PHẦN V — NHÀ NƯỚC – CÁCH MẠNG – CHỦ NGHĨA XÃ HỘI
CHƯƠNG X
NHÀ NƯỚC LÀ GÌ?
Từ công cụ quyền lực đến bài toán thiết chế chung của xã hội
Nếu Chương IX kết thúc bằng câu hỏi ai xử lý khủng hoảng, thì câu hỏi ấy lập tức đưa chúng ta đến Nhà nước.
Khi nền kinh tế suy thoái, ai bảo vệ hệ thống tài chính?
Khi xung đột lợi ích gia tăng, ai đặt ra luật chơi?
Khi quyền lực kinh tế trở nên quá lớn, ai giới hạn nó?
Khi những nhóm xã hội đối đầu nhau, ai duy trì trật tự?
Và khi chính Nhà nước trở thành một nguồn quyền lực lớn, ai kiểm soát Nhà nước?
Đây là câu hỏi mà Marx và Engels đặt ra trong một bối cảnh lịch sử rất khác ngày nay, châu Âu thế kỷ XIX, sự tan rã của trật tự phong kiến, sự phát triển của chủ nghĩa tư bản công nghiệp, các cuộc cách mạng 1848, sự hình thành của các nhà nước dân tộc hiện đại và kinh nghiệm Công xã Paris năm 1871.
Vì thế, không thể lấy một câu ngắn trong một tác phẩm rồi biến thành toàn bộ “lý thuyết nhà nước của Marx”.
Marx không viết một bộ Lý luận Nhà nước hoàn chỉnh.
Thay vào đó, quan niệm về Nhà nước xuất hiện rải rác trong Phê phán Triết học pháp quyền của Hegel, Hệ tư tưởng Đức, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, 18 Brumaire của Louis Bonaparte, Cuộc đấu tranh giai cấp ở Pháp, Cuộc nội chiến ở Pháp, Phê phán Cương lĩnh Gotha, cùng nhiều thư từ và bản thảo khác.
Engels sau đó tiếp tục phát triển vấn đề trong Anti-Dühring và đặc biệt là Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước.
Do đó, câu hỏi đúng không phải là: “Marx nói Nhà nước là gì?”
“Marx và Engels đã nhìn Nhà nước như thế nào, quan niệm ấy thay đổi ra sao, và giới hạn của nó ở đâu?”
1. NHÀ NƯỚC KHÔNG PHẢI TỰ NHIÊN MÀ CÓ
Đối với cách nhìn thông thường, Nhà nước có vẻ như một thứ luôn tồn tại.
Có lãnh thổ, chính quyền, luật pháp, quân đội, cảnh sát, tòa án, thuế, công chức.
Nhưng Marx và Engels không bắt đầu từ giả định rằng những thiết chế ấy là một phần bất biến của bản chất con người. Họ đặt Nhà nước vào lịch sử. Nhà nước phải được hình thành trong những điều kiện xã hội nhất định. Nếu nó có lịch sử hình thành, thì nó cũng có lịch sử biến đổi.
Trong Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước, Engels về sau trình bày một cách tiếp cận trong đó Nhà nước xuất hiện cùng sự phân hóa xã hội và xung đột lợi ích mà xã hội không thể tự giải quyết bằng những quan hệ cộng đồng cũ. Một quyền lực dường như đứng trên xã hội hình thành để duy trì trật tự trong hoàn cảnh những đối kháng ấy. Đây là một trong những nền tảng quan trọng của lý thuyết nhà nước Marxist về sau.
Nhưng cần chú ý đây là một lý giải lịch sử về sự hình thành của Nhà nước, không phải mô tả đầy đủ mọi Nhà nước trong mọi thời đại. Đó là ranh giới đầu tiên.
2. NHÀ NƯỚC VÀ XÃ HỘI KHÔNG PHẢI LÀ MỘT
Một trong những đóng góp quan trọng của Marx là phân biệt giữa xã hội dân sự và Nhà nước chính trị trong phê phán Hegel.
