Saturday, October 10, 2026

CHƯƠNG 2 - ĐỐI THOẠI VỚI HỒ CHÍ MINH -NGUYỄN TẤT THÀNH GIỮA THẾ GIỚI THUỘC ĐỊA VÀ PHƯƠNG TÂY

PHẦN I

CON ĐƯỜNG HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG

CHƯƠNG 2

NGUYỄN TẤT THÀNH GIỮA THẾ GIỚI THUỘC ĐỊA VÀ PHƯƠNG TÂY

Từ người đi tìm đường đến Nguyễn Ái Quốc năm 1919

Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam.

Nhưng hành trình ấy không đơn giản là một chuyến đi từ phương Đông sang phương Tây.

Đó là một cuộc va chạm giữa một người thanh niên Việt Nam thuộc địa với một thế giới rộng lớn hơn rất nhiều: các đế quốc, các dân tộc thuộc địa, nền công nghiệp phương Tây, phong trào công nhân, chiến tranh thế giới và những ý tưởng mới về quyền con người, dân tộc và tự quyết.

Trong tám năm từ 1911 đến 1919, điều quan trọng nhất không phải là Nguyễn Tất Thành đã “tìm thấy” ngay một học thuyết.

Điều quan trọng là phạm vi câu hỏi của ông ngày càng rộng ra.

Từ Việt Nam đến các dân tộc thuộc địa.

Từ vấn đề mất nước đến vấn đề chủ nghĩa thực dân.

Từ một dân tộc bị trị đến những người lao động bị áp bức.

Và từ đó, một câu hỏi mới dần hình thành:

Nếu trật tự quốc tế được xây dựng trên những nguyên tắc về tự do và công lý, tại sao những nguyên tắc ấy lại không áp dụng cho các dân tộc thuộc địa?

Đến năm 1919, câu hỏi ấy đã có một người phát ngôn mới:

Nguyễn Ái Quốc.

1. Ra khỏi Việt Nam để nhìn Việt Nam

Khi rời Sài Gòn, Nguyễn Tất Thành chưa phải một nhà lý luận.

Ông cũng chưa phải một người cộng sản.

Điều này cần được nhắc lại bởi đây là một nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu sự hình thành tư tưởng.

Không thể lấy Nguyễn Ái Quốc của năm 1920 để giải thích toàn bộ Nguyễn Tất Thành của năm 1911.

Trong những năm đầu của hành trình, ông làm nhiều công việc khác nhau và đi qua nhiều nơi. Các tư liệu chính thức của Việt Nam ghi nhận giai đoạn 1912–1917 ông đã đi qua nhiều quốc gia ở châu Á, châu Âu, châu Mỹ và châu Phi; năm 1917 ông trở lại Pháp.

Các nghiên cứu hiện đại cũng nhấn mạnh khả năng của ông trong việc tiếp xúc với những tầng lớp xã hội và cộng đồng dân tộc khác nhau. Chính trải nghiệm di chuyển giữa những môi trường xã hội rất khác nhau đã trở thành một phần đáng kể trong vốn sống chính trị của ông.

Đây là điểm có thể nhìn dưới một góc độ Hưng Quốc:

Một người chỉ nhìn thế giới từ trong biên giới của mình rất dễ hiểu đất nước bằng những giới hạn của chính mình.

Nguyễn Tất Thành chọn cách ngược lại.

Ông đi ra quan sát, làm việc , tiếp xúc, và so sánh.

2. Thế giới phương Tây không còn là một hình ảnh duy nhất

Trước khi đi, “nước Pháp” đối với một người Việt Nam có thể chủ yếu là tên của một thế lực đang cai trị Đông Dương.

Nhưng khi sống ở bên ngoài, Nguyễn Tất Thành có cơ hội nhìn thấy một nước Pháp khác.

Chính quyền,có nghị viện, báo chí,  phong trào xã hội sôi động tự do , công nhân.

Có những người ủng hộ thuộc địa,  người chống chủ nghĩa thực dân, và cũng có những người bảo vệ chính sách thuộc địa.

Điều đó làm thế giới chính trị trở nên phức tạp hơn.

Không thể nói:

Pháp = một khối duy nhất.

Cũng không thể nói:

phương Tây = tự do.

Bởi chính trong lòng các xã hội phương Tây đã tồn tại những mâu thuẫn sâu sắc giữa các nguyên tắc được tuyên bố và thực tế chính trị. Trong môi trường đa nguyên chấp nhận sự khác biệt.

Đây là một phát hiện quan trọng.

Một quốc gia có thể nói về tự do trong nước nhưng duy trì chế độ thuộc địa ở bên ngoài.

Một nền cộng hòa có thể tuyên bố quyền bình đẳng nhưng các dân tộc thuộc địa thì  lại không được hưởng những quyền ấy một cách bình đẳng.

Một nền văn minh có thể đạt trình độ khoa học và kỹ thuật cao nhưng vẫn tồn tại quan hệ thống trị giữa các dân tộc.

Những mâu thuẫn đó về sau trở thành một phần quan trọng trong cách Nguyễn Ái Quốc phê phán chủ nghĩa thực dân.

3. Chiến tranh thế giới thứ nhất làm thay đổi câu hỏi

Thế chiến I bùng nổ năm 1914.

Đối với châu Âu, đó là một cuộc chiến quy mô chưa từng có.

Đối với các dân tộc thuộc địa, chiến tranh cũng tạo ra những hệ quả sâu rộng.

Các đế quốc huy động nguồn lực từ thuộc địa.

Người thuộc địa tham gia vào chiến tranh của các đế quốc.

Nhưng sau chiến tranh, câu hỏi đặt ra là:

Những dân tộc đã góp sức cho cuộc chiến có được hưởng những quyền mà các cường quốc nói đến hay không?

Năm 1918, Tổng thống Hoa Kỳ Woodrow Wilson đưa ra Mười Bốn Điểm, trong đó vấn đề quyền của các dân tộc và nguyên tắc tự quyết trở thành một phần quan trọng của diễn ngôn hòa bình sau chiến tranh.

Tại Hội nghị Hòa bình Paris năm 1919, chính các cường quốc chiến thắng cũng sử dụng ngôn ngữ về công lý, quyền dân tộc và một trật tự quốc tế mới. Hồ sơ chính thức của Hội nghị cho thấy các nhà lãnh đạo Đồng minh công khai nói về quyền của các dân tộc, công lý và một trật tự quốc tế mới dựa trên những nguyên tắc được tuyên bố.

Đây là bối cảnh đặc biệt quan trọng đối với Nguyễn Ái Quốc.

Bởi lần đầu tiên, vấn đề Việt Nam có thể được đặt vào một ngôn ngữ quốc tế.

Không chỉ:

“Pháp đang cai trị Việt Nam.”

Mà: “Nếu quyền dân tộc và quyền tự quyết là nguyên tắc phổ quát, tại sao người Việt Nam không được hưởng những quyền ấy?”

4. Nguyễn Ái Quốc xuất hiện

Năm 1919, Nguyễn Tất Thành sử dụng tên Nguyễn Ái Quốc ( như  Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường, Nguyễn Thế Truyền, Nguyễn An Ninh)    trong hoạt động chính trị tại Pháp.

Đây là một bước ngoặt.

Nhưng cần hiểu đúng Nguyễn Ái Quốc năm 1919 chưa phải Leninist của năm 1920.

Đây chính là ranh giới mà cuốn sách phải giữ.

Nguyễn Ái Quốc năm 1919 đang hoạt động trong môi trường của những người Việt Nam yêu nước ở Pháp và tìm cách đưa vấn đề Việt Nam ra trước dư luận quốc tế.

Cambridge ghi nhận năm 1917 ông định cư tại Paris và kết nối với Phan Châu Trinh; trong môi trường ấy, ông bắt đầu viết báo về vấn đề độc lập Việt Nam dưới tên Nguyễn Ái Quốc.

Điều đó cho thấy một sự chuyển biến:

Nguyễn Tất Thành không còn chỉ là người quan sát.

Ông bắt đầu trở thành người hoạt động chính trị.

5. “Yêu sách của nhân dân An Nam” – văn bản phải đọc bằng chính nó

Ngày 18 tháng 6 năm 1919, một văn bản mang tên:

“Revendications du peuple annamite” – Yêu sách của nhân dân An Nam

được gửi tới các đại biểu của Hội nghị Hòa bình Paris.

Văn bản được ký:

“Pour le Groupe des Patriotes Annamites – Nguyen Ai Quoc.”

Bản lưu trong hồ sơ của Hoa Kỳ xác nhận lá thư của Nguyễn Ái Quốc gửi Ngoại trưởng Hoa Kỳ Robert Lansing ngày 18 tháng 6 năm 1919, kèm theo bản yêu sách.

Tám yêu sách gồm:

Ân xá cho những người bản xứ bị kết án vì hoạt động chính trị.

Cải cách tư pháp Đông Dương, bảo đảm những bảo đảm tư pháp tương đương cho người bản xứ và bãi bỏ các tòa án đặc biệt.

Tự do báo chí và ngôn luận.

Tự do lập hội và hội họp.

Tự do xuất cảnh và đi lại.

Tự do giáo dục và xây dựng các trường kỹ thuật, chuyên nghiệp.

Thay thế chế độ sắc lệnh tùy tiện bằng một chế độ pháp luật.

Có một đoàn đại biểu thường trực của người bản xứ được bầu để tham dự Quốc hội Pháp và trình bày nhu cầu của họ.

Đây là một văn bản rất đáng chú ý.

Bởi nếu chỉ đọc những bài viết của Nguyễn Ái Quốc về sau, người đọc có thể dễ dàng tưởng rằng năm 1919 ông đã đứng hoàn toàn bên ngoài mọi khả năng cải cách trong khuôn khổ chính trị Pháp.

Nhưng Yêu sách năm 1919 cho thấy một bức tranh phức tạp hơn.

6. Điều Nguyễn Ái Quốc yêu cầu năm 1919

Hãy tạm gác những diễn giải về sau.

Chỉ đọc tám điểm.

Ta thấy một chương trình tập trung vào:

pháp quyền;vbình đẳng tư pháp; tự do báo chí; tự do ngôn luận; tự do lập hội; tự do hội họp; giáo dục; đại diện chính trị.

Đặc biệt đáng chú ý là điểm thứ bảy:

Thay thế chế độ sắc lệnh tùy tiện bằng một chế độ pháp luật.

Đây không phải một chi tiết nhỏ.

Nó cho thấy trong năm 1919, Nguyễn Ái Quốc đã đặt vấn đề rule of law – chế độ pháp luật vào trung tâm của những yêu cầu chính trị dành cho người Việt Nam.

Điểm thứ tám cũng đáng chú ý không kém:

đại diện được bầu của người bản xứ tại Quốc hội Pháp.

Nghĩa là văn bản không chỉ yêu cầu một số cải thiện hành chính.

Nó yêu cầu quyền tham gia chính trị.

Đây là một bước tiến quan trọng từ “xin cải thiện đời sống” sang “đòi quyền chính trị”.

7. Nhưng “Yêu sách” có phải đã đòi độc lập hoàn toàn?

Đây là nơi cần đặc biệt thận trọng.

Không nên nói rằng văn bản tám điểm năm 1919 đã trực tiếp đưa ra một yêu cầu độc lập hoàn toàn khỏi Pháp.

Nội dung văn bản tập trung vào quyền dân sự, chính trị và pháp lý của người Việt Nam trong khuôn khổ thuộc địa hiện tại; điểm thứ tám còn yêu cầu đại diện người bản xứ tại Quốc hội Pháp.

Đồng thời, văn bản sử dụng ngôn ngữ dựa vào những nguyên tắc mà các cường quốc Đồng minh đang tuyên bố sau Thế chiến I, đặc biệt là công lý và quyền dân tộc tự quyết.

Đây là một điểm cực kỳ quan trọng đối với nghiên cứu tư tưởng.

Nguyễn Ái Quốc đang sử dụng chính ngôn ngữ chính trị của thế giới phương Tây để chất vấn chính sách thuộc địa của phương Tây.

Ông không nói:

“Các ông có một nền văn minh, chúng tôi có một nền văn minh khác.”

Ông nói gần như ngược lại:

Nếu các ông nói về tự do, công lý và quyền của các dân tộc, hãy áp dụng những nguyên tắc ấy đối với người Việt Nam.

Đây là một phương thức đấu tranh chính trị rất hiện đại.

8. Wilson và vấn đề tự quyết

Nguyễn Ái Quốc đặc biệt chú ý đến ngôn ngữ về self-determination – quyền tự quyết.

Trong “Yêu sách”, ông viết về việc chờ đợi nguyên tắc quyền tự quyết của các dân tộc được chuyển từ lý tưởng thành hiện thực.

Nhưng ở đây cần tránh một huyền thoại khác:

Không thể đơn giản nói rằng Wilson đã cam kết trao độc lập cho tất cả các thuộc địa.

Thực tế Hội nghị Paris phức tạp hơn nhiều.

Hồ sơ chính thức cho thấy nguyên tắc quyền dân tộc, tự quyết và đại diện được thảo luận mạnh mẽ, nhưng việc áp dụng những nguyên tắc ấy không đồng nhất giữa châu Âu và các thuộc địa.

Vì vậy, Nguyễn Ái Quốc không chỉ gặp một “lời hứa bị phản bội”.

Ông gặp một mâu thuẫn của trật tự quốc tế:

Những nguyên tắc phổ quát được tuyên bố, nhưng phạm vi áp dụng lại không phổ quát.

Chính mâu thuẫn ấy có ý nghĩa rất lớn trong quá trình tư tưởng của ông.

9. Một nghịch lý của năm 1919

Có thể nói nghịch lý ấy bằng một câu:

Đây là điểm đáng nghiên cứu hơn nhiều so với việc chỉ gọi ông là “nhà cách mạng chống Pháp”.

Bởi năm 1919, phương thức của ông vẫn bao gồm:

kiến nghị; vận động dư luận; báo chí; ngoại giao; kêu gọi các chính phủ; dựa vào nguyên tắc pháp lý và đạo lý quốc tế.

Những hoạt động ấy cho thấy tư duy chính trị của ông khi đó chưa thể được giản lược vào mô hình cách mạng vô sản đã hoàn chỉnh.

10. Vì sao gửi cho Robert Lansing?

Một bản của yêu sách được gửi tới Robert Lansing, Ngoại trưởng Hoa Kỳ và thành viên đoàn Mỹ tại Hội nghị Hòa bình.

Hồ sơ của National Archives xác nhận lá thư ngày 18 tháng 6 năm 1919 và bản yêu sách được gửi kèm. Tư liệu của Hoa Kỳ cũng ghi nhận Nguyễn Ái Quốc kỳ vọng phía Mỹ quan tâm đến lời kêu gọi của nhóm những người yêu nước An Nam.

Điều này có thể được giải thích trong bối cảnh Wilson đã đưa vấn đề tự quyết vào diễn ngôn hòa bình sau chiến tranh.

Nhưng cần phân biệt kỳ vọng vào nguyên tắc chính trị của Hoa Kỳ với đã trở thành người theo đường lối chính trị của Hoa Kỳ. Hai điều hoàn toàn khác nhau.

Một người có thể sử dụng những nguyên tắc mà một chính phủ tuyên bố mà không trở thành người ủng hộ toàn bộ chính sách của chính phủ ấy.

Đây là một nguyên tắc đọc tư liệu rất quan trọng.

11. Sự im lặng của Versailles

Yêu sách không đạt được kết quả mà Nguyễn Ái Quốc mong muốn.

Không có sự thay đổi căn bản nào đối với chế độ thuộc địa Đông Dương từ yêu sách ấy.

Các tư liệu của National Archives cho biết Wilson không trực tiếp đáp ứng lời kêu gọi; hồ sơ cũng cho thấy văn bản được chuyển tới phía Mỹ nhưng không dẫn đến một cuộc gặp chính thức giữa Nguyễn Ái Quốc và Wilson.

Đây là một thất bại chính trị đối với nỗ lực của Nguyễn Ái Quốc năm 1919.

Nhưng thất bại ấy lại có ý nghĩa lớn đối với sự phát triển tư tưởng sau đó.

Bởi một câu hỏi mới xuất hiện:

Nếu các cường quốc nói về quyền dân tộc nhưng không áp dụng nó cho các dân tộc thuộc địa, thì phải tìm lực lượng nào có thể thực sự thay đổi trật tự ấy?

Đây chính là cây cầu dẫn sang chương tiếp theo.

12. Từ quyền dân tộc đến vấn đề giai cấp

Trong giai đoạn này, Nguyễn Ái Quốc ngày càng tiếp xúc với phong trào công nhân và xã hội chủ nghĩa tại Pháp.

Điều này đặc biệt quan trọng.

Bởi vấn đề Việt Nam bắt đầu được đặt trong một phạm vi rộng hơn.

Không chỉ:

người Việt Nam chống người Pháp. Mà các dân tộc thuộc địa chống chủ nghĩa thực dân.

Và người lao động chống những quan hệ áp bức trong xã hội công nghiệp.

Từ đây, hai trục tư tưởng bắt đầu gặp nhau:

Trục thứ nhất:

Dân tộc – độc lập – tự quyết.

Trục thứ hai:

Giai cấp – lao động – chủ nghĩa xã hội.

Sau này, Hồ Chí Minh sẽ tìm cách kết hợp hai trục đó.

Nhưng năm 1919, quá trình kết hợp ấy vẫn đang hình thành.

13. Phản đề: Có phải Nguyễn Ái Quốc năm 1919 đã là người cộng sản?

Câu trả lời cần chia theo mốc thời gian.

Năm 1911: chưa có cơ sở để gọi Nguyễn Tất Thành là người cộng sản.

Năm 1919: ông đã hoạt động chính trị trong môi trường xã hội chủ nghĩa ở Pháp và sử dụng diễn ngôn về quyền dân tộc, nhưng chưa thể đồng nhất toàn bộ tư tưởng của ông lúc ấy với hệ thống Marxism-Leninism hoàn chỉnh.

Năm 1920: mới xuất hiện bước ngoặt quyết định khi ông tiếp cận luận cương của Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa và lựa chọn đứng về Quốc tế Cộng sản.

Đây là ba mốc phải giữ tách biệt.

Nếu nhập cả ba thành một, lịch sử hình thành tư tưởng sẽ biến mất.

14. Một vấn đề tư liệu: ai là tác giả của “Yêu sách”?

Ở đây cần có một lưu ý học thuật.

Văn bản được ký tên Nguyễn Ái Quốc thay mặt Nhóm những người yêu nước An Nam.

Do đó, không nên tự động biến văn bản thành một tác phẩm hoàn toàn đơn tác giả của Nguyễn Ái Quốc.

Có những tài liệu và hồi ức về sau cho rằng Phan Văn Trường có vai trò trong việc soạn thảo tiếng Pháp, và có những cách diễn giải khác nhau về mức độ đóng góp của từng người.

Điều chắc chắn từ văn bản gốc là:

Nguyễn Ái Quốc là người đứng tên thay mặt nhóm.

Còn câu hỏi ai viết từng câu, ai đề xuất từng điểm, ai biên tập cần được xử lý bằng hồ sơ và nghiên cứu riêng, không nên kết luận chỉ từ chữ ký.

Đây chính là một ví dụ điển hình cho nguyên tắc của cuốn sách:

Chữ ký xác nhận vai trò chính trị của một người; chữ ký không tự động chứng minh toàn bộ quá trình sáng tác văn bản.

15. Một Nguyễn Ái Quốc đang chuyển mình

Nếu nhìn từ năm 1911 đến năm 1919, chúng ta có thể thấy một chuỗi biến đổi:

Nguyễn Tất Thành – người ra đi.

↓

Người quan sát thế giới.

↓

Người trải nghiệm đời sống thuộc địa và lao động.

↓

Người hoạt động trong cộng đồng Việt Nam tại Pháp.

↓

Nguyễn Ái Quốc – người đưa vấn đề Việt Nam ra diễn đàn quốc tế.

Đây chưa phải toàn bộ con đường.

Nhưng đây là một bước chuyển rất lớn.

Người thanh niên rời Việt Nam để tìm hiểu thế giới đã bắt đầu trở thành một nhà hoạt động chính trị quốc tế.

ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC

Ở đây Hưng Quốc Học có một câu hỏi đặc biệt:

Nếu muốn hưng quốc, có cần học thế giới trước không?

Câu trả lời từ kinh nghiệm Nguyễn Tất Thành có thể được đặt thành một nguyên lý:

Không thể xây dựng sức mạnh quốc gia bằng cách chỉ nhìn vào chính mình.

Một dân tộc muốn thoát khỏi yếu kém phải biết:

người khác mạnh ở đâu; mình yếu ở đâu; thể chế nào tạo ra năng lực; tri thức nào tạo ra sức mạnh; và nguyên tắc nào có thể tiếp thu mà không đánh mất quyền tự chủ.

Nhưng Hưng Quốc Học sẽ đặt thêm một câu hỏi:

Nếu học thế giới mà chỉ học một học thuyết, liệu có đủ không?

Bởi từ năm 1919 trở đi, Nguyễn Ái Quốc sẽ đứng trước một lựa chọn lớn hơn:

từ việc sử dụng những nguyên tắc phổ quát của thế giới để đòi quyền cho dân tộc, ông sẽ đi đến việc lựa chọn một hệ tư tưởng cách mạng cụ thể.

Đó là bước ngoặt của chương sau.

QUY LUẬT HƯNG QUỐC

Từ giai đoạn 1911–1919 có thể rút ra một quy luật đầu tiên:

Muốn thoát khỏi lệ thuộc, trước hết phải phá vỡ sự cô lập về nhận thức.

Nhưng chỉ nhìn thấy thế giới vẫn chưa đủ.

Cần biết học cái gì; học đến đâu; cái gì phù hợp với mình; cái gì phải Việt hóa; và cái gì phải tự mình sáng tạo.

Đây là điểm sẽ nối trực tiếp với tư tưởng Hội tụ – Việt hóa – Khai phóng – Sáng tạo trong Hưng Quốc Học.

Nguyễn Tất Thành đã thực hiện bước đầu tiên:

Hội tụ với thế giới.

Nhưng bước tiếp theo mới khó chọn một con đường.

KẾT LUẬN

Năm 1919, Nguyễn Ái Quốc chưa phải Hồ Chí Minh của những năm sau này.

Nhưng ông đã trở thành một nhân vật chính trị.

“Yêu sách của nhân dân An Nam” cho thấy một Nguyễn Ái Quốc đang sử dụng những ngôn ngữ chính trị của thời đại:

quyền dân tộc, pháp quyền, tự do báo chí, tự do hội họp, giáo dục và đại diện chính trị.

Điều đó không phủ nhận việc ông sẽ trở thành người cộng sản.

Ngược lại, nó làm cho câu chuyện trở nên đáng nghiên cứu hơn.

Bởi câu hỏi không còn là:

“Tại sao một người cộng sản lại yêu nước?”

Mà là:

“Một người yêu nước đã đi đến chủ nghĩa cộng sản bằng con đường nào?”

Đó là câu hỏi của Chương 3.

Và câu trả lời bắt đầu không phải bằng một khẩu hiệu.

Nó bắt đầu bằng Lenin.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

“Letter from Nguyen Ai Quoc to Secretary of State Robert Lansing,” 18 June 1919, hồ sơ National Archives Hoa Kỳ; kèm Claims of the Annamite People.

Claims of the Annamite People / Revendications du peuple annamite, bản văn năm 1919.

Hồ sơ chính thức The Paris Peace Conference, 1919, U.S. Office of the Historian – tư liệu về diễn ngôn quyền dân tộc, tự quyết và trật tự quốc tế sau Thế chiến I.

Christopher Goscha, Vietnam: A New History, Cambridge University Press – bối cảnh từ Đại Việt đến Cách mạng Tháng Tám và quá trình hình thành Nguyễn Ái Quốc.

Tư liệu về hành trình và hoạt động của Nguyễn Ái Quốc trong các giai đoạn đầu, đối chiếu với hồ sơ nguyên bản của Hoa Kỳ.

Điểm cần khóa của Chương 2 là mốc 1919: ta không gọi Nguyễn Ái Quốc lúc này là một người cộng sản hoàn chỉnh, mà xác định ông đang ở điểm giao giữa chủ nghĩa yêu nước, yêu cầu quyền dân tộc, cải cách pháp lý–chính trị và sự tiếp xúc ngày càng sâu với phong trào xã hội chủ nghĩa. Đây là nền rất cần thiết để Chương 3 không biến thành câu chuyện “bỗng nhiên gặp Lenin rồi đổi đời”.

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code