Thursday, November 5, 2026

CHƯƠNG 22 - ĐỐI THOẠI VỚI MAHATMA GANDHI

 

ĐỐI THOẠI VỚI MAHATMA GANDHI

CHƯƠNG XXII

NHỮNG NGƯỜI CÙNG ĐẤU TRANH

Sức mạnh của tổ chức và giới hạn của người lãnh đạo

1. Một phong trào không thể chỉ dựa vào một con người

Gandhi thường được nhớ đến như một cá nhân có khả năng biến sự từ chối hợp tác thành sức mạnh chính trị. Nhưng nếu chỉ nhìn vào Gandhi, ta dễ bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn: điều gì khiến hàng nghìn người có thể cùng hành động, chấp nhận rủi ro và tiếp tục đấu tranh sau những thất bại?

Satyagraha không hình thành trong khoảng trống. Nó dựa vào những người lao động, thương nhân, luật sư, người làm báo, người tổ chức cộng đồng, các gia đình hỗ trợ người bị bắt và những người không có tên trong các bản tường thuật nổi tiếng. Họ không có cùng lợi ích, cùng trình độ học vấn hay cùng mức độ sẵn sàng hy sinh. Họ cũng không phải lúc nào đồng ý với Gandhi.

Đó chính là vấn đề tổ chức.

Một phong trào có thể bắt đầu bằng niềm tin vào một nhà lãnh đạo, nhưng muốn tồn tại lâu dài thì phải tạo ra khả năng hành động vượt khỏi cá nhân ấy. Nếu mọi quyết định đều phụ thuộc vào một người, phong trào dễ bị tê liệt khi người đó bị bắt, mất uy tín, mắc sai lầm hoặc không còn khả năng điều hành.

Luận đề trung tâm của chương này là: sức mạnh của một phong trào không chỉ nằm ở khả năng huy động người tham gia, mà còn ở năng lực phối hợp những người khác biệt, phân bổ chi phí, giải quyết bất đồng và duy trì hành động khi người lãnh đạo vắng mặt.

2. Dữ kiện lịch sử: Từ những kiến nghị đến phong trào có tổ chức

Dữ kiện lịch sử.

Khi đến Nam Phi năm 1893, Gandhi ban đầu hoạt động chủ yếu với tư cách luật sư. Những trải nghiệm về phân biệt đối xử đưa ông đến việc tham gia vận động chính trị cho cộng đồng Ấn Độ. Năm 1894, ông góp phần thành lập Natal Indian Congress (NIC), một tổ chức nhằm tập hợp người Ấn Độ tại Natal và vận động chống lại những chính sách gây bất lợi cho họ.

NIC sử dụng các phương thức như kiến nghị, thư từ, báo chí, vận động giới chức và kết nối với những người có ảnh hưởng tại Anh. Hoạt động này tạo ra một nền tảng tổ chức trước khi Satyagraha phát triển thành phương pháp phản kháng trực tiếp ở Transvaal.

Sau đó, tờ Indian Opinion, ra đời năm 1903, trở thành một phương tiện quan trọng để truyền đạt thông tin, tranh luận và kết nối các cộng đồng. Các cơ sở hoạt động của Gandhi, trong đó có Phoenix Settlement từ năm 1904, góp phần tạo nên một môi trường thực hành đời sống cộng đồng và phục vụ công việc xuất bản, vận động.

Những cấu trúc ấy khác nhau về chức năng. NIC là một tổ chức vận động chính trị; Indian Opinion là một phương tiện truyền thông; Phoenix Settlement là một cộng đồng thực hành và lao động. Không nên xem chúng như một tổ chức duy nhất, nhưng có thể nhận ra mối liên hệ giữa chúng: một phong trào cần nhiều loại năng lực, chứ không chỉ cần một diễn giả có sức thuyết phục.

Đến năm 1906, khi cuộc phản kháng tại Transvaal chuyển sang đối đầu với quy định đăng ký, phong trào đã có những kinh nghiệm vận động, mạng lưới cộng đồng và phương tiện truyền thông để hỗ trợ hành động tập thể. <Cite refs={["turn59274search0","turn59274search1","turn59274search2"]}/>

Diễn giải.

Satyagraha không bắt đầu từ một lời kêu gọi đơn lẻ. Nó dựa trên quá trình tích lũy năng lực tổ chức: liên lạc, giải thích, thuyết phục, duy trì niềm tin và đưa một bất bình riêng lẻ thành vấn đề công cộng.

Nếu thiếu những năng lực ấy, một lời kêu gọi bất tuân có thể tạo ra phản ứng tức thời nhưng khó duy trì hành động lâu dài.

3. Ai thực sự tạo nên phong trào?

Khi lịch sử tập trung vào Gandhi, những người xung quanh ông thường bị xếp vào vai trò phụ trợ. Cách kể ấy có thể giúp tạo nên một câu chuyện dễ nhớ, nhưng không giải thích đầy đủ cơ chế vận hành của phong trào.

Một cuộc đấu tranh như Satyagraha cần ít nhất năm nhóm chức năng.

Thứ nhất, người xây dựng lập luận. Họ xác định chính sách nào gây bất công, thu thập thông tin và trình bày lý do phản đối. Không có công việc này, phong trào có thể có sự phẫn nộ nhưng thiếu một yêu cầu đủ rõ để thương lượng.

Thứ hai, người tổ chức. Họ kết nối các nhóm, sắp xếp cuộc họp, truyền đạt quyết định và duy trì liên lạc. Đây là công việc ít nổi bật nhưng quyết định liệu sự đồng tình có biến thành hành động phối hợp hay không.

Thứ ba, người truyền thông. Báo chí, thư từ và các mạng lưới thông tin giúp giải thích mục tiêu, phản bác cách diễn giải của chính quyền và thông báo về những gì đang xảy ra. Thông tin sai hoặc đứt quãng có thể làm phong trào suy yếu ngay cả khi mục tiêu ban đầu được nhiều người ủng hộ.

Thứ tư, người trực tiếp chịu rủi ro. Những người từ chối tuân thủ, bị bắt, mất thu nhập hoặc đối diện với nguy cơ bị trục xuất là những người biến lời kêu gọi thành hành động có chi phí thực tế.

Thứ năm, người duy trì đời sống cộng đồng. Gia đình, đồng nghiệp và những người hỗ trợ người bị bắt phải giải quyết các hậu quả mà phong trào tạo ra: chăm sóc con cái, duy trì sinh kế, giúp đỡ người mất thu nhập và bảo đảm hoạt động thường ngày không hoàn toàn sụp đổ.

Năm chức năng này có thể do những người khác nhau đảm nhiệm, nhưng chúng phải phối hợp với nhau.

Một phong trào chỉ tôn vinh người trực tiếp đối đầu mà không quan tâm đến người tổ chức và người chăm sóc sẽ đánh giá sai nguồn lực của chính mình. Ngược lại, một tổ chức có bộ máy tốt nhưng không có người sẵn sàng hành động cũng chỉ là một cơ cấu không tạo được thay đổi.

4. Natal Indian Congress: Tổ chức đại diện cho ai?

NIC là một bước tiến quan trọng trong quá trình Gandhi trở thành nhà vận động công cộng. Tuy nhiên, thành lập một tổ chức nhân danh cộng đồng không đồng nghĩa với việc tổ chức đó tự động đại diện đầy đủ cho mọi thành viên.

Cộng đồng Ấn Độ tại Nam Phi không đồng nhất. Trong đó có thương nhân, người lao động tự do, người từng làm việc theo chế độ lao động giao kèo, người đã hoàn thành khế ước và các nhóm có địa vị kinh tế, xã hội khác nhau. Họ có thể cùng chịu sự phân biệt đối xử nhưng không nhất thiết có cùng ưu tiên chính trị.

Một thương nhân có thể quan tâm đến giấy phép kinh doanh, quyền cư trú và khả năng di chuyển. Một người lao động có thể đặt nặng tiền lương, điều kiện làm việc và những khoản thuế làm giảm thu nhập. Một người đã hoàn thành khế ước lao động có thể đối diện với những hạn chế khác.

Vì vậy, một tổ chức có thể đạt thành công trong việc vận động cho một nhóm nhưng vẫn chưa giải quyết đầy đủ vấn đề của nhóm khác.

Đây là một giới hạn cần xem xét trong lịch sử NIC và phong trào của Gandhi. Các tổ chức vận động ban đầu dựa nhiều vào những người có nguồn lực, khả năng đọc viết và thời gian tham gia hoạt động công cộng. Điều đó không làm mất giá trị của những đóng góp họ tạo ra, nhưng đặt ra câu hỏi về mức độ tham gia của những người ít nguồn lực hơn. <Cite refs={["turn59274search1","turn59274search3"]}/>

Không nên suy luận rằng NIC hoàn toàn không đại diện cho người lao động hoặc chỉ phục vụ giới thương nhân. Muốn kết luận như vậy cần khảo sát thành phần hội viên, nguồn tài chính, các kiến nghị cụ thể và kết quả vận động trong từng giai đoạn.

Điều có thể khẳng định ở mức nguyên tắc là: tính chính đáng của đại diện phải được đánh giá bằng mối quan hệ giữa người phát ngôn và những người được cho là đang được đại diện, không chỉ bằng danh tiếng hay mục tiêu tốt đẹp của tổ chức.

5. Đoàn kết không có nghĩa là mọi người phải đồng ý

Trong phong trào Satyagraha, sự thống nhất về mục tiêu rất quan trọng. Nhưng thống nhất không thể được đồng nhất với sự vắng mặt của bất đồng.

Cuộc tranh luận về đăng ký tự nguyện năm 1908 cho thấy một bộ phận người Ấn Độ không đồng ý với cách Gandhi thương lượng với Smuts. Họ lo ngại rằng việc đăng ký trước khi đạo luật bắt buộc bị bãi bỏ sẽ làm suy yếu sức ép tập thể.

Bất đồng ấy không tự động chứng minh rằng những người phản đối Gandhi hiểu tình hình tốt hơn. Nhưng nó cho thấy người lãnh đạo không thể chỉ dựa vào niềm tin của bản thân để xác định rằng một quyết định là phù hợp với toàn thể phong trào.

Một tổ chức trưởng thành cần phân biệt ba vấn đề:

  • Bất đồng về mục tiêu: các thành viên không còn cùng quan niệm về điều cần đạt được.
  • Bất đồng về phương pháp: họ cùng phản đối một chính sách nhưng khác nhau về cách hành động.
  • Bất đồng về phân bổ rủi ro: họ đồng ý với mục tiêu và phương pháp nhưng không chấp nhận mức hy sinh mà người khác quyết định thay mình.

Ba loại bất đồng đòi hỏi những cách xử lý khác nhau.

Nếu bất đồng về phương pháp bị xem là phản bội, tổ chức sẽ mất khả năng tự sửa sai. Nếu mọi người đều có thể phủ quyết mọi quyết định, phong trào sẽ khó hành động. Vấn đề là thiết kế một quy trình để nghe ý kiến, xác định phạm vi đồng thuận, ra quyết định và đánh giá lại khi có bằng chứng mới.

Đoàn kết bền vững không phải là sự đồng ý tuyệt đối. Nó là khả năng tiếp tục phối hợp sau khi những bất đồng đã được bộc lộ và xử lý theo một quy trình được chấp nhận.

6. Kỷ luật tập thể: Điều kiện của bất tuân dân sự

Bất tuân dân sự không chỉ đòi hỏi cá nhân có lòng can đảm. Nó còn đòi hỏi sự phối hợp giữa những người có thể không quen biết nhau, không cùng hoàn cảnh và không cùng chịu một mức rủi ro.

Nếu một nhóm quyết định không đăng ký nhưng nhóm khác không hiểu rõ quyết định ấy, phong trào có thể rơi vào tình trạng hành động không đồng bộ. Nếu thông tin về thỏa thuận bị truyền đạt sai, người tham gia có thể tiếp tục hành động trong khi lãnh đạo đã chuyển sang phương án khác. Nếu người tổ chức không chuẩn bị hỗ trợ người bị bắt, những người chịu hậu quả có thể bị bỏ lại một mình.

Kỷ luật tập thể vì thế không chỉ là yêu cầu mọi người tuân theo lãnh đạo. Nó bao gồm việc hiểu rõ mục tiêu, biết hành động nào được yêu cầu, biết những rủi ro có thể xảy ra và biết cách thông báo khi tình hình thay đổi.

Một kỷ luật chỉ dựa vào sự phục tùng có thể giúp tổ chức phản ứng nhanh trong ngắn hạn, nhưng dễ khiến sai lầm của lãnh đạo lan rộng. Một kỷ luật dựa trên sự hiểu biết và trách nhiệm cho phép các thành viên phối hợp mà vẫn giữ khả năng phán đoán.

Đây là điểm có thể rút ra từ phương pháp của Gandhi mà không cần lý tưởng hóa mọi quyết định của ông: hành động bất bạo động cần sự tự chủ của từng người, nhưng sự tự chủ ấy phải được kết nối với năng lực hành động chung.

7. Báo chí và thông tin: Tổ chức bằng sự hiểu biết

Indian Opinion giữ vai trò đáng chú ý trong hoạt động của Gandhi tại Nam Phi. Báo chí không chỉ là nơi đăng các tuyên bố chính trị. Nó còn là phương tiện để duy trì sự liên tục của phong trào giữa các cuộc họp, giải thích những quyết định khó khăn và tạo ra một không gian để các thành viên hiểu những gì đang diễn ra.

Trong một phong trào kéo dài nhiều năm, trí nhớ tập thể rất quan trọng. Người tham gia cần biết vì sao một chiến dịch bắt đầu, những yêu cầu nào đã được đưa ra, chính quyền đã trả lời ra sao và điều gì khiến phong trào thay đổi chiến lược.

Nếu mỗi đợt huy động đều bắt đầu lại từ đầu, tổ chức sẽ mất kinh nghiệm. Nếu chỉ có lãnh đạo nắm giữ thông tin, thành viên khó đánh giá độc lập các quyết định. Nếu báo chí chỉ lặp lại thông điệp của người đứng đầu mà không cho thấy bất đồng và sai sót, phương tiện thông tin có thể trở thành công cụ tạo sự phục tùng thay vì nâng cao hiểu biết.

Tuy nhiên, cũng không nên gán cho Indian Opinion những tiêu chuẩn của một hệ thống báo chí hiện đại mà không xem xét bối cảnh lịch sử. Tờ báo gắn bó với phong trào và quan điểm của Gandhi; vai trò của nó vừa là truyền thông, vừa là vận động. Chính sự gắn bó ấy làm cho việc phân biệt thông tin, lập luận và vận động trở nên cần thiết khi sử dụng các bài báo như nguồn lịch sử.

Một phong trào muốn học hỏi từ quá khứ cần lưu giữ cả những gì mình đã làm đúng lẫn những gì đã thất bại. Truyền thông chỉ ca ngợi thành công sẽ tạo nên một lịch sử thuận tiện nhưng không đủ khả năng hướng dẫn hành động.

8. Khi lãnh đạo bị bắt: Phong trào có tiếp tục được không?

Các vụ bắt giữ trong chiến dịch phản kháng tại Transvaal cho thấy nhà tù có thể trở thành một công cụ gây sức ép đối với người đấu tranh. Nhưng bắt giữ một cá nhân chỉ có thể làm tê liệt toàn bộ phong trào nếu mọi chức năng đều phụ thuộc vào cá nhân đó.

Đây là một phép thử đối với tổ chức.

Nếu người lãnh đạo bị bắt và không ai có thể tiếp tục truyền đạt thông tin, phong trào sẽ bị gián đoạn. Nếu không có người được giao trách nhiệm duy trì liên lạc, các nhóm có thể hành động rời rạc. Nếu không có phương án hỗ trợ gia đình người bị bắt, chi phí sẽ dồn lên những người ít có khả năng chịu đựng nhất.

Ngược lại, một phong trào có thể duy trì hoạt động nếu đã phân chia trách nhiệm, xây dựng mạng lưới liên lạc và chuẩn bị những người có khả năng thay thế.

Điều này không có nghĩa tổ chức phải xóa bỏ vai trò lãnh đạo. Trong nhiều hoàn cảnh, một người có uy tín và năng lực phán đoán có thể giúp giải quyết bất đồng và duy trì định hướng. Vấn đề là tổ chức có thể sử dụng năng lực của người lãnh đạo mà không biến người ấy thành điểm duy nhất mà mọi quyết định phải đi qua hay không.

Một tiêu chí thực tế để đánh giá tổ chức là: khi người lãnh đạo vắng mặt, những người còn lại có thể tiếp tục thực hiện các công việc đã được thống nhất hay không; và khi lãnh đạo trở lại, tổ chức có đủ năng lực để báo cáo, chất vấn và đánh giá những quyết định đã được đưa ra trong thời gian ấy hay không?

Một phong trào chỉ hoạt động được khi người đứng đầu có mặt chưa phải là một phong trào có năng lực tự duy trì.

9. Chi phí của phong trào được phân bổ cho ai?

Những người tham gia đấu tranh không chịu cùng một loại tổn thất.

Người bị bắt có thể mất tự do và thu nhập. Gia đình họ phải tìm cách duy trì đời sống. Người kinh doanh có thể mất khách hàng hoặc gặp khó khăn trong hoạt động thương mại. Người lao động có thể mất việc hoặc mất khoản tiền cần thiết để nuôi sống gia đình. Người tổ chức có thể chịu áp lực từ cả chính quyền lẫn các thành viên trong phong trào.

Nếu tổ chức chỉ đo sức mạnh bằng số người tham gia hoặc số người chấp nhận vào tù, nó có thể bỏ qua sự phân bổ bất bình đẳng của chi phí.

Một người có tài sản dự phòng có thể chịu thời gian mất thu nhập dễ hơn một người sống bằng tiền công hằng ngày. Một người có gia đình hỗ trợ có thể chịu việc bị bắt khác với người đang phải nuôi con nhỏ hoặc chăm sóc người thân.

Vì vậy, việc kêu gọi hy sinh phải đi cùng việc công khai rủi ro và tổ chức hỗ trợ. Không thể xem sự sẵn sàng chịu đựng của một người là tài sản mà phong trào được quyền sử dụng vô hạn.

Trong trường hợp Gandhi, việc ông sẵn sàng chấp nhận tù đày có giá trị biểu tượng. Nhưng không thể từ đó suy ra rằng mọi người tham gia đều có cùng điều kiện hoặc rằng mọi hình thức hy sinh đều nên được khuyến khích.

Tổ chức có trách nhiệm không chỉ hỏi ai sẵn sàng chịu thiệt hại, mà còn hỏi ai đang chịu phần thiệt hại lớn nhất, họ có tự nguyện chấp nhận hay không và cộng đồng có thể làm gì để giảm bớt gánh nặng ấy.

10. Từ người lãnh đạo đến năng lực tự quản của cộng đồng

Gandhi có ảnh hưởng lớn trong việc xác định phương hướng của Satyagraha, nhưng sức mạnh của phương pháp không thể được giải thích chỉ bằng uy tín cá nhân ông.

Một phong trào bền vững cần biến những giá trị chung thành năng lực của nhiều người. Điều đó bao gồm khả năng xác định vấn đề, phân biệt dữ kiện với tin đồn, tổ chức cuộc họp, tranh luận về phương pháp, lựa chọn người đại diện và đánh giá kết quả.

Nếu tất cả những năng lực ấy chỉ tập trung ở một số ít người, tổ chức có thể phát triển nhanh nhưng vẫn dễ bị tổn thương. Nếu chúng được phân tán trong cộng đồng, phong trào có thêm khả năng tự điều chỉnh.

Đây là điểm giao nhau giữa lịch sử Satyagraha và câu hỏi về năng lực công dân trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, không nên cho rằng Gandhi đã xây dựng một mô hình dân chủ tổ chức hoàn chỉnh theo các tiêu chuẩn ngày nay. Những thực hành của ông cần được nghiên cứu trong bối cảnh riêng, với cả đóng góp và giới hạn.

Bài học có thể rút ra không phải là xóa bỏ lãnh đạo, mà là tránh để quyền lãnh đạo thay thế năng lực của cộng đồng.

11. Đối thoại với Gandhi: Một phong trào cần người dẫn đường hay cần những người biết tự đi?

Cuộc đối thoại sau đây là tái dựng tư tưởng, không phải biên bản lịch sử.

Người đối thoại: Thưa Gandhi, nếu mọi người phải tự phán đoán, làm sao phong trào có thể duy trì kỷ luật?

Gandhi: Một người chỉ hành động vì bị sai khiến thì chưa thực sự hiểu sức mạnh của hành động tự nguyện. Satyagraha đòi hỏi mỗi người phải chịu trách nhiệm về điều mình làm.

Người đối thoại: Nhưng nếu mỗi người tự quyết định, phong trào có thể phân tán thành nhiều hướng khác nhau.

Gandhi: Vì vậy cần có mục tiêu chung và sự thuyết phục. Nhưng mục tiêu chung không thể chỉ được duy trì bằng mệnh lệnh.

Người đối thoại: Vậy người lãnh đạo phải làm gì khi những người cùng đấu tranh không đồng ý với mình?

Gandhi: Người lãnh đạo phải giải thích lý do, lắng nghe những phản đối có căn cứ và chấp nhận rằng bản thân cũng có thể sai.

Người đối thoại: Và nếu sau khi tranh luận, họ vẫn không đồng ý?

Gandhi: Khi ấy, tổ chức cần một cách quyết định mà các thành viên hiểu và có thể chịu trách nhiệm. Không thể giải quyết mọi bất đồng bằng cách buộc người khác phải tin vào cá nhân lãnh đạo.

Cuộc đối thoại giả định này dẫn đến một phân biệt quan trọng: sự thống nhất có thể được tạo ra bằng phục tùng, nhưng cũng có thể được tạo ra bằng hiểu biết và đồng thuận có điều kiện. Cách thứ hai khó hơn, tốn thời gian hơn, nhưng có nhiều cơ hội xây dựng năng lực tự quản lâu dài.

12. Từ Satyagraha đến Hưng Quốc Học: Xây dựng tổ chức biết tự sửa sai

Trong Hưng Quốc Học, một cộng đồng mạnh không chỉ cần những cá nhân có phẩm chất. Nó cần tổ chức có khả năng sử dụng phẩm chất ấy để tạo ra kết quả chung.

Điều đó đòi hỏi ít nhất bốn nguyên tắc.

Một là, phân biệt uy tín với thẩm quyền. Người có uy tín có thể thuyết phục người khác, nhưng uy tín không tự động trao cho họ quyền quyết định mọi vấn đề.

Hai là, phân định trách nhiệm. Người đưa ra quyết định, người thực hiện và người chịu hậu quả có thể là những chủ thể khác nhau. Một tổ chức cần làm rõ ai có quyền gì và ai phải giải trình về kết quả.

Ba là, bảo vệ bất đồng có trách nhiệm. Người phản đối phải có cơ hội đưa ra lý do và bằng chứng. Nhưng bất đồng cũng cần đi cùng trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin và hậu quả của hành động.

Bốn là, xây dựng khả năng thay thế. Một tổ chức không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một cá nhân. Người mới phải có cơ hội học việc, tiếp nhận thông tin và đảm nhiệm trách nhiệm; người lãnh đạo phải có thể vắng mặt mà không làm toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.

Đây là những diễn giải dành cho bối cảnh hiện đại, không phải những nguyên tắc có thể gán nguyên vẹn cho tổ chức của Gandhi.

Dẫu vậy, trường hợp Satyagraha cho thấy một điều: ý chí cá nhân có thể khởi động phong trào, nhưng chỉ tổ chức mới có thể biến ý chí ấy thành năng lực hành động tập thể kéo dài qua thời gian.

13. Kết luận: Sức mạnh nằm trong những người có thể tiếp tục

Gandhi là nhân vật trung tâm trong lịch sử Satyagraha, nhưng ông không phải toàn bộ phong trào. Phía sau những cuộc thương lượng, những lần bất tuân và những vụ bắt giữ là mạng lưới người tổ chức, người làm báo, người lao động, thương nhân, gia đình và những thành viên cộng đồng đã góp phần duy trì hoạt động.

Lịch sử của họ nhắc ta rằng một phong trào không thể chỉ được đánh giá bằng sự can đảm của người đứng đầu. Nó còn phải được đánh giá bằng cách tổ chức thông tin, giải quyết bất đồng, phân bổ rủi ro và duy trì hoạt động khi người lãnh đạo không còn hiện diện.

Sự đoàn kết không đòi hỏi mọi người phải suy nghĩ giống nhau. Nó đòi hỏi họ có thể bất đồng mà không phá hủy khả năng hợp tác, có thể tuân thủ quyết định chung mà không từ bỏ phán đoán cá nhân, và có thể chất vấn người lãnh đạo mà không bị xem là kẻ thù.

Đó là một tiêu chuẩn cao hơn sự trung thành cá nhân.

Một phong trào trưởng thành không chỉ tạo ra người lãnh đạo có khả năng dẫn đường; nó còn tạo ra những người đủ năng lực để tiếp tục, đánh giá và sửa chữa con đường ấy.

Chương tiếp theo sẽ tập trung vào một nhóm thường bị đẩy ra bên lề trong những câu chuyện lịch sử về lãnh đạo và tổ chức: phụ nữ. Họ không chỉ là người hỗ trợ đời sống của phong trào, mà còn là những chủ thể tham gia hành động, chịu rủi ro và góp phần thay đổi phạm vi của cuộc đấu tranh.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

  1. Mohandas K. Gandhi, Satyagraha in South Africa. Bản trực tuyến: https://www.mkgandhi.org/satyagraha_safrica/
  2. Mohandas K. Gandhi, An Autobiography: The Story of My Experiments with Truth. https://www.mkgandhi.org/autobio/autobio.htm
  3. South African History Online, “Gandhi and the Passive Resistance Campaign 1907–1914”: https://sahistory.org.za/article/gandhi-and-passive-resistance-campaign-1907-1914
  4. South African History Online, tư liệu về Natal Indian Congress và lịch sử người Ấn Độ tại Nam Phi: https://sahistory.org.za/
  5. Surendra Bhana, Gandhi’s Legacy: The Natal Indian Congress 1894–1994, University of Natal Press.

Lưu ý phương pháp: Các mốc về NIC, Indian Opinion, Phoenix Settlement và chiến dịch phản kháng thuộc phần dữ kiện lịch sử. Các nhận định về tính đại diện, phân bổ chi phí, năng lực tự quản và trách nhiệm tổ chức là phần phân tích của tác giả, cần được kiểm tra bằng hồ sơ cụ thể nếu phát triển thành cứu chuyên khảo.

CHƯƠNG 4 - ĐỐI THOẠI VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO

CHƯƠNG 4 — QUẦN CHÚNG

Mao nhìn thấy sức mạnh của nhân dân như thế nào?

Hoàng Phong Nhã


CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG

Một cuộc cách mạng có thể giành thắng lợi nếu thiếu sự tham gia của đông đảo nhân dân hay không?

Một chính quyền có thể tồn tại lâu dài nếu không hiểu đời sống của người dân hay không?

Và một xã hội có thực sự thuộc về nhân dân chỉ vì nhà nước tuyên bố mình đại diện cho nhân dân hay không?

Ba câu hỏi ấy dẫn chúng ta đến một trong những vấn đề quan trọng nhất trong tư tưởng Mao Trạch Đông: quan hệ giữa tổ chức cách mạng, người lãnh đạo và quần chúng.

Mao không xem quần chúng chỉ là đám đông thụ động chờ được dẫn dắt. Ông nhìn thấy trong nhân dân một nguồn sức mạnh chính trị, một kho kinh nghiệm thực tiễn và một nguồn tri thức mà tổ chức cách mạng phải tìm cách tiếp nhận.

Từ nhận thức ấy, Mao phát triển đường lối quần chúng, thường được khái quát bằng phương pháp: từ quần chúng, đến quần chúng.

Đây là một đóng góp đáng nghiên cứu. Nó giúp giải thích vì sao cách mạng Trung Quốc có thể xây dựng lực lượng từ nông thôn, dựa vào đông đảo nông dân và từng bước mở rộng ảnh hưởng trong một xã hội mà phần lớn dân cư sống bằng nghề nông.

Nhưng phương pháp ấy cũng chứa đựng một câu hỏi chưa thể bỏ qua:

Quần chúng là chủ thể tự quyết định vận mệnh của mình, hay là nguồn lực và nguồn thông tin được một tổ chức chính trị tiếp nhận, diễn giải rồi quyết định thay?

Đó là ranh giới giữa việc huy động nhân dân và việc trao quyền cho nhân dân.

Chương này sẽ xem xét Mao đã nhìn thấy điều gì ở quần chúng, phương pháp đường lối quần chúng vận hành ra sao, những giá trị và giới hạn của nó, đồng thời đối chiếu với quan niệm Dân Mạnh trong Hưng Quốc Học.

I. MAO KHÔNG NHÌN QUẦN CHÚNG NHƯ MỘT ĐÁM ĐÔNG THỤ ĐỘNG

1. Từ đối tượng cách mạng đến lực lượng làm nên cách mạng

Trong nhiều cuộc cách mạng, người ta thường nói đến nhân dân bằng những khái niệm rất lớn: quần chúng lao động, nhân dân bị áp bức, những người nghèo khổ, những tầng lớp bị bóc lột.

Nhưng gọi tên nhân dân không đồng nghĩa với việc hiểu nhân dân.

Một phong trào có thể nhân danh người nghèo mà không biết họ đang sống như thế nào. Một tổ chức có thể tuyên bố đại diện cho nông dân nhưng không hiểu những vấn đề cụ thể của ruộng đất, mùa màng, thuế khóa, nợ nần và sinh kế.

Điểm đáng chú ý trong tư duy Mao là ông đưa đời sống của quần chúng vào trung tâm của phương pháp cách mạng.

Đối với Trung Quốc đầu thế kỷ XX, đây là một lựa chọn có ý nghĩa chiến lược.

Trung Quốc khi ấy là một xã hội nông nghiệp rộng lớn. Phần đông dân cư sống ở nông thôn. Những vấn đề như quyền sử dụng đất, địa tô, nợ nần, thuế khóa và quan hệ giữa nông dân với địa chủ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của hàng triệu người.

Một phong trào cách mạng chỉ tập trung vào các đô thị, giới trí thức hoặc những nhóm chính trị nhỏ khó có thể tạo ra sức mạnh đủ lớn để thay đổi toàn bộ đất nước.

Mao nhận ra rằng muốn xây dựng một cuộc cách mạng có khả năng thắng lợi, phải đi vào những nơi đông đảo người dân đang sinh sống, hiểu những lợi ích thiết thân của họ và tổ chức họ thành lực lượng hành động.

Đây không chỉ là lựa chọn về địa bàn hoạt động.

Đó là sự thay đổi trong cách nhìn về chủ thể của cách mạng.

Quần chúng không chỉ là những người được giải phóng sau khi cách mạng thành công. Họ phải tham gia vào quá trình tạo ra thắng lợi ấy.

2. Vì sao Mao đặc biệt chú ý đến nông dân?

Mao có một điểm khác biệt đáng kể so với những cách vận dụng Marxism vốn đặt trọng tâm chủ yếu vào giai cấp công nhân công nghiệp.

Trong điều kiện Trung Quốc, giai cấp công nhân còn tương đối nhỏ, tập trung ở một số đô thị và trung tâm công nghiệp. Trong khi đó, nông dân chiếm đại bộ phận dân số.

Nếu cách mạng muốn trở thành một phong trào có quy mô toàn quốc, không thể bỏ qua nông dân.

Trong báo cáo Báo cáo về cuộc điều tra phong trào nông dân ở Hồ Nam năm 1927, Mao mô tả những biến chuyển mạnh mẽ trong nông thôn và nhấn mạnh vai trò của phong trào nông dân trong cuộc cách mạng Trung Quốc.

Ông không chỉ nhìn nông dân như những người chịu áp bức cần được giúp đỡ.

Ông nhìn thấy khả năng hành động chính trị của họ.

Nông dân có thể tổ chức, phản kháng, xây dựng hội đoàn và tham gia vào những thay đổi sâu sắc trong quan hệ quyền lực ở địa phương.

Từ góc nhìn chiến lược, Mao đã nhận ra một nguồn lực mà nhiều lực lượng chính trị đương thời chưa khai thác được đầy đủ.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai điều.

Một là nhận ra nông dân có khả năng hành động chính trị.

Hai là trao cho nông dân quyền tự chủ lâu dài trong việc quyết định chính sách và kiểm soát những tổ chức nhân danh họ.

Mao đã góp phần quan trọng vào điều thứ nhất. Nhưng điều thứ hai cần được xem xét bằng một hệ thống câu hỏi khác.

II. QUẦN CHÚNG LÀ NGUỒN SỨC MẠNH VÀ NGUỒN TRI THỨC

1. Không thể lãnh đạo một xã hội mà không hiểu đời sống của nó

Trong văn bản Quan tâm đến đời sống của quần chúng, chú ý đến phương pháp công tác năm 1934, Mao nhấn mạnh rằng công tác cách mạng không thể tách rời những nhu cầu thiết thực của người dân.

Ông đề cập đến những vấn đề cụ thể như ruộng đất, sản xuất, lương thực, đời sống, y tế và sinh kế.

Điều đáng chú ý là những vấn đề ấy không được xem như công việc phụ, chỉ có thể giải quyết sau khi cách mạng giành thắng lợi.

Chúng gắn trực tiếp với khả năng tồn tại và phát triển của phong trào cách mạng.

Một người dân đang thiếu lương thực không thể chỉ sống bằng lời hứa về một tương lai tốt đẹp.

Một gia đình không có đất canh tác không thể được thuyết phục bằng những khẩu hiệu chung chung nếu không có chính sách giải quyết vấn đề của họ.

Một địa phương không có khả năng tổ chức sản xuất không thể duy trì lực lượng lâu dài chỉ bằng tinh thần cách mạng.

Mao hiểu rằng muốn có sự ủng hộ của nhân dân, tổ chức phải chứng minh được rằng hoạt động của mình có liên hệ với những nhu cầu thực tế.

Đây là một nhận thức có giá trị vượt ra ngoài hoàn cảnh Trung Quốc.

Một nhà nước có thể có lý tưởng lớn, nhưng nếu không giải quyết được những vấn đề cơ bản của người dân, lý tưởng ấy sẽ dần mất đi sức thuyết phục.

2. Quần chúng không chỉ cung cấp lực lượng, mà còn cung cấp kinh nghiệm

Một điểm sâu hơn trong tư tưởng Mao là nhận thức rằng tri thức không chỉ nằm trong sách vở, cơ quan lãnh đạo hay giới chuyên môn.

Người dân tích lũy tri thức qua lao động, sản xuất và đời sống.

Người nông dân hiểu điều kiện đất đai, mùa vụ, nguồn nước và những thay đổi của môi trường địa phương.

Người công nhân hiểu máy móc, dây chuyền sản xuất và những bất cập trong tổ chức lao động.

Người buôn bán hiểu nhu cầu thị trường, sự lưu thông hàng hóa và những rào cản trong hoạt động kinh doanh.

Người dân ở một địa phương có thể nhận ra những vấn đề mà người làm chính sách ở trung ương chưa từng trực tiếp trải nghiệm.

Những kinh nghiệm ấy thường phân tán, không được trình bày bằng ngôn ngữ lý luận. Nhưng nếu biết thu thập, so sánh và phân tích, chúng có thể trở thành nguồn thông tin quan trọng để xây dựng chính sách.

Trong văn bản Một số vấn đề về phương pháp lãnh đạo năm 1943, Mao trình bày cách kết hợp sự lãnh đạo của tổ chức với kinh nghiệm và ý kiến từ quần chúng.

Ông không chủ trương chỉ ngồi ở cấp trên rồi ban hành mệnh lệnh.

Người lãnh đạo phải tìm hiểu tình hình ở cơ sở, thu thập kinh nghiệm thực tế, khái quát những kinh nghiệm ấy thành nhận thức chung rồi đưa trở lại quần chúng để tổ chức thực hiện.

Đây là nền tảng của phương pháp đường lối quần chúng.

3. Nhưng kinh nghiệm của quần chúng không tự động trở thành chân lý

Tôn trọng kinh nghiệm của người dân không có nghĩa mọi ý kiến của đám đông đều đúng.

Người dân có thể hiểu rất rõ vấn đề trong phạm vi đời sống của mình, nhưng không nhất thiết có đầy đủ thông tin về những vấn đề rộng hơn.

Một cộng đồng có thể đưa ra giải pháp phù hợp với lợi ích địa phương nhưng gây tác động bất lợi cho vùng khác.

Một nhóm có thể nhìn thấy lợi ích trước mắt mà chưa lường hết hậu quả lâu dài.

Một ý kiến được nhiều người đồng tình chưa chắc đã đúng về mặt khoa học hoặc công bằng đối với những người không có tiếng nói.

Vì vậy, vấn đề không phải lựa chọn giữa tri thức của quần chúng và tri thức chuyên môn.

Một xã hội trưởng thành phải biết kết hợp chúng.

Kinh nghiệm của người dân cần được lắng nghe. Tri thức chuyên môn cần được kiểm chứng. Những khác biệt về lợi ích cần được công khai thảo luận. Chính sách phải được đánh giá bằng kết quả thực tế.

Nếu người lãnh đạo chỉ nghe chuyên gia mà không hiểu đời sống nhân dân, chính sách có thể trở nên xa rời thực tế.

Nhưng nếu chỉ dựa vào những ý kiến được cho là phổ biến mà bỏ qua khoa học, dữ liệu và quyền của những nhóm ít người, chính sách cũng có thể sai lầm.

Giá trị của phương pháp Mao nằm ở việc mở rộng nguồn tri thức của tổ chức ra ngoài bộ máy lãnh đạo.

Giới hạn của nó xuất hiện khi quyền lựa chọn, khái quát và quyết định cuối cùng vẫn tập trung quá nhiều vào chính tổ chức ấy.

III. ĐƯỜNG LỐI QUẦN CHÚNG: TỪ QUẦN CHÚNG, TRỞ VỀ QUẦN CHÚNG

1. Phương pháp vận hành

Đường lối quần chúng thường được diễn đạt bằng công thức:

Từ quần chúng, đến quần chúng.

Đây không phải là một khẩu hiệu đơn giản về việc gần gũi với người dân.

Nó là một phương pháp tổ chức nhận thức và hành động.

Có thể diễn giải quá trình này qua bốn bước.

Bước thứ nhất: Thu thập ý kiến và kinh nghiệm từ quần chúng.

Người lãnh đạo phải đi vào thực tế, tìm hiểu những vấn đề mà người dân đang gặp phải, tiếp nhận kinh nghiệm và ý kiến từ nhiều địa phương, tầng lớp và nhóm xã hội.

Bước thứ hai: Tổng hợp và khái quát.

Những kinh nghiệm phân tán được tổ chức phân tích, so sánh, tìm ra những điểm chung và những vấn đề có tính hệ thống.

Bước thứ ba: Đưa nhận thức đã được khái quát trở lại quần chúng.

Tổ chức chuyển nhận thức ấy thành đường lối, chủ trương và hành động cụ thể, sau đó vận động người dân tham gia thực hiện.

Bước thứ tư: Kiểm nghiệm trong thực tiễn.

Kết quả thực hiện phải được quan sát, tổng kết và điều chỉnh. Những kinh nghiệm mới tiếp tục được thu thập để hoàn thiện nhận thức.

Như vậy, phương pháp này có một vòng vận động:

Quần chúng cung cấp kinh nghiệm → tổ chức khái quát → đường lối trở lại quần chúng → hành động thực tiễn → tổng kết và điều chỉnh.

Điểm đáng chú ý là quá trình không dừng lại ở việc tiếp nhận ý kiến.

Nó muốn biến kinh nghiệm của nhiều người thành một nhận thức có tính tổ chức và khả năng hành động.

2. Vì sao phương pháp này có sức mạnh?

Trong một xã hội rộng lớn, thông tin thường phân tán.

Một người lãnh đạo không thể trực tiếp biết mọi vấn đề ở mọi địa phương.

Một cơ quan trung ương không thể tự mình hiểu hết điều kiện sản xuất, phong tục, tập quán và những khó khăn riêng của từng cộng đồng.

Nếu không có cơ chế tiếp nhận thông tin từ cơ sở, bộ máy lãnh đạo dễ trở thành một hệ thống khép kín.

Đường lối quần chúng của Mao tìm cách khắc phục vấn đề đó.

Nó buộc người lãnh đạo phải đi xuống thực tế, thay vì chỉ dựa vào báo cáo hành chính.

Nó cũng khuyến khích tổ chức học hỏi từ những kinh nghiệm đã được kiểm nghiệm ở cơ sở.

Trong điều kiện một phong trào cách mạng còn thiếu nguồn lực, phương pháp ấy có thể giúp tổ chức nhận biết tình hình, phát hiện sáng kiến và điều chỉnh cách làm.

Nó còn tạo ra sự gắn kết giữa tổ chức và người dân thông qua những hoạt động cụ thể.

Đó là lý do đường lối quần chúng không chỉ có ý nghĩa trong thời kỳ cách mạng mà còn trở thành một nguyên tắc quan trọng trong cách Đảng Cộng sản Trung Quốc tổ chức hoạt động sau khi giành chính quyền.

3. Nhưng ai là người quyết định kinh nghiệm nào được giữ lại?

Đây là câu hỏi cần đi sâu.

Trong mô hình đường lối quần chúng, kinh nghiệm từ nhiều người được đưa lên tổ chức. Nhưng không phải mọi ý kiến đều được giữ nguyên.

Tổ chức phải lựa chọn, phân tích, khái quát và xác định đâu là nhận thức phù hợp để đưa trở lại xã hội.

Điều đó có thể cần thiết về mặt tổ chức.

Nhưng nó cũng tạo ra một quyền lực đặc biệt: quyền diễn giải ý chí và kinh nghiệm của quần chúng.

Ai quyết định một ý kiến là đúng hay sai?

Ai xác định một kinh nghiệm là có giá trị phổ biến hay chỉ mang tính địa phương?

Ai quyết định một yêu cầu của người dân là lợi ích chính đáng hay biểu hiện của nhận thức chưa đầy đủ?

Nếu người dân đưa ra ý kiến khác với kết luận của tổ chức, ý kiến ấy có được tiếp tục xem xét không?

Nếu tổ chức khái quát sai kinh nghiệm của quần chúng, ai có quyền sửa lại?

Những câu hỏi ấy cho thấy đường lối quần chúng không tự động tạo ra quyền làm chủ của nhân dân.

Nó có thể giúp tổ chức hiểu nhân dân hơn, nhưng quyền quyết định vẫn có thể nằm chủ yếu trong tay tổ chức.

IV. NGHỊCH LÝ GIỮA HUY ĐỘNG VÀ TỰ CHỦ

1. Huy động quần chúng là một năng lực chính trị

Mao đã chứng minh rằng một tổ chức cách mạng có thể tạo ra sức mạnh rất lớn khi biết gắn mục tiêu chính trị với lợi ích của đông đảo người dân.

Huy động quần chúng có thể tạo nên sức mạnh vượt xa khả năng của một nhóm nhỏ.

Khi người dân tham gia vào phong trào, họ đóng góp nhân lực, vật lực, thông tin, kinh nghiệm và sự ủng hộ chính trị.

Trong chiến tranh, sự tham gia của người dân có thể tạo ra mạng lưới hậu cần, thông tin và hỗ trợ mà một lực lượng quân sự thuần túy khó có được.

Trong sản xuất, sự tham gia của người dân có thể giúp tổ chức thực hiện những chương trình lớn.

Trong cải cách xã hội, sự đồng thuận và hợp tác của cộng đồng có thể quyết định thành công của chính sách.

Mao hiểu rất rõ sức mạnh ấy.

Nhưng huy động được nhiều người không đồng nghĩa với việc những người ấy có quyền tự chủ.

Một tổ chức có thể huy động hàng triệu người tham gia một chiến dịch, nhưng người dân chưa chắc có quyền quyết định mục tiêu, phương pháp và giới hạn của chiến dịch đó.

Họ có thể được yêu cầu đóng góp, nhưng không có quyền từ chối.

Họ có thể được hỏi ý kiến, nhưng không có quyền bác bỏ quyết định cuối cùng.

Họ có thể được tuyên bố là chủ thể cách mạng, nhưng không có cơ chế độc lập để kiểm soát người nhân danh họ.

Đây là nghịch lý cần nhận diện.

2. Nghe dân không đồng nghĩa với để dân quyết định

Một tổ chức chính trị có thể tổ chức nhiều cuộc họp, lấy ý kiến, điều tra và khảo sát.

Nhưng số lượng cuộc họp không cho biết người dân có thực quyền hay không.

Muốn đánh giá mức độ làm chủ, cần đặt ra những câu hỏi cụ thể:

  • Người dân có được nói những điều trái với quan điểm chính thức không?
  • Ý kiến phản đối có được ghi nhận đầy đủ không?
  • Người dân có quyền yêu cầu công khai căn cứ của quyết định không?
  • Có cơ chế để họ tham gia sửa đổi chính sách không?
  • Họ có thể lựa chọn người đại diện và yêu cầu người đại diện giải trình không?
  • Có cơ quan độc lập bảo vệ quyền lợi của họ khi xảy ra xung đột với chính quyền không?

Nếu câu trả lời chủ yếu phụ thuộc vào thiện chí của người lãnh đạo, quyền làm chủ vẫn chưa được bảo đảm bằng thể chế.

Một nhà lãnh đạo tốt có thể lắng nghe người dân.

Nhưng một hệ thống tốt phải bảo đảm người dân có quyền được lắng nghe ngay cả khi nhà lãnh đạo không muốn nghe.

3. Quần chúng vừa là chủ thể vừa có thể trở thành đối tượng của tổ chức

Đây là một đặc điểm cần phân tích trong mô hình chính trị Maoist.

Quần chúng được xác định là lực lượng làm nên cách mạng. Nhưng tổ chức cách mạng cũng giữ vai trò lãnh đạo, giáo dục, định hướng và tổ chức quần chúng.

Hai vai trò ấy có thể bổ trợ nhau.

Tuy nhiên, khi quyền lực tập trung, quan hệ giữa chúng có thể thay đổi.

Tổ chức có thể từ chỗ đại diện cho lợi ích của nhân dân chuyển sang độc quyền xác định lợi ích nào được xem là lợi ích của nhân dân.

Người dân có thể được huy động để thực hiện mục tiêu do tổ chức đặt ra, trong khi quyền tự quyết định mục tiêu và giám sát tổ chức vẫn bị giới hạn.

Khi ấy, một nghịch lý xuất hiện:

Tổ chức nói rằng mình tồn tại để phục vụ nhân dân, nhưng nhân dân lại không có đủ công cụ thể chế để kiểm tra xem tổ chức có thực sự phục vụ mình hay không.

Vấn đề không nằm ở việc có cần tổ chức lãnh đạo hay không.

Vấn đề là tổ chức lãnh đạo có chịu sự kiểm soát của xã hội hay không.

V. KHI THÔNG TIN TỪ DƯỚI LÊN BỊ BÓP MÉO

1. Khoảng cách giữa đời sống thực tế và báo cáo hành chính

Một trong những nguy cơ lớn của mọi hệ thống quyền lực tập trung là thông tin từ cơ sở có thể bị biến dạng khi đi qua nhiều tầng tổ chức.

Người dân phản ánh một vấn đề.

Cán bộ địa phương tiếp nhận.

Cấp trung gian tổng hợp.

Cơ quan cấp trên xem xét.

Cuối cùng, người đứng đầu nhận được một báo cáo đã được lựa chọn và diễn giải qua nhiều tầng.

Nếu mỗi tầng đều có động cơ bảo vệ thành tích, tránh trách nhiệm hoặc làm hài lòng cấp trên, thông tin ban đầu có thể bị thay đổi đáng kể.

Một khó khăn có thể được trình bày thành thành tích.

Một thất bại có thể được giải thích thành nguyên nhân khách quan.

Một cảnh báo có thể bị xem là biểu hiện thiếu tinh thần.

Một ý kiến phản biện có thể bị loại bỏ vì không phù hợp với định hướng đã có.

Khi đó, người lãnh đạo tưởng rằng mình đang nhận được thông tin từ quần chúng, nhưng thực chất đang nhận được một phiên bản đã qua nhiều bộ lọc.

2. Khi thành tích quan trọng hơn sự thật

Một hệ thống đánh giá cán bộ quá nặng về thành tích có thể tạo ra động cơ báo cáo đẹp.

Nếu cấp dưới được khen thưởng vì đạt chỉ tiêu, họ có thể tìm cách trình bày kết quả theo hướng có lợi.

Nếu người phản ánh khó khăn bị đánh giá là thiếu năng lực, họ có thể chọn cách im lặng.

Nếu người đưa ra cảnh báo bị xem là gây mất đoàn kết, những cảnh báo quan trọng sẽ không còn được truyền đạt.

Đây không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân.

Đó là vấn đề thiết kế thể chế.

Một bộ máy có thể gồm nhiều người có thiện chí nhưng vẫn tạo ra kết quả sai lệch nếu cơ chế khen thưởng, bổ nhiệm và đánh giá khiến họ phải che giấu sự thật.

Vì vậy, muốn biết người lãnh đạo có thực sự hiểu đời sống nhân dân hay không, phải xem xét không chỉ việc họ có đi xuống cơ sở, mà còn xem hệ thống thông tin có cho phép sự thật đi lên hay không.

3. Khi sai lầm ở trung tâm được nhân rộng

Nếu một tổ chức có quyền lực lớn và hệ thống thông tin độc lập yếu, một nhận định sai từ trung tâm có thể lan rộng rất nhanh.

Các cấp dưới có thể đồng loạt thực hiện vì không dám chất vấn.

Những người có kinh nghiệm khác biệt có thể không được lắng nghe.

Các kết quả bất lợi có thể bị diễn giải thành những trở ngại cần vượt qua thay vì bằng chứng cho thấy chính sách có vấn đề.

Trong hoàn cảnh ấy, đường lối quần chúng có thể bị đảo ngược về bản chất.

Thay vì quần chúng giúp tổ chức nhận biết thực tế, tổ chức có thể chỉ tiếp nhận những thông tin phù hợp với nhận định của mình.

Đây là một nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng đối với mọi mô hình quyền lực tập trung, không riêng Trung Quốc.

Một hệ thống càng có khả năng huy động lớn thì càng cần cơ chế kiểm chứng mạnh.

Bởi sức mạnh tổ chức có thể giúp thực hiện một quyết định đúng trên quy mô lớn, nhưng cũng có thể khiến một quyết định sai gây hậu quả trên quy mô lớn.

VI. MAO VÀ BÀI TOÁN ĐẠI DIỆN NHÂN DÂN

1. Ai có quyền nói rằng mình đại diện cho nhân dân?

Trong chính trị, nhiều tổ chức tuyên bố đại diện cho một cộng đồng.

Một đảng có thể nói mình đại diện cho giai cấp công nhân.

Một phong trào có thể nói mình đại diện cho người nghèo.

Một chính quyền có thể nói mình đại diện cho lợi ích quốc gia.

Nhưng tuyên bố đại diện không tự động chứng minh rằng sự đại diện ấy là đầy đủ và chính đáng.

Một tổ chức có thể xuất phát từ nhu cầu chính đáng của một nhóm xã hội, nhưng theo thời gian lại hình thành những lợi ích riêng.

Một nhóm lãnh đạo có thể tin rằng mình hiểu lợi ích của nhân dân hơn chính người dân.

Một bộ máy có thể xem những ý kiến không đồng thuận là biểu hiện của nhận thức chưa đầy đủ.

Khi đó, đại diện có nguy cơ chuyển thành độc quyền diễn giải.

2. Đại diện phải đi cùng trách nhiệm giải trình

Không thể chỉ hỏi một tổ chức có đại diện cho nhân dân hay không.

Còn phải hỏi:

Tổ chức ấy được trao quyền bằng cách nào?

Quyền lực của nó có giới hạn không?

Người dân có thể chất vấn người đại diện không?

Có cơ chế thay thế người đại diện khi họ không còn làm tròn trách nhiệm không?

Những quyết định ảnh hưởng đến đời sống người dân có được công khai căn cứ và đánh giá kết quả không?

Nếu không có những cơ chế ấy, khái niệm đại diện rất dễ trở thành một lời khẳng định một chiều.

Một tổ chức có thể nói rằng mình hành động vì nhân dân, nhưng nhân dân không có phương tiện để xác định điều đó có đúng hay không.

3. Lợi ích của đa số không thể xóa bỏ quyền của thiểu số

Một vấn đề khác là sự khác biệt bên trong chính khái niệm quần chúng.

Quần chúng không phải một khối đồng nhất.

Trong xã hội luôn có những khác biệt về nghề nghiệp, tài sản, địa phương, giới tính, thế hệ, điều kiện sống và lợi ích.

Người nông dân có thể có ưu tiên khác với người công nhân.

Doanh nghiệp nhỏ có thể có lợi ích khác với tập đoàn lớn.

Người sống ở đô thị có thể có nhu cầu khác với người ở vùng sâu, vùng xa.

Một chính sách được đa số ủng hộ vẫn có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho một nhóm thiểu số.

Vì vậy, không thể lấy khái niệm quần chúng chung chung để thay thế việc bảo vệ quyền lợi cụ thể của từng nhóm người.

Một xã hội công bằng phải có cơ chế để những nhóm ít người cũng có thể trình bày lợi ích, phản biện và yêu cầu bảo vệ quyền chính đáng của mình.

Đây là điểm mà quan niệm Dân Mạnh cần đi xa hơn tư duy huy động quần chúng.

VII. TỪ QUẦN CHÚNG ĐẾN DÂN MẠNH: KHÁC BIỆT NẰM Ở QUYỀN TỰ CHỦ

1. Huy động nhân dân chưa phải là làm cho dân mạnh

Hưng Quốc Học không phủ nhận vai trò của tổ chức, lãnh đạo và sự huy động xã hội.

Một quốc gia muốn thực hiện những mục tiêu lớn vẫn cần năng lực tổ chức, phối hợp và hành động tập thể.

Nhưng Dân Mạnh không thể chỉ được đo bằng số người tham gia một phong trào, số người hưởng ứng một chính sách hay mức độ đồng thuận được thể hiện trong các cuộc vận động.

Một xã hội có thể huy động rất đông người nhưng vẫn yếu về năng lực tự chủ.

Người dân có thể làm theo chỉ đạo nhưng không có quyền chất vấn.

Có thể đóng góp sức lực nhưng không được tham gia quyết định.

Có thể được tuyên truyền về trách nhiệm công dân nhưng thiếu công cụ bảo vệ quyền lợi.

Có thể được yêu cầu tin tưởng tổ chức nhưng không có quyền kiểm tra tổ chức.

Đó là một xã hội có khả năng huy động, nhưng chưa chắc đã có năng lực làm chủ.

2. Dân Mạnh phải có năng lực tự suy nghĩ

Một người dân mạnh không phải là người luôn đồng ý với chính quyền hay luôn phản đối chính quyền.

Đó là người có khả năng tiếp nhận thông tin, suy xét, phân biệt đúng sai và tự hình thành nhận định.

Một xã hội mạnh phải có nền giáo dục khuyến khích tư duy độc lập, có môi trường thông tin đa chiều và có khả năng tranh luận dựa trên chứng cứ.

Nếu người dân chỉ được tiếp nhận một cách giải thích duy nhất, năng lực nhận thức của xã hội sẽ bị thu hẹp.

Nếu mọi câu hỏi đều bị xem là nghi ngờ, xã hội sẽ dần mất khả năng tự kiểm tra những điều mình tin tưởng.

Dân Mạnh vì vậy bắt đầu từ Dân Trí, nhưng không dừng ở tri thức.

Tri thức phải được chuyển hóa thành năng lực hành động và trách nhiệm công dân.

3. Dân Mạnh phải có năng lực tự tổ chức

Một xã hội không thể trưởng thành nếu mọi hoạt động cộng đồng đều phải chờ sự cho phép và điều hành từ trên xuống.

Người dân cần có khả năng lập hội, hợp tác, xây dựng tổ chức nghề nghiệp, tổ chức cộng đồng và tham gia giải quyết những vấn đề chung trong khuôn khổ pháp luật.

Một cộng đồng có thể tự tổ chức để bảo vệ môi trường, hỗ trợ người khó khăn, phát triển giáo dục, cải thiện sinh kế và giám sát những dự án ảnh hưởng đến đời sống của mình.

