CHƯƠNG XEN KẼ
DÂN SỐ KHÔNG TỰ ĐỘNG TRỞ THÀNH SỨC MẠNH
Vì sao một quốc gia đông dân vẫn có thể mất chủ quyền trước một lực lượng viễn chinh nhỏ hơn rất nhiều?
Có một cách kể rất dễ gây ấn tượng về cuộc đối đầu giữa Việt Nam và Pháp trong thế kỷ XIX:
Một bên là một quốc gia đông dân, có lãnh thổ rộng, có triều đình, có quân đội và có truyền thống tổ chức nhà nước.
Một bên là một lực lượng viễn chinh từ một nước ở rất xa, với số quân ban đầu nhỏ hơn dân số Việt Nam rất nhiều.
Vậy tại sao bên đông người hơn lại thất bại?
Câu hỏi ấy có vẻ đơn giản nhưng thực ra đặt sai vấn đề.
Chiến tranh không phải là phép cộng:
Dân số A > Dân số B → A thắng B.
Một quốc gia có hàng triệu dân không có nghĩa là có hàng triệu người có thể được huy động, trang bị, huấn luyện và đưa đến đúng nơi, đúng lúc.
Ngược lại, một lực lượng viễn chinh nhỏ không nhất thiết chỉ có số người đang đứng trên chiến trường.
Phía sau nó có nhà nước, tài chính, công nghiệp, hạm đội, hệ thống vận tải, vũ khí, kỹ thuật, thông tin, kinh nghiệm quân sự và khả năng bổ sung lực lượng từ bên ngoài.
Vì vậy, vấn đề thực sự không phải là:
Ai có nhiều người hơn?
Mà là:
Ai có khả năng biến nguồn lực của mình thành sức mạnh có tổ chức, đúng lúc và đúng nơi?
Đây là một câu hỏi quan trọng đối với Hưng Quốc học.
1. Không phải “200 quân đánh thắng 14 triệu dân”
Con số “200 quân” và “14 triệu dân” có thể tạo ra một nghịch lý rất mạnh về mặt diễn đạt.
Nhưng nếu đưa thẳng vào bản thảo như một sự kiện lịch sử thì sẽ rất dễ gây hiểu sai.
Không có một thời điểm đơn nhất nào có thể giản lược toàn bộ quá trình Pháp chinh phục Việt Nam thành:
200 người Pháp đối đầu với 14 triệu người Việt Nam.
Cuộc chiến bắt đầu, mở rộng và biến đổi qua nhiều giai đoạn.
Quy mô lực lượng Pháp thay đổi.
Quy mô quân đội Nguyễn cũng thay đổi.
Lực lượng bản địa tham gia vào các phía cũng thay đổi.
Không gian chiến tranh thay đổi.
Mục tiêu của Pháp cũng thay đổi từ hoạt động viễn chinh ban đầu sang chiếm đóng, bình định và xây dựng cơ chế cai trị thuộc địa.
Do đó, con số “200 – 14 triệu” chỉ nên được sử dụng như một nghịch lý để mở câu hỏi, chứ không phải như một phép tính lịch sử.
Câu hỏi chính xác hơn là:
Làm thế nào một lực lượng viễn chinh nhỏ hơn rất nhiều về dân số chính quốc có thể tạo được ưu thế quân sự tại một số địa bàn, xây dựng bàn đạp, mở rộng quyền kiểm soát, buộc triều đình nhượng bộ từng bước và cuối cùng thiết lập được quyền lực thuộc địa?
Câu hỏi này đưa chúng ta ra khỏi cách giải thích đơn giản:
Pháp mạnh – Việt Nam yếu.
Bởi “mạnh” và “yếu” phải được phân tích thành những năng lực cụ thể.
2. Dân số là tiềm năng, không phải sức mạnh
Một quốc gia đông dân có một lợi thế rất lớn.
Nhưng lợi thế ấy mới chỉ là tiềm năng.
Dân số phải đi qua nhiều tầng chuyển hóa:
Dân số → nhân lực → nguồn lực → thuế khóa → lương thực → sản xuất → vũ khí → hậu cần → thông tin → tổ chức → chỉ huy → chiến lược → sức bền quốc gia.
Nếu một mắt xích yếu, toàn bộ chuỗi có thể bị hạn chế.
Một triệu người không thể đồng thời trở thành một triệu binh sĩ.
Một trăm nghìn binh sĩ cũng không tự động trở thành một lực lượng có khả năng chiến đấu hiệu quả.
Một quân đội đông người nhưng thiếu đạn, thiếu lương, thiếu sĩ quan, thiếu thông tin, thiếu vận tải hoặc thiếu khả năng phối hợp có thể yếu hơn một lực lượng nhỏ hơn nhưng được tổ chức tốt.
Đây là lý do phải phân biệt:
Dân số ≠ quân số.
Quân số ≠ sức chiến đấu.
Sức chiến đấu ≠ năng lực chiến tranh.
Năng lực chiến tranh ≠ năng lực bảo vệ chủ quyền.
Bốn đẳng thức phủ định này là một trong những điểm quan trọng nhất của chương.
3. Tầng thứ nhất: Dân số
Dân số cung cấp:
- người lính;
- người sản xuất lương thực;
- người đóng thuế;
- thợ thủ công;
- người vận chuyển;
- người cung cấp thông tin;
- nhân lực hành chính;
- nguồn bổ sung cho quân đội.
Nhưng để biến dân số thành những nguồn lực ấy, cần có thể chế huy động.
Nhà nước phải biết dân ở đâu.
Biết ai có thể huy động, rồi bằng phương thức nào, lấy lương thực từ đâu, lấy tiền từ đâu, đưa quân đến đâu và duy trì quân đội trong bao lâu.
Nói cách khác:
Dân số chỉ trở thành sức mạnh quốc gia khi nhà nước và xã hội có khả năng tổ chức nó.
Đây là điểm cần nối trực tiếp với Chương III về năng lực nhà nước của triều Nguyễn.
4. Tầng thứ hai: Nhà nước
Triều Nguyễn không phải một nhà nước không có khả năng huy động.
Triều đình có:
- bộ máy hành chính;
- thuế khóa;
- hộ tịch;
- quân dịch;
- kho tàng;
- hệ thống quan lại;
- cơ chế điều động quân đội;
- các phương thức huy động lương thực và nhân lực.
Các nghiên cứu về quân đội Nguyễn cũng cho thấy quy mô lực lượng không thể mô tả bằng hình ảnh một triều đình chỉ có vài nghìn binh sĩ.
Một nghiên cứu dựa trên sử liệu Nguyễn ghi nhận lực lượng biền binh do triều đình quản lý năm 1881 ở mức hơn 16.600 người; một số nguồn khác cho con số quân đội chính quy lớn hơn đáng kể vào những năm sau đó.
Những con số này khác nhau vì cách tính, thời điểm và phạm vi thống kê không giống nhau.
Nhưng điểm quan trọng không nằm ở việc chọn một con số duy nhất.
Điểm quan trọng là:
Không thể giải thích thất bại của triều Nguyễn bằng luận điểm “Việt Nam không có quân đội”.
Vấn đề phải chuyển sang câu hỏi khác:
Nhà nước Nguyễn có khả năng biến quân đội, dân số và tài nguyên thành một năng lực chiến tranh hiệu quả đến đâu?
Đây chính là nơi xuất hiện sự khác biệt giữa:
năng lực kiểm soát và năng lực thích ứng.
Một nhà nước có thể quản lý xã hội khá chặt nhưng vẫn gặp khó khăn khi phải đối phó với một kiểu chiến tranh và một môi trường quốc tế mà các thiết chế cũ chưa được thiết kế để xử lý.
5. Tầng thứ ba: Công nghệ
Có một cách giải thích khác cũng quá đơn giản:
“Pháp có súng tốt hơn nên Việt Nam thua.”
Điều đó đúng một phần nhưng không đủ.
Triều Nguyễn không hoàn toàn xa lạ với kỹ thuật quân sự phương Tây.
Từ cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX, triều Nguyễn đã tiếp nhận, sử dụng và điều chỉnh một số kỹ thuật, vũ khí và phương thức quân sự phương Tây.
Vấn đề nằm ở chỗ:
biết sử dụng một số công nghệ không đồng nghĩa với xây dựng được một hệ thống công nghệ.
Một khẩu súng hiện đại không tạo nên một quân đội hiện đại.
Một khẩu pháo không tạo nên một nền công nghiệp quốc phòng.
Một con tàu không tạo nên một hải quân hiện đại.
Đằng sau một hệ thống quân sự hiệu quả phải có:
vũ khí + đạn dược + sản xuất + bảo trì + huấn luyện + sĩ quan + tổ chức + hậu cần + thông tin + học thuyết + tài chính.
Đó là khoảng cách giữa:
mua hoặc tiếp nhận công nghệ
và
làm chủ năng lực công nghệ.
6. Tầng thứ tư: Công nghiệp và tài chính
Đây là nơi sự khác biệt giữa các nền kinh tế có thể trở thành sự khác biệt trên chiến trường.
Chiến tranh cần tiền.
Nhưng tiền chưa đủ.
Tiền phải chuyển thành:
- vũ khí;
- đạn dược;
- tàu chiến;
- pháo;
- lương thực;
- quân phục;
- vận tải;
- kho tàng;
- sửa chữa;
- thông tin;
- đào tạo.
Một nền kinh tế có năng lực sản xuất cao có thể hỗ trợ một người lính bằng một mạng lưới vật chất rộng lớn.
Một nền kinh tế nông nghiệp có thể có dân số lớn nhưng vẫn gặp giới hạn khi phải duy trì một cuộc chiến kéo dài với một đối thủ có nền sản xuất và tài chính chiến tranh phát triển hơn.
Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là:
“Ai có nhiều quân hơn?”
Mà phải là:
“Mỗi người lính được một nền kinh tế hậu thuẫn bằng bao nhiêu năng lực vật chất?”
Đây là sự khác biệt giữa quân số và năng lực chiến tranh.
7. Tầng thứ năm: Không gian và thời gian
Đây là một nghịch lý chiến lược rất quan trọng.
Việt Nam có lãnh thổ dài.
Dân cư phân bố không đồng đều.
Giao thông thế kỷ XIX chậm.
Vận chuyển lương thực và quân đội trên những khoảng cách lớn rất khó khăn.
Trong khi đó, lực lượng viễn chinh có thể lựa chọn một điểm để tập trung sức mạnh.
Họ không cần mạnh hơn Việt Nam ở mọi nơi.
Họ chỉ cần đủ mạnh tại:
địa điểm quan trọng + thời điểm quan trọng + mục tiêu quan trọng.
Đó là nguyên lý:
Ưu thế cục bộ có thể quan trọng hơn ưu thế tổng thể.
Một quốc gia có hàng triệu dân nhưng nếu không thể tập trung lực lượng đúng nơi, đúng lúc thì ưu thế dân số không chuyển thành ưu thế chiến trường.
Ngược lại, một lực lượng nhỏ hơn có thể tạo ra ưu thế cục bộ bằng cách tập trung lực lượng, sử dụng hỏa lực, cơ động bằng đường biển và lựa chọn mục tiêu chiến lược.
Chiến tranh không diễn ra trên toàn bộ dân số.
Nó diễn ra tại những địa điểm mà hai bên thực sự có thể đưa sức mạnh đến.
8. Tầng thứ sáu: Thông tin và chỉ huy
Đây là tầng thường bị bỏ quên.
Một đội quân muốn chiến đấu phải biết:
- đối phương ở đâu;
- lực lượng bao nhiêu;
- mục tiêu là gì;
- địa hình thế nào;
- lương thực ở đâu;
- đường vận chuyển nào có thể sử dụng;
- khi nào phải đánh;
- khi nào phải rút;
- ai có quyền quyết định.
Một quốc gia có thể có hàng chục nghìn quân nhưng nếu thông tin chậm, mệnh lệnh chậm, phối hợp yếu thì quân số không phát huy đầy đủ.
Ngược lại, một lực lượng nhỏ nhưng có khả năng trinh sát, liên lạc, cơ động và chỉ huy tốt có thể tạo ưu thế vượt quá quy mô thực tế.
Vì thế:
Thông tin là một bộ phận của sức mạnh quân sự.
Và rộng hơn:
Khả năng xử lý thông tin là một bộ phận của năng lực quốc gia.
Điều này nối trực tiếp với trục lý luận đã đặt ra từ Chương IV:
Thông tin → Nhận thức → Quyết định → Thực thi → Kết quả.
Có thông tin không có nghĩa là có năng lực xử lý thông tin.
Có người tài không có nghĩa là có cơ chế sử dụng người tài.
Có cảnh báo không có nghĩa là nhà nước có khả năng biến cảnh báo thành chiến lược.
9. Tầng thứ bảy: Chính trị và sự thống nhất
Đây có thể là tầng quan trọng nhất.
Một quốc gia chống xâm lược phải trả lời:
Ai quyết định?
Quyết định bằng cách nào?
Quân đội nghe ai?
Địa phương phối hợp với trung ương ra sao?
Người dân tham gia chiến tranh bằng cơ chế nào?
Khi triều đình bất đồng thì quyết định cuối cùng được hình thành thế nào?
Khi một chính sách thất bại, nhà nước có khả năng sửa chính sách không?
Nghiên cứu về triều Nguyễn trong giai đoạn 1858–1884 cho thấy nội bộ triều đình không phải một khối bất biến. Quá trình từ chống Pháp ban đầu đến những bất đồng, phân hóa và hình thành các xu hướng khác nhau cần được nghiên cứu như một quá trình chính trị chứ không thể giản lược thành “triều đình đầu hàng” hoặc “triều đình chống Pháp”.
Vì vậy, câu hỏi:
“Nhân dân có chống Pháp hay không?”
vẫn chưa đủ.
Câu hỏi sâu hơn là:
Nhà nước có biến được sức chống xâm lược của xã hội thành một chiến lược quốc gia thống nhất hay không?
Đây là vấn đề về năng lực phối hợp quốc gia.
10. Không nên nhìn cuộc chiến như một trận đánh duy nhất
Pháp không “đánh Việt Nam” trong một ngày.
Quá trình ấy kéo dài qua nhiều giai đoạn.
Từ tiếp xúc ngoại giao.
Đến xung đột.
Từ xung đột đến tấn công quân sự.
Từ chiếm một địa điểm đến mở rộng lãnh thổ.
Từ thắng lợi quân sự đến hiệp ước.
Từ hiệp ước đến cơ chế kiểm soát.
Từ kiểm soát đến hành chính thuộc địa.
Từ hành chính đến bình định.
Và từ đó hình thành một hệ thống cai trị lâu dài.
Do đó, chủ quyền cũng không nhất thiết mất trong một khoảnh khắc.
Nó có thể bị suy giảm từng phần:
quân sự → ngoại giao → lãnh thổ → tài chính → hành chính → quyền quyết định.
Đến một lúc nào đó, nhà nước vẫn còn tồn tại về hình thức nhưng không còn toàn quyền quyết định tương lai của mình.
Đó mới là điều cần gọi là:
mất năng lực tự quyết.
11. Pháp không chỉ dùng người Pháp để cai trị người Việt
Đây là một điểm rất quan trọng để hiểu bản chất của chế độ thuộc địa.
Một đế quốc không cần đưa toàn bộ dân số chính quốc sang thuộc địa.
Sau khi thiết lập quyền lực, họ có thể sử dụng:
- bộ máy hành chính;
- tầng lớp trung gian;
- nhân lực bản địa;
- lực lượng quân sự bản địa;
- mạng lưới kinh tế;
- các thiết chế địa phương;
- những nhóm hợp tác vì nhiều lý do khác nhau.
Trong quá trình bình định Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX, tỷ lệ lính Việt Nam trong lực lượng đồn trú Pháp tăng đáng kể theo thời gian. Điều này cho thấy một quy luật quan trọng:
Khi quyền lực bên ngoài đã thiết lập được thể chế kiểm soát, nó có thể huy động một phần nguồn lực của chính xã hội bị trị để duy trì quyền lực của mình.
Điều đó làm cho phép so sánh:
“vài trăm người Pháp – hàng triệu người Việt”
càng trở nên thiếu chính xác.
Bởi sau khi cán cân quyền lực thay đổi, vấn đề không còn là người Pháp đối đầu trực tiếp với toàn bộ người Việt.
Nó trở thành một hệ thống quyền lực mới, trong đó nguồn lực của xã hội thuộc địa có thể bị tái tổ chức để phục vụ chính quyền thuộc địa.
12. Một quốc gia có thể thua chiến tranh trước khi thua trận cuối cùng
Đây là một nhận xét cần được phân biệt với việc xác định một “ngày mất nước”.
Một quốc gia có thể vẫn còn quân đội nhưng mất dần khả năng tự chủ về:
- quyết định chiến lược;
- ngoại giao;
- tài chính;
- lãnh thổ;
- quân sự;
- thương mại;
- hành chính.
Do đó, cần phân biệt:
thua một trận với thua một cuộc chiến và mất năng lực tự quyết.
Ba việc này không giống nhau.
Một trận đánh có thể thất bại nhưng quốc gia vẫn giữ được chủ quyền.
Một cuộc chiến có thể kéo dài nhưng chưa kết thúc bằng việc mất chủ quyền.
Ngược lại, một quốc gia có thể từng bước mất quyền tự quyết thông qua hàng loạt nhượng bộ và thất bại liên tiếp trước khi sự thay đổi được nhìn nhận như một thực tế hoàn chỉnh.
Đây là lý do nghiên cứu Tự Đức không thể chỉ nghiên cứu các trận đánh.
Phải nghiên cứu chuỗi quyết định.
13. Vậy trách nhiệm của Tự Đức nằm ở đâu?
Đây là chỗ cần đặc biệt tránh hai thái cực.
Một bên nói:
“Pháp quá mạnh nên Tự Đức không thể làm gì.”
Bên kia nói:
“Việt Nam đông dân nên chỉ cần Tự Đức quyết tâm là có thể đánh thắng.”
Cả hai đều quá đơn giản.
Một vị vua thế kỷ XIX không thể biến Việt Nam thành Pháp hay Anh chỉ bằng một sắc lệnh.
Nhưng một vị vua có thể quyết định:
- ưu tiên nào;
- cải cách nào;
- dùng người nào;
- tiếp nhận kiến thức nào;
- xây dựng năng lực nào;
- tổ chức quân đội ra sao;
- cải tổ tài chính thế nào;
- xử lý bất đồng trong triều đình ra sao;
- thương lượng đến đâu;
- nhượng bộ ở đâu;
- kéo dài thời gian bằng cách nào;
- và quan trọng nhất: làm gì để có thêm thời gian xây dựng sức mạnh?
Vì thế, trách nhiệm lịch sử không nhất thiết là:
“Tại sao Tự Đức không đánh thắng Pháp?”
Mà phải là:
“Tự Đức và triều đình đã sử dụng những nguồn lực họ có như thế nào trước một môi trường đang thay đổi?”
Đó là câu hỏi công bằng hơn.
14. Câu hỏi quan trọng hơn: nếu chưa thể mạnh bằng đối thủ thì phải làm gì?
Đây mới là điểm mà chương này cần nối với Nhật Bản và Xiêm.
Một quốc gia không nhất thiết phải trở thành cường quốc ngay lập tức.
Nhưng nếu biết mình đang yếu hơn, câu hỏi chiến lược là:
Làm thế nào để không mất quyền tự quyết trong thời gian mình chưa đủ mạnh?
Có thể có nhiều lựa chọn:
cải cách quân sự;
cải cách tài chính;
mở rộng giáo dục kỹ thuật;
phát triển công nghiệp;
đa dạng hóa quan hệ đối ngoại;
sử dụng ngoại giao để kéo dài thời gian;
tận dụng cạnh tranh giữa các cường quốc;
cải tổ bộ máy nhà nước;
tạo khả năng huy động xã hội;
và quan trọng nhất: biến thời gian thành năng lực.
Đây là một nguyên lý mà Hưng Quốc học cần đặc biệt quan tâm:
Khi chưa đủ mạnh để đối đầu trực diện, năng lực quốc gia còn thể hiện ở khả năng mua thời gian để trở nên mạnh hơn.
Thời gian không tự động tạo ra sức mạnh.
Nhưng một nhà nước có năng lực có thể biến thời gian thành:
kiến thức + nhân lực + công nghệ + vốn + thể chế + sức sản xuất.
15. Việt Nam – Nhật Bản – Xiêm: ba cách xử lý một thế giới đang thay đổi
Đây là lý do chương xen kẽ này cần đứng trước phần nghiên cứu về Nhật Bản và Xiêm.
Không nên đặt câu hỏi:
“Tại sao Việt Nam không giống Nhật Bản?”
Câu hỏi đó dễ biến thành một cuộc so sánh đơn giản và thiếu công bằng.
Ba quốc gia có:
- lịch sử khác nhau;
- cấu trúc chính trị khác nhau;
- vị trí địa lý khác nhau;
- quan hệ với các cường quốc khác nhau;
- nguồn lực khác nhau;
- truyền thống thể chế khác nhau.
Nhưng cả ba đều phải đối diện với một vấn đề chung:
Một thế giới mới đang xuất hiện với tốc độ nhanh hơn khả năng thích ứng của những thể chế cũ.
Việt Nam đối diện sức ép của Pháp.
Nhật Bản đối diện sức ép của các cường quốc phương Tây, đặc biệt sau khi Perry xuất hiện.
Xiêm đứng giữa áp lực của Anh và Pháp.
Kết quả khác nhau.
Nhưng điều đáng nghiên cứu không phải chỉ là:
ai thắng, ai thua.
Mà là:
Mỗi quốc gia đã biến thông tin về thế giới bên ngoài thành nhận thức, quyết định, cải cách và năng lực quốc gia như thế nào?
Đó chính là câu hỏi Hưng Quốc.
16. Một công thức cần thận trọng
Có thể mô hình hóa vấn đề bằng một chuỗi:
DÂN SỐ
→ NGUỒN LỰC
→ HUY ĐỘNG
→ TỔ CHỨC
→ CÔNG NGHỆ
→ HẬU CẦN
→ CHỈ HUY
→ CHIẾN LƯỢC
→ SỨC BỀN
→ TỰ QUYẾT.
Nhưng đây là mô hình phân tích, không phải một công thức khoa học có thể tính toán cơ học.
Một quốc gia có thể mạnh ở một mắt xích và yếu ở mắt xích khác.
Ví dụ:
- đông dân nhưng tài chính yếu;
- có quân đội nhưng công nghệ hạn chế;
- có công nghệ nhưng không có công nghiệp;
- có thông tin nhưng quyết định chậm;
- có người tài nhưng cơ chế sử dụng yếu;
- có tinh thần chống ngoại xâm nhưng thiếu cơ chế phối hợp;
- có nhà nước mạnh về kiểm soát nhưng yếu về thích ứng.
Vì vậy, sức mạnh quốc gia không nên được đo bằng một con số duy nhất.
17. Đặt lại vấn đề
Nếu chỉ hỏi:
“Tại sao Việt Nam thua Pháp?”
chúng ta rất dễ đi đến một trong hai kết luận:
Pháp quá mạnh. hoặc Triều đình quá yếu.
Cả hai đều chưa đủ.
Câu hỏi tốt hơn là:
Những năng lực nào đã tạo ra ưu thế cho Pháp?
Những năng lực nào Nguyễn có nhưng chưa chuyển hóa được thành hiệu quả?
Những năng lực nào Nguyễn thiếu?
Những năng lực nào có thể xây dựng trong điều kiện thế kỷ XIX?
Những quyết định nào làm mất thời gian?
Những quyết định nào có thể mua thêm thời gian?
Những nguồn lực xã hội nào chưa được huy động?
Và khi quyền lực bên ngoài đã thiết lập được bàn đạp, tại sao nó có thể chuyển ưu thế quân sự ban đầu thành một hệ thống cai trị lâu dài?
Đây mới là toàn bộ bài toán.
18. Vấn nạn: Đông người nhưng không mạnh
Một xã hội có thể rất đông người nhưng vẫn yếu nếu người dân không được chuyển hóa thành năng lực quốc gia.
Có tài nguyên nhưng không có công nghệ.
Có người tài nhưng không có cơ chế dùng người.
Có dân số nhưng không có năng lực giáo dục.
Có quân đội nhưng không có hậu cần.
Có vũ khí nhưng không có công nghiệp.
Có thông tin nhưng không có cơ chế phản biện.
Có cảnh báo nhưng không có năng lực sửa sai.
Có lòng yêu nước nhưng không có cơ chế biến lòng yêu nước thành sức mạnh có tổ chức.
Đó là một trong những vấn nạn lớn nhất của mọi quốc gia.
Và nó không chỉ thuộc về thế kỷ XIX.
19. Đối thoại Hưng Quốc với Tự Đức
Hưng Quốc:
Thưa Ngài, nếu Việt Nam đông dân hơn đối phương rất nhiều, tại sao Việt Nam vẫn mất chủ quyền?
Tự Đức:
Vì đối phương có súng mạnh hơn, tàu mạnh hơn và quân đội hiện đại hơn.
Hưng Quốc:
Đúng một phần.
Nhưng nếu chỉ có súng mạnh hơn thì chưa đủ.
Đằng sau khẩu súng là một nền công nghiệp.
Đằng sau con tàu là một nền kỹ thuật.
Đằng sau quân đội là tài chính.
Đằng sau tài chính là nền kinh tế.
Đằng sau nền kinh tế là thể chế.
Và đằng sau tất cả là khả năng tổ chức xã hội.
Tự Đức:
Nhưng một nước nông nghiệp như Việt Nam làm sao có thể lập tức trở thành một nước công nghiệp?
Hưng Quốc:
Không thể lập tức.
Nhưng câu hỏi không phải là có thể trở thành cường quốc trong một năm hay không.
Câu hỏi là:
Ngài có thể dùng mười năm, hai mươi năm trước mắt để xây dựng một nước mạnh hơn hiện tại hay không?
Nếu không thể thắng ngay, phải biết cách không để mình mất khả năng quyết định tương lai trước khi đủ mạnh.
Đó là chiến lược của một quốc gia yếu.
20. Quy luật vận hành
Từ trường hợp Việt Nam thế kỷ XIX, có thể rút ra một quy luật phân tích:
Dân số chỉ là tiềm năng. Sức mạnh quốc gia xuất hiện khi dân số, tài nguyên và tri thức được tổ chức thành năng lực có thể huy động, phối hợp, thích ứng và duy trì trong thời gian dài.
Và một quy luật thứ hai:
Trong cạnh tranh giữa các quốc gia, ưu thế tổng thể không nhất thiết quyết định kết quả nếu một bên có thể tập trung ưu thế cục bộ, duy trì hậu cần và chuyển thắng lợi quân sự thành quyền lực chính trị.
Và quy luật thứ ba:
Mất chủ quyền thường không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một quá trình suy giảm năng lực tự quyết.
21. Bài học Hưng Quốc
Hưng Quốc học không nên hỏi một dân tộc:
“Anh có bao nhiêu người?”
Mà phải hỏi:
“Anh biến số người ấy thành năng lực gì?”
Không nên hỏi:
“Anh có bao nhiêu tài nguyên?”
Mà phải hỏi:
“Anh có khả năng biến tài nguyên thành sức sản xuất đến đâu?”
Không nên hỏi:
“Anh có bao nhiêu người tài?”
Mà phải hỏi:
“Anh có thể phát hiện, sử dụng, bảo vệ và kết nối người tài thành năng lực quốc gia hay không?”
Không nên hỏi:
“Anh có quân đội lớn không?”
Mà phải hỏi:
“Quân đội ấy được hậu thuẫn bởi nền kinh tế, công nghệ, hậu cần, thông tin và thể chế nào?”
Và cuối cùng, không nên chỉ hỏi:
“Anh có mạnh không?”
Mà phải hỏi:
“Khi thế giới thay đổi, anh có khả năng trở nên mạnh hơn nhanh đến mức nào?”
Đó mới là năng lực thích ứng của một quốc gia.
KẾT LUẬN
Một quốc gia đông dân không tự động là một quốc gia mạnh.
Một quốc gia có quân đội không tự động có năng lực chiến tranh.
Một quốc gia có năng lực chiến tranh không tự động giữ được chủ quyền.
Và một quốc gia từng mạnh không có nghĩa là sẽ luôn mạnh nếu môi trường bên ngoài thay đổi.
Trường hợp Việt Nam thế kỷ XIX vì thế không nên được kể như câu chuyện:
“14 triệu người thua vài trăm người Pháp.”
Đó là một cách kể gây ấn tượng nhưng không đủ chính xác.
Câu chuyện thực sự phức tạp hơn:
Một nhà nước có dân số lớn, tài nguyên, quân đội và truyền thống tổ chức đã phải đối diện với một đối thủ có ưu thế về một số công nghệ, công nghiệp, tài chính, hải quân, tổ chức và khả năng chuyển hóa thắng lợi quân sự thành quyền lực chính trị.
Câu hỏi của Hưng Quốc không phải để phủ nhận sức mạnh của Pháp.
Cũng không phải để phủ nhận những giới hạn khách quan của Việt Nam.
Mà để tìm hiểu:
Tại sao những nguồn lực mà Việt Nam có đã không được chuyển hóa đủ nhanh thành năng lực bảo vệ quyền tự quyết?
Và sâu hơn:
Một quốc gia biết mình đang yếu hơn đối thủ phải làm gì để không bị đối thủ quyết định tương lai của mình?
Đó là câu hỏi đưa chúng ta từ Tự Đức đến Minh Trị.
Từ Việt Nam đến Nhật Bản.
Từ Việt Nam đến Xiêm.
Và từ lịch sử thế kỷ XIX trở lại câu hỏi căn bản của Hưng Quốc học:
Một dân tộc muốn mạnh không chỉ cần nhiều người.
Dân tộc ấy phải có khả năng biến con người thành tri thức, tri thức thành năng lực, năng lực thành sức mạnh, và sức mạnh thành quyền tự quyết.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu cần đối chiếu
- Đại Nam thực lục – các châu bản, sử liệu liên quan đến quân đội, tài chính, điều động và chiến tranh thời Tự Đức.
- Các nghiên cứu về quân đội Nguyễn và tổ chức nhà nước Nguyễn thế kỷ XIX.
- Các nghiên cứu về cuộc chinh phục và bình định Nam Kỳ, Bắc Kỳ của Pháp.
- Các nghiên cứu về tổ chức quân sự thuộc địa và việc sử dụng lực lượng bản địa.
- Các nghiên cứu về công nghiệp, hải quân và năng lực viễn chinh của Pháp thế kỷ XIX.
- Nghiên cứu so sánh Việt Nam – Nhật Bản – Xiêm trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc và sức ép phương Tây.
- Các nguồn thống kê dân số và quân số phải được kiểm tra theo từng năm, từng địa bàn và từng cách định nghĩa, không dùng một con số duy nhất để giải thích toàn bộ quá trình.


1:47 AM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment