PHẦN II – TƯ TƯỞNG CÁCH MẠNG
CHƯƠNG 8
1930–1941: TỪ CÁCH MẠNG GIAI CẤP ĐẾN MẶT TRẬN DÂN TỘC
Giải phóng dân tộc, Việt Minh và bài toán tập hợp toàn dân
Năm 1930, Cương lĩnh do Nguyễn Ái Quốc khởi thảo đặt cách mạng Việt Nam trong mối quan hệ giữa độc lập dân tộc, nhiệm vụ dân quyền, vấn đề ruộng đất, vai trò lãnh đạo của Đảng và triển vọng xã hội cộng sản. Đến năm 1941, trong hoàn cảnh chiến tranh thế giới và sự thống trị đồng thời của Pháp – Nhật ở Đông Dương, giải phóng dân tộc được xác định là nhiệm vụ cấp thiết hàng đầu.
Đây là một bước chuyển chiến lược quan trọng, nhưng không phải sự thay đổi diễn ra đột ngột chỉ trong một hội nghị. Những chuyển biến đã xuất hiện trong các nghị quyết Trung ương tháng 11-1939 và tháng 11-1940, rồi được phát triển và xác định rõ hơn tại Hội nghị Trung ương lần thứ tám, tháng 5-1941. Hội nghị này đặt nhiệm vụ dân tộc lên hàng đầu và quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh, gọi tắt là Việt Minh. citeturn194591view2
Ý nghĩa của bước chuyển không chỉ nằm ở việc thay đổi khẩu hiệu. Vấn đề dân tộc trở thành trục tập hợp rộng rãi hơn, cho phép vận động những người có vị trí kinh tế, tín ngưỡng và xu hướng chính trị khác nhau cùng tham gia mục tiêu giành độc lập.
Nhưng chính từ đây, một vấn đề mới xuất hiện: tập hợp được toàn dân vào cuộc đấu tranh giành độc lập khác với xây dựng một xã hội mà người dân có năng lực tự chủ lâu dài.
Trong chương này, cần phân biệt ba khái niệm:
Dân chúng: lực lượng xã hội tham gia, được vận động và tổ chức trong một phong trào chính trị.
Toàn dân: phạm vi cộng đồng được tập hợp vì một mục tiêu chung của dân tộc.
Dân Mạnh: năng lực lâu dài của xã hội và công dân trong việc suy nghĩ độc lập, tự tổ chức, bảo vệ quyền lợi, phản biện và kiểm soát quyền lực.
Ba khái niệm có liên hệ nhưng không đồng nhất. Sự khác biệt ấy là trục phân tích xuyên suốt chương này.
1. Bối cảnh 1941: Vì sao phải chuyển hướng chiến lược?
Ngày 28-1-1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài. Từ ngày 10 đến ngày 19-5-1941, ông chủ trì Hội nghị Trung ương lần thứ tám tại Pác Bó, Cao Bằng. Hội nghị diễn ra khi Chiến tranh thế giới thứ hai đang mở rộng, còn Đông Dương nằm dưới sự thống trị của bộ máy thuộc địa Pháp trong điều kiện Nhật đã đưa quân vào và ngày càng chi phối khu vực. citeturn194591view2
Cần nói chính xác về hoàn cảnh này. Pháp chưa lập tức mất toàn bộ bộ máy cai trị sau khi Nhật tiến vào Đông Dương năm 1940. Bộ máy thuộc địa Pháp vẫn tiếp tục hoạt động trong một tình thế lệ thuộc và hợp tác với Nhật. Người dân phải chịu sự áp bức của cả hai thế lực, trong khi chiến tranh làm thay đổi tương quan quốc tế và tạo ra những bất ổn sâu sắc về chính trị, kinh tế và đời sống.
Trong hoàn cảnh ấy, vấn đề sống còn của phong trào cách mạng là xác định nhiệm vụ nào phải được giải quyết trước để tạo điều kiện cho những mục tiêu khác.
Nếu tiếp tục đặt đồng thời các nhiệm vụ phản đế, điền địa và đấu tranh giai cấp ở cùng một vị trí chiến lược, phong trào có nguy cơ thu hẹp phạm vi tập hợp vào những lực lượng đã có cùng một lập trường xã hội. Trong khi đó, tình trạng mất độc lập tác động đến nhiều tầng lớp, kể cả những người không có cùng lợi ích kinh tế.
Bài toán đặt ra là làm thế nào biến sự bất mãn rộng rãi trước ách thống trị ngoại bang thành một lực lượng chính trị có tổ chức, mà không đòi hỏi mọi người tham gia phải thống nhất về toàn bộ chương trình xã hội sau cách mạng.
Hội nghị Trung ương lần thứ tám đưa ra câu trả lời chiến lược: giải phóng dân tộc phải được đặt lên hàng đầu.
2. Văn kiện tháng 5-1941: Quyền lợi dân tộc và quyền lợi giai cấp
Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ tám nhấn mạnh:
> “Trong lúc này, quyền lợi của bộ phận, của giai cấp phải đặt dưới sự sinh tử, tồn vong của quốc gia, của dân tộc.”
Nghị quyết tiếp tục lập luận rằng nếu không giải quyết được vấn đề giải phóng dân tộc và giành độc lập, tự do cho toàn thể dân tộc, thì quyền lợi của từng giai cấp cũng không thể được bảo đảm. citeturn716544search4turn194591view2
Đây là sự thay đổi rõ rệt trong thứ tự ưu tiên. Quyền lợi giai cấp không bị xóa bỏ khỏi toàn bộ mục tiêu cách mạng, nhưng được đặt sau nhiệm vụ giải phóng dân tộc trong tình thế lịch sử cụ thể.
Cần phân biệt hai cách hiểu.
Cách thứ nhất cho rằng năm 1941 Nguyễn Ái Quốc đã từ bỏ hoàn toàn mục tiêu xã hội chủ nghĩa và vấn đề giai cấp. Kết luận này đi xa hơn những gì văn kiện chứng minh.
Cách thứ hai cho rằng năm 1941 không có thay đổi đáng kể, chỉ là thay đổi cách diễn đạt. Cách hiểu này cũng bỏ qua sự thay đổi về vị trí ưu tiên và phạm vi tập hợp lực lượng.
Điều có thể xác nhận là chiến lược đã chuyển trọng tâm: nhiệm vụ giải phóng dân tộc trở thành nhiệm vụ trung tâm và cấp thiết; các lực lượng được vận động rộng rãi hơn quanh mục tiêu độc lập.
Đây là một ví dụ quan trọng về sự điều chỉnh chiến lược trước hoàn cảnh. Một hệ tư tưởng có thể duy trì mục tiêu dài hạn, nhưng cách sắp xếp nhiệm vụ, lực lượng và phương thức hành động vẫn phải thay đổi theo tình thế.
Tuy nhiên, việc xác định đúng thứ tự ưu tiên trong một giai đoạn không tự động giải quyết mọi vấn đề của giai đoạn tiếp theo. Sau khi độc lập được giành lại, quan hệ giữa lợi ích dân tộc, quyền lợi giai cấp và quyền của từng cá nhân vẫn cần được xử lý bằng những quyết định và thiết chế cụ thể.
3. Sự chuyển hướng bắt đầu trước năm 1941
Nếu chỉ nhìn vào Hội nghị tháng 5-1941, người đọc có thể tưởng rằng sự chuyển hướng từ đấu tranh giai cấp sang giải phóng dân tộc diễn ra trong một thời điểm duy nhất.
Trên thực tế, quá trình ấy đã hình thành qua nhiều bước.
Nghị quyết Trung ương tháng 11-1939 nhấn mạnh nhiệm vụ giải phóng dân tộc trong bối cảnh chiến tranh thế giới bắt đầu tác động sâu sắc đến Đông Dương. Hội nghị tháng 11-1940 tiếp tục điều chỉnh đường lối trước những biến chuyển của tình hình. Hội nghị tháng 5-1941 phát triển và hoàn chỉnh hướng chuyển đổi này, đồng thời xác định phương thức tập hợp lực lượng thông qua mặt trận Việt Minh. citeturn716544search7turn716544search9turn194591view2
Nhìn theo tiến trình ấy, năm 1941 không phải điểm khởi đầu tuyệt đối, mà là một mốc xác lập rõ hơn đường lối đã được chuẩn bị.
Sự phân biệt này có ý nghĩa khi đánh giá vai trò cá nhân và tập thể. Nguyễn Ái Quốc có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và định hình sự chuyển hướng tại Hội nghị Trung ương lần thứ tám. Nhưng quá trình hình thành đường lối còn gắn với những thảo luận và điều chỉnh của tổ chức Đảng qua các hội nghị trước đó.
Không nên quy toàn bộ tiến trình về một cá nhân duy nhất; cũng không nên làm mờ vai trò của Nguyễn Ái Quốc trong bước chuyển chiến lược năm 1941.
Phương pháp lịch sử đòi hỏi phải phân biệt người đề xuất, tập thể thảo luận, cơ quan thông qua và lực lượng triển khai. Các vai trò ấy liên quan với nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
4. Từ giai cấp đến dân tộc: mở rộng cơ sở tập hợp
Năm 1930, Cương lĩnh đã tìm cách liên kết công nhân, nông dân và các tầng lớp có khả năng tham gia cách mạng. Nhưng chương trình vẫn được đặt trong cấu trúc của cách mạng dân quyền, vấn đề ruộng đất và triển vọng xã hội cộng sản.
Năm 1941, trọng tâm dân tộc mở rộng cơ sở tập hợp. Một người có thể không đồng ý với toàn bộ quan điểm về đấu tranh giai cấp, ruộng đất hoặc xã hội cộng sản nhưng vẫn có lý do mạnh mẽ để tham gia cuộc đấu tranh chống sự thống trị ngoại bang.
Sự khác biệt giữa hai cách tập hợp có thể diễn đạt như sau:
Giai cấp giúp phân tích vị trí kinh tế, quan hệ sở hữu và lợi ích xã hội.
Dân tộc xác định cộng đồng chính trị đang đối mặt với tình trạng mất chủ quyền và mục tiêu giành độc lập.
Mặt trận dân tộc tạo ra hình thức tổ chức để những lực lượng khác nhau có thể cùng hành động vì mục tiêu chung mà không nhất thiết phải thống nhất về mọi vấn đề khác.
Điều này không có nghĩa mọi mâu thuẫn giai cấp đều biến mất khi nhiệm vụ dân tộc được đặt lên hàng đầu. Những mâu thuẫn ấy có thể được tạm gác, điều chỉnh hoặc xử lý theo thứ tự ưu tiên mới. Nhưng việc tạm gác không đồng nghĩa với việc chúng đã được giải quyết.
Đây là điểm cần giữ khi đánh giá chiến lược Việt Minh: khả năng tập hợp rộng rãi là một thành tựu về tổ chức chính trị, nhưng không chứng minh rằng các khác biệt lợi ích trong xã hội đã được hóa giải.
5. Việt Minh: mặt trận không đồng nhất với Đảng
Hội nghị Trung ương lần thứ tám quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh, gọi tắt là Việt Minh, nhằm liên hiệp rộng rãi những người Việt Nam yêu nước, không phân biệt giàu nghèo, tuổi tác, giới tính, tôn giáo hay xu hướng chính trị, cùng hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc. Ngày 19-5-1941 thường được ghi nhận là mốc thành lập Việt Minh. citeturn716544search11turn194591view2
Muốn hiểu đúng Việt Minh, cần phân biệt ba tầng tổ chức.
Đảng là tổ chức chính trị có đường lối, hệ tư tưởng, cơ cấu và kỷ luật riêng.
Mặt trận Việt Minh là hình thức liên minh rộng hơn, tập hợp các tổ chức và lực lượng cùng hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc.
Toàn dân là cộng đồng rộng lớn mà mặt trận muốn vận động, nhưng không phải tất cả mọi người trong cộng đồng đều đương nhiên là thành viên hoặc người tham gia tích cực của Việt Minh.
Vì vậy, không thể viết Đảng bằng Việt Minh, cũng không thể viết Việt Minh bằng toàn dân.
Một mặt trận rộng lớn có thể tạo ra không gian để những người khác nhau cùng tham gia mà không phải gia nhập một tổ chức chính trị duy nhất. Đây là một ưu điểm chiến lược trong điều kiện cần tập hợp lực lượng vượt qua những khác biệt về lợi ích và quan điểm.
Nhưng cũng phải thấy rằng mặt trận được xây dựng nhằm thực hiện một mục tiêu chính trị xác định. Nó không phải một thiết chế trung lập đứng ngoài mọi đường lối. Vai trò lãnh đạo của Đảng và phạm vi rộng của mặt trận là hai đặc điểm cùng tồn tại, cần được phân tích riêng.
Câu hỏi lịch sử ở đây là mặt trận đã mở rộng được cơ sở xã hội đến đâu, thông qua những tổ chức nào và bằng cách nào biến sự đồng tình với mục tiêu độc lập thành hành động cụ thể.
6. “Kính cáo đồng bào”: từ lời kêu gọi cách mạng đến trách nhiệm chung của dân tộc
Ngày 6-6-1941, Nguyễn Ái Quốc viết Kính cáo đồng bào, gửi lời kêu gọi đến các tầng lớp nhân dân cả nước. Văn bản nhấn mạnh tình cảnh của dân tộc dưới sự thống trị của Pháp và Nhật, đồng thời kêu gọi mọi người cùng gánh vác trách nhiệm cứu nước. Bản tư liệu được Bảo tàng Hồ Chí Minh giới thiệu có dẫn nguồn từ tài liệu gốc lưu tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 3. citeturn194591view0
Một đoạn quan trọng viết:
> “Việc cứu quốc là việc chung. Ai là người Việt Nam đều phải kề vai gánh vác một phần trách nhiệm.”
Câu này thể hiện rõ ngôn ngữ tập hợp toàn dân. Trách nhiệm cứu nước không chỉ dành cho công nhân, nông dân, đảng viên hay những người hoạt động cách mạng chuyên nghiệp. Mỗi người được kêu gọi đóng góp theo khả năng và điều kiện của mình.
Sự thay đổi ở đây không chỉ là mở rộng danh sách lực lượng tham gia. Nó còn là cách diễn đạt trách nhiệm chính trị: người dân không chỉ là đối tượng được giải phóng, mà còn được kêu gọi trở thành người góp phần tạo ra sự giải phóng.
Tuy vậy, lời kêu gọi trách nhiệm chung chưa tự nó trả lời mọi câu hỏi về quyền lực sau khi giành độc lập. Một người có trách nhiệm đóng góp cho đất nước có đồng thời quyền chất vấn người lãnh đạo hay không? Người dân có quyền bất đồng về chính sách mà vẫn được thừa nhận là thành viên chính đáng của cộng đồng dân tộc hay không?
