PHẦN VIII — ENGELSISM – ENGELS SAU MARX
CHƯƠNG XVII
ENGELS SAU CÁI CHẾT CỦA MARX
Người biên tập, người diễn giải và người đồng kiến tạo truyền thống Marxism
Marx mất ngày 14 tháng 3 năm 1883.
Engels sống thêm mười hai năm.
Mười hai năm ấy không phải là một đoạn phụ lục trong cuộc đời Marx. Đó là một giai đoạn lịch sử riêng của Engels, và cũng là một trong những giai đoạn quyết định đối với việc thế giới sau này hiểu Marx như thế nào.
Khi Marx còn sống, Engels là người bạn, cộng sự, nhà tranh luận, người hỗ trợ tài chính, người đọc bản thảo và nhiều khi là người viết thay hoặc viết cùng. Sau khi Marx qua đời, vai trò ấy thay đổi. Engels trở thành người đứng giữa di sản của Marx và thế hệ kế tiếp.
Ông phải đọc những bản thảo chưa hoàn chỉnh, lựa chọn, sắp xếp, hiệu đính, giải thích; phải bảo vệ Marx trước những người phê phán; phải trả lời thư từ của các nhà xã hội chủ nghĩa trẻ; phải viết những tác phẩm của chính mình; và phải giúp một phong trào chính trị đang mở rộng hiểu Marx là ai.
Vì thế, câu hỏi của chương này không đơn giản là:
Engels có trung thành với Marx hay không?
Câu hỏi sâu hơn là:
Engels đã làm gì để Marx trở thành “Marx” của thế hệ sau?
Và từ đó nảy sinh một câu hỏi khác:
Khi một tư tưởng được người kế tục hệ thống hóa, phổ biến và giải thích, nó còn hoàn toàn là tư tưởng nguyên thủy của người sáng lập hay đã trở thành một truyền thống mới?
Đây chính là điểm xuất phát để hiểu vấn đề “Engelsism”.
1. Sau Marx, Engels không chỉ giữ di sản – ông phải làm cho di sản ấy tồn tại
Marx để lại một khối lượng bản thảo rất lớn, nhưng không phải tất cả đều ở trạng thái có thể đưa thẳng đến nhà in.
Điều này đặc biệt rõ với Capital.
Tập I được Marx xuất bản năm 1867 và sau đó tiếp tục chỉnh sửa qua các lần tái bản. Nhưng các tập II và III chưa được Marx hoàn tất để xuất bản. Sau khi Marx mất, Engels đảm nhiệm công việc chuẩn bị các bản thảo ấy.
Tập II được xuất bản năm 1885, tập III năm 1894. Chính Engels trong lời tựa tập II đã nói rất rõ về khó khăn của công việc: phần lớn bản thảo còn rời rạc, nhiều bản đã được Marx sửa đổi về sau, văn phong chưa hoàn chỉnh và các ý tưởng thường được ghi lại trong trạng thái đang phát triển. Engels đồng thời nhấn mạnh mục tiêu của mình là làm cho tác phẩm thành một chỉnh thể nhưng vẫn giữ nó là tác phẩm của Marx, không phải của người biên tập.
Đây là một chi tiết rất quan trọng.
Bởi vì nó cho thấy Engels ý thức được vấn đề tác giả – biên tập.
Ông không tuyên bố:
Tôi đang viết tiếp Capital.
Ông tuyên bố, về nguyên tắc, rằng ông đang đưa những bản thảo của Marx đến hình thức có thể xuất bản.
Nhưng chính công việc ấy lại tạo ra một nghịch lý.
Muốn làm cho một bản thảo rời rạc thành một cuốn sách hoàn chỉnh, người biên tập bắt buộc phải lựa chọn đoạn nào đặt trước, đoạn nào đặt sau; phần nào bỏ; phần nào giữ; chỗ nào sửa câu; chỗ nào nối ý; và khi Marx để lại nhiều phiên bản khác nhau, phải quyết định phiên bản nào có trọng lượng hơn.
Nói cách khác, biên tập không phải là công việc hoàn toàn trung tính.
Nó có thể không biến Engels thành đồng tác giả theo nghĩa thông thường, nhưng chắc chắn khiến Engels trở thành một phần không thể tách khỏi lịch sử hình thành văn bản mà hậu thế đọc dưới tên Marx.