Những hoạt động ấy không nhất thiết đối lập với nhà nước.

Ngược lại, chúng có thể làm tăng năng lực xã hội, giảm gánh nặng hành chính và tạo ra những sáng kiến mà bộ máy công quyền khó có thể tự mình phát hiện.

Nhà nước mạnh không phải là nhà nước làm thay mọi việc.

Nhà nước mạnh là nhà nước có năng lực bảo đảm trật tự, pháp luật, công bằng và những điều kiện để xã hội tự phát triển.

4. Dân Mạnh phải có quyền phản biện và kiểm soát quyền lực

Đây là điểm phân biệt căn bản.

Một xã hội có thể được lãnh đạo tốt trong một thời gian, nhưng không thể đặt tương lai lâu dài vào giả định rằng người lãnh đạo luôn đúng.

Quyền lực cần được kiểm soát bởi pháp luật, thiết chế độc lập và sự tham gia của công dân.

Người dân phải có quyền yêu cầu giải trình.

Báo chí phải có khả năng điều tra và phản ánh những vấn đề công.

Cơ quan giám sát phải có khả năng kiểm tra hoạt động của bộ máy.

Tòa án phải có khả năng bảo vệ quyền hợp pháp của cá nhân trước những quyết định trái pháp luật.

Những tổ chức xã hội phải có không gian hoạt động để phản ánh lợi ích cộng đồng.

Dân Mạnh không có nghĩa là xã hội luôn đối đầu với nhà nước.

Dân Mạnh có nghĩa là xã hội đủ năng lực để hợp tác với nhà nước, đồng thời kiểm soát nhà nước khi quyền lực vượt quá giới hạn.

VIII. ĐỐI THOẠI: MAO VÀ HƯNG QUỐC VỀ QUYỀN LÀM CHỦ

Mao:

— Một tổ chức cách mạng muốn lãnh đạo nhân dân phải đi vào quần chúng, học hỏi từ quần chúng, tổng kết kinh nghiệm của họ rồi đưa đường lối trở lại quần chúng. Không thể lãnh đạo bằng những mệnh lệnh xa rời đời sống.

Hưng Quốc:

— Tôi đồng ý rằng người lãnh đạo phải hiểu đời sống nhân dân. Nhưng tôi muốn hỏi: khi đã tiếp nhận ý kiến của nhân dân, ai có quyền quyết định ý kiến nào được giữ lại và ý kiến nào bị loại bỏ?

Mao:

— Phải có sự phân tích, tổng kết và khái quát. Không thể xem mọi ý kiến riêng lẻ đều là đường lối đúng.

Hưng Quốc:

— Điều đó hợp lý. Nhưng nếu tổ chức là người duy nhất có quyền tổng kết, người dân có quyền chất vấn kết luận ấy không?

Mao:

— Tổ chức phải có kỷ luật và sự thống nhất để hành động.

Hưng Quốc:

— Thống nhất trong hành động không nhất thiết phải có nghĩa là chỉ được tồn tại một cách suy nghĩ. Một tổ chức có thể thống nhất thực hiện quyết định sau khi đã tranh luận đầy đủ. Nhưng xã hội phải có quyền đánh giá kết quả và yêu cầu sửa đổi nếu quyết định ấy sai.

Mao:

— Nếu mọi người đều tự quyết định theo ý mình, tổ chức sẽ mất khả năng lãnh đạo.

Hưng Quốc:

— Tôi không chủ trương xóa bỏ tổ chức. Tôi đặt câu hỏi về giới hạn của tổ chức. Một tổ chức được thành lập để phục vụ nhân dân không thể tự mình trở thành người duy nhất xác định nhân dân cần gì.

Mao:

— Nhưng trong cách mạng, phải có lực lượng tiên phong, phải có người tổ chức và dẫn dắt.

Hưng Quốc:

— Có thể cần lực lượng tiên phong trong một giai đoạn lịch sử. Nhưng nếu lực lượng tiên phong không chịu sự kiểm soát của nhân dân, điều gì bảo đảm rằng nó không biến lợi ích của tổ chức thành lợi ích tối cao của quốc gia?

Mao:

— Phải dựa vào quần chúng, phải thường xuyên tổng kết kinh nghiệm.

Hưng Quốc:

— Tôi muốn đi xa hơn việc dựa vào quần chúng. Tôi muốn xây dựng một xã hội trong đó người dân có quyền tự tổ chức, tự phản biện và kiểm tra người lãnh đạo. Không phải chỉ khi tổ chức muốn nghe, mà cả khi tổ chức không muốn nghe.

Mao:

— Ông đang đặt ra yêu cầu về một cơ chế kiểm soát quyền lực.

Hưng Quốc:

— Đúng vậy. Bởi nếu nhân dân chỉ có thể nói mà không có quyền kiểm tra, tiếng nói ấy vẫn phụ thuộc vào người cầm quyền. Nếu nhân dân chỉ được huy động mà không có quyền tự quyết, sức mạnh của họ vẫn có thể trở thành sức mạnh của một tổ chức khác.

Cuộc đối thoại này cho thấy hai cách tiếp cận có điểm gặp gỡ nhưng không đồng nhất.

Mao nhấn mạnh năng lực của tổ chức trong việc đi vào quần chúng, tiếp nhận kinh nghiệm và biến kinh nghiệm ấy thành đường lối hành động.

Hưng Quốc Học tiếp nhận giá trị đó, nhưng đặt thêm yêu cầu: nhân dân không chỉ cung cấp kinh nghiệm cho tổ chức mà phải có năng lực độc lập để kiểm tra tổ chức.

Khác biệt nằm ở vị trí cuối cùng của quyền lực.

IX. TỪ ĐƯỜNG LỐI QUẦN CHÚNG ĐẾN MÔ HÌNH DÂN MẠNH

Có thể đặt hai mô hình cạnh nhau để nhìn rõ sự khác biệt.

1. Mô hình đường lối quần chúng của Mao

Quần chúng cung cấp kinh nghiệm và ý kiến.

Tổ chức tiếp nhận, phân tích và khái quát.

Tổ chức hình thành đường lối.

Đường lối được đưa trở lại quần chúng để thực hiện.

Kết quả thực tiễn được tổng kết để điều chỉnh.

Mô hình này nhấn mạnh vai trò tổ chức và năng lực lãnh đạo. Nó tìm cách khắc phục tình trạng xa rời thực tế bằng việc buộc tổ chức phải học hỏi từ quần chúng.

2. Mô hình Dân Mạnh trong Hưng Quốc Học

Nhân dân cung cấp kinh nghiệm và thông tin.

Xã hội có không gian thảo luận, phản biện và hình thành nhiều phương án.

Các thiết chế có trách nhiệm chuyển hóa những nhu cầu chính đáng thành chính sách.

Nhà nước thực thi chính sách trong giới hạn của pháp luật.

Kết quả được công khai và đánh giá độc lập.

Người dân, báo chí, tổ chức xã hội và các cơ quan giám sát có quyền kiểm tra.

Chính sách được điều chỉnh thông qua những cơ chế có trách nhiệm giải trình.

Điểm khác biệt không phải là Hưng Quốc Học phủ nhận vai trò của tổ chức.

Điểm khác biệt là quyền khái quát và quyết định không được trở thành độc quyền không thể kiểm tra của một tổ chức duy nhất.

3. Dân Mạnh không phải là huy động quần chúng hiệu quả hơn

Đây là điều cần xác định rõ.

Nếu chỉ hiểu Dân Mạnh là làm cho người dân tham gia nhiều hơn vào các chương trình do nhà nước tổ chức, chúng ta vẫn chưa vượt ra khỏi tư duy huy động.

Dân Mạnh phải bao gồm ít nhất năm năng lực:

  • Tự nhận thức: người dân có khả năng tìm hiểu, suy nghĩ và hình thành chính kiến.
  • Tự tổ chức: người dân có thể hợp tác và xây dựng các tổ chức xã hội hợp pháp.
  • Tự hành động: người dân có năng lực giải quyết những vấn đề chung, không phải chờ mọi quyết định từ cấp trên.
  • Tự phản biện: người dân có quyền chất vấn, yêu cầu giải trình và phản đối những quyết định không phù hợp.
  • Tự kiểm soát quyền lực: xã hội có những thiết chế đủ mạnh để giám sát và giới hạn quyền lực công.

Một xã hội chỉ có khả năng huy động mà thiếu những năng lực ấy vẫn có thể phụ thuộc rất lớn vào người lãnh đạo.

Một xã hội có Dân Mạnh có thể thay đổi người lãnh đạo, thay đổi chính sách và điều chỉnh con đường phát triển mà không làm sụp đổ nền tảng quốc gia.

Đó là sự khác biệt giữa sức mạnh của một phong trào và sức mạnh bền vững của một dân tộc.

X. QUY LUẬT VẬN HÀNH VÀ BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ việc nghiên cứu đường lối quần chúng của Mao, có thể rút ra sáu nhận định.

1. Không có sức mạnh quốc gia bền vững nếu tách khỏi nhân dân.

Mọi chiến lược phát triển đều phải xuất phát từ đời sống thực tế, năng lực và lợi ích chính đáng của người dân.

2. Nhân dân vừa là nguồn lực, vừa là nguồn tri thức.

Người dân không chỉ đóng góp sức lao động và sự ủng hộ. Họ còn nắm giữ những kinh nghiệm mà bộ máy lãnh đạo không thể tự mình có được.

3. Lắng nghe nhân dân không đồng nghĩa trao quyền cho nhân dân.

Muốn biết người dân có thực sự làm chủ hay không, phải xem họ có quyền tham gia quyết định, phản biện, giám sát và yêu cầu giải trình hay không.

4. Quyền đại diện phải đi cùng trách nhiệm giải trình.

Không một tổ chức nào có thể chỉ dựa vào tuyên bố đại diện để đòi hỏi quyền lực vô thời hạn. Đại diện phải được kiểm chứng bằng kết quả và chịu sự giám sát.

5. Hệ thống càng có khả năng huy động lớn càng cần cơ chế kiểm soát mạnh.

Một quyết định sai được thực hiện trên quy mô nhỏ có thể gây thiệt hại giới hạn. Nhưng một quyết định sai được toàn bộ bộ máy huy động thực hiện có thể tạo ra hậu quả rất lớn.

6. Sức mạnh của nhân dân phải được chuyển hóa thành năng lực tự chủ của xã hội.

Một dân tộc không thể mạnh lâu dài nếu chỉ trông chờ vào một tổ chức biết lắng nghe. Dân tộc ấy phải có khả năng tự nhận thức, tự tổ chức, tự phản biện và kiểm soát quyền lực.

Mệnh đề Hưng Quốc

Nhân dân không chỉ là nguồn sức mạnh để xây dựng quốc gia; nhân dân phải là chủ thể có năng lực tham gia quyết định, kiểm tra và bảo vệ con đường phát triển của quốc gia ấy.

XI. KẾT CHƯƠNG: TỪ NGƯỜI LÃNH ĐẠO BIẾT NGHE ĐẾN MỘT DÂN TỘC BIẾT LÀM CHỦ

Mao đã nhìn thấy một điều có ý nghĩa lớn: không thể làm cách mạng bằng một tổ chức nhỏ đứng tách khỏi đời sống của hàng triệu người.

Ông nhận ra sức mạnh của nông dân, vai trò của kinh nghiệm thực tiễn và sự cần thiết phải xây dựng một phương pháp lãnh đạo dựa vào quần chúng.

Đường lối quần chúng giúp giải thích một phần quan trọng trong năng lực tổ chức và huy động của cách mạng Trung Quốc.

Nhưng từ góc nhìn Hưng Quốc Học, vẫn còn một khoảng cách cần được nhận diện.

Một tổ chức biết lắng nghe nhân dân chưa chắc đã trao quyền cho nhân dân.

Một chính quyền quan tâm đời sống người dân chưa chắc đã chịu sự kiểm soát của người dân.

Một phong trào huy động được hàng triệu người chưa chắc đã xây dựng được một xã hội có năng lực tự chủ.

Chăm lo cho dân, lắng nghe dân và trao quyền cho dân là ba cấp độ khác nhau.

Chăm lo là trách nhiệm của người cầm quyền.

Lắng nghe là yêu cầu của phương pháp lãnh đạo.

Trao quyền là vấn đề cấu trúc chính trị và thể chế.

Nếu thiếu cấp độ thứ ba, hai cấp độ trước vẫn có thể phụ thuộc vào thiện chí của người lãnh đạo.

Hưng Quốc Học không phủ nhận vai trò của lãnh đạo và tổ chức. Một quốc gia muốn phát triển cần có nhà nước đủ năng lực, có chiến lược, có khả năng phối hợp nguồn lực và thực hiện những mục tiêu dài hạn.

Nhưng nhà nước mạnh không đồng nghĩa với quyền lực không giới hạn.

Một nhà nước mạnh phải có năng lực hành động, đồng thời bị giới hạn bởi pháp luật, quyền công dân và những cơ chế giám sát hữu hiệu.

Người dân không chỉ cần một chính quyền biết lắng nghe.

Họ cần một hệ thống trong đó tiếng nói của mình có giá trị pháp lý và chính trị; quyền của mình được bảo vệ; người đại diện phải giải trình; và quyền lực công không thể tự đặt mình ra ngoài sự kiểm tra.

Đó là con đường từ quần chúng đến Dân Mạnh.

Mao nhấn mạnh tai của người lãnh đạo: phải nghe được tiếng nói từ dưới lên. Hưng Quốc Học muốn xây dựng thêm năng lực và quyền của người dân: phải có tiếng nói độc lập, có quyền phản biện và có khả năng kiểm tra người lãnh đạo.

Một dân tộc trưởng thành không chỉ cần những người lãnh đạo biết nghe dân.

Dân tộc ấy phải có những người dân đủ tri thức và năng lực để tự nói, tự quyết, tự chịu trách nhiệm và cùng nhau kiểm soát quyền lực.

Đó mới là nền tảng của Dân Mạnh.


CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 5

Nếu Chương 3 đặt vấn đề nhận diện mâu thuẫn chủ yếu, Chương 4 xem xét cách Mao tiếp nhận sức mạnh và kinh nghiệm của quần chúng, thì Chương 5 sẽ đi sâu vào nền tảng nhận thức đứng sau những phương pháp ấy.

Trong Bàn về thực tiễn (On Practice, 1937), Mao trình bày mối quan hệ giữa nhận thức và hoạt động thực tiễn. Theo ông, nhận thức bắt đầu từ thực tiễn, được phát triển thông qua thực tiễn và phải quay trở lại thực tiễn để kiểm nghiệm.

Đây là một vấn đề quan trọng đối với mọi học thuyết chính trị.

Nhưng cần đặt thêm những câu hỏi:

Thực tiễn nào được dùng để kiểm nghiệm lý luận?

Ai có quyền xác định một chính sách đã thành công hay thất bại?

Nếu kết quả thực tế trái với dự đoán của lý luận, lý luận có được sửa đổi không?

Và nếu người nắm quyền kiểm soát cả lý luận lẫn cách đánh giá thực tiễn, liệu sự kiểm nghiệm có còn độc lập?

Từ quan hệ giữa tổ chức và quần chúng, chúng ta bước sang một vấn đề căn bản hơn:

Thực tiễn là nguồn gốc của nhận thức, nhưng ai có quyền xác định điều gì được xem là sự thật của thực tiễn?

Đó là câu hỏi mở đầu cho Chương 5 — Thực tiễn và nhận thức.


TÀI LIỆU THAM KHẢO CUỐI CHƯƠNG

A. Văn bản gốc của Mao Trạch Đông

  1. Mao Zedong, “Report on an Investigation of the Peasant Movement in Hunan” (1927), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Văn bản phân tích phong trào nông dân Hồ Nam và vai trò chính trị của nông dân trong cách mạng Trung Quốc.
  2. Mao Zedong, “Be Concerned with the Well-Being of the Masses, Pay Attention to Methods of Work” (27 tháng 1 năm 1934), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Văn bản nhấn mạnh mối liên hệ giữa công tác cách mạng với những nhu cầu thiết thực của quần chúng.
  3. Mao Zedong, “Some Questions Concerning Methods of Leadership” (1 tháng 6 năm 1943), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. III. Văn bản trình bày phương pháp kết hợp sự lãnh đạo với kinh nghiệm của quần chúng, thường được khái quát bằng công thức “từ quần chúng, đến quần chúng”.

B. Lưu ý phương pháp

Các văn bản trên được sử dụng để phân tích tư tưởng và phương pháp lãnh đạo của Mao trong những thời điểm lịch sử cụ thể. Cần phân biệt nội dung văn bản với cách vận dụng trong thực tiễn của các tổ chức và chính quyền về sau.

Không nên lấy một tuyên bố lý luận làm bằng chứng rằng mọi hoạt động thực tế đều tuân theo tuyên bố ấy. Muốn đánh giá mức độ thực hiện đường lối quần chúng, cần đối chiếu thêm hồ sơ chính sách, tài liệu tổ chức, báo cáo đương thời, hồi ký và các nghiên cứu lịch sử độc lập.

Đặc biệt, cần phân biệt ba vấn đề: quần chúng tham gia vào phong trào; quần chúng cung cấp thông tin và kinh nghiệm cho tổ chức; quần chúng có quyền tự chủ và kiểm soát quyền lực. Ba vấn đề này có quan hệ với nhau nhưng không đồng nhất.


Tuesday, November 3, 2026

CHƯƠNG 17- ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI V.I. LENIN

Giữa Cách mạng và Kiến quốc
Quyền lực thuộc về ai và được kiểm soát như thế nào?

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG XVII

DOANH NGHIỆP, NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ XÃ HỘI

Ai tạo ra của cải, ai hưởng thành quả, và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với quốc gia là gì?

Một doanh nghiệp có thể được thành lập bởi một người, một gia đình hoặc một nhóm nhà đầu tư. Nhưng khi đã đi vào hoạt động, nó hiếm khi còn là kết quả của riêng một cá nhân.

Vốn có thể thuộc về người góp vốn. Quyền điều hành có thể được giao cho ban lãnh đạo. Nhưng sản phẩm và dịch vụ được tạo ra thông qua sự phối hợp của người lao động, người quản lý, nhà cung cấp, khách hàng, công nghệ, hạ tầng và một môi trường pháp lý mà toàn xã hội cùng duy trì.

Một chiếc xe không chỉ được tạo ra bởi nhà đầu tư sở hữu nhà máy. Nó còn cần kỹ sư, công nhân, nhà cung cấp linh kiện, người vận chuyển, hệ thống giao thông, điện năng, ngân hàng, trường đào tạo và khách hàng.

Một doanh nghiệp công nghệ cũng không thể chỉ dựa vào vốn. Nó cần tri thức tích lũy của xã hội, nhân lực được đào tạo, hạ tầng viễn thông, hệ thống pháp luật bảo vệ giao dịch và một thị trường đủ rộng để sản phẩm được thử nghiệm, cải tiến.

Vì vậy, câu hỏi ai tạo ra của cải không thể được trả lời bằng cách chỉ nêu tên người sở hữu doanh nghiệp.

Nhưng cũng không thể từ đó kết luận rằng mọi người tham gia vào nền kinh tế đều có quyền sở hữu ngang nhau đối với từng doanh nghiệp.

Đây là điểm cần phân tích thận trọng.

Marx đặt vấn đề về quan hệ giữa tư bản và lao động. Lenin phát triển vấn đề ấy trong bối cảnh đấu tranh giai cấp và chuyển đổi chế độ kinh tế. Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi về quyền lực trong sản xuất, nhưng mở rộng sang một vấn đề thể chế: làm thế nào để doanh nghiệp vừa có động lực phát triển, vừa bảo vệ con người, tôn trọng lợi ích xã hội và chịu trách nhiệm trước pháp luật?

Doanh nghiệp không chỉ là tài sản của người sở hữu. Nó còn là một tổ chức có tác động đến đời sống của nhiều người. Nhưng trách nhiệm xã hội cũng không thể trở thành lý do để tùy tiện phủ nhận quyền sở hữu và quyền kinh doanh hợp pháp.

1. Ai thực sự tạo ra của cải?

Trong kinh tế học, sản xuất thường được phân tích qua những yếu tố như vốn, lao động, đất đai, công nghệ và năng lực tổ chức.

Mỗi yếu tố có một chức năng riêng.

Vốn giúp huy động nguồn lực và đầu tư. Lao động biến nguồn lực thành sản phẩm và dịch vụ. Công nghệ nâng cao năng suất. Quản trị phối hợp các yếu tố sản xuất. Thị trường kết nối sản phẩm với nhu cầu. Hạ tầng và thể chế tạo điều kiện để các hoạt động ấy diễn ra.

Không yếu tố nào có thể tự mình giải thích toàn bộ quá trình tạo ra của cải.

Người góp vốn có thể mất tiền nếu đầu tư sai. Người lao động có thể mất việc nếu doanh nghiệp thất bại. Người quản lý có thể phải chịu trách nhiệm về những quyết định điều hành. Nhà cung cấp có thể bị ảnh hưởng khi doanh nghiệp phá sản. Người tiêu dùng có thể chịu thiệt hại nếu sản phẩm không an toàn.

Sự phụ thuộc lẫn nhau ấy cho thấy doanh nghiệp là một tổ chức hợp tác kinh tế, dù quyền sở hữu và quyền quyết định trong tổ chức đó không nhất thiết được phân chia ngang nhau.

Marx có lý khi yêu cầu nhìn sâu vào quan hệ lao động, thay vì chỉ nhìn sản phẩm cuối cùng và giá bán trên thị trường. Một sản phẩm có giá trị trao đổi không tự nhiên xuất hiện. Đằng sau nó là thời gian lao động, kỹ năng, tổ chức sản xuất và những quan hệ xã hội cụ thể.

Tuy nhiên, khi phân tích một doanh nghiệp hiện đại, cần xem xét thêm những yếu tố mà một cách mô tả giản lược có thể bỏ qua: vốn đầu tư ban đầu, rủi ro tài chính, sáng kiến của người sáng lập, năng lực quản trị, nghiên cứu khoa học, quyền sở hữu trí tuệ và khả năng tổ chức thị trường.

Không phải mọi đóng góp đều giống nhau. Không phải mọi rủi ro đều ngang nhau. Và không thể xác định phần đóng góp của từng chủ thể chỉ bằng một phép tính đơn giản.

Vì vậy, Hưng Quốc không đặt câu hỏi ai là người duy nhất tạo ra của cải.

Câu hỏi đúng hơn là:

Những chủ thể nào tham gia tạo ra giá trị, đóng góp của họ được ghi nhận ra sao, và thành quả được phân phối theo những nguyên tắc nào?

Đó là cơ sở để xây dựng một quan hệ doanh nghiệp công bằng mà không làm mất động lực sản xuất.

2. Marx và vấn đề người lao động

Trong Tư bản, Marx phân tích quan hệ giữa người sở hữu tư liệu sản xuất và người bán sức lao động.

Người lao động nhận tiền công theo những điều kiện của thị trường lao động và hợp đồng, trong khi doanh nghiệp tổ chức quá trình sản xuất và thu được phần giá trị còn lại sau khi trang trải các chi phí liên quan.

Marx gọi phần giá trị vượt quá giá trị sức lao động mà người lao động được trả là giá trị thặng dư, và xem đây là cơ sở của sự tích lũy tư bản trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Đóng góp quan trọng của Marx là buộc xã hội phải nhìn vào những quan hệ nằm phía sau hợp đồng lao động tưởng như bình đẳng.

Hai bên có thể tự nguyện ký hợp đồng, nhưng vị thế thương lượng của họ có thể rất khác nhau. Một người có tài sản, vốn và nhiều lựa chọn đầu tư thường có khả năng chịu đựng thời gian chờ đợi tốt hơn một người phụ thuộc vào tiền lương để duy trì cuộc sống hằng ngày.

Điều đó không có nghĩa mọi hợp đồng lao động đều là bóc lột. Nhưng nó cho thấy tự do ký kết trên giấy chưa chắc đã bảo đảm một quan hệ công bằng trong thực tế.

Một người lao động có thể được quyền nghỉ việc về mặt pháp lý nhưng không có đủ khả năng tài chính để thất nghiệp lâu dài. Một doanh nghiệp có thể có quyền lựa chọn nhân sự nhưng người lao động trong một địa phương chỉ có rất ít cơ hội việc làm.

Vì vậy, thị trường lao động cần những quy tắc bảo vệ con người trước các hành vi lạm dụng quyền lực kinh tế.

Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi của Marx về vị thế người lao động, nhưng không xem việc xóa bỏ quyền sở hữu tư nhân là điều kiện duy nhất để giải quyết vấn đề.

Một trật tự kinh tế có thể bảo vệ quyền sở hữu và vẫn phải bảo đảm tiền lương tối thiểu theo luật, an toàn lao động, quyền nghỉ ngơi, quyền thương lượng, bảo hiểm và cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập.

Điều quan trọng là người lao động không bị đặt vào tình trạng phải lựa chọn giữa việc chấp nhận mọi điều kiện bất lợi và mất đi sinh kế.

3. Tiền lương: giá của sức lao động hay thước đo phẩm giá?

Tiền lương là một trong những vấn đề trực tiếp nhất trong quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động.

Ở góc độ kinh tế, tiền lương chịu ảnh hưởng của năng suất, cung cầu lao động, trình độ chuyên môn, mức độ khan hiếm kỹ năng, điều kiện ngành nghề và khả năng chi trả của doanh nghiệp.

Nhưng ở góc độ xã hội, tiền lương còn quyết định khả năng duy trì cuộc sống, nuôi dưỡng gia đình, học tập và tham gia đời sống cộng đồng.

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhưng nếu người lao động không thể trang trải những nhu cầu thiết yếu, thành quả phát triển sẽ không được chuyển hóa đầy đủ thành chất lượng sống.

Tuy nhiên, cũng cần tránh một quan niệm đơn giản khác: cứ tăng lương bằng mệnh lệnh là đời sống người lao động sẽ tốt lên.

Nếu tiền lương tăng vượt xa năng suất trong thời gian dài, doanh nghiệp có thể mất khả năng cạnh tranh, giảm tuyển dụng, chuyển sản xuất hoặc tăng giá bán. Nếu mức lương tối thiểu được xác định thiếu căn cứ và không tính đến khác biệt vùng miền, ngành nghề, năng suất và điều kiện kinh tế, chính sách có thể gây ra những tác động ngoài dự kiến.

Do đó, tiền lương cần được xem xét trên nhiều phương diện:

  • Bảo đảm mức sống tối thiểu và những tiêu chuẩn lao động cơ bản theo luật.
  • Phản ánh trình độ, kỹ năng, trách nhiệm và tính chất công việc.
  • Gắn với năng suất và hiệu quả sản xuất trong khả năng hợp lý.
  • Không phân biệt đối xử trái pháp luật.
  • Được trả đúng hạn và minh bạch.
  • Có cơ chế bảo vệ người lao động khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ.

Tiền lương không phải toàn bộ giá trị của một con người. Nhưng trả lương đúng và công bằng là một trong những biểu hiện căn bản của sự tôn trọng con người trong hoạt động kinh tế.

Hưng Quốc không chủ trương biến tiền lương thành một con số do Nhà nước tùy ý áp đặt. Hưng Quốc yêu cầu một thị trường lao động có luật lệ, trong đó người lao động có quyền thương lượng và người sử dụng lao động có nghĩa vụ thực hiện những cam kết hợp pháp.

4. Quyền tổ chức và thương lượng của người lao động

Một người lao động đơn lẻ thường có vị thế thương lượng hạn chế trước một doanh nghiệp lớn.

Nếu mỗi người phải tự thương lượng mọi điều kiện lao động, sự chênh lệch về thông tin, nguồn lực và khả năng thay thế có thể khiến họ khó bảo vệ quyền lợi.

Đây là lý do quyền tổ chức và thương lượng tập thể có ý nghĩa quan trọng.

Thông qua tổ chức đại diện hợp pháp, người lao động có thể cùng nhau trao đổi về tiền lương, thời gian làm việc, điều kiện an toàn, phúc lợi và những thay đổi ảnh hưởng đến công việc.

Quyền này không có nghĩa người lao động có thể phủ nhận mọi quyết định quản trị. Doanh nghiệp vẫn cần quyền tổ chức sản xuất, điều chỉnh công nghệ, phân công nhiệm vụ và lựa chọn chiến lược kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật.

Nhưng quyền quản trị không đồng nghĩa với quyền đơn phương quyết định mọi điều kiện lao động mà không cần lắng nghe người chịu tác động.

Một quan hệ lao động trưởng thành cần có cơ chế để hai bên trao đổi, thương lượng và giải quyết bất đồng mà không phải lập tức chuyển thành đối đầu.

Cần phân biệt ba vấn đề:

Thứ nhất, quyền đại diện. Người lao động có quyền có tiếng nói thông qua những hình thức đại diện được pháp luật bảo vệ.

Thứ hai, quyền thương lượng. Các bên có thể thương lượng những điều kiện lao động trong phạm vi luật định.

Thứ ba, quyền giải quyết tranh chấp. Khi thương lượng không thành, phải có cơ chế hòa giải, trọng tài hoặc xét xử phù hợp, bảo đảm tính độc lập và quyền tiếp cận công lý.

Một tổ chức đại diện chỉ có ý nghĩa khi có khả năng phản ánh lợi ích thực tế của người lao động. Nếu tổ chức ấy chỉ tồn tại trên danh nghĩa hoặc bị một bên kiểm soát hoàn toàn, chức năng đại diện sẽ suy yếu.

Ngược lại, quyền tổ chức cũng phải đi cùng trách nhiệm minh bạch, dân chủ nội bộ và tuân thủ pháp luật.

Hưng Quốc xem quyền thương lượng là một cơ chế cân bằng quyền lực trong doanh nghiệp, không phải công cụ để một bên thay thế quyền hợp pháp của bên kia.

5. Quyền của người lao động không thể chỉ dừng ở tiền lương

Một người có việc làm chưa chắc đã có một công việc tử tế.

Nếu người lao động phải làm việc trong môi trường nguy hiểm, bị xúc phạm, bị phân biệt đối xử hoặc không được bảo đảm thời gian nghỉ ngơi hợp lý, thì tiền lương không thể tự động xóa bỏ những tổn hại ấy.

Do đó, pháp luật lao động phải bảo vệ nhiều phương diện của con người.

An toàn và sức khỏe nghề nghiệp: Doanh nghiệp phải nhận diện rủi ro, huấn luyện, trang bị phương tiện bảo hộ và tổ chức môi trường làm việc phù hợp.

Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi: Người lao động không thể bị xem như một nguồn lực có thể sử dụng vô hạn.

Bình đẳng và không phân biệt đối xử: Việc tuyển dụng, trả lương, thăng tiến và chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ những nguyên tắc pháp luật về bình đẳng.

Bảo vệ quyền riêng tư: Việc giám sát tại nơi làm việc, thu thập dữ liệu cá nhân và sử dụng công nghệ theo dõi phải có căn cứ, giới hạn và minh bạch.

Bảo hiểm và an sinh: Người lao động cần được bảo vệ trước những rủi ro như tai nạn nghề nghiệp, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp và tuổi già theo hệ thống pháp luật hiện hành.

Bảo vệ khiếu nại và tố cáo: Người phản ánh vi phạm phải được bảo vệ khỏi hành vi trả đũa trái pháp luật.

Những quyền này không chỉ có ý nghĩa đạo đức. Chúng còn tạo ra một lực lượng lao động khỏe mạnh, có kỹ năng, có niềm tin và có khả năng gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bằng cách bỏ qua an toàn lao động có thể tăng lợi nhuận ngắn hạn, nhưng đang chuyển một phần chi phí sản xuất sang người lao động, gia đình họ và hệ thống xã hội.

Đó không phải hiệu quả kinh tế thực chất.

6. Người tiêu dùng: chủ thể thường bị quên trong cuộc tranh luận giữa vốn và lao động

Khi nói về doanh nghiệp, người ta thường tập trung vào hai phía: chủ sở hữu và người lao động.

Nhưng còn một chủ thể khác có vai trò rất lớn: người tiêu dùng.

Doanh nghiệp tồn tại vì có người mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Nếu không có nhu cầu và sự tin tưởng của khách hàng, vốn và lao động khó có thể chuyển hóa thành doanh thu bền vững.

Người tiêu dùng không chỉ cần hàng hóa rẻ. Họ cần sản phẩm an toàn, thông tin trung thực, chất lượng đúng cam kết và khả năng được bồi thường khi quyền lợi bị xâm phạm.

Một doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận bằng cách bán sản phẩm tốt hơn, giảm chi phí và phục vụ khách hàng hiệu quả hơn.

Nhưng cũng có thể tăng lợi nhuận bằng cách che giấu khuyết điểm, quảng cáo sai sự thật, thu thập dữ liệu trái phép, tạo điều kiện hợp đồng bất công hoặc lợi dụng vị thế độc quyền.

Hai con đường ấy có thể cùng tạo ra doanh thu, nhưng chỉ một con đường phù hợp với trật tự kinh tế có trách nhiệm.

Quyền của người tiêu dùng cần được bảo vệ bằng những nguyên tắc cơ bản:

  • Quyền được cung cấp thông tin chính xác và dễ hiểu.
  • Quyền được bảo vệ trước sản phẩm, dịch vụ nguy hiểm.
  • Quyền lựa chọn và cạnh tranh lành mạnh.
  • Quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  • Quyền khiếu nại và yêu cầu bồi thường.
  • Quyền được đối xử công bằng trong giao dịch.

Trong nền kinh tế số, vấn đề này càng phức tạp. Một nền tảng có thể vừa cung cấp dịch vụ, vừa kiểm soát dữ liệu, vừa quyết định thứ tự hiển thị sản phẩm và điều kiện tiếp cận khách hàng.

Khi một doanh nghiệp nắm giữ cả hạ tầng giao dịch lẫn thông tin về hành vi người tiêu dùng, quyền lực thị trường có thể vượt xa quan hệ mua bán thông thường.

Do đó, bảo vệ người tiêu dùng không phải là việc phụ sau khi doanh nghiệp đã phát triển. Đó là một điều kiện để thị trường duy trì niềm tin.

7. Doanh nghiệp và cộng đồng: lợi nhuận có thể chuyển chi phí cho người khác không?

Một doanh nghiệp có thể có lãi nhưng xã hội vẫn phải chịu tổn thất.

Nhà máy có thể sản xuất nhiều hàng hóa nhưng xả chất thải gây ô nhiễm nguồn nước. Hoạt động khai thác có thể tạo doanh thu nhưng làm suy giảm hệ sinh thái. Một dự án có thể đem lại lợi nhuận cho nhà đầu tư nhưng làm tăng chi phí sinh hoạt hoặc phá vỡ sinh kế của cộng đồng địa phương.

Trong những trường hợp đó, báo cáo tài chính của doanh nghiệp không phản ánh đầy đủ chi phí mà xã hội phải gánh chịu.

Kinh tế học gọi những tác động như vậy là ngoại tác.

Ngoại tác tiêu cực xuất hiện khi một hoạt động kinh tế gây ra chi phí cho người khác mà chi phí ấy không được phản ánh đầy đủ trong quyết định của người tạo ra nó.

Ví dụ, một cơ sở sản xuất có thể tiết kiệm tiền xử lý chất thải, nhưng cộng đồng phải chịu chi phí ô nhiễm, bệnh tật, mất nguồn nước hoặc suy giảm sinh kế.

Nếu pháp luật không buộc chủ thể gây ô nhiễm chịu trách nhiệm, doanh nghiệp có thể có động cơ chuyển chi phí ra bên ngoài.

Đây là một vấn đề quan trọng trong tư tưởng Hưng Quốc:

Lợi nhuận hợp pháp không thể được xây dựng trên việc chuyển những tổn thất bất hợp pháp hoặc không công bằng sang cộng đồng.

Doanh nghiệp có quyền kinh doanh và hưởng lợi từ hoạt động hợp pháp. Nhưng quyền ấy đi cùng nghĩa vụ tuân thủ quy định về môi trường, an toàn sản phẩm, quyền lao động và trách nhiệm bồi thường khi gây thiệt hại.

Không phải mọi tác động xã hội đều có thể loại bỏ hoàn toàn. Một dự án sản xuất có thể tạo ra tiếng ồn, giao thông hoặc thay đổi cảnh quan trong giới hạn pháp luật cho phép.

Vấn đề là phải đánh giá tác động, công khai thông tin, tham vấn những người chịu ảnh hưởng và có cơ chế ngăn ngừa, khắc phục, bồi thường khi cần thiết.

Trách nhiệm xã hội không thể chỉ là một khoản tài trợ từ thiện sau khi doanh nghiệp đã gây ra thiệt hại.

Trách nhiệm trước hết nằm trong cách doanh nghiệp tổ chức hoạt động hằng ngày.

8. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: đạo đức tự nguyện hay nghĩa vụ pháp lý?

Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thường được dùng để nói về những đóng góp vượt ra ngoài mục tiêu lợi nhuận: bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, cải thiện điều kiện lao động, giáo dục, y tế và phát triển bền vững.

Nhưng cần phân biệt hai tầng trách nhiệm.

Tầng thứ nhất là nghĩa vụ pháp lý.

Doanh nghiệp phải nộp thuế, trả lương, tuân thủ quy định về môi trường, bảo đảm an toàn, thực hiện hợp đồng và bồi thường khi gây thiệt hại theo luật.

Đây không phải hoạt động từ thiện. Đó là nghĩa vụ bắt buộc.

Tầng thứ hai là trách nhiệm vượt trên mức tối thiểu của pháp luật.

Doanh nghiệp có thể đầu tư vào đào tạo, nghiên cứu, cải thiện môi trường, hỗ trợ cộng đồng, phát triển chuỗi cung ứng bền vững và tạo cơ hội cho những nhóm yếu thế.

Những hoạt động này có thể xuất phát từ đạo đức, chiến lược kinh doanh dài hạn hoặc mong muốn đóng góp cho xã hội.

Hai tầng ấy không được đánh tráo cho nhau.

Một doanh nghiệp không thể dùng hoạt động từ thiện để bù đắp cho việc vi phạm quyền lao động. Không thể tài trợ một trường học rồi xem như đã hoàn thành trách nhiệm nếu vẫn gây ô nhiễm nguồn nước của cộng đồng. Không thể quảng bá hình ảnh xanh trong khi che giấu tác động môi trường thực tế.

Ngược lại, cũng không nên biến trách nhiệm xã hội thành một danh sách nghĩa vụ tùy tiện khiến doanh nghiệp không thể dự đoán chi phí và không còn không gian tự chủ.

Hưng Quốc cần một nguyên tắc rõ ràng:

Pháp luật xác định nghĩa vụ tối thiểu; đạo đức và sáng kiến doanh nghiệp mở rộng những đóng góp tự nguyện; thông tin phải đủ minh bạch để xã hội đánh giá cả hai.

Trách nhiệm xã hội không thể chỉ được đo bằng số tiền doanh nghiệp công bố đã đóng góp. Cần nhìn vào tác động thực tế, tính liên tục, mức độ minh bạch và sự phù hợp giữa lời cam kết với hoạt động kinh doanh.

9. Case study: Nhà máy, người lao động và cộng đồng – ba cách nhìn về cùng một dự án

Hãy hình dung một doanh nghiệp xây dựng nhà máy sản xuất tại một địa phương.

Nhà đầu tư bỏ vốn xây dựng cơ sở vật chất, mua máy móc và chấp nhận rủi ro thị trường. Doanh nghiệp tạo ra hàng trăm việc làm, nộp thuế và đóng góp vào hoạt động kinh tế địa phương.

Người lao động có thu nhập, học được kỹ năng mới và có cơ hội phát triển nghề nghiệp.

Chính quyền địa phương có thêm nguồn thu và có thể thúc đẩy hạ tầng.

Nhưng sau một thời gian, người dân phát hiện nguồn nước gần nhà máy có dấu hiệu ô nhiễm. Người lao động phản ánh về điều kiện an toàn. Doanh nghiệp cho rằng mình đã tuân thủ giấy phép và những quy chuẩn được cấp có thẩm quyền chấp thuận.

Một dự án như vậy không thể được đánh giá chỉ bằng số việc làm hay số tiền thuế.

Cần xem xét ít nhất ba góc độ.

Góc độ doanh nghiệp: Nhà máy có tạo ra giá trị, duy trì năng lực sản xuất, trả lương và thực hiện nghĩa vụ pháp lý hay không?

Góc độ người lao động: Việc làm có an toàn, tiền lương có được trả đúng, quyền đại diện và khiếu nại có được bảo vệ hay không?

Góc độ cộng đồng: Tác động môi trường đã được đánh giá đúng chưa? Thông tin có được công khai không? Người dân có cơ hội tham gia và yêu cầu kiểm tra độc lập không?

Nếu doanh nghiệp thực sự gây ô nhiễm, cần xác định trách nhiệm, yêu cầu khắc phục và bồi thường theo pháp luật. Nếu cơ quan quản lý đã cấp phép sai hoặc không thực hiện đầy đủ nhiệm vụ giám sát, trách nhiệm công quyền cũng phải được xem xét.

Không thể đổ mọi trách nhiệm cho doanh nghiệp nếu chính quyền thiếu năng lực quản lý. Nhưng cũng không thể lấy việc đã được cấp phép làm lý do miễn trừ trách nhiệm của doanh nghiệp trước những hành vi vi phạm.

Nếu người lao động bị tai nạn do thiếu biện pháp an toàn, cần điều tra nguyên nhân và xác định trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Nếu họ bị đe dọa vì phản ánh vi phạm, phải có cơ chế bảo vệ.

Tình huống này cho thấy một nguyên tắc:

Một dự án chỉ thực sự tạo ra giá trị bền vững khi lợi ích kinh tế không được xây dựng bằng cách che giấu hoặc chuyển giao những chi phí xã hội mà người khác phải gánh chịu.

Đây cũng là lý do cần phân biệt trách nhiệm của doanh nghiệp với trách nhiệm của Nhà nước. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về hoạt động của mình; Nhà nước phải bảo đảm luật được thực thi công bằng, không thiên vị và có khả năng kiểm tra độc lập.

10. Phản đề: Nếu buộc doanh nghiệp gánh quá nhiều trách nhiệm, ai còn muốn đầu tư?

Đây là phản biện không thể bỏ qua.

Doanh nghiệp cần lợi nhuận để tồn tại, tái đầu tư, trả lương, trả nợ và mở rộng sản xuất. Nếu mọi vấn đề xã hội đều được chuyển thành nghĩa vụ trực tiếp của doanh nghiệp mà không có giới hạn rõ ràng, chi phí kinh doanh có thể tăng đến mức làm giảm đầu tư và khả năng cạnh tranh.

Nếu trách nhiệm xã hội được xác định bằng những yêu cầu mơ hồ, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những nghĩa vụ khó dự đoán.

Nếu một doanh nghiệp bị buộc phải chịu trách nhiệm cho mọi biến động xã hội trong địa phương, ranh giới giữa trách nhiệm kinh doanh và chức năng của Nhà nước sẽ bị xóa nhòa.

Hưng Quốc không chủ trương biến doanh nghiệp thành một cơ quan phúc lợi xã hội hay yêu cầu mọi doanh nghiệp phải giải quyết thay Nhà nước tất cả vấn đề cộng đồng.

Doanh nghiệp cần được tự chủ trong hoạt động kinh doanh hợp pháp. Nhà nước phải thực hiện trách nhiệm về giáo dục, y tế công, hạ tầng, an sinh và những dịch vụ công thuộc chức năng của mình.

Nhưng doanh nghiệp cũng không thể lấy quyền tự chủ làm lý do để vi phạm pháp luật hoặc chuyển chi phí do mình gây ra cho người khác.

Cần phân biệt ba loại trách nhiệm:

  • Trách nhiệm trực tiếp: Những nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động và quyết định của doanh nghiệp.
  • Trách nhiệm pháp lý: Những nghĩa vụ được luật quy định, bao gồm khắc phục và bồi thường khi có vi phạm.
  • Đóng góp tự nguyện: Những hoạt động doanh nghiệp lựa chọn để tạo thêm giá trị cho cộng đồng.

Sự phân biệt này vừa bảo vệ doanh nghiệp khỏi những yêu cầu tùy tiện, vừa bảo vệ xã hội khỏi việc doanh nghiệp tự quyết định giới hạn trách nhiệm của mình.

Mục tiêu không phải làm cho doanh nghiệp sợ phát triển. Mục tiêu là tạo một môi trường trong đó doanh nghiệp có thể phát triển lâu dài mà không phải dựa vào việc làm tổn hại quyền lợi hợp pháp của người khác.

11. Doanh nghiệp và quốc gia: đóng góp không đồng nghĩa với đặc quyền

Một doanh nghiệp có thể đóng góp rất lớn cho nền kinh tế: tạo việc làm, phát triển công nghệ, mở rộng xuất khẩu, đào tạo nhân lực, nộp thuế và tham gia xây dựng hạ tầng.

Những đóng góp ấy đáng được ghi nhận.

Nhưng từ đóng góp kinh tế không thể suy ra quyền được đứng ngoài pháp luật.

Một tập đoàn tạo ra nhiều việc làm không vì thế được miễn kiểm tra môi trường. Một doanh nghiệp đóng góp ngân sách lớn không vì thế được hưởng quyền tiếp cận chính sách riêng. Một doanh nghiệp nhà nước thực hiện nhiệm vụ chiến lược không vì thế được miễn minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình.

Cũng không thể lấy danh nghĩa lợi ích quốc gia để buộc mọi doanh nghiệp phải phục vụ những mục tiêu do cơ quan quản lý tùy ý xác định.

Cần phân biệt lợi ích quốc gia với lợi ích của một doanh nghiệp cụ thể, dù doanh nghiệp đó lớn hay có vai trò chiến lược.

Trong một số lĩnh vực, Nhà nước có thể giao nhiệm vụ công ích hoặc nhiệm vụ chiến lược cho doanh nghiệp. Nhưng nhiệm vụ ấy phải có căn cứ pháp luật, mục tiêu xác định, ngân sách hoặc cơ chế bù đắp minh bạch, tiêu chí đánh giá và cơ chế giám sát.

Nếu một doanh nghiệp được giao nhiệm vụ công nhưng không có cơ chế kiểm tra, nhiệm vụ công có thể trở thành chiếc áo che giấu sự kém hiệu quả hoặc đặc quyền.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp tư nhân bị yêu cầu gánh nhiệm vụ công mà không có quy tắc bồi hoàn hợp lý, chính sách có thể làm méo mó cạnh tranh và giảm động lực đầu tư.

Hưng Quốc vì thế đặt ra nguyên tắc:

Doanh nghiệp được ghi nhận bằng đóng góp thực tế, nhưng quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp phải được xác định bằng luật chung.

Không doanh nghiệp nào được mua đặc quyền bằng thành tích. Không cơ quan công quyền nào được ban phát đặc quyền dưới danh nghĩa thành tích.

12. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Doanh nghiệp phát triển khi quyền lợi đi cùng trách nhiệm

Một nền kinh tế bền vững không thể chỉ dựa vào sự giàu có của chủ sở hữu, cũng không thể chỉ dựa vào việc bảo vệ người lao động bằng những mệnh lệnh hành chính.

Nó cần một trật tự trong đó các chủ thể có quyền rõ ràng và trách nhiệm tương xứng.

Từ cuộc đối thoại với Marx và Lenin, Hưng Quốc xác lập một số nguyên tắc.

Thứ nhất, bảo vệ quyền sở hữu và quyền kinh doanh hợp pháp.

Người đầu tư phải có khả năng dự đoán luật chơi, bảo vệ tài sản và hưởng thành quả từ hoạt động hợp pháp.

Thứ hai, bảo vệ phẩm giá và quyền cơ bản của người lao động.

Người lao động không chỉ là chi phí sản xuất. Họ là con người có quyền, năng lực, gia đình và những lợi ích hợp pháp cần được bảo vệ.

Thứ ba, bảo đảm quyền của người tiêu dùng.

Thị trường chỉ hoạt động bền vững khi người mua có thông tin trung thực, sản phẩm an toàn và cơ chế bảo vệ khi bị thiệt hại.

Thứ tư, buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tác động do mình gây ra.

Lợi nhuận không thể được tạo ra bằng hành vi vi phạm pháp luật, gây ô nhiễm hoặc chuyển chi phí bất hợp pháp sang cộng đồng.

Thứ năm, phân định trách nhiệm doanh nghiệp với trách nhiệm Nhà nước.

Nhà nước phải cung cấp thể chế, hạ tầng, dịch vụ công và thực thi pháp luật. Doanh nghiệp phải tổ chức kinh doanh có trách nhiệm trong khuôn khổ ấy.

Thứ sáu, không biến đóng góp thành đặc quyền.

Doanh nghiệp có đóng góp lớn vẫn phải chịu luật chung. Nhà nước không được lấy danh nghĩa quốc gia để ban phát lợi thế thiếu minh bạch.

Từ đó hình thành một quy luật:

Doanh nghiệp càng có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội thì yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm và khả năng kiểm tra càng phải tương xứng; nhưng trách nhiệm ấy phải được xác định bằng luật rõ ràng, không phải bằng quyền tùy nghi của cơ quan quản lý.

13. Từ doanh nghiệp có trách nhiệm đến một quốc gia có năng lực

Đến đây, vấn đề không còn chỉ là quan hệ giữa chủ doanh nghiệp và người lao động.

Một quốc gia muốn phát triển cần những doanh nghiệp biết tạo ra giá trị, những người lao động có năng lực, những người tiêu dùng có quyền, những cộng đồng được bảo vệ và một Nhà nước đủ khả năng duy trì luật chơi công bằng.

Nếu doanh nghiệp không thể đầu tư vì quyền tài sản thiếu an toàn, nền kinh tế sẽ khó tích lũy.

Nếu người lao động không được bảo vệ, xã hội sẽ khó hình thành nguồn nhân lực có kỹ năng và niềm tin.

Nếu người tiêu dùng không được bảo vệ, thị trường sẽ mất lòng tin.

Nếu cộng đồng phải gánh chịu những tổn thất không được bồi hoàn, phát triển sẽ tạo ra bất mãn và chi phí xã hội dài hạn.

Nếu Nhà nước không đủ năng lực thực thi pháp luật, những nguyên tắc tốt đẹp sẽ chỉ tồn tại trên giấy.

Quốc Lực vì thế không chỉ nằm trong vốn, nhà máy hay doanh thu. Nó nằm trong khả năng kết hợp các nguồn lực ấy thành năng lực chung của xã hội.

Một quốc gia mạnh không phải quốc gia có doanh nghiệp lớn nhất bằng mọi giá. Cũng không phải quốc gia có chi phí lao động thấp nhất bằng mọi giá.

Đó là quốc gia trong đó người dân có thể học tập, làm việc, đầu tư, sáng tạo và hưởng thành quả trong một trật tự có thể dự đoán; doanh nghiệp có thể phát triển mà không cần đặc quyền; người lao động có thể bảo vệ quyền lợi mà không bị loại khỏi đời sống kinh tế; và Nhà nước có thể bảo vệ lợi ích công mà không tùy tiện xâm phạm quyền hợp pháp.

Kết luận: Của cải chỉ trở thành sức mạnh quốc gia khi con người cùng được hưởng lợi

Marx và Lenin buộc chúng ta nhìn thấy rằng quan hệ sản xuất không chỉ là vấn đề kỹ thuật kinh tế. Nó còn là quan hệ quyền lực giữa những người sở hữu nguồn lực, những người tổ chức sản xuất và những người lao động.

Hưng Quốc tiếp nhận câu hỏi ấy nhưng không xem một hình thức sở hữu duy nhất là lời giải cho mọi vấn đề.

Một doanh nghiệp cần vốn, lao động, quản trị, công nghệ và thị trường. Các yếu tố ấy có thể thuộc về những chủ thể khác nhau, nhưng phải được kết nối bằng những quy tắc bảo đảm quyền và trách nhiệm.

Người góp vốn có quyền hưởng thành quả hợp pháp và phải chịu rủi ro đầu tư. Người lao động có quyền được trả công, làm việc an toàn, thương lượng và được bảo vệ trước hành vi lạm dụng. Người tiêu dùng có quyền được thông tin và sử dụng sản phẩm an toàn. Cộng đồng có quyền được bảo vệ trước những tác động bất hợp pháp. Nhà nước có trách nhiệm thiết lập và thực thi luật chơi chung.

Không một bên nào có thể đòi hỏi toàn bộ quyền lợi mà phủ nhận trách nhiệm của mình.

Một doanh nghiệp có thể rất giàu nhưng chưa chắc đã đóng góp tương xứng cho xã hội. Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận không cao trong ngắn hạn nhưng lại tạo ra công nghệ, kỹ năng và giá trị dài hạn. Một chính sách có thể làm tăng sản lượng nhưng đồng thời gây tổn thất nghiêm trọng cho môi trường và đời sống người dân.

Vì vậy, đánh giá sự phát triển phải nhìn cả năng lực tạo ra của cải lẫn chất lượng của những quan hệ xã hội được hình thành trong quá trình ấy.

Hưng Quốc không đặt con người đối lập với doanh nghiệp, cũng không đặt doanh nghiệp đối lập với quốc gia. Hưng Quốc đòi hỏi doanh nghiệp phát triển trong một trật tự mà quyền lợi đi cùng trách nhiệm, lợi nhuận đi cùng pháp luật và sức mạnh kinh tế góp phần nâng cao năng lực của toàn xã hội.

Nhưng một câu hỏi lớn hơn vẫn còn ở phía trước.

Nếu doanh nghiệp tạo ra của cải, Nhà nước thu thuế, người lao động nhận tiền công và xã hội cùng gánh chịu những tác động của hoạt động kinh tế, thì ai có quyền quyết định phần nguồn lực quốc gia được phân bổ vào những mục tiêu nào?

Ai quyết định ưu tiên phát triển?

Ai lựa chọn giữa tiêu dùng hiện tại và đầu tư tương lai?

Ai chịu trách nhiệm khi chính sách kinh tế thất bại?

Và làm thế nào để một quốc gia không chỉ có doanh nghiệp mạnh, mà còn có một nền kinh tế đủ sức chống chịu khủng hoảng và phát triển lâu dài?

Đó là vấn đề của chương tiếp theo.


MỞ SANG CHƯƠNG XVIII

KẾ HOẠCH HÓA, THỊ TRƯỜNG VÀ NĂNG LỰC ĐIỀU HÀNH NỀN KINH TẾ

Nhà nước nên định hướng đến đâu, thị trường nên quyết định đến đâu, và ai chịu trách nhiệm về kết quả phát triển?

Chương XVII đã xem xét quan hệ giữa doanh nghiệp, người lao động và xã hội. Nhưng những quan hệ ấy không tồn tại riêng lẻ. Chúng nằm trong một nền kinh tế quốc dân có nhiều ngành, nhiều vùng, nhiều nhóm lợi ích và những nguồn lực hữu hạn.

Một quốc gia phải lựa chọn ưu tiên: đầu tư vào hạ tầng hay tiêu dùng trước mắt, phát triển công nghiệp hay dịch vụ, bảo vệ ngành non trẻ hay mở cửa cạnh tranh, tập trung nguồn lực cho mục tiêu chiến lược hay phân bổ theo tín hiệu thị trường.

Lenin từng đặt vấn đề kế hoạch hóa và tổ chức kinh tế trong bối cảnh một nhà nước cách mạng phải huy động nguồn lực để tồn tại và chuyển đổi xã hội. Kinh nghiệm ấy đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa vượt ra ngoài thời đại của ông.

Thị trường có thể điều phối nhiều quyết định phân tán, nhưng không tự động giải quyết mọi vấn đề dài hạn. Nhà nước có thể định hướng và đầu tư vào những mục tiêu chiến lược, nhưng cũng có thể mắc sai lầm, thiếu thông tin hoặc bị chi phối bởi lợi ích cục bộ.

Vì vậy, vấn đề không phải chọn kế hoạch hay thị trường như hai con đường loại trừ nhau.

Câu hỏi sâu hơn là:

Làm thế nào để kết hợp năng lực định hướng của Nhà nước với khả năng khám phá, cạnh tranh và điều chỉnh của thị trường; đồng thời buộc cả hai phải chịu trách nhiệm trước kết quả thực tế?


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code