Thursday, September 17, 2026

Chương 1 -ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI STALIN

Nhìn về quá khứ, hướng đến tương lai

Hoàng phong nhã 

 Chương 1. STALIN BƯỚC VÀO LỊCH SỬ

Stalin không phải là một hiện tượng có thể giải thích chỉ bằng tính cách của một con người.

Muốn hiểu Stalin, phải bắt đầu từ một nước Nga bị chiến tranh, cách mạng, nội chiến, đói nghèo và xung đột quyền lực xé nát. Nhưng cũng không thể dùng hoàn cảnh lịch sử để xóa trách nhiệm của Stalin đối với những lựa chọn chính trị của chính ông.

Đó là nguyên tắc đầu tiên của cuộc đối thoại này:

Giải thích không phải là biện hộ.

Phê phán không phải là phủ nhận lịch sử.

Stalin sinh năm 1878 tại Georgia, gia nhập phong trào cách mạng Bolshevik và sau Cách mạng Tháng Mười trở thành một nhân vật quan trọng trong bộ máy của Đảng Cộng sản. Sau khi Lenin qua đời năm 1924, cuộc đấu tranh quyền lực trong Đảng ngày càng gay gắt. Đến cuối thập niên 1920, Stalin đã đánh bại hoặc vô hiệu hóa phần lớn các đối thủ chính trị quan trọng của mình và trở thành nhân vật trung tâm của hệ thống Xô viết.

Nhưng điều đáng nghiên cứu không chỉ là Stalin đã thắng ai.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Tại sao một hệ thống cách mạng được xây dựng với lời hứa giải phóng con người lại có thể tạo ra một cấu trúc quyền lực tập trung đến mức một cá nhân có khả năng chi phối nó sâu sắc như vậy?

Đó là câu hỏi mà Hưng Quốc Học phải đặt ra.

Bởi nếu chỉ nói rằng “Stalin là một nhà độc tài”, chúng ta mới mô tả được kết quả.

Chúng ta chưa giải thích được cơ chế.

1. Stalin và vấn đề “một nước Nga phải mạnh lên”

Stalin nhìn thấy một nước Nga Xô viết đứng trước một thế giới mà ông cho là thù địch.

Năm 1926, trong một bài phát biểu về khả năng xây dựng cơ sở kinh tế của chủ nghĩa xã hội tại Liên Xô, Stalin lập luận rằng Liên Xô có thể tự mình xây dựng nền tảng kinh tế của chủ nghĩa xã hội. �

Marxists

Đằng sau luận điểm ấy là một tư duy chiến lược rất rõ:

Nếu không nhanh chóng nâng cao năng lực sản xuất và sức mạnh công nghiệp, nhà nước cách mạng sẽ không đủ khả năng tồn tại trong cạnh tranh với các cường quốc tư bản.

Đây không phải một vấn đề tưởng tượng.

Nước Nga bước ra khỏi chiến tranh và nội chiến trong tình trạng kiệt quệ. Một quốc gia lạc hậu về công nghiệp, khoa học và quân sự phải tồn tại trong một hệ thống quốc tế cạnh tranh gay gắt.

Stalin nhìn thấy một quy luật:

Yếu thì dễ bị khuất phục.

Hưng Quốc Học không phủ nhận quy luật này.

Nhưng Hưng Quốc đặt thêm một vế:

Mạnh mà không tự kiểm soát được quyền lực thì sức mạnh quốc gia có thể quay ngược lại làm suy yếu chính quốc gia.

Đây là điểm cuộc đối thoại bắt đầu.

2. Stalin và công thức “tốc độ”

Trong tư duy Stalin, thời gian là một nguồn lực chiến lược.

Không thể công nghiệp hóa chậm.

Không thể chờ xã hội tự thay đổi.

Không thể để các lực lượng chống đối cản trở kế hoạch.

Nhà nước phải:

ra lệnh → huy động → thực hiện → kiểm tra → trừng phạt → hoàn thành mục tiêu.

Cỗ máy này có một ưu điểm rất lớn:

tốc độ huy động.

Nhưng nó cũng chứa một nhược điểm căn bản:

khi mệnh lệnh sai, toàn bộ hệ thống có thể cùng sai ở quy mô quốc gia.

Đây chính là vấn đề mà Hưng Quốc Học gọi là “chi phí của quyền lực không có phản biện”.

Một doanh nghiệp có thể sai một dự án.

Một bộ máy nhà nước có thể sai một chính sách.

Nhưng một nhà nước mà mọi cấp đều sợ phản biện lãnh đạo tối cao có thể biến một sai lầm thành thảm họa toàn xã hội.

3. Stalin: sức mạnh và cái giá

Không nên phủ nhận rằng công nghiệp hóa thời Stalin đã tạo ra năng lực công nghiệp và quân sự khổng lồ cho Liên Xô.

Nhưng cũng không thể tách thành tựu đó khỏi phương thức cưỡng chế mà nhà nước sử dụng.

Tập thể hóa nông nghiệp là một ví dụ điển hình. Chính sách này được Stalin trình bày như một con đường để hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa; trong thực tế, quá trình thực hiện cưỡng bức dẫn tới những hậu quả nhân đạo cực kỳ nghiêm trọng. Các nghiên cứu lịch sử về Stalinism hiện nay cũng nhấn mạnh rằng việc hiểu thời kỳ này đòi hỏi phải vượt qua cả những mô hình giải thích đơn tuyến, bởi xã hội Xô viết có những cơ chế quan liêu, xung đột và phản ứng xã hội phức tạp hơn hình ảnh một bộ máy hoàn toàn đơn nhất. �

Cambridge University Press +1

Điều này rất quan trọng đối với phương pháp của cuốn sách.

Không thần thánh hóa Stalin.

Nhưng cũng không đơn giản hóa Stalin.

Phải nghiên cứu ông bằng chính những tài liệu của ông, bằng hồ sơ lịch sử và bằng tranh luận học thuật.

Chẳng hạn, trong Economic Problems of Socialism in the USSR năm 1952, Stalin vẫn trình bày nền kinh tế Xô viết bằng một hệ thống lý luận về sở hữu xã hội, sản xuất hàng hóa, kế hoạch hóa và các quy luật kinh tế của chủ nghĩa xã hội. �

Marxists +1

Vì vậy, Stalin không chỉ là một người sử dụng quyền lực.

Ông còn là một người cố gắng xây dựng một lý luận để biện minh và tổ chức quyền lực ấy.

Đó mới là đối tượng thật sự của cuộc đối thoại Hưng Quốc.

4. Hưng Quốc hỏi Stalin

Hưng Quốc:

Ông muốn xây dựng một quốc gia mạnh?

Stalin:

Một quốc gia yếu không thể tồn tại lâu trong một thế giới đầy xung đột.

Hưng Quốc:

Điều đó tôi đồng ý.

Stalin:

Muốn mạnh phải công nghiệp hóa. Muốn công nghiệp hóa phải huy động toàn bộ nguồn lực. Muốn huy động toàn bộ nguồn lực phải có một trung tâm quyền lực đủ mạnh.

Hưng Quốc:

Tôi vẫn đồng ý với ba bước đầu.

Nhưng tôi không chấp nhận bước thứ tư nếu “trung tâm quyền lực đủ mạnh” trở thành quyền lực không có giới hạn.

Stalin:

Nếu quyền lực bị phân tán, ai sẽ chịu trách nhiệm trước lịch sử?

Hưng Quốc:

Nếu quyền lực không bị kiểm soát, ai sẽ bảo vệ nhân dân trước chính người chịu trách nhiệm trước lịch sử?

Stalin im lặng.

Hưng Quốc nói tiếp:

Một quốc gia cần quyền lực để hành động.

Nhưng một quốc gia văn minh cần luật pháp để giới hạn quyền lực.

Nếu không có giới hạn, sức mạnh của nhà nước có thể trở thành sự yếu đuối của nhân dân.

5. Quy luật Hưng Quốc I

Từ cuộc đối thoại đầu tiên này, có thể rút ra một nguyên lý:

QUY LUẬT: NĂNG LỰC NHÀ NƯỚC PHẢI TĂNG CÙNG VỚI NĂNG LỰC KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC.

Nếu:

Năng lực nhà nước ↑

nhưng

Kiểm soát quyền lực ↓

thì có thể xuất hiện:

Hiệu lực ngắn hạn ↑ → rủi ro hệ thống ↑ → sai lầm khó sửa ↑ → quyền lực tùy tiện ↑.

Ngược lại:

Nhà nước mạnh + pháp quyền mạnh + xã hội có năng lực phản biện + người dân có quyền → sức mạnh quốc gia có khả năng bền vững hơn.

Đây sẽ là một trong những trụ cột của Hưng Quốc Học.

Case study 1: Liên Xô dưới Stalin

Trường hợp Stalin đặc biệt có giá trị bởi nó cho phép chúng ta quan sát đồng thời hai hiện tượng:

một nhà nước có năng lực huy động cực lớn

một hệ thống có cơ chế kiểm soát quyền lực cực yếu.

Sự kết hợp này tạo ra khả năng thực hiện những dự án khổng lồ với tốc độ cao, nhưng cũng tạo ra khả năng áp đặt những sai lầm khổng lồ lên toàn xã hội.

Đó chính là nghịch lý:

Cỗ máy càng mạnh, người lái càng phải bị kiểm soát.

Kết luận chương

Stalin buộc Hưng Quốc Học phải trả lời một câu hỏi mà mọi học thuyết về quốc gia đều phải đối diện:

Ta muốn một nhà nước mạnh đến đâu?

Câu trả lời của Hưng Quốc không phải là:

nhà nước càng yếu càng tốt.

Cũng không phải:

nhà nước càng mạnh càng tốt.

Mà là:

Nhà nước phải mạnh về năng lực, mạnh về trách nhiệm, mạnh về pháp luật; nhưng quyền lực của nhà nước phải yếu đi trước Hiến pháp, trước pháp quyền và trước những quyền căn bản của con người.

Đó là khác biệt đầu tiên giữa Stalinism và Hưng Quốc Học.

Hồ sơ nghiên cứu khởi đầu

Nguồn gốc lý luận của cuốn sách sẽ ưu tiên văn bản gốc của Stalin, sau đó đối chiếu với công trình sử học và nghiên cứu học thuật. Economic Problems of Socialism in the USSR (1952) là một nguồn gốc quan trọng để đọc chính Stalin về kinh tế và mô hình xã hội chủ nghĩa. �

Marxists +1

Đối với lịch sử Đại Thanh trừng và Stalinism, công trình của J. Arch Getty và Oleg Naumov, The Road to Terror: Stalin and the Self-Destruction of the Bolsheviks, 1932–1939, cùng các nghiên cứu của Getty và Roberta Manning là những nguồn học thuật cần đặt vào hồ sơ nghiên cứu của sách. �

Cambridge University Press +1


1 ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

 ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG

Từ di sản trí thức đến tư tưởng kiến tạo quốc gia

Hoàng phong nhã 

PHẦN I

NGUYỄN VĂN BÔNG – CON NGƯỜI, THỜI ĐẠI VÀ CÁCH TƯ DUY

HỒ SƠ 01

NGUYỄN VĂN BÔNG – MỘT TRÍ THỨC TRONG THỜI ĐẠI BIẾN ĐỘNG

I. MỞ ĐẦU: VÌ SAO PHẢI ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN VĂN BÔNG?

Có những trí thức được nhớ đến bởi một cuốn sách.

Có những người được nhớ bởi một chức vụ.

Có những người được nhớ bởi một biến cố chính trị.

Nhưng cũng có những người đáng được đọc lại không chỉ vì những gì họ đã viết, mà vì những câu hỏi họ đã đặt ra cho thời đại của mình.

Nguyễn Văn Bông thuộc trường hợp thứ tư.

Ông sống và hoạt động trong một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX: một xã hội bị đặt giữa chiến tranh, xung đột ý thức hệ, khủng hoảng chính trị, sự hình thành của các thiết chế cộng hòa và cuộc tìm kiếm một mô hình tổ chức quyền lực có khả năng bảo vệ quốc gia trong điều kiện bất ổn.

Bởi vậy, đọc Nguyễn Văn Bông hôm nay không nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Ông đúng hoàn toàn hay sai hoàn toàn?”

Câu hỏi có giá trị hơn là:

“Ông đã nhìn thấy vấn đề gì của quốc gia, ông đã trả lời nó như thế nào, và những câu hỏi ấy còn giá trị đến đâu đối với Việt Nam hôm nay?”

Đó chính là tinh thần của cuốn sách này.

Đối thoại không có nghĩa là tán thành.

Đối thoại cũng không có nghĩa là phủ nhận.

Đối thoại là đặt một tư tưởng vào một cuộc tranh luận nghiêm túc: đọc nó trong hoàn cảnh lịch sử của nó, kiểm chứng bằng văn bản, nhận diện giới hạn, đối chiếu với những tư tưởng khác và sau cùng hỏi xem chúng ta có thể học được gì cho hiện tại.

Vì vậy, Nguyễn Văn Bông trong cuốn sách này không phải là một “thánh nhân chính trị”.

Ông cũng không phải là một cái tên được sử dụng để hợp thức hóa những tư tưởng đã có sẵn.

Ông là một người đối thoại.

II. BÔNG THUỘC VỀ MỘT THỜI ĐẠI NÀO?

Nguyễn Văn Bông sinh năm 1929 và mất năm 1971, ở tuổi 42.

Ông được đào tạo về luật và chính trị học tại Pháp, sau đó trở về Việt Nam và tham gia giảng dạy, nghiên cứu tại Đại học Luật khoa Sài Gòn và Viện Quốc gia Hành chánh.

Đây là một chi tiết quan trọng.

Bông không phải trước hết là một chính trị gia hoạt động bằng diễn thuyết đại chúng.

Ông xuất thân từ luật học, chính trị học và giáo dục.

Điều đó giải thích phần nào cách ông tiếp cận chính trị.

Đối với ông, chính trị không chỉ là tranh giành quyền lực.

Chính trị còn là vấn đề:

quyền lực được hình thành như thế nào;

quyền lực thuộc về ai;

quyền lực được tổ chức ra sao;

quyền lực bị giới hạn bởi điều gì;

người dân có vị trí nào trong đời sống chính trị;

đối lập chính trị có vai trò gì;

Hiến pháp có ý nghĩa gì;

giáo dục công dân có thể tạo ra một đời sống chính trị trưởng thành như thế nào.

Đây là những câu hỏi có thể vượt khỏi hoàn cảnh riêng của miền Nam Việt Nam thập niên 1960–1970.

Nhưng phải hết sức thận trọng:

Không được lấy những câu hỏi ấy rồi biến Bông thành một học giả của thế kỷ XXI.

Bông không viết về trí tuệ nhân tạo.

Ông không xây dựng học thuyết về toàn cầu hóa thế kỷ XXI.

Ông không phát triển khái niệm “chủ quyền năng lực”.

Ông không xây dựng hệ thống “Quốc Trí – Quốc Đức – Quốc Tài – Quốc Khí” như Hưng Quốc Học đang làm.

Những điều đó thuộc về thời đại của chúng ta và thuộc về phần phát triển sau này của cuộc đối thoại.

Đây là ranh giới đầu tiên phải giữ.

III. BÔNG VÀ MỘT CÂU HỎI LỚN: QUYỀN LỰC PHẢI ĐƯỢC TỔ CHỨC THẾ NÀO?

Điểm đáng chú ý trong tư tưởng của Bông là ông không nhìn chính trị đơn thuần như sự lựa chọn giữa những cá nhân hoặc phe phái.

Ông quan tâm đến cấu trúc của quyền lực.

Trong công trình Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông trình bày những vấn đề căn bản của đời sống chính trị hiện đại: Nhà nước, Hiến pháp, dân chủ, các cơ chế chính trị, chính đảng, đối lập, nghị viện, hành pháp, tư pháp và những thiết chế khác.

Ở đây xuất hiện một tư duy rất đáng chú ý:

Một quốc gia không thể chỉ dựa vào phẩm chất của người cầm quyền; quốc gia phải xây dựng những thiết chế để quyền lực được tổ chức và giới hạn.

Đây là điểm chúng ta cần giữ lại.

Nhưng cũng cần đặt nó trong bối cảnh.

Bông sống trong một thời kỳ mà câu hỏi về chế độ chính trị và sự ổn định của Nhà nước có ý nghĩa sống còn.

Ông chứng kiến những biến động chính trị rất nhanh chóng.

Vì thế, vấn đề thể chế đối với ông không phải một bài tập học thuật trừu tượng.

Nó là vấn đề của chính đời sống quốc gia.

IV. MỘT PHÂN BIỆT CĂN BẢN: THỂ CHẾ KHÔNG PHẢI CON NGƯỜI

Một trong những điểm đặc biệt đáng chú ý trong tư duy của Bông là sự phân biệt giữa thiết chế và con người vận hành thiết chế.

Trong lời tựa của ấn bản năm 1969 của Luật Hiến pháp và Chính trị học, Bông cảnh báo rằng các thiết chế chỉ tạo nên một khuôn khổ; con người mới là người làm cho khuôn khổ ấy vận hành đúng hoặc sai.

Điều này dẫn đến một nhận thức rất sâu:

Có một Hiến pháp tốt chưa đủ để tạo ra một đời sống chính trị tốt.

Bởi vì:

Hiến pháp có thể bị diễn giải tùy tiện.

Luật có thể bị áp dụng không công bằng.

Nghị viện có thể tồn tại nhưng không thực sự kiểm soát được quyền lực.

Tòa án có thể có địa vị hiến định nhưng không đủ độc lập.

Bầu cử có thể tồn tại nhưng lựa chọn của người dân có thể bị giới hạn.

Các quyền trên giấy có thể tồn tại nhưng quyền thực tế lại rất khác.

Do đó, giữa:

thiết chế trên giấy

đời sống chính trị thực tế

luôn có một khoảng cách cần được kiểm nghiệm.

Đây sẽ là một trong những sợi chỉ đỏ của toàn bộ cuốn sách.

V. “ĐỐI LẬP” – MỘT CHÌA KHÓA ĐỂ ĐỌC BÔNG

Một trong những chủ đề quan trọng của Bông là vấn đề đối lập trong chính thể dân chủ.

Trong bài giảng năm 1963 Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ, Bông xem đối lập chính trị là một thành tố quan trọng của đời sống dân chủ.

Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc ông ủng hộ sự tồn tại của đối lập.

Quan trọng hơn là cách ông nhìn bản chất của đối lập.

Đối lập không nhất thiết là kẻ thù của quốc gia.

Đối lập là sự bất đồng chính trị được tổ chức trong khuôn khổ pháp luật.

Một chính phủ cần có khả năng hành động.

Nhưng một chính phủ không được trở thành một quyền lực không thể bị chất vấn.

Một xã hội cần có trật tự.

Nhưng trật tự không thể đồng nghĩa với việc mọi bất đồng đều bị xem là phá hoại.

Một nền dân chủ cần đa số.

Nhưng đa số cũng cần những cơ chế để tự kiểm soát.

Từ đây xuất hiện một nguyên tắc quan trọng:

Bất đồng chính trị, nếu được đặt trong khuôn khổ pháp luật, có thể trở thành một cơ chế bảo vệ thể chế chứ không nhất thiết là mối đe dọa đối với thể chế.

Đây là Bông.

Chưa phải Hưng Quốc Học.

VI. DIỄN GIẢI: ĐIỀU GÌ NẰM SAU TƯ TƯỞNG ĐỐI LẬP?

Từ lập luận của Bông, chúng ta có thể diễn giải một nguyên tắc rộng hơn:

Quyền lực càng có khả năng tác động đến xã hội thì càng cần khả năng bị chất vấn.

Đây là phần diễn giải, không được ghi như một câu nói của Bông.

Tại sao?

Bởi quyền lực luôn có nguy cơ tạo ra ba hiện tượng:

Thứ nhất, sai lầm.

Không một con người hay tổ chức nào có thể biết mọi thứ.

Thứ hai, lợi ích.

Người nắm quyền có thể có động cơ bảo vệ vị trí của mình.

Thứ ba, điểm mù.

Một hệ thống càng đóng kín càng khó nhìn thấy chính những khuyết điểm của mình.

Do đó, đối lập, báo chí, nghị viện, tư pháp, công luận, chuyên gia và xã hội dân sự — khi được tổ chức đúng — có thể tạo ra những điểm phản hồi cho quyền lực.

Đây là một bước diễn giải rất quan trọng.

Và sau này, nó sẽ giúp chúng ta hiểu vì sao Hưng Quốc Học quan tâm đến:

năng lực tự hiệu chỉnh của quốc gia.

Nhưng khái niệm ấy sẽ chỉ xuất hiện ở Hồ sơ 39.

Không đưa nó vào đây như thể Bông đã xây dựng nó.

VII. BÔNG KHÔNG PHẢI LÀ HƯNG QUỐC HỌC

Đây là tuyên bố phương pháp luận cần được đặt ngay từ đầu cuốn sách.

Nguyễn Văn Bông có những vấn đề của ông.

Hưng Quốc Học có những vấn đề của thế kỷ XXI.

Hai bên không trùng nhau.

Bông giúp chúng ta nhìn thấy:

quyền lực cần được tổ chức.

Bông giúp chúng ta đặt câu hỏi:

ai có quyền lực?

quyền lực bị giới hạn bởi đâu?

người dân kiểm soát quyền lực bằng cách nào?

đối lập có vai trò gì?

Hiến pháp làm gì đối với Nhà nước?

Còn Hưng Quốc Học hỏi thêm:

Một quốc gia có thể vừa kiểm soát quyền lực vừa xây dựng được năng lực quốc gia mạnh đến đâu?

Và xa hơn:

Làm thế nào để một dân tộc có đủ tri thức, tài năng, đạo đức, nguồn lực, bản lĩnh và năng lực Nhà nước để tự quyết tương lai của mình?

Đó là khoảng cách giữa Bông và Hưng Quốc.

Không được xóa khoảng cách ấy.

Chính khoảng cách ấy mới làm cho cuộc đối thoại có ý nghĩa.

VIII. MẶT SÁNG VÀ GIỚI HẠN LỊCH SỬ

Đọc một trí thức lịch sử bằng thái độ sùng bái là một sai lầm.

Đọc họ bằng thái độ phủ nhận cũng là một sai lầm.

Nguyễn Văn Bông có những đóng góp đáng chú ý:

đưa luật học và chính trị học vào phân tích các vấn đề thực tế của Việt Nam;

nhấn mạnh vai trò của Hiến pháp và thiết chế;

quan tâm đến quyền lực và giới hạn quyền lực;

coi trọng đời sống chính trị và giáo dục công dân;

bảo vệ ý nghĩa của đối lập chính trị trong nền dân chủ;

phân biệt Nhà nước, chính quyền, đảng phái và đời sống chính trị.

Nhưng ông cũng bị giới hạn bởi:

hoàn cảnh chiến tranh;

cấu trúc chính trị của thời đại;

giới hạn của nền cộng hòa mà ông đang sống và phục vụ;

trình độ phát triển của khoa học xã hội lúc bấy giờ;

những vấn đề của thế kỷ XXI mà thời đại ông chưa thể đặt ra.

Vì vậy:

Giá trị của một tư tưởng không nằm ở việc nó trả lời được mọi câu hỏi của mọi thời đại. Giá trị của nó còn nằm ở khả năng giúp thế hệ sau đặt được những câu hỏi tốt hơn.

Đó là cách chúng ta đọc Bông.

IX. ÁN LỆ LỊCH SỬ: KHI THỂ CHẾ KHÔNG ĐỦ ĐỂ BẢO VỆ CHÍNH MÌNH

Lịch sử chính trị hiện đại cung cấp một bài học rộng hơn.

Nhiều quốc gia từng có hiến pháp.

Nhiều quốc gia từng có nghị viện.

Nhiều quốc gia từng có bầu cử.

Nhưng không phải quốc gia nào có những thiết chế ấy cũng trở thành một nền dân chủ bền vững.

Điều quyết định còn nằm ở:

văn hóa chính trị;

khả năng thực thi pháp luật;

sự độc lập của các thiết chế;

năng lực của công dân;

khả năng kiểm soát quyền lực;

sự tồn tại của những lực lượng xã hội độc lập;

và khả năng sửa chữa khi thể chế bắt đầu lệch khỏi mục tiêu ban đầu.

Đây chính là chỗ tư tưởng của Bông có thể được đưa vào một cuộc đối thoại rộng hơn.

Hiến pháp tạo khuôn khổ.

Con người tạo sức sống.

Thiết chế tạo giới hạn.

Công dân tạo áp lực kiểm soát.

Văn hóa chính trị quyết định phần nào cách tất cả những điều ấy vận hành.

X. HẠT GIỐNG CỦA CUỘC ĐỐI THOẠI

Có thể hình dung di sản Bông như một hạt giống.

Hạt giống ấy không phải là cả một khu rừng.

Nhưng nó chứa khả năng sinh trưởng.

Bông để lại cho chúng ta những câu hỏi về:

Hiến pháp.

Dân chủ.

Quyền lực.

Đối lập.

Công dân.

Giáo dục.

Thiết chế.

Chúng ta mang những câu hỏi ấy vào thế kỷ XXI.

Nhưng đất đã khác.

Thời đại đã khác.

Công nghệ đã khác.

Kinh tế đã khác.

Quan hệ quốc tế đã khác.

Xã hội đã khác.

Vì vậy, chúng ta không thể chỉ tưới lại hạt giống cũ rồi chờ nó mọc thành đúng cây của ngày hôm qua.

Chúng ta phải hỏi:

Nếu những nguyên tắc ấy được đặt trước những vấn đề mới, chúng sẽ còn đứng vững đến đâu?

Và nếu chúng không đủ?

Ta phải bổ sung.

Nếu chúng sai?

Ta phải phản biện.

Nếu chúng đúng nhưng chưa đủ?

Ta phải phát triển.

Đó chính là đối thoại trí thức.

XI. LUẬN ĐỀ KHÓA CỦA HỒ SƠ 01

Nguyễn Văn Bông đáng được đọc lại không phải vì ông có thể cung cấp sẵn câu trả lời cho Việt Nam thế kỷ XXI, mà vì ông đặt ra một số câu hỏi căn bản về quyền lực, Hiến pháp, dân chủ, công dân và thiết chế trong một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Việt Nam.

Từ đó, chúng ta có thể đối thoại với ông bằng một nguyên tắc:

Không biến di sản thành giáo điều. Không biến người đi trước thành người nói thay người hôm nay. Không phủ nhận quá khứ chỉ vì thời đại đã thay đổi.

XII. QUY LUẬT ĐẦU TIÊN CỦA CUỘC ĐỐI THOẠI

Có thể rút ra quy luật phương pháp đầu tiên:

Muốn xây dựng tư tưởng mới, trước hết phải hiểu đúng tư tưởng cũ; muốn vượt qua một tư tưởng, trước hết phải chỉ ra nó đúng ở đâu, thiếu ở đâu và giới hạn ở đâu.

Đó cũng là phương pháp mà cuốn sách này sẽ tuân thủ trong cả 40 hồ sơ.

Bông nói gì — phải kiểm chứng.

Chúng ta diễn giải gì — phải phân biệt.

Hưng Quốc Học phát triển gì — phải chịu trách nhiệm.

Ba tầng ấy không được trộn lẫn.

XIII. MỆNH ĐỀ CỦA HỒ SƠ 01

Nguyễn Văn Bông không phải là câu trả lời cuối cùng cho bài toán kiến tạo quốc gia Việt Nam; ông là một người đối thoại quan trọng giúp chúng ta đặt lại những câu hỏi căn bản về quyền lực, Hiến pháp, dân chủ và công dân.

Và từ đây, cuốn sách bắt đầu.

Không phải bằng sự tôn kính.

Không phải bằng sự phủ nhận.

Mà bằng một cuộc đối thoại nghiêm túc giữa một trí thức của thế kỷ XX và một thế hệ đang phải trả lời những câu hỏi của thế kỷ XXI.

Hoàng phong nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO – HỒ SƠ 01

I. NGUỒN GỐC – NGUYỄN VĂN BÔNG

1. Nguyễn Văn Bông. Luật Hiến pháp và Chính trị học. In lần thứ hai. Sài Gòn, 1969.

Đây là nguồn chính yếu của Hồ sơ 01 và cũng là một trong những nguồn trụ cột của toàn bộ công trình. Thư mục CiNii xác nhận bản in lần thứ hai năm 1969 tại Sài Gòn, 506 trang; ghi chú thư mục xác định đây là công trình về lý thuyết đại cương của thế giới chính trị hiện đại và nền Đệ nhị Cộng hòa Việt Nam. �

CiNii

Bản điện tử hiện có cũng cho phép kiểm tra trực tiếp lời tựa và lời nói đầu của Bông. Trong lời tựa, ông nhấn mạnh rằng các vấn đề hiến pháp và chính trị không thể tách khỏi lịch sử, và việc nghiên cứu chính trị cần giúp công dân có nhận định khách quan, thực tiễn và có khả năng bày tỏ lập trường trong đời sống chính trị. �

DIỄN ĐÀN CỦA CHÚNG TA +1

2. Nguyễn Văn Bông. Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ. Sài Gòn, 1963.

Nguồn trực tiếp quan trọng để xác định quan điểm ban đầu của Bông về đối lập chính trị, dân chủ và đời sống chính trị. Hồ sơ 01 chỉ sử dụng ở mức giới thiệu; nội dung sẽ được khai thác sâu hơn ở các Hồ sơ 07, 09 và những hồ sơ về quyền lực chính trị.

3. Nguyễn Văn Bông. Di Cảo. Sài Gòn: Cấp Tiến, 1972.

Đây là nguồn tư liệu gốc đặc biệt quan trọng. Di Cảo được xuất bản sau khi Bông qua đời; bản tái bản năm 2008 được thư mục Open Library ghi nhận là tái bản của ấn bản Sài Gòn 1972, do Mekong-Tynan & Nguyễn Ngọc Huy Foundation xuất bản, 332 trang. �

Open Library

Trong Di Cảo, ngoài phần tiểu sử còn có các bài viết về đối lập, thái độ phi chính trị, chính đảng và sinh hoạt chính trị, mặt trận quân sự, giáo dục công dân, trò chơi chính trị, chủ nghĩa quốc gia và giá trị đồng bạc. Đây sẽ là một nguồn nền cho việc tái dựng chân dung trí thức Bông, thay vì chỉ dựa vào các bài viết hồi tưởng về ông.

4. Nguyễn Văn Bông. Luật Hiến pháp và Chính trị học, bản điện tử đối chiếu bản in 1969.

Bản điện tử của pro&contra đặc biệt hữu ích cho công trình này vì đăng lại toàn văn theo từng kỳ và cung cấp bản PDF; đồng thời phần phụ bản bao gồm các văn kiện hiến pháp của Việt Nam Cộng hòa, giúp chúng ta đối chiếu trực tiếp giữa Bông viết gì và văn bản pháp lý mà ông phân tích. �

ProContra

II. TƯ LIỆU VỀ CUỘC ĐỜI VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA NGUYỄN VĂN BÔNG

5. Tư liệu tiểu sử Nguyễn Văn Bông, 1929–1971.

Các nguồn tiểu sử hiện có ghi nhận Bông sinh năm 1929, học tập tại Pháp, trở về Việt Nam đầu năm 1963, giảng dạy luật hiến pháp và khoa học chính trị tại Đại học Luật Sài Gòn và Học viện Quốc gia Hành chánh, đồng thời tham gia hoạt động chính trị. �

Họ Nguyễn Việt Nam

Tuy nhiên, trong bản sách chính thức, những dữ kiện tiểu sử quan trọng sẽ không được dựa vào một nguồn đơn lẻ. Cần đối chiếu với:

hồ sơ lưu trữ;

thư mục sách;

tư liệu Đại học Luật Sài Gòn;

tư liệu Học viện Quốc gia Hành chánh;

hồi ký của những người từng làm việc với Bông;

báo chí đương thời.

Đây là nguyên tắc chúng ta sẽ áp dụng cho toàn bộ sách.

III. VĂN BẢN PHÁP LÝ – LỊCH SỬ ĐƯỢC BÔNG NGHIÊN CỨU

6. Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa ngày 26-10-1956.

Nguồn nguyên cấp để kiểm chứng những gì Bông nhận xét về Hiến pháp 1956.

Đặc biệt quan trọng vì Luật Hiến pháp và Chính trị học của Bông không chỉ trình bày lý thuyết mà còn đưa các bản hiến pháp và văn kiện hiến định vào phần phụ bản. �

DIỄN ĐÀN CỦA CHÚNG TA

7. Hiến ước Tạm thời số 1, ngày 4-11-1963.

8. Hiến ước Tạm thời số 2, ngày 7-2-1964.

9. Hiến chương Việt Nam Cộng hòa, ngày 16-8-1964.

10. Hiến chương Lâm thời, ngày 20-10-1964.

11. Ước pháp Tạm thời, ngày 19-6-1965.

12. Hiến pháp Việt Nam Cộng hòa ngày 1-4-1967.

Đây là nhóm nguồn đặc biệt quan trọng vì chúng cho phép chúng ta theo dõi quá trình biến đổi thể chế từ 1956 đến 1967, thay vì nhìn nền Đệ Nhị Cộng hòa như một cấu trúc xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ đầu.

Các văn bản này cũng được chính Bông đưa vào phần phụ bản của Luật Hiến pháp và Chính trị học. �

DIỄN ĐÀN CỦA CHÚNG TA +1

IV. NGUỒN ĐỐI CHIẾU HỌC THUẬT

13. Robert A. Dahl. On Democracy. Yale University Press, 1998.

Dùng để đối chiếu các khái niệm về dân chủ, tham gia chính trị và kiểm soát quyền lực; không dùng để áp đặt ngược lý thuyết thế kỷ XX của Dahl lên Bông.

14. Alexis de Tocqueville. Democracy in America.

Nguồn kinh điển để đối chiếu vấn đề công dân, đời sống chính trị, hiệp hội và văn hóa dân chủ.

15. John Stuart Mill. Considerations on Representative Government.

Dùng để đặt tư tưởng Bông về công dân, đại diện và tham gia chính trị trong dòng tư tưởng dân chủ tự do rộng hơn.

16. Montesquieu. The Spirit of Laws.

Dùng cho nền tảng tư tưởng về tổ chức quyền lực và phân quyền; sẽ được khai thác mạnh hơn ở các Hồ sơ 05–13.

V. NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG TÀI LIỆU TRONG HỒ SƠ 01

Tôi đề nghị từ đây mỗi hồ sơ đều có một thứ bậc chứng cứ, không chỉ một danh sách sách ở cuối chương.

Cấp 1 — BÔNG GỐC

Nguyễn Văn Bông viết gì?

Phải ưu tiên nguyên tác.

Cấp 2 — TƯ LIỆU LỊCH SỬ

Bông sống, dạy học và hoạt động trong hoàn cảnh nào?

Phải đối chiếu với tư liệu đương thời.

Cấp 3 — VĂN BẢN PHÁP LÝ

Những thể chế mà Bông phân tích thực sự quy định gì?

Phải đọc văn bản gốc.

Cấp 4 — HỌC THUẬT ĐỐI CHIẾU

Các học giả khác nhìn vấn đề ấy thế nào?

Dùng để phản biện và mở rộng, không dùng để thay thế Bông.

Cấp 5 — HƯNG QUỐC HỌC

Chúng ta phát triển thêm điều gì?

Đây là phần của công trình hiện tại.

VI. TÀI LIỆU CỐT LÕI CỦA HỒ SƠ 01

Nếu phải rút xuống 5 nguồn bắt buộc phải đọc kỹ nhất, tôi sẽ khóa:

Nguyễn Văn Bông – Luật Hiến pháp và Chính trị học, 1969. �

CiNii +1

Nguyễn Văn Bông – Vấn đề Đối lập trong Chánh thể Dân chủ, 1963.

Nguyễn Văn Bông – Di Cảo, 1972. �

Open Library

Các văn bản hiến định Việt Nam Cộng hòa 1956–1967, đặc biệt Hiến pháp 1956 và 1967. �

ProContra

Tư liệu tiểu sử và hoạt động của Nguyễn Văn Bông, được đối chiếu từ nhiều nguồn độc lập. �

Họ Nguyễn Việt Nam

Tài liệu tham khảo chính

Văn bản nguyên cấp

Nghiên cứu đối chiếu

Nguồn điện tử/tra cứu


Wednesday, May 28, 2014

TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM: LẠI CHUYỆN NGƯ DÂN KIỆN BẢO HIỂM

NAM CƯỜNG
Một chủ tàu cá vừa có đơn kêu cứu gửi báo Tiền Phong tại miền Trung về trường hợp tàu của ông ra khơi đánh bắt bị chìm từ tháng 11/2008, nhưng đến nay, Cty Bảo hiểm Bảo Minh từ chối bồi thường.
Ông Nguyễn Đức Thạch (tổ 22 phường Thanh Khê Đông, Thanh Khê, Đà Nẵng), trình bày, ngày 14/11/2008, tàu ĐNa – 90271 (CS 450CV) ra khơi đánh bắt hải sản tại vùng biển gần đảo Cồn Cỏ (Quảng Trị). Ngày 20/11, trên đường vào bờ, tàu bị hỏng máy, nước tràn vào gây chìm. BĐBP phối hợp cùng tàu Chân Mây I (TT Huế) đưa 14 ngư dân vào bờ.
Riêng con tàu, ông Thạch phải thuê nhiều tàu trục vớt, lai dắt vào bờ. Sau khi sửa chữa, vụ tai nạn tính sơ sơ ông Thạch bị thiệt hại gần 400 triệu đồng.
Ông Thạch cầm lá đơn bức xúc: “Tôi đã cẩn thận mua bảo hiểm rồi mà đến phút chót hoá ra phải còng lưng lo liệu gần 400 triệu sửa tàu”.
Theo trình bày của ông Thạch, trị giá tàu ĐNa – 90271 khoảng một tỷ đồng (gồm thân, máy cùng nhiều ngư cụ khác), nên vào năm 2007 ông đã mua bảo hiểm của Cty Bảo hiểm Bảo Minh chi nhánh Quảng Nam (số AD 0001/08/B3 510) với giá tiền 10 triệu đồng/năm, mức bồi thường tối đa là 820 triệu đồng.
“Tôi đã hoàn tất hồ sơ, thủ tục về kiểm định thiệt hại, hóa đơn chứng từ chi phí cho việc sửa chữa tàu. Đơn vị bảo hiểm cũng đến xác nhận, chụp ảnh, nhưng cuối cùng họ từ chối thanh toán vì cho rằng tôi đã tự ý ra khơi khi có dự báo thời tiết nguy hiểm” – Ông Thạch buồn rầu.
Năm lần gọi, tòa vẫn chưa thể xử
Ông Thạch trình bày: “Chúng tôi là ngư dân Đà Nẵng, vì thế khi ra khơi căn cứ vào bản tin dự báo thời tiết của Đài Phát thanh Truyền hình Đà Nẵng (DRT), mà đài này phát bản tin của Đài Khí tượng Thuỷ văn Trung Trung Bộ. Ngoài ra, vào ngày 14/11/2008, khi tàu tôi ra khơi, thời tiết bình thường, không có lệnh cấm nào của BĐBP Đà Nẵng, chính quyền cũng như BCH PCLB Đà Nẵng.

“Ông Nguyễn Đình Hoàng – GĐ Cty Bảo hiểm Bảo Minh tại Quảng Nam cho hay, vụ việc không còn thẩm quyền giải quyết của ông vì số tiền đền bù quá lớn.
“Theo luật, chúng tôi phải thuê một đơn vị thứ ba giám định. Chúng tôi sẽ theo kết quả giám định của họ để quyết định đền bù hay không. Còn kết quả thế nào hãy chờ tòa án giải quyết” – Ông Hoàng nói.
Vậy mà bên phía Cty Bảo Minh viện dẫn thông báo của Đài KTTV Khu vực Nam Bộ. Chúng tôi biết tin ai?” – Ông Thạch nói.
Theo tìm hiểu của PV, BCH Phòng chống Lụt bão TP Đà Nẵng dẫn nguồn tin của Đài KTTV (còn lưu trữ) cho biết: “Ngày 12/11/2008, có vùng áp thấp xuất hiện vị trí 9,3 – 10,3 độ vĩ bắc, 115,5-115,5 độ kinh đông – cách vị trí bờ biển Vũng Tàu 900km về phía đông và di chuyển hướng tây nam. Đến 14/11, áp thấp suy yếu ở vùng biển từ Bình Thuận – Cà Mau, Đài KTTV phát bản tin cuối cùng.
Do áp thấp ở vùng biển phía nam cách quá xa ngư trường hoạt động của Đà Nẵng, BCH PCLB và BĐBP Đà Nẵng không cấm tàu ra khơi. Việc tàu cá ĐNa – 90271 của ông Thạch xuất bến đánh cá vùng biển gần đảo Cồn Cỏ (18,00 độ vĩ bắc, 108,10 độ kinh đông) là không vi phạm yêu cầu của BCH PCLB”.
Ngoài ra, BĐBP Đà Nẵng cũng xác nhận tàu ĐNa – 90271 ra khơi hợp pháp. Thêm nữa, theo một cán bộ của BCH PCLB Đà Nẵng, thì ngay dự báo của Đài KTTV Nam Bộ cũng cho rằng ngày 14/11/2008, áp thấp suy yếu, chỉ bị ảnh hưởng vùng biển từ Bình Thuận – Cà Mau, ở vĩ độ 9,1 – 10,1. Trong khi tàu ông Thạch lại đánh bắt tận vĩ độ 18,00, có khoảng cách địa lý cả ngàn kilômét.
Được biết, ông Nguyễn Đức Thạch đã kiện Cty Bảo Minh ra TAND Quảng Nam, nhưng từ tháng 6/2009 đến nay, đã bốn lần tòa gọi hòa giải không thành do phía Cty Bảo Minh không đến.
Ngày 30/8, ông Nguyễn Đức Thạch lại đến VP đại diện báo Tiền Phongmiền Trung, bức xúc việc TAND tỉnh Quảng Nam tiếp tục hoãn phiên tòa.
Theo ông Thạch, phiên tòa dự kiến sẽ xử vào sáng 28/8 nhưng chiều 27/8, phía Cty Bảo Minh đem hồ sơ đến bổ sung, khiến TAND Quảng Nam lại phải hoãn để tiếp tục nghiên cứu.
“Cũng vì nghĩ đến rủi ro cho con tàu mà tôi mua bảo hiểm, bây giờ cả tiền sắm tàu lẫn tiền sửa tôi nợ đến 500 triệu. Thế mà họ viện lý do từ chối. Sao khi mời chào mua bảo hiểm lại ngon ngọt thế?” – Ông Thạch ngán ngẩm.
SOURCE: BÁO TIỀN PHONG

TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHIẾU: “ÔM” CỔ PHIẾU RỒI “XÙ”

VI TRẦN
Vì giá cổ phiếu không như kỳ vọng, bên mua từ chối “ôm” dù đã ký hợp đồng, nhận tiền cổ tức… và tòa cũng hủy luôn việc mua bán này.
Tòa phúc thẩm TAND tối cao tại TP.HCM vừa tuyên hủy việc mua bán cổ phiếu giữa ông T. với bà Th. vì cho rằng giao dịch giữa hai bên không hợp pháp. Điều đáng nói là trước đó bà Th. đã đồng ý ký hợp đồng mua cổ phiếu, đã nhận tiền lãi hằng năm từ số cổ phiếu này…
Chỉ tại cổ phiếu không tăng
Đầu năm 2007, Công ty Xuất nhập khẩu B. chia cổ phần cho nhân viên để huy động vốn mở rộng kinh doanh. Theo chủ trương chung, công ty sẽ chia cổ phần cho nhân viên của công ty theo thâm niên công tác, mức lương…, sau đó sẽ phát hành ra ngoài. Công ty dự kiến mệnh giá mỗi cổ phiếu là 100 ngàn đồng.
Phán đoán giá cổ phiếu Công ty B. sẽ tăng, ông T. đã thỏa thuận mua hơn 130 cổ phiếu của hai nhân viên công ty với giá 150 ngàn đồng/cổ phiếu. Hai bên chỉ làm thỏa thuận mua bán bằng giấy tay vì Công ty B. chưa cấp sổ cổ đông cho nhân viên.
Có giấy thỏa thuận, ông T. bèn tìm người bán để kiếm lời và bà Th. đã đồng ý mua. Thay vì ông T. trực tiếp mua bán hơn 130 cổ phiếu với bà Th. thì ông lại nhờ một người bạn đứng ra giao dịch. Thế là vào tháng 10-2007, bà Th. đã ký vào tờ hợp đồng do ông T. soạn sẵn rồi giao hơn 400 triệu đồng cho bạn của ông T. mang về.
Sáu tháng sau thời điểm ông T. bán cổ phiếu cho bà Th., Công ty B. cấp sổ cổ đông cho nhân viên. Nhận được sổ, hai nhân viên Công ty B. liền chuyển số cổ phiếu cho ông T. như thỏa thuận ban đầu. Ông T. liền yêu cầu bà Th. đưa giấy tờ để ông chuyển tên sở hữu số cổ phiếu của mình cho bà. Song song đó, ông T. cũng đã chuyển đến bà Th. hơn ba triệu đồng tiền cổ tức mà Công ty B. chia cho số cổ phiếu trên.

Mọi chuyện tưởng xuôi chèo mát mái nhưng lúc này, cổ phiếu của Công ty B. không tăng giá như kỳ vọng nên bà Th. đã yêu cầu ông T. hủy hợp đồng mua bán cổ phiếu, trả lại tiền cho mình.
Tòa: Giao dịch không hợp pháp!
Tại phiên phúc thẩm vừa qua, ông T. nói tại thời điểm mua bán cổ phiếu với bà Th. thì ông có quyền tài sản trên hơn 130 cổ phiếu trên nên ông có quyền định đoạt chúng. Bà Th. đã ký vào thỏa thuận mua quyền của số cổ phiếu này và đã nhận tiền cổ tức của Công ty B. nên không thể nói là không tự nguyện.
Cạnh đó, ông T. cho rằng Luật Doanh nghiệp cũng không cấm chuyện mua bán này nên ông yêu cầu bà Th. phải tiếp tục thực hiện hợp đồng đã ký kết. Ông T. còn than: “Giả sử cổ phiếu này lên sàn và tăng giá, tôi chắc chắn rằng bà Th. sẽ rượt tôi để đòi sang tên chúng chứ không đòi hủy ngang hợp đồng như thế này”.
Tòa phân tích: Tại thời điểm ông T. mua cổ phiếu của hai nhân viên Công ty B., công ty này chưa cấp sổ cổ đông cho họ nên ông T. không có cổ phiếu tại đó. Nếu có chuyện mua bán giữa ông T. với hai nhân viên thì việc mua bán này là không hợp pháp bởi trong điều lệ, Công ty B. quy định việc mua bán cổ phiếu phải có sự đồng ý của công ty trong khi hai nhân viên kia lại tự ý bán.
Vì ngay từ đầu việc mua bán cổ phiếu giữa ông T. với hai nhân viên của Công ty B. không hợp pháp nên các hợp đồng, giao dịch sau đó sẽ đương nhiên vô hiệu. Do đó, tòa đã tuyên giao dịch giữa ông T. với bà Th. vô hiệu và phía ông T. phải trả lại cho bà Th. hơn 400 triệu đồng.

TRANH CHẤP BẤT ĐỘNG SẢN LIỀN KỀ: TRỔ CỬA SỔ SANG NHÀ HÀNG XÓM, BIẾT SAI NHƯNG KHÔNG DỄ BỊT!

LINH GIANG
Quy chuẩn xây dựng hiện hành không quy định việc trổ cửa.
Sáu hộ dân ngụ hẻm 47 Trần Hưng Đạo, quận 5, TP.HCM phản ánh: Hơn 50 năm nay, họ có sử dụng chung một nhánh rẽ của hẻm 47 để làm lối đi. Do nhánh rẽ là đường cùn nên các hộ đã nâng cấp, xây nhiều bồn cây, chậu kiểng làm thành một sân chung trồng nhiều cây xanh.
Tự ý trổ nhiều cửa
Lấn cấn phát sinh khi hộ 47/19 (không thuộc sáu hộ trên) xây dựng nhà ở vào tháng 5-2009. Do hông nhà này giáp ranh với nhánh rẽ, mặt tiền nhà quay ra đoạn đầu con hẻm nên trong quá trình thi công, chủ hộ là ông T. đã di dời, phá bỏ cây xanh nhằm mở cửa đi bên hông nhà. Khi bị sáu hộ phản đối, ông T. đã bít cửa hông này. Chừng khi xây lầu thì ông lại tiếp tục mở cửa bên hông trên lầu và cửa sổ nhìn trực diện vào nhà của sáu hộ. Ngoài ra, cửa thông gió phòng vệ sinh của nhà ông T. còn hướng thẳng vào nhà 47/28.
Theo một hộ dân, khi khởi công xây dựng thì ông T. có trao đổi với các hộ về việc trổ cửa sổ và cửa hông, đồng thời yêu cầu các hộ dọn dẹp cây xanh. Nhưng sáu hộ không chấp thuận cho trổ cửa. Bởi làm vậy thì hẻm sẽ bị thu hẹp và các cây xanh cũng bị phá hỏng. Nhưng viện lẽ đã được cấp phép xây dựng, ông T. vẫn cứ theo kế hoạch mà làm.
Không còn cách nào khác, sáu hộ đã khiếu nại đến UBND phường 6 và UBND quận 5. Ngày 25-5, đại diện Phòng Quản lý đô thị quận 5 đã mời hai bên đến làm việc và yêu cầu sáu hộ dân đồng ý cho ông T. trổ cửa sổ với điều kiện “cách mặt đất 2,5 m trở lên, chỉ được trổ ít cửa sổ và không mở trực diện nhìn thẳng sang nhà các hộ”. Sau đó, đại diện của Thanh tra xây dựng quận 5 có biên bản lưu ý: Theo bản vẽ kèm theo giấy phép xây dựng thì nhà 47/19 không có cửa hông lẫn cửa sổ. Nhưng để dễ đón nắng, ông T. được trổ ba cửa sổ.

Chưa có cơ sở điều chỉnh
Trong hai công văn trả lời khiếu nại của sáu hộ dân, UBND quận 5 cho biết: Quyết định 04 ngày 3-4-2008 của Bộ Xây dựng không khống chế việc mở cửa sổ tại hẻm công cộng. Quy chuẩn xây dựng Việt Nam năm 2008 chỉ quy định “khi thiết kế nhà ở liên kế, việc mở cửa sổ tại các phòng chức năng phải đảm bảo tính riêng biệt cho mỗi căn nhà” (khoản 5.5.1). Tiếp nữa, theo Công văn 5673 ngày 20-7-2009 của Sở Xây dựng, nhà ở và công trình xây dựng trong khu quy hoạch cải tạo các khu vực cũ trong đô thị phải đảm bảo khoảng cách tối thiểu đến ranh đất kề cận từ 2 m trở lên. Như vậy, hộ 47/19 không làm sai quy định trong việc trổ cửa sổ tại hẻm 4 m. Tất nhiên, việc mở cửa phải đảm bảo tính riêng biệt cho mỗi căn nhà.
Đáng lưu ý, cả hai công văn đều chưa thể hiện rõ ông T. có được phép mở cửa hông hay không. Riêng với lưu ý trên của Thanh tra xây dựng quận 5 (chỉ được mở tối đa ba cửa sổ), ông T. đã mở đến tám cửa sổ và hai cửa bên hông lại nhìn trực diện vào nhà của sáu hộ dân làm ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.
Ông Huỳnh Thiện Triết, Phó phòng Quản lý đô thị quận 5, thừa nhận: Rất khó ra công văn yêu cầu ông T. bít cửa sổ vì không có quy định về việc này. Trong khi đó, Công văn 5673 của Sở Xây dựng lại cho phép “công trình xây dựng có khoảng cách đến ranh đất của hộ liền kề từ 2 m trở lên được trổ cửa sổ”.
“Để đảm bảo được sự riêng tư của các hộ lân cận, phòng đã đề nghị Thanh tra xây dựng quận phối hợp với UBND phường buộc ông T. phải lắp gạch kính (không nhìn thấy bên ngoài) đối với các cửa sổ theo đúng thiết kế. Sắp tới, nếu ông T. không thực hiện việc này thì phòng sẽ xin ý kiến xử lý của UBND quận” – ông Triết nói.
Trước chi tiết, nay không
Theo Điều 7 Quy chuẩn xây dựng Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định 682 ngày 14-12-1996 của Bộ Xây dựng, chủ sở hữu nhà chỉ được trổ cửa sổ, cửa đi, lỗ thông hơi, lỗ thông gió theo quy định sau:
- Từ tầng hai (lầu một) trở lên, trên các bức tường cách ranh giới đất với công trình bên cạnh dưới 2 m không được mở cửa đi, cửa sổ, lỗ thông hơi (chỉ được mở cửa đi, cửa sổ, lỗ thông hơi trên các bức tường cách ranh giới đất với nhà bên cạnh ít nhất 2 m). Khi mở cửa cần có biện pháp tránh tia nhìn trực tiếp vào nội thất nhà bên cạnh (chắn tầm nhìn hoặc bố trí so le các cửa sổ giữa hai nhà).
- Mép ngoài cùng của ban công trông sang nhà hàng xóm phải cách ranh giới đất giữa hai nhà ít nhất là 2 m.
Tuy nhiên, quy chuẩn xây dựng này đã được thay thế bằng Quy chuẩn xây dựng ban hành kèm theo Quyết định 04 ngày 3-4-2008 của Bộ Xây dựng và việc trổ cửa đã không được đề cập đến.
SOURCE: BÁO PHÁP LUẬT TPHCM

TRANH CHẤP DÂN SỰ VỀ GIA SÚC BỊ THẤT LẠC: RỐI RẮM CHUYỆN CON BÒ ĐI LẠC

HỒ SỸ
Chủ bò muốn bắt đền người đã xẻ thịt con bò nhưng xã chỉ huyện, huyện lại đổ xã.
Con bò “bất hạnh” trên thuộc sở hữu của ông Phan Văn Hạnh, ngụ xã Tân Thuận (Hàm Thuận Nam, Bình Thuận). Sau khi vay tiền ngân hàng, ông Hạnh đã dùng 18 triệu đồng mua một con bò đực để cày đất và chở nông sản. Tối 5-2-2008 (nhằm ngày 29 Tết Mậu Tý), con bò thường ngày được cột trong vườn nhà ông Hạnh bị tuột dây, đi lạc.
Còn sống hay đã chết?
Ngày 20-6-2008, sau bốn tháng trời ròng rã truy tìm, ông Hạnh mới hay tin con bò của mình đã được ông C. (thôn Lập Phước, xã Tân Lập) bắt được và nuôi giữ. Ông C. cũng thừa nhận việc này nhưng lại cho rằng “đó là chuyện của quá khứ” vì vào đầu tháng 6 thì con bò đã chết và ông đã đem ra xẻ thịt.
Không dễ dàng cho qua việc này, ông Hạnh đã nộp đơn yêu cầu UBND xã Tân Lập xử lý. Gần ba tháng sau đó, xã mời ông Hạnh đến làm việc nhưng không phải về vụ đòi bò mà là vụ con bò của ông đã gây thiệt hại cho ông C. và một người khác cùng thôn vào đêm bị lạc. Theo biên bản do thôn lập ngày 6-2-2008 thì con bò của ông Hạnh đã ăn gần 1.500 trái và bông thanh long, đạp rách 12 tấm bạt để phủ đất và đạp bể 200 viên gạch. Theo đó, xã yêu cầu ông Hạnh phải bồi thường 6,4 triệu đồng.
Tuy nhiên, theo ông Lê Trọng Tâm, nguyên thôn phó thôn Lập Phước, biên bản trên được lập không có căn cứ. “Chỉ trong một đêm thì con bò không thể nào quậy phá tanh bành như thế! Nhưng thôn trưởng chỉ đạo tôi cứ lập biên bản để bắt chủ bò bồi thường nhằm lấy tiền làm quỹ thôn” – ông Tâm nói. Ông Tâm còn khẳng định: “Trong thời gian ở nhà ông C. thì con bò không chết và không hề bị xẻ thịt. Chính xác là ông C. đã bán bò cho một người ở thị trấn Tân Nghĩa, huyện Hàm Tân. Tôi đã thu âm được lời của hai người bàn việc mua, bán bò và tôi sẵn sàng đứng ra làm chứng việc này”.

Người nuôi giữ phải có trách nhiệm
Từ thông tin do ông Tâm cung cấp, cứ tưởng UBND xã Tân Lập sẽ nhanh chóng xác định thủ phạm “tẩu tán” con bò để bù đắp thiệt hại cho ông Hạnh nhưng không phải vậy. Ông Lê Chí Hiếu, Phó Chủ tịch UBND xã Tân Lập, cho biết: “Chúng tôi không đủ thẩm quyền giải quyết vụ việc này. Do vậy, chúng tôi đã chuyển đơn của ông Hạnh đến huyện”. Trong khi đó, vào tháng 6, 7-2009, UBND huyện Hàm Thuận Nam liên tiếp có hai văn bản yêu cầu xã Tân Lập giải quyết và có văn bản trả lời cho huyện. Mới đây nhất, vào ngày 14-8, UBND huyện lại có văn bản giao Công an huyện giải quyết vụ việc. Cách chuyển giao tới lui này khiến ông Hạnh bị xoay như đèn cù.
Theo Điều 242 Bộ luật Dân sự, người bắt được gia súc bị thất lạc phải nuôi giữ và báo cho UBND xã nơi cư trú để thông báo công khai cho chủ sở hữu biết mà nhận lại. Chủ sở hữu nhận lại gia súc bị thất lạc phải thanh toán tiền công nuôi giữ và các chi phí khác cho người bắt được. Sau sáu tháng, kể từ ngày thông báo công khai mà không có người đến nhận thì gia súc đó thuộc sở hữu của người bắt được. Trong thời gian nuôi giữ, người nuôi phải bồi thường thiệt hại nếu có lỗi cố ý làm chết gia súc.
Nếu ông Tâm nói đúng thì ông C. đã làm sai quy định khi không báo tin để UBND xã thông báo công khai và còn tự ý bán con bò đi lạc khi chỉ mới nuôi bốn tháng. Trường hợp con bò chết như trình bày của ông C. thì nguyên nhân chết cũng cần được làm rõ để có cơ sở ràng buộc trách nhiệm của ông C.
Được biết, ông Hạnh đang chuẩn bị các thủ tục cần thiết để khởi kiện ông C. ra tòa. “Trong đơn kiện tôi sẽ yêu cầu ông C. trả lại bò hoặc ông C. phải thanh toán cho tôi giá trị con bò” – ông Hạnh cho biết.
SOURCE: BÁO PHÁP LUẬT TPHCM

TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI LIÊN QUAN ĐẾN NGUỒN NGUY HIỂM CAO ĐỘ: ĐỨT DÂY ĐIỆN LÀM HAI NGƯỜI CHẾT, CHỦ LƯỚI ĐIỆN PHẢI BỒI THƯỜNG?

VIỆT TƯỜNG
Trưa 31-12-2008, một sợi dây cáp điện của đường dây hạ thế 0,4 kV thuộc công trình lưới điện tại thôn Ngân Điền, xã Sơn Hà, huyện Sơn Hòa, Phú Yên bất ngờ bị đứt, rơi xuống vắt ngang sân nhà ông Nguyễn Thanh Sang.
Không may, đứa cháu nội gần ba tuổi của ông Sang bị vướng vào dây và bị điện giật ngã nhào. Trong cơn hoảng loạn, vợ ông Sang chạy ra kéo tay đứa cháu và sau đó thì cả hai đều chết. Cho rằng đơn vị quản lý lưới điện là Hợp tác xã Quản lý kinh doanh điện nông thôn Sơn Hà phải chịu trách nhiệm về thiệt hại trên, ông Sang đã nộp đơn yêu cầu chính quyền địa phương xử lý.
Tháng 7-2009, trả lời đơn khiếu nại của ông Sang, thượng tá Nguyễn Quốc Tuấn – Trưởng Công an huyện Sơn Hòa cho biết không thể xử lý ai cả. Bởi lẽ tai nạn xảy ra là do sự chủ quan, thiếu hiểu biết của gia đình nạn nhân. Thấy dây cáp điện bị đứt, rơi trước sân nhà nhưng gia đình không cảnh giác đề phòng, không báo cho người có trách nhiệm và có biện pháp an toàn cho người ở gần khu vực trên biết để đề phòng tai nạn. Khi cháu bé bị vướng dây cáp điện, bà nội không đủ tỉnh táo tìm vật liệu cách điện cứu cháu mà trực tiếp nắm tay nên cũng bị điện giật chết. Cũng theo thượng tá Tuấn, mặc dù có hậu quả xảy ra chết người nhưng đây là tai nạn ngoài ý muốn, không có lỗi trực tiếp của người nào, kể cả nhân viên trực tiếp quản lý và vận hành lưới điện. Căn cứ vào công văn này, UBND xã cũng đã có biên bản từ chối thanh toán chi phí mai táng cho hai nạn nhân trên.

Bộ luật Dân sự xếp hệ thống tải điện vào nguồn nguy hiểm cao độ. Theo Điều 623 bộ luật này, chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ phải bảo quản, trông giữ nguồn nguy hiểm cao độ theo đúng quy định; phải bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra kể cả khi không có lỗi (trừ trường hợp thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại; thiệt hại xảy ra trong trường hợp bất khả kháng…).
Được biết, do sử dụng lâu ngày nên kẹp đấu nối xuống công tơ khách hàng bị lỏng, dẫn đến hiện tượng phóng điện, gây phát nóng cục bộ và làm đứt dây. Nhiều ý kiến cho rằng nếu làm tốt việc bảo quản, trông giữ lưới điện thì hợp tác xã đã không để xảy ra sự cố đứt dây… Căn cứ vào điều luật trên, hợp tác xã không thể viện lẽ không có lỗi để phủi tay trước cái chết ngoài ý muốn của hai bà cháu.
Hiện ông Sang đang làm thủ tục khởi kiện Hợp tác xã Sơn Hà ra tòa để đòi bồi thường thiệt hại.
SOURCE: BÁO PHÁP LUẬT TPHCM

TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG ĐẦU TƯ: BẦU SỐ KIỆN CA SĨ

HOÀNG YẾN
Tòa bác yêu cầu bồi thường gần 60 triệu đồng của bầu sô vì không chứng minh được ca sĩ vi phạm hợp đồng.
Tòa phúc thẩm TAND tối cao tại TP.HCM vừa xử phúc thẩm một tranh chấp hợp đồng đầu tư khá lạ giữa bầu sô H. với nam ca sĩ T.
Đầu xuôi, đuôi không lọt
Theo đơn kiện, tháng 8-2004, bà H. ký hợp đồng độc quyền với nhóm ca NC gồm bốn thành viên, trong đó có ca sĩ T. (bà H. ký hợp đồng riêng với từng người). Đầu năm 2005, Album Vol 1 của nhóm ca được phát hành. Đến cuối năm, một người trong nhóm tự rút ra khi thời hạn hợp đồng vẫn còn. Bà H. và ba thành viên còn lại vẫn quyết định duy trì hoạt động.
Do điều kiện khó khăn, bà cho nhóm ca tạm nghỉ bốn tháng để chuẩn bị rồi đến tháng 6-2006 sẽ ký hợp đồng mới để thực hiện Album Vol 2. Thời gian nhóm ca tạm nghỉ, bà H. vẫn trả cho mỗi thành viên 500 ngàn đồng mỗi kỳ lương nửa tháng. Nhưng khi đến hạn ký hợp đồng mới, ca sĩ T. lại từ chối. Tiếp đó, hai thành viên còn lại của nhóm ca cũng dứt khoát không hợp tác nữa.
Bà H. đòi bồi thường thì ca sĩ T. không chịu và cũng không hề liên hệ với bà để biết tình hình hoạt động của nhóm. Vì thế, bà H. khởi kiện ra TAND quận 10 (TP.HCM), đòi ca sĩ T. phải trả tổng cộng gần 60 triệu đồng, gồm 50 triệu đồng tiền vi phạm hợp đồng, bốn triệu đồng tiền lương đã nhận khi tạm nghỉ cùng một số khoản vay lắt nhắt khác.
Ngược lại, ca sĩ T. nói sau khi một người trong nhóm ca rút ra, hoạt động của nhóm chỉ mang tính chất cầm chừng để chờ bà H. tìm người mới tái lập bộ tứ như cam kết ban đầu. Tuy nhiên, chờ mãi mà bà H. vẫn không tìm được người, nhóm ca không thể nhận các sô biểu diễn, thu nhập của anh em kém hẳn đi.

Đến tháng 7-2006, khi bà H. đề nghị ca sĩ T. ký hợp đồng mới thì nội dung lại chỉ là thành lập một nhóm ca ba người và có nhiều điều chưa phù hợp. Cạnh đó, ca sĩ T. thấy nghiệp ca hát của mình không tiến triển sau hai năm hợp tác với bà H. nên từ chối. Ca sĩ T. không đồng ý bồi thường cho bà H. vì cho rằng mình không tự ý chấm dứt hợp đồng đã ký ban đầu. Hợp đồng của ca sĩ T. là hợp đồng độc lập giữa anh với bà H. nên không có nghĩa vụ liên đới bồi thường khi một thành viên khác của nhóm ca ra đi…
Tòa: Ca sĩ không có lỗi
Thụ lý được một thời gian, TAND quận 10 đã chuyển hồ sơ lên Tòa kinh tế TAND TP để giải quyết theo thẩm quyền.
Tháng 11-2008, Tòa kinh tế TAND TP đưa vụ kiện ra xử sơ thẩm, nhận định hợp đồng ký kết giữa bà H. và ca sĩ T. là hợp đồng giữa hai cá nhân. Trong hợp đồng không quy định là nếu nhóm ca có người rút ra thì các thành viên còn lại phải chịu trách nhiệm liên đới bồi thường. Hợp đồng cũng không hề ghi rằng nhóm ca có hoạt động khi thiếu người hay không, nếu thiếu người thì chấm dứt hợp đồng hay tiếp tục… Thực tế là các bên không ngồi lại bàn bạc để chấm dứt hợp đồng hay thanh lý hợp đồng. Sau khi ca sĩ T. không ký hợp đồng mới, bà H. cũng không yêu cầu hai thành viên còn lại tiếp tục thực hiện hợp đồng…
Mặt khác, việc nhóm ca thiếu người nhưng bà H. không tìm được người bổ sung, làm ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên cũng có phần lỗi của bà H. Đồng thời, việc ca sĩ T. từ chối ký hợp đồng mới không có lỗi của anh.
Như vậy, bà H. đã không chứng minh được ca sĩ T. có lỗi vi phạm hợp đồng nên tòa bác yêu cầu bồi thường. Tòa cũng bác cả các yêu cầu khác của bà H. bởi tiền lương trong thời gian nhóm ca tạm nghỉ là lương hỗ trợ, không có chứng cứ gì chứng minh nếu ca sĩ T. không ký tiếp hợp đồng mới thì sẽ phải trả lại. Còn về các khoản nợ lắt nhắt, bà H. chỉ trình sổ bà tự ghi chép trong khi ca sĩ T. lại cương quyết phủ nhận.
Ngay sau đó, bà H. kháng cáo. Sau nhiều lần hoãn xử vì triệu tập các thành viên nhóm ca không được, mới đây Tòa phúc thẩm TAND tối cao tại TP.HCM đã y án sơ thẩm vì đồng tình với phân tích, nhận định của cấp sơ thẩm.
SOURCE: BÁO PHÁP LUẬT TPHCM

TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG MUA BÁN: KIỆN NHAU. . . VÌ CÁI ĐUÔI CỨU *

HOÀNG VĂN
Nghi ngờ bị đơn chặt đuôi để lừa bán cừu giống xấu thành cừu giống tốt, nguyên đơn đã kiện ra tòa đòi bồi thường.
Cuối năm 2004, vợ chồng ông T., ngụ phường Cam Lộc, thị xã Cam Ranh (Khánh Hòa) có ý định mua cừu giống về nuôi. Qua giới thiệu, họ được biết ông B. ở phường Ba Ngòi có một bầy cừu 52 con muốn bán. Thế là vợ chồng ông T. đến gặp ông B., thỏa thuận mua bầy cừu này với giá 185 triệu đồng.
Biến cừu xấu thành cừu tốt?
Sau khi mang bầy cừu về nuôi, một hôm tắm cho chúng, vợ chồng ông T. bất ngờ phát hiện trong số 44 con cừu cái giống chỉ có sáu con là giống cụt đuôi (loại tốt, giống cừu thuần chủng của Việt Nam), một con giống dài đuôi (loại xấu), 37 con còn lại đều là giống dài đuôi nhưng đã bị… chặt cụt đuôi!
Nghi ngờ ông B. đã chặt đuôi cừu để lừa bán cừu giống xấu thành cừu giống tốt cho mình, vợ chồng ông T. yêu cầu ông B. trả lại số tiền chênh lệch 38 con cừu giống xấu với giá mỗi con 1,7 triệu đồng, tổng cộng gần 65 triệu đồng. Ông B. không chịu, bảo việc mua bán giữa hai bên diễn ra công khai. Vật mua bán là con cừu nên bên mua có thể quan sát một cách toàn diện. Cái đuôi cừu thì nằm ở bên ngoài, bên mua có thể quan sát, sờ mó được chứ không phải là đặc điểm ẩn giấu bên trong nên “đã mua là phải chịu”.
Mỗi tòa một phán quyết
Không ai chịu ai nên tháng 5-2005, vợ chồng ông T. đã khởi kiện ông B. ra TAND thị xã Cam Ranh.

Bốn tháng sau, tòa này đưa vụ kiện ra xử. Theo tòa, dù hợp đồng mua bán không ghi cụ thể chủng loại cừu nhưng ông B. xác định cả đàn cừu ông bán đều là cừu cụt đuôi giống tốt trừ một con cừu dài đuôi giống xấu. Nhưng thực tế lại có đến 37 con cừu dài đuôi giống xấu đã bị chặt cụt đuôi để giả làm cừu giống tốt. Như vậy, ông B. đã cố tình giao cho vợ chồng ông T. số cừu này. Việc vợ chồng ông T. yêu cầu ông B. bồi thường tiền chênh lệch cừu giống xấu là hoàn toàn có cơ sở chấp nhận.
Đi vào cụ thể, tòa phân tích theo hợp đồng mua bán giữa hai bên thì vợ chồng ông T. mua cả đàn cừu 52 con của ông B. với số tiền 185 triệu đồng. Giá bình quân mỗi con cừu này là hơn 3,5 triệu đồng, trong khi giá cừu giống xấu trên thị trường tại thời điểm đó là 2,5 triệu đồng/con nên tiền chênh lệch giá mỗi con là hơn một triệu đồng. Từ đó, tòa buộc ông B. phải bồi thường cho vợ chồng ông T. tổng cộng hơn 40 triệu đồng.
Ông B. lập tức kháng cáo. Tháng 1-2006, TAND tỉnh Khánh Hòa đưa vụ kiện ra xử phúc thẩm với một phán quyết trái ngược hoàn toàn.
Tòa phúc thẩm phân tích: Vợ chồng ông T. nói ông B. đã có hành vi gian dối khi bán cừu song lại không đưa ra được chứng cứ chứng minh ông B. thỏa thuận bán cho vợ chồng ông loại cừu giống gì. Hai bên chỉ thỏa thuận rằng mua một bầy cừu 52 con, trong đó có 44 con tơ và mẹ, hai con đực lớn, một con cái choai và năm con đực vừa mà thôi. Như vậy, không có cơ sở để khẳng định ông B. lừa dối vợ chồng ông T. trong việc ký kết cũng như thực hiện hợp đồng mua bán bầy cừu như cấp sơ thẩm nhận định.
Mặt khác, trong thời gian chờ thanh toán đủ tiền để nhận cừu, gia đình ông T. đã đến tiếp xúc, làm quen và quản lý, chăn cừu nên không thể cho rằng ông B. cố tình che giấu khuyết tật của vật giao dịch được. Vì thế, tòa phúc thẩm đã chấp nhận kháng cáo của ông B., tuyên bác yêu cầu bồi thường của vợ chồng ông T.
Cả tòa tối cao cũng vào cuộc
Vụ tranh chấp vì cái đuôi cừu này chưa dừng lại bởi sau đó bản án phúc thẩm nói trên đã bị kháng nghị giám đốc thẩm. Xử giám đốc thẩm, Tòa dân sự TAND tối cao đã quyết định hủy án, giao hồ sơ cho TAND tỉnh Khánh Hòa xét xử phúc thẩm lại theo hướng công nhận bản án sơ thẩm.
Theo TAND tỉnh Khánh Hòa, quá trình giải quyết lại vụ án, tòa đã hai lần triệu tập hợp lệ nhưng ông B. vẫn không đến tham gia phiên phúc thẩm lần hai. Vì vậy, tháng 7-2009, tòa đã ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm, tức bản án dân sự sơ thẩm của TAND thị xã Cam Ranh (tuyên vợ chồng T. thắng kiện) có hiệu lực pháp luật.
Chưa chịu, mới đây ông B. đã gửi đơn khiếu nại tới các cơ quan chức năng, cho rằng mình không hề nhận được giấy triệu tập nào của TAND tỉnh Khánh Hòa cả. Ông bảo cũng không được nhận văn bản kháng nghị và quyết định giám đốc thẩm trước đó…
* Tiêu đề bài viết Civillawinfor đặt lại
SOURCE: BÁO PHÁP LUẬT TPHCM
Trích dẫn từ:

TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG: GIÁ GIAO DỊCH GIẤY TAY CAO HƠN HỢP ĐỒNG CÔNG CHỨNG, XỬ THEO HỢP ĐỒNG MỚI ĐÚNG LUẬT?

MAI MINH
Năm 2003, vợ chồng bà Trần Thị Ngọc Sương có mua căn nhà 552 Cách Mạng Tháng Tám, thị xã Thủ Dầu Một, Bình Dương. Đến năm 2007, sau khi chồng bà đột ngột qua đời, bà phải đối mặt với khoản nợ lớn gần gấp ba lần số tiền mua căn nhà ban đầu.
Buộc phải trả số vàng chênh lệch
Theo hợp đồng mua bán nhà ở lập ngày 24-12-2003 giữa vợ chồng bà Sương với người bán (đã được Phòng Công chứng số 1 tỉnh Bình Dương chứng nhận), giá mua bán căn nhà trên là 546 triệu đồng. Hợp đồng ghi rõ: “Giá này là giá cố định, không thay đổi trong trường hợp giá thị trường lên, xuống. Bên mua có trách nhiệm thanh toán một lần sau khi ký hợp đồng. Sau khi thanh toán đủ, bên mua được giao nhà đất”. Đầu năm 2004, vợ chồng bà Sương đã nhận nhà và làm xong thủ tục sang tên.
Mọi chuyện trôi qua yên ả cho đến tháng 3-2007, tức hơn ba năm sau thời điểm hai bên mua bán nhà. Bấy giờ, chủ nhà cũ đã khởi kiện bà Sương ra tòa, yêu cầu phải trả nợ 92,5 lượng vàng thay cho người chồng đã chết. Theo nguyên đơn, trước đây chồng bà Sương mua nhà trên với giá 300 lượng vàng và chỉ mới trả được hơn 200 lượng vàng. Để chứng minh, nguyên đơn đưa ra giấy viết tay lập ngày 18-12-2003 (trước ngày đi công chứng hợp đồng mua bán nhà). Giấy này không ghi tên người nhận tiền, chỉ ghi “Gửi cho thầy số vàng 207,5 lượng vàng, còn lại 92,5 lượng vàng”. Chủ nhà cũ khẳng định đó là giấy của chồng bà Sương xác nhận việc nợ tiền mua nhà.
“Theo hợp đồng, giá mua bán chỉ hơn 500 triệu đồng, tương đương 80 lượng vàng ở thời điểm giao dịch. Vậy con số 300 lượng vàng lấy đâu ra?” – Từ các thắc mắc này, bà Sương không đồng ý trả nợ.

Thế nhưng cả hai bản án sơ thẩm tháng 7-2007 của TAND thị xã Thủ Dầu Một và phúc thẩm tháng 9-2007 của TAND tỉnh Bình Dương đều tuyên xử “bà Sương phải trả nốt 92,5 lượng vàng”. Hai tòa này đều căn cứ vào giấy tay nêu trên để cho rằng việc nợ nần “là có thật” và không đả động gì đến số tiền giao dịch ghi trên hợp đồng mua bán nhà được công chứng.
Xử vậy là sai?
Luật sư Nguyễn Thế Anh (Đoàn luật sư TP Hà Nội) nhận định: “Cả hai cấp tòa đều xử sai luật”. Bởi theo khoản 1c Điều 80 Bộ luật Tố tụng dân sự, những tình tiết, sự kiện đã được ghi trong văn bản và được công chứng, chứng thực hợp pháp thì không phải chứng minh. Tòa án phải căn cứ vào những chứng cứ đó để phán quyết cho hợp lẽ. Trong trường hợp hai bên cùng đưa ra chứng cứ, một bên là chứng cứ hợp pháp và một bên là chứng cứ chưa được kiểm nghiệm thì tòa án không thể bỏ qua chứng cứ hợp pháp.
Luật sư Nguyễn Minh Luận (Đoàn luật sư TP.HCM) còn chỉ ra một sai sót khác: Dù hết thời hiệu khởi kiện nhưng tòa án vẫn thụ lý đơn kiện của chủ nhà cũ nộp tháng 3-2007. Cụ thể, theo khoản 3 Điều 159 bộ luật trên thì thời hiệu khởi kiện để yêu cầu tòa án giải quyết vụ án dân sự là hai năm kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân bị xâm phạm. Kế tiếp, Nghị quyết 02 ngày 10-8-2004 của Hội đồng thẩm phán TAND tối cao hướng dẫn: “Nếu tranh chấp phát sinh trước ngày 1-1-2005 thì thời hiệu khởi kiện là hai năm kể từ ngày 1-1-2005”. Do vợ chồng bà Sương đã hoàn tất thủ tục sang tên nhà từ đầu năm 2004 nên nếu thực sự có việc nợ nần mà không chịu khởi kiện thì đến ngày 1-1-2007, chủ cũ đã mất quyền khởi kiện.
Ngoài ra, tòa án hai cấp còn vi phạm thủ tục tố tụng khi không đưa những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tham gia vụ án. Luật sư Luận phân tích: “Khi chồng bà Sương chết không để lại di chúc, vợ, các con và cha mẹ ruột của ông được đồng thừa kế phần nhà thuộc sở hữu hợp pháp của ông. Theo khoản 1 Điều 637 Bộ luật Dân sự, những người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại. Như vậy, khi bị kiện tụng thì không chỉ bà Sương mà hai con đã thành niên của vợ chồng bà cùng cha mẹ chồng của bà (nếu còn sống) đều là những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và phải tham gia vụ án”.
Các bạn có đồng tình với hai quan điểm của hai luật sư nêu trên, nhất là về việc tòa án cần dựa vào hợp đồng công chứng để làm căn cứ xét xử tranh chấp? Do việc làm hai hợp đồng khác nhau để đối phó với cơ quan thuế vẫn hay xảy ra trên thực tế nên chúng tôi ghi nhận được nhiều ý kiến liên quan. Mời bạn đọc theo dõi tiếp ở số báo sau.
Vì sao phải làm hai hợp đồng?
Khi mua bán nhà, đất, người bán phải nộp thuế thu nhập cá nhân (theo quy định cũ là chuyển quyền sử dụng đất); phần người mua nộp lệ phí trước bạ nhà, đất.
- Thuế thu nhập cá nhân bằng 2% theo giá chuyển nhượng ghi trên hợp đồng hoặc theo giá do UBND tỉnh quy định trong trường hợp giá ghi trên hợp đồng thấp hơn mức giá của tỉnh. Hoặc người bán có thể nộp 25% trên tiền lãi.(Thuế chuyển quyền sử dụng đất ở bằng 4% theo bảng giá do UBND tỉnh quy định).
- Lệ phí trước bạ nhà, đất bằng 0,5% (quy định cũ là 1%) theo giá ghi trên hợp đồng hoặc theo giá do UBND tỉnh quy định trong trường hợp giá ghi trên hợp đồng thấp hơn bảng giá của tỉnh.
Sợ ghi đúng theo giá giao dịch trên thực tế thì phải đóng thuế, lệ phí cao, hai bên mua, bán đã thỏa thuận làm hai hợp đồng: Một hợp đồng tay ghi chính xác giá mua bán để hai bên thực hiện; một hợp đồng ghi không đúng giá mua bán để hai bên đi công chứng.
PV
Ý KIẾN CỦA MỘT SỐ CHUYÊN GIA
Ông Trần Đông Chu, kiểm sát viên cao cấp VKSND tối cao:
Sẽ đầy đủ hơn nếu xem xét thêm giấy tay
Trước giờ, trong rất nhiều trường hợp mua bán nhà, đất, tuy giá giao dịch thực tế một đằng nhưng giá ghi trên hợp đồng được công chứng, chứng thực lại là một nẻo. Thường là giá giao dịch luôn cao hơn rất nhiều so với hợp đồng công chứng. Sở dĩ xảy ra điều này vì các bên ý thức rõ: nếu ghi đúng giá giao dịch thực có thể phải đóng thuế, lệ phí cao.
Ở góc độ pháp lý, trong hợp đồng mua bán nhà, đất, công chứng viên xác nhận nhiều nội dung. Khi có tranh chấp, hợp đồng mua bán nhà, đất được công chứng, chứng thực có giá trị pháp lý để chứng minh hành vi mua bán là hợp pháp.
Nhưng xét riêng về giá cả (như bên bán kiện đòi bên mua thanh toán số tiền chênh lệch theo hợp đồng) thì hợp đồng công chứng không phải là căn cứ duy nhất để xác định giá trị thực của căn nhà mà cần phải dựa vào nhiều chứng cứ khác (như hợp đồng tay, hợp đồng nguyên tắc, người làm chứng, giá cả của hội đồng định giá do tòa trưng cầu…) để ra phán quyết.
Cần lưu ý, chúng ta chưa có cơ quan chuyên môn thẩm định giá cả nên công chứng viên không chịu trách nhiệm về giá cả của hợp đồng mà giá cả là do các bên tự thỏa thuận, tự chịu trách nhiệm với nhau. Đây là cách làm phù hợp với luật tố tụng dân sự.
Đồng ý là việc ghi sai giá chuyển nhượng trong hợp đồng công chứng là hành vi ăn gian, đáng phê phán. Nhưng tiếc rằng pháp luật chưa có thang điểm về chứng cứ, cơ chế phạt hành vi ăn gian này nên đến giờ các vi phạm vẫn còn tồn tại.
Bà Nguyễn Thị Minh Hương, thẩm phán TAND quận 10, TP.HCM:
Phải căn cứ vào giá giao dịch thật
Về nguyên tắc, tòa án cần xác định đối tượng tranh chấp là gì để sử dụng nó làm vật ngang giá nhằm xử lý tranh chấp của các bên. Khi các bên tự thừa nhận giá trị thật của tài sản không phải là giá trị ghi trong hợp đồng công chứng, tòa án không thể dựa vào hợp đồng công chứng đó để xét xử.
Bên cạnh đó, tòa án có quyền định giá lại tài sản tranh chấp khi có sự không phù hợp về giá. Chẳng hạn, một căn nhà nằm ở vị trí đắc địa, có nhiều lợi thế thì không thể có giá quá thấp như ghi trong hợp đồng công chứng. Trong trường hợp này, pháp luật cho phép tòa án được diễn giải, suy đoán một cách có căn cứ để tìm ra giá trị thật của tài sản tranh chấp.
Luật sư Phạm Quốc Hưng, Đoàn luật sư TP.HCM:
Nếu giả tạo thì không có giá trị pháp lý
Trên nguyên tắc, tòa phải xử dựa vào hợp đồng công chứng vì đây là chứng cứ không cần chứng minh. Nhưng nếu các bên chứng minh được giá giao dịch thật thì hợp đồng công chứng lúc này chỉ là hợp đồng giả tạo nhằm che giấu một hợp đồng thật khác. Do hợp đồng giả tạo không có giá trị pháp lý nên tòa án cần căn cứ vào hợp đồng tay để xét xử.
Việc chứng minh hợp đồng công chứng là hợp đồng giả tạo thường khá phức tạp. Để tránh những thiệt thòi có thể xảy ra về sau, các bên không nên vì lợi nhỏ trước mắt mà gian dối khi kê khai giá chuyển nhượng. Người dân được hưởng phúc lợi từ nhà nước và xã hội nên phải có nghĩa vụ đóng thuế. Đây vừa là nghĩa vụ pháp lý, vừa là nghĩa vụ đạo lý.
Tất nhiên, nhà nước cũng cần xem xét lại chính sách thuế và việc sử dụng tiền thuế sao cho có tác dụng động viên người dân đóng thuế.
SOURCE: BÁO PHÁP LUẬT TPHCM
Trích dẫn từ: http://www.phapluattp.vn/news/ban-doc/view.aspx?news_id=265302

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code