Saturday, October 3, 2026

CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - MỘT ÔNG VUA NHO HỌC NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?

ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC

Từ một vị vua Nho học đến bài toán mất nước, cải cách và trách nhiệm của triều Nguyễn

CHƯƠNG II

MỘT ÔNG VUA NHO HỌC NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?

1. Không thể hiểu Tự Đức bằng con mắt của thế kỷ XXI

Tự Đức sinh năm 1829, lên ngôi năm 1847 và trị vì đến năm 1883. Ông trưởng thành trong một thế giới mà Nho học giữ vị trí trung tâm trong giáo dục và quan chế, nhà nước quân chủ tập quyền là hình thức tổ chức chính trị chủ yếu, và Trung Hoa vẫn có ảnh hưởng rất lớn đối với trật tự Đông Á.

Nhưng Tự Đức không sống trong một thế giới chỉ có Nho học và Trung Hoa.

Trước khi ông lên ngôi, người Việt đã có nhiều thế kỷ tiếp xúc với thương nhân và giáo sĩ châu Âu. Các trung tâm thương mại như Hội An từng nằm trong mạng lưới giao thương quốc tế. Người châu Âu đã viết về Việt Nam, học tiếng Việt, truyền giáo, buôn bán và tham gia vào những quan hệ chính trị – quân sự khác nhau.

Đến thời Nguyễn, sự tiếp xúc ấy còn trực tiếp hơn.

Gia Long từng sử dụng một số người phương Tây và tiếp nhận kỹ thuật quân sự phương Tây. Nghiên cứu của Frédéric Mantienne cho thấy các vua Nguyễn cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX đã có sự quan tâm đáng kể đến kỹ thuật quân sự nước ngoài, đồng thời tiến hành tiếp nhận và thích nghi những kỹ thuật đó.

Vì vậy, không thể bắt đầu nghiên cứu Tự Đức bằng giả định:

Đại Nam không biết phương Tây.

Dữ kiện lịch sử buộc câu hỏi phải khác đi:

Đại Nam đã biết phương Tây đến đâu, đã tiếp nhận những gì, và tại sao sự tiếp xúc ấy chưa chuyển thành một năng lực đổi mới quốc gia có tính hệ thống?

Đó là vấn đề của chương này.


2. Một thế giới đã biết nhau từ lâu

Dữ kiện

Quan hệ giữa Việt Nam và phương Tây không bắt đầu dưới thời Tự Đức.

Từ các thế kỷ trước, thương nhân châu Âu đã tham gia vào mạng lưới thương mại Đông Nam Á. Hội An và một số thương cảng Việt Nam từng có sự hiện diện của người nước ngoài.

Các giáo sĩ Dòng Tên cũng đến Đàng Trong và Đàng Ngoài từ thế kỷ XVII. Họ học tiếng Việt, ghi chép về xã hội Việt Nam và tạo ra những kênh truyền đạt tri thức giữa Việt Nam và châu Âu.

Đến thời Nguyễn, quan hệ này chuyển sang một cấp độ khác. Người phương Tây từng có mặt trong triều đình, trong hoạt động quân sự và y tế. Gia Long có quan hệ với một số người Pháp; các kỹ thuật quân sự phương Tây được sử dụng và cải biến.

Diễn giải

Những dữ kiện đó cho phép bác bỏ một cách giải thích quá đơn giản: Việt Nam thất bại vì đến giữa thế kỷ XIX mới biết phương Tây.

Nhưng chúng chưa cho phép kết luận rằng triều Nguyễn đã hiểu đầy đủ về sự biến đổi của phương Tây.

Có một khoảng cách giữa:

biết sự tồn tại của phương Tây

và

hiểu cơ chế tạo ra sức mạnh của phương Tây.

Một triều đình có thể biết súng phương Tây mạnh hơn một số loại vũ khí truyền thống.

Nhưng để hiểu sức mạnh của một quốc gia công nghiệp đang lên, cần nhìn xa hơn khẩu súng: công nghiệp, kỹ thuật, tài chính, hàng hải, tổ chức quân đội, giáo dục, khoa học và quan hệ giữa nhà nước với thương mại.

Đây là khoảng cách mà các chương sau cần kiểm chứng bằng tài liệu cụ thể, thay vì giả định trước.


3. Từ tiếp xúc đến tiếp nhận

Không phải mọi tiếp xúc đều tạo ra cùng một loại tri thức.

Có thể phân biệt:

Tiếp xúc — biết một lực lượng hoặc hiện tượng tồn tại.

Nhận biết — có thông tin về đặc điểm của nó.

Tiếp nhận — sử dụng một kỹ thuật, sản phẩm hoặc tri thức từ bên ngoài.

Học hỏi — tìm cách hiểu nguyên lý và tự đào tạo năng lực.

Thể chế hóa — biến tri thức ấy thành một bộ phận ổn định của hệ thống quốc gia.

Lịch sử Nguyễn cho thấy ít nhất một số trường hợp đã đi qua hai hoặc ba cấp độ đầu.

Ví dụ, các vua Nguyễn đã tiếp nhận một số kỹ thuật quân sự phương Tây. Nghiên cứu của Mantienne nhấn mạnh chính quá trình “adoption and adaptation” — tiếp nhận và thích nghi — của kỹ thuật quân sự phương Tây dưới triều Nguyễn.

Trong lĩnh vực y tế cũng có những trường hợp tương tự. Nghiên cứu về y tế thời Nguyễn ghi nhận Gia Long quan tâm đến y học phương Tây; đầu thời Minh Mạng, triều đình còn cử người đi tìm hiểu và đưa vaccine đậu mùa về Huế, sau đó tổ chức việc tiêm chủng và đào tạo người Việt thực hiện kỹ thuật này.

Như vậy, nói triều Nguyễn “không tiếp nhận gì từ phương Tây” là không chính xác.

Câu hỏi khó hơn là:

Những tiếp nhận ấy có trở thành một cơ chế học hỏi liên tục hay chỉ tồn tại như những trường hợp riêng lẻ?


4. Từ Gia Long đến Tự Đức: di sản mà Tự Đức kế thừa

Tự Đức không bắt đầu từ con số không.

Ông kế thừa một triều đại đã trải qua:

  • chiến tranh và thống nhất lãnh thổ;
  • quá trình tập trung hóa quyền lực;
  • xây dựng quan chế;
  • tổ chức quân đội;
  • tiếp xúc với người phương Tây;
  • tiếp nhận một số kỹ thuật bên ngoài;
  • và hình thành một hệ thống giáo dục, khoa cử dựa trên Nho học.

Nghiên cứu hiện đại về giới tinh hoa chính trị Nguyễn cũng cho thấy cấu trúc xã hội và chính trị của Đại Nam thế kỷ XIX phức tạp hơn hình ảnh đơn giản về một bộ máy quan lại chỉ sao chép mô hình Trung Hoa.

Đây là điểm cần giữ khi đánh giá Tự Đức.

Ông không thừa hưởng một quốc gia không có năng lực tổ chức.

Ông thừa hưởng một nhà nước đã có năng lực quản trị đáng kể, nhưng đồng thời cũng thừa hưởng những giới hạn về tri thức, giáo dục, kỹ thuật và cơ chế thích ứng của chính hệ thống ấy.

Hai mặt đó phải được đặt cạnh nhau.


5. Nho giáo không chỉ là kinh sách 

Dữ kiện

Nho học là nền tảng quan trọng của hệ thống giáo dục và khoa cử Nguyễn. Nó cung cấp ngôn ngữ chính trị, các chuẩn mực đạo đức của quan lại và một phần cơ sở chính danh của chế độ quân chủ.

Trong hệ thống ấy, nhà vua không chỉ được nhìn như người nắm quyền lực mà còn là người đứng đầu một trật tự đạo lý.

Các khái niệm như:

tu thân, trị quốc, chính danh, trung quân, dân sinh, Thiên mệnh

đều có nội dung chính trị.

Diễn giải

Vì vậy, nếu muốn hiểu Tự Đức, không thể chỉ xem Nho học là một tập hợp kinh sách.

Nó là một hệ thống tư tưởng gắn với một hệ thống giáo dục và quản trị.

Nhưng từ đó cũng không thể suy ra rằng Nho học tự động dẫn đến việc chống lại mọi tri thức phương Tây.

Đó là một bước nhảy logic.

Muốn xác định ảnh hưởng của Nho học đối với khả năng cải cách phải đặt câu hỏi cụ thể hơn:

Khoa cử khuyến khích loại tri thức nào?

Quan lại được đào tạo ra sao?

Tri thức kỹ thuật có vị trí nào?

Ngoại ngữ có được coi là năng lực cần thiết không?

Người làm kỹ thuật có địa vị xã hội thế nào?

Một quan lại đề xuất chính sách mới được khuyến khích thử nghiệm hay phải chịu rủi ro chính trị nếu thất bại?

Những câu hỏi này có thể kiểm chứng bằng cơ chế giáo dục, quan chế và tài liệu hành chính; không nên giải quyết bằng một nhãn “Nho giáo bảo thủ”.


6. Thiên mệnh và trách nhiệm của người trị nước

Trong tư tưởng chính trị Nho giáo, quyền lực của nhà vua đi cùng nghĩa vụ trị nước.

Thiên mệnh không đơn giản là giấy phép để nhà vua muốn làm gì thì làm.

Nhà vua phải duy trì trật tự, chăm lo dân sinh và hành xử phù hợp với đạo lý.

Đó là một quan niệm về trách nhiệm chính trị khác với khái niệm trách nhiệm trong nhà nước hiện đại.

Ngày nay, quyền lực được phân chia giữa nhiều cơ quan và chịu sự kiểm soát của pháp luật, hiến pháp, cơ chế bầu cử và các thiết chế khác.

Trong chế độ quân chủ Nguyễn, trách nhiệm tối cao tập trung nhiều hơn vào hoàng đế.

Điều này sẽ trở nên quan trọng khi đánh giá trách nhiệm của Tự Đức ở những chương sau.

Ở đây chỉ cần xác định một điểm:

Tự Đức không thể được nghiên cứu chỉ như một cá nhân có niềm tin Nho học; ông phải được nghiên cứu như người đứng đầu một thiết chế chính trị cụ thể.


7. Trung quân và quyền phản biện

Cũng cần tránh một cách hiểu khác:

“Trung quân” đồng nghĩa với không được phản biện.

Trong truyền thống chính trị Nho giáo, việc quan lại can gián và dâng sớ là một phần của đời sống chính trị.

Vì vậy, sự tồn tại của can gián cho thấy triều đình không phải một hệ thống trong đó mọi quan lại đều chỉ có nhiệm vụ phục tùng im lặng.

Nhưng từ đây phải phân biệt hai việc.

Dữ kiện:

Có cơ chế trình bày ý kiến và can gián.

Diễn giải:

Sự tồn tại của cơ chế ấy chưa chứng minh rằng hệ thống có khả năng tự sửa sai hiệu quả.

Muốn biết điều thứ hai phải nghiên cứu từng trường hợp:

Một ý kiến được đưa lên như thế nào?

Nhà vua phản ứng ra sao?

Ý kiến có được chuyển thành quyết định không?

Quyết định có được thực hiện không?

Sau khi thực hiện, kết quả có được đánh giá không?

Đây mới là chuỗi có thể cho biết một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh đến mức nào.


8. Năng lực nhà nước và năng lực thích ứng

Hai khái niệm này trước đây được trình bày ở nhiều mục khác nhau. Ở đây cần gộp lại thành một trục duy nhất.

Năng lực nhà nước là khả năng của bộ máy trong việc:

  • ban hành quyết định;
  • huy động nguồn lực;
  • tổ chức quan lại;
  • thu thuế;
  • duy trì trật tự;
  • quản lý lãnh thổ;
  • và thực thi chính sách.

Đại Nam có những năng lực đó ở mức đáng kể. Việc triều Nguyễn tổ chức được một bộ máy hành chính trên lãnh thổ rộng lớn là một dữ kiện không thể bỏ qua.

Nhưng năng lực thích ứng là vấn đề khác.

Trong khung phân tích Hưng Quốc, có thể định nghĩa nó là:

khả năng của một quốc gia nhận ra thay đổi, tiếp nhận thông tin mới, kiểm chứng cách hiểu, thử nghiệm chính sách, đánh giá kết quả và điều chỉnh thể chế khi môi trường thay đổi.

Như vậy, năng lực thích ứng không phải một “năng lực nhà nước thứ hai”, mà là một thuộc tính của cách nhà nước sử dụng năng lực của mình trước thay đổi.

Một nhà nước có thể:

  • tổ chức tốt nhưng học chậm;
  • huy động nhanh nhưng phân bổ sai;
  • có nhiều thông tin nhưng xử lý thông tin kém;
  • có người giỏi nhưng không tạo được cơ chế sử dụng họ;
  • có phản biện nhưng không chuyển phản biện thành thử nghiệm;
  • có cải cách từng phần nhưng không hình thành được cơ chế cải cách liên tục.

Đây là giả thuyết phân tích của Hưng Quốc, không phải một kết luận đã được chứng minh riêng cho trường hợp Tự Đức.

Muốn chứng minh hay bác bỏ nó, phải trở lại với hồ sơ chính sách cụ thể.


9. Khoảng cách giữa biết và chuyển hóa

Từ hai phần trên, có thể rút lại một vấn đề duy nhất:

Một quốc gia có thể có thông tin mà vẫn thiếu năng lực chuyển hóa thông tin thành sức mạnh.

Quá trình đó có thể được nghiên cứu theo chuỗi:

Thông tin

→ Hiểu

→ Tranh luận

→ Thử nghiệm

→ Đánh giá

→ Điều chỉnh

→ Thể chế hóa

Không phải mọi chính sách đều phải đi qua đúng bảy bước này theo cùng một trình tự. Đây chỉ là khung phân tích để kiểm tra.

Điều quan trọng là không được nhảy từ:

“Triều đình biết”

sang:

“Triều đình đã có năng lực cải cách”.

Hai mệnh đề ấy không tương đương.

Tương tự:

“Có người đề xuất”

không đồng nghĩa với:

“Nhà nước đã có chính sách cải cách”.

Và:

“Có một cải cách”

không đồng nghĩa với:

“Hệ thống có khả năng tự cải cách liên tục”.

Đây là nơi cần dành phần lớn nghiên cứu cho các chương sau.


10. Vì sao không nên đưa thất bại năm 1858 vào để giải thích tất cả?

Năm 1858 là một bước ngoặt lớn, nhưng nó không nên trở thành cái kính dùng để nhìn ngược toàn bộ thời kỳ trước đó.

Trước khi liên quân Pháp–Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858, triều đình đã phải đối diện với nhiều vấn đề khác: quản trị lãnh thổ, tài chính, tôn giáo, quân sự, ngoại giao và các quan hệ trong khu vực.

Những quyết định trước năm 1858 phải được đánh giá bằng thông tin mà người đương thời có thể tiếp cận.

Nhưng điều ngược lại cũng đúng:

Không thể dùng lý do “họ không thể biết tương lai” để miễn trách nhiệm cho mọi quyết định.

Do đó, phương pháp của cuốn sách sẽ là:

không phán xét quá khứ bằng kết quả đã biết trước, nhưng cũng không dùng sự bất định của lịch sử để xóa bỏ trách nhiệm của người ra quyết định.

Đây là nguyên tắc cần giữ cho toàn bộ cuốn sách.


11. Tự Đức đứng ở đâu trong vấn đề này?

Đến đây, chưa thể kết luận Tự Đức “không biết phương Tây”.

Cũng chưa thể kết luận ông “hiểu phương Tây nhưng cố tình không cải cách”.

Hai kết luận đều cần chứng cứ.

Cần phân biệt ít nhất ba tầng:

Tầng thứ nhất: Tự Đức cá nhân biết gì?

Ông đọc gì, nghe gì, được báo cáo những gì, có những quan hệ và trải nghiệm nào?

Tầng thứ hai: Triều đình biết gì?

Các quan lại, sứ thần, giáo sĩ, thương nhân, quân nhân và những người tiếp xúc với bên ngoài đã cung cấp thông tin gì?

Tầng thứ ba: Nhà nước làm gì với những thông tin ấy?

Đây mới là tầng quyết định việc một thông tin cá nhân có trở thành năng lực quốc gia hay không.

Ba tầng này không được nhập làm một.

Một quan lại biết điều gì đó không có nghĩa Tự Đức biết.

Tự Đức biết điều gì đó không có nghĩa cả triều đình biết.

Triều đình biết không có nghĩa nhà nước đã có khả năng hành động theo thông tin ấy.


12. Đặt lại vấn đề

Nếu đặt câu hỏi:

“Tại sao Việt Nam không hiện đại hóa giống Nhật Bản?”

chúng ta dễ rơi vào so sánh kết quả.

Nếu hỏi:

“Tại sao Tự Đức không học phương Tây?”

chúng ta dễ mặc định rằng ông không học.

Nếu hỏi:

“Nho giáo có phải nguyên nhân làm Việt Nam mất nước không?”

chúng ta đã đặt một kết luận vào trong câu hỏi.

Cách đặt vấn đề phù hợp hơn là:

Đại Nam đã có những kênh tiếp nhận thông tin từ bên ngoài nào?

Thông tin ấy được xử lý trong những thiết chế nào?

Những loại tri thức nào được coi trọng?

Những loại tri thức nào bị xem là thứ yếu?

Ai có quyền đưa ra đề xuất?

Ai quyết định?

Quyết định được thử nghiệm ra sao?

Thất bại được xử lý như thế nào?

Và nhà nước có khả năng thay đổi chính mình đến mức nào?

Khi đặt câu hỏi như vậy, Tự Đức không còn hiện lên đơn giản như “ông vua không biết phương Tây”.

Ông trở thành một trường hợp để nghiên cứu mối quan hệ giữa tri thức, quyền lực, thể chế và khả năng thích ứng của một quốc gia trước biến đổi quốc tế.


13. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức

Học giả Hưng Quốc:

Thưa ngài, người đời sau nói rằng ngài không biết phương Tây.

Tự Đức:

Nếu nói ta không biết gì về phương Tây thì không đúng. Nhưng nếu hỏi ta đã hiểu hết sức mạnh đang hình thành ở phương Tây hay chưa, đó lại là một câu hỏi khác.

Học giả Hưng Quốc:

Vậy vấn đề không phải là có biết hay không?

Tự Đức:

Có lẽ phải hỏi biết đến đâu, hiểu đến đâu và làm được gì từ cái biết ấy.

Cuộc đối thoại ấy, nếu có thể tái dựng, chỉ nên được xem là một cách diễn đạt vấn đề chứ không phải lời nói có thật của Tự Đức.

Điều lịch sử có thể kiểm chứng không nằm trong cuộc đối thoại tưởng tượng.

Hoàng Phong Nhã 

tham khảo chính của Chương II

Tư liệu và nguồn sơ cấp

  1. Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  2. Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn.
  3. Châu bản triều Nguyễn, đặc biệt các tập liên quan đến Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Hệ thống “Imperial Archives of Nguyen Dynasty (1802–1945)” hiện nằm trong danh mục Di sản Tư liệu của UNESCO.
  4. Các tấu, dụ, chiếu, chỉ thời Tự Đức.
  5. Các tập hồi ký, du ký và ghi chép của những người Việt trực tiếp tiếp xúc với phương Tây.

Nghiên cứu

  1. Frédéric Mantienne, “The Transfer of Western Military Technology to Vietnam in the Late Eighteenth and Early Nineteenth Centuries: The Case of the Nguyễn”, Journal of Southeast Asian Studies, 34(3), 2003, tr. 519–534.
  2. Nola Cooke, “The Composition of the Nineteenth-Century Political Elite of Pre-Colonial Nguyen Vietnam (1802–1883)”, Modern Asian Studies, nghiên cứu về cấu trúc giới tinh hoa chính trị Nguyễn.
  3. Các nghiên cứu về tiếp xúc Việt–Tây, Công giáo, kỹ thuật quân sự, y học và ngoại giao thời Nguyễn.
  4. Các nghiên cứu về cơ cấu hành chính, giáo dục và khoa cử triều Nguyễn.


Thursday, October 1, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - TỰ ĐỨC: CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ NGÔI VỊ

ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC

Từ một vị vua Nho học đến bài toán mất nước, cải cách và trách nhiệm của triều Nguyễn

CHƯƠNG I

TỰ ĐỨC: CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ NGÔI VỊ

1. Một đứa trẻ sinh ra trong cung đình

Ngày 22 tháng 9 năm 1829, tại Huế, Nguyễn Phúc Hồng Nhậm ra đời, là con của Hoàng đế Thiệu Trị và bà Phạm Thị Hằng, về sau là Hoàng thái hậu Từ Dụ. Đứa trẻ ấy không biết rằng mình sẽ trở thành vị hoàng đế trị vì lâu nhất của triều Nguyễn. Ông càng không thể biết rằng triều đại của mình sẽ kéo dài từ một Đại Nam còn giữ chủ quyền đến năm 1883, khi quyền lực của Pháp đã được áp đặt lên phần lớn lãnh thổ Việt Nam.

Nhìn từ năm 1883 trở ngược về năm 1829, người ta rất dễ dựng nên một đường thẳng tưởng như tất yếu sinh ra → lên ngôi → bảo thủ → chống phương Tây → chiến tranh → nhượng bộ → mất nước.

Nhưng lịch sử không vận hành theo đường thẳng ấy.

Năm 1829, không có lý do gì một đứa trẻ trong hoàng cung phải biết rằng hơn nửa thế kỷ sau Pháp sẽ áp đặt chế độ bảo hộ lên Việt Nam.

Muốn hiểu Tự Đức, trước hết phải đặt ông vào thế giới đã tạo nên ông, nhưng ở đây cần sửa một giả định rất quan trọng. Không thể nói Tự Đức chỉ được đào tạo trong Nho học và vì thế không biết phương Tây. Đó là một cách giải thích quá đơn giản. Bởi trước khi Tự Đức ra đời, người Việt đã có nhiều thế kỷ tiếp xúc với thương nhân, giáo sĩ và các lực lượng hàng hải châu Âu.

Từ thế kỷ XVI–XVII, các thương nhân và giáo sĩ châu Âu đã xuất hiện trong không gian Việt Nam. Hội An trở thành một trung tâm giao thương quốc tế, trong đó có người Bồ Đào Nha, Nhật Bản, Trung Hoa và các cộng đồng khác; các giáo sĩ Dòng Tên bắt đầu hoạt động có tổ chức tại Đàng Trong từ năm 1615. Đàng Ngoài cũng có các mối tiếp xúc thương mại và ngoại giao với người Anh và các công ty thương mại châu Âu.

Vì vậy, vấn đề của Đại Nam ở thế kỷ XIX không thể được đặt đơn giản là“Việt Nam có biết phương Tây hay không?”, Mà phải sâu hơn Việt Nam đã biết phương Tây đến đâu, đã tiếp nhận những gì, và tại sao sự tiếp xúc kéo dài nhiều thế kỷ ấy chưa chuyển thành một năng lực đổi mới quốc gia có tính hệ thống? Đó mới là điểm xuất phát đúng để nghiên cứu Tự Đức.

2. Từ Nguyễn Phúc Hồng Nhậm đến Tự Đức

Tự Đức được nuôi dưỡng trong môi trường cung đình, nơi Nho học là nền tảng quan trọng của giáo dục và chính trị. Điều đó không có nghĩa ông chỉ biết kinh điển mà không biết thế giới bên ngoài. Một vị vua Nho học thế kỷ XIX phải học lịch sử, kinh điển, văn chương, đạo trị nước, chế độ chính trị và những bài học hưng vong của các triều đại.

Nhưng thế giới tri thức của ông không chỉ được tạo nên bởi sách vở. Ông còn kế thừa một triều đại đã có lịch sử tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Đó là một điểm cần nhấn mạnh. Từ thời các chúa Nguyễn, Việt Nam đã tham gia những mạng lưới thương mại biển rộng lớn. Hội An từng là một không gian giao thương quốc tế; người nước ngoài cư trú, buôn bán và giao tiếp với người Việt. Các giáo sĩ châu Âu học tiếng Việt, viết về xã hội Việt Nam và tham gia vào những mạng lưới giao tiếp xuyên văn hóa. Đến cuối thế kỷ XVIII, mối quan hệ ấy còn bước sang một cấp độ khác.

Trong quá trình Nguyễn Ánh xây dựng lực lượng, kỹ thuật quân sự phương Tây được tiếp nhận và thích nghi. Nghiên cứu của Frédéric Mantienne cho thấy các vua Nguyễn đầu triều có sự quan tâm đáng kể đến công nghệ quân sự nước ngoài và đã có quá trình tiếp nhận, cải biến những kỹ thuật ấy.

Gia Long cũng quan tâm đến các trường học, phong tục và kỹ thuật của Pháp; ông sử dụng người Pháp trong một số lĩnh vực, trong đó có y học và kỹ thuật. Một nghiên cứu gần đây về nhà Nguyễn còn cho thấy triều đình đã tiếp nhận một số phương pháp y học phương Tây và dưới thời Minh Mạng từng tổ chức việc học và phổ biến kỹ thuật tiêm chủng. Như vậy, khi Tự Đức trưởng thành, ông không đứng trước một thế giới hoàn toàn xa lạ. Ông kế thừa một lịch sử tiếp xúc đã có từ lâu.

3. Một quốc gia có thể tiếp xúc với thế giới mà vẫn không học được thế giới

Đây có thể là một trong những câu hỏi quan trọng nhất của cuốn sách. Tiếp xúc không đồng nghĩa với học hỏi. Học hỏi cũng chưa chắc đồng nghĩa với chuyển hóa. Có thể phân biệt ít nhất năm cấp độ:

Gặp gỡ→ Giao thương→ Trao đổi văn hóa và tri thức→ Tiếp nhận kỹ thuật→ Xây dựng thể chế có khả năng liên tục học hỏi và đổi mới.Việt Nam đã trải qua nhiều cấp độ đầu. Nhưng vấn đề lịch sử nằm ở cấp độ cuối.Một triều đình có thể mua súng mà không xây dựng được nền công nghiệp chế tạo súng, sử dụng tàu phương Tây mà không xây dựng được một hệ thống công nghiệp hàng hải hiện đại.,tiếp xúc với bác sĩ phương Tây mà không xây dựng được một nền y học khoa học hiện đại, gặp giáo sĩ và thương nhân châu Âu mà không hình thành được một cơ chế dịch thuật và phổ biến tri thức khoa học quy mô lớn, cử người đi nước ngoài mà không biến mỗi chuyến đi thành một chương trình học tập quốc gia.

Đây là sự khác biệt giữa biết một điều và xây dựng được một hệ thống có khả năng biến điều đã biết thành năng lực quốc gia.

4. Vì vậy, không nên đặt “Nho học” đối lập đơn giản với “phương Tây”

Nếu nói Nho học làm Tự Đức không hiểu phương Tây, thì chúng ta đã biến một vấn đề lịch sử phức tạp thành một công thức. Nho học là nền tảng của thế giới chính trị mà Tự Đức được đào tạo. Nhưng một người được đào tạo Nho học vẫn có thể tiếp nhận thông tin mới.

Vấn đề cần nghiên cứu là Thông tin ấy được giải thích như thế nào? Được đặt vào hệ thống tri thức nào? Được chuyển thành chính sách ra sao? và cơ chế nào quyết định thứ gì được tiếp nhận, thứ gì bị loại bỏ? Đây mới là nơi cần tìm nguyên nhân của sự trì trệ.

Nói cách khác không phải cứ Nho học thì tất yếu chống lại tri thức phương Tây, và cũng không thể nói cứ tiếp xúc với phương Tây thì tất yếu hiện đại hóa. Lịch sử không vận hành theo hai công thức ấy.

5. Tự Đức không bước lên ngai vàng trong một triều đại trống rỗng

Tự Đức không xây dựng nhà Nguyễn từ đầu. Ông kế thừa một nhà nước được Gia Long thiết lập từ năm 1802 và được Minh Mạng tiếp tục củng cố. Đến thời Thiệu Trị, nhà nước ấy đã có một hệ thống hành chính, khoa cử, tài chính, quân sự và nghi lễ tương đối hoàn chỉnh.

Các nghiên cứu gần đây về triều Nguyễn cũng đang đặt lại nhiều cách nhìn cũ vốn xem thế kỷ XIX chủ yếu như phần mở đầu của thời kỳ thuộc địa. Nghiên cứu về giới tinh hoa chính trị Nguyễn cho thấy cấu trúc xã hội và đội ngũ quan lại phức tạp hơn những hình ảnh đơn giản trước đây; nghiên cứu về tri thức giữa thế kỷ XIX cũng cho thấy giới sĩ phu Nguyễn không chỉ thụ động tiếp nhận một “mô hình Trung Hoa” mà còn chủ động tạo ra tri thức phục vụ những nhu cầu cụ thể của nhà nước và xã hội.

Vì vậy, không thể nói “Tự Đức kế thừa một đất nước yếu kém nên thất bại là điều tất yếu.” Nhưng cũng không thể nói “Tự Đức kế thừa một nhà nước mạnh, vì vậy chỉ cần quyết tâm là có thể giữ nước.”Cả hai đều đơn giản.

Đại Nam có năng lực nhà nước, nhưng năng lực nhà nước trong một môi trường lịch sử nhất định không đồng nghĩa với khả năng thích ứng với mọi loại khủng hoảng.

6. Năng lực nhà nước không đồng nghĩa với năng lực thích ứng

Đây là một phân biệt cần giữ xuyên suốt cuốn sách. Một nhà nước có thể rất hiệu quả trong việc thu thuế, tổ chức khoa cử, bổ nhiệm quan lại, quản lý dân cư, điều động quân đội, duy trì trật tự, và xử lý những vấn đề mà hệ thống đã quen thuộc.

Nhưng khi xuất hiện tàu chiến chạy bằng hơi nước, pháo binh hiện đại, thương mại toàn cầu, công nghiệp cơ khí,tài chính quốc tế,ngoại giao thường trực,chiến tranh viễn chinh, và những nhà nước có khả năng huy động cả công nghiệp lẫn tài chính cho chiến tranh, thì một bộ máy được thiết kế cho thế giới cũ có thể không còn đủ.

Điều này không có nghĩa bộ máy ấy vô dụng, nó có nghĩa một hệ thống có thể mạnh trong việc duy trì chính nó nhưng yếu trong việc tự biến đổi. Đó là một giả thuyết lịch sử cần được kiểm chứng qua các chương sau.

7. Cuộc kế vị và vấn đề Hồng Bảo

Khi Thiệu Trị qua đời năm 1847, vấn đề kế vị không đơn thuần là một thủ tục gia đình. Hồng Nhậm lên ngôi với niên hiệu Tự Đức, trong khi người anh Hồng Bảo là một nhân vật quan trọng trong vấn đề kế vị, nhưng cần tránh hai kết luận có sẵn “Hồng Bảo là con trưởng nên đáng lẽ phải làm vua.” hoặc “Thiệu Trị chọn Tự Đức nên đó là lựa chọn đúng.” Tư liệu cần được đặt trước kết luận.

Điều cần xác định là việc lựa chọn người kế vị tạo ra một vấn đề chính trị trong hoàng tộc và triều đình; cuộc nổi dậy liên quan đến Hồng Bảo sau đó cho thấy vấn đề kế vị có thể chuyển từ quan hệ gia đình thành vấn đề chính trị. Tự Đức vì thế không bước lên ngai vàng trong một không gian hoàn toàn không có tranh chấp.

8. Tự Đức: quyền lực lớn nhưng quyền lực không tự biến thành năng lực. Trong cách nhìn hiện đại, người ta dễ hình dung hoàng đế phong kiến là người có thể muốn gì làm nấy, nhưng một quyết định của hoàng đế vẫn phải đi qua quan lại → bộ máy → ngân sách → quân đội → địa phương → thông tin → thực thi. Một đạo dụ không tự biến thành một cuộc cải cách. Một ý tưởng không tự biến thành một nền công nghiệp. Một mệnh lệnh không tự biến thành một đội quân hiện đại.

Vì vậy cần phân biệt quyền lực chính trị với năng lực nhà nước. Tự Đức đứng ở đỉnh của hệ thống và có quyền lực rất lớn, nhưng câu hỏi của chúng ta là Ông có khả năng chuyển quyền lực ấy thành một năng lực học hỏi, thích ứng và tái tổ chức quốc gia hay không?

9. Một vị vua có học không đồng nghĩa với một hệ thống có khả năng đổi mới

Tự Đức nổi tiếng về học vấn, văn chương và khả năng làm thơ, nhưng không nên từ đó suy ra ông là một nhà cải cách, ngược lại, cũng không nên từ việc ông không tiến hành một cuộc cải cách theo mô hình Nhật Bản mà kết luận ông thiếu trí tuệ.

Câu hỏi đúng hơn là hệ thống tri thức mà Tự Đức sở hữu giúp ông nhìn thấy cuộc khủng hoảng đến mức nào? Tiếp nữa khi ông nhìn thấy vấn đề, hệ thống chính trị có cho phép ông sửa chữa nó đến đâu?Đây là hai câu hỏi khác nhau.

Một người có thể có rất nhiều tri thức nhưng thiếu một cơ chế biến tri thức thành chính sách.Một triều đình có thể có nhiều người tài nhưng thiếu cơ chế tập hợp, tranh luận, thử nghiệm và sửa sai.Một nhà nước có thể có thông tin nhưng không có năng lực xử lý thông tin.

10. Tự Đức không phải người đầu tiên đối diện với phương Tây

Đây là điểm phải sửa căn bản trong cách viết về ông. Trước Tự Đức đã có thương nhân châu Âu; có giáo sĩ; có các cộng đồng người nước ngoài; có Hội An và Phố Hiến trong những mạng lưới thương mại quốc tế; có giao tiếp ngoại giao; có người Việt tiếp xúc trực tiếp với châu Âu; có những kỹ thuật phương Tây được sử dụng;có kinh nghiệm quân sự; có người phương Tây làm việc tại triều đình Nguyễn;và nhà Nguyễn đã từng chủ động tiếp nhận một số kiến thức và kỹ thuật.

Nghiên cứu về quan hệ Anh–Việt thế kỷ XVII dựa trên tư liệu của Công ty Đông Ấn Anh còn cho thấy những tiếp xúc thương mại và ngoại giao giữa Anh với Đàng Ngoài và Đàng Trong đã bắt đầu từ thế kỷ XVII.

Vậy nên1858 không phải là ngày Việt Nam lần đầu tiên gặp phương Tây. 1858 là thời điểm một kiểu quan hệ khác xuất hiện với quy mô và sức ép hoàn toàn khác tiếp xúc thương mại và truyền giáo chuyển sang chiến tranh viễn chinh và cưỡng ép chủ quyền. Đó là một bước ngoặt.

11. Gia Long và di sản phương Tây

Gia Long là trường hợp đặc biệt cần nghiên cứu kỹ. Ông không phải một vị vua “không biết phương Tây”. Trong quá trình xây dựng lực lượng, ông đã sử dụng những người châu Âu và tiếp nhận kỹ thuật quân sự phương Tây. Nghiên cứu của Mantienne cho thấy việc chuyển giao và thích nghi công nghệ quân sự phương Tây đã đóng một vai trò đáng kể trong lịch sử quân sự của nhà Nguyễn cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX.

Trong lĩnh vực y tế, các nghiên cứu mới cũng cho thấy Gia Long quan tâm đến y học phương Tây; triều đình tiếp xúc với bác sĩ người Pháp và dưới thời Minh Mạng tiếp tục tiếp nhận kỹ thuật tiêm chủng.

Điều này tạo ra một câu hỏi rất đáng chú ý, nếu triều Nguyễn từng tiếp nhận kỹ thuật phương Tây khi cần thiết, tại sao quá trình tiếp nhận ấy không phát triển thành một chương trình hiện đại hóa có hệ thống? Câu hỏi này không thể trả lời bằng một chữ “bảo thủ”.

12. Từ tiếp nhận kỹ thuật đến xây dựng năng lực quốc gia

Có thể hình dung vấn đề bằng một chuỗi:

Tiếp xúc→ Nhận biết→ Tiếp nhận→ Thử nghiệm→ Đào tạo→ Thể chế hóa→ Nhân rộng→ Tạo ra năng lực mới. Nếu quá trình chỉ dừng ở tiếp xúc → tiếp nhận một phần → sử dụng trong trường hợp cụ thể thì quốc gia vẫn có thể tồn tại trong một thời gian. Nhưng khi thế giới thay đổi với tốc độ ngày càng nhanh, quốc gia cần một hệ thống có khả năng học → thử → sai → sửa → nhân rộng → đổi mới tiếp tục. Đây có thể là một trong những điểm nghẽn quan trọng của Đại Nam.

Nhưng tôi nhấn mạnh đây là giả thuyết nghiên cứu, chưa phải phán quyết lịch sử. Các chương sau phải dùng tư liệu để kiểm chứng.

13. Phương Tây không chỉ đến bằng tàu chiến

Một sai lầm khác cũng cần tránh là chỉ nhìn phương Tây qua chiến tranh. Phương Tây đến Việt Nam bằng nhiều con đường thương mại, tôn giáo, ngôn ngữ, kỹ thuật, y học, hàng hải, ngoại giao, sách vở, bản đồ, và sau cùng là quân sự.

Vì vậy, khi Tự Đức đối diện với Pháp, ông không đối diện với một thế lực hoàn toàn mới xuất hiện từ biển. Ông đối diện với một mạng lưới quan hệ đã tích tụ trong nhiều thế hệ nhưng nay chuyển sang một hình thức quyền lực mới. Đây là sự khác biệt rất quan trọng.

14. Chiến tranh Nha phiến: thông tin đã có, nhưng bài học được đọc như thế nào?

Một trong những sự kiện quốc tế quan trọng nhất đối với thế hệ Tự Đức là Chiến tranh Nha phiến.

Trung Quốc, quốc gia có vị trí đặc biệt trong thế giới chính trị mà Đại Nam thuộc về, đã bị Anh đánh bại. Đây là một cảnh báo lớn, nhưng một sự kiện có thể được đọc theo nhiều cách. Một cách đọc Phương Tây nguy hiểm; phải hạn chế tiếp xúc.

Một cách đọc khác Phương Tây đã thay đổi về công nghệ, thương mại, tài chính, quân sự và ngoại giao; nếu không thay đổi, Đại Nam có thể gặp nguy hiểm tương tự. Điều quan trọng không chỉ là “Có biết Chiến tranh Nha phiến hay không?” mà là “Triều đình đã giải thích bài học ấy như thế nào?” Đây sẽ là một câu hỏi chúng ta phải trở lại nhiều lần.

15. Tự Đức và nỗi lo mất trật tự

Không nên giải thích chính sách của Tự Đức đối với phương Tây và Công giáo chỉ bằng chữ “bảo thủ”. Một chính quyền có thể hạn chế một lực lượng bên ngoài vì lo ngại an ninh, lo ngại can thiệp chính trị, lo ngại liên kết giữa cộng đồng tôn giáo và thế lực bên ngoài, bảo vệ trật tự xã hội, bảo vệ chính danh, hoặc vì tin rằng một hệ tư tưởng mới có thể làm suy yếu cấu trúc quốc gia.

Điều đó không tự động chứng minh chính sách ấy đúng, nhưng nó giúp chúng ta hiểu logic bên trong của nó. Vấn đề lịch sử phải đặt thành hai câu hỏi Tự Đức muốn bảo vệ điều gì? và Phương pháp ông sử dụng để bảo vệ điều đó có thực sự làm quốc gia mạnh lên hay không? Hai câu hỏi phải được tách ra.

16. Nghịch lý lớn hơn: biết nhưng không chuyển hóa được

Đây có thể là nghịch lý trung tâm của toàn bộ cuốn sách. Đại Nam không phải một xã hội hoàn toàn không biết thế giới bên ngoài. Ngược lại, lịch sử cho thấy đã có rất nhiều kênh tiếp xúc, Vấn đề là tiếp xúc không tự tạo ra cải cách.Tri thức không tự tạo ra thể chế. Người tài không tự tạo ra cơ chế đổi mới.

Một chuyến đi nước ngoài không tự biến thành chính sách quốc gia. Một khẩu súng phương Tây không tự biến thành nền công nghiệp quốc phòng. Một cuốn sách không tự tạo ra một hệ thống giáo dục mới, và một vị vua có quyền lực lớn không nhất thiết có một bộ máy có khả năng tự cải cách.

Vì vậy, bi kịch của Đại Nam có thể không nằm đơn giản ở “không biết”. Mà có thể nằm sâu hơn ở “biết nhưng không chuyển hóa được cái biết thành năng lực quốc gia đủ lớn, đủ nhanh và đủ liên tục.” Đây là giả thuyết mà Chương II và các chương sau phải kiểm chứng.

17. Tự Đức lên ngôi khi phương Tây đã ở trước cửa

Tự Đức lên ngôi năm 1847, nhưng những va chạm Pháp–Việt đã xảy ra trước đó. Năm 1847, dưới thời Thiệu Trị, một cuộc đụng độ nghiêm trọng xảy ra tại Đà Nẵng, trong đó lực lượng Pháp đánh chìm các tàu chiến Việt Nam. Điều đó có nghĩa:

Tự Đức không bắt đầu từ con số 0. Ông tiếp nhận một triều đình đã có kinh nghiệm đối đầu với phương Tây. Biết một thế lực tồn tại không giống với việc hiểu chính xác quy mô sức mạnh của nó, khả năng huy động nguồn lực của nó, mục tiêu địa chính trị của nó, và tốc độ thay đổi của nó.

Đây là khoảng cách giữa thông tin và nhận thức chiến lược.

18. Từ Tự Đức đến Phạm Phú Thứ, Ngụy Khắc Đản và Nguyễn Trường Tộ

Đến giữa thế kỷ XIX, vấn đề còn rõ hơn. Triều đình không thiếu hoàn toàn những người quan sát thế giới bên ngoài. Có những quan lại đi nước ngoài, những người đọc sách mới, những người tiếp xúc với kỹ thuật mới, những người đề nghị cải cách như Nguyễn Trường Tộ là trường hợp đặc biệt quan trọng, nhưng không nên biến ông thành “người khai sáng duy nhất”. Nghiên cứu của Mark McLeod cho thấy tư tưởng cải cách của Nguyễn Trường Tộ đặt ra một thách thức đáng kể đối với hệ thống quân chủ Nho giáo đương thời, nhưng điều cần nghiên cứu không phải chỉ là “Tự Đức có nghe Nguyễn Trường Tộ hay không? Mà phải hỏi Những đề nghị cải cách nào thực sự được đưa ra? Những đề nghị nào được triều đình xem xét? Có tới tay ngài không  ? Đề nghị nào được thực hiện và bị bác bỏ? Vì sao? Ai ủng hộ và phản đối? Giới hạn tài chính, quân sự, xã hội và chính trị nằm ở đâu? Chỉ khi trả lời được những câu hỏi đó, chúng ta mới có thể nói về trách nhiệm của Tự Đức một cách công bằng.

19. Không thể lấy Nhật Bản làm chiếc thước duy nhất

Khi nghiên cứu Tự Đức, rất dễ mắc một lỗi hậu nghiệm nhìn Minh Trị Duy Tân rồi quay lại kết luận rằng Đại Nam chỉ cần làm giống Nhật Bản, nhưng năm 1847, Tự Đức chưa thể biết lịch sử Nhật Bản sẽ diễn ra thế nào sau 1868. Ông không có bản đồ của tương lai. Vì vậy, chúng ta không được đánh giá ông bằng thông tin mà chỉ hậu thế mới có.

Nhưng điều đó cũng không có nghĩa là ông không chịu trách nhiệm. Tiêu chuẩn công bằng hơn là tại mỗi thời điểm, ông biết gì? Ông có những lựa chọn nào? Ông đã chọn gì? Những lựa chọn khác có thực tế hay không? Hậu quả có thể thấy trước đến mức nào? Đó là cách đánh giá trách nhiệm lịch sử mà cuốn sách này cần theo đuổi.

20. Học giả Hưng Quốc đối thoại với Tự Đức

Học giả Hưng Quốc:

Thưa ngài, người đời sau thường nói ngài là một ông vua Nho học nên không hiểu phương Tây.

Tự Đức:

Nếu chỉ vì ta học Nho học mà nói ta không biết phương Tây, thì lời ấy quá dễ dàng.

Học giả Hưng Quốc:

Vậy ngài biết phương Tây đến đâu?

Tự Đức:

Ta biết họ đã đến nước ta từ trước khi ta làm vua. Ta biết người Pháp, người Anh và những người phương Tây khác không phải những người xa lạ hoàn toàn. Ta biết triều đình trước ta đã có giao thiệp với họ. Ta cũng biết chiến tranh ở phương Tây và những biến động ở Trung Hoa.

Học giả Hưng Quốc:

Nhưng biết có phương Tây và hiểu được sự biến đổi của phương Tây có phải là một việc?

Tự Đức im lặng.

Câu hỏi ấy có lẽ không chỉ dành cho một vị vua, nó dành cho cả một triều đại. Bởi vấn đề của một quốc gia không chỉ là có biết thế giới thay đổi hay không? mà là có đủ năng lực để biến điều mình biết thành hành động thích hợp hay không?

21. Hưng Quốc nhìn Tự Đức từ đâu?

Từ đây, chúng ta không sử dụng ba cách nhìn cực đoan.

Một: Tự Đức là một vị vua hoàn toàn bất tài nên Đại Nam mất nước. Quá đơn giản.

Hai: Tự Đức hoàn toàn đúng, còn mất nước chỉ vì Pháp quá mạnh. Cũng quá đơn giản.

Ba: Tự Đức chỉ là nạn nhân của thời đại. Cũng chưa đủ. Thay vào đó, chúng ta đặt ông vào một hệ thống gồm năm tầng:

Tự Đức cá nhân

↓

Triều đình

↓

Nhà nước Nguyễn

↓

Xã hội Đại Nam

↓

Hệ thống quốc tế thế kỷ XIX


Di sản tiếp xúc với thế giới bên ngoài

↓

Khả năng tiếp nhận tri thức

↓

Khả năng thể chế hóa tri thức

↓

Khả năng tự cải cách

Đây mới là chuỗi mà chúng ta phải kiểm chứng.

22. Luận đề của Chương I

Tự Đức không sinh ra trong một đất nước hoàn toàn biệt lập. Ông sinh ra trong một xã hội đã có lịch sử giao thương và giao tiếp lâu dài với thế giới bên ngoài. Ông kế thừa một triều Nguyễn từng tiếp nhận người phương Tây, kỹ thuật phương Tây và một số tri thức phương Tây.

Ông kế thừa một nhà nước có tổ chức, và được đào tạo trong nền chính trị Nho giáo, nhưng ông cũng kế thừa những giới hạn của chính hệ thống ấy, và ông lên ngôi đúng lúc một thế giới mới đang tăng tốc.

Vì vậy, câu hỏi của chúng ta không phải “Tự Đức có biết phương Tây hay không?” Mà là “Tự Đức và triều Nguyễn đã biết phương Tây đến đâu, hiểu thế giới mới đến đâu, và tại sao sự tiếp xúc đã có từ nhiều thế kỷ vẫn chưa được chuyển hóa thành một năng lực cải cách quốc gia đủ mạnh? Đó là câu hỏi khó và công bằng hơn.

23. Bài học Hưng Quốc từ Chương I

Một quốc gia không thể chỉ mở cửa để tiếp xúc.

Nó phải có năng lực học hỏi, không chỉ cần người nhìn thấy cái mới,phải có cơ chế để:

nhìn thấy → kiểm chứng → hiểu → thử nghiệm → sửa sai → thể chế hóa → nhân rộng → tiếp tục đổi mới.

Một quốc gia có thể giao thương với thế giới hàng trăm năm mà vẫn không tạo được một hệ thống đổi mới. Một quốc gia có thể có những người đi nước ngoài nhưng không tạo được một nền giáo dục quốc tế. Một triều đình có thể tiếp nhận một kỹ thuật mới nhưng không xây dựng được ngành công nghiệp tạo ra kỹ thuật ấy. Một nhà nước có thể có nhiều người có học nhưng không tạo ra được một cơ chế tranh luận và thử nghiệm chính sách đủ mạnh.

Vì vậy sức mạnh của quốc gia không chỉ nằm ở khả năng tiếp nhận cái mới. Nó nằm ở khả năng biến cái mới thành năng lực của chính mình, và một nguyên tắc khác cần được ghi lại không được đồng nhất “không cải cách” với “không biết”. Một quốc gia có thể biết rất nhiều nhưng vẫn không cải cách được. Khi đó, câu hỏi phải chuyển từ “Ai biết?” sang: “Hệ thống có cho phép cái biết trở thành cái làm hay không?” Đây chính là nơi trách nhiệm của cá nhân, triều đình và thể chế bắt đầu gặp nhau.

24. Câu hỏi mở sang Chương II

Tự Đức là một vị vua Nho học, nhưng ông không sống trong một thế giới chỉ có sách Nho.

Ông kế thừa một đất nước đã từng giao thương với phương Tây, từng tiếp xúc với giáo sĩ, từng sử dụng kỹ thuật phương Tây, từng có người phương Tây phục vụ triều đình, từng chứng kiến sức mạnh quân sự của phương Tây và từng biết những biến động lớn của Trung Quốc.

Vậy:

Tự Đức thực sự nhìn thế giới ấy như thế nào?

Ông hiểu “Tây dương” là gì?

Ông biết gì về nước Pháp?

Ông biết gì về Anh?

Ông hiểu chiến tranh Nha phiến đến đâu?

Ông biết gì về kỹ thuật quân sự phương Tây?

Ông nhìn Công giáo như một tôn giáo, một mạng lưới xã hội hay một vấn đề an ninh?

Ông phân biệt người truyền giáo với nhà nước châu Âu đến mức nào?

Ông hiểu thương mại phương Tây đến đâu?

Và quan trọng nhất:

Khi thông tin mới xuất hiện, trong đầu một vị vua Nho học như Tự Đức, thông tin ấy được đặt vào hệ thống tư tưởng nào?

Đó sẽ là vấn đề của:

CHƯƠNG II

MỘT ÔNG VUA NHO HỌC NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?

Hoàng Phong Nhã 

lCambridge University Press +1

CHƯƠNG 8 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - GIÁ TRỊ THẶNG DƯ VÀ CÂU HỎI PHÂN PHỐI


PHẦN IV — TƯ BẢN VÀ KINH TẾ CHÍNH TRỊ

CHƯƠNG VIII

GIÁ TRỊ THẶNG DƯ VÀ CÂU HỎI PHÂN PHỐI

Khi một ngày lao động tạo ra nhiều giá trị hơn giá trị của chính sức lao động.  Nếu Chương VII hỏi tư bản là gì, thì Chương VIII đi vào trung tâm của lý luận Marx:

Tư bản tăng lên bằng cách nào? Một nhà tư bản đưa tiền vào sản xuất mua nguyên liệu, máy móc. Thuê lao động.

Sản xuất hàng hóa.

Bán hàng hóa.

Cuối cùng thu về một lượng tiền lớn hơn số tiền ban đầu.

Nhưng nếu mọi hàng hóa đều được mua và bán đúng theo giá trị của chúng, thì phần tăng thêm ấy từ đâu xuất hiện?

Nếu nhà tư bản mua rẻ rồi bán đắt, một phần lợi ích có thể đến từ lưu thông. Nhưng nếu toàn bộ những người tham gia thị trường đều mua và bán tương đương, thì nguồn gốc của phần giá trị tăng thêm vẫn chưa được giải thích.

Đây là điểm Marx cho rằng cần đi vào quá trình sản xuất và ở đó xuất hiện một hàng hóa đặc biệt sức lao động.

1. CÂU ĐỐI NGHỊCH CỦA MARX

Marx bắt đầu bằng một nghịch lý.

Trong thị trường lao động, về mặt pháp lý, người lao động và nhà tư bản có thể bước vào quan hệ hợp đồng. Người lao động bán sức lao động. Nhà tư bản trả tiền công. Nếu tiền công được trả theo giá trị của sức lao động, dường như không có hành vi gian lận nào nhất thiết xảy ra trong giao dịch.

Nhưng sau khi mua sức lao động, nhà tư bản hẳn nhiên có quyền sử dụng sức lao động ấy trong thời gian đã thỏa thuận và chính trong quá trình sử dụng đó, người lao động có thể tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn lượng giá trị cần thiết để tái tạo sức lao động của mình. Đó là điểm Marx gọi là giá trị thặng dư.

Nói cách khác vấn đề không nằm nhất thiết ở việc người lao động bị mua rẻ hơn giá trị của sức lao động; mà nằm ở sự khác biệt giữa giá trị của sức lao động và giá trị mà sức lao động có thể tạo ra trong quá trình sản xuất.

Marx xem đây là chìa khóa để giải thích cách tư bản có thể tạo ra giá trị thặng dư ngay cả khi trao đổi trên thị trường diễn ra theo nguyên tắc tương đương.

2. LAO ĐỘNG KHÁC SỨC LAO ĐỘNG

Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất của Tư bản. Sức lao động là năng lực lao động. Lao động là quá trình sử dụng năng lực ấy.

Một doanh nghiệp không mua toàn bộ con người của người lao động, nó mua quyền sử dụng sức lao động trong những điều kiện và thời gian nhất định. Điều này tạo ra một sự khác biệt về mặt lý luận.

Giả sử một người lao động cần một lượng giá trị tương đương với sáu giờ lao động xã hội để tái tạo sức lao động của mình, nhưng người ấy làm việc mười hai giờ. Trong sáu giờ đầu, về mô hình lý luận của Marx, người lao động tạo ra lượng giá trị tương đương với giá trị sức lao động. Sáu giờ sau trở thành lao động thặng dư.

Giá trị do phần lao động thặng dư tạo ra là giá trị thặng dư. Ví dụ này là một mô hình lý luận, không phải một mô tả trực tiếp về mọi quan hệ lao động thực tế. Điều quan trọng nằm ở cấu trúc:

lao động cần thiết + lao động thặng dư = tổng thời gian lao động.

Marx dùng sự phân biệt này để giải thích tại sao một hợp đồng lao động có thể đồng thời là một giao dịch hợp pháp và vẫn tạo ra quan hệ phân phối bất bình đẳng.

3. “BÓC LỘT” TRONG MARX KHÔNG CHỈ CÓ NGHĨA ĐẠO ĐỨC

Đây là chỗ thường bị đơn giản hóa, khi nói về “bóc lột”, Marx không chỉ đưa ra một lời kết tội đạo đức đối với một cá nhân. Ông xây dựng một khái niệm có tính cấu trúc.

Nếu người lao động tạo ra một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị được trả dưới hình thức tiền công, thì một phần lao động của họ trở thành nguồn của giá trị thặng dư mà chủ sở hữu tư bản chiếm hữu. Trong cách phân tích của Marx, tỷ suất giá trị thặng dư được biểu diễn bằng quan hệ: s/v trong đó: s = giá trị thặng dư; v = tư bản khả biến, tức phần tư bản dùng để mua sức lao động.

Marx dùng tỷ lệ này để đo mức độ giá trị thặng dư tương quan với tư bản khả biến. Các nghiên cứu hiện đại về Capital cũng nhấn mạnh rằng Marx phân biệt tỷ suất giá trị thặng dư với tỷ suất lợi nhuận, trong đó lợi nhuận được đặt trong quan hệ với toàn bộ tư bản ứng trước.

Điều đó có nghĩa giá trị thặng dư không đồng nhất với lợi nhuận. Đây là một ranh giới rất quan trọng.

4. GIÁ TRỊ THẶNG DƯ KHÔNG ĐỒNG NHẤT VỚI LỢI NHUẬN

Trong ngôn ngữ kinh doanh hiện đại, người ta thường nói “Doanh nghiệp có lợi nhuận.” Marx hỏi một câu khác lợi nhuận biểu hiện ra thị trường từ nguồn nào?

Trong lý luận của Marx, giá trị thặng dư được tạo ra trong quá trình sản xuất nhưng có thể biểu hiện dưới những hình thức khác nhau trong quá trình lưu thông và phân phối.

Ở cấp độ lý luận cao hơn, Marx phân biệt giá trị thặng dư với lợi nhuận.

Ông cũng phân tích các hình thức phân chia giá trị thặng dư giữa các bộ phận khác nhau của giai cấp sở hữu, chẳng hạn lợi nhuận công nghiệp, lợi nhuận thương nghiệp, lãi suất và địa tô. vì thế, nếu nói “Marx cho rằng toàn bộ lợi nhuận của doanh nghiệp chính là tiền công bị lấy mất” thì đó là một cách diễn giải quá thô.

Lập luận của Marx phức tạp hơn. Một số nhà nghiên cứu còn cho rằng việc phân biệt thật chính xác giữa giá trị, giá trị thặng dư, giá cả sản xuất và lợi nhuận là một trong những vấn đề khó nhất của toàn bộ hệ thống Capital.

5. HAI CON ĐƯỜNG TẠO GIÁ TRỊ THẶNG DƯ

Marx phân biệt hai phương thức cơ bản. Giá trị thặng dư tuyệt đối là do kéo dài thời gian lao động vượt quá thời gian lao động cần thiết.Ví dụ: Nếu thời gian lao động cần thiết giảm không đáng kể nhưng ngày lao động kéo dài từ tám lên mười giờ, phần lao động thặng dư tăng lên. Giá trị thặng dư tương đối, không nhất thiết phải kéo dài ngày lao động.

Thay vào đó, năng suất lao động được nâng cao để giảm thời gian cần thiết cho việc tái tạo sức lao động. Nếu những hàng hóa cần thiết cho đời sống người lao động được sản xuất với năng suất cao hơn, giá trị của sức lao động có thể giảm.Khi đó, trong cùng một ngày lao động, phần thời gian được xem là lao động thặng dư có thể tăng lên. Đây là một điểm rất đáng chú ý.

Công nghệ không chỉ có thể kéo dài khả năng sản xuất; nó có thể thay đổi cấu trúc phân chia thời gian lao động. Vì vậy, Marx không chỉ nghiên cứu xưởng máy như một nơi có máy móc. Ông nghiên cứu nó như một cỗ máy tổ chức thời gian xã hội.

6. MÁY MÓC VÀ GIÁ TRỊ THẶNG DƯ

Đây là nơi Chương VIII nối trực tiếp với Chương VII.

Một cách đọc đơn giản có thể nói “Máy móc làm tăng năng suất, vậy máy móc phải làm giảm bóc lột.” Nhưng trong mô hình của Marx, câu trả lời không đơn giản như vậy.

Nếu máy móc làm tăng năng suất và giảm thời gian lao động cần thiết để tạo ra những hàng hóa cần thiết cho đời sống, thì phần thời gian lao động thặng dư có thể tăng lên ngay cả khi tổng thời gian lao động không tăng.

Do đó năng suất tăng không tự động có nghĩa người lao động được hưởng toàn bộ thành quả của năng suất tăng. Nhưng cũng cần thêm một nửa câu còn lại: năng suất tăng không tự động có nghĩa người lao động bị thiệt.

Nếu năng suất tăng đi cùng tiền lương tăng, thời gian lao động giảm, điều kiện làm việc tốt hơn, đào tạo tốt hơn, bảo hiểm tốt hơn, và khả năng thương lượng mạnh hơn, thì một phần đáng kể thành quả công nghệ có thể chuyển thành mức sống cao hơn.

Vấn đề do đó không nằm ở năng suất tự thân, nó nằm ở ai quyết định cách phân chia thành quả của năng suất? Đây là câu hỏi mà Marx giúp chúng ta nhìn thấy rất rõ.

7. PHẢN ĐỀ: GIÁ TRỊ CÓ THỂ QUY HOÀN TOÀN VỀ LAO ĐỘNG KHÔNG?

Đây là nơi phải dừng lại. Không thể trình bày lý thuyết giá trị của Marx như một chân lý kinh tế đã được mọi trường phái hiện đại công nhận. Marx xây dựng một lý luận trong đó giá trị của hàng hóa được liên hệ với thời gian lao động xã hội cần thiết trong những điều kiện sản xuất nhất định.

Nhưng chính cách hiểu về “giá trị” của Marx và quan hệ giữa giá trị với giá cả đã trở thành một trong những chủ đề tranh luận lớn trong kinh tế học.

Một số học giả đọc Marx theo hướng lý thuyết giá trị lao động. Một số học giả khác nhấn mạnh rằng Marx khác đáng kể với lý thuyết giá trị lao động cổ điển của Smith và Ricardo. Kenneth Smith, chẳng hạn, lập luận rằng việc đơn giản gọi lý thuyết giá trị của Marx là “labour theory of value” có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng về cấu trúc lập luận trong Capital.

Các tranh luận sau này còn tập trung vào cái gọi là vấn đề chuyển hóa — làm thế nào những đại lượng giá trị được Marx xây dựng ở cấp độ phân tích ban đầu liên hệ với giá cả sản xuất và lợi nhuận trong nền kinh tế cạnh tranh. Đây vẫn là một chủ đề nghiên cứu học thuật, với nhiều cách giải khác nhau.

Do đó, phải giữ ba tầng Marx nói gì. Những người bảo vệ Marx giải thích thế nào, các trường phái kinh tế khác phê phán ra sao. Không được trộn ba tầng thành một.

8. GIÁ TRỊ THẶNG DƯ CÓ PHẢI LÀ “TIỀN ĂN CẮP”?

Không nên dùng cách diễn đạt đó như một định nghĩa.

Nó quá đơn giản, trong mô hình của Marx, một doanh nghiệp có thể mua sức lao động theo giá trị của nó mà vẫn thu được giá trị thặng dư. Như vậy, vấn đề không nhất thiết là gian lận trong giao dịch. Vấn đề là cấu trúc của quan hệ sản xuất. Điều này có một hệ quả rất quan trọng.

Nếu một công nhân ký hợp đồng tự nguyện với doanh nghiệp, được trả đúng mức tiền công theo hợp đồng và doanh nghiệp vẫn thu được lợi nhuận, thì không thể chỉ dựa vào sự tồn tại của hợp đồng để bác bỏ lý luận Marx.

Nhưng ngược lại, cũng không thể chỉ từ việc doanh nghiệp có lợi nhuận mà kết luận ngay rằng mọi lợi nhuận đều là giá trị thặng dư chưa được trả cho người lao động theo nghĩa đạo đức thông thường.

Hai câu hỏi phải tách ra câu hỏi mô tả: giá trị được tạo ra và phân phối như thế nào và  câu hỏi chuẩn tắc: phân phối đó có công bằng hay không?

Marx chủ yếu xây dựng một phê phán kinh tế chính trị; còn việc đánh giá một hệ thống là công bằng đến đâu cần thêm những tiêu chuẩn chuẩn tắc khác. Đây là ranh giới cần giữ trong toàn bộ cuộc đối thoại.

9. CA NGHIÊN CỨU: MỘT NHÀ MÁY VÀ MỘT DOANH NGHIỆP AI

Hãy hình dung hai trường hợp.

Trường hợp A — Nhà máy thế kỷ XIX

Một công nhân làm việc mười giờ. Một phần thời gian cần thiết để tạo ra giá trị tương đương với sức lao động. Phần còn lại tạo ra giá trị thặng dư theo mô hình của Marx. Nếu nhà máy kéo dài ngày lao động, đó là một phương thức tăng giá trị thặng dư tuyệt đối.

Nếu nhà máy áp dụng máy móc mới làm tăng năng suất, nó có thể giảm thời gian lao động cần thiết và tăng giá trị thặng dư tương đối. Đó là logic cổ điển.

Trường hợp B — Doanh nghiệp AI thế kỷ XXI

Một kỹ sư sử dụng AI để hoàn thành công việc nhanh gấp đôi. Câu hỏi Marxist không nên chỉ là: “AI có bóc lột kỹ sư không?” Câu hỏi phải được mở rộng: Ai sở hữu hệ thống AI? Ai sở hữu dữ liệu? Ai trả chi phí đào tạo? Ai hưởng phần năng suất tăng thêm? Kỹ sư có được tăng lương hoặc giảm thời gian làm việc không? Hay doanh nghiệp giữ toàn bộ phần tăng thêm dưới dạng lợi nhuận?

Nếu AI làm giảm nhu cầu lao động, ai chịu chi phí chuyển đổi? Nhưng cũng phải hỏi những câu khác: AI có làm xuất hiện những ngành nghề mới không? Sản phẩm mới có tạo ra giá trị xã hội mà mô hình Marx thế kỷ XIX không thể mô tả đầy đủ không?

Tri thức, sáng tạo, dữ liệu, thương hiệu, tổ chức và rủi ro có thể được quy giản hoàn toàn vào số giờ lao động hay không? Đây chính là nơi lý luận Marx phải gặp kinh tế học hiện đại. Không phải để phủ nhận Marx. Cũng không phải để biến Marx thành người tiên tri về AI, mà để kiểm tra phạm vi giải thích của lý luận.

10. TỪ “AI TẠO RA GIÁ TRỊ” ĐẾN CÂU HỎI KHÓ HƠN

Một hệ thống AI có thể tạo ra sản phẩm gần như không cần thêm một giờ lao động trực tiếp cho mỗi bản sao. Phần mềm có thể được sao chép với chi phí biên rất thấp. Một thuật toán có thể phục vụ hàng triệu người. Một nhà máy robot có thể sản xuất với số lao động trực tiếp ít hơn rất nhiều so với nhà máy thế kỷ XIX. Điều này đặt ra một câu hỏi mà Hưng Quốc Học cần đặc biệt quan tâm:

Nếu năng lực sản xuất ngày càng ít phụ thuộc vào số lượng lao động trực tiếp, thì một quốc gia phải phân phối thành quả của năng suất dựa trên những nguyên tắc nào?

Đây là nơi không thể chỉ lặp lại công thức thế kỷ XIX. Một nền kinh tế AI cần nhìn vào vốn, tri thức, dữ liệu, hạ tầng, năng lượng, thuật toán, quyền sở hữu trí tuệ, khả năng đổi mới, kỹ năng con người, và thể chế. Lao động vẫn quan trọng.

Nhưng hình thức lao động đã thay đổi. Do đó, câu hỏi về phân phối cũng phải thay đổi.

11. HƯNG QUỐC HỌC: TỪ GIÁ TRỊ THẶNG DƯ ĐẾN GIÁ TRỊ XÃ HỘI

Đây là điểm Hưng Quốc Học có thể đối thoại với Marx mà không cần sao chép Marx.

Marx hỏi: Ai tạo ra giá trị và ai chiếm hữu phần giá trị tăng thêm?

Hưng Quốc Học bổ sung: Làm thế nào để toàn bộ xã hội tạo ra ngày càng nhiều giá trị mới, đồng thời bảo đảm thành quả ấy mở rộng năng lực của con người và quốc gia?

Hai câu hỏi không giống nhau. Nhưng chúng gặp nhau ở một điểm phân phối không thể tách khỏi sản xuất.

Một xã hội muốn giàu phải tạo ra giá trị, muốn bền vững phải phân phối một phần thành quả để tái tạo năng lực con người. Một quốc gia muốn mạnh phải tái đầu tư vào giáo dục, khoa học, hạ tầng, y tế, công nghệ, doanh nghiệp,quốc phòng, và năng lực thể chế.

Vì thế, Hưng Quốc Học không đặt bài toán “chia đều cái đang có”, nó đặt bài toán “tạo ra nhiều hơn, phân phối hợp lý hơn, và tái đầu tư tốt hơn”.

12. PHẢN ĐỀ CỦA HƯNG QUỐC

Nhưng ở đây cũng phải tự kiểm soát.

Nếu chỉ nói “Tăng trưởng trước, phân phối sau” thì có thể dẫn tới một xã hội trong đó thành quả tăng trưởng tập trung quá mạnh. Nếu chỉ nói “Phân phối trước, tăng trưởng sau” thì có thể làm suy yếu động lực đầu tư và sáng tạo. Nếu chỉ nhìn vào lợi ích của doanh nghiệp, người lao động có thể mất khả năng thương lượng.

Nếu chỉ nhìn vào lợi ích của người lao động, doanh nghiệp có thể mất động lực mở rộng đầu tư. Nếu chỉ nhìn vào nhà nước, quyền lực phân phối có thể trở thành một nguồn đặc quyền mới.

Do đó, bài toán không phải tìm một phía để tuyệt đối hóa, mà phải xây dựng một hệ thống trong đó người đầu tư có động lực; người lao động có quyền; người tiêu dùng được bảo vệ; doanh nghiệp phải cạnh tranh; nhà nước phải chịu giới hạn; và thành quả tăng trưởng phải có khả năng quay trở lại đầu tư cho năng lực xã hội. Đó là bài toán thể chế của phân phối.

13. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại với Marx, có thể hình thành một chuỗi khác: Sản xuất → Năng suất → Giá trị mới → Thu nhập → Phân phối → Tái đầu tư → Năng lực mới. Nếu chuỗi này bị đứt ở bất kỳ điểm nào, quốc gia đều gặp vấn đề.

Chỉ sản xuất mà không nâng năng suất → lao động nhiều nhưng thu nhập thấp. Chỉ tăng năng suất mà không phân phối được thành quả: → tăng trưởng nhưng bất bình đẳng quyền lực. Chỉ phân phối mà không tái đầu tư → tiêu dùng tăng nhưng năng lực tương lai suy yếu. Chỉ tích lũy mà không mở rộng cơ hội: → vốn tăng nhưng xã hội có thể phân tầng cứng.

Vì vậy giá trị không chỉ cần được tạo ra; nó phải được chuyển hóa thành năng lực. Đây là một điểm khác biệt căn bản của Hưng Quốc Học. Mục tiêu cuối cùng không phải là tối đa hóa phần của một giai cấp, mà là tối đa hóa năng lực phát triển của con người và quốc gia trong giới hạn của công bằng, pháp quyền và trách nhiệm xã hội.

14. ĐIỀU HƯNG QUỐC HỌC TIẾP NHẬN TỪ MARX

Không cần chấp nhận toàn bộ lý thuyết giá trị của Marx, vẫn có thể giữ lại những câu hỏi rất mạnh:

Một: Ai sở hữu tư liệu sản xuất?

Hai: Ai kiểm soát quá trình sản xuất?

Ba: Ai tạo ra giá trị?

Bốn: Ai hưởng thành quả của năng suất?

Năm: Người lao động có khả năng thương lượng đến đâu?

Sáu: Quyền lực kinh tế có chuyển thành quyền lực chính trị không?

Bảy: Khi công nghệ thay thế một số dạng lao động, xã hội xử lý quá trình chuyển đổi thế nào?

Đây là những câu hỏi có giá trị vượt ra ngoài thế kỷ XIX.

15. ĐIỀU HƯNG QUỐC HỌC KHÔNG TIẾP NHẬN

Hưng Quốc Học không tiếp nhận một số kết luận nếu chúng được hiểu theo nghĩa tuyệt đối, không coi mọi lợi nhuận là bằng chứng tự thân của bóc lột.

Không coi mọi bất bình đẳng là bằng chứng của cùng một cơ chế; quan hệ giữa lao động và tư bản là quan hệ duy nhất quyết định xã hội; đấu tranh giai cấp là quy luật duy nhất của lịch sử; không coi việc thay đổi sở hữu là đủ để giải quyết bài toán phát triển, và đặc biệt không coi phân phối là có thể tách khỏi năng lực tạo ra của cải.

Một quốc gia không thể trở nên giàu bằng cách chỉ phân chia lại cái nghèo, và một quốc gia cũng không thể gọi mọi kết quả phân phối là công bằng chỉ vì tổng sản phẩm quốc gia tăng.

16. KẾT LUẬN — TỪ GIÁ TRỊ THẶNG DƯ ĐẾN BÀI TOÁN PHÂN PHỐI

Giá trị thặng dư là một trong những khái niệm làm cho Marx trở thành một nhà phê phán kinh tế chính trị đặc biệt.

Ông không dừng ở câu hỏi “Ai giàu hơn?”

Ông hỏi: “Quá trình nào tạo ra phần giá trị tăng thêm?”. Không dừng ở “Công nhân được trả bao nhiêu?”

Mà hỏi: “Quan hệ giữa giá trị sức lao động và giá trị do sức lao động tạo ra được cấu trúc thế nào?”. Không dừng ở “Doanh nghiệp có lợi nhuận không?”

Mà hỏi “Lợi nhuận biểu hiện và phân phối giá trị thặng dư như thế nào?” Những câu hỏi ấy đã mở ra một trong những cuộc tranh luận lớn nhất của kinh tế chính trị hiện đại. Nhưng Marx không phải tiếng nói cuối cùng.

Lý thuyết giá trị của ông đã bị phê phán, được sửa đổi, được bảo vệ và được tái diễn giải theo nhiều hướng khác nhau. Ngay trong nghiên cứu Marx hiện đại, vẫn có tranh luận về việc nên hiểu “giá trị” của Marx như thế nào và nó liên hệ ra sao với giá cả thị trường.

Vì vậy, bài học phương pháp quan trọng nhất không phải là “Marx đã chứng minh lợi nhuận là bóc lột., mà phải chính xác hơn Marx xây dựng một lý luận nhằm giải thích nguồn gốc và phân phối của giá trị thặng dư trong quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa; từ đó ông đưa vấn đề quyền sở hữu, lao động và phân phối vào trung tâm của phê phán kinh tế chính trị.

Đó là luận điểm cần được giữ.

Còn việc lý luận ấy đúng đến đâu, cần được kiểm nghiệm bằng kinh tế học, lịch sử và những biến đổi của nền sản xuất hiện đại, và ngay tại đây, cuộc đối thoại chuyển sang một câu hỏi lớn hơn nếu chủ nghĩa tư bản có khả năng liên tục tạo ra giá trị mới, tại sao nó lại đồng thời tạo ra những chu kỳ khủng hoảng? Tại sao một hệ thống có khả năng đổi mới mạnh mẽ lại có thể rơi vào dư thừa, thất nghiệp, đầu cơ, sụp đổ tài chính và suy thoái? Đó là câu hỏi của Chương IX — KHỦNG HOẢNG CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Karl Marx, Capital, Volume I, đặc biệt các chương về sức lao động, quá trình lao động, sản xuất giá trị thặng dư và tỷ suất giá trị thặng dư.

Karl Marx, Capital, Volume III, về sự chuyển hóa của giá trị thặng dư thành lợi nhuận và sự hình thành tỷ suất lợi nhuận.

Kenneth Smith, Karl Marx's Capital: A Guide to Volumes I–III, các chương về sức lao động, mức độ bóc lột, tỷ suất giá trị thặng dư và tỷ suất lợi nhuận.

Kenneth Smith, nghiên cứu về quan hệ giữa “labour theory of value” và cách Marx thực sự xây dựng lý luận giá trị trong Capital.

James F. Becker, Marxian Political Economy, về ý nghĩa, đo lường giá trị và các vấn đề giá trị–giá cả.

Các nghiên cứu về “transformation problem” và quan hệ giữa giá trị, giá cả sản xuất và lợi nhuận trong truyền thống Marx.


Tuesday, September 29, 2026

CHƯƠNG 7 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - TƯ BẢN – MÁY MÓC, THỊ TRƯỜNG VÀ QUYỀN LỰC

PHẦN IV — TƯ BẢN VÀ KINH TẾ CHÍNH TRỊ

CHƯƠNG VII

TƯ BẢN – MÁY MÓC, THỊ TRƯỜNG VÀ QUYỀN LỰC

Khi tiền không còn chỉ là tiền, mà trở thành một quan hệ vận động để tạo ra thêm tiền, nếu Chương VI đặt câu hỏi ai đứng ở đâu trong quan hệ sản xuất, thì Chương VII phải đi thêm một bước quan hệ ấy được vận hành bằng cái gì?

Một người có tiền chưa chắc đã có tư bản, sở hữu máy móc chưa chắc máy móc ấy đã là tư bản theo nghĩa Marx. Một xã hội có thị trường chưa chắc đã là một xã hội tư bản chủ nghĩa, một nền kinh tế có doanh nghiệp tư nhân chưa tự động đồng nghĩa với toàn bộ đời sống xã hội bị quyết định bởi tư bản. Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi đọc Marx.

Trong cách nói thông thường, “vốn” có thể chỉ tiền, tài sản, nhà máy, máy móc hoặc nguồn lực được dùng để kinh doanh. Trong kinh tế học hiện đại, “capital” cũng có nhiều nghĩa khác nhau, trong đó có cách hiểu tư bản như một yếu tố sản xuất được tạo ra để tiếp tục sản xuất.

Nhưng Marx muốn hỏi một câu khác điều gì biến tiền, hàng hóa và tư liệu sản xuất thành một quá trình có khả năng tự mở rộng giá trị? Đó là điểm xuất phát của lý luận về tư bản.

1. TƯ BẢN KHÔNG ĐỒNG NHẤT VỚI TIỀN

Trong Tư bản, Marx bắt đầu phân tích từ hàng hóa và lưu thông hàng hóa. Sau đó ông đi tới sự chuyển hóa của tiền thành tư bản, nghe có vẻ nghịch lý. Nếu tư bản là tiền, tại sao không định nghĩa ngay tư bản là tiền? Bởi vì đối với Marx, tiền chỉ trở thành tư bản trong một quan hệ vận động nhất định.

Trong lưu thông giản đơn, một người bán hàng hóa để lấy tiền rồi dùng tiền mua một hàng hóa khác H – T – H. Hàng hóa → Tiền → Hàng hóa. Mục đích cuối cùng là có được một giá trị sử dụng khác.

Nhưng trong công thức chung của tư bản, Marx đặt một logic khác T – H – T′. Tiền → Hàng hóa → Tiền lớn hơn ban đầu. Dấu phẩy ở T′ là điểm quyết định. Tiền ban đầu quay trở lại dưới một hình thức lớn hơn.

Marx gọi phần tăng thêm ấy là giá trị thặng dư; nhưng việc giải thích nó xuất hiện bằng cách nào phải chờ đến chương sau. Ở đây chỉ cần nhận ra rằng tư bản, theo Marx, không phải một vật nằm yên. Nó là một quá trình vận động của giá trị. Điều này giải thích vì sao Marx không thể đồng nhất tư bản với tiền.

Một người có một triệu đồng và dùng nó mua thực phẩm cho gia đình không biến số tiền đó thành tư bản chỉ vì người ấy có tiền. Một doanh nghiệp dùng tiền để mua nguyên liệu, máy móc và sức lao động nhằm sản xuất hàng hóa rồi bán ra để thu về một lượng tiền lớn hơn đang thực hiện một quá trình khác. Cùng là tiền, nhưng khác nhau về quan hệ và mục đích vận động. Đó là ranh giới đầu tiên.

2. TƯ BẢN CŨNG KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ MÁY MÓC

Đây là một nhầm lẫn khác rất dễ xảy ra. Một nhà máy có máy tiện, dây chuyền sản xuất, robot, kho hàng và máy tính. Tất cả những thứ đó đều có thể là tài sản sản xuất. Nhưng Marx không nói rằng bản thân cái máy là tư bản theo nghĩa đầy đủ.

Một chiếc máy có thể được sử dụng trong một xưởng gia đình. Nó có thể được một hợp tác xã sử dụng, thuộc một doanh nghiệp tư nhân, thuộc một doanh nghiệp nhà nước. Cùng một vật thể vật chất, nhưng quan hệ xã hội xung quanh nó có thể khác nhau.

Đây là lý do một nghiên cứu lịch sử về khái niệm tư bản phân biệt giữa tư bản như một quỹ tiền, tư bản như những tư liệu sản xuất được tạo ra, và tư bản như một quan hệ xã hội. Trong cách tiếp cận của Marx, không thể giản lược tư bản thành một đống vật thể.

Vì vậy máy móc là vật thể, tư liệu sản xuất là chức năng kinh tế. Tư bản là một quan hệ vận động trong đó những vật thể ấy có thể trở thành những hình thức của giá trị. Đây là khác biệt rất quan trọng. Nếu không phân biệt, người ta rất dễ biến Marx thành người phản đối máy móc, nhưng đó không phải vấn đề Marx đặt ra.

3. THỊ TRƯỜNG KHÔNG PHẢI LÀ TƯ BẢN

Một ranh giới thứ ba cũng cần được giữ thật rõ. Thị trường và chủ nghĩa tư bản không phải hai từ đồng nghĩa. Trao đổi hàng hóa đã tồn tại từ rất lâu trước chủ nghĩa tư bản hiện đại. Thương nhân, chợ, tiền tệ và hoạt động mua bán đã tồn tại trong nhiều xã hội tiền hiện đại. Chính Marx cũng bắt đầu phân tích chủ nghĩa tư bản từ một nền tảng trong đó sản xuất hàng hóa và lưu thông hàng hóa đã phát triển trước khi hình thành đầy đủ quan hệ tư bản chủ nghĩa.

Vấn đề của Marx không phải có thị trường thì xã hội sẽ xấu.” Mà là khi sản xuất hàng hóa trở thành hình thức thống trị của đời sống kinh tế, khi sức lao động trở thành hàng hóa và khi sản xuất được tổ chức nhằm không ngừng mở rộng giá trị, thì xã hội biến đổi như thế nào? Đây là câu hỏi khác hẳn. Một nền kinh tế có thể có thị trường nhưng đồng thời tồn tại khu vực gia đình, hợp tác xã, doanh nghiệp công, dịch vụ công và những hình thức phân phối không hoàn toàn theo thị trường.

Ngược lại, một nền kinh tế có thị trường phát triển cao có thể để các quan hệ vốn, doanh nghiệp và tài chính chi phối ngày càng rộng. Do đó, khi nghiên cứu Marx, cần tránh hai cực đoan Thị trường = chủ nghĩa tư bản hoặc chủ nghĩa tư bản = mọi hình thức thị trường, cả hai đều làm mất tính chính xác của khái niệm.

4. VÌ SAO MARX QUAN TÂM ĐẾN SỨC LAO ĐỘNG?

Đây là chỗ lý luận về tư bản nối trực tiếp với Chương V và Chương VI. Nếu người sở hữu tiền muốn biến tiền thành tư bản công nghiệp, họ cần mua những thứ cần thiết cho quá trình sản xuất, nhưng có một thứ đặc biệt sức lao động của con người. Marx phân biệt rất rõ giữa lao động và sức lao động. Sức lao động là khả năng lao động của con người.

Trong điều kiện của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, người lao động bán sức lao động trong một khoảng thời gian nhất định để nhận tiền công.

Điểm Marx muốn làm rõ là người lao động có thể được trả theo giá trị của sức lao động, nhưng trong quá trình sử dụng sức lao động, lượng giá trị mới được tạo ra có thể lớn hơn giá trị mà người lao động nhận dưới dạng tiền công. Chính sự khác biệt này mở đường cho lý luận về giá trị thặng dư.

Một nghiên cứu của Cambridge về Capital nhấn mạnh rằng Marx xây dựng lập luận này bằng cách coi sức lao động là một hàng hóa đặc biệt, từ đó đặt vấn đề làm thế nào việc trao đổi có thể diễn ra theo nguyên tắc tương đương nhưng quá trình sản xuất vẫn tạo ra phần giá trị tăng thêm.

Như vậy, Marx không cần giả định rằng nhà tư bản “ăn cắp” tiền của công nhân ngay tại thời điểm trả lương. Ông đặt vấn đề ở cấp độ cấu trúc làm thế nào một quan hệ trao đổi có vẻ bình đẳng về mặt pháp lý lại có thể tạo ra kết quả bất bình đẳng trong quá trình sản xuất? Đây chính là một trong những câu hỏi trung tâm của Tư bản.

5. TƯ BẢN LÀ QUAN HỆ, KHÔNG CHỈ LÀ TÀI SẢN

Đến đây có thể diễn đạt tư tưởng Marx bằng một công thức đơn giản tài sản là cái một người có. Tư bản là cái một quan hệ xã hội cho phép tài sản vận động như một nguồn tạo ra giá trị tăng thêm.

Một căn nhà để ở là tài sản. Một tòa nhà được xây dựng để cho thuê có thể trở thành một tài sản tạo thu nhập. Một khoản tiền gửi tiết kiệm là tài sản tài chính. Một khoản tiền được đưa vào một quá trình đầu tư nhằm tạo ra lợi nhuận có thể vận động như tư bản.

Những sự phân biệt này không có nghĩa mọi tài sản đều nằm ngoài tư bản hay mọi khoản đầu tư đều mang cùng một hình thức. Điểm quan trọng hơn là không nên nhìn tư bản chỉ như một vật. Nghiên cứu lịch sử về khái niệm tư bản nhấn mạnh rằng chính Marx đã phản đối việc coi tư bản đơn giản là vật thể trong phân tích của ông, tư bản mang tính xã hội và quan hệ. Đó cũng là lý do Marx có thể nói về tư bản dưới nhiều hình thức khác nhau tiền, hàng hóa, tư liệu sản xuất, tư bản sản xuất,tư bản thương nghiệp, tư bản tài chính. Các hình thức ấy khác nhau, nhưng chúng liên kết trong một quá trình vận động.

Trong Tư bản, Marx về sau phân tích các vòng tuần hoàn khác nhau của tư bản và cho thấy quá trình ấy không kết thúc ở một lần mua bán. Tư bản phải liên tục đi qua những hình thái khác nhau và quay trở lại với tư cách một giá trị đã được gia tăng.

6. MÁY MÓC: CỨU CÁNH CỦA CON NGƯỜI HAY CÔNG CỤ CỦA TƯ BẢN?

Đây là một trong những phần thú vị nhất của Marx.

Máy móc làm tăng năng suất, người ta có thể làm được công việc mà trước đây cần nhiều người. Dây chuyền có thể sản xuất hàng nghìn sản phẩm thay vì vài chục, công nghệ có thể giảm lao động nặng nhọc. Từ góc nhìn của xã hội, đó có thể là một thành tựu văn minh rất lớn.

Nhưng Marx đặt thêm một câu hỏi ai kiểm soát máy móc? Máy móc được sử dụng để giải phóng thời gian của con người hay để tăng cường khả năng tạo giá trị cho chủ sở hữu? Đây là điểm làm cho phân tích của Marx phức tạp hơn một lập luận đơn giản kiểu “máy móc xấu”.

Trong Tư bản, ông phân tích máy móc và đại công nghiệp như một sự biến đổi sâu sắc của quá trình lao động: năng suất, tổ chức lao động, kỹ năng, thời gian lao động và quan hệ giữa người lao động với tư liệu sản xuất đều thay đổi. Máy móc không tự nó quyết định kết quả xã hội.

Quan hệ sở hữu, tổ chức sản xuất và mục tiêu sử dụng công nghệ mới quyết định rất nhiều về cách năng suất ấy được phân bổ. Điểm này đặc biệt đáng chú ý khi bước sang thế kỷ XXI.

Hệ thống robot có thể làm con người phải lao động ít hơn, nhưng cũng có thể khiến một số kỹ năng trở nên ít cần thiết. Trí tuệ nhân tạo có thể tăng năng suất của một kỹ sư, nhưng cũng có thể thay thế một số nhiệm vụ mà trước đây cần nhiều lao động.

Cùng một công nghệ có thể đồng thời tạo thêm năng lực và làm mất đi một số dạng việc làm; giảm chi phí và tạo ra quyền lực mới; mở rộng cơ hội và làm tăng khoảng cách giữa những người có khả năng sử dụng công nghệ với những người không có khả năng đó. Đây là nơi tư duy Marx vẫn có giá trị như một câu hỏi nghiên cứu, dù câu trả lời cụ thể của thế kỷ XIX không thể tự động áp dụng cho thế kỷ XXI.

7. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI MỌI TƯ BẢN ĐỀU LÀ QUYỀN LỰC ÁP BỨC?

Đây là nơi cần giữ khoảng cách với cả việc thần thánh hóa lẫn phủ nhận Marx.

Nếu đọc Marx theo một cách quá giản lược, người ta có thể đi đến kết luận Tư bản = bóc lột, nhưng đó chưa phải toàn bộ vấn đề. Tư bản còn liên quan đến đầu tư, tích lũy, đổi mới, tổ chức sản xuất, chấp nhận rủi ro, mở rộng quy mô, nghiên cứu công nghệ, xây dựng hạ tầng, tạo ra sản phẩm mới.

Một nền kinh tế hiện đại không thể chỉ dựa vào tiêu dùng hiện tại. Nó cần dành một phần nguồn lực cho tương lai. Do đó, vấn đề không thể chỉ là có tư bản hay không?” Mà phải hỏi tư bản được hình thành như thế nào? Được sử dụng vào đâu? Ai kiểm soát nó? Ai chịu rủi ro? Ai hưởng lợi? Lợi ích được phân phối ra sao? Quyền lực kinh tế có chuyển thành quyền lực chính trị hay không? Có cạnh tranh thực chất hay không? Có luật chơi bình đẳng hay không? Có cơ chế sửa sai khi quyền lực tập trung quá mức hay không? Những câu hỏi này đưa chúng ta từ kinh tế học sang thể chế, và chính ở đây, cuộc đối thoại Hưng Quốc bắt đầu trở nên có ý nghĩa.

8. TƯ BẢN VÀ QUYỀN LỰC

Marx nhìn thấy một điều mà mọi lý thuyết về kinh tế chính trị hiện đại khó có thể bỏ qua quyền sở hữu nguồn lực có thể tạo ra quyền lực xã hội. Người sở hữu đất và nhà máy có một dạng quyền lực. Người kiểm soát ngân hàng,  dữ liệu và nền tảng số có một dạng quyền lực, và  công nghệ lõi cũng có quyền lực. Nhưng quyền lực kinh tế không tự động đồng nhất với quyền lực chính trị giữa chúng có những thiết chế trung gian pháp luật, tòa án, cạnh tranh, công đoàn, thị trường vốn, thuế,chính sách công, báo chí, các tổ chức xã hội,và năng lực thương lượng của người lao động.

Vì vậy, một trong những câu hỏi quan trọng nhất của kinh tế chính trị hiện đại không chỉ là ai sở hữu? mà còn là ai kiểm soát? và quyền lực ấy bị giới hạn bởi cái gì? Đây là một bước mở rộng đáng kể từ Marx. Bởi một nền kinh tế có thể có sở hữu tư nhân nhưng vẫn có luật cạnh tranh mạnh.

Một nền kinh tế có thể có doanh nghiệp nhà nước nhưng quyền lực của doanh nghiệp nhà nước cũng có thể trở thành vấn đề nếu thiếu cơ chế giám sát, có hàng triệu doanh nghiệp nhỏ nhưng vẫn có những nền tảng lớn kiểm soát hạ tầng thiết yếu. Vì thế, sở hữu và quyền lực cần được phân tích cùng nhau nhưng không được đồng nhất.

9. CA NGHIÊN CỨU: TỪ NHÀ MÁY MANCHESTER ĐẾN NỀN KINH TẾ AI

Manchester của thế kỷ XIX là một phòng thí nghiệm lịch sử quan trọng đối với Engels và Marx. Ở đó, công nghiệp hóa làm thay đổi quy mô sản xuất, đô thị hóa và quan hệ lao động. Engels quan sát trực tiếp đời sống của công nhân Manchester và sau đó viết The Condition of the Working Class in England.

Marx đã phát triển một mô hình lý luận rộng hơn về hàng hóa, tiền, sức lao động, tư bản và giá trị thặng dư. Ngày nay, một “Manchester mới” không nhất thiết phải là một thành phố đầy khói than. Nó có thể là trung tâm dữ liệu,  nền tảng thương mại điện tử, một công ty AI, một chuỗi cung ứng toàn cầu, một mạng lưới logistics, một hệ thống tài chính số. Khác biệt rất lớn.

Nhưng câu hỏi của Marx vẫn có thể được đặt lại: Ai sở hữu hạ tầng? cung cấp lao động? sở hữu dữ liệu? kiểm soát thuật toán? hưởng lợi từ năng suất tăng lên? Người lao động còn có khả năng thương lượng đến đâu? Khi một công nghệ mới làm tăng năng suất, phần lợi ích tăng thêm được phân phối thế nào? Không nên lấy những câu hỏi này để tuyên bố rằng AI chỉ là “tư bản bóc lột kiểu mới”. Đó sẽ là một kết luận quá sớm.

Nhưng cũng không nên bỏ qua những câu hỏi đó chỉ vì công nghệ ngày nay khác máy hơi nước. Điểm có giá trị của Marx nằm ở cách đặt câu hỏi về quan hệ giữa công nghệ, sở hữu, lao động và quyền lực.

10. RANH GIỚI GIỮA MARX VÀ HƯNG QUỐC HỌC

Đến đây cần nói rõ Hưng Quốc Học không tiếp nhận nguyên xi lý luận về tư bản của Marx, nhưng cũng không nên phủ nhận toàn bộ.Hưng Quốc giữ lại ít nhất bốn câu hỏi.

Thứ nhất: Ai sở hữu nguồn lực?

Thứ hai: Ai kiểm soát nguồn lực?

Thứ ba: Nguồn lực ấy có được biến thành năng lực sản xuất hay không?

Thứ tư: Thành quả của tăng trưởng có mở rộng năng lực của xã hội hay chỉ làm quyền lực tập trung thêm? Từ đây xuất hiện một cách nhìn khác.

Một quốc gia nghèo không thể chỉ nói về phân phối, nếu tổng năng lực sản xuất thấp, chia lại một chiếc bánh nhỏ không thể tạo ra thịnh vượng lâu dài.

Nhưng một quốc gia chỉ quan tâm đến tích lũy cũng chưa đủ,nếu toàn bộ năng lực kinh tế bị tập trung vào một số nhóm mà thể chế không đủ mạnh để kiểm soát quyền lực, sự tích lũy có thể biến thành sự tập trung quyền lực.Vì vậy không chống tư bản, không thần thánh hóa tư bản, câu hỏi của Hưng Quốc là làm thế nào biến vốn thành năng lực quốc gia? Tiền phải trở thành đầu tư. Đầu tư phải trở thành năng lực sản xuất. Năng lực sản xuất phải trở thành năng suất. Năng suất phải trở thành thu nhập và cơ hội. Thu nhập phải trở thành tích lũy mới.

Và toàn bộ quá trình ấy phải được đặt trong một thể chế có khả năng giới hạn quyền lực, bảo vệ cạnh tranh, bảo vệ người lao động và khuyến khích sáng tạo. Đó là khác biệt căn bản giữa tư duy tích lũy tư bản và tư duy kiến tạo quốc lực.

11. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC

Có thể diễn đạt thành một chuỗi:

Vốn → Đầu tư → Công nghệ → Năng suất → Thu nhập → Tích lũy → Năng lực quốc gia. Nhưng chuỗi ấy không tự động vận hành, nó cần một tầng ở phía trên thể chế. Thể chế quyết định vốn đi vào sản xuất hay đầu cơ; cạnh tranh được bảo vệ hay bị bóp méo; doanh nghiệp có động lực đổi mới hay chỉ tìm đặc quyền; người lao động có khả năng thương lượng hay không; lợi nhuận được tái đầu tư vào năng lực dài hạn hay bị rút ngắn thành lợi ích tức thời; công nghệ mở rộng cơ hội hay củng cố độc quyền.

Vì vậy, có thể rút ra một nguyên lý tư bản tạo ra năng lực kinh tế; nhưng thể chế quyết định năng lực ấy phục vụ lợi ích rộng đến đâu. Đây là điểm Hưng Quốc Học đi xa hơn câu hỏi “ai sở hữu tư bản”.

Nó hỏi một quốc gia có đủ thể chế để biến nguồn vốn thành sức mạnh chung hay không?

12. PHẢN ĐỀ CỦA HƯNG QUỐC

Nhưng Hưng Quốc Học cũng phải tự đặt phản đề cho chính mình.

Nếu quá nhấn mạnh “quốc lực”, rất dễ biến mọi nguồn vốn thành công cụ của nhà nước, quá nhấn mạnh “lợi ích chung”, rất dễ xem nhẹ quyền sở hữu và động lực cá nhân.

Nếu quá sợ tập trung tư bản, có thể làm mất lợi thế của quy mô,  quá tôn trọng thị trường, có thể bỏ qua những độc quyền tự nhiên, ngoại ứng và bất bình đẳng quyền lực.

Nếu quá tin vào nhà nước, có thể tạo ra một quyền lực tập trung còn khó kiểm soát hơn quyền lực kinh tế tư nhân. Do đó, Hưng Quốc Học không thể giải bài toán tư bản bằng một cực đối lập khác.

Không phải tư bản hay nhà nước ,mà là thị trường + nhà nước pháp quyền + cạnh tranh + trách nhiệm xã hội + năng lực sản xuất + giới hạn quyền lực. Đây là một bài toán thể chế.

13. ĐIỀU MARX ĐỂ LẠI CHO CHƯƠNG TIẾP THEO

Marx đã đặt câu hỏi rất mạnh nếu sức lao động trở thành hàng hóa, giá trị mới được tạo ra như thế nào? Đó chính là cửa ngõ dẫn tới một trong những khái niệm trung tâm nhất của Tư bản giá trị thặng dư, nhưng ở đây cần giữ một nguyên tắc phương pháp. Không được nhảy ngay từ “có lợi nhuận” sang “lợi nhuận chính là bóc lột”.

Muốn hiểu Marx, phải đi qua toàn bộ lập luận hàng hóa, giá trị, sức lao động, tiền công, lao động cần thiết, lao động thặng dư, giá trị thặng dư, và sau đó mới đến những câu hỏi lớn hơn về lợi nhuận và phân phối. Đó sẽ là nhiệm vụ của Chương VIII.

KẾT LUẬN

Marx không phát minh ra tiền. Ông cũng không phát minh ra thị trường. Ông không phải người đầu tiên nói về máy móc, lợi nhuận hay thương mại. Đóng góp đặc biệt của ông nằm ở việc đặt chúng vào một quan hệ vận động thống nhất.Tiền có thể trở thành tư bản. Hàng hóa có thể trở thành hình thức của tư bản. Máy móc có thể trở thành tư liệu của tư bản. Sức lao động có thể trở thành hàng hóa, và toàn bộ hệ thống có thể vận động theo một mục tiêu trung tâm giá trị phải được mở rộng. Đó là lý do Marx không nhìn tư bản như một vật thể nằm trên bàn.

Ông nhìn nó như một quan hệ xã hội đang vận động. Điểm mạnh của cách nhìn ấy là buộc chúng ta nhìn phía sau những con số tài chính để thấy quan hệ giữa sở hữu, lao động, công nghệ và quyền lực.Giới hạn của nó là nếu biến mọi hình thức tích lũy, mọi doanh nghiệp, mọi thị trường và mọi lợi nhuận thành cùng một hiện tượng, ta sẽ đánh mất những khác biệt quan trọng của kinh tế hiện đại.

Đối với Hưng Quốc Học, bài toán không phải là tiêu diệt tư bản hay phục tùng tư bản.

Bài toán là làm cho vốn trở thành năng lực sản xuất, năng lực sản xuất trở thành thịnh vượng, và thịnh vượng không biến thành quyền lực đứng trên thể chế.

Từ đây, câu hỏi trở nên khó hơn:

Nếu trong quá trình sản xuất người lao động tạo ra một lượng giá trị lớn hơn giá trị sức lao động của mình, phần chênh lệch ấy xuất hiện từ đâu? Đó chính là cánh cửa bước vào Chương VIII — GIÁ TRỊ THẶNG DƯ VÀ CÂU HỎI PHÂN PHỐI.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

Karl Marx, Capital, Volume I, đặc biệt các chương về hàng hóa, tiền, sự chuyển hóa của tiền thành tư bản, sức lao động và máy móc.

Karl Marx, A Contribution to the Critique of Political Economy, Lời tựa — về cấu trúc nghiên cứu tư bản, địa tô và lao động làm thuê.

Kenneth Smith, Karl Marx's Capital: A Guide to Volumes I–III, Cambridge/Anthem Press — về hàng hóa, sức lao động và cấu trúc lập luận của Capital.

Kenneth Smith, nghiên cứu về vòng tuần hoàn của tư bản trong Capital, Vol. II.

Business History Review, “Capital as Process and the History of Capitalism” — về các cách hiểu khác nhau về tư bản và tư bản như một quá trình lịch sử.

Cambridge Core, The Logic of Capital — về hàng hóa, giá trị, tư bản, tích lũy và các tranh luận hiện đại quanh kinh tế chính trị Marxist.

Chương 7 đã khóa ở trục: tư bản ≠ tiền ≠ máy móc ≠ thị trường; tư bản là một quan hệ vận động gắn với sở hữu, lao động và quyền lực. Chương 8 sẽ đi thẳng vào giá trị thặng dư, nhưng cần đặc biệt cẩn thận để phân biệt lập luận của Marx với những phê phán kinh tế học về lý thuyết giá trị lao động sau Marx.

Monday, September 28, 2026

NGHỆ THUẬT HÙNG BIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP BIỆN LUẬN

Lời Nói Đầu Tranh luận là quá trình giao lưu ngôn ngữ đòi hỏi cả hai bên phải chứng minh được quan điểm của mình là đúng đắn, bằng những lí lẽ cần thiết. Đồng thời, phải vạch trần sai lầm trong quan điểm đối phương, nhằm đi đến một nhận thức chung.
Tranh luận là tinh hoa nghệ thuật của năng lực hành động ngôn ngữ, là cách thức phát triển trí tuệ, là hòn đá mài sắc tư duy, là vũ khí đánh đổ mọi sai lầm.
Thời cổ đại tranh luận đã từng lưu lại những trang sáng chói.
Trần Chuẩn nói rõ lí lẽ mà quân địch phải lui, Tô Tần du thuyết mà sáu nước được an, Thái Trạch chỉ dăm câu sắc sảo mà thừa tướng Phạm Thư chắp tay nhường chức, Gia Cát Lượng thiệt chiến quần nho mà Ngô – Thục kết liên minh, đánh cho quân Tào Tháo thất điên bát đảo.
Ngày nay, tranh luận lại càng toả sáng rực rỡ hơn.
Văn Nhất Đa(1) đối mặt với giặc mạnh mà đập bàn cao giọng, Chu ân Lai tranh luận ngoại giao mà vẫn vững trong cơn nguy, “cuộc tranh luận thế kỉ”, khiến người người kính nể…
Biết bao cuộc tranh luận đã thu hút và làm nức lòng mọi người! Thời kì đại chiến thế giới lần thứ hai, người Mĩ coi miệng lưỡi, bom nguyên tử, tiền vàng là ba thứ vũ khí để sinh tồn và cạnh tranh. Rồi khoa học đã thay thế cho sức mạnh vũ khí, thế nhưng địa vị bá chủ của miệng lưỡi vẫn giữ nguyên.
Bạn có muốn hô phong hoán vu trong sục sôi biển sóng của sự cạnh tranh xã hội ngày nay không? Bạn có muốn đánh bại quần hùng bằng ba tấc lưỡi trong các cuộc luận chiến không? Bạn có muốn dẽ dàng đại thắng trong đàm phán theo cách giấu kín mưu cơ lộ mũi tiên phong không ? Xin hãy đọc các bài này, hi vọng Phương pháp biện luật sẽ là thanh bảo kiếm lóe sáng trong tay bạn, trong các cuộc tranh luận !

1 THẮNG BẰNG LOGIC.
Biện luận có đường biên không tách rời với logic. Biện luận là cơ sở sinh ra logic, mầm mống đầu tiên của logic đã nảy nở trên mảnh đất biện luận. Ngược lại logic lại chính là mạch sống của biện luận, muốn biện luận có sức hấp dẫn tất phải có sức mạnh logic khuynh đảo.
Stalin từng nhận định về lời biện luận của Lê nin rằng: “Lúc đó, điều khiến tôi khâm phục chính là sức mạnh logic không thể chiến thắng nằm trong lời diễn thuyết của người. Sức mạnh logic này tuy có khô khan, nhưng nó lại tóm chặt lấy người nghe, từng bước từng bước làm xúc động, và cuối cùng thì cầm tù nguời nghe, không trừ một ai. Tôi còn nhớ, lúc đó rất nhiều đại biểu nói:
“Logic trong bài nói của Lê nin khác nào những xúc tu vạn năng, sẽ kẹp chặt lấy anh từ mọi phía bằng kìm, khiến anh không thể thoát khỏi. Nếu anh không đầu hàng, sẽ thất bại hoàn toàn.
2  Giữ cho đồng nhất Giữ cho đồng nhất nghĩa là trong biện luận, tư tưởng của chúng ta phải có tính xác định và tính nhất quán đầu cuối.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng sự vật khách quan hàm chứa mâu thuẫn nội tại không ngừng hoạt động, phát triển và biến hóa. Thế nhưng trong một giai đoạn phát triển nhất định, sự vật khách quan lại có tính quy luật về chất đặc thù. Chính do tính quy luật về chất này của sự vật mà khiến cho các sự vật được phân biệt. Luật đồng nhất trong logic học chính là quy luật cơ bản của tư duy logic được hình thành từ tính quy định về chất của sự vật khách quan hàng trăm vạn lần phản ánh trong ý thức con người. Chúng ta muốn nhận thức sự vật khách quan và triển khai biện luận một cách chính xác thì phải tuân theo Luật đồng nhất, mà tính xác định và tính nhất quán đầu cuối của tư tưởng trong biện luận lại chính là yêu cầu cơ bản nhất của Luật đồng nhất đối với người biện luận.
Cụ thể là Luật đồng nhất đòi hỏi khái niệm dùng trong lời người biện luận phải giữ được đồng nhất. Hãy xem đoạn tranh luận sau:
Có một hôm A, B, C và D thấy thùng cứu hoá chỉ chứa cát tới mức một nửa. Thế là họ bắt đầu cãi nhau.
A – Thùng này rỗng thột nửa.
B – Thùng này chứa một nửa.
C – Thế thì có gì phải cãi nhau, thùng rồng thột nửa chẳng phải cũng như là thùng chứa một nửa đó sao ?
D – Không phải thế. Nếu xác lập đẳng thức: “thùng rỗng một nửa bằng thùng đựng một nửa” thì chúng ta có thể cùng nhân hai vế với 2. Thùng rỗng một nửa nhân 2 bằng hai thùng rỗng một nửa, và hai thùng rồng một nửa bằng một thùng rỗng. Còn thùng chứa một nửa nhân với hai thì bằng hai thùng chứa một nửa, và hai thùng chứa một nửa bằng một thùng chứa đầy. Thế là, chẳng phải một thùng trống rỗng bằng một thùng đựng đầy đó sao ?
Biện luận của D là sai, nguyên nhân là khái niệm “thùng rỗng một nửa” và “thùng đựng một nửa” đã không giữ được đồng nhất và đã bị đánh tráo hàm nghĩa trong đó. “Thùng rỗng một nửa” là chỉ thùng này một nửa rỗng một nửa đựng, “thùng đựng một nửa” chỉ thùng này có một nửa đựng một nửa rỗng. Thế mà D lại lần lượt đánh tráo thành “bộ phận nửa rỗng trong thùng” và “bộ phận nửa đầy trong thùng”, như vậy sẽ dẫn tới kết luận giả dối.
Luật đồng nhất còn đòi hỏi luận đề trong biện luận phải giữ được đồng nhất. Ví dụ, một đơn vị nọ mở cuộc tranh luận với chủ đề: “Thế nào là vẻ vang”, và đã có đoạn đối thoại như sau:
A – ôi dào, vẻ với chẳng vang. Tôi cho rằng có tiền thì vẻ vang, không tiền thì đừng nói đến vẻ vang, thật đơn giản. Có tiền mới làm được việc, không tiền thì chẳng làm được gì cả. Cậu cứ vào quầy hàng mà mua đi, thiếu một xu thì đừng có mà mua. Mà vào rạp xem phim, thiếu một hào cũng đừng nghĩ đến chuyên vào làm gì.
B – Lí do cậu nêu ra không nói lên được có tiền thì vẻ vang, chỉ nói lên các tác dụng của đồng tiền…
A – Tiền đương nhiên là có tác dụng rồi ! Có tiền thì sai khiến được cả ma quỷ kéo cối xay !
B – Cái đó tớ không đồng ý ! Trên thế giới làm gì có ma quỷ, vậy thì làm sao có thể nói tới việc sai ma quỷ kéo cối xay ?
A – Ai bảo không có ma? Nếu không có ma thì sao xưa nay trong nước ngoài nước bao người nói về ma ?
Điều mà họ tranh luận vốn là: “thế nào là vẻ vang” thế nhưng vấn đề tranh luận về sau lại chuyển sang “‘trên thế giới có ma hay không ?” Chuyển đề tài như vậy, đã dẫn tới không giữ được đồng nhất. Những kiểu tranh luận như vậy thường là lan man, như con ngựa sổng, kết quả là đi chệch xa đề tài. Và đó là điều mà Luật đồng nhất trong logic học không cho phép.

3 KHÔN KHéO ĐặT Điều Kiện Giữa các sự vật khách quan vẫn tồn tại mối liên hệ điều kiện nhất định. Tách rời khỏi điều kiện nhất định, sự vật khách quan sẽ không thể tồn tại và phát triển. Thuật Khôn khéo đặt điều kiện là phương pháp dùng cách khéo léo đặt ra điều kiện nào đó. rồi về sau phán đoán biện luận đối với sự vật.
Trong biện luận, khi đối tượng đặt ra cho chúng ta những vấn đề gai góc mà nếu khẳng định hoặc phủ định một cách giản đơn đều rơi vào tình huống tiến thoái lưỡng nan. Lúc này, chi Cần khôn khéo đặt ra điều kiện nào đó là có thể biến hại thành lợi, chuyển nguy thành an. Ví dụ, trong cuộc tranh luận tại cuộc thi hùng biện quốc tế bằng Hoa ngữ lần một với chủ đề: No ấm là điều kiện tất yếu để nói tới đạo đức, số 3 của đội đại học Cambridge nước Anh bỗng nêu câu hỏi:
“Nếu bây giờ 10 người chúng tôi bỏ phiếu tán thành yêu cầu sung công tài sản của số 3 đội bạn để đáp ứng nhu cầu của mọi người thì như vậy có đúng không ?”
Câu hỏi này thực sự dồn người ta vào chỗ bí, vì nếu khẳng định một cách đơn giản thì rõ ràng không phù hợp với lẽ thường, còn nếu phủ định một cách đơn giản cũng lại làm lung lay luận chứng của mình. Thế nhưng số 3 của đội Phúc Đáp (trường đại học ở Thượng Hải) đã dùng thuật Khôn khéo đặt điều kiện để trả lời:
“Nếu tài sản của tôi sung công mà mang lại phúc lợi cho quảng đại dân chúng thì tôi nghĩ tôi lựa chọn cách này, bởi vì dã làm người phải làm người có đạo đức”. (vỗ tay)
Do đã khôn khéo đặt ra điều kiện mang lại phúc lợi cho quảng đại dân chúng mà đội Phúc Đáp không những đã trả miếng đối phương một cách hữu hiệu và còn tăng cường luận điểm của đội mình.
Trong những cuộc thi hùng biện, chúng ta thường phải đối mặt với những luận đề bất lợi và do đó càng cần phải dùng thuật Khôn khéo đặt điều kiện. Với điều kiện đã khôn khéo đặt ra, chúng ta có thể phát triển thuận lợi tránh cái khó khăn để triển khai biện luận, giành thế thượng phong. Ví dụ, trong cuộc thi hùng biện châu á lần thứ nhất (năm 1986), luận đề là: Phát triển ngành du lịch lợi nhiều hơn hại, đội phản bác là Đại học Sư phạm Bắc Kinh đối diện với đề khó này đã lật lại và đặt điều kiện: Nếu phát triển ngành du lịch một cách mù quáng, không kiểm soát và họ đã triển khai một cuộc tranh luận sinh động, khiến mọi người phải đồng ý với kết luận: hại nhiều hơn lợi. Đại biểu đội Trường đại học Sư phạm Bắc Kinh biện luận như sau:
“Nếu cứ phát triển ngành du lịch một cách mù quáng, thiếu kiểm soát sẽ dẫn việc chào mời du khách bằng mọi thủ đoạn. Nhiều quốc gia đã chào mời du khách không phải bằng phong cảnh tươi dẹp và những hàng hóa rẻ của họ, mà khách của họ ngày càng tăng chủ yếu do hoạt động Sex. Ngành du tịch ở áo Môn phát đạt, nhưng đó là do họ đã đáp ứng khách da đen bằng cách cho số người này thưởng ngoạn “non xanh nước biếc” trên chiếu bạc. Đương nhiên, ở đây chúng ta không đánh dấu bằng giữa ngành du lịch với ngành Sex và cờ bạc. Về mặt này có thể nói Singapo là một điển hình. Thế nhưng những điển hình như vậy quá ít, mà những và dù thất bại lại quá nhiều. Cờ bạc, tình dục rất dễ lan tràn như tế bào ung thật. Sòng bạc dân Đỉnh của Malaixia, hộp đêm của Thái Lan chẳng nổi tiếng thế giới đó sao ? Nếu cứ cái đà như vậy. mà nói Phát triển ngành du lịch lợi nhiều hơn hại chẳng hóa ra nói: Phát triển hoạt động tình dục và cờ bạc lợi nhiều hơn hại đó sao ?”
Đòn tấn công này của đội Trường Đại học Sư phạm Bắc Kinh quả là lợi hại, trên cơ sở đặt ra điều kiện nhất định họ nêu ra một loạt ví dụ mà mọi người đều biết và họ đã củng cố và làm phong phú thêm quan điểm của mình từ nhiều góc độ. Cuối cùng thì đội Đại học Sư phạm Bắc Kinh đã đánh gục đội Đại học Văn khoa Đài Loan, giành thắng lợi tuyệt đối.
Thuật Khôn khéo đặt điều kiện là một cách biện luận mạnh mẽ, chúng ta muốn sử dụng nó một cách linh hoạt thành thạo thì phải nắm chắc mối liên hệ điều kiện tất yếu giữa các sự vật và dựa vào mối liên hệ điều kiện này mà khéo léo đặt ra điều kiện nào đó. Ví dụ, Tiết mục thanh niên của Đài truyền hình Trung ương (Trung Quốc) đã mở cuộc thi tuyển người phụ trách, cuộc thi có luận đề: Trên đường Nam Kinh giầy ai đi lớn nhất ? Sáu người dự tuyển đều tịt mít. Trong khi đó, một anh bộ đội ở hàng ghế khán giả đã trả lời như sau:
“Chân ai to nhất thì giày người đó đi to nhất.”
Kết quả, câu trả lời này được giám khảo khẳng định. Anh bộ đội do nắm chắc mối liên hệ điều kiện lớn nhỏ giữa giày và chân, đã khéo léo đặt điều kiện và đã đưa ra đáp án đúng.
Thuật Khôn khéo đặt điều kiện trên thực tế là sự vận dụng mệnh đề điều kiện trong biện luận. Ví dụ: Chân ai lớn nhất thì giày người đó đi là to nhất chính là mệnh đề điều kiện. Trong đó, bộ phận biểu thị điều kiện là điều kiện nêu ra ở trước (chân ai lớn nhất). Bộ phận kết quả sinh ra do dựa vào điều kiện nào đó gọi là điều kiện nêu ra ở sau (giày người đó đi là to nhất). Hình thức biện luận chính xác đòi hỏi mệnh đề điều kiện dùng đến phải đúng đắn, tức là có điều kiện nêu ra ở trước (tiền kiện) thì nhất định phải có điều kiện nêu ra ở sau (hậu kiện). Điều kiện đầy đủ, kết quả tất phải xuất hiện. Nếu điều kiện đầy đủ mà kết quả không xuất hiện, thì mệnh đề đó là giả dối.
Ví dự:
“Nếu chim khách kêu thì có tin vui”.
Do tồn tại tình trạng chim khách kêu mà không có tin vui, mà mệnh đề điều kiện này là giả dối. Trong biện luận, khi chúng ta cần phản bác một mệnh đề điều kiện giả dối, chỉ cần chỉ ra tình trạng tiền kiện thì thật mà hậu kiện là giả thì đánh đổ được mệnh đề này.

4. Điều Kiện Luôn đúng
Mệnh đề điều kiện có một đặc tính kì lạ là khi điều kiện nêu trước (tiền kiện) là giả thì dù điều kiện nêu sau (hậu kiện) có là thật hay là giả thì toàn bộ mệnh đề điều kiện cũng nhất định là thật. Phương pháp biện luận dựa trên đặc tính này của mệnh đề điều kiện chúng ta gọi là thuật Điều kiện luôn luôn đúng.
Ví dụ, có một năm Hồng Kông thi hoa hậu. Cuộc thi bước vào chung kết và người chủ trì muốn thử tài ứng đối của cô Dương, ông đề ra câu hỏi:
Xin hỏi cô Dương, nếu cô phải chọn trong hai người bạn nam một người bạn đời thì cô sự chọn ai ?. Hai người này, một là nhà soạn nhạc Ba Lan: Sôpanh, một là trùm phát xít: Hítle. “
Thật bất ngờ, cô Dương thông minh xinh đẹp đã trả lời như sau:
“Tôi sẽ lấy Hítle ! “
Quan khách bỗng xao động hắn lên, dồn dập hỏi: Tại sao cô lại chọn Hítle ? Cô Dương mỉm cười trả lời:
“Tôi hi vọng minh sự câm hóa được Hitle. Nếu tôi lấy Hítle, thi đại chiến thế giới lần thứ hai không chết nhiều người như vậy, cũng có thể đảm bảo không để Hítle phát động Đại chiến hai ! “
Cô Dương biết chắc rằng Sôpanh và Hítle đều là những nhân vật lịch sử, dù muốn lấy. ai cũng không thể được, và là giả dối. Vì điều kiện là giả, cho nên cô ta có thể tùy ý chọn lựa mà không cần phải thực hiện ý định này. Trả lời là lấy Sôpanh thì quá bình thường, trả lời là lấy Hít le mới là điều lạ. Và với sự giải thích khéo léo, cô đã giành được tràng vỗ tay cuồng nhiệt của quan khách.
Trong biện luận, chúng ta phải phân tích các điều kiện hữu quan là thật hay là giả. Nếu điều kiện là thật, thì phải suy nghĩ thận trọng. Nếu điều kiện là giả, thì có thể trả lời ấy ý, dù rằng có đưa ra hậu kiện vớ vẩn thế nào đi nữa thì toàn bộ mệnh đề vẫn xác lập và đánh bại được đối phương.
Chúng ta xem tiếp một ví dụ nữa, ngày 27 tháng 8 năm 1993 tại Singapo đã tổ chức một cuộc thi hùng biện quốc tế lần thứ nhất với đề tài AIDS là vấn đề y học không phải là vấn đề xã hội. Có đoạn tranh luận như sau:
Số 3 của đội Sidney: “vậy tôi xin hỏi đội bạn, nếu ngày nay chúng ta phát minh ra một loại vác xin phòng chống AIDS, thì có vấn đề xã hội không ? Xin hãy cho biết. “
Số 2 của đội Phúc Đáp: “Nếu đặt một ví dụ cả Pa ri có thể đút vào trong chai, nếu cả loài người không tồn tại thì bệnh AIDS còn có nữa không ?” (vỗ tay).
Điều kiện mà số 3 của đội Sidney nêu ra là: “ngày nay phát minh ra được một loại vác xin phòng chống được AIDS”. Điều kiện này hiển nhiên là giả, và số 2 của đội Phúc Đáp vì vậy đã đưa ra hậu kiện vớ vẩn là “Cả Pa ri có thể đút lọt vào trong một cái chai”. Đương nhiên có thể vì thế mà tùy ý nêu ra hậu kiện, từ đó mà tạo thành một mệnh đề Điều kiện luôn luôn đúng không ai phản bác được và bởi vậy mà đánh gục đối thủ. Đội Phúc Đáp đã khéo léo vận dụng thuật Điều kiện luôn luôn đúng mà đã trả lời được một cách thú vị, tỏ rõ tài năng ứng đối biện luận siêu việt.
Điều kiện luôn luôn đúng nói đến ở đây chính là quái luận hàm chứa trong logic hiện đại. Hàm nghĩa của quái luận hàm chứa là: Khi tiền kiện của mệnh đề điều kiện là giả, hậu kiện dù thật hay giả thì cả mệnh đề điều kiện đều là đúng, hoặc là nói, từ một tiền đề giả dối có thể suy ra bất kì một kết luận nào. Đặc tính này của mệnh đề điều kiện nhiều người đã không hiểu, thậm chí còn bị nhiều nhà logic học chỉ trích, bởi vậy mọi người mới gọi là quái luận. Nhưng dù vậy, nó chắc chắn vẫn là định lí logic khoa học, chúng ta vẫn có thể vận dụng nó trong tranh luận, và vẫn có thể tạo nên hiệu quả bất ngờ hạ gục đối phương. Các ví dụ đã nêu trong bài là chứng minh cho điều này.

5. TáCH Biệt Điều Kiện Thuật Tách biệt điều kiện là phương pháp biện luận thông qua việc khẳng định tiền kiện của mệnh đề điều kiện từ đó mà rút ra kết luận khẳng định hậu kiện.
Thời nhà Thanh, có hôm vua Càn Long hỏi Kỉ Hiểu Lam: “Kỉ khanh, hai chữ trung hiếu giải thích thế nào? “Kỉ Hiểu Lam trả lời: ” Vua bắt tôi chết, tôi không thể không chết tà trung. Cha bắt con chết, con không thể không chết là hiếu”.
Càn Long bèn nói: “Vậy thì được, trẫm muốn khanh chết bây giờ !”
“Thần linh chỉ”.
“Vậy khanh định chết cách nào ?” Vua hỏi.
“Nhảy xuống sông”.
Càn Long đương nhiên biết là Kỉ Hiểu Lam sẽ không đi trầm mình, và thế là lặng lẽ quan sát cách ứng biến. Lát sau, Kỉ Hiểu Lam quay về, đến trước Càn Long. Vua cười hỏi: “Kỉ khanh sao chưa chết ?”
Kỉ Hiểu Lam trả lời: “Thần đến bờ sông, khi định nhảy xuống thì thấy Khuất Nguyên đi đến. ông ta nói: “Hiểu Lam, ông làm cái việc sai to rồi ! Tưởng chỉ có Sở Vương năm nào ngu muội, ta một không thể không chết. Trước khi ông nhảy xuống sông, hãy về hỏi nhà vua có phải là hôn quân không. Nếu hoàng thượng không phải tà hôn quân, thì ông không cần phải trầm mình. Nếu hoàng thượng ngu muội như Sở Vương năm nao, ông hẵng tìm đến cái chết cũng không muộn!”
Càn Long nghe xong cả cười, luôn miệng khen: “Giỏi, thật là một cái lưỡi sắc sảo không hổ danh là nhà hùng biện. Trẫm phục ngươi đấy ! “
Kỉ Hiểu Lam sở dĩ thoát khỏi cái chết là do đã dùng thuật Tách biệt điều kiện:
Nếu không phải thờ hôn quân thi không được trầm mình.
Càn Long không phải là hôn quân.
Cho nên ta không thể trầm mình.
Kỉ Hiểu Lam đã lấy mệnh đề điều kiện làm tiền đề, qua việc khẳng định tiền kiện của mệnh đề điều kiện này mà có được kết luận khẳng định hậu kiện.
Một mệnh đề điều kiện chân thực đã có tiền kiện thì phải có hậu kiện. Đoán định tiền kiện tồn tại thì tất nhiên sẽ có được kết luận khẳng định hậu kiện tồn tại. Do đó mà thuật Tách biệt điều kiện có sức mạnh hùng biện không thể phản bác nổi. Một ví dụ khác:
án Tử(1) đi sứ sang nước Sở, Vua Sở thấy án Tử thấp bé liền châm chọc:
“Nước Tề lẽ nào không có người cao to tài cán ? Sao lại phái con người bé nhỏ bất tài như người đi sứ ? “
án Tử cười mà rằng: “Người cao to tài cán ở nước Tề nhiều vô kể. Thế nhưng, theo lệ ở nước tôi, củ loại người nào đi sứ nước nào là có quy định nghiêm ngặt. Người cao to tài giỏi thì cử đi sứ nước giàu mạnh. Người nhỏ bé bất tài thì phải đi sứ nước hèn kém. án Anh tôi là người nhỏ bé bắt tài bởi vậy bị phái đi sứ nước Sở”.
Sở Vương định làm nhục án Anh thấp lùn, từ đó để đạt mục đích làm nhục nước Tề thấp kém. Thế nhưng, bằng việc đối đáp khôn khéo, án Anh đã khiến Sở Vương tiu nghỉu.
Cũng vậy, ở đây ta thấy án Tử đã sử dụng thuật Tách biệt điều kiện. Sử dụng thuật Tách biệt điều kiện cần chú ý:
1. Mệnh đề điều kiện ở tiền đề phải chân thực.
2. Chỉ có thể sử dụng hình thức từ khẳng định tiền kiện đi tới khẳng định
hậu kiện, mà không thể dùng hình thức đi từ khẳng định hậu kiện tới khẳng
định tiền kiện.
6. Điều Kiện Liên HOàN
Giữa các sự vật khách quan thường tồn tại mối liên hệ điều kiện phức tạp liên hoàn (móc xích với nhau). Trong biện luận, lợi dụng mối liên hệ điều kiện liên hoàn này, ta có thể từng bước đi sâu vạch rõ mối liên hệ tất nhiên giữa các sự vật và xâu chuỗi cả quá trình biện luận từ đầu đến cuối, nhằm làm cho lời biện luận của chúng ta có tính logic chặt chẽ và sức thuyết phục mạnh mẽ.
Theo Hàn Phi Tử – Dụ lão thì có lần vua Trụ bắt người ta phải làm một đôi đũa bằng ngà voi. Cơ Tử thấy vậy buồn bực và lo lắng. ông nói:
“Nếu có đũa ngà thì chẳng còn cần đến đồ gốm nữa, mà dùng chén ngọc. Đũa ngà và chén ngọc không phải tà dùng để đựng hay gắp rau đậu, mà là để dùng với thức ăn như thịt bò Tây Tạng, bào thai báo. Mà dùng những loại thực phẩm này thì tất không thể mặc áo vải cộc và vào ăn trong lều tranh được Phải là mặc áo gấm, ở nhà lầu sang trọng. Và như vậy, muốn được những cái đó thì phải vắt kiệt sức dân may ra mới có. Hậu quả việc này không thể không sợ ! “
Năm năm sau, với cung cách ăn chơi phè phỡn này cùng với hình phạt tàn bạo mà Trụ bị diệt.
Ta thấy, Cơ Tử do nắm chắc mối liên hệ điều kiện móc xích giữa các sự vật mà đã nhìn xa trông rộng, từ đôi đũa ngà mà biết được cái họa của thiên hạ. Người biết dùng thuật Điều kiện liên hoàn thường tỏ rõ tài trí khác người.
Dùng thuật Điều kiện liên hoàn có thể từ việc khẳng định tiền kiện của mệnh đề điều kiện thứ nhất trong mệnh đề liên hoàn mà có được kết luận khẳng ‘định hậu kiện của mệnh đề điều kiện cuối cùng. Đây chính là cách tách biệt móc xích. Chúng ta cũng có thể từ việc phủ định hậu kiện của mệnh đề điều kiện cuối cùng mà có được kết luận phủ định tiền kiện của mệnh đề điều kiện đầu tiên. Và đây chính là phép chối bỏ liên hoàn. Chúng ta hãy quan sát đoạn biện luận sau:
Vào thời nhà Minh, Nam Xương Ninh Vương Chu Thần Hào tự thị là hoàng tộc, suốt ngày chỉ biết ăn chơi. Nhà vua cho ông ta một con hạc trắng, trên cổ treo tấm biển đồng mạ vàng có chữ “ngự tứ” (nghĩa là vua ban). ông ta từ đó thường dắt con hạc này dạo phố. Có một hôm, con hạc tự mình chạy ra phố và bị chó cắn chết. Chu Thần Hào vô cùng tức tối: “Con hạc này vua ban cho ta, trên cổ có biến vàng “ngữ tứ”. Chó nhà ai dám khi quân phạm thượng, gớm thật ! “. Rồi lệnh cho gia nô trói chủ nhân con chó kia, giao cho tri phủ Nam Xương trị tội, bắt đền mạng.
Thời đó tri phủ Nam Xương là Chúc Hạn. Chúc từ lâu đã bất bình với thói lộng hành của phủ Ninh Vương, lần này nghe thấy quân gia phủ Ninh Vương đòi người dân phải đền mạng vì con hạc trắng, với tội danh là khi quân phạm thượng, thì vừa bực vừa buồn cười mà rằng: “án này để giao cho ta xử, vậy thì cứ theo phép công, xin hay viết đơn kiện đi”. Quản gia nén giận viết đơn dâng lên.
Chúc Hạn nhận đơn liền sai nha dịch đi bắt hung phạm. Quản gia vội nói: “Người thì đã bắt, hiện ở dưới kia !”. Chúc Hạn giả đò kinh ngạc: “Trong đơn rõ ràng viết hung phạm là một con chó, bản phủ hôm nay xử chó, ông bắt người đến làm gì? “. Quản gia tức tối nói: “Con chó kia không nói tiếng người, sao lại có thế đưa ra tòa để xét hỏi ?”. Chúc Hạn cười mà rằng: ông quản gia không nên giận, ta nghĩ chỉ cần đưa tờ đơn kiện đến trước mặt con chó, nó xem xong cúi đầu nhận tội thì cũng có thế định án được rồi”. Quản gia dậm chân: “ông là hôn quan, trên trời này con chó nào lại biết đọc hả?”.Lúc này Chúc Hạn mới nghiêm giọng bác: “Chó đã không biết chữ thì làm sao hiểu được hai chữ “ngự tứ” trên biển vàng ? Mà đã không đọc được chữ trên cổ con hạc thì làm sao định được tội khi quân phạm thượng đây ? Chó đã không khi quân phạm thượng, thì sao có thể bảo chủ nhân của nó là khi quân phạm thượng được. Chó là con thú không hiểu tình lí, cắn chết con hạc thì đó là việc của loài cầm thú. Sao lại liên lụy đến người dân được ?”
Chúc Hạn khi phản bác người quản gia nọ đã dùng phép tách biệt liên hoàn, tạo nên một nhóm mệnh đề liên hoàn điều kiện đi từ khẳng định tiền kiện “chó không biết chữ” thuộc mệnh đề điều kiện thứ nhất tới được kết luận khẳng định hậu kiện” người chủ của con chó không khi quân phạm thượng” ở mệnh đề điều kiện sau cùng. ở đây ta thấy logic chặt chê, không thể bắt bẻ, khiến cho quản gia không còn lí lẽ gì nữa, đành ngậm miệng, tức tối phẩy tay quay gót trở ra.

7. Điều Kiện TấT YếU Hàm nghĩa của Điều kiện tất yếu là: điều kiện không đầy đủ thì kết quả không xuất hiện. Ngược lại, nếu có tình trạng điều kiện không đầy đủ mà kết quả vẫn xuất hiện, thì mệnh đề điều kiện tất yếu này là giả dối. Trong một số trường hợp biện luận, chúng ta chỉ có thể giành được thắng lợi nếu nắm chắc mối liên hệ logic của mệnh đề điều kiện tất yếu. Ví dụ:
Tại cuộc thi hùng biện quốc tế lần thứ nhất bằng Hoa ngữ có một luận đề là: “ấm no là điều kiện tất yếu bàn tới đạo đức”. Trên thực tế, đây là một mệnh đề điều kiện. Nó có hàm ý là:
“Con người chỉ khi đạt được mức sống ấm no mới có thể nói tới đạo đức được”.
Thế nhưng, đội đại biểu đại học Phúc Đáp đã phản bác mệnh đề này. Và họ đã phải chỉ ra sự tồn tại trường hợp không no ấm cũng có thể nói tới đạo đức Biện luận của họ như sau:
“Từ xưa đến nay, những xã hội chưa giải quyết được vấn đề khó khăn về ăn mặc thực tế là có nhiều. Song như vậy, phải chăng ở đó đều không thể nói tới đạo đức được sao ? Ngày nay, đất nước Xô-ma-li ăn đói mặc rách thì khôngcó quyền bàn tới đạo đức sao ?… Từ góc độ cá nhân, những ví dụ về hiện tượng nghèo đói nhưng vẫn giữ được phẩm chất đạo đức là nhiều không kể xiết Nhan Hồi, một học trò xuất sắc của Không Tử, chẳng phải ăn uống đói khát mà vẫn nói lời ngay làm việc thiện đó sao ? Khi túp lều tranh của Đỗ Phủ bị gió thu phá nát, chẳng phải ông vẫn mơ tưởng có được ngôi nhà rộng ngàn vạn gian để che cho các hàn sĩ trong thiên hạ đó sao ? Nói tới chính phủ thì Singapo chẳng cũng khởi đầu gian nan đó sao ? Nhưng ngài Lí Quang Diệu đã khuyến cáo nhân dân ông: Chúng ta chẳng có gì hết, ngoài bản thân mình. Và ông đã nhấn mạnh đạo đức là nhân tố trọng yếu để chiến thắng trong cuộc cạnh tranh… “
Trên cơ sở nêu ra hàng loạt sự thật để tiến hành phản bác, đội Phúc Đáp còn phân tích một cách sâu sắc hàm ý logic của chủ đề tranh luận. Cụ thể như sau:
“Gọi là “điều kiện tất yếu”, thế mà nhìn từ phương diện logic ta lại thấy nó có cũng được mà không cũng được. Quả vậy, với chủ đề tranh luận hôm nay, chúng tôi mới chỉ cần chúng minh không no ấn cũng có thế nói tới đạo đức. Mà điều đội bạn phải chứng minh là không no ấm thì đừng có nói tới đạo đúc về điểm này số một đội bạn lại chưa chứng minh đầy đủ được”.
Bên phía phản bác đã luận chứng một cách chặt chẽ, có logic, không thể không thừa nhận. Và đã giành được tràng vỗ tay vang dội của quần chúng.
Đội phản bác của đại học Phúc Đáp sở dĩ đã chiến thắng trong cuộc tranh luận này là do biết rõ mối liên hệ logic trong chủ đề tranh luận là một nhân tố cực kì quan trọng.
8. LựA CHọN Giả THIếT Mệnh đề chọn lựa là mệnh đề nêu ra những tình huống có thể để từ đó lựa chọn. Cách thức hàng phục đối phương, khéo léo giành thắng lợi bằng việc vận dụng mệnh đề chọn lựa trong biện luận chính là thuật Lụa chọn giả thiết.
Trong cuốn Kí viên kí sở kí (đời Thanh) còn ghi lại một vụ án như sau:
Một cô gái chưa chồng và có chàng trai muốn lấy cô ta, nhưng đã bị ông bố cô gái từ chối. Thế là chàng trai nọ đã vu cáo rằng anh ta đã lấy cô gái này làm vợ và bố cô gái lại ép cô tái giá. Quan huyện Vương Lâm Hanh đòi cô gái đến hỏi chuyện, rồi đột ngột hỏi chàng trai:
“Ngươi đã là chồng cô này, vậy hay nói trên tay cô ta có một cái sẹo, và sẹo ở tay mặt hay tay trái ?”
Chàng trai cứng họng, không trả lời được.
Viên quan kia đã nêu ra hai tình huống có thể cho chàng trai chọn lựa: “Cô gái này tay trái có sẹo hay là tay phải có sẹo”. Nếu đây đúng là vợ anh ta thì anh ta phải biết tình trạng vết sẹo Lúc này, chàng trai lúng lúng không biết, đương nhiên lộ ra cô gái không phải là vợ anh chàng. Quan huyện đã khéo dùng mệnh đề chọn lựa để vạch trằn ngay âm mưu chiếm đoạt cô gái của chàng trai.
Muốn có được hiệu quả biện luận theo dự định bằng thuật Lựa chọn giả thiết thì phải biết phát hiện mâu thuẫn của đối phương, rồi nhằm vào mâu thuẫn đó mà đặt ra mệnh đề chọn lựa thích hợp. Như vậy, sẽ có thể đẩy đối phương vào chỗ lúng túng. Chẳng hạn Mi-ken-lăng một họa sĩ tài danh người ý thời Phục Hưng, ông đã nhận lời tòa thánh La Mã vẽ một bức sơn dầu: A-đam và ê-va, và ông đã có ý nêu câu hỏi:
“A-đam có rốn không ? “
Câu hỏi này đã bao hàm một mệnh đề chọn lựa: “A-đam có rốn hay A-đam không có rốn”, buộc đối phương phải chọn lựa từ đó. Theo Thánh kinh thì Chúa Trời nặn ra A-đam theo hình dáng của mình và lại rút của A-đam một cái xương sườn để tạo ra ê-va. Rồi từ đôi nam nữ đầu tiên này đã sinh ra chúng sinh đông đúc ngày nay. A-đam là con người có sớm nhất và hoàn mĩ nhất. Chúng ta ai cũng có rốn, bởi vậy A-đam cũng phải cố. Thế nhưng, A-đam lại là hình dáng của Chúa Trời, A-đam có rốn, bởi vậy Chúa Trời cũng phải có rốn. Chúa trời là đấng sáng tạo tối cao, lẽ nào ông ta còn bị cái gì đó sáng tạo và thai nghén ? Nếu Chúa Trời không có rốn mà A-đam có thì rõ ràng Chúa đã không nặn ra giống như mình. Và điều này đi ngược với Thánh kinh. Nếu cái rốn của A-đam là một sai lầm của Chúa trong sáng tạo, thì điểm này đi ngược với giáo nghĩa. Giáo nghĩa cho rằng Chúa Trời không bao giờ có sai lầm. Nếu A-đam không có rốn, thì là chúng ta ai cũng có mà A-đam lại không. Vậy là sáng tạo của Chúa cũng chẳng phải là hoàn thiện, và A-đam không phải là con người hoàn mĩ. Tóm lại, dù rằng A-đam có rốn hay không đều khiến cho giáo hội phải rơi vào hoàn cảnh mâu thuẫn khó bề thoát ra.
Như vậy, Mi-ken-lăng đã khéo dùng mệnh đề chọn lựa bắn trúng ngay vào chỗ hiểm yếu nhất của người khác.
9. Mượn lời để đáp lời
Trong một số trường hợp tranh luận, người biện luận không tranh biện với đối phương bằng trực tiếp lời của mình mà mượn lời người khác để trả lời. Đó là thuật Mượn lời đề đáp lời.
Thuật Mượn lời để đáp lời thường biểu hiện bằng việc lấy chính ngay lời của đối phương để phản kích. Điều này, tương tự như cướp súng giặc để giết giặc. Chẳng hạn, một kĩ sư bị chèn ép ngay ở đơn vị mình công tác và đã đề nghị chuyển đổi. Người phụ trách đơn vị không những không tìm nguyên nhân từ phía mình mà lại còn nói một cách dõng dặc:
“Đi thì cứ đi, vắng anh thì chợ vẫn. đông mà !”
Lúc này, người kĩ, sư hỏi vặn lại:
“Đúng vậy, vắng tôi thì chợ vẫn đông. Nhưng xin hỏi: Vắng anh thì chợ có đông không ?”
Câu hỏi này rất khéo, vắng tôi chợ vẫn đông thì vắng anh chợ vẫn đông. Vắng bất kì một người nào đó thì chợ vẫn đông. Và như vậy, cái vũ khí công kích của đối phương: vắng anh chợ vẫn đông đã tỏ ra không có ý nghĩa, khác gì một câu vô giá trị. ở đây, anh kĩ sư đã khéo dùng chính ngay câu của đối phương để đánh ngay vào điểm yếu của họ.
Muốn đùng thuật Mượn lời để đáp lời cho hay thì phải biết nắm bất lấy lời mà đối phương dẫn dụng để dùng lại. Lại ví dụ:
Tại một thành phố của Tiệp có ba anh em trẻ tuổi làm nghề buôn. Có lần họ sắp sửa đi buôn một chuyến thật xa, liền giao tiền cho một người nông dân thật thà giữ, và còn nói rõ: chỉ khi nào cả ba anh em cùng đến lấy tiền thì mới được trao.
Sau đó họ đã đi xa làm ăn buôn bán rồi lại lần lượt quay về nhà. Thế nhưng cậu ba đến nhà người nông dân trước, cậu ta giở đủ mọi cách để rút tiền rồi biến mất. Cậu cả, cậu hai biết được thì rất tức, và kiện ra tòa. Tòa án xử người nông dân phải bồi thường, nếu không sẽ tịch biên toàn bộ gia sản để thế nợ. Người nông dân rất buồn bực. Rồi đó, cố một người láng giềng biết sự việc bèn nói: “Anh không nên sợ hãi, tôi sẽ đến tòa cãi cho”.
Và thế là người nông dân và anh em nhà lái buôn đều dẫn người biện hộ của mình ra tòa. Luật sư của cánh lái buôn cứ bíu lấy giao ước ban đầu, kiên trì bắt nông dân phải bồi thường. Lúc này, người cãi cho nông dân mới đứng dậy nói:
“Thưa quý toà, tiền của anh em lái buôn nằm trong túi người nông dân, anh ta có thể lập tức trả cho họ; có điều giữa họ với nhau đã có giao ước: chỉ khi ba anh em lái buôn cùng đến thì mới giao tiền. Thế này nhé, để cho ba anh em họ cùng đến, và họ có thế cùng rút tiền về”.
Lúc này quan tòa yêu cầu cậu cả, cậu hai đi tìm cậu ba. Thế nhưng cậu ba đã mất hút, và hai anh em nhà nọ đành thất vọng.
ở đây ta thấy người láng giềng của người nông dân đã mượn chính lời của đối phương: Chỉ khi có ba người cũng đến mới được giao tiền Thế nhưng giờ chỉ có hai, thì đương nhiên không thể giao tiền cho họ. Như vậy, rốt cuộc người nông dân đã thắng kiện. Trong trường hợp này, khéo mượn luận đề của đối phương để phản bác là một phương pháp chiến thắng đẹp mắt.
10. PHủ ĐịNH Cố TìNH Trong tranh luận, để phản kích lại sự khiêu chiến ào ạt của đối phương, ta có thể bằng những lời lẽ mạnh mẽ để phủ định cái vẻ ngoài. Như vậy, vừa có thể làm cho lời biện của chúng ta không kém vẻ hấp dẫn mà lại có thể chứng tỏ chúng ta không phải loại thô lỗ hung hăng như họ. Và như vậy, có thể có hiệu quả tranh luận cao. Chẳng hạn:
Năm 1984, trong cuộc tranh luận công khai trên truyền hình của các ứng cử viên tổng thống Mĩ, Mông-te tự thị trẻ trung uyên bác đã ra sức công kích Ri-gân già lão không thích hợp với gánh nặng của công việc tổng thống. Ri-gân là người lớn tuổi, nếu cứ đối đáp từng lời rồi chửi bới thì sẽ mất đi vẻ người lớn tuổi trầm tĩnh, tính toán sâu xa. Nhưng nếu cứ để mặc, giả câm giả điếc thì trước Mông-te hừng hực khí thế tuổi trẻ sẽ tỏ ra già yếu bất lực. Và thế là Ri-gân dựa vào sở trường của mình và khai thác điểm yếu của đối phương mà dùng hình thức Phủ định cố tình. ông ta mỉm cười trả lời:
“Mông-te bảo tôi già lão yếu đuối, tôi thì tôi sẽ không khai thác mặt yếu của đối thủ trong cuộc tranh cử này ở chỗ trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm”.
Lời đáp của Ri-gân đã được mọi người vỗ tay tán thưởng và cuối cùng đã thu được hầu hết phiếu bầu của cử tri.
Chúng ta giả tưởng, nếu lời đáp của Ri-gân là: anh nói tôi tuổi cao, sức lực suy giảm. Vậy thì anh trẻ tuổi, không chín chắn. Như vậy, sẽ đưa đến việc hai bên cai cọ, gây ấn tượng rất xấu cho mọi người. Thế nhưng Ri-gân đã không nói như vậy, mà dùng thuật Phủ định cố tình, điềm tĩnh lấy cái sở trường của mình làm bộc lộ cái yếu của đối phương. Như vậy, vừa biểu lộ mình là người lớn tuổi túc trí đa mưu và đại lượng, lại vừa đánh trả và phơi bày sự nông nổi và hẹp hòi của đối phương, và đã tạo nên một hình tượng nhân cách sáng chói của mình trước công chúng.
Thuật Phủ định cố tình và trường hợp: ở đây có 300 lạng bạc có những điểm giống nhau, đều là phủ định một sự thực dễ thấy. Thế nhưng, hiệu quả của chúng lại khác nhau. ở đây có 300 lạng bạc trong sự che đậy cố tình mà tỏ ra hoang đường và ngu xuân. Còn thuật Phủ định cố tình thì từ phủ định bề ngoài đã biểu lộ trí tuệ và tài năng một con người. Lại ví dụ:
Trong một cuộc đàm phán ngoại thương vào cuối những năm 70, đại diện ngoại thương phía Trung Quốc đã cự tuyệt yêu cầu vô lí của một thương gia tóc đỏ phương Tây. Vị này từ xấu hổ mà phát khừng, mở miệng xúc phạm người khác:
“ông đại diện, tôi thấy da ông đã vàng rồi đấy, có lẽ ăn uống không tốt mà suy nghĩ của ông không sáng suốt chăng ?”
Đại diện phía Trung Quốc lập tức trả miếng:
“Ngài giám đốc, tôi đã không vì lí do ông da trắng mà nói ông mất máu nghiêm trọng, khiến nếp nghĩ rối loạn. Cũng không vì lí do ông tóc đỏ mà nói ông hút cạn máu người khác, khiến đầu óc ông hôn mê”.
Đại diện phương Tây trong trường hợp bị cự tuyệt vì yêu cầu vô lí mà chuyển sang công kích nhân thân (con người) đại diện Trung Quốc, rõ ràng là ngang ngược vô lễ. Thế nhưng phía Trung Quốc lại dùng thuật Phủ định cố tình, thêm vào phía trước tù phủ định: không, vừa phản kích lại sự khiêu khích của đối phương một cách biểu hiện, lại cung chẳng có cớ để người ta chê cười, và đã bảo vệ được sự tôn nghiêm của bên Trung Quốc.
11. TRáNH TRả Lời CÂU Hỏi
Trong tranh luận, trước một số câu hỏi mà đối phương nêu ra, chúng ta thấy khó trả lời hoặc không muốn trả lời hoặc cũng có thể không tiện trả lời, thì chúng ta phải bằng những cách khôn khéo để né tránh. Đây là thuật Tránh trả lời câu hỏi.
Thuật Tránh trả lời câu hỏi thường dùng trong những trường hợp sau: Với những vấn đề chưa chuẩn bị đầy đủ hoặc khó trả lời, thì phải dùng thuật Tránh trả lời câu hỏi. Chẳng hạn, với luận đề “AIDS là vấn đề y học, không phải vấn đề xã hội ” trong cuộc thi hùng biện quốc tế bằng Hoa ngữ, có một hiệp như sau:
Số 4 bên bảo vệ: Chúng tôi đã nói, AIDS về mặt y học là chứng bệnh nan y Thế nhưng hiện nay, rất nhiều chứng bệnh nan y không phải là giải quyết bằng giác độ y học đó sao ?
Số 4 bên phản bác: Một bà cụ bị xe húc ngã, xin hỏi đây là vấn đề cứu người hay vấn đề đâm người ?
Số 2 bên bảo vệ: Đó không phải là bệnh ! (tiếng cười)
Số 2 bên phản bác: Thế nhưng bà cụ chẳng phải là đi bệnh viện đó sao ? Là vấn đề y học phải không ? Không, đó là sự cố giao thông ! (tiếng cười)
Số 4 bên bảo vệ: Thế nhưng lại có hàng trăm hàng ngàn nhân viên y tế đang chăm sóc bà cụ phải không ? Sự nghiên cứu về AIDS cũng cần đến hàng trăm hàng ngàn nhân viên công tác, nhân viên y tế.
Số 3 bên phản biện: Một người mắc bệnh không phải là vấn đề xã hội, hàng trăm hàng ngàn người mắc AIDS lẽ nào không phải là vấn đề xã hội ?
Số 4 bên bảo vệ: Hàng trăm hàng ngàn người từng bị cảm cúm, hàng trăm hàng ngàn người cũng từng bị đau tim thì phải chăng đau tim lại là vấn đề xã hội?
Số 1 bên phản biện: Một người hắt xì hơi không phải là vấn đề xã hội, nhưng tất cả chúng ta đây cũng hắt xì hơi thì không phải vấn đề xã hội sao ? (vỗ tay)
Trong hiệp tranh luận này, bên bảo vệ liên tục nêu ra hai câu hỏi có tính uy hiếp. Thứ nhất, những chứng bệnh nan y có thể coi là vấn đề’ xã hội không ?
Thứ hai, bệnh tim chiếm tỉ lệ mắc và chết cao nhất trong xã hội văn minh hiện đại có coi là vấn đề xã hội không ? Hai câu hỏi này, phía phản bác trước khi tranh biện chưa hề chuẩn bị chu đáo, và vì vậy tức thời khó mà trả lời xác đáng được. Thế là, bên phản bác đã áp dụng thuật Tránh trả lời câu hỏi, dùng giả định: bà cụ bị xe đâm và tất cả ở đây đều hắt xì hơi mà khéo léo né tránh câu hỏi của đối phương.
Với những vấn đề không muốn trả lời, cũng có thể dùng thuật này để né tránh. Sách Lã thị Xuân Thu có ghi cuộc trò chuyện giữa Trang Bá và ông bố: Lúc đó chưa có đồng hồ như ngày nay, liền lợi dụng phương vị mặt trời để xác định thời gian. Trang Bá là đại thần nước Sở lúc đó muốn biết giờ giấc, liền hỏi bố:
“Cha hãy ra xem mặt trời”.
“Mặt trời trên bầu trời”. Người bố nói.
“Cha xem mặt trời ra sao ?”
“Mặt trời đang tròn !”
“Cha xem vào giờ nào rồi?”
“Chính là giờ này đây “.
Dù Trang Bá là trụ quốc nước Sở, là chức quan cao nhất trong hàng võ, địa vị hiển hách. Thế nhưng bố vẫn là bố. Con sai bảo vặn vẹo bố thì bố làm sao mà vui được. Bởi vậy, ông đã không muốn đáp ứng yêu cầu của con, và dùng thuật Tránh trả lời câu hỏi để né tránh.
Lại có một bà vợ thương gia ăn mặc đúng mốt đến thăm một nhà văn nổi tiếng, bà ta nói:
“Phương pháp tốt nhất bắt đầu viết văn là gì ?”
“Tử trái qua phải. ” Nhà văn trả lời.
Với những bà giàu sang phè phỡn mà không phải nhắc tay động chân thì nhà văn không muốn trả lời. Và đo Vậy đã đùng thuật Tránh trả lời câu hỏi để châm biếm đối phương.
Tác dụng của thuật Tránh trả lời câu hỏi chủ yếu là để phòng vệ mà không tấn công. Nhưng nó cũng thường biểu lộ tài ứng biến linh hoạt của người biện luận và tài trí thông minh trong việc vòng vo của họ. Một nhà hùng biện không chỉ biết tiến công mà còn biết giữ mình, bởi vậy cũng rất cần nắm vững thuật này để phòng thân.
12. THAY THế Để TRáNH Né
Thay thế là biện pháp tu từ không gọi thẳng tên sự vật mà dùng sự vật khác có liên quan mật thiết để thay thế. Trong biện luận, khi gặp những câu hỏi khó trả lời mà không thể không trả lời thì chúng ta có thể dùng cách thay thế, mượn vật khác thay cho vấn đề ta cần thảo luận. Như vậy là có thể né tránh mục đích trả lời vào thực chất câu hỏi của đối phương. Chẳng hạn: Nghe nói có người hỏi thẳng Giê-su thế này:
“Chúng ta có phải nộp thuế cho Cây-da đại đế không ? “
Giê-su nghe vậy đã biết ngay sự xỏ xiên của người hỏi. Vì nếu nói: “Không cần nộp thuế ” thì người này có thể sẽ tố giác Giê-su với tội phản quốc, hậu quả sẽ không lường được. Nếu nói: “Phải nộp” thì sẽ làm cho các tông đồ thất vọng, vì chứng tỏ ông ta chịu khuất phục trước quyền lực nhà vua. Mà lúc đó dân chúng thì đều rên xiết trước sự áp bức bóc lột nặng nề.
Lúc đó Giê-su bèn mượn một đồng tiền vàng La Mã của người kề bên rồi hỏi người đặt câu hỏi:
“Hình phù điêu trên đồng xu là ai ? “
“Là Cây-da đại đế. “
“Vậy thì cái gì thuộc về Cây-da thì đều nên đưa cho Cây-da, cái thuộc về thần thì đưa cho thần !”
Trước câu hỏi xảo quyệt của đối phương, Giê-su đã dùng thuật Thay thế để tránh né. ông ta dùng đồng xu vàng La Mã để thay câu trả lời, và không hề đưa ra ý kiến phủ định hay khẳng định trực tiếp với thực chất câu hỏi. Điều này khiến đã đạt được mục đích tránh né một cách khôn khéo.
Muốn dùng thuật Thay thế để tránh né, điều mấu chốt là phải chú ý nhân thời, nhân địa, nhân sự mà chọn lựa đúng sự vật dùng thay thế. Chẳng hạn, có một lần một hãng truyền hình nước Anh phỏng vấn nhà văn Trung Quốc Lương Hiểu Thanh. Phóng viên là một người Anh giàu kinh nghiệm. Sau mấy câu xã giao, phóng viên liền bất ngờ đặt câu hỏi:
“Không có cuộc đại cách mạng văn hóa, chắc là không sản sinh ra được những nhà văn trẻ như các ông. Vậy thì đại cách mạng văn hóa trong mắt ông là tốt hay xấu ? “
Lương Hiểu Thanh hơi giật mình, không ngờ đối phương lại nêu câu hỏi khó trả lời đến vậy. Nhưng cái khó ló cái khôn, nhà văn lập tức phản bác:
“Không có Đại chiến thế giới thứ hai thì không có những nhà văn nổi tiếng phản ánh cuộc đại chiến này. Vậy thì ông cho rằng đại chiến là tốt hay là xấu ?”
Trước câu hỏi khó của đối phương, Lương Hiểu Thanh đã mượn Đại chiến thế giới lần thứ hai để trả lời, và đã chuyển câu hỏi khó sang cho đối phương. Chẳng hạn khi nhà văn. Lục Văn Phu phát biểu tại hội nghị thường niên các nhà văn quốc tế lần thứ 48 tại Niu Oóc thì có người Tây Phương hỏi:
“ông Lục, ông coi văn chương khiêu dâm là thế nào ? “
Lục Văn Phu nhấp giọng trả lời:
“Các bạn Phương Tây khi nhận một hộp quà tặng, thường mở ra trước mặt người khác. Còn người Trung Quốc thì ngược lại, thường là đợi khách về mới mở”.
Lục Văn Phu trước câu hỏi của đối phương đã khéo léo mượn hộp quà để trả lời, mà tránh trả lời trực tiếp câu hỏi đầy tính mẫn cảm này, lại tỏ ra rất hóm hỉnh. Những lời khôi hài và thông minh của ông đã được mọi người bày tỏ thái độ bằng tiếng cười hiểu ý.
13. Đẩy TRả Câu Hỏi Để TRáNH Né
Thuật Đẩy trả câu hỏi để tránh né thực hiện bằng cách đẩy câu hỏi khó trở về cho đối phương để họ tự trả lời, và bản thân mình thì đạt được mục đích tránh né câu hỏi này. Ví dụ:
Một lần, phóng viên tờ báo A-si-a là Vạn Sĩ Đồng đến phỏng vấn Sái Ngạc.
Vạn: Bản báo là miệng lưỡi của dân, xin được hỏi về chính kiến của tướng quân.
Sái: Miệng của tôi đang đau, ông có miệng lưỡi thì hay lắm.
Vạn: Tôn Trung Sơn ở hải ngoại tuyên truyền đánh Viên (Thể Khai), tướng quân là bậc khởi đầu của cách mạng Tân Hợi, chắc cùng ý tưởng.
Sái: Bọn Tôn Trung Sơn chẳng phải là cũng chuẩn bị đế chế cho họ Viên đấy sao ?
Vạn: Đúng, đúng. Thế nhưng ông Lương Khai Siêu phản đối việc rùm beng về đế chế. Ngài chắc cũng đồng tình chứ ?
Sái: ông Lương là thầy của tôi. Viên tổng thống làm nguyên thủ quốc gia. Vậy tôi phải phục tùng ai đây?.
Vạn: Đúng vậy, phải phục tùng ai đây ?
Sái Ngọc đã lần lượt khôn khéo đẩy trả cậu hỏi về cho đối phương, tránh né câu hỏi của đối phương. Đó chính là thuật Đẩy trả câu hỏi để tránh né.
Dùng thuật này, không những có thể đạt được mục đích tránh né câu hỏi của đối phương mà có khi còn có thể đạt hiệu quả chuyển bại thành thắng. Trong tranh luận, câu hỏi đối phương dùng để gây khó dễ cho ta, chúng ta phải biết khôn khéo tiếp nhận để rồi đẩy trả lại cho họ, khiến câu hỏi khó lại trở lại lơ lửng trên đầu đối phương. Như vậy, chiến cuộc sẽ chuyển hướng. Chẳng hạn có một đoạn biện luận như sau:
Đơn vị nọ tổ chức hội thảo chuyên đề hôn nhân – gia đình và quan hệ vợ chồng. Đại diện bên A cho rằng vấn đề này phức tạp trên nhiều phương diện, không thể nói gọn được và nói nhiều chắc gì đã có lợi. Chi bằng chỉ nói những điều chọn lọc. Và thế là họ đem ra câu hỏi hắc búa cho đối phương, yêu cầu phải trả lời.
“Tôi muốn nêu câu hỏi cho bên B, hãy trả lời ngay. Anh đối xử với vợ anh thế nào ? Nghĩa là coi là tài sản tư hữu hay coi là tài sản công hữu ? Hay lại là công tư hợp doanh ?”
Đại diện bên B là một sinh viên đại học, đứng trước câu hỏi khó này đã không trả lời thẳng mà dùng thuật Đẩy trả câu hỏi để tránh né, và đáp lại:
“Với vợ tôi tôi đối xử đúng mực như mọi người đều rõ. Đại diện bên A, thế còn anh? Anh coi vợ là tài sản riêng hay công cộng ? Hay là công tư hợp doanh?”
Như vậy là đại diện bên A đã gậy ông đập lưng ông. Chỉ biết im lặng.
Sử dụng thuật Đẩy trả câu hỏi để tránh né như là bắt lấy lựu đạn định ném tới để ném trả lại, và kết quả là nổ trên đầu địch. Cần lưu ý, sử dụng thuật này cần tùy cơ ứng biến, không thể chần chừ. Nếu do dự, có thể bị thất
14. Né TRáNH BằNG PHÂN Loại Lớp Sự VậT
Có khái niệm thì lấy cá thể sự vật để phản ánh đối tượng. Ví dụ: “Lớp ta có 40 học sinh”. Học sinh ở đây là đối tượng phản ánh của cá thể học sinh. Nhưng cũng có khái niệm lại lấy lớp sự vật để phản ánh. Ví dụ: “Học sinh lớp ta có hai loại: học sinh nam và học sinh nữ”. Học sinh ở đây lại phản ánh lớp sự vật học sinh. Khái niệm phản ánh cá thể sự vật và khái niệm phản ánh lớp sự vật không giống nhau, ta không được lẫn lộn. Thế nhưng trong một số trường hợp tranh luận nào đó, để né tránh câu hỏi của đối phương, có thể làm lẫn lộn sự phân biệt này để nhằm thực hiện mục đích. Đó là thuật Né tránh bằng phân loại lớp sự vật.
Thủ tướng Chu ân Lai trong một bữa tiệc chiêu đãi các phóng viên trong và ngoài nước tổ chức tại Bắc Kinh, sau khi giới thiệu các thành tựu xây dựng kinh tế và phương châm đối ngoại, đã nhã nhặn mời các kí giả đặt câu hỏi. Lúc này, một phóng viên Tây Phương vội vã đứng lên, hỏi một cách không thiện ý:
“Xin hỏi, Ngân hàng nhân dân Trung Quốc có bao nhiêu vốn ?”
Câu này thực chất là giễu cợt Trung Quốc nghèo, đồng thời cũng muốn moi bí mật quốc gia. Trước việc đó, thủ tướng đã mưa mẹo trả lời:
“Tiền vốn của Ngân hàng Trung Quốc à,… có 18 đồng 8 hào 8 xu”.
Vừa dứt lời thì cả đám kí giả vô cùng ngạc nhiên ! Không khí lặng yên để nghe thủ tướng giải thích. Và ông đã tiếp lời:
“Ngân hàng nhân dân Trung Quốc đã phát hành các giấy bạc mệnh giá là 10 đồng, 5 đồng, 2 đồng, 1 đồng, 5 hào, 2 hào, 1 hào, 5 xu, 2 xu và 1 xu. Cộng lại là 18 đồng 8 hào 8 xu. Ngân hàng Trung Quốc là cơ quan kim dung do nhân dân Trung Quốc làm chủ, có sự hậu thuẫn của nhân dân cả nước, rất tin cậy và có thực lực hùng mạnh. Tiền giấy nó phát hành rất có tín nhiệm trên trường quốc tế”
Một đoạn lời hay ý đẹp đã làm nức lòng mọi người ; tiếng vỗ tay vang dậy.
Với câu hỏi của người phóng viên nước ngoài nọ, thủ tướng đã không trốn tránh trả lời và đã làm cho không thể nào bắt bẻ được. Thủ tướng lại cũng không chỉ trích động cơ xấu của phóng viên nọ, mà chỉ dùng thuật Né tránh bằng phân loại lớp sự vật. Đổi khái niệm phản ánh đối tượng cá thể thành khái niệm phản ánh đối tượng lớp sự vật, và lấy tổng số mệnh giá ghi trên các loài giấy bạc làm câu trả lời. Như vậy, đã từ chối việc trả lời tổng số vốn của ngân hàng lại không phá vỡ không khí vui vẻ của bữa tiệc, và đã tỏ rõ tài năng ứng đối phi phàm của thủ tướng.
Cuộc biện luận giữa Lưu Đường và Càn Long cũng vậy.
Một hôm, vua Càn Long rỗi rãi, ông định gây khó dễ cho đại thần là Lưu Đường, hỏi rằng:
“Chín cửa kinh thành mỗi ngày đi ra bao nhiêu người ? Đi vào bao nhiêu người ?”
Lưu Đường giơ 2 ngón tay nói: “Hai người “.
“Sao chỉ có hai người ? “
Lưu Đường trả lời: “Thưa đấng vạn tuế thần không nói hai người mà là hai loại người: một là nam, một là nữ. Chẳng phải là hai người đó sao ? “
Càn Long lại hỏi: “Hãy nói một năm đẻ ra và chết đi, mỗi loại bao nhiêu người !”
Lưu Đường đáp: “Bẩm vạn tuế, cả nước Đại Thanh mỗi năm đẻ một người, chết mười hai người !”
“Cứ như vậy, chẳng phải là hết người hay sao ?”
Lưu Đường đáp: “Thần nói trên cơ sở sinh tử. Chẳng hạn nói năm nay là năm ngựa, bất luận là đẻ 1 ngàn, 1 vạn, 10 vạn hay trăm vạn đều thuộc tuổi ngọ. Cho nên nói một năm chỉ đẻ 1. Còn 1 năm thì cũng lại có người chết đi, dù là giờ nào và dù chết bao nhiêu cũng không thoát khỏi 12 con giáp. Cho nên thần nói một năm chết 12″.
Lưu Đường ở đây đã khéo dùng thuật Né tránh bằng phân loại lớp sự vật mà đã đạt mục đích né tránh câu hỏi khó của đối phương.
15. NGắT Câu
Ngắt ngừng là sự gián đoạn trong phát âm khi ta nói các từ, các câu. Ngắt ngừng là nhu cầu sinh lí để lấy hơi, vì trong khi nói, người ta không thể nói một mạch những điều cần nói. Giữa lời cần phải có nghỉ. Mặt khác, điều quan trọng là còn vì nhu cầu biểu đạt nội dung tư tưởng. Trong một câu có cần ngắt ngừng không, ở những chỗ khác nhau, sử dụng ngắt ngừng để biểu đạt ý nghĩa thường là cũng khác nhau. Chẳng hạn hai câu sau:
“Tôi không tin anh ta là người tốt !”
“Tôi không tin ! Anh ta là người tốt !”
Do ngắt ngừng khác nhau mà ý nghĩa biểu đạt khác hẳn nhau.
Thuật Ngắt cầu là phương pháp giành chiến thắng trong tranh luận bằng cách vận dụng sự ngắt ngừng câu hợp lí.
16. TRỌNG ÂM
Trọng âm trong câu là đọc nhấn mạnh từ nào đó trong câu để bộc lộ một ý nghĩa nào đó, một tình cảm đặc biệt nào đó. Vị trí của trọng âm được xác định tùy theo nội tâm của người nói. Trọng âm có vị trí khác nhau sẽ làm cho người nghe cảm thụ khác nhau. Chẳng hạn:
“Tôi đâu có nói anh. “
ở câu này, trọng âm rơi vào tôi, cho một cảm thụ là: Người khác nói, đừng có đổ lên đầu tôi, tôi đâu có nói.
“Tôi đâu có nói anh”.
ở câu này, trọng âm rơi vào anh, cho một cảm thụ là: người tôi nói không phải là anh, anh không nên hiểu nhầm. Do trọng âm trong câu khác nhau mà hiệu quả biểu đạt cũng khác nhau.
Như ta đã biết, trọng âm ở vị trí khác nhau thì cảm thụ cũng khác nhau. Có khi chúng ta còn thậm chí có thể lợi dụng hiệu quả này của trọng âm để đạt mục đích chiến thắng trong tranh luận. Đó là thuật Trọng âm.
Có người căn vặn Mai-a-cốp-xki:
“Mai-a-cốp-xki này, tại sao tay anh lại đeo nhẫn? Thật chẳng hợp chút nào!”
“Theo anh nói, thì nhẫn của tôi không nên đeo ở tay mà mà đeo ở mũi à ?”
Nhà thơ trả lời.
Vốn là trọng âm của đối phương rơi vào cái nhẫn, còn nhà thơ cố tình hiểu là trọng âm ở tay, và đã phản kích mạnh mẽ, khiến đối phương khó nói. Lại ví dụ:
Một hôm, có một quan khách ngoại giao bắt gặp tổng thống Lin-côn đang cúi đầu đánh đôi giày của mình, liền hỏi:
“Ô ngài tổng thống, ngài vẫn thường đánh giày cho mình sao ?”
“Đúng vậy,” Lin-côn trả lời “Anh thì đánh giày cho ai ?”
Vốn là vị quan khách ngoại giao này nói có trọng âm ở vẫn thưởng, ý muốn nói: ông là tổng thống sao phải đánh giày ? Tổng thống thừa hiểu ác ý của câu hỏi bèn cố tình hiểu trọng âm lên mình, rồi nhân đó phản kích: Anh thì đánh giày cho ai ? Điều này hàm ý ông ta rất khinh miệt vị quan khách ngoại giao nọ
17. NGữ Điệu
Ngữ điệu là sự thay đổi lên xuống cao thấp trong câu. Cùng một câu mà ngữ điệu khác nhau thì ý nghĩa biểu đạt có thể khác nhau, thậm chí có thể trái ngược nhau. Ví dụ:
Hồng Thừa Trù là trọng thần cuối đời nhà Minh được vua Sùng Chinh mến mộ, ông ta có ý viết một đôi câu đối vào giữa phòng khách:
Quân ân thâm tự hải ;
Thần tiết trọng như san.
(Nghĩa là: ơn vua sâu như biển ; Tiết tháo của bề tôi nặng như núi.)
Về sau, đánh nhau với quân Thanh tại Tùng Sơn rồi bị bắt làm tù binh, ông ta đã quỳ gối đầu hàng. Người đương thời liền sửa lại câu đối của ông ta:
Quân ân thâm tự hải hĩ!
Thần tiết trọng như san hồ ?
(Nghĩa là: ơn vua sâu như biển vậy ! Tiết tháo của bề tôi nặng như núi vậy sao?)
Ngữ điệu thay đổi, và ý nghĩa cũng quay ngược lại, hàm ý đả kích và khinh bỉ loài phản bội dân tộc. Bởi vậy, trong tranh luận ta không thể không lựa chọn ngữ điệu thích hợp, có khi thậm chí có thể qua ngữ điệu thích hợp mà đạt được mục đích chiến thắng. Đó chính là thuật Ngữ điệu.
Một đoạn tranh luận nổ ra giữa Triệu Thụ Lí và bọn làm phản như sau:
Trong suốt 10 năm rối loạn, nhà văn Triệu Thụ Lí nổi tiếng thường bị lôi ra đấu tố. Có lần Triệu Thụ Lí đã phản bác bằng lí lẽ khiến bọn làm phản cứng họng, bọn cuối cùng đành phải gán tội bằng cách bức kí bản nhận tội. Bọn chúng gán không biết bao nhiêu là tội của bọn Giang Thanh cho Triệu Thụ Lí, qua tờ giấy cung viết sẵn và ép ông kí tên nhận tội. Nhà văn cầm bút viết rằng:
“Anh bảo tôi là thì tôi là ?”
Bọn đánh hôi thấy dòng chữ như bắt được vàng, quơ vội lấy tờ cung, nói:
“Triệu Thụ Lí, giấy trắng mực đen nhé, rõ ràng chữ chính anh viết ra, ngày tận số rồi đấy. Ngày mai ra trước đại hội, luận tội trước quần chúng, cấm có phản cung. “
Triệu Thụ Lí nói: “Chắc chắn là đến số rồi, đâu có phản cung !”
Hôm sau đại hội, người dự khá đông.
Cuộc đấu bắt đầu, tên cầm đầu phái làm phản cầm tờ giấy nọ gào to: “Qua đấu tranh, tên nhà văn ngoan cố Triệu Thụ Lí cuối cùng đã nhận tội chống phá cách mạng… Bây giờ giai nó ra để nó nhận tội trước bà con ! “
Triệu Thụ Lí bị giải tới, và ông đã nói trước micrô: “Tôi không thừa nhận !”
Bọn làm phản sau phút ngơ ngác thì đập bàn quát: “Láo ! Đây chả phải là tử cung mày viết sao ? “
“Cái tôi viết là: “Anh bảo tôi là thì tôi là ?”"
“Như vậy không đúng là thừa nhận thì là gì ? “
Triệu Thụ Lí nói: “Các anh không xem xem dấu hỏi cuối câu à ? “
Bỗng nhiên quần chúng cười ồ cả lên. Bọn làm phản tiu nghỉu, đành chuồn thẳng.
Triệu Thụ Lí ở đây đã dựa vào tình hình thực tế của sự vật, chọn lựa ngữ điệu nghi vấn hợp lí và đã chế nhạo bọn làm phản một cách chua cay, bảo vệ được mình và giành được chiến thắng trong tranh luận.
18. THAY ĐỔI TRẬT TỰ TỪ
Trật tự từ là một cách thức cơ bản tạo lời, đặc biệt là với loại hình ngôn ngữ đơn lập phân tích tính như tiếng Hán. Trong một câu, nếu trật tự khác nhau thì ý nghĩa biểu đạt thường là khác nhau. Thuật Thay đối trật tự từ là phương pháp giành chiến thắng trong tranh luận bằng cách thông qua việc biến đổi trật tự sắp xếp các từ ngữ trong câu.
Trong tranh luận, thuật Thay đối trật tự từ có những tác dụng như sau:
1. Trật tự từ ngữ khác nhau, cảm thụ chủ quan mang lại cũng khác nhau. Chẳng hạn, hai sinh viên trường luật đang tranh luận một vấn đề: Khi học về luật, có thể hút thuốc không. Và ai cũng giữ ý kiến của mình, không chịu nhường ai. Cuối cùng đành nhờ Rab-bi (thầy giáo) xử:
“Rab-bi”, Học sinh A hỏi, “Khi học luật, hút thuốc có được không ?”
“Không được !” Rab-bi tức giận nói.
“Anh hỏi sai rồi ! ” Học sinh B trách học sinh A. Rồi đó, anh ta đến bên Rab-bi, hỏi:
“Rabbi, mọi người khi đang hút thuốc mà học luật thì có được không ?”
“Đương nhiên là được !” Rab-bi vui vẻ khẳng định.
Cũng là vừa hút thuốc vừa học luật, thế nhưng trật tự từ ngữ khác nhau đã cho một ngữ cảm khác nhau, và kết quả tranh luận cũng khác hẳn nhau.
2. Trật tự từ ngữ khác nhau, ý nghĩa biểu đạt chủ thứ nặng nhẹ khác nhau. Chẳng hạn, với khách đến từ thủ đô, chủ hàng sẽ nói:
“Đây tuy chỉ là tơ sợi nhà quê, nhưng lại dệt ra vải lụa kinh thành. “
Thế nhưng, với khách đích thực nhà quê, thì ông ta lại nói:
“Vải lụa thì dệt ra ở kinh thành, nhưng tơ sợi thì lại ở nhà quê. “
Với những loại câu ghép chính phụ kiểu nhượng bộ – tăng tiến thì trật tự từ ngữ khác nhau thì đối tượng cần nhấn mạnh cũng khác nhau.
3. Trật tự từ ngữ khác nhau thì mục đích của hành vi cân biểu đạt cũng khác nhau. Chẳng hạn, có người hỏi nhà triết học Hi Lạp cổ đại là A-ri-stốt rằng:
“Ông và người bình thường có gì khác nhau ? “
A-ri-stốt trả lời:
“Họ sống là để ăn còn tôi ăn để sống. “
A-ri-stốt đã khéo léo thay đổi trật tự từ ngữ để biểu đạt mục đích sống khác nhau của hai loại người: người bình thường thì sống là để ăn, ăn no rồi không làm gì. Còn nhà triết học mục đích sống là để sáng tạo ra cuộc sống phong phú đa dạng.
4. Trật tự từ ngữ khác nhau, quan hệ nhân quả biểu đạt cung khác nhau. Tháng 2 năm 1933 nhà văn Anh Béc-na So đến thăm Trung Quốc, Lỗ Tấn và Sái Nguyên Bồi đã tiếp ông tại nhà bà Tống Khánh Linh ở Trùng Khánh. Sau bữa cơm, mọi người dạo chơi vườn hoa, lúc này thời tiết tạnh ráo sau nhiều ngày mưa sụt sùi, ánh mặt trời hiền hòa rọi trên mái tóc bạc của So. Sái Nguyên Bồi vui vẻ nói:
“ông So này, ông thật là hên, ông đã nhìn thấy mặt trời ở Thượng Hài rồi đó.”
So nghe vậy, mỉm cười nói:
“Không, đó lô mặt trời gặp may, đã nhìn thấy tôi ớ Thương Hại đấy !” Lời So thật là ngộ, nhưng chan chứa ý vị.
Trật tự từ ngữ trong tranh luận có tác dụng không thể coi thường. Một nhà hàng biện muốn chiến thắng, không thể không chú ý chọn lựa trật tự từ ngữ thích hợp để biểu đạt quan điểm của mình.
19. THẾ ĐỒNG NGHĨA
Tư duy và ngôn ngữ không phải là cặp một đối một. Có khi cùng một từ ngữ một câu có thể biểu đạt nội dung tư duy khác nhau. Có khi cùng một nội dung tư duy như nhau mà có thể biểu đạt bằng những hình thức khác nhau. Tuy rằng các hình thức ngôn ngữ khác nhau có thể dụng để biểu đạt một nội dung tư duy, song hiệu quả biểu đạt lại không hoàn toàn như nhau. Thuật Thế đồng nghĩa là phương pháp giành chiến thắng trong tranh luận bằng việc dựa vào các hình thức biểu đạt ngôn ngữ khác nhau được chọn lựa để biểu đạt một nội dung tư duy.
Ta hãy quan sát câu chuyện A-van-ti đoán mộng cho vua:
Có một ông vua nằm mê có người nhổ hết răng của ông ta đi. Khi tỉnh dậy, ông ta đòi tể tướng đến giải mộng. Tể tướng nói:
“Cả nhà bệ hạ sĩ chết trước bệ hạ. “
Nhà vua giận dữ, giết chết thừa tướng. Sau đó vua lại gọi A-van-ti đến giải mộng. A-van-ti nói:
“Bê hạ sĩ trường thọ hơn hết thảy mọi gia quyến. “
Hoàng đế vui vẻ hẳn lên, thưởng cho A-van-ti một áo gấm.
Ta thấy đấy, thừa tướng và A-van-ti cùng biểu đạt một nội dung tư tưởng như nhau, tức là vua chết sau, gia thuộc chết trước. Thế nhưng hình thức ngôn ngữ sử dụng khác nhau mà hiệu quả biểu đạt khác nhau. “Cả nhà bê hạ sẽ chết trước bệ hạ. ” quốc vương nghe ra như nguyền rủa gia quyến ông ta chết sớm, và kết quả là thừa tướng bị xử tử. Còn A-yan-ti nói: “Bệ hạ sĩ trường thọ hơn hết thảy mọi gia quyến. ” Như vậy ta có cảm giác là ca ngợi quốc vương trường thọ. Hiệu quả biểu đạt đá khác xa với cách trên.
Sử dụng thuật Thế đồng nghĩa trong nhiều trường hợp, chúng ta có thể tránh được điều cấm kị. Truyền thuyết kể rằng vua Càn Long đi du lãm chùa Kim Sơn ở Trấn Giang. Vị sư chủ trì sai một tiểu hòa thượng mau mồm mau miệng đi hướng dẫn. Khi tiểu hỏa thượng hướng dẫn nhà vua lên núi có nói một câu:
“Vạn tuế gia bộ bộ cao thăng. “
(Nghĩa là: Đấng vạn tuế từng bước lên cao.)
Càn Long có ý định thử tài đối đáp của nhà sư nọ, lúc xuống núi bèn nói:
“Nhà chùa khi lên núi có nói ta từng bước tên cao. Bây giờ thì sao ? ” Nhà sư lập tức đáp ngay:
“Vạn tuế gia hậu bộ tỉ tiền bộ cánh cao. “
(Nghĩa là: Đấng vạn tuế bước sau cao hơn bước trước.)
Nhà sư nọ, để tránh: bộ bộ hạ giáng là một câu rất kị mà đổi ra giác độ quan sát sự vật, so sánh bước sau với bước trước để phân tích: Bước sau vừa có thể chỉ bước chân sau, khi xuống núi, lại vừa chỉ tương lai của nhà vua. Bằng câu nói có hai tầng ý như vậy để thay cho bộ bộ hạ giáng, nhà sư đã thoát ra khỏi cửa ải.
Biết sử dụng hợp lí thuật Thế đồng nghĩa, có khi còn mang lại màu sắc châm biếm hài hước đậm nét cho lời tranh luận của chúng ta. Chẳng hạn, trường đại học Oxford có người tên là E-vơ-lây vì biết làm thơ chút ít mà cũng có tiếng tăm trong trường. Một hôm anh ta đọc thơ mình sáng tác trước các bạn. Và có người là Tra-sư nói:
“E-vơ-lây, thơ anh tôi rất thích, nó được đánh cắp từ một quyển sách. “
Câu này đến tai E-vơ-lây, anh ta rất tức giận, yêu cầu Tra-sư phải xin lỗi công khai. Tra-sư lại nói:
“Từ xưa tôi đã ít khi lấy tại lời của mình. Lần này, tôi nhận sai. Tôi vốn cho rằng thơ của E-vơ-lây là đánh cắp từ quyển sách tôi đọc. Thế nhưng, tôi về nhà giở sách ra xem thì phát hiện ra rằng bài thơ nọ vẫn ở đó. “
“Bài thơ nọ là đánh cắp từ một quyển sách” hình thức ngôn ngữ tuy khác với “Bài thơ nọ vẫn ở đó”, nhưng ý nghĩa biểu đạt như nhau. Tra-sư đã khéo dùng thuật Thể đồng nghĩa để mỉa mai E-vơ-lây.
Thuật Thể đồng nghĩa là một kĩ xảo ngôn ngữ thú vị, nó có thể làm cho lời ta nói phong phú đa dạng, có sức hấp dẫn và có thể dùng vào khi tranh luận.
20. KHÉO GIẢI NGHĨA TỪ NGỮ
Ngôn ngữ tự nhiên vốn là mơ hồ, cung vậy, từ trong ngôn ngữ tự nhiên cũng là mơ hồ. Tính mơ hồ đó chủ yếu biểu hiện ở tính đa nghĩa của từ. Cùng một từ, có thể biểu thị những hàm nghĩa khác nhau. Tính đa nghĩa này của từ đó cho ta một điều kiện có lợi để khi tranh luận dựa vào những trường hợp khác nhau, đối tượng khác nhau, yêu cầu khác nhau mà lựa chọn cho thích hợp. Thuật Khéo giải nghĩa từ là phương pháp khuất phục kẻ địch, giành chiến thắng bằng cách cho một từ hoặc những từ nào đó những ý nghĩa xác định.
Một trường nọ mở cuộc thi làm văn, một học sinh được giải nhất đã đọc bài văn của mình tại buổi lẽ phát thưởng. Đang khi em này đọc say sưa tự mãn, bóng có tiếng thì thào: “Hùm ! Bài văn này là chép đây! “
Bỗng nhiên, các bạn chụm đầu thì thâm với nhau. Lúc này, một học sinh nói to: “Đúng vậy, là chép mà !”
Cả trường ồ lên. Thầy cô giật mình: “Thi làm văn là một hoạt động nghiêm túc nghiêm cấm mọi hành vi giả dối. Nếu bài văn của anh là chép, khi chấm sẽ xóa tên dự giải… “
Cả trường lại ồn ào. Thế nhưng học sinh nọ vãn điềm nhiên nói:
“Xin hãy dế tôi nói hết đã, bài văn đúng là chép, không còn nghi ngờ gì nữa. Tôi nói là chép, vì do mình nghiền ngẫm đề cương rồi viết thành bản thảo đế sửa chữa. Sau đó, xác định thành nguyên bản. Bởi vậy, tôi đã chép đúng tư tưởng riêng của tôi. Lẽ nào việc sao chép này là sai ?”
Không khí lắng xuống, cả trường vang dậy tiếng hoan hô. Và học sinh này đã nhận được phần thưởng của các thầy cô.
Từ “chép” này vừa biểu đạt ý nghĩa ăn cắp văn thơ của người khác, lại vừa có nghĩa sao chép văn bản. Như ta đã thấy, học sinh nọ đã ghép cho nó nghĩa thứ hai. Bởi vì, trong trường hợp này mọi sự thanh minh, tranh cãi đều vô ích. Học sinh nọ biết vậy, đã khôn khéo dùng thuật Khéo giải nghĩa từ để trấn an dư luận, giành lấy vòng nguyệt quế.
Thuật Khéo giải nghĩa từ đã tỏ rõ một tài năng ứng biến linh ‘hoạt của nhà hùng biện. Khi tranh luận, đôi khi cũng có lời thất thố, thuật Khéo giải nghĩa từ cũng có thể giúp ta thoát khỏi cảnh khó khăn này. Dù rằng đứng trước kẻ thù hung bạo, thuật Khéo giải nghĩa từ cũng có thể là vũ khí chiến thắng.
Một hôm Sa hoàng ra lệnh triệu kiến nhà thơ cách mạng U-crain là Sép-tren-cô. Khi triều kiến, các văn võ bá quan trong cung đều phải khom lưng phủ phục, riêng Sép-tren-cô vẫn đứng ưỡn người, nhìn chằm chằm vào Sa hoàng.
Sa hoàng giận dữ hỏi: “Ngươi là ai vậy ?”
Nhà thơ trả lời: “Tôi là Sép-tren-cô.”
“Ta là vua, sao ngươi không phủ phục ? Cả nước, ai dám gặp ta mà không cúi đầu ?”
Sép-tren-cô bình tĩnh nói: “Tôi không phụ muốn gặp ngài mà là ngài muốn gặp tôi. Nếu tôi cũng khom lưng phủ phục như những người xung quanh, thử hỏi, ngài làm sao thấy được tôi ?”
Trong tiếng Nga, từ triều kiến vừa có nghĩa đến theo lời gọi, cũng có thể biểu thi nghĩa xem mặt mũi. ở đây, nhà thơ đó vận dụng nghĩa thứ hai để biểu thị khí phách ngang nhiên, không sợ cường quyên.
Muốn dùng thuật Khéo giải nghĩa từ để giành chiến thắng, thì xác định trong giờ phút mấu chốt của tranh luận phải nhanh chóng phát hiện những từ ngữ đặc biệt có khả năng biểu đạt nhiều hàm nghĩa, từ đó chọn lựa những lớp nghĩa cố lợi cho mình để giải thích theo hướng bất ngờ với đối thủ, từ đó giành quyền chủ động trong tranh luận.
21. GiẢITHÍCH CÂU THEO Ý KHÁC
Ngôn ngữ tự nhiên vốn mơ hồ. Tính mơ hồ đó biểu hiện ở chỗ cùng một câu mà ý nghĩa biểu đạt khác nhau. Thuật Giải thích câu theo ý khác là phương pháp giành chiến thắng trong tranh luận bằng cách dựa vào yêu cầu tranh luận của mình mà đưa ra cách giải thích riêng biệt về một câu nào đó.
Dùng thuật Giải thích câu theo ý khác, giải thích một câu nào đó theo một ý bất ngờ thường làm cho lời tranh luận của ta mới mẻ, mạnh mẽ. Ta hãy xem đoạn tranh luận giữa Lí Khắc và Ngụy Văn Hầu.
Theo ghi chép Thích Uy. Lã thị Xuân Thu, có lần Ngụy Văn Hầu hỏi đại thần Lí Khắc: “Nguyên nhân nước Ngô diệt vong là gì ?” Lí Khắc lập tức trả lời: “Là vì nhiều lần đánh nhiều lần thắng.” Ngụy Văn Hầu phân vân không hiểu. Lí Khấc liền giải thích:
“Nhiều lần đánh, nhân dân sẽ mệt mỏi. Nhiều lần thắng, nhà vua sẽ sinh kiêu. Lấy ông vua kiêu ngạo thống trị nhân dân mệt mỏi, đó chính là nguyên nhân bại vong. “
“Nhiều lần đánh nhiều lần thắng” thường là dẫn đến nguyên nhân nhà nước hưng thịnh. Còn Lí Khắc ở đây đã khéo léo giải thích mà rút ra kết luận khiến nước Ngô diệt vong, thật là độc đáo, sinh động mà mạnh mẽ.
Dùng thuật Giải thích câu theo ý khác để đưa ra lời giải thích bất ngờ cũng thường biểu đạt lối mỉa mai châm biếm với đối phương. Chẳng hạn: Khi Uyn-sơn làm thống đốc bang Níu Jersey, ông ta nhận được điện thoại từ Washington, D.C. nói rằng một nghị sĩ bang Niu Jersey – tức bạn của ông – đã qua đời.
Uyn-sơn rất xúc động, lập tức hủy bỏ mọi cuộc hẹn trong ngày. Sau mấy phút, ông lại nhận được cú điện thoại của một chính trị gia Niu Jersey.
“ông thẳng đốc”, người nọ lắp bắp nói “Tôi, tôi hi vọng có thế thay thế vị trí của ông nghị sĩ nọ.”
Được lắp Uyn-sơn rất bực với thái độ “nhanh nhẹn” của y. ông chậm rãi trả lời “Nếu nhà quàn đồng ý, thì cá nhân tôi cũng nhất trí. “
Câu: “Thay thế vị trí của ông nghị sĩ nọ” có thể chỉ ý: thay ông nghị sĩ kia để làm nghị sĩ; cũng có thể chỉ ý: thay thế vị trí trong nhà quản của ông
22. CẬY SỐ ĐÔNG
Chân lí không phải bao giờ cũng nằm trong tay đa số. Thế nhưng, trong khi biện luận, kẻ ngụy biện không phải là để tìm tới chân lí trong nhận thức mà là lấy đa số làm lí do, cho rằng đa số là đúng đắn, đa số là chân lí. Đó chính là ngụy biện kiểu Cậy số đông.
Ta hãy quan sát câu chuyện hài hước nước ngoài như sau:
Xưa kia có một phú thương vốn tính keo kiệt. Con trai ông ta bên ngoài vay nợ rất nhiều, nhưng ông ta không chịu hoàn trả. Đứa con đành phải hẹn với các chủ nợ là đợi khi bố chết sẽ tra hết. Có một hôm, đứa con trai thực sự là không đợi được nữa, liền bàn với chủ nợ là đem chôn sống ông bố. Hắn ta tấm gội và thay quân áo cho ông phú thương rồi ấn ông ta vào quan tài. Quan tòa đi qua nghe tiếng kêu la của ông liền bước vào hỏi. Phú thương trong quan tài nghe thấy có người hỏi, cho là có cơ may được cứu sống, bèn hét toáng lên: “Cứu tôi với ! Đại nhân. Thằng con tôi định chôn sống tôi!”.
Quan tòa trách mắng đứa con nọ: “Sao may lại định chôn sông bố mày ? “
“Đại nhân, ông ta lừa ông đây, ông ta chết thật rồi mà. Không tin, ông hay hỏi mọi người. ” Thằng con trả lời.
Quan tòa quay ra hỏi những người đứng quanh: “Các ông đều làm chứng chứ?”
“Chúng tôi làm chứng.” Bọn chủ nợ đáp.
Thế là quan tòa nói với phú thương trong quan tài rằng: Sao tôi có thể tin một mình nguyên cáo là ông ? Lẽ nào bao nhiêu người thế này đều nói dối đây ? Nói xong liền khoát tay tuyên án “Chôn đi !”
Rõ ràng phú thương là sống thế mà quan tòa lại chơi cái trò ngụy biện kiểu Cậy số đông, chỉ dựa vào đa số, làm lẫn lộn phải trái, đưa ra phán đoán sai lầm, thật là giả dối cực độ.
Ngụy biện kiểu Cậy số đông sở dĩ là giả dối, bởi vì đa số không tất yếu là chân lí. Chân lí có lúc thuộc về thiểu số. Nếu chỉ lấy đa số làm căn cứ để luận chứng thì khó mà tránh khỏi hiệu quả ngụy biện dãn tới đảo lộn trắng đen. Lại ví dụ:
Theo Truyện Viên Xán. Tống Thư: Từ xa xưa, ở miền nam có một quốc gia nhỏ bé ở nơi heo hút. Đất nước này không có sông ngòi, chỉ có một mạch nước suối. tên là Cuồng Tuyền. Những ai uống nước suối này vào, thảy đều phát điên. Ngoài quốc vương ra, người dân cả nước ai cũng uống nước này. Thế là cả nước ai cũng cuồng điên, kẻ thi ngây dại, kẻ thì cười sằng sặc, kẻ thì mình trần tóc xõa, kê thì nhe răng há miệng, thật là đủ các kiểu, hết sức kì quặc. Chỉ riêng quốc vương đào một cái giếng ở sân sau mà ăn uống nước này. Bởi vậy vẫn bình thường. Nhân dân thấy vua nói năng phong thái khác với mọi người thì ngỏ là nhà vua bị điên, liền họp bàn và quyết định giúp vua chữa khỏi điên. Mọi người ùa vào cung, đè vua xuống giường, người thì lấy kim châm, kẻ thì đốt ngải. Quốc vương bị hành hạ đến kêu la thảm thiết, không thể chịu nổi nữa. Và cuối cùng cùng đành phái tới bên Cuồng Tuyền mà tợp mấy ngụm. Uống xong, nhà vua cũng phát cuồng. Lúc này thì cả nước không trừ một ai, điên tuốt.
Khi nhân dân cả nước.gần như bị điên rồi thì bọn người điên nọ Cập số đông, lấy đa số làm căn cứ. Những ai đầu óc tỉnh táo lại bị coi là người điên khùng, còn kẻ điên thực sự lại cho là đầu óc tỉnh táo. Như vậy. đúng sai, đen trắng bị đảo lộn hết.
23. UY HIẾP BẰNG VŨ LỰC
Trong biện luận, người biện luận không thuyết phục hằng lí lẽ mà lấy vũ lực để uy hiếp, đe dọa bắt buộc đối phương phải tiếp thu quan điểm của mình. Đó chính là ngụy biện kiểu Uy hiếp bằng vũ lực.
Theo báo chí thì tại một vùng quê ô’ Tương Tây có cô gái tên là Ngô X công anh chàng Trân Y hủy bỏ hôn ước. Nhà họ Ngô có món lẽ ăn hỏi hơn 600 đồng chưa kịp trả cho nhà họ Trần. trần Y tiền gõ 5 tên côn đồ từ Thường Đức thì hứa là đối được tiền thì trả công mỗi thằng là 40 đồng. Bọn chúng cơm no rượu Say tại nhà họ trần, xong liền đằng đằng sát khí xông tới nhà họ Ngô đòi nợ:
“May ! Cầm ngay 600 đồng ra đây !”
“Trong 3 tiếng không nộp ra thì dỡ nhà gán nợ ! “
Nhà họ Ngô thấy bọn này nói là làm thì sợ, đành phải vay nợ xóm làng cho đủ số 600 đồng. Lúc này mới tránh khỏi cái họa bị dỡ nhà.
Trần X đòi nợ không theo cách dùng lí lẽ thiệt hơn mà dùng sức mạnh của xã hội đen, dọa dỡ nhà, lấy vũ lực làm hậu thuẫn. Đó chính là một điển hình của ngụy biện kiểu Uy hiếp bằng vũ lực.
Uy hiếp bằng vũ lực thường là xảy ra khi kẻ ngụy biện đã thất bại bằng bàn luận lí tính, tức là khi đuối lí cùng lời mà không chịu bị thua, không còn cách gì, thế là ngang ngược chà đạp công lí, dùng vũ lực đề uy hiếp. Cũng có kẻ không bao giờ dùng lời lẽ, hễ thấy không vừa lòng là xắn tay áo lên đòi đối phương ra ngoài đánh nhau, muốn ra gì thì ra. Loại người này ỷ vào sức khoẻ thường dùng vũ lực để áp đảo đối phương. Người đời nói: già đòn non nhẽ mà, đó là cách giải quyết của họ.
Loại ngụy biện này không chỉ tồn tại trong đám mọi người, trên vũ đài quốc tế cái gọi là ngoại giao sức mạnh thực chất cũng là ngụy biện kiểu Uy hiếp bằng vũ lực. Ví dụ:
Ngày 12 tháng 2 năm 1938, Hít-le và Xusnigơ – thủ tướng áo hội đàm tại Pốt-sđam. Trong hội đàm, Hít-le đe dọa:
“ông Xusnigơ, đây là bạn dự thảo văn kiện. Trong đó không có gì phải thảo luận ca. Tôi sẽ không thay đối một chút nào trong đó đâu. ông cần phải giữ nguyên mà kí thôi, trong ba ngày phải làm theo yêu cầu của tôi. Nếu không, tôi sự ra lệnh tiến quân vào áo. “
Hít le sở dĩ ngạo mạn như vậy, cương bức đối phương phải khuất phục, chính là hắn ta có một thực lực quân sự hùng mạnh làm hậu thuẫn. Lại ví dụ:
Ngày 14 tháng 3 năm 1938, Hít le hội đàm với Ha sa là tổng thống Tiệp và bộ trướng ngoại giao nước này là Sê vát Cơphuski đã uy hiếp là quân đội Đức ngay hôm đó đã tiến quân. Gặp phải kháng cự ở đâu đó và đã tiêu diệt sạch. Binh lực Đức trong trận này là một sư đoàn, còn Tiệp là một tiểu đoàn. Y yêu cầu phải kí ngay vào văn kiện đâu hàng. Thế là, từng bước từng bước ném cho tổng thống và bộ trượng ngoại giao Tiệp văn kiện đầu hàng, lại còn nhắc lại:
“Nếu cự tuyệt thì trong hai tiếng Praha một nửa sẽ biến thành đống gạch vụn.”
Tổng thống Tiệp hoảng hốt mà ngất đi, tiêm thuốc hồi tỉnh xong buộc phải kí vào bản án tử hình cho đất nước.
Đó chính là ngoại giao sức mạnh, là điển hình của việc cậy vào sức mạnh.
24. CẬY VÀO QUỶ THẦN ( HAY LÀ SỬ DỤNG YẾU TỐ MÊ TÍN, TÂM LINH , HUYỀN HỌC, PHONG THUỶ )
Khi người ta dưới ách áp bức của tự nhiên và xã hội mà không chống nổi thì đã tin tưởng một cách mù quáng rằng trong coi u minh có thần linh chi phối vận mệnh đời sống con người. Tư tưởng mê tín vào thần linh rất phổ biến trong xã hội phong kiến. Và ngay cả khi khoa học phát triển cao như ngày nay, số người tin vào quỷ thần cũng không ít. Kẻ ngụy biện cũng thường hay dựa vào tư tưởng mê tín đối với quỷ thần của mọi người mà bào chữa cho cái giả dối của họ, khiến âm mưu được thực hiện. Đó là ngụy biện kiểu Cậy vào quỷ thần. Ví dụ:
Năm 1052, Nùng Trí Cao châu Quảng Nguyên ở miền nam dấy binh đánh Tống. Tống Nhân Tông cử đại tướng là Địch Thanh mang đại quân đi dẹp. Đại quân ra khôi Quế Lâm, đường đi hiểm trở, lòng quân dao động, không ít binh sĩ bỏ trốn. Để ổn định tinh thân quân đội, Địch Thanh nghĩ ra một cách. Một hôm, Địch Thanh nói với các tướng sĩ:
“Lần này đến miền nam thảo phạt phiến quân là lành hay dữ để cho thần linh quyết định. Nếu lành, thì ta tung ra đất 100 đồng tiền, đồng nào cũng ngửa, chỉ cần một đồng sấp là do Lúc đó ta sẽ ban sớ hồi triều.”
Có người khuyên: “Dù có may mắn thế nào thì 100 đồng tiền tung ra cũng không thể có 100 đồng đều ngửa. Nếu có đồng sấp thì lòng quân sinh biến, không chiến mà hồi triều, chẳng phải là chống lại thánh chỉ sao ? Xin đại tướng quân xét kĩ! “
Địch Thanh không nghe, bảo tâm phúc đưa ra một túi tiên đồng. Quân sĩ kẻ nào cũng chăm chú theo dõi. Chỉ thấy ông ta lầm nhầm khấn: “Thần minh bảo hộ, thần minh bảo hộ… ” Bỗng ông ta vốc một nắm tiền mắt nhắm lại rồi tung lên. Khi tiền rơi xuống, quân sĩ quây đến xem, cả 100 đồng đều ngửa. Quả thật là thần linh bảo hộ! Toàn quân đều biết, tiếng hò reo hoan hô vang dậy.
Lúc này Địch Thanh lệnh cho tâm phúc mang một trăm cái đinh, đóng các đồng xu lên mặt đất, rồi dùng lụa xanh phủ lên, tự tay đậy kín. Rồi đó thành tâm nói: “Chờ đạo quân thắng trận trở về, đến đây sẽ lễ tạ thần minh.” Lúc này toàn quân tinh thần lên cao, thế như chẻ tre, và đã nhanh chóng bình định được cuộc phiến loạn do Núng Trí Cao gây ra.
Kì thực, những đồng tiền này chỉ toàn có mặt chính. Địch Thanh lợi dụng tâm lí tin vào quỷ thần của các tướng sĩ và những đồng tiền chỉ có mặt chính nọ, kết quả là đạt được mục đích dự định.
Với ngụy biện kiểu Cậy vào quỷ thần, chỉ cần tin chắc là trên thế giới hoàn toàn không có thần linh thì ngụy biện kiểu này sẽ phá sản.
Trong Duyệt Vi Thảo đường bút kí của Thanh Kỉ Vân có vụ án như sau:
Có một tổng đốc tên là Đường Chấp Ngọc thụ lí một vụ án giết người. án đã xem xét xong. Một hôm về đêm, ông một mình ngồi trước nến, bỗng nghe thấy tiếng khóc tỉ ti, mỗi lúc một gần bên cửa sổ. Mở rèm ra, ông thấy một con ma người đây máu quỳ dưới bậc thềm. ông nghiêm giọng quát, con ma bèn dập đầu nói: “Đứa giết chết tôi vốn là A, nhưng quan huyện xử nhầm cho B. Không trừng phạt đúng thủ phạm, để nó lọt lưới, lôi chết cũng không nhắm mắt!” Đường Chấp Ngọc nói: “Ta biết rồi “. Ma lúc đó mới chịu đi.
Ngày hôm sau, Chấp Ngọc đích thân thẩm vấn các phạm nhân, thảy đều nói áo quần người chết mặc đúng như đêm qua ông thấy. ông càng tin là thật, dựa vào lời ma mà xét lại A có tội. Viên quan sơ thẩm nhiều lần đề đạt giải thích nhưng ông không nghe. Sau đó sư da (người giúp việc) đến cầu kiến, biết đầu đuôi câu chuyện, liền phản bác: “Đã là ma thì chỉ có bóng, không có thực thể, nó rời đi phải là nhanh chóng mà biến mất. Không thế là trèo qua tường. Đó chắc chắn là phạm nhân mướn bọn đạo tặc biết trèo tường vượt rao làm chuyện này”. Đường Chấp Ngọc nghe vậy bỗng hiểu ra, thế là vẫn giữ lại phán quyết của viên quan sơ thẩm.
Tên tội phạm để rửa sạch tội lỗi và vu vạ cho người khác mà nói ra chuyện quỷ thần. Đường đường một tổng đốc công mắc lừa. May mà sư da từ cái vô lí mà biết tỏng âm mưu của bọn sát nhân, khiến chúng thất bại. Trên thực tế, hầu hết các nhà đầu tư là người làm kinh tế liên quan đến may rủi nhiều, nên rất thích nghe đến nhũng chuyện về tâm linh hay huyền bí như phong thuỷ, dịa lý, hướng nhà hướng gió ….rồi các quan hệ kiêng kỵ do tập tục văn hoá đem lại, nếu chúng ta khéo léo vận dụng rất có lợi thế trong thuyết trình dự án. Tuy nhiên cần nghiên cứu sâu, kỹ lĩnh vực mình thể hiện,nếu không sẽ lộ tẩy cái đuôi dốt nát gây phản cảm hơn nhiều do nói nhăng nhít lung tung.
25. DỰA VÀO CẢM TÌNH Tình cảm là sự thể nghiệm chủ quan và phản ánh do sự vật nhất định dẫn tới Khi một người có thái độ theo chiều hướng hoan nghênh với sự vật nào đó anh ta tiếp xúc với sự vật này sẽ sinh ra tình cảm khẳng định như vui mừng, thích thú. Khi một người có thái độ phản đối hoặc cự tuyệt với một sự vật nào đó, anh ta tiếp xúc với sự vật này sẽ nãy sinh tình cảm như ghét bỏ, giận buồn. Khi Kẻ ngụy biện trình bày quan điểm của mình hoặc phản bác chủ trương của người khác thì không nêu sự thực nói lí lẽ, mà chỉ là lấy tình cảm yêu ghét của mình làm căn cứ luận chứng. Nếu là người mình yêu thích thì lời nới là chân lí, nếu là người mình chán ghét lời nói ra thảy đều giả dối. Đó chính là ngụy biện kiểu Dựa vào cảm tính.
Ngu Nột thời Nam Triều có thể coi là một điển hình như vậy. Một lần có chàng trai là Trương Suất đưa bài văn của mình cho ông ta nhận xét. Ngu Nột đâu có coi anh chàng vô danh tiểu tốt Trương Suất ra gì ? ông ta lơ đễnh giở qua mấy trang sau đó nói một cách ngạo mạn:
“Những cái này thật chẳng ra sao, thế mà đưa cho tôi xem ư? “
Thực tế thì bài văn của Trương Suất viết rất khá nên nghe Ngu Nột nói vậy thì anh ta không bằng lòng. Một thời gian sau, anh ta lại đưa sáng tác của mình cho Ngu Nột xem, lần này thì anh ta nghĩ ra một kế, nói dối đây là tác phẩm của nhà văn Thẩm Uớc. Ngu Nột nghe bảo là tác phẩm của nhân sĩ quyền uy thì vội xem với một thái độ khác, vừa đọc vừa khen:
“Ngòi bút của nhà văn nối tiếng quả thật khác thường !”
Trương Suất thấy thái độ của Ngu Nột như vậy thì không kìm nổi mà nói: “Thưa tiên sinh, thực ra đây là bài văn của cái người ông nói là không đáng một xu viết ra đây ạ!”
Ngu Nột nghe vậy thì vô cùng bối rối khó xử.
Vốn là đánh giá một bài văn hay hoặc dở thì phải lấy cái tốt xấu của nội dung tư tưởng bài văn và cái cao thấp của phương pháp viết văn làm tiêu chuẩn, bất kể đó là tác phẩm của người nổi tiếng hay vô danh tiểu bối. Thế mà Ngu Nột lại không thế, ông ta nói tác phẩm của vô danh tiểu bối là “cái thứ không ra gì”, còn khi nghe bảo là của người nổi tiếng thì ca ngợi là “quả thật khác thường”. Phương pháp luận chứng này của ông ta rõ ràng là ngụy biện kiểu Dựa vào cảm tình.
Nhưng trường hợp lấy cảm tình mà chi phối sự phán đoán của mình thật không hiếm. Chẳng hạn những trường hợp sau:
- Hít le, tên trùm Nadi chống lại thuyết tương đối không phải là căn cứ vào bản thân thuyết này có phải là khoa học hay không, mà là do Einstein – nhà khoa học phát minh thuyết này là người Do Thái – đối tượng bọn Nadi căm ghét,
- Người yêu Hàn Dũ vì Hàn Dũ là đại văn hào đứng đầu bát đại gia Đường – Tống và nếu có ai bảo Hàn Dữ mắc bệnh hoa liễu thì chắc chấn sẽ bị họ mắng là nói láo;
- Người sùng bái Đường Thái Tông vì Đường Thái Tông là hoàng đế anh minh – Trinh Quán chi trị, và nếu có ai bảo anh ta rằng Đường Thái Tông đã giết anh mình mà lên ngôi vua thì sẽ bị họ coi là hoàn toàn sai lầm;
- Có người nhân vì Bacon làm quan không thanh liêm, từng bị bãi chức vì nhận hối lộ mà đã cự tuyệt thừa nhận giá trị các trước tác học thuật của Bacon;
- Do La Quán Trung trong Tan Quốc diễn nghĩa đã bôi nhọ Tào Tháo mà nhiều người xem xong tiểu thuyết, do bị cảm nhiễm mà đã phủ nhận những thành tựu của ông ta trong văn học sử;
Những ví dụ liệt kê chính là chỉ lấy cảm tình tốt xấu của mình đối với người khác để thay cho sự phán đoán đối với sự vật khách quan. Đó chính là ngụy biện kiểu Dựa vào cảm tình.
Rất nhiều sự thực mách bảo chúng ta rằng lời người được yêu thích không phải đều là quý và giá trị, có thật cũng có cả giả đấy; ngược lại, lời người mà ta căm ghét cũng chưa chắc đều là giả dối, thường là có giả, cũng có thật. Nếu cảm tình của một người mà thao túng lí trí, ngay cả sự thực cơ bản, quy tắc logic cơ bản cũng không đếm xỉa thì không tránh khỏi sa vào ngụy biện.
26. ĐOÁN ĐỊNH CHỦ QUAN ý thức chủ quan của con người do ảnh hưởng bởi biết bao nhân tố, có lúc không phù hợp với khách quan thế nhưng, có kẻ ngụy hiện trong quá trình biện luận không xuất phát từ thực tế khách quan mà chỉ dựa vào suy nghĩ chủ quan để đưa ra đoán định về sự vật khách quan, lấy mong muốn chủ quan hoặc thành kiến cá nhân để luận chứng tính chân thực của luận đề. Đó chính là ngụy biện kiểu Đoán định chủ quan.
Hàn Phục Cừ trong truyện Hàn Phục Cừ xử trộm cắp chính là vậy:
Tlên quân phiệt Sân Đông là Hàn phục Cừ, y là một tên thô lỗ vô học. Nhưng để tỏ ra mình công chính liêm minh, xét án như thần, thì thường hay tự thụ lí các vụ án. Hắn ta định án hoàn toàn không theo pháp luật, mà là cứ phán bừa, xử theo ý thích.
Một lần, Hàn phục Cừ mặc bộ thường phục, dạo phố để thị sát dân tình. Vừa vặn gặp hai tên trộm cắp bị bắt. Hắn bèn lệnh cho sĩ quan trực ban: “Đưa tên ăn trộm qua đây” bọn ăn trộm bị giải đến. Họ Hàn chỉ một tên trong đó:
“Mày trộm gì ? “
“Dạ tiểu nhân trộm một con bò “.
“ờ ! Còn khá. Bò lặng thinh, mày ăn trộm nó, nó không la lên, nói lên là cái gan ăn trộm của mày không ghê gớm gì. Thả nó ra! “
Hàn Phục Cừ lại hỏi tên kia:
“Mày trộm cái gì ?”
“Tiểu nhân trộm một con gà “.
“Hay cho thằng trộm gà ! Mày biết tội chưa ?”
Tiểu nhân biết tội ạ “
“Hừ! Tội mày to lắm. Con gà mày bắt nó sẽ kêu quang quác. Mày dám trộm gà thì cái gì mà không dám trộm hả? Lôi ra ! Xử bắn !”
Mọi người đều biết con bò có giá hơn con gà, bởi vậy tội của tên trộm bò nặng hơn nhiều so với tên trộm gà. Thế mà, tên quân phiệt nọ không căn cứ vào tình tiết nặng nhẹ để xử, mà là căn cứ vào “bò không kêu” và “gà biết kêu” để xác định mức tội nặng nhẹ tên trộm bò vô tội, tên trộm gà bị bắn. Cái cung cách xử án dựa vào Đoán định chủ quan này không chỉ là vô lí đến buồn cười, mà còn là ngụy biện làm đảo lộn trắng đen. Đó chính là ngụy biện kiểu Đoán định chủ quan.
Ngụy biện kiểu Đoán định chủ quan sở dĩ vô lí, nguyên nhân là luận cứ của kẻ ngụy biện chỉ là sự đoán định chủ quan cho là đường nhiên. Loại luận cứ này thật không đáng tin cậy, dùng luận cứ như vậy là để đạt mục đích luận chứng cho quan điểm của họ một cách ngang trái.
27. MƯỢN CỚ KHÔNG BIẾT Có những người ngụy biện khi vi phạm pháp quy thì thường mượn cớ nói: “Tôi không biết, người không biết không có tội mà ! ” để rồi giải thích cho mình. Loại ngụy biện này là ngụy biện kiểu Mượn cớ không biết. Ví dụ:
A và B là những thanh niên hiếu thắng cùng thách nhau đấu vật, nhưng trước hết, họ lập một giao ước “trong thi đấu, nếu có bề gì, thậm chí chết người thì đều không được truy cứu trách nhiệm “. Kết cục là do. A không thận trọng mà dẫn đến cái chết của B. Sau đó, A bị tòa án xét xử. Trên tòa, A hùng hồn nới:
“Tôi không biết là đã lập giao ước rồi mà nhỡ đánh chết người vần bị tòa án quy tội. Bới vậy, tôi không phải chịu tội ! “
Đó chính là ngụy biện kiểu Mượn cớ không biết.
Ngụy biện kiểu Mượn cớ không biết là vô lí, bởi vì không biết một sự vật nào đó tồn tại không có nghĩa là sự vật đó không tồn tại. Không biết điều luật nào đó không có nghĩa là người này không bị ràng buộc bởi quy định của điều luật này.
Dù là loại ngụy biện này xem ra thì vô lí đến buồn cười, nhưng kẻ ngụy biện thắng bằng cách đó đâu có hiếm gì.
ở Nhật Bản từng xảy ra một chuyện thế này. Một người đi săn mang bộ da cáo ra hiệu da lông thú để bán. Nhưng căn cứ vào “Quy định thi hành luật săn bắn” thì cáo là động vật hoang dã cấm săn. Cảnh sát phát hiện người thợ săn nọ không hiểu luật pháp liền đưa tới sở cảnh sát, xử phạt tiền. Người thợ săn không phục, phản bác lại:
“Việc không được bắt cáo thì tôi cũng biết, thế nhưng, đây tôi bắt con cầy, pháp luật đâu có quy định không được bắt cầy nào ? “
“ô!” Cảnh sát lúc này mới ngớ ra. Nhưng rồi họ phản kích lại: “Cáo và cầy là cùng loại, cho nên cầy cũng trong hạng mục cấm săn bắt ! “
Thế nhưng, người thợ săn vẫn ngoan cố, nói rằng không biết đây là cáo và kiên quyết không nộp phạt. Vụ án này đành phải chuyển qua tòa án.
Trong lần xử sơ thầm rồi phúc thẩm, người thợ săn đều bị coi là có tội.
Bởi vì nhà động vật học giám định cáo và cây là cùng loại. Nhưng với tiền đề cáo cầy cùng một loại thì vụ án này chuyển tới tòa án tối cao lại xử người thợ săn là vô tội. Nguyên nhân xử bị cáo vô tội là:
“Cáo và cầy tuy là cùng một loại động vật, nhưng cũng có địa phương gọi tên khác nhau. Bị cáo cho rằng cáo và cầy khác nhau, với những động vật cấm săn bắt mà phân biệt không rõ là không phải cố tình phạm pháp “
Kì thực bắt cáo là bắt cáo, biết cũng thế mà không biết cung thế, đều là vi phạm quy định thi thành luật săn bắt. Thế nhưng, người thợ săn nọ đã chơi cái trò ngụy biện Mượn cớ không biết mà ngang nhiên vô lí.
Với ngụy biện kiểu Mượn cớ không biết, cần phải lấy căn cứ thực mà phản kích đích đáng. Ví dụ, Giôn-đơ nguyên là phân tử Nadi(1), năm 1958 cư trú tại Ca-na-đa. Nhiều năm qua y tung tin đồn nhảm rằng trong Đại chiến thế giới lần thứ hai Nadi đâu có giết hại người Do Thái, chuyện giết hại đó là dựng lên, mục đích là bắt nước Đức phải bồi thường. Thế là, người phụ trách “Hiệp hội kỉ niệm vụ tàn sát Ca-na-đa” năm 1982 tố cáo Giôn-đơ, vạch ra cái tội phao tin phỉ báng. Tòa án đưa ra các tập sách Giôn-đơ đã in, mọi người thấy vậy đều phẫn nộ. Thế nhưng, Giôn-đơ lại bào chữa rằng:
“Căn cứ vào quy định tại điều 177 của bộ luật hình sự Ca-na-đa, chỉ khi biết rõ là tình hình không xác thực mà cố tình phao tin đồn nhảm mới cấu thành tội phạm. Thế nhưng, tôi luôn luôn tin rằng chưa hề xảy ra chuyện thảm sát bởi vậy không phải là đồn nhảm, và vì thế không thể xét tội”.
Bên thưa kiện lập tức phản bác, tội ác “tàn sát” của Na-di ngày nay đã là điều thường thức của cả phụ nữ và trẻ em, bất cứ một người phát triển bình thường nào đều không thể không biết. Giôn-đơ cứng họng. Qua tranh luận liên tiếp ngày 28 tháng 2 năm 1985, tòa án hình sự địa phương Tô-rông-tô tuyên cáo là Giôn-đơ có tội phao tin đồn nhảm.
Đứng trước sự thực đanh thép, trò ngụy biện kiểu Mượn cớ không biết của Giôn-đơ đã hoàn toàn thất bại.

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code