Đó là lý do các nghiên cứu sau này, đặc biệt khi những bản thảo gốc được nghiên cứu kỹ hơn trong các ấn bản phê phán như MEGA, tiếp tục đặt câu hỏi về mức độ can thiệp biên tập của Engels. Một nghiên cứu của Samuel Hollander nhấn mạnh rằng vai trò biên tập của Engels đối với các tập sau của Capital phải được đánh giá trên chính những bản thảo Marx để lại; Michael Heinrich cũng đã nghiên cứu cụ thể quá trình Engels xử lý bản thảo tập III.
Vì vậy, cần tránh hai cực đoan.
Một cực đoan nói:
“Tập II và III hoàn toàn là Marx.”
Cực đoan kia nói:
“Tập II và III thực chất là Engels viết lại Marx.”
Cả hai đều đơn giản hóa một công việc biên tập rất phức tạp.
Cách đọc thận trọng hơn là:
đó là các tác phẩm của Marx được Engels biên tập, sắp xếp và đưa vào hình thức xuất bản.
Đây là khác biệt nhỏ về câu chữ nhưng rất lớn về phương pháp nghiên cứu.
2. Tập II và III của Capital: một phòng thí nghiệm của quan hệ Marx–Engels
Nếu muốn hiểu Engels sau Marx, không có trường hợp nghiên cứu nào quan trọng hơn Capital II và III.
Ở đây chúng ta có ba lớp văn bản.
Lớp thứ nhất là Marx đang suy nghĩ.
Lớp thứ hai là Marx đang sửa chữa và phát triển những suy nghĩ đó qua nhiều bản thảo.
Lớp thứ ba là Engels biến những vật liệu ấy thành một cuốn sách mà công chúng có thể đọc.
Ba lớp này không phải lúc nào cũng trùng nhau.
Chính Engels thừa nhận rằng các bản thảo tập II phần lớn chưa được hoàn thiện về mặt trình bày, trong khi nội dung ở nhiều chỗ đã được phát triển khá xa. Ông phải dựa trên nhiều bản thảo khác nhau, trong đó có những bản đã trở nên lỗi thời vì Marx tiếp tục sửa chữa.
Đối với tập III, khó khăn còn lớn hơn.
Engels phải mất nhiều năm mới hoàn thành việc chuẩn bị bản thảo cho xuất bản; tập III chỉ xuất hiện năm 1894. Nghiên cứu về quá trình biên tập cho thấy khoảng cách giữa bản thảo Marx và văn bản xuất bản cuối cùng là một vấn đề thực sự cần được nghiên cứu, chứ không thể xem như một chi tiết kỹ thuật.
Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng khi đọc Marx:
Không nên đồng nhất “Marx đã viết” với “Marx đã xuất bản”.
Và càng không nên đồng nhất:
“Marx đã nghĩ” = “Marxism thế kỷ XX đã nói”.
Giữa ba tầng đó có cả một lịch sử truyền đạt.
3. Engels không chỉ biên tập Marx – ông còn viết bằng tên của chính mình
Nếu chỉ nhìn vào việc Engels biên tập Capital, chúng ta sẽ đánh giá thấp vai trò của ông.
Sau Marx, Engels vẫn là một tác giả độc lập.
Những tác phẩm như Anti-Dühring (1877–1878), Socialism: Utopian and Scientific (1880), The Origin of the Family, Private Property and the State (1884), Ludwig Feuerbach and the End of Classical German Philosophy (1886) và các bản thảo Dialectics of Nature cho thấy Engels có một chương trình trí tuệ riêng.
Điểm đặc biệt là nhiều khái niệm mà thế kỷ XX coi như những thành phần “kinh điển” của Marxism lại được Engels trình bày rất trực tiếp.
Đó là:
duy vật lịch sử, duy vật biện chứng, quan hệ giữa tự nhiên và lịch sử, “chủ nghĩa xã hội khoa học”, vấn đề gia đình và nguồn gốc nhà nước, và cách trình bày Marxism như một thế giới quan có tính hệ thống.
Nghiên cứu mới của S. H. Rigby năm 2026 đặc biệt đáng chú ý ở điểm này: tác giả cho rằng nhiều vấn đề thường được xem là trung tâm của Marxism – như phép biện chứng, duy vật, cơ sở và kiến trúc thượng tầng, chủ nghĩa xã hội khoa học, giới – lại được Engels trình bày rõ ràng nhất trong những văn bản kinh điển của truyền thống Marxism.
Điều đó không có nghĩa Engels “sáng tạo tất cả”.
Nhưng nó có nghĩa rằng:
nếu muốn nghiên cứu lịch sử của Marxism, không thể chỉ đọc Marx.
4. Anti-Dühring: khi Engels bắt đầu hệ thống hóa
Một trong những văn bản quan trọng nhất để hiểu Engels sau Marx là Anti-Dühring.
