PHẦN VII — DÂN TỘC – THUỘC ĐỊA – QUỐC TẾ
CHƯƠNG XV
MARX, ENGELS VÀ VẤN ĐỀ DÂN TỘC
Khi “giai cấp” gặp “dân tộc” – và lý luận phổ quát gặp lịch sử cụ thể
Có một câu của Marx và Engels đã trở thành một trong những câu nổi tiếng nhất của Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản:
“Những người công nhân không có tổ quốc.”
Nếu đọc riêng câu này, người ta có thể kết luận rất nhanh:
Marx phủ nhận dân tộc.
Nhưng ngay trong đoạn văn ấy, Marx và Engels lại viết rằng giai cấp vô sản phải trước hết giành lấy quyền lực chính trị, trở thành giai cấp lãnh đạo của quốc gia và “tự cấu thành thành một dân tộc”, dù không theo nghĩa dân tộc của giai cấp tư sản. Họ cũng dự đoán rằng những đối kháng dân tộc sẽ giảm dần cùng sự phát triển của thị trường thế giới và sự thống nhất ngày càng lớn của nền sản xuất.
Như vậy, ngay trong Tuyên ngôn, đã tồn tại một căng thẳng:
quốc tế hay dân tộc?
giai cấp hay quốc gia?
phổ quát hay đặc thù lịch sử?
Đây không phải một vấn đề bên lề.
Nó là một trong những điểm khó nhất của toàn bộ Marxism.
Bởi con người vừa có thể là:
người lao động;
thành viên một gia đình;
một cá nhân;
một công dân;
một người thuộc một cộng đồng văn hóa;
và một thành viên của một dân tộc.
Nếu chỉ dùng một phạm trù để giải thích tất cả những tầng ấy, lý luận sẽ trở nên quá đơn giản.
1. Marx và Engels không để lại một “lý thuyết dân tộc” hoàn chỉnh
Đây là điểm đầu tiên phải khóa lại.
Marx và Engels viết rất nhiều về:
Ba Lan; Ireland; Đức; Pháp; Nga; Ấn Độ; Trung Quốc; Hoa Kỳ; các dân tộc Slav; Hungary; và các phong trào dân tộc ở châu Âu.
Nhưng họ không xây dựng một lý thuyết thống nhất về:
dân tộc là gì;
khi nào một dân tộc hình thành;
quyền dân tộc là gì;
quốc gia có chủ quyền đến đâu;
dân tộc có quyền tự quyết trong mọi trường hợp hay không.
Nghiên cứu của Michal Kasprzak cho thấy Marx và Engels không để lại một tuyên bố dứt khoát về “nationality question”; thái độ của họ thay đổi theo hoàn cảnh chính trị từ thập niên 1840 đến 1860 và sau đó.
Một chương trong Cambridge History of Nationhood and Nationalism cũng đặt vấn đề trong chính sự căng thẳng ấy: Marx xuất phát từ truyền thống quốc tế chủ nghĩa, nhưng hoạt động chính trị của phong trào xã hội chủ nghĩa lại ngày càng phải đối diện với những quốc gia, ngôn ngữ, văn hóa và cộng đồng cụ thể.
Vì vậy, không thể nói:
“Marx có một quan điểm duy nhất về dân tộc.”
Đúng hơn phải nói:
Marx và Engels phát triển những cách nhìn khác nhau về dân tộc tùy vào vấn đề lịch sử mà họ đang đối diện.
2. Vì sao Marx đặt giai cấp cao hơn dân tộc?
Muốn hiểu điều này phải trở lại nền tảng của Marx.
Marx cho rằng xã hội tư bản được cấu trúc bởi những quan hệ kinh tế và quyền lực vượt qua biên giới quốc gia.
Tư bản di chuyển.
Hàng hóa di chuyển.
Thị trường mở rộng.
Lao động di chuyển.
Do đó, người công nhân ở Manchester có thể có những lợi ích căn bản tương đồng với người công nhân ở Paris hay Berlin.
Chủ nghĩa tư bản tạo ra một không gian kinh tế ngày càng xuyên quốc gia.
Từ đó Marx và Engels đi tới một ý tưởng:
lợi ích của người lao động không nhất thiết trùng với lợi ích mà nhà nước tuyên bố là “lợi ích quốc gia”.
Đây là lý do câu:
“Những người công nhân không có tổ quốc”
không nên được hiểu đơn giản là:
“người công nhân không yêu quê hương.”
Nó trước hết là một mệnh đề về quan hệ giai cấp và quyền lực.
Một nhà nước có thể nhân danh quốc gia để yêu cầu người lao động bảo vệ một trật tự mà chính họ đang chịu bất bình đẳng.
Marx muốn vạch ra khoảng cách giữa:
quốc gia như một cộng đồng
và
quốc gia như một cấu trúc quyền lực.
Đó là một phân biệt quan trọng.
3. Nhưng “không có tổ quốc” không có nghĩa là “không có dân tộc”
Đây là nơi câu nói của Tuyên ngôn thường bị đọc quá đơn giản.
Ngay sau câu “những người công nhân không có tổ quốc”, Marx và Engels giải thích rằng giai cấp vô sản phải trước hết giành quyền lực chính trị, trở thành lực lượng lãnh đạo của quốc gia và tự cấu thành thành một dân tộc.
Điều đó cho thấy:
quốc tế chủ nghĩa của Marx không phủ nhận hoàn toàn không gian quốc gia.
Nó đặt quốc gia vào một quá trình lịch sử.
Người lao động vừa có:
lợi ích quốc tế chung
vừa hoạt động trong:
những cấu trúc chính trị quốc gia cụ thể.
Đây chính là nghịch lý mà Marx và Engels không bao giờ giải quyết bằng một công thức duy nhất.
4. Dân tộc có phải chỉ là “sản phẩm của tư bản”?
Trong cách giải thích Marxist cổ điển, sự phát triển của thị trường quốc gia và nền sản xuất tư bản chủ nghĩa đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành các quốc gia hiện đại.
Manifesto nhấn mạnh sự phát triển của thị trường thế giới và những biến đổi do giai cấp tư sản tạo ra.
Nhưng từ đó không nên suy ra:
dân tộc chỉ là một sản phẩm kinh tế.
Bởi dân tộc còn liên quan đến:
ngôn ngữ; ký ức; lịch sử; văn hóa; tôn giáo; lãnh thổ; thể chế; gia đình; giáo dục; và những biểu tượng được truyền qua nhiều thế hệ.
Các nghiên cứu hiện đại về Marx và dân tộc vì vậy đã nhấn mạnh rằng cách đọc Marx như một nhà “giảm trừ dân tộc về kinh tế” là quá đơn giản. Kevin B. Anderson, chẳng hạn, chỉ ra rằng Marx đã viết đáng kể về dân tộc, sắc tộc và các xã hội ngoài Tây Âu, dù một số nhận định của ông rõ ràng không còn đứng vững trước nghiên cứu hiện đại.
5. Ba Lan: khi Marx ủng hộ một phong trào dân tộc
Ba Lan là một trường hợp đặc biệt.
Marx và Engels ủng hộ sự nghiệp giải phóng Ba Lan trong nhiều giai đoạn.
Điều này có vẻ mâu thuẫn với chủ nghĩa quốc tế.
Nhưng đối với họ, vấn đề không chỉ là:
“Ba Lan là một dân tộc.”
Mà còn là:
Ba Lan đang bị phân chia giữa các cường quốc.
Vấn đề Ba Lan gắn với:
Nga;
Phổ;
Áo;
cán cân quyền lực châu Âu;
và cuộc đấu tranh chống các đế chế bảo thủ.
Nghiên cứu lịch sử cho thấy Marx và Engels nhìn vấn đề Ba Lan trong mối quan hệ chặt chẽ với cấu trúc quyền lực châu Âu, đặc biệt là vai trò của Nga và các đế chế đa dân tộc.
Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng:
Marx không phản đối mọi phong trào dân tộc.
Ông có thể ủng hộ một phong trào dân tộc khi nó được ông xem là có tác động giải phóng hoặc chống lại một cấu trúc quyền lực phản động.
6. Nhưng đây cũng là điểm yếu của Marx và Engels
Nếu dân tộc chỉ được đánh giá theo câu hỏi:
“Phong trào này có giúp cách mạng xã hội tiến lên không?”
thì bản thân dân tộc có nguy cơ trở thành một phương tiện.
Đó là vấn đề lý luận.
Một cộng đồng dân tộc không chỉ tồn tại để phục vụ một mục tiêu cách mạng.
Con người có thể yêu: ngôn ngữ; quê hương; lịch sử; văn hóa; ký ức; và cộng đồng của mình
mà không cần biến tất cả những thứ đó thành công cụ của một lý thuyết giai cấp.
Đây là nơi Hưng Quốc phải đặt một ranh giới rõ:
dân tộc không phải công cụ của giai cấp.
Nhưng cũng:
giai cấp không phải là thứ có thể bị xóa khỏi đời sống dân tộc bằng một khẩu hiệu đoàn kết.
Hai chiều phải được nhìn đồng thời.
7. Ireland: trường hợp làm Marx thay đổi cách nhìn
Nếu Ba Lan cho thấy Marx có thể ủng hộ phong trào dân tộc, thì Ireland cho thấy quan điểm của ông có thể thay đổi rất sâu.
Ban đầu Marx từng tin rằng sự phát triển của phong trào công nhân Anh có thể giúp giải phóng Ireland.
Nhưng đến cuối thập niên 1860, ông thay đổi nhận định.
Trong thư gửi Engels tháng 12 năm 1869, Marx viết rằng nghiên cứu sâu hơn đã khiến ông đi đến kết luận rằng người lao động Anh sẽ không thể đạt được bước tiến quyết định nếu chưa giải quyết vấn đề Ireland; ông xem Ireland như một “đòn bẩy” có ý nghĩa đối với phong trào xã hội rộng hơn.
Đây là một thay đổi quan trọng.
Nó có nghĩa:
giai cấp không phải lúc nào cũng đi trước dân tộc.
Trong một số hoàn cảnh:
áp bức dân tộc có thể trở thành điều kiện làm biến dạng hoặc cản trở đấu tranh giai cấp.
8. Vì sao Ireland làm Marx thay đổi?
Bởi Marx nhận ra một điều rất thực tế.
Người lao động Anh và người Ireland có thể cùng thuộc tầng lớp lao động.
Nhưng họ không đứng trong cùng một quan hệ lịch sử.
Người Ireland chịu một cấu trúc thống trị dân tộc gắn với:
đất đai; nhà nước; chính quyền Anh; và quyền lực của tầng lớp địa chủ.
Do đó, chỉ nói:
“Hai bên đều là công nhân, hãy đoàn kết”
không đủ.
Có một lớp xung đột khác nằm bên dưới:
người bị thống trị và người thuộc xã hội thống trị.
Nghiên cứu của John Rodden cho thấy Ireland trở thành một vấn đề ngày càng trung tâm trong chiến lược của Marx và Engels vào cuối thập niên 1860 và đầu 1870; chính trường hợp Ireland buộc họ phải điều chỉnh cách kết nối câu hỏi dân tộc với cách mạng xã hội.
9. Đây là một trong những bài học quan trọng nhất của Marx
Một lý thuyết xã hội không thể chỉ hỏi:
Ai giàu?
Ai nghèo?
Ai sở hữu?
Ai lao động?
Mà còn phải hỏi:
Ai cai trị ai?
Ai bị cai trị bởi ai?
Một cộng đồng có bị một cộng đồng khác thống trị không?
Một quốc gia có áp đặt quyền lực lên một dân tộc khác không?
Như vậy, vấn đề quyền lực có nhiều tầng:
giai cấp
không xóa được
dân tộc.
Và:
dân tộc
cũng không xóa được
giai cấp.
Hai cấu trúc có thể chồng lên nhau.
10. Một nghịch lý lớn: quốc tế chủ nghĩa cần dân tộc
Đây là một trong những nghịch lý thú vị nhất.
Marx và Engels muốn một phong trào công nhân quốc tế.
Nhưng để phong trào quốc tế tồn tại, họ phải hoạt động thông qua:
các quốc gia; ngôn ngữ; báo chí; tổ chức; luật pháp; và những phong trào chính trị cụ thể.
Năm 1864, Hiệp hội Công nhân Quốc tế được thành lập.
Nhưng “quốc tế” không phải một không gian không có quốc gia.
Nó là:
mạng lưới hợp tác giữa những con người đang sống trong các quốc gia khác nhau.
Do đó:
quốc tế chủ nghĩa không xóa bỏ quốc gia ngay lập tức; nó tìm cách vượt qua giới hạn quốc gia bằng hợp tác xuyên quốc gia.
Đây là một cách hiểu thực tế hơn về quốc tế chủ nghĩa.
11. Marx có phải là người chống chủ nghĩa dân tộc?
Câu trả lời cần là:
không thể trả lời bằng một chữ có hoặc không.
Có những giai đoạn Marx phê phán chủ nghĩa dân tộc, đặc biệt khi nó che giấu lợi ích giai cấp hoặc đối lập với đoàn kết quốc tế của người lao động.
Nhưng ông cũng ủng hộ một số phong trào dân tộc, đặc biệt trong những hoàn cảnh mà ông xem chúng là chống áp bức hoặc có ý nghĩa đối với cuộc đấu tranh chính trị rộng hơn.
Nghiên cứu về Marx và Engels vì thế thường nói đến một quá trình thay đổi hơn là một lập trường cố định.
Điều này cũng giải thích tại sao các thế hệ Marxist sau này có thể đọc Marx theo những hướng rất khác nhau.
12. Engels và vấn đề dân tộc
Engels cũng có những thay đổi và mâu thuẫn tương tự.
Trong những năm đầu, ông có những đánh giá rất mạnh về các dân tộc Slav và về khả năng cách mạng của một số dân tộc.
Một số nhận định ấy ngày nay rất khó bảo vệ về mặt lịch sử và đạo đức.
Chúng chịu ảnh hưởng của:
bối cảnh cách mạng châu Âu;
xung đột giữa Nga và các lực lượng cách mạng;
và cách Engels đánh giá dân tộc nào đang thúc đẩy hay cản trở cách mạng.
Nghiên cứu về quan điểm của Marx và Engels đối với các dân tộc trong Đế quốc Áo cho thấy nhận định của họ thay đổi đáng kể trong giai đoạn 1845–1855 và không nên được đọc như một học thuyết bất biến.
Đây là một bài học phương pháp:
không biến mọi câu viết của Engels thành nguyên lý phổ quát.
Một số là:
phân tích lịch sử;
một số là:
nhận định chiến lược;
một số là:
đánh giá chính trị nhất thời.
Ba loại đó không giống nhau.
13. Ranh giới giữa dân tộc và chủ nghĩa dân tộc
Một trong những sai lầm thường gặp là đồng nhất:
dân tộc
với
chủ nghĩa dân tộc.
Hai khái niệm không giống nhau.
Dân tộc có thể được hiểu như một cộng đồng lịch sử với:
con người;
lãnh thổ;
ký ức;
văn hóa;
ngôn ngữ;
thiết chế;
và ý thức cộng đồng.
Chủ nghĩa dân tộc là một hệ thống tư tưởng và chính trị đặt “quốc gia/dân tộc” vào vị trí trung tâm theo những cách khác nhau.
Một người có thể: yêu dân tộc mình mà không tin rằng dân tộc mình cao hơn các dân tộc khác.
Đây là ranh giới rất quan trọng.
Lòng yêu nước không tất yếu là chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
Và:
chủ nghĩa quốc tế không tất yếu là phủ nhận quê hương.
14. Marx gặp một vấn đề mà Hưng Quốc phải giải quyết
Nếu nói:
“Mọi người đều là con người.”
đó là một chân lý đạo đức phổ quát.
Nhưng trong lịch sử:
con người không sống trong một “nhân loại” trừu tượng.
Họ sống trong:
gia đình; làng; thành phố; vùng miền; quốc gia; dân tộc; và các cộng đồng văn hóa.
Một lý thuyết kiến quốc vì thế phải giải quyết hai tầng: phổ quát của con người và đặc thù của cộng đồng.
Hưng Quốc không đặt hai tầng ấy đối lập.
Công thức có thể là: Nhân loại là chân trời. Dân tộc là cộng đồng lịch sử.
Cá nhân là chủ thể quyền. Nhà nước là thiết chế quyền lực.
Bốn tầng không được trộn lẫn.
15. Dân tộc không phải một “giai cấp lớn”
Đây là điểm Hưng Quốc cần tách khỏi Marxism.
Dân tộc không phải đơn giản là một tập hợp người có cùng lợi ích kinh tế.
Trong một dân tộc có:
người giàu; người nghèo; công nhân; nông dân; doanh nhân; trí thức; người làm nhà nước; người làm tư nhân; người trẻ; người già; người ở đô thị; người ở nông thôn; và những nhóm có lợi ích rất khác nhau.
Nhưng họ vẫn có thể chia sẻ:
một lịch sử; một không gian chính trị; một ngôn ngữ; những ký ức; những biểu tượng; và một tương lai chung.
Do đó:
Dân tộc rộng hơn giai cấp.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
dân tộc xóa bỏ giai cấp.
16. Khi “lợi ích quốc gia” trở thành một khẩu hiệu
Marx đặt ra một câu hỏi vẫn còn rất đáng suy nghĩ:
Ai được hưởng lợi khi người ta nói “lợi ích quốc gia”?
Bởi “quốc gia” có thể là một khái niệm chung.
Nhưng người hưởng lợi từ một chính sách cụ thể không nhất thiết giống nhau.
Ví dụ:
một chính sách thương mại có thể giúp một số doanh nghiệp nhưng gây tổn thất cho một số ngành lao động;
một dự án phát triển có thể tăng tổng sản lượng nhưng phân phối lợi ích không đồng đều;
một chính sách thuế có thể có tác động khác nhau lên các nhóm xã hội.
Vì vậy:
lợi ích quốc gia cần được cụ thể hóa.
Không thể chỉ nói:
“đây là lợi ích quốc gia”
rồi kết thúc tranh luận.
Phải hỏi:
lợi ích của ai?
chi phí của ai?
trong thời gian nào?
ai quyết định?
ai giám sát?
Đây chính là một phần giá trị của phê phán Marx.
17. Nhưng ngược lại: không thể biến mọi lợi ích quốc gia thành “lợi ích giai cấp”
Nếu cực đoan hóa Marx, ta có thể rơi vào chiều ngược lại:
mọi chính sách quốc gia đều bị giải thích thành lợi ích của một giai cấp;
mọi lòng yêu nước đều bị xem là ý thức hệ;
mọi đoàn kết dân tộc đều bị xem là che giấu xung đột.
Đây cũng là một sự giản lược.
Một quốc gia thực sự có những lợi ích chung không thể quy về một nhóm:
an ninh;
hạ tầng;
giáo dục;
môi trường;
phòng chống thiên tai;
năng lực khoa học;
ổn định pháp lý;
và khả năng bảo vệ chủ quyền.
Những lợi ích ấy có thể phục vụ nhiều tầng lớp cùng lúc.
Do đó:
xung đột lợi ích là có thật, nhưng lợi ích chung cũng có thật.
Kiến quốc phải làm được việc khó hơn:
nhìn thấy xung đột mà không phủ nhận cộng đồng.
18. Case study: Ireland và bài học về “hai tầng áp bức”
Ireland giúp ta thấy một tình huống mà một người có thể đồng thời chịu:
áp bức kinh tế
và
áp bức dân tộc.
Nếu chỉ giải quyết một tầng, tầng kia vẫn tồn tại.
Đó là lý do Marx ngày càng nhấn mạnh vấn đề Ireland trong chiến lược của phong trào công nhân Anh. Trong các thư và hoạt động của First International cuối thập niên 1860, ông lập luận rằng vấn đề Ireland không thể bị xem đơn thuần là một vấn đề kinh tế; nó đồng thời là vấn đề dân tộc.
Đây là một bước tiến trong tư duy của Marx:
cấu trúc xã hội có thể chồng lớp.
Một người không chỉ có một vị trí xã hội.
19. Bài học phương pháp cho Việt Nam
Khi áp dụng vào nghiên cứu Việt Nam, cần tránh hai thái cực.
Thái cực thứ nhất:
“Chỉ có dân tộc, không có khác biệt xã hội.”
Thái cực thứ hai:
“Chỉ có giai cấp, dân tộc chỉ là ý thức hệ.”
Cả hai đều không đủ.
Việt Nam là một cộng đồng lịch sử có:
lãnh thổ;
lịch sử;
văn hóa;
ngôn ngữ;
ký ức;
những cuộc chiến;
những dòng di cư;
những cộng đồng trong và ngoài nước;
và những khác biệt kinh tế – xã hội.
Do đó, nghiên cứu quốc gia phải đồng thời nhìn:
Dân tộc
và
Xã hội.
Không thể xây dựng một quốc gia mạnh bằng cách phủ nhận sự đa dạng xã hội.
Nhưng cũng không thể xây dựng một xã hội bền vững bằng cách phủ nhận cộng đồng dân tộc.
20. Hưng Quốc: từ “đấu tranh giai cấp” đến “hội tụ dân tộc”
Đây là nơi Hưng Quốc bắt đầu tạo ra khoảng cách rõ với Marxism.
Marx đặt trọng tâm vào:
đấu tranh giai cấp.
Hưng Quốc đặt thêm một câu hỏi:
Sau khi nhận diện xung đột, làm thế nào biến những lực lượng khác nhau thành năng lực chung của quốc gia?
Một quốc gia không thể chỉ sống bằng xung đột.
Nó cần:
cạnh tranh;
nhưng cũng cần hợp tác.
Cần phản biện;
nhưng cũng cần đồng thuận tối thiểu.
Cần bảo vệ người yếu;
nhưng cũng cần khuyến khích người tạo ra của cải.
Cần quyền lực nhà nước;
nhưng cũng cần giới hạn quyền lực.
Cần lợi ích riêng;
nhưng cũng cần lợi ích chung.
Đó là logic của:
hội tụ.
21. Hội tụ không có nghĩa là xóa khác biệt
Hội tụ không phải:
mọi người giống nhau.
Cũng không phải:
không còn xung đột.
Hội tụ có nghĩa:
những lợi ích khác nhau tìm được một khuôn khổ để cùng tồn tại và cùng tạo ra năng lực chung.
Doanh nghiệp có lợi ích.
Người lao động có lợi ích.
Nhà nước có lợi ích công.
Địa phương có lợi ích.
Cộng đồng có lợi ích.
Cá nhân có quyền.
Các thế hệ tương lai có lợi ích.
Một nhà nước tốt không làm cho tất cả lợi ích trở thành một.
Nó xây dựng:
luật chơi để những lợi ích khác nhau không phá hủy nhau.
Đây là nơi vấn đề dân tộc gặp trực tiếp vấn đề nhà nước mà Chương X đã đặt ra.
22. Dân tộc và nhà nước không hoàn toàn đồng nhất
Một dân tộc có thể tồn tại mà không có một nhà nước độc lập.
Một nhà nước có thể bao gồm nhiều dân tộc.
Một quốc gia có thể có nhiều cộng đồng văn hóa.
Một dân tộc có thể sống ở nhiều quốc gia.
Vì vậy:
dân tộc ≠ nhà nước.
Đây là một ranh giới khái niệm rất quan trọng.
Nếu không phân biệt, người ta dễ suy luận:
một dân tộc = một nhà nước
và từ đó đi đến những yêu sách chính trị rất khác nhau.
Marx và Engels hoạt động trong một châu Âu đầy những đế quốc đa dân tộc, những quốc gia đang hình thành và những phong trào dân tộc. Vì vậy chính họ cũng thường phải xử lý sự khác biệt giữa dân tộc, nhà nước và đế quốc trong từng trường hợp cụ thể.
23. Một giới hạn quan trọng của Marx và Engels
Có những đoạn Marx và Engels sử dụng ngôn ngữ về các dân tộc “lịch sử” và “phi lịch sử”, hoặc đánh giá một số dân tộc Slav theo cách ngày nay khó chấp nhận.
Đây không phải là điều nên né tránh.
Nhưng cũng không nên dùng vài đoạn đó để kết luận rằng toàn bộ tư tưởng Marx về dân tộc chỉ là một học thuyết khinh miệt dân tộc.
Cần làm ba việc:
Một: xác định chính xác văn bản và thời điểm.
Hai: đặt nó vào bối cảnh chính trị của thế kỷ XIX.
Ba: phân biệt phần mô tả lịch sử với phần đánh giá chính trị và những giới hạn rõ ràng của nó.
Nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra cả hai mặt: Marx có những phân tích đáng kể về các dân tộc và các xã hội ngoài Tây Âu, nhưng một số quan điểm của ông, đặc biệt về người Nga và một số dân tộc Slav trong giai đoạn đầu, không đứng vững trước chuẩn mực nghiên cứu hiện nay.
Đối thoại trí thức không có nghĩa là bảo vệ mọi câu chữ của một nhà tư tưởng.
Đối thoại là biết giữ cái còn giá trị và nhận ra cái đã vượt qua.
24. Hưng Quốc giữ lại điều gì?
Hưng Quốc có thể tiếp nhận từ Marx–Engels ít nhất sáu câu hỏi lớn.
Một: Ai đang hưởng lợi khi nhân danh “quốc gia”?
Hai: Áp bức giai cấp và áp bức dân tộc có thể chồng lên nhau như thế nào?
Ba: Một quốc gia có thể trở thành công cụ của một nhóm xã hội hay không?
Bốn: Một phong trào dân tộc có thể đồng thời là phong trào xã hội hay không?
Năm: Quốc tế hóa kinh tế làm thay đổi chủ quyền và lợi ích quốc gia như thế nào?
Sáu: Làm thế nào để đoàn kết dân tộc mà không che giấu bất công?
Đây là những câu hỏi còn giá trị vượt xa thế kỷ XIX.
25. Hưng Quốc không tiếp nhận điều gì?
Hưng Quốc không tiếp nhận quan niệm:
dân tộc chỉ là sản phẩm tạm thời của chủ nghĩa tư bản.
Không tiếp nhận:
giai cấp là phạm trù duy nhất để giải thích cộng đồng.
Không tiếp nhận:
mọi chủ nghĩa yêu nước đều là ý thức hệ tư sản.
Không tiếp nhận:
mọi phong trào dân tộc đều tiến bộ chỉ vì chống một cường quốc.
Và cũng không tiếp nhận chiều ngược lại:
mọi lợi ích được gọi là “quốc gia” đều mặc nhiên là lợi ích chung.
Hưng Quốc giữ một nguyên tắc kép:
Dân tộc phải đủ mạnh để bảo vệ cộng đồng; thể chế phải đủ công bằng để bảo vệ từng con người trong cộng đồng ấy.
26. Từ “quốc tế vô sản” đến “người Việt toàn cầu”
Ở đây có thể mở ra một hướng đặc biệt quan trọng cho tư tưởng Hưng Quốc.
Marx và Engels nhìn thấy một điều mà thế kỷ XXI làm cho rõ hơn:
biên giới quốc gia không thể ngăn dòng chảy của con người, vốn, công nghệ và tri thức.
Nhưng toàn cầu hóa không làm dân tộc biến mất.
Ngược lại, nó có thể làm câu hỏi:
“Ta là ai?”
trở nên mạnh hơn.
Một người có thể:
sống ở Việt Nam;
làm việc cho một công ty toàn cầu;
sở hữu tài sản ở nhiều nước;
học tập ở một quốc gia khác;
và vẫn giữ một căn tính Việt Nam sâu sắc.
Điều này đặt ra một khái niệm mới:
người Việt toàn cầu.
Không phải:
“người Việt hoặc quốc tế”.
Mà là:
Việt Nam trong thế giới.
Đó là một bài toán mà Marx và Engels chỉ mới nhìn thấy ở dạng sơ khai dưới hình thức quốc tế hóa của tư bản.
27. Quy luật vận hành Hưng Quốc
Từ chương này có thể rút ra một quy luật:
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia xóa hết khác biệt, mà là quốc gia biến khác biệt thành năng lực hợp tác.
Có thể diễn đạt thành chuỗi:
Khác biệt → Nhận diện lợi ích → Đối thoại → Luật chơi → Hợp tác → Năng lực chung → Quốc lực.
Nếu phủ nhận khác biệt:
xung đột bị che giấu.
Nếu tuyệt đối hóa khác biệt:
xã hội bị phân mảnh.
Nếu dùng quyền lực để ép mọi người giống nhau:
xã hội mất sáng tạo.
Nếu không có luật chơi:
cạnh tranh biến thành xung đột.
Do đó:
kiến quốc là nghệ thuật tổ chức sự khác biệt.
Đây là bước chuyển quan trọng từ Marx.
Marx giúp ta thấy:
xung đột nằm ở đâu.
Hưng Quốc phải hỏi thêm:
làm thế nào để quản trị xung đột mà không phá hủy cộng đồng?
28. Từ giai cấp đến dân tộc, rồi đến con người
Đến đây, ba tầng đã xuất hiện.
Giai cấp giúp ta nhìn:
quan hệ kinh tế và quyền lực.
Dân tộc giúp ta nhìn:
cộng đồng lịch sử và căn tính chung.
Con người giúp ta nhìn:
phẩm giá, quyền và năng lực của từng cá nhân.
Không thể dùng một tầng thay thế hai tầng còn lại.
Một người công nhân vẫn là:
một con người;
một thành viên gia đình;
một công dân;
một thành viên của một cộng đồng;
và một chủ thể kinh tế.
Một lý thuyết kiến quốc đầy đủ phải nhìn được toàn bộ con người, chứ không chỉ một vị trí của họ trong hệ thống sản xuất.
Đây chính là nơi Hưng Quốc chuyển câu hỏi:
“Giải phóng giai cấp nào?”
sang câu hỏi rộng hơn:
“Làm thế nào giải phóng và phát triển năng lực của con người trong một cộng đồng quốc gia?”
Câu hỏi ấy sẽ trở lại rất mạnh ở phần cuối cuốn sách.
29. Kết luận: Marx gặp một thế giới không chỉ có giai cấp
Marx và Engels đã đưa vào lý luận xã hội một câu hỏi có sức mạnh đặc biệt:
Ai đang hưởng lợi từ một trật tự xã hội?
Nhưng khi đi qua vấn đề dân tộc, chính lý luận của họ buộc phải trở nên phức tạp hơn.
Người Ireland không chỉ là người lao động.
Người Ba Lan không chỉ là người lao động.
Người Đức không chỉ là người lao động.
Người Nga không chỉ là người lao động.
Con người sống trong nhiều lịch sử cùng lúc.
Và chính Marx, đặc biệt từ cuối thập niên 1860, ngày càng nhận ra rằng áp bức dân tộc có thể trở thành một cấu trúc độc lập có khả năng tác động trở lại cuộc đấu tranh xã hội. Trường hợp Ireland là ví dụ rõ nhất cho sự thay đổi ấy.
Do đó, bài học lớn nhất của chương không phải là:
Marx đúng về dân tộc
hay
Marx sai về dân tộc.
Bài học là:
Một lý thuyết muốn giải thích lịch sử phải đủ rộng để nhận ra nhiều tầng quyền lực cùng tồn tại.
Giai cấp là một tầng.
Dân tộc là một tầng.
Nhà nước là một tầng.
Văn hóa là một tầng.
Và con người là chủ thể sống qua tất cả những tầng ấy.
Hưng Quốc vì vậy không đặt:
giai cấp chống dân tộc,
hay
dân tộc chống nhân loại.
Hưng Quốc đặt một trật tự khác:
Cá nhân có phẩm giá.
Dân tộc có cộng đồng lịch sử.
Nhà nước có quyền lực công.
Nhân loại có chân trời phổ quát.
Bài toán kiến quốc là làm sao để bốn tầng ấy không triệt tiêu nhau.
Nhưng ngay sau câu hỏi dân tộc lại xuất hiện một vấn đề khó hơn nhiều.
Bởi thế kỷ XIX không chỉ là thế kỷ của cách mạng công nghiệp và quốc gia dân tộc.
Đó cũng là thế kỷ của:
đế quốc, thuộc địa và sự mở rộng quyền lực châu Âu ra toàn thế giới.
Và chính ở đây Marx và Engels để lại một di sản đầy nghịch lý:
họ phê phán chủ nghĩa tư bản;
phê phán áp bức;
ủng hộ một số phong trào giải phóng;
nhưng đồng thời có những nhận định về các xã hội ngoài châu Âu mang dấu vết rõ rệt của tư duy châu Âu thế kỷ XIX.
Câu hỏi tiếp theo vì thế không thể né tránh:
CHƯƠNG XVI
THUỘC ĐỊA VÀ NHỮNG NGHỊCH LÝ CỦA MARX–ENGELS
Khi phê phán chủ nghĩa tư bản gặp thế giới thuộc địa
Đây sẽ là chương cần đọc đặc biệt cẩn trọng: Marx và Engels viết gì về Ấn Độ, Trung Quốc, Ireland, Algeria và các xã hội ngoài châu Âu; điều gì trong đó là phân tích về chủ nghĩa tư bản và đế quốc; điều gì chịu giới hạn của tri thức thế kỷ XIX; và điều gì cần được đọc lại từ quan điểm hậu thuộc địa hiện nay.
Hoàng Phong Nhã


9:50 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment