CHƯƠNG XIV
FRANCIS GARNIER, HÀ NỘI VÀ LẦN THỨ HAI PHÁP TIẾN RA BẮC
Khi sông Hồng trở thành con đường chiến lược và Hà Nội trở thành điểm va chạm của Pháp, Đại Nam và các lực lượng biên giới
Sau Hiệp ước Nhâm Tuất năm 1862, chiến tranh giữa Đại Nam và Pháp tạm thời chuyển sang một trạng thái khác.
Pháp củng cố vị trí tại Nam Kỳ.
Triều đình Huế tìm cách ngoại giao để giảm bớt những mất mát đã xảy ra.
Các quan lại tiếp tục tranh luận về cải cách.
Nhưng ở phía Bắc, một không gian chiến lược mới đang dần trở nên quan trọng:
sông Hồng.
Đối với Đại Nam, Bắc Kỳ là vùng đất có dân số đông, sản xuất nông nghiệp lớn, mạng lưới sông ngòi rộng và là một trong những trung tâm chính trị–kinh tế quan trọng nhất của quốc gia.
Đối với Pháp, sông Hồng còn có một ý nghĩa khác.
Nó có thể trở thành tuyến giao thương đi từ biển vào nội địa và hướng về Vân Nam, nơi các thương nhân và nhà hoạch định chiến lược châu Âu bắt đầu quan tâm đến khả năng tiếp cận thị trường phía tây nam Trung Hoa.
Vì vậy, năm 1873 không thể chỉ được hiểu là:
“Pháp đem quân ra Bắc vì Jean Dupuis gây rối.”
Cũng không thể chỉ hiểu:
“Pháp đã có kế hoạch chiếm Bắc Kỳ từ đầu và Garnier chỉ là người thực hiện.”
Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy thực tế phức tạp hơn: Jean Dupuis đã theo đuổi ý tưởng mở tuyến giao thương lên Vân Nam từ nhiều năm trước; Francis Garnier cũng quan tâm đến việc mở rộng ảnh hưởng của Pháp; Thống đốc Nam Kỳ Dupré ủng hộ can thiệp; trong khi chính quyền trung ương Pháp lại không hoàn toàn thống nhất về việc mở rộng chiến tranh ở Bắc Kỳ.
Đó chính là bối cảnh của năm 1873.
1. Jean Dupuis và con đường lên Vân Nam
Muốn hiểu Garnier, phải bắt đầu với một người không phải quan chức nhà nước:
Jean Dupuis.
Dupuis là một thương nhân người Pháp hoạt động tại Trung Hoa và Đông Nam Á. Từ cuối thập niên 1860, ông quan tâm đến việc sử dụng sông Hồng như một tuyến thương mại để đi vào Vân Nam.
Đối với Dupuis, vấn đề không đơn thuần là một chuyến buôn.
Nếu tuyến đường từ biển qua Bắc Kỳ lên Vân Nam có thể được khai thông, Pháp có thể có một cửa ngõ thương mại mới vào phía tây nam Trung Hoa.
Điều này có ý nghĩa lớn trong bối cảnh các cường quốc phương Tây đang cạnh tranh để mở rộng thương mại tại Trung Quốc.
Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy Dupuis đã tiến hành các bước nhằm thúc đẩy tuyến thương mại này từ khoảng năm 1868. Ông cũng có những quan hệ với các lực lượng vũ trang đang hoạt động tại vùng biên giới Trung–Việt.
Đây là điểm cần lưu ý.
Thương mại và địa chính trị lúc này bắt đầu gắn vào nhau.
Một thương nhân muốn mở đường buôn bán.
Một viên chức thuộc địa muốn mở rộng ảnh hưởng.
Một sĩ quan hải quân nhìn thấy cơ hội chiến lược.
Một chính quyền trung ương muốn tránh một cuộc chiến mới.
Bốn lợi ích ấy không hoàn toàn giống nhau.
Nhưng chúng có thể gặp nhau ở một điểm:
sông Hồng.
2. Vì sao triều đình Huế phản đối Dupuis?
Từ góc nhìn của Đại Nam, vấn đề không đơn giản là “mở cửa thương mại”.