Ban đầu đây là một cuộc tranh luận chống Eugen Dühring, một học giả và nhà xã hội chủ nghĩa Đức đang có ảnh hưởng trong phong trào công nhân.
Nhưng Engels đã biến cuộc tranh luận ấy thành một công trình rộng hơn nhiều.
Ông bàn về triết học, khoa học tự nhiên, lịch sử, kinh tế chính trị và chủ nghĩa xã hội.
Năm 1880, từ ba chương của Anti-Dühring, Engels cho xuất bản Socialism: Utopian and Scientific, một tác phẩm có ảnh hưởng rất rộng trong việc phổ biến những luận điểm mà ông và Marx coi là cơ sở của chủ nghĩa xã hội.
Ở đây xuất hiện một bước chuyển quan trọng:
Marx thường làm việc bằng những phân tích rất dài, đặc biệt trong kinh tế chính trị. Engels có năng lực đặc biệt trong việc biến một hệ thống tư tưởng phức tạp thành một hình thức có thể truyền đạt cho phong trào rộng lớn.
Đây chính là ưu điểm và cũng là nguy cơ.
Ưu điểm là tư tưởng trở nên dễ tiếp cận; các luận điểm được kết nối; người đọc có thể nhìn thấy một hệ thống.
Nguy cơ là những câu hỏi mở có thể trở thành câu trả lời đóng; những phương pháp nghiên cứu có thể biến thành nguyên lý; những giả thuyết lịch sử có thể trở thành “quy luật”.
Và đây là nơi cần phân biệt Engels với Engelsism.
Engels viết về phép biện chứng không đồng nghĩa rằng mọi công thức về “ba quy luật của phép biện chứng” trong thế kỷ XX đều có thể gán nguyên xi cho Marx và Engels.
Nghiên cứu hiện nay cũng nhấn mạnh rằng cần phân biệt những gì Engels thực sự viết trong Dialectics of Nature với hệ thống “duy vật biện chứng” được các truyền thống sau này xây dựng.
5. Dialectics of Nature: Engels đang làm điều gì?
Đây là một trong những trường hợp dễ dẫn tới hiểu lầm nhất.
Engels muốn mở rộng tư duy biện chứng từ lịch sử xã hội sang tự nhiên.
Ông quan tâm đến vật lý, hóa học, sinh học, toán học và những phát hiện khoa học của thế kỷ XIX. Trong Dialectics of Nature, ông tìm cách trình bày các quy luật vận động của tự nhiên theo cách ông cho rằng phù hợp với phép biện chứng.
Nhưng tác phẩm này không phải một cuốn sách hoàn chỉnh do Engels xuất bản khi còn sống. Nó là một tập hợp các bản thảo được viết trong những năm cuối thế kỷ XIX và chỉ được công bố sau đó.
Điều này rất quan trọng.
Không thể lấy một bản thảo chưa hoàn chỉnh rồi biến nó thành “bộ giáo lý cuối cùng của Engels”.
Hơn nữa, câu hỏi liệu Engels có thực sự khác Marx về nền tảng triết học hay không vẫn là chủ đề tranh luận học thuật.
Một số học giả nhấn mạnh sự khác biệt giữa Marx – người tập trung vào cấu trúc xã hội, kinh tế chính trị và lịch sử – với Engels – người muốn xây dựng một quan niệm duy vật rộng hơn bao gồm cả tự nhiên.
Những học giả khác lại cho rằng sự đối lập ấy đã bị phóng đại và rằng Marx và Engels có một nền tảng triết học chung đáng kể. Công trình của Rigby năm 2026 đặc biệt phản biện cách đọc quá đơn giản rằng Engels đã tạo ra một thứ “duy vật biện chứng” hoàn toàn xa lạ với Marx.
Do đó, câu hỏi đúng không phải:
“Engels phản bội Marx?”
Mà là:
“Ở đâu Engels tiếp tục Marx, ở đâu ông mở rộng Marx, và ở đâu thế hệ sau đã biến sự mở rộng ấy thành một hệ thống mới?”
Đó là câu hỏi có giá trị nghiên cứu hơn.
6. Engels trở thành người giải thích Marx cho thế hệ sau
Sau năm 1883, Engels có một vị trí đặc biệt.
Ông là người gần Marx nhất trong số những người còn sống.
Ông biết cách Marx làm việc.
Ông biết Marx đã đọc gì.
Ông giữ thư từ.
Ông có nhiều bản thảo.
Ông từng tranh luận với Marx trong nhiều thập niên.
Vì vậy, khi những người xã hội chủ nghĩa trẻ muốn biết:
“Marx nghĩ gì?”
họ thường tìm đến Engels.
Điều này khiến Engels dần trở thành người bảo chứng cho Marx.
Nhưng bảo chứng cũng đồng thời là diễn giải.
Khi Engels giải thích Marx cho người khác, ông không chỉ chuyển một thông điệp nguyên trạng. Ông lựa chọn cách diễn đạt, nhấn mạnh điểm này, giải thích điểm kia và đôi khi đặt những tư tưởng khác nhau của Marx vào một khung thống nhất.
Terrell Carver, trong nghiên cứu về Engels và Marxism, nhấn mạnh chính hiện tượng này: Engels đã làm cho Marx dễ tiếp cận hơn, nhưng những lời giải thích của ông cũng đưa vào đó những cách diễn giải của chính Engels và ảnh hưởng đến cách các thế hệ sau tiếp cận Marx.
Đây là hiện tượng rất phổ biến trong lịch sử tư tưởng.
Aristotle giúp thế hệ sau hiểu Plato nhưng Aristotle không phải Plato.
Aquinas giải thích Aristotle nhưng Aquinas không phải Aristotle.
Các nhà chú giải Phật giáo giúp truyền bá Phật giáo nhưng không phải mọi lời giải thích của họ đều đồng nhất với lời dạy nguyên thủy.
Tương tự:
Engels giúp Marx trở thành một truyền thống, nhưng Engels không thể được đồng nhất hoàn toàn với Marx.
7. “Tôi chỉ chơi vai thứ hai” – khiêm nhường cá nhân và ảnh hưởng lịch sử
Engels thường tự đặt mình sau Marx.
Ông từng mô tả vai trò của mình khi Marx còn sống bằng hình ảnh nổi tiếng: ông “chơi vai thứ hai”.
Sau khi Marx mất, Engels tiếp tục đặt Marx ở vị trí trung tâm.
Nhưng lịch sử tư tưởng lại tạo ra một nghịch lý.
Người tự nhận mình đứng thứ hai lại trở thành một trong những người quyết định nhất trong việc xác định người thứ nhất được thế giới đọc như thế nào.
Lenin sau này, khi viết về Engels, nhấn mạnh khối lượng công việc Engels đã làm để chuẩn bị và xuất bản các tập II và III của Capital, đồng thời coi hai tập ấy như kết quả của một lao động chung giữa di sản của Marx và công việc của Engels.
Có thể nói bằng một công thức:
Marx tạo ra phần lớn công trình nền tảng.
Engels giúp bảo tồn, chỉnh lý, giải thích và truyền bá công trình ấy.
Thế hệ sau biến cả hai thành một truyền thống lý luận – chính trị có tên Marxism.
Ba bước này không giống nhau.
Nếu bỏ bước thứ hai, chúng ta không hiểu được Marxism hình thành thế nào.
Nếu bỏ bước thứ ba, chúng ta không hiểu vì sao Marx và Engels lại có ảnh hưởng vượt xa những gì hai người trực tiếp xuất bản khi còn sống.
8. Từ Engels đến Kautsky, Bernstein và thế hệ Marxist đầu tiên
Engels không sống tách khỏi phong trào.
Ông liên hệ thường xuyên với những người xã hội chủ nghĩa trẻ như Karl Kautsky, Eduard Bernstein và August Bebel.
Kautsky và Bernstein từng được Engels xem là những người kế tục có triển vọng; ông tư vấn, trao đổi và đóng góp cho các tạp chí của họ. Cambridge ghi nhận Engels có quan hệ đặc biệt với Der Sozialdemokrat của Bernstein và Die Neue Zeit của Kautsky, đồng thời xem họ như những nhân vật quan trọng trong việc truyền tiếp lý luận xã hội chủ nghĩa.
Sau này, Kautsky trở thành một trong những nhà diễn giải Marx có ảnh hưởng nhất của thế hệ sau Marx. Một nghiên cứu về lịch sử tư tưởng Marxism ghi nhận rằng trong những năm sau khi Engels qua đời, Kautsky trở thành một lý thuyết gia Marxist chính thống có ảnh hưởng lớn và là một trong những người định hình cách cả một thế hệ tiếp cận Marx.
Đây là bước ngoặt.
Bởi vì từ đây:
Marx → Engels → Kautsky
không còn chỉ là quan hệ giữa các cá nhân.
Nó trở thành một chuỗi truyền thừa lý luận.
Và trong mỗi lần truyền thừa, một điều tất yếu xảy ra:
tư tưởng được diễn giải lại.
Engels đọc Marx.
Kautsky đọc Marx và Engels.
Lenin đọc Marx, Engels và Kautsky.
Stalin đọc Marx, Engels, Lenin.
Mao đọc Marx, Engels, Lenin và Stalin.
Mỗi thế hệ đều nói rằng mình đang tiếp tục truyền thống.
Nhưng không có nghĩa rằng tất cả các tầng đó là một.
Đây chính là lý do những chương sau của cuốn sách phải phân biệt rõ:
Marx ≠ Marx–Engels ≠ Engels ≠ Marxism của Quốc tế II ≠ Leninism ≠ Stalinism ≠ Maoism.
Nếu không phân biệt, lịch sử tư tưởng sẽ biến thành một đường thẳng giả tạo.
9. Case study: Capital II và III – đọc một tác phẩm qua tay người kế tục
Hãy trở lại trường hợp Capital.
Đây là một bài học phương pháp rất lớn.
Giả sử một học giả tìm thấy bản thảo của một nhà tư tưởng sau khi người đó qua đời.
Bản thảo có nhiều phiên bản những đoạn bỏ dở; những phần lặp; những chỗ tác giả đang sửa; những thuật ngữ chưa thống nhất.
Người biên tập phải biến nó thành một quyển sách.
Sau đó, hàng triệu độc giả đọc quyển sách ấy.
Hai thế hệ sau, họ tưởng rằng đó chính là “văn bản nguyên thủy”.
Đó là nguy cơ.
Trong trường hợp Marx, công việc của Engels là cần thiết để các tập II và III tồn tại như những cuốn sách có thể đọc. Nhưng chính vì vậy, nghiên cứu Marx hiện đại cần quay trở lại với bản thảo và lịch sử văn bản thay vì chỉ đọc văn bản do Engels biên tập như thể nó xuất hiện trực tiếp từ tay Marx. Việc các ấn bản phê phán hiện đại công bố và đối chiếu nhiều lớp bản thảo Marx đã làm cho vấn đề này trở nên rõ hơn.
Bài học không phải là:
“Không nên đọc Capital II và III.”
Ngược lại.
Phải đọc.
Nhưng phải biết mình đang đọc gì:
Marx qua bản thảo, Marx qua Engels, và Marx qua lịch sử biên tập.
Đó là ba tầng khác nhau.
10. Case study thứ hai: Anti-Dühring và sự ra đời của một Marxism có tính hệ thống
Trường hợp Anti-Dühring lại khác.
Ở đây chúng ta không đọc Engels như người biên tập Marx.
Chúng ta đọc Engels như Engels.
Ông lập luận bằng tên của mình.
Ông xây dựng cách trình bày của mình.
Ông lựa chọn phạm vi triết học, khoa học và xã hội.
Ông muốn chứng minh rằng chủ nghĩa xã hội có thể được trình bày như một thế giới quan dựa trên sự vận động của xã hội và tự nhiên.
Chính vì vậy, Anti-Dühring trở thành một cửa ngõ quan trọng để thế hệ sau tiếp cận Marxism.
Nhưng từ đây cần đặt một ranh giới:
Engels trình bày một hệ thống về Marxism không có nghĩa Marx đã tự mình trình bày hệ thống ấy theo đúng hình thức đó.
Nghiên cứu gần đây về Engels cho thấy chính việc hệ thống hóa này là một phần quan trọng trong quá trình hình thành Marxism. Một số học giả xem Engels như người có vai trò quyết định trong việc hình thành “duy vật lịch sử” và “duy vật biện chứng”; những học giả khác cảnh báo rằng không nên tách Engels khỏi Marx thành hai hệ thống hoàn toàn đối lập.
Do đó, câu hỏi không phải “ai đúng – Marx hay Engels?”
Mà phải hỏi:
“Những gì về sau được gọi là Marxism được tạo nên từ những lớp văn bản nào?”
Câu hỏi ấy chính xác hơn và lịch sử hơn.
11. Phản đề: Có phải Engels đã biến Marx thành một hệ thống giáo điều?
Đây là một trong những tranh luận lớn nhất.
Có một cách đọc cho rằng Marx là nhà phê phán xã hội và nhà kinh tế chính trị phức tạp, luôn để lại những câu hỏi mở; trong khi Engels, đặc biệt qua Anti-Dühring và các tác phẩm cuối đời, đã hệ thống hóa tư tưởng thành một thế giới quan có những quy luật phổ quát về tự nhiên, lịch sử và xã hội.
Theo cách đọc này, “Marxism” thế kỷ XX phần nào là Engels hóa Marx.
Một số học giả thế kỷ XX đã đi khá xa theo hướng này. Chẳng hạn, Z. A. Jordan từng lập luận rằng Engels có vai trò đặc biệt trong việc hệ thống hóa “duy vật biện chứng”, và rằng Plekhanov cùng Lenin dựa rất mạnh vào Engels khi xây dựng cách trình bày triết học Marxist.
Nhưng đó không phải là cách giải thích duy nhất.
Một nghiên cứu mới của S. H. Rigby lập luận rằng việc đối lập Marx và Engels quá mạnh có thể làm người ta bỏ qua những vấn đề đã tồn tại ngay trong chính Marx; theo hướng này, Engels không đơn giản là người “làm sai Marx”, mà nhiều khi đang phát triển những xu hướng đã có trong công trình chung của hai người.
Vì vậy, cần giữ một thái độ nghiên cứu cân bằng:
Engels có đóng góp độc lập.
Engels có hệ thống hóa.
Engels có ảnh hưởng đến cách hậu thế đọc Marx.
Nhưng:
không có đủ cơ sở để giản đơn hóa toàn bộ Marxism thế kỷ XX thành “sản phẩm của Engels”.
Bởi vì sau Engels còn có Kautsky, Plekhanov, Lenin, Luxemburg, Bernstein, Trotsky, Stalin, Mao và nhiều dòng tư tưởng khác.
Marxism không phải một cuốn sách.
Nó là một lịch sử diễn giải.
12. Ranh giới khái niệm: Marx – Engels – Marx–Engels – Marxism
Để tránh lẫn lộn, từ đây cần dùng bốn tầng.
Marx
Là những gì Marx tự viết, tự nói, tự nghiên cứu và tự phát triển trong các giai đoạn khác nhau của đời mình.
Engels
Là những gì Engels tự viết và tự lập luận, kể cả khi ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Marx.
Marx–Engels
Là những văn bản thực sự có tính đồng tác giả hoặc được hai người cùng xây dựng, chẳng hạn The Communist Manifesto và một số tác phẩm thời kỳ 1840.
Marxism
Là truyền thống lý luận – chính trị hình thành từ Marx, Engels và những thế hệ kế tiếp, bao gồm nhiều diễn giải khác nhau.
Bốn tầng này có liên hệ nhưng không đồng nhất.
Đây là một nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với toàn bộ cuốn sách.
Nếu một luận điểm chỉ xuất hiện trong Engels, không nên tự động viết:
“Theo Marx.”
Nếu một luận điểm xuất hiện trong The Communist Manifesto, có thể gọi đó là quan điểm Marx–Engels trong văn bản chung.
Nếu một luận điểm chỉ trở thành phổ biến trong Quốc tế II, cần gọi nó bằng đúng tên của truyền thống hoặc tác giả đã phát triển nó.
Và nếu một quan điểm được hình thành ở Lenin hay Mao, càng không nên quay ngược rồi gán nó cho Marx.
13. Engelsism: có phải một “chủ nghĩa” riêng?
Từ đây chúng ta có thể hiểu vì sao chương sau cần đặt vấn đề:
Engelsism có thực sự tồn tại như một chủ nghĩa độc lập hay không?
Câu trả lời sơ bộ là:
Chưa nên gọi nó là một “chủ nghĩa” độc lập theo nghĩa chặt chẽ.
Engels không tự xây dựng một trường phái mang tên “Engelsism” để đối lập với Marxism.
Ông tự xem mình và Marx thuộc về cùng một dự án trí tuệ và chính trị.
Nhưng nếu “Engelsism” được dùng như một phạm trù nghiên cứu, thì nó có ý nghĩa.
Nó có thể chỉ:
những cách Engels riêng mình phát triển, hệ thống hóa và diễn giải chủ nghĩa duy vật lịch sử, phép biện chứng, khoa học, chủ nghĩa xã hội và di sản Marx; cùng với ảnh hưởng của những cách diễn giải ấy lên các thế hệ Marxist sau này.
Định nghĩa như vậy có ích hơn việc dựng lên một “Engelsism” như một hệ tư tưởng hoàn toàn tách khỏi Marx.
Bởi vì chính nghiên cứu hiện nay vẫn tranh luận mạnh về mức độ giống và khác giữa hai người. Cuốn Engels and the Formation of Marxism xuất bản năm 2026 thậm chí dành riêng một chương để hỏi: “Was Marx an ‘Engelsist’?” – một cách đặt vấn đề cho thấy ranh giới giữa hai người không thể giải quyết bằng một câu trả lời đơn giản.
14. Hưng Quốc nhìn Engels như thế nào?
Hưng Quốc không cần chọn giữa hai thái cực:
“Engels chỉ là người phụ họa cho Marx.”
hoặc:
“Engels là người thực sự tạo ra Marxism.”
