ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC
Từ một vị vua Nho học đến bài toán mất nước, cải cách và trách nhiệm của triều Nguyễn
CHƯƠNG II
MỘT ÔNG VUA NHO HỌC NHÌN THẾ GIỚI NHƯ THẾ NÀO?
1. Không thể hiểu Tự Đức bằng con mắt của thế kỷ XXI
Tự Đức sinh năm 1829, lên ngôi năm 1847 và trị vì đến năm 1883. Ông trưởng thành trong một thế giới mà Nho học giữ vị trí trung tâm trong giáo dục và quan chế, nhà nước quân chủ tập quyền là hình thức tổ chức chính trị chủ yếu, và Trung Hoa vẫn có ảnh hưởng rất lớn đối với trật tự Đông Á.
Nhưng Tự Đức không sống trong một thế giới chỉ có Nho học và Trung Hoa.
Trước khi ông lên ngôi, người Việt đã có nhiều thế kỷ tiếp xúc với thương nhân và giáo sĩ châu Âu. Các trung tâm thương mại như Hội An từng nằm trong mạng lưới giao thương quốc tế. Người châu Âu đã viết về Việt Nam, học tiếng Việt, truyền giáo, buôn bán và tham gia vào những quan hệ chính trị – quân sự khác nhau.
Đến thời Nguyễn, sự tiếp xúc ấy còn trực tiếp hơn.
Gia Long từng sử dụng một số người phương Tây và tiếp nhận kỹ thuật quân sự phương Tây. Nghiên cứu của Frédéric Mantienne cho thấy các vua Nguyễn cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX đã có sự quan tâm đáng kể đến kỹ thuật quân sự nước ngoài, đồng thời tiến hành tiếp nhận và thích nghi những kỹ thuật đó.
Vì vậy, không thể bắt đầu nghiên cứu Tự Đức bằng giả định:
Đại Nam không biết phương Tây.
Dữ kiện lịch sử buộc câu hỏi phải khác đi:
Đại Nam đã biết phương Tây đến đâu, đã tiếp nhận những gì, và tại sao sự tiếp xúc ấy chưa chuyển thành một năng lực đổi mới quốc gia có tính hệ thống?
Đó là vấn đề của chương này.
2. Một thế giới đã biết nhau từ lâu
Dữ kiện
Quan hệ giữa Việt Nam và phương Tây không bắt đầu dưới thời Tự Đức.
Từ các thế kỷ trước, thương nhân châu Âu đã tham gia vào mạng lưới thương mại Đông Nam Á. Hội An và một số thương cảng Việt Nam từng có sự hiện diện của người nước ngoài.
Các giáo sĩ Dòng Tên cũng đến Đàng Trong và Đàng Ngoài từ thế kỷ XVII. Họ học tiếng Việt, ghi chép về xã hội Việt Nam và tạo ra những kênh truyền đạt tri thức giữa Việt Nam và châu Âu.
Đến thời Nguyễn, quan hệ này chuyển sang một cấp độ khác. Người phương Tây từng có mặt trong triều đình, trong hoạt động quân sự và y tế. Gia Long có quan hệ với một số người Pháp; các kỹ thuật quân sự phương Tây được sử dụng và cải biến.
Diễn giải
Những dữ kiện đó cho phép bác bỏ một cách giải thích quá đơn giản: Việt Nam thất bại vì đến giữa thế kỷ XIX mới biết phương Tây.
Nhưng chúng chưa cho phép kết luận rằng triều Nguyễn đã hiểu đầy đủ về sự biến đổi của phương Tây.
Có một khoảng cách giữa:
biết sự tồn tại của phương Tây
và
hiểu cơ chế tạo ra sức mạnh của phương Tây.
Một triều đình có thể biết súng phương Tây mạnh hơn một số loại vũ khí truyền thống.
Nhưng để hiểu sức mạnh của một quốc gia công nghiệp đang lên, cần nhìn xa hơn khẩu súng: công nghiệp, kỹ thuật, tài chính, hàng hải, tổ chức quân đội, giáo dục, khoa học và quan hệ giữa nhà nước với thương mại.
Đây là khoảng cách mà các chương sau cần kiểm chứng bằng tài liệu cụ thể, thay vì giả định trước.
3. Từ tiếp xúc đến tiếp nhận
Không phải mọi tiếp xúc đều tạo ra cùng một loại tri thức.
Có thể phân biệt:
Tiếp xúc — biết một lực lượng hoặc hiện tượng tồn tại.
Nhận biết — có thông tin về đặc điểm của nó.
Tiếp nhận — sử dụng một kỹ thuật, sản phẩm hoặc tri thức từ bên ngoài.
Học hỏi — tìm cách hiểu nguyên lý và tự đào tạo năng lực.
Thể chế hóa — biến tri thức ấy thành một bộ phận ổn định của hệ thống quốc gia.
Lịch sử Nguyễn cho thấy ít nhất một số trường hợp đã đi qua hai hoặc ba cấp độ đầu.
Ví dụ, các vua Nguyễn đã tiếp nhận một số kỹ thuật quân sự phương Tây. Nghiên cứu của Mantienne nhấn mạnh chính quá trình “adoption and adaptation” — tiếp nhận và thích nghi — của kỹ thuật quân sự phương Tây dưới triều Nguyễn.
Trong lĩnh vực y tế cũng có những trường hợp tương tự. Nghiên cứu về y tế thời Nguyễn ghi nhận Gia Long quan tâm đến y học phương Tây; đầu thời Minh Mạng, triều đình còn cử người đi tìm hiểu và đưa vaccine đậu mùa về Huế, sau đó tổ chức việc tiêm chủng và đào tạo người Việt thực hiện kỹ thuật này.
Như vậy, nói triều Nguyễn “không tiếp nhận gì từ phương Tây” là không chính xác.
Câu hỏi khó hơn là:
Những tiếp nhận ấy có trở thành một cơ chế học hỏi liên tục hay chỉ tồn tại như những trường hợp riêng lẻ?
4. Từ Gia Long đến Tự Đức: di sản mà Tự Đức kế thừa
Tự Đức không bắt đầu từ con số không.
Ông kế thừa một triều đại đã trải qua:
- chiến tranh và thống nhất lãnh thổ;
- quá trình tập trung hóa quyền lực;
- xây dựng quan chế;
- tổ chức quân đội;
- tiếp xúc với người phương Tây;
- tiếp nhận một số kỹ thuật bên ngoài;
- và hình thành một hệ thống giáo dục, khoa cử dựa trên Nho học.
Nghiên cứu hiện đại về giới tinh hoa chính trị Nguyễn cũng cho thấy cấu trúc xã hội và chính trị của Đại Nam thế kỷ XIX phức tạp hơn hình ảnh đơn giản về một bộ máy quan lại chỉ sao chép mô hình Trung Hoa.
Đây là điểm cần giữ khi đánh giá Tự Đức.
Ông không thừa hưởng một quốc gia không có năng lực tổ chức.
Ông thừa hưởng một nhà nước đã có năng lực quản trị đáng kể, nhưng đồng thời cũng thừa hưởng những giới hạn về tri thức, giáo dục, kỹ thuật và cơ chế thích ứng của chính hệ thống ấy.
Hai mặt đó phải được đặt cạnh nhau.
5. Nho giáo không chỉ là kinh sách
Dữ kiện
Nho học là nền tảng quan trọng của hệ thống giáo dục và khoa cử Nguyễn. Nó cung cấp ngôn ngữ chính trị, các chuẩn mực đạo đức của quan lại và một phần cơ sở chính danh của chế độ quân chủ.
Trong hệ thống ấy, nhà vua không chỉ được nhìn như người nắm quyền lực mà còn là người đứng đầu một trật tự đạo lý.
Các khái niệm như:
tu thân, trị quốc, chính danh, trung quân, dân sinh, Thiên mệnh
đều có nội dung chính trị.
Diễn giải
Vì vậy, nếu muốn hiểu Tự Đức, không thể chỉ xem Nho học là một tập hợp kinh sách.
Nó là một hệ thống tư tưởng gắn với một hệ thống giáo dục và quản trị.
Nhưng từ đó cũng không thể suy ra rằng Nho học tự động dẫn đến việc chống lại mọi tri thức phương Tây.
Đó là một bước nhảy logic.
Muốn xác định ảnh hưởng của Nho học đối với khả năng cải cách phải đặt câu hỏi cụ thể hơn:
Khoa cử khuyến khích loại tri thức nào?
Quan lại được đào tạo ra sao?
Tri thức kỹ thuật có vị trí nào?
Ngoại ngữ có được coi là năng lực cần thiết không?
Người làm kỹ thuật có địa vị xã hội thế nào?
Một quan lại đề xuất chính sách mới được khuyến khích thử nghiệm hay phải chịu rủi ro chính trị nếu thất bại?
Những câu hỏi này có thể kiểm chứng bằng cơ chế giáo dục, quan chế và tài liệu hành chính; không nên giải quyết bằng một nhãn “Nho giáo bảo thủ”.
6. Thiên mệnh và trách nhiệm của người trị nước
Trong tư tưởng chính trị Nho giáo, quyền lực của nhà vua đi cùng nghĩa vụ trị nước.
Thiên mệnh không đơn giản là giấy phép để nhà vua muốn làm gì thì làm.
Nhà vua phải duy trì trật tự, chăm lo dân sinh và hành xử phù hợp với đạo lý.
Đó là một quan niệm về trách nhiệm chính trị khác với khái niệm trách nhiệm trong nhà nước hiện đại.
Ngày nay, quyền lực được phân chia giữa nhiều cơ quan và chịu sự kiểm soát của pháp luật, hiến pháp, cơ chế bầu cử và các thiết chế khác.
Trong chế độ quân chủ Nguyễn, trách nhiệm tối cao tập trung nhiều hơn vào hoàng đế.
Điều này sẽ trở nên quan trọng khi đánh giá trách nhiệm của Tự Đức ở những chương sau.
Ở đây chỉ cần xác định một điểm:
Tự Đức không thể được nghiên cứu chỉ như một cá nhân có niềm tin Nho học; ông phải được nghiên cứu như người đứng đầu một thiết chế chính trị cụ thể.
7. Trung quân và quyền phản biện
Cũng cần tránh một cách hiểu khác:
“Trung quân” đồng nghĩa với không được phản biện.
Trong truyền thống chính trị Nho giáo, việc quan lại can gián và dâng sớ là một phần của đời sống chính trị.
Vì vậy, sự tồn tại của can gián cho thấy triều đình không phải một hệ thống trong đó mọi quan lại đều chỉ có nhiệm vụ phục tùng im lặng.
Nhưng từ đây phải phân biệt hai việc.
Dữ kiện:
Có cơ chế trình bày ý kiến và can gián.
Diễn giải:
Sự tồn tại của cơ chế ấy chưa chứng minh rằng hệ thống có khả năng tự sửa sai hiệu quả.
Muốn biết điều thứ hai phải nghiên cứu từng trường hợp:
Một ý kiến được đưa lên như thế nào?
Nhà vua phản ứng ra sao?
Ý kiến có được chuyển thành quyết định không?
Quyết định có được thực hiện không?
Sau khi thực hiện, kết quả có được đánh giá không?
Đây mới là chuỗi có thể cho biết một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh đến mức nào.
8. Năng lực nhà nước và năng lực thích ứng
Hai khái niệm này trước đây được trình bày ở nhiều mục khác nhau. Ở đây cần gộp lại thành một trục duy nhất.
Năng lực nhà nước là khả năng của bộ máy trong việc:
- ban hành quyết định;
- huy động nguồn lực;
- tổ chức quan lại;
- thu thuế;
- duy trì trật tự;
- quản lý lãnh thổ;
- và thực thi chính sách.
Đại Nam có những năng lực đó ở mức đáng kể. Việc triều Nguyễn tổ chức được một bộ máy hành chính trên lãnh thổ rộng lớn là một dữ kiện không thể bỏ qua.
Nhưng năng lực thích ứng là vấn đề khác.
Trong khung phân tích Hưng Quốc, có thể định nghĩa nó là:
khả năng của một quốc gia nhận ra thay đổi, tiếp nhận thông tin mới, kiểm chứng cách hiểu, thử nghiệm chính sách, đánh giá kết quả và điều chỉnh thể chế khi môi trường thay đổi.
Như vậy, năng lực thích ứng không phải một “năng lực nhà nước thứ hai”, mà là một thuộc tính của cách nhà nước sử dụng năng lực của mình trước thay đổi.
Một nhà nước có thể:
- tổ chức tốt nhưng học chậm;
- huy động nhanh nhưng phân bổ sai;
- có nhiều thông tin nhưng xử lý thông tin kém;
- có người giỏi nhưng không tạo được cơ chế sử dụng họ;
- có phản biện nhưng không chuyển phản biện thành thử nghiệm;
- có cải cách từng phần nhưng không hình thành được cơ chế cải cách liên tục.
Đây là giả thuyết phân tích của Hưng Quốc, không phải một kết luận đã được chứng minh riêng cho trường hợp Tự Đức.
Muốn chứng minh hay bác bỏ nó, phải trở lại với hồ sơ chính sách cụ thể.
9. Khoảng cách giữa biết và chuyển hóa
Từ hai phần trên, có thể rút lại một vấn đề duy nhất:
Một quốc gia có thể có thông tin mà vẫn thiếu năng lực chuyển hóa thông tin thành sức mạnh.
Quá trình đó có thể được nghiên cứu theo chuỗi:
Thông tin
→ Hiểu
→ Tranh luận
→ Thử nghiệm
→ Đánh giá
→ Điều chỉnh
→ Thể chế hóa
Không phải mọi chính sách đều phải đi qua đúng bảy bước này theo cùng một trình tự. Đây chỉ là khung phân tích để kiểm tra.
Điều quan trọng là không được nhảy từ:
“Triều đình biết”
sang:
“Triều đình đã có năng lực cải cách”.
Hai mệnh đề ấy không tương đương.
Tương tự:
“Có người đề xuất”
không đồng nghĩa với:
“Nhà nước đã có chính sách cải cách”.
Và:
“Có một cải cách”
không đồng nghĩa với:
“Hệ thống có khả năng tự cải cách liên tục”.
Đây là nơi cần dành phần lớn nghiên cứu cho các chương sau.
10. Vì sao không nên đưa thất bại năm 1858 vào để giải thích tất cả?
Năm 1858 là một bước ngoặt lớn, nhưng nó không nên trở thành cái kính dùng để nhìn ngược toàn bộ thời kỳ trước đó.
Trước khi liên quân Pháp–Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858, triều đình đã phải đối diện với nhiều vấn đề khác: quản trị lãnh thổ, tài chính, tôn giáo, quân sự, ngoại giao và các quan hệ trong khu vực.
Những quyết định trước năm 1858 phải được đánh giá bằng thông tin mà người đương thời có thể tiếp cận.
Nhưng điều ngược lại cũng đúng:
Không thể dùng lý do “họ không thể biết tương lai” để miễn trách nhiệm cho mọi quyết định.
Do đó, phương pháp của cuốn sách sẽ là:
không phán xét quá khứ bằng kết quả đã biết trước, nhưng cũng không dùng sự bất định của lịch sử để xóa bỏ trách nhiệm của người ra quyết định.
Đây là nguyên tắc cần giữ cho toàn bộ cuốn sách.
11. Tự Đức đứng ở đâu trong vấn đề này?
Đến đây, chưa thể kết luận Tự Đức “không biết phương Tây”.
Cũng chưa thể kết luận ông “hiểu phương Tây nhưng cố tình không cải cách”.
Hai kết luận đều cần chứng cứ.
Cần phân biệt ít nhất ba tầng:
Tầng thứ nhất: Tự Đức cá nhân biết gì?
Ông đọc gì, nghe gì, được báo cáo những gì, có những quan hệ và trải nghiệm nào?
Tầng thứ hai: Triều đình biết gì?
Các quan lại, sứ thần, giáo sĩ, thương nhân, quân nhân và những người tiếp xúc với bên ngoài đã cung cấp thông tin gì?
Tầng thứ ba: Nhà nước làm gì với những thông tin ấy?
Đây mới là tầng quyết định việc một thông tin cá nhân có trở thành năng lực quốc gia hay không.
Ba tầng này không được nhập làm một.
Một quan lại biết điều gì đó không có nghĩa Tự Đức biết.
Tự Đức biết điều gì đó không có nghĩa cả triều đình biết.
Triều đình biết không có nghĩa nhà nước đã có khả năng hành động theo thông tin ấy.
12. Đặt lại vấn đề
Nếu đặt câu hỏi:
“Tại sao Việt Nam không hiện đại hóa giống Nhật Bản?”
chúng ta dễ rơi vào so sánh kết quả.
Nếu hỏi:
“Tại sao Tự Đức không học phương Tây?”
chúng ta dễ mặc định rằng ông không học.
Nếu hỏi:
“Nho giáo có phải nguyên nhân làm Việt Nam mất nước không?”
chúng ta đã đặt một kết luận vào trong câu hỏi.
Cách đặt vấn đề phù hợp hơn là:
Đại Nam đã có những kênh tiếp nhận thông tin từ bên ngoài nào?
Thông tin ấy được xử lý trong những thiết chế nào?
Những loại tri thức nào được coi trọng?
Những loại tri thức nào bị xem là thứ yếu?
Ai có quyền đưa ra đề xuất?
Ai quyết định?
Quyết định được thử nghiệm ra sao?
Thất bại được xử lý như thế nào?
Và nhà nước có khả năng thay đổi chính mình đến mức nào?
Khi đặt câu hỏi như vậy, Tự Đức không còn hiện lên đơn giản như “ông vua không biết phương Tây”.
Ông trở thành một trường hợp để nghiên cứu mối quan hệ giữa tri thức, quyền lực, thể chế và khả năng thích ứng của một quốc gia trước biến đổi quốc tế.
13. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức
Học giả Hưng Quốc:
Thưa ngài, người đời sau nói rằng ngài không biết phương Tây.
Tự Đức:
Nếu nói ta không biết gì về phương Tây thì không đúng. Nhưng nếu hỏi ta đã hiểu hết sức mạnh đang hình thành ở phương Tây hay chưa, đó lại là một câu hỏi khác.
Học giả Hưng Quốc:
Vậy vấn đề không phải là có biết hay không?
Tự Đức:
Có lẽ phải hỏi biết đến đâu, hiểu đến đâu và làm được gì từ cái biết ấy.
Cuộc đối thoại ấy, nếu có thể tái dựng, chỉ nên được xem là một cách diễn đạt vấn đề chứ không phải lời nói có thật của Tự Đức.
Điều lịch sử có thể kiểm chứng không nằm trong cuộc đối thoại tưởng tượng.
Hoàng Phong Nhã
tham khảo chính của Chương II
Tư liệu và nguồn sơ cấp
- Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.
- Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn.
- Châu bản triều Nguyễn, đặc biệt các tập liên quan đến Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Hệ thống “Imperial Archives of Nguyen Dynasty (1802–1945)” hiện nằm trong danh mục Di sản Tư liệu của UNESCO.
- Các tấu, dụ, chiếu, chỉ thời Tự Đức.
- Các tập hồi ký, du ký và ghi chép của những người Việt trực tiếp tiếp xúc với phương Tây.
Nghiên cứu
- Frédéric Mantienne, “The Transfer of Western Military Technology to Vietnam in the Late Eighteenth and Early Nineteenth Centuries: The Case of the Nguyễn”, Journal of Southeast Asian Studies, 34(3), 2003, tr. 519–534.
- Nola Cooke, “The Composition of the Nineteenth-Century Political Elite of Pre-Colonial Nguyen Vietnam (1802–1883)”, Modern Asian Studies, nghiên cứu về cấu trúc giới tinh hoa chính trị Nguyễn.
- Các nghiên cứu về tiếp xúc Việt–Tây, Công giáo, kỹ thuật quân sự, y học và ngoại giao thời Nguyễn.
- Các nghiên cứu về cơ cấu hành chính, giáo dục và khoa cử triều Nguyễn.


7:02 AM
Hoàng Phong Nhã