Những câu hỏi ấy không phủ nhận sức mạnh của lời kêu gọi năm 1941. Chúng phân biệt hai mặt của quan hệ chính trị: trách nhiệm của người dân đối với cộng đồng và quyền của người dân trước những người nắm quyền.
Một xã hội trưởng thành cần cả hai.
7. Mười chính sách của Việt Minh: nối độc lập với lợi ích đời sống
Chương trình Việt Minh không chỉ dừng ở lời kêu gọi chống Pháp và Nhật. Mười chính sách của Việt Minh đề cập đến nhiều lĩnh vực của đời sống, trong đó có thuế khóa, ruộng đất, lao động, giáo dục, quyền tự do, bình quyền nam nữ và sự trợ giúp dành cho những người gặp khó khăn. Nội dung này được phản ánh trong tài liệu về Mười chính sách lớn của Việt Nam độc lập đồng minh và bài diễn ca cùng tên. citeturn194591view2turn194591view1
Trong bài diễn ca Mười chính sách của Việt Minh, câu mở đầu được nhắc đến là:
> “Một là ích nước, hai là lợi dân.”
Câu ngắn gọn này nối hai mục tiêu thường được xem xét riêng: lợi ích quốc gia và lợi ích thiết thân của người dân.
Độc lập là mục tiêu chính trị rộng lớn. Nhưng đối với những người đang chịu thuế khóa, thiếu ruộng đất, khó khăn trong lao động hoặc thiếu cơ hội học tập, mục tiêu ấy cần được nối với những thay đổi có ý nghĩa trong cuộc sống.
Một chương trình chính trị muốn vận động xã hội không thể chỉ nói về tương lai xa. Nó phải cho thấy cuộc đấu tranh liên hệ thế nào với những vấn đề người dân đang đối diện.
Đây là điểm đáng chú ý trong cách xây dựng chương trình Việt Minh. Các mục tiêu chính trị được diễn đạt thành những chính sách mà nhiều tầng lớp có thể nhận diện lợi ích của mình trong đó.
Tuy nhiên, phải phân biệt chính sách được công bố, chính sách được thực hiện và kết quả thực tế. Mười chính sách cho thấy những mục tiêu mà mặt trận nêu ra để vận động và định hướng hoạt động. Chúng không tự động chứng minh rằng mọi mục tiêu đều đã được thực hiện đầy đủ hoặc đem lại kết quả như dự kiến.
Muốn đánh giá hiệu quả, cần khảo sát việc triển khai tại từng địa phương, điều kiện chiến tranh, nguồn lực thực tế và những kết quả có thể kiểm chứng.
8. Tập hợp toàn dân không có nghĩa xóa bỏ mọi khác biệt
Chiến lược mặt trận dân tộc thống nhất đặt ra một yêu cầu: những người khác nhau phải có khả năng cùng hành động vì mục tiêu chung. Nhưng cùng hành động không có nghĩa là có cùng mọi quan điểm.
Trong một xã hội, các tầng lớp có thể cùng mong muốn độc lập nhưng khác nhau về ruộng đất, sở hữu, tổ chức kinh tế, tôn giáo hoặc mô hình chính quyền tương lai. Những khác biệt ấy không biến mất chỉ vì một nhiệm vụ chung được đặt lên hàng đầu.
Vì vậy, cần phân biệt đoàn kết chiến lược với đồng nhất tư tưởng.
Đoàn kết chiến lược là khả năng thống nhất hành động trong phạm vi một mục tiêu xác định, dù các bên vẫn có những bất đồng khác.
Đồng nhất tư tưởng là tình trạng các bên cùng chia sẻ một hệ quan điểm rộng hơn. Một mặt trận dân tộc không nhất thiết phải đòi hỏi điều này mới có thể tồn tại.
Sự phân biệt có ý nghĩa cả trong lịch sử lẫn trong phân tích chính trị hiện đại. Nếu một phong trào chỉ có thể duy trì đoàn kết bằng cách phủ nhận mọi bất đồng, phạm vi tập hợp có thể bị thu hẹp. Ngược lại, nếu các lực lượng không tìm được bất kỳ điểm chung nào, họ khó phối hợp hành động.
Bài toán tổ chức nằm ở khả năng xác định đâu là mục tiêu chung cần ưu tiên, đâu là khác biệt có thể tạm gác và đâu là vấn đề phải giải quyết bằng thương lượng hoặc những quy tắc được thừa nhận.
Trong hoàn cảnh năm 1941, mục tiêu độc lập tạo ra cơ sở tập hợp rộng rãi. Nhưng từ đó không thể suy ra rằng mọi khác biệt về mô hình xã hội và quyền lực sau độc lập đã được giải quyết.
9. Việt Minh và năng lực tổ chức quần chúng
Một mặt trận không thể trở thành lực lượng xã hội chỉ bằng tên gọi hoặc lời kêu gọi. Nó cần có tổ chức cụ thể, người tham gia, phương thức hoạt động và mạng lưới liên hệ giữa trung ương với địa phương.
Trong quá trình xây dựng Việt Minh, các hội cứu quốc được phát triển theo từng nhóm xã hội và địa bàn. Những tổ chức như Thanh niên Cứu quốc, Phụ nữ Cứu quốc và các hội tương ứng giúp đưa mục tiêu giải phóng dân tộc vào đời sống cộng đồng. Cao Bằng trở thành một địa bàn quan trọng trong quá trình xây dựng cơ sở và mở rộng tổ chức. citeturn716544search11turn194591view2
Nhìn từ góc độ tổ chức, có thể thấy một quá trình gồm nhiều bước: tuyên truyền mục tiêu, xây dựng cơ sở, vận động người tham gia, đào tạo cán bộ, tổ chức hoạt động và từng bước hình thành lực lượng chính trị cùng lực lượng vũ trang.
Đây là quá trình biến một quan điểm chính trị thành năng lực hành động tập thể.
Nhưng tổ chức quần chúng có nhiều cấp độ. Người dân có thể tham gia một hoạt động do tổ chức phát động; có thể đảm nhận công việc trong tổ chức; hoặc có thể tự đề xuất mục tiêu, tự lựa chọn người đại diện và tự quyết định hoạt động trong phạm vi của mình.
Các cấp độ ấy không giống nhau. Việc một tổ chức phát triển rộng chứng minh khả năng tập hợp và điều phối lực lượng, nhưng chưa đủ để xác định mức độ tự chủ mà thành viên có được trong nội bộ tổ chức.
Đó là điểm mà Hưng Quốc Học cần đặt thêm vào việc nghiên cứu Việt Minh: không chỉ hỏi tổ chức đã huy động được bao nhiêu người, mà còn hỏi người tham gia có những năng lực và quyền hạn nào trong quá trình tổ chức hoạt động.
Câu hỏi thứ hai không nhằm phủ nhận hiệu quả của Việt Minh trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Nó giúp phân biệt năng lực huy động cách mạng với năng lực tự tổ chức của xã hội trong điều kiện bình thường.
10. Từ chuẩn bị khởi nghĩa đến chuẩn bị chính quyền
Trong giai đoạn này, hoạt động cách mạng không chỉ tập trung vào việc vận động lực lượng chống Pháp và Nhật. Các tài liệu huấn luyện và chỉ đạo còn quan tâm đến việc chuẩn bị cán bộ, xây dựng lực lượng vũ trang, tổ chức quần chúng và chuẩn bị cho khả năng giành chính quyền.
Điều này phản ánh một bước chuyển quan trọng trong tư duy tổ chức: khởi nghĩa không phải hành động kết thúc mọi vấn đề, mà mở ra một giai đoạn mới với những nhiệm vụ khác.
Giành chính quyền đòi hỏi khả năng huy động lực lượng và làm suy yếu bộ máy cai trị cũ. Quản trị sau khi giành chính quyền lại đòi hỏi năng lực tổ chức hành chính, cung cấp dịch vụ công, duy trì trật tự, giải quyết tranh chấp và xử lý những khác biệt lợi ích trong xã hội.
Hai nhóm năng lực có liên hệ nhưng không đồng nhất. Một phong trào có thể giỏi tổ chức đấu tranh mà chưa có đủ kinh nghiệm quản trị nhà nước. Một tổ chức có thể xây dựng được mạng lưới chính trị nhưng vẫn phải đối diện với những vấn đề mới khi trở thành cơ quan nắm quyền.
Vì vậy, việc chuẩn bị chính quyền cần được xem là một vấn đề riêng, không thể giản lược thành việc chuẩn bị cho khởi nghĩa.
Đây cũng là điểm nối giữa lịch sử cách mạng và lịch sử kiến tạo quốc gia. Khi một phong trào tiến gần đến khả năng nắm quyền, câu hỏi không còn chỉ là làm sao đánh đổ trật tự cũ. Nó còn là xây dựng trật tự mới bằng nguyên tắc nào, tổ chức quyền lực ra sao và bảo đảm quyền lợi của người dân bằng những cơ chế nào.
11. “Dân chủ cộng hòa”: một mục tiêu chính trị cần được khảo sát tiếp
Trong Kính cáo đồng bào, Nguyễn Ái Quốc kêu gọi giành độc lập và hướng tới kiến lập một chính thể dân chủ cộng hòa. Đây là một dấu mốc đáng chú ý trong ngôn ngữ chính trị của giai đoạn 1941. Nhưng để xác định đầy đủ nội hàm của chính thể ấy, cần đặt văn bản trong chuỗi tư liệu tiếp theo, đặc biệt là những văn kiện năm 1945–1946.
Một thuật ngữ chính trị không tự động chứa toàn bộ nội dung của một hệ thống hiến pháp hiện đại.
Muốn đánh giá mức độ dân chủ của một chính thể, cần xem xét những vấn đề cụ thể: quyền bầu cử và đại diện; tổ chức lập pháp, hành pháp và tư pháp; quyền tự do ngôn luận và lập hội; cơ chế kiểm soát quyền lực; trách nhiệm giải trình; và khả năng thay đổi người cầm quyền theo thủ tục pháp lý.
Không thể chỉ từ cụm từ “dân chủ cộng hòa” kết luận rằng mọi yếu tố ấy đã được xác định đầy đủ vào năm 1941. Nhưng cũng không nên bỏ qua ý nghĩa của việc mục tiêu chính trị được diễn đạt bằng một hình thức chính thể, thay vì chỉ bằng yêu cầu đánh đuổi ngoại bang.
Cần đọc thuật ngữ trong đúng bối cảnh, rồi tiếp tục khảo sát các văn kiện cụ thể để xác định nội dung pháp lý và chính trị được phát triển đến đâu.
Đó là nguyên tắc quan trọng của nghiên cứu lịch sử tư tưởng: từ một mệnh đề ban đầu, phải lần theo quá trình hình thành, giải thích và thực hiện, thay vì coi một khái niệm là câu trả lời hoàn chỉnh cho mọi vấn đề.
12. Đoàn kết không đồng nghĩa với Dân Mạnh
Đến đây, ranh giới giữa toàn dân và Dân Mạnh cần được xác định rõ.
Toàn dân trả lời câu hỏi: phạm vi những người cần được tập hợp vào một nhiệm vụ chung rộng đến đâu?
Dân Mạnh trả lời câu hỏi: xã hội có năng lực tự chủ lâu dài đến mức nào, kể cả khi không có một tổ chức đứng ra huy động?
Một dân tộc có thể đoàn kết rất cao trong thời chiến. Nhưng sau chiến tranh, những vấn đề khác xuất hiện: ai giám sát chính quyền, ai bảo vệ quyền của người dân, ai kiểm soát người có quyền lực, và người dân có thể phản biện quyết định của chính quyền bằng phương thức nào?
Những câu hỏi này không tự động được giải quyết bằng tinh thần đoàn kết.
Trong khung Hưng Quốc, đoàn kết là một năng lực cần thiết, nhưng Dân Mạnh còn đòi hỏi khả năng bất đồng mà không làm tan rã cộng đồng chính trị.
Một xã hội có năng lực tự chủ phải có thể tranh luận về chính sách, tổ chức những lợi ích khác nhau và xử lý bất đồng bằng quy tắc chung. Nếu mọi bất đồng đều bị xem là phản bội mục tiêu dân tộc, xã hội có thể mất đi những phương tiện cần thiết để phát hiện sai lầm và điều chỉnh chính sách.
Ngược lại, nếu không có khả năng xác lập những mục tiêu chung và phối hợp hành động, xã hội cũng khó tạo ra sức mạnh tập thể.
Vì thế, Dân Mạnh không có nghĩa là luôn đồng ý, cũng không có nghĩa là chống đối mọi quyết định. Nó là năng lực kết hợp đồng thuận với phản biện, phối hợp với tự chủ, và đoàn kết với quyền được khác biệt trong một trật tự pháp lý chung.
Đây là tiêu chuẩn phân tích của Hưng Quốc Học, không phải một định nghĩa có thể gán nguyên văn cho Việt Minh năm 1941.
13. Muốn dân mạnh, không chỉ cần tổ chức dân mà còn cần dân có thể tự tổ chức
Thực tiễn xây dựng Việt Minh cho thấy tầm quan trọng của những tổ chức cụ thể trong việc đưa mục tiêu chính trị đến với người dân. Nhưng từ kinh nghiệm ấy, Hưng Quốc Học đặt thêm một câu hỏi về cấu trúc xã hội lâu dài.
Một xã hội không thể dựa hoàn toàn vào mối quan hệ trực tiếp giữa từng cá nhân và trung tâm quyền lực. Năng lực xã hội còn hình thành thông qua những cộng đồng và tổ chức trung gian: gia đình, trường học, hội nghề nghiệp, doanh nghiệp, hiệp hội, cộng đồng địa phương, tổ chức xã hội và các cơ quan truyền thông.
Những tổ chức này giúp con người hợp tác, tích lũy tri thức, giải quyết vấn đề chung và bảo vệ lợi ích hợp pháp. Nhưng sự tồn tại về hình thức của nhiều tổ chức chưa đủ chứng minh xã hội có năng lực tự tổ chức thực chất.
Cần hỏi: tổ chức có thể xác lập quy tắc nội bộ hay không? Thành viên có quyền tham gia quyết định hay không? Tổ chức có khả năng huy động nguồn lực hợp pháp và chịu trách nhiệm với thành viên hay không? Nó có được phản biện những chính sách ảnh hưởng đến hoạt động của mình trong khuôn khổ pháp luật hay không?
Những câu hỏi ấy giúp phân biệt một xã hội có nhiều tổ chức với một xã hội có những tổ chức đủ tự chủ để đóng góp vào đời sống công cộng.
Từ góc nhìn này, bài học tổ chức của Việt Minh không nên được chuyển thành kết luận rằng mọi xã hội mạnh đều cần cùng một mô hình tổ chức chính trị. Điều có thể rút ra rộng hơn là: sức mạnh xã hội đòi hỏi những hình thức hợp tác cụ thể, gần với đời sống người dân và có khả năng chuyển nhu cầu riêng lẻ thành hành động chung.
Còn việc những tổ chức ấy phải có mức độ tự chủ, quyền hạn và quan hệ với nhà nước như thế nào là câu hỏi của kiến tạo thể chế.
14. Phản đề: Việt Minh có đồng nghĩa với Dân Mạnh?
Không thể đồng nhất Việt Minh với Dân Mạnh, cũng không thể đồng nhất sự đoàn kết toàn dân với năng lực tự chủ của xã hội.
Việt Minh là một mặt trận chính trị được hình thành trong hoàn cảnh cụ thể, nhằm tập hợp lực lượng cho nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Vai trò lịch sử của mặt trận phải được đánh giá trong quan hệ với mục tiêu, điều kiện hoạt động và kết quả của cuộc đấu tranh giành độc lập.
Dân Mạnh, theo khung phân tích Hưng Quốc, là một tiêu chuẩn rộng hơn để đánh giá năng lực lâu dài của xã hội. Nó bao gồm khả năng suy nghĩ độc lập, tiếp cận thông tin, tự tổ chức, phản biện chính sách, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và kiểm soát quyền lực.
Một tổ chức có thể đóng góp lớn vào việc giải phóng dân tộc mà không vì thế đã giải quyết hết mọi vấn đề về quyền công dân và thiết chế nhà nước. Ngược lại, việc một văn kiện chưa trình bày đầy đủ những thiết chế ấy cũng không đủ để phủ nhận vai trò lịch sử của tổ chức trong hoàn cảnh cách mạng.
Cần giữ hai tiêu chuẩn đánh giá riêng biệt: hiệu quả lịch sử trong việc tập hợp lực lượng và mức độ phát triển của năng lực tự chủ xã hội.
Sự phân biệt này giúp tránh hai sai lầm. Một là lấy thành công cách mạng để chứng minh rằng mọi vấn đề quản trị sau cách mạng đã được giải quyết. Hai là dùng những tiêu chuẩn thể chế của thời đại sau để phủ nhận toàn bộ giá trị của một phương thức tổ chức trong hoàn cảnh lịch sử khác.
Nghiên cứu lịch sử không cần lựa chọn giữa ca ngợi toàn diện và phủ định toàn diện. Nó cần xác định tổ chức đã giải quyết được vấn đề nào, trong giới hạn nào, và những vấn đề gì tiếp tục đặt ra sau đó.
15. Quy luật Hưng Quốc: giải phóng dân tộc phải mở đường cho tự chủ xã hội
Nhìn từ năm 1930 đến năm 1941, có thể nhận ra một sự chuyển dịch trong chiến lược cách mạng.
Năm 1930, Cương lĩnh kết nối độc lập dân tộc với cách mạng dân quyền, vấn đề ruộng đất, vai trò lãnh đạo của Đảng và triển vọng xã hội cộng sản.
Năm 1941, trong điều kiện chiến tranh và sự thống trị Pháp – Nhật, giải phóng dân tộc được đặt lên hàng đầu. Việt Minh trở thành hình thức tập hợp rộng rãi hơn, nối mục tiêu độc lập với những chính sách thiết thân và quá trình tổ chức lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang.
Đây là một bước phát triển về chiến lược và tổ chức. Nhưng theo Hưng Quốc Học, sau bước ấy còn một vấn đề khác: khi dân tộc đã giành được độc lập, làm thế nào để người dân có năng lực tự chủ lâu dài?
Có thể diễn đạt trục phân tích như sau:
Giải phóng dân tộc → Độc lập quốc gia → Năng lực công dân → Tự chủ xã hội → Dân Mạnh.
Mỗi bước đều đòi hỏi những điều kiện riêng. Giải phóng dân tộc cần khả năng tập hợp và hành động chung. Độc lập quốc gia cần chủ quyền và một bộ máy nhà nước. Năng lực công dân cần tri thức, thông tin và khả năng tham gia. Tự chủ xã hội cần những tổ chức có thực lực cùng những thiết chế bảo vệ quyền và giới hạn quyền lực.
Không thể bỏ qua các bước trung gian rồi cho rằng độc lập tự động dẫn đến Dân Mạnh.
Đây là điểm Hưng Quốc bổ sung vào việc đọc lịch sử cách mạng: sức mạnh cần thiết để giành độc lập và năng lực cần thiết để xây dựng một xã hội tự chủ có quan hệ với nhau, nhưng không phải cùng một thứ sức mạnh.
16. Điểm khóa Chương 8
Giai đoạn 1930–1941 cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng trong tư tưởng và chiến lược cách mạng của Nguyễn Ái Quốc.
Năm 1930, Cương lĩnh đặt ra mục tiêu độc lập dân tộc trong một chương trình rộng hơn về dân quyền, ruộng đất, tổ chức lực lượng xã hội và triển vọng cộng sản.
Từ năm 1939 đến năm 1941, trong điều kiện chiến tranh thế giới và tình trạng thống trị Pháp – Nhật, nhiệm vụ giải phóng dân tộc ngày càng được nhấn mạnh. Hội nghị Trung ương lần thứ tám hoàn chỉnh sự chuyển hướng chiến lược, đặt giải phóng dân tộc lên hàng đầu và quyết định thành lập Việt Minh nhằm tập hợp rộng rãi các lực lượng yêu nước. Kính cáo đồng bào và Mười chính sách của Việt Minh cho thấy nỗ lực kết nối mục tiêu độc lập với trách nhiệm chung của người dân và những vấn đề cụ thể trong đời sống xã hội. citeturn194591view0turn194591view1turn194591view2
Nhưng khi nghiên cứu giai đoạn này, cần giữ bốn ranh giới:
Một: Giải phóng dân tộc không đồng nghĩa với Dân Mạnh.
Hai: Toàn dân không đồng nghĩa với toàn bộ xã hội đã có năng lực tự chủ.
Ba: Việt Minh không đồng nhất với Đảng hay toàn thể dân tộc.
Bốn: Đoàn kết không đồng nghĩa với đồng nhất tư tưởng, và huy động lực lượng không đồng nghĩa với trao cho người dân khả năng kiểm soát quyền lực.
Từ đó, có thể xác lập một điểm quan trọng cho toàn bộ Hưng Quốc Học: dân chúng không chỉ cần được tập hợp để tạo ra biến đổi lịch sử; xã hội còn cần những điều kiện để duy trì năng lực tự chủ sau khi biến đổi ấy đã diễn ra.
Việt Minh phải được nghiên cứu trước hết trong vai trò lịch sử của một mặt trận giải phóng dân tộc. Dân Mạnh là khái niệm dùng để đặt thêm câu hỏi về năng lực công dân, quyền tự tổ chức và khả năng kiểm soát quyền lực trong một trật tự chính trị lâu dài. Hai đối tượng nghiên cứu có thể đối thoại với nhau, nhưng không được nhập làm một.
Đến năm 1945, vấn đề sẽ chuyển sang một cấp độ mới. Không chỉ còn là làm thế nào tập hợp dân chúng để giành độc lập, mà còn là làm thế nào tuyên bố chủ quyền quốc gia, xác lập cơ sở chính danh của nhà nước mới và xác định mối quan hệ giữa quyền dân tộc, quyền con người và quyền công dân.
Câu hỏi của giai đoạn tiếp theo là: khi phong trào giải phóng dân tộc bước vào thời điểm giành chính quyền, những nguyên tắc nào được tuyên bố làm nền tảng cho quốc gia mới, và những nguyên tắc ấy được chuyển hóa thành thiết chế pháp lý đến đâu?
Đó là bước chuyển từ mặt trận giải phóng dân tộc sang vấn đề quốc gia – nhà nước – công dân.
Chương tiếp theo:
CHƯƠNG 9 – 1945: TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP – TỪ GIẢI PHÓNG DÂN TỘC ĐẾN QUỐC GIA, NHÀ NƯỚC VÀ CÔNG DÂN
Trục nghiên cứu: Tuyên ngôn Độc lập; quyền dân tộc và quyền con người; cơ sở chính danh của nhà nước mới; sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; và ranh giới giữa “dân”, “nhân dân” và “công dân” trong tiến trình kiến tạo quốc gia.
Ghi chú nguồn và phương pháp
Nghị quyết Hội nghị Trung ương lần thứ tám, tháng 5-1941: nguồn chính để khảo sát sự chuyển hướng chiến lược, thứ tự ưu tiên giữa nhiệm vụ dân tộc và giai cấp, cùng quyết định thành lập Việt Minh. Có thể đối chiếu tư liệu giới thiệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và các ấn bản Văn kiện Đảng toàn tập.
Nguyễn Ái Quốc, Kính cáo đồng bào, ngày 6-6-1941: cần đối chiếu với Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 3, trang 229–231, và tư liệu gốc được Bảo tàng Hồ Chí Minh dẫn nguồn. Không dùng những bản trích lược về sau thay cho việc kiểm tra văn bản.
Mười chính sách của Việt Minh và bài diễn ca cùng tên: cần phân biệt chương trình chính sách, bản diễn ca và những diễn giải lịch sử được công bố sau này. Mục tiêu chính sách không tự động chứng minh kết quả thực hiện.
Phương pháp: phân biệt dữ kiện, diễn giải và đánh giá. Khi nói về chuyển hướng chiến lược, cần xem xét cả các nghị quyết năm 1939, 1940 và 1941; không trình bày sự chuyển hướng như một sự kiện chỉ xuất hiện đột ngột tại Hội nghị Trung ương lần thứ tám.
Giới hạn kết luận: chương này nghiên cứu Việt Minh trong hoàn cảnh giải phóng dân tộc và dùng khái niệm Dân Mạnh làm khung đối chiếu hiện đại. Những yêu cầu về quyền công dân, pháp quyền và kiểm soát quyền lực là câu hỏi phân tích của Hưng Quốc Học, không phải những nội dung được gán nguyên văn cho Nguyễn Ái Quốc năm 1941.
Hoàng Phong Nhã


7:08 PM
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Post a Comment