Một cách đọc hữu ích hơn là nhìn Engels qua bốn vai trò:
Người đồng sáng tạo. Người biên tập. Người diễn giải. Người truyền bá.
Bốn vai trò ấy có thể chồng lên nhau nhưng không được đánh đồng.
Người đồng sáng tạo tạo ra tư tưởng. Người biên tập làm cho văn bản tồn tại. Người diễn giải làm cho tư tưởng được hiểu. Người truyền bá làm cho tư tưởng đi vào xã hội. Một tư tưởng lớn thường cần cả bốn.
Nhưng cũng chính vì vậy mà khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng, phải biết ai đã làm gì.
Đây là một bài học vượt ra ngoài Marxism.
Một quốc gia cũng vậy. Hiến pháp cũng vậy. Học thuyết cũng vậy. Các phong trào cũng vậy.
Khi người sáng lập qua đời, thế hệ kế tục luôn phải đối mặt với một câu hỏi:
Giữ nguyên lời người trước, hay diễn giải để thích ứng với thời đại?
Nếu giữ nguyên từng câu chữ, tư tưởng có thể hóa thành giáo điều.
Nếu diễn giải quá xa, người kế tục có thể biến di sản thành một thứ hoàn toàn khác.
Vì vậy, vấn đề không phải là trung thành tuyệt đối hay đổi mới tuyệt đối.
Vấn đề là biết đâu là nguyên tác, đâu là diễn giải, đâu là phát triển mới.
15. Quy luật vận hành: Di sản → Diễn giải → Hệ thống hóa → Truyền thống
Từ trường hợp Engels, có thể rút ra một quy luật rộng hơn về lịch sử tư tưởng.
Một tư tưởng lớn thường đi qua bốn bước.
Thứ nhất, di sản.
Người sáng lập để lại tác phẩm, thư từ, bản thảo, bài nói, hành động và những câu hỏi chưa giải quyết.
Thứ hai, diễn giải.
Người kế tục giải thích những gì người trước đã viết.
Thứ ba, hệ thống hóa.
Những ý tưởng rời rạc được nối thành một hệ thống.
Thứ tư, truyền thống hóa.
Thế hệ sau học hệ thống ấy như một chỉnh thể và tiếp tục phát triển nó.
Ở bước thứ tư, một điều rất dễ xảy ra:
người ta bắt đầu đọc người sáng lập thông qua hệ thống của người kế tục, thay vì đọc người sáng lập trực tiếp.
Đó chính là điều cần cảnh giác khi nghiên cứu Marxism.
Không phải mọi điều được gọi là “Marxist” đều do Marx viết.
Không phải mọi điều được gọi là “Marx–Engels” đều do hai người cùng viết.
Không phải mọi điều được Engels trình bày đều đã được Marx trình bày theo cùng một cách.
Và không phải mọi thứ thế kỷ XX gọi là Marxism đều có thể quay ngược về Marx và Engels mà không qua những lớp diễn giải trung gian.
16. Hưng Quốc học gì từ Engels?
Hưng Quốc có thể tiếp nhận từ Engels một bài học rất quan trọng:
kiến thức phải đi qua thực tế.
Engels không chỉ đọc triết học.
Ông từng sống trong môi trường công nghiệp.
Ông quan sát Manchester.
Ông nghiên cứu công nhân.
Ông đọc kinh tế chính trị.
Ông viết lịch sử.
Ông nghiên cứu khoa học tự nhiên.
Ông tham gia phong trào chính trị.
Ông cố gắng nối lý luận với đời sống.
Đây là điểm có giá trị phương pháp.
Nhưng Hưng Quốc không tiếp nhận việc biến mọi biến đổi xã hội thành một hệ thống quy luật tất yếu.
Không tiếp nhận việc biến lịch sử thành một đường ray đã định sẵn, một phương pháp phân tích thành giáo điều, và đặc biệt không tiếp nhận việc đồng nhất một học thuyết với một chân lý cuối cùng.
Học thuyết phải có khả năng tự kiểm chứng.
Thể chế phải có khả năng tự sửa.
Chính sách phải có khả năng thay đổi khi thực tế thay đổi.
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không bao giờ sai.
Mà là quốc gia có khả năng phát hiện sai, sửa sai và học nhanh hơn tốc độ tích tụ của sai lầm.
17. Từ Engels đến “Engelsism”
Đến đây, chúng ta có thể trả lời câu hỏi của chương.
Engels có phải chỉ là người bảo quản Marx không?
