Tuesday, October 6, 2026

CHƯƠNG 6 - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - CÔNG GIÁO: CÁI CỚ, CẦU NỐI HAY TÁC NHÂN?

ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC

CHƯƠNG VI

CÔNG GIÁO: CÁI CỚ, CẦU NỐI HAY TÁC NHÂN?

Từ xung đột tôn giáo trong nước đến can thiệp của Pháp

I. ĐẶT LẠI CÂU HỎI

Khi nghiên cứu cuộc chiến Pháp–Việt Nam từ năm 1858, có một câu hỏi thường xuyên xuất hiện:

Nếu không có vấn đề Công giáo, Pháp có tiến hành cuộc viễn chinh vào Việt Nam hay không?

Câu hỏi này thường dẫn đến hai cách giải thích đối lập.

Một cách giải thích cho rằng chính sách đàn áp Công giáo dưới triều Nguyễn, đặc biệt việc xử tử các giáo sĩ phương Tây, đã tạo ra lý do trực tiếp để Pháp can thiệp.

Cách giải thích khác cho rằng Công giáo chỉ là cái cớ, còn động lực thực sự nằm ở chủ nghĩa đế quốc, cạnh tranh giữa các cường quốc, thương mại, thị trường và lợi ích chiến lược của Pháp.

Cả hai cách giải thích đều có phần đúng.

Nhưng nếu buộc phải chọn một trong hai thì lịch sử sẽ bị đơn giản hóa.

Vấn đề cần đặt ra chính xác hơn là:

Bằng cách nào một vấn đề tôn giáo trong nội bộ Việt Nam trở thành vấn đề ngoại giao của Pháp, rồi trở thành một phần lý do cho hành động quân sự, và cuối cùng góp phần mở đường cho sự thiết lập quyền lực thuộc địa?

Đây là câu hỏi quan trọng hơn câu hỏi “Công giáo hay chủ nghĩa đế quốc?”

Bởi “cái cớ” không đồng nghĩa với “nguyên nhân duy nhất”.

Một sự kiện có thể đồng thời là:

  • nguyên nhân của một phản ứng;
  • điều kiện thuận lợi cho một chính sách;
  • lý do được sử dụng để biện minh;
  • và một mắt xích trong một chiến lược lớn hơn.

Muốn hiểu trường hợp Việt Nam, phải tách những tầng ấy ra.


II. CÔNG GIÁO KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CHỦ THỂ CHÍNH TRỊ DUY NHẤT

Một trong những sai lầm cần tránh ngay từ đầu là câu:

“Người Công giáo Việt Nam cầu viện Pháp để đánh Việt Nam.”

Câu này quá rộng và không đủ chính xác về lịch sử.

Công giáo Việt Nam thế kỷ XIX không phải một tổ chức chính trị thống nhất có một trung tâm quyền lực duy nhất.

Cần phân biệt ít nhất ba tầng tác nhân.

1. Giáo sĩ và các tổ chức truyền giáo châu Âu

Họ có mạng lưới liên lạc với châu Âu, có khả năng gửi thông tin về tình hình Việt Nam và trong một số trường hợp vận động chính phủ các nước châu Âu can thiệp.

Một số giáo sĩ Pháp đã tích cực vận động chính quyền Pháp sử dụng sức mạnh quân sự tại Việt Nam.

2. Cộng đồng Công giáo Việt Nam

Đây là những cộng đồng tôn giáo sống trong xã hội Việt Nam.

Họ có quan hệ với giáo sĩ, với chính quyền địa phương, với triều đình và với những cộng đồng không theo Công giáo.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng toàn bộ giáo dân Việt Nam có cùng một chương trình chính trị hoặc cùng mong muốn Pháp can thiệp.

Nghiên cứu của Nola Cooke đặc biệt hữu ích ở điểm này: lịch sử Công giáo Việt Nam đầu thế kỷ XIX không thể được giải thích đơn giản như lịch sử của một lực lượng chính trị phục vụ lợi ích phương Tây.

3. Chính phủ Pháp

Đây mới là chủ thể có khả năng sử dụng quyền lực nhà nước Pháp, ngoại giao Pháp và quân đội Pháp.

Chính phủ Pháp có những tính toán riêng về tôn giáo, ngoại giao, thương mại, vị thế quốc tế và chiến lược khu vực.

Ba tầng này có thể gặp nhau ở một số thời điểm.

Nhưng:

Gặp nhau về lợi ích không có nghĩa là trở thành một chủ thể duy nhất.

Đây là ranh giới lịch sử phải giữ.


III. NHƯNG CŨNG KHÔNG ĐƯỢC BIẾN CÁC GIÁO SĨ THÀNH NHỮNG NGƯỜI HOÀN TOÀN ĐỨNG NGOÀI CHÍNH TRỊ

Nếu phản ứng với cách giải thích trên bằng cách phủ nhận mọi vai trò chính trị của các giáo sĩ thì chúng ta lại đi sang cực đoan khác.

