Wednesday, October 21, 2026

CHƯƠNG 16 ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG -- MINH MẠNG VÀ PHƯƠNG TÂY

 

ĐỐI THOẠI VỚI MINH MẠNG

CHƯƠNG XVI

MINH MẠNG VÀ PHƯƠNG TÂY

Giữa nhu cầu bảo vệ quốc gia, trật tự Nho giáo và thách thức của một thế giới đang biến đổi

1. Luận đề trung tâm

Trong thời Minh Mạng, quan hệ giữa Việt Nam và các nước phương Tây đặt ra một bài toán vượt xa chuyện tiếp nhận hay từ chối người nước ngoài. Triều đình phải xử lý đồng thời những vấn đề về thương mại, truyền giáo, an ninh, ngoại giao, kỹ thuật và quyền kiểm soát lãnh thổ.

Nhà Nguyễn có lý do để cảnh giác trước khả năng các hoạt động tôn giáo, thương mại hoặc ngoại giao bị gắn với những mục tiêu chính trị từ bên ngoài. Nhưng sự cảnh giác ấy cần được phân biệt với việc xem mọi người phương Tây, mọi giáo sĩ hoặc mọi tín đồ Công giáo là một mối đe dọa thống nhất.

Cũng cần tránh cách giải thích ngược lại: không thể mặc nhiên xem mọi chính sách của phương Tây là nhằm khai hóa, cũng không thể quy toàn bộ khó khăn của Việt Nam trong thế kỷ XIX cho việc triều đình không tiếp nhận mô hình phương Tây.

Luận đề trung tâm của chương này là: thách thức lớn nhất đối với Minh Mạng không chỉ nằm ở việc bảo vệ trật tự hiện hữu, mà còn ở khả năng phân biệt giữa nguy cơ thực tế và cơ hội có thể khai thác, giữa bảo vệ chủ quyền và khép kín, giữa duy trì bản sắc và từ chối khả năng học hỏi.

Đây là một vấn đề lịch sử cần được khảo sát bằng những quyết định cụ thể của triều đình, chứ không thể giải quyết bằng phán xét đơn giản rằng Minh Mạng hoàn toàn đúng hoặc hoàn toàn sai.

2. Câu hỏi nghiên cứu

Chương này tập trung vào bảy câu hỏi.

Thứ nhất: Triều đình Minh Mạng nhìn nhận các nước phương Tây như thế nào trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực quốc tế đầu thế kỷ XIX?

Thứ hai: Những chính sách của triều đình đối với thương mại, ngoại giao và hoạt động truyền giáo đã thay đổi ra sao trong giai đoạn 1820–1840?

Thứ ba: Những lo ngại về an ninh của nhà Nguyễn dựa trên sự kiện nào, và đâu là nhận định mang tính khái quát hoặc nghi ngờ chưa được chứng minh?

Thứ tư: Chính sách hạn chế hoạt động của giáo sĩ và Công giáo ảnh hưởng thế nào đến quan hệ giữa triều đình với các cộng đồng tín đồ? Có thể phân biệt người truyền giáo, tín đồ bản địa và những cá nhân tham gia hoạt động chính trị hay không?

Thứ năm: Triều đình đã tiếp nhận, sử dụng hoặc hạn chế những tri thức và kỹ thuật từ phương Tây như thế nào? Có đủ chứng cứ để đánh giá mức độ tiếp nhận trong từng lĩnh vực hay không?

Thứ sáu: Chính sách đối ngoại của Minh Mạng đã cân bằng giữa bảo vệ quyền tự chủ và duy trì khả năng giao thương, học hỏi như thế nào?

Thứ bảy: Từ kinh nghiệm này, có thể rút ra bài học gì về năng lực nhận diện nguy cơ, quản trị khác biệt và thích ứng của một quốc gia trước những thay đổi của môi trường quốc tế?

3. Bối cảnh: phương Tây không phải một khối thống nhất

Dữ kiện lịch sử

Trong nửa đầu thế kỷ XIX, các nước phương Tây có những lợi ích và phương thức hoạt động khác nhau tại châu Á. Hoạt động của thương nhân, nhà ngoại giao, giáo sĩ và các lực lượng nhà nước không phải lúc nào cũng thống nhất.

Việt Nam dưới triều Nguyễn tiếp xúc với người phương Tây thông qua nhiều kênh, bao gồm thương mại, ngoại giao, hoạt động truyền giáo và việc sử dụng một số kiến thức hoặc kỹ thuật. Những tiếp xúc này diễn ra trong bối cảnh các cường quốc châu Âu đang mở rộng hoạt động tại châu Á, trong khi các chính quyền bản địa tìm cách bảo vệ quyền lực và trật tự của mình.

Dưới thời Minh Mạng, quan hệ với phương Tây không hoàn toàn chấm dứt. Triều đình vẫn có những tiếp xúc ngoại giao và xử lý các vấn đề liên quan đến người nước ngoài. Tuy nhiên, quan hệ ấy chịu giới hạn bởi những nghi ngại chính trị, sự khác biệt về quan niệm tôn giáo và những quy định do triều đình đặt ra.

Diễn giải

Từ bối cảnh trên, không nên đồng nhất mọi tiếp xúc với phương Tây thành một quá trình duy nhất. Thương mại không giống truyền giáo; hoạt động ngoại giao không đồng nghĩa với xâm lược; một cá nhân có hành vi chính trị không đại diện cho tất cả những người cùng quốc tịch hoặc cùng tôn giáo.

Ngược lại, sự khác biệt giữa các nhóm cũng không có nghĩa các hoạt động kinh tế, tôn giáo và chính trị hoàn toàn tách rời nhau. Trong một số hoàn cảnh, những mạng lưới này có thể liên hệ với nhau. Nhưng mối liên hệ cụ thể phải được chứng minh qua từng trường hợp.

Đối với triều đình Minh Mạng, thách thức nằm ở khả năng phân loại đúng các hoạt động ấy, đánh giá nguy cơ tương ứng và lựa chọn biện pháp phù hợp.

4. Ngoại giao và thương mại: mở cửa đến đâu?

Dữ kiện lịch sử

Triều Nguyễn tiếp tục duy trì những quan hệ đối ngoại với các đối tác phương Tây trong thời Minh Mạng. Tuy nhiên, hoạt động thương mại và ngoại giao chịu sự kiểm soát của triều đình, vốn ưu tiên bảo vệ trật tự chính trị và quyền quyết định của nhà vua.

Trong giai đoạn này, triều đình phải xử lý những yêu cầu tiếp xúc của người nước ngoài, các vấn đề liên quan đến thương mại và những khác biệt trong quan niệm về quan hệ ngoại giao.

Diễn giải

Việc kiểm soát tiếp xúc nước ngoài có thể xuất phát từ nhu cầu bảo vệ an ninh, ngăn hoạt động trái phép hoặc duy trì quyền quản lý của nhà nước. Nhưng kiểm soát quá chặt cũng có thể hạn chế cơ hội thương mại, trao đổi tri thức và xây dựng quan hệ ngoại giao ổn định.

Không thể chỉ từ việc triều đình áp dụng những hạn chế mà kết luận nền kinh tế Việt Nam đã hoàn toàn đóng cửa. Cũng không thể từ những cơ hội bị bỏ lỡ mà kết luận mọi hình thức mở cửa đều đem lại lợi ích.

Muốn đánh giá chính sách, cần xem xét từng lĩnh vực: thương mại nào bị hạn chế, hình thức tiếp xúc nào được cho phép, các quyết định được đưa ra trong hoàn cảnh nào và hậu quả thực tế ra sao.

Một chính sách đối ngoại tốt cần xác định rõ mục tiêu, duy trì quyền kiểm soát những hoạt động có rủi ro và vẫn bảo đảm khả năng tiếp nhận lợi ích từ giao thương, ngoại giao và tri thức bên ngoài.

5. Công giáo và vấn đề an ninh

Dữ kiện lịch sử

Trong thời Minh Mạng, chính sách đối với Công giáo trở nên nghiêm ngặt hơn. Năm 1825, triều đình ban hành lệnh liên quan đến hoạt động của giáo sĩ phương Tây. Trong những năm tiếp theo, các biện pháp hạn chế và trấn áp gia tăng; năm 1836, triều đình ban hành lệnh nghiêm cấm hoạt động truyền giáo của giáo sĩ phương Tây, và những năm cuối thập niên 1830 chứng kiến các biện pháp đàn áp nghiêm khắc hơn.

Cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi tại Phiên An giai đoạn 1833–1835 có sự tham gia của một số người Công giáo và liên quan đến giáo sĩ Joseph Marchand. Tuy nhiên, sự kiện này không chứng minh rằng toàn thể cộng đồng Công giáo tham gia nổi dậy hoặc cùng theo đuổi một mục tiêu chính trị.

Cần phân biệt ba đối tượng: giáo sĩ nước ngoài hoạt động truyền giáo; tín đồ Công giáo bản địa; và những cá nhân cụ thể tham gia hoạt động chính trị hoặc quân sự. Trách nhiệm của mỗi đối tượng phải được xác định dựa trên hành vi và chứng cứ.

Diễn giải

Từ góc nhìn triều đình, một mạng lưới tôn giáo có liên hệ xuyên biên giới có thể đặt ra những câu hỏi về lòng trung thành, khả năng huy động người và sự can thiệp của bên ngoài. Những lo ngại về an ninh không thể bị bác bỏ chỉ vì chúng gắn với vấn đề tôn giáo.

Nhưng nguy cơ phát sinh từ một số cá nhân hoặc tổ chức không đủ để quy kết cho toàn bộ tín đồ. Niềm tin tôn giáo, hoạt động truyền giáo và hành vi nổi loạn là những phạm trù khác nhau.

Nếu triều đình không phân biệt được chúng, chính sách an ninh có thể chuyển thành sự trừng phạt đối với những người không tham gia hành vi bị coi là nguy hiểm. Hệ quả không chỉ là tổn thất đối với các cá nhân mà còn có thể làm sâu sắc thêm sự đối đầu giữa nhà nước và một bộ phận dân chúng.

Bởi vậy, khi đánh giá chính sách tôn giáo của Minh Mạng, cần đồng thời xem xét bối cảnh an ninh, chứng cứ về từng hoạt động chính trị và mức độ tương xứng của các biện pháp được áp dụng.

6. Tri thức và kỹ thuật phương Tây: tiếp nhận có chọn lọc

Dữ kiện lịch sử

Triều Nguyễn không hoàn toàn đứng ngoài những tri thức và kỹ thuật có nguồn gốc phương Tây. Trong các giai đoạn trước và trong thời Minh Mạng, nhà nước đã có những tiếp xúc với kỹ thuật quân sự, hàng hải và một số lĩnh vực khoa học ứng dụng.

Tuy nhiên, việc triều đình tiếp nhận một kỹ thuật cụ thể không đồng nghĩa với việc đã chấp nhận toàn bộ hệ thống tri thức, phương pháp giáo dục hoặc mô hình chính trị của phương Tây.

Diễn giải

Cần phân biệt giữa tiếp nhận công cụ và tiếp nhận phương pháp tạo ra tri thức. Một nhà nước có thể sử dụng một loại vũ khí hoặc thiết bị nhưng chưa chắc đã xây dựng được hệ thống nghiên cứu, đào tạo và thử nghiệm giúp liên tục cải tiến công nghệ.

Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng khi đánh giá năng lực thích ứng của nhà Nguyễn. Một quốc gia không chỉ cần mua hoặc sử dụng những sản phẩm đã có; nó còn cần phát triển khả năng hiểu nguyên lý, đào tạo người sử dụng, sửa chữa, cải tiến và tạo ra tri thức mới.

Tuy nhiên, không thể kết luận rằng Minh Mạng hoàn toàn khước từ kỹ thuật phương Tây, cũng không thể khẳng định rằng việc tiếp nhận kỹ thuật đã tạo ra một quá trình hiện đại hóa toàn diện. Cần khảo sát từng lĩnh vực, các quyết định cụ thể và kết quả có thể xác minh.

7. Đối thoại ngắn với Minh Mạng

Đối thoại tái dựng của tác giả, không phải lời nói lịch sử được ghi nguyên văn.

Người nghiên cứu: Thưa nhà vua, nếu một hoạt động từ bên ngoài có thể gây nguy hiểm, triều đình cần kiểm soát nó. Nhưng làm thế nào để việc kiểm soát không biến thành sự nghi ngờ đối với tất cả những người có liên hệ với bên ngoài?

Minh Mạng — trong đối thoại tái dựng: Triều đình phải bảo vệ trật tự và sự an toàn của quốc gia.

Người nghiên cứu: Điều đó cần thiết. Nhưng an ninh bền vững đòi hỏi phải xác định đúng hành vi nguy hiểm, xử lý đúng người và giữ khả năng học hỏi từ bên ngoài. Nếu nhà nước không phân biệt được nguy cơ cụ thể với sự khác biệt về tín ngưỡng hoặc nguồn gốc, biện pháp bảo vệ có thể tạo ra những xung đột mới.

8. Trách nhiệm ba tầng

Tầng thứ nhất: trách nhiệm chiến lược

Triều đình phải xác định nguy cơ từ bên ngoài, đánh giá năng lực của các đối tác và lựa chọn chính sách phù hợp với lợi ích lâu dài của quốc gia.

Câu hỏi trọng tâm là: những biện pháp được áp dụng có tương xứng với nguy cơ đã được chứng minh hay không, và chúng có bảo vệ được khả năng phát triển của đất nước không?

Tầng thứ hai: trách nhiệm tổ chức và thực thi

Quan lại và cơ quan thực thi phải phân biệt hoạt động ngoại giao, thương mại, truyền giáo và hành vi vi phạm pháp luật. Triều đình chịu trách nhiệm xây dựng quy định đủ rõ để hạn chế sự tùy tiện và có khả năng xem xét lại những biện pháp gây hậu quả ngoài dự kiến.

Tầng thứ ba: trách nhiệm đối với con người và tương lai quốc gia

Chính sách đối ngoại và tôn giáo ảnh hưởng đến sinh mạng, sinh kế, quyền thực hành tín ngưỡng và cơ hội tiếp cận tri thức. Đồng thời, việc hạn chế giao lưu có thể ảnh hưởng đến khả năng học hỏi và thích ứng của đất nước.

Những hậu quả cụ thể cần được kiểm chứng bằng tư liệu. Nhưng về mặt đánh giá chính sách, chúng không thể bị loại khỏi phép tính chỉ vì mục tiêu ban đầu là bảo vệ an ninh.

9. Bài học Hưng Quốc Học

Từ chính sách của Minh Mạng đối với phương Tây, có thể rút ra bốn tiêu chí.

Một là, nhận diện nguy cơ bằng chứng cứ. Không đồng nhất quốc tịch, tôn giáo hoặc nguồn gốc với hành vi nguy hiểm. Trách nhiệm phải gắn với hành vi cụ thể.

Hai là, bảo vệ chủ quyền nhưng không tự cô lập. Một quốc gia có thể kiểm soát hoạt động nước ngoài mà vẫn duy trì những kênh giao thương, ngoại giao và học hỏi có lợi.

Ba là, phân biệt bản sắc với sự khép kín. Giữ gìn truyền thống không đòi hỏi phải từ chối mọi tri thức bên ngoài. Điều quan trọng là khả năng chọn lọc, kiểm chứng và vận dụng.

Bốn là, xây dựng năng lực tự đổi mới. Một nhà nước mạnh cần có người đủ khả năng hiểu công nghệ, đánh giá chính sách, học từ thất bại và điều chỉnh phương thức quản trị.

Theo hướng tiếp cận Hưng Quốc Học, độc lập quốc gia không chỉ là khả năng ngăn cản sự can thiệp từ bên ngoài. Độc lập còn đòi hỏi năng lực tự học, tự tổ chức và tự đổi mới, để quốc gia không phải lựa chọn giữa lệ thuộc vào bên ngoài và khép kín trước thế giới.

10. Kết luận

Chính sách của Minh Mạng đối với phương Tây phản ánh một bài toán thực sự khó khăn: làm thế nào để bảo vệ trật tự và quyền tự chủ của quốc gia trong khi thế giới bên ngoài đang thay đổi?

Triều đình có những lo ngại về an ninh, đặc biệt trước các mạng lưới xuyên biên giới và nguy cơ can thiệp chính trị. Nhưng để đánh giá chính sách, cần phân biệt nguy cơ có chứng cứ với nghi ngờ khái quát; phân biệt hành vi của cá nhân với cộng đồng tôn giáo; và phân biệt bảo vệ chủ quyền với việc hạn chế mọi hình thức giao lưu.

Không nên dùng kết quả lịch sử về sau để khẳng định rằng mọi lựa chọn của Minh Mạng đều tất yếu dẫn đến bất lợi. Nhưng cũng không thể chỉ viện dẫn hoàn cảnh khó khăn để bỏ qua câu hỏi về những cơ hội tiếp nhận tri thức, những phương án ngoại giao khác và khả năng điều chỉnh chính sách.

Một quốc gia có sức mạnh bền vững không chỉ biết tự vệ trước thế giới, mà còn biết phân biệt điều gì cần đề phòng, điều gì có thể học hỏi và điều gì cần thay đổi để tự mình mạnh lên.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Chính biên đệ nhị kỷ, các phần liên quan đến chính sách tôn giáo và quan hệ đối ngoại dưới triều Minh Mạng.
  2. Jacob Ramsay, Mandarins and Martyrs: The Church and the Nguyen Dynasty in Early Nineteenth-Century Vietnam. Stanford University Press, 2008.
  3. Alexander Barton Woodside, Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century. Harvard University Press, 1971.
  4. Trần Nam Tiến, nghiên cứu về vấn đề Công giáo trong quan hệ Việt Nam và các nước phương Tây thời Minh Mạng, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, 2015. Cần đối chiếu thư mục đầy đủ trước khi trích dẫn chính thức.
  5. Các nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ Việt Nam–Pháp, thương mại, kỹ thuật quân sự và hoạt động truyền giáo trong nửa đầu thế kỷ XIX. Cần bổ sung công trình cụ thể khi hoàn thiện bản thảo.

Ghi chú nghiên cứu: Những nhận định về mức độ đóng cửa thương mại, khả năng tiếp nhận kỹ thuật và hậu quả kinh tế của chính sách đối ngoại cần được kiểm chứng bằng hồ sơ cụ thể. Không nên suy ra toàn bộ chính sách của triều đình từ riêng các sắc lệnh liên quan đến truyền giáo.

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code