Không.
Ông có tư tưởng riêng, tác phẩm riêng, phương pháp riêng và ảnh hưởng riêng.
Engels có phải là người đã thay thế Marx bằng một học thuyết hoàn toàn khác?
Cũng không có cơ sở để nói đơn giản như vậy.
Ông và Marx có một lịch sử hợp tác rất sâu, đặc biệt trong các công trình chung và trong việc hình thành quan niệm duy vật về lịch sử. Nghiên cứu hiện nay tiếp tục tranh luận về mức độ tương đồng và khác biệt, thay vì chấp nhận một sự phân đôi tuyệt đối.
Vậy Engels đã làm gì?
Ông đã giúp biến một tập hợp công trình, bản thảo, khái niệm và hoạt động chính trị thành một truyền thống có khả năng tự tái sản xuất sau khi Marx qua đời.
Đó là đóng góp lịch sử rất lớn.
Và cũng chính từ đó xuất hiện vấn đề “Engelsism”.
Không nhất thiết là một “chủ nghĩa” riêng.
Mà là một tầng Engels trong quá trình hình thành Marxism.
Muốn hiểu tầng ấy, chương tiếp theo phải đi sâu hơn:
Engels thực sự đã thêm gì?
Ông hệ thống hóa điều gì?
Ông diễn giải điều gì?
Và đâu là những điều về sau được gọi là “Marxism” nhưng thực chất đã mang dấu ấn rất mạnh của Engels?
KẾT LUẬN CHƯƠNG XVII
Marx chết năm 1883.
Nhưng Marxism không chết cùng Marx.
Một phần lý do nằm ở Engels.
Ông mở những bản thảo chưa hoàn tất.
Ông đưa Capital II và III đến công chúng.
Ông viết những tác phẩm của chính mình.
Ông trả lời những người phê phán.
Ông trao đổi với thế hệ xã hội chủ nghĩa trẻ.
Ông giúp phong trào hiểu Marx.
Và trong quá trình ấy, ông làm một việc lớn hơn cả việc bảo quản di sản:
ông tham gia vào việc định hình cách di sản ấy được hiểu.
Đó là lý do Engels phải được nghiên cứu không phải như cái bóng của Marx, mà như một trí tuệ đứng cạnh Marx và sau Marx.
Nhưng chính từ đây lại xuất hiện câu hỏi khó hơn:
Nếu Engels đã góp phần hệ thống hóa, diễn giải và truyền bá những tư tưởng của Marx, đến mức ảnh hưởng sâu sắc đến cách thế hệ sau hiểu Marx, thì có thể gọi tầng tư tưởng ấy là “Engelsism” hay không?
Đó sẽ là vấn đề của chương kế tiếp.
Từ “Engels sau Marx” đi đến câu hỏi: Engels đã tạo ra một truyền thống riêng đến mức nào?
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH
Karl Marx, Capital, Vol. II, bản do Friedrich Engels biên tập, 1885.
Karl Marx, Capital, Vol. III, bản do Friedrich Engels biên tập, 1894.
Friedrich Engels, Anti-Dühring, 1877–1878.
Friedrich Engels, Socialism: Utopian and Scientific, 1880.
Friedrich Engels, Ludwig Feuerbach and the End of Classical German Philosophy, 1886.
Samuel Hollander, Friedrich Engels and Marxian Political Economy, Cambridge University Press, 2011, đặc biệt chương về quan hệ Marx–Engels và phần di sản trực tiếp của Engels.
Terrell Carver, Engels: A Very Short Introduction, Oxford University Press, 2003.
S. H. Rigby, Engels and the Formation of Marxism: History, Dialectics and Revolution, Manchester University Press, 2026.
Michael Heinrich, nghiên cứu về việc Engels biên tập Capital, Vol. III, và quan hệ giữa bản xuất bản 1894 với bản thảo Marx.
Paul Blackledge, Reflections on the Marxist Theory of History, Cambridge University Press, 2026, về sự chuyển tiếp từ Quốc tế II sang Quốc tế III và lịch sử diễn giải duy vật lịch sử.
Chương XVII đã khóa được vai trò lịch sử của Engels sau Marx: không phải “cái bóng”, cũng không phải một người thay thế Marx, mà là người biên tập – diễn giải – hệ thống hóa – truyền bá, qua đó góp phần quyết định vào hình thức lịch sử của Marxism.
Chương XVIII sẽ đi thẳng vào câu hỏi khó nhất: “ENGELSISM” – CÓ THỂ GỌI ĐÓ LÀ MỘT CHỦ NGHĨA KHÔNG?


7:03 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment