PHẦN II — TỪ HEGEL ĐẾN DUY VẬT LỊCH SỬ
CHƯƠNG IV
PHÉP BIỆN CHỨNG – TỪ TRIẾT HỌC ĐẾN QUY LUẬT VẬN ĐỘNG
Khi mâu thuẫn không chỉ là điều cần loại bỏ, mà còn là điều cần được hiểu
Nếu Chương III đặt ra câu hỏi: Marx và Engels đã chuyển cách nhìn lịch sử từ thế giới của ý niệm sang đời sống vật chất như thế nào, thì Chương IV phải đi sâu hơn vào công cụ tư duy đứng phía sau sự chuyển đổi ấy.
Đó là phép biện chứng.
Nhưng ngay ở đây cần tránh một hiểu lầm rất phổ biến.
Phép biện chứng không đơn giản có nghĩa là “mọi thứ đều có hai mặt”, càng không phải một công thức cứ gặp hai mặt đối lập là có thể kết luận rằng một cái mới sẽ ra đời. Càng không nên đồng nhất phép biện chứng của Hegel, phương pháp phê phán của Marx, hệ thống hóa của Engels và các “quy luật biện chứng” trong những giáo trình Marxism về sau thành một thứ duy nhất.
Lịch sử tư tưởng phức tạp hơn thế.
Ở Hegel, biện chứng trước hết là một cách hiểu sự vận động của khái niệm, của lý tính và của hiện thực trong những quan hệ nội tại của chúng. Ở Marx, biện chứng trở thành một phương pháp phê phán các hình thức xã hội lịch sử, đặc biệt là phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Ở Engels, phạm vi được mở rộng mạnh hơn sang tự nhiên, khoa học và một quan niệm tổng quát về các quy luật vận động. Về sau, nhiều truyền thống Marxist tiếp tục hệ thống hóa những ý tưởng ấy thành một học thuyết có cấu trúc chặt chẽ hơn.
Chính vì vậy, câu hỏi của chương này không phải:
“Phép biện chứng có đúng không?”
Mà là:
Marx và Engels thực sự hiểu phép biện chứng như thế nào, họ đã sử dụng nó ra sao, và điều gì xảy ra khi một phương pháp tư duy biến thành một bộ “quy luật” được áp dụng sẵn cho mọi hiện tượng?
Đó là ranh giới rất quan trọng giữa biện chứng như phương pháp và biện chứng như giáo điều.
1. HEGEL VÀ CÂU HỎI VỀ SỰ VẬN ĐỘNG
Muốn hiểu Marx, không thể bỏ qua Hegel.
G.W.F. Hegel không phải người đầu tiên sử dụng khái niệm biện chứng. Từ Plato đến những truyền thống triết học cổ đại, biện chứng đã gắn với đối thoại, phản biện và sự vận động của tư tưởng. Nhưng Hegel đã đưa nó thành một thành tố trung tâm của hệ thống triết học của mình.
Theo các nghiên cứu về Hegel, biện chứng của ông không đơn thuần là một cuộc tranh luận giữa hai người hay một công thức “luận đề – phản đề – hợp đề” đơn giản. Nó liên quan đến cách một khái niệm, khi được suy nghĩ đến tận cùng, bộc lộ những giới hạn và căng thẳng nội tại, từ đó chuyển sang một hình thức khái niệm khác bao quát hơn. Khái niệm Aufhebung của Hegel đặc biệt quan trọng vì nó vừa mang nghĩa phủ định, vừa bảo tồn và nâng lên một cấp độ khác.
Điều này khác rất xa với cách hiểu giản lược:
A đối lập B → A bị B phủ định → C ra đời.
Nếu hiểu như vậy, chúng ta biến một phương pháp triết học phức tạp thành một sơ đồ cơ học.
Hegel quan tâm đến một vấn đề sâu hơn:
Một hình thức hiện thực chứa đựng những giới hạn nào bên trong chính nó, và những giới hạn ấy thúc đẩy nó biến đổi ra sao?
Đây là điểm có ảnh hưởng rất lớn đến Marx.
2. MARX KHÔNG “VỨT BỎ” HEGEL
Marx thường được trình bày như người đã “lật ngược” phép biện chứng Hegel.
Cách nói này có cơ sở từ chính Marx, nhưng nếu hiểu quá đơn giản thì lại làm mất đi phần quan trọng nhất.
Trong lời bạt cho lần xuất bản thứ hai của Tư bản, Marx thừa nhận ảnh hưởng của Hegel và cho rằng phép biện chứng Hegel chứa một “hạt nhân hợp lý”, mặc dù nó xuất hiện trong một hình thức mà Marx coi là thần bí. Marx viết rằng phép biện chứng ở Hegel “đứng trên đầu” và cần được đặt “đúng chân” để nhận ra hạt nhân hợp lý bên trong lớp vỏ thần bí ấy.
