Saturday, October 3, 2026

CHƯƠNG 9 - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI MARXISM VÀ ENGELSISM - KHỦNG HOẢNG CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN

PHẦN IV — TƯ BẢN VÀ KINH TẾ CHÍNH TRỊ

CHƯƠNG IX

KHỦNG HOẢNG CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN

Khi một hệ thống có khả năng tạo ra của cải rất lớn lại đồng thời có khả năng tự tạo ra những đứt gãy của chính nó. Chủ nghĩa tư bản có một nghịch lý lớn. Nó có khả năng thúc đẩy sản xuất, đầu tư, đổi mới kỹ thuật và mở rộng thị trường với tốc độ mà nhiều hình thức kinh tế trước đó khó đạt được.

Nhưng chính sự năng động ấy cũng tạo ra một câu hỏi:

Nếu mỗi doanh nghiệp đều cố gắng sản xuất nhiều hơn, rẻ hơn và nhanh hơn, tại sao toàn bộ nền kinh tế đôi khi lại rơi vào khủng hoảng? Nếu công nghệ ngày càng tốt hơn, tại sao vẫn có thất nghiệp? Nếu năng lực sản xuất ngày càng lớn, tại sao lại có những thời kỳ hàng hóa không bán được? Nếu tư bản liên tục tìm kiếm lợi nhuận, tại sao lợi nhuận lại có thể suy giảm?

Và nếu thị trường có khả năng điều chỉnh thông qua giá cả, tại sao sự điều chỉnh đôi khi lại diễn ra bằng phá sản, thất nghiệp, suy thoái và mất mát quy mô lớn? Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất của kinh tế chính trị Marx.

Nhưng cũng là nơi cần đọc Marx cẩn thận nhất. Không có một “lý thuyết khủng hoảng duy nhất” đơn giản có thể đại diện cho toàn bộ Marx.

Trong các tác phẩm khác nhau, ông bàn tới những vấn đề như khả năng thực hiện giá trị, mất cân đối giữa các khu vực sản xuất, tích lũy, cạnh tranh, tín dụng, đầu cơ và xu hướng tỷ suất lợi nhuận giảm. Các nghiên cứu về Marx vì thế thường xem lý thuyết khủng hoảng của ông như một trường tranh luận hơn là một công thức duy nhất.

1. KHỦNG HOẢNG KHÔNG PHẢI LÀ MỘT “TAI NẠN” BÊN NGOÀI

Trong cách nhìn thông thường, khủng hoảng kinh tế có thể được xem như một sự cố.

Chiến tranh.

Thiên tai.

Một ngân hàng phá sản.

Một chính phủ quản lý sai.

Một cú sốc dầu mỏ.

Một đại dịch.

Một bong bóng tài sản.

Những nguyên nhân đó có thể thực sự gây ra hoặc làm trầm trọng thêm khủng hoảng.

Nhưng Marx đặt một câu hỏi sâu hơn:

Có những mâu thuẫn nào nằm ngay trong cách vận hành bình thường của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, khiến khủng hoảng có thể xuất hiện từ chính quá trình tăng trưởng?

Đây là điểm quan trọng.

Khủng hoảng không nhất thiết xuất hiện vì hệ thống “không hoạt động”.

Nó có thể xuất hiện chính vì hệ thống đã hoạt động theo những động lực riêng của nó.

Doanh nghiệp đầu tư vì muốn tăng năng suất.

Doanh nghiệp giảm chi phí để cạnh tranh.

Doanh nghiệp mở rộng quy mô để chiếm thị trường.

Ngân hàng cung cấp tín dụng để tài trợ đầu tư.

Nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.

Người tiêu dùng vay để mua nhà, xe hoặc hàng hóa.

Từng hành động riêng lẻ có thể hoàn toàn hợp lý.

Nhưng tổng hợp lại, chúng có thể tạo ra một trạng thái mất cân bằng.

Đây là vấn đề Marx đặc biệt quan tâm:

Cái hợp lý đối với từng chủ thể chưa chắc tạo thành kết quả ổn định cho toàn hệ thống.

2. KHỦNG HOẢNG VÀ “TÍNH VÔ CHÍNH PHỦ” CỦA THỊ TRƯỜNG

Marx không cho rằng nền kinh tế tư bản được điều phối bởi một trung tâm duy nhất.

Hàng triệu quyết định được đưa ra bởi:

doanh nghiệp,

người lao động,

người tiêu dùng,

ngân hàng,

nhà đầu tư,

thương nhân,

và nhà nước.

Không ai có toàn bộ thông tin về nền kinh tế.

Không ai biết chính xác ngày mai nhu cầu sẽ là bao nhiêu.

Không ai biết đối thủ sẽ đầu tư vào công nghệ gì.

Không ai biết giá nguyên liệu sẽ thay đổi thế nào.

Do đó, mỗi doanh nghiệp phải hành động trong điều kiện không chắc chắn.

Marx gọi sự thiếu điều phối toàn diện ấy, trong ngôn ngữ của mình, là tính “vô chính phủ” của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Điều đó không có nghĩa thị trường hoàn toàn hỗn loạn.

Giá cả, cạnh tranh, hợp đồng, tín dụng và pháp luật tạo ra những cơ chế điều phối.

Nhưng chúng không bảo đảm rằng tổng thể nền kinh tế luôn cân bằng.

Đây là điểm đáng chú ý:

Thị trường có khả năng điều phối, nhưng không đồng nghĩa với khả năng ngăn mọi mất cân đối.

3. KHỦNG HOẢNG THỰC HIỆN GIÁ TRỊ

Ở Chương VIII, chúng ta đã nói về giá trị thặng dư.

Nhưng tạo ra hàng hóa chưa có nghĩa là đã thực hiện được giá trị của hàng hóa.

Một doanh nghiệp có thể sản xuất một triệu sản phẩm.

Nhưng nếu chỉ bán được năm trăm nghìn sản phẩm, phần còn lại chưa biến thành tiền.

Từ đây xuất hiện một khác biệt quan trọng:

sản xuất giá trị

không đồng nghĩa với

thực hiện giá trị trên thị trường.

Trong Capital, Marx phân biệt quá trình sản xuất với quá trình lưu thông và nhấn mạnh rằng toàn bộ quá trình vận động của tư bản bao gồm cả hai.

Điều đó tạo ra một vấn đề căn bản.

Doanh nghiệp có thể:

đầu tư,

sản xuất,

tăng năng suất,

tăng sản lượng,

nhưng vẫn thất bại nếu sản phẩm không được bán.

Từ đây, khủng hoảng có thể xuất hiện dưới dạng:

hàng hóa dư thừa tương đối so với khả năng tiêu thụ có hiệu lực.

Cần nhấn mạnh chữ “tương đối”.

Không phải xã hội có quá nhiều hàng hóa theo nghĩa con người không cần chúng.

Có thể xã hội vẫn có người cần nhà ở, thực phẩm, y tế, giáo dục hoặc phương tiện đi lại.

Nhưng những nhu cầu ấy không nhất thiết chuyển thành cầu có khả năng thanh toán ở mức cần thiết để doanh nghiệp tiếp tục sản xuất có lợi nhuận.

Đây là một nghịch lý rất sâu:

Có nhu cầu xã hội nhưng không nhất thiết có cầu thị trường tương ứng.

4. “THỪA SẢN XUẤT” KHÔNG CÓ NGHĨA XÃ HỘI ĐÃ QUÁ GIÀU

Đây là một trong những điểm dễ hiểu nhầm nhất.

Khi Marx nói về khủng hoảng và sản xuất thừa, không nên hiểu là:

“Con người đã có đủ mọi thứ nên không cần sản xuất nữa.”

Ngược lại.

Sản xuất có thể dư thừa so với khả năng sinh lời và khả năng thực hiện trên thị trường, trong khi xã hội vẫn còn những nhu cầu chưa được đáp ứng.

Ví dụ:

Một thành phố có thể thiếu nhà ở giá phù hợp.

Nhưng các doanh nghiệp bất động sản vẫn có thể tồn kho những dự án không bán được.

Không có nghịch lý nếu phân biệt:

nhu cầu xã hội

với

khả năng thanh toán và điều kiện sinh lời của thị trường.

Đây là một trong những câu hỏi mà Marx để lại cho kinh tế chính trị:

Thị trường phân bổ nguồn lực theo nhu cầu của con người hay theo nhu cầu có khả năng thanh toán?

Hai điều này có thể trùng nhau.

Nhưng chúng cũng có thể lệch nhau.

5. TÍCH LŨY VÀ CUỘC ĐUA NĂNG SUẤT

Ở Chương VII, chúng ta đã thấy tư bản phải vận động.

Một doanh nghiệp không thể đứng yên nếu đối thủ liên tục cải tiến.

Nếu doanh nghiệp A sử dụng máy móc mới và giảm chi phí, doanh nghiệp B phải phản ứng.

Nếu B không phản ứng, B có thể mất thị trường.

Do đó, cạnh tranh tạo ra một áp lực liên tục:

đầu tư → đổi mới → tăng năng suất → giảm chi phí → mở rộng thị trường.

Nhưng khi tất cả cùng làm điều đó, một nghịch lý có thể xuất hiện.

Nếu mọi doanh nghiệp đều tăng năng suất, năng lực sản xuất của toàn nền kinh tế tăng rất nhanh.

Sản lượng tăng.

Nhưng thu nhập và sức mua không nhất thiết tăng cùng tốc độ.

Nếu hàng hóa được sản xuất nhanh hơn khả năng tiêu thụ có lợi nhuận, hàng tồn kho tăng.

Giá giảm.

Lợi nhuận giảm.

Đầu tư chậm lại.

Doanh nghiệp cắt giảm lao động.

Thu nhập giảm.

Sức mua tiếp tục giảm.

Vòng suy giảm có thể hình thành.

Đây là một trong những cách tiếp cận quan trọng đối với khủng hoảng trong truyền thống Marxist, thường được gọi là vấn đề thực hiện giá trị hoặc thiếu cầu hiệu lực.

Nhưng đây không phải cách giải thích duy nhất.

6. XU HƯỚNG TỶ SUẤT LỢI NHUẬN GIẢM

Một trụ cột khác nằm trong Capital, Volume III.

Marx phân biệt:

tỷ suất giá trị thặng dư

với

tỷ suất lợi nhuận.

Như Chương VIII đã nói, tỷ suất lợi nhuận được Marx biểu diễn bằng quan hệ giữa giá trị thặng dư và toàn bộ tư bản ứng trước:

p′ = s / (c + v).

Nếu cạnh tranh thúc đẩy các nhà tư bản sử dụng ngày càng nhiều máy móc, công nghệ và tư liệu sản xuất so với lao động trực tiếp, thì phần c có thể tăng tương đối so với v.

Nếu những điều kiện khác giữ nguyên, tỷ suất lợi nhuận có xu hướng giảm.

Marx trình bày lập luận này trong các chương 13–15 của Capital, Volume III. Nhưng ông gọi đó là một xu hướng, không phải một sự giảm tuyệt đối và liên tục trong mọi thời kỳ.

Đây là điểm phải giữ thật chặt.

“Có xu hướng giảm”

không có nghĩa:

“luôn luôn giảm”.

7. MARX TỰ ĐẶT RA NHỮNG YẾU TỐ CHỐNG LẠI

Đây là một trong những chi tiết thường bị bỏ qua khi người ta tóm tắt Marx.

Marx dành hẳn Chương XIV của Capital, Volume III cho các yếu tố chống lại xu hướng giảm của tỷ suất lợi nhuận.

Ông đề cập đến những cơ chế như:

tăng cường khai thác lao động,

giảm tiền công dưới những điều kiện nhất định,

giảm giá các yếu tố của tư bản không đổi,

sự gia tăng tư bản cổ phần,

mở rộng ngoại thương,

và những biến đổi khác của hệ thống.

Điều này rất quan trọng.

Bởi nếu Marx cho rằng tỷ suất lợi nhuận cứ giảm đều mà không có cơ chế phản hồi, lý luận sẽ trở thành một đường thẳng đơn giản.

Nhưng chính Marx đã không xây dựng nó như vậy.

Ông nói về xu hướng và lực đối kháng.

Đây cũng là một biểu hiện của phương pháp biện chứng đã bàn ở Chương IV:

một lực tạo ra một xu hướng; xu hướng ấy tạo ra phản ứng; phản ứng làm biến đổi kết quả.

8. VÌ SAO KHỦNG HOẢNG CÓ THỂ ĐẾN SAU MỘT THỜI KỲ BÙNG NỔ?

Một nền kinh tế trước khủng hoảng thường không nhất thiết trông giống một nền kinh tế đang suy sụp.

Ngược lại.

Có thể có:

đầu tư tăng,

giá tài sản tăng,

tín dụng tăng,

xây dựng tăng,

tiêu dùng tăng,

niềm tin tăng.

Nhưng chính sự lạc quan ấy có thể khuyến khích nhiều chủ thể cùng mở rộng.

Ngân hàng cho vay.

Doanh nghiệp vay để mở rộng.

Nhà đầu tư mua tài sản kỳ vọng giá tiếp tục tăng.

Giá tài sản tăng lại tạo cảm giác tài sản thế chấp lớn hơn.

Tín dụng tiếp tục mở rộng.

Một vòng phản hồi hình thành.

Nhưng nếu kỳ vọng đảo chiều, cơ chế có thể vận hành ngược lại:

giá tài sản giảm,

tài sản thế chấp giảm,

tín dụng bị siết,

đầu tư giảm,

doanh nghiệp cắt giảm,

thất nghiệp tăng,

tiêu dùng giảm,

nợ khó trả tăng,

và khủng hoảng tài chính lan sang kinh tế thực.

Marx không phải người duy nhất nghiên cứu cơ chế này.

Nhưng việc ông đặt tín dụng, lưu thông, tích lũy và tư bản hư cấu vào trong một bức tranh rộng hơn khiến lý thuyết của ông tiếp tục được dùng trong nghiên cứu các cuộc khủng hoảng hiện đại. Các nghiên cứu đương đại về khủng hoảng theo truyền thống Marxist, chẳng hạn, vẫn tranh luận về quan hệ giữa tài chính, nền kinh tế thực, tích lũy quá mức và tỷ suất lợi nhuận.

9. KHỦNG HOẢNG 1929: MỘT CA NGHIÊN CỨU

Đại Khủng hoảng 1929–1930s là một trường hợp đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu các lý thuyết khủng hoảng.

Nó cho thấy một nền kinh tế công nghiệp hóa cao có thể trải qua:

sụp đổ tài chính,

giảm sản xuất,

thất nghiệp quy mô lớn,

giảm đầu tư,

giảm tiêu dùng,

và những tác động xã hội sâu rộng.

Một cách giải thích duy nhất không đủ để bao quát toàn bộ cơ chế của Đại Khủng hoảng.

Các trường phái kinh tế khác nhau đã nhấn mạnh những yếu tố khác nhau:

tiền tệ,

ngân hàng,

cầu tổng hợp,

đầu tư,

phân phối thu nhập,

tâm lý kỳ vọng,

thương mại quốc tế,

và cấu trúc tài chính.

Điều quan trọng đối với cuộc đối thoại này không phải là tuyên bố:

“Marx đã dự đoán chính xác Đại Khủng hoảng.”

Đó sẽ là một khẳng định quá mạnh.

Điều đáng nghiên cứu hơn là:

Một số câu hỏi Marx đặt ra về tích lũy, mất cân đối, sản xuất và khả năng thực hiện giá trị có thể được dùng như một trong những khung phân tích để đọc khủng hoảng hay không?

Câu trả lời có thể là có.

Nhưng đó là một khung phân tích, không phải bằng chứng rằng toàn bộ lý thuyết Marx đã được lịch sử chứng minh.

10. CA NGHIÊN CỨU THỨ HAI: KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH 2008

Năm 2008 tạo ra một trường hợp khác.

Thị trường nhà ở và tín dụng của Hoa Kỳ trở thành tâm điểm của một cuộc khủng hoảng tài chính lan rộng ra hệ thống tài chính toàn cầu.

Ở đây, sự kết hợp giữa:

tín dụng,

chứng khoán hóa,

đòn bẩy,

giá tài sản,

rủi ro hệ thống,

và sự phụ thuộc lẫn nhau của các định chế tài chính

cho thấy một điều rất quan trọng:

nền kinh tế hiện đại không thể được hiểu chỉ bằng quan hệ giữa nhà máy và công nhân.

Tài chính đã trở thành một tầng quyền lực và phân bổ nguồn lực cực kỳ quan trọng.

Đây cũng là lý do những cách đọc Marx hiện đại thường mở rộng phân tích từ sản xuất sang tài chính, tín dụng và sự vận động của tư bản trên quy mô toàn hệ thống. Cambridge ghi nhận rằng nghiên cứu Marx hiện đại về khủng hoảng tiếp tục tranh luận giữa các cách giải thích dựa trên tỷ suất lợi nhuận, tích lũy quá mức, cầu và tài chính.

Nhưng cũng cần tránh một sai lầm khác:

Không phải cứ có khủng hoảng tài chính là Marx đã giải thích đầy đủ nó.

Khủng hoảng tài chính có những cơ chế riêng:

thanh khoản,

định giá tài sản,

rủi ro tín dụng,

đòn bẩy,

hoảng loạn,

và cấu trúc ngân hàng.

Những cơ chế này cần được nghiên cứu bằng kinh tế học và tài chính hiện đại chứ không thể thay thế bằng một nhãn Marxist.

11. PHẢN ĐỀ: CHỦ NGHĨA TƯ BẢN CÓ “TẤT YẾU SỤP ĐỔ” KHÔNG?

Đây là câu hỏi cần trả lời rất cẩn trọng.

Không nên nói:

“Marx đã chứng minh chủ nghĩa tư bản tất yếu sụp đổ.”

Đó là một cách diễn giải quá mạnh.

Marx phân tích những mâu thuẫn nội tại của tư bản và những xu hướng có thể dẫn đến khủng hoảng.

Nhưng bản thân các tác phẩm của ông cũng cho thấy hệ thống có khả năng:

thích nghi,

tái cấu trúc,

mở rộng thị trường,

đổi mới kỹ thuật,

thay đổi phương thức tổ chức,

tạo ra những cơ chế chống lại các xu hướng khủng hoảng.

Đặc biệt, trong phân tích về tỷ suất lợi nhuận, Marx không chỉ nói đến xu hướng giảm mà còn phân tích những yếu tố đối kháng.

Vì vậy, cách đọc chính xác hơn là:

Marx xem khủng hoảng như một khả năng có tính cấu trúc của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, chứ không phải một tai nạn hoàn toàn ngoại sinh; nhưng việc xác định cơ chế chủ yếu, mức độ tất yếu và kết cục lịch sử của khủng hoảng vẫn là vấn đề tranh luận.

Đây là ranh giới học thuật cần giữ.

12. KHỦNG HOẢNG KHÔNG CHỈ PHÁ HỦY — NÓ CÒN TÁI CẤU TRÚC

Một điểm sâu hơn trong tư duy Marx là khủng hoảng không chỉ là sự mất mát.

Nó có thể trở thành một quá trình tái cấu trúc.

Doanh nghiệp yếu phá sản.

Tư bản chuyển sang doanh nghiệp có năng suất cao hơn.

Giá tài sản giảm.

Nợ được tái cơ cấu.

Công nghệ mới xuất hiện.

Lao động chuyển ngành.

Mô hình kinh doanh cũ biến mất.

Mô hình mới xuất hiện.

Điều đó không có nghĩa khủng hoảng là tốt.

Chi phí xã hội có thể cực kỳ lớn.

Nhưng nó cho thấy một đặc điểm của nền kinh tế tư bản:

khủng hoảng có thể vừa là sự phá hủy, vừa là quá trình tái tổ chức.

Đây là một điểm mà cách nói “tư bản tự hủy diệt” không đủ sức mô tả.

Hệ thống có thể phá hủy một cấu trúc cũ và đồng thời tạo điều kiện cho một cấu trúc mới.

13. HƯNG QUỐC HỌC: KHỦNG HOẢNG LÀ BÀI KIỂM TRA NĂNG LỰC QUỐC GIA

Từ đây, Hưng Quốc Học chuyển câu hỏi.

Marx hỏi:

Mâu thuẫn nội tại của tư bản tạo ra khủng hoảng như thế nào?

Hưng Quốc Học hỏi thêm:

Một quốc gia có khả năng hấp thụ và vượt qua khủng hoảng đến đâu?

Đây là hai câu hỏi khác nhau.

Một nền kinh tế có thể khủng hoảng.

Nhưng một quốc gia có thể chịu đựng, điều chỉnh, tái cơ cấu, hỗ trợ người mất việc, bảo vệ hệ thống tài chính, duy trì đầu tư công, đầu tư vào khoa học, và phục hồi.

Hoặc ngược lại, khủng hoảng có thể biến thành:

khủng hoảng ngân sách, xã hội, niềm tin, thể chế, và cuối cùng là khủng hoảng quốc gia.

Vì vậy khủng hoảng kinh tế không chỉ là bài kiểm tra của thị trường; nó là bài kiểm tra của thể chế.

14. NĂNG LỰC CHỐNG KHỦNG HOẢNG

Hưng Quốc Học cần mở rộng khái niệm “quốc lực”.

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không bao giờ khủng hoảng.

Không có quốc gia nào như vậy.

Một quốc gia mạnh là quốc gia có dự trữ tài chính, hệ thống ngân hàng có sức chịu đựng, thị trường lao động có khả năng chuyển đổi, doanh nghiệp có khả năng đổi mới, hệ thống giáo dục có khả năng đào tạo lại, hạ tầng đáng tin cậy, thể chế có khả năng ra quyết định trong khủng hoảng, và pháp quyền đủ mạnh để ngăn phản ứng khẩn cấp biến thành đặc quyền lâu dài.

Đây là một chuyển đổi quan trọng từ tăng trưởng sang sức chống chịu.

15. PHẢN ĐỀ CỦA HƯNG QUỐC

Nhưng cũng phải tránh một cực đoan khác.

Nếu nhà nước muốn bảo vệ nền kinh tế khỏi mọi khủng hoảng, nhà nước có thể can thiệp quá sâu.

Nếu doanh nghiệp luôn được cứu trợ, rủi ro đạo đức có thể tăng.

Nếu ngân hàng tin rằng luôn được giải cứu, động lực quản trị rủi ro có thể suy giảm.

Nếu chính phủ bảo vệ mọi doanh nghiệp yếu, nguồn lực có thể bị giữ lại ở những khu vực kém hiệu quả.

Do đó:

chống khủng hoảng không có nghĩa là loại bỏ mọi thất bại.

Một nền kinh tế lành mạnh vẫn cần doanh nghiệp được phép thất bại, vốn được phép chuyển dịch, công nghệ cũ được thay thế, và mô hình kinh doanh kém hiệu quả được đào thải.

Nhưng con người không nên bị đối xử như một doanh nghiệp có thể phá sản.

Đó là một ranh giới quan trọng. Doanh nghiệp có thể mất vốn. Một con người có thể mất nhiều năm cơ hội nếu mất việc trong một thời kỳ suy thoái.

Vì vậy, chính sách chống khủng hoảng phải đồng thời bảo vệ hệ thống và con người.

16. QUY LUẬT VẬN HÀNH HƯNG QUỐC

Có thể rút ra một chuỗi mới:

Tăng trưởng → Tích lũy → Mở rộng → Mất cân đối → Điều chỉnh → Tái cấu trúc → Năng lực mới.

Khủng hoảng không thể luôn bị loại bỏ.

Nhưng thiệt hại của nó có thể được giảm.

Điều quyết định là:

chất lượng thể chế trước khủng hoảng và năng lực điều chỉnh trong khủng hoảng.

Do đó:

Quốc lực không chỉ là khả năng tạo ra tăng trưởng; quốc lực còn là khả năng không để một cú sốc biến thành sự sụp đổ hệ thống.

Đây là nơi tư duy Hưng Quốc bắt đầu khác căn bản với một lý thuyết chỉ quan tâm đến chu kỳ tư bản.

Hưng Quốc không hỏi:

“Khủng hoảng có chứng minh hệ thống này phải bị thay thế không?”

Mà hỏi:

“Khủng hoảng cho chúng ta biết hệ thống đang yếu ở đâu, và thể chế phải sửa chỗ nào?”

17. ĐIỀU HƯNG QUỐC HỌC TIẾP NHẬN TỪ MARX

Từ Marx, Hưng Quốc Học giữ lại một số câu hỏi:

Một: tăng trưởng có tạo ra mất cân đối không?

Hai: tích lũy có thể tạo ra tập trung quyền lực không?

Ba: công nghệ có thể đồng thời nâng năng suất và làm thay đổi cơ cấu việc làm không?

Bốn: sản xuất và sức mua có thể lệch nhau không?

Năm: tín dụng có thể khuếch đại cả tăng trưởng lẫn khủng hoảng không?

Sáu: một hệ thống có thể tạo ra những hậu quả mà không chủ thể riêng lẻ nào mong muốn không?

Đây là những câu hỏi có giá trị vượt khỏi Marxism.

18. ĐIỀU HƯNG QUỐC HỌC KHÔNG TIẾP NHẬN

Nhưng Hưng Quốc Học không chấp nhận việc biến mọi khủng hoảng thành bằng chứng rằng:

chủ nghĩa tư bản sắp sụp đổ; hoặc mọi khủng hoảng đều do một nguyên nhân duy nhất;

hoặc:

khủng hoảng kinh tế tất yếu dẫn đến cách mạng chính trị;

hoặc:

chỉ cần thay đổi chế độ sở hữu là khủng hoảng sẽ biến mất.

Lịch sử kinh tế phức tạp hơn thế.

Các nền kinh tế có thể thay đổi thể chế.

Các chính phủ có thể học hỏi.

Ngân hàng trung ương có thể thay đổi chính sách.

Luật tài chính có thể được sửa.

Công nghệ có thể thay đổi cấu trúc ngành.

Doanh nghiệp có thể tái cấu trúc.

Người lao động có thể chuyển ngành.

Và những điều chỉnh đó có thể kéo dài tuổi thọ của một hệ thống mà trước đó người ta tưởng rằng đang đi tới điểm kết thúc.

19. TỪ KHỦNG HOẢNG ĐẾN CÂU HỎI VỀ NHÀ NƯỚC

Đến đây, cuộc đối thoại với Marx đã đi qua bốn tầng:

Tư bản. Giá trị thặng dư. Tích lũy. Khủng hoảng.

Nhưng một câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ: Ai xử lý khủng hoảng?

Khi thị trường sụp đổ, ai cứu hệ thống ngân hàng?

Khi thất nghiệp tăng, ai hỗ trợ người lao động?

Khi doanh nghiệp phá sản, ai bảo vệ người gửi tiền?

Khi nền kinh tế suy thoái, ai quyết định chính sách tài khóa?

Khi độc quyền hình thành, ai bảo vệ cạnh tranh?

Khi quyền lực kinh tế trở nên quá lớn, ai giới hạn nó?

Câu trả lời dẫn thẳng đến Nhà nước.

Và đó chính là nơi lý luận kinh tế của Marx gặp lý luận chính trị của Marx.

Nhưng khi bước sang vấn đề nhà nước, một câu hỏi còn khó hơn xuất hiện:

Nhà nước có thực sự đứng ngoài những quan hệ kinh tế, hay chính nhà nước cũng là một phần của cấu trúc quyền lực xã hội?

Đó sẽ là trọng tâm của Phần V — NHÀ NƯỚC – CÁCH MẠNG – CHỦ NGHĨA XÃ HỘI.

Và vì thế:

CHƯƠNG X

NHÀ NƯỚC LÀ GÌ?

sẽ không bắt đầu bằng câu hỏi “nhà nước tốt hay xấu”.

Nó sẽ bắt đầu bằng một câu hỏi căn bản hơn:

Nhà nước là một thiết chế chung của xã hội, một công cụ quyền lực giai cấp, hay một cấu trúc phức tạp có thể vừa phản ánh vừa điều chỉnh những xung đột xã hội?

Đây là nơi cuộc đối thoại Hưng Quốc với Marx và Engels chuyển từ kinh tế chính trị sang triết học về quyền lực.

Chương IX như vậy đã khóa ở một điểm quan trọng: Marx nhìn khủng hoảng như một khả năng có tính cấu trúc của chủ nghĩa tư bản, nhưng không thể giản lược toàn bộ khủng hoảng vào một “quy luật sụp đổ”. Chương X sẽ chuyển sang câu hỏi về Nhà nước, và đây sẽ là một chương cần phân biệt thật rõ Marx, Engels, truyền thống Marxist về sau và cách Hưng Quốc Học nhìn nhà nước pháp quyền. 

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code