Một số giáo sĩ Pháp thực sự đã vận động chính phủ Pháp can thiệp.

Các nghiên cứu về Nguyễn Trường Tộ và lịch sử Công giáo Việt Nam cho thấy những nhân vật như Huc, Pellerin và Legrand  đã từng  vận động chính quyền Napoleon III về khả năng và lợi ích của hành động quân sự Pháp tại Việt Nam.

Điều này cho phép chúng ta nói một cách chính xác:

Có những giáo sĩ đã vận động  can thiệp của Pháp.


IV. TẠI SAO TRIỀU NGUYỄN COI CÔNG GIÁO LÀ VẤN ĐỀ CHÍNH TRỊ?

Muốn đánh giá chính sách của triều Nguyễn, cũng không nên bắt đầu bằng giả định rằng các vua Nguyễn đàn áp Công giáo chỉ vì “bảo thủ” hoặc “ghét phương Tây”.

Cần nhìn từ cấu trúc của nhà nước đương thời.

Triều Nguyễn xây dựng một nhà nước tập quyền dựa mạnh trên trật tự chính trị – xã hội Nho giáo.

Trong khi đó, Công giáo tồn tại trong những mạng lưới xuyên quốc gia:

  • có giáo sĩ nước ngoài;
  • có liên hệ với các trung tâm tôn giáo ngoài Việt Nam;
  • có tổ chức tôn giáo vượt khỏi biên giới;
  • có cộng đồng tín hữu trong nước;
  • và có những nhân vật nước ngoài có thể hoạt động trong lãnh thổ Việt Nam.

Từ góc nhìn của triều đình, vấn đề vì vậy không chỉ là:

“Một tôn giáo mới có giáo lý khác với Nho giáo. Giáo lý được giảng hạ thấp quan điểm truyền thống. Để đưa tôn giáo của mình thay thế. 

“Một mạng lưới xuyên biên giới đang hoạt động trong lãnh thổ của một nhà nước tập quyền.”

Đó là một vấn đề an ninh và chủ quyền mà triều đình có lý do để quan tâm.

Nhưng nhận diện một nguy cơ chính trị không có nghĩa mọi biện pháp đối phó đều đúng hoặc hiệu quả.

Đây là điểm phải phân biệt.


IV-A. CÔNG GIÁO KHÔNG CHỈ LÀ MỘT TÔN GIÁO KHÁC – MÀ CÒN LÀ MỘT HỆ GIÁ TRỊ KHÁC

Khi Công giáo truyền vào Việt Nam, vấn đề không chỉ nằm ở việc xuất hiện thêm một tôn giáo bên cạnh những tín ngưỡng và tôn giáo đã tồn tại.

Công giáo đem theo một hệ thống giáo lý, đạo đức và cách giải thích thế giới khác với nền tảng tư tưởng mà triều Nguyễn sử dụng để tổ chức xã hội.

Đây là điểm cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Nhà nước Nguyễn dựa mạnh vào Nho giáo trong việc xác lập trật tự chính trị – xã hội. Những khái niệm như quân thần, phụ tử, phu phụ, tôn ti, trung, hiếu, lễ không chỉ là những quan niệm đạo đức riêng tư mà còn liên quan đến cách nhà nước nhìn nhận gia đình, xã hội và trách nhiệm của con người đối với cộng đồng chính trị.

Trong khi đó, Công giáo đưa vào một hệ thống niềm tin có nguồn gốc ngoài Đông Á, với quan niệm khác về Thiên Chúa, con người, cứu rỗi, tội lỗi, đời sống sau khi chết và cộng đồng tín hữu.

Vì vậy, sự xuất hiện của Công giáo tất yếu tạo ra một vùng va chạm tư tưởng.

cách tranh luận với tín ngưỡng và luân lý bản địa;

cách người Việt tiếp nhận và diễn giải giáo lý;

và cách những người chống Công giáo mô tả Công giáo.

Những tầng này không phải lúc nào cũng giống nhau.

1. Vì sao triều đình có thể nhìn thấy một thách thức?

Nếu một tôn giáo mới chỉ bổ sung thêm một nghi lễ hay một hình thức thờ cúng, nhà nước có thể xem đó là một hiện tượng xã hội.

Nhưng nếu tôn giáo ấy đưa ra một hệ thống đạo lý khác, xây dựng cộng đồng tín hữu riêng và có mạng lưới tổ chức xuyên quốc gia, vấn đề trở nên phức tạp hơn.

Đặc biệt, khi một tín đồ được yêu cầu đặt niềm tin tôn giáo vào một chuẩn mực vượt khỏi hệ thống chính trị của quốc gia, triều đình có thể đặt câu hỏi:

Lòng trung thành của người dân được xác lập ở đâu?

Gia đình, làng xã và nhà nước có còn là những trung tâm đạo đức duy nhất không?

Một cộng đồng tôn giáo có thể tự tổ chức đến mức nào?

Giáo sĩ nước ngoài có quyền lực gì đối với tín đồ Việt Nam?

Đây là những câu hỏi có thật đối với một nhà nước tập quyền thế kỷ XIX.

2. TỪ GIÁO LÝ ĐẾN LỜI TRUYỀN MIỆNG

Một điểm khác cũng cần được nghiên cứu là quá trình giáo lý được truyền từ các văn bản tôn giáo xuống đời sống bình dân.

Không phải mọi người Việt tiếp nhận Công giáo qua các văn bản thần học.

Phần lớn người dân tiếp nhận tôn giáo thông qua:

lời giảng;

giáo lý truyền khẩu;

các câu chuyện;

hình ảnh;

bài kinh;

cách kể chuyện của giáo dân;

các giai thoại;

những câu truyền miệng;

và những cách diễn giải dân gian.

Vì vậy, bên cạnh lịch sử của giáo lý chính thức, còn có lịch sử của Công giáo trong đời sống dân gian.

Trong quá trình ấy, những câu chuyện, ngụ ngôn, giai thoại và lời truyền miệng có thể xuất hiện để giải thích giáo lý, phê phán một số tập tục hoặc tạo sự hấp dẫn đối với người nghe trong cộng đồng Công giáo. Hoặc từ các giáo sĩ truyền đạo.

Một câu chuyện dân gian được truyền lại nhiều đời .

Một câu chuyện chống Nho giáo được kể trong cộng đồng Công giáo.

Đây là ranh giới rất quan trọng giữa tư liệu tôn giáo, tư liệu dân gian và tư liệu polemic – tranh luận chống đối.

3. “THAY THẾ” HAY “CẠNH TRANH HỆ GIÁ TRỊ”?

Cũng cần thận trọng với chữ “thay thế”.

Nếu nói Công giáo đến Việt Nam để “thay thế Nho giáo”, chúng ta phải chứng minh được rằng đó là mục tiêu có tính hệ thống của các tổ chức truyền giáo và được thực hiện bằng một chương trình nhằm thay thế toàn bộ trật tự Nho giáo.

Điều này cần chứng cứ cụ thể.

Một cách diễn đạt chắc chắn hơn là:

Công giáo tạo ra một hệ thống niềm tin và chuẩn mực đạo đức khác với Nho giáo, từ đó tạo ra sự cạnh tranh và va chạm về hệ giá trị trong một xã hội mà Nho giáo đang giữ vị trí chính thống về chính trị.

“Cạnh tranh hệ giá trị” không có nghĩa hai bên lúc nào cũng đối đầu trực tiếp.

Có thể có tiếp nhận; thích nghi; pha trộn; thương lượng; chống đối; và cả chuyển đổi niềm tin.

Đời sống xã hội thường phức tạp hơn những đường ranh mà nhà nước hoặc các nhà tranh luận đặt ra.

4. VÌ SAO ĐIỀU NÀY QUAN TRỌNG ĐỐI VỚI TỰ ĐỨC?

Nếu chỉ nhìn chính sách của triều Nguyễn đối với Công giáo như một vấn đề “đàn áp một tôn giáo”, chúng ta sẽ bỏ mất một phần bối cảnh.

Từ góc nhìn của triều đình, họ đang đứng trước một vấn đề kép:

Một mặt: một tôn giáo mới có hệ thống giáo lý và tổ chức khác với nền tảng Nho giáo của nhà nước.

Mặt khác: tôn giáo ấy có các mạng lưới liên hệ xuyên quốc gia và có giáo sĩ nước ngoài hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.

Hai vấn đề này kết hợp lại khiến triều đình có thể nhìn Công giáo không chỉ như một vấn đề tín ngưỡng mà còn như một vấn đề trật tự xã hội và chủ quyền.

Nhưng chính ở đây xuất hiện một câu hỏi Hưng Quốc:

Một nhà nước mạnh phải làm gì khi một hệ giá trị mới xuất hiện trong xã hội?

Có hai khả năng.

Một là tìm cách quản trị sự khác biệt bằng pháp luật.

Hai là tìm cách loại bỏ sự khác biệt bằng cưỡng chế.

Hai lựa chọn có thể tạo ra những kết quả hoàn toàn khác nhau.

Khi đó, chính sách an ninh có nguy cơ biến một cộng đồng tôn giáo thành một đối tượng đối đầu.

5. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải:

“Công giáo có chống Nho giáo hay không?”

mà phải chia thành nhiều câu hỏi nhỏ hơn:

Giáo lý Công giáo khác Nho giáo ở những điểm nào?

Những khác biệt nào thực sự đụng đến trật tự chính trị – xã hội của triều Nguyễn?

Giáo sĩ đã diễn giải những khác biệt ấy như thế nào?

Người Việt tiếp nhận và biến đổi chúng ra sao?

Những câu chuyện, giai thoại và truyền miệng nào xuất hiện?

Cái nào là giáo lý chính thức, cái nào là diễn giải dân gian?

Triều đình dựa vào tài liệu nào để xác định Công giáo là mối đe dọa?

Và cuối cùng:

Triều Nguyễn đã phản ứng với một sự khác biệt tôn giáo, hay đã phản ứng với điều mà họ cho là một nguy cơ chính trị – quốc gia?

Chỉ khi trả lời được những câu hỏi này, chúng ta mới có thể đánh giá công bằng chính sách của triều Nguyễn.

Và cũng chỉ khi đó, chúng ta mới có thể hiểu vì sao một tranh chấp tôn giáo trong nước cuối cùng lại có thể kết nối với sức mạnh của một đế quốc bên ngoài.


V. CHÍNH SÁCH BẢO VỆ CHỦ QUYỀN CÓ THỂ TẠO RA RỦI RO CHỦ QUYỀN

Đây là một nghịch lý đáng nghiên cứu.

Một nhà nước có thể đàn áp một hoạt động mà họ cho rằng đe dọa trật tự quốc gia.

Nhưng nếu hoạt động ấy có liên hệ với một mạng lưới quốc tế, biện pháp đàn áp có thể trở thành vấn đề ngoại giao.

Nếu người nước ngoài bị bắt hoặc bị xử tử, chính phủ nước họ có thể sử dụng sự kiện đó để gây sức ép.

Nếu giáo sĩ bị xử tử, các tổ chức truyền giáo có thể vận động chính phủ châu Âu.

Nếu tranh chấp ngoại giao thất bại, nó có thể tạo điều kiện cho hành động quân sự.

Như vậy:

Một chính sách nội trị có thể tạo ra hệ quả đối ngoại mà nhà hoạch định chính sách ban đầu không mong muốn.

Điều này không có nghĩa rằng Pháp được “quyền” xâm lược Việt Nam.

Hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

Một nhà nước có thể có chính sách sai hoặc hà khắc.

Nhưng điều đó không trao cho một cường quốc nước ngoài quyền hợp pháp để xâm lược.

Chúng ta phải giữ cả hai sự thật ấy cùng lúc.


VI. NĂM 1857: TÔN GIÁO TRỞ THÀNH MỘT PHẦN CỦA HỒ SƠ CAN THIỆP

Năm 1857, sau vụ một giáo sĩ Tây Ban Nha bị chính quyền Việt Nam xử tử, chính phủ Pháp quyết định triển khai lực lượng quân sự.

Đây là một mốc quan trọng.

Nhưng chính các chỉ thị của Pháp cho thấy vấn đề không chỉ có tôn giáo.

Trong hồ sơ ngoại giao, phía Pháp nhấn mạnh việc đàn áp các giáo sĩ Pháp và đồng thời đề cập đến quan hệ hữu nghị, thương mại và những lợi ích rộng hơn của Pháp.

Nhiệm vụ giao cho Đô đốc Charles Rigault de Genouilly cũng không chỉ đơn giản là:

“đến Việt Nam để bảo vệ Công giáo.”

Các phương án được đặt ra bao gồm cả việc chiếm giữ vị trí chiến lược và tùy tình hình thiết lập quan hệ chính trị hoặc thương lượng một hiệp ước với Việt Nam.

Điều đó cho thấy:

Tôn giáo là một phần của hồ sơ can thiệp.

Nhưng hồ sơ can thiệp đã vượt xa một cuộc tranh chấp tôn giáo.


VII. “CÁI CỚ” KHÔNG PHẢI LÀ “NGUYÊN NHÂN DUY NHẤT”

Đây là điểm cần làm rõ nhất.

Nếu gọi Công giáo là “cái cớ”, chúng ta không được hiểu rằng nó hoàn toàn không có vai trò.

Một cái cớ có thể rất quan trọng.

Nó có thể:

  • tạo lý do chính thức;
  • tạo sự ủng hộ trong nước;
  • tạo căn cứ cho ngoại giao;
  • tạo mạng lưới thông tin;
  • giúp chính phủ giải thích hành động quân sự;
  • và làm giảm chi phí chính trị của một cuộc can thiệp.

Nhưng một cái cớ chỉ có thể trở thành hành động nếu phía sau nó có: ý chí chính trị, lợi ích, năng lực quân sự, nguồn lực tài chính, và một chiến lược quốc tế.

Do đó, cách viết chính xác hơn là:

Xung đột tôn giáo cung cấp một lý do can thiệp; mạng lưới xuyên quốc gia giúp biến vấn đề nội bộ thành vấn đề ngoại giao; còn lợi ích và tham vọng của Pháp giúp biến lý do ấy thành hành động quân sự.


VIII. PHÁP MUỐN GÌ Ở VIỆT NAM?

Nếu muốn hiểu đầy đủ cuộc can thiệp, phải đặt câu hỏi này bên cạnh vấn đề Công giáo.

Pháp không phải một tổ chức truyền giáo.

Chính phủ Pháp có lợi ích của một cường quốc.

Trong bối cảnh Napoleon III tìm cách nâng cao vị thế của Pháp, Đông Nam Á có giá trị về:

  • thương mại;
  • vị trí chiến lược;
  • quan hệ với Trung Quốc;
  • cạnh tranh quốc tế;
  • và khả năng mở rộng ảnh hưởng.

Các nghiên cứu về đế quốc Pháp tại Đông Nam Á vì thế cho thấy động lực của cuộc can thiệp không thể quy về tôn giáo.

Tôn giáo giải thích một phần:

tại sao Pháp có thể đưa vấn đề Việt Nam vào chương trình nghị sự.


IX. CÔNG GIÁO LÀ CẦU NỐI HAY TÁC NHÂN?

Câu trả lời có lẽ là:

Tùy tầng phân tích.

Nếu nói về cộng đồng Công giáo Việt Nam nói chung, không nên gọi họ là “tác nhân gây xâm lược”.

Nếu nói về một số giáo sĩ và mạng lưới truyền giáo, có thể xác định những trường hợp họ tích cực vận động sự can thiệp của Pháp.

Nếu nói về chính phủ Pháp, Công giáo là một thành phần trong lập luận và chính sách can thiệp, chứ không phải toàn bộ động lực.

Vì vậy, Công giáo có thể được nhìn như:

một mạng lưới liên lạc, một nguồn thông tin, một vấn đề ngoại giao, một lý do biện minh, và trong một số trường hợp, một tác nhân vận động chính trị.

Nhưng không nên biến tất cả những tầng đó thành một khối duy nhất.


X. VIỆT NAM CÓ PHẢI TRƯỜNG HỢP DUY NHẤT?

Không.

Đây cũng là điểm cần tránh khẳng định quá mức.

Tôn giáo đã nhiều lần được các cường quốc châu Âu sử dụng trong quan hệ quốc tế.

Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo và các mạng lưới truyền giáo từng gắn với những quá trình tiếp xúc, cạnh tranh và mở rộng quyền lực khác nhau.

Điều đặc biệt trong trường hợp Việt Nam không phải là:

“Chỉ Việt Nam mới có vấn đề tôn giáo – đế quốc.”

Điều đáng nghiên cứu là:

Tại sao trong Việt Nam thế kỷ XIX, xung đột tôn giáo lại kết nối với sức mạnh quân sự của Pháp đúng vào thời điểm trật tự quốc tế Đông Á đang biến đổi sâu sắc?

Đây là câu hỏi có giá trị so sánh hơn.


XI. NẾU LÀ ANH THÌ SAO?

Đây là một giả thuyết phản thực.

Không thể biết chắc Việt Nam sẽ trở thành gì nếu Anh thay Pháp.

Nhưng có thể so sánh:

lợi ích, năng lực và phương thức mở rộng quyền lực của Anh và Pháp.

Anh đã xây dựng một đế quốc rộng lớn tại châu Á, đặc biệt ở Ấn Độ, đồng thời có những lợi ích thương mại và chiến lược rất lớn tại khu vực.

Vì vậy, không thể suy ra:

“Nếu Anh đến thì Việt Nam sẽ được đối xử nhẹ hơn.”

Đế quốc Anh cũng là một đế quốc.

Câu hỏi đúng phải là:

  • Anh cần gì ở Việt Nam?
  • Họ cần thương mại hay lãnh thổ?
  • Cần cảng hay vùng đệm?
  • Muốn ảnh hưởng gián tiếp hay trực trị?
  • Quan hệ với Trung Quốc sẽ ảnh hưởng thế nào?
  • Cạnh tranh Anh–Pháp tại Đông Nam Á sẽ tác động ra sao?

Những câu hỏi ấy cần tư liệu.

Không thể trả lời bằng thiện cảm đối với một cường quốc.


XII. NẾU LÀ HOA KỲ THÌ SAO?

Cũng phải tránh đưa nước Mỹ thế kỷ XX trở lại Việt Nam thế kỷ XIX.

Hoa Kỳ năm 1858 chưa phải Hoa Kỳ sau Nội chiến, càng chưa phải Hoa Kỳ của thế kỷ XX.

Do đó, không thể viết:

“Nếu Mỹ thay Pháp, Việt Nam chắc chắn sẽ trở thành một quốc gia dân chủ.”

Đó là một giả định không có cơ sở đủ mạnh.

Câu hỏi thích hợp hơn là:

Hoa Kỳ giữa thế kỷ XIX có lợi ích gì tại Việt Nam?

Năng lực hải quân và ngoại giao của Mỹ lúc ấy cho phép Mỹ làm gì?

Mỹ có dự án thuộc địa tương đương Pháp hay Anh tại Đông Nam Á hay không?

Chỉ sau khi trả lời những câu hỏi đó mới có thể suy luận về các khả năng khác nhau.

Đây là nguyên tắc của lịch sử phản thực:

Không được biến điều chúng ta mong muốn xảy ra thành điều có khả năng đã xảy ra.


XIII. TỰ ĐỨC ĐỨNG Ở ĐÂU?

Cuối cùng, chương này phải quay trở lại nhân vật trung tâm.

Không thể kết luận:

“Tự Đức đàn áp Công giáo nên Pháp xâm lược Việt Nam.”

Câu này biến một quá trình quốc tế phức tạp thành trách nhiệm của một chính sách duy nhất.

Nhưng cũng không thể nói:

“Pháp chỉ muốn thuộc địa; Công giáo hoàn toàn không liên quan.”

Câu này lại phủ nhận một phần tư liệu có thật.

Cách phân tích thận trọng hơn là:

Thứ nhất, triều Nguyễn có một chính sách đối với Công giáo xuất phát từ cách nhìn của triều đình về trật tự chính trị, xã hội và chủ quyền.

Thứ hai, một số giáo sĩ và mạng lưới truyền giáo đã vận động sự can thiệp của Pháp.

Thứ ba, chính phủ Pháp sử dụng việc đàn áp giáo sĩ và Công giáo như một phần quan trọng trong hồ sơ can thiệp.

Thứ tư, Pháp đồng thời có những lợi ích chính trị, kinh tế và chiến lược rộng hơn.

Thứ năm, cuộc xâm lược không thể được giải thích bởi bất kỳ một yếu tố đơn lẻ nào.

Như vậy, trách nhiệm của Tự Đức phải được đánh giá ở chính sách và quyết định cụ thể của ông, chứ không thể lấy việc Pháp sử dụng Công giáo làm lý do để quy toàn bộ cuộc xâm lược cho chính sách tôn giáo của triều Nguyễn.


XIV. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, nếu không có vấn đề Công giáo, Pháp có đến Việt Nam không?

Tự Đức:

— Ta không thể biết một việc chưa xảy ra.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng. Nhưng có một điều Ngài có thể biết: khi một vấn đề trong nước có liên hệ với một cường quốc bên ngoài, nó không còn chỉ là vấn đề nội trị.

Một tranh chấp tôn giáo có thể trở thành tranh chấp ngoại giao.

Một tranh chấp ngoại giao có thể trở thành lý do đưa quân.

Và khi quân đội nước ngoài đã đặt chân lên đất nước, vấn đề không còn nằm hoàn toàn trong tay người khởi đầu nó nữa.

Tự Đức im lặng.

Học giả Hưng Quốc:

— Nhưng cũng cần công bằng với Ngài.

Không phải vì triều đình xử lý Công giáo sai mà Pháp có quyền xâm lược.

Một nhà nước có thể có chính sách sai.

Nhưng sai lầm của một nhà nước không biến hành động xâm lược của nước khác thành chính nghĩa.

Vấn đề của chúng ta là phải nhìn cả hai sự thật.

Tự Đức vẫn im lặng.

Bởi câu hỏi lúc này không còn là:

“Ai đúng, ai sai?”

Mà là:

“Một quốc gia phải quản trị những xung đột có liên hệ với bên ngoài như thế nào để không trao cho ngoại lực quyền quyết định tương lai của mình?”


XV. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Từ trường hợp Công giáo dưới triều Nguyễn, có thể phân biệt bốn khái niệm:

1. Nguyên nhân

Những yếu tố thực sự góp phần tạo ra quyết định và diễn biến lịch sử.

2. Điều kiện

Những hoàn cảnh khiến một hành động trở nên dễ thực hiện hơn.

3. Cái cớ

Lý do được sử dụng để biện minh hoặc hợp thức hóa hành động.

4. Tác nhân

Chủ thể trực tiếp hành động.

Nếu dùng bốn khái niệm này, vấn đề sẽ rõ hơn.

Chính sách đàn áp Công giáo có thể là một yếu tố trong nguyên nhân và điều kiện.

Một số giáo sĩ có thể là tác nhân vận động.

Chính phủ Pháp là tác nhân quyết định việc sử dụng sức mạnh nhà nước Pháp.

Còn quân đội Pháp là lực lượng trực tiếp thực hiện hành động quân sự.

Không nên nhập tất cả vào một từ:

“Công giáo”.


XVI. VẤN NẠN: MỘT NHÀ NƯỚC CÓ THỂ BẢO VỆ CHỦ QUYỀN MÀ KHÔNG TỰ TẠO THÊM RỦI RO KHÔNG?

Đây mới là bài toán Hưng Quốc.

Một quốc gia không thể ngăn mọi tôn giáo có quan hệ quốc tế.

Không thể ngăn mọi thương nhân giao thương.

Không thể ngăn mọi học giả trao đổi tri thức.

Không thể ngăn mọi cộng đồng có liên hệ với thế giới.

Trong một thế giới mở, những mạng lưới xuyên quốc gia là điều không thể tránh.

Vấn đề là:

Nhà nước có đủ năng lực quản trị chúng hay không?

Một nhà nước mạnh về quản trị phải có khả năng:

  • bảo đảm quyền tín ngưỡng trong khuôn khổ pháp luật;
  • phân biệt giáo dân với hoạt động chính trị chống nhà nước;
  • phân biệt giáo sĩ với lực lượng quân sự;
  • xử lý hành vi vi phạm bằng pháp luật;
  • sử dụng ngoại giao khi có công dân nước ngoài liên quan;
  • thu thập thông tin trước khi ra quyết định;
  • và dự đoán phản ứng của các cường quốc.

Đây chính là nơi năng lực nhà nước gặp năng lực thích ứng.

Một nhà nước có thể có quân đội, nhưng vẫn yếu về ngoại giao.

Có quan lại, nhưng vẫn yếu về thông tin. Có luật pháp, nhưng vẫn yếu về quản trị xung đột.

Có có chủ quyền, nhưng vẫn thiếu khả năng dự đoán cách một cường quốc sẽ sử dụng một vấn đề nội bộ để mở rộng ảnh hưởng.


XVII. QUY LUẬT VẬN HÀNH

Từ trường hợp này, có thể rút ra một nguyên tắc thận trọng:

Một vấn đề nội bộ càng gắn với mạng lưới xuyên quốc gia, nhà nước càng cần năng lực giải quyết nó bằng pháp luật, quản trị và ngoại giao trước khi nó trở thành cửa ngõ cho can thiệp bên ngoài.

Nhưng có một nguyên tắc thứ hai cũng quan trọng:

Một cường quốc hiếm khi sử dụng chỉ một lý do để mở rộng quyền lực.

Một lý do có thể là cái cớ.

Nhưng cái cớ chỉ trở thành hành động khi phía sau nó có:

lợi ích + năng lực + ý chí + cơ hội.

Cách triều Nguyễn xử lý vấn đề Công giáo là một phần của môi trường trong đó Pháp có thể biện minh và triển khai sự can thiệp.

Đồng thời:

Pháp không xâm lược Việt Nam chỉ vì Công giáo.

Chủ nghĩa đế quốc, lợi ích chiến lược và sức mạnh vật chất mới cho phép Pháp biến lý do ấy thành hành động quân sự và từng bước mở rộng quyền lực.

Hai nhận định ấy phải được giữ đồng thời.


XVIII. CÔNG THỨC HƯNG QUỐC

Có thể hình dung một con đường dẫn đến can thiệp:

XUNG ĐỘT NỘI BỘ
↓
MẠNG LƯỚI XUYÊN QUỐC GIA
↓
VẬN ĐỘNG NGOẠI GIAO
↓
LÝ DO/CÁI CỚ CAN THIỆP
↓
LỢI ÍCH ĐẾ QUỐC
↓
SỨC MẠNH QUÂN SỰ
↓
SUY GIẢM KHẢ NĂNG TỰ QUYẾT

Nhưng một quốc gia có thể cố gắng xây dựng một chuỗi khác:

XUNG ĐỘT NỘI BỘ
↓
PHÁP LUẬT
↓
ĐỐI THOẠI
↓
QUẢN TRỊ XUNG ĐỘT
↓
NGOẠI GIAO
↓
NGĂN NGỪA CAN THIỆP
↓
GIỮ NĂNG LỰC TỰ QUYẾT

Điểm quan trọng không phải là:

“Đóng cửa để không cho người ngoài vào.”

Mà là:

“Xây dựng một quốc gia đủ năng lực để những vấn đề của mình không dễ dàng trở thành lý do để người khác quyết định thay mình.”

Đó là khác biệt giữa đóng cửa để giữ nước và đủ mạnh để tự quyết trong một thế giới mở.


XIX. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ Công giáo dưới triều Nguyễn, bài học không phải là:

“Tôn giáo là nguy hiểm.”

Cũng không phải:

“Mở cửa với thế giới là nguy hiểm.”

Bài học phải là:

Một quốc gia không thể tự bảo vệ chủ quyền chỉ bằng cách kiểm soát những gì đi vào từ bên ngoài. Quốc gia còn phải có năng lực quản trị những quan hệ giữa bên trong và bên ngoài.

Một nhà nước mạnh phải biết:

phân biệt tôn giáo với chính trị;

phân biệt cộng đồng với tổ chức;

phân biệt bất đồng với phản loạn;

phân biệt ngoại giao với can thiệp;

và phân biệt bảo vệ chủ quyền với việc tạo ra những xung đột không cần thiết.

Nếu không làm được những điều đó, nhà nước có thể vô tình biến một vấn đề có thể quản trị thành một vấn đề quốc tế.

Và khi một vấn đề nội bộ đã trở thành vấn đề quốc tế, quyền quyết định tương lai của đất nước có thể dần chuyển ra khỏi tay chính đất nước ấy.

Đó mới là điều đáng sợ.


KẾT LUẬN

Công giáo không phải là lời giải duy nhất cho câu hỏi vì sao Pháp tiến hành cuộc viễn chinh năm 1858.

Nhưng Công giáo cũng không phải một yếu tố có thể bỏ qua.

Nó là một mắt xích quan trọng nối:

chính sách nội trị của triều Nguyễn

với

mạng lưới truyền giáo xuyên quốc gia,

rồi nối tiếp với

ngoại giao của các cường quốc châu Âu,

và cuối cùng với

hành động quân sự của Pháp.

Một số giáo sĩ đã vận động can thiệp.

Triều Nguyễn đã có những chính sách hà khắc đối với Công giáo.

Chính phủ Pháp đã sử dụng việc đàn áp giáo sĩ như một phần của lập luận can thiệp.

Nhưng Pháp đồng thời theo đuổi những lợi ích rộng hơn nhiều so với việc bảo vệ một tôn giáo.

Không thể nói:

“Công giáo hoàn toàn chỉ là cái cớ, không có vai trò gì.”

Cách hiểu thuyết phục hơn là:

Công giáo là một trong những cầu nối biến vấn đề nội bộ Việt Nam thành vấn đề có thể được Pháp quốc tế hóa; nhưng việc biến vấn đề ấy thành chiến tranh và sau đó thành quyền lực thuộc địa là kết quả của những tính toán rộng hơn của chính nước Pháp.

Và từ đây, câu hỏi của cuốn sách phải đi thêm một bước:

Nếu Việt Nam đứng trước cùng một cú sốc quốc tế, tại sao Trung Quốc phản ứng một cách, Nhật Bản một cách khác, Xiêm một cách khác, còn Việt Nam lại đi theo một con đường khác?

Muốn trả lời, không thể chỉ nghiên cứu Công giáo.

Phải nhìn toàn bộ môi trường quốc tế mà Tự Đức đang sống trong đó.

Đó là lý do chúng ta cần quay lại:

Chiến tranh Nha phiến.

Hiệp ước Nam Kinh.

Commodore Perry.

Minh Trị.

Xiêm.

Và cuối cùng trở về:

Đà Nẵng năm 1858.

Hoàng Phong Nhã 


TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Nola Cooke, các nghiên cứu về Công giáo Việt Nam đầu thế kỷ XIX và cách nhìn của người châu Âu về cộng đồng Công giáo Việt Nam, Journal of Southeast Asian Studies, Cambridge University Press.

  2. Jacob Ramsay, nghiên cứu về chính sách của triều Nguyễn đối với Công giáo trong thập niên 1830–1840 và những hệ quả chính trị của chính sách này, Journal of Southeast Asian Studies.

  3. George E. Dutton, nghiên cứu về Nguyễn Trường Tộ và triều đình Tự Đức, đặc biệt về bối cảnh trí thức Công giáo và quan hệ giữa cải cách, tôn giáo và chính trị.

  4. Eric Tagliacozzo, Pirates of Empire, Cambridge University Press, phần về Đông Dương và các chỉ thị liên quan đến cuộc viễn chinh Pháp năm 1857–1858.

  5. Vietnam’s American War: A History, Cambridge University Press, phần về quá trình từ Đại Việt đến thế kỷ XIX và những động lực tôn giáo, chính trị, kinh tế và chiến lược của sự can thiệp Pháp.

  6. Nicholas Tarling, nghiên cứu về Anh và những bước đầu của Nhật Bản tại Đông Dương, Journal of Southeast Asian Studies.

  7. Đại Nam thực lục, Quốc sử quán triều Nguyễn.

  8. Các văn bản ngoại giao Pháp liên quan đến quyết định can thiệp Việt Nam năm 1857–1858, đặc biệt chỉ thị đối với Đô đốc Charles Rigault de Genouilly.

Nguyên tắc chứng cứ của chương

Chương này không sử dụng “Công giáo” như một chủ thể chính trị thống nhất.

Cần luôn phân biệt:

Cộng đồng Công giáo Việt Nam
≠ giáo sĩ và tổ chức truyền giáo châu Âu
≠ chính phủ Pháp
≠ quân đội Pháp.

Đồng thời:

cái cớ
≠ nguyên nhân duy nhất
≠ động lực đế quốc
≠ tác nhân trực tiếp.

Chính sự phân biệt này cho phép chúng ta nghiên cứu trách nhiệm lịch sử mà không biến một cộng đồng tôn giáo thành vật tế thần, đồng thời cũng không phủ nhận vai trò thực tế của những cá nhân và mạng lưới đã vận động cho sự can thiệp của Pháp.

Tôi cho rằng bản này đã đủ điều kiện để khóa Chương VI về mặt cấu trúc. Điểm mạnh nhất là từ đây cuốn sách không còn tranh luận đơn giản “Công giáo hay Pháp”, mà chuyển sang câu hỏi sâu hơn: một vấn đề nội bộ đã được quốc tế hóa bằng cơ chế nào, và vì sao nhà nước Nguyễn không kiểm soát được quá trình ấy?


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code