Monday, October 26, 2026

CHƯƠNG 4 - ĐỐI THOẠI VỚI HỒ CHÍ MINH

CHƯƠNG IV

LENIN VÀ VẤN ĐỀ DÂN TỘC THUỘC ĐỊA

Từ yêu cầu cứu nước đến lựa chọn con đường cách mạng

1. Luận đề trung tâm: Từ chủ nghĩa yêu nước đến lựa chọn một hệ tư tưởng

Việc Nguyễn Ái Quốc tiếp nhận tư tưởng Lenin vào năm 1920 là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hình thành đường lối cách mạng của ông. Tuy nhiên, cần phân biệt ba vấn đề thường bị gộp làm một: động cơ yêu nước ban đầu, sự tiếp nhận lý luận cách mạng và quá trình tham gia một tổ chức chính trị quốc tế.

Ba quá trình này có liên quan nhưng không đồng nhất. Một người có thể phản đối chủ nghĩa thực dân mà chưa trở thành người cộng sản; có thể lựa chọn một tổ chức vì tổ chức ấy ủng hộ giải phóng thuộc địa mà chưa nắm vững toàn bộ học thuyết của tổ chức đó; và có thể từng bước tiếp nhận một hệ tư tưởng thông qua hoạt động thực tiễn, thay vì đã hiểu đầy đủ hệ tư tưởng ấy ngay từ đầu.

Luận đề của chương này là: sự chuyển hướng của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn 1919–1923 cần được giải thích như một quá trình lựa chọn chính trị và hình thành tư tưởng, trong đó vấn đề giải phóng dân tộc giữ vai trò trung tâm. Tư tưởng Lenin cung cấp một khung lý luận và một con đường tổ chức mới, nhưng mức độ tiếp nhận lý luận ở từng thời điểm cần được đánh giá bằng chứng cứ cụ thể, không thể suy ngược toàn bộ nhận thức về sau vào nhận thức ban đầu.

Chương này đồng thời đặt ra một câu hỏi về chủ thể lịch sử: danh xưng Nguyễn Ái Quốc trong những năm đầu hoạt động tại Pháp gắn với một mạng lưới người Việt yêu nước. Vai trò của các trí thức như Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường và Nguyễn Thế Truyền cần được nghiên cứu trong bối cảnh đó. Tuy nhiên, sự tồn tại của một mạng lưới hoạt động chung không tự động chứng minh rằng đã có một tổ chức bốn người phân công Nguyễn Tất Thành đi khảo sát các lực lượng chính trị quốc tế.

Để tránh kết luận vượt quá chứng cứ, chương sử dụng ba cấp độ nhận định:

  • Dữ kiện: sự kiện có tài liệu lịch sử xác nhận tương đối rõ.
  • Diễn giải: cách lý giải những dữ kiện ấy trong bối cảnh lịch sử.
  • Giả thuyết: khả năng cần tiếp tục kiểm chứng bằng tài liệu trực tiếp hoặc đối chiếu nguồn độc lập.

2. Năm 1919: Yêu sách của người Việt Nam trên diễn đàn quốc tế

Dữ kiện lịch sử

Ngày 18 tháng 6 năm 1919, tại Paris, bản Yêu sách của nhân dân An Nam được gửi tới Hội nghị Hòa bình Versailles dưới danh xưng Nguyễn Ái Quốc. Bản yêu sách gồm tám điểm, tập trung vào các quyền tự do dân chủ, quyền bình đẳng trước pháp luật, cải cách tư pháp, tự do báo chí, tự do hội họp và một số quyền dân sự khác.

Bản yêu sách không trực tiếp đòi độc lập hoàn toàn cho Việt Nam. Nội dung chủ yếu là yêu cầu chính quyền Pháp thực hiện những quyền pháp lý và dân sự mà các nguyên tắc tự do, bình đẳng được công bố sau Chiến tranh thế giới thứ nhất dường như đã hứa hẹn.

Trong giai đoạn này, Nguyễn Tất Thành hoạt động tại Pháp trong môi trường có nhiều người Việt yêu nước, trí thức và nhà hoạt động chống chế độ thuộc địa. Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường và Nguyễn Thế Truyền là những nhân vật quan trọng trong môi trường ấy, dù vai trò cụ thể của từng người đối với việc hình thành, biên soạn và phổ biến từng văn bản phải được xác định bằng chứng cứ riêng.

Diễn giải

Bản yêu sách năm 1919 cho thấy một phương thức đấu tranh chính trị dựa vào công luận quốc tế và các nguyên tắc pháp lý. Nó chưa phải là một chương trình cách mạng cộng sản, cũng chưa thể được đồng nhất với đường lối đấu tranh vũ trang về sau.

Từ dữ kiện này có thể rút ra một nhận định giới hạn: vào năm 1919, vấn đề nổi bật trước mắt là làm thế nào đưa tình trạng của người Việt Nam dưới chế độ thuộc địa ra trước dư luận quốc tế và buộc chính quyền Pháp đối diện với những yêu cầu về quyền dân sự, chính trị.

Không nên từ bản yêu sách suy ra rằng Nguyễn Ái Quốc đã có sẵn một hệ thống lý luận Marx–Lenin hoàn chỉnh. Cũng không nên coi việc chưa đòi độc lập trực tiếp là bằng chứng rằng ông không có mục tiêu giải phóng dân tộc. Một văn bản chính trị phải được đánh giá trong hoàn cảnh, đối tượng tiếp nhận và chiến thuật vận động cụ thể của nó.

3. Danh xưng Nguyễn Ái Quốc và mạng lưới người Việt yêu nước

Dữ kiện lịch sử

Danh xưng Nguyễn Ái Quốc xuất hiện công khai gắn với bản yêu sách năm 1919 và tiếp tục được sử dụng trong hoạt động chính trị, báo chí của người Việt tại Pháp. Môi trường hoạt động của những người yêu nước Việt Nam ở Paris không chỉ gồm một cá nhân đơn lẻ mà có các mối liên hệ, trao đổi và hợp tác giữa nhiều người.

Trong số đó, Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường và Nguyễn Thế Truyền có những hoạt động và lập trường riêng. Họ không phải những nhân vật hoàn toàn giống nhau về phương pháp đấu tranh, quan niệm chính trị hay vai trò trong phong trào.

Tuy vậy, việc một số người cùng hoạt động trong một môi trường và có liên hệ với danh xưng Nguyễn Ái Quốc chưa đủ để xác định toàn bộ quá trình hình thành các văn bản mang danh xưng này. Muốn xác định ai soạn thảo, ai biên tập, ai ký tên hoặc ai chịu trách nhiệm chính trị cho từng văn bản, cần đối chiếu bản thảo, thư từ, hồi ký, hồ sơ giám sát và những nguồn độc lập khác.

Diễn giải

Cần phân biệt hai vấn đề:

Thứ nhất, Nguyễn Ái Quốc là danh xưng chính trị được sử dụng công khai trong phong trào yêu nước tại Pháp.

Thứ hai, việc xác định quan hệ giữa danh xưng ấy với từng cá nhân trong từng thời điểm là một vấn đề lịch sử cụ thể, không thể giải quyết chỉ bằng suy đoán về sau.

Mạng lưới trí thức người Việt có thể đã tạo ra môi trường hỗ trợ về tư tưởng, ngôn ngữ, giao tiếp và vận động chính trị cho Nguyễn Tất Thành. Nhưng mức độ hỗ trợ và sự phân công giữa các thành viên phải được chứng minh bằng từng loại tài liệu.

Giả thuyết cần kiểm chứng

Có giả thuyết cho rằng Nguyễn Ái Quốc ban đầu có thể là một danh xưng gắn với hoạt động chung của một nhóm người Việt yêu nước, trong đó có bốn nhân vật chủ chốt. Một giả thuyết liên quan khác cho rằng Nguyễn Tất Thành có thể đã được những người đi trước hỗ trợ hoặc định hướng tiếp xúc với các lực lượng chính trị ở Pháp và quốc tế.

Các giả thuyết này đặt ra câu hỏi nghiên cứu đáng chú ý, nhưng chưa thể coi là kết luận đã được xác lập nếu thiếu tài liệu trực tiếp chứng minh cơ cấu nhóm, thành phần thành viên, sự phân công nhiệm vụ và thời điểm diễn ra.

Cũng cần tránh một lỗi suy luận: nếu một cá nhân chưa có đủ kinh nghiệm hoặc kiến thức để tự mình thực hiện toàn bộ công việc chính trị, điều đó không tự động chứng minh rằng một nhóm cụ thể đã đứng sau và phân công nhiệm vụ cho người ấy. Khả năng được hỗ trợ là một điều; chứng minh được ai hỗ trợ, hỗ trợ bằng cách nào và đến mức nào là điều khác.

4. Năm 1920: Lenin và vấn đề dân tộc thuộc địa

Dữ kiện lịch sử

Tháng 7 năm 1920, các luận điểm của Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa được công bố trong phong trào cộng sản quốc tế. Văn kiện này đặt vấn đề đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc trong quan hệ với phong trào cách mạng ở các nước thuộc địa và phụ thuộc.

Tại Đại hội Tours tháng 12 năm 1920, Nguyễn Ái Quốc ủng hộ việc gia nhập Quốc tế Cộng sản. Sau sự phân hóa trong Đảng Xã hội Pháp, bộ phận lựa chọn Quốc tế Cộng sản hình thành Đảng Cộng sản Pháp. Nguyễn Ái Quốc trở thành một trong những người Việt Nam sớm tham gia phong trào cộng sản Pháp.

Trong hồi tưởng viết nhiều thập niên sau, Hồ Chí Minh kể lại rằng việc tiếp xúc với luận điểm của Lenin về dân tộc và thuộc địa giúp ông tìm thấy hướng đi cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Đây là nguồn tư liệu có giá trị về cách ông nhìn lại bước ngoặt tư tưởng của mình, nhưng vẫn cần được đặt trong đặc điểm của hồi ký hồi cố.

Diễn giải

Điểm có sức hấp dẫn đối với một người hoạt động vì độc lập dân tộc không nhất thiết bắt đầu từ toàn bộ hệ thống triết học Marx–Lenin. Trong hoàn cảnh một nước thuộc địa, luận điểm liên kết cuộc đấu tranh của các dân tộc bị áp bức với phong trào chống chủ nghĩa đế quốc có thể mang ý nghĩa thực tiễn trực tiếp.

Từ góc nhìn đó, tư tưởng Lenin đem lại ít nhất ba điều có ý nghĩa:

  1. Một cách giải thích chủ nghĩa đế quốc như một hệ thống quyền lực và kinh tế, chứ không chỉ là hành vi cai trị của riêng một chính quyền.
  2. Một quan niệm về mối liên hệ giữa phong trào cách mạng ở chính quốc với phong trào giải phóng tại thuộc địa.
  3. Một mạng lưới tổ chức quốc tế có khả năng cung cấp diễn đàn, tài liệu, quan hệ và phương tiện hoạt động cho người chống chủ nghĩa thực dân.

Tuy nhiên, việc xác định những yếu tố nào có sức thuyết phục lớn nhất đối với Nguyễn Ái Quốc vào cuối năm 1920 vẫn cần dựa vào tài liệu đương thời. Lời kể về sau giúp làm rõ ý nghĩa mà ông gán cho bước ngoặt ấy, nhưng không tự nó cho biết đầy đủ quá trình đọc, thảo luận và tiếp nhận lý luận trong từng tháng, từng giai đoạn.

5. Nguyễn Ái Quốc đã hiểu chủ nghĩa cộng sản đến mức nào?

Đây là câu hỏi quan trọng nhưng cần xử lý thận trọng.

Dữ kiện có thể xác nhận

Trong năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tham gia tranh luận chính trị và lựa chọn đứng về phía Quốc tế Cộng sản. Sau đó, ông hoạt động trong các tổ chức, diễn đàn và ấn phẩm gắn với phong trào cộng sản và phong trào chống thuộc địa.

Những hoạt động này chứng minh rằng ông đã có một lựa chọn chính trị thực tế. Chúng không tự động chứng minh rằng tại thời điểm lựa chọn, ông đã nắm vững mọi khía cạnh của triết học Marx, kinh tế chính trị học Marx hoặc lý luận nhà nước và cách mạng cộng sản.

Diễn giải

Cần phân biệt bốn cấp độ nhận thức:

  • Tiếp nhận thông tin: biết đến một học thuyết hoặc một lực lượng chính trị.
  • Chấp nhận một luận điểm: thấy một nội dung cụ thể phù hợp với mục tiêu đang theo đuổi.
  • Lựa chọn tổ chức: quyết định tham gia một tổ chức dựa trên mục tiêu, chiến lược và những khả năng thực tiễn mà tổ chức đó đem lại.
  • Nắm vững hệ thống lý luận: có khả năng giải thích, vận dụng và phê bình các nguyên lý của học thuyết một cách tương đối toàn diện.

Không thể lấy bằng chứng thuộc cấp độ thứ ba để khẳng định ngay cấp độ thứ tư.

Ngược lại, cũng không thể chỉ vì Nguyễn Tất Thành từng làm nhiều công việc khác nhau và không xuất thân từ một môi trường đào tạo triết học chuyên sâu mà kết luận ông không có khả năng tiếp thu lý luận. Mức độ hiểu biết phải được đánh giá qua văn bản, bài viết, phát biểu, hoạt động tổ chức và sự thay đổi trong lập luận theo thời gian.

Giả thuyết cần kiểm chứng

Có thể đặt giả thuyết rằng, ở giai đoạn đầu, sức hấp dẫn trực tiếp nhất của tư tưởng Lenin đối với Nguyễn Ái Quốc là lời giải cho bài toán giải phóng dân tộc và khả năng liên kết với một phong trào quốc tế có tổ chức. Việc tiếp nhận đầy đủ hơn các nguyên lý cộng sản có thể diễn ra dần dần trong quá trình học tập và hoạt động.

Đây là giả thuyết hợp lý về mặt lịch sử, nhưng muốn xác định chính xác mức độ nhận thức ở từng thời điểm cần có thêm tư liệu đương thời. Không nên biến nó thành khẳng định tuyệt đối rằng Nguyễn Ái Quốc lúc đó hoàn toàn chưa hiểu chủ nghĩa cộng sản; cũng không nên mặc nhiên cho rằng ông đã hiểu đầy đủ chỉ vì về sau trở thành lãnh tụ cộng sản.

6. Giai đoạn 1921–1922: Từ lựa chọn tư tưởng đến hoạt động tổ chức

Dữ kiện lịch sử

Năm 1921, Nguyễn Ái Quốc tham gia hoạt động trong môi trường của phong trào chống thực dân tại Pháp và góp phần vào việc hình thành Hội Liên hiệp thuộc địa (Union intercoloniale). Tổ chức này tạo diễn đàn liên kết những người đến từ các thuộc địa khác nhau trong cuộc đấu tranh chống chế độ thuộc địa.

Ngày 1 tháng 4 năm 1922, báo Le Paria ra số đầu tiên. Tờ báo trở thành một phương tiện quan trọng để công bố những bài viết phê phán chế độ thuộc địa và kết nối các phong trào chống áp bức thuộc địa. Nguyễn Ái Quốc tham gia viết báo, tổ chức và phổ biến các tài liệu chính trị.

Trong giai đoạn này, ông đồng thời hoạt động trong môi trường Đảng Cộng sản Pháp và các mạng lưới quốc tế có liên quan đến vấn đề thuộc địa.

Diễn giải

Nếu năm 1919 nổi bật bởi việc đưa yêu sách của người Việt Nam ra trước dư luận quốc tế, thì giai đoạn 1921–1922 cho thấy hoạt động đã chuyển sang xây dựng mạng lưới và duy trì phương tiện tuyên truyền có tổ chức.

Sự thay đổi này có ý nghĩa thực tiễn. Đấu tranh chống chế độ thuộc địa không còn chỉ là việc gửi kiến nghị đến chính quyền hoặc kêu gọi công luận, mà trở thành nỗ lực kết nối các nhóm người bị áp bức, xây dựng diễn đàn chung và phổ biến một cách giải thích có tính hệ thống về chủ nghĩa thực dân.

Tuy nhiên, cần phân biệt hoạt động chống thuộc địa với mức độ thống nhất về mục tiêu chính trị của tất cả những người tham gia. Những người chống thực dân có thể khác nhau về quan niệm độc lập, cải cách, dân chủ, chủ nghĩa xã hội và phương pháp cách mạng. Không thể coi mọi người trong mạng lưới chống thuộc địa đều đã chia sẻ đầy đủ lập trường cộng sản.

7. Năm 1923: Sang Liên Xô và mở rộng hoạt động quốc tế

Dữ kiện lịch sử

Tháng 6 năm 1923, Nguyễn Ái Quốc rời Pháp sang Liên Xô. Tháng 10 cùng năm, ông tham dự Đại hội Quốc tế Nông dân và được bầu vào Hội đồng Quốc tế Nông dân.

Đây là một bước chuyển quan trọng về môi trường hoạt động: từ một nhà hoạt động chống thuộc địa tại Pháp, ông bước vào không gian tổ chức quốc tế có quan hệ trực tiếp với phong trào cộng sản và các tổ chức quần chúng do phong trào này xây dựng.

Diễn giải

Việc sang Liên Xô cho phép Nguyễn Ái Quốc tiếp xúc sâu hơn với môi trường lý luận, tổ chức và đào tạo của phong trào cộng sản quốc tế. Tuy nhiên, cần tránh cách trình bày giản lược rằng chỉ riêng chuyến đi này đã hoàn tất quá trình chuyển hóa tư tưởng của ông.

Một chuyến đi có thể mở ra điều kiện học tập và hoạt động mới, nhưng mức độ tiếp thu phải được xác định qua các tài liệu, bài viết, báo cáo và quyết định chính trị tiếp theo. Cần phân biệt thời điểm một cá nhân gia nhập tổ chức, thời điểm người ấy tiếp xúc với hệ thống lý luận và thời điểm có thể chứng minh rằng họ đã vận dụng thành thạo hệ thống ấy.

8. Bảng phân định dữ kiện, diễn giải và giả thuyết

Vấn đề Dữ kiện lịch sử Diễn giải có cơ sở Giả thuyết cần chứng minh
Bản yêu sách năm 1919 Yêu sách được công bố dưới danh xưng Nguyễn Ái Quốc Đấu tranh thông qua công luận và yêu cầu quyền dân sự, pháp lý Mức độ phân công giữa những người tham gia soạn thảo
Mạng lưới người Việt tại Pháp Có nhiều trí thức và nhà hoạt động cùng môi trường, có liên hệ với nhau Mạng lưới có thể hỗ trợ về tư tưởng và hoạt động Có một nhóm bốn người với cơ cấu và nhiệm vụ được xác định rõ
Bước ngoặt năm 1920 Nguyễn Ái Quốc ủng hộ Quốc tế Cộng sản tại Đại hội Tours Tư tưởng Lenin mở ra một hướng tiếp cận mới cho vấn đề thuộc địa Động cơ cụ thể nào giữ vai trò quyết định trong lựa chọn ban đầu
Hoạt động năm 1921–1922 Tham gia Hội Liên hiệp thuộc địa và báo Le Paria Chuyển từ vận động yêu sách sang hoạt động tổ chức và tuyên truyền Mức độ phối hợp, phân công và ảnh hưởng của từng cá nhân
Chuyến đi năm 1923 Sang Liên Xô và tham gia hoạt động quốc tế Mở rộng điều kiện học tập và tổ chức trong phong trào cộng sản Thời điểm và mức độ tiếp nhận hoàn chỉnh từng bộ phận của học thuyết

Bảng này không có nghĩa rằng mọi diễn giải đều có giá trị ngang nhau. Diễn giải tốt phải giải thích được nhiều dữ kiện, phù hợp với bối cảnh và không mâu thuẫn với chứng cứ đáng tin cậy. Giả thuyết chỉ nên được nâng thành kết luận khi có đủ căn cứ.

9. Kết luận: Một lựa chọn chính trị không phải là toàn bộ quá trình hình thành tư tưởng

Giai đoạn 1919–1923 cho thấy một quá trình chuyển biến có thể xác định qua các mốc chính: công bố yêu sách tại Paris năm 1919; tiếp nhận và lựa chọn hướng Quốc tế Cộng sản năm 1920; tham gia xây dựng mạng lưới chống thuộc địa và hoạt động báo chí trong các năm 1921–1922; sang Liên Xô năm 1923 để mở rộng hoạt động quốc tế.

Từ những dữ kiện này có thể kết luận rằng Nguyễn Ái Quốc đã chuyển từ hoạt động vận động quyền dân sự và chống chế độ thuộc địa sang một con đường chính trị gắn chặt hơn với phong trào cộng sản quốc tế. Nhưng không nên đánh đồng sự chuyển hướng ấy với bằng chứng rằng toàn bộ tư tưởng của ông đã hoàn chỉnh ngay từ năm 1920.

Cũng cần giữ mở câu hỏi về mạng lưới người Việt yêu nước tại Pháp và vai trò của những trí thức đi trước. Nghiên cứu nghiêm túc không loại bỏ giả thuyết chỉ vì nó khác với cách kể quen thuộc; nhưng cũng không chấp nhận giả thuyết chỉ vì nó tạo ra một cách giải thích hấp dẫn. Điều quyết định là chứng cứ.

Kết luận trung tâm của chương: Lenin không tạo ra lòng yêu nước của Nguyễn Ái Quốc. Tư tưởng Lenin đem lại một khung lý luận và một con đường tổ chức mà Nguyễn Ái Quốc lựa chọn trong quá trình tìm kiếm phương thức giải phóng dân tộc. Động cơ lựa chọn ban đầu, mức độ hiểu biết lý luận và quá trình chuyển hóa tư tưởng là ba vấn đề liên quan nhưng phải được chứng minh riêng biệt.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo định hướng

  1. Nguyễn Ái Quốc, Yêu sách của nhân dân An Nam (1919).
  2. V. I. Lenin, The Right of Nations to Self-Determination (1914).
  3. V. I. Lenin, Imperialism, the Highest Stage of Capitalism (1916).
  4. V. I. Lenin, Draft Theses on National and Colonial Questions (1920).
  5. Hồ Chí Minh, Con đường dẫn tôi đến chủ nghĩa Lênin (1960) — sử dụng như tư liệu hồi cố, cần đối chiếu với tài liệu đương thời.
  6. William J. Duiker, Ho Chi Minh: A Life.
  7. Sophie Quinn-Judge, Ho Chi Minh: The Missing Years, 1919–1941.
  8. Pierre Brocheux, Ho Chi Minh: A Biography.
  9. David G. Marr, Vietnamese Anticolonialism, 1885–1925.



0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code