PHẦN V — NHÀ NƯỚC – CÁCH MẠNG – CHỦ NGHĨA XÃ HỘI
CHƯƠNG XII
CHỦ NGHĨA XÃ HỘI – TỪ UTOPIA ĐẾN KHOA HỌC
Khi Marx và Engels muốn biến ước vọng về một xã hội khác thành một lý luận về sự vận động của xã hội
Lịch sử chủ nghĩa xã hội không bắt đầu với Marx.
Trước Marx và Engels rất lâu, con người đã tưởng tượng về những xã hội công bằng hơn, ít bất bình đẳng hơn, nơi của cải được chia sẻ, con người hợp tác với nhau và quyền lực không bị một nhóm nhỏ độc chiếm.
Thomas More có Utopia.
Saint-Simon, Fourier và Robert Owen xây dựng những dự án xã hội mới trong thế kỷ XIX.
Họ không chỉ mơ tưởng. Họ viết, tổ chức, thử nghiệm và tìm cách chứng minh rằng một xã hội khác có thể tồn tại. Nghiên cứu lịch sử tư tưởng cho thấy chính các nhà xã hội chủ nghĩa Utopia cũng góp phần quan trọng vào sự hình thành tư duy xã hội học và khoa học xã hội hiện đại.
Vậy tại sao Marx và Engels lại gọi quan điểm của mình là “chủ nghĩa xã hội khoa học”?
“Khoa học” ở đây có nghĩa gì?
Có phải Marx và Engels đã chứng minh bằng khoa học rằng chủ nghĩa tư bản nhất định phải sụp đổ và chủ nghĩa xã hội nhất định phải thắng?
Hay “khoa học” chỉ có nghĩa rằng xã hội chủ nghĩa phải được nghiên cứu từ những điều kiện lịch sử, kinh tế và xã hội hiện thực thay vì bắt đầu từ một bản thiết kế lý tưởng?
Đây là một trong những điểm cần làm rõ nhất nếu muốn phân biệt Marx–Engels, Marxism, và những hệ thống giáo điều được xây dựng về sau.
1. Utopia không phải là điều ngu ngốc
Trước khi phê phán chủ nghĩa xã hội Utopia, cần trả lại cho nó vị trí lịch sử công bằng.
Saint-Simon, Fourier và Owen không phải những người vô nghĩa.
Họ nhìn thấy những vấn đề thực tế của xã hội công nghiệp đang hình thành:
nghèo đói;
lao động khắc nghiệt;
bất bình đẳng;
điều kiện sống tồi tệ;
sự thiếu an toàn của người lao động;
và sự phân hóa giữa những người sở hữu tài sản với những người phải bán sức lao động.
Họ đặt câu hỏi:
Nếu xã hội do con người tạo ra, tại sao con người không thể tổ chức lại nó theo cách tốt hơn?
Đó là một câu hỏi lớn.
Thậm chí Marx và Engels cũng tiếp nhận một số trực giác quan trọng từ những người đi trước.
Vấn đề mà Marx và Engels phản đối không phải là ước vọng về một xã hội tốt hơn.
Vấn đề là:
Làm thế nào biến ước vọng ấy thành một lý luận có khả năng giải thích xã hội hiện thực?
2. “Utopia” theo nghĩa Marx và Engels
Trong The Communist Manifesto, Marx và Engels dành một phần đáng kể để bàn về cái họ gọi là “Critical-Utopian Socialism and Communism”.
Họ thừa nhận những nhà tư tưởng như Saint-Simon, Fourier và Owen đã đưa ra những phê phán quan trọng đối với xã hội hiện hành.
Nhưng họ cho rằng các dự án ấy thường xuất phát từ việc thiết kế một xã hội lý tưởng rồi tìm cách thuyết phục xã hội đi theo nó.
Đối với Marx và Engels, điểm yếu nằm ở chỗ đó.
Một xã hội không thể được xây dựng chỉ bằng cách tìm ra ý tưởng hoàn hảo.
Bởi xã hội không phải một tờ giấy trắng.
Nó có lịch sử.
Có lợi ích.
Có quan hệ sở hữu.
Có giai cấp.
Có quyền lực.
Có năng lực sản xuất.
Có những thiết chế đã hình thành qua nhiều thế hệ.
Do đó, muốn thay đổi xã hội phải hiểu những lực lượng đang làm cho xã hội vận động.
Đây là nền tảng của sự khác biệt giữa “utopian socialism” và “scientific socialism” trong cách Marx và Engels tự mô tả chương trình của mình. Một cách diễn giải học thuật có ảnh hưởng cho rằng với Marx, chủ nghĩa xã hội không đơn thuần là một lý tưởng đạo đức phải được áp đặt lên hiện thực, mà được trình bày như một khả năng nảy sinh từ những mâu thuẫn và biến đổi của chính xã hội tư bản.
3. “Khoa học” trước hết là một cách đặt câu hỏi
Đây là điểm cần đặc biệt thận trọng.
Ngày nay khi nghe chữ khoa học, người ta thường nghĩ tới thí nghiệm, dữ liệu định lượng, khả năng kiểm chứng, dự báo và khả năng bác bỏ giả thuyết.
Marx và Engels sống trong thế kỷ XIX.
Khái niệm “khoa học xã hội” lúc ấy đang hình thành và chưa có đầy đủ những tiêu chuẩn phương pháp luận như ngày nay.
Vì vậy, không nên đọc “scientific socialism” như thể Marx và Engels đã tuyên bố:
“Chúng tôi đã có một khoa học hoàn chỉnh và đã chứng minh tương lai.”
Ý nghĩa ban đầu phức tạp hơn.
“Khoa học” đối với họ gắn với việc:
đi từ hiện thực đến lý luận,
thay vì
đi từ một lý tưởng có sẵn đến việc áp đặt lý tưởng ấy lên hiện thực.
Engels trình bày khá rõ sự đối lập này trong Socialism: Utopian and Scientific, tác phẩm được hình thành từ các phần của Anti-Dühring. Văn bản này xem chủ nghĩa xã hội hiện đại là kết quả của việc nghiên cứu những vận động thực tế của xã hội và kinh tế, chứ không chỉ là sản phẩm của một nhà cải cách tưởng tượng ra xã hội hoàn hảo.
4. Từ “xã hội lý tưởng” sang “xã hội đang vận động”
Một nhà tư tưởng Utopia có thể hỏi:
Xã hội tốt đẹp nhất nên như thế nào?
Marx hỏi:
Xã hội hiện tại đang vận động theo những quan hệ nào?
Hai câu hỏi không loại trừ nhau.
Nhưng chúng bắt đầu từ hai điểm khác nhau.
Câu hỏi thứ nhất hướng tới thiết kế.
Câu hỏi thứ hai hướng tới giải thích.
Nếu chỉ thiết kế một xã hội lý tưởng, người ta có thể không giải thích được vì sao xã hội hiện tại chưa thể vận hành theo thiết kế đó.
Nếu chỉ giải thích xã hội hiện tại mà không có bất kỳ quan niệm nào về tương lai, lý luận có thể trở thành một khoa học mô tả thuần túy.
Marx và Engels muốn kết hợp cả hai:
giải thích hiện thực để tìm thấy khả năng thay đổi hiện thực.
Đây là một trong những đặc điểm căn bản của tư tưởng Marx.
Lý luận không đứng ngoài lịch sử.
Lý luận phải liên quan đến thực tiễn.
5. Nhưng “khả năng lịch sử” không đồng nghĩa với “định mệnh lịch sử”
Đây là ranh giới quan trọng nhất của chương.
Marx và Engels cho rằng sự phát triển của chủ nghĩa tư bản tạo ra những điều kiện mới cho một xã hội hậu tư bản.
Sự tập trung sản xuất.
Xã hội hóa lao động.
Sự phát triển của công nghiệp.
Sự hình thành giai cấp công nhân.
Sự phát triển của năng suất.
Những mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sở hữu.
Tất cả tạo ra một khả năng lịch sử mới.
Nhưng từ:
“có điều kiện cho X”
đến:
“X chắc chắn sẽ xảy ra”
là một bước rất lớn.
Một nghiên cứu gần đây của S. H. Rigby về Engels nhấn mạnh chính vấn đề này: việc Engels trình bày dự báo về cách mạng vô sản như hệ quả của duy vật lịch sử và kinh tế chính trị không tự động tạo ra một mối liên hệ logic tất yếu giữa phân tích lý luận và kết luận rằng cách mạng sẽ thắng lợi.
Đây là điểm mà việc đọc Marx–Engels hôm nay cần đặc biệt tỉnh táo.
Điều kiện lịch sử tạo ra khả năng.
Nó không nhất thiết tạo ra kết quả duy nhất.
6. Marx không viết một bản thiết kế hoàn chỉnh cho xã hội tương lai
Có một nghịch lý thú vị.
Những người gọi Marx là nhà thiết kế một xã hội cộng sản hoàn chỉnh đôi khi bỏ qua một thực tế:
Marx khá dè dặt khi mô tả chi tiết xã hội tương lai.
Ông phê phán xã hội hiện tại sâu sắc hơn nhiều so với việc mô tả từng chi tiết của xã hội sau chủ nghĩa tư bản.
Trong Critique of the Gotha Programme, Marx có một số nhận xét quan trọng về xã hội hậu tư bản, bao gồm sự khác biệt giữa một giai đoạn thấp và một giai đoạn cao của xã hội cộng sản.
Ở giai đoạn thấp, việc phân phối chưa thể ngay lập tức vượt khỏi những dấu vết của xã hội cũ.
Chỉ trong một giai đoạn phát triển cao hơn, khi năng lực sản xuất và điều kiện xã hội khác đi, mới xuất hiện nguyên tắc phân phối theo nhu cầu mà Marx mô tả.
Điều này cho thấy Marx không nghĩ rằng chỉ cần tuyên bố một nguyên tắc phân phối là xã hội có thể lập tức thực hiện nó.
Năng lực sản xuất và hình thức xã hội phải phát triển cùng nhau.
Đó là một điểm thường bị bỏ qua khi Marx được đọc như một nhà đạo đức học bình quân hóa.
7. Một xã hội mới không thể sống bằng khẩu hiệu của xã hội cũ
Marx viết trong Critique of the Gotha Programme rằng xã hội cộng sản xuất hiện từ chính xã hội tư bản và vì thế mang những “dấu vết” của xã hội cũ trong giai đoạn đầu.
Đây là một ý tưởng quan trọng.
Không thể xây dựng một xã hội mới từ con số không.
Một quốc gia bước ra khỏi chiến tranh vẫn mang theo cơ sở hạ tầng cũ.
Một nền kinh tế chuyển đổi vẫn mang theo doanh nghiệp cũ, kỹ năng cũ, luật pháp cũ, thói quen cũ.
Một thế hệ mới vẫn được giáo dục bởi hệ thống của thế hệ trước.
Con người không bước từ “xã hội cũ” sang “xã hội mới” như bước qua một cánh cửa.
Sự chuyển đổi có tính liên tục.
Đây chính là nơi lý luận về quá độ xuất hiện.
Và cũng là nơi phát sinh một vấn đề mà Marx không giải quyết hoàn toàn:
Ai tổ chức quá trình chuyển tiếp, bằng thiết chế nào, và làm thế nào để quyền lực chuyển tiếp không trở thành quyền lực vĩnh viễn?
8. “Xã hội hóa” không đơn giản là “nhà nước hóa”
Đây là một ranh giới đặc biệt quan trọng đối với việc đọc Marx.
Trong thế kỷ XX, nhiều chế độ tự nhận là xã hội chủ nghĩa đã đồng nhất việc xã hội hóa các tư liệu sản xuất với quốc hữu hóa hoặc sở hữu nhà nước.
Nhưng hai khái niệm không hoàn toàn đồng nhất.
Nhà nước sở hữu có nghĩa là tài sản thuộc về nhà nước.
Xã hội hóa đặt câu hỏi rộng hơn:
Ai quyết định?
Ai kiểm soát?
Ai hưởng lợi?
Ai chịu trách nhiệm?
Ai có quyền giám sát?
Một tài sản thuộc sở hữu nhà nước nhưng được quản lý bởi một bộ máy không chịu trách nhiệm trước xã hội thì chưa chắc đã tạo ra quyền kiểm soát thực chất của xã hội.
Ngược lại, một mô hình sở hữu hỗn hợp, hợp tác xã, doanh nghiệp công cộng, doanh nghiệp tư nhân chịu điều tiết và các hình thức sở hữu khác có thể tạo ra những mức độ xã hội hóa khác nhau.
Không thể giải quyết câu hỏi này chỉ bằng chữ “công hữu”.
9. Marx và Engels không phải những người đầu tiên nói về kế hoạch
Một vấn đề khác thường bị giản lược là quan hệ giữa chủ nghĩa xã hội và kế hoạch.
Marx và Engels phê phán sự “vô chính phủ” của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa họ đã xây dựng một lý thuyết hoàn chỉnh về nền kinh tế kế hoạch tập trung theo mô hình thế kỷ XX.
Đặc biệt, Marx dành nhiều công sức phân tích cách thị trường, giá cả, tiền tệ và tư bản vận hành trong chủ nghĩa tư bản, nhưng ông không để lại một bản thiết kế chi tiết cho một nền kinh tế hậu tư bản.
Đây là một khoảng trống lý luận quan trọng.
Các tranh luận sau này về kế hoạch hóa, tính toán kinh tế và vai trò của thị trường vì thế không thể đơn giản được coi là đã có câu trả lời đầy đủ trong Capital.
Một nghiên cứu Cambridge về Marx và chủ nghĩa xã hội tập trung cũng chỉ ra rằng chính việc Marx không mô tả chi tiết xã hội hậu tư bản khiến các vấn đề về tổ chức và điều phối kinh tế phải được giải quyết ở những tầng lý luận sau này.
10. Engels và việc hệ thống hóa “chủ nghĩa xã hội khoa học”
Nếu Marx dành phần lớn sức lực cho phê phán kinh tế chính trị, thì Engels đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc trình bày và phổ biến hệ thống tư tưởng chung.
Anti-Dühring là một ví dụ.
Sau đó, Engels rút các phần về lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa, kinh tế chính trị và triết học thành Socialism: Utopian and Scientific.
Điều này khiến Engels trở thành một trong những người quan trọng nhất trong việc biến một hệ thống tư tưởng phức tạp thành một hình thức có thể phổ biến rộng rãi.
Chính tại đây xuất hiện một vấn đề mà cuốn sách này phải giữ từ đầu đến cuối:
Marx nói gì?
Engels nói gì?
Marx và Engels cùng nói gì?
Và:
Các thế hệ sau hiểu Marx–Engels như thế nào?
Nghiên cứu mới của S. H. Rigby nhấn mạnh rằng những vấn đề như “duy vật lịch sử”, “chủ nghĩa xã hội khoa học”, cơ sở–thượng tầng và phép biện chứng được Engels trình bày đặc biệt rõ trong những văn bản kinh điển về sau; vì vậy vai trò của Engels trong việc hình thành hình thức lịch sử của Marxism không thể bị xem nhẹ.
11. Từ một phương pháp nghiên cứu đến một “hệ thống”
Đây là điểm có thể nhìn thấy sự chuyển đổi.
Marx thường làm việc như một nhà phê phán:
ông đọc kinh tế chính trị;
đọc lịch sử;
đọc triết học;
đọc báo chí;
theo dõi biến động chính trị;
nghiên cứu các báo cáo nhà máy;
phân tích số liệu và tài liệu đương thời.
Tư tưởng của ông có tính mở, nhiều bản thảo chưa hoàn thành, nhiều vấn đề được quay lại nhiều lần.
Engels có xu hướng trình bày lại hệ thống ấy theo một hình thức dễ tiếp cận và có cấu trúc hơn.
Điều này tạo ra một lợi ích lớn:
một tư tưởng phức tạp trở thành một hệ thống có thể truyền đạt.
Nhưng nó cũng tạo ra một nguy cơ:
một hệ thống có thể được đọc như một bộ quy luật hoàn chỉnh.
Từ đây, “Marxism” có thể bắt đầu khác với toàn bộ những gì Marx thực sự viết.
12. Phản đề: khoa học có thể trở thành giáo điều
Đây là nghịch lý lớn nhất của “chủ nghĩa xã hội khoa học”.
Nếu một lý thuyết nói:
Hãy nghiên cứu hiện thực.
thì đó là tinh thần khoa học.
Nhưng nếu người theo lý thuyết nói:
Chúng ta đã biết quy luật lịch sử; mọi bằng chứng trái với nó đều sai.
thì phương pháp khoa học đã biến thành giáo điều.
Một lý thuyết khoa học phải cho phép:
kiểm tra;
phản biện;
sửa đổi;
bác bỏ một phần;
và học từ thực tế.
Nếu Marxism được coi là một hệ thống mà mọi kết luận của Marx và Engels đều bất khả sai, thì chính cách đọc ấy đi ngược lại tinh thần phê phán mà Marx và Engels dùng để đối xử với các học thuyết trước họ.
Đây là một trong những điểm Hưng Quốc phải giữ rất rõ:
Không có “khoa học” nào miễn nhiễm với kiểm chứng.
13. Case study: Robert Owen – từ cộng đồng thử nghiệm đến câu hỏi về điều kiện xã hội
Robert Owen là một trường hợp đặc biệt.
Ông không chỉ viết về xã hội mới.
Ông từng trực tiếp tổ chức các cộng đồng và cải thiện điều kiện lao động tại New Lanark.
Điều này cho thấy chủ nghĩa xã hội Utopia không đơn giản là “mơ mộng”.
Nó có một tinh thần thực nghiệm.
Owen đặt câu hỏi:
Nếu môi trường xã hội ảnh hưởng mạnh đến con người, liệu thay đổi môi trường có thể tạo ra những con người hợp tác hơn không?
Đây là một trực giác rất quan trọng.
Nhưng vấn đề là:
Một cộng đồng nhỏ có thể được tổ chức theo những nguyên tắc khác biệt.
Một nền kinh tế quốc gia với hàng triệu người, hàng nghìn ngành nghề, hàng triệu quyết định mỗi ngày lại là chuyện khác.
Do đó, từ một cộng đồng thành công đến một mô hình xã hội tổng thể là một bước nhảy rất lớn.
Marx và Engels có lý khi yêu cầu phải nghiên cứu những điều kiện cấu trúc rộng hơn.
Nhưng bài học từ Owen cũng đáng giữ:
Một lý thuyết xã hội không nên chỉ nói về cấu trúc lớn; nó phải được kiểm nghiệm trong đời sống con người cụ thể.
14. Case study: từ công nghiệp hóa đến chủ nghĩa xã hội khoa học
Marx và Engels xuất hiện trong một thời đại đặc biệt.
Máy móc phát triển.
Nhà máy lớn lên.
Thị trường mở rộng.
Đô thị hóa tăng tốc.
Lao động làm thuê trở thành một quan hệ xã hội ngày càng quan trọng.
Năng suất tăng nhưng điều kiện sống và phân phối lợi ích không tự động tăng cùng tốc độ.
Đó chính là môi trường mà Marx và Engels quan sát.
Vì thế “chủ nghĩa xã hội khoa học” không bắt đầu bằng câu hỏi:
Xã hội hoàn hảo là gì?
Nó bắt đầu bằng:
Tại sao một xã hội có khả năng tạo ra của cải ngày càng lớn lại đồng thời tạo ra những xung đột và bất bình đẳng ngày càng sâu?
Đây là câu hỏi có sức sống vượt khỏi thế kỷ XIX.
Nhưng câu trả lời Marx đưa ra cần tiếp tục được kiểm nghiệm khi nền kinh tế thay đổi.
Ngày nay, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, tài sản trí tuệ và các nền tảng số làm thay đổi quan hệ giữa vốn, lao động và năng suất.
Vì thế câu hỏi Marx đặt ra vẫn có thể được sử dụng.
Nhưng không nhất thiết phải giữ nguyên mọi kết luận của thế kỷ XIX.
15. “Khoa học” và giới hạn của dự báo lịch sử
Một trong những vấn đề lớn nhất của Marxism nằm ở đây.
Một lý thuyết có thể giải thích rất tốt một số cơ chế xã hội mà vẫn dự báo sai hướng phát triển tổng thể.
Hai việc ấy không mâu thuẫn.
Newton giải thích rất nhiều hiện tượng tự nhiên nhưng một lý thuyết khoa học không vì thế trở thành một lời tiên tri về mọi sự kiện.
Trong khoa học xã hội, vấn đề còn khó hơn vì con người có khả năng:
học hỏi;
thay đổi hành vi;
thay đổi thể chế;
đổi luật;
đổi công nghệ;
thay đổi chiến lược;
và phản ứng trước chính những dự báo được đưa ra.
Một lý thuyết dự báo rằng một hệ thống sẽ đi đến X có thể chính nó làm các chủ thể thay đổi hành vi để tránh X.
Đây là một lý do quan trọng để thận trọng với khái niệm tất yếu lịch sử.
16. Marx có phải nhà “định mệnh luận” không?
Không thể trả lời bằng một chữ “có”.
Trong nhiều văn bản, Marx nhấn mạnh những xu hướng khách quan của sự phát triển kinh tế và xã hội.
Nhưng ông cũng thường xuyên phân tích:
đấu tranh;
lựa chọn;
liên minh;
thất bại;
ngẫu nhiên;
khủng hoảng;
và hành động của con người.
Trong The Eighteenth Brumaire, Marx đưa ra một công thức nổi tiếng: con người làm nên lịch sử, nhưng không phải trong những hoàn cảnh do chính họ lựa chọn.
Đây là một cách diễn đạt rất khác với chủ nghĩa định mệnh cơ giới.
Lịch sử có điều kiện.
Nhưng con người hành động bên trong những điều kiện ấy.
Vấn đề là xác định biên độ tự do của hành động con người.
17. Hưng Quốc đọc lại “chủ nghĩa xã hội khoa học”
Hưng Quốc không tiếp nhận chữ “khoa học” như một giấy chứng nhận cho bất kỳ học thuyết chính trị nào.
Hưng Quốc tiếp nhận nó như một nguyên tắc phương pháp:
Không bắt đầu bằng khẩu hiệu.
Bắt đầu bằng hiện thực.
Không bắt đầu bằng kết luận.
Bắt đầu bằng câu hỏi.
Không chỉ hỏi ai đúng.
Hỏi cơ chế vận hành là gì.
Không chỉ nhìn vào phân phối.
Nhìn vào quá trình tạo ra của cải.
Không chỉ hỏi ai sở hữu.
Hỏi ai có năng lực tạo ra giá trị.
Không chỉ hỏi nhà nước thuộc về ai.
Hỏi nhà nước bị giới hạn và kiểm soát như thế nào.
Không chỉ hỏi xã hội muốn gì.
Hỏi xã hội có đủ năng lực để thực hiện điều mình muốn hay không.
Đó là điểm mà Hưng Quốc có thể tiếp nhận tinh thần phê phán hiện thực của Marx mà không cần tiếp nhận toàn bộ kết luận Marxist.
18. Hưng Quốc và ranh giới giữa lý tưởng với năng lực
Một quốc gia có thể có một lý tưởng rất đẹp.
Nhưng lý tưởng không tự biến thành năng lực.
Muốn phân phối tốt hơn cần tạo ra nhiều của cải hơn.
Muốn có giáo dục tốt cần có giáo viên giỏi, trường học tốt và nguồn lực.
Muốn có tư pháp độc lập cần luật pháp, tổ chức, ngân sách, nghề nghiệp và văn hóa pháp quyền.
Muốn có một nền kinh tế sáng tạo cần doanh nghiệp, vốn, tri thức, cạnh tranh và quyền sở hữu được bảo vệ.
Muốn có một xã hội công bằng cần cả chuẩn mực đạo đức lẫn những thiết chế có khả năng thực thi.
Đây chính là điểm Hưng Quốc đưa thêm vào câu chuyện:
Lý tưởng phải gặp năng lực.
Một xã hội không thể xây dựng tương lai chỉ bằng việc xác định tương lai mong muốn.
Nó phải xây dựng những năng lực khiến tương lai ấy có thể tồn tại.
19. Quy luật vận hành Hưng Quốc
Từ cuộc đối thoại này có thể hình thành một nguyên tắc:
Lý tưởng → giả thuyết → kiểm chứng → thể chế → thực thi → kết quả → phản hồi → sửa đổi.
Nếu một ý tưởng không thể kiểm chứng, nó chỉ là niềm tin.
Nếu một chính sách không được đánh giá bằng kết quả, nó dễ trở thành khẩu hiệu.
Nếu một thiết chế không có cơ chế sửa sai, nó dễ trở thành giáo điều.
Nếu một học thuyết không cho phép thế hệ sau đặt câu hỏi với thế hệ trước, nó không còn vận hành như một phương pháp khoa học.
Vì vậy:
Khoa học không phải là biết trước tương lai.
Khoa học là khả năng học từ hiện thực để sửa cách hiểu về tương lai.
Đây là điểm mà Hưng Quốc muốn giữ lại từ tinh thần “scientific socialism”, đồng thời đặt nó ra khỏi phạm vi độc quyền của Marxism.
20. Marx và Engels đã giải phóng chủ nghĩa xã hội khỏi Utopia đến đâu?
Có thể trả lời theo hai tầng.
Tầng thứ nhất: có một bước tiến thực sự
Marx và Engels buộc chủ nghĩa xã hội phải đối diện với:
kinh tế;
sản xuất;
sở hữu;
lao động;
giai cấp;
nhà nước;
lịch sử;
quyền lực.
Đó là đóng góp lớn.
Họ không bằng lòng với câu hỏi:
“Xã hội tốt đẹp nên như thế nào?”
Họ hỏi:
“Xã hội hiện tại được tạo ra và tái tạo bằng những quan hệ nào?”
Tầng thứ hai: họ không hoàn toàn thoát khỏi Utopia
Đây là phản đề quan trọng.
Một khi Marx và Engels dự báo một xã hội hậu tư bản và gắn nó với một hướng phát triển lịch sử, họ cũng tạo ra một hình ảnh về tương lai.
Nếu hình ảnh ấy được coi là kết quả chắc chắn của lịch sử, nó có thể trở thành một dạng Utopia mới — chỉ khác ở chỗ Utopia ấy được trình bày bằng ngôn ngữ của tất yếu lịch sử.
Một nghiên cứu Cambridge gần đây về Engels thậm chí đặt chính vấn đề này thành câu hỏi trung tâm: chủ nghĩa cộng sản của Marx và Engels muốn vượt qua Utopia bằng lý luận khoa học, nhưng nếu những dự báo lịch sử của họ không tương ứng đầy đủ với thực tế, thì chính hệ thống ấy cũng có thể rơi trở lại vào những điểm yếu mà họ từng phê phán ở chủ nghĩa xã hội Utopia.
Đây không phải là lý do để phủ nhận Marx.
Nó là lý do để đọc Marx bằng chính tinh thần phê phán mà Marx dùng để đọc những người đi trước.
21. Ranh giới cuối cùng: Marxism không đồng nghĩa với “khoa học”
Đến đây cần khóa một điểm rất quan trọng cho toàn bộ cuốn sách.
Không thể lập luận:
Marxism tự gọi mình là khoa học → Marxism là khoa học → mọi kết luận của Marxism là đúng.
Đó là một vòng lập luận.
Tên gọi không phải bằng chứng.
Tương tự, cũng không thể lập luận ngược lại:
Một số dự báo Marxist sai → toàn bộ Marx không có giá trị.
Đó cũng là một sai lầm.
Một học thuyết có thể chứa:
những phân tích có giá trị;
những khái niệm mạnh;
những dự báo không chính xác;
những giả định cần sửa;
và những câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị.
Đó là cách một truyền thống tư tưởng nên được nghiên cứu.
Không thần thánh hóa.
Không phủ định toàn bộ.
Không biến nó thành tín điều.
22. Từ Utopia đến khoa học — rồi từ khoa học trở lại với con người
Đây có lẽ là nghịch lý đẹp nhất của chương.
Utopia bắt đầu từ câu hỏi:
Con người muốn sống trong một xã hội như thế nào?
Marx bắt đầu từ:
Xã hội hiện thực vận động ra sao?
Nhưng cuối cùng, câu hỏi ban đầu vẫn quay trở lại.
Bởi khoa học xã hội không thể chỉ giải thích cơ chế.
Nó cuối cùng vẫn phải đối diện với con người:
Con người muốn gì?
Con người chịu đựng điều gì?
Con người có thể hợp tác đến đâu?
Con người có thể tự quản trị đến đâu?
Con người có thể tạo ra những thiết chế tốt hơn không?
Và nếu một xã hội được gọi là “xã hội chủ nghĩa”, thì:
con người thực sự có nhiều tự do hơn không?
có nhiều năng lực hơn không?
có nhiều cơ hội hơn không?
có được bảo vệ khỏi sự lạm dụng quyền lực không?
Đây là những câu hỏi mà không một nhãn hiệu học thuyết nào có thể tự trả lời.
23. Kết luận: “khoa học” phải luôn đứng trước hiện thực
Marx và Engels có một đóng góp lớn khi đưa chủ nghĩa xã hội từ những dự án xã hội lý tưởng vào cuộc nghiên cứu về:
lịch sử, kinh tế, sản xuất, sở hữu, lao động và quyền lực.
Nhưng chính bước tiến ấy cũng tạo ra một nguy cơ.
Một khi một lý thuyết tin rằng mình đã phát hiện ra “quy luật của lịch sử”, nó có thể bắt đầu coi tương lai như một kết quả đã được định sẵn.
Khi đó:
khoa học biến thành giáo điều;
phê phán biến thành tín điều;
lý luận biến thành chính thống;
và tương lai được biến thành một lời tiên tri.
Đó là điều mà Hưng Quốc Học phải tránh.
Hưng Quốc có thể học từ Marx rằng:
muốn thay đổi xã hội phải hiểu xã hội.
Có thể học từ Engels rằng:
một lý luận phải được trình bày trong mối quan hệ với lịch sử và thực tiễn.
Nhưng Hưng Quốc không chấp nhận rằng:
một học thuyết có thể độc quyền chân lý về tương lai.
Tương lai không phải là một kết luận đã được viết sẵn.
Tương lai là kết quả của:
con người + tri thức + thể chế + năng lực + lựa chọn + hoàn cảnh + khả năng sửa sai.
Đó là điểm mà “chủ nghĩa xã hội khoa học” kết thúc và một câu hỏi mới bắt đầu:
Nếu một xã hội muốn giải phóng con người, thì nó phải giải phóng con người khỏi những gì — khỏi nghèo đói, khỏi tha hóa, khỏi áp bức, khỏi bất bình đẳng, hay cả khỏi chính sự tập trung quyền lực nhân danh giải phóng?
Để trả lời câu hỏi ấy, chúng ta phải bước ra ngoài kinh tế và nhà nước, đi vào một lĩnh vực khác của Marx và Engels:
gia đình, tài sản, quan hệ nam nữ và sự hình thành của quyền lực trong đời sống riêng tư.
Đó là điểm mở sang Chương XIII – GIA ĐÌNH, TÀI SẢN VÀ QUYỀN LỰC.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính
Marx, Karl & Engels, Friedrich, The Communist Manifesto (1848), đặc biệt phần về “Critical-Utopian Socialism and Communism”.
Engels, Friedrich, Anti-Dühring (1878), nguồn trực tiếp của phần lớn nội dung sau này được xuất bản thành Socialism: Utopian and Scientific. Bản Socialism: Utopian and Scientific ghi rõ tác phẩm được hình thành từ các phần của Anti-Dühring.
Engels, Friedrich, Socialism: Utopian and Scientific (1880).
Marx, Karl, Critique of the Gotha Programme (1875), đặc biệt phần về giai đoạn thấp và giai đoạn cao của xã hội cộng sản.
Marx, Karl, Capital, Vol. I, về quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa và những điều kiện lịch sử của nó.
Arnold, N. Scott, “Marx, Central Planning, and Utopian Socialism”, Social Philosophy and Policy, Cambridge University Press. Nghiên cứu phân tích sự đối lập giữa chủ nghĩa xã hội “khoa học” và Utopia, đồng thời nhấn mạnh rằng Marx dành ít không gian hơn cho việc thiết kế chi tiết xã hội hậu tư bản so với việc phê phán chủ nghĩa tư bản.
Picon, Antoine, “Utopian Socialism and Social Science”, trong The Cambridge History of Science, về vai trò của Saint-Simon, Fourier, Owen và truyền thống xã hội chủ nghĩa Utopia đối với sự hình thành khoa học xã hội.
Rigby, S. H., Engels and the Formation of Marxism, Manchester University Press, 2026, đặc biệt các chương về “scientific socialism” và mối quan hệ giữa lý luận, lịch sử và dự báo cách mạng.


9:34 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment