Tuesday, October 6, 2026

CHƯƠNG XEN KẼ - ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC - TỪ CHIẾN TRANH NHA PHIẾN ĐẾN PERRY – MINH TRỊ

ĐỐI THOẠI VỚI TỰ ĐỨC

CHƯƠNG XEN KẼ

TỪ CHIẾN TRANH NHA PHIẾN ĐẾN PERRY – MINH TRỊ

Bốn quốc gia Đông Á và Đông Nam Á trước một thế giới phương Tây đang tiến vào

Khoảng giữa thế kỷ XIX, một thế giới mới đang hình thành trước mắt các quốc gia châu Á.

Nó không xuất hiện trong một ngày.

Năm 1839–1842, nhà Thanh chiến tranh với Anh trong Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất.

Năm 1853, hạm đội Hoa Kỳ do Commodore Matthew Perry chỉ huy tiến vào vùng biển Nhật Bản.

Năm 1855, Xiêm ký Hiệp ước Bowring với Anh.

Năm 1858, liên quân Pháp–Tây Ban Nha tiến vào Đà Nẵng.

Bốn sự kiện chỉ cách nhau chưa đầy hai thập niên.

Nhưng bốn quốc gia không phản ứng giống nhau.

Trung Quốc bước vào quá trình Tự Cường nhưng vẫn cố duy trì phần lớn cấu trúc đế chế Thanh.

Nhật Bản trải qua khủng hoảng chính trị sâu sắc, cuối cùng dẫn đến Minh Trị Duy Tân năm 1868 và một quá trình tái cấu trúc nhà nước.

Xiêm chấp nhận những nhượng bộ đáng kể với phương Tây, đồng thời sử dụng ngoại giao và cải cách để bảo vệ một không gian tự chủ giữa Anh và Pháp.

Việt Nam đối diện chiến tranh trực tiếp với Pháp từ năm 1858 và từng bước mất quyền tự chủ.

Nhưng nếu nhìn ngược từ kết quả cuối cùng, chúng ta rất dễ mắc một sai lầm:

cho rằng ngay từ đầu bốn quốc gia đã có bốn số phận khác nhau.

Lịch sử không diễn ra như vậy.

Những người đứng trước những biến cố năm 1839, 1853, 1855 hay 1858 không biết trước năm 1883, 1895 hay 1910.

Họ không biết quốc gia của mình rồi sẽ đi về đâu.

Họ chỉ biết một điều:

Thế giới xung quanh đang thay đổi.

Vì vậy, câu hỏi Hưng Quốc không phải:

“Ai thông minh hơn?”

Mà là:

“Khi nhận ra thế giới đã thay đổi, một quốc gia có khả năng biến nhận thức ấy thành năng lực quốc gia đến đâu?”


I. KHÔNG CÓ MỘT “CON ĐƯỜNG PHƯƠNG TÂY” DUY NHẤT

Đây là điểm đầu tiên cần xác lập.

Không có một công thức duy nhất gọi là “hiện đại hóa theo phương Tây”.

Trung Quốc không đi cùng một con đường với Nhật Bản.

Nhật Bản không đi cùng một con đường với Xiêm.

Xiêm không đi cùng một con đường với Việt Nam.

Ngay cả trong từng quốc gia, con đường ấy cũng không thẳng.

Có lúc mở cửa,  đóng lại, cải cách, phản ứng, nhượng bộ,  chống lại, và nhiều quyết định chỉ có thể hiểu được nếu đặt chúng vào thông tin mà người đương thời thực sự có.

Đó là nguyên tắc phương pháp luận quan trọng:

Không được dùng kết quả của năm 1900 để phán xét một quyết định được đưa ra năm 1850 như thể người năm 1850 đã biết tương lai.

Nhưng ngược lại, cũng không thể lấy hoàn cảnh khó khăn để miễn trừ mọi trách nhiệm cho người ra quyết định.

Phải đặt câu hỏi:

Họ biết gì,  đã làm gì với điều mình biết?


II. TRUNG QUỐC: THẤT BẠI QUÂN SỰ VÀ BẮT ĐẦU HỌC VỀ THẾ GIỚI

Chiến tranh Nha phiến 1839–1842 tạo ra một cú sốc lớn đối với nhà Thanh.

Hiệp ước Nam Kinh năm 1842 mở ra một thời kỳ mới trong quan hệ Trung Quốc – phương Tây.

Nhưng cú sốc quân sự không lập tức tạo ra một cuộc cải tổ toàn diện.

Trung Quốc còn phải đối diện với những vấn đề nghiêm trọng bên trong, đặc biệt là các cuộc nổi dậy quy mô lớn.

Trong bối cảnh ấy, một bộ phận quan lại và trí thức bắt đầu tìm cách hiểu thế giới bên ngoài bằng những phương thức mới.

Ngụy Nguyên biên soạn Hải Quốc Đồ Chí năm 1843.

Bản đồ, địa lý, quân sự, lịch sử các nước phương Tây ngày càng trở thành đối tượng nghiên cứu của một bộ phận trí thức.

Nhưng điều quan trọng là:

nhận thức về thế giới đã xuất hiện trước khi Tự Cường trở thành một chương trình có tổ chức.

Sau các biến cố 1856–1860, đặc biệt việc liên quân Anh–Pháp tiến vào Bắc Kinh, sức ép trở nên không thể bỏ qua.

Từ thập niên 1860, phong trào Tự Cường hình thành.

Trọng tâm ban đầu gồm vũ khí → huấn luyện → công nghiệp quân sự → kỹ thuật → ngoại giao.

Đó là một phản ứng thực tế. Nhưng nó cũng cho thấy một giới hạn:

Một quốc gia có thể học kỹ thuật mà chưa chắc đã thay đổi được cấu trúc tạo ra quyết định.

Có thể xây xưởng, mua tàu, chế tạo súng, đào tạo kỹ sư. Nhưng câu hỏi khó hơn là:

Nhà nước phải thay đổi đến đâu để có thể sử dụng hiệu quả những năng lực mới ấy?

Trung Quốc vì vậy không phải một trường hợp “không chịu học”. Ngược lại:

Trung Quốc đã học rất nhiều, nhưng tranh luận về phạm vi của việc học và mức độ thay đổi thể chế vẫn là vấn đề căn bản.


III. NHẬT BẢN: PERRY KHÔNG CẢI CÁCH NHẬT BẢN

Năm 1853, Commodore Matthew Perry đưa các tàu chiến Hoa Kỳ đến Nhật Bản.

Phái đoàn Mỹ muốn mở quan hệ, bảo đảm việc tiếp tế và hỗ trợ cho tàu Mỹ, đồng thời yêu cầu Nhật Bản mở một số cảng.

Sức mạnh hải quân được sử dụng như một công cụ gây sức ép.

Năm 1854, Nhật Bản ký Hiệp ước Kanagawa với Hoa Kỳ, nhưng phải cực kỳ cẩn thận khi diễn giải sự kiện này.

Không nên viết:

“Mỹ mở cửa Nhật Bản và đưa Nhật Bản vào con đường hiện đại.”

Cách nói chính xác hơn là:

“Sức ép của Hoa Kỳ tạo ra một cú sốc buộc Nhật Bản phải đối diện với vấn đề mở cửa và sức mạnh phương Tây; người Nhật sau đó tự tranh luận, đấu tranh và tái cấu trúc hệ thống của mình.”

Perry có thể đưa tàu chiến đến Nhật Bản.

Nhưng Perry không thể quyết định:

  • ai sẽ cai trị Nhật Bản;
  • quyền lực sẽ được phân bổ thế nào;
  • giáo dục phải cải tổ ra sao;
  • quân đội phải tổ chức thế nào;
  • thuế khóa thay đổi đến đâu;
  • Nhật Bản sẽ tiếp thu phương Tây ở mức nào.

Những quyết định đó thuộc về người Nhật.

Vì vậy, Perry là tác nhân gây cú sốc, không phải tác giả của Minh Trị.


IV. MINH TRỊ DUY TÂN: KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ “MỞ CỬA”

Năm 1868, Nhật Bản bước vào Minh Trị Duy Tân.

Nhưng bản thân năm 1868 không phải toàn bộ câu chuyện.

Như Marius B. Jansen lưu ý, sự kiện 1868 trước hết là một sự chuyển giao quyền lực trong tầng lớp cai trị cũ. Ý nghĩa lịch sử lớn hơn nằm ở quá trình sau đó: sự tái cấu trúc quyền lực và hình thành một nhà nước trung ương tập quyền hơn.

Nếu chỉ kể: Perry → Minh Trị → Nhật Bản hiện đại thì đã bỏ mất mắt xích quan trọng nhất, phải là:

Perry
→ cú sốc
→ khủng hoảng nhận thức
→ tranh luận và xung đột chính trị
→ thay đổi quyền lực
→ tái tổ chức nhà nước
→ cải cách quân sự, tài chính, giáo dục, pháp luật
→ hình thành năng lực quốc gia mới.

Ngũ điều Ngự thệ năm 1868 thể hiện định hướng tìm kiếm tri thức từ thế giới để củng cố quốc gia.

Sau đó Nhật Bản cải tổ nhiều lĩnh vực:

  • hành chính;
  • thuế khóa;
  • giáo dục;
  • quân đội;
  • hải quân;
  • tư pháp;
  • công nghiệp;
  • cơ cấu quyền lực.

Quân đội tiếp thu ảnh hưởng từ Pháp rồi Đức.

Hải quân chịu ảnh hưởng mạnh từ Anh.

Chế độ nghĩa vụ quân sự được thiết lập năm 1873.

Điều đáng chú ý không phải Nhật Bản mua được vũ khí phương Tây.

Các nước khác cũng làm như vậy.

Điểm đáng chú ý là Nhật Bản từng bước học cách tổ chức năng lực quốc gia.

Đó là sự khác biệt giữa học một sản phẩm và học phương pháp tạo ra năng lực.


V. NHƯNG MINH TRỊ KHÔNG PHẢI MỘT CÂU CHUYỆN HOÀN HẢO

Không nên biến Minh Trị thành một huyền thoại.

Cải cách tạo ra xung đột,  thuế gây phản ứng. Quân đội mới làm thay đổi địa vị của tầng lớp võ sĩ.

Tập trung quyền lực giúp nhà nước mạnh hơn nhưng đồng thời cũng làm quyền lực trung ương thâm nhập sâu hơn vào xã hội.

Không phải mọi nguyên tắc của Ngũ điều Ngự thệ đều được thực hiện ngay, mọi cải cách đều được thiết kế hoàn chỉnh từ đầu.

Minh Trị là một quá trình thử nghiệm + tranh chấp + sai lầm + điều chỉnh + cưỡng chế + xây dựng.

Do đó, bài học không phải “Hãy sao chép Nhật Bản.”

Mà là “Một quốc gia cần có khả năng biến cú sốc bên ngoài thành động lực tái tổ chức bên trong.”


VI. XIÊM: MỞ CỬA MÀ KHÔNG TRAO TOÀN BỘ QUYỀN QUYẾT ĐỊNH

Năm 1855, vua Mongkut ký Hiệp ước Bowring với Anh.

Hiệp ước tạo ra những thay đổi lớn về thương mại và pháp lý.

Xiêm phải chấp nhận những điều kiện làm hạn chế đáng kể quyền tự chủ kinh tế và pháp lý.

Đặc biệt, quyền tài phán lãnh sự của người nước ngoài trở thành một giới hạn nghiêm trọng đối với chủ quyền pháp lý của Xiêm.

Do đó, phải nói rõ Xiêm không giữ được toàn bộ chủ quyền theo nghĩa tuyệt đối.

Xiêm cũng phải nhượng bộ.

Nhưng vấn đề là nhượng bộ trong khi vẫn duy trì khả năng tái tổ chức quốc gia.

Một mặt mở cửa + thương mại + ngoại giao.

Mặt khác cải cách + tập trung hóa + xây dựng năng lực nhà nước.

Dưới Chulalongkorn, Xiêm tiến hành những cải cách sâu rộng về hành chính, giáo dục, tài chính và quản trị lãnh thổ.

Đồng thời, Xiêm khai thác vị trí địa chính trị đặc biệt Anh ở phía tây và nam; Pháp ở phía đông.

Trong cạnh tranh Anh–Pháp, Xiêm dần có vị trí như một vùng đệm.

Không phải “chiến thắng tuyệt đối”.

Xiêm vẫn mất lãnh thổ, phải nhượng bộ và chịu nhiều sức ép.

Nhưng Xiêm duy trì được một mức độ tự chủ quốc gia mà Việt Nam không giữ được.

Đây là bài học rất quan trọng Bảo vệ chủ quyền không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với từ chối mọi nhượng bộ.

Đôi khi vấn đề là nhượng bộ cái gì – giữ cái gì – đổi lấy gì – và dùng thời gian có được để làm gì.


VII. VIỆT NAM: BIẾT PHƯƠNG TÂY KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI THÍCH ỨNG ĐƯỢC VỚI PHƯƠNG TÂY

Đến đây mới quay lại Việt Nam.

Khi Pháp tiến vào Đà Nẵng năm 1858, Việt Nam không đứng trước một thế giới hoàn toàn xa lạ.

Như các chương trước đã phân tích, triều Nguyễn đã:

  • biết sự tồn tại của các nước phương Tây;
  • có lịch sử tiếp xúc với thương nhân và giáo sĩ;
  • từng tiếp nhận kỹ thuật quân sự phương Tây;
  • biết những biến động tại Trung Quốc;
  • biết hoạt động của các mạng lưới Công giáo;
  • trải qua các va chạm với tàu chiến phương Tây;
  • và đã nhận được nhiều dấu hiệu cho thấy sức ép từ bên ngoài đang tăng lên.

Nhưng Biết phương Tây tồn tại không đồng nghĩa với hiểu đầy đủ bản chất của sự thay đổi.

Và Hiểu sự thay đổi cũng không đồng nghĩa với có khả năng tái tổ chức quốc gia để thích ứng.

Đây chính là khoảng cách mà Chương IV, V và VI đã lần lượt mở ra.


VIII. NĂM 1858: VIỆT NAM ĐỐI DIỆN KHÔNG CHỈ MỘT VẤN ĐỀ TÔN GIÁO

Cuộc viễn chinh Pháp–Tây Ban Nha tiến vào Đà Nẵng năm 1858 không thể được giải thích chỉ bằng vấn đề Công giáo.

Như đã phân tích ở chương trước, vấn đề tôn giáo có vai trò trong diễn ngôn và chính sách can thiệp của Pháp.

Nhưng bên cạnh đó còn có:

  • lợi ích chiến lược;
  • lợi ích thương mại;
  • cạnh tranh quốc tế;
  • tham vọng thuộc địa;
  • vị trí địa chính trị;
  • sức mạnh hải quân.

Những chỉ thị liên quan đến cuộc viễn chinh cho thấy Pháp không chỉ xử lý vấn đề giáo sĩ mà còn tìm cách tạo điều kiện thuận lợi cho lợi ích của Pháp ở khu vực.

Như vậy:

Việt Nam không chỉ đối diện một tranh chấp tôn giáo.

Việt Nam đối diện một cường quốc đang sử dụng sức mạnh quân sự để mở rộng lợi ích của mình.

Đây là điểm phải phân biệt rất rõ.


IX. BỐN CÁCH PHẢN ỨNG KHÁC NHAU

Nếu đặt bốn trường hợp cạnh nhau, có thể thấy bốn cấu hình khác nhau.

Trung Quốc

Cú sốc quân sự → học kỹ thuật → Tự Cường → nhưng giới hạn trong tái cấu trúc thể chế.

Nhật Bản

Cú sốc → khủng hoảng chính trị → thay đổi quyền lực → tái cấu trúc nhà nước → cải cách toàn diện hơn.

Xiêm

Sức ép → nhượng bộ có tính toán → ngoại giao → cải cách → duy trì không gian tự chủ.

Việt Nam

Sức ép → kháng chiến + ngoại giao + bảo vệ trật tự hiện hữu → cải cách không trở thành một chương trình tái cấu trúc đủ mạnh trước khi chiến tranh và mất chủ quyền tiến xa.

Nhưng câu cuối cùng phải được xem là:

một giả thuyết lịch sử cần chứng minh, không phải phán quyết có sẵn.

Bởi chúng ta vẫn phải nghiên cứu:

  • Nguyễn Trường Tộ;
  • Nguyễn Lộ Trạch;
  • Phạm Phú Thứ;
  • Đặng Huy Trứ;
  • Bùi Viện;
  • những người có tư tưởng canh tân khác;
  • và quan trọng nhất là phản ứng cụ thể của Tự Đức.

Nếu có những người nhìn thấy vấn đề, thì câu hỏi tiếp theo là:

Tại sao tư tưởng cải cách không trở thành năng lực cải cách?

Đây sẽ là một trong những câu hỏi trung tâm của phần tiếp theo.


X. NGOẠI LỰC TẠO RA CÚ SỐC – NỘI LỰC QUYẾT ĐỊNH CÁCH PHẢN ỨNG

Từ bốn trường hợp có thể thấy một nguyên tắc.

Một quốc gia không thể kiểm soát việc một cường quốc có tàu chiến hay không.

Không thể ngăn một hạm đội nước ngoài xuất hiện chỉ bằng ý chí.

Nhưng quốc gia ấy có thể quyết định:

  • hệ thống thông tin của mình;
  • chất lượng tranh luận;
  • khả năng tiếp nhận tri thức;
  • cơ chế ra quyết định;
  • khả năng huy động nguồn lực;
  • khả năng thử nghiệm;
  • khả năng sửa sai;
  • tốc độ cải tổ.

Vì vậy có thể hình thành chuỗi:

Ngoại lực → Cú sốc → Nhận thức → Tranh luận → Quyết định → Thử nghiệm → Cải tổ → Năng lực mới.

Nếu chuỗi dừng lại ở Cú sốc → phản ứng tức thời thì quốc gia có nguy cơ bị sự kiện bên ngoài dẫn dắt.

Nếu có thể đi đến Cú sốc → học hỏi → cải tổ → năng lực mới thì cú sốc có thể trở thành động lực phát triển.

Đó chính là năng lực thích ứng quốc gia.


XI. TỪ “VŨ KHÍ PHƯƠNG TÂY” ĐẾN “PHƯƠNG PHÁP TỔ CHỨC NĂNG LỰC”

Đây là điểm quan trọng nhất của chương.

Trung Quốc mua và chế tạo vũ khí phương Tây.

Nhật Bản cũng mua vũ khí phương Tây.

Xiêm tiếp nhận cố vấn và tri thức phương Tây.

Nguyễn cũng từng tiếp nhận kỹ thuật phương Tây.

Như vậy, câu hỏi không phải:

“Ai biết mua súng?”

Mà là:

“Ai biết xây dựng hệ thống có khả năng sử dụng, sản xuất, bảo trì và liên tục cải tiến súng?”

Đằng sau vũ khí là: công nghiệp.

Đằng sau công nghiệp là: nhân lực.

Đằng sau nhân lực là: giáo dục.

Đằng sau giáo dục là: thể chế.

Đằng sau thể chế là: khả năng huy động nguồn lực.

Và cuối cùng: khả năng tự sửa mình.

Đây là sự khác biệt giữa: tiếp nhận công nghệ và xây dựng năng lực quốc gia.


XII. HƯNG QUỐC KHÔNG PHẢI LÀ “TÂY HÓA”

Từ đây phải tránh một ngộ nhận.

Nếu bài học của chương là:“Muốn mạnh thì phải Tây hóa”cthì Hưng Quốc học sẽ tự mâu thuẫn. Không phải phương Tây có độc quyền về mọi tri thức.

Điều cần học không phải là: trở thành phương Tây.

Mà là: có khả năng học bất cứ điều gì cần thiết để bảo vệ và phát triển lợi ích của chính mình.

Nhật Bản học Anh về hải quân.

Học Pháp và Đức về quân sự.

Học phương Tây về luật, giáo dục và hành chính.

Nhưng Nhật Bản không trở thành Anh hay Pháp.

Xiêm cũng không biến thành thuộc địa Anh chỉ vì tiếp nhận nhiều yếu tố phương Tây.

Công thức phải là: Tiếp thu → chọn lọc → Việt hóa → thể chế hóa → tạo năng lực riêng.

Đó cũng phù hợp với nguyên tắc Hưng Quốc:

Không sợ học người khác. Chỉ sợ không biết mình cần học gì và học để làm gì.


XIII. TẠI SAO VIỆT NAM KHÔNG ĐI THEO NHẬT BẢN?

Đây là câu hỏi trung tâm. Nhưng không được trả lời quá sớm. Chúng ta cần lần lượt hỏi:

Một

Triều Nguyễn có đủ thông tin về sự thay đổi của thế giới không?

Hai

Nếu có, thông tin ấy được xử lý như thế nào?

Ba

Những người đề xuất cải cách có được lắng nghe không?

Bốn

Nếu được lắng nghe, vì sao cải cách không trở thành chương trình quốc gia?

Năm

Cấu trúc chính trị có cho phép thử nghiệm chính sách mới không?

Sáu

Nhà nước có đủ nguồn lực tài chính để cải cách quân sự, giáo dục và hành chính không?

Bảy

Chiến tranh với Pháp bắt đầu quá sớm có làm mất “thời gian cải cách” không?

Tám

Những khác biệt về xã hội, địa lý, chính trị và quốc tế giữa Việt Nam và Nhật Bản có làm cho phép so sánh bị giới hạn không?

Và câu hỏi khó nhất: Tự Đức thực sự có một lựa chọn tương đương với Minh Trị hay không?

Nếu không, vì sao? Nếu có một phần, tại sao không thực hiện?

Đây là những câu hỏi mà các chương sau phải trả lời bằng chứng cứ.


XIV. PHẢN CHỨNG: NHẬT BẢN KHÔNG CHỈ GẶP PERRY

Một sai lầm phổ biến là kể: Perry → Nhật Bản mở cửa → Minh Trị. Thực tế phức tạp hơn.

Nhật Bản sau đó phải đối diện với nhiều cường quốc:

  • Hoa Kỳ;
  • Anh;
  • Pháp;
  • Hà Lan;
  • và các nước phương Tây khác.

Nhật Bản cũng có những điều kiện nội tại đặc biệt:

  • nền kinh tế thương mại tương đối phát triển;
  • tầng lớp võ sĩ có trình độ học vấn đáng kể;
  • các lãnh địa có khả năng tổ chức riêng;
  • truyền thống Rangaku — Lan học;
  • khả năng tiếp nhận tri thức nước ngoài;
  • cạnh tranh chính trị giữa các lực lượng trong nước.

Do đó, không thể nói:

“Perry làm Nhật Bản hiện đại.”

Cách giải thích đầy đủ hơn là:

sức ép quốc tế + cấu trúc xã hội + khủng hoảng Mạc phủ + cạnh tranh chính trị + tri thức ngoại nhập + tái cấu trúc quyền lực → Minh Trị.


XV. PHẢN CHỨNG: XIÊM KHÔNG “THOÁT THUỘC ĐỊA” CHỈ NHỜ MỘT ÔNG VUA

Cũng không nên kể:

“Mongkut và Chulalongkorn thông minh nên Xiêm không bị thuộc địa.”

Đó là cách cá nhân hóa lịch sử quá mức.

Xiêm có một vị trí địa chính trị đặc biệt.

Anh mở rộng quyền lực ở phía tây và nam.

Pháp mở rộng quyền lực ở phía đông.

Trong cuộc cạnh tranh giữa hai đế quốc, Xiêm có giá trị như một vùng đệm.

Nhưng vị trí địa lý tự nó không đủ.

Xiêm còn phải có:

ngoại giao + cải cách + xây dựng nhà nước + khả năng thương lượng + khả năng điều chỉnh biên giới và thể chế.

Do đó, thành công tương đối của Xiêm không thể quy về một cá nhân. Nó là kết quả của sự kết hợp giữa: địa chính trị và năng lực nhà nước.


XVI. PHẢN CHỨNG TỪ TRUNG QUỐC: QUỐC GIA LỚN KHÔNG TỰ ĐỘNG MẠNH

Trung Quốc là một phản chứng đặc biệt quan trọng.

Một đế chế khổng lồ. Dân số lớn. Nguồn lực lớn. Truyền thống học thuật sâu. Khả năng huy động nguồn lực rất lớn.

Nhưng Trung Quốc vẫn chịu những thất bại nghiêm trọng trước các cường quốc phương Tây.

Điều đó chứng minh: Quy mô quốc gia không tự động tạo ra năng lực thích ứng.

Một quốc gia lớn nhưng:

  • quyết định chậm;
  • thông tin phân mảnh;
  • lợi ích chính trị cản trở cải cách;
  • cải cách không đồng bộ;

vẫn có thể gặp khủng hoảng.

Ngược lại, một quốc gia nhỏ hơn có thể duy trì không gian tự chủ nếu biết kết hợp:

ngoại giao + cải cách + thời gian + vị trí địa chính trị.

Vì vậy, Việt Nam không chỉ cần học từ Nhật Bản.

Việt Nam phải học cả từ Trung Quốc – Nhật Bản – Xiêm.


XVII. BỐN TRƯỜNG HỢP – MỘT BẢNG NGHIÊN CỨU

Quốc gia Cú sốc chính Phản ứng nổi bật Vấn đề trung tâm
Trung Quốc Anh, sau đó Anh–Pháp Tự Cường, tiếp thu kỹ thuật Năng lực kỹ thuật tăng nhưng cải cách thể chế có giới hạn
Nhật Bản Hoa Kỳ, sau đó các cường quốc Mở cửa rồi tái cấu trúc quyền lực và nhà nước Biến khủng hoảng thành cải cách thể chế
Xiêm Anh và Pháp Nhượng bộ, ngoại giao, cải cách Giữ không gian tự chủ giữa hai đế quốc
Việt Nam Pháp–Tây Ban Nha Kháng chiến, ngoại giao, bảo vệ trật tự hiện hữu và những nỗ lực cải cách Cần tiếp tục kiểm chứng vì sao cải cách không trở thành một chương trình tái cấu trúc đủ nhanh và đủ sâu

Bảng này không phải bảng xếp hạng.

Không có quốc gia “thông minh nhất”. Không có quốc gia “ngu nhất”. Chỉ có những cấu hình lịch sử khác nhau.

Và chính những cấu hình ấy cần được giải thích.


XVIII. QUY LUẬT VẬN HÀNH – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ bốn trường hợp có thể rút ra một nguyên tắc Ngoại lực tạo ra sức ép; nội lực quyết định khả năng biến sức ép thành cải cách hay khủng hoảng.

Nhưng phải bổ sung một vế quan trọng:

Nội lực không chỉ là quân đội và tiền bạc. Nội lực còn là khả năng nhận biết, tranh luận, thử nghiệm, tổ chức và sửa sai.

Vì vậy:

Năng lực nhà nước

Quyền lực + tổ chức + nguồn lực + nhân sự + thông tin + thực thi.

Năng lực thích ứng

Năng lực nhà nước + học hỏi + phản biện + thử nghiệm + sửa sai.

Một nhà nước có thể mạnh về duy trì trật tự, nhưng yếu về thích ứng.

Một nhà nước có thể có nhiều người tài

nhưng không có cơ chế biến trí tuệ của họ thành chính sách.

Một xã hội có thể nhìn thấy nguy cơ, nhưng không có cơ chế biến cảnh báo thành hành động. Đây chính là câu hỏi phải đặt đối với triều Nguyễn.

Không phải “Triều Nguyễn mạnh hay yếu?”

Mà là “Triều Nguyễn mạnh ở loại năng lực nào, và yếu ở loại năng lực nào khi thế giới thay đổi?”


XIX. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI TỰ ĐỨC

Học giả Hưng Quốc:

— Thưa Ngài, Nhật Bản gặp tàu Mỹ năm 1853. Xiêm ký hiệp ước với Anh năm 1855. Việt Nam gặp Pháp năm 1858. Vì sao ba nước lại đi những con đường khác nhau?

Tự Đức:

— Vì mỗi nước có hoàn cảnh riêng.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng.

Nhưng hoàn cảnh không phải tất cả.

Một quốc gia không chọn được cơn bão.

Nhưng có thể chọn cách chuẩn bị cho cơn bão.

Tự Đức:

— Nhưng Nhật Bản có điều kiện khác Việt Nam.

Học giả Hưng Quốc:

— Đúng.

Vì vậy tôi không hỏi:

“Vì sao Ngài không làm giống Minh Trị?”

Tôi hỏi:

Khi Ngài nhận ra thế giới đã thay đổi, Việt Nam có một cơ chế để tự thay đổi trước khi ngoại lực buộc phải thay đổi Việt Nam hay không?

Nếu có, cơ chế ấy ở đâu?

Nếu không có, vì sao?

Nếu có người đề nghị cải cách, vì sao họ không trở thành một lực lượng cải cách đủ mạnh?

Nếu không thể cải cách toàn diện, vì sao không cải cách từng phần?

Và nếu chưa thể mạnh bằng đối phương, Việt Nam đã làm gì để mua thêm thời gian?

Đó mới là câu hỏi của lịch sử.


XX. KẾT LUẬN: KHÔNG PHẢI “TẠI SAO VIỆT NAM KHÔNG TRỞ THÀNH NHẬT BẢN?”

Từ Chiến tranh Nha phiến đến Perry, Bowring và Đà Nẵng, không có một công thức duy nhất cho sự tồn tại của các quốc gia châu Á.

Trung Quốc cho thấy:

Học kỹ thuật có thể tạo ra năng lực mới, nhưng không nhất thiết tự động tạo ra cải cách thể chế.

Nhật Bản cho thấy:

Một cú sốc bên ngoài có thể trở thành động lực tái cấu trúc nhà nước khi bên trong xuất hiện lực lượng đủ khả năng thay đổi quyền lực và tổ chức.

Xiêm cho thấy:

Ngoại giao, nhượng bộ có tính toán và cải cách có thể tạo ra không gian tự chủ giữa các cường quốc, dù phải trả giá đáng kể.

Việt Nam đặt ra một câu hỏi khó hơn.

Nếu triều Nguyễn đã có:

  • nhà nước;
  • quân đội;
  • trí thức;
  • truyền thống ngoại giao;
  • kinh nghiệm tiếp xúc với phương Tây;
  • và những người đề nghị cải cách,

thì:

Tại sao những yếu tố ấy không kết hợp thành một năng lực thích ứng đủ mạnh trước khi chiến tranh chuyển thành vấn đề mất chủ quyền?

Chúng ta chưa được phép trả lời câu hỏi ấy bằng một câu đơn giản.

Phải tiếp tục nghiên cứu.

Nhưng từ đây có thể xác lập một nguyên tắc:

Không phải quốc gia nào gặp phương Tây trước thì thất bại.

Không phải quốc gia nào mở cửa thì thành công.

Không phải quốc gia nào chống lại phương Tây thì thất bại.

Điều quyết định sâu hơn là:

Một quốc gia có khả năng học hỏi, tự sửa đổi và tái tổ chức chính mình nhanh đến mức nào khi môi trường bên ngoài thay đổi.

Vì vậy, câu hỏi cuối cùng không phải:

“Tại sao Việt Nam không trở thành Nhật Bản?”

Mà là:

“Tại sao Việt Nam không tạo được chính con đường thích ứng của mình?”

Và rộng hơn nữa:

“Một quốc gia phải có những năng lực nào để khi thế giới thay đổi, nó không bị thế giới quyết định thay tương lai của mình?”

Đó là câu hỏi đưa chúng ta trở lại Tự Đức.

Và cũng là một trong những câu hỏi nền tảng của Hưng Quốc học.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code