Saturday, October 10, 2026

CHƯƠNG.1 - ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

ĐỐI THOẠI VÀ PHẢN BIỆN VỚI PAUL GIRAN

TÂM LÝ DÂN TỘC AN NAM

Từ cái nhìn thuộc địa đến câu hỏi về bản lĩnh và năng lực kiến tạo quốc gia của người Việt

CHƯƠNG I

PAUL GIRAN VÀ BỐI CẢNH RA ĐỜI CỦA “TÂM LÝ DÂN TỘC AN NAM”

Đọc một công trình về người Việt trong thời thuộc địa: giữa quan sát, định kiến và quyền lực.

1. Một cuốn sách về người Việt được viết trong thời Pháp thuộc

Năm 1904, Paul Giran xuất bản tại Pháp tác phẩm Psychologie du peuple annamite, thường được dịch là Tâm lý dân tộc An Nam. Cuốn sách ra đời trong bối cảnh Việt Nam đã mất nền độc lập và đang nằm dưới sự cai trị của thực dân Pháp.

Đây là dữ kiện lịch sử quan trọng đầu tiên khi tiếp cận tác phẩm. Nó không tự động chứng minh rằng mọi nhận định của Giran đều sai lệch, nhưng buộc người đọc phải đặt câu hỏi về hoàn cảnh hình thành tri thức của ông: ông quan sát người Việt trong những điều kiện nào, sử dụng những khái niệm nào để giải thích hành vi của họ, và quan niệm của ông về quan hệ giữa người Pháp với người bản xứ đã ảnh hưởng ra sao đến cách diễn giải ấy?

Muốn hiểu đầy đủ một tác phẩm nghiên cứu về con người, chúng ta không thể chỉ đọc những kết luận ở cuối trang. Chúng ta còn phải tìm hiểu người viết, thời đại của người viết, phương pháp mà người viết sử dụng và những giới hạn trong khả năng quan sát của họ.

Đối với Paul Giran, yêu cầu ấy càng cần thiết bởi đối tượng nghiên cứu của ông không chỉ là một cộng đồng văn hóa khác biệt với xã hội Pháp. Đó còn là cộng đồng đang sống dưới quyền lực của chính quyền thuộc địa Pháp.

Trong hoàn cảnh đó, việc nghiên cứu người bản xứ có thể phục vụ nhiều mục đích: tìm hiểu ngôn ngữ và phong tục, giải thích những khác biệt văn hóa, xây dựng tri thức về xã hội bản địa hoặc cung cấp cơ sở nhận thức cho việc quản lý thuộc địa.

Các mục đích này có thể cùng tồn tại trong một thời đại, thậm chí trong cùng một công trình. Vì vậy, không nên mặc nhiên đồng nhất mọi quan sát của một tác giả thuộc địa với tuyên truyền chính trị. Nhưng cũng không thể bỏ qua mối quan hệ giữa tri thức và quyền lực.

Đây chính là điểm xuất phát của cuộc đối thoại với Paul Giran.

2. Bối cảnh năm 1904: Khi người Việt trở thành đối tượng của tri thức thuộc địa

Đến đầu thế kỷ XX, Pháp đã thiết lập quyền thống trị trên phần lớn lãnh thổ Việt Nam và tổ chức Đông Dương thuộc Pháp thành một hệ thống hành chính thuộc địa và bảo hộ. Nam Kỳ là thuộc địa; Bắc Kỳ và Trung Kỳ nằm dưới chế độ bảo hộ, mặc dù mức độ can thiệp thực tế của chính quyền Pháp rất sâu rộng.

Từ khi Liên bang Đông Dương được thành lập năm 1887, bộ máy cai trị Pháp từng bước mở rộng hoạt động hành chính, giáo dục, kinh tế và nghiên cứu tại khu vực. Những hiểu biết về ngôn ngữ, tập quán, tổ chức xã hội, tín ngưỡng và tư tưởng của cư dân bản địa có thể giúp chính quyền thuộc địa quản lý xã hội hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai vấn đề.

Thứ nhất, sự tồn tại của một hệ thống tri thức thuộc địa là một hiện tượng lịch sử có thể nghiên cứu. Chính quyền thuộc địa cần thông tin về dân cư, luật tục, quan hệ làng xã, tầng lớp sĩ phu và những hình thức phản kháng. Những thông tin này có thể được thu thập bởi công chức, nhà truyền giáo, học giả, nhà ngôn ngữ học và nhiều nhóm người khác.

Thứ hai, không phải mọi công trình xuất hiện trong hoàn cảnh ấy đều có cùng mục đích hoặc cùng giá trị khoa học. Một khảo cứu ngôn ngữ có thể lưu giữ những tư liệu quý giá. Một ghi chép phong tục có thể cung cấp thông tin mà những nguồn khác không có. Ngược lại, một nhận xét khái quát về tính cách dân tộc có thể dựa trên mẫu quan sát hạn hẹp, những giả định chưa được kiểm chứng hoặc những khuôn mẫu phổ biến trong tư tưởng đương thời.

Bởi vậy, đối với cuốn sách của Paul Giran, chúng ta phải xem xét từng luận điểm, thay vì lựa chọn một trong hai thái độ cực đoan: hoặc coi tác phẩm là chân lý vì tác giả là người quan sát từ bên ngoài, hoặc bác bỏ toàn bộ tác phẩm chỉ vì nó được viết trong thời kỳ thuộc địa.

Cả hai thái độ đều dễ dàng, nhưng không giúp chúng ta hiểu sâu hơn về lịch sử Việt Nam.

3. Paul Giran đứng ở đâu trong quan hệ giữa người quan sát và người được quan sát?

Khi một người nghiên cứu xã hội của chính mình, người ấy có lợi thế về ngôn ngữ, ký ức tập thể và những kinh nghiệm sống mà người ngoài khó tiếp cận. Nhưng người trong cuộc cũng có thể bị giới hạn bởi những tập quán đã trở nên quá quen thuộc, những điều khó nói thành lời hoặc những định kiến của chính cộng đồng mình.

Người ngoài có lợi thế về khoảng cách quan sát. Họ có thể so sánh những hiện tượng mà người trong cuộc ít khi đặt cạnh nhau. Nhưng họ cũng có nguy cơ diễn giải hành vi của một xã hội bằng những chuẩn mực của xã hội khác, rồi xem sự khác biệt là dấu hiệu của thiếu hụt hoặc thấp kém.

Đối với Paul Giran, câu hỏi không đơn giản là ông có phải người Pháp hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là ông đã sử dụng vị trí của mình như thế nào để hình thành tri thức về người An Nam.

Có ba vấn đề cần được phân biệt.

Một là năng lực quan sát. Tác giả có tiếp xúc đủ rộng với xã hội Việt Nam hay không? Ông có hiểu ngôn ngữ, những khác biệt vùng miền và sự đa dạng giữa các tầng lớp hay không?

Hai là phương pháp giải thích. Khi gặp một hành vi, ông có xem xét điều kiện kinh tế, cơ cấu quyền lực, hoàn cảnh lịch sử và lợi ích của những người liên quan, hay chỉ quy hành vi ấy về một tính cách chung của dân tộc?

Ba là hệ quy chiếu đánh giá. Ông dùng tiêu chuẩn nào để phân biệt tiến bộ với lạc hậu, độc lập với lệ thuộc, hợp lý với phi lý? Những tiêu chuẩn ấy có được áp dụng nhất quán cho cả người Pháp lẫn người Việt hay không?

Ba câu hỏi này không chỉ có giá trị đối với Giran. Chúng còn là những yêu cầu căn bản đối với mọi công trình muốn giải thích tính cách của một cộng đồng người.

4. Đọc tên sách để nhận ra tham vọng của tác giả

Nhan đề nguyên tác là Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Có thể dịch là Tâm lý dân tộc An Nam: Tính cách dân tộc — Sự phát triển lịch sử, trí tuệ, xã hội và chính trị. Tác phẩm được xuất bản tại Paris năm 1904.

Nhan đề cho thấy Giran không chỉ muốn ghi chép một vài phong tục. Ông đặt tham vọng tìm hiểu tính cách dân tộc và liên hệ nó với quá trình phát triển lịch sử, trí tuệ, xã hội và chính trị.

Đây là một tham vọng lớn, bởi mỗi lĩnh vực nói trên đều phức tạp. Lịch sử một dân tộc có thể kéo dài hàng nghìn năm; đời sống trí tuệ chịu ảnh hưởng của giáo dục, ngôn ngữ và sự lưu chuyển tri thức; tổ chức xã hội thay đổi theo kinh tế và thể chế; còn hành vi chính trị phụ thuộc vào tương quan quyền lực, cơ hội tham gia và mức độ an toàn của người dân.

Một câu hỏi vì thế xuất hiện: liệu có thể giải thích tất cả những lĩnh vực ấy bằng một khái niệm chung gọi là “tính cách dân tộc” hay không?

Nếu câu trả lời là có, tác giả phải chứng minh được cơ chế liên hệ giữa tính cách và các hiện tượng lịch sử. Nếu câu trả lời là không, khái niệm ấy chỉ có thể đóng vai trò một phần trong lời giải thích, chứ không thể thay thế việc nghiên cứu những nguyên nhân cụ thể.

Chẳng hạn, nếu một xã hội có xu hướng phục tùng quyền lực, chúng ta cần hỏi: đó là biểu hiện của một đặc điểm văn hóa lâu dài, hay là kết quả của môi trường trong đó bất đồng có thể dẫn đến trừng phạt?

Nếu người dân ít tham gia các hoạt động công cộng, nguyên nhân nằm ở tâm lý thờ ơ, hay ở việc họ thiếu thông tin, thiếu niềm tin rằng tiếng nói của mình có tác dụng, hoặc không có những thiết chế bảo đảm quyền tham gia?

Hai cách giải thích có thể dẫn đến hai chính sách hoàn toàn khác nhau. Cách thứ nhất dễ quy trách nhiệm cho bản tính con người. Cách thứ hai buộc chúng ta xem xét cả những điều kiện xã hội tạo ra hành vi ấy.

Hưng Quốc Học lựa chọn cách tiếp cận thứ hai, nhưng không phủ nhận rằng văn hóa, thói quen và tâm lý cũng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển. Điều cần tránh là biến một yếu tố thành lời giải thích duy nhất.

5. Phản biện thứ nhất: Từ một số quan sát có thể kết luận về cả dân tộc không?

Một trong những nguy cơ lớn nhất của nghiên cứu tâm lý dân tộc là khái quát hóa quá mức.

Giả sử một người quan sát nhận thấy một số người Việt coi trọng gia đình, tránh đối đầu trực tiếp hoặc đề cao quan hệ cộng đồng. Những quan sát ấy có thể đúng trong một số hoàn cảnh. Nhưng từ đó suy ra rằng toàn thể người Việt đều có cùng một tính cách là bước nhảy chưa được chứng minh.

Một dân tộc gồm nhiều vùng miền, tầng lớp, thế hệ và môi trường sinh sống. Người nông dân, thương nhân, quan lại, sĩ phu, người lao động thành thị và người sống ở vùng biên giới không nhất thiết có cùng lợi ích, trải nghiệm hay cách ứng xử. Ngay trong một gia đình, các thế hệ cũng có thể khác nhau đáng kể.

Hơn nữa, một hành vi có thể mang nhiều ý nghĩa tùy hoàn cảnh.

Im lặng trước một người có quyền lực có thể là sự kính trọng, sự thận trọng, nỗi sợ hãi hoặc một tính toán thực tế. Không thể xác định nguyên nhân chỉ bằng việc quan sát hành vi bên ngoài.

Tương tự, việc coi trọng gia đình có thể tạo ra sự chăm sóc và tương trợ. Nhưng trong một số điều kiện, nó cũng có thể dẫn đến thiên vị người thân, đặt lợi ích gia đình lên trên lợi ích công cộng hoặc duy trì những quan hệ lệ thuộc.

Bản thân giá trị văn hóa không tự động tạo ra một kết quả duy nhất. Kết quả còn phụ thuộc vào cách giá trị ấy được thực hành và những quy tắc xã hội bao quanh nó.

Do đó, khi đọc Paul Giran, chúng ta cần đặt mỗi nhận định vào một phép thử: tác giả đang mô tả những cá nhân cụ thể hay khái quát về toàn dân tộc? Ông có đưa ra ví dụ, tài liệu hoặc những quan sát có thể kiểm chứng không? Có những trường hợp ngoại lệ quan trọng không? Một lời giải thích khác có thể phù hợp với cùng những dữ kiện ấy hay không? Nhận định đó có còn đúng khi hoàn cảnh lịch sử thay đổi không?

Nếu không trả lời được những câu hỏi này, chúng ta chưa đủ cơ sở để xem một nhận xét là kết luận khoa học về tâm lý dân tộc.

6. Đối thoại với Paul Giran: Ông nhìn thấy điều gì, và điều gì có thể nằm ngoài tầm nhìn của ông?

Trong khuôn khổ công trình này, cuộc đối thoại cần bắt đầu bằng sự công bằng đối với văn bản gốc.

Chúng ta không nên tự đặt vào miệng Paul Giran những câu nói mà ông chưa từng viết, cũng không nên dựng lên một cuộc tranh luận giả tạo chỉ để làm cho lập trường phản biện trở nên mạnh mẽ hơn. Mỗi khi dẫn lời hoặc trình bày một luận điểm cụ thể, cần xác định vị trí trong nguyên tác và phân biệt lời của tác giả với cách diễn giải của người viết sách này.

Tuy nhiên, từ bối cảnh lịch sử và nhan đề tác phẩm, chúng ta đã có thể xác lập những câu hỏi phản biện nền tảng.

Câu hỏi thứ nhất: Ông đã phân biệt đến đâu giữa quan sát và phán xét?

Một nhận xét về tập quán có thể mô tả một hiện tượng. Nhưng khi tác giả đánh giá tập quán ấy là tốt, xấu, tiến bộ hay lạc hậu, ông đã chuyển sang một tầng lập luận khác. Tầng thứ hai đòi hỏi tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng và bằng chứng phù hợp.

Câu hỏi thứ hai: Ông có giải thích người Việt bằng những điều kiện mà họ đang sống hay không?

Một xã hội dưới sự cai trị của ngoại bang không có cùng điều kiện chính trị với một xã hội có chủ quyền. Những hành vi hình thành trong hoàn cảnh mất quyền tự quyết không thể được giải thích đầy đủ nếu bỏ qua chính hoàn cảnh ấy.

Câu hỏi thứ ba: Ông có nhìn thấy sự đa dạng và khả năng thay đổi của người Việt hay không?

Nếu một đặc điểm được mô tả là cố hữu, cần có chứng cứ cho thấy nó tồn tại tương đối ổn định qua nhiều hoàn cảnh. Nếu con người thay đổi cách ứng xử khi cơ hội, giáo dục và thể chế thay đổi, lời giải thích phải tính đến khả năng biến đổi ấy.

Câu hỏi thứ tư: Những tiêu chuẩn ông dùng để đánh giá người Việt có được áp dụng cho người Pháp không?

Nếu một hành vi bị xem là khuyết điểm ở người Việt, nhưng được giải thích như kết quả của hoàn cảnh khi xuất hiện ở người Pháp, thì cách đánh giá ấy thiếu nhất quán. Một phương pháp nghiên cứu nghiêm túc phải sử dụng tiêu chuẩn có thể áp dụng cho cả người nghiên cứu lẫn đối tượng nghiên cứu.

Những câu hỏi này không thay thế việc đọc nguyên tác. Chúng tạo ra bộ tiêu chuẩn để kiểm tra nguyên tác một cách có hệ thống.

7. Phản chứng lịch sử: Người Việt không chỉ có một cách ứng xử

Một cách kiểm tra những lý thuyết về tính cách dân tộc là xem xét các trường hợp lịch sử không phù hợp với hình ảnh khái quát mà lý thuyết ấy đưa ra.

Lịch sử Việt Nam có nhiều hoàn cảnh khác nhau: tổ chức cộng đồng làng xã, xây dựng nhà nước quân chủ, giao thương, tiếp xúc văn hóa, cải cách giáo dục, chống ngoại xâm và những phong trào đòi thay đổi xã hội. Mỗi hoàn cảnh tạo ra những động lực và cách ứng xử riêng.

Trong cùng một xã hội có thể tồn tại sự phục tùng và phản kháng; tính thận trọng và tinh thần mạo hiểm; sự gắn bó với truyền thống và khát vọng cải cách. Những biểu hiện đối lập ấy không nhất thiết chứng minh rằng một trong hai là giả tạo. Chúng có thể cho thấy hành vi con người thay đổi theo lợi ích, hoàn cảnh và cơ hội.

Sự tồn tại của những người dám phản đối quyền lực, theo đuổi tri thức mới hoặc chấp nhận rủi ro để bảo vệ điều họ tin tưởng là lời nhắc nhở rằng không thể suy ra năng lực của cả dân tộc từ những biểu hiện phục tùng trong một môi trường cụ thể.

Tuy nhiên, chúng ta cũng không nên mắc lỗi ngược lại: dùng một vài nhân vật anh hùng để khẳng định rằng toàn thể xã hội đều có tinh thần độc lập và năng lực sáng tạo ở mức cao. Những cá nhân xuất sắc chứng minh rằng một khả năng tồn tại; họ chưa đủ để chứng minh khả năng ấy đã trở thành phẩm chất phổ biến của toàn xã hội.

Đây là sự khác biệt giữa khả năng của con người và năng lực mà một xã hội thực sự tạo điều kiện để phát triển.

Hưng Quốc Học quan tâm đến khoảng cách giữa hai điều đó. Một quốc gia không chỉ cần những cá nhân xuất chúng. Quốc gia còn cần những thiết chế giúp người bình thường học tập, làm việc, sáng tạo, tranh luận và chịu trách nhiệm mà không phải phụ thuộc quá mức vào sự ưu ái của người có quyền lực.

8. Bài học Hưng Quốc: Đừng biến tâm lý dân tộc thành số phận dân tộc

Từ chương mở đầu này, có thể rút ra một nguyên tắc phương pháp quan trọng.

Tâm lý dân tộc không nên được xem như một bản chất bất biến, quyết định vĩnh viễn số phận của một cộng đồng. Những thói quen và giá trị văn hóa có thể bền vững, nhưng cách chúng biểu hiện còn chịu ảnh hưởng của giáo dục, môi trường kinh tế, quan hệ xã hội và thể chế chính trị.

Nếu một xã hội thiếu tinh thần phản biện, chỉ kêu gọi người dân mạnh dạn hơn là chưa đủ. Cần xem xét trường học có khuyến khích đặt câu hỏi hay không, cơ quan công quyền có chấp nhận ý kiến khác biệt hay không, pháp luật có bảo vệ người phản ánh sai phạm hay không, và người dân có được tiếp cận thông tin đáng tin cậy hay không.

Nếu một xã hội tồn tại tình trạng thiên vị quan hệ thân quen, chỉ lên án đạo đức cá nhân cũng chưa đủ. Cần có quy tắc minh bạch, tuyển dụng dựa trên năng lực, kiểm soát xung đột lợi ích và cơ chế xử lý vi phạm công bằng.

Nếu người dân ít tham gia công việc chung, cần xem xét liệu họ có được trao quyền thực chất, có được tiếp cận thông tin và có thể nhìn thấy kết quả của sự tham gia hay không.

Như vậy, bài học không phải là bỏ qua trách nhiệm cá nhân để đổ lỗi cho thể chế. Trách nhiệm cá nhân và điều kiện xã hội phải được xem xét đồng thời. Con người tạo ra thể chế, nhưng thể chế cũng định hình những lựa chọn và thói quen của con người.

Một quốc gia mạnh phải biết làm cả hai việc: nuôi dưỡng phẩm chất tốt ở mỗi người và xây dựng những quy tắc khiến phẩm chất ấy có thể phát huy trong đời sống chung.

9. Kết luận chương

Paul Giran để lại một công trình có giá trị lịch sử đối với việc tìm hiểu cách người Việt được mô tả trong tư tưởng thuộc địa đầu thế kỷ XX. Đồng thời, chính hoàn cảnh ra đời của tác phẩm khiến chúng ta cần thận trọng với những kết luận khái quát về tính cách dân tộc.

Chúng ta không nên phán xét cuốn sách chỉ bằng xuất thân của tác giả. Nhưng cũng không nên để uy tín của một người quan sát, vẻ khách quan của ngôn ngữ nghiên cứu hoặc khoảng cách hơn một thế kỷ khiến các nhận định của ông trở thành những chân lý không cần kiểm chứng.

Đọc Paul Giran, trước hết phải hiểu ông đã viết gì. Sau đó, phải xác định điều gì có chứng cứ, điều gì còn thiếu cơ sở và điều gì cần được giải thích lại bằng những tri thức mà thời đại của ông chưa có.

Quan trọng hơn, chúng ta phải tránh biến những hạn chế được quan sát trong một hoàn cảnh lịch sử thành bản án đối với cả một dân tộc.

Một dân tộc không thể mạnh lên nếu không dám nhìn thẳng vào những khuyết điểm của mình. Nhưng dân tộc ấy cũng không thể trưởng thành nếu nhầm lẫn giữa việc nhận diện khuyết điểm và việc coi khuyết điểm là số phận.

Đó là điểm xuất phát của cuộc đối thoại và phản biện này.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Giran, Paul. Psychologie du peuple annamite: Le caractère national. L'évolution historique, intellectuelle, sociale et politique. Paris: Ernest Leroux, 1904. Bản số hóa và thông tin thư mục: Google Books, https://books.google.com/books?id=7N2CAAAAIAAJ.
  2. Bibliothèque nationale de France. “Croyances populaires.” Patrimoines partagés — France-Vietnam. Tư liệu về nghiên cứu văn hóa Việt Nam trong thời thuộc địa. https://heritage.bnf.fr/france-vietnam/croyances-populaires-0.
  3. Gojosso, Éric. L’Empire indochinois. Le gouvernement général de l’Indochine, de la création de l’Union indochinoise au rappel de Richaud (1887–1889). Faculté de droit et des sciences sociales de Poitiers, 2016.
  4. Décret du 17 octobre 1887 relatif à l’organisation de l’Indo-Chine française. Văn bản pháp lý về tổ chức Liên bang Đông Dương. https://mjp.univ-perp.fr/constit/vn1887.htm.

Ghi chú nghiên cứu: Chương này xác lập bối cảnh lịch sử và khung phản biện. Những kết luận cụ thể về từng đặc điểm tâm lý được Paul Giran nêu ra sẽ được trình bày ở các chương tiếp theo sau khi đối chiếu trực tiếp với nguyên tác. Các câu hỏi phản biện trong chương này không phải là trích dẫn nguyên văn hoặc kết luận đã được chứng minh về quan điểm riêng của tác giả.


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code