Hegel từng xem Nhà nước như một hình thức cao hơn trong đó lợi ích riêng và lợi ích chung được hòa giải.
Marx không chấp nhận cách nhìn ấy. Ông cho rằng không thể chỉ nhìn Nhà nước qua những nguyên tắc pháp lý mà bỏ qua những quan hệ xã hội thực tế nằm phía dưới.
Một hiến pháp có thể tuyên bố bình đẳng. Nhưng xã hội có thể vẫn bất bình đẳng về tài sản. Luật có thể tuyên bố tự do. Nhưng một người không có tư liệu sinh sống có thể có rất ít lựa chọn thực tế.
Nhà nước có thể tuyên bố đại diện cho toàn xã hội. Nhưng những nhóm có nguồn lực kinh tế lớn có thể có khả năng tác động đến chính trị lớn hơn.
Đây là điểm Marx muốn làm rõ không thể hiểu Nhà nước chỉ bằng những gì Nhà nước tự nói về mình, phải nhìn cả những quan hệ xã hội mà Nhà nước nằm trong đó. Đây là một trực giác rất mạnh.
Nhưng nếu đẩy nó đến cực đoan, nó có thể dẫn đến một kết luận quá đơn giản nhà nước chỉ là công cụ của giai cấp thống trị và đây chính là nơi cần đi chậm hơn.
3. “NHÀ NƯỚC CỦA GIAI CẤP THỐNG TRỊ”
Trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Marx và Engels mô tả quyền lực chính trị hiện đại như quyền lực được tổ chức để phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị về kinh tế. Đây là một trong những công thức nổi tiếng nhất của Marxism về Nhà nước.
Cách nhìn này có sức mạnh giải thích nhất định.
Nếu một nhóm sở hữu phần lớn tài sản và tư liệu sản xuất, nhóm ấy có thể có khả năng lớn hơn trong việc tài trợ chính trị, vận động chính sách, kiểm soát nguồn lực, tác động đến truyền thông, và ảnh hưởng đến luật chơi.
Từ đó, Marx đặt câu hỏi liệu bình đẳng pháp lý có đủ để bảo đảm bình đẳng chính trị thực chất? Đây là câu hỏi vẫn còn ý nghĩa.
Nhưng cần tránh một bước nhảy logic có ảnh hưởng kinh tế → Nhà nước hoàn toàn là công cụ của nhóm đó. Hai mệnh đề không giống nhau. Nhà nước có bộ máy hành chính riêng. Quan chức có lợi ích riêng. Các cơ quan có thể cạnh tranh nhau. Các tầng lớp xã hội khác nhau có thể tổ chức và gây ảnh hưởng. Tòa án có thể hạn chế chính phủ. Nghị viện có thể hạn chế hành pháp. Bầu cử có thể thay đổi chính quyền. Báo chí và xã hội dân sự có thể tạo áp lực.
Vì vậy, Nhà nước có thể chịu ảnh hưởng mạnh của những lực lượng kinh tế mà vẫn có mức độ tự chủ nhất định.
Đây cũng là vấn đề mà các nghiên cứu về Marx và nhà nước đã tranh luận lâu dài. Một số cách đọc nhấn mạnh mô hình “Nhà nước của giai cấp thống trị”, trong khi các nghiên cứu khác chú ý đến sự khác biệt giữa các loại Nhà nước và đến mức độ tự chủ tương đối của bộ máy chính trị.
4. MARX KHÔNG LUÔN MÔ TẢ NHÀ NƯỚC NHƯ MỘT CÔNG CỤ ĐƠN GIẢN
Đây là một điểm cần sửa lại nhiều cách đọc phổ biến.
Nếu Nhà nước hoàn toàn là công cụ trực tiếp của một giai cấp, thì tại sao Marx phải nghiên cứu Napoléon III, Bonapartism, quân đội, quan liêu, nông dân,các phe phái tư sản, và mối quan hệ giữa các nhóm quyền lực khác nhau?
Trong 18 Brumaire của Louis Bonaparte, Marx phân tích một tình huống trong đó bộ máy Nhà nước có thể đạt được một mức độ tự chủ đáng kể trong tương quan với các giai cấp đang cạnh tranh.
Engels sau đó cũng viết về những giai đoạn mà các lực lượng giai cấp đạt thế cân bằng tương đối, khiến quyền lực Nhà nước có thể có một mức độ độc lập nhất định. Nghiên cứu lịch sử tư tưởng Marxist về quan liêu cũng ghi nhận rõ luận điểm này trong Engels.
Điều đó rất quan trọng. Nó cho thấy: Nhà nước không nhất thiết chỉ là bàn tay trực tiếp của một giai cấp. Nó có thể trở thành một chủ thể quyền lực tương đối độc lập, dù vẫn hoạt động trong một cấu trúc xã hội nhất định.
Đây là một bước gần hơn tới phân tích Nhà nước hiện đại.
5. “NHÀ NƯỚC ĐỨNG TRÊN XÃ HỘI” — CÓ THẬT KHÔNG?
Engels từng mô tả Nhà nước như một quyền lực dường như đứng trên xã hội.
Nhưng chữ “dường như” rất quan trọng.
Nhà nước không thực sự đứng ngoài xã hội. Nó xuất phát từ xã hội, sử dụng nguồn lực xã hội và được vận hành bởi con người.
Nhưng khi hình thành bộ máy riêng: hành chính, quân đội, cảnh sát, tòa án, thuế khóa, và pháp luật, nó có thể trở thành một trung tâm quyền lực có lợi ích và logic hoạt động riêng.
Đây là một nghịch lý nhà nước được tạo ra để tổ chức xã hội, nhưng chính Nhà nước có thể trở thành một quyền lực mà xã hội phải kiểm soát.
Đây là nơi Hưng Quốc Học có thể gặp Marx ở một điểm rất sâu.
Không phải ở kết luận “Nhà nước là công cụ của một giai cấp.” Mà “Ai kiểm soát quyền lực Nhà nước?”
6. CÔNG XÃ PARIS — BƯỚC NGOẶT
Nếu Tuyên ngôn cho thấy cách Marx và Engels nhìn Nhà nước trong bối cảnh đấu tranh giai cấp, thì Công xã Paris 1871 buộc Marx suy nghĩ cụ thể hơn về việc quyền lực chính trị phải được tổ chức như thế nào.
Trong Cuộc nội chiến ở Pháp, Marx không chỉ nói rằng giai cấp công nhân cần chiếm quyền lực.
Ông rút ra một kết luận quan trọng Giai cấp công nhân không thể đơn giản tiếp quản bộ máy Nhà nước có sẵn và sử dụng nó nguyên trạng cho mục tiêu của mình.
Đây là một trong những điểm Marx tự điều chỉnh đáng chú ý nhất sau kinh nghiệm Công xã. Trong lời tựa năm 1872 cho Tuyên ngôn, Marx và Engels thừa nhận rằng chương trình năm 1848 đã trở nên “lỗi thời” ở một số chi tiết và đặc biệt dẫn lại bài học của Công xã rằng bộ máy Nhà nước có sẵn không thể đơn giản được nắm lấy rồi sử dụng cho mục đích mới.
Điều này rất quan trọng đối với phương pháp của Marx. Ông không chỉ có một lý thuyết rồi áp nó lên lịch sử, mà nó buộc ông sửa lý thuyết.
7. CÔNG XÃ VÀ Ý TƯỞNG VỀ QUYỀN LỰC ĐƯỢC KIỂM SOÁT
Marx đánh giá cao một số đặc điểm của Công xã đại diện có thể bị bãi miễn, quan chức chịu trách nhiệm, bộ máy chính trị gần với người dân hơn, giảm khoảng cách giữa người cai trị và người bị cai trị, và thay đổi quan hệ giữa bộ máy hành chính với cộng đồng.
Ở đây xuất hiện một ý tưởng rất đáng chú ý quyền lực phải có khả năng bị kiểm soát bởi chính những người trao quyền lực. Đó là một vấn đề mà các lý thuyết dân chủ hiện đại cũng quan tâm.
Nhưng Công xã Paris tồn tại rất ngắn. Nó hoạt động trong hoàn cảnh chiến tranh và nội chiến.Vì vậy, không thể lấy toàn bộ Công xã làm một mô hình thể chế hoàn chỉnh cho một quốc gia hiện đại.
Chính Marx cũng không để lại một bản hiến pháp hoàn chỉnh dựa trên Công xã.
Do đó, điều có giá trị hơn là những nguyên tắc kiểm soát quyền lực, chứ không phải sao chép nguyên trạng mô hình lịch sử năm 1871.
8. NHÀ NƯỚC CÓ THỂ “BIẾN MẤT” KHÔNG?
Đây là một trong những ý tưởng nổi tiếng nhất của Marxism:
sự tiêu vong của Nhà nước.
Nhưng cần hiểu chính xác ý của Marx và Engels “Một ngày nào đó xã hội không cần bất kỳ hình thức quản trị nào.”
Engels về sau phân biệt giữa Nhà nước như một quyền lực chính trị cưỡng chế và việc quản lý những công việc chung của xã hội.
Trong cách diễn giải kinh điển của Marx–Engels, khi những đối kháng giai cấp mất đi, Nhà nước với tư cách một quyền lực chính trị đặc biệt đối lập với xã hội sẽ dần mất chức năng lịch sử của nó.
Nhưng ở đây xuất hiện một vấn đề rất lớn:
Ai quyết định rằng đối kháng giai cấp đã biến mất?
Ai quản lý xã hội trong giai đoạn chuyển tiếp?
Nếu quyền lực tập trung trong một Nhà nước cách mạng, cơ chế nào ngăn Nhà nước ấy tự tái tạo đặc quyền? Đây là những câu hỏi mà lịch sử thế kỷ XX đã làm cho trở nên cấp bách.
Và chính ở đây, lý luận Marx về Nhà nước bắt đầu gặp một khoảng trống.
9. KHOẢNG TRỐNG LÝ LUẬN: AI KIỂM SOÁT NGƯỜI KIỂM SOÁT?
Hãy giả định rằng một xã hội muốn xóa bỏ sự thống trị của một giai cấp; Nhà nước được sử dụng để chuyển đổi xã hội; tài sản lớn được xã hội hóa; quyền lực kinh tế được tập trung để thực hiện quá trình chuyển đổi.
Một câu hỏi lập tức xuất hiện: Quyền lực ấy nằm trong tay ai?
Nếu câu trả lời là: “nhà nước của người lao động”,
thì câu hỏi tiếp theo là: Ai đại diện cho người lao động?
Nếu là một đảng: Ai kiểm soát đảng?
Nếu là một bộ máy: Ai kiểm soát bộ máy?
Nếu là lãnh đạo cách mạng: Ai có quyền thay thế lãnh đạo ấy?
Nếu không có: bầu cử cạnh tranh, tòa án độc lập, báo chí tự do, cơ chế giám sát, quyền phản biện, quyền thay thế người cầm quyền, thì quyền lực có thể tập trung ngay cả khi mục tiêu ban đầu là giải phóng.
Đây là vấn đề mà một lý thuyết về giai cấp không tự động giải quyết được.
Thay đổi người nắm quyền không đồng nghĩa với thiết kế được cơ chế kiểm soát quyền lực.
10. NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT
Một câu hỏi khác còn sâu hơn:
Luật pháp là công cụ của quyền lực hay cũng là cơ chế giới hạn quyền lực?
Trong một số cách đọc Marxist, pháp luật được xem chủ yếu như một hình thức thể chế hóa các quan hệ xã hội và quyền lực giai cấp.
Điều này giúp nhìn thấy một sự thật luật pháp không tồn tại trong khoảng chân không. Người có tài sản, tổ chức và quyền lực có thể có khả năng ảnh hưởng đến quá trình làm luật. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta bỏ qua một chức năng khác của pháp luật: pháp luật có thể ràng buộc chính người đang cầm quyền.
Đây là điểm mà lý luận pháp quyền hiện đại nhấn mạnh. Một hệ thống pháp luật mạnh không chỉ nói “Nhà nước có quyền làm gì?” Nó còn hỏi Nhà nước bị cấm làm gì? Công dân có quyền gì trước Nhà nước? Ai xét xử khi Nhà nước vi phạm luật? Ai có thể hủy bỏ một quyết định trái hiến pháp?Ai có thể buộc người có quyền lực chịu trách nhiệm?
Những câu hỏi này không thể giải quyết chỉ bằng khái niệm giai cấp. Nó cần thiết kế thể chế.
Các nghiên cứu về Marxism và pháp quyền cũng chỉ ra rằng trong chính truyền thống Marx–Engels đã tồn tại những căng thẳng và tranh luận về mức độ tự chủ tương đối của pháp luật và quan hệ giữa quyền pháp lý với quyền lực xã hội.
11. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI NHÀ NƯỚC LUÔN LÀ KẺ THÙ?
Không.
Nếu nói như vậy, chúng ta sẽ không thể giải thích rất nhiều chức năng của Nhà nước hiện đại.
Nhà nước bảo vệ quyền sở hữu, thực thi hợp đồng, xây dựng hạ tầng,cung cấp giáo dục, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường, duy trì quốc phòng,xử lý tội phạm, điều tiết thị trường, và giải quyết những vấn đề mà từng cá nhân riêng lẻ không thể giải quyết.
Ngay cả một nền kinh tế thị trường phát triển cũng cần một hệ thống pháp lý và hành chính có năng lực.
Vì vậy, câu hỏi không phải Nhà nước hay không Nhà nước? Mà là Nhà nước làm gì? Quyền lực Nhà nước đến đâu? Ai kiểm soát nó?Nó chịu trách nhiệm trước ai? Quyền lực được phân chia thế nào? Công dân có thể thay đổi chính quyền bằng phương thức nào?
Đây là cách đặt vấn đề mà Hưng Quốc Học cần đặc biệt nhấn mạnh.
12. HƯNG QUỐC HỌC: NHÀ NƯỚC KHÔNG PHẢI “ÔNG CHỦ” CỦA NHÂN DÂN
Từ toàn bộ cuộc đối thoại với Marx và Engels, Hưng Quốc Học đưa ra một nguyên tắc nền tảng:
Nhà nước là thiết chế do xã hội tổ chức để thực hiện những công việc chung và thực thi quyền lực công; Nhà nước không phải chủ thể đứng trên Nhân dân.
Điều này dẫn đến một thay đổi rất căn bản.
Chúng ta không hỏi: “Giai cấp nào nắm Nhà nước?” mà hỏi trước: “Nhân dân kiểm soát Nhà nước bằng những cơ chế nào?”
Không hỏi: “Nhà nước phục vụ giai cấp nào?”
mà chúng ta phải hỏi “Nhà nước phục vụ lợi ích công bằng cách nào và chịu trách nhiệm trước ai?”
Không chỉ hỏi: “Ai có quyền?” mà phải hỏi “Quyền lực ấy bị giới hạn ở đâu?”. Đây là chuyển đổi từ chính trị của người nắm quyền sang kiến trúc của quyền lực.
13. TỪ “NHÀ NƯỚC CỦA GIAI CẤP” ĐẾN “NHÀ NƯỚC CỦA PHÁP QUYỀN”
Đây là một trong những ranh giới quan trọng nhất của Hưng Quốc Học.
Marx giúp đặt câu hỏi Quyền lực kinh tế ảnh hưởng đến quyền lực chính trị như thế nào?
Hưng Quốc Học bổ sung Thiết chế nào ngăn quyền lực kinh tế hoặc quyền lực chính trị chiếm toàn bộ hệ thống? Câu trả lời không phải là trao toàn bộ quyền lực cho một giai cấp khác.
Mà là Hiến pháp. Phân quyền. Tòa án độc lập. Nghị viện có thực quyền. Hành pháp chịu giám sát. Bầu cử có ý nghĩa. Tự do biểu đạt. Xã hội dân sự. Báo chí có khả năng giám sát. Minh bạch. Trách nhiệm giải trình. Cơ chế chống tham nhũng. Quyền của cá nhân trước Nhà nước.
Như vậy, vấn đề không phải chỉ là ai nắm Nhà nước, mà còn là Nhà nước được thiết kế thế nào để không ai có thể nắm toàn bộ Nhà nước? Đây chính là điểm mà Hưng Quốc Học đưa cuộc đối thoại từ lý thuyết giai cấp sang lý thuyết kiến tạo thể chế.
14. NHÀ NƯỚC VÀ “LỢI ÍCH CHUNG”
Có một câu hỏi mà Marx đặt ra rất đáng suy nghĩ Nhà nước thường nói mình đại diện cho lợi ích chung.
Nhưng lợi ích chung là gì? Một doanh nghiệp muốn thuế thấp. Người lao động muốn tiền lương cao. Người tiêu dùng muốn giá thấp. Người cao tuổi muốn an sinh tốt. Người trẻ muốn giáo dục tốt. Doanh nghiệp muốn thủ tục đơn giản. Xã hội muốn môi trường được bảo vệ.
Nhà nước phải làm gì khi những lợi ích ấy xung đột?
Đây chính là lúc Nhà nước không thể chỉ là “trọng tài trung lập” theo nghĩa đơn giản.
Nhà nước phải xác định ưu tiên, đặt luật chơi, phân bổ nguồn lực, và đôi khi buộc một nhóm chịu chi phí để bảo vệ lợi ích rộng hơn.
Do đó, Nhà nước luôn là một chủ thể có quyền lực. Vấn đề không phải làm cho Nhà nước “không có quyền lực”. Điều đó không thực tế. Vấn đề là làm cho quyền lực công có mục đích, có giới hạn, có kiểm soát và có trách nhiệm.
15. NHÀ NƯỚC MẠNH KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI NHÀ NƯỚC TOÀN QUYỀN
Đây là một ranh giới Hưng Quốc Học cần xác lập.
Một Nhà nước yếu không thực thi được luật, không bảo vệ được công dân, không kiểm soát được tham nhũng, không bảo vệ được lãnh thổ, không cung cấp được dịch vụ công.
Nhưng một Nhà nước quá tập trung có thể can thiệp vào mọi lĩnh vực, làm suy yếu xã hội, làm giảm sáng kiến cá nhân, tạo ra đặc quyền, và khiến người dân phụ thuộc vào quyền lực hành chính.
Do đó:
Nhà nước mạnh ≠ Nhà nước toàn quyền.
Nhà nước mạnh theo Hưng Quốc Học là mạnh về năng lực, nhưng bị giới hạn về quyền lực. Đó là một nghịch lý có vẻ khó nhưng rất quan trọng:
Nhà nước càng có năng lực, càng cần pháp quyền mạnh để giới hạn việc sử dụng năng lực ấy.
16. CA NGHIÊN CỨU: CÔNG XÃ PARIS VÀ NHÀ NƯỚC HIỆN ĐẠI
Công xã Paris đặt ra một câu hỏi lịch sử:
Có thể làm cho chính quyền gần với người dân hơn không?
Marx nhìn thấy ở Công xã: khả năng bãi miễn đại diện, giảm đặc quyền quan chức, và đưa quyền lực công gần hơn với cộng đồng.
Nhưng kinh nghiệm ấy cũng cho thấy một điều khác một thiết chế chính trị không thể chỉ được đánh giá bằng mục tiêu của nó.
Phải xem nó tồn tại trong hoàn cảnh nào, có khả năng bảo vệ chính mình không, có cơ chế giải quyết xung đột không, có phân quyền không, có bảo vệ quyền của thiểu số không, và có khả năng chuyển giao quyền lực hòa bình không. Đây là một bài học mà Hưng Quốc Học cần giữ:
Thiết kế quyền lực phải được kiểm nghiệm bằng khả năng vận hành trong đời sống thực, chứ không chỉ bằng lý tưởng.
17. PHẢN ĐỀ CỦA HƯNG QUỐC
Nhưng Hưng Quốc Học cũng phải tự phản biện.
Nếu quá tin vào thiết chế, có thể quên rằng:
thiết chế không tự vận hành.
Một hiến pháp tốt nhưng người dân không có năng lực công dân thì vẫn có thể bị vô hiệu hóa.
Một tòa án độc lập trên giấy nhưng thẩm phán không độc lập trong thực tế thì pháp quyền không tồn tại đầy đủ.
Một nghị viện có quyền lập pháp nhưng thiếu thông tin và năng lực chuyên môn thì quyền lực thực chất có thể nằm ở nơi khác.
Một cuộc bầu cử tồn tại nhưng cử tri không có thông tin đầy đủ thì lựa chọn chính trị có thể bị bóp méo.
Vì vậy Thể chế tốt cần con người có năng lực duy trì nó.
Đây chính là điểm Hưng Quốc Học nối Nhà nước với Dân Chí. Quốc Trí. Quốc Đức. Quốc Thể. Quốc Tài. Quốc Lực.
Nhà nước pháp quyền không chỉ là vấn đề của luật. Nó là vấn đề của văn hóa chính trị và năng lực xã hội.
18. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC
Từ cuộc đối thoại với Marx và Engels, có thể hình thành một nguyên lý:
Quyền lực công phải đủ mạnh để bảo vệ lợi ích chung, nhưng đủ bị giới hạn để không trở thành quyền lực đứng trên xã hội.
Có thể diễn đạt thành một cấu trúc:
Nhân dân trao quyền → Hiến pháp giới hạn quyền → Nhà nước thực thi quyền → Thiết chế kiểm soát quyền → Tòa án bảo vệ luật → Nhân dân giám sát → Quyền lực được đổi mới.
Nếu thiếu bước nào, hệ thống có thể mất cân bằng.
Trao quyền mà không giới hạn: → chuyên quyền.
Giới hạn mà không có năng lực:→ Nhà nước bất lực.
Có bầu cử mà không có thông tin: → dân chủ hình thức.
Có luật mà không có tòa án độc lập: → pháp quyền yếu.
Có Nhà nước mạnh mà không có trách nhiệm giải trình: → quyền lực dễ tập trung.
Có xã hội tự do nhưng Nhà nước quá yếu: → lợi ích riêng có thể lấn át lợi ích chung.
Do đó:
Hưng Quốc không chọn “Nhà nước mạnh” hay “Nhà nước yếu”.
Hưng Quốc chọn:
Nhà nước có năng lực + quyền lực có giới hạn + pháp luật tối cao + Nhân dân có khả năng kiểm soát.
19. MARX ĐỂ LẠI CÂU HỎI, HƯNG QUỐC HỌC ĐỔI CẤU TRÚC CÂU HỎI
Marx hỏi: Nhà nước phục vụ lợi ích của ai?
Hưng Quốc Học hỏi thêm: Nhà nước chịu trách nhiệm trước ai?
Marx hỏi: Ai kiểm soát tư liệu sản xuất?
Hưng Quốc Học hỏi thêm: Ai kiểm soát quyền lực công?
Marx hỏi: Quyền lực kinh tế ảnh hưởng chính trị thế nào?
Hưng Quốc Học hỏi thêm: Thiết chế nào ngăn quyền lực kinh tế chiếm lĩnh chính trị?
Marx hỏi: Nhà nước có thể trở thành công cụ thống trị không?
Hưng Quốc Học trả lời: Có — và chính vì thế phải thiết kế cơ chế khiến không một cá nhân, đảng phái, giai cấp, doanh nghiệp hay bộ máy nào có thể chiếm toàn bộ quyền lực.
Đây là bước chuyển quan trọng từ phân tích ai đang nắm quyền sang thiết kế cách quyền lực được giới hạn.
20. KẾT LUẬN — NHÀ NƯỚC KHÔNG PHẢI LÀ ĐÍCH ĐẾN
Marx và Engels đã buộc tư tưởng chính trị đặt một câu hỏi mà mọi nền dân chủ hiện đại đều phải đối diện:
Nhà nước thực sự phục vụ ai?
Họ giúp chúng ta nhìn thấy rằng Nhà nước không tồn tại trong khoảng không. Nó nằm trong xã hội.
Nó chịu ảnh hưởng của quan hệ kinh tế và chịu tác động của các giai cấp, nhóm lợi ích và lực lượng xã hội. Nhưng từ đó không thể kết luận rằng Nhà nước chỉ là một công cụ đơn giản của một giai cấp.
Lịch sử cho thấy Nhà nước có bộ máy riêng, có lợi ích tổ chức riêng, có khả năng tự chủ tương đối và có thể trở thành một trung tâm quyền lực độc lập đến mức đáng kể. Chính những phân tích của Marx về Bonapartism và những phát triển sau này của Engels cho thấy vấn đề phức tạp hơn công thức “Nhà nước = công cụ” đơn thuần.
Công xã Paris lại cho Marx một bài học khác không thể chỉ thay người cầm quyền mà giữ nguyên toàn bộ kiến trúc quyền lực.
Nhưng lịch sử thế kỷ XX đặt thêm một câu hỏi mà Marx chưa giải quyết đầy đủ nếu phá bỏ bộ máy cũ để xây dựng một quyền lực mới, cơ chế nào bảo đảm quyền lực mới không trở thành một bộ máy thống trị mới?
Đây là câu hỏi mà Hưng Quốc Học phải trả lời bằng một hướng khác:
Không phải giai cấp nào nắm Nhà nước là câu hỏi cuối cùng, mà là Nhân dân trao quyền cho ai, bằng cơ chế nào, quyền lực ấy bị giới hạn ra sao, ai có thể kiểm soát nó, ai có thể thay thế người cầm quyền, và pháp luật có đủ mạnh để đứng trên chính người đang cai trị hay không?
Từ đây, vấn đề Nhà nước dẫn thẳng đến câu hỏi về cách thức thay đổi Nhà nước.
Nếu Nhà nước được xem là một cấu trúc quyền lực gắn với những mâu thuẫn xã hội sâu sắc, thì có thể thay đổi nó bằng cải cách từng bước không?
Hay phải có cách mạng? và nếu cách mạng là cần thiết, thì:
cách mạng bắt đầu ở đâu, kết thúc ở đâu, ai lãnh đạo, ai kiểm soát quyền lực sau cách mạng, và làm thế nào để một cuộc cách mạng giải phóng không biến thành một hình thức tập trung quyền lực mới?
Đó là câu hỏi của:
CHƯƠNG XI
CÁCH MẠNG HAY CẢI CÁCH?
Khi thay đổi xã hội trở thành câu hỏi về phương thức chuyển đổi quyền lực
Chương X đã khóa ở ranh giới cốt lõi: Marx giúp nhìn thấy mối quan hệ giữa Nhà nước – quyền lực kinh tế – giai cấp, nhưng không nên giản lược Nhà nước thành một công cụ cơ học của một giai cấp. Từ góc nhìn Hưng Quốc, trọng tâm chuyển sang thiết kế và kiểm soát quyền lực: Hiến pháp → pháp quyền → phân quyền → trách nhiệm giải trình → khả năng thay đổi người cầm quyền. Chương XI sẽ vì thế phải đối diện trực tiếp với câu hỏi khó nhất của Marx–Engels: cách mạng hay cải cách?
Hoàng Phong Nhã


4:08 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment