Friday, September 25, 2026

CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

 CHƯƠNG 3

TỪ HEGEL ĐẾN “DUY VẬT LỊCH SỬ”

Khi Marx và Engels chuyển câu hỏi từ “ý niệm” sang “đời sống”

Nếu Chương 2 cho thấy Engels đi từ công nghiệp → kinh tế chính trị → đời sống công nhân, thì Chương 3 phải đi vào câu hỏi sâu hơn:

Lịch sử được tạo ra bởi những ý tưởng trong đầu con người, hay bởi những điều kiện vật chất trong đó con người sống?

Đây là một trong những câu hỏi trung tâm của Marx và Engels.

Nhưng ngay từ đầu cần xác lập một ranh giới:

“Duy vật lịch sử” không nên được hiểu đơn giản là công thức “kinh tế quyết định tất cả”.

Nếu đọc Marx và Engels theo cách giản lược đó, ta sẽ biến một phương pháp phân tích lịch sử thành một thứ định mệnh kinh tế.

Đó không phải cách đọc duy nhất, và cũng không phải cách đọc thận trọng nhất.

1. Hegel: lịch sử có cấu trúc hay chỉ là chuỗi sự kiện?

Muốn hiểu Marx và Engels, trước hết phải trở lại với Georg Wilhelm Friedrich Hegel.

Hegel không xem lịch sử chỉ là danh sách các sự kiện.

Đối với ông, lịch sử có tính cấu trúc.

Các hình thức xã hội, pháp luật, chính trị và ý thức biến đổi thông qua những mâu thuẫn và quá trình phát triển.

Điều Marx và Engels học được từ Hegel không đơn giản là một vài khái niệm.

Đó là một cách đặt câu hỏi:

Tại sao một hình thức xã hội xuất hiện? Vì sao nó biến đổi? Và những mâu thuẫn bên trong nó tạo ra sự biến đổi như thế nào?

Đây là phần Marx và Engels giữ lại.

Nhưng họ ngày càng không chấp nhận việc giải thích lịch sử chủ yếu từ sự vận động của ý niệm.

2. Feuerbach: đưa con người xuống mặt đất

Ludwig Feuerbach là một mắt xích quan trọng.

Feuerbach phê phán chủ nghĩa duy tâm và nhấn mạnh con người hiện thực, thế giới cảm tính và tự nhiên.

Đối với Marx và Engels, đây là một bước tiến.

Nhưng họ cho rằng Feuerbach vẫn chưa đi đủ xa.

Bởi nếu nói:

Con người là một thực thể hiện thực,

thì vẫn phải hỏi:

Con người hiện thực ấy sống bằng cách nào? Làm việc ở đâu? Sản xuất ra sao? Quan hệ với người khác như thế nào? Ai sở hữu những điều kiện để họ sống?

Một con người trừu tượng chưa đủ.

Phải có:

con người + lao động + xã hội + lịch sử.

Đây là điểm Marx và Engels bắt đầu vượt qua Feuerbach.

3. “Con người” không tồn tại bên ngoài xã hội

Một trong những bước chuyển quan trọng của Marx là từ con người trừu tượng sang con người trong những quan hệ xã hội cụ thể.

Một người nông dân không chỉ là “một con người”.

Người ấy còn là:

người sở hữu đất hoặc không sở hữu đất;

người bán sức lao động hoặc sử dụng lao động;

thành viên của gia đình; cộng đồng;

người chịu luật pháp;

người tham gia vào thị trường.

Tương tự, một công nhân không chỉ là một cá nhân có nhu cầu sinh tồn.

Người ấy tham gia vào một hệ thống:

lao động → tiền lương → doanh nghiệp → thị trường → sở hữu → nhà nước → pháp luật.

Do đó, muốn hiểu con người phải hiểu những quan hệ xã hội trong đó con người tồn tại.

Đây là một trong những nền móng của tư duy Marx.

4. The German Ideology: một bước ngoặt

Trong The German Ideology, Marx và Engels tiến xa hơn trong việc xây dựng cách tiếp cận lịch sử dựa trên đời sống vật chất và hoạt động thực tế của con người.

Một luận điểm nổi tiếng của tác phẩm là con người trước hết phải có khả năng sống: ăn, uống, có chỗ ở, quần áo và những điều kiện vật chất tối thiểu; từ đó mới có thể sản xuất đời sống của chính mình.

Điều này không có nghĩa:

kinh tế quyết định mọi thứ.

Nó có nghĩa:

Không thể hiểu lịch sử bằng cách chỉ nghiên cứu những ý tưởng mà bỏ qua cách con người sản xuất và tái sản xuất đời sống.

Đây là khác biệt rất lớn.

5. Sản xuất: điểm xuất phát của lịch sử xã hội

Con người phải sản xuất.

Nhưng sản xuất không chỉ tạo ra vật phẩm.

Nó đồng thời tạo ra quan hệ giữa người với người.

Ví dụ:

Một nền kinh tế săn bắt – hái lượm có một kiểu tổ chức xã hội.

Một nền nông nghiệp định cư có kiểu khác.

Một xã hội phong kiến có kiểu khác.

Một nền công nghiệp tư bản có kiểu khác.

Sự thay đổi phương thức sản xuất vì vậy có thể kéo theo những biến đổi sâu rộng trong:

gia đình – đô thị – giai cấp – pháp luật – chính trị – văn hóa.

Đây là cách tiếp cận rất mạnh của Marx và Engels.

Nhưng nó cũng mở ra một nguy cơ:

Nếu sản xuất được xem là nguyên nhân duy nhất của mọi thay đổi, lịch sử sẽ bị giản lược.

Đó chính là phản đề mà chúng ta phải giữ.

6. Phân công lao động

Marx và Engels đặc biệt chú ý đến division of labour – phân công lao động.

Phân công lao động làm tăng năng suất.

Nhưng đồng thời nó cũng tạo ra sự chuyên môn hóa.

Một người làm một công việc. Người khác làm công việc khác.

Một người thiết kế, sản xuất,  quản lý,  sở hữu vốn, bán sức lao động.

Khi phân công phát triển cao, xã hội trở nên hiệu quả hơn nhưng cũng có thể trở nên phụ thuộc lẫn nhau hơn.

Đây là một nghịch lý:

Phân công lao động vừa giải phóng năng lực sản xuất, vừa có thể tạo ra những quan hệ phụ thuộc mới.

Đó là một trong những điểm Marxism vẫn còn giá trị phân tích đối với nền kinh tế hiện đại.

7. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

Từ đây xuất hiện một cặp khái niệm quan trọng:

Lực lượng sản xuất

và

quan hệ sản xuất.

Lực lượng sản xuất bao gồm:

con người;kỹ năng;tri thức;công cụ;máy móc; công nghệ; tổ chức sản xuất. Quan hệ sản xuất liên quan đến: quyền sở hữu; kiểm soát tư liệu sản xuất; quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động; phân phối sản phẩm.

Khi lực lượng sản xuất thay đổi, quan hệ xã hội cũng có thể chịu áp lực thay đổi.

Ví dụ:

Máy hơi nước làm thay đổi sản xuất.

Điện làm thay đổi nhà máy.

Máy tính làm thay đổi văn phòng.

Internet làm thay đổi giao dịch.

AI đang làm thay đổi một phần lao động trí óc.

Câu hỏi Marxist ở đây rất mạnh:

Khi công nghệ thay đổi, những thể chế cũ có còn phù hợp không?

8. Nhưng công nghệ không tự mình làm ra lịch sử

Đây là nơi cần phản biện cách đọc giản đơn.

Một công nghệ giống nhau có thể tạo ra những kết quả xã hội khác nhau tùy:

thể chế – luật pháp – văn hóa – giáo dục – chính sách – cấu trúc sở hữu.

Internet không tự quyết định xã hội sẽ dân chủ hơn hay độc đoán hơn.

AI không tự quyết định người lao động sẽ được giải phóng hay bị thay thế.

Công nghệ tạo ra khả năng.

Con người và thể chế quyết định một phần rất lớn cách khả năng ấy được sử dụng.

Đây là điểm Hưng Quốc Học cần bổ sung vào cách nhìn Marxist:

Lực lượng sản xuất tạo ra không gian khả năng; thể chế quyết định một phần cách không gian ấy được biến thành hiện thực.

9. Cơ sở và kiến trúc thượng tầng

Một cách diễn giải phổ biến của Marxism là:

cơ sở kinh tế → kiến trúc thượng tầng.

Nhưng nếu đọc quá cơ học, người ta sẽ hiểu rằng:

kinh tế quyết định chính trị, pháp luật, văn hóa và tư tưởng.

Đó là một cách hiểu quá đơn giản.

Trong thực tế:

kinh tế ảnh hưởng chính trị.

Nhưng:

chính trị cũng ảnh hưởng kinh tế.

Pháp luật ảnh hưởng quyền sở hữu.

Giáo dục ảnh hưởng năng suất.

Nhà nước ảnh hưởng thị trường.

Văn hóa ảnh hưởng hành vi kinh tế.

Khoa học có thể tạo ra ngành kinh tế mới.

Vì vậy, quan hệ thực tế gần với tác động qua lại hơn là một mũi tên một chiều.

10. Một ví dụ: quyền sở hữu

Giả sử hai quốc gia có trình độ công nghệ tương tự nhau.

Nhưng:

Quốc gia A có quyền sở hữu rõ ràng, hợp đồng được bảo vệ, tòa án độc lập tương đối và môi trường cạnh tranh.

Quốc gia B có quyền sở hữu thiếu ổn định, luật pháp tùy tiện và quyền lực hành chính có thể can thiệp sâu vào tài sản.

Cùng một công nghệ.

Nhưng kết quả kinh tế có thể rất khác.

Điều này cho thấy:

Thể chế không chỉ là “kiến trúc thượng tầng” đứng bên trên nền kinh tế; thể chế có thể trở thành một trong những điều kiện sản xuất của chính nền kinh tế.

Đây là điểm mà tư duy kiến quốc hiện đại phải đặc biệt chú ý.

11. Ý thức xã hội

Marx và Engels phê phán quan niệm cho rằng ý thức có thể được nghiên cứu hoàn toàn tách khỏi đời sống xã hội.

Nhưng điều đó không có nghĩa:

Ý tưởng không có sức mạnh.

Ngược lại.

Ý tưởng có thể thay đổi hành động.

Một hiến pháp là một văn bản.

Nhưng nếu con người tin vào pháp quyền và các thể chế thực thi nó, văn bản ấy có thể trở thành một cấu trúc quyền lực thực tế.

Một ý tưởng khoa học ban đầu có thể chỉ nằm trong phòng nghiên cứu.

Sau đó nó tạo ra:

công nghệ → doanh nghiệp → ngành công nghiệp → việc làm → thay đổi xã hội.

Vì vậy, Hưng Quốc Học phải tránh cả hai cực:

duy tâm tuyệt đối

và

duy vật cơ giới.

12. “Tồn tại xã hội quyết định ý thức” – cần đọc cẩn trọng

Một công thức thường được gắn với Marx là:

tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.

Công thức này có sức giải thích lớn nếu hiểu nó như một quan hệ có điều kiện.

Nhưng nó trở nên nguy hiểm nếu biến thành:

Con người chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh.

Bởi nếu vậy, chúng ta không còn giải thích được: sáng tạo; phản kháng; đổi mới; đạo đức; thiên tài; cải cách;

những cá nhân đi ngược lại lợi ích của tầng lớp mình.

Một nhà cải cách có thể sinh ra trong chính hệ thống mà họ muốn thay đổi.

Một nhà khoa học có thể phát hiện điều mà xã hội chưa nhìn thấy.

Một thế hệ có thể thay đổi những giá trị của thế hệ trước.

Vì vậy:

Con người được hình thành bởi hoàn cảnh, nhưng cũng có khả năng cải biến hoàn cảnh.

Đây là điểm rất quan trọng đối với Hưng Quốc Học.

13. Lịch sử không phải đường ray định mệnh

Một số cách diễn giải Marxism về sau từng trình bày lịch sử như một chuỗi gần như tất yếu:

chủ nghĩa nguyên thủy → chiếm hữu nô lệ → phong kiến → tư bản → xã hội chủ nghĩa → cộng sản chủ nghĩa.

Cách trình bày ấy có ảnh hưởng lớn trong các giáo trình Marxism thế kỷ XX.

Nhưng không nên đồng nhất nó với toàn bộ sự phong phú của Marx và Engels.

Lịch sử thực tế phức tạp hơn.

Các xã hội không phát triển theo cùng một đường.

Có những bước tiến, lùi. vòng.

Có những thể chế tồn tại lâu hơn dự đoán.

Có những xã hội kết hợp nhiều hình thức kinh tế khác nhau.

Do đó:

Một mô hình giải thích lịch sử không được biến thành lời tiên tri lịch sử.

14. Marx và Engels có phải những “nhà quyết định luận”?

Đây là một câu hỏi quan trọng nhưng không nên trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không”.

Trong các tác phẩm khác nhau, cách Marx và Engels mô tả quan hệ giữa điều kiện vật chất, hành động con người, giai cấp và lịch sử có những sắc thái khác nhau.

Có những đoạn nhấn mạnh mạnh mẽ vai trò của cấu trúc kinh tế.

Nhưng cũng có những đoạn cho thấy:

con người hành động, đấu tranh, lựa chọn và làm nên lịch sử trong những điều kiện có sẵn.

Chính Marx viết trong The Eighteenth Brumaire of Louis Bonaparte một ý tưởng rất quan trọng:

Con người làm nên lịch sử, nhưng không làm nó trong những điều kiện do họ tự lựa chọn.

Đây có lẽ là một trong những cách diễn đạt tốt nhất để tránh cả hai cực:

con người toàn năng

và

con người hoàn toàn bị hoàn cảnh quyết định.

15. Đây là nơi Marx khác với một thứ “Engelsism” cơ giới

Từ đây bắt đầu xuất hiện một vấn đề sẽ phải nghiên cứu sâu hơn ở các chương sau.

Engels về sau có xu hướng trình bày những nguyên lý duy vật và biện chứng theo cách hệ thống hơn, đặc biệt trong Anti-Dühring và các tác phẩm cuối đời.

Điều đó tạo ra một câu hỏi học thuật:

Liệu cách hệ thống hóa của Engels có làm cho Marxism về sau dễ bị hiểu như một “khoa học về các quy luật phổ quát” hơn cách Marx tự trình bày không?

Không thể trả lời trước.

Nhưng câu hỏi phải được giữ.

Vì đây chính là nơi nghiên cứu Engelsism trở nên cần thiết.

16. Case study: Công nghiệp hóa

Hãy trở lại Manchester.

Ta có:

máy móc → nhà máy → năng suất → đô thị hóa → công nhân tập trung.

Đó là mặt của lực lượng sản xuất.

Nhưng đồng thời:

sở hữu nhà máy → quan hệ lao động → tiền lương → quyền lực quản lý → phân phối.

Đó là mặt của quan hệ sản xuất.

Hai mặt này không tách rời.

Khi công nghệ thay đổi quá nhanh, quan hệ xã hội cũ có thể trở nên căng thẳng.

Đây chính là một cách rất mạnh để đọc công nghiệp hóa.

Nhưng cần thêm một tầng:

nhà nước – pháp luật – giáo dục – công đoàn – chính sách xã hội.

Chính những yếu tố này đã góp phần làm xã hội công nghiệp thay đổi.

Nói cách khác:

Lịch sử công nghiệp không chỉ là lịch sử của máy móc; đó là lịch sử của máy móc, vốn, lao động, nhà nước, pháp luật và những cuộc đấu tranh xã hội cùng vận động.

17. Case study thứ hai: AI

Đây là nơi lý luận thế kỷ XIX gặp thế kỷ XXI.

AI có thể làm thay đổi:

năng suất lao động;

cấu trúc nghề nghiệp;

giá trị của kỹ năng;

quan hệ giữa vốn và lao động; quyền sở hữu dữ liệu; trí tuệ; mô hình doanh nghiệp.

Nếu dùng lăng kính Marx:

AI có thể được xem là một biến đổi quan trọng của lực lượng sản xuất.

Nhưng câu hỏi tiếp theo mới quan trọng:

Ai sở hữu AI?

Ai kiểm soát dữ liệu?

Ai sở hữu hạ tầng tính toán?

Người lao động được hưởng bao nhiêu từ năng suất tăng thêm?

Giáo dục có giúp con người chuyển sang những công việc mới không?

Nhà nước có xây dựng được luật chơi phù hợp không?

Như vậy, vấn đề không còn chỉ là:

AI có thay thế lao động hay không?

Mà là:

Xã hội tổ chức lợi ích, quyền lực và cơ hội như thế nào khi năng suất thay đổi?

Đây chính là nơi Marx vẫn cung cấp một bộ câu hỏi hữu ích.

Nhưng câu trả lời không nhất thiết phải là Marxism.

18. Phản đề Hưng Quốc: không có “lực lượng sản xuất” nào tự động tạo ra quốc gia mạnh

Một quốc gia có:

dầu mỏ nhưng thể chế yếu

không nhất thiết giàu bền vững.

Một quốc gia có:

công nghệ nhưng giáo dục yếu

khó duy trì năng lực cạnh tranh.

Một quốc gia có:

vốn nhưng pháp quyền không ổn định

khó tạo niềm tin dài hạn.

Một quốc gia có:

nguồn nhân lực lớn nhưng không tạo được cơ hội

có thể lãng phí lợi thế dân số.

Vì vậy Hưng Quốc Học bổ sung:

Lực lượng sản xuất là nguồn sức mạnh, nhưng thể chế quyết định rất lớn khả năng biến nguồn lực thành quốc lực.

Đây là một bước chuyển quan trọng từ duy vật lịch sử sang kiến quốc học.

19. Quy luật vận hành của Chương 3

Có thể cô đọng toàn bộ chương bằng chuỗi:

Điều kiện sống → sản xuất → quan hệ xã hội → thể chế → ý thức → hành động → biến đổi lịch sử.

Nhưng chuỗi này không phải một đường thẳng.

Nó là một vòng tương tác:

Sản xuất ảnh hưởng xã hội. Xã hội ảnh hưởng chính trị. Chính trị ảnh hưởng thể chế. Thể chế ảnh hưởng kinh tế. Ý tưởng ảnh hưởng hành động. Hành động lại làm thay đổi điều kiện vật chất.

Đây là cách đọc lịch sử động hơn.

20. Đối thoại Hưng Quốc

Marx và Engels đặt cho chúng ta một câu hỏi lớn:

Con người có thể hiểu lịch sử mà không hiểu cách con người sản xuất đời sống của mình hay không?

Hưng Quốc Học trả lời:

Không.

Nhưng Hưng Quốc đặt thêm một câu hỏi:

Có thể xây dựng quốc gia chỉ bằng cách thay đổi quan hệ sở hữu mà không xây dựng con người, tri thức, pháp quyền và năng lực thể chế hay không?

Cũng không.

Một quốc gia mạnh cần nhiều hơn một cấu trúc sở hữu.

Nó cần:

Dân Chí – khả năng suy nghĩ.

Quốc Trí – tri thức.

Quốc Đức – chuẩn mực và niềm tin.

Quốc Tài – nhân tài.

Quốc Thể – thể chế.

Quốc Lực – năng lực tổng hợp.

Ở đây, Hưng Quốc Học đi từ câu hỏi Marxist về cấu trúc xã hội sang câu hỏi rộng hơn về năng lực quốc gia.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Marx và Engels đã làm một việc có ý nghĩa lâu dài:

Họ buộc tư tưởng chính trị phải nhìn xuống mặt đất.

Nhìn vào:

lao động, sản xuất, sở hữu., giai cấp, đời sống vật chất,những quan hệ xã hội thực tế.

Họ chống lại cách giải thích lịch sử chỉ bằng những ý tưởng trừu tượng.

Đó là đóng góp quan trọng.

Nhưng từ đó không được đi đến một cực đoan mới:

Con người chỉ là sản phẩm của kinh tế.

Lịch sử không vận hành như một chiếc máy.

Con người có khả năng phản tư.

Thể chế có thể thay đổi.

Ý tưởng có thể tạo ra hành động.

Khoa học có thể thay đổi lực lượng sản xuất.

Pháp luật có thể thay đổi quan hệ kinh tế.

Và chính trị có thể làm thay đổi đường đi của lịch sử.

Vì vậy, bài học quan trọng nhất của chương này không phải là:

“Kinh tế quyết định lịch sử.”

Mà là:

Không thể hiểu lịch sử nếu tách đời sống tinh thần khỏi những điều kiện vật chất và quan hệ xã hội tạo nên đời sống ấy.

Và cũng phải nói thêm:

Không thể hiểu kiến quốc nếu chỉ thay đổi cơ cấu kinh tế mà không xây dựng con người và thể chế.

Từ đây, chúng ta bước vào một câu hỏi khó hơn 

Hoàng phong nhã 

CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

CHƯƠNG 2

ENGELS TRƯỚC KHI GẶP MARX

Từ gia đình công nghiệp đến người quan sát xã hội công nghiệp

Nếu Chương 1 đặt câu hỏi Marx và Engels đã gặp nhau như thế nào, thì Chương 2 cần lùi lại một bước:

Trước khi trở thành “Engels của Marx–Engels”, Friedrich Engels là ai?

Đây không phải là một câu hỏi tiểu sử đơn thuần.

Muốn hiểu vì sao Engels có một vị trí đặc biệt trong sự hình thành Marxism, cần hiểu con đường mà ông đã đi trước khi gặp Marx.

Marx bước vào phê phán xã hội chủ yếu từ triết học, pháp luật, chính trị và báo chí.

Engels đi từ một hướng khác: gia đình kinh doanh, công nghiệp, thương mại, kinh tế chính trị và sự quan sát trực tiếp đời sống của người lao động.

Marx đi từ câu hỏi về tư tưởng và nhà nước.

Engels đi dần từ câu hỏi về kinh tế và đời sống xã hội.

Hai con đường ấy không giống nhau.

Nhưng chính vì không giống nhau, khi gặp nhau, chúng có khả năng bổ sung cho nhau.

Năm 1844, Marx và Engels không gặp nhau như hai người chưa từng suy nghĩ về xã hội. Cả hai đã trải qua một quá trình biến đổi trí tuệ riêng.

Và muốn hiểu sự hình thành Marxism, trước hết phải hiểu Engels trước Marx.

1. Một người con của thế giới công nghiệp

Friedrich Engels sinh ngày 28 tháng 11 năm 1820 tại Barmen, thuộc vùng Rheinland của Phổ.

Ông sinh ra trong một gia đình doanh nhân công nghiệp. Cha ông, Friedrich Engels Sr., tham gia hoạt động kinh doanh dệt may, với những mối liên hệ kinh doanh tại Đức và Anh.

Đây là một nghịch lý quan trọng trong cuộc đời Engels.

Người sau này trở thành một trong những nhà phê phán nổi tiếng nhất đối với xã hội tư bản lại không xuất thân từ giai cấp công nhân.

Ông sinh ra bên trong thế giới mà sau này ông phê phán.

Điều đó có ý nghĩa.

Khi Engels nói về kinh doanh, ông không chỉ nói từ sách.

Khi ông nói về nhà máy, ông không chỉ nói từ lý thuyết.

Khi ông nói về thị trường, vốn, thương mại và lợi nhuận, ông đã từng sống trong một gia đình mà những hoạt động ấy là một phần của đời sống hằng ngày.

Nhưng nguồn gốc ấy không tự động biến Engels thành nhà phê phán tư bản.

Nó chỉ tạo cho ông một vị trí quan sát đặc biệt.

Ông biết thế giới doanh nghiệp từ bên trong.

Và chính khi trưởng thành, ông ngày càng nhận thấy một vấn đề mà sau này trở thành trung tâm trong tư tưởng của mình:

sự phát triển của công nghiệp tạo ra của cải như thế nào, đồng thời nó tạo ra những quan hệ xã hội và những vấn đề con người như thế nào?

Đây là điểm xuất phát rất khác với Marx.

2. Barmen và Wuppertal: công nghiệp hóa ngay trước mắt

Engels trưởng thành tại vùng Wuppertal, một khu vực có truyền thống sản xuất dệt và thương mại phát triển.

Đó không phải một thế giới nông nghiệp đứng yên.

Đó là một khu vực đang thay đổi dưới tác động của thương mại, sản xuất và công nghiệp hóa.

Vì vậy, đối với Engels trẻ, “kinh tế” không chỉ là một khái niệm trong sách giáo khoa.

Nó là:

nhà máy, hàng hóa, tiền vốn, thương mại, lao động, thị trường, và lợi nhuận.

Đây là một nền tảng quan trọng để hiểu Engels về sau.

Khi ông bắt đầu phê phán kinh tế chính trị, ông không đứng hoàn toàn bên ngoài đối tượng nghiên cứu.

Ông từng thuộc về thế giới kinh doanh ấy.

Nhưng càng hiểu nó, ông càng đặt những câu hỏi khác về nó.

Nếu sản xuất tạo ra của cải, ai sở hữu tư liệu sản xuất?

Nếu năng suất tăng lên, đời sống người lao động có nhất thiết tăng tương ứng hay không?

Nếu cạnh tranh được coi là động lực của nền kinh tế, cạnh tranh tác động như thế nào đến con người?

Nếu lợi nhuận là mục tiêu của doanh nghiệp, quan hệ giữa lợi nhuận và lợi ích xã hội là gì?

Những câu hỏi này chưa phải Marxism.

Nhưng chúng mở đường cho Engels tiến đến một cách nhìn mới về xã hội.

3. Từ con đường kinh doanh đến con đường trí thức

Cha Engels muốn ông đi theo con đường kinh doanh của gia đình.

Nhưng Engels ngày càng quan tâm đến văn chương, triết học, tôn giáo và chính trị.

Ông không đi theo một con đường đại học học thuật hoàn chỉnh.

Thay vào đó, ông tự học rất nhiều và tham gia vào những cuộc tranh luận trí thức của nước Đức đương thời.

Đặc biệt quan trọng là sự tiếp xúc của ông với những người trẻ chịu ảnh hưởng của triết học Hegel, thường được gọi là phái Hegel trẻ.

Đây là một môi trường trí thức đang đặt lại nhiều câu hỏi căn bản:

Nhà nước là gì?

Tôn giáo là gì?

Tự do là gì?

Lịch sử vận động như thế nào?

Con người có thể thay đổi xã hội hay không?

Engels bước vào những cuộc tranh luận ấy.

Nhưng ông chưa phải Marxist.

Điều này cần được nhấn mạnh.

Năm 1840, Engels không phải Engels của năm 1850. Engels năm 1843 không phải Engels của những thập niên sau.

Không được lấy hệ thống Marxism trưởng thành rồi chiếu ngược nó vào toàn bộ tuổi trẻ của Engels.

Tư tưởng của ông được hình thành qua một quá trình:

tiếp nhận → tranh luận → thử nghiệm → thay đổi → khái quát hóa.

4. Engels và cuộc phê phán tôn giáo

Giống nhiều trí thức trẻ Đức cùng thời, Engels ban đầu chịu ảnh hưởng mạnh của cuộc tranh luận về Hegel và Kitô giáo.

Hegel đã đặt vấn đề về tôn giáo, lịch sử, tinh thần và sự vận động của đời sống con người trong một hệ thống triết học rất lớn.

Những người trẻ chịu ảnh hưởng Hegel bắt đầu sử dụng chính phương pháp phê phán để chất vấn những nền tảng của xã hội đương thời.

Engels cũng tham gia vào quá trình ấy.

Nhưng dần dần câu hỏi của ông thay đổi.

Không chỉ:

Tôn giáo có đúng hay không?

Mà:

Tại sao con người lại tạo ra những hình thức ý thức như vậy?

Và xa hơn:

Những hình thức ý thức ấy liên hệ như thế nào với đời sống xã hội?

Đây là bước chuyển quan trọng.

Bởi khi câu hỏi chuyển từ “một tư tưởng có đúng hay không” sang “tại sao tư tưởng ấy xuất hiện trong một hoàn cảnh xã hội nhất định”, người nghiên cứu đã bắt đầu bước ra khỏi thế giới của những ý niệm thuần túy.

Từ đây, đời sống vật chất, quan hệ xã hội và điều kiện tồn tại của con người ngày càng trở thành những vấn đề quan trọng đối với Engels.

Tuy nhiên, không nên kể quá trình này thành một đường thẳng đơn giản:

Hegel → Feuerbach → Engels → Marxism.

Lịch sử tư tưởng không vận hành đơn giản như vậy.

Engels tiếp nhận nhiều nguồn ảnh hưởng, tranh luận với chúng, thay đổi quan điểm và từng bước hình thành cách nhìn riêng.

5. Berlin: Hegel, phái Hegel trẻ và cuộc khủng hoảng của thế giới cũ

Trong thời gian ở Berlin, Engels tiếp xúc sâu hơn với môi trường trí thức chịu ảnh hưởng của Hegel.

Hegel đã qua đời năm 1831 nhưng ảnh hưởng của ông vẫn rất lớn.

Một thế hệ trí thức trẻ đang tranh luận về những vấn đề tưởng như trừu tượng nhưng thực chất liên quan trực tiếp đến đời sống xã hội:

Nhà nước là gì?

Lịch sử có quy luật hay không?

Tự do có nghĩa gì?

Tôn giáo có vai trò gì?

Con người có thể làm thay đổi lịch sử hay không?

Engels bước vào chính cuộc tranh luận đó.

Nhưng ông ngày càng cảm thấy rằng phê phán tư tưởng tự nó chưa đủ.

Nếu một người nghèo đang sống trong điều kiện khắc nghiệt, việc chứng minh rằng một quan niệm triết học sai chưa giải thích được vì sao người ấy nghèo.

Nếu một công nhân phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, việc phê phán một học thuyết tôn giáo chưa giải thích được quan hệ giữa nhà máy, tiền lương, thời gian lao động và lợi nhuận.

Một câu hỏi mới bắt đầu xuất hiện:

Muốn hiểu xã hội, có phải phải đi vào nền kinh tế của nó?

Đây là một trong những bước ngoặt quan trọng nhất của Engels thời trẻ.

6. Bước ngoặt: kinh tế chính trị

Năm 1843, Engels viết bài:

“Đề cương phê phán kinh tế chính trị”

(Umrisse zu einer Kritik der Nationalökonomie).

Đây là một văn bản đặc biệt quan trọng trong lịch sử hình thành tư tưởng Engels.

Engels bắt đầu phê phán những phạm trù trung tâm của kinh tế chính trị đương thời:

thương mại, cạnh tranh, sở hữu, tư bản, thị trường và lợi nhuận.

Điều đáng chú ý là ông không đơn giản xem các phạm trù ấy như những sự kiện tự nhiên.

Ông đặt câu hỏi về những quan hệ xã hội nằm phía sau chúng.

Nếu cạnh tranh được coi là một quy luật tự nhiên của kinh tế, thì:

cạnh tranh tác động như thế nào đến con người?

Nếu sở hữu tư nhân được coi là điều hiển nhiên, thì:

quan hệ sở hữu ấy hình thành như thế nào?

Nếu lợi nhuận là mục tiêu của hoạt động kinh tế, thì:

quan hệ giữa lợi nhuận và đời sống con người là gì?

Những câu hỏi này cho thấy Engels đang chuyển từ việc phê phán một số quan niệm riêng lẻ sang phê phán cấu trúc của nền kinh tế.

Và ở đây xuất hiện một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt:

Marx đọc Engels.

Sau này, trong lời tựa cho tác phẩm “Góp phần phê phán kinh tế chính trị học” (Zur Kritik der Politischen Ökonomie, 1859), Marx kể lại quá trình ông và Engels đi đến những kết quả tương đồng “bằng những con đường khác nhau”.

Điều này rất quan trọng đối với toàn bộ dự án.

Bởi ảnh hưởng không chỉ đi một chiều:

Marx → Engels.

Ở giai đoạn đầu, cũng có chiều ngược lại:

Engels → Marx.

Engels không chỉ tiếp nhận tư tưởng của Marx.

Ông cũng cung cấp cho Marx những vấn đề và chất liệu quan trọng để Marx phát triển nghiên cứu kinh tế chính trị của mình.

7. “Đề cương phê phán kinh tế chính trị”: Engels nhìn kinh tế như thế nào?

Bài viết năm 1843 cho thấy Engels đã bắt đầu nhìn nền kinh tế chính trị tư sản bằng một con mắt phê phán.

Ông không coi kinh tế học đơn giản là một kỹ thuật trung tính.

Ông đặt câu hỏi về những giả định nằm phía sau các phạm trù kinh tế.

Điều này đặc biệt quan trọng.

Bởi khi nói “thị trường”, người ta có thể chỉ nghĩ đến việc mua và bán.

Nhưng Engels hỏi:

Ai tham gia thị trường với những nguồn lực nào?

Khi nói “cạnh tranh”, người ta có thể chỉ nghĩ đến động lực nâng cao hiệu quả.

Nhưng Engels hỏi:

Những người tham gia cạnh tranh có vị thế giống nhau hay không?

Khi nói “sở hữu”, người ta có thể xem đó là một quyền tự nhiên.

Nhưng Engels hỏi:

Sở hữu được hình thành trong những quan hệ lịch sử nào?

Khi nói “lợi nhuận”, người ta có thể xem đó là phần thưởng cho kinh doanh.

Nhưng Engels hỏi:

Lợi nhuận được hình thành trong toàn bộ quan hệ giữa vốn, sản xuất và lao động như thế nào?

Đây là một bước chuyển rất quan trọng.

Kinh tế không còn chỉ là:

hàng hóa + tiền + thị trường.

Nó bắt đầu được nhìn như:

con người + quan hệ sở hữu + lao động + quyền lực + sản xuất.

Marx sau này sẽ phát triển những vấn đề ấy thành một hệ thống lý luận sâu rộng hơn rất nhiều.

Nhưng Engels đã góp phần mở cánh cửa.

8. Manchester: bước vào bên trong nền công nghiệp

Nếu bài “Đề cương phê phán kinh tế chính trị” đưa Engels đến với nền kinh tế bằng lý luận, thì Manchester đưa ông đến với nó bằng trải nghiệm thực tế.

Năm 1842, Engels được gửi sang Manchester làm việc trong hoạt động kinh doanh dệt may của gia đình.

Ông sống và làm việc ở Anh trong giai đoạn 1842–1844.

Manchester khi ấy là một trong những trung tâm công nghiệp quan trọng của thế giới.

Cambridge University Press ghi nhận đây là thời kỳ Engels trực tiếp quan sát đời sống tầng lớp lao động, đồng thời tiếp xúc với những người hoạt động trong phong trào lao động và phong trào Hiến chương Anh.

Đối với Engels, Manchester trở thành một dạng phòng thí nghiệm xã hội.

Không phải phòng thí nghiệm có kính hiển vi.

Mà là một thành phố.

Một thành phố của:

nhà máy, ống khói, kênh đào, khu dân cư, công nhân, chủ doanh nghiệp, thương mại, giàu có, và nghèo đói.

Ở Manchester, Engels nhìn thấy một điều mà những bảng thống kê kinh tế có thể che khuất:

đằng sau sản xuất luôn có con người.

Một nền kinh tế có thể tăng sản lượng.

Nhưng điều đó chưa trả lời được:

Người lao động sống thế nào?

Gia đình họ sống ở đâu?

Điều kiện vệ sinh ra sao?

Trẻ em được giáo dục như thế nào?

Họ có khả năng cải thiện vị thế xã hội hay không?

Và khi khủng hoảng kinh tế xảy ra, ai chịu hậu quả trước tiên?

9. Manchester: một thành phố, nhiều thế giới

Sau thời gian ở Manchester, Engels viết tác phẩm:

“Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh”

(Die Lage der arbeitenden Klasse in England, xuất bản năm 1845).

Đây là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của Engels thời kỳ đầu.

Ông mô tả điều kiện sống của công nhân, những khu dân cư nghèo, điều kiện vệ sinh, lao động công nghiệp và sự phân tầng xã hội.

Điều đáng chú ý là Engels không chỉ nhìn nghèo đói như một vấn đề thu nhập.

Ông nhìn nó như một môi trường sống.

Người nghèo có thể sống trong những khu vực khác.

Họ có điều kiện vệ sinh khác.

Họ có cơ hội giáo dục khác.

Họ có khả năng tiếp cận các nguồn lực xã hội khác.

Họ có những triển vọng sống khác.

Vì thế, nghèo đói không chỉ là:

có ít tiền hơn.

Nó có thể trở thành:

một cấu trúc của đời sống.

Đây là một trong những đóng góp quan sát quan trọng của Engels.

Các nghiên cứu lịch sử hiện đại tiếp tục sử dụng tác phẩm của ông như một nguồn tư liệu quan trọng, nhưng đồng thời cũng kiểm tra lại một số mô tả và khái quát của Engels về không gian đô thị và phân tầng xã hội Manchester.

Điều này dẫn đến một nguyên tắc phương pháp luận quan trọng:

Engels là nguồn sử liệu quan trọng, nhưng không phải mọi nhận định của Engels đều là dữ kiện cuối cùng.

10. Đọc Engels bằng con mắt của sử học hiện đại

Một cuốn sách nghiên cứu Marxism không nên biến các tác phẩm của Marx và Engels thành những văn bản bất khả phê phán.

Đối với Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh, cần phân biệt ít nhất bốn tầng.

Một: Engels đã quan sát điều gì?

Hai: Engels đã diễn giải điều mình quan sát như thế nào?

Ba: Engels đã khái quát thành những kết luận xã hội nào?

Bốn: sử học hiện đại xác nhận, sửa đổi hoặc tranh luận những kết luận đó ra sao?

Đây là điểm khác biệt giữa nghiên cứu tư tưởng và tín điều tư tưởng.

Nghiên cứu tư tưởng phải tôn trọng văn bản.

Nhưng tôn trọng văn bản không có nghĩa là không được kiểm chứng văn bản.

Một nhà tư tưởng lớn không trở nên lớn hơn vì mọi câu ông viết đều đúng.

Ông trở nên đáng nghiên cứu vì những câu hỏi ông đặt ra đủ mạnh để tiếp tục được tranh luận.

Đó cũng là cách cuốn sách này cần đọc Engels:

không thần thánh hóa, không phủ nhận; không biến ông thành chân lý tuyệt đối, cũng không biến ông thành một nhân vật cần bị bác bỏ toàn bộ.

11. Từ người công nhân như đối tượng đến người công nhân như chủ thể

Một bước chuyển quan trọng trong Engels là cách ông nhìn người công nhân.

Công nhân không chỉ còn là những người nghèo cần được cứu trợ.

Họ bắt đầu xuất hiện như một lực lượng xã hội có khả năng hành động.

Nếu công nhân chỉ là nạn nhân, xã hội có thể nghĩ đến:

từ thiện.

Nếu công nhân là một nhóm xã hội có quyền lợi, câu hỏi trở thành:

cải cách.

Nếu công nhân là một lực lượng xã hội có khả năng tổ chức và hành động chính trị, câu hỏi trở thành:

tổ chức, quyền lực và biến đổi xã hội.

Đây là bước chuyển từ:

nghiên cứu người lao động

sang:

nghiên cứu lực lượng xã hội của người lao động.

Và chính từ đây Engels ngày càng tiến gần tới quan niệm về giai cấp công nhân như một chủ thể lịch sử.

Nhưng một lần nữa cần giữ ranh giới thời gian.

Engels năm 1843–1844 vẫn đang hình thành tư tưởng.

Không nên lấy lý luận giai cấp trưởng thành của Marx–Engels rồi đặt nguyên vẹn vào Engels thời trẻ.

12. Phong trào Hiến chương Anh và bài học về quyền lực chính trị

Manchester cũng đưa Engels đến gần phong trào Hiến chương Anh (Chartism).

Đây là một phong trào chính trị lớn của Anh thế kỷ XIX, gắn với những yêu cầu mở rộng quyền đại diện chính trị và cải cách hệ thống nghị viện.

Đối với Engels, điều này làm rõ hơn một vấn đề:

điều kiện kinh tế và quyền lực chính trị không thể hoàn toàn tách rời.

Một người có thể làm việc trong nhà máy nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng.

Một xã hội có thể tạo ra nhiều của cải nhưng phân phối quyền lực rất bất bình đẳng.

Từ đây hình thành một cây cầu ngày càng rõ:

kinh tế → xã hội → chính trị.

Đó là một bước tiến quan trọng trong tư duy Engels.

Bởi vấn đề không còn chỉ là:

người lao động nghèo như thế nào?

Mà trở thành:

tại sao một nhóm xã hội đông đảo lại có vị trí kinh tế và chính trị như vậy?

Và nếu vị trí ấy không phải là tự nhiên, thì nó có thể thay đổi bằng cách nào?

13. Engels không phải người đứng ngoài hệ thống

Có một nghịch lý rất sâu trong cuộc đời Engels.

Ông phê phán xã hội tư bản.

Nhưng ông vẫn tham gia vào hoạt động kinh doanh.

Ông sinh ra trong một gia đình doanh nhân.

Ông từng làm việc trong doanh nghiệp của gia đình.

Và sau này, chính nguồn lực từ hoạt động kinh doanh của gia đình giúp ông hỗ trợ Marx trong nhiều năm.

Không nên giải quyết nghịch lý này bằng một câu đơn giản:

“Engels đạo đức giả.”

Nhưng cũng không nên bỏ qua nó.

Vấn đề sâu hơn là:

Một người có thể vừa là sản phẩm của một hệ thống vừa trở thành người phê phán hệ thống ấy hay không?

Lịch sử của Engels cho thấy điều đó có thể xảy ra.

Con người không nhất thiết phải đứng hoàn toàn bên ngoài một hệ thống mới có thể nhìn thấy những mâu thuẫn của nó.

Nhưng điều ngược lại cũng phải được giữ:

việc sống bên trong một hệ thống không khiến mọi phê phán của người đó tự động đúng.

Kinh nghiệm tạo ra góc nhìn.

Nó không tạo ra chân lý tuyệt đối.

14. Cuộc gặp Marx: hai con đường bắt đầu hội tụ

Khi Marx và Engels gặp lại nhau năm 1844, cả hai đã đi một đoạn đường đáng kể.

Marx đang ngày càng chuyển từ phê phán triết học và chính trị sang nghiên cứu kinh tế chính trị.

Engels đã có bài viết về kinh tế chính trị và kinh nghiệm Manchester.

Marx có nền tảng sâu về triết học, pháp luật, chính trị và Hegel.

Engels mang đến kinh nghiệm về công nghiệp, kinh doanh, kinh tế chính trị và đời sống công nhân Anh.

Vì thế, cuộc gặp giữa họ không phải là:

một nhà tư tưởng gặp một người bạn rồi cùng nhau sáng tạo ra một học thuyết.

Nó gần với một quá trình khác:

hai con đường nghiên cứu độc lập gặp nhau đúng lúc cả hai đang tìm kiếm một cách giải thích mới về xã hội hiện đại.

Marx có những câu hỏi mà Engels cần.

Engels có những kinh nghiệm mà Marx cần.

Một bên đi sâu vào lý luận.

Một bên mang đến kinh nghiệm xã hội và kinh tế.

Từ đây, hai con đường bắt đầu hội tụ.

Nhưng hội tụ không có nghĩa là một người biến mất trong người kia.

Đó chính là điều cần nhớ khi nghiên cứu Engels.

15. Phản đề: Engels có phải người “phát hiện ra giai cấp công nhân”?

Không.

Trước Engels đã có nhiều người viết về nghèo đói, công nhân và những vấn đề xã hội của công nghiệp hóa.

Có các nhà cải cách xã hội.

Có những người theo chủ nghĩa xã hội không tưởng.

Có các nhà báo.

Có các nhà kinh tế.

Có những người hoạt động trong phong trào lao động.

Engels không phải người đầu tiên nhìn thấy người nghèo.

Ông cũng không phải người đầu tiên nhận ra rằng công nghiệp hóa tạo ra những vấn đề xã hội mới.

Điểm đặc biệt của Engels nằm ở nỗ lực nối những hiện tượng ấy thành một cấu trúc:

công nghiệp → sở hữu → lao động → giai cấp → quyền lực → chính trị → biến đổi xã hội.

Đó là bước chuyển từ:

mô tả xã hội

sang:

lý luận xã hội.

16. Phản đề thứ hai: Engels đã có sẵn Marxism trước khi gặp Marx?

Cũng không.

Engels năm 1843–1844 đã có những tư tưởng rất quan trọng.

Ông đã phê phán kinh tế chính trị.

Ông đã quan sát xã hội công nghiệp.

Ông đã tiếp xúc với công nhân và phong trào lao động.

Nhưng Marxism với tư cách một hệ thống tư tưởng vẫn chưa hình thành hoàn chỉnh.

Ngay cả Marx năm 1844 cũng chưa phải Marx của Tư bản.

Các Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 của Marx (Ökonomisch-philosophische Manuskripte aus dem Jahre 1844) cho thấy ông vẫn đang trong quá trình tìm kiếm một cách giải thích mới về lao động, sở hữu, tha hóa và kinh tế chính trị.

Vì vậy, phải giữ hai nguyên tắc:

Không đọc Engels thời trẻ bằng Engels cuối đời.

Và:

Không đọc Marx năm 1844 bằng Marx của Tư bản.

Lịch sử tư tưởng không phải một con đường đã được định trước.

Nó là một quá trình thử nghiệm.

Có những ý tưởng được giữ lại.

Có những ý tưởng bị loại bỏ.

Có những khái niệm được thay đổi.

Có những vấn đề chỉ đến sau nhiều năm mới được giải thích đầy đủ.

17. Quy luật vận hành của Chương 2

Từ Engels thời trẻ có thể rút ra một quy luật quan trọng:

Tư tưởng lớn thường hình thành khi trải nghiệm thực tế gặp được một công cụ lý luận đủ mạnh để giải thích trải nghiệm ấy.

Engels có:

gia đình kinh doanh → công nghiệp → Manchester → công nhân → kinh tế chính trị.

Marx có:

triết học → pháp luật → chính trị → Hegel → phê phán xã hội.

Hai con đường khác nhau.

Nhưng khi gặp nhau:

trải nghiệm + lý luận

mở đường cho:

phê phán xã hội → lý luận về kinh tế → lý luận về lịch sử → Marxism.

Nhưng đây mới là điểm bắt đầu.

Không phải điểm kết thúc.

18. Ranh giới Hưng Quốc

Hưng Quốc Học có thể học Engels một bài học rất căn bản:

Muốn hiểu sức mạnh của một quốc gia, không thể chỉ nhìn vào những điều được viết trên giấy. Phải nhìn vào đời sống thực tế của người dân.

Một nền kinh tế có thể tăng trưởng.

Nhưng nếu người lao động không có khả năng nâng cao năng lực;

nếu giáo dục không mở rộng cơ hội;

nếu đô thị hóa tạo ra những tầng lớp bị bỏ lại;

nếu y tế và các dịch vụ thiết yếu không tiếp cận được với một bộ phận dân cư;

nếu tài sản và cơ hội tập trung quá mức;

thì tăng trưởng kinh tế chưa chắc đã chuyển hóa đầy đủ thành quốc lực bền vững.

Nhưng Hưng Quốc Học không dừng ở câu hỏi của Engels.

Engels hỏi:

Ai hưởng lợi?

Ai chịu chi phí?

Quan hệ quyền lực nào đứng phía sau nền kinh tế?

Hưng Quốc Học phải hỏi thêm:

Làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị hơn?

Làm thế nào để người đang ở vị thế yếu có thể nâng cao năng lực?

Làm thế nào để ngày càng nhiều người có khả năng sở hữu, sáng tạo và tự chủ?

Đây là ranh giới quan trọng giữa phê phán và kiến tạo.

Không chỉ hỏi:

Ai sở hữu?

Mà phải hỏi:

Làm thế nào để ngày càng nhiều người có khả năng sở hữu?

Không chỉ hỏi:

Ai bị thiệt?

Mà phải hỏi:

Làm thế nào để người đang ở vị thế yếu trở nên mạnh hơn?

Không chỉ hỏi:

Ai hưởng lợi từ tăng trưởng?

Mà còn hỏi:

Làm thế nào để tăng trưởng làm tăng năng lực của con người?

Đó là bước chuyển:

từ phê phán sang kiến tạo.

19. CASE STUDY — MANCHESTER

Manchester có thể trở thành trường hợp mẫu cho phương pháp nghiên cứu của toàn bộ cuốn sách.

Engels nhìn thấy:

công nghiệp hóa → sản xuất mở rộng → đô thị hóa → tập trung công nhân → phân tầng xã hội → điều kiện sống khắc nghiệt.

Từ đó ông đặt câu hỏi về:

lao động – sở hữu – cạnh tranh – giai cấp – quyền lực.

Marx tiếp nhận nhiều vấn đề ấy và ngày càng đi sâu vào nghiên cứu kinh tế chính trị.

Nhưng Hưng Quốc Học đặt thêm một câu hỏi:

Làm thế nào để công nghiệp hóa tạo ra không chỉ nhiều hàng hóa hơn mà còn nhiều con người có năng lực hơn?

Ba câu hỏi này không giống nhau.

Engels hỏi:

Điều gì đang xảy ra với người lao động?

Marx hỏi:

Cấu trúc kinh tế và quan hệ sản xuất giải thích hiện tượng ấy như thế nào?

Hưng Quốc Học hỏi:

Làm thế nào để kiến tạo một nền kinh tế vừa tạo ra năng suất cao vừa nâng cao năng lực của con người?

Ba câu hỏi có thể nối thành một phương pháp:

Quan sát → phê phán → giải thích → kiến tạo.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Trước khi trở thành người đồng sáng lập Marxism, Engels là một người con của thế giới công nghiệp.

Ông sinh ra trong một gia đình kinh doanh.

Ông bước vào những cuộc tranh luận triết học Đức.

Ông tiếp xúc với phái Hegel trẻ.

Ông chuyển dần sang phê phán kinh tế chính trị.

Ông đến Manchester.

Ông quan sát đời sống công nhân.

Ông tiếp xúc với phong trào lao động.

Và ông bắt đầu nhìn xã hội hiện đại không chỉ qua những khái niệm triết học mà qua những con người đang sống bên trong nó.

Điều Engels mang đến cho cuộc gặp với Marx không chỉ là một số ý tưởng.

Ông mang đến một con đường nhận thức khác.

Marx đi sâu vào triết học, pháp luật, chính trị và lịch sử.

Engels đi sâu vào công nghiệp, kinh tế chính trị và đời sống công nhân.

Bài “Đề cương phê phán kinh tế chính trị” năm 1843 là một mắt xích quan trọng trong quá trình ấy.

Manchester lại cho Engels một kinh nghiệm mà không một thư viện triết học nào có thể thay thế:

nhìn thấy một hệ thống kinh tế vận hành trên đời sống của những con người cụ thể.

Nhưng chính Manchester cũng mở ra một câu hỏi lớn hơn:

Nếu đời sống con người chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi những điều kiện vật chất và những quan hệ xã hội, thì:

lịch sử của con người được vận động như thế nào?

Câu hỏi ấy sẽ đưa Marx và Engels từ:

kinh tế chính trị

đến:

quan niệm về lịch sử.

Và từ đây, cuộc đối thoại bước sang một tầng mới:

Không chỉ xã hội được cấu tạo như thế nào, mà lịch sử biến đổi như thế nào?

Đó sẽ là vấn đề của chương tiếp theo.

Hoàng phong nhã 

TÀI LIỆU NỀN CỦA CHƯƠNG 2

Friedrich Engels, Đề cương phê phán kinh tế chính trị (Umrisse zu einer Kritik der Nationalökonomie, 1843).

Friedrich Engels, Tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh (Die Lage der arbeitenden Klasse in England, 1845).

Karl Marx, Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844 (Ökonomisch-philosophische Manuskripte aus dem Jahre 1844).

Karl Marx, Góp phần phê phán kinh tế chính trị học (Zur Kritik der Politischen Ökonomie, 1859), đặc biệt phần Lời tựa.

Karl Marx, Nhận xét về James Mill (Auszüge aus James Mills Buch “Éléments d’économie politique”), 1844.

Friedrich Engels, các bài viết trong Niên giám Pháp–Đức (Deutsch-Französische Jahrbücher, 1844).

Cyril Smith, các nghiên cứu về Engels và sự hình thành phê phán kinh tế chính trị của Marx.

Các nghiên cứu sử học hiện đại về Manchester công nghiệp, đặc biệt những công trình kiểm chứng lại mô tả của Engels về không gian đô thị, điều kiện sống và phân tầng xã hội.

Nguyên tắc đọc nguồn

Trong chương này cần phân biệt rõ:

Engels viết gì.

Marx nhớ và đánh giá Engels như thế nào.

Sử học hiện đại xác nhận hoặc điều chỉnh điều gì.

Hưng Quốc Học rút ra bài học gì.

Bốn tầng này không được nhập làm một.

Đó là nguyên tắc phương pháp luận sẽ được giữ cho toàn bộ cuốn sách.

.

Thursday, September 24, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM

Marx – Engels, từ phê phán xã hội đến lý luận cách mạng và bài toán kiến quốc

PHẦN I

HAI CON NGƯỜI – MỘT TRUYỀN THỐNG TƯ TƯỞNG

CHƯƠNG 1

MARX VÀ ENGELS – HAI TRÍ TUỆ, MỘT CUỘC ĐỐI THOẠI

Câu hỏi mở đầu

Marx và Engels là hai con người hay một “bộ óc kép”?

Câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng lại quyết định cách đọc toàn bộ lịch sử Marxism.

Trong hơn một thế kỷ, Marx và Engels thường được đặt cạnh nhau đến mức tên của họ gần như trở thành một từ ghép: Marx–Engels. Nhiều thế hệ học giả, nhà hoạt động và các đảng cộng sản đã xem hai người như những người sáng lập chung một học thuyết thống nhất. Chính Engels, trong hồi tưởng về Marx, cũng nhấn mạnh mức độ đồng thuận lý luận giữa hai người. Nhưng nghiên cứu lịch sử tư tưởng gần đây cho thấy bức tranh phức tạp hơn: sự hợp tác của họ rất sâu sắc, song không có nghĩa mọi quan niệm của Marx và Engels đều có thể đồng nhất tuyệt đối. (Cambridge University Press )

Vì vậy, muốn hiểu Marxism, trước hết phải trở lại với Marx và Engels bằng chính những văn bản của họ.

Không bắt đầu bằng Lenin, Stalin, Mao.

Cũng không bắt đầu bằng những giáo trình Marxism được viết về sau.

Phải trở lại với hai con người của thế kỷ XIX.

1. Hai con đường đi đến cùng một cuộc gặp

Karl Marx sinh năm 1818 tại Trier, còn Friedrich Engels sinh năm 1820 tại Barmen-Elberfeld, vùng Rhineland của Phổ. Hai người xuất thân khác nhau.

Marx đi vào đời sống trí thức từ triết học, luật học, báo chí và những cuộc tranh luận triết học – chính trị của nước Đức.

Engels lớn lên trong một gia đình công nghiệp. Ông được đào tạo để tham gia hoạt động kinh doanh của gia đình và sau đó có thời gian làm việc tại Manchester – một trong những trung tâm công nghiệp quan trọng nhất của nước Anh. Chính trải nghiệm trực tiếp với xã hội công nghiệp đã đưa Engels đến với vấn đề công nhân và kinh tế chính trị. (Cambridge University Press)

Điều đáng chú ý là Engels đến với vấn đề xã hội từ một con đường rất khác Marx.

Marx bắt đầu từ câu hỏi:

Con người, nhà nước, pháp luật và xã hội phải được hiểu như thế nào?

Engels ngày càng bị cuốn vào một câu hỏi cụ thể hơn:

Một xã hội công nghiệp đang làm gì với những con người đang lao động trong nó?

Cuốn The Condition of the Working Class in England xuất bản năm 1845 là kết quả nổi bật của quá trình đó. Nghiên cứu hiện nay vẫn xem đây là một văn bản quan trọng của lịch sử xã hội thế kỷ XIX, dù những số liệu và một số cách dẫn nguồn của Engels cũng đã bị các sử gia phê bình. Marx đánh giá cao tác phẩm này và sử dụng nó trong Capital. (Cambridge University Press)

Điều này rất quan trọng.

Engels không phải đơn giản là “người bạn của Marx”.

Trước khi trở thành cộng sự của Marx, Engels đã hình thành những quan sát và phê phán riêng đối với nền kinh tế công nghiệp.

2. Cuộc gặp năm 1844

Hai người từng gặp nhau trước đó, nhưng cuộc gặp tại Paris vào cuối tháng 8 – đầu tháng 9 năm 1844 mới trở thành bước ngoặt thực sự cho sự hợp tác lâu dài.

Từ đây bắt đầu một quan hệ trí tuệ kéo dài gần bốn thập niên. Một niên biểu của Cambridge đặt cuộc gặp năm 1844 vào điểm khởi đầu của sự cộng tác Marx–Engels; sau đó là Brussels, Communist Correspondence Committee năm 1846, League of Communists và cuối cùng là The Communist Manifesto năm 1848. (Cambridge University Press)

Nhưng có một điều cần tránh:

Không được đọc lịch sử như thể Marx và Engels đã có sẵn một học thuyết hoàn chỉnh ngay ngày gặp nhau.

Năm 1844, họ vẫn đang hình thành tư tưởng.

Cả hai đều đang rời khỏi thế giới trí thức của Hegel và những người Hegel trẻ, đều đang tìm cách vượt qua chủ nghĩa duy tâm. Cả hai đều ngày càng quan tâm đến kinh tế chính trị, xã hội công nghiệp và chủ nghĩa cộng sản.

Nhưng chính trong quá trình hợp tác mà hệ thống tư tưởng sau này được hình thành.

Đó là một quá trình.

Không phải một khoảnh khắc.

3. Engels đã tác động đến Marx như thế nào?

Đây là một điểm thường bị đảo ngược trong cách kể phổ biến.

Người ta thường hình dung:

Marx = nhà lý luận lớn

Engels = người cộng tác và phổ biến tư tưởng Marx.

Cách nhìn này quá đơn giản.

Một nghiên cứu lịch sử về Malthus và Marx chỉ ra rằng bài tiểu luận Outlines of a Critique of Political Economy của Engels đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến Marx và góp phần thúc đẩy Marx bước vào cuộc nghiên cứu kinh tế chính trị của chính mình từ năm 1844. (Cambridge University Press)

Nói cách khác:

Engels không chỉ đi theo Marx.

Ở giai đoạn đầu, Engels cũng là một trong những người mở ra những vấn đề mà Marx sẽ đào sâu sau này.

Đây là lý do không thể viết lịch sử Marxism bằng công thức:

Marx nghĩ → Engels truyền đạt.

Thực tế gần với:

Marx và Engels cùng tranh luận, cùng đọc, cùng phê phán, cùng sửa đổi và cùng phát triển một thế giới quan đang hình thành.

4. Nhưng “cùng phát triển” không có nghĩa “hoàn toàn giống nhau”

Đây là điểm chúng ta phải khóa ngay từ chương đầu.

Có một truyền thống diễn giải lâu đời xem Marx và Engels như hai người hoàn toàn thống nhất về lý luận.

Điều đó có cơ sở nhất định.

Hai người cùng viết những tác phẩm quan trọng như The German Ideology và The Communist Manifesto. Họ cùng tham gia hoạt động chính trị và tổ chức phong trào cộng sản. Sau khi Marx qua đời, Engels tiếp tục bảo vệ và phổ biến di sản của người bạn.(Cambridge University Press)

Nhưng lịch sử tư tưởng không cho phép chúng ta dừng ở đó.

Các nghiên cứu gần đây tiếp tục tranh luận về những khác biệt giữa Marx và Engels, đặc biệt liên quan đến cách họ hiểu quan hệ giữa lịch sử và tự nhiên, cách trình bày duy vật lịch sử, và quá trình Engels về sau góp phần hình thành cách hiểu có tính hệ thống hơn về Marxism. (Cambridge University Press )

Do đó, từ nay trong cuốn sách này, chúng ta sẽ phân biệt bốn tầng:

Marx nói gì.

Engels nói gì.

Marx và Engels cùng nói gì.

Người đời sau nói Marx và Engels đã nói gì.

Bốn tầng ấy không được nhập làm một.

5. The German Ideology: văn bản chung nhưng lịch sử tiếp nhận rất đặc biệt

The German Ideology được Marx và Engels viết trong khoảng 1845–1846. Văn bản này chứa nhiều luận điểm sau này trở thành nền tảng cho cách hiểu về duy vật lịch sử: đời sống vật chất, sản xuất, phân công lao động, sở hữu, quan hệ xã hội, giai cấp và nhà nước. (Marxists Internet Archive)

Nhưng có một nghịch lý lịch sử rất đáng chú ý:

tác phẩm không được xuất bản đầy đủ khi Marx và Engels còn sống.

Bản đầy đủ chỉ được xuất bản vào thế kỷ XX. (Marxists Internet Archive)

Điều này có nghĩa là khi nghiên cứu Marxism, ta phải hết sức thận trọng với câu:

“Marx và Engels đã hoàn chỉnh học thuyết duy vật lịch sử trong The German Ideology.”

Văn bản có thể chứa những tư tưởng quan trọng, nhưng lịch sử hình thành tư tưởng không đồng nghĩa với lịch sử của một “học thuyết hoàn chỉnh”.

Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của cuốn sách:

Không biến một văn bản thành giáo điều chỉ vì hậu thế đã sử dụng nó như nền móng của một hệ thống.

6. The Communist Manifesto: tiếng nói chung nổi tiếng nhất

Năm 1847, Communist League giao cho Marx soạn thảo chương trình của tổ chức. Engels trước đó đã viết Principles of Communism, và văn bản này trở thành một trong những cơ sở cho công việc soạn thảo. Đầu năm 1848, The Communist Manifesto được xuất bản. (Cambridge University Press)

Đây là trường hợp tiêu biểu để phân biệt tác giả trực tiếp và di sản chung.

The Communist Manifesto mang tên Marx và Engels.

Nó trình bày một thế giới quan chung.

Nhưng việc văn bản mang hai tên không có nghĩa toàn bộ các tư tưởng của hai người trong suốt cuộc đời đều giống hệt nhau.

Một tác phẩm chung là một điểm hội tụ, không phải bằng chứng rằng hai tư tưởng cá nhân đã mất hết khác biệt.

7. Engels – người bạn, cộng sự và “người giữ lửa”

Sau cách mạng 1848–1849, con đường của Marx và Engels tiếp tục gắn bó nhưng điều kiện sống của họ khác nhau.

Marx dành nhiều năm ở London để nghiên cứu kinh tế chính trị và xây dựng công trình Capital.

Engels trở lại công việc kinh doanh trong thời gian dài tại Manchester. Công việc này tạo ra một nguồn hỗ trợ vật chất quan trọng cho Marx và gia đình Marx.

Nhưng vai trò của Engels không chỉ nằm ở tiền bạc.

Ông đọc bản thảo.

Trao đổi với Marx.

Tranh luận.

Cung cấp thông tin.

Theo dõi tình hình chính trị.

Và sau khi Marx mất năm 1883, Engels trở thành nhân vật chủ chốt trong việc biên tập và hoàn thiện các tập II và III của Capital. Tập II xuất bản năm 1885 và tập III năm 1894/1895 dưới sự biên tập của Engels. (Cambridge University Press)

Đây là một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt đối với việc nghiên cứu Engelsism.

Bởi từ đây xuất hiện một câu hỏi rất khó:

Khi Engels chỉnh sửa, sắp xếp và xuất bản những bản thảo của Marx, chúng ta đang đọc Marx, hay Marx qua Engels?

Câu hỏi này không nhằm hạ thấp Engels.

Ngược lại.

Nó cho thấy quyền lực diễn giải của Engels đối với di sản Marx lớn đến mức nào.

8. Engels không chỉ bảo tồn Marx – Engels góp phần định hình Marxism

Đây là luận đề mà cuốn sách cần đặc biệt chú ý.

Sau cái chết của Marx, Engels trở thành một trong những người có thẩm quyền lớn nhất để giải thích Marx.

Ông viết Anti-Dühring.

Từ một phần của tác phẩm này, ông viết Socialism: Utopian and Scientific, một trong những văn bản phổ biến nhất của truyền thống Marxist. ( Marxists Internet Archive)

Ông viết về triết học.

Về tự nhiên, lịch sử., nhà nước, gia đình, xã hội nguyên thủy,  chủ nghĩa xã hội.

Và đặc biệt, ông trả lời rất nhiều thư từ của những người thuộc phong trào xã hội chủ nghĩa châu Âu.

Do đó, Engels không còn đơn thuần là “người đồng hành của Marx”.

Ông trở thành một nhà diễn giải Marx.

Và chính từ đây xuất hiện vấn đề mà chúng ta gọi tạm là Engelsism:

Một cách đọc Marx–Engels trong đó những cách hệ thống hóa, khái quát hóa và diễn giải của Engels trở thành một phần quan trọng của hình thức mà Marxism về sau mang lấy.

Một công trình nghiên cứu xuất bản năm 2026 của S. H. Rigby thậm chí đặt trực tiếp vấn đề “Engels and the formation of Marxism”, khảo sát vai trò của Engels trong sự hình thành Marxism và những vấn đề phát sinh khi Engels trình bày chủ nghĩa duy vật lịch sử và phép biện chứng theo cách có tính hệ thống hơn. (Cambridge University Press +1)

9. Phản đề: Có phải Engels đã “làm sai Marx”?

Không nên đi đến kết luận quá nhanh.

Có một cách diễn giải từng rất phổ biến:

Marx là nhà tư tưởng sâu sắc, còn Engels đã đơn giản hóa Marx thành “duy vật biện chứng”.

Nhưng một cách diễn giải khác lại cho rằng Engels không phản bội Marx mà tiếp tục phát triển những tư tưởng mà cả hai đã cùng xây dựng từ những năm 1840. Nghiên cứu gần đây vẫn có tranh luận thực chất về điểm này. (Cambridge University Press +1)

Vì vậy, cuốn sách sẽ không chọn trước một trong hai kết luận.

Thay vào đó, chúng ta sẽ kiểm tra từng vấn đề bằng nguyên tác.

Đó mới là cách làm có giá trị.

10. Ranh giới Hưng Quốc

Hưng Quốc Học không bắt đầu bằng câu hỏi:

Marx đúng hay sai?

Câu hỏi ấy quá lớn và quá dễ biến thành một cuộc phán xét toàn bộ.

Câu hỏi hữu ích hơn là:

Marx và Engels đã nhìn thấy vấn đề gì mà xã hội hiện đại không thể bỏ qua?

Và câu hỏi thứ hai:

Họ đã giải thích vấn đề ấy bằng những giả định nào?

Và câu hỏi thứ ba:

Những giả định ấy còn đúng trong điều kiện hiện đại đến đâu?

Và cuối cùng:

Nếu mục tiêu không phải là cách mạng xã hội mà là kiến tạo một quốc gia mạnh, tự do, pháp quyền và giàu năng lực con người, ta học được gì và phải vượt qua gì?

Đây là ranh giới giữa học và áp dụng.

Hưng Quốc Học có thể học Marx mà không trở thành Marxism.

Có thể nghiên cứu Engels mà không biến Engels thành giáo điều.

Có thể nhìn thấy sức mạnh của phê phán tư bản mà không phủ nhận kinh tế thị trường, bất bình đẳng mà không quy mọi quan hệ xã hội vào đấu tranh giai cấp, quan tâm đến người lao động mà không biến xã hội thành cuộc đối đầu giữa các tầng lớp.

11. Case study: Manchester – nơi Engels nhìn thấy “mặt trái của tiến bộ”

Manchester là một trường hợp đặc biệt quan trọng.

Đó là một trung tâm của công nghiệp hóa Anh, nơi Engels trực tiếp quan sát điều kiện của tầng lớp lao động. The Condition of the Working Class in England ra đời từ trải nghiệm ấy và về sau trở thành một văn bản kinh điển của lịch sử xã hội. (Cambridge University Press)

Nhưng Manchester cũng cho chúng ta một bài học phương pháp.

Công nghiệp hóa có hai mặt.

Một mặt:

máy móc – sản xuất – năng suất – đô thị hóa – thương mại – tích lũy.

Mặt khác:

lao động khắc nghiệt – nghèo đói – nhà ở tồi tàn – ô nhiễm – bất bình đẳng – bóc lột.

Engels nhìn rất rõ mặt thứ hai.

Nhiệm vụ của Hưng Quốc Học là nhìn cả hai mặt cùng lúc.

Nếu chỉ nhìn mặt thứ nhất, ta dễ thần thánh hóa tăng trưởng.

Nếu chỉ nhìn mặt thứ hai, ta dễ phủ nhận chính những động lực đã tạo ra năng suất và của cải.

Bài toán kiến quốc vì thế không phải:

Chọn tư bản hay chống tư bản.

Mà là:

Làm thế nào để sức mạnh sản xuất, thị trường, khoa học và tư bản được đặt trong một thể chế khiến thành quả phát triển phục vụ sự trưởng thành của con người và quốc gia?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi xuyên suốt cả cuốn sách.

12. Quy luật vận hành của Chương 1

Có thể tạm rút ra một quy luật:

Một tư tưởng không chỉ được tạo ra bởi người sáng lập; nó còn được định hình bởi những người giải thích, phổ biến và vận dụng nó về sau.

Với Marxism, điều này đặc biệt quan trọng.

Marx → Engels → phong trào xã hội chủ nghĩa → Lenin → các nhà nước Marxist thế kỷ XX.

Mỗi bước không đơn thuần là “truyền lại”.

Mỗi bước đều có khả năng diễn giải, lựa chọn, mở rộng và biến đổi.

Vì vậy, nghiên cứu Marxism mà không nghiên cứu Engels sẽ thiếu một mắt xích quan trọng.

Và nghiên cứu Engels mà không phân biệt Engels nguyên tác với Engels qua Leninism, Stalinism hay các giáo trình Marxism về sau cũng sẽ mắc một sai lầm tương tự.

Kết luận Chương 1

Marx và Engels không phải một người.

Nhưng họ cũng không phải hai tư tưởng hoàn toàn độc lập.

Họ là hai trí tuệ gặp nhau trong một thời đại đầy biến động, cùng xây dựng một truyền thống phê phán xã hội và cách mạng. Engels vừa chịu ảnh hưởng từ Marx, vừa tác động ngược trở lại Marx; vừa là đồng tác giả, vừa trở thành người biên tập và diễn giải di sản Marx sau năm 1883. (Cambridge University Press )

Chính vì vậy, Engelsism không nên được hiểu đơn giản là “một chủ nghĩa thứ hai bên cạnh Marxism”.

Nó nên được đặt thành một vấn đề nghiên cứu:

Engels đã góp phần như thế nào vào việc biến một cuộc đối thoại giữa hai trí tuệ thành một hệ thống tư tưởng được hậu thế gọi là Marxism?

Muốn trả lời câu hỏi ấy, chúng ta phải quay về chính Engels.

Và trước khi Engels trở thành “Engels của Marxism”, ông đã là một thanh niên Đức bước vào thế giới công nghiệp Manchester và nhìn thấy những con người phía sau những cỗ máy.

Hoàng phong nhã 

Tài liệu nền của Chương:

 The German Ideology; 

The Communist Manifesto; 

Outlines of a Critique of Political Economy; 

The Condition of the Working Class in England; 

Anti-Dühring; 

Socialism: Utopian and Scientific; 

thư từ Marx–Engels và các nghiên cứu học thuật hiện đại về sự hình thành Marxism. �

Marxists Internet Archive +2

TĂNG TRƯỞNG 10%: BƠM VỐN HAY TẠO NĂNG SUẤT?

GDP HAI CON SỐ:

TĂNG TRƯỞNG BẰNG TIỀN HAY BẰNG NĂNG SUẤT?

Mở đầu: Câu hỏi không phải là có thể tăng GDP hay không

Việt Nam đã bước vào giai đoạn đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn rõ rệt. Năm 2025, GDP tăng 8,02%; tiêu dùng cuối cùng tăng 7,95%, tích lũy tài sản tăng 8,68%, xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng 16,27%, còn năng suất lao động theo giá so sánh tăng 6,83%.

Mục tiêu giai đoạn 2026–2030 là GDP tăng bình quân từ 10%/năm trở lên; đồng thời đặt mục tiêu TFP đóng góp trên 55% tăng trưởng, năng suất lao động tăng khoảng 8,5%/năm, tổng vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 40% GDP và đầu tư công chiếm khoảng 20–22% tổng vốn đầu tư.

Như vậy, câu hỏi không còn là:

“Việt Nam có thể tăng trưởng 10% hay không?”

Mà là:

“Tăng trưởng 10% sẽ được tạo ra bằng nguồn lực nào, và đó là tăng trưởng thực chất hay chỉ là sự gia tăng của chi tiêu, tín dụng và tài sản?”

Đây là hai chuyện khác nhau.

PHẦN I

BÀI TOÁN CỦA GDP

1. GDP được tạo ra từ đâu?

Theo phương pháp chi tiêu:

GDP = C + I + G + (X − M)

C là tiêu dùng cuối cùng; I là tích lũy tài sản; G là tiêu dùng cuối cùng của Chính phủ; X − M là xuất khẩu ròng.

Công thức cho biết tổng cầu được hình thành như thế nào. Nhưng nó không cho biết chất lượng của tăng trưởng.

Một đồng chi tiêu xây dựng đường có thể làm GDP tăng.

Một đồng chi cho nghiên cứu công nghệ cũng có thể làm GDP tăng.

Nhưng tác động đối với tương lai hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy cần phân biệt:

Tăng GDP là kết quả kế toán.

Tăng năng lực sản xuất mới là tăng trưởng kinh tế theo nghĩa dài hạn.

2. Bốn động lực và giới hạn của chúng

Tiêu dùng: muốn tăng bền vững phải dựa trên thu nhập và năng suất, không chỉ kích cầu.

Đầu tư: có thể tạo cú hích mạnh nhưng chỉ có ý nghĩa dài hạn khi biến thành năng lực sản xuất.

Chi tiêu công: cần thiết cho những hạ tầng thị trường không tự cung cấp đủ, nhưng hiệu quả phụ thuộc chất lượng lựa chọn và quản trị dự án.

Xuất khẩu: vẫn còn dư địa, nhưng vấn đề là giá trị gia tăng nội địa và khả năng làm chủ chuỗi cung ứng.

Năm 2025, xuất khẩu hàng hóa đạt 475,04 tỷ USD; riêng khu vực FDI chiếm 77,3%. Trong khi đó, nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD, với 93,6% là nhóm hàng tư liệu sản xuất.

Điều này cho thấy Việt Nam đã hội nhập rất sâu vào sản xuất toàn cầu, nhưng cũng cho thấy câu hỏi về mức độ phụ thuộc vào đầu vào và doanh nghiệp FDI vẫn còn nguyên.

PHẦN II

ĐẦU TƯ CÔNG: CÚ HÍCH HAY CẠNH TRANH VỐN?

3. Đại công trường và hiệu ứng GDP

Hạ tầng giao thông, đường sắt, metro, sân bay, cảng biển, năng lượng và hạ tầng số có thể tạo ra một cú hích lớn.

Nhà nước giải ngân → doanh nghiệp nhận đơn hàng → lao động có thu nhập → tiêu dùng tăng → các ngành cung ứng tăng sản lượng.

Đây là hiệu ứng cầu trong ngắn hạn.

Nhưng một dự án chỉ thật sự thành công nếu sau giai đoạn xây dựng nó tiếp tục tạo ra:

năng suất cao hơn + chi phí thấp hơn + thị trường rộng hơn + năng lực sản xuất lớn hơn.

Nếu không, GDP tăng trong lúc thi công nhưng động lực suy yếu sau khi công trình hoàn thành.

4. Cạnh tranh vốn: Nhà nước và khu vực tư nhân

Nguồn vốn của nền kinh tế không phải vô hạn.

Nếu Nhà nước huy động mạnh trong khi doanh nghiệp tư nhân cũng cần vốn, có thể xuất hiện crowding out:

Nhà nước vay nhiều

→ nhu cầu vốn tăng

→ chi phí vốn tăng

→ tín dụng tư nhân bị thu hẹp hoặc trở nên đắt hơn

→ đầu tư tư nhân giảm.

Nhưng cũng có thể xảy ra điều ngược lại:

Hạ tầng tốt

→ chi phí logistics giảm

→ năng suất tăng

→ lợi nhuận doanh nghiệp tăng

→ đầu tư tư nhân tăng.

Đó là crowding in.

Vì vậy, vấn đề không phải “đầu tư công hay tư nhân”.

Mà là:

Đầu tư công có tạo thêm không gian cho đầu tư tư nhân hay chiếm mất không gian đó?

5. Vấn đề của doanh nghiệp thiếu vốn

Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.

Nếu doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận tín dụng, lãi suất cao, thiếu tài sản thế chấp và thiếu vốn dài hạn, trong khi Nhà nước đồng thời mở rộng mạnh đầu tư công, thì nền kinh tế có thể rơi vào nghịch lý:

Nhà nước đang tăng đầu tư để thúc đẩy tăng trưởng, nhưng khu vực doanh nghiệp tạo ra phần lớn việc làm và đổi mới lại thiếu vốn để đầu tư.

Nếu vốn được phân bổ vào các dự án có hiệu quả thấp trong khi doanh nghiệp có năng suất cao không vay được vốn, nền kinh tế không giải quyết được điểm nghẽn.

Do đó phải hỏi:

Một đồng vốn tăng thêm nên đi vào đâu để tạo ra nhiều giá trị nhất?

PHẦN III

NỢ, HOÀN VỐN VÀ RỦI RO CỦA TĂNG TRƯỞNG

6. Nợ không tự nó là vấn đề

Nợ để xây tài sản có năng suất cao có thể là khoản đầu tư hợp lý.

Nợ để duy trì một tài sản kém hiệu quả lại trở thành gánh nặng.

Vì vậy, không thể chỉ nhìn:

nợ công/GDP.

Phải nhìn thêm:

nợ đang tài trợ cho tài sản gì;

tài sản tạo ra dòng tiền hay giá trị xã hội bao nhiêu;

chi phí vốn bao nhiêu;

khả năng trả nợ từ nguồn thu tương lai thế nào.

IMF đánh giá Việt Nam vẫn có dư địa để mở rộng đầu tư công, nhưng cảnh báo rằng nếu đầu tư tăng mạnh đi cùng thâm hụt và vay trong nước lớn, lãi suất và nợ có thể tăng đủ nhanh để làm giảm lợi ích tăng trưởng.

7. Khả năng hoàn vốn: không chỉ là tiền vé và tiền phí

Một dự án hạ tầng có hai loại lợi ích.

Lợi ích tài chính trực tiếp:

phí đường, vé metro, phí cảng, phí sân bay, tiền thuê hạ tầng...

Lợi ích kinh tế gián tiếp:

giảm chi phí logistics, tăng giá trị đất, mở rộng thị trường lao động, tăng năng suất doanh nghiệp, tăng nguồn thu ngân sách.

Vì vậy, một metro có thể không tự hoàn vốn bằng tiền vé nhưng vẫn có lợi ích xã hội lớn.

Ngược lại, không thể dùng cụm từ “hiệu ứng lan tỏa” để biện minh cho một dự án không có cơ sở định lượng.

Mỗi dự án lớn phải trả lời hai câu hỏi:

Nó có hiệu quả tài chính không?

và:

Nó có hiệu quả kinh tế – xã hội không?

8. Rủi ro đội vốn, chậm tiến độ và tài sản kém hiệu quả

Một dự án có thể thất bại không phải vì ý tưởng sai mà vì:

giải phóng mặt bằng chậm;

chi phí tăng;

thời gian kéo dài;

thay đổi thiết kế;

năng lực quản lý yếu;

dự báo nhu cầu sai;

chi phí vận hành cao.

Khi đó, khoản đầu tư ban đầu chưa phải toàn bộ chi phí.

Còn có:

chi phí vốn + chi phí bảo trì + chi phí cơ hội + nghĩa vụ ngân sách trong tương lai.

Do đó, phải đánh giá dự án cả trước, trong và sau đầu tư.

IMF cũng nhấn mạnh yêu cầu lựa chọn dự án dựa trên tiêu chí minh bạch, đánh giá kinh tế – xã hội, phân tích chi phí – lợi ích, giám sát và đánh giá sau đầu tư.

PHẦN IV

TĂNG TRƯỞNG CÓ THỂ ĐẸP TRÊN GIẤY NHƯNG YẾU TRONG THỰC CHẤT

9. Bẫy tăng trưởng bằng tài sản

Một nền kinh tế có thể tăng GDP bằng:

xây dựng → tín dụng → đất đai → giá tài sản → đầu tư tiếp → GDP.

Nhưng nếu giá tài sản tăng nhanh hơn năng suất, vốn có thể rời khỏi sản xuất để chạy vào đầu cơ.

Khi đó:

tài sản tăng nhưng năng lực sản xuất không tăng tương ứng.

Đây là một dạng tăng trưởng dễ tạo cảm giác giàu lên nhưng khó duy trì.

10. Bài học từ hiệu quả vốn

ICOR cao là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế cần lượng vốn lớn để tạo thêm sản lượng.

Nhưng ICOR không phải một hằng số.

Không thể lấy một con số ICOR rồi suy ra cơ học rằng muốn tăng GDP 10% phải “bơm” một lượng tiền cố định.

Điều quan trọng hơn là hiệu quả biên của vốn.

Một đồng vốn vào công nghệ, logistics, điện ổn định hoặc kỹ năng lao động có thể tạo hiệu quả rất khác một đồng vốn vào một tài sản ít được sử dụng.

Do đó:

Bài toán không phải đầu tư nhiều nhất.

Bài toán là đầu tư vào nơi tạo ra năng suất cao nhất.

PHẦN V

BỘ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ TĂNG TRƯỞNG

GDP chỉ nên là tiêu chí thứ nhất, không phải tiêu chí cuối cùng.

11. Tiêu chí 1 — Tốc độ tăng trưởng

GDP thực tăng bao nhiêu?

Đây là thước đo quy mô sản lượng.

Nhưng phải dùng GDP theo giá so sánh, tránh nhầm tăng trưởng thực với tăng giá.

12. Tiêu chí 2 — Chất lượng tăng trưởng

Hỏi:

Tăng trưởng đến từ đâu?

tiêu dùng;

đầu tư;

xuất khẩu;

năng suất;

mở rộng lao động;

tăng tín dụng;

tăng giá tài sản.

Tăng trưởng dựa nhiều vào năng suất khác về chất so với tăng trưởng dựa vào mở rộng tín dụng và tài sản.

13. Tiêu chí 3 — Năng suất

Đây phải là thước đo trung tâm.

Có thể theo dõi:

năng suất lao động;

TFP;

sản lượng trên một đồng vốn;

năng suất doanh nghiệp;

năng suất khu vực tư nhân.

Năm 2025, năng suất lao động thực của Việt Nam tăng 6,83%. Trong khi mục tiêu 2026–2030 đặt khoảng 8,5%/năm.

Khoảng cách này chính là một trong những bài toán quan trọng nhất của mục tiêu GDP hai số.

14. Tiêu chí 4 — Hiệu quả vốn

Không chỉ hỏi:

Đầu tư bao nhiêu?

Mà phải hỏi:

Một đồng vốn tạo ra bao nhiêu sản lượng và giá trị gia tăng?

Có thể theo dõi:

ICOR

nhưng không nên sử dụng nó đơn độc.

Cần bổ sung:

suất sinh lợi kinh tế;

suất sinh lợi tài chính;

chi phí vòng đời;

thời gian hoàn thành;

mức đội vốn;

mức sử dụng tài sản sau đầu tư.

15. Tiêu chí 5 — Sức khỏe tài khóa

Theo dõi:

nợ công/GDP;

chi phí trả nợ;

bội chi;

nghĩa vụ nợ tiềm ẩn;

bảo lãnh Chính phủ;

nghĩa vụ từ PPP và doanh nghiệp nhà nước.

Một nền kinh tế tăng nhanh nhưng nghĩa vụ nợ tăng nhanh hơn có thể đang chuyển chi phí hiện tại sang tương lai.

16. Tiêu chí 6 — Sức khỏe khu vực tư nhân

Đây là tiêu chí thường bị bỏ quên.

Phải đo:

chi phí vốn;

khả năng tiếp cận tín dụng;

tỷ lệ doanh nghiệp đầu tư mở rộng;

tỷ lệ doanh nghiệp rút khỏi thị trường;

đầu tư tư nhân/GDP;

năng lực đổi mới;

mức độ gia nhập thị trường.

Nếu GDP tăng 10% nhưng doanh nghiệp tư nhân suy yếu, đó là một tín hiệu cần cảnh báo.

17. Tiêu chí 7 — Mức độ làm chủ công nghệ và giá trị gia tăng

Không chỉ hỏi xuất khẩu tăng bao nhiêu.

Phải hỏi:

Bao nhiêu giá trị được tạo ra trong nước?

Theo dõi:

tỷ lệ nội địa hóa;

giá trị gia tăng nội địa;

R&D/GDP;

bằng sáng chế;

doanh thu sản phẩm công nghệ;

số doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng;

tỷ trọng sản phẩm có thương hiệu và công nghệ Việt Nam.

Một nền kinh tế xuất khẩu 100 tỷ USD nhưng giữ lại 20 tỷ USD giá trị gia tăng khác hoàn toàn nền kinh tế giữ lại 70 tỷ USD.

18. Tiêu chí 8 — Thu nhập và chất lượng sống

Cuối cùng phải hỏi:

GDP tăng có đi vào đời sống người dân không?

Theo dõi:

GDP/người;

thu nhập thực;

tiền lương thực;

chi phí nhà ở;

khả năng tiếp cận giáo dục và y tế;

năng suất lao động;

mức sống của tầng lớp trung lưu.

GDP phải cuối cùng trở thành thu nhập và cơ hội, chứ không chỉ là một con số lớn hơn trong báo cáo thống kê.

PHẦN VI

TỪ ĐẦU TƯ CÔNG ĐẾN NĂNG LỰC QUỐC GIA

19. Hạ tầng là điều kiện cần, không phải mục tiêu cuối cùng

Không nên đối lập:

hạ tầng với con người.

Một nền kinh tế hiện đại cần cả hai.

Hạ tầng tốt giúp con người và doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.

Nhưng hạ tầng không tự tạo ra công nghệ.

Một tuyến đường sắt hiện đại không tự sinh ra kỹ sư.

Một nhà máy không tự tạo ra sáng chế.

Một trung tâm dữ liệu không tự tạo ra sản phẩm AI.

Vì vậy:

Hạ tầng mở đường.

Con người tạo năng suất.

Công nghệ tạo giá trị gia tăng.

Thể chế quyết định nguồn lực được kết hợp như thế nào.

20. Từ “nhiều vốn” sang “vốn đúng chỗ”

Đây mới là điểm cốt lõi.

Việt Nam có thể huy động thêm rất nhiều vốn.

Nhưng nếu vốn không đến đúng nơi, tăng đầu tư có thể chỉ làm:

giá tài sản tăng;

chi phí vốn tăng;

nợ tăng;

áp lực ngân sách tăng;

doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận vốn hơn.

Ngược lại, nếu vốn được phân bổ đúng:

hạ tầng tốt → chi phí giảm → doanh nghiệp mạnh lên → năng suất tăng → thu nhập tăng → tiêu dùng tăng → đầu tư tư nhân tăng → ngân sách tăng.

Đó là vòng tuần hoàn tích cực.

21. “Bài toán 1.000 đồng vốn”

Có thể hình dung toàn bộ vấn đề bằng một câu hỏi rất đơn giản:

Nếu nền kinh tế có thêm 1.000 đồng vốn, ai sử dụng nó, sử dụng vào đâu, tạo ra bao nhiêu giá trị và ai cuối cùng phải trả cho 1.000 đồng ấy?

Nếu 1.000 đồng tạo ra 1.500 đồng giá trị kinh tế tương lai, nền kinh tế giàu lên.

Nếu 1.000 đồng tạo ra 1.000 đồng tài sản nhưng kèm nghĩa vụ trả nợ và bảo trì, hiệu quả thực thấp hơn nhiều.

Nếu 1.000 đồng tạo ra 700 đồng giá trị nhưng xã hội phải trả đủ 1.000 đồng vốn cộng chi phí tài chính, phần chênh lệch cuối cùng thuộc về thế hệ sau.

Đó là lý do phân bổ vốn quan trọng không kém quy mô vốn.

22. Điểm nghẽn cuối cùng: chất lượng thể chế

“Thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn” chỉ có ý nghĩa khi có thể kiểm chứng.

Do đó, chất lượng thể chế cần được tiếp cận bằng những biến có thể đo:

thời gian và chi phí thủ tục;

thời gian giải quyết tranh chấp;

mức độ cạnh tranh trong đấu thầu;

tỷ lệ đội vốn;

thời gian hoàn thành dự án;

hiệu quả đầu tư công;

khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp;

mức độ cạnh tranh thị trường;

tỷ lệ R&D chuyển thành sản phẩm;

mức độ liên kết giữa FDI và doanh nghiệp trong nước.

Khi đó, thể chế không còn là một khái niệm trừu tượng.

Nó trở thành:

khả năng của một quốc gia trong việc biến nguồn lực thành kết quả.

KẾT

GDP hai số không phải một bài toán đơn giản về việc bơm thêm tiền vào nền kinh tế.

Việt Nam cần đầu tư lớn. Cần hạ tầng lớn. Cần khu vực tư nhân lớn. Cần FDI. Cần xuất khẩu. Cần thị trường nội địa.

Nhưng tất cả cuối cùng phải gặp nhau ở một biến số:

Năng suất.

Một quốc gia không trở nên giàu chỉ vì xây nhiều kilomet đường.

Không trở nên giàu chỉ vì có nhiều nhà máy.

Cũng không trở nên giàu chỉ vì GDP tăng nhanh trong vài năm.

Một quốc gia giàu lên khi:

mỗi người lao động tạo ra nhiều giá trị hơn;

mỗi đồng vốn tạo ra nhiều sản lượng hơn;

doanh nghiệp làm chủ được nhiều công nghệ hơn;

người dân có thu nhập thực cao hơn;

và Nhà nước phân bổ nguồn lực vào nơi tạo ra giá trị xã hội lớn nhất.

Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất của GDP hai số không phải:

“Việt Nam có thể huy động bao nhiêu tiền?”

mà là:

“Việt Nam có thể biến bao nhiêu tiền thành bao nhiêu năng suất?”

Và sâu hơn nữa:

Nếu nguồn vốn của quốc gia là hữu hạn, thể chế nào sẽ bảo đảm đồng vốn được đưa đến nơi tạo ra giá trị lớn nhất — thay vì nơi có khả năng huy động quyền lực lớn nhất?

Đó mới là bài toán thật sự của tăng trưởng hai con số.

Không phải đổ bao nhiêu bê tông.

Mà là tạo ra bao nhiêu năng lực quốc gia từ lượng bê tông ấy.

Hoàng phong nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Cục Thống kê – Bộ Tài chính, Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025 — số liệu GDP, tiêu dùng, tích lũy tài sản, xuất nhập khẩu, đầu tư, năng suất lao động. �

NSO Vietnam +1

Nghị quyết Đại hội XIV, các mục tiêu kinh tế 2026–2030 — GDP ≥10%, TFP >55%, năng suất lao động khoảng 8,5%, đầu tư toàn xã hội khoảng 40% GDP. �

xaydungchinhsach.chinhphu.vn

IMF, Vietnam: 2025 Article IV Consultation, 2025 — đầu tư công, nợ, hiệu quả đầu tư, PPP, crowding out và cải cách thể chế. �

IMF

IMF, Vietnam: Selected Issues, 2025 — mô phỏng tác động của mở rộng đầu tư công, thâm hụt, lãi suất và nợ công. �

IMF

Robert Solow, “Technical Change and the Aggregate Production Function”, Review of Economics and Statistics, 1957 — nền tảng lý thuyết về đóng góp của vốn, lao động và tiến bộ kỹ thuật vào tăng trưởng.

Robert Barro, Economic Growth, MIT Press, 1995 — tăng trưởng, đầu tư công và chính sách kinh tế.

William Easterly, The Elusive Quest for Growth, MIT Press, 2001 — giới hạn của tăng trưởng dựa đơn thuần vào tích lũy vốn.

Dani Rodrik, One Economics, Many Recipes, Princeton University Press, 2007 — thể chế, chính sách và chiến lược phát triển phù hợp với điều kiện từng quốc gia.

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code