CHƯƠNG IV
PHƯƠNG TÂY XUẤT HIỆN: TỰ ĐỨC THỰC SỰ NHÌN THẤY GÌ?
1. Trước tiếng súng Đà Nẵng đã có một thế giới đang thay đổi
Ngày 1 tháng 9 năm 1858 thường được lấy làm mốc mở đầu cuộc chiến Pháp–Việt.
Nhưng nếu bắt đầu câu chuyện từ ngày ấy, chúng ta sẽ bỏ qua một câu hỏi quan trọng hơn:
Trước khi quân Pháp nổ súng ở Đà Nẵng, triều Nguyễn đã có những thông tin và những trải nghiệm nào về thế giới bên ngoài?
Đây không phải là câu hỏi để chứng minh trước rằng Tự Đức “đã biết” hay “không biết”.
Nó là câu hỏi về môi trường thông tin mà triều đình đã đứng trong đó.
Một quốc gia có thể nhận được tin tức về một cường quốc nước ngoài, gặp thương nhân, giáo sĩ, phái đoàn ngoại giao, quan sát tàu chiến, tiếp nhận kỹ thuật hoặc nghe tin một nước láng giềng thất bại.
Nhưng những sự kiện ấy chưa tự động cho biết triều đình đã hiểu chúng theo cách nào.
Vì vậy, trong chương này cần tách ít nhất ba tầng:
Có thông tin → giải thích thông tin → biến thông tin thành chính sách.
Tầng thứ nhất có thể tìm thấy qua các cuộc tiếp xúc và văn bản.
Tầng thứ hai phải được dựng lại từ cách triều đình diễn giải sự kiện.
Tầng thứ ba thuộc về lịch sử quyết sách và sẽ được nghiên cứu sâu hơn ở các chương sau.
Chương này chủ yếu khảo sát hai tầng đầu, trong phạm vi trước năm 1858.
2. Phương Tây không xuất hiện bất ngờ trước cửa Việt Nam
Một cách kể cần loại bỏ là hình ảnh phương Tây đột nhiên xuất hiện ở Việt Nam vào năm 1858.
Tiếp xúc Việt Nam–châu Âu đã có lịch sử từ nhiều thế kỷ trước. Các thương nhân, giáo sĩ và những mạng lưới hàng hải châu Âu từng hiện diện ở Đàng Ngoài và Đàng Trong.
Đến cuối thế kỷ XVIII, một số người châu Âu còn trực tiếp tham gia vào quá trình Nguyễn Ánh xây dựng lực lượng chống Tây Sơn. Pigneau de Béhaine đóng vai trò quan trọng trong quan hệ giữa Nguyễn Ánh và Pháp; một số người châu Âu tham gia huấn luyện quân sự và hỗ trợ kỹ thuật.
Nghiên cứu của Frédéric Mantienne cho thấy các vua Nguyễn đầu triều đã quan tâm đáng kể đến kỹ thuật quân sự nước ngoài và đã có quá trình tiếp nhận, thích nghi một số kỹ thuật đó.
Như vậy, ít nhất một điều có thể xác định:
Sự tiếp xúc giữa triều Nguyễn và phương Tây không bắt đầu với Tự Đức, cũng không bắt đầu bằng cuộc tấn công năm 1858.
Nhưng từ đó không nên đi quá xa.
Có tiếp xúc không có nghĩa là quan hệ luôn cởi mở.
Có tiếp nhận kỹ thuật không có nghĩa là có một chương trình hiện đại hóa toàn diện.
Có người phương Tây phục vụ triều đình không có nghĩa triều đình chấp nhận mô hình chính trị – kinh tế của phương Tây.
Quan hệ ấy biến đổi theo thời gian, từ tiếp xúc, hợp tác có chọn lọc đến nghi ngờ, hạn chế và xung đột.
Đó là một quá trình, không phải một đường thẳng từ “mở cửa” sang “đóng cửa”.
3. Triều Nguyễn từng tiếp xúc với kỹ thuật phương Tây — nhưng tiếp nhận đến đâu?
Đây là điểm cần đặc biệt thận trọng.
Không thể nói:
“Triều Nguyễn không biết phương Tây có kỹ thuật mới.”
Dữ liệu về giai đoạn Gia Long và đầu thế kỷ XIX không cho phép kết luận như vậy.
Các nghiên cứu về chuyển giao kỹ thuật quân sự cho thấy triều Nguyễn đã có sự quan tâm đến vũ khí, tàu thuyền và một số kỹ thuật quân sự phương Tây.
Nhưng cũng không nên biến những trường hợp tiếp nhận ấy thành bằng chứng rằng triều đình đã hiểu đầy đủ sự chuyển biến của sức mạnh phương Tây.
Một chiếc tàu mới có thể được nhìn như một sản phẩm.
Nhưng đằng sau nó là cả một hệ thống:
động cơ → nhiên liệu → cơ khí → xưởng sửa chữa → phụ tùng → kỹ sư → đào tạo → tài chính → hậu cần → tổ chức sử dụng.
Một loại súng mới cũng không chỉ là khẩu súng.
Nó kéo theo đạn dược, bảo dưỡng, sản xuất, huấn luyện, vận chuyển và phương thức tác chiến.
Do đó, cần phân biệt:
tiếp nhận một kỹ thuật
với
xây dựng được hệ thống năng lực dựa trên kỹ thuật ấy.
Ta có thể chứng minh trường hợp thứ nhất ở một mức độ nhất định.
Còn trường hợp thứ hai phải được khảo sát bằng những dữ liệu cụ thể hơn.
Đây cũng là chỗ không nên nhập năng lực nhà nước với năng lực thích ứng.
Nhà nước có thể đủ năng lực mua, chế tạo hoặc sử dụng một kỹ thuật mà vẫn chưa có một cơ chế rộng hơn để liên tục học hỏi, thử nghiệm và cải tổ.
4. Chiến tranh Nha phiến: một biến cố lớn của khu vực
Nếu muốn tìm một dấu hiệu rõ ràng về sự thay đổi của trật tự Đông Á, thì Trung Hoa là trường hợp gần Việt Nam nhất.
Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất giữa Anh và nhà Thanh diễn ra từ 1839 đến 1842.
Sau thất bại quân sự, nhà Thanh ký Hiệp ước Nam Kinh năm 1842. Hiệp ước mở năm cảng cho thương mại Anh và nhượng Hong Kong cho Anh. Những thỏa thuận tiếp theo, trong đó có Hiệp ước Hổ Môn năm 1843, mở rộng thêm một số quyền lợi của các nước phương Tây. Năm 1844, Hoa Kỳ cũng ký Hiệp ước Vọng Hạ với nhà Thanh.
Những biến cố này quan trọng không chỉ vì Trung Hoa bị đánh bại.
Quan trọng hơn là một kiểu quan hệ quốc tế mới đang hình thành.
Các cường quốc phương Tây không chỉ đến để giao thương theo những quy tắc mà triều đình Trung Hoa từng quen thuộc. Họ sử dụng ngoại giao, thương mại, hải quân và hiệp ước để tạo ra những điều kiện pháp lý mới cho hoạt động của mình.
Đây là một thay đổi có ý nghĩa lớn đối với toàn khu vực.
Nhưng cần tránh một suy luận chưa có chứng cứ:
Không thể chỉ vì Trung Hoa thất bại mà kết luận ngay rằng triều Nguyễn đã rút ra đúng bài học — hoặc không rút ra bài học.
Muốn biết triều đình Nguyễn hiểu sự kiện ấy thế nào, phải tìm những văn bản cụ thể cho thấy họ biết gì, nhận xét gì và quyết định gì.
5. Biết Trung Hoa thất bại khác với hiểu nguyên nhân thất bại
Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất của chương.
Một triều đình có thể biết:
“Thanh triều đã thất trận trước người Anh.”
Nhưng câu hỏi tiếp theo là:
Vì sao?
Nếu nguyên nhân được hiểu đơn giản là tàu Anh lớn hơn, súng Anh mạnh hơn, thì bài học có thể chỉ dừng ở việc mua tàu và súng.
Nếu nguyên nhân được hiểu rộng hơn — liên quan đến công nghiệp, tài chính, thương mại, tổ chức quân sự, hậu cần, ngoại giao và sự thay đổi trong luật lệ quốc tế — thì bài học sẽ hoàn toàn khác.
