây dựng quốc gia chỉ bằng văn bản pháp luật.

Nhưng cũng không thể xây dựng một Nhà nước hiện đại mà thiếu một trật tự pháp lý căn bản.

Pháp luật cần Nhà nước để được thực thi.

Nhà nước cần pháp luật để quyền lực không trở thành tùy tiện.

Xã hội cần quyền để có thể tham gia và giám sát.

Nhà nước cần xã hội để có thông tin, năng lực và tính chính danh.

Vì vậy, một trật tự quốc gia bền vững phải tạo ra sự tương hỗ giữa bốn yếu tố:

Nhà nước có năng lực.

Pháp luật có hiệu lực.

Xã hội có năng lực tham gia.

Cá nhân có quyền được bảo vệ.

Đây cũng là điểm mà Hưng Quốc Học mở rộng câu hỏi của Bông.

Bông tập trung nhiều vào tổ chức quyền lực, hiến pháp, dân chủ và đời sống chính trị.

Hưng Quốc Học đặt thêm câu hỏi:

Một Nhà nước bị giới hạn nhưng có đủ năng lực để phát triển đất nước hay chưa?

Bởi vì kiểm soát quyền lực chỉ giải quyết một nửa bài toán.

Nửa còn lại là:

Nhà nước có làm được những điều mà quốc gia cần hay không?

XIV. QUY LUẬT CỦA HỒ SƠ 02

Từ bối cảnh lịch sử và phương pháp của Nguyễn Văn Bông, có thể rút ra một quy luật có giá trị cho toàn bộ công trình:

Không được đồng nhất văn bản với thực tại; không được tách thể chế khỏi lịch sử; và không được tách năng lực Nhà nước khỏi giới hạn quyền lực.

Một hiến pháp phải được đọc trong lịch sử tạo ra nó.

Một Nhà nước phải được đánh giá không chỉ bằng quyền hạn được trao mà bằng cách quyền lực được sử dụng.

Một quyền phải được đánh giá không chỉ bằng việc nó được ghi nhận mà còn bằng khả năng thực hiện và bảo vệ nó.

Một thiết chế phải được đánh giá không chỉ bằng tên gọi mà bằng chức năng thực tế.

Và một quốc gia không thể chỉ hỏi:

“Ai có quyền?”

mà phải hỏi thêm:

“Quyền ấy bị giới hạn bởi ai, bằng cơ chế nào, và phục vụ năng lực phát triển nào của quốc gia?”

Đó là bước chuyển từ nghiên cứu Nhà nước sang tư duy kiến tạo quốc gia.

XV. KẾT LUẬN

Nguyễn Văn Bông thuộc về một thời đại đặc biệt.

Ông sống trong một Việt Nam mà câu hỏi về quốc gia chưa tách khỏi câu hỏi về chiến tranh; câu hỏi về dân chủ chưa tách khỏi câu hỏi về ý thức hệ; câu hỏi về hiến pháp chưa tách khỏi câu hỏi về quyền lực thực tế.

Nhưng chính vì thế, tư tưởng của ông vẫn còn một giá trị phương pháp quan trọng.

Ông buộc người đọc phải nhìn hai mặt của đời sống chính trị:

văn bản và thực tế;

luật pháp và quyền lực;

thiết chế và con người;

quyền lực và giới hạn quyền lực.

Không nên biến Bông thành một nhà tư tưởng của thế kỷ XXI.

Nhưng cũng không nên đóng khung ông trong năm tháng ông đã sống.

Điều đáng giữ lại nhất không phải là mọi câu trả lời của ông.

Đó là những câu hỏi ông đã đặt ra.

Và trong số đó có một câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị:

Làm thế nào để tổ chức quyền lực đủ mạnh để xây dựng quốc gia, nhưng đủ bị giới hạn để không trở thành mối đe dọa đối với chính những con người mà Nhà nước tồn tại để phục vụ?

Hưng Quốc Học đi tiếp từ câu hỏi ấy.

Không phải bằng cách phủ nhận Nhà nước.

Cũng không phải bằng cách tuyệt đối hóa Nhà nước.

Mà bằng cách tìm kiếm một cấu trúc trong đó năng lực quốc gia và giới hạn quyền lực củng cố lẫn nhau.

Bởi một Nhà nước không có năng lực thì không thể bảo vệ được những quyền mà hiến pháp tuyên bố.

Nhưng một Nhà nước không bị giới hạn thì chính năng lực của nó có thể trở thành nguồn nguy cơ đối với những quyền ấy.

Do đó, mệnh đề khóa của Hồ sơ 02 là:

Một quốc gia không chỉ cần một Nhà nước có quyền lực; quốc gia cần một Nhà nước mà quyền lực được tổ chức, giới hạn và kiểm soát trong một trật tự hiến định. Nhưng để Hưng Quốc, chỉ kiểm soát quyền lực vẫn chưa đủ: Nhà nước còn phải có năng lực hành động để bảo vệ con người, phát triển đất nước và bảo vệ tương lai của quốc gia.

Đó là nơi cuộc đối thoại với Nguyễn Văn Bông bắt đầu đi từ lịch sử sang tư tưởng.

Và cũng là nơi Hồ sơ 03 có thể tiếp tục một câu hỏi sâu hơn:

Bông đã tư duy về chính trị bằng phương pháp nào?

Hoàng phong nhã 

HỒ SƠ NGHIÊN CỨU – NGUỒN CỦA HỒ SƠ 02

B1 – Nguyên tác Nguyễn Văn Bông

Nguyễn Văn Bông, Luật Hiến pháp và Chính trị học, Sài Gòn, 1969, in lần thứ hai.

Đây là nguồn trung tâm. Bản điện tử hiện có cho phép đối chiếu nhiều phần của nguyên tác, trong đó Bông nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu đồng thời luật hiến pháp và đời sống chính trị.

Đặc biệt cần sử dụng các phần:

phần mở đầu về quan hệ giữa luật hiến pháp và chính trị học;

phần về hiến pháp;

phần về dân chủ, hợp pháp và chính đáng;

phần về tham gia chính trị;

phần về Việt Nam;

phần nhận xét về Hiến pháp 1956;

các phụ bản về Hiến pháp 1956 và 1967.

B2 – Tư liệu về Nguyễn Văn Bông

“Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ”, 1963.

Đây là tư liệu trực tiếp quan trọng để nghiên cứu quan niệm của Bông về đối lập chính trị, tự do chính trị và chức năng kiểm soát chính quyền. Các tư liệu lưu lại bài diễn văn cho thấy Bông đặt đối lập trong quan hệ với bản chất của chính thể dân chủ.

S1 – Văn bản pháp lý và lịch sử nguyên cấp

Hiệp định đình chỉ chiến sự tại Việt Nam, Genève, 20-7-1954.

Văn bản xác lập giới tuyến quân sự tạm thời, không phải biên giới chính trị hay lãnh thổ.

Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị Genève, 21-7-1954.

Văn bản khẳng định tính tạm thời của giới tuyến và đề cập việc giải quyết vấn đề chính trị Việt Nam trên cơ sở độc lập, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và tổng tuyển cử.

Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa 1956.

Cần đọc trực tiếp, đồng thời đối chiếu với phần phân tích của Bông thay vì chỉ sử dụng một nguồn thứ cấp. Bản điện tử trong Luật Hiến pháp và Chính trị học có phụ bản về Hiến pháp ngày 26-10-1956.

Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa 1967.

Cần phân biệt hoàn toàn giữa văn bản Hiến pháp và nhận xét của Bông về văn bản ấy. Bản được đưa vào phụ bản trong Luật Hiến pháp và Chính trị học ghi ngày 18-3-1967.

S2 – Nghiên cứu thứ cấp

Các nghiên cứu lịch sử và chính trị về Việt Nam 1954–1975 được dùng để kiểm chứng bối cảnh, không dùng để thay thế nguyên tác của Bông.

Nguyên tắc của hồ sơ là:

Một nhận định về Bông phải được kiểm tra bằng B1/B2; một nhận định về thể chế phải được kiểm tra bằng S1; một diễn giải lịch sử rộng phải được đối chiếu thêm S2.

HQ – Hưng Quốc Học

Các khái niệm sau là phát triển của Hưng Quốc Học, không được gán cho Nguyễn Văn Bông:

Nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực;

năng lực Nhà nước;

năng lực quốc gia;

năng lực tự hiệu chỉnh;

chủ quyền năng lực;

Dân Chí, Quốc Trí, Quốc Đức, Quốc Tài, Quốc Khí như hệ thống khái niệm của Hưng Quốc Học.


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code