Friday, October 23, 2026

CHƯƠNG 8 —ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC - NGƯỜI BÌNH DÂN CÓ TRIẾT HỌC KHÔNG?

 

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN ĐĂNG THỤC

Quốc học, tư tưởng Việt Nam và câu hỏi: Việt Nam là gì?

CHƯƠNG VIII — NGƯỜI BÌNH DÂN CÓ TRIẾT HỌC KHÔNG?

Từ kinh nghiệm sống đến năng lực tư duy triết học của người Việt

1. Quan điểm của tôi: Triết học không thuộc độc quyền của giới trí thức

Theo tôi, người bình dân có thể có tư tưởng triết học, ngay cả khi họ chưa từng viết sách, chưa học qua một trường phái triết học và không sử dụng thuật ngữ chuyên môn. Con người suy nghĩ về cuộc đời trước khi biết gọi những suy nghĩ ấy bằng tên gọi học thuật. Họ tự hỏi sống thế nào là phải, quyền lực nên có giới hạn nào, vì sao người tốt chịu thiệt, điều gì làm nên một cộng đồng và con người phải ứng xử ra sao trước số phận.

Những suy nghĩ ấy có thể xuất hiện trong câu tục ngữ, truyện kể, lời ru, phong tục, cách xử thế hoặc những cuộc tranh luận bình thường trong gia đình và làng xóm. Không phải tất cả đều là triết học, nhưng cũng không thể loại bỏ chúng chỉ vì chúng không được trình bày trong sách vở.

Tôi cho rằng cần phân biệt ba cấp độ.

Triết lý sống là những quan niệm định hướng cách con người sống và hành động. Chẳng hạn, một lời khuyên về lòng kiên trì có thể đúc kết kinh nghiệm của nhiều thế hệ.

Tư tưởng triết học xuất hiện khi kinh nghiệm ấy chạm đến những câu hỏi nền tảng về con người, đạo đức, công bằng, tri thức, tự do, quyền lực hoặc ý nghĩa cuộc sống. Những câu hỏi này có thể được diễn đạt bằng ngôn ngữ bình dân, không nhất thiết phải có thuật ngữ chuyên môn.

Triết học có tính hệ thống đòi hỏi sự phát triển sâu hơn: những khái niệm được làm rõ, các quan niệm được liên kết, lập luận được triển khai và những vấn đề được xem xét có phương pháp. Một cộng đồng có thể có nhiều tư tưởng triết học mà chưa hình thành một hệ thống triết học hoàn chỉnh.

Ba cấp độ này có liên hệ với nhau, nhưng không thể đồng nhất. Một câu tục ngữ có thể chứa đựng trực giác triết học mà chưa phải là một học thuyết. Một truyện kể có thể phản ánh quan niệm về nguồn gốc con người mà chưa chứng minh được rằng người kể chuyện đã xây dựng một triết lý nhất quán về nhân sinh.

Từ quan điểm ấy, tôi không muốn hạ thấp tiêu chuẩn của triết học để đưa mọi sản phẩm văn hóa vào phạm vi của nó. Tôi muốn mở rộng việc tìm kiếm tư tưởng triết học đến những nơi trước đây thường bị bỏ qua.

Triết học không thuộc độc quyền của người biết viết sách; nhưng muốn gọi một tư tưởng là triết học, chúng ta vẫn phải chỉ ra nó suy nghĩ về vấn đề gì và lập luận của nó có giá trị đến đâu.

Đây là lập trường tôi mang đến cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục.

2. Nguyễn Đăng Thục đã mở rộng câu hỏi về chủ thể tư tưởng như thế nào?

Trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, khi nói đến triết học, người ta thường bắt đầu từ các học giả, nhà sư, nhà Nho, trước tác chính trị và những văn bản có thể xác định tác giả. Cách tiếp cận ấy cần thiết, nhưng có thể khiến đời sống tư tưởng của đông đảo người dân bị đặt ở vị trí thứ yếu.

Tác phẩm Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam, xuất bản năm 1964, đưa ra một hướng khảo sát đáng chú ý ngay từ nhan đề: nghiên cứu tư tưởng Việt Nam không chỉ qua những hệ thống tư tưởng thành văn của tầng lớp trí thức, mà còn qua đời sống bình dân.

Đối với tôi, ý nghĩa của hướng đi này nằm ở câu hỏi: ai có quyền được xem là chủ thể sáng tạo tư tưởng?

Một người nông dân không viết sách vẫn có thể suy nghĩ về công bằng. Một người mẹ truyền lời ru cho con vẫn có thể gửi gắm quan niệm về tình thương và trách nhiệm. Một cộng đồng xây dựng tập quán để điều chỉnh quan hệ giữa các thành viên vẫn có thể tích lũy những nhận thức về trật tự xã hội. Những hình thức ấy không tự động trở thành triết học, nhưng đáng được khảo sát như những nơi tư tưởng có thể hình thành và lưu truyền.

Tôi muốn hỏi Nguyễn Đăng Thục:

Thưa ông, khi đưa tư tưởng bình dân vào lịch sử tư tưởng Việt Nam, ông muốn khẳng định rằng người bình dân cũng có năng lực suy tư triết học, hay muốn chứng minh rằng trong văn hóa bình dân đã tồn tại một truyền thống triết học Việt Nam có những đặc điểm riêng?

Hai mục tiêu này có quan hệ với nhau, nhưng không giống nhau.

Nếu mục tiêu thứ nhất là xác nhận năng lực suy tư của người bình dân, chỉ cần tìm được những quan niệm có chiều sâu và phân tích chúng trong hoàn cảnh hình thành. Nhưng nếu mục tiêu thứ hai là xác lập một truyền thống triết học mang tính dân tộc, công việc khó hơn nhiều: cần chỉ ra những nét đặc thù, mối liên hệ giữa các tư tưởng, sự tiếp nối qua thời gian và khả năng phân biệt chúng với những tư tưởng tương tự ở các cộng đồng khác.

Tôi không cho rằng phải chứng minh có một triết học dân tộc hoàn chỉnh mới có thể công nhận người bình dân có tư tưởng. Ngược lại, nếu lấy sự tồn tại của một hệ thống triết học thống nhất làm điều kiện để thừa nhận năng lực tư duy của cả cộng đồng, chúng ta đã đặt ra một tiêu chuẩn quá hẹp.

3. Khi nào kinh nghiệm sống trở thành tư tưởng triết học?

Hãy xét câu tục ngữ: “Có công mài sắt, có ngày nên kim”.

Trước hết, đây là một lời khuyên về sự kiên trì. Nó đúc kết kinh nghiệm rằng công việc khó khăn có thể đạt kết quả nếu con người bền bỉ theo đuổi mục tiêu.

Nhưng câu nói còn gợi ra một quan niệm sâu hơn: con người không hoàn toàn bị giới hạn bởi trạng thái hiện tại; nỗ lực có thể làm thay đổi năng lực và kết quả. Khi được đặt thành vấn đề về ý chí, thời gian, khả năng thay đổi và quan hệ giữa hành động với thành quả, kinh nghiệm ấy trở thành chất liệu cho suy tư triết học.

Tuy nhiên, chính tại đây cần có sự phân biệt. Câu tục ngữ không chứng minh rằng mọi nỗ lực đều dẫn đến thành công. Một người có thể chăm chỉ nhưng thiếu phương tiện, gặp hoàn cảnh bất lợi hoặc sống trong một cơ chế không công bằng. Muốn biến lời khuyên thành một quan niệm triết học có sức thuyết phục, ta phải xem xét cả điều kiện đúng và giới hạn của nó.

Tôi muốn đặt với Nguyễn Đăng Thục một câu hỏi cụ thể hơn:

Thưa ông, trong quá trình giải thích tục ngữ và kinh nghiệm bình dân, ông phân biệt thế nào giữa điều mà câu nói trực tiếp biểu đạt với nguyên lý triết học mà nhà nghiên cứu rút ra từ câu nói ấy?

Theo tôi, đây là ranh giới quan trọng nhất của việc nghiên cứu triết học bình dân. Người nghiên cứu không chỉ tìm kiếm những câu nói có vẻ sâu sắc; họ phải trình bày được bước chuyển từ lời nói cụ thể đến quan niệm khái quát.

Nếu bước chuyển ấy có căn cứ, chất liệu bình dân có thể trở thành đối tượng nghiên cứu triết học nghiêm túc. Nếu bước chuyển chỉ dựa trên liên tưởng của người viết, ta có thể đang đọc triết học của mình vào văn hóa dân gian, thay vì phát hiện tư tưởng thực sự có trong đó.

4. Tư tưởng bình dân không phải một tiếng nói duy nhất

Tôi không cho rằng có thể gom tất cả tục ngữ Việt Nam thành một hệ thống quan niệm thống nhất về cuộc đời.

“Có công mài sắt, có ngày nên kim” đề cao sự kiên trì. “Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng” nhấn mạnh hiểu biết và khả năng đánh giá tình thế. “Tránh voi chẳng xấu mặt nào” khuyên con người tránh đối đầu khi bất lợi.

Ba câu nói có thể cùng tồn tại vì chúng hướng đến những hoàn cảnh khác nhau. Một người có thể kiên trì theo đuổi mục tiêu nhưng vẫn biết lúc nào nên dừng lại; có thể coi trọng lòng can đảm nhưng không xem mọi cuộc đối đầu là cần thiết.

Đối với tôi, sự đa dạng này không phải khuyết điểm của tư tưởng bình dân. Nó phản ánh đời sống thực tế, nơi con người phải lựa chọn giữa nhiều nguyên tắc tùy theo hoàn cảnh.

Nhưng nó cũng đặt ra một vấn đề cho người muốn khái quát thành triết lý dân tộc. Không thể chỉ chọn những câu nói phù hợp với luận đề của mình rồi bỏ qua những câu khác. Một nền văn hóa có thể chứa đựng đồng thời tinh thần tự lực và tâm lý cam chịu, ý thức công bằng và sự chấp nhận thứ bậc, lòng nhân ái và định kiến.

Vì vậy, tôi muốn hỏi Nguyễn Đăng Thục:

Khi ông đi từ những biểu hiện riêng lẻ của văn hóa bình dân đến nhận định về tư tưởng Việt Nam, ông xử lý các quan niệm trái ngược nhau như thế nào? Ông xem chúng là những bộ phận của một thế giới quan chung, hay là những dòng tư tưởng khác nhau hình thành trong những hoàn cảnh khác nhau?

Theo tôi, không nhất thiết phải tìm ra một triết lý duy nhất đại diện cho toàn dân tộc. Một dân tộc có thể có nhiều truyền thống tư tưởng, nhiều cách giải thích cuộc sống và nhiều quan niệm tranh chấp với nhau.

Nhiệm vụ của người nghiên cứu không phải làm cho những khác biệt ấy biến mất, mà phải giải thích vì sao chúng tồn tại và chúng cho thấy điều gì về đời sống tinh thần của cộng đồng.

5. Truyền thuyết có thể chứa đựng tư tưởng triết học không?

Truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ là một trường hợp đáng suy ngẫm. Hình tượng cộng đồng cùng sinh ra từ một bọc trăm trứng đã trở thành biểu tượng quan trọng của ý niệm đồng bào trong văn hóa Việt Nam.

Có thể nghiên cứu câu chuyện ở nhiều phương diện: cách cộng đồng hình dung nguồn gốc, mối quan hệ giữa con người với tổ tiên, ý niệm về sự thống nhất và khác biệt, cũng như vai trò của truyền thuyết trong việc tạo dựng ký ức chung.

Những vấn đề ấy có thể mở ra câu hỏi triết học về căn tính, nguồn gốc và cộng đồng. Tuy nhiên, không nên từ đó kết luận rằng mọi ý nghĩa hiện đại của truyền thuyết đều đã tồn tại nguyên vẹn trong hình thức ban đầu của nó.

Tôi muốn hỏi Nguyễn Đăng Thục:

Thưa ông, khi sử dụng truyền thuyết để nhận diện tư tưởng Việt Nam, đâu là tiêu chí giúp phân biệt tư tưởng có thể nhận ra trong câu chuyện với ý nghĩa được các thế hệ sau bổ sung và cách diễn giải của chính nhà nghiên cứu?

Theo tôi, truyền thuyết không cần phải là một bản ghi chép lịch sử chính xác mới có giá trị triết học. Nó có thể cho biết một cộng đồng hình dung nguồn gốc và quan hệ giữa con người như thế nào. Nhưng muốn xác lập niên đại của một sự kiện hoặc khẳng định một quan hệ lịch sử cụ thể, cần những chứng cứ thích hợp khác.

Điều quan trọng là nhận diện đúng câu hỏi mà tư liệu có thể trả lời. Truyền thuyết có thể giúp nghiên cứu tư tưởng về cộng đồng; nó không tự mình giải quyết mọi vấn đề về nguồn gốc dân tộc.

6. Tư tưởng bình dân có thể chất vấn chính truyền thống của mình

Một sai lầm khác là xem tư tưởng bình dân chỉ có chức năng bảo tồn những giá trị đã được cộng đồng chấp nhận.

Trong đời sống thực tế, người dân không chỉ tiếp nhận tập quán. Họ còn điều chỉnh, thương lượng, phản ứng và đôi khi chống lại những quy tắc đang chi phối mình.

Câu nói “Phép vua thua lệ làng” gợi ra mối quan hệ giữa quyền lực trung ương và tập quán địa phương. Nó có thể phản ánh sức mạnh của cộng đồng trong việc duy trì những quy tắc riêng. Nhưng lệ làng không phải lúc nào cũng công bằng; một tập quán có thể bảo vệ người yếu thế trong hoàn cảnh này nhưng duy trì sự phân biệt trong hoàn cảnh khác.

Tôi muốn mở rộng cuộc đối thoại với Nguyễn Đăng Thục bằng câu hỏi:

Khi khảo sát tư tưởng bình dân, liệu chúng ta có thể chỉ tìm những giá trị làm nên sự gắn kết cộng đồng, hay cần tìm cả những tiếng nói phản đối bất công, những kinh nghiệm chống lại quyền lực và những quan niệm mâu thuẫn với tập quán đang tồn tại?

Theo tôi, phải làm cả hai. Nếu chỉ tìm những gì đẹp đẽ, ta sẽ biến văn hóa dân gian thành một bức tranh lý tưởng. Nếu chỉ tìm những yếu tố lạc hậu, ta cũng không hiểu được năng lực sáng tạo và tự điều chỉnh của cộng đồng.

Một nền văn hóa sống động không chỉ biết truyền lại điều đã có. Nó còn có khả năng tự xem xét và thay đổi chính mình.

7. Từ tư tưởng bình dân đến năng lực tự chủ của người dân

Từ góc nhìn Hưng Quốc Học, giá trị của việc nghiên cứu tư tưởng bình dân không nằm ở việc chứng minh người Việt từ xưa đã có sẵn mọi chân lý. Giá trị ấy nằm ở chỗ giúp ta nhận diện năng lực suy nghĩ đã hình thành trong đời sống và tìm cách phát triển năng lực đó.

Tôi quan niệm Dân Mạnh không chỉ là người dân có thu nhập cao hoặc được hưởng đời sống vật chất tốt hơn. Dân Mạnh còn là người có khả năng tự suy nghĩ, đặt câu hỏi, phân biệt lý lẽ với uy quyền và xem xét lại những điều mình từng tin tưởng.

Theo nghĩa này, việc nghiên cứu tư tưởng bình dân có thể góp phần trả lời một câu hỏi hiện đại: làm thế nào để kinh nghiệm sống của người dân trở thành nguồn lực cho sự phát triển trí tuệ của xã hội?

Điều đó không có nghĩa phải giữ nguyên mọi lời dạy của cha ông. Một câu tục ngữ có thể chứa đựng kinh nghiệm quý giá nhưng cũng có thể cần được giới hạn hoặc xem xét lại trong hoàn cảnh mới. Tôn trọng truyền thống không đồng nghĩa với miễn trừ truyền thống khỏi sự chất vấn.

Cũng không nên đồng nhất tiếng nói của người bình dân với tiếng nói của toàn dân tộc. Trong bất kỳ xã hội nào, người dân thuộc những tầng lớp, vùng miền và hoàn cảnh khác nhau đều có thể suy nghĩ khác nhau. Muốn hiểu tư tưởng của họ, phải lắng nghe sự khác biệt ấy thay vì tìm một hình ảnh đồng nhất thuận tiện cho luận đề của người nghiên cứu.

Ở đây, tôi gặp Nguyễn Đăng Thục tại một điểm có ý nghĩa: việc mở rộng phạm vi lịch sử tư tưởng đến đời sống bình dân giúp đặt lại câu hỏi ai có thể sáng tạo tư tưởng. Nhưng tôi muốn đi thêm một bước: không chỉ nhận diện năng lực tư tưởng trong quá khứ, mà còn tạo điều kiện để năng lực ấy phát triển thành khả năng tự chủ của người dân trong hiện tại.

Đó là một vấn đề giáo dục, văn hóa và thể chế. Một xã hội chỉ khuyến khích người dân nhắc lại điều có sẵn sẽ khó phát triển năng lực tư duy độc lập, dù xã hội ấy có một kho tàng tục ngữ phong phú đến đâu.

Kết luận: Không thần thánh hóa, cũng không loại trừ tư tưởng bình dân

Quan điểm của tôi có thể tóm lại như sau: người bình dân có thể suy tư triết học; nhưng việc nhận diện tư tưởng triết học phải dựa trên nội dung, cách lập luận và khả năng giải quyết những câu hỏi nền tảng, chứ không chỉ dựa vào sự lâu đời hoặc vẻ sâu sắc của một câu nói.

Nguyễn Đăng Thục đáng được đối thoại vì ông đã đặt tư tưởng bình dân vào phạm vi nghiên cứu tư tưởng Việt Nam. Nhưng muốn đánh giá đầy đủ đóng góp ấy, cần tiếp tục đọc trực tiếp tác phẩm của ông, xem xét cách ông lựa chọn và giải thích tư liệu, đồng thời làm rõ quan hệ giữa những ví dụ cụ thể với các kết luận tổng quát.

Tôi không đòi hỏi người bình dân phải tạo ra một hệ thống triết học hoàn chỉnh mới được công nhận là có tư tưởng. Tôi cũng không cho rằng mọi sản phẩm dân gian đều là triết học chỉ vì chúng thuộc về truyền thống dân tộc.

Điều tôi bảo vệ là quyền được nhìn nhận người dân như những chủ thể có năng lực suy nghĩ, sáng tạo, phản biện và tự thay đổi.

Một dân tộc mạnh không chỉ biết gìn giữ di sản tư tưởng. Dân tộc ấy còn phải có khả năng xem xét di sản, phân biệt điều còn giá trị với điều cần vượt qua và tạo ra những cách suy nghĩ mới cho tương lai.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo

  1. Nguyễn Đăng Thục, Tư tưởng Việt Nam – Tư tưởng triết học bình dân Việt Nam, Khai Trí, Sài Gòn, 1964.
  2. Nguyễn Đăng Thục, Triết lý văn hóa khái luận, Văn hữu Á Châu, Sài Gòn, 1959.
  3. Nguyễn Đăng Thục, Dân tộc tính, Diễn đàn Văn hóa Vụ, Sài Gòn, 1955.
  4. Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục.
  5. Lĩnh Nam chích quái, các bản phiên dịch và khảo đính.
  6. Nguyễn Từ Chi, Góp phần nghiên cứu văn hóa và tộc người, NXB Văn hóa Dân tộc, 2003.
  7. James C. Scott, Weapons of the Weak: Everyday Forms of Peasant Resistance, Yale University Press, 1985.


0 comments:

Post a Comment

 
Design by Free WordPress Themes | Bloggerized by Lasantha - Premium Blogger Themes | LunarPages Coupon Code