CHƯƠNG IV
NHÀ NƯỚC VÀ CÁCH MẠNG
Nhà nước là công cụ của giai cấp hay là thiết chế của quốc gia?
Chương III đặt câu hỏi: bằng cách nào một lực lượng cách mạng có thể giành lấy quyền lực?
Chương IV phải đi thêm một bước: sau khi giành được quyền lực, quyền lực ấy trở thành nhà nước như thế nào?
Đây là một trong những vấn đề trung tâm của Lenin. Trong Nhà nước và Cách mạng, viết chủ yếu vào tháng 8–9 năm 1917, ông trở lại Marx và Engels để giải thích bản chất của nhà nước, sự cần thiết của cách mạng vô sản, kinh nghiệm Công xã Paris và viễn cảnh một xã hội trong đó nhà nước với tư cách một bộ máy cưỡng chế đặc biệt cuối cùng sẽ tiêu vong.
Nhưng muốn đối thoại với Lenin một cách nghiêm túc, không thể chỉ hỏi ông muốn nhà nước mạnh hay yếu, dân chủ hay độc tài. Câu hỏi sâu hơn là:
Ai là chủ thể của quyền lực nhà nước?
Và chính ở đây xuất hiện ranh giới căn bản giữa Lenin và Hưng Quốc.
1. LENIN NHÌN NHÀ NƯỚC TỪ QUAN HỆ GIAI CẤP
Lenin không xem nhà nước trước hết như một thiết chế đứng bên ngoài các xung đột xã hội.
Trong cách phân tích của ông, xã hội có những giai cấp với lợi ích đối lập; nhà nước gắn với quan hệ quyền lực giữa các giai cấp. Vì vậy, vấn đề căn bản của mọi cuộc cách mạng là vấn đề quyền lực nhà nước. Trong bài Hai chính quyền, Lenin viết rất rõ rằng câu hỏi cơ bản của mọi cuộc cách mạng là ai nắm quyền nhà nước, đồng thời mô tả năm 1917 như một tình trạng tồn tại song song giữa Chính phủ Lâm thời và các Xô viết của công nhân, binh lính.
Trong Luận đề Tháng Tư, ông cũng diễn giải sự thay đổi cách mạng bằng sự chuyển giao quyền lực từ một giai cấp này sang một giai cấp khác.
Điều này rất quan trọng.
Giai cấp và nhân dân không phải là hai từ đồng nghĩa trong tư tưởng Lenin.
Lenin có thể sử dụng khái niệm “nhân dân” khi nói về quần chúng, người lao động hoặc lực lượng tham gia cách mạng. Nhưng trong phân tích chính trị của ông, “nhân dân” không xóa bỏ sự phân hóa giai cấp. Ngược lại, Lenin thường hỏi trong “nhân dân” lực lượng giai cấp nào đang giữ vai trò chính trị quyết định.
Trong lý luận về nhà nước, vì thế, chủ thể chính trị trung tâm không phải một “nhân dân” trừu tượng đứng trên mọi giai cấp, mà là giai cấp vô sản được tổ chức thành lực lượng chính trị có khả năng giành và sử dụng quyền lực nhà nước.
Đây là nền tảng để Lenin đi đến khái niệm chuyên chính vô sản.
2. GIAI CẤP KHÔNG PHẢI LÀ NHÂN DÂN: ĐÂY LÀ RANH GIỚI PHẢI GIỮ
Nếu không tách hai khái niệm này, cuộc đối thoại Lenin – Hưng Quốc rất dễ bị nhập nhằng.
Giai cấp là một cấu trúc xã hội được xác định bởi vị trí trong quan hệ kinh tế – xã hội và những lợi ích gắn với vị trí ấy.
Nhân dân, trong cách hiểu của Hưng Quốc, là chủ thể chính trị của quốc gia.
Hai phạm trù có thể giao nhau nhưng không thể thay thế nhau.
Công nhân là một bộ phận của nhân dân. Nông dân là một bộ phận của nhân dân. Doanh nhân, trí thức, người lao động trong các ngành nghề khác nhau cũng thuộc về cộng đồng chính trị của quốc gia nếu họ là thành viên của cộng đồng ấy theo luật định.
Một giai cấp có thể có lợi ích riêng.
Nhưng một giai cấp không vì thế trở thành chủ thể duy nhất của chủ quyền quốc gia.
Đây chính là điểm Hưng Quốc tách khỏi Lenin.
Trong lý luận Lenin, giai cấp vô sản không chỉ là một nhóm xã hội; trong cách mạng, nó được đặt vào vị trí của giai cấp cầm quyền, sử dụng quyền lực nhà nước để phá vỡ sự chống đối của các giai cấp sở hữu và tổ chức quá trình chuyển đổi xã hội. Nhà nước và Cách mạng nói trực tiếp đến “chuyên chính của giai cấp vô sản” như quyền lực chính trị của giai cấp vô sản trong thời kỳ chuyển tiếp.
Hưng Quốc không chuyển vị trí đó sang một “giai cấp khác”.
Hưng Quốc không thay giai cấp vô sản bằng giai cấp tư sản, trí thức, doanh nhân hay bất kỳ tầng lớp nào khác để trao cho họ chủ quyền nhà nước.
Hưng Quốc thay chính nguyên tắc ấy bằng một nguyên tắc khác:
Chủ quyền nhà nước thuộc về Nhân dân; mọi giai cấp, tầng lớp, đảng phái và tổ chức xã hội đều là những thành phần hoặc chủ thể tham gia đời sống chính trị, nhưng không ai trong số đó là chủ thể sở hữu chủ quyền quốc gia.
Đây không phải là một điều chỉnh nhỏ.
Đây là sự thay đổi chủ thể của chủ quyền.
3. LENIN: CHUYỂN QUYỀN LỰC TỪ GIAI CẤP NÀY SANG GIAI CẤP KHÁC
Từ nền tảng trên, có thể hiểu chính xác hơn luận điểm của Lenin về cách mạng.
Đối với ông, cách mạng không đơn giản là thay một chính phủ bằng một chính phủ khác. Đó là sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực xã hội.
Trong Luận đề Tháng Tư, Lenin mô tả giai đoạn sau Cách mạng Tháng Hai bằng sự tồn tại đồng thời của Chính phủ Lâm thời và các Xô viết, trong đó ông phân tích quyền lực theo quan hệ giữa các lực lượng giai cấp.
Trong Nhà nước và Cách mạng, ông tiếp tục lập luận rằng giai cấp vô sản không thể chỉ tiếp quản nguyên trạng bộ máy nhà nước cũ mà phải phá bỏ nó và xây dựng một hình thức quyền lực mới. Kinh nghiệm Công xã Paris được Lenin đọc như một ví dụ về việc thay thế bộ máy cũ bằng những cơ chế trong đó quan chức được bầu, có trách nhiệm và có thể bị bãi miễn.
Vì vậy, Lenin không chỉ nói:“Ai cai trị?”
Ông còn hỏi: “Bộ máy nào thực hiện quyền lực ấy?”
Đó là lý do Xô viết giữ vị trí trung tâm trong lý luận của ông.
Nhưng câu trả lời cuối cùng vẫn nằm trong logic giai cấp: đó là một hình thức quyền lực mới của những người lao động, với giai cấp vô sản giữ vai trò chính trị quyết định.
Hưng Quốc tiếp nhận một phần câu hỏi này nhưng thay đổi điểm xuất phát.
Không thể chỉ thay người nắm quyền, hình thức tổ chức, cũng không thể chỉ thay giai cấp được tuyên bố là chủ thể của quyền lực.
Phải xác định chủ thể của chủ quyền, rồi thiết kế cơ chế để quyền lực được trao từ chủ thể ấy nhưng không bị người đại diện chiếm hữu.
4. TỪ “GIAI CẤP CẦM QUYỀN” ĐẾN “NHÂN DÂN CÓ CHỦ QUYỀN”
Đây là nơi Hưng Quốc cần được diễn đạt bằng một ngôn ngữ chính xác.
Hưng Quốc không phủ nhận sự tồn tại của giai cấp, lợi ích giai cấp hay xung đột lợi ích.
Một nhà nước có thể ban hành chính sách làm lợi nhiều hơn cho nhóm này và gây tổn phí lớn hơn cho nhóm khác. Các nhóm kinh tế có thể vận động chính sách. Các tổ chức xã hội có thể cạnh tranh ảnh hưởng. Quyền lực kinh tế có thể chuyển hóa thành ảnh hưởng chính trị.
Vì thế, cảnh báo của Lenin rằng phải nhìn vào quyền lực thực tế, chứ không chỉ nhìn vào hình thức pháp lý, vẫn có giá trị phương pháp luận.
Nhưng Hưng Quốc không đi từ đó đến kết luận rằng nhà nước phải thuộc về một giai cấp.
Ngược lại, Hưng Quốc đặt ra một nguyên tắc:
Giai cấp có quyền lợi ích và quyền tham gia chính trị; Nhân dân mới là chủ thể của chủ quyền nhà nước.
Sự khác biệt nằm ở đây.
Một giai cấp có thể chiếm đa số trong một giai đoạn lịch sử nhưng không vì thế được quyền biến nhà nước thành tài sản chính trị của mình.
Một đảng có thể nhận được sự ủng hộ rất lớn nhưng không vì thế trở thành chủ sở hữu của chủ quyền.
Một chính phủ có thể được trao quyền để điều hành quốc gia nhưng không vì thế được đứng trên hiến pháp.
Một quân đội có thể bảo vệ quốc gia nhưng không vì thế trở thành chủ thể chính trị tối cao.
Một bộ máy hành chính có thể vận hành nhà nước nhưng không vì thế được quyết định thay nhân dân.
Chủ quyền không đi theo người đang nắm quyền. Chủ quyền thuộc về chủ thể đã trao quyền.
Đây là điểm cốt lõi của Hưng Quốc.
5. VÌ THẾ, HƯNG QUỐC KHÔNG TÌM “GIAI CẤP ĐÚNG” MÀ TÌM “CƠ CHẾ ĐÚNG”
Nếu Lenin đặt vấn đề bằng câu hỏi lực lượng nào có khả năng lãnh đạo cuộc cách mạng, thì Hưng Quốc đặt vấn đề tiếp theo ở cấp độ thể chế:
Ngay cả người được cho là đại diện đúng thì ai kiểm soát họ? Đây là câu hỏi mà mọi lý thuyết về đại diện đều phải trả lời.
Nếu một tổ chức nói rằng mình đại diện cho công nhân, thì công nhân có quyền kiểm tra và thay thế tổ chức ấy bằng cách nào?
Nếu một đảng nói rằng mình đại diện cho nhân dân, thì nhân dân có những phương tiện nào để bác bỏ tuyên bố ấy?
Nếu chính quyền nói rằng một quyết định được thực hiện vì lợi ích quốc gia, thì ai có quyền yêu cầu chứng minh căn cứ pháp lý, tài chính và thực tiễn của quyết định đó?
Nếu một cơ quan nhà nước vượt quá thẩm quyền, cơ quan nào có thể ngăn lại?
Hưng Quốc vì thế không đặt niềm tin cuối cùng vào đức tính của người cầm quyền, cũng không đặt nó vào việc lựa chọn một giai cấp được coi là có sứ mệnh lịch sử.
Hưng Quốc đặt trọng tâm vào kiến trúc giới hạn quyền lực.
Quyền lực phải được trao, phải có giới hạn. Người nắm quyền phải giải trình. Quyết định phải có căn cứ pháp lý. Công dân và các thiết chế độc lập phải có khả năng kiểm tra. Người đại diện phải có khả năng bị thay thế theo những thủ tục được xác lập trước.
Đó mới là cách biến nguyên tắc “Nhân dân làm chủ” từ một tuyên bố thành một cơ chế.
6. CÔNG XÃ PARIS: ĐIỂM GẶP NHAU VÀ ĐIỂM TÁCH RA
Ở đây có một điểm gặp đáng chú ý giữa Lenin và Hưng Quốc.
Lenin đặc biệt coi trọng kinh nghiệm Công xã Paris: quan chức được bầu, có thể bị bãi miễn; bộ máy hành chính không được trở thành một tầng lớp đứng trên xã hội; lực lượng thực thi quyền lực phải chịu trách nhiệm trước cộng đồng.
Những nguyên tắc ấy có thể đối thoại với tư tưởng Hưng Quốc về kiểm soát quyền lực.
Nhưng điểm xuất phát và đích đến vẫn khác.
Lenin đọc Công xã trong tiến trình chuyển từ dân chủ tư sản sang quyền lực của giai cấp vô sản và cuối cùng tới một xã hội trong đó nhà nước với tư cách bộ máy cưỡng chế đặc biệt sẽ mất đi.
Hưng Quốc không coi việc xóa bỏ nhà nước là đích đến.
Hưng Quốc coi nhà nước là một thiết chế lâu dài của quốc gia, bởi quốc gia hiện đại cần một quyền lực công đủ năng lực để bảo vệ pháp luật, cung cấp dịch vụ công, bảo vệ chủ quyền, điều phối nguồn lực và giải quyết những vấn đề mà cá nhân hay thị trường không thể tự giải quyết.
Vấn đề không phải là làm cho nhà nước biến mất, mà là làm cho nhà nước đủ mạnh để phục vụ quốc gia nhưng không đủ mạnh để đứng trên quốc gia.
Đây là một ranh giới rất sâu giữa hai hệ tư tưởng.
7. TRƯỜNG HỢP QUỐC HỘI LẬP HIẾN: KHI HAI QUAN NIỆM VỀ CHỦ QUYỀN VA CHẠM
Cuộc đối đầu quanh Quốc hội Lập hiến Nga cuối năm 1917 – đầu năm 1918 là một trường hợp đặc biệt quan trọng để kiểm chứng sự khác biệt này.
Quốc hội Lập hiến được bầu trong bối cảnh cách mạng. Sau khi cơ quan này họp tháng 1 năm 1918, lực lượng Bolshevik không chấp nhận để nó trở thành trung tâm quyền lực cao hơn các Xô viết. Trong dự thảo sắc lệnh ngày 6 tháng 1 năm 1918, Lenin lập luận rằng các Xô viết của công nhân, binh lính và nông dân là tổ chức quần chúng của những giai cấp lao động và bị bóc lột, và cho rằng Quốc hội Lập hiến đã đứng đối lập với chính quyền Xô viết; sắc lệnh sau đó quyết định giải tán cơ quan này.
Điều quan trọng ở đây không phải là dùng sự kiện này để giản lược Lenin thành một công thức, mà là nhìn thấy tiêu chuẩn xác định tính chính đáng của quyền lực.
Đối với Lenin, trong điều kiện cách mạng, tính đại diện của các Xô viết gắn với vị trí xã hội và tổ chức chính trị của những giai cấp lao động; ông coi hình thức Xô viết là một dạng dân chủ phù hợp hơn với quyền lực của những lực lượng ấy.
Hưng Quốc sẽ đặt câu hỏi khác:
Một cơ quan có thể mất tính chính đáng chỉ vì nó không còn phù hợp với lực lượng đang nắm quyền, hay việc thay thế nó phải tuân theo một nguyên tắc chủ quyền và thủ tục hiến định cao hơn?
Đối với Hưng Quốc, nếu Nhân dân là chủ thể của chủ quyền, thì không một tổ chức nào được tự mình quyết định rằng một cơ quan đại diện của Nhân dân không còn đại diện cho Nhân dân chỉ vì cơ quan ấy đi ngược lại đường lối của lực lượng đang cầm quyền.
Muốn thay đổi cơ quan đại diện, phải có căn cứ hiến định, thủ tục hợp pháp và cơ chế chịu trách nhiệm trước chính chủ thể của chủ quyền.
Đây là sự khác biệt giữa quyền lực cách mạng nhân danh một giai cấp và chủ quyền hiến định thuộc về Nhân dân.
8. RANH GIỚI CUỐI CÙNG: CHỦ QUYỀN KHÔNG PHẢI LÀ QUYỀN CAI TRỊ
Có thể cô đọng toàn bộ sự khác biệt bằng một phân biệt quan trọng:
Chủ quyền không đồng nghĩa với quyền cai trị.
Một lực lượng có thể đang cai trị nhưng không vì thế trở thành chủ thể tối cao của chủ quyền.
Một chính phủ có thể đang điều hành nhưng không sở hữu quốc gia.
Một đảng có thể đang nắm quyền nhưng không sở hữu nhà nước.
Một giai cấp có thể giữ vị trí chính trị rất lớn nhưng không vì thế sở hữu chủ quyền của toàn thể quốc gia.
Trong Hưng Quốc, chủ quyền là quyền tối cao của cộng đồng chính trị đối với chính mình; nhà nước chỉ là thiết chế được tổ chức để thực hiện quyền lực công theo hiến pháp.
Từ đó xuất hiện một nguyên tắc rất khác với logic “giai cấp cầm quyền”:
Người dân có thể trao quyền cai trị, nhưng không trao quyền sở hữu chủ quyền.
Chính phủ , Đảng cầm quyền , Quốc hội , Quan chức , Chính sách có thể thay đổi. Nhưng chủ thể của chủ quyền không thay đổi theo người đang cầm quyền: Nhân dân vẫn là chủ thể của quyền lực nhà nước.
Đây là chỗ Hưng Quốc đặt nền móng cho pháp quyền, hiến pháp, phân quyền, tư pháp độc lập, bầu cử, giám sát và trách nhiệm giải trình. Những cơ chế ấy không phải những kỹ thuật phụ trợ cho một nhà nước đã hoàn chỉnh; chúng là phương tiện để bảo đảm rằng quyền lực được trao không biến thành quyền lực sở hữu.
9. PHẢN ĐỀ: NHÂN DÂN CÓ CHỦ QUYỀN KHÔNG CÓ NGHĨA NHÀ NƯỚC VÔ HẠN THEO Ý CHÍ SỐ ĐÔNG
Nhưng Hưng Quốc cũng phải tự đặt một giới hạn cho chính nguyên tắc “Nhân dân là chủ quyền”.
Nếu hiểu chủ quyền nhân dân đơn giản là đa số muốn gì thì nhà nước làm nấy, thì chính quyền đa số cũng có thể xâm phạm quyền của thiểu số và quyền cơ bản của cá nhân. Vì vậy, chủ quyền của Nhân dân trong Hưng Quốc không phải là quyền lực vô hạn của số đông.
Nhân dân trao quyền cho nhà nước thông qua hiến pháp; nhưng chính hiến pháp cũng đặt giới hạn cho nhà nước, kể cả khi nhà nước nhân danh đa số.
Đây là lý do Hưng Quốc cần phân biệt ba tầng: Nhân dân là chủ thể của quyền lực chính trị. Cá nhân là chủ thể của quyền con người. Nhà nước là thiết chế thực thi quyền lực công. Ba tầng này không được nhập làm một.
Nếu nhập nhà nước với nhân dân, chính quyền có thể tự nhận mình là nhân dân.
Nếu nhập giai cấp với nhân dân, một giai cấp có thể tự nhận mình là toàn thể quốc gia.
Nếu nhập đa số với cá nhân, quyền của thiểu số có thể bị hy sinh nhân danh số đông.
Hưng Quốc vì thế không chỉ hỏi ai có quyền quyết định, mà còn hỏi quyền quyết định ấy bị giới hạn bởi điều gì.
10. KẾT LUẬN: TỪ NHÀ NƯỚC CỦA GIAI CẤP ĐẾN NHÀ NƯỚC CỦA CHỦ QUYỀN NHÂN DÂN
Lenin và Hưng Quốc cùng nhìn thấy một sự thật: không thể hiểu nhà nước chỉ bằng những hình thức pháp lý bên ngoài. Phải nhìn vào quyền lực thực tế, vào tổ chức, vào những lực lượng có khả năng quyết định và vào cơ chế vận hành của bộ máy nhà nước.
Nhưng từ điểm xuất phát ấy, hai con đường tách nhau.
Lenin đặt nhà nước trong logic đấu tranh giai cấp và quyền lực cách mạng của giai cấp vô sản.
Hưng Quốc đặt nhà nước trong logic chủ quyền của Nhân dân và giới hạn hiến định đối với mọi quyền lực công.
Lenin hỏi:
Giai cấp nào nắm quyền nhà nước?
Hưng Quốc hỏi:
Nhân dân là chủ thể của quyền lực ấy bằng cách nào, và làm thế nào để không một giai cấp, đảng phái, tổ chức hay cá nhân nào biến quyền lực được trao thành quyền lực của riêng mình?
Đây là khác biệt về chủ thể của chủ quyền, không chỉ khác biệt về phương pháp quản trị.
Lenin giải quyết bài toán chuyển quyền lực từ một cấu trúc giai cấp sang một cấu trúc quyền lực cách mạng mới.
Hưng Quốc giải quyết bài toán làm thế nào để quyền lực nhà nước, dù do lực lượng nào nắm giữ, vẫn phải thuộc về Nhân dân và bị giới hạn bởi hiến pháp.
Vì vậy, Hưng Quốc không tìm kiếm một “giai cấp đúng” để trao quyền lực vô hạn.
Hưng Quốc tìm kiếm một trật tự trong đó không ai sở hữu chủ quyền thay cho Nhân dân.
Và ngay khi vấn đề được đặt như vậy, câu hỏi kế tiếp xuất hiện:
Nếu Nhân dân là chủ thể của chủ quyền, ai được quyền đại diện cho Nhân dân?
Nếu giai cấp vô sản là chủ thể của quyền lực cách mạng, ai được quyền nói rằng mình đại diện cho giai cấp ấy?
Nếu một đảng tuyên bố là lực lượng tiên phong, quan hệ giữa đảng, giai cấp, Nhân dân và nhà nước được xác lập và giới hạn như thế nào?
Đó chính là điểm bước vào Chương V – Chuyên chính vô sản và Quyền đại diện.
Hoàng Phong Nhã
Marxists Internet Archive +3


1:16 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment