Showing posts with label ĐỐI THOẠI VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG. Show all posts
Showing posts with label ĐỐI THOẠI VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG. Show all posts

Tuesday, November 3, 2026

CHƯƠNG 3 - ĐỐI THOẠI VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO

CHƯƠNG 3 — DIỆN VÀ ĐIỂM

Mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và nghệ thuật xác định điểm quyết định

Hoàng Phong Nhã


CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG

Khi đứng trước một vấn đề phức tạp, làm thế nào để biết đâu là điều quan trọng nhất cần giải quyết trước?

Một quốc gia có thể đồng thời đối diện với nghèo đói, bất bình đẳng, tham nhũng, tụt hậu công nghệ, xung đột xã hội, khủng hoảng giáo dục và nguy cơ an ninh. Tất cả đều quan trọng. Nhưng nguồn lực không vô hạn. Không thể giải quyết mọi vấn đề cùng một lúc, cũng không thể phân bổ sự chú ý và nguồn lực ngang nhau cho tất cả.

Vậy phải bắt đầu từ đâu?

Nếu chọn sai trọng điểm, một quốc gia có thể dồn toàn bộ sức lực vào một mục tiêu không phải nguyên nhân quyết định. Nếu nhìn thấy quá nhiều vấn đề nhưng không xác định được quan hệ giữa chúng, người lãnh đạo có thể rơi vào tình trạng xử lý hết việc này đến việc khác mà không giải quyết được căn nguyên.

Mao Trạch Đông đã dành một phần quan trọng trong tư tưởng triết học của mình để giải quyết vấn đề ấy.

Trong tác phẩm Bàn về mâu thuẫn (On Contradiction, thường được dịch là Mâu thuẫn luận), Mao phân tích tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn, phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với những mâu thuẫn thứ yếu, đồng thời phân biệt mặt chủ yếu và mặt thứ yếu trong một mâu thuẫn.

Đây không chỉ là một vấn đề triết học trừu tượng.

Nó liên quan trực tiếp đến cách một tổ chức nhận thức hoàn cảnh, lựa chọn chiến lược, phân bổ nguồn lực và quyết định hành động.

Chương này sử dụng hai chữ “Diện” và “Điểm” như một cách hệ thống hóa của Hưng Quốc Học. Đây không phải là cặp thuật ngữ nguyên văn của Mao.

“Diện” chỉ toàn bộ trường quan hệ, điều kiện, lực lượng và những mâu thuẫn đang cùng tác động lên một vấn đề.

“Điểm” chỉ mâu thuẫn chủ yếu hoặc trọng tâm quyết định trong một giai đoạn cụ thể.

Nhưng có một câu hỏi lớn hơn cả phương pháp xác định trọng điểm:

Ai có quyền xác định đâu là mâu thuẫn chủ yếu? Và nếu người ấy xác định sai, ai có quyền buộc họ phải xem xét lại?

Đó là nơi cuộc đối thoại với Mao bắt đầu đi từ triết học sang vấn đề quyền lực.

I. TỪ MỘT THẾ GIỚI PHỨC TẠP ĐẾN NHU CẦU TÌM RA TRỌNG ĐIỂM

1. Không có vấn đề nào tồn tại một mình

Trong đời sống, chúng ta thường có thói quen tách một vấn đề ra khỏi những quan hệ xung quanh để dễ phân tích.

Khi một doanh nghiệp thua lỗ, người ta có thể đổ lỗi cho người quản lý. Khi một nền kinh tế tăng trưởng chậm, người ta có thể quy nguyên nhân cho thiếu vốn. Khi giáo dục xuống cấp, người ta có thể cho rằng do chương trình học. Khi xã hội mất niềm tin, người ta có thể chỉ nói đến đạo đức.

Những cách giải thích ấy đôi khi đúng một phần, nhưng chưa chắc đã chạm tới bản chất.

Một doanh nghiệp thua lỗ có thể đồng thời gặp vấn đề về quản trị, công nghệ, thị trường, vốn, nhân lực và môi trường pháp lý.

Một nền kinh tế tăng trưởng chậm có thể liên quan đến năng suất lao động, chất lượng thể chế, cơ cấu đầu tư, giáo dục, dân số, năng lực đổi mới và mức độ cạnh tranh.

Một nền giáo dục yếu không chỉ do chương trình học mà còn có thể liên quan đến cơ chế tuyển dụng, thu nhập giáo viên, văn hóa thi cử, quyền tự chủ học thuật, trách nhiệm giải trình và cách xã hội đánh giá tri thức.

Các yếu tố ấy không nằm cạnh nhau như những viên đá rời rạc. Chúng tác động qua lại, làm thay đổi lẫn nhau và đôi khi tạo ra những vòng luẩn quẩn.

Vì vậy, muốn hiểu một vấn đề, không thể chỉ nhìn vào biểu hiện trước mắt.

Phải nhìn vào mạng lưới quan hệ đã tạo nên nó.

Đây là ý nghĩa đầu tiên của “Diện” trong cách trình bày của Hưng Quốc Học: không để một hiện tượng bị tách khỏi toàn bộ điều kiện tồn tại của nó.

2. Nhưng nhìn toàn thể không có nghĩa là xử lý mọi thứ cùng lúc

Nếu chỉ dừng ở việc nhìn thấy toàn bộ những yếu tố liên quan, chúng ta vẫn chưa có chiến lược.

Một người có thể hiểu rất nhiều vấn đề nhưng không biết nên bắt đầu từ đâu.

Một chính phủ có thể lập ra hàng trăm chương trình cải cách, nhưng nếu không xác định được quan hệ giữa các vấn đề, những chương trình ấy có thể triệt tiêu hiệu quả của nhau.

Có những lúc một thay đổi nhỏ ở đúng vị trí có thể làm chuyển động cả hệ thống.

Ngược lại, có những chương trình tốn kém nhưng chỉ xử lý phần ngọn, không làm thay đổi nguyên nhân căn bản.

Bởi vậy, nhìn toàn thể phải đi cùng năng lực xác định trọng điểm.

Trong cách tư duy của Mao, đây là vấn đề tìm ra mâu thuẫn chủ yếu trong một quá trình phức tạp.

Không phải mọi mâu thuẫn đều có vai trò như nhau ở cùng một thời điểm. Có mâu thuẫn đang giữ vị trí chi phối, tác động mạnh đến sự tồn tại và phát triển của những mâu thuẫn khác.

Nhưng vị trí ấy không bất biến.

Một mâu thuẫn từng là thứ yếu có thể trở thành chủ yếu khi hoàn cảnh thay đổi. Một vấn đề từng quyết định toàn bộ tình hình có thể mất đi vị trí trung tâm khi điều kiện mới xuất hiện.

Đó là lý do tại sao xác định trọng điểm không phải là một lần lựa chọn rồi giữ mãi.

Nó là một quá trình nhận thức liên tục.

II. MAO VÀ PHÉP PHÂN TÍCH MÂU THUẪN

1. Tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn

Trong Bàn về mâu thuẫn, Mao tiếp tục phát triển quan điểm duy vật biện chứng về mâu thuẫn và sự vận động của các mặt đối lập.

Ông cho rằng mâu thuẫn hiện diện trong các quá trình vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi mâu thuẫn đều giống nhau.

Mỗi sự vật có những mâu thuẫn đặc thù của nó. Ngay trong cùng một sự vật, các giai đoạn phát triển khác nhau cũng có thể xuất hiện những mâu thuẫn với tính chất và vai trò khác nhau.

Đây là điểm cần phân biệt.

Tính phổ biến giúp chúng ta nhận ra rằng mâu thuẫn là một phần của sự vận động.

Tính đặc thù buộc chúng ta phải tìm hiểu mâu thuẫn cụ thể đang tồn tại trong hoàn cảnh cụ thể.

Không thể lấy một công thức chung để giải thích mọi xã hội.

Không thể dùng một phương pháp quản trị cho mọi doanh nghiệp.

Không thể áp dụng một mô hình phát triển mà không xem xét lịch sử, văn hóa, nguồn lực và cấu trúc xã hội của từng quốc gia.

Nếu chỉ nhấn mạnh tính phổ biến, người nghiên cứu dễ rơi vào giáo điều.

Nếu chỉ nhìn tính đặc thù mà không tìm ra những quy luật chung, người nghiên cứu dễ rơi vào kinh nghiệm vụn vặt.

Phương pháp của Mao đặt ra yêu cầu kết hợp cả hai.

2. Mâu thuẫn chủ yếu không phải là vấn đề duy nhất

Trong một quá trình phức tạp, có thể tồn tại nhiều mâu thuẫn.

Mao gọi mâu thuẫn giữ vai trò chi phối sự tồn tại và phát triển của những mâu thuẫn khác là mâu thuẫn chủ yếu (principal contradiction).

Những mâu thuẫn còn lại được xem là thứ yếu trong quan hệ với nó, ở giai đoạn đang được phân tích.

Điều này không có nghĩa các mâu thuẫn thứ yếu không quan trọng, không gây đau khổ hoặc có thể bị bỏ mặc.

“Thứ yếu” là vị trí tương đối trong một cấu trúc phân tích, không phải phán quyết về giá trị con người hay mức độ nghiêm trọng của mọi hậu quả.

Một vấn đề có thể không phải nguyên nhân chi phối toàn bộ hệ thống nhưng vẫn mang tính sinh tử đối với một cộng đồng cụ thể.

Đây là điều người vận dụng phương pháp cần đặc biệt lưu ý.

Chẳng hạn, trong một quốc gia đang bị xâm lược, nguy cơ mất độc lập có thể trở thành mâu thuẫn chủ yếu ở cấp độ vận mệnh quốc gia. Nhưng điều đó không có nghĩa đời sống của người nghèo, quyền của các nhóm thiểu số hay những bất công trong xã hội tự nhiên không còn đáng quan tâm.

Một chiến lược quốc gia có thể phải tập trung vào nhiệm vụ sống còn, nhưng không được biến sự tập trung ấy thành lý do để phủ nhận mọi quyền lợi khác.

3. Phải phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mặt chủ yếu của mâu thuẫn

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của chương.

Hai khái niệm thường bị nhập làm một, nhưng thực chất chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Mâu thuẫn chủ yếu trả lời câu hỏi:

Trong nhiều mâu thuẫn đang tồn tại, mâu thuẫn nào giữ vai trò chi phối quá trình?

Mặt chủ yếu của một mâu thuẫn (principal aspect of a contradiction) trả lời câu hỏi:

Trong hai mặt đối lập của một mâu thuẫn cụ thể, mặt nào đang giữ vai trò chi phối?

Ví dụ, khi phân tích quan hệ giữa một quốc gia và một thế lực xâm lược, ta có thể xác định mâu thuẫn giữa hai bên là mâu thuẫn chủ yếu trong một giai đoạn nhất định.

Nhưng khi đi sâu vào chính mâu thuẫn ấy, phải tiếp tục xem xét tương quan lực lượng: bên nào đang nắm ưu thế về quân sự, kinh tế, ngoại giao, tổ chức và khả năng huy động nguồn lực?

Đó là câu hỏi về mặt chủ yếu của mâu thuẫn.

Một mâu thuẫn có thể vẫn tồn tại, nhưng tương quan giữa hai mặt của nó thay đổi. Khi tương quan thay đổi đủ lớn, tính chất của quá trình cũng có thể thay đổi.

Phân biệt hai cấp độ này giúp tránh một sai lầm phổ biến: tìm được một vấn đề quan trọng rồi cho rằng đã hiểu hết cấu trúc bên trong của nó.

Tìm đúng mâu thuẫn chủ yếu mới là bước đầu.

Còn phải hiểu lực lượng, xu hướng và tương quan bên trong mâu thuẫn ấy.

4. Vị trí chủ yếu có thể thay đổi

Mao không xem vị trí của mâu thuẫn chủ yếu hay mặt chủ yếu là bất biến.

Một mặt từng giữ ưu thế có thể suy yếu. Một mặt từng ở vị trí yếu hơn có thể tích lũy sức mạnh và vươn lên chi phối.

Tương tự, một mâu thuẫn từng giữ vai trò trung tâm có thể trở thành thứ yếu khi điều kiện lịch sử thay đổi.

Đây là điểm có giá trị phương pháp luận.

Một chiến lược đúng trong giai đoạn trước không nhất thiết còn đúng trong giai đoạn sau.

Một chính sách từng giúp giải quyết khủng hoảng có thể trở thành lực cản khi xã hội đã bước sang một trình độ phát triển khác.

Một mô hình quản lý từng phù hợp với nền kinh tế thiếu nguồn lực có thể trở nên kém hiệu quả khi nền kinh tế cần sáng tạo, cạnh tranh và phân quyền.

Nếu người lãnh đạo không nhận ra sự thay đổi ấy, họ có thể tiếp tục dùng công cụ cũ để giải quyết vấn đề mới.

Và đôi khi, chính phương pháp từng tạo nên thành công lại trở thành nguyên nhân của thất bại.

III. MAO VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH MÂU THUẪN CHỦ YẾU NHƯ THẾ NÀO?

1. Trường hợp Trung Quốc trước nguy cơ xâm lược của Nhật Bản

Một ví dụ lịch sử đáng chú ý nằm trong cách Mao phân tích tình hình Trung Quốc trước cuộc kháng chiến chống Nhật.

Trong báo cáo Nhiệm vụ của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ kháng Nhật, trình bày tại hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Trung Quốc ở Diên An tháng 5 năm 1937, Mao nhấn mạnh rằng mâu thuẫn giữa Trung Quốc và Nhật Bản đã trở thành mâu thuẫn chủ yếu, trong khi những mâu thuẫn bên trong Trung Quốc tạm thời lùi xuống vị trí thứ yếu.

Điều đó phản ánh một sự thay đổi trong cách xác định nhiệm vụ chính trị.

Trước nguy cơ xâm lược từ bên ngoài, yêu cầu bảo vệ quốc gia có khả năng tập hợp những lực lượng vốn đang đối lập trong nội bộ.

Những bất đồng giữa các giai cấp, đảng phái và lực lượng chính trị không tự nhiên biến mất. Nhưng trong một tình thế đặc biệt, việc bảo vệ đất nước có thể trở thành mục tiêu chung cấp bách hơn.

Từ nhận định ấy, Mao chủ trương xây dựng mặt trận thống nhất chống Nhật, mở rộng lực lượng tham gia kháng chiến.

Điểm đáng chú ý không chỉ là việc ông xác định một mâu thuẫn có vai trò trung tâm.

Quan trọng hơn, ông nhìn thấy khả năng thay đổi quan hệ giữa những lực lượng vốn đối lập khi hoàn cảnh lịch sử thay đổi.

Một đối thủ trong xung đột nội bộ có thể trở thành đối tác trong một nhiệm vụ quốc gia cấp bách.

Một mâu thuẫn chưa được giải quyết có thể tạm thời được đặt xuống để tập trung vào nguy cơ lớn hơn.

Đó là năng lực điều chỉnh chiến lược theo sự thay đổi của tình hình.

2. Nhưng xác định trọng điểm không đồng nghĩa với xóa bỏ những vấn đề còn lại

Cách phân tích trên có sức thuyết phục khi đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể.

Tuy nhiên, cần tránh diễn giải rằng khi một mâu thuẫn trở thành chủ yếu, mọi mâu thuẫn khác đều mất ý nghĩa.

Trên thực tế, những mâu thuẫn nội bộ vẫn tồn tại và có thể ảnh hưởng đến chính khả năng thực hiện nhiệm vụ chung.

Một mặt trận thống nhất muốn bền vững phải giải quyết được những khác biệt về lợi ích, trách nhiệm và quyền lực giữa các thành viên.

Nếu chỉ yêu cầu các lực lượng gác lại bất đồng mà không có cơ chế bảo đảm lợi ích và sự tin cậy, sự thống nhất có thể chỉ tồn tại trên danh nghĩa.

Bài học ở đây không phải là mọi vấn đề khác đều phải chờ đến khi nhiệm vụ chủ yếu hoàn thành.

Bài học là phải biết phân biệt điều gì cần ưu tiên, điều gì cần duy trì, điều gì cần thương lượng và điều gì không thể hy sinh.

Một chiến lược khôn ngoan không chỉ biết tập trung sức lực.

Nó còn phải biết giữ cho những thành phần khác của xã hội không bị tổn thương đến mức phá vỡ chính mục tiêu chung.

3. Năng lực chiến lược nằm ở khả năng thay đổi trọng tâm

Nếu hoàn cảnh thay đổi mà cách xác định trọng điểm không thay đổi, chiến lược sẽ trở thành công thức.

Mao đã nhận ra điều này trong phân tích cách mạng Trung Quốc: quan hệ giữa các lực lượng, tính chất của xung đột và nhiệm vụ chính trị có thể thay đổi theo từng giai đoạn.

Đó là một đóng góp đáng nghiên cứu.

Nhưng phương pháp ấy cũng đặt ra một yêu cầu nghiêm khắc: người lãnh đạo phải có khả năng nhận ra khi chính nhận định trước đây của mình không còn phù hợp.

Thay đổi trọng tâm không phải là dấu hiệu của sự yếu kém.

Trong nhiều trường hợp, đó là biểu hiện của năng lực nhận thức.

Một chiến lược chỉ biết kiên định mà không biết điều chỉnh có thể biến sự kiên định thành cố chấp.

Ngược lại, một chiến lược thay đổi liên tục theo áp lực nhất thời có thể đánh mất phương hướng.

Vấn đề không phải thay đổi hay không thay đổi.

Vấn đề là thay đổi dựa trên căn cứ nào, theo quy trình nào và có thể kiểm chứng ra sao.

IV. “DIỆN VÀ ĐIỂM”: MỘT CÁCH HỆ THỐNG HÓA CỦA HƯNG QUỐC HỌC

Từ phương pháp phân tích mâu thuẫn của Mao, Hưng Quốc Học đề xuất một cách trình bày gồm hai tầng nhận thức.

1. Diện: Nhìn toàn bộ trường quan hệ

Khi nghiên cứu một vấn đề quốc gia, trước hết phải xác định những yếu tố đang tác động lên nó.

Ví dụ, khi phân tích năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế, không thể chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng GDP.

Cần xem xét:

  • Chất lượng giáo dục và đào tạo.
  • Năng suất lao động.
  • Năng lực công nghệ.
  • Môi trường pháp lý.
  • Chất lượng quản trị công.
  • Cấu trúc doanh nghiệp.
  • Khả năng tiếp cận vốn.
  • Mức độ cạnh tranh bình đẳng.
  • Hạ tầng và logistics.
  • Chất lượng nguồn nhân lực.
  • Mức độ hội nhập quốc tế.
  • Niềm tin của người dân và nhà đầu tư.

Đây là “Diện”: toàn bộ những yếu tố có quan hệ với vấn đề đang nghiên cứu.

Nhưng không phải cứ liệt kê càng nhiều yếu tố thì phân tích càng sâu.

Phải xác định quan hệ nhân quả, mức độ tác động và những vòng phản hồi giữa chúng.

Có những yếu tố là nguyên nhân trực tiếp. Có yếu tố là điều kiện nền tảng. Có yếu tố là kết quả. Có yếu tố chỉ làm vấn đề trầm trọng hơn.

Nếu không phân biệt, người nghiên cứu sẽ biến một bản phân tích thành danh sách những điều ai cũng biết.

2. Điểm: Tìm ra yếu tố chi phối trong giai đoạn cụ thể

Sau khi nhìn toàn diện, cần xác định vấn đề nào đang có ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng vận động của toàn hệ thống.

Ví dụ, một nền kinh tế có thể thiếu vốn, thiếu công nghệ và thiếu nhân lực chất lượng cao.

Nhưng nếu môi trường pháp lý thiếu ổn định, quyền tài sản không được bảo vệ đầy đủ và cạnh tranh bị bóp méo bởi đặc quyền, thì việc bơm thêm vốn chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Vốn có thể chảy vào những nơi có quan hệ tốt thay vì nơi sử dụng hiệu quả.

Công nghệ có thể không được ứng dụng vì doanh nghiệp thiếu động lực đổi mới.

Nhân tài có thể không phát huy được năng lực vì cơ chế tuyển dụng và thăng tiến không dựa trên thực tài.

Trong trường hợp ấy, chất lượng thể chế có thể là một điểm nghẽn quan trọng cần ưu tiên tháo gỡ.

Tuy nhiên, không thể mặc nhiên kết luận thể chế luôn là mâu thuẫn chủ yếu của mọi nền kinh tế.

Ở một quốc gia khác, thiếu năng lượng, chiến tranh, khủng hoảng nợ, suy giảm dân số hoặc sự đứt gãy chuỗi cung ứng có thể là vấn đề chi phối hơn.

Điểm quyết định phải được xác định bằng dữ liệu và hoàn cảnh cụ thể, không phải bằng sở thích lý luận của người phân tích.

3. Nhìn rộng để không mù, nhìn sâu để không loãng

Đây là nguyên tắc Hưng Quốc Học rút ra từ cách tiếp cận “Diện và Điểm”.

Chỉ nhìn điểm mà không nhìn diện, người lãnh đạo dễ nhầm biểu hiện với nguyên nhân.

Chỉ nhìn diện mà không tìm điểm, người lãnh đạo dễ rơi vào tình trạng biết nhiều nhưng không quyết định được.

Nhìn diện để hiểu quan hệ.

Tìm điểm để xác định ưu tiên.

Nhưng phải luôn nhớ rằng điểm không thể tồn tại ngoài diện.

Khi diện thay đổi, điểm có thể thay đổi.

Và khi điểm được xác định sai, toàn bộ chiến lược có thể đi chệch hướng.

V. GIỚI HẠN CỦA TƯ DUY MỘT TRỌNG ĐIỂM

1. Không phải hệ thống nào cũng có một nguyên nhân duy nhất

Phương pháp xác định mâu thuẫn chủ yếu có thể giúp tập trung tư duy, nhưng không nên biến thành giả định rằng mọi vấn đề phức tạp đều có một nguyên nhân duy nhất.

Trong những hệ thống nhiều tầng, có thể tồn tại nhiều điểm nghẽn cùng lúc.

Một nền kinh tế có thể vừa bị giới hạn bởi công nghệ, vừa bị giới hạn bởi chất lượng nhân lực, vừa bị giới hạn bởi thể chế.

Những yếu tố ấy còn có thể khuếch đại lẫn nhau.

Nếu chỉ chọn một yếu tố rồi xem mọi vấn đề khác đều phụ thuộc vào nó, chúng ta có nguy cơ đơn giản hóa thực tại.

Trong khoa học hệ thống, có những vấn đề không thể giải quyết bằng một đòn bẩy duy nhất. Chúng đòi hỏi nhiều can thiệp đồng thời, có thứ tự và có khả năng điều chỉnh.

Vì vậy, “tìm điểm” không có nghĩa là cố tìm một nguyên nhân duy nhất bằng mọi giá.

Nó có nghĩa là tìm ra những vị trí có tác động chiến lược lớn nhất trong hoàn cảnh cụ thể.

Đôi khi chỉ có một điểm chi phối nổi bật.

Đôi khi phải xác định một nhóm điểm liên kết với nhau.

Và đôi khi, nhiệm vụ đầu tiên không phải là lựa chọn một điểm, mà là cải thiện chất lượng thông tin để hiểu đúng hệ thống.

2. Thứ yếu trong chiến lược không có nghĩa là thứ yếu trong phẩm giá con người

Đây là một giới hạn đạo đức cần được nhấn mạnh.

Một chính phủ có thể xác định tăng trưởng kinh tế là nhiệm vụ ưu tiên.

Nhưng điều đó không có nghĩa quyền của người lao động có thể bị xem nhẹ.

Một quốc gia có thể ưu tiên an ninh.

Nhưng không vì thế mà quyền con người và sự giám sát quyền lực trở thành những vấn đề không cần thiết.

Một chính sách có thể tập trung vào lợi ích của đa số.

Nhưng không được lấy đó làm lý do để bỏ mặc những nhóm yếu thế.

Chiến lược cần có thứ tự ưu tiên.

Nhân phẩm con người không thể được xếp hạng theo cách ấy.

Đây là điểm Hưng Quốc Học cần bổ sung vào phương pháp xác định trọng điểm: phải phân biệt thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực với giới hạn đạo đức và pháp lý mà quyền lực không được vượt qua.

3. Người lãnh đạo có thể nhầm trọng điểm với lợi ích của chính mình

Một nguy cơ khác xuất hiện khi người có quyền lực vừa là người xác định vấn đề, vừa là người kiểm soát thông tin, vừa là người đánh giá kết quả.

Khi đó, một vấn đề có lợi cho nhóm cầm quyền có thể được tuyên bố là lợi ích tối cao của quốc gia.

Một tiếng nói phản biện có thể bị xem là làm lệch trọng tâm.

Một chính sách thất bại có thể được giải thích bằng cách đổ lỗi cho những yếu tố bên ngoài.

Một nhóm lợi ích có thể dùng quyền lực để khiến xã hội tập trung vào vấn đề họ muốn, thay vì vấn đề cần được giải quyết.

Đây là lúc phương pháp nhận thức có thể bị biến thành công cụ chính trị.

Người xác định trọng điểm không còn đơn thuần là người phân tích thực tại.

Họ có thể trở thành người quyết định thực tại nào được phép xuất hiện trong nhận thức chung của xã hội.

Vì vậy, vấn đề không chỉ là người lãnh đạo có tư duy tốt hay không.

Vấn đề là xã hội có đủ khả năng kiểm tra tư duy ấy hay không.

VI. AI CÓ QUYỀN XÁC ĐỊNH MÂU THUẪN CHỦ YẾU?

Đây là câu hỏi mà phương pháp của Mao chưa tự giải quyết đầy đủ.

Một lý thuyết có thể chỉ ra cách tìm mâu thuẫn chủ yếu, nhưng nó không tự động trả lời ai có quyền đưa ra kết luận cuối cùng trong một xã hội.

Hãy thử đặt ra sáu câu hỏi.

Thứ nhất: Người xác định mâu thuẫn chủ yếu dựa vào dữ liệu nào?

Dữ liệu có đầy đủ không? Có được thu thập độc lập không? Có phản ánh đời sống của các nhóm dân cư khác nhau không?

Nếu số liệu chỉ được chọn lọc để chứng minh một kết luận đã có sẵn, phương pháp phân tích sẽ mất ý nghĩa.

Thứ hai: Ai kiểm soát dữ liệu và quyền công bố?

Một xã hội không thể nhận thức đúng nếu những thông tin bất lợi cho người có quyền lực bị che giấu.

Khi số liệu thống kê, nghiên cứu, báo chí và phản ánh từ cơ sở đều phụ thuộc vào một trung tâm quyền lực, khả năng nhận diện sai lầm sẽ suy giảm.

Thứ ba: Có những cách giải thích cạnh tranh hay không?

Một vấn đề phức tạp thường có nhiều giả thuyết.

Nếu chỉ một cách giải thích được phép tồn tại, người ra quyết định có thể nhầm sự im lặng với sự đồng thuận.

Phản biện không nhất thiết làm chậm quyết định. Trong nhiều trường hợp, nó giúp phát hiện rủi ro trước khi quyết định gây ra hậu quả lớn.

Thứ tư: Ai có quyền phản biện người lãnh đạo?

Nếu người đứng đầu có quyền xác định trọng điểm nhưng không có ai được phép chất vấn, phương pháp sẽ phụ thuộc quá nhiều vào năng lực và thiện chí cá nhân.

Một hệ thống bền vững phải cho phép cơ quan giám sát, giới chuyên môn, báo chí, tổ chức xã hội và người dân đưa ra đánh giá độc lập.

Thứ năm: Điều gì xảy ra khi trọng điểm được xác định là sai?

Có được công khai thừa nhận sai lầm không?

Có được sửa chính sách không?

Người đưa ra cảnh báo có được bảo vệ không?

Hay người phản ánh sai lầm lại bị quy trách nhiệm vì đã làm ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức?

Thứ sáu: Có cơ chế thay đổi trọng tâm khi điều kiện thay đổi hay không?

Một chiến lược từng đúng có thể trở nên không còn phù hợp.

Nếu không có cơ chế rà soát, đánh giá và điều chỉnh, xã hội sẽ phải tiếp tục trả giá cho những quyết định đã lỗi thời.

Sáu câu hỏi ấy cho thấy: xác định trọng điểm là một năng lực nhận thức; nhưng kiểm chứng trọng điểm là một vấn đề thể chế.

VII. TỪ TÀI NĂNG CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐẾN NĂNG LỰC NHẬN THỨC CỦA QUỐC GIA

1. Một người nhìn đúng chưa đủ để một quốc gia luôn nhìn đúng

Lịch sử thường chú ý đến những nhà lãnh đạo có khả năng nhìn xa.

Nhưng một quốc gia không thể đặt toàn bộ tương lai vào tài năng của một cá nhân.

Người lãnh đạo có thể có kinh nghiệm, trực giác và khả năng tổng hợp vượt trội. Tuy nhiên, họ vẫn có giới hạn về thông tin, thời gian, kiến thức và khả năng nhận biết những gì đang diễn ra ngoài phạm vi tiếp xúc của mình.

Không một cá nhân nào có thể trực tiếp hiểu hết một xã hội hàng chục triệu hay hàng trăm triệu người.

Một nhà lãnh đạo muốn nhìn đúng phải có những kênh thông tin trung thực.

Muốn quyết định đúng phải có những người dám đưa ra ý kiến trái chiều.

Muốn sửa sai phải có những cơ chế không phụ thuộc hoàn toàn vào chính người đã đưa ra quyết định ban đầu.

Đó là sự khác biệt giữa tài năng cá nhân và năng lực nhận thức của quốc gia.

2. Một quốc gia mạnh phải có khả năng phát hiện sai lầm từ bên trong

Hãy hình dung một chính quyền triển khai một chương trình lớn.

Ban đầu, mục tiêu được đặt ra với nhiều kỳ vọng. Nhưng sau một thời gian, người dân phản ánh rằng chương trình không phù hợp. Các chuyên gia cảnh báo chi phí tăng cao. Doanh nghiệp cho biết chính sách tạo thêm rào cản. Một số địa phương báo cáo kết quả không giống số liệu tổng hợp ở trung ương.

Trong tình huống ấy, điều quan trọng nhất không phải là bảo vệ uy tín của chương trình.

Điều quan trọng là xác định những cảnh báo nào phản ánh sự thật.

Một hệ thống tốt phải có khả năng tiếp nhận thông tin bất lợi, kiểm tra độc lập, công khai kết quả và điều chỉnh quyết định.

Nếu những người báo tin xấu bị trừng phạt, những người báo cáo thành tích được khen thưởng, thì hệ thống sẽ dần mất khả năng nhận biết thực tại.

Khi đó, người lãnh đạo có thể vẫn tin rằng mình đang nhìn thấy toàn bộ xã hội, nhưng thực chất chỉ đang nhìn thấy một bức tranh đã được lọc qua nhiều tầng lợi ích.

3. Sai lầm lớn thường bắt đầu từ những tín hiệu nhỏ không được lắng nghe

Một chính sách sai không nhất thiết bắt đầu bằng một quyết định lớn.

Đôi khi nó bắt đầu bằng một báo cáo không trung thực.

Một cảnh báo bị bỏ qua.

Một số liệu bị làm đẹp.

Một nhà khoa học không được công bố kết quả trái với quan điểm chính thức.

Một người dân không dám phản ánh vấn đề vì sợ phiền phức.

Những tín hiệu nhỏ ấy tích tụ lại.

Đến khi hậu quả xuất hiện trên quy mô lớn, việc sửa chữa đã trở nên khó khăn và tốn kém hơn nhiều.

Bởi vậy, năng lực tự sửa sai không phải là một khẩu hiệu đạo đức.

Nó phải được thiết kế thành cơ chế cụ thể.

Quốc gia cần có thống kê đáng tin cậy, nghiên cứu độc lập, báo chí có khả năng giám sát, pháp luật bảo vệ quyền phản biện, cơ quan kiểm toán và thanh tra có tính độc lập, cùng những thiết chế buộc người có quyền lực phải giải trình.

Một quốc gia có thể có người lãnh đạo giỏi.

Nhưng một quốc gia có khả năng kiểm tra và sửa sai ngay cả khi người lãnh đạo không hoàn hảo mới có nền tảng phát triển bền vững.

VIII. ĐỐI THOẠI: MAO VÀ NGƯỜI CÓ QUYỀN XÁC ĐỊNH TRỌNG ĐIỂM

Mao:

— Trong một quá trình phức tạp, phải tìm ra mâu thuẫn chủ yếu. Nếu không, người ta sẽ bị cuốn vào vô số vấn đề thứ yếu mà không nắm được bản chất.

Hưng Quốc:

— Tôi đồng ý với yêu cầu phải tìm trọng điểm. Nhưng tôi muốn hỏi: ai là người xác định mâu thuẫn chủ yếu?

Mao:

— Phải căn cứ vào tình hình thực tế, phân tích các mối quan hệ và sự vận động của các lực lượng.

Hưng Quốc:

— Nhưng nếu người phân tích chỉ nhận được những báo cáo do cấp dưới lựa chọn, còn những tiếng nói trái chiều không thể đến được với mình, liệu họ có đang phân tích thực tế hay chỉ phân tích một phần thực tế đã được chuẩn bị?

Mao:

— Người làm cách mạng phải đi sâu vào thực tiễn, không thể chỉ ngồi trong phòng mà phán đoán.

Hưng Quốc:

— Đi sâu vào thực tiễn là cần thiết. Nhưng người lãnh đạo không thể có mặt ở mọi nơi. Họ cần một hệ thống giúp sự thật từ bên dưới đi lên mà không bị bóp méo.

Mao:

— Nếu không có tổ chức thống nhất, thông tin có thể phân tán, quyết định có thể thiếu tập trung.

Hưng Quốc:

— Thống nhất trong hành động không nhất thiết phải đồng nhất trong nhận thức. Một tổ chức có thể cùng thực hiện một quyết định, nhưng trước khi quyết định được đưa ra, nó phải cho phép những người có ý kiến khác nhau trình bày chứng cứ.

Mao:

— Nhưng trong tình thế khẩn cấp, không thể tranh luận vô tận.

Hưng Quốc:

— Tôi không đòi hỏi tranh luận vô tận. Tôi hỏi liệu sau khi quyết định được thực hiện, xã hội có được quyền kiểm tra kết quả và yêu cầu điều chỉnh hay không.

Mao im lặng một lúc.

Hưng Quốc:

— Ông đã chỉ ra rằng trọng điểm có thể thay đổi theo hoàn cảnh. Nhưng nếu người có quyền xác định trọng điểm cũng có quyền ngăn cản mọi thông tin chứng minh rằng mình đã sai, thì sự thay đổi ấy sẽ diễn ra bằng cách nào?

Mao:

— Một tổ chức phải có khả năng tổng kết kinh nghiệm và sửa chữa sai lầm.

Hưng Quốc:

— Vậy tôi muốn đi thêm một bước: sửa sai không thể chỉ phụ thuộc vào thiện chí của người lãnh đạo. Nó phải là quyền và khả năng của cả xã hội.

Cuộc đối thoại dừng lại ở một điểm chưa thể giải quyết bằng một công thức triết học.

Bởi câu hỏi lúc này không còn là làm thế nào để xác định mâu thuẫn chủ yếu.

Nó đã trở thành câu hỏi về cấu trúc quyền lực: ai được quyền đưa ra nhận định, ai được quyền kiểm tra và ai có thể buộc người có quyền lực phải thay đổi khi thực tế chứng minh rằng họ đã sai?

IX. PHƯƠNG PHÁP HƯNG QUỐC: TỪ NHÌN TOÀN THỂ ĐẾN TỰ SỬA SAI

Từ những giá trị và giới hạn của phương pháp Mao, Hưng Quốc Học đề xuất một quy trình nhận thức gồm bảy bước.

Bước 1 — Nhìn toàn thể.

Xác định các yếu tố, lực lượng, lợi ích, điều kiện và mối quan hệ đang tác động lên vấn đề. Không vội chọn một nguyên nhân khi chưa hiểu cấu trúc chung.

Bước 2 — Xác định trọng điểm.

Phân tích yếu tố nào đang chi phối quá trình trong giai đoạn cụ thể. Phân biệt nguyên nhân căn bản, điều kiện hỗ trợ, biểu hiện và hậu quả.

Bước 3 — Công khai căn cứ.

Người đưa ra kết luận phải trình bày dữ liệu, giả định, phương pháp và lý do lựa chọn trọng điểm. Không thể chỉ yêu cầu xã hội tin vào kết luận của người có quyền lực.

Bước 4 — Kiểm chứng độc lập.

Cho phép các nhà nghiên cứu, cơ quan chuyên môn, báo chí và những nhóm chịu tác động kiểm tra kết luận. Phải có khả năng tiếp cận thông tin và bảo vệ người đưa ra cảnh báo trung thực.

Bước 5 — Hành động có giới hạn và có đánh giá.

Khi đã xác định trọng điểm, cần có hành động cụ thể, nhưng phải xác định mục tiêu, thời hạn, chi phí, tác động và tiêu chí đánh giá. Không biến một chính sách thành điều không thể thay đổi.

Bước 6 — Tiếp nhận phản hồi từ thực tiễn.

Đánh giá kết quả không chỉ dựa trên báo cáo của cơ quan thực hiện mà còn phải xem xét tác động thực tế đến người dân, doanh nghiệp và các nhóm liên quan.

Bước 7 — Điều chỉnh trọng điểm.

Khi dữ liệu mới chứng minh rằng nhận định ban đầu không còn đúng, phải có cơ chế thay đổi chính sách và điều chỉnh chiến lược. Không được coi việc thừa nhận sai lầm là hành vi làm suy yếu uy tín quốc gia.

Quy trình này không phủ nhận giá trị phương pháp của Mao.

Nó bổ sung một điều kiện mà Hưng Quốc Học xem là thiết yếu: quyền kiểm chứng và điều chỉnh không thể chỉ nằm trong tay người đã đưa ra quyết định.

X. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại này, có thể rút ra sáu bài học.

1. Mọi vấn đề lớn đều phải được đặt trong quan hệ với toàn thể.

Không thể hiểu một hiện tượng nếu tách nó khỏi những điều kiện và lực lượng đang tác động lên nó.

2. Nguồn lực hữu hạn đòi hỏi phải xác định ưu tiên.

Không phải vấn đề nào cũng có thể giải quyết đồng thời. Nhưng lựa chọn ưu tiên phải dựa trên căn cứ rõ ràng và không được xóa bỏ những giới hạn đạo đức, pháp lý.

3. Trọng điểm luôn có tính thời điểm.

Điều đúng hôm nay có thể không còn đúng ngày mai. Chiến lược phải có khả năng điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi.

4. Phải phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mặt chủ yếu của mâu thuẫn.

Tìm ra vấn đề chi phối toàn hệ thống chưa đủ; còn phải phân tích tương quan giữa các lực lượng bên trong vấn đề ấy.

5. Quyền xác định thực tại phải đi cùng trách nhiệm giải trình.

Không một cá nhân hay tổ chức nào được độc quyền quyết định đâu là sự thật mà xã hội được phép biết.

6. Khả năng tự sửa sai là một bộ phận của sức mạnh quốc gia.

Một quốc gia không mạnh vì không bao giờ mắc sai lầm. Quốc gia mạnh là quốc gia có thể phát hiện sai lầm sớm, thừa nhận sự thật và sửa chữa trước khi hậu quả trở thành thảm họa.

Mệnh đề Hưng Quốc

Nhìn toàn thể để không bị đánh lừa bởi biểu hiện; xác định trọng điểm để không phân tán nguồn lực; kiểm chứng độc lập để không biến nhận định của người cầm quyền thành chân lý bất khả tranh luận.

XI. KẾT CHƯƠNG: AI CÓ QUYỀN NÓI RẰNG NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐÃ NHÌN SAI?

Mao đã đưa ra một phương pháp phân tích có ảnh hưởng lớn trong tư duy chính trị cách mạng: không xem mọi mâu thuẫn là ngang nhau, phải tìm mâu thuẫn chủ yếu, đồng thời nhận ra rằng vị trí chủ yếu có thể thay đổi theo quá trình vận động.

Đó là một đóng góp đáng nghiên cứu.

Phương pháp ấy giúp giải thích vì sao một chiến lược không thể chỉ dựa trên những nguyên tắc chung, mà phải được xây dựng từ việc phân tích hoàn cảnh cụ thể.

Nó cũng nhắc chúng ta rằng người có khả năng nhìn ra trọng điểm thường có lợi thế lớn trong việc tổ chức hành động.

Nhưng lịch sử không chỉ cần những người biết nhìn ra trọng điểm.

Lịch sử còn cần những xã hội có khả năng kiểm tra xem trọng điểm ấy có được xác định đúng hay không.

Một người lãnh đạo có thể nhìn thấy một vấn đề mà số đông chưa nhìn thấy. Nhưng người ấy cũng có thể không nhìn thấy những gì đang diễn ra ngoài phạm vi hiểu biết của mình.

Một tổ chức có thể xác định được nhiệm vụ cấp bách. Nhưng tổ chức ấy cũng có thể nhầm lợi ích của mình với lợi ích quốc gia.

Một chiến lược có thể từng đúng. Nhưng nếu không có cơ chế đánh giá và điều chỉnh, nó có thể trở thành gánh nặng của chính đất nước.

Vì vậy, câu hỏi cuối cùng của chương này không phải là ai có tài năng xác định mâu thuẫn chủ yếu nhất.

Mà là:

Một xã hội phải có những thiết chế nào để không ai, kể cả người lãnh đạo tài giỏi nhất, được quyền độc quyền xác định thực tại?

Đó là bước phát triển mà Hưng Quốc Học muốn đặt thêm vào phương pháp của Mao.

Nhìn toàn thể là năng lực nhận thức.

Xác định trọng điểm là năng lực chiến lược.

Kiểm chứng độc lập là năng lực thể chế.

Tự sửa sai là năng lực trưởng thành của một quốc gia.

Một dân tộc không thể mạnh nếu mọi người chỉ chờ người lãnh đạo nhìn thấy vấn đề.

Dân tộc ấy phải có khả năng tự nhìn thấy vấn đề, tự phát hiện sai lầm và tự điều chỉnh con đường phát triển của mình.


CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 4

Nếu Chương 3 đặt câu hỏi làm thế nào nhận diện thực tại và xác định mâu thuẫn chủ yếu, thì Chương 4 sẽ đi sâu vào một vấn đề gần gũi hơn nhưng cũng khó khăn hơn:

Làm thế nào để người lãnh đạo biết được thực tế đang diễn ra trong đời sống của nhân dân?

Mao từng phát triển đường lối quần chúng, nhấn mạnh việc thu thập ý kiến từ quần chúng, tổng hợp thành đường lối rồi đưa trở lại quần chúng để thực hiện và kiểm nghiệm.

Đó là một phương pháp có ý nghĩa trong tổ chức chính trị.

Nhưng giữa việc lắng nghe nhân dân và việc trao quyền cho nhân dân vẫn có một khoảng cách.

Người dân có được nói điều mà người lãnh đạo không muốn nghe không?

Những thông tin bất lợi có được truyền đạt nguyên vẹn lên cấp trên không?

Người dân có quyền phản đối đường lối đã được tổ chức xác định không?

Và khi ý kiến của nhân dân khác với kết luận của người lãnh đạo, ai có quyền quyết định điều gì là đúng?

Từ phương pháp nhận thức, chúng ta bước sang quan hệ giữa quyền lực và nhân dân.

CHƯƠNG 4 — QUẦN CHÚNG

Mao nhìn thấy sức mạnh của nhân dân như thế nào?



TÀI LIỆU THAM KHẢO CUỐI CHƯƠNG

A. Văn bản gốc

  1. Mao Zedong, “On Contradiction” (1937), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Văn bản trình bày các vấn đề về tính phổ biến và tính đặc thù của mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và mặt chủ yếu của mâu thuẫn.
  2. Mao Zedong, “The Tasks of the Chinese Communist Party in the Period of Resistance to Japan” (tháng 5 năm 1937), trong Selected Works of Mao Tse-tung, Vol. I. Báo cáo phân tích sự thay đổi vị trí của mâu thuẫn giữa Trung Quốc và Nhật Bản trong tình hình chính trị đương thời.

B. Nghiên cứu học thuật

  1. Dennis J. Doolin and Peter J. Golas, “On Contradiction in the Light of Mao Tse-tung's Essay on ‘Dialectical Materialism’,” The China Quarterly, No. 84, December 1980, pp. 641–668. DOI: 10.1017/S0305741000012595.
  2. Stuart R. Schram, các nghiên cứu về tư tưởng và văn bản Mao Trạch Đông. Khi sử dụng các nhận định cụ thể của Schram về lịch sử hình thành Bàn về mâu thuẫn, cần đối chiếu trực tiếp ấn bản và trang trích dẫn tương ứng.



CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO

CHƯƠNG 2

TỪ MARXISM ĐẾN MAOISM

Một học thuyết đi qua hai thời kỳ lịch sử


CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG

Maoism hình thành từ đâu? Mao đã kế thừa những gì từ Marx và Lenin, đã thay đổi những gì, và vì sao tư tưởng của Mao không thể được hiểu đơn giản như một phiên bản Marxism được áp dụng tại Trung Quốc?

Có một nghịch lý đáng suy nghĩ trong lịch sử chính trị hiện đại.

Marx xây dựng học thuyết cách mạng chủ yếu từ việc phân tích xã hội tư bản công nghiệp và mâu thuẫn giữa tư bản với lao động. Lenin phát triển lý luận ấy trong hoàn cảnh nước Nga, nơi vấn đề tổ chức đảng, giành chính quyền và xây dựng nhà nước cách mạng trở thành những nhiệm vụ quyết định.

Nhưng Mao Trạch Đông lại đứng trước một Trung Quốc rất khác.

Đó là một đất nước rộng lớn, phần đông dân cư sống bằng nông nghiệp, nền công nghiệp còn yếu, xã hội phân tán, chính quyền trung ương suy yếu và chiến tranh liên tục làm thay đổi tương quan quyền lực.

Mao không thể chỉ sao chép con đường cách mạng của châu Âu hay nước Nga.

Ông phải tìm một con đường khác.

Từ sự lựa chọn ấy, Mao dần hình thành một hệ thống tư tưởng và phương pháp cách mạng có những đặc điểm riêng, thường được gọi là Maoism.

Tuy nhiên, muốn hiểu Maoism, chúng ta phải nhìn qua hai thời kỳ có bản chất nhiệm vụ rất khác nhau.

  • Trước năm 1949: Mao xây dựng lực lượng, tổ chức cách mạng và giành chính quyền.
  • Sau năm 1949: Mao sử dụng quyền lực nhà nước để cải tạo xã hội, tổ chức kinh tế và xây dựng một trật tự chính trị mới.

Năm 1949 không chỉ là năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đó còn là đường ranh giúp chúng ta nhận ra một vấn đề lớn hơn: tư duy được hình thành trong chiến tranh cách mạng sẽ vận hành như thế nào khi trở thành tư duy quản trị một quốc gia?

Đây là câu hỏi xuyên suốt chương này.

I. TỪ MARX ĐẾN LENIN: NHỮNG NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG MAO TIẾP NHẬN

Muốn hiểu Mao, trước hết phải hiểu ông tiếp nhận điều gì từ Marx và Lenin.

Nhưng không cần biến chương này thành một bản tóm tắt lịch sử chủ nghĩa Marx. Điều chúng ta cần tìm là những yếu tố tư tưởng đã tạo nên nền móng cho con đường Mao lựa chọn.

1. Marx: Xã hội vận động bởi những mâu thuẫn vật chất và quan hệ giai cấp

Trong hệ thống tư tưởng của Karl Marx và Friedrich Engels, lịch sử xã hội không đơn thuần là câu chuyện về những vị vua, những cuộc chiến tranh hay những biến động chính trị.

Đằng sau các sự kiện ấy là sự vận động của lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, quyền sở hữu và những mâu thuẫn lợi ích giữa các giai cấp.

Marx đặt ra một câu hỏi có tính nền tảng:

Ai sở hữu tư liệu sản xuất? Ai tổ chức lao động? Ai hưởng thành quả của sản xuất? Và những quan hệ ấy tạo nên cấu trúc quyền lực nào trong xã hội?

Từ cách tiếp cận đó, Marx phân tích chủ nghĩa tư bản, sự tích lũy tư bản, quan hệ giữa nhà tư bản và người lao động, cũng như những mâu thuẫn nội tại của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

Một đóng góp quan trọng khác của Marx là phương pháp duy vật lịch sử và phép biện chứng.

Xã hội không đứng yên. Những quan hệ tưởng như ổn định có thể biến đổi khi điều kiện vật chất, lực lượng sản xuất và tương quan lợi ích thay đổi.

Nhưng Marx không xây dựng một học thuyết cách mạng lấy nông dân làm lực lượng trung tâm theo cách Mao về sau đã thực hiện tại Trung Quốc.

Đây là một khác biệt cần được nhận diện ngay từ đầu.

2. Lenin: Từ phân tích xã hội đến tổ chức giành chính quyền

Vladimir Lenin tiếp nhận Marxism trong hoàn cảnh nước Nga đầu thế kỷ XX.

Nước Nga khi ấy vừa có nền công nghiệp phát triển không đồng đều, vừa có một tầng lớp nông dân đông đảo, chế độ quân chủ chuyên chế và những mâu thuẫn xã hội gay gắt.

Lenin phát triển mạnh những vấn đề mà Marx chưa đặt thành một hệ thống chiến lược tương tự:

  • Đảng cách mạng phải được tổ chức như thế nào?
  • Một lực lượng cách mạng có thể giành chính quyền trong điều kiện lịch sử nào?
  • Vai trò của đảng tiên phong là gì?
  • Cách mạng phải xử lý quan hệ giữa công nhân, nông dân và các lực lượng xã hội khác ra sao?
  • Nhà nước cách mạng được tổ chức và bảo vệ như thế nào?

Đặc biệt, Lenin nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong, tổ chức chính trị tập trung và khả năng kết hợp các lực lượng xã hội trong một chiến lược cách mạng.

Từ đây, Marxism bước sang một giai đoạn mới: không chỉ là phương pháp phân tích xã hội mà còn trở thành nền tảng cho một chiến lược tổ chức và giành quyền lực.

3. Mao tiếp nhận một học thuyết đã trải qua hai lần chuyển hóa

Mao tiếp nhận Marxism không trực tiếp từ một hệ thống lý luận nguyên bản của Marx.

Ông tiếp nhận nó qua Leninism, phong trào cộng sản quốc tế và kinh nghiệm cách mạng Nga, trong đó có ảnh hưởng của Quốc tế Cộng sản.

Điều này rất quan trọng.

Mao không bắt đầu từ một trang giấy trắng. Ông đã có một hệ thống khái niệm về giai cấp, cách mạng, đảng, nhà nước và đấu tranh chính trị.

Nhưng khi đưa những khái niệm ấy vào Trung Quốc, ông phải đối diện với một thực tế không hoàn toàn phù hợp với mô hình cách mạng công nghiệp châu Âu.

Vấn đề đặt ra không còn đơn giản là làm thế nào để giai cấp công nhân công nghiệp trở thành lực lượng cách mạng chủ đạo.

Vấn đề là:

Làm thế nào để một đảng cộng sản có thể tổ chức hàng trăm triệu người nông dân, trong một đất nước mà quyền lực chính trị phân tán, chiến tranh liên miên và nền kinh tế còn lạc hậu?

Mao bắt đầu tìm lời giải từ chính hoàn cảnh đó.

II. MAOISM TRƯỚC NĂM 1949: TÌM MỘT CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG RIÊNG

1. Trung Quốc buộc Mao phải thay đổi cách nhìn về lực lượng cách mạng

Đầu thế kỷ XX, Trung Quốc trải qua những biến động sâu sắc.

Nhà Thanh sụp đổ năm 1911. Chính quyền cộng hòa non trẻ không tạo lập được một trật tự thống nhất. Các thế lực quân phiệt tranh giành quyền lực. Những cuộc can thiệp từ bên ngoài và sự bành trướng của Nhật Bản làm cho chủ quyền quốc gia ngày càng bị đe dọa.

Trong khi đó, đại bộ phận dân cư vẫn sống ở nông thôn.

Một lực lượng công nhân công nghiệp còn tương đối nhỏ khó có thể tự mình tạo thành nền tảng xã hội đủ rộng cho một cuộc cách mạng trên phạm vi toàn quốc.

Mao nhận ra rằng nếu muốn xây dựng một phong trào cách mạng có khả năng chiến thắng, ông phải tìm một lực lượng xã hội khác.

Đó là nông dân.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề.

Mao không đơn giản tuyên bố nông dân thay thế hoàn toàn giai cấp công nhân trong lý luận chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Đảng vẫn tự xác định mình là đội tiên phong của giai cấp công nhân.

Điều Mao làm là đưa nông dân trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu trong chiến lược cách mạng Trung Quốc, dưới sự lãnh đạo của đảng.

Đây là một điều chỉnh có ý nghĩa lớn.

Một học thuyết xuất phát từ xã hội công nghiệp được vận dụng vào một xã hội nông nghiệp, nhưng không phải bằng cách giữ nguyên mô hình ban đầu.

2. Nông thôn trở thành không gian chiến lược

Trong cách mạng Nga, các trung tâm công nghiệp và đô thị giữ vai trò quan trọng.

Nhưng Mao ngày càng nhận thấy rằng ở Trung Quốc, nếu tập trung toàn bộ lực lượng vào các thành phố lớn, phong trào cách mạng sẽ dễ bị những lực lượng quân sự mạnh hơn tiêu diệt.

Ông lựa chọn một phương thức khác: xây dựng lực lượng tại nông thôn, hình thành căn cứ địa, phát triển tổ chức chính trị và từng bước mở rộng phạm vi kiểm soát.

Từ những kinh nghiệm ban đầu sau cuộc khởi nghĩa Thu Thu năm 1927, quá trình xây dựng căn cứ địa ở Tỉnh Cương Sơn, rồi sự phát triển của các căn cứ cách mạng tại Giang Tây, tư duy ấy ngày càng rõ nét.

Cách mạng không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc chiếm giữ những thành phố lớn.

Nó có thể bắt đầu từ những địa bàn mà lực lượng cách mạng có khả năng tồn tại, tổ chức dân chúng và xây dựng chính quyền từng phần.

Từ đây hình thành một chuỗi chiến lược:

Nông dân → Nông thôn → Căn cứ địa → Tổ chức chính trị → Quân đội cách mạng → Mở rộng quyền lực → Giành chính quyền.

Đây không đơn thuần là một sự thay đổi địa điểm hoạt động.

Mao đã thay đổi cách tích lũy sức mạnh cách mạng.

3. Chiến tranh nhân dân: Chiến tranh không chỉ là cuộc đối đầu giữa hai quân đội

Một trong những đóng góp có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Mao là tư duy chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài.

Trong các tác phẩm như On Protracted War (Bàn về chiến tranh kéo dài, 1938), Mao phân tích sự chênh lệch về sức mạnh giữa Trung Quốc và Nhật Bản, đồng thời lập luận rằng một cuộc chiến tranh có thể được tiến hành qua những giai đoạn khác nhau, thay vì tìm kiếm một trận quyết chiến ngay từ đầu.

Nhưng chiến tranh nhân dân của Mao không chỉ là vấn đề quân sự.

Nó gắn với:

  • Khả năng huy động và tổ chức dân chúng.
  • Việc xây dựng cơ sở xã hội tại địa phương.
  • Quan hệ giữa quân đội và người dân.
  • Công tác tuyên truyền và giáo dục chính trị.
  • Tổ chức kinh tế tại những vùng căn cứ.
  • Khả năng duy trì lực lượng trong điều kiện bất lợi.

Quân đội không thể tách rời môi trường xã hội nuôi dưỡng nó.

Đây là điểm khác biệt đáng chú ý trong cách Mao kết hợp quân sự với tổ chức chính trị.

Một đội quân muốn tồn tại lâu dài phải có hậu phương, có sự hỗ trợ của dân chúng và có một hệ thống tổ chức đủ khả năng duy trì sức mạnh.

Nhìn từ góc độ Hưng Quốc, đây là một bài học về mối quan hệ giữa sức mạnh quân sự và nền tảng xã hội.

Nhưng cũng phải đặt một câu hỏi khác: khi sự huy động dân chúng trở thành công cụ của quyền lực, làm thế nào để phân biệt sự tham gia tự nguyện với sự huy động mang tính áp đặt?

Câu hỏi này sẽ trở nên đặc biệt quan trọng sau năm 1949.

4. Từ thực tiễn cách mạng đến phương pháp tư duy

Mao không chỉ phát triển một chiến lược quân sự.

Ông còn xây dựng một phương pháp nhận thức và hành động chính trị.

Hai tác phẩm năm 1937, On Practice (Bàn về thực tiễn) và On Contradiction (Bàn về mâu thuẫn), thể hiện rõ nỗ lực ấy.

Trong Bàn về thực tiễn, Mao nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhận thức và hoạt động thực tiễn.

Con người không thể chỉ ngồi trong phòng để hiểu thế giới. Nhận thức phải bắt đầu từ thực tiễn, được kiểm nghiệm qua thực tiễn và tiếp tục phát triển khi thực tiễn thay đổi.

Trong Bàn về mâu thuẫn, Mao phân tích những mâu thuẫn tồn tại trong sự vật và hiện tượng, đồng thời phân biệt mâu thuẫn chủ yếu với mâu thuẫn thứ yếu, mặt chủ yếu với mặt thứ yếu.

Điều này có ý nghĩa chiến lược.

Một người lãnh đạo không thể xử lý mọi vấn đề cùng một lúc và bằng một phương pháp giống nhau. Họ phải nhận diện đâu là vấn đề quyết định trong từng hoàn cảnh.

Đó là cách tư duy giúp Mao kết hợp lý luận với hành động.

Tuy nhiên, ở đây cũng xuất hiện một vấn đề cần được giữ lại cho những chương sau:

Nếu thực tiễn là cơ sở kiểm nghiệm nhận thức, ai có quyền xác định đâu là thực tiễn đúng? Nếu người lãnh đạo có thể giải thích mọi sự kiện theo hệ thống lý luận của mình, điều gì sẽ bảo đảm rằng chính ông cũng có thể bị thực tiễn bác bỏ?

Đây là giới hạn có thể xuất hiện khi một phương pháp nhận thức trở thành công cụ độc quyền của quyền lực chính trị.

5. Đường lối quần chúng và khả năng tổ chức xã hội

Một đặc điểm quan trọng khác của Maoism là đường lối quần chúng.

Có thể khái quát phương pháp này bằng hai quá trình:

Thu thập ý kiến, kinh nghiệm và nguyện vọng từ quần chúng; sau đó tổng hợp, khái quát thành đường lối và đưa trở lại quần chúng để tổ chức thực hiện.

Về lý thuyết, đây là một cách kết nối giữa người lãnh đạo và xã hội.

Nó thừa nhận rằng tri thức và kinh nghiệm không chỉ nằm trong bộ máy lãnh đạo mà còn tồn tại trong đời sống của người dân.

Nhưng cần nhìn kỹ hơn.

Quần chúng có thực sự được quyền quyết định đường lối hay chỉ cung cấp thông tin để cấp lãnh đạo đưa ra quyết định?

Người dân có quyền phản đối kết luận của tổ chức hay chỉ được tham gia trong khuôn khổ đã được tổ chức xác định?

Đây là ranh giới giữa sự tham gia của xã hội và sự huy động xã hội phục vụ quyền lực.

Hai điều này có thể mang hình thức gần giống nhau nhưng bản chất chính trị rất khác nhau.

III. NĂM 1949: ĐƯỜNG RANH GIỮA CÁCH MẠNG VÀ QUẢN TRỊ

Ngày 1 tháng 10 năm 1949, Mao tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Đây là thắng lợi lịch sử của Đảng Cộng sản Trung Quốc sau nhiều thập niên đấu tranh, chiến tranh và cạnh tranh quyền lực.

Nhưng thắng lợi ấy đồng thời mở ra một bài toán mới.

Trước năm 1949, Mao phải trả lời câu hỏi làm thế nào để đánh bại đối thủ và giành chính quyền.

Sau năm 1949, ông phải trả lời một câu hỏi khó hơn nhiều:

Làm thế nào để tổ chức một đất nước?

Đây không phải chỉ là sự thay đổi về quy mô công việc. Đó là sự thay đổi về bản chất nhiệm vụ.

1. Từ tổ chức cách mạng đến tổ chức quốc gia

Một phong trào cách mạng có thể tồn tại bằng kỷ luật tổ chức, sự trung thành chính trị, tinh thần chiến đấu và khả năng huy động lực lượng.

Nhưng một quốc gia không thể chỉ vận hành bằng những yếu tố ấy.

Một nhà nước phải giải quyết hàng loạt vấn đề:

  • Xây dựng hệ thống pháp luật.
  • Tổ chức bộ máy hành chính.
  • Bảo đảm an ninh và trật tự.
  • Phát triển nông nghiệp và công nghiệp.
  • Xây dựng hệ thống giáo dục.
  • Quản lý tài chính và tiền tệ.
  • Phát triển khoa học, công nghệ.
  • Thiết lập quan hệ đối ngoại.
  • Bảo đảm đời sống vật chất của hàng trăm triệu người.

Trong chiến tranh, sai lầm của một chiến dịch có thể dẫn đến thất bại quân sự.

Trong quản trị quốc gia, sai lầm của một chính sách kinh tế có thể ảnh hưởng đến đời sống của hàng triệu người trong nhiều năm.

Sự khác biệt này đòi hỏi một phương thức lãnh đạo khác.

2. Từ quyền lực cách mạng đến trách nhiệm nhà nước

Trước 1949, Đảng Cộng sản Trung Quốc xây dựng quyền lực trong cuộc cạnh tranh với những lực lượng chính trị và quân sự khác.

Sau 1949, đảng trở thành lực lượng nắm quyền lãnh đạo nhà nước.

Sự thay đổi ấy tạo ra một vấn đề có tính cấu trúc.

Khi một tổ chức cách mạng trở thành tổ chức cầm quyền, những phương pháp từng giúp nó chiến thắng có thể tiếp tục được sử dụng để duy trì quyền lực.

Nhưng duy trì quyền lực không đồng nghĩa với quản trị tốt.

Một nhà nước cần có khả năng tiếp nhận thông tin bất lợi, nhận ra sai lầm, điều chỉnh chính sách và chấp nhận những ý kiến trái chiều.

Nếu mọi phản biện đều bị xem là biểu hiện của sự chống đối, bộ máy có thể dần mất đi khả năng tự sửa chữa.

Đây là một trong những vấn đề lớn nhất cần nghiên cứu khi đánh giá Mao sau năm 1949.

IV. MAOISM SAU NĂM 1949: KHI HỌC THUYẾT BƯỚC VÀO NHÀ NƯỚC

1. Từ cách mạng nông thôn đến xây dựng một nền kinh tế quốc gia

Sau khi thành lập nước mới, Trung Quốc phải đối diện với một nền kinh tế bị chiến tranh tàn phá, cơ sở công nghiệp còn yếu và hệ thống quản lý quốc gia cần được xây dựng lại.

Trong những năm đầu, Trung Quốc tiếp nhận nhiều kinh nghiệm từ Liên Xô.

Kế hoạch hóa tập trung, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng, quốc hữu hóa những ngành kinh tế chủ chốt và tổ chức nền kinh tế theo mô hình xã hội chủ nghĩa trở thành những định hướng quan trọng.

Đây là một giai đoạn cần nhìn nhận khách quan.

Nhà nước mới đã tiến hành những cải cách sâu rộng, mở rộng giáo dục, xây dựng cơ sở công nghiệp, củng cố bộ máy hành chính và thiết lập những thiết chế kinh tế mới.

Nhưng quá trình ấy cũng đặt ra câu hỏi về khả năng kết hợp giữa kế hoạch hóa tập trung và tính phức tạp của một nền kinh tế rộng lớn.

Một nền kinh tế không chỉ gồm những chỉ tiêu sản xuất.

Nó còn bao gồm thông tin từ thị trường, nhu cầu của người tiêu dùng, động lực của người lao động, năng lực của doanh nghiệp, tri thức của chuyên gia và những sáng kiến xuất phát từ địa phương.

Một bộ máy có thể huy động nguồn lực rất lớn nhưng chưa chắc đã sử dụng chúng hiệu quả.

Một nhà nước có thể ban hành những mục tiêu đầy tham vọng nhưng chưa chắc đã có đủ thông tin để biết mục tiêu ấy có khả thi hay không.

Đây là sự khác biệt giữa năng lực huy động và năng lực quản trị.

2. Từ chiến tranh nhân dân đến cải tạo xã hội

Trong thời kỳ cách mạng, Mao sử dụng tổ chức chính trị để xây dựng lực lượng, tập hợp quần chúng và tạo ra một hệ thống quyền lực thay thế.

Sau năm 1949, những phương thức ấy được vận dụng vào quá trình cải tạo xã hội.

Cải cách ruộng đất, hợp tác hóa nông nghiệp, quốc hữu hóa công nghiệp và thương nghiệp, xây dựng các tổ chức quần chúng, các phong trào chính trị và những chiến dịch vận động xã hội đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc Trung Quốc.

Điều cần chú ý là sự chuyển đổi về đối tượng.

Trước 1949, quần chúng chủ yếu là lực lượng cần được tổ chức để tiến hành cách mạng.

Sau 1949, quần chúng trở thành đối tượng của những chính sách cải tạo xã hội do nhà nước lãnh đạo.

Khi ấy, câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để tập hợp nhân dân.

Mà còn là:

Nhân dân có được quyền lựa chọn con đường phát triển của mình hay không?

Người dân có thể từ chối một chính sách mà họ cho là không phù hợp hay không?

Người nông dân có quyền bảo vệ lợi ích của mình trước những quyết định của bộ máy hay không?

Một chính sách được gọi là phục vụ nhân dân có cần được chính nhân dân kiểm nghiệm và đánh giá hay không?

Những câu hỏi này đưa chúng ta từ phạm vi lý luận cách mạng sang phạm vi quyền lực và trách nhiệm nhà nước.

3. Khi phong trào trở thành phương thức quản trị

Mao có xu hướng tin tưởng vào sức mạnh của vận động chính trị và sự tham gia tập thể.

Phương pháp này có thể tạo ra khả năng huy động rất lớn trong những thời điểm nhất định.

Nhưng quản trị quốc gia không thể chỉ dựa vào những chiến dịch vận động.

Một nền kinh tế phức tạp cần những thiết chế ổn định, hệ thống thống kê đáng tin cậy, đội ngũ chuyên gia, cơ chế kiểm tra độc lập và khả năng điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu.

Nếu một nhà lãnh đạo cho rằng chỉ cần quyết tâm chính trị đủ lớn thì có thể vượt qua mọi giới hạn vật chất, nguy cơ xuất hiện những quyết định xa rời thực tế sẽ tăng lên.

Đây là vấn đề có liên hệ trực tiếp với Đại Nhảy Vọt sau này.

Nhưng ở chương này, chúng ta chỉ xác định nguyên nhân tư tưởng và phương pháp, chưa đi sâu phân tích những hậu quả lịch sử cụ thể.

4. Từ quyền lực của đảng đến quyền lực cá nhân

Một vấn đề khác không thể bỏ qua là vị trí của Mao trong hệ thống chính trị.

Trong thời kỳ cách mạng, uy tín của Mao được hình thành từ khả năng xây dựng chiến lược, vượt qua những cuộc khủng hoảng và đưa Đảng Cộng sản Trung Quốc đến thắng lợi.

Sau năm 1949, uy tín ấy được chuyển hóa thành quyền lực chính trị ở cấp quốc gia.

Trong một hệ thống mà đảng giữ vai trò lãnh đạo độc quyền, quyền lực của người đứng đầu có thể ảnh hưởng sâu rộng đến đường lối, tổ chức và đời sống xã hội.

Khi quyền lực cá nhân ngày càng lớn, một vấn đề xuất hiện:

Ai có khả năng kiểm soát người lãnh đạo?

Ai có quyền nói rằng người lãnh đạo đã sai?

Ai bảo vệ người đưa ra thông tin trái với mong muốn của cấp trên?

Nếu không có những cơ chế đủ mạnh để giải quyết các câu hỏi ấy, hệ thống có nguy cơ đồng nhất lợi ích của quốc gia với ý chí của người lãnh đạo.

Đây là một điểm cần phân tích xuyên suốt khi nghiên cứu Mao.

V. MAOISM CÓ THỰC SỰ CHỈ LÀ MARXISM ĐƯỢC TRUNG QUỐC HÓA?

Câu trả lời là không đủ nếu chỉ diễn đạt như vậy.

Nói Mao Trung Quốc hóa Marxism có phần đúng, nhưng cách nói ấy chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi mà Mao đã thực hiện.

Mao không chỉ thay đổi địa điểm tiến hành cách mạng.

Ông thay đổi nhiều yếu tố trong cấu trúc chiến lược:

Thứ nhất, thay đổi trọng tâm lực lượng xã hội.

Nông dân từ vị trí một lực lượng quan trọng trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu trong chiến lược cách mạng Trung Quốc.

Thứ hai, thay đổi không gian cách mạng.

Nông thôn và căn cứ địa trở thành nơi tích lũy lực lượng, thay vì chỉ tập trung vào các trung tâm công nghiệp và đô thị.

Thứ ba, thay đổi phương thức chiến tranh.

Chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài được phát triển thành một hệ thống chiến lược gắn với tổ chức chính trị và xã hội.

Thứ tư, phát triển đường lối quần chúng.

Mao tìm cách kết hợp kinh nghiệm của quần chúng với sự khái quát và chỉ đạo của tổ chức đảng.

Thứ năm, nhấn mạnh tính cụ thể của mâu thuẫn.

Không thể áp dụng một công thức giống nhau cho mọi hoàn cảnh. Phải phân tích điều kiện lịch sử cụ thể, xác định mâu thuẫn chủ yếu và lựa chọn phương thức hành động phù hợp.

Thứ sáu, phát triển phương thức huy động chính trị.

Mao coi những phong trào quần chúng và chiến dịch chính trị là những công cụ quan trọng để thúc đẩy biến đổi xã hội.

Những yếu tố ấy tạo nên một cấu trúc tư tưởng và thực tiễn riêng.

Tuy nhiên, cần phân biệt cách gọi.

Trong hệ thống chính trị Trung Quốc, thuật ngữ chính thức được sử dụng là Tư tưởng Mao Trạch Đông (Mao Zedong Thought), được xác lập trong hệ thống lý luận của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Thuật ngữ Maoism còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu quốc tế để chỉ học thuyết, phương pháp cách mạng và những trào lưu chính trị chịu ảnh hưởng từ Mao.

Hai cách gọi có liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất về phạm vi và ý nghĩa.

Vì vậy, trong công trình này, Maoism được sử dụng như một khái niệm nghiên cứu để phân tích sự hình thành và vận động của tư tưởng Mao, chứ không mặc nhiên xem đó là một hệ thống bất biến.

VI. HAI MAO: NHÀ CÁCH MẠNG VÀ NGƯỜI CẦM QUYỀN

Đây là điểm quan trọng nhất của chương.

Có thể nhìn Mao qua hai thời kỳ lịch sử, nhưng không nên biến chúng thành hai con người hoàn toàn tách biệt.

Bởi những phương pháp và quan niệm chính trị hình thành trước năm 1949 vẫn tiếp tục tồn tại sau năm 1949.

Điều thay đổi là môi trường vận hành và hậu quả của quyền lực.

Trước năm 1949 Sau năm 1949
Xây dựng lực lượng cách mạng Xây dựng nhà nước
Tổ chức căn cứ địa Tổ chức toàn quốc
Chiến tranh và giành chính quyền Quản trị và phát triển
Huy động quần chúng Cải tạo xã hội
Đánh bại đối thủ Điều hành một quốc gia
Thích nghi với chiến tranh Thích nghi với kinh tế và đời sống dân sự

Sự khác biệt này dẫn đến một vấn đề có tính triết học.

Một phương pháp có thể rất hiệu quả trong hoàn cảnh này nhưng lại trở nên nguy hiểm trong hoàn cảnh khác.

Trong chiến tranh, sự tập trung quyền lực có thể giúp ra quyết định nhanh.

Trong quản trị quốc gia, sự tập trung quyền lực quá mức có thể làm suy yếu khả năng phản biện và kiểm soát sai lầm.

Trong chiến tranh, kỷ luật tổ chức có thể giúp duy trì lực lượng.

Trong đời sống kinh tế, nếu kỷ luật biến thành sự tuân phục máy móc, nó có thể triệt tiêu sáng kiến cá nhân.

Trong cách mạng, sự huy động quần chúng có thể giúp một phong trào tồn tại và chiến thắng.

Trong quản trị xã hội, huy động liên tục có thể tạo ra bất ổn và khiến đời sống bình thường bị chi phối bởi những chiến dịch chính trị.

Như vậy, thắng lợi trong một hoàn cảnh lịch sử không bảo đảm rằng phương pháp tạo nên thắng lợi ấy sẽ tiếp tục phù hợp trong một hoàn cảnh khác.

Đó là bài học quan trọng khi nghiên cứu Mao.

VII. PHẢN ĐỀ: MỘT HỌC THUYẾT CÓ THỂ GIÀNH CHÍNH QUYỀN NHƯNG CHƯA CHẮC BIẾT QUẢN TRỊ QUỐC GIA

Có một cách đánh giá Mao thường gặp: ông đã lãnh đạo một lực lượng cách mạng xuất phát từ nông thôn, vượt qua nhiều đối thủ mạnh hơn, đánh bại Quốc dân đảng và thống nhất phần lớn Trung Quốc dưới một chính quyền trung ương mới.

Đó là một thành tựu lịch sử không thể phủ nhận.

Nhưng từ thành tựu ấy suy ra rằng Mao có một phương pháp quản trị quốc gia ưu việt là một bước nhảy logic không có cơ sở.

Giành chính quyền và quản trị quốc gia là hai năng lực khác nhau.

Một nhà chiến lược giỏi chưa chắc là một nhà kinh tế giỏi.

Một người có khả năng tập hợp hàng triệu người chưa chắc có khả năng xây dựng một hệ thống khuyến khích sáng tạo.

Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn lớn chưa chắc có khả năng nhận ra giới hạn trong chính tầm nhìn của mình.

Đây không phải sự phủ nhận Mao.

Đó là yêu cầu phân biệt giữa năng lực cá nhân, hiệu quả của một chiến lược và chất lượng của một thiết chế chính trị.

Ngược lại, cũng không nên chỉ nhìn Mao qua những thảm họa của thời kỳ cầm quyền rồi phủ nhận toàn bộ đóng góp của ông trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.

Một cách nghiên cứu nghiêm túc phải nhìn nhận đồng thời:

  • Những điều kiện lịch sử giúp Mao hình thành chiến lược riêng.
  • Những đóng góp trong tổ chức lực lượng và chiến tranh cách mạng.
  • Những thành tựu và biến đổi của Trung Quốc trong thời kỳ đầu xây dựng nhà nước mới.
  • Những sai lầm chính sách và hậu quả xã hội.
  • Vai trò của quyền lực cá nhân, cơ chế đảng và khả năng phản biện trong việc hình thành những sai lầm ấy.

Điều quan trọng không phải là tìm cách kết luận Mao tốt hay xấu ngay từ đầu.

Điều quan trọng là tìm hiểu một hệ thống tư tưởng đã vận hành như thế nào, tạo ra những thành tựu gì, thất bại ở đâu và vì sao.

Góc nhìn Hưng Quốc

Từ góc độ Hưng Quốc, có thể rút ra một nguyên tắc:

Sức mạnh của một quốc gia không được đo bằng khả năng huy động con người để thực hiện ý chí của người lãnh đạo, mà phải được đo bằng khả năng tạo ra một hệ thống giúp con người phát triển, giúp xã hội sáng tạo và giúp quyền lực tự sửa chữa sai lầm.

Một đất nước có thể có một nhà lãnh đạo kiệt xuất.

Nhưng không thể đặt tương lai của cả dân tộc phụ thuộc vào giả định rằng người lãnh đạo ấy luôn đúng.

Một đất nước có thể có một đảng tổ chức rất chặt chẽ.

Nhưng tổ chức chặt chẽ không thay thế được trách nhiệm giải trình.

Một đất nước có thể huy động được nguồn lực khổng lồ.

Nhưng huy động nhiều không đồng nghĩa với sử dụng hiệu quả.

Và một cuộc cách mạng có thể thay đổi chính quyền.

Nhưng thay đổi chính quyền chưa chắc đã thay đổi được tận gốc những quan hệ tạo ra sự bất bình đẳng và lạm quyền.

Đó là những câu hỏi mà Hưng Quốc Học cần đặt ra khi đối thoại với Mao.

VIII. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ quá trình chuyển hóa Marxism thành Maoism, có thể nhận diện năm vấn đề mang tính quy luật.

1. Học thuyết chỉ có sức sống khi đối diện với thực tiễn.

Một lý thuyết không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng sự lặp lại những công thức cũ. Nó phải được kiểm nghiệm, điều chỉnh và phát triển.

Nhưng điều chỉnh lý thuyết phải dựa trên sự thật, không phải dựa trên mong muốn của người cầm quyền.

2. Lực lượng cách mạng và lực lượng phát triển quốc gia không hoàn toàn giống nhau.

Một phong trào có thể cần sự tập trung, kỷ luật và huy động cao độ.

Một quốc gia phát triển lại cần nhiều thành phần kinh tế, nhiều nguồn tri thức, sáng kiến cá nhân, sự phân công và những cơ chế phối hợp phức tạp.

3. Quyền lực càng lớn càng cần cơ chế kiểm soát.

Không có cơ chế kiểm soát, quyền lực dễ chuyển từ phương tiện phục vụ quốc gia thành mục tiêu tự bảo vệ chính nó.

4. Quần chúng không chỉ là lực lượng để huy động.

Người dân phải được nhìn nhận như những chủ thể có năng lực suy nghĩ, lựa chọn, phản biện và sáng tạo.

Nếu chỉ xem dân chúng là đối tượng cần tổ chức, nhà nước có thể đánh mất nguồn tri thức lớn nhất của chính xã hội.

5. Một quốc gia mạnh phải có khả năng tự sửa sai.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Không có nhà lãnh đạo nào luôn đúng. Không có học thuyết nào giải thích được mọi hoàn cảnh. Không có chính sách nào bảo đảm thành công trong mọi điều kiện.

Vì vậy, năng lực tự sửa sai phải được xây dựng thành đặc tính của thiết chế, chứ không thể chỉ trông chờ vào sự sáng suốt của một cá nhân.

IX. CÂU HỎI ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC

Nếu có dịp đối thoại trực tiếp với Mao Trạch Đông, Hưng Quốc Học muốn đặt ra ba câu hỏi:

Câu hỏi thứ nhất:

Thưa Mao tiên sinh, ông đã chứng minh rằng một lực lượng cách mạng xuất phát từ nông thôn có thể đánh bại một đối thủ mạnh hơn và giành chính quyền. Nhưng điều gì bảo đảm rằng phương pháp tổ chức chiến tranh ấy cũng phù hợp để tổ chức một nền kinh tế và một xã hội trong thời bình?

Câu hỏi thứ hai:

Ông đề cao thực tiễn và cho rằng nhận thức phải được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Vậy nếu thực tiễn cho thấy một chính sách của người lãnh đạo sai lầm, ai có quyền công khai bác bỏ chính sách ấy? Và người phản đối có được bảo vệ hay không?

Câu hỏi thứ ba:

Ông nói quần chúng là chủ thể của lịch sử. Vậy quần chúng có quyền phản đối chính đảng nhân danh họ hay không? Nếu người dân không đồng ý với đường lối của đảng, tiếng nói của họ được xem là một phần của đời sống chính trị hay là sự chống đối?

Ba câu hỏi này không nhằm phủ nhận những đóng góp lịch sử của Mao.

Chúng nhằm kiểm tra một học thuyết bằng chính những nguyên tắc mà học thuyết ấy tuyên bố.

Bởi một tư tưởng đề cao thực tiễn phải chấp nhận sự thật ngay cả khi sự thật chống lại người lãnh đạo.

Một tư tưởng đề cao quần chúng phải chấp nhận quyền phản biện của quần chúng.

Và một tư tưởng hướng đến giải phóng con người phải chứng minh rằng quyền lực được tạo ra từ cuộc cách mạng không trở thành một hình thức thống trị mới.

X. CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 3

Đến đây, chúng ta đã nhận diện được nguồn gốc của Maoism và sự chuyển đổi từ tư tưởng cách mạng sang tư tưởng xây dựng, cải tạo xã hội sau năm 1949.

Nhưng vẫn còn một vấn đề nằm bên dưới toàn bộ hệ thống tư tưởng của Mao.

Đó là cách ông nhìn nhận và giải thích thế giới.

Mao cho rằng mọi sự vật đều chứa đựng những mâu thuẫn. Những mâu thuẫn ấy không giống nhau, không có cùng vị trí và không có cùng vai trò trong từng thời điểm.

Một người lãnh đạo không thể chỉ nhìn thấy toàn bộ những vấn đề đang tồn tại.

Ông ta phải nhận ra vấn đề nào đang giữ vai trò quyết định.

Trong chiến tranh, xác định sai đối thủ chủ yếu có thể dẫn đến thất bại.

Trong kinh tế, xác định sai mâu thuẫn chủ yếu có thể khiến chính sách đi chệch hướng.

Trong chính trị, xác định sai vấn đề trung tâm có thể dẫn đến việc sử dụng quyền lực để giải quyết nhầm đối tượng.

Nhưng ở đây xuất hiện một câu hỏi khó hơn:

Nếu một xã hội có nhiều mâu thuẫn, ai có quyền quyết định mâu thuẫn nào là chủ yếu?

Người lãnh đạo?

Đảng cầm quyền?

Giới chuyên gia?

Hay chính thực tiễn và đời sống của nhân dân?

Và nếu người xác định mâu thuẫn chủ yếu cũng có thể sai, xã hội có cơ chế nào để phát hiện và sửa chữa sai lầm ấy?

Đây là điểm chúng ta cần đi sâu.

Bởi phương pháp nhận diện mâu thuẫn không chỉ là một vấn đề triết học. Khi được đưa vào chính trị, nó trở thành phương pháp xác định đối tượng, lựa chọn mục tiêu và phân bổ quyền lực.

Từ đây, chúng ta bước vào một trong những tư tưởng quan trọng nhất của Mao.


CHƯƠNG 3

DIỆN VÀ ĐIỂM

Mâu thuẫn, mâu thuẫn chủ yếu và nghệ thuật xác định điểm quyết định

Hoàng Phong Nhã


Wednesday, September 23, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG - MAO — NGƯỜI ĐỌC TRUNG QUỐC BẰNG CON MẮT CÁCH MẠNG

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MAO TRẠCH ĐÔNG

PHẦN I — CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG MAO

CHƯƠNG 1

MAO — NGƯỜI ĐỌC TRUNG QUỐC BẰNG CON MẮT CÁCH MẠNG

  • Từ một nước nông nghiệp đến một lý luận về sức mạnh *

CÂU HỎI CỦA CHƯƠNG

Điều gì đã giúp Mao Trạch Đông nhìn thấy một con đường cách mạng mà nhiều người cùng thời không nhìn thấy?

Vì sao một người xuất thân từ vùng nông thôn Hồ Nam, trong một đất nước có nền công nghiệp yếu và xã hội phân tán, lại có thể xây dựng một lực lượng đủ sức đánh bại những đối thủ mạnh hơn, giành chính quyền và thay đổi vận mệnh Trung Quốc?

Có thể trả lời bằng chiến lược quân sự, tài năng tổ chức, hoàn cảnh lịch sử hoặc những sai lầm của đối thủ. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta chưa hiểu được điều quan trọng nhất: cách Mao nhìn một xã hội và tìm kiếm sức mạnh bên trong xã hội ấy.

Mao không bắt đầu bằng câu hỏi Trung Quốc phải trở thành một quốc gia như thế nào theo một mô hình có sẵn.

Ông bắt đầu từ một câu hỏi thực tế hơn:

Trong điều kiện Trung Quốc lúc bấy giờ, lực lượng nào có thể tạo nên một cuộc cách mạng?

Câu hỏi ấy dẫn ông đến nông dân, nông thôn, đất đai, tổ chức cộng đồng và khả năng huy động quần chúng.

Nhưng phía sau lựa chọn đó còn có một năng lực đáng nghiên cứu: Mao không chỉ nhìn thấy những gì Trung Quốc đang có, mà còn tìm cách biến những nguồn lực phân tán thành sức mạnh có tổ chức.

Đây là điểm xuất phát để đối thoại với Mao.

Không phải để dựng lên một tượng đài.

Cũng không phải để bắt đầu bằng những phán xét về các thảm họa sau này.

Mà để hiểu một con người đã đọc hoàn cảnh lịch sử như thế nào, đã phát hiện sức mạnh xã hội ở đâu và đã biến nhận thức ấy thành hành động ra sao.

Đồng thời, chúng ta phải giữ một nguyên tắc: hiểu được năng lực cách mạng của Mao không có nghĩa là mặc nhiên chấp nhận những lựa chọn chính trị của ông trong thời kỳ cầm quyền.

I. MỘT CON NGƯỜI SINH RA TỪ TRUNG QUỐC NÔNG NGHIỆP

1. Xuất thân và môi trường hình thành tư duy

Mao Trạch Đông sinh ngày 26 tháng 12 năm 1893 tại Thiều Sơn, tỉnh Hồ Nam, trong một gia đình nông dân có điều kiện kinh tế tương đối khá so với nhiều gia đình cùng vùng.

Cha ông, Mao Thuận Sinh, là người có đầu óc kinh doanh và quản lý kinh tế gia đình. Mao được tiếp xúc với lao động nông nghiệp, việc buôn bán và những quan hệ kinh tế trong một cộng đồng nông thôn.

Điều này không có nghĩa rằng xuất thân nông thôn tự động tạo nên tư duy cách mạng.

Nhưng nó giúp chúng ta hiểu vì sao Mao có một mối quan tâm đặc biệt đến đời sống nông dân và những quan hệ xã hội ở nông thôn Trung Quốc.

Ông không chỉ biết nông thôn qua những trang sách.

Ông lớn lên trong một môi trường mà đất đai, mùa màng, lao động, nợ nần, gia đình và vị thế xã hội là những vấn đề hiện hữu.

Sau này, khi tham gia hoạt động chính trị, Mao không nhìn nông dân đơn thuần như một nhóm dân cư đông đảo.

Ông nhìn thấy trong họ một lực lượng có khả năng thay đổi tương quan quyền lực.

Đây là một bước chuyển trong cách nhìn.

Nhiều người có thể nhìn thấy sự nghèo khó của nông dân. Nhưng không phải ai cũng nhìn thấy khả năng tổ chức chính trị nằm bên trong một cộng đồng nông dân.

Mao dần nhìn thấy điều đó.

2. Trung Quốc đầu thế kỷ XX: Một đất nước mất phương hướng

Khi Mao trưởng thành, Trung Quốc đang trải qua một cuộc khủng hoảng sâu sắc.

Nhà Thanh suy yếu và sụp đổ năm 1911. Cuộc cách mạng Tân Hợi chấm dứt chế độ quân chủ kéo dài hàng nghìn năm, nhưng không tạo ra ngay một nhà nước hiện đại đủ mạnh để thống nhất đất nước.

Sau đó là thời kỳ quân phiệt, cạnh tranh quyền lực, xung đột chính trị và sự can thiệp ngày càng sâu của các cường quốc bên ngoài.

Trung Quốc đứng trước nhiều câu hỏi chưa có lời giải:

  • Làm thế nào để xây dựng một quốc gia thống nhất?
  • Làm thế nào để thoát khỏi tình trạng lệ thuộc và bị xâm lấn?
  • Làm thế nào để cải tổ một xã hội nông nghiệp lạc hậu?
  • Làm thế nào để xây dựng một chính quyền có đủ năng lực?
  • Làm thế nào để người dân trở thành lực lượng tham gia vào vận mệnh quốc gia?

Những câu hỏi ấy không chỉ thuộc về một cá nhân hay một đảng phái.

Chúng là những câu hỏi lớn của cả một thế hệ trí thức và nhà cách mạng Trung Quốc.

Mao trưởng thành trong chính cuộc khủng hoảng đó.

3. Phong trào Ngũ Tứ và sự thức tỉnh chính trị

Phong trào Ngũ Tứ năm 1919 là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử tư tưởng Trung Quốc hiện đại.

Ngày 4 tháng 5 năm 1919, sinh viên tại Bắc Kinh xuống đường phản đối những quyết định liên quan đến quyền lợi của Trung Quốc tại Hội nghị Hòa bình Paris sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Phong trào nhanh chóng lan rộng, thu hút nhiều tầng lớp xã hội và trở thành biểu tượng của sự thức tỉnh dân tộc.

Đó không chỉ là một cuộc biểu tình phản đối ngoại giao.

Nó phản ánh sự khủng hoảng của những giá trị cũ và nhu cầu tìm kiếm một con đường mới cho Trung Quốc.

Dân chủ, khoa học, chủ nghĩa dân tộc, cải cách văn hóa, chủ nghĩa xã hội và Marxism bắt đầu được thảo luận mạnh mẽ trong giới trí thức.

Mao cũng chịu ảnh hưởng từ bầu không khí ấy.

Trong giai đoạn hoạt động tại Hồ Nam, ông tham gia các phong trào thanh niên, giáo dục và chính trị. Ông quan tâm đến việc tổ chức xã hội, phổ biến tư tưởng mới và tìm kiếm một phương thức thay đổi Trung Quốc.

Đến năm 1921, Mao tham gia Đại hội thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc tại Thượng Hải và Gia Hưng.

Từ đây, ông bước vào một con đường chính trị có tổ chức.

Nhưng điều đáng chú ý là Mao không chỉ tìm kiếm một học thuyết để giải thích Trung Quốc.

Ông tìm kiếm một phương pháp có thể thay đổi Trung Quốc.

II. MAO NHÌN THẤY ĐIỀU GÌ MÀ NHIỀU NGƯỜI KHÔNG NHÌN THẤY?

1. Một đất nước nông nghiệp không thể được cách mạng bằng cách bỏ qua nông dân

Marx xây dựng lý luận chủ yếu từ việc phân tích xã hội tư bản công nghiệp.

Lenin phát triển lý luận cách mạng trong điều kiện nước Nga, nơi công nhân công nghiệp tuy không chiếm đa số nhưng có vai trò chính trị quan trọng.

Còn Trung Quốc của Mao là một xã hội có đại bộ phận dân cư sống ở nông thôn.

Đây là khác biệt căn bản.

Nếu muốn tiến hành một cuộc cách mạng trên phạm vi toàn quốc mà chỉ tập trung vào một lực lượng công nhân công nghiệp còn nhỏ bé, phong trào sẽ khó có được nền tảng xã hội đủ rộng.

Mao đặt ra một câu hỏi thực tế:

Nếu hàng trăm triệu người nông dân là lực lượng đông đảo nhất của xã hội, tại sao họ không thể trở thành lực lượng quan trọng nhất trong cuộc cách mạng?

Đây là một trong những nhận thức có ý nghĩa quyết định đối với sự hình thành con đường cách mạng của Mao.

Tuy nhiên, cần hiểu chính xác: Mao không đơn giản tuyên bố xóa bỏ vai trò lịch sử của giai cấp công nhân trong lý luận cộng sản.

Ông vẫn đặt Đảng Cộng sản dưới danh nghĩa đội tiên phong của giai cấp công nhân, nhưng trong thực tiễn cách mạng Trung Quốc, nông dân trở thành lực lượng xã hội và quân sự chủ yếu.

Điểm đáng nghiên cứu nằm ở sự khác biệt giữa vị trí lý luận và vai trò thực tế.

Một học thuyết có thể giữ nguyên những khẳng định nền tảng về mặt tư tưởng, nhưng khi đi vào một xã hội cụ thể, lực lượng tạo nên sức mạnh thực tế lại có thể khác với mô hình ban đầu.

2. Nông dân không chỉ có sự bất mãn, họ còn có lợi ích chung

Mao nhận ra rằng nông dân Trung Quốc không chỉ là những cá nhân nghèo khổ sống rải rác.

Họ có những lợi ích và vấn đề chung:

Đất đai. Thuế khóa. Địa tô. Nợ nần. Quan hệ với địa chủ.

Sự áp bức của các thế lực địa phương.

An ninh và quyền sinh tồn.

Những vấn đề ấy tạo ra những mối quan tâm có khả năng kết nối các cộng đồng nông thôn.

Nhưng sự bất mãn tự nó chưa tạo thành sức mạnh chính trị.

Một người nông dân bất mãn có thể phản kháng trong phạm vi làng mình. Một cộng đồng có thể nổi dậy vì tranh chấp đất đai. Nhưng để những phản ứng riêng lẻ trở thành một phong trào rộng lớn, cần có tổ chức, mục tiêu, lãnh đạo và khả năng phối hợp.

Mao nhìn thấy khoảng cách giữa bất mãn xã hội và sức mạnh chính trị.

Và ông tìm cách nối hai yếu tố ấy lại.

Đó là một nhận thức quan trọng về tổ chức xã hội.

Số đông không tự động tạo thành sức mạnh. Số đông chỉ trở thành sức mạnh khi có khả năng phối hợp và hành động chung.

Nhưng ở đây cũng cần đặt câu hỏi ngược lại:

Ai tổ chức số đông? Ai xác định mục tiêu chung? Và người dân có quyền quyết định mục tiêu ấy hay không?

Đó là những câu hỏi mà chúng ta sẽ phải đối diện khi phân tích quyền lực của Mao.

3. Đất đai: Từ vấn đề kinh tế đến nền tảng của quyền lực

Trong một xã hội nông nghiệp, đất đai không chỉ là tài sản.

Nó còn là nguồn sống, địa vị xã hội, quan hệ quyền lực và khả năng tồn tại của gia đình.

Ai kiểm soát đất đai có thể ảnh hưởng đến đời sống của người sản xuất.

Ai kiểm soát việc phân phối đất đai có thể tạo ra sự trung thành chính trị.

Ai giải quyết được những bất công liên quan đến đất đai có thể thu hút sự ủng hộ của đông đảo nông dân.

Mao nhận ra rằng vấn đề ruộng đất có khả năng kết nối lợi ích kinh tế của nông dân với mục tiêu chính trị của cách mạng.

Điều này giúp giải thích vì sao cải cách ruộng đất và vận động nông dân trở thành những nội dung quan trọng trong chiến lược cách mạng Trung Quốc.

Nhưng vấn đề đất đai không đơn giản chỉ là chia lại tài sản.

Nó còn liên quan đến cách thức thực hiện, xác định quyền sở hữu, bảo vệ người dân, giải quyết tranh chấp và giới hạn của bạo lực chính trị.

Một chính sách có mục tiêu giải quyết bất bình đẳng vẫn cần được đánh giá bằng phương thức thực hiện và hậu quả thực tế.

Đây là nguyên tắc Hưng Quốc cần giữ khi nghiên cứu các cuộc cải cách của Mao.

III. TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HÀNH ĐỘNG: MAO BIẾN NÔNG THÔN THÀNH SỨC MẠNH CHÍNH TRỊ

1. Tỉnh Cương Sơn: Khi một căn cứ địa trở thành phòng thí nghiệm chính trị

Sau thất bại của cuộc khởi nghĩa Thu Thu năm 1927, Mao cùng lực lượng của mình rút về vùng núi Tỉnh Cương Sơn.

Đây là một bước ngoặt quan trọng.

Thay vì tiếp tục tìm cách giành chính quyền tại những đô thị lớn trong điều kiện bất lợi, Mao lựa chọn xây dựng căn cứ địa tại vùng nông thôn và miền núi.

Ở đó, ông tìm cách kết hợp nhiều nhiệm vụ:

  • Xây dựng lực lượng quân sự.
  • Tổ chức cơ sở chính trị.
  • Vận động nông dân.
  • Thực hiện chính sách ruộng đất.
  • Xây dựng cơ chế quản lý tại địa phương.
  • Duy trì khả năng tự bảo vệ và tồn tại của căn cứ.

Một căn cứ địa không chỉ là nơi trú quân.

Nó phải có khả năng tạo ra nguồn lực, duy trì sự ủng hộ xã hội và tổ chức đời sống.

Đây là điểm Mao thể hiện năng lực nhìn nhận chiến tranh vượt khỏi phạm vi chiến trường.

Ông hiểu rằng quân đội không thể tồn tại lâu dài nếu không có nền tảng xã hội.

2. Từ căn cứ địa đến chiến tranh nhân dân

Mao dần phát triển tư duy chiến tranh nhân dân và chiến tranh kéo dài.

Trong hoàn cảnh lực lượng cách mạng yếu hơn về trang bị, quân số và khả năng kiểm soát lãnh thổ, đối đầu trực diện với đối thủ mạnh có thể dẫn đến thất bại.

Vì vậy, chiến lược cần dựa vào khả năng tồn tại, phân tán lực lượng, lựa chọn thời điểm, tích lũy sức mạnh và từng bước thay đổi tương quan lực lượng.

Nhưng điều làm chiến lược của Mao có đặc điểm riêng là sự kết hợp giữa quân sự và chính trị.

Chiến tranh không chỉ được tiến hành bằng súng đạn.

Nó còn được tiến hành bằng khả năng tổ chức xã hội, xây dựng cơ sở quần chúng, tạo dựng niềm tin và duy trì sự hỗ trợ của dân chúng.

Đây là một bài học về sức mạnh tổng hợp.

Một đội quân có thể có vũ khí nhưng thiếu hậu phương.

Một phong trào có thể có lý tưởng nhưng thiếu tổ chức.

Một tổ chức có thể có lãnh đạo nhưng thiếu sự ủng hộ của xã hội.

Muốn tồn tại lâu dài, các yếu tố ấy phải kết hợp với nhau.

3. Trường Chinh: Sức mạnh của khả năng tồn tại và thích nghi

Cuộc Vạn lý Trường chinh 1934–1935 là một trong những sự kiện nổi bật nhất trong lịch sử Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Sau những thất bại quân sự và sức ép từ các chiến dịch bao vây của Quốc dân đảng, lực lượng cộng sản buộc phải rút khỏi căn cứ địa Giang Tây.

Cuộc rút lui kéo dài qua nhiều vùng lãnh thổ, với tổn thất lớn về con người và vật chất.

Nhưng từ góc độ lịch sử chính trị, Trường chinh không chỉ là một cuộc hành quân.

Nó trở thành một sự kiện góp phần định hình vị thế lãnh đạo của Mao trong Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Hội nghị Tuân Nghĩa tháng 1 năm 1935 là dấu mốc quan trọng trong quá trình Mao củng cố ảnh hưởng lãnh đạo.

Ở đây cần tránh hai cách nhìn cực đoan.

Một là thần thoại hóa Trường chinh như một chiến thắng hoàn toàn được hoạch định trước.

Hai là chỉ xem nó như một cuộc tháo chạy quân sự và bỏ qua ý nghĩa tổ chức, chính trị và tinh thần của sự kiện.

Một cách nhìn lịch sử nghiêm túc phải nhận diện cả tổn thất, sự sống còn của lực lượng, những thay đổi trong lãnh đạo và quá trình hình thành biểu tượng chính trị.

Mao đã trải qua một thời kỳ mà sự tồn tại của tổ chức quan trọng không kém khả năng giành thắng lợi.

Đó là một kinh nghiệm sâu sắc đối với tư duy chính trị của ông.

IV. MAO VÀ NĂNG LỰC ĐỌC THỰC TIỄN

1. Không chỉ học thuộc lý luận

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Mao là ông không muốn biến Marxism thành một hệ thống công thức bất biến.

Trong tác phẩm Bàn về thực tiễn năm 1937, Mao nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhận thức và hoạt động thực tế.

Con người không thể chỉ dựa vào sách vở để hiểu đầy đủ một xã hội.

Nhận thức cần bắt đầu từ thực tiễn, được kiểm nghiệm qua hoạt động thực tế và tiếp tục phát triển khi hoàn cảnh thay đổi.

Điều này phản ánh một thái độ chống giáo điều.

Mao cho rằng một người chỉ biết trích dẫn kinh điển nhưng không hiểu hoàn cảnh cụ thể sẽ khó có khả năng lãnh đạo cách mạng.

Đây là một điểm đáng nghiên cứu vượt ra ngoài phạm vi Maoism.

Trong bất kỳ lĩnh vực nào, kiến thức có giá trị không phải vì nó được lặp lại nhiều lần, mà vì nó giúp con người hiểu và giải quyết vấn đề.

Một nhà quản trị không thể chỉ thuộc các nguyên tắc quản lý.

Một nhà kinh tế không thể chỉ dựa vào mô hình lý thuyết.

Một nhà lãnh đạo quốc gia không thể chỉ dựa vào những khẩu hiệu đúng đắn.

Họ phải hiểu đời sống thực tế của xã hội.

2. Chống giáo điều không đồng nghĩa với miễn nhiễm trước giáo điều mới

Nhưng ở đây có một nghịch lý cần nhận diện.

Một người có thể khởi đầu bằng tư duy chống giáo điều, nhưng khi nắm quyền lực quá lớn, chính tư tưởng của người ấy lại có thể trở thành một hệ thống giáo điều mới.

Một phương pháp từng khuyến khích kiểm nghiệm thực tiễn có thể bị biến thành phương pháp xác nhận những điều người lãnh đạo đã tin tưởng.

Một tổ chức từng yêu cầu cấp dưới báo cáo sự thật có thể dần tạo ra môi trường mà cấp dưới chỉ dám báo cáo điều cấp trên muốn nghe.

Vấn đề không chỉ nằm ở cá nhân.

Nó nằm trong cấu trúc quyền lực và cơ chế thông tin.

Một học thuyết có thể tuyên bố tôn trọng thực tiễn, nhưng nếu người nắm quyền có quyền quyết định thực tiễn nào được công nhận, khả năng tự sửa sai sẽ bị hạn chế.

Đây là điểm mà Hưng Quốc Học cần phân tích sâu hơn Mao.

Bởi thực tiễn không thể chỉ là một khái niệm trong sách.

Thực tiễn phải có khả năng lên tiếng trước quyền lực.

3. Đọc hoàn cảnh là một năng lực, nhưng đọc sai vẫn có thể xảy ra

Mao có khả năng phân tích hoàn cảnh và thay đổi chiến lược trong những giai đoạn khác nhau.

Nhưng không có nghĩa rằng mọi nhận định của ông đều đúng.

Một người có năng lực đọc thực tiễn vẫn có thể bị giới hạn bởi niềm tin, tham vọng, thông tin sai lệch và áp lực chính trị.

Đặc biệt, khi người lãnh đạo đứng ở vị trí quyền lực cao nhất, những người xung quanh có thể không còn đủ tự do để đưa ra thông tin trái chiều.

Khi ấy, năng lực đọc thực tiễn của cá nhân không còn được hỗ trợ bởi một hệ thống thông tin trung thực.

Đây là khác biệt giữa tài năng của người lãnh đạo và năng lực của thiết chế.

Một quốc gia không thể chỉ trông chờ vào việc tìm được một người lãnh đạo có khả năng nhìn xa.

Nó phải xây dựng một hệ thống trong đó ngay cả người lãnh đạo có năng lực cũng có thể được kiểm tra, chất vấn và sửa sai.

V. MAO NHÌN THẤY SỨC MẠNH CỦA QUẦN CHÚNG

1. Dân chúng không chỉ là đối tượng của lịch sử

Trong lịch sử Trung Quốc, người dân nhiều lần xuất hiện trong các cuộc nổi dậy, chiến tranh và biến động triều đại.

Nhưng việc nhìn thấy dân chúng đông đảo không đồng nghĩa với việc hiểu được sức mạnh chính trị của họ.

Mao nhận ra rằng quần chúng có thể trở thành một lực lượng quyết định nếu được tổ chức và kết nối với một mục tiêu chung.

Đây là một trong những điểm tạo nên sức mạnh của con đường cách mạng Mao.

Ông không chỉ nhìn thấy những người nông dân riêng lẻ.

Ông nhìn thấy khả năng hình thành một cộng đồng chính trị có tổ chức.

Trong các văn bản về công tác chính quyền tại căn cứ địa những năm 1930, Mao không chỉ đề cập đến việc huy động dân chúng cho chiến tranh mà còn nhấn mạnh việc quan tâm đến lợi ích và đời sống của họ.

Điều đó cho thấy ông hiểu rằng sự ủng hộ chính trị không thể chỉ được xây dựng bằng tuyên truyền.

Nó còn phải gắn với những vấn đề thiết thực trong cuộc sống.

2. Đường lối quần chúng: Từ dân, đến dân

Mao phát triển phương pháp thường được gọi là đường lối quần chúng.

Có thể khái quát:

Thu thập những ý kiến, kinh nghiệm và nguyện vọng phân tán trong quần chúng; tổng hợp và khái quát chúng thành đường lối; sau đó đưa đường lối trở lại quần chúng để tổ chức thực hiện và kiểm nghiệm.

Về mặt lý luận, phương pháp này chứa đựng một nhận thức đáng chú ý:

Người lãnh đạo không thể biết mọi thứ từ trên xuống.

Tri thức xã hội nằm ở nhiều nơi.

Người nông dân hiểu đất đai và mùa vụ.

Người công nhân hiểu dây chuyền sản xuất.

Người kinh doanh hiểu nhu cầu thị trường.

Người giáo viên hiểu những vấn đề của học sinh.

Người dân địa phương hiểu những khó khăn mà bộ máy hành chính ở trung ương có thể không nhìn thấy.

Một nhà nước muốn hoạt động hiệu quả phải có khả năng tiếp nhận những tri thức phân tán ấy.

Đây là điểm Hưng Quốc Học có thể tiếp nhận từ Mao.

3. Nhưng nghe dân chưa đồng nghĩa với trao quyền cho dân

Tuy nhiên, đường lối quần chúng vẫn đặt ra một câu hỏi căn bản.

Ai là người tổng hợp ý kiến của dân?

Ai quyết định ý kiến nào được đưa vào đường lối?

Người dân có quyền phản đối kết luận của tổ chức hay không?

Nếu chính sách không phù hợp, người dân có quyền yêu cầu sửa đổi hay chỉ có trách nhiệm thực hiện?

Đây là ranh giới giữa việc sử dụng tri thức của quần chúng và việc thừa nhận quyền làm chủ của quần chúng.

Một tổ chức có thể rất giỏi lắng nghe dân để đưa ra quyết định tốt hơn.

Nhưng điều đó chưa chắc đồng nghĩa với việc người dân có quyền kiểm soát tổ chức ấy.

Một chính quyền có thể huy động nhân dân trong những chiến dịch lớn.

Nhưng huy động không đồng nghĩa với trao quyền.

Một người dân có thể được hỏi ý kiến.

Nhưng được hỏi ý kiến không đồng nghĩa với có quyền quyết định.

Vì vậy, Hưng Quốc Học cần phân biệt:

Dân là nguồn lực của quyền lực.

Dân là nguồn tri thức của quyền lực.

Dân là chủ thể kiểm soát quyền lực.

Ba vị trí ấy không giống nhau.

Một quốc gia có thể đạt được hai vị trí đầu mà chưa đạt được vị trí thứ ba.

Đây chính là vấn đề sẽ theo chúng ta trong toàn bộ công trình đối thoại với Mao.

VI. NHỮNG GIỚI HẠN TRONG CÁCH ĐỌC MAO

1. Không biến thành công cách mạng thành sự đúng đắn tuyệt đối

Mao đã góp phần xây dựng một lực lượng cách mạng có khả năng chiến thắng trong những điều kiện rất khó khăn.

Nhưng chiến thắng không phải là bằng chứng rằng mọi quan điểm của người chiến thắng đều đúng.

Trong lịch sử, có những người giành chiến thắng nhờ tài năng, nhưng cũng có những chiến thắng được hỗ trợ bởi sai lầm của đối thủ, hoàn cảnh quốc tế và những yếu tố ngoài dự kiến.

Một nhà nghiên cứu cần phân biệt:

  • Năng lực của cá nhân, của tổ chức.
  • Sức mạnh của xã hội.
  • Sai lầm của đối thủ.
  • Điều kiện lịch sử.
  • Yếu tố ngẫu nhiên.

Nếu gộp tất cả vào tài năng của một cá nhân, chúng ta sẽ biến lịch sử thành câu chuyện thần thoại về lãnh tụ.

Mao có tài năng chính trị và chiến lược đáng nghiên cứu.

Nhưng không thể vì thế mà biến ông thành người duy nhất tạo nên thắng lợi cách mạng Trung Quốc.

2. Không nhầm khả năng huy động với khả năng kiến tạo

Huy động xã hội là một năng lực chính trị.

Nhưng kiến tạo xã hội là một năng lực rộng hơn.

Huy động có thể tập trung con người vào một mục tiêu.

Kiến tạo phải tạo ra những điều kiện để con người phát triển năng lực độc lập.

Huy động có thể tạo ra tốc độ.

Kiến tạo phải bảo đảm tính bền vững.

Huy động có thể dựa vào kỷ luật và mệnh lệnh.

Kiến tạo cần sáng kiến, tri thức, tự do thử nghiệm và khả năng phản biện.

Đây là khác biệt mà một nhà nước hiện đại không thể bỏ qua.

Một quốc gia không thể phát triển lâu dài nếu mọi sáng kiến đều phải chờ sự cho phép của trung tâm quyền lực.

3. Không đồng nhất lợi ích của đảng với lợi ích của dân tộc

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng.

Một tổ chức cách mạng có thể ra đời với mục tiêu giải phóng dân tộc và thay đổi xã hội.

Nhưng khi trở thành tổ chức cầm quyền, nó phải đối diện với câu hỏi về giới hạn quyền lực.

Ai xác định lợi ích quốc gia?

Ai đánh giá tổ chức cầm quyền có thực hiện đúng lợi ích ấy hay không?

Người dân có quyền lựa chọn những người đại diện khác không?

Có cơ chế độc lập để kiểm tra những quyết định của chính quyền không?

Nếu tổ chức cầm quyền tự mình xác định lợi ích quốc gia, tự mình đánh giá mức độ hoàn thành và không chịu sự kiểm soát độc lập, nguy cơ đồng nhất lợi ích của tổ chức với lợi ích của đất nước sẽ xuất hiện.

Đây không phải vấn đề riêng của Mao.

Nó là một bài toán phổ quát đối với mọi hệ thống quyền lực.

Nhưng trường hợp Mao là một trường hợp lịch sử đặc biệt quan trọng để nghiên cứu.

VII. PHẢN ĐỀ: NGƯỜI BIẾT TỔ CHỨC NHÂN DÂN CÓ NHẤT THIẾT BIẾT TRAO QUYỀN CHO NHÂN DÂN?

Mao nhìn thấy sức mạnh của quần chúng.

Ông biết rằng không có sự tham gia của đông đảo nông dân, cuộc cách mạng Trung Quốc khó có thể thành công theo con đường mà ông lựa chọn.

Ông hiểu rằng một tổ chức muốn tồn tại phải gắn với đời sống xã hội.

Đó là những nhận thức có giá trị.

Nhưng chúng ta cần đặt một câu hỏi khác:

Người biết tổ chức nhân dân có nhất thiết biết trao quyền cho nhân dân?

Một người lãnh đạo có thể hiểu rất rõ tâm lý quần chúng nhưng vẫn muốn quyết định thay họ.

Một tổ chức có thể dựa vào sự ủng hộ của dân chúng nhưng không muốn chịu sự kiểm soát của dân chúng.

Một chính quyền có thể nhân danh nhân dân nhưng không nhất thiết chấp nhận quyền phản đối của nhân dân.

Đây là nghịch lý cần phân tích.

Trong một cuộc cách mạng, tổ chức có thể là điều kiện để số đông trở thành lực lượng chính trị.

Nhưng trong một nhà nước hiện đại, tổ chức không thể trở thành lý do để số đông mất quyền kiểm soát quyền lực.

Sức mạnh của nhân dân không chỉ nằm ở khả năng đứng lên khi được kêu gọi.

Nó còn nằm ở khả năng suy nghĩ độc lập, lựa chọn người đại diện, bảo vệ quyền lợi, phản biện chính sách và thay đổi những người cầm quyền khi cần thiết.

Đó là bước chuyển từ nhân dân như một lực lượng cách mạng sang nhân dân như chủ thể của quốc gia.

Mao đã góp phần chứng minh vế thứ nhất.

Hưng Quốc Học muốn đi sâu vào vế thứ hai.

VIII. ĐỐI THOẠI: MAO VÀ CÂU HỎI VỀ SỨC MẠNH NHÂN DÂN

Mao:

— Một cuộc cách mạng không thể thành công nếu không có quần chúng. Muốn thay đổi Trung Quốc, phải dựa vào sức mạnh của hàng trăm triệu người dân.

Hưng Quốc:

— Tôi đồng ý. Nhưng tôi muốn hỏi thêm: sức mạnh ấy thuộc về nhân dân hay thuộc về tổ chức có khả năng huy động nhân dân?

Mao:

— Không có tổ chức, quần chúng sẽ phân tán. Những người nông dân riêng lẻ không thể tạo thành một lực lượng cách mạng có sức mạnh.

Hưng Quốc:

— Điều đó đúng. Nhưng tổ chức được nhân dân không có nghĩa là tổ chức có quyền sở hữu sức mạnh của nhân dân.

Mao:

— Một phong trào cách mạng phải có lãnh đạo, phải có kỷ luật và mục tiêu chung.

Hưng Quốc:

— Đúng. Nhưng khi cách mạng đã thành công, nhân dân có quyền kiểm soát người lãnh đạo hay không?

Mao:

— Đảng phải đại diện cho lợi ích của nhân dân.

Hưng Quốc:

— Nhưng ai kiểm tra xem đảng có thực sự đại diện cho lợi ích ấy? Nếu đảng tự xác nhận mình đúng, ai có quyền nói rằng đảng đã sai?

Mao không trả lời ngay.

Hưng Quốc tiếp tục:

— Tôi không phủ nhận vai trò tổ chức của ông. Tôi chỉ muốn phân biệt hai điều: tổ chức sức mạnh của nhân dân và trao quyền làm chủ cho nhân dân. Một tổ chức có thể làm rất tốt điều thứ nhất nhưng chưa chắc đã thực hiện điều thứ hai.

Mao:

— Nếu không có một lực lượng lãnh đạo thống nhất, đất nước có thể rơi vào hỗn loạn.

Hưng Quốc:

— Nhưng nếu không có cơ chế kiểm soát lực lượng lãnh đạo, đất nước cũng có thể rơi vào một dạng hỗn loạn khác: mọi người đều phải tuân theo một trung tâm quyền lực, kể cả khi trung tâm ấy sai.

Mao nhìn Hưng Quốc.

Hưng Quốc:

— Một dân tộc mạnh không phải chỉ vì có khả năng đi theo một người lãnh đạo. Dân tộc mạnh là dân tộc có đủ năng lực để lựa chọn, chất vấn và thay thế người lãnh đạo mà không làm sụp đổ quốc gia.

Cuộc đối thoại dừng lại ở đó.

Bởi câu hỏi không còn là làm thế nào để tập hợp nhân dân cho một cuộc cách mạng.

Nó đã chuyển thành câu hỏi làm thế nào để nhân dân có thể làm chủ vận mệnh của mình sau cuộc cách mạng.

IX. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ việc nghiên cứu con người và phương pháp của Mao, Hưng Quốc Học có thể tiếp nhận năm bài học.

1. Phải đọc xã hội từ điều kiện thực tế.

Không thể xây dựng một chiến lược phát triển chỉ bằng cách sao chép mô hình của quốc gia khác.

Mỗi đất nước có cấu trúc dân cư, lịch sử, văn hóa, địa lý, nguồn lực và trình độ phát triển riêng.

Muốn tìm được con đường phù hợp, phải hiểu đúng hoàn cảnh của mình.

2. Số đông chỉ trở thành sức mạnh khi có năng lực tổ chức.

Dân số đông không tự động tạo nên một quốc gia mạnh.

Cần có giáo dục, tri thức, kỷ luật xã hội, niềm tin, sự hợp tác và những thiết chế giúp con người phối hợp hành động.

3. Phải nhìn thấy tri thức nằm trong đời sống nhân dân.

Không phải mọi tri thức đều xuất phát từ trung tâm quyền lực.

Người trực tiếp sản xuất, kinh doanh, nghiên cứu và phục vụ xã hội thường hiểu những vấn đề mà bộ máy quản lý không thể nhìn thấy đầy đủ.

Một quốc gia muốn phát triển phải biết khai thác nguồn tri thức ấy.

4. Phải phân biệt huy động với trao quyền.

Huy động giúp xã hội thực hiện một mục tiêu.

Trao quyền giúp xã hội có khả năng lựa chọn, kiểm soát và điều chỉnh mục tiêu ấy.

Một dân tộc không thể trưởng thành nếu chỉ được huy động mà không được làm chủ.

5. Phải xây dựng khả năng tự sửa sai thành đặc tính của quốc gia.

Không thể đặt tương lai của đất nước vào giả định rằng người lãnh đạo luôn đúng.

Một quốc gia mạnh phải có báo chí độc lập, nghiên cứu khoa học trung thực, pháp luật có hiệu lực, cơ chế kiểm tra quyền lực và không gian phản biện.

Đó không phải những yếu tố làm suy yếu nhà nước.

Đó là những điều kiện giúp nhà nước tránh được những sai lầm lớn.

Mệnh đề Hưng Quốc

Dân mạnh không phải là dân được huy động mạnh, mà là dân có đủ tri thức, năng lực và quyền lực thể chế để tham gia quyết định vận mệnh quốc gia.

Đây là điểm Hưng Quốc Học tiếp nhận từ việc nghiên cứu Mao, đồng thời phát triển vượt ra ngoài giới hạn của phương pháp tổ chức cách mạng.

X. KẾT CHƯƠNG: TỪ NGƯỜI ĐỌC TRUNG QUỐC ĐẾN NGƯỜI ĐỊNH HÌNH TRUNG QUỐC

Mao Trạch Đông là một nhân vật không thể hiểu bằng một chiều đánh giá.

Ông không chỉ là người tiếp nhận Marxism–Leninism, cũng không đơn giản là một nhà chiến lược quân sự.

Ông là người đã tìm cách đọc cấu trúc xã hội Trung Quốc, nhận ra vai trò của nông dân, phát hiện khả năng tổ chức sức mạnh nông thôn và xây dựng một con đường cách mạng phù hợp với hoàn cảnh lịch sử của đất nước mình.

Đó là phần đáng nghiên cứu và cần được nhìn nhận công bằng.

Nhưng lịch sử Mao không dừng lại ở thắng lợi cách mạng.

Khi một người đã tổ chức được sức mạnh của hàng trăm triệu người bước lên vị trí đứng đầu nhà nước, câu hỏi về quyền lực sẽ trở nên lớn hơn câu hỏi về chiến lược.

Người lãnh đạo có thể tiếp tục dựa vào những phương pháp từng giúp mình chiến thắng hay không?

Một phong trào cách mạng có thể trở thành một nhà nước quản trị hiệu quả bằng chính những phương pháp tổ chức thời chiến hay không?

Và quan trọng hơn:

Làm thế nào để một tổ chức từng nhân danh nhân dân không trở thành tổ chức đứng trên nhân dân?

Đó là những câu hỏi sẽ theo chúng ta trong các chương tiếp theo.

Mao đã chứng minh rằng có thể biến sức mạnh phân tán của nông thôn thành sức mạnh cách mạng.

Nhưng lịch sử còn đặt ra một yêu cầu cao hơn: biến sức mạnh ấy thành năng lực phát triển lâu dài của một quốc gia, trong đó nhân dân không chỉ là lực lượng tạo nên lịch sử mà còn là chủ thể có quyền quyết định lịch sử.

Đó là điểm Hưng Quốc Học bắt đầu đối thoại với Mao, nhưng không dừng lại ở Mao.


CẦU NỐI SANG CHƯƠNG 2

Nếu Chương 1 giúp chúng ta nhận diện cách Mao đọc Trung Quốc và phát hiện sức mạnh của xã hội nông thôn, thì câu hỏi tiếp theo là:

Ông đã dựa vào nền tảng tư tưởng nào để xây dựng con đường cách mạng ấy?

Marxism ra đời trong bối cảnh xã hội tư bản công nghiệp châu Âu. Leninism phát triển trong điều kiện nước Nga đầu thế kỷ XX. Nhưng khi những tư tưởng ấy đi vào Trung Quốc, chúng phải đối diện với một xã hội có cấu trúc kinh tế, dân cư và lịch sử rất khác.

Mao đã kế thừa điều gì?

Ông đã thay đổi điều gì?

Và những thay đổi ấy có đủ để hình thành một hệ thống tư tưởng riêng hay không?

Từ đây, chúng ta bước sang:

CHƯƠNG 2

TỪ MARXISM ĐẾN MAOISM

Một học thuyết đi qua hai thời kỳ lịch sử

Hoàng Phong Nhã


 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code