Điều đáng chú ý là Marx không nói:
Hegel hoàn toàn sai.
Ông nói, về cơ bản:
Hegel đã nhìn thấy một phương thức vận động quan trọng, nhưng đặt nó trong một cấu trúc triết học mà Marx muốn phê phán và tái định vị.
Đây là khác biệt rất lớn.
Marx không tiếp nhận toàn bộ hệ thống Hegel.
Nhưng ông cũng không thể đơn giản vứt bỏ Hegel.
Ông giữ lại một điều cực kỳ quan trọng:
Không được xem một hình thái xã hội như một vật thể bất biến. Phải nhìn nó trong quá trình hình thành, vận động, phát triển và biến đổi của nó.
Chính điều này trở thành một trong những đặc điểm nổi bật của phương pháp Marx.
3. BIỆN CHỨNG CỦA MARX: NHÌN SỰ VẬT TRONG QUAN HỆ VÀ QUÁ TRÌNH
Điểm mạnh của tư duy biện chứng nằm ở việc nó chống lại một cách nhìn quá tĩnh.
Một nền kinh tế không chỉ là một tập hợp doanh nghiệp.
Một thị trường không chỉ là nơi mua và bán.
Một nhà nước không chỉ là một bộ máy hành chính.
Một giai cấp không chỉ là một nhóm người có cùng mức thu nhập.
Một thiết chế pháp luật không chỉ là những điều khoản nằm trên giấy.
Mỗi thứ tồn tại trong một mạng lưới quan hệ.
Và các quan hệ ấy thay đổi.
Đây là điều làm cho phương pháp Marx khác với cách phân loại xã hội thành những “vật thể” đứng yên.
Khi nghiên cứu tư bản chủ nghĩa, Marx không chỉ hỏi:
“Tư bản là gì?”
Ông còn hỏi:
Tư bản vận động như thế nào?
Nó được tích lũy ra sao?
Quan hệ giữa tư bản và lao động được tái tạo như thế nào?
Hàng hóa xuất hiện dưới hình thức nào?
Tiền chuyển hóa thành tư bản bằng cơ chế nào?
Sản xuất tạo ra những quan hệ xã hội nào?
Và những quan hệ ấy lại quay trở lại tác động vào sản xuất như thế nào?
Đó chính là tư duy biện chứng trong thực hành.
Nó không hài lòng với một định nghĩa đứng yên.
Nó tìm quan hệ vận động bên trong định nghĩa ấy.
4. MÂU THUẪN: KHÔNG PHẢI MỌI KHÁC BIỆT ĐỀU LÀ MÂU THUẪN
Đây là nơi cần làm rõ một ranh giới.
Trong ngôn ngữ đời thường, “mâu thuẫn” có thể chỉ đơn giản là hai ý kiến khác nhau.
Nhưng trong truyền thống biện chứng, vấn đề sâu hơn.
Có những quan hệ mà trong đó hai xu hướng vừa đối lập vừa phụ thuộc lẫn nhau.
Ví dụ đơn giản trong kinh tế:
Doanh nghiệp cần giảm chi phí để tăng khả năng cạnh tranh.
Nhưng doanh nghiệp cũng cần đầu tư vào con người, công nghệ và chất lượng để duy trì năng lực cạnh tranh lâu dài.
Nếu chỉ giảm chi phí trước mắt, doanh nghiệp có thể làm suy yếu năng lực sản xuất tương lai.
Nếu chỉ tăng chi phí mà không quan tâm hiệu quả, doanh nghiệp có thể mất khả năng tồn tại.
Đây không phải một “mâu thuẫn biện chứng” theo nghĩa Marxist chỉ vì có hai lựa chọn.
Nó là một xung đột lợi ích và mục tiêu có cấu trúc, và muốn giải quyết phải nghiên cứu quan hệ giữa chúng.
Biện chứng có giá trị khi nó giúp ta nhìn thấy:
cái gì phụ thuộc vào cái gì;
cái gì tạo ra cái gì;
một giải pháp hôm nay có thể tạo ra vấn đề ngày mai như thế nào;
một thành công trong lĩnh vực này có thể tạo chi phí ở lĩnh vực khác ra sao;
một thiết chế được tạo ra để giải quyết vấn đề cũ có thể trở thành trở ngại khi hoàn cảnh thay đổi.
Như vậy, mâu thuẫn không phải câu trả lời. Mâu thuẫn là điểm bắt đầu của việc phân tích.
Đây là một nguyên tắc quan trọng để tránh biến biện chứng thành khẩu hiệu.
5. ENGELS VÀ BƯỚC CHUYỂN TỪ BIỆN CHỨNG XÃ HỘI SANG BIỆN CHỨNG TỰ NHIÊN
Ở đây xuất hiện một đóng góp rất quan trọng của Engels.
Nếu Marx tập trung chủ yếu vào lịch sử, xã hội và kinh tế chính trị, Engels có tham vọng rộng hơn: tìm kiếm những nguyên lý vận động có thể được nhận diện trong tự nhiên, xã hội và tư duy.
Trong Anti-Dühring, Engels dành phần đầu cho triết học tự nhiên, đạo đức, pháp luật và sau đó trình bày trực tiếp về phép biện chứng. Tác phẩm được xuất bản thành sách năm 1878, sau khi xuất hiện trước đó dưới dạng bài viết.
Trong các bản thảo Biện chứng của tự nhiên, Engels còn phát triển ý tưởng rằng những quy luật biện chứng có thể được trừu tượng hóa từ lịch sử của tự nhiên và xã hội, đồng thời ông nêu ba quy luật nổi tiếng:
sự chuyển hóa từ lượng thành chất và ngược lại;
sự thâm nhập/chuyển hóa lẫn nhau của các mặt đối lập;
phủ định của phủ định.
Đây là một bước phát triển quan trọng.
Nhưng cũng chính tại đây, chúng ta phải cẩn thận.
Ba “quy luật” này không nên được đọc như ba định luật vật lý.
Không thể lấy bất kỳ hiện tượng nào, tìm một sự tăng giảm về lượng, rồi kết luận rằng nó nhất định sẽ tạo ra một bước nhảy về chất.
Không thể thấy hai xu hướng đối lập rồi mặc nhiên kết luận rằng chúng sẽ tạo ra một hình thái mới.
Càng không thể dùng “phủ định của phủ định” như một chiếc khuôn để chứng minh rằng lịch sử nhất định phải đi đến một kết quả định trước.
Đó là sự khác biệt giữa:
tư duy biện chứng
và
cơ giới hóa phép biện chứng.
6. “LƯỢNG – CHẤT”: MỘT TRỰC GIÁC HỮU ÍCH NHƯNG KHÔNG PHẢI CÔNG THỨC VẠN NĂNG
Trong Anti-Dühring, Engels sử dụng những ví dụ về sự thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất.
Trực giác này có giá trị.
Một hệ thống có thể chịu đựng những thay đổi nhỏ mà chưa biến đổi căn bản.
Nhưng khi những thay đổi tích lũy vượt qua một ngưỡng nhất định, cấu trúc của hệ thống có thể thay đổi.
Điều này có thể được quan sát trong rất nhiều lĩnh vực.
Trong tự nhiên, thay đổi nhiệt độ có thể dẫn đến chuyển pha.
Trong công nghệ, một số cải tiến nhỏ tích lũy có thể làm thay đổi toàn bộ trải nghiệm của sản phẩm.
Trong tổ chức, một số lượng nhân sự nhỏ có thể được quản lý bằng quan hệ trực tiếp; khi tổ chức mở rộng rất lớn, nó cần hệ thống quản trị khác.
Trong xã hội, một thay đổi nhỏ về dân số, đô thị hóa, giáo dục hay công nghệ có thể đến một thời điểm tạo ra nhu cầu cải cách thể chế.
Nhưng cần nhấn mạnh:
ngưỡng không tự xuất hiện chỉ vì lượng tăng.
Ngưỡng phụ thuộc vào cấu trúc.
Một hệ thống có thể hấp thụ rất nhiều thay đổi mà không biến đổi căn bản.
Một hệ thống khác có thể rất nhạy cảm với một thay đổi nhỏ.
Vì vậy, bài học hiện đại không phải:
“Tăng đủ lượng thì chắc chắn thành chất.”
Mà là:
Muốn hiểu bước ngoặt, phải nghiên cứu cấu trúc, ngưỡng chịu đựng và quan hệ giữa các yếu tố của hệ thống.
Đây là cách đọc biện chứng có ích hơn nhiều.
7. “PHỦ ĐỊNH CỦA PHỦ ĐỊNH” VÀ NGUY CƠ BIẾN LỊCH SỬ THÀNH CÔNG THỨC
Khái niệm “phủ định của phủ định” là một trong những phần dễ bị giản lược nhất.
Trong Anti-Dühring, Engels sử dụng hình ảnh hạt giống: hạt bị phủ định khi trở thành cây, rồi cây tạo ra hạt mới. Nhưng chính Engels cũng lưu ý rằng không phải cứ gọi một quá trình là “phủ định của phủ định” thì đã giải thích được quá trình ấy.
Điều này rất quan trọng.
Nếu biến nó thành công thức lịch sử:
A → phủ định A → phủ định lần hai → A mới cao hơn,
thì lịch sử dễ bị biến thành một đường ray.
Nhưng lịch sử thực tế không vận hành đơn giản như vậy.
Có những xã hội tiến lên hoặc suy thoái hay bị đứt đoạn hay tiếp thu một phần cái cũ và loại bỏ phần khác.
Có những thiết chế quay trở lại trong hình thức mới. Những phát minh bị mất rồi được tái phát hiện.Và những quốc gia học hỏi lẫn nhau theo nhiều hướng.
Do đó, “phủ định” trong một cách đọc nghiêm túc phải được hiểu như quá trình biến đổi có tính kế thừa và loại bỏ, chứ không phải lời tiên tri rằng lịch sử luôn tiến lên theo một chu kỳ ba bước.
8. “DIALECTICS OF NATURE”: KHI ENGELS ĐI XA HƠN MARX
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với dự án nghiên cứu Marxism và Engelsism.
Engels không chỉ sử dụng biện chứng để phân tích xã hội.
Ông muốn đưa nó vào nghiên cứu tự nhiên.
Trong Dialectics of Nature, Engels tìm cách trình bày tự nhiên như một quá trình liên hệ, biến đổi và phát triển, thay vì một tập hợp những vật thể hoàn toàn tách biệt và bất biến.
Điều này phù hợp với một đặc điểm nổi bật của khoa học thế kỷ XIX: thế giới tự nhiên ngày càng được nhìn nhận như một thế giới của lịch sử và biến đổi.
Darwin là một ví dụ quan trọng.
Trong On the Origin of Species năm 1859, Darwin lập luận rằng các loài không bất biến; ông giải thích sự biến đổi của sinh vật bằng cơ chế chọn lọc tự nhiên và sự tích lũy của những khác biệt qua thời gian.
Điều đáng chú ý không phải là nói:
“Darwin chứng minh Marx và Engels đúng.”
Cách nói đó không có cơ sở.
Darwin xây dựng một lý thuyết sinh học bằng những bằng chứng và phương pháp riêng của sinh học.
Điều đáng nói hơn là:
Khoa học tự nhiên thế kỷ XIX đang làm suy yếu hình ảnh một tự nhiên hoàn toàn bất biến và tĩnh tại.
Đó là bối cảnh trí tuệ quan trọng giúp ta hiểu tại sao Engels đặc biệt quan tâm đến sự phát triển, liên hệ và chuyển hóa trong tự nhiên.
Nhưng cũng phải giữ ranh giới:
tiến hóa sinh học không phải là “phép biện chứng Marxist”.
Darwin không cần ba quy luật của Engels để xây dựng lý thuyết chọn lọc tự nhiên.
Và không thể lấy Darwin làm bằng chứng thực nghiệm cho toàn bộ triết học của Engels.
9. ĐIỂM MẠNH VÀ ĐIỂM YẾU CỦA “BIỆN CHỨNG TỰ NHIÊN”
Ý tưởng của Engels có một điểm mạnh rõ ràng.
Nó chống lại quan niệm về tự nhiên như một bộ sưu tập những vật thể hoàn toàn cô lập.
Khoa học hiện đại thực sự nghiên cứu các hệ thống tương tác:
sinh thái, di truyền, hóa học, địa chất, vật lý, khí hậu, não bộ,
và nhiều hệ thống phức tạp khác.
Nhưng từ đó không thể suy ra rằng mọi quy luật của tự nhiên đều có thể được diễn đạt bằng một vài quy luật triết học tổng quát.
Đây là vấn đề phương pháp.
Một nguyên lý triết học có thể giúp đặt câu hỏi.
Nhưng đặt câu hỏi không đồng nghĩa với chứng minh một định luật khoa học.
Một nhà khoa học phải có quan sát, dữ liệu, thực nghiệm hoặc mô hình phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu.
Vì vậy, khi đọc Engels ngày nay, cần phân biệt:
Engels như một nhà tư tưởng triết học về khoa học
với
Engels như người đưa ra những mệnh đề khoa học cụ thể về tự nhiên.
Hai vai trò đó không giống nhau.
Đây cũng là một trong những lý do khiến đánh giá Engels chỉ bằng nhãn “duy vật cơ giới” là quá đơn giản. Nghiên cứu gần đây của S. H. Rigby cho rằng Engels có những lập luận phức tạp hơn nhiều: ông vừa phê phán chủ nghĩa duy vật cơ giới và chủ nghĩa thực chứng, vừa phát triển một quan niệm biện chứng về tự nhiên. Đồng thời, Rigby cũng nhấn mạnh rằng cần phân biệt giữa một phiên bản tối giản và một phiên bản mạnh hơn của “duy vật biện chứng”.
10. MARX VÀ ENGELS: GIỐNG NHAU ĐẾN ĐÂU?
Đây là một câu hỏi mà chương này không thể né tránh.
Có một cách đọc truyền thống:
Marx và Engels cùng xây dựng một hệ thống triết học thống nhất.
Có một cách đọc khác:
Marx là nhà phê phán xã hội và kinh tế chính trị, còn Engels về sau đã hệ thống hóa thành “duy vật biện chứng” và “biện chứng của tự nhiên”.
Cả hai cách đọc đều có phần đúng và đều có nguy cơ nếu bị tuyệt đối hóa.
Marx rõ ràng sử dụng biện chứng.
Marx cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc của Hegel.
Marx xem hình thái xã hội là lịch sử, vận động và có những quan hệ nội tại.
Nhưng Marx không để lại một tác phẩm hoàn chỉnh tương đương với một “giáo trình duy vật biện chứng”.
Engels thì đi xa hơn trong việc trình bày một thế giới quan có phạm vi bao gồm tự nhiên, xã hội và tư duy.
Đây là một khác biệt đáng nghiên cứu.
Một nghiên cứu năm 2026 của S. H. Rigby về sự hình thành Marxism đặt chính vấn đề này vào trung tâm: liệu Marx có thực sự chia sẻ toàn bộ quan niệm về “dialectical materialism” mà Engels phát triển trong các tác phẩm sau này hay không. Rigby lưu ý rằng không thể đơn giản giả định Marx chấp nhận tất cả những khẳng định của Engels về các “quy luật biện chứng” trong tự nhiên.
Điều này không có nghĩa:
Marx đúng, Engels sai. Cũng không có nghĩa: Engels phản bội Marx.
Câu hỏi học thuật chính xác hơn là:
Engels đã mở rộng, hệ thống hóa và diễn giải truyền thống Marx–Engels theo hướng nào, và mức độ tương thích của hướng phát triển ấy với Marx đến đâu?
Đó chính là một trong những câu hỏi trung tâm của phần VIII về Engelsism sau này.
11. BIỆN CHỨNG KHÔNG PHẢI LÀ “MỌI THỨ ĐỀU ĐÚNG”
Đây là phản đề quan trọng nhất của chương.
Có một kiểu sử dụng biện chứng rất nguy hiểm:
Bất cứ điều gì xảy ra cũng được giải thích bằng “mâu thuẫn”.
Nếu kinh tế,suy thoái, tăng trưởng: đó là biện chứng. Nếu cải cách thất bại, Thành công : cũng là biện chứng.
Nếu dự đoán đúng: biện chứng chứng minh đúng. Nếu dự đoán sai: điều kiện chưa chín muồi.
Một lý thuyết có thể giải thích mọi kết quả theo cách đó thì cuối cùng rất khó kiểm nghiệm.
Nó trở thành một hệ thống tự bảo vệ.
Đây là điểm mà một tư duy nghiên cứu nghiêm túc phải cảnh giác.
Một phương pháp tốt phải giúp ta phát hiện điều mình có thể sai.
Nếu “biện chứng” chỉ có nhiệm vụ giải thích mọi thứ sau khi chúng đã xảy ra, nó mất một phần giá trị nhận thức.
Do đó, Hưng Quốc không nên tiếp nhận phép biện chứng như một bộ công thức để giải thích mọi biến động.
Nếu tiếp nhận, chỉ nên tiếp nhận ở cấp độ phương pháp:
nhìn sự vật trong quá trình; quan hệ thay vì vật thể cô lập; tìm tác động qua lại; nhận diện lợi ích và lực lượng đối nghịch; tìm những ngưỡng có thể tạo ra bước ngoặt; kiểm tra hậu quả ngoài dự kiến; phân biệt biến đổi bề mặt với biến đổi cấu trúc; và quan trọng nhất: luôn đối chiếu giả thuyết với thực tế.
12. CASE STUDY – KHOA HỌC THẾ KỶ XIX VÀ BÀI HỌC VỀ “THẾ GIỚI ĐANG VẬN ĐỘNG”
Khoa học thế kỷ XIX là một trường hợp đặc biệt hữu ích.
Địa chất cho thấy Trái Đất có lịch sử rất dài.
Sinh học tiến hóa đặt vấn đề về sự biến đổi của các loài.
Hóa học và vật lý phát triển nhanh chóng.
Nhiều lĩnh vực khoa học ngày càng nghiên cứu quá trình thay vì chỉ phân loại trạng thái.
Darwin năm 1859 trình bày một lý thuyết về sự biến đổi của sinh vật theo thời gian.
Engels quan sát xu hướng đó và muốn xây dựng một triết học không xem tự nhiên như một tập hợp bất động.
Đây là một trực giác có sức sống:
Muốn hiểu một hệ thống, đôi khi phải hiểu lịch sử hình thành của nó.
Một thành phố không thể được hiểu chỉ bằng bản đồ hiện tại.
Một doanh nghiệp không thể hiểu chỉ bằng bảng cân đối năm nay.
Một quốc gia không thể hiểu chỉ bằng hiến pháp hiện hành.
Một xã hội không thể hiểu chỉ bằng các chỉ số GDP.
Phải nhìn vào quá trình tạo thành.
Nhưng chính case study này cũng cho ta một giới hạn:
không phải mọi quá trình phát triển đều có cùng một quy luật.
Tiến hóa sinh học, biến đổi kinh tế, phát triển thể chế và thay đổi văn hóa có những cơ chế khác nhau.
Biện chứng có thể giúp ta đặt chúng trong một cách nhìn động và quan hệ.
Nhưng nó không thay thế khoa học chuyên ngành.
Đây là bài học mà một Hưng Quốc học hiện đại phải giữ rất rõ.
13. HƯNG QUỐC ĐỌC PHÉP BIỆN CHỨNG NHƯ THẾ NÀO?
Nếu Marx và Engels đặt ra câu hỏi:
“Xã hội vận động bởi những quan hệ và mâu thuẫn nào?”
thì Hưng Quốc có thể tiếp tục bằng một câu hỏi khác:
“Làm thế nào để nhận diện những lực vận động ấy và biến chúng thành năng lực phát triển quốc gia?”
Đây là điểm chuyển từ phê phán sang kiến tạo.
Một quốc gia luôn chứa nhiều cặp quan hệ căng thẳng:
tăng trưởng và công bằng; tự do và trật tự; hiệu quả và an toàn; tập trung và phân quyền; truyền thống và đổi mới;quyền lực nhà nước và quyền tự chủ xã hội;cạnh tranh và hợp tác; toàn cầu hóa và năng lực tự chủ.
Không nên giải quyết những quan hệ này bằng cách tuyên bố một phía luôn đúng.
Nhưng cũng không nên dùng chữ “biện chứng” để né tránh quyết định.
Việc cần làm là:
xác định mục tiêu → xác định lợi ích → xác định giới hạn → đo lường chi phí → thiết kế thể chế → thử nghiệm → đánh giá → điều chỉnh.
Đó là một phiên bản thực dụng của tư duy biện chứng.
Nó không coi mâu thuẫn là cái để tôn thờ.
Nó coi mâu thuẫn là thông tin về cấu trúc của vấn đề.
14. TỪ BIỆN CHỨNG ĐẾN “QUY LUẬT VẬN HÀNH”
Từ Marx và Engels, chúng ta có thể rút ra một nguyên tắc phương pháp quan trọng:
Một:
Không nhìn hiện tượng như bất biến.
Hai:
Không tách sự vật khỏi quan hệ của nó.
Ba:
Không chỉ hỏi “cái gì đang xảy ra?” mà phải hỏi “vì sao nó đang vận động theo hướng này?”
Bốn:
Không chỉ nhìn nguyên nhân trực tiếp mà phải tìm cấu trúc phía sau.
Năm:
Không coi một giải pháp là kết thúc; phải xem giải pháp ấy tạo ra những quan hệ mới nào.
Sáu:
Không biến một mô hình lịch sử thành định luật tuyệt đối.
Từ đây có thể hình thành một nguyên tắc Hưng Quốc:
Mọi chính sách đều tạo ra tác động thứ cấp; mọi cải cách đều tạo ra lợi ích và chi phí mới; mọi thiết chế đều có thời điểm phù hợp và giới hạn lịch sử của nó.
Do đó, một quốc gia trưởng thành không chỉ biết thay đổi.
Nó phải biết:
khi nào thay đổi, thay đổi cái gì, thay đổi đến đâu, thay đổi bằng phương thức nào và kiểm soát hậu quả ra sao.
Đó là nơi tư duy biện chứng gặp tư duy kiến quốc.
15. RANH GIỚI KHÁI NIỆM
Đến đây cần khóa lại bốn khái niệm thường bị trộn lẫn.
Biện chứng Hegel
Là một cấu trúc triết học về sự vận động của khái niệm, lý tính và hiện thực, trong đó những giới hạn và đối lập nội tại thúc đẩy sự phát triển của tư tưởng và hình thức.
Biện chứng của Marx
Là phương pháp có ảnh hưởng Hegel sâu sắc nhưng được Marx sử dụng để phê phán các quan hệ xã hội và kinh tế lịch sử, đặc biệt là những hình thức của xã hội tư bản. Marx nhấn mạnh tính lịch sử, tính vận động và tính phủ định của những hình thái xã hội.
Biện chứng của Engels
Mở rộng mạnh phạm vi của biện chứng sang tự nhiên, xã hội và tư duy; đặc biệt trong Anti-Dühring và các bản thảo Dialectics of Nature, Engels cố gắng khái quát các quy luật vận động chung.
“Duy vật biện chứng” trong truyền thống Marxism về sau
Là một hình thức hệ thống hóa tiếp theo, không nên tự động đồng nhất với toàn bộ tư tưởng nguyên thủy của Marx.
Đây là một ranh giới mà toàn bộ cuốn sách phải giữ.
Bởi nếu không, chúng ta sẽ rơi vào một vòng tròn:
Marx → Engels → Marxism → đọc ngược Marx qua Marxism → rồi lại dùng Marxism để chứng minh Marx.
Một nghiên cứu nghiêm túc phải phá vòng tròn đó bằng cách trở lại văn bản nguyên bản, hoàn cảnh lịch sử và bằng chứng độc lập.
16. PHẢN ĐỀ: KHI BIỆN CHỨNG TRỞ THÀNH GIÁO ĐIỀU
Phép biện chứng có thể giúp con người nhìn thấy sự thay đổi.
Nhưng chính nó cũng có thể bị biến thành một hệ thống đóng.
Khi người ta tin rằng đã nắm được “quy luật lịch sử”, họ dễ chuyển từ câu hỏi:
“Thực tế đang cho thấy điều gì?”
sang:
“Thực tế phải diễn ra như thế nào theo quy luật?”
Đó là bước chuyển rất nguy hiểm.
Từ phương pháp sang giáo điều.
Từ nghiên cứu sang áp đặt.
Từ kiểm chứng sang giải thích hậu nghiệm.
Và cuối cùng:
từ biện chứng sang phản-biện chứng.
Bởi bản chất của tư duy biện chứng là không để một hình thức tư duy đứng yên.
Ngay cả lý thuyết về sự vận động cũng phải được phép vận động. Học thuyết phê phán cũng phải chịu phê phán.
Và Marx và Engels cũng phải được đọc như những nhà tư tưởng lịch sử, chứ không phải như những người đã có câu trả lời cuối cùng cho mọi thời đại.
Một nghiên cứu năm 2026 về Engels nhấn mạnh chính khó khăn này: Engels không thể được giản lược thành một nhà duy vật cơ giới hay một nhà thực chứng; các tác phẩm của ông chứa nhiều tuyến lập luận khác nhau, và việc đánh giá chúng đòi hỏi phải đối chiếu với thực tế thay vì chỉ dựa vào nhãn triết học.
17. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC
Từ cuộc đối thoại này, Hưng Quốc học có thể giữ lại một nguyên tắc, nhưng không biến nó thành “định luật lịch sử”:
Muốn kiến tạo một quốc gia, phải nhìn quốc gia như một hệ thống đang vận động.
Một chính sách giáo dục tác động đến năng suất.Năng suất tác động đến thu nhập. Thu nhập tác động đến tiêu dùng. Tiêu dùng tác động đến doanh nghiệp. Doanh nghiệp tác động đến việc làm. Việc làm tác động đến ổn định xã hội. Ổn định xã hội tác động trở lại chất lượng thể chế. Thể chế lại tác động đến đầu tư, sáng tạo và niềm tin.
Không có một đường thẳng đơn giản.
Có vòng phản hồi,độ trễ,tác động ngoài dự kiến, điểm tới hạn, lợi ích ngắn hạn và chi phí dài hạn.
Vì vậy, kiến quốc không thể chỉ là đặt ra một mục tiêu rồi ban hành một chính sách.
Kiến quốc là quản trị một hệ thống đang liên tục thay đổi.
Đó là nơi Hưng Quốc học có thể học được nhiều từ tư duy biện chứng mà không cần trở thành một hệ thống biện chứng luận.
KẾT LUẬN CHƯƠNG IV
Marx và Engels tiếp nhận từ Hegel một bài học lớn:
hiện thực không đứng yên.
Nhưng họ không dừng ở triết học về ý niệm.
Marx đưa tư duy vận động vào phê phán xã hội, lao động, hàng hóa, tư bản và các quan hệ lịch sử.
Engels đi xa hơn, cố gắng mở rộng biện chứng sang tự nhiên và khoa học, rồi khái quát thành những “quy luật” chung của sự vận động. Chính bước mở rộng này làm cho Engels trở thành một nhân vật đặc biệt quan trọng trong lịch sử hình thành Marxism, đồng thời cũng tạo ra một trong những vấn đề lớn nhất của nghiên cứu Engels: liệu “duy vật biện chứng” có phải chỉ là sự hệ thống hóa trung thành tư tưởng chung của Marx–Engels, hay là một bước phát triển có những đặc điểm riêng của Engels? Nghiên cứu học thuật gần đây tiếp tục tranh luận chính điểm này.
Hưng Quốc không cần biến phép biện chứng thành một bộ công thức.
Điều có thể tiếp nhận là một thái độ nhận thức:
đừng nhìn cái đang tồn tại như cái sẽ tồn tại mãi mãi; đừng nhìn một vấn đề như một vật thể đơn độc; đừng chỉ tìm nguyên nhân đầu tiên mà bỏ qua những vòng phản hồi; và đừng nhầm một mô hình giải thích với một định luật tuyệt đối.
Nhưng cũng phải giữ một giới hạn:
mâu thuẫn không tự tạo ra tiến bộ.
Tiến bộ đòi hỏi tri thức, con người, thể chế, năng lực tổ chức và những lựa chọn cụ thể.
Một xã hội có thể chứa đầy mâu thuẫn mà vẫn trì trệ.
Một quốc gia có thể có xung đột mà không tạo ra sáng tạo.
Một cuộc khủng hoảng có thể dẫn tới cải cách, nhưng cũng có thể dẫn tới suy thoái.
Vì vậy:
Biện chứng giúp ta hiểu sự vận động. Nó không tự mình bảo đảm hướng đi của sự vận động.
Đây chính là điểm Hưng Quốc học phải bước thêm một bước: từ hiểu mâu thuẫn sang kiến tạo năng lực giải quyết mâu thuẫn.
Và khi đã đi tới đây, câu hỏi tiếp theo không còn nằm chủ yếu ở triết học.
Nó nằm trong đời sống của con người.
Nếu lịch sử vận động qua những quan hệ xã hội và sản xuất, thì con người sống trong những quan hệ ấy như thế nào?
Lao động tạo ra con người hay con người bị biến thành công cụ của lao động?
Tại sao một hoạt động vốn có khả năng tạo ra giá trị và phẩm giá lại có thể trở thành nguồn gốc của sự xa lạ?
Đó là câu hỏi đưa chúng ta đến Chương V:
LAO ĐỘNG VÀ SỰ THA HÓA
Từ hoạt động sáng tạo của con người đến câu hỏi: con người có đang đánh mất chính mình trong sản phẩm do mình tạo ra?
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH
G. W. F. Hegel, Science of Logic; Encyclopaedia of the Philosophical Sciences. Về cấu trúc của biện chứng Hegel và khái niệm Aufhebung, xem tổng quan học thuật của Stanford Encyclopedia of Philosophy.
Karl Marx, Capital, Vol. I, Afterword to the Second German Edition (1873). Marx trình bày trực tiếp quan hệ của ông với phép biện chứng Hegel và “hạt nhân hợp lý” của nó.
Friedrich Engels, Anti-Dühring (1878), đặc biệt Phần I về triết học và các chương về lượng–chất, phủ định của phủ định.
Friedrich Engels, Dialectics of Nature, các bản thảo về biện chứng và ba quy luật mà Engels cố gắng khái quát.
Charles Darwin, On the Origin of Species (1859), nguồn sơ cấp quan trọng để đặt vấn đề về khoa học tiến hóa trong bối cảnh trí tuệ thế kỷ XIX.
S. H. Rigby, Engels and the Formation of Marxism: History, Dialectics and Revolution (Manchester University Press, 2026), đặc biệt các chương về dialectical materialism và quan hệ giữa Marx với Engels.
Nicholas Devlin, “Who Put Hegel Back into Marxism?”, The Review of Politics (Cambridge University Press, 2026), về lịch sử diễn giải quan hệ Hegel–Marx và sự hình thành các truyền thống Marxist khác nhau.
Chương IV đã khóa theo hướng “phép biện chứng là phương pháp trước khi là hệ thống quy luật”, đồng thời đặt nền cho một vấn đề sẽ quay lại rất mạnh ở Chương XVII–XVIII: Engels sau Marx và Engelsism.


9:00 PM
Hoàng Phong Nhã