Dupuis muốn đưa hàng hóa và phương tiện vận tải lên tuyến sông Hồng trong khi việc đó liên quan trực tiếp đến quyền kiểm soát của chính quyền Việt Nam đối với lãnh thổ và giao thông.
Đặc biệt, hoạt động của ông gắn với các lực lượng vũ trang và các quan hệ xuyên biên giới phức tạp.
Chính quyền Huế phản đối.
Đối với triều đình, nếu một thương nhân nước ngoài có thể tự ý tổ chức vận chuyển, giao dịch và sử dụng lực lượng vũ trang trên một tuyến sông chiến lược mà không chịu sự kiểm soát của nhà nước, thì vấn đề đã vượt khỏi phạm vi thương mại.
Nó trở thành:
vấn đề chủ quyền.
Ở đây có một điểm rất đáng chú ý.
Từ góc nhìn hiện đại, một nhà nước có thể muốn mở thương mại nhưng vẫn phải xác định:
ai được phép vận chuyển;
hàng hóa nào được lưu thông;
tuyến đường nào được mở;
thuế và phí thuộc về ai;
lực lượng vũ trang nào được hiện diện;
tranh chấp được giải quyết bởi luật nào;
thương nhân nước ngoài chịu sự tài phán của ai.
Đó chính là năng lực quản trị việc mở cửa.
Vấn đề của Đại Nam không phải đơn giản là “mở hay đóng”.
Mà là:
Nhà nước có đủ năng lực để mở cửa mà vẫn giữ quyền quyết định luật chơi hay không?
3. Dupuis, Garnier và Dupré: ba lợi ích bắt đầu gặp nhau
Francis Garnier lúc này không phải là một người xa lạ với tham vọng mở rộng ảnh hưởng của Pháp ở Đông Dương.
Ông từng tham gia các hoạt động thám hiểm và nổi tiếng sau chuyến thám hiểm sông Mekong. Ông cũng thuộc thế hệ sĩ quan Pháp nhìn thấy Đông Dương không chỉ như một thuộc địa đã có mà còn như một không gian để Pháp mở rộng ảnh hưởng thương mại và chiến lược.
Tại Nam Kỳ, Thống đốc Dupré cũng có những tính toán riêng.
Sau khi Pháp đã kiểm soát sáu tỉnh Nam Kỳ vào năm 1867, câu hỏi đặt ra là:
Pháp sẽ dừng lại ở đâu?
Dupré còn phải xử lý những vấn đề với triều đình Huế về địa vị pháp lý của Nam Kỳ.
Đồng thời, người Pháp bắt đầu quan tâm đến sự hiện diện của Anh và những lợi ích thương mại khác trong khu vực.
Một số nghiên cứu cho rằng Dupré nhìn thấy ở Bắc Kỳ một cơ hội để gây sức ép lên Huế và mở rộng không gian ảnh hưởng của Pháp.
Nhưng Paris lại thận trọng hơn.
Đây là điểm rất quan trọng.
Pháp không phải một chủ thể duy nhất có một ý chí duy nhất.
Có:
Paris.
Có:
chính quyền thuộc địa Nam Kỳ.
Có:
hải quân.
Có:
thương nhân.
Có:
giáo sĩ.
Có:
những sĩ quan mang tư tưởng mở rộng thuộc địa.
Mỗi nhóm có thể có mức độ ưu tiên khác nhau.
Vì vậy, không nên nói:
“Pháp quyết định xâm lược Bắc Kỳ năm 1873.”
Chính xác hơn là:
Một bộ phận quyền lực Pháp tại Đông Dương đã tạo ra một cuộc can thiệp mà chính quyền trung ương Pháp ban đầu không hoàn toàn kiểm soát hoặc không hoàn toàn đồng thuận.
Nghiên cứu về vụ Garnier đặc biệt nhấn mạnh sự không rõ ràng này.
4. Triều đình Huế lại cầu viện chính người Pháp
Đây là một nghịch lý lớn của năm 1873.
Trong tháng 7 năm ấy, chính quyền Việt Nam gửi hai yêu cầu tới Dupré đề nghị ông giúp giải quyết vấn đề Dupuis.
Tức là:
Huế muốn Pháp giúp đuổi Dupuis.