Nhưng ở đây phải tránh dùng hindsight.
Ngày nay chúng ta biết rõ hơn về Cách mạng Công nghiệp, sự phát triển của hải quân hơi nước, tài chính quốc tế và chủ nghĩa đế quốc thế kỷ XIX.
Tự Đức không có lợi thế của người đứng sau lịch sử.
Ông phải ra quyết định bằng thông tin mà triều đình thực sự có lúc đó.
Vì vậy, nhiệm vụ của nhà nghiên cứu không phải là nói:
“Lẽ ra Tự Đức phải hiểu.”
Mà phải hỏi:
Tại thời điểm ấy, ông và triều đình thực sự có những thông tin nào, và những thông tin ấy được diễn giải ra sao?
Đó là một câu hỏi khó hơn, nhưng công bằng hơn.
6. “Phương Tây” không phải một chủ thể duy nhất
Một vấn đề phương pháp khác cần được khóa lại:
Không được sử dụng “phương Tây” như một chủ thể thống nhất.
Trước năm 1858, những chủ thể có liên hệ với Việt Nam gồm Pháp, Anh, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ, các giáo sĩ Công giáo, thương nhân và những mạng lưới hàng hải khác nhau.
Họ không có cùng lợi ích.
Pháp có những ưu tiên khác Anh.
Các giáo sĩ có mục tiêu tôn giáo khác với chính phủ Pháp.
Thương nhân không nhất thiết có cùng lợi ích với hải quân.
Hoa Kỳ theo đuổi quan hệ thương mại và ngoại giao của riêng mình.
Vì vậy, câu hỏi:
“Phương Tây muốn gì ở Việt Nam?”
quá rộng.
Câu hỏi chính xác hơn phải là:
Nước nào muốn gì, vào thời điểm nào, bằng công cụ nào và trong mối quan hệ nào với các cường quốc khác?
Đây không chỉ là cách viết chặt chẽ hơn.
Nó giúp tránh việc nhìn toàn bộ thế giới bên ngoài như một lực lượng duy nhất đang cùng lúc hướng về Việt Nam.
7. Hoa Kỳ: một kênh tiếp xúc không nên bỏ qua
Hoa Kỳ không phải lực lượng trực tiếp quyết định cuộc chiến năm 1858.
Nhưng sự hiện diện của Hoa Kỳ cho thấy thế giới mà triều Nguyễn tiếp xúc rộng hơn quan hệ Việt–Pháp.
Năm 1832, phái bộ Edmund Roberts của Hoa Kỳ đến Việt Nam để thương lượng về quan hệ thương mại và giao hảo; năm 1836 có một nỗ lực tiếp theo. Những nỗ lực này không dẫn tới một hiệp định như phía Mỹ mong muốn.
Các tài liệu Việt Nam và Mỹ cho thấy đây không phải một cuộc gặp hoàn toàn không có nội dung ngoại giao. Nó đặt triều Nguyễn trước một kiểu quan hệ quốc tế khác với khuôn mẫu bang giao truyền thống.
Nhưng cũng cần tránh phán xét đơn giản rằng:
“Triều Nguyễn đã bỏ lỡ cơ hội với Mỹ.”
Kết quả đàm phán không thành công có nhiều nguyên nhân, bao gồm khác biệt về nghi lễ, ngôn ngữ, mục tiêu thương mại và cách hai bên hình dung quan hệ ngoại giao.
Điều có thể rút ra chắc chắn hơn là:
Triều Nguyễn đã có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với một cường quốc ngoài khu vực trước năm 1858.
Việc triều đình xử lý những tiếp xúc đó hiệu quả đến đâu là một câu hỏi riêng.
8. Pháp đã xuất hiện trước mắt triều Nguyễn từ lâu trước năm 1858
Nếu Trung Hoa là một bài học gián tiếp, thì Pháp là trường hợp trực tiếp.
Trong thập niên 1840, các tàu chiến Pháp nhiều lần xuất hiện ở vùng biển Việt Nam.
Tháng 4 năm 1847, xảy ra một cuộc đụng độ tại Đà Nẵng. Nghiên cứu của Cambridge ghi nhận lực lượng Pháp đã đánh chìm nhiều tàu của hải quân Nguyễn trong sự kiện này.
Đây là dữ kiện đặc biệt quan trọng.
Bởi vậy, năm 1858 không phải lần đầu triều Nguyễn nhìn thấy tàu chiến Pháp.
Nhưng từ dữ kiện ấy cũng không nên lập tức kết luận:
“Tự Đức đã được cảnh báo đầy đủ.”
Cần tách hai câu:
Triều đình đã từng trải qua một cuộc đụng độ với Pháp.
và:
Từ cuộc đụng độ ấy, triều đình đã hình thành nhận thức chiến lược gì?
Câu thứ hai cần chứng cứ khác.
Chúng ta phải tìm trong tấu sớ, dụ, châu bản, báo cáo của quan lại, thư từ và các tài liệu liên quan để xác định triều đình đánh giá sự kiện 1847 như thế nào.
9. Từ 1847 đến 1856: quan hệ chuyển từ tiếp xúc sang sức ép
Khoảng cách giữa 1847 và 1858 không phải một khoảng trống.
Năm 1856, Pháp tiếp tục đưa lực lượng đến Đà Nẵng. Sau đó Charles de Montigny tiến hành một sứ mệnh ngoại giao tại Xiêm, Campuchia và Việt Nam trong năm 1856–1857.
Nghiên cứu của Bruce Lockhart đặc biệt hữu ích ở đây vì nó cảnh báo chúng ta không nên gọi chuyến đi của Montigny đơn giản là một cuộc “ngoại giao pháo hạm”. Nghiên cứu này xem sứ mệnh 1856–1857 trước hết là một hoạt động ngoại giao tương đối không cưỡng bức, nhưng diễn ra trong một khuôn khổ đế quốc và về sau góp phần chuẩn bị môi trường cho sự can thiệp của Pháp.
Điều này làm cho bức tranh phức tạp hơn.
Pháp không chỉ có một công cụ.
Họ có thể sử dụng:
ngoại giao → thương mại → truyền giáo → áp lực hải quân → đàm phán → can thiệp quân sự.
Nhưng không phải mọi công cụ đều được sử dụng cùng mục đích và cùng mức độ ở mọi thời điểm.
Vì vậy, không nên nói:
“Pháp đã quyết định xâm lược Việt Nam ngay từ đầu.”
Cũng không nên nói:
“Nếu triều đình chấp nhận Montigny thì chắc chắn sẽ không có chiến tranh.”
Cả hai đều vượt quá dữ kiện.
Điều có thể nói là:
Trước năm 1858 vẫn tồn tại một không gian ngoại giao, đồng thời áp lực quân sự cũng đã xuất hiện.
Đó là một hoàn cảnh mà triều đình phải xử lý.
10. Công giáo: một vấn đề nội trị chưa thể đồng nhất với nguyên nhân xâm lược
Chính sách của triều Nguyễn đối với Công giáo là một trong những vấn đề dễ bị đơn giản hóa nhất.
Triều đình thực sự đã ban hành những chính sách hạn chế và đàn áp Công giáo trong thế kỷ XIX.
Nhưng không nên biến toàn bộ chính sách ấy thành một công thức:
“Triều Nguyễn chống đạo → Pháp lấy cớ → Pháp đánh Việt Nam.”
Quan hệ thực tế phức tạp hơn.
Một mặt, triều đình có những lý do nội trị, xã hội và chính trị để kiểm soát Công giáo.
Mặt khác, các giáo sĩ Pháp và mạng lưới Công giáo tạo ra một mối liên hệ xuyên quốc gia.
Sau nữa, chính phủ Pháp có những lợi ích chiến lược riêng.
Ba tầng này cần được phân biệt:
chính sách tôn giáo của triều Nguyễn;
hoạt động của các cộng đồng và giáo sĩ Công giáo;
cách chính quyền Pháp sử dụng vấn đề truyền giáo trong chính sách đối ngoại và can thiệp.
Không thể lấy một tầng để giải thích toàn bộ hai tầng còn lại.
Đặc biệt, cần phân biệt động cơ biện minh với động cơ chiến lược thực tế của một cường quốc.
Đây sẽ là một vấn đề quan trọng khi nghiên cứu nguyên nhân Pháp nổ súng năm 1858.
11. Từ “biết” đến “hiểu”: khoảng cách mà lịch sử phải chứng minh
Đến đây có thể xác định một số kênh thông tin mà triều Nguyễn đã có trước năm 1858:
- tiếp xúc với người châu Âu từ các thời kỳ trước;
- kinh nghiệm sử dụng một số kỹ thuật phương Tây;
- các cuộc tiếp xúc ngoại giao;
- thông tin về chiến tranh Anh–Thanh;
- hoạt động của các tàu chiến Pháp;
- cuộc đụng độ năm 1847;
- những tiếp xúc và sức ép mới trong thập niên 1850;
- phái bộ Montigny;
- hoạt động của các giáo sĩ và cộng đồng Công giáo;
- tiếp xúc với Hoa Kỳ.
Nhưng danh sách này chỉ chứng minh sự tồn tại của nguồn thông tin.
Nó chưa chứng minh Tự Đức đã có một nhận thức chiến lược hoàn chỉnh.
Đây là chỗ cần sửa cách đặt vấn đề của những nghiên cứu trước đây.
Không nên hỏi:
“Tự Đức có biết phương Tây không?”
mà nên hỏi theo từng tầng:
Ông biết sự kiện nào?
Thông tin đến từ đâu?
Ai trình lên?
Ông phản ứng thế nào?
Triều đình diễn giải nguyên nhân ra sao?
Những nhận thức ấy có ảnh hưởng đến quyết định nào?
Chỉ khi trả lời được chuỗi câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể nói một cách có căn cứ rằng Tự Đức hiểu hay không hiểu một nguy cơ.
12. Năng lực nhà nước và năng lực thích ứng: không được nhập làm một
Đây là điểm cần khóa lại với Chương III.
Chương III đã khảo sát năng lực nhà nước: bộ máy hành chính, huy động nguồn lực, quân đội, quản lý lãnh thổ, sản xuất và lưu trữ thông tin.
Chương IV không nên lặp lại những nội dung ấy.
Chương này chuyển sang một câu hỏi khác:
Một nhà nước có những năng lực đó xử lý thông tin về một thế giới đang thay đổi như thế nào?
Có thể có thông tin mà không có khả năng xử lý thông tin.
Có thể có người biết ngoại ngữ nhưng không có cơ chế để tiếng nói của họ ảnh hưởng đến quyết sách.
Có thể có người đi sứ nhưng thông tin thu được không trở thành chính sách.
Có thể có kỹ thuật mới nhưng không hình thành được hệ thống đào tạo, sản xuất và bảo trì tương ứng.
Vì vậy, năng lực thích ứng không phải chỉ là một phiên bản khác của năng lực nhà nước.
Trong khuôn khổ Hưng Quốc, có thể tạm phân biệt:
Năng lực nhà nước:
Khả năng tổ chức, huy động, quản lý và thực thi.
Năng lực nhận thức:
Khả năng thu nhận, kiểm chứng và diễn giải thông tin.
Năng lực thích ứng:
Khả năng biến nhận thức về thay đổi thành điều chỉnh chính sách, tổ chức và nguồn lực.
Ba tầng có liên hệ với nhau nhưng không đồng nhất.
Một nhà nước có thể mạnh ở tầng thứ nhất mà yếu ở tầng thứ ba.
Đó là giả thuyết nghiên cứu, không phải kết luận đã được chứng minh về triều Nguyễn.
Muốn chứng minh giả thuyết ấy, chúng ta phải đi vào từng quyết định cụ thể.
13. Phản đề: Có phải chỉ cần mở cửa là tránh được chiến tranh?
Không.
Đây là một phản đề cần giữ lại để tránh một cách giải thích ngược quá đơn giản.
Mở cửa không tự động bảo đảm độc lập.
Các hiệp ước giữa Trung Hoa với các cường quốc phương Tây sau Chiến tranh Nha phiến cho thấy việc mở quan hệ quốc tế có thể đi kèm những điều khoản làm thay đổi đáng kể vị thế của một quốc gia.
Nhưng đóng cửa cũng không tự động bảo đảm độc lập.
Vấn đề thực sự là:
Quốc gia có đủ năng lực để tự quyết điều kiện tiếp xúc với bên ngoài hay không?
Có thể mở cửa mà vẫn giữ được nhiều quyền tự chủ.
Có thể mở cửa nhưng dần mất quyền tự quyết.
Có thể hạn chế giao thương mà vẫn không ngăn được sức ép quân sự.
Vì vậy:
Mở cửa ≠ độc lập.
Nhưng:
Đóng cửa ≠ độc lập.
Điểm quyết định nằm ở năng lực tự chủ trong một môi trường quốc tế mà mình không thể kiểm soát hoàn toàn.
Đây là vấn đề sẽ trở lại trong các chương về Nhật Bản, Xiêm và Việt Nam.
14. Tự Đức đứng trước một thế giới mà chưa có tiền lệ trực tiếp để giải quyết
Cần giữ sự công bằng lịch sử.
Tự Đức không thể biết trước những diễn biến sẽ xảy ra sau 1858.
Ông không thể biết trước toàn bộ quá trình Pháp mở rộng kiểm soát tại Việt Nam.
Ông cũng không thể biết trước những mốc 1862, 1867, 1874 hay 1883 sẽ trở thành những bước ngoặt như thế nào.
Vì vậy, không thể dùng kết quả cuối cùng để suy ra rằng ngay từ trước 1858 ông đã biết chính xác tương lai sẽ diễn ra.
Nhưng ở chiều ngược lại, cũng không nên nói rằng ông đứng trước một nguy cơ hoàn toàn vô danh.
Trước năm 1858 đã tồn tại:
- kinh nghiệm chiến tranh Anh–Thanh;
- sự thay đổi trong quan hệ Trung–Tây;
- sự hiện diện của tàu chiến Pháp;
- cuộc đụng độ năm 1847;
- các cuộc tiếp xúc ngoại giao;
- sức ép mới của Pháp trong thập niên 1850;
- hoạt động của các giáo sĩ và mạng lưới Công giáo.
Như vậy, hai kết luận cực đoan đều cần tránh:
“Tự Đức hoàn toàn không được cảnh báo.”
và:
“Tự Đức đã hiểu đầy đủ mối nguy nhưng cố tình bỏ qua.”
Dữ kiện hiện có chưa cho phép nhảy ngay đến một trong hai kết luận ấy.
Khoảng giữa hai kết luận chính là nơi cần nghiên cứu.
15. Quy luật vận hành: thông tin chỉ có giá trị khi đi qua một cơ chế xử lý
Từ Chương III sang Chương IV, có thể hình thành một khung phân tích ngắn gọn hơn:
THÔNG TIN → NHẬN THỨC → QUYẾT ĐỊNH → THỰC THI → KẾT QUẢ
Trong đó:
- Thông tin: nhà nước biết điều gì?
- Nhận thức: nhà nước giải thích điều ấy như thế nào?
- Quyết định: nhà nước lựa chọn phương án nào?
- Thực thi: bộ máy thực hiện được đến đâu?
- Kết quả: chính sách tạo ra điều gì?
Chuỗi này giúp tránh một lỗi thường gặp:
Thấy một thất bại ở cuối chuỗi rồi quay ngược kết luận rằng ngay từ đầu nhà nước đã không có năng lực.
Không nhất thiết.
Một thất bại có thể xuất hiện ở bất kỳ mắt xích nào.
Có thể thiếu thông tin.
Có thể hiểu sai.
Có thể quyết định đúng nhưng thực thi yếu.
Có thể thực thi tốt một quyết định nhưng bản thân quyết định đã không còn phù hợp.
Và cũng có thể một chính sách hợp lý trong điều kiện lúc đó nhưng sau này bị hoàn cảnh vượt qua.
Do đó, trong những chương tiếp theo, mỗi quyết định quan trọng của Tự Đức cần được phân tích theo từng mắt xích, thay vì chỉ phán xét kết quả cuối cùng.
16. Kết luận: Không còn có thể dùng “Tự Đức không biết phương Tây” như lời giải thích
Đến cuối chương này, một giả định cần được loại bỏ:
“Tự Đức không biết thế giới phương Tây.”
Cách nói đó quá đơn giản.
Lịch sử cho thấy triều Nguyễn đã có lịch sử tiếp xúc với phương Tây; từng tiếp nhận một số kỹ thuật; có các kênh ngoại giao; biết về những biến động lớn ở Trung Hoa; đã trực tiếp đối đầu với tàu chiến Pháp trước 1858; và tiếp tục đối diện với các hoạt động ngoại giao – quân sự của Pháp trong thập niên 1850.
Nhưng cũng không thể từ đó kết luận ngay:
“Tự Đức đã hiểu đầy đủ mối nguy nhưng không chịu thay đổi.”
Muốn đi đến kết luận ấy, chúng ta cần chứng cứ cụ thể hơn.
Phải tìm:
Tự Đức được báo cáo điều gì?
Ai báo cáo?
Triều đình đánh giá sự kiện ra sao?
Có những phương án nào được đưa ra?
Phương án nào được lựa chọn?
Vì sao?
Và kết quả thực tế là gì?
Đó mới là con đường để đi từ lịch sử kể chuyện sang lịch sử phân tích.
Vì vậy, câu hỏi của Chương IV không phải:
Tự Đức có nhìn thấy phương Tây hay không?
Mà là:
Ông và triều đình nhìn thấy những gì, hiểu những gì, và những giới hạn nào khiến thông tin ấy — nếu có — chưa chắc đã trở thành một chiến lược thích ứng?
Câu trả lời không thể tìm bằng một khẩu hiệu.
Nó phải được tìm trong từng văn bản, từng cuộc tiếp xúc, từng tấu sớ và từng quyết định.
Và từ đây, chúng ta cần tạm rời Việt Nam để nhìn sang những quốc gia cũng đang đứng trước cùng một sức ép.
Không phải để tìm một “mô hình thành công” rồi phán xét Tự Đức.
Mà để đặt một câu hỏi công bằng hơn:
Khi cùng nhìn thấy một thế giới đang thay đổi, tại sao các quốc gia lại có thể đưa ra những cách ứng xử khác nhau?
Đó là lý do cần có chương xen kẽ tiếp theo:
TỪ CHIẾN TRANH NHA PHIẾN ĐẾN HẠM ĐỘI PERRY
Trung Hoa thất bại, Nhật Bản bị ép mở cửa, Xiêm đứng giữa sức ép Anh–Pháp — và mỗi quốc gia đã xử lý cú sốc bên ngoài như thế nào?
Chỉ sau khi có sự so sánh ấy, chúng ta mới trở lại năm 1858 và hỏi:
Đà Nẵng: Tự Đức đã lựa chọn gì khi chiến tranh thực sự bắt đầu?
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục.
- Châu bản triều Nguyễn.
- Đại Nam nhất thống chí.
- Frédéric Mantienne, “The Transfer of Western Military Technology to Vietnam in the Late Eighteenth and Early Nineteenth Centuries: The Case of the Nguyên,” Journal of Southeast Asian Studies, 34(3), 2003, 519–534.
- Vũ Minh Giang, “Sự khởi đầu của quan hệ giữa Hoa Kỳ và Việt Nam, những bài học lịch sử,” VNU Journal of Science: Social Sciences and Humanities, 20(1), 2004.
- Library of Congress, Embassy to the Eastern Courts of Cochin-China, Siam, and Muscat, tài liệu về sứ mệnh Edmund Roberts.
- Bruce M. Lockhart, “Imperial Diplomacy: The French Montigny Mission of 1856–57,” Journal of the Royal Asiatic Society.
- Nghiên cứu về sự hiện diện của Pháp tại Đông Nam Á và sự kiện Đà Nẵng năm 1847 trong Pirates of Empire.
- U.S. Department of State, The Opening to China Part I: The First Opium War, the United States, and the Treaty of Wangxia, 1839–1844.
- U.S. Department of State, tư liệu về Hiệp ước Nam Kinh 1842, Hiệp ước Hổ Môn 1843 và hệ thống hiệp ước sau Chiến tranh Nha phiến.
- Các nghiên cứu về chính sách Công giáo của triều Nguyễn và quan hệ giữa cộng đồng Công giáo, giáo sĩ và chính quyền Pháp.


11:26 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment