PHẦN I
CON ĐƯỜNG HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG
CHƯƠNG 1
NGƯỜI THANH NIÊN NGUYỄN TẤT THÀNH VÀ CÂU HỎI MẤT NƯỚC
Một người ra đi trước khi biết chính xác mình sẽ tìm thấy điều gì
Lịch sử thường thích những câu chuyện có điểm bắt đầu rõ ràng.
Một ngày.
Một quyết định.
Một con tàu.
Một người thanh niên rời quê hương và bắt đầu một hành trình làm thay đổi lịch sử.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời cảng Sài Gòn trên con tàu Amiral Latouche Tréville, bắt đầu chuyến đi đưa ông ra ngoài Việt Nam. Hồ sơ về con tàu cho thấy trước đó ông đã xuống tàu ngày 3 tháng 6 với tên Văn Ba, làm phụ bếp; ngày 5 tháng 6 tàu chính thức rời Sài Gòn.
Nhưng nếu chỉ kể như vậy, chúng ta đã bỏ qua phần quan trọng nhất.
Một con tàu không tự tạo ra một tư tưởng.
Trước khi bước xuống tàu, Nguyễn Tất Thành đã mang theo một câu hỏi.
Vì sao đất nước mình mất nước?
Và sâu hơn:
Làm thế nào để một dân tộc có thể thoát khỏi tình trạng ấy?
Điều đáng chú ý là năm 1911, câu trả lời ấy chưa phải là chủ nghĩa Marx-Lenin.
Đó là điều cần được nói ngay từ đầu.
Không nên đưa Nguyễn Tất Thành của năm 1911 trở lại với một hệ thống tư tưởng mà ông chỉ tiếp cận và lựa chọn trong những năm sau đó.
Muốn hiểu sự hình thành của Hồ Chí Minh, phải bắt đầu từ chính sự chưa hoàn tất ấy.
1. Một Việt Nam mất chủ quyền
Nguyễn Tất Thành sinh khoảng năm 1890, trong một gia đình có truyền thống Nho học ở Nghệ An. Cha ông, Nguyễn Sinh Sắc, là một nhà Nho, từng đỗ Phó bảng và làm quan trong bộ máy triều Nguyễn. Nguyễn Tất Thành được học trong môi trường gia đình và sau đó có thời gian học tập ở Huế. Các nghiên cứu tiểu sử cũng ghi nhận ông từng tiếp xúc với tiếng Pháp, lịch sử Pháp và môi trường giáo dục mới ở Huế.
Nhưng gia đình chỉ là một phần.
Điều quan trọng hơn là thời đại mà người thanh niên ấy lớn lên.
Việt Nam cuối thế kỷ XIX đã mất chủ quyền vào tay thực dân Pháp.
Triều đình Nguyễn vẫn tồn tại, nhưng quyền lực quốc gia đã bị thu hẹp nghiêm trọng trong cấu trúc thuộc địa.
Đối với một thế hệ thanh niên Việt Nam, câu hỏi “cứu nước” vì thế không phải một khẩu hiệu trừu tượng.
Nó là câu hỏi về chính sự tồn tại của quốc gia.
Nếu một đất nước không tự quyết định được vận mệnh của mình thì người dân có thể nói về tương lai bằng cách nào?
Nếu một dân tộc không có quyền tự quyết, thì việc cải cách xã hội, giáo dục hay kinh tế phải bắt đầu từ đâu?
Và nếu những nỗ lực chống Pháp bằng vũ trang liên tiếp thất bại, thì liệu có con đường nào khác?
Nguyễn Tất Thành trưởng thành trong chính không gian câu hỏi ấy.
2. Những con đường cứu nước trước Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Tất Thành không phải người đầu tiên đặt câu hỏi về con đường cứu nước.
Trước ông đã có cả một thế hệ.
Có Phan Đình Phùng, Hoàng Hoa Thám, Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và nhiều phong trào khác.
Những người này không giống nhau.
Đó là điểm rất quan trọng.
Phan Bội Châu nghiêng về con đường cách mạng và giành độc lập bằng đấu tranh chính trị, tổ chức và cuối cùng không loại trừ bạo lực. Phan Châu Trinh lại nhấn mạnh cải cách, giáo dục, khai dân trí, chấn dân khí và nâng cao dân quyền. Hai xu hướng này phản ánh một cuộc tranh luận rộng hơn của Việt Nam đầu thế kỷ XX: đánh Pháp trước hay cải tạo xã hội Việt Nam trước; giành độc lập bằng cách mạng hay tìm con đường canh tân để tạo ra một quốc gia đủ sức tự đứng vững.
Nghiên cứu về Phan Châu Trinh cho thấy ông chịu ảnh hưởng của những tư tưởng chính trị hiện đại, quan tâm đến Rousseau, Montesquieu, kinh nghiệm Nhật Bản và những vấn đề dân chủ, giáo dục, cải cách. Trong khi đó, Phan Bội Châu đại diện cho một hướng cách mạng quyết liệt hơn.
Đây chính là bối cảnh trí thức mà thế hệ Nguyễn Tất Thành phải chứng kiến.
Không phải không có người yêu nước.
Không phải không có người hành động.
Vấn đề là:
Tại sao những con đường ấy chưa đưa Việt Nam đến độc lập?
3. Nguyễn Tất Thành không bắt đầu từ khoảng trống
Có một cách kể phổ biến về Hồ Chí Minh khiến người đọc dễ tưởng rằng trước khi ông xuất hiện, Việt Nam gần như không có một tư duy chính trị mới nào.
Lịch sử phức tạp hơn.
Nguyễn Tất Thành là người kế thừa một dòng chảy yêu nước đã tồn tại trước ông.
Ông sống trong một gia đình Nho học, chứng kiến những người chống Pháp, và tiếp xúc với phong trào Duy Tân.
Ông từng sống ở Huế – nơi tập trung nhiều hoạt động chính trị và trí thức.
Sau đó ông vào Nam, từng dạy học tại trường Dục Thanh ở Phan Thiết. Một số tư liệu cho biết ông rời Phan Thiết vào tháng 2 năm 1911 trước khi vào Sài Gòn.
Ở đây cần đặc biệt chú ý đến Phan Châu Trinh.
Nguyễn Tất Thành từng có mối liên hệ với môi trường Dục Thanh, vốn gắn với những người thuộc phong trào Duy Tân. Nhà nghiên cứu Pierre Brocheux ghi nhận Nguyễn Tất Thành từng làm trợ giảng tại một trường ở Phan Thiết do những người cải cách sáng lập, trong một môi trường chịu ảnh hưởng của Phan Châu Trinh.
Điều này không có nghĩa Nguyễn Tất Thành đã trở thành một môn đệ của Phan Châu Trinh.
Càng không có nghĩa ông đã tiếp nhận trọn vẹn tư tưởng của Phan Bội Châu hay bất kỳ nhà yêu nước nào khác.
Điều chắc chắn hơn là ông trưởng thành trong một không gian tư tưởng mà vấn đề cứu nước đã được đặt ra rất mạnh mẽ trước khi ông rời Việt Nam.
4. Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh và câu hỏi về phương pháp
Đây là một điểm rất đáng để dừng lại.
Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh đều muốn Việt Nam thay đổi.
Nhưng họ không trả lời giống nhau.
Phan Bội Châu nhìn thấy trước hết vấn đề độc lập quốc gia.
Phan Châu Trinh nhìn thấy sâu hơn vấn đề con người và xã hội Việt Nam.
Một bên đặt trọng tâm vào giải phóng dân tộc.
Một bên nhấn mạnh cải cách xã hội, giáo dục và dân quyền.
Hai hướng này về sau vẫn là hai câu hỏi lớn đối với mọi cuộc vận động kiến quốc:
Có thể xây dựng một quốc gia độc lập mà không thay đổi con người và thể chế hay không?
Và ngược lại:
Có thể cải cách con người và xã hội trong khi đất nước vẫn không có chủ quyền hay không?
Nguyễn Tất Thành sẽ đi tìm một câu trả lời khác.
Nhưng ông không thể tìm câu trả lời ấy nếu chưa từng chứng kiến những câu trả lời trước mình.
5. Vì sao ông không đi theo một con đường có sẵn?
Đây là điểm mà lịch sử thường được kể quá đơn giản.
Một số tài liệu chính thống về sau nhấn mạnh rằng Nguyễn Tất Thành “không tán thành” cách làm của những người đi trước và quyết định tìm một con đường mới. Bảo tàng Hồ Chí Minh hiện cũng trình bày quá trình này theo hướng Nguyễn Tất Thành khâm phục tinh thần yêu nước của các bậc tiền bối nhưng không hoàn toàn tán thành phương pháp của họ.
Nhưng khi viết lịch sử tư tưởng, cần phân biệt hai điều một người không đi theo một con đường và một người đã có sẵn một con đường khác.
Năm 1911, chưa có cơ sở để nói Nguyễn Tất Thành đã có trong tay một hệ thống chính trị hoàn chỉnh.
Ông chưa phải là người cộng sản.
Ông chưa biết Lenin sẽ trở thành nhân vật có ý nghĩa quyết định đối với con đường tư tưởng của mình.
Ông chưa đọc Marxism-Leninism theo nghĩa của những năm 1920.
6. “Đi ra ngoài xem họ làm ăn ra sao”
Một trong những lời kể quan trọng về động cơ ra đi của Nguyễn Tất Thành xuất hiện trong các hồi tưởng và trả lời phỏng vấn được ghi nhận về sau.
Bảo tàng Hồ Chí Minh dẫn lại lời ông rằng khi còn trẻ, ông muốn ra nước ngoài để xem nước Pháp và các nước khác làm thế nào,
Bởi nó cho thấy một tư duy không hoàn toàn giống với việc đơn giản “đi tìm một học thuyết”.
Ông muốn biết thế giới, biết nước Pháp – quốc gia đang cai trị Việt Nam – thực sự là gì.
Muốn nhìn thấy nền văn minh phương Tây từ bên trong thay vì chỉ nhìn nó qua sách vở hoặc qua bộ máy thuộc địa.
Và đặc biệt:
ông muốn biết vì sao một nước phương Tây có thể mạnh đến mức thống trị một nước phương Đông, muốn biết vì sao Pháp mạnh và Việt Nam yếu?
Hai câu hỏi không giống nhau.
Câu hỏi thứ hai mở ra một thế giới hoàn toàn khác.
Nó dẫn đến kinh tế, đến giáo dục, đến khoa học. Dẫn đến tổ chức nhà nước, đến xã hội, , đến quân sự.
Và cuối cùng là câu hỏi về năng lực của một quốc gia.
7. Bến Nhà Rồng: một hành động chưa phải một học thuyết
Ngày 5 tháng 6 năm 1911 đã trở thành một biểu tượng lớn trong lịch sử Việt Nam hiện đại.
Nhưng cần nhìn nó đúng kích thước lịch sử.
Đó là một quyết định rất lớn của một cá nhân.
Nhưng chưa phải một học thuyết.
Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam với tên Văn Ba, làm phụ bếp trên một con tàu Pháp. Hồ sơ lưu trữ về con tàu cho thấy ông làm việc trên tàu và hành trình đưa ông qua nhiều cảng trước khi tới Pháp; sổ lĩnh lương còn ghi việc ông nhận lương tại Sài Gòn sau khi tàu trở lại.
Người thanh niên ấy không đi ra thế giới bằng vị thế của một nhà ngoại giao.
Không phải một quan chức, học giả hay nhà cách mạng quốc tế.
Mà là người lao động trên một con tàu.
Đó là một trải nghiệm khác hẳn với việc quan sát thế giới từ tầng lớp trí thức hay chính trị gia.
Và chính hành trình lao động, đi qua nhiều xã hội khác nhau, về sau trở thành một phần trong vốn sống của ông.
8. Nhưng có phải ông đã “nhìn thấy chủ nghĩa cộng sản” từ năm 1911?
Không.
Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam.
Năm 1917, Cách mạng Nga mới diễn ra.
Đến những năm sau Thế chiến I, Nguyễn Ái Quốc mới ngày càng tiếp xúc sâu hơn với phong trào công nhân, chủ nghĩa xã hội và sau đó là Leninism.
Nghiên cứu về giai đoạn 1917–1930 cho thấy chính lòng yêu nước là một điểm xuất phát quan trọng trong hồi tưởng của Hồ Chí Minh về việc ông đi đến Lenin và Quốc tế Cộng sản; quá trình đó diễn ra từng bước thông qua hoạt động thực tiễn và nghiên cứu Marxism-Leninism.
Nếu chúng ta lấy Hồ Chí Minh của những năm 1940 để giải thích hoàn toàn Nguyễn Tất Thành của năm 1911, chúng ta đang làm ngược lịch sử.
Phải làm ngược lại:
từ Nguyễn Tất Thành của năm 1911 đi đến Nguyễn Ái Quốc của năm 1919–1920, rồi mới đi tiếp đến người cộng sản của thập niên 1920.
Chính quá trình biến đổi đó mới là đối tượng nghiên cứu.
9. Một câu hỏi khác bắt đầu xuất hiện
Nguyễn Tất Thành ra đi để tìm đường cứu nước.
Nhưng trong hành trình ấy, câu hỏi có thể dần biến đổi.
Ban đầu:
Vì sao Việt Nam mất nước?
Sau đó:
Vì sao các nước phương Tây mạnh?
Và cuối cùng:
Độc lập dân tộc có thể gắn với một cuộc cách mạng xã hội rộng lớn hơn hay không?
Những câu hỏi sau này trở thành một phần quan trọng trong tư tưởng Nguyễn Ái Quốc.
Nhưng chúng chưa phải câu hỏi của Nguyễn Tất Thành khi con tàu rời Sài Gòn.
Đó chính là điều làm lịch sử tư tưởng trở nên thú vị.
Một tư tưởng không xuất hiện hoàn chỉnh. Nó được hình thành trong quá trình con người va chạm với thế giới.
PHẢN ĐỀ
Có phải “ra đi tìm đường cứu nước” đồng nghĩa với đã có sẵn một con đường?
Không nên đồng nhất hai điều ấy.
Nguyễn Tất Thành chắc chắn đã có ý thức về vấn đề đất nước và mong muốn tìm một phương cách giúp đồng bào. Những tư liệu về hành trình năm 1911 và các hồi tưởng được dẫn lại đều cho thấy động cơ tìm hiểu thế giới.
Nhưng từ đó đến kết luận rằng ông đã có sẵn một hệ thống tư tưởng hoàn chỉnh là một bước nhảy quá xa.
Điều có thể xác định là:
ông có câu hỏi trước khi có câu trả lời.
Ông không chấp nhận rằng một dân tộc phải mãi sống trong tình trạng đã được định đoạt.
Ông muốn nhìn ra bên ngoài.
Muốn tìm hiểu.
Muốn trở về với một câu trả lời.
Đó là tinh thần tìm đường.
ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC
Hưng Quốc Học có thể gặp Nguyễn Tất Thành ở chính điểm này.
Một quốc gia yếu không thể chỉ hỏi:
Ai đang cai trị mình?
Nó phải hỏi:
Vì sao mình yếu?
Một dân tộc muốn thoát khỏi sự lệ thuộc không chỉ cần lòng yêu nước.
Nó cần tri thức về thế giới.
Cần khả năng quan sát.
Cần học hỏi.
Cần biết phân biệt cái gì đáng tiếp thu và cái gì phải tự mình sáng tạo.
Ở đây xuất hiện một nguyên lý rất gần với trục Hưng Quốc:
Muốn hưng quốc, trước hết phải hiểu mình yếu ở đâu và thế giới mạnh ở đâu.
Nhưng Hưng Quốc Học sẽ đặt thêm một câu hỏi mà Nguyễn Tất Thành của năm 1911 chưa thể trả lời:
Đi ra thế giới để học hỏi , để có những cơ duyên tìm thấy lý tưởng cho mình.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của năm 1911 có thể không nằm ở việc Nguyễn Tất Thành đã tìm thấy con đường nào.
Mà nằm ở việc ông không chịu chấp nhận rằng những con đường trước đó là những con đường duy nhất.
KẾT LUẬN
Năm 1911 chưa có Hồ Chí Minh của năm 1945.
Chưa có Nguyễn Ái Quốc của Quốc tế Cộng sản.
Chưa có người đứng đầu một nhà nước.
Chưa có hệ thống “Tư tưởng Hồ Chí Minh” như cách gọi về sau.
Chỉ có một người thanh niên Việt Nam đứng trước một câu hỏi rất lớn của thời đại:
Đất nước mất nước thì phải làm gì?
Ông chọn cách ra đi.
Đó là điểm khởi đầu của hành trình tư tưởng.
Từ đây, cuộc đối thoại sẽ chuyển sang một bước ngoặt khác:
Nguyễn Tất Thành gặp thế giới phương Tây và bắt đầu nhìn vấn đề Việt Nam từ bên ngoài Việt Nam.
Nhưng thế giới ấy chưa phải thế giới của Lenin.
Muốn hiểu vì sao một người thanh niên sau này trở thành Nguyễn Ái Quốc – người cộng sản, chúng ta phải đi tiếp qua những năm tháng 1911–1919.
Và chính tại đây, con đường dẫn Nguyễn Ái Quốc đến Lenin mới bắt đầu hiện rõ.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính của chương
Pierre Brocheux, Ho Chi Minh: A Biography, Cambridge University Press – đặc biệt phần về Nguyễn Tất Thành, gia đình, Huế, Phan Thiết và môi trường tư tưởng trước năm 1911.
Christopher Goscha, Vietnam: A New History, Cambridge University Press – bối cảnh Việt Nam từ thời thuộc địa đến Cách mạng Tháng Tám.
Các nghiên cứu Cambridge về quá trình hình thành tư tưởng Nguyễn Ái Quốc giai đoạn 1917–1930.
Nghiên cứu về Phan Châu Trinh và tư tưởng cải cách, dân quyền, giáo dục đầu thế kỷ XX.
Tư liệu lưu trữ và biên niên của Bảo tàng Hồ Chí Minh về hành trình của tàu Amiral Latouche Tréville và Nguyễn Tất Thành năm 1911.


1:34 PM
Hoàng Phong Nhã