Dupré lại nhìn thấy trong yêu cầu ấy một cơ hội khác.
Theo các nghiên cứu dựa trên chỉ thị của Dupré, mục tiêu công khai của cuộc viễn chinh là hỗ trợ chính quyền Việt Nam giải quyết vấn đề Dupuis, nếu cần thì dùng vũ lực. Nhưng bên cạnh đó, Dupré còn bí mật chỉ thị cho Garnier chiếm một thành trì, trong đó có khả năng là Hà Nội hoặc Kẻ Chợ, và một cứ điểm ven biển để gây sức ép lên Huế trong vấn đề lãnh thổ.
Đây là một bài học ngoại giao rất lớn.
Một quốc gia có thể:
mời một cường quốc giải quyết một vấn đề nhỏ
nhưng cường quốc có thể sử dụng chính lời mời ấy để:
tạo ra một vấn đề lớn hơn.
Đó là lý do trong quan hệ quốc tế:
Không phải mọi sự trợ giúp đều trung tính.
Khi một quốc gia bên ngoài tham gia giải quyết một tranh chấp nội bộ, quốc gia đó có thể đồng thời tạo thêm quyền lực cho chính mình.
5. Garnier đến Bắc Kỳ
Lực lượng của Garnier không lớn.
Đây là một điểm dễ bị bỏ qua khi nhìn lại từ kết quả sau này.
Cuộc viễn chinh ban đầu chỉ có dưới một trăm quân cùng hai tàu nhỏ; một trong hai tàu gặp sự cố trên đường. Lực lượng này tới khu vực Hà Nội vào cuối tháng 10 năm 1873.
Nếu nhìn vào con số, câu hỏi lập tức xuất hiện:
Làm thế nào một lực lượng nhỏ như vậy có thể chiếm Hà Nội?
Câu trả lời nằm ở chỗ:
chiếm một thành không đồng nghĩa với kiểm soát một quốc gia.
Garnier có lợi thế về:
hỏa lực;
tổ chức quân sự;
tàu chiến;
khả năng cơ động trên sông;
yếu tố bất ngờ;
và sự chia rẽ trong môi trường chính trị địa phương.
Nhưng ông không có một lực lượng đủ lớn để kiểm soát toàn bộ Bắc Kỳ.
Đây chính là lý do phải phân biệt:
thắng trận
với:
kiểm soát lãnh thổ
và:
xây dựng một chế độ cai trị lâu dài.
6. Hà Nội: thành trì của Đại Nam và biểu tượng của quyền lực
Hà Nội lúc ấy không chỉ là một thành phố.
Đối với triều Nguyễn, Hà Nội là trung tâm chính trị của Bắc Kỳ, nơi đặt bộ máy hành chính của một vùng rộng lớn.
Đối với Garnier, chiếm Hà Nội có ý nghĩa vượt xa giá trị quân sự của một thành.
Nó là:
một đòn đánh vào quyền lực nhà nước.
Khi một lực lượng nước ngoài chiếm được thành Hà Nội, thông điệp gửi tới các địa phương không chỉ là:
“Pháp có thể thắng một trận.”
Mà còn là:
“Pháp có thể trực tiếp đánh vào trung tâm quyền lực của các ông.”
Đó là một thay đổi về tâm lý chiến lược.
7. Nguyễn Tri Phương và ngày Hà Nội thất thủ
Người đứng đầu lực lượng Đại Nam tại Hà Nội là Nguyễn Tri Phương.
Ông không phải một người mới đối diện với quân Pháp.
Ông từng chỉ huy lực lượng chống Pháp tại Gia Định và tham gia tổ chức phòng thủ trong giai đoạn chiến tranh Nam Kỳ.
Vì vậy, năm 1873, Nguyễn Tri Phương đứng trước một nghịch cảnh:
người từng đối đầu với Pháp ở Nam Kỳ nay phải đối diện với họ ở Hà Nội.
Garnier tấn công thành Hà Nội vào tháng 11 năm 1873. Các nguồn Pháp có sự khác biệt về ngày tháng cụ thể, nhưng các tường thuật phổ biến ghi nhận cuộc chiếm thành vào ngày 20 tháng 11 năm 1873; một báo cáo của Dupré ghi ngày 21 tháng 11.
Nguyễn Tri Phương bị thương và bị bắt.
Ông từ chối hợp tác với người Pháp và qua đời ngày 20 tháng 12 năm 1873 vì vết thương.
Cái chết của Nguyễn Tri Phương mang ý nghĩa lớn hơn số phận một cá nhân.
Ông trở thành một biểu tượng của một thế hệ quan lại đã trải qua chiến tranh nhưng vẫn phải đối diện với một loại chiến tranh khác.
Một câu hỏi Hưng Quốc được đặt ra ở đây:
Khi một người chỉ huy giỏi của hệ thống cũ vẫn không thể ngăn một phương thức chiến tranh mới, vấn đề nằm ở cá nhân hay nằm ở chính hệ thống?
Câu trả lời không thể là một phía.
Nguyễn Tri Phương có trách nhiệm của một người chỉ huy.
Nhưng năng lực phòng thủ của một quốc gia không thể phụ thuộc vào một người chỉ huy.
8. Vì sao một lực lượng nhỏ có thể làm rung chuyển một vùng lớn?
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của Chương XII.
Không nên giải thích đơn giản rằng:
“Quân Pháp quá mạnh.”
Bởi nếu chỉ có sức mạnh quân sự, một lực lượng chưa tới vài trăm người không thể tự mình kiểm soát một vùng rộng lớn.
Cần nhìn vào sự chênh lệch giữa năng lực tác chiến và năng lực huy động của nhà nước.
Pháp có một lực lượng nhỏ nhưng có:
hải quân → vận tải → pháo binh → cơ động → chỉ huy tập trung → khả năng đánh vào điểm trọng yếu.
Đại Nam có:
lãnh thổ → dân số → quan lại → quân đội → hệ thống hành chính → nguồn lương thực.
Nhưng các nguồn lực đó không tự động trở thành sức mạnh chiến trường.
Đây chính là bài toán đã xuất hiện ở Đà Nẵng và Gia Định.
Có nguồn lực không đồng nghĩa với chuyển hóa được nguồn lực thành năng lực.
9. Sông Hồng: từ dòng sông thành chiến lược
Garnier hiểu một điều mà Dupuis đã nhìn thấy trước đó:
sông Hồng không chỉ là một dòng sông.
Nó là một hành lang chiến lược.
Từ biển:
→ Hải Phòng
→ Hà Nội
→ các tuyến đường phía Bắc
→ vùng biên giới
→ Vân Nam.
Đối với thương mại, đây là một tuyến đường.
Đối với quân sự, nó là một tuyến cơ động.
Đối với địa chính trị, nó có thể trở thành hành lang nối Đông Dương với nội địa Trung Hoa.
Các nghiên cứu về vụ Garnier nhấn mạnh rằng Dupuis và Garnier từ trước đã quan tâm đến việc mở đường trực tiếp vào Vân Nam thông qua lãnh thổ hoặc ảnh hưởng của Pháp.
Do đó, cuộc khủng hoảng năm 1873 không chỉ là câu chuyện của Hà Nội.
Nó là câu chuyện về:
Hà Nội + sông Hồng + Vân Nam + thương mại + cạnh tranh đế quốc.
10. “Mở sông Hồng” và sự thay đổi luật chơi
Sau khi chiếm Hà Nội, Garnier tuyên bố mở sông Hồng cho thương mại.
Điều này có ý nghĩa rất lớn.
Bởi nếu một lực lượng quân sự nước ngoài tự mình tuyên bố một tuyến đường thương mại thuộc quyền mở cửa của họ, thì họ không còn chỉ giải quyết một tranh chấp cá nhân với Dupuis.
Họ đang:
thay đổi luật chơi.
Đây là bước chuyển từ:
thương mại
sang:
quyền lực.
Từ:
quyền của một thương nhân
sang:
quyền của một cường quốc.
Và từ:
một tranh chấp pháp lý
sang:
một vấn đề chủ quyền.
11. Những “người bản địa” đứng ở đâu?
Một sai lầm khác khi kể năm 1873 là chia xã hội thành hai phía đơn giản:
Pháp
và
Việt Nam.
Thực tế phức tạp hơn.
Ở Bắc Kỳ tồn tại nhiều nhóm chính trị, xã hội và quân sự khác nhau.
Có người trung thành với triều Nguyễn.
Có người chống triều đình.
Có những lực lượng địa phương.
Có cộng đồng Công giáo.
Có những nhóm gắn với di sản nhà Lê.
Có thương nhân muốn tự do giao thương.
Có những lực lượng vũ trang hoạt động ở vùng biên giới.
Nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy sự hiện diện của các nhóm ủng hộ Pháp và những bất mãn với triều Nguyễn đã tạo thêm điều kiện cho cuộc can thiệp. Nhưng điều đó không có nghĩa toàn bộ dân chúng Bắc Kỳ ủng hộ Pháp.
Đây là bài học rất quan trọng:
Một quốc gia mất thế chủ động không chỉ vì đối thủ mạnh, mà còn vì đối thủ có thể tìm được những khe nứt bên trong quốc gia ấy.
12. Cờ Đen: “giặc cướp”, lực lượng Trung Hoa hay tác nhân chiến lược?
Một trong những vấn đề phức tạp nhất của năm 1873 là Quân Cờ Đen.
Lãnh tụ nổi bật của lực lượng này là Lưu Vĩnh Phúc.
Các nguồn Pháp đương thời thường gọi họ là “Chinese pirates” hoặc “bandits”.
Nhưng những nghiên cứu hiện đại cảnh báo rằng cách gọi đó không đủ để giải thích nguồn gốc và vai trò của họ.
Lưu Vĩnh Phúc xuất thân từ vùng biên giới Trung–Việt và lực lượng Cờ Đen có lịch sử gắn với các cuộc xung đột ở miền nam Trung Quốc. Họ không phải một lực lượng đơn giản chỉ có mục tiêu cướp bóc.
Quan hệ giữa Cờ Đen, triều Nguyễn và nhà Thanh cũng không thể được mô tả bằng một câu:
“Triều Nguyễn thuê Cờ Đen đánh Pháp.”
Đó là một cách kể quá đơn giản.
Quan hệ giữa các lực lượng biên giới, chính quyền Việt Nam và Trung Hoa biến đổi theo thời gian và hoàn cảnh.
Điều chắc chắn hơn là:
Cờ Đen trở thành một lực lượng quân sự quan trọng trong cuộc đối đầu với Garnier.
Và chính họ đã đóng vai trò quyết định trong cái chết của Garnier.
13. Ngày 21 tháng 12 năm 1873
Sau khi chiếm Hà Nội, Garnier có vẻ đang ở vị thế thuận lợi.
Nhưng chiến thắng ấy rất mong manh.
Ngày 21 tháng 12 năm 1873, lực lượng Cờ Đen tấn công khu vực Hà Nội.
Garnier dẫn một toán quân ra đối phó.
Ông bị giết trong cuộc đụng độ, cùng với một số binh sĩ Pháp.
Cái chết của Garnier làm thay đổi hoàn toàn tình hình.
Chỉ trong khoảng một tháng:
Pháp chiếm Hà Nội
→ mở rộng quyền kiểm soát ở Bắc Kỳ
→ Garnier tử trận
→ cuộc can thiệp bắt đầu mất chỗ dựa chính trị.
Điều này cho thấy một quy luật rất quan trọng:
Chiếm được một mục tiêu không đồng nghĩa với giữ được mục tiêu ấy.
14. Chiến thắng của Garnier và thất bại của Garnier
Đây là một nghịch lý lịch sử.
Nếu chỉ nhìn vào ngày Hà Nội thất thủ:
Garnier thắng.
Nếu nhìn vào vài tuần tiếp theo:
Garnier chết.
Nếu nhìn vào kết quả chiến lược cuối cùng:
Pháp rút khỏi Bắc Kỳ.
Các thành trì bị chiếm được trao trả.
Vì vậy, cần phân biệt ít nhất ba tầng:
Tầng thứ nhất – chiến thuật
Pháp đánh chiếm Hà Nội rất nhanh.
Tầng thứ hai – chiến dịch
Pháp mở rộng ảnh hưởng tại một số địa điểm ở Bắc Kỳ.
Tầng thứ ba – chiến lược
Pháp không duy trì được cuộc chiếm đóng năm 1873 và phải rút.
Nghiên cứu về vụ Garnier nhấn mạnh chính nghịch lý này: một cuộc tiến quân tưởng như mở đường cho việc sáp nhập Bắc Kỳ lại kết thúc bằng cái chết của Garnier, việc trao trả những vùng đã chiếm và việc Pháp phải chờ đến tám năm sau mới tiếp tục chủ động ở Bắc Kỳ.
15. Vì sao Paris không tiếp tục chiến tranh?
Đây là điểm rất quan trọng để hiểu rằng “Pháp” không phải một ý chí duy nhất.
Sau cái chết của Garnier, chính quyền Pháp phải đối diện với câu hỏi:
Có nên biến một cuộc can thiệp hạn chế thành một cuộc chiến tranh thuộc địa lớn hay không?
Câu trả lời lúc ấy là không.
Các yếu tố chính trị trong nước Pháp, sự thận trọng của chính quyền trung ương và bối cảnh châu Âu đều tác động đến quyết định.
Các nghiên cứu về vụ Garnier cho thấy cái chết của ông góp phần làm chấm dứt cuộc can thiệp; chính sách của Pháp sau đó trở nên thận trọng hơn ở Đông Dương trong một thời gian.
Điều này rất đáng chú ý.
Nếu Pháp năm 1873 đã có một quyết định trung ương hoàn toàn thống nhất về việc chinh phục Bắc Kỳ, thì việc rút quân sẽ khó giải thích hơn.
Thực tế cho thấy:
ý chí thuộc địa có thể rất mạnh ở cấp địa phương nhưng chưa chắc đã trở thành quyết định chiến lược cuối cùng của chính quốc.
16. Hà Nội được trả lại – nhưng thế chủ động đã thay đổi
Sau cái chết của Garnier, Pháp rút khỏi những vị trí đã chiếm.
Nhìn bề ngoài, Đại Nam có thể xem đây là một thắng lợi ngoại giao:
Pháp đã tới và phải rút.
Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta sẽ bỏ qua bài học sâu hơn.
Bởi cuộc khủng hoảng năm 1873 đã cho thấy:
Hà Nội có thể bị tấn công từ biển và sông.
Một lực lượng Pháp rất nhỏ vẫn có thể đánh vào trung tâm chính trị Bắc Kỳ.
Sông Hồng đã trở thành một tuyến chiến lược quốc tế.
Các lực lượng biên giới có thể trở thành tác nhân của chiến tranh quốc tế.
Pháp có thể sử dụng một tranh chấp thương mại để tạo sức ép chính trị.
Các nước lớn có thể hành động không hoàn toàn theo một kế hoạch duy nhất.
Nhà nước Việt Nam vẫn có khả năng ngoại giao và huy động lực lượng, nhưng khả năng kiểm soát toàn bộ diễn biến chiến lược đã suy giảm.
Đó mới là ý nghĩa thực sự của năm 1873.
17. So sánh 1858 và 1873
Hai cuộc can thiệp của Pháp cần được đặt cạnh nhau.
1858 – Đà Nẵng
Pháp và Tây Ban Nha tiến hành một cuộc viễn chinh quân sự.
Mục tiêu ban đầu gắn với các vấn đề tôn giáo, ngoại giao và lợi ích Pháp.
Đà Nẵng trở thành chiến trường.
Sau khi không đạt được mục tiêu nhanh chóng, Pháp chuyển hướng xuống Gia Định.
1873 – Hà Nội
Một lực lượng Pháp nhỏ hơn rất nhiều tiến ra Bắc Kỳ.
Điểm khởi đầu là tranh chấp xoay quanh Dupuis và thương mại sông Hồng.
Nhưng phía sau là những lợi ích lớn hơn:
Vân Nam – thương mại – chiến lược – Nam Kỳ – cạnh tranh quốc tế.
Năm 1858, Pháp bắt đầu một cuộc chiến mà dần dần trở thành cuộc chinh phục.
Năm 1873, Pháp bắt đầu bằng một can thiệp nhỏ nhưng chạm vào một cấu trúc địa chính trị lớn.
Hai sự kiện khác nhau.
Nhưng có chung một bài học:
Khi một tranh chấp nhỏ diễn ra trong một cấu trúc quyền lực bất cân xứng, tranh chấp có thể nhanh chóng biến thành vấn đề chủ quyền.
18. Bài toán lớn hơn của Tự Đức
Đến năm 1873, Tự Đức đã có hơn một thập niên để trải nghiệm sức mạnh của Pháp.
Ông đã trải qua:
Đà Nẵng.
Gia Định.
Kỳ Hòa.
Nhâm Tuất.
Nam Kỳ mất dần.
Các cuộc thương lượng với Pháp.
Các chuyến đi phương Tây.
Những đề nghị cải cách.
Các thử nghiệm kinh tế.
Và bây giờ:
Hà Nội bị chiếm.
Như vậy, vấn đề đã vượt qua câu hỏi:
“Pháp có mạnh không?”
Câu hỏi đúng lúc này phải là:
“Sau hơn mười năm tiếp xúc và xung đột, Đại Nam đã tạo ra được năng lực mới nào để ngăn một cuộc khủng hoảng tương tự tái diễn?”
Đây chính là phép thử của năng lực thích ứng.
19. Thời gian đã được chuyển thành sức mạnh chưa?
Đây là câu hỏi xuyên suốt các chương VIII, IX, X và XII.
Sau Nhâm Tuất 1862, Đại Nam có một khoảng thời gian.
Sau cuộc rút quân của Pháp năm 1873, Đại Nam lại có thêm một khoảng thời gian.
Nhưng thời gian chỉ có giá trị nếu được chuyển hóa thành:
học hỏi
→
cải cách
→
thử nghiệm
→
năng lực
→
thế chiến lược mới.
Nếu không:
thời gian chỉ là khoảng nghỉ giữa hai cuộc khủng hoảng.
Năm 1873 cho thấy một điều đáng lo:
Pháp đã không cần một đạo quân lớn để làm rung chuyển Bắc Kỳ.
Đó là dấu hiệu rằng khoảng cách năng lực không chỉ nằm ở số quân.
Nó nằm ở:
công nghệ + tổ chức + thông tin + giao thông + tài chính + ngoại giao + khả năng tập trung lực lượng.
20. Hưng Quốc: đừng để đối thủ quyết định chiến trường
Từ Đà Nẵng đến Hà Nội, một quy luật bắt đầu nổi lên.
Năm 1858:
Pháp chọn Đà Nẵng.
Đại Nam chống lại.
Pháp chuyển xuống Gia Định.
Năm 1873:
Dupuis tạo ra vấn đề ở sông Hồng.
Garnier tới Hà Nội.
Hà Nội trở thành chiến trường.
Trong cả hai trường hợp, đối phương có khả năng thay đổi địa điểm và phương thức gây sức ép.
Đây là một yếu tố của chiến lược mà một quốc gia nhỏ đặc biệt phải quan tâm:
Không để đối thủ quyết định toàn bộ nơi nào, khi nào và bằng phương thức nào cuộc khủng hoảng sẽ diễn ra.
Một quốc gia có thể không đủ sức thắng đối phương ở mọi nơi.
Nhưng phải có khả năng:
bảo vệ những điểm trọng yếu;
lựa chọn chiến trường;
kéo dài hoặc rút ngắn xung đột theo lợi ích của mình;
dùng ngoại giao để phân tán áp lực;
dùng thời gian để tăng năng lực;
và quan trọng nhất, không để một tranh chấp nhỏ bị biến thành một cuộc khủng hoảng toàn quốc.
21. Quy luật vận hành của xã hội – Bài học Hưng Quốc
Từ vụ Garnier có thể rút ra một chuỗi khác:
Tranh chấp nhỏ → Can thiệp bên ngoài → Chiếm điểm chiến lược → Thay đổi luật chơi → Phản ứng trong nước → Quốc tế hóa xung đột
Nếu nhà nước không kiểm soát được chuỗi này, một vấn đề thương mại có thể trở thành vấn đề chủ quyền.
Một tranh chấp cá nhân có thể trở thành vấn đề ngoại giao.
Một cuộc can thiệp nhỏ có thể trở thành chiến tranh.
Và một thất bại quân sự cục bộ có thể trở thành sự thay đổi lâu dài trong tương quan quyền lực.
Bài học Hưng Quốc là:
Quốc gia phải xử lý vấn đề khi nó còn nhỏ, trước khi đối thủ có thể biến nó thành vấn đề lớn hơn.
Và:
Chủ quyền không chỉ được bảo vệ tại biên giới. Chủ quyền còn được bảo vệ trong luật pháp, thương mại, ngoại giao, thông tin và khả năng kiểm soát các lực lượng hoạt động trên lãnh thổ.
22. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức
Học giả Hưng Quốc:
— Thưa Ngài, năm 1873 Pháp chỉ đưa một lực lượng nhỏ ra Hà Nội. Vì sao một lực lượng nhỏ như vậy lại có thể làm cả Bắc Kỳ rung chuyển?
Tự Đức:
— Vì một thành Hà Nội không chỉ là tường thành. Nó là biểu tượng của quyền lực. Khi thành mất, lòng người dao động.
Học giả Hưng Quốc:
— Nhưng nếu Pháp chỉ có vài trăm người, tại sao triều đình không coi đó là một cuộc đột kích có thể nhanh chóng dẹp bỏ?
Tự Đức:
— Vì sau một cuộc đột kích là một câu hỏi lớn hơn: họ đến vì một thương nhân, hay vì một con đường, hay vì đất nước của họ muốn tiến thêm một bước?
Học giả Hưng Quốc:
— Đó chính là điều mà một quốc gia phải nhìn thấy. Không chỉ nhìn vào lực lượng mà đối phương đang đưa tới, mà phải nhìn vào lợi ích đang đứng phía sau lực lượng ấy.
Một đội quân nhỏ có thể chỉ là một đội quân nhỏ.
Nhưng nó cũng có thể là mũi nhọn đầu tiên của một cấu trúc quyền lực lớn hơn.
23. Kết luận
Năm 1873 không phải là năm Pháp hoàn tất việc chinh phục Bắc Kỳ.
Pháp chiếm Hà Nội.
Garnier mở rộng quyền kiểm soát ra một số nơi.
Nhưng Garnier chết.
Pháp rút.
Những vị trí đã chiếm được trao trả.
Nếu chỉ xét kết quả trước mắt, có thể nói cuộc can thiệp thất bại.
Nhưng về lịch sử chiến lược, nó để lại một cảnh báo rất lớn.
Hà Nội không còn xa chiến tranh phương Tây.
Sông Hồng không còn chỉ là đường giao thông nội địa.
Vân Nam không còn chỉ là một vùng biên giới xa xôi.
Thương mại không còn tách rời khỏi quyền lực.
Và quan trọng nhất:
Một cường quốc có thể thử một bước nhỏ, rút lui khi chưa thuận lợi, rồi trở lại khi điều kiện thay đổi.
Đó chính là điều sẽ xảy ra.
Sau năm 1873, Pháp không biến mất khỏi câu chuyện Bắc Kỳ.
Họ chỉ tạm thời lùi lại.
Tám năm sau, năm 1882, Henri Rivière lại tiến vào Hà Nội.
Lần này, hoàn cảnh khác.
Pháp đã thay đổi.
Tình hình chính trị ở Pháp đã thay đổi.
Tình hình tại Việt Nam đã thay đổi.
Và bài học năm 1873 đã không đủ để tạo ra một sự thay đổi tương xứng trong năng lực quốc gia của Đại Nam.
Nếu năm 1873 là một cảnh báo, thì năm 1882 sẽ là phép thử mới.
Và giữa hai thời điểm ấy, Tự Đức phải trả lời một câu hỏi ngày càng khó:
Nếu hòa bình không còn đủ để bảo đảm chủ quyền, và chiến tranh cũng không thể thắng bằng cách cũ, thì một quốc gia phải làm gì để tạo ra một thế thứ ba — đủ mạnh để không bị buộc phải chọn giữa đầu hàng và chiến tranh?
Đó là câu hỏi dẫn thẳng tới Chương XV:
HIỆP ƯỚC GIÁP TUẤT 1874: MỘT HÒA ƯỚC HAY MỘT BƯỚC LÙI CHIẾN LƯỢC?
Hoàng Phong Nhã


5:36 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment